; FA08-PS05V
Documents
Resources
Learning Center
Upload
Plans & pricing Sign in
Sign Out
Your Federal Quarterly Tax Payments are due April 15th Get Help Now >>

FA08-PS05V

VIEWS: 219 PAGES: 21

  • pg 1
									Bảng thông số
Có chuẩn hóa lợi nhuận hoạt động không? Thời điểm

Đơn vị: triệu đồng No 30/9/07 12 tháng qua 29,107 319 3,036 2,870 0 2,870 8,339 28.0% 441,330 27,080 3,058 56,845 80,150 6,776.00 3,900.00 Số liệu lịch sử Q3 2007 Q3 2006 2006 29,107 319 3,036 2,870 2,870 8,339 13% 441,330 27,080 3,058 56,845 80,150 6,776 3,900

Thông tin đầu vào
từ báo cáo tài chính EBIT (thu nhập trước lãi vay và thuế) Lợi nhuận từ đầu tư tài chính Chi phí lãi vay Chi đầu tư tài sản cố định Chi đầu tư góp vốn Chi đầu tư Khấu hao tài sản hữu hình và vô hình Thuế suất thuế thu nhập Doanh thu hiện hành Vốn lưu động không kể tiền và CK Thay đổi vốn lưu động Giá trị sổ sách của nợ Giá trị sổ sách của vốn cổ phần

Tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn Giá trị tài sản khác không phục vụ hoạt động kinh doanh Số liệu thị trường cho doanh nghiệp Cổ phiếu có mua bán trên thị trường không Nếu có thì: Giá cổ phiếu hiện hành (đồng) Số lượng cố phiếu (triệu) Giá trị thị trường của nợ Nếu không có thì: Có sử dụng giá trị số sách để tính cơ cấu vốn không? Nếu không thì nhập tỷ lệ nợ sử dụng cho định giá

Yes 57,000.00 3.91 58,665.00 Yes

Lãi suất phi rủi ro Mức bù rủi ro thị trường Mức bù rủi ro quốc gia Mức bù rủi ro tỷ giá Có sử dụng chi phí nợ theo báo cáo tài chính không? Chi phí nợ theo báo cáo tài chính Chi phí nợ theo thị trường và hạng mức tín dụng của DN

4.47% 6.57% 1.97% 3.28% No 4.67% 12.00%

Thông tin định giá Giai đọan tăng trưởng nhanh Số năm tăng trưởng nhanh 14 Hệ số beta sử dụng cho giai đoạn tăng trưởng nhanh 0.93 Tỷ lệ nợ tính theo giá trị sổ sách 41.49% Tỷ lệ nợ tính theo giá trị thị trường 20.84% Tỷ lệ nợ mục tiêu 40% Sử dụng tỷ lệ nợ theo hình thức nào? 1 Có sử dụng tỷ số vốn lưu động/doanh thu hiện hành không? Yes

Nếu có, tỷ số tính theo phần trăm 6.14% Nếu không, nhập tỷ số sử dụng cho định giá 6.25% Có tính tốc độ tăng trưởng dựa vào các yếu tố căn bản không? Yes Nếu không, nhập tốc độ cho giai đoạn tăng trưởng nhanh 30% Nếu có, thông tin để tính tốc độ tăng trưởng bao gồm: Suất sinh lợi trên vốn 19.08% Tỷ lệ tái đầu tư -11.63% Có muốn thay đổi các tỷ số này không? Yes Suất sinh lợi trên vốn 19.08% Tỷ lệ tái đầu tư 90.00% Có hiệu chỉnh dần dần thông tin đầu vào cho GĐ tăng trưởng ổn định không? Yes Giai đoạn tăng trưởng ổn định Tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn ổn định 10.00% Hệ số beta sử dụng cho giai đoạn ổn định 0.928 Mức bù rủi ro thị trường cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 6.57% Mức bù rủi ro quốc gia cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 1.97% Mức bù rủi ro tỷ giá cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 3.28% Tỷ lệ nợ cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 41.49% Chi phí nợ vay cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 12.00% Thuế suất trong giai đoạn tăng trưởng ổn định 28.00% Tỷ lệ tái đầu tư trong giai đoạn ổn định Có muốn tính tỷ lệ tái đầu tư dựa vào các yếu tố căn bản không? Yes Nếu có, nhập suất sinh lợi trên vốn của DN 15.00% Nếu không, nhập tỷ lệ chi đầu tư trên khấu hao (%)

6.14%

19.1% -9.62%

2005 23,266 307 2,678

2004

2003

2002

0 7,195 27.5% 371,089 24,022 73,214 71,326 4,289 3,900

6.47%

6.25%

19.08% -10.63% -2.03%

19.1% -9.6%

Two-Stage FCFF Discount Model

Tóm tắt thông tin đầu vào
EBIT chuẩn hóa EBIT hiệu chỉnh Chi phí lãi vay Chi đầu tư Khấu hao Thuế suất thuế thu nhập Doanh thu hiện hành Vốn lưu động không kể tiền mặt và chứng khoán hiện hành Thay đổi vốn lưu động Giá trị sổ sách của nợ Giá trị sổ sách của vốn cổ phần 29,107.00 28,788.00 3,036.00 2,870.00 8,339.00 28.00% 441,330.00 27,080.00 3,058.00 56,845.00 80,150.00

Số năm tăng trưởng nhanh = Tốc độ tăng trưởng = Tỷ lệ nợ sử dụng để tính WACC Hệ số beta Lãi suất phi rủi ro Mức bù rủi ro thị trường Mức bù rủi ro quốc gia Mức bù rủi ro tỷ giá Chi phí nợ vay Thuế suất Suất sinh lợi trên vốn Tỷ lệ tái đầu tư

14 17.17% 41.49% 0.93 4.47% 6.57% 1.97% 3.28% 12.00% 28.00% 19.08% 90.00%

Mãi mãi 10.00% 41.49% 0.93 4.47% 6.57% 1.97% 3.28% 12.00% 28.00% 15.00% 66.67%

Page 5

Two-Stage FCFF Discount Model

Thông tin đầu ra
Chi phí vốn chủ sở hữu Tỷ lệ vốn chủ sở hữu/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí nợ sau thuế Tỷ lệ nợ/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí vốn bình quân trọng số (WACC) 15.82% 58.51% 8.64% 41.49% 12.84%

Thông tin trung gian Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng Vốn lưu động/Doanh thu 17.17% 6.14%

Hiện tại Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng Tăng trưởng lũy kế Tỷ lệ tái đầu tư EBIT Thuế suất EBIT * (1 - thuế suất) - (Chi đầu tư - Khấu hao) - Thay đổi vốn lưu động Ngân lưu tự do của doanh nghiệp Chi phí vốn Chi phí vốn lũy kế Giá trị hiện tại 28,788.00 21.50% 22,598.58 (5,469.00) 3,058.00 25,009.58

1 17.17% 117.17% 90.00% 33,730.89 28.00% 24,286.24 17,207.99 4,649.63 2,428.62 12.84% 1.1284 2,152.30

2 17.17% 137.29% 90.00% 39,522.47 28.00% 28,456.18 20,162.60 5,447.97 2,845.62 12.84% 1.2732 2,234.93

3 17.17% 160.86% 90.00% 46,308.47 28.00% 33,342.10 23,624.51 6,383.38 3,334.21 12.84% 1.4367 2,320.72

4 17.17% 188.48% 90.00% 54,259.62 28.00% 39,066.92 27,680.83 7,479.41 3,906.69 12.84% 1.6212 2,409.81

5 17.17% 220.84% 90.00% 63,575.98 28.00% 45,774.70 32,433.62 8,763.62 4,577.47 12.84% 1.8293 2,502.32

6 17.17% 258.76% 90.00% 74,491.95 28.00% 53,634.20 38,002.46 10,268.33 5,363.42 12.84% 2.0641 2,598.38

Tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn ổn định Tỷ lệ tái đầu tư trong giai đoạn ổn định Ngân lưu tự do DN trong giai đoạn ổn định Chi phí vốn CSH trong giai đoạn ổn định

10.00% 66.67% 54,392.46 15.82%

Page 6

Two-Stage FCFF Discount Model

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí nợ sau thuế Tỷ lệ nợ/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí vốn bình quân trọng số (WACC) Giá trị vào cuối giai đoạn tăng trưởng cao

58.51% 8.64% 41.49% 12.84% 1,916,369.24

Định giá
PV của ngân lưu tự do DN trong giai đoạn tăng trưởng cao PV của giá trị kết thúc của DN Giá trị tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh Giá trị tiền mặt, chứng khoán và các tài sản phi kinh doanh khác Giá trị doanh nghiệp Giá trị thị trường của nợ vay Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu Giá trị bình quân một cổ phần 62,903.22 353,254.16 416,157.37 10,676.00 426,833.37 58,665.00 368,168.37 94,160.71 vnd

Page 7

Two-Stage FCFF Discount Model

Page 8

Two-Stage FCFF Discount Model

7 17.17% 303.19% 90.00% 87,282.19 28.00% 62,843.18 44,527.47 12,031.40 6,284.32 12.84% 2.3291 2,698.13

8 16.15% 352.14% 86.67% 101,374.50 28.00% 72,989.64 50,001.48 13,256.21 9,731.95 12.84% 2.6282 3,702.95

9 15.12% 405.39% 83.33% 116,703.75 28.00% 84,026.70 55,602.49 14,419.76 14,004.45 12.84% 2.9656 4,722.34

10 14.10% 462.54% 80.00% 133,155.63 28.00% 95,872.05 61,221.86 15,475.78 19,174.41 12.84% 3.3463 5,730.02

11 13.07% 523.01% 76.67% 150,562.85 28.00% 108,405.25 66,736.24 16,374.45 25,294.56 12.84% 3.7759 6,698.92

12 12.05% 586.02% 73.33% 168,703.51 28.00% 121,466.53 72,011.09 17,064.37 32,391.07 12.84% 4.2607 7,602.33

13 11.02% 650.62% 70.00% 187,301.86 28.00% 134,857.34 76,905.23 17,494.90 40,457.20 12.84% 480.77% 8,415.12

14 10.00% 715.69% 66.67% 206,032.05 28.00% 148,343.07 81,276.46 17,618.92 49,447.69 12.84% 542.49% 9,114.95

Năm kết thúc

226,635.25

163,177.38 83,891.94 24,892.99 54,392.46

Page 9

Lợi nhuận được chuẩn hóa
Phương pháp sử dụng để chuẩn hóa lợi nhuận Nếu sử dụng bình quân lịch sử Lợi nhuận trước lãi vay và thuế bình quân Nếu sử dụng suất sinh lợi trên vốn bình quân lịch sử Suất sinh lợi trên vốn trước thuế bình quân lịch sử Nếu sử dụng tỷ lệ bình quân ngành Lợi nhuận hoạt động trước thuế bình quân ngành 3

14565.13

12%

10.00%

! Look at industry average

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế chuẩn hóa

44133.00

Bảng tính chuẩn hóa (số liệu lịch sử 5 năm) -5 Doanh thu EBIT Tỷ suất lợi nhuận hoạt động -4 -3 -2

#DIV/0!

#DIV/0!

#DIV/0!

#DIV/0!

! Look at industry average

-1

Total 0 0

#DIV/0!

#DIV/0!

Tính hệ số beta
Hệ số beta không vay nợ 0.614 ! Look up industry averages

Tỷ lệ D/E Firm's Current tax rate = Hệ số beta cho DN

70.92% ! Reverted back to conventional debt to equity ratio 28.00% 0.928

debt to equity ratio

Industry

Number of firms

Levered Beta

Unlevered Beta

Std Dev: Equity

Market D/E

Advertising Aerospace/Defense Air Transport Apparel Auto & Truck Auto Parts Bank Bank (Canadian) Bank (Foreign) Bank (Midwest) Beverage (Alcoholic) Beverage (Soft Drink) Biotechnology Building Materials Cable TV Canadian Energy Cement & Aggregates Chemical (Basic) Chemical (Diversified) Chemical (Specialty) Coal Computer Software/Svcs Computers/Peripherals Diversified Co. Drug E-Commerce Educational Services Electric Util. (Central) Electric Utility (East) Electric Utility (West) Electrical Equipment Electronics Entertainment Entertainment Tech Environmental Financial Svcs. (Div.) Food Processing Food Wholesalers Foreign Electronics Furn/Home Furnishings Grocery Healthcare Information Home Appliance Homebuilding Hotel/Gaming Household Products Human Resources Industrial Services Information Services Insurance (Life) Insurance (Prop/Cas.)

36 73 56 64 31 64 550 7 4 37 27 21 105 47 23 14 13 24 36 94 16 425 148 134 334 60 37 24 29 16 94 186 101 31 96 269 123 21 10 38 19 34 14 41 84 31 35 230 41 40 97

0.99 0.92 1.38 0.93 1.29 0.99 0.59 0.72 1.78 0.79 0.66 0.71 1.56 0.98 1.76 0.73 1.02 0.98 0.97 0.98 1.75 1.84 1.99 0.87 1.59 2.23 1.09 0.94 0.87 0.97 1.52 1.49 1.30 2.18 0.87 0.89 0.72 0.72 1.03 0.87 1.04 1.22 0.84 0.98 0.77 0.79 1.22 1.01 1.02 0.93 0.83

0.89 0.84 1.17 0.89 0.72 0.77 0.47 0.70 NA 0.61 0.56 0.66 1.61 0.91 1.35 0.67 0.87 0.83 0.90 0.87 1.60 2.00 2.14 0.79 1.60 2.50 1.17 0.63 0.63 0.71 1.02 1.54 1.12 2.55 0.62 0.47 0.63 0.62 1.07 0.75 0.84 1.22 0.82 0.71 0.62 0.71 1.26 0.92 0.99 0.98 0.88

71.29% 49.02% 50.65% 47.69% 38.79% 51.45% 21.57% 15.60% 28.51% 18.85% 27.93% 27.56% 69.03% 48.71% 68.98% 28.94% 35.50% 37.80% 39.19% 41.39% 44.19% 79.32% 73.25% 38.78% 75.90% 91.16% 53.20% 24.70% 21.57% 24.03% 57.43% 59.57% 44.30% 78.35% 60.89% 63.64% 32.48% 39.55% 27.80% 39.63% 37.59% 62.92% 33.25% 35.90% 41.57% 33.99% 48.32% 62.58% 28.82% 27.07% 29.69%

22.25% 20.81% 42.16% 13.39% 125.80% 52.49% 54.59% 10.07% NA 61.47% 23.56% 13.63% 4.39% 33.54% 38.89% 14.27% 26.35% 27.64% 16.32% 21.54% 15.96% 3.56% 6.68% 22.60% 9.36% 3.86% 2.65% 69.87% 56.29% 58.80% 72.60% 14.54% 26.12% 3.38% 48.22% 132.40% 22.39% 29.15% 23.76% 30.22% 39.11% 10.30% 18.39% 61.74% 33.19% 18.46% 7.87% 19.71% 8.15% 13.15% 12.40%

Internet Investment Co. Investment Co.(Foreign) Machinery Manuf. Housing/RV Maritime Medical Services Medical Supplies Metal Fabricating Metals & Mining (Div.) Natural Gas (Distrib.) Natural Gas (Div.) Newspaper Office Equip/Supplies Oilfield Svcs/Equip. Packaging & Container Paper/Forest Products Petroleum (Integrated) Petroleum (Producing) Pharmacy Services Power Precious Metals Precision Instrument Publishing R.E.I.T. Railroad Recreation Restaurant Retail (Special Lines) Retail Automotive Retail Building Supply Retail Store Securities Brokerage Semiconductor Semiconductor Equip Shoe Steel (General) Steel (Integrated) Telecom. Equipment Telecom. Services Thrift Tire & Rubber Tobacco Toiletries/Cosmetics Trucking Utility (Foreign) Water Utility Wireless Networking Other
Market

329 20 15 139 19 46 186 279 37 82 30 34 18 26 110 36 42 30 178 20 41 67 104 50 143 20 84 81 164 15 9 51 32 124 14 24 30 16 136 173 248 10 11 21 38 6 16 73 1
7661

2.30 0.75 1.21 1.01 0.99 0.86 0.94 1.11 1.01 1.04 0.73 1.01 0.76 1.02 1.05 0.87 0.84 0.96 0.88 0.93 2.39 0.90 1.71 0.89 0.77 0.96 1.12 0.80 0.98 1.04 0.95 0.94 1.29 2.92 2.95 1.08 1.16 1.50 2.35 1.43 0.56 0.96 0.79 0.83 0.98 1.00 0.73 2.41 1.06
1.14

2.46 0.39 1.19 0.84 0.96 0.58 0.93 1.12 0.94 0.99 0.52 0.80 0.63 0.93 1.01 0.64 0.60 0.95 0.80 0.91 2.08 0.88 1.84 0.73 0.50 0.79 1.01 0.74 1.02 0.89 0.92 0.87 0.78 3.19 3.40 1.15 1.13 1.39 2.63 1.15 0.54 0.90 0.73 0.76 0.81 0.67 0.54 2.22 1.05
0.98

92.04% 17.89% 27.49% 44.38% 45.76% 38.53% 56.24% 53.67% 43.86% 56.30% 24.43% 33.43% 26.47% 40.98% 45.59% 37.78% 33.35% 39.30% 45.37% 36.23% 68.33% 59.62% 59.48% 35.07% 21.76% 28.14% 46.30% 36.83% 48.78% 34.86% 28.42% 40.93% 32.55% 74.84% 57.31% 42.19% 45.31% 69.11% 76.28% 70.94% 25.12% 27.16% 26.72% 40.97% 38.73% 27.58% 24.26% 84.34% 14.47% 50.54%

2.28% 103.83% 4.09% 31.26% 19.00% 60.09% 17.47% 6.47% 15.88% 8.74% 60.93% 40.33% 30.08% 24.34% 11.72% 55.22% 56.50% 9.00% 13.69% 9.04% 17.83% 7.10% 8.97% 32.54% 63.99% 29.86% 20.04% 15.21% 8.43% 34.98% 5.82% 16.61% 155.35% 4.97% 7.53% 3.64% 14.62% 23.62% 5.28% 32.64% 22.62% 14.18% 17.06% 18.06% 40.58% 62.76% 48.86% 17.70% 2.45%
32.11%

Market Debt/Capital

ROE

ROC

Effective Tax Rate

Pre-tax Operating Margin

18.20% 17.23% 29.66% 11.81% 55.71% 34.42% 35.31% 9.15% NA 38.07% 19.07% 11.99% 4.20% 25.12% 28.00% 12.49% 20.86% 21.65% 14.03% 17.72% 13.76% 3.44% 6.26% 18.43% 8.56% 3.72% 2.58% 41.13% 36.02% 37.03% 42.06% 12.70% 20.71% 3.27% 32.53% 56.97% 18.29% 22.57% 19.20% 23.20% 28.12% 9.34% 15.53% 38.17% 24.92% 15.59% 7.29% 16.47% 7.53% 11.62% 11.03%

14.26% 17.28% -7.54% 15.21% 27.61% -3.09% 20.59% 22.03% NA 27.87% 22.09% 35.51% 12.03% -24.96% 1.88% 22.63% 20.78% 29.72% 23.34% 14.24% 29.08% 39.67% 36.69% 18.00% 29.16% 36.14% 32.40% 13.89% 12.39% 12.26% 32.55% 9.21% 7.48% -14.99% 10.49% 25.88% 21.96% 17.71% 8.73% 15.34% 14.54% 11.92% 33.55% 28.95% 13.72% 20.41% 15.55% 15.25% 20.09% 15.32% 9.44%

12.99% 13.76% 38.40% 15.67% 11.04% 17.56% NA NA NA NA 14.41% 22.45% 14.15% 139.62% 10.34% 23.10% 16.97% 20.11% 24.06% 18.43% 27.48% 34.78% 30.52% 15.11% 23.56% 28.03% 36.96% 11.20% 11.32% 12.24% 18.17% 13.96% 9.43% 1.22% 12.07% NA 16.74% 15.73% 11.88% 14.03% 16.91% 20.98% 27.79% 14.43% 10.04% 15.18% 16.81% 14.86% 20.03% NA NA

11.96% 21.77% 19.40% 21.60% 18.90% 18.93% 27.81% 24.41% 0.00% 29.14% 15.30% 17.74% 4.41% 23.55% 13.90% 30.19% 26.29% 13.31% 25.87% 19.08% 11.64% 10.36% 7.84% 18.87% 6.09% 9.38% 20.95% 26.93% 28.01% 28.87% 15.47% 13.04% 16.69% 10.21% 9.45% 19.72% 19.60% 23.66% 41.66% 26.93% 23.54% 10.07% 14.69% 23.77% 14.22% 24.86% 25.27% 16.91% 18.42% 23.66% 18.73%

15.31% 9.88% 12.57% 11.98% 10.96% 6.04% NA NA NA NA 21.46% 20.80% 29.59% 9.32% 31.47% 34.24% 22.52% 14.41% 22.43% 14.88% 19.47% 23.49% 9.91% 14.42% 30.58% 12.46% 20.11% 22.11% 24.07% 22.74% 46.02% 6.86% 23.31% 2.87% 20.57% 145.44% 12.34% 5.90% 10.06% 11.05% 4.98% 15.71% 10.98% 15.98% 22.52% 20.87% 5.85% 9.00% 23.67% NA NA

2.23% 50.94% 3.93% 23.82% 15.97% 37.53% 14.87% 6.07% 13.70% 8.04% 37.86% 28.74% 23.13% 19.57% 10.49% 35.58% 36.10% 8.26% 12.04% 8.29% 15.13% 6.63% 8.23% 24.55% 39.02% 23.00% 16.70% 13.20% 7.78% 25.91% 5.50% 14.25% 60.84% 4.74% 7.00% 3.51% 12.76% 19.11% 5.01% 24.61% 18.44% 12.42% 14.57% 15.30% 28.87% 38.56% 32.82% 15.04% 2.39%
24.30%

18.33% -22.95% 5.26% 19.31% 5.56% 21.68% 20.91% 29.56% 18.81% 33.60% 11.14% 18.98% 13.36% 20.22% 18.09% 12.96% 8.55% 28.32% 18.82% 14.50% -21.32% 2.88% 19.60% 19.45% 12.83% 12.21% 16.84% 23.18% 26.29% 18.80% 21.72% 19.80% -17.69% 24.32% 26.75% 30.65% 33.25% 32.21% 52.17% 6.14% 13.77% 19.08% 39.91% 42.69% 20.00% 12.17% 9.60% -0.38% 250.00%
21.24%

NA 2.87% 5.45% 14.87% 9.25% 15.73% 19.74% 25.40% 16.98% 26.39% 10.81% 14.17% 10.95% 15.27% 18.18% 13.79% 13.39% 26.43% 24.58% 14.65% 9.78% 11.52% 22.95% 16.50% 7.83% 12.66% 16.44% 20.90% 27.06% 13.99% 21.80% 15.58% 18.06% 33.25% 24.14% 29.04% 27.08% 28.79% 36.09% 16.11% NA 18.45% 26.08% 23.32% 18.68% 10.96% 10.48% 10.55% 162.30%
17.05%

4.76% 0.00% 2.49% 20.52% 19.77% 5.91% 17.17% 13.16% 24.89% 7.81% 30.18% 22.04% 24.85% 29.99% 21.42% 25.40% 15.72% 29.47% 14.79% 27.16% 6.84% 6.54% 17.07% 18.02% 1.41% 23.61% 18.03% 19.13% 23.42% 34.85% 27.35% 21.10% 21.27% 10.47% 21.31% 28.93% 29.85% 18.09% 10.38% 12.90% 25.14% 5.94% 26.74% 20.95% 30.50% 11.52% 29.78% 9.93% 0.00%
16.40%

19.94% 15.94% 22.07% 12.67% 3.58% 29.13% 13.47% 12.57% 11.97% 30.83% 14.54% 27.22% 23.81% 9.70% 16.02% 11.85% 14.67% 16.50% 44.02% 5.90% 16.86% 31.45% 14.58% 16.05% 37.80% 28.53% 19.77% 17.22% 10.23% 7.65% 13.01% 7.21% 62.12% 32.42% 20.03% 14.05% 14.14% 19.12% 16.83% 33.53% NA 11.67% 17.45% 14.53% 15.20% 32.17% 41.57% 16.53% 20.29%
22.60%

After-tax Operating Margin

Net Margin

Cap Ex/ Depreciation

Non-cash WC/ Revenues

Payout Ratio

10.07% 6.90% 9.31% 7.80% 8.81% 4.38% NA NA NA NA 14.07% 15.07% 19.31% 6.81% 20.96% 22.61% 17.84% 10.03% 14.16% 10.90% 16.18% 16.32% 7.49% 10.30% 22.62% 9.33% 12.94% 15.35% 16.91% 16.08% 37.45% 5.30% 15.23% 0.49% 13.65% 103.92% 8.65% 3.88% 5.45% 7.36% 3.52% 11.61% 7.74% 10.13% 15.71% 14.82% 3.74% 6.03% 16.23% NA NA

4.57% 5.61% 2.59% 5.38% 2.59% 0.11% NA NA NA NA 9.99% 11.19% 16.09% 3.94% 4.12% 9.03% 15.25% 6.84% 8.44% 5.13% 11.55% 13.39% 4.38% 6.58% 15.75% 5.73% 8.23% 7.92% 8.05% 6.45% 11.72% 2.89% 8.68% -9.57% 5.26% 36.45% 5.36% 2.45% 2.40% 4.59% 1.36% 3.86% 4.80% 8.56% 8.25% 11.11% 2.46% 2.88% 11.62% NA NA

68.72% 100.08% 133.35% 110.65% 91.21% 107.86% NA NA NA NA 113.05% 107.14% 166.70% 130.36% 82.49% 222.05% 98.90% 84.30% 95.99% 94.50% 150.84% 72.26% 84.81% 107.32% 59.84% 107.69% 144.19% 152.97% 133.43% 159.57% 161.88% 94.57% 81.68% 83.78% 99.38% 120.43% 92.08% 177.83% 102.71% 114.65% 120.63% 80.22% 105.92% 258.96% 231.00% 98.52% 88.04% 114.91% 67.54% NA NA

-17.70% -1.88% -8.82% 16.60% 33.72% 7.57% NA NA NA NA 7.96% 0.42% 2.92% 5.51% -12.03% -6.05% 7.07% 10.70% 9.94% 11.47% 2.15% -9.11% -0.99% 6.66% 7.58% -9.85% -10.56% 6.20% 3.97% 3.37% 129.59% 11.01% -0.50% -4.96% 1.91% 108.49% 5.29% 0.71% 9.02% 13.46% -0.21% -1.62% 9.47% 54.52% -4.45% 2.43% 5.93% 3.95% -1.01% NA NA

21.10% 31.50% 92.84% 21.55% 15.61% NA 46.94% 47.13% NA 53.50% 37.78% 45.28% 0.00% 16.12% 16.02% 22.62% 23.95% 43.92% 35.13% 40.84% 46.19% 20.34% 14.33% 25.50% 48.26% 2.36% 2.82% 59.14% 67.28% 48.64% 57.48% 13.95% 28.27% NA 40.34% 30.56% 49.29% 33.72% 34.52% 28.37% 20.65% 11.19% 24.20% 5.65% 36.71% 44.27% 13.90% 22.13% 25.46% 30.24% 37.17%

13.29% 15.94% 18.86% 9.01% 1.80% 26.47% 8.67% 9.04% 8.08% 22.22% 9.59% 18.24% 14.61% 6.58% 12.08% 8.42% 11.47% 9.85% 31.30% 3.76% 13.20% 23.49% 11.38% 10.87% 31.59% 19.28% 16.18% 11.93% 6.70% 4.85% 8.13% 4.67% 42.94% 25.44% 15.75% 9.17% 9.35% 14.64% 12.57% 25.24% NA 8.26% 12.30% 10.02% 9.47% 24.68% 28.02% 12.71% 20.29%
15.87%

11.22% 34.45% 34.59% 6.62% 2.36% 14.57% 5.54% 7.49% 6.16% 7.79% 4.41% 12.50% 10.30% 4.65% 11.60% 2.75% 3.48% 8.11% 15.55% 2.82% -2.95% 16.05% 7.33% 4.21% 154.05% 14.20% 9.84% 7.08% 4.72% 3.10% 7.35% 3.71% 15.12% 12.84% 18.03% 7.97% 8.75% 6.55% 11.23% 9.68% NA 6.53% 8.60% 3.95% 4.81% 8.29% 11.46% 1.77% -62.50%
8.44%

105.32% 21.69% 65.22% 113.36% 104.30% 424.65% 113.60% 104.12% 125.61% 201.99% 155.77% 205.74% 95.40% 81.07% 158.14% 81.92% 75.14% 170.40% 252.70% 165.50% 114.70% 195.45% 59.29% 84.30% 335.11% 169.18% 162.70% 162.59% 126.85% 175.51% 291.39% 210.31% 104.59% 105.78% 94.14% 118.68% 109.57% 170.97% 81.25% 69.42% NA 132.00% 108.94% 115.00% 320.61% 116.01% 221.12% 61.04% NA 119.40%

-8.55% -7.09% -13.15% 17.89% 7.97% 4.41% -3.45% 6.52% 13.54% 7.43% 7.70% -1.54% -0.73% 9.18% 10.18% 6.54% 9.46% 1.28% 2.44% 4.79% 4.38% 6.12% 7.69% -0.20% 160.92% -5.33% 0.76% -6.17% 5.80% 9.64% 4.18% 2.20% 172.76% 7.00% 20.14% 17.09% 15.37% 14.43% -0.61% -7.96% NA 14.25% 0.91% 7.71% 7.06% -2.39% 3.55% 5.01% 0.00% 11.63%

1.15% NA 0.00% 25.27% 74.24% 44.60% 3.80% 29.87% 24.15% 16.56% 72.32% 36.34% 30.73% 17.67% 21.42% 32.29% 64.40% 26.53% 10.44% 11.55% NA 128.79% 12.97% 32.76% 47.58% 26.05% 32.74% 30.34% 17.39% 5.37% 25.66% 19.52% 16.62% 32.12% 17.76% 21.21% 10.81% 1.09% 19.62% 109.02% 50.61% 18.07% 62.77% 29.06% 10.04% 57.36% 42.04% NA NA
33.27%

Reinvestment Rate

Sales/Capital

-7.08% -5.58% 27.68% -4.94% -9.00% -0.28% 0.00% 0.00% NA 0.00% 1.56% 1.30% 22.71% 1.13% -8.69% 64.58% -4.52% -13.82% -8.93% -7.35% 19.80% -4.63% -6.79% -2.87% -16.04% -27.71% 17.82% 23.80% 16.47% 34.03% -14.50% -30.09% -5.66% 959.82% -5.25% -1531.94% -3.85% 29.36% 0.43% -7.48% 14.00% -7.29% -21.18% -23.31% 62.65% -0.88% -17.11% -6.04% -12.85% 0.00% 0.35%

1.29 1.99 4.13 2.01 1.25 4.01 NA NA NA NA 1.02 1.49 0.73 20.49 0.49 1.02 0.95 2.00 1.70 1.69 1.70 2.13 4.08 1.47 1.04 3.00 2.86 0.73 0.67 0.76 0.49 2.63 0.62 2.52 0.88 0.09 1.93 4.06 2.18 1.91 4.80 1.81 3.59 1.42 0.64 1.02 4.49 2.46 1.23 NA NA

7.70% -5.74% 0.00% -10.84% -46.99% 100.99% 23.06% -2.84% -3.66% 0.40% 20.44% 46.92% -2.94% -11.53% 3.11% -14.38% -19.86% 23.57% 42.83% -3.80% 0.47% 42.58% -24.27% -13.85% -143.81% 34.35% 20.54% 27.85% 5.01% 20.97% 39.58% 39.68% -177.49% -1.75% -34.87% -6.90% -20.55% -17.11% -5.97% -4.04% 0.00% -9.08% 4.66% 2.53% 134.45% 11.04% 49.60% -35.08% 0.00%
-135.39%

1.40 0.18 0.29 1.65 5.14 0.59 2.28 2.81 2.10 1.19 1.13 0.78 0.75 2.32 1.50 1.64 1.17 2.68 0.79 3.90 0.74 0.49 2.02 1.52 0.25 0.66 1.02 1.75 4.04 2.88 2.68 3.34 0.42 1.31 1.53 3.17 2.90 1.97 2.87 0.64 NA 2.23 2.12 2.33 1.97 0.44 0.37 0.83 8.00 1.07


								
To top