NHAPHESOlamlai by nguyenphamhung

VIEWS: 57 PAGES: 8

									1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

Mã đơn vị 1 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 127 1 2 4 5 6 7 8 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 22 23 24 25 26 27

Số sổ BHXH 2 3496023839 3496020038 3496020026 3496020024 3496020027 3496020025 3496020028 3496020028 0499007079 0499007075 0499007071 0499007076 0400007570 3496019831 3496019834 3496019835 3496019876 3496019910 3496019999 3496022989 3496019850 3496019849 3496019958 3496019840 3496045870 3496019970 3496019901 3496019900 3496019966 3496019928 3496023801 3496020036 3496019939 3496019845 3496019959 3496019888

Họ và tên 3 Đặng Thị Mỹ Dung Phan Hào Mai Thị Kim Loan Hoàng Ngọc Dũng Ngô Hoàng Yến Vĩ Lê Thị Giỏi Huỳnh thị Diệp Xuân Nguyễn thị Nga Nguyễn Thị Đỗ Quyên Trương Thị Lệ Tảo Nguyễn Lê N Phương Võ Thị Nga Trần Hữu Phú Hoàng văn Đẩu Lê Văn Sỹ Phan Thạch Cẩm Phạm Phú Điềm Trần Thị Ánh Nguyệt Nguyễn Thị Tuyết Mai Bùi Hùng Minh Nguyễn Ngọc Thanh Trần Viết Tiến Nguyễn Thành Tân Nguyễn Cửu Cường Nguyễn Văn Lực Nguyễn Hồng Phi Huỳnh Thị Thu Lợi Mai Thị Năm Nguyễn thị Thuỷ Đặng Thị Công Hứa Trọng Ánh Nguyễn Thị Phúc Lê Văn Khế Bùi Thanh Bòng Nguyễn Thị Anh Tâm Bùi Thanh Hưng

Ngày sinh 4 30/12/67 07/08/60 01/01/73 24/09/57 18/11/73 12/02/71 13/07/67 10/07/67 08/06/75 07/03/76 20/02/66 10/03/70 24/01/59 10/05/50 06/04/62 08/04/52 28/06/62 25/08/65 27/06/61 08/09/65 12/08/63 30/05/65 16/10/68 25/11/64 03/03/64 09/02/62 12/08/68 03/07/60 20/05/65 01/01/68 01/01/60 01/09/70 01/01/63 07/03/64 12/11/66 20/08/67

Chức vụ 5

Nghề nghiệp

Biên chế HĐ 7 BC 58 58 58 58 58 BC BC BC 58 BC 58 58 BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC

Hệ số LCcũ 8 2.17 2.17 2.17 2.17 2.17 2.17 2.17 2.00 2.05 2.05 2.05 2.05 2.16 4.75 3.12 3.62 2.88 2.53 2.79 2.88 2.88 2.88 2.64 3.12 2.40 3.36 2.41 2.65 2.41 2.30 2.65 2.29 2.88 3.12 2.64 2.40 LCmớI 9 2.86 2.86 2.86 2.86 2.86 2.86 2.86 2.66 2.66 2.66 2.66 2.66 3.00 6.44 4.40 4.98 4.40 3.46 3.86 3.66 3.99 3.99 3.33 3.99 3.00 4.32 3.46 3.66 3.46 3.46 3.86 3.26 3.66 3.99 3.33 3.00 VK 10 C.Vu 11 0.20 0.10 0.20 0.10 0.10 TN 12 Đ.hại 13 Đ.Thù 14 20% 20% 30% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 30% 30% 20% 20% 30% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 0.40 0.40 0.40 0.20 0.20 0.20 0.10 0.20 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 30% 20%

6 Điều dưỡng Trạm trưởng Y sĩ Nữ hộ sinh TH Trạm trưởng Y sĩ Nữ hộ sinh TH Nữ hộ sinh TH Y sĩ Điều dưỡng Nữ hộ sinh TH Nữ hộ sinh TH Nữ hộ sinh TH Nữ hộ sinh TH Bác sĩ Giám đốc Bác sĩ P giám đốc Bác sĩ Bác sĩ P giám đốc Bác sĩ ĐD Trưởng CN Điều dưỡng ĐD Trưởng Điều dưỡng Kế toán trưởng CN Kế toán Trưởng khoa Bác sĩ Phó khoa Bác sĩ Bác sĩ Bác sĩ Bác sĩ Phó khoa Bác sĩ Y sĩ ĐDTK Điều dưỡng Điều dưỡng Phó khoa Dược Sỹ TH Kỹ thuật viên Kỹ thuật viên Phó khoa CN Xét nghiệm Trưởng khoa Bác sĩ ĐộI trưởng Bác sĩ Bác sĩ

0.10 0.10 0.10 0.10 0.40 0.70 0.50 0.50 0.40 0.30 0.40 0.40 0.30 0.20

0.10 0.10 0.10 0.10

0.30 0.30 0.30 0.30 0.40 0.20

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 73 75 115 116 117 70 71 76 78 80 81 82 83

3496019953 3496019933 3496019867 3496019861 3496019871 3496019996 3496019898 3496019917 3496019954 3496019851 3496019976 3496019926 3496019951 3496022986 3496019881 3496019993 3496019960 3496023828 3496019994 3496019995 3496023829 3496020042 3496019997 3496023830 3496011870 3496011877 3496019872 3496019874 3496002401 3496027811 3496027677 3496036141 4096009304 0499007077 4998005427 0401002188 0403001084 0403001079 0403001060 0403001061 0403001062

Nguyễn Đình Phát Mai Thị Thu Nguyễn Tâm Bùi Long Dũng Huỳnh Thị Hiền Võ Thị Thanh Lê Thị Lộc Trần Hữu Lâm Phạm Đức Thành Phạm Chải Trần Văn Tiết Võ Tấn Thành Nguyễn Hữu Châu Huỳnh thị Thu Hà Đặng Thanh Nguyên Huỳnh Bá Dũng Huỳnh Thị Tùng Phạm Thị Ánh Tuyết Lê Thị Lan Lê Thị Đơn Nguyễn Thị Khôi Phan Trình Trần Thanh Nguyễn Đức Dụng Bùi Văn Tưởng Đinh Thị Tuyết Quỳnh Nguyễn Phạm Hùng Tán Thị Tuyết Nguyễn Thị Huệ Trương Thị Ái Liên Trần Hữu Trung Ngô Thị Cẩm Viên Trần thị Liên Trần Thị Cúc Huỳnh Anh Toan Nguyễn Thị Bích Vân Phan thị Nghiệp Huỳnh thị Thu Thuỷ Hoàng văn Dũng Ngô Viết Thứ Phan thị Thu Hương

01/01/65 01/01/70 27/05/64 18/12/64 28/12/60 22/11/63 15/12/67 01/01/65 10/12/63 02/03/65 01/02/65 04/02/63 02/05/63 19/08/65 10/04/64 20/08/67 11/11/58 01/08/65 30/11/64 08/11/57 20/05/62 07/02/62 01/01/64 06/06/46 17/09/49 18/10/66 12/07/62 07/08/66 02/12/69 21/06/60 05/03/70 30/04/74 03/09/59 10/11/61 16/03/71 03/01/72 15/09/66 03/01/74 22/03/72 14/08/66 05/11/71

Trưởng phòng Phó khoa

Phó khoa Đội trưởng Trạm trưởng Trưởng khoa Trưởng phòng Trưởng phòng

Bác sĩ Dược Sỹ TH Bác sĩ Thạc sĩ Điều dưỡng Điều dưởng Bác sĩ Bác sĩ Bác sĩ Y sĩ Y tá Bác sĩ CN Xét nghiệm Y sĩ Bác sĩ Y sĩ Y sĩ Y sĩ Y sĩ Nữ hộ sinh TH Bác sĩ Y sĩ NV phục vụ NV phục vụ Bác sĩ Bác sĩ Y sĩ Bác sĩ Nữ hộ sinh TH Bác sĩ Điều dưỡng Điều dưỡng Kỹ thuật viên Lái xe Kế toán TH Kế toán TH Lái xe Dược Sỹ TH Dược Sỹ TH

Trạm trưởng ĐDTK Trưởng khoa

Phó Khoa Trạm trưởng

Hành chính

BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC BC HDDH BC HDTP BC HDTP HDTP BC

2.40 2.06 2.88 2.88 2.53 2.92 2.40 2.64 3.12 2.88 2.45 2.64 2.88 2.53 2.88 2.05 2.65 2.53 2.53 2.53 2.53 2.88 2.33 2.36 2.36 2.88 2.88 2.88 2.17 2.79 2.64 2.29 2.92 1.93 1.92 1.82 1.58 1.70 1.91 1.70 1.70

3.33 2.86 3.66 3.66 3.66 4.06 3.00 3.33 3.99 3.66 3.27 3.33 3.66 3.46 3.66 2.86 3.66 3.46 3.46 3.46 3.46 3.66 3.09 2.98 2.98 3.66 3.66 3.66 2.67 4.06 3.33 3.06 4.06 2.66 2.59 2.46 2.19 2.26 2.41 2.26 2.26

0.40 0.30 6% 0.30 0.20 0.20 0.40 0.40 0.40 0.20 0.20 0.30 0.40 17% 23% 0.30 0.20 0.15 0.10 0.10 0.20 0.20 0.40 0.40 0.40 0.20 0.20 0.10 0.20 0.20 0.20 0.20

20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 30% 30% 20% 20% 30% 20% 20% 20% 30% 20% 20% 20% 20% 30% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 30% 20% 20% 20% 20% 15% 20% 15% 20% 20%

6% 0.20

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 112 120 125 21 38 57 72 108 110 113 114 118 121 122 123 124 126 128 129 130 131 132

0403001068 0403001066 0403001071 0403001067 0403001069 0403001072 0403001064 0403001063 0403001065 0403001080 0403001070 0403001073 0403001074 0403001075 0403001076 0403001077 0403001078 0403001081 0403009204 0403009208

0403009210 0498003929 0403009205 0403009206 0403009209 0403009211

Huỳnh thị Kim Yến Nguyễn thị Hồi Nguyễn thị Xuân Phạm thị Vân Nguyễn thị Kim Anh Nguyễn thị Hồng Đặng thị Cường Trương thị Nghĩa Dương thị ái Hương Lê thị Dung Lê thị Hồng Liên Trần văn Học Ngô văn Dũng Đặng thị Thu Hà Võ thị Quỳnh Giao Lê thị Phượng Huỳnh thị Giáo Lê Huý Đặng thị Mỹ Lợi Nguyễn thị Thanh Tùng Nguyễn Thị Ánh Hồng Huỳnh Lã thục Uyên Phan Quang Dũng Nguyễn thị Thuỷ Nguyễn thị Nga Mạc như Quang Nguyễn thị Gái Mai thị Phương Hoàng thị Minh Phương Lê thị Mỹ Trinh Nguyễn thị Đẵng Lê Đức Minh Quy Lê Thị Minh Tâm Hoàng Minh Tuấn Nguyễn Thị Thục Nguyễn Văn Khanh Đổ thị Hoa Nguyễn thị CảI Nguyễn Vương Chính Nguyễn thị Thanh Nga Nguyễn Thị Thu Thuỷ

13/09/79 01/01/64 12/07/68 05/02/76 22/11/76 04/04/64 18/10/57 14/10/78 06/07/72 16/02/72 20/12/77 05/09/76 20/04/79 09/06/72 10/11/68 28/08/69 25/04/66 01/01/64 30/12/72 22/11/74 30/08/80 06/01/81 01/05/66 20/08/79 10/05/66 15/06/80 01/05/79 03/08/78 20/02/81 19/02/78 02/03/79 08/01/79 15/12/80 06/04/79 15/04/77 08/12/75 01/01/62 10/02/63 05/11/82 22/07/84 16/04/82

ĐDTK

Điều dưỡng Hộ lý Điều dưỡng Điều dưỡng Điều dưỡng Hộ lý Hộ lý Điều dưỡng Nữ hộ sinh TH Hộ lý Điều dưỡng KTVXQ KTVXQ Nữ hộ sinh TH Y tá Nữ hộ sinh TH Y tá Bảo vệ Kế toán TH Dược Sỹ TH Điều dưỡng Bảo vệ Y sĩ Bác sĩ Kỹ thuật viên Điều dưỡng Điều dưỡng Nữ hộ sinh TH Điều dưỡng Kỹ thuật viên Kỹ thuật viên Dược Sỹ TH Bảo vệ Điều dưỡng Y sĩ Hộ lý Hộ lý KTVXQ Y tá Kỹ thuật viên

BC HDTP BC BC BC HDTP HDTP BC HDTP HDTP BC BC BC HDTP BC BC BC HDTP BC BC HDTP HDTP HĐTT HĐTT BC HĐTT HĐTT BC 58 HĐTT BC HĐTT BC 68 BC 58 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT BC

1.81 1.67 1.81 1.81 1.81 1.67 1.67 1.81 1.81 1.67 1.81 1.81 1.81 1.81 1.70 1.81 1.70 1.62 1.70 1.46 1.69 1.69 1.35 1.57 1.92 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.46 1.35 1.57 1.57

2.26 2.01 2.26 2.26 2.26 2.01 2.01 2.26 2.26 2.01 2.26 2.26 2.26 2.26 2.01 2.26 2.01 1.86 2.34 2.26 2.06 2.06 1.50 1.86 2.34 1.86 1.86 1.58 1.86 1.86 2.06 1.86 2.06 1.50 1.58 1.86

0.30

0.20 0.20

0.20 0.20 0.10 0.20 0.40 0.40 0.10 0.10

20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20%

20%

0.10

20% 20% 20% 20% 20% 30%

0.20

1.57 1.40 1.57

1.86 1.65 1.86

1 1 1 1 1

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

126 139

133 134 135 74 79 103 104 105 106 107 136 137 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 151 152 153 154 155 159 156 157 158 160

Nguyễn Thị Đang Trang Huỳnh kim Nghĩa Lê Thị Hồng Đào 0401002187 Nguyễn văn Nhân 0403001082 Trần thị Hồng Điểm Vũ thị Dung Lê thị Mỹ Nguyễn thị Hường Trần thị Bích Trâm Lê Thị Cúc Trần Thị Duy Phương Bùi Kim Loan Võ Thị ánh Trương Thị Thu Thuỷ Phạm Thị Minh Thảo Bùi Thị Mỹ Dung Phan Thị Thanh Xuân Huỳnh Quốc Hiến Châu Thị Hậu Phạm N Thị Thu Dung Đinh Thị Kim Thoa Nguyễn Thị GiỏI Trương Thị Như Tuyết Đoàn Thị Phương Thảo Hoàng Tâm Lê Xích Ma Đặng Nữ Thuỳ Trang Võ Thị Quỳnh Trang Nguyễn Văn Phu Phạm Thị Kim Hoa Lê Văn Hỷ Huỳnh Thị Cẩm Hương Lê thế Phước

17/09/81 09/05/77 03/08/79 11/01/72 25/03/78

Điều dưỡng Kỹ thuật viên Điều dưỡng Bác sĩ Chuyên viên Nữ hộ sinh TH Dược Sỹ TH Hộ lý Nữ hộ sinh TH Nữ hộ sinh TH Bác sĩ Dược Sỹ TH Kỹ thuật viên Kế toán TH Kế toán TH Nữ hộ sinh TH Ytá TH Nữ hộ sinh TH Điều dưỡng Điều dưỡng Điều dưỡng Y tá Y sĩ Y tá Bác sĩ Kỹ thuật viên Điều dưỡng Y sĩ Điều dưỡng Bác sĩ Kế toán TH Bác sĩ

BC HĐTT HĐTT HSKG HSKG HDTP

1.57 1.57 1.57 2.10 2.16 1.57

1.86 1.86 1.86 2.67 2.67 1.86

20%

0.10

20% 20% 20%

01/01/79 31/08/80 19/06/82 01/11/81 23/09/83 25/09/83 07/12/68 01/01/61 24/10/82 18/08/82 26/03/83 02/06/67 05/02/80 04/01/80 21/10/80 11/11/81 21/11/02

24/05/82

58 HĐTT 58 HĐTT BC BC 58 58 58 58 58 58 58 58 58 HĐTT HĐTT HĐTT BC BC BC BC HĐTT

1.57 1.92 1.57 1.57 1.46 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.57 1.92 1.57 1.57

1.86 2.34 1.86 1.86 1.58 1.58 1.86 1.86 1.86 1.86 1.86 1.86 1.65 1.86 1.65 2.34 1.86 1.86 3.86 3.26 3.00 1.58 2.34

20% 20%

20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20%

0.20

30% 20% 30%

Vượt Đặc thù Khoa khung Quy DổI phòng Quy dổI 15 16 17 0.43 Nội 0.43 HKB 0.65 S 0.43 HHB 0.43 S 0.43 HHN 0.43 Pkham 0.40 Kế hoạch 0.41 S 0.41 S 0.41 S 0.41 HM Pkham 1.43 HC 0.62 KD 0.72 Pkham 0.86 PD 0.51 Kế hoạch 0.56 Pkham TV 0.58 S 0.58 Ng 0.53 Ng 0.62 Pkham 0.48 Ng 0.67 Pkham TV 0.53 Nội 0.48 Nội 0.46 KD 0.53 CLS 0.46 CLS 0.58 CLS 0.62 Ng 0.79 S 0.48 Ng

Ngày biên chế 18 7/1/1979 10/10/1995

12/7/2008 2008 19 1979 1995

10/1/1995 10/1/1995 12/1/1996 3/1/1998 3/1/1998 3/1/1998

1995 1995 1996 1998 1998 1998

2/1/1968 3/19/1987 1/4/1972 10/1/1985 1/1/1987 1/1/1981 10/15/1986 5/9/1990 12/20/1989 12/1/1996 12/15/1982 1/1/1988 3/1/1989 4/1/1990 1/15/1982 8/1/1984 12/1/1988 1/1/1983 1/10/1996 12/1/1986 12/15/1982 5/20/1992 1/1/1991

1968 1987 1972 1985 1987 1981 1986 1990 1989 1996 1982 1988 1989 1990 1982 1984 1988 1983 1996 1986 1982 1992 1991

Số năm tham Trình độ gia BHXH chuyên môn 20 21 YS 29-06 YS 13-02 NHS YS NHS 13-03 NHS 13-03 YS 12-01 YTSH 10-10 NHS 10-10 NHS 10-10 NHS NHS BS 40-11 BS 21-09 BS 36-12 BS 23-03 BS 21-12 DDTH 27-12 YS 22-02 CN 18-07 BS 18-12 BS 12-01 BS 25-12 BS 20-12 BS 19-10 BS 18-09 YS 26-11 YS 24-05 YS 20-01 DS 25-12 KTV 12-11 KTV 22-01 CN 25-12 BS 16-07 BS 17-12 BS

Mã ngạch công chức Củ Mói 22 23 16121 16,119 16124 16,119 16,124 16,119 16121 16121 16124 16124 16,118 16,117 16,118 16,118 16,118 16,119 16,119 6,031 16,118 16,118 16,118 16,118 16,118 16,118 16,119 16,119 16,119 16,135 16,127 16,127 16,127 16,118 16,118 16,118

0.48 0.41 0.58 0.58 0.51 0.24 0.48 0.53 0.62 0.86 0.74 0.53 0.58 0.76 0.41 0.53 0.76 0.51 0.51 0.51 0.58 0.70 0.47 0.47 0.58 0.58 0.58 0.43 0.84 0.53 0.46 0.58 0.39 0.29 0.32 0.29 0.34 0.34

0.51 0.69

0.24

NộI KD Kế hoạch Nội Nội TV Nội Ng Pkham PD PD HM CLS PD Pkham HC HM PD HKN HKB S Nội PD HHB HHB Nội S Ng HHN S Ng Ng Pkham CLS HC TV HC TV HC KD KD

1/1/1990 6/4/1991 5/6/1991 10/1/1982 3/1/1983 3/1/1989 1/1/1995 12/15/1982 1/1/1983 3/1/1983 12/1/1982 9/1/1984 12/1/1986 1/15/1991 12/1/1996 12/1/1988 1/1/1986 12/1/1988 10/1/1987 1/1/1984 3/31/1983 11/1/1976 1/1/1998 10/1/1985 12/1/1985 6/1/1995

1990 1991 1991 1982 1983 1989 1995 1982 1983 1983 1982 1984 1986 1991 1996 1988 1986 1988 1987 1984 1983 1976 1998 1985 1985 1995

18-12 17-07 17-08 26-03 25-10 19-10 13-12 25-12 25-12 25-10 26-01 24-04 22-01 17-11 12-01 20-01 22-12 20-01 21-03 24-12 25-09 32-02 10-12 23-03 23-01 13-07

12/1/1981 8/10/1999 1/1/2000 6/15/2001 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002

1981 1999 2000 2001 2002 2002 2002 2002

27-01 09-04 08-12 07-06 06-10 06-10 06-10 06-10

BS DS BS BS DDTH YS BS BS BS YS YTSH BS CN YS BS YS YS YS YS YS NHS BS YTSH YTSH YTSH BS BS YS BS DDTH BS DDTH YS KTV LX Kê toán TH K KTTH LX DS DS

16,118 16,135 16,118 16118 16,121 16,119 16,118 16,118 16,118 16,119 P 16,118 16,127 16,119 16,118 16,119 16,119 16,119 16,119 16,119 16,124 16,118 0.70 0.47 0.47 16,118 16,118 16,119 16,118 16,121 16,118 16,119 16,119 16127 10,100 06032 06032

P P

P

16135

0.36 0.33 0.36 0.36 0.36 0.33 0.33 0.36 0.36 0.33 0.36 0.36 0.36 0.36 0.34 0.36 0.34 0.32 0.29 0.34 0.34

0.38

0.31 0.31 0.31 0.29 0.31 0.47

Pkham Ng Ng Nội Nội S Nội Ng S Pkham Pkham CLS CLS HM HKN S HHN HC TV KD Pkham Kế hoạch HC HKN Nội Ng Nội Ng S Nội Nội Ng KD Kế hoạch Ng PD

2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 2/11/2002 3/1/2002 2/1/2007 6/15/2004

2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2002 2007

06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 06-10 01-11 08-12

2/1/2007 3/15/2002 2/1/2007 1/2/2006 2/1/2007 2/1/2007 2/1/2007 2/1/2007 2002 1905 08-12 06-09

2006

DDTH K DDTH DDTH DDTH K K DDTH NHS K DDTH KTV KTV NHS YTSH NHS YTSH K KTTH DS YS YS K YS BS KTV DDTH DDTH NHS DDTH KTV KTV DS CN DDTH YS

16121 16121 16121 16121

16121

P P P P

16121 16127 16127 0.36 16122 16,124.00 16122 0.324 06032 16135

16118

16121 16124 16127 16135 1011 16121 16119

CLS Ng CLS

KTV

0.31

0.42 0.43 0.31

Nội Ng Ng Nội S HHN

2/1/2007

DDTH

16121

1/1/2001 1/2/2006

2001 2006

07-12

BS BS Dược sỹ x x x x x 16124 16135 06032 06032 16124 16121 16124 16119 16119 16119 16122 16119 16122 16118

0.31

HKB Nội HM Nội TV TV HKN HHB HHB HKB HKB HHN NộI HHB HKN Pkham Ng Ng PD Nội Nội TV

1/2/2006 1/2/2006 2/1/2007 2/1/2007 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 1/2/2006 7/1/2006 7/1/2006

2006 2006 2005 2005 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006

2/1/2007

NHS BS Dược sỹ KTV Kế toán TH Kế toán TH NHS YTTH NHS YS YS YSYHCT YTSH YS YTSH Bác sỹ KTV KTV Y sĩ Điều dưỡng Bác sĩ Kế toán TH

16119 16b121 16118 06032


								
To top