Ket qua thi HSG lop 6,7,8
Document Sample


KẾT QUẢ THI SỬ DỤNG MTCT (CẤP TRƯỜNG)
Năm học 2010 - 2011
Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp Điểm bài thi Xếp giải Ghi chú
Thí sinh năm sinh
1 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 6A1 8
2 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 6A1 13 KK
3 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 6A1 14.5 Ba
4 Lò Thị Hà 1/3/1999 6A1 15 Ba
5 Quàng Văn Huấn 30/10/98 7A1 12 KK
6 Lường Thị Oanh 30/4/98 7A2
7 Cà Thị Thảo 20/10/98 7A2 8.8
8 Lường Thị Son 23/3/98 7A2 8.5
9 Lý A Nhè 13/8/98 7A2 6
10 Lò Văn Lích 20/7/98 7A3 12 KK
11 Lý A Phử 10/7/1999 6A2 15 Ba
12 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 6A2 19 Nhất
13 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 6A3 12 KK
14 Cà Thị Thanh 6/12/1999 6A3 13 KK
KẾT QUẢ THI HGS LỚP 6, 7, 8 (CẤP TRƯỜNG)
NĂM HỌC 2010 - 2011
Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp Môn thi Điểm bài thi Xếp loại Ghi chú
Thí sinh năm sinh
1 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 6A3 Địa 10.8
2 Lò Thị Tim 10/12/1999 6A3 Địa 2
3 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 6A1 Ngoại 9.3
4 Sùng A Tướng 3/10/1999 6A2 Ngoại 7.8
5 Lò Thị Đồng 11/11/1999 6A2 Địa 10.5
6 Lý A Phử 10/7/1999 6A2 Ngoại 15.3 Ba
7 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 6A2 Ngoại 15 Ba
8 Lò Thị Niệm 7/9/1999 6A2 Sinh 2
9 Sùng Thị Cúa 12/1/1997 6A2 Sinh 18 Nhất
10 Lò Thị Tinh 1/7/1999 6A3 Sinh 11.5
11 Quàng Văn Long 10/9/1999 6A1 Sử 10
12 Cháng Thị Lìa 13/5/99 6A1 Sử 16 Nhì
13 Quàng Văn Quyết 7/6/1999 6A2 Sử 16 Nhì
14 Lường Thị Lả 17/1/99 6A3 Sử 12 KK
15 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 6A1 Toán 8
16 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 6A1 Văn 16 Nhì
17 Lò Thị Hà 1/3/1999 6A1 Văn 15 Ba
18 Cà Thị Thanh 6/12/1999 6A3 Văn 16 Nhì
19 Cà Thị Lịch 12/8/1998 7A3 Địa 12 KK
20 Mùa Thị Báu 6/7/1997 7A3 Địa 12 KK
21 Lò Thị Tuyền 5/6/1998 7A1 Ngoại 4.8
22 Lường Thị Oanh 30/4/98 7A2 Ngoại 8.3
23 Lò Thị Tin 15/7/98 7A2 Ngoại 13 KK
24 Lò Thị Đào 5/8/1998 7A3 Ngoại 5.3
25 Lò Thị Lan 18/7/98 7A3 Ngoại 5
26 Lò Thị Hoài 17/4/98 7A4 Ngoại 14 Ba
27 Lò Thị Dương 12/1/1998 7A1 Sử 12 KK
28 Tòng Thị Dưỡng 8/4/1998 7A1 Sử 12 KK
29 Lò Thị Đô 7/6/1998 7A1 Sử 9
30 Cà Thị Thảo 20/10/98 7A2 Sử 12 KK
31 Cháng Thị Dớ 16/5/98 7A3 Sử 8
32 Lường Thị Phượng 12/12/1998 7A3 Sử 6
33 Cà Thị Luyến 16/3/98 7A1 Văn 11.5
34 Lường Thị Son 23/3/98 7A2 Văn 13 KK
35 Lò Thị Vui 9/3/1998 7A2 Văn 14.5 Ba
36 Lò Văn Lích 20/7/98 7A3 Văn 13 KK
37 Lò Thị Tiên 4/3/1998 7A3 Văn 9.5
38 Lý A Sủ 3/4/1997 8A1 Địa 15.3 Ba
39 Quàng Văn Thoan 8/6/1997 8A2 Địa 17.5 Nhì
40 Lò Thị Ổn 29/5/97 8A3 Địa 17 Nhì
41 Lò Văn Dần 15/6/97 8A1 Hoá 9.5
42 Tòng Thị Dung 2/10/1997 8A3 Hoá 14 Ba
43 Lò Thị Gương 10/3/1997 8A1 Ngoại 13.5 KK
44 Lò Thị Doan 4/5/1997 8A2 Ngoại 12.8 KK
45 Quàng Văn Tin 21/6/96 8A3 Ngoại 10.3
46 Lò Thị Xâm 23/3/97 8A1 Sử 12 KK
47 Vừ A Tủa 1/10/1997 8A1 Toán 9
48 Lò Thị Huyền 20/5/97 8A1 Văn 12.5 KK
49 Lò Văn Hặc 12/4/1997 8A2 Văn
50 Lò Thị Phượng 1/8/1997 8A3 Văn 15 Ba
51 Lường Văn Lợi 5/11/1997 8A3 Văn 12.5 KK
HỘI ĐỒNG COI - CHẤM THI HS GIỎI CÁC MÔN VĂN HÓA
TRƯỜNG THCS NA SANG
BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM KHỐI 6
Năm học 2010 - 2011
Số Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp Môn thi HS ký Điểm bài thi Kết quả Ghi chú
BD Thí sinh năm sinh
1 01 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 6A3 Địa 10.8
2 02 Lò Thị Tim 10/12/1999 6A3 Địa 2
3 03 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 6A1 Ngoại 0.3
4 04 Sùng A Tướng 3/10/1999 6A2 Ngoại 7.8
5 05 Lò Thị Đồng 11/11/1999 6A2 Ngoại 10.5
6 06 Lý A Phử 10/7/1999 6A2 Ngoại 15.3 Ba
7 07 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 6A2 Ngoại 15 Ba
8 08 Lò Thị Niệm 7/9/1999 6A2 Sinh 2
9 09 Sùng Thị Cúa 12/1/1997 6A2 Sinh 18 Nhất
10 10 Lò Thị Tinh 1/7/1999 6A3 Sinh 11.5
11 11 Quàng Văn Long 10/9/1999 6A1 Sử 10
12 12 Cháng Thị Lìa 13/5/99 6A1 Sử 16 Nhì
13 13 Quàng Văn Quyết 7/6/1999 6A2 Sử 16 Nhì
14 14 Lường Thị Lả 17/1/99 6A3 Sử 12 KK
15 15 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 6A1 Toán 8
16 16 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 6A1 Văn 16 Nhì
17 17 Lò Thị Hà 1/3/1999 6A1 Văn 15 Ba
18 18 Cà Thị Thanh 6/12/1999 6A3 Văn 16 Nhì
HỘI ĐỒNG COI THI XÁC NHẬN HỘI ĐỒNG CHẤM THI XÁC NHẬN
Tổng số có: …...… thí sinh dự thi. Bản này có: ….…. thí sinh dự thi
Có: ……. Thí sinh vắng mặt (SBD: …………....…..…………) Trong đó: điểm giỏi: …..; điểm khá:….……
Có: …..... Thí sinh vi phạm quy chế thi (SBD:…….....…..……) điểm Tb: ..…..; điểm yếu: ….....; điểm kém:….…
Ngày /4/2011 Ngày /4/2011
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
HỘI ĐỒNG COI - CHẤM THI HS GIỎI CÁC MÔN VĂN HÓA
TRƯỜNG THCS NA SANG
BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM KHỐI 7
Năm học 2010 - 2011
Số Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp Môn thi HS ký Điểm bài thi Kết quả Ghi chú
BD Thí sinh năm sinh
1 01 Cà Thị Lịch 12/8/1998 7A3 Địa 12 KK
2 02 Mùa Thị Báu 6/7/1997 7A3 Địa 12 KK
3 03 Lò Thị Tuyền 5/6/1998 7A1 Ngoại 4.8
4 04 Lường Thị Oanh 30/4/98 7A2 Ngoại 8.3
5 05 Lò Thị Tin 15/7/98 7A2 Ngoại 13 KK
6 06 Lò Thị Đào 5/8/1998 7A3 Ngoại 5.3
7 07 Lò Thị Lan 18/7/98 7A3 Ngoại 5
8 08 Lò Thị Hoài 17/4/98 7A4 Ngoại 14 Ba
9 09 Lò Thị Dương 12/1/1998 7A1 Sử 12 KK
10 10 Tòng Thị Dưỡng 8/4/1998 7A1 Sử 12 KK
11 11 Lò Thị Đô 7/6/1998 7A1 Sử 9
12 12 Cà Thị Thảo 20/10/98 7A2 Sử 12 KK
13 13 Cháng Thị Dớ 16/5/98 7A3 Sử 8
14 14 Lường Thị Phượng 12/12/1998 7A3 Sử 6
15 15 Cà Thị Luyến 16/3/98 7A1 Văn 11.5
16 16 Lường Thị Son 23/3/98 7A2 Văn 13 KK
17 17 Lò Thị Vui 9/3/1998 7A2 Văn 14.5 Ba
18 18 Lò Văn Lích 20/7/98 7A3 Văn 13 KK
19 19 Lò Thị Tiên 4/3/1998 7A3 Văn 9.5
HỘI ĐỒNG COI THI XÁC NHẬN HỘI ĐỒNG CHẤM THI XÁC NHẬN
Tổng số có: …...… thí sinh dự thi. Bản này có: ….…. thí sinh dự thi
Có: ……. Thí sinh vắng mặt (SBD: …………....…..…………) Trong đó: điểm giỏi: …..; điểm khá:….……
Có: …..... Thí sinh vi phạm quy chế thi (SBD:…….....…..……) điểm Tb: ..…..; điểm yếu: ….....; điểm kém:….…
Ngày /4/2011 Ngày /4/2011
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
HỘI ĐỒNG COI - CHẤM THI HS GIỎI CÁC MÔN VĂN HÓA
TRƯỜNG THCS NA SANG
BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM KHỐI 8
Năm học 2010 - 2011
Số Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp Môn thi HS ký Điểm bài thi Kết quả Ghi chú
BD Thí sinh năm sinh
1 01 Lý A Sủ 3/4/1997 8A1 Địa 15.3 Ba
2 02 Quàng Văn Thoan 8/6/1997 8A2 Địa 17.5 Nhì
3 03 Lò Thị Ổn 29/5/97 8A3 Địa 17 Nhì
4 04 Lò Văn Dần 15/6/97 8A1 Hoá 9.5
5 05 Tòng Thị Dung 2/10/1997 8A3 Hoá 14 Ba
6 06 Lò Thị Gương 10/3/1997 8A1 Ngoại 13.5 KK
7 07 Lò Thị Doan 4/5/1997 8A2 Ngoại 12.8 KK
8 08 Quàng Văn Tin 21/6/96 8A3 Ngoại 10.3
9 09 Lò Thị Xâm 23/3/97 8A1 Sử 12 KK
10 10 Vừ A Tủa 1/10/1997 8A1 Toán 9
11 11 Lò Thị Huyền 20/5/97 8A1 Văn 12.5 KK
12 12 Lò Văn Hặc 12/4/1997 8A2 Văn
13 13 Lò Thị Phượng 1/8/1997 8A3 Văn 15 Ba
14 14 Lường Văn Lợi 5/11/1997 8A3 Văn 12.5 KK
HỘI ĐỒNG COI THI XÁC NHẬN HỘI ĐỒNG CHẤM THI XÁC NHẬN
Tổng số có: …...… thí sinh dự thi. Bản này có: ….…. thí sinh dự thi
Có: ……. Thí sinh vắng mặt (SBD: …………....…..…………) Trong đó: điểm giỏi: …..; điểm khá:….……
Có: …..... Thí sinh vi phạm quy chế thi (SBD:…….....…..……) điểm Tb: ..…..; điểm yếu: ….....; điểm kém:….…
Ngày /4/2011 Ngày /4/2011
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 6, 7 ,8
THI HỌC SINH GIỎI CẤP TRƯỜNG
Năm học: 2010-2011
STT Họ và tên Ngày sinh Môn Lớp Ghi chú
Khối 6
1 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 Địa 6A3
2 Lò Thị Tim 10/12/1999 Địa 6A3
3 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 Ngoại 6A1
4 Sùng A Tướng 3/10/1999 Ngoại 6A2
5 Lò Thị Đồng 11/11/1999 Ngoại 6A2
6 Lý A Phử 10/7/1999 Ngoại 6A2
7 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 Ngoại 6A2
8 Lò Thị Niệm 7/9/1999 Sinh 6A2
9 Sùng Thị Cúa 12/1/1997 Sinh 6A2
10 Lò Thị Tinh 1/7/1999 Sinh 6A3
11 Quàng Văn Long 10/9/1999 Sử 6A1
12 Cháng Thị Lìa 13/5/99 Sử 6A1
13 Quàng Văn Quyết 7/6/1999 Sử 6A2
14 Lường Thị Lả 17/1/99 Sử 6A3
15 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 Toán 6A1
16 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 Văn 6A1
17 Lò Thị Hà 1/3/1999 Văn 6A1
18 Cà Thị Thanh 6/12/1999 Văn 6A3
Khối 7
1 Cà Thị Lịch 12/8/1998 Địa 7A3
2 Mùa Thị Báu 6/7/1997 Địa 7A3
3 Lò Thị Tuyền 5/6/1998 Ngoại 7A1
4 Lường Thị Oanh 30/4/98 Ngoại 7A2
5 Lò Thị Tin 15/7/98 Ngoại 7A2
6 Lò Thị Đào 5/8/1998 Ngoại 7A3
7 Lò Thị Lan 18/7/98 Ngoại 7A3
8 Lò Thị Hoài 17/4/98 Ngoại 7A4
9 Lò Thị Dương 12/1/1998 Sử 7A1
10 Tòng Thị Dưỡng 8/4/1998 Sử 7A1
11 Lò Thị Đô 7/6/1998 Sử 7A1
12 Cà Thị Thảo 20/10/98 Sử 7A2
13 Cháng Thị Dớ 16/5/98 Sử 7A3
14 Lường Thị Phượng 12/12/1998 Sử 7A3
15 Cà Thị Luyến 16/3/98 Văn 7A1
16 Lường Thị Son 23/3/98 Văn 7A2
17 Lò Thị Vui 9/3/1998 Văn 7A2
18 Lò Văn Lích 20/7/98 Văn 7A3
19 Lò Thị Tiên 4/3/1998 Văn 7A3
Khối 8
1 Lý A Sủ 3/4/1997 Địa 8A1
2 Quàng Văn Thoan 8/6/1997 Địa 8A2
3 Lò Thị Ổn 29/5/97 Địa 8A3
4 Lò Văn Dần 15/6/97 Hoá 8A1
5 Tòng Thị Dung 2/10/1997 Hoá 8A3
6 Lò Thị Gương 10/3/1997 Ngoại 8A1
7 Lò Thị Doan 4/5/1997 Ngoại 8A2
8 Quàng Văn Tin 21/6/96 Ngoại 8A3
9 Lò Thị Xâm 23/3/97 Sử 8A1
10 Vừ A Tủa 1/10/1997 Toán 8A1
11 Lò Thị Huyền 20/5/97 Văn 8A1
12 Lò Văn Hặc 12/4/1997 Văn 8A2
13 Lò Thị Phượng 1/8/1997 Văn 8A3
14 Lường Văn Lợi 5/11/1997 Văn 8A3
HỘI ĐỒNG COI - CHẤM THI HS GIỎI MÁY TÍNH CẦM TAY
TRƯỜNG THCS NA SANG
BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM
Năm học 2010 - 2011
Số Họ và tên Ngày tháng
STT Lớp HS ký Điểm bài thi Kết quả Ghi chú
BD Thí sinh năm sinh
1 01 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 6A1
2 02 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 6A1
3 03 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 6A1
4 04 Lò Thị Hà 1/3/1999 6A1
5 05 Quàng Văn Huấn 30/10/98 7A1
6 06 Lường Thị Oanh 30/4/98 7A2
7 07 Cà Thị Thảo 20/10/98 7A2
8 08 Lường Thị Son 23/3/98 7A2
9 09 Lý A Nhè 13/8/98 7A2
10 10 Lò Văn Lích 20/7/98 7A3
11 11 Lý A Phử 10/7/1999 6A2
12 12 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 6A2
13 13 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 6A3
14 14 Cà Thị Thanh 6/12/1999 6A3
HỘI ĐỒNG COI THI XÁC NHẬN HỘI ĐỒNG CHẤM THI XÁC NHẬN
Tổng số có: …...… thí sinh dự thi Bản này có: ….…. thí sinh dự thi
Có: ……. Thí sinh vắng mặt (SBD: …………....…..…………) Trong đó: điểm giỏi: …..; điểm khá:….……
Có: …..... Thí sinh vi phạm quy chế thi (SBD:…….....…..……) điểm Tb: ..…; điểm yếu: …..; điểm kém:….…
Ngày /4/2011 Ngày /4/2011
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 6, 7 ,8
THI SỬ DỤNG MTCT CẤP TRƯỜNG
Năm học: 2010-2011
STT Họ và tên Ngày sinh MTCT Lớp Ghi chú
1 Quàng Thị Ngoan 5/5/1999 x 6A1
2 Quàng Thị Lịu 5/7/1999 x 6A1
3 Lò Thị Nguyệt 7/8/1999 x 6A1
4 Lò Thị Hà 1/3/1999 x 6A1
5 Quàng Văn Huấn 30/10/98 x 7A1
6 Lường Thị Oanh 30/4/98 x 7A2
7 Cà Thị Thảo 20/10/98 x 7A2
8 Lường Thị Son 23/3/98 x 7A2
9 Lý A Nhè 13/8/98 x 7A2
10 Lò Văn Lích 20/7/98 x 7A3
11 Lý A Phử 10/7/1999 x 6A2
12 Lường Văn Thuỷ 20/8/99 x 6A2
13 Lò Thị Quỳnh 8/9/1999 x 6A3
14 Cà Thị Thanh 6/12/1999 x 6A3
Related docs
Other docs by tonv78
MỘT VÀI BIỆN PHÁP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUA PHẦN“SINH VẬT VÀ MÔI TRƯ�
Views: 4405 | Downloads: 2
MỘT SỐ PHƯƠNG HƯỚNG GIẢNG DẠY VĂN THUYẾT MINH TRONG CHƯƠNG TRÌNH NGỮ VĂN
Views: 4953 | Downloads: 114
Sáng kiến kinh nghiệm : Một số phương pháp “giải bài toán bằng cách lập phương trình
Views: 21940 | Downloads: 32
Get documents about "