Docstoc

Diem Thi Dai hoc khoi a nam 2010

Document Sample
Diem Thi Dai hoc khoi a nam 2010 Powered By Docstoc
					                    KẾT QỦA KỲ THI TUYỂN SINH NĂM 2010 KHỐI C

 TT       SBD               Họ và tên        Hộ khẩu     ĐT          Khu vực    ĐM1
3228   TTGC.00004   Nguyễn Vân An             53.02                         2   3.00
3229   TTGC.00013   Nguyễn Thị Lan Anh        53.01                         2   1.50
3230   TTGC.00026   Ôn Minh Châu              53.07                 kv1         3.75
3231   TTGC.00037   Lê Minh Công              53.04                         1   3.50
3232   TTGC.00052   Phạm Thị Ngọc Dung        53.08                 2NT         4.50
3233   TTGC.00062   Nguyễn Thuý Duy           53.03                         1   2.75
3234   TTGC.00080   Nguyễn Minh Đạt           53.04                 2NT         2.75
3235   TTGC.00089   Huỳnh Văn Tèo Em          53.04             6   2NT         2.75
3236   TTGC.00103   Trần Thị Tuyết Hạnh       53.03                 2NT         3.25
3237   TTGC.00113   Trần Huỳnh Diễm Hằng      53.09                         1   2.75
3238   TTGC.00126   Bùi Thị Diệu Hiền         53.03                         1   4.75
3239   TTGC.00136   Dương Thị Kim Hồng        53.09             4           1   3.25
3240   TTGC.00144   Nguyễn Thị Huệ            53.08                 2NT         3.75
3241   TTGC.00153   Lê Thị Ngọc Huyền         53.04                         1   4.75
3242   TTGC.00163   Châu Thị Diễm Hương       53.06                 2NT         4.25
3243   TTGC.00172   Phạm Thị Ly Kha           43.08                         1   4.00
3244   TTGC.00183   Nguyễn Thị Thúy Kiều      53.04                 2NT         3.25
3245   TTGC.00193   Nguyễn Thị Lành           53.03                 2NT         4.50
3246   TTGC.00203   Nguyễn Thị Bích Liễu      53.06                 2NT         4.75
3247   TTGC.00213   Nguyễn Thị Trúc Linh      53.01                         2   4.00
3248   TTGC.00221   Trần Thị Loan             53.02                         1   5.00
3249   TTGC.00232   Tăng Trúc Ly              53.06                 2NT         3.25
3250   TTGC.00240   Trương Thị Tuyết Mai      53.05                 2NT         3.00
3251   TTGC.00250   Trương Thị Lê Na          53.04                         1   2.25
3252   TTGC.00260   Võ Thị Thùy Nga           53.05                 2NT         3.50
3253   TTGC.00272   Lê Đỗ Ngọc Ngân           53.04                 2NT         4.00
3254   TTGC.00285   Nguyễn Thị Bảo Ngọc       53.04                 2NT         4.50
3255   TTGC.00295   Dương Thị Thanh Nhàn      53.09                         1   3.00
3256   TTGC.00308   Đoàn Nguyễn Yến Nhi       53.06                         2   4.00
3257   TTGC.00317   Trần Thị Phương Nhung     53.09                         1   2.00
3258   TTGC.00001   Đinh Hoàng An             53.07                         2   1.50
3259   TTGC.00011   Nguyễn Ngọc Anh           53.03                 2NT         6.00
3260   TTGC.00023   Ngô Thị Mộng Châu         53.02                         1   3.75
3261   TTGC.00035   Nguyễn Thị Mỹ Chi         53.04                 2NT         3.00
3262   TTGC.00050   Từ Thị Mỹ Dung            53.02                         1   3.75
3263   TTGC.00061   Lê Thanh Duy               53.1                         1   3.50
3264   TTGC.00075   Nguyễn Thị ánh Đào        53.08                 2NT         3.00
3265   TTGC.00333   Dương Thị Ngọc Oanh       53.08                 2NT         5.25
3266   TTGC.00343   Phạm Thị Phi Phụng        53.04             6   2NT         3.75
3267   TTGC.00351   Trần Thị Lưu Phước        53.04             6   2NT         3.25
3268   TTGC.00360   Huỳnh Văn Quang           53.1         1   5.25
3269   TTGC.00367   Võ Thị Ngọc Quyền        53.04   2NT       3.50
3270   TTGC.00384   Nguyễn Thanh Tài         53.01         2   3.75
3271   TTGC.00397   Đinh Văn Tây             53.05   2NT       1.50
3272   TTGC.00409   Hồ Phương Thảo           53.08   2NT       4.00
3273   TTGC.00420   Nguyễn Thị Thanh Thảo    53.03   2NT       4.50
3274   TTGC.00431   Nguyễn Thị Kim Thoa      53.04   2NT       3.00
3275   TTGC.00442   Phạm Thị Ngọc Thu        53.01         2   2.75
3276   TTGC.00456   Trần Thị Thanh Thúy      53.08   2NT       3.00
3277   TTGC.00464   Hồ Thanh Thủy            53.05   2NT       3.50
3278   TTGC.00474   Huỳnh Cẩm Tiên           53.08   2NT       3.00
3279   TTGC.00492   Nguyễn Thị Bảo Trang     53.06         2   3.25
3280   TTGC.00504   Nguyễn Thị Bảo Trân      53.01         2   3.75
3281   TTGC.00515   Nguyễn Thị Diễm Trinh    53.01   2NT       4.50
3282   TTGC.00530   Cao Văn Tuấn             53.08   2NT       3.00
3283   TTGC.00541   Nguyễn Minh Tuyền        56.09   2NT       3.50
3284   TTGC.00549   Phạm Thị Ngọc Tú         53.01         2   5.75
3285   TTGC.00563   Võ Thị út                53.02   2NT       3.50
3286   TTGC.00572   Hà Thị Cẩm Vân           53.06   2NT       3.00
3287   TTGC.00581   Đỗ Thị Mỹ Xuân           53.03   2NT       2.75
3288   TTGC.00088   Trần Thị Thảo Em         53.04   2NT       4.00
3289   TTGC.00101   Đỗ Trường Hải            53.01         2   5.25
3290   TTGC.00112   Hồ Thị Phượng Hằng       53.03   2NT       3.75
3291   TTGC.00123   Trương Ngọc Hiển         53.01         2   2.75
3292   TTGC.00135   Cao Phương Hồng          53.08   2NT       3.50
3293   TTGC.00143   Huỳnh Hồng Huệ           53.06   2NT       3.50
3294   TTGC.00151   Lê Thị Ngọc Huyền        53.03         1   5.00
3295   TTGC.00162   Nguyễn Thanh Hùng        53.04   2NT       3.00
3296   TTGC.00171   Lê Thị Ngọc Hưởng        53.03   2NT       4.00
3297   TTGC.00182   Nguyễn Thị Thúy Kiều     53.03         1   5.50
3298   TTGC.00192   Phan Thị Hoa Lài         53.08   2NT       6.00
3299   TTGC.00202   Nguyễn Thị Kim Liên      53.07   2NT       4.50
3300   TTGC.00212   Huỳnh Nguyễn Thanh Yến Linh
                                             53.02         2   5.50
3301   TTGC.00220   Võ Thị ánh Linh          53.08   2NT       4.00
3302   TTGC.00230   Trần Kim Lượng           53.06   2NT       5.50
3303   TTGC.00239   Lê Thị Ngọc Mai          53.01         2   4.25
3304   TTGC.00249   Đàm Cẩm My               53.01         2   5.50
3305   TTGC.00259   Nguyễn Thị Huỳnh Nga     53.03         1   3.50
3306   TTGC.00270   Phan Thị Trúc Ngân       53.04   2NT       5.00
3307   TTGC.00284   Hoàng Thị Ngọc           53.04   2NT       5.25
3308   TTGC.00294   Trương Ngọc Nguyên       53.04         1   4.50
3309   TTGC.00307   Trương Thị Yến Nhi       53.03   2NT       4.00
3310   TTGC.00316   Võ Thị Hồng Nhung        53.04   2NT       6.00
3311   TTGC.00327   Trần Thị Quỳnh Như       53.06   2NT       4.00
3312   TTGC.00342   Trần Hoàng Phúc         53.07       2NT       5.50
3313   TTGC.00350   Trần Thị Diễm Phương    53.04       2NT       4.50
3314   TTGC.00359   Huỳnh Thị Kim Phượng    53.04       2NT       2.50
3315   TTGC.00366   Phạm Thị Tú Quyên       53.05             2   1.50
3316   TTGC.00383   Nguyễn Thị Tánh         53.04             1   3.00
3317   TTGC.00396   Nguyễn Duy Tân          53.08       2NT       3.00
3318   TTGC.00009   Phạm Thái Anh           53.01             2   6.00
3319   TTGC.00021   Nguyễn Thị Hồng Cẩm     53.01             2   4.00
3320   TTGC.00034   Lê Thị Chi              53.03             1   5.50
3321   TTGC.00045   Bùi Thị Mỹ Diễm         53.07     2NT         4.50
3322   TTGC.00059   Nguyễn Duy              53.06     2NT         4.00
3323   TTGC.00073   Lê Thị Ngọc Dương       53.04     2NT         4.00
3324   TTGC.00087   Lê Kim Đính             53.06     2NT         4.00
3325   TTGC.00099   Huỳnh Thị Phương Hà     53.07     2NT         4.50
3326   TTGC.00111   Phạm Thị Ngọc Hằng      53.07     2NT         4.75
3327   TTGC.00120   Đoàn Văn Hiếu           53.03     2NT         5.00
3328   TTGC.00132   Huỳnh Khánh Hòa         53.08     2NT         3.00
3329   TTGC.00142   Trần Thị Huệ            53.04   6 2NT         3.50
3330   TTGC.00150   Nguyễn Thị Ngọc Huyền   53.04             1   5.50
3331   TTGC.00408   Lê Thị Phương Thảo      53.08       2NT       3.75
3332   TTGC.00419   Phạm Thị Phương Thảo    53.05             2   4.00
3333   TTGC.00430   Ngô Thị Thoa            53.03             1   4.00
3334   TTGC.00438   Lê Thị Thơm             53.03       2NT       5.00
3335   TTGC.00455   Lê Kim Thúy             53.07       2NT       3.50
3336   TTGC.00463   Trần Thị Thu Thủy       53.02             2   5.00
3337   TTGC.00472   Trần Thị Kim Thượng     53.03             1   5.00
3338   TTGC.00489   Huỳnh Huyền Trang       53.04       2NT       5.00
3339   TTGC.00500   Nguyễn Thị Đài Trang    53.01             2   4.00
3340   TTGC.00514   Nguyễn Thị Ngọc Trinh   53.09             1   5.00
3341   TTGC.00527   Nguyễn Minh Tuấn        53.01             2   5.00
3342   TTGC.00540   Nguyễn Mộng Tuyền       53.03       2NT       4.00
3343   TTGC.00548   Phan Thị Mộng Tuyền     53.04             1   4.50
3344   TTGC.00562   Nguyễn Mai Thảo Uyên    53.06       2NT       3.50
3345   TTGC.00571   Tạ Thị Thanh Vân        53.04       2NT       4.50
3346   TTGC.00580   Nguyễn Thị Tường Vy     49.08       2NT       3.75
3347   TTGC.00591   Đoàn Như ý              53.05             2   3.75
3348   TTGC.00161   Lê Minh Hùng            53.06       2NT       3.00
3349   TTGC.00170   Nguyễn Ngọc Hưởng       53.04       2NT       5.00
3350   TTGC.00181   Võ Thị Kiều             53.04             1   5.00
3351   TTGC.00191   Lương Thị Phương Lan    43.08   6         1   4.00
3352   TTGC.00200   Nguyễn Thị Hồng Liên    53.04       2NT       5.50
3353   TTGC.00208   Nguyễn Thị Cẩm Linh     53.08       2NT       5.25
3354   TTGC.00219   Võ Hoàng Thùy Linh      53.01             2   2.75
3355   TTGC.00228   Trần Ngọc Lợi           53.04       2NT       4.50
3356   TTGC.00237   Phan Thị Hồng Mai        53.06   2NT       3.00
3357   TTGC.00248   Phạm Thị Kiều Mơ         53.08   2NT       5.50
3358   TTGC.00258   Lê Kiều Nga              53.01         2   2.50
3359   TTGC.00269   Lê Thị Ngân              53.04   2NT       5.50
3360   TTGC.00283   Nguyễn Thị Như Ngọc      53.03         1   4.00
3361   TTGC.00291   Đoàn Thị Nguyên          53.08   2NT       5.25
3362   TTGC.00304   Nguyễn Thị Thuỳ Nhi      53.04   2NT       5.00
3363   TTGC.00315   Đoàn Lê Cẩm Nhung        53.06         2   6.00
3364   TTGC.00323   Phan Quỳnh Như           53.05   2NT       4.00
3365   TTGC.00341   Lê Trần Phong             53.1         1   3.50
3366   TTGC.00349   Nguyễn Vũ Phương         53.03   2NT       5.00
3367   TTGC.00357   Huỳnh Thị Bích Phượng    56.04   2NT       3.75
3368   TTGC.00365   Nguyễn Thị Thủy Quyên    53.06   2NT       5.50
3369   TTGC.00379   Phạm Ngọc Sương          53.07   2NT       5.50
3370   TTGC.00394   Nguyễn Thị Kim Tâm       53.06   2NT       4.75
3371   TTGC.00407   Phan Ngọc Lan Thảo       53.06   2NT       3.00
3372   TTGC.00418   Nguyễn Thị Phương Thảo   53.05   2NT       5.50
3373   TTGC.00429   Nguyễn Ngọc Anh Thoa     53.04   2NT       4.50
3374   TTGC.00437   Đỗ Hương Thơ             53.04   2NT       4.00
3375   TTGC.00454   Nguyễn Thị Ngọc Thúy     53.08         2   4.00
3376   TTGC.00462   Phan Thị Thanh Thủy      53.05   2NT       5.00
3377   TTGC.00470   Phạm Minh Thương         53.05   2NT       3.50
3378   TTGC.00008   Nguyễn Ngọc Đông Anh     53.01         2   3.25
3379   TTGC.00020   Nguyễn Thị Cẩm           53.05   2NT       4.75
3380   TTGC.00033   Phạm Thị Kim Chi         53.03   2NT       5.00
3381   TTGC.00043   Nguyễn Thị Thúy Diễm     53.03   2NT       3.00
3382   TTGC.00057   Trương Nguyễn Duy        53.01         2   6.00
3383   TTGC.00071   Huỳnh Lê Triều Dương     53.08         2   3.00
3384   TTGC.00086   Phạm Ngọc Điệp           53.03   2NT       3.25
3385   TTGC.00097   Bùi Thị Ngọc Giàu        53.04         1   3.00
3386   TTGC.00107   Nguyễn Ngọc Hân           53.1         1   4.00
3387   TTGC.00119   Hồ Thu Hằng              53.06   2NT       4.00
3388   TTGC.00130   Nguyễn Xuân Hoàng        53.02         2   2.75
3389   TTGC.00140   Hà Minh Huân             53.06   2NT       4.00
3390   TTGC.00148   Trần Thị Thảo Huyên      56.04         1   2.75
3391   TTGC.00159   Nguyễn Thị Trúc Huỳnh    53.02         2   3.25
3392   TTGC.00169   Phạm Thị Cẩm Hường       53.08   2NT       6.25
3393   TTGC.00178   Hồ Ngọc Kim Khoa         53.04   2NT       3.75
3394   TTGC.00190   Nguyễn Ngọc Linh Lan     53.03   2NT       2.75
3395   TTGC.00199   Trịnh Minh Liêm          53.05   2NT       3.75
3396   TTGC.00207   Võ Thùy Linh             53.07         2   2.50
3397   TTGC.00218   Phan Thị Trúc Linh       53.06         2   2.75
3398   TTGC.00488   Phạm Thị Bảo Trang       53.05   2NT       3.50
3399   TTGC.00498   Phạm Thị Xuân Trang      53.05   2NT       5.00
3400   TTGC.00513   Nguyễn Tú Trinh         53.03    2NT        5.00
3401   TTGC.00523   Phan Hà Thanh Trúc      53.08    2NT        3.00
3402   TTGC.00538   Lê Thị Ngọc Tuyền       53.05    2NT        3.75
3403   TTGC.00547   Lê Thị Kim Tuyền        53.01           2   3.00
3404   TTGC.00560   Trần Thị Sương Tứ       53.06    2NT        5.00
3405   TTGC.00570   Nguyễn Ngọc Thảo Vân    53.03    2NT        3.50
3406   TTGC.00579   Nguyễn Minh Vương       53.05    2NT        3.00
3407   TTGC.00590   Hà Thị Ngọc ý           53.04    2NT        4.75
3408   TTGC.00227   Lê Thị Lộc              53.03    2NT        2.00
3409   TTGC.00236   Ngô Thị Vĩnh Hồng Lý    56.06           1   2.50
3410   TTGC.00246   Lê Văn Minh             53.03    2NT        5.50
3411   TTGC.00256   Lê Thị Mộng Nga         53.03    2NT        5.75
3412   TTGC.00268   Lê Thị Mỹ Ngân          53.03           1   4.75
3413   TTGC.00280   Mai Thị Kim Ngọc        53.05   6 2NT       3.00
3414   TTGC.00290   Nguyễn Thị Nguyên       53.06     2NT       4.00
3415   TTGC.00303   Trần Thị Yến Nhi        53.06     2NT       4.00
3416   TTGC.00314   Lê Thị Cẩm Nhung        53.09           1   2.50
3417   TTGC.00322   Lê Thị Quỳnh Như        53.03    2NT        4.00
3418   TTGC.00340   Nguyễn Thanh Phong      53.08    2NT        3.75
3419   TTGC.00348   Ngô Hồng Phương          53.1           1   3.00
3420   TTGC.00355   Phạm Yến Phượng         53.03           1   5.00
3421   TTGC.00364   Lê Phương Quyên         53.01           2   5.00
3422   TTGC.00378   Phan Thị Thu Sương      53.06    2NT        4.50
3423   TTGC.00393   Lê Thị Thanh Tâm        53.01           2   2.00
3424   TTGC.00404   Phan Nguyễn Tấn Thành   53.06    2NT        3.50
3425   TTGC.00416   Phạm Thị Phương Thảo    53.04    2NT        5.00
3426   TTGC.00426   Nguyễn Kim Thoa         53.06    2NT        4.25
3427   TTGC.00436   Đinh Thị Kim Thơ        53.06    2NT        6.75
3428   TTGC.00448   Bùi Mỹ Thuận            53.08    2NT        3.50
3429   TTGC.00461   Nguyễn Bình Phương Thùy 53.08    2NT        3.25
3430   TTGC.00469   Huỳnh Thị Minh Thư      56.05           1   3.75
3431   TTGC.00486   Nguyễn Phát Tới         53.02           1   3.25
3432   TTGC.00497   Võ Huỳnh Trang          53.06    2NT        2.50
3433   TTGC.00512   Hồ Việt Trinh           53.05    2NT        3.75
3434   TTGC.00521   Lâm Hồng Trúc           53.01           2   3.50
3435   TTGC.00537   Lê Thị ánh Tuyết        53.03           1   3.50
3436   TTGC.00546   Nguyễn Thị Bích Tuyền   53.01           2   3.00
3437   TTGC.00559   Nguyễn Liễu Phượng Tường53.01           2   2.75
3438   TTGC.00007   Huỳnh Thị Thúy An       53.04    2NT        4.00
3439   TTGC.00019   Nguyễn Phú Bình         53.06    2NT        3.50
3440   TTGC.00032   Nguyễn Hoàng Diễm Chi   53.01           2   2.50
3441   TTGC.00041   Nguyễn Huy Cường        56.04           1   2.25
3442   TTGC.00055   Nguyễn Thị Ngọc Dung    53.07    2NT        5.50
3443   TTGC.00069   Vũ Thủy Thùy Dương      53.05           2   5.25
3444   TTGC.00083   Huỳnh Ngọc Đặng        53.05    2NT        4.50
3445   TTGC.00094   Lê Thị Cẩm Giang       53.06    2NT        7.00
3446   TTGC.00106   Nguyễn Thị Ngọc Hân    53.03           1   3.00
3447   TTGC.00117   Phạm Thị Thu Hằng      53.08    2NT        4.00
3448   TTGC.00129   Nguyễn Thanh Hoài      53.01           2   4.00
3449   TTGC.00139   Nguyễn Thị Thu Hồng    53.07    2NT        3.50
3450   TTGC.00147   Nguyễn Thanh Huy       53.01           2   3.50
3451   TTGC.00158   Phan Thị Ngọc Huỳnh    53.04    2NT        4.50
3452   TTGC.00168   Võ Thị Ngọc Hường      53.08    2NT        3.50
3453   TTGC.00176   Trần Bình Khắp         53.04           1   3.00
3454   TTGC.00189   Huỳnh Thị Tuyết Lan    53.05    2NT        5.50
3455   TTGC.00198   Nguyễn Thị Ngọc Lệ     53.01           2   4.50
3456   TTGC.00206   Trương Thùy Linh       53.01           2   2.50
3457   TTGC.00217   Lê Thị Trúc Linh       53.06    2NT        5.50
3458   TTGC.00224   Nguyễn Thị Thuý Loan    53.1           1   4.50
3459   TTGC.00235   Đặng Thị Khánh Ly      53.05           1   5.00
3460   TTGC.00245   Trần Thị Phương Minh   53.08    2NT        6.00
3461   TTGC.00254   Nguyễn Phương Nam      56.09    2NT        3.50
3462   TTGC.00265   Nguyễn Thị Kim Ngân    53.05    2NT        5.50
3463   TTGC.00278   Lê Thị ánh Ngọc        53.03    2NT        4.00
3464   TTGC.00289   Nguyễn Thị Trúc Nguyên 53.06    2NT        3.50
3465   TTGC.00568   Nguyễn Thị Hồng Vân    53.05    2NT        4.00
3466   TTGC.00578   Lê Thanh Vũ            53.01           2   4.00
3467   TTGC.00589   Nguyễn Thị Kim Yến      53.1           1   7.25
3468   TTGC.00006   Nguyễn Thị Trường An   53.05     2NT       5.00
3469   TTGC.00018   Lê Thị Kim Biết        53.05   6 2NT       5.00
3470   TTGC.00030   Lê Võ Huyền Châu       53.01           2   3.00
3471   TTGC.00040   Nguyễn Thị Kim Cương   53.03    2NT        4.50
3472   TTGC.00302   Nguyễn Ngọc Nhi        53.03    2NT        4.25
3473   TTGC.00313   Nguyễn Thị Tuyết Nhung 53.06    2NT        2.75
3474   TTGC.00321   Dương Thị Khuyến Nhủ   53.05    2NT        2.25
3475   TTGC.00338   Huỳnh Thị Kim Phấn     56.02           1   4.25
3476   TTGC.00347   Phan Dương Khánh Phương53.07    2NT        3.25
3477   TTGC.00354   Cao Thị Bích Phượng    53.08    2NT        3.75
3478   TTGC.00363   Phạm Thị Bảo Quyên     53.05    2NT        3.50
3479   TTGC.00374   Nguyễn Thị Hồng Song   53.04    2NT        3.50
3480   TTGC.00392   Nguyễn Thị Cẩm Tâm     53.02           2   2.50
3481   TTGC.00401   Đồng Trương Kim Thái   53.04    2NT        5.50
3482   TTGC.00414   Lê Thu Thảo            53.03    2NT        4.00
3483   TTGC.00425   Nguyễn Thị Thi         53.04    2NT        3.50
3484   TTGC.00435   Nguyễn Thành Thông     53.02           2   3.25
3485   TTGC.00447   Đoàn Thị Ngọc Thuận    53.03    2NT        4.50
3486   TTGC.00459   Nguyễn Thị Diễm Thúy   53.01           2   3.75
3487   TTGC.00468   Trần Thị Anh Thư       53.04    2NT        5.25
3488   TTGC.00482   Hà Văn Toán              53.08       2NT       2.75
3489   TTGC.00495   Nguyễn Hồng Trang        53.03       2NT       4.00
3490   TTGC.00511   Lưu Huỳnh Diễm Trinh     53.01             2   3.25
3491   TTGC.00520   Phạm Thị Kim Trúc        53.07       2NT       2.75
3492   TTGC.00536   Nguyễn Thị ánh Tuyết     53.01             2   4.00
3493   TTGC.00544   Lê Thị Thanh Tuyền       53.03       2NT       3.75
3494   TTGC.00557   Nguyễn Hòang Tùng        53.06       2NT       3.75
3495   TTGC.00567   Tạ Thị Thu Vân           53.04       2NT       4.00
3496   TTGC.00577   Nguyễn Hoàng Vũ          53.02   6         2   4.50
3497   TTGC.00588   Triệu Thị Cẩm Yến        53.03       2NT       4.75
3498   TTGC.00054   Lâm Hồng Dung            53.03             1   4.50
3499   TTGC.00068   Lê Văn Dương             53.04             1   3.50
3500   TTGC.00082   Phan Tấn Đạt             53.02             2   3.50
3501   TTGC.00093   Phạm Thị Cẩm Giang       53.04       2NT       4.50
3502   TTGC.00105   Lê Thụy Hồng Hạnh        53.08       2NT       5.50
3503   TTGC.00115   Phạm Thị Thu Hằng        53.06       2NT       6.00
3504   TTGC.00128   Huỳnh Thị Tuyết Hoa      53.08       2NT       4.25
3505   TTGC.00138   Nguyễn Thị Thu Hồng      53.06       2NT       4.00
3506   TTGC.00146   Phạm Thanh Huy           53.06       2NT       4.75
3507   TTGC.00156   Lê Ngọc Huyền            53.06       2NT       5.50
3508   TTGC.00166   Lê Thị Hương             53.03       2NT       3.00
3509   TTGC.00175   Nguyễn Thị Ngọc Khả      53.04       2NT       4.00
3510   TTGC.00188   Nguyễn Tường Thanh Lan   53.03       2NT       3.25
3511   TTGC.00196   Bùi Dũng Lâm             53.04             1   3.50
3512   TTGC.00205   Phạm Thị Trúc Linh       53.02             2   3.50
3513   TTGC.00216   Lê Thị Trúc Linh         53.08       2NT       5.00
3514   TTGC.00223   Phạm Thị Ngọc Loan       53.01             2   4.00
3515   TTGC.00234   Nguyễn Khánh Ly          53.09             1   3.25
3516   TTGC.00243   Nguyễn Trà Mi            53.08       2NT       3.00
3517   TTGC.00252   Nguyễn Quốc Nam          53.07       2NT       6.00
3518   TTGC.00264   Từ Thị Bé Ngân           53.04       2NT       3.25
3519   TTGC.00275   Nguyễn Thị Ngọc Ngân     53.09             1   4.25
3520   TTGC.00288   Huỳnh Thảo Nguyên        53.04       2NT       5.00
3521   TTGC.00300   Trương Thị Thùy Nhân     53.06       2NT       4.25
3522   TTGC.00311   Trịnh Thị Hồng Nhung     53.05             2   3.25
3523   TTGC.00320   Đặng Thị Hồng Nhung      53.09             1   3.00
3524   TTGC.00337   Huỳnh Thị Châu Pha       56.02             1   3.50
3525   TTGC.00345   Nguyễn Hà Thanh Phương   53.04       2NT       4.50
3526   TTGC.00353   Huỳnh Thị Kim Phượng     53.04       2NT       3.50
3527   TTGC.00362   Đoàn Thị Kim Quyên       53.06       2NT       4.25
3528   TTGC.00005   Lê Thị Trường An         53.03             1   3.75
3529   TTGC.00017   Lê Thị Bé Bi             53.03       2NT       4.00
3530   TTGC.00027   Phan Minh Châu           53.06       2NT       5.00
3531   TTGC.00038   Hùynh Thanh Cung         53.06       2NT       3.50
3532   TTGC.00053   Châu Thị Thùy Dung      53.07       2NT       2.50
3533   TTGC.00063   Huỳnh Thị Ngọc Duy      53.08       2NT       1.75
3534   TTGC.00081   Huỳnh Minh Đạt          53.04       2NT       4.50
3535   TTGC.00092   Trần Thị Cẩm Giang      53.03       2NT       4.75
3536   TTGC.00104   Võ Thị Ngọc Hạnh        53.05   6         2   3.00
3537   TTGC.00114   Nguyễn Thị Thúy Hằng    53.03             1   4.50
3538   TTGC.00127   Nguyễn Thị Hồng Hoa     53.04             1   7.00
3539   TTGC.00371   Lê Minh Sang            53.01             2   3.50
3540   TTGC.00387   Phan Thị Thanh Tảo      53.04             1   3.50
3541   TTGC.00399   Trần Thị Huệ Thanh      53.04   6         1   4.00
3542   TTGC.00413   Trương Phương Thảo      53.01             2   4.25
3543   TTGC.00423   Trần Hồng Thắm          53.01             2   3.50
3544   TTGC.00433   Phan Kim Thoa           53.06       2NT       3.25
3545   TTGC.00446   Nguyễn Thị Lệ Thu       53.04       2NT       5.00
3546   TTGC.00458   Lê Hồng Thúy            53.07       2NT       4.00
3547   TTGC.00466   Lê Thị Thu Thủy         53.08             2   4.25
3548   TTGC.00481   Lê Trần Công Tiển       53.07       2NT       2.50
3549   TTGC.00494   Nguyễn Thị Thùy Trang   53.05       2NT       5.00
3550   TTGC.00510   Ngô Thị Diểm Trinh      56.06             1   4.50
3551   TTGC.00518   Trần Thành Trung        53.03       2NT       6.50
3552   TTGC.00535   Võ Thị ánh Tuyết        53.03             1   4.00
3553   TTGC.00543   Nguyễn Thị Ngọc Tuyền   53.04       2NT       3.75
3554   TTGC.00552   Lê Cẩm Tú               53.04       2NT       7.00
3555   TTGC.00565   Nguyễn Thị Hồng Vân     53.03             1   3.75
3556   TTGC.00575   Hồ Tuấn Vũ              53.03       2NT       5.00
3557   TTGC.00584   Đặng Thị Mỹ Xuyên       53.04       2NT       4.00
3558   TTGC.00137   Nguyễn Thị ánh Hồng     53.05       2NT       2.50
3559   TTGC.00145   Nguyễn Quốc Huy         53.05       2NT       3.75
3560   TTGC.00155   Đỗ Nguyễn Mộng Huyền    53.06       2NT       4.50
3561   TTGC.00165   Nguyễn Ngọc Hương       53.07       2NT       4.50
3562   TTGC.00174   Phạm Ngọc Khánh         53.01             2   4.50
3563   TTGC.00187   Đặng Thị Phương Lan      53.1             1   2.75
3564   TTGC.00195   Nguyễn Thị Hữu Lành     53.03       2NT       4.25
3565   TTGC.00204   Đỗ Ngọc Linh            53.05       2NT       3.75
3566   TTGC.00214   Trần Bá Linh            53.04       2NT       3.50
3567   TTGC.00222   Nguyễn Thị Hồng Loan    53.03       2NT       4.50
3568   TTGC.00233   Nguyễn Thị Trúc Ly      53.07       2NT       1.75
3569   TTGC.00241   Lê Thị Trúc Mai         53.08       2NT       3.50
3570   TTGC.00251   Phạm Văn Hoài Nam       53.03             1   4.25
3571   TTGC.00261   Trần Ngọc Kim Ngân      53.01             2   4.25
3572   TTGC.00273   Tăng Thị Tuyết Ngân     53.06       2NT       4.50
3573   TTGC.00287   Đinh Trung Nguyên       53.03             1   3.00
3574   TTGC.00299   Lê Minh Nhân            53.07       2NT       5.00
3575   TTGC.00309   Nguyễn Ngọc Nhiện       53.03       2NT       4.00
3576   TTGC.00318   Lê Thị Cẩm Nhung        53.04         1   2.00
3577   TTGC.00336   Huỳnh Thị Oanh          53.04   2NT       2.50
3578   TTGC.00344   Lê Thị Ngọc Phương      53.01         2   3.25
3579   TTGC.00352   Nguyễn Thị Kim Phượng   53.01         2   5.75
3580   TTGC.00361   Nguyễn Lê Quân          53.04   2NT       4.25
3581   TTGC.00370   Nguyễn Thanh Sang       53.01         2   1.25
3582   TTGC.00385   Lê Tấn Tài              53.07         2   5.25
3583   TTGC.00398   Hồ Văn Tèo              53.05   2NT       2.50
3584   TTGC.00410   Dương Nguyễn Quế Thảo   53.08         2   3.00
3585   TTGC.00422   Phan Hồ Thẩm            53.06   2NT       4.25
3586   TTGC.00432   Đinh Thị Kim Thoa       53.01         2   2.75
3587   TTGC.00445   Bùi Thị Tuyết Thu       53.08   2NT       4.00
3588   TTGC.00457   Huỳnh Thị Ngọc Thúy     53.06         2   4.00
3589   TTGC.00465   Trần Thị Thu Thủy       53.05         1   4.00
3590   TTGC.00478   Hồ Thủy Tiên            53.04   2NT       4.75
3591   TTGC.00493   Nguyễn Thị Thùy Trang    53.1   2NT       4.00
3592   TTGC.00508   Võ Thị Mỹ Trinh         53.03   2NT       4.50
3593   TTGC.00517   Hồ Cao Trí              53.08   2NT       3.25
3594   TTGC.00534   Huỳnh Ngọc Tuyết        53.03   2NT       4.75
3595   TTGC.00542   Nguyễn Thị Kim Tuyền    53.09         1   1.00
3596   TTGC.00550   Ngô Thị Cẩm Tú          53.04   2NT       4.00
3597   TTGC.00564   Nguyễn Ngọc út          53.03         1   4.50
3598   TTGC.00573   Huỳnh Thị Tường Vi      53.09         1   3.00
3599   TTGC.00583   Phan Thị Hồng Xuân      53.06   2NT       3.75
ĐM2    ĐM3    ĐTC     Ghi chú
0.25   2.00    5.25
0.50   4.25    6.25
5.50   6.50   15.75
0.75   3.75    8.00
7.25   7.75   19.50
1.75   4.25    8.75
1.50   3.00    7.25
3.25   4.25   10.25
2.50   4.75   10.50
0.50   1.75    5.00
2.50   4.25   11.50
1.00   1.75    6.00
0.75   4.50    9.00
2.50   5.75   13.00
1.75   4.00   10.00
2.50   1.75    8.25
0.00   1.00    4.25
6.75   6.25   17.50
5.25   3.50   13.50
2.00   2.50    8.50
3.75   6.00   14.75
0.50   4.25    8.00
1.75   1.00    5.75
0.75   3.50    6.50
3.50   4.00   11.00
1.00   1.75    6.75
6.25   4.75   15.50
5.50   2.75   11.25
3.50   4.50   12.00
1.50   2.50    6.00
0.25   3.00    4.75
1.25   5.50   12.75
0.75   4.00    8.50
0.25   1.50    4.75
1.25   3.25    8.25
1.25   4.50    9.25
1.00   3.50    7.50
3.75   5.75   14.75
0.00   2.25    6.00
1.25   3.25    7.75
2.25   4.50   12.00
1.00   2.25    6.75
1.00   4.25    9.00
2.75           4.25
1.75   3.00    8.75
4.25   5.25   14.00
1.00   4.25    8.25
2.50   3.75    9.00
0.75   3.75    7.50
0.50   4.25    8.25
0.75   2.75    6.50
1.50   2.00    6.75
2.75   5.50   12.00
1.50   5.75   11.75
2.00   2.75    7.75
3.50   3.25   10.25
6.00   6.75   18.50
3.00   3.00    9.50
0.00   2.00    5.00
0.50   4.00    7.25
2.50   4.75   11.25
1.75   6.25   13.25
0.75   2.75    7.25
0.25   3.75    6.75
1.75   3.50    8.75
1.50   3.75    8.75
4.75   5.75   15.50
4.50   5.00   12.50
2.75   3.00    9.75
3.25   5.50   14.25
3.25   6.00   15.25
0.75   4.50    9.75
4.25   6.75   16.50
0.75   3.25    8.00
0.75   4.75   11.00
2.25   4.25   10.75
2.25   4.25   12.00
0.75   2.00    6.25
2.25   3.25   10.50
3.50   4.75   13.50
1.25   3.75    9.50
0.00   3.50    7.50
1.00   4.50   11.50
2.75   3.00    9.75
3.00   2.25   10.75
0.25   2.50    7.25
0.50   2.75    5.75
0.25   0.75    2.50
0.00   1.25    4.25
1.75   3.00    7.75
4.00   5.75   15.75
1.75   4.75   10.50
1.75   4.75   12.00
4.25   5.75   14.50
0.50   4.00    8.50
1.75   4.25   10.00
0.50   5.25    9.75
1.00   5.00   10.50
2.00   5.50   12.25
6.75   6.75   18.50
0.25   0.75    4.00
1.75   2.00    7.25
4.25   5.50   15.25
0.50   0.75    5.00
2.00   3.50    9.50
1.75   3.50    9.25
0.25   3.50    8.75
0.75   4.00    8.25
0.75   3.25    9.00
0.75   4.25   10.00
3.75   4.25   13.00
1.25   4.00    9.25
4.50   5.00   14.50
6.00   2.75   13.75
1.00   4.00    9.00
3.50   3.25   11.25
2.00   4.50   10.00
0.75   4.75   10.00
0.00   1.25    5.00
1.25   2.50    7.50
1.00   2.75    6.75
2.50   5.25   12.75
6.25   5.00   16.25
1.75   3.00    8.75
2.25   3.75   11.50
4.25   6.00   15.50
0.25   1.50    4.50
2.00   4.75   11.25
1.50   3.75    8.25
3.50   7.00   16.00
0.50   2.25    5.25
0.50   4.75   10.75
1.50   3.75    9.25
3.00   5.25   13.50
1.50   6.00   12.50
6.75   6.75   19.50
2.50   6.25   12.75
1.75   4.25    9.50
1.75   6.25   13.00
3.00   7.00   13.75
4.25   3.75   13.50
0.50   3.00    9.00
7.25   8.25   20.25
1.50   2.50    7.00
2.00   4.00   11.50
1.00   2.50    8.00
1.00   2.50    7.50
0.50   4.25    8.75
3.75   4.75   13.50
3.00   4.50   11.00
0.50   2.50    6.25
1.50   3.50    9.75
4.75   5.00   14.75
3.50   3.75   10.25
1.75   2.50   10.25
1.25   2.50    6.75
2.25   4.75   10.25
5.25   3.75   12.00
1.00   5.25   10.25
1.75   4.00    9.75
0.00   1.75    4.50
2.25   4.75   11.00
0.25   2.00    5.00
0.75   0.50    4.50
2.00   5.75   14.00
2.50   2.25    8.50
0.50   3.75    7.00
4.75   3.50   12.00
0.25   2.25    5.00
0.25   3.50    6.50
1.00   1.25    5.75
3.50   5.75   14.25
1.25   4.75   11.00
0.75   1.00    4.75
1.50   5.75   11.00
4.75   6.75   14.50
3.25   6.50   14.75
0.50   4.75    8.75
0.75   2.00    5.75
0.00   5.25   10.00
4.00   2.25    8.25
3.75   1.50    7.75
3.50   4.50   13.50
2.75   3.25   11.75
1.00   2.00    7.75
1.75   1.75    6.50
1.00   3.25    8.25
1.00   2.00    7.00
0.00   3.25    5.75
0.25   2.50    6.75
0.50   3.25    7.50
0.50   4.25    7.75
4.00   4.25   13.25
1.00   3.50    9.50
3.25   3.50   11.25
0.75   1.25    4.00
1.00   4.00    8.50
3.50   5.25   13.75
0.25   3.75    8.25
7.50   7.25   21.50
1.75   3.25    8.50
0.50   4.00    7.75
2.75   3.50   10.00
0.50   2.25    6.00
0.00   2.75    5.25
0.00   1.75    5.50
1.25   4.75    9.50
1.50   3.75    8.75
0.25   3.50    6.75
1.75   3.25    7.75
1.50   4.75   10.25
2.50   4.00   10.00
1.50   1.50    5.50
0.50   1.75    4.50
2.50   4.50   12.50
2.75   4.00   12.00
3.00   4.00   11.50
4.50   6.25   17.75
0.75   4.25    8.00
1.50   1.50    7.00
0.75   4.25    9.00
0.75   1.75    6.00
5.00   2.25   10.75
2.75   4.25   11.50
1.25   2.25    7.00
1.25   3.00    7.25
2.75   3.50   11.75
5.50   5.50   15.50
1.00           3.50
4.00   4.75   14.25
0.50   5.50   10.50
3.00   4.50   12.50
3.00   5.50   14.50
1.00   3.75    8.25
4.00   3.50   13.00
3.75   4.50   12.25
0.00   0.75    4.25
0.75   1.25    6.00
1.25   3.75    9.00
0.75   4.50   12.50
0.75   5.00   10.75
0.75   1.25    7.00
4.50   3.50   11.00
0.75   4.75   10.00
4.75   6.00   15.00
2.50   5.25   10.50
0.50   3.25    6.00
3.75   3.00   11.00
2.25   4.50   10.00
0.50   3.50    7.75
1.75   3.25    8.50
0.25   4.00    7.75
0.00   1.75    4.25
4.75   5.50   15.75
2.25   3.25    9.50
0.00   4.75    8.25
1.00   2.75    7.00
1.00   4.00    9.50
0.75   3.25    7.75
0.00   2.25    7.50
0.75   2.50    6.00
2.25   2.00    8.25
2.00   4.50    9.75
0.75   6.00    9.50
0.75   4.00    8.75
2.75   5.00   11.50
2.25   4.75   10.75
1.25   5.00   10.25
4.00   3.75   12.25
1.25   3.25    9.25
1.25   3.25    9.00
1.25   2.00    6.75
1.75   4.50    9.75
0.25   3.25    8.00
3.75   6.25   15.50
3.50   4.00   13.50
1.00   2.00    7.25
0.25   1.50    5.75
2.00   5.00   11.75
4.50   4.00   14.00
0.75   2.50    6.25
1.00   3.00    8.00
0.25   3.50    7.00
4.25   3.25   11.00
0.00   2.00    5.50
0.00   2.00    7.00
0.50   3.25    7.75
1.00   3.75    8.00
0.75   1.75    5.50
4.50   6.25   16.75
1.00   4.25    8.50
0.50   3.75    8.50
4.00   2.50   11.50
3.75   3.25   11.25
0.50   3.75    7.50
0.25   3.25    6.50
1.25   3.25    8.00
4.25   3.00   11.75
5.25   6.25   15.00
3.00   4.25   11.50
1.25   4.50    9.50
1.25   4.00    9.25
1.50   2.75    9.25
0.25   4.50    8.25
0.00   0.75    3.25
0.75   2.00    4.50
7.00   4.50   16.00
1.50   3.00    9.25
0.75   3.75    7.50
3.00   5.75   13.25
1.75   3.00   11.75
2.25   6.00   11.75
3.50   4.00   11.00
2.25   4.75   11.00
1.25   3.50    9.00
0.25   3.75    7.50
0.00   3.50    6.75
3.00   4.00   12.00
1.25   2.50    7.75
3.25   5.00   12.50
0.50   4.00    7.00
0.50   3.00    8.50
2.50   4.75   11.75
3.50   4.25   14.25
1.75   4.00    9.75
0.00   0.75    4.50
5.00   5.00   17.00
3.75   5.25   12.75
2.25   6.50   13.75
2.25   3.00    9.25
0.00   2.00    4.50
3.25   3.50   10.50
0.00   4.00    8.50
1.00   5.25   10.75
4.00   6.75   15.25
0.25   4.50    7.50
3.25   4.50   12.00
4.25   2.50   10.50
6.50   5.00   15.00
2.25   6.50   13.25
0.00   1.50    3.25
1.25   5.50   10.25
4.25   5.00   13.50
1.00   3.50    8.75
1.00   3.75    9.25
0.75   5.00    8.75
2.00   3.25   10.25
5.50   5.00   14.50
0.00   2.25    4.25
1.25   2.75    6.50
1.75   4.25    9.25
4.75   4.50   15.00
3.75   3.75   11.75
0.75   1.50    3.50
2.00   3.50   10.75
6.25   5.25   14.00
0.25   3.00    6.25
0.50   3.00    7.75
0.75   3.00    6.50
1.25   2.50    7.75
0.50   2.50    7.00
1.00   4.00    9.00
4.50   4.50   13.75
1.50   1.50    7.00
5.00   6.50   16.00
0.00   1.00    4.25
3.25   5.25   13.25
0.00   0.25    1.25
0.50   4.25    8.75
2.25   2.00    8.75
1.00   5.25    9.25
0.75   4.75    9.25

				
DOCUMENT INFO
Description: điểm chuẩn, tuyển sinh, Trang điểm, trường Đại học, điểm thi đại học, Dai Hoc, Tien Giang, Diem Thi, dap an, truong Dia hoc Tien Giang, dh tien giang, thi dai hoc khoi A 2010, khoi a,nam 2010,diem thia dai hoc