Docstoc

M4_7_

Document Sample
M4_7_ Powered By Docstoc
					BÁO CÁO NGUYÊN LIỆU, VẬT TƢ NHẬP-XUẤT-TỒN (Ban hành kèm theo Thông tư số 59/2007/TT-BTC ngày 14/6/2007 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu) Tên Doanh nghiệp:Công Ty TNHH Công Nghiệp Huy Hoàng Mã số doanh nghiệp:3700441012 Số hồ sơ thanh khoản: Hợp đồng nhập khẩu:
Nguyên liệu, vật tƣ (NL, VT) nhập khẩu Tờ khai nhập khẩu STT Tên/ Mã nguyên liệu, vật tƣ Số; ký hiệu; ngày đăng ký (3) 772/NDT-SXX 01/08/2007 Lƣợng NL,VT Đơn vị Ngày hoàn Lƣợng NL,VT tính tồn đầu kỳ chƣa thành thủ tục nhập khẩu thanh khoản (4) 01/08/2007 (5) 3032 (6) (7) 578.64 M2

Địa chỉ:

An Hòa , Hòa Lợi , Bến Cát , Bình Dƣơng

Hợp đồng xuất khẩu:
Nguyên liệu, vật tƣ đã sử dụng sản xuất sản phẩm xuất khẩu Tờ khai xuất khẩu Tên/ Mã sản phẩm xuất khẩu (8) Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính mờ 3mm/MG3 Kính cƣờng lực 3mm/TG3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính trắng 3mm/G3 Kính cƣờng lực 3mm/TG3 Kính trắng 3mm/G3 Số; ký hiệu; ngày đăng ký (9) 16/XSX-TC 07/01/2008 43/XSX-TC 21/01/2008 44/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 49/XSX-TC 21/01/2008 49/XSX-TC 21/01/2008 52/XSX-TC 21/01/2008 54/XSX-TC 21/01/2008 270/XDT-SXX 25/01/2008 94/XSX-TC 02/02/2008 95/XSX-TC 02/02/2008 97/XSX-TC 02/02/2008 99/XSX-TC 02/02/2008 100/XSX-TC 02/02/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 16/XSX-TC 07/01/2008 86/XDT-SXX 11/01/2008 92/XDT-SXX 11/01/2008 92/XDT-SXX 11/01/2008 43/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 Ngày hoàn thành thủ tục hải quan (10) 07/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 25/01/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 21/01/2008 07/01/2008 11/01/2008 11/01/2008 11/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 25/01/2008 25/01/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 NL, VT xuất trả lại Tờ khai Lƣợng ĐM NL,VT Lƣợng NL, VT XK (số; NL, VT Lƣợng sản Đơn (kể cả HH)/ sử dụng sản ngày đăng xuất trả phẩm xuất vị tính ĐVSP xuất SP XK ký) lại khẩu (11) 316.32 3.34 82.67 515.8578 515.86 962.60 248.96 140.7 (12) M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 (13) 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 (14) 404.8896 4.2752 105.8176 63.658746 596.639238 1232.128896 318.673408 180.096 57.1264 8.1536 0.9984 106.0992 118.6176 360.256 48.1792 96.00384 112.4096 400.4352 19.2384 18.6624 49.0752 17.55392 12.854144 736.156416 763.278848 874.3424 380.864 120.228696 235.496104 42.6752 14.6944 130.4064 2.3936 122.8928 (15) (16)

(1) 1

(2) KíNH TRắNG 3MM/01

2

KíNH TRắNG 3MM/01

801/NDT-SXX 10/08/2007

10/08/2007

6573

6,572.72 M2

44.63 M2 6.37 M2 0.78 M2 82.89 M2 92.67 M2 281.45 M2 37.64 M2 75.003 M2 87.82 M2 312.84 M2 15.03 M2 14.58 M2 38.34 13.714 10.0423 575.1222 M2 M2 M2 M2

3 4

KíNH TRắNG 4MM/03 KíNH TRắNG 5MM/04

Tổng cộng:KíNH TRắNG 3MM/01 989/NDT-SXX 03/10/2007 03/10/2007 1337.73 Tổng cộng:KíNH TRắNG 4MM/03 772/NDT-SXX 01/08/2007 01/08/2007 8369.21081

7,151.36 130.2356 M2 130.2356 3505.099224 M2

Kính trắng 4mm/G4 Kính trắng 5mm/G5 Kính cƣờng lực phun mờ 5mm/TMG5 Kính trắng 5mm/G5 Kính cƣờng lực 5mm/TG5 Kính trắng 5mm/G5 Kính trắng 5mm/G5 Kính mờ 5mm/MG5 Kính cƣờng lực 5mm/TG5

Kính cƣờng lực 5mm/TG5 49/XSX-TC 21/01/2008 51/XSX-TC 21/01/2008 Kính trắng 5mm/G5 Kính cƣờng lực 5mm/TG5 52/XSX-TC 21/01/2008 Kính trắng 5mm/G5 Kính trắng 5mm/G5 Kính trắng 5mm/G5 Kính cƣờng lực 5mm/TG5 Kính trắng 5mm/G5 Kính trắng 5mm/G5 Kính trắng 5mm/G5 54/XSX-TC 21/01/2008 54/XSX-TC 21/01/2008 270/XDT-SXX 25/01/2008 270/XDT-SXX 25/01/2008 92/XSX-TC 02/02/2008 94/XSX-TC 02/02/2008 95/XSX-TC 02/02/2008

596.3116 M2 683.08 M2 297.55 M2 277.91 277.91 33.34 11.48 M2 M2 M2 M2

5

KíNH TRắNG 5MM/04

856/NDT-SXX 27/08/2007

27/08/2007

3924.01

3924.01 M2

101.88 M2 1.87 M2 96.01 M2

Kính cƣờng lực 5mm/TG5 99/XSX-TC 02/02/2008 Kính trắng 5mm/G5 6 7 8 KíNH TRắNG 5MM/04 KíNH TRắNG 6MM/05 KíNH TRắNG 6MM/05 989/NDT-SXX 03/10/2007 03/10/2007 4080.6 Tổng cộng:KíNH TRắNG 5MM/04 278/NDT-SXX 26/03/2007 26/03/2007 897.46 950/NDT-SXX 21/09/2007 21/09/2007 1615.44 4080.6 M2 11509.70922 390.01475 M2 1615.44 M2 2005.45475 2425.80056 M2 100/XSX-TC 02/02/2008

02/02/2008 02/02/2008

223.26 M2 243.21 M2

1.28 1.28 0 1.28 1.28

285.7728 311.3088 0 390.01475 229.99165

Kính cƣờng lực 6mm/TG6 53/XSX-TC 21/01/2008 Kính cƣờng lực 6mm/TG6 53/XSX-TC 21/01/2008

21/01/2008 21/01/2008

484.38 M2 484.38 M2

9

KíNH TRắNG 8MM/06

Tổng cộng:KíNH TRắNG 6MM/05 964/NDT-SXX 25/09/2007 25/09/2007 4498.81

16/XSX-TC 07/01/2008 Kính trắng 8mm/G8 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 92/XDT-SXX 11/01/2008 43/XSX-TC 21/01/2008 Kính trắng 8mm/G8 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 47/XSX-TC 21/01/2008 Kính trắng 8mm/G8 Kính mờ 8mm/MG8 Kính mờ 8mm/MG8 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 48/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 49/XSX-TC 21/01/2008 52/XSX-TC 21/01/2008

07/01/2008 11/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 25/01/2008 25/01/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 02/02/2008

80.11 M2 15.68 M2 1.75 M2 1032.48 M2 108.889 26.82 63.027 24.98 M2 M2 M2 M2

1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28

102.5408 20.0704 2.24 1321.5744 139.37792 34.3296 80.67456 31.9744 0.6144 36.8512 370.0352 82.9184 202.59928 23.38472 82.90728 106.94232 276.48 194.0608

270/XDT-SXX 25/01/2008 Kính trắng 8mm/G8 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 270/XDT-SXX 25/01/2008 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 90/XSX-TC 02/02/2008 Kính cƣờng lực 8mm/TG8 99/XSX-TC 02/02/2008 Kính trắng 8mm/G8 Kính trắng 8mm/G8 Kính cƣờng lực 10mm/TG10 Kính cƣờng lực 10mm/TG10 Kính cƣờng lực 10mm/TG10 Kính cƣờng lực 10mm/TG10 Kính trắng 12mm/G12 Kính trắng 12mm/G12 Kính ôly 3mm/RG3 Kính ôly 3mm/RG3 100/XSX-TC 02/02/2008 100/XSX-TC 02/02/2008 46/XSX-TC 21/01/2008 46/XSX-TC 21/01/2008 50/XSX-TC 21/01/2008 99/XSX-TC 02/02/2008

0.48 M2 28.79 M2 289.09 M2 64.78 M2 176.55 M2 176.55 M2 148.32 M2 148.32 M2 216 M2 151.61 M2

10 11 12

KíNH TRắNG 8MM/06 KíNH TRắNG 10MM/07 KíNH TRắNG 10MM/07

1001/NDT-SXX 05/10/2007 05/10/2007 4498.81 Tổng cộng:KíNH TRắNG 8MM/06 839/NDT-SXX 15/08/2006 18/08/2006 701.33928 1063/NDT-SXX 22/10/2007 22/10/2007 1749.54

4498.81 M2 6924.61056 82.90728 M2 1749.54 M2

13 14 15 16 17 18

KíNH TRắNG 12MM/08 KíNH TRắNG 12MM/08 KíNH ÔLY 3MM/09 KíNH ÔLY 3MM/09 KíNH ÔLY 4MM/10 GƢƠNG 3MM/12

Tổng cộng:KíNH TRắNG 10MM/07 857/NDT-SXX 27/08/2007 27/08/2007 633.6 1175/NDT-SXX 22/11/2007 22/11/2007 1428.86 Tổng cộng:KíNH TRắNG 12MM/08 107/NDT-SXX 29/01/2007 29/01/2007 2693.62145 862/NDT-SXX 28/08/2007 29/08/2007 736.76 Tổng cộng:KíNH ÔLY 3MM/09 862/NDT-SXX 28/08/2007 29/08/2007 1309.85 Tổng cộng:KíNH ÔLY 4MM/10 1017/NDT-SXX 09/10/2007 09/10/2007 5023.35

1832.44728 243.32055 M2 1428.86 M2 1672.18055 1371.99553 M2 736.76 M2 2108.75553 1087.985748 M2 1087.985748 1165.160352 M2

93/XSX-TC 02/02/2008 93/XSX-TC 02/02/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 49/XSX-TC 21/01/2008

02/02/2008 02/02/2008 21/01/2008 21/01/2008

433.24 M2 433.24 M2 258.7763 M2 54.3902 M2

1.28 1.28 1.28 1.28 0 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28

243.32055 311.22665 331.233664 69.619456 0 75.683712 256.1408 0.384 85.3632 223.047552 35.994496 361.9328 36.8512 165.446304 456.236896 965.952 24.768 256.8704 667.1104

Kính ôly 4mm/RG4 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3 Gƣơng 3mm/M3

49/XSX-TC 21/01/2008 16/XSX-TC 07/01/2008 43/XSX-TC 21/01/2008 44/XSX-TC 21/01/2008 48/XSX-TC 21/01/2008 49/XSX-TC 21/01/2008 54/XSX-TC 21/01/2008 92/XSX-TC 02/02/2008 94/XSX-TC 02/02/2008 94/XSX-TC 02/02/2008 95/XSX-TC 02/02/2008 97/XSX-TC 02/02/2008 99/XSX-TC 02/02/2008 100/XSX-TC 02/02/2008

21/01/2008 07/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008

59.1279 M2 200.11 0.3 66.69 174.2559 28.1207 282.76 28.79 485.69 485.69 754.65 19.35 200.68 521.18 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2

19

GƢƠNG 3MM/12

1112/NDT-SXX 05/11/2007

05/11/2007

6572.72

6572.72 M2

Tổng cộng:GƢƠNG 3MM/12

7737.880352

20

GƢƠNG 5MM/13

555/NDT-SXX 04/06/2007

07/06/2007

4771.36035

3994.12752 M2

21 22

GƢƠNG 5MM/13 GƢƠNG 5MM/13

577/NDT-SXX 12/06/2007 606/NDT-SXX 20/06/2007

12/06/2007 20/06/2007

1507.01034 4771.36035

1507.01034 M2 4771.36035 M2

23

GƢƠNG 5MM/13

621/NDT-SXX 25/06/2007

25/06/2007

7472.7793

7472.7793 M2

Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5 Gƣơng 5mm/M5

16/XSX-TC 07/01/2008 92/XDT-SXX 11/01/2008 43/XSX-TC 21/01/2008 44/XSX-TC 21/01/2008 45/XSX-TC 21/01/2008 52/XSX-TC 21/01/2008 54/XSX-TC 21/01/2008 270/XDT-SXX 25/01/2008 89/XSX-TC 02/02/2008 91/XSX-TC 02/02/2008 92/XSX-TC 02/02/2008 92/XSX-TC 02/02/2008 92/XSX-TC 02/02/2008 94/XSX-TC 02/02/2008 95/XSX-TC 02/02/2008 96/XSX-TC 02/02/2008 97/XSX-TC 02/02/2008 98/XSX-TC 02/02/2008 99/XSX-TC 02/02/2008 99/XSX-TC 02/02/2008 100/XSX-TC 02/02/2008 101/XSX-TC 02/02/2008

07/01/2008 11/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 21/01/2008 25/01/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008 02/02/2008

98.09 39.53 244.92 864.21 63.25 119.17 293.04 19.35 34.26 117.97 3285.72 3285.72 3285.72 507.65 142.65 417.88 38.53 629.49 1464.48 1464.48 252.4 466.09

M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2 M2

1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28 1.28

125.5552 50.5984 313.4976 1106.1888 80.96 152.5376 375.0912 24.768 43.8528 151.0016 1570.07632 1507.01034 1128.63494 649.792 182.592 534.8864 49.3184 805.7472 1420.38941 454.14499 323.072 596.5952

Tổng cộng:GƢƠNG 5MM/13

17745.27751

Bình Dương, ngày ....... tháng ........ năm .......... Công chức Hải quan kiểm tra, đối chiếu (Ký tên, đóng dấu công chức)

Bình Dương, ngày 27 tháng 02 năm 2008 Giám đốc doanh nghiệp (Ký, đóng dấu, ghi rõ họ, tên)

khẩu, nhập khẩu)

Xử lý NL, VT tồn cuối Lƣợng NL, VT tồn cuối kỳ Thanh khoản tiếp (18) Chuyển mục đích khác (19)

(17) 173.751546 169.476346 63.658746 -596.639238 5976.082152 4743.953256 4425.279848 4245.183848 4188.057448 4179.903848 4178.905448 4072.806248 3954.188648 3593.932648

3545.753448 3545.753448 3545.753448 34.23176 34.23176 34.23176 3392.689624 2992.254424 2973.016024 2954.353624 2905.278424 2887.724504 2874.87036 2138.713944 1375.435096 501.092696 120.228696 -235.496104 3688.513896 3645.838696 3631.144296 3500.737896 3498.344296 3375.451496

3089.678696 2778.369896 6858.969896 6858.969896 6858.969896 -229.99165 1385.44835 1385.44835 2323.25976 2303.18936 2300.94936 979.37496 839.99704 805.66744 724.99288 693.01848 692.40408 655.55288 285.51768 202.59928 -23.38472 4475.42528 4475.42528 -106.94232 1642.59768 1366.11768 1172.05688 1172.05688 1172.05688 -311.22665 1117.63335 1117.63335 1117.63335 1040.761866 971.14241 1707.90241 1707.90241 1707.90241 1012.302036 1012.302036 1012.302036 909.019552 908.635552 823.272352 600.2248 564.230304 202.297504 165.446304 -456.236896 6116.483104 5150.531104 5125.763104 4868.892704 4201.782304 4201.782304 4201.782304 1385.44835

4475.42528

3868.57232 3817.97392 3504.47632 2398.28752 2317.32752 2164.78992 1789.69872 1764.93072 1721.07792 1570.07632 -2635.64528 -1128.63494 3642.72541 2992.93341 2810.34141 2275.45501 2226.13661 1420.38941 -454.14499 7018.63431 6695.56231 6098.96711 6098.96711

6098.96711


				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:141
posted:9/30/2008
language:English
pages:6