gia
Document Sample


Công TNHH và DV SX VPP Bách Việt
30 Hàn Thuyên – Hà Nội
Tel/Fax:04.39 332567/04.39 334087
Số Tài Khoản:28234519
Ngân Hàng TMCP Á Châu –Chi nhánh giao dịch Hà Nội
www.vppbachviet.com
Phần I:Văn Phòng Phẩm
No Danh mục hàng Hóa DESCRIPTION country unit PRICE
origin đv ĐƠN GIá
- Poto copy paper
1 Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84 cắt A4 Local copy paper Vietnam Ram 34,000
2 Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84 tem A4 Local copy paper Vietnam = 36,500
3 Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 70gr/m2 độ trắng 84 cắt A4 Local copy paper Vietnam = 40,000
4 Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 84 tem A4 Local copy paper Vietnam = 42,500
5 Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 70gr/m2 độ trắng 90 cắt A4 Local copy paper Vietnam = 42,000
6 Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 90 tem A4 Local copy paper Vietnam = 45,000
7 Giấy poto A4 T&T,Mecosum dày 70gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Taiwan = 45,000
8 Giấy poto A4 Plus + dày 70gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Indo = 55,000
9 Giấy poto A4 Dunisamas, dày 70gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Indo = 50,000
10 Giấy poto A4 Paperone, dày 70gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Indo = 50,000
11 Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 80gr/m2 độ trắng 90 tem A4 Local copy paper Vietnam = 50,000
12 Giấy poto A4 Dunisamas/Plus A+, dày 80gr/m2 độ trắng A4 Local copy paper Indo = 58,000
90
13 Giấy poto A4 Paperone, dày 80gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Indo = 58,000
14 Giấy poto A4 Double A, dày 80gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Thailans = 58,000
15 Giấy poto A4 Paper one, dày 100gr/m2 độ trắng 90 A4 import copy paper Indo = 82,000
16 Giấy poto A3 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84 A3 local copy paper Vietnam = 72,000
17 Giấy poto A3 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 84 A3 local copy paper Vietnam = 82,000
18 Giấy poto A3 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 90 A3 local copy paper Vietnam = 88,000
19 Giấy poto A3 Indo,dày 70gr/m2 độ trắng 90 A3 import copy paper Indo = 105,000
20 Giấy poto A3 Indo, dày 80gr/m2 độ trắng 90 A3 import copy paper Indo = 115,000
21 Giấy poto A4 các màu Kosaka/Grand - dày 80gr/m2 A4 poto colour Taiwan = 80,000
22 Giấy niêm phong Poluya dày 28gr/m2 khổ 21 x 27 Poluya paper Vietnam = 15,000
23 Giấy poto IK khổ A0 - 80gr - 250 tờ/ram A0 copy paper IK Indonesia Shs 2,000
24 Bìa đóng sổ A4 ngoại các màu vân - 100tờ/ram A4 binding card Taiwan = 1,200
25 Bìa đóng sổ A4 ngoại - 5 màu/ram - 100tờ A4 binding card Taiwan = 800
26 Bìa đóng sổ A4 ngoại các màu - 100tờ/ram A4 binding card Taiwan = 500
27 Bìa đóng sổ A4 nội các màu - 250tờ/ram A4 binding card Vietnam = 150
28 Bìa đóng sổ A3 nội các màu - 250tờ/ram A3 binding card Vietnam = 350
Giấy film Transparency
29 Giấy film đen trắng A4 hiệu Exell - 100 tờ
30 Bìa mica đóng sổ A4 dày - 100 tờ/tập
31 Bìa mica đóng sổ A4 trung - 100 tờ/tập
32 Bìa mica đóng sổ A4 mỏng - 100 tờ/tập
33 Bìa mica đóng sổ A3 dày - 100 tờ/tập
Giấy in phun màu Inkjet paper
34 Giấy A4 in phun màu Epson - 100 tờ/tập SO041061 Poto Quanlity Inkjet paper China Pad 70,000
35 Giấy A4 in phun màu Epson - 100 tờ/tập SO041061 Poto Quanlity Inkjet paper Japan = 300,000
36 Giấy A4 in phun màu TAKEYO A4 - 100 tờ/tập Poto Quanlity Inkjet paper Japan = 95,000
37 Giấy A4 in phun màu Plus - 100tờ/tập - 1800dpi Poto Quanlity Inkjet paper Japan = 250,000
38 Giấy A4 in phun màu HP - 100tờ/tập Poto Quanlity Inkjet paper Japan = 290,000
39 Giấy A3 in phun màu Epson - 100 tờ -SO041068 Poto Quanlity Inkjet paper China = 320,000
40 Giấy A4 in ảnh Epson - 20 tờ - SO41579 High Glossy paper China = 70,000
41 Giấy A4 in ảnh Plus - 20 tờ High Glossy paper Japan = 90,000
42 Giấy A4 in ảnh TAKEYO - 20tờ/hộp dày 255gsm High Glossy paper Japan = 200,000
43 Giấy A4 in ảnh HP,Epson - 20tờ/hộp - Q5765A,S042071 High Glossy paper Japan = 250,000
Giấy fax & Giấy Telex Fax & Telex paper
44 Giấy fax Sunbird 210/216 x 30m - 50cuộn/hộp Sunbird fax paper roll Japan Roll 15,000
45 Giấy fax Sunbird 210/216 x 100m - 25 cuộn/hộp Sunbird fax paper roll Japan = 55,000
46 Giấy fax Mimosa 210/216 x 30m - 50cuộn/hộp Mimosa fax paper roll Japan = 12,000
47 Giấy than Cửu Long màu đen - 100tập/thùng A4 black carbon paper Vietnam Box 22,000
48 Giấy than Cửu Long màu xanh - 100tập/thùng A4 blue carbon paper Vietnam = 32,000
49 Giấy than Hồng Hà màu xanh - 100tập/thùng A4 blue carbon paper Vietnam = 26,000
50 Giấy than Kokusai/Horse Thái Lan - 50hộp/thùng A4 blue carbon paper Thailand = 44,000
51 Giấy can Anh A4 GATEWAY - dày 53gr/m2 - 500 tờ England canson paper England = 185,000
52 Giấy can Anh A4 GATEWAY - dày 63gr/m2 - 500 tờ England canson paper England = 280,000
53 Giấy can cuộn A0 TQ - 100 mét A0 canson paper China Roll 320,000
Giấy vi tính Computer form
54 Giấy vi tính khổ 210 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A4 Taiwan Box 170,000
55 Giấy vi tính khổ 210 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A4 Vietnam = 175,000
56 Giấy vi tính khổ 241 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A4 Taiwan = 180,000
57 Giấy vi tính khổ 241 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A4 Vietnam = 185,000
58 Giấy vi tính khổ 381 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A3 Taiwan = 280,000
59 Giấy vi tính khổ 381 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên Computer blank form A3 Vietnam = 285,000
Giấy vi tính 2 liên, 3 liên, 4 liên, 5 liên cắt các cỡ, các khổ
Giấy giao việc & đề can Note pad & sticker
60 Giấy giao việc 4cm x 5cm-653 - 12tập/gói,1008t/thùng Post it notes Taiwan PKT 2,500
61 Giấy giao việc 5cm x 7cm-656 - 12tập/gói,576t/thùng Post it notes Taiwan = 3,500
62 Giấy giao việc 7cm x 7cm-654 - 12tập/gói,384t/thùng Post it notes Taiwan = 4,000
63 Giấy giao việc 7cm x 10cm-657 - 12tập/gói,288t/thùng Post it notes Taiwan = 5,000
64 Giấy giao việc 10cm x 13cm-655 - 12tập/gói,240t/thùng Post it notes Taiwan = 6,000
65 Bộ đế đựng giấy ghi chú rút Post-it 3M 3" x 3" Notes document tray USA = 140,000
66 Giấy đánh dấu, phân trang 3 màu/tập 7.6cm x 1.5cm Stick"n self -Adhesive Taiwan = 12,000
notes
67 Giấy đánh dấu, phân trang 4 màu 5cm x 1.5cm Stick"n post it notes(4pads) Taiwan = 15,000
68 Giấy đánh dấu Pronti nilon 5 màu 45701/45502 Stick"n post it notes(5pads) Taiwan = 15,000
69 Giấy đánh dấu Post it 3M cỡ 1" x 1.7" - 680 -(1-22) 3M self -Adhesive notes USA = 30,000
70 Giấy đánh dấu Post it SIGN HERE 3M - 680-9 3M self -Adhesive notes USA = 35,000
71 Giấy phân trang 4 màu 3M 670-5AF Post it notes(4 pads) USA = 38,000
72 Giấy phân trang 5 màu 3M 683-5CF Post it notes(5 pads) USA = 105,000
73 Giấy nhãn dính hình tròn, hình chữ nhật Kokuyo Kokuyo - Tack index Japan = 22,000
74 Giấy dán trắng Tom các cỡ - 10tờ/tập,25 tập/gói Tomy - self labbels Taiwan = 7,000
75 Giấy dính cỡ A4 - 100tờ/tập China labbel A4 China = 80,000
76 Giấy dính A4 các cỡ 8,10,12,14,16,24....- 100tờ/tập UNIcoh labbel A4 Taiwan = 240,000
Bút bi thường Ball point pen
77 Bút bi Thiên Long TL035 - 30cây/hộp,TL08 - 20cây/hộp TL ball point pen Vietnam Pcs 1,400
78 Bút bi Thiên Long TL023,TL024 - 30cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 1,800
79 Bút bi Thiên Long TL027,TL041,TL 043 - 20cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 2,000
80 Bút bi Thiên Long TL025,TL032 - 20cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 2,500
81 Bút bi Thiên Long TL047 - 12cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 3,500
82 Bút bi Thiên Long TL031 - 20cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 4,000
83 Bút bi Thiên Long TL036 - 10cây/hộp TL ball point pen Vietnam = 4,500
84 Bút bi Hồng Hà 2144 - 35cây/hộp HH ball point pen Vietnam = 1,400
85 Bút bi Bến Nghé BT7,BT8,BT10,B30 - 30cây/hộp BN ball point pen Vietnam = 1,400
86 Bút bi Genvana Smooth K3007 - 10cây/hộp K3007 ball point pen Taiwan = 1,400
87 Bút bi Genvana Smooth K3014 - 10 cây/hộp K3014 ball point pen Taiwan = 2,200
88 Bút bi Genvana G-754 - 10cây/hộp G754 water ball pen Taiwan = 2,800
89 Bút bi Marvy SB -10 - 20cây/hộp Marvy ball point pen Japan = 2,600
90 Bút bi Paper mate - 12 cây/hộp Papermate ball point pen USA = 2,600
91 Bút bi Steadler 434F sọc - 10cây/hộp Ball point pen Germany = 4,000
92 Bút bi Steadler 430F sọc - 10cây/hộp Ball point pen Germany = 5,000
93 Bút bi 4 màu M & G BP 8030 - 12cây/hộp M&G ball point pen China = 8,000
94 Bút bi bấm UNI Laknoc SN 101 - 12cây/hộp UNI ball point pen Japan = 8,500
95 Bút bi bấm Pentel BK 250 loại II - 12cây/hộp Pentel ball point pen Japan = 13,500
96 Bút bi bấm Pentel BK 250 loại I - 12cây/hộp Pentel ball point pen Japan = 17,000
97 Bút bi bấm thân thép Zebra DP - 12cây/hộp Zebra ball point pen Japan = 18,000
98 Bút bi bấm thân nhựa Steadler ELANCE 421 25 ELANCE ball poin pen Germany = 55,000
99 Bút bi bấm thân thép Steadler ELANCE 421 35 ELANCE ball poin pen Germany = 65,000
100 Bút bi Post it 3M và miếng đánh dấu 689PEN1NR 3M ball pen & note USA = 55,000
101 Bút bi bấm Paker Paker ball point pen USA = 100,000
102 Ruột bút bi Pentel/Uni Lacknoc - 12cây/hộp Refill Japan = 5,000
103 Bút dính bàn đơn Stoped table point pen China = 4,500
104 Bút dính bàn đôi Bến Nghé Stoped table point pen Vietnam = 7,500
105 Bút bi nước Genvana dính bàn G-248 kèm ruột Table water ball pen Taiwan = 7,000
Các loại bút kim,dạ kim Ball liner & file liner
106 Bút dạ kim Thiên Long Beebee FL 04 - 10cây/hộp ThienLong point pen Vietnam = 3,000
107 Bút dạ kim Thiên Long Beebee FL 06 - 10cây/hộp ThienLong point pen Vietnam = 3,000
108 Bút dạ kim DOLLAR Pointer FLP03 - 10cây/hộp Dollar micro pen Pakistan = 5,500
109 Bút dạ kim Stabilo 88 Stabilo micro pen Germany = 9,000
110 Bút dạ kim Pilot V5 - 12cây/hộp Pilot hi tec point pen Japan = 12,500
111 Bút dạ bi UB -150 Mishubishi - 10cây/hộp Uni -ball eye micro Japan = 12,000
112 Bút dạ kim UB -155 Mishubishi - 12cây/hộp Uni -ball micro delux Japan = 14,000
113 Bút dạ bi UB -150,177 Mishubishi - 12cây/hộp Uni -ball eye micro Japan = 14,000
114 Bút dạ bi UB -245,247 Mishubishi - 12cây/hộp Uni -ball eye micro Japan = 14,000
115 Bút dạ kim Steadtler 306S - 10cây/hộp Steadtler micro pen Germany = 15,000
116 Bút dạ kim các số Steadler 308 - 10cây/hộp Steadtler micro pen Germany = 18,500
117 Bút dạ bi UB -200,205 Mishubishi - 12cây/hộp Uni -ball eye micro Japan = 24,000
118 Bút dạ kim Paker Paker point pen USA = 100,000
119 Ruột bút dạ kim 346S - 10cây/hộp Refill Germany = 5,500
Bút bi nước Water ball pen
120 Bút bi nước Thiên Long GEL 06/ GEL 07 - 20cây/hộp TL water ball pen Vietnam Pcs 3,000
121 Bút bi nước Thiên Long GEL B01/GEL 04 - TL water ball pen Vietnam = 4,000
12/20cây/hộp
122 Bút bi nước Thiên Long GEL B03/GEL 09 -12/20cây/hộp TL water ball pen Vietnam = 5,500
123 Bút bi nước Aihao 801/Mimi - 12cây/hộp Mimi water ball pen China = 2,500
124 Bút bi nước Genvana K1099 - 12cây/hộp K1099 water ball pen Taiwan = 3,000
125 Bút bi nước Study Hồng Hà 2160 - 12cây/hộp HH water ball pen Việt Nam 5,000
126 Bút bi nước Mitshubishi UM100 - 12cây/hộp UM water ball pen Japan = 8,500
127 Bút bi nước Mitshubishi UM152 -12cây/hộp UM water ball pen Japan = 16,000
128 Bút bi nước Mitshubishi UM 153 - 12cây/hộp UB water ball pen Japan = 22,000
129 Bút bi nước Steadler 465 - 10cây/hộp Stea water ball pen Germany = 15,000
130 Bút bi nước Steadler 463 - 10cây/hộp Stea water ball pen Germany = 16,000
131 Bút bi nước (ký) Pentel BL 57 - 12cây/hộp Pentel water ball pen Japan = 32,000
132 Bút bi nhũ 15 màu - 12cây/hộp Water colours ball pen China = 3,000
Bút chì kim - bút chì Mechanical pencil & pencil
133 Bút chì kim Thiên Long PC 014/015 - 20cây/hộp Mechanical pencil Việt Nam Pcs 3,500
134 Bút chì kim M & G MP200 - 12 cây/hộp Mechanical pencil Taiwan = 4,000
135 Bút chì kim Thiên Long PC 08 - 10cây/hộp Mechanical pencil Việt Nam = 9,000
136 Bút chì kim Zebra 0.5 MU - 12cây/hộp Mechanical pencil Japan = 9,000
137 Bút chì kim Steadtler 777 - 05/07mm - 12cây/hộp Mechanical pencil Germany = 11,500
138 Bút chì kim Pentel 0.5 A255 - 12cây/hộp Mechanical pencil Japan = 15,000
139 Bút chì Trung Quốc - 10chiếc/bó Drawing pencil 2B China = 500
140 Bút chì Penligraph 2B - 12cây/hộp Drawing pencil 2B Germany = 1,200
141 Bút chì Steadler 2B -134 có tẩy - 12cây/hộp Drawing pencil 2B Germany = 3,000
142 Bút chì thường,kỹ thuật Marco 2H-4H, 2B-8B-12cây/hộp Drawing pencil 3B,4B,5B Germany = 3,500
143 Bút chì Steadler 2B -120 - 12cây/hộp Drawing pencil 2B Germany = 4,500
144 Bút chì Stealtler 3B,4B,5B.6B - 12cây/hộp Drawing pencil 3B,4B,5B Germany = 8,500
145 Ruột bút chì kim 0.5 2B - 12chiếc/tuýp, 12tuýp/hộp Mechanical pencil lead China Tub 1,500
146 Ruột bút chì kim 0.5 2B GX-Best - Mechanical pencil lead Korea = 5,000
12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
147 Ruột bút chì kim Uni,Pentel 0.5 2B - Mechanical pencil lead Japan = 8,500
12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
148 Ruột bút chì kim Steadtler 0.5 2B - Mechanical pencil lead Germany = 11,500
12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
149 Ruột bút chì kim K-MAC 0.5 2B - Mechanical pencil lead Korea = 11,000
30chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
Bút viết bảng White board marker
150 Bút viết bảng Thiên Long WB06/K 0602 - 12 cây/hộp White board marker Vietnam Pcs 5,000
151 Bút viết bảng Lead 500 - 12 cây/hộp White board marker Taiwan = 5,000
152 Bút viết bảng Genvana HD 634 - 12 cây/hộp White board marker Taiwan = 5,500
153 Bút viết bảng Moami - 12 cây/hộp White board marker Korea = 8,000
154 Bút viết bảng Steadler 351 có thể thay mực -10cây/hộp White board marker Germany = 18,500
155 Lọ mực 30 ml Horse 30 ml toner Thailans = 4,500
156 Bút dạ kính Thên Long MP - 04 - 20 cây/hộp Permanent marker Viet Nam = 5,000
157 Bút dạ kính Zebra 2 đầu MO - 120 - 10 cây/hộp Permanent marker Japan = 5,500
158 Bút dạ kính Steadler 311/314,316,317 - 10 cây/hộp Permanent marker Germany = 18,500
159 Bút dạ dầu Deli 6821 2 đầu - 12 cây/hộp Permanent marker EU = 4,000
160 Bút dạ dầu Thái Pilot 2 đầu loại II - 12 cây/hộp Permanent marker Thailan = 3,500
161 Bút dạ dầu Thiên Long PM-05/07 2 đầu -12 cây/hộp Permanent marker Vietnam = 5,500
162 Bút dạ dầu Steadler 350/352 - 12 cây/hộp Permanent marker Germany = 17,000
163 Bút sơn các màu - 12 cây/hộp Paint marker China = 15,000
Bút dấu dòng High lighter pen
164 Bút dấu dòng Java - thân nhỏ - 5 cây/vỉ Java hi - hiter pen Korea Pcs 3,500
165 Bút dấu dòng Thiên Long HL-03 - 5 cây/hộp ThienLong hi - liter pen Vietnam = 4,500
166 Bút dấu dòng Styno ST 880/888 - 12 cây/hộp Styno Genvana hi-hiter pen Taiwan = 5,500
167 Bút dấu dòng Faber - 10 cây/hộp Faber hi- liter pen Germany = 10,000
168 Bút dấu dòng Steadler 364 - 10 cây/hộp Steadler hi- liter pen Germany = 11,500
169 Bút dấu dòng (có giấy Post-it đánh dấu)3M - 689 3M hi - liter pen USA = 50,000
Bút xoá Correction pen
170 Bút xoá Oval đầu kim - 12 cây/hộp Correction pen - Metal Taiwan Pcs 9,000
171 Bút xoá Thiên Long CP02 đầu kim to - 12cây/hộp Correction pocket pen Vietnam = 12,000
172 Bút xoá Uni CPL - 80 đầu nhựa - 12 cây/hộp Correction pocket pen Japan = 12,000
173 Bút xoá KX310 đầu kim - 12 cây/hộp Correction pocket pen Japan = 12,500
174 Bút xoá Gingko đầu kim GIN 1108,1109 - 12cây/hộp Correction pen - Metal Japan = 12,000
175 Bút xoá thân dẹt Gingko đầu kim GIN 1105-12cây/hộp Correction pen - Metal Japan = 16,000
176 Bút xoá thân dẹt Pentel đầu kim - 12 cây/hộp Correction pen - Metal Japan = 35,000
177 Băng xoá Plus nhỏ - 10 cây/hộp Mall correction tape Viet Nam = 11,000
178 Băng xoá Plus to - 10 cây/hộp Big correction tape Viet Nam = 14,000
179 Hộp xoá có mực xoá Penliken, Kores Correction fluid with thiner Japan Box 20,000
Các loại sổ & tập Note books & pads
180 Sổ điện thoại nhỏ A.B.C Small phone Note book Taiwan Tab 10,000
181 Sổ điện thoại A6 A.B.C 7004, 9003, AD11 Small phone Note book Taiwan = 18,000
182 Sổ điện thoại nhỏ A5 bìa da AD6 A5 phone Note book Taiwan = 22,000
183 Sổ điện thoại nhỏ A4 bìa da AD9 A4 phone Note book Taiwan = 35,000
184 Sổ điện thoại bằng gỗ, nhựa bật - Eagle,LC Name card Eagle Taiwan = 36,000
185 Sổ đăng ký công văn đến đi A4 note book official Vietnam = 15,000
document
Các loại sổ sách kế toán, chứng từ kế toán.., phiếu thu chi, xuất nhập
186 Giấy tập học sinh Bãi Bằng - 10 tập/gói Writing tab Vietnam = 2,200
187 Vở Hải Tiến... A5 mỏng 80 trang - 10quyển/gói VN hand note book A5 Vietnam = 3,000
188 Vở Hải Tiến... A5 dày 120/140 trang - 10quyển/gói VN hand note book A5 Vietnam = 4,500
189 Vở Hải Tiến... A5 dày 200 trang - 10quyển/gói VN hand note book A5 Vietnam = 7,000
190 Vở Hải Tiến... A5 dày 320 trang - 10quyển/gói VN hand note book A5 Vietnam = 10,000
191 Sổ bìa mềm Write-on A4-80 trang - CW2506 CW2506 note book A4 Malaysia = 10,000
192 Sổ bìa mềm Write-on A4-120 trang - CW2507 CW2507 note book A4 Malaysia = 11,000
193 Sổ bìa mềm Write-on A4-160 trang - CW2508 CW2508 note book A4 Malaysia = 16,000
194 Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A5 - 6 tập VN handcover note book Vietnam = 7,000
A5
195 Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A5 - 8 tập VN handcover note book Vietnam = 10,000
A5
196 Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A4 - 6 tập VN handcover note book Vietnam = 11,000
A4
197 Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A4 - 8 tập VN handcover note book Vietnam = 16,000
A4
198 Sổ bìa cứng bìa bóng, bìa hoa A3 - 6 tập VN handcover note book Vietnam = 11,000
A3
199 Sổ bìa cứng bìa bóng, bìa hoa A3 - 8 tập VN handcover note book Vietnam = 16,000
A3
200 Sổ kế toán tổng hợp mỏng - 10quyển/gói Account note book Vietnam = 7,000
201 Sổ kế toán tổng hợp dày - 10quyển/gói Account note book Vietnam = 10,000
202 Sổ bìa da CB -K4 Hand book CK4 Taiwan = 6,000
203 Sổ bìa da CB - K6 Hand book CK6 Taiwan = 8,000
204 Sổ bìa da CB - CK7 Hand book CK7 Taiwan = 10,000
205 Sổ bìa cứng có phân trang A2-K7 Hand book A2 -CK7 Taiwan = 16,000
206 Sổ bìa da CB - K8 Hand book CK8 Taiwan = 12,000
207 Sổ bìa cứng có phân trang A2-K8 Hand book A2 -CK8 Taiwan = 18,000
208 Sổ bìa da CB - CK9 Hand book CK9 Taiwan = 14,000
209 Sổ bìa cứng có phân trang A2-K9 Hand book A2 -CK9 Taiwan = 20,000
210 Sổ bìa da A4 Ricoh - 120 trang A4 Ricoh book - 120 pgs Taiwan = 15,000
211 Sổ bìa da A4 Ricoh - 200 trang A4 Ricoh book - 200 pgs Taiwan = 22,000
212 Sổ bìa da có khuy cài, có cắm bút 337(15cm x 20cm) 337 Hand book Taiwan = 24,000
213 Sổ bìa da có khuy cài, có cắm bút 338(18cm x 26cm) 338 Hand book Taiwan = 34,000
214 Sổ xé A6 " Easyfil" A6 easyfil writing pad Taiwan = 3,000
215 Sổ lò so A6 " Easyfil " A6 easyfil twinring pad Taiwan = 3,500
216 Sổ lò so A6 " Note book CW2204 " 100 trang A6 CW2204 twinring pad Malaysia = 8,000
217 Sổ xé A5 " Easyfil" A5 easyfil writing pad Taiwan = 4,000
218 Sổ lò so A5 " Easyfil" A5 easyfil twinring pad Taiwan = 5,500
219 Sổ lò so A5 " PGrand , CW2203" loại đẹp 100 trang A5 Business twinring pad Taiwan = 12,000
220 Sổ lò so bìa nhựa Hand A5 8801 A5 8801 twinring pad Taiwan = 20,000
221 Sổ xé A4 " Easyfil" A4 easyfil writing pad Taiwan = 7,000
222 Sổ xé A4 " Pgrand 60tờ/quyển" dày A4 Business writing pad Taiwan = 14,000
223 Sổ lò so A4 " Easyfil" A4 easyfil twinring pad Taiwan = 10,000
224 Sổ lò so A4 " Pgrand 50tờ/q, CW2202" A4 Business twinring pad Taiwan = 17,000
225 Sổ lò so A4 bìa nhựa Hand 8802 A4 8802 twinring pad Taiwan = 35,000
226 Sổ lò so A4 " WRITE-ON 120trang CW2209" A4 twinring pad Malaysia = 27,000
227 Sổ lò so A4 " WRITE-ON 160trang CW2208" A4 twinring pad Malaysia = 33,000
228 Sổ lò so A4 " WRITE-ON 200trang CW2207" A4 twinring pad Malaysia = 38,000
229 Sổ card loại 64 card Name card holder Taiwan = 9,000
230 Sổ card loại 96 card Name card holder Taiwan = 12,000
231 Sổ card loại 120 card Kokuyo Name card holder Japan = 40,000
232 Sổ card loại 160 card Name card holder Taiwan = 18,000
233 Sổ card loại 180 card Name card holder Taiwan = 22,000
234 Sổ card loại 240 card Name card holder Taiwan = 30,000
235 Sổ card loại 240 card Kokuyo Name card holder Japan = 60,000
236 Sổ card loại 360 card Name card holder Taiwan = 42,000
237 Sổ card loại 500 card Name card holder Taiwan = 80,000
238 Sổ card loại 480 card có lò so Name card holder Taiwan = 90,000
239 Thẻ cài ngực Sakura dày - 50chiếc/hộp Sakura name badge PVC Taiwan Pcs 800
240 Thẻ cài ngực Shuter trắng kèm dây S09 - 30chiếc/hộp Shuter name badge Taiwan = 4,000
241 Thẻ cài ngực Deli trắng kèm dây Deli name badge EU = 3,500
5756/5757(dọc),50chiếc/hộp
242 Thẻ cài ngực Shuter xanh/ghiS02,trắng S04 - 50chiếc/hộp Shuter name badge Taiwan = 3,000
243 Thẻ cài ngực Delimàu xanh/trắng 5752/5742 - Deli name badge EU = 2,000
50chiếc/hộp
244 Dây đeo thẻ cài ngực String Taiwan = 1,500
Các loại file File
245 File càng cua TLS02 A4,F4 gáy 5/7cm, 4màu, TLS PVC arch file A4,F4 Vietnam Pcs 21,000
50chiếc/thùng
246 File càng cua EDALY A4/F4 gáy 7cm,5 PVC arch file A4,F4 Taiwan = 30,000
màu,50chiếc/thùng
247 File càng cua Kokuyo F4/A4 gáy 5/7cm,5 PVC arch file A4,F4 Vietnam = 30,000
màu,20chiếc/thùng
248 File càng cua Essenter A4/F4 gáy 5/7cm, PVC arch file A4,F4 Taiwan = 32,000
4màu,30chiếc/thùng
249 File càng cua Plus A4/F4 gáy 5/7cm,5 màu,30chiếc/thùng PVC arch file A4,F4 Vietnam = 32,000
250 File càng cua Kingjim A4 gáy 7cm, 1 màu, 20chiếc/thùng PVC arch file A4 Japan = 38,000
251 File càng cua Kokuyo A4 gáy 10cm,4 màu,10chiếc/thùng PVC arch file A4 Japan = 50,000
252 File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 3.5 cm 973,1473 PVC arch file A4 Japan = 80,000
253 File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 5,8 cm 975,1475 PVC arch file A4 Japan = 100,000
254 File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 9,12cm PVC arch file A4 Japan = 140,000
978,1478,1470
255 File 2 còng Not it PVC 4cm loại đẹp, 4 màu PVC 2 ring file Vietnam = 14,000
256 File 2 còng nhựa RB 3302 gáy 2.5cm - 2 màu A4 plastic 2 ring file Taiwan = 8,500
257 Cặp 2 còng nhựa TC532 gáy 4.5cm - 2 màu F4 plastic 2 ring file Taiwan = 11,000
258 File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 2cm 83 021 - 3 màu A4 plastic 2 ring file Japan = 15,000
259 File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 3cm 83 011 - 3 màu A4 plastic 2 ring file Japan = 17,000
260 File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 3cm còng D - 3 màu A4 plastic 2 ring file Japan = 22,000
261 File 2 còng nhựa trong A4 DELI 5381, gáy 4cm A4 plastic 2 ring file China = 24,000
262 File hộp PVC gáy 5cm loại I PVC box file Vietnam = 12,000
263 File hộp PVC gáy 7cm loại I PVC box file Vietnam = 14,000
264 File hộp PVC gáy 10cm loại I PVC box file Vietnam = 15,000
265 File vát PVC đặc đựng tạp chí PVC magazine holder Vietnam = 15,000
266 File nan nhựa đựng tạp chí 1 ngăn Plastic magazine holder 1 Vietnam = 15,000
tie
267 File nan nhựa đựng tạp chí 1 ngăn DELI 9841 Plastic magazine holder 1 China = 28,000
tie
268 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn Plastic magazine holder 3 Taiwan = 24,000
tiers
269 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn Deli 9833 Plastic magazine holder 3 China = 50,000
tiers
270 File nan nhựa đựng tạp chí 4, 5 ngăn Deli 9834/35 Plastic magazine holder 4,5 China = 70,000
tiers
271 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn + 01 tủDeli9831 Plastic magazine holder 3 China = 115,000
tiers
272 Cặp nhựa màu 1,2 khoá Clip plastic file lock Vietnam = 10,000
273 Cặp nhựa trong, nhũ 1, 2 khoá các màu Bili/DELI Clip plastic file lock Taiwan = 18,000
274 Cặp da PVC 2 khoá các màu Camelia Clip PVC file lock Vietnam = 16,000
275 Cặp trình ký loại II các màu Clip board A4/F4 Vietnam = 8,500
276 Cặp trình ký loại I các màu Clip board A4/F4 Vietnam = 14,000
277 Cặp trình ký 1 nhựa mica Deli 9256, 9259 Clip board A4/F4 Taiwan = 24,000
278 Cặp 3 dây nhựa gáy 10cm Expending file with 3 tie China = 10,000
279 Cặp 3 dây giấy loại thường gáy vải mềm Expending file with 3 tie Vietnam = 3,500
280 Cặp 3 dây giấy loại tốt gáy 10cm Expending file with 3 tie Vietnam = 5,000
281 Cặp nhựa 1 ngăn 2 khuy bấm - F405 Expending file FT 405 China = 5,500
282 Cặp nhựa 1 ngăn dính Shinhao F305 Expending file F305 China = 5,500
283 Cặp nhựa 1 ngăn dính Shuter A1811/DELI 5572 Expending file A1181 China = 12,000
284 Cặp nhựa chun 12 ngăn - F4302,4303 Expending file -12 draw China = 14,000
285 Cặp nhựa sần 12 ngăn có qoai xách F421 Expending file - 12 draw China = 18,000
286 Cặp nhựa chun 12 ngăn Deli MF 5556,5557,5558 Expending file -12 draw China = 38,000
287 Quyển file 10 túi Plus A4/F4 clear holder Vietnam Tab 12,000
288 Quyển file 20 túi Plus A4/F4 clear holder Vietnam = 15,000
289 Quyển file 40 túi Plus A4/F4 clear holder Vietnam = 20,000
290 Quyển file 60 túi Plus A4/F4 clear holder Vietnam = 32,000
291 Quyển file 80 túi DELI 5280 A4/F4 clear holder Taiwan = 70,000
292 Quyển file 100 túi DELI 5200 A4/F4 clear holder Taiwan = 80,000
Các loại kẹp tài liệu Folder
293 File bìa các màu Plus Inner folder Japan Pcs 3,000
294 File bìa 2 túi cạnh - TG Inner folder Taiwan = 5,000
295 File bìa Plus 021N -A5 S có xâu tài liệu - 10chiếc/túi Inner folder Vietnam = 3,500
296 File bìa Plus 021N -A4 S có xâu tài liệu - 10chiếc/túi Inner folder Vietnam = 4,500
297 File túi 11 lỗ Bili - 100chiếc/túi Jindeli PP pocket China = 400
298 File túi 11 lỗ Plus - 10chiếc/túi RE 141 PP pocket Vietnam = 700
299 File nhựa trong - E355 Plus - 10chiếc/túi Plastic colour A4 folder Vietnam = 1,500
E355
300 Cặp bấm - My clear bag mỏng A4 - 20chiếc/túi Plastic pocket file Vietnam = 1,200
301 Cặp bấm - My clear bag dày A4 - 12chiếc/túi Plastic pocket file Vietnam = 1,800
302 Cặp bấm - My clear bag dày A4 Plus - 10chiếc/túi Plastic pocket file Vietnam = 2,000
303 Cặp bấm - My clear bag dày A4 Plus - 10chiếc/túi Plastic pocket file Vietnam = 2,200
304 Cặp bấm - My clear bag dày F4 Plus - 10chiếc/túi Plastic pocket file Vietnam = 2,500
305 Túi phong bì nhựa có dây khổ A4,F4 118/119 - Plastic enverlope W/3 tring China = 2,500
12chiếc/túi
306 File rút gáy - 10chiếc/túi Plastic folder drawable China = 1,500
back
307 File rút gáy Deli - 5chiếc/túi, Shuter B310, Bili - Plastic folder drawable China = 3,500
10chiếc/túi back
308 File bìa nhựa Acco LW 320 - 10chiếc/tập Plastic folder Acco LW Taiwan = 4,000
320
309 File bìa nhựa Plus - FL-101 RT (LW 320) - 10chiếc/túi Plastic folder file FL- Japan = 5,000
101RT
310 File treo - Easyfil - 25chiếc/hộp A4/F4 hanging file Taiwan = 5,500
311 Chia file giấy 5 màu - 10bộ/túi A4 colour divider Taiwan Tab 4,000
312 Chia file nhựa 6 màu Plus A4 colour plastic divider Vietnam = 7,000
313 Chia file nhựa - 10bộ/túi, giấy 10 màu - 5bộ/túi A4 colour plastic divider Taiwan = 7,000
314 Chia file nhựa, bìa 1-12 - 10bộ/túi A4 colour divider 1-12 Taiwan = 14,000
315 Chia file nhựa,bìa 1-15,16 - 10bộ/túi A4 colour divider 1-15,16 Taiwan = 18,000
316 Chia file nhựa, bìa 1-31, A-Z - 5bộ/túi A4 colour divider 1-31, A- Taiwan = 30,000
Z
Các loại đục lỗ Paper punch
317 Đục 2 lỗ nhỏ Dearmar PC-01 có thước - đục 12tờ Dearmar Paper punch Vietnam Pcs 24,000
318 Đục 2 lỗ nhỏ Eagle 837S có thước - đục 10 tờ Eagle Paper punch Taiwan = 20,000
319 Đục 2 lỗ nhỡ Eagle 837-10 có thước - đục 20 tờ Eagle Paper punch Taiwan = 28,000
320 Đục 2 lỗ nhỡ KWTRIO 912 - đục 20 tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 32,000
321 Đục 2 lỗ nhỡ Dearmar PC02, PC03 - đục 20 tờ Dearmar Paper punch ấn độ = 35,000
322 Đục 2 lỗ nhỡ CARL No.35 có thước - đục 15 tờ Carl Paper punch Japan = 34,000
323 Đục 2 lỗ nhỡ CARL No.40 có thước - đục 20 tờ Carl Paper punch Japan = 44,000
324 Đục 2 lỗ Genmes J73 đục 20 tờ Genmes Paper punch Taiwan = 24,000
325 Đục 2 lỗ Genmes có thước sắt J78 - đục 30 tờ Genmes Paper punch Taiwan = 38,000
326 Đục 2 lỗ KW - TRIO có thước sắt 978 - đục 30 tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 48,000
327 Đục 2 lỗ KW - TRIO có thước sắt 9670- đục 70 tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 200,000
328 Đục 2 lỗ KWTRIO 952 đục 150tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 750,000
329 Đục 2 lỗ CARL HD - 410 đục 100 tờ Carl Paper punch Japan = 1,050,000
330 Đục 2 lỗ CARL No 122 đục 150 tờ Carl Paper punch Japan = 1,200,000
331 Đục 2 lỗ TATA HP -02 đục 520 tờ Carl Paper punch Taiwan = 1,200,000
332 Đục 3 lỗ Kanex 2030 - 20 Tờ có thước Kanex Paper punch ấn độ = 90,000
333 Đục 3 lỗ KW - Trio có thước 963 đóng - 150 tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 350,000
334 Đục 3 lỗ KW - Trio có thước 953 đóng - 300 tờ KW TRIO Paper punch Taiwan = 1,200,000
335 Đục 4 lỗ Kanex 2040 - 20 tờ có thước Kanex Paper punch ấn độ = 90,000
336 Khoan tay 2 lỗ TATA P2 - 250 tờ TATA Paper punch Taiwan = 380,000
337 Khoan tay 3 lỗ TATA P3 - 250 tờ TATA Paper punch Taiwan 480,000
338 Khoan tay 4 lỗ TATA P4 - 250 tờ TATA Paper punch Taiwan 550,000
Các loại máy dập ghim & ghim dập Stapler & staples
339 Máy dập ghim mini Deli 222 dập 5-10 tờ, 12chiếc/hộp ,,,,, mini stapler Taiwan Pcs 9,000
340 Máy dập ghim nhỏ KW-TRIO 5270 dập 10tờ- KW - Trio small stapler Taiwan = 12,000
12chiếc/hộp
341 Máy dập ghim nhỏ Dearmar SL-011/SL021 dập 16tờ- Dearmar small stapler Vietnam = 15,000
24chiếc/hộp
342 Máy dập ghim nhỏ con giống SDI 1104 dập 10- SDI 1104 small stapler Taiwan = 15,000
16tờ,12chiếc/hộp
343 Máy dập ghim nhỏ Max HD10 - xịn dập 10- Max HD10 small stapler Japan = 16,500
16tờ,12chiếc/hộp
344 Máy dập ghim nhỏ Plus PS 10E dập10-16tờ, 12chiếc/hộp Plus small stapler Vietnam = 16,500
345 Máy dập ghim nhỏ Plus PS 10E kèm ghim dập 10-16tờ, Plus small stapler Vietnam = 20,000
12chiếc/hộp
346 Máy dập ghim nhỏ Plus ST-010FE dập 20 tờ, 12chiếc/hộp Plus small stapler Vietnam = 22,000
347 Máy dập ghim trung Dearmar SL-032 dập 20tờ, Dearmar big stapler Vietnam = 28,000
12chiếc/hộp
348 Máy dập ghim trung Dearmar SL-042 dập 20tờ, Dearmar big stapler Vietnam = 35,000
12chiếc/hộp
349 Máy dập ghim trung Eagle 207dập 20tờ, 12chiếc/hộp Eagle big stapler Taiwan = 24,000
350 Máy dập ghim trung Eagle 206 có nhổ ghim dập 20tờ, Eagle big stapler Taiwan = 32,000
12chiếc/hộp
351 Máy dập ghim trung xoay chiều 414 dập 20tờ, 414 big stapler China = 24,000
12chiếc/hộp
352 Máy dập ghim trung xoay chiều DELI 828 dập 25tờ, DELI 828 big stapler Taiwan = 28,000
12chiếc/hộp
353 Máy dập ghim trung xoay chiều HS 2005 dập 20tờ, HS 2005 big stapler Taiwan = 35,000
12chiếc/hộp
354 Máy dập ghim trung xoay chiều Eagle 9629 dập 20tờ, 9629 Eagle big stapler Taiwan = 44,000
12chiếc/hộp
355 Máy dập ghim gù Max HD - 88R dập 40tờ, 12chiếc/hộp Max big stapler Japan = 90,000
356 Máy dập ghim đại Stacom C103 - dập 100tờ Stapler heavy duty Taiwan = 140,000
357 Máy dập ghim đại Stacom C104 - dập 240tờ Stapler heavy duty ấn độ = 200,000
358 Máy dập ghim đại KW-Trio 50SA - dập 100tờ KW Trio stapler heavy Taiwan = 180,000
duty
359 Máy dập ghim đại KW - Trio 50LA - dập 200 tờ KW Trio stapler heavy Taiwan = 265,000
duty
360 Máy dập ghim đại Kanex HD 1213 - dập 100tờ Stapler heavy duty ấn độ = 160,000
361 Máy dập ghim đại Kanex HD 1224 - dập 240tờ Stapler heavy duty ấn độ = 340,000
362 Máy dập ghim 3 hộc ghim PLus ST-050M- dập 130 tờ ST- 050E Plus stapler Nhật = 800,000
363 Ghim dập N0 -10 S311 - 10hộp nhỏ/hộp to Staples N0 -10 Taiwan Box 1,000
364 Ghim dập N0 -10 Plus - 20 hộp nhỏ/hộp to Staples N0 -10 Vietnam = 1,500
365 Ghim dập N0 -03 S211 - 10hộp nhỏ/hộp to Big staples N0 -03 China = 1,800
366 Ghim dập N0 -03 Plus - 10hộp nhỏ/hộp to Big staples N0 -03 Vietnam = 4,500
367 Ghim dập gù Max 2115/4 - 12hộp nhỏ/hộp to Big staples N0 -2115/4 Japan = 30,000
368 Ghim dập KW - Trio 23/8,23/10,23/13,23/15,23/17,23/23 Big staples Taiwan = theo cỡ
369 Ghim dập Hand 23/8,23/10,23/13,23/15,23/17,23/23 Big staples Taiwan = theo cỡ
370 Ghim cài tam giác -C62 - 10hộp/hộp to, 500hộp/thùng Triangle paper clip 625 China = 1,800
371 Ghim cài chữ nhật -C32 - 10hộp/hộp to, 500hộp/thùng Giant paper clip C32 China = 2,000
372 Ghim cài chữ nhật -C82 - 10hộp/hộp to, 500 hộp/thùng Giant paper clip C82 China = 2,500
373 Ghim cài nhựa màu,Inox Dear CP-06P,07M,08M Plastic colour paper clip Vietnam = 7,000
374 Ghim cài nhựa các hình CP01P,02P,03P,04P Dearmar Plastic colour paper clip Vietnam = 9,000
375 Hộp đựng ghim nam châm tròn Square paper clip box Taiwan Pcs 16,000
376 Hộp đựng ghim nam châm dẹt DELI 0988 Square paper clip box EU Pcs 12,000
377 Nhổ ghim nhỏ Stapler remover Taiwan = 3,500
378 Nhổ ghim nhỏ SR - 02 Stapler remover Vietnam = 5,000
379 Nhổ ghim nhỏ SR - 01 Stapler remover Vietnam = 7,000
380 Nhổ ghim dài Stapler remover Taiwan = 10,000
Kéo & dao, lưỡi dao Scissors & Hand cutter, blade
381 Kéo văn phòng nhỏ - 120mm, 12chiếc/vỉ Small scissors 6.5" China Pcs 3,500
382 Kéo văn phòng nhỏ Dearmar SC-03 -160mm, 20chiếc/hộp Small scissors 6.5" Vietnam = 10,000
383 Kéo văn phòng to Dearmar SC-04 -180mm, 20chiếc/hộp Small scissors 8.5" Vietnam = 14,000
384 Kéo văn phòng nhỏ Deli 6008 - 160mm, 12chiếc/hộp Small scissors 6.5" EU = 8,000
385 Kéo văn phòng nhỡ Deli 6009 - 180mm, 12chiếc/hộp Small scissors 8.5" EU = 12,000
386 Kéo văn phòng to Deli 6010 - 210mm, 12chiếc/hộp Big scissors 8.5" EU = 16,000
387 Kéo văn phòng to -Koopee -180mm, 12 chiếc/hộp Big scissors 8.5" Korea = 14,000
388 Kéo văn phòng Inox Big scissors 8.5" Vietnam = 12,000
389 Kéo văn phòng to Hợp Thành Big scissors 8.5" Vietnam = 16,000
390 Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi - 120chiếc/thùng Small hand cutter China = 1,500
391 Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi 955, SDI 0411, 12chiếc/hộp Small hand cutter Taiwan = 8,000
392 Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi - 60chiếc/hộp Small hand cutter Japan = 5,000
393 Dao dọc giấy nhỏ 3 lưỡi tự thay lưỡi CK-011, 12chiếc/hộp Small hand cutter Vietnam = 18,000
394 Dao dọc giấy nhỏ 6 lưỡi tự thay kèm gọt chì CK-021, Small hand cutter Vietnam = 20,000
12chiếc/hộp
395 Dao dọc giấy to 1 lưỡi - 120chiếc/hộp Big hand cutter China = 2,500
396 Dao dọc giấy to 1 lưỡi có chốt tay SF - 6898, 36chiếc/hộp Big hand cutter Taiwan = 12,000
397 Dao dọc giấy to 1 lưỡi - 60chiếc/hộp Big hand cutter Japan = 8,500
398 Dao trổ 3 lưỡi to 3 lưỡi 918 - thân đệm cao su,12chiếc/hộp Big hand cutter Taiwan = 14,000
399 Dao trổ 3 lưỡi nhỏ -SDI 0404, 12chiếc/hộp Hand cutter SDI two blades Taiwan = 14,000
400 Dao dọc giấy to 3 lưỡi tự thay CK-032 Big hand cutter Vietnam = 26,000
Dearmar,12chiếc/hộp
401 Dao trổ 3 lưỡi to -SDI 0423 - 12chiếc/hộp Hand cutter SDI two blades Taiwan = 26,000
402 Lưỡi dao trổ nhỏ Dearmar CB-011, Small cutter blades Vietnam = 9,000
10chiếc/tuýp,30tuýp/hộp
403 Lưỡi dao trổ to Dearmar CB-022, Big cutter blades Vietnam = 12,000
10chiếc/tuýp,20tuýp/hộp
404 Dao Thái chuôi vàng Hand cutter Thailans = 5,000
405 Dao Thái chuôi đen Hand cutter Thailans = 10,000
406 Dụng cụ cắt thư Plus Envelope letter opener Japan = 90,000
407 Bàn xén giấy tay A4 Paper cutter A4 Vietnam = 180,000
408 Bàn xén giấy tay A4 DELI 8057/8060 cắt đẩy Paper cutter A4 Taiwan = 400,000
409 Bàn xén giấy tay A4 KWTRIO Paper cutter A4 Taiwan = 500,000
410 Bàn cắt giấy tay A3 KWTRIO Paper cutter A3 Taiwan = 650,000
Thước & tẩy, hồ Ruler & Eraser, Glue
411 Thước kẻ nhựa 20 cm Plastic ruler Taiwan Pcs 2,500
412 Thước kẻ nhựa 30 cm Thiên Long Plastic ruler Vietnam = 3,000
413 Thước kẻ nhựa 30 cm Plastic ruler Taiwan = 4,000
414 Thước kẻ nhựa 50 cm Plastic ruler Taiwan = 10,000
415 Thước kẻ nhựa 100 cm Plastic ruler Taiwan = 32,000
416 Tẩy chì Stabilo - 50viên/hộp Eraser Germany = 1,500
417 Tẩy Thiên Long E05, E06 - 30viên/hộp Eraser Vietnam = 2,500
418 Tẩy Steadtler 526 -B40, H40 - 40viên/hộp Steadler eraser Germany = 4,500
419 Tẩy Steadtler 526 -WB40, B30, H30 - 30viên/hộp Steadler eraser Germany = 6,000
420 Tẩy Pentel nhỏ - 60viên/hộp Pentel eraser Japan = 4,000
421 Tẩy Pentel to - 20viên/hộp Pentel eraser Japan = 10,000
422 Tẩy Gingko siêu mềm nhỏ 1302/1306S - 30viên/hộp Gingko eraser Japan = 3,000
423 Tẩy Gingko siêu mềm to 1306L - 30viên/hộp Gingko eraser Japan = 4,500
424 Hồ nước Thiên Long 30ml - 12 lọ/lố ThienLong Glue fluid Vietnam = 1,800
425 Hồ nước Genvana 50ml - 24lọ/hộp ThienLong Glue fluid Taiwan = 2,500
426 Hồ nước Steadler 31ml - 30lọ/hộp Steadler Glue fluid Germany Box 6,500
427 Hồ khô Thiên Long G-05 8gr - 30thỏi/hộp ThienLong glue stick 8gr Vietnam Pcs 5,000
428 Hồ khô 3M Scotch 8gr - 30thỏi/hộp 3M Scotch glue stick 8gr USA = 6,000
429 Hồ khô Steadler 8gr - 30 thỏi/hộp Steadler glue stick 8gr Germany = 7,000
430 Hồ khô Steadler 22gr - 10thỏi/hộp Steadtler glue stick 22gr Germany = 18,000
431 Hồ khô Steadler 35gr - 10thỏi/hộp Steadler glue stick 31gr Germany = 20,000
432 Hồ khô K MAC 15gr - 20thỏi/hộp K-MAC glue stick 22gr Korea = 8,500
433 Hồ khô K MAC 35gr - 12thỏi/hộp K-MAC glue stick 35gr Korea = 16,000
434 Nam châm dính bảng mặt trời(6chiếc/hộp)MH-01P Magic holder Vietnam Box 12,000
435 Nam châm + kẹp dính bảng Plus nhỏ Magic holder Japan Pcs 24,000
436 Nam châm + kẹp dính bảng Plus to Magic holder Japan Pcs 26,000
437 Keo con voi Super glue USA Box 10,000
438 Keo đa dụng Scotch 3M 6004/6046/6045 Super glue USA Tuýp 40,000
439 Keo dán 502 Super glue Vietnam = 4,000
440 Gia cố chứng từ Herma reinforcement ring - Germany = 20,000
500pcs
Các loại kẹp tài liệu Fastener
441 Kẹp giấy đôi bằng sắt 15mm BC-011 - Double clip (1doz/box) Vietnam Box 3,500
12c/hộp,120hộp/thùng
442 Kẹp giấy đôi bằng sắt 19mm BC-022 - Double clip (1doz/box) Vietnam = 4,000
12c/hộp,240hộp/thùng
443 Kẹp giấy đôi bằng sắt 25mm BC-033 - Double clip (1doz/box) Vietnam = 7,000
12c/hộp,240hộp/thùng
444 Kẹp giấy đôi bằng sắt 32mm BC-044 - Double clip (1doz/box) Vietnam = 9,000
12c/hộp,120hộp/thùng
445 Kẹp giấy đôi bằng sắt 41mm BC-055 - Double clip (1doz/box) Vietnam = 16,000
12c/hộp,60hộp/thùng
446 Kẹp giấy đôi bằng sắt 51mm BC-066 - Double clip (1doz/box) Vietnam = 20,000
12c/hộp,48hộp/thùng
447 Kẹp giấy đôi bằng sắt 15mm - 12c/hộp, 360hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 2,500
448 Kẹp giấy đôi bằng sắt 19mm - 12c/hộp, 240hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 3,000
449 Kẹp giấy đôi bằng sắt 25mm - 12c/hộp, 240hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 5,000
450 Kẹp giấy đôi bằng sắt 32mm - 12c/hộp, 120hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 7,000
451 Kẹp giấy đôi bằng sắt 41mm - 12c/hộp, 108hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 10,000
452 Kẹp giấy đôi bằng sắt 51mm - 12c/hộp, 60hộp/thùng Double clip (1doz/box) Taiwan = 14,000
453 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 60c/hộp 15mm Double clip (60pcs/box) Taiwan = 18,000
454 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 40c/hộp 19mm Double clip (40pcs/box) Taiwan = 16,000
455 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 48c/hộp 25mm Double clip (48pcs/box) Taiwan = 28,000
456 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 24c/hộp 32mm Double clip (24pcs/box) Taiwan = 18,000
457 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 24c/hộp 41mm Double clip (24pcs/box) Taiwan = 28,000
458 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 12c/hộp 51mm Double clip (12pcs/box) Taiwan = 22,000
459 Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 10c/hộp CP-09M Double clip Colour Vietnam = 8,000
460 Kẹp tàI liệu Inox B-2400 Metal double clip Vietnam = 12,000
461 Đẩy kẹp Inox BC -2400 (NC-01) Vietnam = 15,000
462 Kẹp giấy sắt 50bộ/box - xâu tài liệu Metal fastener Japan = 15,000
463 Kẹp sắt nhựa 50bộ/hộp - xâu tài liệu nhựa Plastic fastener UNICO Taiwan = 14,000
464 Kẹp tài liệu inox 2cm DELI - 8536 (36chiếc/hộp) Metal fastener 2cm Taiwan Pcs 700
465 Kẹp tài liệu inox 3cm DELI - 8535 (24chiếc/hộp) Metal fastener 3cm Taiwan Pcs 1,000
466 Kẹp tài liệu inox 4cm DELI - 8534 (24chiếc/hộp) Metal fastener 4cm Taiwan Pcs 1,500
467 Kẹp tài liệu inox 5cm DELI - 8533 (12chiếc/hộp) Metal fastener 5cm Taiwan Pcs 2,200
468 Kẹp tài liệu inox 7cm DELI - 8532 (12chiếc/hộp) Metal fastener 7cm Taiwan Pcs 3,500
469 Kẹp tài liệu inox 10cm DELI - 9532 (4chiếc/vỉ) Metal fastener 7cm Taiwan Pcs 5,500
470 Kẹp tài liệu inox 15cm DELI - 9531 (3chiếc/vỉ) Metal fastener 7cm Taiwan Pcs 10,000
471 Đinh ghim đầu hoa mặt trời/cờ các nước PN10M/PN06P Thumb tack Vietnam Box 10,000
472 Đinh ghim đầu nhựa trắng và màu PN-04P,05P Thumb tack Vietnam Box 7,500
473 Đinh ghim inox, màu PN03M, 01M,02M Thumb tack Vietnam Box 10,000
Băng dính & cắt băng dính Tapes & tapes dispenser
474 Cắt băng dính đế to, vòng to 3M - C38 3M tape dispenser USA Pcs 75,000
475 Cắt băng dính đế to cắt 2-2.5cmSunny 2004, Deli812 Deli tape dispenser Taiwan = 35,000
476 Cắt băng dính Sunny - 12chiếc/hộp Sunny tape dispenser Taiwan = 10,000
477 Cắt băng dính con lợn Deli 811 - 12chiếc/hộp Deli tape dispenser China = 16,000
478 Cắt băng dính tay Hand metal dispenser China = 15,000
479 Cắt băng dính tay Eagle, Deli 801 Hand metal dispenser Taiwan = 20,000
480 Băng dính trong 1cm - 12cuộn/cây Transperent tape China Roll 500
481 Băng dính trong 1.8cm - 10cuộn/cây Transperent tape Vietnam = 1,500
482 Băng dính trong 1.2cm 3M 104 kèm cắt băng Transperent tape 3M USA = 15,000
483 Băng dính trong 1.8cm thơm 3M 810-3/4/36yr Transperent tape 3M USA = 28,000
484 Băng dính trong/đục 5cm - 40yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 4,000
485 Băng dính trong/đục 5cm - 70yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 6,500
486 Băng dính trong/đục 5cm - 80yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 8,000
487 Băng dính trong/đục 5cm - 100yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 14,000
488 Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 3cm 8cuộn/cây Simili Colour tape Taiwan = 6,000
489 Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 5cm 6 cuộn/cây Simili Colour tape Taiwan = 8,000
490 Băng dính 2 mặt 0.6cm - 56cuộn/cây Double side tape Taiwan = 1,500
491 Băng dính 2 mặt 1.2cm - 24cuộn/cây Double side tape Taiwan = 2,500
492 Băng dính 2 mặt 2cm - 15cuộn/cây Double side tape Taiwan = 3,000
493 Băng dính 2 mặt 2.4cm - 12cuộn/cây Double side tape Taiwan = 4,000
494 Băng dính 2 mặt 5cm - 6cuộn/cây Double side tape Taiwan = 8,000
495 Băng dính 2 mặt 1.2cm 3M 136 kèm cắt băng Double side tape 1.2cm Taiwan = 30,000
496 Băng dính điện - 10cuộn/cây Insulating tape Taiwan = 2,500
Đĩa mềm vi tính & hộp đựng đĩa Disketter & Storange box
497 Đĩa mềm Maxell 1.44MB vỏ nhựa - 10đĩa/hộp Maxell disketters formater Japan Box 74,000
498 Đĩa mềm Maxell, Imation 3M 1.44MB vỏ giấy - Maxell, IBM 3M disketters Japan = 44,000
10đĩa/hộp formater
499 Đĩa mềm imation 3M 1.44MB vỏ nhựa -10đĩa/hộp 3M disketters formater Taiwan = 68,000
500 Đĩa CD room Maxell, 3M Imation vỏ nhựa - 10đĩa/hộp CD room disketter Taiwan Pcs 12,000
501 Đĩa CD Room 3M không vỏ - 50đĩa/hộp CD room disketter Taiwan = 4,500
502 Đĩa CD room không vỏ - 50đĩa/hộp. CD room disketter China = 3,500
503 Vỏ đựng đĩa CD Disketter box China = 1,500
504 Đĩa CD ghi lại được Maxell, 3M IBM - 10chiếc/hộp Maxell, 3M CD riwe Taiwan = 35,000
505 Đĩa DVD Room không vỏ - 100chiếc/hộp DVD room disketter China = 8,000
506 Đĩa DVD Room không vỏ Imation 3M - 25đĩa/hộp DVD room disketter Taiwan = 15,000
507 Đĩa DVD Room Maxell-5đĩa/hộp, Imation 3M vỏ nhựa - DVD room disketter Taiwan = 25,000
20đĩa/hộp
508 Ví đựng đĩa CD 20 đĩa 20 disk CD pocket China = 35,000
509 Ví đựng đĩa CD 40 đĩa 40 disk CD pocket China = 48,000
510 Ví đựng đĩa CD 80 đĩa 80 disk CD pocket China = 80,000
511 Hộp đựng đĩa mềm 50 chiếc Disketter Storange box Taiwan = 85,000
512 Hộp đựng đĩa mềm 100 chiếc Disketter Storange box Taiwan = 100,000
Các loại khay TL & gọt chì Document tray & sharpener
513 Gọt chì thân nhựa SDI - 50chiếc/hộp Pencil sharpener SDI Taiwan Pcs 3,000
514 Gọt chì thân nhựa Steadler 511 05 CA40 - 40chiếc/hộp Pencil sharpener Germany = 3,500
515 Gọt chì Maped - 30chiếc/hộp Pencil sharpener Maped Germany = 4,000
516 Gọt chì thép Steadler 510 - 10 - 20chiếc/hộp Pencil sharpener Germany = 8,500
517 Gọt chì KWTRIO quay tay - 12chiếc/hộp PMP -PR01 sharpener Taiwan = 85,000
518 Khay hồ sơ 2 tầng bằng nhựa -DT305-2a Plastic document tray 2 tier Vietnam = 45,000
519 Khay hồ sơ 3 tầng bằng nhựa -DT305-3a Plastic document tray 3 tier Vietnam = 60,000
520 Khay hồ sơ 4 tầng bằng nhựa -DT305-4a Plastic document tray 4 tier Vietnam = 85,000
521 Khay hồ sơ 2 tầng bằng mica TLS - DT602 Plastic document tray 2 tier Taiwan = 95,000
522 Khay hồ sơ 2 tầng bằng nhựa DELI 9216 các màu Plastic document tray 2 tier Taiwan = 70,000
523 Khay hồ sơ 2 tầng bằng sắt DELI 9183 Plastic document tray 2 tier China = 100,000
524 Khay hồ sơ 3 tầng bằng mica TLS - DT603 Plastic document tray 3 tier Taiwan = 140,000
525 Khay hồ sơ 3 tầng bằng nhựa DELI 9217 các màu Plastic document tray 3 tier Taiwan = 90,000
526 Khay hồ sơ 4 tầng KOKUYO Plastic document tray 4 tier Japan = 380,000
527 Khay hồ sơ 5 tầng KOKUYO Plastic document tray 5 tier Japan = 450,000
528 Khay cắm bút 203 nhỏ Desk organzer Taiwan = 14,000
529 Khay cắm bứt bằng sắt DELI 908/909/9174/9172 Desk organzer China = 20,000
530 Khay cắm bút 203 to Desk organzer Taiwan = 22,000
531 Khay cắm bút đa năng DELI 9110 Desk organzer Taiwan = 50,000
532 Khay cắm bút xoay, cố định .. các màu có cắt băng Desk organzer China = 35,000
533 Khay cắm bút xoay các màu LC nhỏ Desk organzer Taiwan = 65,000
534 Khay cắm bút trong có chức danh, có cắt băng Desk organzer Taiwan = 95,000
535 Khay cắm bút đa năng xoay bằng gỗ P935W Desk organzer Taiwan = 100,000
536 Hộp đựng card 400 card - Genmes/KWTRIO Name card box 400 cards Taiwan = 65,000
537 Hộp đựng card 600 card - Genmes/KWTRIO Name card box 600 cards Taiwan = 75,000
538 Hộp đựng card 800 card - Genmes/KWTRIO Name card box 800 cards Taiwan = 85,000
539 Gía kẹp giấy đánh máy tính DELI Copy holder Taiwan = 70,000
540 Gía kẹp giấy đánh máy tính gắn liền Copy holder Taiwan = 50,000
541 Gía kẹp giấy đánh máy tính gắn liền DH240 3M Copy holder USA = 140,000
542 Gía dựa file lớn DELI 9262 Book end - large Taiwan Pcs 18,000
Các loại máy tính Calculator
543 Máy tính Casio - HL 122 TV-w, 12 số Casio calculator China Pcs 125,000
544 Máy tính Casio - JL 210, 12 số, màn hình cong Casio calculator Japan = 2,700,000
545 Máy tính Casio - JL 210, 12 số, màn hình cong Casio calculator China = 250,000
546 Máy tính Casio - JS20LA, 12 số màn hình cong Casio calculator Japan = 2,700,000
547 Máy tính Casio - JS20TV, 12 số màn hình cong Casio calculator China = 440,000
548 Máy tính Casio - JS40LA, 14 số màn hình cong Casio calculator Japan = 3,200,000
549 Máy tính Casio - JS40 V, 14 số màn hình cong Casio calculator China = 450,000
550 Máy tính Casio - LC403, 8 số Casio calculator China = 55,000
551 Máy tính kỹ thuật Casio - FX500MS, 12 số Casio calculator China = 150,000
552 Máy tính kỹ thuật Casio - FX570MS, 12 số Casio calculator China = 220,000
553 Máy tính Casio DF-120TE W,JF - 120TE W - 12 số Casio calculator China = 220,000
554 Máy tính Canon HS-1200C,HS1200RS 12 số Canon calculator China = 180,000
555 Máy tính Canon HS-1200TS, KS 123 12 số -tính thuế Canon calculator China = 320,000
556 Máy tính Casio DM 1400V, 14 số màn hình cong Casio calculator China = 280,000
557 Máy tính Casio DM 1600V, 16 số màn hình cong Casio calculator China = 350,000
558 Máy tính Casio HP - 100TE, 14 số, có in báo cáo Casio calculator China = 500,000
559 Bàn di chuột Mouse pad Taiwan = 6,000
560 Chuột máy tính thường Mitshumi Mitshumi mouse Malaysia = 65,000
561 Chuột quang cho máy tính Mishimi, IBM Mitshumi mouse China = 120,000
562 Bàn phím Mitshumi Keyboard Taiwan = 125,000
563 Chổi quét máy máy tính China = 40,000
564 Chai lau bàn ghế văn phòng 3M - 573 3M - 573 USA = 70,000
565 Bộ lau bàn phím máy vi tính 3M - 674 3M - 674 USA = 90,000
566 Bộ lau màn hình 3M - 675 3M - 675 USA = 220,000
567 Chay tẩy lau máy tính 3M - CL574 3M - CL574 USA = 70,000
568 Bộ lau màn hình, bàn phím 3M - CL680 3M - CL680 USA = 140,000
569 Pin con thỏ nhỏ - 40 viên/hộp - 720viên/thùng Con tho battery small Vietnam Dold 2,000
570 Pin con thỏ trung - 12 viên/hộp - 192 viên/thùng Con tho battery big Vietnam = 3,500
571 Pin con thỏ to - 12 viên/hộp - 192 viên/thùng Con tho battery big Vietnam = 4,000
572 Pin Toshiba 3A/2A - 4viên/vỉ, 40viên/hộp Toshiba battery small China = 4,000
573 Pin Enigezer 2A,3A - 2viên/vỉ, 40viên/hộp Enigezer battery small Singapore = 15,000
Phong bì Envelopes
574 Phong bì trằng A4 có dây cài miệng - 100chiếc/gói White envelope A4 W Vietnam Pcs 2,000
string
575 Phong bì trắng/nâu A4 có dán keo - 100chiếc/gói White/ Brow envelope A4 Vietnam = 900
576 Phong bì nâu A4 có dây cài miệng 1 đáy - 50chiếc/gói Brow enverlope A4 Vietnam = 1,500
wstring
577 Phong bì nâu A4 có dây cài miệng 2 đáy - 50chiếc/gói Brow enverlope A4 Vietnam = 2,000
wstring
578 Phong bì vàng Grap A4 có dán - 100chiếc/gói Yelow enverlope A4 Indo = 2,500
579 Phong bì vàng Grap A5 có dán - 100chiếc/gói Yelow enverlope A5 Indo = 1,500
580 Phong bì A5 trắng có dán - 100chiếc/gói White enverlope A5 Vietnam = 400
581 Phong bì trắng 22 x12 - 100chiếc/gói 22x12 white enverlope Vietnam = 300
582 Phong bì máy bay - 100chiếc/gói Envelopes Vietnam = 200
Dấu & mực dấu Stamp pad & ink
583 Bàn dấu Horse to -N02 - 12chiếc/lố Horse big stamp pad Thailans Pcs 15,000
584 Bàn dấu Horse nhỏ - N03 - 12chiếc/lố Horse small stamp pad Thailans = 10,000
585 Bàn dấu có mực Penlikan Penlikan stamp pad Germany = 40,000
586 Bàn dấu có mực Shinny Shiny, Veco stamp pad Taiwan = 40,000
587 Mực dấu Cửu Long các màu - 10lọ/hộp CuuLong stamp ink Vietnam = 6,500
588 Mực dấu Horse các màu - 10lọ/hộp Horse stamp ink Thailans Box 4,500
589 Mực dấu Trodat các màu - 10lọ/hộp Trodat stamp ink Taiwan = 30,000
590 Mực dấu Artline các màu - 10lọ/hộp Artline stamp ink Japan = 35,000
591 Mực dấu Shinny các màu - 12lọ/hộp Shinny stamp ink Taiwan = 40,000
592 Dấu sẵn mực các mẫu X - stamer - self inking Taiwan = 60,000
593 Dấu cao su có ngày các mẫu Stamp white date Taiwan = 40,000
594 Dấu liền mực hiệu SHINNY đặt theo yêu cầu Oder Germany = gíá theo mẫu
Lò so đóng sổ Binding ring & sheet
595 Lò so nhựa xoắn gáy A4 các màu, các cỡ(100c/hộp) A4 binding 0 - ring 6mm - Taiwan
51mm
Từ @ 6 đến @ 51 đóng được từ 10 tờ đến 500 tờ
Bảng trắng White board
596 Bảng trắng 60 x 80cm White board Vietnam Pcs 90,000
597 Bảng trắng 80 x 120cm White board Vietnam = 160,000
598 Bảng trắng 120 x 160cm White board Vietnam = 300,000
Nhận đặt làm các loại bảng từ, bảng ghim, bảng phun sơn theo các cỡ khác nhau
599 Xoá bảng loại II Board wipper China Pcs 2,500
600 Xoá bảng DELI 7810 Board wipper EU = 5,000
601 Xoá bảng 2 mặt Plus Board wipper Japan = 15,000
602 Sáp đếm tiền Diviler carh sap Vietnam = 10,000
603 Mút đếm tiền II Diviler carh wipper China = 2,500
604 Mút đếm tiền I Diviler carh wipper China = 4,000
605 Lăn nước đếm tiền 9109, 9108 Diviler carh water China = 15,000
Băng dính & cắt băng dính Tapes & tapes dispenser
Cắt băng dính đế to, vòng to 3M - C38 3M tape dispenser USA Pcs 75,000
Cắt băng dính đế to cắt 2-2.5cmSunny 2004, Deli812 Deli tape dispenser Taiwan = 35,000
Cắt băng dính Sunny - 12chiếc/hộp Sunny tape dispenser Taiwan = 10,000
Cắt băng dính con lợn Deli 811 - 12chiếc/hộp Deli tape dispenser China = 16,000
Cắt băng dính tay Hand metal dispenser China = 15,000
Cắt băng dính tay Eagle, Deli 801 Hand metal dispenser Taiwan = 20,000
Băng dính trong 1cm - 12cuộn/cây Transperent tape China Roll 500
Băng dính trong 1.8cm - 10cuộn/cây Transperent tape Vietnam = 1,500
Băng dính trong 1.2cm 3M 104 kèm cắt băng Transperent tape 3M USA = 15,000
Băng dính trong 1.8cm thơm 3M 810-3/4/36yr Transperent tape 3M USA = 28,000
Băng dính trong/đục 5cm - 40yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 4,000
Băng dính trong/đục 5cm - 70yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 6,500
Băng dính trong/đục 5cm - 80yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 8,000
Băng dính trong/đục 5cm - 100yr - 6cuộn/cây Transperent tape China = 14,000
Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 3cm 8cuộn/cây Simili Colour tape Taiwan = 6,000
Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 5cm 6 cuộn/cây Simili Colour tape Taiwan = 8,000
Băng dính 2 mặt 0.6cm - 56cuộn/cây Double side tape Taiwan = 1,500
Băng dính 2 mặt 1.2cm - 24cuộn/cây Double side tape Taiwan = 2,500
Băng dính 2 mặt 2cm - 15cuộn/cây Double side tape Taiwan = 3,000
Băng dính 2 mặt 2.4cm - 12cuộn/cây Double side tape Taiwan = 4,000
Băng dính 2 mặt 5cm - 6cuộn/cây Double side tape Taiwan = 8,000
Băng dính 2 mặt 1.2cm 3M 136 kèm cắt băng Double side tape 1.2cm Taiwan = 30,000
Băng dính điện - 10cuộn/cây Insulating tape Taiwan = 2,500
BÁO GIÁ GIẤY CAN
STT Danh mục hàng Loại Đơn giá
1. Giấy Can 53g/m – A4 500tờ/hộp 175.000
2. Giấy Can 63g/m – A4 500tờ/hộp 240.000
3. Giấy Can73g/m – A4 250tờ/hộp 155.000
4. Giấy Can83g/m – A4 250tờ/hộp 175.000
5. Giấy Can90g/m – A4 250tờ/hộp 180.000
6. Giấy 112g/m – A4 100tờ/hộp 90.000
7. Giấy Can 53g/m - A3 500tờ/hộp 350.000
8. Giấy Can 63g/m – A3 500tờ/hộp 480.000
9. Giấy Can73g/m - A3 250tờ/hộp 310.000
10. Giấy can 83g/m – A3 250tờ/hộp 360 .000
11. Giấy Can 90g/m – A3 250tờ/hộp 345.000
12. Giấy Can 112g/m – A3 100tờ/hộp 195.00
13. Giấy in màu Epson - A4 (Loại I) 100tờ/hộp 245.000
14. Giây in mầu Epson - A4 (Loại II) 100tờ/hộp 45 000
15. Giấy in màu Epson - A3 (Loại III) 100tờ/hộp 135.000
16. Giấy in màu Epson - A3 (Loại II) 100tờ/hộp 270.000
17. Giấy in màu Epson - A3 (chính hãng) 100tờ/hộp 780.000
18. Giấy in màu OJ – A4 (Nhật) 100tờ/hộp 145.000
19. Giấy in màu G&G – A4 (Trung Quốc) 100tờ/hộp 65.000
20. Giấy in ảnh Philljet – A4 (Hàn Quốc) 20tờ/hộp 145.000
21. Giấy In Màu – A4 (Đức) 200tờ/hộp 290.000
22. Giấy In Màu – A4 (Đức) 50tờ/hộp 135.000
23. Giấy In Màu – A3 (Đức) 350.000
24. Giấy In Phun ảnh Epson – A4(loại II) 100tờ/hộp 55.000
25. Giấy In Phun ảnh Epson – A4(loại I) 20tờ/hộp 236.000
26. Giấy In Phun ảnh Epson – A3 100tờ/hộp 720.000
27. Giấy In Phun Màu HP – A4 100tờ/hộp 250.000
28. Giấy In phun ảnh HP – A4 25tờ/hộp 205.000
29. Fim in laser 3M – A4(Trung Quốc) 100tờ/hộp 125.000
30. Fim photo Exell – A4 (Trung Quốc) 100tờ/hộp 55.000
31. Fim in màu – A4(3460) (Mỹ) 50tờ/hộp 475.000
32. Giấy in phun màu MisSumitshi (Nhật) 100tờ/hộp 125.000
33. Giấy in phun ảnh MitSumitshi (Nhật) 20tờ/hộp 210.00
34. Đĩa CD-R 3M (Taiwan) Chiếc 9.500
35. Đĩa CD-RW 3M (Taiwan) Chiếc 24.500
36. Đĩa Mitsumitshi(50chiếc/cọc)(Hongkong) Chiếc 6.500
37. Đĩa mềm Maxell(Japan) Chiếc 7.500
38. Đĩa mềm 3M hộp liền(Mỹ) Chiếc 4.500
39. Đĩa SONY CD-RW (Hongkong) Chiếc 18.500
40. Đĩa SONY CD-R(Hongkong) Chiếc 9.500
41. Đĩa DVD SONY DVD-R(Hongkong) Chiếc 26.000
42. Đĩa DATACE CD-R(50 chiếc/cọc) (China) Chiếc 3.000
43. Đĩa CD-R SoMei banana (50chiếc/cọc) (China) Chiếc 2.200
44. Băng dính Nhật Louis Tape (hộp sắt) (Japan) Hộp(12cuộn) 95.000
45. Băng dính Mỹ Scotch 3M(Mỹ) Hộp(02cuộn) 175.000
Báo Giá
Mực in Phun Các Hãng
Hp
TT Mã Mực Dùng Cho Các loại Máy in Mực đổ Cartridge
1 HP 51678D,color Desk jet 970.930/1220 9$ 32,5$
2 HP 15645A,Black Desk jet 850c/870/1600/750 8$ 28$
3 HP 51623D,color Desk jet 700/810/1120/1170/880 28$
4 HP C6615-15,Black Desk jet New 840c/830/810 25$
5 HP 6625A-17 color Desk jet new 840c 26$
6 HP 51640-Black Desk jet New 1200/350c/755cm 8$ 24$
7 HP 51644C-Xanh Desk jet 700/750/755cn 5$ 39$
8 HP 51644Y-Vàng Desk jet 700/750/755cn 5$ 39$
9 HP 51644M-Hồng Desk jet 700/750/755cn 5$ 39$
10 HP C4844A(10) Black Desk jet New 500/800 37$
11 HP C4911(82)-Xanh HP 500/800New 41$
12 HPC4912(82) Hồng HP 500/800New 41$
13 HP C4913(82) Vàng HP 500/800New 41$
14 Đầu phun 11 41$
15 HP 51656 ,Black HP 2200/2250/2260 37$
16 HP 51656,black HP 5550/5551 27$
17 HP 51657,color 30$
18 HP 51658,color HP 5550/5551 27$
19 HP51629A-Black Desk jet 600/660/680/690 9$ 24$
20 HP51649A-color Desk jet 600c/600 25$
21 HP 51627 Black HP3420/5550/5551/7350/7550/2110/2150 24$
22 Hp 51628 Color HP3420/5550/5551/7350/7550/2110/2150 27$
23 HP C5010A(14) HP 1600 27$
24 HP C1816A Desk jet 693c/1600/870 23$
25 HP 20 Black Desk jet 610/590/725/640 27$
26 HP 51625A color Desk jet 300/400/500 23$
27 HP 51626A Black Desk jet 400/540/550 25$
28 HP 51541A color Desk jet 850c/1600/870 9$ 24$
29 HP 33M 23$
Báo Giá
Mực in Phun Các Hãng
EPSON
TT Mã Mực Dùng Cho các loại máy in CATRIDGE Nội Địa
22 S020108 Black Ink color 800/1520 18& 14$ & 10$
23 S020110 Color Ink Cartridge for Stylus 700ex 14$ 13$
24 S020187 Black Ink Cartridge for Stylus 700ex 14$ 12$
25 S020189 Black Ink Carrtridge for Stylus color 14$ 14$
26 S020191 Color 800/1520440/640/740/460/860/1160 21$ 16$
27 S020193 Color Ink cartridge for stypul 750 16$ 13$
28 S020191 Color Ink cartridge(C,Y,M,LC,ML) for photo1200 20$ 16$
29 T003091 Black for SC-900(singer Pack) 28$
30 T005091 Black Ink Cartridge for SC-900 32$
31 T007091/T01 Black Ink Cartridge for 17$ 13$
32 T008091 Color Ink Sp870/870DDC/SP790/890 18$ 13$
33 TT009091 Color Ink cartridge for Sp1270 27$ 17$
34 TT00109/T007 Black Ink 870/870DC/1270/890/1290 17$
35 T003091 Black Ink SC 480/580(Double) 28$ 11$
36 T014091 Color ink cartridge SC480/580 19$ 14$
37 T018091/T019 Black Ink color 680/880 26$ 20$
38 T0118091/T020 Color Ink stylus color 680/880 22$ 16$
39 T026 Black Ink Stylus photo810 23$ 18$
40 T027 Color ink Stylus photo 810 20$ 15$
41 T028 Black Ink stylus C60 27$
42 T029 Color Ink Stylus C60 24$
43 T038 14$
44 T039 16$
Báo Giá
Mực in Phun Các Hãng
EPSON
TT Mã Mực Dùng Cho Các loại Máy In Cartridge Nội Địa
1 S015016 LQ670/860/1070/2550 5,9$
2 S015019 Ribbon Cartridge LX 300 3,2$
3 S015020 Ribbon Cartridge GX 1170 3,6$
4 S015021 Ribbon Cartridge LQ 300 3,2$
5 S015023 Ribbon Cartridge LQ 1170 2,1$
6 S015032 Ribbon Cartridge LQ 100 3,7$
7 S015055 Ribbon Cartridge DFX5000/8000 12,5$
8 S015066 Black Ribbon Cartridge DLQ 300/300 18,5$
9 S015077 Color Fabric Ribbon Cartridge L0300 22$
10 S015086 Ribbon Cartridge LQ 2170/2070 9,5$
11 S020025 Black Ink Cartridge 400/800/1000 11,6$
12 S020034 Black Ink Cartridge (for stylus color Pro) 14$
13 S020036 Black Ink Cartridge (for stylus color Pro) 4,5$
14 S020039 Black Ink (Double pack) 400/800/1000 25$
15 S020047 Black Ink S-820/II/IIS/color 200 13$
16 S020049 Black Ink Cartridge for-S-820/II/IIS/color 20$
17 S020062 Black Ink Cartridge (Eson Stylus 1500)
18 S020066 Black Ink Cartridge (for stylus color ProXL) 26$
19 S020089 Black Ink Cartridge Color 400/600/1520 20,5$ 16$ & 13$
20 S020093 Black Ink Cartridge (for stylus color ) 12$ 12$
21 S020097 Color Ink Cartridge for color 200/500 20$
Báo Giá
Mực in Phun Các Hãng
Cannon
TT Mã Mực Dùng Cho Các Máy In Mực đổ Cartridge
1 BC 01 Black BJ200/Bj240/BJC250 13$
2 BC 02 Black BJC 240/BJC 10Sp 9$ 15$
3 BC 03 Black 210/255sp/265sp 9$ 20,5$
4 BC 05 Color BJC240/BJC 255/BJC 10$ 14$
5 BC 06 Color 14$
6 BC 10 Black BJ30/BJC 10/BJC 85 16$
7 BC 11 Color BJ30/BJC 70/BJC 85 16$
8 BC 20 Black BJC 4550/BJC 5500 10$ 15$
9 BC 21E Color BJC 4100/4200sp/5500 16$
10 BC 22E Color BJC 4100/4650sp/5500 16$
11 BX2 Black Fax Cannon 320/340/400 9$ 21$
12 BX 3 Black BJC 4100.4200SP/550 9$ 15$
13 BCI 10 Black Cannon BJC-30/BJC 70 14$
14 BIC 21 Black BJC 4200/BJC 4550 8$
15 BIC 24 Color BJC 420/BJC 4550 5$ 10,5$
16 BCI24 Black New 10$
17 BIC 24 Black New 14$
18 BJC 11 Black Cannon BJC70/80 10$
19 BJC 11 Color Cannon BJC 70/80 12$
Get documents about "