Docstoc

DANH SACH ĐIEM DANH - Excel

Document Sample
DANH SACH ĐIEM DANH - Excel Powered By Docstoc
					DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: KT DOANH NGHIỆP- KT MÁY LẠNH KHOÁ - 2008 HỆ 3 NĂM
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9 GHI GHÚ KTDN

3/9

4/9

9/9

10/9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29

Nguyễn Hoàng Phương Nguyễn Thị Nguyễn Thị Ngọc Tống Thị Hoàng Thiên Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Trần Thị Tuyết Phạm Thị Hoàng Trần Minh Cao Thị Quỳnh Lê Lâm Thảo Thân Thái Âu Anh Trần Thị Ngọc Phạm Nguyễn Thảo Nguyễn Tuấn Trần Thị Hoài Lâm Thị Phương Vũ Hoàng Phương Trần Thị Thanh Dương Thị Kiều Dương Lê Minh Trần Thị Bạch Lê Trường Chánh Nguyễn Sang Nguyễn Văn Trịnh Thái

Anh Chang Điệp Hải Lâm Linh Loan Nga Ngân Nguyệt Nhi Nhi Phong Phương Phương Quyên Tài Tâm Thảo Thảo Thảo Trang Truyền Tú Tuyết Duy Giàu Hoàn Hoàng

12/13/1988 Tp.HCM 8/7/1989 Hà Nam 8/21/1992 Tp.HCM 9/12/1989 Thái Bình 1/30/1992 Tp. HCM 6/22/1993 Tp.HCM 12/30/1991 Thái Bình 2/4/1985 Long An 2/13/1990 Bến Tre 1/16/1992 Tp.HCM 4/9/1992 Bến Tre 2/16/1993 Tp.HCM 1/14/1993 Bắc Giang 4/13/1993 TpHCM 6/4/1993 Tp.HCM 5/23/1990 Tp.HCM 3/22/1991 Bình Dương 5/20/1993 Đồng Nai 10/8/1993 Tp.HCM 10/22/1989 Tp.HCM 9/8/1990 Tp.HCM 6/22/1992 Bắc Giang 11/1/1992 Quảng ngãi 5/30/1993 Tp.HCM 8/13/1992 Tp.HCM 10/18/1993 Tp.HCM 4/18/1991 Tp.HCM 8/20/1988 Hải Phòng 8/13/1990 Đồng Nai

KTML

TT

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

3/9

4/9

ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9

9/9

10/9

GHI GHÚ

30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50

Nguyễn Ngọc Phan Xuân Nguyễn Hữu Nguyễn Tấn Mai Xuân Dương Thế Hoàng Dương Phan Trung Trần Minh Lê Hồ Vũ Uy Phạm Thanh Hồ Văn Nguyễn Quang Hoàng Văn Vũ Văn Lê Xuân Bùi Công Đinh Hoàng Quốc Hoàng Thanh Tôn Long

Khanh Lộc Minh Nghĩa Ngọc Nhựt Phước Quân Quang Qúi Quyền Sang Sỹ Thắng Tiệp Tiệp Tính Trí Trọng Tuấn Tuyên

2/9/1989 11/18/1993 10/3/1983 11/12/1992 2/24/1990 4/4/1992 10/15/1991 5/1/1993 6/19/1991 9/21/1990 3/9/1982 1/1/1992 2/4/1988 2/28/1991 5/9/1989 4/1/1987 15-01-1990 5/28/1988 11/21/1991 3/24/1990 9/10/1987

Tiền Giang Buôn Ma Thuột Thanh Hoá Tp.HCM Thanh Hóa Tp.HCM Đăc Lăc Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bắc Giang Quảng Ngãi Đồng Nai Hóc Môn Lạng Sơn Nam Đinh Quảng Trị Bến Tre Tp.HCM Lạng Sơn Quảng Ngãi

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - QTM KHOÁ - 2008 HỆ 3 NĂM
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9 9/9 10/9 GHI GHÚ

3/9

4/9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25

Trương Trọng Trịnh Dương Nguyễn Mỹ Châu Anh Đỗ Phạm Quốc Đinh Quốc Nguyễn Anh Trần Anh Nguyễn Trần Nhật Trương Trí Trần Quý Nguyễn Văn Nguyễn Trung Đỗ Quốc Huỳnh Minh Lâm Kim Hàng Tấn Hoàng Thiên Trần Quốc Vũ Phú Phạm Phương Hà Thị Tuyết Hoàng Khôi Nguyễn Hồng Đỗ Quốc

Ân Bảo Cảnh Chương Cường Cường Dũng Dũng Duy Đạt Đức Hậu Hiếu Hùng Hùng Hưng Huy Lâm Lập Lộc Minh Nga Nguyên Nhung Quy

8/5/1992 6/19/1990 8/15/1993 8/10/1992 1/27/1993 10/15/1992 10/29/1993 8/27/1991 25-04-1992 2/3/1993 4/22/1990 9/6/1992 2/28/1989 1/11/1990 1/31/1992 9/16/1993 11/29/1989 1/30/1992 4/9/1991 8/13/1992 1/4/1988 2/7/1993 12/18/1993 9/24/1992 9/11/1993

Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Kiên Giang Nam Định Tp.HCM Đồng Nai Tp.HCM Tp.HCM Hà Tây An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Ninh Thuận Tp. HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Dương Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Thuận

26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53

Nguyễn Minh Tài Nguyễn Minh Tân Phan Nguyễn Ngọc Thanh Võ Bá Thành Nguyễn Văn Tính Nguyễn Văn Tuấn Phạm Thị Thanh Tuyền Võ Thị Ngọc Tuyền Bùi Phan Vân Trúc Trần Hữu Thuận Trần Minh Tùng Trương Quang Vịnh Lê Văn Ca Hoàng Lê Châu Phùng Văn Cường Nguyễn Quốc Đạt Huỳnh Trọng Hiệp Huỳnh Công Hưng Đỗ Trung Kiên Nguyễn Huy Nhật Nguyễn Trung Phú Tưởng Xuân Thành Đỗ Thanh Thụy Hồ Tấn Trường Nguyễn Thanh Tùng Lâm Trần Anh Thái Hoàng Văn Tuân Đoàn Vũ

9/22/1991 2/9/1993 7/5/1989 3/27/1991 1/14/1989 6/21/1993 7/14/1993 4/6/1992 11/24/1992 11/15/1991 11/1/1990 9/27/1983 11/17/1993 2/14/1991 5/8/1990 4/23/1989 11/26/1991 5/3/1992 1/4/1993 12/21/1988 4/8/1993 5/5/1990 1/14/1985 6/3/1993 8/8/1987 12/10/1990 9/27/1991 10/12/1991

Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Bình Thuận Tp.HCM Quảng Nam Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hà Nam Nam Định Tp.HCM Quảng Ngãi Phú Yên Tp.HCM Củ Chi Thái Nguyên Tp.HCM Tp.HCM Quảng Bình Thái Bình Tp.HCM Đồng Nai Tp.HCM Nam Định Tp.HCM

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: ĐIỆN CÔNG NGHIỆP - MAY TT KHOÁ - 2008 HỆ 3 NĂM
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9 GHI GHÚ ĐCN

3/9

4/9

9/9

10/9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32

Lê Tiến Nguyễn Tuấn Lê Xuân Nguyễn Việt Huỳnh Thanh Nguyễn Xuân Trần Thành Đỗ Văn Nguyễn Tiến Đinh Quang Võ Trường Trần Văn Nguyễn Chí Võ Triệu Hoàng Thanh Đặng Quốc Hoàng Quốc Đinh Đình Huỳnh Minh Hoàng Anh Nguyễn Thành Đinh Công Võ Đức Nguyễn Hoàng Ngô Thanh Huỳnh Thanh Dương Hoài Trần Vũ Võ Viết Phạm Ái Vũ Đức Lê Tuấn

Anh Chỉnh Cương Cường Cường Cường Đạt Điệp Dũng Duy Giang Hà Hải Hải Hải Hùng Huy Khanh Khánh Kiệt Luân Minh Minh Nam Phong Phong Phong Phương Quân Quốc Quyền Sơn

8/17/1993 2/26/1988 2/16/1987 5/27/1993 11/30/1993 10/1/1991 3/17/1993 10/28/1991 5/16/1993 10/20/1991 9/3/1992 3/13/1992 2/8/1993 26-12-1991 1/12/1988 12/15/1993 8/12/1992 9/17/1991 4/27/1993 8/7/1991 10/1/1988 4/20/1992 11/23/1993 7/17/1989 1/1/1991 6/18/1992 10/10/1992 7/3/1990 8/10/1984 3/19/1992 9/30/1989 1/27/1989

Hải Dương Lâm Đồng Thanh Hoá Trà Vinh Tp.HCM Quảng Bình Tp.HCM Hà Nam Hà Tĩnh Tp. HCM Bình Dương Hải Dương Đồng Tháp Tây Ninh Phú Thọ Tp.HCM Thanh Hóa Ninh Bình Gia Lai Bình Thuận Sóc Trăng Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tiền Giang Củ Chi Tiền Giang Quảng Bình Đồng Nai Nam Định Tp.HCM

TT

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

3/9

4/9

ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9

9/9

10/9

GHI GHÚ

33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63

Lê Minh Lê Minh Nguyễn Ngọc Nguyễn Tiến Lê Ái Hải Nguyễn Công Hoàng Văn Nguyễn Văn Lê Hữu Đồng Nguyễn Tấn Nguyễn Thanh Lê Văn Lê Văn Ngô Hồng Nguyễn Hoàng Phan Thị Kim Nguyễn Thị Lê Bá Nhật Huỳnh Thị Phương Phạm Thị Phạm Thị Phạm Thị Kim Nguyễn Thị Kim Dương Thị Kim Trương Thị Thanh Bùi Thị Nguyễn Thị Thu Trần Thị Trịnh Xuân Trần Thị Kiều Hoàng Sĩ Nguyên

Tâm Tấn Thắng Thắng Thanh Thùy Thụy Tính Trí Trung Tùng Tuyên Vi Viễn Vũ Dung Lan Linh Loan Lương Minh Nga Phụng Phương Tâm Thắm Thuỷ Thúy Tiến Trang Vũ

7/3/1992 9/1/1992 12/7/1993 1/12/1993 9/23/1991 7/23/1990 9/6/1985 1/10/1989 1/1/1990 11/2/1992 6/5/1993 11/1/1993 10/16/1993 2/19/1991 7/7/1987 9/5/1991 3/28/1992 10/9/1992 9/9/1990 10/16/1986 8/6/1989 11/14/1993 6/5/1993 8/2/1991 9/9/1986 10/18/1992 9/25/1991 12/20/1993 10/20/1990 9/2/1992 9/14/1988

Bến Tre Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Dương Nam Định Hưng Yên Vĩnh Phúc Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Vĩnh Phúc Sóc Trăng Quãng Ngãi Tp.HCM Tp.HCM Bắc Ninh Thanh Hoá Tây Ninh Hà Tây Quãng Ngãi Đồng Tháp Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Đồng Nai Hà Tây Nam Định Sông Bé Đồng Nai

MTT

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: KỸ THUẬT SỬA CHỮA MÁY TÍNH KHOÁ - 2008 HỆ 3 NĂM
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH 3/9 4/9 ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9 9/9 10/9 GHI GHÚ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29

Nguyễn Thanh Đào Ngọc Lương Quốc Lê Đình Thái Lê Mộng Phạm Ngọc Trần Minh Nguyễn Thành Trần Việt Trần Duy Trần Bỉnh Phan Phạm Hoàng Trần Chí Đồng Nguyễn Tấn Ngô Đức Nguyễn Võ Thành Phạm Thanh Trần Văn Cao Đặng Thành Đinh Thành Nguyễn Thành Phan Văn Phạm Hoàng Phan Hoàng Phan Hoàng Trần Vinh Lý Bình Nguyễn Thành Nguyễn Văn

Bình Đức Dũng Dương Duy Hoàng Hoàng Hưng Hưng Khanh Kỳ Lâm Lâm Lộc Lợi Long Long Long Luân Luân Luân Minh Nam Nam Nam Nghĩa Nguyên Nhân Nhường

9/19/1993 15-11-1992 10/25/1993 3/29/1991 1/5/1991 7/14/1992 2/7/1991 8/13/1993 10/22/1989 12/19/1993 6/6/1988 2/5/1992 9/14/1986 10/14/1991 7/15/1992 10/18/1989 2/9/1993 8/2/1993 7/1/1991 3/27/1992 1/9/1991 6/18/1993 9/29/1990 5/7/1990 7/5/1990 7/29/1993 10/31/1989 6/12/1992 12/8/1993

Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Đồng Tháp Tp.HCM Sóc Trăng Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Đăc Lăk Đồng Nai Nam Định Quãng Ngãi Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Quãng Ngãi Tp.HCM Bắc Giang

Chuyển QTM

TT

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

3/9

4/9

ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 7/9 8/9

9/9

10/9

GHI GHÚ

30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52

Ngụy Huỳnh Quốc Nguyễn Văn Chung Tấn Nguyễn Trọng Nguyễn Tấn Nguyễn Trần Đức Nguyễn Bá Nguyễn Qúy Lý Quốc Lương Văn Trần Sáng Trịnh Văn Trần Trung Nguyễn Văn Hà Minh Duy Phan Ngọc Nguyễn Thiện Hồ Ngọc Nguyễn Anh Phạm Minh Lê Châu Bá Nguyễn Thành

Phúc Quân Quý Tài Tài Thái Thắng Thanh Thanh Thành Thế Thế Thịnh Tiến Tiệp Trí Triệu Trung Tú Tú Tuấn Tùng Tưởng

11/26/1991 2/16/1991 5/4/1993 12/17/1992 4/23/1991 6/17/1993 12/7/1989 10/24/1991 2/9/1992 10/15/1993 5/2/1990 9/29/1991 4/24/1993 3/1/1993 7/27/1991 7/1/1991 10/25/1993 4/22/1992 6/25/1991 4/19/1993 11/30/1991 2/2/1988 6/16/1991

Tp.HCM Quảng Nam Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Quảng Nam Đồng Nai Quảng Nam Tp.HCM Hải Phòng Phú Yên Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Tp.HCM Quảng Ngãi

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - QTM KHOÁ - 2008 HỆ 3 NĂM
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 8/9 9/9 GHI GHÚ

3/9

4/9

10/9

11/9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29

Trương Trọng Trịnh Dương Nguyễn Mỹ Châu Anh Đỗ Phạm Quốc Đinh Quốc Trương Trí Trần Quý Nguyễn Anh Trần Anh Nguyễn Trần Nhật Nguyễn Văn Nguyễn Trung Đỗ Quốc Huỳnh Minh Lâm Kim Nguyễn Thành Vũ Đức Hàng Tấn Hoàng Thiên Trần Quốc Vũ Phú Phạm Phương Hà Thị Tuyết Hoàng Khôi Nguyễn Hồng Đỗ Quốc Nguyễn Minh Nguyễn Minh

Ân Bảo Cảnh Chương Cường Cường Đạt Đức Dũng Dũng Duy Hậu Hiếu Hùng Hùng Hưng Hưng Huy Huy Lâm Lập Lộc Minh Nga Nguyên Nhung Quy Tài Tân

05-08-1992 19-06-1990 15-08-1993 10-08-1992 27-01-1993 15-10-1992 03-02-1993 22-04-1990 29-10-1993 27-08-1991 25-04-1992 06-09-1992 28-02-1989 11-01-1990 31-01-1992 16-09-1993 13-08-1993 08-03-1989 29-11-1989 30-01-1992 09-04-1991 13-08-1992 04-01-1988 07-02-1993 18-12-1993 24-09-1992 11-09-1993 22-09-1991 09-02-1993

Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Nam Định Tp.HCM Đồng Nai Hà Tây An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hậu Giang Ninh Thuận Tp. HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Dương Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Thuận Tiền Giang Tp.HCM

QTM

Lớp LRMT chuyển sang

TT

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

3/9

4/9

ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 8/9 9/9

10/9

11/9

GHI GHÚ

30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60

Phan Nguyễn Ngọc Thanh Võ Bá Thành Trần Hữu Thuận Nguyễn Văn Tính Bùi Phan Vân Trúc Nguyễn Văn Tuấn Trần Minh Tùng Phạm Thị Thanh Tuyền Võ Thị Ngọc Tuyền Trịnh Quốc Viễn Trương Quang Vịnh Nguyễn Đức Anh Lê Văn Ca Hoàng Lê Châu Phùng Văn Cường Nguyễn Tiến Đạt Nguyễn Quốc Đạt Trương Văn Đường Huỳnh Trọng Hiệp Huỳnh Công Hưng Đỗ Trung Kiên Nguyễn Huy Nhật Nguyễn Trung Phú Nguyễn Hoàng Sơn Lâm Trần Anh Thái Tưởng Xuân Thành Đỗ Thanh Thụy Hồ Tấn Trường Hoàng Văn Tuân Nguyễn Thanh Tùng Đoàn Vũ

05-07-1989 27-03-1991 15-11-1991 14-01-1989 24-11-1992 21-06-1993 01-11-1990 14-07-1993 06-04-1992 22-04-1984 27-09-1983 29-07-1993 17-11-1993 14-02-1991 08-05-1990 10-06-1992 23-04-1989 22-11-1991 26-11-1991 03-05-1992 04-01-1993 21-12-1988 08-04-1993 05-06-1988 10-12-1990 05-05-1990 14-01-1985 03-06-1993 27-09-1991 08-08-1987 12-10-1991

Tp.HCM Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Quảng Nam Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hà Nam Tp.HCM Nam Định Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Phú Yên Bình Phước Tp.HCM Củ Chi Thái Nguyên Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Quảng Bình Thái Bình Tp.HCM Nam Định Đồng Nai Tp.HCM

ĐTCN

ĐL chuyển qua

TT

HỌ VÀ

TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

3/9

4/9

ĐIỂM DANH HỌC TẬP 5/9 6/9 8/9 9/9

10/9

11/9

GHI GHÚ

61 Trương Trí

Kang

6/26/1991 An Giang


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:243
posted:10/31/2008
language:Vietnamese
pages:11