gia

Document Sample
gia Powered By Docstoc
					                               Công TNHH và DV SX VPP Bách Việt
                                           30 Hàn Thuyên – Hà Nội
                                      Tel/Fax:04.39 332567/04.39 334087
                                          Số Tài Khoản:28234519
                              Ngân Hàng TMCP Á Châu –Chi nhánh giao dịch Hà Nội
                                           www.vppbachviet.com

          Phần I:Văn Phòng Phẩm
No                    Danh mục hàng Hóa                        DESCRIPTION       country    unit    PRICE
                                                                                  origin     đv    ĐƠN GIá
                                -                              Poto copy paper
1    Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84 cắt   A4 Local copy paper    Vietnam Ram          34,000
2    Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84 tem   A4 Local copy paper    Vietnam     =        36,500
3    Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 70gr/m2 độ trắng 84 cắt   A4 Local copy paper    Vietnam     =        40,000
4    Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 84 tem A4 Local copy paper   Vietnam     =        42,500
5    Giấy poto A4 Bãi Bằng, dày 70gr/m2 độ trắng 90 cắt   A4 Local copy paper    Vietnam     =        42,000
6    Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 90 tem A4 Local copy paper   Vietnam     =        45,000
7    Giấy poto A4 T&T,Mecosum dày 70gr/m2 độ trắng 90     A4 import copy paper   Taiwan      =        45,000
8    Giấy poto A4 Plus + dày 70gr/m2 độ trắng 90          A4 import copy paper     Indo      =        55,000
9    Giấy poto A4 Dunisamas, dày 70gr/m2 độ trắng 90      A4 import copy paper     Indo      =        50,000
10 Giấy poto A4 Paperone, dày 70gr/m2 độ trắng 90         A4 import copy paper     Indo      =        50,000
11 Giấy poto A4 Bãi Bằng XK, dày 80gr/m2 độ trắng 90 tem A4 Local copy paper     Vietnam     =        50,000
12 Giấy poto A4 Dunisamas/Plus A+, dày 80gr/m2 độ trắng   A4 Local copy paper      Indo      =        58,000
   90
13 Giấy poto A4 Paperone, dày 80gr/m2 độ trắng 90         A4 import copy paper     Indo      =        58,000
14 Giấy poto A4 Double A, dày 80gr/m2 độ trắng 90         A4 import copy paper   Thailans    =        58,000
15 Giấy poto A4 Paper one, dày 100gr/m2 độ trắng 90       A4 import copy paper     Indo      =        82,000
16 Giấy poto A3 Bãi Bằng, dày 60gr/m2 độ trắng 84         A3 local copy paper    Vietnam     =        72,000
17 Giấy poto A3 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 84      A3 local copy paper    Vietnam     =        82,000
18 Giấy poto A3 Bãi Bằng XK, dày 70gr/m2 độ trắng 90      A3 local copy paper    Vietnam     =        88,000
19 Giấy poto A3 Indo,dày 70gr/m2 độ trắng 90              A3 import copy paper     Indo      =       105,000
20 Giấy poto A3 Indo, dày 80gr/m2 độ trắng 90             A3 import copy paper     Indo      =       115,000
21 Giấy poto A4 các màu Kosaka/Grand - dày 80gr/m2        A4 poto colour         Taiwan      =        80,000
22 Giấy niêm phong Poluya dày 28gr/m2 khổ 21 x 27         Poluya paper           Vietnam     =        15,000
23 Giấy poto IK khổ A0 - 80gr - 250 tờ/ram                A0 copy paper IK       Indonesia Shs         2,000
24 Bìa đóng sổ A4 ngoại các màu vân - 100tờ/ram           A4 binding card        Taiwan      =         1,200
25 Bìa đóng sổ A4 ngoại - 5 màu/ram - 100tờ               A4 binding card        Taiwan      =          800
26 Bìa đóng sổ A4 ngoại các màu - 100tờ/ram            A4 binding card              Taiwan      =        500
27 Bìa đóng sổ A4 nội các màu - 250tờ/ram              A4 binding card              Vietnam     =        150
28 Bìa đóng sổ A3 nội các màu - 250tờ/ram              A3 binding card              Vietnam     =        350
                            Giấy film                        Transparency
29 Giấy film đen trắng A4 hiệu Exell - 100 tờ
30 Bìa mica đóng sổ A4 dày - 100 tờ/tập
31 Bìa mica đóng sổ A4 trung - 100 tờ/tập
32 Bìa mica đóng sổ A4 mỏng - 100 tờ/tập
33 Bìa mica đóng sổ A3 dày - 100 tờ/tập
                       Giấy in phun màu                       Inkjet paper
34 Giấy A4 in phun màu Epson - 100 tờ/tập SO041061     Poto Quanlity Inkjet paper    China     Pad     70,000
35 Giấy A4 in phun màu Epson - 100 tờ/tập SO041061     Poto Quanlity Inkjet paper    Japan      =     300,000
36 Giấy A4 in phun màu TAKEYO A4 - 100 tờ/tập          Poto Quanlity Inkjet paper    Japan      =      95,000
37 Giấy A4 in phun màu Plus - 100tờ/tập - 1800dpi      Poto Quanlity Inkjet paper    Japan      =     250,000
38 Giấy A4 in phun màu HP - 100tờ/tập                  Poto Quanlity Inkjet paper    Japan      =     290,000
39 Giấy A3 in phun màu Epson - 100 tờ -SO041068        Poto Quanlity Inkjet paper    China      =     320,000
40 Giấy A4 in ảnh Epson - 20 tờ - SO41579              High Glossy paper             China      =      70,000
41 Giấy A4 in ảnh Plus - 20 tờ                         High Glossy paper             Japan      =      90,000
42 Giấy A4 in ảnh TAKEYO - 20tờ/hộp dày 255gsm         High Glossy paper             Japan      =     200,000
43 Giấy A4 in ảnh HP,Epson - 20tờ/hộp - Q5765A,S042071 High Glossy paper             Japan      =     250,000
                     Giấy fax & Giấy Telex                Fax & Telex paper
44   Giấy fax Sunbird 210/216 x 30m - 50cuộn/hộp       Sunbird fax paper roll        Japan     Roll    15,000
45   Giấy fax Sunbird 210/216 x 100m - 25 cuộn/hộp     Sunbird fax paper roll        Japan      =      55,000
46   Giấy fax Mimosa 210/216 x 30m - 50cuộn/hộp        Mimosa fax paper roll         Japan      =      12,000
47   Giấy than Cửu Long màu đen - 100tập/thùng         A4 black carbon paper        Vietnam    Box     22,000
48   Giấy than Cửu Long màu xanh - 100tập/thùng        A4 blue carbon paper         Vietnam     =      32,000
49   Giấy than Hồng Hà màu xanh - 100tập/thùng         A4 blue carbon paper         Vietnam     =      26,000
50   Giấy than Kokusai/Horse Thái Lan - 50hộp/thùng    A4 blue carbon paper         Thailand    =      44,000
51   Giấy can Anh A4 GATEWAY - dày 53gr/m2 - 500 tờ    England canson paper         England     =     185,000
52 Giấy can Anh A4 GATEWAY - dày 63gr/m2 - 500 tờ      England canson paper         England     =     280,000
53 Giấy can cuộn A0 TQ - 100 mét                       A0 canson paper               China     Roll   320,000
                          Giấy vi tính                      Computer form
54 Giấy vi tính khổ 210 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A4       Taiwan     Box    170,000
55 Giấy vi tính khổ 210 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A4       Vietnam     =     175,000
56 Giấy vi tính khổ 241 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A4       Taiwan      =     180,000
57 Giấy vi tính khổ 241 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A4       Vietnam     =     185,000
58 Giấy vi tính khổ 381 x 279 - 2000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A3       Taiwan      =     280,000
59 Giấy vi tính khổ 381 x 279 - 3000tờ/hộp - 1 liên    Computer blank form A3       Vietnam     =     285,000
      Giấy vi tính 2 liên, 3 liên, 4 liên, 5 liên cắt các cỡ, các khổ
                        Giấy giao việc & đề can                          Note pad & sticker
60    Giấy giao việc 4cm x 5cm-653 - 12tập/gói,1008t/thùng           Post it notes                  Taiwan    PKT     2,500
61    Giấy giao việc 5cm x 7cm-656 - 12tập/gói,576t/thùng            Post it notes                  Taiwan     =      3,500
62    Giấy giao việc 7cm x 7cm-654 - 12tập/gói,384t/thùng            Post it notes                  Taiwan     =      4,000
63    Giấy giao việc 7cm x 10cm-657 - 12tập/gói,288t/thùng           Post it notes                  Taiwan     =      5,000
64    Giấy giao việc 10cm x 13cm-655 - 12tập/gói,240t/thùng Post it notes                           Taiwan     =      6,000
65    Bộ đế đựng giấy ghi chú rút Post-it 3M 3" x 3"                 Notes document tray             USA       =    140,000
66    Giấy đánh dấu, phân trang 3 màu/tập 7.6cm x 1.5cm              Stick"n self -Adhesive         Taiwan     =     12,000
                                                                     notes
67    Giấy đánh dấu, phân trang 4 màu 5cm x 1.5cm                    Stick"n post it notes(4pads)   Taiwan     =     15,000
68    Giấy đánh dấu Pronti nilon 5 màu 45701/45502                   Stick"n post it notes(5pads)   Taiwan     =     15,000
69    Giấy đánh dấu Post it 3M cỡ 1" x 1.7" - 680 -(1-22)            3M self -Adhesive notes         USA       =     30,000
70    Giấy đánh dấu Post it SIGN HERE 3M - 680-9                     3M self -Adhesive notes         USA       =     35,000
71    Giấy phân trang 4 màu 3M 670-5AF                               Post it notes(4 pads)           USA       =     38,000
72    Giấy phân trang 5 màu 3M 683-5CF                               Post it notes(5 pads)           USA       =    105,000
73    Giấy nhãn dính hình tròn, hình chữ nhật Kokuyo                 Kokuyo - Tack index             Japan     =     22,000
74    Giấy dán trắng Tom các cỡ - 10tờ/tập,25 tập/gói                Tomy - self labbels            Taiwan     =      7,000
75    Giấy dính cỡ A4 - 100tờ/tập                                    China labbel A4                China      =     80,000
76    Giấy dính A4 các cỡ 8,10,12,14,16,24....- 100tờ/tập            UNIcoh labbel A4               Taiwan     =    240,000
                             Bút bi thường                                  Ball point pen
77    Bút bi Thiên Long TL035 - 30cây/hộp,TL08 - 20cây/hộp TL ball point pen                        Vietnam   Pcs     1,400
78    Bút bi Thiên Long TL023,TL024 - 30cây/hộp                      TL ball point pen              Vietnam    =      1,800
79    Bút bi Thiên Long TL027,TL041,TL 043 - 20cây/hộp               TL ball point pen              Vietnam    =      2,000
80    Bút bi Thiên Long TL025,TL032 - 20cây/hộp                      TL ball point pen              Vietnam    =      2,500
81    Bút bi Thiên Long TL047 - 12cây/hộp                            TL ball point pen              Vietnam    =      3,500
82    Bút bi Thiên Long TL031 - 20cây/hộp                            TL ball point pen              Vietnam    =      4,000
83    Bút bi Thiên Long TL036 - 10cây/hộp                            TL ball point pen              Vietnam    =      4,500
84    Bút bi Hồng Hà 2144 - 35cây/hộp                                HH ball point pen              Vietnam    =      1,400
85    Bút bi Bến Nghé BT7,BT8,BT10,B30 - 30cây/hộp                   BN ball point pen              Vietnam    =      1,400
86    Bút bi Genvana Smooth K3007 - 10cây/hộp                        K3007 ball point pen            Taiwan    =      1,400
87    Bút bi Genvana Smooth K3014 - 10 cây/hộp                       K3014 ball point pen            Taiwan    =      2,200
88    Bút bi Genvana G-754 - 10cây/hộp                               G754 water ball pen             Taiwan    =      2,800
89    Bút bi Marvy SB -10 - 20cây/hộp                                Marvy ball point pen             Japan    =      2,600
90    Bút bi Paper mate - 12 cây/hộp                                 Papermate ball point pen         USA      =      2,600
91    Bút bi Steadler 434F sọc - 10cây/hộp                           Ball point pen                 Germany    =      4,000
92    Bút bi Steadler 430F sọc - 10cây/hộp                           Ball point pen                 Germany    =      5,000
93    Bút bi 4 màu M & G BP 8030 - 12cây/hộp                         M&G ball point pen              China     =      8,000
94    Bút bi bấm UNI Laknoc SN 101 - 12cây/hộp                       UNI ball point pen               Japan    =      8,500
95    Bút bi bấm Pentel BK 250 loại II - 12cây/hộp                   Pentel ball point pen            Japan    =     13,500
96    Bút bi bấm Pentel BK 250 loại I - 12cây/hộp                    Pentel ball point pen            Japan    =     17,000
97    Bút bi bấm thân thép Zebra DP - 12cây/hộp                      Zebra ball point pen             Japan    =     18,000
98    Bút bi bấm thân nhựa Steadler ELANCE 421 25                    ELANCE ball poin pen           Germany    =     55,000
99    Bút bi bấm thân thép Steadler ELANCE 421 35                    ELANCE ball poin pen           Germany    =     65,000
100   Bút bi Post it 3M và miếng đánh dấu 689PEN1NR                  3M ball pen & note               USA      =     55,000
101   Bút bi bấm Paker                                               Paker ball point pen             USA      =    100,000
102   Ruột bút bi Pentel/Uni Lacknoc - 12cây/hộp                     Refill                           Japan    =      5,000
103 Bút dính bàn đơn                                       Stoped table point pen     China     =       4,500
104 Bút dính bàn đôi Bến Nghé                              Stoped table point pen    Vietnam    =       7,500
105 Bút bi nước Genvana dính bàn G-248 kèm ruột            Table water ball pen      Taiwan     =       7,000
                     Các loại bút kim,dạ kim               Ball liner & file liner
106 Bút dạ kim Thiên Long Beebee FL 04 - 10cây/hộp         ThienLong point pen       Vietnam    =       3,000
107 Bút dạ kim Thiên Long Beebee FL 06 - 10cây/hộp         ThienLong point pen       Vietnam    =       3,000
108 Bút dạ kim DOLLAR Pointer FLP03 - 10cây/hộp            Dollar micro pen          Pakistan   =       5,500
109 Bút dạ kim Stabilo 88                                  Stabilo micro pen         Germany    =       9,000
110 Bút dạ kim Pilot V5 - 12cây/hộp                        Pilot hi tec point pen     Japan     =      12,500
111 Bút dạ bi UB -150 Mishubishi - 10cây/hộp               Uni -ball eye micro        Japan     =      12,000
112 Bút dạ kim UB -155 Mishubishi - 12cây/hộp              Uni -ball micro delux      Japan     =      14,000
113 Bút dạ bi UB -150,177 Mishubishi - 12cây/hộp           Uni -ball eye micro        Japan     =      14,000
114 Bút dạ bi UB -245,247 Mishubishi - 12cây/hộp           Uni -ball eye micro        Japan     =      14,000
115 Bút dạ kim Steadtler 306S - 10cây/hộp                  Steadtler micro pen       Germany    =      15,000
116 Bút dạ kim các số Steadler 308 - 10cây/hộp             Steadtler micro pen       Germany    =      18,500
117 Bút dạ bi UB -200,205 Mishubishi - 12cây/hộp           Uni -ball eye micro        Japan     =      24,000
118 Bút dạ kim Paker                                       Paker point pen            USA       =     100,000
119 Ruột bút dạ kim 346S - 10cây/hộp                       Refill                    Germany    =       5,500
                           Bút bi nước                            Water ball pen
120 Bút bi nước Thiên Long GEL 06/ GEL 07 - 20cây/hộp      TL water ball pen         Vietnam    Pcs     3,000
121 Bút bi nước Thiên Long GEL B01/GEL 04 -                TL water ball pen         Vietnam     =      4,000
    12/20cây/hộp
122 Bút bi nước Thiên Long GEL B03/GEL 09 -12/20cây/hộp    TL water ball pen          Vietnam  =        5,500
123 Bút bi nước Aihao 801/Mimi - 12cây/hộp                 Mimi water ball pen         China   =        2,500
124 Bút bi nước Genvana K1099 - 12cây/hộp                  K1099 water ball pen        Taiwan  =        3,000
125 Bút bi nước Study Hồng Hà 2160 - 12cây/hộp             HH water ball pen         Việt Nam           5,000
126 Bút bi nước Mitshubishi UM100 - 12cây/hộp              UM water ball pen            Japan  =        8,500
127 Bút bi nước Mitshubishi UM152 -12cây/hộp               UM water ball pen            Japan  =       16,000
128 Bút bi nước Mitshubishi UM 153 - 12cây/hộp             UB water ball pen            Japan  =       22,000
129 Bút bi nước Steadler 465 - 10cây/hộp                   Stea water ball pen        Germany  =       15,000
130 Bút bi nước Steadler 463 - 10cây/hộp                   Stea water ball pen        Germany  =       16,000
131 Bút bi nước (ký) Pentel BL 57 - 12cây/hộp              Pentel water ball pen        Japan  =       32,000
132 Bút bi nhũ 15 màu - 12cây/hộp                          Water colours ball pen      China   =        3,000
                       Bút chì kim - bút chì               Mechanical pencil & pencil
133 Bút chì kim Thiên Long PC 014/015 - 20cây/hộp          Mechanical pencil         Việt Nam Pcs       3,500
134 Bút chì kim M & G MP200 - 12 cây/hộp                   Mechanical pencil           Taiwan  =        4,000
135 Bút chì kim Thiên Long PC 08 - 10cây/hộp               Mechanical pencil         Việt Nam =         9,000
136 Bút chì kim Zebra 0.5 MU - 12cây/hộp                   Mechanical pencil            Japan  =        9,000
137 Bút chì kim Steadtler 777 - 05/07mm - 12cây/hộp        Mechanical pencil          Germany  =       11,500
138 Bút chì kim Pentel 0.5 A255 - 12cây/hộp                Mechanical pencil            Japan  =       15,000
139 Bút chì Trung Quốc - 10chiếc/bó                        Drawing pencil 2B           China   =          500
140 Bút chì Penligraph 2B - 12cây/hộp                      Drawing pencil 2B          Germany  =        1,200
141 Bút chì Steadler 2B -134 có tẩy - 12cây/hộp            Drawing pencil 2B          Germany  =        3,000
142 Bút chì thường,kỹ thuật Marco 2H-4H, 2B-8B-12cây/hộp   Drawing pencil 3B,4B,5B Germany     =        3,500
143 Bút chì Steadler 2B -120 - 12cây/hộp                   Drawing pencil 2B          Germany  =        4,500
144 Bút chì Stealtler 3B,4B,5B.6B - 12cây/hộp              Drawing pencil 3B,4B,5B Germany     =        8,500
145 Ruột bút chì kim 0.5 2B - 12chiếc/tuýp, 12tuýp/hộp      Mechanical pencil lead          China    Tub    1,500
146 Ruột bút chì kim 0.5 2B GX-Best -                       Mechanical pencil lead          Korea     =     5,000
    12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
147 Ruột bút chì kim Uni,Pentel 0.5 2B -                    Mechanical pencil lead          Japan    =      8,500
    12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
148 Ruột bút chì kim Steadtler 0.5 2B -                     Mechanical pencil lead         Germany   =     11,500
    12chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
149 Ruột bút chì kim K-MAC 0.5 2B -                         Mechanical pencil lead          Korea    =     11,000
    30chiếc/tuýp,12tuýp/hộp
                          Bút viết bảng                     White board marker
150 Bút viết bảng Thiên Long WB06/K 0602 - 12 cây/hộp       White board marker             Vietnam Pcs      5,000
151 Bút viết bảng Lead 500 - 12 cây/hộp                     White board marker              Taiwan  =       5,000
152 Bút viết bảng Genvana HD 634 - 12 cây/hộp               White board marker              Taiwan  =       5,500
153 Bút viết bảng Moami - 12 cây/hộp                        White board marker              Korea   =       8,000
154 Bút viết bảng Steadler 351 có thể thay mực -10cây/hộp   White board marker             Germany  =      18,500
155 Lọ mực 30 ml Horse                                      30 ml toner                    Thailans =       4,500
156 Bút dạ kính Thên Long MP - 04 - 20 cây/hộp              Permanent marker               Viet Nam =       5,000
157 Bút dạ kính Zebra 2 đầu MO - 120 - 10 cây/hộp           Permanent marker                 Japan  =       5,500
158 Bút dạ kính Steadler 311/314,316,317 - 10 cây/hộp       Permanent marker               Germany  =      18,500
159 Bút dạ dầu Deli 6821 2 đầu - 12 cây/hộp                 Permanent marker                  EU    =       4,000
160 Bút dạ dầu Thái Pilot 2 đầu loại II - 12 cây/hộp        Permanent marker                Thailan =       3,500
161 Bút dạ dầu Thiên Long PM-05/07 2 đầu -12 cây/hộp        Permanent marker               Vietnam  =       5,500
162 Bút dạ dầu Steadler 350/352 - 12 cây/hộp                Permanent marker               Germany  =      17,000
163 Bút sơn các màu - 12 cây/hộp                            Paint marker                     China  =      15,000
                          Bút dấu dòng                           High lighter pen
164 Bút dấu dòng Java - thân nhỏ - 5 cây/vỉ                 Java hi - hiter pen             Korea    Pcs    3,500
165 Bút dấu dòng Thiên Long HL-03 - 5 cây/hộp               ThienLong hi - liter pen       Vietnam    =     4,500
166 Bút dấu dòng Styno ST 880/888 - 12 cây/hộp              Styno Genvana hi-hiter pen      Taiwan    =     5,500
167 Bút dấu dòng Faber - 10 cây/hộp                         Faber hi- liter pen            Germany    =    10,000
168 Bút dấu dòng Steadler 364 - 10 cây/hộp                  Steadler hi- liter pen         Germany    =    11,500
169 Bút dấu dòng (có giấy Post-it đánh dấu)3M - 689         3M hi - liter pen                USA      =    50,000
                             Bút xoá                              Correction pen
170 Bút xoá Oval đầu kim - 12 cây/hộp                       Correction pen - Metal          Taiwan Pcs      9,000
171 Bút xoá Thiên Long CP02 đầu kim to - 12cây/hộp          Correction pocket pen          Vietnam   =     12,000
172 Bút xoá Uni CPL - 80 đầu nhựa - 12 cây/hộp              Correction pocket pen            Japan   =     12,000
173 Bút xoá KX310 đầu kim - 12 cây/hộp                      Correction pocket pen            Japan   =     12,500
174 Bút xoá Gingko đầu kim GIN 1108,1109 - 12cây/hộp        Correction pen - Metal           Japan   =     12,000
175 Bút xoá thân dẹt Gingko đầu kim GIN 1105-12cây/hộp      Correction pen - Metal           Japan   =     16,000
176 Bút xoá thân dẹt Pentel đầu kim - 12 cây/hộp            Correction pen - Metal           Japan   =     35,000
177 Băng xoá Plus nhỏ - 10 cây/hộp                          Mall correction tape           Viet Nam =      11,000
178 Băng xoá Plus to - 10 cây/hộp                           Big correction tape            Viet Nam =      14,000
179 Hộp xoá có mực xoá Penliken, Kores                      Correction fluid with thiner     Japan  Box    20,000
                        Các loại sổ & tập                       Note books & pads
180 Sổ điện thoại nhỏ A.B.C                                 Small phone Note book          Taiwan    Tab   10,000
181 Sổ điện thoại A6 A.B.C 7004, 9003, AD11                 Small phone Note book          Taiwan     =    18,000
182 Sổ điện thoại nhỏ A5 bìa da AD6                         A5 phone Note book             Taiwan     =    22,000
183 Sổ điện thoại nhỏ A4 bìa da AD9                         A4 phone Note book             Taiwan     =    35,000
184 Sổ điện thoại bằng gỗ, nhựa bật - Eagle,LC                  Name card Eagle            Taiwan     =   36,000
185 Sổ đăng ký công văn đến đi                                  A4 note book official      Vietnam    =   15,000
                                                                document
      Các loại sổ sách kế toán, chứng từ kế toán.., phiếu thu chi, xuất nhập
186   Giấy tập học sinh Bãi Bằng - 10 tập/gói                   Writing tab                Vietnam    =    2,200
187   Vở Hải Tiến... A5 mỏng 80 trang - 10quyển/gói             VN hand note book A5       Vietnam    =    3,000
188   Vở Hải Tiến... A5 dày 120/140 trang - 10quyển/gói         VN hand note book A5       Vietnam    =    4,500
189   Vở Hải Tiến... A5 dày 200 trang - 10quyển/gói             VN hand note book A5       Vietnam    =    7,000
190   Vở Hải Tiến... A5 dày 320 trang - 10quyển/gói             VN hand note book A5       Vietnam    =   10,000
191   Sổ bìa mềm Write-on A4-80 trang - CW2506                  CW2506 note book A4        Malaysia   =   10,000
192   Sổ bìa mềm Write-on A4-120 trang - CW2507                 CW2507 note book A4        Malaysia   =   11,000
193   Sổ bìa mềm Write-on A4-160 trang - CW2508                 CW2508 note book A4        Malaysia   =   16,000
194   Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A5 - 6 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =    7,000
                                                                A5
195   Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A5 - 8 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =   10,000
                                                                A5
196   Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A4 - 6 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =   11,000
                                                                A4
197   Sổ bìa cứng bìa hoa, bìa bóng A4 - 8 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =   16,000
                                                                A4
198   Sổ bìa cứng bìa bóng, bìa hoa A3 - 6 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =   11,000
                                                                A3
199   Sổ bìa cứng bìa bóng, bìa hoa A3 - 8 tập                  VN handcover note book     Vietnam    =   16,000
                                                                A3
200   Sổ kế toán tổng hợp mỏng - 10quyển/gói                    Account note book          Vietnam    =    7,000
201   Sổ kế toán tổng hợp dày - 10quyển/gói                     Account note book          Vietnam    =   10,000
202   Sổ bìa da CB -K4                                          Hand book CK4              Taiwan     =    6,000
203   Sổ bìa da CB - K6                                         Hand book CK6              Taiwan     =    8,000
204   Sổ bìa da CB - CK7                                        Hand book CK7              Taiwan     =   10,000
205   Sổ bìa cứng có phân trang A2-K7                           Hand book A2 -CK7          Taiwan     =   16,000
206   Sổ bìa da CB - K8                                         Hand book CK8              Taiwan     =   12,000
207   Sổ bìa cứng có phân trang A2-K8                           Hand book A2 -CK8          Taiwan     =   18,000
208   Sổ bìa da CB - CK9                                        Hand book CK9              Taiwan     =   14,000
209   Sổ bìa cứng có phân trang A2-K9                           Hand book A2 -CK9          Taiwan     =   20,000
210   Sổ bìa da A4 Ricoh - 120 trang                            A4 Ricoh book - 120 pgs    Taiwan     =   15,000
211   Sổ bìa da A4 Ricoh - 200 trang                            A4 Ricoh book - 200 pgs    Taiwan     =   22,000
212   Sổ bìa da có khuy cài, có cắm bút 337(15cm x 20cm)        337 Hand book              Taiwan     =   24,000
213   Sổ bìa da có khuy cài, có cắm bút 338(18cm x 26cm)        338 Hand book              Taiwan     =   34,000
214   Sổ xé A6 " Easyfil"                                       A6 easyfil writing pad     Taiwan     =    3,000
215   Sổ lò so A6 " Easyfil "                                   A6 easyfil twinring pad    Taiwan     =    3,500
216   Sổ lò so A6 " Note book CW2204 " 100 trang                A6 CW2204 twinring pad     Malaysia   =    8,000
217   Sổ xé A5 " Easyfil"                                       A5 easyfil writing pad     Taiwan     =    4,000
218   Sổ lò so A5 " Easyfil"                                    A5 easyfil twinring pad    Taiwan     =    5,500
219   Sổ lò so A5 " PGrand , CW2203" loại đẹp 100 trang         A5 Business twinring pad   Taiwan     =   12,000
220   Sổ lò so bìa nhựa Hand A5 8801                            A5 8801 twinring pad       Taiwan     =   20,000
221   Sổ xé A4 " Easyfil"                                       A4 easyfil writing pad     Taiwan     =    7,000
222   Sổ xé A4 " Pgrand 60tờ/quyển" dày                         A4 Business writing pad    Taiwan     =   14,000
223   Sổ lò so A4 " Easyfil"                                    A4 easyfil twinring pad    Taiwan     =   10,000
224   Sổ lò so A4 " Pgrand 50tờ/q, CW2202"                      A4 Business twinring pad   Taiwan      =     17,000
225   Sổ lò so A4 bìa nhựa Hand 8802                            A4 8802 twinring pad       Taiwan      =     35,000
226   Sổ lò so A4 " WRITE-ON 120trang CW2209"                   A4 twinring pad            Malaysia    =     27,000
227   Sổ lò so A4 " WRITE-ON 160trang CW2208"                   A4 twinring pad            Malaysia    =     33,000
228   Sổ lò so A4 " WRITE-ON 200trang CW2207"                   A4 twinring pad            Malaysia    =     38,000
229   Sổ card loại 64 card                                      Name card holder           Taiwan      =      9,000
230   Sổ card loại 96 card                                      Name card holder           Taiwan      =     12,000
231   Sổ card loại 120 card Kokuyo                              Name card holder            Japan      =     40,000
232   Sổ card loại 160 card                                     Name card holder           Taiwan      =     18,000
233   Sổ card loại 180 card                                     Name card holder           Taiwan      =     22,000
234   Sổ card loại 240 card                                     Name card holder           Taiwan      =     30,000
235   Sổ card loại 240 card Kokuyo                              Name card holder            Japan      =     60,000
236   Sổ card loại 360 card                                     Name card holder           Taiwan      =     42,000
237   Sổ card loại 500 card                                     Name card holder           Taiwan      =     80,000
238   Sổ card loại 480 card có lò so                            Name card holder           Taiwan      =     90,000
239   Thẻ cài ngực Sakura dày - 50chiếc/hộp                     Sakura name badge PVC      Taiwan     Pcs       800
240   Thẻ cài ngực Shuter trắng kèm dây S09 - 30chiếc/hộp       Shuter name badge          Taiwan      =      4,000
241   Thẻ cài ngực Deli trắng kèm dây                           Deli name badge              EU        =      3,500
      5756/5757(dọc),50chiếc/hộp
242   Thẻ cài ngực Shuter xanh/ghiS02,trắng S04 - 50chiếc/hộp   Shuter name badge          Taiwan     =       3,000
243   Thẻ cài ngực Delimàu xanh/trắng 5752/5742 -               Deli name badge             EU        =       2,000
      50chiếc/hộp
244   Dây đeo thẻ cài ngực                                      String                     Taiwan     =       1,500
                             Các loại file                               File
245   File càng cua TLS02 A4,F4 gáy 5/7cm, 4màu,                TLS PVC arch file A4,F4    Vietnam    Pcs    21,000
      50chiếc/thùng
246   File càng cua EDALY A4/F4 gáy 7cm,5                       PVC arch file A4,F4        Taiwan     =      30,000
      màu,50chiếc/thùng
247   File càng cua Kokuyo F4/A4 gáy 5/7cm,5                    PVC arch file A4,F4        Vietnam    =      30,000
      màu,20chiếc/thùng
248   File càng cua Essenter A4/F4 gáy 5/7cm,                   PVC arch file A4,F4        Taiwan     =      32,000
      4màu,30chiếc/thùng
249   File càng cua Plus A4/F4 gáy 5/7cm,5 màu,30chiếc/thùng    PVC arch file A4,F4        Vietnam    =      32,000
250   File càng cua Kingjim A4 gáy 7cm, 1 màu, 20chiếc/thùng    PVC arch file A4            Japan     =      38,000
251   File càng cua Kokuyo A4 gáy 10cm,4 màu,10chiếc/thùng      PVC arch file A4            Japan     =      50,000
252   File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 3.5 cm 973,1473      PVC arch file A4            Japan     =      80,000
253   File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 5,8 cm 975,1475      PVC arch file A4            Japan     =     100,000
254   File khoá xiên Kingjim/Kokuyo A4 gáy 9,12cm               PVC arch file A4            Japan     =     140,000
      978,1478,1470
255   File 2 còng Not it PVC 4cm loại đẹp, 4 màu                PVC 2 ring file            Vietnam    =      14,000
256   File 2 còng nhựa RB 3302 gáy 2.5cm - 2 màu                A4 plastic 2 ring file     Taiwan     =       8,500
257   Cặp 2 còng nhựa TC532 gáy 4.5cm - 2 màu                   F4 plastic 2 ring file     Taiwan     =      11,000
258   File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 2cm 83 021 - 3 màu          A4 plastic 2 ring file      Japan     =      15,000
259   File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 3cm 83 011 - 3 màu          A4 plastic 2 ring file      Japan     =      17,000
260   File 2 còng nhựa A4S Plus gáy 3cm còng D - 3 màu          A4 plastic 2 ring file      Japan     =      22,000
261   File 2 còng nhựa trong A4 DELI 5381, gáy 4cm              A4 plastic 2 ring file      China     =      24,000
262   File hộp PVC gáy 5cm loại I                               PVC box file               Vietnam    =      12,000
263   File hộp PVC gáy 7cm loại I                               PVC box file               Vietnam    =      14,000
264 File hộp PVC gáy 10cm loại I                               PVC box file                  Vietnam   =      15,000
265 File vát PVC đặc đựng tạp chí                              PVC magazine holder           Vietnam   =      15,000
266 File nan nhựa đựng tạp chí 1 ngăn                          Plastic magazine holder 1     Vietnam   =      15,000
                                                               tie
267 File nan nhựa đựng tạp chí 1 ngăn DELI 9841                Plastic magazine holder 1      China    =      28,000
                                                               tie
268 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn                          Plastic magazine holder 3     Taiwan    =      24,000
                                                               tiers
269 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn Deli 9833                Plastic magazine holder 3      China    =      50,000
                                                               tiers
270 File nan nhựa đựng tạp chí 4, 5 ngăn Deli 9834/35          Plastic magazine holder 4,5    China    =      70,000
                                                               tiers
271 File nan nhựa đựng tạp chí 3 ngăn + 01 tủDeli9831          Plastic magazine holder 3      China    =     115,000
                                                               tiers
272   Cặp nhựa màu 1,2 khoá                                    Clip plastic file lock        Vietnam    =     10,000
273   Cặp nhựa trong, nhũ 1, 2 khoá các màu Bili/DELI          Clip plastic file lock        Taiwan     =     18,000
274   Cặp da PVC 2 khoá các màu Camelia                        Clip PVC file lock            Vietnam    =     16,000
275   Cặp trình ký loại II các màu                             Clip board A4/F4              Vietnam    =      8,500
276   Cặp trình ký loại I các màu                              Clip board A4/F4              Vietnam    =     14,000
277   Cặp trình ký 1 nhựa mica Deli 9256, 9259                 Clip board A4/F4              Taiwan     =     24,000
278   Cặp 3 dây nhựa gáy 10cm                                  Expending file with 3 tie      China     =     10,000
279   Cặp 3 dây giấy loại thường gáy vải mềm                   Expending file with 3 tie     Vietnam    =      3,500
280   Cặp 3 dây giấy loại tốt gáy 10cm                         Expending file with 3 tie     Vietnam    =      5,000
281   Cặp nhựa 1 ngăn 2 khuy bấm - F405                        Expending file FT 405          China     =      5,500
282   Cặp nhựa 1 ngăn dính Shinhao F305                        Expending file F305            China     =      5,500
283   Cặp nhựa 1 ngăn dính Shuter A1811/DELI 5572              Expending file A1181           China     =     12,000
284   Cặp nhựa chun 12 ngăn - F4302,4303                       Expending file -12 draw        China     =     14,000
285   Cặp nhựa sần 12 ngăn có qoai xách F421                   Expending file - 12 draw       China     =     18,000
286   Cặp nhựa chun 12 ngăn Deli MF 5556,5557,5558             Expending file -12 draw        China     =     38,000
287   Quyển file 10 túi Plus                                   A4/F4 clear holder            Vietnam   Tab    12,000
288   Quyển file 20 túi Plus                                   A4/F4 clear holder            Vietnam    =     15,000
289   Quyển file 40 túi Plus                                   A4/F4 clear holder            Vietnam    =     20,000
290   Quyển file 60 túi Plus                                   A4/F4 clear holder            Vietnam    =     32,000
291   Quyển file 80 túi DELI 5280                              A4/F4 clear holder            Taiwan     =     70,000
292   Quyển file 100 túi DELI 5200                             A4/F4 clear holder            Taiwan     =     80,000
                           Các loại kẹp tài liệu                          Folder
293   File bìa các màu Plus                                    Inner folder                   Japan    Pcs     3,000
294   File bìa 2 túi cạnh - TG                                 Inner folder                  Taiwan     =      5,000
295   File bìa Plus 021N -A5 S có xâu tài liệu - 10chiếc/túi   Inner folder                  Vietnam    =      3,500
296   File bìa Plus 021N -A4 S có xâu tài liệu - 10chiếc/túi   Inner folder                  Vietnam    =      4,500
297   File túi 11 lỗ Bili - 100chiếc/túi                       Jindeli PP pocket              China     =        400
298   File túi 11 lỗ Plus - 10chiếc/túi                        RE 141 PP pocket              Vietnam    =        700
299   File nhựa trong - E355 Plus - 10chiếc/túi                Plastic colour A4 folder      Vietnam    =      1,500
                                                               E355
300   Cặp bấm - My clear bag mỏng A4 - 20chiếc/túi             Plastic pocket file           Vietnam   =       1,200
301   Cặp bấm - My clear bag dày A4 - 12chiếc/túi              Plastic pocket file           Vietnam   =       1,800
302   Cặp bấm - My clear bag dày A4 Plus - 10chiếc/túi         Plastic pocket file           Vietnam   =       2,000
303   Cặp bấm - My clear bag dày A4 Plus - 10chiếc/túi         Plastic pocket file           Vietnam   =       2,200
304 Cặp bấm - My clear bag dày F4 Plus - 10chiếc/túi        Plastic pocket file         Vietnam    =        2,500
305 Túi phong bì nhựa có dây khổ A4,F4 118/119 -            Plastic enverlope W/3 tring China      =        2,500
    12chiếc/túi
306 File rút gáy - 10chiếc/túi                              Plastic folder drawable       China    =        1,500
                                                            back
307 File rút gáy Deli - 5chiếc/túi, Shuter B310, Bili -     Plastic folder drawable       China    =        3,500
    10chiếc/túi                                             back
308 File bìa nhựa Acco LW 320 - 10chiếc/tập                 Plastic folder Acco LW       Taiwan    =        4,000
                                                            320
309 File bìa nhựa Plus - FL-101 RT (LW 320) - 10chiếc/túi   Plastic folder file FL-       Japan    =        5,000
                                                            101RT
310   File treo - Easyfil - 25chiếc/hộp                     A4/F4 hanging file           Taiwan     =       5,500
311   Chia file giấy 5 màu - 10bộ/túi                       A4 colour divider            Taiwan    Tab      4,000
312   Chia file nhựa 6 màu Plus                             A4 colour plastic divider    Vietnam    =       7,000
313   Chia file nhựa - 10bộ/túi, giấy 10 màu - 5bộ/túi      A4 colour plastic divider    Taiwan     =       7,000
314   Chia file nhựa, bìa 1-12 - 10bộ/túi                   A4 colour divider 1-12       Taiwan     =      14,000
315   Chia file nhựa,bìa 1-15,16 - 10bộ/túi                 A4 colour divider 1-15,16    Taiwan     =      18,000
316   Chia file nhựa, bìa 1-31, A-Z - 5bộ/túi               A4 colour divider 1-31, A-   Taiwan     =      30,000
                                                            Z
                          Các loại đục lỗ                            Paper punch
317   Đục 2 lỗ nhỏ Dearmar PC-01 có thước - đục 12tờ        Dearmar Paper punch          Vietnam   Pcs      24,000
318   Đục 2 lỗ nhỏ Eagle 837S có thước - đục 10 tờ          Eagle Paper punch            Taiwan     =       20,000
319   Đục 2 lỗ nhỡ Eagle 837-10 có thước - đục 20 tờ        Eagle Paper punch            Taiwan     =       28,000
320   Đục 2 lỗ nhỡ KWTRIO 912 - đục 20 tờ                   KW TRIO Paper punch          Taiwan     =       32,000
321   Đục 2 lỗ nhỡ Dearmar PC02, PC03 - đục 20 tờ           Dearmar Paper punch           ấn độ     =       35,000
322   Đục 2 lỗ nhỡ CARL No.35 có thước - đục 15 tờ          Carl Paper punch              Japan     =       34,000
323   Đục 2 lỗ nhỡ CARL No.40 có thước - đục 20 tờ          Carl Paper punch              Japan     =       44,000
324   Đục 2 lỗ Genmes J73 đục 20 tờ                         Genmes Paper punch           Taiwan     =       24,000
325   Đục 2 lỗ Genmes có thước sắt J78 - đục 30 tờ          Genmes Paper punch           Taiwan     =       38,000
326   Đục 2 lỗ KW - TRIO có thước sắt 978 - đục 30 tờ       KW TRIO Paper punch          Taiwan     =       48,000
327   Đục 2 lỗ KW - TRIO có thước sắt 9670- đục 70 tờ       KW TRIO Paper punch          Taiwan     =      200,000
328   Đục 2 lỗ KWTRIO 952 đục 150tờ                         KW TRIO Paper punch          Taiwan     =      750,000
329   Đục 2 lỗ CARL HD - 410 đục 100 tờ                     Carl Paper punch              Japan     =    1,050,000
330   Đục 2 lỗ CARL No 122 đục 150 tờ                       Carl Paper punch              Japan     =    1,200,000
331   Đục 2 lỗ TATA HP -02 đục 520 tờ                       Carl Paper punch             Taiwan     =    1,200,000
332   Đục 3 lỗ Kanex 2030 - 20 Tờ có thước                  Kanex Paper punch             ấn độ     =       90,000
333   Đục 3 lỗ KW - Trio có thước 963 đóng - 150 tờ         KW TRIO Paper punch          Taiwan     =      350,000
334   Đục 3 lỗ KW - Trio có thước 953 đóng - 300 tờ         KW TRIO Paper punch          Taiwan     =    1,200,000
335   Đục 4 lỗ Kanex 2040 - 20 tờ có thước                  Kanex Paper punch             ấn độ     =       90,000
336   Khoan tay 2 lỗ TATA P2 - 250 tờ                       TATA Paper punch             Taiwan     =      380,000
337   Khoan tay 3 lỗ TATA P3 - 250 tờ                       TATA Paper punch             Taiwan            480,000
338   Khoan tay 4 lỗ TATA P4 - 250 tờ                       TATA Paper punch             Taiwan            550,000
                Các loại máy dập ghim & ghim dập                  Stapler & staples
339   Máy dập ghim mini Deli 222 dập 5-10 tờ, 12chiếc/hộp   ,,,,, mini stapler           Taiwan    Pcs      9,000
340   Máy dập ghim nhỏ KW-TRIO 5270 dập 10tờ-               KW - Trio small stapler      Taiwan     =      12,000
      12chiếc/hộp
341   Máy dập ghim nhỏ Dearmar SL-011/SL021 dập 16tờ-       Dearmar small stapler        Vietnam   =       15,000
      24chiếc/hộp
342   Máy dập ghim nhỏ con giống SDI 1104 dập 10-           SDI 1104 small stapler       Taiwan    =       15,000
      16tờ,12chiếc/hộp
343   Máy dập ghim nhỏ Max HD10 - xịn dập 10-                 Max HD10 small stapler    Japan     =       16,500
      16tờ,12chiếc/hộp
344   Máy dập ghim nhỏ Plus PS 10E dập10-16tờ, 12chiếc/hộp    Plus small stapler       Vietnam    =       16,500
345   Máy dập ghim nhỏ Plus PS 10E kèm ghim dập 10-16tờ,      Plus small stapler       Vietnam    =       20,000
      12chiếc/hộp
346   Máy dập ghim nhỏ Plus ST-010FE dập 20 tờ, 12chiếc/hộp   Plus small stapler       Vietnam    =       22,000
347   Máy dập ghim trung Dearmar SL-032 dập 20tờ,             Dearmar big stapler      Vietnam    =       28,000
      12chiếc/hộp
348   Máy dập ghim trung Dearmar SL-042 dập 20tờ,             Dearmar big stapler      Vietnam    =       35,000
      12chiếc/hộp
349   Máy dập ghim trung Eagle 207dập 20tờ, 12chiếc/hộp       Eagle big stapler        Taiwan     =       24,000
350   Máy dập ghim trung Eagle 206 có nhổ ghim dập 20tờ,      Eagle big stapler        Taiwan     =       32,000
      12chiếc/hộp
351   Máy dập ghim trung xoay chiều 414 dập 20tờ,             414 big stapler           China     =       24,000
      12chiếc/hộp
352   Máy dập ghim trung xoay chiều DELI 828 dập 25tờ,        DELI 828 big stapler     Taiwan     =       28,000
      12chiếc/hộp
353   Máy dập ghim trung xoay chiều HS 2005 dập 20tờ,         HS 2005 big stapler      Taiwan     =       35,000
      12chiếc/hộp
354   Máy dập ghim trung xoay chiều Eagle 9629 dập 20tờ,      9629 Eagle big stapler   Taiwan     =       44,000
      12chiếc/hộp
355   Máy dập ghim gù Max HD - 88R dập 40tờ, 12chiếc/hộp  Max big stapler               Japan     =       90,000
356   Máy dập ghim đại Stacom C103 - dập 100tờ            Stapler heavy duty           Taiwan     =      140,000
357   Máy dập ghim đại Stacom C104 - dập 240tờ            Stapler heavy duty            ấn độ     =      200,000
358   Máy dập ghim đại KW-Trio 50SA - dập 100tờ           KW Trio stapler heavy        Taiwan     =      180,000
                                                          duty
359 Máy dập ghim đại KW - Trio 50LA - dập 200 tờ          KW Trio stapler heavy        Taiwan     =      265,000
                                                          duty
360 Máy dập ghim đại Kanex HD 1213 - dập 100tờ            Stapler heavy duty            ấn độ     =      160,000
361 Máy dập ghim đại Kanex HD 1224 - dập 240tờ            Stapler heavy duty            ấn độ     =      340,000
362 Máy dập ghim 3 hộc ghim PLus ST-050M- dập 130 tờ      ST- 050E Plus stapler         Nhật      =      800,000
363 Ghim dập N0 -10 S311 - 10hộp nhỏ/hộp to               Staples N0 -10               Taiwan    Box       1,000
364 Ghim dập N0 -10 Plus - 20 hộp nhỏ/hộp to              Staples N0 -10               Vietnam    =        1,500
365 Ghim dập N0 -03 S211 - 10hộp nhỏ/hộp to               Big staples N0 -03            China     =        1,800
366 Ghim dập N0 -03 Plus - 10hộp nhỏ/hộp to               Big staples N0 -03           Vietnam    =        4,500
367 Ghim dập gù Max 2115/4 - 12hộp nhỏ/hộp to             Big staples N0 -2115/4        Japan     =       30,000
368 Ghim dập KW - Trio 23/8,23/10,23/13,23/15,23/17,23/23 Big staples                  Taiwan     = theo cỡ
369 Ghim dập Hand 23/8,23/10,23/13,23/15,23/17,23/23      Big staples                  Taiwan     = theo cỡ
370 Ghim cài tam giác -C62 - 10hộp/hộp to, 500hộp/thùng   Triangle paper clip 625       China     =        1,800
371 Ghim cài chữ nhật -C32 - 10hộp/hộp to, 500hộp/thùng   Giant paper clip C32          China     =        2,000
372 Ghim cài chữ nhật -C82 - 10hộp/hộp to, 500 hộp/thùng  Giant paper clip C82          China     =        2,500
373 Ghim cài nhựa màu,Inox Dear CP-06P,07M,08M            Plastic colour paper clip    Vietnam    =        7,000
374 Ghim cài nhựa các hình CP01P,02P,03P,04P Dearmar      Plastic colour paper clip    Vietnam    =        9,000
375 Hộp đựng ghim nam châm tròn                           Square paper clip box        Taiwan    Pcs      16,000
376 Hộp đựng ghim nam châm dẹt DELI 0988                  Square paper clip box          EU      Pcs      12,000
377 Nhổ ghim nhỏ                                          Stapler remover              Taiwan     =        3,500
378 Nhổ ghim nhỏ SR - 02                                  Stapler remover              Vietnam    =        5,000
379 Nhổ ghim nhỏ SR - 01                                  Stapler remover              Vietnam    =        7,000
380 Nhổ ghim dài                                                 Stapler remover             Taiwan    =      10,000
                         Kéo & dao, lưỡi dao                     Scissors & Hand cutter, blade
381   Kéo văn phòng nhỏ - 120mm, 12chiếc/vỉ                      Small scissors 6.5"         China     Pcs     3,500
382   Kéo văn phòng nhỏ Dearmar SC-03 -160mm, 20chiếc/hộp Small scissors 6.5"               Vietnam     =     10,000
383   Kéo văn phòng to Dearmar SC-04 -180mm, 20chiếc/hộp Small scissors 8.5"                Vietnam     =     14,000
384   Kéo văn phòng nhỏ Deli 6008 - 160mm, 12chiếc/hộp           Small scissors 6.5"           EU       =      8,000
385   Kéo văn phòng nhỡ Deli 6009 - 180mm, 12chiếc/hộp           Small scissors 8.5"           EU       =     12,000
386   Kéo văn phòng to Deli 6010 - 210mm, 12chiếc/hộp            Big scissors 8.5"             EU       =     16,000
387   Kéo văn phòng to -Koopee -180mm, 12 chiếc/hộp              Big scissors 8.5"           Korea      =     14,000
388   Kéo văn phòng Inox                                         Big scissors 8.5"          Vietnam     =     12,000
389   Kéo văn phòng to Hợp Thành                                 Big scissors 8.5"          Vietnam     =     16,000
390   Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi - 120chiếc/thùng                   Small hand cutter           China      =      1,500
391   Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi 955, SDI 0411, 12chiếc/hộp         Small hand cutter           Taiwan     =      8,000
392   Dao dọc giấy nhỏ 1 lưỡi - 60chiếc/hộp                      Small hand cutter            Japan     =      5,000
393   Dao dọc giấy nhỏ 3 lưỡi tự thay lưỡi CK-011, 12chiếc/hộp Small hand cutter            Vietnam     =     18,000
394   Dao dọc giấy nhỏ 6 lưỡi tự thay kèm gọt chì CK-021,        Small hand cutter          Vietnam     =     20,000
      12chiếc/hộp
395   Dao dọc giấy to 1 lưỡi - 120chiếc/hộp                      Big hand cutter             China     =       2,500
396   Dao dọc giấy to 1 lưỡi có chốt tay SF - 6898, 36chiếc/hộp Big hand cutter              Taiwan    =      12,000
397   Dao dọc giấy to 1 lưỡi - 60chiếc/hộp                       Big hand cutter              Japan    =       8,500
398   Dao trổ 3 lưỡi to 3 lưỡi 918 - thân đệm cao su,12chiếc/hộp Big hand cutter             Taiwan    =      14,000
399   Dao trổ 3 lưỡi nhỏ -SDI 0404, 12chiếc/hộp                  Hand cutter SDI two blades Taiwan     =      14,000
400   Dao dọc giấy to 3 lưỡi tự thay CK-032                      Big hand cutter            Vietnam    =      26,000
      Dearmar,12chiếc/hộp
401   Dao trổ 3 lưỡi to -SDI 0423 - 12chiếc/hộp                  Hand cutter SDI two blades Taiwan     =      26,000
402   Lưỡi dao trổ nhỏ Dearmar CB-011,                           Small cutter blades        Vietnam    =       9,000
      10chiếc/tuýp,30tuýp/hộp
403   Lưỡi dao trổ to Dearmar CB-022,                            Big cutter blades          Vietnam    =      12,000
      10chiếc/tuýp,20tuýp/hộp
404   Dao Thái chuôi vàng                                        Hand cutter                Thailans   =       5,000
405   Dao Thái chuôi đen                                         Hand cutter                Thailans   =      10,000
406   Dụng cụ cắt thư Plus                                       Envelope letter opener       Japan    =      90,000
407   Bàn xén giấy tay A4                                        Paper cutter A4            Vietnam    =     180,000
408   Bàn xén giấy tay A4 DELI 8057/8060 cắt đẩy                 Paper cutter A4             Taiwan    =     400,000
409   Bàn xén giấy tay A4 KWTRIO                                 Paper cutter A4             Taiwan    =     500,000
410   Bàn cắt giấy tay A3 KWTRIO                                 Paper cutter A3             Taiwan    =     650,000
                            Thước & tẩy, hồ                      Ruler & Eraser, Glue
411   Thước kẻ nhựa 20 cm                                        Plastic ruler               Taiwan    Pcs     2,500
412   Thước kẻ nhựa 30 cm Thiên Long                             Plastic ruler              Vietnam     =      3,000
413   Thước kẻ nhựa 30 cm                                        Plastic ruler               Taiwan     =      4,000
414   Thước kẻ nhựa 50 cm                                        Plastic ruler               Taiwan     =     10,000
415   Thước kẻ nhựa 100 cm                                       Plastic ruler               Taiwan     =     32,000
416   Tẩy chì Stabilo - 50viên/hộp                               Eraser                     Germany     =      1,500
417   Tẩy Thiên Long E05, E06 - 30viên/hộp                       Eraser                     Vietnam     =      2,500
418   Tẩy Steadtler 526 -B40, H40 - 40viên/hộp                   Steadler eraser            Germany     =      4,500
419   Tẩy Steadtler 526 -WB40, B30, H30 - 30viên/hộp             Steadler eraser            Germany     =      6,000
420   Tẩy Pentel nhỏ - 60viên/hộp                                Pentel eraser                Japan     =      4,000
421   Tẩy Pentel to - 20viên/hộp                           Pentel eraser                  Japan     =    10,000
422   Tẩy Gingko siêu mềm nhỏ 1302/1306S - 30viên/hộp      Gingko eraser                  Japan     =     3,000
423   Tẩy Gingko siêu mềm to 1306L - 30viên/hộp            Gingko eraser                  Japan     =     4,500
424   Hồ nước Thiên Long 30ml - 12 lọ/lố                   ThienLong Glue fluid         Vietnam     =     1,800
425   Hồ nước Genvana 50ml - 24lọ/hộp                      ThienLong Glue fluid          Taiwan     =     2,500
426   Hồ nước Steadler 31ml - 30lọ/hộp                     Steadler Glue fluid          Germany   Box     6,500
427   Hồ khô Thiên Long G-05 8gr - 30thỏi/hộp              ThienLong glue stick 8gr     Vietnam    Pcs    5,000
428   Hồ khô 3M Scotch 8gr - 30thỏi/hộp                    3M Scotch glue stick 8gr       USA       =     6,000
429   Hồ khô Steadler 8gr - 30 thỏi/hộp                    Steadler glue stick 8gr      Germany     =     7,000
430   Hồ khô Steadler 22gr - 10thỏi/hộp                    Steadtler glue stick 22gr    Germany     =    18,000
431   Hồ khô Steadler 35gr - 10thỏi/hộp                    Steadler glue stick 31gr     Germany     =    20,000
432   Hồ khô K MAC 15gr - 20thỏi/hộp                       K-MAC glue stick 22gr         Korea      =     8,500
433   Hồ khô K MAC 35gr - 12thỏi/hộp                       K-MAC glue stick 35gr         Korea      =    16,000
434   Nam châm dính bảng mặt trời(6chiếc/hộp)MH-01P        Magic holder                 Vietnam   Box    12,000
435   Nam châm + kẹp dính bảng Plus nhỏ                    Magic holder                   Japan    Pcs   24,000
436   Nam châm + kẹp dính bảng Plus to                     Magic holder                   Japan    Pcs   26,000
437   Keo con voi                                          Super glue                     USA     Box    10,000
438   Keo đa dụng Scotch 3M 6004/6046/6045                 Super glue                     USA     Tuýp   40,000
439   Keo dán 502                                          Super glue                   Vietnam     =     4,000
440   Gia cố chứng từ                                      Herma reinforcement ring -   Germany     =    20,000
                                                           500pcs
                         Các loại kẹp tài liệu                       Fastener
441   Kẹp giấy đôi bằng sắt 15mm BC-011 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam   Box     3,500
      12c/hộp,120hộp/thùng
442   Kẹp giấy đôi bằng sắt 19mm BC-022 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam    =      4,000
      12c/hộp,240hộp/thùng
443   Kẹp giấy đôi bằng sắt 25mm BC-033 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam    =      7,000
      12c/hộp,240hộp/thùng
444   Kẹp giấy đôi bằng sắt 32mm BC-044 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam    =      9,000
      12c/hộp,120hộp/thùng
445   Kẹp giấy đôi bằng sắt 41mm BC-055 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam    =     16,000
      12c/hộp,60hộp/thùng
446   Kẹp giấy đôi bằng sắt 51mm BC-066 -                  Double clip (1doz/box)       Vietnam    =     20,000
      12c/hộp,48hộp/thùng
447   Kẹp giấy đôi bằng sắt 15mm - 12c/hộp, 360hộp/thùng   Double clip (1doz/box)       Taiwan     =      2,500
448   Kẹp giấy đôi bằng sắt 19mm - 12c/hộp, 240hộp/thùng   Double clip (1doz/box)       Taiwan     =      3,000
449   Kẹp giấy đôi bằng sắt 25mm - 12c/hộp, 240hộp/thùng   Double clip (1doz/box)       Taiwan     =      5,000
450   Kẹp giấy đôi bằng sắt 32mm - 12c/hộp, 120hộp/thùng   Double clip (1doz/box)       Taiwan     =      7,000
451   Kẹp giấy đôi bằng sắt 41mm - 12c/hộp, 108hộp/thùng   Double clip (1doz/box)       Taiwan     =     10,000
452   Kẹp giấy đôi bằng sắt 51mm - 12c/hộp, 60hộp/thùng    Double clip (1doz/box)       Taiwan     =     14,000
453   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 60c/hộp 15mm               Double clip (60pcs/box)      Taiwan     =     18,000
454   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 40c/hộp 19mm               Double clip (40pcs/box)      Taiwan     =     16,000
455   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 48c/hộp 25mm               Double clip (48pcs/box)      Taiwan     =     28,000
456   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 24c/hộp 32mm               Double clip (24pcs/box)      Taiwan     =     18,000
457   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 24c/hộp 41mm               Double clip (24pcs/box)      Taiwan     =     28,000
458   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 12c/hộp 51mm               Double clip (12pcs/box)      Taiwan     =     22,000
459   Kẹp giấy đôi bằng sắt màu 10c/hộp CP-09M             Double clip Colour           Vietnam    =      8,000
460   Kẹp tàI liệu Inox B-2400                             Metal double clip            Vietnam    =     12,000
461   Đẩy kẹp Inox BC -2400 (NC-01)                                                  Vietnam     =     15,000
462   Kẹp giấy sắt 50bộ/box - xâu tài liệu                 Metal fastener             Japan      =     15,000
463   Kẹp sắt nhựa 50bộ/hộp - xâu tài liệu nhựa            Plastic fastener UNICO    Taiwan      =     14,000
464   Kẹp tài liệu inox 2cm DELI - 8536 (36chiếc/hộp)      Metal fastener 2cm        Taiwan     Pcs       700
465   Kẹp tài liệu inox 3cm DELI - 8535 (24chiếc/hộp)      Metal fastener 3cm        Taiwan     Pcs     1,000
466   Kẹp tài liệu inox 4cm DELI - 8534 (24chiếc/hộp)      Metal fastener 4cm        Taiwan     Pcs     1,500
467   Kẹp tài liệu inox 5cm DELI - 8533 (12chiếc/hộp)      Metal fastener 5cm        Taiwan     Pcs     2,200
468   Kẹp tài liệu inox 7cm DELI - 8532 (12chiếc/hộp)      Metal fastener 7cm        Taiwan     Pcs     3,500
469   Kẹp tài liệu inox 10cm DELI - 9532 (4chiếc/vỉ)       Metal fastener 7cm        Taiwan     Pcs     5,500
470   Kẹp tài liệu inox 15cm DELI - 9531 (3chiếc/vỉ)       Metal fastener 7cm        Taiwan     Pcs    10,000
471   Đinh ghim đầu hoa mặt trời/cờ các nước PN10M/PN06P   Thumb tack                Vietnam    Box    10,000
472   Đinh ghim đầu nhựa trắng và màu PN-04P,05P           Thumb tack                Vietnam    Box     7,500
473   Đinh ghim inox, màu PN03M, 01M,02M                   Thumb tack                Vietnam    Box    10,000
                      Băng dính & cắt băng dính            Tapes & tapes dispenser
474   Cắt băng dính đế to, vòng to 3M - C38                3M tape dispenser           USA      Pcs    75,000
475   Cắt băng dính đế to cắt 2-2.5cmSunny 2004, Deli812   Deli tape dispenser        Taiwan     =     35,000
476   Cắt băng dính Sunny - 12chiếc/hộp                    Sunny tape dispenser       Taiwan     =     10,000
477   Cắt băng dính con lợn Deli 811 - 12chiếc/hộp         Deli tape dispenser         China     =     16,000
478   Cắt băng dính tay                                    Hand metal dispenser        China     =     15,000
479   Cắt băng dính tay Eagle, Deli 801                    Hand metal dispenser       Taiwan     =     20,000
480   Băng dính trong 1cm - 12cuộn/cây                     Transperent tape            China    Roll      500
481   Băng dính trong 1.8cm - 10cuộn/cây                   Transperent tape           Vietnam    =      1,500
482   Băng dính trong 1.2cm 3M 104 kèm cắt băng            Transperent tape 3M         USA       =     15,000
483   Băng dính trong 1.8cm thơm 3M 810-3/4/36yr           Transperent tape 3M         USA       =     28,000
484   Băng dính trong/đục 5cm - 40yr - 6cuộn/cây           Transperent tape            China     =      4,000
485   Băng dính trong/đục 5cm - 70yr - 6cuộn/cây           Transperent tape            China     =      6,500
486   Băng dính trong/đục 5cm - 80yr - 6cuộn/cây           Transperent tape            China     =      8,000
487   Băng dính trong/đục 5cm - 100yr - 6cuộn/cây          Transperent tape            China     =     14,000
488   Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 3cm 8cuộn/cây        Simili Colour tape         Taiwan     =      6,000
489   Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 5cm 6 cuộn/cây       Simili Colour tape         Taiwan     =      8,000
490   Băng dính 2 mặt 0.6cm - 56cuộn/cây                   Double side tape           Taiwan     =      1,500
491   Băng dính 2 mặt 1.2cm - 24cuộn/cây                   Double side tape           Taiwan     =      2,500
492   Băng dính 2 mặt 2cm - 15cuộn/cây                     Double side tape           Taiwan     =      3,000
493   Băng dính 2 mặt 2.4cm - 12cuộn/cây                   Double side tape           Taiwan     =      4,000
494   Băng dính 2 mặt 5cm - 6cuộn/cây                      Double side tape           Taiwan     =      8,000
495   Băng dính 2 mặt 1.2cm 3M 136 kèm cắt băng            Double side tape 1.2cm     Taiwan     =     30,000
496   Băng dính điện - 10cuộn/cây                          Insulating tape            Taiwan     =      2,500
                   Đĩa mềm vi tính & hộp đựng đĩa          Disketter & Storange box
497   Đĩa mềm Maxell 1.44MB vỏ nhựa - 10đĩa/hộp            Maxell disketters formater  Japan    Box    74,000
498   Đĩa mềm Maxell, Imation 3M 1.44MB vỏ giấy -          Maxell, IBM 3M disketters Japan       =     44,000
      10đĩa/hộp                                            formater
499   Đĩa mềm imation 3M 1.44MB vỏ nhựa -10đĩa/hộp         3M disketters formater     Taiwan     =     68,000
500   Đĩa CD room Maxell, 3M Imation vỏ nhựa - 10đĩa/hộp   CD room disketter          Taiwan    Pcs    12,000
501   Đĩa CD Room 3M không vỏ - 50đĩa/hộp                  CD room disketter          Taiwan     =      4,500
502   Đĩa CD room không vỏ - 50đĩa/hộp.                    CD room disketter           China     =      3,500
503   Vỏ đựng đĩa CD                                       Disketter box               China     =      1,500
504   Đĩa CD ghi lại được Maxell, 3M IBM - 10chiếc/hộp     Maxell, 3M CD riwe         Taiwan     =     35,000
505 Đĩa DVD Room không vỏ - 100chiếc/hộp                   DVD room disketter          China      =        8,000
506 Đĩa DVD Room không vỏ Imation 3M - 25đĩa/hộp           DVD room disketter          Taiwan     =       15,000
507 Đĩa DVD Room Maxell-5đĩa/hộp, Imation 3M vỏ nhựa -     DVD room disketter          Taiwan     =       25,000
    20đĩa/hộp
508 Ví đựng đĩa CD 20 đĩa                                  20 disk CD pocket             China    =       35,000
509 Ví đựng đĩa CD 40 đĩa                                  40 disk CD pocket             China    =       48,000
510 Ví đựng đĩa CD 80 đĩa                                  80 disk CD pocket             China    =       80,000
511 Hộp đựng đĩa mềm 50 chiếc                              Disketter Storange box        Taiwan   =       85,000
512 Hộp đựng đĩa mềm 100 chiếc                             Disketter Storange box        Taiwan   =      100,000
                   Các loại khay TL & gọt chì              Document tray & sharpener
513 Gọt chì thân nhựa SDI - 50chiếc/hộp                    Pencil sharpener SDI          Taiwan   Pcs      3,000
514 Gọt chì thân nhựa Steadler 511 05 CA40 - 40chiếc/hộp   Pencil sharpener             Germany    =       3,500
515 Gọt chì Maped - 30chiếc/hộp                            Pencil sharpener Maped       Germany    =       4,000
516 Gọt chì thép Steadler 510 - 10 - 20chiếc/hộp           Pencil sharpener             Germany    =       8,500
517 Gọt chì KWTRIO quay tay - 12chiếc/hộp                  PMP -PR01 sharpener           Taiwan    =      85,000
518 Khay hồ sơ 2 tầng bằng nhựa -DT305-2a                  Plastic document tray 2 tier Vietnam    =      45,000
519 Khay hồ sơ 3 tầng bằng nhựa -DT305-3a                  Plastic document tray 3 tier Vietnam    =      60,000
520 Khay hồ sơ 4 tầng bằng nhựa -DT305-4a                  Plastic document tray 4 tier Vietnam    =      85,000
521 Khay hồ sơ 2 tầng bằng mica TLS - DT602                Plastic document tray 2 tier Taiwan     =      95,000
522 Khay hồ sơ 2 tầng bằng nhựa DELI 9216 các màu          Plastic document tray 2 tier Taiwan     =      70,000
523 Khay hồ sơ 2 tầng bằng sắt DELI 9183                   Plastic document tray 2 tier China      =     100,000
524 Khay hồ sơ 3 tầng bằng mica TLS - DT603                Plastic document tray 3 tier Taiwan     =     140,000
525 Khay hồ sơ 3 tầng bằng nhựa DELI 9217 các màu          Plastic document tray 3 tier Taiwan     =      90,000
526 Khay hồ sơ 4 tầng KOKUYO                               Plastic document tray 4 tier Japan      =     380,000
527 Khay hồ sơ 5 tầng KOKUYO                               Plastic document tray 5 tier Japan      =     450,000
528 Khay cắm bút 203 nhỏ                                   Desk organzer                 Taiwan    =      14,000
529 Khay cắm bứt bằng sắt DELI 908/909/9174/9172           Desk organzer                 China     =      20,000
530 Khay cắm bút 203 to                                    Desk organzer                 Taiwan    =      22,000
531 Khay cắm bút đa năng DELI 9110                         Desk organzer                 Taiwan    =      50,000
532 Khay cắm bút xoay, cố định .. các màu có cắt băng      Desk organzer                 China     =      35,000
533 Khay cắm bút xoay các màu LC nhỏ                       Desk organzer                 Taiwan    =      65,000
534 Khay cắm bút trong có chức danh, có cắt băng           Desk organzer                 Taiwan    =      95,000
535 Khay cắm bút đa năng xoay bằng gỗ P935W                Desk organzer                 Taiwan    =     100,000
536 Hộp đựng card 400 card - Genmes/KWTRIO                 Name card box 400 cards       Taiwan    =      65,000
537 Hộp đựng card 600 card - Genmes/KWTRIO                 Name card box 600 cards       Taiwan    =      75,000
538 Hộp đựng card 800 card - Genmes/KWTRIO                 Name card box 800 cards       Taiwan    =      85,000
539 Gía kẹp giấy đánh máy tính DELI                        Copy holder                   Taiwan    =      70,000
540 Gía kẹp giấy đánh máy tính gắn liền                    Copy holder                   Taiwan    =      50,000
541 Gía kẹp giấy đánh máy tính gắn liền DH240 3M           Copy holder                    USA      =     140,000
542 Gía dựa file lớn DELI 9262                             Book end - large              Taiwan   Pcs     18,000
                        Các loại máy tính                           Calculator
543 Máy tính Casio - HL 122 TV-w, 12 số                    Casio calculator              China    Pcs     125,000
544 Máy tính Casio - JL 210, 12 số, màn hình cong          Casio calculator               Japan    =    2,700,000
545 Máy tính Casio - JL 210, 12 số, màn hình cong          Casio calculator              China     =      250,000
546 Máy tính Casio - JS20LA, 12 số màn hình cong           Casio calculator               Japan    =    2,700,000
547 Máy tính Casio - JS20TV, 12 số màn hình cong           Casio calculator              China     =      440,000
548 Máy tính Casio - JS40LA, 14 số màn hình cong           Casio calculator               Japan    =    3,200,000
549 Máy tính Casio - JS40 V, 14 số màn hình cong           Casio calculator            China   =     450,000
550 Máy tính Casio - LC403, 8 số                           Casio calculator            China   =      55,000
551 Máy tính kỹ thuật Casio - FX500MS, 12 số               Casio calculator            China   =     150,000
552 Máy tính kỹ thuật Casio - FX570MS, 12 số               Casio calculator            China   =     220,000
553 Máy tính Casio DF-120TE W,JF - 120TE W - 12 số         Casio calculator            China   =     220,000
554 Máy tính Canon HS-1200C,HS1200RS 12 số                 Canon calculator            China   =     180,000
555 Máy tính Canon HS-1200TS, KS 123 12 số -tính thuế      Canon calculator            China   =     320,000
556 Máy tính Casio DM 1400V, 14 số màn hình cong           Casio calculator            China   =     280,000
557 Máy tính Casio DM 1600V, 16 số màn hình cong           Casio calculator            China   =     350,000
558 Máy tính Casio HP - 100TE, 14 số, có in báo cáo        Casio calculator            China   =     500,000
559 Bàn di chuột                                           Mouse pad                  Taiwan   =       6,000
560 Chuột máy tính thường Mitshumi                         Mitshumi mouse            Malaysia  =      65,000
561 Chuột quang cho máy tính Mishimi, IBM                  Mitshumi mouse              China   =     120,000
562 Bàn phím Mitshumi                                      Keyboard                   Taiwan   =     125,000
563 Chổi quét máy máy tính                                                             China   =      40,000
564 Chai lau bàn ghế văn phòng 3M - 573                    3M - 573                    USA     =      70,000
565 Bộ lau bàn phím máy vi tính 3M - 674                   3M - 674                    USA     =      90,000
566 Bộ lau màn hình 3M - 675                               3M - 675                    USA     =     220,000
567 Chay tẩy lau máy tính 3M - CL574                       3M - CL574                  USA     =      70,000
568 Bộ lau màn hình, bàn phím 3M - CL680                   3M - CL680                  USA     =     140,000
569 Pin con thỏ nhỏ - 40 viên/hộp - 720viên/thùng          Con tho battery small      Vietnam Dold     2,000
570 Pin con thỏ trung - 12 viên/hộp - 192 viên/thùng       Con tho battery big        Vietnam  =       3,500
571 Pin con thỏ to - 12 viên/hộp - 192 viên/thùng          Con tho battery big        Vietnam  =       4,000
572 Pin Toshiba 3A/2A - 4viên/vỉ, 40viên/hộp               Toshiba battery small       China   =       4,000
573 Pin Enigezer 2A,3A - 2viên/vỉ, 40viên/hộp              Enigezer battery small    Singapore =      15,000
                             Phong bì                               Envelopes
574 Phong bì trằng A4 có dây cài miệng - 100chiếc/gói      White envelope A4 W       Vietnam   Pcs     2,000
                                                           string
575 Phong bì trắng/nâu A4 có dán keo - 100chiếc/gói        White/ Brow envelope A4   Vietnam   =         900
576 Phong bì nâu A4 có dây cài miệng 1 đáy - 50chiếc/gói   Brow enverlope A4         Vietnam   =       1,500
                                                           wstring
577 Phong bì nâu A4 có dây cài miệng 2 đáy - 50chiếc/gói   Brow enverlope A4         Vietnam   =       2,000
                                                           wstring
578   Phong bì vàng Grap A4 có dán - 100chiếc/gói          Yelow enverlope A4         Indo     =       2,500
579   Phong bì vàng Grap A5 có dán - 100chiếc/gói          Yelow enverlope A5         Indo     =       1,500
580   Phong bì A5 trắng có dán - 100chiếc/gói              White enverlope A5        Vietnam   =         400
581   Phong bì trắng 22 x12 - 100chiếc/gói                 22x12 white enverlope     Vietnam   =         300
582   Phong bì máy bay - 100chiếc/gói                      Envelopes                 Vietnam   =         200
                          Dấu & mực dấu                         Stamp pad & ink
583   Bàn dấu Horse to -N02 - 12chiếc/lố                   Horse big stamp pad       Thailans Pcs     15,000
584   Bàn dấu Horse nhỏ - N03 - 12chiếc/lố                 Horse small stamp pad     Thailans  =      10,000
585   Bàn dấu có mực Penlikan                              Penlikan stamp pad        Germany   =      40,000
586   Bàn dấu có mực Shinny                                Shiny, Veco stamp pad      Taiwan   =      40,000
587   Mực dấu Cửu Long các màu - 10lọ/hộp                  CuuLong stamp ink         Vietnam   =       6,500
588   Mực dấu Horse các màu - 10lọ/hộp                     Horse stamp ink           Thailans Box      4,500
589   Mực dấu Trodat các màu - 10lọ/hộp                    Trodat stamp ink           Taiwan   =      30,000
590   Mực dấu Artline các màu - 10lọ/hộp                   Artline stamp ink           Japan   =      35,000
591 Mực dấu Shinny các màu - 12lọ/hộp                       Shinny stamp ink             Taiwan    =           40,000
592 Dấu sẵn mực các mẫu                                     X - stamer - self inking     Taiwan    =           60,000
593 Dấu cao su có ngày các mẫu                              Stamp white date             Taiwan    =           40,000
594 Dấu liền mực hiệu SHINNY đặt theo yêu cầu               Oder                        Germany    =     gíá theo mẫu
                         Lò so đóng sổ                      Binding ring & sheet
595 Lò so nhựa xoắn gáy A4 các màu, các cỡ(100c/hộp)        A4 binding 0 - ring 6mm -   Taiwan
                                                            51mm
      Từ @ 6 đến @ 51 đóng được từ 10 tờ đến 500 tờ
                           Bảng trắng                               White board
596   Bảng trắng 60 x 80cm                                   White board                Vietnam   Pcs         90,000
597   Bảng trắng 80 x 120cm                                  White board                Vietnam    =         160,000
598   Bảng trắng 120 x 160cm                                 White board                Vietnam    =         300,000
             Nhận đặt làm các loại bảng từ, bảng ghim, bảng phun sơn theo các cỡ khác nhau
599   Xoá bảng loại II                                       Board wipper                China    Pcs          2,500
600   Xoá bảng DELI 7810                                     Board wipper                  EU      =           5,000
601   Xoá bảng 2 mặt Plus                                    Board wipper                Japan     =          15,000
602   Sáp đếm tiền                                           Diviler carh sap           Vietnam    =          10,000
603   Mút đếm tiền II                                        Diviler carh wipper         China     =           2,500
604   Mút đếm tiền I                                         Diviler carh wipper         China     =           4,000
605   Lăn nước đếm tiền 9109, 9108                           Diviler carh water          China     =          15,000




                    Băng dính & cắt băng dính               Tapes & tapes dispenser
      Cắt băng dính đế to, vòng to 3M - C38                 3M tape dispenser            USA      Pcs         75,000
      Cắt băng dính đế to cắt 2-2.5cmSunny 2004, Deli812    Deli tape dispenser         Taiwan     =          35,000
      Cắt băng dính Sunny - 12chiếc/hộp                     Sunny tape dispenser        Taiwan     =          10,000
      Cắt băng dính con lợn Deli 811 - 12chiếc/hộp          Deli tape dispenser          China     =          16,000
      Cắt băng dính tay                                     Hand metal dispenser         China     =          15,000
      Cắt băng dính tay Eagle, Deli 801                     Hand metal dispenser        Taiwan     =          20,000
      Băng dính trong 1cm - 12cuộn/cây                      Transperent tape             China    Roll           500
      Băng dính trong 1.8cm - 10cuộn/cây                    Transperent tape            Vietnam    =           1,500
      Băng dính trong 1.2cm 3M 104 kèm cắt băng             Transperent tape 3M          USA       =          15,000
      Băng dính trong 1.8cm thơm 3M 810-3/4/36yr            Transperent tape 3M          USA       =          28,000
      Băng dính trong/đục 5cm - 40yr - 6cuộn/cây            Transperent tape             China     =           4,000
      Băng dính trong/đục 5cm - 70yr - 6cuộn/cây            Transperent tape             China     =           6,500
      Băng dính trong/đục 5cm - 80yr - 6cuộn/cây            Transperent tape             China     =           8,000
      Băng dính trong/đục 5cm - 100yr - 6cuộn/cây           Transperent tape             China     =          14,000
      Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 3cm 8cuộn/cây         Simili Colour tape          Taiwan     =           6,000
      Băng dính đóng sổ sần, màu bóng 5cm 6 cuộn/cây        Simili Colour tape          Taiwan     =           8,000
      Băng dính 2 mặt 0.6cm - 56cuộn/cây                    Double side tape            Taiwan     =           1,500
      Băng dính 2 mặt 1.2cm - 24cuộn/cây                    Double side tape            Taiwan     =           2,500
      Băng dính 2 mặt 2cm - 15cuộn/cây                      Double side tape            Taiwan     =           3,000
Băng dính 2 mặt 2.4cm - 12cuộn/cây                  Double side tape          Taiwan    =            4,000
Băng dính 2 mặt 5cm - 6cuộn/cây                     Double side tape          Taiwan    =            8,000
Băng dính 2 mặt 1.2cm 3M 136 kèm cắt băng           Double side tape 1.2cm    Taiwan    =           30,000
Băng dính điện - 10cuộn/cây                         Insulating tape           Taiwan    =            2,500




                                BÁO GIÁ GIẤY CAN
     STT                          Danh mục hàng                            Loại        Đơn giá
       1.    Giấy Can 53g/m – A4                                        500tờ/hộp         175.000
       2.    Giấy Can 63g/m – A4                                        500tờ/hộp         240.000
       3.    Giấy Can73g/m – A4                                         250tờ/hộp         155.000
       4.    Giấy Can83g/m – A4                                         250tờ/hộp         175.000
       5.    Giấy Can90g/m – A4                                         250tờ/hộp         180.000
       6.    Giấy 112g/m – A4                                           100tờ/hộp          90.000
       7.    Giấy Can 53g/m - A3                                        500tờ/hộp         350.000
       8.    Giấy Can 63g/m – A3                                        500tờ/hộp         480.000
       9.    Giấy Can73g/m - A3                                         250tờ/hộp         310.000
      10.    Giấy can 83g/m – A3                                        250tờ/hộp        360 .000
      11.    Giấy Can 90g/m – A3                                        250tờ/hộp         345.000
      12.    Giấy Can 112g/m – A3                                       100tờ/hộp          195.00
      13.    Giấy in màu Epson - A4 (Loại I)                            100tờ/hộp         245.000
      14.    Giây in mầu Epson - A4 (Loại II)                           100tờ/hộp          45 000
      15.    Giấy in màu Epson - A3 (Loại III)                          100tờ/hộp         135.000
      16.    Giấy in màu Epson - A3 (Loại II)                           100tờ/hộp         270.000
      17.    Giấy in màu Epson - A3 (chính hãng)                        100tờ/hộp         780.000
      18.    Giấy in màu OJ – A4 (Nhật)                                 100tờ/hộp         145.000
      19.    Giấy in màu G&G – A4 (Trung Quốc)                          100tờ/hộp          65.000
      20.    Giấy in ảnh Philljet – A4 (Hàn Quốc)                        20tờ/hộp         145.000
      21.    Giấy In Màu – A4 (Đức)                                     200tờ/hộp         290.000
      22.    Giấy In Màu – A4 (Đức)                                      50tờ/hộp         135.000
      23.    Giấy In Màu – A3 (Đức)                                                       350.000
      24.    Giấy In Phun ảnh Epson – A4(loại II)                       100tờ/hộp          55.000
      25.    Giấy In Phun ảnh Epson – A4(loại I)                         20tờ/hộp         236.000
      26.    Giấy In Phun ảnh Epson – A3                                100tờ/hộp         720.000
      27.    Giấy In Phun Màu HP – A4                                   100tờ/hộp         250.000
      28.    Giấy In phun ảnh HP – A4                                    25tờ/hộp         205.000
      29.    Fim in laser 3M – A4(Trung Quốc)                           100tờ/hộp         125.000
      30.    Fim photo Exell – A4 (Trung Quốc)                          100tờ/hộp          55.000
      31.    Fim in màu – A4(3460) (Mỹ)                                  50tờ/hộp         475.000
      32.    Giấy in phun màu MisSumitshi (Nhật)                        100tờ/hộp         125.000
      33.    Giấy in phun ảnh MitSumitshi (Nhật)                         20tờ/hộp          210.00
      34.    Đĩa CD-R 3M (Taiwan)                                         Chiếc             9.500
      35.    Đĩa CD-RW 3M (Taiwan)                                        Chiếc            24.500
36.   Đĩa Mitsumitshi(50chiếc/cọc)(Hongkong)           Chiếc        6.500
37.   Đĩa mềm Maxell(Japan)                            Chiếc        7.500
38.   Đĩa mềm 3M hộp liền(Mỹ)                          Chiếc        4.500
39.   Đĩa SONY CD-RW (Hongkong)                        Chiếc       18.500
40.   Đĩa SONY CD-R(Hongkong)                          Chiếc        9.500
41.   Đĩa DVD SONY DVD-R(Hongkong)                     Chiếc       26.000
42.   Đĩa DATACE CD-R(50 chiếc/cọc) (China)            Chiếc        3.000
43.   Đĩa CD-R SoMei banana (50chiếc/cọc) (China)      Chiếc        2.200
44.   Băng dính Nhật Louis Tape (hộp sắt) (Japan)   Hộp(12cuộn)    95.000
45.   Băng dính Mỹ Scotch 3M(Mỹ)                    Hộp(02cuộn)   175.000
                                      Báo Giá
                           Mực in Phun Các Hãng
 Hp
TT   Mã Mực                 Dùng Cho Các loại Máy in               Mực đổ   Cartridge
 1   HP 51678D,color        Desk jet 970.930/1220                    9$       32,5$
 2   HP 15645A,Black        Desk jet 850c/870/1600/750               8$        28$
 3   HP 51623D,color        Desk jet 700/810/1120/1170/880                     28$
 4   HP C6615-15,Black      Desk jet New 840c/830/810                          25$
 5   HP 6625A-17 color      Desk jet new 840c                                  26$
 6   HP 51640-Black         Desk jet New 1200/350c/755cm             8$        24$
 7   HP 51644C-Xanh         Desk jet 700/750/755cn                   5$        39$
 8   HP 51644Y-Vàng         Desk jet 700/750/755cn                   5$        39$
 9   HP 51644M-Hồng         Desk jet 700/750/755cn                   5$        39$
10   HP C4844A(10) Black    Desk jet New 500/800                               37$
11   HP C4911(82)-Xanh      HP 500/800New                                      41$
12   HPC4912(82) Hồng       HP 500/800New                                      41$
13   HP C4913(82) Vàng      HP 500/800New                                      41$
14   Đầu phun 11                                                               41$
15   HP 51656 ,Black        HP 2200/2250/2260                                  37$
16   HP 51656,black         HP 5550/5551                                       27$
17   HP 51657,color                                                            30$
18   HP 51658,color         HP 5550/5551                                       27$
19   HP51629A-Black         Desk jet 600/660/680/690                 9$        24$
20   HP51649A-color         Desk jet 600c/600                                  25$
21   HP 51627 Black         HP3420/5550/5551/7350/7550/2110/2150               24$
22   Hp 51628 Color         HP3420/5550/5551/7350/7550/2110/2150               27$
23   HP C5010A(14)          HP 1600                                            27$
24   HP C1816A              Desk jet 693c/1600/870                             23$
25   HP 20 Black            Desk jet 610/590/725/640                           27$
26   HP 51625A color        Desk jet 300/400/500                               23$
27   HP 51626A Black        Desk jet 400/540/550                               25$
28   HP 51541A color        Desk jet 850c/1600/870                   9$        24$
29   HP 33M                                                                    23$
                                            Báo Giá
                               Mực in Phun Các Hãng
      EPSON
TT         Mã Mực                   Dùng Cho các loại máy in            CATRIDGE    Nội Địa
 22    S020108         Black Ink color 800/1520                         18&        14$ & 10$
 23    S020110         Color Ink Cartridge for Stylus 700ex             14$        13$
 24    S020187         Black Ink Cartridge for Stylus 700ex             14$        12$
 25    S020189         Black Ink Carrtridge for Stylus color            14$        14$
 26    S020191         Color 800/1520440/640/740/460/860/1160           21$        16$
 27    S020193         Color Ink cartridge for stypul 750               16$        13$
 28    S020191         Color Ink cartridge(C,Y,M,LC,ML) for photo1200   20$        16$
 29    T003091         Black for SC-900(singer Pack)                    28$
 30    T005091         Black Ink Cartridge for SC-900                   32$
 31    T007091/T01     Black Ink Cartridge for                          17$        13$
 32    T008091         Color Ink Sp870/870DDC/SP790/890                 18$        13$
 33    TT009091        Color Ink cartridge for Sp1270                   27$        17$
 34    TT00109/T007    Black Ink 870/870DC/1270/890/1290                17$
 35    T003091         Black Ink SC 480/580(Double)                     28$        11$
 36    T014091         Color ink cartridge SC480/580                    19$        14$
 37    T018091/T019    Black Ink color 680/880                          26$        20$
 38    T0118091/T020   Color Ink stylus color 680/880                   22$        16$
 39    T026            Black Ink Stylus photo810                        23$        18$
 40    T027            Color ink Stylus photo 810                       20$        15$
 41    T028            Black Ink stylus C60                             27$
 42    T029            Color Ink Stylus C60                             24$
 43    T038                                                             14$
 44    T039                                                             16$
                                         Báo Giá
                          Mực in Phun Các Hãng
  EPSON
TT        Mã Mực            Dùng Cho Các loại Máy In                Cartridge    Nội Địa
  1   S015016      LQ670/860/1070/2550                            5,9$
  2   S015019      Ribbon Cartridge LX 300                        3,2$
  3   S015020      Ribbon Cartridge GX 1170                       3,6$
  4   S015021      Ribbon Cartridge LQ 300                        3,2$
  5   S015023      Ribbon Cartridge LQ 1170                       2,1$
  6   S015032      Ribbon Cartridge LQ 100                        3,7$
  7   S015055      Ribbon Cartridge DFX5000/8000                  12,5$
  8   S015066      Black Ribbon Cartridge DLQ 300/300             18,5$
  9   S015077      Color Fabric Ribbon Cartridge L0300            22$
 10   S015086      Ribbon Cartridge LQ 2170/2070                  9,5$
 11   S020025      Black Ink Cartridge 400/800/1000               11,6$
 12   S020034      Black Ink Cartridge (for stylus color Pro)     14$
 13   S020036      Black Ink Cartridge (for stylus color Pro)     4,5$
 14   S020039      Black Ink (Double pack) 400/800/1000           25$
 15   S020047      Black Ink S-820/II/IIS/color 200               13$
 16   S020049      Black Ink Cartridge for-S-820/II/IIS/color     20$
 17   S020062      Black Ink Cartridge (Eson Stylus 1500)
 18   S020066      Black Ink Cartridge (for stylus color ProXL)   26$
 19   S020089      Black Ink Cartridge Color 400/600/1520         20,5$         16$ & 13$
 20   S020093      Black Ink Cartridge (for stylus color )        12$           12$
 21   S020097      Color Ink Cartridge for color 200/500          20$
                                    Báo Giá
                       Mực in Phun Các Hãng
Cannon
TT       Mã Mực          Dùng Cho Các Máy In         Mực đổ       Cartridge
 1   BC 01 Black    BJ200/Bj240/BJC250                        13$
 2   BC 02 Black    BJC 240/BJC 10Sp           9$             15$
 3   BC 03 Black    210/255sp/265sp            9$             20,5$
 4   BC 05 Color    BJC240/BJC 255/BJC         10$            14$
 5   BC 06 Color                                              14$
 6   BC 10 Black    BJ30/BJC 10/BJC 85                        16$
 7   BC 11 Color    BJ30/BJC 70/BJC 85                        16$
 8   BC 20 Black    BJC 4550/BJC 5500          10$            15$
 9   BC 21E Color   BJC 4100/4200sp/5500                      16$
10   BC 22E Color   BJC 4100/4650sp/5500                      16$
11   BX2 Black      Fax Cannon 320/340/400     9$             21$
12   BX 3 Black     BJC 4100.4200SP/550        9$             15$
13   BCI 10 Black   Cannon BJC-30/BJC 70                      14$
14   BIC 21 Black   BJC 4200/BJC 4550                         8$
15   BIC 24 Color   BJC 420/BJC 4550           5$             10,5$
16   BCI24 Black    New                                       10$
17   BIC 24 Black   New                                       14$
18   BJC 11 Black   Cannon BJC70/80                           10$
19   BJC 11 Color   Cannon BJC 70/80                          12$

				
DOCUMENT INFO