Docstoc

Bảng tính giá thành

Document Sample
Bảng tính giá thành Powered By Docstoc
					Gia Urê kg Gia Kali kg 8,000 14,600 Ngay 40 43 45 48 50 ure(kg) 50 40 30 20 0 kali(kg) 50 60 70 80 100 tong 100 100 100 100 100

Đợt III

= = = = = Tổng 3

Đợt II

Mặn Nà Phù Sa

Ca Humate 200,000 800,000 600,000 400,000

Giá Lân 175,000 700,000 525,000 350,000

Urê 400,000 400,000 400,000 400,000 Tổng 2

Giá/Kg Ca Humate Lân 4,000 3,500 Công thức 3-3-1 Giá/Kg Ca Humate Lân 4,000 3,500 Ca Humate 800,000 Lân 525,000

Urê 8,000

Đợt I

Urê 8,000 Tổng I Urê 400,000

Tổng cộng 3 đợt

4,120,800

Thành Tiền 1,130,000 1196000 240000 1328000 1460000 1,070,800

Thành Tiền 1,900,000 1,525,000 1,150,000 1,525,000 Tổng 3 đợt 4,120,800

Thành Tiền 1,525,000

Đông xuân

Đvt: 1.000đ

Làm đất Giống Phân bón Thuốc BVTV Thu hoạch Bơm nước Chi phí khác

800,000 1,000,000 5,000,000 3,000,000 2,000,000 1,200,000 3,000,000

( giống xác nhận hoặc giống nguyên chủng ) ( Phân vô cơ lẫn phân hữu cơ và phân đơn ) (thuốc trừ sâu, bệnh, cỏ ………) ( Thu hoạch bằng cơ giới ) (cấy dặm, phơi sấy, công kéo, làm cỏ …….)

Tổng thu Lãi Tổng phí 16,000,000

32,000,000 (năng suất: 8tấn | Giá lúa 4.000đ/kg) 16,000,000

Nguồn: tổng thể nông dân HTX Vĩnh Thạnh

Đông xuân 2008 - 2009 Dùng cho 1.000m2 Làm đất Giống Bơm nước Phân bón Thuốc BVTV Thu hoạch Chi phí khác 1,250,000 1,400,000 1,000,000 5,000,000 2,000,000 1,700,000 3,000,000

( 14.000đ/kg, giống xác nhận ) (100.000đ / công) ( Phân bón góc và phân bón lá ………..) (thuốc trừ sâu, bệnh, cỏ ………) (Thu hoạch bằng cơ giới) (cấy dặm, phơi sấy, công kéo, làm cỏ …….)

Tổng thu Lãi Tổng phí 15,350,000 nguồn: Tập thể HTX nông nghiệp Long Hậu Địa điểm trình diễn:

30,800,000 15,450,000

Đông xuân 2008 - 2009

đvt: 1.000đ Dùng cho công 1.000m2

Làm đất Giống Bơm nước Phân bón Thuốc BVTV Thu hoạch Chi phí khác

1,250,000 1,400,000 1,000,000 4,120,000 2,000,000 1,700,000 3,000,000

( Giống xác nhận, 10kg/công ) (100.000đ / công) ( Phân bón góc và phân bón lá ………..) (thuốc trừ sâu, bệnh, cỏ ………) (Thu hoạch bằng cơ giới) (cấy dặm, phơi sấy, công kéo, làm cỏ …….)

Tổng phí

14,470,000

Tổng thu Lãi

30,000,000 15,530,000

Nguồn: tổng thể nông dân HTX Vĩnh Thạnh

Đông xuân 2008 2009

Công 1.000m2

Làm đất Giống Bơm nước Phân bón Thuốc BVTV Thu hoạch Chi phí khác

1,400,000 1,500,000 1,300,000 5,000,000 3,000,000 2,000,000 3,000,000

( Giống xác nhận, 10kg/công ) (100.000đ / công) ( Phân bón góc và phân bón lá ………..) (thuốc trừ sâu, bệnh, cỏ ………) (Thu hoạch bằng cơ giới) (cấy dặm, phơi sấy, công kéo, làm cỏ …….)

Tổng thu Lãi Tổng phí 17,200,000

32,000,000 14,800,000

Nguồn; Tổng thể nông dân HTX An Nông


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:2858
posted:10/27/2008
language:Vietnamese
pages:6