Chuong 09 - 9.1-nEW

Document Sample
Chuong 09 - 9.1-nEW Powered By Docstoc
					1.2




 1




0.8




                                            Series1
0.6
                                            Series2




0.4




0.2




 0
      0   0.2   0.4   0.6   0.8   1   1.2
1.2




 1                                                                  W,
                                                                    Y, 1, 1
                                                           Danh mục X, 1, 1




0.8
                                                                                  Đường biên
                                                                                  Danh mục X
                                                                                  Danh mục Y
                                                                                  Danh mục W
0.6



                            -Danh mục khả thi: bất kỳ DM nào mà tổng vốn ĐT vào DM =
                            1
0.4                         -Vùng khả thi: vùng tập hợp các TSSL kỳ vọng (TSSLBQ) và
                            phương sai của DM khả thi. Vùng khả thi: là vùng nằm bên trong
                            và bên phải của quả trứng vỡ
                            -DM khả thi nằm trên đường biên của vùng khả thi, nếu ứng
                            với 1 TSSL mong đợi cho trước, thì DM này phải có phương
0.2                         sai thấp nhất.
                            -Nếu DM X là 1 DM hiệu quả, nếu DM này tối đa hóa TSSL từ
                            1 phương sai (độ lệch chuẩn) cho trước nếu DM X hiệu quả,
                            thì sẽ ko có DM Y nào có E(rY) > E(rX) và бy<= бx
 0
      0   0.2   0.4   0.6             0.8              1                  1.2
                                          Tính toán đường biên hiệu quả
Giả định có 4 tài sản rủi ro có ma trận TSSL mong đợi & phương sai như sau:
Theo định đề 2: để xác định đường biên hiệu quả --> xác định 2 DM hiệu quả x & y

              Ma trận phương sai - hiệpphương sai                                                trung bình
            0.40                  0.03        0.02              0.00
            0.03                  0.20        0.00              -0.06
            0.02                  0.00        0.30              0.03
            0.00                  -0.06       0.03              0.10

                                                              Hằng số                    0.065
                                     zx             x (%)                           zy
                                          0.1019     0.0540                     -0.0101
                                          0.5657     0.2998                     -0.0353
                                          0.1141     0.0605                      0.0047
                                          1.1052     0.5857                      0.1274
                                          1.8869     1.0000                            0.0868

                              Chuyển đảo x
                                      0.0540        0.2998      0.0605                0.5857

                              Chuyển đảo y
                                 -0.1163           -0.4067     0.0544           1.4687

                              GTTB (x)              0.0693                GT trung bình(y)
                              Var(x)                0.0367                Var(y)
                              Độ lệch chuẩn(x)      0.1917                Độ lệch chuẩn (y)

                              Cov(x,y)             0.0498
                              Corr(x,y)            0.4496


                                                                             DATA TABLE
Tính toán cho một danh mục đơn giản                                     cho đường biên hiệu quả
Tỷ lệ vốn đầu tư vào x                        0                                 Đồ thị
TSSL trung bình của danh mục   9.40%                                            Sigma
Độ lệch chuẩn của danh mục    57.80%
                                                     0.079         -0.4
]                                                    0.079         -0.3
Bước nhảy của Data Table                     0.1     0.079         -0.2
                                                     0.079         -0.1
U=                                           8%      0.079            0
a=   0.5   0.079   0.1
           0.079   0.2
           0.079   0.3
           0.079   0.4
           0.079   0.5
           0.079   0.6
           0.079   0.7
           0.079   0.8
           0.079   0.9
           0.079     1
           0.079   1.1
           0.079   1.2
           0.079   1.3
           0.079   1.4
           0.079   1.5
           0.079   1.6
ệu quả
                                                  E(r1) -c
                      GTTB                        E(r2) -c
             TSSL       trừ             R-c=      E(r3) -c
          trung bình hằng số                      E(r4) -c
             0.06     -0.005
             0.05     -0.015
             0.07     0.005
             0.08     0.015


            y (%)
           -0.1163
           -0.4067
           0.0544
           1.4687
             1.0000




            0.0940
            0.3341
            0.5780




TABLE
biên hiệu quả

            TSSL
                      <--Tiêu đề của data table
                                0.0000
                        0.0900 0.0000
                        0.0989 0.0000
                                0.0000
                        0.0800 0.0000
       0.0000
0.0600 0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000
       0.0000 <-- var tối thiểu của danh mục
1.245




1.045




0.845



                                              Đường biên hiệu quả
                                              Danh mục thị trường
0.645
                                              Đường CML
                                              TSSL phi rủi ro



0.445




0.245




0.045
        0   0.2   0.4   0.6   0.8   1   1.2
                                          ĐƯỜNG THỊ TRƯỜNG VỐN (CML)


                                                                               các GTTB
 Ma trận phương sai - hiệp phương sai                                            TSSL
    0.40       0.03      0.02   0.00                                             0.06
    0.03       0.20      0.00   -0.06                                            0.05
    0.02       0.00      0.30   0.03                                             0.07
    0.00       -0.06     0.03   0.10                                             0.08

                                  rf                                    0.05
                     z     x                                  z                    M
                  0.1018 0.0539                            0.0157               0.0313
                  0.5655 0.2995                            0.1034               0.2058
                  0.1161 0.0615                            0.0303               0.0604
                  1.1045 0.5850                            0.3529               0.7025
Giá trị trung bình x      6.93%                 Giá trị trung bình(M)            7.26%
Độ lệch chuẩn            19.16%                 Độ lệch chuẩn(M)                21.21%

Chuyển đảo x    0.0539   0.2995        0.0615                       0.5850
Chuyển đảo M    0.0313   0.2058        0.0604                       0.7025
Chuyển đảo K    0.0381   0.2339        0.0607                       0.6673

Đường biên hiệu quả

Tỷ trọng vào x       0.3
TSSL             7.16%
Độ lệch chuẩn 20.37%
DATA TABLE
                DLC      TSSL
                 0.2037 0.0716
             -3
           -2.7
           -2.4
           -2.1
           -1.8
           -1.5
           -1.2
           -0.9
           -0.6
           -0.3
              0
            0.3
           0.6
           0.9
           1.2
           1.5
           1.8
           2.1
           2.4
           2.7
             3
           3.3
           3.6
           3.9
           4.2
           4.5


DATA Table for CML

rf                   0.05
rm                 7.26%
Tỷ trọng              0.5
TSSL               6.13%
DLC               10.60%

                  10.60%    6.13%
             -1
           -0.9
           -0.8
           -0.7
           -0.6
           -0.5
           -0.4
           -0.3
           -0.2
           -0.1
              0
            0.1
            0.2
            0.3
            0.4
            0.5
            0.6
            0.7
            0.8
0.9
  1
 GTTB
  trừ
hằng số
  0.01
  0.00
  0.02
  0.03


            K
          0.0381
          0.2339
          0.0607
          0.6673

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Stats:
views:13
posted:8/9/2011
language:English
pages:11
Description: m� hinh t�i ch�nh, t�i ch�nh doanh nghiệp, đề thi, b�i tập ứng dụng