Thesis files

Reviews
Shared by: Chinh Nguyen Quoc
Categories
Tags
Stats
views:
335
rating:
not rated
reviews:
0
posted:
6/16/2008
language:
Vietnamese
pages:
0
ĐỂ XUẤT CƠ SỞ DỮ LIỆU KINH TẾ VĨ MÔ Các nguồn số liệu Chuỗi thời gian 1995-2001 2002-2005 1995-2007 Nguồn http://www.imf.org/external/pubs/ft/scr/2006/cr06423.pdf http://web.worldbank.org/WBSITE/EXTERNAL/COUNTRIES/EASTASIAPACIFICEXT/VIETNAMINVIETNAMESEEXTN/0,,contentMDK:20273053~menuPK:541821~pagePK:1497 http://www.imf.org/external/pubs/ft/weo/2007/01/data/weorept.aspx?sy=1995&ey=2008&scsm=1&ssd=1&sort=co Giao diện tham khảo http://www40.statcan.ca/l01/cst01/dsbbcan.htm?sdi=gdp Giao diện bảng chỉ tiêu vĩ mô tham khảo Statistics Canada, Finance Canada, Bank of Canada. Giao diện bảng chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam Thay đổi so với kỳ trước/ Số liệu kỳ Chang Số liệu trước/Dat e from kỳ a for previo này/Lat previous us est data period period Data category and component KHU VỰC SẢN XUẤT/REAL SECTOR Tài khoản quốc gia/National accounts Đặc tính của số liệu/Unit description Kỳ cập nhật gần nhất/Period of latest data GDP theo giá thực tế/GDP at current prices GDP theo giá so sánh/ GDP at constant prices VND billions at constant 1994 prices GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1 Nông lâm nghiệp và thủy sản Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2003-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật 15 hàng tháng Q1/07 Q1/07 1,494,976 1,459,248 1,300,566 1,288,949 2.4 0.9 Thị trường lao động/Labour market Lao động/Employment 000 16.803 1.084 765.36 763.68 16.793 0.1 1.097 -1.2 0.2 Thất nghiệp/Unemployment 000 Thu nhập bình quân/ Wages/Earnings U.S$ Chỉ số giá cả/Prices Indices Chỉ số giá tiêu dùng/Consumer prices (1995=100), KHU VỰC TÀI KHÓA NGÂN SÁCH/FISCAL SECTOR Các hoạt động của chính phủ trung ương/General government operations Tổng thu NSNN/Total budgetary revenues2 VND billions Tổng chi NSNN/Total budgetary revenues3 Khối lượng nợ trong nước/Central government debt KHU VỰC TÀI CHÍNH/FINANCIAL SECTOR Tổng cung tiền M2/ M2 gross thousand billions VND Tiền mặt thanh khoản/Currency outside banks Tiền gửi/deposits Tiền gửi ngoại tệ/foreign currency deposits Tiền dự trữ/Reserve money3 U.S$ millions Lãi suất cơ bản/Interest rates Lãi suất tiền gửi/Deposit rates Lãi suất cho vay/Lending rates Jun/29/07 112.1 111.6 0.4 Q1/07 20.673 22.806 -9.4 Q1/07 408.137 408.029 0.0 Q1/07 Jun/29/07 Jun/29/07 4.5 4.1 46.965 4.5 4.2 46.401 ... ... ... Jun/29/07 4.6 4.5 ... Thị trường chứng khoán/Stock market: Share price index Tổng giá trị vốn hóa trên thị trường/ Stock market closing quotations, end of the month (Chỉ số VN-Index Thị trường giao dịch chứng khóan Tp.HCM (HCMC stock market) Chỉ số HASTC-Index Thị trường giao dịch chứng khoán Hà Nội C$ millions, value of shares traded (Hanoi stock exchange) KHU VỰC ĐỐI NGOẠIEXTERNAL SECTOR Cán cân thanh toán/Balance of Payments Cán cân tài khoản vãng lai/Current account balance US$ millions Cán cân thương mại/Trade balance US$ millions Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) Tổng kim ngạch nhập khẩu (FOB)/Total exports (FOB) Thương mại hàng hóa/Merchandise trade Jun/29/07 14,056.8 13,416.7 4.8 Jun/29/07 Jun/29/07 Jun/29/07 155,025.4 124,157.5 24.9 Q1/07 6.493 4.622 40.5 US$ millions US$ millions Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) US$ millions Tổng kim ngạch nhập khẩu (CIF)/Total exports (CIF) US$ millions Toổng đầu tư trực tiếp/Gross FDI US$ millions Tổng nợ nước ngoài/Total external debt Nợ nước ngoài của DNNN Nợ nước ngoài của tư nhân Jun/29/07 40.671 40.781 -0.3 Jun/29/07 34.911 35.685 -2.2 Các chỉ số nợ nước ngoài Nợ/GDP; External debt/GDP Nợ/XK; External debt/Exports Exchange rates Exchange rates DÂN SỐ/POPULATION Dân số/Population Nghèo đói/Poverty Nguồn/Sources: GSO, IMF, WB. % % VND per US$, period average thousands Jun/29/07 Q2/07 1063 32.853 1063 0.001 32.777 0.2 PANELDATA 1995-2006 Data category and component KHU VỰC SẢN XUẤT/REAL SECTOR Tài khoản quốc gia/National accounts Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đặc tính của số liệu/Unit description Kỳ cập nhật gần nhất/Period of Ky cap nhat/Updating period 1995 1996 1997 GDP theo giá thực tế/GDP at current prices GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1 Jun-07 Quarterly 228,892 272,036 313,623 Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: Nông lâm nghiệp và thủy website của tổng cục thống kê cập sản nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Công nghiệp và xây dựng nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Jun-07 Quarterly 62,219 75,514 80,826 Jun-07 Quarterly 65,820 80,876 100,594 Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Dịch vụ nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: GDP theo giá so sánh/ GDP website của tổng cục thống kê cập at constant prices nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Jun-07 Quarterly 100,853 115,646 132,203 Jun-07 Quarterly 195,567 213,833 231,264 GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1 Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: Nông lâm nghiệp và thủy website của tổng cục thống kê cập sản nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Công nghiệp và xây dựng nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Dịch vụ nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Thị trường lao động/Labour market Đơn vị tính: 1000 người, kỳ cập nhật: theo năm, nguồn: file thống kê trên website của IMF, File : "Vietnam: Statistical Appendix" Bảng 10, dòng "Total Employment" Jun-07 Quarterly 51,319 53,577 55,895 Jun-07 Quarterly 58,550 67,016 75,474 Jun-07 Quarterly 85,743 93,240 99,895 Lao động/Employment Jun-07 Annually 33,031 33,761 34,493 TL Thất nghiệp/Unemployment Thu nhập bình quân/ Wages/Earnings Chỉ số giá cả/Prices Indices Đơn vị tính: 1000 người, kỳ cập nhật: theo năm, nguồn: file thống kê trên website của IMF, File : "Vietnam: Statistical Appendix" Bảng 10, dòng "Employment Rate" Q1/07 VND, U.S$ Q1/07 Annually 5.8 5.88 6.01 Kỳ cập nhật: theo tháng, Nguồn cập nhật: từ năm 1995-2000: website World Bank, file VDR_2003-VNChỉ số giá tiêu table6.1.xls . Từ năm 2000-2003 File dùng/Consumer prices (Xem : "Vietnam: Statistical Appendix" bảng sheet "Chi so gia tieu dung") 4, cột 3 KHU VỰC TÀI KHÓA NGÂN SÁCH/FISCAL SECTOR Các hoạt động của chính phủ trung ương/General government operations Đơn vị: tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 13 dòng " Revenue and Grants" Đơn vị: tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 13 dòng " Expenditure" May-07 Monthly 106.1 112.1 115.7 Tổng thu NSNN/Total budgetary revenues2 Q1/07 Annually 53,370 62,387 65,352 Tổng chi NSNN/Total budgetary revenues3 Khối lượng nợ trong nước/Central government debt KHU VỰC TÀI CHÍNH/FINANCIAL Annually 55,100 62,889 70,749 Annually Annually Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Total liquidity (M2)" 1,730 502 5,397 Tổng cung tiền M2/ M2 gross Q1/07 Annually 52.7 64.7 81.6 Tiền mặt thanh khoản/Currency outside banks Tiền gửi/deposits Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Currency out side Bank" Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Deposits" Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Foreign currency Deposits" Đơn vị: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn "Vietnam Statitical Appendix" bảng "Vietnam Basic data" dòng "Gross official reserve, including gold" Đơn vị: %, Jun/29/07 Đơn vị: %, cập nhật theo năm từ 1995-2006, năm 2007 cập nhật theo tháng, nguồn: http://www.vietcombank.com.vn/vn/lai suat/ Jun/29/07 Đơn vị: %, cập nhật theo năm từ 1995-2006, năm 2007 cập nhật theo tháng, nguồn: http://www.vietcombank.com.vn/vn/lai suat/ Annually 19.2 22.6 25.1 Annually 33.5 42.1 56.5 Tiền gửi ngoại tệ/foreign currency deposits Annually 11.1 13.2 18.7 Tiền dự trữ/Reserve money3 Lãi suất cơ bản/Interest rates Annually 1,323 1,673 1,857 Lãi suất tiền gửi/Deposit rates (% for 3 month) Monthly 18.2 9.1 8.1 Lãi suất cho vay/Lending rates (less than 1 year) Thị trường chứng khoán/Stock market: Share price index Tổng giá trị vốn hóa trên thị trường/ Stock market Billion dongs % giá trị vốn hoá trêN GDP Chỉ số VN-Index Thị trường giao dịch chứng khoán TP.HCM (HCMC stock market) Monthly 28.3 15.9 12.7 Jun/29/07 C$ millions, value of shares traded Jun/29/07 Chỉ số HASTC-Index Thị trường giao dịch chứng khoán Hà Nội (Hanoi stock exchange) KHU VỰC KINH TẾ ĐỐI NGOẠI/EXTERNAL SECTOR Cán cân thanh toán/Balance of Payments millions, volume of shares traded Jun/29/07 Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn IMF, file "Vietnam Statistical Appendix", bảng "Vietnam Cán cân tài khoản vãng Basic data" dòng "Current account lai/Current account balance balance" Q1/07 Cán cân thương mại/Trade Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)balance Tổng kim ngạch nhập khẩu (FOB) Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch xuất khẩu Tổng cục thống kê, file " xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo Tổng kim ngạch nhập khẩu năm, nguồn " Vietnam Statistical (FOB)/Total exports (FOB) Appendix", bảng 1, dòng "Import " Q1/07 Thương mại hàng hóa/Merchandise trade US$ millions Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch xuất khẩu Tổng cục thống kê, file " xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch nhập khẩu Tổng cục thống kê, file " nhập khẩu (CIF)/Total exports (CIF) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo quý từ 2004-2005, cập nhật theo tháng từ 2006-2007, nguồn: Website Tổng cục Tổng đầu tư trực tiếp/Gross thống kê, file " Tổng đầu tư nước FDI ngoài " Q1/07 Annually Jun-07 Annually -2,648 -3,155 -2,431 -3,153 -1,664 -1,316 Jun-07 Monthly 5,198 7,330 9,145 Annually Monthly 8,353 -2,957 10,483 -3,814 10,461 -2,447 Jun-07 Monthly 5,198 7,330 9,145 Jun-07 Monthly 8,155 11,144 11,592 Monthly 2,276 1,838 2,074 Tổng nợ nước ngoài/Total external debt Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "External debt" (chia cho tỉ giá) Annually Annually Annually 21,777 20,449 1,328 21,964 20,480 1,483 18,985 14,243 4,742 Nợ nước ngoài của KVNN US$ millions Nợ nước ngoài của tư nhân US$ millions Các chỉ số nợ nước ngoài Nợ/GDP; External debt/GDP Đơn vị tính: %, Nợ/XK; External debt/Exports Đơn vị tính: %, Đơn vị: VND/USD: cập nhật theo tháng tại website: http://www.vietcombank.com.vn/vn/tig Exchange rates ia/ DÂN SỐ/POPULATION Đơn vị: nghìn người: cập nhật theo năm: nguồn IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 10, dòng "Total population" Báo cáo Nghèo Annually Annually 9.51% 418.93% 8.07% 6.05% 299.64% 207.59% Mar-07 Monthly 11,038 11,033 11,706 Dân số/Population Nghèo đói/Poverty Nguồn/Sources: GSO, IMF, WB. Q2/07 Annually Annually 71,996 73,157 74,307 Last modified: 2007-07-19 /weorept.aspx?sy=1995&ey=2008&scsm=1&ssd=1&sort=country&ds=.&br=1&c=582&s=NGDP_R%2CNGDP_RPCH%2CNGDP%2CNGDPD%2CNGDP_D%2CNGDPRPC%2CNGDPPC%2CNGDPDPC%2CPP 1998 1999 2000 2001 2002 2003 T1 T2 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2 2004 361,016 399,942 441,646 484,493 535,762 613,443 93,072 101,723 108,356 114,412 123,383 138,285 117,299 137,959 162,220 183,291 206,197 242,126 150,645 160,260 171,070 186,790 206,182 233,032 244,596 256,272 273,666 292,376 313,247 336,242 57,866 60,895 63,717 65,497 68,352 70,827 81,764 88,047 96,913 106,914 117,125 129,399 104,966 107,330 113,036 119,965 127,770 136,016 35,233 35,976 36,702 38,563 39,508 40,574 6.85 6.74 6.42 6.28 6.01 5.78 124.8 130.2 128.1 127.6 104.0 107.3 72,965 78,489 90,749 103,900 121,700 153,000 74,761 84,817 103,151 117,300 129,400 160,400 1,796 6,328 12,402 13,400 7,700 7,400 102.5 160.5 222.9 279.8 329.1 411.2 27 41.5 42.9 66.3 74.3 90.6 75.5 119 180 213.5 254.8 320.6 24.1 43.8 70.4 88.7 93.6 97.1 1,765 2,700 3,030 3,387 3,692 5,620 9.7 4 3.7 5.9 7 6.3 14.7 11.7 10.95 8.8 9.9 10 1,237 0.28% 1,647 0.34% 2,572 0.48% 2,392 0.39% -1,067 -976 1,285 0.718 1,080 378 0.524 627 -0.673 -1,054 -1,932 -2,582 9,365 11,540 14,449 17,442 19,798 23,304 10,341 -2,135 10,460 -202 14,072 -1,187 16,815 1,224 20,852 52 25,886 -1,952 9,365 11,540 14,449 17,442 19,798 23,304 11,500 11,742 15,637 16,218 19,746 25,256 800 700 800 3,265 2,993 3,172 19,918 15,491 4,427 20,529 16,867 3,662 11,594 8,700 2,894 11,427 9,171 2,257 9,977 9,234 744 14,300 10,030 4,270 5.52% 212.69% 5.13% 177.89% 2.63% 80.24% 2.36% 65.52% 1.86% 50.40% 2.33% 61.36% 13,700 14,170 15,272 15,070 15,368 15,608 75,456 76,597 77,635 78,686 79,727 80,899 2CNGDPPC%2CNGDPDPC%2CPPPWGT%2CPPPPC%2CPPPSH%2CPPPEX%2CPCPI%2CPCPIPCH%2CLP%2CBCA%2CBCA_NGDPD&grp=0&a=&pr.x=30&pr.y=10 2004 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4 cản năm 2004 T1 T2 T3 Q1 T4 715,307 115,993 287,616 271,698 362,435 73,917 142,621 145,897 41,586 5.6 115.6 191,300 184,800 -6,500 532.3 109.1 423.2 129.6 6,314 6.7 10.7 4,578 0.64% -1,565 -2,287 29,876 32,163 -2,093 29,876 31,969 4,534 15,557 11,172 4,385 2.17% 52.07% 15,739 82,000 2005 T5 T6 Q2 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4 Cả năm 2005 T1 T2 837,858 175,048 343,807 319,003 392,989 76,905 157,808 158,277 42,709 5.3 125.1 217,000 226,900 9,900 690.7 131.2 559.5 159.2 8,557 7.8 12 10,138 0.12% 0.218 -838 36,433 37,271 -545 36,433 36,978 6,835 14,057 12,873 1,184 1.68% 38.58% 15,875 83,181 2006 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4 Cả năm 2006 T1 T2 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2 2007 T7 T8 T9 Q3 T10 973,791 210,878 282,577 198,676 30,042 72,029 404,344 91,276 108,815 370,771 89,560 101,733 425,088 88,263 120,257 79,488 11,206 27,752 174,210 38,659 46,149 171,390 38,398 46,356 43,436 4.4 111.3 99.8 100.6 237900 263000 25100 782.9 601 133.4 181.8 10,925 7.9 11.8 221,051 0.23% 0.179 -4,805 -1,315 39,605 10,484 11,971 44,410 11,799 -1,315 -3,462 39,605 10,484 11,971 11,799 15,433 7,566 1,979 1,312 15,957 16,074 84,368 Cong don 2007 T11 T12 Q4 493,455 0 102,071 200,091 191,293 208,520 38,958 84,808 84,754 152,971 31.00% 22,455 -4,777 22,455 27,232 3,290 85,559 Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls Nguồn Website IMF File Cr04623.pdf, table 4 Nguồn Website IMF File Cr04623.pdf, table 4 Nguồn Website IMF, file Cr04623.pdf, bang 4 Nguồn GSO, file chi so gia tieu dung hang thang Nguồn GSO, file chi so gia tieu dung hang thang Nguồn Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index GSO, file chi so gia tieu dung hang thang Nguồn GSO, file chi so gia tieu dung hang thang 1995 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 1996 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 1997 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 1998 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 1999 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 2000 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls 2001 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2002 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2003 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 23.pdf, bang 4 2004 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang 2005 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang 2006 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang 2007 T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang

Shared by: Chinh Nguyen Quoc
Other docs by Chinh Nguyen Q...
ARIMA change
Views: 87  |  Downloads: 3
Reference change
Views: 35  |  Downloads: 1
Database change
Views: 81  |  Downloads: 9
Bao cua Binh NT change
Views: 60  |  Downloads: 0
USB data Co Yen change
Views: 74  |  Downloads: 3
Thesis files
Views: 77  |  Downloads: 3
Thesis files
Views: 75  |  Downloads: 20
Thesis files
Views: 41  |  Downloads: 0
Thesis files
Views: 76  |  Downloads: 3
Thesis files
Views: 51  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 60  |  Downloads: 0
Thesis files
Views: 81  |  Downloads: 2
Thesis files
Views: 76  |  Downloads: 2
Thesis files
Views: 35  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 32  |  Downloads: 3
Related docs
Thesis
Views: 22  |  Downloads: 1
msword thesis
Views: 29  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 90  |  Downloads: 4
Thesis_AppendixF.pdf
Views: 10  |  Downloads: 0
Thesis_AppendixE.pdf
Views: 8  |  Downloads: 0
Thesis files
Views: 32  |  Downloads: 3
Thesis files
Views: 35  |  Downloads: 0
Thesis files
Views: 25  |  Downloads: 0
Thesis_andrew.pdf
Views: 11  |  Downloads: 4
Thesis files
Views: 17  |  Downloads: 0
Thesis files
Views: 30  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 22  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 74  |  Downloads: 1
Thesis files
Views: 161  |  Downloads: 11
Thesis files
Views: 205  |  Downloads: 5