Docstoc

DIEM TRON LOP LRMT06

Document Sample
DIEM TRON LOP LRMT06 Powered By Docstoc
					TT

HO

TÊN

NAM SINH QUE QUAN

THVP

NMTH

CTMT

AVCB

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

Lại Văn Duy Nguyễn Văn Hiệp Đỗ Thành Hiếu Từ QuangHưng Phan Thành Long Ngô Ngọc Nghĩa Lương Thanh Phương Nguyễn Văn Ngọc Thoại Hồ PhướcThuận Nguyễn Quang Trung Nguyễn Anh Tuấn Lê Công Tuấn Phạm VănTuyên

8/7/1988 Thái Bình 6/20/1983 Tp.HCM 6/13/1984 Tp.HCM 9/17/1981 Thái Bình ######## Tp.HCM 3/23/1988 Quảng Nam 3/15/1985 Vĩnh Long

9.3 7 7.6 6.5 7.1 7.6 6.5 6.4

7.2 5.9 7.4 6.6 6.4

7.4

2/17/1985 Thừa Thiên Huế

6.4 6.7 6.6 6.3 6.6 7 7.3 7.7 5.4 7.1

1/16/1986 Quảng Nam9 8/18/1986 Hà Tây

6.8

6/11/1985 Bắc Ninh

6.5 8/4/1988 Bắc Ninh 8
8/1/1988 Bình Định

7.8

6.5 7.1 6.1 7.6 6.3 6.7 5.4 6.7 7.9 7.6 5.4 5.8 6.3 8 6.1 5.3

6.4 6.1 7.3 6.5

7.3 6.5 6.4

AVCN

C.TRỊ1

P.LUẬT

T.DỤC1

GDQP

ĐKT

TTĐiện

LT-Đ.tử

TH-Đ.tử

7.3 7.5 7.4 6.8 7.6 7.8 7.8 6.8 6.6 7 8.1 7.1 6.8

6.5 5.5 6.3 6.3 5.2 6 5.7 6 5.8 5.8 5.2 6.3

6 5 6 7 6 6 5 6 6 6

7 8 6.8 7.3 7.2 8 7.7 7 5 5 7.8 6.8 7

7.8 6.3 7 Miễ 7.8 6.8 7

6.3 6

7 6 6.7 8.2 7.7 6 6.2 8.7

7.3 7.4 5.5 5.5 7.4 6.4 8 4.2 6 7.1 6 6.5 5.9

6.9 5.8 7.1 6.5 6.4 7.1 7 6.3 6.6 6.8 7.1 6.4 6.5

7.2 6.8 7.1 5.5 6.1 5 5.9 5.9 5.5 5.9 6.4 5.1 6.2

7.9 6.4 7.9 6.8 6.9 6.3 7.3 6.2 6.2 7 6.7 5.8 5.4

LT-LRCĐ

TH-LRCĐ

LT-MẠNG TH-MẠNG

Đ.HỌA

C.TRỊ2

T.DỤC2

TK-NĂM1 T-S/c monitor L

7.8 8 9 6.6 7 5.5 7.3 5.9 6.9 6 7.8 6.8 5.8

7.1 6.5 6.6 6.1 7.5 5.5 7.4 6.6 8.3 6.5 6.1 6.3 6.3

7 6 7.5 6 6 5.3 6 5.9 6.8 5.9 6.3 5.1 5.9

7.1 6.1 7.6 5.8 7.1 5.6 5.8 5.9 7.3 6.1 5.8 5 5.6

7.9 7.7 7.9 7.9 7.4 6.4 7.6 7.8 7.6 7.7 7.9 7.4 7.7

8 7 7 7 6 5 8 5 4 3 7 7 3

6.7 6 5.5 9.2 5.2 5 6 6 6 6 6.2 5.7 6.8

7.7 6.8 7.3 6.5 6.8 6.3 6.9 6.3 6.9 6.7 6.8 6.6 6.5

7.2 5.7 7 5.8 5.3 5 6.2 5 6.7 5.5 5.8 5.5 5

TH-S/c monitor bộ nguồn bộ nguồn LT-S/c TH-S/c

S/c TBNVi

Mạng máy tính Báo cáo đồ án TK-NĂM2

7.8 6.5 8.3 6.8 5.6 5 6.6 6.5 6.8 6.8 6.8 5 6.4

7.8 6 7.3 6.8 6 6 7 5.7 6.8 6.3 6 6.7 5.8

8.5 6.3 8.5 7 6.8 5.2 6.8 5.8 6.7 7 6.8 5.1 6.8

8 6.2 7.8 6.8 5.8 6.3 6.7 5.5 5.8 6.8 6.5 6.3 6.3

7.3 6 7.8 5.9 7.1 5.4 5.8 5.9 7.3 5.8 6 5.1 5.6

7 7 6 7 6 6 7 6 6 6 6 6 6

7.7 6.1 7.6 6.5 6 5.5 6.6 5.7 6.7 6.3 6.2 5.7 5.9

TN-C.TRỊ

TN-LTN

TN-THN

TB-TN

5 5 6 6 5 7 5.5 6 7 5 6 7 5

8 7 7 6 5.7 5 5 5 5 5 6 5 5

8 6 9 6 7 6 9 6 9 6 9 6 6

7.8 6.3 8.2 6 6.7 5.6 7.2 5.7 7.6 5.7 7.5 5.5 5.7

XEP LOAI Số bằng Khá 000975431

TB-Khá 000975430 Khá 000975429 TB-Khá 000975428 TB-Khá 000975427 Trung bình000975426 TB-Khá 000975425 Trung bình000975424 TB-Khá 000975441 Trung bình'000975440 TB-Khá 000975439 TB-Khá 000975438 Trung bình000975437


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:23
posted:10/31/2008
language:Vietnamese
pages:5