Phn premix by mikeholy

VIEWS: 2,057 PAGES: 136

									                     QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ TRƯỞNG
            BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

                Số 80/2002/QĐ-BNN, ngày 6 tháng 9 năm 2002
         V/v: Công bố danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng
          chế biến thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu vào Việt Nam
                              thời kỳ 2002 – 2005
                                 ------***------


      BỘ TRƢỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN


   - Căn cứ Nghị định số 73/CP ngày 01/11/1995 của Chính phủ quy định chức
năng nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;
   - Căn cứ Nghị định số 15/CP ngày 19/3/1996 của Chính phủ về quản lý thức ăn
chăn nuôi;
   - Để thực hiện Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg của Thủ tƣớng Chính phủ về cơ
chế điều hành xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá thời kỳ 2001 – 2005.
  - Xét đề nghị của Cục trƣởng Cục Khuyến nông và Khuyến lâm.


                                QUYẾT ĐỊNH


   Điều1: Công bố kèm theo quyết định này:


      Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi
đƣợc nhập khẩu vào Việt nam thời kỳ 2002 – 2005. Danh mục gồm 3 phần:


     Phần 1: Loại cấm nhập khẩu


     Phần 2: Các loại nguyên liệu đơn nhập khẩu theo yêu cầu chất lƣợng


      Phần 3: Thức ăn chăn nuôi, thức ăn bổ sung, phụ gia thức ăn chăn nuôi nhập
khẩu theo danh mục.




                                                                              1
   Điều 2: Mặt hàng thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn
nuôi khi nhập khẩu đều phải đƣợc kiểm tra chất lƣợng.




   Điều 3: Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký. Bãi bỏ Danh
mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng làm thức ăn chăn nuôi đƣợc xuất khẩu,
nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2001-2005 và Quyết định số 55/2001/QĐ/BNN –
KNKL.


    Điều 4: Cục trƣởng Cục Khuyến nông và Khuyến lâm, Thủ trƣởng các cơ quan
có liên quan, các tổ chức, cá nhân trong nƣớc và nƣớc ngoài có hoạt động trong lĩnh
vực nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng làm thức ăn chăn nuôi vào Việt
Nam chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.




  KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
                        Thứ trưởng Bùi Bá Bổng : Đã ký




                                                                                 2
             BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ                                           CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
            PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN                                                  Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                     ==o0o==--                                                   ---------------------------------------


                                                     DANH MỤC
                                  THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG
                    CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM
                                                 THỜI KỲ 2002-2005


             (Ban hành kèm theo quyết định số          /2002/QĐ/BNN-KNKL ngày           tháng 9 năm 2002
                           thay cho Quyết định số 55/2001/QĐ/BNN-KNKL ngày 11/5/2001)


                                             Phần 1: Loại cấm nhập khẩu


     1- Thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có chứa hoocmôn hoặc kháng hoocmôn, các độc tố và các chất có hại
trên mức qui định (Mục 5, điều 12, Nghị định 15/CP, ngày 19/3/1996 về Quản lý Thức ăn chăn nuôi)




                                                                                                                           3
                                      Phần 2: Loại nhập khẩu theo yêu cầu chất lượng


                 Tên nguyên liệu                                           Yêu cầu chất lượng
1- Ngô :                                           - Màu, mùi đặc trƣng của ngô, không có mùi chua, mùi mốc
- Ngô hạt                                          - Hàm lƣợng AFLATOXIN Max 100 PPb
- Ngô mảnh                                         - Độ ẩm Max 14%
- Ngô bột
2- Thóc, gạo:                                      - Màu, mùi đặc trƣng của thóc, tấm, cám, không có mùi chua, mốc
- Thóc                                             - Hàm lƣợng AFLATOXIN Max 50 PPb
- Tấm                                              - Độ ẩm: + Thóc, tấm Max 12%
- Cám gạo (cám Y, Cám lau có dạng bột hoặc đã ép            + Cám Max 13%
thành viên)




   3- Lúa mì :                                        - Màu, mùi đặc trƣng của lúa mì, bột mì, cám mì, không có mùi chua, mùi
   - Mì hạt                                           mốc

   - Bột mì ( Loại dùng trong chăn nuôi)              - Hàm lƣợng AFLATOXIN Max 50 PPb

   - Cám mì (dạng bột hoặc viên)                      - Độ ẩm: + Hạt, bột Max 12%
                                                               + Cám Max 13%

   4- Một số loại khác (Đại mạch, Yến mạch, Cao


                                                                                                                       4
lƣơng…)                                              - Màu, mùi đặc trƣng theo từng loại, không có mùi chua, mốc.
- Dạng hạt                                           - Hàm lƣợng AFLATOXIN Max 50 PPb
- Dạng bột                                           - Độ ẩm: + Hạt, bột Max 12%
- Cám                                                        + Cám Max 13%
5- Sắn khô:                                          - Màu, mùi đặc trƣng của sắn khô theo từng loại, không có mùi chua, mốc.
                                                     - Hàm lƣợng AFLATOXIN Max 50 PPb
                                                     - Độ ẩm: Max 12%
6- Đậu tương:                                        Màu, mùi đặc trƣng của đậu tƣơng, khô dầu đậu tƣơng không có mùi chua,
- Đậu tƣơng hạt                                      mùi mốc.

- Bột đậu tƣơng nguyên dầu (cả vỏ hoặc tách vỏ)      - Hàm lƣợng AFLATOXIN: Max 50 PPb

- Khô dầu đậu tƣơng (phần còn lại sau khi ép hoặc - Độ ẩm: Max 14%
chiết, có dạng bánh, mảnh hoặc bột)               - Đối với bột đậu tƣơng, khô dầu đậu tƣơng hoạt lực urease activity từ 0,05-
                                                  0,35 mg N2/mg mẫu trong 1 phút ở 30oC
7- Các loại khô dầu khác (phần còn lại sau khi ép,
hoặc chiết dầu, có dạng bột, mảnh, viên)
- Khô dầu lạc                                        - Màu, mùi đặc trƣng của từng loại không có mùi chua, mốc
- Khô dầu cọ                                         - Hàm lƣợng AFLATOXIN: Max 100 PPb
- Khô dầu hạt cải                                    - Độ ẩm: Max12%
- Khô dầu vừng
- Khô dầu hƣớng dƣơng




                                                                                                                         5
- Khô dầu lanh
- Khô dầu dừa
- Khô dầu bông
- Khô dầu lupin




8- Nguyên liệu có nguồn gốc thuỷ sản:
- Bột cá                                        - Độ ẩm Max 10%
- Bột vỏ sò                                     - Không có E coli và Salmonella
- Bột đầu tôm                                   - Bột cá chỉ nhập loại: + Đạm thô Min 60%
- Bột phụ phẩm chế biến thuỷ sản                                       + Muối ăn Max 3%
                                                                       + Hàm lƣợng Nitơ bay hơi Max 130mg/100g mẫu
9- Nguyên liệu có nguồn gốc gia súc, gia cầm:
- Bột xƣơng                                     - Độ ẩm: + Bột sữa gầy Max 5%
- Bột thịt xƣơng                                        + Loại khác Max 10%
- Bột sữa gầy                                   - Không có E coli và Salmonella
- Bột máu                                       - Khi nhập khẩu các sản phẩm có nguồn gốc từ gia súc, gia cầm phải thực hiện
- Bột lông vũ                                   các quy định hiện hành của Bộ Nông nghiệp và PTNT về An toàn dịch bệnh

- Bột phụ phẩm chế biến thịt


                                                                                                                    6
10- Các axít amin tổng hợp:
- L-Lysine                                       Độ tinh khiết Min 98%
- DL- Methionine
- Threonine (L-Threonine...)
- Triptophan
- Các a xít amin tổng hợp khác


11- Dầu, mỡ:
- Dầu thực vật                                   - Thuỷ phần Max 0,5%
- Dầu cá                                         - Chất béo Min 98%
- Mỡ
12- Các loại vitamin đơn dùng bổ sung vào thức
ăn:
- Vitamin A
- Vitamin E
- Vitamin D3
- Vitamin đơn khác




                                                                         7
PHẦN 3:
                 THỨC ĂN CHĂN NUÔI, THỨC ĂN BỔ SUNG, PHỤ GIA THỨC ĂN CHĂN NUÔI
                                     ĐƯỢC NHẬP KHẨU THEO DANH MỤC




                               Mọi doanh nghiệp đều được phép nhập khẩu thức ăn chăn nuôi,
                         nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi đã đăng ký tại danh mục này




                                     1. Công ty Action Chimique et Terapeutique (A.C.T)


  TT         Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu             Công dụng           Dạng & quy     Hãng, nước sản xuất
                                                                                          cách bao gói

  1          BIACALCIUM                BA-1- 1999-KNKL         Premix vitamin-khoáng       500g, 3kg        HÃNG BIARD
  2              WOU                   BA-2- 1999-KNKL         Premix vitamin-khoáng         500g              PHÁP


                                                2. Công ty ALLTECH INC.


  TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu             Công dụng                Dạng &quy cách bao gói       Hãng, nước
                                                                                                                   SX



                                                                                                                    8
1   ALLPLEX W       ALL-59-2/01-KNKL      Cung cấp khoáng vi lƣợng    - Dạng bột, màu nâu nhạt
                                              cho gia súc non         - Thùng carton, thùng sắt: 25kg   ALLTECH
                                                                                                          INC.
2   ALLPLEX GF      ALL-60-2/01-KNKL      Cung cấp khoáng vi lƣợng    - Dạng bột, màu nâu xẫm
                                                cho lợn thịt                                            HOA KỲ
                                                                      - Thùng carton, thùng sắt: 25kg
3   ALLPLEX S       ALL-61-2/01-KNKL      Cung cấp khoáng vi lƣợng    - Dạng bột, màu nâu nhạt
                                                cho lợn chửa          - Thùng carton, thùng sắt: 25kg
4   ALLPLEX LS      ALL-62-2/01-KNKL    Cung cấp khoáng vi lƣợng      - Dạng bột, màu nâu nhạt          ALLTECH
                                        cho lợn mẹ đang cho con bú    - Thùng carton, thùng sắt: 25kg     INC.
                                                                                                        HOA KỲ




5   DE-ODORASE         ALL-67-2/01-KNKL    Là chất chiết từ cây Yucca      - Dạng bột thô, màu nâu      ALLTECH
                                           Schidigera, dùng bổ sung vào    - Bao, thùng carton: 1kg,      INC.
                                           thức ăn chăn nuôinhằm hạn       10kg, 20kg, 25kg, 50kg,      HOA KỲ
                                           chế mùi khó chịu của phân vật   200kg, 1000kg
                                           nuôi
6   ALLPLEX B        ALL-92-3/01-KNKL      Bổ sung khoáng vi lƣợng         - Dạng bột, màu nâu nhạt        -
                                                                           - Bao, Thùng: 25kg
7   ALLZYME          ALL-93-3/01-KNKL      Bổ sung men tiêu hoá            - Dạng lỏng, màu nâu
    VEGPRO LIQUID                                                          -Thùng:19lít, 200lít




                                                                                                          9
8    ALLZYME PS      ALL-108-4/01-KNKL   Bổ sung men tiêu hoá          - Dạng bột, màu nâu nhạt    -
                                                                       - 25 kg/bao (hoặc thùng
                                                                       carton, thung sắt)
9    BIOPLEX         AU-367-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho lợn con    25 kg/bao                   -
     CREEP/STARTER
     FORMULA
10   BIOPLEX         AU-368-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho lợn choai 25 kg/bao                    -
     GROWER/FINISH
     ER FORMULA
11   BIOPLEX SOW     AU-369-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho lợn nái    25 kg/bao                   -
     FORMULA
12   BIOPLEX         AU-370-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho gà giống   25 kg/bao                   -
     POULTRY
     BREEDER
     FORMULA
13   BIOPLEX         AU-371-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho gà thịt    25 kg/bao                   -
     BROILER
     FORMULA
14   BIOPLEX LAYER   AU-372-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng cho gà đẻ      25 kg/bao                   -
     FORMULA




                                                                                                  10
15   MTB-100          AU-252-7/01-KNKL    Là chất có khả năng chống kết - Bột màu nâu sáng              ALLTECH
     (MYCOSORB)                           dính, dùng hấp thụ độc tố nấm - 25 kg/bao, thùng giấy        INC. USA &
                                          Aflatoxin trong thức ăn chăn  carton & thùng sắt             các chi nhánh
                                          nuôi                                                          ở TRUNG
                                                                                                          QUỐC,
                                                                                                        CANADA,
                                                                                                        IRELAND
16   BIOPLEX          AL-455-02/02-KNKL   Bổ sung cobalt cho gia súc
     COBALT
17   SELENIUM         AL-456-02/02-KNKL   Bổ sung selen cho gia súc
     PREMIX
18   BIOPLEX ZINC     AL-457-02/02-KNKL   Bổ sung kẽm cho gia súc
                                                                                                        ALLTECH
19   BIOPLEX          AL-458-02/02-KNKL   Bổ sung mangan cho gia súc                                   INC., USA và
     MAGANESE 10%                                                       Bao, thùng carton 1kg, 10kg,
                                                                        20kg, 25kg, 50kg, 200kg,       các chi nhánh
20   BIOPLEX IRON     AL-459-02/02-KNKL   Bổ sung sắt cho gia súc       1000kg
21   BIOPLEX COPPER   AL-460-02/02-KNKL   Bổ sung đồng cho gia súc
22   BIOPLEX          AL-461-02/02-KNKL   Bổ sung magie cho gia súc
     MAGNESIUM
23   BIO-CHROM        AL-462-02/02-KNKL   Bổ sung crom cho gia súc


                                  3. Công ty AUM IMPEX (PVT), LTD




                                                                                                           11
TT     Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng        Dạng &quy cách bao        Hãng, nước sản xuất
                                                                           gói

1        CHOLINE         VO-251-8/00-KNKL            Bổ sung    - Dạng bột, màu nâu          VAM ORGANIC
     CHLORIDE 60% DRY                            Vitamin nhóm B - Bao: 25kg               CHEMICALS LTD - ÂN ĐỘ




                                 4. Công ty Aventis Animal Nutrition (AAN)


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng         Quy cách bao        Hãng, nước sản xuất
                                                                              gói

1      MICROVIT B12        RhP-8-8/99-KNKL          Cung cấp Vitamin         20kg        CÔNG TY RHÔNE POULENC
       PROMIX 10000                                                          25kg               TẠI PHÁP

2    WIT DL- ETHIONINE     RhP-9-8/99-KNKL         Cung cấp A xít amin       25kg        CÔNG TY RHÔNE POULENC
                                                                                            TẠI TRUNG QUỐC


                              5. Công ty BASF Singapore tại T.P Hồ Chí Minh


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng            Dạng &quy cách bao gói      Hãng, nước



                                                                                                           12
                                                                                                          sản xuất

1   NATUPHOS 5000G      BASF-329-12/00-KNKL        Bổ sung men       - Bột, màu vàng nâu
                                                     Phytase         - Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg,25kg     BASF-
2   NATUPHOS 10.000G    BASF-330-12/00-KNKL        Bổ sung men       - Bột, màu vàng nâu                    Đức
                                                     Phytase         - Bao: 1kg, 5kg, 25kg
3   LUCANTIN RED        BASF-331-12/00-KNKL        Chất tạo màu      - Bột, màu đỏ tím - Bao: 1kg, 5kg,
                                                                     25kg                                 BASF-
4   LUCANTIN            BASF-332-12/00-KNKL        Chất tạo màu      - Bột, màu vàng cam                    Đức
    YELLOW                                                           - Bao: 1kg, 5kg, , 25kg
5   LUCANTIN CX         BASF-333-12/00-KNKL        Chất tạo màu      - Bột, màu vàng nâu
    FORT                                                             - Bao: 1kg, 5kg, , 25kg              BASF-
6   LUCANTIN PINK       BASF-334-12/00-KNKL        Chất tạo màu      - Bột, màu vàng nâu                    Đức
                                                                     - Bao: 1kg, 5kg, , 25kg
7   CHOLINE CHORIDE     BASF-335-12/00-KNKL        Chất bổ sung      - Bột, màu vàng nâu                   BASF-
    60%N                                            Vitamin B        - Bao: 25kg                          Thái Lan



8   LUTAVIT BLEND                             Premix vitamin dùng    - Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt
    VB-0499            BASF-87-3/01-KNKL      trộn vào thức ăn cho   - Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg, 50kg     BASF
                                              gà thịt




                                                                                                           13
9    LUTAVIT BLEND                                 Premix vitamin dùng    - Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt        THÁI LAN
     VBB -0499                BASF-88-3/01-KNKL    trộn vào thức ăn cho   - Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg, 50kg
                                                   gà giống hƣớng thịt
10                            BASF-89-3/01-KNKL    Premix vitamin         - Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt
     LUTAVIT BLEND                                 dùngtrộn vào thức ăn   - Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg, 50kg      BASF
                                                   chogà đẻ
     VL - 0499                                                                                                 THAI LAN
11                            BASF-90-3/01-KNKL    Premix vitamin dùng    - Dạng bột, màu vàng, nâu nhạt
     LUTAVIT BLEND                                 trộn                   - Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg, 50kg
     VS - 0499                                     vầo thức ăn cho lợn

12   AMASIL DRY               BASF-91-3/01-KNKL    Chất kháng khuẩn       - Dạng bột, màu trắng                  BASF
     (FORMIC ACID 62%)                                                    - Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg, 50kg   GERMANY


                                            6. Công ty BEHN MEYER


TT          Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập khẩu       Công dụng          Dạng &quy cách          Hãng, nước sản
                                                                                      bao gói                  xuất


1      SODIUM BICARBONATE             PS-125-4/00-KNKL      Cân bằng ion, chống        Bao: 25kg           PENRICE SODA
                                                                   Stres                                  PRODUCTS PTY,
                                                                                                              LTD-ÚC




                                                                                                                 14
2      KINOFOS 21 FINES     KKA-180-6/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng      - Bao: 50kg,
        (MONOCALCIUM                                                   1050kg, hàng rời    KK ANIMAL
    PHOSPHATE FEED GRADE)                                               đóng conterner
                                                                                           NUTRITION
3         KINOFOS 18        KKA-181-6/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng      - Bao: 50kg,
    (DICALCIUM PHOSPHATE                                               1050kg, hàng rời     NAM PHI
    DIHYDRATE FEED GRADE)                                               đóng conterner


4       BOLIFOR DPC-P       KKA-182-6/00-KNKL    Bổ sung chất khoáng      - Bao: 50kg,     KK ANIMAL
    (DICALCIUM PHOSPHATE                                                1000kg, hàng rời   NUTRITION
    DIHYDRATE FEED GRADE)                                                                  THUỲ ĐIỂN
5       BOLIFOR DPC-S       KKA-183-6/00-KNKL    Bổ sung chất khoáng   - Bao: 50kg, 1000   KK ANIMAL
    (DICALCIUM PHOSPHATE                                                       kg          NUTRITION
    DIHYDRATE FEED GRADE                                                                   ĐAN MẠCH
         STRUCTURED)
6        KLINOFEED          UA-168-6/00-KNKL     Bất hoạt độc tố nấm - Bao: 25kg
                                                mốc Mycotoxin, chống
                                                       kết vón
                                                                                           UNIPOINT
7        KLINO-ACID         UA-169-6/00-KNKL     Chống mốc,bất hoạt    - Bao: 25kg
                                                  độc tố nấm mốc                              A.G
                                                 Mycotoxin, bất hoạt                        THUỲ SĨ
                                                    Salmonella
8         KLINOSAN          UA-170-6/00-KNKL    Bất hoạt độc tố nấm    - Bao: 25kg
                                                mốc Mycotoxin, phục
                                                 hồi chức năng gan



                                                                                               15
9        STANDARD QPH1            FI-171-6/00-KNKL       Ngăn chặn sự phát    - Bao: 25kg        FEED INDUSTRY
                                                      triển của nấm mốc vầ                         SERVICE- Ý
                                                              vi khuẩn
10   MERITOSE 200                GL-233-7/00-KNKL     Cung cấp đƣờng đơn      - Bột màu trắng      AMYLUM
                                                           dextrose           - Bao:25kg           BUNGARI
11   REFINED EDIBLE LACTOSE      GL-234-7/00-KNKL     Cung cấp đƣờng lacto    - Bột màu trắng
            100 MESH                                                          - Bao:25kg
12   REFINED EDIBLE LACTOSE      GL-235-7/00-KNKL    Cung cấp đƣờng Lacto - Bột màu trắng          GLANBIA
            200 MESH                                                          - Bao:25kg            HOA KỲ
13   EDIBLE COARSE LACTOSE       GL-236-7/00-KNKL    Cung cấp đƣờng Lacto - Bột màu trắng
                                                                              - Bao:25kg
14         BM-ZEO 157            HD-250-8/00-KNKL      Kết dính các độc tố    - Bột màu trắng    PT. HASMINDO
                                                      mycotoxin, cation độc   ngà                 DINAMIKA-
                                                           ammonium           - Bao: 25kg         INDONESIA



15       MANGANESE            CX-327-12/00-KNKL        Bổ sung khoáng         - Bột màu xám       CHANGSHA
        SULPHATE 98%                                       ( Mn)              -25kg/bao            XIANBEN
                                                                                                  CHEMICAL
                                                                                                    PLANT
                                                                                                  TRUNG QUỐC
16    MANGANOUS OXIDE     AUS-352-12/00-KNKL         Chất bổ sung khoáng      - Bột màu nâu có     AUSMINCO



                                                                                                       16
                                                                          ánh xanh            PTY, LTD- ÚC
                                                                          -25kg/bao
17    SQUID LIVER OIL     YP-55-2/01-KNKL    Dầu gan mực bổ sung chất     - Dạng lỏng, màu
                                              beo giầu năng lƣợng cho     vàng nâu           YOUNG POUNG
                                                 thức ăn chăn nuôi        - thùng : 190kg     PRECISION
                                                                                             CO,..LTD- HÀN
18   SQUID LIVER PASTE    YP-56-2/01-KNKL    Dầu gan mực bổ sung chất     - Dạng sệt, màu
                                                                                                 QUỐC
                                              beo giầu năng lƣợng cho     vàng ,nâu xẩm
                                                 thức ăn chăn nuôi        - thùng : 200kg
19      AMYTEX 100       AG-58-2/01-KNKL        Sản phẩm giầu đạm         - Dạng bột, màu       AMYLUM
       (VITAL WHEAT                           (protein) dùng trong thức   vàng kem           GROUP -BỈ hoặc
          GLUTEN)                                   ăn chăn nuôi          -Bao: 25kg           của hãng này
                                                                                             nhƣng sản xuất tại
                                                                                              PHÁP, HÀ LAN
20    ZINC OXIDE 72%     ALL-109-4/01-KNKL                                - Dạng bột, màu      QUANGXI
                                             Bổ sung chất khoáng (Zn)     xám                  CHEMICAL
                                                                          - Bao : 25 kg       IMPORT AND
                                                                                                EXPORT
                                                                                             TRUNG QUỐC
21   MANGANOUS CXIDE     NV-110-4/01-KNKL    Bổ sung chất khoáng (Mn)     - Dạng bột, màu      SUPERFINE
          62%                                                             nâu xanh           MINERALS – ẤN
                                                                          - Bao : 25 kg           ĐỘ

22    BIGAROL SUPRA      HR-153-6/01-KNKL    Tạo vị ngọt                  25 kg/bao, 25        CHLB ĐỨC
         SWEET P                                                          kg/thùng



                                                                                                     17
23   BIGAROL CREMAROM       HR-154-6/01-KNKL    Tạo mùi                  25 kg/bao, 25   CHLB ĐỨC
             PE                                                          kg/thùng


24         BIGAROL           HR-155-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
         PODAROM PE                                                    kg/thùng

25         BIGAROL           HR-156-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
          ANAROM PE                                                    kg/thùng

26         BIGAROL           HR-157-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
         BAVAROM PE                                                    kg/thùng

27   BIGAROL HIMBAROM PE     HR-158-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
                                                                       kg/thùng
28    BIGAROL WAVAROM P      HR-159-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
                                                                       kg/thùng
29   BIGAROL PECOVAROM PE    HR-160-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
                                                                       kg/thùng
30   BIGAROL MANDAROM PE     HR-161-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
                                                                       kg/thùng
31         BIGAROL           HR-162-6/01-KNKL   Tạo mùi                25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
          KIBAROM PE                                                   kg/thùng

32   BIGAROL CREMAROM PE     HR-163-6/01-KNKL   Tạo mùi, tạo vị ngọt   25 kg/bao, 25     CHLB ĐỨC
            SWEET                                                      kg/thùng



                                                                                             18
33       LECSAMN          BB-249-7/01-KNKL    Cung cấp Phospholipids, Chất lỏng, 200             BUNGE
       (SOY LECITHIN)                         axit béo, nhũ tƣơng hoá kg/thùng                 ALIMENTOS,
                                                                                                 BRAXIN
34      HEMICELL- D       US-282-8/01-KNKL    Cung cấp men tiêu hoá     Dạng bột, nâu             USA
                                                                        nhạt. bao 25 kg
35      HEMICELL- L       US-283-8/01-KNKL    Cung cấp men tiêu hoá     Dạng lỏng, nâu            USA
                                                                        sậm, 208 lít/thùng
36      BOLIFOR MSP       KT-338-10/01-KNKL Bổ sung khoáng trong        Dạng bột. Bao 25        KEMIRA-
                                            thức ăn chăn nuôi           kg, 50 kg              THỤY ĐIỂN
37     VITOSAM TEC        BI-358-10/01-KNKL   Bổ sung phốtpholipit,     20 kg/thùng              BUNGE
                                              acid béo trong thức ăn                           ALIMENTOS
                                              chăn nuôi                                         (BRAZIL)
38   BM-ZEO 157 ZEOLITE   BI-329-10/01-KNKL   Làm giảm độc tố nấm       25kg/bao             BINTANG BARU,
     GREEN ACTIVATED                          trong thức ăn chăn nuôi                          INDONESIA
          POWDER


39   BM-ZEO 157 ZEOLITE   BI-330-10/01-KNKL    Làm giảm độc tố nấm      25kg/bao             BINTANG BARU,
     GREEN ACTIVATED                          trong thức ăn chăn nuôi                          INDONESIA
         GRANULAR
40      DEXTROSE          BI-390-11/01-KNKL     Cung cấp năng lƣợng     25kg/bao             PURE CHEM (THÁI
      MONOHYDRATE                             trong thức ăn chăn nuôi                              LAN)
        (30-100 MESH)




                                                                                                     19
41        STALEYDEX 333           AU-494-3/02-KNKL       Cung cấp năng lƣợng     Bột màu trắng.       A.E STALEY
                                                       trong thức ăn chăn nuôi   Bao 25kg.          MANUFACTURING
                                                                                                          USA
42           AZOMITER             PU-495-3/02-KNKL     Chống ẩm và kết dính      Bột màu hơi        PEAK MINERALS
                                                          trong TĂCN             hồng. Bao 20kg.     AZOMITE., INC
                                                                                                         USA
43        CHOLESTEROL             HL-473-3/02-KNKL       Tạo acid mật trong      50kg/thùng               HÀ LAN
                                                              TĂCN
44     FERROUS SULPHATE           FN-528-5/02-KNKL                                                  FUJI KASEI (NHẬT
         MONOHYDRATE                                   Bổ sung khoáng trong      Dạng bột. Bao 25         BẢN)
45      COPPER SULPHATE           TI-529-5/02-KNKL            TĂCN               kg                    TIMNA COPPER
         PENTAHYDRATE                                                                                     (ISRAEL)
46        INOSITOL NF12           CT-560-6/02-KNKL      Bổ sung dinh dƣỡng       Bao hoặc thùng         China National
                                                           trong TĂCN            25kg                     Chemical
                                                                                                         Construction
                                                                                                         Corporation
                                                                                                       (TRUNG QUỐC)


                                          7. Công ty TNHH BETAGRO


TT   Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập              Công dụng                Dạng &quy cách bao gói     Hãng, nước sản
                             khẩu                                                                            xuất




                                                                                                               20
1   LUCTAPLUS      LC-285-9/00-KNKL     Bổ sung men tiêu hoá, tạo hƣơng       - Bột trơn màu nâu nhạt.      LUCTA S.A-
      35999Z                            thơm, bổ sung chất a xít hoá vào       - Bao: 1kg, 5kg,10kg,       TÂY BAN NHA
                                        thức ăn cho lợn con trƣớc và sau               25kg
                                                     cai sữa


2   ACTIMIX PIG      BP-294-9/00-KNKL      Premix vitamin, khoáng          - Bột màu nâu lẫn đốm         BETTERPHARMA
      STATER                               cho lợn con                             xanh.                    CO, LTD-
                                                                      - Bao: 1kg, 5kg,10kg, 20kg           THÁI LAN
3   ACTIMIX PIG      BP-295-9/00-KNKL      Premix vitamin, khoáng           - Bột thô màu nâu .          BETTERPHARMA
     BREEDER                               cho lợn giống              - Bao: 1kg, 5kg,10kg, 20kg            CO, LTD-
                                                                                                           THÁI LAN
4    LUCTAROM        LS-309-11/00-KNKL       Chất tạo hƣơng : Tạo            - Bột màu trắng
    SUCKLERS "S"                             mùi bơ sữa, mùi vani     - Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg
       33091-Z
5    LUCTAROM        LS-310-11/00-KNKL      Chất tạo hƣơng : Tạo             - Bột màu trắng
    SUCKLERS "S"                           mùi thơm trái mâm xôi                                            LUCTA
                                                                      - Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg
       31933Z                                                                                                 S.A
6    LUCTAROM        LS-311-11/00-KNKL      Chất tạo hƣơng : Tạo           - Bột màu vàng nhạt            TÂY BAN NHA
    SUCKLERS "S"                            mùi bơ sữa, mùi thơm      - Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg
       1775-Z                                      trái cây




                                                                                                                21
7    LUCTAMOLD LS       LS-355-12/00-KNKL       Chất chống mốc         -Dạng lỏng, không màu
         1491-Z                                                        - Lọ, thùng : 1lít, 25lít,              LUCTA
                                                                       1000lít, 1 gallon                         S.A
8    LUCTANOX LG        LS-356-12/00-KNKL      Chất chống oxy hoá      -Dạng lỏng, màu nâu                  TÂY BAN NHA
        1680-Z                                                         - Lọ, thùng : 1lít, 25lít,
                                                                       1000lít, 1 gallon
9     BETTER DIET       TT-387-11/01-KNKL    Thức ăn dạng viên dùng    Bao 500g; 1kg; 2,5kg, 5kg,             THÁI LAN
         PUPPY                                    cho chó con          10kg, 20kg, 25kg, 50 kg
10    BETTER DIET       TT-388-11/01-KNKL    Thức ăn dạng viên dùng    Bao 500g; 1kg; 2,5kg, 5kg,
        ADULT                                     cho chó lớn          10kg, 20kg, 25kg, 50 kg
11     BETAMIX A        TL-416-01/02-KNKL
12     BETAMIX 3        TL-417-01/02-KNKL      Bổ sung Vitamin,                                               THÁI LAN
                                               khoáng trong thức         Bao: 250gr; 500gr; 1; 5;
13     BETAMIX 1        TL-418-01/02-KNKL
                                                  ăn chăn nuôi                  10 và 20 kg
14     BETAMIX 2        TL-419-01/02-KNKL
15     BETAMIX 4        TL-420-01/02-KNKL


                                         8. Công ty CONNELL BROS


TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập         Công dụng              Dạng &quy cách                Hãng, nước sản xuất
                            khẩu                                         bao gói




                                                                                                                   22
 1   SOYCOMIL P           ADM-65-2/01-      Sản phẩm cao đạm, dùng     - Dạng bột thô,       ARCHER DANIELS MIDLAND
                            KNKL           bổ sung đạm đậu tƣơng dễ    màu vàng nhạt             CO (ADM)- (USA)
                                           tiêu hoá vào thức ăn chăn   - Bao : 25kg                TẠI HÀ LAN
                                                      nuôi
 2   SOYCOMIL K           ADM-66-2/01-      Sản phẩm cao đạm, dùng     - Dạng bột mịn,       ARCHER DANIELS MIDLAND
                            KNKL           bổ sung đạm đậu tƣơng dễ    màu vàng nhạt             CO (ADM)- (USA)
                                           tiêu hoá vào thức ăn chăn   - Bao : 25kg                TẠI HÀ LAN
                                                      nuôi
 3   DICALCIUM        SG-184-6/01-KNKL      Phụ gia thức ăn gia súc    25 kg                  SHANDONG MACHINERY
     PHOSPHATE                                                                                   IMP & EXP. GROUP
     18% (DCP 18%)                                                                             CORPORATION- TRUNG
                                                                                                       QUỐC


                                   9. Công ty DEGUSSA HULS (S) PTE


TT      Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng              Quy cách        Hãng, nước sản xuất
                                                                                   bao gói

1     VITAMIN E 50 FEED       DHG-67-3/00-KNKL           Bổ sung vitamin          25kg/bao         DEGUSSA HULS-
           GRADE                                                                                         ĐỨC
2    LECITHIN NUTRIPUR-        LM-154-5/00-KNKL      Nhũ hoá mỡ làm tăng khả      25kg/hộp       LUCAS MEYER-ĐỨC
     G)                                               năng tiêu hoá, hấp thu
                                                               lipit




                                                                                                               23
3    HP100                    HP-158-5/00-KNKL     Bột đậu tƣơng cao đạm        25kg/bao            HAMLET PROTEIN
4    HP300                    HP-159-5/00-KNKL     Bột đậu tƣơng cao đạm        25kg/bao              ĐAN MẠCH
5    FEEDOX DRY               IT-160-5/00-KNKL       Chất chống oxy hoá         25kg/bao            IMPEXTRACO- BỈ
6    TECHNOLAT EXTRA 42      MP-179-6/00-KNKL     Chất thay thê bột sữa gầy     25kg/bao        MILVOKA PRODUCTS
                                                                                                       HÀ LAN




7    BỘT VÁNG SỮA           AD-216-7/00-KNKL     Bổ sung đƣờng lacto và            25kg/bao             ALTO DAIRY
     (WHEY POWDER                                 các chất dinh dƣỡng              ( 50Lb)             COOPERATIVE-
     PERMEATE )                                                                                           HOA KỲ
8    CHẤT THAY THẾ SỮA      MP-243-7/00-KNKL      Chất thay thế bột sữa            25kg/bao              MILVOKA
        (PORCOLAC 20)                            dùng trong thức ăn cho            ( 50Lb)               PRODUCTS
                                                          lợn                                             HÀ LAN
9    CALPRONA P-CAR-65      VB-257-8/00-KNKL         Chất chống mốc           - Bột mịn,màu trắng        VERDUGT
                                                                                 - Bao : 25kg               B.V
10   CALPRONA C/CA           VB-258-8/00-KNKL        Chất chống mốc           - Bột mịn,màu trắng         HÀ LAN
     (Calcium propionate)                                                        - Bao : 25kg
11   MEN PHYTASE            RF-143-6/01- KNKL    - Chuyển hoá phytine      Dạng lỏng, thùng 25 kg       AB ENZYMES
     (FINASE L)                                  phốt pho thành dạng dễ    (PE canister) 1.000 kg          GMBH
                                                 hấp thu.                       (container)




                                                                                                                24
12   MEN PHYTASE        RF-144-6/01- KNKL   - Giúp giảm lƣợng phốt     Dạng bột. Thùng 20 kg   DO JJ- DEGUSSA-
     (FINASE P)                             pho bổ sung.                (20 kg bag- in- box)   HULS PHÂN PHỐI
                                            - Cải thiện việc hấp thu                            TẠI VIỆT NAM
                                            các chất khoáng khác
13   LECITHIN           LU-327-9/01-KNKL          Nhũ hoá mỡ            Lỏng sệt, màu vàng       Lucas Meyer, Inc
     (EMULBESTO TM                                                       nâu. thùng 200 kg     (Division of Degussa
     100A)                                                                                      Texturant Systems)-
                                                                                                       USA
14   MONENSIN SODIUM    EA-342-10/01-KNKL    Phòng bệnh cấu trùng         Bao 20kg, 25 kg        ECO ANIMAL
     (ECOX 200- MICRO                               cho gà                                      HEALTH (ANH)
     GRANULE)
15   SILICON DIOXIDE    EA-357-10/01-KNKL    Chất chống vón trong           Bao 12,5 kg         UNITED SILICA
     (SIPERNAT 22 S)                          thức ăn chăn nuôi                                INDUSTRIAL. LTD
                                                                                                  (ĐÀI LOAN)
16   SQUID LIVER OIL    EG-305-10/00-KNKL    Thức ăn bổ sung chất      - Dung dịch, màu nâu     East Gulf Industrial
     (DẦU GAN MỰC)                                   béo                       đậm             Product-HÀN QUỐC
                                                                          - Thùng: 200kg


17   DINITOLMIDE 98%     MI-64-2/01-KNKL     Trộn vào thức ăn gia       - Dạng bột mịn, màu         HÃNG
     (D.O.T 98%)                            cầm để kháng cầu trùng         kem, vàng nhạt      MPEXTRACO CỦA
                                                                           - Thùng: 50kg        BỈ TẠI ẤN ĐỘ




                                                                                                          25
18   KILLOX 160 DRY        IT-97-3/01-KNKL       Chất chống o xy hoá      - Dạng bột mịn, màu      IMPEXTRACO- BỈ
                                                                          nâu
                                                                          - Bao : 25kg,
19   TRUBEN (BENTONITE,    AB-75-3/01-KNKL       - Chất kết dính          - Dạng bột mịn, màu           AUSTRALIN
     SODIUM BENTONTIE)                           - Chất đệm, điều hoà     ghi nhật                      BENTONITE
                                                 axit trong đƣờng tiêu    - Bao 25 kg                      ÚC
                                                 hoá


                                 10. Công ty DIETHELM & CO,LTD


TT       Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập               Công dụng               Quy cách bao gói     Hãng , nước
                                    khẩu                                                                   sản xuất

1       NUKLOSPRAY K10        SL-31-12/99-KNKL    Cung cấp đạm, đƣờng Lacto làm           25kg
                                                   thức ăn cho gia súc non tập ăn
2       NUKLOSPRAY K09        SL-32-12/99-KNKL    Cung cấp đạm, đƣờng Lacto làm           25kg
                                                   thức ăn cho gia súc non tập ăn
                                                                                                           CÔNG TY
3       NUKLOSPRAY K53        SL-33-12/99-KNKL    Cung cấp đạm, đƣờng Lacto làm           25kg
                                                   thức ăn cho gia súc non tập ăn                        SLOTEN B.V
                                                                                                           HÀ LAN
4     SPRAYFO PORC MILK       SL-34-12/99-KNKL     Chất thay thế sữa dùng cho lợn         10kg
                                                                 con
5     SPRAYFO PORC MILK       SL-35-12/99-KNKL       Thức ăn cho lợn con tập ăn           25kg




                                                                                                             26
6    PIG STARTER PREMIX     AN-283-9/00-KNKL Premix Vitamin, khoáng cho lợn       - Dạng bột, màu nâu      ANGLIAN
                                             con                                         xẩm              NUTRITION
                                                                                     - Bao: 2,5kg, 25kg   PRODUCTS
                                                                                                          COMPANY
7    PIG GROWER PREMIX      AN-284-9/00-KNKL Premix Vitamin, khoáng cho lợn       - Dạng bột, màu nâu
                                                                                                          (ANUPCO)-
                                                                                         xẩm
                                                                                                             ANH
                                                                                     - Bao: 2,5kg, 25kg
8         DIGESINT             SY-364-10/01-       Bổ sung các acid có lợi cho           25kg/bao         SINTOFARM
                                  KNKL                  đƣờng tiêu hoá                                      S.P.A (Ý)




9       SINTOPLASMA            SY-365-10/01-     Làm giảm Amoniac và mùi hôi             25kg/bao         SINTOFARM
                                  KNKL                   chuồng nuôi                                        S.P.A (Ý)
10       SINTONYSE             SY-366-10/01-     Làm giảm Amoniac và mùi hôi             25kg/bao         SINTOFARM
                                  KNKL                   chuồng nuôi                                        S.P.A (Ý)


                                         11. Công ty HELM AG


TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu       Công dụng        Dạng &quy cách bao          Hãng, nước sản xuất
                                                                          gói

1      VITAMIN A       XK-306-11/00-KNKL       Bổ sung VitaminA     - Bột màu nâu nhạt      XIAMEN KINGDOMWAY
      5.000.000UI/G                                                     -Bao: 25kg           VITAMIN LTD- TRUNG



                                                                                                             27
                                                                                                         QUỐC
2       FERROUS         NK-307-11/00-KNKL      Bổ sung khoáng          - Bột màu nâu nhạt         NANNING KANGMU
     SULPHATE MONO                                   ( Fe)                -Bao: 25kg                   TRUNG QUỐC
3     MANGANESSE        QT-308-11/00-KNKL      Bổ sung khoáng          - Bột màu nâu tro      QUANGZHOU TIANXING-
        OXIDE                                       ( Mn)                 -Bao: 25kg              TRUNG QUỐC



                                   12. Công ty Hoffmann- La Roche Ltd


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập          Công dụng                 Dạng &quy cách bao gói         Hãng, nước sản
                              khẩu                                                                             xuất

1    ROVIMIX VB 0499    RO-30-2/01-KNKL      Premix vitamin dùng bổ      - Dạng bột, màu vàng nâu
                                            sung vitamin vào thức ăn     - 20kg/túi plastic để trong        ROVITHAI
                                                    chăn nuôi            thùng carton                        LIMITED
2    ROVIMIX VS 0499    RO-31-2/01-KNKL      Premix vitamin dùng bổ      - Dạng bột, màu vàng nâu            THÁI LAN
                                            sung vitamin vào thức ăn     - 20kg/túi plastic để trong
                                                    chăn nuôi            thùng carton
3    ROVIMIX VL 0499    RO-32-2/01-KNKL      Premix vitamin dùng bổ      - Dạng bột, màu vàng nâu           ROVITHAI
                                            sung vitamin vào thức ăn     - 20kg/túi plastic để trong         LIMITED
                                                    chăn nuôi            thùng carton                        THÁI LAN




                                                                                                                28
4    ROVIMIX VBBR0499    RO-33-2/01-KNKL     Premix vitamin dùng bổ    - Dạng bột, màu vàng nâu        ROVITHAI
                                            sung vitamin vào thức ăn   - 20kg/túi plastic để trong      LIMITED
                                                    chăn nuôi          thùng carton                    THÁI LAN
5     RONOZYME R WX      NO-118-4/01-KNKL    Cung cấp men tiêu hoá            - Dạng hạt, màu nâu    NOVO ZYME A/S
          (CT)                                                         nhạt                            ĐAN MẠCH
                                                                       - Bao: 10kg, 20kg, 40kg
6     RONOZYME R WX      NO-119-4/01-KNKL    Cung cấp men tiêu hoá           -Dạng lỏng, màu
           (L)                                                         nâu nhạt
                                                                       - Can: 25 lít, 210lít
7    ROVIMIXR B2 80-SD   HR-120-4/01-KNKL     Cung cấp vitamin B2               - Dạng bột, màu        HOFFMANN
                                                                              vàng, vàng nâu         VITAMINE GMBH
                                                                       - Bao: 20kg
8    PREMIX VITAMIN      RV-143-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia                 25kg/bao        ROVITHAI THÁI
          (PV1)                                       súc                                                LAN
9    PREMIX VITAMIN      RV-144-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia                 25kg/bao
          (PV2)                                       súc
10   PREMIX VITAMIN      RV-145-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia                 25kg/bao              -
          (PV3)                                       súc
11   PREMIX VITAMIN      RV-146-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia                 25kg/bao              -
          (PV4)                                       súc
12   PREMIX VITAMIN      RV-147-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia             25kg/bao trong            -
      (ROVIMIX 2116)                                  súc                     thùng cartton


                                                                                                           29
13   PREMIX VITAMIN      RV-148-6/01-KNKL   Cung cấp Vitamin cho gia            25kg/bao trong              -
      (ROVIMIX 2118)                                  súc                    thùng cartton


                                      13. Công ty KEMIN VIETNAM


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng          Quy cách bao gói          Hãng, nước sản xuất
 1     BAROX LIQUID        KM-15-10/99-KNKL       Chống oxy hoá           25kg ,190kg
                                                                                                  KEMIN INDUSTRY
                                                                                                 (ASIA) PTE LIMITED
 2    MYCO CURB DRY        KM-16-10/99-KNKL         Chống mốc                25kg
                                                                                                     SINGAPORE

 3   MYCO CURB LIQUID      KM-17-10/99-KNKL         Chống mốc          25kg, 200kg, 1tấn


 4     SAL CURB DRY        KM-18-10/99-KNKL      Kháng khuẩn & chống mốc             25kg                 KEMIN
                                                                                                        INDUSTRY
 5    SAL CURB LIQUID      KM-19-10/99-KNKL      Kháng khuẩn & chống mốc       25kg, 200kg, 1tấn
                                                                                                        (ASIA) PTE
 6      KEMZYME HF         KM-20-10/99-KNKL        Cung cấpmen tiêu hoá         1kg, 5kg, 25kg           LIMITED
                                                                                                       SINGAPORE
 7      KEMZYME PS         KM-21-10/99-KNKL      Cung cấp men tiêu hoá cho      1kg, 5kg, 25kg            KEMIN
                                                          lợn con                                       INDUSTRY
                                                                                                        (ASIA) PTE
 8     KEMZYME PLUS        KM-23-10/99-KNKL        Cung cấpmen tiêu hoá         1kg, 5kg, 25kg
                                                                                                         LIMITED
           DRY




                                                                                                             30
9    KEMZYME W DRY        KM-24-10/99-KNKL       Cung cấpmen tiêu hoá         1kg, 5kg, 25kg      SINGAPORE

10       PIG LURE         KM-80-3/01-KNKL     Chất tạo hƣơng và tạo sự      - Dạng bột, màu nâu
     ( PIG LURE TM DRY)                      ngon miệng,tăng khả năng       nhạt                    KEMIN
                                             tiêu thụ thức ăn.              - Bao : 20kg          INDUSTRIES
11    ACID LAC LIQUID     KM-81-3/01-KNKL    Chất điều chỉnh độ PH trong    - Dạng lỏng, màu        ( ASIA)
       (ACID LAC   TM                        dạ dày, ngăn chặn sự phát      nâu
                                             triển của các chủng vi khuẩn                          PTE, LTD
         LIQUID)                                                            - Thùng: 25kg
                                             có hại, tăng sức hoạt động của                       SINGAPORE
                                             các men tiêu hoá
12     ORO GLO DRY        KM-82-3/01-KNKL     Chất chiết từ hoa cúc vàng,   - Dạng bột, màu
      (ORO GLOR DRY )                        dùng làm chất tạo màu cho      vàng đậm
                                             thức ăn chăn nuôi              - Bao : 20kg
13     KEM GLO DRY        KM-83-3/01-KNKL     Chất chiết từ ớt quả, dùng    - Dạng bột, màu đỏ
     ( KEM GLO TM DRY)                       làm chất tạo màu cho thức ăn   - Bao : 20kg
                                             chăn nuôi
                                                                                                    KEMIN
14   MYCO CURB M DRY      KM-84-3/01-KNKL    Chất chống mốc                 - Dạng bột, màu
                                                                            trắng                 INDUSTRIES
      ( MYCO CURBR M
           DRY)                                                             - Bao : 25kg            ( ASIA)

15     KEM TRACE TM       KM-85-3/01-KNKL    Tăng năng suất vật nuôi        - Dạng bột, màu lục    PTE, LTD
      CHROMIUM DRY                                                          nhạt                  SINGAPORE
          0,04%                                                             - Bao : 25kg




                                                                                                       31
16    PIG SAVOR LIQUID     KM-86-3/01-KNKL    Cải thiện hệ vi sinh đƣờng     - Dạng lỏng, màu
     (PIG SAVORR LIQUID)                      ruột, tăng khả năng tiêu hoá   lục hơi nâu
                                              của thức ăn                    -Thùng:25kg             KEMIN
17   1-BUTTER VANILLA      KM-121-4/01-KNKL   Chất tạo hƣơng:                      - Dạng bột      INDUSTRIES
            DRY                               Tạo mùi bơ, mùi vani           mịn, màu vàng nhạt      (ASIA)
                                                                             - Bao: 25kg            PTE, LTD
18    2- SAL CURB RM       KM-122-4/01-KNKL   Chất kháng khuẩn                     -Dạng lỏng,     SINGAPORE
           LIQUID                                                               màu nâu nhạt
                                                                             - Thùng:200kg
19     3- KEM TRACE        KM-123-4/01-KNKL   Chất bổ sung khoáng vi lƣợng         - Dạng bột
      CHROMIUM DRY                                                           mịn, màu lục nhạt
            4,0%                                                             - Bao: 25kg
20     4 - KEMZIN 2000     KM-124-4/01-KNKL   Chất bổ sung khoáng vi lƣợng          - Dạng bột       KEMIN
             DRY                                                             mịn, màu trắng nhạt   INDUSTRIES
                                                                             - Bao: 1kg              (ASIA)
21    5- BIO CURB DRY      KM-125-4/01-KNKL     Chất ức chế hoạt động của           -Dạng bột       PTE, LTD
                                                  men ureasa, giảm khí       mịn, màu trắng nhạt   SINGAPORE
                                                amoniac, tăng ngon miệng     - Bao: 25kg
22   KEMZYMETM CS DRY      KS-250-7/01-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá trong            Bao 25kg
                                                   thức ăn chăn nuôi




                                                                                                       32
23    ENDOX C DRY        KS-251-7/01-KNKL       Chống oxy hoá thức ăn chăn            Bao 25kg
                                                          nuôi
24   ORO GLOTM 20 DRY    KS-218-6/01-KNKL       Chất tạo màu cho da, chân và         Bao 20 kg
                                                      lòng đỏ trứng gà
                                                                                                      KEMIN
25   TOXI BINDTM DRY     KS-219-6/01-KNKL         Chất hấp thụ độc tố nấm             Bao 25kg      INDUSTRIES
26   VANILLA AROMAC      KS-220-6/01-KNKL       Chất tạo mùi và vị vanilla sữa      Bao 20kg và    (ASIA) PTE, LTD
           DRY                                     cho thức ăn chăn nuôi            1 kg
                                                                                                     SINGAPORE
27    DAIRY LURETM       KS-221-6/01-KNKL       Chất tạo mùi cỏ tƣơi cho thức         Bao 25kg
       BRAND DRY                                ăn cho trâu bò và động vật dạ
                                                           dày đơn


28   SWEET VANILLA B     KS-222-6/01-KNKL       Chất tạo mùi và vị vanilla sữa        Bao 25kg        KEMIN
          DRY                                   cho thức ăn cho heo và cho bê                       INDUSTRIES
29    SAL CURBTM RM      KS-223-6/01-KNKL        Khống chế samonella, các           Thùng 200 kg   (ASIA) PTE, LTD
          LIQUID                                 khuẩn có hại trong nguyên                           SINGAPORE
                                                  liệu và thức ăn chăn nuôi
30    KEMBIND DRY        KB-224-6/01-KNKL        Chất kết dính dùng cho các           Bao 25kg     KEMIN EUROPA
                                                    loại thức ăn ép viên                           N.V- BELGIUM


                          14. Công ty NEO AGRO BUSINESS CO, LTD


TT     Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu     Dạng &qui cách Bao             Công dụng          Hãng, nước sản



                                                                                                          33
                                                             gói                                        xuất

    1    PREMIX PIG STATER     NE-69-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
               S111                                                         khoáng cho lợn con       TOP FEED
    2        PREMIX PIG        NE-70-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất      MILLS
            GROWER S222                                                     khoáng cho lợn choai
                                                                                                      CO, LTD
    3        PREMIX HOG        NE-71-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
            FINISHER S333                                                   khoáng cho lợn thịt      THÁI LAN

    4       PIG BREEDER        NE-72-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
            PREMIX S444                                                     khoáng cho lợn giống
    5     BROILER STATER      NE- 94-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin &chất     TOP FEED
            PREMIX B111                                                     khoáng cho gà con
                                                                                                       MILLS
    6     BROILER PREMIX      NE- 95-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
               B444                                                          khoáng cho gà thịt       CO, LTD
                                                                                                     THÁI LAN
    7      LAYER PREMIX       NE- 96-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
               L444                                                          khoáng cho gà đẻ
    8    DUCK PREMIX D111     NE- 97-3/00-KNKL           Bao 25 kg         Bổ sung vitamin & chất
                                                                               khoáng cho vịt
1
    9    ROVIMIX 33-9515     RT-220-7/00-KNKL        Bao:20kg        Bổ sung vitamin & chất    ROVITHAI LIMITED-
                                                                            khoáng                 THÁI LAN
    10    KEMZYME DRY        KM-265-8/00-KNKL    - Màu trắng ngà         Bổ sung men
                                                 -Bao: 1kg, 25kg                               KEMIN INDUSTRIES



                                                                                                         34
11    ACIDLAC DRY          KM-265-8/00-KNKL   - Màu nâu nhạt        Ngăn sự phát triển của vi      (ASIA) PTE, LTD-
                                              -Bao: 1kg, 25kg      khuẩn có hại, kích thích sự       SINGAPORE
                                                                     hoạt động của các men
12   FEED CURB DRY         KM-276-9/00-KNKL   - Bột màu trắng           Chất chống mốc
                                              - Bao: 25kg
13     ENDOX DRY           KM-277-9/00-KNKL   - Bột màu nâu nhạt      Chất chống oxy hoá
                                              - Bao: 25kg
14   CHEIL COLISTIN        CK-478-3/02-KNKL   Ngăn ngừa tiêu       Bao:300g, 500g, 1kg,20kg
                                              chảy trong TĂCN                                    CHEIL BIO CO., LTD-
15     SACCHARO            CK-479-3/02-KNKL   Cung cấp men tiêu    Bao: 300g, 500g, 1kg,20kg           KOREA
        CULTURE                               hoá trong TĂCN


                                        15. Công ty NISSHO IWAI


TT       Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng           Quy cách bao gói      Hãng, nước sản
                                                                                                          xuất
1    SAPONIFIED MARIGOLD        AP-152-6/01-KNKL       Làm vàng da và lòng            25 kg          AGROBASE PERE
      EXTRACT (GP-ORO/20)                                   đỏ trứng


                                16. Công ty NOVARTIS CONSULTING AG




                                                                                                            35
TT      Tên nguyên liệu     Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng        Dạng &quy cách bao         Hãng, nước sản xuất
                                                                                gói

 1    MYCOSTATINR-20         NO-278-9/00-KNKL        Phòng chống nấm - Bột màu nâu nhạt,                NOVATIS
                                                           mốc       vàng kem.                     CO, LTD- ĐÀI LOAN
                                                                        - Gói: 100g, 1kg, 50kg


 2     CHLORSTECLIN          NC-69-3/00-KNKL         Chất kháng khuẩn Bao: 25 kg                       ZHUMADIAN
     (CHLORTETRACYCLI                                                                              HUAZHONG CHIATAI
     NE 15% FEED GRADE)                                                                            CO.LTD TRUNG QUỐC
 3     CLINACOX 0,5%         JB-336-10/01-KNKL       Phòng ngừa bệnh    Dạng bột Premix. Bao          JANSSEN (BỈ)
                                                        cầu trùng       10kg, 20kg, 25 kg


                                            17. Công ty PEJA


TT    Tên nguyên liệu     Số đăng ký nhập khẩu             Công dụng               Quy cách bao gói      Hãng, nước sản
                                                                                                             xuất
1    SUPER PRESTATER      PH-391-11/01-KNKL        Thức ăn tập ăn cho lợn con         Bao: 25 kg       PROVIMI B.V (HÀ
        PROVILAT                                                                                            LAN)
2      PIG STARTER        PH-392-11/01-KNKL        Chất bổ sung thức ăn cho lợn       Bao: 25 kg                -
      CONCENTRATE                                             choai
3      PIG FINISHER       PH-393-11/01-KNKL        Chất bổ sung thức ăn cho lợn       Bao: 25 kg                -




                                                                                                                36
      CONCENTRATE                                          vỗ béo
 4      BREEDER          PH-394-11/01-KNKL      Chất bổ sung thức ăn cho lợn          Bao: 30 kg               -
       GESTATION                                       nái mang thai
      CONCENTRATE
 5    MILD ACID DRY       CB-575-7/02-KNKL        Bổ sung acid hữu cơ trong           Bao: 25 kg          BIAKON
                                                      thức ăn chăn nuôi                                      (BỈ)
 6      BREEDER          PH-395-11/01-KNKL      Chất bổ sung thức ăn cho lợn          Bao: 30 kg      PROVIMI B.V (HÀ
       LACTATION                                        nái nuôi con                                       LAN)
      CONCENTRATE


                                       18. Công ty RHODIA


TT    Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng               Dạng và quy cách     Hãng, nước sản xuất
                                                                                  bao gói

1     TIXOLEX 28F        RK-66-3/00-KNKL            Chất chống vón            - Bao : 25kg         RHODIA KOFRAN
                                                     (Anticaking)                                  CO, LTD - KOREA


2    VITALTMFOR ALL     AN-155-5/00-KNKL       Premix vitamin, khoáng         - Bao : 20kg         AVENTIS ANIMAL
        POULTRY                                cho gia cầm                                            NUTRITION
                                                                                                          ÚC




                                                                                                               37
3       VITALTMFOR       AN-156-5/00-KNKL   Premix vitamin, khoáng         Bao : 20kg         AVENTIS ANIMAL
     CHICKEN & PULLET                       cho gà                                                NUTRITION
4     HOGRO FOR ALL      AN-157-5/00-KNKL   Premix vitamin, khoáng         Bao : 20kg                 ÚC
          PIGS                              cho lợn
5      PRECIPITATED      Rh-15-1/01-KNKL    Chất chống kết vón           - Bột màu trắng      RHODIA KOFRAN
          SILICA -                                                         - Bao: 20kg              CO, LTD
         TIXOSIL 38
                                                                                                  HÀN QUỐC
6    ORFFAVIT- VITAMIN   OH-257-7/01-KNKL   Sản xuất Premix             25kg, 50kg, 500 kg    Orffa Nederland Feed
      E 50% ADSORBATE                                                                        B.V Burgstraat 12, 4283
                                                                                              GG Giessen HÀ LAN,
                                                                                                ĐỨC, PHÁP, BỈ
7       DIGEST’ION       CF-210-6/01-KNKL   Bổ sung hỗ hợp chất axit          25 kg            CCA NUTRITION
                                            hoá vào thức ăn chăn nuôi                             FRANCE
8        PAL’ACID        CF-211-6/01-KNKL   Bổ sung hỗ hợp chất axit          25 kg            CCA NUTRITION
                                            hoá vào thức ăn chăn nuôi                             FRANCE
9          V&V           CF-212-6/01-KNKL   Bổ sung hỗ hợp chất axit          25 kg            CCA NUTRITION
                                            hoá vào thức ăn chăn nuôi                             FRANCE
10      VFAPPETITE       CF-213-6/01-KNKL   Bổ sung hỗ hợp chất axit          25 kg            CCA NUTRITION
                                            hoá vào thức ăn chăn nuôi                             FRANCE
11      INITIATION       CF-214-6/01-KNKL   Bổ sung hỗ hợp chất axit          25 kg            CCA NUTRITION
                                            hoá vào thức ăn chăn nuôi                             FRANCE
12   BISCOBLÉ (BISCO-    VF-215-6/01-KNKL   Nguyên liệu thức ăn chăn          20 kg           VITALAC FRANCE



                                                                                                           38
         WHEAT)                              nuôi
13    KARNO RENOL        VF-216-6/01-KNKL    Bổ sung khoáng và vitamin      Bao:1kg, 5 kg,             VITALAC FRANCE
                                             cho thức ăn chăn nuôi           20kg.200kg




14     KARNO PHOS        VF-217-6/01-KNKL    Bổ sung khoáng cho thức      1lít, 5lít, 20 lít, 200lít   VITALAC FRANCE
                                             ăn chăn nuôi
15    KARNO- GROW        VP-253-7/01-KNKL     Bổ sung vitamin vào thức    1lít, 5 lít, 20lít, 200lít   VITALAC FRANCE
                                                    ăn chăn nuôi
16     KARNO- CHOL       VP-254-7/01-KNKL    Bổ sung sorbitol,            1lít, 5 lít, 20lít, 200lít   VITALAC FRANCE
                                             methionin, cholin cho heo
17       HYPAL A         VP-255-7/01-KNKL    Bổ sung đạm, vitamin vào           25 kg/bao              VITALAC FRANCE
     (CONCENTRATE A)                         thức ăn chăn nuôi
18       HYPAL B         VP-256-7/01-KNKL    Bổ sung đạm, vitamin vào           25 kg/bao              VITALAC FRANCE
     (CONCENTRATE B)                         thức ăn chăn nuôi
19      ANTI- OX HP      CP-267-8/01-KNKL    Bổ sung các chất chống                25 kg                CCA- NUTRITON
                                             oxy hoá                                                         PHÁP
20   MICROLACTA ANT      VP-268-8/01-KNKL    Thức ăn tập ăn cho heo con            25 kg                VITALAC- PHÁP
21   DIGEST- ACID PLUS   CP-247-7/01-KNKL    Bổ sung hỗn hợp chất axit             25 kg                CCA- NUTRITON
                                             hoá vào thức ăn chăn nuôi                                       PHÁP
22    KARNO-RENOL        VP-337-10/01-KNKL   Chất hỗ trợ sức khoẻ cho     Dung dịch màu trắng:           VITALAC PHÁP
                                             gà                           1lít, 5lít, 10lít, 20lít,



                                                                                                               39
                                                                                       200 lít
23   COPPER SULFATE          OP-515-4/02-KNKL     Cung cấp Cu trong TĂCN         Bao: 25kg, 500kg,         OLMIX (PHÁP)
      (Sulfate de cuive)                                                          1000kg, 1500kg
24    PREMIX PTS 200        MP-532-01/02-KNKL     Bổ sung vitamin, khoáng
                                                  cho heo nái
25   PREMIX PTX 240         MP-533-01/02-KNKL     Bổ sung vitamin, khoáng      Bao: 1, 5, 10 và 25 kg     MG2MIX (PHÁP)
                                                  cho heo con
26    PREMIX PTS 120        MP-534-01/02-KNKL     Bổ sung vitamin, khoáng
                                                  cho heo thịt




                                       19. Công ty RUDOLF LIETZ, INC.


TT    Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng            Dạng &quy cách bao          Hãng, nước sản xuất
                                                                                   gói
 1   EDIBLE LACTOSE         FD-262-8/00-KNKL        Cung cấp chất dinh      - Dạng tinh thể, màu
           # 400A                                 dƣỡng, làm cho thức ăn    trắng, màu kem phớt.              FIRST
                                                       thơm, ngọt           25kg/bao (50Lb)
                                                                                                            DISTRICT
 2   EDIBLE LACTOSE         FD-263-8/00-KNKL        Cung cấp chất dinh      - Dạng tinh thể, màu
                                                  dƣỡng, làm cho thức ăn    trắng, màu kem phớt.          ASSOCIATION
          # 1000A
                                                       thơm, ngọt           25kg/bao (50Lb)




                                                                                                                   40
3   EDIBLE LACTOSE       FD-264-8/00-KNKL      Cung cấp chất dinh     - Dạng tinh thể, màu       HOA KỲ
         # 2000A                             dƣỡng, làm cho thức ăn   trắng, màu kem phớt.
                                                  thơm, ngọt          25kg/bao (50Lb)
4      FERROUS           GT-389-11/01-KNKL      Bổ sung khoáng vi     Bao 25 kg                 GOLDENTIN
    SULFATE MONO                             lƣợng trong thức ăn chăn                          DEVELOPING
      FE 31% MIN                                       nuôi                                  CO.LTD ZHAOQING
                                                                                               GUANGDONG
                                                                                              (TRUNG QUỐC)
5   ZINC OXIDE 72%       YT-363-10/01-KNKL      Bổ sung khoáng vi     Bao 25 kg                YINLI GROUP,
                                             lƣợng trong thức ăn chăn                        LIUZHOU, GUANG
                                                       nuôi                                   (TRUNG QUỐC)
6     MANGANESE          QC-312-9/10-KNKL     Bổ sung khoáng trong    Bột màu nâu đất Bao      QUANGZHOU
     CONCENTRATE                               thức ăn chăn nuôi      25 kg                  CHEMICAL PLANT,
         57%                                                                                   QUANGZHOU
                                                                                             GUANGXI, CHINA
7    CC 50 CHOLINE       YC-476-3/02-KNKL       Bổ sung Choline             25kg/bao          YIXING AKZO
    CHLORIDE, 50% on                          Chloride trong TĂCN                            NOBEL SANYUAN
     Vegetable carrier                                                                       CHEMACALS CO.,
                                                                                               LTD- CHINA
8    CC 60 CHOLINE       YC-477-3/02-KNKL       Bổ sung Choline             25kg/bao
    CHLORIDE, 60% on                          Chloride trong TĂCN
     Vegetable carrier




                                                                                                     41
9     CC 50 CHOLINE        AN-478-3/02-KNKL          Bổ sung Choline              25kg/bao              AKZO NOBEL
     CHLORIDE, 50% on                              Chloride trong TĂCN                                  FUNTIONAL
           Silica                                                                                      CHEMICALS BV,
                                                                                                       ARMERSFOORT-
                                                                                                       NETHERLANDS


                           20. Công ty SEGHERS BETTER TECHNOLOGY GROUP NV


TT     Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu            Công dụng               Quy cách bao gói     Hãng, nước sản
                                                                                                             xuất
1    VITALIFE (87597210)     VB-181-6/01-KNKL       Dinh dƣỡng bổ sung cho lợn           10 kg            VITAMEX.- BỈ
                                                           nái, lợn con
2       VITAPUNCH            VB-182-6/01-KNKL       Thức ăn bổ sung cho lợn nái          10 kg            VITAMEX.- BỈ
         (87596510)
3    BABITO (87916725)       VB-183-6/01-KNKL       Thức ăn bổ sung cho lợn con          25 kg            VITAMEX.- BỈ
4     VITASTART 12%          CB-522-4/02-KNKL          Thức ăn cho lợn choai         Bao 20kg, 30kg         CÔNG TY
                                                                                                          VITAMEX (BỈ)
5    VITASOW LACTO 5%        CB-523-4/02-KNKL           Thức ăn cho lợn con          Bao 20kg, 40kg
6     VITAMANNA 5%           CB-524-4/02-KNKL         Thức ăn cho lợn nái chửa


                           21. Công ty SHANGHAI UCB-SBC Choline Chloride Co, Ltd




                                                                                                               42
TT     Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng         Dạng &quy cách bao gói             Hãng, nước sản
                                                                                                              xuất
 1   CHOLINE CHLORIDE        SC-247-8/00-KNKL      Bổ sung vitamin     - Dạng bột màu nâu nhạt           SHANGHAI UCB-
         (VEG 50%)                                     nhóm B                   - Bao: 25kg                  SCB
                                                                                                            CHOLINE
 2   CHOLINE CHLORIDE        SC-248-8/00-KNKL      Bổ sung vitamin     - Dạng bột màu nâu nhạt
                                                                                                           CHLORIDE
         (VEG 60%)                                     nhóm B                   - Bao: 25kg
                                                                                                            CO, LTD
 3   CHOLINE CHLORIDE        SC-249-8/00-KNKL      Bổ sung vitamin    - Dạng lỏng màu trong suốt
                                                                                                          TRUNG QUỐC
       (LIQUID 75%)                                    nhóm B                - Phuy: 220kg


                              22. Công ty Suchiang Chemical & Pharmaceutical


TT        Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng            Dạng &quy cách         Hãng, nước
                                                                                         bao gói              sản xuất

1         NOVASILTM                 EC-148-5/00-KNKL        Chất chống kết vón         - Bao : 22,68kg      ENGELHARD
     ALUMINOSILICATE FEED                                                                                    CORP - MỸ
      ADDITIVE (1327-36-2)
2     PORCINE PLASMA 780           DA-149-5/00-KNKL          Cung cấp protein            - Bao: 25kg
            ( 09594711)                                                                                       DUCOA
3    PROTIMAXR FOR SWINE           DA-150-5/00-KNKL        Thức ăn bổ sung,cung        Bao: 25kg ( gồm        HOA KỲ
                                                            cấp protein cho lợn       nhiều gói nhỏ mỗi
                                                                                           gói 1kg)



                                                                                                                43
4      MYCOBLOCKR DRY           DA-161-5/00-KNKL      Chống mốc cho thức ăn           - Bao: 18,1 kg
        (MYCOBLOCKR)                                        chăn nuôi                   (40pounds)          DUCOA
5           CALCIUM             DA-162-5/00-KNKL      Chất bảo quản, chống             - Bao: 25kg          HOA KỲ
     PROPIONATE FEED GRADE                                    mốc

6       GUSTOR XXI B-40        NS-407-12/01-KNKL          Chất Acid hoá          Bột màu trắng. Bao       NATURE S.A
                                                                                       25 kg                (SPAIN)
7        BIOMET FE 10%         NS-408-12/01-KNKL      Bổ sung hỗ hợp khoáng          Bột màu nâu. Bao
                                                                                          25 kg


                            23. Công ty TAIWAN CHYUAN NONG CORP


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng       Quy cách bao gói            Hãng , nước sản xuất


1       NUTRIMAC          NV-27-11/99-KNKL       Sản phẩm thay            1kg,5kg             NUTRIFEED VEGHEL
                                                    thế sữa           10kg,25kg                        (HÀ LAN)
2      PORCO SWEET        NV-27-11/99-KNKL       Thức ăn tập ăn           1kg,5kg
                                                  cho lợn con         10kg,25kg
3         PCS 21%          CBR-7- 8/99-KNKL      Bổ sung khoáng       25kg,50kg                  CONNELLBROS
      (MONOCALCIUM                                                        hoặc rời              CO.LTD-HOA KỲ
        PHOSPHATE)




                                                                                                              44
 4          PRELAC              NV-353-12/00-KNKL   Chất thay thế sữa     Bột màu vàng nhạt       NUTRIFEED VEGHEL-
                                                                           - Bao: 1kg, 25kg            HÀ LAN



 5       WELLAC (MILK           HT-248-7/01-KNKL    Chất thay thế sữa       Dạng bột. Bao             HUI SHUNG
          REPLACER)                                  trong thức ăn            25kg/bao            AGRICULTURE& FOOD
                                                       chăn nuôi                                     CORP TAIWAN
 6        POPUP (SOYA           HF-142-6/01-KNKL      Bổ sung đạm             25kg/bao
            PROTEIN)                                  trong thức ăn
                                                        chăn nuôi
 7         SEROLAT              NV-281-8/01-KNKL     Thức ăn cho lợn       Dang bột, vàng         NUTRIFEED VEGHEL,
                                                          con              nhạt. bao 25kg         THE NETHERLANDS




                                     24. Công ty TNHH Dinh dưỡng Á Châu


TT            Tên nguyên liệu              Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng           Dạng &quy      Hãng, nước sản
                                                                                            cách bao gói       xuất

1    BREEDER VITAMIN PREMIX (A9300V)       MA-343-10/01-KNKL          Cung cấp vitamin        Bao 25 kg
2    BROILER/LAYER GROWER/BREEDER          MA-344-10/01-KNKL          Cung cấp vitamin        Bao 25 kg
     GROWER VITAMIN PREMIX (A9200V)
3    BROILER MINERAL PREMIX (A9205M)       MA-345-10/01-KNKL          Cung cấp khoáng         Bao 25 kg



                                                                                                                45
4     DUCK VITAMIN PREMIX (A9500V)    MA-346-10/01-KNKL    Cung cấp vitamin       Bao 25 kg
5     DUCK BREEDER VITAMIN PREMIX     MA-347-10/01-KNKL    Cung cấp vitamin       Bao 25 kg
                (A9510V)
6     DUCK MINERAL PREMIX (A9505M)    MA-348-10/01-KNKL    Cung cấp khoáng        Bao 25 kg    GREAT WALL
7     LAYER VITAMIN PREMIX (A9400V)   MA-349-10/01-KNKL    Cung cấp vitamin       Bao 25 kg     NUTRITION
                                                                                               TECHNOLOGIE
8    SWINE BREEDER MINERAL PREMIX     MA-350-10/01-KNKL    Cung cấp khoáng        Bao 25 kg
                                                                                                 S SDN BHD
                (A9155M)
                                                                                               (MAYLAYSIA)
9    SWINE BREEDER VITAMIN PREMIX     MA-351-10/01-KNKL    Cung cấp vitamin       Bao 25 kg
                (A9150V)
10   SWINE GROWER/FINISHER MINERAL    MA-352-10/01-KNKL    Cung cấp khoáng        Bao 25 kg
             PREMIX (A9135M)


11   SWINE GROWER/FINISHER VITAMIN    MA-353-10/01-KNKL   Cung cấp vitamin     Bao 25 kg       GREAT WALL
             PREMIX (A9130V)                                                                    NUTRITION
                                                                                              TECHNOLOGIES
12   SWINE STARTER MINERAL PREMIX     MA-354-10/01-KNKL   Cung cấp khoáng      Bao 25 kg
                                                                                                 SDN BHD
               (A9125M)
                                                                                               (MAYLAYSIA)
13   SWINE STARTER VITAMIN PREMIX     MA-355-10/01-KNKL   Cung cấp vitamin     Bao 25 kg
               (A9120V)
14           SOYA PROTEIN             AT-526-5/02-KNKL      Bổ sung đạm       Bột, bao 25kg   AGRICAULTURE
                                                            trong TĂCN                          FOOD CORP
                                                                                                 (TAIWAN)




                                                                                                    46
15        DICALCIUM PHOSPHATE                  TT-527-5/02-KNKL      Bổ sung khoáng     Bột, bao 40kg   Tsou seen chemical
                                                                      trong TĂCN                            industries
                                                                                                           corporation
                                                                                                           (TAIWAN)
16               FAT PAK 50                    MU-545-5/02-KNKL      Bổ sung chất béo      Bao 20kg      Milk specialties
                                                                      trong TĂCN                         Company (USA)
17    SPRAY DRIED MOLASSES YEAST               IB-546-5/02-KNKL     Bổ sung chất đạm       Bao 20kg     Industrial comercio
                                                                      trong TĂCN                           exportacao E
                                                                                                          Importacao ltda
                                                                                                            (BRAZIL)
18             BORMOFETT 50                    BN-547-5/02-KNKL      Bổ sung chất béo      Bao 25kg      Borculo Domo
                                                                     và protein trong                      Ingredients
                                                                          TĂCN                          (NETHELANDS)


                                               25. Công ty TNHH ADC


TT    Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng          Dạng &quy cách           Hãng, nước sản xuất
                                                                          bao gói
1    MICROVIT TM A       AA-34-2/01-KNKL         Bổ sung vitamin A    -Dạng bột, màu            AVENTIS ANIMAL
     SUPRA 500                                  cho thức ăn chăn nuôi nâu vàng                    NUTRITION
                                                                      - Bao: 25kg, 500kg     PHÁP, MỸ, ĐỨC, HÀ LAN,
                                                                                             THUỲ SĨ, TÂY BAN NHA,
                                                                                             IRELAND, TRUNG QUỐC



                                                                                                                 47
2    MICROVIT TM A        AA-35-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin A cho    -Dạng bột, màu vàng cam
     PROSOL 500                                thức ăn chăn nuôi      - Bao: 20kg,
3    MICROVIT TM A        AA-36-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin A cho    -Dạng bột, màu vàng
     OIL PROPIONATE 2.5                        thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg, 500kg
4    MICROVIT TM D3       AA-37-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin D3 cho    -Dạng bột, màu trắng kem
     PROSOL 500                                thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg,                   AVENTIS
                                                                                                     ANIMAL
5    MICROVIT TM E        AA-38-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin E cho    -Dạng bột, màu trắng kem
                                                                                                    NUTRITION
     PROMIX 50                                 thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg, 500kg
                                                                                                    PHÁP, MỸ,
                TM
6    MICROVIT        E    AA-39-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin E cho    -Dạng bột, màu trắng kem .   ĐỨC, HÀ LAN,
     PROSOL 50                                 thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg,                 THUỲ SĨ, TÂY
                                                                                                    BAN NHA,
7    MICROVIT TM E        AA-40-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin E cho    - Dạng lỏng, màu vàng.        IRELAND,
     OIL ACETATE                               thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg                  TRUNG QUỐC
     EP/USP
8    MICROVIT TM B12      AA-41-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B12 cho   -Dạng bột, màu hồng đỏ .
     PROMIX 1000                               thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg,
9    MICROVIT TM B12      AA-42-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B12 cho   -Dạng bột, màu hồng đỏ .
     PROSOL 1000                               thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg,
10   MICROVIT TM H        AA-43-2/01-KNKL    Bổ sung vitamin H cho    -Dạng bột, màu trắng kem .
     PROMIX 2000                               thức ăn chăn nuôi      - Bao: 5kg, 25kg,



                                                                                                       48
11   MICROVIT TM B2    AA-44-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B2 cho   -Dạng bột, màu vàng cam
     SUPRA 80                               thức ăn chăn nuôi     - Bao: 20kg,
12   MICROVIT TM B3    AA-45-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B3 cho   -Dạng bột, màu trắng kem .    AVENTIS
     PROMIX (NIACIN)                        thức ăn chăn nuôi     - Bao: 25kg,                   ANIMAL
13   HETRAZEEN TM      AA-46-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin K3 cho   -Dạng bột, màu kem, xanh lá   NUTRITION
     VITAMIN K 3                            thức ăn chăn nuôi     cây .                           PHÁP
                                                                  - Bao: 25kg,
14   HETRAZEEN TM S    AA-47-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin K3 cho   -Dạng bột, màu trắng kem .
     VITAMIN K 3                            thức ăn chăn nuôi     - Bao: 25kg,
15   MICROVIT TM B5    AA-48-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B5 cho   -Dạng bột, màu trắng .
     PROMIX                                 thức ăn chăn nuôi     - Bao: 25kg,


16   MICROVIT TM B1    AA-49-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B1cho    -Dạng bột, màu trắng kem .
     PROMIX                                thức ăn chăn nuôi      - Bao: 25kg,
17   MICROVIT TM B6    AA-50-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B6 cho   -Dạng bột, màu trắng kem .
     PROMIX                                 thức ăn chăn nuôi     - Bao: 25kg,
18   POLIC ACID        AA-51-2/01-KNKL   Bổ sung vitamin B9 cho   -Dạng bột, màu vàng cam
     VITAMIN B9                             thức ăn chăn nuôi     - Bao: 25kg,                  AVENTIS




                                                                                                   49
19   RHODIMET NP 99        AA-52-2/01-KNKL      Bổ sung đạm (protein)    -Dạng bột, màu nâu.                ANIMAL
                                                cho thức ăn chăn nuôi    - Bao: 25kg, 1000kg, hàng        NUTRITION
                                                                         rời                                  PHÁP
20   RHODIMET AT 88        AA-53-2/01-KNKL      Bổ sung đạm (protein)    -Dạng lỏng, màu trắng kem .
                                                cho thức ăn chăn nuôi    - Bao: 25kg, 1000kg, hàng
                                                                         rời
21   ROVABIO               AA-54-2/01-KNKL       Bổ sung men tiêu hoá    -Dạng bột, màu trắng .
     EXCEL AP                                 (enzyme)cho thức ăn chăn - Bao: 25kg,
                                                       nuôi
22   MICROVIT BLEND        AP-185-6/01-KNKL    Bổ sung các vitamin cho   25 kg                              AVENTIS
     SWINE V                                       thức ăn gia súc                                          ANIMAL
23   MICROVIT BLEND        AP-186-6/01-KNKL    Bổ sung các vitamin cho   25 kg                            NUTRITION
     POULTRY V                                     thức ăn gia súc                                       ASIA PACIFIC
                                                                                                           PTE LTD.
                                                                                                          SINGAPORE


                               26. Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ APC


TT       Tên nguyên liệu     Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng              Dạng &quy cách         Hãng, nước sản
                                                                                    bao gói                 xuất

 1     DIAMOND V "XP"TM       DV-187-7/00-KNKL        Nâng cao hiệu quả sử       1kg, 5kg, 10kg,       DIAMOND MILLS



                                                                                                               50
      YEAST CULTURE                               dụng thức ăn chăn nuôi            25kg            CO, LTD- HOA KỲ


2   AP920TM SPRAY DRIED      AP-188-7/00-KNKL    Cung cấp đạm và các chất    Dạng bao 1kg, 5kg,       AMERICAN
      ANIMAL PLASMA                                 dinh dƣỡng khác             10kg, 25kg             PROTEIN
               TM
3     APPETEIN , AP920       AP-189-7/00-KNKL    Cung cấp đạm và các chất      1kg, 5kg, 10kg,      CORPORATION -
    SPRAY DRIED ANIMAL                              dinh dƣỡng khác                 25kg               HOA KỲ,
          PLASMA                                                                                      CANADA,
4   AP 301 TM & AP 301G TM   AP-190-7/00-KNKL    Cung cấp đạm và các chất    Dạng bao 1kg, 5kg,      ARGENTINA)
    SPRAY DRIED BLOOD                               dinh dƣỡng khác             10kg, 25kg
            CELLS
5     PEKIN BREWERS          BU-259-8/01-KNKL     Cung cấp đạm và nâng         Bao: 1kg, 5 kg,       WILLIAMS BIO
     DRIED YEAST 43-P                            cao hiệu quả thức ăn chăn      10kg; 22,7kg        PRODUCTS- USA
                                                           nuôi
6    GRANULAR WHEY           IU-260-8/01-KNKL    Cung cấp năng lƣợng và        Bao: 1kg, 5 kg,      INTERNATIONAL
                                                  các dinh dƣỡng khác           10kg, 25kg            INGREDIENT
                                                                                                     CORPORATION-
7       DAIRYLAC 80          IU-261-8/01-KNKL    Cung cấp năng lƣợng và        Bao: 1kg, 5 kg,
                                                                                                         USA
                                                  các dinh dƣỡng khác           10kg, 25kg
8     PROLIANTTM 5000        AU-336-10/01-KNKL    Bổ sung đƣờng Lactose      Dạng bột, trắng ngà.     AMERICAN
     NATURAL LACTOSE                               cho gia súc, gia cầm          bao 25 kg             PROTEIN
                                                                                                     CORPORATION
                                                                                                         USA


                                   27. Công ty TNHH An Cường



                                                                                                           51
TT       Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng            Dạng &quy cách bao gói   Hãng, nước sản xuất
1       NUTRI-BINDERR                                Chất kết dính dùng trong -Dạng bột thô, màu nâu        INDUSTRIAL
        SUPER POWDER           IG-63-2/01-KNKL       công nghệ chế biến thức vàng                        GRAIN PRODUCTS
                                                           ăn dạng viên       - Bao: 22,68kg                  HOA KỲ


                                          28. Công ty TNHH Thương mại Bảo Tượng


TT        Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng           Dạng &quy cách bao     Hãng, nước sản xuất
                                                                                         gói

 1      SQUID LIVER OIL          GC-321-11/00-KNKL         Dầu gan mực làm        - Dạng lỏng, màu nâu        GEM
                                                          nguyên liệu bổ sung             xẩm             CORPORATION -
                                                               chất béo               -Thùng: 190kg         HÀN QUỐC

                                           29. Công ty TNHH CARGILL Việt Nam.


TT          Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng            Dạng &quy cách        Hãng, nước sản xuất
                                                                                        bao gói
    1      MONOCALCIUM             CF-218-7/00-KNCKL        Bổ sung khoáng      - Hàng rời                  CARGILL
            PHOSPHATE                                           (Ca,P)                                   FERTILIZER INC-
                                                                                                            HOA KỲ




                                                                                                                    52
2       LACTOSE        UD-219-7/00-KNCKL   Bổ sung đƣờng sữa     -Bao: 25kg               UNITED DAIRYMEN
                                            (Đƣờng Lacto)                                 OF ARIZONA- HOA
                                                                                                 KỲ
3   LEPRINO LE-PRO     LF-320-11/00-KNKL   Bổ sung đƣờng sữa     - Bột màu trắng ngà        LEPRINO FOOD
       LACTOSE                              (Đƣờng Lacto)        - Bao: 25kg                   HOA KỲ
4   BỘT GAN MỰC        MR-134-5/01-KNKL    Bổ sung Protein và    -Dạng bột, màu xám tới   MILAE RESOURCES
    ( SQUID LIVER                          chất béo              xám đen                    ML CO. LTD-
    POWDER)                                                      - Bao: 50 kg                 HÀN QUỐC
5   Bột phụ phẩm gia   GI-135-5/01-KNKL    Thức ăn bổ sung       -Dạng bột , màu vàng     GRIFFIN INDUSTRIES
    cầm (POULTRY BY                        Chất chống kết vón    nhạt đến vàng đậm           INC.- HOA KỲ
    PRODUCT MEAL)                                                - Hàng rời ( Hàng xá)
6   CHẤT KẾT DÍNH      BU-316-9/01-KNKL    Chất kết dính trong   Bột màu trắng. Bao 25         BENTOLI
    PEGABIND                               thức ăn chăn nuôi     kg                          AGRICULTURE
                                                                                            PRODUCTS. USA
7   ZINC OXIDE         MT-356-10/01-KNKL   Cung cấp khoáng vi    Bao 25 kg                 MEB METAL (THỔ
                                           lƣợng trong thức ăn                                 NHĨ KỲ)
                                           chăn nuôi
8       SODIUM                                                                             INNER MONGOLIA
     BICARBONATE       IT-400-01/02-KNKL      Cân bằng Ion              Bao: 25kg           IHJU CHEMICAL
                                                                                            (TRUNG QUỐC)
9     GLUTEN lúa mì    TT-516-4/02-KNKL    Bổ sung đạm trong         Bao 25kg, 50kg       CERESTAR BENELUX
       (GLUVITAL)                               TĂCN                                         BV (HÀ LAN)



                                                                                                    53
10       LECITHIN          CB-574-7/02-KNKL          Bổ sung Photpho          Thùng: 200kg           CARGILL N.V (BỈ)
                                                     lipit trong TĂCN


11     DICALCIUM           TT-517-4/02-KNKL       Cung cấp Cu trong           Bao 25kg, 50kg        TANGSHAN SANYOU
     PHOSPHATE (DCP)                                   TĂCN                                           (TRUNG QUỐC)
12       PROLIANT          PU-559-6/02-KNKL        Bổ sung đƣờng                Bao 25kg              PROLIANT INC
         LACTOSE                                  Lacto trong TĂCN                                    HILMAR WHEY
                                                                                                      PROTEIN (USA)


                                 30. Công ty TNHH Chăn nuôi C.P Việt Nam


TT       Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng           Dạng &quy cách       Hãng, nước sản xuất
                                                                                   bao gói

1    DICALCIUM PHOSPHATE      GC-238-7/00-KNKL            Bổ sung khoáng            Bao: 50kg       GUIZHOW CHIA TAI
     FEED GRADE (DCP)                                         (Ca, P)                                ENTERPRICE CO,
                                                                                                    LTD- TRUNG QUỐC
2    BIOFOS                    IA-239-7/00-KNKL           Bổ sung khoáng          Bao: 22,67kg,        IMC-AGRO
     (MONOCALCIUM                                             (Ca, P)           25kg, 30kg, 40kg,   COMPANY- HOA KỲ
     PHOSPHATE FOR FEED)                                                        50kg và hàng rời
3    SUCRAMR/ PIGOR            PF-240-7/00-KNKL        Tạo hƣơng sữa, hƣơng         Bao: 25kg         PANCOSMA S.A-
     TEK TM 217 (CODE 6217)                              hoa quả và vị ngọt                               PHÁP




                                                                                                               54
4   SOY LECITHIN               GC-241-7/00-KNKL    Cung cấp các phốt pho       Thùng: 450Lb,
    YELKIN R TS                                     lipit có tác dụng làm        hoặc 1 tấn           ADM- HOA KỲ
                                                     ẩm, nhũ tƣơng hoá
5   VITAL WHEAT GLUTEN         CH-270-8/00-KNKL    Làm nguyên liệu chế       Bột màu trắng ngà.          CARGILL-
    MEAL (GLUTEN lúa mì)                           biến thức ăn chăn nuôi    Bao: 25kg, 50kg              HÀ LAN
6   SQUID LIVER POWDER         HS-271-8/00-KNKL     Làm nguyên liệu chế      - Bột màu nâu đậm      HYUNDAI SPECIAL
         (Bột gan mực)                             biến thức ăn chăn nuôi    và dính                FEED IND. CO, LTD-
                                                                             - Bao: 25kg,              HÀN QUỐC

7    GLUTEN lúa mì (Amytex     HS-272-8/00-KNKL                                                     AMYLUM EUROPE
            100)                                    Bổ sung protein trong    Bao 25kg, 50kg         N.V (Bỉ, Pháp, Hà lan)
8    GLUTEN ngô (US Corn       HS-273-8/00-KNKL           TĂCN                                          MILL BROS
        Gluten Meal)                                                                                 INTERNATIONAL
                                                                                                        INC - USA


7    PIGOR                   PM-288-9/00-KNKL      Tạo hƣơng thơm, vị       - Bột màu hồng nhạt.       PANCOSMA S.A-
     MAGNASWEETR 219                              ngọt cho thức ăn chăn     - Bao: 25kg                    PHÁP
                                                          nuôi
8    FEED GRADE FLUID        CS-302-10/00-KNKL    Cung cấp phospholipid, - Dung dịch , màu nâu,        CENTRAL SOYA
         LECITHIN                                  a xít béo,có tác dụng vàng                          COMPANY INC. -
        ( F1-100 -7999)                               nhũ tƣơng hoá      - Thùng: 450kg, 1000kg           HOA KỲ

9    CHOLINE CHLORIDE        AN-303-10/00-KNKL      Cung cấp Vitamin        - Dung dịch, trong          AKZO NOBEL-
      75% (AKZO NOBEL                                   nhóm B              - Thùng: 230kg, 250kg         HÀ LAN
            CC75)


                                                                                                                55
10   CHOLINE CHLORIDE    AN-340-12/00-KNKL     Bổ sung vitamin       - Dạng bột, màu nâu,      AKZO NOBEL
           60%                                     nhóm B            vàng nhạt                      Ý
                                                                     - Bao: 25kg, 450g, 500g
11   TR-EGG FORMULA                            Premix bổ sung        - Bột thô, màu nâu nhạt
       PREMIX FOR        AP-341-12/00-KNKL   Vitamin, khoáng cho     -Bao: 25kg, 450g, 500g      ADVANCE
         LAYER 5X                                   gà đẻ
                                                                                                 PHARMA
12   TR-EGG FORMULA                            Premix bổ sung        - Bột thô, màu nâu nhạt
     PREMIX FOR DUCK                         Vitamin, khoáng cho                                 CO, LTD
                         AP-342-12/00-KNKL                           -Bao: 25kg, 450g, 500g
         LAYER 5X                                  vịt đẻ                                        THÁI LAN
13     BIOFAC-200 5X                           Hợp chất bổ sung      - Bột thô, màu nâu nhạt     ADVANCE
                         AP-343-12/00-KNKL    vitamin, khoáng cho    -Bao: 25kg, 450g, 500g      PHARMA
                                                  lợn, gia cầm
                                                                                                 CO, LTD
                                                                                                 THÁI LAN
14    HOGTONAL 10X                             Hợp chất bổ sung      - Bột mịn, màu hồng tới     ADVANCE
                         AP-344-12/00-KNKL    vitamin, khoáng cho    da cam                      PHARMA
                                                       lợn           -Bao: 25kg, 450g, 500g      CO, LTD
15     MINERAL 10X       AP-345-12/00-KNKL     Hợp chất bổ sung      - Bột mịn, màu hồng.        THÁI LAN
                                              khoáng cho vật nuôi    -Bao: 1kg, 25 kg


16   DK SARSAPO NIN 30   DU-187-6/01-KNKL    Tăng hiệu quả sử dụng   Thùng 25 kg                DESERT KING
                                              thức ăn, khử mùi hôi                             INTERNATIONA
                                                                                                   L USA


                                                                                                    56
17   Bột trái minh quyết   GS-474-3/02-KNKL   Chống tiêu chảy, tăng    25kg/bao                 G.A TORRES, S.L
       (CAROMIC)                               chất điện giải trong                                 (SPAIN)
                                                     TĂCN
18   Bột váng sữa (DRY     FU-475-3/02-KNKL    Bổ sung dinh dƣỡng      25kg/bao                   WESTFARM
      WHEY EXTRA                                  trong TĂCN                                      FOODS, INC
          GRADE)                                                                                    (USA)
19    DEPROTEINZED         OU-488-3/02-KNKL    Bổ sung dinh dƣỡng      22,7kg/bao               LAND OLAKES,
      WHEY POWDER                                 trong TĂCN                                      INC (USA)
20    PREMIX TW-IN         CT-489-3/02-KNKL    Bổ sung khoáng vi       25kg; 25,35kg/bao          CHAROEN
      (Premic khoáng)                          lƣợng trong TĂCN                                  POKPHAND
                                                                                                FOODS PUBLIC
21   PREMIX 9011 E-V       CT-490-3/02-KNKL   Bổ sung Vitamin trong    25kg; 25,35kg/bao
                                                                                                CO., LTD- THÁI
      (Premic Vitamin)                               TĂCN
                                                                                                      LAN
22   LECITHIN Đỗ tƣơng     BB-500-4/02-KNKL       Cung cấp chất        18kg/hộp, 200kg/thùng,       BUNGE
      (LECSAM N-SOY                           Lecithin, Phospholipid   900kg/container          ALIMENTOS S/A
         LECITHIN)                                 trong TĂCN                                      (BRAZIL)
23    SOYA LECITHIN        RA-501-4/02-KNKL   Chống ôxy hoá trong      200kg/thùng               RUCHI SOYA
         LIQUID                                     TĂCN                                         INDUSTRIES
                                                                                                 LIMITED (ẤN
                                                                                                     ĐỘ)
24    VITAL WHEAT          MH-502-4/02-KNKL    Bổ sung dinh dƣỡng      25kg/bao                  MELUNIE B.V
         GLUTEN                                   trong TĂCN                                     AMSTERDAM
                                                                                                  (HÀ LAN)




                                                                                                       57
 25     VITAL WHEAT       CĐ-525-5/02-KNKL      Bổ sung Protein trong   Bao: 25, 50, 500, 1000       CERESTAR
           GLUTEN                                     TĂCN              kg                         DEUTSCHLAND
                                                                                                    GMBH (ĐỨC)
 26      Bột váng sữa     CU-526-5/02-KNKL     Bổ sung đƣờng Lactose Bao 25 kg                        CENTURY
        (NU-CENTURY                                 trong TĂCN                                         FOODS
           WHEY)                                                                                   INTERNATIONA
                                                                                                       L (USA)


 27    MONO DICALCIUM     GT-527-5/02-KNKL       Bổ sung P, Ca trong    Bột, màu trắng. Bao 25,    GUIZHOU CHIA
      PHOSPHATE (MDCP)                                 TĂCN             50 kg                       TAI CO., LTD
                                                                                                   (TRUNG QUỐC)
 28     GLUTEN lúa mì    RP-591-08/02-KNKL      Bổ sung Protein trong   Bao 25, 50, 1000kg           ROQUETTE
       (VITAL WHEAT                                   TĂCN                                         FRERES (PHÁP)
      GLUTEN Or VITEN)




                               31. Công ty TNHH Thương mại Đại Địa


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập    Công dụng     Dạng & quy cách bao gói           Hãng, nước sản xuất
                               khẩu

1      OASIS HATCH       *NI-77-3/01-KNKL    Dùng cho gà   Hộp: 20 kg                   NOVUS INTERNATIONAL
       SUPPLEMENT                              mới nở                                       INC. HOA KỲ



                                                                                                          58
2        FATPAK 100            *MS-78-3/01-      Bổ sung chất     - Màu trắng                 MILK SPECIALTIES CO.
                                 KNKL                béo          - Hộp: 25kg, 50kg                 HOA KỲ
3    SANTOQUIN MIXTURE       SI-76-3/21-KNKL      Chất chống      - Dạng hạt, màu nâu xẫm.        SOLUTIA INC.
         6 (03000-000)                             oxy hoá        - Bao 25 kg                       HOA KỲ




                                    32. Công ty TNHH Nông Lâm Đài Loan


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng            Dạng &quy cách       Hãng, nước sản xuất
                                                                             bao gói

1        PRELAC          NF-317-11/00-KNKL      Chất thay thế sữa dùng     - Bột mịn, màu         NUTRIFEED
      (Skimmed Milk                             trong thức ăn cho lợn         vàng nhạt             HÀ LAN
      powder replacer)                                   con                    - Bao: 25kg
2    DCP (DICALCIUM      TS-318-11/00-KNKL      Chất bổ sung khoáng        - Hạt nhỏ, màu     TSOU SEEN CHEMICAL
      PHOSPHATE)                                        (Ca, p)               trắng ngà           INDUSTRIES
                                                                                - Bao: 40kg      CORPORATION
                                                                                                   ĐÀI LOAN


                                     33. Công ty TNHH Đông Dương T.T.C




                                                                                                             59
TT   Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu           Công dụng               Dạng &quy cách bao gói     Hãng, nước sản
                                                                                                                xuất

1    MERITOSE 200         MB-380-11/01-KNKL      Cung cấp đƣờng đơn trong               Bao 25kg             BULGARIA
                                                    thức ăn chăn nuôi


                                 34. Công ty TNHH Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế


TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu            Công dụng          Dạng &quy cách            Hãng, nước sản xuất
                                                                             bao gói

1    BISCUIT MEAL         PM-266-8/01-KNKL       Cung cấp năng lƣợng,           Bao: 50 kg       PROFEED AGRONUTRITION-
                                                   đạm và chất béo                                     MALAYSIA


                                            35. Công ty TNHH Hà Việt


TT      Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng              Dạng &quy         Hãng, nước sản xuất
                                                                                    cách bao gói

1    DRIED GRASS WASTE           TN-225-7/00-KNKL         Bột bã rau khô , bổ        Bao: 50kg            QUY CHÂU
                                                          sung đạm thực vật                               TRUNG QUỐC
2       DICALCIUM                YC-226-7/00-KNKL          Bổ sung khoáng              Bao:          YUNFENG CHEMICAL
      PHOSPHATE FEED                                            (Ca,P)               40kg,50kg      INDUSTRY COMPANY -



                                                                                                                   60
           GRADE                                                                                TRUNG QUỐC
3    COPPER SULPHATE      KV-227-7/00-KNKL      Bổ sung khoáng (Cu)          Bao: 40kg
      PENTAHYDRATE
4    FERROUS SULPHATE     KV-228-7/00-KNKL      Bổ sung khoáng (Fe)          Bao: 40kg           KHANG VU
5      ZINC SULPHATE      KV-229-7/00-KNKL      Bổ sung khoáng (Zn)          Bao: 40kg          TRUNG QUỐC
6       MANGANESE         KV-230-7/00-KNKL      Bổ sung khoáng (Mn)          Bao: 40kg
         SULPHATE
7      FISHY FLAVOUR       IG-231-7/00-KNKL        Chất tạo mùi cá          Thùng: 20kg         IDEAL GROUP
                                                                            Túi: 1kg, 5kg       TRUNG QUỐC
8      TIANXIANGSU        VH-232-7/00-KNKL        Chất tạo mùi sữa          Thùng: 20kg     VÂN HOA- TRUNG QUỐC
                            36. Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi HOA KỲ


TT     Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng                Dạng &quy cách     Hãng, nước sản
                                                                                  bao gói             xuất

1     D RY FISH KRAVE     FF-142-5/00-KNKL          Chất tạo mùi cá               25kg, 50kg      FEED FLAVOR
                                                                                                      INC.
2      AFC SUPER PIG      FF-143-5/00-KNKL           Chất tạo mùi                 25kg, 50kg
         FLAVOR                                                                                      HOA KỲ
3    999N SWINE PREMIX   ADM-144-5/00KNKL       Premix cung cấp khoáng            25kg, 50kg
                                                  đa, vi lƣơng cho lợn                           ANIMAL HEALTH
4      888N BROILER      ADM-145-5/00-KNKL      Premix cung cấp khoáng            25kg, 50kg          AND
          PREMIX                                 đa, vi lƣơng cho gà thịt



                                                                                                         61
5     111N PIG PREMIX    ADM-146-5/00-KNKL   Premix cung cấp khoáng       25kg, 50kg         NUTRITION
                                               đa , vi lƣơng cho lợn                        TRUNG QUỐC
6    CHOLINE CHLORIDE    ADM-147-5/00-KNKL    Chất bổ sung Vitamin        25kg, 50kg
         60% DRY                                    nhóm B
7    BIOPROTECT PLUS     ACG-178-6/00-KNKL    Chất bổ sung các loại         Lọ, bình        ACG PRODUCT
                                                    Vitamin                                 LTD- HOA KỲ
8       DRY BUTTER        FF-289-9/00-KNKL   Chất tạo hƣơng : Tạo mùi - Bột màu nâu nhạt
     SCOTCH- ADE 02080                                 kem            - Bao: 25kg
9     D RY PIG KRAVE      FF-290-9/00-KNKL   Chất tạo hƣơng : Tạo mùi - Bột màu nâu nhạt
           16091                                        sữa           - Bao: 25kg               FEED
10    DRY SWEET MILK      FF-291-9/00-KNKL   Chất tạo hƣơng : Tạo mùi -Bột màu trắng ngà      FLAVOR
       REPLACE- 13044                                   sữa           - Bao: 25kg           INC.- HOA KỲ
11   DRY STRAWBERRY       FF-292-9/00-KNKL   Chất tạo hƣơng : Tạo mùi -Bột màu trắng ngà
        ADE- 18010                                      dâu           - Bao: 25kg
12   DRY RUM BUTTER       FF-293-9/00-KNKL   Chất tạo hƣơng : Tạo mùi - Bột màu nâu nhạt
       MAPLE- 18004                                     bơ            - Bao: 25kg
13       PROFINE F        CU-313-9/01-KNKL    Bổ sung Protein trong    Bột màu trắng, bao   CENTRAL SOYA
                                               thức ăn chăn nuôi             25 kg           CO.INC. USA




                                                                                                  62
14     PROFINE VF          CU-314-9/01-KNKL     Bổ sung Protein trong thức   Bột màu trắng, bao     CENTRAL
                                                      ăn chăn nuôi                 25 kg          SOYA CO.INC.
                                                                                                      USA
15     ENHANCE 97          CU-315-9/01-KNKL     Bổ sung Protein trong thức   Bột màu trắng, bao     CENTRAL
                                                      ăn chăn nuôi                 25 kg          SOYA CO.INC.
                                                                                                      USA
16     CHROMAX TM                               Bỏ sung Crôm trong thức      Bột, màu đỏ nhạt     GREAT RIVER
           0,04%          GU-409-01/02-KNKL           ăn chăn nuôi               25kg/bao         FOUNDATION
                                                                                                     (USA)
17   LACTOFEED 70 TM                            Nguyên liệu thay thế sữa       Bột, màu nhạt         VOLAC
                          VE-410-01/02-KNKL               gày                    25kg/bao         INTERNATION
                                                                                                     AL LTD.,
                                                                                                    ENGLAND
18   MAX EMUL TM 110                             Cung cấp Lecithin trong     Dung dịch mạu hổ       CENTRAL
                          CU-411-01/02-KNKL        thức ăn chăn nuôi          phách. 25kg/bao     SOYA CO., INC
                                                                                                     (USA)


                         37. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Khánh Anh


TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập        Công dụng                Dạng &quy cách bao gói        Hãng, nước
                            khẩu                                                                      sản xuất




                                                                                                       63
1    BZTR WASTE                              Hỗn hợp vi sinh đơn bào    - Bột, màu trắng sữa. Gói thiếc: 8
     DIGESTER             UT-3-1/01-KNKL      làm thức ăn bổ sung       Ounce, thùng nhựa: 20Pound

2    BZTR                                    Hỗn hợp vi sinh đơn bào    - Bột, màu trắng sữa. Gói thiếc: 8
     AQUACULTURE          UT-4-1/01-KNKL      làm thức ăn bổ sung       Ounce, thùng nhựa: 20Pound            UNITED-
                                                                                                             TECH INC.
3                                            Hỗn hợp vi sinh đơn bào    - Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1
     BZTR EXTRA-WET       UT-5-1/01-KNKL      làm thức ăn bổ sung       Pound, thùng nhựa: 20Pound
                                                                                                              HOA KỲ
4    BZTR OBT (OBTTM                        Hỗn hợp vi sinh đơn bào và - Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1
     OIL                  UT-6-1/01-KNKL     men tiêu hoá làm thức ăn Pound, thùng nhựa: 20Pound
     DEGRADATION                                     bổ sung
     TREATMENT)




                                 38. Công ty TNHH Thức ăn gia súc Lái Thiêu


TT      Tên nguyên liệu        Số đăng ký nhập          Công dụng             Dạng &quy cách        Hãng, nước sản xuất
                                    khẩu                                         bao gói

1    VITAL WHEAT GLUTEN      MU-285-8/01-KNKL       Làm nguyên liệu chế       Dạng bột, màu nâu     MANILDRA FLOUR
        (GTULEN lúa mì)                            biến thức ăn chăn nuôi      nhạt. Bao 25 kg         MILLS- ÚC
2    CORN GLUTEN MEAL        MU-530-5/02-KNKL      Bổ sung protein trong        Bột rời đóng        MINNESOTA CORN
        (GLUTEN ngô)                                     TĂCN                    contener           PROCESSORS (USA)




                                                                                                               64
                         39. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Minh Dũng


TT    Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu       Công dụng             Dạng &quy cách bao gói       Hãng, nước sản
                                                                                                          xuất

1    LNB BIOPROTEIN     LNB-346-12/00-KNKL     Bổ sung đạm dễ tiêu     - Mầu vỏ trấu
                                               hoá cho gia cầm, cho    - Bao: 500g, 1kg, 10kg, 25kg
                                                     lợn con
2         LNB           LNB-347-12/00-KNKL      Chất cân bằng điện     - Mầu xanh lá mạ
      ELECTROLYTE                              giải, cân bằng sự mất   - Bao: 500g, 1kg, 10kg, 25kg
         BLEND                                          nƣớc
3     LNB VITAPLUS      LNB-348-12/00-KNKL       Bổ sung vitamin,      - Mầu trắng ngà
        PREMIUM                                  ngăn ngừa stress      - Bao: 500g, 1kg, 10kg, 25kg
4     LNB VITAPLUS      LNB-349-12/00-KNKL       Bổ sung vitamin,      - Mầu vàng nhạt                    LNB
        SOLUBLE                                  ngăn ngừa stress      - Bao:500g, 1kg, 10kg,25kg     INTERNATIONA
                                                                                                            L
5     LNB SPECILAC      LNB-287-9/00-KNKL        Chất thay thế sữa     - Dạng bột, màu sữa
                                                dùng trong thức ăn     - Bao: 500g, 1kg, 10kg, 25kg
                                                                                                          FEED
                                                  cho gia súc non                                        HÀ LAN
6    VITAMIN PREMIX     DK-281-8/01-KNKL       Bổ sung vitamin cho     Bao giấy craft 20kg              DAONE
      FOR POULTRY                                    gia cầm                                           CHEMICAL-
                                                                                                         KOREA
7    VITAMIN PREMIX     DK-282-8/01-KNKL       Bổ sung vitamin cho     Bao giấy craft 20kg
        FOR SWINE                                      lợn
                                  40. Công ty TNHH Thương mại N và M


                                                                                                            65
TT           Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập       Công dụng        Dạng &quy cách bao          Hãng, nước sản xuất
                                          khẩu                                     gói

1       COPPER SULPHATE                                 Bổ sung khoáng     - Dạng tinh thể, màu          ASIAN CHEMICAL
        PENTAHYDRATE (FEED          AC-21-2/01-KNKL     vào thức ăn chăn   xanh nhạt                    CO, LTD THÁI LAN
        GRADE G CODE : 8-118)                                 nuôi         - Bao dệt PP: 25kg,
                                                                           500kg
2       COPPER SULPHATE                                 Bổ sung khoáng     - Dạng tinh thể, màu          ASIAN CHEMICAL
        PENTAHYDRATE (FEED          AC-22-2/01-KNKL     vào thức ăn chăn   xanh                         CO, LTD THÁI LAN
        GRADE FNAC                                            nuôi         - Bao dệt PP: 25kg,
        CODE : 8-113)                                                      500kg
3       CHOLINE CHLORIDE            TC-564-7/02-KNKL     Bổ sung vitamin          Bao 25kg               Tiain No.2 Veterinary
        (Corncob base)                                   B trong TĂCN                                   Pharmaceutical Factory
                                                                                                               (CHINA)


                                41. Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thú Y Nam Long


TT         Tên nguyên liệu     Số đăng ký nhập khẩu                Công dụng                     Dạng &quy      Hãng, nước sản
                                                                                                 cách bao gói       xuất

    1        BIO-PSN-30        AME-113-4/00-KNKL           Thức ăn tập ăn cho lợn con             25kg/bao
    2        BIO-PSN-35        AME-114-4/00-KNKL       Nguyên liệu cao đạm, giầu a xít amin       25kg/bao




                                                                                                                       66
3     BIO-PSN-50   AME-115-4/00-KNKL              Bổ sung đạm                 25kg/bao
4       DFS-42     AME-116-4/00-KNKL           Bổ sung đạm của cá             25kg/bao     CÔNG TY
5    COZYME 10X    AME-117-4/00-KNKL          Bổ sung men tiêu hoá            25kg/bao     AMECO-
6    AMECO-ACIDS   AME-118-4/00-KNKL              Chất a xít hoá              25kg/bao       BIOS
7     ECORGEN      AME-119-4/00-KNKL   Tăng khả năng miễn dịch, tăng năng     25kg/bao     AND CO
                                                  suất vật nuôi                            HOA KỲ
8    ECOFERM-MIX   AME-120-4/00-KNKL   Giầu khoáng vi lƣợng và men tiêu hoá   25kg/bao
9     BIO- ACTOR   AME-121-4/00-KNKL   Tăng năng suất và sức khoẻ vật nuôi    25kg/bao
10   CATOXI-BIO    AME-122-4/00-KNKL        Ngăn ngừa độc tố nấm mốc          25kg/bao
                                                  Mycotoxins


11   MYCOBLOCK     BIA-123-4/00-KNKL            Chất chống mốc                25kg/bao    BIAKON N.V
12     BIANOX      BIA-124-4/00-KNKL          Chất chống oxy hoá              25kg/bao        BỈ
13    LACTOGEN     NB-191-7/00-KNKL      Sản phẩm lên men dùng cho lợn        25kg/bao    NUTRIBIOS
14    NUTRAGEN     NB-192-7/00-KNKL     Sản phẩm lên men dùng gia cầm         25kg/bao   CORPORATION
        PCW                                                                                CANADA
15   NUTRAGEN- P   NB-193-7/00-KNKL           Bổ sung men tiêu hoá            25kg/bao
16    NUTRAMIX     NB-194-7/00-KNKL    Nâng cao hiệu quả sử dụng các phụ      25kg/bao
                                               phẩm từ ngũ cốc




                                                                                              67
17    FERM MOS     NB-195-7/00-KNKL     Bổ sung các men tiêu hoá peptides,     25kg/bao
                                                  carbohydrate
18    NUTRIACID    NB-196-7/00-KNKL   Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá   25kg/bao    NUTRIBIOS
       DRY TM
19     ACIDMIX     NB-197-7/00-KNKL   Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá   25kg/bao
        WATER                                                                             CORPORATION
      SOLUBLE TM
20    NUTRIPROP    NB-198-7/00-KNKL              Chất chống môc                25kg/bao     CANADA
21   NUTRASEL YR   NB-199-7/00-KNKL            Chất chống oxy hoá              25kg/bao
22   NUTRACRO YR   NB-200-7/00-KNKL   Hoạt hoá một số enzyme, giảm stress      25kg/bao
23   NUTRIZYME-V   NB-201-7/00-KNKL   Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả   25kg/bao
                                               năng sử dụng thức ăn
24   NUTRIZYME     NB-202-7/00-KNKL   Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả   25kg/bao
        CS-V                                   năng sử dụng thức ăn
25    NUTRASAC     NB-203-7/00-KNKL   Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả   25kg/bao    NUTRIBIOS
        T-PAK                                  năng sử dụng thức ăn
                                                                                          CORPORATION
26     NUTRIOX     NB-204-7/00-KNKL              Chống oxy hoá                 25kg/bao     CANADA
27    ODORSTOP     NB-205-7/00-KNKL   Khử mùi hôi trong chăn nuôi lợn và gia   25kg/bao
                                                      cầm
28    PIG FLAV-R   NB-206-7/00-KNKL    Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định    25kg/bao    NUTRIBIOS
                                               mức tiêu thụ thức ăn




                                                                                              68
29     PIG FLAV-R-    NB-207-7/00-KNKL   Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định       25kg/bao   CORPORATION
      ULTRASWEET                                 mức tiêu thụ thức ăn                            CANADA




30   SWEET FLARV-     NB-208-7/00-KNKL   Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn,           25kg/bao
         R-V                             ổn định mức tiêu thụ thức ăn
31   FISH FERM 42*    NB-209-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, vitamin, canxi,           25kg/bao
                                                  a xít amin
32   FISHFACTOR 48*   NB-210-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, vitamin, canxi,           25kg/bao
                                                  a xít amin
33     SEAPRO 40*     NB-211-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, vitamin, canxi,           25kg/bao
                                               Kali, a xít amin
34     SANOLAC R      NB-212-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, Chất koáng, a             25kg/bao        NUTRIBIOS
                                                  xít amin                                     CORPORATION
                                                                                                 - CANADA
35     PIGIPLUS R     NB-213-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, Chất béo, Chất            25kg/bao
                                              khoáng, a xít amin
36     PROTILAC R     NB-214-7/00-KNKL   Bổ sung đạm, Chất béo, chất            25kg/bao
          20/40                              khoáng, a xít amin
37    WHEYLACTIC      NB-215-7/00-KNKL    Cung cấp đƣờng sữa, đạm               25kg/bao
                                              sữa, a xít lactíc.




                                                                                                   69
38     NUTRIACID     NB-237-7/00-KNKL    Giúp giảm độ PH trong ruột            25kg/bình
        LIQUID                          và làm tăng khả năng tiêu hoá
                                               cho gia súc non
39   MICROFERM II     IN-7-1/01-KNKL        Bổ sung men tiêu hoá        - Bột màu vàng nâu
     WITH ENZYME                                                        - Gói: 1kg, 10kg, 25kg       INTER-
                                                                                                    NATIONAL
40     POULTRY        IN-8-1/01-KNKL     Bổ sung a xít amin cho gia     - Bột màu vàng nâu
      AMINO ACID                                   cầm                  - Gói: 1kg, 10kg, 25kg
                                                                                                  NUTRITION
        PREMIX                                                                                       HOA KỲ
41   JUMBO BICAL      IN-9-1/01-KNKL    Bổ sung vitamin, chất khoáng - Bột màu xám
                                                                        - Gói: 1kg, 10kg, 25kg
42   AVIAN V-E-T      IN-10-1/01-KNKL   Bổ sung vitamin, chất khoáng - Bột màu trắng
     PAK                                                                - Gói: 1kg, 10kg, 25kg     INTERNATION
                                                                                                        AL
43    VITAMINO 14     IN-11-1/01-KNKL   Bổ sung vitamin, chất khoáng - Bột màu vàng nâu
                                                                                                    NUTRITION
                                                                        - Gói: 1kg, 10kg, 25kg
                                                                                                     HOA KỲ




44     FISH FAC     IN-12-1/01-KNKL      Chất thay thế bột cá      - Bột màu nâu đậm
                                                                   Gói: 1kg, 10kg, 25kg          INTERNATIONAL




                                                                                                        70
45   SWINE AMINO    IN-13-1/01-KNKL    Bổ sung a xít amin cho gà, lợn - Bột màu vàng nâu          NUTRITION
     ACID PREMIX                                                       - Gói: 1kg, 10kg, 25kg      HOA KỲ
46   FAMILY PIG     IN-14-1/01-KNKL       Bổ sung vitamin, chất        - Bột màu vàng nâu
      BALANCE                              khoáng, a xít amin          - Gói: 1kg, 10kg, 25kg
        PLUS
47    ACIDIFIER     IN-23-2/01-KNKL       Bổ sung Cu,súc tác hệ        - Màu xanh
       COPPER                           enzyme trong trao đổi chất     - Bao: 453,6g, 5kg,
      SULPHATE                          nhằm ngăn ngừa bệnh thiếu      10kg, 12kg, 20kg,25kg
                                                  máu
48   CITRIC ACID    IN-24-2/01-KNKL      Chất kháng khuẩn, có tác      - Màu trắng
                                        dụng cải thiện việc sử dụng    - Bao: 453,6g, 10kg
                                        khoáng vi lƣợng và vitamin
49   VAC-PROTEC+    IN-25-2/01-KNKL    Sản phẩm đạm sữa trung tính     - Màu trắng              INTERNATIONAL
                                                                       - Bao: 453,6g, 5kg,        NUTRITION
                                                                       10kg, 12kg, 20kg,25kg
                                                                                                   HOA KỲ
50   VAC-PROTEC     IN-26-2/01-KNKL    Sản phẩm đạm sữa trung tính     - Màu trắng
                                                                       - Bao: 453,6g, 5kg,
                                                                       10kg, 20kg,25kg
51   GP HYDRAID     IN-27-2/01-KNKL    Chất cân bằng điện giải, điều
                                              hoà thân nhiệt
52    ACIDMIX      NC-360-10/01-KNKL    Làm giảm độ PH trong ruột,     200kg/phi                NUTRIBIOS CORP
      (NB 73450)                          tăng khả năng tiêu hoá                                  (CANADA)




                                                                                                       71
 53    MYCOBLOCK          BIA-123-4/00-KNKL        Chất chống mốc (Mould      Bao 25 kg                  BIAKON N.V- BỈ
          DRY                                             Inhibitor)
 54    BIANOX DRY         BIA-124-4/00-KNKL         Chất chống oxy hoá        Bao 25 kg                  BIAKON N.V- BỈ
                                                      (Antioxidant)


                                  42. Công ty TNHH NEW HOPE Tp. Hồ Chí Minh


TT      Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập                 Công dụng                Dạng &quy       Hãng, nước sản
                                      khẩu                                                cách bao gói        xuất

1     COLISTIN SULPHATE        TQ-165-6/01-KNKL        Phòng bênh, thúc đẩy sinh trƣởng      25 kg        TRUNG QUỐC


2       SALINOMYCIN            TQ-166-6/01-KNKL               Tăng sức đề kháng              25 kg        TRUNG QUỐC
       SODIUM PREMIX
3      ARSANILIC ACID          TQ-167-6/01-KNKL        Tăng sắc tố, ngăn ngừa cầu trùng      25 kg        TRUNG QUỐC
4       MADURAMICIN            TQ-168-6/01-KNKL            Ngăn ngừa cầu trùng gà            25 kg        TRUNG QUỐC
         AMMONIUM
5      SULFAMETHAZINE          TQ-169-6/01-KNKL         Chống cầu trùng, chống khuẩn         25 kg        TRUNG QUỐC
6     DICLAZURIL PREMIX        TQ-170-6/01-KNKL           Cung cấp chất dinh dƣỡng           25 kg        TRUNG QUỐC
7     CHLORTECRACYCLIN         TQ-172-6/01-KNKL         Tăng hàm lƣợng đạm, đƣờng,           25 kg        TRUNG QUỐC
                                                                  khoáng
8     TYLOSIN TARTRATE         TQ-173-6/01-KNKL            Ngăn ngừa bệnh hô hấp             25 kg        TRUNG QUỐC


                                                                                                                72
9    CHOLIM CHLORIUM         TQ-174-6/01-KNKL         Cung cấp vitamin nhóm B                25 kg    TRUNG QUỐC
10     VITAMIN AD3E          TQ-175-6/01-KNKL          Cung cấp vitamin AD3E                 25 kg    TRUNG QUỐC
11     FEED SWEETER          TQ-176-6/01-KNKL     Tăng độ ngọt, kích thích gia cầm ăn        25 kg    TRUNG QUỐC
12    FEED FLAVOUR           TQ-177-6/01-KNKL          Chất tạo hƣơng mùi sữa                25 kg    TRUNG QUỐC
13    BIBASIC CALCIUM        TQ-178-6/01-KNKL           Cung cấp calcium lân                 25 kg    TRUNG QUỐC
     PHOPHATE (CaHPO4)
14     ANTI-OXIDANT          TQ-179-6/01-KNKL               Chống oxy hoá                    25 kg    TRUNG QUỐC
15   FEED INHIBITTING        TQ-180-6/01-KNKL                Chống mốc                       25 kg    TRUNG QUỐC
         MOULD
16   CAROPHYLL (RED)         TQ-181-6/01-KNKL              Cung cấp sắc tố                   25 kg     SINGAPORE


                          43. Công ty TNHH Phát triển chăn nuôi PETER HAND Hà Nội


TT      Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu           Công dụng             Dạng &quy cách     Hãng, nước sản
                                                                                      bao gói             xuất

 1   PIG VITAMIN (BOO5)        QP-252-8/00-KNKL       Bổ sung Vitamin cho lợn           15kg/ thùng     QUANGXI
 2   PIG MINERAL (BOO2)        QP-253-8/00-KNKL       Bổ sung chất khoáng cho            25kg/bao     PETER HAND
                                                                lợn                                   TRUNG QUỐC




                                                                                                            73
3      PIG FLAVOUR       QP-254-8/00-KNKL        Chất tạo mùi                20kg/bao              YILIANG
          (DOO9)                                                                                  CHEMICAL
4       DICALCIUM        YC-255-8/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng              40kg/bao            TRUNG QUỐC
     PHOSPHATE (COO1)                       Ca, P
5     LUPROSIL SALT      BC-256-8/00-KNKL   Chất chống mốc                   25kg/bao           BASF COMPANY-
        (CALCIUM                                                                                    ĐỨC
       PROPIONATE)
6      FEED GRADE        LT-272-8/00-KNKL   Bổ sung vitamin           - Bột màu trắng            LOUTA FEED
     CHOLINE CHLORIDE                       nhóm B                    - Bao:25kg                  ADDITIVE
                                                                                                PLANT- TRUNG
                                                                                                   QUỐC
7      FEED GRADE        GP-273-8/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng       - Bột màu xanh nhạt
     COPPER SULPHATE                        (Cu)                      - Bao:25kg, 40kg, 50kg.     QUANGXI
8      FEED GRADE        GP-274-8/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng       - Bột màu trắng hoặc       PETER HAND
       MANGANESE                            (Mn)                      hồng                         PREMIX
        SULPHATE                                                      - Bao:25kg, 40kg,50kg     FEED COMPANY
9      FEED GRADE        GP-275-8/00-KNKL   Bổ sung chất khoáng       - Bột màu trắng sữa            LTD
     FERROUS SULPHATE                       (Fe)                      - Bao:25kg,40kg,50kg       TRUNG QUỐC
10     FEED GRADE       FA-280-9/00-KNKL    Nhũ hoá các chất dinh     - Bột màu vàng              FRONTLINE
         LECITHIN                           dƣỡng trong thức ăn &     - Bao:25kg                ANIMAL HEALTH
                                            cải thiện khả năng tiêu                              TECHNOLOGY



                                                                                                      74
                                                    hoá hấp thu các chất                              CENTER - TRUNG
                                                        dinh dƣỡng                                        QUỐC
11      FEED GRADE            FA-281-9/00-KNKL      Chất chống oxy hoá     - Bột màu nâu               NANTONG CITY
        ETHOXYQUIN                                                         - Bao:25kg                    FENGTIAN
                                                                                                         AUXILIARY
                                                                                                         FACTORY-
                                                                                                        TRUNG QUỐC
12     AQUATIC FEED           HJ-282-9/00-KNKL       Chất kết dính dùng    - Bột màu trắng hoặc            HUZHOU
       BINDING AGENT                                trong công nghệ chế    vàng                        JINGBAO GROUP
                                                      biến thức ăn viên    - Bao:20kg (trong chứa        ORPORATION
                                                                           20 túi nhỏ mỗi túi 1kg)       LTD- TRUNG
                                                                                                            QUỐC


13                           ZH-313-11/00-KNKL      Chất kháng khuẩn có    - Bột màu nâu đậm            ZHUMADIAN
                                                    tác dụng tăng sức đề   - Bao: 25kg                  HUAZHONG
                                                     kháng cho vật nuôi                                 CHIATAI CO,
                                                                                                        LTD- TRUNG
                                                                                                           QUỐC


                                         44. Công ty TNHH Phước Lộc


TT   Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng           Dạng & quy cách bao gói         Hãng, nước sản xuất




                                                                                                               75
1   BETAFIN S1      FF-130-5/01-KNKL   Thức ăn bổ sung       -Dạng kết tinh, màu nâu nhạt       FINNFEEDS
                                       Chất chống kết vón    - Bao: 25kg ( 55LB)              INTERNATIONAL
                                                                                                 LTD- ANH
2   BETAFIN S6      FF-131-5/01-KNKL   Thức ăn bổ sung       -Dạng kết tinh, màu nâu nhạt
                                                                                               (SINGAPORE)
                                       Chất chống kết vón    - Bao: 25kg (55LB)
3                                      Thức ăn bổ sung       -Dạng kết tinh, màu nâu nhạt
    BETAFIN BT      FF-132-5/01-KNKL   Chất chống kết vón    - Bao: 25kg (55LB)
4   PORZYME                            Sản phẩm lên men     -Dạng bột , màu vàng,nâu            FINNFEEDS
    TP 100- (HP)    FF-133-5/01-KNKL   dùng bổ sung các men - Bao: 25kg (55LB)                INTERNATIONAL
                                       tiêu hoá                                                  LTD- ANH
                                                                                               (SINGAPORE)
5   FLAVODAN CV-    ĐM-307-9/01-KNKL   Tạo hƣơng vị trong    Bột màu kem. Bao 20 kg             ĐAN MẠCH
    514                                thức ăn cho lợn con
6   FLAVOSWEET      ĐM-308-9/01-KNKL   Tạo hƣơng vị trong    Bột màu nâu nhạt. Bao 20 kg        ĐAN MẠCH
    SW- 2514                           thức ăn cho lợn con
7   FLAVOSWEET      ĐM-309-9/01-KNKL   Tạo hƣơng vị trong    Bột màu kem. Bao 20 kg             ĐAN MẠCH
    SW 2100                            thức ăn cho lợn con
8   PORZYME TP100   FA-296-8/01-KNKL   Bổ sung vào thức ăn   Dang bột, màu nâu nhạt. bao 25      FINNFEEDS
                                       chăn nuôi             kg                               INTERNATIONAL
                                                                                               PTE. LTD- ANH,
                                                                                                 PHẦN LAN




                                                                                                      76
9    PORZYME 9302       FP-512-4/02-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá     Bột, bao 25kg
                                            cho heo                                                     FINNFEEDS
10   AVIZYME 1502       FP-513-4/02-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá     Bột, bao 25kg                   INTERNATIONAL
                                            cho gà                                                    LTD (PHẦN LAN,
                                                                                                     ANH, SINGAPORE)
11   FINNSTIM S         FP-514-4/02-KNKL    Chất chống kết vón       Dạng kết tinh, bao 25kg
                                            trong TĂCN
12   PHYZYME            FP-497-4/02-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá     Bột, bao 20kg
     5000 G                                 trong TĂCN                                                  FINNFEEDS
                                                                                                     INTERNATIONAL
13   PHYZYME            FP-498-4/02-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá     Dạng lỏng. Thùng 25kg,
                                                                                                      LTD (PHẦN LAN,
     5000 L                                 trong TĂCN               100kg, 1000kg
                                                                                                     ANH, SINGAPORE)
14   PHYZYME            FP-499-4/02-KNKL    Bổ sung men tiêu hoá     Bột, bao 10kg
     40000 G                                trong TĂCHăN NUôI

15   CHROMINATE         SM-525-5/02-KNKL    Bổ sung khoáng trong Bột, màu xám nhạt. 25kg/bao              SUNROUTE
                                            TĂCN                                                         NUTRITECH
                                                                                                         (MALAYSIA)


                                 45. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ QNA


TT             Tên nguyên liệu        Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng         Dạng &quy cách bao      Hãng, nước
                                                                                             gói               sản xuất
 1             AMPI LACTOSE            AMPI-2-1/01-KNKL          Bổ sung đƣờng sữa    - Dạng bột, màu trắng     AMPI



                                                                                                                77
      (Spray Dried Lactose Powder)                                (Đƣờng lacto)           - Bao: 25kg        HOA KỲ


                                     46. Công ty TNHH Thương mại Quang Dũng


TT         Tên nguyên liệu            Số đăng ký nhập khẩu       Công dụng         Dạng &quy        Hãng, nước sản xuất
                                                                                   cách bao gói

1             FISMATE                  AC-184-6/00-KNKL         Cung cấp đạm      - Bao 40kg hoặc      ARROW
                                                                                  hàng rời          COMMODITIES ÚC


2    MONOCALCIUM PHOSPHATE             CB-185-6/00-KNKL        Bổ sung khoáng     - Bao 40kg hoặc       CONNELL BROS
                                                                   (Ca,P)         hàng rời              COMPANY LTD
                                                                                                          HOA KỲ
3    FISHMATE (CHẤT THAY THẾ           AU-164-6/01-KNKL      Làm nguyên liệu chế Hàng rời hoặc           AUSTRALIA
             BỘT CÁ)                                          biến thức ăn chăn  bao 50 kg
                                                                     nuôi
4    MCP/DCP MONO CALCIUM              BG-165-6/01-KNKL      Làm nguyên liệu chế Hàng rời hoặc      TRUNG QUỐC, ĐÀI
        PHOSPHATE/MONO                                        biến thức ăn chăn  bao 50, 40, 20      LOAN, MỸ, NAM
     DICALCIUM PHOSPHATE/                                            nuôi        kg                       PHI
     DICALCIUM PHOSPHATE
5        Khô dầu dừa (COPRA            BG-166-6/01-KNKL      Làm nguyên liệu chế Hàng rời hoặc         PHILIPPIN,
        EXPELLERS, COPRA                                      biến thức ăn chăn  bao 50 kg            INDONESIA,
       EXTRACTION PELLETS,                                           nuôi                           MALAYSIA, CHINA



                                                                                                              78
       COPRA EX-PELLETS)


                                       47. Công ty TNHH Quảng nam


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng            Dạng &quy cách     Hãng, nước sản xuất
                                                                              bao gói

1      DICALCIUM                                Bổ sungphotpho và can xi    - Bao: 25kg;      XUÂN HOÁ, NGỌC
     PHOSPHATE (DCP)      XT-385-11/01-KNKL      trong thức ăn chăn nuôi       40 kg              KHUÊ
                                                                                                  VÂN NAM
                                                                                                TRUNG QUỐC
2    BỘT GLUTEN NGÔ                               Bổ sung đạng trong       Bao 40kg. Hàng       TRUNG QUỐC
      (CORN GLUTEN        TQ-627-8/02-KNKL              TĂCN                   bột rời
          MEAL)
3      DICALCIUM          TT-386-11/01-KNKL     Bổ sung photpho và canxi Bao 40 kg          Tập đoàn sản nghiệp Long
     PHOSPHATE (DCP)                             trong thức ăn chăn nuôi                     Phi, Phú Dân, Vân Nam-
                                                                                                   Trung Quốc




                                     48. Công ty TNHH Nam Quốc Minh


TT   Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng            Dạng &quy cách     Hãng, nước sản xuất



                                                                                                           79
                                                                                    bao gói

1      AQUA STAB           LC-166-5/00-KNKL      Chất kết dính dùng trong         - Bao: 25kg     LEKO CHEMICAL PTE,
                                                công nghệ chế biến thức ăn                        LTD- SINGAPORE, HÀ
                                                        dạng viên                                      LAN, ĐỨC


                          49. Công ty TNHH Thương mại sản xuất thuốc thú y RUBY


TT      Tên nguyên liệu        Số đăng ký nhập khẩu   Dạng &qui cách           Công dụng          Hãng, nước sản xuất
                                                         Bao gói

1    MILK REPLACER C882        RUBY-73-3/00-KNKL         Bao 25 kg           Chất thay thế sữa         VOREAL
                                                                             dùng cho lợn con           PHÁP
2      MOLD - NIL DRY          RUBY-74-3/00-KNKL         Bao 25 kg             Chống mốc              NUTRI-AD
                                                                                                 INTERNATIONALBVBA-
                                                                                                         BỈ
3      OXY - NIL DRY           RUBY-75-3/00-KNKL         Bao 25 kg            Chống oxy hoá
                                                                                                      NUTRI-AD
4        NUTRIBIND             RUBY-76-3/00-KNKL         Bao 25 kg            Chất kết dính        INTERNATIONAL
                                                                                                      BVBA- BỈ
5      ULTRACID DRY            RUBY-77-3/00-KNKL         Bao 25 kg            Chất axit hoá
6    ULTRACIDLAC DRY                                                                                  NUTRI-AD



                                                                                                               80
                          RUBY-78-3/00-KNKL         Bao 25 kg          Chất axit hoá           INTERNATIONAL
                                                                                                   BVBA- BỈ
7    LACTOSE TECHNICAL    RUBY-79-3/00-KNKL         Bao 25 kg       Bổ sung đƣờng lacto        BORCULO DOMO
        FINE POWDER                                                                             INGREDIENTS
                                                                                                    HÀ LAN
8       TASTEX F/30F      RUBY-80-3/00-KNKL         Bao 25 kg          Chất tạo mùi              EXQUIM , S.&
9      TASTEX B/30F       RUBY-81-3/00-KNKL         Bao 25 kg        Chất tạo mùi sữa          JOAN BUSCALA
10      TASTEX F1/10      RUBY-82-3/00-KNKL         Bao 25 kg         Chất tạo mùi cá           TÂY BAN NHA


11    HF WHEY POWDER      PL-153-5/00-KNKL        Bao 25 kg         Cung cấp đƣờng sữa      PROTILAC và VOREAL-
                                                                      (Đƣờng lacto)                PHÁP
12       DICALCIUM                                                                         Guizhou Chia Tai Enterprice
      PHOSPHATE FEED      GC-242-7/00-KNKL        Bao 50 kg         Bổ sung can xi, phốt    Co, Ltd - TRUNG QUỐC
        GRADE (DCP)                                                        pho
13   NUTRI-ZYM TM DRY                         - Bột màu trắng ngà
                          NI-268-8/00-KNKL        tới nâu nhạt       Bổ sung men tiêu             NUTRI-AD
                                              - Bao: 1kg, 25kg             hoá                 INTERNATIONAL
14   NUTRI-ZYM TM S DRY                       - Bột màu trắng ngà                                 B.V.B.A - BỈ
                          NI-268-8/00-KNKL        tới nâu nhạt       Bổ sung men tiêu
                                              - Bao: 1kg, 25kg             hoá
15      DICALCIUM                               - Bột màu trắng                               SICHUAN LOMON



                                                                                                            81
       PHOSPHATE 17%     SL-319-11/00-KNKL   - Bao: 1kg, 25kg     Bổ sung can xi, phốt LIMITED CORPORATION-
                                                                         pho                TRUNG QUỐC

16       RED ROCKIES                          - Dạng khối, màu      Dạng tảng liếm, bổ     TITHEBARN LIMITED -
                         TL-73-2/01-KNKL          đỏ hồng         sung khoáng vi lƣợng       ANH ( ENGLAND)
                                               - Khối: 2x20kg;     cho bò, bê, ngựa, dê,
                                                   2x10kg                  cừu

17        PHOSRICH                              - Dạng khối,       Dạng tảng liếm, bổ      TITHEBARN LIMITED -
           ROCKIES       TL-73-2/01-KNKL       - Khối: 2x20kg;    sung khoáng vi lƣợng       ANH ( ENGLAND)
                                                   2x10 kg                cho
                                                                      Bò sữa, cừu
18   PYGGYLAC            SB-126-4/01-KNKL     Chất thay thế bột   - Dạng bột, màu              SCHILS BV
                                                     sữa          trắng                          HÀ LAN
                                                                  - Bao : 25 kg
19   CHOLINE CHLORIDE   HQ-129-4/01-KNKL     Bổ sung vitamin      - Dạng bột, màu nâu      HELEN QINGDAO F.T.Z
     60% POWDER                              nhóm B               vàng                           CO, LTD
                                                                  - Bao : 25 kg               TRUNG QUỐC
20   OXY- NIL LIQUID    BG-149-6/01-KNKL     Chống oxy hoá        25kg, 200kg, 1000             BELGIUM
                                                                  kg PE drums (can)


21   MOLD- NIL LIQUID   BG-150-6/01-KNKL     Chống mốc            25kg, 200kg, 1000             BELGIUM
                                                                  kg PE drums (can)




                                                                                                       82
22   MONO-DICALCIUM          GC-288-8/01-KNKL     Bổ sung khoáng Ca, Bao 25kg, 50 kg        GUIZHOU CHINA TAI
     PHOSPHATE (Feed                              P... trong thức ăn                        ENTERPRISE CO.LTD
     Grade, Granular Form)                        chăn nuôi                                  (CHIA TAI GROUP)-
                                                                                                   CHINA
23   DEXTROSE          PY-310-9/01-KNKL           Bổ sung năng lƣợng 25kg/bao
     MONOHYDRATE                                  trong thức ăn gia
     ROFEROSE STANDARD                            súc
                                                                                             ROQUETTE FRERES
24   VITAL WHEAT             PY-311-9/01-KNKL     Bổ sung Protein      25kg/bao              (ROQUITE) PHÁP- Ý
     GLUTEN                                       trong thức ăn gia
                                                  súc


                               50. Công ty TNHH Thương mại và Kỹ nghệ Siêu Kỷ


TT       Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập      Công dụng         Dạng &quy cách bao     Hãng, nước sản xuất
                                    khẩu                                     gói

1         PIG VITAMIN        TQ-225-6/01-KNKL    Bổ sung vitamin       Nâu nhạt, vàng. 15   TIANFU TECHNOLOGY
                                                     cho lợn               kg/thùng         FEED CO.,LTD TRUNG
                                                                                                   QUỐC
2    PIG MINERAL PREMIX      TQ-226-6/01-KNKL     Bổ sung khoáng           Nâu 25 kg
                                                      cho lợn
3     COPPER SULPHATE        TQ-227-6/01-KNKL     Bổ sung khoáng        Màu xanh nhạt.      TIANFU TECHNOLOGY
          FEED GRADE                                  cho lợn          Bao: 25; 40;50kg     FEED CO.,LTD TRUNG
                                                                                                   QUỐC




                                                                                                          83
4    CHLORTETRACYCLIN   TQ-228-6/01-KNKL    Bổ sung kháng     Vàng nhạt 25kg/bao,        ZHUMADIAN
       E FEED GRADE                              sinh         10kg/bao, 5kg/bao,    VLUAZHONG ZNEUGDA
                                                              1kg/bao; 0,5kg/bao    CO.,LTD - TRUNG QUỐC
5      PIG PLAVOUR      TQ-229-6/01-KNKL    Bổ sung hƣơng       Vàng 20 kg/bao      TIANFU TECHNOLOGY
                                                 liệu                               FEED CO.,LTD- TRUNG
                                                                                           QUỐC
6    ETHOXYQUIN FEED    TQ-230-6/01-KNKL    Chất chống oxy       Nâu 25kg/bao        FENGTIAN AUXILARY
         GRADE                                    hoá                               FACTORY-TRUNG QUỐC


7    FERROUS SUEPHATE   TQ-231-6/01-KNKL     Bổ sung chất       Trắng sữa, hồng
        FEED GRADE                           khoáng (Fe)      25kg/bao, 40kg/bao,   TIANFU TECHNOLOGY
                                                                   50kg/bao         FEED CO.,LTD- TRUNG
8       DICALCIUM       TQ-232-6/01-KNKL    Bổ sung khoáng      Trắng 40kg/bao             QUỐC
      PHOSPHATE FEED                             Ca, P
          GRADE
9    CHOLINE CHLORIDE   TQ-233-6/01-KNKL    Bổ sung vitamin     Trắng hoặc nâu      FENGXIAN SHANGHAI
        FEED GRADE                              nhóm B             25kg/bao         SEBICUFUCI CHOLINC
                                                                                    CHORIDE COMPANY-
                                                                                        TRUNG QUỐC
10   CHOLINE CHLORIDE   TJ-362-12/00-KNKL   Bổ sung vitamin   Dạng bột, màu vàng.   TIANJIN (TRUNG QUỐC)
           60%                                  nhóm B            Bao 25kg


                             51. Công ty TNHH Thương mại Song Hằng



                                                                                                 84
TT     Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng       Dạng &quy cách bao gói      Hãng, nước sản xuất

1     PEDIGREE BEEF       SH-106-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Viên ,khô
                                                 dùng cho chó     - Bao: 2kg; 2,5kg; 8kg,           EFFEM
                                                                  10kg, 15kg,                      FOODS-
2     PEDIGREE PUPPY      SH-107-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Viên, khô                     THÁI LAN
                                                 dùng cho chó     - Bao: 110g; 1,5kg, 12kg,
3    PEDIGREE CHICKEN     SH-108-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Viên, khô                       EFFEM
                                                 dùng cho chó     - Bao: 150g; 2kg, 15kg,          FOODS-
                                                                                                  THÁI LAN
4     PEDIGREE BEEF       SH-109-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Sệt                         UNCLE BEN S
                                                 dùng cho chó     - Lon: 400g, 700g                   ÚC
5    PEDIGREE CHICKEN     SH-110-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Sệt
                                                 dùng cho chó     - Lon: 400g, 700g


6    WHISKAS OCEAN        SH-111-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Viên , khô
     FISH                                        dùng cho mèo     - Hộp: 500g                       EFFEM
7    WHISKAS TUNA AND     SH-112-4/00-KNKL      Thức ăn hỗn hợp   - Viên , khô                     FOODS-
     ANCHOVY                                     dùng cho mèo     - Hộp: 500g                     THÁI LAN




                                                                                                        85
8    CHAPPI BEEF 16 KG   EF-271-8/00-KNKL     Thức ăn hỗn hợp   - Dạng viên nhiều hình,
                                               dùng cho chó     nhiều màu; Bao 16 kg
9    PEDIGREE CHICKEN    EF-336-12/00-KNKL    Thức ăn hỗn hợp   - Viên ,khô                  EFFEM
     AND VEGETABLE                             dùng cho chó     - Bao:15kg,                  FOODS-
     FLAVOUR
                                                                                            THÁI LAN
10   WHISKAS BEEF        EF-337-12/00-KNKL    Thức ăn hỗn hợp   - Dạng sệt
     MINCE                                     dùng cho mèo     - Hộp: 400g               UNCLE BEN S
11   WHISKAS CHICKEN     EF-338-12/00-KNKL    Thức ăn hỗn hợp   - Dạng sệt                     ÚC
     AND LIVERR MINCE                          dùng cho mèo     - Hộp: 400g
12   PEDIGREE TASTY      EF-94-3/01-KNKL     Thức ăn hỗn hợp    - Dạng viên               EFFEM FOODS
     BONE                                    cho chó            - Bao: 1,2kg                THÁI LAN
13   KITEKAT CHICKEN     EF-95-3/01-KNKL     Thức ăn hỗn hợp    - Dạng viên
     GOURMET                                 cho mèo            - Bao: 8kg
14   PEDIGREE 5 KINDS    UB-128-4/01-KNKL    Thức ăn cho chó    - Dạng sệt
     OF MEAT                                                    - Hộp :400g,              UNCLE BEN S
15   PEDIGREE PUPPY      UB-129-4/01-KNKL    Thức ăn cho chó    - Dạng sệt                   ÚC
                                                                - Hộp :400g,
16   WHISKAS KITTEN      TL-568-7/02-KNKL    Thức ăn cho mèo    Gói: 120g; 1,5kg. Hộp
     OCEAN FISH                                                 500g




                                                                                                  86
17   WHISKAS POCKET          TL-569-7/02-KNKL                          Gói: 120g; 1,5kg. Hộp
     OCEAN FISH                                                        500g. Bao 8kg
18   WHISKAS POCKET          TL-570-7/02-KNKL                          Hộp 500g                       THÁI LAN
     TUNA
19   WHISKAS POCKET          TL-571-7/02-KNKL       Thức ăn cho chó    Gói: 1,5kg
     MACKEREL


                             52. Công ty TNHH Thương mại Thú Y Tân Tiến


TT       Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng         Quy cách bao       Hãng, nước sản xuất
                                                                                 gói

1     CHLORTETRACYCLINE         HuC-10-8/99-KNKL        Tăng sức đề kháng           25kg       HUAZHONG CHIA TAI
          FEED GRADE                                       cho vật nuôi                         CO, LTD - TRUNG
       (CITIFAC 15% & 20%)                                                                           QUỐC


2         DICALCIUM                                   Cung cấp P, Ca trong   Bột, màu trắng.
        PHOSPHATE (DCP)         TT-413-01/02-KNKL      thức ăn chăn nuôi       Bao: 50kg          TRUNG QUỐC
3        MONOCALCIUM                                  Cung cấp P, Ca trong   Bột, màu trắng.
       PHOSPHATE (MCP)          TT-414-01/02-KNKL      thức ăn chăn nuôi       Bao: 50kg          TRUNG QUỐC
4      MONO-DICALCIUM                                 Cung cấp P, Ca trong   Bột, màu trắng.
                                                       thức ăn chăn nuôi       Bao: 50kg



                                                                                                            87
      PHOSPHATE (MDCP)         TT-415-01/02-KNKL                                                          TRUNG QUỐC
5          PAYEAN 20           EU-589-08/02-KNKL         Cải thiện hiệu quả sử        Bao 10kg          ELANCO ANIMAL
                                                          dụng thức ăn, tăng                          HEALTH bộ phận của tập
6         PAYEAN 100           EU-560-08/02-KNKL
                                                        trọng nhanh, dùng cho                            đoàn Eli Lilly and
                                                                heo thịt                               Company Limited UK




                              53. Công ty TNHH Thương mại- Dịch vụ Thái Sinh


TT    Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu              Công dụng                   Dạng &quy         Hãng, nước sản xuất
                                                                                      cách bao gói

1    CHẤT KẾT DÍNH       ZC-291-8/01-KNKL       Tạo độ kết dính trong thức ăn gia       20kg/bao            ZHANGPU
      LPS BINDER                                              súc                                        XINSHENG FEED
                                                                                                         CO.LTD (CHINA)
2    VITAMIN PREMIX      FT-258-7/01-KNKL        Bổ sung dinh dƣỡng, vitamin,         Dạng bột. Bao     F.T.I CO.LTD (THÁI
        "MAX-ONE"                                  khoáng giúp phòng bệnh                25kg                  LAN)


                             54. Công ty TNHH thương mại Thành Nhơn


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng             Quy cách bao gói          Hãng, nước sản xuất
1     SWEET WHEY        HW-151-5/00-KNKL         Cung cấp đƣờng sữa                 50Lb/bao;          HOOGWEGT U.S IN



                                                                                                                   88
        POWDER                                                       2250Lb/tảihoặc           HOA KỲ
2      COMBILAC       MG-152-5/00-KNKL      Chất thay thế sữa             25kg/bao       MEGGLE GMBH- ĐỨC
3    SUPER -VIT FOR    FP-167-6/00-KNKL   Chất bổ sung vitamin,     Bao : 100g, 200g,        FRANKLIN
        LAYERS                              khoáng vi lƣợng         500g, 1kg, 25kg      PHARMACEUTICALS-
                                                                                              IRELAND
4   DIGESTASE ADO     FP-300-10/00-KNKL   Bổ sung men tiêu hoá    - Dạng bôt, màu nâu    FRANKLIN PRODUCT
                                                                  - Bao: 25kg            INTERNATINAL- B.V-
                                                                                              HÀ LAN
5          15%        FA-312-11/00-KNKL   Chất kháng khuẩn, có    - Bột hoặc hạt màu     FUZHOU ANTIBIOTIC
    CHLORTETRACYCL                        tác dụng làm tăng sức   nâu                       GROUP CORP-
     INE FEED GRADE                       đề kháng cho vật nuôi                             TRUNG QUỐC
6     ACID WHEY                                                   - Bột màu trắng, màu       PROTILACT
      POWDER HF       PR-313-11/00-KNKL   Cung cấp đƣờng sữa      kem. Bao : 25kg,             PHÁP
                                                                  50kg, 1200kg hoặc
                                                                  hàng rời
7     SWEET WHEY      PR-314-11/00-KNKL   Cung cấp đƣờng sữa      - Bột màu kem sữa       PROTILACT- PHÁP
       POWDER HF                                                  - Bao : 25kg
8   ORGANIC GREEN     NS-325-11/00-KNKL   Bổ sung các chủng vi    - Dạng bột, màu vàng      HAN POONG
      CULTURE ZS                             sinh vật có lợi      nâu                    INDUSTRY CO, LTD-
                                                                  - Bao: 1kg                HÀN QUỐC

9       SOWLAC        *HP-7-12/00-KNKL    Thức ăn thay thế sữa    - Bột                  NUTRIFEED VEGEL-
                                                cho lợn           - 25kg/bao                 HÀ LAN




                                                                                                    89
10       SOGEVIT       *SG-8-12/00-KNKL    Bổ sung vitamin cho    - Bột. 1kg/bao           SOGEVAL- PHÁP
                                                vật nuôi
11   FRARMOULD V DRY   FP-20-2/01-KNKL       Chất chông mốc      - Bột                   FRANKLIN PRODUCT
                                          trongthức ăn chăn nuôi - 25kg/bao              INTERNATINAL-
                                                                                         B.V- HÀ LAN


12     OVUM PLUS       DN-111-4/01-KNKL   Bổ sungkhoáng đa vi     - Dạng bột mịn, màu        DIVERSIFIED
                                          lƣợng                   ghi sáng                   NUTRI-AGRI
                                                                  -Bao: 25kg             TECHNOLOGIES INC.
13      DINAFERM       DN-112-4/01-KNKL   Bổ sung men và          - Dạng bột              (DNATEC)- HOA KỲ
                                          vitamin B               - Bao: 25kg
14      DINAMUNE       DN-113-4/01-KNKL   Tăng sức đề kháng cho   - Dạng bột , màu kem       DIVERSIFIED
                                          vật nuôi                -Bao: 25kg                 NUTRI-AGRI
15     DINASE 30 FA    DN-114-4/01-KNKL   Giảm khí amoniac,       - Dạng bột , màu hổ    TECHNOLOGIES INC.
                                          giảm mùi hôi của chất   phách nâu               (DNATEC)- HOA KỲ
                                          thải vật nuôi           -Bao: 25kg
16    DINASE 1000 IR   DN-115-4/01-KNKL   Giảm khí amoniac,       - Dạng bột , màu hổ        DIVERSIFIED
          DRY                             giảm mùi hôi của chất   phách nâu                  NUTRI-AGRI
                                          thải vật nuôi           -Bao: 25kg




                                                                                                       90
17   DINASE 10 LIQUID   DN-116-4/01-KNKL     Giảm khí amoniac và     - Dạng lỏng , màu nâu   TECHNOLOGIES INC.
                                             các khí độc khác        xẩm                      (DNATEC)- HOA KỲ
                                                                     -Thùng:25kg, 200kg
18    FRA ACID DRY      FP-117-4/01-KNKL     Chất điều hoà axit,    - Dạng bột , màu nâu     FRANKLIN PRODUCTS
                                             ngăn cản sự phát triển nhạt. Bao: 100g, 500g      INTERNATIONAL
                                             của các chủng vi khuẩn và 1kg                        HÀ LAN
                                             có hại
19   MICRO AID FEED     US-236-6/01-KNKL                             Dạng bột. Gói 100g,
         GRADE                                                       500g, 1 kg
     CONCENTRATE
20     MICRO AID A      US-237-6/01-KNKL                             Bột. 100g, 200g,
                                                                     500g, 1 kg                DISTIBUTORS
                                             Giúp hạn chế mùi hôi                             PROCESSING INC
21   MICRO AID LIQUID   US-238-6/01- KNKL                            Nƣớc. 100ml, 500ml,           (USA)
                                                                     1 lít,2lít, 5 lít
22    COCCI GUARD       US-239-6/01- KNKL    Phòng bệnh cầu trùng    Bột. 100g, 200g,
      CONCENTRATE                                                    500g, 1 kg
        POWDER


23    COCCI GUARD       US-240- 6/01- KNKL   Phòng bệnh cầu trùng    Nƣớc 100ml, 500ml,        DISTIBUTORS
         LIQUID                                                      1 lít,2lít, 5 lít        PROCESSING INC
      CONCENTRATE                                                                                  (USA)
24     MAXI- BOND       US-151-6/01- KNKL    Chất kết dính dùng      25 kg/bao                      USA
                                             trong thức ăn gia súc



                                                                                                          91
25     NUTRIVAL      SF-235-6/01- KNKL   Bổ sung vitamin,         Bột 1kg/gói, 150          SOGEVAL
        POWDER                           khoáng, acid amin        g/gói                  LABORATOIRES -
                                                                                              PHÁP
26   MILK FLAVOUR    AU-164-6/01-KNKL    Tạo mùi sữa trong thức   25 kg/bao                AUSTRALIA
                                         ăn chăn nuôi
27    MINI JUNIOR    RF-188-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,   ROYAL CANIN S.A
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg       FRANCE
28     MINI ADULT    RF-189-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
29    MINI ENERGY    RF-190-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
30    MINI MATURE    RF-191-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
31   MEDIUM JUNIOR   RF-192-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
32   MEDIUM ENERGY   RF-193-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
33   MEDIUM ADULT    RF-194-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
34   MEDIUM MATURE   RF-195-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
35    MAXI JUNIOR    RF-196-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho chó     Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg


                                                                                                    92
36   MAXI ADULT       RF-197-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho chó   Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                4kg, 7kg, 5kg, 15kg
37   MAXI ENERGY      RF-198-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho chó   Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
                                                                4kg, 7kg, 5kg, 15kg


38   MAXI MATURE      RF-199-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho chó   Viên: 1kg, 2kg, 3kg,   ROYAL CANIN S.A
                                                                4kg, 7kg, 5kg, 15kg       FRANCE
39    GIANTMAXI       RF-200-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho chó   Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
        JUNIOR                                                  4kg, 7kg, 5kg, 15kg
40    GIANT MAXI      RF-201-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho chó   Viên: 1kg, 2kg, 3kg,          -
        ADULT                                                   4kg, 7kg, 5kg, 15kg
41     INDOOR 27      RF-202-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho mèo   Viên 400g, 2kg, 4kg,          -
                                                                    10kg, 15 kg
42     KITTEN 34      RF-203-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho mèo   Viên 400g, 2kg, 4kg,          -
                                                                    10kg, 15 kg
43       FIT 32       RF-204-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho mèo   Viên 400g, 2kg, 4kg,          -
                                                                    10kg, 15 kg
44    SENSIBLE 33     RF-205-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho mèo   Viên 400g, 2kg, 4kg,          -
                                                                    10kg, 15 kg
45   HAIR & SKIN 33   RF-206-6/01-KNKL   Thức ăn viên cho mèo   Viên 400g, 2kg, 4kg,          -
                                                                    10kg, 15 kg




                                                                                                  93
46       SLIM 37             RF-207-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho mèo     Viên 400g, 2kg, 4kg,             -
                                                                              10kg, 15 kg
47     PERSIAN 30            RF-208-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho mèo     Viên 400g, 2kg, 4kg,             -
                                                                              10kg, 15 kg
48      SENIOR 28            RF-209-6/01-KNKL    Thức ăn viên cho mèo     Viên 400g, 2kg, 4kg,             -
                                                                              10kg, 15 kg
49   FRA MYCOBIND           FN-451-02/02-KNKL       Hấp thụ độc tố nấm          25kg/bao                FRANKLIN
         PLUS                                         trong TĂCN                                   INTERNATIONAL BV-
                                                                                                     (NETHERLANDS)
50     CALPHOVIT             ZS-542-5/02-KNKL       Bổ sung vitamin và    Bao: 100g, 1kg, 20kg     ZAGRO SNGAPORE
                                                    khoáng trong TĂCN                              LTD (SINGAPORE)
51    ANA MONODON            ZS-543-5/02-KNKL
     VITAMIN PREMIX-
           188
52   ORGANIC GREEN           HK-544-5/02-KNKL       Bổ sung men vi sinh       Bao: 1kg, 20kg          HAN POONG
        CULTURE                                      vật trong TĂCN                                UIDUSTRY CO., LTD
                                                                                                       (KOREA)
                          55. Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thiện Nguyễn


TT      Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng         Dạng &quy cách bao gói    Hãng, nước sản
                                                                                                            xuất
1         PLASTIN                 TN-14-8/99-KNKL      Bổ sung khoáng; Ca,P       0,5kg,1kg,50kg       BIOVETA, A-S -
                                                                                                       NƢỚC CH SÉC




                                                                                                               94
2     MENHADEN FISH OIL     TN-25-11/99-KNKL     Bổ sung năng lƣợng           1lít, 200lít       OMEGA PROTEIN
3        MENHADEN           TN-26-11/99-KNKL     Bổ sung a xít amin,           1lít, 5lít,       INC. HAMMOND
       CONDENSED FISH                           khoáng chất, vitamin         10lít, 200lít          HOA KỲ
          SOLUBLE
4     MEAT & BONE MEAL      TN-39-1/00-KNKL     Bổ sung đạm, khoáng           25kg, 50kg             HÃNG
     55% PROTEIN, LOW FAT                                                                         INTRACO- BỈ
5        BLOOD MEAL         TN-40-1/00-KNKL         Bổ sung đạm               25kg, 50kg
        88-90% PROTEIN
6     SUPERGRO 72 (FISH     TN-41-1/00-KNKL         Bổ sung đạm               25kg, 50kg
     MEAL ANALOGUE 72%)                                                                              HÃNG
7     MEAT & BONE MEAL      TN-42-1/2000-KNKL   Bổ sung đạm, khoáng           25kg, 50kg           INTRACO
     50% PROTEIN, LOW FAT                                                                             BỈ
8    SPRAY DRIED PORCINE    BrA-173-6/00-KNKL     Cung cấp protein            10kg, 25kg
           DIGEST
9        AGRA BOND          BrA-174-6/00-KNKL     Chất kết dính dùng
                                                trong chê biên thức ăn
                                                         viên
10   AGRA YUCCA MEAL 15%    BrA-175-6/00-KNKL     Thức ăn bổ sung        181,44kg (400Pounds)
11       HEADSTART          MG-221-7/00-KNKL    Thức ăn cho lợn con      500g, 1kg, 5kg, 10kg,
                                                      tập ăn                     25kg




                                                                                                       95
12        ANILAC           MG-222-7/00-KNKL     Chất thay thế, sữa      500g, 1kg, 5kg, 10kg,
                                               dùng cho lợn con, bê,            25kg              MEGGLE
                                                     cừu non
                                                                                                 GMBH- ĐỨC
13        PERMEAT          MG-223-7/00-KNKL    Thức ăn bổ sung cho      500g, 1kg, 5kg, 10kg,
      (PERMEATPULVER)                                lợn con                    25kg



14     DRIED PORCINE      *NP-1-8/00-KNKL      Bổ sung protein, a xít - Dạng bột                 NUTRA FLO
       SOLUBLE (DPS)                                  amin            - Bao: 25kg                 HOA KỲ
15        BIOKING         *NP-2-8/00-KNKL      Bổ sung men tiêu hoá - Dạng bột                   FERMENTED
                                                                       - Bao: 25kg                PRODUCT
16    DESERT GOLD DRY      *NP-3-8/00-KNKL      Nâng cao năng suất - Dạng bột                     HOA KỲ
                                               vật nuôi, hạn chê mùi - Bao: 25kg
                                                    của chất thải
17   DESERT GOLD LIQUID    *NP-4-8/00-KNKL      Nâng cao năng suất - Dạng lỏng
                                               vật nuôi, hạn chê mùi - Thùng 200Lít              FERMENTED
                                                    của chất thải
                                                                                                  PRODUCT
18     KULACTIC PLUS       FP-301-10/00-KNKL   Bổ sung men tiêu hoá - Bột màu vàng đậm
                                                                                                  HOA KỲ
                                                                       -Bao:500g, 1kg, 5kg,
                                                                       10kg, 25kg
19       ULTRAPHOS        YP-304-10/00-KNKL    Bổ sung chất khoáng - Bột màu trắng                YUNNAN
           ( DCP)                                                      -Bao:500g, 1kg, 5kg,     PHOSPHATE-CO
                                                                       10kg, 25kg,40kg,50kg     TRUNG QUỐC


                                                                                                     96
20        PROTEXIN          PI-69-2/01-KNKL     Dạng men vi sinh,     - Dạng bột, màu trắng
        CONCENTRATE                           cung cấp cho vật nuôi   kem.
                                              các chủng vi sinh vật   - Bao: 100g, 500g, 1kg,
                                                     có lợi           25kg, 50kg
                                                                                                 PROBIOTICS
21        PROTEXIN          PI-70-2/01-KNKL     Chất cân bằng điện - Dạng lỏng
        ELECTROZYME                             giải, có lợi cho quá - Chai nhựa: 250ml, 5lít   INTERNATIONAL
                                              trình chuyển hoá thức                                LIMITED-
                                                          ăn                                     VƢƠNG QUỐC
22    PROTEXIN LIFESTART    PI-71-2/01-KNKL    Cung cấp cho lợn con - Dạng lỏng, màu vàng            ANH
                                               các chủng vi sinh vật nhạt
                                              có lợi , vitamin và chất - Ống xịt : 200ml
                                                       khoáng
23    PROTEXIN NUTRICIN     PI-72-2/01-KNKL   Cung cấp cho lợn con - Dạng lỏng, màu vàng
         FOR PIGLETS                           các chất giầu năng đậm
                                                lƣợng,chất kháng   - Ống xịt : 200ml
                                                     khuẩn
24                                            Chất chiết thực vật     - Dạng bột, màu nâu          NATURE S
     DK SARSAPONIN 30      NB-96-3/01-KNKL    dùng cải thiện hệ vi    nhạt                           BEST
                                              sinh trong đƣờng tiêu   - Bao: 100g,500g, 1kg,     INGREDIENTS
                                              hoá                     25kg, 50kg                 INC.- HOA KỲ




                                                                                                      97
25   BIOPOWDERMR            AGR-127-5/01-KNKL   Là chất chiết cây       - Dạng bột, màu nâu.      AGROINDUSTRI
                                                Yucca Schidigera có     Bao :100g, 500g, 1kg,          AS
                                                tác dụng điều chỉnh     25 kg, 50kg               EL ALANO S.A
                                                khí amoniac và các
                                                khí có hại khác, làm                               CALIFORNIA
                                                giảm mùi hôi chất                                   MEXICO CP-
                                                thải vật nuôi                                          USA
26   DRIED PORCINE          NP-140-6/01-KNKL    Bổ sung đạm và          Dạng bao 25 kg, 1kg,
     SULUBLES 40 (DPS 40)                       Acide amin              500gr, 200gr               NUTRA- FLO
27   DRIED PORCINE          CD-141-6/01-KNKL    Bổ sung đạm và          Dạng bao 25kg, 1kg,         PROTEIN
     SULUBLES 50 RD (DPS                        Acide amin              500gr, 200gr               PRODUCTS
     50 RD)                                                                                             USA
28   KULACTIC               FU-298-8/01-KNKL    Tăng cƣờng trao đổi     Bột màu vàng nhạt:        Fermented Product
                                                chất, giúp kích thích   0,5kg, 1 kg, 5kg, 10kg,     P.O. Box 1483
                                                tăng trọng              25kg/bao                   Mason City Iowa
                                                                                                     50402- USA
29   UGF-2000               AU-299-8/01-KNKL    Tăng cƣờng trao đổi     Bột màu vàng nâu:         Theo đơn đặt hàng
                                                chất, giúp kích thích   0,5kg, 1 kg, 5kg, 10kg,     AMERCAN
                                                tăng trọng              25kg/bao                   VETERINARY
                                                                                                  LABORATORIES
                                                                                                       (USA)




                                                                                                          98
30   CONDITION ADE TM         OA-284-8/01-KNKL       Làm mất các dụng        Dang bột màu xám tro,          OIL-DRI
                                                     của độc tố nấm mốc      bao 100g, 500g, 1kg,        CORPORATION
                                                     trong thức ăn chăn      25kg, 50 kg                  OF AMERICA
                                                     nuôi                                                    (USA)
31       A-MAX YEAST          VU-412-01/02-KNKL       Cung cấp men tiêu        Bột, màu nâu. Bao: 0,5;      VARIED
          CULTURE TM                                  hoá trong thức ăn                 1; 5;             INDUSTRIES
                                                         chăn nuôi                   10 và 25kg          CORPORATION
                                                                                                             (USA)
32   UGF-2002                 AU-362-10/01-KNKL      Cung cấp men tiêu       Bao: 0,5 kg, 1kg,             AMERICAN
                                                     hoá trong thức ăn       5kg,10kg, 25 kg              VETERINARY
                                                     chăn nuôi                                           LABORATORIES
                                                                                                             (USA)
                         56. Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất thuốc thú y Thịnh Á


TT         Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng           Dạng &quy       Hãng, nước sản xuất
                                                                                     cách bao gói

1    ORIGINAL ADULT FORMULA          EPU-234-6/01-KNKL       Dùng cho chó săn và       25 kg/bao     EAGLE PACK- USA
       25%/15% (PROTEIN/FAT)                                    chó làm việc


                                      57. Công ty TNHH Việt-Áo


TT         Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu    Quy cách, bao gói            Công dụng           Hãng, nước


                                                                                                               99
                                                                                                         sản xuất
1     STATER PREMIX BA111               BIO-83 -3/00-KNKL   1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng
    (PREMIX CHO GÀ THỊT 1-21                                                                             CÔNG TY
          NGÀY BA111)
                                                                                                        BIOMIN- ÁO
2     BROILER PREMIX BA112              BIO-84 -3/00-KNKL   1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng
    (PREMIX CHO GÀ THỊT (21-42                                                                            HOẶC
          NGÀY BA112)                                                                                   CHI NHÁNH
3   FINISHER BROILER PREMIX             BIO-85 -3/00-KNKL   1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng       TẠI
    BA113 (Premix cho gà thịt từ 42                                                                     SINGAPORE,
            ngày BA113)                                                                                  MALAYSIA
4     BREEDER PREMIX BA 120             BIO-86-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng
    (PREMIX CHO GÀ GIỐNG (1-9                                                                            CÔNG TY
          TUẦN) BA120)
                                                                                                        BIOMIN- ÁO
5     BREEDER PREMIX BA 121             BIO-87-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng
    (Premix cho gà giống (10-20 tuần)                                                                     HOẶC
                BA121)                                                                                  CHI NHÁNH
6     BREEDER PREMIX BA 122             BIO-88-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng       TẠI
      (Premix cho gà giống (Từ 21                                                                       SINGAPORE,
             tuần) BA122)                                                                                MALAYSIA


7     PIGLET PREMIX BA 131              BIO-89-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg   Bổ sung Vitamin, khoáng
         (Premix cho lợn con
         (Đến 15 kg ) BA131)



                                                                                                          100
8       PIG PREMIX BA 132           BIO-90 -3/00-KNKL   1kg, 20kg, 25kg    Bổ sung Vitamin, khoáng
          (Premix cho lợn lứa
          (15-30 kg) BA132)                                                                              CÔNG TY
9    PREMIX cho lợn thịt BA133      BIO-91-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg    Bổ sung Vitamin, khoáng      BIOMIN- ÁO
10    SOWS PREMIX BA142             BIO-92-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg    Bổ sung Vitamin, khoáng        HOẶC
     (Premix cho lợn chửa, nái đẻ                                                                       CHI NHÁNH
     &nuôi con BA140, BA 141,                                                                               TẠI
               BA142)                                                                                   SINGAPORE,
11    DUCK PREMIX BA 151            BIO-93-3/00-KNKL    1kg, 20kg, 25kg    Bổ sung Vitamin, khoáng       MALAYSIA
      (Premix cho vịt BA 151)
12       MYCOFIX PLUS               BIO-102-4/00-KNKL   20kg, 25kg, 30kg    Kháng độc tố nấm mốc
                                                                                 mycotoxin
13           ECOSTAT                BIO-103-4/00-KNKL   20kg, 25kg, 30kg   Tăng sức đề kháng, tăng
                                                                            năng suất cho lợn con
14        BIOTRONIC SE              BIO-104-4/00-KNKL   20kg, 25kg, 30kg     Kháng khuẩn gram (-)
15         BIOTRONIC P              BIO-105-4/00-KNKL   20kg, 25kg, 30kg    Tăng tiết dịch tiêu hoá,
                                                                             tăng sự ngon miệng
16      MYCOFIX ECO 3.0             BI-269-8/01-KNKL    Chống độc tố nấm   1-5 kg, 20 kg, 25kg, 30 kg BIOMIN ÁO,
                                                              mốc                                        ĐỨC,
                                                                                                      MALAYSIA,
17    MYCOFIX SELECT 3.0            BI-270-8/01-KNKL    Chống độc tố nấm   1-5 kg, 20 kg, 25kg, 30 kg
                                                                                                      SINGAPORE,
                                                              mốc
                                                                                                      MEXICO, MỸ



                                                                                                          101
18    MYCOFIX PLUS 3.0       BI-271-8/01-KNKL      Chống độc tố nấm      1-5 kg, 20 kg, 25kg, 30 kg   BIOMIN ÁO,
                                                         mốc                                             ĐỨC,
                                                                                                      MALAYSIA,
19     BIOMIN P.E.P 125      BI-272-8/01-KNKL        Kích thích tính          1kg, 5kg, 25kg
                                                                                                      SINGAPORE,
                                                   thèm ăn, tăng khả
                                                                                                      MEXICO, MỸ
                                                     năng tiêu hoá


20    BIOMIN P.E.P 1000    BI-273-8/01-KNKL     Kích thích tính thèm ăn,        1kg, 5kg, 25kg
                                                tăng khả năng tiêu hoá
21   BIOMIN P.E.P LIQUID   BI-274-8/01-KNKL     Phòng trị tiêu chảy ở lợn    250ml, 100ml, 20 lít
                                                           con
                                                                                                      BIOMIN ÁO,
22    BIOMIN P.E.P SOL     BI-275-8/01-KNKL     Phòng trị tiêu chảy ở lợn    250ml, 100ml, 20 lít        ĐỨC,
                                                           con                                        MALAYSIA,
23       TROPAROM          BI-276-8/01-KNKL           Hƣơng dâu                 1kg, 5kg, 25kg        SINGAPORE,
                                                                                                      MEXICO, MỸ
24     LACTOVAROM          BI-277-8/01-KNKL           Hƣơng sữa                 1kg, 5kg, 25kg
25      MASKAROM           BI-278-8/01-KNKL         Hƣơng hoa quả               1kg, 5kg, 25kg
26       EXTAROM           BI-279-8/01-KNKL         Hƣơng hoa quả               1kg, 5kg, 25kg
27      EXTAVAROM          BI-280-8/01-KNKL           Hƣơng liệu                1kg, 5kg, 25kg
28     BIODOR CREAM        BI-316-9/01-KNKL     Bổ sung hƣơng liệu hoa        1-5 kg, 20 kg, 25kg     BIOMIN ÁO
                                                   quả trong TĂCN                                     SINGAPORE
29     BIODOR FRUIT        BI-317-9/01-KNKL     Bổ sung hƣơng liệu quả        1-5 kg, 20 kg, 25kg         -
                                                   dâu trong TĂCN



                                                                                                        102
30        BIODOR LACT         BI-318-9/01-KNKL   Bổ sung hƣơng liệu sữa      1-5 kg, 20 kg, 25kg         -
                                                 trong thức ăn chăn nuôi
31      BIODOR VANILLA        BI-319-9/01-KNKL   Bổ sung hƣơng liệu mùi      1-5 kg, 20 kg, 25kg         -
                                                    vani trong TĂCN
32        BIODOR MILK         BI-320-9/01-KNKL   Bổ sung hƣơng liệu sữa      1-5 kg, 20 kg, 25kg         -
                                                 trong thức ăn chăn nuôi
33     RED PIXAFIL DRY 540    IM-535-5/02-KNKL                               Bao 5, 10, 20, 25, 50
                                                                                      kg
34   RED PIXAFIL LAYING HEN   IM-536-5/02-KNKL   Bổ sung sắc tố cho gà đẻ    Thùng 50, 100, 200,
             LIQUID                                                            1000, 20000kg
                                                                                                     INDUSTRIAS
35   RED PIXAFIL LAYING HEN   IM-537-5/02-KNKL                               Bao 5, 10, 20, 25, 50   ALCOSA. SA
                                                                                      kg                De CV
36     YELLOW PIXAFIL LZ      IM-538-5/02-KNKL   Bổ sung sắc tố cho gà đẻ,   Thùng 50, 100, 200,       MEXICO
            LIQUID                                        gà thịt              1000, 20000kg
37   YELLOW PIXAFIL DRY LZ    IM-539-5/02-KNKL   Bổ sung sắc tố cho gà đẻ    Bao 5, 10, 20, 25, 50
                                                                                      kg


38   YELLOW PIXAFIL LIQUID    IM-540-5/02-KNKL   Bổ sung sắc tố cho gà đẻ,   Thùng 50, 100, 200,      ALCOSA
                                                          gà thịt              1000, 20000kg         INDUSTRIAS
39   YELLOW PIXAFIL DRY 15    IM-541-5/02-KNKL   Bổ sung sắc tố cho gà đẻ    Bao 5, 10, 20, 25, 50      INC
                                                                                      kg              MEXICO




                                                                                                       103
                               58. Công ty TNHH UNI PRESIDENT Việt Nam


TT         Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng        Quy cách bao       Hãng, nước sản xuất
                                                                                   gói

1    SPRAY DRIED MOLASSES           IB-463-02/02-KNKL         Bổ sung dinh       25kg/bao         ICC INDUSTRIAL
     YEAST                                                    dƣỡng trong                     COMERCIO EXPORTACAO
                                                                 TĂCN                          E IMPROTACAO LTDA-
                                                                                                       BRAZIL
2    CHOLESTE ROL FEED              NN-464-02/02-KNKL       Nâng cao hiệu       50kg/thùng    NIPPONFINE CHEMICAL-
     GRADE                                                 quả trong TĂCN                           NHẬT BẢN
3    LECCITHIN thô                  TT-465-02/02-KNKL      Nhũ hoá các chất    180kg/thùng        TTET UNIO- TAIWAN
                                                           dinh dƣỡng trong
                                                                TĂCN




                                  59. Công ty TNHH Thương mại Đại An


TT           Tên nguyên liệu           Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng       Quy cách bao gói     Hãng, nước sản
                                                                                                            xuất

1    AQUA- STAB                         LC-166-5/00-KNKL          Chất kết dính        25kg/bao       LEKO CHEMICAL
                                                                dùng trong công                          (PTE). LTD-
                                                                nghệ làm thức ăn                      SINGAPORE, ĐỨC



                                                                                                              104
                                                              dạng viên




                                  60. Công ty TNHH Nam Phương


TT          Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng        Quy cách bao gói   Hãng, nước sản
                                                                                                     xuất

1    MILK POWDER REPLACER           CS-471-03/02-KNKL      Bổ sung Protein,      25kg/bao        CÔNG TY CYT
     (MILK LAC)                                            dinh dƣỡng trong                       TRADING &
                                                                TĂCN                              LOGISTICS-
                                                                                                  SINGAPORE


                                   61. Công ty TNHH Long Sinh


TT          Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng        Quy cách bao gói   Hãng, nước sản
                                                                                                     xuất

1    BIO- AGENT No.1 (CHOONGBUK     GH-491-3/02-KNKL       Bổ sung khoáng,    Bao: 25kg, 100kg,
     65-1)                                                  vitamin trong           500kg       GENEY BIO- HÀN
                                                                TĂCN




                                                                                                      105
2    BIO- AGENT No.3 (CHOONGBUK           GH-492-3/02-KNKL      Bổ sung khoáng,       Bao: 25kg, 100kg,       QUỐC
     65-3)                                                       vitamin trong              500kg
                                                                     TĂCN
3    NO. SCOUR                            WH-519-4/02-KNKL      Nâng cao sức đề
                                                                 kháng cho vật
                                                                     nuôi
4    PHOTO- PLUS                          WH-520-4/02-KNKL        Nâng cao khả
                                                                năng miễn dịch và Bao giấy: 10kg, WOOGENNE B&G
                                                                 tiêu hoá của vật 25kg,50kg, 100 kg (HÀN QUỐC)
                                                                       nuôi
5    PHOSPHOR OMEGA 500                   WH-521-4/02-KNKL       Tăng khả năng
                                                                 hấp thụ thức ăn




                             62. Công ty TNHH GUYOMARCH Việt Nam


TT   Tên nguyên    Số đăng ký nhập khẩu             Công dụng               Dạng vàquy cách bao           Hãng, nước SX
        liệu                                                                        gói
1     PICTACID      BF-496-3/02-KNKL          Bổ sung dinh dƣỡng trong             Màu vàng nhạt.           BONILAIT
                                                       TĂCN                          Bao 25kg              PROTEINES
                                                                                                            (FRANCE)




                                                                                                                106
                           63. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Phước Thịnh


TT   Tên nguyên      Số đăng ký nhập khẩu           Công dụng              Dạng vàquy cách bao      Hãng, nước SX
        liệu                                                                       gói
1    Nhân cọ dầu     CM-486-3/02-KNKL            Thức ăn cho bò thịt            50kg/bao
     ép viên (thức                                                                                 CARGILL FEED
      ăn cho bò
         thịt)                                                                                       SDN. BHD
                                                                                                    (MALAYSIA)
2    Nhân cọ dầu     CM-487-3/02-KNKL            Thức ăn cho bò sữa             50kg/bao
     ép viên (thức
      ăn cho bò
         sữa)


                                       64. Công ty TNHH Việt Pháp


TT       Tên nguyên liệu            Số đăng ký nhập khẩu           Công dụng      Dạng vàquy        Hãng, nước SX
                                                                                  cách bao gói
1      COMWELL (For Pig              MR-552-6/02-KNKL
          Breeder)                                                                                   MORE- WIN
2    COMWELL (For Porker)            MR-553-6/02-KNKL                             Bao 20, 25 kg     ENTERPRISE
                                                                                                  TRADING CO., LTD
3          FERROBOY                  MR-554-6/02-KNKL



                                                                                                          107
4         ZINEBOY                MR-555-6/02-KNKL            Bổ sung khoáng                           TAIWAN, R.O.C
                                                              trong TĂCN


     MICROVIT AD3 SUPRA 500-        AP-561-6/02-KNKL                                Bao 25kg,
5             1000                                           Bổ sung vitamin         500kg
6    HYDROVIT AD3 E 100-20-20       AP-562-6/02-KNKL          trong TĂCN         Bình 1 lít, 5 lít,   ADISSEO (PHÁP)
                                                                                  25 lít, 200 lít
7    MICROVIT A SUPRA 1000          AP-563-6/02-KNKL                             Bao 25kg, 50kg




                     65. Công ty TNHH Thương mại và Kinh doanh Thú y Nam Thái


TT        Tên nguyên liệu        Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng        Dạng vàquy cách bao        Hãng, nước SX
                                                                                    gói
1     LUCTAMOLD HC 1777Z          LT-556-6/02-KNKL      Chống mốc trong     Bao: 1; 5; 15; 20; 25;
                                                        thức ăn chăn nuôi           50kg                LUCTA SA
2      LUCTAMOLD L 1473Z          LT-557-6/02-KNKL                           Bao: 1; 5; 20; 225;      (TÂY BAN NHA)
                                                                                  1.000kg




                                     66. Công ty TNHH An Huy



                                                                                                             108
TT   Tên nguyên    Số đăng ký nhập khẩu             Công dụng               Dạng vàquy cách bao       Hãng, nước SX
        liệu                                                                        gói
1      ZINC          CC-571-7/02-KNKL     Bổ sung khoáng trong TĂCN              25kg/bao                CHINA
     BACITRACI
      EN 15%
2      3 NITRO       ID-572-7/02-KNKL         Bổ sung kháng sinh trong           25kg/bao                 INDIA
     (ROXARSO                                         TĂCN
       NE) 98%




                                    67. Tổng công ty Chăn nuôi Việt Nam


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu       Công dụng        Dạng&quy cách bao gói        Hãng, nước sản xuất
1      IDEAL FISHY         GI-279-9/00-KNKL       Chất tạo hƣơng:   - Bột màu vàng             GUANGZHOU IDEAL
         FLAVOUR                                     Tạo mùi cá     - Gói: 1kg                FEED DEVELOPMENT-
                                                                                                 TRUNG QUỐC
2    JIAMEI FLAVOUR        CJ-279-9/00-KNKL       Chất tạo hƣơng:   - Bột màu vàng nhạt           CHONGOING JIAMEI
                                                    Tạo mùi sữa     - Gói: 1kg                    ESSENCE MATERIAL
                                                                                                    CO, LTD- TRUNG
                                                                                                         QUỐC




                                                                                                            109
3       KANGYUE           NK-279-9/00-KNKL       Chất tạo hƣơng:   - Bột màu vàng                 NANNING KANGYUE
        FLAVOUR                                  Tạo mùi thơm      - Bao: 20kg                     CO, LTD - TRUNG
                                                                                                        QUỐC


                   68- Công ty Vật tư và Giống gia súc (AMASCO)- TCty Chăn nuôi Việt Nam


TT      Tên nguyên liệu        Số đăng ký nhập            Công dụng                 Dạng & quy cách    Hãng, nước sản
                                    khẩu                                                bao gói            xuất

1    PRODUMIX MEGA 200      PR-98-4/01-KNKL       Thức ăn bổ sung cho lợn con         - Bao : 20 kg
2    PRODUMIX MEGA 120      PR-99-4/01-KNKL       Thức ăn bổ sung cho lợn con         - Bao : 24 kg
3    PRODUMIX MEGA 65       PR-100-4/01-KNKL      Thức ăn bổ sung cho lợn con        - Bao : 32,5 kg
4    PRODUMIX MEGA 40       PR-101-4/01-KNKL      Thức ăn bổ sung cho lợn con         - Bao : 40 kg     PRODUMIX
5    PRODUMIX MEGA 25       PR-102-4/01-KNKL      Thức ăn bổ sung cho lợn con         - Bao : 25 kg    TÂY BAN NHA

6    PRODUMIX MEGA 11       PR-103-4/01-KNKL      Thức ăn bổ sung cho lợn con        - Bao : 27,5 kg
7    PRODUMIX ST 10         PR-104-4/01-KNKL      Thức ăn bổ sung cho lợn con         - Bao : 30kg
8    PREMIX PROVIPOR 3      PR-106-4/01-KNKL      Premix vitamin- khoáng cho     - Dạng bột, màu nâu
                                                  lợn                              nhạt. Bao: 30 kg
9    PREMIX REPRODUMIX      PR-107-4/01-KNKL      Premix vitamin- khoáng cho     - Dạng bột, màu nâu
     7                                            lợn nái                          nhạt. Bao: 28 kg




                                                                                                           110
10   SQUID LIVER OIL     SK-246-7/01-KNKL    Bổ sung chất béo thức       Nƣớc, 190
                                             ăn gia súc                  kg/thùng           SEIL INDUSTRIAL
11   SQUID LIVER         SC-305-9/01-KNKL    Tạo mùi thức ăn gia      Bột màu nâu đậm.     COMPANY- KOREA
     POWDER                                  súc                          bao 25 kg
12   JEM SOYAPRO         SP-334-10/01-KNKL   Bổ sung đạm trong         Bột màu vàng
     DEFATTED FLOUR                          thức ăn chăn nuôi        nhạt. bao 25-50-     SONIC BIOCHEM
     DOFTF 50                                                               75 kg         EXTRACTIONS PVT,.
13   SOYA LECITHIN (P)   SP-335-10/01-KNKL   Bổ sung chất béo trong    Nƣớc màu nâu          LTD (ẤN ĐỘ)
     LIQIUD FOOD                             thức ăn chăn nuôi            đậm.
     GRADE                                                            1-10-200kg/thùng
14   YUCCOLITE           YT-373-11/01-KNKL   Khử mùi hôi của chất        Bao 20 kg       EFFECTIVE MARKETING
                                             thải trong chăn nuôi                           INTERNATIONAL
15   ALPHA- DOLOMITE     AT-374-11/01-KNKL   Khử mùi hôi của chất        Bao 20 kg             CO.LTD
                                             thải trong chăn nuôi                             (THÁI LAN)
16   ALPHA-ZEOLITE       AT-375-11/01-KNKL   Khử mùi hôi của chất        Bao 20 kg       EFFECTIVE MARKETING
                                             thải trong chăn nuôi                           INTERNATIONAL
                                                                                           CO.LTD (THÁI LAN)
17   TEA SEED MEAL       TT-376-11/01-KNKL   Khử mùi hôi trong thức   Bao 20kg, 25 kg,   NINGBO UNITE PLANT
                                             ăn chăn nuôi                  50 kg         TECHNOLOGY CO.LTD
                                                                                            (TRUNG QUỐC)
18   L- ASCORBATE- 2-    LT-377-11/01-KNKL   Bổ sung khoáng trong        Hộp 25 kg              STONE
     MONOPHOSPHATE                           thức ăn chăn nuôi                            PHARMACEUTICAL
                                                                                         CO.LTD (TRUNG QUỐC)



                                                                                                     111
19   DE ODOR ZEOLITE     DI-378-11/01-KNKL    Bổ sung khoáng trong     Bao 25kg, 50 kg       PT. BUANAINTI
     POWDER                                   thức ăn chăn nuôi                            SENTOSA- BISCHEM.
                                                                                            LTD (INDONESIA)
20   DE ODOR ZEOLITE     DI-379-11/01-KNKL    Bổ sung khoáng trong     Bao 25kg, 50 kg
     GRANULAR                                 thức ăn chăn nuôi


21         C-PAK          ET-421-01/02-KNKL      Bổ sung vitamin C     0,5kg, 1kg, 25kg   EFFECTIVE MARKETING
                                                 trong thức ăn chăn                          INTERNATIONAL
                                                        nuôi                                     CO.,LTD-
22    THAI SQUID LIVER    ET-422-01/02-KNKL      Tạo mùi trong thức       1lít, 2lít,           THAI LAN
             OIL                                    ăn chăn nuôi         190lít/bình
23     BIOLIQUID 3000     AM-423-01/02-KNKL                              1,3lít, 8lít,
                                                 Khử mùi hôi chất        200lít/bình       AGROINDUSTRIAS EL
24      BIOPOWDER         AM-424-01/02-KNKL     thải trong chăn nuôi     1,25kg/bao         ALAMO- MEXICO
25      BIOQUA PMR        AM-425-01/02-KNKL                                 25kg
26         DP 73          DC-426-01/02-KNKL
27         DP 87          DC-427-01/02-KNKL       Cung cấp protein     1kg, 10kg, 20kg,    DESPRO (Desarrollo De
                                                 trong thức ăn chăn       25kg/bao            Proteinas S.A)
28         DP 92          DC-428-01/02-KNKL
                                                        nuôi                                      CHI LÊ
29    BREWER’S YEAST      DC-429-01/02-KNKL
30    MAGICOH HJ-1TM      HC-452-02/02-KNKL      Làm chất kết dính        25kg/bao               HUZHOU
                                                 trong thức ăn chăn                       INTERNATIONAL TRADE
                                                        nuôi                                  CO., LTD CHINA




                                                                                                       112
31   EGG POWDER SPRAY   DU-453-02/02-KNKL    Cung cấp Protein        15kg/bao        DESPRO CAMINO ARIEL
           DRIED                            trong thức ăn chăn                         5444 MONTEVIDEO-
                                                   nuôi                                     URUGUAY
32      PEGABIND        BU-466-02/02-KNKL   Chất kết dính trong
                                            thức ăn chăn nuôi        1, 20, 25,         BENTOLI- USD
33     AQUA SAVOR       BU-467-02/02-KNKL   Tạo mùi trong thức       50kg/bao
                                               ăn chăn nuôi
34    SQUID LIVER OIL   AT-468-02/02-KNKL    Bổ sung chất béo       200kg/thùng         ASIA PACRIM
                                            trong thức ăn chăn                         MERCANTILE INC-
                                                   nuôi                                   TAIWAN
35    SQUID LIVER OIL   GK-470-03/02-KNKL    Bổ sung chất béo       190kg/thùng       GEM CORPORATION-
                                              trong TĂCN                                   KOREA
36       DP BILIE       DC-515-4/02-KNKL     Bổ sung men tiêu       Bột, bao 1kg,        DESPRO- Chilê
                                             hoá trong TĂCN       20kg, 25kg, 50kg


37      Bột gan Mực     KN-516-4/02-KNKL    Bổ sung dinh dƣỡng     Bột, bao 25kg       KAIKOH (Nhật Bản)
                                               trong TĂCN
38      MORE UGF        NU-517-4/02-KNKL     Bổ sung men tiêu       Bột, bao 1kg,    NORCHEM INDUSTRIES-
                                             hoá trong TĂCN       20kg, 25kg, 50kg          USA
39       Bột gan Sò     KN-518-4/02-KNKL    Bổ sung dinh dƣỡng     Bột, bao 20kg,      KAIKOH (Nhật Bản)
                                               trong TĂCN               25kg




                                                                                                 113
40     TEA SAPONIN            NT-531-5/02-KNKL       Hấp thụ NH3 trong        Bột. Bao 1, 10,    NINGBO UNITED PLANT
                                                          TĂCN                  20, 25 kg        TECHNOLOGY CO., LTD
                                                                                                    (TRUNG QUỐC)
41        ECOLAC              EP-575-5/02-KNKL       Thức ăn dùng cho           Bao: 25kg               ECOLAC
                                                      heo con tập ăn                                     (PHÁP)
42   Bột Gluten ngô (Corn    MM-567-5/02-KNKL        Bổ sung đạm trong         Hàng bột rời               MỸ
         gluten meal)                                     TĂCN
43   VITA GOLD SUPER          SK-568-5/02-KNKL        Bổ sung vitamin         Bao 100g, 500g,           KOREA
                                                       trong TĂCN             1kg, 5kg, 10kg




                     69. Công ty Cổ phần ứng dụng và Chuyển giao công nghệ Long Hải


TT       Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập          Công dụng              Quy cách bao gói    Hãng , nước sản xuất
                                      khẩu

1        DICALCIUM             GC-286-8/01-KNKL     Bổ sung khoáng Ca, P...     Bột màu trắng ngà.
      PHOSHPHATE FEED                                                            Bao 25kg, 40kg,           CHINA
           GRADE                                                                      50kg
2     KHÔ DẦU HẠT CẢI          HQ-283-8/01-KNKL      Cung cấp dinh dƣỡng            Bao: 60 kg         TRUNG QUỐC
                                                     cho thức ăn chăn nuôi




                                                                                                               114
3     MONO- DICALCIUM       TQ-506-4/02-KNKL        Cung cấp khoáng (P,         Bao 25kg             TRUNG QUỐC
      PHOSPHATE FEED                                 Ca) trong TĂCN
       GRADE (MDCP)




                                70. Công ty Thuốc thú y Cửu Long


TT     Tên nguyên liệu   Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng               Quy cách bao gói        Hãng , nước sản
                                                                                                          xuất

1      BIOSAPONIN-P      BT-381-11/01-KNKL      Làm giảm mùi hôi trong Dạng bột. Bao 100g, 500g,       S.A.ALNISER
                                                  chất thải chăn nuôi   1kg, 15kg, 25kg, 50kg        (TÂY BAN NHA)
2    YUCCA EXTRACT       YA-382-11/01-KNKL Làm giảm mùi hôi trong Dạng bột. Bao 100g, 500g,
      POWDER 30%                             chất thải chăn nuôi   1kg, 15kg, 25kg, 50kg          STAN CHEM
3    YUCCA LIQUID L-50   YA-383-11/01-KNKL Làm giảm mùi hôi trong Dung dịch màu nâu: 250ml, INTERNATIONAL
                                             chất thải chăn nuôi   500ml, 1 lít, 25 lít, 220lít. LIMITED (ANH)
4     GREEN ZEOLITE      ZI-384-11/01-KNKL         Kết dính các độc tố    Dạng bột. Bao 25kg, 50kg     PB. KURNIA
     (POWDER/ROUND                              trong thức ăn chăn nuôi                               (INDONESIA)
         PELLET)




                                                                                                          115
                           71. Công ty Phát triển công nghệ nông thôn


TT     Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu            Công dụng               Quy cách bao     Hãng , nước sản
                                                                                      gói               xuất

1       LIVFIT VET        DAY-11-8/99-KNKL         Tăng cƣờng sức đề kháng,          500g
      (CONCENTRATE                                  kháng độc tố aflatoxin            5kg            CÔNG TY
         PREMIX)
                                                                                                      DABUR
2    TOXIROAK PREMIX      DAY-12-8/99-KNKL         Tăng cƣờng sức đề kháng,        2,5kg,10kg
                                                    kháng độc tố Mycotoxin                         AYURVET LTD
                                                                                     25kg
                                                                                                       ẤN ĐỘ
3    AYUCAL D PREMIX      DAY-13-8/99-KNKL        Bổ sung Ca, P, VitaminD3.....    500g, 10kg




                            72. Công ty XNK và đầu tư Chợ lớn (Cholimex)


TT    Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng       Dạng &quy cách bao       Hãng, nước sản xuất
                                                                          gói
1      MINTAI FEED       MC-223-7/00-KNKL        Chất chống mốc    30kg/ thùng                     MINTAI
        ANTIMOLD                                                                                 CHONG QING
2    MINTAI FLAVOUR      MC-224-7/00-KNKL        Chất tạo hƣơng    100g/gói                      CHEMICAL
                                                  cho thức ăn



                                                                                                        116
3      MINTAIFISH       MC-298-10/00-KNKL   Chất tạo hƣơng:    Bột màu vàng.               INDUSTRY
       FLAVOURS                               tạo mùi cá       1kg/gói, 20 kg/thùng        CO,.LTD -
                                                                                          TRUNG QUỐC
4   MINTAI SWEETENING   MC-299-10/00-KNKL   Chất tạo vị ngọt   - Bột màu trắng        MINTAI CHONG QING
                                             cho thức ăn       - 1kg/gói, 20kg/       CHEMICAL INDUSTRY
                                                               thùng                  CO,.LTD - TRUNG QUỐC
5   COMPLEX- ENZYME     HE-328-10/01-KNKL   Bổ sung men tiêu   20kg/bao; 100g,              HAOFA
      FOR FORAGE                            hoá trong TĂCN     1.000g/bao               BIOENGINEERING
       (MAKATA)                                                                       EXPLOITATION CO.LTD
                                                                                         (TRUNG QUỐC)
6    FEED ANTIMOLD      SC-262-8/01-KNKL    Chống mốc trong    25kg/ctn
                                                TĂCN                                  SAN WEI FEED CO.LTD-
7      SWEETENING       SC-263-8/01-KNKL    Chất tạo vị ngọt   25kg/ctn,               SHANG HAI- CHINA
                                                               20kg/carton, 1kg/gói
8     FEED FLAVORS      SC-264-8/01-KNKL    Chất tạo hƣơng vị 25kg/ctn,
         (MILK)                                    sữa        20kg/carton, 1kg/gói
9     FISH LFAVORS      SC-265-8/01-KNKL    Chất tạo hƣơng vị 25kg/ctn,
                                                    cá        20kg/carton, 1kg/gói




                                                                                                 117
10      FEEDSTUFF          BC-454-02/02-KNKL      Hỗ trợ tăng         Từ 20-25kg/bao;
     COMPOUND ACDIFIER                         trƣởng axit lactic     1kg/bao             BENGBU ZHENGZHENG
                                                    và axit                               SIENTIFIC FEEDSTUFF
                                               phosphoric trong                              CO., LTD- CHINA
                                                    TĂCN
11       FEEDSTUFF         BT-472-3/02-KNKL        Hỗ trợ tăng        Từ 20-25kg/bao;
     COMPOUND ACDIFIER                         trƣởng acid lactic     1kg/bao
        (ACIDLACTIC)                              trong TĂCN


                                73. Công ty giống Thuỷ cầm Trung Ương.


T        Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu                  Công dụng            Dạng &quy      Hãng, nước
                                                                                         cách bao gói    sản xuất
1    FARMWIN PIG GROWER-       FW-244-8/00-KNKL      Bổ sung Vitamin, khoáng đa lƣợng,    Bao:25kg
             312                                             vi lƣợng cho lợn                           FARMWIN
2    FARMWIN PIG G STATER -    FW-245-8/00-KNKL      Bổ sung Vitamin, khoáng đa lƣợng,    Bao:25kg         B.V
              315                                          vi lƣợng cho lợn con
                                                                                                         HÀ LAN
3    FARMWIN BROILER- 322      FW-246-8/00-KNKL      Bổ sung Vitamin, khoáng đa lƣợng,    Bao:25kg
                                                            vi lƣợng cho gà thịt




                            74. Công ty XNK Nông lâm hải sản (AGRIMEXCO)



                                                                                                         118
TT         Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng          Dạng &quy cách bao         Hãng, nước
                                                                                         gói                  sản xuất

1     CMO-FACTORS 013 (6013)       PM-134-5/00-KNKL        Chất tạo hƣơng hoa           Bao: 25kg
                                                                   quả
2     CMO-FACTORS 022 (6022)       PM-135-5/00-KNKL        Chất tạo hƣơng sữa           Bao: 25kg
3    VANILLE-PAN870.051 (6051)     PM-136-5/00-KNKL        Chất tạo hƣơng kem           Bao: 25kg
4       PAN-FISH 136 (6136)        PM-137-5/00-KNKL         Chất tạo hƣơng cá           Bao: 25kg              HÃNG
5       PAN-FISH 139 (6139)        PM-138-5/00-KNKL         Chất tạo hƣơng cá           Bao: 25kg           PANCOSMA-
6         PIGOR 757 (6757)         PM-139-5/00-KNKL        Chất tạo hƣơng thơm          Bao: 25kg              PHÁP
                                                                 tự nhiên
7      CHOCOLATE 019 (6019)        PM-140-5/00-KNKL          Chất tạo hƣơng             Bao: 25kg
                                                                 sô cô la
8        SUCRAM 200 (6830)         PM-141-5/00-KNKL          Chất tạo vị ngọt           Bao: 25kg
9            PIGOR R 730           PM-296-9/00-KNKL          Chất tạo mùi bơ     - Bột màu trắng ngà đến
             CODE; 6730                                                          hồng nhạt. Bao: 25kg



                                          75- Công ty XNK Nông sản III.


TT   Tên nguyên liệu    Số đăng ký nhập                    Công dụng                      Dạng &quy        Hãng, nước sản



                                                                                                               119
                               khẩu                                                             cách bao gói        xuất
1      COPRA                                          Khô dầu dừa (bã cơm dừa)              - Màu nâu
      EXPELLET           CP-260-8/00-KNKL      Phụ phẩm chế biến dầu dừa đƣợc dùng làm      - Bao : 50kg          COPRA
     CAKE MEAL                                   nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi     hoặc hàng rời        PHILIPPIN


                                      76- Công ty Thương mại tổng hợp Sài gòn.


TT   Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập              Công dụng                Dạng &quy            Hãng, nước sản xuất
                                khẩu                                             cách bao gói

1      COPRA                                     Khô dầu dừa (bã cơm dừa)     - Màu nâu                COPRA PHILIPPIN
     EXTRACTION           CP-261-8/00-KNKL      Phụ phẩm chế biến dầu dừa    - Bao : 50kg             (hoặc Indonesia hoặc
       PELLET                                  đƣợc dùng làm nguyên liệu chế hoặc hàng rời          Malaysia hoặc Trung Quốc)
                                                  biến thức ăn chăn nuôi


                                       77- Công ty XNK Súc sản & Gia cầm I


TT     Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập           Công dụng          Dạng &quy cách bao gói        Hãng, nước sản xuất
                                    khẩu

1    BERGAFAT HPL-106         BS-163-5/00-KNKL        Bổ sung chất béo              Bao: 25kg             BERG & SCHIMIDT
2    BERGAFAT DLN-2           BS-164-5/00-KNKL        Bổ sung chất béo             Thùng: 185kg                MALAYSIA




                                                                                                                   120
3       CALFOSTONIC              IS-165-5/00-KNKL    Bổ sung chất khoáng      Goi, hộp: 1kg, 5kg, 25kg        INVESA
                                                                                                          TÂY BAN NHA
4    BERGAFAT HTL-306           BS-186-6/00-KNKL    Bổ sung chất béo giầu             Bao: 25kg
                                                         năng lƣợng                                      BERG& SCHIMIDT-
5        BERGAMEAL               BS-79-3/01-KNKL    Cung cấp chất đạm và      - Dạng bột thô, màu nâu       MALAYSIA
                                                          chất béo                  - Bao: 25 kg
6      BERGAMEAL (Khô            BS-79-3/01-KNKL    Cung cấp đạm và chất      - Dạng bột thô, màu nâu    BERG & SCHIMIDT
     dầu cọ thêm dầu thực vật                               béo                     - Bao 25 kg             MALAYSIA
         và men tiêu hoá)
                                 78. Công ty Dịch vụ Kỹ thuật Nông nghiệp Hải Phòng


TT       Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập      Công dụng            Dạng & quy cách          Hãng, nước sản xuất
                                       khẩu                                     bao gói

1    CALCIUM HYDROGEN                                Nguyên liệu bổ     - Dạng bột, màu trắng        HÃNG CON RỒNG
     PHOSPHATE                   VP-68-2/01-KNKL    sung khoáng : Ca,   - Bao: 40kg                 (VÂN PHI) CÔN MINH,
     (CAHPO4 2H2O)                                         P                                       VÂN NAM- TRUNG QUỐC


                                79. Công ty GUYOMARCH NUTRITION ANIMAL
                        và Công ty Liên doanh GUYO MARCH- VCN (Viện Chăn Nuôi)




                                                                                                                 121
TT   Tên nguyên   Số đăng ký nhập khẩu            Công dụng               Dạng vàquy cách bao      Hãng, nước SX
        liệu                                                                      gói
1    ANTITOX      GUYO-60-1/00-KNKL       Bổ sung vitamin,phòng ngừa      100g, 1kg,5kg và 25kg   GUYOMARCH
                                           bệnh cho gia súc, gia cầm                               NUTRITION
                                                                                                  ANIMAL - PHÁP
2       HIT       GUYO-61-1/00-KNKL      Bổ sung vitamin& chống Stress    100g, 1kg,5kg và 25kg   GUYOMARCH
                                                                                                   NUTRITION
3      TICOL      GUYO-62-1/00-KNKL       Bổ sung vitamin,phòng ngừa      100g, 1kg,5kg và 25kg
                                           bệnh cho gia súc, gia cầm                              ANIMAL - PHÁP
4     POLYVIT     GUYO-63-1/00-KNKL       Bổ sung vitamin & axit amin     100g, 1kg,5kg và 25kg
5    EUROTIOXP     NS-126-5/00-KNKL           Chất chống oxy hoá                  25kg
        -07                                   (ANTIOXIDANT)
6    EUROTIOXP     NS-127-5/00-KNKL           Chất chống oxy hoá                  25kg
        -BP                                   (ANTIOXIDANT)
                                                                                                    NUTRITEC
7    EUROMOLD      NS-128-5/00-KNKL             Chất chống mốc                    25kg
       P -PLUS                                  (ANTIMOLD)
                                                                                                       S.A
8     DETOX        NS-129-5/00-KNKL          Kháng độc tố aflatoxin               40kg
                                         (Aflatoxin inactivating agent)
                                                                                                        BỈ
9    EUROPENLI     NS-259-8/00-KNKL       Chất kết dính và tăng độ cứng - Bột, màu vàng nhạt
        N HC                             cho thức ăn viên (Pellet binder -Bao: 25kg
       PB.1402                            and improve pellet durability)




                                                                                                         122
10   PRIMOLAC     *GUY-5-8/00-KNKL     Bổ sung protein, a xít   - Dạng bột                       GUYOMARCH
                                        amin, chất khoáng       - Bao: 25kg                       NUTRITION
                                                                                                ANIMALE- PHÁP
11   EUROTIOXR    NS-322-11/00-KNKL     Chất chống oxy hoá      - Dạng bột, màu nhựa thông         NUTRITEC
      32 Premix                         (ANTIOXIDANT)           sáng                                  S.A
                                                                - Bao: 25kg                           BỈ
12   EUROACID     NS-323-11/00-KNKL    Chất chống nấm mốc       - Dạng bột, màu nâu sáng
       OPCLP                             (ANTIMOLD)             - Bao: 25kg
13   EUROTIOXR    NS-324-11/00-KNKL     Chất chống oxy hoá      - Dạng lỏng, màu nâu xẫm               -
     32                                 (ANTIOXIDANT)           - 25kg/bao, 190kg/thùng,
                                                                900kg/phi
14   KHÔ CỎ       ED-242-6/01-KNKL      Nguyên liệu thức ăn     25kg/bao, 40kg/bao, 50 kg/bao      EUROTEC
     LINH LĂNG                              chăn nuôi                                           (NUTRITION)- BỈ
15   EUROMOLDR    GV-241-6/01-KNKL          Chống mốc           Lỏng, màu nhựa thông              NUTRITEC SA
     L PLUS                                                     200kg/thùng; 1000kg/két         (VƢƠNG QUỐC BỈ)
16   TROIVIT      CF-292-8/01-KNKL    Bổ sung vitamin A, D3,    Lỏng, chai 100ml                CTY FRANVET S.A
                                                 E                                                  FRANCE
17   BIOVITAL     CF-293-8/01-KNKL    Bổ sung vitamin, nguyên Viên và bột. Thùng 1,5kg; 4kg;       CÔNG TY
                                            tố vi lƣợng       15kg; 30kg; 45kg                   FRANVET S.A
                                                                                                   FRANCE




                                                                                                       123
18   SERVITOL    CF-294-8/01-KNKL      Bổ sung vitamin          Bột mềm, ống 15ml                    CÔNG TY
                                                                                                   FRANVET S.A
                                                                                                     FRANCE
19   AD3E        EP-319-9/01-KNKL   Bổ sung vitamin A, D3,      Nƣớc: 1 lít, 5 lít
     HYDROSOL                                  E
20   FER         EP-320-9/01-KNKL   Bổ sung sắt, chống thiếu Nƣớc: 100ml                           EVIALIS- PHÁP
     DEXTRAN                                 máu
     B12
21   B- MAX      EP-321-9/01-KNKL      Bổ sung vitamin          Nƣớc: 100ml, 500ml                 EVIALIS- PHÁP
     AVIAIRE

22   CARNITOL    EP-322-9/01-KNKL   Tăng hiệu quả tiêu hoá      Nƣớc: 1 lít, 5 lít                 EVIALIS- PHÁP




23   GENOX       EP-323-9/01-KNKL      Tăng hiệu quả tiêu hoá         Bột 500g, 5 kg            EVIALIS- PHÁP
24   ANTIDIUM    EP-324-9/01-KNKL    Bổ sung nguyên tố vi lƣợng       Bột: 100g, 500g,                 -
                                                                      2,5kg, 5 kg, 10 kg
25   BICALPHOS   EP-325-9/01-KNKL    Bổ sung nguyên tố vi lƣợng       Nƣớc: 5 lít; 25 lít              -
26   DICALCIUM   TT-480-3/02-KNKL   Bổ sung khoáng trong TĂCN         Bao 40kg              Tập đoàn sản nghiệp Long
     PHOSPHATE                                                                              Phi- Phú Dân- Vân Nam-
                                                                                                  Trung Quốc
27   AQUATEX     PP-548-5/02-KNKL   Bổ sung Protein trong TĂCN        Bao 25kg, 40kg                 PHÁP
     CUIT 8071



                                                                                                           124
28   PONGO               GUY-4-98-KN                Thức ăn nuôi chó         Bao 5kg, 25kg          CÔNG TY GUYOMARCH
                                                                                                     NUTRITION ANIMAL
                                                                                                          (PHÁP)


                                     80. Công ty LNB International- Hà Lan


TT     Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu         Công dụng         Dạng &quy cách           Hãng, nước sản xuất
                                                                               bao gói

1    LNB PIG PRESTATER       LNB-286-9/00-KNKL         Thức ăn đậm đặc      - Dạng bột, màu               LNB
       CONCENTRATE                                     dùng cho lợn con     nâu. Bao: 50kg     INTERNATIONAL- HÀ LAN


                                 81. Công ty CHEIL JEDANG CORPORATION


TT     Tên nguyên liệu      Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng           Dạng &quy cách bao       Hãng, nước sản xuất
                                                                                     gói

1    CHOLINE CHLORIDE       TJ-326-12/00-KNKL           Bổ sung vitamin      - Dạng bột, màu vàng            TIANJIN
     60%                                                    nhóm B           - Bao 25 kg                  TRUNG QUỐC
2    VITAMIN PREMIX         DK-281-8/01-KNKL          Bổ sung vitamin cho    Bao giấy craft 20kg       DAONE CHEMICAL-
     FOR POULTRY                                            gia cầm                                        KOREA
3    VITAMIN PREMIX         DK-282-8/01-KNKL          Bổ sung vitamin cho    Bao giấy craft 20kg       DAONE CHEMICAL-
     FOR SWINE                                                lợn                                          KOREA



                                                                                                                  125
4    CHOLINE CHLORIDE          DC-565-7/02-KNKL         Bổ sung vitamin B     Bao 25kg              DAYANG VETERINARY
     60% (Corncob)                                         trong TĂCN                                PHARMACY CO., LTD
                                                                                                         (CHINA)


                     82. Công ty liên doanh Việt- Pháp sản xuất thức ăn gia súc (PROCONCO)


TT       Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu          Công dụng           Quy cách bao      Hãng, nước sản xuất
                                                                                        gói

1         FLUTEC 10                SA-36-1/00-KNKL           Bổ sung vitamin,            25kg       SANDRES ALIMENTS -
                                                             khoáng vi lƣợng                              PHÁP
2     LIGNOBOND 2X-US             LT- 37-1/00-KNKL          Chất kết dính dùng           25kg        HÃNG LIGNOTECH
                                                            trong thức ăn viên                           - HOA KỲ
3    Sun phát đồng ngậm nƣớc       MS-38-2/00-KNKL           Bổ sung khoáng              50kg          MANICA S.P.A-
      (COPPER SULPHATE                                                                                       Ý
       PENTAHYDRATE)
4      AVELUT POWDER              PV-101-4/00-KNKL            Chất tạo màu        - Dạng bột, màu       PIGMENTOS
           A-7263-004                                                             nâu sáng            VEGETABLES DEL
                                                                                  - Bao: 25kg        CENTRO S.A DE C.V-
                                                                                                          MEXICO
5         ĐẬU LUPIN              PRO-356-12/00-KNKL        Chế biến thức ăn gia   -Dạng hạt                 ÚC
                                                                   súc            - Đóng bao đay        (AUSTRALIA)


                                                                                                                 126
                                                                         hoặc hàng rời
6    DAIRY CONCENTRATE        VO-57-2/01-KNKL       Bổ sung đạm sữa      - Dạng bột            VOREAL-PHÁP
      FOR PIGLETS C882                                Trong TĂCN         - bao: 25kg
7      NOYAU 1ER AGE          SP-287-8/01-KNKL     Bổ sung vào thức ăn   Dạng bột, bao     SANDERS ALIMENTS-
         PROCONCO                                      cho heo con       25kg, 1000 kg           PHÁP
8     NOYAU 30 SOUS LA        PRO-243-7/01-KNKL   Cung cấp thức ăn cho   Túi 25 kg, hoặc   SANDERS ALIMENTS-
           MERE                                     lợn con cai sữa      1000kg                  PHÁP
9    FISH HYDROLYSATE         SP-339-10/01-KNKL   Cung cấp đạm cho heo Bao 25 kg           SOPROPECHE (PHÁP)
          (C.P.S.P.90)                                    con
10    FISH HYDROLYSATE        SP-340-10/01-KNKL   Cung cấp đạm cho heo Bao 25 kg                      -
     (C.P.S.P.90 SPECIAL G)                               con


11      SOYA PROTEIN          SP-341-10/01-KNKL   Cung cấp đạm cho heo Bao 25 kg           SOPROPECHE (PHÁP)
        CONCENTRATE                                       con
         (ESTRILVO)
12       BỘT VỎ TÔM           SP-359-10/01-KNKL   Cung cấp chất sắc tố   Bao 25 kg                    -
       (SHRIMP SHELL                                cho thức ăn gà
     MEAL/CARAPACES DE
         CREVETTE)
13      DICALCIUM             TT-386-11/01-KNKL    Bổ sung photpho và    Bao 40 kg         Tập đoàn sản nghiệp Long
      PHOSPHATE (DCP)                              canxi trong thức ăn                      Phi, Phú Dân, Vân Nam-
                                                        chăn nuôi                                 Trung Quốc




                                                                                                          127
14   A Concentre Porc 05/0.5%    PP-549-5/02-KNKL   Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg,     PRIMIS SANDES SA
                                                                         1000kg              (PHÁP)
15     A Concentre Porc Phy      PP-550-5/02-KNKL             -                   -            -
            96/0.5%
16     B Croissance Porc Phy     PP-551-5/02-KNKL             -                   -            -
             97/0.25%
17       B Croissance Porc       PP-552-5/02-KNKL             -                   -            -
             06/0.25%
18    C Finition Porc 07/0.25%   PP-553-5/02-KNKL             -                   -            -
19      C Finition Porc Phy      PP-554-5/02-KNKL             -                   -            -
             98/0.25%
20    D Repro Porc 08/0.25%      PP-555-5/02-KNKL             -                   -            -
21   D Repro Porc Phy 99/0.25%   PP-556-5/02-KNKL             -                   -            -
22    E Concentre Broiler DC     PP-557-5/02-KNKL             -                   -            -
            09/0.5%
23    E Concentre Broiler Phy    PP-558-5/02-KNKL             -                   -            -
           DC 00/0.5%
24   F Concentre Ponte 10/0.5%   PP-559-5/02-KNKL             -                   -            -


25     F Concentre Ponte Phy     PP-560-5/02-KNKL   Premix- phụ gia TĂCN   Bao: 25kg,   PRIMIS SANDES SA
             01/0.5%                                                       1000kg            (PHÁP)




                                                                                                   128
26    I Complet Caille et Ponte      PP-561-5/02-KNKL                 -                   -                     -
           Phy 11/0.25%
27    I Complet Caille et Ponte      PP-562-5/02-KNKL                 -                   -                     -
           Phy 02/0.25%
28     J Complet Canard Phy          PP-563-5/02-KNKL                 -                   -                     -
            12/0.25%
29     J Complet Canard Phy          PP-564-5/02-KNKL                 -                   -                     -
            03/0.25%
30     E Concentre Broiler SA        PP-565-5/02-KNKL                 -                   -                     -
             13/0.5%
31   E Concentre Broiler Phy SA      PP-566-5/02-KNKL                 -                   -                     -
             04/0.5%
32    CORN GLUTEN MEAL               CN-573-7/02-KNKL         Bổ sung đạm trong     Bột rời và bao           CHINA
       (GLUTEN ngô- CGM)                                           TĂCN                 40kg


                                          83. Công ty JAPFA Comfeed Việt Nam


TT      Tên nguyên liệu         Số đăng ký nhập khẩu      Công dụng        Dạng &quy cách bao         Hãng, nước sản xuất
                                                                                  gói

1     BỘT GLUTEN NGÔ              CT-244-7/01-KNKL      Làm nguyên liệu    Bao PP (20kg, 25kg,       CÔNG TY ZHUCHENG
       (CORN GLUTEN                                     sản xuất thức ăn   40kg, 50kg và 60kg)         XINGMAO CORN
           MEAL)                                           chăn nuôi                                 DEVELOPING- TRUNG



                                                                                                                    129
                                                                                              QUỐC


                              84. Xí nghiệp NUTRIWAY VIETNAM


TT          Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng      Quy cách bao gói    Hãng, nước sản
                                                                                                  xuất

1    NUTRIDOX                     NW-22-10/99-KNKL       Chống oxy hoá       25kg/bao        Franklin Products
                                                                                             Int. B.V-HÀ LAN



2    COBALT 5% BMP               NW-29-11/99-KNKL        Bổ sung khoáng      25kg/bao         HÃNG DOXAL -
                                                                                                 PHÁP
3    IODINE 10% BMP              NW-30-11/99-KNKL        Bổ sung khoáng      25kg/bao
4    SELENIUM 4,5% BPM           NW-31-11/99-KNKL        Bổ sung khoáng      25kg/bao
5    MANGANESE SULPHATE 98%       NW-48-1/00-KNKL        Bổ sung khoáng      25kg/bao          GUANGXI
                                                                                              QUANGZHOU
6    MANGANESE                    NW-49-1/00-KNKL        Bổ sung khoáng      25kg/bao          CHANGSHA
     CONCENTRATED 62%                                                                          INDUSTRY
     (MANGANESE OXIDE 62%)                                                                    TRUNG QUỐC
7    ORANGE FLAVOUR               NW-53-1/00-KNKL        Chất tạo hƣơng      25kg/bao        TECHNIC AROES -
                                                                                                 PHÁP

8    TUBERMINE                    NW-54-1/00-KNKL        Bổ sung đạm và                        ROQUETTE



                                                                                                     130
                                                  axít amin           25kg/bao            -PHÁP
9    VANILLE CREME S193   PHO-350-12/00-KNKL   Chất tạo hƣơng       Dạng lỏng, màu
                                                                   vàng. Thùng 25kg    PHODES S.A
10   FRUIT ROUGE S07      PHO-351-12/00-KNKL   Chất tạo hƣơng        - Dạng lỏng,         PHÁP
                                                                     - Thùng 25kg
11   FERROUS SULPHATE      NW-55-1/00-KNKL     Bổ sung khoáng         25kg/bao          FUJI- Nhật
     MONOHYDRATE

12   COPPER SULPHAT        NW-56-1/00-KNKL     Bổ sung khoáng         25kg/bao        TIMNA- ISRAEL
     PENTAHYDRATE

13   THEPAX POUDRE         NW-57-1/00-KNKL     Thức ăn bổ sung        25kg/bao        DOXAL - Pháp
                                               hỗ trợ hệ vi sinh
                                                vật đƣờng ruột
14   THEPAX SPRAY          NW-58-1/00-KNKL     Thức ăn bổ sung        25kg/bao
                                               hỗ trợ hệ vi sinh                      DOXAL - Pháp
                                                vật đƣờng ruột
15   THEPAX LIQUID         NW-59-1/00-KNKL     Thức ăn bổ sung        25kg/thùng
                                               hỗ trợ hệ vi sinh
                                                vật đƣờng ruột
16   ZINC OXIDE 99,5%      NW-68-3/00-KNKL     Bổ sung khoáng         25kg/bao        YINLI GROUP -
                                                                                        Trung Quốc




                                                                                           131
132
17   POISSON S69            PF-217-7/00-KNKL     Chất tạo hƣơngcá         5kg/thùng       Phodes aromas &
                                                   cho TĂCN                               Nutrition - Pháp
18   BACTOCELL PA           LP-331-10/01-KNKL   Tăng cƣờng chuyển Dạng bột trắng,
                                                   hoá thức ăn    bao 5 kg               LALLEMAND SA,
19   LEVUCELL SB 10 ME      LP-332-10/01-KNKL   Tăng cƣờng chuyển Dạng bột trắng             PHÁP
                                                   hoá thức ăn    bao 20 kg
20   LEVUCELL SB 20         LP-333-10/01-KNKL   Tăng cƣờng chuyển Dạng bột trắng
                                                   hoá thức ăn    bao 20 kg
21   DEXTROSE               PY-245-7/01-KNKL    Chất mang cho phụ     25 kg, 50 kg và       ROQUETTE
     MONOHYDRATE                                gia thức ăn gia súc   1.000 kg              (PHÁP, Ý)
     ROFEROSE M
22   CHOLESTEROL            HL-493-3/02-KNKL     Tạo acid mật trong   50kg/thùng             SOLVAY
                                                      TĂCN                               PHARMACEUTICA
                                                                                           LS (HÀ LAN)
23   SWEET WHEY POWDER      VP-343-2/02-KNKL     Bổ sung sữa trong    Bao 25kg           VOREAL (PHÁP)
     LACTOSERUM DOUX (HF)                             TĂCN
24   BIOSAPONIN PV          BN-500-4/02-KNKL    Tạo mùi trong TĂCN Bột màu nâu, bao      BIOQUIMEX- TÂY
                                                                   15kg                     BAN NHA
25   ZY PHYTASE II          LD-500-4/02-KNKL     Bổ sung men tiêu     Hạt màu nâu nhạt     LOHMANN
                                                 hoá trong TĂCN       25kg/bao           ANIMAL HEALTH
                                                                                         GMBH& CO.K,G-
                                                                                              ĐỨC



                                                                                                133
26   EUROTIOXP-07                 NS-126-5/00-KNKL           Chất chống ôxy hoá Bao 25kg
27   EUROMOLDP- BP                NS-128-5/00-KNKL
28   DETOX                        NS-129-5/00-KNKL              Kháng độc tố      Bao 40kg            NUTRITEC S.A
                                                                 Aflatoxin                                 (BỈ)
29   EUROPENLIN HC PB.142         NS-259-8/00-KNKL           Chất kết dính và tăng Bao 25kg
                                                             độ cứng cho TĂ viên
30   SWEET WHEY POWDER             LL-570-7/02-KNKL          Bổ sung dinh dƣỡng Túi, bao 25kg             LNB
                                                                trong TĂCN                           INTERNATIONAL
                                                                                                       FEED (ANH)


                                    85. Công ty Nông sản Bắc Ninh


TT       Tên nguyên liệu       Số đăng ký nhập khẩu            Công dụng          Quy cách bao gói    Hãng, nước sản
                                                                                                          xuất

1    FRAGRANT NUTRIOUS         TQ-443-01/02-KNKL      Chất tạo mùi thơm trong         20kg/bao        TRUNG QUỐC
     ALIMENT (Elegant)                                  thức ăn chăn nuôi




                                      86. Công ty PFIZER HCP


TT           Tên nguyên liệu          Số đăng ký nhập khẩu        Công dụng       Quy cách bao gói    Hãng, nước sản



                                                                                                           134
                                                                                                          xuất

1    PET- TABS PLUS                    PU-508-4/02-KNKL      Bổ sung vitamin,    Lọ: 60 viên, 180
                                                               acidamin và             viên
                                                             khoáng cho chó
                                                                                                    PFIZER HCP (USA)
2    PET-CALTM                         PU-509-4/02-KNKL      Bổ sung vitamin,    Lọ: 60 viên, 180
                                                               acidamin và             viên
                                                             khoáng cho chó


                         87. Chi nhánh Công ty Du lịch thương mại Nông nghiệp


TT          Tên nguyên liệu           Số đăng ký nhập khẩu     Công dụng         Quy cách bao gói    Hãng, nước sản
                                                                                                         xuất

1    ZINC OXIDE                       MT-482-3/02-KNKL       Bổ sung khoáng         25kg/bao        MEB METAL (THỔ
                                                              trong TĂCN                                NHĨ KỲ)


2    CALCIUM IODATE                   WA-483-3/02-KNKL       Bổ sung Iot trong     25kg/thùng        W.M.BLYTHE,
                                                                  TĂCN                                 CHURCH,
                                                                                                       ACCRING
                                                                                                     LANCASHIRE-
                                                                                                         ANH




                                                                                                          135
3    BNP-COBALT 5%                 AA-484-3/02-KNKL       Bổ sung Cobalt     25kg/bao hoặc
                                                           trong TĂCN         25kg/thùng              A.B
4    BMP- SELENIUM 1%              AA-485-3/02-KNKL      Bổ sung Selenium        25kg/bao     PHARMACEUTICA
                                                           trong TĂCN                           LS., LTD- ANH
5    COPPER SULPHATE FREE          PP-551-6/02-KNKL      Bổ sung Sulphate Bao 25, 50, 1000,          PHÁP
     FLOWING                                             đồng trong TĂCN      1250kg


                              88. Công ty TNHH hoá chất Long Phi


TT       Tên nguyên liệu     Số đăng ký nhập       Công dụng         Quy cách          Hãng, nước sản xuất
                                  khẩu                                bao gói

1    DICALCIUM PHOSPHATE    TT-507-4/02-KNKL   Cung cấp khoáng (P,   Bao 40 kg   Tập đoàn sản nghiệp Long Phi- Phú
     (CaHPO4)                                   Ca) trong TĂCN                      Dân- Vân Nam- Trung Quốc
2    KHÔ DẦU HẠT CẢI        CT-692-8/02-KNKL     Cung cấp protein    Bao 60 kg      Công ty TNHH Lƣơng Dần-
                                                  trong TĂCN                      Nghênh Tiên Tân Tân- Thành Đô-
                                                                                      Tứ Xuyên- Trung Quốc


                 KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
                                   Thứ trưởng Bùi Bá Bổng : Đã ký




                                                                                                       136

								
To top