Quang-Minh-bao-gia-may-in-tem-ma-vach by stariya

VIEWS: 43 PAGES: 55

									                                         CÔNG TY THƢƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUANG MINH
                                          QUANG MINH TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD
                                               Địa chỉ: Số 16 Nguyễn Ngọc Nại - Thanh Xuân - Hà Nội
 Người bạn đồng hành cùng doanh nghiệp     Tel: 04.62851509 Fax: 04.62857124 Email: info@sieuthimayvanphong.com


                                           BẢNG BÁO GIÁ
                                             Máy in tem mã vạch
                                         (Tại thời điểm 22:42 07/09/2011)


Công ty TNHH TM &PT Quang Minh xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá Máy in tem mã vạch của
                                      chúng tôi:


     Tên hàng                                      Thông tin chi tiết                                 Đơn giá
                         In nhiệt, đ ph n gi i    dpi, t c đ in inches gi y, b
                         r ng nhãn t i đa     mm, b nh MB, chuy n in mã
                         vạch c c nh & c c mịn
                         Thông tin kỹ thuật:
                         Tính năng Máy in mã vạch Datamax M-4206
                         T c đ in 6 ips - 152mm/giây
                         Đ phân gi i 203 dpi
                         Kết n i Serial RS-232 port, Parallel, USB,IEEE 1284
                         Khổ giấy 5.02 inch - 128mm                                                21.000.000V
                         H p m c: Khay m c                                                             NĐ
                         Công suất làm việc 6 ips - 152mm/giây

  Thiết bị in tem,       Bảo hành: 12 Tháng.
  nhãn mã vạch
 Datamax (USA) M
    Class M-42




                         • T c đ in      mm gi y (4 ips) • B r ng in 104mm
                         (4. ") • Đ phân gi i      dpi • B ng đi u khiển có 3 nút,
                           đèn LED giúp cho việc cấu hình máy linh hoạt và trạng
                         thái máy in luôn được chỉ báo • Có cửa sổ quan sát giấy
                         in và ru băng • Kh năng n ng cấp firmware • In được                       13.335.000V
                         giấy cu n đường kính ngoài 127mm (5")                                         NĐ

                         Bảo hành : 12 tháng
  Thiết bị in tem,
  nhãn mã vạch
 Datamax (USA) -
      E4204

                         In nhiệt, đ ph n gi i    dpi, t c đ in 4inches gi y, b
                         r ng nhãn t i đa     mm, b nh       MB, chuy n in mã
                         vạch c c nh      c c mịn
                         T c đ in 102mm/giây (4 ips)                                               87.990.000V
                         B r ng in 106mm (4.16")                                                       NĐ
                         Đ phân gi i 600dpi
                         B vi xử lý đa nhiệm mạnh mẽ 32bit và b nh chuẩn
                         định địa chỉ MB đứng đầu công nghiệp
                   Màn hình LCD phía trư c dễ đọc
Thiết bị in tem,   Thao tác máy dễ dàng nhờ mã hóa các chỉ báo bằng màu
 nhãn mã vạch
Datamax (USA)
                   săc
    I4604          Sơ đồ lắp giấy và ru băng được chạm nổi trên máy
                   Dễ dàng tháo lắp đầu in
                   Dễ dàng tháo và lắp ribbon, giấy in
                   Kh năng n ng cấp firmware
                   Thiết kế module cho phép thêm và thay thế chức năng-
                   linh kiện dễ dàng
                   Dễ dàng nâng cấp và cấu hình lại khi nhu cầu thay đổi
                   hay tăng th m
                   Dễ dàng b o trì – dễ thao tác khi làm vệ sinh đầu in, thay
                   đầu in dư i 5 phút
                   Giao tiếp chuẩn parallel, serial t c đ cao cho phép tích
                   hợp dễ dàng vào hệ th ng
                   Tùy chọn USB, Ethernet và Twinax/Coax cho phép máy
                   in kết n i được v i mọi hệ th ng máy chủ.

                   Bảo hành: 12 Tháng.


                   In nhiệt, đ ph n gi i    dpi, t c đ in inches gi y, b
                   r ng nhãn t i đa 4mm, b nh 16MB
                   Máy in I-4308 hoàn h o cho các ứng dụng tem nhãn có
                   kích thư c rất nh , đ phân gi i cao, hay mã vạch 2
                   chi u.
                   M t vài ứng dụng của máy in I-4      như: in các nhãn mã
                   vạch rất nh v i đ phân gi i cao để theo dõi những linh
                   kiện có kích thư c nh hay dùng để in hình nh có chất
                   lượng cao giúp nhận dạng những trang bị dùng đi d y      40.530.000V
                   điện hoặc thêm mã vạch Datamatrix hay PDF417 dán vào         NĐ
                   gói hàng.
Thiết bị in tem,
                   Tài liệu hư ng dẫn luôn kèm theo máy khi giao hàng.
 nhãn mã vạch
Datamax (USA)      Bảo hành: 12 Tháng.
    I4308




                   Máy in tem, Nhãn, Mã vạch
                   Model: E4203
                   Nhà s n xuất: Datamax( USA )
                   In trên giấy thường, polyeste
                   T c đ in max: 3 inches/s
                   Đ phân gi i: 203 dpi                                         12.369.000V
                   Đ r ng max: 4 inches                                             NĐ
                   B nh : 2 MB DRAM
                   Cổng kết n i: Parallel/Serial/USB
Máy in mã vạch     Bảo hành: 12 Tháng.
Datamax E-4203
                    Máy in tem, Nhãn, Mã vạch
                    Model: I4208
                    Nhà s n xuất: Datamax( USA )
                    In trên giấy thường, polyeste
                    T c đ in max: 6 inches/s
                    Đ phân gi i: 203 dpi
                    Đ r ng max: 4.1 inches                                     26.733.000V
                    B nh : 2 MB DRAM 1Mb Flash                                     NĐ
                    Cổng kết n i: Parallel/Serial/USB

                    Bảo hành: 12 Tháng
 Máy in mã vạch
 Datamax I-4208




                    Đặc tính kỹ thuật
                    Phương pháp in : In nhiệt tr c tiếp tr n giấy c m nhiệt,
                    Đô ph n gi i :     dpi, t c đ in : inches gi y, khổ r ng
                    giấy 4mm, B nh máy : 2MB Flash, 2MB DRAM, Tùy
                    chọn cáp kết n i : kết n i parallel hay RS-232 hay USB.
                    Thích hợp sử dụng cho si u thị, trung t m thương mại,
                    cửa hàng, bưu cục, bệnh viện                               10.395.000V
                    Bảo hành : 12 tháng                                            NĐ

 Máy in tem nhãn
mã vạch DATAMAX
 - EX ( In truy n
      nhiệt


                    Đặc tính kỹ thuật



                    In trên giấy thường, polyeste, mạ thiếc ,tem vỡ ứng dụng
                    trong môi trường công nghiệp(Ch ng mài mòn,nhiệt
                    đ ,hoá chất ..) T c đ in max:     inches s Đ phân gi i:
                         dpi Đ r ng max: 4.1 inches B nh : 8 MB DRAM         57.246.000V
                    (Option 16MB), 4 MB Flash (Option 10 MB)) Giao tiếp: RS      NĐ
                    232/RS422 (DB 25 pin), IEEE 1284 (Centronics) Option:
                    Coax/Twinax, 10/100Base-T Ethernet (Printnet).
 Thiết bị in tem,
  nhãn mã vạch      Bảo hành: 12 Tháng.
 Printronix (USA)
      T5204
                   Máy in mã vạch Datamax-O'Neil M Class M-
                   4206: In nhiệt, đ phân gi i 203dpi, t c đ in 6
                   inches/giây, b r ng nhãn t i đa      mm.

                   Đặc tính kỹ thuật :

                   Là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho các
                   nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị l n…
                   * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                   nhiệt tr c tiếp

                   * in nhiệt các mã vạch, ký t và hình nh

                   * Đầu in m ng v i IntelliSEAQTM(đi u chỉnh năng
                   lượng tuần t , đ m b o chất lượng in)

                   * Khuôn nhôm đúc

                   * Ngôn ngữ lập trình Datamax(DPL)

                   * Cổng Serial RS-232, Parallel,USB

                   * Hỗ trợ Giấy Gap, Notch và Reflective
                                                                       26.670.000V
                   * Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm
                                                                           NĐ
                                                                       23.520.000V
                   * 5 nút nhấn, màn hình đồ họa LCD 128x64 v i            NĐ
                   đèn chiếu phía hậu
 Máy in mã vạch
Datamax-O'Neil M   * Thiết lập cấu hình tr c tiếp qua b ng chọnLCD
  Class M-4206
                   * Giao diện v i Tiếng anh, pháp,ý, đức & tây ban
                   nha

                   * lắp giấy   ribbon đơn gi n

                   * Cửa sổ quan sát giấy r ng

                   * Thanh xé Giấy

                   * lắp giấy Fan-Fold từ phía sau hoặc b n dư i máy
                   * T c đ in t i đa: inches gi y
                   * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                   * B r ng nhãn t i đa có thể in: 108 mm
                   * Dùng m c in cu n 110mmx300m
                   * B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM
                   * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                   * Data max driver cho Win 98/xp/vista/win7
                   * 9 Bit-mapped fonts, quay góc ,9 , , 7 đ
                   * Kích thư c: 278x338x475mm (WxHxD)

                   * Xuất Xứ: Liên Doanh Mỹ & singapore

                   Bảo hành: 12 Tháng


                   Máy in mã vạch Datamax-O'Neil I Class I-4208:
                   In nhiệt, đ phân gi i 203dpi, t c đ in 8
                   inches/giây, b r ng nhãn t i đa 4mm, b nh
                   8MB DARM, 1MB Flash.



                   Đặc tính kỹ thuật :

                   Là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho các
                   nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị l n…
                   * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                   nhiệt tr c tiếp

                   * in nhiệt các mã vạch, ký t và hình nh

                   * Đầu in m ng v i IntelliSEAQTM(đi u chỉnh năng
                   lượng tuần t , đ m b o chất lượng in)

                   * Khuôn nhôm đúc                                    32.760.000V
                                                                           NĐ
                   * Ngôn ngữ lập trình Datamax(DPL)
Máy in mã vạch     * Cổng Serial RS-232, Parallel,USB
Datamax-O'Neil I
 Class I-4208
                   * Hỗ trợ Giấy Gap, Notch và Reflective
                   * Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm

                   * 5 nút nhấn, màn hình đồ họa LCD 128x64 v i
                   đèn chiếu phía hậu

                   * Thiết lập cấu hình tr c tiếp qua b ng chọnLCD

                   * Giao diện v i Tiếng anh, pháp,ý, đức & tây ban
                   nha

                   * lắp giấy   ribbon đơn gi n

                   * Cửa sổ quan sát giấy r ng
                   * Thanh xé Giấy

                   * lắp giấy Fan-Fold từ phía sau hoặc b n dư i máy
                   * T c đ in t i đa: inches gi y
                   * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                   * B r ng nhãn t i đa có thể in: 108 mm
                   * Dùng m c in cu n 110mmx300m
                   * B nh : 1Mb Flash/ 8Mb DRAM
                   * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                   * Data max driver cho Win 98/xp/vista/win7

                   * 9 Bit-mapped fonts, quay góc ,9 , , 7 đ
                   * Kích thư c: 278x338x475mm (WxHxD)

                   * Xuất Xứ: Liên Doanh Mỹ & singapore


                   Miêu tả sản phẩm

                   E-Class Mark II có kh năng in các loại nhãn trong
                   nhi u ứng dụng khác nhau, từ nhu cầu in nhãn nơi
                   nhận, nơi gửi trong thư từ, bưu chính của m t văn
                   phòng nh đến những nhu cầu tổng quát v in ấn
                   các loại tem nhãn và thẻ giấy. Bệnh viện, phòng
                   xét nghiệm, trung tâm vận chuyển thư từ bưu kiện,
                   hay nhà kho cởi nh , tất c là những ví dụ phổ biến
                   mà người dùng có thể gặt hái được lợi ích khi sử
                   dụng dòng máy E-CLass Mark II. Và v i kh năng
                   in các mã vạch D như PDF4 7 vàMaxiCode, E-
                   Class Mark II có thể in các ký hiệu và các định
                   dạng nhãn phức tạp. Máy in đã có sẵn 2 chủng loại 13.230.000V
                   cấu hình in nhiệt tr c tiếp (direct thermal) hay in      NĐ
                   truy n nhiệt (thermal transfer) và danh sách các tùy 11.550.000V
                   chọn phong phú được phát triển để đáp ứng hầu            NĐ

 Máy in mã vạch
                   hết các ứng dụng in nhãn v i s n lượng từ nh
Datamax-O'Neil E   đến vùa Model E-4205e E-4304e
  Class E 4205
                         Model                   E-4205e                 E-4304e
                   Công nghệ in:        Direct thermal / Thermal transfer (optional)
                   Độ rộng có thể in:   4.25” (108mm)             4.12” (106mm)
                   Tốc độ in            5 IPS (127 mm/s)          4 IPS (102 mm/s)
                   Độ phân giải:        203 DPI (8 dots/mm)       300 DPI (12 dots/mm)
                   Bộ nhớ:              4MB Flash (8MB optional); 16MB SDRAM
                   Lọai Mã vạch :       - Linear: Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E,
                                        Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13,
                                        HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit
                                   addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code
                                   128, Telepen
                                   - 2D Symbologies: MaxiCode, PDF417, USD-
                                   8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro
                                   PDF417

                  Xuất xứ: Mỹ

                  B o hành: 12 tháng


                  Loại mã vạch

                  Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5,
                  Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar,
                  Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93,
                  Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS
                  MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR
                  Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS

                  Đặc điểm tiêu chuẩn

                  • Tốc độ in 305mm/sec (12ips)
                  • Bề rộng in 104mm (4.10”)
                  • Độ phân giải 203dpi

                  • Trang bị bộ vi xử lý đa nhiệm 32bit mạnh mẽ và 32.739.000V
                  bộ nhớ đứng đầu trong công nghiệp 16MB               NĐ
                                                                   31.500.000V
                  • Dễ đọc thông tin trên màn hình LCD gắn phía
                                                                       NĐ
                  trước máy
Máy in nhãn mã    • Có chú thích được mã hóa bằng màu khi thao tác
vạch Datamax I-   máy
     4212
                  • Sơ đồ lắp giấy và ru băng được chạm nổi trên
                  máy
                  • Dễ dàng tháo lắp đầu in
                  • Dễ dàng tháo và lắp ribbon, giấy in
                  • Khả năng nâng cấp firmware

                  Xuất xứ: Mỹ

                  B o hành :12 Tháng
                 Miêu tả sản phẩm

                 EZ-1100 plus Máy in mã vạch kinh tế, ổn định, chi
                 phí đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp phù hợp
                 v i nhu cầu in mã vạch trung bình. Đặc biệt, máy in
                 sử dụng ruy băng chuẩn thông dụng; hỗ trợ c 2
                 kiểu kết n i LPT, COM, USB.

                 Đặc tính nổi bật

                      In theo công nghệ in nhiệt tr c tiếp hoặc in
                       truy n nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn thông
                       dụng dài      m.
                      Chi phí đầu tư và sử dụng kinh tế là đặc
                       điểm nổi bật hất so v i các máy in cùng loại
                       tr n thị trường Việt Nam
                      Dễ dàng sử dụng và thiết lập cấu hình như
                       máy in thông thường.
                      Hỗ trợ c     kiểu kết n i LPT, COM, USB,
                       (LAN-l a chọn th m)
                      Phần m m thiết kế , in mã vạch nhi u tiện
                       ích QLabel III hỗ trợ in từ CSDL kèm theo
                       máy miễn phí.                                       8.400.000V
                                                                               NĐ
                                                                           7.560.000V
                                                                               NĐ
                 Thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm EZ-1000
Máy in mã vạch   Model máy EZ-1100 plus
Godex EZ-1100
     plus        Độ phân
                               203 dpi (8 dot/mm)
                 giải
                 Phương thức In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In
                 in            nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
                               Moveable (có thể di chuyển được), center
                 Vị trí Sensor
                               alligned (căn giữa)
                               Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in
                 Kiểu Sensor
                               theo khe giữa các nhãn)
                 Sensor        Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/
                 Direction     thiết lập thông số in
                 Tốc độ in:
                 Của các
                 model máy 2IPS ~ 4IPS
                 in khác nhau
                 (inch/ giây)
                 Chiều dài Tối thiểu 12mm (0.47”) tối đa 1727mm
                 nhãn in       (68")
                 Chiều rộng
                               108mm (4.25")
                 nhãn in tối
đa - khổ in
              Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm
              (5”)
              Lõi của cuộn nhãn in: 1”,1.5”,3”
Kiểu nhãn
              Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0
in (media)
              mm (4.65”)
              Độ dày của nhãn in:
              0.06~0.3mm (0.0025”-0.012”)
              Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) :
              Đường kính cuộn ruy băng tối đa 64 mm
              (2.52”)
Kiểu Ruy
              Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid,
băng
              and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm
(Ribbon)
              (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực
              ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng
              25.4 mm (1”).
Tính tương
thích trình EZPL (downloadable)
điều khiển
             Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện
             ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu
Phần mềm kèm theo máy
             DLL & Driver: Microsoft Windows 95,
             98, Me, NT, 2000 and XP
             9 resident alphanumeric fonts (included
Hỗ trợ in    OCR A & B) those are expandable 8 times
các kiểu     horizontally and vertically. All fonts in 4
Fonts text directions rotation (0, 90, 180, 270
             degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points
Hỗ trợ in
             Windows Bit-map fonts và Font các nước
các kiểu
             châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8
Fonts đồ
             directions rotation
hoạ
Hỗ trợ in    BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF,
ảnh          JPG, EMF thông qua phần mềm
             Code 39, Code 93, Code 128 (subset
             A,B,C), UCC 128, UCC/EAN-128 K-
             Mart, UCC/EAN-128, UPC A / E (add on
Hỗ trợ in
             2 & 5), I 2 of 5,I 2 of 5 with Shipping
các loại mã
             Bearer Bars, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5),
vạch thông
             Codebar, Post NET, EAN 128, DUN 14,
dụng trên
             MaxiCode, HIBC, Plessey, Random
thế giới
             weight, Telepen, FIM, China Postal Code,
             RPS 128, PDF417 & Datamatrix code,(QR
             code available)
Kiểu kết nối Serial, Parallel, USB
                 Tốc độ kết   Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF,
                 nối          DSR/DTR
                              Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 8MB
                 Bộ nhớ
                              SDRAM
                              Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status,
                 Đèn trạng
                              Sẵn sàng - Ready
                 thái LED
                              Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Fe
                 Nguồn điện
                            100/230VAC, 50/60 Hz
                 tiêu thụ
                            Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to
                 Môi trường
                            40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F
                 vận hành
                            (-20°C to 50°C)
                 Độ ẩm cho Khi vận hành: 30-85%, không ngưng
                 phép       tụ. Khi lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.
                 Tiêu chuẩn
                            CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSMI
                 chất lượng
                            Chiều dài: 285 mm (11.2") ; Chiều cao :
                 Kích thước 171 mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm
                 máy in     (8.9")
                            Trọng lượng: 2.72kg
                            Cutter – Tự cắt nhãn
                            Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn
                            nhãn
                            1MB Flash Expansion Card + RTC (Real
                 Lựa chọn
                            Time Clock)
                 thêm
                            2MB Flash Expansion Card + RTC (Real
                            Time Clock) – Bộ nhớ thêm
                            Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp
                            máy in vào mạng
                            Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi
                            mà không kịp báo trước.

                 Xuất xứ: Taiwan
                 • Bảo hành: 18 Tháng.
                 Miêu tả sản phẩm

                 in trên giấy thuờng , polyeste (chạy ổn định , lắp
                 đặt dễ dàng)
                 T c đ in max 4 inches/s                                   9.240.000V
                 Đ phân gi i: 203 dpi , in rubon 100m                          NĐ
                 Đ r ng max : 4.1 inches                                   6.300.000V
                 B nh : 2 MB RAM, 1MB Flash                                    NĐ
                 Giao tiếp USB
Máy in mã vạch
Godex EZ 1105
     plus        B o hành: 18 tháng
                     Xuất xứ: Đài Loan




                     Miêu tả sản phẩm

                     EZ-2200 plus Máy in mã vạch kinh tế, v i kh năng hoạt
                     đ ng b n bỉ và ổn định, chi phí đầu tư hợp lý, chi phí vận
                     hành thấp. Đặc biệt, máy in hỗ trợ c 2 loại m c in mã
                     vạch IN & OUT; hỗ trợ c 4 kiểu kết n i LPT, COM, USB,
                     PS2

                     Đặc tính nổi bật

                           In theo công nghệ in nhiệt tr c tiếp hoặc in truy n
                            nhiệt sử dụng ruy băng.
                           Chi phí đầu tư và sử dụng kinh tế là đặc điểm nổi
                            bật nhất so v i các máy in cùng loại tr n thị trường
                            Việt Nam
                           Dễ dàng sử dụng và thiết lập cấu hình như máy in
                            thông thường.
                           Hỗ trợ c hai loại ruy băng IN OUT
                           Hỗ trợ c    kiểu kết n i USB (LAN-l a chọn th m)

                     Độ phân giải    203 dpi (8 dot/mm)                               28.350.000V
                     Phương thức     In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt        NĐ
                     in              trực tiếp (Direct Thermal)                       23.100.000V
                     CPU             32 Bit                                               NĐ
                     Vị trí Sensor   Có thể di chuyển được, căn trái
Máy in mã vạch EZ-
 2200 plus Godex                     Transmissive, Reflective (Nhận giới hạn khổ
                     Kiểu Sensor
       Stock                         dọc nhãn in theo mép cạnh, khe giữa các nhãn)
                     Sensor          Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết
                     Direction       lập thông số in
                     Tốc độ in: Của
                     các model máy
                                      2IPS ~ 7IPS
                     in khác nhau
                     (inch/ giây)
                     Chiều dài nhãn
                                      Min 13mm ( 0.51”) Max 4572 mm (180")
                     in tối đa
                     Chiều rộng
                     nhãn in tối đa - 104mm (4.09")
                     khổ in
                                      Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 203mm (8”)
                                      Lõi của cuộn nhãn in: 38.1 mm (1.5”) ~ 76.2
                     Kiểu nhãn in
                                      mm (3”)
                     (media)
                                      Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm
                                      (4.65”)
                 Độ dày của nhãn in: 0.06~0.25mm
                 Chiều dài ruy băng: 450 m (1471 ft)
                 Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid, and
                 resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to
Kiểu Ruy băng
                 4.33”). Hỗ trợ cả hai loại ruy băng : mực trong
(Ribbon)
                 ink inside và mực ngoài ink outside. Lõi của
                 cuộn ruy băng 25.4 mm (1”). Đường kính cuộn
                 ruy băng tối đa 75 mm (2.95 “).
Tính tương
thích trình điều EZPL (downloadable)
khiển
                 Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện
                 ích QLabel-IV, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm
Phần mềm         theo máy
                 DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98,
                 Me, NT, 2000 and XP
                 9 resident alphanumeric fonts (included OCR
                 A & B) those are expandable 8 times
Hỗ trợ in các
                 horizontally and vertically. All fonts in 4
kiểu Fonts text
                 directions rotation (0, 90, 180, 270
                 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points
                 Windows Bit-map fonts và Font các nước châu
Hỗ trợ in các
                 á (nạp thêm). All fonts in 4 directions rotation
kiểu Fonts đồ
                 (0, 90, 180, 270 degrees). Asia fonts in 8
hoạ
                 directions rotation
                 BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG,
Hỗ trợ in ảnh
                 EMF thông qua phần mềm.
                 Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C),
Hỗ trợ in các
                 UCC 128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5,
loại mã vạch
                 EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codabar, Post
thông dụng
                 NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, mã hai
trên thế giới
                 chiều PDF417 & Datamatrix code
Kiểu kết nối Serial, Parallel, USB, PS2 keyboard wedge
                 Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF,
Tốc độ kết nối
                 DSR/DTR
                 Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 16MB
Bộ nhớ
                 SDRAM
                 Màn hình hiển thị đơn sắc LCD ma trận 4 dòng
                 x 16 ký tự 128 x 64 (dot) cho Tiếng Anh;
                 16x16 (dot) cho tiếng Trung Quốc ; Có 3 đèn
Màn hình hiển
                 trạng thái : Nguồn -Power, Sẵn sàng - Ready,
thị LCD
                 Lỗi - Error
                 Có 3 phím điều khiển: Nạp giấy - Feed, Tạm
                 dừng - Pause, Hủy lệnh in - Cancel
Nguồn điện
                 100/240VAC, 50/60 Hz
tiêu thụ
                 Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to
Môi trường
                 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-
vận hành
                 20°C to 50°C)
Độ ẩm cho        Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ . Khi
phép             lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.
                  Tiêu chuẩn
                                 CE, CUL, FCC Class A
                  chất lượng
                                Chiều dài: 512 mm (20.15") ; Chiều cao : 291
                  Kích thước
                                mm (11.45"); Chiều ngang: 274 mm (10.78")
                  máy in
                                Trọng lượng: 15kg
                                Cutter – Tự cắt nhãn
                                Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
                                2MB Flash memory module – Bộ nhớ thêm
                                Stand-alone keyboard – Bàn phím điều khiển
                  Lựa chọn thêm
                                riêng
                                Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in
                                vào mạng
                                QR code
                                Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà
                                không kịp báo trước



                  B o hành: 18 tháng

                  Made:Taiwan




                  Mấy in mã vạch Godex EZPi-1300



                  Thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm EZ-1300
                  Model máy EZPi-1300
                  Độ phân giải 300 dpi (12 dot/mm)
                  Phương thức In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt
                  in             trực tiếp (Direct Thermal)
                                 Moveable (có thể di chuyển được), center
                  Vị trí Sensor
                                 alligned (căn giữa)                             16.800.000V
                                 Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in           NĐ
                  Kiểu Sensor                                                    18.438.000V
                                 theo khe giữa các nhãn)
                  Sensor         Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/            NĐ
                  Direction      thiết lập thông số in
 Mấy in mã vạch   Tốc độ in:
Godex EZPi-1300   Của các
                  model máy in 4 IPS (100 mm/s)
                  khác nhau
                  (inch/ giây)
                  Chiều dài
                                 Tối thiểu 10mm (0.39”) tối đa 762mm (30")
                  nhãn in
                  Chiều rộng
                                 108mm (4.25")
                  nhãn in tối đa
- khổ in
              Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm (5”)
              Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm
Kiểu nhãn in
              (4.65”)
(media)
              Độ dày của nhãn in: 0.06~0.025mm (0.003”-
              0.01”)
              Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) : Đường
              kính cuộn ruy băng tối đa 68 mm (2.67”)
Kiểu Ruy      Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid,
băng          and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm
(Ribbon)      (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực ngoài
              ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm
              (1”).
Tính tương
thích trình   EZPL (downloadable)
điều khiển
              Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện
              ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm
Phần mềm theo máy
              DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98,
              Me, NT, 2000 and XP
              9 resident alphanumeric fonts (included OCR
Hỗ trợ in các A & B) those are expandable 8 times
kiểu Fonts    horizontally and vertically. All fonts in 4
text          directions rotation (0, 90, 180, 270
              degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points
Hỗ trợ in các Windows Bit-map fonts và Font các nước
kiểu Fonts đồ châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8 directions
hoạ           rotation
              BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG,
Hỗ trợ in ảnh
              EMF thông qua phần mềm
              Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C),
              UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart,
              UCC/EAN-128, UPC A / E (add on 2 & 5), I
Hỗ trợ in các
              2 of 5,I 2 of 5 with Shipping Bearer Bars,
loại mã vạch
              EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codebar, Post
thông dụng
              NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, HIBC,
trên thế giới
              Plessey, Random weight, Telepen, FIM,
              China Postal Code, RPS 128, PDF417 &
              Datamatrix code,(QR code available)
Kiểu kết nối Serial, Parallel, USB
Tốc độ kết Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF,
nối           DSR/DTR
              Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 8MB
Bộ nhớ
              SDRAM
              Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status, Sẵn
Đèn trạng
              sàng - Ready
thái LED
              Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Fe
Nguồn điện
              100/230VAC, 50/60 Hz
tiêu thụ
Môi trường Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to
                   vận hành     40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-
                                20°C to 50°C)
                   Độ ẩm cho    Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ. Khi
                   phép         lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.
                   Tiêu chuẩn
                                CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSMI
                   chất lượng
                                Chiều dài: 285 mm (11.2") ; Chiều cao : 171
                   Kích thước
                                mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm (8.9")
                   máy in
                                Trọng lượng: 3 kg
                                Cutter – Tự cắt nhãn
                                Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
                                1MB Flash Expansion Card + RTC (Real
                   Lựa chọn     Time Clock)
                   thêm         2MB Flash Expansion Card + RTC (Real
                                Time Clock) – Bộ nhớ thêm
                                Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy
                                in vào mạng
                                Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà
                                không kịp báo trước.

                   Bảo hành : 18 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản
                   xuất)

                   Xuất xứ : Taiwan
                   Máy in tem nhãn, mã vạch GODEX EZ 6300 plus

                   Dùng cho các nhà máy, xƣởng sản xuất ( Môi trƣờng
                   công nghiệp)

                   In trên giấy thƣờng, polyeste, mạ thiếc

                   Tốc độ in max: 2" ~ 7" ISP
                                                                                63.000.000V
                   Độ phân giải: 300 dpi                                            NĐ
                                                                                60.900.000V
                   Độ rộng max: 6 inches                                            NĐ

Máy in tem nhãn,   Bộ nhớ: 16 MB SDRAM, 4 MB Flash
mã vạch GODEX
 EZ 6300 plus
                   Giao tiếp: COM/ USB/ Ethernet/ CF card socket

                   Bảo hành: 18 tháng ( đầu in 6 tháng )
                  Máy in mã vạch Birch BP – 525D

                  -     In trên giấy thường, polyeste.

                  -     B vi xử lý 32 bit. (Chạy ổn định, sắp đặt dễ dàng).

                  -     T c đ in: 4 inches/giây                               6.720.000V
                                                                                  NĐ
                  -     Đ phân gi i: 203 dpi.                                 6.090.000V
                                                                                  NĐ
                  -   B nh : 8 MB RAM, 4 MB Flash.Cổng kết n i USB
Máy in mã vạch    và RS 232.
Birch BP – 525D
                  B o hành: 12 tháng


                  Máy in mã vạch Birch BP – 744

                  -    In theo công nghệ in nhiệt tr c tiếp.

                  -    T c đ in: 4 inches/giây. B nh : 8MB DRAM.              8.442.000V
                                                                                  NĐ
                  -    B vi xử lý 32bit, 4 MB Flash.                          8.190.000V
                                                                                  NĐ
                  Đ phân gi i: 203 DPI. Kết n i: USB và RS-232

Máy in mã vạch    Bảo hành: 12 tháng
 Birch BP–744


                  Máy in mã vạch Birch BP – 745

                  -    In theo công nghệ in nhiệt tr c tiếp.

                  -    Tốc độ in: 5 inches/giây
                                                                              10.500.000V
                  -    B nh : 8MB DRAM, 4 Mb Flash                                NĐ
                                                                              10.290.000V
                  -    B vi xử lý 32bit, 4 MB Flash.                              NĐ
                  -    Đ phân gi i: 300 DPI. Kết n i: USB, LPT và RS-232
Máy in mã vạch
Birch BP – 745
                  B o hành: 12 tháng



                  Là máy in mã vạch v i công nghệ in nhiệt

                  Đ phân gi i : 203 dpi.                                      26.880.000V
                                                                                  NĐ
                  T c đ in : 10ips.                                           26.250.000V
                                                                                  NĐ
                  Đ r ng in t i đa:   4 mm.
                  B nh : 16 MB SDRam, 4 MB Flash.
Máy in mã vạch
Citizen CLS 700   Giao tiếp PC : Parallel, RS232, USB.

                  Cơ chế để mở m t góc 90 cho phép truy cập ruy băngvà giấy dễ

                  dàng.

                  Màn hình giao tiếp LCD đồ họa l n cho chỉ thị rõ ràng v tình trạng

                  và cấu hình máy in.

                  V i kết cấu v kim loại chắc chắn, có b phận căng phẳng

                  ch ng nhăn ribbon. Phù hợp cho những ứng dụng siêu thị,

                  trung tâm vận chuyển, nhà máy.

                  Ứng dụng in mã vạch trong tất c ngành hàng li n quan đến

                  mã vạch như si u thị ,chuyển phát nhanh, s n xuất...

                  Xuất xứ : Nhật Bản

                  Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)



                  Là máy in mã vạch v i công nghệ in nhiệt gián tiếp qua

                  ribbon

                  T c đ in: 4 ips

                  Đ r ng in được: 4. ” (        4mm)

                  Đ phân gi i: 203 dpi.

                  B nh : 2MB Flash , 8MB DRAM.

                  Tích hợp nhi u chuẩn giao tiếp : LPT, RS232, USB...                  13.650.000V
                                                                                           NĐ
                  Hoạt đ ng mạnh mẽ v i b xử lý 32 bit RISC.                           13.230.000V
                                                                                           NĐ
                  Hỗ trợ in nhi u loại mã vạch 1D và 2D.
Máy in mã vạch
Citizen CLP 621   Thiết kế v i giàn khung kim loại chắc chắn, có b phận
                  căng

                  phẳng ch ng nhăn ribbon.Ứng dụng cho siêu thị, văn

                  phòng,trung tâm vận chuyển thư từ, bưu kiện...

                  Xuất xứ : Nhật Bản

                  Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản
                  xuất)




                  Là máy in mã vạch v i công nghệ in nhiệt gián tiếp qua

                  ribbon

                  T c đ in: 4 ips

                  Đ r ng in được: 4. ” (   4mm)

                  Đ phân gi i: 300 dpi.

                  B nh : 2MB Flash , 8MB DRAM.

                  Tích hợp nhi u chuẩn giao tiếp : LPT, RS232, USB...
                                                                           18.480.000V
                  Hoạt đ ng mạnh mẽ v i b xử lý 32 bit RISC.                   NĐ
                                                                           18.270.000V
                  Hỗ trợ in nhi u loại mã vạch 1D và 2D.                       NĐ
                  Thiết kế v i giàn khung kim loại chắc chắn,có b phận
Máy in mã vạch    căng phẳng ch ng nhăn ribbon.Ứng dụng in chất lượng
Citizen CLP 631
                  cao như

                  siêu thị, trung tâm vận chuyển thư từ, bưu kiện..

                  Xuất xứ : Nhật Bản

                  Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản
                  xuất)




                  Xuất xứ: JAPAN

                  Model: Citizen S700

                  T c đ : 7 inches/ sec
                                                                           30.450.000V
                  Đ phân gi i :      dpi. Đ r ng in (max): 104mm
                                                                               NĐ
                  B nh : 2Mb SDRam; 2Mb Flash

Máy in mã vạch    Giao tiếp PC: USB, Parallel, RS232.
 Citizen S700
                  Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản
                   xuất)




                   Xuất xứ: JAPAN

                   Model: Citizen CLP-9001

                   T c đ : 12 inches/ sec

                   Đ phân gi i :      dpi. Đ r ng in (max): 104mm

                   B nh : 8Mb SDRam; 256K Flash; b nh có thể
                   nâng cấp.                                               32.550.000V
                                                                               NĐ
                   Giao tiếp PC: Parallel, RS232; USB

 Máy in mã vạch    Hoạt đ ng b n bỉ,hoàn toàn thây thể s n phẩm
Citizen CLP-9001   cùng loại

                   Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà
                   Sản xuất)


                   Hãng s n xuất: Bixolong Samsung

                   Xuất xứ: Korea

                   Model: Bixolon SLP – T403

                   Đ phân gi i: l n đến 300dpi. In các mã vạch nh và mịn
                                                                           10.080.000V
                   Đ r ng in: 104mm./ T c đ in: 150mm/s                         NĐ
                                                                            9.450.000V
                   Giao tiếp PC: tùy chọn. Kh năng lắp m c 300 mét và           NĐ
                   giấy 150 mét. Chất lượng và giá c vượt xa các s n
                   phẩm cùng loại. Được khách hàng tin tưởng và ưa
 Máy in mã vạch    chu ng tại VN hiện nay.
Bixolon SLP-T403
                   Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản
                   xuất)
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 50-150mm/s (2-6ips) (203dpi), 50-100mm/s (2-
                 4ips) (300dpi).

                 - Resolution: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).

                 - Max Print format width: 104mm (203dpi), 106mm
                 (300dpi).

                 - Connection: Type Serial RS-232, USB v.1.1, Parallel
                 Centronics..                                                  0VNĐ

                 - Barcode: 1-dimensional: Code 39, Code 93, Code 128
Máy in mã vạch
                 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A/E (add on 2 & 5), I 2 of
   Intermec      5, EAN 8/13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN
EasyCoder PD4    128, DUN 14. 2-dimensional: DataMatrix, MaxiCode,
                 PDF417, QR Code..

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 - Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 8ips.

                 - Resolution: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).

                 - Max Print format width: 104mm (203dpi ), 105.7mm
                 (300dpi).

                 - Connection: RS-232/422/485, USB 1.1, EasyLAN
                 Internal Ethernet 100/10BaseT, EasyLAN Wireless,
                 Parallel IEEE1284.                                            0VNĐ
                 - Barcode: 1-dimensional: Code 2 of 5, Code 11, Code
                 39, Code 93, Code 128, Interleaved 2 of 5, Straight 2 of 5,
Máy in mã vạch   Codabar, Matrix 2 of 5, Post net, Code One, UPC/EAN,
   Intermec      JIS-ITF. 2-dimensional: Code 16K, Code 49, DataMatrix,
EasyCoder PM4i
                 PDF417, QR Code, MicroPDF417, MatrixCode, Plessey,
                 MSI.

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 203 mm/s (8 ips).

                 - Resolution: 12 dots/mm (305 dpi)
                                                                               0VNĐ
                 - Max Print format width: 170.6 mm

                 - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port,
                 LAN (100BASE). Option: serial port, wireless LAN.
Máy in mã vạch
  Intermec       - Barcode: - 1D: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93,
EasyCoder PX     Code128, NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5,
                 Customer Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14.
                 - 2D: Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro
                 PDF 417, CPcode.

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 (POS-POSTEK-PR-C168)
                 Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và tr c tiếp
                 - Đ phân gi i: 203dpi (8dot/mm)-T c đ : 1inch
                 - 4 inch / giây (2.5cm - 10cm/giây)
                 -Khổ giấy: 108 mm-Đ dài mã vạch: 5mm -
                 1016mm-B nh : 2MB Flash ROM, 4MB SD
                 RAM
                                                                         7.980.000V
                 - Chuẩn mã vạch: 1D bacrode : Code 39, Code 128,            NĐ
                 UCC/EAN-128, EAN-13/8, UPC-A/E 2&5 add                  7.875.000V
                 on,Code 93, Interleave 2 of 5, Industrial 2 of 5,           NĐ
                 Matrix 2 of 5, Codabar and China Post; 2D
                 barcode : PDF 417, Data-Matrix, QR Code and
Máy in mã vạch   MaxiCode.
 Postek C168
                 -Kết n i : RS-232 serial; Centronics Parallel; USB
                 - Kèm phần m m in mã vạch. Hỗ trợ HĐH:
                 Windows .Đ dài ribbon: 300M
                 - B o hành năm, Đầu in b o hành 3 tháng
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 10 ips

                 - Memory: 32MB DRAM, 8MB Flash

                 - Resolution: 203 dpi, optional 305 dpi

                 - Max Print format width: 4. ”

                 - Connection: Serial, Parallel, USB 2.0

                 - Barcode: Australian Post, Aztec, BC412, Code 128        0VNĐ
                 (A,B,C), Code 35, Code 39, Code 93, Codabar (NW7),
                 Datamatrix, EAN13 (JAN), EAN-8 (JAN), FIM, 125,
                 German I-2/5, IFT14, ITF14, Matrix (2 of 5) Maxicode,
Máy in mã vạch   MSI, PDF-417, Planet, Plessey, PostBar, Postnet,
Printronix T4M   ROYAL BAR, RSS14, Telepen, UCC/EAN 128, UPC A,
                 UPC E, UPC E0, UPC E1, UPC SHIP, UPS 11..

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                    Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                    - Speed: T5204r-4”:    IPS@       dpi( 4mm sec),
                    T5304r-4”: IPS@         dpi(    mm sec),
                    T5206r- ”: IPS@          dpi(   4mm sec),
                    T5306r- ”: IPS@         dpi(    mm sec),
                    T5208r- ”: IPS@         dpi(    mm sec),
                    T5308r- ”: IPS@         dpi(    mm sec)

                    - Memory: DRAM 64MB standard,Flash 16MB standard

                    - Resolution: 203 dpi, optional 305 dpi

                    - Max Print format width: 4. ” max ( 4mm)
                    (T5204r/T5304r),
                      . ” max (    mm) (T      rT     r),                         0VNĐ
                      . ” max (    mm) (T      rT     r)

                    - Barcode: AUSTPORT, Aztec, BC35, BC412,
 Máy in mã vạch     CODABAR, Code11, Code35, Code39, Code 93, Code
Printronix T5000r   128 (A,B,C), EAN8, EAN13, FIM, I-2/5, German I-2/5,
                    GS1-128, GS1-Databar, GS1-DATAMATRIX, IMB,
                    Interleaved 2/5, ITF14, Matrix, MAXICODE , MSI,
                    PDF417 , PLANET, PLESSEY, POSTNET, POSTBAR,
                    ROYALBAR, TELEPEN, UPC-A, UPC-E, UPC-E0,
                    UPCSHIP, UPS11

                    Bảo hành: 12 tháng

                    Xuất xứ: Nhật Bản
                    CX400 - Nh gọn và mạnh mẽ Là s n phẩm máy in để
                    bàn m i nhất của SATO trong họ s n phẩm "Compact"
                    series - CX4 . CX4 được trang bị b vi xử lý t c đ
                    cao 32-Bit RISC, nó cho phép in tr c tiếp từ các ứng
                    dụng trong môi trường Windows® hay thông qua ứng
                    dụng thiết kế và in nhãn c Sato. CX400 có b nh trong
                    2MB Flash ROM và 2MB DRAM. CX400 có t c d in
                    4inch/giây và có thể in dài t i đa t i 50inches (mà không
                    cần lắp thêm b nh mở r ng). The CX400 không chỉ có
                    kiểu dáng được thiết kế đẹp v i các đường vi n cong
                    mượt mà, mà s n phẩm này còn có kh năng in v i chất         10.500.000V
                    lượng t . CX4 là máy in được thiết kế cho các đơn vị             NĐ
                    có nhu cầu in v i s lượng trung bình. CX400 thu c dòn        9.450.000V
                    máy dễ sử dụng nhất trên thị trường hiện nay, chỉ v i            NĐ
                    thao tác đơn gi n bạn đã có thể tháo lắp ruy băng m c
Máy in mã vạch
                    hay nạp giấy in m t cách dễ dàng.
 sato CX400
                    Đặc
                               Tính năng              Lợi điểm
                    điểm
                    Khay       Dẽ tháo và nạp giấy,   Ch ng ồn và thao
                    đ ng       ribbon                 tác nhanh
                    giấy và                           Dễ vệ sinh và b o
                    ribbon                            trì
                 r ng
                 Đầu in     Được thiết kế để       Gi m đáng kể thời
                 có thể     thay đầu in m t cách   gian thay đầu in, khi
                 thay       dễ dàng (Đ ph n        cần thiết
                 được       gi i   dpi co model
                            CX400 và 305dpi
                            cho model CX410)
                 Giao       Dễ dàng l a chọn       Kết n i nhanh
                 tiếp       các giao tiếp bao
                 Serial &   gồm c tùy chọn
                 Parallel   cổng giao tiếp USB,
                            LAN
                 Nh        Chỉ nặng kho ng kg Tiết kiệm không
                 gọn và                       gian làm việc
                 tiết ki m
                 không
                 gian
                 In nhiệt   Có c hai chế đ in: Thích hợp khi in
                            nhiệt tr c tiếp (không tr n nhi u chất liệu
                            dùng Ribbon) và        giấy và m c in
                            truy n nhiệt

                 Xuất xứ: Nhật Bản

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi sử
                 dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                 Hotline Hà Nội: (04)62851509        Hotline HCM: (08)
                 39381498
                 B nh : MB SDRAM, MB FLASH Memory. Đ r ng
                 vùng in: 4. ” ( 4mm ). Chi u dài khổ in:
                 1249mm/833mm. T c đ in:         mm s. Đ phân gi i:
                 203dpi, 305dpi. Cổng giao diện: Tùy chọn ( RS232,
                 Parallel, USB, WLAN,…). Tùy chọn: Cutter, Dispenser,      35.700.000V
                 Rewinder, RFID.                                               NĐ
                                                                           35.280.000V
                 Xuất xứ: Nhật Bản                                             NĐ

Máy in mã vạch   Bảo hành: 12 tháng
 sato CL-408e
                                              LM408e                        LM412e
                 PRINTER MODEL
                 PRINT SPECIFICATIONS
                 Print Method                 Direct Thermal, Thermal Transfer
                                                                            305 dpi
                 Print Resolution             203 dpi (8 dot/mm)            (12
                                                                            dot/mm)
                 Print Speed                  Up to 6 ips1
                                                                            4.1" (104
                                              4.1" (104mm) W x 49"          mm) W x
                 Max. Print Area
                                              (1,245 mm) L                  32" (813
                                                                            mm) L
                 MEDIA SPECIFICATIONS
                 Sensor Type                  Reflective Sensor (for use with pre-
                                              printed I-marks) Adjustable See-
                                              Through Sensor (for die-cut label with
                                              gap)
                 Media Type                   Roll and Fanfold
                 Media Size     Width         0.866" (22 mm) - 5.04" (128 mm)
                                                                            0.237" (6
                                              0.237" (6 mm) - 49" (1,245 mm) - 32"
                                Length
                                              mm) L                         (813 mm)
                                                                            L
                                Thickness     0.003" (0.08 mm) - 0.010" (0.26 mm)
                                Outer                                             27.300.000V
                                Diameter
                                              8.6" ( 218.44 mm)                        NĐ
                                                                                  26.250.000V
                                Inner
                                              3" (76.2 mm)                             NĐ
                                Diameter
                                Wind
Máy in mã vạch                                Face-in
                                Orientation
 Sato LM-408
                 Ribbon                       Max. 4.37" (111 mm) W x 1476' (450
                                Size
                                              m) L
                                Wind
                                              Face-in
                                Orientation
                 FONT / SYMBOLOGIES
                                              XU, XS, XM, XB ,XL, OCR-A, OCR-
                 Font
                                              B
                 Barcode        Linear        UPC-A/E, EAN8/13, JAN8/13, CODE
                 Symbologies                  39, CODE 93, CODE 128, UCC/EAN
                                              128, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of
                                              5, Matrix 2 of 5, NW-7, MSI,
                                              BookLand, POSTNET
                                              QR Code, PDF417, Maxi Code, Data
                                2-Dimensional
                                              Matrix
                 COMMUNICATION
                 INTERFACE
                                              Parallel IEEE1284, High-Speed
                 Interface Options            RS232C Serial, Ethernet, 802.11g
                                              Wireless, USB
                 OPERATING
                 CHARACTERISTICS
                 Power Requirements       100-120 / 200-240 Volt AC (Jumper)
                 Environment              41° to 104°F (5° to 40°C), 30-80% RH,
                              Operating
                                          non-condensing
                                          23° to 140°F (-5° to 60°C), 30~90%
                                Storage
                                          RH, non-condensing
                                          10.67" (271 mm) W × 16.92" (430
                 Dimension
                                          mm) D × 12.64" (321 mm) H
                 Weight                   28.66 lbs. (13 kg)
                 OPERATIONAL
                 FEATURES
                 Firmware Features        Status Report, Graphic, Sequential
                                          Numbering, Form Overlay, Custom
                                          Designed Character, Font Decoration,
                                          Reverse Image, Line Print, Hex Dump
                                          Print, Format Store, Outline, Outline
                                          Variation, Label Skip, Zero Slash
                                          Switch-Over
                                          Head Check, Paper End, Ribbon End,
                 Self Diagnosis Tools     Ribbon Near End2, Head Open, Test
                                          Print

                 Xuất xứ: Nhật Bản

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi sử
                 dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                 Hotline Hà Nội: (04)62851509    Hotline HCM: (08)
                 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 Công Nghệ: Direct thermal
                 - T c Đ In:
                 GS Model : ) Up to 127 mm/s
                 TS Model: Up to 101.6 mm/s
                 - Đ Phân Gi i: 23.6dots/mm (600dpi).
                                                                           12.600.000V
                 - Chi u R ng in Max:                                          NĐ
                                                                           11.550.000V
                 GS Model : ) 108mm
                                                                               NĐ
                 TS Model: 105.7mm
Máy in mã vạch   - Chi u Dài in Max:
Toshiba B-EV4D
                 GS Model : ) 995mm
                 TS Model: 453.2mm
                 - Thiết Bị Kết N i: RS-232C (max. 115,200 bps),
                 Centronics same as LPT(SPP), USB 2.0 (Full
                 Speed), LAN 10/100 Base
                  - Option Full cutter module - partial cutter module...

                  Xuất xứ: Nhật

                  Bảo hành: 12 Tháng

                  Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
                  sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                  Hotline Hà Nội: (04)62851509          Hotline HCM:
                  (08) 39381498


                  Miêu tả sản phẩm

                  Công Nghệ : Thermal Transfer/Direct thermal
                  - T c Đ In : 50.8mm/s (2ips).
                  - Đ Phân Gi i : 23.6dots/mm (600dpi).
                  - Chi u R ng in Max : 103.6mm.

                  - Thiết Bị Kết N i : Bidirectional parallel port, USB
                  2.0, LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.
                  - Mã Vạch : UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93,
                  Code 128, EAN 128, NW7, MSI, ITF, Postnet,               0VNĐ
                  RM4SCC.
                  - Option / Tùy Chọn : Cutter module, strip module,
 Máy in mã vạch   external stand alone keyboard
Toshiba B-452HS
                  Xuất xứ: Nhật Bản

                  Bảo hành: 12 Tháng

                  Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
                  sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                  Hotline Hà Nội: (04)62851509          Hotline HCM:
                  (08) 39381498
                 Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - T c Đ In: 101.4mm/s (4ips).
                 - Đ Phân Gi i: 11.8dots/mm (300dpi).
                 - Chi u R ng in Max: 216.8mm (8.5'').
                 - Chi u Dài in Max: 640mm
                 - Thiết Bị Kết N i: Bidirectional parallel port, USB
                 2.0 port, LAN (100BASE).
                                                                              0VNĐ
                 - Mã Vạch: UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93,
                 Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Industrial 2 of 5,
                 ITF, Postnet, RM4SCC, KIX-code, RSS14,
Máy in mã vạch   Customer Bar Code..
 Tosiba B-852
                 - Option: cutter module, wireless LAN module,
                 serial interface board, expansion I/O board,
                 RTC(real time clock)..

                 B o hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật B n
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 150 mm/s.

                 - Resolution: 23.6dots/mm (600dpi).

                 - Max Print format width: 104mm

                 - Max Print format length: 1000mm
                                                                              0VNĐ
                 - Connection: Type B Female, 10BASE-T/100BASE-TX
                 (automatic sensing)..

Máy in mã vạch
                 - Option: USB cable (2.5m) - power cord - printer driver -
Tosiba B-SX600   supplies for test - cleaning cloth - owner’s manual...

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản

                 Method: Direct thermisch / Thermische transfer

                 - Print Speed: 14 ips (355 mm/sec)

                 - Resolution: 203dpi / 305dpi                                0VNĐ

                 - Max. Print Speed: 104 mm

                 - Connect: USB 2.0, Ethernet, Parallel, serial, wireless
Máy in mã vạch   LAN, RTC & USB host
Tosiba B-EX4T1
                 - Barcode: Inclusief GS1 DataBar (RSS) compatibelen.

                 - Option: Snijmes, draaimes, afpelmodule & interne
                 overwikkelaar, RFID-kit, lintspaarmodule

                 B o hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật B n
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 152.4mm/s (6ips)

                 - Resolution: 8 dots/mm (203dpi) or 11.8 dots/mm
                 (300dpi)

                 - Max Print format width: Max:104mm/4.09'',
                 105.7mm/4.16'' with 300dpi

                 - Max Print format length: 995mm/39.17''

                 - Connection: Bidirectional parallel port, USB 2.0 port,
                 LAN (100BASE).

                 - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128,           0VNĐ
                 NW7, ITF, MSI, EAN 128, Industrial 2 of 5,Customer
                 Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14. Data
                 Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417,
Máy in mã vạch   CPcode.
Tosiba B-SA4TM
                 - Option: Cutter module, strip module, wireless LAN
                 board, serial interface board, RFID module, 300dpi
                 printhead, RTC (real time clock).

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản


                 - Technology: Thermal print

                 - Speed: 203,2mm/s (8 ips)

                 - Resolution: 306 dpi (12,05 dots/mm)

                 - Max Print format width: 127,5 mm
                                                                            0VNĐ
                 - Connection: 2 serial ports,Bi-drectinoal parallel
                 port,Expansion I/O ,PCMCIA I/F,10/100 internal LAN
                 I/F,USB
Máy in mã vạch
Tosiba B-SX5T    - Barcode: UPC/EAN/JAN,code 39,code 93,code
                 128,EAN 128 ,NW7,MSI,Industrial 2 of
                 5,ITF,Posnet,RM4SCC,KIX code,RSS 14,Data
                 Matrix,PDF 417 ,Maxi code,QR code ,Micro PDF 417

                 - Memory: 4MB Flash;8/16 MB DRAM

                 - Size: 291mm x 460mm x 308mm

                 -Weight : 19kg

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 203mm/s (8ips)

                 - Resolution: 12 dots/mm (305dpi)

                 - Max Print format width: 170.6mm

                 - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port,
                 LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.

                 - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128,
                 NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer          0VNĐ
                 Barcode,Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14, Data
                 Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417,
                 CPcode.
Máy in mã vạch
Tosiba B-SX6T    - Option: Cutter module, strip module, ribbon save
                 module(standard on the B-SX8), wireless LAN module,
                 serial interface board, expansion I/O board, RTC (real
                 time clock), metal cover, RFID kit.

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 - Technology: Thermal Transfer/Direct thermal

                 - Speed: 203mm/s (8ips)

                 - Resolution: 12 dots/mm (305dpi)

                 - Max Print format width: 213.3mm

                 - Max Print format length: 1364mm
                                                                             0VNĐ
                 - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port,
                 LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.

Máy in mã vạch   - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128,
Tosiba B-SX8T    NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer
                 Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14, Data
                 Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417,
                 CPcode.
                 - Option: Cutter module, strip module, ribbon save
                 module(standard on the B-SX8), wireless LAN module,
                 serial interface board, expansion I/O board, RTC (real
                 time clock), metal cover,

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Nhật Bản
                 Miêu tả sản phẩm

                 Xuất xứ: Taiwan
                 T c đ in: 4 IPS
                 Đ phân gi i: 203 dpi
                                                                          10.500.000V
                 B r ng in được:        mm(4. 9”)
                                                                               NĐ
                 B nh :8 MB DRAM, 2 MB FLASH
                                                                           7.560.000V
                 Giao tiếp: Parallel, USB, Serial
                                                                               NĐ
                 Bảo hành: 18 Tháng.
                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
Máy in mã vạch   miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
 TTP-244 Plus    Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 T c đ in: 8 IPS
                 Đ phân gi i: 203 dpi
                 B r ng in được:       mm(4. ”)                           25.095.000V
                 B nh : 4 MB Flash, 8 MB SD RAM                               NĐ
                 Giao tiếp: RS232, USB, Centronics                        20.895.000V
                 Bảo hành: 18 Tháng.                                          NĐ
                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
Máy in mã vạch
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
TTP-246M Plus    Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 T c đ in: 8 IPS
                 Đ phân gi i: 300 dpi
                 B r ng in được: 4 mm(4. 9”)
                 B nh : 8 MB Flash, 32 MB SD RAM
                 Giao tiếp: RS232, USB, Centronics, PS/2, Internal        34.755.000V
                 Ethernet print server                                        NĐ
                 Bảo hành: 18 Tháng                                       33.495.000V
                                                                              NĐ
                 Xuất xứ: Đài Loan

Máy in mã vạch
TTP-346M Plus    Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 Xuất xứ: Taiwan
                 Hãng: TSC
                 T c đ in: 12 IPS
                 Đ phân gi i: 203 dpi
                                                                            29.505.000V
                 B r ng in được: 4 mm(4. 9”)
                                                                                NĐ
                 B nh : 8 MB FLASH, 32 MB DRAM
                                                                            27.195.000V
                 Giao tiếp: Parallel, Serial, USB,PS/2 keyboard interface
                                                                                NĐ
                 Internal Ethernet Print Server
                 Bảo hành: 18 Tháng.
Máy in mã vạch   Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
TTP-2410M Plus   miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 EasyCoder PF4i được thiết kế cho sử dụng tại những
                 không gian chật hẹp. Sử dụng công nghệ m i nhất, PF4i
                 sở hữu các b phận cơ điện tử chắc chắn và mạnh mẽ.

                 EastCoder PM4i có thể hoạt đ ng như m t máy trạm
                 thông minh không cần kết n i v i máy tính, có thể đi u
                 khiển các thiết bị khác như máy quét mã vạch, băng
                 chuy n, các máy in khác, xử lý thông tin từ máy chủ kết
                 n i mạng. V i ngôn ngữ Fingerprint, PF4i có thể dễ dàng
                 thay thế cho các dòng máy cũ mà không đòi h i chỉnh          0VNĐ
                 sửa chương trình và các mẫu in hiện đang sử dụng trên
                 máy chủ.
Máy in mã vạch
   Intermec      B o hành: 12 Tháng
EasyCoder PF4i
                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498



                 Miêu tả sản phẩm
                 Xuất xứ: Taiwan
                 Tốc độ in: 3 IPS
                 Độ phân giải: 203 dpi
                 Bề rộng in được: 105 mm(4.09”)
                                                                            8.820.000V
                 Bộ nhớ:2 MB DRAM, 2 MB FLASH
                                                                                NĐ
                 Giao tiếp: Parallel, Serial,USB                            7.980.000V
                 Trọng lượng: kg                                                NĐ
                 B o hành: 18 Tháng
Máy in mã vạch
TSC TTP 243E     Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử
                 dụng miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)Hot line
                 Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                   (08) 39381498




                   Miêu tả sản phẩm
                   T c đ in: 5 IPS
                   Đ phân gi i: 203 dpi
                   B r ng in được: 105 mm(4.25”)
                   B nh :8 MB DRAM, 2 MB FLASH
                   Giao tiếp: Parallel, USB, Serial
                   Trọng lượng: kg
                                                                     9.450.000V
                   Xuất xứ: Đài Loan                                     NĐ
                                                                     9.303.000V
                                                                         NĐ
                   B o hành : 18 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà
                   Sản xuất)
 Máy in mã vạch
TSC TDP-245 Plus
                   Hỗ trợ miễn phí: Vận chuyển, Tƣ vấn khảo sát,
                   bảo hành tận nơi sử dụng (trong nội thành Hà
                   Nội và nội thành Tp Hồ Chí Minh)

                   Hotline Hà Nội: 04.62851509 – Hotline Tp Hồ Chí
                   Minh : 08.39381498

                        Xuất xứ: Taiwan
                        T c đ in: 6 IPS
                        Đ ph n gi i: 300 dpi
                                                                     24.150.000V
                        B r ng in được: 105 mm(4.25”)
                                                                         NĐ
                        B nh : MB DRAM, 4 MB FLASH
                                                                     23.730.000V
                        Giao tiếp: Parallel, Serial, USB
                                                                         NĐ
                        Trọng lượng: kg

 Máy in mã vạch    Bảo hành: 12 Tháng
 TSC TTP-344M

                   Máy in mã vạch TSC ME240:
                   - Độ phân giải:203 dpi
                   - Tốc độ in lên tới: 6ips
                   - Giao tiếp: RS 232, USB
                                                                       0VNĐ
                   Thông Số Kỹ Thuật:

 Máy in mã vạch
  TSC ME240
                            Model       ME 240
                         Độ phân giải   203 DPI
                                        In truy n nhiệt nhiệt tr c
                        Công nghệ in    tiếp
                          Tốc độ in     6 ips
                     Chiều rộng nhãn in 104mm
                      chiều dài nhãn in 2286mm
                         Kích thƣớc     286mm x 259mm x 434mm
                        Trọng lƣợng     11kg
                        cuộn nhãn in    203.2mm
                           Ribbon       450m
                     chiều rộng ribbon 40mm~110mm
                         Bộ vi xử lý    32 bit RISC CPU
                                          4MB FLASH
                           Bộ nhớ         8MB SDRAM
                                          RS 232
                           Giao tiếp      USB
                                          Đầu vào: AC      -240V
                         Điện Năng        Đầu ra : DC 4V . A
                          Sensors         có thể đi u chỉnh di chuyển
                          Mã vạch         1D, 2D
                        Kiểu nhãn in
                       chiều rộng kiểu
                           nhãn in     25.4 ~118mm
                      Độ dày kiểu nhãn
                              in       0.06 ~ 0.28mm
                                       5 ~2.286mmm
                                       25.4 ~ 152.4mm
                       chiều cao nhãn 25.4 ~ 2.286mm




                     Miêu tả sản phẩm

                     Công Nghệ : Direct thermal
                     T c Đ In : 76 mm/s (3'')
                                                                        0VNĐ
                     Đ Phân Gi i : 8 dots/mm (203dpi)
                     Chi u R ng in Max : 48.3mm (1.9'')
Máy in tem nhãn di
đ ng Zebra GX4 t     Thiết Bị Kết N i: USB 2.0, IrDA,Optional:
                     Bluetooth, 802.11g.
                     Mã Vạch : 1-dimensional: Codabar, Code 128,
                     Code 93, Code 39, EAN-8, MSI, Interleaved 2-of-5,
                     Plessey, Postnet, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E,
                     EAN-18, NW-7, UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit
                     extensions, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5
                     digit extensions, FIM. 2-dimensional: MaxiCode,
                     PDF417, Aztec, QR Code, RSS / GS1 DataBar
                     family (12 barcodes).
                     Option : Wireless Bluetooth communication,
                     Wireless 802.11g communication, Protective case
                     for increased printer protection, Shoulder strap, 4
                     bay power station, Vehicle power adapter, Wireless
                     Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2, 802.11i).

                     .Xuất xứ : Mỹ

                     Bảo hành: 12 Tháng

                     Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
                     sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                     Hotline Hà Nội: (04)62851509        Hotline HCM:
                     (08) 39381498
                     Miêu tả sản phẩm

                     Công Nghệ: Direct thermal
                     T c Đ In: 76 mm/s (3'')
                     Đ Phân Gi i: 203dpi (8dots/mm)
                     Chi u R ng in Max: 73.7mm (2.9'')
                     Thiết Bị Kết N i: USB 2.0, IrDA,Optional:
                     Bluetooth, 802.11g.
                                                                           0VNĐ
                     Mã Vạch: 1-dimensional: Codabar, Code 128,
                     Code 93, Code 39, EAN-8, MSI, Interleaved 2-of-5,
                     Plessey, Postnet, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E,
Máy in tem nhãn di   EAN-18, NW-7, UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit
đ ng Zebra MZ-320    extensions, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5
                     digit extensions, FIM. 2-dimensional: MaxiCode,
                     PDF417, Aztec, QR Code, RSS / GS1 DataBar
                     family (12 barcodes).

                     - Option: Wireless Bluetooth communication,
                     Wireless 802.11g communication, Protective case
                     for increased printer protection, Shoulder strap, 4
bay power station, Vehicle power adapter, Wireless
Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2, 802.11i).

Xuất xứ : Mỹ

Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

Hotline Hà Nội: (04)62851509      Hotline HCM:
(08) 39381498
                     Miêu tả sản phẩm

                     Công Nghệ: Direct thermal
                     T c Đ In: 76 mm/s (3'')
                     Đ Phân Gi i: 203dpi (8dots/mm)
                     Chi u R ng in Max: 56 mm (2.2'')
                     Thiết Bị Kết Nối:
                     Mã Vạch: 1-dimensional:Code 39, Code 93,
                     UCC/EAN-128, Code 128, UPC-E, UPC-A, EAN-8,
                     EAN-13, EAN-14, UPC and EAN 2 or 5 digit
                     extensions, Plessey, FIM, Postnet, Interleaved 2-
                     of-5 MSI, Codabar. 2-dimensional: PDF417, Data
                     Matrix, MaxiCode, RSS / GS1, DataBar family (12
                     barcodes), QR Code, Aztec..
                                                                            0VNĐ
                     Option: Magnetic stripe reader and EMV™ level
                     one certified smart card reader, Lithium ion fast AC
Máy in tem nhãn di   charger , Lithium ion quad charger , Lithium ion DC
   đ ng Zebra        charger with cigarette lighter adapter, Vehicle
     RW_220
                     cradle for in-vehicle mounting, Ram mount kit ,
                     Shoulder strap/ hand strap , Environmental soft
                     case , Wireless Security Support (ie. VPN, WPA,
                     WPA2).

                     Xuất xứ : Mỹ

                     Bảo hành: 12 Tháng

                     Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
                     sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                     Hotline Hà Nội: (04)62851509        Hotline HCM:
                     (08) 39381498
                     Miêu tả sản phẩm

                     Công Nghệ : Direct thermal

                     T c Đ In : 76 mm/s (3'')
                                                                            0VNĐ
                     Đ Phân Gi i: 203dpi (8dots/mm)
                     Chi u R ng in Max : 104 mm (4.09'')
Máy in tem nhãn di
   đ ng Zebra        Thiết Bị Kết N i : Optional Bluetooth v. 1.2,
     RW_420
                     802.11g or 802.11b (Symbol Compact Flash or
                 Zebra Value Radio), Standard cable connection:
                 RS-232, RJ-45 10 pin, Standard USB 2.0 full
                 speed..
                 Mã Vạch : 1-dimensional:Code 39, Code 93,
                 UCC/EAN-128, Code 128, UPC-E, UPC-A, EAN-8,
                 EAN-13, EAN-14, UPC and EAN 2 or 5 digit
                 extensions, Plessey, FIM, Postnet, Interleaved 2-
                 of-5 MSI, Codabar. 2-dimensional: PDF417, Data
                 Matrix, MaxiCode, RSS / GS1, DataBar family (12
                 barcodes), QR Code, Aztec..
                 Option : Magnetic stripe reader and EMV™ level
                 one certified smart card reader, Lithium ion fast AC
                 charger , Lithium ion quad charger , Lithium ion DC
                 charger with cigarette lighter adapter, Vehicle
                 cradle for in-vehicle mounting, Ram mount kit ,
                 Shoulder strap/ hand strap , Environmental soft
                 case , Wireless Security Support (ie. VPN, WPA,
                 WPA2).

                 Xuất xứ : Mỹ

                 Bảo hành: 12 Tháng

                 Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và bảo hành tại nơi
                 sử dụng (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)

                 Hotline Hà Nội: (04)62851509           Hotline HCM:
                 (08) 39381498
                 Thiết bị di đ ng không dây MicroFlash 2te mang nhi u
                 đặc tính công nghiệp nhưng không thiếu tính linh hoạt v i
                 kích thư c nh hơn % so v i đ i thủ cạnh tranh.
                 MicroFlash te mang đến s đ t biến l n trong hiệu qu
                 s n xuất và kh năng sử dụng nguồn nhân l c, và khái
                 niệm “máy in lỗi” trở nên hết sức lỗi thời. V i những quy
                 trình kiểm tra được áp dụng, te đã trụ vững trong những
                 đ u kiện khắc nghiệt nhất. Trong đi u kiện th c thi, b xử
                 lý th c hiện tác vụ v i t c đ in nhanh, trong khi các máy
                 in đ i thủ cần gấp đôi thời gian v i cùng m t tác vụ. 2te
                 dể dàng tích hợp v i các ứng dụng có sẵn, tương thích       0VNĐ
                 v i các thiết bị cầm tay đầu cu i và máy tính cầm tay
                 thông qua giao tiếp USB. te được qu n lý thông qua
Máy in di đ ng   nhi u đóng gói phần m m khác nhau.
Datamax-O'Neil
microFlash 2te   Model
                 2te                     4t (Serial)     4te
                 Kích thước
                 5.5”h x 4.3”w x 2.5”d 6.82”h x 6.57”w x 6.8”h x 6.9”w x
                 (139.70 x 109.22 x 63.5 2.6”d           2.7”d
                 mm)                     (173.2 x 166.9 x 66 (172.2 x 175.8 x
                                         mm)                 69.1 mm)
                 Trọng lượng (có pin)
                 15.3 oz (0.435 kg)     23.75 oz (0.67 kg) 28 oz (0.792 kg)
                 Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
                 19.2 oz (0.544 kg)     32.95 oz (0.93 kg) 37.2 oz (1.05 kg)
                 Độ rộng in được
                 1.89” (48 mm)          4.10” (104 mm)
                 Độ rộng khổ giấy
                 2.25” (57 mm)          4.41” (112 mm)
                 Đường kính tối đa của giấy cuộn
                 2” (50.8 mm) maximum 2.25” (57 mm) maximum roll
                 roll diameter          diameter (O.D.)
                 Pin
                 (1) Lithium Ion, 7.2V, (2) Lithium-Ion, 7.2V, 2200 mAh (for
                 1800 mAh               a total of 4400 mAh)
                 Bộ nhớ
                                        512KB Flash /       4MB Flash / 2MB
                 4MB Flash / 2MB RAM
                                        128KB RAM           RAM

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Mỹ


                 OC2 là máy in nhiệt hỗ trợ in Bill có đ r ng chuẩn 2.25
                 inches. OC được thiết kế để đáp ứng nhi u lĩnh v c như
                 bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh v c bán hàng và dịch
                 vụ.

                 Điểm tiện ích của máy in OC là giúp người sử dụng linh
                 đ ng trong công việc và môi trường công nghiệp đòi h i
                 máy in có tính di đ ng. OC2 cung cấp gi i pháp xạc pin
                 đơn gi n và kh năng sử dụng máy in liên tục tiết kiệm
                 thời gian. Máy in hóa đơn OC còn hỗ trợ chọn l a đầu
                 đọc thẻ từ, kết n i không dây v i chuẩn giao tiếp
                 802.11b/g hoặc Bluetooth cung cấp giao thức mã hóa và
                 b o mật là yêu cầu không thể thiếu trong thời đại công
                 nghệ cao.                                                       0VNĐ

                 Model
Máy in di đ ng                                               OC3 Receipt
Datamax-O'Neil   OC2 Receipt printer OC3 Label printer
    OC2
                                                             printer
                 Kích thước
                 5.19w” x 4.9h” x     6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
                 2.75d”               (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
                 (131.8 x 124.5 x
                 69.85 mm)
                 Trọng lượng (có pin)
                 15.2 oz (0.43 kg)    21.28 oz (0.60 kg)     23.6 oz (0.67 kg)
                 Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
                 21.60 oz (0.61 kg)   27.68 oz (0.78 kg)      30 oz (0.85 kg)
                 Tốc độ in
                 3” per second                      2” per second
                 (76.2 mm per second)           (50.8 mm per second)
                 Độ rộng in được
                 1.89” (48 mm)        2.84” (72 mm)
                 Độ rộng khổ giấy
                                      1”- 3” (25.4 mm - 76.2
                 2.25” (57 mm)                                3.15” (80 mm)
                                      mm)
                 Đường kính lõi giấy
                                      0.4” (10 mm) / 0.75”
                 0.4” (10 mm)         (19 mm)                 0.4” (10 mm)
                                      / 1” (25 mm)
                 Độ dày giấy
                 0.002” (0.05 mm)
                 min;                 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15
                 0.007” (0.18 mm)     mm) max
                 max
                 Bộ nhớ
                 2MB RAM / 4MB Flash

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Mỹ
                 Máy in nhiệt di đ ng OC3 hỗ trợ in hóa đơn có đ r ng
                 l n đến . inches. OC được thiết kế để đáp ứng nhi u
                 lĩnh v c như bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh v c bán
                 hàng và dịch vụ.

                 Điểm tiện ích của máy in OC là linh đ ng trong công việc
                 và môi trường công nghiệp đòi h i máy in có tính di đ ng.
                 OC3 cung cấp gi i pháp xạc pin đơn gi n và kh năng sử
                 dụng máy in liên tục tiết kiệm thời gian. Máy in hóa đơn
                 OC3 còn hỗ trợ chọn l a đầu đọc thẻ từ, kết n i không
                 dây v i chuẩn giao tiếp 802.11b/g hoặc Bluetooth cung
                 cấp giao thức mã hóa và b o mật là yêu cầu không thể
                 thiếu trong thời đại công nghệ cao.
                                                                                 0VNĐ
                 Model
                                                              OC3 Receipt
Máy in di đ ng   OC2 Receipt printer OC3 Label printer
                                                              printer
Datamax-O'Neil
 OC3 Receipt
                 Kích thước
                 5.19w” x 4.9h” x     6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
                 2.75d”               (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
                 (131.8 x 124.5 x
                 69.85 mm)
                 Trọng lượng (có pin)
                 15.2 oz (0.43 kg)    21.28 oz (0.60 kg)     23.6 oz (0.67 kg)
                 Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
                 21.60 oz (0.61 kg)   27.68 oz (0.78 kg)      30 oz (0.85 kg)
                 Tốc độ in
                 3” per second                      2” per second
                 (76.2 mm per second)           (50.8 mm per second)
                 Độ rộng in được
                 1.89” (48 mm)        2.84” (72 mm)
                 Độ rộng khổ giấy
                                      1”- 3” (25.4 mm - 76.2
                 2.25” (57 mm)                                3.15” (80 mm)
                                      mm)
                 Đường kính lõi giấy
                                      0.4” (10 mm) / 0.75”
                 0.4” (10 mm)         (19 mm)                 0.4” (10 mm)
                                      / 1” (25 mm)
                 Độ dày giấy
                 0.002” (0.05 mm)
                 min;                 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15
                 0.007” (0.18 mm)     mm) max
                 max
                 Bộ nhớ
                 2MB RAM / 4MB Flash

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Mỹ
                 Máy in nhiệt di đ ng OC3 hỗ trợ in hóa đơn có đ r ng
                 l n đến . inches. OC được thiết kế để đáp ứng nhi u
                 lĩnh v c như bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh v c bán
                 hàng và dịch vụ.

                 Điểm tiện ích của máy in OC là linh đ ng trong công việc
                 và môi trường công nghiệp đòi h i máy in có tính di đ ng.
                 OC3 cung cấp gi i pháp xạc pin đơn gi n và kh năng sử
                 dụng máy in liên tục tiết kiệm thời gian. Máy in nhãn OC3
                 có tính cạnh tranh v i s chọn l a đ r ng nhãn, tem dán
                 thẻ, tem dán kệ, kết n i không dây v i chuẩn giao tiếp
                 802.11b/g hoặc Bluetooth cung cấp giao thức mã hóa và
                 b o mật là yêu cầu không thể thiếu trong thời đại công
                 nghệ cao.                                                       0VNĐ

                 Model
Máy in di đ ng                                                OC3 Receipt
                 OC2 Receipt printer OC3 Label printer
Datamax-O'Neil                                                printer
  OC3 Label      Kích thước
                 5.19w” x 4.9h” x     6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
                 2.75d”               (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
                 (131.8 x 124.5 x
                 69.85 mm)
                 Trọng lượng (có pin)
                 15.2 oz (0.43 kg)    21.28 oz (0.60 kg)     23.6 oz (0.67 kg)
                 Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
                 21.60 oz (0.61 kg)   27.68 oz (0.78 kg)      30 oz (0.85 kg)
                 Tốc độ in
                 3” per second                      2” per second
                 (76.2 mm per second)           (50.8 mm per second)
                 Độ rộng in được
                 1.89” (48 mm)        2.84” (72 mm)
                 Độ rộng khổ giấy
                                      1”- 3” (25.4 mm - 76.2
                 2.25” (57 mm)                                3.15” (80 mm)
                                      mm)
                 Đường kính lõi giấy
                                      0.4” (10 mm) / 0.75”
                 0.4” (10 mm)         (19 mm)                 0.4” (10 mm)
                                      / 1” (25 mm)
                 Độ dày giấy
                 0.002” (0.05 mm)
                 min;                 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15
                 0.007” (0.18 mm)     mm) max
                 max
                 Bộ nhớ
                 2MB RAM / 4MB Flash

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Mỹ
                 Máy in nhiệt LP cho phép in nhãn có đ r ng ”, dung
                 tích chứa giấy l n, thời gian sử dụng pin dài, hỗ trợ thêm
                 chọn l a kết n i không dây phục vụ cho bán lẻ và s n
                 xuất. Dĩ nhi n, máy in Datamax-O'Neil được biết trên
                 khắp th i gi i.

                 LP3 khắc phục khuyết điểm của những sàn bán lẻ không
                 có không gian, tránh trường hợp nạp lại pin và ánh sáng
                 nhấp nháy của đèn báo hiệu hết pin. LP3 cung cấp gần
                 gấp đôi năng l c truy n thông và gấp hai lần công suất
                 điện năng khi so sánh v i máy in khác trên thị trường.
                 V i t c đ và thiết kế phụ t i dễ dàng, LP ít gián đoạn
                 hơn và làm năng suất. Máy in LP3 hỗ trợ in nhãn từ đến
                 3 inches, có thể chứa nhi u loại nhãn bao gồm nhãn dán         0VNĐ
                 trên thẻ và nhãn đặc biệt.

                                   7.86” H x 6.2” W x 5.17” D (199.6mm H
Máy in di đ ng   Kích thước
Datamax-O'Neil
                                   x 157.5mm W x 131.3mm D)
     LP3                           Máy in: 39.9 oz (1.13 kg)
                 Trọng lượng
                                   Bao gồm giấy và pin: 63.5 oz (1.8 kg)
                 Công nghệ in      In nhiệt trực tiếp
                 Độ phân giải      203 dots per inch (8 dots per mm)
                 Tốc độ in         2 inch / giây (51mm / giây)
                 Độ rộng có thể in 2.84” (72.1mm)
                 Pin               (2) 7.2V Lithium-ion (Li-ion), 2200 mAh
                 Đường kính tối đa 3.5” (88.9mm) O.D.; 1.0” (25.4mm) I.D.
                    của giấy cuộn        core
                    Độ rộng của giấy     1.0” - 3.0” (25.4mm - 76.2mm)
                                         0.002” (0.05mm) minimum
                    Độ dày của giấy
                                         0.007” (0.18mm) maximum
                    Bộ nhớ               2MB RAM / 4MB Flash

                    Bảo hành: 12 tháng

                    Xuất xứ: Mỹ
                    Máy in i cho phép in hóa đơn khách hàng, các báo cáo
                    dài, biên lai có chất lượng cao, đầy đủ và các văn b n
                    khác cho ứng dụng kế toán tại điểm giao hàng. Thiết kế
                    đ c đáo của Datamax-O'Neil làm cho 8i chắc chắn để có
                    thể đặt ở ghế trư c của m t chiếc xe giao hàng. Máy in 8i
                    cho phép in 800 tờ 8.5 x 11 hoặc giấy A4, ngoài ra thiết
                    đ c đáo của máy in khắc phục được lỗi kẹt giấy.

                    Máy in đa năng i được hỗ trợ điện năng     V từ chiếc xe
                    của bạn mà không cần b chuyển đổi điện áp, hoặc nó có
                    thể được sử dụng từ xa nhờ vào kh i pin n i. Máy in 8i
                    đủ mạnh để in      hóa đơn ” tr n m t lần xạc pin ở t c
                    đ 270 ký t / giây.

                    Kích thước                 15.5”h x 11.75”w x 4.25”d
                                               Serial: 101.4 oz (2.785 kg)
                    Trọng lượng (máy in)
                                               Bluetooth: 102.92 oz (2.918 kg)
                    Trọng lượng (bao                                             0VNĐ
                                               Serial: 182 oz (5.16 kg)
                    gồm:máy in,
                                               Bluetooth: 183.52 oz (5.203 kg)
                    Pin, adapter, giấy, bao)
                    Công nghệ in               In kim (9 pin)
 Máy in di đ ng                                100 triệu điểm
                    tuổi thọ đầu in
Datamax-O'Neil 8i
                    Ribbon cartridge           2,000,000 ký tự
                    Tốc độ in                  270 ký tự / giây
                                               3” (76.2mm) minimum, 8.5”/ A4
                    Độ rộng của giấy
                                               maximum
                    Loại giấy                  NCR, plain (hỗ trợ 4 lớp)
                                               Serial: 512kB / 128kB
                    Bộ nhớ : (Flash / RAM)
                                               Bluetooth: 1024kB / 512kB
                    Cổng giap tiếp Serial      Serial, Bluetooth

                    Bảo hành: 12 tháng

                    Xuất xứ: Mỹ
                   Miêu tả sản phẩm

                   * Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng
                   cho các nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị
                   l n…
                   * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                   nhiệt tr c tiếp * Màn hình đi u khiển LCD.
                   * Độ phân giải: 203 dpi
                   * Tốc độ in tối đa: 8 inches/giây (203mm)
                   * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                   * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
                                                                     44.100.000V
                   * Dùng m c in cu n 110mmx300m                         NĐ
                   * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 6Mb DRAM                     42.000.000V
                   * B nh có thể nâng cấp lên 64 MB DRAM                 NĐ
                   * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel.
 Máy in tem nhãn   * Kích thƣớc: 283x394x495mm (WxHxD)
mã vạch ZEBRA -
USA Model: 105SL
                   Xuất xứ: Mỹ


                   Bảo hành: 1 năm.
                   Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử
                   dụng miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                   Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí
                   Minh: (08) 39381498
                   Miêu tá sản phẩm

                   Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho
                   các nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị
                   l n…
                   Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n nhiệt
                   tr c tiếp
                   Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel
                   Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm
                   T c đ in t i đa: 10 inches/giây (254mm)
                   Có thể đi u chình đầu đọc giấy.                       35.700.000V
                   B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm                      NĐ
                                                                         29.400.000V
                   Dùng m c in cu n 110mmx300m                               NĐ
                   B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM
 Máy in tem nhãn   Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
 mã vạch ZEBRA -   Kích thư c: 278x338x475mm (WxHxD)
USA Model: ZM400
                   Xuất xứ: Mỹ


                   Bảo hành: 1 năm.


                   Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử
                  dụng miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí
                  Minh: (08) 39381498




                  Miêu tả sản phẩm

                  Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho
                  các nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị
                  l n…
                  Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền
                  nhiệt trực tiếp
                  Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel
                  Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
                  Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
                  Có thể điều chình đầu đọc giấy.
                  Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm                     37.800.000V
                  Dùng mực in cuộn 110mmx300m                                   NĐ
                                                                            31.500.000V
                  Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM                                   NĐ
                  Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
Máy in tem nhãn
mã vạch ZEBRA -   Xuất xứ: Mỹ
USA Model: S4M

                  Bảo hành: 1 năm.


                  Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử
                  dụng miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí
                  Minh: (08) 39381498
                  Miêu tả sản phẩm

                  Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                  nhiệt tr c tiếp
                  Đ phân gi i: 300 dpi/ 12 dots per mm
                  T c đ in t i đa: 4 inches gi y (    mm)
                  Có thể đi u chình đầu đọc giấy.                           17.850.000V
                  B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm                          NĐ
                  Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm
                  Dùng m c in cu n 110mmx100m
Máy in tem nhãn   B nh : 8Mb Flash/ 8Mb SDRAM
mã vạch ZEBRA -   Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
USA Model: TLP    Kích thư c: 232x156x288mm (WxHxD)
    3844-Z
                  Bảo hành: 1 năm.

                  Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                  miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                  (08) 39381498



                  Miêu tả sản phẩm

                  * Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                  nhiệt tr c tiếp
                  * Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm
                  * T c đ in t i đa: 4 inches gi y (    mm)
                  * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                  * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm                      14.868.000V
                  * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm                        NĐ
                  * Dùng m c in cu n 110mmx100m                               13.650.000V
                  * B nh : 8Mb Flash/ 8Mb SDRAM                                   NĐ
                  * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
Máy in tem nhãn
mã vạch ZEBRA -
                  * Kích thư c: 232x156x288mm (WxHxD
USA Model: TLP    B o hành: 12 Tháng.
    2844-Z        Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                  miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                  (08) 39381498
                  Miêu tả sản phẩm

                  * Là loại máy in để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                  nhiệt tr c tiếp
                  * Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm
                  * T c đ in t i đa: 4 inches gi y (    mm)
                  * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                  * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm                       14.700.000V
                  * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 279mm                         NĐ
                  * Dùng m c in cu n 110mmx100m                                11.130.000V
                  * B nh : 512 KB Flash/ 256 KB SRAM                               NĐ
                  * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
Máy in tem nhãn
mã vạch ZEBRA -
                  * Kích thư c: 232x156x288mm (WxHxD)
USA Model: TLP    * Bảo hành: 12 tháng.
     2844         Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                  miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                  (08) 39381498
                  Miêu tả sản phẩm

                  Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho
                  các nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị
                  l n…

                  * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                  nhiệt tr c tiếp

                  * Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel

                  * Đ phân gi i: 300 dpi/ 12 dots per mm

                  * T c đ in t i đa:     inches gi y (    4mm)

                  * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.

                  * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm
                                                                44.100.000V
                  * Có thể in nhãn RFID.                            NĐ
                                                                39.900.000V
                  * B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở r ng     NĐ

Máy in tem nhãn
                  b nh ngoài lên t i đa 4MB)
mã vạch ZEBRA -
     ZM400        * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                  * Kích thư c: 278x338x475mm (WxHxD)

                  * Trọng lượng: 15kg.

                  Nguồn điện: 220V-50Hz

                  Xuất xứ: Mỹ

                  Bảo hành: 12 tháng

                  Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                  miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                  Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                  (08) 39381498

                  Miêu tả sản phẩm

                  Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt tr c tiếp

                  (Direct thermal print method)                            13.335.000V
                                                                               NĐ
                  * Đ phân gi i: 203 dpi/ 08 dots per mm

Máy in mã vạch
                  * T c đ in t i đa:   inches gi y (   7mm)
ZEBRA GK420D
                     * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm

                     * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm

                     * Dùng m c in cu n 110mmx100m

                     * B nh : 4Mb Flash

                     * Cổng giao tiếp: Seial & USB

                     * Kích thư c: 194x191x254mm (WxHxD)

                     Nguồn điện: 220V-50Hz

                     xuất xứ: Mỹ

                     B o hành: 12 tháng

                     Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                     miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                     Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                     (08) 39381498
                     Miêu tả sản phẩm

                     Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp

                     (Thermal transfer print method)

                     * Đ phân gi i: 203 dpi/ 08 dots per mm

                     * T c đ in t i đa:   inches gi y (   7mm)

                     * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm

                     * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm

                     * Dùng m c in cu n 110mmx100m
                                                                              14.805.000V
                                                                                  NĐ
                     * B nh : 4Mb Flash

  Máy in mã vạch     * Cổng giao tiếp: Seial & USB
ZEBRA GK420T(in
 truy n nhiệt gián   * Kích thư c: 194x191x254mm (WxHxD)
        tiếp

                     Nguồn điện: 220V-5

                     B o hành: 12 tháng

                     Xuất xứ: Mỹ

                     Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                     miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                     Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                        (08) 39381498




                        Miêu tả sản phẩm

                        Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt tr c tiếp

                        (Direct thermal print method)

                        * Đ phân gi i: 203 dpi/ 08 dots per mm

                        * T c đ in t i đa:   inches gi y (   mm)

                        * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm

                        * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm

                        * Dùng m c in cu n 110mmx100m
                                                                                 14.805.000V
                        * B nh : 4Mb Flash/ 12Mb Expanded Flash                      NĐ

                        * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
  Máy in mã vạch
ZEBRA GX420D(In         * Kích thư c: 171x152x209mm (WxHxD)
truy n nhiệt tr c tiế
                        Nguồn điện: 220V-50Hz

                        B o hành: 12 Tháng

                        Xuất xứ: Mỹ

                        Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                        miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                        Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                        (08) 39381498
                        Miêu tá sản phẩm

                        Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp

                        (Thermal transfer print method)
                                                                                 16.380.000V
                        * Đ phân gi i: 203 dpi/ 08 dots per mm                       NĐ

                        * T c đ in t i đa:   inches gi y (   mm)
  Máy in mã vạch
ZEBRA GX420T(in
 truy n nhiệt gián      * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm
        tiếp
                     * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm

                     * Dùng m c in cu n 110mmx100m

                     * B nh : 4Mb Flash/ 12Mb Expanded Flash

                     * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                     * Kích thư c: 171x152x209mm (WxHxD)

                     Nguồn điện: 220V-50Hz

                     Xuất xứ: Mỹ

                     B o hành: 12 tháng

                     Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                     miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                     Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                     (08) 39381498
                     Miêu tả sản phẩm

                     Là loại máy để bàn. In truy n nhiệt gián tiếp

                     (Thermal transfer print method)

                     * Đ phân gi i: 300 dpi/ 12 dots per mm

                     * T c đ in t i đa: 4 inches gi y (   mm)

                     * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm

                     * Chi u dài nhãn t i đa có thể in: 990mm

                     * Dùng m c in cu n 110mmx100m
                                                                              17.850.000V
                     * B nh : 4Mb Flash/ 8Mb Expanded Flash
                                                                                  NĐ
                     * Có thể đi u chỉnh đầu đọc giấy.
  Máy in mã vạch
ZEBRA GX430T(in      * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
 truy n nhiệt gián
        tiếp
                     * Kích thư c: 194x191x254mm (WxHxD)

                     Nguồn điện: 220V-50Hz

                     B o hành:12 Tháng

                     Xuất xứ: Mỹ

                     Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                     miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                     Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498




                 Miêu tả sản phẩm

                 Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho các
                 nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị l n…

                 * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt
                 trực tiếp

                 * Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel

                 * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm

                 * Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)

                 * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.

                 * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm
                                                                           37.800.000V
                 * Dùng mực in cuộn 110mmx300m                                 NĐ
                                                                           36.015.000V
                 * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM                                 NĐ

Máy in mã vạch
                 * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
 ZEBRA S4M
                 * Kích thƣớc: 272x295x477mm (WxHxD)

                 * Trọng lượng: 12.5kg.

                 Nguồn điện: 220V-50Hz

                 Xuất xứ: Mỹ

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho
                 các nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị
                 l n…

                 * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n
                 nhiệt tr c tiếp

                 * Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel

                 * Đ phân gi i: 600 dpi/ 24 dots per mm

                 * T c đ in t i đa: 4 inches gi y (         mm)

                 * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.

                 * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm

                 * Có thể in nhãn RFID.                        65.100.000V
                                                                   NĐ
                                                               63.000.000V
                 * B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở r ng
                                                                   NĐ
                 b nh ngoài lên t i đa 4MB)
Máy in mã vạch   * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
ZEBRA ZM400

                 * Kích thư c: 278x338x475mm (WxHxD)

                 * Trọng lượng: 15kg.

                 Nguồn điện: 220V-50Hz

                 Bảo hành: 12 tháng

                 Xuất xứ: Mỹ

                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498



                 Miêu tả sản phẩm

                 Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho các
                 nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị l n…                 56.700.000V
                                                                                    NĐ
                 * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n nhiệt tr c
                 tiếp
Máy in mã vạch   * Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel
ZEBRA ZM600
                 * Đ phân gi i: 203 dpi/ 8 dots per mm

                 * T c đ in t i đa:    inches gi y (   4mm)

                 * B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở r ng b
                 nh ngoài lên t i đa 4MB)

                 * Có thể in nhãn RFID.

                 * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.

                 * B r ng nhãn t i đa có thể in: 168 mm

                 * Dùng m c in cu n

                 * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                 * Kích thư c: 341x338x475mm (WxHxD)

                 * Trọng lượng: 24,5kg.

                 Nguồn điện: 220V-50Hz

                 Xuất xứ: Mỹ

                 B o hành: 12 tháng

                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498
                 Miêu tả sản phẩm

                 * Đ y là loại máy in v i t c đ cao chuyên dùng cho các
                 nhà máy s n xuất, kho xưởng, các siêu thị l n…

                 * Là loại máy in truy n nhiệt gián tiếp và truy n nhiệt tr c
                 tiếp

                 * Màn hình đi u khiển LCD 240x128 pixel
                                                                                73.500.000V
                                                                                    NĐ
                 * Đ phân gi i: 300 dpi/ 12 dots per mm

                 * T c đ in t i đa:   inches gi y (    mm)
Máy in mã vạch
ZEBRA ZM600      * B nh : 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở r ng b
                 nh ngoài lên t i đa 4MB)

                 * Có thể in nhãn RFID.
                 * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.

                 * B r ng nhãn t i đa có thể in: 168 mm

                 * Dùng m c in cu n

                 * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB

                 * Kích thư c: 341 x 338 x 475mm(WxHxD)

                 * Trọng lượng: 24,5kg.

                 Nguồn điện: 220V-50Hz

                 Xuất xứ: Mỹ

                 B o hành: 12 tháng

                 Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng
                 miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                 Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí Minh:
                 (08) 39381498



                 Hãng s n xuất: Zebra

                 Model: Zebra ZM400

                 Đ phân gi i:         dpi. Đ r ng in: 104mm

                 T c đ in: 245mm/s

                 Giao tiếp PC: USB, Parallel, RS232; USB
                                                                          31.080.000V
                                                                              NĐ
                 Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà
                                                                          29.400.000V
                 Sản xuất)                                                    NĐ
                 Xuất xứ: USA
Máy in mã vạch
 Zebra ZM400
                 Hỗ trợ miễn phí: Vận chuyển, Tƣ vấn khảo sát,
                 bảo hành tận nơi sử dụng (trong nội thành Hà
                 Nội và nội thành Tp Hồ Chí Minh)

                 Hotline Hà Nội: 04.62851509 – Hotline Tp Hồ Chí
                 Minh : 08.39381498
                      Miêu tả sản phẩm

                      Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng
                      cho các nhà máy sản xuất, kho xƣởng, các siêu
                      thị lớn…

                      * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền
                      nhiệt trực tiếp

                      * Màn hình đi u khiển LCD.

                      * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm

                      * T c đ in t i đa: 8 inches/giây (203mm)

                      * Có thể đi u chình đầu đọc giấy.
                                                                                           56.700.000V
                                                                                               NĐ
                      * B r ng nhãn t i đa có thể in: 104 mm
                                                                                           54.600.000V
                                                                                               NĐ
                      * B nh : 4Mb Flash/ 6Mb DRAM
  Máy in tem nhãn
  mã vạch ZEBRA       * B nh có thể nâng cấp lên 64 MB DRAM
  105SL(300dpi)
                      * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel.

                      * Kích thư c: 283x394x495mm (WxHxD)

                      Nguồn điện: 220V-50Hz

                      Xuất xứ: Mỹ
                      Bảo hành: 1 năm.
                      Hỗ trợ: Giao hàng, lắp đặt, bảo hành tận nơi sử
                      dụng miễn phí(Nội thành Hà Nội, HCM)
                      Hot line Hà Nội: (04) 62851509 - Hot line Hồ Chí
                      Minh: (08) 39381498

Ghi chú:
- Thuế: Giá Máy in tem mã vạch chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình nh có thể không hoàn toàn chính xác v i hình nh th c tế của s n phẩm.

Giao hàng:
- Trong n i thành trong vòng - tiếng trong giờ hành chính đ i v i các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đ i
v i hàng ph i đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa t i từng địa phương phụ thu c vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất
t i nơi nhận hàng.

Phƣơng thức thanh toán:
* Ti n mặt hoặc chuyển kho n ngay sau khi giao hàng.

Chúng tôi cam kết
Miễn phí giao hàng và bảo hành tận nơi sử dụng trong phạm vi nội thành Hà Nội và TP Hồ Chí Minh
trong khoảng thời gian tối đa 6h làm việc.
Hàng hóa mới 100% với thời gian bảo hành đầy đủ theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Tất cả các hàng hóa được cung cấp qua www.SieuThiMayVanPhong.com đều có xuất xứ hàng hóa,
nhãn mác rõ ràng.
Hàng hóa do www.SieuThiMayVanPhong.com cung cấp sẽ có hợp đồng hay đơn đặt hàng của bên
mua để thực hiện quyền lợi các bên.

Thông tin liên hệ
Phòng kinh doanh công ty TNHH TM &PT Quang Minh.
Email: info@sieuthimayvanphong.com
Khu vực miền Bắc - Hà Nội              Khu vực miền Trung - Đà Nẵng      Khu vực miền Nam - TP HCM
Địa chỉ: 16 Nguyễn Ngọc Nại - Thanh    Địa chỉ: 74 Đống Đa - Hải Châu    Địa chỉ: 181/7 đường 3/2, quận 10
Xuân                                   Tel: 0511.3538456 - Fax:          Tel: 08.39381498 - Fax:
Tel: 04.62851509 - Fax: 04.62857124   0511.3538459                      08.39381494

								
To top