Báo-giá-VPP-ngày-01-tháng-5-năm-2012

Document Sample
Báo-giá-VPP-ngày-01-tháng-5-năm-2012 Powered By Docstoc
					                               CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TM VÀ DV VIỆT THIÊN AN
                                                  Office : Phòng 101, Số 1066 đường Láng, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
VIETTHIENAN.,JSC                                   Head Office:Số 31 Tổ 3, P. Mai Động, Q. Hoàng Mai, Hà Nội
                                                    Tel: 04.66.810.319 - Hotline: 098.44.55.942 - Mr. Minh
                                        Email: sale@dichvuvanphongpham.com.vn - Ychat : vietthienan_vpp
                                                                    Website: http://dichvuvanphongpham.com.vn

                          BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM
                                                                          Hà Nội, ngày 25 tháng 04 năm 2012
KÍNH GỬI : QUÝ CÔNG TY

STT                   TÊN SẢN PHẨM                           MÃ SP      XUẤT XỨ        ĐVT     ĐƠN GIÁ

                                           I. CÁC LOẠI GIẤY
1. GIẤY IN - GIẤY PHOTO
  1 Giấy IK Plus A4 70gsm                                    GI - 001    Indonesia     Ram          57,500
  2 Giấy IK Plus A3 70gsm                                    GI - 002    Indonesia     Ram         119,000
  3 Giấy IK Plus A4 80gsm                                    GI - 003    Indonesia     Ram          68,000
  4 Giấy IK Plus A3 80gsm                                    GI - 004    Indonesia     Ram           -
  5 Giấy Paperone A4 70gsm                                   GI - 005    Indonesia     Ram          57,500
  6 Giấy Paperone A4 80gsm                                   GI - 006    Indonesia     Ram          68,000
  7 Giấy Paperone A3 70gsm                                   GI - 018    Indonesia     Ram         119,000
  8 Giấy Supreme A4 70gsm                                    GI - 007     Thailand     Ram          57,000
  9 Giấy Supreme A4 80gsm                                    GI - 019     Thailand     Ram          66,000
 10 Giấy Supreme A3 70gsm                                    GI - 008     Thailand     Ram         119,000
 11 Giấy bãi bằng vỏ hồng A4 70gsm                           GI - 011    Việt Nam      Ram          48,500
 12 Giấy bãi bằng vỏ hồng A3 70gsm                           GI - 012    Việt Nam      Ram          96,000
 13 Giấy DoubleA A4 80gsm                                    GI - 013     Thailand     Ram          72,000
 14 Giấy Clever Up A4 80gsm                                  GI - 014    Việt Nam      Ram          60,000
 15 Giấy Clever Up A4 70gsm                                  GI - 015    Việt Nam      Ram          52,000
 16 Giấy Clever Up A5 70gsm                                  GI - 009    Việt Nam      Ram          28,000
 17 Giấy IK Plus A5 70gsm                                    GI - 010    Indonesia     Ram          30,000
 18 Giấy DoubleA A5 80gsm                                    GI - 016     Thailand     Ram          38,000
 19 Giấy Supreme A5 70gsm                                    GI - 017     Thailand     Ram          29,500
2. GIẤY IN VI TÍNH - GIẤY IN LIÊN TỤC
  1 Giấy in vi tính 1 liên SPECIAL khổ 240mm x 279mm        GVT - 001    Indonesia    Thùng        287,500
  2 Giấy in vi tính 1 liên SPECIAL khổ 380mm x 279mm        GVT - 002    Indonesia    Thùng        456,250
  3 Giấy in vi tính 1 liên SUPER WHITE khổ 210mm x 279mmGVT - 004        Indonesia    Thùng        206,250
  4 Giấy in vi tính 1 liên SUPER WHITE khổ 240mm x 279mmGVT - 005        Indonesia    Thùng        225,000
  5 Giấy in vi tính 1 liên SUPER WHITE khổ 380mm x 279mmGVT - 006        Indonesia    Thùng        350,000
  6 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên màu khổ 240mm x 279mm GVT - 007    Indonesia    Thùng        343,750
  7 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên màu khổ 380mm x 279mm GVT - 008    Indonesia    Thùng        531,250
  8 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên màu khổ 210mm x 279mm GVT - 009    Indonesia    Thùng        296,250
STT                    TÊN SẢN PHẨM                              MÃ SP      XUẤT XỨ      ĐVT     ĐƠN GIÁ

  9 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên trắng khổ 240mm x 279mm   GVT - 010    Indonesia   Thùng     343,750
 10 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên trắng khổ 380mm x 279mm   GVT - 011    Indonesia   Thùng     531,250
 11 Giấy in vi tính 2 liên đến 5 liên trắng khổ 210mm x 279mm   GVT - 012    Indonesia   Thùng     296,250
3. GIẤY NHỚ - GIẤY NOTE
  1 Giấy nhắn Protoni/Eagle3"x2"                                GN - 001    Trung Quốc    Tập        3,500
  2 Giấy nhắn Protoni/Eagle 3"x3"
                              GN - 002    Trung Quốc    Tập        5,500
  3 Giấy nhắn Protoni/Eagle 3"x4"
                              GN - 003    Trung Quốc    Tập        7,500
  4 Giấy nhắn Protoni/Eagle 3"x5"
                              GN - 004    Trung Quốc    Tập        9,000
  5 Giấy phân trang 3 màu                                       GPT - 001   Trung Quốc    Tập        8,500
  6 Giấy phân trang 4 màu                                       GPT - 002   Trung Quốc    Tập       10,000
  7 Giấy phân trang 5 màu                                       GPT - 003   Trung Quốc    Tập       11,000
  8 Giấy phân trang trong Deli 9064                             GPT - 004   Trung Quốc    Tập       13,000
4. GIẤY FAX - GIẤY THAN - GIẤY IN ẢNH
 1    Giấy fax OJ                                          GF - 001         Nhật Bản     Cuộn       15,000
 2    Giấy fax DATA                                        GF - 002         Nhật Bản     Cuộn       15,500
 3    Giấy than Horse 4400 - loại 1                        GT - 001         Thailand     Tập        83,000
 4    Giấy than Kokusai                                    GT - 002         Thailand     Tập        58,500
 5    Giấy in ảnh Epson Hoa cúc 230g/m2 A4                 GIA - 001        LD Nhật      Tập        33,000
 6    Giấy in ảnh Kodak A4 230 g/m2                        GIA - 002        Nhật Bản     Tập        35,000
                                             II. CÁC LOẠI BÚT
1. BÚT BI CÁC LOẠI - BÚT KÝ
  1 Bút bi TL - 08                                              BB - 001     Việt Nam    Cây         2,000
  2 Bút bi TL - 027                                             BB - 002     Việt Nam    Cây         2,800
  3 Bút bi TL - 023                                             BB - 003     Việt Nam    Cây         2,800
  4 Bút bi TL - 025                                             BB - 004     Việt Nam    Cây         3,300
  5 Bút bi TL - 032                                             BB - 010     Việt Nam    Cây         3,500
  6 Bút bi TL - 034                                             BB - 005     Việt Nam    cây         2,000
  7 Bút bi TL - 036                                             BB - 006     Việt Nam    Cây         7,500
  9 Bút chữ Aihao (A)                                           BB - 007    Trung Quốc   Cây         2,600
 10 Bút cắm bàn đôi PH02                                        BB - 008     Việt Nam    Cây        12,000
 11 Bút Gel B-01                                                BB - 009     Việt Nam    Cây         4,500
 12 Bút Gel B-03                                                BB - 011     Việt Nam    Cây         7,000
 14 Bút ký UB 200                                               BK - 001     Nhật Bản    Cây        29,000
 15 Bút ký UNI - UB 150                                         BK - 002     Nhật Bản    Cây        12,000
2. BÚT DẠ QUANG - BÚT LÔNG DẦU
  1 Bút dạ quang HL-03 - TL                                     BDQ - 001   Việt Nam     Cây         6,500
  2 Bút dạ quang HL-06 - TL                                     BDQ - 002   Việt Nam     Cây         7,000
  3 Bút dạ quang HL-07 - TL                                     BDQ - 003   Việt Nam     Cây         7,300
  4 Bút lông dầu PM-04 - TL-Ghi CD                              BLD - 001   Việt Nam     Cây         8,200
  5 Bút lông dầu PM 09 - TL                                     BLD - 002   Việt Nam     Cây         8,000
3. BÚT VIẾT BẢNG - XOÁ BẢNG
STT                TÊN SẢN PHẨM                    MÃ SP      XUẤT XỨ     ĐVT     ĐƠN GIÁ

  1 Bút lông bảng WB-02 - TL                      BLB - 001   Việt Nam     Cây        5,000
  2 Bút lông bảng WB-03 - TL                      BLB - 002   Việt Nam     Cây        6,500
  3 Xoá bảng Deli 7837                             XB - 001   Đài Loan    Chiếc      12,500
4. BÚT XOÁ - BÚT CHÌ - RUỘT XOÁ - RUỘT CHÌ
  1 Bút xóa CP-02 - TL                            BUX - 001   Việt Nam    Cây        18,500
  2 Bút xóa CP-05 - TL                            BUX - 002   Việt Nam    Cây        13,500
  3 Bút chì khúc GP - 04 TL                        BC - 001   Việt Nam    Cây         3,500
                                 III. DỤNG CỤ VĂN PHÒNG
1. GÔM - TẨY - HỒ - THƯỚC KẺ
  1 Gôm E-06 - TL                                  GE - 002   Việt Nam    Viên        2,800
  2 Thước kẻ 20cm TL                               TK - 002   Việt Nam    Chiếc       3,000
  3 Thước kẻ 30cm TL                               TK - 001   Việt Nam    Chiếc       4,000
  4 Hồ khô - Mic                                   HK - 001   Việt Nam     Lọ         4,500
  5 Hồ nước - Thiên Long                           HN - 001   Việt Nam     Lọ         3,000
2. BẤM GHIM - GHIM BẤM - MÁY ĐỤC LỖ
  1 Bấm ghim xoay số 3 - Huachang - 414           BG3 - 001 Trung Quốc    Cái        45,000
  2 Dập ghim DELI Số 3                            BG3 - 002   Đài Loan    Cái        45,000
  3 Ghim bấn số 3 - Plus                          GB3 - 001   Nhật Bản    Hộp         8,800
  4 Ghim bấm số 03 - Van Son                      GB3 - 002 Trung Quốc    Hộp         4,000
  5 Bấm ghim số 10 Vmax                           BG10 - 001 Trung Quốc   Cái        13,000
  6 Bấm ghim số 10 ST - 010X - PP Bag-Plus     BG10 - 002 Nhật Bản         Cái       30,500
  7 Dập ghim 10 Hand                           BG10 - 003 Đài Loan         Cái       15,000
  8 Ghim bấm số 10- Plus                       GB10 - 001 Nhật Bản        Hộp         3,000
  9 Ghim bấm số 10- Van Son                    GB10 - 002 Trung Quốc      Hộp         2,000
 10 Máy dập ghim đại KW TRIO 50 LA -240 tờ     MDG - 001 Đài Loan          Cái      390,000
 11 Máy dập ghim đại KW TRIO 50 SA -100 tờ     MDG - 002 Đài Loan          Cái      286,000
 13 Ghim dập KW-Trio 23/8                      GDM - 001 Đài Loan         Hộp        13,000
 14 Ghim dập KW-Trio 23/10                     GDM - 002 Đài Loan         Hộp        14,500
 15 Ghim dập KW-Trio 23/13                     GDM - 003 Đài Loan         Hộp        15,500
 16 Ghim dập KW-Trio 23/15                     GDM - 004 Đài Loan         Hộp        20,500
 17 Ghim dập KW-Trio 23/17                     GDM - 005 Đài Loan         Hộp        22,000
 18 Ghim dập KW-Trio 23/20                     GDM - 006 Đài Loan         Hộp        22,500
 19 Ghim dập KW-Trio 23/23                     GDM - 007 Đài Loan         Hộp        28,500
 20 Nhổ ghim Deli 0232                          NG - 001   Đài Loan       Hộp        10,500
 21 Hộp đựng ghim từ Deli 9981                 HDG - 002 Đài Loan         Hộp        12,500
 22 Hộp đựng ghim từ Deli 988                  HDG - 001 Đài Loan         Hộp        14,000
 23 Đục lỗ 102 Deli 20 tờ                      MDL - 001 Đài Loan         Chiếc      53,500
 24 Đục lỗ 104 Deli 35 tờ                      MDL - 002 Đài Loan         Chiếc      77,000
 25 Đục lỗ 970 Hand                             ĐL - 004   Đài Loan       Chiếc      50,500
 26 Đục lỗ 957 Hand                             ĐL - 005   Đài Loan       Chiếc      69,000
3. KẸP BƯỚM - GHIM CÀI - ĐINH MŨ - VIÊN NAM CHÂM DÍNH BẢNG
  1 Kẹp bướm Double Clip 15mm                   KB - 001 Trung Quốc       Hộp         3,500
STT                   TÊN SẢN PHẨM                     MÃ SP      XUẤT XỨ      ĐVT     ĐƠN GIÁ

  2 Kẹp bướm Double Clip 19mm                          KB - 002   Trung Quốc   Hộp         4,500
  3 Kẹp bướm Double Clip 25mm                          KB - 003   Trung Quốc   Hộp         7,000
  4 Kẹp bướm Double Clip 32mm                          KB - 004   Trung Quốc   Hộp         8,000
  5 Kẹp bướm Double Clip 41mm                          KB - 005   Trung Quốc   Hộp        12,500
  6 Kẹp bướm Double Clip 51mm                          KB - 006   Trung Quốc   Hộp        19,500
  7 Nam châm gắn bảng Deli E7824 - 20mm               NCD - 001    Đài Loan    Vỉ         11,500
  8 Nam châm gắn bảng Deli E7825 - 30mm               NCD - 002    Đài Loan    Vỉ         12,500
  9 Ghim cài tam giác C62                             GC - 001    Trung Quốc   Hộp         2,500
 10 Ghim cài tam giác C82                             GC - 002    Trung Quốc   Hộp         3,500
 11 Ghim vòng No.1 - Plus                             GC - 003     Nhật Bản    Hộp         7,500
 12 Ghim vòng màu Deli                                GC - 006     Đài Loan    Hộp         7,500
 13 Đinh mũ Inox Deli                                 GM - 001     Đài Loan    Hộp         8,500
 14 Đinh mũ nhựa Deli (Ghim đính bảng) nhiều màu      ĐM - 001     Đài Loan    Hộp         8,500
4. BĂNG KEO DÁN - BĂNG DÍNH - BĂNG XÓA
 1   Băng xoá - Whiper Push Pull (5mm X 12m) - Plus   BAX - 001   Nhật Bản     Chiếc      17,900
 2   Băng xoá - Whiper Mini (5mm X 7m) - Plus         BAX - 002   Nhật Bản     Chiếc      12,500
 3   Băng xoá - Whiper V (5mm, 6mm X 10m) - Plus      BAX - 003   Nhật Bản     Chiếc
 4   Ruột băng xoá Whiper V (5mm, 6mm X 10m) - Plus   RBX - 001   Nhật Bản     Chiếc
 5   Băng dính trong 4,8cm x 80ya                      BD - 001   Việt Nam     Cuộn       10,500
 6   Băng dính trong 4,8cm x 100ya                     BD - 002   Việt Nam     Cuộn       13,000
  7 Băng dính trong 4,8cm x 130ya                      BD - 003   Việt Nam     Cuộn       17,500
  8 Băng dính trong 7cm x 60ya                         BD - 004   Việt Nam     Cuộn       12,500
  9 Băng dính văn phòng 2,4cm x 30ya                   BD - 005   Việt Nam     Cuộn        2,500
 10 Băng dính văn phòng 1,2cm x 80ya                   BD - 006   Việt Nam     Cuộn        3,000
 11 Băng dán gáy Simili Blue 3,6cm x 5m                BD - 007   Việt Nam     Cuộn        6,000
 12 Băng dán gáy Simili Blue 5cm x 5m                  BD - 008   Việt Nam     Cuộn        8,000
 13 Băng dán gáy Simili Blue 7,2cm x 5m                BD - 009   Việt Nam     Cuộn       12,000
 14 Băng dính 2 mặt 5cm x 5m                           BD - 010   Việt Nam     Cuộn        4,500
 15 Băng dính 2 mặt 0,5cm x 10m                        BD - 011   Việt Nam     Cuộn        1,500
 16 Băng dính 2 mặt 1cm x 10m                          BD - 012   Việt Nam     Cuộn        2,000
 17 Băng dính 2 mặt 2cm x 10m                          BD - 013   Việt Nam     Cuộn        4,000
 18 Băng dính Giấy 2cm x 15m                           BD - 014   Việt Nam     Cuộn        4,500
 19 Băng dính Giấy 1cm x 9m                            BD - 015   Việt Nam     Cuộn        2,000
 20 Băng dính Giấy 2,5cm x 9m                          BD - 016   Việt Nam     Cuộn        3,000
 21 Băng dính Giấy 5cm x 9m                            BD - 017   Việt Nam     Cuộn        6,000
5. DAO - KÉO - CẮT BĂNG DÍNH
  1 Dao rọc giấy nhỏ DELI                             DRG - 001 Đài Loan       Chiếc      13,000
  2 Dao rọc giấy to BQ Cutter                         DRG - 002 Trung Quốc     Chiếc      15,000
  3 Dao rọc giấy SDI to                               DRG - 003 Đài Loan       Chiếc      22,000
  4 Dao rọc giấy SDI nhỏ                              DRG - 004 Đài Loan       Chiếc      12,000
  5 Kéo văn phòng deli 6009 nhỏ                       KVP - 001  Đài Loan      Chiếc      16,500
STT                     TÊN SẢN PHẨM                             MÃ SP       XUẤT XỨ     ĐVT     ĐƠN GIÁ

  6 Kéo văn phòng deli 6010 to                                 KVP - 002     Đài Loan    Chiếc      25,500
  7 Kéo văn phòng 195mm - Deli 6002                            KVP - 003     Đài Loan    Chiếc      22,000
  8 Cắt băng dính nhỏ để bàn                                   CBD - 001     Việt Nam    Chiếc      11,500
  9 Cắt băng dính cầm tay                                      CBD - 002     Việt Nam    Chiếc      16,500
6. KHAY HỒ SƠ - KỆ HỒ SƠ - KHAY BÚT
  1 Khay hồ sơ nhựa 2 tầng                                      KHS - 001    Việt Nam     Cái       56,000
  2 Khay hồ sơ nhựa 3 tầng Shuter                               KHS - 002    Nhật Bản     Cái      130,000
  3 Khay hồ sơ Mica 3 tầng DT303-3                              KHS - 003    Việt Nam     Cái      175,000
  4 Khay hồ sơ Mica 3 tầng Deli 9203                            KHS - 004    Đài Loan     Cái      250,000
  5 Khay hồ sơ nhựa 3 tầng Deli loại 1                          KHS - 005    Đài Loan     Cái      160,000
  6   File nan 5 ngăn Deli (9835)                                FN - 001    Đài Loan     Cái      130,000
  7   File nan 3 ngăn - ĐT                                       FN - 002    Việt Nam     Cái       33,500
  8   File nan 3 ngăn - TM                                       FN - 003    Việt Nam     Cái       35,000
  9   Khay cắm bút 4 ngăn xoay Deli 904                         KCB - 001    Đài Loan    Chiếc      32,000
 10   Khay cắm bút DELI (9110)                                  KCB - 002    Đài Loan    Chiếc      78,000
 11   Khay bút Mica xoay DT 3119(HR)                            KCB - 003    Việt Nam    Chiếc      36,500
 12   Khay cắm bút đa dụng + giấy nhớ + cắt băng dính - Deli 9110 CB - 004
                                                                K            Đài Loan    Chiếc      78,000
 13   Khay cắm bút đa dụng - Deli 903                           KCB - 005    Đài Loan    Chiếc      45,000
 14   Khay bút 4 ngăn xoay DT315/4                              KCB - 006    Việt Nam    Chiếc      32,000
                               IV. CẶP - TÚI - FILE - BÌA HỒ SƠ
1. BÌA MÀU - CHIA FILE - BÌA BÓNG KÍNH
  1 Bìa màu T & T A4 ĐL160                                     BM - 001      Indonesia   Ram        40,000
  2 Bìa màu PAPERONE A4 ĐL160                                  BM - 002      Indonesia   Ram        37,500
  3 Bìa màu ngoại A4 ( 100 tờ/ ream )                          BM - 003       Thailand   Ram        35,000
  4 Bìa màu ngoại A3 ( 100 tờ/ream )                           BM - 004       Thailand   Ram        67,000
  5 Chia file nhựa 10 - TM                                      CF - 001     Việt Nam     Bộ         7,500
  6 Chia file nhựa 12 - TM                                      CF - 002     Việt Nam     Bộ         9,000
  7 Chia file nhựa 24 - TM                                      CF - 003     Việt Nam     Bộ        19,000
  8 Chia file nhựa 31 - TM                                      CF - 004     Việt Nam     Bộ        25,000
  9 Chia file giấy 10 dày                                       CF - 005     Việt Nam     bộ         7,000
 10 Bìa bóng kính A4 - 12v                                     BBK - 001     Việt Nam    Tập        74,000
2. BÌA ACCOR NHỰA - KHÓA ACCOR
  1 Bìa Acco nhựa LW 320 - TM                                  ACO - 001     Việt Nam    Chiếc       3,500
  2 Khóa Accor nhựa- Deli                                      KAC - 001     Nhật Bản    Hộp        22,000
  3 Khóa Accor sắt- Deli                                       KAC - 002     Nhật Bản    Hộp        30,000
3. CẶP HỒ SƠ
  1 Cặp hộp gấp 5F                                             CHG - 001     Việt Nam    Chiếc      19,000
  2 Cặp hộp gấp 10F                                            CHG - 002     Việt Nam    Chiếc      24,000
  3 Cặp hộp gấp15F                                             CHG - 003     Việt Nam    Chiếc      31,000
  4 Cặp hộp gấp 20F                                            CHG - 004     Việt Nam    Chiếc      41,000
  5 Cặp xốp chun 12 ngăn                                       CXC - 001     Việt Nam    Chiếc      24,000
STT                 TÊN SẢN PHẨM                     MÃ SP      XUẤT XỨ    ĐVT     ĐƠN GIÁ

  6 Cặp ba dây                                  CBD - 001       Việt Nam   Chiếc      13,500
4. FILE CÒNG BẬT - CÒNG NHẪN - CÀNG CUA - CÒNG D
  1 Cặp càng cua Kokuyo 5F                      CCK - 001       Nhật Bản   Chiếc      40,000
  2 Cặp càng cua Kokuyo 7F                      CCK - 002       Nhật Bản   Chiếc      41,000
  3 Cặp càng cua Kokuyo 10F                     CCK - 003       Nhật Bản   Chiếc      71,000
  4 File còng bật khổ F4 - 7cm - Plus           FCB - 001       Nhật Bản   Chiếc      58,500
  5 File còng bật khổ A4 - 7cm - Plus           FCB - 002       Nhật Bản   Chiếc      55,000
  6 File còng bật khổ F4 - 5cm - Plus           FCB - 003       Nhật Bản   Chiếc      57,000
  7 File còng bật khổ A4 - 5cm - Plus           FCB - 004       Nhật Bản   Chiếc      51,500
  8 File còng bật khổ A4 - 5cm - TM             FCB - 005       Việt Nam   Chiếc      24,000
  9 File còng bật khổ F4 - 5cm - TM             FCB - 006       Việt Nam   Chiếc      24,000
 10 File còng bật khổ A4 - 7cm - TM             FCB - 007       Việt Nam   Chiếc      25,000
 11 File còng bật khổ F4 - 7cm - TM             FCB - 008       Việt Nam   Chiếc      25,000
 12 File còng nhẫn A 4cm- TM                        FCN - 001   Việt Nam   Chiếc      17,000
 13 File còng nhẫn A 2,7cm- TM                      FCN - 002   Việt Nam   Chiếc      13,000
 14 File càng cua A - Trà My                       FCC - 001    Việt Nam   Chiếc      19,000
5. FILE CÒNG D - FILE LÁ - FILE TRÌNH KÝ - KẸP RÚT GÁY
  1 File còng D 10cm 2 còng trắng, xanh đậm         FLO - 001   Việt Nam   Chiếc      45,500
  2 File còng D 4cm 2 còng trắng, xanh đậm          FLO - 002   Việt Nam   Chiếc      21,500
  3 File còng D 5cm 2 còng trắng, xanh đậm          FLO - 003   Việt Nam   Chiếc      32,500
  4 File còng D 7cm 2 còng trắng, xanh đậm          FLO - 004   Việt Nam   Chiếc      35,000
  5 File 10 lá                                      FLA - 001   Việt Nam   Chiếc       7,500
  6 File 20 lá                                      FLA - 002   Việt Nam   Chiếc      14,500
  7 File 30 lá                                      FLA - 003   Việt Nam   Chiếc      17,500
  8 File 40 lá                                      FLA - 004   Việt Nam   Chiếc      25,500
  9 File 60 lá                                      FLA - 005   Việt Nam   Chiếc      32,500
 10 File 80 lá                                      FLA - 006   Việt Nam   Chiếc      43,000
 11 File 100 lá                                     FLA - 007   Việt Nam   Chiếc      52,000
 12 File 10 lá - Plus                               FLA - 008   Nhật Bản   Chiếc      20,500
 13 File 20 lá - Plus                               FLA - 009   Nhật Bản   Chiếc      28,500
 14 File 40 lá - Plus                               FLA - 010   Nhật Bản   Chiếc      42,500
 15 File 60 lá - Plus                               FLA - 011   Nhật Bản   Chiếc      60,000
 16 File 80 lá - Plus                               FLA - 012   Nhật Bản   Chiếc      78,000
 17 Trình ký 2 mặt da hoa đen                      TKY - 001    Việt Nam    Cái       22,000
 18 Trình ký 2 mặt da xanh đậm                     TKY - 002    Việt Nam    Cái       18,500
 19 Trình ký 1 mặt da hoa đen                      TKY - 003    Việt Nam    Cái       18,500
 20 File trình ký nhựa                             TKY - 006    Việt Nam    Cái       13,000
 21 File trình ký một mặt da                       TKY - 007    Việt Nam    Cái       19,500
 22 Trình ký nhựa trong A4 - Deli (9256)           TKY - 008    Đài Loan   Chiếc      41,000
 23 File rút gáy mỏng                               FRG - 001   Việt Nam    Cái        2,500
 24 File rút gáy dày                                FRG - 002   Việt Nam    Cái        4,500
STT                      TÊN SẢN PHẨM                   MÃ SP      XUẤT XỨ    ĐVT     ĐƠN GIÁ

6. TÚI SƠ MI LỖ - CLEAR BAG
 1 Túi sơ mi lỗ A4 Trà My                              SML - 001   Việt Nam    Cái          550
 2 Túi sơ mi lỗ A4 Loại A1 - Plus                      SML - 002   Nhật Bản    Tập       14,500
 3 Túi Clear Bag trung kẻ A4                           BAG - 001   Việt Nam    Cái        1,800
 4 Túi Clear Bag dày kẻ A4                             BAG - 002   Việt Nam    Cái        2,200
 5 Túi Clear Bag dày kẻ khổ F                          BAG - 003   Việt Nam    Cái        2,800
 6 Túi Clear Bag dày A4 - Plus                         BAG - 004   Nhật Bản    Cái        5,800
 7 Túi Clear Bag dày khổ F - Plus                      BAG - 005   Nhật Bản    Cái        6,500
 8 Túi mở cạnh A4 TM                                   TMC - 001   Việt Nam    Cái        1,500
                                        V. SỔ SÁCH CÁC LOẠI
1. SỔ LÒ XO - SỔ DA - SỔ ĐỰNG CARD
  1 Sổ xé A5 25 tờ                                      SX - 001  Việt Nam    Quyển       5,000
  2 Sổ xé A4 30 tờ                                      SX - 002  Việt Nam    Quyển       7,500
  3 Sổ lò xo A4 100 tờ                                 SLX - 001  Việt Nam    Quyển      28,000
  4 Sổ lò xo A4 50 tờ                                  SLX - 002  Việt Nam    Quyển      17,000
  5 Sổ lò xo A5 80 tờ                                  SLX - 003  Việt Nam    Quyển      10,500
  6 Sổ lò xo A6 100 tờ                                 SLX - 004  Việt Nam    Quyển       9,500
  7 Sổ lò xo A7 100 tờ                                 SLX - 005  Việt Nam    Quyển       5,800
  8 Sổ bìa da CK6 dày                                  SBD - 001 Việt Nam     Quyển      14,500
  9 Sổ bìa da CK7 dày                                  SBD - 002 Việt Nam     Quyển      16,500
 10 Sổ bìa da CK8 dày                                  SBD - 003 Việt Nam     Quyển      18,500
 11 Sổ bìa da A2K8                                     SBD - 004 Việt Nam     Quyển      25,000
 12 Sổ da 7930 - 20 còng - Đẹp                         SDK - 001  Đài Loan    Quyển      72,500
 13 Sổ da 7931 - 26 còng - Đẹp                         SDK - 002  Đài Loan    Quyển      99,500
 14 Sổ đựng 72 CARD Deli (5781)                        SDC - 001 Trung Quốc   Quyển      27,500
 15 Sổ đựng 180 CARD Deli (5783)                       SDC - 002 Trung Quốc   Quyển      40,000
 16 Sổ đựng 240 CARD Deli (5795)                       SDC - 003 Trung Quốc   Quyển      62,500
2. CÁC LẠI CHỨNG TỪ
  1 Phiếu chi                                           PC- 001    Việt Nam   Quyển       2,500
  2 Phiếu chi 2 liên carbon                             PC- 002    Việt Nam   Quyển      15,000
  3 Phiếu chi 3 liên carbon                             PC- 003    Việt Nam   Quyển      17,000
  4 Phiếu thu                                           PT - 001   Việt Nam   Quyển       2,500
  5 Phiếu thu 2 liên carbon                             PT - 002   Việt Nam   Quyển      15,000
  6 Phiếu thu 3 liên carbon                             PT - 003   Việt Nam   Quyển      17,000
 7    Giấy giới thiệu                                  GGT - 001   Việt Nam   Quyển       5,000
 8    Hóa đơn bán lẻ nhỏ                               HDL - 001   Việt Nam   Quyển       2,500
 9    Hóa đơn bán lẻ to                                HDL - 002   Việt Nam   Quyển       5,000
10    Phiếu xuất kho A4                                PXK - 001   Việt Nam   Quyển       5,000
11    Phiếu nhập kho A4                                PNK - 001   Việt Nam   Quyển       5,000
12    Phiếu xuất kho A5                                PXK - 002   Việt Nam   Quyển       3,000
13    Phiếu xuất kho A5 2 liên carbon                  PXK - 003   Việt Nam   Quyển      15,000
STT                 TÊN SẢN PHẨM                       MÃ SP     XUẤT XỨ      ĐVT     ĐƠN GIÁ

 14 Phiếu nhập kho A5                                  PNK - 002 Việt Nam     Quyển       3,000
 15 Phiếu nhập kho A5 2 liên carbom                    PNK - 003 Việt Nam     Quyển      15,000
 16 Hợp đồng lao động                                  HLD - 001 Việt Nam      Tờ         1,000
                                 VI. CÁC LOẠI VĂN PHÒNG PHẨM KHÁC
1. MÁY TÍNH CÁC LOẠI
  1 Máy tính FX-500MS (Bảo hành 01 năm )               MT - 001 Trung Quốc    Chiếc     165,000
  2 Máy tính FX-570MS (Bảo hành 01 năm )               MT - 002 Trung Quốc    Chiếc     150,000
  3 Máy tính casio DJ220 to ( Bảo hành 03 tháng )      MT - 003 Trung Quốc    Chiếc     180,000
  4 Máy tính casio HL122TV ( Bảo hành 01 năm )         MT - 004   Nhật bản    Chiếc     150,000
  5 Máy tính casio JS120L ( Bảo hành 03 tháng )        MT - 005 Trung Quốc    Chiếc     150,000
  6 Máy tính casio JS 20LA ( Bảo hành 03 tháng )       MT - 006 Trung Quốc    Chiếc     190,000
  7 Máy tính casio JS 40V ( Bảo hành 03 tháng )        MT - 007 Trung Quốc    Chiếc     140,000
2. ĐĨA CD - VCD
  1 Đĩa CD-R Maxell 700MB                              VDC - 001 Trung Quốc   Chiếc       4,000
  2 Đĩa CD-RW Sony L50                                 VDC - 002 Trung Quốc   Chiếc      18,000
  3 Đĩa Maxell DVD H 1                                DVD - 001 Hồng Kông     Chiếc      22,000
  4 Đĩa Maxell DVD H 10                               DVD - 002 Trung Quốc    Chiếc       7,000
  5 Đĩa Sony DVD H 1                                  DVD - 003 Hồng Kông     Chiếc      23,500
  6 Đĩa DVD SOMEI 16X, 4.7GB                          DVD - 004 Trung Quốc    Chiếc       5,500
  7 Vỏ túi film                                       VOD - 001 Việt Nam       Cái        1,000
  8 Vỏ giấy                                           VOD - 002 Việt Nam       Cái        1,000
  9 Vỏ đĩa hộp                                        VOD - 003 Việt Nam       Cái        6,000
3. MỰC DẤU - KEO CON VOI
  1 Mực dấu Shiny                                     MDS - 001 Đài Loan       Lọ        40,000
  2 Mực dấu nhanh khô Deli 9875                       MDD - 001 Đài Loan       Lọ        27,500
  3 Keo con voi                                        KCV - 001 Việt Nam      Lọ         5,000
4. GIẤY HỘP - GIẤY VỆ SINH
  1 Giấy hộp Watersilk, 200 tờ/h                      GHW - 001 Việt Nam      Hộp         -
  2 Giấy hộp Watersilk, 150 tờ/h                      GHW - 002 Việt Nam      Hộp        18,500
  3 Giấy hộp Pure                                      GHP - 001 Việt Nam     Hộp         -
  4 Giấy hộp Puply (180 tờ)                            GHP - 002 Việt Nam     Hộp         -
  5 Giấy VS Watersilk (12 cuộn/dây)                    GVS - 001 Việt Nam     Dây        36,000
  6 Giấy VS Pure ( 12 cuộn/dây)                        GVS - 002 Việt Nam     Dây         -
5. CÁC LOẠI KHÁC
  1 Thẻ cài ngang Shuter                               THE - 001  Nhật Bản     Cái        7,000
  2 Thẻ đeo dọc to                                     THE - 002 Trung Quốc    Cái        6,000
  3 Thẻ đeo dọc nhỏ                                    THE - 003 Trung Quốc    Cái        5,000
  4 Thẻ đeo ngang to                                   THE - 004 Trung Quốc    Cái        6,000
  5 Thẻ đeo ngang nhỏ                                  THE - 005 Trung Quốc    Cái        5,000
  6 Mút đếm tiền                                      MDT - 001 Việt Nam      Chiếc       7,500
  7 Bóng đếm tiền 9109 Deli                            BDT - 001  Đài Loan    Chiếc      15,500
STT                      TÊN SẢN PHẨM                          MÃ SP    XUẤT XỨ       ĐVT    ĐƠN GIÁ

 8    Hộp đựng name card Deli 7623                          HDC - 001    Đài Loan    Chiếc        13,500
 9    Dụng cụ cắt phong bì thư - Plus                       CPB - 001    Nhật Bản     Cái        120,000

       Ngoài những sản phẩm trên, chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm khác theo yêu cầu của Quý khách.

*** Báo giá trên chưa bao gồm VAT
*** Giao hàng tận nơi và nhanh chóng trong nội thành Hà Nội.
*** Rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
                                                                              Trân trọng kính chào!
STT   TÊN SẢN PHẨM   MÃ SP   XUẤT XỨ   ĐVT   ĐƠN GIÁ
STT   TÊN SẢN PHẨM   MÃ SP   XUẤT XỨ   ĐVT   ĐƠN GIÁ
STT   TÊN SẢN PHẨM   MÃ SP   XUẤT XỨ   ĐVT   ĐƠN GIÁ
STT   TÊN SẢN PHẨM   MÃ SP   XUẤT XỨ   ĐVT   ĐƠN GIÁ
STT   TÊN SẢN PHẨM   MÃ SP   XUẤT XỨ   ĐVT   ĐƠN GIÁ
 N
Nội
Nội
nh
pp
 vn

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:0
posted:5/14/2013
language:Unknown
pages:70
tang shuming tang shuming
About