ĐỂ XUẤT CƠ SỞ DỮ LIỆU KINH TẾ VĨ MÔ
Các nguồn số liệu Chuỗi thời gian 1995-2001 2002-2005 1995-2007 Nguồn
http://www.imf.org/external/pubs/ft/scr/2006/cr06423.pdf
http://web.worldbank.org/WBSITE/EXTERNAL/COUNTRIES/EASTASIAPACIFICEXT/VIETNAMINVIETNAMESEEXTN/0,,contentMDK:20273053~menuPK:541821~pagePK:1497
http://www.imf.org/external/pubs/ft/weo/2007/01/data/weorept.aspx?sy=1995&ey=2008&scsm=1&ssd=1&sort=co
Giao diện tham khảo http://www40.statcan.ca/l01/cst01/dsbbcan.htm?sdi=gdp Giao diện bảng chỉ tiêu vĩ mô tham khảo Statistics Canada, Finance Canada, Bank of Canada.
Giao diện bảng chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam
Thay đổi so với kỳ trước/ Số liệu kỳ Chang Số liệu trước/Dat e from kỳ a for previo này/Lat previous us est data period period
Data category and component
KHU VỰC SẢN XUẤT/REAL SECTOR Tài khoản quốc gia/National accounts
Đặc tính của số liệu/Unit description
Kỳ cập nhật gần nhất/Period of latest data
GDP theo giá thực tế/GDP at current prices GDP theo giá so sánh/ GDP at constant prices VND billions at constant 1994 prices GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1 Nông lâm nghiệp và thủy sản Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ
Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2003-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật 15 hàng tháng
Q1/07 Q1/07
1,494,976 1,459,248 1,300,566 1,288,949
2.4 0.9
Thị trường lao động/Labour market Lao động/Employment
000
16.803 1.084 765.36 763.68
16.793 0.1 1.097 -1.2 0.2
Thất nghiệp/Unemployment 000 Thu nhập bình quân/ Wages/Earnings U.S$ Chỉ số giá cả/Prices Indices Chỉ số giá tiêu dùng/Consumer prices (1995=100), KHU VỰC TÀI KHÓA NGÂN SÁCH/FISCAL SECTOR Các hoạt động của chính phủ trung ương/General government operations Tổng thu NSNN/Total budgetary revenues2 VND billions Tổng chi NSNN/Total budgetary revenues3 Khối lượng nợ trong nước/Central government debt KHU VỰC TÀI CHÍNH/FINANCIAL SECTOR Tổng cung tiền M2/ M2 gross thousand billions VND Tiền mặt thanh khoản/Currency outside banks Tiền gửi/deposits Tiền gửi ngoại tệ/foreign currency deposits Tiền dự trữ/Reserve money3 U.S$ millions Lãi suất cơ bản/Interest rates Lãi suất tiền gửi/Deposit rates Lãi suất cho vay/Lending rates
Jun/29/07
112.1
111.6
0.4
Q1/07
20.673
22.806 -9.4
Q1/07
408.137
408.029 0.0
Q1/07 Jun/29/07 Jun/29/07 4.5 4.1
46.965 4.5 4.2
46.401 ... ... ...
Jun/29/07
4.6
4.5
...
Thị trường chứng khoán/Stock market: Share price index Tổng giá trị vốn hóa trên thị trường/ Stock market closing quotations, end of the month (Chỉ số VN-Index Thị trường giao dịch chứng khóan Tp.HCM (HCMC stock market) Chỉ số HASTC-Index Thị trường giao dịch chứng khoán Hà Nội C$ millions, value of shares traded (Hanoi stock exchange) KHU VỰC ĐỐI NGOẠIEXTERNAL SECTOR Cán cân thanh toán/Balance of Payments Cán cân tài khoản vãng lai/Current account balance US$ millions Cán cân thương mại/Trade balance US$ millions Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) Tổng kim ngạch nhập khẩu (FOB)/Total exports (FOB) Thương mại hàng hóa/Merchandise trade
Jun/29/07
14,056.8
13,416.7
4.8
Jun/29/07
Jun/29/07 Jun/29/07
155,025.4 124,157.5
24.9
Q1/07
6.493
4.622 40.5
US$ millions
US$ millions
Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) US$ millions Tổng kim ngạch nhập khẩu (CIF)/Total exports (CIF) US$ millions Toổng đầu tư trực tiếp/Gross FDI US$ millions Tổng nợ nước ngoài/Total external debt Nợ nước ngoài của DNNN Nợ nước ngoài của tư nhân
Jun/29/07
40.671
40.781 -0.3
Jun/29/07
34.911
35.685 -2.2
Các chỉ số nợ nước ngoài Nợ/GDP; External debt/GDP Nợ/XK; External debt/Exports Exchange rates Exchange rates DÂN SỐ/POPULATION Dân số/Population Nghèo đói/Poverty Nguồn/Sources: GSO, IMF, WB. % % VND per US$, period average thousands Jun/29/07 Q2/07 1063 32.853 1063 0.001 32.777 0.2
PANELDATA 1995-2006
Data category and component KHU VỰC SẢN XUẤT/REAL SECTOR Tài khoản quốc gia/National accounts Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đặc tính của số liệu/Unit description Kỳ cập nhật gần nhất/Period of Ky cap nhat/Updating period 1995 1996 1997
GDP theo giá thực tế/GDP at current prices GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1
Jun-07 Quarterly
228,892
272,036
313,623
Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: Nông lâm nghiệp và thủy website của tổng cục thống kê cập sản nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Công nghiệp và xây dựng nhật từ 10-15 đầu mỗi quý
Jun-07 Quarterly
62,219
75,514
80,826
Jun-07 Quarterly
65,820
80,876
100,594
Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Dịch vụ nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: GDP theo giá so sánh/ GDP website của tổng cục thống kê cập at constant prices nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập nhật từ 10-15 đầu mỗi quý
Jun-07 Quarterly
100,853
115,646
132,203
Jun-07 Quarterly
195,567
213,833
231,264
GDP theo ngành kinh tế/GDP by industry1
Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: Nông lâm nghiệp và thủy website của tổng cục thống kê cập sản nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Công nghiệp và xây dựng nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Đơn vị tính: tỉ VND, Số liệu cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo Quý từ 2004-2007, nguồn: website của tổng cục thống kê cập Dịch vụ nhật từ 10-15 đầu mỗi quý Thị trường lao động/Labour market Đơn vị tính: 1000 người, kỳ cập nhật: theo năm, nguồn: file thống kê trên website của IMF, File : "Vietnam: Statistical Appendix" Bảng 10, dòng "Total Employment"
Jun-07 Quarterly
51,319
53,577
55,895
Jun-07 Quarterly
58,550
67,016
75,474
Jun-07 Quarterly
85,743
93,240
99,895
Lao động/Employment
Jun-07 Annually
33,031
33,761
34,493
TL Thất nghiệp/Unemployment Thu nhập bình quân/ Wages/Earnings Chỉ số giá cả/Prices Indices
Đơn vị tính: 1000 người, kỳ cập nhật: theo năm, nguồn: file thống kê trên website của IMF, File : "Vietnam: Statistical Appendix" Bảng 10, dòng "Employment Rate" Q1/07 VND, U.S$ Q1/07
Annually
5.8
5.88
6.01
Kỳ cập nhật: theo tháng, Nguồn cập nhật: từ năm 1995-2000: website World Bank, file VDR_2003-VNChỉ số giá tiêu table6.1.xls . Từ năm 2000-2003 File dùng/Consumer prices (Xem : "Vietnam: Statistical Appendix" bảng sheet "Chi so gia tieu dung") 4, cột 3 KHU VỰC TÀI KHÓA NGÂN SÁCH/FISCAL SECTOR Các hoạt động của chính phủ trung ương/General government operations Đơn vị: tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 13 dòng " Revenue and Grants" Đơn vị: tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 13 dòng " Expenditure"
May-07 Monthly
106.1
112.1
115.7
Tổng thu NSNN/Total budgetary revenues2
Q1/07
Annually
53,370
62,387
65,352
Tổng chi NSNN/Total budgetary revenues3 Khối lượng nợ trong nước/Central government debt KHU VỰC TÀI CHÍNH/FINANCIAL
Annually
55,100
62,889
70,749
Annually Annually Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Total liquidity (M2)"
1,730
502
5,397
Tổng cung tiền M2/ M2 gross
Q1/07
Annually
52.7
64.7
81.6
Tiền mặt thanh khoản/Currency outside banks
Tiền gửi/deposits
Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Currency out side Bank" Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Deposits" Đơn vị tính: nghìn tỉ VND, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "Foreign currency Deposits" Đơn vị: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn "Vietnam Statitical Appendix" bảng "Vietnam Basic data" dòng "Gross official reserve, including gold" Đơn vị: %, Jun/29/07 Đơn vị: %, cập nhật theo năm từ 1995-2006, năm 2007 cập nhật theo tháng, nguồn: http://www.vietcombank.com.vn/vn/lai suat/ Jun/29/07 Đơn vị: %, cập nhật theo năm từ 1995-2006, năm 2007 cập nhật theo tháng, nguồn: http://www.vietcombank.com.vn/vn/lai suat/
Annually
19.2
22.6
25.1
Annually
33.5
42.1
56.5
Tiền gửi ngoại tệ/foreign currency deposits
Annually
11.1
13.2
18.7
Tiền dự trữ/Reserve money3 Lãi suất cơ bản/Interest rates
Annually
1,323
1,673
1,857
Lãi suất tiền gửi/Deposit rates (% for 3 month)
Monthly
18.2
9.1
8.1
Lãi suất cho vay/Lending rates (less than 1 year) Thị trường chứng khoán/Stock market: Share price index Tổng giá trị vốn hóa trên thị trường/ Stock market Billion dongs % giá trị vốn hoá trêN GDP Chỉ số VN-Index Thị trường giao dịch chứng khoán TP.HCM (HCMC stock market)
Monthly
28.3
15.9
12.7
Jun/29/07
C$ millions, value of shares traded
Jun/29/07
Chỉ số HASTC-Index Thị trường giao dịch chứng khoán Hà Nội (Hanoi stock exchange) KHU VỰC KINH TẾ ĐỐI NGOẠI/EXTERNAL SECTOR Cán cân thanh toán/Balance of Payments
millions, volume of shares traded
Jun/29/07
Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn IMF, file "Vietnam Statistical Appendix", bảng "Vietnam Cán cân tài khoản vãng Basic data" dòng "Current account lai/Current account balance balance" Q1/07 Cán cân thương mại/Trade Tổng kim ngạch xuất khẩu (FOB)balance Tổng kim ngạch nhập khẩu (FOB) Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch xuất khẩu Tổng cục thống kê, file " xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo Tổng kim ngạch nhập khẩu năm, nguồn " Vietnam Statistical (FOB)/Total exports (FOB) Appendix", bảng 1, dòng "Import " Q1/07 Thương mại hàng hóa/Merchandise trade US$ millions Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch xuất khẩu Tổng cục thống kê, file " xuất khẩu (FOB)/Total exports (FOB) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo tháng từ 2004-2007, nguồn: Website Tổng kim ngạch nhập khẩu Tổng cục thống kê, file " nhập khẩu (CIF)/Total exports (CIF) hàng tháng" Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm từ 1995-2003, cập nhật theo quý từ 2004-2005, cập nhật theo tháng từ 2006-2007, nguồn: Website Tổng cục Tổng đầu tư trực tiếp/Gross thống kê, file " Tổng đầu tư nước FDI ngoài " Q1/07
Annually Jun-07 Annually
-2,648 -3,155
-2,431 -3,153
-1,664 -1,316
Jun-07 Monthly
5,198
7,330
9,145
Annually Monthly
8,353 -2,957
10,483 -3,814
10,461 -2,447
Jun-07 Monthly
5,198
7,330
9,145
Jun-07 Monthly
8,155
11,144
11,592
Monthly
2,276
1,838
2,074
Tổng nợ nước ngoài/Total external debt
Đơn vị tính: triệu USD, cập nhật theo năm, nguồn: IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 17, dòng "External debt" (chia cho tỉ giá)
Annually Annually Annually
21,777 20,449 1,328
21,964 20,480 1,483
18,985 14,243 4,742
Nợ nước ngoài của KVNN US$ millions Nợ nước ngoài của tư nhân US$ millions Các chỉ số nợ nước ngoài Nợ/GDP; External debt/GDP Đơn vị tính: %, Nợ/XK; External debt/Exports Đơn vị tính: %, Đơn vị: VND/USD: cập nhật theo tháng tại website: http://www.vietcombank.com.vn/vn/tig Exchange rates ia/ DÂN SỐ/POPULATION Đơn vị: nghìn người: cập nhật theo năm: nguồn IMF, file "Vietnam Statistical Appendix" bảng 10, dòng "Total population" Báo cáo Nghèo
Annually Annually
9.51% 418.93%
8.07%
6.05%
299.64% 207.59%
Mar-07 Monthly
11,038
11,033
11,706
Dân số/Population Nghèo đói/Poverty Nguồn/Sources: GSO, IMF, WB.
Q2/07
Annually Annually
71,996
73,157
74,307
Last modified: 2007-07-19
/weorept.aspx?sy=1995&ey=2008&scsm=1&ssd=1&sort=country&ds=.&br=1&c=582&s=NGDP_R%2CNGDP_RPCH%2CNGDP%2CNGDPD%2CNGDP_D%2CNGDPRPC%2CNGDPPC%2CNGDPDPC%2CPP
1998
1999
2000
2001
2002
2003 T1 T2 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2
2004
361,016
399,942
441,646
484,493
535,762
613,443
93,072
101,723
108,356
114,412
123,383
138,285
117,299
137,959
162,220
183,291
206,197
242,126
150,645
160,260
171,070
186,790
206,182
233,032
244,596
256,272
273,666
292,376
313,247
336,242
57,866
60,895
63,717
65,497
68,352
70,827
81,764
88,047
96,913
106,914
117,125
129,399
104,966
107,330
113,036
119,965
127,770
136,016
35,233
35,976
36,702
38,563
39,508
40,574
6.85
6.74
6.42
6.28
6.01
5.78
124.8
130.2
128.1
127.6
104.0
107.3
72,965
78,489
90,749
103,900
121,700
153,000
74,761
84,817
103,151
117,300
129,400
160,400
1,796
6,328
12,402
13,400
7,700
7,400
102.5
160.5
222.9
279.8
329.1
411.2
27
41.5
42.9
66.3
74.3
90.6
75.5
119
180
213.5
254.8
320.6
24.1
43.8
70.4
88.7
93.6
97.1
1,765
2,700
3,030
3,387
3,692
5,620
9.7
4
3.7
5.9
7
6.3
14.7
11.7
10.95
8.8
9.9
10
1,237 0.28%
1,647 0.34%
2,572 0.48%
2,392 0.39%
-1,067 -976
1,285 0.718 1,080 378
0.524 627
-0.673 -1,054
-1,932 -2,582
9,365
11,540
14,449
17,442
19,798
23,304
10,341 -2,135
10,460 -202
14,072 -1,187
16,815 1,224
20,852 52
25,886 -1,952
9,365
11,540
14,449
17,442
19,798
23,304
11,500
11,742
15,637
16,218
19,746
25,256
800
700
800
3,265
2,993
3,172
19,918 15,491 4,427
20,529 16,867 3,662
11,594 8,700 2,894
11,427 9,171 2,257
9,977 9,234 744
14,300 10,030 4,270
5.52% 212.69%
5.13% 177.89%
2.63% 80.24%
2.36% 65.52%
1.86% 50.40%
2.33% 61.36%
13,700
14,170
15,272
15,070
15,368
15,608
75,456
76,597
77,635
78,686
79,727
80,899
2CNGDPPC%2CNGDPDPC%2CPPPWGT%2CPPPPC%2CPPPSH%2CPPPEX%2CPCPI%2CPCPIPCH%2CLP%2CBCA%2CBCA_NGDPD&grp=0&a=&pr.x=30&pr.y=10
2004 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4
cản năm 2004 T1 T2 T3 Q1 T4
715,307
115,993
287,616
271,698
362,435
73,917
142,621
145,897
41,586
5.6
115.6
191,300
184,800
-6,500
532.3
109.1
423.2
129.6
6,314
6.7
10.7
4,578 0.64%
-1,565 -2,287
29,876
32,163 -2,093
29,876
31,969
4,534
15,557 11,172 4,385
2.17% 52.07%
15,739
82,000
2005 T5 T6 Q2 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4
Cả năm 2005 T1 T2
837,858
175,048
343,807
319,003
392,989
76,905
157,808
158,277
42,709
5.3
125.1
217,000
226,900
9,900
690.7
131.2
559.5
159.2
8,557
7.8
12
10,138 0.12%
0.218 -838
36,433
37,271 -545
36,433
36,978
6,835
14,057 12,873 1,184
1.68% 38.58%
15,875
83,181
2006 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2 T7 T8 T9 Q3 T10 T11 T12 Q4
Cả năm 2006 T1 T2 T3 Q1 T4 T5 T6 Q2
2007 T7 T8 T9 Q3 T10
973,791
210,878
282,577
198,676
30,042
72,029
404,344
91,276
108,815
370,771
89,560
101,733
425,088
88,263
120,257
79,488
11,206
27,752
174,210
38,659
46,149
171,390
38,398
46,356
43,436
4.4
111.3
99.8
100.6
237900
263000
25100
782.9
601
133.4
181.8
10,925
7.9
11.8
221,051 0.23%
0.179 -4,805 -1,315
39,605
10,484
11,971
44,410
11,799 -1,315 -3,462
39,605
10,484
11,971
11,799
15,433
7,566
1,979
1,312
15,957
16,074
84,368
Cong don 2007 T11 T12 Q4
493,455 0
102,071
200,091
191,293
208,520
38,958
84,808
84,754
152,971 31.00%
22,455
-4,777
22,455
27,232
3,290
85,559
Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
World bank, File VDR_2003-VN-table6.1.xls
Nguồn
Website IMF File Cr04623.pdf, table 4
Nguồn
Website IMF File Cr04623.pdf, table 4
Nguồn
Website IMF, file Cr04623.pdf, bang 4
Nguồn
GSO, file chi so gia tieu dung hang thang
Nguồn
GSO, file chi so gia tieu dung hang thang
Nguồn
Chỉ số giá/Price Index Đơn vị tính Ngày cập nhật Chỉ số giá/Price Index
GSO, file chi so gia tieu dung hang thang
Nguồn
GSO, file chi so gia tieu dung hang thang
1995
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
1996
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
1997
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
1998
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
1999
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
2000
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 003-VN-table6.1.xls
2001
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
2002
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
2003
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 23.pdf, bang 4
2004
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang
2005
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang
2006
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
dung hang thang
2007
T1 T 2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 dung hang thang