Docstoc

Linh kien - Trang chủ

Document Sample
Linh kien - Trang chủ Powered By Docstoc
					                                                                                                                                      Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                                                                     THIẾT BỊ LƢU TRỮ
                                                                                        HDD External 1.8"
        1 SAMSUNG 160Gb S1                         1.8", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu.                                                        90.0
        2 SAMSUNG 200Gb S1                         1.8", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu.                                                       96.67
        3 SAMSUNG 250Gb S1                         1.8", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu.                                                       121.0
                                                                                        HDD External 2.5"
        1 ACER ASPIRE P110 320Gb                   2.5", USB, mỏng và nhỏ gọn, chống va đập. Auto backup. Có bao đựng đi kèm                                    63.0
        2 ACER ASPIRE P110 500Gb                   2.5", USB, mỏng và nhỏ gọn, chống va đập. Auto backup. Có bao đựng đi kèm                                    96.0
        3 ACER ASPIRE P110 640Gb                   2.5", USB, mỏng và nhỏ gọn, chống va đập. Auto backup. Có bao đựng đi kèm                                   101.0
        4 A.DATA 250Gb CH94                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, mỏng và nhỏ gọn, có đèn led hiển thị                                          70.0
        5 A.DATA 320Gb CH94                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, mỏng và nhỏ gọn, có đèn led hiển thị                                          70.0
        6 A.DATA 500Gb CH94                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, mỏng và nhỏ gọn, có đèn led hiển thị                                          98.0
        7 A.DATA 640Gb CH94                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, mỏng và nhỏ gọn, có đèn led hiển thị                                         160.0
        8 A.DATA 250Gb NH92                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, có đèn LED hiển thị. Đã gồm bao đựng                               64.0
        9 A.DATA 320Gb NH92                        2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, có đèn LED hiển thị. Đã gồm bao đựng                               70.0
        10 A.DATA 500Gb NH92                       2.5", 8MB, USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, có đèn LED hiển thị. Đã gồm bao đựng                               88.0
        11 A.DATA 320Gb SH93                KhyÕn m¹i USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, đèn LED hiển thị, kiểu dáng thời trang
                                                2.5", 8Mb,                                                                                                     72.45
        12 A.DATA 500Gb SH93                       2.5", 8Mb, USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, đèn LED hiển thị, kiểu dáng thời trang                             92.0
        13 A.DATA 640Gb SH93                       2.5", 8Mb, USB 2.0, chống sốc, siêu mỏng, đèn LED hiển thị, kiểu dáng thời trang                            150.0
                                                   2.5", 8Mb, 5400rpm, USB 2.0, Plug & Play, có đèn LED hiển thị, Onetouch, Auto backup,
        14 APACER AC202 320Gb                                                                                                                                   65.0
                                                   màu đen, đỏ.
                                                   2.5", 8Mb, 5400rpm, USB 2.0, Plug & Play, có đèn LED hiển thị, Onetouch, Auto backup,
        15 APACER AC202 500Gb                                                                                                                                   80.0
                                                   màu đen, đỏ.
                                                   2.5", 8Mb, 5400rpm, USB 2.0, E-SATA, Plug & Play, có đèn LED hiển thị, Onetouch, Auto
        16 APACER AC601 320Gb                                                                                                                                   75.0
                                                   backup. Màu đen, trắng. Có bao đựng đi kèm
                                                   2.5", 8Mb, 5400rpm, USB 2.0, E-SATA, Plug & Play, có đèn LED hiển thị, Onetouch, Auto
        17 APACER AC601 500Gb                                                                                                                                  100.0
                                                   backup. Màu đen, trắng. Có bao đựng đi kèm
           HITACHI 250Gb Basic (X Series)
        18                                         2.5", 8MB, 5400rpm. Auto backup, free 2Gb backup online, chống sốc                                           53.0
           Tặng bao da + Miếng dán trang trí
           HITACHI 320Gb Basic (X Series)
        19                                         2.5", 8MB, 5400rpm. Auto backup, free 2Gb backup online, chống sốc                                           67.5
           Tặng bao da + Miếng dán trang trí
           HITACHI 500Gb Basic (X Series)
        20                                          KhuyÕn m¹i
                                                   2.5", 8MB, 5400rpm. Auto backup, free 2Gb backup online, chống sốc                                          85.15
           Tặng bao da + Miếng dán trang trí
        21 HITACHI 320Gb Simple Tough              2.5", 8Mb, 5400rpm. Chống va đập, chống thấm nước                                                Order       86.0
        22 HITACHI 500Gb Simple Tough              2.5", 8Mb, 5400rpm. Chống va đập, chống thấm nước                                                           112.5
        23 ISMART WALLET 320Gb                     2.5", 5400rpm, USB 2.0, kiểu dáng nhỏ gọn như một chiếc ví                                                   75.0
        24 ISMART WALLET 500Gb                     2.5", 5400rpm, USB 2.0, kiểu dáng nhỏ gọn như một chiếc ví                                                  105.0
        25 ISMART E-Sata WALLET 320Gb              2.5", 5400rpm, USB 2.0, e-Sata, kiểu dáng nhỏ gọn như một chiếc ví                                           80.0
        26 ISMART E-Sata WALLET 500Gb              2.5", 5400rpm, USB 2.0, e-Sata, kiểu dáng nhỏ gọn như một chiếc ví                                          114.0
        27 IOMEGA Protable Prestige 250Gb          2.5", 5400rpm, USB 2.0. Chống sốc, thiết kế vỏ nhôm chắc chắn                                                76.0
        28 IOMEGA Protable Prestige 320Gb          2.5", 5400rpm, USB 2.0. Chống sốc, thiết kế vỏ nhôm chắc chắn                                                85.0
        29 IOMEGA Protable Prestige 500Gb          2.5", 5400rpm, USB 2.0. Chống sốc, thiết kế vỏ nhôm chắc chắn                                               120.0
             IOMEGA Protable e-Go 320Gb (Red/    2.5", 5400rpm, USB 2.0. Tính năng DropGuard bảo vệ ổ đĩa khi rơi; chống sốc. Vỏ mạ
        30                                                                                                                                                      77.5
             Blue/ Silver)                       niken, bọc ngoài là lớp thép chống va đập. 3 màu Red, Blue, Silver
                                                 2.5", 5400rpm, USB 2.0. Tính năng DropGuard bảo vệ ổ đĩa khi rơi từ độ cao 1.3m; chống
        31   IOMEGA Protable e-Go 320Gb (Helium)                                                                                                                84.5
                                                 sốc. Vỏ mạ niken, bọc ngoài là lớp thép chống va đập.
                                                 2.5", 5400rpm, USB 2.0. Tính năng DropGuard bảo vệ ổ đĩa khi rơi; chống sốc. Vỏ mạ
        32   IOMEGA Protable e-Go 500Gb                                                                                                                         92.0
                                                 niken, bọc ngoài là lớp thép chống va đập. 3 màu Red, Blue, Silver
             IOMEGA Protable e-Go 500Gb          2.5", 5400rpm, USB 2.0. Tính năng DropGuard bảo vệ ổ đĩa khi rơi; chống sốc. Vỏ mạ
        33                                                                                                                                                      94.5
             (Blackbelt)                         niken, bọc ngoài là lớp thép chống va đập. Màu đen
                                                 2.5", 5400rpm, USB 2.0. Tính năng DropGuard bảo vệ ổ đĩa khi rơi; chống sốc. Vỏ mạ
        34   IOMEGA Protable e-Go 500Gb (Helium)                                                                                                               125.0
                                                 niken, bọc ngoài là lớp thép chống va đập.
                                                 2.5", 5400rpm, USB 2.0. Truyền dữ liệu thật nhanh với cổng FireWire 800 và FireWire
        35   IOMEGA Protable Ego Tripple 500Gb                                                                                                                 150.0
                                                 400, bọc ngoài là lớp thép chống va đập, chống sốc
                                                   2.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        36 SAMSUNG 250Gb G2                                                                                                                                     56.0
                                                   nhiều với nhiều password riêng biệt. Mẫu mã đẹp, hợp thời trang
                                                   2.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        37 SAMSUNG 320Gb G2                                                                                                                                     71.0
                                                   nhiều với nhiều password riêng biệt. Mẫu mã đẹp, hợp thời trang
                                                   2.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        38 SAMSUNG 500Gb G2                                                                                                                                    86.00
                                                   nhiều với nhiều password riêng biệt. Mẫu mã đẹp, hợp thời trang
                                                   2.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        39 SAMSUNG 640Gb G2                                                                                                                         Order      103.5
                                                   nhiều với nhiều password riêng biệt. Mẫu mã đẹp, hợp thời trang
                                                   2.5", Protable, chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu, có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với
        40 SAMSUNG 250Gb S2                                                                                                                                     71.0
                                                   4 user, 4 password riêng biệt. Đã gồm bao đựng ổ cứng
                                                   2.5", Protable, chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu, có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với
        41 SAMSUNG 320Gb S2                                                                                                                                     75.0
                                                   4 user, 4 password riêng biệt. Đã gồm bao đựng ổ cứng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                                 Trang 66
                                                                                                                                    Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                   2.5", Protable, chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu, có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với
        42 SAMSUNG 500Gb S2                                                                                                                                     93.0
                                                   4 user, 4 password riêng biệt. Đã gồm bao đựng ổ cứng
                                                   2.5", Protable, chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu, có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với
        43 SAMSUNG 640Gb S2                                                                                                                                     104.0
                                                   4 user, 4 password riêng biệt. Đã gồm bao đựng ổ cứng
        44 SEAGATE 320Gb ISMART                    2.5", 5400rpm, USB 2.0 sata, kiểu dáng đẹp.                                                                  75.0
        45 SEAGATE 500Gb ISMART                    2.5", 5400rpm, USB 2.0 sata, kiểu dáng đẹp.                                                                  105.0
                                                   2.5", USB, loại cầm tay. sao lưu dự phòng, mã hoá, đồng bộ dữ liệu, tiết kiệm năng lượng.
        46 SEAGATE 320Gb FreeAgent 2Go                                                                                                              Sắp CLEAR   75.0
                                                   Màu: Đen, xanh, hồng, bạc.
                                                   2.5", USB, loại cầm tay. sao lưu dự phòng, mã hoá, đồng bộ dữ liệu, tiết kiệm năng lượng.
        47 SEAGATE 500Gb FreeAgent 2Go                                                                                                              Sắp CLEAR   98.0
                                                   Màu: Đen, xanh, hồng, bạc.

        48 SEAGATE 880Gb FreeAgent 2Go             2.5", USB, loại cầm tay. sao lưu dự phòng, mã hoá, đồng bộ dữ liệu, tiết kiệm năng lượng.        Sắp CLEAR   180.0

        49 SEAGATE 1Tb FreeAgent 2Go               2.5", USB, loại cầm tay. sao lưu dự phòng, mã hoá, đồng bộ dữ liệu, tiết kiệm năng lượng.        Sắp CLEAR   171.2

           SEAGATE 250Gb Expansion (Raptor)        2.5", USB. Cắm là chạy, không cần cài đặt phẩn mềm, lưu trữ tập tin bằng các động tác kéo
        50                                                                                                                                                      60.5
           Portable                                thả dễ dàng.
           SEAGATE 320Gb Expansion (Raptor)        2.5", USB. Cắm là chạy, không cần cài đặt phẩn mềm, lưu trữ tập tin bằng các động tác kéo
        51                                                                                                                                                      68.5
           Portable                                thả dễ dàng.
             SEAGATE 500Gb Expansion (Raptor) 2.5", USB. Cắm là chạy, không cần cài đặt phẩn mềm, lưu trữ tập tin bằng các động tác kéo
        52                                                                                                                                                      88.3
             Portable                         thả dễ dàng.
             SILICON POWER 320Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Sao lưu dữ liệu chỉ với 1 nút bấm. Thiết kế
        53                                                                                                                                                      60.0
             Armor A10                             thời trang với vỏ cao su chống shock 2 lớp cao cấp. Màu vàng, đen
             SILICON POWER 500Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Sao lưu dữ liệu chỉ với 1 nút bấm. Thiết kế
        54                                                                                                                                                      77.0
             Armor A10                             thời trang với vỏ cao su chống shock 2 lớp cao cấp. Màu vàng, đen
             SILICON POWER 320Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Sao lưu dữ liệu chỉ với 1 nút bấm. Thiết kế
        55                                                                                                                                                      57.0
             Armor A50                             sang trọng lịch lãm, thích hợp với giới doanh nhân. Màu vàng đồng

             SILICON POWER 500Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Sao lƣu dữ liệu chỉ với 1 nút bấm. Thiết
        56                                                                                                                                                      73.7
             Armor A50                             kế sang trọng lịch lãm, thích hợp với giới doanh nhân. Màu vàng đồng

             SILICON POWER 320Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Chống thấm nước. Chống bám bụi. Màu đen;
        57                                                                                                                                                      61.0
             Armor A70                             đỏ
             SILICON POWER 500Gb                   2.5". Đèn hiển thị nguồn và truyển tải dữ liệu. Chống thấm nước. Chống bám bụi. Màu đen;
        58                                                                                                                                                      77.0
             Armor A70                             đỏ
                                                   2.5", USB 3.0, sử dụng được cáp 2.0. Chống thấm nước. Chống va đập. Thiết kế thời trang,
             SILICON POWER 320Gb
        59                                         tản nhiệt tốt. Vỏ ngoài bằng nhôm nhám, bo tròn ở 2 đầu nên cho cảm giác chắc tay và                         66.5
             Armor A80
                                                   thoải mái, không bị trơn tuột khi cầm.
                                                   2.5", USB 3.0, sử dụng được cáp 2.0. Chống thấm nước. Chống va đập. Thiết kế thời trang,
             SILICON POWER 500Gb
        60                                         tản nhiệt tốt. Vỏ ngoài bằng nhôm nhám, bo tròn ở 2 đầu nên cho cảm giác chắc tay và                         86.0
             Armor A80
                                                   thoải mái, không bị trơn tuột khi cầm.
                                                   2.5", USB 3.0, sử dụng được cáp 2.0. Chống thấm nước. Chống va đập. Thiết kế thời trang,
             SILICON POWER 640Gb
        61                                         tản nhiệt tốt. Vỏ ngoài bằng nhôm nhám, bo tròn ở 2 đầu nên cho cảm giác chắc tay và                         99.0
             Armor A80
                                                   thoải mái, không bị trơn tuột khi cầm.
        62 STRONTIUM 250Gb                         2.5", USB 2.0, PM backup bản quyền. Thiết kế thời trang, tản nhiệt tốt                                       55.0
        63 STRONTIUM 320Gb                         2.5", USB 2.0, PM backup bản quyền. Thiết kế thời trang, tản nhiệt tốt                                       61.0
        64 STRONTIUM 500Gb                         2.5", USB 2.0, PM backup bản quyền. Thiết kế thời trang, tản nhiệt tốt                                       92.0

                                                   2.5", USB 2.0, Backup, tốc độ 5400RPM, chống sốc, phong cách doanh nhân, thiết kế cực
        65 TRANSCEND F SERIES 250Gb                đẹp với các đường viền kim loại sáng bóng, đèn LED hiển thị hoạt động, tích hợp StoreJet                     67.0
                                                   Elite, tốc độ cao, tương thích với tất cả các hệ điều hành. Có bao đựng đi kèm

                                                   2.5", USB 2.0, Backup, tốc độ 5400RPM, chống sốc, phong cách doanh nhân, thiết kế cực
        66 TRANSCEND F SERIES 320Gb                đẹp với các đường viền kim loại sáng bóng, đèn LED hiển thị hoạt động, tích hợp StoreJet                     77.0
                                                   Elite, tốc độ cao, tương thích với tất cả các hệ điều hành. Có bao đựng đi kèm

                                                   2.5", USB 2.0, Backup, tốc độ 5400RPM, chống sốc, phong cách doanh nhân, thiết kế
        67 TRANSCEND F SERIES 500Gb                cực đẹp với các đƣờng viền kim loại sáng bóng, đèn LED hiển thị hoạt động, tích hợp                        98.0
                                                   StoreJet Elite, tốc độ cao, tƣơng thích với tất cả các hệ điều hành. Có bao đựng đi kèm

             TRANSCEND STORJET MOBILE
        68                                         2.5" - USB, loại cầm tay, chống sốc                                                                          61.0
             250Gb
             TRANSCEND STORJET MOBILE
        69                                         2.5" - USB, loại cầm tay, chống sốc. Giá đặc biệt.                                                           65.96
             320Gb
             TRANSCEND STORJET MOBILE
        70                                         2.5" - USB, loại cầm tay, chống sốc. Giá đặc biệt.                                                           80.0
             500Gb
             TRANSCEND STORJET MOBILE
        71                                         2.5" - USB, loại cầm tay, chống sốc.                                                                         96.0
             640Gb
             TRANSCEND STORJET CLASSIC                                                                                                              Mặt hàng
        72                                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng đẹp, có bao đựng đi kèm                                         57.0
             250Gb                                                                                                                                  ngừng SX
             TRANSCEND STORJET CLASSIC
        73                                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng đẹp, có bao đựng đi kèm                                         73.7
             320Gb
             TRANSCEND STORJET CLASSIC
        74                                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng đẹp, có bao đựng đi kèm                                         94.5
             500Gb
             TRANSCEND STORJET CLASSIC
        75                                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng đẹp, có bao đựng đi kèm.                                        105.0
             640Gb
Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                                Trang 67
                                                                                                                                   Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        76 TOSHIBA V4 320Gb                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, PM Backup. 3 màu Blue, Red, Black                                              75.0
        77 TOSHIBA V4 500Gb                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, PM Backup. 3 màu Blue, Red, Black                                              97.0
        78 TOSHIBA V4 640Gb                         2.5", 5400rpm, USB 2.0, PM Backup. 3 màu Blue, Red, Black                                              136.0
        79 WESTERN 250Gb ELEMENT                    2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn. Giá đặc biệt                                    50.45
        80 WESTERN 320Gb ELEMENT                    2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                  71.0
        81 WESTERN 500Gb ELEMENT                    2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                  85.5
        82 WESTERN 640Gb ELEMENT                    2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                  117.0
        83 WESTERN 750Gb ELEMENT SE                 2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                  121.0
        84 WESTERN 1Tb ELEMENT SE                   2.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                  171.5
           WESTERN 250Gb My Passport                2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        85                                                                                                                                                 70.5
           Essential Smart                          đồng bộ dữ liệu.

             WESTERN 320Gb My Passport            2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        86                                                                                                                                                 78.0
             Essential Smart (Màu đen, bạc, xanh) đồng bộ dữ liệu.

             WESTERN 500Gb My Passport              2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        87                                                                                                                                                 106.0
             Essential Smart (Bạc đỏ)               đồng bộ dữ liệu.
             WESTERN 500Gb My Passport              2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        88                                                                                                                                                 106.0
             Essential Smart (Đen)                  đồng bộ dữ liệu.
             WESTERN 640Gb My Passport              2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        89                                                                                                                                                 132.5
             Essential Smart                        đồng bộ dữ liệu.
             WESTERN 1Tb My Passport                2.5", Chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, Tự động backup, mã hoá 256bit;
        90                                                                                                                                                 201.5
             Essential SE Smart                     đồng bộ dữ liệu.
             WESTERN 320Gb Passport Elite           2.5", chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, tự động backup, mã hoá 256bit, hiển
        91                                                                                                                                                 106.0
             Smart                                  thị dung lượng trống. Có dock station.
             WESTERN 500Gb Passport Elite           2.5" , chống sốc, thiết kế siêu nhỏ, kết nối Micro USB, tự động backup, mã hoá 256bit, hiển
        92                                                                                                                                                 145.0
             Smart                                  thị dung lượng trống. Có dock station.
                                                                                         HDD External 3.5"
        1 HITACHI Reno 1Tb (XL 1000)                3.5", 7200rpm, USB 2.0, auto backup, chống sốc.                                                        91.5
        2 HITACHI Reno 2Tb (XL 2000)                3.5", 7200rpm, USB 2.0, auto backup, chống sốc.                                                        174.0
                                                    3.5", 7200rpm, USB 2.0. Sử dụng phần mềm bản quyền EMC Retrospect Express cho phép
        3 IOMEGA Desktop Prestige 1Tb                                                                                                                      130.0
                                                    sao lưu dữ liệu dễ dàng và nhanh chóng. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", 7200rpm, USB 2.0. Kiểu dáng sang trọng với 3 màu độc đáo: Đỏ Ruby, Xanh màn
        4 IOMEGA Desktop e-Go 1Tb                                                                                                                          132.0
                                                    đêm và Đen huyền bí. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", 7200rpm, USB 2.0. 3 cổng FireWire và 3 cổng USB. Hệ thống tản nhiệt tự động tương
        5 IOMEGA Desktop minimax 1Tb                                                                                                                       163.0
                                                    tác với tốc độ quạt. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ

                                                    3.5", 7200rpm, USB 2.0. Tương tác và bổ sung hoàn hảo cho máy tính MAC bằng nhiều
        6 IOMEGA Desktop Ultramax 1Tb                                                                                                                      162.0
                                                    khả năng kết nốI. 1 cổng firewire 400. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ

                                                    3.5", Gigabit Ethernet. Tăng cường bảo vệ dữ liệu với nhiều cấp độ như: sao lưu tự động,
        7 IOMEGA Storcenter LX2 1Tb                                                                                                                        271.0
                                                    mã hóa dữ liệu và chống mất dữ liệu. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", Gigabit Ethernet. Tăng cường bảo vệ dữ liệu với nhiều cấp độ như: sao lưu tự động,
        8 IOMEGA Storcenter LX2 2Tb                                                                                                                        396.0
                                                    mã hóa dữ liệu và chống mất dữ liệu. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", Gigabit Ethernet. Tăng cường bảo vệ dữ liệu với nhiều cấp độ như: sao lưu tự động,
        9 IOMEGA Storcenter LX4 2Tb                                                                                                                        550.0
                                                    mã hóa dữ liệu và chống mất dữ liệu. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", Gigabit Ethernet. Tăng cường bảo vệ dữ liệu với nhiều cấp độ như: sao lưu tự động,
        10 IOMEGA Storcenter LX4 4Tb                                                                                                                       830.0
                                                    mã hóa dữ liệu và chống mất dữ liệu. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
                                                    3.5", 7200rpm, Gigabit Ethernet. Mở rộng kết nối với các phương tiện giải trí khác như TV,
        11 IOMEGA Home Media Network 1Tb            thiết bị media…. Mở rộng thêm dung lượng khi kết nối linh hoạt với ổ cứng ngoài. Thương                210.0
                                                    hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ
        12 IOMEGA Desktop Silver 1Tb                3.5", 7200rpm, USB 2.0. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ                                                 200.0
        13 IOMEGA Desktop Select 1Tb                3.5", 7200rpm, USB 2.0. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ                                                 110.0

                                                    3.5", USB 2.0. Truyền thông đa phương tiện. Hỗ trợ USB Wifi. Nhận được tới hơn 10 định
        14 IOMEGA Screenplay Pro 1Tb                                                                                                                       270.0
                                                    dạng âm thanh, video, hình ảnh khác nhau. Thương hiệu ổ cứng số 1 tại Mỹ

                                                    3.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        15 SAMSUNG 1Tb G3                                                                                                                                  98.0
                                                    nhiều với nhiều password riêng biệt.
                                                    3.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        16 SAMSUNG 1.5Tb G3                                                                                                                                127.0
                                                    nhiều với nhiều password riêng biệt.
                                                    3.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ bằng Password. Có thể chia nhiều account với
        17 SAMSUNG 2Tb G3                                                                                                                                  165.0
                                                    nhiều với nhiều password riêng biệt.
                                                    3.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu. Có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với 4 user, 4
        18 SAMSUNG 1Tb STORY                                                                                                                               109.0
                                                    password riêng biệt
                                                    3.5", chống sốc, auto backup, mã hoá, bảo vệ dữ liệu. Có thể chia tối đa 4 ổ đĩa với 4 user, 4
        19 SAMSUNG 1.5Tb STORY                                                                                                                             137.0
                                                    password riêng biệt
             SEAGATE 1Tb Expansion ( Raptor)        3.5", USB, 7200rpm, cắm là chạy mà không cần cài PM, tích hợp chức năng quản lý nguồn,
        20                                                                                                                                                 105.0
             Desktop                                cho phép đạt mức tiêu thụ nguồn hiệu quả
             SEAGATE 1.5Tb Expansion ( Raptor) 3.5", USB, 7200rpm, cắm là chạy mà không cần cài PM, tích hợp chức năng quản lý nguồn,
        21                                                                                                                                                 133.5
             Desktop                           cho phép đạt mức tiêu thụ nguồn hiệu quả
             SEAGATE 2Tb Expansion ( Raptor)        3.5", USB, 7200rpm, cắm là chạy mà không cần cài PM, tích hợp chức năng quản lý nguồn,
        22                                                                                                                                                 178.0
             Desktop                                cho phép đạt mức tiêu thụ nguồn hiệu quả

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                            Trang 68
                                                                                                                             Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        23 SEAGATE 1Tb FreeAgent Desktop       3.5", USB. Mã hoá, đồng bộ dữ liệu, sao lƣu dự phòng.                                                 115.0

        24 SEAGATE 1.5Tb FreeAgent Desktop 3.5", USB. Mã hoá, đồng bộ dữ liệu, sao lƣu dự phòng.                                                     141.0

        25 SEAGATE 2Tb FreeAgent Desktop       3.5", USB. Mã hoá, đồng bộ dữ liệu, sao lƣu dự phòng.                                                 191.8
           SEAGATE 1TB FreeAgent Goflex
        26                                     3.5", USB, USB2.0, có thể nâng cấp lên 3.0, Firewire 800, Esata                                      121.0
           Desktop
           SEAGATE 2TB FreeAgent Goflex
        27                                     3.5", USB, USB2.0, có thể nâng cấp lên 3.0, Firewire 800, Esata                                      207.0
           Desktop
        28 WESTERN 1TB ELEMENT                 3.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                93.5
        29 WESTERN 1.5TB ELEMENT               3.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                124.0
        30 WESTERN 2TB ELEMENT                 3.5", tốc độ truy xuất nhanh, mẫu mã đẹp, cực nhỏ gọn                                                167.5
           WESTERN 1TB MyBook Essential        3.5", Hệ thống quản lý thông minh, tự động bật tắt nguồn, hiển thị dung
        31                                                                                                                                           115.5
           Smart                               lượng trống, mã hoá 256bit, tự động backup.
                                               3.5", Hệ thống quản lý thông minh, tự động bật tắt nguồn, hiển thị dung lượng trống, mã
        32 WESTERN 1.5TB MyBook Essential                                                                                                            131.0
                                               hoá 256bit, tự động backup.
             WESTERN 2Tb MyBook Essential      3.5", Hệ thống quản lý thông minh, tự động bật tắt nguồn, hiển thị dung lượng trống, mã
        33                                                                                                                                           201.5
             Smart                             hoá 256bit, tự động backup.
                                               3.5", Hiển thị dung lượng trống, màn hình E-label, khoá Ken-Sington.
        34 WESTERN 1Tb Mybook Elite                                                                                                                  125.5
                                               Mã hoá 256bit, tự động backup.

             WESTERN 2TB My Book Mirror        3.5, USB 2.0 - 1TB (500Gx2) / 7200rpm / RAID. 1. Chế độ tự động sao lưu dữ liệu; 2. Hỗ
        35                                                                                                                                           267.0
             Edition                           trợ RAID; 3. Tự động bật tắt; 4. Hiển thị dung lượng trống; 5. Có thể thay ổ cứng bên trong .

           WESTERN 1TB My Book World           3.5", Gigabit Ethernet. Hiển thị dung lượng, (Truy cập từ xa, Tự động sao lưu, Tự động
        36                                                                                                                                           230.0
           Ethernet Edition                    backup dữ liệu liên tục).
           WESTERN 2TB My Book World           3.5", Gigabit Ethernet, Đối lưu nhiệt, chức năng tự động sao lưu dữ liệu. Quản lý và chia
        37                                                                                                                                           363.0
           Edition Gigabit Ethernet            sẻ dữ liệu qua mạng. Tương thích DLNA.
                                               Gigabit Ethernet, 2 USB 2.0, 3.5", Raid 0,1,5. Giải pháp lưu trữ cho doanh nghiệp ([tự
        38 WESTERN 2TB SHARESPACE              động sao lưu qua hệ thống mạng, Quản lý cấu hình hệ thống (cấp ID, Password, Bảo mật)]                510.0
                                               miễn phí 1 tháng)
                                               Gigabit Ethernet, 2 USB 2.0, 3.5", Raid 0,1,5. Giải pháp lưu trữ cho doanh nghiệp ([tự
        39 WESTERN 4TB SHARESPACE              động sao lưu qua hệ thống mạng, Quản lý cấu hình hệ thống (cấp ID, Password, Bảo mật)]                824.0
                                               miễn phí 1 tháng)
       HỘP ĐỰNG Ổ CỨNG (CHƢA VAT)
        1    HD/ CD BOX IDE                    5.25" External USB 2.0 (có quạt toả nhiệt)                                                            16.0
        2    HD/ CD BOX SATA                   5.25" External USB 2.0 (có quạt toả nhiệt)                                                            20.0
        3    HD BOX SATA+ IDE                  3.5" External USB 2.0                                                                                 20.0
        4    HD BOX IDE                        2.5" External USB 2.0                                                                                  6.0
        5    HD BOX SAMSUNG SATA               2.5" External USB 2.0                                                                                 10.0
        6    HD BOX ISMART                     2.5" (SATA HDD), Giao tiếp USB 2.0                                                                    15.0
        7    Cable HDD Ext                     dành cho ổ cứng di động 2.5"                                                                          1.5
                                                                                  USB FLASH DISK
       A.DATA
        1 4Gb A.DATA RB19                      USB Flash Disk USB 2.0,chống va đập, chống thấm nước,Ready Boost                                       8.5
        2 8Gb A.DATA RB19                      USB Flash Disk USB 2.0 chống va đập, chống thấm nước,Ready Boost                                      20.0
        3 2Gb A.DATA C803                      USB Flash Disk USB 2.0, thời trang 2 màu vàng chanh và đen                                             6.3
        4 4Gb A.DATA C801                    sèc
                                     KM- Gi¸USB Flash Disk USB 2.0, thời trang 2 màu đen và trắng                                                     8.9
        5 4Gb A.DATA C803                      USB Flash Disk USB 2.0, thời trang 2 màu vàng chanh và đen                                             9.0
        6 8Gb A.DATA C803                      USB Flash Disk USB 2.0, Kiểu dáng thời trang 2 màu vàng chanh/đen                                     18.0
        7 16Gb A.DATA C803                     USB Flash Disk USB 2.0, Kiểu dáng thời trang 2 màu vàng chanh/đen                                     33.0
        8 32Gb A.DATA C803                     USB Flash Disk USB 2.0, Kiểu dáng thời trang 2 màu vàng chanh/đen                                     65.0
        9 2Gb A.DATA C903                      USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng                                               7.2
        10 4Gb A.DATA C903                     USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng                                               9.3
        11 8Gb A.DATA C903                     USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng                                              18.5
        12 16Gb A.DATA C903                    USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng                                              35.0
        13 32Gb A.DATA C903                    USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng                                              78.0
        14 4Gb A.DATA C905                     USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng, hợp kim bóng                                8.5
        15 8Gb A.DATA C905                     USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng, hợp kim bóng                                22.0
        16 16Gb A.DATA C905                    USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng, hợp kim bóng                                36.0
        17 32Gb A.DATA C905                    USB Flash Disk USB 2.0, nắp xoay sang trọng và tiện dụng, hợp kim bóng                                74.0
        18 2Gb ADATA C906                      USB Flash Disk USB 2.0, nắp đậy trong suốt mang lại cảm giác mới lạ.                                   6.5
        19 4Gb ADATA C906                      USB Flash Disk USB 2.0, nắp đậy trong suốt mang lại cảm giác mới lạ.                                   8.1
        20 4Gb ADATA N702                      USB Flash Disk USB 2.0, mẫu kim cương style và shock, Ready Boost                                     18.0
        21 4Gb ADATA S701                      USB Flash Disk USB 2.0, mẫu thể thao, chống sốc, Ready Boost                                          16.5
        22 4Gb ADATA S805                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, chống thấm nước, Ready Boost                                       16.0
        23 8Gb ADATA S805                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, chống thấm nước, Ready Boost                                       26.0
        24 4Gb ADATA T806                      USB Flash Disk USB 2.0, thiết kế dành cho giới teen các cặp tình nhân                                 16.0
        25 8Gb ADATA T806                      USB Flash Disk USB 2.0, thiết kế dành cho giới teen các cặp tình nhân                                 25.0
        26 4Gb ADATA T809                      USB Flash Disk USB 2.0, thiết kế hình gấu trúc, dành cho giớI teen                                   17.0
Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                      Trang 69
                                                                                                                          Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        27 8Gb ADATA T809                    USB Flash Disk USB 2.0, thiết kế hình gấu trúc, dành cho giớI teen                                  25.5
       APACER
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s - 8 MByte/s, chống sốc,
        1 4Gb APACER STENO AH128                                                                                                                  14.0
                                             chống nước và bụi.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s - 8 MByte/s, chống sốc,
        2 8Gb APACER STENO AH128                                                                                                                  24.0
                                             chống nước và bụi.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s - 8 MByte/s, chống sốc,
        3 16Gb APACER STENO AH128                                                                                                                 43.0
                                             chống nước và bụi.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s - 8 MByte/s, chống sốc,
        4 4Gb APACER STENO AH129                                                                                                                  14.0
                                             chống nước và bụi.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s - 8 MByte/s, chống sốc,
        5 8Gb APACER STENO AH129                                                                                                                  24.0
                                             chống nước và bụi.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s - 6 MByte/s đèn LED,
        6 2Gb APACER STENO AH321                                                                                                                   7.3
                                             thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s - 6 MByte/s đèn LED,
        7 4Gb APACER STENO AH321                                                                                                                   9.8
                                             thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s - 6 MByte/s đèn LED,
        8 8Gb APACER STENO AH321                                                                                                                  22.0
                                             thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, Plug & Play, tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s - 6 MByte/s đèn LED,
        9 16Gb APACER STENO AH321                                                                                                                 39.0
                                             thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB.
       CORSAIR
                                             USB Flash Disk USB 2.0, chống va đập, chống thấm nƣớc thiết kế nhỏ nhẹ, thờI trang,
        1 4Gb CORSAIR                                                                                                                             15.0
                                             dây quàng cổ. Vỏ bọc bằng cao su.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, chống va đập, chống thấm nước thiết kế nhỏ nhẹ, thờI trang, dây
        2 8Gb CORSAIR                                                                                                                             30.0
                                             quàng cổ. Vỏ bọc bằng cao su.
                                             USB Flash Disk USB 2.0, chống va đập, chống thấm nước thiết kế nhỏ nhẹ, thờI trang, dây
        3 16Gb CORSAIR                                                                                                                            55.0
                                             quàng cổ. Vỏ bọc bằng cao su.
       HP
        1 2Gb HP V115W                       USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng, màu xám                          9.8
        2 4Gb HP V115W                       USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng, màu xám                         14.0
        3 8Gb HP V115W                       USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng, màu xám                         24.0
        4 16Gb HP V115W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng, màu xám                         46.0
        5 2Gb HP V135W                       USB Flash Disk USB 2.0, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng, màu xanh/ hồng                                 9.3
        6 4Gb HP V135W                       USB Flash Disk USB 2.0, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng, màu xanh/ hồng                                13.4
        7 8Gb HP V135W                       USB Flash Disk USB 2.0, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng, màu xanh/ hồng                                24.4
        8 16Gb HP V135W                      USB Flash Disk USB 2.0, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng, màu xanh/ hồng                                46.5
        9 2Gb HP V145W                       USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng                                      9.8
        10 4Gb HP V145W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng                                     14.0
        11 8Gb HP V145W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng                                     25.5
        12 16Gb HP V145W                     USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng                                     46.5
        13 4Gb HP V155W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng nhỏ gọn                                     12.0
        14 8Gb HP V155W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng nhỏ gọn                                     23.0
        15 16Gb HP V155W                     USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng nhỏ gọn                                     44.0
        16 4Gb HP V165W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng                                  13.0
        17 8Gb HP V165W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng                                  23.0
        18 16Gb HP V165W                     USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, chống sốc, kiểu dáng sang trọng                                  44.0
        19 4Gb HP V175W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng sang trọng                                              14.0
        20 8Gb HP V175W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống sốc, kiểu dáng sang trọng                                              23.0
        21 2Gb HP V210W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           10.4
        22 4Gb HP V210W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           14.5
        23 8Gb HP V210W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           26.0
        24 16Gb HP V210W                     USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           50.0
        25 2Gb HP V220W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           10.0
        26 4Gb HP V220W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           14.5
        27 8Gb HP V220W                      USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           25.5
        28 16Gb HP V220W                     USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, vỏ bằng kim loại, kiểu dáng sang trọng                           49.0
       JVJ
                                            USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        1 2Gb JVJ A3                                                                                                                               9.0
                                            vệ dữ liệu
                                            USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        2 4Gb JVJ A3            KhuyÕn     m¹idữ liệu
                                            vệ
                                                                                                                                                  14.45

                                            USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        3 8Gb JVJ A3                                                                                                                              23.5
                                            vệ dữ liệu
                                            USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        4 16Gb JVJ A3                                                                                                                             40.0
                                            vệ dữ liệu

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                   Trang 70
                                                                                                                          Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nƣớc, chống va đập, chia ổ, tạo password,
        5 4Gb JVJ A5                                                                                                                              10.0
                                             bảo vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        6 2Gb JVJ K3                                                                                                                               9.5
                                             vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        7 4Gb JVJ K3                                                                                                                              12.5
                                             vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        8 8Gb JVJ K3                                                                                                                              24.0
                                             vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        9 16Gb JVJ K3                                                                                                                             40.0
                                             vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        10 2Gb JVJ K5                                                                                                                              9.5
                                             vệ dữ liệu
                                             USB Flash USB 2.0 - Hi Speed, chống thấm nước, chống va đập, chia ổ, tạo password, bảo
        11 4Gb JVJ K5                                                                                                                             12.5
                                             vệ dữ liệu
       IMATION
        1 4Gb IMATION SWIVEL PRO             USB Flash Disk USB 2.0, nắp quay 3600, kiểu dáng năng động, hợp thời trang                           10.0
                                                                                   0
        2 8Gb IMATION SWIVEL PRO             USB Flash Disk USB 2.0, nắp quay 360 , kiểu dáng năng động, hợp thời trang                           16.0
                                                                                   0
        3 4Gb IMATION NANO PRO               USB Flash Disk USB 2.0, nắp quay 360 , kiểu dáng năng động, hợp thời trang                           10.0
                                                                                   0
        4 8Gb IMATION NANO PRO               USB Flash Disk USB 2.0, nắp quay 360 , kiểu dáng năng động, hợp thời trang                           17.0
        5 8Gb IMATION ATOM                   USB Flash Disk USB 2.0. Thiết kế nhỏ gọn, hợp thời trang                                             18.0
       KINGMAX
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ High-speed transfer, hỗ trợ tính năng Ready Boost và
        1 2Gb KINGMAX - KD01                                                                                                                      7.50
                                             tƣơng thích Windows Vista
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ High-speed transfer, hỗ trợ tính năng Ready Boost và
        2 4Gb KINGMAX - KD01                                                                                                                      12.0
                                             tương thích Windows Vista
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ High-speed transfer, hỗ trợ tính năng Ready Boost và
        3 8Gb KINGMAX - KD01                                                                                                                      23.0
                                             tương thích Windows Vista
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ High-speed transfer, hỗ trợ tính năng Ready Boost và
        4 16Gb KINGMAX - KD01                                                                                                                     41.0
                                             tương thích Windows Vista
        5 2Gb KINGMAX - PD07                 USB Flash Disk USB 2.0 - PD07 thiết kế mới rất đẹp                                                   7.5
        6 4Gb KINGMAX - PD07                 USB Flash Disk USB 2.0 - PD07 thiết kế mới rất đẹp                                                   15.0
        7 8Gb KINGMAX - PD07                 USB Flash Disk USB 2.0 - PD07 thiết kế mới rất đẹp                                                   23.0
        8 16Gb KINGMAX - PD07                USB Flash Disk USB 2.0 - PD07 thiết kế mới rất đẹp                                                   42.0
        9 4Gb KINGMAX SM                     USB Flash Disk USB 2.0 - Super Stick (Siêu mỏng, như sim điện thoại)                                 15.5
        10 8Gb KINGMAX SM                    USB Flash Disk USB 2.0 - Super Stick (Siêu mỏng, như sim điện thoại)                                 25.5
        11 4Gb KINGMAX UD01                  USB Flash Disk USB 2.0-High-speed transfer, Siêu bảo mật, Ready Boost                                13.0
        12 8Gb KINGMAX UD01                  USB Flash Disk USB 2.0-High-speed transfer, Siêu bảo mật, Ready Boost                                24.0
        13 16Gb KINGMAX UD01                 USB Flash Disk USB 2.0-High-speed transfer, Siêu bảo mật, Ready Boost                                42.0
        14 4Gb KINGMAX UD02                  USB Flash Disk USB 2.0 - High Speed Transfer, Zippo Style, Ready Boot                                17.5
        15 8Gb KINGMAX UD02                  USB Flash Disk USB 2.0 - High Speed Transfer, Zippo Style, Ready Boot                                27.0
        16 4Gb KINGMAX                       USB Flash Disk USB 2.0 (chống thấm nước, chống va đập)                                               14.0
        17 8Gb KINGMAX                       USB Flash Disk USB 2.0 (chống thấm nước, chống va đập)                                               24.5
        18 16Gb KINGMAX                      USB Flash Disk USB 2.0                                                                               43.0
       KINGSTON
        1 2Gb KINGSTON                       USB Flash Disk USB 2.0.                                                                               6.5
        2 4Gb KINGSTON DT101                 USB Flash Disk USB 2.0.                                                                               8.0
        3 16Gb KINGSTON DT101                USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              35.5
        4 4Gb KINGSTON DT101 G2              USB Flash Disk USB 2.0.                                                                               8.0
        5 8Gb KINGSTON DT101 G2              USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              16.5
        6 4Gb KINGSTON DT102                 USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              9.30
        7 4Gb KINGSTON DT120                 USB Flash Disk USB 2.0, tốc độ đọc 480 Mbps, kiểu dáng đẹp                                           8.00
        8 32Gb KINGSTON                      USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              79.0
        9 8Gb KINGSTON DTC10                 USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              18.0
        10 16Gb KINGSTON DTC10               USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              35.5
        11 32Gb KINGSTON DTC10               USB Flash Disk USB 2.0.                                                                              73.9
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Bảo mật bằng phần cứng, công nghệ mã hoá 256bit, bảo vệ tuỵêt
        12 4Gb KINGSTON DTL                  đối, không có password không truy cập vào được, vào sai pass 10 lần sẽ tự khoá và huỷ dữ             20.0
                                             liệu
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Bảo mật bằng phần cứng, công nghệ mã hoá 256bit, bảo vệ tuỵêt
        13 8Gb KINGSTON DTL                  đối, không có password không truy cập vào được, vào sai pass 10 lần sẽ tự khoá và huỷ dữ             30.0
                                             liệu
       PNY
        1 2Gb LT1                            USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm nước, thời trang, cá tính                                          8.3
        2 4Gb LT1                            USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm nước, thời trang, cá tính                                         12.4

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                   Trang 71
                                                                                                                        Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        3 8Gb LT1                            USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm nước, thời trang, cá tính                                       22.8
        4 16Gb LT1                           USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm nước, thời trang, cá tính                                       41.6
        5 32Gb LT1                           USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm nước, thời trang, cá tính                                       81.0
        6 2Gb MAGIC BEAN                     USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                                6.5
        7 4Gb MAGIC BEAN                     USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                                8.0
        8 8Gb MAGIC BEAN                     USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               19.0
        9 16Gb MAGIC BEAN                    USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               38.0
        10 2Gb ATTACHE POP                   USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                                8.3
        11 4Gb ATTACHE POP                   USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               10.0
        12 8Gb ATTACHE POP                   USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               22.0
        13 16Gb ATTACHE POP                  USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               41.5
        14 2Gb SLIDING ATTACHE               USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                                8.8
        15 4Gb SLIDING ATTACHE               USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               12.4
        16 8Gb SLIDING ATTACHE               USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               23.4
        17 16Gb SLIDING ATTACHE              USB Flash Disk USB 2.0, sử dụng Chip COB, chống nước                                               42.0
        18 2Gb LOVELY ATTACHE                USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, nhỏ gọn, xinh xắn. Màu xanh, hồng                               8.6
        19 4Gb LOVELY ATTACHE                USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, nhỏ gọn, xinh xắn. Màu xanh, hồng                              13.00
        20 8Gb LOVELY ATTACHE                USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, nhỏ gọn, xinh xắn. Màu xanh, hồng                              24.0
        21 16Gb LOVELY ATTACHE               USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, nhỏ gọn, xinh xắn. Màu xanh, hồng                              44.0
        22 2GB CAMOURFLAGE ATTACHE           USB Flash Disk USB 2.0, chất liệu cao su, chống thấm, chống sốc                                     9.8
        23 4GB CAMOURFLAGE ATTACHE           USB Flash Disk USB 2.0, chất liệu cao su, chống thấm, chống sốc                                    12.7
        24 8GB CAMOURFLAGE ATTACHE           USB Flash Disk USB 2.0, chất liệu cao su, chống thấm, chống sốc                                    24.0
        25 16GB CAMOURFLAGE ATTACHE          USB Flash Disk USB 2.0, chất liệu cao su, chống thấm, chống sốc                                    46.0
        26 2Gb FLOWER                        USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, kiểu dáng xìtin, gắn đá swaroski xịn                           12.0
        27 4Gb FLOWER                        USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, kiểu dáng xìtin, gắn đá swaroski xịn                           17.5
        28 8Gb FLOWER                        USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, kiểu dáng xìtin, gắn đá swaroski xịn                           30.0
        29 16Gb FLOWER                       USB Flash Disk USB 2.0, chống nước, kiểu dáng xìtin, gắn đá swaroski xịn                           51.5
        30 4Gb A.V.S                         USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm, chống sốc. Có sẵn PM Antivirus + security                      18.0
        31 8Gb A.V.S                         USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm, chống sốc. Có sẵn PM Antivirus + security                      29.0
        32 16Gb A.V.S                        USB Flash Disk USB 2.0, chống thấm, chống sốc. Có sẵn PM Antivirus + security                      50.0
       SANDISK
        1 2Gb SANDISK Cruzer                 USB Flash Disk USB 2.0. Cài đặt password chống sao chép, copy, tốc độ 120x                          8.0
        2 4Gb SANDISK Cruzer                 USB Flash Disk USB 2.0. Cài đặt password chống sao chép, copy, tốc độ 120x                         10.0
       SILICON POWER
        1 2Gb Silicon Power Touch 820        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, thiết kế nắp xoay                       6.8
        2 4Gb Silicon Power Touch 820        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, thiết kế nắp xoay                       8.2
        3 8Gb Silicon Power Touch 820        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, thiết kế nắp xoay                      16.2
        4 2Gb Silicon Power Touch 830        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, vỏ thép không gỉ                       7.0
        5 4Gb Silicon Power Touch 830        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, vỏ thép không gỉ                       8.3
        6 8Gb Silicon Power Touch 830        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập, chống bám bẩn, vỏ thép không gỉ                      16.5
        7 2Gb Silicon Power Touch 810        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập và bám bẩn, gắn pha lê Swarovski                        7.6
        8 4Gb Silicon Power Touch 810        USB Flash Disk 2.0, chịu nước, chống va đập và bám bẩn, gắn pha lê Swarovski                        8.7
       STRONTIUM
        1 2Gb STRONTIUM                      USB Flash Disk USB 2.0. Đèn LED chỉ trạng thái                                                     7.0
        2 4Gb STRONTIUM                      USB Flash Disk USB 2.0. Đèn LED chỉ trạng thái                                                     9.5
        3 8Gb STRONTIUM                      USB Flash Disk USB 2.0. Đèn LED chỉ trạng thái                                                    18.0
       TRANSCEND
        1 2Gb TRANSCEND                      USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 20MByte/s, ghi 6MByte/s.                                         6.5
        2 4Gb TRANSCEND JF300                USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 15MByte/s, ghi 7MByte/s.                                        8.00
        3 8Gb TRANSCEND JF300/JF600          USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 32MByte/s, ghi 12MByte/s.                                       19.0
        4 16Gb TRANSCEND JF600/JF300         USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 32MByte/s, ghi 18MByte/s.                                       39.0
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play, Đèn LED
        5 2Gb TRANSCEND V90C                                                                                                                    11.7
                                             chỉ trạng thái
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play, Đèn LED
        6 4Gb TRANSCEND V90C                                                                                                                    17.0
                                             chỉ trạng thái
                                             USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play, Đèn LED
        7 8Gb TRANSCEND V90C                                                                                                                    27.0
                                             chỉ trạng thái
        8 4Gb TRANSCEND V95                  USB Flash Disk USB 2.0                                                                             15.0
       TOSHIBA
        1 4Gb TOSHIBA                        USB Flash Disk USB 2.0                                                                             10.0
        2 8Gb TOSHIBA                        USB Flash Disk USB 2.0                                                                             20.0

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                 Trang 72
                                                                                                                        Có giá trị ngày 04-05/11/2010
       USB FLASH MP3
       CREATIVE
        1 2Gb MUVO T200                      USB Flash Driver + MP3/ WMA + Ghi âm + FM, LCD                                                           65.0
        2 2Gb ZEN MOZAIC                     USB Flash Driver/ MP3/ AUDIO/ Video/ Ghi âm/ FM/ Album art/ loa                                          79.0
        3 4Gb ZEN MOZAIC                     USB Flash Driver/ MP3/ AUDIO/ Video/ Ghi âm/ FM/ Album art/ loa                                          109.0
        4 4Gb ZEN                            USB Flash Driver + MP3/ WMA + Video/ MJPEG/WMV9                                                          159.0
        5 8Gb ZEN MOZAIC EZ300               USB Flash Driver/ MP3/ FM/ Lịch/ Danh bạ/ LCD 1.8"/ USB 2.0                                              125.0
        6 8Gb ZEN                            USB Flash Driver + MP3/ WMA + Video/ MJPEG/WMV9                                                          140.0
        7 8Gb ZEN X-FI                       USB Flash Driver + MP3/ Video/ FM/ Album Art/ Ghi âm/ LCD 2.5"                                           190.0
       JVJ
                                             Định dạng file MP3/WMA 192Kbs- 320Kbs, chuẩn USB 2.0, Chuyển tải file tốc độ cao.
        1 2Gb JVJ ONE                                                                                                                   BH tại hãng   20.0
                                             Kết nối PC- bộ sạc
        2 2Gb APOLLO                         USB Flash, MP3 + Ghi âm + FM, Pin sạc                                                      BH tại hãng   26.0
        3 2Gb X6                             USB Flash, MP3 + Ghi âm, Pin sạc                                                           BH tại hãng   39.0
        4 4Gb X6                             USB Flash, MP3 + Ghi âm, Pin sạc                                                           BH tại hãng   47.0
        5 2Gb X10                            USB Flash, MP3 + Ghi âm, Pin sạc                                                           BH tại hãng   45.0
        6 4Gb X10                            USB Flash, MP3 + Ghi âm, Pin sạc                                                             Order       55.0
        7 2Gb XTIME                          USB Flash, Mp3 + Ghi âm + FM, pin sạc, nghe nhạc liên tục 160 giờ                            Order       38.0
        8 4Gb XTIME                          USB Flash, Mp3 + Ghi âm + FM, pin sạc, nghe nhạc liên tục 160 giờ                          BH tại hãng   45.0
       SONY
        1 2Gb NWZ - B152F                    USB Flash, Mp3, Ghi âm, FM, LCD. Đèn LED đỏ. Pin sạc qua cổng USB                          BH tại hãng   62.0
        2 4Gb NWZ - B153F                    USB Flash, Mp3, Ghi âm, FM, LCD. Đèn LED đỏ. Pin sạc qua cổng USB                          BH tại hãng   82.0
        3 2Gb NWZ - W252                     USB Flash, Mp3, thiết kế đeo tai, không thấm nước. Pin sạc qua cổng USB                    BH tại hãng   93.0
       USB FLASH MP4-MP5
       JVJ
                                             USB Flash, Mp3, Mp4, Video (Avi), Equalizer, hiển thị lời bàI hát, xem ảnh, ghi âm, FM,
        1 2Gb M2                                                                                                                                      32.0
                                             Ebook, LCD 1.8", 3D EQ Surround Effect
                                             USB Flash, MP3, Video (3GP / ASF / MP4 / AVI), TV Out, speaker out, xem ảnh (JPEG),
        2 4Gb E15 (MP4)                                                                                                                               59.0
                                             FM, camera, ghi âm, LCD 2.4". SD card upto 4Gb
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        3 4Gb F35 (MP5)                                                                                                                               64.0
                                             suround, FM, ghi âm, LCD 3.0
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        4 8Gb F35 (MP5)                                                                                                                               76.0
                                             suround, FM, ghi âm, LCD 3.0
                                             USB Flash, MP3, Video(RMVB, AVI, 3GP, WMV, VOB, FLV, MP4), Ghi âm, Loa ngoài,
        5 4Gb F3H (MP5)                                                                                                                               65.0
                                             LCD 2.4
                                             USB Flash, MP3, Video (RMVB, AVI, FLV), xem ảnh (GIF, JPG, BMP), FM, FM Record,
        6 2Gb MMX F7 (MP5)                                                                                                                            54.0
                                             hỗ trợ thẻ nhớ T-Flash, có thể nghe 2 tai phone, LCD 2.4".
                                             USB Flash, MP3, Video (RMVB, AVI, FLV), xem ảnh (GIF, JPG, BMP), FM, FM Record,
        7 4Gb MMX F7 (MP5)                                                                                                                            60.0
                                             hỗ trợ thẻ nhớ T-Flash, có thể nghe 2 tai phone, LCD 2.4".
                                             USB Flash, MP3, Video (RMVB, AVI, FLV), xem ảnh (GIF, JPG, BMP), Play text như một
        8 2Gb MMX F10 (MP5)                                                                                                                           70.0
                                             máy karaoke mini: giúp học tiếng anh, LCD 3.0".
                                             USB Flash, MP3, Video (RMVB, AVI, FLV), xem ảnh (GIF, JPG, BMP), Play text như một
        9 4Gb MMX F10 (MP5)                                                                                                                           82.0
                                             máy karaoke mini: giúp học tiếng anh, LCD 3.0".
                                             USB Flash, MP3, Video(RM , RMVB, AVI , DAT , WMV , VOB , MP4 , FLV), 3D
        10 4Gb MMX F10E (MP5)                                                                                                                         87.0
                                             suround, FM, ghi âm, Games, Loa ngoài, LCD 3.0
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        11 4Gb F18 (MP5)                                                                                                                              84.0
                                             suround, FM, ghi âm FM, Loa ngoài, LCD 4.2
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        12 8Gb F18 (MP5)                                                                                                                              102.0
                                             suround, FM, ghi âm FM, Loa ngoài, LCD 4.2
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        13 4Gb F19 (MP5)                                                                                                                              86.0
                                             suround, FM, ghi âm FM, Loa ngoài, LCD 4.2
                                             USB Flash, MP3, Video(AVI , MP4 , RM , RMVB , FLV , DAT , 3GP , WMV , VOB), 3D
        14 8Gb F19 (MP5)                                                                                                                              100.0
                                             suround, FM, ghi âm FM, Loa ngoài, LCD 4.2
                                             USB Flash, MP3, Video ( RM , RMVB, AVI , DAT , WMV , VOB , MP4 , FLV), TV Out,
        15 8Gb GAMES G10 (MP5)                                                                                                                        110.0
                                             speaker out, Games, FM, camera 2MP, ghi âm, LCD 4.5"
       SONY
            4Gb WALKMAN NWZ-E443 (Đen,       USB Flash, MP3 Video, nghe nhạc, xem phim, FM, ghi âm, lưu trữ dữ liệu. LCD 2.0"
        1                                                                                                                               BH tại hãng   93.0
            Tím, Đỏ, Hồng)                   QVGA, lưu trữ 2450 bài hát. Cài nhạc giờ ngủ và báo thức
            8Gb WALKMAN NWZ-E444 (Đen,       USB Flash, MP3 Video, nghe nhạc, xem phim, FM, ghi âm, lưu trữ dữ liệu. LCD 2.0"
        2                                                                                                                               BH tại hãng   119.0
            Tím, Đỏ, Hồng)                   QVGA, lưu trữ 5000 bài hát. Cài nhạc giờ ngủ và báo thức
            8Gb WALKMAN NWZ-E438F (đen,      USB Flash, Mp3, Video, nghe nhạc, xem phim, nghe đài, lưu trữ dữ liệu, 45 giờ nghe nhạc,
        3                                                                                                                               BH tại hãng   119.0
            đỏ)                              8 giờ xem film. 5Band equalizer
       MÁY GHI ÂM CHUYÊN NGHIỆP
       JVJ
                                             USB Flash, MP3, ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuẩn ghi âm, ghi âm tín hiệu từ điện thoại.
        1 2Gb DVR 920                                                                                                                   BH tại hãng   40.0
                                             Ghi âm mic.

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                       Trang 73
                                                                                                                         Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                             USB Flash, MP3, ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuẩn ghi âm, ghi âm tín hiệu từ điện
        2 2Gb DVR 950                                                                                                                BH tại hãng    40.0
                                             thoại. Ghi âm mic.
        3 2Gb DVR 952                        USB Flash, MP3, FM, ghi âm chuyên nghiệp 3 Microphone.                                  BH tại hãng    73.0
                                             DUAL Microphone, tính năng nghe lặp đoạn, LCD 1.1 inch", pin AAA; Hỗ trợ khe cắm thẻ
        4 4Gb DVR 945T                                                                                                               BH tại hãng    76.0
                                             nhớ
        5 2Gb DVR 955                        USB Flash, MP3, ghi âm chuyên nghiệp công nghệ DUAL Microphone                          BH tại hãng    85.0
        6 4Gb DVR 955                        USB Flash, MP3, ghi âm chuyên nghiệp công nghệ DUAL Microphone                          BH tại hãng    95.0
        7 Bộ Pin sạc AAA JVJ                                                                                                                        10.0
       SONY
        1 2Gb ICD-PX980                      Máy ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuẩn ghi âm (HQ, SP, LP), kết nối USB 2.0                              74.0
        2 2Gb ICD-UX200F                     USB Flash, Mp3, tích hợp micro, 3 chế độ thu âm, kết nối USB                            BH tại hãng   115.0
        3 4Gb ICD-UX300F                     USB Flash, Mp3, tích hợp micro, 3 chế độ thu âm, kết nối USB                            BH tại hãng   205.0
        4 8Gb ICD-UX400F                     USB Flash, Mp3, tích hợp micro, 3 chế độ thu âm, kết nối USB                            BH tại hãng   263.0
                                                                        MÁY ẢNH KỸ THUẬT SỐ
       CANON (Tất cả các máy ảnh CANON đều được tặng thẻ SD 2Gb + Túi da)
        1 A490                               10.0 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 3.3x, quay phim AVI, 32Mb, pin AA                              141.0
        2 A495                               10.0 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 3.3x, quay phim AVI, 32Mb, pin AA                              151.0
        3 A1100                              10.0 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 4x, quay phim AVI, 32Mb, pin AA                                196.5
        4 A3000 IS                           10.0 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim AVI, 32Mb, pin lithium                           191.0
        5 A3100 IS         KhuyÕn m¹i        12.1 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim AVI, 32Mb, pin lithium                           207.9
        6 SD780 (IXUS 100 IS)                12.1 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 4x, quay phim HD, 32Mb, pin lithium                            239.5
        7 SD1300 (IXUS 105 IS)               12.1 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim AVI, 32Mb, pin lithium                           254.0
        8 SD1400 (IXUS 110 IS)               14.1 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim HD, 32Mb, pin lithium                            306.0

        9 SD940 (IXUS 120 IS)        KhuyÕn m¹i pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim HD, 32Mb, pin lithium
                                         12.1 Mega                                                                                                 279.50

        10 SD3500 (IXUS 130 IS)              14.1 Mega pixels, LCD 3.5", zoom quang 5x, quay phim HD, 32Mb, pin lithium                            364.0
        11 SX210 IS                          14.1 Mega pixels, LCD 3.0", zoom quang 14x, quay phim HD, 32Mb, pin lithium                           403.5
       FUIFILM
                                             12.2 Megapixels, LCD 2.7", zoom quang học 3x, khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        1 FinePix A220                                                                                                                             112.0
                                             10Mb, Pin AA
                                             14 Megapixels, LCD 2.7", zoom quang học 3x, khe cắm thẻ: SD/SDHC, bộ nhớ trong
        2 FinePix AV 150                                                                                                                           143.0
                                             24Mb, Pin AA
                                             12.2 Megapixels, LCD 2.7", zoom quang học 5x, khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        3 FinePix Z70                                                                                                                              214.0
                                             13Mb, Pin lithium
                                             12.2 Megapixels, LCD 2.7", zoom quang học 3x, khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        4 FinePix J30                                                                                                                              153.0
                                             10Mb, Pin lithium
                                             12.0 Megapixels, LCD 2.7”, zoom quang học 3x, Khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        5 FinePix JV100                                                                                                                            158.0
                                             10Mb, Quay phim Full HD, Pin lithium.
                                             12.0 Megapixels, LCD 2.7”, zoom quang học 5x, Khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        6 FinePix JX200                                                                                                                            184.0
                                             24Mb, Quay phim Full HD, Pin lithium.
                                             12.0 Megapixels, LCD 3.0”, zoom quang học 10x, Khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        7 FinePix F80 EXR                                                                                                                          338.0
                                             40Mb, Quay phim Full HD, Pin lithium.
                                             12.2 Megapixels, LCD 3.0”, zoom quang học 15x, Khe cắm thẻ SD/SDHC, bộ nhớ trong
        8 FinePix S1600                                                                                                                            255.0
                                             23Mb, Quay phim Full HD, Pin AA
       GENIUS (Tất cả các máy ảnh Genius đều được tặng Thẻ nhớ SD 2Gb) - Đã bao gồm Bao đựng máy
        1 G-SHOT P831                        8.0 Mega pixels, Zoom quang 4x, LCD 2.7", Pin AAA.                                                     74.0
        2 G-SHOT P850                        8.0 Mega pixels, Zoom quang 3x, LCD 2.7", Pin Li-on.                                                   84.0
        3 G-SHOT 900                         9.0 Mega pixels, Zoom KTS 8x, LCD 2.4", Pin AA.                                                       104.0
        4 G-SHOT V1200                       12.0 Mega pixels, Zoom quang 3x, số 4x, LCD 2.7", Pin AAA.                                            105.50
       PANASONIC (Tất cả các máy ảnh PANASONIC đều được tặng bao đựng máy ảnh + Thẻ nhớ 2Gb)
        1 LUMIX F2                           10 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.5".                                                                    155.8
        2 LUMIX F3                           12 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7".                                                                    181.8
        3 LUMIX FH1                          12.1 Mega pixels, Zoom 5x, LCD 2.7".                                                                  233.9
        4 LUMIX FH20                         14.1 Mega pixels, Zoom 8x, LCD cảm ứng 3".                                                            312.0
        5 LUMIX FP1                          12.1 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7".                                                                  259.9
        6 LUMIX FP2                          14.1 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7".                                                                  286.0
        7 LUMIX FP3                          14.1 Mega pixels, Zoom 4x, LCD cảm ứng 3".                                                            312.0
                                             14.1 Mega pixels, Zoom 4.8x, LCD 2.7", quay phim HD, chống nước, chống rung, chống
        8 LUMIX FT2                                                                                                                                468.3
                                             bụi.

        9 LUMIX LX3                          10 Mega pixels, Zoom 4x, ống kính Leica siêu rộng 24 mm, kiểu dáng chuyên nghiệp                      546.4

        10 LUMIX TZ10                        12.1 Mega pixels, Zoom 12x, LCD 3", quay phim HD, định dạng AVCHD.                                    520.3
        11 LUMIX ZR3                         14.1 Mega pixels, Zoom 8x, LCD 3", quay phim HD, định dạng AVCHD.                                     416.2

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                   Trang 74
                                                                                                                      Có giá trị ngày 04-05/11/2010

       SAMSUNG
                                             10.2 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 5x, quay phim AVI, 7.5Mb, pin lithium. Tự động
        1 ES65                                                                                                                        BH tại hãng   138.0
                                             lấy nét, chống rung
                                             12.2 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 5x, quay phim AVI, 7.5Mb, pin lithium. Tự động
        2 ES70                                                                                                                        BH tại hãng   153.5
                                             lấy nét, chống rung
                                             12.2 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 5x, quay phim AVI, 9.9Mb, pin lithium. Tự động
        3 ES73                                                                                                                        BH tại hãng   156.0
                                             lấy nét, chống rung điện tử
                                             12.2 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 4x, quay phim HD, 20Mb, pin lithium. Tự động
        4 ST60                                                                                                                        BH tại hãng   187.0
                                             lấy nét, chống rung điện tử
                                             12.2 Mega pixels, LCD 2.7", zoom quang 5x wide, quay phim AVI, chế độ quay ban đêm,
        5 PL80                                                                                                                        BH tại hãng   187.0
                                             20Mb, pin lithium. Tự động lấy nét, chống rung điện tử
                                             12.2 Mega pixels, 2 LCD 2.7" và 1.5", zoom quang 3x, quay phim AVI, chế độ quay ban
        6 PL100                                                                                                                       BH tại hãng   208.0
                                             đêm, 20Mb, pin lithium. Tự động lấy nét, chống rung điện tử
                                             12.4 Mega pixels, 2 LCD 3.0" và 1.5", zoom quang 5x, quay phim HD, chế độ quay ban
        7 PL150                                                                                                                       BH tại hãng   260.0
                                             đêm, 20Mb, pin lithium. Tự động lấy nét, chống rung điện tử
       SONY (Tặng thẻ nhớ Sony Pro Duo 2Gb + bao đựng máy)
        1 S2000                              10.1 Mega pixels, Zoom 3x, LCD 2.5", tự thông minh, Pin AA.                              BH tại hãng   126.0

        2 DSC - W310          KhuyÕn m¹i Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7", tự động thông minh, Pin Lithium.
                                       12.1                                                                                           BH tại hãng   174.50

        3 DSC - W320                         14.1 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7", tự động thông minh, Pin Lithium.                    BH tại hãng   201.5

                                             14.1 Mega pixels, Zoom 4x, LCD 2.7", tự động thông minh, quay phim HD 720p, pin
        4 DSC - W350                                                                                                                  BH tại hãng   231.5
                                             Lithium

                                             14.1 Mega pixels, Zoom 7x, LCD 3.0", nhận diện nụ cười, tự động thông minh, chống rung
        5 DSC - W370                                                                                                                  BH tại hãng   287.5
                                             quang học, quay phim HD 720p, Pin Lithium.

                                             14.1 Mega pixels, Zoom 5x, LCD 2.7", nhận diện nụ cười, tự động thông minh, chống rung
        6 DSC - W380                                                                                                                  BH tại hãng   302.5
                                             quang học, chụp cận cảnh 5cm, chụp quét toàn cảnh, quay phim HD 720p, Pin Lithium.

                                             Độ phân giải 14.1 MP; Zoom 4X, LCD 3.0 inch, Ống kính Carl Zeiss, Cảm biến CCD
                                             1/2.3”, Nhận diện khuôn mặt di chuyển, Chụp tốc độ cao; Chống rung quang học ; Nhạy
        7 DSC-T99.                                                                                                                    BH tại hãng   328.0
                                             sáng ISO 3200. Quay phim HD 720p, Cổng Multi USB +A/V Out, Pin Infor LITHIUM NP-
                                             BN1
                                             Độ phân giải 12.2 Mega Pixel, Zoom 5x, LCD 2.8”, Cảm biến Exmor R CMOS 1/2.3”,
                                             Chụp ảnh 3D – 3D Sweep Panorama, Flash tự nhiên, Dò lấy nét, Cổng MiniHDMI Mini
        8 DSC-WX5.                                                                                                                    BH tại hãng   353.0
                                             HDMI, Multi USB +A/V Out, Quay phim Full HD1920 x 1080p, Chống rung quang học,
                                             Hình chiếu HD Slide Show, Pin Infor LITHIUM NP-BN1
                                             12.1 Mega pixels, LCD 2.5", zoom quang 3x, quay phim AVI, 32Mb, pin lithium. Tự động
        9 DSC - H55                                                                                                                   BH tại hãng   378.5
                                             lấy nét, chống rung
                                             10.1 Mega pixels, Zoom 4x, zoom quang học khi đang quay phim, LCD 3.0", ống kính Carl
                                             Zeiss, cảm biến CMOS Exmor, bộ vi xử lý BIONZ, nhận diện khuôn mặt di chuyển, tự
        10 DSC - TX5                                                                                                                  BH tại hãng   454.0
                                             động thông minh, chống rung quang học, chụp cận cảnh 5cm, chụp quét toàn cảnh thông
                                             minh, Pin Lithium.
                                             10.1 Mega pixels, Zoom 10x, LCD 3", cảm biến CMOS Exmor, bộ vi xử lý BIONZ, ống
        11 DSC - HX5V                                                                                                                 BH tại hãng   515.0
                                             kính Glens, định vị GPS, quay phim HD 1920 x 1080, pin Lithium
                                             9.1 Mega pixels, Zoom 20x, zoom quang học khi đang quay phim, LCD 3.0", ống kính G
                                             lens, cảm biến CMOS Exmor, bộ vi xử lý BIONZ, nhận diện khuôn mặt di chuyển, tự động
        12 DSC - HX1                                                                                                                  BH tại hãng   571.0
                                             thông minh, chống rung quang học, chụp cận cảnh 5cm, chụp quét toàn cảnh, quay phim độ
                                             nét cao HD1080p, Pin Lithium.
                                                                      MÁY QUAY KỸ THUẬT SỐ
       GENIUS (Tặng thẻ nhớ 2Gb + túi đựng máy)
                                             5M pixels, Zoom 5x, LCD 3.0", bộ nhớ trong 32Mb. Định dạng ảnh JPEG, hỗ trợ thẻ
        1 G-SHOT HD55                                                                                                                               131.0
                                             nhớ SD, SDHC. Kết nối TV Out, USB 2.0
                                             5M pixels, Zoom 8x, LCD 2.5", bộ nhớ trong 32Mb. Định dạng ảnh JPEG, hỗ trợ thẻ nhớ
        2 G-SHOT HD520                                                                                                                              155.0
                                             SD, SDHC. Kết nối HDMI
                                             LCD 2.0", bộ nhớ trong 32Mb. Định dạng ảnh JPEG, hỗ trợ thẻ nhớ SD, SDHC. Kết nối
        3 G-SHOT HD501                                                                                                                              189.0
                                             HDMI, nghe nhạc Mp3, không thấm nước, pin Li-ion

                                             5M pixels, Zoom 8x, LCD 3", bộ nhớ trong 32Mb. Định dạng ảnh JPEG, hỗ trợ thẻ nhớ SD,
        4 G-SHOT HD550T                                                                                                                             199.0
                                             SDHC. Kết nối HDMI, Mini USB2.0, TV Out.

       SONY (Tặng bao đựng máy cho tất cả các Model)
                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7", bộ nhớ trong 4Gb, khởi động nhanh, độ nét
        1 HDR-SX40E                                                                                                                   BH tại hãng   355.0
                                             tiêu chuẩn, ghi vào thẻ nhớ, kết nốI A/V, USB 2.0

                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7" Clear photo, Steadyshot, đèn LED, bộ nhớ
        2 DCR-SX44E                          trong 4Gb, chế độ quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V,       BH tại hãng   390.0
                                             SVideo, USB 2.0

                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7", bộ nhớ trong 16Gb, khởi động nhanh, độ
        3 HDR-SX60E                                                                                                                   BH tại hãng   440.0
                                             nét tiêu chuẩn, ghi vào thẻ nhớ. Kết nốI A/V, USB 2.0


Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                    Trang 75
                                                                                                                     Có giá trị ngày 04-05/11/2010




                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7" Clear photo, Steadyshot, đèn LED, bộ nhớ
        4 DCR-SX83E                          trong 16Gb, chế độ quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V,   BH tại hãng   546.0
                                             SVideo, USB 2.0




Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                 Trang 76
                                                                                                                         Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                             3.1M pixels, Zoom 25x, KTS 300x, LCD 2.7" Clear photo, Dual Rec, Stesdyshot, bộ nhớ
        5 HDR-CX150E                         trong 16Gb, chế độ quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V,         BH tại hãng   728.0
                                             SVideo, USB 2.0

                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7" Clear photo, ổ cứng 80Gb, đèn LED, chế độ
        6 DCR-SR68E                                                                                                                      BH tại hãng   520.0
                                             quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V, SVideo, USB 2.0

                                             0.8M pixels, Zoom 60x, KTS 2000x, LCD 2.7" Clear photo, ổ cứng 120Gb, đèn LED, chế
        7 DCR-SR88E                          độ quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Có đèn LED.Kết nốI HDMI, A/V, SVideo,      BH tại hãng   572.0
                                             USB 2.0
                                             3.1M pixels, Zoom 25x, KTS 300x, LCD 2.7" Clear photo, Dual Rec, ổ cứng 120Gb, chế độ
        8 HDR-XR150E                                                                                                                     BH tại hãng   832.0
                                             quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V, SVideo, USB 2.0

                                             7.1M pixels, Zoom 12x, KTS 160x, LCD 2.7" Clear photo, Dual Rec, ổ cứng 160Gb, chế độ
        9 HDR-XR350E                                                                                                                     BH tại hãng   1,193.0
                                             quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V, SVideo, USB 2.0

                                             12M pixels, Zoom 10x, KTS 120x, LCD 3.5" Xtra Fine, Dual Rec, ổ cứng 240Gb, chế độ
        10 HDR-XR550E                                                                                                                    BH tại hãng   1,458.0
                                             quay ban đêm, độ nét cao, ghi vào ổ đĩa cứng. Kết nốI HDMI, A/V, SVideo, USB 2.0

       TOSHIBA (Tặng thẻ SD 4Gb)
                                             5M pixels, Zoom KTS 4x, LCD 2.5", Flash memory 128Mb. Full HD 1080p video
        1 Camileo S10                        recording, hỗ trợ HDTV và startard TV. Kết nốI HDMI; mini USB 2.0, TV out. Định dạng                      154.0
                                             file MOV (H.264); JPEG. Phụ kiện bao gồm cả giá đứng gắn máy quay

                                             5M pixels, Zoom oftical 5x, KTS 4x, LCD 2.5", Flash memory 128Mb. Full HD 1080p
        2 Camileo P30                        video recording, hỗ trợ HDTV và startard TV. Kết nốI HDMI; mini USB 2.0, TV out. Định                     214.0
                                             dạng file MOV (H.264); JPEG. Phụ kiện bao gồm cả giá đứng gắn máy quay

                               MEMORY CARD - CARD READER (THẺ NHỚ - ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ) (CHƢA VAT)
         1   CARD READER                     29 in 1                                                                                                    6.0
         2   CARD READER Ismart              All in one                                                                                                 6.0
         3   CARD READER Genius 902U         9 in 1, USB. Kiểu dáng nhỏ gọn.                                                                            6.0
         4   CARD READER                     All in one mini. Card reader hightspeed, hỗ trợ SDHC                                                       7.0
         5   CARD READER/ JETEK              35 in 1 (đọc thẻ số) sử dụng lắp trên máy Desktop, giao tiếp USB                                            5.5
         6   2Gb SD PNY                                                                                                                                  8.0
         7   4Gb SD PNY                                                                                                                                 11.5
         8   8Gb SD PNY                                                                                                                                 21.0
         9   2Gb COMPACT                     Flash (CF card) Sandisk                                                                                    16.0
        10   4Gb COMPACT                     Flash (CF card) Kingston/ Transcend/ A.DATA                                                                20.0
        11   1Gb MEMORY STICK                PRO Duo Sony, thẻ ngắn                                                                                     10.0
        12   2Gb MEMORY STICK                PRO Duo Sony, thẻ ngắn                                                                                     16.0
        13   4Gb MEMORY STICK                PRO Duo Sony, thẻ ngắn                                                                                     19.0
        14   2Gb MICRO SD                    80X Kingston, Transcend                                                                                    10.0
        15   4Gb MICRO SD                    80X Sandisk                                                                                                11.0
        16   4Gb MICRO SD                    80X Kingston, Transcend                                                                                    16.0
        17   2Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card A.DATA/ APACER                                                                            10.0
        18   2Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card Kingston                                                                                  10.0
        19   2Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card Transcend                                                                                 10.0
        20   4Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card Kingston/ Transcend/ Sandisk/ A.DATA/ Turbo                                               15.0
        21   8Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card A.DATA/ Kingston                                                                          25.0
        22   8Gb SECURE DIGITAL              Card 80x SD card Transcend                                                                                 25.0
        23   8Gb MEMORY STICK                Pro Duo Sony, thẻ ngắn                                                                                     30.0
                                                                   MEDIA PLAYER (Tặng phim HD)
          ASUS O!Play HDP-R1                 Xem film HD, xem ảnh, chơi nhạc KTS, hỗ trợ đa định dạng. Xem được phụ đề tiếng Việt.
        1                                                                                                                                              160.0
          Tặng cáp quang 3m                  Có Remote Control. Có thể tua hình theo ý thích
                                             Xem film HD, xem ảnh, chơi nhạc KTS, hỗ trợ đa định dạng. Xem được phụ đề tiếng Việt.
        2 ASUS O!Play AIR HDP-R3                                                                                                                       190.0
                                             Có Remote Control. Lan 10/100. Wifi 802.11n. Cổng e-sata + 2USB 2.0
                                             Thưởng thức chất lượng hình ảnh Video và âm thanh kỹ thuật số sống động từ các thiết bị
        3 WD TV - MEDIA PLAYER Mini                                                                                                                    105.0
                                             lưu trữ bên ngoài. Chuẩn giao tiếp USB 2.0, A/V
                                             Thưởng thức chất lượng hình ảnh Video và âm thanh kỹ thuật số sống động từ các thiết bị
        4 WD TV - HD MEDIA PLAYER                                                                                                                      160.0
                                             lưu trữ bên ngoài. Đã bao gồm Cáp HDMI
                                             Sử dụng HDD 3.5". Abigs bao gồm cổng HDMI for full HD, xem phim ở độ phân giải cao
        5 SAROTECH DVP-570X                  1920x1080P, có màn LCD nhỏ. USB 2.0. Âm thanh vòm 5.1 … Cổng kết nốI HD                                   350.0
                                             Component, Composite, S-video …
        6 CABLE OPTICAL                      Cáp quang loại 3m                                                                                           5.0
                                                                      KHUNG ẢNH KỸ THUẬT SỐ
        1 LG F8010S                          LCD 8.0", 800x600 pixels, 500:1, 250cd/m2, bộ nhớ trong 2Gb                                               103.00
        2 LG F8012N                          LCD 8.0", 800x600 pixels, 500:1, 250cd/m2, bộ nhớ trong 2Gb, nghe nhạc Mp3                                109.00
                                                                            TV BOX (CHƢA VAT)
        1 GADMEI 2830                        Xem được truyền hình cáp màn hình LCD cỡ lớn, độ phân giải cao, chuẩn full HD.                             25.0
                                             Giao tiếp USB, bộ nhớ lưu trữ 1000 kênh khác nhau, menu trực tiếp trên màn hình hiển thị,
        2 GADMEI UTV 332                                                                                                                                25.0
                                             có thể dùng cho laptop, không cần adapter

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                       Trang 77
                                                                                                                           Có giá trị ngày 04-05/11/2010

        3 TAKO 140                           Chất lượng tốt, kiểu dáng đẹp. Xem được truyền hình cáp.                                              20.0
        4 TAKO 150                           Chất lượng tốt, kiểu dáng đẹp. Xem được truyền hình cáp.                                              18.0
        5 TAKO 2109                          TV-BOX nhiều chức năng, hỗ trợ truyền hình cáp các loại.                                              39.0
                                                                                  CARD KỸ XẢO
                                             Định dạng MPEG-4 (AVI) MPEG-2, MPEG-1 (MPG) , có cổng composite, S-Video và
        1 SNAZZI VIDEO MAKER                                                                                                                       189.0
                                             USB, thuận tiện trong việc di chuyển
                                             Định dạng MPEG Digital (MPG, MPV), MPEG-1, 2 cổng composite, S-Video, tăng chất
        2 SNAZZI EZ VCD (2052)                                                                                                                     100.0
                                             lượng khi tạo ra đĩa VCD
                                             Định dạng DV AVI, MPEG 2, SVCD, DVD, MPEG 1, VCD, WMV. TV-Out, cổng
        3 SNAZZI DV.AVIO                                                                                                                           300.0
                                             Composite, S-Video, IEEE1394, Front Panel
                                             Định dạng MPEG-2 (Full D1), MPEG-1 (SIF), DV-AVI. TV-Out, cổng Composite, S-
        4 SNAZZI V DV+DVDIO                                                                                                                        414.0
                                             Video, thích hợp cho người dùng chuyên nghiệp
                                             Định dạng MPEG-1 (MPG,MPV) , MPEG-2, 2 cổng composite, S-Video, tăng chất lượng
        5 SNAZZI III-PCI DVD CREATOR                                                                                                               178.0
                                             khi tạo ra đĩa VCD, hỗ trợ ghi trực tiếp ra đĩa DVD
                                             Chuyển từ máy quay sang máy vi tính, kết nối trực tiếp với ăng ten, xem các chương trình
        6 SNAZZIO DTV PVR NB                                                                                                                       173.0
                                             truyền hình qua cable và ghi lại

            SNAZZIO POCKET CINEMA            USB 2.0 MOBILE Disk. Chiếu Video với chất lượng ĐV, lưu trữ trực tiếp Digital Film,
        7                                                                                                                                          162.0
            SZ1000                           Digital Album, tiện ích trình chiếu, nghe nhạc Mp3 đồng thời chiếu hình ảnh JPEG

                                                                 TAY CẦM CHƠI GAME (CHƢA VAT)
        1 GAMEPAD BOXKER 703                 Tay cầm chơi game đơn, giao tiếp USB, dành cho 1 người chơi, có rung                                   9.0
        2 GAMEPAD BOXKER 2219                Tay cầm chơi game đơn, giao tiếp USB, dành cho 1 người chơi, có rung                                   9.0

        3 GAMEPAD BOXKER 165/166             Tay cầm chơi game đơn, giao tiếp USB, dành cho 1 người chơi, có rung                                  10.0

        4 GAMEPAD BOXKER 8838                Tay cầm chơi game đôi, giao tiếp USB, dành cho 2 người chơi, không rung                                8.0
        5 GAMEPAD BOXKER 8878                Tay cầm chơi game đôi, giao tiếp USB, dành cho 2 người chơi, có rung                                  15.0
                                             Cần điều khiển có thể xoay tròn, chân đế có trọng lượng và thiết kế vững vàng. 12 nút điều
        6 LOGITECH EXTREME 3D PRO                                                                                                                  55.0
                                             khiển, hệ thống điều khiển theo 8 hướng công, bọc cao su
                                             Mô phỏng theo cơ cấu lái xe thực góc quay với 900 độ, với 6 phím sang số, một bàn đạp
        7 LOGITECH G25 EMEA                  gồm chân ga côn và thắng, lực phản hồi, rung động nhiều chiều, có một cần sang số cho                 450.0
                                             phép người sử dụng có thể tăng hay giảm tốc độ.
        8 V60 SHOCK 2                        Tay cầm chơi game, giao tiếp cổng USB                                                                 15.0
                                             Vô lăng cho trò chơi đua xe, có cần số, chân phanh và vô lăng, có rung, tạo cảm giác như
        9 TAY LÁI LỚN (VÔ-LĂNG)                                                                                                                    44.0
                                             thật. Giao tiếp USB, mẫu mã đẹp

                                                                              HEADPHONE
                                                                           HEADPHONE (CÓ VAT)
                                             Tai nghe Stereo, tự động khử tiếng ồn khi đàm thoại, nút chỉnh Valoume trên tai nghe, bao
        1 A4TECH HS-28                                                                                                                              9.0
                                             tai nghe có thể tháo rời để giặt sạch.
                                             Tai nghe Stereo, tự động khử tiếng ồn khi đàm thoại, thiết kế ôm gọn tai tạo sự thoải mái
        2 A4TECH HS-50                                                                                                                             12.0
                                             khi sử dụng.
        3 A4TECH HS-800                      Tai nghe Stereo, thiết kế dành cho game thủ, thoải mái sử dụng trong thời gian dài                    12.0
        4 CREATIVE HQ-65                     Tai nghe Stereo, kích thước gọn nhẹ, dây dẫn 1.2m                                                     12.5
        5 CREATIVE HQ-80                     Bộ driver nam châm Neodimium 30mm. Ổ cắm mini stereo mạ vàng 3.5mm                                    12.5
        6 CREATIVE HE-100                    Bộ tai nghe + MIC                                                                                     13.5
        7 CREATIVE HS-150 BACKPHONE          Bộ tai nghe + MIC                                                                                     14.0
        8 CREATIVE HS-390                    Bộ driver nam châm Neodymium 30mm                                                                     17.0
        9 CREATIVE HS-330                    Bộ driver nam châm Neodymium 30mm, tần số: 20Hz - 20kHz                                               18.0
        10 CREATIVE EP-430                   Dây cáp đồng không bị ô xi hoá 1.2m, bộ driver nam châm Neodymium 10mm                                19.0
        11 CREATIVE HS-350                   Màng siêu mỏng 40mm, dây cáp đồng chống oxi hoá                                                       21.0
        12 CREATIVE HQ-140                   Bộ driver nam châm Neodimium 31mm. Ổ cắm mini stereo mạ vàng 3.5mm                                    25.0
        13 CREATIVE HS-400                   Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn                                                      27.0
        14 CREATIVE HQ-1500                  Chiều dài dây: 2.7m. Ổ cắm: 3.5mm mạ vàng                                                             29.0
                                             Bộ Driver nam châm Neodymium 40mm với dây nhôm mạ đồng. Ổ cắm 3.5mm, dây dài:
        15 CREATIVE HQ-1400                                                                                                                        33.0
                                             3m
                                             Tần số 20Hz - 20kHz. Trở kháng: 32 ohms. Độ nhạy: 106dB/mW. Chiều dài dây: 1,2m. Tai
        16 CREATIVE EP-510                                                                                                                         15.0
                                             nghe cho người chơi thể thao
                                             Tần số 20Hz - 20kHz. Trở kháng: 32 ohms. Độ nhạy: 113dB/mW. Chiều dài dây: 1,2m. Tai
        17 CREATIVE EP-550                                                                                                                         22.0
                                             nghe cho người chơi thể thao
        18 CREATIVE EP-630                   Dây cáp đồng không bị ô xi hoá 1.2m, bộ driver 9mm Neodymium magnet                                   44.5
                                             Tần số: 6Hz - 23kHz, Trở kháng: 16Ω, Độ cảm biến: 106dB, Chiều dài dây: 1.2m cable;
        19 CREATIVE EP-630i                                                                                                                        54.0
                                             9mm Neodymium driver; Headset for iPhone/ iPhone 3G
                                             Tần số: 6Hz-23kHz, Trở kháng: 16ohm, Độ cảm biến (1kHz): 106dB/mW, Chiều dài dây:
        20 CREATIVE EP-830                                                                                                                         61.0
                                             Dây đồng chống ôxi hoá dài 1.2m.
        21 GENIUS GHP-02V                    Đầu cáp 3,5mm mạ vàng, Điều chỉnh âm lượng ngay trên dây, dành cho Mp3                                6.0

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                    Trang 78
                                                                                                                               Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        22 GENIUS HS-02B/02C                     Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Microphone                                                    4.5
        23 GENIUS HS-02N                         Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume controi, loạI nhỏ, gấp được                                             6.0
                                                 Tai nghe dạng Ear-bud, tích hợp Micro kẹp cổ áo với Volume Control và chức năng Mute,
        24 GENIUS HS-200A                                                                                                                               4.8
                                                 tiện dụng cho nhu cầu nghe nhạc và đàm thoại
        25 GENIUS HS-02S                         Tai nghe có dây, microphone, dây chụp bằng kim loại                                                    6.0
                                                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Micro control, loạI nhỏ di động, vớI chức năng gấp
        26 GENIUS HS-02I                                                                                                                                7.0
                                                 và túi đựng
                                                 Bộ nghe hỗn hợp cung cấp âm thanh trung thực nhất, microphone xoay 180 độ, có thể gấp
        27 GENIUS HS03N                                                                                                                                 7.5
                                                 gọn gàng
                                                 Bộ nghe hỗn hợp cung cấp âm thanh tuyệt hảo, cho cảm giác thực khi chơi game, lọc tiếng
        28 GENIUS HS03U                                                                                                                                34.0
                                                 ồn.
        29 GENIUS HS-04A                         Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn                                                      10.5
                                                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn. Tai nghe và microphone có chức năng
        30 GENIUS HS-04SU                                                                                                                              12.7
                                                 lọc tiếng ồn
        31 GENIUS HS-05A                         Bộ tai nghe hỗn hợp, âm thanh to, trong, chống tạp âm                                                 12.5
                                                 Bộ nghe hỗn hợp cung cấp âm thanh tuyệt hảo, cho cảm giác thực khi chơi game, giao tiếp
        32 GENIUS HS04U                                                                                                                                36.0
                                                 USB, lọc tiếng ồn.
                                                 Bộ nghe nói sử dụng công nghệ Bluetooth, bán kính hoạt động 9m, volume control, next/
        33 GENIUS BT02N                                                                                                                                96.0
                                                 back, call. For MOBILE phone, PDA, Laptop.
        34 GENIUS HP-04 LIVE                     Bộ tai nghe, có volume control, lọc tiếng ồn, tạp âm                                                  22.4
        35 GENIUS HS-04U GAME                    Bộ tai nghe hỗn hợp, volume control, mic, giao tiếp USB, lọc tiếng ồn                                 45.0
        36 HYUNDAI HY - 300MV                    Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu vòng sau đầu, thiết kế đẹp, âm thanh hay                                     3.8
        37 HYUNDAI HY - 500MV                    Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu choàng đầu, thiết kế đẹp, âm thanh hay                                       4.6
        38 HYUNDAI HY - 501MV                    Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu choàng đầu, thiết kế đẹp, âm thanh hay                                       6.7
        39 HYUNDAI HY - 303MV                    Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu vòng sau đầu, thiết kế đẹp, âm thanh hay                                     7.8
        40 KANEN KM460                           Tai nghe 3.5mm, lọc tiếng ồn, tạp âm. Dây 2.1m. Kiểu chụp đầu                                          4.0
        41 KANEN KM320                           Tai nghe 3.5mm, lọc tiếng ồn, tạp âm. Dây 2.1m. Kiểu gắn tai                                           4.0
        42 KANEN KM530                           Tai nghe 3.5mm, lọc tiếng ồn, tạp âm. Dây 2.1m. Kiểu chụp đầu                                          5.0
        43 KANEN KM880                           Tai nghe 3.5mm, lọc tiếng ồn, tạp âm. Dây 1.8m. Kiểu chụp đầu, tai nghe gỗ.                           16.0
        44 KANEN KM130                           Tai nghe 3.5mm, dây 1.2m. Kiểu úp vào tai                                                             6.0
        45 KANEN KM918                           Tai nghe 3.5mm, dây 1.5m. Kiểu úp tai                                                                 6.0
        46 KANEN KM801                           Tai nghe 3.5mm, dây 1.2m. Kiểu đặt trong tai                                                           6.0
        47 KANEN MC702                           Tai nghe 3.5mm, dây 1.2m. Kiểu đặt trong tai. Màu hồng                                                 5.0
        48 KANEN MD71                            Tai nghe 3.5mm, dây 1.2m. Kiểu đặt trong tai. Màu đen, trắng                                           6.0
        49 KANEN KM500                           Bộ tai nghe hỗn hợp, dây 2.1m. Kiểu đặt trong tai. Màu hồng                                            6.0
        50 KANEN KM610                           Bộ tai nghe hỗn hợp, dây 2.1m. Kiểu đặt chụp đầu                                                       5.0
        51 KANEN KM750                           Bộ tai nghe hỗn hợp, dây 2.1m. Kiểu đặt chụp đầu                                                       6.0
        52 KANEN KM690                           Bộ tai nghe hỗn hợp, dây 2.1m. Kiểu đặt chụp đầu                                                       7.0
        53 KANEN KM860                           Tai nghe 3.5mm, chống ồn, tạp âm. Kiểu chụp đầu                                                        8.0
        54 LOGITECH H165 AMR                     Thiết kế nhỏ gọn, có hộp đựng đi kèm, tiện lợI di chuyển, thiết kế chống ồn                           20.0
        55 LOGITECH H330 AMR                     Bộ tai nghe hỗn hợp, tích hợp bộ điều chỉnh âm lượng on/off trên dây.                                35.0
        56 LOGITECH 403 AMR                      Bộ tai nghe hỗn hợp, phù hợp cho game thủ                                                             40.0
        57 LOGITECH 914 EMEA                     Bộ tai nghe hỗn hợp, phù hợp cho máy để bàn và Notebook                                               65.0
        58 MICROLAB K260                         Bộ tai nghe hỗn hợp, có nút đIều chỉnh âm lượng, chống ồn                                            6.5
        59 MICROLAB K280                         Bộ tai nghe hỗn hợp, có nút đIều chỉnh âm lượng                                                      7.0
        60 MICROLAB K820                         Bộ tai nghe hỗn hợp, độ nhạy 97 ±3dB                                                                  18.0
        61 MICROLAB E160                         Bộ tai nghe hỗn hợp, phích chuẩn 3.5mm, dây 2.5m độ nhạy 107±3dB                                       8.0
        62 MICROLAB E5101                        Phích chuẩn 3.5mm mạ bạc, dây 1,3m, độ nhạy 96 ± 3dB                                                   6.5
        63 MICROLAB E5104                        Phích chuẩn 3.5mm, dây 1,3m, độ nhạy 96 ± 3dB                                                          9.0
        64 MICROLAB E380                         Phích chuẩn 3.5mm, dây 1,35m, độ nhạy 102 ± 3dB                                                        9.5
        65 MICROLAB E5601                        Phích chuẩn 3.5mm mạ vàng, dây 1,3m, độ nhạy 96 ± 3dB                                                 11.0
        66 SONY DR-210DP                         Phích chuẩn 3.5mm, dây 2.5m, độ nhạy 100dB.                                                           20.0
        67 SONY DR-270DP                         Phích chuẩn 3.5mm, dây 1.2m, độ nhạy 100dB.                                                           60.0
        68 SONY DR0G240                          Tai nghe dùng cho máy tính, có volume control. Thiết kế nhỏ gọn                                       35.0
           SONY MDR-E10LP (xám, xanh,
        69                                       Mảng loa 13.5mm, âm bass mạnh mẽ và treble rõ ràng, dây 1.2m                                          10.0
           hồng, vàng)
             SONY MDR-E11LP (đen, trắng,
        70                                       Mảng loa 16mm, âm bass mạnh mẽ và treble rõ ràng, dây 1.2m                                            10.0
             xanh, vàng)
             SONY MDR-E12LP (trắng bạc, xanh,
        71                                    Mảng loa 16mm dạng vòm, âm bass cực mạnh, bộ đệm tai vừa vặn thoảI máI, dây 1.2m                         17.0
             đỏ, vàng đồng)
             SONY MDR-EX35LP (đen, trắng,
        72                                       Tai nghe vừa khít cho âm bass mạnh mẽ, miếng đệm có 3 kích thước vừa vặn, dây 1.2m                    18.0
             xanh, hồng)

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                        Trang 79
                                                                                                                               Có giá trị ngày 04-05/11/2010
        73 SONY MDR - EX33                        Độ nhạy 100dB/mW, Công suất 100mW, kiểu dáng thời trang                                              16.2
                                                  Mảng loa 30mm, âm bass sâu và âm treble trong vắt, jack cắm mạ vàng, có thể đIều chỉnh
        74 SONY MDR-410LP (đen)                                                                                                                        16.0
                                                  và gấp dây choàng đầu
             SONY MDR-Q38LW (đen, bạc,            Mảng loa 30mm, âm bass sâu và âm treble trong vắt, dây 0.5-1.5m có thể thu ngắn bằng 1
        75                                                                                                                                             18.0
             trắng, hồng)                         nút bấm, thiết kế thời trang và sành đIệu
                                                  Mảng loa 30mm, tai nghe đặt ngoàI, bộ đệm tai nghe đặc biệt, dây cổ xoắn ốc thuận tiện
        76 SONY MDR-AS30G (đen)                                                                                                                        30.0
                                                  chơI thể thao, jack cắm mạ vàng
                                                  Mảng loa 30mm, tai nghe đặt trong, bộ đệm tai nghe đặc biệt, dây cổ xoắn ốc thuận tiện
        77 SONY MDR-AS50G (đen)                                                                                                                        51.0
                                                  chơi thể thao, jack cắm mạ vàng
                                                   Mảng loa 30mm, công nghệ noise canceling ngăn chặn 75% tiếng ồn, có thể gập, cuốn, có
        78 SONY MDR-NC7 (đen, trắng)                                                                                                                   55.0
                                                  ngăn chứa pin, dây 1.5m
                                                  Mảng loa 30mm, âm bass chuyên nghiệp, bộ đệm tai cực lớn, dây nhẹ và siêu bền. Thích
        79 SONY MDR-XB300 (đen)                                                                                                                        40.0
                                                  hợp cho người yêu nhạc discotheque
                                                  Mảng loa 40mm, âm bass chuyên nghiệp, bộ đệm tai cực lớn, dây nhẹ và siêu bền. Thích
        80 SONY MDR-XB500 (đen)                                                                                                                        71.0
                                                  hợp cho người yêu nhạc discotheque
                                                  Màng loa 30mm, âm thanh trung thực, jack cắm mạ vàng, dây 2m với nút chỉnh volume
        81 SONY MDR-V250 (đen)                                                                                                                         28.0
                                                  trên dây, được thiết kế cho phòng thu âm
                                                  Màng loa 40mm, âm thanh trung thực, âm bass và treble trong vắt, jack cắm mạ vàng, tai
        82 SONY MDR-V500DJ                                                                                                                             66.0
                                                  nghe dạng trục treo, thiết kế cho phòng thu
                                                  Màng loa 50mm, âm thanh trung thực, tái tạo âm bass và treble trong vắt, tai nghe dạng trục
        83 SONY MDR-V700DJ                                                                                                                             127.0
                                                  treo, thiết kế cho phòng thu âm
                                                                             HEADPHONE (CHƢA VAT)
        1 COLORVIS T8                             Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control                                                                6.0
        2 COLORVIS MA1                            Bộ tai nghe hỗn hợp                                                                                   4.0
        3 COLORVIS MA6                            Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu chụp đầu.                                                                   5.0
        4 COLORVIS CS5                            Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control                                                                5.0
        5 COLORVIS MV500                          Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu chụp đầu, kiểu dáng đẹp                                                     6.0
        6 ONTO                                    Tai nghe cho ĐTDĐ, máy nghe nhạc, laptop. Nhỏ gọn, kiểu dáng độc đáo.                                 4.0
        7 GO-ON 737                               Tai nghe không dây, nghe xa 30m, có adapter                                                          11.0
        8 JVJ JH68                                Tai nghe nhỏ, dùng cho Mp3, Mp4, rất đẹp                                                              6.0
        9 TAKO-TA71                               Bộ tai nghe hỗn hợp, âm thanh trung thực, kiểu dáng đẹp                                              3.00
        10 TAKO-TA74                              Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu dáng hiện đại, âm thanh trung thực rõ nét                                   4.0
        11 TAKO-TA2688                            Bộ tai nghe hỗn hợp, tai to và êm, âm thanh trung thực                                                4.0
        12 TAKO-TA9088                            Bộ tai nghe hỗn hợp, kiểu dáng hiện đại, micro bằng thép bẻ cong                                      4.5
        13 U-EAR UH140                            Tai nghe không dây, nghe xa 30m, nghe đàI FM, kiểu dáng đẹp                                           8.0
        14 U-EAR UH170                            Tai nghe không dây, nghe xa 30m, nghe đàI FM, kiểu dáng đẹp                                           9.0
        15 V80                                    Dây vải rất bền, nhỏ gọn thích hợp cho các quán Internet                                              2.0
                                                                    THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI (CHƢA VAT)
        1 Cổng hồng ngoại (USB 2.0)                                                                                                                     8.0
        2 Cổng Bluetooth (USB 2.0)                                                                                                                      9.0
        3 Bluetooth VoiIP Phone                                                                                                                        50.0
        4 Bộ chia USB 1 cổng ra 4 cổng (2.0)                                                                                                            6.0
        5 Cáp chuyển đổi từ USB sang Paralell (CD Driver)                                                                                              15.0
        6 Cáp chuyển đổi từ cổng USB sang Com 2.0                                                                                                      17.0
        7 Card chuyển PCI sang COM 2.0                                                                                                                 17.0
        8 Card chuyển PCI sang USB (Thêm 4 cổng USB)                                                                                                    9.0
        9 Card chuyển đổi từ PCI sang IEEE1394 ( Thêm 03 cổng 1394)                                                                                    16.0
        10 Card chuyển đổi từ PCMCIA sang USB ( Dùng cho notebook)                                                                                     17.0
        11 Card chuyển đổi từ PCMCIA sang IEE1394 ( Dùng cho notebook)                                                                                 19.0
        12 Auto Switch 2 port                                                                                                                          15.0
        13 Auto Switch 2 port                                                                                                                          26.0
        14 Data Switch 2 port USB                                                                                                                      15.0
        15 Data Switch 4 port USB                                                                                                                      18.0
        16 Data Switch 2-1 & 2 Cable                                                                                                                   14.0
        17 Data Switch 4-1 & 4 Cable                                                                                                                   20.0
        18 Data Switch 6-1 & 6 Cable                                                                                                                    9.0
        19 Jack chuyển đổi cổng bàn phím/chuột : PS2 -> USB                                                                                             4.5
                                                                THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI VGA (CHƢA VAT)
        1 Multi VGA 1-4 (1 CPU ra 4 Monitor)                                                                                                           14.0
        2 Multi VGA 1-8 (1 CPU ra 8 Monitor)                                                                                                           18.0
        3 MUPC-32Mb (1 CPU có thể dùng 2 bộ key + mouse)                                                                                               50.0
          MICRONET SP214C: 4port, 248x1536dpi. Cho phép Kết nối 4 CPU để sử dụng một màn hình và một bộ Key+Mouse (một người sử
        4                                                                                                                                              80.0
          dụng 4 CPU)

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                                                        Trang 80
                                                                                                      Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                                                            CÁC LOẠI CÁP (CHƢA VAT)
        1 Cáp tín hiệu VGA 1,5m/ Cáp Data/ cáp máy in/ cáp link (1,2 m)                                                       2.50
        2 Cáp tín hiệu VGA 3m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                     5.00
        3 Cáp tín hiệu VGA 5m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                     7.00
        4 Cáp tín hiệu VGA 7m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                     8.50
        5 Cáp tín hiệu VGA 10m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                    12.50
        6 Cáp tín hiệu VGA 15m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                    18.50
        7 Cáp tín hiệu VGA 20m (PC-Monitor & PC-Profector)                                                                    24.50
        8 Cáp chuyển đổi từ VGA sang DVI                                                                                      12.00
        9 D-Link DKVM -CB all in one                                                                                          8.00
        10 Cáp HDMI                                                                                                           10.00
        11 Cáp IEEE 1394                                                                                                      3.00
        12 Cáp Data/ cáp máy in/ cáp link (1m)                                                                                2.50
        13 Cáp Data/ cáp máy in/ cáp link (3m)                                                                                4.00
        14 Cáp Data/ cáp máy in/ cáp link (5m)                                                                                6.00
        15 Cáp Data/ cáp máy in/ cáp link (7m)                                                                                6.00
        16 Cáp link USB từ máy PC sang máy Notebook                                                                           16.00
        17 Cáp mạng Cat5e (cuộn) (loại thường)                                                                                25.00
        18 Cáp mạng Cat5e Golden Japan (cáp bọc bạc, chống nhiễu) (cuộn)                                                      60.00
        19 Cáp mạng Vina Cap Cat5e (cuộn)                                                                                     89.00
        20 Cáp mạng Cat5e AMP (cuộn)                                                                                          85.00
        21 Cáp mạng Cat6e AMP (cuộn)                                                                                         150.00
        22 Cáp mạng Cat5e dintek (cuộn), (gồm 4 dây đôi xoắn, 305m/thùng)                                                     78.00
        23 Cáp mạng Cat6e dintek (cuộn), (gồm 4 dây đôi xoắn, 305m/thùng)                                                    103.00
        24 Cáp mạng VinaCap Cat 6E (cuộn)                                                                                    140.00
        25 Cáp mạng bán lẻ (m) (loại thường)                                                                                  0.16
        26 Cáp mạng bán lẻ (m) (loại Xịn) (vina cap)                                                                          0.50
        27 Cáp USB nối dài 1.5m                                                                                               1.50
        28 Cáp USB nối dài 3m                                                                                                 4.00
        29 Cáp USB nối dài 5m                                                                                                 6.00
        30 Cáp ổ cứng                                                                                                         0.50
        31 Cáp ổ mềm                                                                                                          0.50
        32 Cáp nguồn                                                                                                          0.50

                                                                   OTHER (THIẾT BỊ KHÁC - CHƢA VAT)
        1 Bộ sạc Pin đIện thoại di động USB                                                                                   6.00
        2 Đĩa mềm 1.44" Maxell có vỏ                                                                                          0.60
        3 Đĩa mềm 1.44" Maxell không vỏ                                                                                       0.40
        4 Đĩa CD ghi một lần                                                                                                  0.40
        5 Đĩa DVD ghi một lần                                                                                                 0.40
        6 Đầu mạng RJ45 UTP (loại thường)                                                                                     0.10
        7 Đầu mạng RJ45 UTP Inox/ AMP (loại xịn)                                                                              0.30
        8 Hộp Đầu mạng RJ45 nhựa (100c)                                                                                       6.00
        9 Hộp Đầu mạng RJ AMP ( Inox)                                                                                         12.00
        10 Kìm bấm mạng 3 chức năng                                                                                           8.00
        11 Kìm bấm mạng 2 chức năng                                                                                           14.00
        12 Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Dintek 2 chức năng, cực xịn                                                                 26.00
        13 Kìm bấm mạng RJ45 UTP MICRONET                                                                                     24.00
        14 Wallplate đơn (nhân, đế, mặt)                                                                                      2.50
        15 Wallplate đôI (nhân, đế, mặt)                                                                                      4.50
        16 Card test Mainboard (Kiểm tra lỗi Mainboard)                                                                       7.00
        17 Card test Mạng (Kiểm tra lỗi đường dây mạng)                                                                       10.00
        18 Bộ lọc tín hiệu dùng cho Modem ADSL                                                                                4.00
        19 Đèn chiếu sáng màn hình Notebook - Cổng USB                                                                        10.00
        20 Pin CMOS                                                                                                           0.70

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                               Trang 81
                                                                                                 Có giá trị ngày 04-05/11/2010

THIẾT BỊ LƢU TRỮ
 HDD External 1.8"
                                                                    1,800,000   36 tháng
                                                                    1,933,000   36 tháng
                                                                    2,420,000   36 tháng
 HDD External 2.5"
                                                                    1,260,000   36 tháng
                                                                    1,920,000   36 tháng
                                                                    2,020,000   36 tháng
                                                                    1,400,000   36 tháng
                                                                    1,400,000   36 tháng
                                                                    1,960,000   36 tháng
                                                                    3,200,000   36 tháng
                                                                    1,280,000   36 tháng
                                                                    1,400,000   36 tháng
                                                                    1,760,000   36 tháng
                                                                    1,449,000   36 tháng
                                                                    1,840,000   36 tháng
                                                                    3,000,000   36 tháng

                                                                    1,300,000   36 tháng

                                                                    1,600,000   36 tháng

                                                                    1,500,000   36 tháng

                                                                    2,000,000   36 tháng

                                                                    1,060,000   36 tháng

                                                                    1,350,000   36 tháng

                                                                    1,703,000   36 tháng

                                                                    1,720,000   36 tháng
                                                                    2,250,000   36 tháng
                                                                    1,500,000   36 tháng
                                                                    2,100,000   36 tháng
                                                                    1,600,000   36 tháng
                                                                    2,280,000   36 tháng
                                                                    1,520,000   36 tháng
                                                                    1,700,000   36 tháng
                                                                    2,400,000   36 tháng

                                                                    1,550,000   36 tháng

                                                                    1,690,000   36 tháng

                                                                    1,840,000   36 tháng

                                                                    1,890,000   36 tháng

                                                                    2,500,000   36 tháng

                                                                    3,000,000   36 tháng

                                                                    1,120,000   36 tháng

                                                                    1,420,000   36 tháng

                                                                    1,720,000   36 tháng

                                                                    2,070,000   36 tháng

                                                                    1,420,000   36 tháng

                                                                    1,500,000   36 tháng


   Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 82
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                 1,860,000   36 tháng

                                                                 2,080,000   36 tháng

                                                                 1,500,000   36 tháng
                                                                 2,100,000   36 tháng

                                                                 1,500,000   60 tháng

                                                                 1,960,000   60 tháng

                                                                 3,600,000   60 tháng

                                                                 3,424,000   60 tháng

                                                                 1,210,000   36 tháng

                                                                 1,370,000   36 tháng


                                                                 1,766,000   36 tháng


                                                                 1,200,000   36 tháng


                                                                 1,540,000   36 tháng


                                                                 1,140,000   36 tháng


                                                                 1,474,000   36 tháng


                                                                 1,220,000   36 tháng


                                                                 1,540,000   36 tháng


                                                                 1,330,000   36 tháng


                                                                 1,720,000   36 tháng


                                                                 1,980,000   36 tháng

                                                                 1,100,000   36 tháng
                                                                 1,220,000   36 tháng
                                                                 1,840,000   36 tháng


                                                                 1,340,000   24 tháng




                                                                 1,540,000   24 tháng




                                                                 1,960,000   24 tháng


                                                                 1,220,000   24 tháng

                                                                 1,319,000   24 tháng

                                                                 1,600,000   24 tháng

                                                                 1,920,000   24 tháng

                                                                 1,140,000   24 tháng

                                                                 1,474,000   24 tháng

                                                                 1,890,000   24 tháng

                                                                 2,100,000   24 tháng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 83
                                                                                                Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                   1,500,000   36 tháng
                                                                   1,940,000   36 tháng
                                                                   2,720,000   36 tháng
                                                                   1,009,000   36 tháng
                                                                   1,420,000   36 tháng
                                                                   1,710,000   36 tháng
                                                                   2,340,000   36 tháng
                                                                   2,420,000   36 tháng
                                                                   3,430,000   36 tháng

                                                                   1,410,000   36 tháng


                                                                   1,560,000   36 tháng


                                                                   2,120,000   36 tháng

                                                                   2,120,000   36 tháng

                                                                   2,650,000   36 tháng

                                                                   4,030,000   36 tháng

                                                                   2,120,000   36 tháng

                                                                   2,900,000   36 tháng

HDD External 3.5"
                                                                   1,830,000   36 tháng
                                                                   3,480,000   36 tháng

                                                                   2,600,000   36 tháng

                                                                   2,640,000   36 tháng

                                                                   3,260,000   36 tháng


                                                                   3,240,000   36 tháng


                                                                   5,420,000   36 tháng

                                                                   7,920,000   36 tháng

                                                                  11,000,000   36 tháng

                                                                  16,600,000   36 tháng


                                                                   4,200,000   36 tháng

                                                                   4,000,000   12 tháng
                                                                   2,200,000   12 tháng

                                                                   5,400,000   36 tháng


                                                                   1,960,000   36 tháng

                                                                   2,540,000   36 tháng

                                                                   3,300,000   36 tháng

                                                                   2,180,000   36 tháng

                                                                   2,740,000   36 tháng

                                                                   2,100,000   24 tháng

                                                                   2,670,000   24 tháng

                                                                   3,560,000   24 tháng

  Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 84
                                                                                                Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                   2,300,000   60 tháng

                                                                   2,820,000   60 tháng

                                                                   3,836,000   60 tháng

                                                                   2,420,000   36 tháng

                                                                   4,140,000   36 tháng

                                                                   1,870,000   36 tháng
                                                                   2,480,000   36 tháng
                                                                   3,350,000   36 tháng

                                                                   2,310,000   36 tháng

                                                                   2,620,000   36 tháng

                                                                   4,030,000   36 tháng

                                                                   2,510,000   36 tháng


                                                                   5,340,000   36 tháng


                                                                   4,600,000   36 tháng

                                                                   7,260,000   36 tháng


                                                                  10,200,000   36 tháng


                                                                  16,480,000   36 tháng



                                                                     320,000   12 tháng
                                                                     400,000   12 tháng
                                                                     400,000   12 tháng
                                                                     120,000   12 tháng
                                                                     200,000   12 tháng
                                                                     300,000
                                                                      30,000
USB FLASH DISK

                                                                     170,000   24 tháng
                                                                     400,000   24 tháng
                                                                     126,000   24 tháng
                                                                     178,000   24 tháng
                                                                     180,000   24 tháng
                                                                     360,000   24 tháng
                                                                     660,000   24 tháng
                                                                   1,300,000   24 tháng
                                                                     144,000   24 tháng
                                                                     186,000   24 tháng
                                                                     370,000   24 tháng
                                                                     700,000   24 tháng
                                                                   1,560,000   24 tháng
                                                                     170,000   24 tháng
                                                                     440,000   24 tháng
                                                                     720,000   24 tháng
                                                                   1,480,000   24 tháng
                                                                     130,000   24 tháng
                                                                     162,000   24 tháng
                                                                     360,000   24 tháng
                                                                     330,000   24 tháng
                                                                     320,000   24 tháng
                                                                     520,000   24 tháng
                                                                     320,000   24 tháng
                                                                     500,000   24 tháng
                                                                     340,000   24 tháng
  Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 85
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                   510,000   24 tháng



                                                                   280,000   24 tháng

                                                                   480,000   24 tháng

                                                                   860,000   24 tháng

                                                                   280,000   24 tháng

                                                                   480,000   24 tháng

                                                                   146,000   24 tháng

                                                                   196,000   24 tháng

                                                                   440,000   24 tháng

                                                                   780,000   24 tháng



                                                                   300,000   12 tháng

                                                                   600,000   12 tháng

                                                                 1,100,000   12 tháng



                                                                   196,000   12 tháng
                                                                   280,000   12 tháng
                                                                   480,000   12 tháng
                                                                   920,000   12 tháng
                                                                   186,000   12 tháng
                                                                   268,000   12 tháng
                                                                   488,000   12 tháng
                                                                   930,000   12 tháng
                                                                   196,000   12 tháng
                                                                   280,000   12 tháng
                                                                   510,000   12 tháng
                                                                   930,000   12 tháng
                                                                   240,000   12 tháng
                                                                   460,000   12 tháng
                                                                   880,000   12 tháng
                                                                   260,000   12 tháng
                                                                   460,000   12 tháng
                                                                   880,000   12 tháng
                                                                   280,000   12 tháng
                                                                   460,000   12 tháng
                                                                   208,000   12 tháng
                                                                   290,000   12 tháng
                                                                   520,000   12 tháng
                                                                 1,000,000   12 tháng
                                                                   200,000   12 tháng
                                                                   290,000   12 tháng
                                                                   510,000   12 tháng
                                                                   980,000   12 tháng



                                                                   180,000   24 tháng

                                                                   289,000   24 tháng

                                                                   470,000   24 tháng

                                                                   800,000   24 tháng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 86
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                                                   200,000   24 tháng

                                                                   190,000   24 tháng

                                                                   250,000   24 tháng

                                                                   480,000   24 tháng

                                                                   800,000   24 tháng

                                                                   190,000   24 tháng

                                                                   250,000   24 tháng



                                                                   200,000   24 tháng
                                                                   320,000   24 tháng
                                                                   200,000   24 tháng
                                                                   340,000   24 tháng
                                                                   360,000   24 tháng



                                                                   150,000   12 tháng

                                                                   240,000   12 tháng

                                                                   460,000   12 tháng

                                                                   820,000   12 tháng

                                                                   150,000   12 tháng
                                                                   300,000   12 tháng
                                                                   460,000   12 tháng
                                                                   840,000   12 tháng
                                                                   310,000   12 tháng
                                                                   510,000   12 tháng
                                                                   260,000   12 tháng
                                                                   480,000   12 tháng
                                                                   840,000   12 tháng
                                                                   350,000   12 tháng
                                                                   540,000   12 tháng
                                                                   280,000   12 tháng
                                                                   490,000   12 tháng
                                                                   860,000   12 tháng


                                                                   130,000   12 tháng
                                                                   160,000   12 tháng
                                                                   710,000   12 tháng
                                                                   160,000   12 tháng
                                                                   330,000   12 tháng
                                                                   186,000   12 tháng
                                                                   160,000   12 tháng
                                                                 1,580,000   12 tháng
                                                                   360,000   12 tháng
                                                                   710,000   12 tháng
                                                                 1,478,000   12 tháng

                                                                   400,000   12 tháng



                                                                   600,000   12 tháng



                                                                   166,000   12 tháng
                                                                   248,000   12 tháng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 87
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                   456,000   12 tháng
                                                                   832,000   12 tháng
                                                                 1,620,000   12 tháng
                                                                   130,000   12 tháng
                                                                   160,000   12 tháng
                                                                   380,000   12 tháng
                                                                   760,000   12 tháng
                                                                   166,000   12 tháng
                                                                   200,000   12 tháng
                                                                   440,000   12 tháng
                                                                   830,000   12 tháng
                                                                   176,000   12 tháng
                                                                   248,000   12 tháng
                                                                   468,000   12 tháng
                                                                   840,000   12 tháng
                                                                   172,000   12 tháng
                                                                   260,000   12 tháng
                                                                   480,000   12 tháng
                                                                   880,000   12 tháng
                                                                   196,000   12 tháng
                                                                   254,000   12 tháng
                                                                   480,000   12 tháng
                                                                   920,000   12 tháng
                                                                   240,000   12 tháng
                                                                   350,000   12 tháng
                                                                   600,000   12 tháng
                                                                 1,030,000   12 tháng
                                                                   360,000   12 tháng
                                                                   580,000   12 tháng
                                                                 1,000,000   12 tháng


                                                                   160,000   12 tháng
                                                                   200,000   12 tháng


                                                                   135,000   24 tháng
                                                                   164,000   24 tháng
                                                                   324,000   24 tháng
                                                                   141,000   24 tháng
                                                                   166,000   24 tháng
                                                                   330,000   24 tháng
                                                                   151,000   24 tháng
                                                                   174,000   24 tháng


                                                                   140,000   24 tháng
                                                                   190,000   24 tháng
                                                                   360,000   24 tháng


                                                                   130,000   12 tháng
                                                                   160,000   12 tháng
                                                                   380,000   12 tháng
                                                                   780,000   12 tháng

                                                                   234,000   24 tháng

                                                                   340,000   24 tháng

                                                                   540,000   24 tháng

                                                                   300,000   12 tháng


                                                                   200,000   12 tháng
                                                                   400,000   12 tháng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 88
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010



                                                                 1,300,000   12 tháng
                                                                 1,580,000   12 tháng
                                                                 2,180,000   12 tháng
                                                                 3,180,000   12 tháng
                                                                 2,500,000   12 tháng
                                                                 2,800,000   12 tháng
                                                                 3,800,000   12 tháng



                                                                   400,000   12 tháng

                                                                   520,000   12 tháng
                                                                   780,000   12 tháng
                                                                   940,000   12 tháng
                                                                   900,000   12 tháng
                                                                 1,100,000   12 tháng
                                                                   760,000   12 tháng
                                                                   900,000   12 tháng


                                                                 1,240,000   12 tháng
                                                                 1,640,000   12 tháng
                                                                 1,860,000   12 tháng




                                                                   640,000   12 tháng

                                                                 1,180,000   12 tháng

                                                                 1,280,000   12 tháng

                                                                 1,520,000   12 tháng

                                                                 1,300,000   12 tháng

                                                                 1,080,000   12 tháng

                                                                 1,200,000   12 tháng

                                                                 1,400,000   12 tháng

                                                                 1,640,000   12 tháng

                                                                 1,740,000   12 tháng

                                                                 1,680,000   12 tháng

                                                                 2,040,000   12 tháng

                                                                 1,720,000   12 tháng

                                                                 2,000,000   12 tháng

                                                                 2,200,000   12 tháng



                                                                 1,860,000   12 tháng

                                                                 2,380,000   12 tháng

                                                                 2,380,000   12 tháng




                                                                   800,000   24 tháng

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 89
                                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                                                                   800,000   24 tháng

                                                                                 1,460,000   24 tháng

                                                                                 1,520,000   24 tháng

                                                                                 1,700,000   24 tháng
                                                                                 1,900,000   24 tháng
                                                                                   200,000


                                                                                 1,480,000   12 tháng
                                                                                 2,300,000   12 tháng
                                                                                 4,100,000   12 tháng
                                                                                 5,260,000   12 tháng
      MÁY ẢNH KỸ THUẬT SỐ
2Gb + Túi da)
                                                                                 2,820,000   24 tháng
                                                                                 3,020,000   24 tháng
                                                                                 3,930,000   24 tháng
                                                                                 3,820,000   24 tháng
                                                                                 4,158,000   24 tháng
                                                                                 4,790,000   24 tháng
                                                                                 5,080,000   24 tháng
                                                                                 6,120,000   24 tháng

                                                                                 5,590,000   24 tháng

                                                                                 7,280,000   24 tháng
                                                                                 8,070,000   24 tháng



                                                                                 2,240,000   24 tháng

                                                                                 2,860,000   24 tháng

                                                                                 4,280,000   24 tháng

                                                                                 3,060,000   24 tháng

                                                                                 3,160,000   24 tháng

                                                                                 3,680,000   24 tháng

                                                                                 6,760,000   24 tháng

                                                                                 5,100,000   24 tháng

SD 2Gb) - Đã bao gồm Bao đựng máy
                                                                                 1,480,000   12 tháng
                                                                                 1,680,000   12 tháng
                                                                                 2,080,000   12 tháng
                                                                                 2,110,000   12 tháng
tặng bao đựng máy ảnh + Thẻ nhớ 2Gb)
                                                                                 3,115,000   24 tháng
                                                                                 3,635,000   24 tháng
                                                                                 4,677,000   24 tháng
                                                                                 6,240,000   24 tháng
                                                                                 5,198,000   24 tháng
                                                                                 5,719,000   24 tháng
                                                                                 6,240,000   24 tháng

                                                                                 9,365,000   24 tháng

                                                                                10,927,000   24 tháng

                                                                                10,406,000   24 tháng
                                                                                 8,323,000   24 tháng

                Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 90
                                                                                                   Có giá trị ngày 04-05/11/2010



                                                                      2,760,000   24 tháng

                                                                      3,070,000   24 tháng

                                                                      3,120,000   24 tháng

                                                                      3,740,000   24 tháng

                                                                      3,740,000   24 tháng

                                                                      4,160,000   24 tháng

                                                                      5,200,000   24 tháng



                                                                      2,520,000   24 tháng

                                                                      3,490,000   24 tháng

                                                                      4,030,000   24 tháng

                                                                      4,630,000   24 tháng


                                                                      5,750,000   24 tháng


                                                                      6,050,000   24 tháng



                                                                      6,560,000   24 tháng




                                                                      7,060,000   24 tháng



                                                                      7,570,000   24 tháng



                                                                      9,080,000   24 tháng



                                                                     10,300,000   24 tháng



                                                                     11,420,000   24 tháng


MÁY QUAY KỸ THUẬT SỐ


                                                                      2,620,000   12 tháng


                                                                      3,100,000   12 tháng


                                                                      3,780,000   12 tháng


                                                                      3,980,000   12 tháng




                                                                      7,100,000   24 tháng



                                                                      7,800,000   24 tháng



                                                                      8,800,000   24 tháng



     Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 91
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010




                                                                10,920,000   24 tháng




Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 92
                                                                                                       Có giá trị ngày 04-05/11/2010


                                                                         14,560,000   24 tháng



                                                                         10,400,000   24 tháng



                                                                         11,440,000   24 tháng


                                                                         16,640,000   24 tháng


                                                                         23,860,000   24 tháng


                                                                         29,160,000   24 tháng




                                                                          3,080,000   12 tháng




                                                                          4,280,000   12 tháng


D READER (THẺ NHỚ - ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ) (CHƢA VAT)
                                                                            120,000   3 tháng
                                                                            120,000   3 tháng
                                                                            120,000   3 tháng
                                                                            140,000   12 tháng
                                                                            110,000   6 tháng
                                                                            160,000   12 tháng
                                                                            230,000   12 tháng
                                                                            420,000   12 tháng
                                                                            320,000   12 tháng
                                                                            400,000   12 tháng
                                                                            200,000   12 tháng
                                                                            320,000   12 tháng
                                                                            380,000   12 tháng
                                                                            200,000   12 tháng
                                                                            220,000   12 tháng
                                                                            320,000   12 tháng
                                                                            200,000   12 tháng
                                                                            200,000   12 tháng
                                                                            200,000   12 tháng
                                                                            300,000   12 tháng
                                                                            500,000   12 tháng
                                                                            500,000   12 tháng
                                                                            600,000   12 tháng
 MEDIA PLAYER (Tặng phim HD)
                                                                          3,200,000   12 tháng

                                                                          3,800,000   12 tháng

                                                                          2,100,000   12 tháng

                                                                          3,200,000   12 tháng


                                                                          7,000,000   12 tháng

                                                                            100,000
  KHUNG ẢNH KỸ THUẬT SỐ
                                                                          2,060,000   12 tháng
                                                                          2,180,000   12 tháng
     TV BOX (CHƢA VAT)
                                                                            500,000   12 tháng

                                                                            500,000   12 tháng


         Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 93
                                                                                                       Có giá trị ngày 04-05/11/2010

                                                                            400,000   12 tháng
                                                                            360,000   12 tháng
                                                                            780,000   12 tháng
        CARD KỸ XẢO
                                                                          3,780,000   12 tháng


                                                                          2,000,000   12 tháng


                                                                          6,000,000   12 tháng


                                                                          8,280,000   12 tháng


                                                                          3,560,000   12 tháng


                                                                          3,460,000   12 tháng


                                                                          3,240,000   12 tháng


TAY CẦM CHƠI GAME (CHƢA VAT)
                                                                            180,000   3 tháng
                                                                            180,000   3 tháng

                                                                            200,000   3 tháng

                                                                            160,000   3 tháng
                                                                            300,000   3 tháng

                                                                          1,100,000   12 tháng


                                                                          9,000,000   12 tháng

                                                                            300,000   3 tháng

                                                                            880,000   3 tháng

       HEADPHONE
    HEADPHONE (CÓ VAT)
                                                                            180,000   12 tháng

                                                                            240,000   12 tháng

                                                                            240,000   12 tháng
                                                                            250,000
                                                                            250,000
                                                                            270,000
                                                                            280,000
                                                                            340,000
                                                                            360,000
                                                                            380,000
                                                                            420,000
                                                                            500,000
                                                                            540,000
                                                                            580,000

                                                                            660,000

                                                                            300,000   12 tháng

                                                                            440,000   12 tháng

                                                                            890,000

                                                                          1,080,000   12 tháng

                                                                          1,220,000   12 tháng

                                                                            120,000

         Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 94
                                                                                              Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                    90,000
                                                                   120,000

                                                                    96,000   12 tháng

                                                                   120,000   12 tháng

                                                                   140,000   06 tháng

                                                                   150,000   06 tháng

                                                                   680,000   12 tháng

                                                                   210,000   06 tháng

                                                                   254,000   06 tháng

                                                                   250,000   06 tháng

                                                                   720,000   12 tháng

                                                                 1,920,000   12 tháng

                                                                   448,000   12 tháng
                                                                   900,000   12 tháng
                                                                    76,000
                                                                    92,000
                                                                   134,000
                                                                   156,000
                                                                    80,000
                                                                    80,000
                                                                   100,000
                                                                   320,000
                                                                   120,000
                                                                   120,000
                                                                   120,000
                                                                   100,000
                                                                   120,000
                                                                   120,000
                                                                   100,000
                                                                   120,000
                                                                   140,000
                                                                   160,000
                                                                   400,000   06 tháng
                                                                   700,000   06 tháng
                                                                   800,000   06 tháng
                                                                 1,300,000   06 tháng
                                                                   130,000
                                                                   140,000
                                                                   360,000
                                                                   160,000
                                                                   130,000
                                                                   180,000
                                                                   190,000
                                                                   220,000
                                                                   400,000
                                                                 1,200,000
                                                                   700,000

                                                                   200,000

                                                                   200,000

                                                                   340,000

                                                                   360,000

Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 95
                                                                                                       Có giá trị ngày 04-05/11/2010
                                                                            323,000

                                                                            320,000

                                                                            360,000

                                                                            600,000

                                                                          1,020,000

                                                                          1,100,000

                                                                            800,000

                                                                          1,420,000

                                                                            560,000

                                                                          1,320,000

                                                                          2,540,000

   HEADPHONE (CHƢA VAT)
                                                                            120,000
                                                                             80,000
                                                                            100,000
                                                                            100,000
                                                                            120,000
                                                                             80,000
                                                                            220,000
                                                                            120,000
                                                                             60,000
                                                                             80,000
                                                                             80,000
                                                                             90,000
                                                                            160,000
                                                                            180,000
                                                                             40,000
HIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI (CHƢA VAT)
                                                                            160,000   3 tháng
                                                                            180,000   3 tháng
                                                                          1,000,000   3 tháng
                                                                            120,000
                                                                            300,000
                                                                            340,000
                                                                            340,000   3 tháng
                                                                            180,000   3 tháng
                                                                            320,000   3 tháng
                                                                            340,000   3 tháng
                                                                            380,000   3 tháng
                                                                            300,000   1 tháng
                                                                            520,000   1 tháng
                                                                            300,000   1 tháng
                                                                            360,000   1 tháng
                                                                            280,000   1 tháng
                                                                            400,000   1 tháng
                                                                            180,000   1 tháng
                                                                             90,000
ẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI VGA (CHƢA VAT)
                                                                            280,000
                                                                            360,000
                                                                          1,000,000   6 tháng

                                                                          1,600,000   12 tháng

         Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 96
                                                                                                        Có giá trị ngày 04-05/11/2010

  CÁC LOẠI CÁP (CHƢA VAT)
                                                                              50,000
                                                                             100,000
                                                                             140,000
                                                                             170,000
                                                                             250,000
                                                                             370,000
                                                                             490,000
                                                                             240,000
                                                                             160,000
                                                                             200,000
                                                                              60,000
                                                                              50,000
                                                                              80,000
                                                                             120,000
                                                                             120,000
                                                                             320,000
                                                                             500,000
                                                                           1,200,000
                                                                           1,780,000
                                                                           1,700,000
                                                                           3,000,000
                                                                           1,560,000
                                                                           2,060,000
                                                                           2,800,000
                                                                               3,000
                                                                              10,000
                                                                              30,000
                                                                              80,000
                                                                             120,000
                                                                              10,000
                                                                              10,000
                                                                              10,000

THER (THIẾT BỊ KHÁC - CHƢA VAT)
                                                                             120,000
                                                                              12,000
                                                                               8,000
                                                                               8,000
                                                                               8,000
                                                                               2,000
                                                                               6,000
                                                                             120,000
                                                                             240,000
                                                                             160,000
                                                                             280,000
                                                                             520,000
                                                                             480,000
                                                                              50,000
                                                                              90,000
                                                                             140,000
                                                                             200,000
                                                                              80,000
                                                                             200,000
                                                                              14,000

          Quý khách hàng có thể xem và download báo giá hàng ngày trên Website: http://www.phucanh.vn                       Trang 97

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Stats:
views:103
posted:6/6/2011
language:Vietnamese
pages:32