Mã HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
phiÕu
(Học kì: 2, năm học 2008-2009 ) Khoá :2006-2011 Đơn vị quản lý: KHOA CNTT Số tiết: .............................. Số ĐVHT: ...................... Quân số: 66 Số vắng mặt:.................... Bộ môn:............................... Khoa:................................ Hệ số điểm thường xuyên: 1/3 Hệ số điểm thi : 1/2
®iÓm
PHÒNG ĐÀO TẠO Lớp : Tin học 5B – Khoá 5 Tên học phần :Lập trình hệ thống Ngày thi: ................................................ G.Viên: .................................................... Hệ số điểm chuyên cần: 1/6
Điểm Điểm HP Ghi thi chú Số Chữ 1 (A) Phạm Tuấn Anh 11/05/1987 TH5B 5 4 2 3 2 (B) Phạm Tuấn Anh 24/11/1987 TH5B 8 4 4 5 3 Bùi Việt Anh 14/10/1986 TH5B 0 4 2 2 4 Lê Việt Anh 04/10/1987 TH5B 5 4 2 3 5 Trần Ngọc Anh 17/07/1987 TH5B 7 6 8 7 6 Trần Tuấn Anh 22/02/1986 TH5B 7 4 2 4 7 Vũ Tuấn Anh 15/10/1988 TH5B 9 7 7 7 8 Đào Văn Ánh 02/07/1986 TH5B 8 6 3 5 9 Nguyễn Thị Ánh 19/11/1988 TH5B 9 7 8 8 10 Nguyễn Trọng Bình 14/11/1987 TH5B 5 3 2 3 11 Phạm Thành Công 28/02/1988 TH5B 7 4 4 5 12 Trần Mạnh Cường 25/03/1988 TH5B 4 4 4 4 13 Lê Thuỳ Dung 22/04/1988 TH5B 9 7 8 8 14 Nguyễn Khánh Duy 16/03/1989 TH5B 8 7 8 7 15 Nguyễn Anh Dũng 19/08/1988 TH5B 0 4 2 2 16 Đỗ Minh Dương 29/07/1987 TH5B 8 5 3 5 17 Bùi Trọng Đạt 08/09/1988 TH5B 8 5 3 5 18 Nguyễn Mạnh Hải 28/09/1987 TH5B 8 5 5 6 19 Phan Thanh Hải 23/02/1989 TH5B 5 4 2 3 20 Bùi Thu Hằng 13/12/1988 TH5B 9 7 4 6 21 Trần Thị Thu Hằng 19/12/1987 TH5B 9 7 8 8 22 Lê Thu Hiền 28/04/1988 TH5B 8 7 8 7 23 Đàm Quang Huy 07/10/1988 TH5B 9 7 5 6 24 Vũ Quốc Huy 21/07/1988 TH5B 7 5 4 5 25 Trần Thị Thu Huyền 20/07/1987 TH5B 9 7 9 8 26 Nguyễn Diệu Hương 05/11/1988 TH5B 9 8 9 9 27 Đoàn Quốc Khanh 11/09/1988 TH5B 5 4 2 3 28 Lê Khanh 25/09/1988 TH5B 6 6 7 7 29 Hà Viết Khương 06/08/1988 TH5B 8 5 7 7 30 Nguyễn Ngọc Linh 05/01/1987 TH5B 8 6 7 7 31 Phan Mạnh Linh 12/01/1986 TH5B 4 4 2 2 32 Đinh Hải Lực 06/06/1983 TH5B 5 3 2 2 33 Đoàn Hùng Mạnh 20/08/1987 TH5B 8 5 5 6 34 Nguyễn Vũ Minh 30/08/1987 TH5B 5 4 2 3 35 Đặng Hồng Ngọc 25/05/1989 TH5B 7 3 5 5 36 Hoàng Thị Nguyệt 30/06/1988 TH5B 8 3 6 5 Trần T Phương Nhung 04/11/1988 TH5B 37 8 6 8 7 Ghi chú : Phiếu điểm được lập thành 4 bản :Bản gốc do P2 giữ.Các bản còn lại: P13, Đơn vị quản lý và bộ môn giữ TT Học và tên Mã SV Lớp
(Ngày sinh)
Đề số
Số tờ
Điểm
c.cần
T.xuyên
09/07/09
TT 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66
Học và tên Phạm Văn Ninh Lê Hồng Phúc Đặng Thế Phương Đồng Quảng Phương Đỗ Như Phương Lại Dương Quang Phạm Văn Quyết Nghiêm Minh Sang Đặng Hoài Sơn Dư Ngọc Thanh Nguyễn Nhật Thành Phạm Phú Thái Đỗ Tiến Thắng Vũ Quang Thắng Trần Hải Thuận Trịnh T Ngọc Thuý Hoàng Thị Thương Chu Anh Tiến Giang Đức Tiến Ng.Thị Huyền Trang Ninh T Huyền Trang Trần Thị Phương Trà Bùi Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuyên Nguyễn Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng Vũ Chí Tùng Trần Anh Tú Trần Thị Vân
Mã SV
(Ngày sinh)
Lớp TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B
Đề số
Số tờ
Điểm
c.cần T.xuyên
26/06/1987 20/03/1988 27/11/1988 11/08/1988 08/10/1987 16/08/1988 18/11/1987 16/04/1987 30/11/1987 02/05/1987 14/04/1988 15/12/1988 12/04/1988 26/11/1988 23/12/1988 29/10/1988 03/01/1988 09/03/1987 30/12/1988 27/10/1988 01/10/1987 05/06/1988 26/03/1987 20/11/1986 05/11/1988 01/01/1988 29/07/1988 02/04/1988 15/11/1988
9 4 5 8 8 9 8 5 9 10 7 8 8 7 7 9 5 8 9 9 9 8 8 5 10 6 9
7 4 4 6 7 6 6 4 7 8 5 7 5 3 6 7 4 6 6 7 7 6 5 4 8 5 7
Điểm thi 9 2 2 7 6 4 6 2 8 9 5 8 3 5 8 8 3 4 8 8 9 8 4 2 9 3 9
Điểm HP Số Chữ 8 2 3 7 7 6 6 3 8 9 5 8 5 5 7 8 4 5 8 8 8
Ghi chú
Ko thi
Ko thi 7 5 3 9 4 8
Kết quả thi,tình hình làm bài thi:.............................................................................................................................. ............................................... ..................................................................................................................................
PHÒNG KHẢO THÍ & KĐCLĐT PHÒNG ĐÀO TẠO
GIÁO VIÊN CHẤM 1
GIÁO VIÊN CHẤM 2
(Hoặc Chủ nhiệm bộ môn) (ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
(ký ghi rõ họ tên)
Ghi chú : Phiếu điểm được lập thành 4 bản :Bản gốc do P2 giữ.Các bản còn lại: P13, Đơn vị quản lý và bộ môn giữ 09/07/09