DS HOC SINH TCN 2007 - Download as Excel

Document Sample
DS HOC SINH TCN 2007 - Download as Excel Powered By Docstoc
					DANH SÁCH HỌC SINH LỚP S/C THIẾT BỊ LẠNH KHOÁ 2007-2010
MÃ LỚP : ĐL07-3

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25

MSHS ĐL07-3-040 ĐL07-3-041 ĐL07-3-043 ĐL07-3-045 ĐL07-3-046 ĐL07-3-047 ĐL07-3-048 ĐL07-3-049 ĐL07-3-050 ĐL07-3-051 ĐL07-3-052 ĐL07-3-053 ĐL07-3-054 ĐL07-3-055 ĐL07-3-056 ĐL07-3-057 ĐL07-3-058 ĐL07-3-061 ĐL07-3-062 ĐL07-3-063 ĐL07-3-064 ĐL07-3-065 ĐL07-3-066 ĐL07-3-067 ĐL07-3-068 Tổng số :

Họ và Hứa Kiến Lê Quang Dương Thế Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh 25 học sinh An

Tên Bình Cường Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thông Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng

Ngày sinh

Nơi sinh

Ghi chú

9/7/1992 Tp.HCM 12/8/1989 Tp.HCM 5/17/1989 Vĩnh Long 1/10/1989 Hà Nam 8/14/1992 Tp.HCM 4/21/1988 Bình Định 8/1/1990 Quảng Bình 9/2/1987 Đà Nẵng 11/23/1987 Quảng Ngãi 9/28/1990 Tp.HCM 12/18/1989 Tp.HCM 6/23/1992 Quảng Ngãi 10/6/1992 Bình Thuận 3/5/1991 Tp.HCM 10/17/1992 Tp.HCM 11/2/1990 Trà Vinh 4/13/1992 Hóc Môn 3/29/1991 Nam Định 9/7/1986 Nam Định 8/31/1991 Bạc Liêu 9/29/1990 Đồng Nai 10/12/1991 Tp.HCM 2/2/1991 Tp.HCM 7/16/1992 Hóc Môn 1/11/1990 Tp.HCM

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ LAÏNH (ÑL07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9

MSHS

Họ và

Tên
An Bình Cương Cường Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thắng Thiện Thông

Ngày sinh Nơi sinh
9/7/1992 Tp.HCM 12/8/1989 Tp.HCM

Hộ khẩu thường trú
18 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp 108/6 Tổ 25 KP3, Đường 08, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12

Ghi chú
A-GV A B B A B A A A A-GV B A A B A A A B A A-GV A-GV B

ĐL07-3-040 Hứa Kiến ĐL07-3-041 Lê Quang ĐL07-3-042 Phạm Thế ĐL07-3-043 Dương Thế ĐL07-3-045 Trần Đức ĐL07-3-046 Nguyễn Hồng ĐL07-3-047 Huỳnh Phùng ĐL07-3-048 Nguyễn Vân

12/20/1989 Đắk Nông 360B QL14Thôn 6, Tân Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông 5/17/1989 Vĩnh Long Tân Quới Trung, Vũng Liêm, Vĩnh Long 1/1/1987 Tp.HCM 1/10/1989 Hà Nam 8/14/1992 Tp.HCM 88/1 Lê Lợi, Trung Chánh1, Trung Chánh, Hóc Môn Hưng Công, Bình Lục, Hà Nam 28/4KP4, Tổ 11,Nguyễn Văn Hoá, Đông Hưng Thuận, Quận 12

Nghỉ học Nghỉ học Nghỉ học

ĐL07-3-044 Phạm Trần Thái Dương

4/21/1988 Bình Định 71 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hoà, Quận Bình Tân 8/1/1990 Quảng BìnhA15, Tô Ký, Trung Mỹ Tây, Quận 12 9/2/1987 Đà Nẵng 59/5B Lê văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp 107/IG KPI, Phường An Phú Đông, Quận 12 Ấp Mũi Côn Tiểu, Phước Hiệp, Củ Chi 11/23/1987 Quảng NgãiThôn 1, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk Lấp, Tỉnh Đắk Nông 9/28/1990 Tp.HCM 12/18/1989 Tp.HCM

10 ĐL07-3-049 Trần Quốc 11 ĐL07-3-050 Nguyễn 12 ĐL07-3-051 Nguyễn Thanh 13 ĐL07-3-052 Ngô Văn 14 ĐL07-3-053 Nguyễn Thanh 15 ĐL07-3-054 Nguyễn Thiên 16 ĐL07-3-055 Nguyễn Thanh 17 ĐL07-3-056 Trần Văn 18 ĐL07-3-057 Trần Duy 19 ĐL07-3-058 Lê Quốc 20 ĐL07-3-059 Nguyễn Trí 21 ĐL07-3-060 Nguyễn Minh 22 ĐL07-3-061 Phạm Văn

Nghỉ học

6/23/1992 Quảng NgãiĐội 1, Thôn 1, Xã Nghĩa Dõng, Thị xã Quảng Ngãi 10/6/1992 Bình Thuận30/3B KP5 Tổ 54, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12 3/5/1991 Tp.HCM 10/17/1992 Tp.HCM 11/2/1990 Trà Vinh 4/13/1992 Hóc Môn 4/5/1991 Tp.HCM 8/5/1989 Tp.HCM D13/6 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh 72/4 Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn Ấp Trung Tuyến, Xã Tân Hùng, Huyện Tiểu Cầu, Trà Vinh 49/2 Ấp Mỹ Hoà I, Xã Trung Chánh, Hóc Môn 31/8A Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp 2/1 Tú Mỡ, Phường 7, Quận Gò Vấp

Nghỉ học Nghỉ học Nghỉ học

3/29/1991 Nam Định Đội 3, Xã Xuân Hoà, Huyện XuânTrường, Tỉnh Nam Định

23 ĐL07-3-062 Đỗ Văn 24 ĐL07-3-063 Nguyễn Phan 25 ĐL07-3-064 Ngô Hữu 26 ĐL07-3-065 Nguyễn Đức 27 ĐL07-3-066 Ngô Anh 28 ĐL07-3-067 Phạm Minh 29 ĐL07-3-068 Nguyễn Thanh

Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng

9/7/1986 Nam Định Xóm Giáo, Yên Trị, Ý Yên, Nam Định 8/31/1991 Bạc Liêu 9/29/1990 Đồng Nai 10/12/1991 Tp.HCM 2/2/1991 Tp.HCM 7/16/1992 Hóc Môn 1/11/1990 Tp.HCM 17/26 Tổ 62 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 Xuân Hưng, Xuân Lộc, Đồng Nai 353/11 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Tân Bình 130/8Cấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn 189/1A Ấp 1, An Phú Đông, Quận 12 Ngày 5 tháng 9 năm 2008

B A B A

Nghỉ học

36/2D Tổ 43 KP4 Đường Trung Mỹ Tây 2A, P.Trung Mỹ Tây, Quận 12 A A A

Xin bảo lưu từ HK

Tổng số học sinh hiện đang học HS 21

Xin bảo lưu từ HK2-Năm học 2007-2008

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ LAÏNH (ÑL07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22

MSHS

Họ và

Tên
An Bình Cương Cường Dương Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thắng Thiện Thông

Ngày sinh

Nơi sinh

Hộ khẩu thường trú
18 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp 108/6 Tổ 25 KP3, Đường 08, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12 360B QL14Thôn 6, Tân Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông Tân Quới Trung, Vũng Liêm, Vĩnh Long 88/1 Lê Lợi, Trung Chánh1, Trung Chánh, Hóc Môn Hưng Công, Bình Lục, Hà Nam 28/4KP4, Tổ 11,Nguyễn Văn Hoá, Đông Hưng Thuận, Quận 12 71 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hoà, Quận Bình Tân 59/5B Lê văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp 107/IG KPI, Phường An Phú Đông, Quận 12 Ấp Mũi Côn Tiểu, Phước Hiệp, Củ Chi

Ghi chú
A-GV A B B A B A A A A-GV B A A B A A A B A A-GV A-GV B

ĐL07-3-040 Hứa Kiến ĐL07-3-041 Lê Quang ĐL07-3-042 Phạm Thế ĐL07-3-043 Dương Thế ĐL07-3-044 Phạm Trần Thái ĐL07-3-045 Trần Đức ĐL07-3-046 Nguyễn Hồng ĐL07-3-047 Huỳnh Phùng ĐL07-3-048 Nguyễn Vân ĐL07-3-049 Trần Quốc ĐL07-3-050 Nguyễn ĐL07-3-051 Nguyễn Thanh ĐL07-3-052 Ngô Văn ĐL07-3-053 Nguyễn Thanh ĐL07-3-054 Nguyễn Thiên ĐL07-3-055 Nguyễn Thanh ĐL07-3-056 Trần Văn ĐL07-3-057 Trần Duy ĐL07-3-058 Lê Quốc ĐL07-3-059 Nguyễn Trí ĐL07-3-060 Nguyễn Minh ĐL07-3-061 Phạm Văn

9/7/1992 Tp.HCM 12/8/1989 Tp.HCM 12/20/1989 Đắk Nông 5/17/1989 Vĩnh Long 1/1/1987 Tp.HCM 1/10/1989 Hà Nam 8/14/1992 Tp.HCM 4/21/1988 Bình Định 9/2/1987 Đà Nẵng

8/1/1990 Quảng Bình A15, Tô Ký, Trung Mỹ Tây, Quận 12 11/23/1987 Quảng Ngãi Thôn 1, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk Lấp, Tỉnh Đắk Nông 9/28/1990 Tp.HCM 12/18/1989 Tp.HCM

6/23/1992 Quảng Ngãi Đội 1, Thôn 1, Xã Nghĩa Dõng, Thị xã Quảng Ngãi 10/6/1992 Bình Thuận 30/3B KP5 Tổ 54, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12 3/5/1991 Tp.HCM 10/17/1992 Tp.HCM 11/2/1990 Trà Vinh 4/13/1992 Hóc Môn 4/5/1991 Tp.HCM 8/5/1989 Tp.HCM 3/29/1991 Nam Định D13/6 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh 72/4 Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn Ấp Trung Tuyến, Xã Tân Hùng, Huyện Tiểu Cầu, Trà Vinh 49/2 Ấp Mỹ Hoà I, Xã Trung Chánh, Hóc Môn 31/8A Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp 2/1 Tú Mỡ, Phường 7, Quận Gò Vấp Đội 3, Xã Xuân Hoà, Huyện XuânTrường, Tỉnh Nam Định

23 24 25 26 27 28 29

ĐL07-3-062 Đỗ Văn ĐL07-3-063 Nguyễn Phan ĐL07-3-064 Ngô Hữu ĐL07-3-065 Nguyễn Đức ĐL07-3-066 Ngô Anh ĐL07-3-067 Phạm Minh ĐL07-3-068 Nguyễn Thanh Tổng số :

Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng

9/7/1986 Nam Định 8/31/1991 Bạc Liêu 9/29/1990 Đồng Nai 10/12/1991 Tp.HCM 2/2/1991 Tp.HCM 7/16/1992 Hóc Môn 1/11/1990 Tp.HCM

Xóm Giáo, Yên Trị, Ý Yên, Nam Định 17/26 Tổ 62 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 Xuân Hưng, Xuân Lộc, Đồng Nai 353/11 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Tân Bình 36/2D Tổ 43 KP4 Đường Trung Mỹ Tây 2A, P.Trung Mỹ Tây, Quận 12 130/8Cấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn 189/1A Ấp 1, An Phú Đông, Quận 12

B A B A A A A

29 học sinh ( Trong đó Hệ A : 20 học sinh ; Hệ B : 9 học sinh ) Ngày tháng năm 2007 HIỆU TRƯỞNG

Dương Minh Kiên

Nghỉ học Nghỉ học

Nghỉ học Nghỉ học

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP KHOÁ 2007-2010
MÃ LỚP : ĐTC07-3

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

MSHS ĐTC07-3-069 ĐTC07-3-070 ĐTC07-3-071 ĐTC07-3-072 ĐTC07-3-073 ĐTC07-3-074 ĐTC07-3-075 ĐTC07-3-076 ĐTC07-3-077 ĐTC07-3-078 ĐTC07-3-079 ĐTC07-3-080 ĐTC07-3-081 ĐTC07-3-082 ĐTC07-3-083 Tổng cộng

Họ và Hà Phúc Bảo Nguyễn Đức Bùi Tá Đinh Nguyễn Tiến Phan Trần Thương Đỗ Thái Hoàng Ngọc Nguyễn Duy Nguyễn Khắc Đỗ Như Phạm Trường Mai Đức Trần Đức Đinh Quốc Trịnh Xuân 15 học sinh

Tên Châu Cường Duy Đạt Hoài Hoàng Khanh Khanh Long Mạnh Sinh Thắng Thành Thịnh Tươi

Ngày sinh 5/24/1992 5/12/1992 6/2/1991 10/14/1992 5/22/1989 5/29/1992 11/19/1991 1/1/1989 1/16/1991 10/4/1992 1/12/1992 4/17/1991 10/11/1990 1/16/1992 11/24/1990

Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Kiên Giang Thanh Hoá Long An TT-Huế Đồng Nai Tp.HCM Hải Dương

Ghi chú

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN TÖÛ COÂNG NGHIỆP (ÑTCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 MSHS
ĐTC07-3-069 ĐTC07-3-070 ĐTC07-3-071 ĐTC07-3-072 ĐTC07-3-073 ĐTC07-3-074 ĐTC07-3-075 ĐTC07-3-076 ĐTC07-3-077 ĐTC07-3-078 ĐTC07-3-079 ĐTC07-3-080 ĐTC07-3-081 ĐTC07-3-082 ĐTC07-3-083

Họ và Hà Phúc Bảo Nguyễn Đức Bùi Tá Đinh Nguyễn Tiến Phan Trần Thương Đỗ Thái Hoàng Ngọc Nguyễn Duy Nguyễn Khắc Đỗ Như Phạm Trường Mai Đức Trần Đức Đinh Quốc Trịnh Xuân

Tên Châu Cường Duy Đạt Hoài Hoàng Khanh Khanh Long Mạnh Sinh Thắng Thành Thịnh Tươi 12 hs

Ngày sinh 5/24/1992 5/12/1992 6/2/1991 10/14/1992 5/22/1989 5/29/1992 11/19/1991 1/1/1989 1/16/1991 10/4/1992 1/12/1992 4/17/1991 10/11/1990 1/16/1992 11/24/1990

Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Kiên Giang Thanh Hoá Long An TT-Huế Đồng Nai Tp.HCM Hải Dương

Hộ khẩu thường trú 28G/1 KP2, Phường Hiệp Thành, Quận 12 B345A Tổ 3, KP3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 Xóm 4, An Hà 3, Nghĩa Trung, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi 95/3Ấp Nhân Hoà, Tâu Hoà, Trảng Bom,Thống Nhất, ĐồngNai Ấp Thạnh Hoà, Xã Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang 67/1L Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò vấp 127/4 KP6 Trường Chinh, Tân Hưng Thuận, Quận 12 Độ 11 Ấp 4 Xã Phú Điền, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai 6 Biển, Nam Thái, Kiên Giang Thọ Xuân, Thanh Hoá 287 Ấp Chánh, Xã Tân Mỹ, Đức Hoà, Long An 24A Ông Ích Khiêm, Thuận Hoà, TT-Huế Thôn Việt Cường, Cù Bị, Châu Đức, BR-VT 30/2A Tổ 11, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp Xã hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương Ngày 5 tháng 9 năm 2008

Ghi chú A A B B B A-GV A B B B B B B A-GV B

Tổng số học sinh hiện đang học Xem lại TH Hs Đỗ Thái Hoàng

Xem lại TH này

Nghỉ học Nghỉ học

Nghỉ học

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN TÖÛ COÂNG NGHIỆP (ÑTCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 MSHS
ĐTC07-3-069 ĐTC07-3-070 ĐTC07-3-071 ĐTC07-3-072 ĐTC07-3-073 ĐTC07-3-074 ĐTC07-3-075 ĐTC07-3-076 ĐTC07-3-077 ĐTC07-3-078 ĐTC07-3-079 ĐTC07-3-080 ĐTC07-3-081 ĐTC07-3-082 ĐTC07-3-083

Họ và Hà Phúc Bảo Nguyễn Đức Bùi Tá Đinh Nguyễn Tiến Phan Trần Thương Đỗ Thái Hoàng Ngọc Nguyễn Duy Nguyễn Khắc Đỗ Như Phạm Trường Mai Đức Trần Đức Đinh Quốc Trịnh Xuân

Tên Châu Cường Duy Đạt Hoài Hoàng Khanh Khanh Long Mạnh Sinh Thắng Thành Thịnh Tươi

Ngày sinh 5/24/1992 5/12/1992 6/2/1991 10/14/1992 5/22/1989 5/29/1992 11/19/1991 1/1/1989 1/16/1991 10/4/1992 1/12/1992 4/17/1991 10/11/1990 1/16/1992 11/24/1990

Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Kiên Giang Thanh Hoá Long An TT-Huế Đồng Nai Tp.HCM Hải Dương

Hộ khẩu thường trú 28G/1 KP2, Phường Hiệp Thành, Quận 12 B345A Tổ 3, KP3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 Xóm 4, An Hà 3, Nghĩa Trung, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi 95/3Ấp Nhân Hoà, Tâu Hoà, Trảng Bom,Thống Nhất, ĐồngNai Ấp Thạnh Hoà, Xã Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang 67/1L Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò vấp 127/4 KP6 Trường Chinh, Tân Hưng Thuận, Quận 12 Độ 11 Ấp 4 Xã Phú Điền, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai 6 Biển, Nam Thái, Kiên Giang Thọ Xuân, Thanh Hoá 287 Ấp Chánh, Xã Tân Mỹ, Đức Hoà, Long An 24A Ông Ích Khiêm, Thuận Hoà, TT-Huế Thôn Việt Cường, Cù Bị, Châu Đức, BR-VT 30/2A Tổ 11, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp Xã hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương

Ghi chú A A B B B A-GV A B B B B B B A-GV B

Tổng số :

15 học sinh ( Trong đó Hệ A : 05 học sinh ; Hệ B : 10 học sinh ) Ngày tháng năm 2007 HIỆU TRƯỞNG

Dương Minh Kiên

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP LRMT KHOÁ 2007-2010
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 MSHS MT07-3-084 MT07-3-085 MT07-3-086 MT07-3-087 MT07-3-088 MT07-3-089 MT07-3-090 MT07-3-091 MT07-3-093 MT07-3-095 MT07-3-096 MT07-3-097 MT07-3-098 MT07-3-099 MT07-3-100 MT07-3-101 MT07-3-102 MT07-3-103 MT07-3-104 MT07-3-105 MT07-3-106 MT07-3-107 MT07-3-108 MT07-3-109 MT07-3-110 MT07-3-111 MT07-3-112 MT07-3-113 MT07-3-114 MT07-3-115 MT07-3-116 MT07-3-117 MT07-3-119 MT07-3-120 MT07-3-121 MT07-3-122 MT07-3-123 MT07-3-124 MT07-3-125 MT07-3-126 MT07-3-127 MT07-3-128 MT07-3-129 Tổng cộng MÃ LỚP : MT07-3 Họ và Tên Ngày sinh Đặng Thế Anh 9/10/1990 Nguyễn Quốc Bảo 6/1/1991 Trần Văn Chương 8/24/1988 Nguyễn Nam Cường 4/24/1990 Ngô Danh 11/26/1988 Nguyễn Trần Duy 8/13/1988 Phạm Văn Đại 7/17/1992 Huỳnh Văn Đạt 9/21/1992 Nguyễn Vũ Hoàng Khanh 6/30/1992 Trần Quí Minh 10/16/1991 Nguyễn Duy Minh 7/7/1990 Trần Huy Nam 12/18/1992 Nguyễn Trung Nam 7/2/1984 Trần Phước Nghĩa 10/17/1990 Trần Trọng Nghĩa 8/16/1989 Trần Trọng Nhân 5/7/1991 Cao Trần Minh Nhật 1/4/1990 Nguyễn Ngọc Phát 9/8/1992 Võ Hồng Vĩnh Phát 7/21/1991 Lại Trần Kim Quyền 12/17/1992 Lê Ngọc Sơn 8/23/1991 Nguyễn Ngọc Tài 11/22/1992 Võ Minh Tâm 12/29/1989 Nguyễn Hoàng Tân 12/2/1990 Phạm Hoàng Thành 8/29/1991 Đinh Anh Thoại 2/3/1991 Phạm Tấn Thông 11/1/1990 Trần Huy Thông 2/10/1986 Tào Thanh Thuận 6/29/1988 Nguyễn Mộng Thuỳ 3/24/1991 Trần Trọng Toàn 8/12/1991 Trần Nguyễn Thiên Trụ 8/24/1992 Nguyễn Thanh Tú 10/14/1992 Nguyễn Như Tú 9/20/1991 Nguyễn Minh Tú 10/18/1992 Hồ Nguyễn Anh Tuấn 6/11/1991 Lê Gia Tuệ 8/22/1990 Hà Ngọc Tuyên 4/18/1990 Phan Hữu Việt 11/1/1992 Trần Nguyễn Anh Vũ 9/17/1988 Nguyễn Thiên Vũ 5/14/1991 Bùi Phước Tùng Vương 4/19/1989 Lê Văn Xứng 10/3/1990 43 học sinh Nơi sinh Vĩnh Phúc Tp.HCM Tây Ninh Hà Tĩnh Tp.HCM Tp.HCM Thái Bình Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Quảng Ngãi Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Đà Nẵng Tp.HCM Tp.HCM Bến Tre Quảng Bình Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Đồng Nai Hóc Môn Tp.HCM Mỹ Tho Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đà lạt Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Phước Hóc Môn Ghi chú

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: LAÉP RAÙP MAÙY TÍNH & SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ NGOAÏI VI (MT07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31

MSHS
MT07-3-084 MT07-3-085 MT07-3-086 MT07-3-087 MT07-3-088 MT07-3-089 MT07-3-090 MT07-3-091 MT07-3-092 MT07-3-093 MT07-3-094 MT07-3-095 MT07-3-096 MT07-3-097 MT07-3-098 MT07-3-099 MT07-3-100 MT07-3-101 MT07-3-102 MT07-3-103 MT07-3-104 MT07-3-105 MT07-3-106 MT07-3-107 MT07-3-108 MT07-3-109 MT07-3-110 MT07-3-111 MT07-3-112 MT07-3-113 MT07-3-114

Họ và
Đặng Thế Nguyễn Quốc Trần Văn Nguyễn Nam Ngô Nguyễn Trần Phạm Văn Huỳnh Văn Lê Quang Nguyễn Vũ Hoàng Nguyễn Trung Trần Quí Nguyễn Duy Trần Huy Nguyễn Trung Trần Phước Trần Trọng Trần Trọng Cao Trần Minh Nguyễn Ngọc Võ Hồng Vĩnh Lại Trần Kim Lê Ngọc Nguyễn Ngọc Võ Minh Nguyễn Hoàng Phạm Hoàng Đinh Anh Phạm Tấn Trần Huy Tào Thanh

Tên
Anh Bảo Chương Cường Danh Duy Đại Đạt Định Khanh Kiên Minh Minh Nam Nam Nghĩa Nghĩa Nhân Nhật Phát Phát Quyền Sơn Tài Tâm Tân Thành Thoại Thông Thông Thuận

Ngày sinh
9/10/1990 6/1/1991 8/24/1988 4/24/1990 11/26/1988 8/13/1988 7/17/1992 9/21/1992 5/30/1989 6/30/1992 8/4/1992 10/16/1991 7/7/1990 12/18/1992 7/2/1984 10/17/1990 8/16/1989 5/7/1991 1/4/1990 9/8/1992 7/21/1991 12/17/1992 8/23/1991 11/22/1992 12/29/1989 12/2/1990 8/29/1991 2/3/1991 11/1/1990 2/10/1986 6/29/1988

Nơi sinh
Vĩnh Phúc Tp.HCM Tây Ninh Hà Tĩnh Tp.HCM Tp.HCM Thái Bình Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Quảng Ngãi Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Đà Nẵng Tp.HCM Tp.HCM Bến Tre Quảng Bình Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM

Hộ khẩu thường trú
Thôm Kim Lân, Xã Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phúc 144/18 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp 2074/50/4 KPI, Tân Thới Hiệp, Quận 12 Đức Long, Đức Thọ, Hà Tĩnh 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 253/7B Tổ 9, Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp Nam Hải, Tiền Hải, Thái Bình 1/115Tổ 61 KP7Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn 3/10 KP5 Đông Hưng Thuận, Quận 12 97/1/8 Tổ 66, Đường số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp 2/107A Ấp Nam Thới, Thới Tam Thôn, Hóc Môn 55/7/92 KP7, Tây Lân, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân 191/1 Cần Giuộc, phường 12, Quận 8 58/6BQuang Trung, Phường 10, Quận GòVấp 64M Tổ 3, KP1, Trung Mỹ Tây, Quận 12 45/4/8 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình 44/5B Phạm văn Chiêu, Phường 12, Gò Vấp 3/108 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi 2/9 Tổ 59, KP4, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 268/5Bis Tổ 9 KPI, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 47/1S Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp 373/172/31 Lý Thường Kiệt, phường 8, Quận Tân Bình 28/3 Tổ 52 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 Ấp 3, Châu Bình, Giồng Trôm, Bến Tre 78/37 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM 8/2 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp C107bis KP1, Đông Hưng Thuận, Quận 12 3/11 Tổ 78, Lê Đức Thọ, Phường 16, Gò Vấp 538/36 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp

Ghi chú
B A-GV A B A A-GV B A A A-GV A A A A-GV A A A-GV A B A A A-GV A A A B A-GV A-GV A A-GV A-GV

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: LAÉP RAÙP MAÙY TÍNH & SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ NGOAÏI VI (MT07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46

MSHS
MT07-3-115 MT07-3-116 MT07-3-117 MT07-3-118 MT07-3-119 MT07-3-120 MT07-3-121 MT07-3-122 MT07-3-123 MT07-3-124 MT07-3-125 MT07-3-126 MT07-3-127 MT07-3-128 MT07-3-129

Họ và
Nguyễn Mộng Trần Trọng Trần Nguyễn Thiên Nguyễn Thiện Nguyễn Thanh Nguyễn Như Nguyễn Minh Hồ Nguyễn Anh Lê Gia Hà Ngọc Phan Hữu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Thiên Bùi Phước Tùng Lê Văn

Tên
Thuỳ Toàn Trụ Trung Tú Tú Tú Tuấn Tuệ Tuyên Việt Vũ Vũ Vương Xứng

Ngày sinh
3/24/1991 8/12/1991 8/24/1992 4/22/1992 10/14/1992 9/20/1991 10/18/1992 6/11/1991 8/22/1990 4/18/1990 11/1/1992 9/17/1988 5/14/1991 4/19/1989 10/3/1990

Nơi sinh
Hóc Môn Đồng Nai Hóc Môn Hóc Môn Tp.HCM Mỹ Tho Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đà lạt Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Phước Hóc Môn

Hộ khẩu thường trú
17/6 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn 210/1Phú Cường, Phú Bình, Tân Phú, Đồng Nai 62/4 Trung Chánh, Tân Xuân, Hóc Môn B417 Tổ 1, KP3, phườngĐông Hưng Thuận, Quận 12 32/1B Phạm văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp Ấp Mới, Long Định, Châu Thành, Tiền Giang 11/7A KPII, Phường Tân Thới I, Quận 12 654/38 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận 57/7CKP6 Tân Thới Nhất, Quận 12 O3 Trần Quý Cáp, Phường 10, Đà Lạt 35/7 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp 415 Nguyễn Thị Mè, Ấp Cây Trâm, Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi B14 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp Lộc An, Lộc Ninh, Bình Phước 55/7A Ấp Chánh I, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn Ngày 5 tháng 9 năm 2008

Ghi chú
A B A A A-GV B A A A B A-GV A A-GV B A

Tổng số học sinh hiện đang học 33 học sinh Xem lại 2 TH Hồ Nguyễn Anh Tuấn & Lê Gia Tuệ

Dương Minh Kiên

Nghỉ học Nghỉ học Nghỉ học

Kluật xóa tên Nghỉ học

Kluật xóa tên

Nghỉ học Nghỉ học Kluật xóa tên

Nghỉ học Kluật xóa tên

Nghỉ học Xem lại TH này Xem lại TH này

Kluật xóa tên

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: LAÉP RAÙP MAÙY TÍNH & SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ NGOAÏI VI (MT07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31

MSHS
MT07-3-084 MT07-3-085 MT07-3-086 MT07-3-087 MT07-3-088 MT07-3-089 MT07-3-090 MT07-3-091 MT07-3-092 MT07-3-093 MT07-3-094 MT07-3-095 MT07-3-096 MT07-3-097 MT07-3-098 MT07-3-099 MT07-3-100 MT07-3-101 MT07-3-102 MT07-3-103 MT07-3-104 MT07-3-105 MT07-3-106 MT07-3-107 MT07-3-108 MT07-3-109 MT07-3-110 MT07-3-111 MT07-3-112 MT07-3-113 MT07-3-114

Họ và
Đặng Thế Nguyễn Quốc Trần Văn Nguyễn Nam Ngô Nguyễn Trần Phạm Văn Huỳnh Văn Lê Quang Nguyễn Vũ Hoàng Nguyễn Trung Trần Quí Nguyễn Duy Trần Huy Nguyễn Trung Trần Phước Trần Trọng Trần Trọng Cao Trần Minh Nguyễn Ngọc Võ Hồng Vĩnh Lại Trần Kim Lê Ngọc Nguyễn Ngọc Võ Minh Nguyễn Hoàng Phạm Hoàng Đinh Anh Phạm Tấn Trần Huy Tào Thanh

Tên
Anh Bảo Chương Cường Danh Duy Đại Đạt Định Khanh Kiên Minh Minh Nam Nam Nghĩa Nghĩa Nhân Nhật Phát Phát Quyền Sơn Tài Tâm Tân Thành Thoại Thông Thông Thuận

Ngày sinh
9/10/1990 6/1/1991 8/24/1988 4/24/1990 11/26/1988 8/13/1988 7/17/1992 9/21/1992 5/30/1989 6/30/1992 8/4/1992 10/16/1991 7/7/1990 12/18/1992 7/2/1984 10/17/1990 8/16/1989 5/7/1991 1/4/1990 9/8/1992 7/21/1991 12/17/1992 8/23/1991 11/22/1992 12/29/1989 12/2/1990 8/29/1991 2/3/1991 11/1/1990 2/10/1986 6/29/1988

Nơi sinh
Vĩnh Phúc Tp.HCM Tây Ninh Hà Tĩnh Tp.HCM Tp.HCM Thái Bình Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Quảng Ngãi Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Đà Nẵng Tp.HCM Tp.HCM Bến Tre Quảng Bình Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM

Hộ khẩu thường trú
Thôm Kim Lân, Xã Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phúc 144/18 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp 2074/50/4 KPI, Tân Thới Hiệp, Quận 12 Đức Long, Đức Thọ, Hà Tĩnh 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 253/7B Tổ 9, Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp Nam Hải, Tiền Hải, Thái Bình 1/115Tổ 61 KP7Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn 3/10 KP5 Đông Hưng Thuận, Quận 12 97/1/8 Tổ 66, Đường số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp 2/107A Ấp Nam Thới, Thới Tam Thôn, Hóc Môn 55/7/92 KP7, Tây Lân, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân 191/1 Cần Giuộc, phường 12, Quận 8 58/6BQuang Trung, Phường 10, Quận GòVấp 64M Tổ 3, KP1, Trung Mỹ Tây, Quận 12 45/4/8 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình 44/5B Phạm văn Chiêu, Phường 12, Gò Vấp 3/108 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi 2/9 Tổ 59, KP4, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 268/5Bis Tổ 9 KPI, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 47/1S Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp 373/172/31 Lý Thường Kiệt, phường 8, Quận Tân Bình 28/3 Tổ 52 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 Ấp 3, Châu Bình, Giồng Trôm, Bến Tre 78/37 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM 8/2 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp C107bis KP1, Đông Hưng Thuận, Quận 12 3/11 Tổ 78, Lê Đức Thọ, Phường 16, Gò Vấp 538/36 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp

Ghi chú
B A-GV A B A A-GV B A A A-GV A A A A-GV A A A-GV A B A A A-GV A A A B A-GV A-GV A A-GV A-GV

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: LAÉP RAÙP MAÙY TÍNH & SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ NGOAÏI VI (MT07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT
32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46

MSHS
MT07-3-115 MT07-3-116 MT07-3-117 MT07-3-118 MT07-3-119 MT07-3-120 MT07-3-121 MT07-3-122 MT07-3-123 MT07-3-124 MT07-3-125 MT07-3-126 MT07-3-127 MT07-3-128 MT07-3-129 Tổng số :

Họ và
Nguyễn Mộng Trần Trọng Trần Nguyễn Thiên Nguyễn Thiện Nguyễn Thanh Nguyễn Như Nguyễn Minh Hồ Nguyễn Anh Lê Gia Hà Ngọc Phan Hữu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Thiên Bùi Phước Tùng Lê Văn

Tên
Thuỳ Toàn Trụ Trung Tú Tú Tú Tuấn Tuệ Tuyên Việt Vũ Vũ Vương Xứng

Ngày sinh
3/24/1991 8/12/1991 8/24/1992 4/22/1992 10/14/1992 9/20/1991 10/18/1992 6/11/1991 8/22/1990 4/18/1990 11/1/1992 9/17/1988 5/14/1991 4/19/1989 10/3/1990

Nơi sinh
Hóc Môn Đồng Nai Hóc Môn Hóc Môn Tp.HCM Mỹ Tho Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đà lạt Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Phước Hóc Môn

Hộ khẩu thường trú
17/6 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn 210/1Phú Cường, Phú Bình, Tân Phú, Đồng Nai 62/4 Trung Chánh, Tân Xuân, Hóc Môn B417 Tổ 1, KP3, phườngĐông Hưng Thuận, Quận 12 32/1B Phạm văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp Ấp Mới, Long Định, Châu Thành, Tiền Giang 11/7A KPII, Phường Tân Thới I, Quận 12 654/38 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận 57/7CKP6 Tân Thới Nhất, Quận 12 O3 Trần Quý Cáp, Phường 10, Đà Lạt 35/7 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp 415 Nguyễn Thị Mè, Ấp Cây Trâm, Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi B14 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp Lộc An, Lộc Ninh, Bình Phước 55/7A Ấp Chánh I, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn

Ghi chú
A B A A A-GV B A A A B A-GV A A-GV B A

46 học sinh ( Trong đó Hệ A : 37 học sinh ; Hệ B : 9 học sinh ) Ngày tháng năm 2007 HIỆU TRƯỞNG

Dương Minh Kiên

Kluật xóa tên Nghỉ học

Kluật xóa tên

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUÙNG TUYEÅN TRUNG CAÁP NGHEÀ CHÍNH QUI
HEÄ TUYEÅN SINH TOÁT NGHIEÄP TRUNG HOÏC CÔ SÔÛ KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010
I. NGHEÀ ÑIEÄN COÂNG NGHIEÄP
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 MSHS ĐCN07-3-001 ĐCN07-3-002 ĐCN07-3-003 ĐCN07-3-004 ĐCN07-3-005 ĐCN07-3-006 ĐCN07-3-007 ĐCN07-3-008 ĐCN07-3-009 ĐCN07-3-010 ĐCN07-3-011 ĐCN07-3-012 ĐCN07-3-013 ĐCN07-3-014 ĐCN07-3-015 ĐCN07-3-016 ĐCN07-3-017 ĐCN07-3-018 ĐCN07-3-019 ĐCN07-3-020 ĐCN07-3-021 ĐCN07-3-022 ĐCN07-3-023 ĐCN07-3-024 ĐCN07-3-025 ĐCN07-3-026 ĐCN07-3-027 ĐCN07-3-028 ĐCN07-3-029 Họ và Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Âu Ngọc Châu Anh Nguyễn Chí Nguyễn Đặng Nguyễn Ngọc Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Tên Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khiêm Khoa Linh Lực Minh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Ngày sinh 5/15/1989 4/30/1990 10/13/1988 2/21/1991 7/11/1991 10/21/1990 1/9/1992 8/7/1991 12/27/1991 9/9/1982 3/5/1990 2/1/1988 7/22/1991 11/18/1992 7/22/1992 12/29/1991 10/11/1989 7/17/1989 1/1/1991 9/9/1992 11/26/1991 8/12/1992 1/22/1992 3/15/1986 2/20/1991 9/1/1987 10/8/1991 6/10/1992 9/6/1992 Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Tp.HCM Tp.HCM Khánh Hoà Cần Thơ Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Gia Lai Tp.HCM Tp.HCM Tây Ninh Quảng Ngãi Long An Đắk Lắk Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Thanh Hoá Hộ khẩu thường trú
41L/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Tổ34KP3, PhườngHiệp Thành, Quận 12

212/212/24 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Định, Quận 1 Xã Lương Phi, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang 33/26/8Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú 157/4A KP6, Tân Hưng Thuận, Quận 12 3/81B Ấp 1, Đông Thạnh, Hóc Môn 6/105 Đường 26/3, Phường 15, Quận Gò Vấp 42/4Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp 22/438 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò vấp 18/9A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp Đội 1, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hoà Thạnh Thắng, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ 478 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vầp 159/47/13 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3 6 Đường 21, Tổ 31, Phường 8, Quận Gò Vấp H21/8A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 60 Ngô Mây, Ayun PA, Gia Lai 61/61 Lê Đức Thọ, Phường 6, Gò Vấp 17/3 Tổ 113 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 65/439I Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp 158A Lê Lợi, Phường 3, Quận Gò Vấp 52/4 Đường 329 Minh Phụng, Phường 2, Quận 11 Thị trấn Buôn Hồ, Krông Buk, Đắk Lắk Thôn 2, Xuân Giang, Thọ Xuân, Thanh Hoá 57 TL14, KP3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 108/1154 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp Xóm 4, Thôn 2, Xã Đambri, Bảo Lộc, Lâm Đồng 335/7 An Dương Vương, Phường 3, Quận 5 Thôn Công Thành, Xã Thọ Hải, Thọ Xuân, Thanh Hoá

Ghi chú A A B A A A A-GV A-GV A-GV A-GV B B A-GV A A-GV A-GV B A-GV A-GV A-GV A-GV A B B A A-GV B A B

TT MSHS Họ và Tên 30 ĐCN07-3-030 Phạm Minh Thành 31 ĐCN07-3-031 Phạm Văn Thế 32 ĐCN07-3-032 Vũ Nguyễn An Thuỵ 33 ĐCN07-3-033 Dương Hiển Tình 34 ĐCN07-3-034 Phạm Thanh Tỉnh 35 ĐCN07-3-035 Đặng Minh Trí 36 ĐCN07-3-036 Đỗ Đăng Trình 37 ĐCN07-3-037 Nguyễn Văn Tuân 38 ĐCN07-3-038 Nguyễn Hoàng Tuấn 39 ĐCN07-3-039 Vũ Anh Xuyên II. NGHEÀ SÖÛA CHÖÕA THIEÁT BÒ LAÏNH TT MSHS Họ và Tên 40 ĐL07-3-040 Hứa Kiến An 41 ĐL07-3-041 Lê Quang Bình 42 ĐL07-3-042 Phạm Thế Cương 43 ĐL07-3-043 Dương Thế Cường 44 ĐL07-3-044 Phạm Trần Thái Dương 45 ĐL07-3-045 Trần Đức Đại 46 ĐL07-3-046 Nguyễn Hồng Hải 47 ĐL07-3-047 Huỳnh Phùng Hưng 48 ĐL07-3-048 Nguyễn Vân Khanh 49 ĐL07-3-049 Trần Quốc Khánh 50 ĐL07-3-050 Nguyễn Phiến 51 ĐL07-3-051 Nguyễn Thanh Phong 52 ĐL07-3-052 Ngô Văn Quý 53 ĐL07-3-053 Nguyễn Thanh Sanh 54 ĐL07-3-054 Nguyễn Thiên Tài 55 ĐL07-3-055 Nguyễn Thanh Tâm 56 ĐL07-3-056 Trần Văn Tấn 57 ĐL07-3-057 Trần Duy Thanh 58 ĐL07-3-058 Lê Quốc Thái 59 ĐL07-3-059 Nguyễn Trí Thắng 60 ĐL07-3-060 Nguyễn Minh Thiện 61 ĐL07-3-061 Phạm Văn Thông 62 ĐL07-3-062 Đỗ Văn Thuận 63 ĐL07-3-063 Nguyễn Phan Thuỵ

Ngày sinh 6/8/1992 7/5/1992 12/22/1990 12/8/1988 2/2/1991 10/21/1990 1/10/1992 3/20/1991 8/10/1992 8/20/1989 Ngày sinh 9/7/1992 12/8/1989 12/20/1989 5/17/1989 1/1/1987 1/10/1989 8/14/1992 4/21/1988 8/1/1990 9/2/1987 11/23/1987 9/28/1990 12/18/1989 6/23/1992 10/6/1992 3/5/1991 10/17/1992 11/2/1990 4/13/1992 4/5/1991 8/5/1989 3/29/1991 9/7/1986 8/31/1991

Nơi sinh Tp.HCM Nam Hà Tp.HCM Quảng Nam Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Hải Dương Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Đắk Nông Vĩnh Long Tp.HCM Hà Nam Tp.HCM Bình Định Quảng Bình Đà Nẵng Quảng Ngãi Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Trà Vinh Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Nam Định Nam Định Bạc Liêu

Hộ khẩu thường trú H15/6 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 48/6A Tổ 32 KPII, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 123/8C Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam
Tổ 3, Thôn 3, Xã Sùng Nhơn, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận

788/2E Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp B354 Tổ 5, KP3, Đông Hưng Thuận, Quận 12
Tiểu khu Phượng Đình, Thị trấn Tào Xuyên, Hoằng Hoá, Thanh Hóa 48/4/2A Tổ 51 KP3, Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12

Đồng Bằng, Biển Hồ, Pleiku, Gia Lai Hộ khẩu thường trú 18 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp
108/6 Tổ 25 KP3, Đường 08, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12

Ghi chú A-GV A A-GV B B A-GV A B A B Ghi chú A-GV A B B A B A A A A-GV B A A B A A A B A A-GV A-GV B B A

360B QL14Thôn 6, Tân Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông Tân Quới Trung, Vũng Liêm, Vĩnh Long 88/1 Lê Lợi, Trung Chánh1, Trung Chánh, Hóc Môn Hưng Công, Bình Lục, Hà Nam
28/4KP4, Tổ 11,Nguyễn Văn Hoá, Đông Hưng Thuận, Quận 12

71 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hoà, Quận Bình Tân A15, Tô Ký, Trung Mỹ Tây, Quận 12 59/5B Lê văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp Thôn 1, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk Lấp, Tỉnh Đắk Nông 107/IG KPI, Phường An Phú Đông, Quận 12 Ấp Mũi Côn Tiểu, Phước Hiệp, Củ Chi Đội 1, Thôn 1, Xã Nghĩa Dõng, Thị xã Quảng Ngãi
30/3B KP5 Tổ 54, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12

D13/6 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh 72/4 Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn Ấp Trung Tuyến, Xã Tân Hùng, Huyện Tiểu Cầu, Trà Vinh 49/2 Ấp Mỹ Hoà I, Xã Trung Chánh, Hóc Môn 31/8A Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp 2/1 Tú Mỡ, Phường 7, Quận Gò Vấp Đội 3, Xã Xuân Hoà, Huyện XuânTrường, Tỉnh Nam Định Xóm Giáo, Yên Trị, Ý Yên, Nam Định 17/26 Tổ 62 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12

TT MSHS Họ và Tên Ngày sinh 64 ĐL07-3-064 Ngô Hữu Trực 9/29/1990 65 ĐL07-3-065 Nguyễn Đức Trung 10/12/1991 66 ĐL07-3-066 Ngô Anh Tú 2/2/1991 67 ĐL07-3-067 Phạm Minh Tuấn 7/16/1992 68 ĐL07-3-068 Nguyễn Thanh Tùng 1/11/1990 III. NGHEÀ ÑIEÄN TÖÛ COÂNG NGHIEÄP TT MSHS Họ và Tên Ngày sinh 69 ĐTC07-3-069 Hà Phúc Bảo Châu 5/24/1992 70 ĐTC07-3-070 Nguyễn Đức Cường 5/12/1992 71 ĐTC07-3-071 Bùi Tá Duy 6/2/1991 72 ĐTC07-3-072 Đinh Nguyễn Tiến Đạt 10/14/1992 73 ĐTC07-3-073 Phan Trần Thương Hoài 5/22/1989 74 ĐTC07-3-074 Đỗ Thái Hoàng 5/29/1992 75 ĐTC07-3-075 Hoàng Ngọc Khanh 11/19/1991 76 ĐTC07-3-076 Nguyễn Duy Khanh 1/1/1989 77 ĐTC07-3-077 Nguyễn Khắc Long 1/16/1991 78 ĐTC07-3-078 Đỗ Như Mạnh 10/4/1992 79 ĐTC07-3-079 Phạm Trường Sinh 1/12/1992 80 ĐTC07-3-080 Mai Đức Thắng 4/17/1991 81 ĐTC07-3-081 Trần Đức Thành 10/11/1990 82 ĐTC07-3-082 Đinh Quốc Thịnh 1/16/1992 83 ĐTC07-3-083 Trịnh Xuân Tươi 11/24/1990 IV. NGHEÀ LRMT & SÖÛACHÖÕA THIEÁT BÒ NGOAÏI VI TT MSHS Họ và Tên Ngày sinh 84 MT07-3-084 Đặng Thế Anh 9/10/1990 85 MT07-3-085 Nguyễn Quốc Bảo 6/1/1991 86 MT07-3-086 Trần Văn Chương 8/24/1988 87 MT07-3-087 Nguyễn Nam Cường 4/24/1990 88 MT07-3-088 Ngô Danh 11/26/1988 89 MT07-3-089 Nguyễn Trần Duy 8/13/1988 90 MT07-3-090 Phạm Văn Đại 7/17/1992 91 MT07-3-091 Huỳnh Văn Đạt 9/21/1992 92 MT07-3-092 Lê Quang Định 5/30/1989 93 MT07-3-093 Nguyễn Vũ Hoàng Khanh 6/30/1992 94 MT07-3-094 Nguyễn Trung Kiên 8/4/1992 95 MT07-3-095 Trần Quí Minh 10/16/1991

Nơi sinh Đồng Nai Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Kiên Giang Thanh Hoá Long An TT-Huế Đồng Nai Tp.HCM Hải Dương Nơi sinh Vĩnh Phúc Tp.HCM Tây Ninh Hà Tĩnh Tp.HCM Tp.HCM Thái Bình Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM

Hộ khẩu thường trú Xuân Hưng, Xuân Lộc, Đồng Nai 353/11 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Tân Bình
36/2D Tổ 43 KP4 Đường Trung Mỹ Tây 2A, P.Trung Mỹ Tây, Quận 12

130/8Cấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn 189/1A Ấp 1, An Phú Đông, Quận 12 Hộ khẩu thường trú 28G/1 KP2, Phường Hiệp Thành, Quận 12 B345A Tổ 3, KP3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 Xóm 4, An Hà 3, Nghĩa Trung, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi 95/3Ấp Nhân Hoà, Tâu Hoà, Trảng Bom,Thống Nhất, ĐồngNai Ấp Thạnh Hoà, Xã Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang 67/1L Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò vấp 127/4 KP6 Trường Chinh, Tân Hưng Thuận, Quận 12 Độ 11 Ấp 4 Xã Phú Điền, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai 6 Biển, Nam Thái, Kiên Giang Thọ Xuân, Thanh Hoá 287 Ấp Chánh, Xã Tân Mỹ, Đức Hoà, Long An 24A Ông Ích Khiêm, Thuận Hoà, TT-Huế Thôn Việt Cường, Cù Bị, Châu Đức, BR-VT 30/2A Tổ 11, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp Xã hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương Hộ khẩu thường trú Thôn Kim Lân, Xã Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phúc 144/18 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp 2074/50/4 KPI, Tân Thới Hiệp, Quận 12 Đức Long, Đức Thọ, Hà Tĩnh 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 253/7B Tổ 9, Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp Nam Hải, Tiền Hải, Thái Bình 1/115Tổ 61 KP7Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn 3/10 KP5 Đông Hưng Thuận, Quận 12 97/1/8 Tổ 66, Đường số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp 2/107A Ấp Nam Thới, Thới Tam Thôn, Hóc Môn
55/7/92 KP7, Tây Lân, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân

Ghi chú B A A A A Ghi chú A A B B B A-GV A B B B B B B A-GV B Ghi chú B A-GV A B A A-GV B A A A-GV A A

TT 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129

MSHS MT07-3-096 MT07-3-097 MT07-3-098 MT07-3-099 MT07-3-100 MT07-3-101 MT07-3-102 MT07-3-103 MT07-3-104 MT07-3-105 MT07-3-106 MT07-3-107 MT07-3-108 MT07-3-109 MT07-3-110 MT07-3-111 MT07-3-112 MT07-3-113 MT07-3-114 MT07-3-115 MT07-3-116 MT07-3-117 MT07-3-118 MT07-3-119 MT07-3-120 MT07-3-121 MT07-3-122 MT07-3-123 MT07-3-124 MT07-3-125 MT07-3-126 MT07-3-127 MT07-3-128 MT07-3-129 Tổng số :

Họ và Nguyễn Duy Trần Huy Nguyễn Trung Trần Phước Trần Trọng Trần Trọng Cao Trần Minh Nguyễn Ngọc Võ Hồng Vĩnh Lại Trần Kim Lê Ngọc Nguyễn Ngọc Võ Minh Nguyễn Hoàng Phạm Hoàng Đinh Anh Phạm Tấn Trần Huy Tào Thanh Nguyễn Mộng Trần Trọng Trần Nguyễn Thiên Nguyễn Thiện Nguyễn Thanh Nguyễn Như Nguyễn Minh Hồ Nguyễn Anh Lê Gia Hà Ngọc Phan Hữu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Thiên Bùi Phước Tùng Lê Văn

Tên Minh Nam Nam Nghĩa Nghĩa Nhân Nhật Phát Phát Quyền Sơn Tài Tâm Tân Thành Thoại Thông Thông Thuận Thuỳ Toàn Trụ Trung Tú Tú Tú Tuấn Tuệ Tuyên Việt Vũ Vũ Vương Xứng

Ngày sinh 7/7/1990 12/18/1992 7/2/1984 10/17/1990 8/16/1989 5/7/1991 1/4/1990 9/8/1992 7/21/1991 12/17/1992 8/23/1991 11/22/1992 12/29/1989 12/2/1990 8/29/1991 2/3/1991 11/1/1990 2/10/1986 6/29/1988 3/24/1991 8/12/1991 8/24/1992 4/22/1992 10/14/1992 9/20/1991 10/18/1992 6/11/1991 8/22/1990 4/18/1990 11/1/1992 9/17/1988 5/14/1991 4/19/1989 10/3/1990

Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Quảng Ngãi Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Đà Nẵng Tp.HCM Tp.HCM Bến Tre Quảng Bình Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Đồng Nai Hóc Môn Hóc Môn Tp.HCM Mỹ Tho Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đà lạt Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Phước Hóc Môn

Hộ khẩu thường trú 191/1 Cần Giuộc, phường 12, Quận 8 58/6BQuang Trung, Phường 10, Quận GòVấp 64M Tổ 3, KP1, Trung Mỹ Tây, Quận 12 45/4/8 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình 44/5B Phạm văn Chiêu, Phường 12, Gò Vấp 3/108 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi 2/9 Tổ 59, KP4, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 268/5Bis Tổ 9 KPI, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 47/1S Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp 373/172/31 Lý Thường Kiệt, phường 8, Quận Tân Bình 28/3 Tổ 52 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 Ấp 3, Châu Bình, Giồng Trôm, Bến Tre 78/37 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM 8/2 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp C107bis KP1, Đông Hưng Thuận, Quận 12 3/11 Tổ 78, Lê Đức Thọ, Phường 16, Gò Vấp 538/36 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 17/6 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn 210/1Phú Cường, Phú Bình, Tân Phú, Đồng Nai 62/4 Trung Chánh, Tân Xuân, Hóc Môn B417 Tổ 1, KP3, phườngĐông Hưng Thuận, Quận 12 32/1B Phạm văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp Ấp Mới, Long Định, Châu Thành, Tiền Giang 11/7A KPII, Phường Tân Thới I, Quận 12 654/38 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận 57/7CKP6 Tân Thới Nhất, Quận 12 O3 Trần Quý Cáp, Phường 10, Đà Lạt 35/7 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp
415 Nguyễn Thị Mè, Ấp Cây Trâm, Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi

B14 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp Lộc An, Lộc Ninh, Bình Phước 55/7A Ấp Chánh I, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn

Ghi chú A A-GV A A A-GV A B A A A-GV A A A B A-GV A-GV A A-GV A-GV A B A A A-GV B A A A B A-GV A A-GV B A

129 học sinh ( Trong đó Hệ A : 89 học sinh ; Hệ B : 40 học sinh )

TT

MSHS Họ và TL. GIÁM ĐỐC SỞ LĐTB&XH TRƯỞNG PHÒNG DẠY NGHỀ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Hộ khẩu thường trú Ngày tháng năm 2007 HIỆU TRƯỞNG

Ghi chú

Nguyễn Thành Hiệp

Dương Minh Kiên

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN CÔNG NGHIỆP KHOÁ 2007-2010
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 MSHS ĐCN07-3-001 ĐCN07-3-002 ĐCN07-3-003 ĐCN07-3-004 ĐCN07-3-005 ĐCN07-3-006 ĐCN07-3-007 ĐCN07-3-008 ĐCN07-3-009 ĐCN07-3-010 ĐCN07-3-011 ĐCN07-3-013 ĐCN07-3-014 ĐCN07-3-015 ĐCN07-3-016 ĐCN07-3-017 ĐCN07-3-018 ĐCN07-3-019 ĐCN07-3-020 ĐCN07-3-021 ĐCN07-3-022 ĐCN07-3-023 ĐCN07-3-024 ĐCN07-3-025 ĐCN07-3-026 ĐCN07-3-027 ĐCN07-3-028 ĐCN07-3-029 ĐCN07-3-030 ĐCN07-3-032 ĐCN07-3-033 ĐCN07-3-034 ĐCN07-3-035 ĐCN07-3-036 ĐCN07-3-037 ĐCN07-3-038 Tổng cộng MÃ LỚP : ĐCN07-3 Họ và Tên Ngày sinh Lý Thế Anh 5/15/1989 Nguyễn Văn Bảo 4/30/1990 Nguyễn Thanh Dần 10/13/1988 Bùi Tiến Dũng 2/21/1991 Đỗ Tiến Đạt 7/11/1991 Nguyễn Tấn Đạt 10/21/1990 Nguyễn Bá Hiệp 1/9/1992 Trần Trung Hiếu 8/7/1991 Hoàng Trung Hiếu 12/27/1991 Nguyễn Ngọc Hoàng 9/9/1982 Huỳnh Phi Hoàng 3/5/1990 Châu Anh Khoa 7/22/1991 Nguyễn Chí Linh 11/18/1992 Nguyễn Đặng Lực 7/22/1992 Nguyễn Ngọc Minh 12/29/1991 Trần Ngọc Minh 10/11/1989 Nguyễn Hoàng Nam 7/17/1989 Phạm Minh Nhựt 1/1/1991 Phạm Nguyễn Thành Phát 9/9/1992 Nguyễn Tấn Phúc 11/26/1991 Nguyễn Phú Quý 8/12/1992 Lê Ngọc Sinh 1/22/1992 Trần Văn Sửu 3/15/1986 Lê Trần Thắng 2/20/1991 Lê Cao Thắng 9/1/1987 Hoàng Thế Thắng 10/8/1991 Trần Quốc Thanh 6/10/1992 Nguyễn Xuân Thành 9/6/1992 Phạm Minh Thành 6/8/1992 Vũ Nguyễn An Thuỵ 12/22/1990 Dương Hiển Tình 12/8/1988 Phạm Thanh Tỉnh 2/2/1991 Đặng Minh Trí 10/21/1990 Đỗ Đăng Trình 1/10/1992 Nguyễn Văn Tuân 3/20/1991 Nguyễn Hoàng Tuấn 8/10/1992 36 học sinh Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Tp.HCM Tp.HCM Khánh Hoà Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Gia Lai Tp.HCM Tp.HCM Tây Ninh Quảng Ngãi Long An Đắk Lắk Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Quảng Nam Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Ghi chú

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN COÂNG NGHIỆP (ÑCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 MSHS ĐCN07-3-001 ĐCN07-3-002 ĐCN07-3-003 ĐCN07-3-004 ĐCN07-3-005 ĐCN07-3-006 ĐCN07-3-007 ĐCN07-3-008 ĐCN07-3-009 ĐCN07-3-010 ĐCN07-3-011 ĐCN07-3-012 ĐCN07-3-013 ĐCN07-3-014 ĐCN07-3-015 ĐCN07-3-016 ĐCN07-3-017 ĐCN07-3-018 ĐCN07-3-019 ĐCN07-3-020 ĐCN07-3-021 ĐCN07-3-022 ĐCN07-3-023 ĐCN07-3-024 ĐCN07-3-025 ĐCN07-3-026 Họ và Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Âu Ngọc Châu Anh Nguyễn Chí Nguyễn Đặng Nguyễn Ngọc Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Tên Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khiêm Khoa Linh Lực Minh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Ngày sinh 5/15/1989 4/30/1990 10/13/1988 2/21/1991 7/11/1991 10/21/1990 1/9/1992 8/7/1991 12/27/1991 9/9/1982 3/5/1990 2/1/1988 7/22/1991 11/18/1992 7/22/1992 12/29/1991 10/11/1989 7/17/1989 1/1/1991 9/9/1992 11/26/1991 8/12/1992 1/22/1992 3/15/1986 2/20/1991 9/1/1987 Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Tp.HCM Tp.HCM Khánh Hoà Cần Thơ Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Gia Lai Tp.HCM Tp.HCM Tây Ninh Quảng Ngãi Long An Đắk Lắk Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Hộ khẩu thường trú 41L/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Tổ34KP3, PhườngHiệp Thành, Quận 12 212/212/24 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Định, Quận 1 Xã Lương Phi, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang 33/26/8Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú 157/4A KP6, Tân Hưng Thuận, Quận 12 3/81B Ấp 1, Đông Thạnh, Hóc Môn 6/105 Đường 26/3 Phường 15, Quận Gò Vấp 42/4Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp 22/438 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò vấp 18/9A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp Đội 1, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hoà Thạnh Thắng, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ 478 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vầp 159/47/13 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3 6 Đường 21, Tổ 31, Phường 8, Quận Gò Vấp H21/8A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 60 Ngô Mây, Ayun PA, Gia Lai 61/61 Lê Đức Thọ, Phường 6, Gò Vấp 17/3 Tổ 113 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 65/439I Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp 158A Lê Lợi, Phường 3, Quận Gò Vấp 52/4 Đường 329 Minh Phụng, Phường 2, Quận 11 Thị trấn Buôn Hồ, Krông Buk, Đắk Lắk Thôn 2, Xuân Giang, Thọ Xuân, Thanh Hoá 57 TL14, KP3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 108/1154 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp Ghi chú A A B A A A A-GV A-GV A-GV A-GV B B A-GV A A-GV A-GV B A-GV A-GV A-GV A-GV A B B A A-GV

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN COÂNG NGHIỆP (ÑCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 MSHS ĐCN07-3-027 ĐCN07-3-028 ĐCN07-3-029 ĐCN07-3-030 ĐCN07-3-031 ĐCN07-3-032 ĐCN07-3-033 ĐCN07-3-034 ĐCN07-3-035 ĐCN07-3-036 ĐCN07-3-037 ĐCN07-3-038 ĐCN07-3-039 Họ và Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Minh Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đặng Minh Đỗ Đăng Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng Vũ Anh Tên Ngày sinh Nơi sinh Thắng 10/8/1991 Thanh Hoá Thanh 6/10/1992 Tp.HCM Thành 9/6/1992 Thanh Hoá Thành 6/8/1992 Tp.HCM Thế 7/5/1992 Nam Hà Thuỵ 12/22/1990 Tp.HCM Tình 12/8/1988 Quảng Nam Tỉnh 2/2/1991 Bình Thuận Trí 10/21/1990 Tp.HCM Trình 1/10/1992 Tp.HCM Tuân 3/20/1991 Thanh Hoá Tuấn 8/10/1992 Tp.HCM Xuyên 8/20/1989 Hải Dương 29 học sinh Hộ khẩu thường trú Xóm 4, Thôn 2, Xã Đambri, Bảo Lộc, Lâm Đồng 335/7 An Dương Vương, Phường 3, Quận 5 Thôn Công Thành, Xã Thọ Hải, Thọ Xuân, Thanh Hoá H15/6 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 48/6A Tổ 32 KPII, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 123/8C Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam Tổ 3, Thôn 3, Xã Sùng Nhơn, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận 788/2E Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp B354 Tổ 5, KP3, Đông Hưng Thuận, Quận 12 Tiểu khu Phượng Đình, Thị trấn Tào Xuyên, Hoằng Hoá, Thanh Hóa 48/4/2A Tổ 51 KP3, Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 Đồng Bằng, Biển Hồ, Pleiku, Gia Lai Ngày 5 tháng 9 năm 2008 Ghi chú B A B A-GV A A-GV B B A-GV A B A B

Tổng số học sinh hiện đang học

Nghỉ học

Nghỉ học

Nghỉ học

Nghỉ học

Nghỉ học Nghỉ học

Nghỉ học Nghỉ học

Nghỉ học

Nghỉ học

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG H OAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp - Töï do - Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN COÂNG NGHIỆP (ÑCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 MSHS ĐCN07-3-001 ĐCN07-3-002 ĐCN07-3-003 ĐCN07-3-004 ĐCN07-3-005 ĐCN07-3-006 ĐCN07-3-007 ĐCN07-3-008 ĐCN07-3-009 ĐCN07-3-010 ĐCN07-3-011 ĐCN07-3-012 ĐCN07-3-013 ĐCN07-3-014 ĐCN07-3-015 ĐCN07-3-016 ĐCN07-3-017 ĐCN07-3-018 ĐCN07-3-019 ĐCN07-3-020 ĐCN07-3-021 ĐCN07-3-022 ĐCN07-3-023 ĐCN07-3-024 ĐCN07-3-025 ĐCN07-3-026 Họ và Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Âu Ngọc Châu Anh Nguyễn Chí Nguyễn Đặng Nguyễn Ngọc Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Tên Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khiêm Khoa Linh Lực Minh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Ngày sinh 5/15/1989 4/30/1990 10/13/1988 2/21/1991 7/11/1991 10/21/1990 1/9/1992 8/7/1991 12/27/1991 9/9/1982 3/5/1990 2/1/1988 7/22/1991 11/18/1992 7/22/1992 12/29/1991 10/11/1989 7/17/1989 1/1/1991 9/9/1992 11/26/1991 8/12/1992 1/22/1992 3/15/1986 2/20/1991 9/1/1987 Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Tp.HCM Tp.HCM Khánh Hoà Cần Thơ Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Gia Lai Tp.HCM Tp.HCM Tây Ninh Quảng Ngãi Long An Đắk Lắk Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Hộ khẩu thường trú 41L/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Tổ34KP3, PhườngHiệp Thành, Quận 12 212/212/24 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Định, Quận 1 Xã Lương Phi, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang 33/26/8Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú 157/4A KP6, Tân Hưng Thuận, Quận 12 3/81B Ấp 1, Đông Thạnh, Hóc Môn 6/105 Đường 26/3 Phường 15, Quận Gò Vấp 42/4Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp 22/438 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò vấp 18/9A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp Đội 1, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hoà Thạnh Thắng, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ 478 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vầp 159/47/13 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3 6 Đường 21, Tổ 31, Phường 8, Quận Gò Vấp H21/8A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 60 Ngô Mây, Ayun PA, Gia Lai 61/61 Lê Đức Thọ, Phường 6, Gò Vấp 17/3 Tổ 113 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 65/439I Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp 158A Lê Lợi, Phường 3, Quận Gò Vấp 52/4 Đường 329 Minh Phụng, Phường 2, Quận 11 Thị trấn Buôn Hồ, Krông Buk, Đắk Lắk Thôn 2, Xuân Giang, Thọ Xuân, Thanh Hoá 57 TL14, KP3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 108/1154 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp Ghi chú A A B A A A A-GV A-GV A-GV A-GV B B A-GV A A-GV A-GV B A-GV A-GV A-GV A-GV A B B A A-GV

DANH SAÙCH HOÏC SINH TRUNG CẤP NGHỀ CHÍNH QUI NGHỀ: ĐIỆN COÂNG NGHIỆP (ÑCN07-3) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010 - HỆ TUYỂN SINH TỐT NGHIỆP THCS
TT 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 MSHS ĐCN07-3-027 ĐCN07-3-028 ĐCN07-3-029 ĐCN07-3-030 ĐCN07-3-031 ĐCN07-3-032 ĐCN07-3-033 ĐCN07-3-034 ĐCN07-3-035 ĐCN07-3-036 ĐCN07-3-037 ĐCN07-3-038 ĐCN07-3-039 Tổng số : Họ và Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Minh Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đặng Minh Đỗ Đăng Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng Vũ Anh Tên Thắng Thanh Thành Thành Thế Thuỵ Tình Tỉnh Trí Trình Tuân Tuấn Xuyên Ngày sinh 10/8/1991 6/10/1992 9/6/1992 6/8/1992 7/5/1992 12/22/1990 12/8/1988 2/2/1991 10/21/1990 1/10/1992 3/20/1991 8/10/1992 8/20/1989 Nơi sinh Thanh Hoá Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Nam Hà Tp.HCM Quảng Nam Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Hải Dương Hộ khẩu thường trú Xóm 4, Thôn 2, Xã Đambri, Bảo Lộc, Lâm Đồng 335/7 An Dương Vương, Phường 3, Quận 5 Thôn Công Thành, Xã Thọ Hải, Thọ Xuân, Thanh Hoá H15/6 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 48/6A Tổ 32 KPII, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 123/8C Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam Tổ 3, Thôn 3, Xã Sùng Nhơn, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận 788/2E Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp B354 Tổ 5, KP3, Đông Hưng Thuận, Quận 12 Tiểu khu Phượng Đình, Thị trấn Tào Xuyên, Hoằng Hoá, Thanh Hóa 48/4/2A Tổ 51 KP3, Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 Đồng Bằng, Biển Hồ, Pleiku, Gia Lai Ghi chú B A B A-GV A A-GV B B A-GV A B A B

39 học sinh ( Trong đó Hệ A : 27 học sinh ; Hệ B : 12 học sinh ) Ngày tháng năm 2007 HIỆU TRƯỞNG

Dương Minh Kiên

Nghỉ học

Nghỉ học

Nghỉ học

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG HOØA XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp-Töï do-Haïnh phuùc

DANH SAÙCH TRÍCH NGANG HOÏC SINH NGHEÀ ÑIEÄN COÂNG NGHIEÄP ( HEÄ 3 NAÊM ) KHOAÙ HOÏC 2007 - 2010
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 Họ và Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Âu Ngọc Châu Anh Nguyễn Chí Nguyễn Đặng Nguyễn Ngọc Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Minh Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đỗ Đăng Đặng Minh Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng Vũ Anh Tên Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khiêm Khoa Linh Lực Minh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Thành Thế Thuỵ Tình Tỉnh Trình Trí Tuân Tuấn Xuyên Ngày sinh 5/15/1989 4/30/1990 10/13/1988 2/21/1991 7/11/1991 10/21/1990 1/9/1992 8/7/1991 12/27/1991 9/9/1982 3/5/1990 2/1/1988 7/22/1991 11/18/1992 7/22/1992 12/29/1991 10/11/1989 7/17/1989 1/1/1991 9/9/1992 11/26/1991 8/12/1992 1/22/1992 3/15/1986 2/20/1991 9/1/1987 10/8/1991 6/10/1992 9/6/1992 6/8/1992 7/5/1992 12/22/1990 12/8/1988 2/2/1991 1/10/1992 10/21/1990 3/20/1991 8/10/1992 8/20/1989 Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM An Giang Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hải Dương Tp.HCM Tp.HCM Khánh Hoà Cần Thơ Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Gia Lai Tp.HCM Tp.HCM Tây Ninh Quảng Ngãi Long An Đắk Lắk Thanh Hoá Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Nam Hà Tp.HCM Quảng Nam Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Hải Dương Hộ khẩu thường trú 41L/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Tổ34,KP3, PhườngHiệp Thành, Quận 12 212/212/24 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Định, Quận 1 Xã Lương Phi, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang 33/26/8Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú 157/4A KP6, Tân Hưng Thuận, Quận 12 3/81B Ấp 1, Đông Thạnh, Hóc Môn 6/105 Đường 26/3 Phường 15, Quận Gò Vấp 42/4Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp 22/438 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò vấp 18/9A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp Đội 1, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hoà Thạnh Thắng, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ 478 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vầp 159/47/13 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3 6 Đường 21, Tổ 31, Phường 8, Quận Gò Vấp H21/8A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp Địa chỉ liên lạc nt 53 KP3, TrườngChinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 9/10 KP2 Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức C17/1 Tổ 117 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp nt nt nt Đặng Anh Trâm, TT khai thác ga sân bay TSN, F2, TB nt nt nt NgQuang Cảnh, Số 1, Đường số 4, KP2, Phường Bình Thọ, TĐức nt 19/10 I Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Gò Vấp nt nt Hệ TS A A B A A A A-GV A-GV A-GV A-GV B B A-GV A A-GV A-GV B A-GV A-GV A-GV A-GV A B B A A-GV B A B A-GV A A-GV B B A A-GV B A B Số ĐT NV1 NV2
7170477 ĐCN 0985011734/0937682711 ĐCN 0906798200 ĐCN 9877639 ĐCN 7193405 ĐCN 7113438 ĐCN 9161769 ĐCN 8485383-3129 ĐCN 9961332 LRMT 2509176 ĐCN 058931002 ĐCN 2141291 ĐCN 4464356 ĐCN 0909178323 ĐCN 9969571 ĐCN 4367004/0986949920 ĐCN ĐCN 9960781 ĐCN 5892489 ĐCN 0903082973 ĐCN 0903328121 ĐCN 9607687 ĐCN 0977797848 ĐCN 8944270 ĐCN 7199445 ĐCN 8948393/8940886 ĐCN 0938079572 ĐCN 2510339 ĐCN 0974583424 ĐCN 0906261822 ĐTCN 7157068 ĐTCN 5893392/0916299800 ĐCN 8940343 ĐCN 062884733 ĐCN 7151432 ĐCN 0906942282 ĐCN 2159035/0909189589 ĐCN 8834442 ĐCN 059863834 ĐCN

ĐTCN ĐL ĐTCN ĐL ĐCN ĐTCN

ĐL

61/61 Lê Đức Thọ, Phường 6, Gò Vấp 15/9 Lê Văn Thọ, Phường 9, Gò Vấp 17/3 Tổ 113 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp nt 65/439I Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp nt 158A Lê Lợi, Phường 3, Quận Gò Vấp nt 52/4 Đường 329 Minh Phụng, Phường 2, Quận 11 nt Thị trấn Buôn Hồ, Krông Buk, Đắk Lắk 18/4 Ấp Vạn Hạnh, Xã Trung Chánh, Hóc Môn Thôn 2, Xuân Giang, Thọ Xuân, Thanh Hoá 825 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận GòVấp 57 TL14, KP3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 nt 108/1154 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp nt Xóm 4, Thôn 2, Xã Đambri, Bảo Lộc, Lâm Đồng Hoàng Thị Thắm:426 Hai Bà Trưng, Tân Định, Quận 1 335/7 An Dương Vương, Phường 3, Quận 5 20/4E Tổ 44, Ấp Thới Tứ, Thới Tam Thôn, Hóc Môn Thôn Công Thành, Xã Thọ Hải, Thọ Xuân, Thanh Hoá 64/2B Lê Văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp H15/6 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 34/236F Phạm Văn Chiêu, Phường 12, Quận Gò vấp 48/6A Tổ 32 KPII, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt 123/8C Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp nt Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam Tổ 3, Thôn 3, Xã Sùng Nhơn, Huyện Đức linh, Tỉnh Bình Thuận nt B354 Tổ 5, KP3, Đông Hưng Thuận, Quận 12 nt 788/2E Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp nt Tiểu khu Phượng Đình, Thị trấn Tào Xuyên, Hoằng Hoá, Thanh Hóa Nguyễn Oanh, Phường 17, Gò Vấp C7 48/4/2A Tổ 51 KP3, Giang Cự Vọng, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt Đồng Bằng, Biển Hồ, Pleiku, Gia Lai nt

ĐCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN LRMT ĐTCN ĐL

ĐTCN ĐTCN ĐTCN

ĐL

VH
10/12 10/12 11/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 11/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 11/12 9/12 9/12 9/12 9/12 10/12 9/12 9/12

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG HOØA XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp-Töï do-Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH ÑAÊNG KYÙ NHAÄP HOÏC NAÊM HOÏC 2007 ( TRÖÔØNG KTCN QUANG TRUNG )
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Hứa Kiến Lê Quang Phạm Thế Dương Thế Phạm Trần Thái Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Nguyễn Trí Nguyễn Minh Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh Tên An Bình Cương Cường Dương Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thắng Thiện Thông Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng Ngày sinh 9/7/1992 12/8/1989 12/20/1989 5/17/1989 1/1/1987 1/10/1989 8/14/1992 4/21/1988 8/1/1990 9/2/1987 11/23/1987 9/28/1990 12/18/1989 6/23/1992 10/6/1992 3/5/1991 10/17/1992 11/2/1990 4/13/1992 4/5/1991 8/5/1989 3/29/1991 9/7/1986 8/31/1991 9/29/1990 10/12/1991 2/2/1991 7/16/1992 1/11/1990 Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Đắk Nông Vĩnh Long Tp.HCM Hà Nam Tp.HCM Bình Định Quảng Bình Đà Nẵng Quảng Ngãi Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Bình Thuận Tp.HCM Tp.HCM Trà Vinh Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Nam Định Nam Định Bạc Liêu Đồng Nai Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Hộ khẩu thường trú Địa chỉ liên lạc 18 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp nt 108/6 Tổ 25 KP3, Đường 08, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12 nt 360B QL14Thôn 6, Tân Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông nt Tân Quới Trung, Vũng Liêm, Vĩnh Long 48/335V Tổ 100, Quang Trung, Phường 12, Gò Vấp 88/1 Lê Lợi, Trung Chánh1, Trung Chánh, Hóc Môn nt Hưng Công, Bình Lục, Hà Nam 28/4KP4, Tổ 11,Nguyễn Văn Hoá, Đông Hưng Thuận, Quận 12 92/1F Ấp Tam Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn 71 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hoà, Quận Bình Tân nt A15, Tô Ký, Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt 59/5B Lê văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp nt Thôn 1, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk Lấp, Tỉnh Đắk Nông nt 107/IG KPI, Phường An Phú Đông, Quận 12 nt Ấp Mũi Côn Tiểu, Phước Hiệp, Củ Chi nt Đội 1, Thôn 1, Xã Nghĩa Dõng, Thị xã Quảng Ngãi 30/3B KP5 Tổ 54, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12 nt D13/6 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh nt 72/4 Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn nt Ấp Trung Tuyến, Xã Tân Hùng, Huyện Tiểu Cầu, Trà Vinh 29/12 Tổ 33 KPII, Trung Mỹ Tây, Quận 12 49/2 Ấp Mỹ Hoà I, Xã Trung Chánh, Hóc Môn nt 31/8A Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp nt 2/1 Tú Mỡ, Phường 7, Quận Gò Vấp nt Đội 3, Xã Xuân Hoà, Huyện XuânTrường, Tỉnh Nam Định 201 Tô Ký, Ấp Mới 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn Xóm Giáo, Yên Trị, Ý Yên, Nam Định 191/32 Tổ 12 KP4, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 17/26 Tổ 62 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt Xuân Hưng, Xuân Lộc, Đồng Nai 353/11 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Tân Bình 52/53E Lương Ngọc Quyến, Phường 5, Gò Vấp 36/2D Tổ 43 KP4 Đường Trung Mỹ Tây 2A, P.Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt 130/8Cấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn nt 189/1A Ấp 1, An Phú Đông, Quận 12 nt Hệ TS A-GV A B B A B A A A A-GV B A A B A A A B A A-GV A-GV B B A B A A A A Số ĐT NV1 NV2 VH
9851723 ĐL 5376697 ĐL 050683754 ĐL ĐL 7183581 ĐL 0938796734 ĐL 0906329779 ĐL 4440595 ĐL 7157253 ĐL 5893751 ĐL 0985366429 ĐCN 7195074 ĐL /24532250987949549 ĐL 4362273 ĐL 0986105035 ĐL 2182857 ĐL 8821092 ĐL 0988052737 ĐL 2502370 ĐL 2437508 ĐL 9890647 ĐL 7108049 ĐL 8916269/0938796734 ĐL ĐCN 0909397781 ĐL 8954249 ĐL 2501136 ĐL 7136819 ĐL 7195948 ĐL LRMT 9/12 10/12 9/12 11/12 9/12 10/12 9/12 9/12 ĐTCN 9/12 LRMT 11/12 ĐL 11/12 9/12 9/12 9/12 ĐTCN 9/12 ĐTCN 9/12 ĐTCN 9/12 9/12 9/12 ĐCN 9/12 10/12 ĐTCN 9/12 ĐCN 9/12 9/12 9/12 9/12 ĐCN 9/12 ĐTCN 9/12 9/12

Học phí
X x làm GB

x

Khoá 2006 học lại X X X X Con TB X X x X X X X X X X x Chưa HP X X X

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG HOØA XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp-Töï do-Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH ÑAÊNG KYÙ NHAÄP HOÏC NAÊM HOÏC 2006 ( TRÖÔØNG KTCN QUANG TRUNG )
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Họ và Hà Phúc Bảo Nguyễn Đức Bùi Tá Đinh Nguyễn Tiến Phan Trần Thương Đỗ Thái Hoàng Ngọc Nguyễn Duy Nguyễn Khắc Đỗ Như Phạm Trường Mai Đức Trần Đức Đinh Quốc Trịnh Xuân Tên Ngày sinh Châu 5/24/1992 Cường 5/12/1992 Duy 6/2/1991 Đạt ######## Hoài 5/22/1989 Hoàng 5/29/1992 Khanh ######## Khanh 1/1/1989 Long 1/16/1991 Mạnh 10/4/1992 Sinh 1/12/1992 Thắng 4/17/1991 Thành ######## Thịnh 1/16/1992 Tươi ######## Nơi sinh Tp.HCM Tp.HCM Quảng Ngãi Tp.HCM Tiền Giang Tp.HCM Tp.HCM Đồng Nai Kiên Giang Thanh Hoá Long An TT-Huế Đồng Nai Tp.HCM Hải Dương Hộ khẩu thường trú 28G/1 KP2, Phường Hiệp Thành, Quận 12 B345A Tổ 3, KP3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 Xóm 4, An Hà 3, Nghĩa Trung, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi 95/3Ấp Nhân Hoà, Tâu Hoà, Trảng Bom,Thống Nhất, ĐồngNai Ấp Thạnh Hoà, Xã Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang 67/1L Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò vấp 127/4 KP6 Trường Chinh, Tân Hưng Thuận, Quận 12 Độ 11 Ấp 4 Xã Phú Điền, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai 6 Biển, Nam Thái, Kiên Giang Thọ Xuân, Thanh Hoá 287 Ấp Chánh, Xã Tân Mỹ, Đức Hoà, Long An 24A Ông Ích Khiêm, Thuận Hoà, TT-Huế Thôn Việt Cường, Cù Bị, Châu Đức, BR-VT 30/2A Tổ 11, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp Xã hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương Địa chỉ liên lạc Hệ TS Số ĐT nt A nt A 7155880 522B QL13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức B 0974479247 30/2 Tổ 11, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp B 8801748 6/7 Tổ 3 Ấp Thới Tây 1, Xã Tam Hiệp, Hóc Môn B 7105884 nt A-GV 9960379 nt A 8827608 652/27 Tổ 8 KP4, Phường Hiệp Bình Phước, Q L13, Quận Thủ Đức B 2403733/0907879002 Ấp I Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức B 0984600279/0909369817 61/48 Tổ 43, KP3, Phạm Văn Chiêu, Gò Vấp B 0933012968/0978154697 12/6A Tân Trụ, Phường 15, Tân Bình B 8155973 159/7 NguyễnSúy, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú B 2658527 303A Tổ 78 KP3, Trung Mỹ Tây, Quận 12 B 2521958 nt A-GV 2442803 NV1 NV2 VH
ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐTCN ĐCN ĐCN ĐTCN ĐTCN 0320575221/0908868974 TCN Đ 9/12 9/12 ĐCN 9/12 9/12 ĐL 11/12 LRMT 9/12 ĐCN 9/12 LRMT 10/12 9/12 9/12 9/12 LRMT 9/12 10/12 9/12 ĐCN 9/12

Học phí
x X X X x X x X X X X X

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG HOØA XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp-Töï do-Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH ÑAÊNG KYÙ NHAÄP HOÏC NAÊM HOÏC 2006 ( TRÖÔØNG KTCN QUANG TRUNG )
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 Họ và Đặng Thế Nguyễn Quốc Trần Văn Nguyễn Nam Ngô Nguyễn Trần Phạm Văn Huỳnh Văn Lê Quang Nguyễn Vũ Hoàng Nguyễn Trung Trần Quí Nguyễn Duy Trần Huy Nguyễn Trung Trần Phước Trần Trọng Trần Trọng Cao Trần Minh Nguyễn Ngọc Võ Hồng Vĩnh Lại Trần Kim Lê Ngọc Nguyễn Ngọc Võ Minh Nguyễn Hoàng Phạm Hoàng Đinh Anh Phạm Tấn Trần Huy Tào Thanh Nguyễn Mộng Trần Trọng Trần Nguyễn Thiên Nguyễn Thiện Nguyễn Thanh Nguyễn Như Nguyễn Minh Hồ Nguyễn Anh Lê Gia Hà Ngọc Phan Hữu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Thiên Bùi Phước Tùng Lê Văn Tên Anh Bảo Chương Cường Danh Duy Đại Đạt Định Khanh Kiên Minh Minh Nam Nam Nghĩa Nghĩa Nhân Nhật Phát Phát Quyền Sơn Tài Tâm Tân Thành Thoại Thông Thông Thuận Thuỳ Toàn Trụ Trung Tú Tú Tú Tuấn Tuệ Tuyên Việt Vũ Vũ Vương Xứng Ngày sinh 9/10/1990 6/1/1991 8/24/1988 4/24/1990 11/26/1988 8/13/1988 7/17/1992 9/21/1992 5/30/1989 6/30/1992 8/4/1992 10/16/1991 7/7/1990 12/18/1992 7/2/1984 10/17/1990 8/16/1989 5/7/1991 1/4/1990 9/8/1992 7/21/1991 12/17/1992 8/23/1991 11/22/1992 12/29/1989 12/2/1990 8/29/1991 2/3/1991 11/1/1990 2/10/1986 6/29/1988 3/24/1991 8/12/1991 8/24/1992 4/22/1992 10/14/1992 9/20/1991 10/18/1992 6/11/1991 8/22/1990 4/18/1990 11/1/1992 9/17/1988 5/14/1991 4/19/1989 10/3/1990 Nơi sinh Vĩnh Phúc Tp.HCM Tây Ninh Hà Tĩnh Tp.HCM Tp.HCM Thái Bình Kiên Giang Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Quảng Ngãi Tp.HCM Hóc Môn Tp.HCM Đà Nẵng Tp.HCM Tp.HCM Bến Tre Quảng Bình Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hóc Môn Đồng Nai Hóc Môn Hóc Môn Tp.HCM Mỹ Tho Hóc Môn Tp.HCM Tp.HCM Đà lạt Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Bình Phước Hóc Môn Hộ khẩu thường trú Địa chỉ liên lạc Thôm Kim Lân, Xã Hồng Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phúc 39/4 Quang Trung, Phường 14, Gò Vấp 144/18 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp nt 2074/50/4 KPI, Tân Thới Hiệp, Quận 12 nt Đức Long, Đức Thọ, Hà Tĩnh 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 nt 253/7B Tổ 9, Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp nt Nam Hải, Tiền Hải, Thái Bình 62/5D Tổ 122 Ấp Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn 1/115Tổ 61 KP7Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn nt 3/10 KP5 Đông Hưng Thuận, Quận 12 nt 97/1/8 Tổ 66, Đường số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp nt 2/107A Ấp Nam Thới, Thới Tam Thôn, Hóc Môn nt 55/7/92 KP7, Tây Lân, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân L12 Lương Ngọc Quyến, Phường 5, Quận GòVấp 191/1 Cần Giuộc, phường 12, Quận 8 415B KP1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12 58/6BQuang Trung, Phường 10, Quận GòVấp 379/103 Tổ 59Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp 64M Tổ 3, KP1, Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt 45/4/8 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình nt 44/5B Phạm văn Chiêu, Phường 12, Gò Vấp nt 3/108 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn 55/4 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi 790/98 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp 2/9 Tổ 59, KP4, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 nt 268/5Bis Tổ 9 KPI, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 nt 47/1S Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp nt 373/172/31 Lý Thường Kiệt, phường 8, Quận Tân Bình 3 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình 28/3 Tổ 52 KP3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 nt 93/51/15A Đường 100, Bình Thới, Phường 14, Quận 11 nt Ấp 3, Châu Bình, Giồng Trôm, Bến Tre nt 78/37 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM 379/99/70 Quang Trung, Phường 10, Gò Vấp 8/2 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp nt C107bis KP1, Đông Hưng Thuận, Quận 12 nt 3/11 Tổ 78, Lê Đức Thọ, Phường 16, Gò Vấp nt 538/36 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp nt 17/6 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn nt 210/1Phú Cường, Phú Bình, Tân Phú, Đồng Nai 61/4 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp 62/4 Trung Chánh, Tân Xuân, Hóc Môn 271C Trịnh Thị Miếng, Hóc Môn B417 Tổ 1, KP3, phườngĐông Hưng Thuận, Quận 12 nt 32/1B Phạm văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp nt Ấp Mới, Long Định, Châu Thành, Tiền Giang 137/5/5 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận 11/7A KPII, Phường Tân Thới I, Quận 12 nt 654/38 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận nt 57/7CKP6 Tân Thới Nhất, Quận 12 nt O3 Trần Quý Cáp, Phường 10, Đà Lạt 58/11M Tổ 38 Phạm văn Chiêu, Phường 14, Gò Vấp 35/7 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp 38/6K Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp 415 Nguyễn Thị Mè, Ấp Cây Trâm, Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chint B14 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp nt Lộc An, Lộc Ninh, Bình Phước 72/4/16 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Tân Bình 55/7A Ấp Chánh I, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn nt Hệ TS B A-GV A B A A-GV B A A A-GV A A A A-GV A A A-GV A B A A A-GV A A A B A-GV A-GV A A-GV A-GV A B A A A-GV B A A A B A-GV A A-GV B A Số ĐT
0913745994 5881371 7159089 0978446884 6108537/0903636167 8953971 4470039 2512585/0958654120 5924394/0938782680 2954162 8914403 5881417 2554410/0907572088 4463372/0955760764 8834964/0907268401 8156739 2950910 7108138 0903656432 7156342 2509530 9470295/0903190107 8457537 8834615 6108537/0903636167

NV1
LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT

NV2
ĐTCN

VH
10/12 9/12 11/12 10/12 11/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 10/12 9/12 10/12 9/12 9/12 9/12 9/12 10/12 9/12 9/12 10/12 9/12 9/12 9/12 10/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 9/12 10/12 9/12 10/12 9/12 10/12 9/12

ĐCN

ĐTCN ĐL ĐL ĐL ĐL ĐCN

ĐL ĐCN ĐTCN ĐL ĐTCN

0988936501
9891263/0903353057 9129626 7150601/7193307

ĐL

2579349 LRMT ĐTCN 2504628 LRMT ĐTCN LRMT 8839119 LRMT ĐCN 0908573657 LRMT ĐL 4361285/8958322 LRMT ĐCN 0955742467 LRMT ĐTCN 2560384/0935380236 LRMT ĐL 0937675630/0902545256 LRMT ĐL 7191064 LRMT 2575225 LRMT 9877591 LRMT 7974437 LRMT 2444350 LRMT 4360802 LRMT 2501059 LRMT ĐTCN

Học phí
x X X X X X X X X X X X Chưa bằng x Khoá 2006 học lại, chưa HP X X X Thiếu bằngX Chưa bằng x X X X X Khoá 2006 học lại X X X X X X X X X X x X X Thiếu bằng + HB X X

x

UBND QUAÄN GOØ VAÁP TRÖÔØNG TRUNG CAÁP NGHEÀ QUANG TRUNG

COÄNG HOØA XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA VIEÄT NAM Ñoäc laäp-Töï do-Haïnh phuùc

DANH SAÙCH HOÏC SINH ÑAÊNG KYÙ NHAÄP HOÏC NAÊM HOÏC 2006 ( TRÖÔØNG KTCN QUANG TRUNG )
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 Họ và Tên Nguyễn Mai Cường Nguyễn Hữu Khiết Nguyễn Hoàng Bảo Huy Nguyễn Trọng Hữu Trần Thanh Hùng Phan Quốc Việt Ngô Trương Minh Tâm Phạm Văn Tuân Mai Tuấn Bắc Nguyễn Đình Hiểu Lê Duy Khánh Dương Quang Thanh Trần Lê Toàn Nguyễn Đông Pháp Võ Đông Sĩ Lê Anh Tiến Đinh Văn Hưng Đoàn Văn Bảo Hồ Thanh Tiền Trịnh Huy Cương Đoàn Duy Hùng Phạm Hữu Thanh Phan Bá Nhân Nguyễn Minh Bằng Võ Hoàng Thành Nguyễn Mạnh Hùng Huỳnh Ngọc Phúc Hồ Văn Hoàng Trần Anh Tú Nguyễn Thanh Bình Trương Huy Vũ Nguyễn Chí Dũng Lê Viết Huy Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Hoàng Lê Đình Đào Duy Nguyễn Đức Phạm Ngọc Lục Đình Nguyễn Hoàng Trần Thanh Phạm Duy Nguyễn Văn Trần Minh Ngày sinh 10/25/1985 9/12/1989 10/18/1986 12/25/1988 8/20/1986 3/20/1989 9/5/1984 5/1/1988 2/19/1984 4/3/1987 6/1/1989 2/4/1989 10/6/1988 6/11/1988 1/1/1989 7/13/1989 12/10/1989 3/5/1987 8/22/1982 8/18/1988 7/10/1986 12/10/1988 3/6/1988 5/15/1986 10/28/1982 6/28/1987 7/11/1987 3/12/1988 8/2/1982 11/24/1988 7/25/1987 1987 8/13/1985 Nơi sinh Hà Tĩnh Cần Thơ Lâm Đồng Long An Vĩnh Long Hậu Giang Tây Ninh Quảng Bình Ninh Thuận Bình Định Tây Ninh Quảng Ngãi Tp.HCM Quảng Ngãi Phú Yên Lộc Ninh Thanh Hoá Đồng Nai Vĩnh Long Thanh Hoá Đồng Nai Đắk Lắk An Giang Bến Tre Tp.HCM Thanh Hoá Tp.HCM Nghệ An Nghệ An Tây Ninh Tp.HCM Bình Thuận Ninh Thuận Hộ khẩu thường trú Địa chỉ liên lạc Hệ TS Ấp An Lợi, Xã Thạnh Phú, Huyện Vĩnh Thạnh, Tp. Cần Thơ 18/87C Tổ 18 KPII, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 B Ấp E2, Thạnh Thắng, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ Số 1Đường 4, KP2, Phường Bình Thọ, Thủ Đức B 27 Nguyễn Trung Trực, KP Lạc Thiên, D'Ran, Đơn Dương, Lâm Đồng nt B Ấp Chánh, Đức Lập Hạ, Đức Hoà, Long An 32/6/A20 Phạm Văn Chiêu, Tổ 11 KP1, Phường 14, Gò Vấp B Phước Thọ, Bình phước, Măng Thít, Vĩnh Long 183/34 Bis Phan Văn Trị, Phường 2, Quận 5 B 301D Ấp 7, Đặng Thúc Vinh, Đông Thạnh, Hóc Môn nt A Tổ 5 Ấp Giữa, Hiệp Thành, Gò Dầu, Tây Ninh nt B Quảng Tiên, Quảng Trạch, Quảng Bình Lê Ngọc Phú: 120/39 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Tân Bình B Tổ 1, KP7, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận B An Nghiệp, Hoài Mỹ, Hoài Nhơn, Bình Định B ấp Phước Hội, Xã Phước Chỉ, Trảng Bàng, Tây Ninh 6/6D Ấp Trung Đông, Thới Tam Thôn, Hóc Môn B Đội 6, Thôn Tây, An Hải, Lý Sơn, Quảng Ngãi 20/7B Tổ 3, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Gò Vấp B 261/4/5 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Gò Vấp nt A-GV Hoà Vinh, Hành Phước, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi 17/17 Tổ 17 KP2, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 B Xuân Lâm, Sông Cầu, Phú Yên B Ấp Hiệp Quyết, Xã Lộc Hiệp, Lộc Ninh, Bình Phước nt B Xóm 15, Xã Thọ Ngọc, Triệu Sơn, Thanh Hoá 23Q/6 Bình Đáng, Bình Hoà, Thuận An, Bình Dương B 313 Khu 1, Ấp Hiệp Thương, Định Quán, Đồng Nai 33 Phan Huy Ích, Phường 15, Tân Bình B 637/61/12 Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp nt A-GV Khu 6, Thị trấn Hậu Lộc, Thanh Hoá 29/4C1 Tổ 10 KP2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 B 70/9B Tổ 16 KP1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 nt A Thôn 5, EaLai, MaĐrăc, Đắk Lắk 64/20 Tổ 123 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn B 93A9 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp nt A-GV Ấp Tân Thiện, Tân Thanh Bình, Mỏ Cày, Bến Tre 820 Trường Chinh, Phường 15, Tân Bình B 21/3A Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp nt A-GV 21 Thôn Phú Tân, Phú Riềng, Phước Long, Bình Phước Nguyễn Minh Tường: Cty Bảo Minh Bình Phước, Đồng Xoài, BP B 35/12 KP4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 185 Đường Tân Thới Nhất, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 A Xóm 8, Quỳnh Ngọc, Quỳnh Lưu, Nghệ An 106/3E1 KP5, Phường Hiệp Thành, Quận 12 B Khối Hải Giang I, Phường Nghị Hải, Thị xã Cửa Lò, Nghệ AnCty Kinh doanh Khí hoá lỏng miền Nam, 45,47 Nguyễn Kiệm, P3, GV B 58/7A Quang Trung, Phường 10, Gò Vấp B 21/2 Quang Trung, Phường 12, Gò Vấp nt A-GV Thiện Nghiệp, Phan Thiết, Bình Thuận B KP5, Phước Dân, Ninh Phước, Ninh Thuận B Ấp Rạch Bảy, Phú Hữu, Nhơn Trạch, Đồng Nai nt B 70/476/5 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp nt A-GV Ấp 3, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi nt A Tổ 5, Thôn Hoà Bình, Xã Tam Hoà, Huyện Núi Thành, Quảng Nam Cường Tài, Phan Huy Ích, Phường 14, Gò Vấp C.ty may B Chân Lý, Lý Nhân, Hà Nam F18B Cư xá Lam Sơn, Nguyễn Oanh, Phường 17, Gò Vấp B Eabar, Buôn Đôn, Đắk Lắk 262 Bà hạt, Phường 9, Quận 10 B 131/5B Tổ 29, KP2, Tân Chánh Hiệp, Quận 12 nt A Xã Mỹ An, Phú Mỹ, Bình Định nt B Khai Thái, Phú Xuyên, Hà Tây 260 Nguyễn Thị Tú, KP2, Phường Bình Hưng Hoà, Quận Bình Tân B 214/I Ấp 1, Tam Phước, Châu Thành, Bến Tre F16 cư xá Nguyễn Đình Chiểu, Phường 4, Phú Nhuận B Tây Sơn, Bình Định 107/8 Quang Trung, Phường 10, Gò Vấp B Thanh Sơn, Thanh Hà, Hải Dương 159/1/42 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3 B 1/26 Tổ 100, Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp nt A-GV Số ĐT
0988320623 2141291 063849743
9161151/0986616098

NV1
ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN ĐCN

NV2

VH

0903990097 7111748 066858184 8153772 0918206628 0955634363 0907084094 2955518 0938160701 0957205720
0651510252/0907735388

0905746799
5895461/0909889143

7150211 7190354 0984105228 5897140 8152116
0651870248/0983104316

4474175/0984182644 0907973408 9174721 0972598072

12/12 12/12 12/12 ĐTCN 12/12 12/12 12/12 ĐL 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 ĐL 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 ĐL 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 ĐCN 12/12 12/12 12/12 LRMT 12/12 12/12 12/12 ĐTCN 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 ĐTCN 12/12

Phi 3/23/1988 Đồng Nai Phương 12/15/1988 Tp.HCM Dũng 8/14/1989 Tp.HCM Hiếu 8/20/1987 Quảng Nam Điền 3/28/1985 Hà Nam Duy 10/10/1987 Đắk Lắk Chiến 5/10/1988 Quảng Bình Hải 10/4/1986 Bình Định Long 5/20/1989 Hà Tây Bình 12/23/1987 Bến Tre Mỹ 1/16/1988 Bình Định Thắng 9/13/1988 Hải Dương Tú 7/30/1987 Tp.HCM

ĐL 4368434 ĐL 0937603762 ĐL 0907449712 ĐL 9840485/0906921050 ĐL 9272871 ĐL 0958662319 ĐL 056857243/0979686243 ĐL 0903362714 ĐL 8450540 ĐL 0988336692 ĐL 2938091 ĐL 9876028 ĐL 0909323670

14 15 16 17 18 19 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28

Nguyễn Thành Cao Văn Bùi Văn Đoàn Hoàng Nguyễn Vũ Ngọc Nguyễn Hà Lưu Văn Nguyễn Anh Lê Duy Đỗ Quốc Lê Phạm Hữu Nguyễn Văn Đào Chí Nguyễn Hữu Nguyễn Vương

Chiến Đan Nghiệp Giang Tú Cần

2/24/1988 2/9/1987 2/1/1988 1/5/1988 8/6/1987 12/20/1988

Quảng Ngãi An Giang Hải Dương Bến Tre Tp.HCM Đồng Nai

Hẻm 57 Võ Tùng, Phường Lê Hồng Phong, Quảng Ngãi Ấp Đông, Mỹ Hiệp, Chợ Mới, An Giang Khối phố 4, Thị trấn Iakha, Iagrai, Gia Lai Ấp Long Huê, Long Thới, Chợ Lách, Bến Tre 90A/5 Ấp Trung Chánh 1, Xã Trung Chánh, Hóc Môn 262 Đội 6, Bình Xuân II, Xuân Phú, Xuân Lộc, Đồng Nai Gia Phú, Bình Dương, Gia Bình ,Bắc Ninh 100/386 Thích Quảng Đức, Phường 5, Quận Phú Nuận An Lợi, Phước Thắng, Tuy Phước, Bình Định Ấp Phước Bình A, Xã Phước Thạnh, Gò Dầu, Tây Ninh Bình Thạnh, Xuân Bình, Sông Cầu, Phú Yên Thôn Đồng Tâm, Xã Cù Bị, Huyện Châu Đức, BR-VT Độc Lập, Hưng Hà, Thái Bình Ô Tre nhỏ, Thanh Mỹ, Châu Thành, Trà Vinh Văn Cường 1, Phú Cường, Đại Từ, Thái Nguyên 16/20 Dân Chủ, KP1, Hiệp Phú, Quận 9

27/3 Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Quận 12 10B Đường số 11Khu dân cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6 nt T.Vinh nt 221/3/12 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Gò Vấp

B B B B A B

055815820 0972115520

ĐL ĐL ĐL ĐL 5377484 ĐL 4463066 ĐL

12/12 12/12 12/12 LRMT 12/12 12/12 ĐTCN 12/12

Trưởng 9/25/1988 Bình Dương Vũ 5/3/1987 Tp.HCM Bảo 7/20/1989 Bình Định Trình 11/14/1989 Tây Ninh Tra 11/12/1988 Phú Yên Hưng 10/1/1987 Đồng Nai Quýnh 7/22/1985 Thái Bình Linh 6/28/1986 Trà Vinh Hoà 3/27/1989 Thái Nguyên Thiên 4/23/1984 Đồng Nai 9/1/1981 11/29/1987 5/3/1984 11/23/1988 5/8/1987 8/25/1988 5/21/1988 12/27/1989 10/22/1988 1/10/1989 7/14/1988 11/11/1989 1/11/1986 7/14/1988 10/22/1986 10/20/1984 9/27/1985 12/27/1988 6/24/1984 4/25/1986 7/18/1986 10/22/1988 12/20/1989 6/5/1989 2/8/1987 10/17/1989 6/26/1986 9/14/1989 Khánh Hoà Tp.HCM Tp.HCM Tp.HCM Hà Tĩnh Đồng Tháp Tiền Giang Đồng Nai Đồng Nai Bình Phước Tp.HCM Tp.HCM TT-Huế Bình Dương Tp.HCM Tp.HCM Quảng Nam Tp.HCM Tiền Giang Bình Thuận Phú Yên Khánh Hoà Quảng Ngãi BR-VT Vũng Tàu Hóc Môn Tp.HCM Nghệ An

74A Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình B nt A Đặng Quốc Cường: 444/33/5 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, GV B 20/L4 Cây Trâm, Phường 8, Gò Vấp B 59/6 Thống Nhất, Phường 11, Gò Vấp B nt B Nguyễn Thị Minh Trúc: 578/14A Hưng Phú, Quận 8 B 28/2M Tổ 108 Quang Trung, Phường 12, Gò Vấp B Nguyễn Hữu Hoàn: 345/3 Tổ 29 Tô Ký, KP2, Trung Mỹ Tây, Quận 12 B 48/12A Trường Chinh, Phường 4, Quận Tân Bình A

0983137356 0985317995 0938826298 0976191901 0977065857

ĐTCN LRMT 12/12 2508130 ĐTCN LRMT 12/12 ĐTCN 12/12 ĐTCN 12/12 ĐTCN 12/12 ĐTCN 12/12 ĐTCN 12/12 9875597 ĐTCN 12/12 ĐTCN 12/12 2164092 ĐTCN 12/12 LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT LRMT 12/12 12/12 ĐCN 12/12 ĐCN 12/12 ĐL 12/12 ĐTCN 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 ĐCN 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12 12/12

Nguyễn Hoàng Kim Nguyễn Khánh Trung Nguyễn Tấn Nhã Phạm Viết Trực Nguyễn Xuân Hà Nguyễn Hữu KhánhTrình Trương Thành Đặng Nguyễn Đức Thịnh Nguyễn Duy Quang Trần Đăng Cường Đỗ Chiến Thắng Nguyễn Hoàng Vũ Trần Đình Bảo Cường Dương Đức Huy Ngô Thiên Long Nguyễn Hữu Tài Đặng Quốc Tùng Nguyễn Thành Long Nguyễn Tấn Tài Nguyễn Chí Thức Hồ Trọng Cường Phan Nhật Duy Phạm ngọc Nhờ Trần Văn Tân Văn Đức Hoàng Liêu Anh Khỏe Trần Minh Phụng Phạm Công Cường

39/7F Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp nt A-GV 100 Thống Nhất, Khu A, Tổ 177 Phường 10, Quận Gò Vấp nt A-GV 117A Bến Vân Đồn, Phường 6, Quận 4 9/2A3 Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp A 359/1/29D Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3 481/9/18 Tổ 23D, Phường Hiệp Thành, Quận 12 A 95B3 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp nt A-GV 256B/4 Ấp Tân Định, Xã Tân Thành, Huyện Lai Vung, Đồng Tháp Phạm Văn Chiêu, Tổ 61, Phường 8, Quận Gò Vấp 2d/B12 B Ấp Mỹ Nghĩa1, Mỹ Đức Tây, Cái Bè, Tiền Giang nt B Tổ 17, Khu Phước Hải, Thị trấn Long Thành, Đồng Nai 4/73C Lê Đức Thọ, Phường 15, Gò Vấp B 16/6 Ấp Cây Xăng, Xã Phú Túc, Định Quán, Đồng Nai nt B Ấp Thạnh Đông, Lộc Tấn, Lộc Ninh, Bình Phước 36*8E Thống Nhất, Phường 11, Gò Vấp B 73/502 Phan huy Ích, Phường12, Quận Gò Vấp nt A-GV 163/26B Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp nt A-GV 202/5D KP1, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 nt A 124 Tổ 7, Ấp 4, Hưng Hoà, Bến Cát, Bình Dương nt B 63/6A Ấp Thống Nhất 2, Tân Thới Nhì, Hóc Môn 64M Tổ 3, KP1, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 A 74/807E Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp nt A-GV 18/7M Tổ 28, Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Gò Vấp nt A-GV 28/31A Lê Đức Thọ, Phường 16, Gò Vấp nt A-GV Ấp Thái Hoà, An Thới Đông, Cái Bè, Tiền Giang 5/2 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp B Hồng Lâm, Hoà Thắng, Bắc Bình, Bình Thuận 155 Trần Huy Liêu, Phường 8, Quận Phú Nhuận B Hương Long, Phường Ba Ngòi, Thị xã Cam Ranh, Khánh Hoà nt B Sơn Tiến Trà Long 2, Ba Ngòi, Thị xã Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà nt B Xuân Ba, Hành Thịnh, Nghĩa Hành, Quảng ngãi nt B KP3, Hoàng Giao, Ngãi Giao, Châu Đức, BR_VT 117 Lê Văn Thọ, Phường 11, Gò Vấp B 61/314H Phan Huy Ích, Phường 12, Gò Vấp nt A-GV 106D Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn 33E Ấp 6, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn A 100/5 Quang Trung, Phường 8, Gò Vấp nt A-GV Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ An Phạm Thị Châu Loan: 15 Đường 36, KP8, Phường Linh Đông, T.Đức B

4367933/8151206 9130665/0909557159 2551446 8952664 9874440 073747321 0613639941 5890708 9969306 9850103 8905796
0650563559/0918430900

8834964 8953180 9962157 9162792 8958474/0903133329 0937712214 058855205 058856527 055948002 4365388 0937706949
0918642109

0972088092

Học phí
X Chưa TN X x Chưa TNx Chưa TN X

Chưa TN

Chưa TN Con TB- Chưa TN Chưa TN

Chưa TN Chưa TN

Chưa TN PC-P10

X X X Chưa TN

X

Chưa TN Chưa TN

Chưa TN

Chưa TN X X Chưa TN Chưa TN Chưa TN Chưa TN

X X X X Chưa TN X X

X

Chưa TN 8917644

Chưa TN


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:77
posted:10/31/2008
language:Vietnamese
pages:48