Docstoc

DSO TH KTHM DCN 3 NAM QT

Document Sample
DSO TH KTHM DCN 3 NAM QT Powered By Docstoc
					TRƯỜNG TCN QUANG TRUNG BỘ MÔN CƠ BẢN LỚP: ĐCN 07 - QT3 TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55

DANH SÁCH KIỂM TRA HẾT MÔN
MÔN : TH ĐIỆN TỬ CB N1 Giáo viên: HUỲNH HOÀI NAM NGÀY KT:

Họ và
Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Châu Anh Nguyễn Chí Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đỗ Đăng Đặng Minh Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng

Tên
Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khoa Linh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Thế Thuỵ Tình Tỉnh Trình Trí Tuân Tuấn

Ngày sinh SOÁ TÔØ KYÙ TEÂN ÑIEÅM SOÁ ÑIEÅM CHÖÕGHI CHUÙ
15/5/89 30/4/90 13/10/88 21/2/91 11/7/91 21/10/90 9/1/92 7/8/91 27/12/91 9/9/82 5/3/90 22/7/91 18/11/92 11/10/89 17/7/89 1/1/91 9/9/92 26/11/91 12/8/92 22/1/92 15/3/86 20/2/91 1/9/87 8/10/91 10/6/92 6/9/92 5/7/92 22/12/90 8/12/88 2/2/91 10/1/92 21/10/90 20/3/91 10/8/92

Hứa Kiến Lê Quang Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức

An Bình Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thông Thuận Thuỵ Trực Trung

7/9/92 8/12/89 10/1/89 14/8/92 21/4/88 1/8/90 2/9/87 23/11/87 28/9/90 18/12/89 23/6/92 6/10/92 5/3/91 17/10/92 2/11/90 13/4/92 29/3/91 7/9/86 31/8/91 29/9/90 12/10/91

56 57 58

Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh

Tú Tuấn Tùng

2/2/91 16/7/92 11/1/90 Số tờ: Ngày tháng năm 2008

Số học sinh dự KTHM:

TRƯỜNG TCN QUANG TRUNG BỘ MÔN CƠ BẢN LỚP: ĐCN 07 - QT3

DANH SÁCH KIỂM TRA HẾT MÔN
MÔN : TH ĐIỆN TỬ CB N1 Giáo viên: HUỲNH HOÀI NAM NGÀY KT:

TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43

Họ và
Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Châu Anh Nguyễn Chí Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đỗ Đăng Đặng Minh Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng

Tên
Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khoa Linh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Thế Thuỵ Tình Tỉnh Trình Trí Tuân Tuấn

Ngày sinh SOÁ TÔØ KYÙ TEÂN ÑIEÅM SOÁ ÑIEÅM CHÖÕGHI CHUÙ
15/5/89 30/4/90 13/10/88 21/2/91 11/7/91 21/10/90 9/1/92 7/8/91 27/12/91 9/9/82 5/3/90 22/7/91 18/11/92 11/10/89 17/7/89 1/1/91 9/9/92 26/11/91 12/8/92 22/1/92 15/3/86 20/2/91 1/9/87 8/10/91 10/6/92 6/9/92 5/7/92 22/12/90 8/12/88 2/2/91 10/1/92 21/10/90 20/3/91 10/8/92

Hứa Kiến Lê Quang Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh

An Bình Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong

7/9/92 8/12/89 10/1/89 14/8/92 21/4/88 1/8/90 2/9/87 23/11/87 28/9/90

44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58

Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh

Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thông Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng

18/12/89 23/6/92 6/10/92 5/3/91 17/10/92 2/11/90 13/4/92 29/3/91 7/9/86 31/8/91 29/9/90 12/10/91 2/2/91 16/7/92 11/1/90 Số tờ: Ngày tháng năm 2008

Số học sinh dự KTHM:

TRƯỜNG TCN QUANG TRUNG BỘ MÔN CƠ BẢN LỚP: ĐCN 07 - QT3

DANH SÁCH KIỂM TRA HẾT MÔN
MÔN : TH NGUỘI Giáo viên: HỒ SANH NGÀY KT:

TT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43

Họ và
Lý Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Bùi Tiến Đỗ Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Bá Trần Trung Hoàng Trung Nguyễn Ngọc Huỳnh Phi Châu Anh Nguyễn Chí Trần Ngọc Nguyễn Hoàng Phạm Minh Phạm Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Phú Lê Ngọc Trần Văn Lê Trần Lê Cao Hoàng Thế Trần Quốc Nguyễn Xuân Phạm Văn Vũ Nguyễn An Dương Hiển Phạm Thanh Đỗ Đăng Đặng Minh Nguyễn Văn Nguyễn Hoàng

Tên
Anh Bảo Dần Dũng Đạt Đạt Hiệp Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Khoa Linh Minh Nam Nhựt Phát Phúc Quý Sinh Sửu Thắng Thắng Thắng Thanh Thành Thế Thuỵ Tình Tỉnh Trình Trí Tuân Tuấn

Ngày sinh SOÁ TÔØ KYÙ TEÂN ÑIEÅM SOÁ ÑIEÅM CHÖÕ
15/5/89 30/4/90 13/10/88 21/2/91 11/7/91 21/10/90 9/1/92 7/8/91 27/12/91 9/9/82 5/3/90 22/7/91 18/11/92 11/10/89 17/7/89 1/1/91 9/9/92 26/11/91 12/8/92 22/1/92 15/3/86 20/2/91 1/9/87 8/10/91 10/6/92 6/9/92 5/7/92 22/12/90 8/12/88 2/2/91 10/1/92 21/10/90 20/3/91 10/8/92

GHI CHUÙ N1 ĐCN

Hứa Kiến Lê Quang Trần Đức Nguyễn Hồng Huỳnh Phùng Nguyễn Vân Trần Quốc Nguyễn Nguyễn Thanh

An Bình Đại Hải Hưng Khanh Khánh Phiến Phong

7/9/92 8/12/89 10/1/89 14/8/92 21/4/88 1/8/90 2/9/87 23/11/87 28/9/90

N2 SCTBL

44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58

Ngô Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Thiên Nguyễn Thanh Trần Văn Trần Duy Lê Quốc Phạm Văn Đỗ Văn Nguyễn Phan Ngô Hữu Nguyễn Đức Ngô Anh Phạm Minh Nguyễn Thanh

Quý Sanh Tài Tâm Tấn Thanh Thái Thông Thuận Thuỵ Trực Trung Tú Tuấn Tùng

18/12/89 23/6/92 6/10/92 5/3/91 17/10/92 2/11/90 13/4/92 29/3/91 7/9/86 31/8/91 29/9/90 12/10/91 2/2/91 16/7/92 11/1/90 Số tờ: Ngày tháng năm 2008

Số học sinh dự KTHM:


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:21
posted:10/31/2008
language:Vietnamese
pages:6