DIEM TK HK1 KHOÁ 2007 Năm học 2007 2008 - Excel by phuonghao

VIEWS: 21 PAGES: 16

									TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ KỸ THUẬT MÁY LẠNH & ĐHKK 07CT
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Lê Trúc Nguyễn Duy Võ Phú Hồ Đình Nguyễn Văn Nguyễn Minh Đặng Văn Nguyễn Xuân Nguyễn Ngọc Đặng Dương Phạm Văn Trần Quang Vũ Đức Nguyễn Thanh Trần Nguyễn Hoàng Phan Quốc Phạm Trúc Lê Võ Phú Nguyễn Hữu Như Huỳnh Tấn Ngô Hoàng Nguyễn Văn Nguyễn Ngọc Tô Thọ Đỗ Hồng Huỳnh Văn Huỳnh Thanh Phan Quốc Tên Bảo Bình Cường Duẩn Đồng Đức Hải Hậu Hiền Hoài Hội Huy Kiên Lâm Lộc Lộc Mạnh Miến Nghĩa Ngọc Phát Phổ Phú Phú Phú Phước Phương Quốc Sự Ng.sinh ĐKT 6.4 6.7 5.9 6.9 6.1 6.9 7 6.4 7.4 5.6 7.4 6.4 7.4 6.4 7.7 8.6 6.9 7 6.4 7.3 7.1 8.1 7.9 6.4 6.4 7.6 7.6 6.4 6.4 VKT 5.6 5.3 5.3 5 5.3 5.3 6.7 5.7 5.3 5 5 5.3 5 6.1 6 6 5 5 5.7 5 6.6 5.7 6.1 5 5.4 5.7 5 5 5.3 VLCK 6.4 7 7.4 6.4 6.6 6.6 6.1 5.6 6 7.3 6.2 7.2 6.3 6 6.6 6.4 5.8 6.3 6.8 7.1 5.2 6.7 5.4 6.8 6.4 7.1 6.6 6.7 6.6 CKT 7.6 8 6 8 7 8 7.6 6.4 7 7.6 6.4 6.4 8 7 7.4 8.6 6 7.6 6.6 7 8 8 5.2 6.6 5.6 6.6 8.2 7.4 6.8 TIN 6.4 7 7.4 6.4 6.6 6.6 6.1 5.6 6 7.3 6.2 7.2 6.3 6 6.6 6.4 5.8 6.3 6.8 7.1 5.2 6.7 5.4 6.8 6.4 7.1 6.6 6.7 6.6 LTN 5 6 6 5 6 5 5 5 5 6 3 6 5 5 5 6 5 5 5 5 6 6 6 8 7 5 6 5 6 THN 6 6 7 6 7 7 7 8 7 7 7 7 8 7 7 7 7 8 7 7 8 7 8 8 7 5 7 7 P.LUẬT T.DỤC GDQP TK-HK1 6 7.6 7 6.2 5 6.6 7 6.4 7 8 7 6.4 5 7.2 5.6 6.2 6 5 7 6.2 5 8 8 6.4 5 8.6 7.6 6.5 6 6 7 6.1 6 5.6 7 6.2 5 6.4 6 6.3 5 5.4 6 5.8 5 7.6 5.6 6.4 5 7 6.6 5.4 5 8.6 7 6.4 5 8.8 7 6.7 6 9 6 7.1 5 7 7 6 6 8 6.6 6.4 5 7.6 7 6.4 7 8 6.2 8 7 7 6.6 5 9.2 7 7.1 5 8.6 6 6.4 6 9 7 6.9 6 6.6 0 6.5 7 6.4 7 6.6 6 7 7 6.4 5 8.4 6 6.3 5 7.4 7 6.3

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ KỸ THUẬT MÁY LẠNH & ĐHKK 07CT
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 41 42 43 44 45 46 Họ và Nguyễn Văn Trương Văn Đỗ Ngọc Hà Quyết Phạm Văn Dương Xuân Lê Văn Nguyễn Văn Võ Văn Văn Bảo Nguyễn Tam Võ Văn Nguyễn Văn Lê Minh Bùi Tùng Nguyễn Anh Tên Tài Tân Tân Thắng Thành Thao Thới Thư Tiên Toàn Toàn Trí Tuấn Vũ Vũ Vỹ Ng.sinh ĐKT 6.4 6.7 6.6 8 7.7 6.7 8.6 6.9 7.6 6.7 7.6 6.4 6.4 5 6.7 7.9 VKT 5.7 6 5.3 5 5.3 5 5.3 5.3 5.7 5.7 5.3 5.7 5.4 5 5 6.1 VLCK 7.5 6.4 6.5 6.4 7.4 6.6 6.6 6.3 7 7 6.7 6.2 5.4 7.5 7.8 7.2 CKT 7.4 6.4 7 6.2 8.2 6.4 6.6 6.4 7.6 6.4 8.2 8.2 5.4 6.4 8.2 5.6 TIN 7.5 6.4 6.5 6.4 7.4 6.6 6.6 6.3 7 7 6.7 6.2 5.4 7.5 7.8 7.2 LTN 6 7 5 6 7 5 8 5 6 5 5 7 5 5 5 7 THN 7 8 7 6 8 6 8 6 7 7 9 8 9 8 7 6 P.LUẬT T.DỤC GDQP TK-HK1 7 7.6 6.6 6.7 5 9 7 6.8 5 6.4 7 6.2 7 7 6 6.4 5 7.6 0 7.2 5 7 7 6 5 7 6.6 7.1 5 8 6 6.1 5 7.6 0 6.8 6 7.6 7 6.4 5 7.8 6.6 6.9 5 8.4 7 6.8 6 10 7 6.3 6 7.6 5.6 6.2 6 7.2 6.6 6.6 6 7.6 6.6 6.8

Ngày 14 tháng 02 năm 2008

TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP 07CT
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Hoàng Duy Lê Quảng Đinh Văn Phạm Văn Hà Trần Quốc Nguyễn Thành Phạm Văn Phan Hoàng Nguyễn Văn Trần Thanh Trần Văn Nguyễn Văn Đinh Xuân Nguyễn Mậu Lê Văn Nguyễn Duy Nguyễn Lê Anh Mai Trung Trần Bá Nguyễn Trí Nguyễn Văn Đào Văn Đào Bá Phạm Tấn Lương Quốc Nguyễn Duy Lê Xuân Ngô Trí Nguyễn Văn Tên Anh Ba Bình Dân Dũng Duy Đạm Hạnh Hay Hiển Hiếu Hoang Hoàng Hùng Hùng Khanh Khương Kiên Kính Lộc Long Minh Nghiêm Phát Phục Phương Quý Quyền Sơn Ng.sinh ĐKT 6.9 5 7.9 5.9 5.6 6.9 7.1 5 6.1 7 5.9 7 6.1 6.7 7.6 6.4 7 7 5.9 6.3 8 7.6 6.9 4.4 8.9 7 7.7 6.3 6.7 VKT 5.3 5 5 5 5 5.3 5.3 5 6 0 5.3 5.3 5.3 0 5 5 5 5 5 5 5 5 5.9 0 5.3 5.3 5.6 5.6 5 TIN 6.7 5.8 5.8 5.3 7.4 5.8 5.8 6.7 5.3 3 5.6 5.4 5.7 5.8 5.8 5.5 5.6 6 5.6 6.1 5 6.1 6.1 2 5.4 6 6.6 6 5.8 ATĐIỆN TH-ATĐ KC.ĐIỆN TH-LĐĐIỆN P.LUẬT T.DỤC GDQP TK-HK1 6.6 6 6.4 6.4 8 8.8 7.6 6.5 6.4 5.4 5 5.9 0 8 7 5.3 7.6 6.4 6.4 6.4 8 7.4 7 6.6 6.2 5.4 5 5 5 7 6 5.4 7 6.4 7 6 8 8 7 6.3 7.4 6.4 6 5.6 7.5 7.6 6.6 6.2 7.6 6.6 6 5.7 7 7.6 7 6.3 6.6 7.4 6.4 6.4 8 9.6 6.2 6.2 8 8 6.6 7.2 8 7.4 6 6.7 7 5.8 5.6 3.6 8 8.6 7 4.6 6.8 6.6 6.6 6.2 8 8.6 7 6.2 8.4 7.4 8.2 6.8 8 7.6 7 6.8 7 8 6.2 6.9 7 8.2 8 6.4 5.4 6.4 5 5.8 7 8.2 0 5 7 7.4 7.6 6.2 7 7 6 6.5 6.4 6.4 8.6 6.3 8 7.4 7 6.4 6.2 6.4 5.4 6.8 7.5 7.6 6 6.2 6.4 6.6 8.2 6.7 8 8.6 7 6.6 7.6 7 5.8 6.8 7 8.6 0 6.3 5.8 5.4 5.4 5 7 7 6 5.7 6.6 7.4 6.6 7.6 7 8 6 6.7 6.6 7 6.4 6.3 8 8.8 7 6.6 7.6 8 7.4 7.1 7.5 7.6 7 6.9 7.6 5.6 0 5.4 7 2.8 6.6 3.5 6.6 7.4 8.2 7 7.5 8.8 7 7.1 7 6 5 5.8 8 7.6 7 6.2 7 7 8.2 6.9 8.5 7.6 8 7 7 7.4 6.4 6.9 8.5 7.6 7 6.5 6.6 5.4 6.4 5.4 8 7.6 7 6

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP 07CT
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 41 42 43 44 45 Họ và Đinh Thế Phạm Văn Lê Xuân Hoàng Đức Nguyễn Đông Trần Ngọc Lâm Trung Nguyễn Mậu Đàm Văn Phạm Trần Viễn Trần Tấn Lê Công Trần Thanh Văn Minh Võ Anh Tên Sỹ Tài Tân Thắng Thanh Thanh Thành Thành Thiện Thông Thủ Trực Tú Tuấn Tuấn Ng.sinh ĐKT 7.6 6.3 6.9 6.1 7.6 8.1 6.3 6.3 6.3 8 6.6 4.6 7.4 6.4 7 VKT 5 5 5 5.3 5.6 5.7 5.7 5 5 5.3 5.3 5 5.3 5.3 0 TIN 5.5 5.3 5.2 6.4 5.5 6.4 6.1 5.5 5.3 6.2 5.6 7.1 6 5.3 5.6 ATĐIỆN TH-ATĐ KC.ĐIỆN TH-LĐĐIỆN P.LUẬT T.DỤC GDQP TK-HK1 6.6 6.4 5.4 6.3 6.5 8.2 6 6.3 7 6 5.6 6.6 7.5 8.8 6.6 6.2 5.8 7.4 5.6 6.9 8 7.6 6 6.3 7 7.4 5.6 5.7 7.5 7.6 7 6.1 6 7 7.4 6.4 8 9.2 6 6.7 7.4 7.4 7.8 7 8.5 9.2 0 7.2 7 7 7 6.7 8 9 7 6.6 6 6.4 6 6.1 7 9 7 6 7.6 8 7.2 6.9 8 8 7.6 6.5 8 7.2 7.6 7.3 8.5 7.6 7.6 7.1 6.4 6.4 7.4 5.7 6 8.2 6.2 6.2 6.6 6.6 5 6 7 7.6 6 5.8 6.8 7 5 6.2 6 7.6 0 6.3 6.4 6.6 6.4 6.8 7.5 7.6 7 6.3 7.6 7.6 5 7 7 7.6 7 5.5 Ngày 14 tháng 02 năm 2008

TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN TỬ MT 2007 - HỆ 2 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Lê Duy Nguyễn Hữu Phạm Hữu Đào Chí Nguyễn Văn Nguyễn Vương Lê Đỗ Quốc Lưu Văn Nguyễn Anh Trần Đăng Trần Đình Bảo Hồ Trọng Phan Nhật Trương Thành Nguyễn Xuân Văn Đức Dương Đức Liêu Anh Nguyễn Hoàng Ngô Thiên Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Phạm ngọc Trần Minh Nguyễn Duy Nguyễn Hữu Trần Văn Đỗ Chiến Tên Bảo Hoà Hưng Linh Quýnh Thiên Tra Trình Trưởng Vũ Cường Cường Cường Duy Đặng Hà Hoàng Huy Khỏe Kim Long Long Nhã Nhờ Phụng Quang Tài Tân Thắng Ng.sinh ĐKT 20/07/89 5 27/03/89 7.4 01/10/87 2 28/06/86 5 22/07/85 4.7 23/04/84 5.9 12/11/88 5.4 14/11/89 5.6 25/09/88 5.4 03/05/87 6.7 10/01/89 5.6 11/01/86 5.3 18/07/86 4.4 22/10/88 6.6 21/05/88 5.6 08/05/87 5 08/02/87 5.3 14/07/88 6.6 17/10/89 6.4 01/09/81 7.7 22/10/86 8.4 27/12/88 5.3 03/05/84 5.7 20/12/89 5.6 26/06/86 5.6 22/10/88 5.6 20/10/84 6.7 05/06/89 5.3 14/07/88 0 LT-ĐTCB TH-ĐTCB ANH 5.6 5.3 6.7 5.9 8.1 6.6 2.9 0 0 6.3 7.3 5.9 5.9 5 5 6.4 7.4 5.3 6.4 6.7 7 5.6 6.1 6.7 6.3 5 5.4 6.3 8.1 5.8 5.4 5.3 6 5.9 5.9 6.9 3.7 3.1 2.9 5.9 7.4 6.1 6.3 7.4 7.3 6.1 5.3 6.7 6.1 7.3 6.4 6 7 5.9 5.3 6.6 5.1 5.9 5.9 8.1 6 7 5.9 5.3 6.7 6.1 5.6 6.7 5.4 6.4 6.3 6.7 5 6.1 5.3 5.6 5.7 5.5 5 7.4 5.9 5.6 6.4 5.4 0 0 0 TIN 6.7 7.4 7 8.4 6.6 6.5 6.8 7.2 6.8 8.6 7.5 7.8 7.2 7.7 8.4 7.9 8.8 7.8 8.4 8.4 8.4 8.2 7 6.6 8.2 8.1 8 7.8 0 C.TRỊ 5 6 4.2 6.4 9 6.4 8 5.4 6.6 6 5 5.6 6 6.2 6.4 5 6.4 5.8 6 6.6 6.4 5.6 6 5.6 6.4 5.6 6 5.4 0 P.LUẬT 5 9 8 8 6 5 5 5 5 5 5 ATLĐ 6.4 7.6 0 6 6.2 5.8 6.4 5 6.6 7 6.8 6.6 7 6 7 5.8 6.4 6.4 6.6 8 7.4 7 6 7.2 7 6.4 6.2 6 0 T.DỤC GDQP TK-HK1 8.1 6 5.9 7.4 7 7 0 6 1.9 6.8 5 6.4 8.4 5 6 8.7 0 6.2 6.4 7 6.5 6.4 5 5.9 6.8 6 5.9 6.8 6.6 6.7 7.6 7 5.9 8.4 6 6.3 9.6 7.6 4.6 9.6 8 6.3 7.2 7 6.7 5 5 5.9 6.4 8 6.5 9.6 5 6.5 9.2 7.6 6.2 5.6 6 7.1 9.4 6 7 5.8 8 6 7.2 7 6.1 7.4 7.6 6.3 8.2 7.6 6 8.4 5 6 6.4 6 6.3 7.4 7 5.9 0 0 0

5 6 8 5 5 6 5 5 8.5 5 5 5 6 5

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN TỬ MT 2007 - HỆ 2 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 30 31 32 33 34 35 36 Họ và Nguyễn Đức Nguyễn Chí Nguyễn Hữu Khánh Phạm Viết Nguyễn Khánh Đặng Quốc Nguyễn Hoàng Tên Thịnh Thức Trình Trực Trung Tùng Vũ Ng.sinh ĐKT 27/12/89 0 25/04/86 7 25/08/88 5.4 23/11/88 6.9 29/11/87 6.4 27/09/85 6.1 11/11/89 5.4 LT-ĐTCB TH-ĐTCB ANH 0 0 0 5.9 6.6 6.4 6.3 5.9 5.2 5.9 5.7 6.4 5.9 7.3 6.3 6.4 6.7 6.2 5.9 6.3 5.6 TIN 0 6.7 7.2 7.8 6.6 8.2 7 C.TRỊ 0 6.2 5.6 5.4 6.6 6 6.6 P.LUẬT 5 6 5 6 5 5 ATLĐ 0 5.6 6.2 8 5.8 7 6 T.DỤC GDQP TK-HK1 0 0 0 8.4 7.6 6.4 5.8 6 5.9 5 6 6.4 5.8 6 6.3 6.2 5 6.4 6 5 5.9

TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN TỬ MT 2007 - HỆ 3 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Hà Phúc Bảo Nguyễn Đức Bùi Tá Đinh Nguyễn Tiến Phan Trần Thương Đỗ Thái Hoàng Ngọc Nguyễn Duy Nguyễn Khắc Đỗ Như Phạm Trường Mai Đức Trần Đức Đinh Quốc Trịnh Xuân Đặng Thế Nguyễn Quốc Trần Văn Nguyễn Nam Nguyễn Trần Phạm Văn Huỳnh Văn Nguyễn Vũ Hoàng Trần Quí Nguyễn Duy Trần Huy Nguyễn Trung Trần Phước Trần Trọng Tên Châu Cường Duy Đạt Hoài Hoàng Khanh Khanh Long Mạnh Sinh Thắng Thành Thịnh Tươi Anh Bảo Chương Cường Duy Đại Đạt Khanh Minh Minh Nam Nam Nghĩa Nghĩa Ng.sinh 24/05/92 12/05/92 02/06/91 14/10/92 22/05/89 29/05/92 19/11/91 01/01/89 16/01/91 04/10/92 12/01/92 17/04/91 11/10/90 16/01/92 24/11/90 10/09/90 01/06/91 24/08/88 24/04/90 13/08/88 17/07/92 21/09/92 30/06/92 16/10/91 07/07/90 18/12/92 02/07/84 17/10/90 16/08/89 VĂN 5.1 5 5.2 5.1 5.2 5 5 5 2 1.2 5 5 5.1 4.6 5 5.3 3.2 5 4.1 6.1 4.8 5.3 5.4 4.8 5.2 5.5 5.3 3.2 5.2 TOÁN 6.3 4.7 5 5.8 5.2 5.2 5.4 5.7 7 4.6 5.3 6.3 5.9 4.6 5.1 4.7 5 9.3 4.8 5.7 5.4 5 5.6 6.3 5.1 6.6 6.1 5 5.7 LÝ 6.6 5.2 6.3 5 5.8 5.1 5 6.8 4.6 4.3 5 6 5.2 5.3 5.6 6.1 6.1 7.8 5 5.6 5.6 5.2 5 4.7 5.4 5.6 5.9 3.6 2.8 HOÁ 6.5 7 6.1 5 6.4 0.9 5.3 6.1 7.9 2 5.2 5.4 6.3 5 5.7 5.4 5.2 7.8 6.9 6.9 5.4 6.7 6.8 5.8 7 6.6 6.2 2.4 6.8 ANH 5 5.4 5 6.8 5 4 7 6.3 3.7 0 5 5 6.5 6.3 5 5.1 2.7 5.7 5 5.5 5 5.9 5.7 5 5.4 5.3 5.9 4.4 5.4 C.TRỊ 5 6 5 5.4 5.4 6 6 5.8 6.6 0 5 7.4 5.6 5.4 6.4 5.8 5.4 6.2 6.6 6 5.6 5 5.4 6.2 5.2 6.6 5 4.6 5.6 P.LUẬT 5 5 6.5 5 5 6 6 5 5 0 6 5 6 5 5 5 4 5 5 6 6 5 5 7.5 5 5 5 0 0 TIN 5.6 6 6 6.8 5.4 6 5.4 6 5.6 6.5 5 6 5.4 6.3 5.6 5.4 6 5.6 6.5 5.6 6 5.7 5.8 5.8 5.8 6.4 5.8 6.1 6.7 T.DỤC 6.2 6.2 6 6.2 8.4 7.2 6 6.8 8.2 5.6 0 5.6 5 3.2 7.2 6.2 7.4 8 8 7.4 6.8 8.4 2 6.6 8.8 7.8 5.8 2 6.8 TK-HK1 5.8 5.4 5.5 5.6 5.5 4.6 5.5 5.9 5.3 2.8 5 5.7 5.7 5.1 5.4 5.3 4.7 7.1 5.3 6 5.4 5.6 5.5 5.6 5.6 6.1 5.8 3.8 5.2

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN TỬ MT 2007 - HỆ 3 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 Họ và Trần Trọng Cao Trần Minh Nguyễn Ngọc Võ Hồng Vĩnh Lại Trần Kim Lê Ngọc Nguyễn Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Hoàng Đinh Anh Trần Huy Tào Thanh Nguyễn Mộng Trần Trọng Trần Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Nguyễn Như Nguyễn Minh Hồ Nguyễn Anh Lê Gia Hà Ngọc Phan Hữu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Thiên Bùi Phước Tùng Lê Văn Tên Nhân Nhật Phát Phát Quyền Sơn Tài Tân Thành Thoại Thông Thuận Thuỳ Toàn Trụ Tú Tú Tú Tuấn Tuệ Tuyên Việt Vũ Vũ Vương Xứng Ng.sinh 07/05/91 04/01/90 08/09/92 21/07/91 17/12/92 23/08/91 22/11/92 02/12/90 29/08/91 03/02/91 10/02/86 29/06/88 24/03/91 12/08/91 24/08/92 14/10/92 20/09/91 18/10/92 11/06/91 22/08/90 18/04/90 01/11/92 17/09/88 14/05/91 19/04/89 03/10/90 VĂN 5 4.8 5.2 5.3 5.4 5.2 5.1 5 0 5.4 5 5.7 6.2 5 0 4.8 5.3 4.6 1.1 1.1 5.1 4.8 5.7 0.9 5 5 TOÁN 6.8 5.4 5 5 5.7 5.2 5.6 5.7 0 5 6.8 5.2 6.6 5.4 5.1 5.2 6.8 5.6 2.9 5.1 5 5.2 5 4.4 6.6 6.3 LÝ 6.1 6.7 5.9 4.1 5.7 5.2 5.4 6.1 0 6.7 0 5.7 5.9 5.4 2.4 5.4 6.9 5.2 0 5 5 5.2 5.2 3.1 7.3 6.9 HOÁ 6.4 5.1 5.2 6.1 5.8 5.8 5.9 6.7 0 5.4 4.8 5.7 6.4 5.6 6.6 5.7 6.9 5.4 1.6 3.2 5.3 6 5.9 5.3 8.2 7.3 ANH 5.2 6.3 5 5 6.1 5.3 6.1 5.4 0 5.3 5.3 5.8 5.3 5.5 4.6 4.9 7 4 6.4 3.1 5.9 6.1 5.9 6.8 5 6.1 C.TRỊ 6.4 5.6 5 6 7 5.6 5.2 6.6 0 5.2 5.2 6.6 6.6 6.4 0.8 5.6 5.4 5.2 1.2 5.6 5 6 7 1.2 6.8 6.2 P.LUẬT 5 6 7 5 6 6 6 5 0 5 6.5 7 5 6 0 5 5 6.5 0 0 6.5 5.5 5 0 6 5 TIN 6.1 5.8 6.8 6.1 6.6 6.2 5.7 5.3 0 6.8 6.4 5.4 5.8 5.8 6 7.2 7.1 6.4 5.2 6.7 7.2 6.2 2 6 5.4 6.9 T.DỤC 7 6.8 5.6 8.8 7.4 5 2.4 8 0 6.4 6 5.4 9 7.8 8.2 6 7 6.2 7.6 5 5.6 7.6 8.6 9 7.6 8 TK-HK1 6 5.6 5.4 5.3 5.9 5.4 5.5 5.8 0 5.6 4.9 5.6 6.2 5.5 3.6 5.3 6.5 5.2 2.4 3.8 5.3 5.5 5.4 3.8 6.4 6.3

XLĐĐ-HK1 Khá Xuất sắc Xuất sắc Khá Khá Trung bình Xuất sắc Trung bình Xuất sắc Tốt Trung bình Xuất sắc Tốt Trung bình Xuất sắc Trung bình Trung bình Xuất sắc Trung bình Khá Trung bình Xuất sắc Trung bình Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình

XLĐĐ-HK1 Tốt Khá Xuất sắc Khá Xuất sắc Khá Trung bình Xuất sắc Yếu Xuất sắc Trung bình Trung bình Xuất sắc Xuất sắc Khá Khá Tốt Khá Yếu Trung bình Trung bình Xuất sắc Trung bình Trung bình Khá Xuất sắc

TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN 2007 - HỆ 2 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Họ và Nguyễn Minh Đoàn Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Mai Nguyễn Chí Nguyễn Đình Hồ Văn Trần Thanh Đoàn Duy Nguyễn Mạnh Đinh Văn Nguyễn Trọng Nguyễn Hoàng Bảo Lê Viết Lê Duy Phan Bá Nguyễn Đông Võ Đông Ngô Trương Minh Dương Quang Võ Hoàng Phạm Hữu Lê Anh Hồ Thanh Trần Lê Trần Anh Phạm Văn Phan Quốc Trương Huy Hoàng Xuân Tên Bằng Bảo Bình Cường Dũng Hiểu Hoàng Hùng Hùng Hùng Hưng Hữu Huy Huy Khánh Nhân Pháp Sĩ Tâm Thanh Thành Thanh Tiến Tiền Toàn Tú Tuân Việt Vũ Mạnh Ng.sinh 15/05/86 05/03/87 24/11/88 25/10/85 09/06/05 03/04/87 12/03/88 20/08/86 10/07/86 28/06/87 10/12/89 25/12/88 18/10/86 13/08/85 01/06/89 06/03/88 11/06/88 01/01/89 05/09/84 04/02/89 28/10/82 10/12/88 13/07/89 22/08/82 06/10/88 02/08/82 01/05/88 20/03/89 25/07/87 01/05/88 CKT VKT ĐKT ANH 5.3 0 5 5.4 5 5.7 7.1 5.4 7.6 6.7 7 8.6 5 6.7 7.3 5.6 5 5.6 6.1 5.9 5 0 3.1 0 5 5 5 5.4 5 5.4 6.6 5.6 5 6.3 5.9 5.9 5 6 6.3 5.7 5.7 5 5.3 5.1 6 5.7 6.3 5.8 5 5.4 6.1 5.4 5 5 5 5.2 6.4 5 7.1 7.2 5.4 5.4 5.3 6.1 5 5.7 5.7 5.6 5 5 5 0 7 5.7 6.9 5.7 6.7 5.3 5.9 5.4 5 5 6.4 6 5.4 5.3 5.7 5.4 5 5.4 4.1 5.9 5 6.4 5.1 5.7 0 0 4.6 4 5 5 5.9 5 5 5.4 4.4 6.1 6.4 5.4 7.1 5 5 6.1 5.7 7.4 5 5.3 5.7 0 TIN 5.2 7.2 8.4 7.6 7.5 0 5.9 6 8 6.8 5.3 6.6 5.9 5.3 8.1 6.6 6.5 1.2 6.3 6.2 5 6.5 6.4 7.9 5.8 7.4 7.1 7 7.2 5.6 C.TRỊ 5.8 6 5.4 6.4 6 0 5 6 6.4 7 6 6 6 7 5.4 5 6.6 2 6.4 6.6 6.4 6 6 7 4.4 5.4 6.6 5.4 5.6 5.4 P.LUẬT 5 6 7 7 6 5 6 6 7 6 7 6 6 7 6 6 6 7 7 7 7 5 6 5 5 7 7 5 ATLĐ 5.8 7 7.2 5.8 6.4 0 7.6 7.6 6.4 7 5.8 6.6 7.2 6.4 7 5.8 7.2 6.4 7.4 6 8 7.6 7 6 4.8 5.4 5.4 7.6 7.6 5.6 T.DỤC 6.8 7.8 6.2 7.6 8.2 0 6.2 7.2 5.4 5.4 6.4 6 6.4 7 5 9.2 6 7.2 8 7.4 7 8.6 5.8 8.2 6.4 7 5.8 7.8 6.2 6 NGUỘI 6.5 6 6 7 0 0 6 6.5 6.5 6.5 6 6 8 7 6 6 6 0 5.5 7 7 7.5 6 8 0 6 7 0 6 6.5 GDQP 7 6.6 7.6 7 0 7 6.6 7.6 6 6.6 6.6 7 7 0 6.6 7.6 6.6 7 0 7.6 6.6 6 7 6 0 6 5.6 6.6 7 0 TK-HK1 4.6 6.1 7.2 6.4 5.8 1.3 5.4 6 6.1 6.1 5.5 6.1 5.8 5.5 6.5 5.8 5.9 3.7 6.5 6.1 6 6 5.5 6.1 3 5.5 5.7 6 6.2 4.4

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN 2007 - HỆ 2 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 Họ và Trần Thanh Nguyễn Hà Phạm Ngọc Nguyễn Thành Hoàng Nguyễn Đức Cao Văn Đoàn Hoàng Lục Đình Lê Đình Nguyễn Hoàng Phạm Duy Bùi Văn Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Văn Trần Minh Nguyễn Vũ Ngọc Tên Bình Cần Chiến Chiến Dũng Duy Đan Giang Hải Hiếu Long Mỹ Nghiệp Phi Phương Thắng Tú Tú Ng.sinh 23/12/87 20/12/88 10/05/88 24/02/88 14/08/89 10/10/87 09/02/87 05/01/88 04/10/86 20/08/87 20/05/89 16/01/88 01/02/88 23/03/88 15/12/88 13/09/88 30/07/87 06/08/87 CKT VKT ĐKT ANH 6.3 5 5.3 5.2 5 5 5.4 5.6 5.9 5.4 6.7 5.9 5.9 6.4 7.4 6.2 5 5 6.6 5.8 5.4 5.7 6.4 5.4 6 5.4 5.3 5.5 5 6 6.4 5.8 5 5 7.6 6 5 5.7 7.6 5.4 5 5 5 6.8 6 5 5 5.2 5 5 5.7 5.4 6.1 5 5.4 5.6 6.9 5.3 6.1 6.1 5 5 5.4 4.8 5 6.3 5.1 5.7 5 5 5.4 5.4 TIN 6.7 5.6 6.4 5.6 6.1 5.6 6.2 5.6 6.6 6.4 5.7 6.2 5.8 6.4 7 5.4 6.6 7 C.TRỊ 5.4 6.4 6.4 6 5.4 5.4 6 6 5.6 6.6 6 6.4 5.4 5.6 6 6 6.6 5.4 P.LUẬT 6 8 7 6 5 7 6 7 7 8 6 8 6 7 6 6 6 7 ATLĐ 5.8 7.6 6.8 6.6 6 5.4 5.4 7.6 6.8 6 5.4 6.6 5.8 5.8 6.6 5.8 8.6 6.4 T.DỤC 7.2 6.6 6.4 8.6 6.8 6.8 8 10 8.4 7.8 9.2 6 6.4 9 6.8 6.4 6.8 7.4 NGUỘI 6 7 6 0 7.5 7 6 7 6.5 6.5 6 6 6 7 6 5.5 8 6 GDQP 5.6 0 7 7 7 7 6 5 8 7 6 5 7.6 6 7 5 6 5 TK-HK1 5.7 5.8 6.2 6.2 5.8 5.8 5.8 6.2 6.2 6.2 5.7 5.7 5.5 5.9 6.2 5.3 6.1 5.6

TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ QUANG TRUNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN 2007 - HỆ 3 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Họ và Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Châu Anh Nguyễn Chí Nguyễn Đặng Nguyễn Ngọc Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Vũ Nguyễn An Tên Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khoa Linh Lực Minh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Thuỵ Ng.sinh 15/05/89 30/04/90 13/10/88 21/02/91 11/07/91 21/10/90 09/01/92 07/08/91 27/12/91 09/09/82 05/03/90 22/07/91 18/11/92 22/07/92 29/12/91 11/10/89 17/07/89 01/01/91 09/09/92 26/11/91 12/08/92 22/01/92 15/03/86 20/02/91 01/09/87 08/10/91 10/06/92 06/09/92 22/12/90 VĂN 5 5.1 5.8 5 5.1 5.4 5.5 1.2 5.1 5.7 5.2 5.3 5 3.2 2.6 1.2 4.7 5.2 5 5.4 4.8 5.1 5.4 1.6 1.2 5 5 5 5.7 TOÁN 5.1 6.1 6.8 5 5 5 5 4 5 9.2 5.4 5.2 5.2 6.6 2.4 5.3 7.8 6.4 5.4 6.3 5.2 5 5.2 5 6.3 5.6 5 6.2 5.2 LÝ 5 6.1 6.6 5 5 5.4 5.3 2.2 5.7 6 5.4 5.2 5.4 4.8 3.9 5.3 5.4 5.1 5.7 5.2 5.4 1.2 6.1 4.1 5.9 5.6 5.4 5.1 6.1 HOÁ 7.4 6 6.4 3.9 5.5 5.8 5.9 2.4 5.1 7.9 6.2 6.9 5.2 5.8 4.6 5.6 5.2 5.5 6.5 5.1 6.4 2.9 5.2 3.5 3.9 5.9 5.3 5.9 6.2 ANH 5.3 5 5.6 5 5.3 5 5 5 5 5.7 5.3 5.3 4.6 5.3 1.7 5 6.4 5.9 5.1 5.2 5 4.1 6.8 2.9 5.7 6.2 5 5.2 5 C.TRỊ 6.2 5 6.4 5 5 5 6 0 5.6 6.6 6 5 5 4.6 0 5.8 5.6 5.6 5.6 6.6 5 5 6.2 3 5 6 5.6 5 5 P.LUẬT 5 5 5 5 5 5 5 0 5 5.5 6 7 5 4 4 5.5 5 5 5 5 5.5 5 6 4 5 7 5 5 5 TIN 6.8 7 5.8 6.8 6.2 6.8 6.2 0 6.2 5.6 5.8 5 5.8 5.3 6.8 6 6.2 5.8 6.1 4.8 6.4 5.3 6.2 2.4 2.8 5.6 6.2 2.6 6.8 T.DỤC 7 5.4 6 5 7 6 7.4 0 6.8 7.6 6.8 5.8 6.4 4.2 5 8.4 6 7 6.6 7 5.4 0 6.6 2 0 6 5.6 6.8 7.4 TK-HK1 5.6 5.7 6.2 4.9 5.2 5.4 5.5 2.4 5.3 7 5.6 5.5 5.2 5.1 3.1 4.7 6 5.7 5.6 5.6 5.4 4 5.7 3.4 4.4 5.7 5.2 5.4 5.7

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ 1 LỚP TRUNG CẤP NGHỀ ĐIỆN 2007 - HỆ 3 NĂM
NĂM HỌC 2007 - 2008
TT 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 Họ và Dương Hiển Phạm Thanh Đặng Minh Đỗ Đăng Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng Hứa Kiến Lê Quang Dương Thế Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh Tên Tình Tỉnh Trí Trình Tuân Tuấn An Bình Cường Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thông Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng Ng.sinh 08/12/88 02/02/91 21/10/90 10/01/92 20/03/91 10/08/92 07/09/92 08/12/89 17/05/89 10/01/89 14/08/92 21/04/88 01/08/90 02/09/87 23/11/87 28/09/90 18/12/89 23/06/92 06/10/92 05/03/91 17/10/92 02/11/90 13/04/92 29/03/91 07/09/86 31/08/91 29/09/90 12/10/91 02/02/91 16/07/92 11/01/90 VĂN 5 5 5.1 0.4 5.3 5 5.2 5.6 5.7 5.1 4.8 5.1 5 6.2 0 5 5.2 2 4.3 5.2 5.8 5.1 5 5.2 5.3 5.1 6 0 5 5 5.2 TOÁN 6.6 5.7 5.1 4.6 6.1 5.8 5.2 6 4.8 7.2 5.9 5.9 6 8.8 1.7 5.4 5.2 5.9 5.1 5.7 6.3 5.2 5.6 5.7 6.8 6.8 8 0 5.2 5.1 5 LÝ 5.1 5.4 4.3 2.8 5 6.6 5.2 6 3.2 6.4 5.8 6.1 5.9 6.2 1.8 5.9 5.2 5.4 5.2 5.4 6.6 6.3 5 5.9 5.9 5.2 6.4 2.4 4.3 5.9 5.2 HOÁ 5.3 7.1 5.3 4.1 6.2 5.6 5.7 6.5 1.2 6.4 6.3 7.2 6.4 7.6 1.8 5.2 5.7 5.1 6.3 5.7 6.9 5.8 5.2 6.9 6.3 5.7 8.2 0 7 5.7 5.2 ANH 5.6 5.2 6.1 2.9 5.2 5.3 5 5.3 6.5 5 5.1 5 5 5.3 1.3 5 5 5.6 5 4.1 5 5 5 5.5 6.8 5.3 6.6 0 2.1 5 4.1 C.TRỊ 5 6 5 2.4 5 6.6 5 6.2 5 6.6 5.6 6.4 5 6.2 0 0 5 6 5.2 5.6 6.2 6.2 5 6.2 7 6.6 6.6 0 5.6 6.2 0 P.LUẬT 5 5.5 5 4 5 5 5 5 4 5 8 5 5 5.5 4 5 5 5 5 5 5 6 5.5 5 5 5 5 0 3 5 6 TIN 6 5.6 6.2 6.1 6.3 5.4 6.4 6 6 6 5.6 6.4 5.8 7.4 0 5.4 5.6 5 5.4 6 7.5 5.6 5 5.8 6 5.6 6.4 6.8 5.4 6.4 5.8 T.DỤC 7.6 7.2 6.8 5.2 7 5.8 6.6 7.6 4.6 4.2 5.8 5.4 6.6 9.6 0 6.6 6.2 6.6 5.4 6.6 9 5.4 7.6 4.8 4.8 8.6 7.8 0 5 7.2 6.2 TK-HK1 5.7 5.7 5.2 3.2 5.7 5.7 5.3 5.9 4.5 6.1 5.7 5.9 5.7 7.1 1.2 5 5.3 4.9 5.1 5.4 6.3 5.5 5.3 5.8 6.2 5.9 7 0.7 4.9 5.5 4.8

XLĐĐ-HK1 Tốt Xuất sắc Tốt Xuất sắc Tốt Tốt Tốt Yếu Tốt Tốt Tốt Tốt Xuất sắc Khá Trung bình Khá Tốt Tốt Xuất sắc Tốt Xuất sắc Khá Tốt Khá Khá Xuất sắc Tốt Xuất sắc Trung bình

XLĐĐ-HK1 Tốt Xuất sắc Khá Trung bình Xuất sắc Xuất sắc Tốt Xuất sắc Yếu Tốt Xuất sắc Tốt Tốt Tốt Yếu Khá Tốt Xuất sắc Tốt Tốt Xuất sắc Tốt Tốt Tốt Tốt Tốt Xuất sắc Yếu Khá Xuất sắc Tốt


								
To top