HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
phiÕu ®iÓm
PHÒNG ĐÀO TẠO ---------0O0---------
Học kì: 1, năm học 2008-2009
Lớp Tên học phần Ngày thi: G.Viên: Hình thức thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
: Tin học 5B Khoá :2006-2011 Khoa:CNTT : Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật Số tiết: 60 Số ĐVHT: 4 10/11 /2008 Quân số: 68 Số vắng mặt: Lê Đình Sơn Bộ môn:Hệ Thống Thông Tin – Khoa CNTT Vấn đáp Hệ số điểm quá trình: Hệ số điểm thi: Ngày sinh 11/05/1987 24/11/1987 14/10/1986 04/10/1987 17/07/1987 22/02/1986 15/10/1988 02/07/1986 19/11/1988 14/11/1987 28/02/1988 25/03/1988 22/04/1988 16/03/1989 19/08/1988 29/07/1987 08/09/1988 28/09/1987 23/02/1989 13/12/1988 19/12/1987 28/04/1988 07/10/1988 21/07/1988 20/07/1987 05/11/1988 11/09/1988 25/09/1988 06/08/1988 25/01/1986 05/01/1987 12/01/1986 06/06/1983 20/08/1987 30/08/1987 25/05/1989 30/06/1988 04/11/1988 26/06/1987 20/03/1988 Lớp TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B Đề số Số tờ Điểm QT Điểm thi 0 6 3 5 9 2 4 5 7 2 4 5 7 10 6 8 5 6 5 5 6 7 5 6 6 8 3 7 7 0 7 4 5 2 1 5 6 8 10 5 Điểm HP Ghi chú Số Chữ 0 Không 6 Sáu 3 Ba 5 Năm 9 Chín 2 Hai 4 bốn 5 Năm 7 Bảy 2 Hai 4 Bốn 5 Năm 7 Bảy 10 Mười 6 Sáu 8 Tám 5 Năm 6 Sáu 5 Năm 5 Năm 6 Sáu 7 Bảy 5 Năm 6 Sáu 6 Sáu 8 Tám 3 Ba 7 Bảy 7 Bảy 0 Không Cấm thi 7 Bảy 4 Bốn 5 Năm 2 Hai Tài liệu 1 Một 5 Năm 6 Sáu 8 Tám 10 Mười 5 Năm
Học và tên (A) Phạm Tuấn Anh (B) Phạm Tuấn Anh Bùi Việt Anh Lê Việt Anh Trần Ngọc Anh Trần Tuấn Anh Vũ Tuấn Anh Đào Văn Ánh Nguyễn Thị Ánh Nguyễn Trọng Bình Phạm Thành Công Trần Mạnh Cường Lê Thuỳ Dung Nguyễn Khánh Duy Nguyễn Anh Dũng Đỗ Minh Dương Bùi Trọng Đạt Nguyễn Mạnh Hải Phan Thanh Hải Bùi Thu Hằng Trần Thị Thu Hằng Lê Thu Hiền Đàm Quang Huy Vũ Quốc Huy Trần Thị Thu Huyền Nguyễn Diệu Hương Đoàn Quốc Khanh Lê Khanh Hà Viết Khương Vũ Trung Kiên Nguyễn Ngọc Linh Phan Mạnh Linh Đinh Hải Lực Đoàn Hùng Mạnh Nguyễn Vũ Minh Đặng Hồng Ngọc Hoàng Thị Nguyệt
Trần T Phương Nhung
Phạm Văn Ninh Lê Hồng Phúc
TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68
Học và tên Đặng Thế Phương Đồng Quảng Phương Đỗ Như Phương Lại Dương Quang Phạm Văn Quyết Nghiêm Minh Sang Đặng Hoài Sơn Dư Ngọc Thanh Nguyễn Nhật Thành Phạm Phú Thái Đỗ Tiến Thắng Vũ Quang Thắng Trần Hải Thuận Trịnh Thị Ngọc Thuý Hoàng Thị Thương Chu Anh Tiến Giang Đức Tiến Ng.Thị Huyền Trang Ninh T Huyền Trang Trần Thị Phương Trà Nguyễn Toàn Trung Bùi Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuyên Nguyễn Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng Vũ Chí Tùng Trần Anh Tú Trần Thị Vân
Ngày sinh 27/11/1988 11/08/1988 08/10/1987 16/08/1988 18/11/1987 16/04/1987 30/11/1987 02/05/1987 14/04/1988 15/12/1988 12/04/1988 26/11/1988 23/12/1988 29/10/1988 03/01/1988 09/03/1987 30/12/1988 27/10/1988 01/10/1987 05/06/1988 07/10/1985 26/03/1987 20/11/1986 05/11/1988 01/01/1988 29/07/1988 02/04/1988 15/11/1988
Lớp TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B TH5B
Đề số
Số tờ
Điểm QT
Điểm thi 6 5 2 6 7 5 2 5 5 1 7 6 2 7 8 7 7 6 8 6 0 5 3 3 5 10 2 6
Điểm HP Ghi chú Số Chữ 6 Sáu 5 Năm 2 Hai 6 Sáu 7 Bảy 5 Năm 2 Hai 5 Năm 5 Năm 1 Một 7 Bảy 6 Sáu 2 Hai 7 Bảy 8 Tám 7 Bảy 7 Bảy 6 Sáu 8 Tám 6 Sáu 0 Không Cấm thi 5 Năm 3 Ba 3 Ba 5 Năm 10 Mười 2 Hai 6 Sáu
Nhận xét tình hình thi:....Bình thường....................................................................................................................... ............................................... .................................................................................................................................. Phòng đào tạo (ký ghi rõ họ tên)
Phòng khảo thi & KĐCLĐT (hoặc Chủ nhiệm bộ môn) (ký ghi rõ họ tên)
Giáo viên chấm 1 (ký ghi rõ họ tên)
Giáo viên chấm 2 (ký ghi rõ họ tên)
Lê Đình Sơn
Nguyễn Thị Hiền