Giá hạt tiêu hàng tuần của Malaysia

Document Sample
Giá hạt tiêu hàng tuần của Malaysia Powered By Docstoc
					               Giá hạt tiêu hàng tuần của Malaysia
                         Giá trung bình (Đơn vị: USD/tấn)

                 Thu mua nội đia                             Xuất khẩu
 Tháng /       Tiêu đen       Tiêu trắng          Tiêu đen         Tiêu trắng
  Tuần           (Ex -           (Ex -           (Kuching -        (Kuching -
năm 2008       Kuching)        Kuching)            ASTA)              FAQ)
Tháng 1,Tuần
                 2.509            4.438              3.810               5.300
           1
     Tuần 2      2.566            4.492              3.810               5.300
     Tuần 3      2.659            4.535              3.810               5.300
     Tuần 4      2.734            4.596              3.810               5.300
Tháng 2,Tuần
                 2.786            4.604              3.710               5.300
           1
     Tuần 2      2.814            4.600              3.842               5.500
     Tuần 3      2.884            4.654              3.850               5.550
     Tuần 4      2.929            4.680              3.850               5.550
Tháng 3,Tuần
                 3.096            4.724              4.413               5.963
           1
     Tuần 2      3.146            4.576              4.600               6.100
     Tuần 3      3.153            4.765              4.600               6.100
     Tuần 4      3.063            4.711              4.600               6.100
Tháng 4,Tuần
                 2.981            4.721              4.500               6.000
           1
     Tuần 2      2.960            4.752              4.500               6.000
     Tuần 3      2.945            4.766              4.500               6.000
     Tuần 4      2.978            4.797              4.480               5.960
Tháng 5,Tuần
                 3.035            4.806              4.400               5.800
           1
     Tuần 2      2.996            4.706              4.400               5.800
     Tuần 3      3.010            4.703              4.400               5.800
     Tuần 4      2.996            4.686              4.400               5.800
Tháng 6,Tuần
                 2.962            4.675              4.400               5.800
           1
     Tuần 2      2.896            4.628              4.400               5.800
     Tuần 3      2.899            4.615              4.400               5.800
     Tuần 4      2.848            4.599              4.300               5.600

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Stats:
views:18
posted:6/24/2010
language:Vietnamese
pages:1