Documents
Resources
Learning Center
Upload
Plans & pricing Sign in
Sign Out

BẢNG BÁO GIÁ - Lien Minh - PC - Laptop - Printer - Projector

VIEWS: 194 PAGES: 184

									Có giá trị từ 23/11/2009
                                                        Báo giá
        Xin lưu ý: Giá của chúng tôi đã tính đủ VAT, vì vậy quý khách mua hàng lấy HĐTC không phải
        cộng thêm bất kỳ khoản phí nào. Xin quí khách yêu cầu HĐTC ngay sau khi nhận hàng.
                                             TÊN HÀNG                                                Đơn giá $US

                          USB Flash BẢO HÀNH 24 THÁNG                                           (Đã có VAT 10%)

        2GB TRANSCEND - V30                                                                              8

        2GB TRANSCEND USB RAMDISK V90C - Hình thức cực đẹp                                              14.5

        2GB APACER AH421                                                                                9.5

        4GB TRANSCEND - V30                                                                              12

        4GB APACER AH221                                                                                11.5

        4GB APACER AH421                                                                                16.5
        4GB TRANSCEND USB RAMDISK V90C - Hình thức cực đẹp                                              18.5
        8GB TRANSCEND - V30                                                                              24

        8GB APACER AH225                                                                                 24

        8GB APACER AH221                                                                                 24

        16GB APACER AH221                                                                                42

        64GB TRANSCEND - V20                                                                            130
                           CARD READER - Bảo hành 1 năm                                                  28

        TRANSCEND ALL IN ONE CARD READER M5R                                                             16

                                DDRAM - Bảo hành 3 năm                                          (Đã có VAT 5%)

        DDRAM II 512MB / 533TRANCEND                                                                     7

        GIGARAM 512MB/667MHz SODIMM
                                                                                                         7

        APACER 512MB/667 SODIMM
                                                                                                         6

        DDRAM-II 512MB / 1066MHz KINGBOX (with LED)                                                      7
 DDR2




        DDRAM II 1GB /800Mhz Mhz CAS5 (5-5-5-15) 1.8V CORSAIR XMS
                                                                                                         27
        (Mã SP: CM2X1064-6400) - tản nhiệt nhôm cao cấp
        DDRAM II 1GB /800Mhz APACER                                                                      25
        DDRAM II 1GB /800Mhz TRANCEND                                                                    25
        DDRAM-II 1GB /800Mhz MHz KINGSTON                                                                25
        DDRAM II 1GB / 1066 KINGMAX                                                                      25

        DDRAM II 2GB /800Mhz VDATA                                                                       43

        DDRAM II 2GB /800Mhz ADATA (Có tỏa nhiệt)                                                        44
                  DDRAM II 2GB /800Mhz MHz CAS5 (5-5-5-15) 1.8V CORSAIR GAMING (Có tỏa nhiệt)
                  (Mã SP: CGM2X2G800) - Tản nhiệt cao cấp, dành cho gamers, game centres, SẢN PHẨM CHỈ                  46
                  BÁN Ở THỊ TRƯỜNG MỸ VÀ ViỆT NAM.

                  DDRAM II 2GB /800Mhz COSAIR Value Select (Không tỏa nhiệt)                                            45
DDR2

                  DDRAM II 2GB /800Mhz TRANSCEND                                                                        45

                  DDRAM II 2GB/800Mhz KINGSTON                                                                          45

                  DDRAM II 2GB /800Mhz KINGMAX                                                                          45

                  DDRAM II 2GB / 1066MHz KINGMAX                                                                        46

                  DDR3 1GB /1333MHz TRANSCEND                                                                           28

                  DDR3 2GB /1333MHz CORSAIR - Value Select CAS9(9-9-9-24) 1.3V~1.65V                             new    62
DDR3




                  DDR3 2GB /1333MHz TRANSCEND                                                                           52

                  DDR3 2GB /1600MHz VITESTA G series ADATA™                                                             52

                                Dual Channel DDR3 dùng cho MB P55chipset (Intel Core i5 and Core i7 processors)

                  CORSAIR DOMINATOR 4GB (2 x 2GB) DDR3 1600MHz CAS8 (8-8-8-24) 1.3V ~ 1.65V
                  (Mã SP: CMD4GX3M2A1600C8)
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                                       209
                  Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.

                  CORSAIR DOMINATOR 4GB (2 x 2GB) DDR3 1600MHz CAS9 (9-9-9-24) 1.3V ~ 1.65V
                  (Mã SP: TW3X4G1600C9D)
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                                       199
                  Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.

                  CORSAIR XMS 4GB (2 x 2GB) DDR3 1600MHz CAS8 (8-8-8-24) 1.3V ~ 1.65V
                  (Mã SP: TW3X4G1333C9)
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                                       179
                  Tản nhiệt hợp kim nhôm + Platinum


                  ADATA ADATA™ VITESTA Game series 4GB (Kit 2*2GB) DDR3 1600MHz                                        106

                                              XMS3 TRIPLE CHANNEL FOR INTEL CORE i7 Series+MB X58 chipset
                                                            BỘ GỒM 3 THANH 1GB HOẶC 2GB
                                                   eXtreme Memory System, PLATINUM HEATSINK SERIES
                  CORSAIR XMS3 TRIPLE Channel 3GB (3 x 1GB) DDR3 1333Mhz CAS9 (9-9-9-24) 1.65V - tản nhiệt hợp
                  kim nhôm + platinum
                  (Mã SP: TR3X3G1333C9)
                                                                                                                       $119
1333




                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                  CORSAIR XMS3 TRIPLE Channel 6GB (3 x 2GB) DDR3 1333Mhz CAS9 (9-9-9-24) 1.65V - tản nhiệt hợp
                  kim nhôm + platinum
                  (Mã SP: TR3X6G1333C9)
                                                                                                                       $199
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                  CORSAIR XMS3 TRIPLE Channel 3GB (3 x 1GB) DDR3 1600Mhz CAS9 (9-9-9-24) 1.65V - tản nhiệt hợp
                  kim nhôm + platinum
                  (Mã SP: TR3X3G1600C9)
                                                                                                                       $129
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
CORSAIR 1600MHz




                                                     TRIPLE CHANNEL FOR INTEL CORE I7+MB X58 chipset
                                                   " KẺ THỐNG TRỊ - DOMINATOR™ " Extreme Performance,
                                                  THE BEST CHOICE FOR Enthusiasts, Overclockers & Gamers
                  Corsair Dominator Triple Channel 3GB (3 x 1GB) DDR3 1600MHz CAS8 (8-8-8-24) 1.65V.
                  (Mã SP: TR3X3G1600C8D)
                  Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                                       $190
                  Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.
CO
            Corsair Dominator Triple Channel 6GB (3 x 2GB) DDR3 1600MHz CAS8 (8-8-8-24) 1.65V.
            (Mã SP: TR3X6G1600C8D)
            Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                               $390
            Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.
            Corsair Dominator Triple Channel 3GB (3 x 1GB) DDR3 1866MHz CAS9 (9-9-9-24) 1.65V.
            (Mã SP: TR3X3G1866C9DF) - tản nhiệt + FAN
            Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                               $299
1866MHz



            Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.

            Corsair Dominator Triple Channel 6GB (3 x 2GB) DDR3 1866MHz CAS9 (9-9-9-24) 1.65V.
            (Mã SP: TR3X6G1866C9DF) - tản nhiệt + FAN
            Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                               $399
            Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.
  2000MHz




            Corsair Dominator Triple Channel 6GB (3 x 2GB) DDR3 2000MHz CAS8 (8-8-8-24) 1.65V.
            (Mã SP: TR3X6G2000C8GTF) - tản nhiệt + FAN
            Nổi tiếng hàng đầu thế giới về chất lượng, hiệu năng cao cho OCer, gamers, và kẻ "nghiện PC"
                                                                                                               $499
            Đặc biệt nổi trội và duy nhất CORSAIR sở hữu Công nghệ tản nhiệt ngay từ lõi module.

                     DDRII / DDR III FOR NOTEBOOK - Bảo hành 3 năm                                         (Đã có VAT 5%)
DDR1




            APACER/ADATA 512MB / 400MHz SODIMM                                                                  20

            DDR II 256MB NCP Original 533MHz For Notebook                                                        3
            DDR II 512MB KINGSTON / KINGBOX / GIGARAM 667MHz For notebook                                       7.5

            DDR II 512MB / 667 APACER SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                   7
            DDR II 1GB/800 TRANSCEND SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                   24
DDR2




            DDR II 1GB/800 APACER SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                      24

            DDR II 1GB/800Mhz CORSAIR SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                  24

            DDR II 1GB/800 VDATA SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                       24

            DDR II 2GB/800 TRANSCEND SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                   49
            DDR II 2GB/800Mhz CORSAIR SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                  50
   DDR3




            DDR3 2GB/1066Mhz CORSAIR SODIMM Dùng cho NOTEBOOK                                                   75

                                     CPU INTEL BOX - Bảo hành 3 năm                                        (Đã có VAT 5%)

            Intel Celeron D430(1.8GHz,512K cache,Bus800, SK775 ) Box                                            41

            Intel Celerron Family E3200 (2.4 GHz,1MB cache bus 800) - Box                                       55

            Intel PD E5200 (2.5GHzx2,2Mcache,Bus800) BOX (Nguyên hộp) (DualCore)                                72

            Intel PD E5300-( 2.6GHz-2MB-64 bit-Dual Core - bus 800)Box                                          80

            Intel PD E6300 - 2.80Ghz/ 2MB Cache/ Bus 1066MHz/ Box                                              88.5

            Intel® Core™2 Duo E7400 - 2.80Ghz/ 3MB Cache/ Bus 1066MHz/ Box                                      123

            Intel® Core™2 Duo E7500 - 2.93Ghz/ 3MB Cache/ Bus 1066MHz/ Box                                      124

            Intel® Core™2 Duo E8400 - 3.0Ghz/ 6MB Cache/ Bus 1333MHz/ Box                                       185

            Intel QUARDCore Q8200(2.33 GHz,4Mcache, Bus1066)(BOX) (CPU bốn nhân) -                              170

            Intel QUARDCore Q8400(2.66 GHz,4Mcache, Bus1333)(BOX) (CPU 4 nhân)                                  186

            Intel QUARDCore Q9400(2.66 GHz,6Mcache, Bus1333)(BOX) (CPU 4 nhân)                                  208
                                   Intel QUARDCore Q9550(2.83 GHz,12Mcache, Bus1333)(BOX) (CPU 4 nhân)                       315

                                   Intel Core i7-920 (LGA1366, 2.66GHz, 8M L3 cache, QPI=4.8GT/s)                            306

                                   Intel Core i7-940 (LGA1366, 2.93GHz, 8M L3 cache, QPI=4.8GT/s)                            621

                                   Intel Core i5-750 (LGA1156, 2.66GHz, 8M L3 cache) (BOX)                                   226


                                   Intel Core i7-860 (LGA1156, 2.8GHz, 8M L3 cache, QPI=4.8GT/s) (BOX)                      324.5

                                   FAN and TERMAL SOLUTION FOR CPU (Intel and AMD)
                                   ASUS V-NARDO FOR INTEL SOCKET 775 (C2D/PENTIUM D/P4/CELERON)                              40
                                   ASUS V- 60 FOR ALL CPU INTEL/AMD                                                          55
                                   ASUS SILENT SQUARE/ID2 FOR ALL CPU INTEL/AMD                                              65
                                   ASUS SILENT SQUARE-PRO FOR ALL CPU INTEL/AMD                                              85

                                                         HDD Samsung - Bảo hành 36 tháng                                (Đã có VAT 5%)

                                   80GB SAMSUNG SATA II 3Gb/s 150/8MB cache7200rpm                                          37.8

                                   160GB SAMSUNG SATAII 3Gb/s 150/8MB cache 7200rpm                                          44

                                   Samsung HDD 250 GB 7200rpm S-ATA II 3Gb/s 8MB Cache (16Mbcache)                          45.6

                                   320GB SAMSUNG SATA II 3Gb/s 16MB Cache 7200rpm                                           53.5

                                   500GB SAMSUNG SATA II 3Gb/s 150/16MBcache 7200rpm                                         69

                                   Samsung HDD 1TB 7200rpm S-ATA II 3Gb/s 32MB Cache -       7200rpm                         118

                                   Samsung HDD 1.5TB 5400rpm S-ATA II 3Gb/s 32MB Cache - New!!!                             136.5

                                   Ổ cứng cắm ngoài qua cổng USB 2.0 (để bàn và xách tay) BH 36 tháng cho dòng Maxtor
                                                                                                                        (Đã có VAT 5%)
                                   basic; 24 tháng cho Trancend và ASUS; 60 tháng cho Seagate và Maxtor OT4;
Dòng Maxtor BASIC




                                   160GB External Maxtor BASIC MINI 2.5inch - Bảo hành 36 tháng                              74

                                   320GB External Maxtor BASIC MINI 2.5inch -Bảo hành 36 tháng                               92

                                   500GB External Maxtor BASIC MINI 2.5inch Bảo hành 36 tháng                                135

                                   500GB External Maxtor Basic 3.5inch Bảo hành 36 tháng                                     98

                                   500GB External SEAGATE FreeAgent Desktop 3.5inch - BH 60 tháng                            105
Seagate Xtreme SEAGATE FreeAgent




                                   750GB External SEAGATE FreeAgent 3.5inch - Bảo hành 60 tháng                              115

                                   1TB External SEAGATE FreeAgent 3.5inch - Bảo hành 60 tháng                                140

                                   1,5TB SEAGATE FreeAgent 3.5inch Desktop - Bảo hành 60 tháng                               215

                                   2TB SEAGATE FreeAgent 3.5inch Desktop - Bảo hành 60 tháng                                 325

                                   500GB SEAGATE FreeAgent™ Xtreme 3.5inch - Bảo hành 60 tháng                               159

                                   1TB SEAGATE FreeAgent™ Xtreme 3.5inch - Bảo hành 60 tháng                                 190

                                   1,5TB Freeagent Xtreme 3.5inch        - Bảo hành 60 tháng                                 289
                Freagent Go
                              250GB Seagate Freeagent Go 2.5inch - Bảo hành 60 tháng                                      88

                              320GB Seagate Freeagent Go 2.5inch - Bảo hành 60 tháng                                      99

                              500GB Seagate Freeagent Go       2.5inch - Bảo hành 60 tháng                                139
Raptor - Portable



                              Seagate 250GB Raptor - Portable    2.5inch - Bảo hành 24 tháng                              88

                              Seagate 320GB Raptor - Portable 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                 100

                              Seagate 500GB Raptor - Portable 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                 132
  Raptor - Desktop




                              Seagate 500GB Raptor - Desktop 3.5inch        - Bảo hành 24 tháng                           100

                              Seagate 1TB Raptor - Desktop     3.5inch    - Bảo hành 24 tháng                             135

                              Seagate 1.5TB Raptor - Desktop    3.5inch    - Bảo hành 24 tháng                            190

                              320GB External EXCELSTOR WAVE II 2.5" (Cầm tay) USB 2.0 (5 màu: Đen ngọc, bạc, trắng
                                                                                                                          82
                              ngọc trai, tím, xanh nước biển sẫm) - 24 tháng

                              250GB(SATA) StoreJet 2.5" Classic - Bảo hành 24 tháng                                       78
Transcend




                              320GB(SATA) StoreJet 2.5" Classic - Bảo hành 24 tháng                                       86

                              500GB(SATA) StoreJet 2.5" Classic - Bảo hành 24 tháng                                       145

                              160GB STORJET MOBILE CHỐNG SỐC 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                  62
Transcend




                              250GB STORJET MOBILE CHỐNG SỐC 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                  76

                              320GB STORJET MOBILE CHỐNG SỐC 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                  85

                              500GB STORJET MOBILE CHỐNG SỐC 2.5inch - Bảo hành 24 tháng                                  140
           Asus




                              160GB External ASUS ( USB + ESATA ) - Bảo hành 24 tháng
                                                                                                                          82
                              (Có túi bảo vệ đi kèm rất đẹp)

                                                       HDD BOX và các phụ kiện khác
                              BOX 2.5'' TRANSCEND IDE(PATA) USB2.0 (Hình thức rất đẹp) - External (Nhỏ gọn)               15

                              BOX 2.5'' TRANSCEND SATA USB2.0 (Hình thức rất đẹp) SATA-External (Nhỏ gọn)                 15

                              BOX 2.5'' SSK SATA USB2.0 Dùng cho ổ cứng máy xách tay chuan SATA - External                15

                              BOX 3.5'' SSK USB2.0 For HDD PC Chuan IDE - External ( Kieu dang rat dep)                   20

                              BOX 3.5'' TRANSCEND SATA USB2.0 (Hình thức rất đẹp) SATA - External                         34

                              CASE không bao gồm nguồn(Mua case kèm nguồn giảm 1$/bộ)                                (Đã có VAT 5%)

                              case Jetek X302BG,X303BG,X303BR                                                             14

                              Case Jetek 306BR, 306BG, 303BS                                                              14

                              CASE HUMER HU09A BK                                                                         34

                              Case TRENDSONICAR 11A BK,IS 11A BK                                                          14
                              Case ADTECH PA 802/803/805/808/ PA 905/PA 908                                               15

                              CASE HÀN QUỐC MODE không bao gồm nguồn                                                 (Đã có VAT 5%)

                              MODE CASE AZA with LCD (Case 38o) (Màu đen và màu bạc)                                      35
MODE CASE FEEL 607MM with LCD M525 with remote controller (38o)                                  62

Module LCD L525 for Computer case                                                                13

Module M525 REMOTE CONTROLLER (Dùng cho HTPC)                                                    66

CASE HÀN QUỐC GMC không bao gồm nguồn                                                       (Đã có VAT 5%)

GMC Case R-2 (Màu trắng và màu đen)                                                              24

GMC Case J-35 (Màu trắng và màu đen)                                                             27

GMC Case H-60 (Màu đen&bạc)                                                                     31.5

GMC Case G-50 (Màu trắng )                                                                      31.5

GMC Case H-70 (Màu đen&bạc+đen)                                                                  50

GMC Case X-22 (Màu đỏ+đen và xanh+đen)                                                           68

GMC Case Noblesse K1(Multimedia center/Dual LCD/Remote control/VISTA)                            80

         Nguồn máy tính (Power Supply) Bảo hành 12 tháng                                    (Đã có VAT 5%)

ANS Power Supply ATX 300W (P4) 24 / 20 pins                                                       7
DELTA - Power Supply 450W - REAL POWER, CÓ ACTIVE PFC 20+4pins- Bảo hành
                                                                                                 65
36 tháng - Bộ nguồn đứợc các hãng HP, DELL, IBM tin dùng nhiều năm
JETEK P4-650W ( HS 650 ) ( Điện áp tự động) dùng cho Server mini, Game cao cấp - Công
                                                                                                 52
suất thực là 650W
Maxima Power Supply ATX 480W (P4)                                                                12

JETEK G500 / L500 Power SupplyATX 400W peak (Công suất thực, lắp cho Game hoặc các máy
                                                                                                 21
trạm cao) (tương đương với 600W của Codegen., EMI cấp 2, quạt 8cm)

Cooler Master Power Supply Extreme Plus 460W 24pins Ver2.3 Dual +12V1, 1+12V2                    50

Nguồn JETEK S500T                                                                                15

Cooler Master Power Supply Extreme 400W 24pins- Bảo hành 24 tháng                                32

Cooler Master Power Supply Extreme 500W 24pins- Bảo hành 24 tháng                                59

Cooler Master Power Supply Extreme 600W 24pins- Bảo hành 24 tháng                                73
FAN TẢN NHIỆT KHÍ CPU COOLER MASTER X DREAM 4 (Intel) Hỗ trợ chuẩn CPU: Intel 775/
Vật liệu: Hợp kim nhôm Fin, đế đồng / Kích thước fan X95x25mm, tốc độ 2200rpm+/-10% / Fan        11
Rifle Bearing / Độ ồn: 17 dbA/ Connector: 3pins"

            CASE DÙNG CHO TRUNG TÂM GIẢI TRÍ GIA ĐÌNH (DÙNG MAINBOARD MINI-ATX)

Mini-iTX CASE đã bao gồm nguồn

CFI-A8989GG (Màu đen xám)) + Nguồn 150W thực (FCC/CE)                                            $40

CFI-A8989GI (Màu trắng ngà)+ Nguồn 150W thực (FCC/CE)                                            $40

CFI-A8989GR (Màu đỏ) + Nguồn 150W thực (FCC/CE)                                                  $40

Home Server & Media Center iTX Case (HOT PLUG VERSION) đã bao gồm
nguồn
CFI-A9849CC + Nguồn 200W thực (FCC/CE)                                                           $80
            SLIM Mini-iTX CASE đã bao gồm nguồn

            CFI-A6719GG + Nguồn 150W thực (FCC/CE)                                                            $40


                     ASUS Boxed Main Boards / MB Số 1 thế giới (BH 36 tháng)                             (Đã có VAT 5%)



            ASUS P5KPL-AM SE Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz /533 MHz, LGA 775/
Intel G31




            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM,max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
            1 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 2*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board Intel Graphics
                                                                                                              55
            Intel® GMA 3100 256MB Max, D-Sub outport, Sound 6 channels, LAN10/100, 8xUSB2.0,M-ATX


            ASUS P5KPL- VM/1394/SI (WHITE BOX) Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz
            MHz, LGA 775/ (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM, max. 4GB, DDR2
Intel G31




            1066/800/667 MHz, 2 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board
            Intel Graphics Intel® GMA 3100 384MB Max, D-Sub outport, Sound 8 channels,
                                                                                                              62
            LAN10/100/1000, 8xUSB2.0, M-ATX. Điểm nhấn: 2 x IEEE1394 ports+8-channel
            sound+GIGABIT LAN+CrashFree BIOS3+EZ Flash2+MyLogo2+Q-Fan

            ASUS P5KPL-AM Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz MHz, LGA 775/
Intel G31




            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM, max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
            2 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board Intel Graphics              61
            Intel® GMA 3100 384MB Max, D-Sub outport, Sound 8 channels, LAN10/100, 8xUSB2.0, M-
            ATX

            ASUS P5KPL- AM/PS Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz, LGA 775/
            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM, max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
Intel G31




            2 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board Intel Graphics
            Intel® GMA 3100 384MB Max, D-Sub outport, Sound 6 channels, LAN10/100/1000, 8xUSB2.0,
                                                                                                              63
            2xCOM ports, M-ATX. Điểm nhấn: 2 x COM ports+Power Stabilizer (PS)+CrashFree
            BIOS3+EZ Flash2+MyLogo2+Q-Fan

            ASUS P5G31D-M PRO Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz, LGA 775/
            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM, max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
Intel G31




            2 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board Intel Graphics
            Intel® GMA 3100 384MB Max, D-Sub outport, Sound 8 channels, LAN10/100/1000, 8xUSB2.0,
                                                                                                              70
            M-ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU+ASUS Turbo Key+ASUS Xtreme 8-Phase+ASUS Anti-Surge
            Protection+ASUS 2oz Copper PCB+100% All High-quality Conductive Polymer Capacitors

            ASUS P5KPL- SE Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz, LGA 775/
Intel G31




            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM,max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
            3 x PCI, 1*PCIex16+3*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, Sound 6 channels,
                                                                                                              66
            LAN10/100/1000, 8xUSB2.0, ATX

            ASUS P5KPL/EPU Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/800Mhz, LGA 775/
            (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 4 x DIMM, max. 4GB, DDR2 1066/800/667 MHz,
Intel G31




            3 x PCI, 1*PCIex16, 3*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100/Sound 8 channels, Optical S/PDIF-
            out ports, Gigabit LAN, 8xUSB2.0, ATX. Điểm nhấn: CrashFree BIOS3+EZ Flash2, MyLogo2,
                                                                                                              71
            Q-Fan+ Tích hợp công nghệ Asus Express Gate +3 rãnh PCI-Ex1 + Energy processing Unit
            (EPU)

            ASUS P5QPL-AM Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
            channel 2 x DIMM, Max 8 GB, DDR2 1066(O.C)/800/667 ,on board Integrated Intel Graphics
Intel G41




            Media Accelerator GMA X4500 VGA 256MB,Supports RGB with max. resolution 2048 x
            1536@75Hz, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and OpenGL®2.0,1 x PCIe 2.0 x16 slots, 1           67
            x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge:1 xUltraDMA 100; 4 xSATA 3 Gb/s ports, D-Sub outport, 6-
            channel HD audio, Gigabit LANx1ports /8xUSB2.0.M-ATX. Điểm nhấn: Hight Definition
            Audio+100% High-quality Conductive Polymer Capacitors
            ASUS P5G41-M LX Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
            channel 2 x DIMM, Max 8 GB, DDR2 1066(O.C)/800/667, on board Integrated Intel Graphics

Intel G41
            Media Accelerator X4500 VGA upto 1GB ,Supports RGB with max. resolution 2048 x
            1536@75Hz, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and OpenGL®2.0, 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2         67
            x PCIe x1, 1 x PCI, Southbridge:1 xUltraDMA 100; 4 xSATA 3 Gb/s ports, D-Sub outport, 6-
            channel HD audio, 10/100 LANx1ports /8xUSB2.0.M-ATX. Điểm nhấn: Hight Definition
            Audio+ASUS Turbo Key + DX10 Support

            ASUS P5G41-M Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott),Intel LGA 775, Dual
            channel 2 x240-pin DIMM, Max 8 GB, DDR2 1066(O.C)/800/667, on board Integrated Intel
Intel G41




            Graphics Media Accelerator GMA 4500 VGA Maximum shared memory of 1849MB, D-
            Sub/Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536@75Hz, HDMI output, 1 x PCIe 2.0 x16            77
            slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge:1 xUltraDMA 100; 4 xSATA 3 Gb/s ports , 6-channel HD
            audio, Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports /8xUSB2.0. M-ATX. Điểm nhấn: HDMI
            output for HD video and Bluray disk+EPU+Intel IT Technology


            ASUS P5QPL-VM EPU Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
            channel 2 x240-pin DIMM, Max 8 GB, DDR2 1066(O.C)/800/667, on board Integrated Intel
Intel G41




            Graphics Media Accelerator GMA 4500 VGA 256MB, D-Sub/DVI/HDMI outport, Supports RGB
            with max. resolution 2048 x 1536@75Hz, Support Full Microsoft® DirectX® 10,1 x PCIe 2.0 x16      87
            slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge:1 xUltraDMA 100; 4 xSATA 3 Gb/s ports,8-channel
            HD audio, Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports /8xUSB2.0. M-ATX. Điểm nhấn:
            ASUS Express Gate+ASUS EPU- 6 Engine+100% High-quality Conductive Polymer Capacitors


            ASUS P5P41D Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
Intel G41




            channel 4 x240-pin DIMM, Max 8 GB, DDR2 1066(O.C)/800/667, 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x
            PCIe x1, 3 x PCI. Southbridge:1 xUltraDMA 100; 4 xSATA 3 Gb/s ports, 8-channel HD audio,         77
            Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports /8xUSB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS Express
            Gate+ASUS EPU+Turbo Key+Stack Cool 3

            ASUS P5QL-CM Intel® G43/ICH10 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
            channel 2 xDIM, Max 8GB, DDR2 1066/800/667 MHz, VGA on board Integrated Intel GMA4500
            graphics Maximum shared memory of 352MB, D-Sub/DVI/Display port outport; Supports DVI-
Intel G43




            D with HDCP compliant with max. resolution 1600x1200 (@ 60Hz) Supports DP with max.
            resolution 2560*1600 (@ 60Hz) Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz)              96
            Supports Microsoft® DirectX® 10, 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 1 x PCIe x1, 1 x PCI, Southbridge:1
            xUltraDMA 133/100/66; 6 xSATA 3 Gb/s ports , 8-channel HD audio, Gigabit LANx1ports
            /12xUSB2.0.M-ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate+100% High-quality Conductive Polymer
            Capacitors

            ASUS P5QL-EM Intel® G43/ICH10 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual
            channel 4x DIMM, max 8G, DDR2 1066/800/667 MHz, on board Integrated Intel GMA X4500 VGA
            with DirectX10 support Max upto 352MB, D-Sub/DVI/HDMI outport , Supports HDMI Technology
            with HDCP compliant with max. resolution 1920 x 1080p(@ 60Hz/ Supports DVI-D with HDCP
Intel G43




            compliant with max. resolution 1600x1200 (@ 60Hz)/ Supports RGB with max. resolution 2048 x
            1536 (@75Hz), 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1, 1 x PCI, Southbridge: 6 xSATA 3 Gb/s ports;
                                                                                                             103
            Ext PATA and SATA controller: 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices; 1 xExternal
            SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go), 8-channel HD audio, Gigabit LANx1ports / 12xUSB2.0, 02
            IEEE 1394a. M-ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU+ASUS Express Gate+100% High-quality
            Conductive Polymer Capacitors

            ASUS P5QL/EPU Intel® P43 + ICH10 Bus 1600(OC)/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
            775, Dual channel 4xDIMM,max 16G, DDR2 1066/800/667 MHz, 3 x PCI, 1*PCIex16, 2*PCIex1,
Intel P44




            Intel ICH 10 Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports /JMB368 controler: 1 x UltraDMA 133/100/66
            for up to 2 PATA devices / 8-channel HD audio,Coaxial S/PDIF-out ports, Gigabit
                                                                                                             91
            LAN/12xUSB2.0.ATX. Điểm nhấn: EPU+ASUS Express Gate+100% Japan-made high-quality
            Conductive Polymer Capacitors
                 ASUS P5QL PRO Intel® P43 + ICH10 Bus 1600(OC)/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
                 775 , Dual channel 4xDIMM,max 16G,DDR2 1066/800/667 MHz , 3 x PCI, 1*PCIex16, 2*PCIex1,

     Intel P43
                 Intel ICH 10 Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports / Marvell 88SE6102: 1 x UltraDMA 133/100/66
                 for up to 2 PATA devices / 8-channel HD audio,Coaxial S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports
                                                                                                                     96
                 /12xUSB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU-4 Engine +ASUS Express Gate +100% Japan-made
                 high-quality Conductive Polymer Capacitors
                 ASUS P5Q-EM Intel® G45 + ICH10 Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775,
                 Dual channel 4 x DIMM, max 16G, DDR2 1066/800/667 MHz, Integrated Intel® Graphics Media
                 Accelerator X4500HD Maximum shared memory of 1849 MB, D-Sub/DVI/HDMI outport, Supports
                 HDMI with max. resolution 1920 x 1080@60Hz, Supports DVI with max. resolution 1920 x
     Intel G45




                 1080@60Hz, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536@75Hz, Supports Microsoft®
                 DirectX® 10, OpenGL® 2.1, Pixel Shader 4.0 , 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1, 1 x PCI,          142
                 Southbridge: 6 xSATA 3 Gb/s ports; Ext PATA and SATA controller: 1 xUltraDMA 133/100/66 for
                 up to 2 PATA devices; 1 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go), 8-channel HD audio,
                 Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports /12xUSB2.0, 02 IEEE 1394a. M-ATX. Điểm nhấn:
                 ASUS EPU +ASUS Express Gate+100% Japan-made High-quality Conductive Polymer
                 Capacitors
                 ASUS P5Q SE2 Intel® P45 + ICH10 Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
                 775,Dual channel 4x DIMM,max 16G,DDR2 1200/1066/800/667 MHz, 3 x PCI, 1*PCIex16,
Intel P45




                 2*PCIex1. Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports/Marvell 88SE6102: 1 x UltraDMA 133/100/66
                 for up to 2 PATA devices / 8-channel HD audio,Coaxial S/PDIF-out ports, Gigabit LAN
                                                                                                                     113
                 /12xUSB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate +High-quality Conductive Polymer
                 Capacitors

                 ASUS P5Q SE PLUS Intel® P45 + ICH10 Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
                 775,Dual channel 4x DIMM, max 16G, DDR2 1200/1066/800/667 MHz, 3 x PCI, 1*PCIex16,
Intel P45




                 1*PCIex1. Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports/Marvell 88SE6102: 1 x UltraDMA 133/100/66 for
                 up to 2 PATA devices / 8-channel HD audio,Coaxial S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports
                                                                                                                     116
                 /12xUSB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate +High-quality Conductive Solid
                 Capacitors+8-Phase Power Design+EPU

                 ASUS P5Q PRO TURBO Intel® P45 + ICH10R Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel
                 LGA 775, Dual channel 4x DIMM, max 16G, DDR2 1300/1200/1066/800/667 MHz, 2 x PCI, 2 x
                 PCIe 2.0 x16, Support ATI CrossFireX™ technology dual at x 8 speed(blue), 3xPCIex1, Intel
                 ICH10R Southbridge: - 5 x SATA 3.0 Gb/s ports support SATA RAID 0,1,5,10 / Marvell 88SE6121
Intel P45




                 PATA and SATA controller: - 1 x UltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices; - 1 x External
                 SATA 3.0Gb/s port (SATA On-the-Go); Silicon Image SIL5723 controller( Driver Xpert technology): -   143
                  2 x SATA 3.0 Gb/s ports, / 8-channel HD audio,Coaxial S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports
                 /12xUSB2.0, 02 x IEEE 1394a. ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU-6 Engine+ASUS Express Gate+8-
                 phase power design+Support EZ Backup and Supper SpeedASUS Express Gate + 8-Phase
                 Power Design + EPU + Drive Xpert + TurboV / Turbo Key + 100% High-quality Conductive
                 Polymer Capacitors! (VRM 5000hrs lifespan @105°C, 500,000hrs @65°C).

                 ASUS P5Q-E/WIFI 54G Intel® P45 + ICH10R Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
                 775, Dual channel 4x DIMM, max 16G, DDR2 1200/1066/800/667 MHz, 2 x PCI, 3 x PCIe x16,
                 Support ATI 3 way-CrossFireX™, 2xPCIex1, Intel ICH 10R Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s
                 ports support SATA RAID 0,1,5,10 / Marvell 88SE6121 PATA and SATA controller: - 1 x UltraDMA
Intel P46




                 133/100/66 for up to 2 PATA devices; - 1 x External SATA 3.0Gb/s port (SATA On-the-Go);
                 Silicon Image SIL5723 controller( Driver Xpert technology): - 2 x SATA 3.0 Gb/s ports, - / 8-
                                                                                                                     173
                 channel HD audio, Coaxial / optical S/PDIF-out port, Dual Gigabit LAN controller, Marvell
                 88E8056/88E8001 / 12xUSB2.0, 02 x IEEE 1394a. WIFI 54G AP. ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU-6
                 Engine+ASUS Express Gate+8-phase power design+Support EZ Backup and Supper
                 Speed+WIFI 54G AP.
            ASUS P5Q DELUXE Intel® P45 + ICH10R BUS 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA
            775 / EM64T+ EIST(Multi-core CPU support) Hyper-Threading, Dual channel 4*DDR2
            1200/1066/800/667 MHz Max. to 16GB , 2 x PCI, 3 x PCIe x16 (1x16 or 2x8) , 2xPCIex1, Intel
            ICH 10R Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports support SATA RAID 0,1,5,10 / Marvell 88SE6121
Intel P45

            PATA and SATA controller: - 1 x UltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices; - 1 x External
            SATA 3.0Gb/s port (SATA On-the-Go); Silicon Image SIL5723 controller( Driver Xpert technology): -   198
             2 x SATA 3.0 Gb/s ports support RAID 0, 1; - Support EZ Backup and Supper Speed / 8-channel
            HD audio (AI Audio 2), Dual Gigabit LAN controller Marvell 88E8056/88E8001, featuring AI
            NET2 /10xUSB2.0, 02 x IEEE 1394a / ASUS EPU- 6 Engine / ASUS Express Gate / 100% Japan-
            made high-quality Conductive Polymer Capacitors / ASUS 3rd Generation 16 -phase Power
            Design

            ASUS P5Q3 Intel® P45 + ICH10R BUS 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775 /
            EM64T+ EIST(Multi-core CPU support) Hyper-Threading, Dual channel 4*DDR3
            1800(OC)/1600/1333/1066/800 channels MHz Max. to 16GB, 2 x PCIe 2.0 x16 , support ATI
            CrossFireX™ technology at x8 link (PCIe x16_1 blue, PCIe x16_2 black*), 3 x PCIe x1, 2 x PCI,
Intel P45




            *PCI Express x16_2 slot (black) at max. x8 link, Intel ICH10R Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s
            ports support SATA RAID 0,1,5,10 /JMicron® JMB363 PATA and SATA controller:1 xUltraDMA              174
            133/100/66 for up to 2 PATA devices, 1 xExternal SATA 3Gb/s port (SATA On-the-Go), JMicron®
            JMB322 (Drive Xpert technology) x 2 x SATA 3Gb/s supports EZ Backup and Super Speed
            functions, 8-channel HD audio (AI Audio 2), Gigabit LAN controller, 12xUSB2.0, 02xIEEE
            1394a, / ASUS EPU- 6 Engine / ASUS Express Gate / 100% Japan-made high-quality
            Conductive Polymer Capacitors / ASUS 3rd Generation 8-phase Power Design
            ASUS MAXIMUS II GEN Intel® P45 + ICH10R Bus 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel
            LGA 775 ,Dual channel 4x DIMM,max 16G,DDR2 1300/1200/1066/800/667 MHz, 2 x PCIe 2.0
            x16 (single max @16,dual @ x8 speed) Support ATI CrossFireX™ technology; 1 x PCIe x1; 1 x
            PCI 2.2; Intel ICH 10R Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports support SATA RAID 0,1,5,10 /
            JMicron® JMB363 PATA and SATA controller:-1 x Ultra DMA 133/100/66/33 for up to 2 PATA
            devices; -1 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go); - 1 xSATA 3.0 Gb/s port;;/SupremeFX      195
            X-Fi built-in 8 - Channel High Definition Audio CODEC; - EAX® Advanced™ HD 4.0; - X-Fi CMSS®-
            3D; - X-Fi Crystalizer™; - Creative ALchemy ; Gigabit LAN / 12xUSB2.0, 02 x IEEE
            1394a.ATX.Điểm nhấn: ROG + ASUS EPU- 6 Engine +ASUS Express Gate +Power Design: - 8-
            phase CPU power; - 2-phase DRAM power; - 2-phase NB power; +CPU Level Up + External
            LCD Poster.

            ASUS P5Q3 DELUXE/WIFI Intel® P45 + ICH10R BUS 1600/1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel
            LGA 775 / EM64T+ EIST(Multi-core CPU support) Hyper-Threading, Dual channel 4*DDR3
            2000(OC)/1600 /1333/ 1066/800 channels MHz Max. to 16GB, 2 x PCI, 3 x PCIe x16 (1x16 or
            2x8) , 2xPCIex1, Intel ICH10R Southbridge: - 6 x SATA 3.0 Gb/s ports support SATA RAID 0,1,5,10
Intel P45




            / Marvell 88SE6121 PATA and SATA controller: - 1 x UltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA
            devices; - 1 x External SATA 3.0Gb/s port (SATA On-the-Go); Silicon Image SIL5723 controller(       246
            Driver Xpert technology): - 2 x SATA 3.0 Gb/s ports support RAID 0, 1; - Support EZ Backup and
            Supper Speed / 8-channel HD audio (AI Audio 2), Dual Gigabit LAN controller, 10xUSB2.0,
            02xIEEE 1394a, ASUS WiFi-AP @n 300Mbps IEEE 802.11n and backwards compatible with
            IEEE 802.11g / ASUS EPU- 6 Engine / ASUS Express Gate / 100% Japan-made high-quality
            Conductive Polymer Capacitors / ASUS 3rd Generation 16-phase Power Design


            ASUS P6T SE Intel® X58 chipset+ICH10R, LGA1366 SOCKET, Intel Core i7 Extreme & Intel
            Core i7 CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
            2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600(O.C.)/ 1333/ 1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 3 x PCI
            Express 2.0 x16 slots ((at x16/x16/x4 mode) : •Supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™
            Technology, • 1 x PCI Express x1 slot, • 2 x PCI slots; Southbridge: 6 xSATA 3 Gb/s ports; Intel
            Matrix Storage Technology Support RAID 0,1,5,10; JMicron® JMB363 PATA and SATA
                                                                                                                253
            controller: 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices; 1 xExternal SATA 3Gb/s port
            (SATA On-the-Go); • Realtek® ALC1200 8 -Channel High Definition Audio CODEC ,Coaxial /
            optical S/PDIF-out ports,Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12 USB2.0.ATX.Điểm nhấn: ASUS EPU-
             6 Engine+ 8+2 phase Power Design+ASUS Express Gate +ASUS Noise Filter.
            ASUS P6T Intel® X58 chipset+ICH10R, LGA1366 SOCKET, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7
            CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
            2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600(O.C.)/ 1333/ 1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 3 x PCI
            Express 2.0 x16 slots ((at x16/x16/x4 mode) : •Support NVIDIA SLI Technology, • Support ATI
            CrossFireX Technology, • 1 x PCI Express x1 slot, • 2 x PCI slots; Southbridge: 6 xSATA 3
            Gb/s ports; Intel Matrix Storage Technology Support RAID 0,1,5,10; JMicron® JMB363 PATA and
            SATA controller: 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices; 1 xExternal SATA 3Gb/s port
                                                                                                               278
            (SATA On-the-Go); JMicron® JMB322 (Drive Xpert technology): - 2 x SATA 3Gb/s; - Supports EZ
            Backup and Super Speed functions • Realtek® ALC1200 8 -Channel High Definition Audio
            CODEC,Coaxial / optical S/PDIF-out ports, Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12
            USB2.0.ATX.Điểm nhấn:ASUS EPU- 6 Engine+8+2 phase Power Design+ASUS Express Gate
            +ASUS Noise Filter.

            ASUS P6T DELUXE V2 Intel® X58 chipset+ICH10R, LGA1366 SOCKET, Intel Core i7 Extreme &
             Intel Core i7 CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect; • Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
            1600(O.C.). 1333/1066/800Mhz Max 12GB (Triple channel support) / • 3 x PCI Express 2.0 x16
            slots (x16/x16/x1 mode or x16/x8/x8 mode): •Support NVIDIA SLI Technology, • Support ATI
Intel X58




            CrossFireX Technology, • 1 x PCI Express x4 slot, • 2 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0
            Gb/s ports • Intel Matrix Storage supporting SATA RAID 0, 1, 5 and 10; Marvell 88SE6320            315
            Controller:Marvell 88SE6111 Controller:• 1 x Ultra DMA-133/100/66 port; • 1 x External SATA 3.0
            Gb/s port; • ADI AD2000B 8-channel high-definition audio (HDA) codec, Coaxial / optical S/PDIF-
            out ports, DTS Surround Sensation UltraPC,DUAL Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 14 USB2.0.
            ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU- 6 Engine+16+2 phase Power Design+ASUS Express Gate
            technology+ASUS Noise Filter

            ASUS RAMPAGE II GENE Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7
            CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
            2000(O.C.)/1800(O.C)/1600(O.C.). 1333/1066/800Mhz Max 24GB (Triple channel support) / • 2
            x PCI Express 2.0 x16 slots support at dualx16 speed •Support NVIDIA SLI Technology, •
Intel X58




            Support ATI CrossFireX Technology, • 1 x PCI Express x4 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6
            x SATA 3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage supporting SATA RAID 0,1,5 and 10; • JMicron®         277
            JMB363 PATA and SATA controller: 1 xUltraDMA 133/100/66/33 for up to 2 PATA devices; 1
            xInternal SATA 3.0 Gb/s port; 1 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go); • SupremeFX X-
            Fi Audio with EAX4.0 support,Optical S/PDIF-out port, Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12 USB2.0.M-
            ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU- 6 Engine+ 8+2 phase Power Design+ASUS Express Gate +LCD
            Poster

            ASUS RAMPAGE II EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core
            i7 CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
            2000(O.C.)/1800(O.C)/1600(O.C.). 1333/1066/800Mhz Max 12GB (Triple channel support) / • 3
            x PCI Express 2.0 x16 slots (x16/x16/x1 mode or x16/x8/x8 mode): •Support 3-WAY NVIDIA
Intel X58




            SLI Technology, • Support 3-WAY ATI CrossFireX Technology, • 3 x PCI Express x1 slots, • 1 x
            PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage supporting SATA RAID      437
            0,1,5 and 10; • JMicron® JMB363 PATA and SATA controller: 1 xUltraDMA 133/100/66/33 for up to
            2 PATA devices; 1 xInternal SATA 3.0 Gb/s port; 1 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-
            Go); • SupremeFX X-Fi Audio with EAX4.0 support,Coaxial / optical S/PDIF-out ports on the card,
            DUAL Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12 USB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU- 6 Engine+16+3
            phase Power Design+ASUS Express Gate+LCD Poster


            ASUS P6T WS PROFESSIONAL Intel® X58 chipset+ICH10R, LGA1366 SOCKET, Intel Core i7
            Extreme & Intel Core i7 CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4
            GT/s. 6xDDR3 2000(OC)/ 1866(OC)/ 1800(OC)/ 1600(OC)/1333/1066 Max 24GB (Triple channel
            support) / • 2 x PCI Express 2.0 x16 slots (x16/x16 mode): •Support 2-WAY or Quard-GPU
            NVIDIA SLI Technology, • Support ATI CrossFireX Technology, • 1 x PCI Express x1 slots, • 1
Intel X58




            x PCI slots, • 2 x PCI-X slots; Southbridge: • Intel ICH10R controller: 6 xSATA 3 Gb/s ports,
            Intel® Matrix Storage Support RAID 0,1,5,10; Marvell 88SE6320 SAS controller: 2 x SAS ports
                                                                                                               353
            supporting SAS RAID 0, 1, 10; Marvell 88SE6121 SATA controller: 2 xExternal SATA 150/300
            (SATA On-the-G0), supporting SATA RAID 0, 1, 10, and 5; • 8 -Channel High Definition Audio
            CODEC,Coaxial / optical S/PDIF-out ports, DUAL Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12
            USB2.0.ATX. Điểm nhấn:ASUS EPU- 6 Engine+16+2 phase Power Design+ ASUS Express
            Gate +100% High-quality Japan-made Conductive Polymer Capacitors.
                                                                       ASUS P7P55D LE Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield Core


Intel P55, Socket 1156
                                                                       i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2000(OC)/1600/1333MHz, integrated
                                                                       HD Audio 8-CHANNEL (with DTSDTS Surround sensation UltraPC) + Gigabit LAN +
                                                                       14*USB2.0 port +1 x Ultra DMA, 6 x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 +
                                                                       JMicron® JMB361 PATA and SATA controller:1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA
                                                                       devices &1 xExternal SATA 3Gb/s port at rear; 1 x PCIe 2.0 x16 (single at x16) +1 x PCI
                                                                                                                                                                    177
                                                                       Express 2.0 x16 slot (at x4 mode, 2.5GT/s) supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™
                                                                       Technology; 2 x PCI Express 2.0 x1 slots (2.5GT/s); 3 x PCI , 8+2 Power phase. ATX. Điểm
                                                                       nhấn: MemOK!, Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device LED),
                                                                       Asus Q-Slot, Asus Q-DIMM+Stack Cool3.
Intel P55, Socket 1156 Intel P55, Socket 1156 Intel P55, Socket 1156




                                                                       ASUS P7P55D Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield Core i5,
                                                                       i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2000(OC)/1600/1333MHz, integrated HD
                                                                       Audio 8-CHANNEL (with DTSDTS Surround sensation UltraPC) + Gigabit LAN + 14*USB2.0
                                                                       port + 2 x IEEE 1394a ports + 1 x Ultra DMA, 7 x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and
                                                                       RAID 10 + 1 x eSATA, 2 x PCI Express 2.0 x16 slots (single at x16 or dual at x8/x8 mode)
                                                                                                                                                                    183
                                                                       CrossFireX, 2 x PCI Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 3 x PCI, 12+2 Power phase. ATX. Điểm nhấn:
                                                                       MemOK!, Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device LED), Asus
                                                                       Q-Slot, Asus Q-DIMM+Stack Cool3.

                                                                       ASUS P7P55D PRO Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield
                                                                       Core i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2133(OC)/1600/1333MHz,
                                                                       integrated HD Audio 8-CHANNEL (with DTSDTS Surround sensation UltraPC) + Gigabit LAN
                                                                       + 14*USB2.0 port + 2 x IEEE 1394a ports + 1 x Ultra DMA, 7 x SATA 3Gb/s support SATA
                                                                       RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + 2 x eSATA, 3 x PCI-ex16 2.0 (16x/8x+8x/8x+8x+4x ) support
                                                                                                                                                                    216
                                                                       CrossFireX/SLI, 2 x PCI Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 2 x PCI, 12+2 Power phase. ATX. Điểm
                                                                       nhấn: MemOK!, Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device LED),
                                                                       Asus Q-Slot, Asus Q-DIMM+Stack Cool3.

                                                                       ASUS P7P55D EVO Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield
                                                                       Core i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2133(OC)/1600/1333MHz,
                                                                       integrated HD Audio 8-CHANNEL (with DTSDTS Surround sensation UltraPC) + DUAL
                                                                       Gigabit LAN + 14*USB2.0 port + 2 x IEEE 1394a ports + 1 x Ultra DMA, 8 x SATA 3Gb/s
                                                                       support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + 2 x eSATA, 3 x PCI-ex16 2.0 (16x/8x+8x/8x+8x+4x )
                                                                                                                                                                    248
                                                                       support CrossFireX/SLI, 2 x PCI Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 2 x PCI, 12+2 Power phase. ATX.
                                                                       Điểm nhấn: MemOK!, Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device
                                                                       LED), Asus Q-Slot, Asus Q-DIMM+Stack Cool3.
Intel P55, Socket 1156




                                                                       ASUS P7P55D DELUXE Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield
                                                                       Core i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2133(OC)/1600/1333MHz,
                                                                       integrated HD Audio 10-CHANNEL (with DTSDTS Surround sensation UltraPC) + DUAL
                                                                       Gigabit LAN + 14*USB2.0 port + 2 x IEEE 1394a ports + 1 x Ultra DMA, 9 x SATA 3Gb/s
                                                                       support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + 1 x eSATA, 3 x PCI-ex16 2.0 (16x/8x+8x/8x+8x+4x )
                                                                                                                                                                    281
                                                                       support CrossFireX/SLI, 2 x PCI Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 2 x PCI, 12+3 Power phase. ATX.
                                                                       Điểm nhấn: MemOK!, Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device
                                                                       LED), Asus Q-Slot, Asus Q-DIMM+Turbo V Remote+Stack Cool3+(2+2oz)

                                                                       ASUS SABERTOOTH 55i Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU
                                                                       Lynnfield Core i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3
                                                                       2000/1600/1333/1066MHz, 10-Channel High Definition Audio CODEC ; Absolute Pitch
Intel P55, Socket 1156




                                                                       BD192/24 featuring ENVY HD; DTS Surround Sensation UltraPC ; Gigabit LAN ; 14*USB2.0
                                                                       port; 2 x IEEE 1394a ports; Storage: 6 x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID
                                                                       10 + JMicron® JMB363 PATA and SATA controller:1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA
                                                                       devices; 1 xExternal SATA (SATA On-the-Go) + JMicron® JMB322 (DriveXpert Technology) :       288
                                                                       - 2 x SATA 3.0 Gb/s ports (orange and white ); - Supports EZ Backup and SuperSpeed
                                                                       functions; 2 x PCI-ex16 2.0 (single at x16 or dual at x8/x8 mode) supports NVIDIA® Quad-
                                                                       GPU SLI™ Technology and supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology; 3 x PCI
                                                                       Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 2 x PCI, 12+2+2 Power phase. ATX. Điểm nhấn: Exclusive TUF
                                                                       Features: "TUF ENGINE!" Power Design+"Ultimate COOL!" Thermal Solution + "Safe &
                                                                       Stable!" Guardian Angel
                                   ASUS MAXIMUS III FORMULA Intel P55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU
                                   Lynnfield Core i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3
     Intel P55, Socket 1156
                                   2133(OC)/1600/1333MHz, SupremeFX X-Fi discrete Audio Card; 8-Channel High Definition
                                   Audio CODEC; EAX® Advanced™ HD 4.0; X-Fi CMSS®-3D; X-Fi Crystalizer™ + Gigabit LAN
                                   + 14*USB2.0 port + 2 x IEEE 1394a ports + 1 x Ultra DMA, 6 x SATA 3Gb/s support SATA
                                   RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + + JMicron® 322 controller and 2 x JMicron® 363 controllers: - 2 x
                                   SATA 3.0 Gb/s port (Red) supporting Hardware RAID 0 and 1 (SPD_HDD1 + SPD_HDD2); - 1 x
                                                                                                                                       331
                                   External SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go); - 2 x SATA 3.0 Gb/s port (White) -
                                   SATA_ODD1 + SATA_ODD2, 3 x PCI-ex16 2.0 (16x/8x+8x/8x+8x+4x ) support CrossFireX/SLI,
                                   2 x PCI Express 2.0 x1 (2.5GT/s), 2 x PCI, 16+3+3 Power phase. ATX. Điểm nhấn: MemOK!,
                                   Asus EPU, Express Gate, Asus Q-LED (CPU,DRAM, VGA, Boot Device LED), Asus Q-Slot,
                                   Asus Q-DIMM+Turbo V Remote+Stack Cool3+(2+2oz)+ROG Connect+GameFirst ,......

                                   ASUS AT3N7A-I NVIDIA ION™chipset, Bus 533 MHz, LGA 775, Intel® CPU on Board
NVIDIA ION™chipse




                                   Integrated Dual-core Intel® Atom™ processor 330 CPU FAN Rated Speed : 6000±15%rpm;
                                   Dual channel 2 x DIMM,max. 4GB, DDR2 800/667 MHz, Integrated NVIDIA GeForce Series
                                   DirectX10 graphics processor, Support CUDA technology, Support PhysX technology,
                                   Supports RGB with max. resolution up to 1920x 1440x 32Bppx 75Hz; Supports HDMI with                 197
                                   max. resolution up to 1920x1200x32Bppx60Hz; Dual VGA output support: RGB & HDMI; 1 x
                                   PCI, 3*SATA II 3Gb/s, Sound HD 8 channels, LAN10/100/1000, 10xUSB2.0, Mini-ITX. Đặc
                                   điểm nổi bật: Personalize A Slim & Fancy HTPC+First Low Power Consumption
                                   HTPC+Luxuriate in High Quality HTPC
NVIDIA nForce® 780i SLI™ Chipset




                                   P5N72-T Premium NVIDIA nForce® 780i SLI™ Chipset, FSB 1600*/1333/1066/800 MHz, Dual
                                   channel 4 x DIMM, Max. 8 GB, DDR2 1200*/1066/800/667, 2 x PCIe 2.0 x16 , support NVIDIA®
                                   SLI™ technology, at full x16, x16 speed(blue) / 1 x PCIe x16 , at x16 speed(middle)
                                   / 2 x PCIe x1 ( the PCIEx1_1 (black) is compatible with audio slot) / 2 x PCI 2.2, Support
                                   NVIDIA 3-way SLI graphics cards (triple at x16 mode). Southbridge: 1 xUltraDMA 133/100/66,
                                   6 xSATA 3 Gb/s ports * NVIDIA MediaShield™ RAID supports RAID 0, 1, 0+1, 5 and JBOD
                                   span cross Serial ATA drives. Dual Gigabit LAN, both featuring AI NET2, Support Teaming             225
                                   Technology. AUDIO: ROG SupremeFX II Audio Card 8 -Channel High Definition Audio
                                   CODEC; ROG SupremeFX II Audio Card; - ADI 1988B 8-channel High Definition Audio
                                   CODEC; - Noise Filter Coaxial, Optical S/PDIF out at back I/O. 2 x 1394a ports. 10 USB 2.0
                                   ports. ASUS Power Saving Solution: - ASUS EPU (Energy Processing Unit); - ASUS 3rd
                                   Generation 8-phase Power; - ASUS AI Nap. ATX. Điểm nhấn: ASUS EPU + SupremeFX II 8-
                                   CH Audio + 3rd Generation 8-phase Power.

                                                                 MB ASUS for AMD                                                   (Đã có VAT 5%)


                                   Asus M2A74-AM SE AMD 740G / SB700 Chipset, Socket AM2/AM2+( Phenom™
                                   X4/Phenom™ X3/Phenom™ X2/Athlon™ /Sempron™ Processors ,Support AM3 Phenom™ II /
     AMD 740G




                                   Athlon™ X4 / Athlon™ X3 / Athlon™ X2 Processors), Dual Channel 2 x DIMM, max. 8GB,
                                   DDR2 1066 /800Mhz / 667, ON-BOARD: Integrated ATI Radeon™ 2100, Maximum shared                       61
                                   memory of 256 MB, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@85Hz),1 x PCIe x16, 1
                                   x PCI, 1 x PCI x1, Southbridge:1 xUltraDMA 133/100, 2 x SATA 3.0Gb/s ports, Support RAID
                                   0,1( Vista OS only), D-Sup outport, LAN 10/100, 6-ch AudioHD,8 x USB2.0.

                                   Asus M2N68-AM SE2 NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset, Socket AM2/AM2+ for(
     GeForce7025




                                   Phenom™ II/Phenom™/Athlon™ 64/Athlon™ 64 FX/Sempron™ Processors 2000/1600 MT/s ),
                                   Dual Channel 2 x DIMM,Max 4G DDR2-1066/800/667, Integrated Programmable Shader
                                   model3.0 DirectX 9 graphics processor,Max shared memory 256 MB, D-Sub outport, Supports              58
                                   RGB with max. resolution 1920 x1440 (@75Hz), 1xPCI Express x16, 1xPCI*1,1xPCI,
                                   Southbridge:1 xUltraDMA 133/100; 2 xSATA 3 Gb/s ports support RAID 0,1,5,10,JBOD (* only for
                                   vista OS), LAN 10/100, 6-ch AudioHD, 10 x USB2.0.M-ATX
                               Asus M2N68-AM Plus NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset,Socket AM2/AM2+ for(

                GeForce7025
                               Phenom™ II/Phenom™/Athlon™ 64/Athlon™ 64 FX/Sempron™ Processors 2000/1600 MT/s )
                               Dual Channel 2 x DIMM,Max 4G DDR2-1066/800/667,Integrated Programmable Shader
                               model3.0 DirectX 9 graphics processor,Max shared memory 256 MB,Supports RGB with max.                62
                               resolution 1920 x1440 (@75Hz) ,1xPCI Express x16, 1xPCI*1, 2xPCI,Southbridge:1 xUltraDMA
                               133/100; 4 xSATA 3 Gb/s ports support RAID 0,1,5,10,JBOD (* only for vista OS),D-Sup
                               outport,Gigabit LAN, 6-ch AudioHD,10 x USB2.0


                               ASUS M3A76-CM AMD 760G / SB710 Chipset (Up to 5200 MT/s; HyperTransport™ 3.0 interface
                               for AM2+ CPU 2000/1600 MT/s for AM2 CPU), Dual Channel 4 x DIMM, max. 8GB, DDR2 1066
AMD 760G




                               /800Mhz / 667 / 533,ON-BOARD: Integrated ATI Radeon 3000 256MB shared RAM,Supports
                               RGB with max. resolution 2048 x 1536@75Hz, Support D-Sup/DVI output, Support Full Microsoft®         69
                               DirectX® 10.1,1 x PCIe x16, 2 x PCI,1 x PCI x1,Southbridge: - 6 x SATA 3Gb/s ports with RAID 0,
                               1,10,JBOD(Vista), 1 x UltraDMA 133/100/66, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD,12 x USB2.0; Express
                               Gate Technology
nForce® 8200chipset




                               ASUS M4N78-AM Nvidia GeforceNVIDIA nForce 8200 Chipset,(Up to 5200 MT/s
                               HyperTransport™ 3.0 interface for AM3/AM2+ CPU, 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU ), Dual
                               Channel 2 x DIMM, Max. 8 GB, DDR2 1066*/800/667, ON-BOARD: Integrated NVIDIA GeForce®
                               8 Series GPU Hybrid SLI™ Maximum shared memory of 512MB Support (Vista only),Supports                77
                               Microsoft® DirectX 10,Supports RGB with max. resolution up to 1920 × 1200 @ 75 Hz,1x PCIe
                               x16(2.0),2xPCI,1xPCI x1,SB: 1 xUltraDMA 133/100; 4 xSATA 3 Gb/s ports, Support RAID
                               0,1,0+1,5,JBOD;D-Sup outport,Gigabit LAN, 6-ch AudioHD,12 x USB2.0.
   AMD 780V / SB700 Chipset




                               ASUS M3A78-CM AMD 780V / SB700 Chipset (Up to 5200 MT/s; HyperTransport™ 3.0
                               interface for AM2+ CPU 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU), Dual Channel 4 x DIMM, max. 8GB,
                               DDR2 1066 /800Mhz / 667 / 533,ON-BOARD: Integrated ATI RV610 Direct X x10.1 GRAPHIC
                               proccessor 256MB shared RAM, D-sub/DVI/Display port outport, 1 x PCIe x16, 2 x PCI , 1 x             77
                               PCI x1, Support PCIe 2.0 / 1.0 Architecture ,Southbridge: - 6 x SATA 3Gb/s ports with RAID 0,
                               1, 10, support; - 1 x UltraDMA 133 / 100 / 66, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD,12 x USB2.0. M-ATX.
                               Điểm nhấn: ASUS Express Gate Technology

                               ASUS M3A78-EM AMD 780G / SB700 Chipset ( Up to 5200 MT/s; HyperTransport™ 3.0
AMD 780G / SB700 Chipset




                               interface for AM2+ CPU 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU), Dual Channel 4 x DIMM, max. 8GB,
                               DDR2 1066 /800Mhz / 667 / 533,ON-BOARD: Integrated ATI Radeon™ HD 3200 GPU
                               Maximum shared memory of 256MB, D-sub/DVI/HDMI/Display port, supports DisplayPort*
                               with max. resolution up to 2560 x 1600@60HZ , supports HDMI™ Technology with max.
                               resolution up to 1920 x 1200 (1080P), supports DVI with max. resolution up to 2560 x
                                                                                                                                    82
                               1600@60Hz, supports D-Sub with max. resolution up to 2456 x 1536 @75Hz , Hybrid
                               CrossFireX™ Support (For Windows Vista only) *, supports Microsoft® DirectX 10, OpenGL
                               2.0, Pixel Shader 4.0, 1 x PCIe x16, 2 x PCI 2.2, 1 x PCI x1, Support PCIe 2.0 / 1.0 Architecture,
                               Southbridge:1 xUltraDMA 133/100, 5 x SATA 3.0Gb/s ports, Support RAID 0,1,10, 1 x eSATA
                               3.0Gb/s ports, 1 x eSATA 3.0Gb/s ports, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD, Optical S/PDIF-out
                               ports, 12 x USB2.0. M-ATX. Điểm nhấn: 100% Solid Capacitors
    AMD 780G / SB710 Chipset




                               ASUS M4A78-AM AMD 780G / SB710 Chipset (Up to 5200 MT/s ; HyperTransport™ 3.0
                               interface for AM3/AM2+ CPU, 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU), Dual Channel 2 x DIMM, max.
                               8GB, DDR2 1200(OC)/ 1066 /800Mhz / 667 / 533, ON-BOARD: Integrated ATI Radeon HD3200
                               Max. shared memory: 256 MB, D-sub, 1 x PCIe x16, 2 x PCI , 1 x PCI x1, Support PCIe 2.0 / 1.0        83
                               Architecture ,Southbridge:1 xUltraDMA 133/100, 4 xSATA 3 Gb/s ports Support RAID
                               0,1,0+1,JBOD, Gigabit LAN, 6-ch AudioHD,10 x USB2.0. M-ATX. Điểm nhấn: O.C. DDR2
                               1200+EPU+Turbo Key+Hybrid CrossFireX support.
                              ASUS M4A78-VM AMD 780G / SB700 Chipset (Up to 5200 MT/s ; HyperTransport™ 3.0

AMD 780G / SB700 Chipset
                              interface for AM3/AM2+ CPU, 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU), Dual Channel 2 x DIMM, max.
                              8GB, DDR2 1200(OC)/ 1066 /800Mhz / 667 / 533, ON-BOARD: Integrated ATI Radeon HD3200
                              Max. shared memory: 256 MB, D-sub, DVI-D, HDMI;Supports DVI-D with HDCP compliant
                              with max. resolution 2560x1600 (@ 60Hz dual-link) Supports HDMI™ Technology with max.
                              resolution up to 1920 x 1200 (1080P); Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536               93
                              (@85Hz); Hybrid CrossFireX™ Support (For Windows Vista only); Dual VGA output support:
                              RGB & DVI; RGB & HDMI / 1 x PCIe x16, 2 x PCI , 1 x PCI x1, Support PCIe 2.0 / 1.0
                              Architecture ,Southbridge:1 xUltraDMA 133/100, 6 xSATA 3 Gb/s ports Support RAID 0,1,0+1,
                              Gigabit LAN, 8-ch AudioHD,12 x USB2.0. M-ATX. Điểm nhấn: O.C. DDR2 1200+EPU+Turbo
                              Key+Hybrid CrossFireX support, HDMI
  nForce 720D Chipset




                              ASUS M4N78 SE Nvidia GeforceNVIDIA nForce 720D (MCP78D) Chipset, Up to 5200 MT/s
                              HyperTransport™ 3.0 interface for AM3/AM2+ CPU, 2000 / 1600 MT/s for AM2 CPU , Dual
                              Channel 2 x DIMM, Max. 8 GB, DDR2 1066*/800/667, 1 x PCIe x16 Gen2, 3 x PCI, 2 x PCI x1,          81
                              SB: 1 xUltraDMA 133/100; 4 xSATA 3 Gb/s ports RAID Support RAID 0,1,0+1,5,JBOD; Gigabit
                              LAN, 6-ch AudioHD,12 x USB2.0.


                              ASUS M4N78 PRO Nvidia Geforce 8300 Chipset, Up to 5200 MT/s; HyperTransport 3.0 interface
                              for AM2+ CPU 2000 / 1600 MT/s for AMD Socket AM3/ AM2+/ AM2 Phenom X4/Phenom
Nvidia Geforce 8300 Chipset




                              X3/Athlon X2/Sempron Processors support Phenom II/ Athlon X4/ Athlon X3/ Athlon X2 (AM3
                              CPU), Dual Channel 4 x DIMM, Max. 16 GB, DDR2 1200(O.C.)/1066*/800/667 , ON-BOARD:
                              Integrated NVIDIA GeForce® 8 Series GPU Hybrid SLI Support (Vista only); Supports HDMI
                              Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 Supports DVI with max. resolution up to
                              1920 × 1200 @ 60 Hz; Supports D-Sub with max. resolution up to 1920 × 1440 @ 75 Hz;
                                                                                                                                104
                              HDMI/DVI/RGB Support; Supports Microsoft® DirectX 10, OpenGL 2.0, Pixel Shader 4.0;
                              Support PCIe 2.0 / 1.0 Architecture Maximum shared memory of 512MB , 1 x PCIe x16 Gen2,
                              Support NVIDIA Hybrid SLI-Ready graphics cards, 3 x PCI 2.2, 2 x PCI x1, Support PCIe 2.0 /
                              1.0 Architecture ,NVIDIA® GeForce 8300 SB: 1 xUltraDMA 133/100/66/33; 6 xSATA 3 Gb/s ports
                              (Use SATA1-4 for IDE mode.); NVIDIA® MediaShield RAID Support RAID 0,1,0+1,5,JBOD;
                              Gigabit LAN, 8ch AudioHD,
                              12 x USB2.0.

                              ASUS M4N82 DELUXE NVIDIA nForce 980a SLI with NVIDIA NVCC and ESA support Chipset
NVIDIA nForce 980a chipset




                              ( Up to 5200 MT/s HyperTransport™ 3.0 interface for AM3/AM2+ CPU, 2000 / 1600 MT/s for
                              AM2 CPU), Dual Channel 4 x DIMM, Max. 16 GB, DDR2 1300(O.C.)/1066/800/667, ON-
                              BOARD:Integrated NVIDIA® GeForce® 8 series GPU for NVIDIA Hybrid SLI™ support only
                              (not for graphics output), Support NVIDIA® 3-Way SLI™ Technology (dual x16 or triple x8), 3
                              x PCIe 2.0 x16 (dual x16 or triple x8), 1 x PCI x1, 2 x PCI 2.2, 1 xUltraDMA 133/100; 5 xSATA 3   186
                              Gb/s ports (Legacy IDE operation is only supported on ports 1–4.); NVIDIA® MediaShield™
                              RAID Support RAID 0,1,0+1,5,JBOD; 1 x External SATA 3.0 Gb/s port (SATA On the Go);
                              Gigabit LAN, 8-ch AudioHD, Optical S/PDIF-out ports, 12 x USB2.0; 2 x 1394a ports . ATX.
                              Điểm nhấn: O.C. DDR2 1300; 8+1 Phase Power Design; NVIDIA® 3-Way SLI™ Technology
                              support; Express Gate; TurboV: Easy, Real-Time O.C. Tunings! Turbo Key: Touch-n-Boost!
                              ASUS M4A78-HTPC/RC with Home Theater Gate Remote Controller, AMD 780G / SB700
                              Chipset (Up to 5200 MT/s; HyperTransport™ 3.0 interface for AM2+ CPU 2000 / 1600 MT/s for
AMD 780G / SB700 Chipset




                              AMD Socket AM3/ AM2+ / AM2 Phenom X4/Phenom X3/Athlon X2/Sempron
                              ProcessorsCompatible with Phenom™ II/ Athlon™ X4/ Athlon™ X3/ Athlon™ X2 (AM3 CPU)),
                              Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR2 1066 /800Mhz / 667 / 533, ON-BOARD: Integrated
                              ATI Radeon™ HD 3200 GPU Maximum shared memory of 256MB, D-sub/ DVI/ HDMI outport,
                              supports DisplayPort* with max. resolution up to 2560 x 1600@60HZ , supports HDMI™
                              Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P), supports DVI with max.                 119
                              resolution up to 2560 x 1600@60Hz, supports D-Sub with max. resolution up to 2560 x 1444
                              @75Hz for 16:9 format , Hybrid CrossFireX™ Support, supports Microsoft® DirectX 10,
                              OpenGL 2.0, Pixel Shader 4.0, Hardware Decode Acceleration for H.264, VC-1, and MPEG-2, 1
                              x PCIe x16, 1 x PCI 2.2, 2 x PCI x1, Support PCIe 2.0 / 1.0 Architecture, Southbridge: 1
                              xUltraDMA 133/100, 5 x SATA 3.0Gb/s ports,
                              Support RAID 0,1,10,1 x e-SATA 3Gb/s ports, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD, Optical S/PDIF-out
                              ports,
                           ASUS M4A785-M Chipset AMD 785G / SB710 (HyperTransport™ 3.0 interface up to 5200
                           MT/s for AM2+/AM3 ; 2000/1600 MT/s for AM2) Socket AM3/AM2+/AM2 : Phenom™II
AMD 785G / SB710 Chipset   /Athlon™II /Phenom™ / Athlon™ /Sempron™ Processors, Support 45nm CPU , Dual Channel
                           4 x DIMM, max. 16GB, DDR2 1200(O.C)/1066 /800Mhz / 667, ON-BOARD: Integrated ATI
                           Radeon™ HD 4200 GPU Maximum shared memory of 512MB, D-sub/DVI/HDMI output, Dual
                           VGA output support ; Supports DVI-D with HDCP compliant with max. resolution 2560x1600
                           (@ 60Hz dual-link) , Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200
                           (1080P)@60Hz ,Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@85Hz) , Hybrid                     102
                           CrossFireX™ Support (For Windows Vista only) **, Supports Microsoft® DirectX 10.1,
                           OpenGL 2.0, Shader Model 4.1, Hardware Decode Acceleration for H.264, VC-1, and MPEG-2,
                           Dual VGA output support: RGB & DVI/RGB & HDMI; 1 x PCIe x16, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, 1
                           xUltraDMA 133/.. for up to 2 PATA devices, 6 x SATA 3.0Gb/s ports, Support RAID
                           0,1,10,JBOD; Gigabit LAN, Sound High Definition Audio 8-Channel CODEC , Optical S/PDIF-
                           out ports, 12 x USB2.0. m-ATX.
                           Điểm nhấn: GPU NOS+ASUS Anti-surge+Turbo Key+ASUS Express Gate+EPU


                           ASUS M4A785D-M PRO Chipset AMD 785G / SB710 (HyperTransport™ 3.0 interface up to
                           5200 MT/s for AM2+/AM3 ; 2000/1600 MT/s for AM2) Socket AM3/AM2+/AM2 : Phenom™
                           /Athlon™/Phenom™ / Athlon™ /Sempron™ Processors, Support 45nm CPU , Dual Channel 4
AMD 785G / SB710 Chipset




                           x DIMM, max. 16GB, DDR2 1200(O.C)/1066 /800Mhz / 667, ON-BOARD: Integrated ATI
                           Radeon™ HD 4200 GPU Maximum shared memory of 512MB, D-sub/DVI/HDMI output,
                           Supports DVI-D with HDCP compliant with max. resolution 2560x1600 (@ 60Hz dual-link) ,
                           Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P)@60Hz
                           ,Supports RGB with max. resolution 2560 x 1440 (@75Hz) , Hybrid CrossFireX™ Support              112
                           (For Windows Vista only) **, Supports Microsoft® DirectX 10.1, OpenGL 2.0, Shader Model
                           4.1, Hardware Decode Acceleration for H.264,VC-1, and MPEG-2, Dual VGA output support:
                           RGB & DVI/RGB & HDMI; 1 x PCIe x16, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, 1 xUltraDMA 133/.. for up to 2
                           PATA devices, 6 x SATA 3.0Gb/s ports, Support RAID 0,1,10,JBOD; Gigabit LAN, Sound
                           High Definition Audio 8-Channel CODEC , Optical S/PDIF-out ports, 12 x USB2.0. ATX.
                           Điểm nhấn: ASUS 4 + 1 Phase Power Design + EPU- 4 Engine + Express Gate
                           + Turbo Key + All Solid Capacitors + GPU NOS

                           ASUS M4A785T-M Chipset AMD 785G / SB710 (HyperTransport™ 3.0 interface up to 5200
                           MT/s for AM2+/AM3 ; 2000/1600 MT/s for AM2) Socket AM3/AM2+/AM2 : Phenom™II
AMD 785G / SB710 Chipset




                           /Athlon™II /Phenom™ / Athlon™ /Sempron™ Processors, Support 45nm CPU , Dual Channel
                           4 x DIMM, max. 16GB, DDR3 1800(O.C.)/1600(O.C)/1333/1066 ,ON-BOARD: Integrated ATI
                           Radeon™ HD 4200 GPU Maximum shared memory of 512MB, D-sub/DVI/HDMI output, Dual
                           VGA output support ; Supports DVI-D with HDCP compliant with max. resolution 2560x1600 (@
                           60Hz dual-link); Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 (@ 60Hz);
                                                                                                                            117
                           Supports RGB with max. resolution 2048 x x1536 @85Hz; Supports Microsoft® DirectX 10.1,
                           OpenGL 2.0, Shader Model 4.1; Hardware Decode Acceleration for H.264,VC-1, and MPEG-2,
                           Hybrid CrossFireX™ Support (For Windows Vista only) ; Dual VGA output support: RGB & DVI /
                           RGB & HDMI; 1 x PCIe x16, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, 1 xUltraDMA 133/.. for up to 2 PATA devices, 6
                           x SATA 3.0Gb/s ports, Support RAID 0,1,10,JBOD; Gigabit LAN, Sound High Definition Audio
                           8-Channel CODEC , Optical S/PDIF-out ports, 12 x USB2.0. ATX.
                           Điểm nhấn: GPU NOS + EPU + Turbo key + Express Gate + Direct X10.1

                           ASUS M4A785TD-V EVO Chipset AMD 785G / SB710 HyperTransport™ 3.0 interface up to
                           5200 MT/s; Socket AM3 ;Phenom™II /Athlon™II /Sempron™ 100 Series Processors , 4 x
                           DIMM, Max. 16 GB, DDR3 1800(O.C.)*/1600(O.C.)/1333/1066/800: Integrated ATI Radeon™ HD
AMD 785G / SB710 Chipset




                           4200 GPU Maximum shared memory of 512MB, SidePort Memory - onboard 128MB DDR3
                           1333 ; D-sub/DVI/HDMI output, Dual VGA output support ; Supports Dual-link DVI with max.
                           resolution up to 2560x1600 @60Hz , Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920
                           x 1200 (1080P)@60Hz ,Supports D-Sub with max. resolution up to 2048x1536 @85Hz , Hybrid
                           CrossFireX™ Support (For Windows Vista only) **, Supports Microsoft® DirectX 10.1,               125
                           OpenGL 2.0, Shader Model 4.1, Hardware Decode Acceleration for H.264,VC-1, and MPEG-2,
                           2 x PCIe 2.0 x16 , 2 x PCIe x1 , 3 x PCII, SB710 Chipset : 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2
                           PATA devices, 5 xSATA 3 Gb/s ports Support RAID 0,1,10,JBOD , 1 x eSATA 3Gb/s port
                           ,RTL8112L Gigabit LAN , Sound VT1708S High Definition Audio 8-Channel CODEC , Optical
                           S/PDIF-out ports, supports 2 x 1394a ports, 12 x USB2.0. ATX.
                           Điểm nhấn: ASUS 8+2 Phase Power Design + EPU + Express Gate + Turbo Key,
                           Turbo V + ASUS C.P.R.(CPU Parameter Recall)
                          ASUS M4A785G HTPC/RC Chipset AMD 785G / SB710 HyperTransport™ 3.0 interface up
                          to 5200 MT/s; Socket AM3 ;Phenom™II /Athlon™II /Sempron™ 100 Series Processors , 4 x
                          DIMM, Max. 16 GB, DDR2 1200(O.C.)/1066/800/667; Integrated ATI Radeon™ HD 4200 GPU
                          Maximum shared memory of 512MB ; D-sub/DVI/HDMI output, Dual VGA output support ;
                          Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P); Supports Dual-
                          link DVI with max. resolution up to 2560x1600 @60Hz; Supports D-Sub with max. resolution
                          up to 2560x1440 @75Hz for 16:9 format; Hybrid CrossFireX™ Support; Dual independent
                          displays support with HDMI/DVI and D-Sub; Supports Microsoft® DirectX 10.1, OpenGL 2.0,                129
                          Pixel Shader 4.0; Hardware Decode Acceleration for H.264, VC-1, and MPEG-2; 1 x PCIe 2.0
                          x16 , 2 x PCIe x1 , 1 x PCI, SB710 Chipset: 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices, 5
                          xSATA 3 Gb/s ports Support RAID 0,1,10,JBOD, 1 x eSATA 3Gb/s port, RTL8112L Gigabit LAN,
                          10-channel High Definition Audio with DTS Surround Sensation UltraPC, Optical S/PDIF-out
                          ports, supports 2 x 1394a ports, 10 x USB2.0. ATX.
                          Điểm nhấn: Lossless Blu-ray Audio, Supports 192kHz/ 24-bit+ENVY HD Featuring 10-
                          channel+DTS Surround Sensation UltraPC+Hi-Fi
                          Equipment-Emulated Design+ASUS Home Theater Gate with Remote Control
                          ASUS M4A78T-E AMD 790GX/SB750 Chipset , Socket AM3 (Up to 5200 MT/s;
                          HyperTransport™ 3.0 interface for Phenom™ II/Athlon™ II/ Sempron™ 100 Series
AMD 790GX/SB750 Chipse




                          Processors(AM3 CPU)), Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR3 DDR3
                          1600(O.C.)/1333/1066 ,ON-BOARD: Integrated ATI Radeon™ HD 3300 GPU SidePort Memory -
                           onboard 128MB DDR3 1333 memory Maximum shared memory of 512MB, D-sub/DVI/HDMI
                          outport, Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P), Supports
                          Dual-link DVI with max. resolution up to 2560x1600 @60Hz, - Supports D-Sub with max.
                          resolution up to 2560x1440 @75Hz - Hybrid CrossFireX™ Support, Supports Microsoft®                     161
                          DirectX 10, OpenGL 2.0, Shader Model 4.0, - Hardware Decode Acceleration for H.264, VC-1
                          and MPEG-2, 2 x PCIe 2.0 x16 support ATI CrossFireX™ technology, at full x16 or dual x8 link ,
                           2 x PCI 2.2, 2x PCIex1, Storage: SB750 Chipset - 1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA
                          devices, 5 xSATA 3 Gb/s ports, Support:RAID 0,1,5,10,JBOD, 1 x eSATA 3Gb/s port, Gigabit
                          LAN, 8-ch AudioHD, Optical S/PDIF-out ports, 12 x USB2.0, 2 x 1394a ports. ATX. Điểm nhấn:
                          ASUS Express
                          Gate+ASUS EPU+ASUS Anti-Surge+8+1 Phase Power Design
                          ASUS M4A79 DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset ,Socket AM2/AM2+ (Up to 5200 MT/s;
                          HyperTransport 3.0 interface for AM2+ CPU 2000 / 1600 MT/s for AMD Socket AM3/ AM2+ /
AMD 790FX/SB750 Chipset




                          AM2 Phenom X4/Phenom X3/Athlon X2/Sempron Processors Compatible with Phenom II/
                          Athlon X4/ Athlon X3/ Athlon X2 (AM3 CPU)), Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR3
                          1300(O.C.) /1200(OC)/ 1066/800Mhz /667, 4 x PCIe(2.0) x16, 2 x PCI(2.2), support ATI
                          CrossFireX technology(@dual x16,triple x16/x8 or quad x8), Storage: SB750 Chipset - 1
                          xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices, 5 xSATA 3 Gb/s ports, Support RAID                      212
                          0,1,5,10,JBOD, 1 x eSATA 3Gb/s port, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD,Coaxial / optical S/PDIF-
                          out ports, 12 x USB2.0,2 x 1394a ports
                            - ASUS EPU- 6 Engine
                            - ASUS 3rd Generation 8-phase Power Design
                            - ASUS Express Gate
                            - 100% Japan-made high-quality Conductive Polymer Capacitors

                          ASUS M4A79T DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset, Socket AM3 (Up to 5200 MT/s
AMD 790FX/SB750 Chipset




                          HyperTransport 3.0;Socket AM3 PhenomII/ Athlon X4/ Athlon X3/ Athlon X2),Dual Channel 4 x
                          DIMM, max. 16GB, DDR3 1600(O.C.)/1333/1066, 4 x PCIe(2.0) x16, 2PCIe x1, 2 x PCI(2.2),
                          support ATI CrossFireX technology(@dual x16,triple x16/x8 or quad x8), Storage: SB750 Chipset -
                          1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices, 5 xSATA 3 Gb/s ports, Support RAID
                          0,1,5,10,JBOD, 1 x eSATA 3Gb/s port, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD, Coaxial / optical S/PDIF-out           230
                          ports, 12 x USB2.0, 2 x 1394a ports
                           - ASUS EPU- 6 Engine
                           - ASUS 3rd Generation 8-phase Power Design
                           - ASUS Express Gate
                           - 100% Japan-made high-quality Conductive Polymer Capacitors

                          INTEL Mainboards (BH 36 tháng)                                                                    (Đã có VAT 5%)
     INTEL DQ35MPE / ICH9DO (Box) -Intel® Q35 Express Chipset, Socket LGA - 775, Bus
     1333/1066/800 MHz ,Support : Memory Dual Channel 4*DDR2 800/667 upto 8MB; 6*SATA
     support RAID 0, RAID 1, 0+1, RAID5, 01 PATA; Onboard: Intel® Graphics Media Accelerator
                                                                                                                 110
     3100graphics subsystem, Sound 4 channel AC 97; 1 PCI-Ex16; 1PCIx1; 1xPCI; 12 ports USB 2.0


BO MẠCH CHỦ SERVER ( Chipset Intel 3000 / ICH7R)                                                            (Đã có VAT 5%)


     INTEL® ENTRY SERVER BOARD S3000AH - Intel® 3000 Server Chipset (Support Multi-Core
     Intel® Xeon® Processor 3000 Sequence, Pentium D, Pentium 4, Celeron D ) ; 4 * DDR2 533/667
     MHz Unbuffered ECC/non-ECC DIMMs (8 GB Max); Duo NIC Gigabit, VGA onboard ; 1xPCI                           195
     Express 8X; 1 x PCI 4X ; 1xPCI 1X; 4xSATA 3.0GB/s; Raid 0,1,5,10 / 800/ 1066 FSB / Intel®
     System Management Software 1.5.

     ASUS Z7S WS SERVER BOARD - Intel® 5400 Server Chipset (Support Dual-Core Intel® Xeon®
     Processor 5100/5200, Quad-Core Intel® Xeon® Processor 5300/5400 Sequence). FSB
     1600/1333/1066 MHz. 2 x Socket LGA771. MEMORY Slots: 6 (4-channel); Capacity: Maximum up
     to 24 GB; Memory Type: Fully-Buffered DIMM DDR2 800/667/533 Reg. ECC Memory Size: 512
     MB, 1 GB, 2GB, 4GB. Total PCI/PCI-X/PCIe Slots: 6 ----> Slot Loacation 2: MIO PCIe x1 (ASUS
     proprietary); Slot Loacation 3: PCIe x16 slot (x16 link); Slot Loacation 4: PCI-X; Slot Loacation 5:        512
     PCIe x16 slot (x16 link); Slot Loacation 6: PCI; Slot Loacation 7: PCIe x16 slot (x8 link). IDE
     Controller: Intel® ESB2E ICH: 1 x Single Channel Bus Master IDE support UltraATA 100/66/33;
     SATA Controller: Intel® ESB2E ICH:6 SATA2 300MB/s ports; Intel® Matrix Storage (for Windows
     only) (Support RAID Software 0, 1). LAN: 2 x Marvell 88E8056 Dual Gb LAN support teaming
     function; Realtek 888S 8-channel High-Definition Audio CODEC

                    ASUS SVGA Card (ASUS bảo hành 3 năm)                                                     (Đã cóVAT 5%)



      VGA chuẩn AGP ASUS™ ATI RADEON GPU series 3xxx
     ASUS AGP Card AH3450/HTP/256M (64bits) GPU ATI RADEON 3450 ,Engine Clock 600
     Mhz,Memory Clock 1.00 Ghz ( 500Mhz DDR2 ), DVI-I/D-Sub/TV out , DVI -> D-sup Adapter, HDTV Tivi
     Output(YPbPr), DVI Resolution 1920 x 1200, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader            35
     Model 4.1 and OpenGL 2.1, Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS
     VideoSecurity Online+ ASUS SmartDoctor + V Cool heatsink

     ASUS PCI EXPRESS WITH ATI RADION CHIPSET

     ASUS EAH3450/DI/256M (64bits) GPU ATI RADEON 3450, Engine Clock 600 Mhz, Memory Clock
     800Mhz( 400Mhz DDR2 ), HDMI/DVI -I/D-Sub/TV out , DVI -> D-sub Adapter, DVI Max Resolution 1920 x
     1200, CRT Max Resolution 2048 x 1536, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1             33
     and OpenGL 2.1, Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS
     VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor


     ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) (64bits) GPU ATI RADEON 4350, Engine Clock 600
     Mhz, Memory Clock 1600 Mhz( 800 Mhz DDR2 ), DVI-I/HDMI/D-Sub,DVI Max Resolution 2560 x 1600,
     HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.0, Built Window                44
     Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+ Unified Video Decoder
     (UVD) for Blu-ray™ and HD DVD+ Full HD 1080p

     ASUS EAH4650/DI/512MD2(LP) (128bits) GPU ATI RADEON HD 4650, Engine Clock 600 Mhz,
     Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ), DVI-I/HDMI/D-Sub,DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,
     Support Full Microsoft® DirectX® 10.1,Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm            67
     nhấn: Solid Polymer Aluminum Capacitors greatly extends lifespan+ EMI Shield to reduce EMI
     interference+ ASUS VideoSecurity Online+ ASUS SmartDoctor


     ASUS EAH4650/DI/1GD2 (LP) (128bits) GPU ATI RADEON HD 4650, Engine Clock 600 Mhz,
     Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ), DVI-I/HDMI/D-Sub,DVI Max Resolution 2560 x 1600,
     HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 10.1,Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support.            77
     Điểm nhấn: Solid Polymer Aluminum Capacitors greatly extends lifespan+ EMI Shield to reduce EMI
     interference+ ASUS VideoSecurity Online+ ASUS SmartDoctor.
ASUS EAH4670/DI/512MD3 (128bits) GPU ATI RADEON HD 4670 ,Engine Clock 750 Mhz
Memory Clock 2008Mhz( 1004Mhz DDR3 ), DVI-I/HDMI/D-sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,
Full Microsoft® DirectX® 10.1, Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn:      85
Solid Polymer Aluminum Capacitors greatly extends lifespan+ EMI Shield to reduce EMI interference+
ASUS VideoSecurity Online+ ASUS SmartDoctor.


ASUS EAH4670/DI/1GD3 (128bits) GPU ATI RADEON HD 4670 ,Engine Clock 750 Mhz Memory
Clock 1.6 Ghz( 800 Mhz DDR3 ), DVI-I/HDMI/D-sup,DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full
Microsoft® DirectX® 10.1,Built Window Vista,ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Solid       97
Polymer Aluminum Capacitors greatly extends lifespan+ EMI Shield to reduce EMI interference+ ASUS
VideoSecurity Online+ ASUS SmartDoctor.



ASUS EAH4770 /HTDI/512MD5 (DDR5/128bits) GPU ATI RADEON HD 4770 ,Engine Clock 750
Mhz Memory Clock 3.2 Ghz( 800 Mhz DDR5 ), DVI-I/HDMI/D-sub,DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,
                                                                                                      133
Full Microsoft® DirectX® 10.1, Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: -
Support HDMI with 7.1 channel support+Exclusive Voltage Tweak Technology to push GPU to the limit



ASUS EAH4770 FORMULA /DI/512MD5 (DDR5/128bits) GPU ATI RADEON HD 4770
,Engine Clock 750 Mhz Memory Clock 3.2 Ghz( 800 Mhz DDR5 ), DVI-I/HDMI/D-sub,DVI Max Resolution
2560 x 1600, HDCP, Full Microsoft® DirectX® 10.1, Built Window Vista, ATI CrossFire X multi GPU       142
Support. Điểm nhấn: - ASUS Exclusive Formula Fansink+ Native HDMI with 7.1 channel support+
Ultimate Armament for the best component selections


ASUS EAH4850/HTDI/512M (256bits) GPU ATI RADEON HD 4850 ,Engine Clock 625 Mhz,Memory
Clock 1.986 Ghz( 993 Mhz DDR3 ),RAMDAC 400Mhz,2 DVI-I/Tivi-out,HDTV Tivi Output(YPbPr) cable,DVI -
> D-sub Adapter,DVI -> HDMI Adapter ,DVI Max Resolution 3840 x 2400, HDCP, Support Full Microsoft®
                                                                                                      144
DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1,Built Window Vista,ATI CrossFire X multi GPU
Support. Điểm nhấn: Exclusive Galasiator Fansink Design+ ASUS VideoSecurity Online+ ASUS
SmartDoctor.

ASUS EAH4850/HTDI/1GD3 (256bits) GPU ATI RADEON HD 4850, Engine Clock 625 Mhz,
Memory Clock 1.986 Ghz( 993 Mhz DDR3 ), RAMDAC 400Mhz,2 DVI-I/Tivi-out,HDTV Tivi Output(YPbPr)
cable, DVI -> D-sub Adapter,DVI -> HDMI Adapter ,DVI Max Resolution 3840 x 2400, HDCP, Support Full
                                                                                                      161
Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1,Built Window Vista, ATI CrossFire X
multi GPU Support. Điểm nhấn: Exclusive Galasiator Fansink Design+ ASUS VideoSecurity Online+
ASUS SmartDoctor.


ASUS EAH4870 /HTDI/512M DDR5 (256bits) GPU ATI RADEON HD 4870, Engine Clock 750
Mhz, Memory Clock 3.6 Ghz( 900 Mhz DDR5 ), RAMDAC 400Mhz, 2 DVI-I/Tivi-out, HDTV Tivi
Output(YPbPr) cable, DVI -> D-sub Adapter, DVI -> HDMI Adapter, DVI Max Resolution 2560 x
                                                                                                      189
1600,HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1,Built Window
Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: World´s Fastest DDR5 Memory on board
(3.6GHz)+HDMI 1.3 Output: built-in multi-channel 7.1 surround audio over DVI-HDMI Adaptor


ASUS EAH4870 DK/HTDI/1GD5 (256bits) GPU ATI RADEON HD 4870,Engine Clock 750
Mhz,Memory Clock 3.6 Ghz( 900 Mhz DDR5 ),RAMDAC 400Mhz ,2 DVI-I/Tivi-out,HDTV Tivi Output(YPbPr)
cable,DVI -> D-sub Adapter,DVI -> HDMI Adapter ,DVI Max Resolution 2560 x 1600,HDCP,Support Full
                                                                                                      227
Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1,Built Window Vista,ATI CrossFire X
multi GPU Support. Điểm nhấn: 4 Heat Pipe Dark Knight Cooler+ ASUS VideoSecurity Online+ ASUS
SmartDoctor.


ASUS EAH4890/HTDI/1GD5 (256bits) GPU ATI RADEON HD 4890 ,Engine Clock 850 Mhz,Memory
Clock 3.9 Ghz( 975 Mhz DDR5 ),RAMDAC 400Mhz ,2 DVI-I/Tivi-out,HDTV Tivi Output(YPbPr) cable,DVI ->
D-sub Adapter,DVI -> HDMI Adapter ,DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft®
                                                                                                      253
DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1,Built Window Vista,ATI CrossFire X multi GPU
Support. Điểm nhấn: Exclusive Voltage Tweak Technology+ASUS VideoSecurity Online+ASUS
SmartDoctor.
ASUS EAH4890 FORMULA/HTDI/1GD5 (256bits) GPU ATI RADEON HD 4890, Engine Clock
850 Mhz, Memory Clock 3.9 Ghz( 975 Mhz DDR5 ), RAMDAC 400Mhz, 2 DVI-I/Tivi-out,HDTV Tivi
Output(YPbPr) cable, DVI -> D-sub Adapter,DVI -> HDMI Adapter ,DVI Max Resolution 2560 x 1600,
                                                                                                     268
HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1 and Shader Model 4.1 and OpenGL 2.1, Built Window
Vista, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Formula Fansink+Exclusive
Voltage Tweak Technology+ASUS VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor.


ASUS EAH5770/2DIS/1GD5(128bits) GPU ATI RADEON HD 5770, Engine Clock 850 Mhz,
Memory Clock 4.8 Ghz( 1.2Ghz DDR5 ), DVI-I/HDMI&DisplayPort output support, DVI -> D-sub
Adapte, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built
                                                                                                     210
Window Vista, ATI CrossFire X Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI
Eyefinity Technology for 3-monitor output!*+Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak
Technology to increase extra-performance!

ASUS EAH5850/G/2DIS/1GD5(256bits) GPU ATI RADEON HD 5850, Engine Clock 850 Mhz,
Memory Clock 4000Mhz( 1000Mhz DDR5 ), DVI-I/HDMI&DisplayPort output support, DVI -> D-sub
Adapte, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window
                                                                                                     352
Vista, ATI CrossFire X Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI Eyefinity Technology
for 3-monitor output!*+Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to
17% performance!+Hottest DX11 3D Game: Dirt2


ASUS EAH5870/G/2DIS/1GD5(256bits) GPU ATI RADEON HD 5870, Engine Clock 850 Mhz,
Memory Clock 4.8 Ghz( 1.2Ghz DDR5 ), DVI-I/HDMI&DisplayPort output support, DVI -> D-sub Adapte,
DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window Vista, ATI
                                                                                                     515
CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI Eyefinity Technology
for 3-monitor output!*+Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to
17% performance!+Hottest DX11 3D Game: Dirt2


                               PCI-EXPRESS WITH NVIDIA GEFORCE CHIPSET
ASUS EN6200LE TC512/TD/256M (64bits) GPU nVIDIA GeForce 6200LE,Video Memory 256MB
up to 512MB ,Engine Clock 350 Mhz,Memory Clock 550 Mhz( 275 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-
Sub/Tivi-out(Composite),DVI Max Resolution 1920 x 1200,Support Full Microsoft® DirectX® 9            30
and Shader Model 3.0 and OpenGL 1.5,Built Window Vista. Điểm nhấn: ASUS VideoSecurity
Online+ASUS SmartDoctor+TurboCache Technology Support.
ASUS EN6200LE TC1G/TD/512M (64bits) GPU nVIDIA GeForce 6200LE,Video Memory 512MB
up to 1GB , Engine Clock 350 Mhz, Memory Clock 500 Mhz( 250 Mhz DDR2 ), DVI-I/D-
Sub/Tivi-out(Composite),DVI Max Resolution 1920 x 1200,CRT Max Resolution 2048 x
                                                                                                     36
1536,Support Full Microsoft® DirectX® 9 and Shader Model 3.0 and OpenGL 1.5,Built
Window Vista. Điểm nhấn: ASUS VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor+ TurboCache
Technology Support.
ASUS EN8400GS/HTP/512M (LP) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 8400GS ,Engine Clock 567
Mhz, Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-Sub/CRT Max Resolution 2048 x 1536 ,
HDCP , Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL 2.0,Built                 46
Window Vista. Điểm nhấn: 16x Anti-aliasing Technology+ASUS VideoSecurity Online+ASUS
SmartDoctor+V-Cool Heatsink.

ASUS EN8400GS SILENT/HTP/512M (64bits) GPU nVIDIA GeForce 8400GS ,Engine Clock 567
Mhz, Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-Sub/Tvi out,HDTV Tivi Output(YPbPr)
cable,CRT Max Resolution 2048 x 1536 , HDCP , Support Full Microsoft® DirectX® 10 and                46
Shader Model 4.0 and OpenGL 2.0,Built Window Vista. Điểm nhấn: 16x Anti-aliasing
Technology+ASUS VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor+V-Cool Heatsink.
ASUS EN7300GT SILENT/HTD/256M (128bits) GPU nVIDIA GeForce 7300GT, Engine Clock
400 Mhz, Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ), DVI-I/D-Sub/Tivi-out(Composite),DVI to D-
Sub adaptor, HDTV-out cable(YPbPr), DVI Max Resolution 2560 x 1600, CRT Max Resolution
                                                                                                     49
2048 x 1536, Support Full Microsoft® DirectX® 9 and Shader Model 3.0 and OpenGL 2.0 ,Built
Window Vista, NVIDIA SLI multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS VideoSecurity
Online+ASUS SmartDoctor.
ASUS EN7300GT /HTD/512M (128bits) GPU nVIDIA GeForce 7300GT, Engine Clock 400 Mhz,
Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2 ), DVI-I/D-Sub/Tivi-out(Composite),DVI to D-Sub
adaptor, HDTV-out cable(YPbPr), DVI Max Resolution 2560 x 1600, CRT Max Resolution 2048
x 1536, Support Full Microsoft® DirectX® 9 and Shader Model 3.0 and OpenGL 2.0 ,Built
                                                                                             53
Window Vista, NVIDIA SLI multi GPU Support. Điểm nhấn: New fansink design with 8°C
cooler than generic board.
ASUS EN9400GT/DI/512MD2(LP) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 9400GT ,Engine Clock 550
Mhz,Memory Clock 800 Ghz( 400 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-Sup/HDMI,DVI Max Resolution 2560 x
1600,HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL
                                                                                             50
2.1,Built Window Vista. Điểm nhấn: ASUS VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor.

ASUS EN9400GT/DI/1GD2(LP) (128 bits) GPU nVIDIA GeForce 9400GT ,Engine Clock 550
Mhz,Memory Clock 800hz( 400 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-Sub/HDMI,DVI Max Resolution 2560 x
1600, HDCP , Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL
                                                                                             66
2.1,Built Wiindow Vista. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+ Pure Video HD Technology.

ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512M (128bits) GPU nVIDIA GeForce 9500GT ,Engine Clock 550
Mhz,Shader Clock 1375 MHz,Memory Clock 800hz( 400 Mhz DDR2 ),DVI-I/D-Sub/HDMI, DVI
Max Resolution 2560 x 1600,HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model         71
4.0, Built Window Vista,NVDIA SLI multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+ASUS
powerful Fansink.
ASUS EN9500GT /DI/1GD2 (128bits) GPU nVIDIA GeForce 9500GT, Engine Clock 550 Mhz,
Shader Clock 1375 MHz, Memory Clock 800hz( 400 Mhz DDR2 ), DVI-I/D-Sub/HDMI, VI Max
Resolution 2560 x 1600,HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0,        79
Built Window Vista, NVIDIA SLI multi GPU Support. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+ASUS
powerful Fansink+ Pure Video HD Technology.

ASUS EN9600GT MG/DI/ 512MD2 (256 bits) GPU nVIDIA GeForce 9600GT, Engine Clock 600
Mhz, Memory Clock 800 Mhz( 400 Mhz DDR2), D-Sub,DVI (DVI Max Resolution 2560 x 1600),
HDMI, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0, Built Window           105
Vista, NVIDIA SLI Technology support. Điểm nhấn: Native HDMI support+Less Power
Consumption - 40% Energy Saving+Ultimate Armament for best component selections

ASUS EN9600GT /DI/512M DDR3 (256 bits) GPU nVIDIA GeForce 9600GT, Engine Clock 600
Mhz, Shader Clock 1500 MHz ,Memory Clock 1.8 Ghz( 900 Mhz DDR3), DVI-I/D-Sub/HDMI, DVI
Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model       121
4.0 and OpenGL 2.0, Built Window Vista, NVIDIA SLI Technology support. Điểm nhấn: ASUS
SmartDoctor+Native HDMI Output Support+40% Energy Saving

ASUS EN9600GT SILENT/2D/512MD3 (256 bits) GPU nVIDIA GeForce 9600GT, Engine Clock
600 Mhz, Shader Clock 1500 MHz ,Memory Clock 1.8 Ghz( 900 Mhz DDR3), 2xDVI-I/D-Sub via
adaptor, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and
Shader Model 4.0 and OpenGL 2.0, Built Window Vista, NVIDIA SLI Technology support.
                                                                                             125
Điểm nhấn: Exclusive V-cool Heatsink Technology+3 powerful heatpipes+0dB noise
generation+Ultimate Armament delivers top quality
ASUS EN9600GT/DI/1GD3 DDR3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce 9600GT, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 600Mhz, Shader Clock 1500 MHz, Memory Clock 1.8Ghz( 900Mhz DDR3), 1DVI-
I/Tivi -out, D-Sub, HDMI native output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full   137
Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0,Built Window Vista, NVIDIA SLI™ Technology
ready. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+Native HDMI Output Support+40% Energy Saving
ASUS EN9800GT /HTDP/512MD3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce 9800GT, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 600Mhz ,Shader Clock 1500 MHz, Memory Clock 1.8Ghz( 900Mhz DDR3), 2DVI-
I/Tivi -out,HDTV-out cable(YPbPr) ,DVI to D-Sub adaptor,DVI Max Resolution 2560 x 1600,
HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.0,Built
                                                                                             139
Window Vista. Điểm nhấn: ASUS VideoSecurity Online+ASUS SmartDoctor+Exclusive
Glaciator Fansink Design.
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce 9800GT,RAMDAC
400MHz,Engine Clock 600Mhz, Shader Clock 1500 MHz, Memory Clock 1.8 Ghz( 900 Mhz
DDR3), 2DVI-I/Tivi -out,HDTV-out cable(YPbPr), DVI to D-Sub adaptor,DVI Max Resolution
                                                                                             154
2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and
OpenGL®2.0, Built Window Vista. Điểm nhấn: ASUS SmartDoctor+Exclusive Glaciator
Fansink Design.
ASUS EN9800GT/DI/1GD3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce 9800GT, RAMDAC 400MHz, Engine
Clock 600Mhz, Shader Clock 1500 MHz, Memory Clock 1.8 Ghz( 900 Mhz DDR3), DVI-I/ D-
Sub/HDMI, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and    154
Shader Model 4.0 and OpenGL®2.0, Built Window Vista. Điểm nhấn: ASUS
SmartDoctor+Exclusive Glaciator Fansink Design+HDMI output.

ASUS ENGTS250/DI/512MD3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce GTS250, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 740Mhz, Memory Clock 2008Mhz( 1004 Mhz DDR3), D-Sub,DVI, DVI Max
Resolution 2560 x 1600 , HDMI Output, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and        163
Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1, Built Window Vista. Điểm nhấn: Exclusive Glaciator
Fansink+ ASUS Gamer OSD+ASUS Smart Doctor

ASUS ENGTS250 DK /DI/1GD3 (256bits) GPU nVIDIA GeForce GTS250, Engine Clock 740Mhz,
Memory Clock 2Ghz (1Ghz DDR3), 2DVI-I/HDMI native output, DVI Max Resolution 2560 x
1600 , HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1,      192
Built Window Vista. Điểm nhấn: Enthusiastic 4 Heat-Pipe Dark Knight Cooler+ASUS Gamer
OSD+ASUS Smart Doctor+HDMI native output.

ASUS ENGTX260 /HTDI/896MB (448bits) GPU nVIDIA GeForce GTX260,RAMDAC
400MHz,Engine Clock 576 Mhz,Shader Clock 1.242 GHz ,Memory Clock 1.998 Ghz( 999 Mhz
DDR3), 2DVI-I/Tivi -out,HDTV-out cable(YPbPr) ,DVI to D-Sub adaptor,DVI Max Resolution     248
2560 x 1600, HDCP ,Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and
OpenGL®2.1 ,Built Window Vista. Điểm nhấn: ASUS New Smart Doctor+ASUS VideoSecurity
Online.
ASUS ENGTX260 TOP /HTDI/896MB (448 bits) GPU nVIDIA GeForce GTX260 , RAMDAC
400MHz,Engine Clock 650 Mhz,Shader Clock 1.4 GHz ,Memory Clock 2.3 Ghz( 1.15 Ghz
DDR3), 2DVI-I/Tivi -out,HDTV-out cable(YPbPr) ,DVI to D-Sub adaptor,DVI Max Resolution
2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and
                                                                                           290
OpenGL®2.1,Built Window Vista. Điểm nhấn: 13%Performance Boosts+ASUS Gamer
OSD+ASUS Smart Doctor.

ASUS ENGTX275 /2DI/896MB (448bits) GPU nVIDIA GeForce GTX260, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 633 Mhz, Shader Clock 1.404GHz, Memory Clock 2.268 Ghz( 1.134 Mhz DDR3),
2DVI-I/ DVI to D-Sub adaptor, DVI to HDMI adaptor, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,   293
Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1, Built Window
Vista. Điểm nhấn:ASUS New Smart Doctor+ASUS VideoSecurity Online.

ASUS ENGTX285 /HTDP/1GD3 (512bits) GPU nVIDIA GeForce GTX285, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 648 Mhz,Shader Clock 1.476 GHz, Memory Clock 2.484 Ghz( 1.242 Ghz DDR3),
2DVI-I/Tivi -out, HDTV-out cable(YPbPr), DVI to D-Sub adaptor, DVI Max Resolution 2560 x
                                                                                           416
1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1,
Built Window Vista. Điểm nhấn: Graphics Plus PhysX Technology+ASUS Gamer OSD+ ASUS
Smart Doctor.
ASUS ENGTX285 /2DI/1GD3 (512bits) GPU nVIDIA GeForce GTX285 ,RAMDAC
400MHz,Engine Clock 648 Mhz, Shader Clock 1.476 GHz, Memory Clock 2.484 Ghz( 1.242
Ghz DDR3), 2DVI-I, DVI to D-Sub adaptor, HDMI output via DVI-to-HDMI adaptor. DVI Max
Resolution 2560 x x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0   416
and OpenGL®2.1,Built Window Vista. Điểm nhấn: Exclusive Super ML Cap for up to 330%
overclocking margin + Up to 15% GPU core voltage noise reduction + Up to 15°C Lower
GPU temperature
ASUS ENGTX285 TOP/HTDI/1GD3 ( 512bits) GPU nVIDIA GeForce GTX285, RAMDAC
400MHz, Engine Clock 670 Mhz, Shader Clock 1.55 GHz, Memory Clock 2.6 Ghz( 1.3 Mhz
DDR3), 2DVI-I/Tivi -out, HDTV-out cable(YPbPr), DVI to D-Sub adaptor, HDMI to D-Sub
                                                                                           446
adaptor, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and
Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1, Built Window Vista. Điểm nhấn: Graphics Plus PhysX
Technology+ ASUS Gamer OSD+ASUS Smart Doctor.

ASUS ENGTX295 /2DI/1792MD3 (896bits) GPU nVIDIA GeForce GTX 295, RAMDAC 400MHz,
Engine Clock 576 Mhz, Shader Clock 1.242 GHz, Memory Clock 2 Ghz( 1 Ghz DDR3), 2DVI-
I/HDMI, DVI to D-Sub adaptor, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full           612
Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1, Built Window Vista .Điểm
nhấn: New Generation 55nm Dual GPU solution+ ASUS Gamer OSD+ ASUS Smart Doctor.
ASUS ENGTX295 TOP /2DI/1792MD3 (896bits) GPU nVIDIA GeForce GTX 295, RAMDAC
400MHz, Engine Clock 604 Mhz, Shader Clock 1368 MHz, Memory Clock 2100MHz(1050Mhz
DDR3), 2DVI-I, DVI to D-Sub adaptor, DVI to HDMI adaptor, DVI Max Resolution 2560 x 1600,
                                                                                                                  629
HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10 and Shader Model 4.0 and OpenGL®2.1, Built
Window Vista. Điểm nhấn: New Generation 55nm Dual GPU solution + 110% Performance
with higher default setting+HDMI output support +ASUS Gamer OSD + ASUS Smart Doctor

                 MEDIA PLAYERS(Xem phim HD/Nghe nhạc/Photo Album,...)                                        (Đã cóVAT 10%)

ASUS O!Play HDP-R1: Máy xem phim/Xem ảnh/Chơi nhạc kỹ thuật số. Hỗ trợ đa định dạng: Video:
MPEG1/2/4, RM/RMVB, VC-1, H.264;
Video File Extension: mp4, .mov,. xvid,.avi,.divx,.asf,.wmv,.mkv,.rm, .rmvb, .flv,.ts,.m2ts,.dat,.mpg,.vob
Image: JPEG, BMP, PNG, GIF, TIFF;
Audio: MP3, WAV, AAC, OGG, FLAC, AIFF
                                                                                                                  160
Subtitle: SRT, SUB, SMI, SSA
Input: 1xUSB 2.0 Port; 1xUSB 2.0 / eSATA Combo Port; RJ-45 LAN Port
Output: HDMI 1.3 ; Composite Video; Composite Audio L/R; S/PDIF Out
LAN: TCP/IP (DHCP or Static IP Address); 10/100Mbps LAN
Có REMOTE CONTROL

  SOUND CARD / HEADPHONE CAO CẤP - Bảo hành 12 Tháng                                                         (Đã cóVAT 5%)
ASUS XONAR U1 EXTERNAL Audio Station USB 2.0
- Stylish design & crisp clear audio quality
- Complete audio technologies from Dolby Studio
                                                                                                                  68
- EAX and DirectSound HW Support
- High quality headphone amplifier
- Advanced array microphone bundled
ASUS XONAR D2 INTERNAL SOUND CARD 7.1 PCI
Ultra Fidelity 7.1 PCI Sound Card with Complete Dolby®/DTS® Sound Technologies
- Unparalleled SNR up to 118db Audio Quality
                                                                                                                  172
- High Definition Audio Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates
- ALT technology: Legally backup digital music into non-protected MP3/WMA files
- Dolby and DTS for Complete Digital Home Experience
ASUS Xonar™ Essence STX PCI-Ex1 Audio STEREO Card (virtual 7.1)
- Industry-leading 124dB SNR (Signal-to-Noise Ratio)
- Built-in headphone amp drives every available headphone with <0.001% distortion
                                                                                                                  172
- Nichicon "Fine Gold" capacitors offer great dynamic performance
- Perfectly shielded EMI-free analog output path
- Customize your sound color effortlessly via swappable OPAmp socket

ASUS XONAR HDAV1.3SLIM INTERNAL SOUND CARD PCI
World's First HDMI1.3 Audio Card with True Blu-ray Audio Designed to Fit All HTPCs ( Cắm vừa dòng
case nhỏ Micro-ATX, ITX)
- Dolby TrueHD, DTS HD-Master bitstreaming
                                                                                                                  159
- Full-HD Audio/Video digital output
- Supports cinematic 24p frame rate
- Low-Profile design to fit HTPC chassis of all kind
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output


ASUS XONAR HDAV1.3 INTERNAL SOUND CARD PCI-Ex1
-Full-HD Audio/Video digital output;
- HDMI v1.3a compliance
- Non-downsampled 192kHz Blu-Ray audio
                                                                                                                  239
- Splendid Technology Video enhancement
- Complete Dolby True HD & DTS Master Audio support
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output
- 7.1 Channel Analog Output
ASUS XONAR HDAV1.3 DELUXE INTERNAL SOUND CARD PCI-Ex1
- Full-HD Audio/Video digital output
- HDMI v1.3a compliance
- Non-downsampled 192kHz Blu-Ray audio
- Splendid Technology Video enhancement
- Complete Dolby True HD & DTS Master Audio support
                                                                                                         250
- In addition to the Xonar HDAV1.3’s features, the Xonar HDAV1.3 Deluxe packs the HDAV H6
surround channel expansion card. The HDAV H6 offers 120dB SNR*, ultra-low 0.0004% distortion, and
swappable opamps on each channel.
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output
- 7.1 Channel Analog Output

USB WIRE-LESS HEADPONE with MICROPHONE HS-1000W
- Truyền tín hiệu số 2 chiều cao cấp ở tần số 2.4 GHz
- Thời gian nghe (mỗi lần sạc đầy): Lên đến 8 giờ
- Cự ly sử dụng: 15-20 mét
- Loa của tai nghe: 40 mm hiệu năng cực cao                                                          $120
- Tần số đáp ứng: 20 Hz-20.000 Hz, hoàn hảo cho nghe nhạc, chơi game và thoại
- Chất lượng âm thanh: Âm thanh không nén cho nhạc (chất lượng CD) và thoại (cực rõ)
- Độ méo tiếng (T.H.D): 0.08% (hiệu năng âm thanh đẳng cấp chuyên nghiệp)

                                Loa LOGITECH - Bảo hành 12 tháng                                    (Đã cóVAT 10%)

LOA MICROLAB M119 2.1                                                                                    27
LOA MICROLAB M590 2.1                                                                                    31
Loa LOGITECH S-150 Digital - USB
Công suất 1W.
Độ lớn >100dB.                                                                                           $15
Bán kính loa 5cm.
Tần số âm 20Hz
                   CDROM & CDWriter & DVDROM (BH 12 tháng)                                          (Đã cóVAT 5%)

ASUS DVD Rom 18x- E818A ATA (Mầu đen/ Màu trắng- Box)                                                    22

ASUS DVD Rom 18x- E818AT /SATA (Mầu đen/ Màu trắng - Box) (Model mới E818A6T)                            22

ASUS DVDRW-22B2S/ATA (Màu đen/ Trắng- Box): Multi Function: (X MULTI):- Max. 22X
DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X                       34
DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read;


ASUS DVDRW-22B2ST/SATA (Màu đen/ Trắng- Box): Multi Function: (X MULTI):- Max. 22X
DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 12X DVD±R (DL); - Max. 40X CD-R/ 40X CD-RW; - Max. 16X                      35
DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read;


ASUS DVDRW-24B1ST/SATA (Màu đen/ Trắng- Box): Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X
DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X                       36
DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read;

ASUS DVDRW-22B2L(Xmulti+lighscribe)DVD ± R/RW INT/ Interface: ATA ATAPI
(PCWord Best Buy) / Công nghệ Sp: 22X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 12X DVD±R (DL) -
                                                                                                         37
ReadSpeed:DVD-ROM 16X/ CD-ROM 48X ,12X DVD-RAM Write-In tem nhãn trực tiếp (Màu
đen/ màu trắng- Box)

ASUS DVDRW-24B1LT (Xmulti+lighscribe) DVD ± R/RW INT/ Interface: SATA ATAPI
(PCWord Best Buy) / Công nghệ Sp: 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL) -
                                                                                                         39
ReadSpeed:DVD-ROM 16X/ CD-ROM 40X ,18X DVD-RAM Write-In tem nhãn trực tiếp (Màu
đen/ màu trắng- Box)
                    ASUS SDRW-08D1S-U BLK/G/AS External/USB 2.0 Super Slim


External
DVDRW
                    DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL) 6X/CD-R 24X/CD-RW 16X/DVD-ROM                       94
                    (SL)(DL) 8X max./DVD+R/RW 8X max./DVD+R(DL) 6X max./CD-ROM/R/RW 24X max./DVD-RAM
                    5X max. (Màu đen/Trắng)

                                     UPS Santak - Chính hãng - bảo hàng 36 tháng                              (Đã có VAT 10%)

                    UPS SANTAK 500 VA (TG-500)                                                                     43.5
                    UPS SANTAK 1000VA (TG-1000)                                                                    108
                    UPS BLAZER 600 - 600VA/360W Santak
                                                                                                                    70
                    (Có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 20 phút)
  OFFLINE




                    UPS BLAZER 800 - 800VA / 480W Santak
                                                                                                                    92
                    (Có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 30 phút)
                    UPS BLAZER 1000 - 1000VA / 600W Santak
                                                                                                                   145
                    (Có cổng RS 232, vỏ sắt, lưu điện 23 phút)
                    UPS BLAZER 1400 - 1400VA / 840W Santak
                                                                                                                   168
                    (Có cổng RS 232, vỏ sắt, lưu điện 23 phút)
                    UPS BLAZER 2000 - 2000VA / 1080W Santak
                                                                                                                   215
                    (Có cổng RS 232, vỏ sắt, lưu điện 25 phút)
                    UPS BLAZER 600-E 600VA / 360W Santak
                                                                                                                    67
                    ( Không có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 20 phút)
                    UPS BLAZER 800-E 800VA / 480W Santak
                                                                                                                    86
  Ofline Blazer-E




                    ( Không có cổng RS 232, vỏ nhựa,lưu điện 28 phút)
                    UPS BLAZER 1000-E 1000VA / 600W Santak
                                                                                                                   133
                    ( Không có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 18 phút)
                    UPS BLAZER 1400-EH - 1400VA / 840W Santak
                                                                                                                   160
                    ( Không có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 23 phút )
                    UPS BLAZER 2000-EH 2000VA / 1080W Santak
                                                                                                                   192
                    ( Không có cổng RS 232, vỏ nhựa, lưu điện 25 phút)
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 1KVA (C1K)
                                                                                                                   335
                    Công suất 1000VA / 0.7KW, vỏ mầu TRẮNG

                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 2KVA (C2K)
                                                                                                                   732
                    Công suất 2000VA / 1.4KW, vỏ mầu TRẮNG

                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 3KVA (C3K)
                                                                                                                   1059
  ONLINE




                    Công suất 3000VA / 2.1KW, vỏ mầu TRẮNG
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 6 KVA ( C6K )
                    Công suất 6kVA / 4.2kW
                                                                                                                   2237
                    Chức năng kết nối song song đến 3 bộ với nhau để chạy dự phòng đa tầng - nhân công suất
                    - chia đều tải (N + X)
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 10 KVA ( C10K )
                    Công suất 10kVA / 7kW
                                                                                                                   3495
                    Chức năng kết nối song song đến 3 bộ với nhau để chạy dự phòng đa tầng - nhân công suất
                    - chia đều tải (N + X)
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 1KVA (C1K E)
                    Công suất 1000VA / 0.8KW, vỏ mầu ĐEN
                                                                                                                   330
                    Có Chức năng tắt khẩn cấp (EPO)
                    Phần mềm Winpower quản trị năng lượng & tự động shutdown hệ thống
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 2KVA (C2K E)
                    Công suất 2000VA / 1.6KW, vỏ mầu ĐEN
                                                                                                                   729
                    Có Chức năng tắt khẩn cấp (EPO)
                    Phần mềm Winpower quản trị năng lượng & tự động shutdown hệ thống
  Online - E




                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 3KVA (C3K E)
                    Công suất 3000VA / 2.4KW, vỏ mầu ĐEN
                                                                                                                   1019
                    Có Chức năng tắt khẩn cấp (EPO)
                    Phần mềm Winpower quản trị năng lượng & tự động shutdown hệ thống
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 6 KVA (C6K E)
                    Công suất C6kVA / 4.2kW                                                                        2001
                    (Không có chức năng kết nối song song để nhân Công suất như C6KVA)
                    UPS SANTAK TRUE ONLINE 10KVA (C10K E)
                    Công suất C10kVA / 7kW                                                                         3170
                    (Không có chức năng kết nối song song để nhân công suất như C10KVA)
Online Rack Mount




                    Santak Rack Mount True - Online 1KVA - C1KR - Đặt hàng                                          393

                    Santak Rack Mount True - Online 2KVA - C2KR - Đặt hàng                                          783

                    Santak Rack Mount True - Online 3KVA - C3KR - Đặt hàng                                         1196

                    Santak Rack Mount True - Online 6KVA - C6KR - Đặt hàng                                         2171

                    FAXMODEM - ( BH : 24 THÁNG CHO ADSL & 12 THÁNG CHO DIAL -UP)                               (Đã có VAT 5%)
 DIAL-UP




                    SPEEDCOM (Ambient Chipset) V92/FLEX 56K External USB                                           21.5


                    SPEEDCOM ADSL Router 1port/Firewall Ethernet -18CXU (with spliter)(Hộp nhỏ)                     25


                    ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet+USB (with spliter) (Model AM6010EV -
                                                                                                                    25
                    TRENDCHIP chipset)

                    ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet (with spliter)(AM602-B/ vỏ đen -BROADCOM
                                                                                                                    26
                    Chipset)

                    ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet+USB (with spliter) Model AM602 /Vỏ trắng-
                                                                                                                    26
                    BROADCOM Chipset)


                    ASUS Wireless ADSL2+ Home Gateway with 4-port Ethernet (DSL-G31)                                69


                    LINKSYS WAG54G2 Wireless-54G MODEM ADSL2+ Gateway with 4-port Ethernet 10/100                   74

                              MONITORS (Bảo hành 2 năm, ASUS và Viewsonic BH 3 năm)                            (Đã có VAT 5%)


                    ASUS LCD-TFT VH162D 15.6"WIDE(250cd/m2, 500:1(DC=2000:1) ,8ms resp. time )                     102
ASUS BH 3 NAM




                    ASUS Monitor LCD - TFT VB172TN : Màn hình vuông
                    1280x1024 - Contrast Ratio 700:1 - Response Time 5(ms) Có Cổng DVI
                                                                                                                   128

                    ASUS LCD-TFT VH192C (VGA+DVI ) 18.5" (Bright: 300cd/m2, 5ms., 10000:1, Màn hình
                    gương) /Audio input 3.5mm jack/ Stereo Speakers/HDCP support
                                                                                                                   119

                    ASUS Monitor LCD - TFT VH196D
                    (VGA) 19" WIDE (16:10), 1440 x 900 display (Bright 250cd/m2, contrast 5000: 1 (dynamic;         122
                    5ms)
                    ASUS LCD-TFT PW191BK (VGA+DVI-D)19"WIDE(Màn ảnh rộng, 8ms. 600:1,Stereo SP, thiết
                    kế cao cấp, xoay nhiều chiều), màn hình gương, ZBD
                                                                                                                    208

                    Asus Monitor LCD -TFT VH202D
                    VGA 20" wide screen, 1600x900 (16:9); 300cd/m2; 20000:1; 5ms;
                                                                                                                    170
                    Asus Monitor LCD -TFT VH202T
                    (VGA + DVI-D) 20" wide screen, 1600x900 (16:9); 300cd/m2; 20000:1; 5ms; speakers stereo,        180
                    intergrated
                    ASUS LCD-TFT MW201U (VGA+DVI-D/HDCP)20.1"WIDE( 2ms. respond time, 700:1, loa
                    stereo)
                                                                                                                    205
                              ASUS LCD-TFT LS201 (VGA+DVI-D) 20" (5ms. respond time, 2000:1, Màn hình tỷ lệ 4:3 bình
                              thường, dùng cho các nhà thiết kế, bề mặt có lớp chống rạn đặc biệt ) ZBD
                                                                                                                               290


                              ASUS LCD-TFT PW201 (VGA+DVI-D+Video-IN) 20"WIDE (8ms. 800:1, Stereo SP
                              5W(RMS)x2+15W(RMS) SUBWOFFER, thiết kế cao cấp, xoay nhiều chiều, Camera 1.3M, 3                 257
                              cổng USB 2.0)-->Dễ dàng biến thành LCD TIVI, màn hình gương, ZBD

                              ASUS Monitor LCD VH222D(VGA+D-Sub) 21.5" Wide(16:9) full HD 1920 x 1080, Bright
                              300cdm2,contrast 1000:1/ 20000:1, 5ms
                                                                                                                               202

                              ASUS Monitor LCD-TFT VH222T
                              21.5" Wide(16:9) full HD 1920 x 1080, Bright 300cdm2,contrast 1000:1/ 20000:1, dynamic 5ms,2W    225
                              x 2 sterio RMS, (VGA+DVI-D)
    ASUS BH 3 NAM




                              ASUS Monitor LCD-TFT VH226H
                              21.5" Wide(16:9) full HD 1920 x 1080, Bright 300cdm2,contrast 1000:1/ 12000:1, dynamic 2ms       235
                              (gray to gray),2W x 2 sterio RMS, VGA+DVI-D+HDMI

                              ASUS LCD-TFT VW223B (VGA+USB)20.1"WIDE( 5ms. respond time, 3000:1) with 3-port USB
                              2.0 HUB
                                                                                                                               290

                              ASUS Monitor LCD-TFT MS226H
                              21.5" Wide(16:9) full HD 1920 x 1080, Bright 250cdm2,contrast 50000:1dynamic, 2ms (gray to       275
                              gray), VGA+HDMI (Trace free technology/3.5mm Mini-jack(HDMI only))

                              ASUS Monitor LCD VH232H
                              23" Wide(16:9) full HD 1920 x 1080, Bright 300cdm2,contrast 1000:1/ 20000:1, dynamic 5ms ,2W x   285
                              2 sterio RMS, VGA+DVI-D + HDMI
                              ASUS LCD-TFT VH242H (VGA+DVI-D/HDMI) 23.6"WIDE Full HD 1920x1080, 5ms. respond
                              time, 20000:1 (DC), 2W x 2 Stereo, RMS), PC Input: DVI-D/D-Sub/PC Audio Input: 3.5mm Mini-
                              jack / Video Input: HDMI / AV Audio Input: HDMI/ Audio Output: SPDIF/ Earphone jack: 3.5mm       310
                              Mini-jack
                              FULL HD 1080P

                              ASUS LCD-TFT VK246H (VGA+DVI-D/HDMI) 24"WIDE Full HD 1920x1080, 2ms. respond time,
                              20000:1 (DC), 2W x 2 Stereo, RMS, Webcam(built-in) 1.3M Pixel(Fixed), PC Input: DVI-D/D-
                              Sub/PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack / Video Input: HDMI / AV Audio Input: HDMI/ Earphone
                                                                                                                               387
                              jack: 3.5mm Mini-jack, USB 2.0 : 1 port(s) (upstream for webcam)/ FULL HD 1080P


                              ASUS LCD-TFT VK266H (VGA+DVI-D/HDMI) 25.5"WIDE(16:10), Full HD 1920x1200, 2ms.
                              respond time, 20000:1 (DC), 3W x 2 Stereo, RMS, WEBCAM:2.0Mega (Rotatable), PC Input:
                              DVI-D/D-Sub/PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack / Video Input: Component(YPbPr)/HDMI / AV            478
                              Audio Input: HDMI / Earphone jack: 3.5mm Mini-jack, USB 2.0 : 1 port(s) (upstream for
                              webcam)/ FULL HD 1080P
VIEWSONIC - Bảo hành 03 năm




                              ViewSonic LCD - TFT VA1716w - 17" Wide
                              Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ phân giải: 1440 x 900, 16,7 triệu mầu; Độ sáng: 250cd/m2; Độ          120
                              tương phản DC2000:1; Giao diện: Analog (D-Sub)

                              Viewsonic LCD - TFT 1916w - 19" Wide
                              Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ phân giải: 1440x900, 16,7 triệu màu; Độ tương phản: 2.000:1;          125
                              Độ sáng: 300 cd/m²; Giao diện: Analogue; Tiêu chuẩn TCO03; Góc nhìn: H160° - V160°

                              Viewsonic LCD - TFT VA1918wm - 19" Wide
                              Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ phân giải: 1440x900, 16,7 triệu màu; Độ tương phản: 10.000:1;
                              Độ sáng: 300 cd/m²; MPR-II; Giao diện: Analogue; Tiêu chuẩn TCO03; Góc nhìn: H180° -
                                                                                                                               127
                              V160°; Audio
                              Viewsonic LCD - TFT VA1913wm - 18.5" Wide (16:9)
                              Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ phân giải: 1366x768, 16,7 triệu màu; Độ tương phản: 10,000:1
                              DCR; Độ sáng: 300 cd/m²; Giao diện: Analogue; Tiêu chuẩn TCO03; Góc nhìn: H170° - V160°;
                                                                                                                                 125
VIEWSONIC - Bảo hành 03 năm   Audio

                              Viewsonic LCD - TFT VX1933w - 18.5" Wide (16:9)
                              Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ phân giải: 1366x768, 16,7 triệu màu; Độ tương phản: 10,000:1            128
                              DCR; Độ sáng: 300 cd/m²; Giao diện: Analogue/DVI; Góc nhìn: H170° - V160°

                              Viewsonic LCD - TFT VG930m - 19" (4:3)
                              Thời gian đáp ứng: 8ms; Độ phân giải: 1280x1024, 16,7 triệu màu; Độ tương phản: 700:1; Độ
                              sáng: 300 cd/m²; Giao diện: Analogue/DVI; Tiêu chuẩn TCO03; Góc nhìn: H150° - V135°;
                                                                                                                                 170
                              Audio; Height adj, 360° swivel
                              Viewsonic LCD - TFT VA2413wm - 24" (16:9) - FULL HD
                              Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 18.000:1, Góc nhìn H170°                   255
                              V160°.DVI/Audio . Thời gian đáp ứng 5ms.
                              Viewsonic LCD - TFT VX2260wm - 22" (16:9) - FULL HD
                              Thời gian đáp ứng: 2ms; Độ phân giải: 1920x1080; Độ tương phản: 20,000:1 DCR; Độ sáng:
                              300 cd/m²; MPRII; Giao diện: Analogue/DVI/HDMI; Góc nhìn: H170° - V160°; Invisible Audio
                                                                                                                                 280
                              with SRS WOW HD s/w

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 633NW, 15.6"WIDE 1360 x768, 16,7 triệu mầu, độ sáng
     SAMSUNG SYNCMASTER




                              250cd/m2; Độ tương phản DC 12000:1( Typ 500 : 1) ; Thời gian đáp ứng :8ms ; Giao diện:Analog (    111.00
                              D-Sub)

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 743AE, ( màn hình vuông ) 1280 x1024, 16,7 triệu mầu, độ
                              sáng 300cd/m2; Độ tương phản DC 50000:1; Thời gian đáp ứng :5ms ; Giao diện : Analog RGB ;        138.00
                              Separate H/V, Composite, SOG

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 933SN/ 18.5" Wide ; Độ phân giải :1360 * 768 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 300cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 15000:1 ( Typ   136.50
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Đầu nối ngõ vào : Dual ( D- Sub ; Điện năng DPMS ( under 1W)


                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 943SNX / 18.5" Wide ; Độ phân giải :1360 * 768 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 15000:1 ( Typ   136.50
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Đầu nối ngõ vào : Dual ( D- Sub ; Điện năng DPMS ( under 1W)


                              SAMSUNG SyncMaster LCD LD190G 18.5"WIDE 1360 x768, 16,7 triệu mầu, độ sáng
                              250cd/m2; Độ tương phản DC 20000:1( Typ 1000 : 1) ; Góc nhìn 170/160 ( CR>10) Thời gian đáp       194.00
                              ứng :5ms ; Giao diện: D-Sub, USB ( LD190G) Màn hình phụ dành cho Laptop

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 2033SN/ 20" Wide ; Độ phân giải :1600 * 900 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 300cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 15000:1 ( Typ
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Đầu nối ngõ vào : Dual ( D- Sub, DVI) ; Điện năng : 20W,
                                                                                                                                150.00
                              DPMS ( under 1W)
     SAMSUNG SYNCMASTER




                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT P2050/ 20" Wide ; Độ phân giải :1600 * 900 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 300cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 15000:1 ( Typ
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms ; Đầu nối ngõ vào : Analog RGB, DVI Separate H/V, Composite,
                                                                                                                                176.50
                              SOGg 15pin D-SUB, DVI-D

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT P2070H/ 20" Wide ; Độ phân giải :1600 * 900 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 50000:1 ( Typ
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms( GTG) ; Đầu nối ngõ vào : Analog GRB/ DVI ;Separate H/V,
                                                                                                                                187.00
                              Composite, SOGg 15pin D-SUB, DVI-D Audio out

                              SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT P2250/ 21.5" Wide ; Độ phân giải :1920 * 1080 ; Hỗ trợ mầu :
                              16.7M; Độ sáng : 300cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 50000:1 ( Typ
                              1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms( GTG) ; Đầu nối ngõ vào : Analog GRB/ DVI ; Điện năng : 40W,
                                                                                                                                195.00
                              Chân đế đơn
     SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT P2370/ 23" Wide ; Độ phân giải :1920 * 1080 ; Hỗ trợ mầu :
     16.7M; Độ sáng : 300cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 50000:1 ( Typ
     1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms( GTG) ; Đầu nối ngõ vào : Analog GRB/ DVI,Separate
                                                                                                         250.00
     H/V,Composite, SOG, DVI-I, HDMI, Audio Out

     SAMSUNG LCD-TFT 940NW 19" ( Bảo hành chính hãng)                                                      120
LG




     Monitor LG 17" LCD 1742S                                                                              128

     CODEGEN MUSTIFF LCD 20" model 2002(5ms, 1000:1,250cd/m2, Loa)                                         143

     CODEGEN MUSTIFF LCD 20" model 2005((5ms, 1000:1,250cd/m2, Loa)                                        143

                                 Keyboard & Mouse bảo hành 12 Tháng                                    (Đã cóVAT 5%)

     Logitech Classic Keyboard 100-PS/2 - trắng                                                             7
     Logitech Office Wheel Mouse -trắng                                                                     4
     Logitech Keyboard - DELUXE- USB                                                                        9
     Logitech Mouse - DELUXE USB                                                                            6.5
     Logitech New Touch Keyboard 100-PS/2 đen - Chuyên dùng chơi Game                                       8
     Logitech Optical Mouse Combo - đen               Chuyên dùng chơi Game                                 7
     Mitsumi Mouse Scroll PS2 ( Mầu ghi , trắng , đen)                                                      4.5
     Mitsumi Mouse Opical USB            - Loại nhỏ                                                         7
     Mitsumi Mouse Opical USB           - Loại to                                                           7.5
     Mitsumi Keyboard PS/2 - Mầu đen                                                                        8
     SAMSUNG Keyboar PLEOMAX                                                                                5.7
     Mitsumi Wireless Office KIT Keyboard + Mouse                                                           32
     Mouse MICRO / EGG                                                                                      2.2
                  Tỷ giá tạm tính
                                     19200

 Đơn giá VND                                 Stock
(Đã có VAT 10%)

   153,600                                    còn

   278,400        New                         còn

   182,400                                    còn

   230,400        Mới về                      còn

   220,800                                    còn

   316,800                                    còn

   355,200        New                         còn

   460,800                                    còn

   460,800                                   Còn

   460,800                                    còn

   806,400                                   Còn

  2,496,000                                  Còn

  (Đã có VAT)                                Còn

   307,200                                   Còn

(Đã có VAT 5%)                               Còn

   134,400        STOP                        Hết

   134,400        Xem phần Ram NB            Hết

   115,200        Xem phần Ram NB            Hết

   134,400        STOP                        Hết

   518,400        Hết                         Hết

   480,000                                    còn

   480,000                                    còn

   480,000                                    còn

   480,000        Hết                         Hết

   825,600        New
   844,800        New
             883,200                                          còn


             864,000     New
             864,000                                          Còn

             864,000                                          Còn

             864,000                                          còn

             883,200                                          còn

             537,600     Giảm 3$ khi mua kèm P55
             1,190,400   Giảm 6$ khi mua kèm P55             Còn

             998,400     Giảm 6$ khi mua kèm P55             Còn

             998,400     Giảm 6$ khi mua kèm P55
rocessors)


             4,012,800   Giảm 20$ khi mua kèm BMC P55 ASUS


             3,820,800   Giảm 20$ khi mua kèm BMC P55 ASUS


             3,436,800   Giảm 20$ khi mua kèm BMC P55 ASUS

             2,035,200   Giảm 6$ khi mua kèm P55
et



                                                             ORDER
             2,284,800
                                                             7 NGÀY


                                                             ORDER
             3,820,800
                                                             7 NGÀY



             2,476,800   Giảm 10$ khi mua kèm BMC X58 ASUS    Còn




             3,648,000   Giảm 20$ khi mua kèm BMC X58 ASUS    Còn
 7,488,000         Giảm 20$ khi mua kèm BMC X58 ASUS   Còn




 5,740,800         Giảm 20$ khi mua kèm BMC X58 ASUS   Còn




 7,660,800         Giảm 20$ khi mua kèm BMC X58 ASUS   Còn




 9,580,800         Giảm 30$ khi mua kèm BMC X58 ASUS   Còn



(Đã có VAT 5%)                                         còn

  384,000

   57,600                                              Còn

  144,000                                              Còn

  134,400                                              còn

  460,800                                              Còn

  460,800                                              Còn

  460,800

  460,800

  940,800                                              còn

  960,000        Hết                                   Hết

 1,440,000                                             còn

(Đã có VAT 5%)

  787,200                                              Còn

 1,056,000       New                                   Còn


 1,382,400                                             Còn

 1,536,000                                             còn

 1,699,200                                             còn

 2,361,600       Đã có trở lại                       còn

 2,380,800       New                                   còn

 3,552,000                                             còn

 3,264,000                                             còn

 3,571,200                                             còn

 3,993,600                                             Còn
  6,048,000                                     Còn

  5,875,200                                     còn

 11,923,200      Order                          còn

                 Mua kèm MB Chipset P55
  4,339,200                                     còn
                       giảm 30$/bộ
                 Mua kèm MB Chipset P55
  6,230,400                                     còn
                       giảm 30$/bộ


   768,000                                LM5   Còn

  1,056,000                               LM5   Còn

  1,248,000                               LM5   Còn

  1,632,000                               LM5   Còn

(Đã có VAT 5%)

   725,760                                      Còn

   844,800                                      Còn

   875,520                                      còn

  1,027,200                                     còn

  1,324,800                                     còn

  2,265,600                                     còn

  2,620,800                                     Còn


(Đã có VAT 5%)



  1,345,320                                     Còn

  1,672,560                                     Còn

  2,454,300                                     Còn

  1,781,640                                     Còn

  1,908,900                                     Còn

  2,090,700                                     Còn

  2,545,200                                     Còn

  3,908,700                                     còn

  5,908,500                                     còn

  2,890,620                                     Còn

  3,454,200                                     Còn

  5,254,020                                     Còn
  1,599,840      Còn

  1,799,820      Còn

  2,527,020      Còn

  1,599,840      còn

  1,818,000      còn

  2,399,760      còn

  1,818,000      còn

  2,454,300      còn

  3,454,200      còn

  1,490,760      Còn


  1,418,040      Còn

  1,563,480      còn

  2,636,100      còn

  1,127,160      Còn

  1,381,680      Còn

  1,545,300      Còn

  2,545,200      Còn


  1,490,760      Còn




   288,000       còn

   288,000       còn

   288,000       Còn

   384,000       Còn

   652,800       còn

(Đã có VAT 5%)   Còn

   268,800

   268,800

   652,800

   268,800
   288,000       còn

(Đã có VAT 5%)

   672,000       Còn
            1,190,400      con 1c    LM5   Còn

             249,600                       Còn

            1,267,200                      Còn

          (Đã có VAT 5%)                   Còn

             460,800                       Còn

             518,400                       Còn

             604,800                       Còn

             604,800                       Còn

             960,000       còn 11c         Còn

            1,305,600                LM5   Còn

            1,536,000                LM5   Còn

          (Đã có VAT 5%)

             134,400                       Còn

            1,248,000      Hết             Hết


             998,400                       Còn

             230,400                       Còn

             403,200                       còn

             960,000                       Còn

             288,000

             614,400       New             Còn

            1,132,800                      Còn

            1,401,600                      còn


             211,200                       còn


NI-ATX)



             768,000       New       LM2

             768,000       New       LM2

             768,000       New       LM2




            1,536,000      New       LM5
   768,000       New                               LM2

(Đã có VAT 5%)   Nhà sản xuất bo mạch chủ số 1 thế giới.



  1,056,000                                                Còn




                 New model with 02 x
  1,190,400      IEE1394 ports; Gigabit
                 LAN




  1,171,200                                                Còn




  1,209,600                                                còn




                 New model with 8-
  1,344,000
                 phase Power Design




  1,267,200                                                còn




  1,363,200      NEW                                       còn




  1,286,400                                                còn
1,286,400   Hết, sắp về        còn




1,478,400
            New, HDMI
            output



1,670,400                      còn




            G41 chipset - NO
1,478,400
            VGA on-board




1,843,200   New




1,977,600                      còn




1,747,200   New                còn
1,843,200                   còn




2,726,400                   còn




2,169,600                   còn




2,227,200   New             còn




2,745,600                   còn




3,321,600   NEW with WIFI   còn
            * Tích hợp công nghệ ASUS Express Gate( cho phép truy cập web, kiểm
            tra thư điện tử, Skype, YM, MSN, Google talk chỉ mất 5 giây mà không
            phải vào WINDOW)
            * ASUS EPU-six engine: Tối ưu điện năng cho hệ thống( 6 thành phần
3,801,600   gồm: CPU, VGA card,Memory,Chipset,Ddriver và System Fan) tự động       còn
            đưa ra mức điện năng thích hợp nhất khi chạy
            * Công nghệ nguồn 16 pha mới nhất
            * Công nghệ 2 VGA ATI song song
            * Công nghệ RAID siêu mạnh

            * Tích hợp công nghệ ASUS Express Gate( cho phép truy cập web, kiểm
            tra thư điện tử, Skype, YM, MSN, Google talk chỉ mất 5 giây mà không
            phải vào WINDOW)
            * ASUS EPU-six engine: Tối ưu điện năng cho hệ thống( 6 thành phần
3,340,800   gồm: CPU, VGA card,Memory,Chipset,Ddriver và System Fan) tự động       còn
            đưa ra mức điện năng thích hợp nhất khi chạy
            * Công nghệ nguồn 8 pha mới nhất
            * Công nghệ 2 VGA ATI song song
            * Công nghệ RAID siêu mạnh




3,744,000
            New - Republic                                                         còn
            of Gamers


            * Tích hợp công nghệ ASUS Express Gate( cho phép truy cập web, kiểm
            tra thư điện tử, Skype, YM, MSN, Google talk chỉ mất 5 giây mà không
            phải vào WINDOW)
            * ASUS EPU-six engine: Tối ưu điện năng cho hệ thống( 6 thành phần
4,723,200   gồm: CPU, VGA card,Memory,Chipset,Ddriver và System Fan) tự động       còn
            đưa ra mức điện năng thích hợp nhất khi chạy
            * Công nghệ nguồn 16 pha mới nhất
            * Công nghệ 2 VGA ATI song song
            * Công nghệ RAID siêu mạnh




4,857,600                                                                          còn
5,337,600                      còn




6,048,000   New                còn




5,318,400                      còn




8,390,400                      còn




            Để thiết kế máy
            trạm cao cấp
6,777,600
            (High-end          còn
            Workstation)
            with PCI-X
            Architecture
3,398,400
            NEW Model P55
            chipset




3,513,600




4,147,200




4,761,600




5,395,200




5,529,600   MODEL MỚI
 6,355,200




 3,782,400       NEW




 4,320,000             còn




(Đã có VAT 5%)




 1,171,200             còn




 1,113,600             còn
1,190,400                            còn




            Chipset mới Bus tốc độ
            5200MT/s, Dual
1,324,800
            Graphics output,
            Express Gate




1,478,400                            còn




1,478,400                            còn




             NEW, thay M3A78-
1,574,400   EMH, Bo mạch đen cao     còn
            cấp, hỗ trợ CPU 140W




1,593,600                            còn
1,785,600   NEW




            NO VGA On-board --
1,555,200                            còn
            > Lắp phòng Game




            AMD AM3 CPU support
            4+1 Phase Power Design
1,996,800   EPU                      còn
            HDMI SUPPORT Express
            Gate




3,571,200
            NEW, Nvidia 980a         còn
            chipset




            Home Theater
2,284,800   Solution with Gate
            Remote Controller
1,958,400




2,150,400
            NEW AMD 785G
            chipset




2,246,400
            NEW AMD 785G
            chipset




2,400,000
            NEW AMD 785G
            chipset
                 NEW AMD 785 chipset /
  2,476,800      DDR2 / HTPC /
                 REMOTE CONTROL




                 8+1 Phase Power Design
                 EPU
                 TurboV
  3,091,200      Turbo Key                còn
                 ASUS Anti-Surge
                 Protection
                 AMD 140W CPU Support




  4,070,400      Chipset cao cấp 790FX    còn




  4,416,000      Chipset cao cấp 790FX    còn




(Đã có VAT 5%)
 2,112,000                                       LM2            Còn



(Đã có VAT 5%)




 3,744,000                                                      Còn




  9,830,400                                                     Còn




 (Đã cóVAT 5%)   ASUS VGA CARD: PCWORLD BEST PRODUCT




   672,000       Chuẩn AGP dùng để nâng cấp các PC đời trước.   còn




   633,600                                                      Còn




   844,800                                                      Còn




  1,286,400                                                     Còn




  1,478,400                                                     Còn
1,632,000               còn




1,862,400               Còn




2,553,600   New model




2,726,400   New         còn




2,764,800               Còn




3,091,200               còn




3,628,800   New




4,358,400               Còn




4,857,600               Còn
            NEW Formula
5,145,600
            Thermal solution




            NEW ATI 5770
4,032,000
            chipset




            NEW ATI 5850
6,758,400
            chipset




            NEW ATI 5870
9,888,000
            chipset




             Turbo cache technology from
576,000                                    Còn
                  256MB to 512MB




             Turbo cache technology from
691,200                                    Còn
                  256MB to 512MB




883,200     NEW - dùng FAN



883,200                                    Còn




940,800     Mới về lại                    còn
1,017,600   Dùng FAN+TỎA NHIỆT   còn




960,000                          Còn




1,267,200                        Còn




1,363,200                        Còn




1,516,800   New                  còn




2,016,000   NEW




2,323,200   Mới về               còn




2,400,000   Mới về




2,630,400   New                  còn




2,668,800                        còn




2,956,800                        còn
2,956,800    Mới về




3,129,600




             Mới về thay cho
3,686,400
             model HTDI


4,761,600
             STOP, sẽ về dòng   Hết
             2DI để thay thế


5,568,000                       còn




5,625,600                       còn




7,987,200                       còn




7,987,200    NEW



8,563,200                       còn




11,750,400   Mới về             còn
 12,076,800     NEW


 (Đã cóVAT
    10%)



                Xem phim Full
  3,072,000
                HD trực tiếp trên
                TIVI không qua
                máy tính

(Đã cóVAT 5%)



  1,305,600                         Còn




  3,302,400                         Còn




  3,302,400     Mới về              còn




  3,052,800     Mới về




  4,588,800                         còn
  4,800,000                   Còn




  2,304,000                   Còn




 (Đã cóVAT
    10%)
   518,400
   595,200


   288,000      New           còn



(Đã cóVAT 5%)                 Còn

   422,400                    Còn

   422,400      Mới về hàng   còn



   652,800                    còn




   672,000      NEW MODEL



   691,200                    còn




   710,400                    Còn




   748,800                    còn
  1,804,800       còn



(Đã có VAT 10%)

   835,200        Còn

  2,073,600       Còn

  1,344,000       Còn


  1,766,400       Còn

  2,784,000       Còn

  3,225,600       Còn


  4,128,000       Còn


  1,286,400       Còn

  1,651,200       Còn

  2,553,600       Còn


  3,072,000       Còn


  3,686,400       Còn


  6,432,000       Còn


 14,054,400       Còn


 20,332,800       Còn



 42,950,400       Còn




 67,104,000       Còn




  6,336,000       còn




 13,996,800       còn




 19,564,800       còn
 38,419,200                                   Còn



 60,864,000                                   Còn


  7,545,600      Order                        Còn

 15,033,600      Order                        Còn

 22,963,200      Order                        Còn

 41,683,200      Order                        Còn

(Đã có VAT 5%)


   412,800       Còn 4pcs                     còn


   480,000       Còn hàng                     Còn



   480,000                                    Còn



   499,200                                    Còn


   499,200                                    Còn


  1,324,800      NEW


  1,420,800      NEW

(Đã có VAT 5%)


  1,958,400      NEW MODEL

  2,457,600                                   Còn


  2,284,800                                   Còn



  2,342,400      New                          còn


  3,993,600      Màn hình xoay nhiều chiều   Còn


  3,264,000      New                          còn


  3,456,000      New                          còn


  3,936,000                                   Còn
5,568,000   Độ tương phản 2000:1, có lớp chống rạn   Còn




4,934,400   MULTIMEDIA MONITOR                           Còn



3,878,400   New

4,320,000   New                                          còn



4,512,000   New                                          còn



5,568,000   STOP                                         Hết



5,280,000   Màn hình siêu mỏng thế hệ mới

5,472,000   New                                          còn




5,952,000   HDMI support / FULL HD                       Còn




7,430,400   HDMI support / FULL HD                       Còn




            Siêu cao cấp, HDMI
9,177,600   support / FULL HD/                           Còn
            Component Video Input



2,304,000   NEW                                          còn




2,400,000                                                còn




2,438,400                                                còn
2,400,000                            còn




2,457,600                            còn



             NEW -      Màn hình
3,264,000           vuông            còn
             Xoay 360°, tuyệt đẹp!

4,896,000   Mới về                   còn



5,376,000                            còn




2,131,200   STOP                     Hết



2,649,600   Hàng mới



2,620,800                            còn




2,620,800                            Còn




3,724,800   New model                Còn




2,880,000                            Còn




3,388,800   New model                Còn




3,590,400   New model                Còn




3,744,000                            Còn
 4,800,000      New model                             Còn



 2,304,000      STOP                            LM5   Còn

 2,457,600

 2,745,600      Bảo hành 2 năm                  LM5   Còn

 2,745,600      Có lớp chống sước, BH 2 năm     LM5   Còn

(Đã cóVAT 5%)                                         Còn

  134,400                                             Còn

   76,800                                             Còn

  172,800       New                                   còn

  124,800       New                                   còn

  153,600                                             Còn

  134,400                                             Còn

   86,400                                             Còn

  134,400                                             Còn

  144,000                                             Còn

  153,600                                             còn

  109,440                                             còn

  614,400                                             Còn

   42,240       Khuyên mại theo máy tính miễn phí     Còn
                     Công ty Máy tính Vĩnh Xuân

134 Thái Hà , Hà nội     Tel: 844-39439121 Fax : 844-39434137   Email : spc@vinhxuan.com


                     Báo giá THIẾT BỊ MẠNG

TÊN MODEL                                   Mô tả thiết bị                                 Giá USD      Giá VND

PCI LAN ADAPTOR : Bảo hành 24 tháng (Bao gồmVAT 5%)
ENCORE - ENL832- 10/100 Fast Ethernet Adapter, ENCORE (IC+)
                                                                                              4          84,480
    TX-EN        (Không có khe cắm BootROM)
 ENCORE - ENLGA-
                    Gigabit Ethernet Adapter                                                 10          192,000
      1320

  ASUS - NX1101     Gigabit Ethernet Adapter                                                 12          230,400

Layer 2 Fast Ethernet Unmanaged Ethernet Switches: Bảo hành 24 tháng (Bao gồmVAT 5%)
ENCORE - ENH905-
                 10/100 Fast Ethernet 5-Port Switch, Plastic case                            9.5         182,400
     NWY
      ASUS -
                    10/100 5-PORT N-WAY Desktop SWITCH                                       11          211,200
     GX-1005B
TRENDNET - TE100-
                  10/100 5-PORT N-WAY Desktop SWITCH                                         11          211,200
      S5P
ENCORE - ENH908-
                 10/100 Fast Ethernet 8-Port Switch, Plastic case                            12          230,400
     NWY
      ASUS -
                    10/100 8-PORT N-WAY Desktop SWITCH                                       17          326,400
     GX-1008B
   SURECOM -        10/100 8-PORT N-WAY Desktop SWITCH w Fiber
                                                                                             28          537,600
   EP-808BX-F       support (1*Fiber slot share with port#8, metal case)
ENCORE - ENH916P-
                  10/100 Fast Ethernet 16-Port Switch, Plastic case                          31          595,200
      NWY
TRENDNET - TE100-
                  10/100 Fast Ethernet 16-Port Mini Switch,                                  31          595,200
      S16E
     ASUS -
                  10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch                                     44          844,800
    GX-1016D
      ASUS -        10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch (Up to 200
                                                                                             44          844,800
     FX-D1161       Mbps for fast connections and easy APcess)
 ENCORE - ENHS-     10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 11" RACK mount,
                                                                                             52          998,400
    24PT-11         Metal case, External Power Adaptor
ENCORE - ENH924- 10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount,
                                                                                             57         1,094,400
     AUT         Metal case, External Power Adaptor
     ASUS -         10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount,
                                                                                             74         1,420,800
     GX1024X        Metal case
TRENDNET - TE100- 10/100Mbps 32-port N-Way Switch with FIBER Slot
                                                                                             90         1,728,000
     S32+         (RACK Mount)

Layer 2 Smart Management 10/100 Ethernet Switches: Bảo hành 24 tháng                                 (Bao gồm VAT 5%)
                      10/100M 16-Port Ethernet RACK-Mount Smart Switch
                      with Fiber Support (Realtek, MDI-MDIX, 19" RACK,
   SURECOM -
                      Internal Switch Power, 1*Fiber Slot, RMT Windows-                  45       864,000
   EP-816DX-FW
                      based software for VLAN, Trunk, QoS, Bandwidth
                      Control)


  ASUS - GX-1024I     10/100 24-PORT N-WAY Desktop SMART Switch                          97       1,862,400



                      24-Port 10/100M Ethernet Rack-Mount Smart Switch
   SURECOM -          with Fiber Support (Realtek, MDI-MDIX, 19" Rack, Internal Switch   60       1,152,000
   EP-824DX-FW        Power, 1*Fiber Slot, RMT Windows-based software for VLAN, Trunk,
                      QoS, Bandwidth Control)




Optional Modules for Ethernet Switch - Bảo hành 12 tháng (Bao gồm VAT 5%)

SURECOM -             Module cáp quang 1-Port SC/ST sử dụng cáp Multi-Mode
                      Fiber Slide-in cho Switch 816DX-FS/824DX-FS/816DX-                 45       864,000
EP-101X-SC(ST)
                      FW/824DX-FW

    SURECOM -      Module cáp quang 1-Port SC/ST sử dụng cáp Single-Mode
                   Fiber Slide-in , khoảng cách 30Km , dùng cho Switch 816DX-            90       1,728,000
 EP-101X-SC(ST)-30
                      FS/824DX-FS/816DX-FW/824DX-FW

Layer 2 GIGABIT Unmanaged Ethernet Switches: Bảo hành 24 tháng                           (Bao gồm VAT 5%)

      ASUS -
                      GIGABIT SWITCH 5port (Cả 5 cổng là Gigabit)                        51       979,200
     GX-1105N
    ENCORE -
                      GIGABIT SWITCH 8port (Cả 8 cổng là Gigabit) MDI/MDIX               59       1,132,800
   ENHGS-800X2

      ASUS -          Switch ASUS 24-PORT 10/100+ 4-PORT GIGABIT:
                                                                                         194      3,724,800
     GX-1024I+        2 RJ45 + 2 SFP (Shared)

      ASUS -
                      Gigabit SWITCH 8port (Cả 8 cổng là Gigabit)                        76       1,459,200
     GX-D1081

      ASUS -          Switch ASUS Gigabit SWITCH 16port (Cả 16 cổng
                                                                                         250      4,800,000
     GX-1116B         là Gigabit) + 4 SFP (Shared)
      ASUS -
                      Switch ASUS 24-PORT GIGABIT + 4-SFP(Shared)                        320      6,144,000
     GX-1124B

                      24+2G Gigabit Ethernet Rack-mount Switch (Realtek,
    SURECOM -
                      MDI/MDI-X, 19" Rack, Internal Switch Power, 2*fixed                90       1,728,000
   EP-826DG-SW
                      copper Gigabit port)

Layer 2 Gigabit Smart Management Ethernet Switches (Economy): Bảo hành 24 tháng                               (Bao gồm



   TRENDNET -         16-port 10/100/1000Mbps Copper Gigabit Smart
                                                                                         150      2,880,000
    TEG-160WS         Switch(Rack Mount)
     ASUS -       24-PORT 10/100+ 2-PORT GIGABIT 19" Rack-mount
                                                                                   140     2,688,000
    GX-1024P      SMART Switch ASUS

                  Management SWITCH 24 Port 10/100Base-T + 04
  LINKSYS -       GIGABIT Port + 02 Share miniGBIC, Rackmount, Hỗ trợ
                                                                                   255     4,896,000
                  VLAN, Port Trucking, Port Mirror, SMNP, RMON, MAC Filter,
  SRW224G4        802.11x, WebManagement …


                  24+2G Gigabit Ethernet Rack-mount Smart Switch
   SURECOM -      (Realtek, MDI/MDI-X, RS-232 Console, 19" Rack, Internal Switch
                                                                                   110     2,112,000
   EP-826DG-CS    Power, 2*slots, VLAN, Trunk, Bandwidth Control )




   TRENDNET -     28-port(24 x 10/100 + 2 10/100/1000Mbps + 2 miniGBIC)
                                                                                   120     2,304,000
   TEG-2224WS     Smart Switch(Rack Mount)




   TRENDNET -     52-port(48 10/100 + 2 10/100/1000 + 2 mini GBIC) Smart
                                                                                   280     5,376,000
   TEG-2248WS     Switch(Rack Mount)



Layer 2 Fast Ethernet Full Management Switches (Enterprise) - Bảo hành 24 tháng (Bao gồm VAT

     ASUS -       Switch ASUS 24-PORT 10/100: 24RJ-45 ; Gigabit: 2
                                                                                   280     5,376,000
    GX-2024X      RJ45 & 2 SFP slot


Layer 3 Fast Ethernet Managed Switches (Enterprise) - Bảo hành 24 tháng                   (Bao gồm VAT 5%)



     ASUS -       High performance managed Layer 3 Switch ASUS
                                                                                   600    11,520,000
    GX-3024X      10/100: 24 RJ-45 / Gigabit: 2 RJ45 & 2 SFP slot




Layer 3 Gigabit Full Management Switches (Enterprise)




     ASUS -       High Performance Layer 3 Managed Switch for
                                                                                   1320   25,344,000
    GX-3112F      Enterprises Gigabit: 12 RJ-45 & 12 SFP slot




Dual WAN Router
                    High Performance Dual WAN Router (WAN
      ASUS -        load balancing with automatic failover Wire-speed). Có
                                                                                       128   2,457,600
     RX-3042H       2 cổng USB để tạo ổ lưu trữ mạng dùng chung bảo vệ
                    qua tường lửa (FTP service)

Wireless 802.11g, 54Mbps - Bảo hành 12 tháng (AP= Access Point)
    ENCORE -        802.11G Wireless LAN Router w/ 4-Port Switch
                                                                                       32    614,400
  ENHWI-G2 (NE)     w/detachable antenna, REALTEK chip

   LINKSYS -
                    Wireless Boardband Router 54Mbps with 4 port Switch                44    844,800
   WRT54GC
    SENAO -
                    Wireless Boardband Router 54Mbps with 4 port Switch                38    729,600
    WSR-3018
                    * 4 in 1 performance AP: AP, Ethernet Adapter,Universal
     ASUS -         Repeater, Gatway
                                                                                       55    1,056,000
    WL-330GE        * Hotspot Mode supports mulitple wireless devices
                    under one Hotspot account


     ASUS -
                    Wireless ADSL 2.0 Home Gateway with 4-port Ethernet                69    1,324,800
     DSL-G31


    SENAO -         Wireless Boardband Router 802.11g Hot Spots
                                                                                       80    1,536,000
    WSR-3810        solutions
                    Wireless Access Point/WDS/Multi Client Bridge
                    802.11b/g
                    54Mbps , High RF Output Power . Point-to-point, Point-to-
                    multipoint Wireless Connectivity :Allows users to transfer data
                    between multiple buildings. Power-over-Ethernet (POE) ,
                    WPA(TKIP/ Pre-share key) support :Powerful data security. Hide
     SENAO -        SSID (AP Mode) :Avoids unauthorized users from sharing the         60    1,152,000
 SL-3054CB3 + DLX   bandwidth and increases efficiency of the network. DHCP Client/
                    Server :Simplifies network administration. WDS (Wireless
                    Distribution System) :Configures wireless AP and Bridge mode
                    simultaneously as a wireless repeater. MAC address filtering (AP
                    Mode) :Ensures secure network connections. Seamless Roaming
                    :Allows users to roam between APs without losing their network
                    connection.

    ENCORE -
                    802.11G Wireless LAN Adapter, REALTEK chipset                      14    268,800
    ENLWI-G2

ENCORE - ENUWI-G2 802.11G Wireless LAN Adapter, REALTEK chipset                        15    288,000

                    Wireless LAN USB 802.11b/g Adapter
                    External (changeable) Antenna
    SENAO -         108Mbps . High Output Power up to 23 dBm . Advanced
                    Encryption Standard (AES), Temporal Key Integrity Protocol         25    480,000
  SUB 362 (EXT)
                    (TKIP) and Wired Equivalent Private (WEP) .IEEE802.1x Client
                    Support , Support for 802.11e standard, Support eXtended
                    Range technology
   TRENDNET -
                    Wireless PCMCIA Card 54M 11g for Notebook                          18    345,600
    TEW-421PC

Wireless 802.11g, 108Mbps - Bảo hành 12 tháng
    ENCORE -
                    Super-G Wireless LAN Router w/ 4-Port Switch                       40    768,000
    ENHWI-SG
  TRENDNET -
                Wireless Router /w 4-port Switch 125M/54Mbps11g                   55    1,056,000
  TEW-411BRP+
    ENCORE -
                Super-G Wireless USB Adapter                                      27    518,400
    ENUWI-SG
   TRENDNET -
                Wireless PCMCIA card 125M/54Mbps11g for Notebook                  20    384,000
   TEW-401PC+

   TRENDNET -
                Wireless PCI Adapter 125M/54Mbps11g for desktop                   25    480,000
   TEW-403PI+
   TRENDNET -
                Wireless PCMCIA Card 108Mbps 11A+G                                19    364,800
   TEW-501PC
   TRENDNET -
                Wireless PCI Adapter 108 Mbps 11A+G                               24    460,800
    TEW-503PI
                108Mbps MIMO Wireless PC Card
   TRENDNET -   Card mạng không dây chuẩn PCMCIA dùng cho Notebook , công
                                                                                  25    480,000
   TEW-601PC    nghệ MIMO (Multiple Input & Multiple Output) tăng vùng phủ sóng
                tới 800%

   TRENDNET -   108Mbps MIMO Wireless USB Adapter
                USB Adapter không dây công nghệ MIMO (Multiple Input &            30    576,000
    TEW-604UB
                Multiple Output) tăng vùng phủ sóng tới 800%

Wireless 802.11n, 300Mbps - Bảo hành 12 tháng
    ENCORE -
    ENHWI-N2
                Wireless N Router -      23/11 về hàng                            58    1,113,600

    ENCORE -
                802.11N Wireless USB adapter                                      38    729,600
     ENUWI-N
    ENCORE -
                802.11N Wireless PCI Adapter (3 Antenna)                          37    710,400
     ENLWI-N
    ASUS -
                Wireless N Router with All-in-One Printer Server                  70    1,344,000
    RT-N13U
    ASUS -
                cc                                                                41    787,200
    USB-N13
                N Draft Wireless PCI Card
   TRENDNET -
                Card mạng không dây chuẩn PCI dùng cho PCs , công nghệ N-         37    710,400
    TEW-623PI
                Draft tăng tốc độ kết nối lên đến 300Mbps

   TRENDNET -   N Draft Wireless PC Card
                Card mạng không dây chuẩn PCMCIA dùng cho Notebook , công         37    710,400
    TEW-621PC
                nghệ N-Draft tăng tốc độ kết nối lên đến 300Mbps

Hot spot finder + Wireless USB Adapter - Bảo hành 12 tháng
   TRENDNET -   Hot spot finder with 11g USB Adapter
                Wiless USB chuẩn 11g có màn hình hiển thị tín hiệu Wi-Fi giúp     65    1,248,000
    TEW-429UB
                tìm kiếm các Hot spot mà không cần máy tính xách tay

ANTENA: Bảo hành 24 tháng
    SENAO -     18 dBi FLAT PANEL ANTENA - Senao SAP-2418
                                                                                  110   2,112,000
    SAP-2418    Chưa có Cable LMR400 LMR400 (N-3M-TNC)

CABLE FOR 2.4GHz ANTENA
    SENAO -
                Cable Senao 3m LMR400 (N-3M-TNC)                                  19    364,800
    N-3M-TNC
    SENAO -
                Cable Senao 1m HPF195 N(M)+TNC(MU)                                25    480,000
    HPF195
                     Cable Antena TRENDnet LMR200 Reverse SMA to N-
    TRENDNET -
                     Type / 2M - Cáp chuyển đổi Antena từ chuẩn SMA sang              23     441,600
     TEW-L202
                     N-Type
                     Cable for OUTDOOR Antena N-Type Male to Reverse
    TRENDNET -
                     SMA Female 2M - Cáp chuyển đổi Antena từ chuẩn N-                23     441,600
     TEW-2000F
                     Type Mail sang SMA Female

Printer Server - Bảo hành 12 tháng
     ENCORE -
                     10/100 1-Port IPP Printer Server ( 1 USB2.0 )                    45     864,000
     ENPS-2001

     ENCORE -
                     10/100 3-Port IPP Printer Server (2USB2.0+1LPT)                  69    1,324,800
     ENPS-2012
                     3 Parallel Port 10/100M Printer Server (AMD ARM7 CPU,
    SURECOM -
                     Supports Windows 95/98/ME/NT/2000/XP, Unix, Novell,              50     960,000
     EP-903X
                     Mac OS)
    TRENDNET -
                     3-port Print Server (2 USB 2.0,1 Parallel)                       69    1,324,800
     TE100-P21

    TRENDNET -
                     3-port Parallel Print Server                                     60    1,152,000
    TE100-PS3+

Thin Client - Bảo hành 12 tháng
                     - Giải pháp chia sẻ không giới hạn một máy tính dùng chung
                     cho nhiều người
     ENCORE -
                     - Không lo chi phí về vấn đề bản quyền phần mềm                  80    1,536,000
     ENTC-1000       - Chi phí đầu tư thấp , Dễ dàng trong việc quản trị và bảo trì
                     hệ thống
Internet Broadband Router (Định tuyến băng thông rộng kết nối giữa Modem ADSL & Switch) -
Điều khiển truy nhập (Access Control), chặn các trang Web (URL Blocking), chống tấn công của hacker
(DoS), DMZ (chạy các dịch vụ như Voice IP, Video conferencing , Internet Camera…). - Bảo hành 12 tháng
   SURECOM -
                     4 Port 10/100M Internet VPN Broadband Router                     50     960,000
   EP-4804SX -V
                       Mọi chi tiết xin liên hệ liên hệ: Phòng kinh doanh Công Ty Vĩnh Xuân (04)
                                                          39439121
         10/100/1000 Mbps, Auto-negotiation for Speed and
         Duplex, Auto MDI/MDIX, Jumbo Frame Support




         Non-blocking wire speed,
         Auto-negotiation for Speed
             and Duplex, Auto
          MDI/MDIX, Plug & Play




         Non-blocking wire speed,
         Auto-negotiation for Speed
             and Duplex, Auto
          MDI/MDIX, Plug & Play




gồm VAT 5%)
          Switch Rack-Mount vỏ sắt chipset Realtek 16 port và 1 khe mở rông cho Module cáp quang 100BASE-FX Fiber Uplink , hỗ trợ RMT(Remote Management
          QoS, Bandwidth Control , dễ dàng cài đặt bằng Web ; Hỗ trợ mạng LAN ảo up to 32 VLAN group Entries ; Hỗ trợ 4 đường truyền gộp tốc độ cao (Port Trun
          cả trong trường hợp gặp lỗi ; QoS(Quanlity of Service) : hỗ trợ 2 thứ tự ưu tiên trong 3 hạng dịch vụ CoS(Class of Service) : port-based, 802.1p priority tag
          độ điều khiển băng thông (8 Level Bandwidth Control) cho mỗi cổng ; sử dụng nguồn trong 90~264V, 47~63Hz) , chuẩn 10Base-T / 100Base-TX/FX / Full D
          chỉ MAC 8K ; Tổng băng thông 4,8Gbps ; hỗ trợ Auto MDI/MDI-X ,chuẩn N-way giúp kết nối 2 Switch với nhau bằng cổng Uplink bất kỳ, Tự động chuyển đổ
          Pressure , Độ dài gói dữ liệu Forward Max.1552 Bytes ,Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 10
          chuẩn 100 BASE-FX ;Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng

          Up to 8000 MAC Addresses
          Non-blocking wire speed, Auto MDI/MDIX,Plug & Play,
          Easy to use LED

          Switch Rack-Mount vỏ sắt chipset Realtek 24 port và 1 khe mở rông cho Module cáp quang 100BASE-FX Fiber Uplink , hỗ trợ RMT(Remote Management
          QoS, Bandwidth Control , dễ dàng cài đặt bằng Web ; Hỗ trợ mạng LAN ảo up to 32 VLAN group Entries ; Hỗ trợ 6 đường truyền gộp tốc độ cao (Port Trun
          cả trong trường hợp gặp lỗi ; QoS(Quanlity of Service) : hỗ trợ 2 thứ tự ưu tiên trong 3 hạng dịch vụ CoS(Class of Service) : port-based, 802.1p priority tag
          độ điều khiển băng thông (8 Level Bandwidth Control) cho mỗi cổng ; sử dụng nguồn trong AC90~264V, 47~63Hz) , chuẩn 10Base-T / 100Base-TX/FX / Fu
          địa chỉ MAC 8K ; Tổng băng thông 4,8Gbps ; hỗ trợ Auto MDI/MDI-X ,chuẩn N-way giúp kết nối 2 Switch với nhau bằng cổng Uplink bất kỳ, Tự động chuyể
          Pressure , Độ dài gói dữ liệu Forward Max.1552 Bytes ,Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 10
          chuẩn 100BASE-FX ;Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng




          Up to 8000 MAC Addresses, Non-blocking wire speed,
          Fanless solution, Small form factor, Jumbo Frame support,
          Plug & Play, Auto MDI/MDIX, Easy managed LED




          LAN 1, VIP port :high performance priority port for data
          connections/Supports 4K MAC Addresses Table / Supports
          104KB Packet Buffer Memory, upto 16KB Jump Frames
          /Auto-detection for MDI/MD-X


            Up to 8000 MAC Addresses, Non-blocking wire speed,
           Fanless solution, Small form factor, Jumbo Frame support,
               Plug & Play, Auto MDI/MDIX, Easy managed LED




4 tháng   (Bao gồm VAT 5%)

          Switch Rack-Mount vỏ sắt 16 port 10/100/1000M .Hỗ trợ Proprietary Windows Based Management /Monitoring Utility (similar to SNMP Trap) software , Por
          (High/Normal) , Trunking and Port Mirroring ,Port Setting function : speed, duplex mode, and flow control , dễ dàng cài đặt bằng Web .Store and Forward S
          front panel .Sử dụng nguồn trong (100 ~ 240VAC 50/60Hz) công suất tiêu thụ 23W, chuẩn 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T/ Full Duplex 2000Mps ; B
          Auto MDI/MDI-X , Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10B
          , UTP Cat. 5, 5e,6 cho chuẩn 1000Base-T . Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng
        Up to 8000 MAC Addresses, Non-blocking wire speed,
        Jumbo Frame support up to 9K, Auto MDI/MDIX, Plug &
        Play, Easy to use LED


        Switch Rack-Mount vỏ sắt để bàn 24 port Ethernet 10/100M , 2 port Gigabit cáp đồng cố định ; sử dụng nguồn trong (AC100~240V, 50~60Hz) , công súât t
        1000Base-T / Full Duplex 1000Mps ; Bộ nhớ đệm 2.5Mbit ; Bảng địa chỉ MAC 8K ; Tổng băng thông 8,8Gbps ; hỗ trợ Auto MDI/MDI-X ,chuẩn N-way giúp k
        động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T ,UTP/STP Cat.
        lắp vào tủ mạng



        Switch Rack-Mount vỏ sắt để bàn 24 port Ethernet 10/100M , 2 slot cho Module cáp quang hoặc cáp đồng ; Quản trị dễ dàng bằng cổng Console RS 232 ;
        Hỗ trợ 8 đường truyền gộp tốc độ cao (Port Trunking) với tính năng tự cân bằng tải và truyền liên tục cả trong trường hợp gặp lỗi ; QoS(Quanlity of Service
        CoS(Class of Service) : port-based, 802.1p priority tag, TCP/IP header's TOS/DS ; Khả năng cung cấp 8 mức độ điều khiển băng thông (8 Level Bandwidth
        (AC100~240V, 50~60Hz) , công súât tiêu thụ 10,5W , chuẩn 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T/SX / Full Duplex 1000Mps ; Bộ nhớ đệm 2.5Mbit ; Bản
        Auto MDI/MDI-X ,chuẩn N-way giúp kết nối 2 Switch với nhau bằng cổng Uplink bất kỳ, Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back
        chuẩn 10Base-T ,UTP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX/1000Base-T ,Multi-mode 50/125, 62.5/125 um,Single-mode 8/125, 9/125 um cho chuẩn 1000Ba

        Switch Rack-Mount vỏ sắt 24 x 10/100, 2 10/100/1000Mbps , 2 miniGBIC.Hỗ trợ Proprietary Windows Based Management /Monitoring Utility (similar to SN
        Based IEEE 802.1p QoS (High/Normal) , Trunking and Port Mirroring ,Port Setting function : speed, duplex mode, and flow control , dễ dàng cài đặt bằng W
        diagnostic LED’s on the front panel .Sử dụng nguồn trong (100-240V AC, 50/60Hz ) công suất tiêu thụ 19W, chuẩn 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
        768KBytes ; Bảng địa chỉ MAC 4K ; hỗ trợ Auto MDIX , Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/
        ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX , UTP Cat. 5, 5e,6 cho chuẩn 1000Base-T , LC Type Fiber Optic cho chuẩn Mini GBIC. Rack-Mount 19" để

        Switch Rack-Mount vỏ sắt 48 port 10/100M , 2 port Gigabit và 2 slot Mini-GBIC .Hỗ trợ Proprietary Windows Based Management /Monitoring Utility (similar
        Based IEEE 802.1p QoS (High/Normal) , Trunking and Port Mirroring ,Port Setting function : speed, duplex mode, and flow control , dễ dàng cài đặt bằng W
        diagnostic LED’s on the front panel .Sử dụng nguồn trong (100-240V AC, 50/60Hz ) công suất tiêu thụ 24W, chuẩn 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
        1536KBytes ; Bảng địa chỉ MAC 4K ; hỗ trợ Auto MDIX , Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP
        ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX , UTP Cat. 5, 5e,6 cho chuẩn 1000Base-T , LC Type Fiber Optic cho chuẩn Mini GBIC. Rack-Mount 19" để


áng (Bao gồm VAT 5%)
        10/100Mbps Management Rack Mountable Switch with
        Gigabit Uplink Managed Layer 2 Switch. It offers an unique
        USB/RS232 Console port with 24 10/100Mbps auto-
        sensing ports and 2 built-in Copper Gigabit Ethernet ports
        or 2 SFP slots-all

ao gồm VAT 5%)
        Layer 3 static routes, Layer 3 dynamic routing, RIPv1,
        RIPv2, IPv4 Routing at wire speed, IPv4 longest prefix
        matched table,
        Line rate forwarding, IGMP snooping, Port based 4096
        group VLAN support, 4 Priority queues per port support,
        RADIUS authentication, Network Management Protocol
        include: User interface-CLI, Telnet, SNMP, RMON and
        Web-based GUI.
        Swappable fans




        High performance managed Layer 3 switch that provides Routing Capabilities, Full Managed Switch functions, Network Management and Quality
        of Service Prioritization for Enterprise Applications and Enterprise Network Architecture. Benefits and Advantages:
         + Layer 3 static routes
         + Layer 3 dynamic routing, RIPv1, RIPv2, OSPF
         + IPv4 Routing at wire speed
         + IPv4 longest prefix matched table
         + Line rate forwarding
         + IGMP snooping
         + Port based 4096 group VLAN support
         + 4 Priority queues per port support
         + 802.1x Security with Dynamic VLAN Assignment.
         + RADIUS authentication
         + Network Management Protocol include: User interface-CLI, Telnet, SNMP, RMON and Web-based GUI.
1 USB 2.0

2-USB 2.0
1-Parrelel


3-Parrelel


2-USB 2.0
1-Parrelel


3-Parrelel
 hỗ trợ RMT(Remote Management Tool) Windows-based software for VLAN, Trunk,
ng truyền gộp tốc độ cao (Port Trunking) với tính năng tự cân bằng tải và truyền liên tục
ce) : port-based, 802.1p priority tag, CP/IP header's TOS/DS ; Khả năng cung cấp 8 mức
 10Base-T / 100Base-TX/FX / Full Duplex 200Mps ; Bộ nhớ đệm 1.25 Mbits ; Bảng địa
 g Uplink bất kỳ, Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back
UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX ,multi-mode 50/125, 62.5/125 um cho




  hỗ trợ RMT(Remote Management Tool) Windows-based software for VLAN, Trunk,
ng truyền gộp tốc độ cao (Port Trunking) với tính năng tự cân bằng tải và truyền liên tục
ce) : port-based, 802.1p priority tag, CP/IP header's TOS/DS ; Khả năng cung cấp 8 mức
 ẩn 10Base-T / 100Base-TX/FX / Full Duplex 200Mps ; Bộ nhớ đệm 1.25 Mbits ; Bảng
 cổng Uplink bất kỳ, Tự động chuyển đổi tốc độ Full-Duplex & Half -Duplex ,Hỗ trợ Back
UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX ,multi-mode 50/125, 62.5/125 um cho




milar to SNMP Trap) software , Port-Based VLAN and Port-Based IEEE 802.1p QoS
ặt bằng Web .Store and Forward Switching Method , Extensive diagnostic LED’s on the
 00Base-T/ Full Duplex 2000Mps ; Bộ nhớ đệm 512KB ; Bảng địa chỉ MAC 8K ; hỗ trợ
P Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX
C100~240V, 50~60Hz) , công súât tiêu thụ 10,5W , chuẩn 10Base-T / 100Base-TX /
uto MDI/MDI-X ,chuẩn N-way giúp kết nối 2 Switch với nhau bằng cổng Uplink bất kỳ, Tự
 o chuẩn 10Base-T ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX Rack-Mount 19" để




 dàng bằng cổng Console RS 232 ; Hỗ trợ mạng LAN ảo up to 32 VLAN group Entries ;
ợp gặp lỗi ; QoS(Quanlity of Service) : hỗ trợ 2 thứ tự ưu tiên trong 3 hạng dịch vụ
hiển băng thông (8 Level Bandwidth Control) cho mỗi cổng ; sử dụng nguồn trong
 00Mps ; Bộ nhớ đệm 2.5Mbit ; Bảng địa chỉ MAC 8K ; Tổng băng thông 8,8Gbps ; hỗ trợ
Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP Cat. 3, 4, 5 or up cho
8/125, 9/125 um cho chuẩn 1000Base-SX Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng

ent /Monitoring Utility (similar to SNMP Trap) software , Port-Based VLAN and Port-
ow control , dễ dàng cài đặt bằng Web .Store and Forward Switching Method , Extensive
 ase-T / 100Base-TX / 1000Base-T/SX/LX Full Duplex 2000Mps ; Bộ nhớ đệm
Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T
uẩn Mini GBIC. Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng

 agement /Monitoring Utility (similar to SNMP Trap) software , Port-Based VLAN and Port-
ow control , dễ dàng cài đặt bằng Web .Store and Forward Switching Method , Extensive
 ase-T / 100Base-TX / 1000Base-T/SX/LX Full Duplex 1000Mps ; Bộ nhớ đệm
 Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T
uẩn Mini GBIC. Rack-Mount 19" để lắp vào tủ mạng




Management and Quality
                                            Công ty Máy tính Vĩnh Xuân
                                      134 Thái Hà , Hà nội          Tel: 844-39439121 Fax : 844-39434137
                                      Email : spc@hn.vnn.vn                   Web: http://www.spc.com.vn
Có giá trị từ 26/10/2009

                                                               BÁO GIÁ
                                                                                                           Giá USD có   Giá VND có
 STT                                                      SẢN PHẨM
                                                                                                               VAT          VAT

                         Laser Printer Canon LBP-2900 A4(12ppm , 2400 x 600 DPI 250 input tray,
                                                                                                            170.00      3,264,000
                         USB, )

                         Laser Printer Canon LBP-1210 (14ppm, 600 x 600 DPI 250 input tray,
                                                                                                            185.00      3,552,000
  CANON PRINTER LARSER




                         USB+Parallen, Hộp mực xịn EP-25),

                         Canon Laser Shot LBP3300
                         Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực
                         in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng: 21tờ / Khay
                         đựng giấy thường: 105tờ / Tốc độ in mầu: - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ: - /
                         Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98,
                         Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT                 210.00      4,032,000
                         4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS
                         7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64,
                         Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ
                         trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC
                         100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/
                         HP Laserjet P1006 Printer
                         Upto 17ppm, 266MHz, 8Mb Memory, 5000pages/monthly, 8.5s first page, 600x600
                                                                                                            162.00      3,110,400
                         dpi, input 150sheets, output 100sheets, Paper Handling 100sheet face down,
                         Ret,HP FastRes600/1200, USB 2.0 - Không có Khuyến Mại

                         HP Laserjet P1005 Printer
                         Upto 15ppm, 5000pages/monthly, 2M, 600x600 dpi, input 150sheets, output,USB        117.00      2,246,400
                         2.0 - Giá đã trừ Khuyến Mại

                         HP LASERJET P2015 PRINTER ( Bảo hành 36 tháng tại hãng HP )
                         Up to 26 ppm/A4, 27 ppm/letter, 400MHz processor, 8.5-second first page out,
                         32MB RAM (up to 256MB), 1200x1200dpi, 250-sheet input/125-sheet output tray,
                         50-sheet multipurpose tray, 15,000 page/month, manual two-sided printing,          378.00      7,257,600
                         Kensington Keylock, one open 144-pin DIMM slot; one slot available for 8MB
                         Flash/64MB DDR2 combo 144-pin DIMM, Connectivity: Hi-Speed USB 2.0, HP
                         PCL 6, 5e & HP PS L2 emulation.
  HP LASERJET




                         HP LASERJET P2015D PRINTER thay cho LJ 1320 Up to 26 ppm/A4, 27
                         ppm/letter, 400MHz processor, 8.5-second first page out, 32MB RAM (up to
                         256MB), 1200x1200dpi, 250-sheet input/125-sheet output tray, 50-sheet
                         multipurpose tray, 15,000 page/month, automatic two-sided printing, Kensington     455.00      8,736,000
                         Keylock, one open 144-pin DIMM slot; one slot available for 8MB Flash/64MB
                         DDR2 combo 144-pin DIMM, Connectivity: Hi-Speed USB 2.0, HP PCL 6, 5e & HP
                         PS L2 emulation. 3-year warranty. Cartridge: Black (Q7553A)
             HP LASERJET P2015N PRINTER thay cho LJ 1320N Up to 26 ppm/A4, 27
             ppm/letter, 400MHz processor,8.5-second first page out, 32MB RAM (up to
             256MB), 1200x1200dpi, 250-sheet input/125-sheet output tray, 50-sheet
             multipurpose tray, 15,000 page/month, manual two-sided printing, Kensington
                                                                                                   466.00    8,947,200
             Keylock, one open 144-pin DIMM slot; one slot available for 8MB Flash/64MB
             DDR2 combo 144-pin DIMM, Connectivity: Hi-Speed USB 2.0 & HP Jetdirect Fast
             Ethernet print server, HP PCL 6, 5e & HP PS L2 emulation. 3-year warranty.
             Cartridge: Black (Q7553A)

             HP LASERJET 5200 33ppm/A4, 18ppm/A3, 460MHz processor, 48MB RAM,
             1200x1200dpi, REt, 300, 600, HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 500-sheet
             input/250-sheet output tray, HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript 3 emulation, 103      1165.00   22,368,000
             built-in scalable PCL, 93 internal PS, Connectivity: 1 IEEE-1284 parallel, 1 USB, 1
             EIO, 65,000 pages/month. 3-year warranty. Cartridge: Black (Q7516A)

             HP ScanJet 2410 Photo Scanner
             Flatbed: Charge Coupled Device (CCD) scanner, 1200dpi optical & up to
             999,999dpi enhanced, 48-bit color, USB (compatible with USB 2.0 specifications)        85.0     1,632,000
HP SCANJET




             interface & cable, Software CD: Photosmart Software for Windows & OCR by
             I.R.I.S for Macintosh
             HP ScanJet G4050 Photo Scanner CCD Scanner, Up to 4,800 x 9,600 dpi, 96-
             bit color, Size: 216 x 311mm, Hi Speed USB interface & cable, Power supply &
                                                                                                    280.0    5,376,000
             cord, Intergrated TMA for scanning 35mm film, Software CD - integrated OCR &
             photosmart SW Windows & Macintosh

             Samsung Printer ML-1640
             Tốc độ in : 16 trang/ phút ( A4 ) & 17 trang/ phút ( letter )
             Bộ nhớ : 8MB,
                                                                                                    100.0    1,920,000
             Độ phân giải : 1,200 x 600dpi.
             Kết nối : Tương thích USB 2.0
             Mã hộp mực : MLT-D108S ( 1,500 trang )

             Samsung Printer ML-2240
             Tốc độ in : 22 trang/ phút ( A4 ) & 23 trang/ phút ( letter )
             Bộ nhớ : 8MB,
                                                                                                    124.0    2,380,800
             Độ phân giải : 1,200 x 600dpi.
             Kết nối : Tương thích USB 2.0
             Mã hộp mực : MLT-D108S ( 1,500 trang )

             SAMSUNG ML-2550 khay giấy 500 tờ input/250 tờ output/ Mực 5000 trang,USB
SAMSUNG




             2.0+ Parallel /In 2 mặt (Duplex) (1200X1200 DPI)/A4/tốc độ in 24 trang A4/phút/        375.0    7,200,000
             32MB RAM mở rộng được lên 160MB RAM/266MHz processor.

             SAMSUNG ML-2251N /khay giấy 250 tờ/Mực 5000 trang,USB 2.0+ Parallel
             (1200X1200 DPI)/A4/tốc độ in 20 trang A4/phút/ 32MB//Ethernet 10/100 Base TX/          340.0    6,528,000
             RAM mở rộng được lên 144MB RAM/166MHz processor

             Samsung Printer MultiFuntion SCX-4300
             Chức năng : In, Scan, PhotoCopy
             Tốc độ in : 18 trang/ phút ( A4 ) ( 600 x 600 dpi )
             Photo copy : 18 trang / phút ( 600 x 600 dpi )
                                                                                                    170.0    3,264,000
             Scan : Color 4800 x 4800 dpi
             Bộ nhớ : 8MB,
             Kết nối : 18 trang / phút ( 600 x 600 dpi )
             Mã hộp mực : MLT-D109S ( 2,000 trang )
             SAMSUNG SCX-4521F ALL IN ONE LASER PRINT /PHOTOCOPY/COLOR
             SCAN/FAX - Khay giấy 250 tờ, USB+ Parallel (600 DPI)/A4/tốc độ in 20 trang             225.0    4,320,000
             A4/phút/ 16MB RAM
          PHASER 3130 /khay giấy 250 tờ/USB2.0+Parallel/
                                                                                                   150.0       2,880,000
          (1200x600 DPI)/A4/16 trang/phút/32MB RAM/1 hộp mực

          PHASER 3121 /khay giấy vào 250 tờ/giấy ra 50 tờ/ USB +Parallel/ 66MHz
                                                                                                   105.0       2,016,000
          (600x600 DPI)/A4/16 trang/phút/8MB RAM/hộp mực 3000 trang.

          Workcenter 3119 ( Printer - Copier - Scanner)
XEROX




          A4 / 18trang/ phút/600x600dpi/Processor 150MHz / 8MBRam / USB 2.0 /Duty                  180.0       3,456,000
          Cycle: Up to 10,000 pages / month/input:250sheet/output: 50sheets
          Workcenter PE220 ( Printer - Copier - Scanner-Fax)
          A4 / 20trang/ phút/600x600dpi/Input 150 / 16MBRam / USB 2.0/ Parellel/ Duty              270.0       5,184,000
          Cycle : Up to 5000pages/ month ; 150 Sheer main tray ; output 50sheets

          DOCUPRINT 205: / khay giấy 250 tờ
                                                                                                   850.0      16,320,000
          (1200 DPI) / A3 / 20 trang/phút / 64MB RAM / USB+Parallel / Ethernet 10/100Base

          Máy in phun màu BROTHER DCP130C
BROTHER




          Máy in màu, Scaner màu, copy màu, in ảnh trực tiếp ; Bộ nhớ 16MB; Tốc đọ in
          màu 20trang / phút ; Đen 25 trang / phút ; Độ phân giải : 2400dpi ; In ảnh trực tiếp     30.0         576,000
          từ máy KTS ; in tràn lề ; in ảnh trực tiếp từ thẻ Compact Flash; MS; MSP; SD ;XD :
          chức năng Scan to Email ; Imege ; OCR ; File

                                                                                                 Price USD
                                           MỰC IN XEROX                                                      Giá VND có VAT
                                                                                                   w VAT

1         Mực: Phase 3110/3210 Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng): 3000 bản                  47          902,400
          Mực: Phase 3310 / P1210 / Samsung ML-1450 SLBI trung bình (5% đen trắng):
2                                                                                                   55         1,056,000
          3000 bản
          Mực: Phase 3130 / Phase 3115 / Phase 3120 / Phase 3121 - SLBI trung bình
3
          (5% đen trắng): 3000 bản
                                                                                                    46          883,200

4         Mực: P8ex/WC390 (Mã:113R296 / SLTB- 5% đen trắng: 5000 bản)                               74         1,420,800

5         Mực: WC PE220 Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng) : 3000 bản                        54         1,036,800

6         Mực: Phaser 4400 Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng): 10000 bản                    129         2,476,800

7         Mực: P4025 / N 3225 - Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng): 23000 bản               238         4,569,600

8         Mực cho máy in A3 DP205 (10K)                                                            119         2,284,800

                              MỰC SAMSUNG CHÍNH HÃNG BÁN RỜI

          Hộp mực Samsung ML1710/1750/1520 D3: Số lượng bản in trung bình : ( 5% đen
1                                                                                                   51          979,200
          trắng)3000 bản ( Dùng cho cả máy in Xerox 3130 & Máy in Xerox 3120)
          Hộp mực Samsung ML1610D2 / : Số lượng bản in trung bình : ( 5% đen
2                                                                                                   48          921,600
          trắng)2000 bản - Dùng chung cho Máy in Samsung ML 2010

          Hộp mực Samsung SCX 4216F/ có thể dùng chung với nếu tháo lẫy của máy
3                                                                                                   51          979,200
          SCX 4100D3 : Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ): 3000 bản
          Hộp mực Samsung SCX 4200D3 : Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ):
4                                                                                                   69         1,324,800
          3000 bản
          Hộp mực Samsung SCX 4521F: Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ): 3000
5                                                                                                   65         1,248,000
          bản

6         Hộp mực Samsung ML1450/ Xerox-3310: 3000 bản                                              55         1,056,000
          Hộp mực Samsung: ML-2150 Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng): 8000
7                                                                                                   129        2,476,800
          bản
                       Mực cho máy in màu Samsung CLP - 500

1   Mực Samsung CLP 500 D5C ( Cyan - Mầu xanh lam) 5000 bản                        93    1,785,600

2   Mực Samsung CLP 500 D5M ( Magenta - Mầu đỏ tươi ) 5000 bản                     93    1,785,600

3   Mực Samsung CLP 500 D5Y ( Yellow - Mầu vàng ) 5000 bản                         93    1,785,600

4   Mực Samsung CLP 500 D7K ( Black - Mầu đen ) 7000 bản                           85    1,632,000

                       Mực cho máy in màu Samsung CLP - 510

1   Mực Samsung CLP 510 D5C ( Cyan - Mầu xanh lam) 5000 bản                        98    1,881,600

2   Mực Samsung CLP 510 D5M ( Magenta - Mầu đỏ tươi ) 5000 bản                     98    1,881,600

3   Mực Samsung CLP 510 D5Y ( Yellow - Mầu vàng ) 5000 bản                         98    1,881,600

4   Mực Samsung CLP 510 D7K ( Black - Mầu đen ) 7000 bản                           88    1,689,600

                         Mực+Giấy cho máy in ảnh SPP-2040

1   Mực + giấy ảnh Samsung loại: 40 ảnh / IPP-4640GV/SEE                           23    441,600

                 MỰC ĐỔ VÀ MỰC OEM DÙNG CHO MÁY IN XEROX

    OEM -Hộp mực cho ML1710/1740/1750/1520 : Số lượng bản in trung bình : ( 5%
1                                                                                  36    691,200
    đen trắng)3000 bản ( Dùng cho cả máy in Xerox 3130 & Máy in Xerox 3120)
    OEM -Hộp mực cho ML1610 : Số lượng bản in trung bình : ( 5% đen trắng) 3000
2                                                                                  37    710,400
    bản
    OEM - Hộp mực cho SCX 4216F : Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ):
3                                                                                  37    710,400
    3000 bản
    OEM - Hộp mực cho ML-2250 : Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ): 5000
4                                                                                  49    940,800
    bản
    OEM -Hộp mực cho SCX 4100 : Số lượng bản in trung bình (5% đen trắng ):
5                                                                                  37    710,400
    3000 bản
    OEM -Mực đổ cho máy in Laser Samsung ( Loại lọ / Túi - 120g) - mực đen (in
6                                                                                  4      72,960
    được 2500 trang - 3000 trang 5% phủ mực)

                 MỰC ĐỔ VÀ MỰC OEM DÙNG CHO MÁY IN XEROX

    Trống mực dùng cho máy in Samsung                                              12    230,400

    CLP 500RB - OPC DRUM ( 50,000pages -Black ; 12,500pages Color)                 153   2,937,600

    CLP 500RT - ROLLER ( 50,000pages -Black ; 12,500pages Color)                   113   2,169,600

    CLP 510RB - OPC DRUM ( 50,000pages -Black ; 12,500pages Color)                 153   2,937,600

    CLP 510RT - ROLLER ( 50,000pages -Black ; 12,500pages Color)                   113   2,169,600
    CLP 500WB/WBB510 - Waster Toner Box ( 12,000pages -Black ; 3000pages
                                                                                   19    364,800
    Color) (Dùng chung cho cả máy CLP500 và CLP510)


    Xin vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh : (04)39439121
    Bộ phận bán hàng
Đỗ Hoàng Khải - Máy lẻ 103 - Mobil : 0912905649
Biện Thúy Hiền   - máy lẻ : 105   - Mobil : 0989087270
Thanh Bình - Máy lẻ 109 - Model : 0978009979
Bảo hành /
  tháng

    12                       Còn


    12                       Hết




    12                       còn




12 (PBH HP ) Giá tăng mạnh   Còn




12 (PBH HP )                 còn




36 (PBH HP ) còn 1 pcs       còn




36 (PBH HP )                 Còn
36 (PBH HP )   còn




36 (PBH HP )   còn




12 (PBH HP )   Còn




12 (PBH HP )   Còn




    12         Còn




    12         Còn




    12         còn



    12         Còn




    12         Còn




    12         Còn
    12                         Còn


    12                         Còn


    12                         Còn


    12                         còn



    12                         Còn




    12         Bán KM hạ giá   Còn



Chương trình
                               Còn
   KM

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn


                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn

                               Còn
Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn

Còn
                        Công ty Máy tính Vĩnh Xuân
                       134 Thái Hà , Hà nội           Tel: 84-39439121 Fax : 84-39434137

                       Email : spc@hn.vnn.vn                 Web: http://www.spc.com.vn
Có giá trị từ 04/05/2009
                       BẢNG BÁO GIÁ MÁY ẢNH KTS KODAK (Bao gồm 10% VAT)
Công ty TNHH Máy tính Vĩnh Xuân - Nhà phân phối chính thức Máy ảnh Kỹ thuật số KODAK xin gửi tới quí khách báo giá sau :
                                                            Tốc độ                                  Zoom                    Nhận dạng
       MODEL            Cảm biến      Điểm ảnh     ISO                  Khẩu độ        Ống kính                  LCD
                                                             (giây)                                quang/số                 khuôn mặt

  Kodak EasyShare
    C813 Silver         1/2.5" CCD     8.2 MP    80-1250 1/2–1/1400      f/2.7–4.8     36–108 mm   3X / 5X    2.4" (115k)     Không
   KM thẻ SD 1GB
  Kodak EasyShare
    C913 Silver         1/2.5" CCD     9.0 MP    80-1250 1/2–1/1400      f/2.7–4.8     36–108 mm   3X / 5X    2.4" (115k)     Không
   KM thẻ SD 1GB
  Kodak EasyShare
    C1013 Silver       1/2.3 in CCD 10.3 MP      64-1000 1/2–1/1400      f/2.7–4.8    34–102 mm    3X / 5X    2.4" (115k)      có
   KM thẻ SD 1GB
 Kodak EasyShare
 M863 Black/Silver      1/2.5" CCD     8.2 MP    64-1600    4–1/1400    f/2.8–f/5.1    34–102 mm   3X / 5X    2.7" (230k)      có
   KM thẻ SD 1GB
 Kodak EasyShare
 M1063 Black/Silver     1/2.33" CCD   10.3 MP    64-1000   1/2–1/1400   f/2.7–4.8      32–96 mm    3X / 5X    2.7" (230k)      có
   KM thẻ SD 1GB
 Kodak EasyShare
 M1073 Black/Silver     1/2.33" CCD   10.2 MP    80-1000   4–1/2000     f/2.9–f/5.2    32–96 mm    3X / 5X    2.7" (230k)      có
   KM thẻ SD 1GB
 Kodak EasyShare
 M1033 Black/Silver     1/2.3" CCD    10.1 MP 64-6400*     8–1/1448     f/3.1–5.7      35–105 mm   3X / 5X    3" (230k)        có
   KM thẻ SD 1GB
  Kodak EasyShare                                                                      35–175 mm
                                                                                      SCHNEIDER-
   Z1085 IS Black       1/1.63" CCD   10.0 MP 80-8000*     8–1/2000     f/2.8–5.1                  5X / 5X    2.5" (230k)      có
                                                                                      KREUZNACH
   KM thẻ SD 1GB                                                                       VARIOGON
  Kodak EasyShare                                                                      33–396 mm
                                                                                      SCHNEIDER-
     Z1012 IS           1/2.33" CCD   10.1 MP 64-6400* 1/30–1/3200 f/2.8–4.8                       12X / 5X   2.5" (230k)      có
                                                                                      KREUZNACH
   KM thẻ SD 1GB                                                                       VARIOGON
Lưu ý : Các Model sử dụng pin AA gồm C913 , C1013, Z1012 IS , Z1085 IS đi kèm theo máy là 2 viên pin AA loại dùng 1 lần
        Chưa kèm theo Pin sạc + Bộ sạc . Máy chỉ sử dụng được : Pin sạc hoặc Pin dùng 1 lần loại chuyên dùng cho Máy ảnh số
        Không sử dụng được Pin thông thường dùng cho điều khiển Tivi , điều hòa ....

Sản phẩm chính hãng
Giá trên đã bao gồm 10% VAT
Bảo hành : 1 năm (không bao gồm phụ kiện kèm theo như Pin , Sạc , dây nối...)

Chính sách bảo hành : 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng , sau 1 tháng : thời gian trả hàng bảo hành tối đa không quá 7 ngày
Bộ phận bán lẻ
Đỗ Hoàng Khải - Máy lẻ 103 - Mobil : 0912905649
Biện Thúy Hiền   - máy lẻ : 105   - Mobil : 0989087270
Thanh Bình - Máy lẻ 109 - Model : 0978009979
                    Bộ nhớ                        Trọng
  Ảnh       Video            Thẻ nhớ     Pin              Giá bán lẻ   Gía VNĐ
                     trong                        lượng

JPEG/EXIF
            JPEG    16MB     SD/MMC     AA x2     137 g     135        2,592,000
  v2.21


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    16MB     SD/MMC     AA x2     137 g     160        3,072,000


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    16MB     SD/SDHC    AA x2     135 g     179        3,436,800


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    16MB     SD/SDHC    Li-Ion    115 g     160        3,072,000


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    16MB     SD/SDHC    Li-Ion    125 g     205        3,936,000


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    32MB     SD/SDHC    Li-Ion    117 g     209        4,012,800


JPEG/EXIF
  v2.21
            JPEG    32MB     SDHC/SD    Li-Ion    126 g     260        4,992,000

                                      AA x2
JPEG/EXIF
  v2.21
          MPEG 4    32MB     SDHC/SD (Option      164 g     320        6,144,000
                                      Li-Ion)

                                        AA x2
JPEG/EXIF
  v2.21
          MPEG 4    32MB SDHC/SD       (Option    325 g     345        6,624,000
                                        Li-Ion)
i dùng 1 lần
ng cho Máy ảnh số




á 7 ngày
                                        Công ty Máy tính Vĩnh Xuân
                                  134 Thái Hà , Hà nội Tel: 84-3.9439121     Fax : 84-3.9434137
                                  Email : spc@hn.vnn.vn             Web: http://www.spc.com.vn
Có giá trị từ 12/11/2009

                                 BẢNG BÁO GIÁ NOTEBOOK ASUS
           Model                     CPU             LCD              RAM            HDD          VGA



LAPTOP ASUS DÒNG 10.2 INCH
                                                 10.2" WSVGA
     N10JC-(HV017U)              Intel Atom N270
                                                 LED backlight
                                                                  1GB DDR2/ 667      160GB       Nvidia
    N10JC-1BHV (Màu be)        (1.60GHz, 533 MHz                   1 x SO-DIMM      5400 rpm    GeForce
                                                   1024x600
    Bundle Optical Mouse        FSB ,512K Cache)                 socket up to 2GB     SATA     9300 256MB
                                                   (Gương)

                                                 10.2" WSVGA                                     NVIDIA®
      N10JH-(HV001)              Intel Atom N280
                                                 LED backlight
                                                                  2GB DDR2/ 667      250GB
                                                                                               GeForce® G
    N10JH-1BHV (Màu be)        (1.66GHz, 533 MHz                   1 x SO-DIMM      5400 rpm
                                                   1024x600                                     105M , with
    Bundle Optical Mouse        FSB ,512K Cache)                 socket up to 2GB     SATA
                                                   (Gương)                                     512MB VRAM


LAPTOP ASUS DÒNG 11 INCH
      U1E -COU7600                                 11.1" WXGA    2GB DDR2/ 667
                               Intel Core Duo ULV
    U1E-1A1P (Màu đen)                            LED backlight   (On board 1GB
                                U7600 2x1.2Ghz,                                      100GB     Intel® GMA
Bundle Bluetooth Mouse + PIN                        1366x768     +1GB SO-DIMM)
                               533MHz FSB , 2MB                                     4200rpm       X3100
            3 cell                                    Gương     1xSO-DIMM socket
                                     L2 Cache
Khuyến mại 1,000,000vnd Tiền                         Splendid        up to 2GB

   U2E -COU7600/ DOS                               11.1" WXGA
    U2E-1A1P (Màu đen)         Intel Core Duo ULV                2GB DDR2/ 667
                                                  LED backlight
Bundle Bluetooth Mouse + PIN    U7600 2x1.2Ghz,                     (1GB x 2)        120GB     Intel® GMA
                                                    1366x768
            3 cell             533MHz FSB , 2MB                 2xSO-DIMM socket    4200rpm       X3100
                                                      Gương
Khuyến mại 1,000,000vnd Tiền         L2 Cache                       up to 4GB
                                                     Splendid
  mặt từ 1.10 đến 31.10.2009


   U2E -COU7600/Vista
         Business                                  11.1" WXGA
                               Intel Core Duo ULV                2GB DDR2/ 667
    U2E-1B1P (Màu nâu)                            LED backlight
                                U7600 2x1.2Ghz,                     (1GB x 2)        120GB     Intel® GMA
Bundle Bluetooth Mouse + PIN                        1366x768
                               533MHz FSB , 2MB                 2xSO-DIMM socket    4200rpm       X3100
            3 cell                                    Gương
                                     L2 Cache                       up to 4GB
Khuyến mại 1,000,000vnd Tiền                         Splendid
  mặt từ 1.10 đến 31.10.2009


LAPTOP ASUS DÒNG 12.1 INCH
                                                     12.1"WSVGA
UL20A-SU7300 (2X050)           Intel Core 2 Duo       (1280x800)
                                                                     2GB DDR2/ 800      320GB
       (UL20A-1B2X)            SU7300 (1.3GHz,      LED backlight                                 Intel® GMA
                                                                      2GBSO-DIMM       5400 rpm
         Siêu mỏng              3MB L2 cache,        (Gương siêu                                  X4500MHD
                                                                    socket up to 4GB     SATA
        Pin từ 10-12h            800MHz FSB)             sáng)
    Bundle Optical Mouse                               Splendid

                                                     12.1"WSVGA
U20A-SU7300 (2P064X)           Intel Core 2 Duo       (1280x800)
                                                                     2GB DDR2/ 800      320GB
      (U20A-1A2P)              SU7300 (1.3GHz,      LED backlight                                 Intel® GMA
                                                                      2GBSO-DIMM       5400 rpm
  Bundle Optical Mouse          3MB L2 cache,        (Gương siêu                                  X4500MHD
                                                                    socket up to 4GB     SATA
KM HDD External USB 160GB        800MHz FSB)             sáng)
  Maxtor từ 12.11 -->30.11                             Splendid


U20A-SU3500 (2P031X)            Intel Core 2 Solo
                                                  12.1" HD Slim
  (U20A-1A2P) (Màu đen)              SU3500
                                                    (1366x768)
                                                                     2GB DDR2/ 800      320GB
  Bundle Optical Mouse                            LED backlight                                   Intel® GMA
                                 (2x1.4GBGhz,                         2GBSO-DIMM       5400 rpm
        Siêu mỏng                                  (Gương siêu                                    X4500MHD
                               800MHz FSB, 3MB                      socket up to 4GB     SATA
KM HDD External USB 160GB                              sáng)
                                    L2 Cache)
  Maxtor từ 12.11 -->30.11                           Splendid


        F9E-2P174                Intel Core 2 Duo    12.1" WXGA
   F9E-1B2P (Màu ghi sẫm)       T8100 (2x2.1Ghz,      1280x800
                                                                    1GB DDR2/ 667       120GB
                                                                                                  Intel® GMA
    Bundle Optical Mouse                                              2 x SO-DIMM      5400rpm
                               800MHz FSB, 3MB         (Gương)                                       X3100
Khuyến mại 1,000,000vnd Tiền                                        socket up to 2GB     SATA
                                    L2 Cache)          Splendid
  mặt từ 1.10 đến 31.10.2009


LAPTOP ASUS DÒNG 13.3 INCH
      UL30A-SU7300
     (QX067/QX169)                                13.3" HD Slim
 (UL30A-2BQX) (VỎ NHÔM -         Intel Core 2 Duo    (16:10)
         (Màu đen )                  SU7300         1280x800        2GB DDR3/ 1066      320GB
                                                                                                  Intel® GMA
   SIÊU NHẸ - SIÊU MỎNG           (2x1.3GBGhz,    LED backlight      2GBSO-DIMM        5400 rpm
                                                                                                  X4500MHD
       PIN 12 TIẾNG            800MHz FSB, 3MB (Gương siêu          socket up to 4GB     SATA
   Bundle Optical Mouse             L2 Cache)         sáng)
KM ASUS DVDRW Ext USB 2.0                           Splendid
   Từ 29.9 đến 31.10.2009


    UX30-SU7300                                     13.3" HD Slim
(QX059D/QX077D) (UX30-                                  (16:10)
1BQX) (VỎ NHÔM - (Màu bạc )    Intel Core 2 Duo
                                                       1280x800      3GB DDR2/ 800      320GB
 SIÊU NHẸ-SIÊU MỎNG(1.4kg)     SU7300 (1.3GHz,                                                    Intel® GMA
                                                    LED backlight    (1GB onboard +    5400 rpm
    Bundle Optical Mouse        3MB L2 cache,                                                     X4500MHD
                                                     (Gương siêu    2GB X 1SO-DIMM)      SATA
KM ASUS DVDRW Ext USB 2.0        800MHz FSB)
                                                         sáng)
   Từ 01.11 đến 30.11.2009                             Splendid
                                                  13.3" HD Slim
       F6VE-T6500                Intel Core 2 Duo    (16:10)                                        ATI
         (F6VE-1I3P)            T6500 (2x2.1Ghz,    1280x800         1GB DDR2/ 800      500GB    Mobility™
   Bundle Optical Mouse        800MHz FSB, 2MB LED backlight          2GBSO-DIMM       5400 rpm Radeon® HD
    Máy tính có mùi thơm            L2 Cache)     (Gương siêu       socket up to 4GB     SATA      4570
   (Khuyến mại 1GB RAM)                               sáng)
                                                    Splendid

       U3Sg - 3P047              Intel Core 2 Duo   13.3" WXGA       1GB DDR2/ 667
    U3Sg-1A3P (Màu đen)         T8100 (2x2.1Ghz,      1280x800
                                                                                        120GB       Nvidia
                                                                        On board
  Bundle Bluetooth Mouse                                                               5400rpm     GeForce
                               800MHz FSB, 3MB        (Gương)       1xSO-DIMM socket
Khuyến mại 1,000,000vnd Tiền                                            up to 3GB
                                                                                         SATA     9300 256MB
                                    L2 Cache)         Splendid
  mặt từ 1.10 đến 31.10.2009


LAPTOP ASUS DÒNG 14 INCH
   X87Q-T4200(VX032D)                      14.0" HD
   F82Q-1AVX (Màu đen)   Intel Dual Core  (1366x768)
   Bundle Optical Mouse                                              1GB DDR2/ 800      160GB
                        T4200 (2x2.0Ghz, LED backlight                                            Intel® GMA
                                                                      2 x SO-DIMM      5400 rpm
                       800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu                                                 4500MHD
                                                                    socket up to 4GB     SATA
  (Không có túi xách       L2 Cache)         sáng)
KHUYẾN MẠI BALO INTEL)                     Splendid


                                                   14.0" HD
                                 Intel Core 2 Duo (1366x768)
   X8AIJ-T5870 (VX116)          T5870 (2x2.0Ghz, LED backlight
                                                                     2GB DDR2/ 667      250GB
                                                                                                  Intel® GMA
   K40IJ-1AVX (Steel Gray)                                            2 x SO-DIMM      5400 rpm
                               800 MHz FSB,2 MB (Gương siêu                                         4500MHD
   Bundle Optical Mouse                                             socket up to 4GB     SATA
                                    L2 Cache)        sáng)
                                                   Splendid


                                                   14.0" HD
                                 Intel Core 2 Duo (1366x768)
   X8AIJ-T5900 (VX020)          T5900 (2x2.2Ghz, LED backlight
                                                                     2GB DDR2/ 667      250GB
                                                                                                  Intel® GMA
   K40IJ-1AVX (Steel Gray)                                            2 x SO-DIMM      5400 rpm
                               800 MHz FSB,2 MB (Gương siêu                                         4500MHD
   Bundle Optical Mouse                                             socket up to 4GB     SATA
                                    L2 Cache)        sáng)
                                                   Splendid

                                                     14.0" HD
                                 Intel Core 2 Duo
                                                    (1366x768)
   K40IJ-T6500(VX023)           T6500 (2x2.1Ghz,
                                                  LED backlight
                                                                     2GB DDR2/ 667      250GB
                                                                                                  Intel® GMA
   K40IJ-1AVX (Steel Gray)     800MHz FSB, 2MB                        1 x SO-DIMM      5400 rpm
                                                   (Gương siêu                                      4500MHD
   Bundle Optical Mouse             L2 Cache)                       socket up to 4GB     SATA
                                                       sáng)
                                       45nm
                                                     Splendid


      P81IJ(VO008D)              Intel Core 2 Duo
                                                      14.0" HD
  P81IJ-1AVO (Steel Gray)       T6600 (2x2.2Ghz,                     2GB DDR2/ 667      320GB
                                                    (1366x768)                                    Intel® GMA
   Bundle Optical Mouse        800MHz FSB, 2MB                         up to 4GB       5400 rpm
                                                      Non-glare                                     4500MHD
Khuyến mại 500,000 VNĐ Tiền         L2 Cache)                                            SATA
                                                    LED backlight
 mặt từ 17.11 đến 30.11.2009           45nm
                                                 14.0" HD
                             Intel Core 2 Duo
                                                (1366x768)
  K40IJ-T6600(VX104)        T6600 (2x2.2Ghz,
                                              LED backlight   2GB DDR2/667
                                                                                  320GB
                                                                                            Intel® GMA
 K40IJ-1AVX (Steel Gray)   800MHz FSB, 2MB                                       5400 rpm
                                               (Gương siêu                                    4500MHD
 Bundle Optical Mouse           L2 Cache)                                          SATA
                                                   sáng)
                                   45nm
                                                 Splendid

                                               14.0" HD
 K40IN-T4300(VX090)          Intel Dual Core  (1366x768)
                                                               2GB DDR2/ 800      320GB
                                                                                              Nvidia
 K40IN-1AVX (Steel Gray)    T4300 (2x2.1Ghz, LED backlight                                   GeForce
                                                                2 x SO-DIMM      5400 rpm
  Bundle Optical Mouse     800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu                                      G102M
                                                              socket up to 4GB     SATA
                               L2 Cache)         sáng)                                        512MB
                                               Splendid

                                                 14.0" HD
 K40IN-T6500(VX025)          Intel Core 2 Duo
                                                (1366x768)                                    Nvidia
 K40IN-1AVX (Steel Gray)    T6500 (2x2.1Ghz,                   2GB DDR2/ 800      250GB
                                              LED backlight                                  GeForce
 Bundle Optical Mouse      800MHz FSB, 2MB                      2 x SO-DIMM      5400 rpm
                                               (Gương siêu                                   G102M
                                L2 Cache)                     socket up to 4GB     SATA
                                                   sáng)                                      512MB
                                   45nm
                                                 Splendid

                                                 14.0" HD
                             Intel Core 2 Duo
                                                (1366x768)                                    Nvidia
 K40IN-T6600(VX095)         T6600 (2x2.2Ghz,
                                              LED backlight
                                                                 2GB DDR2         320GB
                                                                                             GeForce
 K40IN-1AVX (Steel Gray)   800MHz FSB, 2MB                      2 x SO-DIMM      5400 rpm
                                               (Gương siêu                                   G102M
  Bundle Optical Mouse          L2 Cache)                     socket up to 4GB     SATA
                                                   sáng)                                      512MB
                                                 Splendid

                                               14.0" HD
                                                                                              ATI
                             Intel Dual Core  (1366x768)
 F83SE-T4200(VX006D)                                           2GB DDR2/ 800      250GB    Mobility™
                            T4200 (2x2.0Ghz, LED backlight
 F83SE-1BVX - VỎ NHÔM      800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu
                                                                2 x SO-DIMM      5400 rpm   Radeon®
 Bundle Optical Mouse                                         socket up to 4GB     SATA     HD 4570,
                               L2 Cache)         sáng)
                                                                                          512MB VRAM
                                               Splendid
                                                                                             2 Cạc màn
                            Intel Core 2 Duo    14.0" HD                                        hình
UL80VT-SU7300(WX001)        SU7300 (1.3GHz,    (1366x768)
                                                              2GB DDR3/ 1066      320GB
                                                                                            Intel® GMA
(UL80VT-WX2B) (Màu đen)      3MB L2 cache,   LED backlight                                  4500MHD +
                                                                2 x SO-DIMM      5400 rpm
  Bundle Optical Mouse        800MHz FSB)     (Gương siêu                                      Nvidia
                                                              socket up to 4GB     SATA
       Siêu mỏng           33% over clocking      sáng)                                       GeForce
                              with Turbo33      Splendid                                       G210M
                                                                                               512MB
                                               14.0" HD
 U80V-T4300(WX079)           Intel Dual Core  (1366x768)
                                                               2GB DDR2/ 800      250GB
                                                                                              ATI
 (U80V-1AWX) (Màu đen)      T4300 (2x2.1Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                                2 x SO-DIMM      5400 rpm
  Bundle Optical Mouse     800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu                                   Radeon® HD
                                                              socket up to 4GB     SATA
       Siêu mỏng               L2 Cache)         sáng)                                    4570 512MB
                                               Splendid

                                               14.0" HD
 U80V-T4300(WX078)           Intel Dual Core  (1366x768)
                                                               2GB DDR2/ 800      320GB
                                                                                              ATI
 (U80V-1AWX) (Màu đen)      T4300 (2x2.1Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                                2 x SO-DIMM      5400 rpm
  Bundle Optical Mouse     800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu                                   Radeon® HD
                                                              socket up to 4GB     SATA
       Siêu mỏng               L2 Cache)         sáng)                                    4570 512MB
                                               Splendid
                                                14.0" HD
  U80V-T5870(WX096)           Intel Core 2 Duo (1366x768)
                                                                2GB DDR2/ 800      250GB
                                                                                               ATI
  (U80V-1AWX) (Màu đen)      T5870 (2x2.0Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                                 2 x SO-DIMM      5400 rpm
   Bundle Optical Mouse     800MHz FSB, 2MB (Gương siêu                                    Radeon® HD
                                                               socket up to 4GB     SATA
        Siêu mỏng                L2 Cache)        sáng)                                    4570 512MB
                                                Splendid

                                                14.0" HD
 U80V-T6500(WX037D)           Intel Core 2 Duo (1366x768)
                                                                2GB DDR2/ 800      250GB
                                                                                               ATI
  (U80V-1AWX) (Màu đen)      T6500 (2x2.1Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                                 2 x SO-DIMM      5400 rpm
   Bundle Optical Mouse     800MHz FSB, 2MB (Gương siêu                                    Radeon® HD
                                                               socket up to 4GB     SATA
        Siêu mỏng                L2 Cache)        sáng)                                    4570 512MB
                                                Splendid

                                                 14.0" HD
U80VC-P8700(WX038D)          Intel Core 2 Duo   (1366x768)
                                                                4GB DDR2/ 800      500GB
                                                                                               ATI
  (U80V-1AWX) (Màu đen)     P8700 (2x2.53Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                               2 x 2GBSO-DIMM     5400 rpm
   Bundle Optical Mouse       1066MHz FSB,     (Gương siêu                                 Radeon® HD
                                                               socket up to 4GB     SATA
        Siêu mỏng            3MB L2 Cache)         sáng)                                   4570 512MB
                                                 Splendid

                                                 14.0" HD
 U80V-P8700(WX046D)          Intel Core 2 Duo   (1366x768)
                                                                2GB DDR2/ 800      320GB
                                                                                               ATI
  (U80V-1AWX) (Màu đen)     P8700 (2x2.53Ghz, LED backlight                                 Mobility™
                                                               2 x GBSO-DIMM      5400 rpm
   Bundle Optical Mouse       1066MHz FSB,     (Gương siêu                                 Radeon® HD
                                                               socket up to 4GB     SATA
        Siêu mỏng            3MB L2 Cache)         sáng)                                   4570 512MB
                                                 Splendid
                                                  14.0" HD
                              Intel Core 2 Duo
                                                 (1366x768)     1GB DDR2/ 800                  ATI
 F81SE-T6400(VX128D)         T6400 (2x2.0Ghz,
                                               LED backlight     2 x SO-DIMM
                                                                                   160GB
                                                                                            Mobility™
  F81SE-2CVX (Màu đen)      800MHz FSB, 2MB                                       5400 rpm
                                                (Gương siêu    socket up to 4GB            Radeon® HD
  Bundle Optical Mouse           L2 Cache)                                          SATA
                                                    sáng)                                  4570 512MB
                                    45nm
                                                  Splendid
                             Intel Core 2 Duo
F8V- P8600/256MB HD3470     P8600 (2x2.4Ghz,
                                                14.1" WXGA      2GB DDR2/ 800
                                                                                   320GB
                                                                                               ATI
    F8VR-1A4P (đen)                              1280x800        2 x SO-DIMM                Mobility™
                             1066MHz FSB,                                         5400 rpm
 F8VR-1D4S(xanh da trời)                          (Gương)      socket up to 4GB            Radeon® HD
                             3MB L2 Cache)                                          SATA
  Bundle Optical Mouse                            Splendid                                 3470 256MB
                                Centrino 2


LAPTOP ASUS DÒNG 15.6 INCH
                                                15.6" HD
  K50IN-T4300(SX238)          Intel Dual Core  (1366x768)
                                                                  2GB DDR2         320GB
                                                                                              Nvidia
  K50IN-1ASX (Steel Gray)    T4300 (2x2.1Ghz, LED backlight                                  GeForce
                                                                 2 x SO-DIMM      5400 rpm
   Bundle Optical Mouse     800 MHz FSB,1 MB (Gương siêu                                     G102M
                                                               socket up to 4GB     SATA
                                L2 Cache)         sáng)                                       512MB
                                                Splendid
                                                  15.6" HD Slim
                                Intel Core 2 Solo
UX50V-SU3500 (XX007D)                SU3500
                                                    (1366x768)
                                                                   4GB DDR2/ 800      500GB
                                                                                                  NVIDIA®
   (UX50V-1AXX) (Màu đen)                         LED backlight                                 GeForce® G
                                 (2x1.4GBGhz,                     2 x 2GBSO-DIMM     5400 rpm
    Bundle Optical Mouse                           (Gương siêu                                   105M , with
                               800MHz FSB, 3MB                    socket up to 4GB     SATA
         Siêu mỏng                                     sáng)                                    512MB VRAM
                                    L2 Cache)
                                                     Splendid


  U50VG-T6500(XX052D)            Intel Core 2 Duo
                                                  15.6" HD Slim
  (U50VG-1AXX) (Màu đen)        T6500 (2x2.1Ghz,
                                                    (1366x768)                                    NVIDIA®
                                                                  1GB DDR2/ 800       320GB
   Bundle Optical Mouse                           LED backlight                                 GeForce® G
                               800MHz FSB, 2MB                  2 SO-DIMM socket     5400 rpm
         Siêu mỏng                                 (Gương siêu                                   105M , with
                                    L2 Cache)                       up to 4GB          SATA
  Khuyến mại RAM 1GB/800                               sáng)                                    512MB VRAM
                                       45nm
    Từ 1.9. đến 30.9.2009                            Splendid

                                                    15.4" WXGA
                                Intel Core 2 Duo                   1GB DDR2/ 800                  ATI
   X59SR-T5850(AP234)          T5850 (2x2.16Ghz,
                                                     1280x800
                                                                    2 x SO-DIMM
                                                                                      250GB
                                                                                               Mobility™
    F5SR-2DAP (Màu đen)                             (Gương siêu                      5400 rpm
                               667MHz FSB, 2MB                    socket up to 4GB            Radeon® HD
    Bundle Optical Mouse                                sáng)                          SATA
                                   L2 Cache)                                                  3470 512MB
                                                      Splendid
                                                    15.4" WXGA
                                 Intel Core 2 Duo                  1GB DDR2/ 800                  ATI
  X59SR-T5900(AP235)            T5900 (2x2.2Ghz,
                                                     1280x800
                                                                    2 x SO-DIMM
                                                                                      250GB
                                                                                               Mobility™
    F5SR-2DAP (Màu đen)                             (Gương siêu                      5400 rpm
                               800MHz FSB, 2MB                    socket up to 4GB            Radeon® HD
    Bundle Optical Mouse                                sáng)                          SATA
                                    L2 Cache)                                                 3470 512MB
                                                      Splendid

LAPTOP ASUS DÒNG 16.1 INCH

                                                                                                 NVIDIA®
                                 Intel® Core™2
                                                                                                 GeForce®
   VX5-Q9000(6X002JS)           Quad Processor       16.1" HD                        1000GB
                                                                                                 GT 130M,
         VX5-1B6X                Q9000 : 2 GHz      (1366x768)    4GB DDR3 /1066     5400 rpm
                                                                                                   with
   Bundle Optical Mouse        1066 MHz, 6MB L2     Color-Shine                       SATA
                                                                                                1GB GDDR3
                                      cache;
                                                                                                   VRAM


Xin Quí khách lưu ý : Mouse Bundle đi kèm theo máy sẽ không được ASUS bảo hành .
* Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 5%
* Bảo hành 2 năm toàn cầu (Pin và Adaptor bảo hành 01 năm)
*Express Gate :
 Truy cập internet nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi mà không cần phải vào hệ điều hành. Với Express Gate, giờ đây chỉ cần 8s l
tiện lợi và nhanh chóng.
* Super Hybrid Engine :
Hệ thống quản lý và điều chỉnh tốc độ CPU bằng phím nóng có tác dụng tối ưu hóa tuổi thọ pin và khả năng thực thi công việ
độ xử lý của máy sẽ tự động giảm xuống 1,2 GHz, nhưng sẽ tăng lên 1,6 GHz khi người dùng cắm sạc. Chế độ High Performa
Performance sẽ cho máy chạy overclock ở mức 1,8 GHz.
* ASUS Splendid Video Intelligent Technology là một công nghệ giống như Sony WEGA . Đây là một con chíp xử lý h
nét , độ rực rỡ của hình ảnh. Với ASUS Splendid Video Intelligent Technology hình ảnh sẽ trở nên trung thực và sốn
* Color Shine(glare-type) LCD - Màn hình gương
  Crystal-Shine (High brightness) LCD - Màn hình Siêu sáng
* TPM (Trusted Platform Modul: Modul nền tảng tin cậy) là một Chip bảo mật được lập trình bởi các thuật toán mã h
cứng . TPM có 2 password : một cho nhà quản trị hệ thống và một cho người sử dụng . Không có một “cửa sau” nà
nhân không được uỷ quyền sẽ không thể tìm ra và truy nhập vào dữ liệu của bạn được. Với tính năng này, bạn hoàn
động , chống bị Hacker xâm nhập .
* Super Multi - Chuẩn ghi CD & DVD đa định dạng : CD-R, CD-RW, DVD-R/DVD-RW, DVD+R/DVD+RW & D
* Double Layer (DL) - Chuẩn ghi đĩa DVD 2 lớp DVD+R thường được viết tắt là DVD+R DL , cho phép tăng khả
4.7GB
* Dual Layer - Chuẩn ghi đĩa DVD 2 lớp DVD-R & DVD+R cho phép tăng khả năng ghi dữ liệu lên 8.5GB gấp đ
* Light Scrible - Công nghệ dùng tia Laser ghi nhãn đĩa trực tiếp lên bề mặt đĩa được phủ hoá chất đặc biệt .
* Cổng e SATA cho phép truyền dữ liệu nhanh gấp 6 lần tốc độ của USB 2.0
* Chuẩn Bluetooth V2.0 + EDR ( Enhanced Data Rate ) tăng tốc độ truyền dữ liệu lên 2.1 Mbps
* Chuẩn Wifi 802.11n tốc độ truyền dữ liệu cao gấp 6 lần chuẩn Wifi 802.11g
* ASUS SmartLogon intelligently recognize - Công nghệ nhận dạng khuôn mặt
 * Antena 3G - Hỗ trợ kết nối không dây chuẩn 3G :Khả năng kết nối không dây băng rộng theo giao thức HSDP
tải về chuẩn 3G hiện tại lên gần gấp 4 lần, cho phép người sử dụng kết nối Internet thông qua mạng điện thoại di độ
động. Người sử dụng sẽ có thể gửi nhận thư điện tử, lướt trên Internet, tải dữ liệu đính kèm và truy xuất vào mạng r
"vô tuyến" thực sự.
 * LED Backlight - Giải pháp đèn hình nền dạng LED : Công nghệ đèn hình nền LED đặc biệt chỉ dày bằng một
làm việc với mức tiêu hao điện năng thấp hơn nhưng cho độ đồng màu , độ sáng tốt hơn thật dễ chịu cho mắt nhìn.
                              Battery
   ODD          WLAN                      OS/CO                 Others                STOCK
                              Weight




                                                      Vỏ In-Mold Roller chống
                                          XP Home    xước , Super Hyrid Engine ,
                               6 cell
   Option     802.11 b/g/n                            Finger Print , ASUS Smart        Còn
                              (1.4 kg)
                                           China            Logon , 1.3MP
                                                       HDMI , 8 in1 Card Reader
                                                      Vỏ In-Mold Roller chống
                                          Free DOS   xước , Super Hyrid Engine ,
                               6 cell
   Option     802.11 b/g/n                            Finger Print , ASUS Smart        Còn
                              (1.4 kg)
                                           China            Logon , 1.3MP
                                                       HDMI , 8 in1 Card Reader




                               6 cell +    Vista     Vỏ đen bóng của đàn dương
 8X Super
                             Tặng Pin 3   Business   cầm, lót tay bằng da ,Finger
Multi DVDRW    802.11 b/g                                                              Còn
                                 cell                Print ,1.3MP, Bluetooth V2.0+
  External
                                (1Kg)      Taiwan    EDR , TPM, 8 in1 Card Reader



                               6 cell +
                                          Free DOS    Vỏ bọc da thật , Finger Print
 8X Super                    Tặng Pin 3
               802.11 b/g                            ,0.3MP , Bluetooth V2.0+ EDR,     Còn
Multi DVDRW                      cell
                                           Taiwan       TPM, ,8 in1 Card Reader
                               (1.2Kg)




                               6 cell +    Vista
                                                     Vỏ bọc da thật , Finger Print
 8X Super                    Tặng Pin 3   Business
               802.11 b/g                            ,0.3MP , Bluetooth V2.0+ EDR      Còn
Multi DVDRW                      cell
                                                        TPM, ,8 in1 Card Reader
                               (1.2Kg)     Taiwan
                                                         One-Touch Multimedia
                              6 cell 5600
                                            Free DOS     Access ,, SRS Premium
               802.11 a/g/n   (Pin tu 10-
   Option                                              Sound ; Bàn phím chicklet ,     Mới về
                 Chuẩn N       12 tieng)
                                             China      Camera 0.3MP, HDMI , card
                               (1.56kg)
                                                                  reader


                              6 Cell +                    One-Touch Multimedia
DVD Super                       3 cell      Free DOS      Access ,, SRS Premium
               802.11 a/g/n
Multi Double                   (1.9kg)                  Sound Bluetooth V2.0+EDR ,      Còn
                 Chuẩn N
   Layer                    (Tặng thêm       China     Camera 1.3MP,Bluetooth V2.0 ,
                             pin 3 cell)                     HDMI , card reader


                                                         One-Touch Multimedia
                                                        Access ,Vỏ Infusion bóng
DVD Super                      6 Cell +     Free DOS
               802.11 a/g/n                            chống xước , SRS Premium
Multi Double                     3 cell                                                 Còn
                 Chuẩn N                               Sound Bluetooth V2.0+EDR ,
  Layer r                       (1.9kg)      China
                                                       Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                               card reader



 8X Super                                   Free DOS      Vỏ hợp kim Nhôm-Magiê
                               6 Cell
Multi DVDRW     802.11 b/g                             ,1.3MP xoay 240 độ ,TPM, 8 in    Còn
                               (1.6kg)
Double Layer                                 China             1 card Reader




                                 8 Cell
   Option                      5600 mAh                   One-Touch Multimedia
                                 Thời       Free DOS   Access ,Vỏ nhôm SIÊU NHẸ ,
               802.11 a/g/n
(KM ASUS                      lượng pin                    SRS Premium Sound           Mới về
                 Chuẩn N
DVDRW Ext                     lên tới 12     China     Bluetooth V2.0+EDR , Camera
  USB 2.0                        tiếng                   0.3MP , HDMI , card reader
                                (1.5kg)




   Option                                                 One-Touch Multimedia
                                            Free DOS   Access ,Vỏ nhôm SIÊU NHẸ ,
               802.11 a/g/n     3 Cell
(KM ASUS                                                   SRS Premium Sound            Còn
                 Chuẩn N       (1.4kg)
DVDRW Ext                                    China     Bluetooth V2.0+EDR , Camera
 USB 2.0                                                 1.3MP , HDMI , card reader
                                                     One-Touch Multimedia
                                        Express     Access ,Vỏ Infusion bóng
DVD Super     802.11 a/g/n   6 Cell       Gate     chống xước , SRS Premium
                                                                                   Còn
  Multi         Chuẩn N      1.9kg)                Sound Bluetooth V2.0+EDR ,
                                         China     Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                     card reader; Finger Print


                                                   Vỏ đen bóng của đàn dương
External 8X                             Free DOS   cầm, lót tay bằng da ,Finger
 DVDRW         802.11 b/g     6 cell               Print , TPM,1.3MP, BlueTooth    Còn
Super Multi                  (1.7kg)     Taiwan     V2.0+EDT, HDMI , 8in1 Card
                                                           Reader, eSATA




                                                      Vỏ Infusion bóng chống
                                        Free DOS   xước , Bàn phím chống tràn ,
 8X Super                     6 Cell
            802.11 b/g/n                                  Loa AltecLancing ,       còn
Multi DVDRW                  (2.39kg)
                                         China       1.3MP Camera , 4 in 1 card
                                                               reader



                                                   Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                    Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                        Free DOS
 8X Super                     6 Cell                  chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                           Het
Multi DVDRW                  (2.3kg)               Chocolate , Loa AltecLancing
                                         China
                                                           hiệu ứng SRS ,
                                                    1.3MP Camera , Card reader


                                                   Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                    Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                        Free DOS
 8X Super                     6 Cell                  chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                          ORDER
Multi DVDRW                  (2.3kg)               Chocolate , Loa AltecLancing
                                         China
                                                           hiệu ứng SRS ,
                                                    1.3MP Camera , Card reader


                                                   Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                    Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                         Linux
 8X Super                     6 Cell                  chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                           Còn
Multi DVDRW                  (2.3kg)               Chocolate , Loa AltecLancing
                                         China
                                                           hiệu ứng SRS ,
                                                    1.3MP Camera , Card reader


                                                     Vỏ sần chống xước , Bàn
                                        Free DOS
 8X Super                     6 Cell                 phím Chocolate, Ice cool
            802.11 b/g/n                                                          Mới về
Multi DVDRW                  (2.3kg)               Design; Water-proof keyboard
                                         China
                                                    1.3MP Camera , Card reader
                                                     Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                      Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                          Free DOS
 8X Super                     6 Cell                    chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                             Còn
Multi DVDRW                  (2.3kg)                 Chocolate , Loa AltecLancing
                                           China
                                                             hiệu ứng SRS ,
                                                      1.3MP Camera , Card reader

                                                     Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                      Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                          Free DOS
 8X Super                     6 Cell                    chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                             Còn
Multi DVDRW                  (2.3kg)                 Chocolate , Loa AltecLancing
                                           China
                                                             hiệu ứng SRS ,
                                                      1.3MP Camera , Card reader

                                                     Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                      Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                           Linux
 8X Super                     6 Cell                    chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                             Còn
Multi DVDRW                  (2.3kg)                 Chocolate , Loa AltecLancing
                                           China
                                                             hiệu ứng SRS ,
                                                      1.3MP Camera , Card reader

                                                     Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                      Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                          Free DOS
 8X Super                     6 Cell                    chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                            Mới về
Multi DVDRW                  (2.3kg)                 Chocolate , Loa AltecLancing
                                           China
                                                             hiệu ứng SRS ,
                                                      1.3MP Camera , Card reader


                                                     Vỏ nhôm, Loa AltecLancing
                                          Free DOS
 8X Super                     6 Cell                       hiệu ứng SRS ,
            802.11 b/g/n                                                             Còn
Multi DVDRW                  (2.4kg)                 1.3MP Camera , TPM, ,8 in1
                                           China
                                                            Card Reader


                                                        One-Touch Multimedia
                                                       Access ,Vỏ bóng , 4 loa
                            6 cell 5600
                                          Free DOS     Altec Lancing ,Bàn phím
DVD Super    802.11 a/g/n   (Pin tu 10-
                                                     chicklet, Buetooth; Thiết kế   Mới về
  Multi       Chuẩn N        12 tieng)
                                           China            vỏ khung nhôm
                              1.93kg
                                                      Camera 0.3MP , HDMI , card
                                                                 reader

                                                        One-Touch Multimedia
                                                      Access ,Vỏ Infusion bóng
                                          Free DOS
DVD Super    802.11 a/g/n     6 Cell                   chống xước , 4 loa Altec
                                                                                     Còn
  Multi       Chuẩn N        (2.15kg)                   Lancing ,Bàn phím số,
                                           China
                                                      Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                              card reader

                                                        One-Touch Multimedia
                                                      Access ,Vỏ Infusion bóng
                                          Free DOS
DVD Super    802.11 a/g/n     6 Cell                   chống xước , 4 loa Altec
                                                                                     Còn
  Multi       Chuẩn N        (2.15kg)                   Lancing ,Bàn phím số,
                                           China
                                                      Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                              card reader
                                                     One-Touch Multimedia
                                                   Access ,Vỏ Infusion bóng
                                       Free DOS
 DVD Super   802.11 a/g/n    6 Cell                 chống xước , 4 loa Altec
                                                                                     Mới về
   Multi      Chuẩn N       (2.15kg)                 Lancing ,Bàn phím số,
                                        China
                                                   Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                           card reader

                                                     One-Touch Multimedia
                                                   Access ,Vỏ Infusion bóng
                                       Free DOS
 DVD Super   802.11 a/g/n    6 Cell                 chống xước , 4 loa Altec
                                                                                      Còn
   Multi      Chuẩn N       (2.15kg)                 Lancing ,Bàn phím số,
                                        China
                                                   Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                           card reader

                                                     One-Touch Multimedia
                                                   Access ,Vỏ Infusion bóng
 8X Super                              Free DOS
             802.11 a/g/n    6 Cell                 chống xước , 4 loa Altec
Multi DVDRW                                                                           Còn
              Chuẩn N       (2.15kg)                 Lancing ,Bàn phím số,
Double Layer                            China
                                                   Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                           card reader

                                                     One-Touch Multimedia
                                                   Access ,Vỏ Infusion bóng
                                       Free DOS
 DVD Super   802.11 a/g/n    6 Cell                 chống xước , 4 loa Altec
                                                                                      Còn
   Multi      Chuẩn N       (2.15kg)                 Lancing ,Bàn phím số,
                                        China
                                                   Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                           card reader


                                                     Vỏ Infusion bóng chống
 8X Super                              Free DOS
                             6 Cell                xước , Bàn phím chống tràn
Multi DVDRW 802.11 b/g/n                                                              Còn
                            (2.39kg)              , Finger Print ,1.3MP Camera ,
Double Layer                            China
                                                         HDMI , card reader

                                                     Vỏ Infusion bóng chống
                                                    xước hoặc bọc da ,1.3MP
 8X Super                              Free DOS
                            6 Cell                    ,Finger Print , Bluetooth
Multi DVDRW 802.11 b/g/n                                                              Còn
                            (2.6kg)                 V2.0+EDR, HDMI , e-SATA ,
Double Layer                            China
                                                  IEEE1394, 8 in 1 card reader , 5
                                                                USB




                                                  Pin ~6hrs (SHE Technology) ,
                                                   Ice cool , vỏ Infusion bóng
                                       Free DOS
 8X Super                    6 Cell                  chống xước , Bàn phím
            802.11 b/g/n                                                             Mới về
Multi DVDRW                 (2.3kg)               Chocolate , Loa AltecLancing
                                        China
                                                          hiệu ứng SRS ,
                                                   1.3MP Camera , Card reader
                                                                      One-Touch Multimedia
                                           Polymer                  Access ,Vỏ Infusion bóng
                                                      Free DOS
              DVD Super    802.11 a/g/n    4 cells:                  chống xước , 4 loa Altec
                                                                                                    Còn
                Multi        Chuẩn N      2800 mAh                    Lancing ,Bàn phím số, ,
                                                        China
                                           (2.6kg)                 Bluetooth V2.0+EDR , Camera
                                                                  xoay 1.3MP , HDMI , card reader



                                                                     One-Touch Multimedia
                                                                   Access ,Vỏ Infusion bóng
              6X Super                                Free DOS
                          802.11 a/g/n     6 Cell                   chống xước , 4 loa Altec
             Multi DVDRW                                                                            Còn
                           Chuẩn N        (2.56kg)                  Lancing ,Bàn phím số, ,
             Double Layer                               China
                                                                   Camera xoay 1.3MP , HDMI ,
                                                                           card reader


                                                      Express
              8X Super
                                            6 Cell      Gate      Vỏ đen bóng , 1.3MP Camera ,
             Multi DVDRW 802.11 b/g/n                                                               Còn
                                           (2.6kg)                     Card Reader , 4 USB
             Double Layer
                                                        China

                                                      Express
              8X Super
                                            6 Cell      Gate      Vỏ đen bóng , 1.3MP Camera ,
             Multi DVDRW 802.11 b/g/n                                                               Còn
                                           (2.6kg)                     Card Reader , 4 USB
             Double Layer
                                                       China




                                                                     Bluetooth™ V2.1+EDR
                                                                   Intel® Wireless WiFi Link
                                                      Genuine
                                                                          5100 ABGN
             Blu-Ray DVD                    6 Cell    Windows
                           802.11 b/g/n                            Password Protection/security     Còn
                Combo                      (3.5kg)     Vista®
                                                                    lock/Kensington lock hole
                                                      Ultimate,
                                                                   HDMI , e-SATA , IEEE1394
                                                                          Fingerprint

ASUS bảo hành .



s Gate, giờ đây chỉ cần 8s là bạn có thể check mail, chat hay truy cập vào Google một cách



à khả năng thực thi công việc. Nếu đặt ở chế độ Auto High Performance và Power Saving, tốc
 sạc. Chế độ High Performance sẽ luôn giữ tốc độ xử lý của CPU ở mức 1,6 GHz, còn Super

ây là một con chíp xử lý hình ảnh giúp tăng cường độ sáng , độ tương phản , độ sắc
trở nên trung thực và sống động hơn bao giờ hết.
 nh bởi các thuật toán mã hoá tối ưu, tạo ra 1 password “cực mạnh” để khoá ổ đĩa
  ông có một “cửa sau” nào có thể sử dụng được mà không có password đúng và các cá
   tính năng này, bạn hoàn toàn yên tâm về dữ liệu khi làm việc trong môi trường di

W, DVD+R/DVD+RW & DVD-RAM
 R DL , cho phép tăng khả năng ghi dữ liệu lên 8.5GB gấp đôi so với đĩa DVD 1 lớp là

 i dữ liệu lên 8.5GB gấp đôi so với đĩa DVD 1 lớp là 4.7GB
 ủ hoá chất đặc biệt .

 2.1 Mbps



 ộng theo giao thức HSDPA (truy xuất tải gói tốc độ cao) 3.5G giúp tăng cường tốc độ
qua mạng điện thoại di động mà không cần phải kết nối máy tính với điện thoại di
m và truy xuất vào mạng riêng của công ty thông qua một mạng riêng ảo - bằng kết nối

 đặc biệt chỉ dày bằng một nửa và nhẹ hơn 1/3 so với màn hình LCD truyền thống. Nó
  ật dễ chịu cho mắt nhìn.
                   Giá bán lẻ
  Giá bán lẻ
                   ( gồm
                       5%           KM cho End-User
 ( gồm   5% VAT)
                     VAT)




VND 11,673,600       $608




VND 12,076,800       $629




                                KHUYẾN MẠI 1,000,000vnd
VND 34,944,000      $1,820
                                      TIỀN MẶT



                                KHUYẾN MẠI 1,000,000vnd
VND 37,497,600      $1,953
                                      TIỀN MẶT




                                KHUYẾN MẠI 1,000,000vnd
VND 39,744,000      $2,070
                                      TIỀN MẶT
VND 16,473,600   $858




                           KM HDD External USB
VND 20,044,800   $1,044   160GB Maxtor từ 12.11 -
                                 ->30.11



                           KM HDD External USB
VND 18,393,600   $958     160GB Maxtor từ 12.11 -
                                 ->30.11



                           KHUYẾN MẠI 1,000,000vnd
VND 18,086,400   $942
                                 TIỀN MẶT




                           KHUYẾN MẠI DVDRW
                          External USB 2.0 Trị giá
 $19,526,400     $1,017
                              1,700,000VNĐ
                             từ 1.11 đến 30.11




                           KHUYẾN MẠI DVDRW
                          External USB 2.0 Trị giá
 $19,021,200     $1,048
                              1,700,000VNĐ
                             từ 1.11 đến 30.11
VND 19,046,400   $992
                             Khuyến mại RAM 1GB




                          KHUYẾN MẠI 1,000,000vnd
VND 24,844,800   $1,294
                                TIỀN MẶT




VND 10,579,200   $551        Tặng balô Laptop Inhtel




VND 11,539,200   $601




VND 11,750,400   $612




VND 12,864,000   $670                                   1C




                          Khuyến mại 500,000VNĐ Tiền
VND 13,420,800   $699
                                       mặt
VND 13,516,800   $704




VND 12,268,800   $639




VND 13,094,400   $682


                        CON 2C



 $14,131,200     $736




VND 13,824,000   $720

                        CON 1C




VND 17,145,600   $893




VND 14,572,800   $759




VND 14,764,800   $769
VND 14,574,450   $803




VND 17,337,600   $903




VND 22,156,800   $1,154




VND 21,120,000   $1,100




VND 14,956,800   $779




VND 22,397,760   $1,167




VND 12,480,000   $650
VND 26,995,200   $1,406




VND 20,140,800   $1,049   KM RAM 1GB/800




VND 15,667,200   $816     KM RAM 1GB/800



VND 16,128,000   $840     KM RAM 1GB/800




VND 73,747,200   $3,841
########   -
                                    Công ty Máy tính Vĩnh Xuân
                                   134 Thái Hà , Hà nội                Tel: 84-3.9439121 Fax : 84-3.9434137
                                      Email : spc@hn.vnn.vn                       Web: http://www.spc.com.vn

Có giá trị từ 12/11/2009

                                          BẢNG BÁO GIÁ ASUS Eee PC
                                                                                                                                                               Battery                                    Others                             Giá bán lẻ gồm 5%
            Model                   CPU                 LCD                   RAM                   HDD                 VGA           ODD        WLAN                             OS                                                STOCK
                                                                                                                                                               Weight                                                                                VAT

      EeePC ASUS T91
    BLK025X - (Màu đen)                            8.9”LED-backlit                                                                   Option                                                 Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công nghệ
                                                                                                                                                              Li-polymer
    WHI022X - (Màu trắng)       Intel Atom Z520   Resistive Touch                                                                     KM                                                    IMR(Imprint Mirror Reflection) bóng
                                                                            1GB DDR2              16GB SSD         Intel® Intel GMA            802.11b/g/n      Battery
                                    1.33Ghz             Panel                                                                       DVDRW                                      XP Home       chống xước , Bàn phím cỡ lớn như        HẾT      VND 12,672,000
 MÀN HÌNH CẢM ỨNG 180          (US15W chipset)    (1024x600) Color-
                                                                                               Solid State Drive          500
                                                                                                                                    External
                                                                                                                                                Lan 10/100       ~ 5 hrs
                                                                                                                                                                                           Notebook , Bluetooth 0..3MP , VGA Out
 ĐỘ XOAY/ GẬP (TABLET                             Shine (Glare-type)                                                                USB 2.0
                                                                                                                                                                 0.96kg
                                                                                                                                                                                            , MMC/ SD(SDHC) card reader , 2 USB
          PC)
                                                                                                                                                                                            Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công nghệ
       Eee PC 1101HA                                11.6" HD Slim                                                                                                                           IMR(Imprint Mirror Reflection) bóng
       BLK003W Đen)             Intel Atom Z520    LED Backlight                                                                                                4 Cell         Free DOS      chống xước , Bàn phím cỡ lớn như
                                                                            2GB DDR2                               Intel® Intel GMA            802.11b/g/n
  WHI002W (Trắng Ngọc trai)         1.33Ghz            WSVGA                                     250GB HDD                            Option                    ~9.5hrs                       Notebook , Super Hybrid Engine ,      Mới về    VND 10,156,800
                                                                             up to 2GB                                    500                   Lan 10/100
        Pin ~ 11h -            (US15W chipset)    (1024x600) Color-                                                                                             1.38kg           China        Digital Array Mic , Dolby suround ,
     PIN KHỦNG NHẤT 
                             Shine (Glare-type)                                                                                                                          Bluetooth ,0.3MP, VGA Out , MMC/
                                                                                                                                                                                                SD(SDHC) card reader , 2 USB
                                                                                                                                                                                             Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công
     Eee PC 1101HA                                  11.6" HD Slim
                                                                                                                                                                                                nghệ IMR(Imprint Mirror
        BLK024X Đen)                                                                                                                                                                         Reflection) bóng chống xước ,
                                Intel Atom Z520    LED Backlight                                 160GB HDD                                                       6 Cell
   WHI025X (Trắng Ngọc trai)                                                1GB DDR2                               Intel® Intel GMA            802.11b/g/n                                  Bàn phím cỡ lớn như Notebook ,                     VND 9,926,400
                                    1.33Ghz            WSVGA                                         +                                None                      ~11 hrs        XP Home                                               Còn
                                                                             up to 2GB                                    500                   Lan 10/100                                 Super Hybrid Engine , Digital Array
     Pin ~ 11h -               (US15W chipset)    (1024x600) Color-
                                                  Shine (Glare-type)
                                                                                              10GB Web Storage                                                  1.38kg
                                                                                                                                                                                            Mic , Dolby suround , Bluetooth
     PIN KHỦNG NHẤT                                                                                                                                                                            ,1.3MP , Mini VGA Out , MMC/
                                                                                                                                                                                                SD(SDHC) card reader , 2 USB
                                                                                                                                                                                             Vỏ bóng đàn dương cầm , Bàn
      Eee PC S101H                                  10.2" SWVGA                                                                                                                            phím Chiclet cỡ lớn như Notebook
  CHP056X (Vàng Sâm panh)                              1024x600                                  160GB HDD         Intel® Intel GMA                          2 Cell Polymer
                               Intel Atom N280                              1GB DDR2                                                           802.11b/g/n                                   , Siêu mỏng , siêu nhẹ , Super
   BLK066X (Đen Graphite)                         (có thể điều chỉnh                                 +                 950 up to      None                      ~ 5 hrs        XP Home                                               Còn      VND 12,460,800
                                   1.66Ghz                                   up to 2GB                                                          Lan 10/100                                  Hybrid Engine , Bluetooth, Multi
       BRN066X (Nâu)                              độ phân giải bằng                           10GB Web Storage       128MB share                                 1.1kg
                                                     phím nóng)                                                                                                                            Touch, 0.3MP ,VGA Out , SD/MMC/MS
       PIK038X (Hồng)                                                                                                                                                                                card reader , 3 USB

     Eee PC 1008HA                                                                                                                                                                           Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công
   BLK034X/BLK035X (Đen)                                                                                                                                                                        nghệ IMR(Imprint Mirror
   WHI034X (Trắng Ngọc trai)                          10.1" LED                                                                                                                              Reflection) bóng chống xước ,
                                                                                                 160GB HDD         Intel® Intel GMA                          3 Cell Polymer
    BLU025X (Xanh lá cây)      Intel Atom N280    Backlight WSVGA           1GB DDR2                                                           802.11b/g/n                                  Bàn phím cỡ lớn như Notebook ,
                                                                                                     +                 950 up to      None                     ~5- 6 hrs       XP Home                                               Còn       VND 9,484,800
       PIK016 X (Hồng)             1.66Ghz         (1024x600) Color-         up to 2GB                                                          Lan 10/100                                 Super Hybrid Engine , Digital Array
                                                                                              10GB Web Storage       128MB share                                 1.1kg
    BLU026X (Xanh thẫm)                           Shine (Glare-type)                                                                                                                        Mic , Dolby suround , Bluetooth
     RED011X (Đỏ thẫm)                                                                                                                                                                         ,1.3MP , Mini VGA Out , MMC/
                                                                                                                                                                                                SD(SDHC) card reader , 2 USB
      Pin ~ 5-6hrs
                                                                                                                                                                                             Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công
     Eee PC 1005HA                                                                                                                                                                              nghệ IMR(Imprint Mirror
       BLK022X (Đen)                              10.1" LED Glace                                                                                                                            Reflection) bóng chống xước ,
                                                                                                 160GB HDD         Intel® Intel GMA                              6 Cell
   WHI017X (Trắng Ngọc trai)   Intel Atom N280           LED                1GB DDR2                                                           802.11b/g/n                                  Bàn phím cỡ lớn như Notebook ,
       BLU008X (Xanh)
                                                                                                     +                 950 up to      None                     ~10.5hrs        XP Home                                               Còn       VND 8,236,800
                                   1.66Ghz        (1024x600) Color-          up to 2GB                                                          Lan 10/100                                 Super Hybrid Engine , Digital Array
                                                                                              10GB Web Storage       128MB share                                1.27kg
       PIK006X (Hồng)                             Shine (Glare-type)                                                                                                                        Mic , Dolby suround , Bluetooth
       Pin ~ 10.5h                                                                                                                                                                             ,1.3MP , Mini VGA Out , MMC/
                                                                                                                                                                                                SD(SDHC) card reader , 2 USB
                                                                                                                                                                                           Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror
     Eee PC 1000HE                                   10" SWVGA                                                                                                                              Reflection) bóng chống xước ,
       BLK041X (Đen)                                   1024x600                                  160GB HDD         Intel® Intel GMA                              6 Cell                      Bàn phím Chiclet cỡ lớn như
                               Intel Atom N280                              1GB DDR2                                                           802.11b/g/n
      BLU019X (Xanh)                              (có thể điều chỉnh                                 +                 950 up to      None                     ~9.5 hrs        XP Home     Notebook , Super Hybrid Engine ,          Còn       VND 8,044,800
                                   1.66Ghz                                   up to 2GB                                                          Lan 10/100
   WHI040X (Trắng Ngọc trai)                      độ phân giải bằng                           10GB Web Storage       128MB share                                1.45kg                     Digital Array Mic , Dolby suround ,
                                                      phím nóng)                                                                                                                            Bluetooth ,1.3MP ,VGA Out , MMC/
         Pin ~ 9.5hrs
                                                                                                                                                                                                SD(SDHC) card reader , 3 USB

       Eee PC 1000                                                                                                                                                                          Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror
        BK004 (Đen)                                  10" SWVGA                                                                                                                                Reflection) bóng chống xước ,
                                                                                                  40GB SSD                                                                     NEW ASUS
       WHI012L (Trắng)                                 1024x600                                                    Intel® Intel GMA                              6 Cell                     Bàn phím cỡ lớn như Notebook ,
                               Intel Atom N270                              1GB DDR2           Solid State Drive                               802.11b/g/n                        Linux
                                                  (có thể điều chỉnh                                                   950 up to      None                      ~8 hrs                     Super Hybrid Engine , Digital Array       Còn      VND 10,752,000
       Pin ~ 8hrs                   1.6Ghz                                   up to 2GB                 +                                        Lan 10/100                    (Windows XP
                                                  độ phân giải bằng                                                  128MB share                                1.33kg                       Mic , Dolby suround , Bluetooth
                                                                                              20GB Web Storage                                                                 compatible)
Khuyến mại 1,000,000vnd                               phím nóng)
                                                                                                                                                                                             ,1.3MP ,VGA Out , MMC/ SD(SDHC)
Tiền mặt từ 1.10 đến 31.10                                                                                                                                                                           card reader , 3 USB
         Eee PC 4G
    BK024/BK001X (Đen)               Intel Mobile ULV
                                                                             512MB DDR2
                                                                                                  4GB SSD                                 802.11b/g Lan
                                                                                                                                                               4 Cell           Linux              0.35M Pixel Camera
 W036/W0002 (Trắng Ngọc trai)         Celeron 900Mhz
                                                        7" XGA 480x800   1 x SO-DIMM socket                       Intel® UMA 900   None
                                                                                                                                              10/100
                                                                                                                                                          (2.5~3.5 hours)   (Windows XP    VGA Out , MMC/ SD(SDHC) card reader ,   Còn   VND 4,783,968
                                                                                              Solid State Drive
    BU004 (Xanh da trời)                                                       up to 1GB                                                                      0.92kg         compatible)                  3 USB
    GR006 (Xanh lá cây)


  Eee PC 4GS (4G Surf)               Intel Mobile ULV
                                                                             512MB DDR2
                                                                                                  4GB SSD                                 802.11b/g Lan
                                                                                                                                                               4 Cell           Linux           Không có Camera & Túi
         W001X (Trắng)                Celeron 900Mhz
                                                        7" XGA 480x800   1 x SO-DIMM socket                       Intel® UMA 900   None
                                                                                                                                              10/100
                                                                                                                                                          (2.5~3.5 hours)   (Windows XP    VGA Out , MMC/ SD(SDHC) card reader     Còn   VND 4,593,456
                                                                                              Solid State Drive
                                                                               up to 1GB                                                                      0.92kg         compatible)                 , 3 USB
         PI001 (Hồng)

* Bảo hành 1 năm (Pin và Adaptor bảo hành 6 tháng)
* Solid State Drive :
 Chống sốc , bền bỉ , nhanh hơn ổ đĩa HDD truyền thống 127 lần , tiết kệm 50% năng lượng
* Intel Atom N270 :
 CPU Intel Công nghệ 45nm , tiết kiệm năng lượng
* Wi-fi 802.11n :
Chuẩn kết nối không dây tốc độ cao 300Mbps , rút ngắn thời gian truyền dữ liệu
* Công nghệ IMR (Imprint Mirror Reflection) :
 Vỏ sử dụng thiết kế IMR (Công nghệ Imprint Mirror Reflection) với hoa văn và Logo in chìm tạo vẻ bóng bẩy , sang trọng
* Super Hybrid Engine :
 Hệ thống quản lý và điều chỉnh tốc độ CPU bằng phím nóng có tác dụng tối ưu hóa tuổi thọ pin và khả năng thực thi công việc. Nếu đặt ở chế độ Auto High Performance và Power
Saving, tốc độ xử lý của máy sẽ tự động giảm xuống 1,2 GHz, nhưng sẽ tăng lên 1,6 GHz khi người dùng cắm sạc. Chế độ High Performance sẽ luôn giữ tốc độ xử lý của CPU ở mức 1,6
GHz, còn Super Performance sẽ cho máy chạy overclock ở mức 1,8 GHz.
* NEW ASUS Linux : Với hơn 50 ứng dụng
Ra lệnh bằng giọng nói - Interactive Voice Command, Lưu trữ dữ liệu trực tuyến - Web storage preload , Đọc sách tự động - Multi Media E-Book reader , Tra cứu từ điển , ASUS DVD
Player (Plug & Play External DVD) , Điều khiển từ xa - Remote Eee PC Connection , Học ngoại ngữ - Learning Chinese , Tải nghe nhạc trực tuyến , Nghiên cứu thiên văn , Trò chơi giáo
dục & trò chơi chiến thuật , Tự động nâng cấp phiên bản Linux mới .....
* Digital Array Microphone : Mic thu âm định hướng , loại bỏ tạp âm và âm thanh nhiễu cho chất lượng âm thanh số trung thực
Giá bán lẻ
gồm 5%
   VAT




  $660




  $529




  $517




  $649




  $494




  $429




  $419




  $560
$249




$239
                                          Công ty Máy tính Vĩnh Xuân
                                         134 Thái Hà , Hà nội             Tel: 84-3.9439121 Fax : 84-3.9434137
                                            Email : spc@hn.vnn.vn                    Web: http://www.spc.com.vn

Có giá trị từ 14/11/2009

                                 BẢNG BÁO GIÁ PC & Netbook VIEWSONIC

              Model                       CPU               LCD                  RAM




NETOP VIEWSONIC                     Intel Atom N270
                                                      NO (CẮM NGOÀI)
                                                                              1GB DDR2
                                         1.6Ghz                               up to 2GB
VPC100




Netbook VIEWSONIC                                        10" SWVGA
                                    Intel Atom N270                           1GB DDR2
                                                          1024x600
                                         1.6Ghz                               up to 2GB
VNB100


 Máy tính tất cả trong                                    19" (18.5"
  một (ALL-In-ONE)                  Intel Atom N270
                                                       viewable) LCD
                                                           display /
                                                                            1024MB DDR2
                                         1.6Ghz                                up to 4GB
    VIEWSONIC                                         1366x768/ 1000:1/
                                                       300cd/m2 / 5ms
  VPC100-02-1101-P

 Máy tính tất cả trong                                    19" (18.5"
  một (ALL-In-ONE)                  Intel Atom N270
                                                       viewable) LCD
                                                           display /
                                                                            1024MB DDR2
                                         1.6Ghz                                up to 4GB
    VIEWSONIC                                         1366x768/ 1000:1/
                                                       300cd/m2 / 5ms
   VPC100-01-1111

* Bảo hành 1 năm (Pin và Adaptor bảo hành 6 tháng)
* Intel Atom N270 :
 CPU Intel Công nghệ 45nm , tiết kiệm năng lượng
* Công nghệ IMR (Imprint Mirror Reflection) :
 Vỏ sử dụng thiết kế IMR (Công nghệ Imprint Mirror Reflection) với hoa văn và Logo in chìm tạo vẻ bóng bẩy , sang trọng
Vĩnh Xuân
3.9439121 Fax : 84-3.9434137
   Web: http://www.spc.com.vn




etbook VIEWSONIC

                     HDD                VGA          ODD        WLAN            Power           OS



                                                                            19V DC; 30W       Windows
                 160GB HDD
                                     Intel® Intel             802.11b/g/n adapter; Cực
                                      GMA 950
                                                     None
                                                              Lan GIGABIT nhẹ: 550g cả
                                                                                               ® XP
                                                                            bộ máy             Home



                                                                             Battery 4 Cell
                 160GB HDD                                                       > 3 hrs        Linux
                                     Intel® Intel              802.11b/g
                                                     None                    1.3kg Lithium  (Windows XP
                                      GMA 950                  Lan 10/100
                                                                                Polimer      compatible)
                                                                            Battery:4600mAh



                                                     Super
                                                     Multi                Adapter: 19V DC;      Linux
                                     Intel® Intel           802.11b/g Lan
                 250GB HDD                           Drive:               65W / Cord: 3-pin (Windows XP
                                      GMA 950                  Gigabit
                                                    DVD/CD-                   AC plug        compatible)
                                                      RW



                                                     Super
                 160GB HDD                           Multi                Adapter: 19V DC;    Windows
                                     Intel® Intel           802.11b/g Lan
                                      GMA 950
                                                     Drive:
                                                               Gigabit
                                                                          65W / Cord: 3-pin    ® XP
                (WinXP Home)                        DVD/CD-                   AC plug
                                                                                               Home
                                                      RW




 tháng)


Logo in chìm tạo vẻ bóng bẩy , sang trọng
               Others                             Giá bán lẻ gồm 5%   Giá bán lẻ gồm
                                          STOCK
                                                          VAT            5% VAT



 USB 2.0 (x4), DVI, RJ45 Gigabit
 Ethernet LAN, Microphone jack,            còn      VND 5,952,000               310
          Earphone jack




Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror
 Reflection) bóng chống xước ,
Bàn phím cỡ lớn như Notebook ,             còn      VND 7,065,600              368
 ,1.3MP Camera ,VGA Out , MMC/
      SD/MS card reader , 3 USB


         1.3M Pixel Camera
Stereo Speaker 2x3-watt / USB 2.0 (x4),
 PS/2 (x2), Microphone jack, Earphone
jack, 4-in-1 card reader (XD, SD, MMC,
                                           còn      VND 9,984,000              520
 MS) / Keyboard Viewsonic / Optical
            Mouse Viewsonic


         1.3M Pixel Camera
Stereo Speaker 2x3-watt / USB 2.0 (x4),
 PS/2 (x2), Microphone jack, Earphone
jack, 4-in-1 card reader (XD, SD, MMC,
                                           còn     VND 11,596,800              604
 MS) / Keyboard Viewsonic / Optical
            Mouse Viewsonic

								
To top