Docstoc

FA08-L2001V

Document Sample
FA08-L2001V Powered By Docstoc
					Bảng thông số
Có chuẩn hóa lợi nhuận hoạt động không? Thời điểm

Đơn vị: triệu đồng No

Thông tin đầu vào
từ báo cáo tài chính EBIT (thu nhập trước lãi vay và thuế) Thu nhập từ đầu tư tài chính Chi phí lãi vay Chi đầu tư tài sản cố định Chi đầu tư góp vốn Chi đầu tư Khấu hao tài sản hữu hình và vô hình Thuế suất thuế thu nhập Doanh thu hiện hành Vốn lưu động không kể tiền và CK Thay đổi vốn lưu động Giá trị sổ sách của nợ Giá trị sổ sách của vốn cổ phần 12 tháng qua 25,492 0 3,036 2,325 0 2,325 8,339 28.0% 371,089 27,080 3,058 56,845 80,150 2006 25,492 0 3,036 2,325 2,325 8,339 28% 371,089 27,080 3,058 56,845 80,150 6,776 8,576 2005 23,266 0 2,678 2004

0 7,195 27.5% 441,330 24,022 73,214 71,326 4,289 11,492

Tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn 6,776 Giá trị tài sản khác không phục vụ hoạt động kinh doanh 8,576 Số liệu thị trường cho doanh nghiệp Cổ phiếu có mua bán trên thị trường không Yes Nếu có thì: Giá cổ phiếu hiện hành (đồng) 57,000 Số lượng cố phiếu (triệu) 3.91 Giá trị thị trường của nợ 58,665 Nếu không có thì: Có sử dụng giá trị số sách để tính cơ cấu vốn không? Yes Nếu không thì nhập tỷ lệ nợ sử dụng cho định giá

Lãi suất phi rủi ro Mức bù rủi ro thị trường Mức bù rủi ro quốc gia Mức bù rủi ro tỷ giá

4.47% 6.57% 1.97% 3.28%

Có sử dụng chi phí nợ theo báo cáo tài chính không? No Chi phí nợ theo báo cáo tài chính 4.67% Chi phí nợ theo thị trường và hạng mức tín dụng của DN 12.00% Thông tin định giá Giai đọan tăng trưởng nhanh Số năm tăng trưởng nhanh 10 Hệ số beta sử dụng cho giai đoạn tăng trưởng nhanh 0.93 Tỷ lệ nợ tính theo giá trị sổ sách 41.49% Tỷ lệ nợ tính theo giá trị thị trường 20.84% Tỷ lệ nợ mục tiêu 40% Sử dụng tỷ lệ nợ theo hình thức nào? 1 Có sử dụng tỷ số vốn lưu động/doanh thu hiện hành không? No

Nếu có, tỷ số tính theo phần trăm 7.30% Nếu không, nhập tỷ số sử dụng cho định giá 6.37% Có tính tốc độ tăng trưởng dựa vào các yếu tố căn bản không? Yes Nếu không, nhập tốc độ cho giai đoạn tăng trưởng nhanh 30% Nếu có, thông tin để tính tốc độ tăng trưởng bao gồm: Suất sinh lợi trên vốn 14.66% Tỷ lệ tái đầu tư -16.11% Có muốn thay đổi các tỷ số này không? Yes Suất sinh lợi trên vốn 14.66% Tỷ lệ tái đầu tư 90.00% Có hiệu chỉnh dần dần thông tin đầu vào cho GĐ tăng trưởng ổn định không? Yes Giai đoạn tăng trưởng ổn định Tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn ổn định 10.00% Hệ số beta sử dụng cho giai đoạn ổn định 0.928 Mức bù rủi ro thị trường cho giai đoạn tăng trưởng ổn6.57% định Mức bù rủi ro quốc gia cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 1.97% Mức bù rủi ro tỷ giá cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 3.28% Tỷ lệ nợ cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 41.49% Chi phí nợ vay cho giai đoạn tăng trưởng ổn định 12.00% Thuế suất trong giai đoạn tăng trưởng ổn định 28.00% Tỷ lệ tái đầu tư trong giai đoạn ổn định Có muốn tính tỷ lệ tái đầu tư dựa vào các yếu tố căn bản không? Yes Nếu có, nhập suất sinh lợi trên vốn của DN 15.00% Nếu không, nhập tỷ lệ chi đầu tư trên khấu hao (%)

7.30%

5.44%

14.66% -16.11%

2003

2002

6.37%

14.66% -16.11% -2.36%

14.7% -16.1%

Two-Stage FCFF Discount Model

Tóm tắt thông tin đầu vào
EBIT chuẩn hóa EBIT hiệu chỉnh Chi phí lãi vay Chi đầu tư Khấu hao Thuế suất thuế thu nhập Doanh thu hiện hành Vốn lưu động không kể tiền mặt và chứng khoán hiện hành Thay đổi vốn lưu động Giá trị sổ sách của nợ Giá trị sổ sách của vốn cổ phần 25,492 25,492 3,036 2,325 8,339 28.00% 371,089 27,080 3,058 56,845 80,150

Số năm tăng trưởng nhanh = Tốc độ tăng trưởng = Tỷ lệ nợ sử dụng để tính WACC Hệ số beta Lãi suất phi rủi ro Mức bù rủi ro thị trường Mức bù rủi ro quốc gia Mức bù rủi ro tỷ giá Chi phí nợ vay Thuế suất Suất sinh lợi trên vốn Tỷ lệ tái đầu tư

10 13.19% 41.49% 0.93 4.47% 6.57% 1.97% 3.28% 12.00% 28.00% 14.66% 90.00%

Mãi mãi 10.00% 41.49% 0.93 4.47% 6.57% 1.97% 3.28% 12.00% 28.00% 15.00% 66.67%

Page 5

Two-Stage FCFF Discount Model

Thông tin đầu ra
Chi phí vốn chủ sở hữu Tỷ lệ vốn chủ sở hữu/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí nợ sau thuế Tỷ lệ nợ/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí vốn bình quân trọng số (WACC) 15.82% 58.51% 8.64% 41.49% 12.84%

Thông tin trung gian Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng Vốn lưu động/Doanh thu 13.19% 6.37%

Hiện tại Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng Tăng trưởng lũy kế Tỷ lệ tái đầu tư EBIT Thuế suất EBIT * (1 - thuế suất) - (Chi đầu tư - Khấu hao) - Thay đổi vốn lưu động Ngân lưu tự do của doanh nghiệp Chi phí vốn Chi phí vốn lũy kế Giá trị hiện tại 25,492.00 28.00% 18,354.24 (6,014.00) 3,058.00 21,310.24

1 13.19% 113.19% 90.00% 28,855 28.00% 20,776 15,579 3,119 2,078 12.84% 1.1284 1,841

2 13.19% 128.13% 90.00% 32,663 28.00% 23,517 17,635 3,530 2,352 12.84% 1.2732 1,847

3 13.19% 145.03% 90.00% 36,972 28.00% 26,620 19,962 3,996 2,662 12.84% 1.4367 1,853

4 13.19% 164.17% 90.00% 41,850 28.00% 30,132 22,595 4,524 3,013 12.84% 1.6212 1,859

5 13.19% 185.83% 90.00% 47,372 28.00% 34,108 25,576 5,120 3,411 12.84% 1.8293 1,865

6 12.56% 209.16% 85.33% 53,319 28.00% 38,390 27,244 5,515 5,630 12.84% 2.0641 2,728

7 11.92% 234.08% 80.67% 59,673 28.00% 42,964 28,766 5,892 8,306 12.84% 2.3291 3,566

8 11.28% 260.48% 76.00% 66,402 28.00% 47,810 30,095 6,241 11,474 12.84% 2.6282 4,366

Tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn ổn định Tỷ lệ tái đầu tư trong giai đoạn ổn định Ngân lưu tự do DN trong giai đoạn ổn định Chi phí vốn CSH trong giai đoạn ổn định

10.00% 66.67% 21,334.76 15.82%

Page 6

Two-Stage FCFF Discount Model

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí nợ sau thuế Tỷ lệ nợ/(nợ + vốn chủ sở hữu) Chi phí vốn bình quân trọng số (WACC) Giá trị vào cuối giai đoạn tăng trưởng cao

58.51% 8.64% 41.49% 12.84% 751,671.63

Định giá
PV của ngân lưu tự do DN trong giai đoạn tăng trưởng cao 30,833.42 PV của giá trị kết thúc của DN 224,627.28

Giá trị tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh255,460.71 Giá trị tiền mặt, chứng khoán và các tài sản phi kinh doanh khác 15,352.00 Giá trị doanh nghiệp Giá trị thị trường của nợ vay Các quỹ trừ ra Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu Giá trị bình quân một cổ phần 270,812.71 58,665.00 17,211.00 194,936.71 49,855.94 vnd

Page 7

Two-Stage FCFF Discount Model

Page 8

Two-Stage FCFF Discount Model

9 10.64% 288.20% 71.33% 73,467 28.00% 52,896 31,182 6,551 15,164 12.84% 2.9656 5,113

10 10.00% 317.02% 66.67% 80,813 28.00% 58,186 31,978 6,813 19,395 12.84% 3.3463 5,796

Năm kết thúc

88,895

64,004 34,506 8,163 21,335

Page 9

Lợi nhuận được chuẩn hóa
Phương pháp sử dụng để chuẩn hóa lợi nhuận Nếu sử dụng bình quân lịch sử Lợi nhuận trước lãi vay và thuế bình quân Nếu sử dụng suất sinh lợi trên vốn bình quân lịch sử Suất sinh lợi trên vốn trước thuế bình quân lịch sử Nếu sử dụng tỷ lệ bình quân ngành Lợi nhuận hoạt động trước thuế bình quân ngành 3

12757.63

12%

10.00%

! Look at industry average

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế chuẩn hóa

37108.90

Bảng tính chuẩn hóa (số liệu lịch sử 5 năm) -5 Doanh thu EBIT Tỷ suất lợi nhuận hoạt động -4 -3 -2

#DIV/0! ???

#DIV/0!

#DIV/0!

#DIV/0!

! Look at industry average

-1

Total 0 0

#DIV/0!

#DIV/0!

Tính hệ số beta
Hệ số beta không vay nợ 0.614 ! Look up industry averages

Tỷ lệ D/E Firm's Current tax rate = Hệ số beta cho DN

70.92% ! Reverted back to conventional debt to equity ratio 28.00% 0.928

debt to equity ratio

Industry

Number of firms Levered Beta Unlevered Beta Std Dev: Equity Market D/E

Advertising Aerospace/Defense Air Transport Apparel Auto & Truck Auto Parts Bank Bank (Canadian) Bank (Foreign) Bank (Midwest) Beverage (Alcoholic) Beverage (Soft Drink) Biotechnology Building Materials Cable TV Canadian Energy Cement & Aggregates Chemical (Basic) Chemical (Diversified) Chemical (Specialty) Coal Computer Software/Svcs Computers/Peripherals Diversified Co. Drug E-Commerce Educational Services Electric Util. (Central) Electric Utility (East) Electric Utility (West) Electrical Equipment Electronics Entertainment Entertainment Tech Environmental Financial Svcs. (Div.) Food Processing Food Wholesalers Foreign Electronics Furn/Home Furnishings Grocery Healthcare Information Home Appliance Homebuilding Hotel/Gaming Household Products Human Resources Industrial Services Information Services Insurance (Life) Insurance (Prop/Cas.)

36 73 56 64 31 64 550 7 4 37 27 21 105 47 23 14 13 24 36 94 16 425 148 134 334 60 37 24 29 16 94 186 101 31 96 269 123 21 10 38 19 34 14 41 84 31 35 230 41 40 97

0.99 0.92 1.38 0.93 1.29 0.99 0.59 0.72 1.78 0.79 0.66 0.71 1.56 0.98 1.76 0.73 1.02 0.98 0.97 0.98 1.75 1.84 1.99 0.87 1.59 2.23 1.09 0.94 0.87 0.97 1.52 1.49 1.30 2.18 0.87 0.89 0.72 0.72 1.03 0.87 1.04 1.22 0.84 0.98 0.77 0.79 1.22 1.01 1.02 0.93 0.83

0.89 0.84 1.17 0.89 0.72 0.77 0.47 0.70 NA 0.61 0.56 0.66 1.61 0.91 1.35 0.67 0.87 0.83 0.90 0.87 1.60 2.00 2.14 0.79 1.60 2.50 1.17 0.63 0.63 0.71 1.02 1.54 1.12 2.55 0.62 0.47 0.63 0.62 1.07 0.75 0.84 1.22 0.82 0.71 0.62 0.71 1.26 0.92 0.99 0.98 0.88

71.29% 49.02% 50.65% 47.69% 38.79% 51.45% 21.57% 15.60% 28.51% 18.85% 27.93% 27.56% 69.03% 48.71% 68.98% 28.94% 35.50% 37.80% 39.19% 41.39% 44.19% 79.32% 73.25% 38.78% 75.90% 91.16% 53.20% 24.70% 21.57% 24.03% 57.43% 59.57% 44.30% 78.35% 60.89% 63.64% 32.48% 39.55% 27.80% 39.63% 37.59% 62.92% 33.25% 35.90% 41.57% 33.99% 48.32% 62.58% 28.82% 27.07% 29.69%

22.25% 20.81% 42.16% 13.39% 125.80% 52.49% 54.59% 10.07% NA 61.47% 23.56% 13.63% 4.39% 33.54% 38.89% 14.27% 26.35% 27.64% 16.32% 21.54% 15.96% 3.56% 6.68% 22.60% 9.36% 3.86% 2.65% 69.87% 56.29% 58.80% 72.60% 14.54% 26.12% 3.38% 48.22% 132.40% 22.39% 29.15% 23.76% 30.22% 39.11% 10.30% 18.39% 61.74% 33.19% 18.46% 7.87% 19.71% 8.15% 13.15% 12.40%

Internet Investment Co. Investment Co.(Foreign) Machinery Manuf. Housing/RV Maritime Medical Services Medical Supplies Metal Fabricating Metals & Mining (Div.) Natural Gas (Distrib.) Natural Gas (Div.) Newspaper Office Equip/Supplies Oilfield Svcs/Equip. Packaging & Container Paper/Forest Products Petroleum (Integrated) Petroleum (Producing) Pharmacy Services Power Precious Metals Precision Instrument Publishing R.E.I.T. Railroad Recreation Restaurant Retail (Special Lines) Retail Automotive Retail Building Supply Retail Store Securities Brokerage Semiconductor Semiconductor Equip Shoe Steel (General) Steel (Integrated) Telecom. Equipment Telecom. Services Thrift Tire & Rubber Tobacco Toiletries/Cosmetics Trucking Utility (Foreign) Water Utility Wireless Networking Other
Market

329 20 15 139 19 46 186 279 37 82 30 34 18 26 110 36 42 30 178 20 41 67 104 50 143 20 84 81 164 15 9 51 32 124 14 24 30 16 136 173 248 10 11 21 38 6 16 73 1
7661

2.30 0.75 1.21 1.01 0.99 0.86 0.94 1.11 1.01 1.04 0.73 1.01 0.76 1.02 1.05 0.87 0.84 0.96 0.88 0.93 2.39 0.90 1.71 0.89 0.77 0.96 1.12 0.80 0.98 1.04 0.95 0.94 1.29 2.92 2.95 1.08 1.16 1.50 2.35 1.43 0.56 0.96 0.79 0.83 0.98 1.00 0.73 2.41 1.06
1.14

2.46 0.39 1.19 0.84 0.96 0.58 0.93 1.12 0.94 0.99 0.52 0.80 0.63 0.93 1.01 0.64 0.60 0.95 0.80 0.91 2.08 0.88 1.84 0.73 0.50 0.79 1.01 0.74 1.02 0.89 0.92 0.87 0.78 3.19 3.40 1.15 1.13 1.39 2.63 1.15 0.54 0.90 0.73 0.76 0.81 0.67 0.54 2.22 1.05
0.98

92.04% 17.89% 27.49% 44.38% 45.76% 38.53% 56.24% 53.67% 43.86% 56.30% 24.43% 33.43% 26.47% 40.98% 45.59% 37.78% 33.35% 39.30% 45.37% 36.23% 68.33% 59.62% 59.48% 35.07% 21.76% 28.14% 46.30% 36.83% 48.78% 34.86% 28.42% 40.93% 32.55% 74.84% 57.31% 42.19% 45.31% 69.11% 76.28% 70.94% 25.12% 27.16% 26.72% 40.97% 38.73% 27.58% 24.26% 84.34% 14.47% 50.54%

2.28% 103.83% 4.09% 31.26% 19.00% 60.09% 17.47% 6.47% 15.88% 8.74% 60.93% 40.33% 30.08% 24.34% 11.72% 55.22% 56.50% 9.00% 13.69% 9.04% 17.83% 7.10% 8.97% 32.54% 63.99% 29.86% 20.04% 15.21% 8.43% 34.98% 5.82% 16.61% 155.35% 4.97% 7.53% 3.64% 14.62% 23.62% 5.28% 32.64% 22.62% 14.18% 17.06% 18.06% 40.58% 62.76% 48.86% 17.70% 2.45%
32.11%

Market Debt/Capital ROE

ROC

Effective Tax Rate Pre-tax Operating Margin After-tax Operating Margin

18.20% 17.23% 29.66% 11.81% 55.71% 34.42% 35.31% 9.15% NA 38.07% 19.07% 11.99% 4.20% 25.12% 28.00% 12.49% 20.86% 21.65% 14.03% 17.72% 13.76% 3.44% 6.26% 18.43% 8.56% 3.72% 2.58% 41.13% 36.02% 37.03% 42.06% 12.70% 20.71% 3.27% 32.53% 56.97% 18.29% 22.57% 19.20% 23.20% 28.12% 9.34% 15.53% 38.17% 24.92% 15.59% 7.29% 16.47% 7.53% 11.62% 11.03%

14.26% 12.99% 17.28% 13.76% -7.54% 38.40% 15.21% 15.67% 27.61% 11.04% -3.09% 17.56% 20.59% NA 22.03% NA NA NA 27.87% NA 22.09% 14.41% 35.51% 22.45% 12.03% 14.15% -24.96% 139.62% 1.88% 10.34% 22.63% 23.10% 20.78% 16.97% 29.72% 20.11% 23.34% 24.06% 14.24% 18.43% 29.08% 27.48% 39.67% 34.78% 36.69% 30.52% 18.00% 15.11% 29.16% 23.56% 36.14% 28.03% 32.40% 36.96% 13.89% 11.20% 12.39% 11.32% 12.26% 12.24% 32.55% 18.17% 9.21% 13.96% 7.48% 9.43% -14.99% 1.22% 10.49% 12.07% 25.88% NA 21.96% 16.74% 17.71% 15.73% 8.73% 11.88% 15.34% 14.03% 14.54% 16.91% 11.92% 20.98% 33.55% 27.79% 28.95% 14.43% 13.72% 10.04% 20.41% 15.18% 15.55% 16.81% 15.25% 14.86% 20.09% 20.03% 15.32% NA 9.44% NA

11.96% 21.77% 19.40% 21.60% 18.90% 18.93% 27.81% 24.41% 0.00% 29.14% 15.30% 17.74% 4.41% 23.55% 13.90% 30.19% 26.29% 13.31% 25.87% 19.08% 11.64% 10.36% 7.84% 18.87% 6.09% 9.38% 20.95% 26.93% 28.01% 28.87% 15.47% 13.04% 16.69% 10.21% 9.45% 19.72% 19.60% 23.66% 41.66% 26.93% 23.54% 10.07% 14.69% 23.77% 14.22% 24.86% 25.27% 16.91% 18.42% 23.66% 18.73%

15.31% 9.88% 12.57% 11.98% 10.96% 6.04% NA NA NA NA 21.46% 20.80% 29.59% 9.32% 31.47% 34.24% 22.52% 14.41% 22.43% 14.88% 19.47% 23.49% 9.91% 14.42% 30.58% 12.46% 20.11% 22.11% 24.07% 22.74% 46.02% 6.86% 23.31% 2.87% 20.57% 145.44% 12.34% 5.90% 10.06% 11.05% 4.98% 15.71% 10.98% 15.98% 22.52% 20.87% 5.85% 9.00% 23.67% NA NA

10.07% 6.90% 9.31% 7.80% 8.81% 4.38% NA NA NA NA 14.07% 15.07% 19.31% 6.81% 20.96% 22.61% 17.84% 10.03% 14.16% 10.90% 16.18% 16.32% 7.49% 10.30% 22.62% 9.33% 12.94% 15.35% 16.91% 16.08% 37.45% 5.30% 15.23% 0.49% 13.65% 103.92% 8.65% 3.88% 5.45% 7.36% 3.52% 11.61% 7.74% 10.13% 15.71% 14.82% 3.74% 6.03% 16.23% NA NA

2.23% 50.94% 3.93% 23.82% 15.97% 37.53% 14.87% 6.07% 13.70% 8.04% 37.86% 28.74% 23.13% 19.57% 10.49% 35.58% 36.10% 8.26% 12.04% 8.29% 15.13% 6.63% 8.23% 24.55% 39.02% 23.00% 16.70% 13.20% 7.78% 25.91% 5.50% 14.25% 60.84% 4.74% 7.00% 3.51% 12.76% 19.11% 5.01% 24.61% 18.44% 12.42% 14.57% 15.30% 28.87% 38.56% 32.82% 15.04% 2.39%
24.30%

18.33% NA -22.95% 2.87% 5.26% 5.45% 19.31% 14.87% 5.56% 9.25% 21.68% 15.73% 20.91% 19.74% 29.56% 25.40% 18.81% 16.98% 33.60% 26.39% 11.14% 10.81% 18.98% 14.17% 13.36% 10.95% 20.22% 15.27% 18.09% 18.18% 12.96% 13.79% 8.55% 13.39% 28.32% 26.43% 18.82% 24.58% 14.50% 14.65% -21.32% 9.78% 2.88% 11.52% 19.60% 22.95% 19.45% 16.50% 12.83% 7.83% 12.21% 12.66% 16.84% 16.44% 23.18% 20.90% 26.29% 27.06% 18.80% 13.99% 21.72% 21.80% 19.80% 15.58% -17.69% 18.06% 24.32% 33.25% 26.75% 24.14% 30.65% 29.04% 33.25% 27.08% 32.21% 28.79% 52.17% 36.09% 6.14% 16.11% 13.77% NA 19.08% 18.45% 39.91% 26.08% 42.69% 23.32% 20.00% 18.68% 12.17% 10.96% 9.60% 10.48% -0.38% 10.55% 250.00% 162.30%
21.24% 17.05%

4.76% 0.00% 2.49% 20.52% 19.77% 5.91% 17.17% 13.16% 24.89% 7.81% 30.18% 22.04% 24.85% 29.99% 21.42% 25.40% 15.72% 29.47% 14.79% 27.16% 6.84% 6.54% 17.07% 18.02% 1.41% 23.61% 18.03% 19.13% 23.42% 34.85% 27.35% 21.10% 21.27% 10.47% 21.31% 28.93% 29.85% 18.09% 10.38% 12.90% 25.14% 5.94% 26.74% 20.95% 30.50% 11.52% 29.78% 9.93% 0.00%
16.40%

19.94% 15.94% 22.07% 12.67% 3.58% 29.13% 13.47% 12.57% 11.97% 30.83% 14.54% 27.22% 23.81% 9.70% 16.02% 11.85% 14.67% 16.50% 44.02% 5.90% 16.86% 31.45% 14.58% 16.05% 37.80% 28.53% 19.77% 17.22% 10.23% 7.65% 13.01% 7.21% 62.12% 32.42% 20.03% 14.05% 14.14% 19.12% 16.83% 33.53% NA 11.67% 17.45% 14.53% 15.20% 32.17% 41.57% 16.53% 20.29%
22.60%

13.29% 15.94% 18.86% 9.01% 1.80% 26.47% 8.67% 9.04% 8.08% 22.22% 9.59% 18.24% 14.61% 6.58% 12.08% 8.42% 11.47% 9.85% 31.30% 3.76% 13.20% 23.49% 11.38% 10.87% 31.59% 19.28% 16.18% 11.93% 6.70% 4.85% 8.13% 4.67% 42.94% 25.44% 15.75% 9.17% 9.35% 14.64% 12.57% 25.24% NA 8.26% 12.30% 10.02% 9.47% 24.68% 28.02% 12.71% 20.29%
15.87%

Net Margin Cap Ex/ Depreciation Non-cash WC/ Revenues Payout Ratio Reinvestment Rate Sales/Capital

4.57% 5.61% 2.59% 5.38% 2.59% 0.11% NA NA NA NA 9.99% 11.19% 16.09% 3.94% 4.12% 9.03% 15.25% 6.84% 8.44% 5.13% 11.55% 13.39% 4.38% 6.58% 15.75% 5.73% 8.23% 7.92% 8.05% 6.45% 11.72% 2.89% 8.68% -9.57% 5.26% 36.45% 5.36% 2.45% 2.40% 4.59% 1.36% 3.86% 4.80% 8.56% 8.25% 11.11% 2.46% 2.88% 11.62% NA NA

68.72% 100.08% 133.35% 110.65% 91.21% 107.86% NA NA NA NA 113.05% 107.14% 166.70% 130.36% 82.49% 222.05% 98.90% 84.30% 95.99% 94.50% 150.84% 72.26% 84.81% 107.32% 59.84% 107.69% 144.19% 152.97% 133.43% 159.57% 161.88% 94.57% 81.68% 83.78% 99.38% 120.43% 92.08% 177.83% 102.71% 114.65% 120.63% 80.22% 105.92% 258.96% 231.00% 98.52% 88.04% 114.91% 67.54% NA NA

-17.70% -1.88% -8.82% 16.60% 33.72% 7.57% NA NA NA NA 7.96% 0.42% 2.92% 5.51% -12.03% -6.05% 7.07% 10.70% 9.94% 11.47% 2.15% -9.11% -0.99% 6.66% 7.58% -9.85% -10.56% 6.20% 3.97% 3.37% 129.59% 11.01% -0.50% -4.96% 1.91% 108.49% 5.29% 0.71% 9.02% 13.46% -0.21% -1.62% 9.47% 54.52% -4.45% 2.43% 5.93% 3.95% -1.01% NA NA

21.10% 31.50% 92.84% 21.55% 15.61% NA 46.94% 47.13% NA 53.50% 37.78% 45.28% 0.00% 16.12% 16.02% 22.62% 23.95% 43.92% 35.13% 40.84% 46.19% 20.34% 14.33% 25.50% 48.26% 2.36% 2.82% 59.14% 67.28% 48.64% 57.48% 13.95% 28.27% NA 40.34% 30.56% 49.29% 33.72% 34.52% 28.37% 20.65% 11.19% 24.20% 5.65% 36.71% 44.27% 13.90% 22.13% 25.46% 30.24% 37.17%

-7.08% -5.58% 27.68% -4.94% -9.00% -0.28% 0.00% 0.00% NA 0.00% 1.56% 1.30% 22.71% 1.13% -8.69% 64.58% -4.52% -13.82% -8.93% -7.35% 19.80% -4.63% -6.79% -2.87% -16.04% -27.71% 17.82% 23.80% 16.47% 34.03% -14.50% -30.09% -5.66% 959.82% -5.25% -1531.94% -3.85% 29.36% 0.43% -7.48% 14.00% -7.29% -21.18% -23.31% 62.65% -0.88% -17.11% -6.04% -12.85% 0.00% 0.35%

1.29 1.99 4.13 2.01 1.25 4.01 NA NA NA NA 1.02 1.49 0.73 20.49 0.49 1.02 0.95 2.00 1.70 1.69 1.70 2.13 4.08 1.47 1.04 3.00 2.86 0.73 0.67 0.76 0.49 2.63 0.62 2.52 0.88 0.09 1.93 4.06 2.18 1.91 4.80 1.81 3.59 1.42 0.64 1.02 4.49 2.46 1.23 NA NA

D E D/E

11.22% 34.45% 34.59% 6.62% 2.36% 14.57% 5.54% 7.49% 6.16% 7.79% 4.41% 12.50% 10.30% 4.65% 11.60% 2.75% 3.48% 8.11% 15.55% 2.82% -2.95% 16.05% 7.33% 4.21% 154.05% 14.20% 9.84% 7.08% 4.72% 3.10% 7.35% 3.71% 15.12% 12.84% 18.03% 7.97% 8.75% 6.55% 11.23% 9.68% NA 6.53% 8.60% 3.95% 4.81% 8.29% 11.46% 1.77% -62.50%
8.44%

105.32% 21.69% 65.22% 113.36% 104.30% 424.65% 113.60% 104.12% 125.61% 201.99% 155.77% 205.74% 95.40% 81.07% 158.14% 81.92% 75.14% 170.40% 252.70% 165.50% 114.70% 195.45% 59.29% 84.30% 335.11% 169.18% 162.70% 162.59% 126.85% 175.51% 291.39% 210.31% 104.59% 105.78% 94.14% 118.68% 109.57% 170.97% 81.25% 69.42% NA 132.00% 108.94% 115.00% 320.61% 116.01% 221.12% 61.04% NA 119.40%

-8.55% -7.09% -13.15% 17.89% 7.97% 4.41% -3.45% 6.52% 13.54% 7.43% 7.70% -1.54% -0.73% 9.18% 10.18% 6.54% 9.46% 1.28% 2.44% 4.79% 4.38% 6.12% 7.69% -0.20% 160.92% -5.33% 0.76% -6.17% 5.80% 9.64% 4.18% 2.20% 172.76% 7.00% 20.14% 17.09% 15.37% 14.43% -0.61% -7.96% NA 14.25% 0.91% 7.71% 7.06% -2.39% 3.55% 5.01% 0.00% 11.63%

1.15% NA 0.00% 25.27% 74.24% 44.60% 3.80% 29.87% 24.15% 16.56% 72.32% 36.34% 30.73% 17.67% 21.42% 32.29% 64.40% 26.53% 10.44% 11.55% NA 128.79% 12.97% 32.76% 47.58% 26.05% 32.74% 30.34% 17.39% 5.37% 25.66% 19.52% 16.62% 32.12% 17.76% 21.21% 10.81% 1.09% 19.62% 109.02% 50.61% 18.07% 62.77% 29.06% 10.04% 57.36% 42.04% NA NA
33.27%

7.70% -5.74% 0.00% -10.84% -46.99% 100.99% 23.06% -2.84% -3.66% 0.40% 20.44% 46.92% -2.94% -11.53% 3.11% -14.38% -19.86% 23.57% 42.83% -3.80% 0.47% 42.58% -24.27% -13.85% -143.81% 34.35% 20.54% 27.85% 5.01% 20.97% 39.58% 39.68% -177.49% -1.75% -34.87% -6.90% -20.55% -17.11% -5.97% -4.04% 0.00% -9.08% 4.66% 2.53% 134.45% 11.04% 49.60% -35.08% 0.00%
-135.39%

1.40 0.18 0.29 1.65 5.14 0.59 2.28 2.81 2.10 1.19 1.13 0.78 0.75 2.32 1.50 1.64 1.17 2.68 0.79 3.90 0.74 0.49 2.02 1.52 0.25 0.66 1.02 1.75 4.04 2.88 2.68 3.34 0.42 1.31 1.53 3.17 2.90 1.97 2.87 0.64 NA 2.23 2.12 2.33 1.97 0.44 0.37 0.83 8.00 1.07

14.9% 51436 42251 3456.9 295.3076923 49316.38462 4208.4

14.4

70,000.00 42251 1.65676552 2.192871175 1.030649452 19.1371 16.9071

4034.976923 268998.4615 100,000,000,000

1,000,000 500,000 500,000,000,000


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:53
posted:4/8/2009
language:Italian
pages:20