Docstoc

baogia CÔNG TY

Document Sample
baogia CÔNG TY Powered By Docstoc
					                               CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC SIÊU VIỆT
                                                           Địa chỉ : 221 - Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy – Hà Nội
                                                                Điện thoại : 04.37911966 - Fax : 04.37930994
                                                     Website : http:// www.sieuviet.vn - Email :kinhdoanh@sieuviet.vn




                                              Bảng Báo Giá Thiết Bị Máy Vi Tính
                                                      Ngày 24-03-2009

                             Chương Trình Khuyến Mại Đặc Biệt Từ Tháng 3 Năm 2009
                                                         Chương trình 1 : Giá Cực Sốc :
Bộ máy tính màn hình LCD 17”ViewSonic 4.989.000 +Vat (5%),CPU E2160 Dual Core 1.8GHz, Mainboard Chipset Intel G31,
       HDD 160GB Samsung FPT, DDRam 1GB Kingston bus 800, Key+Mouse Mitsumi, Case+Nguồn 450W Golden field.
                       Tặng chiếc tai nghe sành điệu. Âm thanh cực hay phù hợp cho mọi đối tượng.
                                   Bảo Hành Miễn Phí Tại Nơi Sử Dụng Trong Vòng 6 Tháng Đầu.
                                                        Chương trình 2 :
  Mua trọn bộ máy tính(không phải cấu hình dựng sẵn) quý khách sẽ được ngay 1 bộ loa - 2.1 cực hay. Âm thanh sống động trong
                                                    không gian nhà bạn
                                                                       Chương trình 3:
Khi mua tron bộ máy tính mà không bao gồm màn hình,quý khách sẽ được tặng ngay bộ diệt virus bản quyền Kapersky hoặc bộ sản
         phẩm 1chiếc webcam Colorvis hàng chính hãng sành điệu hình ảnh sắc nét + 1 chiếc tai nghe âm thanh cực hay.



 Nhóm                                 Mô tả chủng loại, cấu hình kỹ thuật                      Kho hàng       Giá ( VNĐ)   Giá (USD)

          Celeron D430 - 1.8 GHz - 512K - bus 800MHz - 64 bit - SK 775 - Tray                     yes                            38.0
                                                                                                                669,000
          Celeron D347 - 3.06 GHz - 512K - bus 533MHz - 64 bit - SK 775 - Tray                    yes           690,000          39.2
          Celeron E1200 - 1.6 GHz - 512K - Dual Core- bus 800MHz - 64 bit - SK 775 - Box          yes           835,000          47.4
          Celeron E1400 - 2.0 GHz - 512K - Dual Core- bus 800MHz - 64 bit - SK 775 - Box          yes          1,026,000         58.3
          Pentium 4 631 - 3.0 Ghz - 2MB - 64 bit - bus 800MHz - HT - SK 775 - tray                yes          1,058,000         60.1
          Pentium E2160 - 1.8 GHz - 1MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes          1,075,000         61.1
          Pentium E2180 - 2.0 GHz - 1MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes          1,134,000         64.4
          Pentium E2200 - 2.2 GHz - 1MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes          1,162,000         66.0
          Pentium E5200 - 2.5 GHz - 2MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes                            73.0
                                                                                                               1,285,000
          Pentium E5300 - 2.6 GHz - 2MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes          1,514,000         86.0

          Pentium E5400 - 2.7 GHz - 2MB - 64 bit - Dual Core - bus 800 - SK 775 - Box             yes          1,700,000         96.6

          Core 2 Duo E4600 - 2.4 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800MHz - SK 775                         yes          2,153,000        122.3
          Core 2 Duo E7200 - 2.53 GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066MHz - SK 775 - Box                 yes          2,096,000        119.1
          Core 2 Duo E7300 - 2.66 GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066MHz - SK 775 - Box                 yes          2,185,000        124.1
          Core 2 Duo E7400 - 2.8GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066MHz - SK 775 - Box                   yes          2,182,000        124.0
          Core 2 Duo E7500 - 2.8GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066MHz - SK 775 - Box                   yes          2,626,000        149.2
          Core 2 Duo E8200 - 2.66 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box                 yes          2,658,000        151.0
          Core 2 Duo E8400 - 3.0 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box                  yes                           181.3
  CPU                                                                                                          3,190,000
          Core 2 Duo E8500 - 3.0 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box                  yes                           200.0
                                                                                                               3,520,000
          Core 2 Quad Q6600 - 2.4GHz - 8MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box                     yes                           209.0
                                                                                                               3,678,000
          Core 2 Quad Q6700 - 2.66 GHz - 8MB - 64 bit - bus 1066MHz - SK 775 - Box                yes                           274.0
                                                                                                               4,822,000
          Core 2 Quad Q8200 - 2.33 GHz - 4MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box                 yes          3,203,000        182.0
          Core 2 Quad Q9550 - 2.83 GHz - 12MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box                yes                           295.0
                                                                                                               5,192,000
          Core 2 Quad Q9300 - 2.5 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box                  yes          4,893,000        278.0
          Core 2 Quad Q9450 - 2.66 GHz - 12MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box                yes          5,655,000        321.3
          Core i7 920 - 2.66 GHz - 8MB - Quad Core - SK 1366 - Box                                yes                           306.2
                                                                                                               5,389,000
          Core i7 940 - 2.93 GHz - 8MB - Quad Core - SK 1366 - Box                                yes                           595.4
                                                                                                              10,479,000
Core i7 965 - 3.2 GHz - 8MB - Quad Core - SK 1366 - Box - Extreme Edition        yes                1207.1
                                                                                       21,245,000
Core 2 Extreme QX9775 - 3.2GHz - 12MB - Quad core - bus 1600Hz - SK 771 - Box    yes                1767.2
                                                                                       31,103,000
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 3 (Socket 370)                                yes    53,000         3.0

Intel Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (SK 478)                              yes    88,000         5.0
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)                                yes    106,000        6.0
SamSung 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache                        yes    634,000       36.0
SamSung 160 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache                       yes    727,000       41.3
SamSung 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache                       yes                  47.1
                                                                                        829,000
SamSung 320 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache                      yes                  51.3
                                                                                        903,000
SamSung 400 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache                      yes   1,549,000      88.0

SamSung 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache                      yes                  70.0
                                                                                       1,232,000
SamSung 750 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache                      yes                 112.0
                                                                                       1,971,000
Seagate Barracuda 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 2MB Cache              yes    634,000       36.0
Seagate Barracuda 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache              yes    634,000       36.0

Seagate Barracuda 160 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache             yes                  41.0
                                                                                        722,000
Seagate Barracuda 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
                                                                                 yes                  46.4
                                                                                        817,000
Seagate Barracuda 320 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache            yes                  53.3
                                                                                        938,000
Seagate Barracuda 400 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache            yes                  88.0
                                                                                       1,549,000
Seagate Barracuda 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache
                                                                                 yes                  70.0
                                                                                       1,232,000
Seagate Barracuda 750 GB Serial ATA II 3 Gb/s); 7200 rpm; 32MB Cache             yes                 150.0
                                                                                       2,640,000
Maxtor 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 2MB Cache                         yes                  38.3
                                                                                        674,000
Maxtor 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
                                                                                 yes                  57.0
                                                                                       1,003,000
Maxtor 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 32MB Cache                       yes                 129.0
                                                                                       2,270,000
Seagate Barracuda 160 GB PATA (Ultra ATA); 7200 rpm; 2MB Cache                   yes                  57.0
                                                                                       1,003,000
Seagate Barracuda 320 GB PATA (Ultra ATA); 7200 rpm; 16MB Cache
                                                                                 yes                  80.0
                                                                                       1,408,000
Seagate Barracuda 500GB PATA (Ultra ATA); 7200 rpm; 8MB Cache
                                                                                 yes                 139.0
                                                                                       2,446,000
HDD for Notebook - Ổ cứng cho máy xách tay
SamSung 80 GB PATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook                      yes    870,000       49.4
SamSung 120 GB PATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook                     yes                  58.0
                                                                                       1,020,000
SamSung 160 GB PATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook                     yes   1,153,000      65.5
Samsung HDD Serial ATA 80 GB 5400rpm 8MB Cache - Hybrid for Notebook             yes                  62.0
                                                                                       1,091,000
SamSung 120 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook               yes   1,059,000      60.2
SamSung 160 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook
                                                                                 yes                  70.4
                                                                                       1,239,000
SamSung 250 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook
                                                                                 yes                 113.3
                                                                                       1,994,000
SamSung 320 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook               yes                 153.0
                                                                                       2,693,000
Western Digital 80 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook        yes    880,000       50.0
Western Digital 120 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook       yes    972,000       55.2
Western Digital 120 GB PATA ; 5400 rpm; 2MB Cache (2.5") for Notebook            yes   1,236,000      70.2
Seagate 80 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook                yes   1,091,000      62.0
Seagate 120 GB Serial ATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook               yes   1,267,000      72.0

Seagate 160 GB PATA; 5400 rpm; 8MB Cache (2.5") for Notebook                     yes                  76.0
                                                                                       1,338,000
HDD Box - Hộp đựng ổ cứng cắm ngoài cổng USB
HDD Box 2.5" TMX USB 2.0 for Notebook IDE HDD upto 250GB (TX-AL21U2) - Toshiba   yes                  13.0
                                                                                        229,000
HDD Box 2.0-2.5 SATA -SSK                                                        yes    235,000       13.4
HDD Box 2.0-2.5 SATA -SamSung                                                    yes    290,000       16.5
HDD Box 2.0-2.5 SATA -Mobile Hard disk                                           yes    290,000       16.5
HDD Box 2.0-2.5'' IDE -SamSung                                                   yes    182,000       10.3
HDD Box 2.0-2.5'' IDE -SSK                                                       yes    182,000       10.3
Fan for HDD (Quạt làm mát HDD)                                                   yes    50,000         2.8
      DDR 512MB bus 400 (PC3200) Avro, Dynet, Xtron, PNY, Elixir, Blitz…                    yes                18.0
                                                                                                  317,000
      DDR 512MB bus 400 (PC3200) Kingmax                                                    yes   405,000      23.0
      DDR 512MB bus 400 (PC3200) Kingston                                                   yes   335,000      19.0
      DDR2 512MB bus 667 (PC2-5300) Avro, Dynet, Xtron, PNY, Elixir, Blitz…                 yes   158,000       9.0
      DDR2 512MB bus 667 (PC2-5300) KingMax                                                 yes   215,000      12.2
      DDR2 512MB bus 667 (PC2-5300) Kingston                                                yes   158,000       9.0
      DDR2 1.0GB bus 667 (PC2-5300) Adata, Elixir, Dynet                                    yes   211,000      12.0
      DDR2 1.0GB bus 667 (PC2-5300) Corsair                                                 yes   220,000      12.5
      DDR2 1.0GB bus 667(PC2-5300) kingston                                                 yes   211,000      12.0
      DDR2 1.0GB bus 667(PC2-5300) Kingmax                                                  yes   231,000      13.1
RAM   DDR2 1.0GB bus 800 (PC2-6400)kingston                                                 yes   229,000      13.0
      DDR2 2.0GB bus 667 (PC2-5300) Adata                                                   yes   405,000      23.0
      DDR2 2.0GB bus 667 (PC2-5300)Kington                                                  yes   405,000      23.0
      DDR2 2.0GB bus 667 (PC2-5300)Kingmax                                                  yes   440,000      25.0
      DDR2 2.0GB bus 800 (PC2-6400)Kington                                                  yes   370,000      21.0
      DDR2 2.0GB bus 800 (PC2-6400)Kingmax                                                  yes   440,000      25.0
      DDR2 2.0GB bus 800 (PC2-6400)Kingbox                                                  yes   532,000      30.2
      DDR2 1.0GB bus 1066 (PC2-8500) KingMax                                                yes   319,000      18.1
      DDR2 2.0GB bus 1066 (PC2-8500) KingMax                                                yes   651,000      37.0
      DDR2 512MB bus 667 Kingston for Notebook                                              yes   246,000      14.0
      DDR2 512MB bus 667 Elixir for notebook                                                yes   232,000      13.2
      DDR2 1GB bus 533 Kingmax for notebook                                                 yes   546,000      31.0

      BIOSTAR G31-M7TE - Intel G31 chipset (Core 2 Quad) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2
      667/ 800 (Max 8GB); VGA X3100 & Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Dual           yes   845,000      48.0
      Graphic; 1xPCI-Express; 3xPCI; 8xSATA; FSB 800/1066/ 1333 FSB

      BIOSTAR P31-A7 - Intel P 31chipset (Core 2 Quad) - Dual DDRam 800 (2 slot); Sound 8
      Channel, NIC 10/100 / 1000 Mbps; 01 PCI Express; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy        yes   986,000      56.0
      connector; 8 USB 2.0; 1066/1333/1600 MHz FSB

      BIOSTAR G31D- M7 - Intel G31 chipset (Core 2 Duo) - Dual DDRam 800. VGA Intel GMA
      3100 up to 256MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps. 01 PCI Express x16. 2 SATA        yes   845,000      48.0
      3Gb/s. 1 IDE. 6 USB 2.0. 800/1066/1333 MHz FSB

      BIOSTAR P4M900-M7FE Chipset VIA P4M900, BUS 1066/800 (Core 2 Duo), DDR2
                                                                                            yes   739,000      42.0
      667/533, VGA & Sound 6 ch & Lan, PCI, 4SATA+IDE, 8USB2.0, PCI Express.


      BIOSTAR GF7100P-M7 Chipset Nvidia Geforce 7100P, BUS 1333/1066 (Core 2 Duo),
                                                                                            yes   880,000      50.0
      DDR2 800/667, VGA & Sound 6 ch & Lan, PCI, 4SATA+IDE, 8USB2.0, PCI Express.

      FOXCONN G9657MA-8EKRS2H: Chipset INTEL G965, Bus 1066/800 (Core 2 Duo), Dual
      DDR2 800/667/533, VGA & Sound & Lan Gigabit onboard, 2PCI, 8USB2.0, 4SATA+IDE,        yes   1,556,000    88.4
      PCI Express 16x, 2PCI Express 1x, Raid, IEEE 1394, HT.

      FOXCONN G31MV-K:Chipset Intel G31, Bus1333/1066/800(Core 2 Duo), Dual DDR2*2
                                                                                            yes   919,000      52.2
      800/667, max 4Gb, VGA, Sound, LAN Gigabit, PCI, 2SATA+IDE, PCIE 16x, 8USB2.0

      ASUS P5GC-MX - Intel 945GC chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2 400/
      533 (Max 2GB Ram); VGA & Sound 6 Channel & NIC onboard; 1xPCI Express; 2xPCI;
                                                                                            yes   1,029,000    58.5
      4xSATA; 533/ 800/ 1066 FSB ...

      ASUS P5KPL -C M- Intel G31 chipset (Core 2 Duo & Quadcore )-Upto P4 3.8GHz; 2xDual
      DDR2 667 / 800(Max 4GB ); Sound 6 channel & nic Gigabit onboard; 1xPCI-Express;
      4xSATA; 3xPCI; 1066/ 1333 FSB                                                         yes   1,145,000    65.1




      ASUS P5KPL -AM: Chipset INTEL G31, BUS 1600O.C/1333/1066/800(Core 2 Quad), Dual
      DDR2 1066(OC)/ 800/667, VGA & Sound 8ch & Lan Gigabit on, 2PCI, 4SATA+IDE,            yes   1,074,000    61.0
      8USB2.0, PCIE 16x...


      ASUS P5QL PRO- Intel® P43 Chipset (Core 2 Quad ), Dual channel 4*DDR2 1066/800/667
      MHz Max. to 16GB , 3 x PCI, 1*PCIex16, 2*PCIex1, 6 x SATA 3.0 Gb/s ports ;
                                                                                            yes   1,910,000   108.5
      Soundcard 8-channel & Gigabit LAN ; 12xUSB2.0, 02 x IEEE 1394a -
      1600(OC)/1333/1066/800 FSB ...
        ASUS P5QL-EM- Intel G45 chipset ( Multi-core CPU support ) - Dual channel 4*DDR2
        1066/800/667 MHz Max. to 16GB , 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1, 1 x PCI, Intel ICH
        10R Southbridge: 6 xSATA 3 Gb/s ports ; VGA (Intel X4500 upto 512MB Share momory          yes   1,928,000   109.5
        HDCP ) & Sound 8 channel & NIC Gigabit ; 12xUSB2.0, 02 IEEE 1394a ;
        1600/1333/1066/800 MHz FSB ...


        ASUS P5QL-E- Intel® P43 Chipset (Core 2 Quad ), Dual channel 4*DDR2 1066/800/667
        MHz Max. to 16GB , 3 x PCI, 1*PCIex16, 2*PCIex1, 6 x SATA 3.0 Gb/s ports RAID
                                                                                                  yes   2,235,000   127.0
        0,1,5,10 ; Soundcard 8-channel & Gigabit LAN ; 12xUSB2.0, 02 x IEEE 1394a -
        1600(OC)/1333/1066/800 FSB - ASUS 3rd Generation 8-phase Power Design
 MAIN
BOARD
        MSI G31M3-L V2: Chipset Intel G31, BUS1333/1066/ 800 (Core 2 Quad), Dual DDR2*2
        800/667, max 4Gb, VGA & Sound 8 channel & Lan onboard, 2PCI, 4SATA+IDE, 8USB2.0,          yes   1,109,000    63.0
        PCI Express 16x, HT.

        GIGABYTE G31M-S2C - Intel G31 chipset (Core 2 Quad) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2
        667/ 800 (Max 8GB); VGA X3100 & Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Dual               yes   1,145,000    65.1
        Graphic; 1xPCI-Express; 3xPCI; 8xSATA; FSB 800/1066/ 1333 FSB

        GIGABYTE G31M-S2L - Intel G31 chipset (Core 2 Quad) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2
        667/ 800 (Max 8GB); VGA X3100 & Sound 8 channel & NIC Gigabit onboard; Dual               yes   1,148,000    65.2
        Graphic; 1xPCI-Express; 3xPCI; 8xSATA; FSB 800/1066/ 1333 FSB

        Mainboard GIGABYTE G31M-ES2L
        Intel G31 chipset (Core 2 Quad) - 2xDual upto DDR2 800/1066MHz (O.C) (Max 4GB);
        X3100 w/384MB GDDR RAM & SOUND 8-CHANNEL High Definition audio & NIC                      yes   1,145,000    65.1
        Gigabit onboard; 4xSATA2 3Gb/s; 1xIDE ATA ; 8xUSB 2.0; 2xPCI; 1x PCI-E 16X (full
        support) ; FSB 800/1066/ 1333 FSB/ 1600 OC/ support 45nm Intel Multi-Core

        GIGABYTE G31M-ES2C - Chipset INTEL G31, BUS1600(O.C)/1333/1066(Core 2 Quad),
        Dual DDR2*2 1066(O.C.)/800, max 4Gb, VGA & Sound 8 channel & Lan Gigabit, 2PCI,           yes   1,115,000    63.4
        4SATA+IDE, 8USB2.0, PCI Express 16x, Dual BIOS


        BIOSTAR GF7100P-M7 Chipset Nvidia Geforce 7100P, BUS 1333/1066 (Core 2 Duo),
                                                                                                  yes   880,000      50.0
        DDR2 800/667, VGA & Sound 6 ch & Lan, PCI, 4SATA+IDE, 8USB2.0, PCI Express.


        GIGABYTE EG31MF-S2 - - Intel G31 chipset (Core 2 Duo & QuadCore) Upto P4 3.8GHz;
        4xDual DDR2 667/800 (Max 8GB); VGA (GMA X3100 max 256MB Shared ) Sound 8
                                                                                                  yes   1,305,000    74.1
        channel & NIC Gigabit onboard;1xPCI-Express;3xPCI;4xSATA; 800/1066/1333 FSB - 2
        port IEEE.1394a ,Tụ điện nhôm CPU VRM + Vitural DUAL BIOS


        GIGABYTE 945PL-S3P - Intel 945PL chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 4xDual
        DDR2 667 / 800/ 1066 over clock (Max 4GB Ram); Sound 8 channel & NIC Gigabit              yes   1,305,000    74.1
        onboard; 1xPCI Express; 3xPCI; 4xSATA; 1066 FSB & 1333 FSB (Over Clock)


        GIGABYTE G33M-S2L - Intel G33 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 4xDual DDR2
        533/ 667/ 800 (Max 8GB); VGA ( Intel X3100 Graphic 256MB) & Sound 6 channel & NIC
                                                                                                  yes   1,866,000   106.0
        Gigabit onboard; 2xIEEE 1394; 1xPCI-Express; 3xPCI/1xPCI 1X; 8xSATA; 1066/ 1333
        FSB ...

        INTEL D945GCNL - Intel 945GC chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2 533
        / 667 (Max 4GB Ram); VGA & Sound & NIC Gigabit onboard; 1xPCI Express; 4xSATA;            yes   1,285,000    73.0
        2xPCI; 533/ 800/ 1066 FSB

        INTEL D945GCPE - Intel 945GC chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual DDR2 533
        / 667 (Max 4GB Ram); VGA & Sound 6 channel & NIC Gigabit onboard; 4xSerial ATA; 2xPCI;    yes   1,042,000    59.2
        533/ 800 FSB

        Mainboard INTEL D945GCLL - Intel 945G chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; 2xDual
        DDR2 533 / 667 (Max 4GB Ram); VGA & Sound & NIC Gigabit onboard; 1xPCI Express;           yes   1,267,000    72.0
        4xSATA; 2xPCI; 533/ 800/ 1066 FSB

        Intel 945PLNML - Intel 945PL chipset - DDR2 533 /400 (Max 2GB Ram); Sound 6 channel
                                                                                                  yes   880,000      50.0
        & NIC Gigabit onboard; 4xSerial ATA; ATA 100/66 connector; 1xPCI; 533/ 800 FSB

        Mitsumi Scroll Mouse PS/2 - White                                                         yes    70,000       4.0
        Mitsumi Scroll Mouse PS/2 - Black                                                         yes    76,000       4.3
        JupiStar Optical Scroll Mouse (Chuột quang) USB                                           yes    88,000       5.0
        Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chuột quang) USB                                            yes   123,000       7.0
        Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chuột quang) PS2                                            yes   123,000       7.0
           Nimbus Office Mouse (USB)                                                               yes   106,000       6.0
           Logitech Corless Mouse V220 ( Chuột quang không dây ) - USB for notebook
                                                                                                   yes   680,000      38.6
           Logitech Corless Mouse V320 ( Chuột quang không dây ) - USB for notebook
                                                                                                   yes   777,000      44.1
           logitech Plus (Cord Wrap) - Dây cuốn for NB                                             yes   248,000      14.1
           Logitech Racer - dây cuốn for NB                                                        yes   255,000      14.5
           logitech Cord Wrap - Xanh -dây cuốn                                                     yes   255,000      14.5
           logitech Cord Wrap - đen-dây cuốn                                                       yes   255,000      14.5
           Logitech Sport - Chuột quang dây cuốn                                                   yes   255,000      14.5
           Logitech Zebra - chuột quang dây cuốn                                                   yes   255,000      14.5
 Mouse     Logitech Tiger - chuột quang dây cuốn                                                   yes   255,000      14.5
           Hytech OK6260 Optical Mouse- USB dây rút                                                yes   145,000       8.2
           Hytech 6260 Optical Mouse- USB không dây                                                yes   260,000      14.8
           Microsoft Compact Optical Mouse 500 - Black                                             yes   215,000      12.2
           Microsoft Compact Optical Mouse 500 - White                                             yes   215,000      12.2

           Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chuột quang Mini) USB - Black                             yes   122,000       6.9

           Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chuột quang Mini) USB - White                             yes    88,000       5.0

           IBM Optical Scroll Mouse (chuôt quang) USB - Mini                                       yes    70,000       4.0

           Acer Optical Scroll Mouse (chuột quang) USB - Mini                                      yes    70,000       4.0

           Targus Optical Scroll Mouse (chuôt quang) USB -White
                                                                                                   yes   349,000      19.8
           Chuột thời trang, tự động đổi màu,dây dài có bộ chống nhiễu

           Bàn di chuột                                                                            yes    5,000        0.3
           Mitsumi Keyboard PS/2 - White                                                           yes   128,000       7.3
           Mitsumi Keyboard PS/2 - Black                                                           yes   141,000       8.0
           JupiStar Keyboard Internet & Multimedia USB -Đa chức năng                               yes   194,000      11.0
           JupiStar Keyboard Internet & Multimedia USB-Hỗ trợ chơi game                            yes   159,000       9.0
           JupiStar Keyboard Internet & Multimedia                                                 yes   142,000       8.1
           Nimbus keyboard Active -PS2                                                             yes   111,000       6.3
Keyboard   Nimbus Multimedia keyboard (USB-PS2)                                                    yes   170,000       9.7
           Bộ key & mouse Cordless Desktop Optical                                                 yes   550,000      31.3
           Bộ Key & Mouse Ben Q                                                                    yes   245,000      13.9
           Bộ Key & Mouse Reegen Standard Slim                                                     yes   250,000      14.2
           Colovis Multimedia keyboard (USB) for Notebook                                          yes   164,000       9.3
           Bàn phím nhựa dùng cho máy xách tay                                                     yes   155,000       8.8
           Bàn số Colovis dùng cho máy xách tay cổng USB                                           yes   160,000       9.1
           Màn hình sử dụng bóng hình                                                              yes
           LG CRT Monitor 17'' (T730SH) Siêu phẳng                                                 yes   1,672,000    95.0

           SamSung SyncMaster Monitor 17" (793MG) Siêu phẳng - 0.20 m; 1280 x 1024 - BH tại hãng   yes   1,769,000   100.5

           AOC Monitor 17inch (779S) Siêu phẳng - 0.24 mm; 1280 x 1024                             yes   1,598,000    90.8
           StarView Monitor 17" (ST777) Siêu phẳng - 0.25 mm; 1600 x 1200                          yes   1,598,000    90.8
           Màn hình tinh thể lỏng                                                                  yes

           LG LCD Monitor 17" TFT (1742S) - 5 ms; 1280 x 1024 ; 8000 : 1 ; vỏ đen bóng             yes   2,244,000   127.5

MONITOR
           LG LCD Monitor 17" wide TFT (177WSB ) - 2 ms; 1280 x 1024                               yes   2,280,000   129.5

           LG LCD Monitor 17" TFT (1760TR) w/DVI - 5 ms; 1280 x 1024                               yes   2,622,000   149.0

           LG LCD Monitor 19 Wide TFT (W1942S) - 5 ms; 1440 x 900                                  yes   2,623,000   149.0
           Màn hình LG 19" LCD 1952TQ: thời gian đáp ứng 2ms, độ phân giải 1440x900, dộ sáng
                                                                                                   yes   2,728,000   155.0
           300cd/m2, Digital control, DVI...
           LG LCD Monitor 20" Wide TFT (L206WU ) DVI - 2 ms; 1680 x 1050                           yes   4,436,000   252.0
           LG LCD Monitor 22 Wide TFT (M228WA) w/ DVI - 2 ms; 1680 x 1050                          yes   5,280,000   300.0
           ViewSonic LCD Monitor 17" Wide TFT (VA1716Wb) - 8 ms; 1440 x 900                        yes   2,341,000   133.0
           ViewSonic LCD Monitor 17" Wide TFT (VA1716W) - 8 ms; 1440 x 900                         yes   1,971,000   112.0

           HP-Compaq LCD Monitor 17" Wide TFT - W17e ( GA029AA ) - 8 ms; 1440 x 900                yes   2,077,000   118.0


           HP-Compaq LCD Monitor 17" TFT - L1710 ( GS917AA ) - 8 ms; 1024 x 768                    yes   2,763,000   157.0

           HP-Compaq LCD Monitor 17 Wide TFT - W1707 ( KB744AA ) DVI - 8 ms; 1440 x 900 Black -
                                                                                                   yes   2,139,000   121.5
           Màn gương
             HP-Compaq LCD Monitor 19" Wide TFT (W1907) w/DVI - 5 ms; 1440 x 900                     yes   2,438,000   138.5


             HP-Compaq LCD Monitor 19" Wide TFT -L1908W (GP536AA) - 5 ms; 1440 x 900                 yes   2,530,000   143.8


             HP-Compaq LCD Monitor 22" Wide TFT - L2208W (GX007AA ) - 5 ms ;1680x1050 ; 1000 :1      yes   3,916,000   222.5


             LCD BenQ 17''-G700AD - Thời gian đáp ứng: 5ms /Kích thước điểm ảnh: 0.264mm /Độ tương
                                                                                                     yes   2,059,000   117.0
             phản: 700:1 / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024


             BENQ LCD Monitor 18.5" ( G900HD ) DVI - Wide Silver Black - 5ms;1366x768 ; 1000:1       yes   2,103,000   119.5


             LCD BenQ 19''-G900WD - Kích thước màn hình: 19 "w /Thời gian đáp ứng: 5ms /Kích thước
                                                                                                     yes   2,226,000   126.5
             điểm ảnh: 0.283mm /Độ tương phản: 800:1/Độ phân giải tối đa: 1440 x 900

             LCD BenQ 20.1''-G2000WA - 5ms Black 1680x1050 1000:1 250cd/m2 16.7M D-Sub 160/160       yes   2,473,000   140.5

             Acer LCD Monitor 18.5 " Wide TFT ( V193 ) DVI w/HDCP - Black : 5ms, 10000:1
                                                                                                     yes   2,094,000   119.0

             Acer LCD Monitor 19" Wide TFT (X193WBD) DVI - 5 ms; 1440 x 900 ; 2000:1                 yes   2,411,000   137.0


             Acer LCD Monitor 20" Wide TFT (X203H) DVI - 5 ms; 1600 x 900 ; 10000:1                  yes   2,517,000   143.0

             BENQ LCD Monitor 21.6" Wide( T2200HD ) - 5ms ; 1680x1050 ; DCR 10.000:1;300cd/m2
                                                                                                     yes   3,494,000   198.5
             16.7M; DVI-D 170/160


             AOC LCD Monitor 22" Wide TFT (2216Vw ) - 5 ms ; 1680 x 1050 ; 700:1 ; 160 độ            yes   3,837,000   218.0


             SamSung LCD Monitor 17" TFT (743NX) - 5 ms; 1280 x 1024 - BH tại hãng                   yes   2,411,000   137.0


             SamSung LCD Monitor 17" TFT ( 733NW ) - 8 ms; 1440 x 900 ; 15000:1                      yes   2,297,000   130.5

             SamSung LCD Monitor 19" Wide TFT (943NWX) - 5 ms; 1440 x 900 ; 8000:1                   yes   2,781,000   158.0

             SamSung LCD Monitor 19" Wide TFT (943EWX) DVI - 5 ms; 1440 x 900 ; 15000:1              yes   2,728,000   155.0

             Fan for Case 8 cm x 8 cm (Quạt llàm mát máy) - China                                    yes    53,000       3.0
             Golden Field Power Supply (Nguồn máy tính) 450W - 24 pin                                yes   229,000      13.0
             GoldenCom Power Supply (Nguồn máy tính) 480W - 24 pin                                   yes   264,000      15.0
             GoldenCom Power Supply (Nguồn máy tính) 500W - 24 pin                                   yes   317,000      18.0
             Golden Field Power Supply (Nguồn máy tính) S 550W - 24 pin                              yes   387,000      22.0
             Nguồn cao cấp GoldenField Vista - 350W - PFC(ATX-12V 2.31)                              yes   422,000      24.0
             Nguồn cao cấp GoldenField Vista - 400W - PFC(ATX-12V 2.3)                               yes   598,000      34.0
             Nguồn cao cấp GoldenField Game - 420W - PFC(ATX-12V 2.2)                                yes   796,000      45.2

             Coodmax X310B ATX / MCRO ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn) - Có lớp sơn bóng đẹp          yes   475,000      27.0

             Coodmax X360A ATX / MCRO ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn) - Có lớp sơn bóng đẹp          yes   475,000      27.0

             Coodmax X370B ATX / MCRO ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)- Có lớp sơn bóng đẹp           yes   493,000      28.0

             Coodmax X370C ATX / MCRO ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)- Có lớp sơn bóng đẹp           yes   493,000      28.0

             Coodmax X370LA ATX / MCRO ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)-Có lớp sơn bóng đẹp màu
                                                                                                     yes   581,000      33.0
             trắng - Có màn hình hiển thị nhiệt độ
             GoldenField 1210B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)                             yes   264,000      15.0
             GoldenField 1205B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                     yes   264,000      15.0

             GoldenField 1205NBS Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                     yes   264,000      15.0
             GoldenField 1209B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)                             yes   264,000      15.0
Case-Power
             GoldenField 1285B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                     yes   264,000      15.0

             GoldenField 1318B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                     yes   299,000      17.0
           GoldenField 8197B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   299,000   17.0

           GoldenField 8198B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   334,000   19.0

           GoldenField 8198W Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   334,000   19.0
           painted with bright paint(Có thêm lớp Sơn bóng rất đẹp).
           GoldenField 8203B Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   299,000   17.0

           GoldenField 2866B(Classic 005B) Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   299,000   17.0



           GoldenField 2719R Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
                                                                                                         yes   264,000   15.0
           4 CD-ROM space. 1 FLOPPLY Drive space. Fully case with USB & audio port and air duct



           GoldenField 2865LB LCD hiển thị nhiệt độ Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
           Ống hút tiêu chuẩn Intel. Quạt tự động điều chỉnh tốc độ. Đồng hồ đo nhiệt. Sơn bóng chống    yes   422,000   24.0
           bụi. Nguồn chống nhiễu điện. Chống sốc điện. Không gây tiếng ồn


           GoldenField 7069LB LCD hiển thị nhiệt độ Full Size ATX (Vỏ máy tính chưa có nguồn)
            Ống hút tiêu chuẩn Intel. Quạt tự động điều chỉnh tốc độ. Đồng hồ đo nhiệt. Sơn bóng chống   yes   422,000   24.0
           bụi. Nguồn chống nhiễu điện. Chống sốc điện. Không gây tiếng ồn

           SamSung CDRom 52X Speed (White) - Chính hãng                                                  yes   229,000   13.0
           SamSung CDRom 52X Speed (Black) - chính hãng                                                  yes   229,000   13.0
           LG CDRom 52X Speed - Không kén đĩa - chính hãng                                               yes   219,000   12.4
           ASUS CDRom 52X Speed (White) - chính hãng                                                     yes   264,000   15.0
           ASUS CDRom 52X Speed (Black) - chính hãng                                                     yes   264,000   15.0
           SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom (White) - chính hãng                                          yes   334,000   19.0
           SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom (Black) - chính hãng                                          yes   334,000   19.0
           SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom SATA                                                          yes   352,000   20.0
           ASUS DVD Rom 18X w/48X CDRom (Black) - Tem chính hãng                                         yes   387,000   22.0
           ASUS DVD Rom 18X w/48X CDRom (SATA) - Tem chính hãng                                          yes   387,000   22.0
           SamSung DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X - chính hãng (Black)                            yes   458,000   26.0
           SamSung DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X - SATA                                          yes   463,000   26.3
 ODD
           ASUS DVD-RW(2014S1) 20-8-16 DVD / 48-32-48 CDRW, PATA- Double Layer Black                     yes   623,000   35.4

           ASUS DVD-RW(2014S1T) 20-8-16 DVD / 48-32-48 CDRW, Serial ATA Conection                        yes   651,000   37.0


           ASUS DVD-RW 16-8-16 DVD / 48-32-48 CDRW ( 20B1ST ) Serial ATA                                 yes   651,000   37.0

           SamSung DVD-RW 16-8-16 DVD / 48-24-48 CDRW - Chính hãng (Black)                               yes   621,000   35.3

           SamSung DVD-RW 20x4x20x(+) 12x4x12x(-) DVD / 40x32x48x CDRW - Chính hãng                      yes   532,000   30.2

           SamSung DVD-RW 20x4x20x(+) 12x4x12x(-) DVD / 40x32x48x CDRW, Serial ATA- Chính
                                                                                                         yes   546,000   31.0
           hãng

           SamSung DVD-RW 22x6x16x(+) 12x4x12x(-) DVD / 40x32x48x CDRW Serial ATA                        yes   565,000   32.1

           SamSung DVD-RW 22x6x16x(+) 12x4x12x(-) DVD / 40x32x48x CDRW - IDE                             yes   565,000   32.1

           Microlab Subwoofer M106 - 2.1 (400W)                                                          yes   334,000   19.0
           Microlab Subwoofer M109 - 2.1                                                                 yes   334,000   19.0
           Microlab Subwoofer M113 - 2.1 (400W)                                                          yes   325,000   18.5
           Microlab Subwoofer M339 - 2.1 (400W)                                                          yes   479,000   27.2
           Microlab Subwoofer M900 / Microlab TML3 - 4.1 (520W)                                          yes   722,000   41.0
           Edifier Subwoofer M1350 - 2.1 (10W RMS) - chống nhiễm từ                                      yes   324,000   18.4
           Divoom Titan 727 -38-RMS                                                                      yes   440,000   25.0
           Divoom Moro 121-12w                                                                           yes   282,000   16.0
           Divoom EIQ - 808 - 31w-RMS                                                                    yes   510,000   29.0
           Divoom Blaze - 60-6w                                                                          yes   264,000   15.0
           Divoom Revo -3-60W -RMS                                                                       yes   651,000   37.0
           Divoom ATOM - 357 (18-8)                                                                      yes   422,000   24.0
Speaker-   Divoom Titan 777 -2.1                                                                         yes   581,000   33.0
           Divoom Titan 747 -2.1                                                                         yes   410,000   23.3
           Divoom Wovoo 999-2.1                                                                          yes   634,000   36.0
           Divoom Moro 321-2.1                                                                           yes   322,000   18.3
           Divoom Moro 220-2.0                                                                           yes   194,000   11.0
              Divoom Wovoo 888-2.1                                                                         yes   650,000      36.9
              Divoom -Nebula 20W                                                                           yes   634,000      36.0
              Divoom Moro 221-2.1                                                                          yes   317,000      18.0
              Divoom itour - 10                                                                            yes   194,000      11.0
              Loa Bevod 2.1 2100 1800W                                                                     yes   315,000      17.9
              Loa Delux 2.1 2165 800W                                                                      yes   350,000      19.9
              Loa Bevod 2.1 2155 1200W                                                                     yes   380,000      21.6
              NanSin US-03 -2.1 MP3                                                                        yes   204,000      11.6
              Headphone Sonic SaLa V80                                                                     yes    34,000       1.9
              Headphone SHIKE 780                                                                          yes    84,000       4.8
              Headphone FE 605MV                                                                           yes    84,000       4.8
              Headphone Tako 71                                                                            yes    55,000       3.1
              Headphone Tako 74                                                                            yes    75,000       4.3
Headphone
              Headphone Tako 2688                                                                          yes    90,000       5.1
              Headphone Tako 9088                                                                          yes    95,000       5.4
              Tai nghe MP3 SAIYOSY - E140MP                                                                yes    60,000       3.4
              Headphone không dây UH-140                                                                   yes   167,000       9.5
              Headphone không dây UH-320                                                                   yes   250,000      14.2

              ASUS 128MB DDR2 GeForce PCX-7200LE (EN7300TC/TD/128MB TC to 512MB )                          yes   712,000      40.5

              ASUS 256MB DDR2 GeForce PCX-7200GS (EN7200GS/HTD) - 64 bit                                   yes   687,000      39.0


   VGA        ASUS 256MB DDR2 GeForce PCX-7300LE ( EN7300LE/HTD/ DVI/HDTV)                                 yes   660,000      37.5

              ASUS 512MB DDR GeForce PCX-6200LE Turbo Cache (EN6200LE
                                                                                                           yes   660,000      37.5
              1G/TC/512MB/TD/DVI/HDTV)


              ASUS 512MB DDR2 GeForce PCX-7300GT (EN7300GT-Silent/HTD/DVI/HDTV)                            yes   980,000      55.7


              ASUS 512MB DDR2 GeForce PCX-8400GS (EN8400GS Silent /HTP)                                    yes   910,000      51.7

              ASUS 512MB DDR2 ATI Radeon X-1550 (EAX1550 Silent / HTD/ DVI TV-out / upto 1GB ) -
                                                                                                           yes   1,229,000    69.8
              128 bit

              Gigabyte 128 MB DDR2 GeForce PCX-7200GS ( NX72G512E1-RH) DVI-I + TVOut + HDTV
                                                                                                           yes   660,000      37.5
              upto 512MB) - 64 bit
              Gigabyte 256 MB DDR2 GeForce PCX-8400GS ( NX84G 256HE)DVI upto 512MB) - 64 bit
                                                                                                           yes   682,000      38.8
              Gigabyte 256 MB DDR2 GeForce PCX-7200GS ( NX72G512E2-RH)DVI + SVideo + HDTV
              upto 512MB) - 64 bit                                                                         yes   733,000      41.6


              Gigabyte 512MB DDR2 GeForce PCX-8400GS ( NX84S 256HE)                                        yes   785,000      44.6


              Gigabyte 512MB DDR2 ATI X-2600Pro w/DVI (RX26P512H) - 128 bit                                yes   1,161,000    66.0


              Colorvis Web Cam (CVC - 2005) - có 6 mắt hồng ngoại                                          yes   150,000       8.5

              Colorvis Web Cam (CC 2010) 1.3M Pixels -Chất lượng hình ảnh rất cao                          yes   243,000      13.8
              Colovis U-20                                                                                 yes   281,000      16.0
WEBCAM
              Colovis U-30                                                                                 yes   281,000      16.0

              Colorvis ND8 (có voice)                                                                      yes   299,000      17.0

              Nimbus Webcam Vista Pro                                                                      yes   299,000      17.0

TV Box / TV Tivi Box 3488/3820                                                                             yes   317,000      18.0
   Card
            TiviBox Tako 140                                                                               yes    335,000     19.0
            Santak UPS offline 500 VA (TG 500)                                                             yes    704,000     40.0
   UPS
            Santak UPS offline 600 VA / 360W - công nghệ Line Interactive                                  yes   1,179,000    67.0
            Santak UPS offline 1000 VA (TG 1000)                                                           yes   1,672,000    95.0
              Santak UPS offline 1000 VA (Blazer 1000)                                                     yes   2,341,000   133.0
              Santak UPS offline 2000 VA / 1040W (Blazer 2000-E) - công nghệ Line Interactive ; không có
              cổng RS 232                                                                                  yes   3,010,000   171.0



Ghi Chú:
             1.Thanh toán theo tỷ giá tự do của ngân hàng Ngoại thương
             2. Kho hàng trên báo giá chỉ có giá trị để tham khảo, xin quý khách vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh của Siêu Việt để xác
nhận chính xác tình trạng hàng hoá trong kho.
             3.Điều Kiện Bảo Hành:

                           CAM KẾT BẢO HÀNG CỦA CÔNG TY SIÊU VIỆT
Bảo hành miễn phí tại nơi sử dụng: Tất cả các máy tính bán ra từ Siêu Việt sẽ được hưởng chính sách số 1 Hà Nội này trong vòng 6 tháng đầu, kể cả quý khách không mua

trọn bộ máy tính(Chính sách này hiện nay chúng tôi đang áp dụng với khách hàng trong nội thành Hà Nội).Quý khách chỉ cần gọi tới số: 04.37911966 - 04.37911977 chúng

tôi sẽ có mặt khắc phục ngay mọi sự cố chậm nhất trong vòng 2h kể từ khi chúng tôi nhận được yêu cầu.Chương trình được áp dụng cho tất cả khách hàng kể cả cơ

quan,doanh nghiệp và các cá nhân sử dụng.

- Nhận bảo hành tất cả các ngày làm việc trong tuần(trừ chủ nhật). Thời gian bảo hành sản phẩm nhanh nhất có thể.

- Đối với các thiết bị bán ra trong vòng 01 tháng, nếu xảy ra sự cố: đổi ngay cho khách hàng 01 sản phẩm mới 100% trừ một số thiết bị đặc biệt như: Notebook, Server,

Project, Photocopy,Máy In, Máy Fax, CPU Box và các sản phẩm tiêu hao...

- Đối với các thiết bị bán ra trong vòng 06 tháng, nếu xảy ra sự cố: đổi ngay cho khách hàng 01 sản phẩm khác để thay thế. Sản phẩm thay thế có thể không phải là sản

phẩm mới 100% nhưng tất cả đều trong trạng thái hoạt động tốt.

- Đối với thiết bị bán ra >06 tháng nếu xảy ra sự cố chúng tôi xin cam kết trả bảo hành cho khách hàng trong thời gian tối đa là 72h đồng hồ.

- Đối với khách hàng đăng ký dịch vụ bảo hành tại nơi sử dụng , việc kiểm tra, bảo hành sản phẩm bị sự cố hoàn toàn do kỹ thuật viên phục vụ.

Khi có sự cố, trong vòng 02h kể từ khi nhận được thông báo, chúng tôi sẽ có mặt để khắc phục.Trong trường hợp ngoài giờ làm việc, chúng tôi sẽ khắc phục

ngay vào đầu giờ của buổi làm việc tiếp theo.

Để có thêm thông tin, khách hàng vui lòng truy cập website: http://sieuviet.vn/

Mọi thắc mắc và sự góp ý về công tác bảo hành của công ty Siêu Việt Quý khách liên lạc trực tiếp đến :

                        Phụ trách kinh doanh: Mrs Chu Mỹ Hương                                 Phó Giám Đốc: Mr Phạm Minh Đức
                         Email: huongcm2001@gmail.com                                            Email: minhducvcom@gmail.com
                               Mobile: 0983.012.083                                                  Mobile: 090.656.1234




                                                              Rất hân hạnh đựơc phục vụ quý khách!
U VIỆT



               17600




oard Chipset Intel G31,
W Golden field.




hanh sống động trong


n Kapersky hoặc bộ sản
hanh cực hay.


                          .

               TGBH

              36tháng

              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36 tháng
              36tháng
              36tháng
              36 tháng

              36 tháng

              36 tháng

              36 tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng

              36tháng

              36tháng

              36tháng

              36tháng

              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
              36tháng
36tháng

36tháng

0 tháng

0 tháng
0 tháng
36 tháng
36 tháng
36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36 tháng
36 tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng


12tháng
12tháng
12tháng
36tháng
36tháng

36tháng

36tháng

36tháng

36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng


12tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12tháng
0 tháng
36 tháng

36 tháng
36tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36 tháng
36 tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36tháng
36 tháng
36tháng
36tháng


36tháng




36 tháng




36 tháng



36 tháng



36 tháng



36 tháng



36 tháng




36 tháng




36tháng




36tháng




36tháng
36tháng




36tháng




36 tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36tháng




36 tháng
           1


36 tháng




36tháng



36 tháng

06 tháng
06 tháng
06tháng
06tháng
06 tháng
06 tháng

06tháng

06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng

06 tháng

06tháng

06tháng

06tháng


06tháng

0tháng
06 tháng
06 tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng
06tháng

24 tháng

24 tháng

24 tháng
24 tháng


24 tháng


24 tháng

24 tháng

24 tháng

24 tháng

24 tháng
24 tháng
24 tháng
24 tháng

12tháng


12tháng


12tháng
12tháng


36tháng


36tháng


24tháng



24tháng



24tháng


24tháng

24tháng

24tháng


24tháng


24tháng


24tháng


24tháng


24tháng

24tháng

24tháng

0 tháng
12 tháng
12tháng
12tháng
12 tháng
24tháng
24tháng
24tháng

01tuần

01tuần

01tuần

01tuần


01tuần

01 tuần

01 tuần

01 tuần

01 tuần

01 tuần

01tuần
01 tuần

01 tuần

01 tuần

01 tuần

01 tuần



01 tuần




01 tuần




01 tuần


12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12tháng
12tháng
12 tháng
12 tháng

12 tháng

12 tháng


12 tháng

12 tháng

12 tháng

12 tháng

12 tháng

12 tháng

12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
12tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng
0 tháng

36tháng

36tháng


36tháng


36tháng


36tháng


36tháng


36tháng


36 tháng


36tháng


36 tháng


36 tháng


36tháng


12 tháng

12 tháng
12 tháng

12tháng

12tháng

12 tháng

12tháng
12tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng
36 tháng

36 tháng
h của Siêu Việt để xác




 ầu, kể cả quý khách không mua

4.37911966 - 04.37911977 chúng

cho tất cả khách hàng kể cả cơ




đặc biệt như: Notebook, Server,



ay thế có thể không phải là sản




vụ.

 tôi sẽ khắc phục
                                                                  BẢNG BÁO GIÁ MÁY ĐỒNG BỘ FPT ELEAD
                                                                                                    Máy tính thương hiệu Việt Nam
                                                                                                     Áp dụng từ ngày: 01/04/2009 đến 30/04/2009
                                                                                                                                                        TG:              17600


                                                                                                                                                          Card                                                            Giá EndUser
 Model     Chipset     Memory            CPU               Graphic           Audio           NIC         HDD        ODD       KB/M         Monitor                    Case          OS (*)                  Giá                           Khuyến mãi
                                                                                                                                                         reader                                                            Tham Khảo
                                                                                                                               bàn
Sản phẩm   Chipset      Bộ nhớ          Vi Xử lý           Đồ hoạ          âm thanh      card mạng      ổ cứng      ổ CD                   màn hình     Ổ đọc thẻ   thùng máy    Hệ Điều Hành     VNĐ             USD
                                                                                                                            phím/chuột

Sản phẩm công bố giá trên thị trường
                                                                                         tích hơp
                                                        Tích hợp Intel®                10/100/1000
  X900     Intel G43   2GB DDR2                                           Tích hợp 7.1
                                   Core 2 Duo E8400      GMA X4500                      Mbits/sec       320GB                 Elead
(e52573-    Express       800                                                 High                                DVD-RW                    None         3 in 1     Super Slim     FreeDos      11,774,000        669.0    12,490,000
                                  (3.0Ghz/1333/6MB)        with HDMI                        LAN         SATA2                Wireless
 E8400)     Chipset     SODIMM                                             Definition
                                                            support                     (Wireless                                                                                                                                       Wireless Router
                                                                                           card)
                                                                                                                                                                                                                                         hoặc StoreJet
                                                                                         tích hơp
                                                        Tích hợp Intel®                10/100/1000                                                                                                                                          160GB
  X600     Intel G43   1GB DDR2    Intel Pentium Dual                     Tích hợp 7.1
                                                         GMA X4500                      Mbits/sec       250GB                 Elead
(e42573-    Express       800          Core E5200                             High                                DVD-RW                    None         3 in 1     Super Slim     FreeDos      9,434,000         536.0    9,990,000
                                                           with HDMI                        LAN         SATA2                Wireless
 E5200)     Chipset     SODIMM    (2.5Ghz/1066/2MB)                        Definition
                                                            support                     (Wireless
                                                                                           card )

                                                                                         tích hơp
  E945                                                                    Tích hợp 7.1                                                   19" LCD Wide
            G43        2GB DDR2    Core 2 Duo E8400     Tích hợp Intel®                10/100/1000      320GB
(e52573-                                                                      High                                DVD-RW      Elead          ELEAD       16 in 1       ATX         FreeDos      11,310,000        642.6    11,990,000
           Chipset       800      (3.0Ghz/1333/6MB)      GMA X4500                      Mbits/sec       SATA2
 E8400)                                                                    Definition                                                     (SS 943SNX)
                                                                                            LAN



  G975                              Intel Core2Quad        Nvidia          Tích hợp 6                                                    19" LCD Wide
            G31        2GB DDR2                                                            tích hơp     320GB
(e52573-                                  Q8200          GF9600GT-          kênh âm                               DVD-RW      Elead          ELEAD       16 in 1       ATX         FreeDos      10,164,000        577.5    10,790,000
           Chipset       800                                                             Intel 10/100   SATA2
 Q8200)                           (2.33Ghz/1333/4MB)    512MB VRAM            thanh                                                       (SS 943SNX)



                                                        NVIDIA Geforce
  G675     NVIDIA                  Intel Pentium Dual                      Tích hợp 6                                                    19" LCD Wide
                       1GB DDR2                          7series GPU                       tích hơp     250GB
(e42363-   GF7050                      Core E5200                           kênh âm                               DVD-ROM     Elead          ELEAD       16 in 1       ATX         FreeDos      6,874,000         390.6    7,290,000
                         800                             share max to                    Intel 10/100   SATA2
 E5200)    Chipset                 (2.5Ghz/800/2MB)                           thanh                                                       (SS 943SNX)
                                                            256MB



  S855                              Intel Core 2 Duo                       Tích hợp 6                                                    19" LCD Wide
            G31        1GB DDR2                         Tích hợp Intel                     tích hơp     320GB
(f42573-
           Chipset       800
                                          E7400
                                                         GMA X3100
                                                                            kênh âm
                                                                                         Intel 10/100   SATA2
                                                                                                                  DVD-RW      Elead          ELEAD       16 in 1    Super Slim     FreeDos      8,464,000         480.9    8,990,000    Tặng USB 8GB
 E7400)                           (2.8Ghz/1066/3MB)                           thanh                                                       (SS 943SNX)




  M515                             Intel Pentium Dual                      Tích hợp 6                                                    19" LCD Wide
            G31        1GB DDR2                         Tích hợp Intel                     tích hơp     250GB
(f42363-                               Core E5200                           kênh âm                               DVD-ROM     Elead          ELEAD        None         ATX         FreeDos      6,406,000         364      6,900,000
           Chipset       800                             GMA X3100                       Intel 10/100   SATA2
 E5200)                            (2.5Ghz/800/2MB)                           thanh                                                       (SS 943SNX)



  E925                               Core 2 Quad                                           tích hơp
            Intel G3    2 x 1GB                         Tích hợp Intel    Kèm theo loa                  250GB
                                                                                                                                                                                                   call           call
                                                                                                                                                                                                                                        Thẻ bản quyền
(m52553-
           Bus 1333    DDR2-800
                                  Q6600(2.4 Ghz/1066/
                                                         GMA 3100         Creative 4.1
                                                                                              Intel
                                                                                                        SATA2
                                                                                                                  DVD-RW      Elead         None         16 in 1       ATX         FreeDos                                12,369,000
 Q6600)                             8Mb cache L2)                                        10/100/1000                                                                                                                                    BkavPro

  E935                                                                     Tích hợp 6      tích hơp
           Intel G35    2 x 1GB    Core 2 Duo E8400     Tích hợp Intel                                  250GB
(i52563-                                                                    kênh âm           Intel               DVD-RW      Elead         None         16 in 1       ATX         FreeDos      9,390,000         533.5   10,390,000
           Bus 1333    DDR2-800   (3.0Ghz/1333/6MB)      GMA X3500                                      SATA2
 E8400)                                                                       thanh      10/100/1000




                                                                                                                                                                                                                                        Thẻ bản quyền
                                                                                                                                                                                                                                           BkavPro
   E825       Intel                                                         Tích hợp 4                                DVD-
                        1GB DDR2-    Core 2 Duo E4500     Tích hợp Intel                   tích hơp     250GB
 (i42453-    945GC                                                           kênh âm                                 CDRW         Elead PS/2   None   4 in 1       ATX          N/A           call          call    8,090,000
                           667       (2.2GHz/800/2MB)       GMA 950                      Intel 10/100   SATA2
  E4500)    Bus 1066                                                           thanh                                 Combo

   E845                               Core 2 Duo                            Tích hợp 6
            Intel G31   1GB DDR2-                         Tích hợp Intel                   tích hơp     250GB                                                                                                                   Thẻ bản quyền
 (e42563-                         E7200(2.2GHz/800/2M                        kênh âm                               DVD-RW           Elead      None   16 in 1   Super Slim    FreeDos      6,890,000       391.5    7,590,000
            Bus 1333       667                             GMA 3100                      Intel 10/100   SATA2                                                                                                                      BkavPro
  E7200)                                   B)                                  thanh


   M665       Intel                  Intel Pentium Dual      Card           Tích hợp 6                                DVD-
                        1GB DDR2-                                                          tích hơp     250GB
 (i42453-    945GC                       Core E2200        GF8400GS          kênh âm                                 CDRW           Elead      None   16 in 1      ATX        FreeDos      6,490,000       368.8    6,990,000
                           667                                                           Intel 10/100   SATA2
  E2200)    Bus 1066                 (2.2Ghz/800/1MB)       256MB              thanh                                 Combo


   M505                              Intel Pentium Dual                     Tích hợp 6
            Intel G31   1GB DDR2-                         Tích hợp Intel                   tích hơp     250GB
 (e42353-                                Core E2180                          kênh âm                               DVD-ROM          Elead      None   None         ATX        FreeDos      4,990,000       283.5    5,490,000
            Bus 1333       667                             GMA 3100                      Intel 10/100   SATA2
  E2180)                             (2.0Ghz/800/1MB)                          thanh

  M100        Intel                                                         Tích hợp 6
                        1GB DDR2-       Atom 230          Tích hợp Intel                   tích hơp     250GB
(m42353-     945GC                                                           kênh âm                               DVD-ROM          Elead      None   16 in 1   Super Slim    FreeDos      3,770,000       214.2     None
                           667      1.6GHz/533/512KB        GMA 950                      Intel 10/100   SATA2
 AT230)     Bus 1066                                                           thanh




   M649                              Intel Pentium Dual                    Tích hợp 2+2
            Intel G31    2 x 1GB                          Tích hợp Intel                  tích hơp      250GB                                                                 MS Vista                                           Thẻ bản quyền
 (i52353-                                Core E2200                          kênh âm                               DVD-ROM          Elead      None   None         ATX                     6,820,000       387.5    7,190,000
            Bus 1333    DDR2-667                            GMA 950                     Intel 10/100    SATA2                                                                Home Basic                                             BkavPro
  E2200)                             (2.2Ghz/800/1MB)                          thanh


   M639                              Intel Pentium Dual                    Tích hợp 2+2
            Intel G31   1GB DDR2-                         Tích hợp Intel                  tích hơp      250GB                                                                 MS Vista
 (e42353-                                Core E2180                          kênh âm                               DVD-ROM          Elead      None   None         ATX                     7,059,000       401.1     None
            Bus 1333       667                              GMA 950                     Intel 10/100    SATA2                                                                  Starter
  E2180)                             (2.0Ghz/800/1MB)                          thanh


    T06i      Intel                                                        Tích hợp 2+2
                         512MB      Intel Celeron D347    Tích hợp Intel                  tích hơp      80 GB                                                                                                                    Thẻ bản quyền
 (i32023-    945GC                                                           kênh âm                                  None          Elead      None   None         ATX        FreeDos      3,608,000        205     4,190,000
                        DDR2-667         (3.06Ghz)          GMA 950                     Intel 10/100    SATA2                                                                                                                       BkavPro
 34700 )    Bus 1066                                                           thanh

                                                                                                                                                                                                        Giá Tiền     Giá Tiền
 Sản phẩm Notebook                                                                                      Mô tả chi tiết thiết bị                                                                                                   Khuyến mãi
                                                                                                                                                                                                         (VND)        (USD)


   N652                                                                                                                                                                                                                          Thẻ bản quyền
           (4656G01 - Intel® PDC T3200 (2.0GHz, 667MHz FSB, 1MB Cache L2)/ GM965/ GMA3100/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 12inch WXGA Bright View/ 802.11bg/2.0kg/6cells
Black/Whit                                                                                                                                                                                             9,962,000      566.0     BkavPro + Chuột
             T3200) battery/Mic+speaker / Webcam 2.0/ Kensington lock, Fingerprint/ Card reader 3 in 1/ Weight 1.9kg/ FreeDOS
    e                                                                                                                                                                                                                            Wireless Laser


   N852                                                                                                                                                                                                                          Thẻ bản quyền
           (5656G01 - Intel®Core2Duo T5800 (2.0GHz, 800MHz FSB, 2MB Cache L2)/ GM965/ GMA3100/ 2GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 12inch WXGA Bright View/ 802.11bg/2.0kg/6cells
Black/Whit                                                                                                                                                                                             11,255,000     639.5     BkavPro + Chuột
             T5800) battery/Mic+speaker / Webcam 2.0/ Kensington lock, Fingerprint/ Card reader 3 in 1/ Weight 1.9kg/ FreeDOS
    e                                                                                                                                                                                                                            Wireless Laser


                                                                                                                                                                                                                                 Thẻ bản quyền
            (5656G01 - Intel® Core2Duo T5750 (2.0GHz, 667 MHz FSB, 2MB Cache L2)/ GM965/ GMA3100/ 2GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 12inch WXGA Bright View/ 802.11bg/6cells battery/2
  N852                                                                                                                                                                                                 11,255,000     639.5     BkavPro + Chuột
              T5750) speakers / Webcam 2.0/ Kensington lock, Fingerprint/ Card reader 3 in 1/ Weight 1.9kg/ FreeDOS/ BLUETOOTH (Black/White)
                                                                                                                                                                                                                                 Wireless Laser


                                                                                                                                                                                                                                 Thẻ bản quyền
            (4556G01- Intel® PDC T3200 (2.0GHz, 667MHz FSB, 1MB Cache L2)/ GM965/ GMA3100/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ Wide screen 13.3” WXGA TFT glare/ 802.11bg/2.2kg/8cells
  N653                                                                                                                                                                                                 11,598,000      659      BkavPro + Chuột
              T3200) battery/4 speakers / Webcam/ FreeDOS
                                                                                                                                                                                                                                 Wireless Laser


                                                                                                                                                                                                                                 Thẻ bản quyền
            (4556G31- Intel® C2D T5750 (2.0GHz, 667 MHz FSB, 2MB Cache L2)/ GM965/ GMA3100/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ Wide screen 13.3” WXGA TFT glare/ 3945ABG/2.2kg/8cells
  N853                                                                                                                                                                                                 12,373,000      703      BkavPro + Chuột
              T5750) battery/ 4 speakers/ Webcam/ FreeDOS
                                                                                                                                                                                                                                 Wireless Laser


                                                                                                                                                                                                                                 Thẻ bản quyền
            (1556S01- Intel® PDC T3200 (2.0GHz, 667MHz FSB, 1MB Cache L2)/ Mirage™3 2D/3D share 256MB/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1" WXGA TFT/ 802.11abg/2.2kg/6cells battery/
  N314                                                                                                                                                                                                 9,591,000       545      BkavPro + Chuột
              T3200) 2 speakers / Webcam/ FreeDOS
                                                                                                                                                                                                                                 Wireless Laser
                                                                                                                                                                                                                                                  Thẻ bản quyền
           (4656G51 - Intel® PDC T3400 (2.16GHz, 533MHz FSB, 1MB Cache L2)/ GM45/ GMA 4500MHD/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1” WXGA TFT/ Intel Wifi 5100AGN/2.4kg/6cells
  N664                                                                                                                                                                                                                 11,088,000      630       BkavPro + Chuột
             T3400) battery/2 speakers / Webcam 1.3/ Card reader 3 in 1/ Weight 2.4kg/ FreeDOS
                                                                                                                                                                                                                                                  Wireless Laser


                                                                                                                                                                                                                                                  Thẻ bản quyền
           (4656G51 - Intel® PDC T5800 (2.0GHz, 800MHz FSB, 2MB Cache L2/ GM45/ GMA 4500MHD/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1” WXGA TFT/ Intel Wifi 5100AGN/2.4kg/6cells
  N864                                                                                                                                                                                                                 12,760,000      725       BkavPro + Chuột
             T5800) battery/2 speakers / Webcam 1.3/ Card reader 3 in 1/ Weight 2.4kg/ FreeDOS
                                                                                                                                                                                                                                                  Wireless Laser


  N964                                                                                                                                                                                                                                            Thẻ bản quyền
          (5656G51 - Intel Core2Duo P7350 (2.0Ghz/1066/3MB)/ GM45/ GMA 4500MHD/ 2GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1” WXGA TFT/ Intel Wifi 5100AGN/2.4kg/6cells battery/2 speakers /
(Centrino                                                                                                                                                                                                              14,502,000      824       BkavPro + Chuột
            P7350) Webcam 1.3/ Card reader 3 in 1/ Weight 2.4kg/ FreeDOS
   2)                                                                                                                                                                                                                                             Wireless Laser


 N964P                                                                                                                                                                                                                                            Thẻ bản quyền
          (5658N51 - Intel Core2Duo P7350 (2.0Ghz/1066/3MB)/ GM45/ Nvidia NB9M + 256MB VRAM/ 2GB DDR2 / 250GB HDD SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1” WXGA TFT/ Intel Wifi 5100AGN2.5kg/6cells battery/2
(Centrino                                                                                                                                                                                                              15,893,000      903       BkavPro + Chuột
            P7350) speakers / Webcam 2.0/ Finger Print/ Blutooth/ Card reader 3 in 1/ Weight 2.5kg/ FreeDOS
   2)                                                                                                                                                                                                                                             Wireless Laser



                                                                                                       Sản phẩm máy Workstation phục vụ nhu cầu chơi Game




                                                                                                                                                                                                Khả năng mở rộng          Hệ Điều    Giá Tiền       Giá Tiền
Sản phẩm    Chipset      Bộ nhớ           Vi Xử lý          Đồ hoạ          Audio      card mạng        ổ cứng                 ODD        Card reader    Chuột    bàn phím        Nguồn
                                                                                                                                                                                                      HDD                  Hành       (VND)          (USD)



                                                            Graphics
   W45                  2x1GB    Intel® Xeon Dual-Core                       Audio                      320GB SATA2, max                                                                        (6 Fixed) 2 x 3.5"
             chipset                                         NVIDIA                                                                                                               Fix PSU
  (Dual-               DDR2 800, E3110 (3.0Ghz, FSB                       7.1Channel   Gigabit LAN       5HDDs with RAID     DVDRW          16 in 1      Laser    Multimedia                    internal + 4 x 3.5''        N/A     13,869,000        788
              P45                                          N9600GT-                                                                                                                510W
  Core)                Max. 8GB 1333, 6MB L2 Cache)                           HD                         0,1,5,10+ESATA                                                                             HDD cage
                                                          512MB DDR3


                                   Intel® Xeon Quad-        Graphics
   W48                   2x1GB                                               Audio                      320GB SATA2, max                                                                        (6 Fixed) 2 x 3.5"
             chipset              Core X3220 (2.4Ghz,        NVIDIA                    Dual Gigabit                                                                               Fix PSU
  (Quad-               DDR3 1333,                                         7.1Channel                     5HDDs with RAID     DVDRW          16 in 1      Laser    Multimedia                    internal + 4 x 3.5''        N/A     20,962,000        1,191
              X48                  FSB 1066, 8MB L2        N9800GT-                       LAN                                                                                      510W
   Core)                Max. 8GB                                              HD                         0,1,5,10+ESATA                                                                             HDD cage
                                         Cache)           512MB DDR3


                                                                                                                       Sản phẩm Máy chủ



                                                                                                                   ổ DVD +   bàn phím/                                                          Khả năng mở rộng          Hệ Điều    Giá Tiền       Giá Tiền
           Sản phẩm     Chipset           Bộ nhớ            Vi Xử lý       Đồ hoạ      card mạng        ổ cứng                                   Nguồn                    Khe cắm
                                                                                                                     FDD       chuột                                                                  HDD                  Hành       (VND)          (USD)


                                                                                                        2x250GB
                                                        Intel Xeon Quad-                                                                                         2 x PCI Express* x4, x PCI-
             SP555                                                                                       SATA2                                                                                  (6 Fixed) 2 x 3.5"
                                     2x1GB (2GB) -DDR2-     core 5405    ATI ES1000    Dual Gigabit                                                              X 64-bit/100 MHz, 1 x PCI-X
             (Quad-    Intel 5000V                                                                        (RAID    DVD-ROM Elead PS/2     Fix Server PSU 650W                                   internal + 4 x 3.5''        N/A     21,067,000        1,197
                                      FBDIMM max.16GB (4x2.0Ghz/1333/      16MB           LAN                                                                    64-bit/133 MHz, 1 x PCI 32-
              Core)                                                                                   0,1,10) RAID                                                                                  HDD cage
                                                              12MB)                                                                                                       bit/33 MHz
                                                                                                       5 support

                                                           Xeon Quad-                                  2x200GB
             SP330                                                        Integrated                                                                             1 x PCI Express* x 8, 1x PCI   (6 Fixed) 2 x 3.5"
                                     2x1GB (2GB)-DDR2-     Core X3220                     Single        SATA2      DVD-ROM
             (Quad-     Intel 3200                                           32MB                                          Elead PS/2     Fix Server PSU 510W      Express* x 4, 2 x PCI 32-    internal + 4 x 3.5''        N/A     14,784,000        840
                                            667          (2.4Ghz/1066/8                Gigabit LAN      (RAID       + FDD
              Core)                                                        memory                                                                                         bit/33 MHz                HDD cage
                                                              MB)                                      0,1,5,10)

                                                         Xeon Dual Core                                 200GB
                                                                                                                                                                 1 x PCI Express* x 8, 1x PCI   (6 Fixed) 2 x 3.5"
                                                              3050        ATI ES1000   Dual Gigabit     SATA2      DVD-ROM
             SP310      Intel 3000     1GB -DDR2-667                                                                       Elead PS/2     Fix Server PSU 450W      Express* x 4, 2 x PCI 32-    internal + 4 x 3.5''        N/A     12,162,000        691
                                                         (2.13Ghz/1066/     16MB          LAN           (RAID       + FDD
                                                                                                                                                                          bit/33 MHz                HDD cage
                                                              2MB)                                      0,1,10)


(*) FPT Elead khuyến cáo sử dụng phần mềm có bản quyền để được những quyền lợi thiết thực

Lựa chọn màm hình thêm cho máy tính ELEAD:
ELEAD 17" CRT FLAT:
ELEAD 15" LCD: CALL
ELEAD 17" LCD(LG) :
ELEAD 17" LCD(SS) : call
ELEAD 19" LCD: CALL

Giá trên đã bao gồm VAT 5%
Bảo hành toàn bộ hệ thống 01 năm cho máy tính xách tay, 02 năm cho máy trạm, 3 năm cho Server
Giao hàng nằm trong giới hạn bán kính 15km
Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo tỉ giá Trung bình giữa tỷ giá bán ra của ngân hàng Ngoại thương và thị trường tự do tại thời điểm thanh toán.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty CP Giải Pháp Siêu Việt - SIEU VIET SOLUSION
Số nhà 221 - Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà nội, Việt Nam
Tel: 04.37911966 ; Fax: 04.37930994
Chu Mỹ Hương          - Mobile : 0983.012.083 - Mail : huongcm2001@gmail.com
Phùng Thanh Tú        - Mobile: 0943.171.742  - Mail: phungtusieuviet@gmail.com
                    CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC SIÊU VIỆT

                                  Địa chỉ : 221 - Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy – Hà Nội
                                  Điện thoại : 04.37911966 - Fax : 04.37930994
                                  Website : http:// www.sieuviet.vn - Email :kinhdoanh@sieuviet.vn

                                                                                        TG:          17600


                          BẢNG BÁO GIÁ MÁY ĐỒNG BỘ HP

                                                                                      KHO       GIÁ TIỀN     GIÁ TIỀN
   TÊN SẢN PHẨM                           CẤU HÌNH KỸ THUẬT
                                                                                      HÀNG       (VNĐ)        (USD)
                                    Intel® Core™2 Duo Processor E4500 (2.2GHz,
                    Processor
                                    2 MB L2 cache, 800FSB)
                                    Intel® Q33 Express
                    Chipset

                                    512MB DDR2-Synch DRAM PC2-5300 non-
                    Memory          ECC,
                                    4 memory slots Update to 8GB
                                    80GB Serial ATA Smart IV 3.0 Gb/s
                    Hard Disk

                                    Optical Drive DVD Rom 16x
HP DX7400 Optical Disk
                                    Intel® Graphics Media Accelerator 3100 256MB
KN665PA-  Graphics
                                    shared memory
AB4                                 Intel® Pro 10/100/1000 PT PCIe Gigabit NIC
                    Network
                                    1xPCI, 2xPCI Express x1, 1xPCI Express x16
(Cấu hình bộ máy    Expensions
được nâng cấp                       6xUSB, 1xSerial, 1xParallel, 2xPS2, RJ45, VGA,     yes     11,644,000      662
lên Ram 1GB Và
                    I/O Port        Audio in/out,
HDD           lên
160GB.Và                            mic in. Front : 2xUSB, Audio ports
                                    16 in 1 Card-reader
khuyến mãi 1 bộ     Card-reader
loa 2.1 Delux                       Microsoft Work 8.5, Roxio Easy Media Creator
2100)
                                    9.1, Intervideo WinDVD Player**, Symantec
                    Software
                                    AntiVirus 60 Day Update, Sun Java Runtime

                                    Environment, Google Toolbar
                                    HP Keyoard, HP Mouse
                    Keyboard

                                    Option
                    Monitor
                                    DOS
                    OS
VIỆT




        BẢO
       HÀNH




   36tháng
                                         THIẾT BỊ VĂN PHÒNG


          TÊN SẢN                                                                               KHO      GIÁ
 NHÓM                                         CẤU HÌNH KỸ THUẬT
           PHẨM                                                                                 HÀNG    (VNĐ)



                     CANON LBP 3000 tốc độ in 14 trang giấy/1 phút. Với công nghệ lọc hình tự
         Canon
                     động, sản phẩn sắc nét cho phông chữ và hình ảnh. Độ phân giải
         Laser
                     cao(600x2400dpi). Tương thích với Win98/Me/2000/XP. Tốc độ in 14
         Printer LBP
                     trang/phút. Kết nối USB 2.0
         3100B
                     Bảo hành tại công ty
                                                                                                 yes   1,734,000
         Canon
         Laser       Canon Laser Printer LBP 3200i (A4, 600dpi, 21ppm, 8MB , kết nối USB ) -
         Printer LBP China
         3200i                                                                                   yes   2,493,000
         Canon
         Laser
                     Canon Laser Printer LBP 1210
         Printer LBP
         1210                                                                                    yes   2,569,000
         Canon
         Laser       Canon Laser Printer LBP 2900 (A4, 600dpi, 12ppm, 2MB) - China
         Printer LBP Hàng chính hãng.
         2900                                                                                    yes   2,006,000
         Canon
         Laser       Canon Laser Printer LBP 3300 (A4, 600dpi, 21ppm, 8MB , kết nối USB )
         Printer LBP Đảo mặt tự động - China
         3300                                                                                    yes   4,391,000
         SamSung
         Laser       SamSung Laser Printer ML-1640 (A4, 600dpi, 16ppm, 8MB) - China - Nút
         Printer ML- tiết kiệm mực Toner Save - Màu đen
MÁY IN
         1640                                                                                    yes   1,584,000
LASER
         SamSung
         Laser       SamSung Laser Printer ML-2240 (A4, 600dpi, 22ppm, 8MB) - China - Nút
         Printer ML- tiết kiệm mực Toner Save
         2240                                                                                    yes   2,226,000
         SamSung
         Laser
                     SamSung Laser Printer 2510 (A4, 600dpi, 24ppm, 8MB) - China
         Printer
         2510                                                                                    yes   2,797,000
         SamSung
         Laser
                     SamSung Laser Printer 4200 (A4, Print, Copy, Scan) - China
         Printer
         4200                                                                                    yes   2,720,000
         SamSung
         Laser
                     SamSung Laser Printer 1630 (A4, 600dpi, 16ppm, 8MB) - China
         Printer
         1630                                                                                    yes   2,960,000
         SamSung
         Laser
                     SamSung Laser Printer 2570 (A4, 1200dpi, 24ppm, 32MB) - China
         Printer
         2570                                                                                    yes   3,496,000
         SamSung
         Laser
         Printer
         2010       SamSung Laser Printer 2010 (A4, 600dpi, 20ppm, 8MB) - China                  yes   1,640,000
         Brother
         Laser
                    Brother Laser Printer HL 2140 (A4, 600dpi, 22ppm, 8MB) - China
         Printer HL
         2140                                                                                    yes   1,890,000
Brother
Laser    Brother Laser Printer MFC 7220 (A4, Printer: 20ppm; Scanner; Copy; Fax;
Printer  16MB) - China
MFC 7220
                                                                                         yes   4,700,000

Brother
Laser    Brother Laser Printer MFC 7420 (A4, Printer: 20ppm; Scanner; Copy; Fax;
Printer  16MB) - China
MFC 7420
                                                                                         yes   4,790,000

Brother
Laser      Brother Laser Printer HL 5250DN (A4, 1200dpi, 28ppm, 16MB ; In đảo mặt
Printer HL ; Network ) - China
5250DN
                                                                                         yes   7,260,000
Brother
Laser
              Brother Laser Printer MFC 8460N (A4, Printer: 20ppm; Scanner; Copy; Fax;
Printer
              16MB; Network)
MFC
8460N                                                                                    yes   9,900,000
HP
LaserJet
              HP LaserJet P1505 Printer ( A4; 24ppm ; 1200dpi ; 2MB) - BH tại hãng
P1505
Printer
                                                                                         yes   4,390,000

            Máy in HP 1005. Khổ giấy: khổ giấy in A4, tốc độ 15ppm, độ phân giải:
HP LaserJet
            600dpi; bộ nhớ đệm 2Mb.
Printer
            Màu trắng, kiểu dáng nhỏ gọn. Thích hợp với gia đình và văn phòng nhỏ.
1005
                                                                                         yes   1,786,000

HP LaserJet
Printer
1006
              HP LaserJet Printer P1006(A4; 17ppm; 600 dpi; 8MB) - China                 yes   2,103,000

HP LaserJet
P2014 -
BH tại
Công ty
              HP LaserJet P2014 Printer ( A4;24ppm; 600dpi; 32MB) - BH tại Công ty
                                                                                         yes   4,030,000

HP LaserJet
P2014 - BH
tai hang    HP LaserJet P2014 Printer ( A4;24ppm; 600dpi; 32MB) - BH tại hãng HP
                                                                                         yes   5,330,000

HP LaserJet
            HP LaserJet Printer P2015N (A4; 26ppm; 1200dpi; 32MB; Network) - in qua
Printer
            mạng
P2015N
                                                                                         yes   8,790,000

HP LaserJet
Printer
            HP LaserJet Printer P2015 (A4; 26ppm; 1200dpi; 32MB) - BH tại Công ty
P2015 - BH
tại Công ty
                                                                                         yes   4,360,000

HP LaserJet
Printer
            HP LaserJet Printer P2015 (A4; 26ppm; 1200dpi; 32MB) - BH tại hãng
P2015 - BH
tại hãng
                                                                                         yes   7,125,000
              HP LaserJet
              Printer     HP LaserJet Printer P2015D (A4; 26ppm; 1200dpi; 32MB)
              P2015D
                                                                                                      yes   7,690,000

              HP 1600     HP Laser Color Printer 1600 (A4; 600dpi; 8ppm Black; 8ppm Color; 16MB)
                                                                                                      yes   6,583,000
                          HP Laser Color Printer 3600 (A4; 600dpi; 17ppm Black; 12ppm Color;
              HP 3600
                          64MB)                                                                       yes   13,367,000
              HP Laser
              Color       HP Laser Color Printer CP1215 (A4; 600dpi; 12ppm Black; 8ppm Color;
              Printer     16MB)
              CP1215                                                                                  yes   6,190,000
              HP Laser
              Color       HP Laser Color Printer CP1515N (A4; 600dpi; 12ppm Black; 8ppm Color;
              Printer     96MB, Network )
              CP1515N                                                                                 yes   7,660,000


              HP LaserJet
                          HP LaserJet Printer CM1015 (A4;600dpi ;Printer : 8 ppm;Scanner :1200 dpi;
              Printer
                          Copy; 96MB ) - China
              CM1015
                                                                                                      yes   10,799,000

              HP Laser
              Color       HP Laser Color Printer 3505 (A4; 600dpi; 16ppm Black; 16ppm Color;
              Printer     64MB)
              3505
                                                                                                      yes   15,664,000

              Samsung
              Laser Color
                           (A4; 2400x600dpi; 16ppm Black; 4ppm Color; 64MB ; Net )
              Printer CLP-
              300N
                                                                                                      yes   4,960,000

Laser Color Canon
Printer A4 - Laser Color Canon Laser Color Printer LBP 5000 (A4; 9600x600dpi; Black/Color : 8ppm
Máy in laser Printer LBP ; 8MB ; Mực 307BK/C/M/Y ( xấp xỉ 2.000 tờ)
   màu       5000
                                                                                                      yes   8,130,000

              Brother
              Laser Color Brother Laser Color Printer HL-4040CN              (    A4;600dpi;21ppm
              Printer HL- Black;20ppmColor ; 64MB ; Network
              4040CN
                                                                                                      yes   8,400,000

              Epson
              Laser Color Epson Laser Color Printer C1100N (A4; 600dpi; 16ppm Black; 4ppm Color;
              Printer     96MB; Network)
              C1100N
                                                                                                      yes   13,958,000

              Epson
              Laser Color Epson Laser Color Printer C1100 (A4; 600dpi; 16ppm Black; 4ppm Color;
              Printer     96MB)
              C1100
                                                                                                      yes   10,646,000
             Xerox
           DocuPrint Tốc độ in(A4) 12 trang màu/ phút – 16 trang đen trắng/ phút/Bản in đầu
            C1110B tiên12 giây (màu)/ 9 giây (đen trắng)/Thời gian làm ấm Ít hơn 16 giây/Bộ xử
            Tặng 01 lý333MHz/Độ phân giải600 x 600 dpi, 9600 x 600 dpi (mở rộng)/Bộ nhớ
             Chiếc   (Chuẩn / Tối đa) 128MB / 640 MB/Ngôn ngữPCL6, PCL5, Adobe PostScript
            Webcam
                     3, PCL6, PCL5,FX-PDF, HBPL (for scanner), FX-BDF/công su ất
           hàng chính
              hiệu       40000trang/thángKhay giấy vào Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 1 tờ/Khay giấy ra
           Colovis+04    150 tờ/Định lượng giấy 60 – 216gsm/ Đặc điểm in In phóng lớn, in nền, in
           phiếu mực     bảo mật, in Sample, in dồn trang, in đóng sách, …/ Kết nối mạng Ethernet
            in trị giá   100/10 Base-TX; USB 2.0
            100.000      Made in China
               vnđ
                                                                                                          yes      5821000

                   Máy Fax giấy thường, sử dụng mực fax FA57 độ dài 70m. Fax liên tục 10
           PANASON bản, fax theo trình tự 20 địa chỉ cùng lúc. Bộ nhớ 28 trang khi hết giấy. Tốc
           IC KX-  độ modem: 9,6kbps, tốc độ in 4 trang/phút. Gửi fax theo giờ. Khay chứa giấy
           FP701   50 bản. Từ chối fax không mong muốn. Danh bạ 100 số, 10 số gọi nhanh.
                   Hiển thị và lưu 30 số gọi đến
                                                                                                          yes   2,030,000

                   Cuộn phim dài 70 mét. Tự động chuyển tel/fax Bộ nhớ 28 bản khi hết giấy.
           PANASON
                   Hệ thống ghi âm trả lời kỹ thuật số. Chức nắng sửa lỗi đường truyền ECM.
           IC KX-
                   Bộ nhớ 28 trang khi hết giấy. Khay giấy 50 bản. Fax liên tục 10 bản. nhận
           FP362
                   fax từ xa.
                                                                                                          yes   2,449,000

                     Panasonic KX-FP386:
                     Máy fax giấy thường, sử dụng giấy A4, sử dụng mực phim - Cã khả năng kết
           Panasonic
                     nối máy tính, scanner, printer - Chức năng ghi âm trả lời tự động kĩ thuật số -
           KX-FP386
                     Nhớ được 106 tên và số ĐT, khay nạp giấy chứa 150 bản giấy A4. Tương
                     thích Window 95/98/2000/XP. Tốc độ truyền 14.4Kbps
                                                                                                          yes   3,197,000
Máy Fax              Panasonic KX-FL402: M¸y fax in Laser, chất lượng in siªu nÐt: 600 dpi, bộ
           Panasonic nhớ 100 số điện thoại và tên người, dung lượng bộ nhớ: 40 trang khi hết giấy,
           KX-FL402 tốc độ 5 giấy/01 trang, gửi fax 15 bản liên tục, khay nạp giấy 200 bản, hiển
                     thị số gọi đến, mực KX-FAT88
                                                                                                          yes   3,897,000

                         Canon L140 : Máy Fax Laser giấy thường: Khổ A4 ; Độ phân giải 600dpi ;
           Canon
                         Bộ nhớ 346 trang ; Modem SuperG3 33.600bps ; Tự động phóng to - thu nhỏ
           L140
                         50%-200% ; Sử dụng mực FX-9.
                                                                                                          yes   4,673,000

                         Canon L160 : Máy Fax Laser giấy thường: Khổ A4 ; Độ phân giải 600dpi;
           Canon         Bộ nhớ 346 trang ; Modem SuperG3 33.600bps ; Tự động phóng to-thu nhỏ
           L160          50-200% ; Copy liên tục 1-99; Sử dụng mực FX-9. ; Chức năng: In laser (Kết
                         nối với máy tính) - Độ phân giải in: 600 dpi ; Tốc độ in: 14 trang / phút
                                                                                                          yes   5,896,000

                         Máy fax in Laser, chất lượng in siêu nét: 600 dpi, bộ nhớ 100 số điện thoại và
           Canon
                         tên người, dung lượng bộ nhớ: 448 trang khi hết giấy, tốc độ 3 giây/01 trang,
           L220
                         gửi fax 15 bản liên tục, khay nạp giấy 100 bản, hiển thị số gọi đến, mực FX-3
                                                                                                          yes   4,479,000


           HSM 70.2S HSM 70.2S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 14 L. Kích thước 297 x 180 x
           Huỷ dọc, tự 385 mmTrọng lượng 1,8 Kg. Số trang một lần huỷ 5 - 7 trang. Tốc độ cắt 80
           động tắt mở mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 80 W ...
                                                                                                          yes   1,992,000
Máy Huỷ
Tài liệu
           HSM 80.2S HSM 80.2S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 17 L. Kích thước 305 x 200 x
           Huỷ dọc, tự 380 mmTrọng lượng 3,5 Kg. Số trang một lần huỷ 7 - 8 trang. Tốc độ cắt 80
           động tắt mở mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 100 W ...

                                                                                                          yes   2,489,000
            Toner
            Cartridge
            for      HP
                        Toner Cartridge for HP Printer P1006 (35A)
            Printer
            P1006
            (35A)                                                                               yes   1,129,000
            Toner
            Cartridge
            for      HP
                        Toner Cartridge for HP 2015 Printer (53A)
            2015
            Printer
            (53A)                                                                               yes   1,491,000
            Toner
            Cartridge
            for Canon
                        Toner Cartridge for Canon 810/ 1120 Printer (EP22)
            810/ 1120
            Printer
            (EP22)                                                                              yes   968,000

            Toner
            Cartridge
            for Canon
                        Toner Cartridge for Canon 1210 Printer (EP25)
            1210
            Printer
            (EP25)
                                                                                                yes   1,050,000

            Toner
            Cartridge
            for Canon
            3200/       Toner Cartridge for Canon 3200/ 3200i Printer (EP26)
            3200i
            Printer
            (EP26)
                                                                                                yes   1,150,000
Cartridge
            Toner
            Cartridge
            for Canon
                        Toner Cartridge for Canon 3000 Printer (EP303)
            3000
            Printer
            (EP303)                                                                             yes   1,151,000


            Opal Toner
            Cartridge
            1010 for
            Canon
                       Opal Toner Cartridge 1010 for Canon 2900/ 3000 & HP 1020/ 3015 Printer
            2900/ 3000
            & HP 1020/
            3015
            Printer
                                                                                                yes   945,000

            Toner
            Cartridge
            for HP
                       Toner Cartridge for HP 1200/ 3300 Printer (15A)
            1200/ 3300
            Printer
            (15A)
                                                                                                yes   1,039,000
          Toner
          Cartridge
          for HP
          1100/      Toner Cartridge for HP 1100/ 3200/ 3220 Printer (92A)
          3200/ 3220
          Printer
          (92A)
                                                                                                  yes   1,040,000

          Canon       Canon Scanner Lide 90 (A4; 2400 dpi; 48bit; Scan & Copy & Email; Siêu
          Scanner     mỏng)
          Lide 90
                                                                                                  yes   1,679,000

          Genius
                     Genius Scanner HR 2400TA Slim (A4; 2400 dpi; 48bit; Scan & Copy; Scan
          Scanner HR
                     Film)
          2400TA
          Slim
                                                                                                  yes   1,566,000

          Epson
          Scanner     Epson Scanner V350 (A4; 4800 dpi; 48bit; Scan & Copy; Scan Film)
          V350
                                                                                                  yes   4,206,000

          Epson
                      Epson Scanner 4490 (A4; 4800 dpi; 48bit; Scan & Copy; Scan Film; Nạp &
          Scanner
                      quét auto)
          4490
                                                                                                  yes   8,070,000
SCANNER
          Epson
                      Epson Scanner V700 (A4; 4800 dpi; 48bit; Scan & Copy; Scan Film;
          Scanner
                      IEEE1934)
          V700
                                                                                                  yes   10,816,000

          HP G2410 HP Scanner ScanJet G2410 (A4; 1200 dpi; 48 bit; Scan & Copy)
                                                                                                  yes   1,500,000

          HP G3010 HP Scanner ScanJet G3010 (A4; 3600 dpi; 48bit; Scan & Copy)
                                                                                                  yes   2,160,000

          HP G4010 HP Scanner ScanJet G4010 (A4; 4800 dpi; 48bit; Scan & Copy; Scan Film)
                                                                                                  yes   4,030,000

          HP Scanner HP Scanner ScanJet N6010 (A4; 600 dpi; 48bit; Scan & Copy; khay giấy 50
          ScanJet    trang )
          N6010
                                                                                                  yes   8,844,000

                     Độ phân giải: SVGA (800x600) - LCD • Cường độ sáng: 2000 Ansi lumen/
           Sony VPL -Độ tương phản : 300 : 1 • Hình chiếu (inch): 40“~300“/ Khoảng cách đặt máy
          ES5        (m): 1.1 - 10.0 m • Input: VGA; S-Video; Composite, Audio, • Kích thước:
                     295X78X238mm/ Trọng lượng: 2.8Kg • Bảo hành: 24 tháng với thân máy.
                     1000h hoặc 3 tháng với bóng đèn chiếu tùy theo điều kiện nào đến trước
                                                                                                  yes   11,599,000

                   Sony LCD VPL-CX21: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2100; Độ phân giải:
          Sony LCD
                   XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 300:1; Trọng
          VPL-CX21
                   lượng: 1.9Kg
                                                                                                  yes   20,299,000

                   Sony LCD VPL-CS21: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2100; Độ phân giải:
          Sony LCD
                   SVGA (800 x 600); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 300:1; Trọng
          VPL-CS21
                   lượng: 1.9Kg ...
                                                                                                  yes   19,159,000
                   Độ phân giải: XGA (1024x768) - LCD • Cường độ sáng: 2500 Ansi lumen/
                   Độ tương phản : 900 : 1 • Hình chiếu (inch): 40“~300“ • Input: 03 VGA 2 In/
        Sony VPL -
                   1 Out; 01 Video; 01 S-Video; 01 RS-232 • Kích thước: 308 x 98 x 267 mm
        EX50
                   / Trọng lượng: 3.0Kg • Bảo hành: 24 tháng với thân máy. 1000h hoặc 3
                   tháng với bóng đèn chiếu tùy theo điều kiện nào đến trước.
                                                                                                 yes   15,799,000

                   Độ phân giải: WGA (1280x800) - LCD • Cường độ sáng: 2000 Ansi lumen/
                   Độ tương phản : 700 : 1 • Hình chiếu (inch): 40“~300“ - Khoảng cách đặt
        Sony VPL - máy (m): 1.5 - 14.0 m • Input : 01 HDMI; 02 VGA In/Out; 01 Video; 01 S-
        Ew5        Video; 01 RS-232 • Kích thước: 314 x 109 x 269    / Trọng lượng: 2.99Kg •
                   Bảo hành: 24 tháng với thân máy. 1000h hoặc 3 tháng với bóng đèn chiếu
                   tùy theo điều kiện nào đến trước.
                                                                                                 yes   17,599,000

 MÁY             Sony LCD VPL-CS21: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2100; Độ phân giải:
        Sony LCD
CHIẾU   VPL-CS21
                 SVGA (800 x 600); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 300:1; Trọng
                 lượng: 1.9Kg
                                                                                                 yes   19,299,000
                   Độ phân giải: XGA (1024x768) - LCD • Cường độ sáng: 3001 Ansi lumen/
                   Độ tương phản : 500:1 • Hình chiếu (inch): 40~300/ Khoảng cách đặt máy
                   (m): 1.5~16 • Input/out: D-sub 9 pin, S-Video, Analog RGB: HD D-sub 15
        Sony VPL -
                   pin • Bóng đèn: 200W-UHP tuổi thọ 3000 giờ/Độ phóng hình ảnh: 1,2
        CX125
                   lần/tiêu cự. • Kích thước: 298x69x244mm/ Trọng lượng: 4.1Kg • Bảo hành:
                   24 tháng với thân máy. 1000h 3 tháng với bóng đèn chiếu tuỳ trường hợp nào
                   đến trước.
                                                                                                 yes   26,594,000

                   Toshiba LCD TLP-XC2000: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2000; Độ phân
        Toshiba LC
                   giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 400:1; Trọng
        D     TLP-
                   lượng: 4.0Kg ...
        XC2000
                                                                                                 yes   28,920,000

        Toshiba LC Toshiba LCD TLP-XC2500: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2500; Độ phân
        D     TLP- giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 400:1; Trọng
        XC2500     lượng: 4.0Kg ...
                                                                                                 yes   36,600,000

        Toshiba LC Toshiba LCD TLP-X3000: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 2000; Độ phân
        D     TLP- giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 400:1; Trọng
        X3000      lượng: 2.8Kg
                                                                                                 yes   32,129,000

        Toshiba LC Toshiba LCD TLP-XC3000: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 3000; Độ phân
        D     TLP- giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 300; Độ tương phản: 400:1; Trọng
        XC3000     lượng: 4.0Kg ...
                                                                                                 yes   39,987,000

        Toshiba LC Toshiba LCD TLP-X4500: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 4500; Độ phân
        D     TLP- giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 40 - 500; Độ tương phản: 400:1; Trọng
        X4500      lượng: 7.7Kg ...
                                                                                                 yes   78,540,000
TG:       17600




 GIÁ     BẢO
(USD)   HÀNH




98.5    12tháng




141.6   12tháng




146.0   12tháng




114.0   12tháng




249.5   12tháng




90.0    12tháng




126.5   12tháng




158.9   12tháng




154.5   12tháng




168.2   12tháng




198.6   12tháng




93.2    12tháng




107.4   36tháng
267.0   12tháng




272.2   12tháng




412.5   12tháng




562.5   12tháng




249.4   36tháng




101.5   12tháng




119.5   12tháng




229.0   12tháng




302.8   36tháng




499.4   36tháng




247.7   36tháng




404.8   36tháng
436.9   36tháng


374.0   12tháng


759.5   12tháng




351.7   12tháng




435.2   12tháng




613.6   12tháng




890.0   12tháng




281.8   12tháng




461.9   12tháng




477.3   12tháng




793.1   12tháng




604.9   12tháng
330.7   12tháng




115.3   12tháng




139.1   12tháng




181.6   12tháng




221.4   12tháng




265.5   12tháng




335.0   12tháng




254.5   12tháng




113.2   36tháng




141.4   36tháng
64.1   0tháng




84.7   0tháng




55.0   0tháng




59.7   0tháng




65.3   0tháng




65.4   0tháng




53.7   0tháng




59.0   0tháng
 59.1    0tháng




 95.4    12tháng




 89.0    12tháng




239.0    12tháng




458.5    12tháng




614.5    12tháng



 85.2    12tháng



122.7    12tháng



229.0    12tháng




502.5    12tháng




659.0    24tháng




1153.4   24tháng




1088.6   24tháng
897.7    24tháng




999.9    24tháng




1096.5   24tháng




1511.0   24tháng




1643.2   36tháng




2079.5   36tháng




1825.5   36tháng




2272.0   36tháng




4462.5   36tháng
                                  THIẾT BỊ LƯU TRỮ
                                                                                         Tỷ giá:

   Nhóm            Mô tả chủng loại, cấu hình kỹ thuật           Kho hàng   Giá (VNĐ)   Giá (USD)
          USB Flash 1.0GB Transcend USB 2.0                        yes        90,000      5.1
          USB Flash 2.0GB Transcend USB 2.0                        yes       105,000      6.0
          USB Flash 4.0GB Transcend USB 2.0                        yes       165,000      9.4
USB FLASH USB Flash 8.0GB Transcend USB 2.0                        yes       350,000      19.9
          USB Flash 1.0GB Kingston USB 2.0                         yes        70,000      4.0
          USB Flash 2.0GB Kingston USB 2.0                         yes       108,000      6.1
          USB Flash 4.0GB Kingston USB 2.0                         yes       178,000      10.1
IPOD      Ipod Shuffe + HP 1GB                                     yes       830,000      47.2
          MP3 JVJ APOLLO 2GB                                       yes       595,000      33.8
          MP3 JVJ X2 1GB                                           yes       435,000      24.7
          MP3 JVJ X2 2GB                                           yes       540,000      30.7
          MP3 MIMO SA 1GB                                          yes       383,000      21.8
          MP4 JVJ M3 1GB                                           yes       860,000      48.9
          MP4 JVJ M3 TOUCH 1GB                                     yes       860,000      48.9
USB MP4
          MP4 MIMO V 1GB SPEAKER                                   yes       455,000      25.9
          MP4 MIMO V 2GB                                           yes       592,000      33.6
            256MB Mobile (thay thế MMC & RS-MMC)
            Kingston, Transcend, Sandisk, NCP, KingMax...
                                                                   yes       150,000
            (Nokia 3230, 6260, 6670, 7610; Siemens S65; PC
            Camera...)                                                                     8.5
            512MB Mobile (thay thế MMC & RS-MMC)
THẺ NHỚ     Kingston, Transcend, Sandisk, NCP, KingMax...
                                                                   yes       172,000
            (Nokia 3230, 6260, 6670, 7610; Siemens S65; PC
            Camera...)                                                                     9.8
            1.0GB Mobile (thay thế MMC & RS-MMC)
            Kingston, Transcend, Sandisk, NCP, KingMax...
                                                                   yes       215,000
            (Nokia 3230, 6260, 6670, 7610; Siemens S65; PC
            Camera...)                                                                    12.2
            Card -213- card reader all in (2.0) SSK vỏ trắng -
                                                                   yes       90,000
            nhỏ gọn                                                                        5.1

ĐẦU   ĐỌC Card -204- card reader all in (2.0) SSK vỏ nhựa          yes       125,000
                                                                                           7.1
THẺ NHỚ
          HI - Speed CardReader all in one - dùng để cắm
                                                                   yes       116,000
          ngoài                                                                            6.6
            HI - Speed CardReader all in one - dùng cắm trong      yes       116,000
                                                                                           6.6
            Dây tai nghe IPod - dùng cho các loại máy MP3          yes       66,000        3.8
DÂY     TAI Pin sạc dùng cho MP3 sử dụng Pin rời                   yes       50,000        2.8
NGHE        Nạp điện MP3 (gồm: bộ sạc) - dùng cho USB MP3
                                                                   yes       50,000
            dùng pin rời                                                                   2.8
     17600

TGBH
12 tháng
12 tháng
12 tháng     `
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng


12 tháng




12 tháng



12 tháng


06tháng

06tháng

06tháng

06tháng
0tháng
0tháng

0tháng
                     CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC
                                     SIÊU VIỆT
                                     Địa chỉ : 221 - Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy – Hà Nội
                                          Điện thoại : 04.37911966 - Fax : 04.37930994
                               Website : http:// www.sieuviet.vn - Email :kinhdoanh@sieuviet.vn



                           THIẾT BỊ MẠNG                                          Tỷ giá:       17600



                                                                           Kho                  Giá
Nhóm                 Mô tả chủng loại, cấu hình kỹ thuật                          Giá (VNĐ)
                                                                           hàng                (USD)
        Splitter for Fax Modem ADSL (Bộ lọc tách tín hiệu dùng cho Fax
Modem                                                                                              2.8
        ADSL)                                                              yes      50,000
        ADSL Barricade™ 1-port Router with Built-in ADSL2 Modem
        (SMC7901BRA)                                                                              33.6
                                                                           yes     592,000
        ADSL2+ Barricade™ g 4-port Router with Built-in ADSL2+ Modem
                                                                                                  47.7
        (SMC7904BRA2)                                                      yes     840,000
        Modem TP-Link 1Port                                                yes     427,000        24.3
        Modem Aztech 1Port - Aztech ADSL2/2+ Ethernet/ Router/ Gateway/
                                                                                                  33.0
        Firewall/ Splitter (DSL605ER)                                      yes     580,000
        Modem Aztech 4Port - Aztech ADSL2/2+ w/4 Port Ethernet/ Router/
                                                                                                  44.1
        Gateway/ Firewall/ Splitter (DSL605E)                              yes     777,000
        Planet ADSL2+ w/4 Port Ethernet/ Router/ Gateway/ Firewall/
        Splitter (ADE-4400A)                                                                      43.6
                                                                           yes     768,000
        Modem wireless 4Port (SMC7904WBRA) -SMC Router with
        intergrate ADSL2+Modem. 802.11g Wireless Access Point and 4-                              97.4
        port Switch                                                        yes     1,715,000
        AccessPoint SMC 14S-N2 : Wireless Barricade Router 4-port up to
                                                                                                  63.6
        300Mbps                                                            yes     1,120,000
        AccessPoint (SMCWGBR14-N)- SMC : Draft 11n witeless 4-port
                                                                                                162.5
        Gigabit Broadband Router/ Draft 802.11n up to 300 Mbps             yes     2,860,000

        Access Point LEOLINK 54M: WR641G                                                          36.2
                                                                           yes     637,000
        TP-Link 108Mbits Wireless 1 Port LAN Access Broadband Router
                                                                                                  46.8
        (TL-WA601G)                                                        yes     824,000
        TP-Link 108Mbits Wireless 4 Port LAN Access Broadband Router
                                                                                   805,000        45.7
        (TL-WR641G - WR642G)
                                                                           yes

        TP-link ADSL2+ / 4 Port Ethernet / Router / Gateway / Firewall /
                                                                                   1,030,000      58.5
        Wireless 108M ( TD-W8920G)
                                                                           yes

        Tenda 5Port (TEH 500S) - LAN Netword 10/100 Mbps Switch                                    8.5
                                                                           yes     150,000
         Planet Switching 10/100 - 8 Port (SW-802)
                                                                                               18.4
                                                                             yes   324,000

       EZSwitch UnManagement SMCFS 8 Port 10/100Mbps
       8-port dual speed switch , Auto-MDIX on all ports for easy
       expansion, Full Duplex speeds up to 200Mbps per port, IEEE802.3x            290,000     16.5
Switch flow control , 1.6Gbps aggregate bandwidth , Plug-N-Play for easy
       operation , Compact desktop case
                                                                             yes

         EZSwitch UnManagement SMC-EZ6516TX 16 Port 10/100Mbps
         Desktop. 16-port dual speed switch , Auto-MDIX on all ports for
         easy expansion . Full Duplex speeds up to 200Mbps per port .              625,000     35.5
         IEEE802.3x flow control , 1.6Gbps aggregate bandwidth . Plug-N-
         Play for easy operation , Compact desktop case
                                                                             yes

         EZ Switch 16-port 10/100Mbps switch Rachmount. Auto-MDIX* on
         all ports for easy expansion
         Full Duplex speeds up to 200Mbps per port . IEEE802.3x flow               885,000     50.3
         control . Up to 4.8Gbps aggregate bandwidth Plug-N-Play for easy
         operation . Rackmountable, Internal power supply
                                                                             yes

         EZ Switch 24-port 10/100Mbps switch. Auto-MDIX* on all ports for
         easy expansion
         Full Duplex speeds up to 200Mbps per port. IEEE802.3x flow                1,147,000   65.2
         control .Up to 4.8Gbps aggregate bandwidth , Plug-N-Play for easy
         operation . Rackmountable , Internal power supply
                                                                             yes
         TP-Link Switching 10/100 - 5 Port (TL-SF1005D)                      yes   227,000     12.9
         TP-Link Switching 10/100 - 8 Port (TL-SF1008D                       yes   259,000     14.7
         TP-Link Switching 10/100 - 16 Port (TL-SF1016D)                     yes   594,000     33.8
         TP-Link Switching 10/100 - 24 Port (TL-SF1024)                      yes   1,012,000   57.5

Lan      TP-Link                                                             yes    87,000      4.9
Card     Planet                                                                    102,000      5.8
                                                                             yes

         TP-Link 108Mbits Wireless LAN Card (PCMCIA) for Notebook (TL-
                                                                                   420,000     23.9
         WN610G)
                                                                             yes

         TP-Link 108Mbits Wireless LAN Card (PCI) for PC (TL-
                                                                                   460,000     26.1
         WN650G/WN651G)
                                                                             yes
         TP-Link 54Mbits Wireless USB Adapter for PC & Notebook (TL-
                                                                                   315,000     17.9
         WN321G)                                                             yes
          TP-Link 108Mbits Wireless USB Adapter for PC & Notebook (TL-
                                                                                   490,000      27.8
          WN620G)                                                            yes
          Kìm bấm dây mạng RJ11 & RJ45 (China)                                     159,000       9.0
                                                                             yes
          Kìm bấm dây mạng RJ11 & RJ45 (Taiwan)                              yes   238,000      13.5
          Kìm bấm dây mạng RJ11 & RJ45 (Micronet)                            yes   469,000      26.6

          Hạt mạng AMP RJ-45 Conector (đầu nối RJ-45) - 01 hộp 100 chiếc           105,000       6.0
                                                                             yes
          Hạt mạng AMP RJ-45 Conector (đầu nối RJ-45) - 01 hộp 100 chiếc -
                                                                                   412,000      23.4
          Chống nhiễu                                                        yes
          Hạt mạng AMP RJ-45 Conector (đầu nối RJ-45) – bán lẻ theo chiếc           2,000        0.1
                                                                             yes
         Hạt mạng AMP RJ-45 Conector (đầu nối RJ-45) – bán lẻ theo chiếc -
                                                                                    5,500        0.3
         Chống nhiễu                                                         yes
Phụ kiện wallplate 1port                                                     yes   105,000       6.0
 mạng wallplate 2port                                                        yes   158,000       9.0
          Cáp mạng AMP Cat-5 UTP (RJ-45) Cable (bán lẻ theo mét) - Loại 1           3,500        0.2
                                                                             yes
          Cáp mạng AMP Cat-5 UTP (RJ-45) Cable (bán lẻ theo mét) - Loại 2           5,500        0.3
                                                                             yes
          Cáp mạng AMP Cat-6 UTP (RJ-45) Cable (bán lẻ theo mét) - Loại 1           16,000       0.9
                                                                             yes
        Cáp mạng cuộn AMP Cat-5 UTP (RJ-45) Cable (01 cuộn 290m) -
                                                                                   1,485,000    84.4
        Loại 1                                                               yes
        Cáp mạng cuộn AMP Cat-5 UTP (RJ-45) Cable (01 cuộn 285m) -
                                                                                   938,000      53.3
        Loại 2                                                               yes
        Cáp mạng cuộn AMP Cat-6 UTP (RJ-45) Cable (01 cuộn 305m) -
                                                                                   2,484,000   141.1
        Loại 1                                                               yes
        10U - Kích thước : Cao 58 cm x Rộng 54 cm x Dài 53 cm                yes   1,803,000   102.4
Tủ mạng 15U - Kích thước : Cao 78 cm x Rộng 58 cm x Dài 65 cm                yes   2,886,000   164.0
        20U - Kích thước : Cao 100 cm x Rộng 58 cm x Dài 60 cm               yes   3,916,000   222.5
HỌC




             kho
 TGBH
             hàng

 0 tháng
            yes

 24tháng
            yes
 24tháng
         yes
 12tháng yes

 12tháng
            yes
 12tháng
            yes

 12tháng
            yes

 24tháng


 24tháng
            yes
 24tháng
            yes

 12 tháng
            yes
 24tháng


 24tháng


 24tháng


 12tháng
            yes
12tháng
           yes



24tháng


           yes



24tháng


           yes



24tháng


           yes



24tháng


        yes
24tháng call
24tháng call
24tháng call
24tháng call
6tháng yes

6tháng


24tháng



24tháng


24 tháng
24 tháng


0tháng call
0tháng call
0tháng call

0tháng yes

0tháng yes

0tháng yes

0tháng yes
0tháng yes
0tháng yes

0tháng yes

0tháng yes

0tháng yes

0tháng call

0tháng call

 0tháng    call
12tháng    call
12tháng    call
12tháng    call
                      CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC SIÊU
                                           VIỆT
                                           Địa chỉ : 221 - Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy – Hà Nội
                                               Điện thoại : 04.37911966 - Fax : 04.37930994
                                    Website : http:// www.sieuviet.vn - Email :kinhdoanh@sieuviet.vn
                                                                                           TG:           17600

             BÁO GIÁ MÁY TÍNH XÁCH TAY - NOTEBOOK
TÊN SẢN                                                                             Kho       GIÁ          GIÁ
            MÃ MÁY                      CẤU HÌNH KỸ THUẬT
 PHẨM                                                                               hàng     (VNĐ)        (USD)


                        Intel® PDC T3200 (2.0GHz, 667MHz FSB, 1MB Cache L2)/
                        GM965/ GMA3100/ 1GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 /
          N652          DVD Super Multi/ 12inch WXGA Bright View/
          (4656G01    - 802.11bg/2.0kg/6cells battery/Mic+speaker / Webcam 2.0/
                                                                                 yes        9,962,000    566.0
          T3200)        Kensington lock, Fingerprint/ Card reader 3 in 1/ Weight
          Black/White 1.9kg/ FreeDOS
                        Khuyến mại:Thẻ bản quyền BkavPro + Chuột Wireless
                        Laser


                        Intel®Core2Duo T5800 (2.0GHz, 800MHz FSB, 2MB Cache
                        L2)/ GM965/ GMA3100/ 2GB DDR2 / 160GB HDD SATA2 /
          N852          DVD Super Multi/ 12inch WXGA Bright View/
ELEAD     (5656G01    - 802.11bg/2.0kg/6cells battery/Mic+speaker / Webcam 2.0/
                                                                                 yes        11,255,000   639.5
          T5800)        Kensington lock, Fingerprint/ Card reader 3 in 1/ Weight
          Black/White 1.9kg/ FreeDOS
                        Khuyến mại:Thẻ bản quyền BkavPro + Chuột Wireless
                        Laser


                          Intel® PDC T3200 (2.0GHz, 667MHz FSB, 1MB Cache L2)/
                          Mirage™3 2D/3D share 256MB/ 1GB DDR2 / 160GB HDD
                          SATA2 / DVD Super Multi/ 14.1" WXGA TFT/
          N314
                          802.11abg/2.2kg/6cells battery/ 2 speakers / Webcam/ yes          9,591,000    544.9
          (1556S01-T3200)
                          FreeDOS
                          Khuyến mại:Thẻ bản quyền BkavPro + Chuột Wireless
                          Laser

                          CPU Atom N270 ( 1.6GHz ) / 1.0GB DDR2 Ram / 60GB
                          SATA HDD / VGA Intel GMA 10.2 " SVGA AG LED
          HP    Mini-note display / NIC 100/100TX / Weight 1.27Kg / Wireless
          1001TU        - 4311AG 802.11b/g -Made in China
                                                                                     yes    10,094,000     573.5
          NE570PA ( Win Khuyến mại: 01 bộ lau màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01
          XP Home )       túi chống sốc trị giá 300.000 VNĐ Thẻ cào may mắn trúng
                          thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá
                          399$)
                    HP Mini-note 2133 - KZ979PA#UUF ( Win Vista Basic ) -
                    không kèm cặp da CPU VIA C7-M ULV (1.2 GHz, 128 KB
                    L2 cache,800 MHz FSB) / 1.0GB DDR2 Ram / 120GB
HP      Mini-note   SATA HDD VGA VIA Chrome 9 upto 64 MB shared / 8.9"
2133            -   WXGA display (1280 x 768) / NIC 100/100TX Weight
KZ979PA#UUF                                                                    yes   9,997,000    568.0
( Win Vista         1.27Kg / Wireless 4311AG 802.11b/g - Made in Singapo ...
Basic )             Khuyến mại: 01 bộ lau màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01
                    túi chống sốc trị giá 300.000 VNĐ Thẻ cào may mắn trúng
                    thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá
                    399$)

                 CPU VIA C7-M ULV (1.6 GHz, 128 KB L2 cache,400 MHz
                 FSB) / 1.0GB DDR2 Ram / 120GB SATA HDD / VGA VIA
HP     Mini-note
                 Chrome 9 upto 64 MB shared / 8.9" WXGA display (1280 x
2133           -
                 768) / NIC 100/100TX / Weight 1.27Kg Wireless 4311AG          yes   7,299,000    414.7
FV337PA#UUF (
                 802.11b/g - Made in China - không kèm cặp da - Tặng điện
Linux )
                 thoại Sony Ericsson R300
                 Khuyến mại:Thẻ mobile 500.000 VNĐ

                    CPU Atom N270 ( 1.6GHz ) / 1.0GB DDR2 Ram / 60GB
                    SATA HDD / VGA Intel GMA 10.2 " SVGA AG LED
HP    Mini-note display / NIC 100/100TX / Weight 1.27Kg / Wireless
1001TU        -
                4311AG 802.11b/g -Made in China                                yes   10,094,000   573.5
NE570PA ( Win
XP Home )       Khuyến mại: Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính
                xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)

                    Intel Celeron Duacore T1600 ( 1.66GHz ) / 1GB Ram /
                    160GB HDD / VGA intel GMA 128MB shared DVDRW DL
                    / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA Bright View
                Display / Touchpad Mouse / Camera Weight 2.2Kg /
HP      CQ40- Wireless 802.11b.g - Made in China
311TU         (
                Khuyến mại: 01 chuột quang trị giá 200.000VNĐ + 01 bộ          yes   9,451,000    537.0
NJ176PA ) - PC
Dos             lau màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01 chuột quang trị giá
                100.000 VNĐ + 01 túi chống sốc trị giá 300.000 VNĐ Thẻ
                    cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini-
                    Note2133 - trị giá 399$)

                    Pentium Dual Core T3400 (2*2.16GHz)/ 1MB Cache/ 1GB
                    Ram/ 160GB HDD / VGA Intel GMA X4500HD upto
                    512Mb Vram / HDMI / DVD-RW / 14.1" WXGA Bright View
                    / Modem 56Kbps / Card Reader / Bluetooth / Chống sốc
                HDD Touchpad Mouse / Imprint Finish Vỏ chống xước / Loa
HP      CQ40- AltecLansing / Weight 2.35Kg / Wireless / Pin 6 cells -
314TU         (
                China                                                          yes   10,788,000   613.0
NJ179PA ) _ PC
Dos             Khuyến mại: 01 đèn cho máy trị giá 200.000VNĐ + 01 bàn
                di chuột và 01 chuột quang trị giá 200.000 VNĐ + 01 túi
                    đựng laptop trị giá 300.000 VNĐ + Thẻ cào may mắn trúng
                    thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá
                    399$)
                     Intel Celeron 575 ( 2.0GHz ) / 1MB Cache / 1GB Ram /
                     120GB HDD/ VGA Intel GMA 4500 HD 128 MB VRam
                     /DVDRW / Double Layer / Modem 56Kbps / NIC / 14.1"
     HP     Presario TFT WXGA Bright View Display High Definition BV Wide /
     CQ40 - 124TU - Touchpad Mouse / Camera / Card Reader / Weight 2.3Kg /
     FU732PA (PC Wireless 802.11b.g / Pin 6 cells - Made in China ( PC DOS )    yes   8,299,000    471.5
     Dos)            ...
                     Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
                     200.000 VNĐ + 01 túi đựng laptop trị giá 300.000 VNĐ
                     +Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP
                     Mini- Note2133 - trị giá 399$)




                       Pentium Dual Core T3200 (2*2.0GHz) 45nm / 1MB Cache/
                       1GB Ram/ 160GB HDD / VGA Turbo cache 1GB nVIDIA
     HP       CQ60-    GeForce 9200M 256Mb Dedicated /HDMI / DVD-RW /
     101TX         (   16.0" WXGA Bright View / Modem 56Kbps / Card Reader /
     FY959PA ) _ PC    Bluetooth Camera / Touchpad Mouse / Loa AltecLansing /
                                                                                yes   13,983,000   794.5
     Dos Dành cho      Weight 2.75Kg / Wireless / Pin 6 cells - China
     Gamer và nhà      Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
     thiết kế          200.000 VNĐ + 01 túi đựng laptop trị giá 300.000 VNĐ
                       +Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP
                       Mini- Note2133 - trị giá 399$)




                     Montenvina Centrino 2 Core 2 Duo P7350 (2*2.0GHz) 45nm /
                     3MB Cache/ 1GB Ram/ 160GB HDD / VGA Intel GMA
                     X4500HD upto 512Mb Vram / HDMI / DVD-RW / 12.1"
                     WXGA Bright View / Modem 56Kbps / Card Reader /
     HP      CQ20-
HP                   Bluetooth / Chống sốc HDD Touchpad Mouse / Imprint
     120TU         (
                     Finish Vỏ chống xước / Nic Gigabit / Weight 1.6Kg /        yes   17,889,000   1,016.4
     FU680PA ) _ PC
                     Wireless / Pin 4 cells - China ...
     Dos
                     Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang tri giá
                     200.000VNĐ+01 túi đựng laptop trị giá 300.000VNĐ+Thẻ
                     cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini-
                     Note2133 - trị giá 399$)


                   Pentium Dual Core T4200 (2*2.00GHz) / 1MB Cache/ 1GB
                   Ram/ 160GB HDD / VGA Intel GMA X4500HD upto
                   512MB Shared DVD-RW / 14.1" WXGA Bright View +
     HP      CQ45-
                   HDMI / Card Reader / Bluetooth / Weight 2.35Kg / Wireless
     308TU
                   / Pin 6 cells - China …                                      yes   12,989,000   738.0
     (NK857PA)   _
                   Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang tri giá
     PC Dos
                   200.000VNĐ+01 túi đựng laptop trị giá 300.000VNĐ+Thẻ
                   cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini-
                   Note2133 - trị giá 399$)


                  Intel Core 2 Duo T5900 (2*2.20GHz) 45nm / 2MB Cache/
                  2GB Ram/ 160GB HDD / VGA Intel GMA X4500HD upto
     HP     CQ45-
                  512Mb Vram / HDMI / DVD-RW / 14.1" WXGA Bright View
     206TU      (
                  / Modem 56Kbps / Card Reader / Bluetooth / Chống sốc          yes   14,899,000   846.5
     FW594PA ) _
                  HDD Touchpad Mouse / Imprint Finish Vỏ chống xước / Loa
     PC Dos
                  AltecLansing / Weight 2.35Kg / Wireless / Pin 6 cells -
                  China
              Intel Celeron Dual Core T1600 ( 2 x 1.66GHz ) / 1MB Cache /
              1GB Ram / 160GB HDD/ VGA Intel GMA X4500 128 MB
              SharedDVDRW / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA
              Bright View Display / Touchpad Mouse / Card Reader /
HP    6530s - Webcam Weight 2.27Kg / Wireless 802.11b.g - Made in
NE834PA#UUF China                                                           yes   9,280,000    527.3
(PC Dos)      Khuyến mại: 01 bộ loa 2.1 trị giá 340.000 VNĐ + 01 bộ lau
              màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01 chuột quang trị giá
              100.000 VNĐ + 01 túi chống sốc trị giá 300.000 VNĐ + Thẻ
              cào may mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini-
              Note2133 - trị giá 399$)


              Core 2 Duo T5870 (2x2.0GHz ) / 2MB Cache / 1GB Ram /
              160GB HDD/ VGA Intel GMA X4500 upto 512MB
              SharedDVDRW / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA
              Bright View Display / Touchpad Mouse / BlueTooth /
HP    6530s - Webcam Card Reader / Weight 2.27Kg / Wireless 802.11b.g -
ND197PA#UUF Made in China                                                   yes   13,675,000   777.0
(PC Dos)      Khuyến mại: Ram DDR 1GB + 01 bộ loa 2.1 trị giá 340.000
              VNĐ + 01 bộ lau màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01 chuột
              quang trị giá 100.000 VNĐ + 01 túi đựng laptop trị giá
              300.000 VNĐ+ Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính
              xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)


             Core 2 Duo TP7370 (2*2.0GHz ) / 3MB Cache / 1GB Ram /
             160GB HDD / VGA Intel GMA X4500 upto 512MB Shared
             DVDRW / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA Bright
             View Display / Touchpad Mouse / BlueTooth / Webcam Card
HP   6530s - Reader / Weight 2.27Kg / Wireless 802.11b.g - Made in
NE867PA (PC China                                                           yes   14,696,000   835.0
Dos)         Khuyến mại: Ram DDR 1GB + 01 bộ loa 2.1 trị giá 340.000
             VNĐ + 01 bộ lau màn hình trị giá 100.000 VNĐ + 01 chuột
             quang trị giá 100.000 VNĐ + 01 túi đựng laptop trị giá
             300.000 VNĐ+ Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính
             xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)



              Celeron Dual Core T1400 (2x1.73GHz) / 512KB Cache/ 1GB
              Ram/ 120GB HDD/ Intel GMA X3100 upto 348MB DVDRW
              Light Scribe / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA
              Bright View Display / Touchpad Mouse Card Reader 2 in 1 /
HP      H540-
              Wireless 802.11b.g / Pin 6 cells / Weight 2.2Kg - Made in
FS274AA  (PC                                                                yes   9,196,000    522.5
              China ...
Dos)
              Khuyến mại: 01 đèn cho máy trị giá 200.000VNĐ + 01 túi
              đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ + 01 nước lau màn
              hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may mắn trúng thưởng
              (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)




             Core 2 Duo T5470 (2*1.60GHz) / 2MB L2 cache / 1GB
             DDR2 / 160GB SATA / VGA Intel® GMA X3100 up to
             384MB(share) DVD±RW / 14.1''WXGA BrightView Display
HP   H540  - / Bluetooth / Wireless 802.11abg / Weight 2.2Kg Made in
ND107AA (PC China ...                                                       yes   11,097,000   630.5
Dos)         Khuyến mại: 01 đèn cho máy trị giá 200.000VNĐ + 01 túi
             đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ + 01 nước lau màn
             hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may mắn trúng thưởng
             (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)
                    Intel® Celeron 575 (2x2.0GHz, 1MB L2 cache), 1024MB
                    DDR2, 120GB SATA, 14.1'' WXGA Bright View Display,
                    DVD-RW, Intel® GMA X4500 128MB VRam, 56Kbps -
                    10/100Mbps NIC, 802.11bg, Bluetooth, Card reader, 2.27kg,
     HP       6530S FreeDOS…
                                                                                 yes   8,888,000    505.0
     (FV357PA-UU) Khuyến mại: 01 đèn cho máy trị giá 200.000VNĐ + 01 túi
                    đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ + 01 nước lau màn
                    hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may mắn trúng thưởng
                    (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)


                      Core 2 Duo T5670 (2x1.8GHz ) / 2MB Cache / 1GB Ram /
                      120GB HDD/ VGA Intel GMA X4500 128 MB VRam
                      DVDRW / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA Bright
                   View Display / Touchpad Mouse / BlueTooth / Camera / Card
     HP    6530s - Reader / Weight 2.27Kg / Wireless 802.11b.g - Made in
     FV358PA#UU
                   China                                                         yes   12,900,000   733.0
     (PC Dos)
                   Khuyến mại: 01 đèn cho máy trị giá 200.000VNĐ + 01 túi
                      đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ + 01 nước lau màn
                      hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may mắn trúng thưởng
                      (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)

                    Intel® Core 2 Duo T5870 (2x2.0GHz, 2MB L2 cache),
                    1024MB DDR2, 160GB SATA, 14.1'' WXGA Bright View
                    Display, DVD-RW, Intel® GMA X4500 128MB VRam,
                    56Kbps - 10/100Mbps NIC, 802.11bg, Camera, Bluetooth,
     HP       6530S Card reader, 2.27kg, FreeDOS…
     (FV359PA-      Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá        yes   13,878,000   788.5
     UUF)           200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                    01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                    mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                    trị giá 399$)



                   AMD Sempron SL-40 ( 2.0 GHz) / 512KB Cache / 1GB Ram /
                   120GB HDD / VGA ATI RadeonTM HD 3200 SharedDVD-
     HP   6535S  - CDRW Combo / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" TFT WXGA
     NB603PA (PC - Bright View Display / Touchpad Mouse Weight 2.2Kg /           yes   8,099,000    460.2
     DOS)          Wireless 802.11b.g - Made in China ( Sản phẩm khuyến mãi
                   được bán giá ưu đãi chỉ dành cho Khách hàng là : Học sinh -
                   Sinh viên - Giảng viên - Cán bộ các Trường học)




                      AMD Turion X2 RM-72 (2* 2.1GHz/1MB/HTT 3600Mhz)/
                      2GB DDR2-800/ 160GB / ATI Radeon HD3200 320MB
                      DVD-RW DL 8x/ 12.1" WXGA High-Definition HP BV Wide
     Pavilion         Touchscreen Display/ 3D sound Altec Lansing®/ WL
     TX2607AU     -   802.11a/b/g Bluetooth/Webcam/ LAN Gigabit/ Fax/ Modem/
     FZ719PA Tablet   Card Reader/ Weight 2.0kg/ Pin 4 Cell - Made in China      yes   23,499,000   1,335.2
     PC (Win Vista    Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
     Home Premium     200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                      01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                      mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                      trị giá 399$)




HP
                       Pentium Dual Core T4200 (2*2.0GHz, FSB 800MHz, 45nm)/
                       1MB Cache/ 1.0GB Ram / VGA Intel GMA X 4500 HD VGA
                       128MB Shared 160 GB HDD/ 8X DVD-RW+LightScrible /
                       14.1" Wide TFT XGA Clear View / Modem 56Kbps /
     HP Pavilion DV4
                       Bluetooth Secure Digital (SD) slot / Touchpad Mouse /
     -1201TU       -
HP   NK870PA (Win
                       Webcam / Weight 2.4Kg / Wireless / Pin 6 cells - Made in
                                                                                     yes   13,895,000   789.5
                       China ...
     Vista     Home
                       Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
     Basic)
                       200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                       01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                       mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                       trị giá 399$)

                       Intel Pentium Dual Core T3400 (2*2.16GHz)/ 1MB Cache/
                       1.0GB Ram / VGA Intel GMA X 4500 HD VGA 128MB
     HP Pavilion DV4   Shared 120 GB HDD/ 8X DVD-RW+LightScrible / 14.1"
     -1101TU       -   Wide TFT XGA Clear View / Modem 56Kbps / Bluetooth
     FW582PA (Win      Secure Digital (SD) slot / Touchpad Mouse / Webcam /          yes   15,989,000   908.5
     Vista     Home    Weight 2.4Kg / Wireless / Pin 6 cells - Made in China
     Premium)          Khuyến mại: Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính
                       xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)




                       Pentium Dual Core T4200 (2*2.0GHz, FSB 800MHz, 45nm)/
                       1MB Cache/ 1.0GB Ram / VGA Intel GMA X 4500 HD VGA
     HP Pavilion DV4   128MB Shared 160 GB HDD/ 8X DVD-RW+LightScrible /
     -1201TU       -   14.1" Wide TFT XGA Clear View / Modem 56Kbps /
     NK870PA (Win      Bluetooth Secure Digital (SD) slot / Touchpad Mouse /         yes   15,900,000   903.4
     Vista     Home    Webcam / Weight 2.4Kg / Wireless / Pin 6 cells - Made in
     Basic)            China ...
                       Khuyến mại: Thẻ cào may mắn trúng thưởng (Máy tính
                       xách tay HP Mini- Note2133 - trị giá 399$)


                       Core 2 Duo T5900 (2*2.2GHz)/ 2MB Cache/ 2.0GB Ram /
                       VGA Intel GMA X 4500 VGA 128MB Shared / 160 GB
                       HDD / 8X DVD-RW+LightScrible / 14.1" Flushed Glass
                       Wide TFT XGA Clear View / Modem 56Kbps / Bluetooth
                       /Finger Print / Secure Digital (SD) slot / Touchpad Mouse /
     HP Pavilion DV4
                       Webcam / Weight 2.4Kg / Wireless / Pin 6 cells - Made in
     -1103TU       -
                       China
     FW584PA (Win                                                                    yes   15,999,000   909.0
                       Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
     Vista     Home
                       200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
     Premium)
                       01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                       mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                       trị giá 399$)


                       Core 2 Duo P8400 (2*2.26GHz)/ 3MB Cache/ 2.0GB Ram /
                       VGA Nvidia Gforce 9600GS 512MB Dedicate / 160 GB HDD
                       / 8X DVD-RW+LightScrible / 15.4" Flushed Glass Wide TFT
     HP Pavilion DV5   XGA Clear View / Modem 56Kbps / Bluetooth /Finger Print /
     -1101TX       -   Secure Digital (SD) slot / Touchpad Mouse / Webcam /
     FW596PA (Win      Weight 2.65Kg / Wireless / Pin 6 cells - Made in China
                       Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá         yes   24,895,000   1,414.5
     Vista     Home
     Premium)          200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                       01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                       mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                       trị giá 399$)
                               Core 2 Duo T8600 (2*2.4GHz)/ 3MB Cache/ 2.0GB Ram /
                               VGA Nvidia Gforce 9600GS / 250 GB HDD / 8X DVD-
                               RW+LightScrible / 17" Flushed Glass Wide TFT XGA Clear
                               View / Modem 56Kbps / Bluetooth /Finger Print / Secure
           HP Pavilion DV7     Digital (SD) slot / Touchpad Mouse / Webcam / Weight
           -1101TX       -     3.46Kg / Wireless - Made in China
           FN595PA (Win        Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá       yes   28,996,000   1,647.5
           Vista     Home      200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
           Premiu              01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ + Thẻ cào may
                               mắn trúng thưởng (Máy tính xách tay HP Mini- Note2133 -
                               trị giá 399$)




                             Pentium Dual core T3200 (2*2.0GHz ) /1MB Cache / 1GB
                             Ram / VGA Intel GMA X3100 upto 384MB VRam / 160GB
           Toshiba Satellite
                             HDD DVD-RW / Fax + NIC / 15.4" WXGA CSV Display /
           L300-P500
                             Card reader / Webcam / Weight 2.57Kg/ Wirelless 802.11g -
           (PSLBGL-                                                                        yes   10,099,000   573.8
                             Made in China …
           00700L) - PC
                             Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
           DOS - 1GB Ram
                             200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                             01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ



                             Pentium Dual core T3200 (2*2.0GHz ) /1MB Cache / 2GB
                             Ram / VGA Intel GMA X3100 upto 384MB VRam / 160GB
           Toshiba Satellite
                             HDD DVD-RW / Fax + NIC / 15.4" WXGA CSV Display /
           L300-P500
                             Card reader / Webcam / Weight 2.57Kg/ Wirelless 802.11g -
           (PSLBGL-                                                                        yes   10,499,000   596.5
                             Made in China
           00700L) - PC
                             Khuyến mại: 01 bàn di chuột và 01 chuột quang trị giá
           DOS
                             200.000VNĐ + 01 túi đựng notebook trị giá 300.000 VNĐ +
                             01 nước lau màn hình trị giá 100.000VNĐ


                           Toshiba Satellite L300-N505 (00V003) sở hữu bộ vi xử lý
           TOSHIBA
                           Petium Dual Core T2390, ram 512M DDR2, ổ cứng dung
           Satellite L300-
                           lượng 120Gb, màn hình 15.4" WXGA HBCSV, DVD-RW,                 yes   11,400,000   647.7
           N505 (00V003)
                           Camera...
                           Màu đen, thiết kế chắc chắn, khối lượng 2.57Kg



                               Core 2 Duo T5800 (2*2.0GHz, FSB 800MHz ) /2MB Cache /
           Toshiba Satellite
                               1GB Ram / VGA Intel GMA X3100 upto 384MB VRam /
           L300-S500
                               160GB HDD DVD-RW / Fax + NIC / 15.4" WXGA CSV
           (PSLBGL-                                                                        yes   12,599,000   715.9
                               Display / Card reader / Webcam / Weight 2.57Kg/ Wirelless
           00M00L) - PC
                               802.11g - Made in China
           DOS - 1GB Ram
                               Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ



                               Core 2 Duo T5800 (2*2.0GHz, FSB 800MHz ) /2MB Cache /
        Toshiba Satellite
                               2GB Ram / VGA Intel GMA X3100 upto 384MB VRam /
        L300-S500
                               160GB HDD DVD-RW / Fax + NIC / 15.4" WXGA CSV
        (PSLBGL-                                                                           yes   12,997,000   738.5
TOSHIBA 00M00L) - PC           Display / Card reader / Webcam / Weight 2.57Kg/ Wirelless
                               802.11g - Made in China
        DOS - 2GB Ram
                               Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ
                         Core 2 Duo T5750 (2*2.0GHz ) / 2MB Cache / 1GB
                         (2x512MB) DDR2 / VGA Intel GMA 965 up to 384MB
       Toshiba Sattelite VRam / 120GB HDD DVD-RW DL / Modem 56Kbps /
       M300 - A401 NIC / 14.1" WXGA 200NIT HBCSV Display / Card reader /
       (PSMDGL-          Webcam Weight 2.26Kg/ Wirelless 802.11g - Made in China       yes   13,297,000   755.5
       00C001 ) - PC - hệ thống Loa Harman Kardon
       DOS               Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ



                           Intel Pentium Dual core T3200 (2*2.0GHz ) /1MB Cache /
       Toshiba Satellite
                           1GB Ram / Intel GMA X 3100 up to 384 MB VRam 160GB
       L310-P401       (
                           HDD / DVD-RW/ Modem 56Kbps / NIC / 14.1" WXGA CSV
       PSME6L-                                                                         yes   10,699,000   607.9
                           Display / Card reader / Webcam Weight 2.26Kg / Wirelless
       005001 ) - PC
                           802.11g - Made in China
       DOS
                           Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ


                       Intel Altom N270 ( 1.6GHz ) / 512 Kb Cache/ 1GB DDR2 /
                       HDD 8GB SSD /VGA Intel GMA 950 upto 128MB shared
       Acer Aspire One
                       8.9" WSVGA CrytalBrite LED / Card Reader / Webcam / 03x
       LUS020A.027                                                                     yes   7,099,000    403.4
                       USB Ports / Wireless LAN 802.11bg Vỏ Holographic chống
       (Linux )
                       xước / Weight 0.95 Kg - Made in China - không kèm ổ
                       quang & túi


       Acer Aspire One     Intel Altom N270 ( 1.6GHz ) / 512 Kb Cache/ 1GB DDR2 /
       A150-Lu       (     HDD 120GB /VGA Intel GMA 950 upto 128MB shared /
       AOA150-Lu     –     8.9" WSVGA CrytalBrite LED / Card Reader / Webcam / 03x     yes   7,299,000    414.7
       008 ) (Win XP       USB Ports / Wireless LAN 802.11bg Vỏ Holographic chống
       Home ) Black        xước / Weight 1.1 Kg - Made in China - không kèm ổ quang



                           Intel Altom N270 ( 1.6GHz ) / 512 Kb Cache/ 1GB (512MB x
       Acer Aspire One
                           2 ) DDR2 / HDD 160GB /VGA Intel GMA 950 upto 128MB
       A150-Bw
                            shared / 8.9" WSVGA CrytalBrite LED / Card Reader /
       (AOA150-Bp –                                                                    yes   7,299,000    414.7
                           Webcam / 03x USB Ports / Wireless LAN 802.11bg Vỏ
       110) (Win XP
                           Holographic chống xước / Weight 1.26 Kg - Made in China -
       Home ) Pink
                           không kèm ổ quang



       Acer TravelMate     Celeron M575 2.0GHz / 1Mb Cache / 512MB DDR2 / VGA
       4330-570516         Intel GMA X3100 128MB Shared / 160GB HDD / DVD-RW
                                                                                       yes   9,099,000    517.0
       Mni - 008 (         Modem 56Kbps / 14.1" WXGA TFT / Card Reader /
       Linux )             Webcam / Weight 2.4 Kg / Wireless - Made in China



                        Pentium Dual Core T3200 ( 2x 2.0GHz ) / 1Mb Cache / 1GB
       Acer      Aspire
                        DDR2 / VGA Intel GMA X4500 upto 512MB Shared /
       4730Z-
                        160GB HDD DVD-RW DL ( double-layer ) / Modem 56Kbps            yes   10,999,000   624.9
       321G16Mn - 008
                        / 14.1" WXGA TFT / Card Reader / Webcam / Bluetooth
       ( Linux )
                        Weight 2.4 Kg / Wireless - Made in China


                        Pentium Dual Core T3200 ( 2x 2.0GHz ) / 1Mb Cache / 2GB
       Acer      Aspire
                        DDR2 / VGA 256Mb ATi Radeon HD 3470 / 250GB HDD
       4730ZG-
                        DVD-RW DL ( double-layer ) / Modem 56Kbps / 14.1"              yes   11,899,000   676.1
       322G25Mn - 001
                        WXGA TFT / Card Reader / Webcam / Bluetooth Weight
       ( Linux )
                        2.4 Kg / Wireless - Made in China
ACER
 ACER
                        Core 2 Duo T5800 (2*2.0GHz, FSB 800MHz) / 2MB Cache /
         Acer    Aspire
                        2 GB DDR2 / 250GB HDD / VGA Intel® GMA X4500 up to
         AS4935-
                        512MB Shared DVD-RW / Fax / 14.1" wide 16:9 - LED               yes   13,299,000   755.6
         582G25Mn-004 (
                        Backlight - 6ms / IEEE 1394 / Bluetooth / Card Reader /
         Linux )
                        Wireless / Weight 2.4Kg - China


                         Intel Atom Processor N270 (1.6 Ghz / 533 Mhz / 512K) /
                         HDD 160GB / Ram 1GB / VGA Intel® Accelerator 950
         Lenovo S10 (
                         10.2" WXGA Display / Camera / bluetooth / CardReader /
         5901-5753 Black                                                                yes   8,483,000    482.0
                         Pin 3Cells / Weight 1.1Kg / Wireless 802.11g - Made in
         ) (Win XP Home
                         China
                         Khuyến mại: Bộ quà tặng trị giá 400.000 VNĐ


                          Pentium Dual Core T3200 (2*2.0GHz) /1MB Cache / 1GB
                          Ram / 128MB Vram Share Memory / 250GB HDD DVD-
         Lenovo G430 (
                          ReWrite / 14.1" WXGA Display / Modem 56Kbps /
         5901-5973 ) - PC                                                               yes   11,499,000   653.4
                          Touchpad Mouse / 5 in 1 Card Reader / Camera Weight
         Dos
                          2.2Kg / Wireless 802.11g - Made in China
                          Khuyến mại: Bộ quà tặng trị giá 500.000 VNĐ


                          Core 2 Duo T5800 (2x2.0GHz ) / 2MB Cache / 2.0GB Ram /
                          HDD 320GB SATA \ VGA Intel GMA X4500 upto 512MB
         Lenovo Y430 (
                          Shared DVD-RW / Modem 56Kbps / NIC / 14.1" WXGA
         5901-7004 ) - PC                                                               yes   14,195,000   806.5
                          TFT Display / Touchpad Mouse / Camera / Bluetooth / Card
         Dos
                          ReaderWeight 2.27Kg/ Wireless 802.11g - Made in China
                          Khuyến mại: Bộ quà tặng trị giá 500.000 VNĐ


                         Core 2 Duo T5900 (2 x 2.2GHz )/ 2MB L2 Cache / 2GB
                         DDR3 / 320GB HDD (SATA) / VGA nVidia 9300M 256MB
         Lenovo Y430 - DVDRW DL / 14.1" WXGA LED Display / 6-in-1 Card
                                                                                        yes   18,692,000   1,062.0
         6652 ( PC Dos ) Reader / Camera / Bluetooth / Wireless Intel 5100 agn /
                         Weight: 2.2kg - Màu xanh có hoa văn in chìm IMF
                         Khuyến mại: Bộ quà tặng trị giá 500.000 VNĐ

                         Core 2 Duo P7350 (2 x 2.0 GHz) / 3MB L2 Cache / 2GB
                         DDR2 / 320GB HDD \ VGA Intel GMA X4500 upto
         Lenovo Y430 - 512MB Shared DVDRW DL \ 14.1" WXGA VibrantView
                                                                                        yes   19,994,000   1,136.0
         7136 ( PC Dos ) Display / 6-in-1 Card Reader \ Camera \ Bluetooth \ Wireless
                         \ Wireless Intel 5100 agn
                         Khuyến mại: Bộ quà tặng trị giá 500.000 VNĐ

                          Pentium Dual Core T3400 (2*2.16GHz) /1MB Cache / 2GB
                          Ram / 128MB Vram Share Memory / 250GB HDD DVD-
         Lenovo G230 (
                          ReWrite / 12.1" WXGA Display / Modem 56Kbps /
         5901-6356 ) - PC                                                               yes   12,092,000   687.0
                          Touchpad Mouse / 5 in 1 Card Reader / Camera Weight
         Dos
                          1.7Kg / Wireless 802.11g - Made in China
                          Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ


                         Core 2 Duo T5900 (2 x 2.2GHz ) / 2MB L2 Cache / 2GB
                         DDR2 / 250GB HDD \ VGA Intel GMA X4500 upto 512MB
LENOVO   Lenovo G230 - Shared DVDRW DL / 12.1" WXGA VibrantView Display /
                                                                                        yes   14,696,000   835.0
         6317 ( PC Dos ) Bluetooth / Camera / 5-in-1 Card Reader / Wireless 802.11
                         agn / Weight: 1.8 kg
                         Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ
                      Core 2 Duo T5870 (2x2.0GHz, FSB 800MHz) / 2MB L2
                      Cache/ 1GB Ram / 160GB / VGA Intel GMA X4500 upto
       Lenovo
                      512MB DVD-ReWrite / NIC / 14.1"WXGA Display /
       Thinkpad SL400
                      BlueTooth / Camera 1.3Mps / Modem 56Kbs/ Trackpoint &           yes   15,594,000   886.0
       (2743-RW5)   -
                      Touchpad Pin 6 Cells / Weight 2.4Kg / Wireless 802.1b.g.n/
       DOS
                      Túi Thinkpad chính hãng - Made in China
                      Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ


                         Centrino 2 - Core 2 Duo P8400 (2x2.26GHz, FSB1066MHz,
                         45nm)/ 3MB L2 Cache/1GB RAM/160GB/ Trackpoint &
       Lenovo            Touchpad VGA Intel GMA X4500 upto 512MB/DVD-
       Thinkpad SL300 ReWrite / NIC / 13.3" LED backlight WXGA Display /
                                                                                      yes   18,797,000   1,068.0
       (2738) - Centrino BlueTooth / Camera 1.3Mps Modem 56Kbs/Pin 6 Cells /
       2 - DOS           Fingerprint/ IEEE1394/ Weight 1.8Kg / Wireless 802.1b.g.n/
                         Túi Thinkpad chính hãng - Made in China
                         Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ

                     Core 2 Duo T5870 (2x2.0GHz, FSB 800MHz) / 2MB L2
                     Cache/ 1GB Ram / 160GB / VGA Intel GMA X4500 upto
       Lenovo
                     512MB DVD-ReWrite / NIC / 14.1" WXGA Display /
       Thinkpad R400
                     BlueTooth / Camera 1.3Mps / Modem 56Kbs/ Trackpoint &
       (7433-RY4)  -                                                                  yes   20,892,000   1,187.0
                     Touchpad Pin 6 Cells / Fingerprint/ IEEE1394/ Weight 2.4Kg
       Windows Vista
                     / Wireless 802.1b.g.n/Túi Thinkpad chính hãng - Made in
       Business
                     China
                     Khuyến mại: Bộ quà tặng 500.000VNĐ



                       Core 2 Duo T7300 (2.0GHz*2)/ 4MB L2 Cache/ 1.0GB Ram/
       Lenovo          120GB HDD/ Intel X3100 128 MB Share Memory/ DVD-
       Thinkpad T61 ReWrite/ NIC Gigabit / 14.1"WXGA TFT Display/ Touchpad
                                                                                      yes   19,888,000   1,130.0
       (7663-A18) - PC /Firger Reader Mouse/ Modem 56Kbps / BlueTooth / Weight
       Dos             2.2Kg/ Wireless Intel - Made in China ...
                       Khuyến mại:01 chuột quang sành điệu hàng chính hãng



                        Intel Celeron M560 (2.13GHz) / 1MB Cache / 512MB
       DELL Inspiron DDRam / HDD 80GB SATA / Intel GMA X3100 upto
       1410 ( R560925 ) 348MB shared / DVD-RW / 14.1'' WXGA TrueLife / Pin 6          yes   7,799,000    443.1
       PC DOS           Cell / Wireless / Card Reader / Nic / Weight 2.4Kg



                     Intel Atom Z520 1.33GHz / Ram 1GB / SDD 40GB /
       DELL Inspiron
                     8.9WSVGA (Gương) LED Display / Intel GMA 950 up to
       Mini    12  -
                     128MB shareWebcam / Card reader / 01 VGA output / NIC /          yes   9,999,000    568.1
       R561122VN   (
                     Bluetooth / Wireless / Công nghệ chống xước / Weight
       PC - DOS )
                     1.45Kg - Made in China


                       Pentium Dual Core T2390 (1.86GHz) /1MB Cache / 1GB
       DELL     Vostro
                       DDRam/ HDD 120GB SATA / VGA GMA X3100 128MB
       A860 - P969X (                                                                 yes   11,899,000   676.1
                       sharedDVD-RW / 15.6'' WXGA TrueLife / Pin 6 Cell /
       PC - DOS )
                       Bluetooth / Wireless / Weight 2.4Kg - Made in China


       DELL    Vostro
                         Core 2 Duo T5670 (2x1.8GHz) /2MB Cache / 1GB
       AVN-1310n-
                         (2x512MB) DDRam/ HDD 160GB SATA / VGA Intel GMA
       M190D NoBT (
                         X 3100 128MB shared DVD-RW / 13.3'' WXGA TrueLife /          yes   13,499,000   767.0
       PC - DOS ) -
                         Modem 56Kbs / camera / Wireless / Weight 2.02Kg - Made
       Màn        hình
                         in Maylaysia - Không Bluetooth
       Gương
DELL
DELL

                           Intel Core 2 Duo T5850 (2x2.16GHz) / 2MB Cache / 2GB
       DELL      Studio
                           DDRam / HDD 160GB SATA / ATI Radeon Mobil HD3450
       1535
                           1022MB Share memory ( 256Mb Dedicated ) / DVD-RW /
       (R560906VN -                                                                     yes   19,299,000   1,096.5
                           15.4'' WXGA TrueLife / Pin 6 Cell / Wireless / BlueTooth
       Jet Black ) Vista
                           HDMI / Reader / Remote Control / IEEE 1394 / Nic Gigabit /
       Home Premium
                           webcam / Chống xước / Weight 2.7Kg / Made in Maylaysia

                           Intel Core 2 Duo T5850 (2x2.16GHz) / 2MB Cache / 2GB
                         DDRam / HDD 160GB SATA / ATI Radeon Mobil HD3450
       DELL      Studio 1022MB Share memory ( 256Mb Dedicated ) / DVD-RW /
       1535 ( R560781 -
                         15.4'' WXGA TrueLife / Pin 6 Cell / Wireless / BlueTooth       yes   19,299,000   1,096.5
       Jet Black ) Vista
       Home Premium HDMI / Reader / Remote Control / IEEE 1394 / Nic Gigabit /
                         Chống xước / Weight 2.7Kg / Made in Maylaysia

                       Montevina Centrino® 2 /Intel® Core™2 Duo/P8600
                       (2*2.40GHz )/ 3MB Cache / 3GB DDRam / HDD 250GB
       DELL     Studio SATA / ATI Radeon Mobil HD3450 1533MB Share memory
       1537            ( 256Mb Dedicated ) / DVD-RW / 15.4'' WXGA TrueLife /
       (R561010VN      Pin 6 Cell / Wireless / HDMI / Reader / Remote Control /         yes   24,199,000   1,374.9
       RED ) Vista IEEE 1394 / Nic Gigabit / webcam / BlueTooth /Chống xước
       Home Premium / Weight 2.7Kg / Made in Maylaysia




                           Giới thiệu:
                           Thiết kế nhỏ gọn và cấu hình mạnh rất lý tưởng mang theo
                           bên mình. Nút mở nguồn lấy ý tưởng cylinder tinh tế, bàn
                           phím có các phím bấm rời giúp việc nhập liệu dể dàng. Nút
       Sony Vaio CR
                           "Switch" giúp thay đổi chế độ card đồ họa một cách nhanh
       355L (Cực kỳ
                           chóng.
       sang trọng và
                           CPU Intel Penryn Core 2 Duo Processor T8100
       quý phái!)
                           2x2.1Ghz,RAM 2048MB DDR2,HDD 250GB SATA ,LCD
       Màu Sắc:
                           14.1" WXGA _XBrite (1280 x 800),ATI Mobility Radeon          yes   22,000,000   1,250
       Màu trắng chim
                           X2300 128M,Optical: DVD RW+/- Double Layer,USB 2.0,
       bồ câu (Dove
                           VGA, TV-Out, RJ-11, RJ-45, IEEE 1394,Camera Built
       White)
                           in,Weight: 2.0Kg, Pin : Li - Ion,Intel® PRO/Wireless
       Màu huyết dụ
                           4965AGN(802.11agn), Modem, NIC,OS Windows Vista
       (Blazing Red)
                           Home Premium bản quyền. Made in China(CO: Korean)
                           Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
                           SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
                           giá: 30USD.
                      CPU: Intel Dual Core Processor T3400 2,16Ghz ,RAM:
                      1024MB DDR2 800Mhz,HDD: 250GB SATA ,LCD 14.1"
                      WXGA _XBrite (1280 x 800),VGA Intel GMA 4500MHD up
       Sony Vaio CS
                      to 820MB,Optical: DVD RW+/- Double Layer,Camera +
       13L
                      Bluetooth,Intel PRO/Wireless 4965AGN (802.11a/b/g/n),OS
       Màu sắc:                                                                    yes   19,712,000   1,120
                      Windows Vista Home Premium SP1 bản quyền . Made in
       Màu hồng quyến
                      China(CO: Korean)
       rũ
                      Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
                      SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
                      giá: 30USD.




                        CPU: Intel Core 2 Duo Processor T5800 2x2.0Ghz ,RAM:
       Sony Vaio FW     2048MB DDR2( 667MHz),LCD: 16,4" WXGA Xbrite,ATI
       23L /S           Mobility Radeon HD 3470 256M,Optical: DVDRW + Double
       Màu sắc:         Layer,Bluetooth + Camera + Fingerprint Built in,Weight:
       Màu trắng tinh   3.1Kg,Intel             PRO/Wireless         4965AGN
                                                                                   yes   22,000,000   1,250
       khiết            (802.11a/b/g/n),Windows Home Premium SP1 bản quyền .
       Màu đen huyền    Made in China(CO: Korean)
       bí               Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
                        SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
                        giá: 30USD.




SONY
VAIO
                    Giới thiệu:
                    VAIO SR 23L nhẹ và thanh mảnh có màn hình LCD 13.1-inch
                    thích hợp sử dụng trong văn phòng hay mang theo bên mình.
                    Hệ thống đồ họa kép phục vụ tốt công việc văn phòng và tiếp
                    kiệm điện năng khi sử dụng cơ động. Phủ bề mặt bằng sợi
                    carbon cứng cáp giúp máy rất chắc chắn trong một thiế kế rất
       Sony Vaio SR
                    tinh tế.
       23L
                    CPU: Intel Dual Core Processor T3400 2,16Ghz ,RAM:
                    1024MB DDR2 800Mhz,HDD: 250GB SATA ,LCD: 13.3"                 yes   22,352,000   1,270
       Màu Sắc:
                    WXGA (1280 x 800) - LED backlight & XBRITE,VGA Intel
       Silver
                    GMA 4500MHD up to 820MB,Optical: DVD RW+/- Double
       Black
                    Layer,Camera + Bluetooth+FingerPrint Built in,OS Windows
                    Vista Home Premium SP1 bản quyền. Made in China(CO:
                    Korean)
                    Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
                    SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
                    giá: 30USD.
             CPU: Intel Core 2 Duo Processor P8400 2,26Ghz ,RAM
             2048MB DDR2 800Mhz,HDD: 250GB SATA LCD: 13.3"
             WXGA (1280 x 800) - LED backlight & XBRITE,,VGA Intel
             GMA 4500MHD up to 820MB,Optical: DVD RW+/- Double
Sony Vaio SR
             Layer,Camera + Bluetooth + EDR,Intel PRO/Wireless
25L/B
             4965AGN (802.11a/b/g/n),Built-in Fingerprint Sensor (Nhận
Màu Sắc:                                                                    yes   26,400,000   1,500
             dạng vân tay),OS Windows Vista Home Premium bản
Silver
             quyền,Weight: 1.92Kg, Pin : Li - Ion. Made in China(CO:
Black
             Korean)
             Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
             SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
             giá: 30USD.




              CPU: Intel Core 2 Duo Processor U7700 2x1,33Ghz /RAM:
              2048MB DDR2( 667MHz)/HDD: 120GB Serial ATA /LCD:
              11,1" WXGA Xbrite/Intel Graphics Media Accelerator
              950/ExpressCard x 1 /Built-in Fingerprint Sensor (Nhận dạng
Sony Vaio TZ
              vân tay)/Optical: DVDRW + Double Layer,Camera
37LN
              1,3M+MS/SD reader/G-Sensor Shock Protection(Chống sốc ổ
Màu Sắc:
              cứng)/CARBON-FIBER CASING(Vỏ Carbon siêu cứng                 yes   29,920,000   1,700
Ruby Red(Màu
              chống sước)/Weight: 1,2Kg/Intel PRO/Wireless 4965AGN
đỏ Ruby tuyệt
              (802.11a/b/g/n)/Windows Vista Business bản quyền
đẹp)
              Made in Japan(CO: Korean)
              Khuyến mại: Tặng ngay 1.000.000 VNĐ tiền mặt + Túi
              SonyVaio xịn, trị giá 60USD + Chuột quang Hàn Quốc, trị
              giá: 30USD.
N HỌC SIÊU




K
        BẢO
       HÀNH




       12tháng




       12tháng




       12tháng




       12tháng
12tháng




12tháng




12tháng   10,093,600.0




12tháng




12tháng
12tháng   467




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




          1201TU




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng




12tháng
12tháng




12tháng




12tháng
12 tháng




12tháng
                                     PHỤ KIỆN MÁY TÍNH
                                                                                             17600

                            MÔ TẢ CHỦNG LOẠI,                         KHO      GIÁ         GIÁ
 NHÓM Tên
                            CẤU HÌNH KỸ THUẬT                         HÀNG    (VNĐ)       (USD)

  MÁY     BENQ DC C750 - 7.0 MG Pixels, độ nhạy sáng ISO,50 - 1600,
          BENQ DC C750 thẻ nhớ SD , Pin AA , trọng lượng 140g
          Zoom 3X, LCD 2.5",
  ẢNH
                                                                       yes    1,500,000   85.2
          Cable chuỷên đổi từ USB sang PS2
          CổngUSB to PS/2 - cổng chuyển đổi USB --> PS/2               yes     50,000      2.8
          Cable Power cáp tính
          Cáp nguồn-máynguồn màn hình máy tính                         yes     10,000      0.6
          Cable Paralell dùng cho cho máy quét
          Cable Paralell dùng máy in máy in máy quét                   yes     38,000      2.2
          Cable máy in USB (1.5m)                                      yes     40,000      2.3
          Cable máy in in USB - có chống nhiễu
          Cable máy USB (3m)(3m)                                       yes     67,000      3.8
          Cable máy in in USB - có chống nhiễu
          Cable máy USB (5m)(5m)                                       yes    100,000      5.7
          Cable máy in in Paralell/ (7m)
          Cable máy Paralell/ Data Data (7m)                           call   154,000      8.8
          Cable LPT 2đầu
          CableLPT 2 đầu đực đực                                       yes     50,000      2.8
          Cable 1102 - VGA 1.5m                                        yes     50,000      2.8
          Cable VGA 2 đầu đực
          Cable 1102 - VGA 5m                                          yes    150,000      8.5
          Cable 1103 - VGA 10m                                         yes    233,000     13.2
PHỤ KIỆN Cable 1103 - VGA 20m                                          yes    278,000     15.8
MÁY TÍNH
         Cable HDD ATA 33
         Cable HDD ATA 33                                              yes     15,000      0.9
          Cable HDD ATA 66
          Cable HDD ATA 66                                             yes     18,000      1.0
          Cable Sound 1 to
          Cable Sound 12to 2                                           call    33,000      1.9
          Cable Sound 1 to
          Cable Sound 11to 1                                           yes     25,000      1.4
          Hub USB - Bộ chia USB ra 4 cổng
          Bộ chia USB 1 cổng 1 cổng ra 4 cổng (USB 2.0)                yes     75,000      4.3
          Adapter 9V-1A - Sạc
          Adapter 9V-1A dùng cho Switch                                call    75,000      4.3
          Adapter 12V-1A - Sạc
          Adapter 12V-1A dùng cho Switch                               call    83,000      4.7
          Card IDE to to SATA or to IDE
          Card IDE SATA or SATA SATA to IDE                            call   200,000     11.4
          Pin CMOS
          PinCMOS                                                      yes     10,000      0.6
          WATER Clean Monitor
          WATER Clean Monitor                                          yes     44,000      2.5
          USB nối dài
          USBnối dài - có chống nhiễu 1.5m                             yes     25,000      1.4
          USB nối dài - có chống nhiễu 3m                              yes     83,000      4.7
          Đèn cho máy xách tay                                         yes     88,000      5.0
          Quạt cho máy xách tay -Fan for Notebook - FYD-668            yes    166,000      9.4
          Tay Game                                                     yes    133,000      7.6
          Cặp Máy tính xách tay Ebox 5415Y                             yes    354,000     20.1
          Cặp Máy tính xách tay Ebox 0912R                             yes    310,000     17.6
          Cặp Máy tính xách tay Ebox 1115R                             yes    310,000     17.6
          Máy hút bụi cho máy tính                                     call    45,000      2.6
 BẢO
HÀNH




12 tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng
0tháng

0tháng
0tháng
0tháng

0tháng

0tháng

0tháng
0tháng
0tháng
0tháng

0tháng
0tháng

0tháng
0tháng
  nhóm
Microsoft




Antivirus
          CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC SIÊU VIỆT
                         Địa chỉ : Số 18 - Trần Quý Kiên - Cầu Giấy – Hà Nội
                    Showroom : 221 - Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy – Hà Nội
                              Điện thoại : 04.7911966 - Fax : 04.7930994
                  Website : http:// www.sieuviet.vn - Email :kinhdoanh@sieuviet.vn




                                    Tên
Windows Vista Starter Edition English 1pk DSP CD (OEM)
Windows Vista Home 32-bit English 3pk DSP CD (OEM)
Windows Vista Business 32-bit English 3pk DSP CD (OEM)
Windows Vista Home Basic English Intl CD w/SP2 (Full Package)
Windows Vista Home Premium English Intl CD w/SP2 (Full Package)
Windows Vista Business English Intl CD w/SP2 (Full Package)
Windows Vista Ultimate English Intl CD w/SP2 (Full Package)
Office SB Ed 2003 Win32 English CD (Full Package)
Office Basic Edition 2003 Win32 English 1pk DSP OEI CD w/SP2 (OEM)
Office Basic Edition 2007 Win32 English 3 pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)
Office SB Ed 2003 Win32 English 1pk DSP CD w/SP2 (OEM)
Office SB Ed 2007 Win32 English 3pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)
Office Pro 2007 Win32 English 3pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)
Office 2003 Win32 English CD (Full Package)
Office 2003 Win32 Vietnamese CD (Full Package)
Office Pro 2003 Win32 English CD (Full Package)
Windows XP Home Edition SP2 English 1pk DSP CD (OEM)
Windows XP Professional SP2 English 1pk DSP CD (OEM)
Windows XP Professional Japanese SP2 OEM CD w/SP2 (OEM)
PCVIM Anti-Virus
PCVIM Internet Security
Bitdefender Antivirus(1pc*1y) (Hộp)
Bitdefender Antivirus(1pc*1y) (Phong bì)
Bitdefender Internet Security (1pc*1y) (Hộp)
Bitdefender Internet Security (1pc*1y)(Phong bì)
Bitdefender Totail Security (1pc*1y)(Hộp)
Bitdefender Totail Security (1pc*1y) (Phong bì)
 HỌC SIÊU VIỆT


@sieuviet.vn




                                                                                       Kho
                                 Mô tả chủng loại, cấu hình kỹ thuật
                                                                                      hàng
               Windows Vista Starter Edition English 1pk DSP CD (OEM)                call
               Windows Vista Home 32-bit English 3pk DSP CD (OEM)                    call
               Windows Vista Business 32-bit English 3pk DSP CD (OEM)                call
               Windows Vista Home Basic English Intl CD w/SP2 (Full Package)         call
               Windows Vista Home Premium English Intl CD w/SP2 (Full Package)       call
               Windows Vista Business English Intl CD w/SP2 (Full Package)           call
               Windows Vista Ultimate English Intl CD w/SP2 (Full Package)           call
               Office SB Ed 2003 Win32 English CD (Full Package)                     call
               Office Basic Edition 2003 Win32 English 1pk DSP OEI CD w/SP2 (OEM)    call
               Office Basic Edition 2007 Win32 English 3 pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)   call
               Office SB Ed 2003 Win32 English 1pk DSP CD w/SP2 (OEM)                call
               Office SB Ed 2007 Win32 English 3pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)            call
               Office Pro 2007 Win32 English 3pk DSP w/OfcPro Tri (OEM)              call
               Office 2003 Win32 English CD (Full Package)                           call
               Office 2003 Win32 Vietnamese CD (Full Package)                        call
               Office Pro 2003 Win32 English CD (Full Package)                       call
               Windows XP Home Edition SP2 English 1pk DSP CD (OEM)                  call
               Windows XP Professional SP2 English 1pk DSP CD (OEM)                  call
               Windows XP Professional Japanese SP2 OEM CD w/SP2 (OEM)               call
               PCVIM Anti-Virus                                                      yes
               PCVIM Internet Security                                               yes
               Bitdefender Antivirus(1pc*1y) (Hộp)                                   yes
               Bitdefender Antivirus(1pc*1y)(Phong bì)                               yes
               Bitdefender Internet Security (1pc*1y)(Hộp)                           yes
               Bitdefender Internet Security (1pc*1y)(Phong bì)                      yes
               Bitdefender Totail Security (1pc*1y)(Hộp)                             yes
               Bitdefender Totail Security (1pc*1y) (Phong bì)                       yes
              17600




  Giá        Giá
                      TGBH
 (VNĐ)      (USD)
  659,000        37   0 tháng   noimage
1,800,000       102   0 tháng   noimage
2,400,000       136   0 tháng   noimage
4,320,000       245   0 tháng   noimage
4,896,000       278   0 tháng   noimage
6,452,000       367   0 tháng   noimage
5,780,000       328   0 tháng   noimage
3,500,000       199   0 tháng   noimage   *****
3,380,000       192   0 tháng   noimage
3,956,000       225   0 tháng   noimage
4,724,000       268   0 tháng   noimage
4,724,000       268   0 tháng   noimage
6,260,000       356   0 tháng   noimage
6,644,000       378   0 tháng   noimage
7,220,000       410   0 tháng   noimage
7,988,000       454   0 tháng   noimage
1,650,000        94   0 tháng   noimage
2,500,000       142   0 tháng   noimage
3,450,000       196   0 tháng   noimage
  143,000         8   0 tháng
  215,000        12   0 tháng
  209,000        12   0 tháng
  193,000        11   0 tháng
  359,000        20   0 tháng
  338,000        19   0 tháng
  399,000        23   0 tháng
  385,000        22   0 tháng

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Stats:
views:186
posted:5/23/2011
language:Vietnamese
pages:78