FII Huyen Tram Tau

Shared by: NiceTime
-
Stats
views:
23
posted:
9/11/2010
language:
Vietnamese
pages:
10
Document Sample
scope of work template
							                                                                   Mã trường
                                                                     (8 ký tự
                                                                    trong mã
                        Mã huyện   Mã huyện               Mã xã      kiểm kê
Tên tỉnh   Tên huyện     2004       2005      Tên xã      2005     năm 2005)    Tên trường
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Hát Lừu       4618   21317011     Lê Hồng Phong (Bản Lừu)
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Hát Lừu       4618   21317012     Nguyễn Bá Ngọc ( Bản Hát)
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Túc Đán       4588   21317031     PTCS Túc Đán
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Xà Hồ         4594   21317051     PTCS Xà Hồ
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Pá Lau        4591   21317071     PTCS Pá Lau
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Bản Công      4612   21317091     PTCS Bản Công
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   TT Trạm Tấu   4585   21317111     Kim Đồng
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Pá Hu         4606   21317131     PTCS Pá Hu
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Làng Nhì      4609   21317151     PTCS Làng Nhì
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Phình Hồ      4597   21317171     PTCS Phình Hồ
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Bản Mù        4615   21317191     PTCS Bản Mù
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Tà Si Láng    4603   21317211     PTCS Tà Si Láng
Yên Bái    Trạm Tấu    21317            139   Trạm Tấu      4600   21317231     PTCS Trạm Tấu
                                   %Số                     % số học    % số học
                      Số trường trường có      Tổng số    sinh được   sinh được % số học
Các điểm              có sẵn KH sẵn KH         học sinh      học cả     học 6-9 sinh được    Tổng số
  trường FII (2009)   phát triển phát triển   nhập học         ngày        buổi học 5 buổi   HT/PHT
       1       77.5             0        0%        127       100%           0%         0%          2
       2       85.6             0        0%        143         83%          0%       17%           2
       7 #VALUE!                0        0%        355         23%          0%       77%
      10       69.3             0        0%        360         62%          0%       38%          2
       5       70.1             0        0%        193         48%          0%       52%          2
       6       70.6             0        0%        339         32%          0%       68%          2
       2       71.1             0        0%        156         83%          0%       17%          2
       5       68.4             0        0%        242         44%          0%       56%          2
       6       62.8             0        0%        276         36%          0%       64%          1
       5       74.5             0        0%        187         59%          0%       41%          1
       7       80.1             0        0%        493         51%          0%       49%          1
       5       76.1             0        0%        192          0%          0%      100%          1
       6       77.4             0        0%        343         46%          0%       54%          2
                              %    HT/PHT % HT/PHT
        Số          Số HT/PHTđạ    được tập được tập
  HT/PHT      HT/PHT t trình độ      huấn 5   huấn 5                 Số giáo     Số giáo    % giáo
dưới chuẩn   đạt chuẩn  12+2 trở   ngày trở ngày trở    Tổng số    viên dưới viên đạt 9+   viên đạt
       9+3         9+3       lên        lên      lên   giáo viên        9+ 3           3 9+3 trở lên
         0           0    100%            2   100%             9           0           0     100%
         0           0    100%            0     0%           11            0           0     100%
         0           0                    0                  19            0           0     100%
         0           0    100%            0     0%           20            0           0     100%
         0           0    100%            1    50%           13            0           0     100%
         0           0    100%            2   100%           20            0           0     100%
         0           0    100%            1    50%           10            0           0     100%
         0           0    100%            0     0%           14            0           0     100%
         0           0    100%            1   100%           15            0           6     100%
         0           0    100%            0     0%           16            0           0     100%
         0           0    100%            1   100%           26            0           6     100%
         0           0    100%            0     0%           16            0           8     100%
         0           0    100%            0     0%           18            0           0     100%
  % giáo Số giáo viên Số giáo viên % giáo viên % giáo viên
          được tập huấn được tập huấn được tập huấn được tập huấn
 viên đạt     ít nhất 10 ít nhất 5 ngày   ít nhất 10 ít nhất 5 ngày                % Số GV có   Số giáo viên    % giáo viên
12+2 trở        ngày tại tại trường cao     ngày tại tại trường cao Số GV có văn    văn phòng     có tài liệu     có tài liệu
      lên         trường           đẳng       trường           đẳng phòng phẩm           phẩm    hướng dẫn       hướng dẫn
  100%                 9             0      100%               0%             8        89%                8          89%
  100%               11             11      100%            100%             11       100%               11         100%
  100%                 0            10          0%           53%             19       100%               19         100%
  100%                 0            17          0%           85%             20       100%               19          95%
  100%               13              2      100%             15%             13       100%               13         100%
  100%                 2             8        10%            40%             20       100%               20         100%
  100%                 0             0          0%             0%            10       100%               10         100%
  100%                 0            14          0%          100%             14       100%               14         100%
    60%                0             0          0%             0%            15       100%               15         100%
  100%                 0            13          0%           81%             16       100%               16         100%
    77%              26             26      100%            100%             26       100%               26         100%
    50%              16             16      100%            100%             16       100%               16         100%
  100%               11             11        61%            61%             18       100%               18         100%
                                                                                Đ.chính
                                                                                >300m2;
Số điểm % Số điểm   Số điểm % Số điểm   Số điểm % Số điểm   Số điểm   % Số điểm Đ.lẻ >
 trường    trường    trường    trường    trường    trường    trường      trường  50m2
      0       0%          1    100%           1    100%           0         0%          1
      1      50%          2    100%           1      50%          0         0%          2
      0       0%          1      14%          0       0%          1        14%          6
      0       0%          0       0%          0       0%          2        20%          3
      1      20%          0       0%          0       0%          0         0%          3
      2      33%          2      33%          1      17%          3        50%          4
      1      50%          2    100%           0       0%          1        50%          0
      0       0%          3      60%          1      20%          1        20%          3
      0       0%          1      17%          1      17%          0         0%          3
      1      20%          4      80%          1      20%          2        40%          4
      0       0%          1      14%          1      14%          4        57%          7
      0       0%          0       0%          0       0%          1        20%          5
      6    100%           1      17%          2      33%          1        17%          5
                                            Tổng số       % Phòng    Tổng số        % Phòng    Tổng số
% Số điểm   Tổng số OK (Kiên cố/            (Điều kiện      học có   (Điều kiện    học có BG   (Điều kiện
   trường phòng học điều kiện tốt)   % OK          tốt)   bảng đen          tốt)          GV          tốt)
   100%           6             6    100%           0          0%            0            0%         65
   100%           7             7    100%           8       100%             0            0%        143
     86%         20           11      55%          19        95%            10          50%         336
     30%         21           15      71%          22       100%             9          43%         337
     60%         12           12     100%          14       100%             0            0%         33
     67%         16           11      69%          25       100%            12          75%         294
      0%          8             5     63%           9       100%             9         100%         156
     60%         13           11      85%          19       100%             8          62%         265
     50%         16             9     56%           8        50%             3          19%          71
     80%         13           13     100%          16       100%            11          85%         181
   100%          24           20      83%          24       100%             1            4%        276
   100%          14           14     100%           6        43%            12          86%         194
     83%         17           17     100%          20       100%             6          35%         320
 % Phòng
học có 30                 % Phòng      Tổng số
 chỗ ngồi   Tổng số       học có tủ lớp tại tất
  cho học   (Điều kiện     đựng an cả các điểm
     sinh          tốt)        toàn     trường Số lớp có   % lớp có   Số lớp có   % lớp có   Số lớp có
    36%              4        67%            6         5      83%             5      83%             0
    68%              3        43%            7         7     100%             7     100%             5
    56%              0          0%          21       13       62%           12       57%             5
    53%              0          0%          21       10       48%           10       48%             4
      9%             3        25%           12         5      42%             5      42%             0
    61%              2        13%           16       16      100%           16      100%             5
    65%              5        63%            8         8     100%             8     100%             0
    68%              6        46%           13       13      100%           13      100%             8
    15%              2        13%           16       13       81%           14       88%             6
    46%              5        38%           13         8      62%             9      69%             5
    38%              4        17%           25         7      28%             7      28%             2
    46%              5        36%           15       14       93%           14       93%             5
    63%              7        41%           17       16       94%           16       94%             0
                                                                  Nhập học
            Tổng số Số học sinh % học sinh Số học sinh % học sinh  của học Số học sinh % học sinh
% lớp có   nhập học không có không có không có không có sinh DTTS DTTS có DTTS có
    0%         143         119       17%             0     100%       143            0       0%
   71%         355            0     100%             0     100%       355            0       0%
   24%         360            0     100%             8      98%       360          74       21%
   19%         193            0     100%             0     100%       193            2       1%
    0%         339            0     100%             0     100%       339            0       0%
   31%         156            0     100%           42       73%         73           0       0%
    0%         242            0     100%             0     100%       242            0       0%
   62%         276          13       95%             0     100%       276            0       0%
   38%         187          42       78%           29       84%       187            9       5%
   38%         493            0     100%             0     100%       493            0       0%
    8%         192            0     100%             0     100%       192          33       17%
   33%         343            0     100%             0     100%       343            0       0%
    0%         640            0     100%             0     100%         63           0       0%
                                                           Số điểm    % điểm
                                                                              Số điểm % Số điểm
    Điểm lẻ % Điểm lẻ         Số điểm      % điểm      trường >=2 trường >=2 trường có trường có
được thăm ít được thăm ít   trường có    trường có        cuộc họp   cuộc họp sự hỗ trợ sự hỗ trợ
  nhất 3 lần   nhất 3 lần Ban đại diện Ban đại diện   của Ban ĐD của Ban ĐD    tích cực  tích cực     Số điểm
       /năm         /năm       CMHS         CMHS      CMHS/năm CMHS/năm của CMHS của CMHS           trường có
          0       100%             1        100%              1      100%           0        0%             1
          1       100%             2        100%              2      100%           0        0%             2
          6       100%             7        100%              7      100%           0        0%             7
          8        89%            10        100%              4       40%           0        0%            10
          4       100%             5        100%              4       80%           0        0%             4
          5       100%             6        100%              4       67%           0        0%             6
          1       100%             2        100%              2      100%           2      100%             2
          4       100%             5        100%              5      100%           0        0%             4
          3        60%             6        100%              6      100%           0        0%             6
          3        75%             5        100%              5      100%           0        0%             5
          6       100%             7        100%              7      100%           0        0%             4
          4       100%             5        100%              5      100%           0        0%             5
          5       100%             6        100%              6      100%           0        0%             6
                                                                    Số điểm % Số điểm
           số khối lớp 1- % số khối                              trường dạy trường dạy
               5, chỉ có lớp 1-5, chỉ     Số điểm    % Số điểm đủ hoặc gần đủ hoặc gần
% Số điểm môn học 'cơ có môn học        trường có     trường có điểm trường điểm trường
 trường có          bản'     'cơ bản'   khối lớp 5   khối lớp 5        khác        khác
    100%              5       100%             1        100%             0         0%
    100%              0         0%             2        100%             0         0%
    100%              4        19%             6         86%             0         0%
    100%              1         5%            10        100%             0         0%
     80%              0         0%             2         40%             0         0%
    100%              0         0%             6        100%             0         0%
    100%              0         0%             2        100%             0         0%
     80%              0         0%             3         60%             2        40%
    100%              0         0%             6        100%             0         0%
    100%              0         0%             5        100%             0         0%
     57%              0         0%             7        100%             0         0%
    100%              0         0%             5        100%             0         0%
    100%              0         0%             6        100%             0         0%

						
Related docs
Other docs by NiceTime
Finding Balance and Relaxation In Arizona
Views: 1  |  Downloads: 0
Health_And_Beauty_-_Celebrities_And_Perfumes
Views: 5  |  Downloads: 0
Making a Great Teacher Website
Views: 20  |  Downloads: 0
Security07 Communityof Character Bulletin
Views: 3  |  Downloads: 0
consentdecrees
Views: 3  |  Downloads: 0
iprcr 0909
Views: 14  |  Downloads: 0
THU TUC MIEN THUE XNK
Views: 23  |  Downloads: 0
legal-notice- ROD
Views: 2  |  Downloads: 0
titles
Views: 22  |  Downloads: 0