Mã HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
phiÕu
(Học kì: 2, năm học 2008-2009 ) Khoá :2006-2011 Đơn vị quản lý: KHOA CNTT Số tiết: .............................. Số ĐVHT: ...................... Quân số: 66 Số vắng mặt:.................... Bộ môn:............................... Khoa:................................ Hệ số điểm thường xuyên: 1/3 Hệ số điểm thi : 1/2
®iÓm
PHÒNG ĐÀO TẠO Lớp : Tin học 5B – Khoá 5 Tên học phần : .Đồ án XLA.................... Ngày thi: ................................................ G.Viên: .................................................... Hệ số điểm chuyên cần: 1/6
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37
Học và tên (A) Phạm Tuấn Anh (B) Phạm Tuấn Anh Bùi Việt Anh Lê Việt Anh Trần Ngọc Anh Trần Tuấn Anh Vũ Tuấn Anh Đào Văn Ánh Nguyễn Thị Ánh Nguyễn Trọng Bình Phạm Thành Công Trần Mạnh Cường Lê Thuỳ Dung Nguyễn Khánh Duy Nguyễn Anh Dũng Đỗ Minh Dương Bùi Trọng Đạt Nguyễn Mạnh Hải Phan Thanh Hải Bùi Thu Hằng Trần Thị Thu Hằng Lê Thu Hiền Đàm Quang Huy Vũ Quốc Huy Trần Thị Thu Huyền Nguyễn Diệu Hương Đoàn Quốc Khanh Lê Khanh Hà Viết Khương Nguyễn Ngọc Linh Phan Mạnh Linh Đinh Hải Lực Đoàn Hùng Mạnh Nguyễn Vũ Minh Đặng Hồng Ngọc Hoàng Thị Nguyệt
Mã SV
(Ngày sinh)
Lớp TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B
Đề số
Số tờ
Điểm
c.cần T.xuyên
8 7 8 8 6 6 8 8 5 6 9 8 7 7 7 7 5 6 7 7 8 8 4 5 6 6 8 8 4 5 5 5 6 6 6 7 7 7 4 5 7 7 8 7 9 8 6 6 8 7 6 7 7 7 5 5 5 5 6 6 4 5 6 6 8 7 Trần T Phương Nhung 8 8 Ghi chú : Phiếu điểm được lập thành 4 bản :Bản gốc do P2 giữ.Các bản còn lại: P13, Đơn vị quản lý và bộ môn giữ
09/07/09
11/05/1987 24/11/1987 14/10/1986 04/10/1987 17/07/1987 22/02/1986 15/10/1988 02/07/1986 19/11/1988 14/11/1987 28/02/1988 25/03/1988 22/04/1988 16/03/1989 19/08/1988 29/07/1987 08/09/1988 28/09/1987 23/02/1989 13/12/1988 19/12/1987 28/04/1988 07/10/1988 21/07/1988 20/07/1987 05/11/1988 11/09/1988 25/09/1988 06/08/1988 05/01/1987 12/01/1986 06/06/1983 20/08/1987 30/08/1987 25/05/1989 30/06/1988 04/11/1988
10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
2 6 4 6 4 7 5 5 4 6 4 6 7 4 5 8 4 2 4 6 5 4 4 5 5 5 4 6 5 3 3 5 3 5 4 6
Điểm Điểm HP thi Số Chữ 5 5 8 8
Ghi chú
Nghi20%
TT 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66
Học và tên Phạm Văn Ninh Lê Hồng Phúc Đặng Thế Phương Đồng Quảng Phương Đỗ Như Phương Lại Dương Quang Phạm Văn Quyết Nghiêm Minh Sang Đặng Hoài Sơn Dư Ngọc Thanh Nguyễn Nhật Thành Phạm Phú Thái Đỗ Tiến Thắng Vũ Quang Thắng Trần Hải Thuận Trịnh T Ngọc Thuý Hoàng Thị Thương Chu Anh Tiến Giang Đức Tiến Ng.Thị Huyền Trang Ninh T Huyền Trang Trần Thị Phương Trà Bùi Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuyên Nguyễn Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng Vũ Chí Tùng Trần Anh Tú Trần Thị Vân
Mã SV
(Ngày sinh)
Lớp TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B
Đề số
Số tờ
Điểm
c.cần T.xuyên
26/06/1987 20/03/1988 27/11/1988 11/08/1988 08/10/1987 16/08/1988 18/11/1987 16/04/1987 30/11/1987 02/05/1987 14/04/1988 15/12/1988 12/04/1988 26/11/1988 23/12/1988 29/10/1988 03/01/1988 09/03/1987 30/12/1988 27/10/1988 01/10/1987 05/06/1988 26/03/1987 20/11/1986 05/11/1988 01/01/1988 29/07/1988 02/04/1988 15/11/1988
10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
6 6 5 5 5 4 3 6 6 4 6 5 4 4 6 7 6 6 7 7 4 4 5 4 8 4 5
Điểm Điểm HP thi Số Chữ 7 7 5 6 6 6 6 5 7 9 8 7 8 6 8 8 8 8 5 9 9 4 6 5 8 9 4 6 6 6
Ghi chú Bỏ thi
Nghi20% 6 6 6 5 7 8 7 7 7 6 7 8 8 8 6 9 9 5 6 6 7 9 5 6
Kết quả thi,tình hình làm bài thi:.............................................................................................................................. ............................................... ..................................................................................................................................
PHÒNG KHẢO THÍ & KĐCLĐT PHÒNG ĐÀO TẠO
GIÁO VIÊN CHẤM 1
GIÁO VIÊN CHẤM 2
(Hoặc Chủ nhiệm bộ môn) (ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
Ghi chú : Phiếu điểm được lập thành 4 bản :Bản gốc do P2 giữ.Các bản còn lại: P13, Đơn vị quản lý và bộ môn giữ 09/07/09