Docstoc

TÀI THẦN

Document Sample
TÀI    THẦN Powered By Docstoc
					TÀI

THẦN

財

神

「財神」之稱,出于《三教搜神大全》一書。 財神,身穿金紅二色官袍,飽滿的身形,福氣 的面相,和譪、慈祥的笑容,手執元寶、如意,寓 意帶來財運,相信是民間信仰中最受歡迎的神,俗 語說:「有錢能鬼推磨。」錢財雖是身外物,無錢 郤是萬萬不能,老百姓決不會希望自己「成世 窮」,錢財

---當然不怕多,只會嫌少。追求財富是人類共同的愿望, 尤其在貧窮的民間社會,財神原為物神,但是由于其賜人

財帛,給人美好的生活,所以成了愿望之神,與喜、貴、 壽、子等神一樣,成為福神。崇拜「財神」,希望能通過 拜神而得到神保佑而發大財,因而財神多多益善,在俗信 者心中,認為所拜的財神越多,財源就越廣。財神的種類 很多,主要是物神人格化之后,有名的理財專家和富有的 名人,都成了人們崇拜的財神,并且,特別地敬奉虔誠, 常見的財神有文武之分。

*民間所供奉的財神不止一位,且有以下幾種: -文財神:福、祿、壽、喜、財、比干、范蠡。 -武財神:關羽、趙公明。 -正財神:趙公明。 -偏財神:五路財神、土地公。 ***文財神: *文昌帝君: 「文昌帝君」,或稱「梓潼帝君」,是古人們崇 拜自然神中的一位星主神祇,是北斗星之神。

《吏記.天官書》:「斗魁戴匡六星,曰文昌 宮:三曰貴,四曰司命,五曰司中,六曰司 祿。」《吏記索隱》注解謂北斗七星是「文昌 宮」:「貴相星」司人間的文緒,「司命星」掌 人們的壽考,「司中星」管人間的災禍,「司祿 星」掌人間的財帛。因此,「文昌帝君」不但掌 管功名,也兼任「財神」。至唐代,由於職掌 「文緒」的功能轉移給「魁星爺(奎星)」, 「文昌帝君」乃成為專職的文財神。

*財帛星君: 一說財帛為廿八星宿之一,其職責就是「司 財」,古人早已崇拜。 「財帛星君」又稱「增福財神」,是位很有福像 的大官人,白面,頭戴宰相帽,五流長發,身上 紅袍玉帶,手常持「天官賜福」的詔書。他的來 歷,大約即是道教三官之一的賜福天官,因為洪

范五福,「一日壽,二日富。」北方書中的財神 畫像,上面常題有「增福財神」字樣。 一說財帛乃太白金星,專門主宰人間財祿,樣貌 祥和,錦衣玉帶,手執「招財進寶」金元寶,有 求必應,最樂於助人間信男信女。供奉時,文財 神面只可以向屋內,表示送財給宅內之人。否則 就送財給屋外的人了。 *福祿壽三星: 福星象徵子女昌盛,一團和氣,福澤綿綿;壽星 象徵健康長壽,無痛無災;祿星則主加官進爵, 添財進祿,有求皆逐。雖然求財只求祿星,但自 古以來,福祿壽三星已三為一體,故宜一齊供 奉。如能福祿壽俱備,何樂而不為呢?供奉時, 同財帛星君一樣,文財神面只可以向屋內,表示 送財給宅內之人。

*比干:

《封神演義》:比干是殷商紂王的三大忠臣之 一,妲己用人心做藥引子為借口,殺死比干。姜 子牙封神時,認為比干「無心」,辦事自然公 道,沒有私心,因此就封他做了財神。 而民間則傳說:趙公明的坐騎黑虎,用黑爪扒開 了比干的肚子找心,因而把比干的肚子染黑了, 所以即使沒有心的比干,也不再公正了;分給人 的財富有時多,有時少,因此,世間也就有了貧 富差距。

*范蠡: 《東周列國志》:范蠡幫助了越王勾踐中興復 國,但范蠡亦明白勾踐此人只能共患難,不能共 享富貴,所以急流湧退,到齊國隱居。 范蠡在齊國改姓,自稱鴟夷子皮,與兒子在辛勤 工作幾年之後,累積了數十萬的資財,雖然齊王 看重他的才能,想請他做宰相,但他卻散盡其 財,來到名為陶的地方隱居,陶地居於天下之

中,是商業貿易必經的通道,因此開始在此經 商,沒有多少年,又變成了巨富,人稱「陶朱 公」。 范蠡能聚財,但又不看重錢財,在必要的時候, 甚至可以放棄所有的財富及榮華富貴,這表現了 中國式的另類經營智慧,也使他因此成為中國民 間信仰中,最具有氣度的財神;只有對財富有著 大徹大悟的了解之後,才能夠聚財,也才能夠不 被財富所帶來的虛幻假象所迷惑。范蠡之所以死 後會成為財神,主要反映了中國人對財富的另一 種思考,那就是對於財富虛幻特質本身的大徹大 悟。 ***武財神: *趙公明: 或稱中路財神,農曆三月十五日誕辰。 《封神演義》所述,姜子牙並沒有封趙公明為財 神,只封趙公明為「金龍如意正一龍虎玄壇真

君」,統帥「招寶天尊蕭昇」、「納珍天尊晉 寶」、「招財使者鄧久公」、「利市仙官姚少 司」四位神仙,專司迎祥納福、商賈買賣。後 來,民間認為趙公明手下所掌管四名與財富有關 的小神,其分別是招寶、納珍、招財和利市,因 而理所當然成為財神。到明代許仲琳所寫的一本 書中,才確立趙公明成為中國財神地位。由於他 的職責與迎祥納福有關,而他的使者又是招寶、 納珍、招財、利市,因此自然受到民間普遍的喜 愛與歡迎。民間又盛傳這四位神仙加上趙公明就 是五路財神。 又因趙公明被射中兩眼及心窩而死,故民間說「財神 爺無眼無心」,意思說財神爺是盲的,誰碰上誰就發 大財,未必是好心才有好報也。現實之中也是善人未 必富,富人未必善,上述說法是有一定理據的。 《搜神記》:趙公明屬瘟神,是天神下凡間取人 性命的三位將軍之一,有時稱趙玄壇、趙元帥或 趙將軍,掌管五方之氣的神祇。他的全銜很長:

「高上神臂玉府大都督、五方巡察使、九州社 令、都下提點、直殿大將軍、主領雷霆副元帥、 北極侍御史、三界大都督、應元昭列侯、學士定 命設帳使、二十八宿總管、上清正一支壇飛虎金 輪執法趙元帥」。 而趙公明有稱「寒單爺」,是「流氓神」,生前 早年是個無惡不做的地方惡霸,晚年痛改前非, 並在元宵節時自願赤裸上身接受鄉民以爆竹轟 炸,藉灼傷自己來贖罪並替鄉民承擔來年一切凶 厄,死後鄉民奉他為神祇。 *關公: 名關羽,或稱為關聖帝君或關聖大帝等。 其實,關公一般給人的印象,多半是《三國演 義》中,重情重義的一名武將,其本身和財富其 實一點關係都沒有,因此可算是一為被道德化的 財神,他對劉備忠貞的態度,也可彰顯東方特殊 的職業倫理。

關公之所以會成為人民心目中的財神,其實大約 始於明清時代,當時由於資本主義的興起,一些 職業公會或商會及行會,多半將關公視為是保護 神和財神,而在這些大大小小不同的行會之間, 為了聯絡彼此的情誼,也常成立各種財神會及祀 關帝會,以增進彼此之間的共識與感情,當然這 種財神會,對於各行各業一些規範的制定,都起 著一定的制約作用。 另一種說法是,關公在生前即善于理財,且長于 算數記帳,曾經發明簿紀法、日清簿等簿記,內 中設有「原」、「收」、「出」、「存」四項, 條理分明,被后代奉為會計專家,難怪也成為商 人所敬奉的財神。 近代海外的華人社會對於關公的供奉,也是非常 普遍的。從華人的眼光看來,關公首先代表中國 民族文化的根源,是民族的保護神,也是道德秩 序的維護者與象徵,其次的意義才是財神。

***偏財神: 故名思義,由正統路徑以外獲得的財富,稱為 偏財。 *土地公: 奉祀「土地公」為財神,主要原因是土地公掌管 土地生養萬物之事,而早期社會以農為業的人很 多,除了看天吃飯外,還要看地,據說土地公能 使五穀豐收,也能使五穀欠收,所以農民很自然 奉他為財神爺。而農家信仰土地公則報恩的情意 甚濃,所以農家在二月初二這天,還會以土地公 金系在竹枝上,把它插在田間,以奉獻給土地 公,倒有春祈秋報丰收的意味。 農歷二月初二是「福德正神」誕辰,民間少不了 有一番祀拜,而土地公正是信徒所奉的財神之 一。

士地公之所以被敬為財神,主要是一般商人信仰 「福德正神」能帶來平安與生意興隆。民間商家 照例都在每月的初二、十六,准備四果、牲體祀 拜土地公,即所謂的「做牙」,也稱為「迓 福」,就是迎福接運的意思,祈求土地公賜予這 項福份。 從古代農、商的信仰延伸迄今,土地公自然是位 列財神之一,頗受民間尊奉。 *五路財神: 五路財神在民間有許許多多的說法,有人說他本 名為何五路,有的人則認為,他是梁陳人,顧野 王的第五個孩子,死後被封為五顯神,但是之後 以訛傳訛,又被人誤說成是五路神。 另一種五路財神的說法是,五路財神並非一人, 而是五個人,至於這五個人的說法,也可以分為 二種:一種說法是指杜、尚、華、陳和孫等五 人,是為同年同月同日生,有一天在杭州燒香巧 遇,因此結拜為兄弟,五人還在天竺觀音寺求

籤,結果得觀世音的幫助,經商致富,後來五人 重修觀音寺還願,死後就被人們封為五路神。另 一種說法,是指唐、劉、張、葛、李五人,這五 人生前是江洋大盜,專門劫富濟貧,死後被世人 建五哥廟供奉,之後又被稱之為五路財神,或是 五顯財神。 在民間也有一種說法,那就是把趙公明和其手下 的四名小神,合稱為五路財神。 而民間也盛行供奉五位家內的神明為五路財神, 這五位神明分別是土地爺、馬王爺(或牛王 爺)、仙姑、財神爺及灶王爺。

*利市仙官: 在民間的財神信仰之中,「利市仙官」往往只是 一個配角,在大部份的情況下,他們很少被單獨 來祭拜,多半是被畫於財神的二側,算是一位名 符其實的「偏」財神。與上述的正財神不同,偏

財神不一定是歷史上真實出現的人物。而「利市 仙官」這一個稱呼,很可能只是宋元時代,民間 的一種口頭用語,在以訛傳訛之後,才出現這麼 一位財神。 「仙官」這種稱呼,或出自道教,而「利市」則 很可能是從「利市三倍」這個諺語而來的。經過 時代的演變,民間逐漸把「利市仙官」人格化及 神格化,甚至也娶了老婆,稱之為利世婆官。到 了明代,稱「利市仙官」為姚邇益,或稱為姚少 司,而近來「利市仙官」則是民間的財神畫像 中,不可獲缺的一個角色。 *招財童子: 習俗認為,招財童子是佛教中善財童子的前身。 「善財」,其實本意為「善於理財」之意,不過 後來民間將其世俗化之後,就和招財進寶扯上關 係。 佛經上記載,善財童子出生時,有各種珍寶從房 間中冒出來,於是相師為其取名為善財。善財雖

有無數的財寶,但他卻認為萬物皆空,並且發誓 要修行成佛,終於歷經千辛萬苦,通過了種種的 考驗,最後終於實現了成佛的願望,後得觀音的 教化成菩薩,現身童子,侍於觀音的左側。 *黑白無常: 「生無常,而死有分」,一般人對黑白無常的印 象,大多是黑無常著黑衣,白無常著白衣上,如 果一旦看到黑白無常二人,就表示自己陽壽已 盡,應該準備後事了。但是,在民間的一些習俗 和文化中,黑白無常也不一定是如此令人害怕 的。有一種說法是,如果遇到了黑白無常,只要 向其乞討一些東西,日後必定是大富大貴。而且 在民間的一些地方戲劇表演裡也可以發現,有時 黑白無常會以財神自居,並且在頭頂高高的帽子 上寫著「一見生財」。

***時下亦流行拜以下財神: 黃財神: 膚色金黃,右手持寶珠,左手持吐寶蒙鼠,右 腳輕踏海螺寶;可求財得財。 *白財神: 身穿天衣,右手持寶棒,左手持吐寶鼠,騎在 碧龍之上;拜者求財得順境。 *黑財神: 右手持嘎巴拉顱器,左手持吐寶寶鼠;右腳曲, 左腳伸直,站在蓮花月輪之上;可求取橫財。 *財富天王: 金身金黃,頭戴寶冠,右肩為日,左肩為月,財 寶無盡,右手持寶傘,左手持吐寶鼠,坐伏地的 獅頭上,拜者可令財運及事業轉順。 ***財神的世俗化:

財神在民間是一個晚出的神。中國人長期處於 農耕社會,對於財富的追求比較淡薄,所以長期以 來財神的觀念不明確,財富的職司被賦於許多神 靈,甚至於可以說是一切神靈。到了唐代未葉,過 年習俗中才出現了請祿馬和財馬。古代重祿,因為 得功名獲官職,便有固定的俸祿,所以財富也包括 在祿中,現在財與祿同出現在民俗中,說明中國人 對財的重視開始上升。財馬,也就是財神的象徵。 到了明代,財神的職司才明確定在幾個神祇的身 上。 自古以來,民間的觀念,多半是所謂「君子愛 財,取之有道」,或是所謂的「重義輕利」等士大 夫觀念。這種想法,是在古代的封建農業社會里洐 生的,或許行得通。但隨著社會的變遷,逐漸由農 業社會,轉變成為工商業的社會,不同的生活方 式,改變人們不同的世界觀,進一步也和宗教信仰 產生了關聯性,並從農神信仰,演變成財神信仰, 這無疑是與整個社會下層的經濟生產方式有關係。

除了經濟的變遷之外,財神信仰也和市民階級 的興起有關,當新生活方式來臨的時候,自然有新 興的信仰產生。所以,財神信仰也就應運而產生, 並逐漸和宗教信仰脫離,在民間自成一格。 中國傳統封建觀念,有所謂的「士、農、工、 商」四大階級,在這四大分類中,商人是排名最 後,也是古代人最瞧不起的一類人,而「奸商」一 詞,也就成為人們對於從商者最大的眨抑。 不過,透過財神的信仰,商人把財富的追求正 當化,並且合理化「無奸不成商」的行為。另外, 透過宗教觀念對於人們的灌輸,也可以改變人們對 於傳統商人的看法,並將逐利變得正當且有規範可 循,讓商業貿易正常運作,這是財神信仰對於社會 最大的貢獻。

Tài

Thần

(ÔNG THẦN TÀI) Danh hiệu 「 Thần Tài 」 , xuất phát từ sách 《Tam Giáo Sƣu Thần Đại Toàn 》 . Ngài mặc áo bào của quan, màu hoàng lim và màu đỏ, phủ hết thân mình. Mặt có nhiều phƣớc khí, hòa ái, nở nụ cƣời hiền từ. Tay nắm vàng khối và ngọc nhƣ ý,

hàm ý là mang về tài vận nhƣ ý. Đây là vị thần mà tất cả mọi ngƣời đều hoan nghênh, sùng bái. Tục ngữ có câu:- “Hữu tiền năng quỷ thôi ma” (có tiền thì có thể bắt quỷ đẩy cối xay). Tiền tài tuy là vật ngoài thân, nhƣng không có tiền thì chẳng làm đƣợc gì, trên đời chẳng ai lại mong muốn mình trở thành một tên “nghèo kiết xác” cả ! Lẽ dĩ nhiên, trên đời không ai sợ có tiền nhiều, mà chỉ sợ có ít mà thôi . Sự mong mỏi tìm cầu tiền bạc là nguyện vọng chung của tất cả loài ngƣời, từ ngƣời giàu đến ngƣời nghèo. Thần Tài mới đầu là một “Vật Thần” (thần đồ vật), nhƣng sau vì nếu cho ai tiền bạc, là cho họ sự sinh hoạt tốt đẹp, nên trở thành “Thần nguyện vọng”, ngang hàng với các vị :- Hỉ, Quí, Thọ, Tử Thần. Tài Thần trở thành “Phƣớc Thần” là vì vậy. Sùng kính Thần Tài , có nghĩa là mong rằng thông qua việc cúng bái Thần Tài, Ngài sẽ phù hộ cho mình đƣợc phát tài lớn. Cũng dễ nhận ra rằng, những nơi có thờ Thần Tài thì càng ngày càng giàu thêm (do làm ăn phát đạt), nên ngƣời khác dễ đặt trọn niềm tin vào Ngài. Từ thành thị đến thôn quê, nơi nào cũng có sự hiện hữu của Ngài là điều tất yếu thôi ! *Thần Tài đƣợc chia ra làm hai hạng là “Văn Tài Thần” và “Vũ Tài Thần”. Trong sự thờ cúng của dân gian chia ra nhƣ sau:-Văn Tài Thần:- ba ông Phƣớc, Lộc, Thọ--Hỉ Thần—Tài Thần—Tỉ Can—Phạm Lãi. -Vũ Tài Thần:- Quan Vũ—Triệu Công Minh -Chính Tài Thần:- Triệu Công Minh -Thiên Tài Thần:- Ngũ Lộ Tài Thần—Thổ Địa Công (thiên

偏 = lệch một bên)

I.- VĂN TÀI THẦN:1./ Văn Xƣơng Đế Quân:Còn gọi là “Tử Đồng Đế Quân”, là thần Bắc Đẩu Tinh, một trong những tín ngƣỡng về sao của ngƣời xƣa. * Sách “Lại ký—Thiên quan thƣ” chép:- “Sao Khôi phò cho sáu sao Văn Xƣơng, một gọi là Thƣợng tƣớng, hai gọi là Thứ tƣớng, ba gọi là Quí tƣớng, bốn gọi là Tƣ mệnh, năm gọi là Tƣ trung, sáu gọi là Tƣ lộc”. *Sách 《Lại Ký Sách / Tác ẩn 》chú giải Bắc Đẩu Thất Tinh là 「Văn Xƣơng Cung 」hay 「Quí Tƣớng Tinh 」coi về văn tự , 「Tƣ Mệnh Tinh 」chƣởng quản về tuổi thọ con ngƣời , 「Tƣ Trung Tinh 」chƣởng quản tai hoạ của con ngƣời , 「Tƣ Lộc Tinh 」chƣởng quản về tài bạch của con ngƣời . Do đó, “Văn Xƣơng Đế Quân” không những chƣởng quản về văn học mà còn đảm nhiệm chức năng “Tài Thần” nữa. Đến đời Đƣờng thì chức năng về văn học đã chuyển hoàn toàn cho “Khôi Tinh Gia” (sao Khuê). Văn Xƣơng Đế Quân thành ra đảm trách chức vụ “Văn Tài Thần”.

2./ Tài Bạch Tinh Quân :Có thuyết cho rằng Tài Bạch là một trong 28 vì sao , chức trách của sao đó là “Tƣ Tài” (quản lý tiền), đƣợc cổ nhân sùng bái. “Tài bạch Tinh Quân” còn gọi là “Tăng Phƣớc Tài Thần” có hình tƣợng là một vị đại quan, mặt trắng, đầu đội mão Tể Tƣớng, có năm chòm râu dài. Mình mặc hồng bào, thắt dây lƣng Ngọc Đái. Tay thƣờng cầm bảng “Thiên Quan Tứ Phƣớc”. Về lai lịch của Ngài là Tứ Phƣớc thiên quan , thuộc về Tam Quan của Đạo Giáo, là chỗ mà sách Hồng Phạm gọi là Ngũ Phƣớc “Nhất nhật thọ, nhị nhật phú” (ngày một thọ, ngày hai giàu). Còn trong các hình tƣợng về Tài Thần ở miền Bắc thƣờng vẽ ông Thần Tài có thêm câu “Tăng Phƣớc Tài Thần”. -Có thuyết cho rằng Tài Bạch chính là Thái Bạch Kim Tinh, chuyên môn coi về tài lộc của nhân gian. Tƣớng mạo hiền hòa, mặc áo gấm thắt ngọc đái, tay cầm bảng “Chiêu tài tấn bửu”, tay cầm vàng khối. Có cầu tất có ứng, đây là sở vọng của tất cả thiện nam tín nữ. Khi cúng, phải đặt Văn Tài Thần quay mặt vô trong nhà, ý nói là “đƣa tiền bạc vào cho ngƣời trong nhà”, nếu đặt sai (quay ra) thì tiền bạc sẽ theo ra ngoài hết ! 3./ Phúc Lộc Thọ Tam Tinh :Phúc tinh tƣợng trƣng cho con trai con gái đều đƣợc thịnh vƣợng, có hòa khí tốt, hƣởng phƣớc lâu dài. Thọ tinh tƣợng trƣng cho sức khỏe tốt và trƣờng thọ, không đau không nạn. Lộc tinh thì mong cho chủ gia đƣợc thêm tài lộc, gia quan tấn tƣớc, có cầu có ứng. Lẽ ra thì cầu tài chỉ cần thờ ông Lộc, nhƣng vì xƣa nay ba ông Phúc, Lộc, Thọ là một chỉnh thể, không tách ra đƣợc. vã lại, nếu đƣợc cả ba thứ phúc, lộc, thọ thì chẳng phải là quá tốt hay sao ? Cách cúng thì giống nhƣ cúng Tài Bạch Tinh Quân, tức là quay mặt vào nhà… 4./ Tỷ Can :Trong 《Phong Thần Diễn Nghĩa 》:Tỷ Can là một trong ba vị trung thần hạng nhất của vua Trụ, bị Đát Kỷ mƣu hại chết bằng cách bảo rằng phải cần “trái tim” ngƣời để làm thuốc cho vua. Khi Khƣơng Tử Nha phong thần, nhận ra là ông Tỷ can không có trái tim tức là “vô tâm”. Mà đã vô tâm thì không có chuyện “tƣ tâm” (tâm riêng tƣ) cho mình, nên phong thêm chức vụ “Tài Thần”. Trong dân gian lại có thêm truyền thuyết là vì xƣa kia con cọp đen của Triệu Công Minh cỡi , đã dùng móng của nó moi bụng Tỷ Can để tìm trái tim, nên bụng của ông biến thành màu đen, cho nên Tỷ can không tâm chẳng thể làm việc bình thƣờng, lúc có lúc không, khiến cho việc ban phát tiền bạc của ông cho con ngƣời không đều đặn, sanh ra có ngƣời giàu, có ngƣời nghèo là vậy ! 4./ Phạm Lãi :-

Trong 《Đông Chu Liệt Quốc Chí 》:Phạm Lãi đã giúp cho Việt Vƣơng Câu Tiễn trung hƣng phục quốc , nhƣng ông cũng biết rằng, Câu Tiễn là ngƣời chỉ có thể “cùng chung hoạn nạn” chứ không thể “cùng chung phú quí”, nên gấp rút xin lui về dân. Sau đó, sang nƣớc Tề để ẩn cƣ. Phạm Lãi khisang nƣớc tề, đã cải tên lại là “Chi Di Tử Bì”, cùng với con siêng năng làm việc nhiều năm trở thành ngƣời có tài sản thiên vạn. Vua tề vốn ngƣỡng mộ ông, cho mời ông về triều làm Tể Tƣớng, nhƣng ông quyết từ chối. Vì thế, ông lại phải bỏ hết tài sản tiền bạc mà chạy trốn nơi khác. Ông nhận thấy nơi mới đến có đƣờng giao thông thuận lợi cho việc mua bán, nên kinh doanh thƣơng nghiệp. Chẳng bao lâu trở thành một “đại phú gia” xƣng là Đào Chu Công. Phạm Lãi có khả năng làm ra tiền dễ dàng, nhƣng lại không quá coi trọng đồng tiền, dám từ bỏ tài sản một cách không tiếc nuối. Nhƣ vậy, đối với ông thì vinh hoa phú quí chẳng phải là cứu cánh cho cuộc sống. Quan niệm nầy rất phù hợp với truyền thống “trọng nghĩa khinh tài” của ngƣời Trung Quốc. Do đó, Phạm Lãi đƣợc dân gian tôn xƣng là “Văn Tài Thần”.

II.- Vũ

Tài Thần

:-

1.-TRIỆU CÔNG MINH : Còn gọi là “Trung Lộ Tài Thần”, ngày vía là rằm tháng ba âm lịch (ngày sinh) Trong “Phong Thần Diễn Nghĩa” thuật lại, thì Khƣơng Tử Nha không có phong cho Triệu Công Minh là Tài Thần mà phong làm 「Kim Long Nhƣ Ý Chính Nhất Long Hổ Huyền Đàn Chân Quân 」, là Nguyên Soái , thống lãnh bốn vị tiên 「Chiêu Bảo Thiên Tôn Tiêu Thăng 」、「Nạp Trân Thiên Tôn Tấn Bảo 」、 「Chiêu Tài Sứ Giả Đặng Cửu Công 」、「Lợi Thị Tiên Quan Diêu Thiểu Tƣ 」 Những vị nầy có chức năng ban phƣớc lộc và điều lành tốt cho những ngƣời trong giới buôn bán, vì có những tên “đẹp” nhƣ:- Chiêu Bảo, Nạp Trân, Chiêu Tài, Lợi Thị, là những thuật ngữ rất tốt đẹp cho công việc mua bán kinh doanh. Mà những vị nầy lại là thuộc hạ của Triệu Công Minh, tất nhiên ông phải đƣợc tôn xƣng là đúng thôi ! Đến đời nhà Minh, ông Hứa Trọng Lâm có viết quyển sách , trong đó chính thức nêu lên Triệu Công Minh là Tài Thần của dân Trung Quốc. Điều nầy đƣợc mọi ngƣời chấp nhận, vì những tên của bốn vị thuộc hạ của ông rất phù hợp với lòng mong mỏi của mọi ngƣời :- “chiêu bảo (gọi vật quí), nạp trân (thu vật báu), chiêu tài (gọi tiền về), lợi thị (buôn bán có lời). Từ đó, dân gian tôn bốn vị tiên nầy cộng với thủ lãnh Triệu Công Minh thành năm ngƣời, gọi là “Ngũ Lộ tài Thần”. Thêm nữa, dân gian cho rằng Triệu Công Minh bị bắn trúng con mắt và thủng tim mà chết, nên gọi là “Tài Thần Gia Vô Nhãn Vô Tâm” (Ông thần tài không có tim không có mắt, tức là ngƣời mù), vì thế mới có chuyện thực tế là , có ngƣời tốt mà

không giàu, ngƣời giàu chƣa hẳn đều tốt v.v..Lý luận nầy xem ra cũng có chút ít cơ sở vậy ! *Trong sách “Sƣu Thần Ký”, Triệu Công Minh thuộc về Ôn Thần (thần gây bệnh ôn dịch), là một trong ba vị thiên thần xuống trần gian để coi sóc về tính mạng con ngƣời, nên tôn xƣng là “Triệu Huyền Đàn”, “Triệu Nguyên Soái” hay”Triệu Tƣớng Quân”, chƣởng quản “khí” ngũ phƣơng của các vị thần. Danh hiệu của Ngài có rất nhiều, nhƣ là :- :「Cao Thƣợng Thần Tí Ngọc Phủ Đại Đô Đốc 、Ngũ Phƣơng Tuần Sát Sứ 、Cửu Châu Xã Lệnh 、Đô Hạ Đề Điểm 、Trực Điện Đại Tƣơng Quân 、Chủ Linh Lôi Đình Phó Nguyên Soái 、 Bắc Cực Thị Ngự Sử 、Tam Giới Đại Đô Đốc 、ứng Nguyên Chiêu Liệt Hầu 、 Học Sĩ Định Mệnh Thiết Trƣớng Sứ 、Nhị Thập Bát Tú Tổng Quản 、Thƣợng Thanh Chính Nhất Chi Đàn Phi Hổ Kim Luân Chấp Pháp Triệu Nguyên Soái 」. *Ngoài ra, Triệu Công Minh còn đƣợc gọi là “Hàn Đan Gia” là một “Thần Lƣu Manh” vì lúc còn trẻ, ông đã gây tạo không biết bao nhiêu là tội lỗi, làm những việc sái quấy không chừa gì cả. Về sau, ông hối cải ăn năn , muốn chuộc lại tội lỗi đã gây ra lâu nay. Ông cởi hết quần áo, tình nguyện vào đêm Nguyên Tiêu, để cho nhân dân đốt pháo trên thân ông tan nát, với tâm nguyện cầu mong cho làng xóm tránh khỏi những tai họa trong tƣơng lai. Ông chịu chết nhƣ thế nên dân chúng cảm phục, tôn thờ ông làm thần. 2.- QUAN CÔNG :Tên là Quan Vũ, hoặc tôn xƣng là Quan Thánh Đế Quân hay Quan Thánh Đại Đế . Sở dĩ, Ngài đƣợc nhân dân tôn thờ là nhờ trong “Tam Quốc Diễn Nghĩa” đã đề cao tinh thần trung hiếu tiết nghĩa của một võ tƣớng lừng danh. Thật ra thì giữa bản thân ông và tiền bạc chẳng có quan hệ gì đặc biệt lắm. Việc ông đƣợc ca tụng và thần thánh hóa là do sự trung trinh là chính, nói lên tinh thần cốt lõi của văn hóa Trung Quốc. Còn việc ông đƣợc gán ghép vào Tài Thần là do vào thời kỳ Minh Thanh, xã hội có nhiều thay đổi trong sinh hoạt, chủ nghĩa tƣ bản đã phát triển, một số Công Hội hoặc Thƣơng Hội , Hành Hội đa số chọn Quan Công để thờ, vừa là Thần Bảo Hộ vừa là Thần Tài. Để hợp thức hóa, họ thành lập các hội quán mang tên “Hội Quán Quan Đế” hay “Hội Quán Thần Tài” để dễ quan hệ bàn bạc công việc làm ăn.Sở dĩ các hội quán nầy tồn tại và phát triển nhiều là do lúc trƣớc chƣa có những qui chế, qui ƣớc nên mạnh ai nấy kinh doanh theo ý nghĩ sáng kiến của cá nhân, từ khi có Hội Quán, mới đề ra những nội qui thống nhất, tránh đƣợc sự cạnh tranh thiếu lành mạnh ngày trƣớc. Đó là nguyên do chủ yếu của việc thờ Quan Công làm Tài Thần. Ngoài ra, cũng có thuyết nói rằng, thƣở sinh tiền, Quan Công rất giỏi việc điều hành quản lý tiền bạc, đã từng phát minh ra “Nhật Ký Thu Chi” cho việc sổ sách kế toán đƣợc rõ ràng chính xác. Nội dung nó gồm các khoản “Nguyên” (gốc),

“Thu”, “Xuất”, “Tồn” ghi chép rõ ràng, cập nhật kịp thời. Vì thế, giới thƣơng gia đời sau tôn Ngài làm Tài Thần là vậy. *Thời cận đại, cộng đồng ngƣời Hoa ở hải ngoại rất tôn trọng và thờ kính Quan Công. Miếu thờ Ngài hiện diện khắp nơi có ngƣời Hoa trên thế giới. Thâm ý của họ là vì Ngài là đại biểu cho nguồn gốc văn hóa Trung Quốc, là vị Thần bảo Hộ của dân tộc, tƣợng trƣng cho sự bảo tồn trật tự đạo đức xã hội. Sau hết, Ngài còn là Thần Tài bảo hộ cho việc làm ăn sinh sống của cộng đồng ngƣời Hoa ở ngoài nƣớc. III.- Thiên Tài Thần : Còn gọi là “Tƣ Nghĩa”, vì là cách kiếm tiền ngoài con đƣờng chính thống mà có, nên gọi là : “Thiên Tài” (tiền bạc lệch một bên). Gồm có:1.- Thổ Địa Công :Việc thờ phụng “Thổ Địa Công” làm Thần Tài chủ yếu là do Ngài chƣởng quản đất đai, phƣơng tiện để sinh dƣỡng muôn vật. Bởi vì, ngày xƣa trong xã hội nông nghiệp thuần túy, con ngƣời ngày ngày ăn cơm xong là ra ruộng đất làm việc, lòng luôn mong mỏi đƣợc mùa vụ. Việc trúng hay thất vụ là quyền ban thƣởng hay trừng phạt của Thổ Địa Công, nên phải thờ phụng Ngài để đƣợc phù hộ là lẽ tất nhiên. Sự báo đáp của nông dân đối với Ngài rất đậm đà tình cảm vừa kính trọng vừa thân thiết, thể hiện bằng hành động đem treo những “Thổ Địa Công Kim” (vàng khối bằng giấy tiền) la liệt ở ruộng vƣờn để cúng Thổ Địa. Mỗi năm hai lần vào Xuân Kỳ và Thu Báo (xem bài Thổ Địa Công). *Ngày mùng hai tháng hai âm lịch là ngày đản sanh của Phƣớc Đức Chính Thần, dân gian nơi nào cũng hết sức cầu bái cúng tế Ngài, nói lên ý nghĩa dân gian xem Ngài là vị Thần Tài hạng nhất rồi ! *Một ý khác nữa là, sở dĩ Thổ Địa đƣợc tôn là Thần tài là bởi vì niềm tin vào Ngài là vị “Phƣớc Đức Chính Thần”, có thể mang lại sự bình an và “sinh ý hƣng long” (mua may bàn đắt). Thƣơng gia theo lệ, hàng tháng vào ngày mùng hai và mƣời sáu, sắm sửa bông trái để tự cúng tạ Ngài. Ý nghĩa việc cúng nầy là hai điều :- “Tố Nha” (làm mai mối rƣớc khách) và “Nhạ Phƣớc” (tiếp đón điều phƣớc) do Thổ Địa Công ban cho. Từ nông chuyển qua thƣơng, cũng vẫn giữ nguyên sự tôn kính Ngài là việc bình thƣờng. 2.- Ngũ Lộ Tài Thần :Trong dân gian có nhiều thuyết nói về Ngũ Lộ Tài Thần. Một thuyết nói Ngài tên là Hà Ngũ Lộ, một thuyết nói rằng Ngài là con thứ năm của Dã Vƣơng triều đại nhà Lƣơng hay Trần. Khi chết đƣợc phong làm “Ngũ Hiển Thần”, bị ngƣời đời đọc trại ra thành Ngũ Lộ Thần. Một thuyết khác thì nói, Ngũ Lộ Thần không phải là tên của một ngƣời, mà là tên hiệu chung cho cả năm ngƣời . Nói về năm ngƣời thì cũng có hai giả thuyết:

-một cho rằng tên của năm ngƣời là “Đỗ, Thƣợng, Hoa, Trần, Tôn”, là năm ngƣời sinh cùng ngày cùng tháng cùng năm.Ngày nọ năm ngƣời tình cờ gặp nhau ở Hàng Châu, rồi đốt hƣơng kết làm anh em bạn bè nhau. Năm ngƣời nầy hợp tác làm ăn với nhau, đến Miếu Quan Âm cúng bái khẩn nguyện phù hộ, đƣợc đức Quan Âm giúp cho công việc làm ăn thuận lợi, nên về sau năm ngƣời xây dựng một ngôi Chùa Quan Âm đồ sộ để tạ ơn. Sau khi chết, năm ngƣời nầy đƣợc tôn làm “Ngũ Lộ Tài Thần” -một thuyết khác nói rằng, tên của năm ngƣời là “Đƣờng, Lƣu, Trƣơng, Cát, Lý”, lúc sinh tiền là năm tên “giang dƣơng đại đạo” (cƣớp ở sông biển), nhƣng lại đem số tiền cƣớp đƣợc phân phát hết cho dân nghèo các nơi. Sau khi chết, đƣợc nhân dân xây miếu thờ, xƣng tụng năm ngƣời là “Ngũ Lộ Tài Thần” hay “Ngũ Hiển Tài Thần”. *Có thuyết thì lấy Triệu Công Minh và bốn vị thủ hạ tôn làm “Ngũ Lộ Tài Thần” nhƣ trên đã nói. *Trong dân gian lại tôn Ngũ Lộ Tài Thần là các vị:- Thổ Địa Công, Mã Vƣơng Gia (hay Ngƣu Vƣơng Gia), Tiên Cô, Tài Thần và Định Phƣớc Tao Quân. 3.- Lợi Thị Tiên Quan :Trong tín ngƣỡng về Thần tài của dân gian, thì “Lợi Thị Tài Thần” ít đƣợc lƣu ý và không có nguồn gốc hay truyền thuyết nào đáng ghi. Nói về phƣơng diện nầy, chúng ta cầ lƣu ý nhiều đến các vị “Chính Tài Thần” hơn vì có nguồn gốc và lịch sử hay truyền thuyết, còn “Lợi Thị Tiên Quan” thì xếp vào “Thiên Tài Thần” thì không nhất định phải có lịch sử. Xét cho cùng, thuật ngữ “lợi thị” (Q Đ: lì-xì) là câu cửa miệng của mọi ngƣời, nhất là giới thƣơng buôn đời Tống, Nguyên. Từ đó, biến thể dần thành ra “Lợi Thị Tài Thần” vậy thôi ! Từ “Tiên Quan” là thuật ngữ của Đạo Giáo, còn từ “Lợi Thị” có lẽ xuất phát từ câu ngạn ngữ “Lợi thị tam bội” (chợ lời gấp ba) , rút lại là lợi thị mà thôi. Trải qua nhiều thời đại,dần dần dân gian đã nhân cách hóa và thần thánh hóa một “câu nói” thành ra nhân vật “lão bà” thành ra “Lợi Thế Bà Quan” (quan bà làm lợi cho đời). Đến đời Minh, tôn xƣng “Lợi Thị Tiên Quan” thành “Diêu Nhiễu Ích” (tên ngƣời, họ Diêu là con cháu vua Thuấn) hay “Diêu Thiểu Tƣ”. Gần đây, thì đƣợc dân gian tƣởng tƣợng vẽ ra hình để thờ. Đó là sự chuyển hóa tự nhiên của tính sùng bái “ngẫu tƣợng” lâu đời của ngƣời Trung Hoa vậy. 4.- Chiêu Tài Đồng Tử :Theo tập tục cho rằng tiền thân của “Thiện Tài Đồng Tử” (phò đức Quan Âm) trong Phật Giáo, chính là “Chiêu Tài Đồng Tử”. Hai chữ “thiện tài” thực ra có nghĩa là “thiện ƣ lý tài” (khéo léo việc quản lý tiền bạc). Nhƣng dân gian đã thế tục hóa dần, thành ra có liên hệ đến “Chiêu tài tiến bảo”. Trong Kinh Phật chép:- “Khi Thiện Tài Đồng Tử sinh ra, trong phòng bổng nhiên xuất hiện nhiều đồ vật quí giá, vì hiện tƣợng đó nên đặt tên Thiện Tài. Nhân vật Thiện Tài nầy tuy có vô số đồ vật quí báu, nhƣng ông ta sớm nhận ra muôn vật đều

không, chỉ phát lời thệ nguyện tu thành Phật đạo. Trải qua ngàn cay muôn đắng của các cuộc thử nghiệm, ông đã thành Phật theo đúng nguyện vọng, là nhờ Phật Quan Âm giáo hóa thành Bồ Tát, hiện ra thân đồng tử, đứng ở bên trái của đức Quan Âm. 5.- Hắc Bạch Vô Thƣờng :Thế gian thƣờng hay nói câu:- “Sanh không biết kỳ nhƣng chết thì có thời hạn”. Quan niệm về Hắc Bạch Vô Thƣờng là Hắc Vô Thƣờng mặc áo đen, Bạch Vô Thƣờng mặc áo trắng. Một khi nhìn thấy hai ông quỷ nầy thì chắc chắn dƣơng số đã hết, chuẩn bị lo việc hậu sự là vừa ! Nhƣng trong dân gian cũng có truyền tụng một giai thoại lý thú khác là, Hắc Bạch Vô Thƣờng không hẳn hoàn toàn mang ý nghĩa chết chóc cho con ngƣời đâu, trái lại còn mang đến những lợi lộc “phi thƣờng” là đàng khác. Họ bảo:- “Khi nhìn thấy hai vị Vô Thƣờng nầy, cố gắng đừng sợ hãi, mà theo khẩn khoản năn nỉ xin cho kỳ đƣợc “bất cứ một vật gì”. Nếu đƣợc, thì chắc chắn về sau sẽ trở thành “đại phú quí” ! Không biết thực hƣ thế nào nhƣng ngƣời ta lại thấy trên bàn thờ của những đoàn hát kịch nghệ, có thờ hai vị vô thƣờng nầy chung với Thần Tài. Đặc biệt là trên mão của hai vị vô thƣờng có viết câu “Nhất Kiến Sinh Tài” (một lần gặp là có tiền). IV.- NHỮNG HÌNH TƢỢNG THẦN TÀI ĐANG ĐƢỢC THỜ PHỤNG:1./HOÀNG TÀI THẦN:- Da có màu hoàng kim, tay phải cầm bảo châu, tay trái cầm “con chuột nhả ra ngọc báu” (thổ bảo mông thử), chân phải đạp nhẹ lên đống bảo vật ốc biển. Hiệu nghiệm là “Cầu tài liền đƣợc tài”. 2./-BẠCH TÀI THẦN:- Mình mặc thiên y (áo trời) , tay phải cầm châu báu, tay trái cầm “con chuột nhả ra ngọc báu” (thổ bảo mông thử). Cỡi con rồng xanh biếc. Ngƣời cúng lạy sẽ đƣợc thuận lợi trong việc cầu tài. 3./-HẮC TÀI THẦN:- Tay phải cầm khí cụ tên “Ca ba lạt lô” (?), tay trái cầm “con chuột nhả ra ngọc báu” (thổ bảo mông thử). Chân phải co lại, chân trái duỗi thẳng, ngồi trên “mặt trăng có hình hoa sen”. Hiệu nghiệm về “cầu hoạnh tài”. 4./-TÀI PHÚ THIÊN VƢƠNG:- Thân sắc vàng, mặc áo hoàng kim, đầu đội mão quí. Vai phải có mặt trời, vai trái có mặt trăng, có tài bảo vô tận. Tay phải cầm cây dù báu, tay trái cầm “con chuột nhả ra ngọc báu” (thổ bảo mông thử). Ngồi trên đầu con sƣ tử. Hiệu nghiệm là chuyển biến tài vận và sự nghiệp từ khó khăn trở thành thuận lợi.

V.- SỰ THẾ TỤC HÓA THẦN TÀI:-

Tài Thần là một vị thần xuất hiện sau nhất của tín ngƣỡng dân gian, bởi vì trong xã hội nông nghiệp xƣa của Trung Quốc, nhu cầu về tiền bạc ít đƣợc cho là quan trọng. Cho nên trải qua thời gian dài, quan niệm về Thần Tài không nổi bật so với những vị Thần khác (nhƣ Thần Đất chẳng hạn). Đến cuối đời nhà Đƣờng, mới thấy xuấ hiện hai hình tƣợng là “lộc mã” (ngựa lộc) và “tài mã” (ngựa tiền). Đời xƣa ngƣời ta trọng về “lộc” nhiều hơn, bởi vì khi có đƣợc công danh hay quan tƣớc , là có những bỗng lộc nhất định rồi. Nhƣ thế là tiền bạc đã nằm trong “lộc”. Ngày nay, hai quan niệm về “tài” và “lộc” mới tách biệt ra. Và “tài” đƣợc xem trọng dần lên. Hình tƣợng “tài mã” đã nói lên sự thăng tiến về “tài” trong quan niệm quần chúng. Sau đời Minh thì Thần tài mới chính thức hiện diện trong danh sách các vị thần minh. *Từ xƣa đến nay, quan niệm dân gian đa số cho rằng “Quân tử ái tài, thủ chi hữu đạo” (cách kiếm tiền của ngƣời quân tử là phải phù hợp với đạo đức). Hoặc mạnh hơn “Trọng nghĩa khinh lợi (tài)” (xem cái nghĩa nặng hơn cái lợi (tiền)) của những sĩ đại phu thƣờng nói. Sở dĩ có sự thay đổi về quan điểm nhận thức đối với tiền, là vì xã hội đã biến chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp thƣơng nghiệp. Phƣơng thức sinh hoạt thay đổi dẫn đến quan niệm thay đổi là điều tất yếu. Từ coi trọng “Nông Thần” chuyển sang coi trọng “Tài Thần”. Sự kiện nầy chứng minh “hạ tầng kinh tế” chuyển đổi “thƣợng tầng tinh thần” là thế ! *Ngoài yếu tố thay đổi về phƣơng thức kinh tế, tín ngƣỡng về Tài Thần còn do thay đổi về sinh hoạt đời sống. Nhu cầu trao đổi về tiền trở nên cụ thể và phổ biến khắp mọi nơi, nảy sinh ra tín ngƣỡng Tài Thần của tâm lý dân gian, không phải xuất phát từ tín ngƣỡng tôn giáo nhƣ các vị thần khác. *Quan niệm phong kiến truyền thống nêu lên giai tầng xã hội là “Sĩ, Nông, Công , Thƣơng”, trong đó “Thƣơng” đƣợc xếp sau chót. Điều đó cho thấy sự xếp loại giá trị về ngƣời làm nghề mua bán bị đánh giá thấp. Thuật ngữ “gian thƣơng” không phải bây giờ mới có , mà đã hình thành từ thƣở xa xƣa rồi, thể hiện tính châm biếm mỉa mai nghề “thƣơng” rất rõ. *Giá trị cống hiến của tín ngƣỡng về Thần Tài chỉ thực có giá trị khi mọi ngƣời hiểu thấu đáo về những nhân vật tiêu biểu của Tài Thần, đều là những ngƣời có đạo đức, có thiện tâm. Từ đó, xóa bỏ quan niệm “Vô gian bất thành thƣơng” (không gian lận thì không thành mua bán). Đƣợc vậy, chúng ta mới có đƣợc một xã hội mà sinh hoạt mậu dịch thƣơng mại phát triển song song với đạo đức chân chính, với sự tiến bộ theo hƣớng tốt lành của con ngƣời. *Nhƣợc Thủy dịch (từ http://www.fushantang.com)


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:297
posted:10/2/2008
language:Vietnamese
pages:25