Docstoc

25_12.07.2012-BG-LINH-KIEN-Gia-Long

Document Sample
25_12.07.2012-BG-LINH-KIEN-Gia-Long Powered By Docstoc
					Hµ néi ngµy 1/5/2013




                                                                                                     Ngày 2 Tháng 5 Năm 2013



                                           BÁO GIÁ LINH KIỆN
                                                     QUY ĐỊNH BẢO HÀNH
M¸y tÝnh lµ mét s¶n phÈm rÊt nhËy c¶m trong vÊn ®Ò b¶o hµnh , v× vËy §Ó ®¶m b¶o quyÒn lîi , xin quý kh¸ch vui lßng ®äc
kÜ c¸c quý ®Þnh vÒ vÇn ®Ò b¶o hµnh.xin ch©n thµnh c¶m ¬n !!!


Khi Quý kh¸ch hµng ®Õn b¶o hµnh yªu cÇu mang theo phiÕu b¶o hµnh cña s¶n phÈm cÇn b¶o hµnh ®ã.
 S¶n phÈm ®-îc b¶o hµnh ph¶i cã ®Çy ®ñ c¸c ®iÒu kiÖn sau:
   1. S¶n phÈm ®ang trong thêi h¹n b¶o hµnh, do Gia Long b¶o hµnh.
   2. S¶n phÈm ph¶i cßn nguyªn vÑn; Kh«ng: cong, vªnh, r¹n nøt, trÇy x-íc, søt mÎ, nøt khe c¾m, vì...
   3. Dïng ®óng nguån ®iÖn, kh«ng bÞ mèi mät, c«n trïng x©m nhËp; kh«ng ch¸y næ, phång tô; kh«ng bÞ « xy ho¸ do ®Æt trong m«i
tr­êng Èm ­ít…
   4. Tem b¶o hµnh, m· v¹ch cña nhµ s¶n xuÊt, cña nhµ cung cÊp, cña c«ng ty Gia Long ph¶i nguyªn vÑn, kh«ng r¸ch rêi, vì n¸t; kh«ng
bÞ tÈy xo¸ …
   5. Ch­a can thiÖp vµo phÇn cøng (tù ý th¸o dì, söa ch÷a…).
  (Ghi chó: Kh«ng b¶o hµnh c¸c lçi do phÇn mÒm g©y ra, c¸c phô kiÖn tiªu hao ®i kÌm nh-: qu¹t, mùc , kim phun, b¨ng g¹t, trèng,
adapter, d©y c¸p…)

chÕ ®é b¶o hµnh

  1. Trong vßng 01 th¸ng ®Çu tiªn kÓ tõ ngµy mua s¶n phÈm, Quý kh¸ch hµng sÏ ®-îc ®æi ngay 01s¶n phÈm míi 100% cïng chñng
lo¹i.(Kh«ng ¸p dông cho m¸y tÝnh x¸ch tay, m¸y chiÕu, m¸y photocopy, m¸y hñy tµi liÖu )
  2. Trong vßng 06 th¸ng quý kh¸ch sÏ ®-îc tr¶ b¶o hµnh ngay b»ng mét s¶n phÈm kh¸c cã tÝnh n¨ng t-¬ng ®-¬ng.
  3. Sau thêi gian trªn , chóng t«i sÏ cè g¾ng tr¶ b¶o hµnh trong thêi gian ng¾n nhÊt vµ hç trî cho kh¸ch hµng m-în thiÕt bÞ ®Ó ®¶m
b¶o vËn hµnh liªn tôc ( Quý kh¸ch cã tr¸ch nhiÖm b¶o qu¶n thiÕt bÞ chóng t«i cho m-¬n )
  4. C¸c tr-êng hîp thiÕt bÞ kh«ng ®ñ yªu cÇu b¶o hµnh nh- ch¸y næ , mÊt phiÕu BH. g·y vì, mê S/N , tem BH...chóng t«i xin vui lßng
h«c trî quý kh¸ch b»ng c¸ch t¹m nhËn thiÕt bÞ vµ t×m c¸ch xö lý ®Ó ®¶m b¶o quyÒn lîi cho kh¸ch hµng , tuy nhiªn thêi gian tr¶ BH
(NÕu nhËn ®-îc sù hç trî cña nhµ SX) sÏ t-¬ng ®èi dµi vµ cã thÓ mÊt phÝ dÞch vô. Mong quý kh¸ch hµng th«ng c¶m
  (Ghi chó: Thêi gian tr¶ b¶o hµnh cã thÓ sím h¬n quy ®Þnh, tuú tõng s¶n phÈm)
chÕ ®é b¶o hµnh ®Æc biÖt

 C¸c bé phËn chÞu tr¸ch nhiÖm b¶o hµnh ph¶i thùc hiÖn nghiªm tóc quy ®Þnh trªn vµ ph¶i hoµn toµn chÞu tr¸ch nhiÖm tr-íc Gi¸m ®èc
c«ng ty khi cã ý kiÕn ph¶n håi tõ kh¸ch hµng.
 Ph¶n håi: Mäi th¾c m¾c, kiÕn nghÞ, khiÕu n¹i…cña Quý kh¸ch hµng xin vui lßng gäi theo sè ®iÖn tho¹i cña Gi¸m ®èc c«ng ty Gia
Long 24/7 : Anh Long 0903445163, 0983445163 ®Ó ®-îc gi¶i ®¸p cô thÓ. Chóng t«i lu«n s½n sµng l¾ng nghe phª b×nh ®Ó cã thÓ
phôc vô tèt h¬n trong t-¬ng lai víi tiªu chÝ : Tháa m·n tèi ®a ®-îc yªu cÇu kh¸ch hµng chÝnh lµ Lîi nhuËn cña Chóng T«i . Gia
Long lu«n mong muèn ®-îc lµm b¹n víi tÊt c¶ c¸c quý kh¸ch hµng !!!
H×nh thøc thanh to¸n: Thanh to¸n b»ng tiÒn mÆt, sÐc hoÆc chuyÓn kho¶n.
Tû gi¸ thanh to¸n: Thanh to¸n theo tû gi¸ trung b×nh cña tû gi¸ b¸n ra t¹i Ng©n hµng ngo¹i th-¬ng vµ trªn thÞ tr-êng tù do t¹i thêi ®iÓm
                                 Chi tiÕt xin Quý kh¸ch vui lßng liªn hÖ phßng kinh doanh
                       Office : 168 §-êng L¸ng - §èng §a - Hµ Néi : Tel / Fax : 62.62.6886/ 62764700
                       Sowroom 1 : 69 Hå Tïng MËu- CÇu GiÊy - Hµ Néi Hµ Néi : Tel/ Fax 37686714/15/16
                            Website : www.gialong.com.vn, Email : longnh@gialong.com.vn
                  C¶m ¬n sù quan t©m cña Quý kh¸ch! Chóc Quý kh¸ch thµnh ®¹t!
                                                                                                                                                         21400
Gia Long Computer xin tr©n träng göi tíi Quý kh¸ch b¶ng b¸o gi¸ c¸c thiÕt bÞ m¸y tÝnh& v¨n phßng sau:
                                                 THIẾT BỊ MÔ TẢ                                                         MÃ         GIÁ ($)   GIÁ (VND)   B.HÀNH
                                                                       CPU ( BỘ VI XỬ LÝ )
Chóng t«i khuyÕn c¸o kh¸ch hµng nªn sö dông CPU hµng Box v× CPU lo¹i nµy ®-îc ®ãng gãi kÌm theo qu¹t tiªu chuÈn cña INTEL, sö dông
 CPU lo¹i nµy sÏ tr¸nh ®-îc hiÖn t-îng treo m¸y do CPU gi¶i nhiÖt kÐm (tr-êng hîp xÊu cã thÓ dÉn ®Õn ch¸y næ). H¬n n÷a INTEL cßn b¶o
                                               hµnh ®æi míi c¶ CPU vµ qu¹t trong suèt 3 n¨m.
                                                                   CPU INTEL SOCKET 775
Celeron- E3300 (Box)           2.5GHz/ 512KB/ FSB 800MHz/ Socket LGA 775                                            CPUM12051201   38.00      860,000      36
Celeron- E3400 (Box)           2.6GHz/ 512KB/ FSB 800MHz/ Socket LGA 775                                              CPUM02       45.00      970,000      36
Pentium E5500 ( Box)           Intel® Pentium® Processor E5500 (2M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB)                    CPU02071201    63.00     1,350,000     36
Pentium E5700 ( Box)           2 x 3.0GHz/ 2MB/ Bus 800MHZ / 64bit EDB(XD) * Dual core                                CPU12ac      74.00     1,580,000     36
Pentium E6600 ( Box)           Dual Core - 3.06GHz socket 775 bus 1066, 2MB Cache, Box                               CPU160601     71.00     1,730,000     36
                                                                  CPU INTEL SOCKET 1155
Intel Dual Core G530 (Box)     Intel Celeron D-2.4GHZ socket 1155 , 2MB Cache, Box                                   CPU281001       54       950,000      36

Intel Dual Core G540 (Box)     Intel Celeron D-2.5GHZ socket 1155 , 2MB Cache, Box                                  CPU18061201      45       970,000      36

                               Intel Pentium Dual Core G620 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.60GHz
Intel Pentium Dual Core        L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated
                                                                                                                     CPU230501       62      1,330,000     36
G620                           Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design
                               Power 65W Cooling Device Heatsink and Fan included

Intel Pentium Dual Core
                               Dual Core G630 (new) Pentium D-2.7GHZ socket 1155 , 3M Cache                         CPU30051201      64      1,370,000     36
G630
                               Intel Pentium Dual Core G840 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.80GHz
Intel Pentium Dual Core        L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated
                                                                                                                     CPU230502       77      1,640,000     36
G840                           Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design
                               Power 65W Cooling Device Heatsink and Fan included
Intel Pentium Dual Core
                               Dual Core G850 (new) Pentium D-2.9GHZ socket 1155 , 3M Cache                         CPU30051202      82      1,760,000     36
G850
Intel® Xeon® Processor E3- Intel® Xeon® Processor E3-1230 -3.2.GHz/8MB L3 Cache/socket 1155/ 64Bit controller
                                                                                                                     CPU270501      238      5,090,000     36
1230                       (8M Cache, 3.20 GHz) "

Intel® Xeon® Processor E3-
1220(Ivy Bridge) - Box(No  Intel® Xeon® Sandy Bridge Processor E3-1220 (8M Cache, 3.10 GHz)                         CPU27041201     228      4,870,000     36
GP)
Intel® Xeon® Processor E3-
                           Intel® Xeon® Processor E3-1230 -3.2.GHz/8MB L3 Cache/socket 1155/ 64Bit controller
1230(Ivy Bridge) - Box(No                                                                                           CPU27041202     245      5,250,000     36
                           (8M Cache, 3.20 GHz) "
GPU)
Intel® Xeon® Processor E3-
                             Intel® Xeon® Processor E3-1235 -3.4.GHz/8MB L3 Cache/socket 1155/ 64Bit controller
1235(Ivy Bridge) - Box(Intel                                                                                        CPU27041203     282      6,040,000     36
                             (8M Cache, 3.40 GHz) "
HD P3000, 1.35Ghz)

Intel Core™ i3-2120 (Box)      Intel Core i3-2120 : 3.3Ghz , socket 1155 , 3M Cache , BOX                           CPU27041204     127      2,710,000     36
Intel Core™ i3-2130 (Box)      Dual Core i3-2120 : 3.4Ghz , socket 1155 , 3M Cache , BOX                             CPU260502      157      3,350,000     36
Intel Core i5-2320             Intel Core i5-2320 : 3.0Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache, BOX                            CPUi302c      199      4,250,000     36
Intel Core i5-2400             Quad Core i5-2400 : 3.1Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache, BOX                             CPUi302d      205      4,390,000     36
Intel Core i5-2500             Quad Core i5-2500 : 3.3Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache, BOX                             CPUi302e      226      4,840,000     36
Intel Core i5-2500K            Intel Core i5-2500K : 3.3Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache, BOX                          CPUi302ea      240      5,130,000     36
Intel® Core™ i5-3450(Ivy
                               Intel® Core™ i5­3450 : 3.1 GHz Socket 1155, 6 MB 5 GT/s, Box, 22nm                   CPU27041205     216      4,620,000     36
Bridge) -Box
Intel® Core™ i5-3550(Ivy
                               Intel Core i5-3550 : 3.3Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache                               CPU30051203     228      4,870,000     36
Bridge) -Box
Intel® Core™ i5-3570K(Ivy
                               Intel® Core™ i5­3570K : 3.4GHz Socket 1155, 6 MB 5 GT/s, Box, 22nm                   CPU27041206     250      5,350,000     36
Bridge) -Box
Intel Core i7-2600             Intel Core i7-2600 : 3.4 Ghz socket 1155 , 8MB L3 Cache , BOX                          CPUi502b      318      6,810,000     36
Intel Core i7-2600K            Intel Core i7-2600K : 3.4 Ghz socket 1155 , 8MB L3 Cache , BOX                        CPUi502ba      323      6,920,000     36
                              Series: Intel - Core i7* Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge * Socket type: Intel - Socket
Intel® Core™ i7-3770(Ivy
                              1155* Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm * CPU Speed (Tốc độ               CPU27041208    323      6,910,000    36
Bridge) -Box                  CPU): 3.40GHz
                                                                    CPU INTEL SOCKET 1156
Intel Core i3 530 (Box)       2x 2.93Ghz/4M Cache SK1156 (Box)                                                                CPUi302a      91.12    1,950,000    36
Intel Core i3 540 (Box)       2x 3.06Ghz/4M Cache SK1156 (Box)                                                                CPUi302      102.34    2,190,000    36
Intel Core i5 - 650 (Box)     4x 3.2Ghz/4M Cache SK1156 (Box)                                                                 CPUi501      195.79    4,190,000    36
Intel Core i5 - 760 (Box)     4x 2.66GHz - 8MB - Quad Core - SK 1156, Box                                                     CPUi502a     217.29    4,650,000    36
                                                                    CPU INTEL SOCKET 1366
Intel Core i7 - 950 (Box)     LGA1366, 3.066GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit                                              CPU23       301.40    6,450,000    36
Intel® Core™ i7 960 (Box)     Intel® Core™ i7 960 ­ 3.2GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit                                   CPU23a      320.09    6,850,000    36
Intel® Core™ i7-990
                              Intel® Core™ i7­990X ­ 3.46GHz/ 12MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit+C39                            CPU23b      1223.83   26,190,000   36
Extreme Edition(Box)
                                                                    CPU INTEL SOCKET 2011
Intel Core i7-3930K           3.2Ghz/ FSB(Mhz) : LGA2011/130W cache: 15MB/ Cores/Threads : 6/12 (No Fan)                     CPU29021201   630.37    13,490,000   36

Intel Core i7-3960X           3.3Ghz/ FSB(Mhz) : DMI 5GT/s/ L2 cache: 12MB/ Cores/Threads : 6/12 (No Fan)                    CPU29021202   1147.20   24,550,000   36

Intel Core i7-3820            3.60 GHz / 10MB / 5.0 GT/s DMI / Socket 2011 (No Fan)                                          CPU25051201   328.50    7,030,000    36

Intel Xeon E5 2620            2.0Ghz/ FSB(Mhz) / cache: 15MB/ Cores/Threads : 6/12                                           CPU29021203   434.11    9,290,000    36

                                                              CPU AMD SOCKET ( AM2 - AM3))
                              Bus hệ thống: 2000MHz. Xung tốc độ: 2.7GHz. Bộ nhớ đệm (cache): 1152KB. Công suất:
SEMPRON X1 LE-140 Box                                                                                                         CPUA021        41       870,000     36
                              45W
                              Bus hệ thống: 2000MHz. Xung tốc độ: 2.8GHz. Bộ nhớ đệm (cache): 1152KB. Công suất:
SEMPRON X1 LE-145 Box                                                                                                        CPUAMD001       44       935,000     36
                              45W
ATHLON II X2 245+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 2.9GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                              CPUA052        64      1,365,000    36
 Dual Core                    L2 1MB(x2). Công suất: 65W
ATHLON II X2 250+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.0GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                              CPUA053        66      1,410,000    36
  Dual Core                   L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm
ATHLON II X2 255+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.1GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                             CPUAMD002       69      1,470,000    36
 Dual Core                    L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm
ATHLON II X2 260+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.2GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                             CPUAMD003       72      1,540,000    36
  Dual Core                   L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm
ATHLON II x2 270 box Dual     Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.4GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                             CPU06031201     77      1,640,000    36
Core                          L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm
ATHLON II X2 265+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.3GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2),
                                                                                                                             CPUAMD004       79      1,685,000    36
 Dual Core                    L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm
ATHLON II X3 440+ Box         Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.0GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L2 512KB (x2),
                                                                                                                              CPUA053a       80      1,705,000    36
  Triple Core                 L2 1024 KB(x2). Công suất: 95W, 45nm
Ahthlon II X3 445 Triple-     Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.1GHz(x3)
                                                                                                                              CPUA071b       83      1,770,000    36
Core                          Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB(x3), L2 512KB(x3), L3 6M. Công suất: 95W
Ahthlon II X3 450 Triple-     Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.2GHz(x3)
                                                                                                                             CPUAMD005       86      1,830,000    36
Core                          Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB(x3), L2 512KB(x3), L3 6M. Công suất: 95W
Ahthlon II X3 460 Triple-     Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.4GHz(x3)
                                                                                                                             CPU06031202    103      2,200,000    36
Core                          Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB(x3), L2 512KB(x3), L3 6M. Công suất: 95W
                              Bus hệ thống: 4000MHz. Xung tốc độ: 2.6GHz(x4)
Athlon II X4 620 QuaD-Core                                                                                                    CPUA073        98      2,100,000    36
                              Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x4), L2 512KB(x4) . Công suất: 95W, 45nm
                              Athlon™ II X4­630 Speed: 4x 2.8Ghz, Bus: 4000MHz
Athlon II X4 630 QuaD-Core                                                                                                    CPUA073a      102      2,190,000    36
                              Cache L1: 4x128KB, L2: 4x512 KB, Cool N Quiet 3.0, 95W
                           Athlon™ II X4­630 Speed: 4x 2.9Ghz, Bus: 4000MHz
Athlon II X4 635 QuaD-Core                                                                                                   CPUAMD006      106      2,270,000    36
                           Cache L1: 4x128KB, L2: 4x512 KB, Cool N Quiet 3.0, 95W
                           Athlon™ II X4­630 Speed: 4x 3.0Ghz, Bus: 4000MHz
Athlon II X4 640 QuaD-Core                                                                                                   CPUAMD007      109      2,330,000    36
                           Cache L1: 4x128KB, L2: 4x512 KB, Cool N Quiet 3.0, 95W
                              Athlon™ II X4­630 Speed: 4x 3.1Ghz, Bus: 4000MHz
Athlon II X4 645 QuaD-Core                                                                                                   CPUAMD008      118      2,520,000    36
                              Cache L1: 4x128KB, L2: 4x512 KB, Cool N Quiet 3.0, 95W
                              Speed 4x3.2Ghz, Bus 4000MHz .Cache L1: 4x 128KB, L2: 4x 512KB, L3: 8MB, Cool N
Phenom™ II X4-840                                                                                                            CPUAMD009      119      2,540,000    36
                              Quiet 3.0, 125W
                              Speed 4x3.2Ghz, Bus 4000MHz .Cache L1: 4x 128KB, L2: 4x 512KB, L3: 8MB, Cool N
Phenom™ II X4-955                                                                                                             CPUA077       133      2,850,000    36
                              Quiet 3.0, 125W
                              Speed 4x3.4Ghz, Bus 4000MHz .Cache L1: 4x 128KB, L2: 4x 512KB, L3: 8MB, Cool N
Phenom™ II X4-960                                                                                                            CPU06031203    147      3,150,000    36
                              Quiet 3.0, 125W
                              Speed 4x3.4Ghz, Bus 4000MHz .Cache L1: 4x 128KB, L2: 4x 512KB, L3: 8MB, Cool N
Phenom™ II X4-965                                                                                                             CPUA074a      169      3,610,000    36
                              Quiet 3.0, 125W
                              Speed 4x3.5Ghz, Bus 4000MHz .Cache L1: 4x 128KB, L2: 4x 512KB, L3: 8MB, Cool N
Phenom™ II X4-970                                                                                                            CPU06031204    171      3,650,000    36
                              Quiet 3.0, 125W
                           Bus hệ thống: 4000MHz . Xung tốc độ: 2.8GHz /3.3GHzTurbo Core
Thuban II X6 1055T                                                                                                      CPUA075      182     3,890,000   36
                           Bộ nhớ đệm (cache): L2 512KB (x6), L3 6MB Công suất: 125W
                           Bus hệ thống: 4000MHz . Xung tốc độ: 3.0GHz /3.3GHzTurbo Core
Thuban II X6 1075T                                                                                                     CPUAMD010     196     4,200,000   36
                           Bộ nhớ đệm (cache): L2 512KB (x6), L3 6MB Công suất: 125W
                           Bus hệ thống: 4000MHz . Xung tốc độ: 3.2GHz /3.3GHzTurbo Core
Thuban II X6 1090T                                                                                                     CPUAMD011     204     4,370,000   36
                           Bộ nhớ đệm (cache): L2 512KB (x6), L3 6MB Công suất: 125W
                           Bus hệ thống: 4000MHz . Xung tốc độ: 3.3GHz /3.3GHzTurbo Core
Thuban II X6 1100T                                                                                                     CPUAMD012     225     4,805,000   36
                           Bộ nhớ đệm (cache): L2 512KB (x6), L3 6MB Công suất: 125W
AMD Llano™X2 A4 - 3300     Socket FM1/2.5GHz/L2 Cache 2x512KB/ AMD Radeon HD 6410D                                    CPUAMD081201    82     1,760,000   36

AMD Llano™X2 A4 3400       Socket FM1/2.7GHz/L2 Cache 2x512KB/ AMD Radeon HD 6410D                                    CPUAMD081202    91     1,940,000   36

AMD Llano™X3 A6 3500       Socket FM1/2.1GHz/L2 Cache 3MB/ AMD Radeon HD 6530D                                        CPUAMD081203   116     2,480,000   36

AMD Llano™ X4 A6 - 3650    Socket FM1/2.6GHz/L2 Cache 4MB/ AMD Radeon HD 6530D                                        CPUAMD081204   137     2,930,000   36

AMD Llano™X4 A8 - 3850     Socket FM1/2.9GHz/L2 Cache 4MB/ AMD Radeon HD 6550D                                        CPUAMD081205   162     3,470,000   36

                                                          FAN FOR CPU (QUẠT CHO CPU)
FAN CPU P4- SK775          Quạt cho CPU P4                                                                               FAN02        4       90,000     12
Fan CM Hyper TX3           Quạt cho SK 775/1156                                                                          FAN02a       26     560,000     12
CPU AIR COOLER             Socket type: Intel 775/ Material: Aluminum Fin, Cu base/ Fan dimension X95x25mm,
                                                                                                                         FAN03        12     250,000     12
MASTER X DREAM P775        speed 2200rpm+/-10%/ Fan Rifle Bearing/ Noise level: 17 dbA/ Connector: 3pins
CPU AIR COOLER             CPU socket: + intel LGA 775/ 1156/ 1366 + AMD 939/ AM2/ AM3/Kích thước (Cao / Dài/
                                                                                                                         FAN04        61     1,310,000   12
MASTER V8                  Rộng) : 161.1 x 128 x 120 mm /Chất liệu : Đế: đồng, lá tản nhiệt: nhôm

CPU AIR COOLER             CPU socket: + intel LGA 775/ 1366/ (1156 optional)/AMD 939/ AM2/ AM3/Kích thước
                                                                                                                         FAN05        57      2,000      12
MASTER HYPER Z600          (Cao / Dài/ Rộng) :160 x 127.28 x 127.28 mm /Chất liệu : Đế: đồng, lá tản nhiệt: nhôm

Tản nhiệt nước CORSAIR     Quạt: 120mm (x1)
                                                                                                                         FAN16        82     1,750,000   12
H60                        Socket: AMD AM2/AM3, Intel LGA 1155/1156/1366/775

                           Tản nhiet 360°/Luông khí lưu thông quanh t n nhiet giúp tăng 10­ 20% hieu suât làm mát
Xigmatek Colosseum
                           /đế & ông dan nhiet chât lieu đồng m­ nickel cao câp cho ngo­i hình bat mat / Ho trợ các     FANM01        74     1,590,000   6
[SM128164]                 socket CPU Intel® LGA 775/1155/1156/1366/2011, CPU AMD AM2/AM2+/AM3/FM1

                           đế tản nhiet chât lieu đồng m­ nickel cao câp, sử dụng công nghe HDT (Heat­pipe Direct
Xigmatek Prime
                           Touch)/ 4 ông đồng dan nhiet đường kính Φ8mm/ socket CPU Intel® LGA                          FANM02        70     1,490,000   6
[SD1484]                   775/1155/1156/1366/2011, CPU AMD AM2/AM2+/AM3/FM1
Xigmatek Achilles II       support socket CPU Intel® LGA 775/1155/1156/1366/2011, CPU AMD
                                                                                                                        FANM03        44     950,000     6
[SD1284]                   AM2/AM2+/AM3/FM1
Xigmatek Gaia
                           socket CPU Intel® LGA 775/1155/1156/1366/2011, CPU AMD AM2/AM2+/AM3/FM1                      FANM04        35     750,000     6
[SD1283]
Xigmatek Apache II
                           socket CPU Intel® LGA 775/1155/1156; CPU AMD K8/AM2/AM2+/AM3                                 FANM05        20     430,000     6
[EP-CD903]
                           CPU socket:
CoolerMaster Hyper 212     + intel LGA 775/ 1366 / 1156
                           + AMD 939/AM2/ AM3                                                                           FANM06        40     850,000     12
plus
                           Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) : 159 x 116 x 51 mm
                           Chất liệu : Đế: Nhôm, lá tản nhiệt: nhôm
                                                             RAM (BỘ NHỚ TRONG)
                                                          DDRAM I (BUS 333MHZ/400MHZ)
512MB DYNET/TROTIUM        DDRAM Bus 400 (PC 3200)                                                                       SDR02       21.03   450,000     36
1.0GB DYNET/TROTIUM        DDRAM Bus 400 (PC 3200)                                                                       SDR03       41.59   890,000     36
                                                  DDRAM II (BUS 667MHZ/800MHZ/1066MHZ)
256MB DYNET/TROTIUM        Hãng sản xuất:DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2­5300 / Dung lượng: 256Mb / Tốc độ
                                                                                                                         DDR201      2.80     60,000     36
(533)                      BUS: 533Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất:DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ
1.0GB DYNET/Elixir (800)                                                                                                 DDR207      14.95   320,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất:DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ
2.0GB DYNET (800)                                                                                                        DDR208      27.10   580,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ
1.0GB KINGSTON (800)                                                                                                     DDR213      15.89   340,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng :2GB / Tốc độ
2.0GB KINGSTON (800)                                                                                                     DDR214      31.78   680,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ
1.0GB KINGMAX (800)                                                                                                      DDR216      20.09   430,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
                           Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ
2.0GB KINGMAX (800)                                                                                                      DDR217      33.18   710,000     36
                           BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
2.0GB CORSAIR GAMING       Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR2 PC2­6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ
                                                                                                                         DDR221      32.24   690,000     36
(800)                      BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
PATRIOT 1GB bus 800
                              PC2-6400 - CL6 | Voltage: 1.8v                                                          DDR24021201   13.36    286,000     36
(PSD21G800816)
                                                         DDRAM III (TỐC ĐỘ NHANH NHẤT)
2.0GB CORSAIR Value
                              Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS:
Select ( Hãng Ram nổi                                                                                                  DDRCS06      14.95    320,000     36
                              1333Mhz / CAS9 9­9­9­24, điện áp 1.5v
tiếng ! )
4.0GB CORSAIR Value
                              Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 4GB / Tốc độ BUS:
Select ( Hãng Ram nổi                                                                                                 DDRM00320     26.17    560,000     36
                              1333Mhz / CAS9 9­9­9­24, điện áp 1.5v
tiếng ! )
2.0GB CORSAIR XMS3 (
                              Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS:
Tản nhiệt nhôm - Thay thế     1333Mhz / CAS9 9-9-9-24, điện áp 1.5v. Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm
                                                                                                                      DDRC211001    16.36    350,000     36
Corsair Gaming ! )
4.0GB CORSAIR XMS3            Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng:(1* 4GB) / Tốc độ BUS:
                                                                                                                      DDR300801     30.37    650,000     36
1333C9 ( Dòng cao cấp ! )     1333Mhz / Độ trễ CAS9 9­9­9­24/ Điện áp 1.5V
4.0GB CORSAIR XMS3            Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng:(1* 4GB) / Tốc độ BUS:
                                                                                                                       DDRCS05      41.12    880,000     36
1600C9 ( Dòng cao cấp ! )     1600Mhz / Độ trễ CAS9 9­9­9­24/ Điện áp 1.5V
G.skill NT series F3-         Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 2GB (1 x 2GB) | Tốc độ: DDR3­PC 10666 (1333MHz) | Độ
                                                                                                                      DDRCS05aa     13.08    280,000     36
10666CL9S-2GBNS               trễ: 9­9­9­24 | Voltage: 1.5v
G.skill RIPJAWS X series |    Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 2GB (1x 2GB) | Tốc độ: PC3­10666 (1333MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220901    16.36    350,000     36
F3-10666CL9D-2GBXL            CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill RIPJAWS X series |    Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­10666 (1333MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220902    33.64    720,000     36
F3-10666CL9D-4GBXL            CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill RIPJAWS X series |    Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­10666 (1333MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220903    32.24    690,000     36
F3-10666CL8D-4GBXM            CL 8-8-8-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill RIPJAWS X series      Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 2GB (1x 2GB) | Tốc độ: PC3­1280 (1600MHz) | Độ trễ: CL
                                                                                                                      DDRC220904    19.63    420,000     36
|F3-12800CL9D-2GBXL           9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill RIPJAWS X series |    Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220905    39.72    850,000     36
F3-12800CL9D- 4GBXL           CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill [ Ripjaws-X ] F3-     Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220906    43.46    930,000     36
12800CL8D-4GBXM               CL 8-8-8-24-2N | Voltage: 1.5v

G.skill [ RipjawsZ ] F3- Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 16GB (4 x 4GB) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDR06071201   119.16   2,550,000   36
12800CL9Q-16GBZL (4Gx4) CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill [ RipjawsZ ] F3-
                              Loại RAM: DDR3 | Dung lượng:32GB (8GB x4) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ:
12800CL10Q-32GBZL                                                                                                     DDR06071202   368.69   7,890,000   36
                              CL 10-10-10-30-2N | Voltage: 1.5v
(8Gx4)
G.skill [ SNIPER ] F3-  Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 8GB (2 x 4GB) | Tốc độ: PC3­10666 (1333MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220907    53.74    1,150,000   36
10666CL9D-8GBSR2 (4Gx2) CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
G.skill [ SNIPER ] F3-        Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 8GB (2 x 4GB) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ:
                                                                                                                      DDRC220908    58.41    1,250,000   36
12800CL9D-8GBSR (4Gx2)        CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v

G.skill [ SNIPER ] F3-  Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 12GB (3 x 4GB) | Tốc độ: DDR3­1600 (PC3 12800) | Độ
                                                                                                                      DDRC220909    237.85   5,090,000   36
12800CL9T-12GBSR (4Gx3) trễ:9­9­9­24­2N| Voltage: 1.5v
G.skill ECO series |          Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 2GB (1 x 2GB) | Tốc độ: PC3­10666 (1333MHz) | Độ trễ: 9­
                                                                                                                      DDR06071203   18.22    390,000     36
F3-10666CL9D-2GBECO           9-9-24-2N | Voltage: 1.35v
G.skill ECO series |          Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­1066(1333MHz) | Độ trễ: 9­9­
                                                                                                                      DDR06071204   36.92    790,000     36
F3-10666CL9D-4GBECO           9-24-2N | Voltage: 1.35v
G.skill ECO series |          Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: PC3­12800 (1600MHz) | Độ trễ: 9­
                                                                                                                      DDR06071205   39.72    850,000     36
F3-12800CL9D-4GBECO           9-9-24-2N | Voltage: 1.35v
G.skill FLARE series |
                              Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: DDR3­1800 (PC3 14400)| Độ trễ:
F3-14400CL9D-4GBFLS                                                                                                   DDR06071206   77.10    1,650,000   36
                              9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
(2Gx2)
G.skill PIS series |          Loại RAM: DDR3 | Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) | Tốc độ: DDR3­2200 (PC3 17600) | Độ
                                                                                                                      DDR06071207   121.03   2,590,000   36
F3-17600CL7D-4GBPIS           trễ: 7­10­10­28­2N | Voltage: 1.65v
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3­10600 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ
1.0GB KINGMAX (1333)                                                                                                    DDR301      10.75    230,000     36
                              BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3­10600 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ
2.0GB KINGMAX (1333)                                                                                                    DDR302      13.08    280,000     36
                              BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 4GB/ Tốc độ BUS:
4.0GB KINGMAX (1333)                                                                                                   DDR305a      24.77    530,000     36
                              1333MHz / Socket: DIMM /
8.0GB KINGMAX- Kit            Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 8GB (2 x 4GB) / Tốc độ
                                                                                                                       DDR306b      49.53    1,060,000   36
(2*4GB RAM) (1333)            BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
12GB KINGMAX- Kit             Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 12GB (3 x 4GB) / Tốc độ
                                                                                                                       DDR306c      74.30    1,590,000   36
(3*4GB RAM) (1333)            BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
8.0GB KINGMAX™ DDR3           Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 8GB / Tốc độ BUS:
                                                                                                                      DDR9458495    91.12    1,950,000   36
1333Mhz - chuẩn 240 pins      1333MHz / Socket: DIMM /
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3-12800 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ
1.0GB KINGMAX (1600)          BUS: 1600Mhz / Socket: DIMM / Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink tản nhiệt     DDR303       12.62   270,000     36
                              lớn
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3-12800 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ
2.0GB KINGMAX (1600)          BUS: 1600Mhz / Socket: DIMM / Dành cho Overclock với Công nghệ Nano cao cấp hơn            DDR304       19.16   410,000     36
                              Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) / Tốc độ
4.0GB KINGMAX- Kit
                              BUS: 1600MHz / Socket: DIMM / Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink tản nhiệt     DDR308       27.57   590,000     36
(2*2GB RAM) (1600)            lớn
                              Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS:
1.0GB KINGSTON (1333)                                                                                                    DDR311       8.88    190,000     36
                              1333MHz / Socket: - /
                              Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS:
2.0GB KINGSTON (1333)                                                                                                    DDR312       13.08   280,000     36
                              1333MHz / Socket: - /
                              Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS:
4.0GB KINGSTON (1333)                                                                                                   DDR312abc     24.30   520,000     36
                              1333MHz / Socket: - /
PATRIOT 1GB bus 1333
                              PC3-10600 (1333MHz) CL9 | Voltage: 1.5v                                                    DDRPM01      7.94    170,000     36
(PSD31G133381)
PATRIOT 2GB bus 1333
(PSD32G133382/PSD32G13        PC3-10600 (1333MHz) CL9 | Voltage: 1.5v                                                    DDRPM02      11.68   250,000     36
3381)
PATRIOT 2GB bus 1333
                              PC3-10600 (1333MHz) CL9 | Voltage: 1.5v/ có tản nhiệt                                      DDRPM03      12.62   270,000     36
(/PSD32G133381H)
PATRIOT 4GB bus 1333
                              PC3-10600 (1333MHz) CL9 | Voltage: 1.5v,                                                   DDRPM04      21.96   470,000     36
(PSD34G13332)
PATRIOT 4GB bus 1333
                              PC3-10600 (1333MHz) CL9 | Voltage: 1.5v, CÓ TẢN NHIỆT                                      DDRPM05      23.13   495,000     36
(PSD34G13332H)
PATRIOT 4GB bus 1600
                              PC3-12800 (1600MHz) CL9 | Voltage: 1.5v                                                    DDRPM06      21.50   460,000     36
(PSD34G16002)
PATRIOT 4GB bus 1600          PC3-12800 (1600MHz) CL9 | Voltage: 1.5v,
                                                                                                                         DDRPM07      22.90   490,000     36
(PSD34G16002H)                Tản nhiệt nhôm
                                   DDRAM CAO CẤP DÙNG CHO OVER CLOCK (OC) & GAMER
Kingston HyperX Blue 8GB
(2x4GB) DDR3 Bus         Dung lượng: 8GB (kit 2 thanh 4GB dual chanel) Kiểu Ram: DDRam III Bus Ram hỗ trợ:
                                                                                                                       DDRM21051201   55.61   1,190,000   36
1333Mhz -                1333 (PC3­10600) Độ trễ: Cas 9­9­9­27 Tản nhiệt: Có (màu xanh) Điện áp: 1,5 Volt
(KHX1333C9D3B1K2/8G)
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2.0GB chuẩn 240 pins/
2.0GB KINGMAX (2000) The
                         PC 16.00GB/sec - CAS Latency: 9-9-9-21, CL9. Dành cho Overclock với Công nghệ Nano              DDRG0C1      65.00   830,000     36
best for O.C series      cao cấp hơn Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 4.0GB chuẩn 240 pins
4.0GB KINGMAX (2000) The
                         Dual Kit (2*2GB RAM) / PC 16.00GB/sec - CAS Latency: 9-9-9-21, CL9. Dành cho                    DDRG0C2      129     1,660,000   36
best for O.C series      Overclock với Công nghệ Nano cao cấp hơn Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 6.0GB chuẩn 240 pins
6.0GB KINGMAX (2000) The
                         Triple Kit (3*2GB RAM) / PC 16.00GB/sec - CAS Latency: 9-9-9-21, CL9. Dành cho                  DDRG0C3      199     2,490,000   36
best for O.C series      Overclock với Công nghệ Nano cao cấp hơn Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2.0GB chuẩn 240 pins/
2.0GB KINGMAX (2200) The
                         PC 17.60GB/sec - CAS Latency: 10-10-10-21, CL10. Dành cho Overclock với Công nghệ               DDRG0C4       90     1,070,000   36
best for O.C series      Nano cao cấp hơn Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 4.0GB chuẩn 240 pins
4.0GB KINGMAX (2200) The
                         Dual Kit (2*2GB RAM)/ PC 17.60GB/sec - CAS Latency: 10-10-10-21, CL10 . Dành cho                DDRG0C5      178     2,140,000   36
best for O.C series      Overclock với Công nghệ Nano cao cấp hơn Heatsink
                              Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 6.0GB chuẩn 240 pins
6.0GB KINGMAX (2200) The
                         Triple Kit (3*2GB RAM) / PC 17.60GB/sec - CAS Latency: 10-10-10-21, CL10 . Dành cho             DDRG0C6      270     3,210,000   36
best for O.C series      Overclock với Công nghệ Nano cao cấp hơn Heatsink
                         DDR3 Kit 4GB (2x2Gb) bus 1600Mhz CORSAIR XMS3 (PC 12.8GB/sec - CAS Latency: 9-
4.0GB CORSAIR XMS3 (KIT)                                                                                                DDRG0C6a       70     880,000     36
                         9­9­24 | Voltage: 1.5v) ­ Tản nhiệt nhôm
                         Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 6.0GB (3* 2GB) / Tốc độ
6.0GB CORSAIR Dominator GT                                                                                              DDRCSCC04     350     5,290,000   36
                         BUS: 2000Mhz / Độ trễ CAS8 8­9­8­24, Điện áp 1.5V, Tản nhiệt lớn
                         Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 6.0GB (3* 2GB) / Tốc độ
6.0GB CORSAIR Dominator                                                                                                 DDRCSCC09     215     3,590,000   36
                         BUS: 1600Mhz / Độ trễ CAS8 8­8­8­24, Điện áp 1.65V, Tản nhiệt lớn
                         Hãng sản xuất: CORSAIR / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 6.0GB (3* 2GB) / Tốc độ
6.0GB CORSAIR XMS3                                                                                                      DDRCSCC10     122     1,290,000   36
                         BUS: 1600Mhz / Độ trễ CAS9 9­9­9­24, Điện áp 1.65V, Tản nhiệt lớn
DDR3 CORSAIR
                              Dung lượng 4GB | Bus 1600MHz (PC 12.8GB/sec), CAS Latency: 9­9­9­24, CL9 | Voltage:
VENGEANCE 4GB, KIT
                              1.5v, Hiệu năng cao hơn dòng XMS truyền thống. Thiết kể tản nhiệt mới mát hơn 20% so      DDRCSCC11      74     790,000     36
(1*4GB) BUS 1600 CAS9,        với tản nhiệt truyền thống
(SINGLE MODULE)
DDR3 CORSAIR
                              Dung lượng 4GB | Bus 1600MHz (PC 12.8GB/sec), CAS Latency: 9­9­9­24, CL9 | Voltage:
VENGEANCE 4GB, KIT
                              1.5v, Hiệu năng cao hơn dòng XMS truyền thống. Thiết kể tản nhiệt mới mát hơn 20% so      DDRCSCC12      74     790,000     36
(2*2GB) BUS 1600 CAS9 (       với tản nhiệt truyền thống
Đen, xanh)
DDR3 CORSAIR                Dung lượng 6GB | Bus 1600MHz (PC 12.8GB/sec), CAS Latency: 9­9­9­24, CL9 | Voltage:
VENGEANCE 6GB, KIT          1.65v, Hiệu năng cao hơn dòng XMS truyền thống. Thiết kể tản nhiệt mới mát hơn 20% so    DDRCSCC13     125     1,590,000   36
(3*2GB) BUS 1600 CAS9       với tản nhiệt truyền thống
DDR3 CORSAIR
                            Dung lượng 8GB | Bus 1600MHz (PC 12.8GB/sec), CAS Latency: 9­9­9­24, CL9 | Voltage:
VENGEANCE 8GB, KIT
                            1.5v, Hiệu năng cao hơn dòng XMS truyền thống. Thiết kể tản nhiệt mới mát hơn 20% so     DDRCSCC14     147     1,290,000   36
(2*4GB) BUS 1600 CAS9 (     với tản nhiệt truyền thống
Đen, xanh )
DDR3 CORSAIR                Dung lượng 12GB | Bus 1600MHz (PC 12.8GB/sec), CAS Latency: 9­9­9­24, CL9 |
VENGEANCE 12GB, KIT         Voltage: 1.5v, Hiệu năng cao hơn dòng XMS truyền thống. Thiết kể tản nhiệt mới mát hơn   DDRCSCC15     303     2,490,000   36
(3*4GB) BUS 1600 CAS9       20% so với tản nhiệt truyền thống
PATRIOT PSD Series 4GB      PC3-12800, DDR3-1333MHz CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
                                                                                                                     DDRPT001     27.57     590,000    36
bus 1333 - KIT 2*2GB        Thiết kế tản nhiệt thời trang

PATRIOT PSD Series 4GB      PC3-12800, DDR3-1600MHz CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
                                                                                                                     DDRPT002     32.24     690,000    36
bus 1600 - KIT 2*2GB        Thiết kế tản nhiệt thời trang

PATRIOT PSD Series 6GB      PC3-12800, DDR3-1600MHz CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
                                                                                                                     DDRPT003     49.07    1,050,000   36
bus 1600 - KIT 3*2GB        Thiết kế tản nhiệt thời trang

PATRIOT PSD Series 8GB      PC3-10666, DDR3-1333MHz CL 9-9-9-24-2N | Voltage: 1.5v
                                                                                                                     DDRPT004     52.80    1,130,000   36
bus 1333 - KIT 2*4GB        Thiết kế tản nhiệt thời trang
PATRIOT GAMER 2             PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency (9-9-9-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
Division 2 Series 4GB bus   | Tested for Sandy Bridge                                                                DDRPT005    #VALUE!   Tham khảo   36
1600 - KIT 2*2GB            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT GAMER 2             PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency (9-9-9-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
Division 2 Series 8GB bus   | Tested for Sandy Bridge                                                                DDRPT006     55.61    1,190,000   36
1600 - KIT 2*4GB            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT GAMER Series
                            PC3-16000, DDR3-2000MHz Enhanced Latency (9-11-9-27), XPM Ready | Voltage: 1.65v
Sector 5 4GB bus 2000 -                                                                                              DDRPT007     43.46     930,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
KIT 2*2GB
PATRIOT GAMER Series/
                            PC3-10666, DDR3-1333MHz CL 7-7-7-20 | Voltage: 1.7v | AMD High-End TESTED
AMD 8GB bus 1333 - KIT                                                                                               DDRPT008     55.61    1,190,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*4GB
PATRIOT Viper Xtreme
                            PC3-12800, DDR3-1600MHz, CL 8-9-8-24, XPM Ready | Voltage: 1.65v
series Division 2 series                                                                                             DDRPT009     43.46     930,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
4GB bus 1600 - KIT 2*2GB
PATRIOT Viper Xtreme
                            PC3-15000, DDR3-1866MHz, CL 9-11-9-27, XPM Ready | Voltage: 1.65v
series Division 2 series                                                                                             DDRPT010     46.26     990,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
4GB bus 1866 - KIT 2*2GB
PATRIOT Viper Xtreme
                            PC3-12800, DDR3-1600MHz, CL 8-9-8-24, XPM Ready | Voltage: 1.65v
series Division 2 series                                                                                             DDRPT011     69.63    1,490,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
8GB bus 1600 - KIT 2*4GB
PATRIOT Viper Xtreme
                            PC3-15000, DDR3-1866MHz, CL 9-11-9-27, XPM Ready | Voltage: 1.65v
series Division 2 series                                                                                             DDRPT012     78.04    1,670,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
8GB bus 1866 - KIT 2*4GB
PATRIOT Viper Xtreme
                            PC3-17000, DDR3-2133MHz, CL 9-11-9-27, XPM Ready | Voltage: 1.65v
series Division 2 series                                                                                             DDRPT013     49.07    1,050,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
4GB bus 2133 - KIT 2*2GB
PATRIOT VIPER II Sector 5
                            PC3-10666, DDR3-1333MHz CL (7-7-7-20), XPM Ready | Voltage: 1.65v
series 4GB bus 1333 - KIT                                                                                            DDRPT014     30.37     650,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*2GB
PATRIOT VIPER II Sector 5
                            PC3-12800, DDR3-1600MHz CL (8-9-8-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
series 4GB bus 1600 - KIT                                                                                            DDRPT015     43.93     940,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*2GB
PATRIOT VIPER II Sector 5
                            PC3-12800, DDR3-1600MHz CL (8-9-8-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
series 8GB bus 1600 - KIT                                                                                            DDRPT016     71.03    1,520,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*4GB
PATRIOT VIPER II Sector 5
                            PC3-16000, DDR3-2000MHz CL (8-9-8-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
series 8GB bus 2000 - KIT                                                                                            DDRPT017     76.17    1,630,000   36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*4GB
PATRIOT Xtreme Sector 5
                            PC3-12800, DDR3-1600MHz CL (8-9-8-24), XPM Ready | Voltage: 1.65v
series 4GB bus 1600 - KIT                                                                                            DDRPT018     36.92     790,000    36
                            Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
2*2GB
PATRIOT Xtreme Sector 5     PC3-16000, DDR3-2000MHz Enhanced Latency (9-11-9-27), XPM Ready |
series 4GB bus 2000 - KIT   Voltage: 1.65v                                                                           DDRPT019     50.47    1,080,000   36
2*2GB                       Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT Xtreme Sector 5   PC3-16000, DDR3-2000MHz Enhanced Latency (9-11-9-27), XPM Ready |
series 8GB bus 2000 - KIT Voltage: 1.65v                                                                         DDRPT020      83.64    1,790,000   36
2*4GB                     Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
                          PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency (9-9-9-24), XPM Ready |
PATRIOT GAMER Series
                          Voltage: 1.65v                                                                         DDRPT021     123.36    2,640,000   36
12GB bus 1600 - KIT 3*4GB
                          Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT Viper II Series   PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency ( 8-9-8-24 ), XPM Ready |
Sector 7 Edition 6GB bus  Voltage: 1.65v                                                                         DDRPT022      59.11    1,265,000   36
1600 - KIT 3*2GB          Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT Viper II Series   PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency (9-9-9-24), XPM Ready |
Sector 7 Edition 12GB bus Voltage: 1.65v                                                                         DDRPT023     125.70    2,690,000   36
1600 - KIT 3*4GB          Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
PATRIOT Viper Xtreme      PC3-12800, DDR3-1600MHz Enhanced Latency (9-9-9-24), XPM Ready |
Sector 7 series 12GB bus  Voltage: 1.65v                                                                         DDRPT024     133.178   2,850,000   36
2000 - KIT 3*4GB          Thiết kế tản nhiệt dạng lưỡi cưa, hỗ trợ OC cao cấp
                                                                     HDD (Ổ CỨNG)
 Chúng tôi khuyến cáo khách hàng kiẻm tra kĩ các loại tem và phiếu bảo hành trước khi rời cửa hàng, hiện tất cả các hãng sản xuất đã có công văn từ
                             HDD INTERNAL DESTOP 3.5'' 7200RPM (8MB/16MB/32MB/64MB CATCHE)
Hitachi 500GB                7200rpm (SATA, 16Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDHi03       81.78    1,750,000   36

Hitachi 1.0TB                7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDHi04      111.68    2,390,000   36

Hitachi 2.0TB                7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDHi05      135.05    2,890,000   36

Samsung 250GB                7200rpm (SATA, 16Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS13       63.08    1,350,000   12

Samsung 320GB                7200rpm (SATA, 16Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS14       74.30    1,590,000   12

Samsung 500GB                7200rpm (SATA, 16Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS15       77.10    1,650,000   12

Samsung 1TB                  7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS16      105.14    2,250,000   12

Samsung 1.5TB                7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDS161      123.83    2,650,000   12

Samsung 2TB                  7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDS162      137.85    2,950,000   12

Seagate 250GB                7200rpm (SATA, 8Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                               HDDS06       63.08    1,350,000   12

Seagate 500GB                7200rpm (SATA, 16Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS08       77.10    1,650,000   12

Seagate 1TB                  7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                              HDDS10      105.14    2,250,000   12

Seagate 1.5TB                7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                             HDDS101      123.83    2,650,000   12

Seagate 2.0TB                7200rpm (SATA, 32Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                            HDD240801     137.85    2,950,000   12

WESTERN 250GB - Blue         7200rpm (SATA, 8Mb caches) -Tem chính hãng                                         HDDS220801     63.08    1,350,000   24

WESTERN 320GB - Blue         7200rpm (SATA, 8Mb caches) -Tem chính hãng                                          HDDS023       69.63    1,490,000   24

WESTERN 500GB - Blue         7200rpm (SATA, 16Mb caches) Caviar Blue -Tem chính hãng                             HDDS024       74.30    1,590,000   24
HDD 750G Western Caviar      HDD 750G Western Caviar black SATA /7200rpm/64M                                    HDDS024aa     109.81    2,350,000   60
black
HDD 1TB Western Caviar
                             HDD 1TB Western Caviar black SATA /7200rpm/64M-WD1002FAEX                          HDD270502     116.36    2,490,000   60
black SATA
HDD 2TB Western Caviar       HDD 2TB Western Caviar black SATA /7200rpm/64M-WD1002FAEX                          HDD270502aa   200.00    3,990,000   60
black SATA
WESTERN 1TB                  7200rpm (SATA, 64Mb caches) Caviar Green -Tem chính hãng                            HDDS025       97.66    2,090,000   24

WESTERN 1.5TB                7200rpm (SATA, 64Mb caches) Caviar Green -Tem chính hãng                            HDDS026      107.01    2,290,000   24

WESTERN 2TB                  7200rpm (SATA, 64Mb caches) Caviar Green -Tem chính hãng                            HDDS027      121.03    2,590,000   24

WESTERN 3TB                  7200rpm (SATA, 64Mb caches) Caviar Green -Tem chính hãng                            HDDS028      186.45    3,990,000   24

                                                    Fan Case - Quạt làm mát case máy tính
Cooler Master 90cfm silent
                           Kích thước : 120 x 120 x 25mm Công suất tiêu thụ : 4W Tốc độ: 2000 ±10% R.P.M Lưu
LED fan 120mm (Red / Blue                                                                                       FANCASE001     7.94     170,000     12
                           lượng gió: 90cfm Độ ồn: 19 dB­A Kết nối: 3 pins
/ Green)

Cooler Master Blue LED       Kích thước : 140 x 140 x 25mmCông suất tiêu thụ : 2WTốc độ: 1000 R.P.M Lưu lượng
                                                                                                                FANCASE002     9.35     200,000     12
silent fan 140mm             gió: 60.9cfmĐộ ồn: 16 dB­AKết nối: 3 pins
Cooler Master FAN
                          Kích thước : 200 x 200 x 30mmCông suất tiêu thụ : 3.36WTốc độ: 700 R.P.M Lưu
MegaFlow 200 Blue/RED                                                                                                             FANCASE003    18.22    390,000     12
                          lượng gió: 110cfmĐộ ồn: 19 dB­AKết nối: 3 pins
LED
                          Kích thước : 120 x 120 x 25mmCông suất tiêu thụ : 5.4W (8.4W MAX)Tốc độ: 800 ­
XtraFlo fan 120mm (Red    2200 R.P.M ± 10%(PWM)Lưu lượng gió: 34.02 – 93.74 CFM ± 10%Độ ồn: 15 ­ 38
                                                                                                                                  FANCASE004    11.68    250,000     12
LED)                      dBAKết nối: 4 pinsDynaLoop™ Bearing: Bearing with enhanced lubricant circuits provides
                          longer life span and performance.
                          Overall Dimension: 81mm x 81mm x 26mmStrong plastic frame with soft and elastic TPE
                          cover to absorb operating vibration maximally.Special fan blade design to offer a unique
Deep Cool UF 80                                                                                                                   FANCASE005     7.01    150,000     12
                          visual effect when operating.2 ball bearing to offer smooth rotation and long lifetime.Super
                          silent and big airflow.
                          Overall Dimension: 94mm x 94mm x 26mm Strong plastic frame with soft and elastic TPE
                          cover to absorb operating vibration maximally. Special fan blade design to offer a unique
Deep Cool UF 92                                                                                                                   FANCASE006    10.28    220,000     12
                          visual effect when operating. 2 ball bearing to offer smooth rotation and long lifetime. Super
                          silent and big airflow.
                          Overall Dimension: 120mm x 120mm x 26mm Strong plastic frame with soft and elastic
Deep Cool UF 120          TPE cover to absorb operating vibration maximally. Special fan blade design to offer a                  FANCASE007     8.41    180,000     12
                          unique visual effect when operating. 2 ball bearing to offer smooth rotation and long
                          lifetime. Super silent and big airflow.
                          Overall Dimension: 140mm x 140mm x 26mm Strong plastic frame with soft and elastic
                          TPE cover to absorb operating vibration maximally. Special fan blade design to offer a
Deep Cool UF 140                                                                                                                  FANCASE008     8.64    185,000     12
                          unique visual effect when operating. 2 ball bearing to offer smooth rotation and long
                          lifetime. Super silent and big airflow.


Deep Cool WIND BLADE      Tham khao                                                                                               FANCASE009     4.67    100,000     12

                          Overall Dimension: 120X120X25mm
                          Fan Speed: 1300±7%RPM
Deep Cool XFAN 120L/B                                                                                                             FANCASE010     4.67    100,000     12
                          Transparent fan with blue LED to give special visual effect at night.
                          Low speed RPM to ensure quiet operation.
                          Overall Dimension: 120X120X25mm
                          Fan Speed: 1300±10%RPM
Deep Cool XFAN 120U O/G                                                                                                           FANCASE011     4.67    100,000     12
                          High quality UV material, orange appearance with green LED, special visual effect.
                          Low speed RPM to ensure silent operation.
                          Overall Dimension: 120X120X25mm
Deep Cool XFAN 120U       Fan Speed: 1300±10%RPM
                                                                                                                                  FANCASE012     4.67    100,000     12
G/BLUE                    High quality UV material, green appearance with blue LED, special visual effect.
                          Low speed RPM to ensure silent operation.
                          Overall Dimension: 120X120X25mm
                          Fan Speed: 1300±7%RPM
Deep Cool XFAN 120L/RED                                                                                                           FANCASE013     4.67    100,000     12
                          Transparent fan with red LED to give special visual effect at night.
                          Low speed RPM to ensure quiet operation.
                                                                   Ổ CỨNG THỂ RẮN - SSD
Corsair F180GB3           SSD Corsair Force Series™ 3 180GB SATA 3 6Gb/s Solid­S                                                 HDSS09021201   261.21   5,590,000   36

Corsair F240GB3           SSD Corsair Force Series™ 3 240GB SATA 3 6Gb/s Solid­S                                                 HDSS09021202   352.80   7,550,000   36
                          Ổ cứng thể rắn 120Gb SSD CORSAIR /2.5"/Read up to 550MB /Write up to 510MB (SATA
Corsair F120GB3           3) 6GB/s
                                                                                                                                   HDSSD02      163.55   3,500,000   24
                          Series 3
Corsair F60GB3            SSD Corsair Force Series™ 3 60GB SATA 3 6Gb/s Solid­State Hard Drive                                   HDSS09021203   86.45    1,850,000   36

Corsair F90GB3            SSD Corsair Force Series™ 3 90GB SATA 3 6Gb/s Solid­State Hard Drive                                   HDSS09021204   133.18   2,850,000   36
SSD Corsair Force GT      Corsair Force GT 60GB SATA III 2.5'' SSD (Đọc 555MB/s, Ghi 495MB/s)                                HDDSSD16061201 125.70       2,690,000   36
60GB SATA III 2.5''
SSD Corsair Force GT
                          Corsair Force GT 90GB SATA III 2.5'' SSD (Đọc 555MB/s, Ghi 505MB/s)                                HDDSSD16061202 175.23       3,750,000   36
90GB SATA III 2.5''
SSD Corsair Force GT
                          Corsair Force GT 120GB SATA III 2.5'' SSD (Đọc 555MB/s, Ghi 515MB/s)                               HDDSSD16061203 203.27       4,350,000   36
120GB SATA III 2.5''
                          60GB 2.5" Solid State Drives - SATA III - MLC NAND Flash - 99.8 x 69.63 x 9.3mm - 77g
                          Tiết kiệm điện năng: 2.7W Active, 1.5W Idle. Max Read: up to 525MB/s. Max Write: up to
SSD OCZ Agility 3 AGT3-   500MB/s. Random Write 4KB: 50,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS
                                                                                                                                 HDDSS12051201 75.70     1,620,000   36
25SAT3-60G                OCZ Agility 3 ­ Dung lượng: 90GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­
                          Hỗ trợ TRIM ­ Hỗ trợ RAID ­ Tương thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX,
                          Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2 triệu giờ sử dụng

                          90GB 2.5" Solid State Drives ­ SATA III ­ MLC NAND Flash ­ 99.8 x 69.63 x 9.3mm ­ 77g Tiết kiệm điện
                          năng: 2.7W Active, 1.5W Idle. Max Read: up to 525MB/s. Max Write: up to 500MB/s. Random Write 4KB:
SSD OCZ Agility 3 AGT3-   50,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS
                                                                                                                                 HDDSS22021201 110.75    2,370,000   36
25SAT3-90G                OCZ Agility 3 ­ Dung lượng: 90GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­ Hỗ trợ TRIM ­
                          Hỗ trợ RAID ­ Tương thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX, Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2
                          triệu giờ sử dụng
                            120GB 2.5" Solid State Drives ­ SATA III ­ MLC NAND Flash ­ 99.8 x 69.63 x 9.3mm ­ 77g Tiết kiệm điện
                            năng: 2.7W Active, 1.5W Idle. Max Read: up to 525MB/s. Max Write: up to 500MB/s. Random Write 4KB:
SSD OCZ Agility 3 AGT3-     50,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS
                                                                                                                                      HDDSS22021202 128.50    2,750,000    36
25SAT3-120G                 OCZ Agility 3 ­ Dung lượng: 120GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­ Hỗ trợ TRIM ­
                            Hỗ trợ RAID ­ Tương thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX, Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2
                            triệu giờ sử dụng
                            240GB 2.5" Solid State Drives ­ SATA III ­ MLC NAND Flash ­ 99.8 x 69.63 x 9.3mm ­ 77g Tiết kiệm điện
                            năng: 2.7W Active, 1.5W Idle. Max Read: up to 525MB/s. Max Write: up to 500MB/s. Random Write 4KB:
SSD OCZ Agility 3 AGT3-     50,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS
                                                                                                                                      HDDSS22021203 259.35    5,550,000    36
25SAT3-240G                 OCZ Agility 3 ­ Dung lượng: 240GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­ Hỗ trợ TRIM ­
                            Hỗ trợ RAID ­ Tương thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX, Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2
                            triệu giờ sử dụng
                            120GB 2.5" Solid State Drives ­ SATA III ­ MLC NAND Flash ­ 99.8 x 69.63 x 9.3mm ­ 77g ­ Tiết kiệm
                            điện năng: 3W Active, 1.65W Idle. Max Read: up to 550MB/s. Max Write: up to 500MB/s
SSD OCZ Vertex 3 VTX3-      Random Write 4KB: 60,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS. OCZ Vertex 3 - Dung
                                                                                                                                      HDDSS22021204 137.85    2,950,000    36
25SAT3-120G                 lượng: 120GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­ Hỗ trợ TRIM ­ Hỗ trợ RAID ­ Tương
                            thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX, Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2 triệu giờ sử dụng ­ Kèm
                            theo khay hỗ trợ lắp đặt khoang 3.5"
                            240GB 2.5" Solid State Drives ­ SATA III ­ MLC NAND Flash ­ 99.8 x 69.63 x 9.3mm ­ 77g ­ Tiết kiệm
                            điện năng: 3W Active, 1.65W Idle. Max Read: up to 550MB/s. Max Write: up to 500MB/s
SSD OCZ Vertex 3 VTX3-      Random Write 4KB: 60,000 IOPS. Maximum 4K Random Write: 85,000 IOPS. OCZ Vertex 3 - Dung
                                                                                                                                      HDDSS22021205 310.75    6,650,000    36
25SAT3-240G                 lượng: 240GB ­ Giao tiếp SATA 6Gbps (tương thích ngược 3Gbps) ­ Hỗ trợ TRIM ­ Hỗ trợ RAID ­ Tương
                            thích Windows 7, Vista, XP 32­bit/64­bit, Mac OSX, Linux ­ Tuổi thọ ước tính: 2 triệu giờ sử dụng ­ Kèm
                            theo khay hỗ trợ lắp đặt khoang 3.5"
SSD OCZ Vertek 4 64GB
                            OCZ Vertek 4 64GB SATA III 2.5" SSD (Đọc 460MB/s, Ghi 220MB/s)                                        HDDSSD16061204 112.10       2,399,000    36
SATA III 2.5"
SSD OCZ Vertek 4 128GB
                            OCZ Vertek 4 128GB SATA III 2.5" SSD (Đọc 550MB/s, Ghi 420MB/s)                                       HDDSSD16061205 170.56       3,650,000    36
SATA III 2.5"
SSD OCZ Vertek 4 256GB
                            OCZ Vertek 4 256GB SATA III 2.5" SSD (Đọc 550MB/s, Ghi 465MB/s)                                       HDDSSD16061206 335.98       7,190,000    36
SATA III 2.5"
SSD OCZ Vertek 4 512GB
                            OCZ Vertek 4 512GB SATA III 2.5" SSD (Đọc 550MB/s, Ghi 475MB/s)                                       HDDSSD16061207 731.31       15,650,000   36
SATA III 2.5"
PATRIOT PYRO
                            60GB / 2.5" /Read up to 550MB / Write up to 515MB / up to 85K IOPS                                        HDDSS12051202 78.97     1,690,000    36
PP60GS25SSDR - 60G
PATRIOT PYRO
                            120GB / 2.5" / Read up to 550MB / Write up to 515MB / up to 85K IOPS/ Sata III                              HDSSD08      133.18   2,850,000    36
PP120GS25SSDR
PATRIOT PYRO
                            240GB / 2.5" / Read up to 550MB / Write up to 515MB / up to 85K IOPS                                      HDDSS12051203 265.89    5,690,000    36
PP240GS25SSDR - 240G
KINGSTON SSDNow V+
                            90GB / 2.5" / Read up to 535MB / Write up to 480MB / up to 85K IOPS                                       HDDSS12051204 116.36    2,490,000    36
SVP200S3/90G - 90G
KINGSTON SSDNow V+
                            120GB / 2.5" / Read up to 535MB / Write up to 480MB / up to 85K IOPS                                      HDDSS12051205 135.05    2,890,000    36
SVP200S3/120G - 120G
Intel SSD X25 M- 120GB
                            Ổ Cứng máy tính hiệu intel loại x25 M 120GB, MLC 2.5'' 7.0mm/ Sata II                                       HDSSD10      205.14   4,390,000    36
MLC Loại 2.5'' 7.0mm
                                          HDD EXTERNAL USB (Ổ CỨNG CẮM NGOÀI QUA USB)
                                         HDD EXTERNAL 3.5" ( LOẠI ĐỂ BÀN KÍCH THƯỚC LỚN )
                            USB 3.0 ­ 7200RPM ­ Thiết kế đơn giản.
1Tb HITACHI TOURO DESK Tặng miễn phí 3G backup điện toán đám mây trên trang chủ:                                                      HDDE03041201   111.68   2,390,000    36
                            www.hitachibackup.com
                            USB 3.0 ­ 7200RPM ­ Thiết kế đơn giản.
2.0TB Hitachi Touro Desk    Tặng miễn phí 3G backup điện toán đám mây trên trang chủ:                                                  HDDE021101    111.68   3,090,000    36
                            www.hitachibackup.com
2.0TB Hitachi Touro Pro     3.5", USB 3.0. 7200prm. Tích hợp pm local backup và miễn phí 3Gb backup điện toán đám
                                                                                                                                       HDDE021103    #REF!    3,390,000    36
Desk                        mây trên trang chủ: www.hitachibackup.com
3.0TB Hitachi Touro Pro     3.5", USB 3.0. 7200prm. Tích hợp pm local backup và miễn phí 3Gb backup điện toán đám
                                                                                                                                       HDDE021104    158.41   4,590,000    36
Desk                        mây trên trang chủ: www.hitachibackup.com
1.0TB Seagate Raptor
                            HDD External 3.5'' Seagate Expansion Desktop 1TB - USB 2.0                                                  HDDE11a      92.00    2,390,000    24
Expansion
1.5TB Seagate Raptor
                            HDD External 3.5'' Seagate Expansion Desktop 1.5TB - USB 2.0                                                HDDE11b      130.00   2,490,000    24
Expansion
2.0TB Seagate Raptor
                            HDD External 3.5'' Seagate Expansion Desktop 2TB - USB 2.0                                                  HDDE11c      155.00   2,990,000    24
Expansion
3.0TB Seagate Raptor
                            HDD External 3.5'' Seagate Expansion Desktop 3TB - USB 2.0                                                 HDDE11ca44    228.50   4,890,000    36
Expansion
SEAGATE 2TB FreeAgent       Ổ cứng Seagate 2Tb Freeagent Goflex Desktop: Dung lượng 2TB, kích thước 3.5”, giao
                                                                                                                                       HDDE021101    153.74   3,290,000    36
Goflex Desktop ( USB 3.0)   tiếp USB, USB 2.0, Firewire 800, eSata.
SEAGATE 3TB FreeAgent       Ổ cứng Seagate 3Tb Freeagent Goflex Desktop: Dung lượng 2TB, kích thước 3.5”, giao
                                                                                                                                       HDDE220901    237.85   5,090,000    36
Goflex Desktop ( USB 3.0)   tiếp USB, USB 2.0, Firewire 800, eSata.

1.5TB Western Elements      HDD External 3.5'' Western Elements 1.5TB - USB 2.0                                                          HDDE15      121.03   2,590,000    36

2TB Western Elements        HDD External 3.5'' Western Elements 2.0TB - USB 2.0                                                          HDDE16      144.39   3,090,000    36
2TB Western My Book            Kết nối theo chuẩn USB 3.0 tốc độ tuyền tải tối đa 4.8Gbits/ giây. Tích hợp phần mềm
                                                                                                                        HDDE021102        158.41   3,390,000   36
Essential - Smart Edition      backup dữ liệu WD Smartware
3TB Western Element            HDD External 3.5'' Western Elements 3.0TB - USB 2.0                                     HDDE23041201       195.79   4,190,000   36
                         Kết nối theo chuẩn USB 3.0 tốc độ tuyền tải tối đa 4.8Gbits/ giây. Tích hợp phần mềm
1TB WD My Book Essential                                                                                               HDDE23041202       130.37   2,790,000   36
                         backup dữ liệu WD Smartware
                               Kết nối theo chuẩn USB 3.0 tốc độ tuyền tải tối đa 4.8Gbits/ giây. Tích hợp phần mềm
3TB WD My Book Essential                                                                                               HDDE23041203       212.62   4,550,000   36
                               backup dữ liệu WD Smartware
                               HDD External 3.5'' USB 3.0. Trang bị cổng ethernet gigabit để kết nối vào mạng gia đình, lý
1TB Western My Book Live                                                                                                   HDDE23041204   170.56   3,650,000   36
                               tưởng để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu như hình ảnh, nhạc và video.
                               HDD External 3.5'' USB 3.0. Trang bị cổng ethernet gigabit để kết nối vào mạng gia đình, lý
2TB Western My Book Live                                                                                                   HDDE23041205   205.14   4,390,000   36
                               tưởng để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu như hình ảnh, nhạc và video.
                               HDD External 3.5'' USB 3.0. Trang bị cổng ethernet gigabit để kết nối vào mạng gia đình, lý
3TB Western My Book Live                                                                                                   HDDE23041206   251.87   5,390,000   36
                               tưởng để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu như hình ảnh, nhạc và video.

                                                HDD EXTERNAL 2.5" ( LOẠI CẦM TAY NHỎ GỌN )
500GB Adata SH93               HDD External 2.5'' ADATA 500GB- USB 2.0                                                    HDDE24b         88.32    1,890,000   24

750GB Adata SH93               HDD External 2.5'' ADATA 750GB- USB 2.0                                                  HDDE030801        109.35   2,340,000   36

320GB Adata SH02               HDD External 2.5'' ADATA 320GB- USB 2.0                                                  HDDE030802 #VALUE!         Tham khảo   36

640GB Adata SH02               HDD External 2.5'' ADATA 640GB- USB 2.0                                                  HDDE030804 #VALUE!         Tham khảo   36

1TB Adata SH02                 HDD External 2.5'' ADATA 1TB- USB 2.0                                                   HDDE07031201       126.12   2,699,000   36

500GB Adata SH14               HDD External 2.5'' ADATA 500GB- USB 2.0                                                  HDDE101101        88.32    1,890,000   36
                               2.5", USB 3.0, 5400prm. Đèn led hiển thị. Vỏ bọc bằng cao su tổng hợp siêu bền, chống
750GB Adata SH14                                                                                                       HDDE04061201       109.35   2,340,000   36
                               nước, chống sốc.

1TB Adata SH14                 HDD External 2.5'' ADATA 1TB- USB 2.0                                                    HDDE101102        137.85   2,950,000   36

500GB Adata CH94               HDD External 2.5'' ADATA 500GB- USB 2.0                                                  HDDE030805        81.78    1,750,000   36

640GB Adata CH94               HDD External 2.5'' ADATA 640GB- USB 2.0                                                  HDDE030806        91.12    1,950,000   36

750GB adata CH94               HDD External 2.5'' ADATA 750GB- USB 2.0                                                 HDDE09041201       111.68   2,390,000   36

1T Adata CH94                  HDD External 2.5'' ADATA 1T- USB 2.0                                                     HDDE030807        130.37   2,790,000   36
500GB Adata CH11 - New
                         HDD External 2.5'' ADATA 500GB- USB 3.0                                                        HDDE030808        91.12    1,950,000   36
USB 3.0
750GB Adata CH11 - New
                         HDD External 2.5'' ADATA 750GB- USB 3.0                                                       HDDE09041202       116.78   2,499,000   36
USB 3.0
1TB Adata CH11 - New USB
                         HDD External 2.5'' ADATA 1TB- USB 3.0                                                          HDDE101103        135.05   2,890,000   36
3.1
320GB Trancend StoreJet        HDD External 2.5'' Trancend StoreJet Mobile 320GB- USB 2.0                                 HDDE34           57      1,499,000   24

500GB Trancend StoreJet        HDD External 2.5'' Trancend StoreJet Mobile 500GB- USB 2.0                                 HDDE35           71      1,699,000   24

640GB Trancend StoreJet        HDD External 2.5'' Trancend StoreJet Mobile 640GB- USB 2.0                                HDDE35aa          81      1,950,000   24

1TB Trancend StoreJet          HDD External 2.5'' Trancend StoreJet Mobile 640GB- USB 2.0                               HDDE171101        133.18   2,850,000   24
320GB Seagate Raptor
                               HDD External 2.5'' Seagate Raptor Protable 320GB- USB 2.0                                  HDDE382          54      1,950,000   24
Expansion
500GB Seagate Raptor
                               HDD External 2.5'' Seagate Raptor Protable 500GB- USB 2.0                                  HDDE383          68      1,890,000   24
Expansion
1TB Seagate Raptor
                               HDD External 2.5'' Seagate Raptor Protable 1TB- USB 2.0                                   HDDEM232          147     2,750,000   36
Expansion
1.5TB Seagate Raptor
                               HDD External 2.5'' Seagate Raptor Protable 1.5TB- USB 2.0                               HDDEM13061201 214.49        4,590,000   36
Expansion
                               Là dòng ổ cứng di động mỏng làm dễ dàng cho bạn để lưu trữ, sao lưu, mã hóa và truy
SEAGATE™ FREEAGENT             cập các tập tin của bạn bất cứ lúc nào, bất cứ nơi nào.Chuẩn HDD 2.5", tốc độ 5.400
                                                                                                                       HDDEM13061202 92.99         1,990,000   36
GOFLEX ( 500GB)                RPM, 8MB Cache. Kết nối chuẩn USB 2.0 hoặc 3.0 plug­and­play kết nối, không cần sử
                               dụng Adapter gắn ngoài
                              Là dòng ổ cứng di động mỏng làm dễ dàng cho bạn để lưu trữ, sao lưu, mã hóa và truy
SEAGATE™ FREEAGENT            cập các tập tin của bạn bất cứ lúc nào, bất cứ nơi nào.Chuẩn HDD 2.5", tốc độ 5.400
                                                                                                                          HDDEM13061203 135.05    2,890,000   36
GOFLEX ( 1TB)                 RPM, 8MB Cache. Kết nối chuẩn USB 2.0 hoặc 3.0 plug­and­play kết nối, không cần sử
                              dụng Adapter gắn ngoài
                              Là dòng ổ cứng di động mỏng làm dễ dàng cho bạn để lưu trữ, sao lưu, mã hóa và truy
SEAGATE™ FREEAGENT            cập các tập tin của bạn bất cứ lúc nào, bất cứ nơi nào.Chuẩn HDD 2.5", tốc độ 5.400
                                                                                                                          HDDEM13061204 237.85    5,090,000   36
GOFLEX ( 1.5TB)               RPM, 8MB Cache. Kết nối chuẩn USB 2.0 hoặc 3.0 plug­and­play kết nối, không cần sử
                              dụng Adapter gắn ngoài
                              HDD EXT Hitachi Touro Pro 500G USB 3.0 5400rpm ­ USB 2.1 ( Tích hợp phần mềm
500Gb HITACHI TOURO           Local Backup và miễn phí 3GB backup điện toán đám mây trên trang :                     HDDE080902          88.32    1,890,000   36
                              www.hitachibackup.com
                              2.5", USB 3.0. 5400prm. Tích hợp pm local backup và miễn phí 3Gb backup điện toán đám
1Tb HITACHI TOURO                                                                                                   HDDE03041202         135.05   2,590,000   36
                              mây trên trang chủ: www.hitachibackup.com
                              USB 3.0 ­ 7200 rpm                                                     Tích hợp
500Gb HITACHI TOURO           phần mềm Local backup và miễn phí 3GB backup điện toán đám mây trên trang chủ:
                                                                                                                          HDDE03041203   102.34   2,090,000   36
PRO                           www.hitachibackup.com                                             Thiết kế: Đen
                              Piano ­ sáng bóng ­ sang trọng. Tặng bao da ( Số lượng có hạn).
                              USB 2.0 Thiết kế siêu mỏng ­ vỏ bằng hợp kim cao cấp.
320Gb HITACHI BOX                                                                                                         HDDE03041204   126.12   1,350,000   36
                              Tặng kèm bao da. Ổ CỨNG GẮN NGOÀI HITACHI ­ VỎ HỢP KIM CAO CẤP
                              USB 2.0 Thiết kế siêu mỏng ­ vỏ bằng hợp kim cao cấp.
500Gb HITACHI BOX                                                                                                         HDDE03041205   64.95    1,590,000   36
                              Tặng kèm bao da. Ổ CỨNG GẮN NGOÀI HITACHI ­ VỎ HỢP KIM CAO CẤP
320GB Western Elements        HDD External 2.5'' WD Elements 320GB - USB 2.0                                                 HDDE41       57      1,750,000   36
500GB Western Elements        HDD External 2.5'' WD Elements 500GB - USB 2.0                                                 HDDE42       75      1,890,000   36
1.0TB Western Elements        HDD External 2.5'' WD Elements 1.0TB - USB 2.0                                                 HDDE45       128     2,890,000   36
500G Western Passport
                              Kết nối theo chuẩn USB 3.0 tốc độ tuyền tải tối đa 4.8Gbits/ giây. Tặng túi chống sốc       HDDEM021101    102.34   2,190,000   36
Esssential - Smart Edition
1T Western Passport
                              Kết nối theo chuẩn USB 3.0 tốc độ tuyền tải tối đa 4.8Gbits/ giây. Tặng túi chống sốc       HDDEM021102    149.07   2,699,000   36
Esssential - Smart Edition
500GB Western Elements
                              HDD External 2.5'' WD Elements 500GB - USB 3.0                                              HDDEM23041201 150.07    2,190,000   36
usb 3.0
1.0TB Western Elements
                              HDD External 2.5'' WD Elements 1.0TB - USB 3.0                                              HDDEM23041202 151.07    2,590,000   36
usb 3.0
HDD EXTERNAL SILICON-         Chuẩn HDD 2.5", 5.400 RPM, 8MB Cache. Kết nối USB 2.0/1.1, không cần sử dụng
                                                                                                                          HDDEM021103    64.95    1,390,000   36
POWER ARMOR A50 320G          Adapter gắn ngoài
HDD EXTERNAL SILICON-         Chuẩn HDD 2.5", 5.400 RPM, 8MB Cache. Kết nối USB 2.0/1.1, không cần sử dụng
                                                                                                                          HDDEM021104    78.97    1,690,000   36
POWER ARMOR A50 500G          Adapter gắn ngoài
                              * Chuẩn HDD 2.5", tốc độ 5.400 RPM, 8MB Cache/ Kết nối chuẩn USB 3.0, không cần sử
TOSHIBA™2.5" Canvio
                              dụng Adapter gắn ngoài/ Kích thước: 119 x 78 x 13.5mm (LxWxH), Trọng lượng: 146,5g/
Basic portable USB 3.0                                                                                            HDDEM13061205 86.45             1,850,000   36
                              Tương thích tất cả các HĐH Windows, Mac, Linux mới nhất/ Bảo hành: 36 Tháng 01 ĐỔI
500GB                         01 MỚI
                              * Chuẩn HDD 2.5", tốc độ 5.400 RPM, 8MB Cache/ Kết nối chuẩn USB 3.0, không cần sử
TOSHIBA™2.5" Canvio        dụng Adapter gắn ngoài/ Kích thước: 119 x 78 x 13.5mm (LxWxH), Trọng lượng: 146,5g/
                                                                                                                          HDDEM13061206 128.50    2,750,000   36
Basic portable USB 3.0 1TB Tương thích tất cả các HĐH Windows, Mac, Linux mới nhất/ Bảo hành: 36 Tháng 01 ĐỔI
                              01 MỚI

                              * Chuẩn HDD USB 3.0, tốc độ 5400 RPM, 8MB Cache/ Tốc độ chuyển giao 5GB/s2; tốc độ
                              khi dùng trạng thái USB2.0 là 480Mb/s/ Thời gian tìm kiếm trung bình : 12ms/ Tương thích
TOSHIBA™2.5" CANVIO
                              với mọi hệ điều hành mới nhất/ Phần mềm : NTI ® BACKUP NOW EZ™ cho PC                    HDDEM13061207 88.32        1,890,000   36
USB 3.0 500GB                 và NTI ® Shadow 4 ™ cho MAC, hỗ trợ chế độ bảo mật 256bit/ Bảo hành: 36 Tháng 01
                              ĐỔI 01 MỚI


                              * Chuẩn HDD USB 3.0, tốc độ 5400 RPM, 8MB Cache/ Tốc độ chuyển giao 5GB/s2; tốc độ
                              khi dùng trạng thái USB2.0 là 480Mb/s/ Thời gian tìm kiếm trung bình : 12ms/ Tương thích
TOSHIBA™2.5" CANVIO
                              với mọi hệ điều hành mới nhất/ Phần mềm : NTI ® BACKUP NOW EZ™ cho PC                    HDDEM13061208 139.72       2,990,000   36
USB 3.0 1TB                   và NTI ® Shadow 4 ™ cho MAC, hỗ trợ chế độ bảo mật 256bit/ Bảo hành: 36 Tháng 01
                              ĐỔI 01 MỚI

                              Chuẩn HDD 2.5", 5.400 RPM, 8MB Cache/ Kết nối USB 3.0/2.0/ không cần sử dụng
HDD EXTERNAL SILICON-
                              Adapter gắn ngoài/ Plug & Play, đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động /Kích thước: 139.45   HDDE07021201   72.43    1,550,000   36
POWER ARMOR A80 320G          x 94 x 18.1 mm (L*W*H)
                              Chuẩn HDD 2.5", 5.400 RPM, 8MB Cache/ Kết nối USB 3.0/2.0/ không cần sử dụng
HDD EXTERNAL SILICON-
                              Adapter gắn ngoài/ Plug & Play, đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động /Kích thước: 139.45   HDDE07021202   88.32    1,890,000   36
POWER ARMOR A80 500G          x 94 x 18.1 mm (L*W*H)
HDD EXTERNAL SILICON-
                        Chuẩn HDD 2.5", 5.400 RPM, 8MB Cache
POWER Diamond D10 (kèm * Kết nối USB 3.0/2.0                                                                              HDDEM021105    91.12    1,950,000   24
theo túi đựng)
BUFFALO MiniStation HD-
PZ500U3B-AP
                        MiniStation Extreme USB3.0 500GB Black / Red / Silver                                             HDDEM27031201 109.81    2,350,000   36
HD-PZ500U3R-AP
HD-PZ500U3S-AP
BUFFALO MiniStation HD-
                            MiniStation Extreme USB3.0 1TB Black                                                          HDDEM27031202 161.21   3,450,000   36
HD-PZ1.0U3B-AP
BUFFALO MiniStation HD-
PNT500U3B-AP
                            MiniStation USB3.0 500GB Black / Red / Silver                                                 HDDEM27031203 100.47   2,150,000   36
HD-PNT500U3R-AP
HD-PNT500U3S-AP
BUFFALO MiniStation HD-
PNT1.0U3BB-AP
                            MiniStation USB3.0 1TB Black / Red / Silver                                                   HDDEM27031204 142.52   3,050,000   36
HD-PNT1.0U3BR-AP
HD-PNT1.0U3BS-AP
BUFFALO MiniStation HD-
                            MiniStation Pocket USB3.0 500GB Black                                                         HDDEM27031205 90.65    1,940,000   36
PCT500U3/B-AP
BUFFALO MiniStation HD-
                            MiniStation Pocket USB3.0 1TB Black                                                           HDDEM27031206 132.71   2,840,000   36
PCT1TU3/BB-AP
                                        HDD BOX (HỘP ĐỰNG Ổ CỨNG CẮM NGOÀI CHƯA VAT)
HDD Box JVJ 2.5" for NB
                          HDD Box 2.5" for NB SATA                                                                           BOXM02       10     Tham khảo   12
SATA
HDD Box Olive ( Sata,
                          HDD Box 3.5" for PC                                                                                BOXX01       35      750,000    12
Esata)
HDD Box 3.5" for PC SATA-
                          HDD Box 3.5" for PC                                                                                BOXM03       21     Tham khảo   12
IDE
HDD Box 3.5" Dataone Sata HDD Box 3.5" Dataone Sata                                                                          BOXM05       20     Tham khảo   12

HDD Box 5.25" Combo         HDD Box 5.25" Combo HDD +CD                                                                      BOXM06       21     Tham khảo   12

HDD Box Seagate FA 2 Go     HDD Box Seagate FA 2 Go Accessories Docking station                                              BOXM07       25     Tham khảo   12

HDD Box Trancend            TRANSCEND HDD BOX (ESATA + USB)                                                                  BOXM08       39     Tham khảo   12

                                                              MAINBOARD (BO MẠCH CHỦ)
                                                               MAINBOARD SOCKET 775
                                                               Asrock MAINBOARD
                            Intel®G31 + ICH7, LGA 775 for Intel® Core™ 2 Extreme / Core™ 2 Quad / Core™ 2 Duo /
                            Pentium® DualCore / Celeron® Dual Core / Celeron®, supporting Penryn Quad Core
G31M-VS2                                                                                                                    MBAR001       43      940,000    36
                            Yorkfield and Dual Core Wolfdale processors, Dual channel DDR2 800/667 x 2 DIMMs,
                            Max. 8GB, Intel® Graphics Media Accelerator 3100/Max shared memory 384MB

                            Intel® G41+ ICH7, Intel® Core™ 2 Extreme / Core™ 2 Quad / Core™ 2 Duo / Pentium®
                            Dual Core /Celeron® Dual Core / Celeron®, supporting Penryn Quad Core Yorkfield and
                            Dual Core Wolfdale processors, Dual Channel DDR3 1333(OC)/ 1066/ 800, 2 x DIMM
G41M-VS3                                                                                                                    MBAR002       50      960,000    36
                            slots, Max. capacity up to 8GB, Intel® Graphics Media Accelerator X4500, Pixel Shader 4.0,
                            DirectX 10, Max. shared
                            memory 1759MB

                            Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK/Socket: Intel Socket 1155/ Form Factor: MicroATX
H61M-VS                                                                                                                    MBAR002abc             990,000    36
                            (uATX)/ Chipset: Intel H61/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i3/i5/i7


                            H61 chipset ­ Supports 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package ­ 2 x
                            DDR3 DIMM slots. (Dual Channel, DDR3 1333/1066, max 16GB) - 32Mb AMI UEFI Legal
                            BIOS - Supports Intel® HD Graphics, Intel® HD Graphics 2000/3000,/Intel® Advanced
H61M-HVS                    Vector Extensions (AVX)), DirectX 10.1, Max. shared memory 1759MB, Supports HDMI
                                                                                                                           MBAR300801     65     1,040,000   36
                            1.4a/. resolution up to 1920x1200 @ 60Hz, Supports D-Sub with max. resolution up to/
                            2048x1536 @ 75Hz - 5.1 CH HD Audio - Realtek PCIE x1 LAN RTL8105E (10/100
                            Ethernet) - 1 x PCI Express/ 2.0 x16 slot (blue @ x16 mode), 1 x PCI Express 2.0 x1 slot, 1
                            x VGA/D-Sub Port, 1 x HDMI Port, 6 x USB/ 2.0 - mATX


                            H61 chipset ­ Supports 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package ­ 2 x
                            DDR3 DIMM slots. (Dual Channel, DDR3 1333/1066, max 16GB) - 32Mb AMI UEFI Legal
                            BIOS - Supports Intel® HD Graphics, Intel® HD Graphics 2000/3000,/Intel® Advanced
                            Vector Extensions (AVX)), DirectX 10.1, Max. shared memory 1759MB, Supports HDMI
ASRock H61M-HGS                                                                                                         MBAR26061201     55.61   1,190,000   36
                            1.4a/. resolution up to 1920x1200 @ 60Hz, Supports D-Sub with max. resolution up to/
                            2048x1536 @ 75Hz - 7.1 CH HD Audio - Realtek PCIE x1 LAN RTL8115E (10/100/1000
                            Ethernet) - 1 x PCI Express/ 3.0 x16 slot (blue @ x16 mode), 1 x PCI Express 2.0 x1 slot, 1
                            x VGA/D-Sub Port, 1 x HDMI Port, 6 x USB/ 2.0 - mATX
                            Solid Capacitor for CPU Power /Supports Intel® K-Series CPU / Supports Dual Channel
                            DDR3 1333 / PCIE Gigabit LAN / Supports Intel® HD Graphics with Built-in Visuals / Dual
ASRock H61M-HVGS            VGA Output options : D-Sub and HDMI / Supports ASRock XFast RAM, XFast LAN, XFast MBAR26061201abc 48.60               1,040,000   36
                            USB Technologies / Supports AXTU, Graphical UEFI, Instant Boot, Instant Flash, Good
                            Night LED, APP Charger, SmartView / Combo Cooler Option (C.C.O.)

                            100% All Solid Capacitor design - Supports Intel® K-Series CPU - Supports Dual Channel
                            DDR3 1333 - Supports Intel® HD Graphics 2000/3000 - Multi VGA Output options: D-Sub,
Mainboard Asrock H61iCafe
                            DVI-D and HDMI - 2 x USB 3.0, 2 x SATA3 - Supports XFast USB, XFast LAN, AXTU,                MBAR09011201    96      1,850,000   36
                            Graphical UEFI, Instant Boot, Instant Flash, APP Charger, SmartView - Combo Cooler
                            Option (C.C.O.)
                            Chipset INTEL H67, DDR3*2 1333/1066 max 32Gb, Lan Gigabit, 1 x PCI Express 2.0 x16
ASROCK H67M-ITX                                                                                                           MBAR070504      116     2,490,000   36
                            slot (blue @ x16 mode)
                            ASRock DuraCap (2.5 x longer life time, 100% Japan-made high-quality Conductive
                            Polymer Capacitors)/ Supports Intel® K-Series CPU/ Supports Dual Channel DDR3 1333/
                            Supports Blu-ray Stereoscopic 3D with HDMI 1.4a/ Multi VGA Output options: D-Sub, DVI-
                            D, HDMI/ 2 x SATA3, 2 x USB 3.0, 1 x eSATA2, 2 x Antenna Ports/ Supports AXTU,
ASROCK H67M-ITX/HT          Graphical UEFI, XFast USB, Instant Boot, Instant Flash, APP Charger, Good Night LED,          MBAR180601      160     3,090,000   36
                            SmartView/ 7.1 CH HD Audio with Content Protection (Realtek ALC892 Audio Codec), THX
                            TruStudio PRO™ and Premium Blu­ray audio support/ Free Bundle:1 x 3D Red/Cyan
                            Anaglyph Glasses, 1 x MCE Remote Controller, 1 x Multi-Angle CIR Remote Receiver, 1 x
                            ASRock WiFi 2.4GHz Antenna
                            Intel H67, 4 x DDR3 DIMM slots 1333/1066 Max 32GB, 1PCI Express x16 , 2PCI Express
ASROCK H67M-GE/HT           x1, 1PCI, 1 VGA/D-Sub, 1VGA/DVI-D, 1 HDMI, 1 x Display Port, 4 USB 2.0, 1eSATA2,               MBAR003c       157     2,680,000   36
                            2USB 3.0
                            Intel H67, 4 x DDR3 DIMM slots 1333/1066 Max 32GB, 1PCI Express x16, 3 PCI Express
ASROCK H67DE3               x1, 1PCI, Gigabit, 1 x VGA/D-Sub Port, 1 VGA/DVI-D , 1 HDMI , 1 Display, 4 USB 2.0, 2          MBAR003d       121     2,190,000   36
                            USB 3.0

                            Chipset Intel P67, DDR3 2600+(OC)/2133(OC)/ 1866(OC)/ 1600/ 1333/ 1066 non-ECC, un-
                            buffered memory Max 16GB. Supports Intel CoreTM i7 / i5 Processors in LGA1156, PCIE
                            Gigabit 10/ 100/ 1000, 1 x PCI Express x16 slot, 3 x PCI Express x1 slot, 2 x PCI slot, 2 x
ASROCK P67 Transformer      SATAIII, 5 x SATAII, 6 additional USB 2.0 via header, 1 x PS/2 Mouse Port, 1 x PS/2            MBAR003e       147     2,750,000   36
                            Keyboard Port, 6 x Ready-to-Use USB 2.0 Ports, 1 x eSATA2 Connector, 2 x Ready-to-Use
                            USB 3.0 Ports, 1 x RJ-45 LAN Port with LED, 1 x Clear CMOS Switch with LED, HD Audio
                            Jack: Side Speaker / Rear Speaker / Central / Bass / Line in /Front Speaker / Microphone


                            P67 chipset ­ Supports 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package ­ 4 x
                            DDR3 DIMM slots/(Dual Channel, DDR3 2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB)
                            - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - 7.1 CH/ HD Audio - Atheros® AR8151 (PCIE x1 Gigabit
P67 Pro3 SE
                            LAN) - 2 x PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE2 @ x16 mode;/ PCIE4 @ x4 mode), 2 x PCI             MBAR300802      121     2,460,000   36
NEW                         Express 2.0 x1 slots, Supports ATI™ Quad CrossFireX™ and CrossFireX™ ­/ 2 x SATA3
                            6.0 Gb/s support RAID, 1 x Coaxial SPDIF Out Port, 1 x Optical SPDIF Out Port, 6 x USB
                            2.0, 2x USB 3.0 - ATX, All Solid Capacitor

                            Chipset Intel P67, 4 DDR3 2133(OC)/ 1866(OC)/ 1600/ 1333/ 1066 Max 32GB, PCIE
ASROCK P67 Pro3             Gigabit 10/100/1000/ 1 x PCI Express x16 slot, 3 x PCI Express x1 slot, 3 x PCI slot , 1 x    MBAR250501      157     2,890,000   36
                            eSATAIII, 2 x SATAIII, 4 x SATAII, 6 additional USB 2.0 via header

                            Core i7 / i5 / i3 (LGA1155)Turbo Boost Technology 2.0 /Intel Z68 chipset/ 4x DDR3
                            2133(OC) / 1866(OC) / 1600 / 1333 / 1066/ Realtek ALC892/ 10/100/1000Mbps/ D-Sub +
                            DVI, 1 x HDMI/ 4 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, 1 x Optical/ 1 x IR header, 1 x CIR header
ASROCK Z68 Pro3 Gen3                                                                                                      MBAR03021201 149.00     3,190,000   36
                            1 x COM port header, 1 x HDMI_SPDIF header ,1 x Power LED header,
                            CPU/Chassis/Power FAN connector, 24 pin ATX power connector, 8 pin 12V power
                            connector, Front panel audio connector


                            Z68 chipset ­ Supports 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package (V8 +
                            4 Power Phase. Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3, 2133(OC)/
                            1866(OC)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32GB) -, 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel®
ASROCK Z68 Extreme4         HD Graphics Built-in Visuals (Intel® Quick Sync Video, Intel®. Clear Video HD Technology,
                                                                                                                          MBAR280701     223.83   4,790,000   36
Gen3                        Intel® HD Graphics 2000/3000, Intel® Advanced Vector Extensions (AVX)),. DirectX 10.1,
                            Max. shared memory 1759MB, Supports HDMI 1.4a Technology with max. resolution up to.
                            1920x1200 @ 60Hz, Supports DVI with max. resolution up to 1920x1200 @ 60Hz,
                            Supports DisplayPort with max. resolution up to 2560x1600 @ 60Hz

                            Premium Gold Caps (2.5 x longer life time), 100% Japan-made high-quality Conductive
                            Polymer Capacitors. Digi Power, Advanced V8 + 4 Power Phase Design.NVIDIA® NF200
                            Chip Onboard (Dual VGA cards at PCI-E x16/x16; three VGA cards at x16 / x8 /
ASROCK Z68 Extreme7         x8).Integrated PLX PEX8608 chip onboard to offer sufficient PCI-E lanes. 1x PCIe 3.0 x16
                                                                                                                          MBAR101001     340.65   7,290,000   36
Gen3                        Slot, 4 PCIe 2.0 x16 Slots, Supports AMD 3­Way CrossFireX™ and NVIDIA® 3­Way SLI™.
                            Supports Intel® HD Graphics Built-in Visuals. Multi VGA Output : D-Sub, DVI-D, HDMI,
                            DisplayPort
                            Supports Dual LAN with Teaming function
                        Z68 chipset ­ Supports 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package (V12
                        + 6 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3 2133(OC)/
                        1866(OC)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel®
                        HD Graphics Built-in Visuals (Intel® Quick Sync Video, Intel® Clear Video HD Technology,
ASROCK Fatal1ty Z68
                        Intel® HD Graphics 2000/3000, Intel® Advanced Vector Extensions (AVX)),DirectX 10.1,
Professional Gen3                                                                                                    MBAR280702   317.29   6,790,000   36
                        Max. shared memory 1759MB, Supports HDMI 1.4a Technology with max. resolution up to
NEW"                    1920x1200 60Hz - 7.1 CH HD Audio - Realtek RTL8111E (PCIE x1 Gigabit LAN), Supports
                        Dual LAN withTeaming function - 2 x PCI Express 3.0 x16 slots, 1 x PCI Express 2.0 x16
                        slot, 2 x PCI Express 2.0 x1 slots, 2 x PCI slots, 6 x SATA3 6.0 Gb/s, 1 x VGA/D-Sub Port,
                        2 x HDMI Ports, 1 x Optical SPDIF


                        Premium Gold Caps (2.5 x longer life time), 100% Japan-made high-quality Conductive
                        Polymer Capacitors.Digi Power, Advanced V8 + 4 Power Phase Design.NVIDIA® NF200
                        Chip Onboard (Dual VGA cards at PCI-E x16/x16; three VGA cards at x16 / x8 /
                        x8).Integrated PLX PEX8608 chip onboard to offer sufficient PCI-E lanes. 1x PCIe 3.0 x16
ASROCK Z68 Extreme7
                        Slot, 4 PCIe 2.0 x16 Slots, Supports AMD 3­Way CrossFireX™ and NVIDIA® 3­Way                 MBAR061001   340.65   7,290,000   36
Gen3                    SLI™.Supports Intel® HD Graphics Built­in Visuals. Multi VGA Output : D­Sub, DVI­D,
                        HDMI, DisplayPort. Supports Dual LAN with Teaming function. Dr. Debug, Smart Switch
                        Design: Power/Reset/Clear CMOS Switch with LED



                        Intel H61, >>Supports 2nd Generation Intel® CoreTM i7 / i5 / i3 in LGA1155
                        Package,>>Supports Intel® K-Series unlocked CPU, 2 x DDR3 DIMM slots 1333/ 1066
                        Max 16GB,>>Intel® HD Graphics Built-in Visuals : Intel® Quick Sync Video, Intel® Clear
                        Video HD Technology, Intel® HD Graphics 2000/3000, Intel® Advanced Vector Extensions
H61M/U3S3               (AVX) Pixel Shader 4.1, DirectX 10.1,Max. shared memory 1759MB, Multi VGA Output               MBAR004      93     1,690,000   36
                        options: D-Sub, DVI-D and HDMI, Supports HDMI 1.4a with max. resolution up to
                        1920x1200 @ 60Hz, Supports Auto Lip Sync, Deep Color (12bpc), xvYCC and HBR (High
                        Bit Rate Audio) with HDMI, Supports Full HD 1080p Blu-ray (BD) / HD-DVD playback with
                        DVI and HDMI ports,1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x1 slot, 2 x PCI slots

                        Intel H67, >>Supports 2nd Generation Intel® CoreTM i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package, 4 + 1
                        Power Phase Design, Supports Intel® K-Series unlocked CPU, 2 x DDR3 DIMM slots
H67M                    1333/1066 Max 16GB, Intel® HD Graphics 100/200 Pixel 4.1, DirectX 10.1, Max Shared             MBAR005      112    2,090,000   36
                        1759MB, Supports HDMI 1.4a, 7.1 CH HD Audio with Content Protection (Realtek ALC892
                        Audio Codec), Premium Bluray audio support

                        X79 chipset ­ Supports Intel® Core™ i7 processor family for the LGA 2011 Socket (5 + 1
                        Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Quad Channel, DDR3
ASROCK X79 Extreme3 (   2400+(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - 7.1 CH HD Audio,
tặng 1 thanh RAM        THX TruStudio - Broadcom BCM57781 (PCIE x1 Gigabit LAN) - 3 x PCI Express 3.0 x16         MBAR03021202 242.52      5,190,000   36
Kingston HyperX 2GB)    slots, 1 x PCI Express 2.0 x1 slots, 2 x PCI slots, 3 x SATA3 6.0 Gb/s, 1 x Optical SPDIF
                        Out, 1 x Coaxial SPDIF Out, 6 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, 1 x eSATA3, 1 x Clear CMOS
                        Switch with LED - ATX, Premium Gold Capacitor made-in-Japan


                        X79 chipset ­ Supports Intel® Core™ i7 processor family for the LGA 2011 Socket (6 + 2
                        Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Quad Channel, DDR3
ASROCK X79 Extreme4     2400+(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - 7.1 CH HD Audio,
(tặng 1 thanh RAM       THX TruStudio - Broadcom BCM57781 (PCIE x1 Gigabit LAN) - 3 x PCI Express 3.0 x16         MBAR03021203 253.27      5,420,000   36
Kingston HyperX 2GB)    slots, 2 x PCI Express 2.0 x1 slots, 2 x PCI slots, 5 x SATA3 6.0 Gb/s, 1 x Optical SPDIF
                        Out, 1 x Coaxial SPDIF Out, 6 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, 1 x eSATA3, 1 x IEEE 1394, 1 x
                        Clear CMOS Switch with LED - ATX, Premium Gold Capacitor made-in-Japan


                        X79 chipset ­ Supports Intel® Core™ i7 processor family for the LGA 2011 Socket (16 + 2
                        Power Phase Design) - 8 x DDR3 DIMM slots (Quad Channel, DDR3
ASROCK X79 Extreme9 (   2400+(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal
tặng 1 thanh RAM        BIOS - Creative Sound Core3D 7.1 CH, THX TruStudio - Broadcom BCM57781 (PCIE x1              MBAR03021204 378.04   8,090,000   36
Kingston HyperX 2GB)    Gigabit LAN) - 5 x PCI Express 3.0 x16 slots, 1 x PCI Express 2.0 x1 slots, 8 x SATA3 6.0
                        Gb/s, 6 x USB 2.0, 4 x USB 3.0, 1 x eSATA3, 1 x IEEE 1394, 1 x Clear CMOS Switch with
                        LED - ATX, Premium Gold Capacitor made-in-Japan


                        B75 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                        (3 + 1 Power Phase Design) - 2 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                        1600/1333/1066, max 16GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics
                        Built­in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0, Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD
Asrock B75M             Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics 2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm MBAR03051201        92.99   1,990,000   36
                        CPU, Max. shared memory 1760MB - 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662) - PCIE x1
                        Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0 x16 slot (PCIE1: x16 mode), 1 x
                        PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE2: x4 mode), 2 x PCI slots, 5 x SATA2, 3 x SATA3, 1 x D-
                        Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 2 x USB 2.0, 4 x USB 3.0 - mATX, All Solid Capacitor
                      B75 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (4 + 1 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics
                      Built­in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0, Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD
                      Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics 2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm
ASROCK B75 PRO3                                                                                                  MBAR03051202 107.01   2,290,000   36
                      CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1
                      Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0 x16 slot (PCIE1: x16 mode), 1 x
                      PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE2: x4 mode), 1 x PCI Express 2.0 x1 slot, 2 x PCI slots, 5 x
                      SATA2, 3 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 4
                      x USB 2.0, 2 x USB 3.0 - mATX, All Solid Capacitor

                      B75 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (4+1 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3 1600/1333/1066,
                      max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics 2500/4000,
ASRock B75 Pro3-M     DirectX 11 with Intel® 22nm CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD Audio             MBASR18061201 81.78     1,750,000   36
                      (Realtek ALC892) - PCIE x1 Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCIe 3.0 x16, 1 x PCIe
                      2.0 x16 (x4 mode), 2 x PCI, 5 x SATA2, 3 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x PS/2, 1 x D-Sub,
                      1 x DVI, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF Out, 4 x USB 2.0, 2 x USB 3.0 - mATX, All Solid
                      H77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 4 + 2 Power Phase Design) - 2 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      1600/1333/1066, max 16GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics
                      Built­in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0, Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD
                      Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics 2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm
Asrock H77M                                                                                                    MBAR03051203 113.08     2,420,000   36
                      CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1
                      Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0 x16 slot (PCIE1: x16 mode), 1 x
                      PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE2: x4 mode), 2 x PCI slots, 4 x SATA2, 2 x SATA3, 8 pin
                      12V power, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 6 x USB 2.0, 2 x USB 3.0 -
                      mATX, All Solid Capacitor

                      H77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 4 + 2 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics
                      Built­in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0, Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD
                      Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics 2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm
ASROCK H77 PRO4/MVP                                                                                              MBAR03051204 121.03   2,590,000   36
                      CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1
                      Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0 x16 slot (PCIE2: x16 mode), 1 x
                      PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE3: x4 mode), 1 x PCI Express 2.0 x1 slot, 3 x PCI slots, 4 x
                      SATA2, 4 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 6
                      x USB 2.0, 2 x USB 3.0 - mATX, All Solid Capacitor


                      CPU ­ Supports 3rd and 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      Digi Power Design 4 + 1 Power Phase Design Chipset - Intel® Z75 Supports Intel® Rapid
ASROCK Z75 PRO3       Start Technology and Smart Connect Technology Memory - Dual Channel DDR3 memory MBAR03051205 125.70              2,690,000   36
                      technology 4 x DDR3 DIMM slots Supports DDR3
                      2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066 non-ECC, un-buffered memory


                      Z77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 4 + 1 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI
                      Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics Built-in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0,
                      Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics
Asrock Z77 Pro3                                                                                                 MBAR03051206 139.72    2,990,000   36
                      2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD
                      Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1 Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0
                      x16 slot (PCIE2: x16 mode), 1 x PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE3: x4 mode), 1 x PCI
                      Express 2.0 x1 slot, 2 x PCI slots, 4 x SATA2, 2 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-Sub, 1 x
                      HDMI, 4 x USB 2.0, 2 x USB 3.0 - ATX, All Solid Capacitor


                      Z77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 4 + 2 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI
                      Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics Built-in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0,
                      Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics
ASROCK Z77 PRO4                                                                                                 MBAR03051207 163.08    3,490,000   36
                      2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD
                      Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1 Gigabit LAN (Realtek RTL8111E) - 1 x PCI Express 3.0
                      x16 slot (PCIE2: x16 mode), 1 x PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE3: x4 mode), 1 x PCI
                      Express 2.0 x1 slot, 3 x PCI slots, 4 x SATA2, 4 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-Sub, 1 x
                      DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 6 x USB 2.0, 2 x USB 3.0 - ATX, All Solid Capacitor
                      Z77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 8 + 4 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI
                      Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics Built-in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0,
                      Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics
Asrock Z77 Extreme4   2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD MBAR03051208 186.45           3,990,000   36
                      Audio (Realtek ALC898) - PCIE x1 Gigabit LAN (Broadcom BCM57781) - 2 x PCI Express
                      3.0 x16 slots (PCIE2/PCIE3: single at x16 (PCIE2) / x8 (PCIE3) or dual at x8/x8 mode), 2 x
                      PCI Express 2.0 x1 slots, 2 x PCI slots, 4 x SATA2, 4 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-
                      Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 1 x eSATA3, 2 x USB 2.0, 4 x USB 3.0 - ATX,
                      100% Japan-made high-quality Conductive Polymer Capacitors


                      Z77 chipset ­ Supports 3rd & 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 in LGA1155 Package
                      (Digi Power, 8 + 4 Power Phase Design) - 4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
                      2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) - 64Mb AMI UEFI
                      Legal BIOS - Supports Intel® HD Graphics Built-in Visuals : Intel® Quick Sync Video 2.0,
                      Intel® InTru™ 3D, Intel® Clear Video HD Technology, Intel® Insider™, Intel® HD Graphics
Asrock Fatal1ty Z77   2500/4000, DirectX 11 with Intel® 22nm CPU, Max. shared memory 1760MB - 7.1 CH HD
                                                                                                                MBAR03051209 219.16   4,690,000   36
Performance           Audio (Realtek ALC892) - PCIE x1 Gigabit LAN (Broadcom BCM57781) - 1 x PCI Express
                      3.0 x16 slot (PCIE1: x16 mode), 1 x PCI Express 2.0 x16 slot (PCIE3: x4 mode), 1 x PCI
                      Express 2.0 x1 slot, 2 x PCI slots, 4 x SATA2, 2 x SATA3, 8 pin 12V power, 1 x D-Sub, 1 x
                      DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Optical SPDIF, 1 x eSATA2, 1 x Fatal1ty Mouse Port, 3 x USB 2.0, 4
                      x USB 3.0, 1 x Clear CMOS - ATX, 100% Japan-made high-quality Conductive Polymer
                      Capacitors

                      Chipset Intel Z77(i3,i5,i7)4 x DDR3 DIMM slots (Dual Channel, DDR3
ASROCK FATAL1TY Z77   2800+(OC)/2400(OC)/2133(OC)/1866(OC)/1600/1333/1066, max 32GB) 6xSATA3,8 pin
                                                                                                         MBAR03051210 312.62          6,690,000   36
PROFESSIONAL          12V power,1xHDMI,1xDisplayPort,1xFatal1ty Mouse Port,1x Optical
                      SPDIF,1xeSATA3,1xIEEE 1394,1xClear CMOS,5xUSB2.0,6xUSB3.0
                                                              MSI MAINBOARD
                      Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/ 800 , Dual DDR2*2 800/ 667, max 4Gb, VGA &
MSI - G41M4-F                                                                                                 MBM05           60      1,050,000   36
                      Sound 8 ch, Lan Gigabit on, 2PCI, 4 SATA + IDE, 8 USB 2.0, PCIE 16x.
                      Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800 , Dual DDR2*2 800/ 667 max 4Gb, Lan
MSI P41T - C31                                                                                                MBM05a          52      930,000     36
                      Gigabit, Sound 8ch, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA + IDE, 8USB
                      Intel® G43/ICH10 chipset support FSB 1333/1066/800 (Core 2 Quad, 45nm
                      support),Full Support Dual Chanel 2*DDR2-667/800MHz (upto 4GB),01 HDMI Port
                      ,VGA A Onboard Upto 512MB (GMA­4500), 1x PCI­Express x16 tốc độ cao dành cho
                      card rời , 1x PCI­Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x PCI , 1 khe IDE 66/100, 4x
MSI G43TM-E51                                                                                                 MBM06a          64      1,170,000   36
                      SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s , Cổng GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 8111C mới nhất
                      , Sound 8 Chanel Realtek® ALC888 hỗ trợ Vista, 1 x SPDIF­out , 8 cổng Hi­Speed
                      USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s , Form Full­ATX ,BIOS Plug & Play để dễ
                      tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                      Chipset INTEL P45, bus 1600 (O.C)/1333/1066/800, Dual DDR2*4 1066/ 800, max
MSI P45T-C51          16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 3PCI, PCIE 16x, 6SATA + IDE, 12USB 2.0. BIOS Plug         MBM10           85      1,490,000   36
                      & Play
                      Intel H55 (Core i3-i5-i7 - socket 1156 support). Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                      1066/ 1333/ 1600*/ 2000*/ 2133* (OC) Max 16Gb, 1x PCI­Express x16 tốc độ cao dành
                      cho card rời,VGA Share Memory (512MB)DDR3 DirectX 10 Support, 1x PCI , 01 DVI
                      Port,01 HDMI Port,1 khe IDE 66/100/133, 6x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, Lan
MSI H55M - E33                                                                                               MBM19ab         106      2,190,000   36
                      GIGAbitLan 100/1000 của Realtek 111C mới nhất, Sound 8 Chanel Realtek® ALC888
                      hỗ trợ Vista (Optical SPDIF), 6 cổng Hi­Speed USB2.0 support tốc độ lên tới
                      480Mb/s,, , Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài
                      của bạn
                      Intel® X58 Chipset (Core i7-iLGA1366 ), Triple 6*DDR3 1066/ 1333* (OC), 2x PCI-
                      Express x16 tốc độ cao dành cho card rời (Với bo mạch chủ này bạn có thể cắm 2
                      Card đồ hoạ ATI hay NVIDIA), 1x PCI­Express x4 ­ 2x PCI­Express x1 dành cho card
MSI X58M              wifi/Sound, 2x PCI ,Audio ports (Rear) 6+ Coaxial SPDIF/Optical SPDIF , 1 khe IDE       MBM22b         192      3,950,000   36
                      66/100/133, 8x SATAII tốc độ lên tới 3Gb/s, RAID 0/ 1/ 5/ 10/ JBOD , Dual GIGAbitLan
                      100/1000 của Realtek 111C mới nhất, 14 cổng Hi­Speed USB2.0 support tốc độ lên
                      tới 480Mb/s, 1x Power­eSATA, 2x IEEE1394
                      Intel Chipset H61 (B3) Support Core i3-i5-i7 - socket 1155/ Support Dual Chanel
                      2*DDR3 1066/1333 - Max 16GB/ Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/ HD3000
H61M-P31 (G3)         with DSub - DVI/ Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E/ Sound Realtek ALC887 - 3         MBM06031201     60.28     1,290,000   36
                      Ports/ 1x PCI-Express x16, 2x PCI-Express x1, 1x PCI/ 4x SATAII 3Gb/s,/4 x USB 2.0
                      Up to 10 Ports/ Form M-ATX
                      Intel® H61 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 2*DDR3
                      1066/1333 - Max: 16GB, 1x PCI-Express x16, 2x PCI-Express x1, 1x PCI, 4x SATA
                      3Gb/s, Back Panel I/O Ports (- 1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 4 x USB 2.0 ports, 1 x
MSI H61M-E23 (B3)                                                                                           MBMM261201        91      1,390,000   36
                      HDMI port, 1 x Graphic Card port, 1 x DVI-D port, 1 x RJ45 LAN Jack, 1 x 6 in 1 audio
                      jack), Form mATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của
                      bạn
                     Intel® H61 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 2*DDR3
                     1066/ 1333 - Max: 16GB, 1x PCI-Express x16, 2x PCI-Express x1, 1x PCI, 4x SATA
                     3Gb/s, Back Panel I/O Ports (- 1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 4 x USB 2.0 ports, 1 x
MSI H61M-E33 (B3)                                                                                              MBMM20       99    1,550,000   36
                     HDMI port, 1 x Graphic Card port, 1 x DVI-D port, 1 x RJ45 LAN Jack, 1 x 6 in 1 audio
                     jack), Form mATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của
                     bạn
                     ntel® H67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 2*DDR3
                     1066/1333 ­ Max: 32GB, 1x PCI­Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 3x PCI­
                     Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O
MSI H67MA-E35 (B3)   Ports (1 x Optical SPDIF port, 1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 1 x IEEE1394 port, 4 x       MBMM22       104   2,230,000   36
                     USB 2.0 ports, 1 x HDMI port, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0 ports,
                     1 x Graphic Card port, 1 x DVI-D port,1 x 6 in 1 audio jack (Realtek® ALC892)), Form
                     mATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn

                     Intel® H67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/1333 ­ Max: 32GB, 1x PCI­Express x16 tốc độ cao dành cho card rời, 3x PCI­
                     Express x1 dành cho card wifi/Sound, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O
MSI H67MA-E45 (B3)   Ports (1 x Optical SPDIF port, 1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 1 x IEEE1394 port, 4 x       MBMM23       121   2,590,000   36
                     USB 2.0 ports, 1 x HDMI port, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0 ports,
                     1 x Graphic Card port, 1 x DVI-D port,1 x 6 in 1 audio jack (Realtek® ALC892)), Form
                     mATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/ 1333MHz - Max: 32GB, 1x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 3x PCI, 2x
                     SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (- 1 x PS/2 Mouse/Keyboard port,
MSI PH67A-C43 (B3)                                                                                             MBMM24       132   2,390,000   36
                     8 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical SPDIF
                     port, 1 x RJ45 LAN Jack, 2 x USB 3.0 ports, 1 x 6 in 1 audio jack), Form ATX , BIOS
                     Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, 1x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x
                     PCI, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x PS/2 Mouse/Keyboard
MSI P67A-C45 (B3)    port, 8 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical       MBMM26       169   3,290,000   36
                     SPDIF port, 1 x IEEE1394 port, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0
                     ports, 1 x 6 in 1 audio jack(Realtek® ALC892)), Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ
                     tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, 2x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x
                     PCI, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (- 1 x PS/2
MSI P67A-G45 (B3)    Mouse/Keyboard port, 8 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF         MBMM300501    166   3,290,000   36
                     port, 1 x Optical SPDIF port, 1 x IEEE1394 port, 1 x RJ45 LAN Jack, 2 x USB 3.0 ports,
                     1 x 6 in 1 audio jack), Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị
                     cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, 2x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x
                     PCI, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x PS/2 Mouse/Keyboard
MSI P67A-GD55 (B3)   port, 8 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical       MBMM27       187   3,790,000   36
                     SPDIF port, 1 x IEEE1394 port, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0
                     ports, 1 x 6 in 1 audio jack(Realtek® ALC892)), Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ
                     tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/1333/1600/2133 (OC) - Max: 32GB, 2x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x
                     PCI, 4x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x PS/2 Mouse/Keyboard
MSI P67A-GD65 (B3)   port, 8 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical       MBMM28       222   4,190,000   36
                     SPDIF port, 1 x IEEE1394 port, 2 x eSATA ports, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E),
                     2 x USB 3.0 ports, 1 x 6 in 1 audio jack (Realtek® ALC892)), Form ATX , BIOS Plug &
                     Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                     Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                     1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, PCI-Ex16 3X PCI-E Gen Gen2 (1x16, 1x8,
                     1x1) 1, RAID 0/1/5/10 LAN 10/100/1000*1 , 4x PCI, 4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII
                     3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 8 x USB 2.0 ports, 1 x
MSI P67A-GD80 (B3)                                                                                            MBMSI090501   305   6,290,000   36
                     Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical SPDIF port, 1 x IEEE1394
                     port, 2 x eSATA ports, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0 ports, 1 x 6 in
                     1 audio jack (Realtek® ALC892)), Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với
                     mọi thiết bị cắm ngoài của bạn
                            Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                            1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, PCI-Ex16 8PCI Express gen2 x16 slots 4x
                            SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s, RAID 0/1/5/10 , Back Panel I/O Ports (1 x PS/2
                            Mouse/Keyboard port, 2 x USB 2.0 ports, 1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF
MSI Big Bang-Marshal (B3)                                                                                        MBMSI090502   455     9,390,000   36
                            port, 1 x Optical SPDIF port, 1 x IEEE1394 port, 2 x eSATA ports, 1 x RJ45 LAN Jack
                            (Realtek 8111E), 8 x USB 3.0 ports, 1 x 6 in 1 audio jack (Realtek ALC892), LAN
                            10/100/1000*2 Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm
                            ngoài của bạn
                            Intel Chipset Z68 (B3)
                            Support Core i3-i5-i7 - socket 1155
                            Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600*/1866*/2133*(OC) - Max 32GB
                             - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/HD3000 with DSub - DVI - HDMI
                             - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
MSI Z68MA-G45 (B3)                                                                                              MBMSI16011201 168      3,290,000   36
                             - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
                            2x PCI-Express x16 ( x16, x8), 2x PCI-Express x1
                            2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1
                            2x USB 3.0 Ports, 6x USB 2.0 Up to 12 Ports, SPDIF Out, FireWire
                            Form M-ATX
                            Intel® P67 (Core i3-i5-i7 - socket 1155 support), Full Support Dual Chanel 4*DDR3
                            1066/ 1333/ 1600/ 2133 (OC) - Max: 32GB, Onboard 01x DVI Port, 01x HDMI Port,
                            01xVGA port, 2x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x PCI, 2x SATA 6Gb/s, 4x
                            SATA 3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x PS/2 Mouse/Keyboard port, 8 x USB 2.0 ports,
MSI Z68MA-ED55 (B3)                                                                                               MBM300502    222     4,190,000   36
                            1 x Clear CMOS button, 1 x Coaxial SPDIF port, 1 x Optical SPDIF port, 1 x IEEE1394
                            port, 1 x RJ45 LAN Jack (Realtek 8111E), 2 x USB 3.0 ports, 1 x 6 in 1 audio
                            jack(Realtek® ALC892)), Form ATX , BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết
                            bị cắm ngoài của bạn
                            Intel Chipset X79
                            Support Core i7 - socket 2011
                            Support Quad Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600/1800*/2133*/2400*(OC) - Max 64GB
                             - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
MSI X79MA-GD45               - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports                                          MBMSI16011202 265.89   5,690,000   36
                            2x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x16), 2x PCI-Express x1
                            2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                            2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 6x USB 2.0 Up to 10 Ports, SPDIF out
                            Form M-ATX
                            Intel Chipset X79
                            Support Core i7 - socket 2011
                            Support Quad Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600/1800*/2133*/2400*(OC) - Max 64GB
                             - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
                             - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
MSI X79A-GD65                                                                                                   MBMSI16011203 326.64   6,990,000   36
                            3x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x16, x8)
                            2x PCI-Express Gen2 x16 (run at x1), 1x PCI-Express x1
                            4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                            2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 8x USB 2.0 Up to 12 Ports, FireWire, SPDIF out
                            Form ATX

                            Intel Chipset X79
                            Support Core i7 - socket 2011
                            Support Quad Chanel 8*DDR3 1066/1333/1600/1800*/2133*/2400*(OC) - Max 128GB
                             - Gigabit LAN 100/1000 Intel 82579
                             - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
MSI X79A-GD65 (8D)                                                                                      MBMSI16011204 326.64           6,990,000   36
                            3x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x16, x8)
                            2x PCI-Express Gen2 x16 (run at x1), 1x PCI-Express x1
                            4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                            2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 8x USB 2.0 Up to 12 Ports, FireWire, SPDIF out
                            Form ATX

                            Main Main X79A-GD65(8D) Spec:
                            Intel Chipset X79
                            Support Core i7 - socket 2011
                            Support Quad Chanel 8*DDR3 1066/1333/1600/1800*/2133*/2400*(OC) - Max 128GB
                             - Gigabit LAN 100/1000 Intel 82579
MSI X79A-GD65(8D)
                             - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports                                  MBMSI16011205 373.36           7,990,000   36
Frio Adv
                            3x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x16, x8)
                            2x PCI-Express Gen2 x16 (run at x1), 1x PCI-Express x1
                            4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                            2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 8x USB 2.0 Up to 12 Ports, FireWire, SPDIF out
                            Form ATX
                         Big Bang-XPower II Spec:
                         Intel Chipset X79
                         Support Core i7 - socket 2011
                         Support Quad Chanel 8*DDR3 1066/1333/1600/1800*/2133*/2400*(OC) - Max 128GB
                          - Dual Gigabit LAN 100/1000 Intel 82579
MSI Big Bang-XPower II                                                                               MBMSI19031201        770     16,490,000   36
                          - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
                         7x Gen3 (16, 8, 8, 8), Gen2 (1, 1, 1)
                         4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                         2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 8x USB 2.0 Up to 12 Ports, FireWire, SPDIF out
                         Form ATX
                         Intel Chipset Intel® B75
                         Support Intel 2nd, 3rd: Celeron-Pentium- Core i3-i5-i7 - socket 1155
                         Support Dual Chanel 1.5 Volt 2*DDR3 1066/1333 Up to 2400 - Max 16GB
                          - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/ HD3000/HD4000 with DSub - DVI -
                         Support dual monitor
B75MA-P45                 - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E                                         MSIM28051201      74.30    1,590,000    36
                          - Sound Realtek ALC887 - 3 Ports
                         1x PCI-ExpressGen 3.0 x16, 1x PCI-Express 2.0 x1
                         1x SATAIII 3Gb/s , 3 SATA II Smart Jack
                         6 x USB 2.0 Up to 10 Ports
                         Form M-ATX
                         Intel Chipset H77 (G3)
                         Support 2nd, 3rd Celeron-Pentium- Core i3-i5-i7 - socket 1155
                         Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600 - Max 32GB
                          - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
MSI H77MA-G43 (G3)        - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports                                    MSIM28031201      109.81   2,350,000    36
                         1x PCI-Express Gen 3.0 x16, 1x PCI-E 2.0 x16 run at x4, 1x PCI-E 2.0 x1
                         2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s RAID 0/1/5/10
                         2x USB 3.0 up to 3 port, 4x USB 2.0 Up to 10 Ports, SPDIF Out
                         Form ATX

                         Intel Chipset Z77 (Gen 3)
                         Support 2nd, 3rd Celeron-Pentium-Core i3-i5-i7 - socket 1155
                         Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600*/1866*/2133*2400*/2667*(OC) - Max
                         32GB
                          - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/HD3000/HD4000 with DSub - DVI - HDMI
MSI Z77A-G43                                                                                              MSIM09071201   163.08   3,490,000    36
                          - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
                          - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
                         2x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x8), 1x PCI-E 2.0 x16 (run at x4), 4x PCI-E 2.0 x1
                         2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s, RAID 0/1/5/10
                         2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 6x USB 2.0 Up to 10 Ports

                         Intel Chipset Z77 (Gen 3)
                         Support 2nd, 3rd Celeron-Pentium-Core i3-i5-i7 - socket 1155
                         Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600*/1866*/2133*2400*/2667*(OC) - Max
                         32GB
                          - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/HD3000/HD4000 with DSub - DVI - HDMI
MSI Z77A-G45 (G3)         - Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E                                          MSIM28031203      196     4,090,000    36
                          - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
                         2x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x8), 2x PCI-E 2.0 x1
                         2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s, RAID 0/1/5/10
                         2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 4x USB 2.0 Up to 10 Ports
                         Form M-ATX

                         Intel Chipset Z77 (Gen 3)
                         Support 2nd, 3rd Celeron-Pentium-Core i3-i5-i7 - socket 1155
                         Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600*/1866*/2133*2400*/2667*(OC) - Max
                         32GB
                          - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/HD3000/HD4000 with DSub - DVI - HDMI
MSI Z77A-GD55 (G3)        - Gigabit LAN 100/1000 Intel 82579V                                             MSIM28031204    247     4,990,000    36
                          - Sound 8 Chanel Realtek ALC892 - 6 Ports
                         2x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x8), 1x PCI-E 2.0 x16 (run at x4), 4x PCI-E 2.0 x1
                         2x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s, RAID 0/1/5/10
                         2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 4x USB 2.0 Up to 10 Ports
                         Form ATX
                          Intel Chipset Z77 (Gen 3)
                          Support 2nd, 3rd Celeron-Pentium-Core i3-i5-i7 - socket 1155
                          Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600*/1866*/2133*2400*/2667*(OC) - Max
                          32GB
                           - Support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/HD3000/HD4000 with DSub - DVI - HDMI
MSI Z77A-GD65 (G3)         - Gigabit LAN 100/1000 Intel 82579V                                           MSIM28031205                289     5,590,000   36
                           - Sound 8 Chanel Realtek ALC898 - 6 Ports
                          3x PCI-Express Gen3 x16 (x16, x8, x4), 4x PCI-Express 2.0 x1
                          4x SATAIII 6Gb/s, 4x SATAII 3Gb/s, RAID 0/1/5/10
                          2x USB 3.0 Up to 3 Ports, 4x USB 2.0 Up to 10 Ports
                          Form ATX

                                                                 FOXCON MAINBOARD
                          INTEL G31, Bus 1333/1066/800, Dual DDR2*2 800/667, max 4Gb, VGA, Sound, LAN,
FOXCONN G31MV                                                                                                             MBF06       42     890,000     36
                          PCI, 2SATA+IDE, PCIE 16x, 8USB2.0

                          Intel Core2 Quad, Core2 Duo, Pentium Dual-Core processors, Socket T (LGA775)
                          Supports Intel® 45nm Multi-Core processors 1333/1066/800 MHz (FSB) Dual channel
MB Foxconn G41MXE-V                                                                                                      MBF02a       50     1,060,000   36
                          DDR3 1333(oc)/ 1066/ 800/MHz, 2 DIMMs, Max 8GB, 1* PCIe x16, 1* PCIe x1, 2* PCI
                          2*SATAII ,1*ATA100, 5.1 channel by Realtek IC Gigabit LAN by Realtek IC, 8 USB 2.0 ports

                          Chipset INTEL G43, Bus 1333/1066/800, Dual DDR2*2 1066(OC**)800/667, max 8Gb,
FOXCONN G43MX                                                                                                             MBF04       58     1,250,000   36
                          VGA, Sound 7.1, Lan Gigabit, 6SATA, 2PCI, PCIE 16x, 4USB 2.0
                          Intel Socket 1156 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại
                          CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, / Front
FOXCONN P55MX             Side Bus (FSB): (2500 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 3 / Max Memory Support             MBF07      130     2,500,000   36
                          (Gb): 12 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, /
                          Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
                                                ASUS MAINBOARD CHIPSET INTEL G41,G43
                          Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*2 1333(O.C.)/ 1066/ 800, max
ASUS P5G41T-M LX          8Gb, VGA, D-sub, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA 3 Gb/s, 2PCI, PCIE 16x, 8USB 2.0,       MBASM04              65     1,050,000   36
                          1 com port
                           Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2
                          x240-pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500
                          graphic, D-Sub outport, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x
P5G41T-M LX3 PLUS                                                                                               MBASM141101          58.41   1,250,000   36
                          PCIe x16 slots, 2 x PCIe x1, 1 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports, 8-channel
                          HD audio , Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-
                          ATX
                          Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2
                          x240-pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500
                          graphic, maximum shared memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max.
P5G41T-M LX PLUS                                                                                                 MBASM141102         60.28   1,290,000   36
                          resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge:
                          4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical S/PDIF-
                          out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port
                           Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2
                          x240-pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500
                          graphic, maximum shared memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max.
P5G41T-M LX PLUS                                                                                                 MBAS101001           65     1,290,000   36
                          resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge:
                          4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical S/PDIF-
                          out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-ATX
                          Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x
                          DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, ,1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1, 2
P5P41T LE                                                                                                               MBAS101002    65     1,350,000   36
                          x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, Sound ALC662 6-
                          Channel High-Definition Audio CODEC, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0. ATX

                                           ASUS MAINBOARD CHIPSET INTEL H61, P67, Z68
                            Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                          i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                          VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ DVI outports: (Supports DVI with Max.
ASUS P8H61-MX/SI (White
                          Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),               MBAS161101   64.02   1,370,000   36
Box)                      supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit
                          LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +1 x PCI 2.0 x1 + 1 x PCI 2.0
                          x4. m-ATX
                          Intel® Ibex Peak 3450 Chipset + Nvidia NF200*1 chipset - Socket LGA 1156 support
                         Intel® Socket 1156 Core™ i7 Processor/Core™ i5 Processor/Core™ i3 Processor and
                         Intel® XEON 3400 series server processor / Dual Channel DDR3 * 6DIMM upto 16GB
                         DDR3 2000(OC)/1600/1333MHz / integrated HD Audio 10-CHANNEL (Optical S/PDIF out
ASUS P7F7-E WS
                         ports at back I/O) / 2 x Realtek 81112L Dual Gb LAN     Support Teaming Technology.       MBAS040501   327     5,290,000   36
SUPERCOMPUTER            Multi-VGA output support: DVI-I port Supports DVI with max. resolution 1920x 1200 @
                         60Hz, Supports RGB with max. resolution 2048x 1536 @ 75 Hz Maximum shared memory
                         of 1748 MB; CUDA support Up to 3 NVIDIA Tesla cards + 1 NVIDIA Quadro card Up to 4
                         NVIDIA Tesla cards (only for Clarkdale processor).


                         Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ DVI outports: (Supports DVI with Max.
                         Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),
ASUS P8H61-M LE                                                                                                    MBASM09ba     84     1,590,000   36
                         supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit
                         LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 1 x PCI. m-
                         ATX. Điểm nhấn: Anti­Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU Boost ­ Go to the Limit with iGPU
                         Level Up! +EFI BIOS (EZ Mode) + TurboV + EPU.


                          Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub outports: (Supports DVI with Max. Resolution :
ASUS P8H61-M LX                                                                                                MBASM101001      73.36   1,570,000   36
                         1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
                         10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
                         port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +3 x PCI 2.0x1. m-ATX.


                         Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub outports: (Supports DVI with Max. Resolution :
ASUS P8H61-M LX PLUS                                                                                          MBASM101002       77.10   1,650,000   36
                         1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
                         10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
                         port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +3 x PCI 2.0x1. m-ATX


                         Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D­Sub/ DVI­D/ HDMI outports: (Supports HDMI™
                         Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 @60Hz, DVI with Max. Resolution :
ASUS P8H61-V             1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX       MBAS140601   86.45   1,850,000   36
                         10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
                         port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX. Điểm nhấn: ATX
                         with 3 PCI slots+Anti-Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU Boost - Go to the Limit with iGPU
                         Level Up! + EFI BIOS + 100% All High-quality Conductive Polymer Capacitors

                         Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ DVI outports: (Supports DVI with Max.
ASUS P8H61-M LE/USB3     Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),           MBASM09bae    95     1,740,000   36
                         supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit
                         LAN + 02*USB3.0 + 08*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 +
                         1 x PCI. m-ATX
                         ntel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
                         i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA
                         On CPU max. share 1748MB, D­Sub/ DVI­D/ HDMI outports: (Supports HDMI™
ASUS P8H61-M                                                                                                       MBASM09bb    102     1,740,000   36
                         Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 @60Hz, DVI with Max. Resolution :
                         1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
                         10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL
                          Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                         VGA On CPU max. share 1748MB, D­Sub/ DVI­D/ HDMI outports: (Supports HDMI™
                         Technology with max. resolution up to 1920 x 1200 @60Hz, DVI with Max. Resolution :
ASUS P8H61-M PRO                                                                                                   MBASM09bdb   121     1,950,000   36
                         1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
                         10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
                         port + 02*USB3.0, 4 x SATA 3Gb/s +02*SATA III 6.0Gb/s, 2 x PCIe 2.0 x16(x16, x1) +2 x
                         PCI 2.0 x1. m-ATX

                          Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                         i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD
ASUS P8H61 ( VGA rời )   Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe       MBASM09bedb      100     2,130,000   36
                         2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX. Điểm nhấn: Anti­Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU
                         Boost - Go to the Limit with iGPU Level Up! +EFI BIOS (EZ Mode) + TurboV + EPU.
                       Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD
                      Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 02*USB3.0 + 10*USB2.0 port, 4 x SATA
ASUS P8H61/USB3                                                                                              MBASM09baedb       110     2,150,000   36
                      3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX. Điểm nhấn: Anti­Surge (Protect
                      3.0)+ASUS GPU Boost - Go to the Limit with iGPU Level Up! +EFI BIOS (EZ Mode) +
                      TurboV + EPU + USB3.0

                       Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD
ASUS P8H61 PRO                                                                                              MBASM101003        102.34   2,190,000   36
                      Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 02*USB3.0 + 10*USB2.0 port, 2 xSATA 6.0
                      Gb/s ports + 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI


                       Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated
                      VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ DVI-D outports: (DVI with Max. Resolution :
ASUS P8H67-M LX                                                                                                   MBASM09bc     118     2,390,000   36
                      1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
                      10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Gigabit LAN + 14*USB2.0 port, 4
                      x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10


                      Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz,
                      integrated VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ HDMI outports: (Support HDMI with
ASUS P8H67-M          max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),        MBASM06a      144     2,890,000   36
                      supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Gigabit LAN +
                      14*USB2.0 port + 1 x Ultra DMA 133, 4 x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and
                      RAID 10 + SATA 6Gb/s controller with 2 x SATA 6.0 Gb/s ports


                       Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 1 x PCIe 2.0 x16 slot (blue, single@16 mode) + 1 x
ASUS P8P67-M                                                                                                      MBAS040502    148     3,250,000   36
                      PCIe 2.0 x16 slot (black, max.@x4 mode, compatible with PCIe x 1 and x4 devices)
                      support Quad­GPU CrossFireX™ technology + 1 x PCIe2.0x1 + 1 x PCI. Integrated HD
                      Audio 8-CHANNEL + 12*USB2.0 ports+2*USB3.0+2*IEEE1394 ports. STORAGE


                       Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 slots (Single@x16 or dual@x8/x8
ASUS P8P67-M PRO                                                                                                  MBAS040503    175     3,950,000   36
                      mode or dual@x16/x1 mode) + 1 x PCIe 2.0 x16 slot (black, max.@x4 mode, compatible
                      with PCIe x 1 and x4 devices) support Quad­GPU CrossFireX™ / SLI technology + 1 x
                      PCIe2.0x1. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 14*USB2.0

                       Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 / x4 mode compatible with PCI
ASUS P8P67 LE                                                                                                     MBAS040504    176     3,390,000   36
                      Express x1 and x4 devices) supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology + 2 x
                      PCIe2.0x1 + 3 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 14*USB2.0
                      ports+2*USB3.0+2*IEEE1394 ports. STORAGE

                      Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
ASUS P8P67            1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 / x4 mode) supports ATI® Quad-      MBASM06b      185     4,150,000   36
                      GPU CrossFireX™ Technology + 2 x PCIx1 + 3 x PCI. Integrated HD Audio 8­CHANNEL
                      with DTS + 12*USB2.0 ports+ 4*USB3.0 +2*IEEE 1394 ports+ BLUETOOTH v2.1(+EDR


                       Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 (single at x16 or dual at x8/x8 mode)
ASUS SABERTOOTH P67   supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology and NVIDIA® Quad­GPU SLI™                     MBASM06baa    212     4,690,000   36
                      Technology / 3 x PCIx1 / 1 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL + 14*USB2.0
                      ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports, STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2
                      xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue),


                       Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCI Express 2.0 x16 slots (single at x16 or dual at
ASUS P8P67 PRO        x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with     MBASM06c      189     4,290,000   36
                      PCIe x1 and x4 devices), supports ATI Quad- GPU CrossFireX Technology and NVIDIA
                      Quad­GPU SLI™ Technology. 2 x PCIx1; 2 x PCI. Integrated HD Audio 8­CHANNEL with
                      DTS + 12* USB2.0 ports+ 4*USB 3.0+2* IEEE1394 ports + BLUETOOTH v2.1(+EDR
                               Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                              i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                              1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCI Express 2.0 x16 slots (single at x16 or dual at
                              x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with
ASUS P8P67 EVO                PCIe x1 and x4 devices), supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology and                  MBAS160501     247     4,790,000   36
                              NVIDIA® Quad­GPU SLI™ Technology. 2 x PCIx1; 2 x PCI. Integrated HD Audio 8­
                              CHANNEL with DTS + 12*USB2.0 ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports+BLUETOOTH
                              v2.1(+EDR). STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports
                              (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue), support

                              Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                              i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                              1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 2 x PCI Express 2.0 x16 slots (single at x16 or dual at
                              x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with
ASUS P8P67 DULUXE                                                                                                          MBASM06d      261     5,290,000   36
                              PCIe x1 and x4 devices), supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology and
                              NVIDIA® Quad­GPU SLI™ Technology. 2 x PCIx1; 2 x PCI. Integrated HD Audio 8­
                              CHANNEL with DTS + 12* USB2.0 ports+ 4*USB 3.0+ 2* IEEE 1394 ports+ BLUETOOTH
                              v2.1(+EDR
                      Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                      i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                      1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066 MHz, 4 x PCIe 2.0 x16 (single @x16, dual @x8, triple @x8,
                      x16, x16 ) , Support NVIDIA® 3­Way SLI™ / ATI CrossFireX™ Technology. 1 x PCIe 2.0
ASUS MAXIMUS IV EXTREME                                                                                                   MBASM06daa     396     7,790,000   36
                      x4; 1 x PCIe 2.0 x1. Integrated HD Audio 8-CHANNEL + 15*USB2.0
                      ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports+BLUETOOTH v2.1(+EDR), STORAGE: Intel®
                      P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports
                      (blue)

                              Intel C206 chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3 CPU,
                              Intel socket 1155 for Intel XEON E3-12xx CPU - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto
                              1333/1066MHz, integrated VGA max. share 1748MB, DVI-D outports: (DVI with Max.
                              Resolution : 1920 X 1200 @60Hz), 4 x PCIe 2.0 x16 ( x16,x4,x4 OR x8, x8, x4, x4 mode)
                              supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology / 1 x PCIx1 / 1 x PCI. Integrated HD
ASUS P8B WS                                                                                                               MBASM06deaa    247     5,290,000   36
                              Audio 8-CHANNEL + 2*USB3.0 + 14*USB2.0 ports + 2*IEEE1394 ports. STORAGE:
                              Intel® C206 Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports+4 xSATA 3.0 Gb/s ports, support Intel®
                              Rapid Storage Technology Support RAID 0,1,5,10. DUAL INTEL Gigabit LAN . ATX. Điểm
                              nhấn: 4 x PCIe x 16 + G.P. Diagnostic Card + Quick Gate: 2 x vertical USB 2.0 on­board +
                              ASUS SAS card suppor + ASUS WS Diag. LED + 8+2 Phase Power Design + Anti-Surge

                               Intel Q67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
ASUS P8Q67-M                  i3, i5, i7 - + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
DO/USB3/TPM/SI (White         2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated VGA On CPU max. share                MBAS14021202     163     2,690,000   36
                              1748MB, D-Sub/ DVI-D / DisplayPort outports: D-SUB Max. resolution : 2048 X 1536 X
Box)
                              32Bpp @75Hz / DVI Max. resolution : 1920 X 1200 x 32Bpp @60Hz / DisplayPort Max.
                              resolution : 2560 X 1600 @60Hz
                              Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
                              i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                              2200(O.C.)/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066MHz, integrated VGA On CPU max.
                              share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x
ASUS P8Z68-V PRO/GEN3                                                                                                   MBAS12031202    251.87   5,390,000   36
                              1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max.
                              resolution 1920 x 1200@60Hz), supports DirectX 10.1 and OpenGL. Expanssion slots: 2 x
                              PCIe 3.0/2.0 x16 (x16 or dual x8); 1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black) *1; 2 x PCIe x1; 2 x
                              PCI

                               Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                              i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                              2200(O.C.)/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066MHz, integrated VGA On CPU max.
                              share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x
                              1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max.
ASUS P8Z68-V LE                                                                                                           MBAS150801     175     3,950,000   36
                              resolution 1920 x 1200@60Hz), supports DirectX 10.1 and OpenGL. Expanssion slots: 1 x
                              PCIe 2.0 x16 (blue); 1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black) ; 2 x PCIe x1; 3 x PCI . Supports
                              AMD® Quad­GPU CrossFireX™ Technology. Supports LucidLogix® Virtu™ Technology.
                              Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Realtek8111E Gigabit LAN + 4 x USB 3.0/2.0 ports,
                              12*USB2.0 port. STORAGE: Intel® Z68 chipset with 4 x SATA 3G


                               Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
                              i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                              2200(O.C.)/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066MHz, integrated VGA On CPU max.
ASUS P8Z68-V LX               share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x            MBAS220801     171     2,599,000   36
                              1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max.
                              resolution 1920 x 1200@60Hz), supports DirectX 10.1 and OpenGL. Expanssion slots: 1 x
                              PCIe 2.0 x16 (blue); 1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black) ; 2 x PCIe x1; 3 x PCI .
                       Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
                       i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                       2200(O.C.)/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333MHz. Expanssion slots: 2 x PCIe 2.0 x16
                       (x16 or dual x8); 1 x PCIe 2.0 x 4 . Supports NVIDIA® SLI™ Technology and Supports
                       AMD® CrossFireX™ Technology / Supports LucidLogix® Virtu™ Technology . SupremeFX
ASUS MAXIMUS IV GENE-Z                                                                                                     MBAS150802     241   4,399,000   36
                       X-Fi 2 built-in 8-Channel High Definition Audio CODEC
                       - Supports : Jack-detection, Multi-streaming, Front Panel Jack-retasking + Intel Gigabit
                       LAN + 4 x USB 3.0/2.0 ports, 12*USB2.0 port. STORAGE: Intel® Z68 chipset with 4 x
                       SATA 3Gb/s + 2 x SATA 6.0 Gb/s ports, support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10;
                       JMicron® JMB362 controller : 2 x eSATA 3Gb/s port(s), red. m-ATX


                              Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
                              i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)/ 2133(O.C.)/
                              1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066MHz. Expanssion slots: 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 or dual x8); 1 x
                              PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black) *1; 2 x PCIe x1; 2 x PCI . Supports NVIDIA® Quad-GPU
                              SLI™ Technology and Supports AMD® Quad­GPU CrossFireX™ Technology / Supports
ASUS P8Z68 DELUXE                                                                                                          MBAS060601     300   6,550,000   36
                              LucidLogix® Virtu™ Technology . Integrated HD Audio 8­CHANNEL with DTS + DUAL
                              Gigabit LAN + 4 x USB 3.0/2.0 ports, 12*USB2.0 port. STORAGE: Intel® Z68 chipset with
                              4 x SATA 3Gb/s + 2 x SATA 6.0 Gb/s ports, support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10;
                              Marvell® PCIe SATA 6Gb/s controller : 2 x SATA 6Gb/s port(s) navy blue, JMicron®
                              JMB362 controller support 1 x eSATA 3G


                              Intel Z68 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
                              i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                              2200(O.C.)/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066MHz, integrated VGA On CPU max.
                              share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI/DISPLAY PORT outports: (Support HDMI with max.
ASUS P8Z68-M PRO              resolution 1920 x 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports       MBAS220802     175   3,950,000   36
                              DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz / Supports DisplayPort with max. resolution
                              2560 x 1600 @ 60 Hz), supports DirectX 10.1 and OpenGL. Expanssion slots: 1 x PCIe 2.0
                              x16 (blue); 1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black) ; 2 x PCI . Supports AMD® Quad-GPU
                              CrossFireX™ Technology. Supports LucidLogix® Virtu™

                              Intel® C202 Chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel® Xeon® E3-1200 Processor
                              Family / Intel® Core™ i3­2100 Processor Family / Intel® Core™ G8X0 Processor Family /
ASUS P8B-X(White Box)         Intel® Core™ G6X0 Processor Family Processor.                                                MBAS14021203   175   4,090,000   36
                              MEMORY: Total Slots : 4 (2-channel) Maximum up to 32GB UDIMM, Memory Type :
                              DDR3, 1333/1066, UDIMM, with ECC.
                                                       ASUS MAINBOARD CHIPSET INTEL X58
                              Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme 6-core & Intel Core i7 CPU support.
                              System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. DDR3
ASUS SABERTOOTH X58           1866/1800/1600/1333/1066 Max. 24GB (Triple channel support) / • 2 x PCIe 2.0 x16 (dual         MBAS52a      259   4,750,000   36
                              at x16/x16 mode)+1 x PCIe x16 (at x4 mode) : •Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™
                              Technology , • Supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology,
                              Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme 6-core & Intel Core i7 CPU support.
                              System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. DDR3
ASUS P6X58D-E                 2000(O.C.)*/1600/1333/1066 Max. 24GB (Triple channel support) / • 3 x PCI Express 2.0          MBAS52b      278   4,190,000   36
                              x16 slots (x16/x16/x1 mode or x16/x8/x8 mode): •Supports NVIDIA® 3­Way SLI™
                              Technology , • Supports ATI® Quad­GPU CrossFireX™ Technology,

                               Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU support. System
                              bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3 2200(o.c.)/ 2133(o.c.)/
                              2000(O.C.)/ 1800(O.C)/ 1600/ 1333/ 1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 2 x PCIe
                              2.0 x16 , support dual x16 mode: •Support NVIDIA SLI Technology, • Support ATI
ASUS RAMPAGE III GEN                                                                                                        MBAS52ba      296   5,990,000   36
                              CrossFireX Technology • 1 x PCI Express x4 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA
                              3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage supporting SATA RAID 0,1,5 and 10 • Marvell® 9128
                              PCIe SATA 6Gb/s controller: 2 xSATA 6.0 Gb/s ports • SupremeFX X­Fi 2 Built­in:­ 8­
                              channel High Definition Audio CODEC; ­ EAX® Advanced™ HD 5.0


                              Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU support. System
                              bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3 2200(o.c.)/ 2133(o.c.)/
ASUS RAMPAGE III              2000(O.C.)/ 1800(O.C)/ 1600/ 1333/ 1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 3 x PCIe
                                                                                                                            MBAS52bae     384   6,790,000   36
FORMULA                       2.0 x16 , support x16; x16/x16; x16/x8/x8 configurations : •Support 3­WAY NVIDIA SLI
                              Technology, • Support 3­WAY ATI CrossFireX Technology • 2 x PCIe x16 slots, • 1 x PCI
                              slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports

                              Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU support. System
                              bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
ASUS RAMPAGE III
                              2200(o.c.)/2133(o.c.)/2000(O.C.)/1800(O.C)/1600/ 1333/1066 Max 24GB (Triple channel            MBAS52c      448   9,590,000   36
EXTREME                       support) / • 4 x PCIe 2.0 x16 , support x16; x16/x16; x16/x8/x8 and x8/x8/x8/x8
                              configurations: •Support 3­WAY NVIDIA SLI Technology,
                         Intel® X58 chipset+ICH10R+Nvidia® NF200 , Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU
                         support, Intel® Xeon® W5500/3600/3500 Series, Intel® Xeon® X5600/5500 Series, Intel®
                         Xeon® E5600/5500 Series, Intel® Xeon® L5600/5500 Series, Supports Intel® Dynamic
ASUS P6X58-E WS
                         Speed Technolog. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3       MBAS040506      392     7,690,000   36
(Workstation MB)         2000(O.C.)/1800(O.C)/1600/ 1333/1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 5 x PCIe 2.0
                         x16: 1 x PCIe 2.0 x16 (@ x16)+2 x PCIe 2.0 x16 (@ x16 or x8)+2 x PCIe 2.0 x16 (@ x8)
                         Support 3-WAY NVIDIA SLI Technology

                         ntel® 5500 Chipset IOH - 2 x Socket LGA 1366 support CPU Intel® Six-Core/ Quad-Core
                         Intel® Xeon® X5600/ 5500 Series (95W), Quad-Core/ Dual-Core Intel® Xeon® E5600/
                         5500 Series (80W), Six-Core/ Quad-Core/ Dual-Core Intel® Xeon® L5600/ 5500 Series
                         (60W/ 40W).
ASUS Z8NA-D6C (Two
                         SYSTEM BUS: QPI 4.8 / 5.86 / 6.4 GT/s                                                     MBAS14021204    392     6,990,000   36
ways)                    MEMORY: Total Slots: 6 (3-channel per CPU, 3-DIMM per CPU) Maximum up to 48GB
                         (RDIMM), Maximum up to 24GB (UDIMM). Memory Type : DDR3 800/1066/1333 Reg
                         DIMM/ Unbuffered DIMM with ECC/ non ECC. Memory Size: 1GB 2GB 4GB 8GB *
                         (RDIMM); 1GB 2GB 4GB (UDIMM).

                          Intel® 5500 Chipset IOH - 2 x Socket LGA 1366 support CPU Intel® Six-Core/ Quad-Core
                         Intel® Xeon® X5600/ 5500 Series (95W), Quad-Core/ Dual-Core Intel® Xeon® E5600/
                         5500 Series (80W), Six-Core/ Quad-Core/ Dual-Core Intel® Xeon® L5600/ 5500 Series
                         (60W/ 40W).
ASUS Z8NA-D6C MIO (Two
                         SYSTEM BUS: QPI 4.8 / 5.86 / 6.4 GT/s                                                 MBAS14021205        392     7,290,000   36
ways)                    MEMORY: Total Slots: 6 (3-channel per CPU, 3-DIMM per CPU) Maximum up to 48GB
                         (RDIMM), Maximum up to 24GB (UDIMM). Memory Type : DDR3 800/1066/1333 Reg
                         DIMM/ Unbuffered DIMM with ECC/ non ECC. Memory Size: 1GB 2GB 4GB 8GB *
                         (RDIMM); 1GB 2GB 4GB (UDIMM).

                                      ASUS MAINBOARD CHIPSET INTEL H77 ( IVY BRIDGE)
                          Intel B75 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                         i3, i5, i7
                         Memory: Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB, DDR3
ASUS P8B75-M LX          2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:    MBAS11061201      77.10    1,650,000   36
                         On CPU max. share 1024MB, D-Sub/DVI outports: ( Support RGB with max. resolution
                         2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports Intel® HD
                         Graphics, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology.

                          Intel B75 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                         i3, i5, i7
                         Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB, DDR3
                         2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
ASUS P8B75-M                                                                                                    MBAS05061201      86.45    1,850,000   36
                         On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI outports: ( Support RGB with max. resolution
                         2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports Intel® HD
                         Graphics, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , Supports AMD Quad­GPU
                         CrossFireX™ Technology.
                         Intel B75 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core i3,
                         i5, i7
                         Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB, DDR3
                         2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
ASUS P8B75-V                                                                                                       MBAS21051201   92.99    1,990,000   36
                         On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI outports: ( Support RGB with max. resolution
                         2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports Intel® HD
                         Graphics, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , Supports AMD Quad­GPU
                         CrossFireX™ Technology.
                         Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core i3,
                         i5, i7
                         Memory: Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3
                         2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
ASUS P8H77-M LE          On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.                MBAS23041202   114.49   2,450,000   36
                         resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                         DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports LucidLogix® Virtu™ MVP
                         Technology , supports DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync
                         Video, Clear Video HD Technology, Insider™.

                          Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                         i3, i5, i7
                         Memory: Dual Channel 4DIMM upto 32GB DDR3
                         2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
                         On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.
ASUS P8H77-M                                                                                                      MBAS21051202    119.16   2,550,000   36
                         resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                         DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™
                         Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , supports DirectX 11.
                         Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear Video HD Technology,
                         Insider™.
                   Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core i3,
                   i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3
                   2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
ASUS P8H77-I       On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.                MBAS23041203   139.72   2,990,000   36
                   resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                   DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz ), Supports LucidLogix® Virtu™ MVP
                   Technology , supports DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync
                   Video, Clear Video HD Technology, Insider™.

                   Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 supp. CPU Intel 3rd / 2nd generation Core i3,
                   i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic:
ASUS P8H77-M PRO                                                                                             MBAS23041204   153.74   3,290,000   36
                   On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI/DISPLAY PORT outports: (Support HDMI
                   with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536
                   / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz / Supports DisplayPort with max.
                   resolution 2560 x 1600 @ 60 Hz), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology,

                    Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                   i3, i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
                   On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.
ASUS P8H77-V LE                                                                                             MBAS21051203    137.85   2,950,000   36
                   resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                   DVI with max. resolution 1920 x 1200@60H), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™
                   Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , supports DirectX 11.
                   Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear Video HD Technology,
                   Insider™.

                   Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                   i3, i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
ASUS P8H77-V       On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI/DISPLAY PORT outports: (Support HDMI MBASN27031202 137.85                2,950,000   36
                   with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536
                   / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz / Supports DisplayPort with max.
                   resolution 2560 x 1600 @ 60 Hz), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology,
                   Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology

                    Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                   i3, i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2400(O.C.)/2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz,
                   integrated Graphic:: On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support
ASUS P8Z77-M                                                                                                MBASN10041201 130.37     2,790,000   36
                   HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x
                   1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports AMD Quad-GPU
                   CrossFireX™ Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , supports
                   DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear Video HD
                   Technology, Insider™.

                   Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd gen. Core i3, i5,
                   i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2400(O.C.)/2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz,
                   integrated Graphic:: On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support
ASUS P8Z77-M PRO   HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x MBASN10041202 163.08      3,490,000   36
                   1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports NVIDIA® Quad-
                   GPU SLI™ Technology , Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology, Supports
                   AMD 3­Way CrossFireX™ Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology ,
                   supports DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear
                   Video HD Technology, Insider™.


                    Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                   i3, i5, i7
                   Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                   2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
ASUS P8Z77-V LX                                                                                             MBASN27031203 153.74     3,290,000   36
                   On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.
                   resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                   DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™
                   Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology
                      Intel H77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                      i3, i5, i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
                      On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.
ASUS P8H77-V LE                                                                                                MBAS23041205      137.85   2,950,000   36
                      resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                      DVI with max. resolution 1920 x 1200@60H), Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™
                      Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , supports DirectX 11.
                      Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear Video HD Technology,
                      Insider™.

                      Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd generation Core
                      i3, i5, i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
ASUS P8Z77-V          On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.               MBASN27031204 205.14       4,390,000   36
                      resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                      DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™
                      Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology, Supports AMD 3­Way
                      CrossFireX™ Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology


                      Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd gen. Core i3, i5,
                      i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
ASUS P8Z77-V PRO      On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max.                MBASN27031205 251.87      5,390,000   36
                      resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports
                      DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™
                      Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology, Supports AMD 3­Way
                      CrossFireX™ Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP Technology



                      Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd/2nd gen. Core i3, i5, i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2400(O.C.)/2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz,
                      integrated Graphic:: On CPU max. share 1696MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support
                      HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x
ASUS SABERTOOTH Z77                                                                                               MBAS10041201   242.52   5,190,000   36
                      1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), Supports NVIDIA® Quad-
                      GPU SLI™ Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology, Supports
                      LucidLogix® Virtu™ MVP Technology , supports DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics,
                      InTru™ 3D, Quick Sync Video, Clear Video HD Technology, Insider™.
                      Expansion Slots: 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16, x8), 1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black), 3 x PCI



                       Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd gen. Core i3, i5,
                      i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, integrated Graphic::
ASUS P8Z77-V DELUXE   On CPU max. share 1696MB, HDMI/DISPLAY PORT outports: (Support HDMI with max.              MBASN27031206 303.27     6,490,000   36
                      resolution 1920 x 1080 (1080p) / Supports DisplayPort with max. resolution 2560 x 1600 @
                      60 Hz), Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™ Technology, Supports AMD Quad­GPU
                      CrossFireX™ Technology, Supports AMD 3­Way CrossFireX™ Technology, Supports
                      LucidLogix® Virtu™ MVP Technology

                       Intel C216 chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3-generation Core i3/i5/i7 CPU,
                      Intel socket 1155 for Intel XEON E3-12xx CPU . Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto
                      1600/1333MHz, integrated VGA max. share 1024MB, DVI-D outports: (DVI with Max.
                      Resolution : 1920 X 1200 @60Hz), 2 x PCIe 3.0 x16(x16 or dual x8), 2 x PCIe 2.0 x16 ( x4
ASUS P8C WS           mode) supports AMD® Quad­GPU CrossFireX™ Technology / 1 x PCIx1 / 1 x PCI.                  MBAS26061201 251.87     5,390,000   36
                      Integrated HD Audio 8-CHANNEL + 4*USB3.0 + 10*USB2.0 ports + 2*IEEE1394 ports.
                      STORAGE: Intel® C216 Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports+4 xSATA 3.0 Gb/s ports,
                      Supports Intel® Smart Response Technology, Intel® Rapid Start Technology, Intel® Smart
                      Connect Technology, RAID 0,1,5,10. DUAL INTEL Gigabit LAN


                      Intel Z77 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel 3rd / 2nd gen. Core i3, i5,
                      i7
                      Memory: Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3
                      2800(O.C.)/2600(O.C.)/2400(O.C.)/2200(O.C.)/2133(O.C.)/2000(O.C.)/1866(O.C.)/1800/16
ASUS P8Z77 WS
                      00/1333 MHz, integrated Graphic:: On CPU max. share 1696MB, DVI outports: (Support                         331.31   7,090,000   36
(Worrkstation)        DVI with max. resolution 1920 x 1200), Supports NVIDIA® 4­way SLI™ Technology,
                      Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology, Supports LucidLogix® Virtu™ MVP
                      Technology , supports DirectX 11. Supports Intel® HD Graphics, InTru™ 3D, Quick Sync
                      Video, Clear Video HD Technology, Insider™.
                                                     ASUS MAINBOARD CHIPSET X79 SK2011
                             Intel® X79 chipset, socket 2011 for 2nd Generation Core™ i7 Processors + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3
                             2400(O.C.)/2133(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz, Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™
                             Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology. Expanssion slots: 2 x
                             PCIe 3.0/2.0 x16 (dual x16 or x16, x8, x8), 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x8 mode), 2 x PCIe 2.0 x1,
ASUS P9X79                                                                                                                MBAS100412001 312.62   6,690,000     36
                             1 x PCI . Integrated HD Audio 8-CHANNEL . STORAGE: Intel® X79 chipset : 2 x SATA
                             6Gb/s port(s), white+4 x SATA 3Gb/s port(s), blue support Raid 0, 1, 5, 10. ASMedia®
                             ASM1061 controller : 1 x Power eSATA 6Gb/s port(s) + 1 x eSATA 6Gb/s port. LAN: 1 x
                             Gigabit LAN Controller(s) Intel® 82579V. USB Ports: 4 x USB 3.0 port(s)+14 x USB 2.0
                             port(s). IEEE1394a x 1

                             Intel® X79 chipset, socket 2011 for 2nd Generation Core™ i7 Processors + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3
                             2400(O.C.)/2133(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz, Supports NVIDIA® 3­Way SLI™
ASUS P9X79 PRO               Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology. Expanssion slots: 3 x                MBASX003    359.35   7,690,000     36
                             PCIe 3.0/2.0 x16 (dual x16 or x16, x8, x8) *1, 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x8 mode) *1, 2 x PCIe
                             2.0 x1 . Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Realtek8111E Gigabit LAN . STORAGE:
                             Intel® X79 chipset : 2 x SATA 6Gb/s port(s)
                             Intel® X79 chipset, socket 2011 for 2nd Generation Core™ i7 Processors + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3
ASUS SARBERTOOTH X79         2400(O.C.)/2133(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz, Supports NVIDIA® Quad­GPU SLI™                MBAS100412002 364.02   7,790,000     36
                             Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology. Expanssion slots: 2 x
                             PCIe 3.0/2.0 x16 (dual x16) , 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x8 mode), 2 x PCIe 2.0 x1, 1 x PCI .
                             Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Realtek8111E Gigabit LAN . STORAGE: Intel® X79
                             Intel® X79 chipset, socket 2011 for 2nd Generation Core™ i7 Processors + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3
                             2400(O.C.)/2133(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz, Supports NVIDIA® 3­Way SLI™
                             Technology, Supports AMD Quad­GPU CrossFireX™ Technology. Expanssion slots: 3 x
ASUS P9X79 DELUXE                                                                                                           MBASX001    392.06   8,390,000     36
                             PCIe 3.0/2.0 x16 (dual x16 or x16, x8, x8) *1, 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x8 mode) *1, 2 x PCIe
                             2.0 x1 . Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Realtek8111E Gigabit LAN + 2 x USB
                             3.0/2.0 ports, 12*USB2.0 port. STORAGE: Intel® X79 chipset : 2 x SATA 6Gb/s port(s),
                             white+4 x SATA 3Gb/s port(s),

                             Intel® X79 chipset, socket 2011 for 2nd Generation Core™ i7 Processors + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3
                             2400(O.C.)/2133(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz, Supports NVIDIA® 4­Way SLI™
ASUS RAMPAGE IV              Technology, Supports AMD 4-Way CrossFireX Technology. Expanssion slots: 4 x PCIe
                                                                                                                            MBASX002    429.44   9,190,000     36
EXTREME                      3.0/2.0 x16, 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x8 mode, gray), 1 x PCIe 2.0 x1 Realtek® ALC898 7.1-
                             Channel High Definition Audio CODEC + Realtek8111E Gigabit LAN + 2 x USB 3.0/2.0
                             ports, 12*USB2.0 port. STORAGE: Intel® X79 chipset : 2 x SATA 6Gb/s port(s), white+4 x
                             SATA 3Gb/s port(s), blue support Raid 0, 1, 5, 10.

                             Intel® C602 chipset, socket 2011 for Dual Intel Xeon proccessor E5-2600 family + Quad
                             Channel Memory Architecturel 8 x DIMM, Max. 64GB, DDR3 2133(O.C.)/ 1866/ 1600/
                             1333/1066 MHz ECC, Non-ECC, Unbuffered Memory (for Registered Memory, Max.
                             256GB 1600/1333/1066/800MHx). Supports NVIDIA® 4­Way SLI™ Technology, Supports
                             AMD 4-Way CrossFireX Technology. Expanssion slots: 4 x PCIe 3.0/2.0 x16, 2 x PCIe
ASUS Z9PE-D8 WS (DUAL
                             3.0/2.0 x16, 1 x PCIe 3.0/2.0 x16(x8 mode) . Realtek® ALC898 7.1-Channel High         MBAS26061202         583.64   12,490,000    36
CPU WORKSTATION)             Definition Audio CODEC + Intel 82574LGigabit LAN x 2. STORAGE: Intel® C602 chipset :
                             2 x SATA 6Gb/s port(s), blue +8 x SATA 3Gb/s port(s), black support Raid 0, 1, 5, 10.
                             Marvell® PCIe SATA controller :4 x SATA 6Gb/s port(s), gray support RAID 0,1,10. LAN:
                             Intel®, 2 x Gigabit LAN Controller(s). USB Ports: 4 x USB 3.0 port(s). EEB FORM
                             FACTOR.

                                                                   GIGABYTE MAINBOARD
                              Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-
                             Core™ ­ tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM (D­SUB port) + SOUND 8­
GIGABYTE™ GA G41MT-          CHANNEL & LAN Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/Dual
                                                                                                                           MBGA100901     69       1,290,000   36
S2PT                         Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 8*USB 2.0 + 1*PCI-E x1 + 2*PCI. Có khe
                             VGA GRAPHIC slot*PCI­E 16X (full x16) Với nhiều công nghệ, tính năng cao cấp độc
                             quyền: DualBIOS™ ­ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology)

                      Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-
                      Core + SOUND 8-CHANNEL with S/PDIF Out & LAN Realtek Gigabit 1000Mbps.
GIGABYTE™ GA P41T-D3P 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/ Dual Channel upto 4GB RAM + 4*SATA2                    MBGA29031201               85     1,650,000     36
                      3Gb/s + 1*IDE + 8*USB 2.0 + 3*PCI-E x1 + 3*PCI) Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E
                      16X (full x16) Ultra Cool ­ with UD2 ­ Siêu bền, siêu mát với Ultra Durable 2 I DualBIOS
                        Intel X58 + ICH10R Chipset - CPU QPI upto 6.4GT/s (support CPU Core i7, socket
                       LGA 1366) – SOUND Creative CA20K2 8­CHANNEL support X­Fi Xtreme Fidelity®
                       and EAX® Advanced HD™ 5.0 technologies + LAN Gigabit Bigfoot Killer E2100 tốc độ
                       1000Mbps (Chip LAN chuyên phục vụ gamer) + 12*USB2.0 port + 4 USB 3.0 (Renesas
                       D720200 chip and VLI VL810 hubs) + 2x SATA 6Gb/s connectors Support SATA RAID
GIGABYTE™ GA G1.Sniper                                                                                          MBGAG1002     436     9,990,000   36
                       0,1 (Marvell 9128 chip) + 2 eSATA/USB Combo (SATA 3Gb/s support RAID 0,1, JBOD
                       with JMB362 chip) + 6xSATA2 3Gb/s support RAID 0,1, 5, 10 + (công nghệ Tri­
                       Channel 3*RAM) + 6*slot DDR3 DIMM upto 24GB RAM DDR3 bus 2200MHz support
                       XMP + 2*PCI­E x1 + 1*PCI + 3*slot VGA mở rộng 2*PCI­E x16 + 1*PCI­E x8) hỗ trợ đa
                       hiển thị với 3­way/ 2ways ATI CrossFireX và NVIDIA SLI technology.

                             Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL +
                            VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with D­SUB port + LAN Gigabit tốc độ
GIGABYTE™ GA H61M-          1000Mbps + 1*PCI-E x1 slot + 2*PCI + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors +
                                                                                                               MBGA100903     83.64   1,790,000   36
S2P-B3                      RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x).
                            ­ Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100%
                            tụ điện nhôm cao cấp Japan
                      Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 hỗ trợ CPU SandyBridge Core i3,i5, i7 ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 6-CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB
GIGABYTE™ H61M-S2V-B3 / DVI port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 2*PCI slot + 10*USB2.0 port + 4x SATA2     MBGA310501         93     1,790,000   36
                      3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 1600 O.C 2*DIMM upto 16GB RAM +
                      Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX
                       Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB + DVI-
GIGABYTE™ GA H61MA-   D port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 3*PCI­E x1 slot + 2*USB3.0 +
                                                                                                           MBGA22031201       100     1,890,000   36
D3V                   8*USB2.0 port + 2*SATA 6Gbps support RAID 0,1 + 4x SATA2 3Gb/s connectors +
                      RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (VGA
                      cắm ngoài)
                      Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB port +
GIGABYTE™ GA H61M-DS2 LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 2*PCI­E x1 slot + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 MBGA22031202           100     1,490,000   36
                      3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-
                      E 2.0 x16
                      Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 hỗ trợ CPU SandyBridge Core i3,i5, i7 ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 6-CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB
GIGABYTE™ GA H61M-
                      / DVI port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 2*PCI slot + 1*PCI x1 slot + 8*USB2.0      MBGAG1005         114     1,990,000   36
USB3-B3
                      port + 2*USB3.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 1600
                      O.C 2*DIMM upto 16GB RAM + VGA Graphic khe PCI-E 2.0 x16
                      Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB + DVI-
GIGABYTE™ GA H61M-
                      D port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 1*PCI­E x1 slot + 8*USB2.0 port + 1    MBGA211203        80.37   1,720,000   36
S2PV
                      x parallel port cổng LPT + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3
                      2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16
                      Intel H61 chipset ­ Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) ­ tích hợp
                      SOUND HD Audio 8­CHANNEL + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 2*PCI­E x1
GIGABYTE™ GA P61A-D3 + 3*PCI slot + 2*USB3.0 + 6*USB2.0 port + 2*SATA 6Gbps support RAID 0,1 + 4x              MBGA211203a    107     1,980,000   36
                      SATA2 3Gb/s connectors + cổng COM/LPT + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto
                      16GB RAM + Có khe PCI­E 2.0 x16 (VGA cắm ngoài)
                       Intel B75 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL +
                      VGA Intel® GMA HD Technology with/ D­SUB / DVI­D port + LAN Gigabit tốc độ
GIGABYTE™ GA B75M-D3V 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 1*SATA3 6Gb/s + 5*SATA2 3Gb/s                MBGA17041201   83.64   1,790,000   36
                      connectors + 2*PCIE x1 + 1*PCI + 1*LPT + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto
                      16GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. Có khe PCI­E 3.0 x16
                       Intel B75 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 1*SATA3
GIGABYTE™ GA B75M-D3H 6Gb/s + 5*SATA2 3Gb/s connectors + 2*PCI + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto             MBGA17041202   88.32   1,890,000   36
                      32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­
                      E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX, Support PCI Express Gen.3 ­ chuẩn giao tiếp
                      card đồ họa cao cấp và mới nhất
                      Intel B75 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0
                      port + 1*SATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors + 1*mSATA connector + 4*PCI +
GIGABYTE™ GA P75-D3   1*LPT + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ                   MBGA17041203 106.54    2,280,000   36
                      XMP memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD
                      CrossFireX, Designed for PCI Express Gen.3 Support­ chuẩn giao tiếp card đồ họa cao
                      cấp và mới nhất. Onboard mSATA
                             Intel B75 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                            w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D port +
                            LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 1*SATA3 6Gb/s +
GIGABYTE™ GA B75-D3V        4*SATA2 3Gb/s connectors + 1*mSATA connector + 3*PCIE x1 + 2*PCI + RAM Dual      MBGA17041204 107.01   2,290,000   36
                            Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile.
                            Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX, Support PCI
                            Express Gen.3 ­ chuẩn giao tiếp card đồ họa cao cấp và mới nhất. Onboard mSATA

                       Intel H77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 10*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 2*SATA3
GIGABYTE™ GA H77M-D3H 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*PCIE x1 + 1*PCI         MBGA17041205 121.03   2,590,000   36
                      + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP
                      memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX,
                      Support PCI Express Gen.3 ­ chuẩn giao tiếp card đồ họa cao cấp và mới nhất.
                      Intel H77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 2*SATA3
                      6Gb/s + 3*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*mSATA +
GIGABYTE™ GA H77-DS3H 2*PCIE x1 + 2*PCI + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3               MBGA17041206 130.37        2,790,000   36
                      1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ
                      trợ AMD CrossFireX, Support PCI Express Gen.3 ­ chuẩn giao tiếp card đồ họa cao
                      cấp và mới nhất. Onboard mSATA ­ Hỗ trợ ổ cứng mSATA tăng tốc hệ thống với Intel
                      Smart Response

                      Intel Z77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 10*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 2*SATA3
GIGABYTE™ GA Z77M-D3H                                                                                        MBGA17041207 130.37   2,790,000   36
                      6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*PCIE x1 + 1*PCI
                      + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP
                      memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.
                      Intel Z77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 8*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 2*SATA3
GIGABYTE™ GA Z77-DS3H 6Gb/s + 3*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*mSATA + 2*PCIE MBGA17041208 144.39            3,090,000   36
                      x1 + 2*PCI + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ
                      trợ XMP memory profile. Dual VGA Graphic 2 khe PCI­E 3.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD
                      CrossFireX.
                      Intel Z77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                      w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI
                      port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 6*USB2.0 port + 8*USB 3.0 port + 4*SATA3
GIGABYTE™ GA Z77X-D3H 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*mSATA            MBGA17041209 181.78          3,890,000   36
                      connector + 3*PCIE x1 + 1*PCI + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM
                      DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA Graphic 3 khe PCI­E 3.0 (x16 :
                      x8 : x4) hỗ trợ 2­way AMD CrossFireX & NVIDIA SLI (PCI­E x16 and x8).
                             Intel Z77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                            w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI /
                            Displayport + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 6*USB2.0 port + 8*USB 3.0 port +
GIGABYTE™ GA Z77X-          2*SATA3 6Gb/s + 2*eSATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID
                                                                                                             MBGA17041210 209.81   4,490,000   36
UD3H                        0,1,5,10 + 1*mSATA connector + 3*PCIE x1 + 1*PCI + RAM Dual Channel DDR3
                            4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA
                            Graphic 3 khe PCI­E 3.0 (x16 : x8 : x4) hỗ trợ 2­way AMD CrossFireX & NVIDIA SLI
                            (PCI-E x16 and x8).
                            Intel Z77 chipset ­ Socket LGA 1155 ­ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                            w/S/PDIF conections, Support for X­Fi Xtreme Fidelity® and EAX® Advanced HD™ 5.0
                            technologies + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI /
                            Displayport + Dual LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 6*USB2.0 port + 10*USB 3.0 port
GIGABYTE™ GA Z77X-
                            +5*SATA3 6Gb/s + 1*eSATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID MBGA17041211 279.91        5,990,000   36
UD5H
                            0,1,5,10 + 1*mSATA connector + 3*PCIE x1 + 1*PCI + 2*IEEE 1394a + RAM Dual
                            Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile.
                            Dual VGA Graphic 3 khe PCI­E 3.0 (x16 : x8 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX & NVIDIA
                            SLI.
                       Intel Z77 chipset - Socket LGA 1155 Support Intel 22nm 3rd and 2nd gen Core CPUs -
                       tích hợp SOUND Creative Sound Core 3D HD Audio 8­CHANNEL w/S/PDIF
                       conections, Support for X­Fi Xtreme Fidelity® and EAX® Advanced HD™ 5.0
                       technologies + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI /
GIGABYTE™ GA G1.Sniper
                       Displayport + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps (Intel 82579V) + 8*USB2.0 port + 4*USB   MBGA17041212 410.75                  8,790,000   36
M3
                       3.0 port +2*SATA3 6Gb/s + 3*SATA2 3Gb/s (with 1*eSATA3 6Gb/s) connectors hỗ trợ
                       SATA RAID 0,1,5,10 + 1*PCIE x1 + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB
                       RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ XMP memory profile. 1 khe PCI­E 3.0 x16 + 1 khe PCI­E
                       3.0 x8 + 1 khe PCI­E x4 hỗ trợ AMD 2 Way CrossFireX & NVIDIA 2 Way SLI.
                       Intel Z77 chipset - Socket LGA 1155 Support Intel 22nm 3rd and 2nd gen Core CPUs-
                       tích hợp SOUND Creative Sound Core 3D HD Audio 8­CHANNEL w/S/PDIF
                       conections, Support for X­Fi Xtreme Fidelity® and EAX® Advanced HD™ 5.0
                       technologies + VGA Intel® GMA HD Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI /
GIGABYTE™ GA G1.Sniper Displayport + Dual LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps (Bigfoot E2201 + Intel 82579V) +
                                                                                                                         MBGA17041213 415.42   8,890,000   36
3                      4*USB2.0 port + 10*USB 3.0 port +4*SATA3 6Gb/s + 2*eSATA3 6Gb/s + 4*SATA2
                       3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*mSATA connector + 2*PCIE x1 +
                       1*PCI + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 1600MHz hỗ trợ
                       XMP memory profile. 2 khe PCI­E 3.0 x16+ 2 khe PCI­E 3.0 x8 hỗ trợ AMD CrossFireX
                       & NVIDIA 3 Way SLI. Wifi + BT4.0 PCIe card (GC-WB300D)
                       Intel X79 chipset ­ Socket LGA 2011 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                       w/S/PDIF Out + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 14*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port +
                       2*eSATA3 6Gb/s + 4*SATA3 6Gb/s w/ RAID 0,1 (Marvell chip) + 2*SATA3 6Gbps +
GIGABYTE™ GA X79-UD3 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 2*PCIE x1 + 1*PCI slot +                       MBGA09021201 284.58   6,090,000   36
                       RAM Quad Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 2133 hỗ trợ XMP memory
                       profile. 4 khe PCI­E 2.0 (x16 : x16 : x8 : x8) hỗ trợ 4­Way/3­Way/2­Way AMD
                       CrossFireX & nVIDIA SLI.
                        Intel X79 chipset ­ Socket LGA 2011 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8­CHANNEL
                       w/S/PDIF Out + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 14*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port +
                       2*eSATA3 6Gb/s + 4*SATA3 6Gb/s w/ RAID 0,1 (Marvell chip) + 2*SATA3 6Gbps +
GIGABYTE™ GA X79-UD5 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 2*PCIE x1 + 1*PCI slot +                       MBGA09021202 373.36   7,990,000   36
                       2*IEEE 1394a + RAM Quad Channel DDR3 8*DIMM upto 64GB RAM DDR3 2133 hỗ
                       trợ XMP memory profile. 3 khe PCI­E 2.0 (x16 : x16 : x8) hỗ trợ 3­Way/2­Way AMD
                       CrossFireX & nVIDIA SLI.
                        Intel X79 chipset - Socket LGA 2011 ~ SOUND Creative CA20K2 8-CHANNEL
                       support X­Fi Xtreme Fidelity® and EAX® Advanced HD™ 5.0 technologies + LAN
                       Gigabit Bigfoot Killer E2100 tốc độ 1000Mbps (Chip LAN chuyên phục vụ gamer) +
GIGABYTE™ GA           14*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port + 2*eSATA3 6Gb/s + 2*SATA3 6Gb/s w/ RAID 0,1
                                                                                                                         MBGA09021203 424.77   9,090,000   36
G1.Assassin 2          (Marvell chip) + 2*SATA3 6Gbps + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID
                       0,1,5,10 + 2*PCIE x1 + 1*PCI slot + RAM Quad Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB
                       RAM DDR3 2133 hỗ trợ XMP memory profile. 3 khe PCI­E 2.0 (x16 : x16 : x8) hỗ trợ 3­
                       Way/2-Way AMD CrossFireX & nVIDIA SLI.
                                                                      INTEL MAINBOARD
                             Intel H55 Express chipset with ICH10R: ATX; Supports the Intel Core i7, i5, i3, and Intel
                             Pentium processors in the LGA1156 package; 8-channel (5.1+ 2 independent multi-
                             streaming) audio subsystem with three analog audio outputs using the Realtek
                             ALC888S* audio codec; Intel Pro 1 GB Network; 5xPCI Express; Four 240-pin DDR3
Intel H55 Express (BOX)                                                                                                     MBI09       120    Tham khảo   36
                             SDRAM Dual Inline Memory Module (DIMM) sockets (Max 16 GB Ram); 5 x SATA, 1 x
                             eSATA (3.0Gb/s); 12 x USB 2.0 RAID: Intel Matrix Storage Technology (0, 1, 5, 10 with
                             Intel Rapid Recover Technology); Up to 2 IEEE 1394a ports (1 back port, 1 via internal
                             header) (BOX)
                             Chipset ntel H55 (core i3,i5,i7), DDR3*2 -2000/ 1600/ 1333 (D.C), VGA/D-Sub/DVI,
Intel DH55PJ                                                                                                                MBI09a      88     1,890,000   36
                             Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA, PCI, PCIE16x, 12USb 2.0
                             Mainboard INTEL, Intel® H67 Express Chipset, PCH10R, supports Intel® Core™ i7, I5,
                             I3 (SANDY BRIDGE-LGA 1155)Intel® ,4DIMM dual-chanel x DDR3-1333 MHz Upto
                             32GB ,VGA 1* PCI Express 16x Gen 2.x, 2*PCI Express 1x Gen 2.x 1PCI, HDMI-
H67BL BOX                                                                                                                  MBI09aa     122     Tham khảo   36
                             output, DVI-I output , 1000 Network, Intel® Audio HD ( 08 chanel audio back - 2 chanel
                             front), RAID 0,1,5,10 & MATRIX, 6+8 USB 2.0, 2 USB 3.0, 3* SATA, 2*SATA 6.0GB/s,
                             1*E SATA, SPDIF out connector, micro-ATX form factor.
                             Mainboard INTEL, Intel® H67 Express Chipset, PCH10R, supports Intel Core™ i7,i5, i3
                             (SANDY BRIDGE- LGA 1155) Intel ,4DIMM dual-chanel x DDR3-1333 MHz Upto
                             32GB ,VGA 1* PCI Express 16x Gen 2.x, HDMI-output, DVI-I output, display port ,
H67CF BOX                                                                                                                  MBI09ab     143     Tham khảo   36
                             1000 Network, Intel Audio HD ( 08 chanel audio back - 2 chanel front), RAID 0,1,5,10 &
                             MATRIX, 4+6 USB 2.0, 2 USB 3.0, 2* SATA, 2*SATA 6.0GB/s, 1*E SATA, SPDIF out
                             connector, mini-ITX form factor. 1*1394a
                      Mainboard INTEL, Intel® H67 Express Chipset, PCH10R, supports Intel Core i7,i5, i3
                      (SANDY BRIDGE- LGA 1155) Intel,4DIMM dual-chanel x DDR3-1333 MHz Upto 32GB
                      ,VGA 1* PCI Express 16x Gen 2.x, 2*PCI Express 1x Gen 2.x. 1PCI, HDMI-output,
H67GD BOX                                                                                                     MBI09ac   130      Tham khảo   36
                      DVI-I output, display port, 1000 Network, Intel® Audio HD ( 08 chanel audio back - 2
                      chanel front), RAID 0,1,5,10 & MATRIX, 6+8 USB 2.0, 2 USB 3.0, 2* SATA, 2*SATA
                      6.0GB/s, 1*E SATA, SPDIF out connector, micro-ATX form factor. 1*1394a
                      Intel DH55TC Express Chipset, ICH10R, CPU FSB 1600/1333/1066 MHz, supports
                      Intel Core i7 - i5 - i3 (FCPA-1156)Intel® , dual-channel 4 x DDR3-1333 MHz (16G
Intel DH55TC ( Box)   Max), VGA+ DVI+ HDMI onboard, 1* PCI Express 16x 2.0, 2* PCI-E 1x, 1 PCI, 1000          MBI09b    107      2,290,000   36
                      Network, Intel Audio 7.1 Sorround with Dolby control center ( 08 channel
                      audio),MATRIX, 6+6 USB 2.0,6* SATA, MicroATX form factor .
                      INTEL DG41RQ - Intel G41 Express Chipset (Core 2 Duo / Core 2 Quad) 2XDual DDR2
                      667/ 800 (Max 4GB Ram) ;Intel Graphics Media Accelerator X4500, 6-channel (5.1) audio
Intel DG41RQ Box                                                                                              MBIM01     63      Tham khảo   36
                      subsystem using the Realtek* ALC888VC audio codec & NIC Gigabit onboard; 1xPCI
                      Express; 3xPCI; 4xSATA; 800/ 1066 / 1333 FSB
                      Intel® G41 Express Chipset, CPU upto FSB 1333MHz, socket 775 supports Intel® Core™2
                      Quad Processors, Tích hợp VGA Intel X4500 upto 512MB (có đường DVI­D) + LAN Gigabit
INTEL BOX DG41TY                                                                                               MBI11     70      Tham khảo   36
                      Intel Network + SOUND 6 Channel Audio, 2 slot x DIMM DDR2 800MHz upto 8GB RAM,
                      8*USB 2.0, 4*SATA2, 1* IDE ATA, ATX form factor.
                                   MAINBOARD SỬ DỤNG CHO CPU AMD - SK 940 (AM2)
                                              MSI MAINBOARD (AMD)
                      AMD® 790X/SB600 Hyper Transport 3.0 (5200 MT/s), AM2+ Ready, Dual Chanel 4*DDR2
MSI-K9A2 CF           667/800/1066 (8GB), 2x PCI-E x16, 1x PCI-E x1, 2x PCI, 1x IDE133, 4x SATA,              MBAMD05    50      1,090,000   36
                      RAID0/1/0+1, Lan Gigabit, Sound 8 Chanel, 8x USB2.0,
                      AMD 780G - FSB 5200Mhz, socket AM2/AM2+, Dual DDR2*2 1066/800/667, max
MSI KA 780GM2         4Gb, VGA & Sound 6 ch, Lan Gigabit on, PCIE 16x, 2PCI, 4USB2.0, 6SATA+IDE,              MBAMD07    70      1,570,000   36
                      Raid, IEEE1394.
                      AMD® 880G+SB850 - Socket AM3 - Hyper Transport 3.0 (2.6 Ghz) ,Full Support Dual
                      Chanel 2*DDR3-Supports four unbuffered DIMM of 1.5 Volt DDR3
                      800/1066/1333/1600*(OC) DRAM, 32GB Max, VGA Onboard ATI Radeon™ HD4200
                      upto 512MB có cổng HDMI và cả DVI­D,Side Port Memory DDR3 DRAM 1Gbit, 1x PCI­
MSI 880GMS-E35        Express x16 tốc độ cao dành cho card rời , 1x PCI­Express x1 dành cho card      MBAMD090501       110      2,460,000   36
                      wifi/Sound, 1x PCI , 6x SATA 3.0 tốc độ lên tới 6Gb/s , RAID0/1/0+1/JBOD ,Cổng
                      GIGAbitLan 100/1000 của Realtek RTL8111E, Sound 8 Chanel Realtek® ALC887 hỗ
                      trợ Vista, 6 cổng Hi­Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s , Form M­ATX,
                      BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạn

                      AMD® 870 and SB850 Chipset - Socket AM3 - Hyper Transport 3.0 (2.6 Ghz) ,Full
                      Support Dual Chanel Supports four unbuffered DIMM of 1.5 Volt DDR3
                      800/1066/1333/1600*(OC) DRAM, 32GB Max, VGA Onboard ATI Radeon™ HD4200
                      upto 512MB có cổng HDMI và cả DVI­D,Side Port Memory DDR3 DRAM 1Gbit, 1x PCI­
MSI 870S-G46          Express x16 tốc độ cao dành cho card rời , 1x PCI­Express x1 dành cho card     MBAMD090502        100      2,250,000   36
                      wifi/Sound, 1x PCI , 6x SATA 3.0 tốc độ lên tới 6Gb/s , RAID0/1/0+1/JBOD ,Cổng
                      GIGAbitLan 100/1000 của Realtek RTL8111E, Sound 8 Chanel Realtek® ALC887 hỗ
                      trợ Vista, 6 cổng Hi­Speed USB2.0 support tốc độ lên tới 480Mb/s , Form M­ATX,
                      BIOS Plug & Play để dễ tương thích với mọi thiết bị cắm ngoài của bạ
                      • 1 PCI Express x16 slot with x4 operation (PCI Express Bus SPEC V2.0 compliant) On­
                      Board SATA • 4 SATA 6Gb/s ports by AMD® Hudson M1­ Supports storage and data
                      transfers at up to 6Gb/s Audio • Chipset integrated by Realtek® ALC887­ Flexible 8­
MSI E350IS-E45        channel audio with jack sensing­ Compliant with Azalia 1.0 SpecLAN • Realtek PCI­E   MBAMD090503   137     2,690,000   36
                      GbLAN controller RTL8111E - Supports 10Mb/s, 100Mb/s and 1000Mb/s- Compliance
                      with PCI­Express Bus specification v1.0a USB 3.0 • 2 USB 3.0 ports by NEC®
                      uPD720200F1 Internal I/O Connectors
                      Integrated AMD Zacate-FT1 APU- Zacate E350, dual core Chipset AMD® Hudson M1
                      Chipset Main Memory • Supports two unbuffered DIMM of 1.5 Volt DDR3
                      800/1066/1333* (OC) DRAM, 8GB Max Slots• 1 PCI Express x16 slot with x4 operation
MSI E350IA-E45        (PCI Express Bus SPEC V2.0 compliant) On­Board SATA • 4 SATA 6Gb/s ports by          MBAMD090504   147     2,990,000   36
                      AMD® Hudson M1­ Supports storage and data transfers at up to 6Gb/s Audio• Chipset
                      integrated by Realtek® ALC887- Flexible 8-channel audio with jack sensing -
                      Compliant with Azalia 1.0 Spec
                      AMD 785G/SB710 chipset, SK AM3, Dual Chanel 4*DDR3-800/1066/1333MHz (upto
MSI 785GM - P45       16GB), VGA/ HDMI/ DVI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 5SATA II 3GB/s, 2PCI, PCIE16x,         MBAMD08       78     1,710,000   36
                      8USB 2.0, RAID, BIOS
                      Support AMD A55 Chipset
                      Support AMD Llano APU Socket FM1
                      Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333/1600 DRAM, 16GB Max
MSI A55-G35                                                                                               MBAMD16011201 109.81   2,350,000   36
                      Support AMD Radeon HD 6000 integrated CPU with DSub - DVI - HDMI
                       - GigabitLan 100/1000 Realtek RTL8111E
                       - Sound 8 chanel Realtek ALC887 6 ports
                            Support AMD A75 Chipset
                            Support AMD Llano APU Socket FM1
                            Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333/1600 DRAM, 16GB Max
MSI A75MA-P35                                                                                           MBAMD16011202 114.49   2,450,000   36
                            Support AMD Radeon HD 6000 integrated CPU with DSub - DVI
                            - GigabitLan 100/1000 Realtek RTL8111E
                            - Sound 8 chanel Realtek ALC887 6 ports
                            Support AMD A75 Chipset
                            Support AMD Llano APU Socket FM1
                            Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600 DRAM, 16GB Max
MSI A75MA-G55                                                                                           MBAMD16011203 114.49   2,450,000   36
                            Support AMD Radeon HD 6000 integrated CPU with DSub - DVI - HDMI
                            - GigabitLan 100/1000 Realtek RTL8111E
                            - Sound 8 chanel Realtek ALC887 6 ports
                            Support AMD A75 Chipset
                            Support AMD Llano APU Socket FM1
                            Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600 DRAM, 16GB Max
MSI A75A-G35                                                                                            MBAMD16011204 123.83   2,650,000   36
                            Support AMD Radeon HD 6000 integrated CPU with DSub - DVI - HDMI
                            - GigabitLan 100/1000 Realtek RTL8111E
                            - Sound 8 chanel Realtek ALC887 6 ports
                            Support AMD A75 Chipset
                            Support AMD Llano APU Socket FM1
                            Support Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333/1600 DRAM, 16GB Max
MSI A75A-G55                                                                                            MBAMD16011205 147.20   3,150,000   36
                            Support AMD Radeon HD 6000 integrated CPU with DSub - DVI
                            - GigabitLan 100/1000 Realtek RTL8111E
                            - Sound 8 chanel Realtek ALC892 6 ports
                                                       GIGABYTE MAINBOARD (AMD)
                      AMD A55 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic 1 cổng HDMI với độ phân giải tối đa 1920 x 1200 + SOUND 7.1
                      CHANNEL with S/PDIF Out Connector support Bluray/HD DVD Full Rate + LAN card
                      Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 2*DIMM DDR3 2400 O.C w/Dual Channel upto 32GB
GIGABYTE™ GA-A55-S3P RAM ~ 6 cổng SATA2 3.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD controller + 1 cổng Com + 6 MBGAM26061201 101.40        2,170,000   36
                      cổng USB 2.0 ~1 khe PCI Express 16 x, tốc độ x16 / 1 khe PCI Express 16 x , chạy
                      ở x 8/ 3 khe PCI Express 1 x /(Tất cả các khe cắm PCI Express phù hợp với tiêu
                      chuẩn PCI Express 2.0.) AMD CrossFireX™ technology / AMD Dual Graphics
                      technology
                      AMD A55 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic ATI Radeon™ HD 6000 series (DirectX 11) w/D­Sub / DVI­D port
                      support + SOUND 7.1 CHANNEL with S/PDIF Out Connector support Bluray/HD DVD
GIGABYTE™ GA-A55M-DS2 Full Rate + LAN card Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 2*DIMM DDR3 1866 w/Dual          MBGAM22031201 83.64     1,790,000   36
                      Channel upto 32GB RAM ~ 4*SATA2 3.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD controller +
                      8x USB 2.0 port ~ Khe cắm VGA rời PCI­Express 2.0 16X support AMD Dual Graphics
                      technology + 1* PCI-E x1 + 1*PCI.
                      AMD A75 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic ATI Radeon™ HD 6000 series (DirectX 11) w/D­Sub / DVI­D port
                      support + SOUND 7.1 CHANNEL with S/PDIF Out Connector support Bluray/HD DVD
GIGABYTE™ GA-A75M-S2V Full Rate + LAN card Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 2*DIMM DDR3 2400(O.C) w/Dual      MBGAM061003   111.21   2,380,000   36
                      Channel upto 32GB RAM ~ 6*SATA 6.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD controller +
                      Upto 6xUSB 2.0 port and 4xUSB 3.0 ~ 2 Khe PCI-Express 2.0 (x16, x4) support AMD
                      Dual Graphics technology and AMD CrossFireX + 1* PCI-E x1 + 1*PCI
                      AMD A75 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic w/D­Sub / DVI­D port support + SOUND 7.1 CHANNEL with S/PDIF
                      Out Connector support Bluray/HD DVD Full Rate + LAN card Realtek Gigabit
GIGABYTE™ GA-A75M-DS2 1000Mbps ~ 2*DIMM DDR3 2400(O.C) w/Dual Channel upto 32GB RAM ~ 6*SATA            MBGAM26061202 101.40   2,170,000   36
                      6.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD controller + Upto 6x USB 2.0 & 4x USB 3.0 ~ 1 Khe
                      PCI-Express 2.0 (x16) support AMD Dual Graphics technology and AMD CrossFireX
                      + 1* PCI-E x1 + 1*PCI.
                      AMD A75 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic ATI Radeon™ HD 6000 series (DirectX 11) w/D­Sub / DVI­D/ HDMI
                      port support + SOUND 7.1 CHANNEL with S/PDIF Out Connector support Bluray/HD
                      DVD Full Rate + LAN card Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 4*DIMM DDR3 2400(O.C)
GIGABYTE™ GA-A75-D3H                                                                                     MBGAM061004 125.70    2,690,000   36
                      w/Dual Channel upto 64GB RAM ~ 5*SATA 6.0Gbps + 1*eSATA 6Gb/s w/RAID 0,1,10
                      and JBOD controller + Upto 10xUSB 2.0 port + Upto 4xUSB 3.0 (chipset) + 2xUSB 3.0
                      (Etron EJ168 chip) ~ 2 Khe PCI-Express 2.0 (x16, x4) support AMD Dual Graphics
                      technology and AMD CrossFireX + 2* PCI-E x1 + 3*PCI.
                      AMD A75 chipset - Socket FM1 Support AMD A series & E2 series processors~ tích
                      hợp VGA Graphic 1 cổng HDMI với độ phân giải tối đa 1920 x 1200 + SOUND 7.1
                      CHANNEL with S/PDIF Out Connector support Bluray/HD DVD Full Rate + LAN card
                      Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 4*DIMM DDR3 2400 (O.C) w/Dual Channel upto 32GB
GIGABYTE™ GA-A75-DS3P                                                                                     MBGAM26061203 125.70          2,690,000   36
                      RAM ~ 6 cổng SATA2 3.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD controller + 2 cổng USB 3.0 /
                      4 cổng USB 2.0 ~1 khe PCI Express 16 x, tốc độ x16 / 1 khe PCI Express 16 x ,
                      chạy ở x 4/ 2 khe PCI Express 1 x /(Tất cả các khe cắm PCI Express phù hợp với tiêu
                      chuẩn PCI Express 2.0.)
                       AMD 880G / SB710 chipset - Socket AM3 and AM3+ CPU Ready Support CPU AMD
                      mới nhất ~ System HT bus 5200 MT/s ~ tích hợp VGA Graphic ATI Radeon™ HD
                      4250 (DirectX 10.1) upto 512MB w/D-Sub / DVI-D / HDMI port support Full HD 1080
GIGABYTE™ GA-880GM-   with HDCP + SOUND 7.1 CHANNEL with S/PDIF In/Out Connector support Bluray/HD
                                                                                                           MBGAM061005 87.38            1,870,000   36
D2H                   DVD Full Rate + LAN card Realtek Gigabit 1000Mbps ~ 2*DIMM DDR3 1666(O.C)
                      w/Dual Channel upto 8GB RAM ~ 4*SATA2 3.0Gbps w/RAID 0,1,10 and JBOD
                      controller + 10x USB 2.0 port ~ Khe cắm VGA rời PCI­Express 2.0 16X support ATI
                      Hybrid CrossFireX + 1* PCI-E x1 + 2*PCI.
                      AMD 880G / SB710 chipset -Bus 5200 MT/s, DDR3*4 1800 (OC)/1666/1333/1066
GIGABYTE™ GA-880GM-
                      MHz, max 16Gb, VGA/ HDMI, Sound 7.1ch, Lan Gigabit, 12 USB 2.0, e-SATA, IEEE         MBAMDMG11     113            1,980,000   36
UD2H
                      1394, PCIE 16x, Raid
GIGABYTE™ GA-880GM-         AMD 880G / SB710 chipset - DDR3*4 1800 (OC)/ 1666/ 1333/ 1066MHz, max 16Gb,
                                                                                                                  MBAMDMG12     123     2,190,000   36
USB3                        VGA, Sound 7.1ch, Lan Gigabit, 16GB, 12 USB 2.0, 3 USB 3.0, IEE1394, PCIE 16x
                            AMD 790FX / SB750 chipset, socket AM3, Dual DDR3*4 1866+(O.C), max 16Gb, Dual
GIGABYTE™ GA-790FXTA-
                      Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA 3.0Gb/s, 2SATA 6Gb/s, IDE, 3PCI, 2PCI-Ex 16x,                 MBAMDMG17     203     4,170,000   36
UD5
                            10USB 2.0 + 2USB 3.0, 3IEEE 1394a, RAID
                                                               ASUS MAINBOARD AMD
                            AMD 760G/SB710 chipset, Socket AM3 (Up to 5200 MT/s HyperTransport™
                            3.0;Socket AM3 Phenom™ II/Athlon™ II/ Sempron™ 100 Series Processors/ AMD
                            95W CPU Support, Dual Channel 2 x DIMM, max. 8GB, DDR3 1800(O.C.)/ 1333/1066,
M4A78LT-M LE                Integrated VGA ATI Radeon 3000 Onboard Max. share 1G, Multi-VGA output support: MBAMD050701        64.95    1,390,000   36
                            DVI-D and RGB ports; Hybrid CrossFireX support/ 1x PCIe(2.0) x16, 1 x PCIe x1, 2 x
                            PCI, SB710 Chipset: 6 xSATA 3.0Gb/s (RAID 0, 1, 5, 10, JBOD) , 1 xUltraDMA 133 ,
                            Gigabit LAN, 8-ch AudioHD (Coaxial / Optical S/PDIF-out ports), 10 x USB2.0. m-ATX.
                            ASUS M4A88T-M LE AMD 880G/SB710 Chipset, Socket AM3 (Up to 5200 MT/s
                            HyperTransport™ 3.0;Socket AM3 Phenom™ II/Athlon™ II/ Sempron™ 100 Series
ASUS M4A88T-M LE            Processors/ AMD 125W CPU Support, Dual Channel 2 x DIMM, max. 8GB, DDR3               MBAMD35a      102     1,850,000   36
                            1866(O.C.)/ 1333/1066, Integrated VGA ATI Radeon HD 4250 Onboard Max. share
                            1G, Sideport 128MB DDR3 1333, Multi-VGA output support: HDMI, DVI-D
                            AMD 790FX - FSB 2000Mhz, AM3/AM2+, Bus Upto 5200/2000Mhz, Dual DDR2*4
ASUS M4A79 DELUXE           1300(O.C)/1200(O.C), 1066*, 800, max 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4PCIE 16x,          MBAMD36      129     2,550,000   36
                            2PCI, 5SATA+IDE, 12 USB 2.0, Raid, 2*IE 1394

                            Chipset AMD 870/SB850 Socket AM3 (Up to 5200 MT/s HyperTransport™ 3.0; Socket
                            AM3 Phenom™ II/Sempron™ 100 Series Processors/ AMD 140W CPU Support/ AMD
ASUS M4A87TD                                                                                                       MBAMD37      109     2,330,000   36
                            Cool 'n' Quiet™ Technology ; 4 x DIMM, Max. 16 GB, DDR3 2000(O.C.)/1600/1333/ 1066;
                            1x PCIe 2.0 x16 ,1 x PCIe 2.0 x4,1 x PCIe x1 , 3 x PCI, SB850 Chipset

                            AMD 880G/SB850 Chipset, SK AM3, Up to 5200 MT/s HyperTransport, DDR3
M4A88TD-M                                                                                                         MBAMD38       114     2,090,000   36
                            2000(O.C.)/ 1333/1066, VGA/ HDMI/ DVI, Sound 8 ch, LAN Gigabit, 6xSATA, RAID
                            NVIDIA nForce GF7025/nForce 630a Chipset ( Up to 2GT/s) Socket AM3: Phenom™II
                            /Athlon™II /Sempron™ 100 Series Processors, Dual Channel 2 x DIMM, Max. 16 GB,
                            DDR3 1800(O.C.)/1600(O.C.)/1333/1066 , ON-BOARD: Integrated Programmable
ASUS M4N68T-M V2            Shader model3.0 DirectX 9 graphics processor Max. shared memory: 256 MB , 1 x        MBAMD251001    68      1,450,000   36
                            PCIe 2.0 x16, 1 x PCI x1, 2 x PCI, 1 xUltraDMA 133/100; 4 xSATA 3 Gb/s ports support
                            RAID 0,1,5,10 and JBOD; Gigabit LAN, 8-ch AudioHD, Optical S/PDIF-out ports, 10 x
                            USB2.0;.
                            MD 880G/SB850 Chipset, AMD AM3+ FX™/Phenom™ II/Athlon™ II/Sempron™ 100
                            Series Processors / AMD 140W CPU Support, System Bus Up to 5.2 GT/s
                            HyperTransport™ 3.0, Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR3 2000(O.C.)/
                            1333/1066, Integrated VGA ATI Radeon™ HD 4250 GPU Onboard Max. share 1G,
                            Multi­VGA output support: HDMI, DVI­D and RGB ports; Supports HDMI™ Technology
M5A88-V EVO                                                                                                      MBAMD251002   155.00   3,320,000   36
                            with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P); Supports DVI with max. resolution up
                            to 2560x1600 @60Hz; Supports DirectX 10.1, OpenGL 2.0, Shader Model 4.1,
                            Universal Video Decoder (UVD) 2.0; Hardware Decode Acceleration for H.264,VC-1,
                            and MPEG-2; Hybrid CrossFireX support; Integrated Memory: SidePort Memory -
                            onboard 128MB DDR3 1333 memory/
                            AMD 890GX/SB850 Chipset, SK AM3, Up to 5200 MT/s,max 16Gb, DDR3 2000(O.C.)/
M4A89GTD PRO                1333/ 1066/ VGA, Sound HD 8-Channel, Gigabit LAN, 6xSATA + HDMI/ DVI/ RAID/ 2         MBAMD39       170     3,430,000   36
                            IEEE 1394
                            Chipset AMD® FCH A50 (Hudson M1), AMD CPU on Board ; Fusion APU E-350 Dual-
                            Core Processors ; 4 AMD Cool 'n' Quiet™ Technology Up to 2 "Bobcat" cores,DX11
                            GPU,FT1 BGA. 2 x DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1066; 1x PCIe 2.0 x16 @X4, 1 x PCIe
                            2.0 x1, 2 x PCI 3.0, Integrated AMD® Radeon HD 6310 Max. UMA Memory Size: 1G.
E35M1-M PRO                                                                                                        MBAMD090506   152     3,350,000   36
                            HDMI/DVI/D­Sub outport ( Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to
                            1920X1080 @ 60Hz, Supports DVI with HDCP compliant with Max. resolution:
                            1920X1080 @60 HZ, Supports RGB with max. resolution 2560X1600 @ 60Hz),
                            Supports Microsoft® DirectX 11, Hardware Decode Acceleration for H.264,VC-1,
                            hipset AMD® FCH A50M (Hudson M1), AMD CPU on Board ; Fusion APU E-450 Dual-
                            Core Processors ; 4 AMD Cool 'n' Quiet™ Technology Up to 2 "Bobcat" cores,DX11
                            GPU,FT1 BGA. 2 x DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1066; 1x PCIe 2.0 x16 @X4, Integrated
E45M1-I DELUXE                                                                                                  MBAMD14021201 152        3,890,000   36
                            AMD® Radeon HD 6320 Discrete­Class Graphics. HDMI/DVI ( Supports HDMI™
                            Technology with max. resolution up to 1920X1080 @ 60Hz, Supports DVI with HDCP
                            compliant with Max. resolution: 1920X1080 @60 HZ)
                            AMD 760G/SB710 Chipset, AMD AM3+ FX™/Phenom™ II/Athlon™ II/Sempron™ 100
                            Series Processors / AMD 140W CPU Support, System Bus Up to 5.2 GT/s
                            HyperTransport™ 3.0, Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR3 2000(O.C.)/
                            1333/1066, Integrated ATI Radeon™ HD 3000 GPU VGA output support : RGB port; ­
M5A78L-M LX                 Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 @ 75 Hz; Maximum shared memory:        MBAMD141101 66.36       1,420,000   36
                            1GB; Hybrid CrossFireX™ Support; Supports DirectX 10/ 1 x PCIe 2.0 x16 (blue) + 2 x
                            PCIe 2.0 x1 +1 x PCI ,SB710 Chipset: 6 x SATA 3Gb/s port(s), Support Raid 0, 1, 10,
                            JBOD, Gigabit LAN, 8-ch AudioHD (Coaxial / Optical S/PDIF-out ports, 10 x USB2.0.
                            m-ATX.
                            AMD 880G/SB850 Chipset, AMD AM3+ FX™/Phenom™ II/Athlon™ II/Sempron™ 100
                            Series Processors / AMD 140W CPU Support, System Bus Up to 5.2 GT/s
                            HyperTransport™ 3.0, Dual Channel 4 x DIMM, max. 16GB, DDR3 2000(O.C.)/
M5A88-V EVO                 1333/1066, Integrated VGA ATI Radeon™ HD 4250 GPU Onboard Max. share 1G,               MBAMD141104 153.74    3,290,000   36
                            Multi­VGA output support: HDMI, DVI­D and RGB ports; Supports HDMI™ Technology
                            with max. resolution up to 1920 x 1200 (1080P); Supports DVI with max. resolution up
                            to 2560x1600 @60Hz; Supports DirectX 10.1, OpenGL 2.0, Shader Model 4.1,
                            AMD Socket FM1 A- Series/E2- Series Accelerated Processors, Supports AMD®
                            Turbo Core 2.0 Technology ; Chipset AMD A55 FCH (Hudson D2). 2 x DIMM, Max.
                            32GB, DDR3 2250(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz Memory; 1 x PCIe 2.0 x16 (blue),
F1A55-M LX PLUS                                                                                                    MBAMD141105   81.78   1,750,000   36
                            1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black), 1 x PCIe 2.0 x1, 1 x PCI , Integrated AMD
                            Radeon™ HD 6000 Series Graphics in Llano APU VGA output support : RGB port,
                            Supports RGB with max.
                            AMD Socket FM1 A- Series/E2- Series Accelerated Processors, Supports AMD®
                            Turbo Core 2.0 Technology. Chipset AMD A75 FCH (Hudson D3). 4 x DIMM, Max.
                            64GB, DDR3 2250(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz Memory; 1 x PCIe 2.0 x16 (blue),
F1A75-V                                                                                                            MBAMD141106 109.81    2,350,000   36
                            1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black), 2 x PCIe 2.0 x1, 3 x PCI, Integrated AMD Radeon™
                            HD 6000 Series Graphics in Llano APU, Multi-VGA output support : HDMI /DVI /RGB
                            ports
                            AMD Socket FM1 A- Series/E2- Series Accelerated Processors, Supports AMD®
                            Turbo Core 2.0 Technology. Chipset AMD A75 FCH (Hudson D3). 4 x DIMM, Max.
                            64GB, DDR3 2250(O.C.)/1866/1600/1333/1066 MHz Memory; 1 x PCIe 2.0 x16 (blue),
F1A75-V EVO                                                                                                        MBAMD141107 128.50    2,750,000   36
                            1 x PCIe 2.0 x16 (x4 mode, black), 2 x PCIe 2.0 x1, 3 x PCI, Integrated AMD Radeon™
                            HD 6000 Series Graphics in Llano APU, Multi-VGA output support : HDMI /DVI
                            /RGB/DISPLAY PORT:
                            AMD Socket FM1 A- Series/E2- Series Accelerated Processors, Supports AMD®
F1A75-I DELUXE(with         Turbo Core 2.0 Technology. AMD A75 FCH (Hudson D3). 2 x DIMM, Max. 32GB,
remote control, with WIFI   DDR3 1866/1600/1333/1066 MHz Memory; 1 x PCIe 2.0 x16, Integrated AMD                  MBAMD141108 151.87    3,250,000   36
802.11 b/g/n)               Radeon™ HD 6000 Series Graphics in Llano APU, Multi­VGA output support : HDMI
                            /DVI /Display Port:
                                                                BIOSTAR MAINBOARD
                            BIOSTAR H61MGC - Intel H61 chipset (Core i7/Core i5/Core i3 thế hệ thứ 2) -
BIOSTAR H61MLV              Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz , Max Support 8GB Memory );
                                                                                                                    MBBIOS001    55.61   1,190,000   36
(Tụ rắn)                    Sound 6 Channel HD, integrated VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub port:
                            Support RGB with max. resolution 20

                            BIOSTAR H61MGC - Intel H61 chipset (Core i7/Core i5/Core i3 thế hệ thứ 2) -
BIOSTAR H61MGC              Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz , Max Support 8GB Memory );
                                                                                                                    MBBIOS002    57.94   1,240,000   36
(Tụ rắn)                    Sound 6 Channel HD, D-Sub/ DVI-D port: (DVI with Max. Resolution : 1920 X
                            1200 @60Hz / Support RGB with max.
                           BIOSTAR H61 MH - Intel H61 chipset (Core i7/Core i5/Core i3 thế hệ thứ 2) -
BIOSTAR H61 MH             Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz , Max Support 8GB Memory );
                                                                                                                MBBIOS003     62.62    1,340,000   36
(Tụ rắn)                   Sound 6 Channel HD, D­Sub/ DVI­D/ HDMI port: (Supports HDMI™ Technology
                           with max. resolution up to 1920 x 1

                           BIOSTAR H61 MHB - Intel H61 chipset (Core i7/Core i5/Core i3 thế hệ thứ 2) -
BIOSTAR H61 MHB            Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz , Max Support 8GB Memory );
                                                                                                                MBBIOS004     62.62    1,340,000   36
(Tụ rắn)                   Sound 6 Channel HD, D­Sub/ DVI­D/ HDMI port: (Supports HDMI™ Technology
                           with max. resolution up to 1920 x

                           BIOSTAR Remote - gồm một điều khiển từ xa thiết kế đặc biệt cho Windows
                           Media Center và 1 bộ thu hồng ngoại. Đặc biệt thích hợp cho thiết kế HTPC.
BIOSTAR BIO-Remote         Tiện ích BIO­Remote Utility cho phép đặt thêm phím tắt và điều khiển T­              MBBIOS005    #VALUE!    order      36
                           Overlocker Utility (remote O.C).
                           Tươn

                           SP sử dụng chipset P45 có p/p tốt nhất
                         BIOSTAR T-Series TP45 HP - Intel P45 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB
BIOSTAR T-Series TP45 HP
                         1600/1333/1066 - Dual DDRam 2 1200(Oc)/1066/800;                                       MBBIOS006     88.32    1,890,000   36
(Tụ rắn)
                          Sound 8 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 02 PCI Express x16:02 PCI
                         Express x1; 6 SATA; 1 I
                           SP phù hợp nhất cho Game Center! Intel IPAT 4.2
                           BIOSTAR P43-A7 - Intel P43 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB
BIOSTAR P43C-A7
                           1600/1333/1066 - Dual DDRam 1066/800/667                                             MBBIOS007     62.62    1,340,000   36
(Tụ rắn)
                            Sound 6 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 01 PCI Express x16, 01 PCI
                           Express x1; 03 PCI; 4 SATA; 6 U
                           SP phù hợp nhất cho Game Center! Intel IPAT 4.2
                           BIOSTAR P43-A7 - Intel P43 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB
BIOSTAR P43D3
                           1600/1333/1066 - Dual DDRam3 1333/1066/800                                           MBBIOS008     64.95    1,390,000   36
(Tụ rắn)
                            Sound 6 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 01 PCI Express x16, 01 PCI
                           Express x1; 03 PCI; 4 SATA; 6

                           Giải pháp máy văn phòng, game phổ thông! Intel IPAT 4.2
BIOSTAR G41D3C             BIOSTAR G41D3C - Intel G41 chipset (Core 2 Duo) - Dual DDR3
                                                                                                                MBBIOS009     48.13    1,030,000   36
(Tụ rắn)                   1333(OC)/1066/800MHz ; VGA Intel GMA X4500 up to 512MB & Sound 6
                           Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Flopp

                                                                 VGA (CARD ĐỒ HỌA)
                                                                ASUS CHIPSET NVIDIA
                           GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock 1333Mhz ( 667Mhz
ASUS EN210 /DI/512MD3
                           DDR3), HDMI, D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full          VGAAN06021201 41.00     850,000     36
(LP)(64bits)
                           Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support.
                           GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock 1200Mhz( 600Mhz
ASUS EN210 SILENT
                           DDR3), D-Sub Max Resolution: 2560x1600 ,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 ,       VGAAN251002    54.67    1,170,000   36
/DI/1GD3 (64bits)
                           HDMI Output, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support
                            GPU nVIDIA GeForce GTX430 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Shader
                           Clock 1400MHz, Memory Clock 1200 Mhz( 600MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI
ASUS ENGT430
                           Max Resolution 2560 x 1600 , D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full    VGAAN271201    68.00    1,320,000   36
/DI/1GD3/MG(LP)(64bits)
                           Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                           PhysX™ ready
ASUS ENGT430 /DI/ 1GD3     GPU nVIDIA GeForce GTX430 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Shader
                                                                                                                VGAAN20aa     76.64    1,640,000   36
(LP) (128bits)             Clock 1400MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800MHz DDR3)
                           GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory
ASUS ENGT440               Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x
                                                                                                               VGAAN090501    95.79    2,050,000   36
/DI/1GD3(128bits)          1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11,
                           Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                           GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 822Mhz, Shader
ASUS ENGT440 /DI/ 1GD5     Clock 1644MHz, Memory Clock 3200 Mhz( 800MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI
                                                                                                                VGAAN20aab   105.14    2,250,000   36
(128bits)                  Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full
                           Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7,
                            GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 594Mhz, Shader
                           Clock 1189MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800 MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI
ASUS ENGTS450
                           Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full     VGAAN110701   105.14    2,250,000   36
/DI/1GD3(128bits)
                           Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                           PhysX™ ready.
                           GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory
ASUS ENGTS450              Clock 3608 Mhz( 902 MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x        VGAAN06021202 144.39    3,090,000   36
/DI/1GD5(128bits)          1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11,
                           Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                            GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz, Shader
                           Clock 1700MHz, Memory Clock 3800 Mhz( 950 MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI
ASUS ENGTS450 DirectCU
                           Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full         VGAAN110702    133.18   2,850,000    36
OC /DI/1GD5(128bits)
                           Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                           PhysX™ ready.
                           GPU nVIDIA GeForce GT520, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Memory
ASUS ENGT520 SL
                           Clock 1333 MHz (667 MHz DDR3), DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x                VGAAN06021203 55.14     1,180,000    36
/DI/1GD3/V2(LP)(64bits)
                           1600, D-Sub Max Resolution
                           GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 910Mhz, Shader
                           Clock 1820 MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 ,
ASUS ENGTX550 Ti           DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :
                                                                                                                    VGAAMN001     172.43   3,690,000    36
DC/DI/1GD5(192bits)        2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                           CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to
                           perform at 910MHz, •20%* cooler with exclusive DirectCU thermal solution
                           GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Shader
ASUS ENGTX550 Ti DC        Clock 1620MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:336 ,
                                                                                                                   VGAAN06021204 181.78    3,890,000    36
TOP/DI/1GD5(192bits)       2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to
                           D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution
                            GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Shader
                           Clock 1620MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:336 ,
ASUS ENGTX560 DC           2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to
                                                                                                                   vgaamn080802   233.18   4,990,000    36
/2DI/1GD5(256bits)         D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :
                           2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft DirectX 11, Built Window 7, GeForce CUDA
                           Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                            GPU nVIDIA GeForce GTX560, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz, Shader
                           Clock 1700MHz, Memory Clock 4200 MHz (1050 MHz DDR5), CUDA core:336 ,
ASUS ENGTX560 DCII OC      2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to
                                                                                                                   vgaamn080803   247.20   5,290,000    36
/2DI/1GD5(256bits)         D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :
                           2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                           CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                           GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 975Mhz, Shader
                           Clock 1950MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 ,
ASUS ENGTX550 Ti DC        DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :
                                                                                                                    VGAAMN001     181.78   3,890,000    36
TOP/DI/1GD5(192bits)       2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft DirectX 11, Built Window 7, GeForce CUDA
                           Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at
                           975MHz, 20%
                           GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 830Mhz, Shader
ASUS ENGTX560 Ti DCII      Clock 1660MHz, Memory Clock 4000 MHz (1000MHz DDR5), CUDA core:384 , 2DVI-
                                                                                                                    VGAAN20ea     270.56   5,790,000    36
/2DI/ 1280 MD5 (256bits)   I+1xmini-HDMI, HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to D-Sub
                           adaptor x 1).
                           GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 900Mhz, Shader
                           Clock 1800MHz, Memory Clock 4200 MHz (1050 MHz DDR5), CUDA core:384 ,
ASUS ENGTX560 Ti DCII      2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to
                                                                                                                    VGAAN20eae    292.06   6,250,000    36
TOP /2DI/1GD5(256bits)     D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :
                           2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                           CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                           ASUS ENGTX570 DCII/2DIS/1280MD5(320bits) GPU nVIDIA GeForce GTX570,
                           RAMDAC 400MHz, Engine Clock 742Mhz, Shader Clock 1464MHz, Memory Clock
                           3800 MHz (950 MHz DDR5), CUDA core:480 , D-Subx1/ DVI-Ix2 /HDMIx1/Display
                           Portx1 (Regular DP). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft®
ASUS ENGTX570              DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready.
                                                                                                                   VGAAN010701    434.11   9,290,000    36
DCII/2DIS/1280MD5(320bits) Điểm nhấn: Speed up heat dissipation with 600% more airflow via exclusive DirectCU
                           with dual fan design, Factory overclocked to perform at 742MHz, 10MHz higher than
                           stock performance ;ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50%
                           performance; Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA 3D
                           Vision
                           GPU nVIDIA GeForce GTX580, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 782Mhz, Shader
                           Clock 1564MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:512 ,D-
ASUS ENGTX580
                           Sub x 1 (via DVI to D-Sub adaptor x 1), 2xDVI-I+1xHDMI (via DVI to HDMI adaptor x 1).   VGAAN251003    560.28   11,990,000   36
/2DI/1536MD5(384bits)
                           DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built
                           Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                           GPU nVIDIA GeForce GTX580, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 782Mhz, Shader
                           Clock 1564MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:512 ,D-
ASUS ENGTX580 DCII
                           Sub x 1 (via DVI to D-Sub adaptor x 1), 2xDVI-I+1xHDMI, Display Port x 1 (Regular        VGAAN20ebu    597.66   12,790,000   36
/2DIS/1536MD5(384bits)
                           DP). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11,
                           Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready
                           GPU nVIDIA GeForce GT630, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Shader
                           Clock 1620 MHz, Memory Clock 1820 MHz (910 MHz DDR3), CUDA core:96 ,
ASUS ENGT630-
                           DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution :                  VGAAN29051201 107.94    2,310,000    36
2GD3(128bits)
                           2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                           CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready.
                          GPU nVIDIA GeForce GTX670, Engine Clock 1058 MHz(Boost Clock=1137 MHz),
                          Memory Clock 6008 MHz (1502 MHz GDDR5), CUDA core:1344, DVI Output : Yes x 1
ASUS GTX670-DC2T-
                          (DVI-I), Yes x 1 (DVI-D) / HDMI Output : Yes x 1 / Display Port : Yes x 1 (Regular DP). VGAAN10071201 499.95   10,699,000   36
2GD5(256bits)
                          DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built
                          Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready.
                          GPU nVIDIA GeForce GTX680, Engine Clock 1058 MHz, Memory Clock 6008 MHz
                          (1502 MHz GDDR5), CUDA core:1536, DVI Output : Yes x 1 (DVI-I), Yes x 1 (DVI-D) /
ASUS GTX680-
                          HDMI Output : Yes x 1 / Display Port : Yes x 1 (Regular DP). DVI Max Resolution 2560    VGA03041201   649.07   13,890,000   36
2GD5(256bits)
                          x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                          CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready.
                                                                 ASUS CHIPSET ATI
                          GPU ATI Radeon HD 5450 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz ( 400 MHz
ASUS EAH5450
                          DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full   VGAATI10b     54.67    1,170,000    36
SILENT/DI/1GD3 (64bits)   Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0
                          GPU ATI Radeon HD 5670, Engine Clock 770 Mhz, Memory Clock 4 GHz ( 1 GHz DDR5 ),
ASUS EAH5670/DI/1GD5
                          D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for       VGAATI10d     114.49   2,450,000    36
(128bits)                 Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2 support
                          GPU AMD RADEON HD 6570, Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz
ASUS EAH6570              DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution
                                                                                                                VGAATI280901    73.36    1,570,000    36
/DI/1GD3(LP) (128bits)    2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX®
                          11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support
                          GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 800 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz
ASUS EAH6670              DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution
                                                                                                                VGAATI110701    88.32    1,890,000    36
/DI/1GD3(128bits)         2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX®
                          11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support.
                          GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 800 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz
ASUS EAH6670 DC SL        DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution
                                                                                                                VGAATI271201    100.47   2,150,000    36
/DI/1GD3(128bits)         2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX®
                          11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support
                          GPU ATI RADEON HD 6670, Engine Clock 810 Mhz, Memory Clock 4GHz ( 1GHz DDR5 ),
                          RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x1, 01 x HDMI port, 01x
ASUS EAH6670
                          Regular Display Port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x VGAATI300501        116.36   2,490,000    36
/DIS/1GD5(128bits)        1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Windows 7, ATI CrossFire X multi
                          GPU Support.

                          GPU AMD RADEON HD 6750, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz (
ASUS EAH6750              1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max
                                                                                                           VGAATI06021201 119.16         2,550,000    36
/DI/1GD5(128bits)         Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full
                          Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support

                          GPU AMD RADEON HD 6750, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz (
ASUS EAH6750 FML          1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max
                                                                                                            VGAATI110702        139.72   2,990,000    36
/DI/1GD5(128bits)         Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full
                          Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support.

                          GPU AMD RADEON HD 6770, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4000MHz (
                          1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI
ASUS EAH6770
                          adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x VGAATI06021202 125.70    2,690,000    36
/DI/1GD5(128bits)         1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire
                          X multi GPU Support.
                          GPU ATI RADEON HD 6850, Engine Clock 790 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000
ASUS EAH6850
                          MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x2(01x            VGAATI16a     191.12   4,090,000    36
DC/2DIS/1GD5(256bits)
                          DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI port, 01xDisplay Port.
                          GPU ATI RADEON HD 6870, Engine Clock 915 Mhz, Memory Clock 4200MHz ( 1050
ASUS EAH6870 DC
                          MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x2(01x            VGAATI16b     237.85   5,090,000    36
/2DI2S/1GD5(256bits)
                          DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI port, 02 x Mini-Display Ports.
                          GPU ATI RADEON HD 6950, Engine Clock 810 MHz, Memory Clock 5000 MHz ( 1250
ASUS EAH6950 DCII         MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI
                                                                                                                  VGAATI16ca    364.02   7,790,000    36
/2DI4S/2GD5(256bits)      port, 02 x Mini-Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full
                          Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support.
                          GPU ATI RADEON HD 6970, Engine Clock 890 MHz, Memory Clock 5500 MHz ( 1375
ASUS EAH6970 DCII
                          MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI      VGAATI16d    443.46            9,490,000    36
/2DI4S/ 2GD5 (256bits)
                          port (via DVI to HDMI adaptor), 04 x regular Display Ports.
                           GPU AMD RADEON HD 7750, Engine Clock 820 MHz, Memory Clock 4600 MHz (
                          1150 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-Sub Output x 1 (via DVI to D-Sub adaptor),
ASUS HD7750-1GD5-
                          DVI Output x 1, HDMI Output x 1,Display Port x 1 (Regular DP) . D-Sub Max     VGAATI29051201 139.72            2,990,000    36
V2(128bits)
                          Resolution : 2048x1536, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full
                          Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, CrossFire X multi GPU Support.
                        GPU AMD RADEON HD 7770, Engine Clock 1020 MHz, Memory Clock 4600 MHz (
                        1150 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-Sub Output x 1 (via DVI to D-Sub adaptor),
ASUS HD7770-DC-1GD5-
                        DVI Output x 1 (DVI-I), HDMI Output x 1,Display Port x 2 (Mini DP) . D-Sub Max VGAATI29051202 163.08           3,490,000    36
V2(128bits)
                        Resolution : 2048x1536, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full
                        Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, CrossFire X multi GPU Support.
                        GPU AMD RADEON HD 7850, Engine Clock 870 MHz, Memory Clock 4840 MHz
                        (1210 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-Sub Output x 1 (via DVI to D-Sub
ASUS HD7850-DC2-        adaptor), DVI Output x 1 (DVI-I), HDMI Output x 1,Display Port x 2 (Mini DP) . D-Sub
                                                                                                               VGAATI29051203 321.96   6,890,000    36
2GD5(256bits)           Max Resolution : 2048x1536, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full
                        Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, Software CrossFire X multi GPU
                        Support.
                        GPU AMD RADEON HD 7870, Engine Clock 1010 MHz, Memory Clock 4840 MHz
                        (1210 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-Sub Output x 1 (via DVI to D-Sub
ASUS HD7870-DC2-        adaptor), DVI Output x 1 (DVI-I), HDMI Output x 1,Display Port x 2 (Mini DP) . D-Sub
                                                                                                               VGAATI29051204 434.11   9,290,000    36
2GD5(256bits)           Max Resolution : 2048x1536, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full
                        Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, Software CrossFire X multi GPU
                        Support.
                         GPU AMD RADEON HD 7950, Engine Clock 900 MHz, Memory Clock 5000 MHz
                        (1250 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x 2 (one of them via MiniDP to
ASUS HD7950-DC2T-
                        DVI adaptor), 01 x HDMI port, 02 x Mini Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x       VGAATI29051205 499.53   10,690,000   36
3GD5(384bits)
                        1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, AMD
                        CrossFire X multi GPU Support.
                        GPU AMD RADEON HD 7970, Engine Clock 925 MHz, Memory Clock 5500 MHz
                        (1375 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x 2, 01 x HDMI port via DVI-to-
ASUS HD7970-DC2-
                        HDMI adaptor, 04 x Regular Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,        VGAATI29051206 588.32   12,590,000   36
3GD5(384bits)
                        Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, AMD CrossFire X multi
                        GPU Support.
                        GPU AMD RADEON HD 7970, Engine Clock 1000 MHz, Memory Clock 5600 MHz
                        (1400 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x 2, 01 x HDMI port via DVI-to-
ASUS HD7970-DC2T-
                        HDMI adaptor, 04 x Regular Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP,        VGAATI29051207 607.01   12,990,000   36
3GD5(384bits)
                        Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, AMD CrossFire X multi
                        GPU Support.
                                                 GIGABYTE VGA NVIDIA (PCI Express)
GIGABYTE™ GV N220OC-    Geforce GT220/ DVI­I / D­Sub / HDCP / HDMI port/ DDR3/ 128bits. Dual FAN 8cm, hỗ
                                                                                                                  VGAG24b      68.69   1,470,000    36
1GI                     trợ Game thủ và Over clocker
                        Geforce GT 220 GPU ­ 1GB GDDR3 ~ PCI­E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual­link
                        DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 1600MHz / Core Clock =
GIGABYTE™ GV N220-1GI                                                                                          VGAG14051201    69.16   1,480,000    36
                        625MHz / Shaders Clock = 1566 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS
                        DirectX Shader 4.0 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1
GIGABYTE™ GV N430OC-     Geforce GT 430 GPU ­ 1GB GDDR3 ~ PCI­E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link
                                                                                                                  VGAG24c      73.83   1,580,000    36
1GL NEW                  DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP
                        nVIDIA Geforce GT 430 GPU ­ PCI­E 2.0 ­ 1GB DDR3 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra
                        Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 700MHz; Mem Clock
GIGABYTE™ GV N430-1GI   1600MHz; Shader Clock 1400MHz) + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX               VGA26061201    74.30   1,590,000    36
                        Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility
                        + PhyX + CUDA Technology
                         nVIDIA Geforce GT 430 GPU ­ PCI­E 2.0 ­ 2GB DDR3 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra
                        Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 700MHz; Mem Clock
GIGABYTE™ GV N430-2GI                                                                                          VGAG22031201    83.18   1,780,000    36
                        1600MHz; Shader Clock 1400MHz) + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and
                        OpenGL 4.1 + Support NVIDIA® PhyX + CUDA Technology.
                        Geforce GT 440 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
                        810MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1620MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N440-1GI   DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL       VGAG22031202    91.12   1,950,000    36
                        4.0 + PhyX & CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost
                        utility.
                        Geforce GT 440 GPU - 2GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
                        810MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1620MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N440-2GI   DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL       VGAG22031203    92.06   1,970,000    36
                        4.0 + PhyX & CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost
                        utility.
                        Geforce GT 630 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
                        810MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1620MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N630-1GI   DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL       VGAG14051202    91.12   1,950,000    36
                        4.0 + PhyX & CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost
                        utility.
                         Geforce GT 630 GPU - 2GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
                        810MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1620MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N630-2GI   DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL       VGAG14051203    96.73   2,070,000    36
                        4.0 + PhyX & CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost
                        utility
                             GeForce GT 640 GPU - 2GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
                             1050MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1820MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N640OC-
                             DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL VGAGM26061201 144.39          3,090,000    36
2GI
                             4.0 + PhyX & CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost
                             utility
                             GeForce GTX 670 GPU - 2GB GDDR5 ~ PCI-E 3.0 256bits ~ (Base clock: 980 MHz
                             Boost clock: 1058 MHz; Mem Clock 6008MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I/ D­
GIGABYTE™ GV N670OC-
                             Sub/DisplayPort/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and     VGAGM26061202 490.19          10,490,000   36
2GD
                             OpenGL 4.2 + PhyX & CUDA Technology + Support NVIDIA 3D Vision™ + MS DirectX
                             Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost utility
                             GeForce GTX 680 GPU - 2GB GDDR5 ~ PCI-E 3.0 ~ 256bits ~ (Base clock: 1071
                             MHz / Boost clock: 1137 MHz; Mem Clock 6008MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­
GIGABYTE™ GV N680OC-
                             I/ D-Sub/DisplayPort/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and VGAGM26061203 639.72         13,690,000   36
2GD
                             OpenGL 4.2 + Support NVIDIA 3D Vision™ Surround and SLI technologies + PhyX &
                             CUDA Technology + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Easy Boost utility

GIGABYTE™ GV-N460OC-         Geforce GTX 460 GPU, Dual­Link DVI­I / HDMI/ GDDR5/256bits/ Tản nhiệt tốt, nâng
                                                                                                                       VGAG28a      258     4,990,000    36
1GI NEW                      cao độ ổn định cũng như ép xung
GIGABYTE™ GV N210TC-
                             Geforce G210 GPU/ DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP/ GDDR3/ 64 bits.                         VGAG38       55       990,000     36
1GI
GIGABYTE™ GV N210D2-         GIGABYTE™ GV N210D2­1GI ­ NVIDIA Geforce G210 GPU ­ 1GB GDDR2 ~ PCI­E 2.0 ~
                                                                                                                       VGAG39       65      1,290,000    36
1GI                          128 bit
                             nVIDIA Geforce 210 GPU - PCI-E 2.0 ~ Integrated with industry's best 1GB DDR3 memory
                             and 64­bit memory interface / đường ra Dual­link DVI­I / D­Sub / HDMI with HDCP
GIGABYTE™ GV N210D3-         protection (MemClock = 1200MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz)
                                                                                                                      VGAG281001    57      1,120,000    36
1GI                          support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1
                             and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA + GigaThread™ Technology + Windows 7
                             supported
GIGABYTE™ GV N220TC-         GIGABYTE™ GV N220TC­1GI ­ Geforce GT 220 GPU ­ Turbo Cache upto 1GB GDDR3 ~
                                                                                                                VGAG40              83      1,450,000    36
1GI                          PCI-E 2.0 ~ 128 bit
                             Geforce GTS 450 GPU ­ 1GB GDDR3 ~ PCI­E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link
GIGABYTE™ GV N450D3-
                             DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection (Core Clock 783MHz; Mem Clock 1800MHz;  VGAM13011201          129     2,390,000    36
1GI                          Shader Clock 1566MHz) Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer
                             GIGABYTE™+GV N450­1GI ­ Geforce GTS 450 GPU ­ + Quantum Effects™ Technology ~
                             HUD™ utility PhyX Technology + CUDA Technology 1GB GDDR5 ~ PCI­E 2.0 ~ 128bit
GIGABYTE™ GV N450-1GI                                                                                                  VGAG42b      173     2,990,000    36
                             hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I / D­Sub / HDMI
                             Geforce GTX 550 Ti GPU - 1GB GDDR5 ~ 192bits (192 Stream processor) ~ (Core Clock
                             900MHz; Mem Clock 4100MHz; Shader Clock 1800MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I
GIGABYTE™ GV N550D5-1GI      / D-sub / HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft         VGAG211203   158.41   3,390,000    36
                             DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + NVIDIA® 3D Vision™ + MS
                             DirectX Shader 5.0.
                          Geforce GTX 550 Ti GPU - 1GB GDDR5 ~ 192bits (192 Stream processor) ~ (Core Clock
                         970MHz; Mem Clock 4200MHz; Shader Clock 1940MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I
GIGABYTE™ GV N550WF2-1GI / D-sub / HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft             VGAG211204   167.76   3,590,000    36
                         DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + NVIDIA® 3D Vision™ + MS
                         DirectX Shader 5.0.

                             Geforce GTX 560 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB GDDR5 memory and 256-bit memory interface ~
                             hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I*2 / mini HDMI with HDCP protection ~ (Core Clock
                             830MHz; Mem Clock 4008MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ Support NVIDIA 3D VisionTM
GIGABYTE™ GV N56GOC-
                             and SLI technologies + Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology      VGAG281002   239.72   5,130,000    36
1GI (TOP VGA)                + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility.
                             Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 2x và công nghệ tụ điện nhôm siêu bền, đáp ứng
                             cho OCer và Gamer

                             Geforce GTX 560 GPU - PCI-E 2.0 - Integrated with industry's best 1GB GDDR5 memory
                             and 256­bit memory interface ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­I*2 / mini HDMI with HDCP
GIGABYTE™ GV N56GSO-         protection ~ (Core Clock 900MHz; Mem Clock 4008MHz; Shader Clock 1800MHz) ~
                                                                                                                      VGAG281003   256.54   5,490,000    36
1GI (TOP VGA)                Support NVIDIA 3D VisionTM and SLI technologies + Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1
                             + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's
                             Gamer HUD™ utility.

                             Geforce GTX 570 GPU - 1280MB GDDR5 ~ 320bits (480 Stream processor) ~ (Core Clock
                             780MHz; Mem Clock 3800MHz; Shader Clock 1560MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­
GIGABYTE™ GV N570OC-         I*2 / mini HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft
                                                                                                                       VGAG45      387.38   8,290,000    36
13I (TOP VGA)                DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX
                             Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 3x
                             và công nghệ Ultra Durable VGA, đảm bảo nhiệt độ tốt nhất với tiếng ồn thấp nhất.
                        Geforce GTX 580 GPU - 1536MB GDDR5 ~ 384bits (512 Stream processor) ~ (Core Clock
                        795MHz; Mem Clock 4008MHz; Shader Clock 1590MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI­
GIGABYTE™ GV N580UD-    I*2 / mini HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft
                                                                                                                    VGAG46       607.01   12,990,000   36
15I (TOP VGA)           DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX
                        Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 3x
                        và công nghệ Ultra Durable VGA, đảm bảo nhiệt độ tốt nhất với độ ồn thấp nhất.

                                                    GIGABYTE CHIPSET ATI RADEON
                        GIGABYTE™ GV R557D3-1GI - ATI Radeon HD 5570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit (400
                        Stream Processing Units) ~ (Core Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-
                        Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI ~ HDCP Protection. Support
GIGABYTE™ GV R557D3-    ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video &
                                                                                                                VGAGI09041201     68      1,450,000    36
1GI                     Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với
                        Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. Sản xuất trên dây
                        chuyền công nghệ 40nm ATI Radeon HD 5570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer
                        đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3 và 128-bit memory

                        AMD Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core
                        Clock 650MHz ; Memory Clock 1100MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra
                        Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream
GIGABYTE™ GV R545-1GI                                                                                            VGAGI14051201   44.86     960,000     36
                        acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI
                        CrossFireX™ Technology Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader
                        Model 5.0
                        AMD Radeon HD 6570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 670MHz ; Memory
GIGABYTE™ GV R657OC-    Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual­link DVI­D / D­sub /
                                                                                                                 VGAGI061002     78.97    1,690,000    36
1GI                     HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD
                        Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology
                        MD Radeon HD 6670 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 800MHz ; Memory Clock
GIGABYTE™ GV R667D3-    1600MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual­link DVI­D / D­sub / HDMI.
                                                                                                                 VGAGI061003     90.19    1,930,000    36
1GI                     Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video &
                        Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology
                        AMD Radeon HD 6670 GPU - 2GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 800MHz ; Memory
                        Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual­link DVI­D / D­sub /
GIGABYTE™ GV R667D3-
                        HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD           VGAGI14051203   97.66    2,090,000    36
2GI                     Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. MS DirectX 11 +
                        OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0
                        MD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit ~ (Core Clock 740MHz ; Memory Clock
GIGABYTE™ GV R675OC-    4800MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual­link DVI­I / DVI­D / D­Sub /
                                                                                                                 VGAGI061005     121.03   2,590,000    36
1GI                     HDMI. Support AMD Eyefinity multi­display ~ AMD EyeSpeed ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD
                        Avivo HD
                        AMD Radeon HD 6870 GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bit (1120 Stream Processing Units) ~
GIGABYTE™ GV R687OC-    (Core Clock 915MHz ; Memory Clock 4200MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường
                                                                                                                   VGAGI26c       298     4,990,000    36
1GD                     ra Dual-link DVI-I /DVI-D / D-sub (By adapter)/ HDMI/ mini Displayport. Support ATI
                        CrossFireX™ + MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0
                        AMD Radeon HD 6950 GPU ­ 1GB GDDR5 (OC ~ phục vụ Over clocking) ~ 256bits (Core
                        clock 870MHz; Memory clock 5000MHz) ~ chuẩn PCI­Express 2.1 ~ support CrossFireX™
GIGABYTE™ GV R695OC     , Avivo™HD, Eyefinity and EyeSpeed Technology / Dual­link DVI­I / DVI­D / HDMI /
                                                                                                                  VGAG130502      341     6,190,000    36
1GD                     DisplayPort ~ Support DirectX 11 + OpenGL 4.1 (Catalyst™ Control Center HD gaming
                        experience best MS­Window). Trang bị công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền và tản nhiệt
                        cao cấp Windforce 3x
                        AMD Radeon HD 7750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128-bit (512 Stream Processing Units) ~
                        (Core Clock 880MHz ; Memory Clock 4500MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ trợ đường
GIGABYTE™ GV R775OC-
                        ra Dual­link DVI­D / HDMI / D­Sub. Support AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương    VGAGI22031201 142.99            3,060,000    36
1GI                     thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model
                        5.0. Cổng HDMI mạ vàng ~ Siêu bền với Ultra Durable 2
                        MD Radeon HD 7770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128-bit (640 Stream Processing Units) ~ (Core
                        Clock 1100MHz ; Memory Clock 5000MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ trợ đường ra
GIGABYTE™ GV R777OC-    Dual­link DVI­I / HDMI / mini DisplayPort*2. Support AMD CrossFireX™ ~ AMD Eyefiniy (4
                                                                                                               VGAGI22031202 163.08       3,490,000    36
1GD                     màn hình) ~ AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương thích hoàn toàn với Microsoft
                        Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model 5.0. Cổng HDMI mạ vàng ~
                        Siêu bền với Ultra Durable 2
                        AMD Radeon HD 7850 GPU - 2GB GDDR5 ~ PCI-E 3.0 256-bit (640 Stream Processing
                        Units) ~ (Core Clock 975MHz ; Memory Clock 4800MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ
GIGABYTE™ GV R785OC-    trợ đường ra Dual­link DVI­I / HDMI / mini DisplayPort*2. Support AMD CrossFireX™ ~
                                                                                                              VGAGI26061201 303.27        6,490,000    36
2GD                     AMD Eyefiniy (4 màn hình) ~ AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương thích hoàn toàn
                        với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model 5.0. ~ Siêu bền với
                        Ultra Durable 2.
                            AMD Radeon HD 7870 GPU - 2GB GDDR5 ~ PCI-E 3.0 ~ 256-bit (640 Stream Processing
                            Units) ~ (Core Clock 1100MHz ; Memory Clock 4800MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ
GIGABYTE™ GV R787OC-        trợ đường ra Dual­link DVI­I / HDMI / mini DisplayPort*2. Support AMD CrossFireX™ ~
                                                                                                                VGAGI26061202 420.09               8,990,000    36
2GD                         AMD Eyefiniy (4 màn hình) ~ AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương thích hoàn toàn
                            với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model 5.0. Cổng HDMI
                            mạ vàng ~ Siêu bền với GIGABYTE UDV
                      AMD Radeon HD 7950 GPU - 3GB GDDR5 ~ 384-bit (1792 Stream Processing Units) ~
                      (Core Clock 900MHz ; Memory Clock 5000MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ trợ đường
GIGABYTE™ GV R795WF3- ra Dual­link DVI­I / HDMI / mini DisplayPort*2. Support AMD CrossFireX™ ~ AMD Eyefiniy
                                                                                                             VGAGI22031203 499.53                  10,690,000   36
3GD                   2.0 (4 màn hình) ~ AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương thích hoàn toàn với
                      Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model 5.0. Cổng HDMI mạ
                      vàng ~ Siêu bền với Ultra Durable VGA
                            AMD Radeon HD 7970 GPU - 3GB GDDR5 ~ 384-bit (2048 Stream Processing Units) ~
                            (Core Clock 1000MHz ; Memory Clock 5500MHz) ~ Chuẩn PCI­Express 3.0 ~ Hỗ trợ
GIGABYTE™ GV R797OC-        đường ra Dual­link DVI­I / HDMI / mini DisplayPort*2. Support AMD CrossFireX™ ~ AMD
                                                                                                                           VGAGI22031204 607.01    12,990,000   36
3GD                         Eyefiniy 2.0 (4 màn hình) ~ AMD EyeSpeed ~ AMD Avivo™ HD. Tương thích hoàn toàn
                            với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.2 + Shader Model 5.0. Cổng HDMI
                            mạ vàng ~ Siêu bền với Ultra Durable VGA
                                                                MSI VGA (PCI Express)
                                                            MSI VGA CHIPSET ATI RADEON
                            ATI Radeon HD 4670 - 1GB GDDR3 128its
R4670-MD1G ( Best for       - Core/Mem clock 750/1600Mhz
                                                                                                                           VGAMI1601201    79      1,650,000    36
Game net)                   - Dual-link DVI-I x 1 - Dsub x 1, HDMI x1
                            - MSI Afterburner OverClock Tool - PCI-E 2.0
                            ATI Radeon HD 5670 - 1024 GDDR5 128bits (Core/Mem clock 800MHz / 3800 Mhz) - Dual-
                            link DVI-I x 1, HDMI x 1, DisplayPort x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT
R5670-PMD1G/OC              Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 3 / HDMI Support /            VGAMI090501     114     2,390,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX
                            ATI Radeon HD 6450 - 1024 GDDR3 64bits (Core/Mem clock 625MHz / 1333 Mhz) - Dual-
                            link DVI-I x 1, HDMI x 1, DisplayPort x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT
R6450 MD1GD3H/LP            Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 3 / HDMI Support /            VGAMI081201    64.02    1,370,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™ /
                            ATI Radeon HD 6570 - 1024 GDDR3 128bits (Core/Mem clock 650MHz / 1800 Mhz) - Dual-
                            link DVI-I x 1, HDMI x 1, DisplayPort x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT
R6570 MD1GD3/LP             Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 3 / HDMI Support /            VGAMI081202    91.12    1,950,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™ /
                            ATI Radeon HD 6670 - 1024 GDDR5 128bits (Core/Mem clock 800MHz / 4000Mhz) - Dual-
                            link DVI-I x 1, HDMI x 1, DisplayPort x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT
R6670-MD1GD5                Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 3 / HDMI Support /            VGAMI090502     129     2,450,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX
                            ATI Radeon HD 6770 - 1024MB GDDR5 128bits (Core/Mem clock 800MHz / 4400Mhz) -
                            Dual-link DVI-I x 1, HDMI x 1, DisplayPort x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT
VGA MSI R6770-MD1GD5        Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 3 / HDMI Support /             VGAM220701    143.93   3,080,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™ /
                            AMD Radeon HD 6850 - 1GB GDDR5 256bits (Core/Mem clock 860MHz / 4400Mhz)
                            DisplayPort x 1 - Dual DVI-I x 1 - Signal DVI-D x1 - HDMI x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI
R6850 Cyclone 1GD5
                            Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 4 /02         VGAMM03dab      219     4,090,000    36
Power Edition/OC            HDMI Support / HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 /
                            Support ATI CrossFireX™
                            AMD Radeon HD 6870 - 1GB GDDR5 256bits (Core/Mem clock 930MHz / 4200Mhz) - Mini
                            DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI
R6870 Hawk                  Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 4 /            VGAMM03eb      311     5,390,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™
                            AMD Radeon HD 6950 - 2GB GDDR5 256bits (Core/Mem clock 850MHz / 5200Mhz) - Mini
                            DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI
R6950 Twin Frozr III/OC     Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 4 /           VGAMN081201    335.98   7,190,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™
                            AMD Radeon HD 6970 - 2GB GDDR5 256bits (Core/Mem clock 940MHz / 5500Mhz) - Mini
                            DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1 - MSI Dual Core Cell / MSI
R6970 Lightning             Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live Update 4 /           VGAMN081202    429.44   9,190,000    36
                            HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support / RoHS Compliant / PCI-E 2.0 / Support ATI
                            CrossFireX™
                            AMD Radeon HD7750 - 1GB GDDR5 128 bits /Core/Mem clock 830MHz / 4500Mhz
                             - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
R7750-PMD1GD5/OC            , Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner      VGAMN19031201 135.05   2,890,000    36
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                             - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                            AMD Radeon HD7770 - 1GB GDDR5 128 bits/ Core/Mem clock 1020MHz / 4500Mhz
                             - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
R7770-2PMD1GD5/OC           , Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner      VGAMN19031202 163.08   3,490,000    36
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                             - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                            AMD Radeon HD7770 - 1GB GDDR5 128 bits
                             - Core/Mem clock 1100MHz / 4500Mhz
R7770 Power Edition          - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
                                                                                                                         VGAMN28051201 172.43   3,690,000    36
1GD5/OC                     , Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                             - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                            AMD Radeon HD7850- 2GB GDDR5 256bits
                             - Core/Mem clock 860MHz / 4800Mhz
                             - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
R7850 Twin Frozr 2GD5                                                                                                    VGAMN08051201 303.27   6,490,000    36
                            , Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                             - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                            AMD Radeon HD7870 - 2GB GDDR5 256bits
                             - Core/Mem clock 1000MHz / 4800Mhz
                             - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
R7870 Twin Frozr 2GD5                                                                                                    VGAMN08051202 410.75   8,790,000    36
                            , Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                             - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL

                            AMD Radeon HD7950 - 3GB GDDR5 384bits. Core/Mem clock 830MHz / 5000Mhz. Mini
                            DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1, Hi-c Cap, Full Solid
R7950-2PMD3GD5/OC                                                                                                        VGAMN081203   541.59   11,590,000   36
                            Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner Best OverClock Tool /
                            PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX. Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL

                            AMD Radeon HD7970 - 3GB GDDR5 384bits.Core/Mem clock 925MHz / 5500Mhz. Mini
                            DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1. Hi-c Cap, Full Solid
R7970-2PMD3GD5                                                                                                           VGAMN081204   607.01   12,990,000   36
                            Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner Best OverClock Tool /
                            PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX. Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL

                            AMD Radeon HD7970 - 3GB GDDR5 384bits
                            - Core/Mem clock 1070MHz / 5600Mhz
                            - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x 1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
R7970 Lightning                                                                                                          VGAMN08051203 677.10   14,490,000   36
                            - Hi-c Cap, Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner
                            Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support ATI CrossFireX
                            - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL

                                                       MSI VGA CHIPSET NVIDIA GEFORCE
                            GeForce GT 430 - 2024Mb DDR3 128 bits (Core/Mem clock 700MHz /1000 Mhz) - Dual
                            DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - MSI 3-in-1 High Efficiency Fan / MSI Solid Capacitor / MSI Dual
MSI N430GT-MD2GD3           Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI         VGAMN200901    74.30   1,590,000    36
                            Live Update 3 / MSI Shader O.C / HDMI Support / HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD
                            Support / NVIDIA PureVideo HD / RoHS Compliant / Support NVIDIA® 3­way SLI™


                            GeForce GT 440 - 512Mb DDR5 128 bits (Core/Mem clock 810MHz /3200 Mhz) - Dual DVI-
                            I x 2, mini HDMI x 1 - MSI 3-in-1 High Efficiency Fan / MSI Solid Capacitor / MSI Dual Core
N440GT-MD512D5              Cell / MSI Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI Live        VGAMN090503     108     1,890,000    36
                            Update 3 / MSI Shader O.C / HDMI Support / HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD Support /
                            NVIDIA PureVideo HD / RoHS Compliant / Support NVIDIA® 3­way SLI™


                            GeForce GTX 550 Ti - 1024 MB GDDR5 192 bits (Core/Mem clock 950MHz / 4300Mhz) -
                            Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
MSI N550GTX-Ti Cyclone II   Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
                                                                                                                          VGAMN11abc    186     3,090,000    36
1GD5/OC                     HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                            and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                            Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver


                            GeForce GTS 450 - 1024Mb DDR5 256 bits (Core/Mem clock 850MHz /3600Mhz) - Dual
                            DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - MSI 3-in-1 High Efficiency Fan / MSI Solid Capacitor / MSI Dual
MSI N450GTS Cyclone
                            Core Cell / MSI Vivid / MSI DOT Express / MSI StarOSD / MSI Live Update Online / MSI           VGAMN12c     180     2,990,000    36
1GD5/OC                     Live Update 3 / MSI Shader O.C / HDMI Support / HDCP Capable / Blu-ray/HD DVD
                            Support / NVIDIA PureVideo HD / RoHS Compliant / Support NVIDIA® 3­way SLI™
                              GeForce GTX 560 - 1280 MB GDDR5 256 bits (Core/Mem clock 870MHz / 4080Mhz) -
                              Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
                              Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
N560GTX Twin Frozr II/OC                                                                                                 VGAMN130601     242.52   5,190,000    36
                              HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                              and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                              Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver


                              GeForce GTX 560 Ti - 1280 MB GDDR5 256 bits (Core/Mem clock 880MHz / 4200Mhz) -
                              Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
N560GTX-Ti Twin Frozr II      Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
                                                                                                                         VGAMN090505      272     5,590,000    36
OC                            HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                              and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                              Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver


                              GeForce GTX 560 Ti - 1280 MB GDDR5 256 bits (Core/Mem clock 950MHz / 4200Mhz) -
                              Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
                              Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
N560GTX-Ti Hawk                                                                                                          VGAMN090506      310     6,290,000    36
                              HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                              and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                              Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver

                              GeForce GTX 570 - 1280 MB GDDR5 320 bits
                              - Core/Mem clock 732MHz / 3800Mhz
                              - Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1
N570GTX Twin Frozr III
                              - Twin Frozr III Best Heatsink Big Fan / Full Solid Capacitor, Supper Ferrite Choke, Low   VGAMN02051201    383     8,190,000    36
Power Edition                 RDS(On) Mosfet / MSI Afterburner Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 / Support NVIDIA 3-
                              Way SLI
                              - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL

                              GeForce GTX 580 - 1536 MB GDDR5 384 bits (Core/Mem clock 800MHz / 4096Mhz) -
                              Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
                              Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
N580GTX Twin Frozr II/OC                                                                                                 VGAMN090508      619     12,790,000   36
                              HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                              and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                              Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver


                         GeForce GTX 580 - 3072MB GDDR5 384 bits (Core/Mem clock 832MHz / 4200Mhz) -
                         Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1 - Afterburner/ MSI Solid Capacitor Graphic Cards/ MSI
N580GTX Lightning Xtreme Advanced Live Update Online/ Live Update 4/ PhysX™/ NVIDIA® CUDA™ Technology/
                                                                                                                         VGAMN0812020 649.07      13,890,000   36
Edition                  HDMI + DVI Output/ HDMI convertible output/ NVIDIA PureVideo HD Technology/ Blu-ray
                         and HD DVD Support/ HDMI Support/ HDCP Capable(optional)/ PCI Express 2.0 Support/
                         Meet RoHS regulations/ NVIDIA SLI Technology/ Power Saver

                              GeForce GTX 670 - 2048MB GDDR5 256 bits
                              - Core/Mem clock965 (Boost Clock: 1045)MHz / 6008 (3004x2)Mhz
                              - Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1
N670GTX-PM2D2GD5/OC           - Twin Frozr III Best Heatsink Extra Fan / 16+2 Phase, Hi-c Cap, Full Solid Capacitor,  VGAMN28051202 462.15        9,890,000    36
                              Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 /
                              Support NVIDIA 3-Way SLI
                              - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                              GeForce GTX 680 - 2048MB GDDR5 256 bits
                              - Core/Mem clock1006 (Boost Clock: 1058)MHz / 6008 (3004x2)Mhz
                              - Dual DVI-I x 2, mini HDMI x 1
N680GTX-PM2D2GD5              - Twin Frozr III Best Heatsink Extra Fan / 16+2 Phase, Hi-c Cap, Full Solid Capacitor,  VGAMN08051204 597.66        12,790,000   36
                              Supper Ferrite Choke, Cooper Mosfet / MSI Afterburner Best OverClock Tool / PCI-E 2.0 /
                              Support NVIDIA 3-Way SLI
                              - Triple Over Voltage: GPU, Memory, PLL
                                                                        HP VGA ATI - NVIDIA
XP612AA                       NVIDIA NVS300 512MB PCIe Graphics Card                                                       VGAHP01     #VALUE!    Tham khảo    12

WL048AA                       ATI FirePro V3800 512MB Graphics                                                             VGAHP02       200.93   4,300,000    12

WL049AA                       ATI FirePro V4800 1GB Graphics                                                               VGAHP03       261.68   5,600,000    12

LS992AA                       AMD FirePro V5900 2GB Graphics                                                               VGAHP04     #VALUE!    Tham khảo    12

LS993AA                       AMD FirePro V7900 2GB Graphics                                                               VGAHP05     #VALUE!    Tham khảo    12

LD542AA                       NVIDIA Quadro 400 512MB Graphics Card                                                        VGAHP06     #VALUE!    Tham khảo    12

WS093AA                       NVIDIA Quadro 600 1.0GB Graphics                                                             VGAHP07       261.68   5,600,000    12

WS095AA                       NVIDIA Quadro 2000 1.0GB Graphics                                                            VGAHP08     #VALUE!    Tham khảo    12

WS095AA                       NVIDIA Quadro 4000 2.0GB Graphics                                                            VGAHP09     #VALUE!    Tham khảo    12
WS095AA                 NVIDIA Quadro 5000 2.5GB Graphics                                                        VGAHP10     #VALUE!   Tham khảo   12

WS097AA                 NVIDIA Quadro 6000 6GB Graphics Card                                                     VGAHP11     #VALUE!   Tham khảo   12

                                                                       VGA BIOSTAR
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN4403TH41 - GT440 (810Mhz/1066Mhz), 4GB DDR3-128bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN4403TH41      Microsoft® DirectX®11 support                                                            VGABIO001    92.99    1,990,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD Support
                        NVIDIA PhyX and CUDA Technology
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN4403THX1 - GT440 (810Mhz/1066Mhz), 2GB DDR3-128bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN4403THX1      Microsoft® DirectX®11 support                                                            VGABIO002    88.32    1,890,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD Support
                        NVIDIA PhyX and CUDA Technology
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN4303THX1 - GT430(700Mhz/1300Mhz), 2GB DDR3-128bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN4303THX1      Microsoft® DirectX®11 support                                                            VGABIO003    77.10    1,650,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD Support
                        NVIDIA PhyX and CUDA Technology Support
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN2403THG1 - GT240 (650Mhz/1000Mhz), 1GB DDR3-128bit.
                        Output: D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN2403THG1      DirectX 10.1 Support.                                                                    VGABIO004    60.28    1,290,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD and PhysX® technology
                        High Definition 1080p Display Support
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN2203THG1 - GT220 (625Mhz/1000Mhz), 1GB DDR3-128bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN2203THG1      DirectX 10.1 Support.                                                                    VGABIO005    58.41    1,250,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD and PhysX® technology
                        High Definition 1080p Display Support
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Net, giải trí, tích hợp HDMI cho giải trí kỹ thuật số cao cấp!!!
                        Biostar VN2203THG1 - GT220 (625Mhz/667Mhz), 1GB DDR2-128bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN2202THG1      DirectX 10.1 Support.                                                                    VGABIO006    50.00    1,070,000   36
                        NVIDIA PureVideo HD and PhysX® technology
                        High Definition 1080p Display Support
                        Support PCI-E 2.0 x16
                        Phù hợp cho Game/Netvăn phòng, giải trí gia đình
                        Biostar VN2103NHG6 - GT210 (589Hhz/1000Mhz), 1GB DDR3-64bit. Output:
                        D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI
BIOSTAR VN2103NHG6                                                                                               VGABIO007    40.19     860,000    36
                        DirectX 10.1 Support.
                        NVIDIA PureVideo and CUDA Technology Support
                        Support PCI-E 2.0 x16
                                                                           VGA HIS
                         ­ Mã: H545FR1G Nhân đồ hoạ: Radeon HD5450 Xung nhân: 650Mhz Xung bộ nhớ:
HIS ATI HD5450 1024MB   1000Mhz Bộ nhớ:1024MB DDR3 Băng thông: 64 bit.Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA.Khe
                                                                                                                 VGAHIS001    44.39     950,000    36
GDDR3                   cắm hỗ trợ: PCI Express® 2.1. Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI Avivo HD ATI
                        PowerPlay ATI CrossFireX
                        Mã: H557QC1G Nhân đồ hoạ: Radeon HD5570 Xung nhân:           650Mhz Xung bộ nhớ:
HIS ATI HD5570 IceQ     1000Mhz Bộ nhớ: 1024MB DDR3 ­ Băng thông:128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA
                                                                                                                 VGAHIS002    72.43    1,550,000   36
1024MB GDDR3            Khe cắm hỗ trợ: PCI Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI Avivo HD
                        ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                        Nhân đồ hoạ: Radeon HD6570 Xung nhân:650Mhz Xung bộ nhớ: 1600Mhz Bộ nhớ:
HIS ATI HD6570 1024MB   1024MB DDR3 Băng thông: 128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                 VGAHIS003    78.97    1,690,000   36
GDDR3                   Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                        AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6570 Xung nhân:650Mhz Xung bộ nhớ: 1600Mhz Bộ nhớ:
HIS ATI HD6570 IceQ       1024MB DDR3 Băng thông:128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS004   88.32    1,890,000    36
1024MB GDDR3              Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6670 Xung nhân: 800Mhz Xung bộ nhớ: 1600Mhz Bộ nhớ:
HIS ATI HD6670 1024MB     1024MB DDR3 Băng thông: 128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS005   97.66    2,090,000    36
GDDR3                     Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6670 Xung nhân:         800Mhz Xung bộ nhớ: 4000Mhz Bộ
HIS ATI HD6670 1024MB     nhớ:        1024MB DDR5 Băng thông:     128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI, VGA Khe
                                                                                                                  VGAHIS006   107.01   2,290,000    36
GDDR5                     cắm hỗ trợ: PCI Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11ATI PowerPlay ATI
                          CrossFireX AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6750 Xung nhân: 700Mhz Xung bộ nhớ: 4600Mhz Bộ
HIS ATI HD6750 1024MB     nhớ:1024MB DDR5 Băng thông: 128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, DVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS007   119.16   2,550,000    36
GDDR5                     Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD2
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6770 Xung nhân:         850Mhz Xung bộ nhớ: 4800MhzBộ
HIS ATI HD6770 1024MB     nhớ: 1024MB DDR5 Băng thông: 128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ:
                                                                                                                  VGAHIS008   135.05   2,890,000    36
GDDR5                     PCI Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI
                          CrossFireX AMD Eyefinity AMD HD3D UVD2
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6770 Xung nhân: 850Mhz Xung bộ nhớ: 4800Mhz Bộ nhớ:
HIS ATI HD6770 ICEQ       1024MB DDR5 Băng thông: 128 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS009   149.07   3,190,000    36
1024MB GDDR5              Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD2
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6790 Xung nhân:840Mhz Xung bộ nhớ: 4200Mhz Bộ nhớ:
HIS ATI HD6790 ICEQ       1024MB DDR5 Băng thông: 256 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS010   170.56   3,650,000    36
1024MB GDDR5              Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD2
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6850 Xung nhân:         775Mhz Xung bộ nhớ: 4000Mhz Bộ
HIS ATI HD6850 ICEQ       nhớ:1024MB DDR5 Băng thông: 256 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS011   189.25   4,050,000    36
1024MB GDDR5              Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6870 Xung nhân:900Mhz Xung bộ nhớ: 4200Mhz Bộ
HIS ATI HD6870 ICEQX      nhớ:1024MB DDR5 Băng thông: 256 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS012   223.83   4,790,000    36
1024MB GDDR5              Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6950 Xung nhân:840Mhz Xung bộ nhớ:5120Mhz Bộ
HIS ATI HD6950 ICEQX      nhớ:2048MB DDR5 Băng thông:256 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ: PCI
                                                                                                                  VGAHIS013   307.94   6,590,000    36
Tubro 2048MB GDDR5        Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI CrossFireX
                          AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD6970 Xung nhân:          880Mhz Xung bộ nhớ: 5500Mhz Bộ
HIS ATI HD6970 REF        nhớ: 2024MB DDR5 Băng thông: 256 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ:
                                                                                                                  VGAHIS014   392.06   8,390,000    36
2024MB GDDR5              PCI Express® 2.1 Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI
                          CrossFireX AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                          Nhân đồ hoạ: Radeon HD7970 Xung nhân:          925Mhz Xung bộ nhớ: 5500Mhz Bộ
HIS ATI HD7970 3072MB     nhớ: 3072MB DDR5 Băng thông: 384 bit Cổng giao tiếp: HDMI, 2xDVI Khe cắm hỗ trợ:
                                                                                                                  VGAHIS015   593.46   12,700,000   36
GDDR5                     PCI Express® 3.0­ Công nghệ hỗ trợ: Microsoft DirectX® 11 ATI PowerPlay ATI
                          CrossFireX AMD Eyefinity AMD HD3D UVD3
                                                                     VGA Sapphire
                          SA-7750-1GD5
                          Radeon HD7750: Core clock 800Mhz / Mem clock 4500Mhz / 1024MB GDDR5 / 128 bit
Sapphire HD7750 1024MB
                          Display output: HDMI ( 3D ), DVI, 2xMiniDP                                              VGASP001    121.03   2,590,000    36
GDDR5                     PCI Express® 3.0 / Microsoft DirectX® 11 / ATI PowerPlay / ATI CrossFireX / AMD
                          Eyefinity 2.0 / AMD HD3D / UVD3


                          SA-7770-1GD5-GHZ
                          Radeon HD7750: Core clock 1000Mhz / Mem clock 4500Mhz / 1024MB GDDR5 / 128 bit
Sapphire HD7770 GHZ
                          Display output: HDMI ( 3D ), DVI, 2xMiniDP                                              VGASP002    165.89   3,550,000    36
EDITION 1024MB GDDR5      PCI Express® 3.0 / Microsoft DirectX® 11 / ATI PowerPlay / ATI CrossFireX / AMD
                          Eyefinity 2.0 / AMD HD3D / UVD3 / QUAD HD Display support ( 4K )


                          SA-7770-1GD5-GHZ
                          Radeon HD7750: Core clock 1100Mhz / Mem clock 5200Mhz / 1024MB GDDR5 / 128 bit
Sapphire HD7770 Vapor-X
                          Display output: HDMI ( 3D ), DVI, 2xMiniDP                                              VGASP004    170.56   3,650,000    36
1024MB GDDR5              PCI Express® 3.0 / Microsoft DirectX® 11 / ATI PowerPlay / ATI CrossFireX / AMD
                          Eyefinity 2.0 / AMD HD3D / UVD3 / QUAD HD Display support ( 4K )
                               SA-7850-2GD5
                               Radeon HD7850: Core clock 860Mhz / Mem clock 4800Mhz / 2048MB GDDR5 / 256 bit
Sapphire HD7850 GHZ
                               Display output: HDMI ( 3D ), DVI, 2xMiniDP                                                     VGASP003     279.91   5,990,000   36
EDITION 2048MB GDDR5           PCI Express® 3.0 / Microsoft DirectX® 11 / ATI PowerPlay / ATI CrossFireX / AMD
                               Eyefinity 2.0 / AMD HD3D / UVD3 / QUAD HD Display support ( 4K )

                                                       CASE ATX ( VỎ MÁY TÍNH CHƯA NGUỒN)
                                                                  CASE HÃNG COOLER PATRIOT
Patriot PS - 4                 Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP01      15      290,000     0
Patriot YES - 2                Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP02      16      290,000     0
Patriot SONI - 3               Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP03      22      290,000     0
Patriot Cyber - 2              Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP04      18      290,000     0
Patriot Plasma                 Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP05      28      590,000     0
Patriot Sandy - 2              Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP06      23      290,000     0
Patriot GT - 5                 Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP07      18      290,000     0
Patriot A6/ Patriot Atom - 4   Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                               CASEP08      15      290,000     0
Patriot HA-2                   Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt 2 Fan 8 cm                   CASEP12       16      290,000     0
Patriot HP - 2A                Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, sơn tĩnh điện                              CASEP12a      17      290,000     0
Patriot C300                   Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt 1 Fan 8 cm                   CASEP13       15      290,000     0
Patriot LS690/ AN2             Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt                              CASEP14       17      290,000     0
                               Thiết kế đặc biệt mặt gỗ nhỏ gọn, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, tản nhiệt tốt, sơn tĩnh
Patriot Grand 5                                                                                                               CASEP16a      20      410,000     0
                               điện
                               Thiết kế, kiểu dáng hiện đại, thông thoáng, sơn tĩnh điện, tản nhiệt tốt 2 quạt 12cm, 1 quạt
Patriot Roland                                                                                                                CASEP16b      30      620,000     0
                               8cm màu
                                                                  CASE HÃNG COOLER MASTER
Cooler master Elite RC-310     Elite RC310 viền cam, xanh, bạc, hệ thống làm mát 3 quạt                                        CASE12       38      870,000     0
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 450 x 477x190 mm
Elite 311B (Blue/ Silver/      Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt Nhựa (Plastic)
                                                                                                                              CASE271001   40.65    870,000     0
Orange/Red)                    Trọng lượng: 5.6kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 427 x 494 x 193 mm
                               Chất liệu : Khung Thép (SECC); Mặt lưới
Elite 334 U RC-334U                                                                                                           CASE271002   44.39    950,000     0
                               Trọng lượng: 4.6 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
Cooler master Elite RC-332/
                            Elite màu đen hệ thống làm quạt mát                                                                CASE13       42      950,000     0
333/ 334/
Cooler master Elite RC-360 Elite 360 màu đen, case đứng hoặc nằm, hệ thống làm mát 5 quạt                                      CASE17       38      830,000     0
Cooler master Elite RC-330/
                            Elite 330 Rất đẹp, có cửa sổ                                                                      CASE18       47      1,060,000   0
331/ 335
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 427 x 495 x 193 mm
Elite 330U / 335U (có cửa      Chất liệu : Khung Thép (SECC); Mặt lưới
                                                                                                                              CASE271003   49.07    1,050,000   0
sổ MICA)                       Trọng lượng: 4.6 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng)356.7x 445.8x 183 mm, Chất liệu : Khung Thép (SECC) +
Cooler master Elite 343                                                                                                       CASE18ab      34      760,000     0
                               Mặt Nhựa (Plastic), Trọng lượng: 4.0 kg, Chuẩn Mainboard: M­ATX
Cooler master Centurion 5
                               Centurion 5 II (RC­502­KWN1), màu đen, mặt trái thùng là kính trong suốt.                       CASE22       63      1,490,000   0
II RC-502-KKN1
Cooler master Elite RC_334 Elite RC_334 nVIDIA vật liệu nhựa ABS + thÐp cao cấp, Fan 12cm*2                                    CASE15       42      950,000     0
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 508 x 483x 214 mm
USP 100 (có 2 màu đỏ và        Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt lưới
                                                                                                                              CASE271004   64.95    1,390,000   0
đen)                           Trọng lượng: 7.2 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 451.5 x 502.4 x 210 mm
Silencio 550 (đen) RC-550-     Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt lưới
                                                                                                                              CASE271005   95.79    2,050,000
KKN1                           Trọng lượng: 7.2 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
Cooler master RC 690 II
                               Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn,. Hệ thống tản nhiệt gồm 2 quạt 140 mm. Màu
(RC-692- KWN2- GP)                                                                                                             CASE24a      124     2,530,000   0
                               đen
Advance
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 480 x 496 x 230 mm, Chất liệu : Khung Thép (SECC) ,
Cooler master HAF 912
                               Mặt lưới + nhựa, Trọng lượng: 8.7 kg, Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX, Khay ổ 5.25" :              CASE24ab      118     2,340,000   0
Advance (lòng sơn đen)
                               4, Khay ổ 3.5" : 6 (+1 ẩn) , Khay ổ 2.5" : 4 (2 khay từ khay 3.5)
Cooler master HAF-922(RC-
                          HAF RC­922M màu đen, hệ thống làm mát 4 quạt                                                         CASE24b      116     2,740,000   0
922M)
Cooler master HAF-932
                               HAF­932(RC­932) bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ, có cửa sổ & bánh xe                          CASE29        158     3,360,000   0
(RC-932)
Cooler master HAF 942
                               HAF­932(RC­932) bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ,                                               CASE29a       215     3,940,000   0
Nvidia Edition
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 564 x 243 mm
Cooler master HAF X - HAF Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa
                                                                                                                       CASE271006     203.74   4,360,000   0
942 RC-942-KKN1           Trọng lượng: 13.2 kg
                          Chuẩn Mainboard: M­ATX / ATX / E­ATX / GIGABYTE XL­ATI
                          Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 560 x 564 x 243 mm
Cooler master HAF X - HAF Chất liệu : Khung Thép (SECC), Mặt lưới + nhựa
                                                                                                                       CASE271007     223.83   4,790,000   0
942 Nvidia edition        Trọng lượng: 13.2 kg
                          Chuẩn Mainboard: M­ATX / ATX / E­ATX / GIGABYTE XL­ATI
                          Kích thước (Cao / Dài/ Rộng): 499 x 427 x 192 mm
                          Chất liệu : Thép, nhựa ABS cao cấp
Cooler master Elite 431                                                                                                CASE09021201    58      1,250,000   0
                          Trọng lượng: 5.0 kg / 11 lb
                          Chuẩn Mainboard: ATX /Micro­ATX
Cooler master 690 II
Advance Nvidia Editon/         HAF­932(RC­932) bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ                                                CASE29c       123     2,760,000   0
White
Cooler master Cosmos S
                               Cosmos S RC 1100 bằng hợp kim nhôm 100%,sườn bạc,mặt đen.                                 CASE30        245     5,490,000   0
RC-1100
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 495.5 x 489 x 219 mm
                               Chất liệu : Khung thép mặt lưới.
CM Storm Scout SGC-2000                                                                                                CASE271008     102.34   2,190,000   0
                               Trọng lượng: 8.7 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                                Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 484.5 x 523.5 X 229 mm
Cooler Master Storm            Chất liệu : Khung thép, mặt lưới, có nắp che ổ quang
                                                                                                                       CASE09021202   200.00   4,290,000   0
Trooper (SGC-5000)             Trọng lượng: 8.9 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                               Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 484.5 x 523.5 X 229 mm
CM Storm Enforcer SGC-         Chất liệu : Khung thép, mặt lưới, có nắp che ổ quang
                                                                                                                       CASE271009     114.49   2,450,000   0
1000-KWN1                      Trọng lượng: 8.9 kg
                               Chuẩn Mainboard: ATX, M­ATX
                               Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn,. Hệ thống tản nhiệt gồm 2 quạt 140 mm. Màu
Cooler Plus G603                                                                                                        CASEM001      13.55    290,000     0
                               đen
                               Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn,. Hệ thống tản nhiệt gồm 2 quạt 140 mm. Màu
Cooler Plus G605                                                                                                        CASEM002      13.55    290,000     0
                               đen
                                                         CASE HÃNG CORSAIR - HÀNG CAO CẤP
                               Kích thước : 20.5” x 8.1” x 19.8”/ Hỗ trợ VGA dài 316mm/ 6x Fan 120mm/140mm fan/        CASECS30080
CORSAIR 400R                                                                                                                           105     1,990,000   0
                               4x 120mm / Includes two front-mounted 120mm fans and one rear 120mm fan                      1
CORSAIR 600T Mid-Tower
                               Sản phẩm mang lại vẻ ngoài quyến rũ nhờ tiếp thu và cải tiến thiết kế của 600T Black
Case ( Special Edition                                                                                                  CASECS001     202.34   4,330,000   0
                               với màu trắng độc đáo, kính trong suốt cho mặt bên. Thông số tương tự 600T.
White Graphite)
                                Hỗ trợ 4 khoang 5.25", 6 khoang HDD tương thích SSD, hệ thống giấu dây tiên tiến
CORSAIR 600T Mid-Tower
                               cùng fan LED 200mm thẫm mỹ làm mát tuyệt vời, 600T mang phong cách thời trang            CASECS002     190.65   4,080,000   0
Case
                               và dễ dàng cho việc xây dựng một hệ thống chơi game tối ưu.
CORSAIR 650D Mid-Tower         Dòng case Mid­Tower sử dụng mặt trước nhôm phay với sơn phủ kết cấu.Hỗ trợ 8
                                                                                                                        CASECS003     212.15   4,540,000   0
Case                           khe mở rộng, bo mạch chủ ATX, mATX , nguồn ATX

                               Case full­tower mặt nhôm phay đầy đủ tính năng và không giới lớn cho tất cả thiết bị,
CORSAIR 800D Full-Tower
                               Hỗ trợ tối da 7 fan 120mm, 4 khoang hot swap SATA 2, 7 khe mở rộng, bo mạch chủ          CASECS004     347.20   7,430,000   0
Case
                               ATX, EATX, mATX , nguồn ATX và 3 RAD cỡ lớn cho Water Cooling

                                                                        CASE HÃNG VICOM
Vicom 812/ 815/ 816/ 818/
                               Case Vicom có USB & MIC, quạt làm mát bên hông. Mẫu case đẹp, chắc chắn.                 CASE39        15                  0
2866 901B, 901BR, 902BR
Vicom M701C                    Case Vicom có USB & MIC, quạt làm mát bên hông. Mẫu case đẹp, chắc chắn.                 CASE41        19                  0
Case ViCOM MK8                 Case Vicom có USB & MIC, quạt làm mát bên hông. Mẫu case đẹp, chắc chắn.                CASEV001      13.55    290,000     0

Case ViCOM Đầu 9               Case Vicom có USB & MIC, quạt làm mát bên hông. Mẫu case đẹp, chắc chắn.                CASEV002      13.08    280,000     0

Case ViCOM X6                  Case VICOM Series ATX X5/X6 Có 2 fan bên cạnh kiểu dáng đẹp                             CASEV003      23.83    510,000     0
                                                                  CASE HÃNG GOLDEN FIELD
Golden Field 1205B/ 1209B/
                           Kiểu dáng đẹp, chắc chắn, tản nhiệt nhanh.Vỏ màu đen, có nhiều mẫu mã để lựa chọn.           CASE45        15      305,000     0
1285B
Golden Field 2719R/ 2718B/ kiểu dáng đẹp, case chắc chắn, tản nhiệt nhanh.Vỏ màu đen, có nhiều mẫu mã để lựa
                                                                                                                         CASE44        16      305,000     0
2716B/ 2859B               chọn.
                               kiểu dáng đẹp, case chắc chắn, tản nhiệt nhanh.Vỏ màu đen, có nhiều mẫu mã để lựa
Golden Field 8198B                                                                                                       CASE46        19      390,000     0
                               chọn.
                                                                       CASE HÃNG ORIENT
                              Case Orient : chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện. Fan
Orient 1A-Magic                                                                                                             CASE50a     20     420,000     0
                              12cm*1

Orient 2102B/2105B/2106B/
                          Case Orient : chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                      CASE54      15     305,000     0
2101B/
Orient / 303B/ 308B           Case Orient : chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                  CASE540     16     340,000     0
Orient 901B /905B/904B        Case Orient : chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                  CASE52      17     360,000     0
Orient 603B /604B/ 605B/
                              Case Orient: chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                   CASE51      24     495,000     0
219 /228/ 202
Orient 701B, 704B             Case Orient: chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                   CASE56      29     595,000     0
Orient W1 - Gaming Black
                              Case Orient: chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. màu đen, sơn tĩnh điện                   CASE56a     79     1,530,000
Full Size ATX
                                                                           CASE HÃNG ANTEC
                              Antec’s One là dòng sản phẩm bình dân của Antec nhưng lại mang đầy đủ tính chất của
                              các sản phẩm cao cấp của Antec cũng như của các hãng khác. Nguồn đặt dưới, vỏ case
Antec One                                                                                                                  CASEAT001   45.33   970,000     0
                              được sơn đen toàn bộ, 2 cổng usb 3.0 phía trước, thiết kế tooless không cần ốc vít, hỗ trợ
                              lắp đặt nhiều HDD và ODD
                                                                           CASE HÃNG IKONIK
                              Kích thước : (Cao / Dài/ Rộng) 465 x 480x 200 mm Chất liệu : Khung Thép Bezel (SECC
Ikonik Soho 1                                                                                                              CASEIK01     35     740,000     0
                              0.6mm) Mặt lưới thoáng Màu : Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                              Kích thước : (Cao / Dài/ Rộng) 465 x 480x 200 mm Chất liệu : Khung Thép Bezel (SECC
Ikonik Soho 2                                                                                                              CASEIK02     36     776,000     0
                              0.6mm) Mặt lưới thoáng Màu : Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                              Kích thước : (Cao / Dài/ Rộng) 465 x 480x 200 mm Chất liệu : Khung Thép Bezel (SECC
Ikonik G900                                                                                                                CASEIK03     39     840,000     0
                              0.6mm) Mặt lưới thoáng Màu : Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                              Kích thước : (Cao / Dài/ Rộng) 465 x 480x 200 mm Chất liệu : Khung Thép Bezel (SECC
Ikonik EN2                                                                                                                 CASEIK04     44     945,000     0
                              0.6mm) Mặt lưới thoáng Màu : Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                              Kích thước : (Cao / Dài/ Rộng) 465 x 480x 200 mm Chất liệu : Khung Thép Bezel (SECC
Ikonik EN5                                                                                                                 CASEIK05     48     1,020,000   0
                              0.6mm) Mặt lưới thoáng Màu : Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                                                                           CASE HUNTKEY
                              Kích thước (mm) : 460*190*440(L*W*H)
                              Độ dày: 0.6 mm
                              Số khoang: 4*5.25'' & (6+1)*3.5''
                              Kiểu nguồn: AT/ATX
HUNTKEY H403                                                                                                               CASEHK001   46.26   990,000     0
                              Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
                              Cổng phía trước: 2*USB;Audio+Mic
                              Số khe PCI: 7
                              Quạt làm mát (mm): trước 12cm (Led màu, kèm theo), sau 12cm
                              Kích thước (mm) : 460*190*440(L*W*H)
                              Độ dày: 0.6 mm
                              Số khoang: 4*5.25'' & (6+1)*3.5''
                              Kiểu nguồn: AT/ATX
HUNTKEY H405                                                                                                               CASEHK002   49.07   1,050,000   0
                              Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
                              Cổng phía trước: 2*USB;Audio+Mic
                              Số khe PCI: 7
                              Quạt làm mát (mm): trước 12cm (Led màu, kèm theo), sau 12cm
                              Kích thước (mm) : 450*180*420(L*W*H)
                              Độ dày: 0.5 mm
                              Số khoang: 4x5.25'' & (6+1)x3.5''
HUNTKEY H507                  Kiểu nguồn: AT/ATX                                                                           CASEHK003   25.70   550,000     0
                              Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
                              Cổng phía trước: 4xUSB;Audio+Mic
                              Số khe PCI: 7
                              Kích thước (mm) : 445*183*415(L*W*H)
                              Độ dày: 0.5 mm
                              Số khoang: 3x5.25'' & (6+1)x3.5''
HUNTKEY H509                  Kiểu nguồn: AT/ATX                                                                           CASEHK004   25.70   550,000     0
                              Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
                              Cổng phía trước: 4xUSB;Audio+Mic
                              Số khe PCI: 7
                              Kích thước (mm) : 480*185*415(L*W*H)
                              Độ dày: 0.6 mm
                              Số khoang: 3*5.25'' & 4*3.5''
HUNTKEY T191                  Kiểu nguồn: AT/ATX                                                                           CASEHK005   27.57   590,000     0
                              Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
                              Cổng phía trước: 2xUSB;Audio
                              Số khe PCI: 7
                                Kích thước (mm) : 370*170*360(L*W*H)
                                Độ dày: 0.5 mm
                                Chuẩn mainboard: ATX/M­ATX
HUNTKEY T161                    Số khoang: 2x 5.25'' & 3 x 3.5''                                                                CASEHK006    14.95    320,000     0
                                Kiểu nguồn: AT/ATX
                                Cổng phía trước: 2*USB;Audio+Mic
                                Số khe PCI: 4
                                                                           CASE SILVERSTONE
SILVERSTONE SST-FT02B- Mid towerwith 90° M/B mounting,, unibody alu. body, w/o PSU, black or silver, ATX,SSI-
                                                                                                                                CASESIL01    244.86   5,240,000   0
W                      CEB,side window, 5x5.25", 5x3.5" (hot-swap capable), 3x180mm fan and 1x120mm fan

SILVERSTONE SST-FT02B- Mid towerwith 90° M/B mounting,, unibody alu. body, w/o PSU, Red (Limited Ed), ATX,SSI-
                                                                                                                                CASESIL02    303.74   6,500,000   0
W RI                   CEB,side window, 5x5.25", 5x3.5" (hot-swap capable), 3x180mm fan and 1x120mm fan

                                ATX mid tower with 90° M/B mounting, ATX,SSI-CEB, External 5.25" x 5 or 8 without HDD
SILVERSTONE SST-RV02B-
                       cage, 3.5" converter x 1, Internal 3.5”*3,2.5”x1,Plastic panel, 0.8mm Steel body, black,                 CASESIL03    195.33   4,180,000   0
W                      Window
                                ATX middle tower, External 5.25” bay *4 , External 3.5” bay*1, Internal 3.5” bay *5, Optional
SILVERSTONE SST-PS04B                                                                                                           CASESIL04    47.20    1,010,000   0
                                standard PS2 PSU
SILVERSTONE SST-PS05B- ATX middle tower, External 5.25” bay *4 , External 3.5” bay*2, Internal 3.5” bay *4, Optional
                                                                                                                                CASESIL05    68.69    1,470,000   0
W                      standard PS2 PSU. With side window
                                                                           CASE HÃNG KHÁC…
COODMAX X310B, 370B,
                                Case COODmax: chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. sơn tĩnh điện                              CASE63       26      550,000     0
370C, 370D, 360A,320B
COODMAX X370LC, COOD
                                Case COODmax: chất liệu Thép, Nhôm, Tôn, Thép mạ kẽm. sơn tĩnh điện                              CASE62       30      640,000     0
MAX X370LA LCD
                                Kích thư c (WxHxD): 175mm x 355mm x 420mm/Ho tr mainboard Micro ATX, Mini ITX
                                Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình ñơn gi2n, c3ng cáp/Mat trư c câu trúc d0ng lư i
Case Fractal Design Core
                                thông thoáng, kèm theo tâm chan l?c b@i de tháo rBi tien làm s0ch/ Ho tr chiêu dài VGA          CASE161101   44.39    950,000     0
1000                            lên t i 350mm/Chiêu cao t2n nhiet HSF tôi ña 135mm/ Ho tr lap 2 o c3ng HDD 3.5", tương
                                thích vBi 3 o cDng SSD/HDD 2.5", có ñem cao su chông rung

                                Kích thư c (WxHxD): 200mm x 430mm x 480mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX, Mini
                                ITX/ Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình ñơn gi2n, c3ng cáp/ Mat trư c câu trúc d0ng lư i
Case Fractal Design Core        thông thoáng, kèm theo tâm chan l?c b@i de tháo rBi tien làm s0ch/Ho tr chiêu dài VGA
                                                                                                                                CASE161102   83.64    1,790,000   0
3000                            lên t i 420mm Khoang cat san ho tr lap HSF sau mainboard; có khe ñi dây cable g?n gàng
                                6 khay lap o c3ng HDD 3.5", tương thích vBi 6 o cDng SSD/HDD 2.5", có ñem cao su
                                chông rung
                                Kích thư c (WxHxD): 230mm x 460mm x 515mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX, Mini
                                ITX/Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình "nhìn­như­nhôm" ân tư ng, thu hút/ Mat trư c và
                                trên nóc sd d@ng câu trúc d0ng lư i giúp tôi ưu lư ng không khí lưu chuyen, kèm theo tâm
Case Fractal Design Acr         chan l?c b@i de tháo rBi tien làm
                                                                                                                                CASE161103   121.03   2,590,000   0
Midi                            s0ch/ Ho tr chiêu dài VGA lên t i 470mm/ Chiêu cao t2n nhiet HSF tôi ña 180m Khoang cat
                                san ho tr lap HSF sau mainboard; có khe ñi dây cable g?n gàng, ñư c b?c cao su tránh
                                ñ3t dây


                                Kích thư c (WxHxD): 207.4mm x 442mm x 521.2mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX,
                                Mini ITX/Khung v( sơn chông xư c màu ñen toàn bo; ngo0i hình trang nhã, sang tr?ng/ Mat
Case Fractal Design Define
                           n0 phía trư c d0ng cda ñóng mW t0o c2m giác thú vS và de dàng trong quá trình sd d@ng/              CASE161104   121.03   2,590,000   0
R3-B                       Phía trong mat n0 cda trư c và 2 bên hông ñư c b?c san l p ñem cách âm chât lư[ng cao
                                /Thiêt kê ñoc ñáo ModuVent™ ­ tùy ch?n tôi ưu yên tĩnh hoac làm mát hieu qu2


                                Kích thư c (WxHxD): 207.4mm x 442mm x 521.2mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX,
                                Mini ITX/Khung v( sơn chông xư c màu ñen toàn bo; ngo0i hình trang nhã, sang tr?ng/ Mat
Case Fractal Design Define
                           n0 phía trư c d0ng cda ñóng mW t0o c2m giác thú vS và de dàng trong quá trình sd d@ng/              CASE161105   135.05   2,890,000   0
R3-W                       Phía trong mat n0 cda trư c và 2 bên hông ñư c b?c san l p ñem cách âm chât lư[ng cao
                                /Thiêt kê ñoc ñáo ModuVent™ ­ tùy ch?n tôi ưu yên tĩnh hoac làm mát hieu qu2

                                Kích thư c (WxHxD): 232mm x 560mm x 561.3mm/Ho tr mainboard Extended ATX, ATX,
                                Micro ATX, Mini ITX/Khung v( sơn chông xư c màu ñen toàn bo; ngo0i hình trang nhã,
Case Fractal Design Define      sang tr?ng/Mat n0 phía trư c d0ng cda ñóng mW t0o c2m giác thú vS và de dàng trong
                                                                                                                                CASE161106   181.78   3,890,000   0
XL-B                            quá trình sd d@ng/Phía trong mat n0 cda trư c và 2 bên hông ñư c b?c san l p ñem cách
                                âm chât lư[ng cao/Thiêt kê ñoc ñáo ModuVent™ ­ tùy ch?n tôi ưu yên tĩnh hoac làm mát
                                hieu qu2
                                Kích thư c (WxHxD): 198mm x 425mm x 484mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX, Mini
                                ITX/Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình cá tính ñam chât "for gaming" dành cho game
Case Cougar 67M3                thk/Hông trái có cda so Acrylic - Mica, ho tr gan qu0t 140mm, kèm theo tâm chan l?c             CASE161107   42.06    900,000     0
                                b@i/Mat trư c và trên nóc sd d@ng câu trúc d0ng lư i giúp tôi ưu lư ng không khí lưu
                                chuyen
                               Kích thư c (WxHxD): 223mm x 514mm x 523mm/Ho tr mainboard ATX, Micro ATX, Mini
                               ITX/Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình cá tính ñam chât "for gaming" dành cho game
Case Cougar Evolution          thk/Hông trái có cda so Acrylic - Mica, ho tr gan qu0t 140mm, kèm theo tâm chan l?c        CASE161108     92.99    1,990,000    0
                               b@i/Mat trư c và trên nóc sd d@ng câu trúc d0ng lư i giúp tôi ưu lư ng không khí lưu
                               chuyen
                               Kích thư c (WxHxD): 185mm x 408mm x 475mm
Case Xigmatek Asgard pro-
                          • Ho tr mainboard ATX, Micro ATX, Mini ITX                                                      CASE161109     55.61    1,190,000    0
W                         • Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình trang nhã

                               Kích thư c (WxHxD): 230mm x 618mm x 663mm
                               • Ho tr mainboard high­end HPTX, XL­ATX, Extended ATX, Micro ATX, Mini ITX
Case Xigmatek Elysium-W                                                                                                   CASE161110     233.18   4,990,000    0
                               • Khung v( sơn ñen toàn bo; ngo0i hình kh(e, chac chan v i mat n0 lư i thép viên nhôm
                               • Mat trư c và nóc câu trúc d0ng lư i to ong giúp tôi ưu lư ng không khí lưu chuyen

                          Khung Thép Bezel (SECC 0.6mm) Mặt lưới thoáng
                          ­ Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                          - Mini-ITX, Micro ATX, Standard ATX, E-ATX
Case Cougar 67M3 Solution                                                                                                 CASE161111     46.26     990,000     0
                          ­ Một mẫu Gaming tối ưu về hiệu năng giá thành, có thể lắp full đến 8 chiếc fan 120 cho
                          hiệu năng làm mát siêu đỉnh, khoang quản lý cable rộng, phù hợp cho hệ thống Gaming và
                          Workstation Mid-End.B774
                               Khung Thép Bezel (SECC 0.8mm) Mặt lưới thoáng
                               ­ Nội ngoại thất sơn đen toàn bộ
                               - Mini-ITX, Micro ATX, Standard ATX, E-ATX
Case Cougar Evolution                                                                                                     CASE161112     93.46    2,000,000    0
                               ­ Một mẫu Gaming tối ưu về hiệu năng giá thành, có thể lắp full đến 8 chiếc fan 120 cho
                               hiệu năng làm mát siêu đỉnh, khoang quản lý cable rộng, phù hợp cho hệ thống Gaming và
                               Workstation Mid-End.
                               Screw-less tooling for the bay device
                               - Dust filter behind front panel for intake airflow
Case Xigmatek Asgard pro-      - Dimensions: 185 x 475 x 408 mm (W x D x H)
W tặng Fan 14cm Xigmatek       - 4 x 5.25" Drive Bays
XLF-F1452 với giá bán lẻ       - 6 x 3.5" Drive Bays                                                                      CASE161113     56.07    1,200,000    0
1.100.000 vào đầu tuần sau     - Front Cooling: 1 x 120mm black fan
ngày 05.03.2012                - Rear Cooling: 1 x 80/90/120mm fan (optional)
                               - Side Cooling: 2 x 80/90/120mm fans (optional)
                               - Front I/O Ports: 2x USB2.0, 1 x HD Audio

                                                                        NGUỒN SILVERSTONE
SILVERSTONE SST-ST40F-   400W, Active PFC, single +12V rails with 25A output, Silent 120mmFan with 18dBA,
                                                                                                                           CASESIL001     56      1,190,000    24
ES                       efficiency 80Plus certification, Fixed cable, 1x8pin PCI-E, 2x6pin PCI-E
SILVERSTONE SST-ST50F-   500W, Active PFC, single +12V rails with 34A output, Silent 120mmFan with 18dBA,
                                                                                                                           CASESIL002     67      1,440,000    24
ES                       efficiency 80Plus certification, Fixed cable, 1x8pin PCI-E, 2x6pin PCI-E.
                         600W, single +12V rails with 42A combined output, Silent 135mmFan with 19dBA,
SILVERSTONE SST-ST60F-
                         efficiency 80Plus Bronze certification, 100% Modular cable, 2x8pin-EPS, 1x8pin-PCIE,              CASESIL003     118     2,520,000    24
P
                         4x6pin-PCIE.
                         Nhôm & Thép, 1x12cm fan, 1x12cm fan, 1x
Case cao cấp DH 104 HTPC Ext 5.25”, 3 x Int 3.5”, 7 khe mở rộng, USB
                                                                                                                          CASE21021201    729     15,600,000   36
Case VH4001BNS           2.0x2, 1394, HD Audio, 7” LCD Touchscreen,
                         Có Remote Control.
Case cao cấp DH 202 HTPC Nhôm & Thép, 1x12cm fan, 1x12cm fan, 1x
                         Ext 5.25”, 3 x Int 3.5”, 7 khe mở rộng, USB
Case VJ80051N2Z
                         2.0x2, 1394, HD Audio, 7” LCD Touchscreen,                                                       CASE21021202    645     13,800,000   36
                         Có Remote Control.

                                                                  POWER SUPPLY (NGUỒN ATX)
                                                                    NGUỒN HÃNG HUNKEY
HUNKEY POP2000E (200W)
                               Huntkey Power Supply POP2000E (Nguồn máy tính) 200W ­ 24 pin                                 PSM01b        16       340,000     12
- Công suất thực
HUNKEY HK400-GP52/ LW
                               Output Max Power = 400W, Tính năng thông minh tự động điều chỉnh tốc quay của quạt            PS05         24       490,000     24
6400(Retail box)- 400W
HUNKEY Green Star 400 -        (Output Max. power): 400W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS06         34       680,000     24
LW6400HG (Retail box)          W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)
HUNKEY Green Star 450 -        (Output Max. power): 450W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS061        38      Tham khảo    24
LW64500HG (Retail box)         W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm) & mạch
HUNKEY Green Star 500 -        (Output Max. power): 500W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS07         40      Tham khảo    24
LW6500HG (Retail box)          W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)

HUNKEYGreen Star 550           (Output Max. power): 550W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS08         42      Tham khảo    24
(LW-6550HG) (Reatail Box)      W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)

HUNKEY Green Star Vista
                               (Output Max. power): 400W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
400W - LW6400HG                                                                                                              PS06m        36      Tham khảo    24
                               W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)
VPOWER
HUNKEY Green Star Vista       (Output Max. power): 450W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS061m    39   Tham khảo   24
450 - LW64500HGVPOWER         W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm) & mạch


HUNKEY Green Star Vista       (Output Max. power): 500W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS07m     47   Tham khảo   24
500 - LW6500HG VPOWER         W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)


HUNKEYGreen Star Vista (Output Max. power): 550W , Hiệu suất làm việc lý tưởng 85% => tiết kiệm được 300.000
                                                                                                                             PS08m     53    790,000    24
550 (LW-6550HG) VPOWER W / năm (300 số điện), quạt làm mát cõ lớn (12cm)
HUNKEY TITAN 650              (Output Max. power): 650W , Chức năng cao cấp APFC (active power factor corection)
                                                                                                                              PS09     95   1,690,000   24
(HK650-52PEP)                 Cung cấp tới 4 đường ra +12V riêng biệt giúp hệ thống chạy ổn định
                              + Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.3 của Intel
                              + Công suất cực đại Output Max Power: 300W
                              + Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz
                              + Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core
                              + Quạt làm mát loại 8 cm
HUNKEY CP-300                                                                                                                PSHK001   18    390,000    24
                              + Jack cắm nguồn 24 chân cho Mainboard & Jack nguồn SATA cho HDD
                              + 100% Hi­pot test (Kiểm tra khả năng cách điện & phòng chống phóng điện)
                              + 100% Burn­in test (Kiểm tra tính ổn định của các linh kiện khi chạy trong môi trường nhiệt
                              độ cao > 45 độ C)
                              + Tuổi thọ: MTBF(Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC

                              + Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.3 của Intel
                              + Công suất cực đại Output Max Power: 350W
                              + Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz
                              + Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core
                              + Quạt làm mát loại 8 cm
HUNKEY CP-350                                                                                                                PSHK002   19    410,000    24
                              + Jack cắm nguồn 24 chân cho Mainboard & Jack nguồn SATA cho HDD
                              + 100% Hi­pot test (Kiểm tra khả năng cách điện & phòng chống phóng điện)
                              + 100% Burn­in test (Kiểm tra tính ổn định của các linh kiện khi chạy trong môi trường nhiệt
                              độ cao > 45 độ C)
                              + Tuổi thọ: MTBF(Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC

                              + Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.3 của Intel
                              + Công suất cực đại : Output Max Power: 350W
                              + Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz.
                              + Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core
                              + Quạt làm mát loại 12 cm
HUNKEY CP-350H                                                                                                               PSHK003   20    430,000    24
                              + Jack cắm nguồn 24 chân cho Mainboard & Jack nguồn SATA cho HDD
                              + 100% Hi­pot test (Kiểm tra khả năng cách điện & phòng chống phóng điện)
                              + 100% Burn­in test (Kiểm tra tính ổn định của các linh kiện khi chạy trong môi trường nhiệt
                              độ cao > 45 độ C)
                              + Tuổi thọ: MTBF(Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC

                              Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.0, Output Max Power = 400W
                              Quạt siêu êm
                              Cung cấp 2 đường output nguồn 12V (+12V1 & +12V2) chạy độc lập riêng cho các thiết bị
                              như HDD, ODD, FAN system… để không ảnh hưởng tới nguồn 12V cấp cho Mainboard
HUNKEY HK-400-52GP            Hỗ trợ cho các hệ thống chạy CPU của cả Intel & AMD
                              Jack cắm 24 chân cho Mainboard SK775 & Jack nguồn SATA cho HDD
                                                                                                                             PSHK004   26    550,000    24
(bulk)
                              Có mạch bảo vệ OVP/SCP/OCP rời của nguồn cao cấp!
                              Sử dụng MOSFET công suất lớn
                              Tuổi thọ: MTBF (Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC
                              Chứng nhận tiêu chuẩn : EMI/RFI/FCC part 15 Class B

                              + Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.3 của Intel
                              + Công suất cực đại : Output Max Power: 400W
                              + Thiết kế P­PFC hiệu quả
                              + Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz.
                              + Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core
HUNKEY CP-400HP               + Quạt làm mát loại 12 cm                                                                      PSHK005   27    570,000    24
                              + Jack cắm nguồn 24 chân cho Mainboard & Jack nguồn SATA cho HDD
                              + 100% Hi­pot test (Kiểm tra khả năng cách điện & phòng chống phóng điện)
                              + 100% Burn­in test (Kiểm tra tính ổn định của các linh kiện khi chạy trong môi trường nhiệt
                              độ cao > 45 độ C)
                              + Tuổi thọ: MTBF(Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC
                    Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.0, Output Max Power = 450W
                    Quạt siêu êm
                    Cung cấp 2 đường output nguồn 12V (+12V1 & +12V2) chạy độc lập riêng cho các thiết bị
                    như HDD, ODD, FAN system… để không ảnh hưởng tới nguồn 12V cấp cho Mainboard
                    Hỗ trợ cho các hệ thống chạy CPU của cả Intel & AMD
HUNKEY CP-450H                                                                                                PSHK006   30   650,000     24
                    Jack cắm 24 chân cho Mainboard SK775 & Jack nguồn SATA cho HDD
                    Có mạch bảo vệ OVP/SCP/OCP rời của nguồn cao cấp!
                    Sử dụng MOSFET công suất lớn
                    Tuổi thọ: MTBF (Mean Time Between Failure) ≥ 50,000 giờ trong điều kiện 25oC
                    Chứng nhận tiêu chuẩn : EMI/RFI/FCC part 15 Class B


                    Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.2, EPS V2.91. Output Max Power=500w
                    Quạt màu 12CM siêu êm
                    Dải điện áp đầu vào rộng: 180V-264VAC
                    Cung cấp 2 đường output nguồn 12V (+12V1 & +12V2) chạy độc lập riêng cho các thiết bị
HK500-52AP          như HDD, ODD, FAN system… để không ảnh hưởng tới nguồn 12V cấp cho Mainboard
Active PFC          Hỗ trợ cho các hệ thống chạy CPU của cả Intel & AMD                                       PSHK007   46   980,000     24
(retail box)        Jack cắm 24 chân cho Mainboard SK775 & Jack nguồn SATA cho HDD
                    Mạch bảo vệ đa năng OCP, OVP, OPP, SCP cao cấp!
                    Sử dụng MOSFET công suất lớn
                    Tuổi thọ: MTBF (Mean Time Between Failure) ≥ 100,000 giờ trong điều kiện 25oC
                    Chứng nhận tiêu chuẩn : EMI/RFI/FCC part 15 Class B


                    Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.2, EPS V2.91. Output Max Power=600W
                    Quạt màu 12CM siêu êm
                    Dải điện áp đầu vào rộng: 180V-264VAC
                    Cung cấp 2 đường output nguồn 12V (+12V1 & +12V2) chạy độc lập riêng cho các thiết bị
HK600-53AP          như HDD, ODD, FAN system… để không ảnh hưởng tới nguồn 12V cấp cho Mainboard
Active PFC          Hỗ trợ cho các hệ thống chạy CPU của cả Intel & AMD                                       PSHK008   53   1,130,000   24
(retail box)        Jack cắm 24 chân cho Mainboard SK775 & Jack nguồn SATA cho HDD
                    Mạch bảo vệ đa năng OCP, OVP, OPP, SCP cao cấp!
                    Sử dụng MOSFET công suất lớn
                    Tuổi thọ: MTBF (Mean Time Between Failure) ≥ 100,000 giờ trong điều kiện 25oC
                    Chứng nhận tiêu chuẩn : EMI/RFI/FCC part 15 Class B

                    Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.2, EPS V2.91. Output Max Power = 700W
                    Quạt màu 14CM siêu êm
                    Dải điện áp đầu vào rộng: 180V-264VAC
                    Cung cấp 4 đường output nguồn 12V (+12V1 ,+12V2, +12V3 và +12V4) chạy độc lập riêng
HK700-52PP          cho các thiết bị như HDD, ODD, FAN system… để không ảnh hưởng tới nguồn 12V cấp
                    cho Mainboard
Active PFC                                                                                                    PSHK009   68   1,450,000   24
                    Hỗ trợ cho các hệ thống chạy CPU của cả Intel & AMD
(retail box)        Jack cắm 24 chân cho Mainboard SK775 & Jack nguồn SATA cho HDD
                    Mạch bảo vệ đa năng OCP, OVP, OPP, SCP cao cấp!
                    Sử dụng MOSFET công suất lớn
                    Tuổi thọ: MTBF (Mean Time Between Failure) ≥ 100,000 giờ trong điều kiện 25oC
                    Chứng nhận tiêu chuẩn : EMI/RFI/FCC part 15 Class B
Green Power 500 -   Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.2 của Intel
LW6500HG            Công suất cực đại (Output Max. power): 500W
                                                                                                              PSHK010   36   760,000     24
(BOX-               Hiệu suất làm việc đạt mức lý tưởng, lên tới 85% => giúp bạn tiết kiệm được 300.000 W /
                    năm (tương đương 300 số điện)
Fan 12cm)
Green Power 550 -   Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.2 của Intel
LW6550HG            Công suất cực đại (Output Max. power): 550W
                                                                                                              PSHK011   37   790,000
(BOX-               Hiệu suất làm việc đạt mức lý tưởng, lên tới 85% => giúp bạn tiết kiệm được 300.000 W /
                    năm (tương đương 300 số điện)
Fan 12cm)
V-POWER 6550SG
                    Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.2 của Intel
(BOX-                                                                                                         PSHK012   42   890,000
                    Công suất cực đại (Output Max. power): 550W
Fan 14cm)
                    Nguồn cao cấp công suất thực, tự động hiệu chỉnh đường 12V tùy theo tải của CPU và
Balance King 3500   VGA! Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V v2.2
                                                                                                              PSHK013   32   690,000
(retail box)        Chức năng cao cấp P-PFC (passive power factor corection)
                    RATED Power: 350W
                    Nguồn cao cấp công suất thực, tự động hiệu chỉnh đường 12V tùy theo tải của CPU và
Balance King 4000   VGA! Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V v2.2
                                                                                                              PSHK014   37   790,000
(retail box)        Chức năng cao cấp P-PFC (passive power factor corection)
                    RATED Power: 400W
                               Nguồn cao cấp công suất thực, tự động hiệu chỉnh đường 12V tùy theo tải của CPU và
                               VGA! Tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V v2.2, EPS12V V2.91 hỗ trợ cho PC, Workstation,
Balance King 6000
                               Server                                                                                      PSHK015    70    1,490,000   24
(retail box)                   Chức năng cao cấp A-PFC (active power factor corection)
                               RATED Power: 600W
                               Nguồn cao cấp công suất thực, sử dụng thiết kế mạch Dual­MOS đạt hiệu suất cao và cực
Jumper 450B                    kì ổn định, tiết kiệm điện năng!
80Plus Bronze    (retail       Chức năng cao cấp A-PFC (active power factor corection)                                     PSHK016    54    1,150,000   24
box)                           Chứng chỉ 80Plus cấp độ Bronze
                               RATED Power: 450W

                               Nguồn thiết kế modular, tuân thủ theo chuẩn Intel ATX12V V2.3 & EPS12V V2.92 hỗ trợ
                               cho PC, IPC, Workstation, Server
X7 900                         Nguồn đạt chứng nhận 80Plus Silver (rất ít nguồn đạt chứng nhận này, ngay cả sản phẩm
                                                                                                                           PSHK017    131   2,810,000   24
80Plus   Silver (retail box)   cao cấp nhiều hãng cũng chỉ đạt đến Bronze), hiệu suất đạt trên 88% với tải thông thường!
                               Chức năng cao cấp A-PFC (active power factor corection)
                               RATED Power: 900W

                                                             NGUỒN HÃNG COOLER MASTER
                      Chuẩn Intel Form factor ATX 12V V2.3 / 1 đường +12v (10A) 20+4pin x 1 / 4pin CPU x 1 /
COOLER MASTER Thermal
                      SATA x 2 / 4pin peripheral x 4 / 4pin Floppy x 1/ Quạt làm mát 80mm / Bảo vệ OVP /                    PSN01     18    415,000     24
Master 350W           OPP / SCP / UVP / OLP / Chuẩn RoHS
COOLER MASTER Elite 350
                               (Công suất thực) 350W Ver2.3 ATX 12V 24Pin (Max 365W) Fan 12Cm                               PS11      25    550,000     24
PSAR-J3
COOLER MASTER Extreme
                               (Công suất thực) 350W Ver2.3 ATX 12V 24Pin (Max 365W) Fan 12Cm                               PS10      32    660,000     24
350-PCAR
COOLER MASTER Elite 400
                               (Công suất thực) 400W Ver2.3 ATX 12V PCI­e*1 (Max 417W) Fan 12Cm                             PS12      32    720,000     24
PSAR-J3
COOLER MASTER Elite 460
                               (Công suất thực) 460W Ver2.3 ATX 12V PCI­e*1 (Max 417W) Fan 12Cm                            PS12abc    38    820,000     24
PSAR-J4
COOLER MASTER (RS-460-
                               (Công suất thực) 460W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                                 PS13      48    1,010,000   24
PCAR-A3)
COOLER MASTER (RS-500-
                               (Công suất thực) 500W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                                 PS14      58    1,200,000   24
PCAR-A3
COOLER MASTER (RS-550-
                               (Công suất thực) 550W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                                 PS15      72    1,510,000   24
PCAR-E3)
COOLER MASTER (RS-600-
                               (Công suất thực) 600W Ver2.3,12V PCI16x*2,24Pin Fan12Cm(SLI&Crossfire)                       PS16      78    1,650,000   24
PCAR-E3)
COOLER MASTER (RS-650-
                               (Công suất thực) 650W Ver2.3,12V PCI16x*2,24Pin Fan12Cm(SLI&Crossfire)                       PS17      85    1,850,000   24
PCAR-E3)
COOLER MASTER (RS-500-
                       500W Ver2.91,,(nguồn Server) PCIE6pin*2,8pin*2, SLI,Max625W, Auto Volt                               PS27      99    1,900,000   60
AMBA-D3)- Silent Pro M

COOLER MASTER (RS-600-
                       600W Ver2.91,,(nguồn Server) PCIE6pin*2,8pin*2, SLI,Max720W, Auto Volt                               PS28      122   2,430,000   60
AMBA-D3)- Silent Pro M

COOLER MASTER (RS-700-
                       700W Ver2.91,,(nguồn Server) PCIE6pin*2,8pin*2, SLI,Max840W, Auto Volt                               PS29      160   3,050,000   60
AMBA-D3)- Silent Pro M
COOLER MASTER Silent
                               24pins Dual ATX 12V–VERSION 2.3 / EPS 12V ­ VERSION 2.92 (Max 1020W) Active PFC
Pro M 850W (RS-850-AMBA-                                                                                                    PS29a     172   3,790,000   60
                               (0.99)
J3)
COOLER MASTER Silent
                               24pins Dual ATX 12V–VERSION 2.3 / EPS 12V ­ VERSION 2.92 (Max 1200W) Active
Pro M 1000W (RS-A00-                                                                                                       PS29ab     211   4,640,000   60
                               PFC (0.99)
AMBA-J3)
COOLER MASTER GX
                               450W Ver2.91,(nguồn Server) PCIE6pin*4,8pin*2, SLI,Max540W, Auto Volt                       PS130501   68    1,250,000   60
450W (RS-450-ACAA-E3)
COOLER MASTER GX
                               550W Ver2.91,(nguồn Server) PCIE6pin*4,8pin*2, SLI,Max660W, Auto Volt                       PS130502   84    1,790,000   60
550W (RS-550-ACAA-E3)
COOLER MASTER GX
                               650W Ver2.91,(nguồn Server) PCIE6pin*4,8pin*2, SLI,Max1200W, Auto Volt                       PS22b     112   2,190,000   60
650W (RS-650-ACAA-E3)
COOLER MASTER GX
                               750W Ver2.91,(nguồn Server) PCIE6pin*4,8pin*2, SLI,Max1200W, Auto Volt                       PS22c     126   2,550,000   60
750W (RS-750-ACAA-E3)
                           NGUỒN CORSAIR - DÀNH CHO GAMER, DÂN OC HỆ THỐNG CHUYÊN NGHIỆP
CORSAIR 430CX 430W             CORSAIR Builder Series CX430 CMPSU-430CX 430W ATX12V Active PFC Power Supply                PSCS01     49    1,050,000   36

CORSAIR 500CX 500W             CORSAIR Builder Series CX500 CMPSU-500CX 500W ATX12V Active PFC Power Supply                PSCS02     60    1,290,000   36
CORSAIR Gaming Series™       600W. Active PFC/ SINGLE RAIL 12V 80 Plus® Bronze 80% hiệu suất 8 dây Molex 4 pin.
                                                                                                                       PSCS170801     76     1,630,000   36
GS600                        1 dây ATX, 1 EPS, 2 FDD. 2 dây PCI-E, 6 dây SATA
CORSAIR Gaming Series™       700W. Active PFC/ SINGLE RAIL 12V 80 Plus® Bronze 80% hiệu suất 8 dây Molex 4 pin.
                                                                                                                       PS04071201     93     1,990,000   36
GS700                        1 dây ATX, 1 EPS, 2 FDD. 2 dây PCI-E, 6 dây SATA
CORSAIR Gaming Series™       800W. Active PFC/ SINGLE RAIL 12V 80 Plus® Bronze 80% hiệu suất 8 dây Molex 4 pin.
                                                                                                                       PSCS170803    116     2,490,000   36
GS800                        1 dây ATX, 1 EPS, 2 FDD. 2 dây PCI-E, 6 dây SATA
                             Hỗ trợ ATX12V 2.2, 2.01. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất lượng cao,. Fan siêu
CORSAIR TX650 V2 650W        chống ồn 120mm. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên       PS04071202    121     2,590,000   36
                             biệ. Active PFCt
                             Hỗ trợ ATX12V 2.2, 2.01. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất lượng cao,. Fan siêu
CORSAIR TX750 V2 750W        chống ồn 120mm. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên         PSCS04      130     2,790,000   36
                             biệ. Active PFCt
                             Hỗ trợ ATX12V 2.2, 2.01. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất lượng cao,. Fan siêu
CORSAIR TX850 V2 850W        chống ồn 120mm. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên         PSCS05      154     3,290,000   36
                             biệ. Active PFCt
                             Hỗ trợ ATX12V 2.31, 2.2, 2.01 & EPS 2.92. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất
                             lượng cao. Fan siêu chống ồn 140mm. Công nghệ European Union ErP tiết kiệm tối đa
CORSAIR Gold AX750 750W                                                                                                  PSCS06      182     3,890,000   36
                             điện ở chế độ nghỉ. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên
                             biệt. Active PFC
                             Hỗ trợ ATX12V 2.31, 2.2, 2.01 & EPS 2.92. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất
                             lượng cao. Fan siêu chống ồn 140mm. Công nghệ European Union ErP tiết kiệm tối đa
CORSAIR Gold AX850 850W                                                                                                  PSCS07      205     4,390,000   36
                             điện ở chế độ nghỉ. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên
                             biệt. Active PFC
                             Hỗ trợ ATX12V 2.31, 2.2, 2.01 & EPS 2.92. AC input 90~264V. Tụ rắn Nhật Bản chất
CORSAIR Gold AX1200          lượng cao. Fan siêu chống ồn 140mm. Công nghệ European Union ErP tiết kiệm tối đa
                                                                                                                         PSCS08      299     6,390,000   36
1200W                        điện ở chế độ nghỉ. Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất, single­RAIL 12V chuyên
                             biệt. Active PFC
                                                            NGUỒN HÃNG COOLER ACBEL
ACBEL CE2- 350W              ATX/ công suất 350W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS33b        23      450,000    24
ACBEL CE2-400W               ATX/ công suất 400W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS33c        32      650,000    24
ACBEL CE2- 450W              ATX/ công suất 450W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS33d        39      840,000    24
ACBEL CE2- 550W              ATX/ công suất 500W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS33e        64     1,150,000   24
ACBEL E2- 400W PC7019-
                             ATX/ công suất 400W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS34a        36     650,000     24
Z(G) NEW !
ACBEL E2 - 470W PLUS         ATX/ công suất 470W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm                            PS34a        40     790,000     24
ACBEL E2-510W PC7006-Y
                             ATX/ công suất 510W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt                                         PS35        46     950,000     24
(G)
ACBEL I- POWER 430
                             ATX/ công suất 430W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt                                         PS36        44     850,000     24
PC7008-Z(G) Vỏ đen
ACBEL I- POWER 470W
                             ATX/ công suất 470W/ 24 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen                              PS37        53     920,000     24
PC 7010 Quạt đen
ACBEL I- POWER 470W
                             ATX/ công suất 470W/ 24 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen                              PS38        60     1,150,000   24
PC 7011 Quạt màu
ACBEL I- POWER 510W
                             ATX/ công suất 510W/ 20+4 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen                            PS39        63     1,150,000   24
PC 7013 Quạt đen
ACBEL I- POWER 510W
                             ATX/ công suất 510W/ 20+4 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen                            PS40        67     1,360,000   24
PC 7013 Quạt màu
ACBEL I- POWER 560W
                             ATX/ công suất 560W/ 24 chân, quạt màu 12cm, mạ niken                                        PS41        83     1,450,000   24
PC 7014 Quạt đen
ACBEL I- POWER 560W PC
                         ATX/ công suất 560W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, quạt đen                                   PS42        94     1,850,000   24
7014 Quạt màu - mạ NiKen
ACBEL R8II 600W              ATX/ công suất 660W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, 12 cm màu, Ball bearing               PS44a        84     1,750,000   24
ACBEL M88 - 1100W            ATX/ công suất 1100W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, 12 cm màu, Ball bearing              PS44b       247     3,290,000   60

ACBEL R9 1100W               …                                                                                         PS040712011   165     3,540,000   60
                             - Forward Converter design architecture
                             - 12V to 3.3V DC-DC VRM layout - increase efficiency
                             - Support Intel Core i5 & i7 and AMD Phenom & Athlon CPUs
Acbel iPower 85H 750         - Support nVIDIA SLI & ATI Crossfire multi-GPU VGA cards                                   PS44baa      69.63   1,490,000   24
                             - 230Vac input with active PFC design
                             - 85% efficiency
                             - Compliance with ErP Lot 6 2010: 5Vsb AC input < 1W at standby & off mode
                               - Forward Converter design architecture
                              - 12V to 3.3V DC-DC VRM layout - increase efficiency
                              - Support Intel Core i5 & i7 and AMD Phenom & Athlon CPUs
Acbel iPower 85H 650          - Support nVIDIA SLI & ATI Crossfire multi-GPU VGA cards                              PS44bbb      63.08   1,350,000   24
                              - 230Vac input with active PFC design
                              - 85% efficiency
                              - Compliance with ErP Lot 6 2010: 5Vsb AC input < 1W at standby & off mode

                                                                 NGUỒN HÃNG SEASONIC
                            Seasonic S12II 430 Bronze - 4320W - Sleeved Cables - Active PFC - 80PLUS®
 Seasonic S12II 430 - 430W                                                                                        PSSE161101     45.79   980,000     36
                            BRONZE - ATX12V
Seasonic S12II 500 Bronze - Seasonic S12II 500 Bronze - 500W - Sleeved Cables - Active PFC - 80PLUS®
                                                                                                                  PSSE09021201           1,250,000   36
 500W                       BRONZE - ATX12V
Seasonic S12II 520 Bronze - Seasonic S12II 520 Bronze - 520W - Sleeved Cables - Active PFC - 80PLUS®
                                                                                                                   PSSEA001       75     1,450,000   36
 520W                       BRONZE - ATX12V
                            Seasonic S12II 620 Bronze - 620W - Sleeved Cables - Active PFC - 80PLUS®
Seasonic S12II 620 Bronze                                                                                          PSSEA002       89     1,640,000   36
                            BRONZE - ATX12V
                            Seasonic M12II 500 Bronze - 500W - Semi Modular Cables - Active PFC - 80PLUS®
Seasonic M12 500 Bronze                                                                                           PSSE09021202    77     1,650,000   36
                            BRONZE - ATX12V
                            Seasonic M12II 600 Bronze - 600W - Semi Modular Cables - Active PFC - 80PLUS®
Seasonic M12 600 Bronze                                                                                           PSSE09021203    88     1,890,000   36
                            BRONZE - ATX12V
                            Seasonic M12II 520 Bronze - 520W - Semi Modular Cables - Active PFC - 80PLUS®
Seasonic M12II 520 Bronze                                                                                          PSSEA003       84     1,790,000   60
                            BRONZE - ATX12V
                            Seasonic M12II 620 Bronze - 620W - Semi Modular Cables - Active PFC - 80PLUS®
Seasonic M12II 620 Bronze                                                                                          PSSEA004       98     2,090,000   60
                            BRONZE - ATX12V
                            750W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) 1 x 4­
Seasonic M12D 750           Pin ATX 12V / 1 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ mềm / 4 x    PSSE09021204   140     2,990,000   36
                            PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp
                            850W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) 1 x 4­
Seasonic M12D 850           Pin ATX 12V / 1 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ mềm / 4 x    PSSE09021205   163     3,490,000   36
                            PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp
Seasonic JS750 - 750W       Seasonic JS750 - 750W - Sleeved Cables - Active PFC - 80PLUS® - ATX12V                 PSSEA005      105     2,240,000   36
                            Seasonic X660 ­ 660W ­ Full Modular Cables ­ Active PFC ­ 80PLUS® GOLD ­ Quạt
Seasonic X660 - 660W                                                                                              PSSEA271001    152     3,250,000   60
                            SANYO DENKI - ATX12V / EPS12V
                            Seasonic X760 ­ 760W ­ Full Modular Cables ­ Active PFC ­ 80PLUS® GOLD ­ Quạt
Seasonic X760 - 760W                                                                                              PSSEA271002    171     3,650,000   60
                            SANYO DENKI - ATX12V / EPS12V
                            Seasonic X860 ­ 860W ­ Full Modular Cables ­ Active PFC ­ 80PLUS® GOLD ­ Quạt
Seasonic X860 - 860W                                                                                              PSSEA271003    201     4,299,000   60
                            SANYO DENKI - ATX12V / EPS12V
Seasonic P860 Platinum -    860W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) / 1 x
860W - Active PFC,          4+4 Pin ATX12V CPU / 1 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ       PSSE09021206   229     4,890,000   60
80PLUS® PLATINUM            mềm / 4 x PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp/ 7.48" x 5.91" x 3.39" W x L x H
Seasonic P1000 Platinum -     1000W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) / 1 x
1000W - Active PFC,           4+4 Pin ATX12V CPU / 1 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ     PSSE09021207   275     5,890,000   60
80PLUS® PLATINUM              mềm / 6 x PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp/
Seasonic X1050 Gold -         1050W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) / 1 x
1050W - Active PFC,           4+4 Pin ATX12V CPU / 2 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ     PSSE09021208   243     5,190,000   60
80PLUS® GOLD                  mềm / 6 x PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp/ 7.49" x 5.91" x 3.39" L x W x H
Seasonic X1250 Gold -         1250W/ 20+4Pin/ Chuẩn Intel Form factor ATX / 1 x cho bo mạch chủ (20+4Pin) / 1 x
1250W - Active PFC,           4+4 Pin ATX12V CPU / 2 x 8­Pin EPS 12V / 8 x Ổ quang (4pin) / 11 x SATA / 2 x ổ     PSSE09021209   299     6,390,000   60
80PLUS® GOLD                  mềm / 8 x PCIE 6pin + 2Pin cho VGA cao cấp/ 7.48" x 5.91" x 3.39"

                                                                   NGUỒN HÃNG KHÁC…
ATX 450W/480W - 24 Pins       ATX công suất 450W , 24 chân GOLDENFIELD, VCOM ….                                       PS01        14     280,000     12
ATX 500W                      ATX công suất 500W , 24 chân GOLDENFIELD, VCOM….                                        PS02        15     295,000     12
Orient 480W                   Orient công suất 480W, 24 chân, Quạt tản nhiệt lớn 12cm                                PS01a        14     275,000     12
Orient 500W                   Orient công suất 500W , 24 chân Quạt tản nhiệt lớn 12cm                                PS02a        18     390,000     12
Orient 600W                   Orient công suất 600W , 24 chân Quạt tản nhiệt lớn 12cm                                PS02b        21     450,000     12
Vicom 520W                    Vicom công suất 520W , 24 chân ,VCOM….                                                 PSM01        16     350,000     12
                              ATX 12V 2.3 Version ready · Meets 80PLUS · DUAL | 2-Channel 12V Rails Design
Nguồn FSP Saga 400W           20+4PIN, 4PIN*1, 2 S­ATA, 6PIN*1, 2 FDD, 6 Connector .Fan 120mm cảm biến tốc độ       PSM0043       32     690,000     12
                              quay theo hệ thống
FSP SAGA II 400W              ATX/ công suất thực 400W/ 24 chân, kiểu dáng đẹp, Active FPC màu trắng                 PS51a        42     860,000     24
FSP BLUE STORM Pro
                              ATX/ công suất 500W/ 24 chân, kiểu dáng đẹp, màu xanh                                   PS52        65     1,050,000   24
500W
FSP Epsilon 600W              ATX/ công suất 600W/ 24 chân, kiểu dáng đẹp, màu đen                                    PS53        89     1,350,000   24
                          600-WATT | ATX 2.3 | EPS 2.92 | SLI CERTIFIED
                          ATI CROSSFIRE X CERTIFIED
                          ULTRA HIGH EFFICIENCY @90%+ | 80 PLUS® GOLD CERTIFIED
                          120mm PWM CONTROLLED FDB FAN
Nguồn FSP AURUM GOLD
                          4 +12V OUTPUT CIRCUITS                                                               PS29061201    142   1,930,000   24
600 (AU-600)
                          ENERGY SAVER STANDBY @ 1-WATT
                          THERMAL COATED (BLACK) CASING WITH GOLD CROWN
                          SECURE ON/OFF POWER SWITCH
                          SAFETY APPROVAL: CE, FCC, CB, UL, TUV
                          700-WATT | ATX 2.3 | EPS 2.92 | SLI CERTIFIED
                          ATI CROSSFIRE X CERTIFIED
                          ULTRA HIGH EFFICIENCY @90%+ | 80 PLUS® GOLD CERTIFIED
                          120mm PWM CONTROLLED FDB FAN
Nguồn FSP AURUM GOLD
                          4 +12V OUTPUT CIRCUITS                                                               PS29061202    181   2,320,000   24
700 (AU-700)
                          ENERGY SAVER STANDBY @ 1-WATT
                          THERMAL COATED (BLACK) CASING WITH GOLD CROWN
                          SECURE ON/OFF POWER SWITCH
                          SAFETY APPROVAL: CE, FCC, CB, UL, TUV
                          750-WATT | ATX 2.3 | EPS 2.92 | SLI Certified
                          ATI CrossFireX™ Certified
                          80 PLUS Gold Certified | Efficiency > 90%
                          120mm PWM Controlled Fluid Dynamic Bearing (FDB) Fan
Nguồn FSP AURUM CM        Modular Cable Management System
                                                                                                               PS29061203    65    2,490,000   24
GOLD 750 (AU-750M)        Low Profile Flat Cabling System
                          4 +12V Output Circuits
                          105 °C Japanese-Made Capacitor
                          Energy Saver Standby @ 1-Watt
                          Safety Approvals: : CE, FCC, CB, UL, TUV
                                              MONITOR LCD (MÀN HÌNH TINH THỂ LỎNG)
                                                MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU AOC
15.6"-AOC 1619SW          8ms, 1366 x 768, WIDE, Digital control, góc nhìn rộng                                MOLCD06      79    1,640,000   36
17"- AOC 719SA/ 719VA     5ms, 1280x1024, màn vuông, 300cd/m2, 30000:1, Speaker 1Wx2                            MOLCD08      93    1,990,000   36
                          Màn hình LED 18.5 inch wide màu đen bắt mắt với thiết kế nổi bật dành cho doanh
                          nhân - cổng VGA/D-SUB. Resolution: 1366×768@60Hz, Reponse Time: 5ms, Real
18.5" -AOC™ - E950Sw      contrast Ratio: 20.000.000:1 (DCR) , Brightness: 250cd/m2, Viewing Angle:170° / 160° MOAOC180802   88    1,890,000   36
                          (CR ≥ 10) ~ Điện áp 90 ~ 240 VAC, 50 / 60 Hz, mức tiêu thụ điện năng cực thấp Power
                          On: <15 W, Standby: <0.5 W.
                          Màn hình LCD 18.5 inch wide màu đen bắt mắt với thiết kế trang nhã dành cho mọi
                          người dùng - cổng VGA/D-SUB. Resolution: 1366×768@60Hz, Reponse Time: 5ms,
18.5" - AOC™ - N950Sw     Real contrast Ratio: 60.000:1 (DCR) , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 90/65°    MOAOC180803   86    1,850,000   36
                          (CR ≥ 10) ~ Điện áp 90 ~ 240 VAC, 50 / 60 Hz, mức tiêu thụ điện năng cực thấp Power
                          On: <22 W, Standby: <0.5 W.
18.5" - AOC 931SWL        5ms, 1366x768, 200cd/m2, 10000:1 (DCR), Multi color Menu icons                        MOLCD002     99    1,890,000   36

18.5" - AOC 931SN         5ms, 1366x768 WIDE, 250cd/m2, 60000:1 (DCR)                                           MOLCD004     100   2,090,000   36
                           Phân giải 1366 x 768 Độ tương phản 60.000 :1 Thời gian đáp ứng 5 (ms) Thông tin
18.5" AOC 941SW                                                                                                MOLCD004a     101   2,090,000   36
                          khác D-Sub
19" -AOC 919SW            5ms, 1400x900, 10000:1 (công nghệ DCR) , 300cd/m2, D­sub                              MOLCDA01     110   2,140,000   36

19" - AOC 917VW           5ms, 1440x 900, WIDE, DVI, Digital control, D-Sub, 3000:1                             MOLCD11      118   2,530,000   36

19" - AOC Razor E943FW    5ms, 1440x 900, WIDE, DVI, Digital control, D-Sub, 3000:1                             MOLCD11a     129   2,250,000   36

20" - AOC 2036S           5ms, 1600x900, Wide, 60000:1 (DCR), 250cd/m2, D-sub.                                  MOLCDM04     127   2,590,000   36

20" - AOC Razor 2043F     5ms, 1600x900, Wide, 60000:1 (DCR), 250cd/m2, D-sub.                                 MOLCDM04a     167   2,690,000   36
22" - AOC E2236VW
                          5ms, 1920x1080, WIDE, 250cd/m2, 2000000:1, D­Sub/DVI­D. Tiết kiệm điện.              MOLCD005a     181   3,390,000   36
   Công nghệ WLED !!!
                                                    MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU ACER
15.6' ACER' LCD P166HQL
                          Kích thước màn hình: 15.6 inch­ Thời gian đáp ứng: 8ms;­ Độ phân giải: 1366x 768     MOLCD160601   79    1,690,000   36
LED
Monitor Acer 18.5'' LCD
                          5ms, 1366x768, màn gương, 12.000.000:1, 250cd/m2, LED                                MOLCD150801   105   2,190,000   36
S191HQL LED
18.5" ACER H193HQV        5ms, 1366x768, 10000:1, 300cd/m2, DVI                                                MOLCD260501   90    1,950,000   36
18.5" ACER G195HQL LED    5ms, 1366x768, màn gương, 8.000.000:1, 250cd/m2, DVI, LED                             MOLCD21c     105   2,250,000   36
18.5" ACER G195HQV        5ms, 1366x768, 10000:1, 300cd/m2, D-sub                                              MOLCD060901   91    1,890,000   36
                          Màn hình Acer P196HQV: kích thước 18.5". Màn hình TFT có khả năng chống loá. Độ
Monitor Acer 18.5" LCD
                          phân giải 1366 x 768 pixel. Thời gian đáp ứng 5ms. Kích thước điểm ảnh 0.3mm. Viền   MOLCD150802   91    1,910,000   36
P196HQV
                          đen bóng. Chân đế hình tròn, kiểu dáng mỏng gọn
18.5" ACER P196HQL LED      5ms, 1366x768, màn gương, 12.000.000:1, 250cd/m2, LED                                              MOLCD21c      106     2,220,000    36
21.5" ACER LCD H223HQ       kích thước 21.5", độ phân giải 1920x1080, thời gian đáo ứng 5ms,DVI, HDMI, FullHD,                 MOLCD21ca     146     3,190,000    36
21.5'' ACER S221HQL LED     5m , Wide,1920x1080, 250cd/m2,12000000:1, HDMI, Full HD, slim.                                     MOLCD19a      163     3,490,000    36
                                                          MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU ASUS
18.5"- ASUS- VH197T (LED) 5ms, 1366x768; WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; D-sub/ DVI; Speakers                                   MOLCD080804   100.47   2,150,000    36
                            Kích thước: 20" Wide Screen/ Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9/ Độ sáng (Max): 300
                            cd; / Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000: 1 (ASCR)/ Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn
                            (CR 10):160 ° (H)/160 ° (V)/ Thời gian đáp ứng: 5 ms / Công nghệ: Splendid Video
Asus LCD -TFT VE203D                                                                                              MOLCD080805a 107.94                2,310,000    36
                            Intelligence, HD­Ready !!!/ Kết nối: D­Sub / Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ
                            Power saving: Nhỏ hơn 1W / Nguồn điện liền không qua Adaptor không sợ mất cắp ở
                            phòng Game.
                            Kích thước: 20" Wide Screen. Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9. Độ sáng (Max): 250
                            cd; Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000.000: 1 (ASCR)/ Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn
Asus LCD -TFT VE208D        (CR 10):170 ° (H)/160 ° (V)/ Thời gian đáp ứng: 5 ms/ Công nghệ: Splendid Video
                                                                                                                  MOLCD05021201 133.18               2,850,000    36
HD Ready!!! - LED           Intelligence, HD­Ready !!!/ Kết nối: D­Sub/ Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 30W / Chế độ
                            Power saving: Nhỏ hơn 1W/ Nguồn điện liền không qua Adaptor không sợ mất cắp ở
                            phòng Game.
ASUS Monitor LCD - TFT
                            5 ms, 1920x1080, 250 cd/m2, 10.000.000: 1, full HD 1080p, DVI-D/D-Sub                             MOLCD080805b 158.41    3,390,000    36
VH228T
                             Kích thước: 21,5 "Wide Screen/ Độ phân giải: 1920x1080/ Độ sáng (Max): 250 cd/ Tỉ
ASUS Monitor LCD - TFT      lệ tương phản (Max.): 50.000.000: 1 (ASCR); / Hiển thị Màu sắc: 16.7M/ Góc nhìn: 170
VS228N Full HD 1080P -      ° (H) / 160 ° (V)/ Thời gian đáp ứng: 5 ms;/ Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full         MOLCD05021202 165.89   3,550,000    36
LED                         HD 1080p/ Kết nối: DVI­D/D­Sub/ Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 25W / Chế độ Power
                            saving: Nhỏ hơn 0.5W
                             21,5 "Wide Screen/ 1920x1080/ 250 cd/ 50.000.000: 1 (ASCR)/ Hiển thị Màu sắc:
ASUS Monitor LCD - TFT
                            16.7M / Góc nhìn: 178 ° (H) / 178 ° (V)/ 14 ms/ Splendid Video Intelligence, full HD              MOLCD080805c 195.79    4,190,000    36
VS229H - LED-IPS
                            1080p / DVI-D/D-Sub/HDMI
21.5"- ASUS- VS228H LED     5ms; 1920x1080; 250cd/m2; 50.000.000:1; DVI-D/D-Sub/HDMI; full HD                                 MOLCD080809   172.43   3,690,000    36
                            5ms; 1920x1080; Wide; 250cd/m2; 50.000.000:1; DVI-D/D-Sub/HDMI; full HD; IPS
21.5'- ASUS- ML229H LED                                                                                                       MOLCD080811   195.79   4,190,000    36
                            Panel
23"- ASUS- ML238H           2ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; HDMI/ D-Sub/ DVI-D                                   MOLCD080813   205.14   4,390,000    36
                            Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p/IPS/ Kích thước: 23 "Wide Screen /Độ phân giải:
ASUS Monitor LCD-TFT        1920x1080; Độ sáng: 250 cd /Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR)/ Màu sắc hiển thị: 16.7M/
                                                                                                                         MOLCD080813a 195.79         4,190,000    36
VS239H                      Góc nhìn (CR10): 178°(H)/178°(V)/ Thời gian đáp ứng: 14 ms (Gray-to-Gray)/Earphone jack:
                            3.5mm Mini-jack (for HDMI only)
                            5ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 50.000.000:1; D-Sub/ DVI-D/ HDMI; full HD; IPS Panel; Thiết
23"- ASUS- ML239H LED                                                                                                    MOLCD080814 233.18          4,990,000    36
                            kế Ergo Fit độc đáo

                            Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối
                            đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị
Asus VH203D 20"                                                                                                               molcd23031202 106.00   2,230,000    36
                            màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 10000 / Thời gian đáp ứng:
                            5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 25 /

                            Kích thước: 23.6" Wide Screen/ Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 300 cd/ Tỷ lệ tương phản:
                            50,000,000 :1 (ASCR)/ Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 5 ms/ Góc nhìn (CR10):
ASUS Monitor LCD-TFT
                            170°(H)/160°(V)/ PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI/ PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input:        MOLCD080814a 219.16    4,690,000    36
VS247H LED/Full HD 1080p
                            HDMI/ AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack /Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn
                            33W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W

                             Kích thước: 24" Wide Screen/ Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd/ Tỷ lệ tương phản:
                            10,000,000 :1 (ASCR)/ Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 2 ms/ Góc nhìn (CR10):
ASUS Monitor LCD-TFT
                            170°(H)/160°(V)/ Stereo Speakers 1Wx2 stereo RMS/ PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI/ PC Audio            MOLCD080814b 223.83    4,790,000    36
VE248H LED/Full HD 1080p
                            Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI/ AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm
                            Mini-jack
                            2 ms, 1920x1080 Wide; 250cd/m2, 50,000,000 :1, DVI-D/D-Sub/HDMI. Wall-Mouting
24"- ASUS - VS248H LED                                                                                                        MOLCD080817   227.10   4,860,000    36
                            treo được lên tường
                            2 ms, 1920x1080; 250cd/m2, 10,000,000 :1, DVI­D/ D­Sub/ HDMI, Công nghệ đèn nền
24"- ASUS -ML248H LED                                                                                                         MOLCD080818   256.54   5,490,000    36
                            LED/Full HD 1080p
                            6ms; 1920x1200; 400cd/m2; 50.000:1; HDMI, D-Sub, DisplayPort, DVI-D; USB; Card
24.1"- ASUS- PA246Q                                                                                                           MOLCD080819   607.01   12,990,000   36
                            reader.Công nghệ đèn nền P­IPS /Full HD 1080p
                            2ms, 1920x1080 WIDE, 250cd/m2; 50.000.000:1, DVI-D/ D-Sub/ HDMI/ Display Port;
25"- ASUS- VE258Q LED                                                                                                         MOLCD080820   298.60   6,390,000    36
                            Speakers 2Wx2; full HD
                            2 ms, 1920x1080; 300 cd/m2, 10,000,000 :1, HDMI/ D-Sub/ DVI-D/ DISPLAY PORT;
27"- ASUS- VK278Q-LED                                                                                                         MOLCD080822   401.40   8,590,000    36
                            SPEAKERS: 3Wx2 stereo, RMS; Full HD 1080p
                                                          MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU BENQ
15.6'' BENQ G610HDA         5ms ; 1366x768 - 700:1 (DC 500:1)250cd/m2, D-Sub                                                    MOLCDB01             Tham khảo    36
17" BENQ G702AD             5ms ; 1280x1024 - 700:1 (DC 2000:1) 300cd/m2, D-Sub                                                 MOLCD58              Tham khảo    36
21.5'' BENQ V2220 (LED)     5ms, 1920x1080,WIDE, 250cd/m2, 1000L:1, D­Sub/ DVI­D/DDCP. Công nghệ LED                            MOLCD59a              2,990,000   36
                                                          MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU DELL
17" DELL E170S             8ms, 1440x900, 250cd/m2, 600:1                                                              MOLCD01      121     2,380,000    36
DELL E1709W                17" widescreen (433.0 mm) / Active matrix - TFT LCD/8 ms/600:1                            MOLCD27061201 93.41    1,999,000    36
18.5'' DELL IN1930N Thay
                           5ms,1366x768,250cd/m2,1000:1                                                              MOLCD120801   102.34   2,190,000    36
Thế IN1920
19" DELL E190S (Vuông)     5ms, 1280x1024, 250cd/m2, 800:1, màn vuông                                                  MOLCD02b     140     2,990,000    36
                           1366x768,DVI­D,độ tương phản tĩnh 1000:1,thời gian đáp ứng 5ms.HD Monitor with
DELL 18.5" E1912H LED                                                                                                MOLCD07021201 102.34   2,190,000    36
                           LED
20" - DELL E2011H          1600 x 900 5ms LED BackLight Widescreen LCD Monitor 250 cd/m2 1000:1                        MOLCD3ab     153     2,650,000    36
                           1920x1080, DVI­D, độ tương phản tĩnh 1000:1, thời gian đáp ứng 5ms.HD Monitor with
DELL 21.5" E2211H LED                                                                                         MOLCD07021202 149.49          3,199,000    36
                           WLED

DELL E2311H 23"W HD -      1920x1080, DVI­D, độ tương phản tĩnh 1000:1, thời gian đáp ứng 5ms.HD Monitor with
                                                                                                              MOLCD07021203 163.08          3,490,000    36
WLED                       WLED

                           Màn hình Dell P2011H: kích thước 20", thời gian đáp ứng 5ms, độ phân giải 1600x900,
Dell Pro P2011H (P69MF)                                                                                                MOD251101   140.14   2,999,000    36
                           WLED, độ sáng 250cd/m2, độ tương phản 2.000.000:1, cổng kết nối D­sub/ DVI, 2USB
                           Màn hình Dell P2211H: kích thước 21.5", thời gian đáp ứng 5ms, độ phân giải
DELL PRO P2212H            1920x1080, WLED, độ sáng 250cd/m2, độ tương phản 2.000.000:1, cổng kết nối D­       MOLCD27061202 177.52         3,799,000    36
                           sub/ DVI, 2USB, full HD
                           Màn hình Dell P2412H: kích thước 24", thời gian đáp ứng 5ms, độ phân giải
Dell Pro P2412H (4GM46)    1920x1080, WLED, độ sáng 250cd/m2, độ tương phản 2.000.000:1, cổng kết nối D­         MOD251102   223.83         4,790,000    36
                           sub/ DVI, 2USB, full HD
                           Panel Size: 54.61cm (21.5”) Aspect Ratio Widescreen (16:9) Optimal Resolution: 1920
21.5" Wide DELLl
                           x 1080 at 60 Hz 250 cd/m2 (typical) Response Time: 8ms (gray to gray) Viewing Angle MOLCDD160501   170           3,590,000    36
UltraSharp U2211H
                           (178° vertical / 178° horizontal)
                           Dell UltraSharpTM U2711 27” Monitor with PremierColor
27" DELL UltraSharp
                           Resolution 1600 x 900/ Contrast 1000:1/ Brightness 300cd/m2 / ViewingAngle h/v       MOLCD120803 761.21          16,290,000   36
U2711H
                           1600/1600 / Response time 5ms / Interfaces: Dsub + DVI-D , HDMI

Dell UltraSharp U2312HM    23" (60.96 cm) viewable area/ Widescreen (16:10)/ IPS (In-Plane Switching), anti glare
                                                                                                                  MOLCD12011201 191.12      4,090,000    36
23"Wide                    with hard coat 3H/ 1920 x 1200 at 60 Hz

Dell UltraSharp U2412M     24" (60.96 cm) viewable area/ Widescreen (16:10)/ IPS (In-Plane Switching), anti glare
                                                                                                                  MOLCD12011202 265.89      5,690,000    36
24"Wide                    with hard coat 3H/ 1920 x 1200 at 60 Hz

                           Màn hình Dell ST2220L: kích thước 21.5", thời gian đáp ứng 5ms, độ phân giải
Dell Studio ST2220L
                           1920x1080, WLED, độ sáng 250cd/m2, độ tương phản 8.000.000:1, cổng kết nối D­               MOD251103   163.50   3,499,000    36
(W4T4G)
                           sub/ DVI/ HDMI, full HD
                           Màn hình Dell ST2320L: kích thước 23", thời gian đáp ứng 5ms, độ phân giải
Dell Studio ST2320L
                           1920x1080, WLED, độ sáng 250cd/m2, độ tương phản 8.000.000:1, cổng kết nối D­               MOD251104   177.10   3,790,000    36
(Y5HMP)
                           sub/ DVI/ HDMI, full HD
Dell Studio ST2420L        24"- DELL- ST2420L,5ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 8.000.000:1, D-sub/ DVI/
                                                                                                                       MOD251105   214.49   4,590,000    36
(3T9T4)                    HDMI, full HD
                                                       MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU LG
17"- LG 1742SE             5ms, 1280x1024, Digital control                                                             MOLCD24      102     2,190,000    24
18.5" LG W1943SE           5ms, 1366 x 768, 300cd/m2, 30000:1                                                          MOLCD28      103     1,990,000    24
18.5" LG E1940S (LED)      5ms,1366x768,200cd/m2,D­sub, ULTra Slim ( siêu mỏng). Tiết kiệm điện                       MOLCDL02      110     2,180,000    24
19" LG L1942S              5ms, 1280x1024, 300cd/m2, 8000:1, D-sub                                                    MOLCDL03      124     2,640,000    24
20" LG E2040T (LED)        5ms,1600x900,DC: 50.000:1; DVI ­ LTra Slim (siêu mỏng). Tiết kiệm điện                     MOLCD31ca     129     2,640,000    24
20" LG E2050T (LED)        5ms,1600x900,250cd/m2,DVI, ULTra Slim (siêu mỏng). Tiết kiệm điện                          MOLCD31cb     135     2,830,000    24
LG LED 20 inch Wide        Kích thước màn hình: 20 inch/ Độ phân giải: 1600 x 900/ Thời gian đáp ứng: 5ms/ Độ
                                                                                                                     MOLCD131201   139.72   2,990,000    24
E2060T                     tương phản: DC: 1.000.000:1/ giao tiếp D­sub, DVI/ Tiết kiệm 40% so với LCD
                           Kích thước màn hình: 20 inch/ Độ phân giải: 1600 x 900/ Thời gian đáp ứng: 5ms/Độ
LG LED 20" Wide IPS206T                                                                                              MOLCD131202   177.10   3,790,000    24
                           tương phản: 5.000.000:1/ giao tiếp DVI­D / D­Sub
21.5" LG W2253TQ           5ms, 1920×1080 WIDE, 300cd/m2, 50000:1/DVI/Full HD                                         MOLCD31e     171.96   3,680,000    24
21.5" LG E2250T (LED)      5ms,1920x1080,250cd/m2,DVI, ULTra Slim (siêu mỏng). Tiết kiệm điện                         MOLCD31ee    165.42   3,540,000    24
LG LED 21.5 inch Wide      Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD)/ Thời gian đáp ứng: 5ms/Độ tương phản: DC:
                                                                                                                     MOLCD131203   177.10   3,790,000    24
E2260T                     1.000.000:1/ giao tiếp D­sub, DVI / Tiết kiệm 40% so với LCD
                           Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT
LG LCD 23" IPS236V         LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm   MOLCD131204   237.85   5,090,000    24
                           ảnh: 0.265mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu
                           LG LCD 23" 3D ­ D2342P ­ 1920 x 1080; 5ms; 5.000.000:1; giao tiếp D­sub, DVI,
LG LCD 23" 3D - D2342P                                                                                               MOLCD131205   321.96   6,890,000    24
                           HDMI, mỏng 7.7mm
LG LED 24" E2442V          LG LED 24" E2442V­ 1920 x 1080; 5ms; 5.000.000:1; giao tiếp D­sub, DVI, HDMI              MOLCD131206   237.85   5,090,000    24
                                                  MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU SAMSUNG
17" SAMSUNG E1720NRX       5ms,1280 x1024, 250cd/m2, Độ tương phản DC 50000:1                                          MOLCD31g     110     2,290,000    24
                         Kích thước: 18.5" (16 :9) Screen Size/ Độ phân giải: 1399 * 768;/ Độ sáng (Max): 200
SAMSUNG SyncMASTER
                         cd/m2/ Tỉ lệ tương phản (Max): Mega ∞ DCR (Static 1000:1) Contrast Ratio/ Màu sắc      MOLCD28021201    108     2,310,000    24
LED LS19B300B
                         hiển thị: 16.7M; Góc nhìn (CR 10):170 ° (H)/160 ° (V)
                         Kích thước 18.5" Thời gian đáp ứng: 5ms Độ phân giải: 1366x768 Độ sáng: 200cd/m2
Samsung 18.5" S19A10N                                                                                     MOLCD06071201          104     2,230,000    24
                         Độ tương phản: 700:1 Cổng kết nối: D­sub
                         độ phân giải :1600 *900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ
Monitor Samsung 20"
                         / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D­ Sub,   MOLCD211001      139     2,990,000    24
S20A350B LED
                         Điện năng : 19W , cổng DVI, Thiết kế viền pha lê
                         Độ phân giải :1920 * 1080; ( Full HD 1080p) Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2
Samsung 21.5" S22A350B
                         ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 5M:1 , Thời gian đáp ứng :    MOLCD210502      183     3,499,000    24
LED
                         2ms; Cổng kết nối : DVI­I, Thiết kế viền pha lê; Điện năng : 23W
Samsung 20'' S20B370B    Độ phân giải :1920 * 1080; ( Full HD 1080p) Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2
                         ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 5M:1 , Thời gian đáp ứng :    MOLCD09041201    144     3,050,000    24
LED - DVI
                         2ms; Cổng kết nối : DVI­I, Thiết kế viền pha lê; Điện năng : 23W
                         21.5" SAMSUNG S22B370B LED, 1920 * 1080 ; 250 cd/m2, (Static 5000:1) 16.7M;
SAMSUNG S22B370B LED     Góc nhìn (CR 10):170 ° (H)/160 ° (V)                                                   MOLCD16061201 164.95     3,530,000    24
                         2 ms, D­Sub/DVI. Thiét kế viền pha lê
                         Độ phân giải :1920 * 1080; ( Full HD 1080p) Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2
Samsung 22.5" LCD
                         ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 5M:1 , Thời gian đáp ứng :    MOLCD05041201    200     4,199,000    24
S23B370B LED-DVI
                         2ms; Cổng kết nối : DVI­I, Thiết kế viền pha lê; Điện năng : 23W
Samsung LED 23 inch      Kích thước màn hình: 23 inh/ Độ phân giải: 1920 * 1080/ Màu 16.7M/ Độ sáng:
                                                                                                                MOLCDM131202 270.56      5,790,000    24
S23A55H                  250cd/m2 / Thời gian đáp ứng: 2ms/ HDMI
                         Kích thước màn hình: 23 inh/ Độ phân giải: 1920 * 1080/ Màu 16.7M/ Độ sáng:
Samsung LED 23"          250cd/m2 / Thời gian đáp ứng: 5ms/ Tiêu thụ điện: 40 Watts / Công suất ở chế độ
                                                                                                                MOLCDM131203 462.15      9,890,000    24
S23A750D                 nghĩ: 1W

Samsung LED 27"          Kích thước màn hình: 27 inh/ Độ phân giải: 1920 * 1080/ Màu 16.7M/ Độ sáng:
                                                                                                                MOLCDM131204 644.39      13,790,000   24
C27A750X                 250cd/m2 / Thời gian đáp ứng: 2ms / D­sub
                                                      MONITOR LCD THƯƠNG HIỆU HP
17"- HP LE1711           5ms, 1280 x 1024, 250 cd/m2, 1000:1                                                      MOLCD39a       119     2,350,000    12
18.5 " HP S1932          5ms, 1366x768, 700:1, DVI-D                                                             MOLCDHP001      98      1,950,000    36
LCD HP LV1911 LED        5ms, 1366x768, 1000:1, DVI-D , D-Sub                                                   MOHP25041201    89.72    1,920,000    36
                         Compaq Presario 20" Diagonal Widescreen LCD Monitor Widescreen with Aspect
20 " HP S2021Q                                                                                                   MOLCDHP004a    112      2,150,000    36
                         Ratio16:9 Display resolution 1600 x 900 @ 60Hz, Brightness (typical) 200 cd/m2
20 " HP S2032            5ms, 1600x900, 700:1, DVI-D                                                             MOLCDHP002     130      2,150,000    12
                         1600x900; tỷ lệ 16:9, 250 cd; 1000:1 static; 3000000:1 dynamic 16.7M; Góc nhìn: 170 °
20"- HP LE2002x LED                                                                                             molcdhp11041201 112      2,350,000    12
                          / 160 ° (V), 5 ms
                         HP 2011x (XP597AA) 20" Diagonal LED Monitor/ Display size: 20"/ Resolution: 1920 x
                         1080/ Pixel pitch: 0,277mm/ Contrast ratio: 1000/1/ Brightness : 250 nits/Video input
HP 20" LED X2011                                                                                                MOLCDHP210801 111.68     2,390,000    12
                         connector: VGA & DVI/ Response time: 2,5 ms/ Display viewing angle :170o
                         horizontal/160o
                         Display size: 23"/ Resolution: 1920 x 1080/ Pixel pitch: 0,265mm/ Contrast ratio:
HP 23" 2311f (LA176AA)   1000/1/ Brightness: 250 nits/ Video input connector:VGA, DVI & HDMI/ Response time: MOLCDHP210802 198.13        4,240,000    12
                         5 ms/ Display viewing angle :170o horizontal/16
                                                          MONITOR LCD VIEWSONIC
                         Viewsonic LCD 18.5" (16:9) ­ Anti­Glare/ Công nghệ đèn nền LED.
                         Độ phân giải 1366x768. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản DCR 10.0000.000:1, Góc
VA1931WMA-LED                                                                                                    MOVIEW001      100.47   2,150,000    36
                         nhìn H170° V160°.VGA / Thời gian đáp ứng 5ms. Tiêu chuẩn Energy Star 5.0 và TSO
                         5.0. Công suất: 12.5W; PC & MAC compatible
                         Viewsonic LCD 18.5" (16:9) ­ Anti­Glare/ Công nghệ đèn nền LED.
                         Độ phân giải 1366x768. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản DCR 10.0000.000:1, Góc
VA1938W-LED                                                                                                      MOVIEW002      97.66    2,090,000    36
                         nhìn H170° V160°.DVI/VGA/ Thời gian đáp ứng 5ms. Tiêu chuẩn MPR II và Energy
                         Star 5.0. Công suất: 18W; PC & MAC compatible
                         Viewsonic LCD 20" (16:9) ­ Anti­Glare/ Công nghệ đèn nền LED.
                         Độ phân giải 1600x900. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản DCR 10.0000.000:1, Góc
VA2038WM-LED                                                                                                     MOVIEW004      116.78   2,499,000    36
                         nhìn H170° V160°.DVI/VGA/ LOA STEREO 2w×2; Thời gian đáp ứng 5ms. Tiêu
                         chuẩn MPR II và Energy Star 5.0. Công suất: 30W; PC & MAC compatible
                         Viewsonic LCD 21.5" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
                         Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản 10.000.000:1, Góc nhìn
VA2248M-LED                                                                                                      MOVIEW004a     149.49   3,199,000    36
                         H170° V160°.DVI/VGA/ 2W x 2 Stereo Speakers. Thời gian đáp ứng 5ms. PC & MAC
                         compatible
                         Viewsonic LCD 21.5" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
VX2250WM-LED             Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản 10.000.000:1, Góc nhìn         MOVIEW007      156.54   3,350,000    36
                         H170° V160°.DVI/VGA/ Invisible Audio. Thời gian đáp ứng 5ms. PC & MAC compatible
                         Viewsonic LCD 21.5" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
                         Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản 30.000.000:1, Góc nhìn
VX2253MH-LED                                                                                             MOVIEW06071201 172.43           3,690,000    36
                         H170° V160°. 2xHDMI+ VGA/Invisible SRS Premium Sound - LOA STEREO 2w×2.
                         Thời gian đáp ứng 2ms. Công suất: 20W
                          Viewsonic LCD 23" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Đèn nền LED / 3D­MONITOR.
V3D231
                          Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản 20.000.000:1, Góc nhìn
(3D-MONITOR có kèm 2                                                                                                         MOVIEW06071202 303.27   6,490,000   36
                          H170° V160°. 2xHDMI+ VGA/ SRS Premium Sound ­ LOA STEREO 2w×2. Thời gian
kính)                     đáp ứng 5ms. Công suất: 36W
                          Viewsonic LCD 23.6" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
                          Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 30.000.000:1, Góc nhìn
VX2453MH-LED                                                                                                                 MOVIEW06071203 205.14   4,390,000   36
                          H170° V160°. 2xHDMI+ VGA/Invisible SRS Premium Sound - LOA STEREO 2w×2.
                          Thời gian đáp ứng 2ms. Công suất: 23W
                          Viewsonic LCD 27" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
VA2703-LED                Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 10.000.000:1, Góc nhìn                    MOVIEW06071204 317.29   6,790,000   36
                          H170° V160°. DVI­D+ VGA. Thời gian đáp ứng 3ms. Công suất: 30W
                          Viewsonic LCD 27" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
                          Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 30.000.000:1, Góc nhìn
VX2753MH-LED                                                                                                                 MOVIEW06071205 382.71   8,190,000   36
                          H170° V160°. 2xHDMI+ VGA/Invisible SRS Premium Sound - LOA STEREO 2w×2.
                          Thời gian đáp ứng 1ms. Công suất: 20W
                          Viewsonic LCD 27" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED.
                          Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 20.000.000:1, Góc nhìn
VG2732M-LED                                                                                                                  MOVIEW06071206 401.40   8,590,000   36
                          H170° V160°. VGA+DVI+DISPLAY PORT / LOA STEREO 2w×2. Thời gian đáp ứng
                          3ms. USB2.0 PORTS: 4xDown/1x Up
                          Viewsonic LCD 27" (16:9) ­ Anti­Glare ­ FULL HD/ Công nghệ đèn nền LED. Panel
                          AMVA
VP2765-LED                Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 20.000.000:1, Độ tương                     MOVIEW06071207 410.75   8,790,000   36
                          phản tĩnh 3000:1. Góc nhìn H178° V178°. VGA+DVI+DISPLAY PORT USB2.0
                          PORTS: 4xDown/1x Up. Thời gian đáp ứng 12ms.
                                                                    MONITOR LCD PHILIP
18.5"- PHILIPS 192E2SB2   5ms, 1366x768, 200cd/m2, 400.000:1, VGA                                                              MOLCDPL01     102     Tham khảo   24
18.5"- PHILIPS 191E2SB    5ms, 1366x768, WIDE, 250cd/m2, 500.000:1, VGA/ DVI-D                                                 MOLCDPL02     102     Tham khảo   24
18.5"- PHILIPS 191EL2SB   5ms, 1366x768, Wide, 250cd/m2, 20.000.000:1, VGA/ DVI­D. Kiểu dáng mỏng, tiết
                                                                                                                               MOLCDPL03     107     Tham khảo   24
(LED)                     kiệm điện.
20" PHILIPS 202E2SB       5ms, 1600 x 900, 250 cd/m2, 500.000 : 1, VGA/DVI-D                                                   MOLCDPL04     121     Tham khảo   24
21.5"- PHILIPS 221E2SB    5ms, 1920 x 1080, 250 cd/m2, 500.000 : 1, VGA/DVI­D. Thiết kế siêu mỏng, Full HD                     MOLCDPL05     161     Tham khảo   24
21.5"- PHILIPS 221EL2SB   5ms, 1920 x 1080, 250 cd/m2, 20.000.000 : 1, VGA/DVI­D. Màn hình LED, siêu mỏn                       MOLCDPL06     182     Tham khảo   24
                                                                  MONITOR LCD LENOVO
18.5" - LENOVO D186       5ms, 1366x768, 200cd/m2, 1000:1, VGA                                                                 MOLCDL01     102.34   2,190,000   12
                                                                      MONITOR LCD FPT
18.5" - FPT M8 WZR        5ms, 1366x768, 200cd/m2, 1000:1, VGA                                                                MOLCDFPT01     92.99   1,990,000   12

18.5" - FPT F18RG         5ms, 1366x768, 200cd/m2, 1000:1, VGA                                                                MOLCDFPT02     97.66   2,090,000   12

18.5" - FPT E18RH         5ms, 1366x768, 200cd/m2, 1000:1, VGA                                                                MOLCDFPT03     92.99   1,990,000   12

                                              KEYBOARD + MOUSE (BỘ BÀN PHÍM + CHUỘT)
MITSUMI ( White )         Bộ Keyboard + Mouse bi (Trắng) PS/2                                                                    KM01         10     Tham khảo   12
MITSUMI (BLACK)           Bộ Keyboard + Mouse bi (Đen) PS/2                                                                      KM001        12     Tham khảo   12
MITSUMI ( Black )         Bộ Keyboard + Mouse USB                                                                                KM02         13      270,000    12
                          Bao gồm chuột quang có dây. Bàn Phím Thiết kế chắc chắn với khả năng chống tràn
Delux K6100 +M375         nước, phím bấm êm ái, thuận tiện. Chuẩn giao tiếp USB 2.0 .                                           KM291201     8.88     190,000    12
                          Màu : Đen.
                          Bao gồm chuột quang không dây. Khoảng cách
                          hoạt động lên tới 12m. Thiết kế chắc chắn với khả năng chống tràn nước. Bàn phím với
Delux K9010+M391                                                                                                                KM291202     16.82    360,000    12
                          phím bấm êm ái, thuận tiện. Pin hoạt động lâu. Đầu tiếp nhận tín hiệu nano.
                          Mầu: Đen
                          Bao gồm chuột quang không dây. Khoảng cách hoạt động lên tới 10m. Thiết kế chắc chắn
                          với khả năng chống tràn nước. Bàn phím với phím bấm êm ái, thuận tiện. Pin hoạt động
Delux K6000+M371                                                                                                                KM291203     16.36    350,000    12
                          lâu. Đầu tiếp nhận tín hiệu nhỏ gọn.
                          Mầu: Đen
GIGABYTE™ GZ PK1A-00R     Bộ Keyboard + Mouse quang Giga                                                                         KM03a        9       180,500    12
GIGABYTE™ GZ PKB10        Bộ Keyboard + Mouse quang Giga                                                                         KM04a        9       180,500    12
GIGABYTE™ GM-6PW          Bộ Keyboard + Mouse quang Giga                                                                         KM05a        7       142,500    12
GIGA GK KM5000 V3         Bộ Keyboard + Mouse quang Giga                                                                         KMG01        12      250,000    12
GIGA GK KM6150            Bộ Keyboard + Mouse quang Giga                                                                         KMG02        14      290,000    12
                          Bộ bàn phím và chuột quang không dây - Mầu đen tuyền thanh lịch và màu trắng tinh
                          tế/Bàn phím (keyboard): Thiết kế không dây, sử dụng chung bộ thu sóng với chuột, bàn
Key + Mouse GIGABYTE™
                          phím gõ êm, chống ồn/ Chuột quang (Optical Mouse): Stylish Optical mouse - chuột quang               KMG300801      25      540,000    12
GK-KM7580                 500 - 1000 dpi (có nút chuyển đổi dpi) + scroll wheels, bộ thu sóng siêu nhỏ, tiện lợi khi gắn
                          vào notebook hay netbook
Key + Mouse Rapoo 1800
                             Bộ Keyboard + Mouse quang Rapoo                                                             KMRP01      18      390,000    12
Black
Key + Mouse Rapoo 8100       Bộ Keyboard + Mouse quang Rapoo                                                             KMRP02      26      550,000    12
Key + Mouse Rapoo 8300       Bộ Keyboard + Mouse quang Rapoo                                                             KMRP03      28      590,000    12
Key + Mouse Rapoo 5000V      Bộ Keyboard + Mouse quang Rapoo                                                             KMRP03a     14     Tham khảo   12
Key + Mouse Rapoo 8800
                             Bộ Keyboard + Mouse quang Rapoo                                                             KMRP04      35     Tham khảo   12
Black
CHUỘT BAN PHIM HP            Bộ Keyboard + Mouse opical HP Hãng                                                          KMGHP       12      250,000    6
Key mouse Microsoft
                             Key mouseMicrosoft Wired Desktop 600 USB                                                    KM011a      18      390,000    36
Wired Desktop 600 USB
Key mouse Microsoft WL
                             Key mouse Microsoft Wireless Desktop 800 (khong day)                                        KM011b      28     Tham khảo   36
Desktop 800
COMSONIC                     Bộ bàn phím và mouse không dây, màu trắng                                                   KM013       12      220,000    12
GIGABYTE GZPKM1A             Bộ Keyboard PS/2 + Mouse Laser USB (màu đen)                                                KM014       16       #REF!     12
GENIUS Slim Star C100        Bộ Keyboard + Mouse Optical ­ Siêu mỏng , PS/2 (Rất đẹp)                                     KM06       12      250,000    12
LOGITECH- MK250              Keyboard & Mouse quang, giao tiếp PS/2.                                                     KM090a      27      590,000    12
Key + Mouse Wireless
                             Keyboard & Mouse quang không dây                                                            KM090aa     30      650,000    12
Logitech MK320
LOGITECH- 250 DESKTOP
                             Keyboard & Mouse quang, giao tiếp USB                                                        KM091      15      315,000    12
USB
LOGITECH-Cordless            USB ­ AP ­ Bộ bàn phím và chuột không dây, thiết kế theo kiểu siêu mỏng và đơn gian
                                                                                                                          KM15       84     1,790,000   12
Desktop S520                 nhưng đầy đủ các phím chức năng,phím tắt,tích hợp đủ các công nghệ hiện đại nhất

                                                                   KEYBOARD (BÀN PHÍM)
MITSUMI ( White )            Bàn phím thường, giao tiếp PS/2                                                              KB02        6      150,000    12
MITSUMI ( Black )            Bàn phím thường, giao tiếp PS/2                                                              KB03        8      180,000    12
MITSUMI ( Black )            Bàn phím thường, giao tiếp USB                                                               KB04        8      180,000    12
                             Bàn phím Multimedia chống nước, nhỏ gọn, thời trang.Nút bấm to, êm, tạo cảm giác rất
Keyboard NEWMEN E220
                             thoải mái.Tích hợp 11 phím nóng điều khiển dễ dàng: Chụp hình, Âm thanh, Duyệt            KB20021201   6.07    130,000    12
Multimedia                   Web,…Giao diện PS/2
                             Bàn phím Multimedia chống nước giao diện USB.Nút bấm to, êm,nhậy tạo cảm giác rất
Keyboard NEWMEN E300
                             thoải mái.Tích hợp 11 phím nóng điều khiển dễ dàng: Chụp hình, Âm thanh, Duyệt            KB20021202   7.01    150,000    12
Multimedia                   Web,…Sử dụng công nghệ in khắc Laser siêu bền.

Keyboard NEWMEN Raptor       Bàn phím Games, Net Raptor 3000(E360).Bàn phím 100% chống bụi, Chống nước
                             (Có thể nhấn chìm toàn bộ bàn phím trong nước vẫn hoạt động). chịu lực cực lớn(Chịu
3000
                             được lực chèn của Xe tải 750Kg). Bề mặt giả da, nút bấm êm cảm giác rất thật khi sử        KB20021203   8.41    180,000    12
100% CHỐNG BỤI, CHỐNG        dụng.Tích hợp điện thoại Internet giúp liên lạc trong một nhóm, Công ty, Quán Games Net
NƯỚC                         dễ dàng.Giao diện PS 2
KEYBOARD DELUX 8021P
                             Bàn phím thường, giao tiếp PS/2                                                            KB170601     6.54    140,000    12
(PS2)
KEYBOARD DELUX
                             Bàn phím thường, giao tiếp USB                                                             KB170602     8.88    190,000    12
MULTIMEDIA 5201U (USB)
GIGA GA GK K7100      Bàn phím thường, giao tiếp USB                                                                      KBG02      14      290,000    12
                      Bàn phím tiêu chuẩn ­ Mầu đen sang trọng. Bàn phím gõ êm, chống ồn và trang bị
GIGABYTE™ GZ PK1A-00R                                                                                                     KBG03       9      181,000    12
                      Multimedia + Internet Hot keys, chuẩn kết nối PS/2 ~ U.S version
                      Bàn phím mulitimedia ­ Mầu đen sang trọng. Bàn phím gõ êm, chống ồn và trang bị
GIGABYTE™ GZ PKB10                                                                                                        KBG04       9      181,000    12
                      Multimedia + Internet Hot keys, chuẩn kết nối PS/2 ~ U.S version
                             Bàn phím siêu mỏng như bàn phím cho laptop ­ Mầu nâu da đồng ấn tượng. Thiết kế theo
                             công nghệ Double Durability với chứng nhận FCC, CE (độ bền gấp đôi các loại phím gõ
GIGABYTE™ GK-K6150                                                                                                        KBG05      11      220,000    12
                             thông thường) bàn phím gõ êm, chống ồn và trang bị 9 Multimedia + Internet Hot keys,
                             chuẩn kết nối USB
Logitech Newtouch 100        Gõ nhẹ, kiểu dáng đẹp, bền Black ­PS2 port                                                   KB06        9      193,000    12
GENIUS KB 110                Bàn phím giao tiếp PS2                                                                       KB13        5      130,000    12
GENIUS KB 110 USB            Bàn phím giao tiếp USB                                                                                          110,000    12
GENIUS KB220                 Bàn phím giao tiếp USB (12 phím nóng: Internet, Multimedia, Word, Excel..)                  KB14        9      200,000    12
GENIUS KB220E                Bàn phím Multi dạng mỏng, 12 phím nóng, giao tiếp USB                                                          210,000    12
GENIUS KB21E                 Bàn phím giao tiếp PS2 (21 phím nóng: Internet, Multimedia, Word, Excel..)                  KB15       10                 12
GENIUS KB G235               Bàn phím giao tiếp PS2 (21 phím nóng: Internet, Multimedia, Word, Excel..)                  KB15a      13      280,000    12
                             Bàn phím số dành cho MTXT, thuận tiện cho công việc Kế toán. Giao tiếp USB, chức năng
GENIUS Numpad                                                                                                             KB21       10      180,000    12
                             bảo mật

                             Bàn phím số dành cho Laptop MTXT, 8 phím nóng hỗ trợ thuận tiện cho công việc Kế
GENIUS Numpad Pro                                                                                                         KB22       14      310,000    12
                             toán. Kiểu dáng mỏng, Màn LCD hiển thị 12 số. Giao tiếp USB, chức năng bảo mật

                             Bàn phím Multi dạng mỏng, phím nóng: Multimedia, web, máy tính
GENIUS LuxeMate 300,                                                                                                      KB16       12      270,000    12
                             Giao tiếp USB kèm đầu chuyển từ cổng USB sang cổng PS/2
                             Bàn phím Multi dạng mỏng, phím nóng: Multimedia, web, máy tính
GENIUS KB 350E                                                                                                            KB16a      13      280,000    12
                             Giao tiếp USB kèm đầu chuyển từ cổng USB sang cổng PS/2
                              Bàn phím Multi dạng mỏng, phím nóng: Multimedia, web, máy tính
GENIUS LUxeMate i220                                                                                                       KB16b       13      280,000    12
                              Giao tiếp USB kèm đầu chuyển từ cổng USB sang cổng PS/2
                              Bàn phím Multi dạng mỏng, giao tiếp PS/2, 14 phím nóng. "BÀN PHÍM KHÔNG SỢ
GENIUS Slim STAR 310                                                                                                       KB17        16     Tham khảo   12
                              NƯỚC, CHỐNG BÁM BỤI"
Microsoft SideWinder X4
                              SideWinder X4 Keyboard USB Port Eng Intl ROW Hdwr CD                                       KB181001      69     1,480,000   36
Keyboard
Microsoft Sidewinder X6
                              Sidewinder X6 Kybrd Win USB Port Eng Intl ROW Hdwr                                         KB181002      89     1,900,000   36
Keyboard
Keyboard Eblue Elated
                              Bàn phím giao tiếp chuẩn USB                                                               KB13011201   7.94     170,000    12
EKM 046BK USB
Keyboard Eblue Media
                              Bàn phím giao tiếp chuẩn USB có phím nóng                                                KB13011202   9.81     210,000    12
Combo EKM 032BK USB
                              Giao diện: USB 2.0; Rate Power (dBm):­8dB Phím: 104; Các phím chức năng: 12 Cáp bàn
E-BLUE™ - Type Writer                                                                                                    KB10011201   5.61     120,000    12
                              phím dài: 1M Khả năng chịu nước

E-BLUE™ - Elated              Giao diện: USB 2.0; Số lượng phím: 104 Cáp bàn phím dài: 1.65M Switch Life: 10 triệu lần   KB10011202   7.62     163,000    12

                              Giao diện: USB 2.0; Rate Power (dBm):­8dB Phím: 104; Các phím chức năng: 12 Working
E-BLUE™ - Media Combo + Distance :0­10M Tương thích hệ điều hành: Windows 98 / 2000 / ME / NT / XP / win 7 Màu           KB10011203   11.68    250,000    12
                              sắc: màu đen (EKM032BK)

LEXMA LK6430                  USB 2.0 Chống thấm nước                                                                    KB04041201   6.07     130,000    12

LEXMA LK6430 + M243           Bộ bàn phím chuột cổng USB                                                                 KB04041202   7.94     170,000    12

LEXMA LK6430 + M200           Bộ bàn phím chuột cổng USB                                                                 KB04041203   8.41     180,000    12
                              Bộ kit Wireless 2.4Ghz   Keyboard 106 phím Optical mouse độ phân giải 2000
LEXMA LS6400R                                                                                                            KB04041204   21.03    450,000    12
                              DPI
                                                Keyboard multimedia hỗ trợ phím nóng win 7
                              Bộ kit Wireless 2.4Ghz
LEXMA LS8310R                                                                                                            KB04041205   25.70    550,000    12
                              Optical mouse độ phân giải 2000 DPI
                                                                          MOUSE (CHUỘT)
Mouse MITSUMI                 Chuột thường, giao tiếp PS/2 Trắng                                                           MS01a       4      Tham khảo   6
Mouse MITSUMI                 Chuột thường, giao tiếp PS/2 Đen                                                             MS01        5        95,000    6
Mouse MITSUMI (hãng nhỏ) Chuột quang, giao tiếo PS2/ USB Đen                                                               MS04        6       130,000    6
Mouse Genius Traveler
                              Chuột quang, giao tiếo USB                                                                   MS04a       15      230,000    6
6000
Mouse Genius Traveler7000 Chuột quang, giao tiếo USB                                                                      MS04ab       14      290,000    6

MouseGenius Traveler 9000 Chuột quang, giao tiếo USB                                                                       MS04b       18      350,000    6
Mouse NIMBUS                  Chuột quang, giao tiếo PS2/ USB                                                              MS001       4       90,000     6
Mouse Microsoft Express
                              Chuột quang, giao tiếp USB                                                                 MS181001      20      420,000    36
Mouse
Mouse Microsoft Basic
                              Mouse quang Microsoft Basic Optical black                                                  MS130501      13      290,000    36
Optical Black P58 - 00027
Mouse Nimbus Deluxe
                              Chuột quang NIMBUS, giao tiếo PS2/ USB                                                       MSN01       6       110,000    12
Optical
Chuột quang NEWMEN            Chuột quang có dây 3 nút điều khiển. Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di
                                                                                                                         MS20021201   4.63     99,000     12
M300                          chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính.Giao diện USB
Chuột quang NEWMEN            Chuột quang có dây 3 nút điều khiển. Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di
                                                                                                                         MS20021202   4.63     99,000     12
M200                          chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính.Giao diện USB
                              Chuột quang có dây 6 nút điều khiển.Thiết kế Ergonomic, giúp bạn sử dụng thời gian dài
Chuột quang NEWMEN
                              mà không mỏi tay.Độ nặng vừa đủ, ôm tay thích hợp chới Game.Sử dụng bộ Bộ cảm biến         MS20021203   6.07     130,000    12
M360                          mới nhất của Newmen: Di chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính.

CHUỘT LASER NEWMEN            Chuột Laser Newmen dùng cho Game thủ, độ phân giải kinh điển 6000DPI Upto
                              12000DPI, kèm theo 9 viên bi điều chỉnh độ nặng của chuột.Đèn cảm biến trên lưng chuột
MS-172OL
                              cho người dùng có những trải nghiệm thú vị khi chơi những chò chơi hành động hay phiêu    MS20021204   36.92    790,000    12
CHUỘT LASER CHO               lưu,…Có chế độ cân bằng tiêu điểm, Có chế độ lập trình, điều khiển âm thanh, hình ảnh
GAMER                         ngay trên chuột.
Microsoft Compact Optical
                              Microsoft Compact Optical mouse 500 USB                                                     MSN01a       14      290,000    36
mouse 500 USB
Microsoft Wireless Mobile
                              Wrlss Mobile Mouse 1000 Mac/Win USB Port EN/XT/ZH/HI/KO/TH                                 MS181002      23      490,000    36
Mouse 1000
Microsoft Wireless Mobil
                              Microsoft Wireless Mobil mouse 3500 (ko day)                                                MSN01b       28      650,000    36
mouse 3500
Mouse Microsoft Express
                              Chuột quang, giao tiếp USB, nhiều màu sắc                                                  MSM231201    18.22    390,000    36
Blue (T25-00014)
Mouse Microsoft Basic
                              Chuột quang, giao tiếp USB                                  MSM231202     13.55    290,000    36
Optical Black P58
Microsoft SideWinder X3
                              SideWinder X3 Mouse WinXP/Vista USB Port EN/XT/ZH/KO Hdwr    MS181003      44      950,000    36
Mouse
Microsoft ARC Mouse (ko
                              Microsoft ARC Mouse (ko day)                                  MSN01c       47     1,900,000   36
day)
Mouse Nimbus Comfort          Chuột quang NIMBUS, giao tiếo PS2/ USB                        MSN02        4        90,000    6
Mouse Nimbus Mobile           Chuột quang NIMBUS, giao tiếo PS2/ USB                        MSN03        7      Tham khảo   6
Mouse Nimbus Cordless
                              Chuột quang NIMBUS, giao tiếo PS2/ USB                        MSN04        16     Tham khảo   6
Tiny Nano
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
                              5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
Razer Abyssus                                                                             MSN07051201   28.04    600,000    24
                              Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 115mm x 63mm x 40mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
                              5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
Razer Abyssus Mirror                                                                      MSN07051202   28.04    600,000    24
                              Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 115mm x 63mm x 40mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
                              5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
Razer DeathAdder 3500                                                                     MSN07051203   42.06    900,000    24
                              Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder 3500         5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
                                                                                          MSN07051204   44.39    950,000    24
Black Edition                 Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder Dragon       5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
                                                                                          MSN07051205   44.39    950,000    24
Age II                        Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder
                              5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
Transformer 3 (Optimus                                                                    MSN07051206   44.39    950,000    24
                              Giắc cắm USB mạ vàng
Prime)                        Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                              Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                              Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder              5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
                                                                                          MSN07051207   44.39    950,000    24
Transformer 3 (Megatron)      Giắc cắm USB mạ vàng
                              Dây USB bọc lưới chắc chắn
                              Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                          Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                          Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder          5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
                                                                                          MSN07051208   44.39    950,000    24
Transformer 3 (Bumblebee) Giắc cắm USB mạ vàng
                          Dây USB bọc lưới chắc chắn
                          Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
                          Cảm biến Lazer 3.5G 3500dpi
                          Thời gian đáp ứng: 1000Hz Ultrapolling / 1ms
Razer DeathAdder          5 chế độ riêng biệt để lập trình các nút bấm
                                                                                          MSN07051209   44.39    950,000    24
Transformer 3 (Shockware) Giắc cắm USB mạ vàng
                          Dây USB bọc lưới chắc chắn
                          Kích thước: 128mm x 70mm x 42.5mm
Mouse Rapoo 1100 Yellow       Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP01        12      238,000    6
Mouse Rapoo 1200 Yellow       Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP01a       14      300,000    6
Mouse Rapoo 3000 Grey         Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP02        15      330,000    6
Mouse Rapoo 3200 Blue         Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP03        16      350,000    6
Mouse Rapoo 3300 White        Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP04        18      390,000    6
Mouse Rapoo V1                Chuột quang Rapoo không dây                                  MSRP06        11      245,000    6
Mouse Rapoo V2             Chuột Laserg Rapoo không dây                                                                MSRP07      21      470,000    6
Mouse Rapoo V8             Chuột Laser Rapoo không dây                                                                 MSRP08      58     1,250,000   6
Mouse Rapoo 1000Black      Chuột quang Rapoo không dây                                                                 MSRP09      9       200,000    6
Mouse Delux 406XT          Chuột quang Dulex                                                                           MSDL001    8.88     190,000    6
Mouse Delux 363BU (USB)    Chuột quang Dulex                                                                           MSDL002    6.54     140,000    6
Mouse Delux 100BU (USB)    Chuột quang Dulex                                                                           MSDL003    6.54     140,000    6
Mouse Delux 110BU (USB)    Chuột quang Dulex                                                                           MSDL004    7.24     155,000    6
Mouse Delux 106BU (USB)    Chuột quang Dulex                                                                           MSDL005    7.01     150,000    6
Mouse Delux 338BP (PS2)    Chuột quang Dulex                                                                           MSDL006    5.14     110,000    6
                           Chuột quang không dây 3 nút điều khiển, độ phân giải 1000 DPI, khoảng cách hoạt động
Mouse Delux M391           lên tới 10m, sử dụng 02 pin AAA Alkaline đóng kèm, có công tắc bật tắt. Có 3 màu lựa     MSDL007    8.64    185,000     12
                           chọn: Red, Green, Black
                           Chuột quang không dây 3 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano, điều chỉnh được
Mouse Delux M105           2 mức độ phân giải 500 và 1000 DPI, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 02 pin       MSDL008    12.15   260,000     12
                           AAA Alkaline đóng kèm. Có 4 màu lựa chọn: Reb, Black, White, Grey
                           Chuột quang không dây 5 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano, điều chỉnh được
Mouse Delux M526           2 mức độ phân giải 1000 và 1500 DPI, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 1 pin       MSDL009    16.36   350,000     12
                           AA Alkaline đóng kèm. Có 3 màu lựa chọn: Reb, Black, Grey.
                           Chuột quang không dây 3 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano, độ phân giải
Mouse Delux M111           1000 DPI, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 2 pin AAA Alkaline đóng kèm. Có      MSDL010    17.76   380,000     12
                           3 màu lựa chọn:White, Green, Pink.
Mouse Wireless Targus      Mouse Wireless Targus                                                                        MSM02      13     290,000     6
Mouse Saitek Gaming        Mouse Saitek Gaming Dành cho game thủ                                                        MSM03      8      160,000     6
Mouse rút dây Jupistar
                           Mouse rút dây Jupistar MP143                                                                 MSM04      8      170,000     6
MP143
Mouse Genius Netscroll
                           Chuột quang, giao tiếp USB                                                                  MSM090     4.91    105,000     12
110X USB
Mouse GENIUS NetScroll
                           Chuột quang, giao tiếp PS/2                                                                  MS10a     4.21     90,000     12
120
Mouse GENIUS NetScroll
                           Chuột quang, giao tiếp USB                                                                  MSMDMM     4.63     99,000     12
120 USB
Mouse GENIUS Optical
                           Mouse quang, giao tiếp USB, mini                                                             MS12ab     5      100,000     12
310X
Mouse GENIUS Optical
                           Mouse quang, giao tiếp USB, độ phân giải 1200dpi, mini, dây rút                              MS131      7      130,000     12
Micro Traveler
Mouse GENIUS Optical
                           Mouse quang, giao tiếp USB, độ phân giải 1200dpi, mini cho notebook                          MS131a     7      130,000     12
Micro Traveler 300
Mouse GENIUS Optical       Mouse quang, độ phân giải 1200dpi. Giao tiếp USB, hai gam màu xám đen và xanh biển
                                                                                                                        MS15       10     170,000     12
Navigator 320              lịch lãm cùng laptop
Mouse Genius Micro         Mouse quang, giao tiếp USB, 1200dpi, super mini
                                                                                                                       MSMMDDE     9      190,000     12
Traveler 330S              Dây rút, Stick­N­Go giá gắn vào laptop tiện dụng
Mouse Genius Laser Micro   Mouse quang, giao tiếp USB, 1200dpi, super mini
                                                                                                                       MS291201    11     230,000     12
Traveler 330LS             Dây rút, Stick­N­Go giá gắn vào laptop tiện dụng
                           Mouse Laser,cho điều chỉnh 800­1600dpi, giao tiếp USB
Mouse Genius Laser Ergo
                           ông nghệ Flying Scroll cho phép duyệt Web và văn bản theo 8 hướng,                          MS291202    16     350,000     12
525X                       2 nút Forward / Back để chuyển trang, bài nhạc... hỗ trợ Win 7/Mac OS
Mouse GENIUS Laser
                           Mouse laser, giao tiếp USB                                                                   MS18       10     205,000     12
200/220
Mouse GENIUS Laser 305     Mouse laser, 1600 ­ 800dpi, giao tiếp USB                                                    MS19       11     245,000     12
                           Mouse Laser, scroll 4D, giao tiếp USB, Độ phân giải hiệu chỉnh được ở 2 mức 800dpi và
Mouse GENIUS Laser 315                                                                                                  MS20       9      190,000     12
                           1600dpi, Công nghệ Nano chống bám bụi và giữ màu cho mouse. Hỗ trợ Win Vista

Mouse GENIUS Wireless
                           Mouse quang không dây, độ phân giải 800 dpi. Giao tiếp USB                                   MS28       15     299,000     12
Navigator
                           Mouse quang, cho điều chỉnh 800­1600dpi
Mouse Genius Navi G500                                                                                                  MS4455     14     290,000     12
                           Giao tiếp USB, đèn LED chiếu sáng
Mouse Genius Wireless
                           Mouse quang không dây, độ phân giải 800 dpi. Giao tiếp USB                                   MS28ab     14     290,000     12
mini Navi 900
                           Mouse Blue­eye tracking không dây, 2.4GHz, chức năng Stick­N­Go
Mouse Genius Wireless
                           khoảng cách họat động 10m, Receiver hạt đậu, hộc chứa receiver trên mouse                   MS291203    20     420,000     12
Navi 905                   Wake­up touch tiết kiệm năng lượng đến 40%, kích cỡ 85mm lý tưởng cho tay
Mouse GENIUS Wireless      Mouse laser, 1600dpi, scoll 8D. Sử dụng công nghệ 2.4GHz, khoảng cách hoạt động 10m.
                                                                                                                        MS291      36     550,000     12
ScrollToo 955              Receiver hạt đậu, hộc chứa receiver trên mouse.
Mouse GENIUS Wireless      Mouse Laser, wireless, scroll 4D. Độ phân giải 1600dpi, Scroll cảm ứng. Công nghệ
                                                                                                                        MS31       46     550,000     12
Laser T925                 2.4GHz khoảng cách hoạt động 10m, đầu nhận tín hiệu "HẠT ĐẬU" nhỏ gọn
                           Thiết bị thuyết trình và điều khiển Media Player không dây.Khoảng cách hoạt động tốt 15m,
Mouse GENIUS Media
                           sử dụng cùng Projector, máy tính.Chức năng QUẢN TRỊ THỜI GIAN, màn hình LCD thể              MS33       60     1,280,000   12
Pointer                    hiện thời gian ấn định và tình trạng pin.
                               Chuột quang thông dụng với thiết kế mang lại sự thoải mái nhất cho vị trí tay cầm và sử
Mouse GIGABYTE™ GM-
                               dụng ­ trọng lượng 93g, độ nhạy 800 dpi + scroll wheels chuẩn PS/2. Màu trắng tinh thanh    MS33a       7      145,000     12
6PW                            nhã.

                               Chuột laser cao cấp thời trang, 800/1600dpi có nút chuyển đổi dpi, trọng lượng 105g với
Mouse GIGABYTE™ GZ
                               chứng nhận FCC, CE, BSMI cùng với thiết kế hiện đại và đem lại sự thoái mái nhất khi sử     MS33b       11     220,000     12
PM1A-00R                       dụng đặc biệt có 2 lớp da bên hông rất êm khi cầm, chuẩn USB. Màu đen xám Novel Black

                               Chuột không dây Wireless + Optical cao cấp thời trang, 1000dpi, trọng lượng 60g với
Mouse GIGABYTE™ GM-            chứng nhận FCC, CE, BSMI, NCC cùng với thiết kế hiện đại và đem lại sự thoái mái nhất
                                                                                                                           MS33c       20     350,000     12
M7580                          khi sử dụng rất vừa tay khi cầm, chuẩn Wireless. Màu đen xám Novel Black chuột nhỏ gọn
                               rất thích hợp cho Laptop
                               Chuột không dây Wireless + Optical cao cấp thời trang, 1000dpi, trọng lượng 60g với
Mouse Gigabyte Wireless        chứng nhận FCC, CE, BSMI, NCC cùng với thiết kế hiện đại và đem lại sự thoái mái nhất
                                                                                                                           MS33ca      30     640,000     12
quang GM-M7800 Black           khi sử dụng rất vừa tay khi cầm, chuẩn Wireless. Màu đen xám Novel Black chuột nhỏ gọn
                               rất thích hợp cho Laptop
                               Chuột không dây Wireless + Laser cao cấp thời trang, 800/1600dpi có nút chuyển đổi dpi,
Mouse GIGABYTE™ GM-
                               trọng lượng 60g với FCC, CE, BSMI, Laser Product classI/ NCC, thiết kế hiện đại và đem      MS33d       56     1,140,000   12
M7800S                         lại sự thoái mái nhất khi sử dụng. Dual­len
MOUSE GIGA M5050               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG01       8      110,000     12
MOUSE GIGA M5100               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG02       8      160,000     12
MOUSE GIGA M6580               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG03       14     220,000     12
MOUSE GIGA 3D GM M6800 Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                              MSG04       14     300,000     12
MOUSE GIGA LASER GM-
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG05       17     370,000     12
6880
Mouse GIGABYTE™ GM-
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG05a      13     230,000     12
M7000
MOUSE GIGA LASER GM-
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB                                      MSG06       60     1,220,000   12
M8000
MOUSE Wireless GA GM
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB wireless                             MSG07       21     470,000     12
M7600
MOUSE Wireless GA GM
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB wireless                             MSG08       23     520,000     12
M7700
                               Chuột không dây Wireless + Laser cao cấp thời trang, 800/1600dpi có nút chuyển đổi dpi,
Mouse GIGABYTE™ GM-            trọng lượng 49g, với chứng nhận FCC, CE, BSMI, Laser Product classI / NCC. Được trang
                                                                                                                          MSG300801   27.10   580,000     12
M7770                          bị miếng ốp cao su 2 bên hông, tạo cảm giác chắc chắn và chống trơn trượt cho người sử
                               dụng
                               Chuột không dây Wireless + Laser cao cấp thời trang, 800/1600dpi có nút chuyển đổi dpi,
Mouse GIGABYTE™ GM-
                               trọng lượng 58.6g với FCC, CE, BSMI, Laser Product classI / NCC, M7800E sang trọng         MSG300802   22.90   490,000     12
M7800E                         dành cho giới doanh nhân
MOUSE Wireless GA GM
                               Mouse quang, độ phân giải 1000/1200dpi . Giao tiếp USB wireless                             MSG09       28     630,000     12
M7800
Mouse LOGITECH V120       USB ­ Black ­ FE ­ Có 4 màu Đen ­ Xanh ­ Trắng ­ Ghi. Chuột Laser có dây sử dụng cho
                                                                                                                            MS37       16     330,000     36
Laser Mouse for Notebooks laptop, Cực nhỏ gọn,đẹp nhìn cực sành điệu

MouseLogitech M125 Laser Chuột quang USB ­ 1000 DPI, dây chuột có thể kéo ra kéo vào được, khá tiện lợi, nhỏ gọn
                                                                                                                           MS37ma      13     280,000     36
Mouse for Notebooks      xinh xắn thích hợp sử dụng với Laptop


Mouse LOGITECH M215       USB ­ Black ­ FE ­ Có 4 màu Đen ­ Xanh ­ Trắng ­ Ghi. Chuột Laser có dây sử dụng cho
                                                                                                                           MS37a       22     390,000     36
Laser Mouse for Notebooks laptop, Cực nhỏ gọn,đẹp nhìn cực sành điệu
Mouse LOGITECH M310            Chuột Logitech M310 ­ USB tín hiệu nhỏ cho laptop                                           MS38ab      22     480,000     36
Mouse LOGITECH M235            Chuột Logitech M235 ­ USB tín hiệu nhỏ cho laptop                                          MS121001     17     370,000     36
Mouse LOGITECH M185            Chuột Logitech M185 ­ USB tín hiệu nhỏ cho laptop                                          MS121002     14     280,000     36
Mouse LOGITECH®VX470           Mouse for Bluetooth­Features: Bluetooth® Wireless Technology • Cordless • Mac • Optical
                                                                                                                            MS40       51     780,000     36
Laser- Bluetooth               • PC 

Mouse                          MX Air ­ USB ­ FE ­ Chuột Bay ­ Không dây ­ Vua của các loại chuột cho máy tính, Có thể
LOGITECH®Cordless MX           di chuyển trong không khí,tích hợp nhiều nút điều khiển cảm ứng,có đèn,vật liệu chế tạo     MS44      163     3,420,000   36
AIR                            cực xịn, nhìn đẹp kinh khủng­ thuộc dòng sản phẩm hi­end
Mouse LOGITECH® M505           M505 Gaming­Grade Optical Mouse ­ USB ­ Chuột cho Game thủ ­ 1800DPI                        MS44a       24     730,000     36
Mouse LOGITECH® MX518
                               MX518 Gaming­Grade Optical Mouse ­ USB ­ Chuột cho Game thủ ­ 1800DPI                        MS45       28     590,000     36
Gaming
MOUSE LOGITEC
                                Chuột Logitech cho game thủ chuyên nghiệp (chuột không dây)                                MS48a       21     470,000     36
WIRELESS M325
MOUSE LOGITEC
                               Chuột Logitech cho game thủ chuyên nghiệp (chuột không dây)                                 MS49a       16     350,000     36
WIRELESS M225
Mouse LOGITECH® G9
                               G9 Laser Mouse ­ USB ­ FE ­ Chuột Logitech cho game thủ chuyên nghiệp ­ 2000DPI              MS47       82     1,750,000   36
Laser Gaming
                               Chuột quang không dây ENSOHO 3 nút điều khiển, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận
MOUSE ENSOHO E-230B                                                                                                         MS281001     13.55   290,000   12
                               Micro, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 02 pin AA Alkaline đóng kèm.

                               Chuột quang không dây ENSOHO 3 nút điều khiển, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận
MOUSE ENSOHO E-230Y                                                                                                         MS281002     18.22   290,000   12
                               Micro, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 02 pin AA Alkaline đóng kèm.

                               Chuột quang không dây ENSOHO, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận Micro, khoảng
ENSOHO E-231B                  cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 01 pin AA Alkaline đóng kèm. Thiết kế hiện đại hết     MS20021205    18.22   190,000   12
                               sức thuận tiện cho người sử dụng.
                               Chuột quang không dây ENSOHO, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận Micro, khoảng
ENSOHO E-231R                  cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 01 pin AA Alkaline đóng kèm. Thiết kế hiện đại hết     MS20021206    5.65    190,000   12
                               sức thuận tiện cho người sử dụng.
                               Chuột quang không dây ENSOHO, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận Micro, khoảng
MOUSE ENSOHO E-236B            cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 01 pin AA Alkaline đóng kèm. (Kiểu dáng nhỏ gọn, có    MS281003     18.22   390,000   12
                               thể chạy tốt trên mặt kính sẫm mầu)
                               Chuột quang không dây ENSOHO, độ phân giải 1000 DPI, đầu tiếp nhận Micro, khoảng
MOUSE ENSOHO E-236G            cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 01 pin AA Alkaline đóng kèm. (Kiểu dáng nhỏ gọn, có    MS281004     18.00   390,000   12
                               thể chạy tốt trên mặt kính sẫm mầu)
CHUỘT WIRELESS                 Chuột quang không dây thời trang, 3 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
                                                                                                                           MSM20021201   12.62   270,000   12
NEWMEN F320                    nhỏ),Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, 360o
CHUỘT WIRELESS                 Chuột quang không dây thời trang, 4 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
                                                                                                                           MSM20021202   12.15   260,000   12
NEWMEN F180                    nhỏ),Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, 360o
CHUỘT WIRELESS                 Chuột quang không dây thời trang, 4 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
                                                                                                                           MSM20021203   14.95   320,000   12
NEWMEN F200                    nhỏ),Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, 360o
                               Chuột quang không dây Newmen, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
CHUỘT WIRELESS
                               nhỏ), 75 kênh tần số, điều chỉnh được 3 mức độ phân giải 800/1200/1600 DPI bởi nút điều
NEWMEN F530                                                                                                                MSM20021204   16.36   350,000   12
                               khiển, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng1 pin AA Alkaline đóng kèm. Có khe
CỰC COOL                       chứa đầu tiếp nhận tín hiệu.
                               Chuột quang không dây đặc sắc, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
CHUỘT WIRELESS
                               nhỏ), điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 800 và 1600 DPI bởi nút điều khiển, Khoảng
NEWMEN F570                                                                                                                MSM20021205   15.89   340,000   12
                               cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 2 pin AAA Alkaline đóng kèm. Có khe chứa đầu tiếp
CÁ TÍNH - LỊCH LÃM             nhận tín hiệu.Tiết kiệm năng lượng.
CHUỘT WIRELESS
                               Chuột quang không dây Newmen, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
NEWMEN F560                                                                                                                MSM20021206   17.76   380,000   12
                               nhỏ),Khoảng cách hoạt động 10m,360o
ƯA CHUỘNG TẠI MỸ
                               Chuột quang không dây đặc sắc, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu
CHUỘT WIRELESS                 nhỏ), điều chỉnh được 3 mức độ phân giải 800/1200/ 1600 DPI bởi nút điều khiển, Khoảng
                                                                                                                           MSM20021207   19.16   410,000   12
NEWMEN F580                    cách hoạt động lên tới 10m, 360 độ, sử dụng 2 pin AAA Alkaline đóng kèm. Có khe chứa
                               đầu tiếp nhận tín hiệu.
                               Chuột Bluetooth 3.0 do Newmen sản xuất đầu tiên trên thế giới. Tốc độ truyền dữ liệu gấp
CHUỘT WIRELESS
                               800% so với chuột Bluetooth 2.0.Tiết kiệm Pin 70% so với Bluetooth 2.0
NEWMEN MS-173BT                                                                                                            MSM20021208   22.90   490,000   12
                               6 nút điều khiển, 3 chế độ phân giải: 800/1200/1600DPI. 78 kênh tần số. Sử dụng công
BLUETOOTH 3.0                  nghệ 99GlassGo di chuyển dễ dàng trên mặt kính và nhiều bề mặt khác.
CHUỘT WIRELESS
                               Sản phẩm mới nhất của Newmen. Thời gian sử dụng Pin lên đến 3 năm.
NEWMEN F600
                               6 nút điều khiển, Độ phân giải cực cao giúp bạn chơi Game hay sử lý đồ họa dễ dàng:         MSM20021209   27.57   590,000   12
NIGNTINGALE                    800/1500/3000DPI. Di chuyển dễ dàng trên mặt kính và nhiều bề mặt khác.
3 YEARS -ULTRA
                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 1480 DPI Kích thước: 29.2 * 49.3 * 87.2mm; Nặng: 55g
MOUSE E-BLUE™ - Nion2
                               ± 5g Các nút chức năng: 3D + 1 wheel                                                        MS10011201    5.65    121,000   12
Retractable                    Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life: 500,000 times
                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 1480 DPI Kích thước:90*58.7*35mm; Nặng: 56g±5g Các
MOUSE E-BLUE™ -
                               nút chức năng: 3D+1Scroll Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life: 500,000   MS10011202    7.06    151,000   12
Extency                        times

                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 1480 DPI Kích thước:32.8 * 47.2 * 84.5mm; Nặng:
MOUSE E-BLUE™ - S-Brigo 54g±5g Các nút chức năng: 3D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch           MS10011203    5.70    122,000   12
                               Life: 500,000 times Tương thích hệ điều hành: Windows 98 / 2000 / ME / NT / XP / win 7

                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 1000 DPI Kích thước: 29.2*49.3*87.2mm; Nặng:
MOUSE E-BLUE™ -
                               55g±5g Các nút chức năng: 3D+1Scroll Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch      MS10011204    5.89    126,000   12
Monster Babe                   Life: 500,000 times
                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 600/1200/1800/2400 DPI; IC Chipset: Avago
                               A5050Frame Rate: 4000 Frame/sec Kích thước: 126*63.7*38.6mm; Nặng: 130g±5g Các
MOUSE E-BLUE™ - Cobra                                                                                                      MS10011205    13.55   290,000   12
                               nút chức năng: 5D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                               500,000 times
                               Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 400/800/1600 DPI; IC Chipset: OI 3509 Frame Rate:
MOUSE E-BLUE™ - Cobra          4000 Frame/sec Kích thước: 126 * 63.7 * 38.6mm; Nặng: 130g±5g
                                                                                                                           MS10011206    10.28   220,000   12
Junior & Cobra -S              Các nút chức năng: 6D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                               500,000 times
                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 400/800/1600 DPI; IC Chipset: OI 3509 Frame Rate:
MOUSE E-BLUE™ - Cobra
                              4000 Frame/sec Kích thước: 111 * 63.5 * 40mm; Nặng: 121g±5g Các nút chức năng: 6D +         MS10011207   10.28   220,000   12
Type M                        1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life: 500,000 times

                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải tự điều chỉnh: 400/800/1480 DPI; Transmission: 2.4G;
MOUSE E-BLUE™ -               Working Distance : 0-10M; Batteries:1 x AA Kích thước: 115 * 79 * 42mm; Nặng: 67g±5g
                                                                                                                          MS10011208   14.30   306,000   12
Dynamic- Wireless             Các nút chức năng: 5D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                              500,000 times
                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải tự điều chỉnh: 500/1000/1800 DPI; Transmission: 2.4G;
MOUSE E-BLUE™ -               Working Distance : 6-10M; Batteries:1 x AA Kích thước: 96.9*59*38mm; Nặng: 61g±5g
                                                                                                                          MS10011209   15.23   326,000   12
Astronaut Wireless            Các nút chức năng: 5D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                              500,000 times
                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải tự điều chỉnh: 500/1000/1800 DPI; Transmission: 2.4G;
MOUSE E-BLUE™ - Air           Working Distance : 6-10M; Batteries:1 x AA Kích thước: 96.9*59*38mm; Nặng: 61g±5g
                                                                                                                          MS10011210   11.36   243,000   12
Finder 2 - Wireless           Các nút chức năng: 3D + 1 wheel Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                              500,000 times
                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải tự điều chỉnh: 400/800/1480 DPI; Transmission: 2.4G;
MOUSE E-BLUE™ - Arco 2 Working Distance : 6-10M; Batteries:1 x AA Kích thước: 100*62*35mm; Nặng: 59g±5g
                                                                                                                          MS10011211   16.73   358,000   12
- Wireless             Các nút chức năng: 5D +1Scroll Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life:
                              500,000 times
                              Giao diện: USB 2.0; độ phân giải: 1480 DPI;
                              Transmission: 2.4G; Working Distance : 0-10M; Batteries:1 x AA
E-BLUE™ - Smarte 2 -
                              Kích thước: 101*58*32mm; Nặng: 55g±5g                                                       MS10011212   12.24   262,000   12
Wireless                      Các nút chức năng: 3D + 1 wheel
                              Micro Switch Life: 3,000,000 times; Scroll switch Life: 500,000 times
                              Chuột quang Odyssey nhỏ gọn, tiện lợi, chuyên dùng cho laptop, kết nối qua cổng USB, có
Mouse ODYSSEY 501             2 màu Đen ­ Trắng cho bạn lựa chọn. Phù hợp với lòng bàn tay ­ Không bị mỏi tay khi sử      MS21021201   7.01    150,000   12
                              dụng thời gian dài
                              Thích hợp với mọi người, đặc biệt là các bạn trẻ Tự tin khoe cá tính! Chân cắm chuẩn
Mouse ODYSSEY 801             USB rất thuận tiện cho việc tháo lắp, di chuyển Có những đường viền màu trắng chạy theo    MS21021202   9.35    200,000   12
                              những đường cong trên thân chuột, toát lên vẻ đẹp cá tính và hấp dẫ

Mouse JVJ MS-808              Chuột quang ,giao tiếp USB * Thiết kế vừa tay cầm * Độ phân giải 800dpi                      MSJVJ01     2.34    50,000    12

Mouse JVJ MS-206              Chuột quang ,giao tiếp USB * Thiết kế vừa tay cầm * Độ phân giải 800dpi                      MSJVJ02     5.37    115,000   12
                                                        Dây rút nhỏ gọn dài 70cm. * Thích hợp
                              Chuột quang Mini ,giao tiếp USB*
Mouse JVJ MS-206R                                                                                                          MSJVJ03     7.01    150,000   12
                              sử dụng cho Notebook * Hoạt động trên hầu hết mọi bề mặt.
Mouse JVJ MS-201              Chuột quang ,giao tiếp USB * Thiết kế vừa tay cầm * Độ phân giải 800dpi                      MSJVJ04     3.97    85,000    12

Mouse JVJ MS-212                                             Dây rút nhỏ gọn dài 70cm. * Thích hợp
                              Chuột quang Mini ,giao tiếp USB *                                                            MSJVJ05     5.84    125,000   12
                              sử dụng cho Notebook * Hoạt động trên hầu hết mọi bề mặt.
                              Chuột quang giao tiếp USB * Thích hợp sử dụng cho PC, các game thủ* Hoạt
Mouse JVJ MS-213                                                                                                           MSJVJ06     7.01    150,000   12
                              động trên hầu hết mọi bề mặt.
Mouse JVJ MS-215              Chuột quang ,giao tiếp USB* Thiết kế vừa tay cầm* Độ phân giải 800dpi                        MSJVJ07     7.01    150,000   12

Mouse JVJ MS-216              Chuột quang ,giao tiếp USB * Thiết kế vừa tay cầm * Độ phân giải 800dpi                      MSJVJ08     7.01    150,000   12

Mouse JVJ MS-218              Chuột quang ,giao tiếp USB * Thiết kế vừa tay cầm * Độ phân giải 800dpi * Có vỏ             MSJVJ09     7.01    150,000   12
                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 / PS2 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom
Mouse LEXMA M200              Độ phân giải cao 900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000,                          MSLEXMA01    4.44    95,000    24
                              Winme Black - Blue -Sliver
                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 / PS2 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom
Mouse LEXMA M240              Độ phân giải cao 900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000,                          MSLEXMA02    5.84    125,000   24
                              Winme Black - Blue -Sliver
                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 / PS2 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom
Mouse LEXMA M243              Độ phân giải cao 900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000,                          MSLEXMA03    4.44    95,000    24
                              Winme Black - Blue -Yealow
                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 / PS2 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom
Mouse LEXMA M270              Độ phân giải cao 900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000,                          MSLEXMA04    5.14    110,000   24
                              Winme
                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân giải cao
Mouse LEXMA R300                                                                                                          MSLEXMA05    7.94    170,000   24
                              900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000, Winme Dây rút ẩn trong Mouse Red

                              Optical mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân giải cao
Mouse LEXMA R301                                                                                                          MSLEXMA06    7.94    170,000   24
                              900 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000, Winme Dây rút ẩn trong Mouse Red

                              YoYo Optical mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button ­ scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân giải
Mouse LEXMA R310              cao 900 dpi Tuơng thích Windows 98/2000/ME/XP/Vista/7 ....Mac OS 10.4.X.... Dây rút ẩn      MSLEXMA07    7.94    170,000   24
                              trong Mouse (75cm)
                        YoYo Bllue Trace Mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button ­ scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân
Mouse LEXMA R770        giải cao Tuơng thích Window xp,vista, window 2000, Winme.Mac OS 10.4.X.... Dây rút ẩn        MSLEXMA08     12.15   260,000   24
                        trong Mouse (75cm) Được thiết kế đàn hồi, tạo sự êm tay khi sử dụng
                        Laser mini mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân giải
Mouse LEXMA M529                                                                                                     MSLEXMA09     9.81    210,000   24
                        cao 1600 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000, Winme
                        Blue Trace mouse, USB 1.1, 2.0 Kiểu dáng mới lạ Công nghệ BlueTrace sử dụng trên
                        hầu hết các loại mặt phẳng Scroll thiết kế đặc biệt sử dụng cho văn bản và duyệt web 3
Mouse LEXMA M710                                                                                                     MSLEXMA10     13.55   290,000   24
                        Button + scroll wheel, auto scroll + zoom Tuơng thích Window xp,vista,win7 window 2000,
                        Winme
                        Blue Trace mouse, USB 1.1, 2.0 3 Button ­ scroll wheel, auto scroll + zoom Độ phân giải
Mouse LEXMA M730        cao Tuơng thích Window xp,vista, window 2000, Winme.Mac OS 10.4.X.... Được thiết kế          MSLEXMA11     9.35    200,000   24
                        đàn hồi, tạo sự êm tay khi sử dụng
                        2.4G GHz Wireless Mouse Công nghệ BlueTrace sử dụng trên hầu hết các loại mặt phẳng
                        Scroll thiết kế đặc biệt sử dụng cho văn bản và duyệt web USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll
Mouse LEXMA M710R                                                                                                    MSLEXMA12     27.57   590,000   24
                        wheel, auto scroll + zoom Tuơng thích Window xp,vista,win7 window 2000, Winme,MAC
                        Phạm vi sử dụng 8­10m 2 Pin AAA
                        2.4G GHz Wireless Mouse Công nghệ BlueTrace sử dụng trên hầu hết các loại mặt phẳng
                        Scroll thiết kế đặc biệt sử dụng cho văn bản và duyệt web USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll
Mouse LEXMA M730R
                        wheel, auto scroll + zoom Tuơng thích Window xp,vista,win7 window 2000, Winme,MAC
                                                                                                                     MSLEXMA13     25.70   550,000   24
                        Phạm vi sử dụng 8­10m 2 Pin AAA
                        2.4G GHz Wireless Mouse Công nghệ BlueTrace sử dụng trên hầu hết các loại mặt phẳng
                        Scroll thiết kế đặc biệt sử dụng cho văn bản và duyệt web USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll
Mouse LEXMA M740R
                        wheel, auto scroll + zoom Tuơng thích Window xp,vista,win7 window 2000, Winme,MAC
                                                                                                                     MSLEXMA14     22.90   490,000   24
                        Phạm vi sử dụng 8­10m 2 Pin AAA

                        2.4G GHz Wireless Mouse Công nghệ BlueTrace sử dụng trên hầu hết các loại mặt phẳng
Mouse LEXMA M750R       USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom Tuơng thích Window xp,vista, win7   MSLEXMA15     28.04   600,000   24
                        window 2000, Winme,MAC Phạm vi sử dụng 8­10m 2 Pin AAA

                        Wireless Optical Mouse 2.4G GHz Cordless Mouse 3 Button + scroll wheel, auto scroll +
Mouse LEXMA M240R       zoom Độ phân giải cao 2000 dpi Phạm vi sử dụng 8­10m Tuơng thích Window 7,vista,XP,          MSLEXMA16     15.89   340,000   24
                        window 2000, Winme Black/Red
                        Wireless Mouse 2.4G GHz Cordless Optical Mouse USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel,
                        auto scroll + zoom Độ phân giải cao 2000 dpi Kết nối đến máy tính qua RF receiver Tuơng
Mouse LEXMA M250R
                        thích Window xp,vista,7 window 2000, Winme,MAC Phạm vi sử dụng có thể lên đến 10m
                                                                                                                     MSLEXMA17     13.08   280,000   24
                        Pin AAA
                        NEW  Mini Retractable Blue Optical Mouse USB 1.1, 2.0 Được thiết kế
                        dây rút thuận tiện cho người dùng Kiểu dáng nhỏ gọn Độ phân giải cao
MOUSE CLIPTEC RZS977                                                                                  MSCLIPTEC01                  6.54    140,000   12
                        1000 dpi Tuơng thích Window xp,vista, window 2000,7 Màu : đen bạc,
                        đen tím
                        The Natural optical mouse USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, Được thiết kế
                        dây rút thuận tiện cho người dùng Độ phân giải cao 1000 dpi Đèn Quang
MOUSE CLIPTEC RZS976                                                                                  MSCLIPTEC02                  6.54    140,000   12
                        được thiết kế màu xanh trông bắt mắt Tuơng thíc Window xp,vista,
                        window 2000,7 Màu : bạc, nâu socola, đỏ đô
                        NEW  The Natural 2 optical mouse USB 1.1, 2.0 Được thiết kế dây rút
                        thuận tiện cho người dùng Độ phân giải cao 800/1200 dpi 3 Button +
MOUSE CLIPTEC RZS979    scroll wheel,Nút điều chỉnh DPI Dây cable được hổ trợ 70cm Đèn Quang                         MSCLIPTEC03   7.94    170,000   12
                        được thiết kế màu xanh trông bắt mắt Tuơng thích Window
                        98,98Se,.Me,xp,vista, window 2000,7 Màu : đen xanh, đen bạc, đen đỏ
                        BlueOptic 2.4GHz Wireless mouse USB 1.1, 2.0 3 Button + scroll wheel, nút
                        chỉnh CPI, nút bật tắt on/off tiết kiệm điện Đèn Quang được thiết kế màu
MOUSE CLIPTECRZS823     xanh trông bắt mắt Điện nguồn vào : 1.5v (1pin AA) Độ phân giải cao                          MSCLIPTEC04   12.62   270,000   12
                        800 / 1600 dpi Tuơng thích Window xp, Màu : đen vàng, đen xanh, đen
                        hồng, đen cam
                                                           MOUSEPAD - BÀN DI CHUỘT
                        Bàn di chuột tốc độ tối ưu
                        Sợi vải đặc biệt cho tốc độ không hạn chế & dễ dàng kiểm soát
Razer GOLIATHUS Omega   Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD001      13.55   290,000   0
SPEED                   Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                        Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                        Kích thước Extended: 270mm x 215mm x 3mm
                        Bàn di chuột cho việc điều khiển tối ưu
                        Sợi vải cấu trúc đặc biệt tối ưu hóa khả năng điều khiển chuột
Razer GOLIATHUS Omega   Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD002      13.55   290,000   0
CONTROL                 Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                        Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                        Kích thước Extended: 270mm x 215mm x 3mm
                          Bàn di chuột tốc độ tối ưu
                          Sợi vải đặc biệt cho tốc độ không hạn chế & dễ dàng kiểm soát
Razer GOLIATHUS           Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD003      17.76   380,000     0
Standard SPEED            Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                          Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                          Kích thước Extended: 355mm x 254mm x 3mm
                          Bàn di chuột tốc độ tối ưu
                          Sợi vải cấu trúc đặc biệt tối ưu hóa khả năng điều khiển chuột
Razer GOLIATHUS           Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD004      17.76   380,000     0
Standard CONTROL          Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                          Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                          Kích thước Extended: 355mm x 254mm x 3mm
                          Bàn di chuột cho việc điều khiển tối ưu
                          Sợi vải đặc biệt cho tốc độ không hạn chế & dễ dàng kiểm soát
Razer GOLIATHUS Alpha     Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD005      21.03   450,000     0
SPEED                     Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                          Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                          Kích thước Extended: 444mm x 355mm x 3mm
                          Bàn di chuột cho việc điều khiển tối ưu
                          Sợi vải cấu trúc đặc biệt tối ưu hóa khả năng điều khiển chuột
Razer GOLIATHUS Alpha     Bo viền chống rách tăng độ bàn cho bàn di
                                                                                                                      MPAD006      21.03   450,000     0
CONTROL                   Theo dõi và nhắm bắn mục tiêu chính xác
                          Đế cao su chống trượt đảm bảo chuột di chuyển mượt mà
                          Kích thước Extended: 444mm x 355mm x 3mm
                                                            Ổ ĐĨA QUANG DVD + DVDRW
                                                              DVD ROM (Đọc Đĩa DVD)
ASUS (IDE/ SATA)          DVD 18X (Read CD 48X): DVD Multi SMART-X, SATA Interface                                     DVD03        19     360,000     12
HP™ 465i (Black- SATA)    DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn SATA Công nghệ: SMART­X, SMART­BURN                               DVD05        18     320,000     12
Lite-On ( SATA)           DVDROM 18X (Read CD 48X, IDE/ SATA)                                                         DVD05ab       15     330,000     12
LG (IDE/ SATA)            DVDROM 18X (Read CD 48X, IDE/ SATA)                                                          DVD02        16     340,000     12
SAMSUNG (IDE/ SATA)       DVDROM 18X (Read CD 48X, IDE/ SATA)                                                          DVD01        17     335,000     12
SAMSUNG (IDE/ SATA) -
                          DVDROM 18X (Read CD 48X, IDE/ SATA)                                                       DVD20021201     18     360,000     12
BOX
                                                                 DVDRW - DUAL LAYER
                          Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL);
ASUS DVDRW 24B3ST
                          - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-                DVDRW031      24.77   530,000     12
SATA Tray                 RAM Write/12X DVD-RAM Read
                          Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL);
ASUS DVDRW 24B3ST
                          - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-      DVDR04061201            28.50   610,000     12
SATA BOX                  RAM Write/12X DVD-RAM Read
                          External/USB 2.0 Super Slim (Màu đen)DVD+R: 8 X; DVD­R: 8 X; DVD+RW: 6 X;DVD­RW:
ASUS DVDRW 08B1-U         6 X DVD-ROM: 8 X; DVD+R(DL): 6 X; DVD-R(DL):6 X DVD-ROM(DL): 6 X;DVD-RAM: 5
                                                                                                                     DVDRW032a     40.19   860,000     12
EXTERNAL                  X;CD-R: 24 X; CD-RW: 24 X; CD-ROM: 24 X; DVD video playback: 4 X;VCD playback: 10
                          X; Audio CD Playback: 10 X
                          DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL) 6X/CD-R 24X/CD-RW 16X/DVD-
ASUS SDRW-08D2S-U         ROM (SL)(DL) 8X max./DVD+R/RW 8X max./DVD+R(DL) 6X max./CD-ROM/R/RW 24X                   DVDR04061202   66.36   1,420,000   12
                          max./DVD-RAM 5X max.
                          External/USB 2.0 Super Slim . DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL)
ASUS SDRW-08D2S-U LITE
                       6X/CD-R 24X/CD-RW 16X/DVD-ROM (SL)(DL) 8X max./DVD+R/RW 8X max./DVD+R(DL)                    DVDR04061203   66.36   1,420,000   12
EXT (USB) (Black)      6X max./CD-ROM/R/RW 24X max./DVD-RAM 5X max.
                          Tốc độ ghi DVD 22X, chuẩn SATA / Công nghệ: SMART­X, SMART­BURN, ABS, Red
HP™ DVDRW 1135i ATA       Laser, DVD Multi Write (DVD+/-R 24x, DVD+/-R DL 12x, ) Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-           DVDRWS01      26.64   570,000     12
                          RW 6x), CD-RW 48x32x20X) - DVD-RAM upto 12X;

                          Tốc độ ghi DVD 24X ­ Cao nhất thế giới hiện nay chuẩn SATA / Công nghệ: SMART­X,
HP™ DVDRW 1260i SATA      SMART-BURN, ABS, Red Laser, DVD Multi Write (DVD+/-R 24x, DVD+/-R DL 12x, ) Re-            DVDRW09       25.00   535,000     12
                          Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X) - DVD-RAM upto 12X;

                          Tốc độ ghi DVD 24X ­ Cao nhất thế giới hiện nay , chuẩn SATA + Ghi nhãn đĩa LightScribe
HP™ DVDRW 1270i SATA      / Công nghệ: SMART­X, SMART­BURN, ABS, Red Laser, DVD Multi Write (DVD+/­R 24x,
                                                                                                                     DVDRW11       27.57   590,000     12
(Xmulti+lighscribe)       DVD+/-R DL 12x, ) Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X) - DVD-
                          RAM upto 12X
                          Tốc độ ghi DVD 8X ­ chuẩn USB 2.0 + Ghi nhãn đĩa LightScribe / Công nghệ: SMART­X,
HP™ DVDRW 550s            SMART-BURN, ABS, Red Laser, DVD Multi Write (DVD+/-R 8x, DVD+/-R DL 6x, ) Re-
                                                                                                                     DVDRW131      46.26   990,000     12
EXTERNAL Siêu mỏng        Write (DVD+RW 8x, DVD­RW 6x), CD­RW 24X) ­ DVD­RAM upto 5X; Tương thích chuẩn
                          đĩa Double­Disc upto 8.5Gb (đĩa 2 mặt).
                          DVDRW 22X DVD+R 8X DVD+RW 22X DVD-R 16X DVD-ROM 48X CD-ROM 2MB Cache
LG DVDRW 22X                                                                                                         DVDRW01       21.03   450,000     12
                          SATA DVD Burner - OEM
                          DVD R/RW &CD/RW Dual, Box (16W x 4RW x 16 x R for DVD) (40W x 24RW x 40 x R for
SAMSUNG DVDRW 22X                                                                                                    DVDRW03       21.50   460,000     12
                          CD) ­ chuẩn IDE/ SATA
                             DVDRW SamSung 22x ­ Ổ đĩa ghi DVD Super multi. Tốc độ đọc CD 52X, Ghi 1 lần CD
SAMSUNG DVDRW 22X
                             32x, Ghi nhiều lần 24x. Đọc DVD tốc độ 20x, ghi 1 lần 8x, ghi nhiều lần 6X. Tương thích cả   DVDR04061204   21.96     470,000    12
(BOX)                        DVD+­ RW. Chuẩn giao tiếp SATA.
                             DVD(±R)22x, DVD(±R DL)12x, (DVD±RW) 8x, DVD RAM 12x, CD-R 40x, CD-RW-32x.
DVDRW PIONEER S18LBK
                             Tính năng mới: chống bụi, không tiếng ồn, không kén dĩa , tự động phục hồi thông tin khi     DVDRW03aabb    25.23     540,000    12
(SATA, BOX)                  dĩa bị xước
Samsung DVD-W 8X Slim        DVDRW 8X (Retail) Slim Slot in External, USB, L/S ­ Ổ ghi đĩa cắm ngoài cực nhỏ gọn,
                                                                                                                           DVDRW06M      39.72     850,000    12
SE-208AB/TSRSA               Không cần Adapter, dùng nguồn điện USB, Ghi nhãn đĩa, dạng khe nuốt đĩa.
SAMSUNG 8X SE-               Ổ ghi đĩa cắm ngoài cực nhỏ gọn, Không cần Adapter, dùng nguồn điện USB, dạng khay
                                                                                                                          DVDR04061205   46.26     990,000    12
S084F/RSBS Ext USB Box       lấy đĩa. Có nhiều màu: đen, trắng, hồng
SAMSUNG DVDRW 8X SE-         DVDRW, tốc độ 8X, chuẩn giao tiếp USB, kiểu dáng siêu mỏng.(Box). kết nối trực tiếp với
                                                                                                                          DVDR04061206   50.93    1,090,000   12
S084D/TSBS External          TV, LCD. Có nhiều màu: đen, đỏ, hồng, vàng
                                                             SOUNDCARD (CARD ÂM THANH)
Sourd Card Creative PCI 3D Sourd Card Creative PCI 3D                                                                        SC01          9       160,000    12

                             ASUS XONAR-DS INTERNAL SOUND CARD 7.1 PCI 7.1 PCI Sound Card with DTS®
ASUS XONAR-DS
                             Sound Technologies - 192k/24bit true PC Hi-Fi audio presentation - High Definition Audio
INTERNAL SOUND CARD                                                                                                          SCM01       63.08    1,350,000   12
                             Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates - Enjoy lively home theater audio through
7.1 PCI                      DTS Connect technology - Immerse yourself in 3D gaming sound with GX2.5 audio engine

                             ASUS XONAR U3 (USB Dolby® SOUND SPEAKER DEVICE FOR LAPTOP) - 20 Hz to 20
                             KHz - Analog Output Jack : 1 x 3.5mm RCA jack - Analog Input Jack : 1 x 3.5mm RCA jack
ASUS XONAR U3 - USB                                                                                                          SCM02       46.26     990,000    12
                             - 1 x Digital S/PDIF Output: Dolby® Technologies : Dolby® Digital Live/Dolby® Headphone
                             /Dolby® Virtual Speaker /Dolby® Pro-Logic II
                             ASUS XONAR-DG INTERNAL SOUND CARD 5.1 PCI: 5.1 PCI Sound Card with Dolby®
                             Headphone for an immersive 5.1 surround imaging - 192k/24bit true PC Hi-Fi audio
ASUS XONAR-DG
                             presentation - High Definition Audio Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates - Dolby®         SCM03       31.31     670,000    12
INTERNAL SOUND CARD          Headphone for an immersive 5.1 surround imaging - Immerse yourself in 3D gaming sound
                             with GX2.5 audio engine
                             ASUS Xonar™ Essence STX PCI­Ex1 Audio STEREO Card (virtual 7.1) ­ Industry­leading
                             124dB SNR (Signal-to-Noise Ratio) - Built-in headphone amp drives every available
ASUS Xonar™ Essence
                             headphone with <0.001% distortion - Nichicon "Fine Gold" capacitors offer great dynamic         SCM04       170.56   3,650,000   12
STX PCI-Ex1                  performance - Perfectly shielded EMI-free analog output path - Customize your sound color
                             effortlessly via swappable OPAmp socket
                             ASUS XONAR HDAV1.3 DELUXE INTERNAL SOUND CARD PCI-Ex1 - Full-HD
                             Audio/Video digital output - HDMI v1.3a compliance - Non-downsampled 192kHz Blu-Ray
ASUS XONAR HDAV1.3           audio - Splendid Technology Video enhancement - Complete Dolby True HD & DTS Master
                                                                                                                             SCM05       240.65   5,150,000   12
DELUXE                       Audio support ­ In addition to the Xonar HDAV1.3’s features, the Xonar HDAV1.3 Deluxe
                             packs the HDAV H6 surround channel expansion card. The HDAV H6 offers 120dB SNR*,
                             ultra-low 0.0004% distortion
CREATIVE Sound blaster X-
Fi Xtreme Audio bundle W     S/P: 7.1, DVD Audio, 24bit Decoder & Recorder, 108dB SNR, CMSS-3D                               SC08         89      Tham khảo   12
HS-350
CREATIVEX-Fi Xtreme
                             S/P: 7.1, DVD Audio, 24bit Decoder & Recorder, 109dB SNR, CMSS-3D - Built-in X-RAM              SC09         120     Tham khảo   12
Gamer
CREATIVE X-FiXtreme
                             Thiết kế đặc biệt cho Games, bao gồm các công nghệ: X­RAM, Xfi CMSS®­3D                         SC10         197     Tham khảo   12
Gamer Fatal1ty Pro Series
Creative Sound Blaster X-
Fi Platinum Fatal1ty         24bit Decoder & Recorder, 109dB SNR, CMSS-3D, 64MB Xtreme Fidelity RAM                          SC12         270     Tham khảo   12
Champion Series
                                                                 SPEAKER (LOA MÁY TÍNH)
                                                                   SPEAKER 2.0 (2 LOA)
GENIUS SP-S110               Công suất thực 1W,Volume Control,jack cắm tai nghe                                              SPK02         7       150,000    12
                             Dùng cho MP3, điện thoại di động, laptop, Loa di động sử dụng pin sạc, dùng 5­6 giờ liên
Divoom i-tour 10             tiếp, Có đèn led hiện thị khi sạc, Có 3 jack cắm âm thanh cho các loại điện thoại khác       SPK2-101      12       250,000    12
                             nhau, Xạc điện qua nguồn USB.
Divoom itour POP             1 cục, 3.8W, dùng cho MP3, điện thoại di động…                                                 SPK2-102      17       370,000    12
Divoom OMO                   1 cục, 4W, loa thời trang , dùng cho Mp3                                                       SPK2-103      15       320,000    12
Divoom iTour OZZO            1 cục, 5W, dùng cho MP3, ipod, điện thoại, laptop, xạc qua nguồn điện USB                      SPK2-104      19       415,000    12
Divoom iTour 70              1 cục, 5W, dùng cho MP3, ipod, điện thoại, laptop, xạc qua nguồn điện USB                      SPK2-105      18       380,000    12
Divoom uPo - 1               1 cục, 6W, dùng cho laptop. Nghe qua cổng USB, có đèn loá sáng báo hiệu                       SPK2-106      15       325,000    12
Divoom iris-2                Loa 2.0 dùng cho Laptop , với nhiều màu sắc để lựa chọn                                        SPK2-107      13       275,000    12
                             Loa Divoom Divo 2.1 có tổng công suất : 20W. Đáp ứng tần số: 40Hz­20kHz. Tỉ lệ tiếng
Divoom Divo                                                                                                                 SPK2-108      36       780,000    12
                             ồn:> 80dB .Kích thước: 166Lx139Dx215H
ALTEC LANSING VS2620
                             Loa Altec Lansing VS2620 (2.0): 5W, 2.5W/kênh, Sử dụng cho máy tính, mp3 / CD player         SPK31051201    36.92     790,000    12
(2.0)
Loa Altec Lansing            Kiểu loa: portable, 2.0 channel Kích thước (WxDxH): 2.6 in x 3.3 in x 6.3 in Tần số: 180 ­
                                                                                                                          SPK31051202    25.70     550,000    12
BXR1320AA (2.0)              20000 Hz Nguồn: USB Kết nối: jack 3.5mm
                          Thiết kế khá lạ,kích thước nhỏ nhắn xinh xắn dễ thương(70mm(W) x 121mm(D) x
Altec Lansing BXR1220AA   94mm(H) Điện nguồn cấp qua cổng USB đem đến sự tiện lợi và rất gọn gàng. Chất lượng
                                                                                                                     SPK31051203   25.47   545,000     12
(2.0)                     âm thành stereo với cảm giác sống động hơn khi xem phim, nghe nhạc,hay chơi game. 2
                          Loa toàn dải kích thước 2"(50mm)
Altec Lansing BXR1321
                          Hệ thống Loa 2.0 ­ công suất 9Watts                                                        SPK31051204   36.92   790,000     12
(2.0)
                          Độ lệch âm: 84dB Tần số đáp ứng: 180Hz ­ 18kHz Kích thước: 126mm(W) x 158mm(D) x
Altec Lansing BXR1221                                                                                                SPK31051205   38.32   820,000     12
                          185mm(H) Công suất: 9W
MICROLAB MD520            Loa Mini 2.0 , dành cho Notebook                                                             SPK06        13     210,000     12
FENDA V520                Loa Mini 2.0 , dành cho Notebook                                                           SPK171101     12.62   270,000     12
                          System audio 2.0,for notebook, volume control, (1.2 W*2), 2", Frequency Response:
FENDA V620                                                                                                             SPK06a       16     370,000     12
                          150Hz-20KHz
                          Hệ thống âm thanh 2.0, hỗ trợ kết nối máy tính xách tay / máy tính /
FENDA V630                iPhone/iPod/MP4/PSP / và các nguồn khác;máy tính xách tay, điều khiển âm lượng, (1,2       SPK191201      23     490,000     12
                          W * 2), 2 ", ứng tần số: 150Hz­20KHz
FENDA V560                Có thể kẹp được vào 2 bên của Laptop , nhỏ gọn và tiện dụng                                SPK06ab       14     310,000     12
                           Loa chuyên dụng dùng cho Laptops. Gắn liền trên màn hình Laptops, Lấy nguồn trực tiếp
Logitech Z205                                                                                                        SPK010801     40.19   860,000     24
                          và ngõ ra âm thanh từ cổng USB 2.0
                          Loa chuyên dụng dùng cho Laptops. ÂM THANH 360 độ, Không cần Soundcard. CHẤT
Logitech Z305             LƯỢNG ÂM THANH HOÀN HẢO, Lấy nguồn trực tiếp và ngõ ra âm thanh từ cổng USB                SPK010802     61.68   1,320,000   24
                          2.0
Logitech R-5              Công suất 4W (RMS), streo, Black, jack 3.5mm cho headphone                                 SPK010803     14.95   320,000     24
                          Tổng công xuất: 5 Watts RMS. Tích hợp amplifier, Âm thanh trung thực, sắc sảo. Jack cắm
Logitech Z130                                                                                                        SPK010804     29.91   640,000     24
                          3.5mm headphone
                          Hệ thống loa Protable Speaker System ~ Màu sắc trẻ trung, thiết kế hiện đại ~ Volume
Sound Max A120/2.0        Control ~ Tổng công suất 6W (RMS) ~ Ngõ vào: 3.5mm Stereo Jack ~ Tỷ số nén nhiễu             SPK15        10     175,000     12
                          >40dB ~ Sử dụng trực tiếp nguồn điện từ cổng USB 5V DC.
                          Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa vệ tinh ~ Volume Control, Sub­Tone Control ~ Tổng công suất
                          10W (RMS) ~ Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack ~ Ngõ tín hiệu ra: 3.5mm Stereo Jack
SOUNDMAX A-140 (2.0)                                                                                                  SPKM0012      12     249,000     12
                          ~Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu
                          DVD, CD

                          Hệ thống loa 2 kênh/ 2 loa vệ tinh/ Volume Control, Bass, Treble Control/ Tổng công suất
Sound Max A150/2.0        10W (RMS)/ Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack/ Ngõ tín hiệu ra: 3.5mm Stereo Jack/ Tỷ       SPK16        11     229,000     12
                          số nén nhiễu >75dB/ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ/ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                          Hệ thống loa IP Phone Speaker ~ Volume Control ~ Tổng công suất 4W (RMS) ~ Ngõ tín
SOUNDMAX V-5 (2.0)        hiệu vào: Stereo Headphone Jack, USB ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 x 2W ~Tỷ số nén nhiễu            SPKM281101    24.30   520,000     12
                          >60dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                          Hệ thống loa: Portable Speaker System ~Volume Control ~ Tổng công suất 6W (RMS)
                          ~Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack, SD/MMC Card ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 x 3W ~Tỷ số
SOUNDMAX V-6 (2.0)                                                                                                   SPKM281102    17.76   380,000     12
                          nén nhiễu >40dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm từ~Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~
                          Sử dụng trực tiếp nguồn điện từ cổng USB 5V DC hoặc dùng pin AAAx4

                          Hệ thống loa: Portable Speaker System ~Volume Control ~ Tổng công suất 5W (RMS) ~
                          Tần số đáp ứng 90Hz đến 20KHz ~Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack, SD/MMC Card ~
SOUNDMAX V-7 (2.0)        Ngõ tín hiệu ra: 2 x 2.5W ~Tỷ số nén nhiễu >70dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm           SPKM281103    21.96   470,000     12
                          từ~Tuơng thích PC ~ Có tính năng nghe đài FM ~ Sử dụng trực tiếp nguồn điện từ cổng
                          USB 5V DC hoặc dùng pin AAAx4
                          Hệ thống loa: Portable Speaker System ~Volume Control ~ Tổng công suất 6W (RMS) ~
                          Tần số đáp ứng 20Hz đến 20KHz ~Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack, SD/MMC Card ~
SOUNDMAX V-8 (2.0)        Ngõ tín hiệu ra: 2 x 3W ~Tỷ số nén nhiễu >40dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm             SPKM281104    22.90   490,000     12
                          từ~Tuơng thích PC ~ Có tính năng nghe đài FM ~ Sử dụng trực tiếp nguồn điện từ cổng
                          USB 5V DC hoặc dùng pin sạc ~ Màu đen

                          Hệ thống loa: Portable Speaker System ~Volume Control ~ Tổng công suất 6W (RMS) ~
                          Tần số 100Hz đến 20KHz ~Ngõ tín hiệu vào: 3.5mm Stereo Jack, SD/MMC Card ~ Ngõ
SOUNDMAX V-9 (2.0)        tín hiệu ra: 2 x 3W ~Tỷ số nén nhiễu >70dB ~ Công nghệ chống nhiễm từ~ Màn hình hiển SPKM31051203        22.90   490,000     12
                          thị danh sách, lời bài hát ~Tuơng thích PC ~ Có tính năng nghe đài FM, báo thức ~ Sử
                          dụng trực tiếp nguồn điện từ cổng USB 5V DC hoặc dùng pin ~ Trọng lượng siêu nhẹ 340g

                          Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa vệ tinh ~Volume Control, Bass, Treble Control ~ Tổng công
                          suất 60W (RMS) ~Ngõ tín hiệu vào: RCA Jacks ~ Ngõ tín hiệu ra: Push Terminal ~Tỷ số
SOUNDMAX BS-10 (2.0)                                                                                                 SPKM281105    36.92   790,000     12
                          nén nhiễu >75dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm từ~Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD,
                          Audio connect,...
                          Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa vệ tinh ~Volume Control, Bass, Treble Control ~ Tổng công
                          suất 50W (RMS) ~Ngõ tín hiệu vào: RCA Jacks, USB, SD/MMC Memory Card ~ Ngõ tín
SOUNDMAX BS-20 (2.0)                                                                                                 SPKM281106    44.39   950,000     12
                          hiệu ra: Push Terminal ~Tỷ số nén nhiễu >75dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm
                          từ~Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD
                        Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa vệ tinh ~Volume Control, Bass, Treble Control ~ Tổng công
SOUNDMAX BS-30 (2.0)    suất 80W (RMS) ~Ngõ tín hiệu vào: 2 RCA Jacks ~ Ngõ tín hiệu ra: Push Terminal ~Tỷ số       SPKM281107   62.62   1,340,000   12
                        nén nhiễu >75dB ~Trang bị công nghệ chống nhiễm từ~Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Kích thước: 72*72*72mm Chất liệu: vật liệu composite; Nặng: 328 g Độ nhạy: 89 dB +/­ 3;
Enzatec™ - SP303        Tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm: 60 dB                                                           SPKMM001     10.89    233,000    12
                        Dải tần số: 60­20K Hz; Công suất thiết kế: 2W * 2

                        Kích thước: 140*60*53mm Chất liệu: vật liệu composite; Nặng: 350 g Độ nhạy: 89 dB +/­ 3;
Enzatec™ - SP304                                                                                                    SPKMM002     20.33    435,000    12
                        Tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm: 60 dB Dải tần số: 60­20K Hz; Công suất thiết kế: 2.5W * 2


                        Kích thước: 53*43*92mm Chất liệu: vật liệu nhôm và composite; Nặng: 98 g Độ nhạy: 89
Enzatec™ - SP102                                                                                                    SPKMM003     25.70    550,000    12
                        dB +/­ 3; Tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm: 60 dB Dải tần số: 60­20K Hz; Công suất thiết kế: 2W

                        Loa dành cho máy tính PC.* Sử dụng nguồn trực tiếp từ cổng USB* Công suât: 2,5W * 2*
Speaker JVJ JS-26                                                                                                   SPKJVJ2001   7.01     150,000    12
                        Tần suất hoạt động: 20Hz ­ 20KHz

                         Loa dành cho máy tính PC. Công suất : 3W + 3W* Nguồn: USB 5V* Kích thước : 6,2* 7,5
Speaker JVJ JS-28                                                                                                   SPKJVJ2002   8.41     180,000    12
                        *12cm


Speaker JVJ JS-29       Loa dành cho máy tính PC.* Công suất : 3W + 3W* Nguồn: USB 5V                               SPKJVJ2003   8.18     175,000    12

                        * Loa chuyên dụng dành cho máy tính xách tay , Mp3 , Mp4 , Blackberry ,điện thoại
                                                  Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb.* Dùng
                        Nokia,Sam Sung, JVJ, Q- mobile...*
Speaker JVJ JS-52       pin điện thoại JMB- 4L* Thời gian sử dụng lên đến 5h* Công                                  SPKJVJ2004   14.72    315,000    12
                        suất: 3W * 2* Tần số đáp ứng: 125Hz - 18KHz* Có 2 màu:
                        đen,xanh dương và đỏ.
                         * Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb.* Sử dụng nguồn trực tiếp từ cổng USB * Thời gian sử dụng
Speaker JVJ JS-53                                                                                                   SPKJVJ2005   14.49    310,000    12
                        lên đến 5h * Có rất nhiều màu* Công suất: 3W * 2, pin Lithium
                        * Loa chuyên dụng dành cho máy tính xách tay , Mp3 , Mp4 , Blackberry ,điện thoại
                        Nokia,Sam Sung, JVJ, Q- mobile...*Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb.* Thời
Speaker JVJ JS-320                                                                                                  SPKJVJ2006   19.63    420,000    12
                        gian sử dụng lên đến 5h* Công suất: 3W * 2* Tần số đáp ứng:
                        125Hz - 18KHz
                        * Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb.Nghe FM* Dùng pin điện thoại
Speaker JVJ JS-33       JMB-5C*Công suất: 3W *1* Tần số đáp ứng: 50Hz - 20KHz* Thời                                 SPKJVJ2007   16.36    350,000    12
                        gian sử dụng lên đến 5h* Có màn hình LCD * Có 2 màu: trắng
                        ,đen.
                        * Loa chuyên dụng dành cho máy tính xách tay , Mp3 , Mp4 , Blackberry,điện thoại.*

Speaker JVJ JS-44       Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb/FM* Dùng pin điện thoại * Thời gian                               SPKJVJ2008   15.89    340,000    12
                        sử dụng lên đến 5h* Thiết kế cực kỳ độc đáo - Mang phong cách
                        nổi trội
                        *Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ,USB.*Màn hình LCD *Có khiển từ xa tiện lợi*Âm
Speaker JVJ JS-60       thanh bass/treble trung thực*Pin xạc Li-ion 800mA* Điện cung                                SPKJVJ2009   14.02    300,000    12
                        cấp: DC5V/1000mA*Có 2 màu:đen và hoa văn trắng-xanh.
                         * Nghe nhạc qua thẻ nhớ,usb.* Thời gian sử dụng lên đến 5h*
Speaker JVJ JS-BOSS      Công suất: 3W * 2* Tần số đáp ứng: 125Hz - 18KHz* Hộp cộng                                 SPKJVJ2010   24.30    520,000    12
                         hưởng hỗ trợ âm bass trầm ấm
                         Loa USB 2.0, 1.1 Cổng USB cung cấp điện và truyền tín hiệu audio
                         (không cần cắm jack audio) Tần số đáp ứng 120Hz­20KHz Nguồn điện
Speaker ARTDIO NB 23                                                                                                SPKJVJ2011   13.08   280,000     12
                         được cấp từ USB Hỗ trợ hệ đều hành window, macintosh Kiểu dáng
                         nhỏ gọn
                         Loa USB 2.0, 1.1 Cổng USB cung cấp điện và truyền tín hiệu audio
                         (không cần cắm jack audio) Tần số đáp ứng 120Hz­20KHz Nguồn điện
Speaker ARTDIO NB NB 203                                                                                            SPKJVJ2012   16.82   360,000     12
                         được cấp từ USB Hỗ trợ hệ đều hành window, macintosh Kiểu dáng
                         nhỏ gọn
                         Loa USB 2.0, 1.1 Cổng USB cung cấp điện và truyền tín hiệu audio
                         (không cần cắm jack audio) Tần số đáp ứng 250Hz­18kHz Nguồn điện
Speaker ARTDIO NB NB 307                                                                                            SPKJVJ2013   17.29   370,000     12
                         được cấp từ USB Kiểu dáng tương thích gắn trên máy tính xách tay,
                         LCD Kiểu dáng nhỏ gọn
                         Loa Nghe nhạc đa dụng trên iPhone, iPod, PC, notebook… Hỗ trợ
Speaker ARTDIO NB DS-760 sạc Pin cho điện thoại iPhone, iPod Tính năng báo giờ Nghe Radio                           SPKJVJ2014   77.10   1,650,000   12
                         FM Tần số đáp ứng 120Hz­20KHz
                            Loa Microlab B18 (2.0) Kiểu: Bộ 2loa Công suất(W): 4.8W Tần số tối
Microlab B18 (2.0)          thiểu(Hz): 100 Tần số tối đa (KHz): 20 Số loa: 2 Mức độ âm thanh(dB):                   SPK2.0001    11.21    240,000     12
                            46 Trọng lượng: 700g
                            Công suất ra: 1 RMS Wx2 (USB).3Wx2 RMS (5 V).Tần số đáp ứng : 100
Microlab B55 (2.0)          Hz­18 KHz.Độ nhạy: 150 mV.Sử dụng cổng USB để cung cấp nguồn cho                        SPK2.0002    11.68    250,000     12
                            hệ thống.Có thể nối DC của 5­9 V.
Microlab B56 (2.0)          Csuất 3W, nhỏ gọn, âm thanh tuyệt hảo                                                   SPK2.0003    13.55    290,000     12
                            Csuất 1W, âm thanh trung thực, nhỏ gọn có thê rđút túi,pin xạc, đọc thẻ
Microlab MD112 (2.0)                                                                                                SPK2.0004    26.64    570,000     12
                            nhớ,FM
                            Loa Bluetooth cho phép kết nối với điện thoại di động hoặc máy nghe
                            nhạc. Sử dụng cấu hình A2DP, AVRCP nghe nhạc âm thanh nổi bằng
                            kết nối với bất kỳ sản phẩm có Bluetooth. Vỏ ngoài thiết kế chất liệu da
                            đẹp, hệ thống âm thanh nổi đa năng phù hợp trong phòng khách, phòng
Microlab H20 (2.0)                                                                                                  SPK2.0005    153.74   3,290,000   12
                            máy tính hoặc thậm chí phòng ngủ của bạn. Công nghệ âm thanh
                            eAirbass độc quyền của Microlab với hiệu ứng bass sâu hơn. Sử dụng
                            phù hợp với LCD, máy tính, laptop và ứng dụng đa phương tiện. Vẫn có
                            thể kết nối qua giắc 3.5mm
                            Chuyên nghiệp hơn với nút điều khiển ở bên đưới loa siêu trầm.Loa
                            được làm từ gỗ chất lượng cao.. Thiết kế tiết kiệm được diện tích. Hiệu
Microlab Solo 1 (2.0)                                                                                               SPK2.0006    78.97    1,690,000   12
                            ứng âm thanh chất lượng cao.. Chất từ tính được che kín. Có thể được
                            nối tới thiết
                            Thiết kế cho PC Đa phương tiện, âm thanh với công suất rất lớn sẽ làm
Microlab Solo 6 (có điều    bạn ngạc nhiên. Loa được làm từ gỗ chất lượng cao và thanh lịch làm
                                                                                                                    SPK2.0007    144.39   3,090,000   12
khiển)                      những âm thanh thuần khiết, tránh sự pha trộn âm thanh.. Có điều khiển
                            đi kèm.Tăng âm: Công suất ra 50Wx2 RMS.
Microlab Solo 7 (có điều    Công suất đầu ra (W) : 110W.Màu sắc: Wood.Kích thước ( WxHxD ) (
                                                                                                                    SPK2.0008    179.91   3,850,000   12
khiển)                      mm) : 325h220x558.Trọng lượng (kg) : 22,4.Có điều khiển đi kèm
                            Output power: 60 Watt RMS.Power distribution: 30 Watt x 2.Harmonic
Microlab Solo 15 (có điều   distortion: < 0.3% 1W 1kHz.Frequency response: 40Hz -
                                                                                                                    SPK2.0009    116.36   2,490,000   12
khiển)                      20kHz.Signal/Noise ratio: > 75dB.Separation: > 50dB.Input sensitivity:
                            460mV.Nominal impedance: 4 ohm
                            Hệ thống loa 2.1 phù hợp với giải trí TV LCD. Âm bass mạnh mẽ và rộng
                            khắp. Loa siêu trầm với hiệu ứng âm thanh chiếu sân khấu.
                            ­ Sử dụng hệ thống loa trầm S12 và V16 loa kép.
Microlab S335                                                                                                       SPK2.0010    78.97    1,690,000   12
                            ­ Bảng điều khiển và màn hình hiển thị LED
                            ­ Công nghệ âm thanh eAirbass độc quyền của Microlab đem đến độ sâu
                            âm thanh và độ phân giải lớn
                                           SPEAKER 2.1 ( 2 LOA SATELITE + 1 SUBWOOFER )
                            Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                            Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max C11                                                                                                      SPK28051201   18.22     390,000    12
                            RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                            công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                            Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Tổng công suất
                            25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA &
SOUNDMAX A-820 (2.1)                                                                                               SPK31051201   20.56     440,000    12
                            Jack 3.5mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ PC
                            & Đầu DVD, CD

                            Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                            Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max A830/2.1                                                                                                 SPK230801     24.30     520,000    12
                            RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                            công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                            Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                            Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max A840/2.1                                                                                                 SPK230802     21.03     450,000    12
                            RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                            công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                            Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                            Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max A850/2.1                                                                                                 SPK230803     21.03     450,000    12
                            RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                            công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                            Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                            Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max A860/2.1                                                                                                 SPK230804     26.17     560,000    12
                            RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                            công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD
                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack RCA ~ Ngõ tín
SOUNDMAX A-880 (2.1)                                                                                                SPK31051202   21.73   465,000     12
                        hiệu ra: Jack RCA & Jack 3.5mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ
                        chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
Sound Max A890/2.1                                                                                                  SPK230805     21.96   470,000     12
                        RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                        công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
Loa SoundMax A - 2100   Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 25W (RMS)(15W + 5Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack
                                                                                                                    SPK230806     37.85   810,000     12
(2.1)                   RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị
                        công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control, Bass,
                        Treble Control ~ Tổng công suất 35W (RMS)(15W + 10Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Jack RCA
Sound Max A870/2.1                                                                                                   SPK2102       26     560,000     12
                        ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công
                        nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer Subwoofer với DUAL
                        BASS cực mạnh) ~ Volume Control, Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 60W (RMS)
Sound Max A2210/2.1                                                                                                  SPK2103a      32     690,000     12
                        (15Wx2 + 15Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2 Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 Jacks RCA ~ Tỷ số
                        nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble ~ Tổng công suất 60W (RMS) (30W + 15Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2 Jack
SOUNDMAX A2114 (2.1)                                                                                                SPK12011201   31.78   680,000     12
                        RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 Jack RCA ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ chống
                        nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer với DUAL BASS cực
                        mạnh) ~ Volume Control, Bass, Treble Control ~ Tổng công suất 40W (RMS) (10Wx2 +
SOUNDMAX A2250 (2.1)                                                                                                SPK12011202   31.31   670,000     12
                        10Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Push Terminal ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 Jacks RCA ~ Tỷ số nén
                        nhiễu >75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble, Echo, Mic Control ~ Tổng công suất 60W (RMS) (30W + 15Wx2) ~ Ngõ tín
SOUNDMAX A-2300 (2.1)   hiệu vào: 2 Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: 2 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang        SPK281101     36.92   790,000     12
                        bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Có chức năng Karaoke ~ Màn hình LED hiển thị mức công
                        suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble, Echo, Mic Volume ~ Tổng công suất 60W (RMS) (30W + 15Wx2) ~ Ngõ tín
SOUNDMAX A-2700 (2.1)   hiệu vào: Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén nhiễu         SPK281102     40.19   860,000     12
                        >75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Có chức năng Karaoke ~Màn hình LED
                        hiển thị mức công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble ~ Tổng công suất 60W (RMS) (30W + 15Wx2) ~ Ngõ tín hiệu vào: Stereo
SOUNDMAX A-2727 (2.1)                                                                                               SPK281103     41.12   880,000     12
                        Headphone Jack ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 68dB ~ Trang bị công
                        nghệ chống nhiễm từ ~Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD
                        Hệ thống loa 2.1 kênh ~ 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume Control,
                        Bass, Treble, Echo, Mic Volume ~ Tổng công suất 60W (RMS) (30W + 15Wx2) ~ Ngõ tín
SOUNDMAX A-2729 (2.1)   hiệu vào: Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Push Terminal ~ Tỷ số nén nhiễu >75dB ~ Trang bị     SPK281104     41.12   880,000     12
                        công nghệ chống nhiễm từ ~ Có chức năng Karaoke ~Màn hình LED hiển thị mức công
                        suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD
                        SOUNDMAX AW­100 (2.1) ­ Hệ thống loa 2 kênh. 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm
                        (Subwoofer). Volume Control, Bass, Treble. Tổng công suất 80W (RMS) (40W + 20Wx2).
SOUNDMAX AW-100 (2.1)   Ngõ tín hiệu vào: Stereo Headphone Jack. Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA. Tỷ số nén nhiễu >       SPK281104a    55.61   1,190,000   12
                        68dB. Trang bị công nghệ chống nhiễm từ. Có chức năng Karaoke. Đèn hiển thị mức công
                        suất. Tương thích PC & Đầu DVD, CD
                        System audio 2.1, volume,bass,treble control, 11W(2W*2+7W),4''+2.5'', Frequency
FENDA F-203 G           Response:35Hz-21KHz
                                                                                                                      SPKF01       15     350,000     12
                        System audio 2.1, volume,bass,treble control, 11W(2W*2+7W),4''+2.5'', Frequency
FENDA F-280             Response:35Hz-21KHz
                                                                                                                     SPKM010       21     460,000     12
                        System audio 2.1, bass,volume control, 41W (15W+13W*2), 6.5''+3'', Frequency
FENDA A310              Response:50Hz-20KHz
                                                                                                                      SPKF02       25     610,000     12
                        System audio 2.1, Bass,volume control, (36.5W) 13.5W+11.5W*2, 6.5'+3"'2, Frequency
FENDA A320              Response:50Hz-20KHz
                                                                                                                      SPKF05       31     680,000     12
                        System audio 2.1, Bass and treble, Volume control, USB, reader,, cable control, 39W
FENDA F322U             (12W*2+15W), 5''+3'',frequency response: 20Hz-20KHz
                                                                                                                      SPKF06       36     775,000     12

                        Hệ thống âm thanh 2.1, âm lượng, bass, treble kiểm soát. Tần số đáp ứng: 30Hz ~ 130Hz
FENDA A210              Công suất (RMS): 28W. Vệ tinh: 8W × 2, Subwoofer: 12W
                                                                                                                     SPKF06a       25     540,000     12
                                Hệ thống âm thanh 2.1, âm lượng, bass, treble kiểm soát. Cắm thẻ nhớ USP. Tần số đáp
FENDA A111                      ứng: 65Hz ¡«120Hz. Công suất (RMS): 35W. Vệ tinh: 11W x 2, Subwoofer: 13W
                                                                                                                                SPKF06b      30      635,000     12

                                Hệ thống âm thanh 2.1, âm lượng, bass, treble kiểm soát. Tần số đáp ứng: 55Hz ~ 130Hz
FENDA A311                      Công suất (RMS): 39W. Vệ tinh: 13W x 2, Subwoofer: 13W
                                                                                                                               SPKF06ba      37      840,000     12

                                Hệ thống âm thanh 2.1, âm lượng, bass, treble kiểm soát. Tần số đáp ứng: 20Hz ~ 120Hz
FENDA A110                      Công suất (RMS): 18W. Vệ tinh: 5W x 2, Subwoofer: 8W
                                                                                                                                SPKF06c      21      490,000     12

                                System audio 2.1, Bass,volume control, (36W) 18W+9W*2, 6.5'+3"'2, Frequency
FENDA C80                       Response:50Hz-20KHz
                                                                                                                               SPKF191201    68      1,450,000   12

HYUNDAI -CJC 302                SubWoofer 2.1 - 250W , Frequency 40HZ-18KHZ,S/N Ratio 52DB                                       SPK15       16      360,000     12
MICROLAB M109/M106              17W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                           SPK29       19      410,000     12
MICROLAB M119/ M113             17W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                           SPK30       22      580,000     12
MICROLAB M590/ M223             20W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                           SPK31       27      630,000     12
MICROLAB M100                   20W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                          SPK31m       19      370,000     12
MICROLAB M111                   20W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                          SPK31a       29      650,000     12
                                Loa vi tính Microlab m200/2.1: 3 cục (01 loa siêu trầm, 02 loa vệ tinh) công suất 40W, kiểu
Microlab M200                                                                                                                  SPK2.10001   40.65    870,000     12
                                dáng nhỏ gọn, âm thanh trung thực.

Microlab M223/2.1               Công suất 21W, 3 cục (01 loa siêu trầm, 02 loa vệ tinh), thiết kế vỏ bóng, mới lạ, đẹp mắt.   SPK2.10002   30.37    650,000     12
                                Production Size:(DxWxH) (Woofer)345x164x246mm (Satellite)70x110x85mm Color:
Microlab M280 (2.1)                                                                                                            SPK2.10003   30.37    650,000     12
                                Silver,Black Output Power:40W…
Microlab M500 (2.1)             Loại: 2.1 Công suất tổng: 40 Watt Tỉ số nén nhiễu: 75 dB                                       SPK2.10004   41.59     890,000    12
Microlab M600 (2.1)             30W, 1 Subwoofer 16W + 2 satellites 12W/ch, kiểu dáng trẻ trung.                               SPK2.10005   46.68     999,000    12
MICROLAB M880/2.1               20W, 3 cục, 1SubWoofer                                                                          SPK31b       51      1,230,000   12
Microlab M820 (2.1)             Loa vi tính 2.1, màu đen, kiểu dáng đẹp. Chất lượng âm thanh trung thực.                       SPK2.10006    43       920,000    12
                                Công suất 46W RMS Tần số 35Hz­20KHz Đường kính loa trầm (Woofer) 5.25 inch Đường
MICROLAB X2 (2.1)                                                                                                                SPK34       51      1,150,000   12
                                kính loa nhỏ (Satellite) 2.5 inch Trọng lượng 7.1 kg …

Microlab X13 (2.1)              68W, 3 cục, 1subwoofer 40W + 2 satellites 14W/chiếc, chống nhiễm từ, có điều khiển từ xa.     SPK2.10007   109.81   2,350,000   12

Microlab M100U/2.1 (Tích
                          Hệ thống loa 2.1, công suất 10W, âm thanh trung thực, tích hợp khe cắm thẻ nhớ                       SPK2.10008   32.24    690,000     12
hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ)

Microlab M500U/2.1 (Tích
                          Microlab M­500 U [10] (2.1), 40W RMS (12Wx2 16 W), USB + thẻ SD, int. PSU, đen                       SPK2.10009   53.74    1,150,000   12
hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ)

                                Công suất: 46W RMS(14 Watt x 2 + 18 Watt) Tần số đáp ứng: 35Hz­20Khz Tỷ số nén
Microlab M700U/2.1 (Tích
                          nhiễu S/n(dB): >75 Độ nhạy(dB): >45 Loa siêu trầm loại: 5 " 2 loa Tweeter 2.5" Kết nối,              SPK2.10010   64.95    1,390,000   12
hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ) USB, thẻ SD Cổng vào 3.5mm Điều khiển từ xa tích hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ


Microlab M223U/2.1 (Tích  21W, 3 cục, 1SubWoofer, thiết kế vỏ bóng mới lạ, đẹp mắt, âm thanh trung thực, tích hợp
                                                                                                                               SPK2.10011   49.07    1,050,000   12
hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ) khe cắm thẻ nhớ

Microlab FC530U (Tích hợp
                          Tổng công suất: 64W, (28W+18Wx2) ,có cổng USB, Thẻ nhớ, nghe FM                                     SPK2.10012   91.12    1,950,000   12
đầu đọc USB, thẻ nhớ)


                                Loa với thiết kế độc đáo hình kim tự tháp phù hợp với phòng khách hoặc cả phòng ngủ.
Microlab A6523                  Hệ thống loa siêu trầm cho âm thanh phổ rộng hơn và có chiều sâu. Âm bass mạnh mẽ và          SPK2.10013   102.34   2,190,000   12
                                loa vệ tinh hình khối lập phương giúp cải thiện cho các hiệu ứng âm thanh

Microlab A6380                  4 cục 44W, 1SubWoofer bộ điều khiển âm thanh rời, điều khiển từ xa.                            SPK2.10014   78.97    1,690,000   12
                                Công suất loa 54 w Công suất loa siêu trầm 24 w Công suất loa vệ tinh 15 w x 2 Trở
Microlab FC360 (2.1)                                                                                                           SPK2.10015   78.97    1,690,000   12
                                kháng 75dB Độ nhạy 35 ­ 20 k Hz
                                Công suất 49W, SubWoofer 2.1 (3 cục: 01 loa siêu trầm, 02 loa vệ tinh), âm thanh trung
Microlab FC361 (2.1)                                                                                                           SPK2.10016   67.76    1,450,000   12
                                thực, thiết kế rất đẹp, là vật trang trí sang trong trong ngôi nhà của bạn.

Microlab FC330 (2.1)            Loa Microlab FC330: kiểu dáng đẹp, âm thanh mạnh mẽ. Một loa siêu trầm, 2 loa vệ tinh.         SPK2.10017   60.28    1,290,000   12
                                Loa vi tính FC530/2.1: 4 cục (01 loa trầm, 02 loa vệ tinh, 1 cục điều khiển), công suất 54W,
Microlab FC530 (2.1)                                                                                                           SPK2.10018   75.70    1,620,000   12
                                chất lượng âm thanh mạnh mẽ, trung thực. Có điều khiển từ xa.

CREATIVE SBS A200               Gồm 2 loa vệ tinh & 1 loa Sub – công suất 2W /per Channel Satellite & 5W Subwoofer               SPK50       26      520,000     12
                                Gồm 2 loa vệ tinh & 1 loa Sub – công suất 5W /per Channel Satellite & 11W Subwoofer ­
CREATIVE SBS A300                                                                                                                SPK51       34      590,000     12
                                nút điều chỉnh Volume Level & Bass Level riêng

CREATIVE Inspire T-3100         Dòng loa 2.1 Gồm 2 loa vệ tinh & 1 loa Sub – 6W RMS/per channel satellite – 17W RMS
                                                                                                                                 SPK53       66      890,000     12
(2.1)                           Sub. Có jack cắm Headphone ­ nút điều chỉnh Volume Level & Bass Level riêng
LOGITECH R20- 2.1            Total RMS power: 12 watts : Satellites: 6 watts RMS (3W x 2), Subwoofer: 6 watts RMS.           SPK59       31      390,000     12
                             LOGITECH Z313 2.1-Channel Speaker System (3-Piece): Control pod; compact size; 2
Logitech Z313                                                                                                              SPK010805    38.32    820,000     24
                             satellites; 1 subwoofer; 50W total power (25W RMS)
                             Công suất loa 30W RMS , Công suất loa siêu trầm 20W RMS, Công suất loa vệ tinh 2x5W
Logitech Z323                                                                                                              SPK010806    57.94    1,240,000   24
                             RMS, Tần số 40Hz ­ 20kHz
                             Hãng sản xuất: LOGITECH / Kiểu: Bộ 2 loa & đệm / Công suất(W): 40W / Công suất loa
Logitech Z523                                                                                                              SPK010807    102.34   2,190,000   24
                             trầm(W): 21 / Công suất loa vệ tinh(W): 9.5 / Số loa: 2
DIVOOM ATOM 357-25W          SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKN03       26      670,000     12
DIVOOM AURORA 30W            SubWoofer 2.1 (3 cục) có đèn Led trang trí đẹp mắt                                            SPKN04       35      865,000     12
                             Loa 2.1, Tổng công suất 45W. Loa thiết kế sử dụng cho PCs; Mp3, ipod, Loa subwoffer:
DIVOOM Titan -777            25W RMS; Loa vệ tinh : 20 W RMS ( 10W x2), có đèn led trang trí, tiếng bass sâu, sử 2         SPKN04a      40      860,000     12
                             cặp loa vệ tinh.
Divoom Ares - 300            Loa 2.1, hợp sử dụng cho games; có jack cắm tai nghe                                          SPKN04b      44      940,000     12
                             Loa 2.1 , Loa thiết kế sử dụng cho PCs; Mp3, ipod , có điều khiển từ xa , màn hình LCD
Divoom Revo - 3                                                                                                             SPKN04c      50      1,080,000   12
                             hiển thị
DIVOOM XFORCE -1-60W
                             SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKN06       42      1,030,000   12
RMS
DIVOOM XFORCE -2-70W
                             SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKN07       62      1,410,000   12
RMS
DIVOOM XFORCE -3-75W
                             SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKN08       61      1,410,000   12
RMS
DIVOOM XFORCE -5-100W
                             SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKN09       88      2,045,000   12
RMS
Divoom Sollo3                Loa 2.1 , Loa sử dụng công nghệ đèn chân không; âm thanh Hifi                                  SPKN09a      76      1,625,000   12
CJC 218                      SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                         SPKN11ab      18       390,000    12
Nasin 2.1 V3000              SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                          SPKM03       20       350,000    12
Delux DLS 2100               SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                         SPK071001    15.19     325,000    12
Delux DLS 2165               SubWoofer 2.1 (3 cục)                                                                         SPK071002    16.36     350,000    12
                             Loa DELUX DLS 2115 (2.1) Loa DELUX 2.1. Công suất: 40W, Công suất thực loa siêu
DELUX DLS 2115 (2.1)                                                                                                      SPK11041201   21.03    450,000     12
                             trầm: 25W, Loa vệ tinh: 7.5Wx2

Delux 2109 -25W (2.1)        Loa DELUX DLS 2109 2.1 Siêu mạnh và chất lượng, PO 7.5Wx2, Bass 35W                          SPK11041202   28.97    620,000     12

                             Loa Delux DLS­X508 Công suất thực loa siêu trần: 30W ­ Loa vệ tinh 5W x 2 loa ­ Độ nhạy
Delux DLS-X508 (2.1)         đầu vào: 350mW ­ Tiếng ồn tín hiệu radio: 70dB ­ Tần số đáp ứng: 40Hz > 20Khz ­ Loa          SPK11041203   29.44    630,000     12
                             siêu trầm kích thước 4" ­ Loa vệ tinh kích thước 3"

                             2.1 Multimedia Speaker System Wooden Subwoofer & Plastic Satellites with USB 2.0 and
                             Card Reader Features: Power,Volume,Bass • Output power: 10W(5W+2W*2 )•
Speaker Odyeesy ODSP
                             Frequency response: 20Hz­200Hz 20Hz­20kHz • IC Solution: 2*2025• Drivers: 4" woofer,         SPK21021201   24.77    530,000     12
1250 US (2.1)                3" full range• Distortion: 0.1% at 1W • S/N ratio: >70dB • Separation: >45dB •
                             Dimensions(WxHxD):Satellite:92*125*83mm Subwoofer:110*215*205mm

                             2.1 Multimedia Speaker System Wooden Subwoofer & Plastic Satellites with USB 2.0 and
                             Card Reader Features: Power,Volume,Bass • Output power: 10W(5W+2W*2 )•
Speaker Odyeesy ODSP
                             Frequency response: 20Hz­200Hz 20Hz­20kHz • IC Solution: 2*2025• Drivers: 4" woofer,         SPK21021202   36.45    780,000     12
2750 USF (2.1)               3" full range• Distortion: 0.1% at 1W • S/N ratio: >70dB • Separation: >45dB •
                             Dimensions(WxHxD):Satellite:92*125*83mm Subwoofer:110*215*205mm

                             * Loa 2.1 hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ,USB.* Âm thanh Bass trầm
                             ấm,treble rõ ràng.* Có Volum điều khiển âm Bass theo ý thích.*
Speaker JVJ JS-80            Nguồn điện : ~220V/5Hz* SUB 12W + 5W *2 = 22W* Tần suất:                                     SPK21021203   27.57    590,000     12
                             40Hz ~ 18KHz* Separation > 40dB(1KHz)* Thiết kế khỏe
                             khoắn,màu sắc sang trọng.
                             Thiết kế độc đáo ­ Kiểu dáng hiện đại Thật sự là nhìn rất đẹp và ấn tượng 2 Loa toàn dải
Altec Lansing FX3021AA
                             2"(50mm) công suất 4 watts mỗi loa 1 Loa Subwoofer tạo âm trầm 5.25"(135mm) thiết kế        SPKMM31051201 111.68    2,390,000   12
(2.1)                        down­firing (hướng xuống đất) công suất 20watts Tổng công suất 28Watts


                             Mẫu loa mới ra thay thế cho model VS4121, kiểu dáng đẹp, khỏe, hiện đại, tiết kiệm diện
                             tích bàn làm việc.Loa Subwoofer kích thước màng loa 6,5",công suất 13Watts.4ohms @
                             10% THD 30 Hz to 150Hz 2 Loa vệ tinh mỗi loa gồm có 1 Loa Mid­bass (Loa trung) kích
Altec Lansing VS4621 (2.1)                                                                                           SPKMM31051202 111.68        2,390,000   12
                             thước màng loa 3" và 1 loa High­Frequency(Loa tần số cao) có kích thước màng loa
                             1"8ohms @ 10% THD 150 Hz to 20kHz Sound Pressure Level (SPL) : 95dB - SNR : 1kHz
                             input >70dB - System response 40Hz-15kHz (-10dB)

                                             SPEAKER 4.1 ( 4 LOA SATELITE + 1 SUBWOOFER )
                             Loa vi tính Microlab M590/4.1: 5 cục, màu trắng đen. Một loa siêu trầm, 4 loa vệ tinh cho
MICROLAB M590 (4.1)                                                                                                          SPK73       39      850,000     12
                             âm thanh trung thực, mạnh mẽ.
MICROLAB M900/TMN3/4.1 SubWoofer 4.1 (5 cục) , 400W                                                                          SPK74        54      1,040,000   12

Microlab FC730 (5.1)       (6 cục), 84W, bộ điều khiển âm thanh rờI, có điều khiển từ xa                                  SPK4.10001    135.05   2,890,000   12
                           Loa vi tính Microlab FC861/5.1: 1 loa siêu trầm, 4 l0a vệ tinh, 1 cục điề khiển rời, có điều
Microlab FC861 (5.1)                                                                                                       SPK4.10002    129.91   2,780,000   12
                           khiển từ xa, kiểu dáng đẹp, sang trọng.
CREATIVE -Insprire M4500   Loa vệ tinh: 6W/ kênh (4 kênh) ,Bas:17W, Tần số: 40Hz ~ 20kHz, SNR: 75dB                          SPK75        60                  12
                           Hệ thống loa 4.1 kênh ~ 4 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau) + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~
                           Volume Control, Bass, Treble, Balance ~ Tổng công suất 60W (RMS) (20W + 10Wx4) ~
SOUNDMAX A-4000 (4.1)      Ngõ tín hiệu vào: 2 Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số              SPK4.101     35.05    750,000     12
                           nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD,
                           CD
                           Hệ thống loa 4.1 kênh ~ 4 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau) + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~
                           Bass, Volume Front,Volume Surround ~ Tổng công suất 60W (RMS) (20W + 10Wx4) ~
SOUNDMAX A-5000 (4.1       Ngõ tín hiệu vào: 2 Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số              SPK4.102     37.38    800,000     12
                           nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD,
                           CD

                           Hệ thống loa 4.1 kênh ~ 4 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau) + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~
                           Volume Control, Bass, Treble, Mic volume, Echo ~ Tổng công suất 90W (RMS) ~ Ngõ tín
SOUNDMAX A-8800 (4.1)      hiệu vào: 2 Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: Jack RCA & Jack 3mm Stereo ~ Tỷ số nén                  SPK4.103     44.39    950,000     12
                           nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Có chức năng Karaoke ~ Đèn LED
                           hiển thị mức công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD

                           4.1 Multimedia Speaker System with remote control Wooden Subwoofer & Satalliteswith
Speaker OdyeesyODSP        USB 2.0 Card Reader and FM Bulit inFeatures: Volume,Treble,Bass,Power• Compatible
                                                                                                                           SPK21021204   44.39    950,000     13
3750 US (4.1)              with 2.0 and 4.1­channel inputs • Full function remote control• Output power:
                           40W(20W+5W*4)• Frequency respons
                                            SPEAKER 5.1 ( 5 LOA SATELITE + 1 SUBWOOFER )
                           Hệ thống loa 5.1 kênh ~ 5 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau, 1 trung tâm) + 1 loa Siêu trầm
                           (Subwoofer) ~ Volume Control, Bass ~ Tự động giả lập từ 2.1 sang 5.1. Tổng công suất
SOUNDMAX B-10 (5.1)        70W (RMS) (20W + 10Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1 & 5.1 ~ Ngõ tín hiệu ra: 6 Jacks RCA             SPK5.101     48.13    1,030,000   12
                           ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Tuơng thích PC & Đầu
                           DVD, CD ~ Có điều khiển từ xa

                           Hệ thống loa 5.1 kênh ~ 5 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau, 1 trung tâm) + 1 loa Siêu trầm
                           (Subwoofer) ~ Volume, Bass, F.Vol, C.Vol, S.Vol ~ Tự động giả lập từ 2.1 sang 5.1.
SOUNDMAX B-30 (5.1)        Tổng công suất 105W (RMS) (30W + 15Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1 & 5.1 ~ Ngõ tín hiệu             SPK5.102     72.43    1,550,000   12
                           ra: 6 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Đèn
                           hiển thị công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~ Có điều khiển từ xa


                           Hệ thống loa 5.1 kênh ~ 5 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau, 1 trung tâm) + 1 loa Siêu trầm
                           (Subwoofer) ~ Volume, Bass, F.Vol, C.Vol, S.Vol ~ Tự động giả lập từ 2.1 sang 5.1.
SOUNDMAX B-40 (5.1)        Tổng công suất 115W (RMS) (40W + 15Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1 & 5.1 ~ Ngõ tín hiệu             SPK5.103     74.30    1,590,000   12
                           ra: 6 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ chống nhiễm từ ~ Đèn
                           hiển thị công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~ Có điều khiển từ xa

                           SOUNDMAX B­50 (5.1) ­ Hệ thống loa 5.1 kênh ~ 5 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau, 1 trung
                           tâm) + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume, Bass, F.Vol, C.Vol, S.Vol ~ Tự động giả
                           lập từ 2.1 sang 5.1. Tổng công suất 125W (RMS) (50W + 15Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1
SOUNDMAX B-50 (5.1)                                                                                                         SPK5.104     75.70    1,620,000   12
                           & 5.1 ~ Ngõ tín hiệu ra: 5 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công nghệ
                           chống nhiễm từ ~ Màn hình LED hiển thị công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~
                           Có điều khiển từ xa
                           Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater ~ 4 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau) + 1 loa trung tâm
                           + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume, Bass, F.Vol, C.Vol, S.Vol ~ Tổng công suất
                           225W (RMS) (100W + 25Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1 Mode: CD, AUX 1, AUX 2 và 5.1
SOUNDMAX B-91 (5.1)                                                                                                         SPK5.105     168.22   3,600,000   12
                           Mode: DVD. ~ Ngõ tín hiệu ra: 5 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công
                           nghệ chống nhiễm từ ~ Đèn hiển thị công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~ Có
                           điều khiển từ xa
                           Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater ~ 4 loa Vệ tinh (2 trước, 2 sau) + 1 loa trung tâm
                           + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer) ~ Volume, Bass, F.Vol, C.Vol, S.Vol ~ Tổng công suất
                           225W (RMS) (100W + 25Wx5) ~ Ngõ tín hiệu vào: 2.1 Mode: CD, AUX và 5.1 Mode: 6
SOUNDMAX B-92 (5.1)                                                                                                         SPK5.106     189.25   4,050,000   12
                           Jacks RCA ~ Ngõ tín hiệu ra: 6 Jacks RCA ~ Tỷ số nén nhiễu > 75dB ~ Trang bị công
                           nghệ chống nhiễm từ ~ Đèn hiển thị công suất ~ Tuơng thích PC & Đầu DVD, CD ~ Có
                           điều khiển từ xa
MICROLAB M500 5.1          SubWoofer 5.1 (6 cục)                                                                             SPK78        68      2,190,000   12
                           Loa vi tính Microlab X2/5.1: 1 loa siêu trầm, 5 loa vệ tinh. Kiểu dáng đơn giản, nhỏ gọn, âm
MICROLAB X2 5.1                                                                                                              SPK79        81      1,930,000   12
                           thanh trung thực, mạnh mẽ.
                           MICROLAB X14 5.1/ 5.1 (6 cục)/ điều khiển từ xa + Điều khiển tay kỹ thuật số, sang trọng
Microlab X14 (5.1)                                                                                                          SPK79aa       194     4,150,000   12
                           hiện đại, kiểu dáng đẹp/ Công suất: 135w
                           System 5.1,Standby,volume control,iuput and Channel,remote control.
FENDA D-1061A              4",2.5"*5,18Hz~20KHz, 54W( 19W+7W*5)
                                                                                                                             SPK91a       60      1,280,000   12
                             System 5.1, wooden case, strong bass, 123W(13W*4+14W + 57W), 8''+3''*0.5", frequency
FENDA F6000                  response: 20Hz-20KHz
                                                                                                                          SPK91b       111     2,490,000    12

                             Hãng sản xuất Fenda Xuất xứ Chính hãng Bảo hành 12 tháng Công suất loa 80 w Công
loa Fenda F700U (5.1)        suất loa siêu trầm 25 w Công suất loa vệ tinh 5 x 11w Tần số 145 ­ 20k Hz Trở kháng 4       SPK91bab      99      2,120,000    12
                             ohm Độ nhạy 65dB Cổng kết nối 2.0 + 5.1 Tính năng khác đọc USB , thẻ SD
Logitech Z906                 317 watts RMS (2 x 62 W front, 2 x 62 rear, 69 W center)                                    SPK95a       345     7,290,000    12
                              Loa 5.1 dành cho máy để bàn. Công suất 75W. THAY THẾ X540, Subwoofer: 27W RMS/
                             Satellites: 2 x 8 W front, 16 W center, 2 x 8 W rear, Tần số đáp ứng: 40Hz ­ 20 KHZ. ­
Logitech Z506                                                                                                           SPK010809     97.66    2,090,000    12
                             Thiết kế chống nhiễu khi đặt gần màn hình vi tính, Công nghệ âm thanh FDD2™ loại bỏ
                             tạp âm cho âm thanh trong
                             5.1 Multimedia Speaker System with remote controlWooden Subwoofer & Satellites with
Speaker Odyeesy ODSP         USB 2.0 Card Reader and FM Bulit in Features: Power,Input,Mode• Full function remote
                                                                                                                        SPK21021203   111.21   2,380,000    13
4800U (5.1)                  control• Output power: 80W(30W+10W*5)• Frequency response: 20Hz­200Hz 20Hz­
                             20kHz• IC Solution: 7*2030• Drivers: 5.25" woofer, 3" full range
                             5.1 Multimedia Speaker System with remote controlWooden Subwoofer & Satellites with
Speaker OdyeesyODSP
                             USB 2.0 Card Reader and FM Bulit in Features: Power,Input,Mode• Full function remote       SPK21021205   44.39     950,000     13
1850 USF (5.1)               control• Output power: 80W(30W+10W*5)• Frequency response: 20Hz­200Hz 20Hz­
                                                        USB FLASH DISK ( Ổ CỨNG DI ĐỘNG)
 Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, xin quý khách hàng kiẻm tra kĩ các loại tem và phiếu bảo hành trước khi rời cửa hàng, hiện tất cả các
Corsair CMFUSB2.0-4GB        USB Corsair, dung lượng 4G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su                              USB291201     10.28     220,000     12

Corsair CMFUSB2.0-8GB        USB Corsair, dung lượng 8G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su                              USB291202     13.08     280,000     12

Corsair CMFUSB2.0-16GB       USB Corsair, dung lượng 16G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su                             USB291203     21.50     460,000     12

Corsair CMFUSBMINI-4GB       USB Corsair, dung lượng 4G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su, Chống thấm nước             USB291204     10.75     230,000     12

Corsair CMFUSBMINI-8GB       USB Corsair, dung lượng 8G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su, Chống thấm nước             USB291205     14.95     320,000     12

Corsair CMFUSBMINI-16GB USB Corsair, dung lượng 16G, chống bụi, chống shock, vỏ cao su, Chống thấm nước                 USB291206     24.77     530,000     12

2GB JVJ A3                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USB0303       10        220,000    12
4GB JVJ A3                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USB0304       13      Tham khảo    12
8GB JVJ A3                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USB0305       23      Tham khảo    12
2GB JVJ K5                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USBJ01        9         185,000    12
2GB JVJ A5                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USBJ02        7         160,000    12
4GB JVJ A5                   Vỏ bằng kim loại, chống shock, chống nước                                                   USBJ03        10        220,000    12
2GB KINGSTON                 USB Data Traveler 101. Màu sắc trẻ trung                                                     USB32        6         112,000    12
4GB KINGSTON                 USB Data Traveler 101. Màu sắc trẻ trung                                                     USB33        7          99,000    12
8GB KINGSTON                 USB Data Traveler 101. Màu sắc trẻ trung                                                     USB34        11        129,000    12
16GB KINGSTON                USB Data Traveler 101. Màu sắc trẻ trung                                                     USB35        31        310,000    12
32GB KINGSTON                USB Data Traveler 101. Màu sắc trẻ trung                                                    USB35a        74       1,250,000   12
4GB KINGSTON Slim            USB Data Traveler Mini Slim. Màu sắc trẻ trung                NEW!!!                        USB351        11        190,000    12
8GB KINGSTON Slim            USB Data Traveler Mini Slim. Màu sắc trẻ trung                NEW!!!                        USB352        21        290,000    12
16GB KINGSTON Slim           USB Data Traveler Mini Slim. Màu sắc trẻ trung                NEW!!!                        USB353        37        520,000    12
4GB SILICON Ultima II I-
                              Gọn và tiện dụng. Vỏ kim loại xước, 10gam. RoHS. Phần mềm: SP Widget (downloads)          USB100801      6.54     140,000     24
Series
8GB SILICON Ultima II I-
                              Gọn và tiện dụng. Vỏ kim loại xước, 10gam. RoHS. Phần mềm: SP Widget (downloads)          USB100802     12.62     270,000     24
Series
                             Chống sốc cao su nguyên liệu. Hỗ trợ lưu trữ dung lượng lớn. Tương thích với thông số kỹ
4GB SILICON Unique 520       thuật USB 2.0. LED cho biết tình trạng sử dụng. Chống nước, chống shock, chống rung.       USB100803      8.88     190,000     24
                             Tương thích với RoHS
                             Chống sốc cao su nguyên liệu. Hỗ trợ lưu trữ dung lượng lớn. Tương thích với thông số kỹ
8GB SILICON Unique 520       thuật USB 2.0. LED cho biết tình trạng sử dụng. Chống nước, chống shock, chống rung.       USB100804     13.55     290,000     24
                             Tương thích với RoHS
                             Kiểu dáng thể Thao .
4GB SILICON Unique 530       * Vỏ bọ chất lượng cao bằng silicon                                                        USB021101      7.24     155,000     24
                             *Sử dụng công nghệ đóng gói COB (Chip On Board)
                             Kiểu dáng thể Thao .
8GB SILICON Unique 530       * Vỏ bọ chất lượng cao bằng silicon                                                        USB021102      9.81     210,000     24
                             *Sử dụng công nghệ đóng gói COB (Chip On Board)
4GB SILICON POWER            Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                         USBSI02       7.48     160,000     24
Touch 810                    nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
8GB SILICON POWER            Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                        USB100805     10.05     215,000     24
Touch 810                    nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
16GB SILICON POWER           Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                        USB100805a    23.13     495,000     24
Touch 810                    nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
4GB SILICON POWER     Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                   USBSI07       9       155,000    24
Touch 830             nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
8GB SILICON POWER     Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                   USBSI08       17      210,000    24
Touch 830             nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
16GB SILICON POWER    Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                   USBSI08a      21      450,000    24
Touch 830             nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
4GB SILICON POWER     Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                   USBSI08ab    8.88     190,000    24
Touch 851             nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
8GB SILICON POWER     Siêu mỏng và nhỏ với thiết kế mặt chìm, đầu cắm trượt Rất nhẹ, chỉ 5gam. RoHS. Công
                                                                                                                   USBSI08ac    11.68    250,000    24
Touch 851             nghệ Chip on Board Chống nước, chống shock, chống rung
2GB TRANCEND          USB Flash Disk USB 2.0                                                                        USB36        5       116,000    12
4GB TRANSCEND         USB Flash Disk USB 2.0                                                                        USB37        7       124,000    12
8GB TRANSCEND         USB Flash Disk USB 2.0                                                                        USB38        12      182,000    12
16GB TRANSCEND        USB Flash Disk USB 2.0                                                                        USB39        33      380,000    12
4GB KINGMAX PD01 /    Thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn, chống mất nắp bảo vệ với thiết kế gài nắp đặc biệt ở
                                                                                                                    USB51        14      109,000    12
PD03 / PD07           phía đuôi USB và tốc độ truyền, nhận dữ liệu cao High­speed transfer
8GB KINGMAX PD01 /    Thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn, chống mất nắp bảo vệ với thiết kế gài nắp đặc biệt ở
                                                                                                                    USB51a      6.96     149,000    12
PD03 / PD07           phía đuôi USB và tốc độ truyền, nhận dữ liệu cao High­speed transfer
16GB KINGMAX PD01 /   Thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn, chống mất nắp bảo vệ với thiết kế gài nắp đặc biệt ở
                                                                                                                  USB04061201   13.97    299,000    12
PD03 / PD07           phía đuôi USB và tốc độ truyền, nhận dữ liệu cao High­speed transfer

                      Tốc độ High­speed transfer, Ready Boost và tương thích Windows Vista, Xu hướng màu
4GB KINGMAX UD05 /    xanh lá cây đơn giản, thân thiện với môi trường. Lớp vỏ được làm bằng hợp kim nhôm cao
                                                                                                                  USB04061202   5.84     125,000    12
Super Stick           cấp với công nghệ cao, tạo nên độ bền và độ cứng như kim cương. Ngoài ra, mặt hợp
                      kim này có bề mặt được thiết kế như phun cát để ngăn chặn dấu vân tay từ bề

                      Tốc độ High­speed transfer, Ready Boost và tương thích Windows Vista, Xu hướng màu
8GB KINGMAX UD05 /    xanh lá cây đơn giản, thân thiện với môi trường. Lớp vỏ được làm bằng hợp kim nhôm cao
                                                                                                                  USB04061203   7.90     169,000    12
Super Stick           cấp với công nghệ cao, tạo nên độ bền và độ cứng như kim cương. Ngoài ra, mặt hợp
                      kim này có bề mặt được thiết kế như phun cát để ngăn chặn dấu vân tay từ bề

                      Tốc độ High­speed transfer, Ready Boost và tương thích Windows Vista, Xu hướng màu
16GB KINGMAX UD05 /   xanh lá cây đơn giản, thân thiện với môi trường. Lớp vỏ được làm bằng hợp kim nhôm cao
                                                                                                                  USB04061204   14.44    309,000    12
Super Stick           cấp với công nghệ cao, tạo nên độ bền và độ cứng như kim cương. Ngoài ra, mặt hợp
                      kim này có bề mặt được thiết kế như phun cát để ngăn chặn dấu vân tay từ bề

                      Thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn
USB APACER™ STENO
                      LED hiển thị trạng thái hoạt động * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm :     USB16041201   5.37     115,000    24
AH326 SERIES 4GB      Apacer Compression Explorer™
                      Thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn
USB APACER™ STENO
                      LED hiển thị trạng thái hoạt động * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm :     USB16041202   7.24     155,000    24
AH326 SERIES 8GB      Apacer Compression Explorer™
                      Thiết kế chống mất nắp với rãnh giữ nắp ở cuối USB * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn
USB APACER™ STENO
                      LED hiển thị trạng thái hoạt động * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm :     USB16041203 #VALUE!   Tham khảo   24
AH326 SERIES 16GB     Apacer Compression Explorer™
                      Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED
USB APACER™ STENO
                      hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer   USB16041204   5.37     115,000    24
AH325 4GB             Compression Explorer™
                      Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED
USB APACER™ STENO
                      hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer   USB16041205   7.24     155,000    24
AH325 8GB             Compression Explorer™
                      Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED
USB APACER™ STENO
                      hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer   USB16041206   14.95    320,000    24
AH325 16GB            Compression Explorer™
USB APACER™ STENO     Là một dòng sản phẩm mới của Apacer , siêu mỏng, siêu nhỏ với hau màu cơ bản trắng
                                                                                                                  USB16041207   7.24     155,000    24
AH110 8GB             và đen* Phần mềm : Apacer Compression Explorer™
                      USB APACER AH130/ AH132 * Thiết kế dạng xoay, thanh mảnh * Chuẩn USB 2.0, Plug &
USB APACER AH130/
                      Play * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression               USB16041208   6.78     145,000    24
AH132 4GB             Explorer™
                      USB APACER AH130/ AH132 * Thiết kế dạng xoay, thanh mảnh * Chuẩn USB 2.0, Plug &
USB APACER AH130/
                      Play * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression               USB16041209   9.11     195,000    24
AH132 8GB             Explorer™
                      USB APACER AH130/ AH132 * Thiết kế dạng xoay, thanh mảnh * Chuẩn USB 2.0, Plug &
USB APACER AH130/
                      Play * Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­ 6 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression               USB16041210   19.63    420,000    24
AH132 16GB            Explorer™
                      USB APACER™ STENO AH128 SERIES Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0,
USB APACER™ STENO
                      Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­ 8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression         USB16041211   8.41     180,000    24
AH128 SERIES 4GB      Explorer™
                      USB APACER™ STENO AH128 SERIES Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0,
USB APACER™ STENO
                      Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­ 8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression         USB16041212   10.75    230,000    24
AH128 SERIES 8GB      Explorer™
                        USB APACER™ STENO AH128 SERIES Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0,
USB APACER™ STENO
                        Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­ 8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression          USB16041213   20.79    445,000     24
AH128 SERIES 16GB       Explorer™
USB APACER™ STENO       Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­
                                                                                                                     USB16041214    8.41    180,000     24
AH129 SERIES 4GB        8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression Explorer™
USB APACER™ STENO       Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­
                                                                                                                     USB16041215   10.75    230,000     24
AH129 SERIES 8GB        8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression Explorer™
USB APACER™ STENO       Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: 30 MByte/s ­
                                                                                                                     USB16041216   20.79    445,000     24
AH129 SERIES 16GB       8 MByte/s * Phần mềm : Apacer Compression Explorer™
                        Khung Metallic cứng cáp, với đầu USB dạng trượt* Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn
USB APACER™ STENO
                        USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: Upto 200X Speed * Phần mềm : Apacer                    USB16041217   23.13    495,000     24
AH521 SERIES 8GB        Compression Explorer™
                        Khung Metallic cứng cáp, với đầu USB dạng trượt* Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn
USB APACER™ STENO
                        USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: Upto 200X Speed * Phần mềm : Apacer                    USB16041218   39.72    850,000     24
AH521 SERIES 16GB       Compression Explorer™
USB APACER™ STENO       Khung Metallic cứng cáp, với đầu USB dạng trượt* Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn
                        USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: Upto 200X Speed * Phần mềm : Apacer
                                                                                                                     USB16041219   25.23    540,000     24
AH522 SERIES 8GB
                        Compression Explorer™ với đầu USB dạng trượt* Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn
                        Khung Metallic cứng cáp,
USB APACER™ STENO
                        USB 2.0, Plug & Play* Tốc độ đọc/ghi: Upto 200X Speed * Phần mềm : Apacer                    USB16041220   45.79    980,000     24
AH522 SERIES 16GB       Compression Explorer™
USB TOSHIBA™:           Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chống sốc, chống nước và bụi* Chuẩn
                                                                                                                     USB16041221    8.88    190,000     24
Retracable Design 8GB   USB 2.0, Plug & Play* Support Windows® ReadyBoost™
                        Thiết kế cổ điển ­thon, gọn gàng, tương thích với tất cả các hệ điều hành mới nhất.* Chuẩn
USB PATRIOT XPORTER
                        USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­    USB16041222    5.56    119,000     24
4GB                     6 MByte/s * Trọng lượng: 5.5g
                        Thiết kế cổ điển ­thon, gọn gàng, tương thích với tất cả các hệ điều hành mới nhất.* Chuẩn
USB PATRIOT XPORTER
                        USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­    USB16041223    7.24    155,000     24
8GB                     6 MByte/s * Trọng lượng: 5.5g
                        Thiết kế cổ điển ­thon, gọn gàng, tương thích với tất cả các hệ điều hành mới nhất.* Chuẩn
USB PATRIOT XPORTER
                        USB 2.0, Plug & Play* Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động* Tốc độ đọc/ghi: 20 MByte/s ­    USB16041224   14.95    320,000     24
16GB                    6 MByte/s * Trọng lượng: 5.5g
USB PATRIOT XPORTER     Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Upto 200x R
                                                                                                                     USB16041225   19.86    425,000     24
RANGE 8GB               and 180X W
USB PATRIOT XPORTER     Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Upto 200x R
                                                                                                                     USB16041226   34.77    744,000     24
RANGE 16GB              and 180X W
USB PATRIOT XPORTER     Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Upto 200x R
                                                                                                                     USB16041227   77.76    1,664,000   24
RANGE 32GB              and 180X W
USB PATRIOT XPORTER     Thiết kế dạng trượt với khóa trượt ở giữa USB* Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Upto 200x R
                                                                                                                     USB16041228   157.01   3,360,000   24
RANGE 64GB              and 180X W
USB PATRIOT AXLE/FLEX   Dòng slim siêu mỏng, thiết kế nhỏ gọn, thời trang dạng xoay và thanh đơn. Tương thích
                                                                                                                     USB16041229    7.01    150,000     24
SLIM 4GB                với các hệ điều hành mới nhất
USB PATRIOT AXLE/FLEX   Dòng slim siêu mỏng, thiết kế nhỏ gọn, thời trang dạng xoay và thanh đơn. Tương thích
                                                                                                                     USB16041230   10.75    230,000     24
SLIM 8GB                với các hệ điều hành mới nhất
USB PATRIOT XPORTER     Với thiết kế vỏ cao su, nhỏ nhắn và đa dạng về màu sắc. Sự lựa chọn hoàn hảo.* Chống
                                                                                                                     USB16041231    7.01    150,000     24
MINI 2GB                sốc, chống nước * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Trọng lượng : 6.8g
USB PATRIOT XPORTER     Với thiết kế vỏ cao su, nhỏ nhắn và đa dạng về màu sắc. Sự lựa chọn hoàn hảo.* Chống
                                                                                                                     USB16041232    8.04    172,000     24
MINI 4GB                sốc, chống nước * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Trọng lượng : 6.8g
USB PATRIOT XPORTER     Với thiết kế vỏ cao su, nhỏ nhắn và đa dạng về màu sắc. Sự lựa chọn hoàn hảo.* Chống
                                                                                                                     USB16041233   13.32    285,000     24
MINI 8GB                sốc, chống nước * Chuẩn USB 2.0, Plug & Play* Trọng lượng : 6.8g
                                                                          USB 3G
USB DCOM 3G 3.6Mbqs     USB 3G DCOM - VIETTEL 3.6Mbqs                                                                 USB3G01a      27      530,000     12
USB DCOM 3G 7.2Mbqs     USB 3G DCOM - VIETTEL 7.2Mbqs                                                                 USB3G02b      38      760,000     12
USB HSDPA 3G 7.2Mbqs    USB 3G HSDPA/ Ensoho 7.2Mbqs (Dùng cho 3 mạng)                                                USB3G03c      34      680,000     12
                        Tốc độ HSDPA 7.2 Mbps ­ Có khe cắm Micro SD mở rộng Chức năng gọi điện, ghi cuộc
MODEM 3G USB ENSOHO     gọi nhỡ, nhật ký cuộc gọi.. Chức năng USSD để kiểm tra tài khoản và nạp tiền Hỗ trợ
                                                                                                                      USB3G04       34      650,000     12
EN-861                  mạng 3G: Vinaphone, mobiFone, Viettel,EVN" Phần mềm được thiết kế phù hợp với mạng
                        3G Việt Nam
                        Tốc độ HSDPA 7.2 Mbps ­ Có khe cắm Micro SD mở rộng Chức năng gọi điện, ghi cuộc
MODEM 3G USB ENSOHO
                        gọi nhỡ, nhật ký cuộc gọi.. Chức năng USSD để kiểm tra tài khoản và nạp tiền Hỗ trợ
EN-861 + Kit EzCOM                                                                                                    USB3G05       34      7,500,000   12
                        mạng 3G: Vinaphone, mobiFone, Viettel,EVN" Phần mềm được thiết kế phù hợp với mạng
Vinaphone               3G Việt Nam
                        Tốc độ HSDPA 7.2 Mbps ­ Có khe cắm Micro SD mở rộng Chức năng gọi điện, ghi cuộc
MODEM 3G USB ENSOHO
                        gọi nhỡ, nhật ký cuộc gọi.. Chức năng USSD để kiểm tra tài khoản và nạp tiền Hỗ trợ
EN-861 + Kit EzCOM                                                                                                    USB3G06       34      7,500,000   12
                        mạng 3G: Vinaphone, mobiFone, Viettel,EVN" Phần mềm được thiết kế phù hợp với mạng
Student Vinaphone       3G Việt Nam
                                          USB FLASH MP3 - MÁY NGHE NHẠC (CHƯA VAT)
                     Định dạng file nhạc MP3/WMA 192kbs­320kbs, Chuẩn USB 2.0 , Chuyển tải file tốc độ
2GB JVJ J-ONE        cao,                                                                                             MP308    16   330,000     12
                     kết nối pc, bộ sạc
                     Định dạng file nhạc MP3/WMA, Chuẩn USB 2.0, Chuyển tải file tốc độ cao, Ghi âm, FM, ghi
2GB JVJ NICE                                                                                                          MP309    21   450,000     12
                     âm FM,
                     Định dạng file nhạc MP3/WMA, Chuẩn USB 2.0, Chuyển tải file tốc độ cao, Ghi âm, FM, ghi
2GB JVJ X2                                                                                                            MP312    20   420,000     12
                     âm FM,
                     Digital audio player support MP3, EQ modes: Pop, Rock, Jazz, Class, Soft, Normal, Play
                     modes: Normal, repeat all, repeat 1, repeat folder, ... ID3 function, support Synchronal lyric
2GB JVJ APOLO                                                                                                         MP319    25   520,000     12
                     display.
                     * Digital Voice (built in MIC), Wav/ACT format.
                     Thời lượng pin 60h, Digital audio player support Mp3/ Wma, EQ modes: Normal/ Pop/
2GB JVJ X6           Rock/ Classic/ Jazz/ Bass...Play modes: Normal/Repeat 1/Repeat all/…, Digital voice (built       MP313    35   750,000     12
                     in Mic)/ FM recorder (Wav format), ID3 function
                     Thời lượng pin 60h, Digital audio player support Mp3/ Wma, EQ modes: Normal/ Pop/
2GB JVJ X10          Rock/ Classic/ Jazz/ Bass...Play modes: Normal/Repeat 1/Repeat all/…, Digital voice (built       MP3191   40   850,000     12
                     in Mic)/ FM recorder (Wav format), ID3 function
                     Thời lượng pin 60h, Digital audio player support Mp3/ Wma, EQ modes: Normal/ Pop/
4GB JVJ X6           Rock/ Classic/ Jazz/ Bass...Play modes: Normal/Repeat 1/Repeat all/…, Digital voice (built       MP313    43   920,000     12
                     in Mic)/ FM recorder (Wav format), ID3 function
                     Thời lượng pin 60h, Digital audio player support Mp3/ Wma, EQ modes: Normal/ Pop/
4GB JVJ X10          Rock/ Classic/ Jazz/ Bass...Play modes: Normal/Repeat 1/Repeat all/…, Digital voice (built       MP314    45   960,000     12
                     in Mic)/ FM recorder (Wav format), ID3 function
                         USB RECORDER PROFESSIONAL (MÁY GHI ÂM CHUYÊN NGHIỆP)
                     * Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuân ghi âm (HQ,SP,LP), Pin AAA / Nghe MP3,
DVR Cenix W600 2GB   USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog) , Line điện thoại      VR01     60   1,290,000   12
                     →Cục chuyển line→ Điện thoại + Xoá file trực tiếp
                     * Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuân ghi âm (HQ,SP,LP), Pin AAA / Nghe MP3,
DVR Cenix W650 2GB   USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog) , Line điện thoại      VR02     33   700,000     12
                     →Cục chuyển line→ Điện thoại + Xoá file trực tiếp
                     * Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuân ghi âm (HQ,SP,LP), Pin AAA / Nghe MP3,
DVR Cenix A200 4GB   USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog) , Line điện thoại      VR03     52   1,100,000   12
                     →Cục chuyển line→ Điện thoại + Xoá file trực tiếp
                     Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 2 chuẩn ghi âm (SP,LP): SP 40h; LP 140h
DVR JVJ 950 2GB      * Tự động ghi âm khi có tiếng động, Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog) Pin AAA/ Nghe        VR04     34   720,000     12
                     MP3, WMA, Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB
                     Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 2 chuẩn ghi âm (SP,LP): SP 40h; LP 140h
DVR JVJ 920 2GB      * Tự động ghi âm khi có tiếng động, Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog) Pin AAA/ Nghe        VR05     34   720,000     12
                     MP3, WMA, Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB
                     *Kích thước nhỏ,gọn (dài: 95.4mm×ngang 18.2mm×dày 12.6mm, nặng 54.8g) Thời gian
DVR JVJ 500 4GB      ghi âm: HQ 72 giờ; LP 1980 giờ; *Pin Lithium, Nghe MP3, WMA * Kết nối trực tiếp với máy          VR06     80   1,700,000   12
                     tính qua cổng USB

                     * Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ, Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 2 chuẩn ghi âm (SP,LP): SP
DVR JVJ 945T 4GB     40h; LP 140h, Tự động ghi âm khi có tiếng động, Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog),         VR07     63   1,350,000   12
                     Pin AAA/ Nghe MP3, WMA, Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB

                     * Ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuẩn: Stereo Rec 70 giờ, Standard Rec 264 giờ, Long rec
                     1064 giờ
DVR JVJ 952 2GB      * Ghi âm line in (kết nối ghi âm trực tiếp từ các thiết bị khác) Ghi âm tín hiệu từ điện thoại   VR08     66   1,400,000   12
                     (Analog) Tự động ghi âm khi có tiếng động *Nghe và ghi âm đồng thời, *Pin Lithium/ Nghe
                     MP3,WMA/ FM và ghi âm FM, *Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB


                     * Ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuẩn: Stereo Rec 70 giờ, Standard Rec 264 giờ, Long rec
                     1064 giờ
DVR JVJ 952 4GB      * Ghi âm line in (kết nối ghi âm trực tiếp từ các thiết bị khác) Ghi âm tín hiệu từ điện thoại   VR09     77   1,650,000   12
                     (Analog) Tự động ghi âm khi có tiếng động *Nghe và ghi âm đồng thời, *Pin Lithium/ Nghe
                     MP3,WMA/ FM và ghi âm FM, *Kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB

                     Bộ nhớ trong ­ Memory : 2G/ Microphone cực nhậy ­ Công nghệ DUAL Microphone/ Hỗ
DVR JVJ 955 2GB      trợ 5 folders (A,B,C,D,M) với 200 files/ Hỗ trợ tính năng nghe lặp đoạn (A­ B)/. Màn hình :      VR10     71   1,520,000   12
                     màn LCD 1.1 inch đơn sắc/ Dùng pin đũa AAA (1.5Vx2).
                     Bộ nhớ trong ­ Memory : 4G/ Microphone cực nhậy ­ Công nghệ DUAL Microphone/ Hỗ
DVR JVJ 955 4GB      trợ 5 folders (A,B,C,D,M) với 200 files/ Hỗ trợ tính năng nghe lặp đoạn (A­ B)/. Màn hình :      VR11     82   1,750,000   12
                     màn LCD 1.1 inch đơn sắc/ Dùng pin đũa AAA (1.5Vx2).
                     Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 3 chuân ghi âm (HQ,SP,LP), Pin sac / Nghe MP3 / USB
DVR Safa R500C 2GB   2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog), Line điện thoại           VR12     56   1,200,000   12
                     →Cục chuyển line→ Điện thoại
                     Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 4 chuân ghi âm (StereoHQ,HQ,SP,LP) / * Pin AAA,
DVR Safa R600C 2GB   Nghe MP3 / USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog),            VR13     54   1,150,000   12
                     Line điện thoại →Cục chuyển line→ Điện thoại.
                       Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 4 chuân ghi âm (StereoHQ,HQ,SP,LP) / * Pin AAA,
DVR Safa R600C 4GB     Nghe MP3 / USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog),     VR14      59     1,250,000   12
                       Line điện thoại →Cục chuyển line→ Điện thoại.
                       Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 4 chuân ghi âm (StereoHQ,HQ,SP,LP) / * Pin AAA,
DVR Safa R700 2GB      Nghe MP3 / USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog),     VR15      55     1,170,000   12
                       Line điện thoại →Cục chuyển line→ Điện thoại.
                       Thiết bị ghi âm chuyên nghiệp với 4 chuân ghi âm (StereoHQ,HQ,SP,LP) / * Pin AAA,
DVR Safa R700 4GB      Nghe MP3 / USB 2.0 + Ghi âm Mic (HQ, SP, LP), Ghi âm tín hiệu từ điện thoại (Analog),     VR16      59     1,270,000   12
                       Line điện thoại →Cục chuyển line→ Điện thoại.
                       * Mã hoá Triple rate * Ghi âm: 59h45 (HQ) / 159h20 (SP) / 261h45 (LP), Dễ sử dụng, Âm
DVR Sony PX980 2GB     thanh phát công suất cao 250mW, Thư mục (mỗi thư mục lưu trữ 99 tập tin), Tự động ghi     VR17      66     1,400,000   12
                       âm theo giọng nói (VOR)
                         USB MP4 - MÁY XEM PHIM, MÁY NGHE NHẠC CÁ NHÂN ( CHƯA VAT)
                       Chức năng Ghi âm, FM, MP3, MP4, Từ điển ­ Sử dụng in Xạc. Giao diện USB.Màn hỡnh
1GB WEMO               OLED 65K 1.8 . Chức năng nghe FM, Record, Playback.Đọc được cỏc file Text "Dựng học       MP407     15     Tham khảo   12
                       tiếng anh".

                       LCD 2.4" 65k color • Speaker Out • SD Card up to 4GB • TV Out • Video Player (3GP / ASF
1GB MP4 JVJ- F4        / MP4 / AVI) • Audio Player (MP3 / WMA / AAC / AMR) • Picture View (JPG) • Radio FM •     MP411     25     Tham khảo   12
                       Camera (1280X960) ­ ZOOM 2X • DV (320X240) ­ ZOOM 2X • AudioRec • Game (NES)

1GB YEPO               Màn hình 2.4­inch QVGA display , •Loa tích hợp • Điều chỉnh âm nhạc có EQ.               MP408     30     Tham khảo   12
2GB YEPO               Màn hình 2.4­inch QVGA display •Loa tích hợp • Điều chỉnh âm nhạc có EQ.                 MP409     40     Tham khảo   12
                       MUSIC (MP3/WMA/WAV)/ VIDEO (RMVB, AVI, 3GP, WMV, FLV, MP4)/ PHOTO (GIF,
2GB MP5 JVJ F3                                                                                                   MP4121    43     Tham khảo   12
                       JPG, BMP)/ EBOOK (TXT, LRC)
                       MUSIC (MP3/WMA/WAV)/ VIDEO (RMVB, AVI, 3GP, WMV, FLV, MP4)/ PHOTO (GIF,
2GB MP5 JVJ F6                                                                                                   MP413     50     Tham khảo   12
                       JPG, BMP)/ EBOOK (TXT, LRC)
                       1.8” LCD colors/ MPEG­4 (AVI) video , Mp3/ WAV/ WMA.../ Equalizer hỗ trợ sẵn: Classic,
2GB MP4 JVJ M2         Rock, Pop, Jazz, , Normal.Xem ảnh JPG, Play text, hiển thị lời bài hát.FM radio, FM       MP410     28      590,000    12
                       record/ Multiple task (đọc E­book), 3D EQ surround effect..

                       LCD 2.4" 65k color • Speaker Out • SD Card up to 4GB • TV Out • Video Player (3GP / ASF
4GB MP4 JVJ- E14       / MP4 / AVI) • Audio Player (MP3 / WMA / AAC / AMR) • Picture View (JPG) • Radio FM •     MP412     60     Tham khảo   12
                       Camera (1280X960) ­ ZOOM 2X • DV (320X240) ­ ZOOM 2X • AudioRec • Game (NES)

                       MUSIC (MP3/WMA/WAV)/ VIDEO (RMVB, AVI, 3GP, WMV, FLV, MP4)/ PHOTO (GIF,
4GB MP5 JVJ F3H                                                                                                  MP414     58     Tham khảo   12
                       JPG, BMP)/ EBOOK (TXT, LRC)
                       * LCD 3.0" TFT color display (65K), Audio player support MP3/Wav, 3D surround, EQ
4GB MP5 JVJ F35I       Select: Classic, POP, Rock, Jazz, Bass, Dance, Opera ... Play Mode: Normal, Repeat        MP415     54     1,150,000   12
                       Once, All Repeat, Order, Shuffle, Suppor
                       * Rubber button, Support USB port, LCD 4.1" TFT color display (65K), Audio player
                       support MP3/Wav, 3D surround, EQ Select: Classic, POP, Rock, Jazz, Bass, Dance,
4GB MP5 JVJ F18                                                                                                  MP416     73     1,550,000   12
                       Opera ...
                       * Play Mode: Normal, Repeat Once, On
                       1.8” LCD colors/ MPEG­4 (AVI) video , Mp3/ WAV/ WMA.../ Equalizer hỗ trợ sẵn: Classic,
8GB MP5 JVJ F35I       Rock, Pop, Jazz, , Normal.Xem ảnh JPG, Play text, hiển thị lời bài hát.FM radio, FM       MP417     63     1,350,000   12
                       record/ Multiple task (đọc E­book), 3D EQ surround effect..
                       * Rubber button, Support USB port, LCD 4.1" TFT color display (65K), Audio player
                       support MP3/Wav, 3D surround, EQ Select: Classic, POP, Rock, Jazz, Bass, Dance,
8GB MP5 JVJ F18                                                                                                  MP418     82     1,750,000   12
                       Opera ...
                       * Play Mode: Normal, Repeat Once, On
                                                            TAY GAME (GAMEPAD)
Gamepad Nazar V33      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP001    16.36    350,000    6

Gamepad Nazar V37      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP002    11.21    240,000    6

Gamepad Nazar V43      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP003    16.36    350,000    6

Gamepad Nazar V44      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP004    13.08    280,000    6

Gamepad Nazar V48      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP005    18.69    400,000    6

Gamepad Nazar V61      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP006    22.43    480,000    6

Gamepad Nazar V70      Tay game hiệu Nazar ­ series V33 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, hỗ trợ rung.       GP007    14.02    300,000    6
                       Tay game hiệu BeTop ­ series 2165 Tương thích: Tất cả các Game trên PC. Hàng OEM
Gamepad BeTop 2165                                                                                               GP008    17.76    380,000    6
                       của FIFA ONLINE, hỗ trợ rung.
                       Tay game hiệu BeTop ­ series C306
Gamepad BeTop C306                                                                                               GP009    13.08    280,000    6
                       Tương thích: Tất cả các Game trên PC. Hàng OEM của FIFA ONLINE, hỗ trợ rung.
Gamepad Saitek P3200   Tay game hiệu Saitek ­ series 3200 Rumble Tương thích: Tất cả các Game trên PC hỗ trợ
                                                                                                                 GP010    27.57    590,000    6
Rumble                 rung.
                             Tay game hiệu Saitek ­ series 3200 Rumble Tương thích: Tất cả các Game trên PC hỗ trợ
Gamepad Saitek PS 1000                                                                                                  GP011        30.37     650,000     6
                             rung.
                             Tay game hiệu Saitek ­ series PS1000 Tương thích: Tất cả các Game trên PC, PS2, PS3,
Gamepad Saitek PS 2700                                                                                                  GP012        38.32     820,000     6
                             hỗ trợ rung.
Gamepad Sony Dual Shock Tay game hiệu Sony ­ series 3 Tương thích: Tất cả các Game trên PC và PS3 (Tặng kèm
                                                                                                                        GP013        44.39     950,000     6
3                       dây cắm USB khi mua sản phẩm)
                             Tay game hiệu Xbox360 For Windows Tương thích: Tất cả các Game trên PC, Xbox, tính
Gamepad Xbox360                                                                                                         GP014        49.07    1,050,000    6
                             năng run mạnh mẽ, bảo hành 36T, hàng nhập trực tiếp từ Mỹ.
Gamepad Logitech Dual        Tay game hiệu Logitech ­ Series Dual Action Tương thích: tất cả các Game trên PC, tính
                                                                                                                        GP015        30.37     650,000     6
Action                       năng rung mạnh mẽ
Gamepad Logitech             Tay game không dây hiệu Logitech ­ Series Cordless Rumble Pad 2 Tương thích: Tất cả
                                                                                                                        GP016        47.66    1,020,000    6
Cordless Rumble Pad 2        các Game trên PC, tính năng rung mạnh mẽ

Logitech Attack 3 Joystick   Thiết bị chơi Game                                                                         GP017        21.03     450,000     6

                                                                         THIẾT BỊ MẠNG
                                                                      CABLE (DÂY MẠNG)
Cable AMP                    AMP Cat5e ( China )                                                                         BR06         25        1,000
Cable VINACAP ( Original)    AMP Cat5e ( Taiwan )                                                                        BR07         68        2,000
Cable AMP (Original)         AMP Cat5e ( Taiwan )                                                                        BR08         72        3,000
                                                                             NETCARD
Netcard TPLINK               Netcard 10/100 Mbps - REALTEK chipset - PCI- Box                                            BR01         4        90,000      24
                             TP-Link 10/100/1000Mbps, (Gigabit), 32Bit, Auto MDI/MDX
TP-LINK TG-3201/3269                                                                                                    BRM01         7        150,000     24
                             Giá đã hạ rất nhiều, phục vụ nâng cấp mạng 100Mbps lên Gigabit
Netcard TPLINK Gigabit       Netcard Gigabit PCI 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX                BR05         10       180,000     24
                                                                SWITCH (BỘ CHUYỂN MẠCH)
                             Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto
TL-SF1005D                                                                                                               BR09         9        149,000     12
                             Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SG1005D Gigabit           5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case                                BR09a         24       440,000     24
                             Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto
TL-SF1008D                                                                                                               BR10        8.88      190,000     24
                             Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SG1008D Gigabit           8-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case                                 BR11        35.05     750,000     24
                             Switch 16-port 10/100M RJ45 (Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto
TL-SF1016D                                                                                                               BR13        21.03     450,000     24
                             Negotiation, Full & Half-Dupplex

TL-SG1016D Gigabit           16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case     BRM29051201    72.43    1,550,000    24
PLANET FSD 1603              Switch 16 port Planet 10/100Mbps…                                                           BR14        35.05     750,000     24
                             Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX,
TL-SF1024D                                                                                                               BR18        42.99     920,000     24
                             Auto Negotiation, Full & Half­Dupplex (lắp được vào tủ Rack khi mua kèm bộ Rack­KIT)

TL-SG1024D Gigabit           24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case     BRM29051202    97.66    2,090,000    24
PLANET FNSW 2401             10/100Mbps - 24port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                        BR19        52.80    1,130,000    24
                             Switch 48-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX,
TL-SF1048                                                                                                                BR20       105.14    2,250,000    24
                             Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex

TL-SG1048 Gigabit            48-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case     BRM29051203   607.01    12,990,000   24
                             8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-
TL-SL1210                                                                                                             BRM29051204    44.39     950,000     24
                             inch rack-mountable steel case
                             16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-
TL-SL1117                                                                                                             BRM29051205    58.41    1,250,000    24
                             inch rack-mountable steel case
                             24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-
TL-SL1226                                                                                                             BRM29051206    74.30    1,590,000    24
                             inch rack-mountable steel case

                             48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP
TL-SL1351                                                                                                             BRM29051207   195.79    4,190,000    24
                             expansion slots supporting MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-mountable steel case

8 port SD208 LINKSYS         10/100Mbps - 8port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                         BR21         49       890,000     12
Switch Linksys Gigabit       Model Number: EG008W, IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, 802.3ab, Ports: 8 RJ-45
                                                                                                                        BR21a         68      1,490,000    12
EG008 (8port)                10/100/1000 Mbps ports, Category 5e Recommended, LEDs: Power, Link/Act, Speed, FDX

16 port SD216 LINKSYS        10/100Mbps - 16port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                        BR22        73       1,490,000    12
16 port SD216T LINKSYS       10/100Mbps - 16port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                        BR23        84       1,640,000    12
16 port SR216 LINKSYS        10/100Mbps - 16port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                        BR24        89       1,640,000    12
24 port SR224 LINKSYS        10/100Mbps - 24port Auto-sensing, Link/Act, MDI/MDIX, plug and play.                        BR25        107      2,190,000    24
                             10/100 Fast Ethernet 8-Port Switch, Plastic case
                             Hãng sản xuất: ENCORE / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENCORE ENH908-NWY                                                                                                       SW001       9.48598    203,000     24
                             10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, / MAC Address Table: 1K, / Giao thức
                             Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­, / Trọng Lượng(g): 0 /
                               10/100 Fast Ethernet 16-Port Switch, Plastic case
                               Hãng sản xuất: ENCORE / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENCORE ENH916P-NWY             10/20/100/200Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC               SW002     24.0187   514,000     24
                               Address Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­,
                               / Trọng Lượng(g): 0 /

                               10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 11" RACK mount, Metal case, External Power Adaptor
                               Hãng sản xuất: ENCORE / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENCORE ENHS-24PT-11            10/20/100/200Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC               SW003     45.9813   984,000     24
                               Address Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­,
                               / Trọng Lượng(g): 0 /


                               10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount, Metal case, External Power Adaptor
                               Hãng sản xuất: ENCORE / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENCORE ENH924-AUT              10/20/100/200Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC               SW004     49.0187   1,049,000   24
                               Address Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­,
                               / Trọng Lượng(g): 0 /

GIGABIT SWITCH 8port (Cả Hãng sản xuất: ENCORE / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
8 cổng là Gigabit)       10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, / MAC                       SW005       46      989,000     24
MDI/MDIX                 Address Table: ­, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­,

                               10/100 5-PORT N-WAY
                               Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 5 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
ASUS SWITCH GX-1005B           Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: 1K, / Giao        SWASUS001   9.48598   203,000     25
                               thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: Web ­ based, LAN, Web Interface, Telnet, /
                               Nguồn: 90­240VAC/50­60Hz, / Trọng Lượng(g): 164 /

                               10/100 8-PORT N-WAY
                               Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
ASUS SWITCH GX-1008B                                                                                                         SWASUS002   15.9813   342,000     26
                               Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: ­, / Giao
                               thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­, / Trọng Lượng(g): 280 /

                               10/100 16 Port Ethernet
                               Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
ASUS SWITCH GX-1016D                                                                                                         SWASUS003   37.0093   792,000     27
                               Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: ­, / Giao
                               thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­, /

                               10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch (Up to 200 Mbps for fast connections and easy
                               Apcess)
ASUS SWITCH FX-D1161           Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /      SWASUS004   37.0093   792,000     28
                               Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: ­, / Giao
                               thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­, /

                               10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch,19" RACK mount,Metal case
                               Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
ASUS SWITCH GX1024X                                                                                                          SWASUS005   65.9813   1,412,000   29
                               Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: ­, / Giao
                               thức Routing/friewall: TCP/IP, / Manegement: LAN, / Nguồn: ­, /

                               10/100 24-PORT N-WAY Desktop SMART Switch
                               Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, / Tốc độ truyềm dữ liệu: 10/100Mbps, /
ASUS SWITCH GX-1024I           Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3U, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, / MAC Address             SWASUS006   75.9813   1,626,000   30
                               Table: 8K, / Giao thức Routing/friewall: ­, / Manegement: Web ­ based, / Nguồn: 100­
                               240VAC/50­60Hz, / Trọng Lượng(g): 2200 /



                        GIGABIT 2-PORT + 10/100 24-PORT N-WAY Desktop SMART Switch
                        Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 26 x RJ45, / Tốc độ truyềm dữ liệu: 2 port x
                        10/100/1000Mbs+ 24 port x 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3 10Base­T, IEEE
GIGABIT SWITCH GX-1026I 802.3u 100Base-TX, IEEE 802.3ab 1000Base-T, IEEE 802.3x Full Duplex Flow Control/                    SWASUS007   96.1682   2,058,000   31
                        MAC Address Table: 4K, /MAC Address Table: 4K / Packet Buffer Memory: 2.75Mb /
                        Switch Fabric: 8.8Gbps / Transmission Method: Store and Forward / Nguồn: 100­
                        240VAC/50­60Hz, / Trọng Lượng(g): 1500 /



                                                                PRINT SERVER ( MÁY IN MẠNG)
                               Print server with 1 parallel port + 1 RJ45 ­ Thiết bị giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người
TPLINK TL-PS110P                                                                                                               PRS01      40.19    860,000     24
                               dùng chung trong mạng LAN, hoạt động độc lập, không lệ thuộc vào 1 PC nào

                               Print server with 1 USB2.0 port + 1RJ45 ­ Thiết bị giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người
TPLINK TL-PS110U                                                                                                               PRS02      38.79    830,000     24
                               dùng chung trong mạng LAN, hoạt động độc lập, không lệ thuộc vào 1 PC nào
                               Single USB2.0 port MFP and Storage server, compatible with most of MFP( Multi-function
TPLINK TL-PS310U               printer) and USB storage devices, supports 4-port USB hub extension, supports POST           PRSSM01       39.72     850,000    24
                               (Power On Self Test) and Firmware upgrade
                               Wireless Print Server, single USB2.0 port, Atheros wireless, 2.4GHz, 802.11g/b ­ Thiết bị
TPLINK TL-WPS510U              không dây chuẩn G tốc độ 54Mbps, giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người dùng chung              PRS04       58.41    1,250,000   24
                               trong mạng LAN, có thể tiến hành in ấn qua mạng Wireless.
                                  MODEM - ADSL 1PORT USB + 1 RJ45 (BĂNG THÔNG RỘNG 1CỔNG)
TP_ LINK 8817                  ADSL2+ Router with 1 port RJ45 (Fast Ethernet) & 1 USB port                                  MODEM10        18       320,000    24
                                  MODEM - ADSL 1PORT USB + 4 RJ45 (BĂNG THÔNG RỘNG 4 CỔNG)
TP_ LINK TD-8840               Router ADSL2+, with 4 port 10/100Mbps Ethernet với các chức năng DHCP server, NAT,           MODEM19       18.70     400,000    24
                               54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT +
TP-LINK TD-W8901G              Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original.       MODEM19a      29.40     630,000    24
                               chống sét 4000V + support IPTV
D-LINK DSL DSL-2542B           ADSL2/2+ 4 Port Ethernet Router 1 Port WAN, 4 port RJ45 10/100Mbps/                          MODEM21       20.60     440,000    24
                               ADSL2+ Modem Router, 1 port ADSL, 4 port LAN 10/100, hỗ trợ chuẩn kết nối RFC1483,
LINKSYS AG300                                                                                                              MODEM241a      58.40    1,250,000   12
                               PPPoE, PPPoA, quản lý từ xa và SNMP.
PLANET ADE-4400                ADSL/ADSL2/2+ Firewall Router with 4-Port Ethernet built-in - Annix A (Trendchip)            MODEM22       27.60     590,000    12
TPLINK TL-R470T+ (             5-Ports Multi-WAN load balance Router for Small Office & Internet Café, 1 Fixed WAN Port,
                                                                                                                         MODEM141201      48.60    1,040,000   24
Modem Quang )                  1 Fixed LAN Port, 3 configurable WAN or LAN ports.
                               5-port Multi-Wan Router for Small and Medium Business, Configurable WAN/LAN Ports up
TP-LINK TL-R480T+
                               to 4 Wan ports, 400MHz Networks Processor, Load Balance, Advanced firewall, Port     MODEM141202           88.30    1,890,000   24
(V4.0)                         Bandwidth Control, Port Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through
                               Tính năng giống TL­R480T+ nhưng có 4 cổng WAN + 1 LAN & CPU mạnh hơn ( Intel 533
TPLINK TL-R488T                                                                                                     MODEM141203           111.70   2,390,000   24
                               Mhz)
                               Tính năng giống TL­R480T+ nhưng có 2 cổng WAN + 8 cổng LAN chuẩn Gigabit (7 Gigabit
TPLINK TL-R4299G               RJ45 LAN ports + 1 SFP fiber expansion slot), CPU mạnh hơn (Intel 533 Mhz) >>> Thích MODEM141204           233.20   4,990,000   24
                               hợp cho phòng Game hoặc mạng LAN có trên 100 máy PCs.
                            Dòng thiết bị ASUS AAM6010EV cung cấp một giải pháp hỗn hợp với hai giao diện kết nối
                            Ethernet và USB .Tương thích đầy đủ với các chuẩn ADSL thông dụng: ANSI T1.413
                            Issue 2, ITU­T G.992.1 (G.dmt), G.992.2(G.lite). Thiết bị cũng cung cấp khả năng hỗ trợ
ASUS ADSL2+ Router          chuẩn truyền tải tốc độ cao ADSL2, ADSL2+.
                            
ương thích các chuẩn ADSL thông dụng: T1.413 Issue 2, G.dmt, G.lite
                            T
1port/Firewall
                            H
                            
ỗ trợ: ADSL2/ADSL22+, RE­ADSL                                                                 MODEM141205    25.00     535,000    24
Ethernet+USB (with spliter) 
ương thích hầu hết thiết bị DSLAM chính hiện nay
                            T
 AM6010EV                   F5 OAM Loopback/Send and Receive
                            
ỗ trợ thiết lập 8 PVC
                            H
                            C
                            
ài đặt USB qua PnP
                            H
                            
ỗ trợ chuẩn Annex A, Annex B (AAM6310EV)

                            )Dòng thiết bị ASUS AAM6020EV cung cấp một giải pháp hỗn hợp với hai giao diện kết nối
                            Ethernet và USB .Tương thích đầy đủ với các chuẩn ADSL thông dụng: ANSI T1.413
                            Issue 2, ITU­T G.992.1 (G.dmt), G.992.2(G.lite). Thiết bị cũng cung cấp khả năng hỗ trợ
                            chuẩn truyền tải tốc độ cao ADSL2, ADSL2+.
ASUS ADSL2+ Router          
ương thích các chuẩn ADSL thông dụng: T1.413 Issue 2, G.dmt, G.lite
                            T
1port/Firewall              H
                            
ỗ trợ: ADSL2/ADSL22+, RE­ADSL                                                          MODEM141206           26.00     556,000    24
                            T
Ethernet+USB (with spliter) 
ương thích hầu hết thiết bị DSLAM chính hiện nay
(Vỏ trắng AM602             F5 OAM Loopback/Send and Receive
                            
ỗ trợ thiết lập 8 PVC
                            H
                            
ài đặt USB qua PnP
                            C
                            
ỗ trợ chuẩn Annex A, Annex B (AAM6310EV)
                            H

                                                      THIẾT BỊ MẠNG KHÔNG DÂY
                                             CARD MẠNG KHÔNG DÂY CHUẨN PCI CHO DESKTOP
TP_LINK TL-WN350GD             54M Wireless PCI Adapter (Card Wireless 54M dùng cho Desktop, gắn qua khe PCI)
                                                                                                                             WPCI03a       13       230,000    24
(54Mbs)                        2.4GHz, 802.11g/b, Ăng­ten có thể tháo rồi >>> dễ kết nối với các Ăngten khuyếch đại

                               Card mạng wireless PCI­Express 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz,
TP-LNK TL-WN781N/781ND compatible with 802.11n/g/b, ăng ten rời, tăng băng thông, tiết kiệm năng lượng, dùng cho           WPCI02041201    13       225,000    24
                               những main có PCI­Express 1X.
                               Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn
TP_LINK TL-WN821NC                                                                                                         WPCI141201      18       420,000    24
                               802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài
                                PCI Wireless chuẩn N tốc độ 300Mbps, chipset cao cấp Atheros, có 2 ăng­ten ngoài có
TP_LINK TL-WN851N
                               thể tháo rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng­ten      WPCI06        22       460,000    24
(Chuẩn N)                      rời, dùng cho Desktop.
                               Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros,
TP_LINK TL-WN951N
                               có 3 ăng­ten ngoài có thể tháo rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với       WPCI07        30       650,000    24
(Chuẩn N)                      chuẩn 802.11g/b, Ăng­ten rời, dùng cho Desktop.
PLANET (54Mbs)                 54Mbps PCI Wireless Adapter, 802.11b/g, Built-in Antenna, ETSI                                WPCI08        23      Tham khảo   12
PLANET (108Mbs)                108Mbps PCI Wireless Adapter, 802.11b/g, Built-in Antenna, ETSI                               WPCI09        32      Tham khảo   12
                          300M Wireless LAN PCI Adapter, 802,11b/g/n, Detachable Antenna ­ Card mạng không
PLANET (Chuẩn N )                                                                                                           WPCI10    50   Tham khảo   12
                          dây khe cắm PCI chuẩn N tốc độ truy cập 300M sử dụng cho máy tính để bàn
                          54Mbps Dùng cho PC để bàn kết nối thông qua giao diện PCI. Hoạt động theo chuẩn
D-Link DWA-510 (54Mbs)                                                                                                      WPCI11    23   Tham khảo   12
                          802.11b, 802.11g. Hỗ trợ các chế độ 64/128/152­bit WEP, Ad­hoc.
                          108Mbps Dùng cho PC để bàn kết nối thông qua giao diện PCI. Kết nối không dây theo
D-LinkDWA-520 (108Mbs)                                                                                                      WPCI12    28   Tham khảo   12
                          chuẩn 802.11b, 802.11g. Hỗ trợ 64/128/152­bit WEP, Ad­hoc mode
                          108Mbps Dùng cho PC để bàn kết nối thông qua giao diện PCI Express. Kết nối không dây
D-Link DWA-556 (Chuẩn N ) theo chuẩn 802.11n nhanh gấp 14 lần so với chuẩn G. Hỗ trợ 64/128/152­bit WEP, Ad­                WPCI13    55   Tham khảo   12
                          hoc mode
                          54Mbps Dùng cho PC để bàn kết nối thông qua giao diện PCI. Hoạt động theo chuẩn
LINKSYS WMP54G                                                                                                              WPCI14    28    590,000    12
                          802.11b, 802.11g. Hỗ trợ các chế độ 64/128/152­bit WEP, Ad­hoc.
                             CARD MẠNG KHÔNG DÂY CHUẨN PCMCIA - DÀNH CHO MÁY NOTEBOOK
TP_LINK TL-WN310G             54M Wireless CardBus Adapter (Card Wireless 54M gắn khe PCMCIA dùng cho laptop),
                                                                                                                           WPCM01     18   Tham khảo   24
(54Mbs)                       2.4GHz, 802.11g/b
                              108M Wireless CardBus Adapter - Wireles Card dùng cho Laptop, tốc độ 108Mbps chuẩn
TP_LINK TL-WN610G
                              super GTM, gắn qua khe PCMCIA, support 802.11b/g. Tích hợp công nghệ eXtended                WPCM02     24   Tham khảo   24
(108Mbs)
                              RangeTM .
                              Card mạng PCMCIA (Cardbus) Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset
TP_LINK TL-WN811N
                              cao cấp Atheros vowis 2 ăng­ten ngầm bên trong (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích      WPCM03     34   Tham khảo   24
(Chuẩn N)                     ngược với chuẩn 802.11g/b. Dùng lắp cho Laptop.
                              Card mạng PCMCIA (Cardbus) Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset
TP_LINK TL-WN910N
                              cao cấp Atheros vowis 3 ăng­ten ngầm bên trong (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích      WPCM04     38   Tham khảo   24
(Chuẩn N)                     ngược với chuẩn 802.11g/b. Dùng lắp cho Laptop.
                               Tốc độ kết nối không dây là 108Mbps , ăng ten được tích hợp bên trong, bảo mật theo các
D-Link DWL-G650               phương thức WEP, AES, IEEE 802.1x 64/128/152­bit. Hoạt động ở các chế độ: Ad­hoc,            WPCM09     27   Tham khảo   36
                              Infrastructure và Roaming Operation.
                              Card Bus 32BIT, tương thích chuẩn 802.11b/g (11Mbps/54Mbps). Hỗ trợ bảo mật WPA,
Linksys WPC54G                                                                                                             WPCM10     31   Tham khảo   12
                              WEP,… INTEL Wireless Centrino Certified
                              Card wireless giao tiếp cổng PCMCIA cho máy tính Laptop. Hỗ trợ các chuẩn USB 1.1 và
Linksys: WPC300N Card
                              2.0 Tương thích chuẩn 802.11b/g (11Mbps/54Mbps). Hỗ trợ bảo mật WPA, WEP,…Công               WPCM11     99   Tham khảo   12
PCMCIA-                       nghệ MIMO : 4 times farther and reduces dead spots
                             CARD MẠNG KHÔNG DÂY CHUẨN USB DÀNH CHO LAPTOP VÀ DESKTOP
TP LINK TL-WN321G             54M Wireless USB Adapter, Card mạng Wireless gắn ngoài qua cổng USB, dùng được
                                                                                                                           WPCM12     11    230,000    24
(54Mbs)                       cho cả cho máy Laptop & Desktop, tốc độ kết nối Wi-fi 54Mbps.
                                                                                TM              TM
TP LINK TL-WN721N             108M Wireless USB Adapter with eXtended Range          and Super G , Atheros, 2.4GHz,
                                                                                                                           WPCM14a    12    199,000    24
(108Mbs)                      802.11g/b
TP LINK TL-WN821N
                              Wireless N USB Adapter, Atheros chipset, 2T2R, 2.4Ghz, 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b          WPCM15     22    340,000    12
(Chuẩn N)
                         54M Wireless USB Adapter, Card mạng Wireless gắn ngoài qua cổng USB, dùng được
PLANET                                                                                                                     WPCM16     23   Tham khảo   12
                         cho cả cho máy Laptop & Desktop, tốc độ kết nối Wi-fi 54Mbps.
                         300M Wireless LAN USB Adapter, 802,11b/g/n, Built­in Antenna ­ Card mạng không dây
PLANET( Chuẩn N300 Mbs ) khe cắm USB chuẩn N tốc độ truy cập 300M sử dụng cho cả máy tính để bàn và máy tính               WPCM17     55   Tham khảo   12
                         xách tay.
                         54Mbps Kết nối không dây qua cổng USB có thể dùng cho PC để bàn và Laptop. . Theo
DLINK DWA-110                                                                                                              WPCM20     23   Tham khảo   24
                         chuẩn 802.11b/802.11g/USB2.0, Hỗ trợ 64/128/152­bit WEP, Ad­hoc mode
                         Wireless USB tốc độ 300Mbps , Wireless chuẩn N nhanh hơn gấp 14 lần xa hơn gấp 6 lần
DLINK DWA-140                                                                                                              WPCM21     54   Tham khảo   24
                         so với chuẩn G

                              Wireless Dual Band USB tốc độ 300Mbps (chuẩn N) ,Hoạt động ở 2 băng tần 2.4Ghz &
DLINK DWA-160                                                                                                              WPCM22     73   Tham khảo   24
                              5Ghz .Nhanh hơn gấp 14 lần & xa hơn gấp 6 lần so với chuẩn G thông thường

                              Card wireless giao tiếp cổng USB cho máy tính Desktop hoặc Laptop.Thiết kế theo dạng
LINKSYS WUSB54GC              USB Harddisk. Hỗ trợ các chuẩn USB 1.1 và 2.0 .Tương thích chuẩn 802.11b/g                   WPCM23     27    570,000    24
                              (11Mbps/54Mbps). Hỗ trợ bảo mật WPA, WEP,…
                                 ROUTER + ACESSPOINT (BỘ PHÁT SÓNG CHO MẠNG KHÔNG DÂY)
                              Wireless Lite N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product,
TP-LINK TL-WR740N             compatible with 802.11g/b, 4port 10/100 LAN, 1port 10/100 WAN, SPI firewall, autorun         ACC06a     22    390,000    24
                              utility, Ăng­ten liền

                              300M Wireless N Router với 2 Ăng­ten rời bên ngoài, sử dụng chipset cao cấp của hãng
                              Atheros => mang lại tốc độ truyền Wi­fi lên tới 300Mbps & khoảng cách phát sóng mở rộng
TP_LINK TL-WR841N                                                                                                           ACC07     32    560,000    24
                              lên tới 3­4 lần so với các thiết bị chuẩn G thông thường, (802.11n Draft 2.0), tương thích
                              ngược với các thiết bị chuẩn 802.11g/b, tích hợp thêm Switch 4­port 10/100Mbps

TP_LINK TL-WR940ND            Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port
                                                                                                                           ACC07a     39    760,000    24
Wireless N Router             Switch, 3 Ăng­ten liền.
                              300M Wireless N ADSL2+ Modem Router, Broadcom chipset, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b,
TP-LINK TD-
                              ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, with ADSL spliter, detachable Antenna. 4 cổng Lan                ACC07aad   51    990,000    24
W8960N/W8961N                 (RJ45), 1 line RJ11
                             300M Wireless N Router với 3 Ăng­ten rời bên ngoài, sử dụng chipset cao cấp của hãng
                            Atheros => mang lại tốc độ truyền Wi­fi lên tới 300Mbps & khoảng cách phát sóng mở rộng
TP_LINK TL-WR941ND                                                                                                          ACC08      44     870,000    24
                            lên tới 3­4 lần so với các thiết bị chuẩn G thông thường, (802.11n Draft 2.0), tương thích
                            ngược với các thiết bị chuẩn 802.11g/b, tích hợp thêm Switch 4­port 10/100Mbps

PLANET WRT-416              54 MbpsAccess Point,, 802.11g, External Antenna, security WPA, 1 WAN + 4 LAN                    ACC09      34    Tham khảo   12
PLANET WRT-410              108Mbs MbpsAccess Point,, 802.11g, External Antenna, security WPA, 1 WAN + 4 LAN                ACC10      70    Tham khảo   12
                            Wireless Router. Tương thích chuẩn công nghệ không dây IEEE 802.11n ( Draft 1.0), tốc
PLANET WNRT-610             độ truyền dữ liệu trong mạng lên tới 300Mbps, sóng truyền xuyên vật cản, Tương thích với       ACC11      90    Tham khảo   12
                            các chuẩn IEEE 802.11b/g

                            Wireless G broadband Router with Linux support.Wireless Access Point chẩn IEEE
LINKSYS- WRT54GL            802.11g/b tốc độ lên đến 54Mbps.Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN. Tích hợp tính
                                                                                                                            ACC23      58    1,170,000   12
  Linux support             năng Router. Bảo mật WPA, WEB, lọc địa chỉ MAC không dây, ...Hỗ trợ Firewall, SPI, ngăn
                            chăn truy cập Internet. Hỗ trợ chức năng Bridge, WDS để tăng vùng phủ sóng

                            RangPlus Wireless G Router.Thiết kế theo kiểu dáng mới với Antenna Internal. Wireless
                            Access Point chẩn IEEE 802.11g/b tốc độ lên đến 54Mbps. Công nghệ MIMO tăng vùng
LINKSYS- WRT110N            phủ sóng và triệt tiêu các điểm chết.Tốc độ kết nối tăng thêm khi sử dụng với card wireless    ACC25      46     990,000    12
                            chuẩn N. Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN. Tích hợp tính năng Router. Bảo mật
                            WPA, WEB, lọc địa chỉ MAC không dây, ...Hỗ trợ Firewall, SPI, ngăn chăn truy cập Internet.

                            ltra RangePlus Wireless­N Broadband Router .Kỹ thuật MIMO sử dụng đa sóng mang để
                            tăng vùng phủ sóng và triệt tiêu các điểm chết. Nhanh hơn 9 lần và xa hơn 3 lần so với
                            chuẩn G thông thường Chia sẽ kết nối Internet qua 4 cổng LAN. Tích hợp tính năng
LINKSYS- WRT160NL                                                                                                          ACC26aa     105   2,090,000   12
                            Router. Bảo mật WPA, WEB, lọc địa chỉ MAC không dây, ... Hỗ trợ Firewall, SPI, ngăn
                            chăn truy cập Internet. Chức năng QoS phù hợp cho các dịch vụ VoIP, Video, Game
                            online...

                            Router Wireless-G Linksys by Cisco -Wireless-N Access Point with Dual-Band. All in one:
                            Internet-sharing Router, 4-Port Switch, Access Point Wireles-G (54Mbps); WPA2 Support,
WAP610N                                                                                                                    ACC290702   86    1,840,000   12
                            wireless MAC address filtering, SPI firewall; DHCP Server, support VPN pass-through;
                            Push button setup: giúp cấu hình bảo mật wireless nhanh chóng."

                            Wireless chuẩn Draft N với công nghệ MIMO. Hỗ chuẩn draft 802.11n. Tương thích ngược
LINKSYS WAP 4410N           với các chuẩn 802.11g/b. Hỗ trợ cấp nguồn qua đường mạng IEEE 802.3af. Hỗ trợ bảo               ACC28a     214   4,590,000   12
                            mật 802.1x, 802.11i và 802.11e (Wireless QoS)
                            Maximum Performance Dual-Band Wireless-N Router. Dual - Band N (2.4Ghz $ 5Ghz).
Linksys E4200               Gigabit Ethernet 4 ports switch, Maximum Speed up to 300 + 450Mbps, usb port shared            ACC290701   180   3,850,000   12
                            storage
                            1 cổng WAN, 4 Cổng LAN hỗ trợ 10/100M Tần số: 2.4 ­ 2.4835Ghz Tốc đô truyền không
AC TPLINK L-WR340G                                                                                                          ACC36a     22     360,000    24
                            dây 54Mbps Kích thước: ( 160 X 102 X 28mm)
AC TPLINK TL WA701ND        TP-Link 150Mbits Wireless N 1Port LAN Access Broadband Router (TL-WA701ND                       ACC36b     30     570,000    24
                            150M Wireless Lite N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product,
AC TPLINK WR741ND           compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, 1 detachable antenna, SPI                ACC36c     27     490,000    24
                            firewall, autorun utility
Linksys Wireless-N Router
                            Linksys Wireless­N Router 4 Port LAN 10/100Mbps (E1000) ­ công nghệ không dây chuẩn
4 Port LAN 10/100Mbps                                                                                                       ACC32a     51    1,090,000   12
                            N, cài đặt nhanh, điều khiển dễ dàng, bảo mật cao, có đèn led hiển thị trạng thái hoạt động
(E1000)
                             ­ Router E­Series thế hệ mới, dành cho gia đình và công ty
                             ­ Phát sóng không dây chuẩn N mới nhất tốc độ 300Mbps, phạm vi phủ sóng 2 tầng với
Linksys E1200 Wireless-N    nhà diện tích 100m2
                                                                                                                           ACC291001   46     990,000    12
Router                       ­ Cài đặt đơn giản bằng phần mềm Cisco Connect, tích hợp các tính năng Parent Control
                            để quản lý trẻ em truy cập web, tính năng Guest Network cho phép thiết lập mạng khách
                            riêng biệt so với mạng nội bộ để khách hàng truy cập
Linksys Wireless-N Router
                            Linksys Wireless­N Router 4 Port LAN 10/100Mbps (E1000) ­ công nghệ không dây chuẩn
4 Port LAN 10/100Mbps                                                                                                       ACC32b     91    1,950,000   12
                            N, cài đặt nhanh, điều khiển dễ dàng, bảo mật cao, có đèn led hiển thị trạng thái hoạt động
(E2000)
                             Router E­Series thế hệ mới, dành cho gia đình và công ty
Linksys E2500
                             ­ Phát sóng không dây chuẩn N+, phạm vi phủ sóng 3 tầng với nhà diện tích 100m2
Advanced Wireless-N                                                                                                        ACC291002   98    2,090,000   12
                             ­ Hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz hoặc 5GHz chống nhiễu sóng do xung đột với các thiết bị
Router                      công nghệ khác
                            Linksys High Performent Wireless­N Router 4 Port Lan Gigabit (E3000) ­ hỗ trợ 2 dải băng
Linksys Wireless-N Router   tần 2.4Ghz và 5Ghz cùng đồng thời hoạt động mang đến hiệu năng cao cho các hoạt động
4 Port LAN 10/100Mbps       giải trí, hỗ trợ cổng chuẩn Lan gigabit, hỗ trợ cổng USB cho việc chia sẻ tập tin và tính       ACC32c     116   2,490,000   12
(E3000)                     năng UPnP cho kết nối với các thiết bị giải trí, 3 ăng ten ngầm tích hợp bên trong cho
                            khoảng cách phủ sóng rộng hơn
                              Router E­Series cao cấp thế hệ mới, dành cho giải trí đa phương tiện,thích hợp với các
                              căn hộ hiện đại, doanh nghiệp vừa và nhỏ
Linksys E3200
                               ­ Phát sóng không dây chuẩn N++ , phạm vi phủ sóng 4 tầng với nhà diện tích 100m2
High Performance Wireless-                                                                                                  ACC291003     144   3,090,000   12
                               ­ Hỗ trợ cùng lúc 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz chống nhiễu sóng do xung đột với các thiết
N Router                      bị công nghệ khác, tối ưu hóa cho các ứng dụng giải trí số, truyền tải video HD, chơi game
                              qua mạng không dây.

                              150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB
TP-Link TL-MR3020 (có         modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn,
                                                                                                                            ACC291004a    26    560,000     24
cổng cắm USB 3G)              có thể bỏ túi áo, dùng nguồn điện qua cổng USB, ăng ten ngầm. Thích hợp cho việc du
                              lịch hay dã ngoại.

                              150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB
TP-Link TL-MR3220 (có         modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn,
                                                                                                                            ACC291005b    30    650,000     24
cổng cắm USB 3G)              có thể bỏ túi áo, dùng nguồn điện qua cổng USB, ăng ten ngầm. Thích hợp cho việc du
                              lịch hay dã ngoại.

ROUTER TP-LINK TL-
                        300Mbps Wireless N 3G Router, tương thích UMTS/ HSPA/ EVDO USB modem, 3G/
MR3420 (có cổng cắm USB                                                                                                     ACC06031201   37    770,000     24
                        WAN failover, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 2 Ăng­ten rời
3G)

                              802.11G Wireless LAN Router w/ 4-Port Switch w/detachable antenna, REALTEK chip
ENHWI-G2 802.11G              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 5 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
Wireless LAN Router w/ 4-     Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: ­, / Giao thức bảo          ACC07031201   22    471,000     24
Port Switch                   mật: WPA, WEP, WPA2, / Giao thức Routing/friewall: ACK, CSMA/CA, NAT, DHCP,
                              PPPoE, PPTP, L2TP, / Manegement: LAN, UPnP, / Nguồn: ­, / Trọng Lượng(g): 0 /


                              802.11g Wireless LAN Extender (Repeater)
ENRXWI-G 802.11g              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 4 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
Wireless LAN Extender         Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, /          ACC07031202   20    428,000     24
(Repeater)                    MAC Address Table: ­, / Giao thức bảo mật: WPA, / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, /
                              Manegement: LAN, / Nguồn: 100­240VAC/50­60Hz, / Trọng Lượng(g): 0 /

                              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 4xRJ45, 1xWAN / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENHWI-N3 150Mbits
                              10/100Mbps, 150 Mbps / Chuẩn giao tiếp: 802.11n/g/b / Giao thức bảo mật: WPA, WEP,
Wireless N Router with 4                                                                                                    ACC07031203   30    642,000     24
                              NAT, SPI, / Giao thức Routing/friewall: NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, / Manegement:
Ethernet Ports                DDNS, UPnP, / Nguồn: 100­240VAC/50­60Hz,
                              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 4xRJ45, 1xWAN / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENHWI-N2 300Mbits
                              10/100Mbps, 300 Mbps / Chuẩn giao tiếp:IEEE 802.11n/g/b / Giao thức bảo mật: WPA,
Wireless N Router with 4                                                                                                    ACC07031204   37    792,000     24
                              WEP, NAT, SPI, / Giao thức Routing/friewall: NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, / Manegement:
Ethernet Ports                DDNS, UPnP, / Nguồn: 100­240VAC/50­60Hz,
                              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 4xRJ45, 1xWAN / Tốc độ truyền dữ liệu:
ENHWI-2AN34D 300Mbits         10/100Mbps, 300 Mbps / Chuẩn giao tiếp: Wi­Fi IEEE 802.11n/g/b / Giao thức bảo mật:
Wireless N Router /           64/128-bits WEP Encryption, WPA, WPA2 WPA-PSK, WPA2-PSK, MAC address filtering,
Repeater / Access Point: 3-       Protocol filtering, Domain filtering / Giao thức Routing/friewall: TCP/IP, NAT,           ACC07031205   43    915,000     24
in-1 (new with 4dBi           PPPoE/PPTP/L2TP, TP
Antenna)                      DHCP Server/Clien/ Network Management: Web based configuration utility via Ethernet.
                              Nguồn: 100­240VAC/50­60Hz,
                              Hãng sản xuất: Encore / Số cổng kết nối: 2xRJ45, 1xWAN, USB port for 3G Modem
ENHWI-3GN3 Wireless N         adaptor / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150 Mbps / Chuẩn giao tiếp: IEEE
3G-Router + Repeater with     802.11n/g/b / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, SPI, / Giao thức Routing/friewall:            ACC07031206   40    856,000     24
2 Ethernet Ports              NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, / Manegement: DDNS, UPnP, / Nguồn: 100­240VAC/50­
                              60Hz,
                              Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 4xRJ45 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE
ASUS RT-N10+ 150Mbits         802.11b, IEEE 802.11g, / Tương thích với chuẩn Wi­Fi IEEE 802.11n/g/b / MAC Address
Wireless N Router with 4      Table: ­, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, SPI, / Giao thức Routing/friewall: NAT,         ACC07031207   34    728,000     24
Ethernet Ports                DHCP, PPPoE, PPTP, / Manegement: DDNS, UPnP / Multiple SSID*4 / Nguồn: 100­
                              240VAC/50-60Hz,
ASUS RT-N12 300Mbits
                              300Mbits Wireless N Router/Repeater with 4 Ethernet Ports
Wireless N
                              4-Network-in-1: provide 4 wireless networks which feature dynamic bandwidth allocation        ACC07031208   56    1,198,000   24
Router/Repeater with 4        and access control; 3 switchable modes: Router / Reapeter / Access Point.
Ethernet Ports
                              300Mbits Wireless N Router with 4 Ethernet Ports+01 USB2.0 port with multiple Bandwidth
ASUS RT-N13U 300Mbits
                              Management / Remote management / Design for Gaming and Powerfull Internet                     ACC07031209   64    1,370,000   24
Wireless N Router             applications with ALL-in-ONE Printer Server
                            300Mbits Multi-Functional Gigabit Wireless N Router with 4 GIGABIT LAN port + 2x
                            USB2.0 ports with storage,printer and MEDIA SERVER functions
                            Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 1xWAN+4xRJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu:
RT-N16 300Mbits Multi-
                            10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n                   ACC07031210    130     2,782,000   24
Functional Gigabit Wireless 300Mbits. Supports 64/128-bit WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA-Enterprise, WPA2-
                            Enterprise, Radius with 802.1x/ Management: DHCP Server: Supports up to 253 IP
                            addresses; Changeable DHCP lease time, IP pool, domain name; Static mapped IP.

RT-N56U 300Mbits Stylish      300Mbits Stylish Concurrent Dual Band Wireless-N Gigabit Router with 4 GIGABIT LAN
Concurrent Dual Band          port + 2x USB2.0 ports. •Gigabit internet surfing with hardware NAT(While ISP support).      ACC07031211    125     2,667,000   24
Wireless-N Gigabit Router     •Powerful Online Multitasking at up to 300,000 Data Sessions.
                              300Mbits Stylish Concurrent Dual Band Wireless-N Gigabit Router with 4 GIGABIT LAN
ASUS WL-330N3G                port + 2x USB2.0 ports. •Gigabit internet surfing with hardware NAT(While ISP support).      ACC07031212    48      1,027,000   25
                              •Powerful Online Multitasking at up to 300,000 Data Sessions.
                                            MODEM - ADSL +ROUTER + WIRELESS ACCESPOINT
                        108M Wireless ADSL2+ Router with built-in 4 ports switch Ethernet với các chức năng
TP_LINK TD-TD8960N-300M                                                                                                     MODEM28a     51.00    1,120,000   24
                        DHCP, NAT, firewall, VPN, DMZ.. support 802.11b/g & super G. Speed ADSL
                              54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT +
TPLINK TD-W8101G              Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original.       MODEM141201   30.37     650,000    24
                              chống sét 4000V + support IPTV
                              150Mb Wireless ADSL2+ Router, hỗ trợ wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích
TP-LINK TD-W8951ND            ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…, Ăng­ten            MODEM300501   35.05     750,000    24
                              rời

                              300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 300Mbps
TPLINK TD-W8961ND             (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + MODEM141202            46.26     990,000    24
                              Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng­ten 3 di rời

                              Wireless ADSL Router, 1 cổng WAN giao tiếp RJ11, Wireless 802.11g , 4 cổng RJ45
D-LINK DSL2640T                                                                                                             MODEM30      62.00    Tham khảo   12
                              DI/MDIX . Hỗ trợ NAT,VPN, DMZ, Firewall và ADSL2, ADSL2+,

PLANNET- W4401A               54 MbpsAccess Point,, 802.11g, External Antenna, 4 LAN Ports, security WPA, 802.1x            MODEM32      48.00    1,030,000   12
                              ADSL2+ Modem tốc độ cao, kết nối mạng ổn định, tương thích với các ISP wireless
LINKSYS WAG 120N                                                                                                            MODEM48a     65.00    1,250,000   12
                              Router chuẩn IEEE 802.11g/b, tốc độ lên đến 54Mbps và chia sẽ kết nối
                              ADSL2+ Wireless­N Gateway ,ADSL2+ tốc độ cao 4 cổng LAN, Tích hợp Access Point
LINKSYS WAG160N                                                                                                             MODEM50      121.00   2,690,000   12
                              Wireless chuẩn N.Hỗ trợ các
                              Bộ phát Wifi tích hợp Modem ADSL2+ tốc độ tối đa giải pháp tất cả trong 1,
                              ­ Phát sóng không dây chuẩn N+ tốc độ 300Mbps
LINKSYS WAG320N                                                                                                            MODEM291001   149.07   3,190,000   12
                              ­ Công nghệ MIMO sử dụng nhiều sóng vô tuyến để tạo tín hiệu mạnh mẽ truyền đi xa
                              hơnvà ít điểm chết hơn
                              Bộ phát Wifi tích hợp Modem ADSL2+ tốc độ tối đa 24Mbps, giải pháp tất cả trong 1
                              ­ Phát sóng không dây chuẩn N tốc độ 150Mbps
LINKSYS X2000                                                                                                              MODEM291002   95.33    2,040,000   12
                              ­ Thiết kế khí động học tản nhiệt tốt, dành cho gia đình.
                              ­ Tương thích tất cả nhà cung cấp Internet (ISP).
                              ASUS 54Mbits 802.11G Wireless ADSL 2.0 Home Gateway with 4-port Ethernet
                              Sản phẩm có cổng kết nối : 10/100Base­TX MDI / MDIX RJ­45 và hỗ trợ
DSL-G31                       IEEE 802.11b/g WiFi. Hỗ trợ :                                                                MODEM291003   69.02    1,477,000   12
                              WPA-PSK, WPA1, 802.1x RADIUS, WPS and 802.11e WLAN QoS
                              encryption standards.
                              ASUS 300Mbits 802.11n Wireless ADSL 2/2+ Modem Router with 4 Ethernet Ports
                              Sản phẩm có cổng kết nối : 10/100Base­TX MDI / MDIX RJ­45 và hỗ trợ
DSL-N11                       IEEE 802.11b/g/n WiFi. Hỗ trợ :                                                              MODEM291004   104.02   2,226,000   12
                              WPA-PSK, WPA1, 802.1x RADIUS, WPS and 802.11e WLAN QoS
                              encryption standards.
                                                      VPN - LOAD BALANCING - VOIP-CAMERA
                              Wireless PTZ Internet Camera with Audio Thiết bị camera giám sát thông qua môi trường
                              mạng LAN hoặc Internet. Hỗ trợ kết nối không dây với AP ­­> lắp đặt dễ dàng, tiện lợi. Có
LINKSYS WVC200                                                                                                               VIPC03       170     Tham khảo   12
                              thể xem hình ảnh từ trình duyệt Internet ở bất kỳ nơi đâu. Cho phép Zoom, quay camera.
                              Có phần mềm đi kèm hỗ trợ việc ghi hình và lưu trử thành file.

                              Ổ cứng mạng cho phép nối 04 ổ cứng ( 02 giao tiếp SATA và 02 giao tiếp USB).Phân
LINKSYS NAS200 Network
                              quyền sử dụng cho các user truy cập vào ổ cứng mạng. Tích hợp phần mềm Backup. Hỗ              VIPC04       170     Tham khảo   12
Storage                       trợ Map các ổ cứng,…
                              Voice Gateway with Router.Thiết bị gọi điện thoại VOIP gồm 1 cổng FSX và 1 cổng FXO
                              Thiết bị VOIP nhỏ gọn nhất ­ Giải pháp VOIP cho gia đình và văn phòng với khả năng gọi
LINKSYS SPA3102 VOIP                                                                                                         VIPC05       170     Tham khảo   12
                              và nhận các cuộc gọi quốc tế giá rẻ, cũng như gọi điện liên văn phòng ở các tỉnh thành
                              phố và cả các nước khác nhau miễn phí
                              Internet Phone Adapter with 2 Ports for Voice­over­IP.Thiết bị gọi điện thoại VOIP gồm 2
                              cổng FSX ­ Thiết bị VOIP nhỏ gọn nhất ­ Giải pháp VOIP cho gia đình và văn phòng với
LINKSYS PAP2T VOIP                                                                                                           VIPC06       68      Tham khảo   12
                              khả năng gọi và nhận các cuộc gọi quốc tế giá rẻ, cũng như gọi điện liên văn phòng ở các
                              tỉnh thành phố và cả các nước khác nhau miễn phí
                          Dual Mode Internet Telephony Kit with Integrated Skype Thiết bị điện thoại Cordless Phone,
LINKSYS CIT300 Cordless
                          tích hợp chức năng gọi Skype. Sử dụng được 4 máy con để gọi InterCom. Sử dụng PIN                VIPC07     129     Tham khảo    12
Skype Phone               sạc AA. Thời gian chờ 120 giờ / gọi 10 giờ. Kết nối PC bằng cổng USB.

                          10/100 4­Port VPN Router .Thiết bị Router vừa làm Firewall, VPN và Load balance cho 2
LINKSYS RV042 Load        đường truyền WAN. Hỗ trợ 50 kênh VPN cho việc kết nối các văn phòng và chi nhánh
                                                                                                                           VIPC08     185     3,590,000    12
Balancing-                cũng như kết nối người dùng. Đặc biệt tích hợp giải pháp QuickVPN của LINKSYS cho
                          phép kết nối VPN Client cực kỳ tiện lợi. Đây là sản phảm ROUTER cao cấp của LINKSYS.

                          10/100 16­Port VPN Router .Thiết bị Router vừa làm Firewall, VPN và Load balance cho 2
                          đến 7 đường truyền WAN. Hỗ trợ 100 kênh VPN cho việc kết nối các văn phòng và chi
LINKSYS RV016 Load
                          nhánh cũng như kết nối người dùng. Đặc biệt tích hợp giải pháp QuickVPN của LINKSYS              VIPC09     550     11,290,000   12
Balancing-                cho phép kết nối VPN Client cực kỳ tiện lợi. Đây là sản phảm ROUTER cao cấp của
                          LINKSYS.
                                                     FAX MACHINE ( MÁY FAX DÙNG GIẤY )
 Do đặc thu của nhà sản xuất nên toàn bộ các sản phẩm máy fax giấy thường và Laser cua PANASONIC có băng mực và Catridge kèm
                                                                       MÁY FAX CANON
                          Máy fax giấy thường in phun khổ A4. Tốc độ modem 14.4Kbps. Thời gian gửi fax 6
                          giây/trang. Khay nạp bản gốc tự động: 20 tờ. Bộ nhớ nhận & gửi Fax: 60 trang. Bộ nhớ gọi
CANON JX 201              nhanh bằng 1 phím: 9 số. Bộ nhớ gọi nhanh bằng 2 phím: 60 số. Kích thước máy:                    FAXC02     115     Tham khảo    12
                          400x269x174mm. Nguồn điện: 220V AC, 50­60Hz. Sử dụng mực PG­40 in được 500
                          trang. Có tay nghe điện thoại.

                          Máy fax giấy thường in Laser khổ A4. Tốc độ in bản fax: 14 trang/phút. Tốc độ modem
                          33.6Kbps. Thời gian gửi fax 3 giây/trang. Khay nạp bản gốc tự động: 30 tờ. Bộ nhớ nhận &
                          gửi Fax: 346 trang. Bộ nhớ gọi nhanh bằng 1 phím: 15 số. Bộ nhớ gọi nhanh bằng 2 phím:
CANON Laser Fax L - 140                                                                                                    FAXC03     287     6,190,000    12
                          100 số. Kích thước máy: 400x386x221mm. Nguồn điện: 220V AC, 50­60Hz. Sử dụng mực
                          FX­9 in được 2000trang./ Chức năng Photocopy: Photocopy khổ A4. Tốc độ chụp 12
                          trang/phút. Độ phân giải 600 x 600 dpi. Phóng to, thu nhỏ 50 ­ 200%. Nhân bản 99 tờ.

                          Máy fax giấy thường in Laser khổ A4. Tốc độ in bản fax: 14 trang/phút. Tốc độ modem
                          33.6Kbps. Thời gian gửi fax 3 giây/trang. Khay nạp bản gốc tự động: 30 tờ. Bộ nhớ nhận &
CANON Laser Fax L - 160   gửi Fax: 346 trang. Bộ nhớ gọi nhanh bằng 1 phím: 15 số. Bộ nhớ gọi nhanh bằng 2 phím:           FAXC04     404     Tham khảo    12
                          100 số. Kích thước máy: 400x386x221mm. út. Độ phân giải 600 x 600 dpi. Phóng to, thu
                          nhỏ 50 ­ 200%. Nhân bản 99 tờ.
                                                                    MÁY FAX BROTHER
                           Máy fax giấy thường tốc độ Modem 9.6Kbps • Tính năng khóa hệ thống • Lưu bản Fax
BROTHER FAX-878 • (Máy
                          tiếp theo • Quay số nhanh cho phép lưu 100 số • Nạp bản gốc tự động (ADF) 10 trang •             FAXB01     108     2,090,000    12
fax giấy thường)          Chế độ copy 50% ­ 150% • Tích hợp tay nghe
                          Fax laser/ PC fax/ In/ Copy • Bộ nhớ 16MB • Tốc độ Modem 33.6Kbps • Tốc độ in
BROTHER FAX-2920          14trang/phút • Nạp bản gốc tự động (ADF) lên đến 20 trang • Nhận & lưu được 500 trang            FAXB02a   289.25   6,190,000    12
                          khi hết giấy
                          Fax giấy nhiệt Tốc độ Modem 9.6Kbps • Tính năng khóa hệ thống • Tự động cắt giấy • Lưu
BROTHER FAX-236S          bản Fax tiếp theo • Quay số nhanh cho phép lưu 100 số • Chế độ copy • Sử dụng giấy               FAXB03b   95.79    2,050,000    12
                          cuộn 50m
                           Fax giấy thường • Bộ nhớ 512KB • Tốc độ Modem 14.4Kbps • Tự động nhận bản Fax &
BROTHER-1020E (Giấy
                          cuộc gọi • Nhận & lưu được 25 trang khi hết giấy • Quay số nhanh cho phép lưu 100 số, có        FAXB03     147     2,890,000    12
thường )                  thể lưu theo 6 nhóm • Copy 50% ­ 150% • Khay giấy 200 trang
                                                       MÁY FAX PANASONIC (GIẤY NHIỆT)
                          Máy fax giấy nhiệt. Cắt giấy tự động, khay nạp giấy 10 tờ ­ Tự động chuyển Tel/fax. 64
                          mức xám ­ Số nhớ quay nhanh 100 số.­Hệ thống ghi âm trả lời kỹ thuật số (20 phút ghi
PANASONIC - KXFT983                                                                                                        FAXP01     97      2,099,000    12
                          âm)SP­ Monitor 1 chiều ­ Nhớ được 28 trang khi hết giấy.Điều chỉnh âm lượng bằng điện
                          tử. Chức năng cấm nhận fax khi cần thiết
                          Máy fax giấy nhiệt. Cắt giấy tự động ­ Tự động chuyển Tel/fax. 64 mức xám ­ Số nhớ quay
                          nhanh 100 số.­Hệ thống ghi âm trả lời tự động kỹ thuật số 18 phút .SP­ Phone hai chiều
PANASONIC KX-FT987                                                                                                         FAXP02     116     2,490,000    12
                          chất lượng cao ­ Nhớ được 20 trang khi hết giấy.Điều chỉnh âm lượng bằng điện tử. Chức
                          năng đổ chuông phân biệt.
                          Máy fax giấy nhiệt kĩ thuật số (Có tay con) ,Nhớ 20 trang khi hết giấy , Tự động cắt giấy. Tự
PANASONIC - KXFC961       động chuyển Tel/Fax , Hiện số gọi đến và lưu 50 số gọi đến , Hệ thống ghi âm kĩ thuật số.        FAXP03     218     Tham khảo    12
                          Ghi âm lời nhắn
                                                      MÁY FAX PANASONC GIẤY THƯỜNG
                          Máy fax giấy thường sử dụng film KX­FA52 dài 30m , tôc độ fax 12 giây / 1 trang , tốc độ
PANASONIC - KXFP 206      Modem: 9.6 kbps 3­ Fax từ bộ nhớ 25 trang. Fax liên tục 10 bản. Bộ nhớ 28 trang khi hết          FAXP04     95      Tham khảo    12
                          mực . Khay nạp giấy 20 bản ,
                          Bộ nhớ 28 trang văn bản, lưu 50 số điện thoại, Nạp văn bản tự động (10 tờ) Truyền gửi
                          bằng bộ nhớ (25 trang) Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số, danh ba, phím định vị dễ
PANASONIC - KXFC 218                                                                                                       FAXP101    132     Tham khảo    12
                          sử dụng, Khe cắm đường dây điện thoại ngoài. Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số, hai loa ngoài
                          kỹ thuật số. Sử dụng film mực KX­FA 52 dài 30m
                       Fax giấy thường. 64 mức chất xám: Điều chỉnh độ sáng tối khi Fax và copy. ­Scan nhanh
                       vào bộ nhớ. Cuộn film dài 70 m. Chức năng Tel/ Fax tự động.­ Truyền Fax với tốc độ cao
PANASONIC - KXFP 701   14,4kbps.Bộ nhớ 28 bản khi hết giấy. ­Nhớ 110 số điện thoại. Chức năng sửa lỗi đường             FAXP06    96    1,999,000   12
                       truyền ECM.Nhận fax từ xa­ Khay nạp giấy 50 bản. Fax liên tục 10 bản, hiển thị số gọi đến
                       và lưu 30 số gọi đến !

                       Panasonic KX­FP 711: (Malaysia) Máy Fax giấy thường màu trắng, Màn hình LCD 2 dòng
                       hiển thị tên và số, Lưu 25 trang fax gửi đi, Lưu 28 trang Fax nhận, Danh bạ lưu 110 tên và
                       số (bao gồm cả 10 phím gọi nhanh), Chức năng Copy nâng cao: phóng to, thu nhỏ, chức
PANASONIC - KXFP 711                                                                                                    FAXP06a   118   2,390,000   12
                       năng sắp xếp trang, Độ phân giải: 4 mức (tiêu chuẩn, nét, rất nét, ảnh), Chức năng từ chối
                       nhận fax 10 số, Nạp văn bản tự động (10 trang), Khay chứa giấy 50 trang, Hiển thị và nhớ
                       30 số gọi đến, Tốc độ truyền dữ liệu 8 giâytrang Giá: 1.30 (bao gồm 5 % thuế)


                       Fax giấy thường. 64 mức chất xám: Điều chỉnh độ sáng tối khi Fax và copy. ­Scan nhanh
                       vào bộ nhớ. Cuộn film dài 70 m. Chức năng Tel/ Fax tự động.­ Truyền Fax với tốc độ cao
PANASONIC - KXFP 362   14,4kbps.Bộ nhớ 28 bản khi hết giấy. ­Nhớ 110 số điện thoại. Chức năng sửa lỗi đường             FAXP07    135   Tham khảo   12
                       truyền ECM.Nhận fax từ xa­ Khay nạp giấy 50 bản. Fax liên tục 10 bản,chức năng ghi âm
                       lời nhắn KTS (18 phút), Spk phone ( loa ngoài ) 2 chiều

                       10 phím gọi nhanh , màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên + số DT . Khay nạp bản fax 10
                       trang, hệ thống trả lời tự động , Sphone 2 chiều ,Hiển thị số goị đến , Bộ nhớ 28 trang khi
PANASONIC - KXFP 372                                                                                                    FAXP08    136   2,990,000   12
                       hết giấy , chức năng cấm nhận fax khi cần thiết , khay giấy 50 tờ , Chức năng copy chuyên
                       nghiệp + phóng to + thu nhỏ .
                        Fax giấy thường. sử dụng giấy A4, sử dụng mực phim­Chức năng kết nối máy tính,
PANASONIC - KXFP 386   scanner, printer ­Chức năng ghi âm trả lời tự động kĩ thuật số ­Nhớ được 106 tên và số           FAXP09    181   Tham khảo   12
                       ĐT, khay nạp giấy chứa 150 bản giấy A4
                        Fax giấy thường. sử dụng giấy A4, sử dụng mực phim­Chức năng kết nối máy tính,
PANASONIC - KXFP 387   scanner, printer ­Chức năng ghi âm trả lời tự động kĩ thuật số ­Nhớ được 100 tên và số           FAXP10    178   Tham khảo   12
                       ĐT, khay nạp giấy chứa 150 bản giấy A4,
                       Máy fax giấy thường + 01 Tay con kỹ thuật số­ cự ly 70mTay con: 32 kiểu chuông,âm
                       thanh nổi­ hiện số gọi đến­ nhớ 200 số ĐT, lựa chọn kiểu chuông, từ chối lịch sự­Fax liên
PANASONIC - KXFC241                                                                                                     FAXP12    199   Tham khảo   12
                       tục 10 bản. Khay nạp giấy 30 bản.Có hệ thống ghi âm trả lời tự động Nhớ 28 trang khi hết
                       giấy­Loa ngoài hai chiều­ Nhớ 100 số ĐT trên máy fax.
                                                       MÁY FAX IN LASER PANASONIC
                       Fax LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . Dung lượng bộ nhớ :40 trang hết giấy­Tốc độ
PANASONIC -KXFL 402    fax 6 giây/01 trang, Gửi fax 15 bản liên tục. Khay nạp giấy 200 bản ­Hiển thị số gọi đến và      FAXP13    220     8,000     12
                       lưu được 30 số gọi đến . Mực KX­FAT88 dung lượng 2000 trang (không kèm theo)

                       Hãng sản xuất: PANASONIC / Tính năng: Copy, Điện thoại, / Cổng giao tiếp: USB, / Kiểu
                       máy scan: Scan bằng tay / Điện thoại con đi kèm: Có / Độ phân giải dọc(dpi): 600 / Độ
PANASONIC KXFL 422     phân giải ngang(dpi): 600 / Độ phân giải khi fax(dpi): 600 / Độ phóng đại tối đa(%): 200 / Độ   FAXP13a   205   4,290,000   12
                       thu nhỏ tối đa(%): 50 / Tốc độ in(trang/phút): 10 / Nén dữ liệu(số trang): 0 / Trọng lượng(g):
                       0/
                       Fax LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . Dung lượng bộ nhớ : 170 trang hết giấy­Tốc
PANASONIC - KXFL612    độ 4.2 giây/01 trang, Gửi fax 20 bản liên tục. Khay nạp giấy 250 bản ­Hiển thị số gọi đến.       FAXP14    223   4,790,000   12
                       Mực KX­FA83 dung lượng 2500 trang (không kèm theo)

                       Máy fax IN LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi Dung lượng bộ nhớ cực lớn: 512 trang
PANASONIC - KXFL542    khi hết giấy (không thể lớn hơn)­Tốc độ 4 giây/01 trang, Gửi fax 20 bản liên tục­Khay nạp        FAXP15    262     9,000     12
                       giấy 250 bản ­ Hiển thị số gọi đến­Mực KX­FA83 dung lượng 2500 trang (không kèm theo)

                                         MÁY FAX IN LASER ĐA CHỨC NĂNG PANASONIC
                        Máy FAX, IN, SCAN màu, PHOTOCOPPY,chất lượng siêu nét: 600 dpi , Tốc độ in Laser
PANASONIC-KX-FLM 772   lên đến 18 trang/phút. Scan màu với khay giấy nằm ngang,Tốc độ photocoppy chuyên                 FAXP16    272   5,490,000   12
                       nghiệp 18 trang/phút. , Khay giấy 250 tờ, kết nối USB 2
                       Gồm 6 tính năng FAX ­ PRINT ­ COPY ­ SCANER ­ TELEPHONE ­ PC FAX. Kết nối PC
                       qua USB 2.0, khay giấy 250 tờ , Tự động Scan 20 bản , Lưu 300 tên và số DT ,phím gọi
PANASONIC-KX-FLM672                                                                                                     FAXP19    289   Tham khảo   12
                       nhanh 22 số , bộ nhớ 170 trang văn bản , copy phóng to thu nhỏ tối đa 99 bản , In+
                       Fax+Copy tốc độ cao 4s/trang .Tích hợp cạc mạng sẵn .
                       Máy fax IN LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . Nhớ 170 trang khi hết giấy , khay giấy
                       thiết kế đọc đáo flat­bed photo­copy chuyên nghiệp . Tốc đọ Modem 33.6kbs. Bộ nhớ 112
PANASONIC-KX-FLM 802   số ĐT và tên người.SCANNER màu . Kết nối máy tính làm máy in .Tốc độ fax 3s/01 trang,            FAXP20    335   Tham khảo   12
                       Gửi fax 40 bản liên tục tới 20 địa chỉ ­Khay nạp giấy 150 bản ­ Hiển thị số gọi đến và lưu
                       được 30 số gọi đến ­Tương thích Window XP

                       Máy fax IN LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . Nhớ 170 trang khi hết giấy , khay giấy
                       thiết kế đọc đáo flat­bed photo­copy chuyên nghiệp . Tốc đọ Modem 33.6kbs. Bộ nhớ 112
PANASONIC-KX-FLM 812   số ĐT và tên người.SCANNER màu . Kết nối máy tính làm máy in .Tốc độ fax 3s/01 trang,            FAXP21    379   Tham khảo   12
                       Gửi fax 40 bản liên tục tới 20 địa chỉ ­Khay nạp giấy 150 bản ­ 2 khay ra giấy Hiển thị số gọi
                       đến và lưu được 30 số gọi đến ­Tương thích Window XP

                                                              MÁY IN (PRINTER)
                                                           MÁY IN LASER ĐEN TRẮNG
BROTHER HL 2140                A4; 22ppm; 600x2400dpi, 8Mb, USB                                                                    PRCL31        108     2,400,000    12
BROTHER HL-5340D               A4: 30ppm, Letter: 32ppm. 1200x1200dpi. 16Mb. In 2 mặt tự động. USB                                 PRCL33        307     5,750,000    12
BROTHER HL-2270DW              Tốc độ in 22 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 32MB                               PRCL09021201    149     3,190,000    36
BROTHER HL-5350DN              A4: 30ppm, Letter: 32ppm. 1200x1200dpi. 32Mb. In 2 mặt tự động. USB, có sẵn card mạng              PRCL34        390     6,450,000    12
CANON- LBP 2900                A4; 12ppm; 600x2400dpi, 2Mb, USB                                                                    PRCL10        131      2,700,000   12
CANON- LBP 3300          A4; 21ppm; 600x600dpi, 8Mb, USB, đảo giấy tự động.                                                        PRCN37        186      3,750,000   12
CANON- LBP 3500          A3; 21ppm; 600x1200 dpi; 8Mb                                                                              PRCL12        658     14,190,000   12
Printer Canon LBP 6650DN
( đảo mặt tự động & in   A4; 33ppm; 600x2400dpi; 64Mb; USB                                                                        PRCL12abc      480     9,890,000    12
mạng)
                               Máy in HP LaserJet Pro P1102:Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200
HP Pro P1102                   dpi effective output) , input 150sheets , 10 sheet priority tray , 2MB RAM, Printer languages PRCLM14061201       480     2,050,000    12
                               : Host-based printing , USB 2.0 , 5.000 pages/month ;

                               Máy in HP LaserJet Pro P1102w:Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200
HP Pro P1102W                  dpi effective output) , input 250sheets , 10 sheet priority tray , 8MB RAM, Printer languages     PRCL100aaa      107     3,070,000    12
                               : Host-based printing , USB 2.0/WiFi 802.11 b/g , 5.000 pages/month;

HP Laser Jet - P2035 (BH
                               A4, 30ppm, 600x600 dpi, 16Mb, USB                                                                   PRCL161       322     6,090,000    36
hãng)
HP Laser Jet - P2035N (BH
                               A4, 30ppm, 600x600 dpi, 16Mb, USB                                                                  PRCL161a       435     8,390,000    36
hãng)
HP Laser Jet - P2055D (BH
                               A4, 33ppm, 600x600 dpi, tự đảo giấy, USB                                                            PRCL164       406     8,420,000    36
hãng)
                               Laserjet P2055dn có tốc độ in rất nhanh, đặc biệt thời gian hoàn tất trang in đầu tiên chỉ là
HP Laser Jet - P2055DN         sau 8 giây nhờ được tích hợp công nghệ mang tính đột phá Instant­On, tiết kiệm lượng
                                                                                                                                   PRCL165       509     10,890,000   36
(BH hãng)                      điện năng tiêu thụ. Với công nghệ tăng cường độ phân giải REt độc quyền, Laserjet
                               2055dn hỗ trợ độ phân giải tối đa 1200x1200dpi
                               Máy in laser HP 5200L: máy in khổ A3, tốc độ in A3, tốc độ in A4: 25ppm, độ phân giải
HP Laser Jet - 5200L                                                                                                               PRCL28       1010     19,890,000   36
                               600dpi. Khay đựng giấy 250 tờ. bộ nhớ 32Mb, giao tiếp USB. Bảo hành tại hãng
                               Máy in Laser HP 5200N, khổ giấy A3: tốc độ in 18.5ppm, khổ giấy A4: tốc độ in 35ppm ;độ
HP Laser Jet - 5200N           phân giải 1200dpi; 48Mb bộ nhớ trong; khay giấy 350tờ; giao tiếp USB, Parallel & Network,           PRCL281      1635     31,990,000   36
                               Bảo hành chính hãng...
                               Máy in Laser HP 5200, khổ giấy A3: tốc độ in 18.5ppm, khổ giấy A4: tốc độ in 35ppm; độ
HP Laser Jet - 5200 (A3)       phân giải 1200dpi; 48Mb bộ nhớ trong; khay giấy 350tờ; giao tiếp USB & Parallel, Bảo                PRCL29       1235     24,690,000   36
                               hành chính hãng...
Máy in laser SAMSUNG ML- In Laser khổ A4, tốc độ 20 trang A4/phút, độ phân giải 1200x1200 dpi, bộ xử lý 300 MHz,
                                                                                                                                 PRCL22021201    100     1,999,000    12
2161 khuyến mại USB 4GB bộ nhớ 8MB, USB 2.0, công suất 10,000 trang/tháng, mực in MLT­D101S/SEE
                               Models mới 2011, Thiết kế thời trang và hiệu năng cao, 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút
Samsung ML-1671                (letter); 1200x1200dpi; 8Mb; tốc độ xử lý 300Mhz; giao tiếp Usb 2.0; khay giấy đựng input         PRCL11051201   74.72    1,599,000    12
                               150 tờ, output 100 tờ; công suất 5,000 trang/tháng
                               Thích hợp cho văn phòng nhỏ, Tốc độ 24 trang/phút (A4), 24 trang/phút (letter), Độ phân
                               giải 1200*600dpi. Bộ nhớ chuẩn 8MB, Cổng giao tiếp USB 2.0 High­speed, Nối mạng:
Samsung ML-2525                Không có sẵn, Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008             PRCL11051202   121.03   2,590,000    12
                               Server, Mac OS X 10.3 ­ 10.6, Linux. Loại giấy in: Thường, Mỏng, Dày, Đục lỗ, Đã in, Tái
                               chế, Phong bì, Phim đèn chiếu, Nh&at
                                                                          MÁY IN LASER MÀU
                               Máy in laser màu nhỏ gọn, thời trang, Tốc độ in Đen trắng : 16 trang/phút (A4), 17
                               trang/phút (letter) . Màu : 4 trang/phút (A4), 4 trang/phút (letter). Độ phân giải 2400*600dpi,
Samsung CLP-325                Bộ nhớ chuẩn 32MB, Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi­Speed, Nối mạng: Không có sẵn. Hệ điều              PRCL11051203    186     3,990,000    12
                               hành Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6,
                               Linux. Khay đựng giấy Input : 130 tờ. Output : 80 tờ. Công suất

CANON- LBP 5050                A4, 12ppm Black, 9600 dpi x 600 dpi, 16MB. USB 2.0                                                  PRL04        420       6,490,000   12
CANON- LBP 5050N               A4; 12ppm Black/ 8ppm Color; 9600x600dpi; 16Mb; USB, networking                                     PRL04a       393       7,290,000   12
CANON- LBP 5300                A4; 9600x600dpi; 26ppm (Black) & 21ppm(Color); 16Mb; USB, Network.                                  PRL05        1417     27,390,000   12
                               Print/Copy/Scan; 20 ppm (A4). 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600. 128 MB RAM exp to
HP Color LaserJet              384 MB RAM. 250-sheet tray. Hi-Speed USB 2.0 port, built-in E 'net/Fast E 'net networking,
                                                                                                                                   PRL05c        985     21,750,000   12
CM2320n Printer                duplex 3 trays. HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation; Cartridge:
                               CB540/541/542/543A
HP Color LaserJet CP 3525
                               Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 256 MB memory, 350 sheets input capacity                      PRL05e        935     20,390,000   12
Printer
HP Color LaserJet CP
                               Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 256 MB memory, 350 sheets input capacity                       PRL05f      1115     24,390,000   12
3525n Printer
HP-Color LASER CP1215          A4, 600dpi, 12ppm black, 8ppm color, 16Mb                                                            PRL07        336     7,090,000    12
HP Color LASER JET
                               A4; 600dpi, 12ppm black, 8ppm color, 96Mb, Network.                                                  PRL10        475     10,690,000   12
CP1518Ni
HP Color LASER JET 2025N A4, 600dpi, 21ppm black, 21ppm color, 128Mb, Network                                                       PRL11        780     16,790,000   12
                               21 ppm (Letter). 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600. 128MB RAM exp to 384MB RAM.
HP Color LaserJet 2025dn       250-sheet tray. Hi-Speed USB 2.0 port, built-in E 'net/Fast E 'net networking. HP PCL 6, HP    PRL11a       967      19,850,000   12
                               PCL 5c, HP postscript level 3 emulation
                               Đa chức năng (Flatbed) In laser màu/Fax laser màu/ Photocopy laser màu/ Scan màu &
BROTHER MFC-9450CN             PC Fax • Tốc độ Modem 33.6Kbps Supper G3 • Tốc độ in 20 trang/phút (A4) 21 trang/phút         PRL1123a     864.49    18,500,000   36
                               (Letter)
                               Đa chức năng (Flatbed) In laser màu/Fax laser màu/ Photocopy laser màu/ Scan màu &
BROTHER HL MFC-
                               PC Fax • Tốc độ Modem 33.6Kbps • Tốc độ in 20 trang/phút (A4) • Tốc độ copy 16                PRL1123ab    1028.04   22,000,000   36
9840CDW                        trang/phút (A4)
                               Tốc độ in màu 16 trang/phút (A4) 17 trang/phút (Letter) • Độ phân giải thực 2400 x 600dpi •
BROTHER HL-3040CN              Bộ nhớ 32MB up to 576MB • Giao tiếp USB 2.0 & Có sẵn card mạng • Khay giấy chuẩn             PRL1123abc   292.06    6,250,000    36
                               250 tờ
                               Máy in laser màu BROTHER HL 3070CW: Khổ giấy A4; Tốc độ in 16 trang/phút; Độ phân
BROTHER HL 3070CW-
                               giải2400 dpi x 600 dpi; Bộ nhớ đệm 64MB (up to 576MB); Giáo tiếp USB; khay giấy 250 tờ.       PRL120901    357.48    7,650,000    12
MÁY IN LASER MÀU               Bảo hành tại Hãng
                                                          INKJET PRINTER - MÁY IN PHUN MÀU
CANON- IP1980                  A4; 21ppm Black; 17ppm Color; 4800 x1200dpi; USB                                                PRI02       61       1,220,000    12
CANON- IP4680                  A4; 19ppm Black; 15ppm Color; 9600dpi; USB                                                      PRI06       137      2,530,000    12
                               Máy in phun màu Canon IP 4760: khổ giấy A4, 9.2ipm black, 8.1ipm color, độ phân giải
CANON IP 4760                                                                                                                  PRI06a      130      2,790,000    12
                               9600x2400dpi, in đảo mặt tự động, in ảnh trực tiếp từ máy ảnh, kết nối USB.
CANON- IX 4000 Từ 01/04
đến 30/04 Tặng ngay 01
                               A3; 18ppm Black , 14ppm Color; 4800x1200dpi; USB; Khổ in A3 +, A3 , A4 , A5 , B5                PRI08       228      4,290,000    12
bản Norton Internet
Sercurity 1 User
Canon IP 4870 (in 2 mặt, in
nhãn đĩa CD ngay trên
                               In phun màu khổ A4; 9600x2400dpi, Tốc độ 11ppm Black/ 9ppm Color, Đảo mặt tự động,
máy) Từ 01/04 đến 30/04        in đĩa DVD/CD, Kết nối USB/ In trực tiếp PictBridge
                                                                                                                               PRI08a      114      3,090,000    12
Tặng ngay 01 bản Norton
Internet Sercurity 1 User
Canon IP 100 (máy in phun
di động, gồm Pin) Từ 01/04
                               In phun màu khổ A4; 9600x2400dpi, Tốc độ 20ppm Black/ 14ppm Color, Kết nối USB/
đến 30/04 Tặng ngay 01         Hồng ngoại IrDA Ir
                                                                                                                               PRI08b      275      5,890,000    12
bản Norton Internet
Sercurity 1 User
Canon MX 347 (in, photo,
                               In phun màu đa năng khổ A4, 4800x1200dpi, Tốc độ in7,5 ảnh/phút Black,4,5
scan, fax, có Wifi) Từ 01/04
                               ảnh/phútColor, Tốc copy 5.5ảnh/phútBlack, 2,2ảnh /phút Color, Scan CIS, 1200 x 2400dpi.
đến 30/04 Tặng ngay 01         In ảnh 19s/bản, Modem Fax Super G3. Bộ nhớ Fax 50 trang, Khay giấy 100 tờ, ADF 30 tờ.
                                                                                                                               PRI08c      123      2,650,000    12
bản Norton Internet            Kết nối USB, PictBridge
Sercurity 1 User
Canon IP 2770 Từ 01/04
đến 30/04 Tặng ngay 01         Máy in fun màu khổ A4, 4800 x 1200dpi, Tốc độ 21ppm Black, 13ppm Color , In ảnh 4x6"
                                                                                                                               PRI08d       40       850,000     12
bản Norton Internet            55s/bản. Kết nối USB 2.0
Sercurity 1 User
                               Tốc độ in 24 trang/ phút • Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 5 trang/ phút
BROTHER HL-2240D                                                                                                               PRI10a      116      2,390,000    12
                               • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 8MB • Giao tiếp USB 2.0 • Khay giấy 250 trang

EPSON- Stylus T11              A4; 25ppm Black; 13ppm color; 5760x 1440 dpi, có thể in tràn lề                                PRI12        62      1,290,000    12
                               Máy in phun màu Epson Stylus T13: Máy in 4 màu sử dụng công nghệ mực in mới EPSON
                               Durabrite Ultra. Khổ giấy A4. Độ phân giải: 5,760 x 1,440 dpi. Tốc độ: 28 trang đen/A4
EPSON- Stylus T13              phút, 15 trang màu/A4 phút. Khả năng in tràn lề khổ A4. Kết nối: USB 2.0. Sử dụng 4 hộp       PRI13AABB      78      1,670,000    12
                               mực rời, công nghệ mực in mới nhất Durabrite Ultra, không bị lem khi gặp nước, chất
                               lượngin đẹp . Đã có bộ chế mực
                               Máy in phun màu EPSON T1100: Khổ giấy A3/A4; Tốc độ in: 30 trang đen/phút, 17 trang
EPSON T1100                                                                                                                    PRI12a      317      6,450,000    12
                               màu/phút, độ phân giải: 5760x1440dpi; sử dụng 4 hộp mực rời
EPSON- Stylus T30              A4; 30ppm Black; 18ppm color; 5760x 1440 dpi, có thể in tràn lề                                PRI14       126      2,640,000    12
EPSON SP-1390 PHOTO            A3; 15ppm Black, 5760 x 1440 dpi, USB 2.0. tràn lề với 6 hộp mực rời                            PRI17       402      8,790,000    12
                               khổ A4, 6 màu mực rời, 5760x1440dpi, 37 trang đen A4/phút, 38 trang màu A4/phút, hạt
EPSON T50 Bảo hành tại
                               mực siêu nhỏ 3 picolit, kết nối USB 2.0, sử dụng công nghệ mực in mới photo EPSON             PRI040701    183.18    3,920,000    12
hãng                           Claria, in ảnh 10x15cm chỉ trong 12 giây, in trực tiếp trên đĩa CD/DVD

EPSON T60                      A3; 15ppm Black, 5760 x 1440 dpi, USB 2.0. tràn lề với 6 hộp mực rời                           PRIM17       186      3,990,000    12
                               Thermal Inkjet; A3; up to 33/32 ppm (Black/Color), 7,000 pages/month, Black & White:
HP Officejet 7000 wide         600dpi, color: up to 4800 x 1200 optimised dpi color, paper capacity: up to 150 sheets
                                                                                                                             PRIM17m2      265      5,690,000    12
format printer                 input, 100 sheets output, 32MB Ram, Ethernet, 1USB 2.0, 4,8kgs. HP PCL 3GUI. Use: HP
                               920: CD971/972/973/974/975AA.
                               Thermal Inkjet; A4, up to 28/22 ppm (Black/Color), 1200 x 1200dpi, 80 sheet bin, 32 MB
HP Deskjet K109a - NEW                                                                                                       PRIM17m4       98      2,090,000    12
                               RAM, IEEE-1284 Parallel & USB 2.0 port, 3000 pages/month, HP PCL 3 GUI
HP OFFICEJET 6000              A4, 32ppm black, 31ppm color. 600dpi black, 4800x1200 color. 32Mb, USB                          PRI221      151      3,230,000    12
HP OFFICEJET PRO K8600 A3; 24ppm Black; 21ppm Color; 4800dpi; 32MB, USB.                                                       PRI25       358      7,600,000    12
                                             MÁY IN PHUN MÀU ĐA CHỨC NĂNG (ALL IN ONE)
HP DeskJet K209 A AIO       (A4; 4800 x1200dpi;Print/ Copy: 28ppm black - 22ppm color;Scan:1200 x 2400dpi )                  PRIH02       127     2,390,000    12
                            khổ giấy A4; tốc độ in 29ppm black/23ppm color; độ phân giải: 4800x1200dpi; chức năng:
HP K209G-CV035A                                                                                                            PRI28021201   111.68   2,390,000    12
                            Scan/Copy.
                            In khổ: A4.Tốc độ: 32 trang/phút.Độ phân giải: 4800x1200dpi.Công suất: 50W.Khối lượng:
HP Office Jet 6000                                                                                                         PRI28021202   175.23   3,750,000    12
                            4,8Kg.Mực dùng: HP 920XL
                            Máy in phun màu HP: Khổ giấy in A3: Tốc độ in 8ppm (đen trắng)/ 7ppm (màu). Khổ giấy
HP- OFFICE JET 7000         A4: tốc độ in 33ppm (đen trắng)/ 32ppm (màu) , độ phân giải 1200 x 4800 dpi. Bộ nhớ đệm        PRI28021203   260.28   5,570,000    12
                            32Mb. Network
                            Up to 35/34 ppm (Black/Colour), up to 1,200 x 1,200 dpi black & 4,800 x 1,200 dpi colour,
Printer HP Officejet Pro    384 MHz, 32 MB RAM, HP PCL 3 GUI, HP PCI 3 Enhanced, input capacity standard 250
                                                                                                                            PRI40ab       169     3,520,000    12
8000                        sheet, output capacity standard 150sheet; Supplies: C4902AA or C4906AA &
                            C4907/08/09AA

                            Thermal Inkjet; Print-Colour Fax-Scan-Copy, Up to 28/22 ppm (black/color), up to 600 x
                            600 dpi black & 4,800 x 1,200 dpi color, 100-sheet input tray, 20-sheet output tray;
Printer HP Officejet 4500
                            sheetfed; 64 MB RAM, SCANNER: flatbed, up to 1,200 dpi, 48-bit. COPPIER: 25 to 400%;            PRI40ac       122     2,920,000    12
Desktop AIO                 90 copies. FAX: 3 sec/page, 100 pages, 300 x 300 dpi. Display LCD (1 line-text). 3,000
                            pages/month; Supplies: HP 901 (CC653AA / CC656AA


                            Print, scan, copy: Thermal Inkjet, up to 4800 x 1200 dpi, up to 29 ppm/23 ppm (black/color),
Printer HP Photosmart       PCL 3; 64 MB RAM. Memory Stick, SD Memory Card, MultiMediaCard, xD-Picture Card,
                                                                                                                            PRI40ad       160     3,440,000    12
C4780 All in one            Memory Stick Duo, SDHC Memory Card. Copy: up to 9 ppm black and 6.5 ppm color, up to
                            1200 x 1200 dpi. Scanning. Supplies: HP 60 (CC640/643AA).

                            HP Officejet Printer 8500 AIO Printer : in,scan,copy,fax (Print 35ppm black -34ppm color
HP OFFICEJET PRO 8500       ;Up to 1200 x 1200 dpi (black), Up to 4800 x 1800 (color), 1 max tray(250-sheet input tray,
                                                                                                                             PRI40d       399     8,890,000    12
Printer                     2-sided printing and ADF), 64 MB memory, Up to 15,000 pages per month, 1 USB 2.0, 1
                            Ethernet, 1 PictBridge, 1 RJ-11 fax,
                            Thermal Inkjet, A4, Print/Scan/Copy: 30/23 ppm/cpm (black/color), 4,800 x 1,200 dpi 1,200-
HP Photosmart C4680 AIO
                            input dpi, up to 100 sheet input tray, Flatbed Scan: up to 1,200dpi optical, 3,000             PRIM17m1       115     2,520,000    12
Printer                     pages/month, USB, 1.5 inch CGD; Ink: HP 74 (CB335WA/37WA)
                            Đa chức năng (Flatbed) In màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ
BROTHER MFC-J415W           nhớ & gửi fax trực tiếp từ máy tính • Tốc độ Modem 33.6Kbps • Có sẵn card mạng                  PRI58a       161     3,350,000    12
                            Wireless 802.11 b/g • In trắng đen 35 trang/phút, in màu 28 trang/phút

                            Đa chức năng (Flatbed) In màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ USB • In trắng
BROTHER DCP-195C            đen 33 trang/phút, in màu 27 trang/phút • Photo màu 20 trang/ phút • Độ phân giải 1200 x         PRI58b       96      2,050,000    12
                            6000dpi • Độ phân giải scan 600 x 2400dpi • Bộ nhớ 32MB • In tràn khổ giấy A4

                            Đa chức năng (Flatbed) In màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ
                            nhớ & gửi fax trực tiếp từ máy tính. Tốc độ Modem 33.6Kbps. Có sẵn card mạng Wireless
BROTHER MFC-J615W                                                                                                          PRI120902      191     4,100,000    12
                            802.11 b/g. In trắng đen 35 trang/phút, in màu 28 trang/phút. Photo trắng đen 23
                            trang/phút, photo màu 20 trang/phút. Độ ph&aci
                            Đa chức năng (flatbed) In laser/Fax laser/ Photocopy/ Scan • Tốc độ Modem 14.4Kbps •
BROTHER MFC-7340            Tốc độ in/ copy 20 trang/phút • Bộ nhớ 16MB • Nhận và lưu được 400 trang khi đã hết giấy         PRI58b       257     5,490,000    12
                            • Độ phân giải 2400 x 600dpi
                            Đa chức năng (Flatbed) In màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ • In
BROTHER DCP-J125            trắng đen 33 trang/phút, in màu 27 trang/phút • Photo trắng đen 22 trang/phút, photo màu         PRI58d       98      2,090,000    12
                            20 trang/phút • Độ phân giải 1200 x 6000dpi
                            Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ
BROTHER MFC-6890CDW         nhớ & máy KTS • Tốc độ Modem 33.6Kbps Supper G3 • Bộ nhớ 64MB • Màn hình màu                     PRIm01      462.15   9,890,000    12
                            cảm ứng LCD 4.2

                            Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ
BROTHER MFC-6490CW          nhớ & máy KTS • Tốc độ Modem 33.6Kbps Supper G3 • Bộ nhớ 64MB • Màn hình màu                     PRIm02      364.49   7,800,000    12
                            LCD 3.3”

                            Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ &
                            máy KTS • Bộ nhớ 64MB • Màn hình màu cảm ứng LCD 4.2” • In trắng đen 35trang/phút, in
BROTHER DCP-6690CW                                                                                                           PRIm03      368.69   7,890,000    12
                            màu 28 trang/phút • Photo trắng đen 23 trang/phút, photo màu 20 trang/phút • Độ phân giải
                            1200 x 6000dpi
                            Đa chức năng (Flatbed) In laser màu/Fax laser màu/ Photocopy laser màu/ Scan màu &
BROTHER MFC-9120CN-         PC Fax. Tốc độ in 16 trang/phút (A4) 17 trang/phút (Letter). Photo 16 trang/phút (A4), 17
                                                                                                                           PRI120903     602.34   12,890,000   12
MÁY IN LASER MÀU            trang/phút (Letter). Độ phân giải 2400 x 600dpi. Độ phân giải scan 19200 x 19200dpi. Màn
                            hình màu LCD 2line backlit. Bộ nhớ 64MB u
                            Đa chức năng (Flatbed) In laser màu/Fax laser màu/ Photocopy laser màu/ Scan màu &
BROTHER MFC-9320CW-         PC Fax. Tốc độ in 16 trang/phút (A4) 17 trang/phút (Letter). Photo 16 trang/phút (A4), 17
                                                                                                                           PRI120904     663.08   14,190,000   12
MÁY IN LASER MÀU            trang/phút (Letter). Độ phân giải 2400 x 600dpi. Độ phân giải scan 19200 x 19200dpi. Màn
                            hình màu LCD 2line backlit. Bộ nhớ 64MB u
                            Văn phòng di động đáp ứng mọi nhu cầu in ấn, In và Copy: Đen trắng : 16 trang/phút (A4),
                            17 trang/phút (letter). Màu : 4 trang/phút (A4), 4 trang/phút (letter), Fax: 33.6 kbps, In:
Samsung CLX-3185FN          2400*600dpi, Copy: 1200*1200dpi, Scan: 4800*4800dpi, Fax: 300*300dpi, 256MB, Fax               PRI11051204   312.62   6,690,000    12 T
                            Memory: 2MB, USB 2.0 Hi­Speed, Ethernet 10 / 100 Base­TX, Input : 130 tờ ; Output : 80
                            tờ, ADF : 15 tờ, 20,000 trang/tháng
                                                     MÁY IN LASER ĐA CHỨC NĂNG (ALL IN ONE )
CANON MF 4320D                  A4, 600x600 dpi; 20ppm; 32 MB RAM. Scan, Copy                                                        PRAIO02      284     5,800,000    12
Printer Canon Đa chức           Máy in đa chức năng: In , Copy, Scan mầu, Tốc độ in: 23 trang/phút; thời gian copy bản
                                đầu tiên chỉ mất 9 giây. Độ phân giải: 1200 x 600dpi. Bộ nhớ Ram: 64MB; Độ phân giải
năng MF4412 (Photo - In -
                                quét: 9600dpi. Kết nối USB 2.0. Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400 dpi. Khay giấy: 250tờ;              PRAIO02abc    229     4,690,000    12
Scan màu)                       Khay tay: 100tờ. Hệ Điều Hành: Windows 2000,XP, Server 2003, Server 2008, Windows
                                Vista, Windows 7 Mac OSX *2, Linux *3"
Canon MF4450 (Photo - In -      Tốc độ in 23ppm; 1200x600dpi; 64Mb; USB, Scan màu, độ phân giải 9600dpi, Tốc độ copy
                                                                                                                                     PRAIO02a     364     7,690,000    12
Scan màu - Fax)                 23ppm; kết nối USB 2.0, Tốc độ Fax: 3s/trang
 Canon MF4550D (Photo -
                                Tốc độ in 25ppm; 600x600dpi; 64Mb; USB, Scan màu, độ phân giải 9600dpi, Tốc độ copy
In đảo mặt - Scan màu -                                                                                                              PRAIO02b     396     8,490,000    12
                                25ppm; kết nối USB 2.0, Tốc độ Fax: 3s/trang
Fax)
CANON D520 (Photo - In          Tốc độ in 25ppm; 600x600dpi; 64Mb; USB, Scan màu, độ phân giải 9600dpi, Tốc độ copy
                                                                                                                                    PRAIO02bc     261     5,190,000    12
đảo mặt - Scan màu)             25ppm; kết nối USB 2.0

                                In , Copy, Scan mầu, Tốc độ in: 19 trang/phút; Độ phân giải: 600 x 1200dpi Bộ nhớ Ram:
                                64MB; Quét mầu CIS mầu; Độ phân giải quét: 9600dpi "Tốc độ copy: 19 bản/phút; Kết nối
CANON MF 3010                   USB 2.0. CAPT 3.0, Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 200%", "Khay giấy: 150tờ; Sử dụng                   PRAIO02bcab    196     4,290,000    12
                                catridge mực:EP 725 (1600 trang);, Hệ Điều Hành: Windows® 2000,XP, Server 2003,
                                Server 2008, Windows Vista®, Windows 7 Mac® OSX *2, Linux *3"

HP- M1522NF MFP                 A4; Print 1200dpi, 23ppm; 64Mb; Scan; Copy; Fax, Network                                             PRAIO06      465                  12
HP-M2727NF                      A4; Print 1200dpi, 26ppm; 64Mb; Scan; Copy; Fax, network                                             PRAIO10      621     15,290,000   12
                                Print, Color Scan, Copy, Fax; upto 26 ppm/cpm (A4); 450 MHz; Two-Sided printing auto;
                                ADF capacity 50 pages, 64 MB, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 1,200 x 1,200 dpi, Fax: 33.6
HP M2727 NFS MFP                                                                                                                   PRAIO060501    874     19,400,000   12
                                Kbps, up to 600 x 600 dpi; 10/100 Base-T Ethernet network port; 24 bit color, 15,000
                                pages/month; Cartridge: Q7553A
                                Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 500tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet,
HP M1212NF MFP                                                                                                                      PRAIO10ab     273     5,350,000    12
                                USB2.0, RJ­11 fax, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi
                                HP Laserjet M1132 MFP với chức năng: Print, Scan, Copy; Up to 18 ppm/cpm (A4), độ
HP Laserjet M1132 MFP           phân giải 600 x 600 x 2 dpi; 8 MB RAM, Hi­Speed USB 2.0, 8000 pages/month. Máy sử                  PRAIO10abee    163     3,250,000    12
                                dụng Cartridge mực CE278A.
                                Cỡ giấy: A4 / 35tờ / USB2.0, / 1200x600dpi / 23tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): ­ / Độ phân
                                giải khi Scan: ­ / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ
Printer Canon MF 4350D                                                                                                               PRAIO12a     399     7,990,000    12
                                phân giải khi Fax: 203 x 391 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ copy
                                mầu(Tờ/phút): 23tờ / Số bản copy liên tục:
                                A4, 24ppm 1200x1200dpi, 64MB RAM USB 2.0 Port, Ngôn ngữ PCL6/ Photocopy: A4,
FUJI XEROX MFP 3200B            24cpm, 25­400% / Color Scanner: A4, 4800x 4800dpi/ Fax A4, 33.6kbps, bộ nhớ 256                      PRAIO12b     278     5,450,000    12
                                trang/ PC­FAX: gửi fax trực tiếp từ máy tính
                                Máy in laser đa chức năng Brother DCP­7030: ­ In laser màu/Copy laser màu/Scan phẳng ­
Printer Laser Brother DCP-
                           Tốc độ in 22 trang/ phút ­ Bộ nhớ chuẩn 16 MB ­ Khay giấy : 250 tờ ­ Độ phân giải 2400 x                 PRAIO12ba     185     3,750,000    12
7030                       600dpi Phóng to thu nhỏ 25% ­ 400% • Khay giấy 250 tờ
                                A4; Print 1200dpi, 20ppm; 16Mb; Scan/ Copy/ Fax, nhận và lưu 400 trang khi hết giấy,
BROTHER MFC-7220                                                                                                                     PRAIO13      256     4,850,000    12
                                quay số nhanh, gửi Fax từ Máy tính, tự động nạp bản gốc.
BROTHER MFC-7040                A4; Print 2400dpi, 22ppm; 16Mb; Scan; Copy. Tự động nạp bản gốc                                      PRAIO14      210     4,400,000    12
                                20 trang/ phút, 2400 x 600 dpi, 16 MB, Công Suất in 5000 trang/ tháng, USB 2.0, Mực TN
BROTHER MFC-7055                2060, Drum 2255, trọng lượng 9.8kg, Zoom 25% ­ 400%, khay giấy 250 tờ, Sao chụp tối                  PRAI014a     158     3,390,000    12
                                đa 99 trang/lần, Ghép 2 hoặc 4 trang trong 1 trang giấy, Có tính năng in nền mờ

                                A4; Print 2400dpi, 20ppm; 16Mb; Scan/ Copy/ Fax, nhận và lưu 400 trang khi hết giấy,
BROTHER MFC-7340                                                                                                                     PRAIO15      282     5,200,000    12
                                quay số nhanh, gửi Fax từ Máy tính, tự động nạp bản gốc.
                                A4; Print 2400dpi, 22ppm; 32Mb; Scan/ Copy/ Fax, nhận và lưu 400 trang khi hết giấy, gửi
BROTHER MFC-7450                                                                                                                     PRAIO16      329     6,350,000    12
                                Fax từ Máy tính, tự động nạp bản gốc
                                A4; Print 2400dpi, 22ppm; 32Mb; Scan/ Copy/ Fax, nhận và lưu 400 trang khi hết giấy,
BROTHER MFC-7840N                                                                                                                    PRAIO17     219167   7,890,000    12
                                quay số nhanh, tự động nạp bản gốc, giao tiếp USB2.0, có sẵn card mạng.
                                A4; Print 1200dpi, 28ppm; upto 544Mb; Scan; Copy; Fax. Hỗ trợ 40 phím tắt, gửi Fax trực
BROTHER MFC -8460N                                                                                                                   PRAIO18     294444   10,600,000   12
                                tiếp từ Máy tính. có sẵn card mạng.
                                Đa chức năng (Flatbed) In laser/Fax laser/ Photocopy/ Scan& PC Fax(mono Chrome) •
BROTHER MFC-8880DN              Tốc độ Modem 33.6Kbps Supper G3• Tốc độ in/ copy 28 trang/phút (A4) 30 trang/phút                    PRAIO18a    574.30   12,290,000   12
                                (Letter)
                                Đa chức năng (Flatbed) In màu/ Photo màu/ Scan màu • Tốc độ in 16 trang/phút (A4) 17
BROTHER DCP-9010CN              trang/phút (Letter) • Photo 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (Letter) • Độ phân giải 2400 x         PRAIO18b    555.14   11,880,000   12
                                600dpi
                                A4; Print 2400dpi, 20ppm; 64Mb; Scan 19200dpi; Copy 16ppm, LCD, USB, có sẵn card
BROTHER DCP-9040CN                                                                                                                   PRAIO19     474722   17,090,000   12
                                mạng, tự động nạp bản gốc.

                                Thiết kế gọn nhẹ với đầy đủ tính năng, Mono Laser A4, 3 chức năng: In, Scan, Copy, In:
                                16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter). Copy: 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter, In:
Samsung SCX-3201                1200*1200dpi . Copy: 1200*1200dpi . Scan: 4800*4800dpi, 32MB, USB 2.0 Hi-Speed,                    PRAIO11051201 135.05   2,890,000    12
                                Input : Cassette 150 tờ ; Output : 50 tờ, MLT­D1043S ­ 1,500 trang
                                Cartridge đầu tiên theo máy ­ 1,500 trang, 5,000 trang/tháng
Samsung Mono laser MFP
                         ( Printer - PhotoCopy - Scan ) 1200x1200,22 trang/1phut ,USB, 64MB                         PRCL12e         172.43     3,690,000    12
SCX-4623F
                         Tốc độ In: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (letter). Copy: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút
                         (letter). Độ phân giải In: 1200*1200dpi . Copy: 1200*1200dpi . Scan: 4800 * 4800dpi. Bộ
Samsung SCX-4623FN       nhớ chuẩn 128MB. Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi­Speed. Nối mạng Ethernet 10 / 100 Base              PRAIO11051202 256.54   5,490,000    12
                         TX. Hệ điều hành Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac OS X
                         10.3 ­ 10.6, Linux. Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output

                                                        DOT MATRIX PRINT (MÁY IN KIM)
EPSON- LX300++           9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao, 337 ký tự/giây(10cpi), LPT1, USB                   PRDOT01          186        3,850,000   12
EPSON- LQ300++           24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao, 300 ký tự/giây(10cpi), LPT1&USB                   PRDOT02         214.49      4,590,000   12
EPSON- LQ590             24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao, 440 ký tự/giây (10cpi), LPT1                      PRDOT03          425        9,090,000   12
EPSON- FX2175            9 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 4 bản sao,476 ký tự/giây (10cpi), LPT1,USB 1.1               PRDOT04          465        8,990,000   12
EPSON- LQ 2090 ( A3)     24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 4 bản sao, 440 ký tự/giây(10cpi), LPT1&USB                  PRDOT05          630       10,200,000   12
EPSON- LQ 2180 ( A3)     24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 5 bản sao, 480 ký tự/giây(10cpi), LPT1                      PRDOT06          720       13,300,000   12
                                                            SCANNER ( MÁY QUÉT ẢNH )
                         Máy scan lạo Flatbed, độ phân giải 2400x4800 dpi. Máy quét khổ A4, CIS với phím nhấn
Canon- Lide 110                                                                                                     SCAN01a            64      1,270,000    12
                         Autoscan
                         Máy scan lạo Flatbed, độ phân giải 4800x4800 dpi. Myas quét khổ A4, CIS. với phím nhấn
CANON- Lide 210          Autoscan. Độ sâu bit màu 48­ bit, giao tiếp USB 2.0. Tốc độ quét 19msec/dòng (4800 dpi).   SCAN03b           100      1,950,000    12
                         Khả năng scan phim ảnh. Trọng lượng: 2.8kg
CANON- Lide 600F         A4; 4800x9600dpi; 48bit, Scan filml; USB                                                   SCAN04          100556      3,620,000   12
CANON-5600F              A4; 4800x9600dpi, bộ cảm biến CCD màu 6 nét; 48bit; Scan filml; USB                        SCAN06          101389      3,650,000   12
EPSON- PER V30           A4; 3200x9600dpi; 48bit, USB                                                               SCAN08            98           4,000    12
EPSON- PER V300 PHOTO    A4; 4800x9600dpi; 48bit, scan film âm bản, dương bản; USB                                  SCAN10            154       2,990,000   12
EPSON- PER-V700          A4; 4800x9600dpi; Dual Lens; scan film; USB, IEEE1394                                      SCAN14            640      15,700,000   12
HP- 2410                 A4; 1200dpi optical; 9600 dpi enhanced, 48bit; USB                                         SCAN18            84        1,650,000   12
HP- G3110                A4; 4800x9600dpi optical; USB                                                              SCAN19            130       2,650,000   12
HP- G4010                A4; 4800dpi optical; 96bit; scan film, copy; USB, 4.4Kg                                    SCAN20            226       4,790,000   12
HP - G4050               A4; 4800dpi optical; 96bit; scan film, copy; USB, 5.3Kg                                    SCAN21            287       6,140,000   12
HP- 5590                 A4; 2400x2400dpi optical; 48bit; scan film; USB                                            SCAN22            480      10,490,000   12
HP SCANJET 8300          A4; 4800dpi optical; Edit text 48bit; scan film; USB, SCSI, Email                          SCAN23            480      10,400,000   12
HP SCANJET N6010         A4; 600x600dpi optical; 48bit, 18ppm, copy, USB                                            SCAN24            515         19,000    12
HP SCANJET 8270          A4; 4800x4800dpi optical; 48bit, 25ppm, copy, scan film, USB                               SCAN26            860      18,890,000   12
Scaner Genius Mini       A4; 1200dpi; 48bit, USB                                                                    SCAN26a           12         250,000    12
GENIUS VIVID 1200TA      A4; 1200x 2400dpi ;48 bit Color ; USB 2.0 ; Film 35mm âm/ dương bản Scan                   SCAN28          38333       1,380,000   12
GENIUS HR2400TA Slim     A4; 2400x 4800dpi;48 bit Color ; USB 2.0 ; Film 35mm âm/ dương bản Scan                    SCAN31          45833       1,650,000   12
                                                                    UPS (BỘ LƯU ĐIỆN)
SANTAK 500VA             Công suất 500VA/300W                                                                        UPS01            43        890,000     36
SANTAK 1000VA            Công suất 1000VA/600W                                                                       UPS02            102      2,190,000    36
SANTAK BLAZER 600-E      Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa, lưu điện 20 phút, Công suất 600VA / 360W                        UPS03            75       1,790,000    36
SANTAK BLAZER 800-E      Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa, lưu điện 28 phút, Công suất 800VA / 480W                        UPS04            92       2,140,000    36
SANTAK BLAZER 1000-E     Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa, lưu điện 18 phút, Công suất 1000VA / 600W                       UPS05            138      3,290,000    36
SANTAK BLAZER 1400-EH    Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa, lưu điện 25 phút, Công suất 1400VA / 840W                       UPS06            165      3,890,000    36
SANTAK BLAZER 2000-EH    Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa, lưu điện 25 phút, Công suất 2000VA / 1200W                      UPS07            199      5,150,000    36
SANTAK BLAZER 600        Giao tiếp cổng RS 232/ USB vỏ sắt, lưu điện 20 phút, Công suất 600VA / 360W                 UPS08            78       1,790,000    36
SANTAK BLAZER 1000       Giao tiếp cổng RS 232/ USB vỏ sắt, lưu điện 23 phút, Công suất 1000VA / 600W                UPS10            149      3,890,000    36
SANTAK BLAZER 1400       Giao tiếp cổng RS 232/ USB vỏ sắt, lưu điện 23 phút, Công suất 1400VA / 800W                UPS11            172      3,990,000    36
SANTAK BLAZER 2000       Giao tiếp cổng RS 232/ USB vỏ sắt, lưu điện 25 phút, Công suất 2000VA / 1080W               UPS12            220      5,250,000    36
UPS TRUE ONLINE C1K vỏ
                         PS Santak Online 1KVA (C1K ): Công suất 1kVA / 0.7kW.                                      UPS280601       354.67     7,590,000    36
mầu TRẮNG
UPS TRUE ONLINE C2K vỏ
                         PS Santak Online 1KVA (C1K ): Công suất 2kVA / 1.4kW                                       UPS280602       667.76     14,290,000   36
màu TRẮNG
UPS TRUE ONLINE C3K vỏ
                         PS Santak Online 1KVA (C1K ): Công suất 3kVA / 2.1kW                                       UPS280603       1036.92    22,190,000   36
mầu TRẮNG
SANTAK ONLINE 1KVA       PS Santak Online 1KVA (C1K E): Công suất 1000VA/0.8KW, vỏ màu đen. Có chức năng
                                                                                                                     UPS12a           387      8,290,000    36
(C1K E)                  tắt khẩn cấp (EPO).
SANTAK ONLINE 2KVA       UPS Santak True Online 2KVA (C2K E): Công suất 2000VA/2.1KW, vỏ màu đen. Có chức
                                                                                                                     UPS12b           649      14,290,000   36
(C2K E)                  năng tắt khẩn cấp (EPO).
SANTAK ONLINE 3KVA       UPS Santak Online 3KVA (C3K E): Công suất 3000VA/2.4KW, vỏ màu đen. Có chức năng
                                                                                                                     UPS12c           878      23,590,000   36
(C3K E)                  tắt khẩn cấp (EPO).
                         Công suất C6kVA / 4.2kW
UPS TRUE ONLINE C6K E                                                                                               UPS120801         878      47,190,000   36
                         (Không có chức năng kết nối song song để nhân Công suất như C6KVA)

UPS TRUE ONLINE C10K E    10kVA / 7kW (Không có chức năng kết nối song song để nhân công suất như C10KVA)          UPS120802         878      69,990,000   36
                              TV BOX, TVCARD, USB TV (THIẾT BỊ DÙNG ĐỂ XEM TI VI TRÊN MÁY TÍNH
HUMAX , CODEC USB TV           USB đầu thu kỹ thuật số, thu tất cả các kênh truyền hình kỹ thuật số.                            TVB01      49      890,000    12
TIVI BOX CRT                   Bắt sóng các kênh tivi                                                                         TVB02a      17     Tham khảo   12
Tivi box EXT 5821LCD           Bắt sóng các kênh tivi                                                                         TVB03a      27     Tham khảo   12
                                                                                                                              TVB211201   21.03    450,000
Tivi Box LCD 2830              Bắt sóng các kênh tivi dung cho Tivi LCD                                                       TVB03b      25      510,000    12
PIONEEER,. INO TV- USB(
                               USB đầu thu kỹ thuật số, thu tất cả các kênh truyền hình kỹ thuật số                            TVB02       30     Tham khảo   12
DVB)
BOX GAMEID 3488, 3820          External for CRT Monitor ,                                                                      TVB04       17     Tham khảo   12
BOX GAMEID LCD monitor 5810E Gadmei, dùng được cho màn LCD Res 1024x 768                                                       TVB05       35     Tham khảo   12
BOX GAMEID LCD
                               5820 Gadmei, dùng được cho tất cả các màn LCD Res 1280x1024                                     TVB06       42     Tham khảo   12
monitor 5820 Gadmei
TV Card GAMEID Internal        GAMEID Internal TV Capture                                                                      TVB07       27     Tham khảo   12
TV Card MUCH Internal          MUCH Internal                                                                                   TVB08       30     Tham khảo   12
TV Card                        AVER/ VISIONPLUS Int. Digital Thu được truyền hình số đang phát                                 TVB09       91     Tham khảo   12
TV Card                        AVER/ EZ Capture                                                                                TVB10       38     Tham khảo   12
                                                            WEBCAM + HEADPHONE ( CHƯA VAT )
                                                                       WEBCAM
                               Camera hồng ngoại 7 mắt, hình ảnh rất nét, 350K Pixel, Sử dụng tốt trong điều kiện thiếu
COLORVIS CVC 2005                                                                                                               WC02       7       150,000    12
                               ánh sáng !
                               Độ phân giảI 1. 3M pixels, có bộ giá 3 chân đi kèm,Sử dụng tốt trong điều kiện thiếu ánh
COLORVIS CVC 1013                                                                                                               WC03       11      190,000    12
                               sáng !
COLORVIS CVC 1009              Độ phân giảI 1. 3M pixels, ,Sử dụng tốt trong điều kiện thiếu ánh sáng !                        WC03a       14     Tham khảo   12
COLORVIS CVC 2010              Độ phân giảI 1.3 Mega pixels, ( Cực nét )                                                       WC04        14     Tham khảo   12
COLORVIS CVC ND8               Độ phân giảI 1.3 Mega pixels, ( Cực nét )                                                       WC04a       14     Tham khảo   12
                               Độ phân giải 1.3 Mega pixels. Hình ảnh đẹp,nét,không bị giật hình.Hỗ trợ Window Vita,
Webcam Colorvis CVC 201                                                                                                       WC061001    12.62    270,000    12
                               Xp,Win2000...(Tự nhận driver).
Webcam Colorvis                Độ phân giải 1.3 Mega pixels. Hình ảnh đẹp,nét,không bị giật hình.Hỗ trợ Window Vita,
                                                                                                                              WC061002    11.21    240,000    12
CVC - ND70                     Xp,Win2000...(Tự nhận driver).
                               Độ phân giải 1.3 Mega pixels. Hình ảnh đẹp,nét,không bị giật hình.Hỗ trợ Window Vita,
Webcam Colorvis ND 50                                                                                                         WC061003    13.08    280,000    12
                               Xp,Win2000...(Tự nhận driver).
                               Độ phân giải 1.3 Mega pixels. Hình ảnh đẹp,nét,không bị giật hình.Hỗ trợ Window Vita,
Webcam Colorvis CVC 002                                                                                                       WC061004    13.08    280,000    12
                               Xp,Win2000...(Tự nhận driver).
                               Độ phân giải 1.3 Mega pixels. Hình ảnh đẹp,nét,không bị giật hình.Hỗ trợ Window Vita,
Webcam Colorvis ND 40                                                                                                         WC061005    12.62    270,000    12
                               Xp,Win2000...(Tự nhận driver).
CREATIVE LIVE! CAM
                               Cảm biến: VGA, bắt ảnh:800x600 (software enhanced); Video : 800x600@15fps, giao diện             WC07       20     Tham khảo   12
CHAT
CREATIVE LIVE! CAM
                               Cảm biến VGA; Bắt ảnh 8 Megapixels; Độ phân giải 1600 x 1200; Giao diện USB 2.0                  WC12      130     Tham khảo   12
OPTIA AF
Microsoft Life cam VX-700      Microsoft Life cam VX-700 (sieu net)                                                            WC12a       20     Tham khảo   12
                               SB ­ FE ­ Thiết kế dành cho PC. Chụp ảnh ở chế độ 1.3 Megapixel, tích hợp công nghệ
LOGITECH Quickcam go                                                                                                           WC13a       34      490,000    12
                               điều chỉnh ánh sáng và lọc tiếng ồn

                               Delivers 1.3 MP (software enhanced) photosProvides enhanced image clarity, even in dim
                               lighting. Built-in microphone ensures crystal-clear conversations. Convenient plug and play.
Logitech E3500Plus                                                                                                             WCDK        28      590,000    12
                               Universal monitor clip/base fits both laptops and desktop PCs
                               USB connection

                               SB ­ FE ­ Thiết kế dành cho PC. Chụp ảnh ở chế độ 1.3 Megapixel, tích hợp công nghệ
Logitech Quickcam STX                                                                                                          WC14a       55     Tham khảo   12
                               điều chỉnh ánh sáng và lọc tiếng ồn
LOGITECHQuickCam               Thiết kề dành cho Laptop, rất nhỏ gọn và đẹp, chụp ảnh 1.3 MegaPixel, tích hợp Micro ,
                                                                                                                                WC16       59     Tham khảo   12
Deluxe for Notebook            Công nghệ tự động điều chỉnh ánh sáng,âm thanh, có Avatar
                               USB ­ AP chụp ảnh ở chế độ 5megapixel,tích hợp công nghệ tự động điều chỉnh ánh
Logitech QuickCam
                               sáng, tự động lọc tiếng ồn,tích hợp sẵn microphone,tích hợp phần mềm xử lý video có             WC17       89     Tham khảo   12
Communicate Deluxe             nhiều avatar nhìn cực ngộ nghĩnh,funny
Logitech QuickCam Pro          USB ­ FE ­ Thiết kế dành cho Laptop,nhỏ , cực đẹp, chụp ảnh ở chế độ 8megapixel,quay
                                                                                                                                WC18      120     Tham khảo   12
9000 -                         phim ở chế độ HD 960*720,sử dụng ống kính Carl Zeiss
                               Model đỉnh nhất trong các loại webcam của Logitech, Tích hợp công nghệ tự động bắt
Logitech QuickCam Sphere
                         hình,nghĩa là khi bạn di chuyển đi đâu thì webcam tự động quay theo bạn, để giữ bạn luôn               WC19      155     Tham khảo   12
AF                       ở trong khung hình, Sử dụng ống kính Carl Zeiss
                                                                 HEADPHONE TAI NGHE + MIC
HEADPHONE PE-                  PE­161DIGITAL EARBUDS Được thiết kế với vỏ tai nghe bằng kim loai, kiểu dáng mạnh
                                                                                                                               HPM01       7       150,000    12
161DIGITAL EARBUDS             mẽ Jack cắm 3.5mm Stereo Chiều dài dây 1.2 m Tương thích với iPod, CD , MP3 Màu đen

Headphone Colorvis MA8         Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control                                                        hphone01c    4       60,000     0
NANSIN 313                     Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control                                                        hphone01a    4       75,000     0
GENIUS HS-02N                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control                                                     hphone02      6                  0
GENIUS / HS-02C               Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control                                                     hphone02a     5                  0
GENIUS HS-03N                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control                                                    hphone02ab     7       155,000    3
GENIUS HS-02S                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, Micro control                                     hphone03ab     5       110,000    6
GENIUS HS-200C                Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, Micro control                                      HP080901     3.97      85,000    12
GENIUS HS-300A                Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, Micro control                                      HP080902     7.48     160,000    12
Headphone SoundMax            Tai nghe full size, dây dài 2m, giắc cắm USB, điều khiển âm lượng bằng nút bấm, có mic,
                                                                                                                         HP11041201    27.57    590,000    13
AH311                         thiết kế phù hợp với game thủ
Headphone SoundMax            Tai nghe In­Ear, dây dài 1.5m, giắc cắm 3.5mm, có mút cao su thay thế. Dòng tai nghe
                                                                                                                         HP11041202    8.88     190,000    14
AH306                         cách âm thời trang
Headphone SoundMax
                              Tai nghe full size, dây dài1.4m, giắc cắm 3.5mm, có volume Control, có mic               HP11041203    11.68    250,000    15
AH304
Headphone SoundMax
                              Tai nghe full size, dây dài 2m, giắc cắm 3.5mm, có mic                                    HP11041204    11.45    245,000    16
AH302
GENIUS GHP-200V               Tai nghe dạng Ear­bud nhỏ nhẹ, dùng kèm Iphone, Ipod, MP3... Có 3 màu để lựa chọn          HP161101     5.61     120,000    12
                              Tai nghe Ear­phone, thiết kế thời trang, âm thanh chất lượng cao, kèm theo 2 đệm chỉnh
GENIUS GHP-200X                                                                                                           HP161102     8.41     180,000    12
                              bass. Dùng kèm với MP3, có 2 màu cam và kiwi để lựa chọn
Head Phone Logitech
                              Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, Micro control                                      hphone03a    17.00    340,000    6
Headset H165 AMR
Headphone Kannen KM530 Headphone Kannen KM530                                                                              HPK01        7      Tham khảo   0

Headphone Kannen KM880 Headphone Kannen KM880                                                                              HPK02        15     Tham khảo   0

Headphone Kannen KM610 Headphone Kannen KM610                                                                              HPK03        7      Tham khảo   0

Headphone Kannen KM611 Headphone Kannen KM611                                                                              HPK04        7      Tham khảo   0
Headphone Kannen MD71         Headphone Kannen MD71                                                                        HPK05        7      Tham khảo   0
Headphone Kannen KM801 Headphone Kannen KM801                                                                              HPK06        8      Tham khảo   0

Headphone Kannen MC702 Headphone Kannen MC702                                                                              HPK07        7      Tham khảo   0

Headphone Kannen KM460 Headphone Kannen KM461                                                                              HPK08        7      Tham khảo   0

Headphone Kannen KM690 Headphone Kannen KM690                                                                              HPK09        8      Tham khảo   0

Headphone Kannen KM330 Headphone Kannen KM330                                                                              HPK10        6      Tham khảo   0

Genius Headphone HS-04A Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, loại lớn                                                 hphone21      10      220,000    6

Genius Headphone HS-05A Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control, loại lớn                                                hphone21ab     12      265,000    6
Genius Headphone HS-
                              Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control; Micro Control;Lọc tiếng ồn , tạp âm                hphone22      13      280,000    6
04SU
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-112                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp •       hphone24ab     3       89,000     13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-118                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp •       hphone24abb    5       110,000    13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-212                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp •       hphone24ac     5       150,000    13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-312                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp •       hphone24ad    9.25     198,000    13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-412                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp •       hphone24aeb   11.21    240,000    13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc
                              Mobile • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4 • Máy tính • Tivi • DVD
Odyssey OD-612                Tính năng khác : • Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet. • Chức năng Gấp • hphone21011201      7.00     140,000    13
                              Tương thích với MP3 • Nghe nhạc


Headphone Somic MX103         Tai nghe Clip­on, giắc cắm 3.5mm, kiểu dáng thời trang                                       HPSO01      6.50     139,000    12
                         Tai nghe thiết kế vững chắc. Micro được dát kim loại màu inox bóng tạo sự thanh lịch, đẹp.
Headphone Somic ST1612                                                                                                   HPSO02      11.64   249,000   12
                         Ốp tai sử dụng chất liệu dạng nhung tạo sự thoải mái, có thể xoay 150 độ


                         Tai nghe portable, giắc cắm 3.5mm, điều có volume Control, có mic gắn liền, bộ đệm tai
Headphone Salar C2                                                                                                       HPSA01      6.07    130,000   12
                         bằng cao su non cực êm, dây dù lớn chống đứt thích hợp cho Game thủ


                         Tai nghe portable, giắc cắm 3.5mm, điều có volume Control, có mic gắn liền, bộ đệm tai
Headphone Salar C3                                                                                                       HPSA02      3.74    80,000    12
                         bằng cao su non cực êm, dây dù lớn chống đứt thích hợp cho Game thủ


                         Tai nghe portable, giắc cắm 3.5mm, điều có volume Control, có mic gắn liền, kiểu dáng
Headphone Somic Mini2                                                                                                    HPSA03      5.14    110,000   12
                         thời trang


                         Tai nghe portable, giắc cắm 3.5mm, điều có volume Control, có mic gắn liền, kiểu dáng
Headphone Somic DT301                                                                                                    HPSA04      3.74    80,000    12
                         thời trang

NANSIN 316               Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume Control; Micro Control;Lọc tiếng ồn , tạp âm                    hphone26    5.14    110,000   12
                         Microphone:S/N Ratio: >/= 58 dB; Độ nhạy của Microphone: ­52 +/­ 3 dBMức áp suất âm
                         thanh: 110 dB; Loại dây kết nối: Double Sided Dây dài: 2.3 m; Giắc kết nối: 3.5 mm Màu
Enzatec™ - HS101                                                                                                       HPHONEMN001   7.43    159,000   12
                         sắc: màu trắng (HS101WH); màu đen (HS101BK); màu hồng (HS101PR) Headphone
                         thích hợp dùng cho máy tính với mức giá phù hợp.
                         Microphone: Cable Connection:Two­parallel, symmetric; Kiểu dây:OFC Dây dài: 2.1 m;
Enzatec™ - HS105         Giắc kết nối: 3.5 mm Dải tần số: 30~16,000 Hz; Độ nhạy của Microphone: 58dB ± 3dB Màu HPHONEMN002           5.33    114,000   12
                         sắc: màu đen (HS105BK)
                         Microphone: S/N Ratio: >/= 58 dB; Độ nhạy của Microphone: ­52 +/­ 3 dB Mức áp suất âm
Enzatec™ - HS702         thanh: 110 dB; Loại dây kết nối: Double Sided Dây dài: 2.3 m; Giắc kết nối: 3.5 mm Màu        HPHONEMN003   14.81   317,000   12
                         sắc: màu đen (HS702BK)
                         Microphone: S/N Ratio: >/= 58 dB; Độ nhạy của Microphone: ­52 +/­ 2 dB Mức áp suất âm
                         thanh: 110 dB; Loại dây kết nối: Double Sided Dây dài: 1.3 m; Giắc kết nối: 3.5 mm Màu
Enzatec™ - HS102                                                                                                       HPHONEMN004   10.05   215,000   12
                         sắc: màu đen (HS102BK); màu trắng (HS102WH); màu đỏ (HS102RE); màu xanh blue
                         (HS102BL)
                         Microphone: S/N Ratio: >/= 58 dB; Độ nhạy của Microphone: ­45 +/­ 2 dB Mức áp suất âm
Enzatec™ - HS501         thanh: 110 dB; Loại dây kết nối: Double Sided Dây dài: 2.2 m; Giắc kết nối: 4.0 mm Màu        HPHONEMN005   7.90    169,000   12
                         sắc: màu đen (HS5011BK); Headphone thích hợp dùng Smartphone

Headphone JVJ JH-301MV   *Có MIC*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù bền,đẹp                                HPHONEMN006   2.80    60,000    12


Headphone JVJ JH-303MV   *Có MIC*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù bền,đẹp                                HPHONEMN007   3.74    80,000    12

                         *Có MIC*Có Volum điều khiển to,nhỏ*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù
Headphone JVJ JH-402MV                                                                                                 HPHONEMN008   6.07    130,000   12
                         bền,đẹp

                         *Có MIC*Có Volum điều khiển to,nhỏ*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù
Headphone JVJ JH-403MV                                                                                                 HPHONEMN009   6.07    130,000   12
                         bền,đẹp

                         *Có MIC*Có Volum điều khiển to,nhỏ*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù
Headphone JVJ JH-501MV                                                                                                 HPHONEMN010   7.01    150,000   12
                         bền,đẹp*Kích thước tai nghe rộng,âm thanh trọn vẹn.

                         *Có MIC*Có Volum điều khiển to,nhỏ*Kiểu dáng thời trang*Sử dụng chất liệu dây dù
Headphone JVJ JH-502MV                                                                                                 HPHONEMN011   10.28   220,000   12
                         bền,đẹp*Kích thước tai nghe rộng,âm thanh trọn vẹn.

                         *Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Đường kính tai nghe :15mm*Dây dài 1m*Jack
EARPHONE JVJ JH-25                                                                                                     HPHONEMN012   3.97    85,000    12
                         nối có 2 loại 3.5 ly *Sản phẩm chính hãng JVJ


                         *Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Đường kính tai nghe :15mm*Dây dài 1m*Jack
EARPHONE JVJ JH-68                                                                                                     HPHONEMN013   5.61    120,000   12
                         nối có 2 loại 3.5 và 2.5 ly*Sản phẩm chính hãng JVJ


                         *Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Đường kính tai nghe
EARPHONE JVJ JH-70                                                                                                     HPHONEMN014   6.31    135,000   12
                         :15mm*Dây dài 1m*Jack nối có 2 loại 3.5 ly*Sản phẩm chính hãng JVJ
                         *Tính năng ưu việt: Tai nghe có Micro *Tiện dụng kết nối với điện thoại
EARPHONE JVJ JH80i       Iphone; Blackbery...*Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Dây dài                            HPHONEMN015   8.41    180,000   12
                         1m*Jack nối 3.5 Stereo*Sản phẩm chính hãng JVJ
                         *Tính năng ưu việt: Tai nghe có Micro *Tiện dụng kết nối với điện thoại
EARPHONE JVJ JH85        Nokia, JVJ...*Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Dây dài 1m*Jack                           HPHONEMN016   6.31    135,000   12
                         nối 3.5 Stereo*Sản phẩm chính hãng JVJ
                         *Tính năng ưu việt: Tai nghe có Micro *Tiện dụng kết nối với điện thoại
EARPHONE JVJ JH3D        Nokia, JVJ...*Cặp lỗ thông cân bằng âm cao,âm trầm *Dây dài 1m*Jack                           HPHONEMN017   7.01    150,000   12
                         nối 3.5 Stereo*Sản phẩm chính hãng JVJ
                                                         SENHEISER - HEADPHONE CAO CẤP
SENNHEISER Headphone         Với 5 màu thời trang Cam, Hồng, Nâu nhạt, Xanh tím than, Xanh dạ , CX 215 muốn thổi
                                                                                                                          hphonem001    43.46    930,000     24
CX215                        một làn gió mới , một hơi thở mới của thời đại đến những fans của âm nhạc và tai nghe.

SENHEISER - HEADPHONE Tai nghe chụp đầu, Jack cắm 3.5mm, Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi,
                                                                                                                          hphonem001a   22.90    490,000     24
HD201                 DVD
SENNHEISER Headphone         Với hệ thống màng Loa dynamic driver, cho đến 1 âm thanh sống động, với âm trầm mạnh
                                                                                                                          hphonem002    20.56    440,000     24
MX365                        mẽ.
SENNHEISER Headphone
                             Tai nghe nhạc thuộc dòng tai nghe In Ear cho chất lượng Bass tuyệt hảo                       hphonem003    34.11    730,000     24
CX270
SENNHEISER Headphone         Tích hợp nút điều khiển âm lượng.Có túi đựng đi kèm.Kèm theo các miếng cao su đút vào
                                                                                                                          hphonem004    42.06    900,000     24
CX280                        tai với 3 kích thước khác nhau.
                             Ergonomic tai nghe điện thoại với âm bass tuyệt vời cho người nghe với tai nhỏ
SENNHEISER Headphone         ­Đầu tai nghe được làm bằnh Silicon phù hợp thoải mái cho cá nhân
                                                                                                                          hphonem005    34.11    730,000     24
CX271                        ­Có 2 màu đỏ và vàng với 2 thiết kế hoàn toàn khác nhau
                             ­Thiết kế đối xứng bện cáp cho một trải nghiệm nghe miễn phí

                             Ergonomic tai kênh điện thoại với các hệ thống hiệu suất cao, loa động cho người nghe với
SENNHEISER Headphone         tai nhỏ.­Đầu tai nghe được làm bằng Silicon cho phù hợp thoải mái.­Tích hợp điều khiển
                                                                                                                          hphonem006    42.06    900,000     24
CX281                        âm lượng.­Tai nghe có 2 màu đỏ và vàng.­Thiết kế đối xứng bện cáp cho một trải nghiệm
                             nghe rối­miễn phí.­Chia sẻ tai nghe ­ Chia sẻ nhạc với bạn bè!

                             Hiệu suất cao với âm thanh stereo tai nghe Sennheiser LiveBass của hệ thống để tăng
SENNHEISER Headphone         bass mạnh mẽ­Ergonomic thiết kế cho phù hợp với cấp trên (miếng đệm tai và tay áo tai
                                                                                                                          hphonem007    36.92    790,000     24
MX580                        bao gồm giao hàng)­Tích hợp điều khiển âm lượng­Đối xứng cáp cho một trải nghiệm
                             nghe âm thanh miễn phí
                             Hiệu suất cao với âm thanh stereo tai nghe Sennheiser LiveBass của hệ thống để tăng
SENNHEISER Headphone         bass mạnh mẽ­Ergonomic thiết kế cho phù hợp với cấp trên (miếng đệm tai và tay áo tai
                                                                                                                          hphonem008    36.92    790,000     24
MX581                        bao gồm giao hàng)­Tích hợp điều khiển âm lượng­Đối xứng cáp cho một trải nghiệm
                             nghe rối­miễn phí
SENNHEISER Headphone         Tai nghe nhỏ, có túi đi kèm, dễ dàng di chuyển, với tiếng Bass : Live Bass
                                                                                                                          hphonem009    25.70    550,000     24
MX470                        Thiết kế nhẹ và cảm thấy thoải mái khi nghe lâu
SENNHEISER Headphone         Tích hợp nút điều khiển âm lượng.Có túi đựng đi kèm.Sennheiser's LiveBass System for
                                                                                                                          hphonem010    35.51    760,000     24
OMX180                       powerful bass boost
SENNHEISER Headphone         Tích hợp nút điều khiển âm lượng.Có túi đựng đi kèm.Sennheiser's LiveBass System for
                                                                                                                          hphonem011    35.51    760,000     24
OMX181                       powerful bass boost

SENNHEISER Headphone         Tai nghe nhạc thuộc dòng tai nghe Ear ­ Canal.Thiết kế chi tiết, sự lựa chọn đáng giá giữa
                                                                                                                          hphonem012    94.39    2,020,000   24
CX870                        giá tiền và hiệu năng.Có túi đựng đi kèm, có thêm 2 miếng mút với kích thước khác nhau.

                             Tai nghe MX55VC Street là tai nghe stereo bass hướng với hệ thống Twist cho phù hợp tốt
Sennheiser Street
                             nhất có thể.­Tính năng điều khiển âm lượng tích hợp vào cáp.­Phụ kiện bao gồm cả phần       hphonem013    50.93    1,090,000   24
Headphones MX55VC            thiết kế thuận tiện trao đổi, thiết lập adapter tai và hộp đựng.

                                                      HEADPHONE SENNHEISER SPORT LINE
                             Chất âm trong như pha lê, chi tiết đến kinh ngạc, âm bass sâu, với thiết kế close, cách
SENNHEISER Headphone         âm tốt, giữ tiếng ồn ở bên ngoài, trọn vẹn thưởng thức âm thanh, 1 lựa chọn đáng giá để
                                                                                                                          hphonem014    317.29   6,790,000   24
HD25 Originals               nghe hàng ngày , với sự thoải mái khi nghe lâu và kiểu dáng rất phong cách, hợp thời
                             trang....

                             Bộ chuyển đổi : Dynamic, open.Tai ghép : Intraaural.Đáp ứng tần số:19 ­ 21000 Hz.Độ lêch
SENNHEISER Headphone
                             âm:< 0.2 % (1 kHz/100 dB SPL).Cường độ âm thanh:113 dB.Trở kháng:16 Ω.Chiều dài              hphonem015    63.08    1,350,000   24
CX310 Original               dây:1.2 m symmetrical.Jack kết nối:3.5 mm angled.Trọng lượng:10 g

                             Bộ chuyển đổi : Dynamic, open.Tai ghép : Supraaural.Đáp ứng tần số:19 ­ 21000 Hz.Độ
SENNHEISER Headphone
                             lêch âm:< 0.5 % (1 kHz/100 dB SPL).Cường độ âm thanh:108 dB (1kHz/1Vrms).Trở                 hphonem016    60.28    1,290,000   24
HD220 Adidas                 kháng:24 Ω.Chiều dài dây:1.4 m symmetrical.Jack kết nối:3.5 mm angled.Trọng lượng:90 g

                             Tần số : 18 ­ 20000 Hz.Sound pressure level (SPL):120 dB.Impedance:16 Ω.Total
SENNHEISER Headphone         Harmonic Distortion (THD):< 0.5 % (1 kHz, 100 dB SPL).Chiều dài dây nghe:0.6 m
                                                                                                                          hphonem017    81.78    1,750,000   24
OMX680-IP                    symmetric + 0.6 m extension cable with integrated volume control.Ear
                             coupling:Intraaural.Transducer principle:Dynamic.Dạng kết nối:3.5 mm, straight

                             Frequency response 18 - 20000 Hz.Sound pressure level (SPL) 120 dB.Impedance 16
SENNHEISER Headphone         ΩTHD, total harmonic distortion < 0.5 % (1 kHz, 100 dB SPL)Jack plug 3.5 mm straight
                                                                                                                          hphonem018    72.43    1,550,000   24
CX680-Original               Cable length 0.6 m symmetric + 0.6 m extension cable with integrated volume
                             control.Weight 10 g.Ear coupling Intraaural (ear canal fit).Transducer principle Dynamic

                             Frequency response 18 - 20000 Hz.Sound pressure level (SPL) 120 dB.Impedance 16
SENNHEISER Headphone         ΩTHD, total harmonic distortion < 0.5 % (1 kHz, 100 dB SPL)Jack plug 3.5 mm straight
                                                                                                                          hphonem019    107.48   2,300,000   24
CX680-I SPORT WEST           Cable length 0.6 m symmetric + 0.6 m extension cable with integrated volume
                             control.Weight 10 g.Ear coupling Intraaural (ear canal fit).Transducer principle Dynamic
SENHEISER - HEADPHONE Tai nghe gắn lỗ tai, Jack cắm 3.5mm, Dùng cho Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy
                                                                                                                           hphonem019a   18.22    390,000     24
MX270                 tính, Tivi, DVD

SENHEISER - HEADPHONE Tai nghe gắn lỗ tai, Jack cắm 3.5mm, Dùng cho Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy
                                                                                                                           hphonem019b   16.36    350,000     24
MX271                 tính, Tivi, DVD

SENHEISER - HEADPHONE Tai nghe gắn lỗ tai, Jack cắm 3.5mm, Dùng cho Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy
                                                                                                                           hphonem019c    6.07    130,000     24
MX80                  tính, Tivi, DVD

SENHEISER - HEADPHONE Tai nghe gắn lỗ tai, Jack cắm 3.5mm, Dùng cho Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy
                                                                                                                           hphonem019d    4.44     95,000     24
MXL560                tính, Tivi, DVD
                             Bộ chuyển đổi : Dynamic.Tai ghép:Circumaural.Đáp ứng tần số:18 ­ 20000 Hz.Độ lệch âm
SENNHEISER Headphone
                             : < 0.5 % (1 kHz/100 dB SPL).Cường độ âm thanh : 118 dB.Trở kháng : 16 Ω.Chiều dài            hphonem020    67.76    1,450,000   24
MX680 - I SPORT WEST         dây : 1,2m . Jack kết nối : 3.5 mm straight . Trọng lượng : 12 g
                             Bộ chuyển đổi : Dynamic.Tai ghép:Circumaural.Đáp ứng tần số:18 ­ 20000 Hz.Độ lệch âm
SENNHEISER Headphone
                             : < 0.5 % (1 kHz/100 dB SPL).Cường độ âm thanh : 118 dB.Trở kháng : 16 Ω.Chiều dài            hphonem021    50.93    1,090,000   24
PMX680 Original              dây : 1,2m . Jack kết nối : 3.5 mm straight . Trọng lượng : 12 g
                             Bộ chuyển đổi : Dynamic.Tai ghép:Circumaural.Đáp ứng tần số:18 ­ 20000 Hz.Độ lệch âm
SENNHEISER Headphone
                             : < 0.5 % (1 kHz/100 dB SPL).Cường độ âm thanh : 118 dB.Trở kháng : 16 Ω.Chiều dài            hphonem022    81.78    1,750,000   24
PMX680 - I SPORT WEST        dây : 1,2m . Jack kết nối : 3.5 mm straight . Trọng lượng : 12 g

                                                           HEADPHONE CAO CẤP LOGITECH
                             Âm thanh Dolby® technology 7.1 Surround.Thiết kế chùm ngoài tai giúp bạn cảm nhận và
                             tập trung hơn khi chơi game + Màng loa 40mm giúp truyền tải âm thanh cao,thấp, trung
Logitech G35 Surround        đến tai bạn tốt + Mic chống ồn + Tích hợp sẵn card sound, bạn chỉ cần cắm G35 qua cổng
                                                                                                                           hphonem023    121.03   2,590,000   6
Sound Headset                USB của máy tính là có thể dùng được ngay + Thiết kế hiện đại, gồ ghề và nhẹ giúp bạn
                             đeo trong thời gian lâu không mệt. + Tích hợp các phím G với macro cho phép bạn ra lệnh
                             chỉ bằng việc sờ vào phím G
                             Tai nghe nhạc quàng sau cổ,được thiết kế tạo cảm giác cực kỳ thoải mái như không đeo
                             gì.Micro chống ồn và có thể điều chỉnh lên xuống được.Có nút điều khiển âm lượng và
Logitech Gaming headset
                             mute chế độ micro.Có Card Sound USB đi kèm nhằm tối ưu chất lượng âm thanh mà                hphonem024    48.13    1,030,000   6
G330                         không phụ thuộc cardsound hoặc sử dụng trong trường hợp máy tính không có card
                             sound.

                             Kết nối với máy tính qua cổng cắm USB ( đã tích hợp sẵn cardsound trên tai nghe, không
Logitech headset H530        cần máy tính phải có cardsound,nhằm tối ưu chất lượng âm thanh).Micro thiết kế chống ồn      hphonem025    47.66    1,020,000   6
                             và có thể điều chỉnh theo ý muốn.Có nút điều khiển âm lượng trên tai nghe.Khá nhẹ.

Logitech ClearChat® Style    Tai nghe nhạc gồm Micro.Thoải mái và thời trang,thiết kế ôm sau đầu.                          hphonem026    15.19    325,000     6
Logitech ClearChat®
                             Tai nghe nhạc gồm Micro.Thoải mái và thời trang.                                              hphonem027    15.19    325,000     6
Premium Stereo Headset
                             headset: 20-20,000 Hz microphone: 100-10,000Hz - Sensitivity: -62 dBV/uBAR, -
Logitech ClearChat® Stereo                                                                                                 hphonem028    12.15    260,000     6
                             42.dBV/Pascal +/-3dB 6.5' shielded cord with 3.5mm analog plus
                             Kết nối với máy tính qua cổng cắm USB, không cần cardsound trên máy tính, nhằm đảm
Logitech Headset H390 -      bảo tối ưu chất lượng âm thanh mà không phụ thuộc vào cardsound.Micro được thiết kế
                                                                                                                           hphonem029    41.12    880,000     6
Tai nghe gồm Mic             giảm thiểu tiếng ồn và tiếng vọng tối đa. Có thể gập micro khi không cần dùng đến.Có nút
                             điều chỉnh tăng , giảm âm lượng.

                             Kết nối với máy tính qua cổng cắm USB, không cần cardsound trên máy tính, nhằm đảm
Logitech Headset H330 -      bảo tối ưu chất lượng âm thanh mà không phụ thuộc vào cardsound.Micro được thiết kế
                                                                                                                           hphonem030    25.23    540,000     6
Tai nghe gồm Mic             giảm thiểu tiếng ồn và tiếng vọng tối đa.Có thể điều chỉnh độ rộng của tai nghe để phù hợp
                             với nhiều kích cỡ khác nhau.Có thể gập micro khi không cần dùng đến

Logitech Headset H165 -
                             Thiết kế để nhỏ và có hộp đựng xinh xắn đi kèm,giúp cho việc mang đi khi di chuyển dễ
Tai nghe nhạc gồm micro                                                                                                    hphonem031    14.02    300,000     6
                             dàng.+ Micro thiết kế chống ồn.+ Có 3 đầu đút tai 3 Silicon với các kích thước khác nhau.
siêu nhỏ
                             Tai nghe H150 có 3 màu : Trắng ­ Xanh ­ Hồng.Microphone chống ồn,loại bỏ tối đa có thể
Logitech Headset H150 -
                             các tạp âm xung quanh.Microphone có thể điều chỉnh lên , xuống được.Gọng choàng tai
Tai nghe nhạc gồm                                                                                                          hphonem032    14.02    300,000     6
                             nghe có thể điều chỉnh rộng, nhỏ cho vừa.Có miếng mút kèm theo tạo cảm giác thoải mái
microphone                   khi đeo.Có nút điều chỉnh âm lượng tăng, giảm và nút bật tắt microphone

                             Tai nghe nhạc gồm Micro.Thoải mái và thời trang,thiết kế ôm sau đầu, có thể thay đổi màu
Logitech Headset H230                                                                                                      hphonem033    16.12    345,000     6
                             của của tai nghe sang các màu khác nhau , đỏ, xanh, đen , vàng cam.
                              Có 2 màu , màu đen hoặc màu xanh.­ Âm thanh stereo.­ Microphone chống ồn.­ Có nút
Logitech Headset H250                                                                                                      hphonem034    16.59    355,000     6
                             điều khiển volume và nút bật tắt microphone
                             Tích hợp sẵn card Sound trong tai nghe,nên cắm vào bất cứ máy tính nào có card sound
                             hay không card sound đều có thể nghe âm thanh đươc ngay.+ Míc chống ồn,bọc tai nghe
Tai nghe Logitech
                             bằng Da đệm bông rất nhẹ và sạch tạo cảm giác rất dễ chịu khi đeo.+ Tích hợp nút điều         hphonem035    47.90    1,025,000   6
ClearChat Pro USB™           chỉnh Volume ngay trên tai nghe.+ Tích hợp nút Mute Mic.+ Mic có thể gập lên gập xuống
                             khi dùng hoặc không dùng đến rất tiện lợi.
Tai Nghe nhạc và Micro -   Kết nối với máy tính qua cổng USB, không cần máy tính phải có cardsound, Thiết kế
                           sound card trong tai nghe nhằm đảm bảo sự đồng bộ của tín hiệu âm thanh.+ Micro được
Logitech Comfort USB
                           thiết kế chống ồn , lọc các tín hiệu nhiễu.+ Bạn có thể điều chỉnh được âm lượng của         hphonem036   36.68     785,000    6
Headset                    tiếng, điều chỉnh âm lượng to lên hoặc điều chỉnh âm lượng nhỏ xuống hoăc có thể ấn chế
                           độ mute để tắt âm thanh.

Tai Nghe nhạc và Micro     Tai nghe gồm Micro, chống ồn.+ Đi kèm theo card sound rời cắm qua cổng USB.+ Tai
Logitech H555              nghe có thể gập lại và có hộp đựng xịn, nhỏ gọn đi theo để cất đi.+ Một trong những tai     hphonem037   48.60    1,040,000   6
                           nghe được thiết kế chuyên biệt cho laptop đẹp nhất, hay nhất và tiện lợi nhất

                                                    HEADPHONE CAO CẤP ALTEC LANSING
                           Dùng cho loại máy : • Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4• Máy tính• Tivi . Tính năng khác : • Có nút
                           điều chỉnh âm lượng.• Nghe nhạc . Kiểu kết nối : Jack cắm 3.5mm.Khoảng cách kết nối
Altec Lansing UHP306                                                                                                     hphonem038   110.75   2,370,000   6
                           (m) : 1.2 . Dải tần số (Hz) : 20Hz ­ 20kHz . Độ nhạy (dB) : 104 . Trở kháng đầu vào (ohm) :
                           16.Trọng lượng (g) : 14
Altec Lansing UHP336       Series tai nghe nhạc mới nhất của Altec Lansing, Rất đẹp và hay.                              hphonem039   110.75   2,370,000   6
Altec Lansing BackBeat     Dây làm bằng vải.+ Thuộc dòng tai nghe In­Ear ( đút hẳn vào trong tai, khác với đặt vào
                                                                                                                         hphonem040   31.54     675,000    6
Classic UHP106             trong tai).+ Kèm theo một vài đầu tai nghe để phù hợp với kích thước tai khác nhau

Altec Lansing BackBeat     Dây làm bằng vải.+ Thuộc dòng tai nghe In­Ear ( đút hẳn vào trong tai, khác với đặt vào
                                                                                                                         hphonem041   49.53    1,060,000   6
Plus Mobile UHP206         trong tai).+ Kèm theo một vài đầu tai nghe để phù hợp với kích thước tai khác nhau

Altec Lansing BackBeat     Dây làm bằng vải+ Thuộc dòng tai nghe In­Ear ( đút hẳn vào trong tai, khác với đặt vào
                                                                                                                         hphonem042   77.10    1,650,000   6
Titanium UHP326            trong tai)+ Kèm theo một vài đầu tai nghe để phù hợp với kích thước tai khác nhau

                           Tai nghe làm bằng gỗ,cho âm thanh tự nhiên.+ Tai nghe được thiết kế rất đep, và nhẹ.+
                           Sử dụng công nghệ SnugFit™ lọc tiếng ồn khá tốt, và cho âm thanh chất lượng cao.+
Altec Lansing MHP136                                                                                                     hphonem043   31.54     675,000    6
                           Màng loa 9mm.+ Có 3 miếng cao su thay thế có 3 kích thước khác nhau S,M,L.+ Cắm
                           được vào Ipod,Iphone
                           Thuộc dòng tai nghe In­Ear ( đút hẳn vào trong tai, khác với đặt vào trong tai)+ Cắm được
                           cho tất cả các loại máy nghe nhạc,ngay cả cho máy Iphone.+ Trong 1 lúc nào đó bạn ngồi
                           cạnh 1 người bạn, hoặc 1 cô nàng, bạn muốn chia sẻ bản nhạc bạn đang nghe , nhưng
Altec Lansing Muzx
                           không có cách nào ? nay với MHP306 tích hợp thêm 1 lỗ cắm 3,5", sẽ giúp bạn và cô            hphonem044   31.54     675,000    6
MHP306                     nàng cùng thưởng thức bản nhạc.+ Kèm theo một vài đầu tai nghe để phù hợp với kích
                           thước tai khác nhau+ Loa bên trong tai nghe bằng chất liệu neodymium với kích thước
                           10mm
                           Thuộc dòng tai nghe In­Ear ( đút hẳn vào trong tai, khác với đặt vào trong tai)+ Cắm được
                           cho tất cả các loại máy nghe nhạc,ngay cả cho máy Iphone.+ Kèm theo một vài đầu tai
Altec Lansing Muzx
                           nghe để phù hợp với kích thước tai khác nhau, thiết kế chống ồn với công nghệ                 hphonem045   31.54     675,000    6
MHP216                     SnugFit™+ Loa bên trong tai nghe bằng chất liệu neodymium với kích thước 9mm+ Thiết
                           kế thời trang
Altec Lansing UHP301.      Series tai nghe nhạc mới nhất của Altec Lansing,Kiểu dáng thời trang , phong cách             hphonem046   54.67    1,170,000   6
                           Series tai nghe nhạc mới nhất của Altec Lansing,Kiểu dáng thời trang , phong cách.Vành
Altec Lansing UHP101.                                                                                                    hphonem047   41.12     880,000    6
                           kẹp vào tai gọn gàng cho sử dụng
                           Series tai nghe nhạc mới nhất của Altec Lansing, Rất đẹp và hay. Vành nhôm chắc chắn ,
Altec Lansing UHP304                                                                                                     hphonem048   106.07   2,270,000   6
                           nhỏ gọn mảnh mai.

                           Dây dài 1m2 bằng vải. Đây là 1 cải tiến vượt bậc trong việc sản xuất tai nghe,dây bằng vải
                           hạn chế tối đa những yếu tố khách quan có thể làm đứt dây như đối với dây làm bằng cao
                           su hoặc nhựa như trước đây.Ngoài ra dây bằng vải còn có ưu điểm giúp bạn dễ dàng gỡ
Altec Lansing UHP307       ra sau khi vo viên cầm, nắm..không bị rối và khó gỡ .+ Thiết kế chống mồ hôi,ẩm,Móc         hphonem049   44.86     960,000    6
                           được vào tai và có thể co dãn được+ Có nút điều chỉnh Volume+ Có túi đưng đi kèm+ Độ
                           nhạy: 110dB/mW+ trở kháng: 32Ohms+ Cực nhẹ+ Driver:15mm High Power Neodymium+
                           Âm cao và âm trung tốt , Bass vừa đủ,Thích hợp các thể loại nhạc nhẹ.

Altec Lansing UHP303       Dòng tai nghe cao cấp , kiểu dáng thời trang cho chất lượng âm thanh tuyệt hảo                hphonem050   100.47   2,150,000   6
                                          MEMOCARD (THẺ NHỚ DÀNH CHO DTDT & MÁY ẢNH)
CF 512MB                   Compact Flash (CF card) Kingston/ Transcend/ Adata                                              THE01       12      Tham khảo   12
CF 1GB                     Compact Flash (CF card) Kingston/ Transcend/ Adata                                              THE02       19      Tham khảo   12
RS MMC 256MB               Reduced Size Multimedia Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingsmax ( 1.8V)                       THE03       5       Tham khảo   12
RS MMC 512MB               Reduced Size Multimedia Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingsmax ( 1.8V)                       THE04       9       Tham khảo   12
RS MMC 1GB                 Reduced Size Multimedia Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingsmax ( 1.8V)                       THE05       10      Tham khảo   12
RS MMC 2GB                 Reduced Size Multimedia Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingsmax ( 1.8V)                       THE06       14      Tham khảo   12
SD CARD 256MB              Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE07       6       Tham khảo   12
SD CARD 512MB              Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE08       9       Tham khảo   12
SD CARD 1GB                Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE09       11      Tham khảo   12
SD CARD 2GB                Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE10       17      Tham khảo   12
SD MINI 512MB ( For O2)    Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE11       9       Tham khảo   12
SD MINI 1GB ( For O2)      Secure Digital Card Kingston/ Transcend/ Adata/ Kingmax/NCP                                     THE12       12      Tham khảo   12
MS PRO/DUO 256MB           Memostick Pro/Duo Card SONY                                                                     THE13       10      Tham khảo   12
MS PRO/DUO 512MB           Memostick Pro/Duo Card SONY                                                                     THE14       12      Tham khảo   12
MS PRO/DUO 1GB            Memostick Pro/Duo Card SONY                                                                  THE15       15      Tham khảo   12
MS PRO/DUO 2GB            Memostick Pro/Duo Card SONY                                                                  THE16       24      Tham khảo   12
TRANSFLASH (TF) 256MB     TransFlash Card ( Micro SD) Kingston/ Transcend/ Adata/ Veritech                             THE17       13      Tham khảo   12
TRANSFLASH (TF) 512MB     TransFlash Card ( Micro SD) Kingston/ Transcend/ Adata/ Veritech                             THE18       15      Tham khảo   12
TRANSFLASH (TF) 1GB       TransFlash Card ( Micro SD) Kingston/ Transcend/ Adata/ Veritech                             THE19       20      Tham khảo   12
XD 256 MB                 XD card Fujifilm/ Oplympus                                                                   THE20       18      Tham khảo   12
XD 512MB                  XD card Fujifilm/ Oplympus                                                                   THE21       28      Tham khảo   12
READER ALL in ONE         Đầu đọc thẻ nhớ 52 in 1                                                                      THE22       7       Tham khảo   6
READER ALL in ONE- MINI   Đầu đọc thẻ nhớ 52 in 1 ­ Đọc đươc các thẻ MiniSD, TF ………..                                  THE23       10      Tham khảo   6
                          NEW USB 4 Port Hub Có thể kết nối với cổng USB Máy In,USB Mouse ,Thiết bị lưu
                          trữ,Một số thiết bị khác….. USB 2.0 Tốc độ truy suất dữ liệu 480 Mbps Thiết kế nhỏ gọn dễ
                          cơ động Plug n Play hot swappable Tương thích với Win98/SE/ME/2000/XP/Vista Màu :
                                                                                                                      TBKTSM01    6.54      140,000    12
       HUB RZH207         trắng, đen
                          NEW USB 4 Port Hub Có thể kết nối với cổng USB Máy In,USB Mouse ,Thiết bị lưu
                          trữ,Một số thiết bị khác….. USB 2.0 Tốc độ truy suất dữ liệu 480 Mbps Thiết kế nhỏ gọn dễ
                          cơ động Plug n Play hot swappable Tương thích với Win98/SE/ME/2000/XP/Vista Màu :
                                                                                                                      TBKTSM02    6.54      140,000    12
       HUB RZH208         trắng, đen, xanh tím
                          NEW USB 4 Port Hub Có thể kết nối với cổng USB Máy In,USB Mouse ,Thiết bị lưu
                          trữ,Một số thiết bị khác….. USB 2.0 Tốc độ truy suất dữ liệu 480 Mbps Thiết kế nhỏ gọn dễ
                          cơ động Plug n Play hot swappable Tương thích với Win98/SE/ME/2000/XP/Vista Màu :
                                                                                                                      TBKTSM03    7.01      150,000    12
       HUB RZH211         trắng sữa, đen

                          Card Reader + USB Hub 4 Khe cắm thẻ nhớ USB Hub 3 port Đọc các loại thẻ nhớ
                          SD,Mini SD, MS, MS Duo, MMC, RS-MMC,Micro SD, SDHC, T-Flash, M2 Tốc độ truy                 TBKTSM04    7.48      160,000    12
                          suất dữ liệu 480 Mbps Chế độ hot swappable Tương thích với Win98/SE/ME/2
 CARD READER RZR524
                          All in 1 4 Khe cắm thẻ nhớ Đọc các loại thẻ nhớ SD,Mini SD, MS, MS Duo, MMC, RS­
                          MMC,Micro SD, SDHC, T-Flash, M2 Tốc độ truy suất dữ liệu 480 Mbps Chế độ hot
                          swappable Tương thích với Win98/SE/ME/2000/XP/Vista và Win7 Hỗ trợ Window 7
                                                                                                                      TBKTSM05    5.61      120,000    12
 CARD READER RZR508       Màu : xanh, trắng, đỏ,..

                          Đọc ghi các chuẩn thẻ nhớ thông dụng: MS,SD,SDHC,Mini SD,MS Duo, RS­MMC,T­
                          Flash/Micro SD,M2 tương thích với win98/SE/ME/2000/Vista + Hỗ trợ đọc thẻ Mini SD           TBKTSM06    5.14      110,000    12
                          không cần Adrapter Tốc độ truy suất cao 480Mbps, USB 2.0 Màu : trắng, đỏ, cam,..
 CARD READER RZR507
                                                                THIẾT BỊ KỸ THUẬT SỐ
                           Cordless Presenter+ Phạm vi sử dụng 21m+ Nút bật/ tắt+ Nút chuyển
Bút thuyết trình laser    đổi các ứng dụng + Nút cuộn trang, và lên/ xuống trang, giúp thuận tiện
                                                                                                                      TBKTS01    24.7664    530,000    12
MP6                       di chuyển giữa các trang trong khi thuyết trình+ Nút F5/ESC+ Phím trái
                          chuột+ Di chuyển chuột bằng cuộn lăn viên bi­ 2 Pin AAA, ít tiêu hao
                          năng lượng
                          Wireless 2.4Ghz + Phạm vi sử dụng 15m+ Nút cuộn trang và lên/xuống
Bút thuyết trình laser
                          trang, giúp thuận tiện di chuyển giữa các trang trong khi thuyết trình­ 1                   TBKTS02    22.4299    480,000    12
PR7
                          Pin AAA, ít tiêu hao năng lượng
                           Cordless Presenter + Phạm vi sử dụng 21mNút bật/ tắt+ Nút chuyển đổi các
Bút thuyết trình laser    ứng dụng + Nút cuộn trang, và lên/ xuống trang, giúp thuận tiện di
                                                                                                                      TBKTS03    20.0935    430,000    12
MP9                       chuyển giữa các trang trong khi thuyết trình+ Nút F5/ESC­ 2 Pin AAA, ít
                          tiêu hao năng lượng
                           Cordless Presenter+ Phạm vi sử dụng 21m+ Nút bật/ tắt+ Nút chuyển
Bút thuyết trình laser    đổi các ứng dụng + Nút cuộn trang, và lên/ xuống trang, giúp thuận tiện                     TBKTS04    23.3645    500,000    12
MP8                       di chuyển giữa các trang trong khi thuyết trình+ Nút F5/ESCĐồng hồ
                          điện tử đo thời gian thuyết trình­ 2 Pin AAA, ít tiêu hao năng lượng
                          Cliptec USB car Charger with Cable Hổ trợ cho iPad/iPad2,iPhone
CLIPTEC CHARGER
                          Dòng đầu ra 2.1A Chiều dài cable charger 1.5m Lấy nguồn điện đốt                            TBKTS05     11.68     250,000    12
GZU393
                          thuốc lá xe hơi
CLIPTEC CHARGER           Sạc Pin Điện thoại di động Kết nối điện gia dụng, máy tính 8 chuẩn
                                                                                                                      TBKTS06     8.41      180,000    13
GZU380                    phích cắm khác nhau Hỗ trợ phích cắm trên xe hơi

                          Input 110v-240v AC ~ 50/60 Hz 0.3 A max output DC: 5V /2100
                          mAh/1000 mAh *2 với 2 cổng USB Hổ trợ cho nhiều dòng sản phẩm
CLIPTEC CHARGER
                          Iphone như: 4,3GS,3G,Ipod classic ,Ipod Shuffle,1 st,2nd, 3rd, 4th, 5th                     TBKTS07     15.42     330,000    14
GZU390
                          and 6th…..ngoài ra còn có thẻ dùng charger cho các thiết bị điện tử có
                          kết nối qua cỏng USB như Mobie,Smartphone,Mp3,game console.....
                    CAMCODER (MÁY QUAY PHIM KỸ THUẬT SỐ) CHÍNH HÃNG (CÓ VAT) TẶNG THẺ NHỚ
                          Độ cảm biến hình ảnh CCD 800.000 Pixels, Mn hình tinh thể lỏng rộng 2.7”, ống ngắm
CANON MD 120                                                                                                           DCR01       0       Tham khảo   12
                          rộng 0.35”, Zoom quang học 35x, Zoom KTS 1000, trọng lượng 375g.
                           800.000 Pixels, Mn hình 2.7”, ống ngắm mu rộng 0.35”, Zoom 35x, Zoom KTS 1000x,
CANON MD 140                                                                                                           DCR02       0       Tham khảo   12
                          USB 2.0, In trực tiếp, Kích thứơc 57 x 92 x 119 mm, Trọng lượng 375g.
                             800.000 Pixels, Mn hình tinh thể lỏng rộng 2.7” xấp xỉ 112.000 điểm ảnh, tỉ lệ 16:9, Zoom
CANON MV 920                                                                                                             DCR03   0   Tham khảo   12
                             quang học 25x, Zoom KTS 800x Trọng lượng 375g.
                             1.07 Megapixels, Mn hình tinh thể lỏng rộng 2.7”, ống ngắm mu rộng 0.35”, Zoom quang
CANON MD 160                                                                                                             DCR04   0   Tham khảo   12
                             học 35x, Zoom KTS 1000x Trọng lượng 375g.
                             Độ cảm biến hình ảnh 800.000 pixels. Công nghệ DIGIC DV II, zoom quang học 35x,
CANON DC 210                                                                                                             DCR05   0   Tham khảo   12
                             zoom KTS 1000x, Màn hình LCD 2.7 inch Trọng lượng 400g.
                             Độ cảm biến hình ảnh 800.000 pixels. Công nghệ DIGIC DV II, zoom quang học 35x,
CANON DC 220                                                                                                             DCR06   0   Tham khảo   12
                             zoom KTS 1000x, Màn hình LCD 2.7 inch Trọng lượng 405g.
                             Độ cảm biến hình ảnh CCD 800.000 Pixels, Mn hình tinh thể lỏng rộng 2.7” tỉ lệ 16:9, Zoom
CANON MV 960                                                                                                             DCR07   0   Tham khảo   12
                             quang học 25x, Zoom KTS 1000x, Kích thứơc 49 x 92 x 115 mm,
                             Độ cảm biến hình ảnh 800.000 pixels. Công nghệ DIGIC DV II, zoom quang học 35x,
CANON DC 230                                                                                                             DCR08   0   Tham khảo   12
                             zoom KTS 1000x, Màn hình LCD 2.7 inch Trọng lượng 405g.
                             Chụp ảnh 2.2 megapixel.Âm thanh Dolby Digital( 2 kênh).Zoom quang 35X, Zoom KTS
CANON DC 22                                                                                                              DCR09   0   Tham khảo   12
                             1000X . Màn hình LCD 2.7 inch. Dùng đĩa 8cm mini DVD­R/DVD­RW W:411g.
                             Độ cảm biến hình ảnh CCD 1.33 Megapixels, 2 đèn LED trắng, chụp liên tục 4.2 ảnh/giây,
CANON MVX 460                                                                                                            DCR10   0   Tham khảo   12
                             Màn hình tinh thể lỏng rộng 2.7 ” Trọng lượng 370g
                             Chụp ảnh 5.1 megapixel.Âm thanh Dolby Digital( 2 kênh).Zoom quang 10X, Zoom KTS
CANON DC 51                                                                                                              DCR11   0   Tham khảo   12
                             400X . Màn hình LCD 2.7 inch.W : 411g.
                             Bộ cảm biến hình ảnh 2.96 megapixel.Zoom quang học 10x, zoom KTS 200x. Màn hình
CANON HV 20                                                                                                              DCR12   0   Tham khảo   12
                             LCD 2.7 inch. Bộ xử lý hình ảnh DIGIC DV. Trọng lượng 440g.
CANON HV 10-Tặng thẻ SD Bộ cảm biến hình ảnh 2.96 megapixel.Zoom quang học 10x, zoom KTS 200x. Màn hình
                                                                                                                         DCR13   0   Tham khảo   12
1GB                     LCD 2.7 inch. Bộ xử lý hình ảnh DIGIC DV. Trọng lượng 440g.
                             Loại thiết bị lưu trữ Băng MiniDv Bộ cảm biến hình ảnh Cảm biến 1/6" CCD Định dạng âm
SONY DCR-HC52E                                                                                                           DCR14   0   Tham khảo   12
                             thanh Stereo (2 kênh) Ống kính Carl Zeiss

                             Loại thiết bị lưu trữ Băng MiniDv Bộ cảm biến hình ảnh Cảm biến 1/6" CCD Định dạng âm
SONY DCR-HC54E                                                                                                           DCR15   0   Tham khảo   12
                             thanh Stereo (2 kênh) Ống kính Carl Zeiss / Đường kính của kính lọc Vario­Tessar

                             Loại thiết bị lưu trữ Băng MiniDv Bộ cảm biến hình ảnh Cảm biến 1/6" CCD Định dạng âm
SONY DCR-HC26                                                                                                            DCR16   0   Tham khảo   12
                             thanh Stereo (2 kênh) Ống kính Carl Zeiss
                             Loại thiết bị lưu trữ Băng MiniDv Bộ cảm biến hình ảnh Cảm biến 1/6" CCD Định dạng âm
SONY DCR-HC62E                                                                                                           DCR17   0   Tham khảo   12
                             thanh Stereo (2 kênh) Ống kính Carl Zeiss

                             Định dạng quay phim DVD Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm) MPEG­2 Loại
SONY DCR-DVD610E                                                                                                         DCR18   0   Tham khảo   12
                             thiết bị lưu trữ Đĩa 8cm DVD (DVD+R DL / DVD+RW / DVD­RW / DVD­R) HYBRID /

                             Độ phân giải: 1/6” 800,000 điểm ảnh,Ống Kính Carl Zeiss Vario Tessar (30mm) ,Zoom 40x/
SONY DCR-DVD608E                                                                                                         DCR19   0   Tham khảo   12
                             2000x,Kính ngắm màu 123,000 điểm ảnh,Màn hình cảm ứng 2.5”

                             Định dạng quay phim DVD Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm) MPEG­2 Loại
SONY DCR-DVD 710                                                                                                         DCR20   0   Tham khảo   12
                             thiết bị lưu trữ Đĩa 8cm DVD (DVD+R DL / DVD+RW / DVD­RW / DVD­R) HYBRID

                             Độ phân giải: 1/6” 1,070,000 điểm ảnh ,Ống Kính Carl Zeiss Vario Tessar (30mm) ,Zoom
SONY DCR-DVD708E                                                                                                         DCR21   0   Tham khảo   12
                             25x/ 2000x,Kính ngắm màu 123,000 điểm ảnh,Màn hình cảm ứng 2.7”

                             Định dạng quay phim DVD Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm) MPEG­2 Loại
SONY DCR-DVD 810E                                                                                                        DCR22   0   Tham khảo   12
                             thiết bị lưu trữ Đĩa 8cm DVD (DVD+R DL / DVD+RW / DVD­RW / DVD­R) HYBRID

                             Độ phân giải: 1/3” 4M/2M Clearvid CMOS, Hình tĩnh 4.0 MP ,Ống Kính Carl Zeiss Vario
SONY DCR-DVD808E                                                                                                         DCR23   0   Tham khảo   12
                             Sonnar T* (37mm) ,Zoom 10x/ 80x ,Kính ngắm màu 123,000 điểm ảnh

                             Bộ cảm biến 1/5" ClearVid CMOS với công nghệ "Exmor" và bộ xử lý hình ảnh BIONZ.
SONY DCR-DVD 910E                                                                                                        DCR24   0   Tham khảo   12
                             Nhận Diện Khuôn Mặt , Tối ưu hoá D-Range , Ghi hình HYBRIC: DVD và Memory Stick ,

                             Chuẩn ghi hình: DVD­R / ­RW / +RW / +R DL ,1/2.9" 3.2 Mega Pixel; 2848H ,Zoom quang
SONY DCR-DVD 908E                                                                                                        DCR25   0   Tham khảo   12
                             học 10x / 2x/ Zoom kĩ thuật số 20x oom , Màn hình LCD cảm ứng 2.7" WIDE

                             Định dạng quay phim Quay bằng ổ cứng Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm)
SONY DCR-SR45E                                                                                                           DCR26   0   Tham khảo   12
                             MPEG-2 Loại thiết bị lưu trữ Ổ cứng 30GB. HYBRID / HYBRID Plus Chuẩn HYBRID

                             Định dạng quay phim Quay bằng ổ cứng Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm)
SONY DCR-SR46E                                                                                                           DCR28   0   Tham khảo   12
                             MPEG­2 Loại thiết bị lưu trữ Tích hợp ổ cứng 40GB HYBRID / HYBRID

                             Dung lượng ổ cứng 30GBĐộ phân giải: 1/6” 1,070,000 điểm ảnh ,Ống Kính Carl Zeiss
SONYDCR-SR62E                                                                                                            DCR29   0   Tham khảo   12
                             Vario Tessar (30mm), Zoom 25x/ 2000x ,Màn hình cảm ứng 2.7”, tỉ lệ 16:9, 123,000

                             Định dạng quay phim Quay bằng ổ cứng Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm)
SONY DCR-SR65E                                                                                                           DCR30   0   Tham khảo   12
                             MPEG­2 Loại thiết bị lưu trữ Tích hợp ổ cứng 40GB HYBRID / HYBRID Plus

                             Định dạng quay phim Quay bằng ổ cứng Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm)
SONY DCR-DCR-SR82E                                                                                                       DCR31   0   Tham khảo   12
                             MPEG­2 Loại thiết bị lưu trữ Ổ cứng 60GB với công nghệ bảo vệ ổ cứng thông minh Bộ

                             Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm) MPEG-2 Loại thiết bị lưu trữ Tích hợp ổ cứng
SONY DCR-DCR-SR85E                                                                                                       DCR32   0   Tham khảo   12
                             60GB HYBRID / HYBRID Plus Chuẩn HYBRID (ghi trên thẻ nhớ Memory Stick)
                             Dung lượng ổ cứng 40GB ,Độ phân giải: 1/3” ,4.0 Mega Pixels,Ống Kính Carl Zeiss Vario
SONY DCR-SR200E                                                                                                          DCR33   0   Tham khảo   12
                             Sonnar T* (37mm),Zoom 10x/ 80x,Màn hình cảm ứng 2.7”, tỉ lệ 16:9,
                             Định dạng quay phim Quay bằng ổ cứng Ống Kính Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm)
SONY DCR-SR220E              MPEG-2 Loại thiết bị lưu trữ Tích hợp ổ cứng 60GB HYBRID / HYBRID Plus Chuẩn                DCR34   0   Tham khảo   12
                             HYBRID (ghi trên thẻ nhớ Memory Stick) Bộ cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến
                            Dung lượng ổ cứng 40GB ,Độ phân giải: 1/3” ClearVid CMOS ,6.1 Mega Pixels ,Ống Kính
SONY DCR-SR300E                                                                                                            DCR35         0      Tham khảo   12
                            Carl Zeiss Vario Sonnar T* (37mm) ,Super SteadyShot (Optical) , Zoom 10x/ 20x

                                                                       SẢN PHẨM HD
 Khuyến mại: dây quang cho dàn loa 5.1 ; Kính nhựa 3D trị giá 100.00 VND ; và thẻ HD trị giá 200.000 VND và giảm
   Đầu Phát HD         HDGiaLong mang đam mê đến ngôi nhà của bạn !
                            Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1185DD 500MHZ. * Ram : 256MB DDR2 * Flash:
                            256MB NAND * Nguồn: 12V/3A * Kích thước: mm(226)x mm(180)x mm(50) * Thẻ media
HiMedia HD600C                                                                                                          SPHD290902      #REF!   2,450,000   12
                            hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS, MSPro. * Mạng không dây wireless: 1000 N Wifi Adaptor
                            Built-in
                            RealTEK RT1073DD 400Mhz processor 128MB system memory/ 128MB flash program
                            memory One HDMI 1.3a port up to 1080p full HD One composite video output port One
TVix N1 " Ly café ban mê"                                                                                                 SPHD02        #REF!   3,100,000   12
                            component video output port (YPbPr) One optical digital audio output . Thiết kề nhỏ gọn
                            tinh tế. Giá cả phải rất phù hợp. chất lượng đẳng cấp.

                            Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1186DD 700MHZ. * Ram : 512MB DDR2 * Flash:
Himedia HD910A (Wifi)       256MB NAND * Nguồn: 12V/3A* USB 3.0 in * Thẻ media hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS,                SPHD18061201   #REF!   2,450,000   12
                            MSPro. HDMI 1.4 hỗ trợ 3D tốt nhất hiện nay. Đã bao gồm wifi, có thể gắn ổ 3.5'' bên ngoài.

                            Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1186DD 500MHZ. * Ram : 256MB DDR2 * Flash:
                            256MB NAND * Nguồn: 12V/3A * Kích thước: mm(226)x mm(180)x mm(50) * USB 3.0 *
HiMedia HD900B (Co wifi)                                                                                                SPHD290903      #REF!   3,100,000   12
                            Thẻ media hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS, MSPro. * Mạng không dây wireless: 802.11N Wifi
                            Adaptor Built­in.HDMI 1.4 hỗ trợ 3D tốt nhất hiện nay.
                            Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1185DD 500MHZ. * Ram : 256MB DDR2 * Flash:
                            256MB NAND * Nguồn: 12V/3A * Kích thước: mm(226)x mm(180)x mm(50) * USB 3.0 *
HiMedia HD600B (No wifi)                                                                                                SPHD290904      #REF!   2,700,000   12
                            Thẻ media hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS, MSPro. * Mạng không dây wireless: 802.11N Wifi
                            Adaptor Built-in

                            Lưu giữ những khoảnh khắc tuyệt vời đầu phát HD và đầu ghi kỹ thuật số trong một. Đầu
                            ghi video analogue độ nét cao: Với hỗ trợ cổng ghi đầu vào Composite và S­Video, bạn có
                            thể kết nối với đầu DVD, máy quay kỹ thuật số, máy quay băng...và bạn cũng có thể ghi
TViX HD-R3300                                                                                                           SPHD18061202    #REF!   4,990,000   12
                            video analogue thành video digital. Đầu phát video dạng HD
                            Đầu DVD và chơi nhạc. Hỗ trợ HDMI 1.1, Hỗ trợ mạng không dây chuẩn 802.11n, Tiêu thụ
                            điện năng thấp


                            Đọc tất cả các định dạng thông dụng nhất hiện nay. Duyệt phim dạng poster. Dùng chip
TViX Slim S1 "Chất lượng    reatal 1283. Khởi động nhanh. Kiểu dáng hình hộp đẹp mắt. Chạy phụ đề gắn ngoài UTF
                                                                                                                          SPHD06         238    4,450,000   12
số 1"                       8. Mạng lan 10/ 100mbps. Âm thanh tru HD. Có 1 cổng USB A, 1 cổng USB B. Tháo lắp đễ
                            dàng không cần con ốc nào.

                            Xroid A1 sử dụng chipset Sigma SMP8656 (mới nhất hiện nay, và chưa HD Player nào sử
                            dụng con chip này trên thị trường) với khả năng xử lý video chất lượng cao cùng khả năng
TViX Android A1 "Hệ điều
                            hỗ trợ mạnh mẽ các tính năng truyền tải nhạc số. Hiện tại, TViX A1 chạy trên OS Android     SPHD050701      #REF!   6,600,000   12
hành androi"                2.1, nhưng sẽ được nâng cấp lên Android 2.2 (với khả năng hỗ trợ flash) sau đó. Usb 3.0
                            truyền tại dữ liệu nhanh gáp 5 lần 2.0
                            Bộ vi xử ly ARM tốc độ 1GHz, bộ nhớ RAM 512MB, bộ nhớ NAND 2GB, giao tiếp Internet
TizzBird™ F30 "Hệ điều      qua cổng Ethernet RJ45 tốc độ Gigabit. Cổng USB mở rộng theo chuẩn 3.0 tương thích
                                                                                                                        SPHD160901       279    5,700,000   12
hành Androi"                với chuột và bàn phím ngoài. phần mềm phát triển trên hệ điều hành Android 2.3, giúp TV
                            LCD bình thường trở thành TV thông minh ­ Smart TV.

                            TizzBird ­ Là đầu phát HD thông minh tiên phong thế hệ thứ 4 trên thị trường.
                            Đầu phát HD đầu tiên của Hàn Quốc Kỹ thuật: 1Ghz Cortex­A8 cpu | 2G NAND FLASH |
                            GIGABIT ETHERNET | ANDROID 2.3 (Gingerbread) OS | Giao diện đồ họa 3D dựa trên
TizzBird F20                nền tảng Open GL­ES | Hỗ trợ bàn phím, chuột không dây | Là HD Media Player tốt nhất     SPHD18061203        279    4,800,000   12
                            cho phép cài đặt ứng dụng Android dễ dàng, đơn giản | Duyệt Web đầy đủ trên TV | Hỗ trợ
                            tự động cập nhật firmware. hỗ trợ các loại phim 3D MKV: SBS (side­by­side) và TNB (top­
                            and­bottom). Hỗ trợ phụ đề SRT và Menu hiển thị, điều khiển trong khi đang phát phim 3D.

                            1Ghz cpu | 2G NAND FLASH | GIGABIT ETHERNET | ANDROID 2.3 (Gingerbread) OS |
                            Giao diện đồ họa 3D dựa trên nền tảng Open GL­ES | Hỗ trợ bàn phím, chuột không dây |
TizzBird™ F10 Mini "Hệ
                            Là HD Media Player tốt nhất cho phép cài đặt ứng dụng Android dễ dàng, đơn giản | Duyệt SPHD01021201         164    3,300,000   12
điều hành Androi 2.3"       Web đầy đủ trên TV | Hỗ trợ tự động cập nhật firmware | Hỗ trợ nhạc Lossless
                            (WAV/FLAC(FLAC(192Khz/24bit))
                             Máy xem phim HD/Xem ảnh/Chơi nhạc kỹ thuật số. Hỗ trợ đa định dạng: Video: MPEG1,
                            MPEG2, MPEG4, RM, RMVB, VC­1,H.264. ­ Chipset 1073 DDD +. Giao diện tiếng việt,
ASUS O!Play MINI "Gọn
                            thiết kế nhỏ gọn, duyệt phim qua HDD gắn ngoài ­ Phụ hợp với người năng động thích           SPHD02aa        116    2,450,000   24
nhẹ"                        mang đi lại trên xe hơi. Chỉ cần chọn mua HDD gắn ngoài loại 2,5'' ban có thể thỏa thích
                            thưởng thức HD ở mọi lúc mọi nơi.
                        Phần cứng cơ bản:
                        CPU Realtek 1185DD với tốc độ 500 MHz ­ Memory: (Ram) 256MB DDR2, (Flash) 256MB
                        NAND
DNET R8000 "Thông minh"                                                                                                          SPHD220801     #REF!   3,800,000   13
                        • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ đề tiếng việt: UTF­8, chạy file phụ đề .srt bên
                        ngoài, hỗ trợ ổ cứng gắn trong 3,5'' lên đến 2TB. Kiểu dáng đẹp mắt tháo lắp dễ
                        dàng.Cổng USB: 2 cổng USB Ố cứng gắn ngoài lên đến 2TB mỗi cổng
                               Phần cứng cơ bản:
                               CPU Realtek 1185DD với tốc độ 500 MHz ­ Memory: (Ram) 256MB DDR2, (Flash) 256MB
DNET R6000 "Chuyên             NAND
                                                                                                                                 SPHD220802     #REF!   3,250,000   13
nghiệp"                        • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ đề tiếng việt: UTF­8, chạy file phụ đề .srt bên
                               ngoài, hỗ trợ ổ cứng gắn trong 3,5'' lên đến 2TB. Kiểu dáng đẹp mắt tháo lắp dễ
                               dàng.Cổng USB: 2 cổng USB Ố cứng gắn ngoài lên đến 2TB mỗi cổng
                               Phần cứng cơ bản:
                               CPU Realtek 1185DD với tốc độ 500 MHz ­ Memory: (Ram) 256MB DDR2, (Flash) 256MB
                               NAND
DNET R7300 Plus " Hot "                                                                                                          SPHD220803     #REF!   3,300,000   13
                               • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ đề tiếng việt: UTF­8, chạy file phụ đề .srt bên
                               ngoài, hỗ trợ ổ cứng gắn trong 3,5'' lên đến 2TB. Kiểu dáng đẹp mắt tháo lắp dễ
                               dàng.Cổng USB 3.0 cho phép truyền dữ liệu nhanh gấp 3 lần.
                               Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1186DD 500MHZ. * Ram : 256MB DDR2 * Flash:
                               256MB NAND * Nguồn: 12V/3A * Kích thước: mm(226)x mm(180)x mm(50) * USB 3.0 *
MUSIC WAVE S-9000 - 3D                                                                                             SPHD01021202                 #REF!   3,900,000   16
                               Thẻ media hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS, MSPro. * Mạng không dây wireless: 802.11N Wifi
                               Adaptor Built­in.HDMI 1.4 hỗ trợ 3D tốt nhất hiện nay.

                               Bộ vi xử lý : Thế hệ kế tiếp Realtek 1186DD 700MHZ. * Ram : 256MB DDR2 * Flash:
                               256MB NAND * Nguồn: 12V/3A * Kích thước: mm(226)x mm(180)x mm(50) * USB 3.0 *
MUSIC WAVE S-9800 - 3D                                                                                             SPHD01021202a #REF!                  4,100,000   16
                               Thẻ media hỗ trợ: SD, SDHC, MMC, MS, MSPro. * Mạng không dây wireless: 802.11N Wifi
                               Adaptor Built­in.HDMI 1.4 hỗ trợ 3D tốt nhất hiện nay.

                               Prodigy là đầu HD mới nhất của Xtreamer, với trang bị chuẩn USB 3.0, hỗ trợ ổ cứng gắn
                               trong dung lượng lên tới 3TB và sử dụng chipset Realtek 118 tốc độ 750MHz và RAM
Xtreamer Prodigy 3D            DDR3 512MB. USB 3.0 và chạy song song hệ điều hành Android 2.2 cho khả năng duyệt      SPHD01021203              #REF!   4,990,000   12
                               web, xem video trực tuyến và đa dạng các ứng dụng trực tuyến kèm theo. Đã bao gồm wifi
                               chuẩn N.
                               World’s first USB 3.0 media player. Copy rất dẽ dàng với đường truyền tiên tiến nhất hiện
                               nay. Flexible 3.5” HDD storage with NAS support ­ Use your iPhone® as a remote control ­
ASUS O!Play HD2 "Đẳng
                               TrueHD with 7.1 channel surround audio ­ Phụ đề tiếng Việt UTF8, Duyệt phim dạng                  SPHD02aab       200    4,200,000   24
cấp"                           conver đẹp mắt. Bảo hành 24 tháng, sản phẩm chất lượng của thương hiệu nội tiếng. Điều
                               khiển bảo hành 1 năm.

                               Hd Life­V5 là đầu phát HD đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam sử dụng bộ vi xử lý mới nhất của
Đầu phát HD Life V9            Realtek là RTD1186.                                                                              SPHD31011201     136    3,700,000   12
                               Với tốc độ 500Mhz, V5 nhẹ nhàng xử lý các tác vụ trơn tru đến tuyệt hảo.

                               • Chip xử lý Sigma Design 8642/8643 mới nhất hiện nay : thưởng thức khả năng trình
                               chiếu và tính năng tương tác với hiệu suất tuyệt vời.
Dune Smart H1                                                                                                                   SPHD14031201    #REF!   4,800,000   12
                               • Thiết bị đọc ổ cứng : kết nối ổ cứng đến thiết bị phát và phát nội dung trực tiếp từ ổ cứng.
                               Không có đèn LED nên giá thành tốt hơn rất nhiều
                               • Chip xử lý Sigma Design 8642/8643 mới nhất hiện nay : thưởng thức khả năng trình
                               chiếu và tính năng tương tác với hiệu suất tuyệt vời.
Dune Smart D1                                                                                                                   SPHD14031202    #REF!   5,300,000   12
                               • Thiết bị đọc ổ cứng : kết nối ổ cứng đến thiết bị phát và phát nội dung trực tiếp từ ổ cứng.
                               Với đèn LED sang trọng.
                               3 cổng USB 2.0 tốc độ cao * 1 cổng USB Slave. * 1 khe cắm thẻ nhớ. Với thiết kế mới nhất
DUNE Dune HD Duo "Đẳng và sử dụng chip xử lý Sigma 8642/8643: thưởng thức chất lượng hình ảnh và âm thanh
                                                                                                                                 SPHD290905     #REF!   7,200,000   24
cấp nhân đôi"          phát ra tuyệt vời và thực hiện các chức năng một cách đơn giản. Lắp 2 ỏ cứng ngay bên
                               trong

                               • Chip xử lý Sigma Design 8642/8643 mới nhất hiện nay : thưởng thức khả năng trình
                               chiếu và tính năng tương tác với hiệu suất tuyệt vời.
DUNE HD MAX "all in one"       • Đầu phát Bluray và DVD : phát Bluray và DVD ( thêm Audio CD và định dạng đĩa dữ liệu            SPHD290906     #REF!   9,700,000   24
                               với các dạng file video/music/photo)
                               • Thiết bị đọc ổ cứng : kết nối ổ cứng đến thiết bị phát và phát nội dung trực tiếp từ ổ cứng.

                               Chipset Sigma SMP8671 tốc độ 700MHz bộ nhớ RAM DDR2 256MB. cho phép xử lý hầu
                               hết các định dạng HD và Full HD thông dụng, Kết nối HDMI 1.3, cổng quang, AV đầy đủ.
POPBOX V8                                                                                                                       SPHDM16061204 #REF!     3,390,000   12
                               Sản phẩm sử dụng bộ khung vỏ làm từ thép và nhôm. Chạy ổ cứng gắn ngoài với giao
                               diện đơn giản và thân thiện.
                               Chipset Sigma SMP8647 tốc độ 800MHz bộ nhớ RAM DDR2 512MB cho phép xử lý hầu
                               hết các định dạng HD và Full HD thông dụng, bao gồm cả đĩa ảo Blu­ray. Tuy nhiên. kết
POPCORN HOUR A300                                                                                                               SPHDM16061205 #REF!     6,290,000   12
                               nối HDMI 1.3, cổng quang, AV đầy đủ. Sản phẩm sử dụng bộ khung vỏ làm từ thép và
                               nhôm. Bản rút gọn của C300 với 1 ổ cứng gắn trong loại 3.5''.
                               Chipset Sigma SMP8643 tốc độ 667MHz bộ nhớ RAM DDR2 512MB. Kết nối HDMI 1.3,
                               cổng quang, AV đầy đủ. Lan 1000 Gigabit; Kichs thuwwocs: 425mm x 290 mm x 80mm.
POPCORN HOUR C200                                                                                                               SPHDM16061206    0      7,490,000   12
                               Nawngj 3.7kg. Sản phẩm sử dụng bộ khung vỏ làm từ thép và nhôm. Hỗ trợ ổ cứng gắn
                               trong lê đến 2TB.
                                Chipset Sigma SMP8647 tốc độ 800MHz bộ nhớ RAM DDR2 512MB cho phép xử lý hầu
Đầu HD Popcorn Hour
                                hết các định dạng HD và Full HD thông dụng, bao gồm cả đĩa ảo Blu­ray. Tuy nhiên. kết
C300 "Hỗ trợ 2 ổ cứng gắn                                                                                                    SPHDM16061207 #REF!   9,690,000   12
                                nối HDMI 1.3, cổng quang, AV đầy đủ. Sản phẩm sử dụng bộ khung vỏ làm từ thép và
trong"                          nhôm. Hỗ trợ ổ cứng 3.5 tháo lắp dễ dàng và 1 ổ 2.5'' bên trong.
                                                                        Sản phẩm Khuyến mại
                                Thiết bị xem phim/Xem ảnh/Chơi nhạc kỹ thuật số. Hỗ trợ đa định dạng: Video:
                                MPEG1/2/4, RM/RMVB, VC-1, H.264; Video File Extension: mp4, .mov,.
                                xvid,.avi,.divx,.asf,.wmv,.mkv,.rm, .rmvb, .flv,.ts,.m2ts,.dat,.mpg,.vob Image: JPEG, BMP,
  ASUS HD Player O!Play
                                PNG, GIF, TIFF; Audio: MP3, WAV, AAC, OGG, FLAC, AIFF Subtitle: SRT, SUB, SMI,                 SPHD07b      140    2,490,000   12
   HDP-R1 "Khuyến Mãi"          SSA ­ Xem được phụ đề tiếng Việt. Input: 1xUSB 2.0 Port; 1xUSB 2.0 / eSATA Combo
                                Port; RJ-45 LAN Port Output: HDMI 1.3 ; Composite Video; Composite Audio L/R; S/PDIF
                                Out LAN: TCP/IP (DHCP or Static IP Address); 10/100Mbps LAN Có REMOTE CONTROL /

                           DN­D688 là 1 thiết bị phát phim HD chuyên nghiệp, thiết bị được sử dụng chip Sigma
                           Designs EM8635C cao cấp, cho hình ảnh sắc có độ nét cao nhất và màu màu sắc trung
                           thực nhất. Thiết bị cho phép phát phim. ảnh, nhạc bằng tín hiệu kĩ thuật số thông qua các ổ
DNET D688 - 2 trong 1 "KM" cứng di động, giúp cho việc lưu trữ phim 1 cách thông minh và tinh tế. Máy DN­D688 còn              SPHD07d      196    2,900,000   12
                           có cổng LAN kết nối được với Internet để xem những đoạn video cilp Youtube...v..v hoặc
                           phát được những file video, ành, nhạc trong Media Home của bạn. Ổ đĩa quang thiết kế
                           đẹp mắt.
                                                                          Sản phẩm mở rộng
HDD Box ( ValuePlus-Made        Đường truyền Esata và usb. Với thiết kế trắc chắn giúp bảo về ổ cứng tốt hơn. Màu đen
                                                                                                                               SPHDab01     35     690,000     12
in Korea ) (OLIVER)             tạo sự sang trọng, rất thích hợp khi đặt tại phòng khách.
Docking 8628 - HDD box          Box đựng ổ cứng để chuyền tải dữ liệu qua cổng usb ­ esata. Hỗ trợ 2 ổ cứng đua bay loại
                                                                                                                                SPHD25      34     1,250,000   12
"esata - usb" 2bay              2.5'' và 3.5''
Docking 8618 - HDD box          Box đựng ổ cứng để chuyền tải dữ liệu qua cổng usb ­ esata. Hỗ trợ 1 ổ cứng loại 2.5'' và
                                                                                                                               SPHDMR01     32     690,000     12
"esata - usb" 1 bay             3.5''
                                Box đựng ổ cứng để chuyền tải dữ liệu qua cổng usb ­ esata. Hỗ trợ 1 ổ cứng loại 2.5'' và
HDD Box SSK 3.5" E-sata                                                                                                        SPHDMR02     32     690,000     12
                                3.5''
                                Host Interface: USB3.0 & eSATA; Drive Interface 3.5” SATA I / SATA II
                                RAID Levels 0, 1, 10, 3, 5, Clone (N-way Mirror) with Hot Spare, and Large, Clean
HDD Box 5Bays Esata +           Material Chassis: SECC , Front Panel: ABS; Cooling Fan 12cm fan; Status Indicators ;
                                                                                                                             LKHD18061201   233    4,990,000   12
USB 3.0 CFI B8253JDGG           Power LED & 4 HDD LEDs; Power Supply 200W (120V-240V); Dimensions 150 (W) x
                                214 (H) x 282.5 (D) mm
                                Weight NW: 4.2 Kgs, GW: 5.0 Kgs
Kính 3D gọng nhựa               Kính 3D gọng nhựa ­ Cảm nhận không gian 3 chiều với kính 3D                                     SPHD14      5      100,000
Kính 3D gọng nhựa R2            Kính 3D nhựa cao cấp ­ kính nhựa cao cấp, kiểu dáng sành điệu.                                  SPHD15      6      120,000
Kính 3D gọng giấy               Kính 3D gọng giấy ­ cùng gia đình bạn bè thưởng thức 3D                                         SPHD16      1       25,000
Cáp HDMI 1.5m-2m                Dây đầu vàng ­ loại tốt                                                                         SPHD26      5      100,000
Cáp HDMI 3m                     Dây đầu vàng ­ loại tốt, độ dài 3m                                                              SPHD26a     7      150,000
Cáp HDMI 5m                     Dây đầu vàng ­ loại tốt, đọ dài 5m                                                              SPHD26b     8      225,000
Cáp HDMI 10m                    Dây đầu vàng ­ loại tốt, độ dài 10m                                                            SPHD26cb     15     350,000
Cáp HDMI 15m                    Dây đầu vàng ­ loại tốt, độ dài 15m                                                             SPHD26d     22     480,000
Cáp quang 1.2m                  Dây quang chuyền tải âm thanh 5.1                                                               SPHD27      5      100,000
Cáp quang 1.5m "Hộp"            Dây quang chuyền tải âm thanh 5.1, có hộp đựng ­ Dài 1,5m                                     SPHD27aa     5      120,000
Cáp quang 3m                    Dây quang chuyền tải âm thanh 5.1 ­ Dài 3m                                                     SPHD27bb     5      180,000
USB Wifi Xtreamer               usb wifi chuẩn N, phù hợp với tất cả đầu HD chạy chíp Realtek                                  SPPKHD01     22     480,000
Kinh 3D Samsung                 Kính 3010 hàng D. Phù hợp với tất cả các dòng tivi mới nhất bây giờ                            SPPKHD02     37     800,000
Kính 3D Sony                    Kính 3D. Phù hợp với tất cả các dòng tivi mới nhất bây giờ                                     SPPKHD03     44     950,000
   USB Wifi Realtek    USB Wifi Realtek chipset 8188 "Dùng cho Tizzbird" Kết nối internet dễ dàng để sử dụng
                                                                                                                             SPPKHD181201   16     350,000     12
chipset 8188 "Dùng cho các ứng dụng androi.
        Tizzbird"
Hộm đựng ổ cứng                 Thiết kế chống sốc, bảo vệ ổ cứng khi tốt khi mang đi lại nhiều                              SPPKHD181202    2      50,000

Wireless Handheld               Bàn phím thông minh chuyên dùng Cho Iphone, Ipad, đầu HD, laptop, tablet. Kết nối qua
                                                                                                                             LKHD18061202   56     1,200,000   6
Keyboard                        wifi. Ưu điểm nhỏ gọn dễ dàng sử dụng.

Bluetooth Handheld              Bàn phím thông minh chuyên dùng Cho Iphone, Ipad, đầu HD, laptop, tablet. Kết nối qua
                                                                                                                             LKHD18061203   56     1,200,000   6
Keyboard                        Bluetooth. Ưu điểm nhỏ gọn dễ dàng sử dụng.

Bàn phím không dây Zoom Bàn phím không dây Zoom ZDTV Model 9006 ­ Chuyên dùng cho các loại đầu HD thế hệ
                                                                                                                             SPPKHD181203   56     1,200,000   12
ZDTV Model 9006         mới, sử dụng tiện lợi, thiết kế kiểu cách sang trọng.

                                                                        HDD Lưu trữ phim HD
HDD WESTERN 1TB Caviar
                       7200rpm (SATA, 64Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                                                  SPHD12      78     2,350,000   36
Green - full Dữ Liệu
HDD WESTERN 1.5TB
                                7200rpm (SATA, 64Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                                      SPHD11     113   2,650,000    36
Caviar Green - full Dữ Liệu

HDD WESTERN 2TB Caviar
                       7200rpm (SATA, 64Mb caches) ­Tem chính hãng­BH tại hãng                                              SPHD11a     116   2,990,000    36
Green - full Dữ Liệu

                                HDD gắn ngoài, usb 2.0, kiểu dáng đẹp mắt với hình hộp chữ nhật. Truyền tải dữ liệu
HDD EXT WD Element 3.5"
                                28M/s, lưu trữ trên 150 bộ phim. Phù hợp với người hay di chuyển, có thể mua kèm với       SPHD11aa    93     2,400,000   36
1TB - full dữ liệu              đầu HD TViX N1. Đặt copy phim trước khi nhận hàng. HDD chưa bao gồm phim HD.

                                HDD gắn ngoài, usb 2.0, kiểu dáng đẹp mắt với hình hộp chữ nhật. Truyền tải dữ liệu
HDD EXT WD Element 3.5"
                                28M/s, lưu trữ trên 200 bộ phim. Phù hợp với người hay di chuyển, có thể mua kèm với       SPHD123a    100    2,800,000   36
1.5TB - Hết hàng                đầu HD TViX N1. Đặt copy phim trước khi nhận hàng. HDD chưa bao gồm phim HD.

                                HDD gắn ngoài, usb 2.0, kiểu dáng đẹp mắt với hình hộp chữ nhật. Truyền tải dữ liệu
HDD EXT WD Element 3.5"
                              28M/s, lưu trữ gần 300 bộ phim. Phù hợp với người hay di chuyển, có thể mua kèm với          SPHD123b    157    3,300,000   36
2 TB (7200rpm) - full dữ liệu đầu HD TViX N1. Đặt copy phim trước khi nhận hàng. HDD chưa bao gồm phim HD.

                                HDD gắn ngoài, usb 2.0, kiểu dáng nhỏ gọn Truyền tải dữ liệu 28M/s, lưu trữ trên 150 bộ
1.0TBGB Western Ele 2,5'' -
                            phim. Phù hợp với người hay di chuyển, có thể mua kèm với đầu HD TViX N1. Đặt copy             SPHD123d    145    3,300,000   36
full dữ liệu                phim trước khi nhận hàng.giá chưa bao gồm phim HD
                                                                       Dàn Loa Home Theater
                                Hệ thống âm thanh nghe nhạc xem phim 5.1 kênh. Denon 1311XP là đàn anh của Denon
Denon DHT-1311 XP 5.1           390XP với âm thanh hay hơn, hỗ trợ DTS­HD, Dolby True HD qua đuờng HDMI. Một sự
Home Theater System -           lựa chọn mới hay nhất trong tầm giá cho âm thanh thổi bay không khí trầm lắng trong         LOAHD005    686   13,300,000   12
Jamo                            phòng khách nhà bạn, dễ dàng kết nối với các đầu phát HD, DVD/CD, PC cho âm thanh
                                tốt nhất.

                                Hệ thống âm thanh gia đình. Công suất 500W 'Sub 165W + 5.67W" Thế hệ sau của
Loa Logitech Z906               logitech Z5500. Hãng sản xuất : Thụy Sĩ. Âm thanh Dolby digital hay DTS 5.1 được thể        LOHD00001   345   7,200,000    24
                                hiện chân thực và đầy đủ trên tất cả các kênh

                                                                       Truyền Hình Vệ Tinh K+
                                Xem được 58 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ Access + 58
                                âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, và kênh tin tức. Thời hạn   THVTK01     86    1,830,000    12
kênh + 6 Tháng                  thuê bao là 6 tháng, phí sử dụng 50.000 VND/tháng.

                                Xem được 58 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ Access + 58
                                âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, và kênh tin tức. Thời hạn   THVTK02     98    2,100,000    12
kênh + 12 Tháng                 thuê bao là 12 tháng, phí sử dụng 50.000 VND/tháng.

                                Xem được 72 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ Premium 72
                                âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, và kênh tin tức, kênh K+.   THVTK03     98    2,100,000    12
KÊNH VIP + 3 tháng              Thời hạn thuê bao là 3 tháng, phí sử dụng 190.000 VND/tháng.

                                Xem được 72 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ Premium 72
                                âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, và kênh tin tức, kênh K+.   THVTK04     125   2,670,000    12
KÊNH VIP + 6 tháng              Thời hạn thuê bao là 6 tháng, phí sử dụng 190.000 VND/tháng.

                                Xem được 72 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ Premium 72
                                âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, và kênh tin tức, kênh K+.   THVTK05     177   3,780,000    12
KÊNH VIP + 12 tháng             Thời hạn thuê bao là 12 tháng, phí sử dụng 190.000 VND/tháng.

                                Xem được 80 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ HD VIP 80 Kênh
                          âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, kênh tin tức, với 8 kênh K+       THVTK06     205   4,390,000    12
+ 3 Tháng.                HD + Thời hạn thuê bao là 12 tháng, phí sử dụng 270.000 VND/tháng.

                                Xem được 80 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ HD VIP 80 Kênh
                          âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, kênh tin tức, với 8 kênh K+       THVTK07     243   5,200,000    12
+ 6 Tháng.                HD + Thời hạn thuê bao là 12 tháng, phí sử dụng 270.000 VND/tháng.

                                Xem được 80 kênh truyền hình với kênh quốc gia, địa phương, kênh phim chuyện, kênh
Đầu thu K+ HD VIP 80 Kênh
                          âm nhạc, kênh thể thao, kênh thiếu nhi, kênh giải trí tổng hợp, kênh tin tức, với 8 kênh K+       THVTK08     317   6,790,000    12
+ 12 Tháng.               HD + Thời hạn thuê bao là 12 tháng, phí sử dụng 270.000 VND/tháng.

                                                                              Tivi Plasma 3D
                                Độ phân giải : 1024x768
                                Độ tương phản : 3.000.000:1
TIVI 3D Plasma LG
                                3D TV - DIGITAL TV                                                                          TVP3D01     500   10,690,000   24
42PW450-42"                     Chế độ lọc thoại thông minh II
                                Tuổi thọ màn hình: 100.000 giờ
                              Độ phân giải 1024 x 768
                              Độ tương phản 3.000.000:1
TIVI 3D Plasma LG
                              Quét hình 600Hz Subfield Driving                              TVP3D02     864    18,490,000   24
50PW450-50"                   Chế độ lọc thoại thông minh II
                              Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                              Độ phân giải 1920x1080
                              Độ tương phản 3.000.000:1
TIVI 3D Plasma LG
                              Quét hình 600Hz Subfield Driving                              TVP3D03     1028   21,990,000   24
50PZ550-50" FULL HD           Chế độ lọc thoại thông minh II
                              Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                              Độ phân giải 1,920x1,080p
                              Độ tương phản 5.000.000:1
TIVI 3D Plasma LG
                              Quét hình 600Hz Subfield Driving                              TVP3D04     2336   49,990,000   24
60PZ950-60" FULL HD           Thiết kế Borderless(k0 đường viền)
                              3D SMART TV- Digital TV
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 5.000.000:1
TIVI Plasma Panasonic TH-
                          Tần số quét hình : 600HZ Sub­Field Drive                          TVP3D05     1028   21,990,000   12
P42ST30V-Full HD          Chuyển đổi 2D­3D
                              VIERA Link™, Skype
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 5.000.000:1
TIVI Plasma 3D Panasonic
                              Tần số quét hình : 600HZ Sub­Field Drive                      TVP3D06     1401   29,990,000   12
TH-P50ST30V-Full HD           Chuyển đổi 2D­3D
                              VIERA Link™, Skype
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 5.000.000:1
TIVI Plasma 3D Panasonic
                              Tần số quét hình : 600HZ Sub­Field Drive                      TVP3D07     2289   48,990,000   12
TH-P55ST30K-Full HD           Chuyển đổi 2D­3D
                              VIERA Link™, Skype
                              Độ phân giải : 1920x1080
Samsung 3D Plasma "Tặng Độ tương phản : 5.000.000:1
2 kính 3D và máy đo huyết Tần số quét : 600 Hz                                              TVP3D08     2429   51,990,000   12
áp"                       Wireless LAN Adaptor
                              Hệ thống loa : 3 loa
                              Màn hình Plasma 3D 43 inches
                              Viền siêu mỏng – Narrow bezel
TIVI Plasma 3D Samsung
                              Tần số quét hình 600 Hz                                       TVP3D09     514    10,990,000   24
PS43D490-43"                  Âm thanh SRS TruSurround HD
                              Kết nối HDMI, AV, Component, PC,USB movie
                              Màn hình Plasma 3D 51 inches
                              Độ phân giải HD
TIVI Plasma 3D Samsung
                              Có tính năng 600 Hz Subfield Motion                          TVP3D10     902    19,300,000   24
PS51D490-51"                  Có tính năng Wide Color Enhancer Plus
                              Kết nối HDMI, AV, Component, PC,USB movie
                              Tivi 3D Plasma, 51 inches
                              Độ phân giải: Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels)
TIVI Plasma 3D Samsung
                              Có tính năng 600Hz Subfield Motion                           TVP3D11     1214   25,990,000   24
PS51D550-51", Full HD         SRS Theater Sound ­ âm thanh rạp hát
                              AllShare™ DLNA® networking. ConnectShare™ Movie. 3D picture
                              Màn hình Plasma 3D 59 inches
                              Độ phân giải Full HD 1920 x 1080
TIVI Plasma 3D Samsung
                              Có tính năng 600Hz Subfield Motion                           TVP3D12     1822   38,990,000   24
PS59D550-59", Full HD         SRS Theater Sound ­ âm thanh rạp hát
                              AllShare™ DLNA® networking. ConnectShare™ Movie. 3D picture

                                                                         Tivi LCD thường
                              Độ phân giải 1366 x 768p
                              Độ phân giải 30,000:1
TIVI LCD LG 32LK330-32"       Thời gian đáp ứng 5ms                                         LCD211201   280    5,990,000    24
                              USB 2.0(ảnh, nhạc,phim)
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải: 1366 x 768
                              Độ tương phản: 60,000:1
TIVI LCD LG 32LK312-32"       Hiệu ứng âm thanh: SRS TruSurround XT                         LCD211202   271    5,790,000    24
                              Chế độ lọc thoại II
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải 1920x1080
                              Công nghệ hình ảnh Dual XD Engine
TIVI LCD LG 32LK410-32" -
                              Âm thanh SRS TruSurround XT                                   LCD211203   317    6,790,000    24
Full HD                       USB 2.0(ảnh, nhạc,phim)
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                            Độ phân giải 1920x1080
                            Độ tương phản 100,000:1
TIVI LCD LG 32LK450-32" -
                            Công nghệ hình ảnh Dual XD Engine                            LCD211204   345   7,390,000    24
Full HD                     Âm thanh SRS TruSurround XT
                            USB 2.0(ảnh, nhạc,phim)
                            Độ phân giải 1920x1080
                            Độ tương phản 100,000:1
TIVI LCD LG 42LK450-42" -
                            Thời gian đáp ứng 4ms                                        LCD211205   453   9,690,000    24
Full HD                     Âm thanh Infinite Surround
                            Tiết kiệm năng lượng thông minh
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Độ tương phản : 20.000:1
TIVI LCD Panasonic TH-
                            Kết nối thẻ SD (JPEG), USB                                   LCD211206   317   6,790,000    12
L32C30V-32"                 Công nghệ âm thanh vòm ảo tạo âm thanh sống động hơn
                            Chế độ tiết kiệm điện năng (ECO Navigation)
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Độ tương phản : 20.000:1
TIVI LCD Panasonic TH-
                            Kết nối thẻ SD (JPEG), USB                                   LCD211207   443   9,490,000    12
32U30V-32"-Full HD          Công nghệ âm thanh vòm ảo tạo âm thanh sống động hơn
                            Chế độ tiết kiệm điện năng (ECO Navigation)
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Độ tương phản : 2.000.000:1
TIVI LCD Panasonic TH-
                            Kết nối thẻ SD (JPEG), USB                                   LCD211208   457   9,790,000    12
L32X30V-32"                 Công nghệ âm thanh vòm ảo tạo âm thanh sống động hơn
                            Chế độ tiết kiệm điện năng (ECO Navigation)
                            Màn hình LCD IPS
                            Độ tương phản Dynamic 20.000:1
TIVI LCD Panasonic TH-
                            Chức năng VIERA Image Viewer (Ảnh chụp và Video)             LCD211209   546   11,690,000   12
37U30V-37"-Full HD          Chức năng Eco Navigation
                            Công nghệ V­Audio Surround
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Độ tương phản Dynamic 20.000:1
TIVI LCD Panasonic TH-
                            Công nghệ V­Audio Surround                                   LCD211210   635   13,590,000   12
L42U30V-42" -Full HD        Chức năng VIERA Image Viewer (Ảnh chụp và Video)
                            Chức năng Eco Navigation
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động (Độ Tương Phản Cao)
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : DNIe+ Picture Engine                    LCD211211   257   5,490,000    24
LA26D400-26" - HD           Wide Color Enhancer Plus ­ bộ tăng cường màu sắc siêu hạng
                            Âm thanh nhà hát SRS
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động (Độ Tương Phản Cao)
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : DNIe+ Picture Engine                    LCD211212   294   6,290,000    24
LA32D400-32" - HD           Wide Color Enhancer Plus ­ bộ tăng cường màu sắc siêu hạng
                            Âm thanh nhà hát SRS
                            Độ phân giải 1366x768
                            Độ tương phản High Contrast
TIVI LCD Samsung
                            Tần số quét hình 50hz                                        LCD211213   313   6,690,000    24
LA32D403-32" - HD           Âm thanh SRS TruSuround HD
                            USB Xem ảnh nghe nhạc
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động (Độ Tương Phản Cao)
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : HyperReal Engine                        LCD211214   406   8,690,000    24
LA32D550-32" - Full HD      Âm thanh SRS Theater Sound
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Độ tương phản : High Contrast
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : HyperReal Engine                        LCD211215   406   8,690,000    24
LA40D503-40" - Full HD      Kết nối USB
                            Chế độ chờ dưới 0.3W
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động (Độ Tương Phản Cao)
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : HyperReal Engine                        LCD211216   453   9,690,000    24
LA40D550-40" - Full HD      Âm thanh SRS Theater Sound
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động (Độ Tương Phản Cao)
TIVI LCD Samsung
                            Công nghệ hình ảnh : HyperReal Engine                        LCD211217   887   18,990,000   24
LA46D550-46" - Full HD      Âm thanh SRS Theater Sound
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                             Hình ảnh độ nét cao HD với đèn nền CCFL
                             Công nghệ tái tạo màu sắc trung thực Live Colour™ nâng cao độ tương phản tiên tiến
TIVI LCD Sony
                             Đồng bộ BRAVIA Sync                                                                   LCD211218     322     6,900,000    24
KLV32BX320-32"               Phát qua USB (xem phim, nghe nhạc, xem hình)
                             Tinh chỉnh hình ảnh thông minh PLUS


                             Hình ảnh độ nét cao HD với đèn nền CCFL
                             Công nghệ tái tạo màu sắc trung thực Live Colour™ nâng cao độ tương phản tiên tiến
TIVI LCD Sony
                             Đồng bộ BRAVIA Sync                                                                   LCD211219     359     7,690,000    24
KLV32CX320-32"               Công nghệ xử lý hình ảnh trung thực BRAVIA Engine™ 3
                             Phát qua USB (xem phim, nghe nhạc, xem hình)

                             Xem phim trên mạng với BRAVIA Internet Video
                             Truy cập tin tức trên mạng với BRAVIA Internet Widgets
TIVI LCD Sony
                             Hỗ trợ Skype™
KDL32CX520-32 inch - Full                                                                                          LCD211220     401     8,590,000    24
                             Công nghệ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™
HD                           Đồng bộ BRAVIA Sync
                             Chia sẻ phim, hình ảnh với DLNA
                             Hình ảnh Full HD 1080 với đèn nền CCFL
                             Công nghệ tái tạo màu sắc trung thực Live Colour™
TIVI LCD Sony
                             Đồng bộ BRAVIA Sync                                                                   LCD211221     448     9,590,000    24
KLV40BX420-40" - Full HD     Hệ thống hiển thị điều khiển XrossMediaBar (XMB™)
                             Phát qua USB (xem phim, nghe nhạc, xem hình)
                             Xem phim trên mạng với BRAVIA Internet Video
                             Truy cập tin tức trên mạng với BRAVIA Internet Widgets
TIVI LCD Sony
                             Hỗ trợ Skype™
KDL40CX520-40 inch - Full                                                                                          LCD211222     588     12,590,000   24
                             Công nghệ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™
HD                           Đồng bộ BRAVIA Sync
                             Chia sẻ phim, hình ảnh với DLNA
                             Xem phim trên mạng với BRAVIA Internet Video
                             Truy cập tin tức trên mạng với BRAVIA Internet Widgets
TIVI LCD Sony
                             Hỗ trợ Skype™
KDL46CX520-46 inch - Full                                                                                          LCD211223     887     18,990,000   24
                             Công nghệ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™
HD                           Đồng bộ BRAVIA Sync
                             Chia sẻ phim, hình ảnh với DLNA
                             Độ phân giải: 1366x768
                             Công nghệ hình ảnh: Power Meta Brain
TIVI LCD Toshiba 24PB1V-
                             Cổng kết nối USB (Jpeg)                                                               LCD211224     177     3,790,000    24
24"                          Đa ngôn ngữ, hiển thị tiếng Việt
                             Bộ xử lý hình ảnh 10 bit
                             Bộ vi xử lý hình ảnh 10­bit
                             Tương phản động 20,000:1
TIVI LCD Toshiba 32PB1V-     Tự động khuếch đại tín hiệu sóng
                                                                                                                   LCD211225     271     5,790,000    24
32"                          Chức năng Auto View, HD ready
                             Chức năng chống nhiễu tự động ­ Auto NR
                             Tính năng hình ảnh "Super Live"
                             Độ phân giải : HD 1366 x 768
                             Độ tương phản : 50.000:1
TIVI LCD Toshiba 32PB10V-
                          Bộ vi xử lý hình ảnh 10bit                                                               LCD211226     303     6,490,000    24
32"                       Tự động khuếch đại tín hiệu sóng
                             Chức năng chống nhiễu tự động ­ Auto NR
                             Độ phân giải : 1920x1080
                             Bộ vi xử lý hình ảnh 10­bit
TIVI LCD Toshiba 40PB10V-
                          Tự động khuếch đại tín hiệu sóng                                                        LCD211227     420     8,990,000    24
40" - FULL HD             Chức năng chống nhiễu tự động ­ Auto NR
                             Tính năng hình ảnh "Super Live"
                                                                       Tivi LED Thường
                         Độ phân giải : 1366x768
                         Độ tương phản : 1.000.000:1
                                                                                                                  LCDLED09011
TIVI LED LG 26LE5300-26" Tần số quét hình : 50Hz                                                                                368.69   7,890,000    24
                         Thời gian đáp ứng: 4ms                                                                       201
                         Tiết kiệm năng lượng thông minh

                         Độ phân giải 1366 x 768
                         Độ tương phản 1.000.000:1
                                                                                                                  LCDLED09011
TIVI LED LG 26LV2530-26" Công nghệ hình ảnh Dual XD Engine                                                                      368.69   7,890,000    24
                         Âm thanh SRS Trussuround                                                                     202
                         USB(ảnh,nhạc,phim)
                              Độ phân giải : 1366x768
                              Độ tương phản động 3.000.000:1
                                                                                           LCDLED21120
TIVI LED LG 32LV3300-32"      Tích hợp đầu thu kỹ thuật số                                               350    7,490,000    24
                              USB Plus                                                          1
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải Full HD 1080p
                              Độ tương phản động 3.000.000:1
TIVI LED LG 32LV3400-32" -                                                                 LCDLED21120
                           Tích hợp đầu thu kỹ thuật số                                                  383    8,190,000    24
FULL HD                    USB Plus                                                             2
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải 1920x1080
                              Độ tương phản 3.000.000:1
TIVI LED LG 32LV3730-32" -                                                                 LCDLED21120
                           LED SMART TV - DIGITAL TV                                                     523    11,190,000   24
Full HD                    USB(ảnh,nhạc,phim)                                                   3
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải Full HD 1080p
                              Smart TV
TIVI LED LG 37LV3730-37" -                                                                 LCDLED21120
                           USB Plus                                                                      682    14,590,000   24
Full HD                    Tích hợp đầu thu kỹ thuật số                                         4
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Độ phân giải Full HD 1080p
                              Độ tương phản động 3.000.000:1
TIVI LED LG 42LV3400-42" -                                                                 LCDLED09010
                           Tích hợp đầu thu kỹ thuật số                                                  668    14,290,000   24
FULL HD                    Infinite Sound                                                      01
                              Tiết kiệm năng lượng thông minh
                           Độ phân giải 1920x1080
                           Độ tương phản 3.000.000:1
TIVI LED LG 42LV3730-42" -                                                                 LCDLED21120
                           LED SMART TV - DIGITAL TV                                                     775    16,590,000   24
Full HD                    USB(ảnh,nhạc,phim)                                                   5
                           Tiết kiệm năng lượng thông minh
                              Màn hình LED Full HD 1920x1080
                              Độ tương phản : 2.000.000:1
TIVI LED LG 42LE4500-42" -                                                                 LCDLED09010
                           Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine                                           775    16,590,000   24
Full HD                    USB 2.0 ảnh nhac phim                                              0111
                              4 Cổng HDMI
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 3.000.000:1
TIVI LED LG 47LV3730-47" -                                                                 LCDLED21120
                           LED SMART TV - DIGITAL TV                                                     1149   24,590,000   24
Full HD                    Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine                                  6
                              USB(ảnh,nhạc,phim)
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 3.000.000:1
TIVI LED Panasonic TH-                                                                     LCDLED21120
                              Công nghệ âm thanh vòm ảo tạo âm thanh sống động hơn                       803    17,190,000   12
L42E3V-42" - Full HD          Kết nối thẻ SD, JPEG, AVCHD, USB                                  7
                              Chế độ tiết kiệm điện năng (ECO Navigation)
                              Độ phân giải : 1366x768
                              Tần số quét hình : 50Hz
TIVI LED Samsung
                              Công nghệ hình ảnh : DNIe+                                   LCDLED00001   224    4,790,000    24
UA22C4000-22"                 USB 2.0 Movie
                              Tiết kiệm điện hiệu quả
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Công nghệ hình ảnh : HyperReal Engine
TIVI LED Samsung                                                                           LCDLED21120
                              Bộ nâng cấp màu mở rộng                                                    224    4,790,000    24
UA22D5003-22" - Full HD       USB Nghe nhạc xem ảnh                                             8
                              Công nghệ đèn LED
                              Độ Phân Giải Video 1920 x 1080
                              Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega
TIVI LED Samsung                                                                           LCDLED21120
                              Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine                                        271    5,790,000    24
UA22D5000-22" - Full HD       Wide Color Enhancer Plus                                          9
                              Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng

                              Đèn nền LED
                              Độ phân giải : 1366x768
TIVI LED Samsung
                              Thiết kế pha lê mới lấy cảm hứng từ thiên nhiên              LCDLED003     341    7,290,000    24
UA26C4000-26"                 Tiết kiệm điên hiệu quả
                              USB 2.0 Movie

                              Độ phân giải : 1366x768
                              Tần số quét hình : 50Hz
TIVI LED Samsung                                                                           LCDLED21121
                              Công nghệ đèn LED                                                          317    6,790,000    24
UA26D4003-26"                 ConnectShare (USB Nghe nhạc xem ảnh)                              0
                              Wide Color Enhancer Plus ­ bộ tăng cường màu sắc siêu hạng
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Tần số quét 50 Hz
TIVI LED Samsung                                                                        LCDLED21121
                            Âm thanh Dolby Digital Plus                                               364    7,790,000    24
UA32D4003-32"               Công nghệ hình ảnh Hyper Real Engine                             1
                            Chức năng USB
                            Độ phân giải : 1366x768
                            Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine
TIVI LED Samsung
                          Clear Motion Rate 50Hz                                        LCDLED005     453    9,690,000    24
UA32D4010-32" - HD - 50Hz Bộ nâng cấp màu mở rộng
                            ConnectShare™ (USB2.0) Movie
                            Độ Phân Giải 1920 x 1080
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega
TIVI LED Samsung                                                                        LCDLED21121
                            Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine                                       406    8,690,000    24
UA27D5000-27" - Full HD     Wide Color Enhancer Plus                                         2
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            Độ Phân Giải 1920 x 1080
                            Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine
TIVI LED Samsung                                                                        LCDLED21121
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega                                                546    11,690,000   24
UA32D5000-32" - Full HD     Wide Color Enhancer Plus                                         3
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            Độ Phân Giải 1920 x 1080
                            Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine
TIVI LED Samsung                                                                        LCDLED21121
                            Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega                                                682    14,590,000   24
UA37D5000-37" - Full HD     Wide Color Enhancer Plus                                         4
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            Độ phân giải : 1920x1080
                            Công nghệ đèn LED
TIVI LED Samsung                                                                        LCDLED21121
                            Hiệu ứng âm thanh : SRS TheaterSound HD                                   546    11,690,000   24
UA40D5003-40" - Full HD     Bộ nâng cấp màu mở rộng                                          5
                            Kết nối USB (xem ảnh)
                            Độ Phân Giải 1920 x 1080
                            Công nghệ hình ảnh HyperReal Engine
TIVI LED Samsung            Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega                                  LCDLED21121
                                                                                                      729    15,590,000   24
UA40D5000-40" - Full HD     Wide Color Enhancer Plus                                         6
                            Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
                            2 cổng USB Movie
                            Đèn nền Edge LED
                            Công nghệ hình ảnh vượt trội BRAVIA Engine 3™
TIVI LED Sony               Tinh chỉnh hình ảnh thông minh PLUS                         LCDLED21121
                                                                                                      392    8,390,000    24
KLV32EX310-32 inch          Giảm nhiễu kỹ thuật số                                           7
                            Đồng bộ BRAVIA Sync
                            Tương phản: 10000:1
                            Đèn nền Edge LED
                            Công nghệ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™
TIVI LED Sony
                            Truy cập tin tức trên mạng với BRAVIA Internet Widgets      LCDLED007     500    10,690,000   24
KDL32EX420-32 inch          Xem phim trên mạng với BRAVIA Internet Video
                            Kết nối USB 2.0(ảnh, nhạc, phim)
                            Xem phim trên mạng với BRAVIA Internet Video
                            Truy cập tin tức trên mạng với BRAVIA Internet Widgets
TIVI LED Sony                                                                           LCDLED21121
                            Hỗ trợ Skype™                                                             528    11,290,000   24
KDL32EX520-32" Full HD      Độ nét cao hoàn hảo 1080                                         8
                            Đèn nền Edge LED
                            Tính năng BRAVIA Internet Video
                            Tính năng truy cập Internet với "BRAVIA Internet Widgets"
TIVI LED Sony                                                                           LCDLED21121
                            Hỗ trợ Skype™                                                             869    18,590,000   24
KDL40EX520-40" Full HD      Độ nét cao hoàn hảo 1080                                         9
                            Đèn nền Edge LED
                            Độ nét cao hoàn hảo Full HD 1080
                            Đèn nền Edge LED
TIVI LED Sony                                                                           LCDLED21122
                            Công nghệ hình ảnh vượt trội BRAVIA Engine 3™                             775    16,590,000   24
KLV42EX410-42" Full HD      Tinh chỉnh hình ảnh thông minh PLUS                              0
                            Giảm nhiễu kỹ thuật số
                            Tính năng BRAVIA Internet Video
                            Tính năng truy cập Internet với "BRAVIA Internet Widgets"
TIVI LED Sony                                                                           LCDLED21122
                            Hỗ trợ Skype™                                                             1214   25,990,000   24
KDL46EX520-46" Full HD      Độ nét cao hoàn hảo 1080                                         1
                            Đèn nền Edge LED
                            Thiết kế thanh mảnh, hiện đại phù hợp mọi không gian
                            Công nghệ Meta Brain Pro
TIVI LED Toshiba 19HV10V-                                                               LCDLED21122
                          Bộ vi xử lý hình ảnh 8­bit                                                  140    2,990,000    24
19"                       Tương phản động: 8.400 : 1                                         2
                            Cổng kết nối HDMI
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Công nghệ hình ảnh : Power Meta Brain
TIVI LED Toshiba 24PS10V-                                                                                          LCDLED21122
                          Bộ vi xử lý hình ảnh 10bit                                                                             224    4,790,000    24
24" - Full HD             Hệ thống âm thanh Audyssey EQ                                                                 3
                              Chức năng chống nhiễu tự động ­ Auto NR
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Bộ vi xử lý hình ảnh 10­bit
TIVI LED Toshiba 24PC1V-                                                                                           LCDLED21122
                              Tương phản động 20,000:1                                                                           266    5,690,000    24
24" - Full HD                 Chức năng chống nhiễu tự động ­ Auto NR                                                  3a
                              Pin hoạt động
                              Công nghệ hình ảnh Power Meta Brain
                              Tương phản động 30.000:1
TIVI LED Toshiba 32AL10V-                                                                                          LCDLED21122
                          Bộ vi xử lý hình ảnh 8­bit                                                                             359    7,690,000    24
32"                       Hiệu chỉnh màu 3D                                                                             4
                              Hiệu chỉnh đèn hậu thông minh
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 50,000:1
TIVI LED Toshiba 40AL10V-                                                                                          LCDLED21122
                          Công nghệ hình ảnh Power Meta Brain                                                                    682    14,590,000   24
40" - FULL HD             Bộ xử lý hình ảnh 8 bit                                                                       5
                              Thời gian đáp ứng 8 ms
                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 3.000.000:1
TIVI LED Toshiba                                                                                                   LCDLED21122
                              Bộ vi xử lý hình ảnh 14 bit                                                                        915    19,590,000   24
42XL700T-42" - Full HD        Hệ thống âm thanh Audyssey EQ                                                            6a
                              Kết nối HDMI với Regza link (4 cổng)

                              Độ phân giải : 1920x1080
                              Độ tương phản : 3.000.000:1
TIVI LED Toshiba                                                                                                   LCDLED21122
                              Bộ vi xử lý hình ảnh 14 bit                                                                        1261   26,990,000   24
47XL700T-47",Full HD          Hệ thống âm thanh Audyssey EQ                                                            7a
                              Kết nối HDMI với Regza link (4 cổng)

                                                                          Tivi LED 3D
                              Samsung 3D Full HD 1920 x 1080, Tỉ lệ chuyển động rõ: 200 Hz+ Samsung 3D
                              + AllShare (Tài trợ bởi DNLA) + BD Wise+ AnyNet + (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm
Samsung 3D LED
                              Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều        UA32D6000SR   686    14,690,000   24
UA32D6000SR                   Chỉnh Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn
                              Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)

                              Samsung 3D AllShare, Tỉ lệ chuyển động rõ: 200 Hz. + Samsung 3D
                              + AllShare (Tài trợ bởi DNLA) + BD Wise + AnyNet + (HDMI ­ CEC) + Tự Động Tìm Kiếm
Samsung 3D LED                Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều
                                                                                                                   UA40D6000SR   981    20,990,000   24
UA40D6000SR                   Chỉnh Âm Lượng + Tính năng Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật/Tắt Hẹn Giờ + Đồng
                              Hồ Hẹn Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò
                              PIP)

                              LED 3D Full HD (1920x1080)…+ Samsung 3D
                              + AllShare (Tài trợ bởi DNLA) + BD Wise + AnyNet + (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm
Samsung 3D LED
                              Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều        UA40D6400UR   1060   22,690,000   24
UA40D6400                     Chỉnh Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn
                              Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)


                              Samsung 3D Full HD, Có chức năng Time Shift…+ AllShare (Tài trợ bởi DNLA)
                              + Có chức năng Time Shift + BD Wise + AnyNet+ (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm Kênh
                                                                                                                   UA46D6600W
Samsung 3D LED                + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều Chỉnh                     1822   38,990,000   24
                              Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn Giờ Chế         M
UA40D6600-40" Full HD
                              Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)


                              Samsung 3D LED 46" (116.84cm). Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080+ Samsung 3D
                              + AllShare (Tài trợ bởi DNLA) + BD Wise + AnyNet+ (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm
Samsung 3D LED
                              Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều        UA46D6000SR   1476   31,590,000   24
UA46D6000-46" Full HD         Chỉnh Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn
                              Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)


                        Samsung 3D Full HD, Có chức năng Time Shift…+ AllShare (Tài trợ bởi DNLA)
                        + Có chức năng Time Shift + BD Wise + AnyNet+ (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm Kênh
                                                                                                                   UA46D6600W
Samsung 3D LED          + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều Chỉnh                           1850   39,590,000   24
                                                                                                                       M
UA46D6600WM-46" Full HD Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn Giờ Chế
                        Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)
                          Khám phá thiết kế TV mới ­ đường viền TV…+ Movies, shows, apps and more. This Smart
                          TV does it all. + Seamless design for a seamless viewing experience Discover TV’s new
                          dimension
                          + Experience enhanced image detail, colour reproduction and control
Samsung 3D LED            + The ultimate home-base of entertainment + Samsung 3D available + AllShare (Powered
                                                                                                                       UA46D7000LR   2051   43,900,000   24
UA46D7000 - 46" Full HD   by DNLA) + USB (Movie) + BD Wise available + AnyNet+ (HDMI-CEC) available + Auto
                          Channel Search available + TeleText (TTXT) available + OSD Languages (Local
                          Language) + Auto Volume Leveler available + Auto Power Off available + Clock and On /
                          Off Timer available + Sleep Timer available + Games Mode available + Picture-in-Picture (1
                          Tuner PIP)
                          Samsung 3D + Có AllShare (Tài trợ bởi DNLA) + Có chức năng Time Shift + BD Wise +
                          AnyNet+ (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm Kiếm Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD:
Samsung 3D LED                                                                                                         UA55D6600W
                          Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn +                                2616   55,990,000   24
UA55D6600-55" Full HD     Đồng Hồ & Bật/Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ Hẹn Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game +                      M
                          Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)
                          LED 3D Full HD 1080p. BD Wise. AnyNet+ (HDMI­CEC…+ Samsung 3D
                          + BD Wise + AnyNet + (HDMI-CEC) + Auto Channel Search + OSD Languages (Local
Samsung 3D LED                                                                                                         UA55D7000LR   2943   62,990,000   24
                          Language) + Auto Volume Leveler + Auto Power Off + Clock and On / Off Timer + Sleep
UA55D7000- 55" Full HD    Timer + Games Mode + Picture-in-Picture (1 Tuner PIP)

                          Samsung 3D Full HD 1920 x 1080, Tỉ lệ chuyển động rõ: 800 Hz+ Samsung 3D
                          + AllShare (Tài trợ bởi DNLA Wireless) + BD Wise + AnyNet+ (HDMI­CEC) + Tự Động Tìm
Samsung 3D LED            Kiếm Kênh + TeleText (TTXT) + Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương + Tự Động                UA55D8000YR   3317   70,990,000   24
UA55D8000-55" Full HD     Điều Chỉnh Âm Lượng + Tự Động Tắt Nguồn + Đồng Hồ & Bật/Tắt Hẹn Giờ + Đồng Hồ
                          Hẹn Giờ Chế Độ Chờ + Chế Độ Chơi Game + Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP)


                          Sự kết hợp giữa thiết kế thật phong cách và chất lượng hình ảnh 2D, 3D tiên tiến+ Tích
                          hợp 3D (Full HD 3D)
Sony 3D LED Bravia KDL-   + Hội thoại trực tuyến với Skype sẵn sàng (cần trang bị thêm camera CMU­BR100) + Xem
                                                                                                                       KDL-32EX720   686    14,690,000   24
32EX720-32" Full HD       phim, tin tức trực tuyến với tính năng BRAVIA Internet Video và BRAVIA Internet Widgets
                          + Kết nối mạng không dây và Wi­fi trực tiếp (cần trang bị thêm Wi­fi UWA­BR100) + Công
                          nghệ đèn nền Edge LED + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality


                          Chiếc Tivi là sự kết hợp giữa thiết kế thật phong cách và chất lượng hình ảnh 2D, 3D tiên
                          tiến+ Tích hợp 3D (Full HD 3D)
Sony 3D LED Bravia KDL-   + Hội thoại trực tuyến với Skype sẵn sàng (cần trang bị thêm camera CMU­BR100) + Xem
                                                                                                                       KDL-40EX720   1102   23,590,000   24
40EX720-40" Full HD       phim, tin tức trực tuyến với tính năng BRAVIA Internet Video và BRAVIA Internet Widgets
                          + Kết nối mạng không dây và Wi­fi trực tiếp (cần trang bị thêm Wi­fi UWA­BR100) + Công
                          nghệ đèn nền Edge LED + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality

                          Tích hợp 3D (Full HD 3D)
                          Xem phim, tin tức trực tuyến với tính năng BRAVIA Internet Video và BRAVIA Internet
TIVI 3D LED Sony          Widgets                                                                                      KDL40NX720-
                                                                                                                                     1214   25,990,000   24
KDL40NX720-40"- Full HD   Hội thoại trực tuyến với Skype™ sẵn sàng (cần trang bị thêm camera CMU­BR100)                    40
                          Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™
                          Đèn nền Edge LED

                          Tivi BRAVIA dòng NX720 được thiết kế Nguyên khối Monolithic đầy ấn tượng và chất
                          lượng hình ảnh 3D như thật.+ Tích hợp 3D (Full HD 3D) + Xem phim, tin tức trực tuyến với
Sony 3D LED Bravia KDL-
                          tính năng BRAVIA Internet Video và BRAVIA Internet Widgets + Hội thoại trực tuyến với    KDL-46NX720       2009   42,990,000   24
46NX720-46" Full HD       Skype™ sẵn sàng (cần trang bị thêm camera CMU­BR100) + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­
                          Reality™ + Tích hợp card không dây + Công nghệ đèn nền Dynamic Edge LED


                          Được trang bị bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™ PRO và công nghệ LED thông minh
                          tối đa Intelligent Peak LED…+ LED thông minh tối đa Intelligent Peak LED
Sony 3D LED Bravia KDL-   + Chuyển động muợt mà tối ưu Motionflow™ XR 800 + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­             KDL-46HX925   2476   52,990,000   24
46HX925- 46" Full HD      Reality™ PRO + Tối ưu độ tương phản với tấm nền CORNING's Gorilla Glass Panel +
                          Xem phim 3D Full HD tuyệt đẹp với 2 kính tặng kèm + Tích hợp card không dây

                          Tivi giải trí thế hệ mới cho bạn. Sự kết hợp giữa thiết kế phong cách và chất lượng hình
                          ảnh…+ Tích hợp 3D (Full HD 3D) + Hội thoại trực tuyến với Skype sẵn sàng (cần trang bị
Sony 3D LED Bravia KDL-   thêm camera CMU­BR100) + Xem phim, tin tức trực tuyến với tính năng BRAVIA Internet
                                                                                                                       KDL-55EX720   2243   47,990,000   24
55EX720-55" Full HD       Video và BRAVIA Internet Widgets + Kết nối mạng không dây và Wi­fi trực tiếp (cần trang
                          bị thêm Wi­fi UWA­BR100) + Công nghệ đèn nền Edge LED + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội
                          X-Reality

                          Được trang bị bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™ PRO, chiếc Tivi HX925 thật sự là
                          chiếc Tivi định nghĩa cho một chuẩn mực giải trí tại gia hoàn hảo nhất. + 3D TV full HD
                          1080
Sony 3D LED Bravia KDL-   + Sử dụng công nghệ đèn nền intelligent Peak LED + Sử dụng công nghệ quét hình
                                                                                                                       KDL-55HX925   3177   67,990,000   24
55HX925 - 55" Full HD     MotionflowXR 800 + Lướt web/Kết nối Internet qua BRAVIA internet Video/widgets/chat
                          SKYPE + Kết nối wi­fi (tích hợp) + Bộ xử lý hình ảnh mới X – REALITY Pro + Công nghệ
                          mầu tự nhiên Live coulr + Kết nối bravia đồng bộ, DLNA + Âm thanh S­Force Front
                          suround 3d + Cảm biến hiện diện thông minh (intelligent Presence Sencor)
                             Thiết kế Nguyên khối Monolithic đầy ấn tượng và chất lượng hình ảnh 3D như thật.+ Tích
                             hợp 3D (Full HD 3D) + Xem phim, tin tức trực tuyến với tính năng BRAVIA Internet Video
Sony 3D LED Bravia KDL-      và BRAVIA Internet Widgets + Hội thoại trực tuyến với Skype™ sẵn sàng (cần trang bị          KDL-60NX720   4579   97,990,000   24
60NX720- 60" Full HD         thêm camera CMU­BR100) + Bộ xử lý hình ảnh vượt trội X­Reality™ + Tích hợp card
                             không dây + Công nghệ đèn nền Dynamic Edge LED

                             LG Cinema 3D mang đến gia đình bạn một không gian giải trí sinh động và thư giãn chưa
                             từng có
TIVI 3D LED LG 32LW4500-     Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                                                                                                                          LG 32LW4500   500    10,690,000   24
32" -Full HD                 Công nghệ âm thanh Infinite Sound
                             Tích hợp đầu thu kỹ thuật số
                             Thưởng thức các thước phim định dạng DivX độ nét cao thông qua cổng kết nối USB 2.0

                              Xuất xứ : Chính hãng­ Độ phân giải Full HD­ Độ tương phản: 8.000.000:1­ Tần số quét:
Tivi LG 42LW5700-42" Full    100Hz­ Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D­ Cinema 3D­ Smart TV
                                                                                                                           42LW5700     1051   22,490,000   24
HD                           ­ Điều khiển cảm ứng thông minh­ Kính 3D tiện nghi­ Tích hợp đầu thu kỹ thuật số­ Infinite
                             Sound
                             Cinema 3D
                             Tích hợp đầu thu kỹ thuật số
TIVI 3D LED LG 42LW4500-
                         Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D                                                                 42LW4500     822    17,590,000   24
42"- Full HD             Kính 3D tiện nghi
                             Infinite Sound ­ mang đến cho bạn những âm thanh vòm tuyệt đỉnh
                              Xuất xứ : Chính hãng­ Độ phân giải Full HD­ Độ tương phản: 8.000.000:1­ Tần số quét:
Tivi LG LG 47LW5700- 47"     100Hz­ Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D­ Cinema 3D­ Smart TV
                                                                                                                           47LW5700     1471   31,490,000   24
Full HD                      ­ Điều khiển cảm ứng thông minh­ Kính 3D tiện nghi­ Tích hợp đầu thu kỹ thuật số­ Infinite
                             Sound
                             Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                             LG Cinema 3D mang đến gia đình bạn một không gian giải trí sinh động và thư giãn chưa
TIVI 3D LED LG 47LW4500-     từng có
                                                                                                                           3D301201     1280   27,390,000   24
47"- Full HD                 Tích hợp đầu thu kỹ thuật số
                             Chế độ âm thanh Infinite
                             Bảo vệ đôi mắt bạn



                             Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                             Điều khiển cảm ứng thông minh
TIVI 3D LED LG 47LW6500-
                         Tích hợp đầu thu kỹ thuật số                                                                      3D301202     1682   35,990,000   24
47"- Full HD             Chế độ âm thanh Infinite
                             Thưởng thức các thước phim định dạng DivX độ nét cao thông qua cổng kết nối USB 2.0




                             Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                             Điều khiển cảm ứng thông minh
TIVI 3D LED LG 55LW5700-
                         Trình duyệt Full Web kết hợp với điều khiển cảm ứng                                               3D301203     1869   39,990,000   24
55"- Full HD             Chế độ âm thanh Infinite
                             Thưởng thức các thước phim định dạng DivX độ nét cao thông qua cổng kết nối USB 2.0


                             Chuyển đổi hình ảnh từ 2D sang 3D
                             Điều khiển cảm ứng thông minh
TIVI 3D LED LG 55LW6500-
                         Chế độ âm thanh Infinite                                                                          3D301204     2289   48,990,000   24
55"- Full HD             Tích hợp đầu thu kỹ thuật số
                             Thưởng thức các thước phim định dạng DivX độ nét cao thông qua cổng kết nối USB 2.0

                                                              SONY PROJECTOR ( CÓ VAT)
                             • độ phân giải : True XGA (1024 x 768)• Cường độ sáng: 2300 Ansi lumen/ Độ tương phản
SONY VPL - EX100             : 2200 : 1• Hình chiếu (inch): 40“~300“ ­ khoảng cách đặt máy :1.1 – 10m• Input/out:02
                                                                                                                          PJSO090501    607    11,890,000   24
                             VGA In/Out; 01 Video; 01 S­Video; 01 RS­232• Kích thước: 313.4 x 129.6 x 278.3mm /
                             Trọng lượng: 3.3Kg• Bảo hành: 24 tháng với thân máy ­ 3 tháng với bóng đèn chiếu

                             • độ phân giải : True XGA (1024 x 768)• Cường độ sáng: 2600 Ansi lumen/ Độ tương phản
SONY VPL - EX120             : 2500 : 1• Hình chiếu (inch): 40“~300“ ­ khoảng cách đặt máy :1.1 – 10m• Input/out:02
                                                                                                                          PJSO090502    895    14,590,000   24
(thay thế mã EX 70)          VGA In/Out; 01 Video; 01 S­Video; 01 RS­232• Kích thước: 313.4 x 129.6 x 278.3mm /
                             Trọng lượng: 3.3Kg• Bảo hành: 24 tháng với thân máy ­ 3 tháng với bóng đèn chiếu

                             • Resolution: Max ­ accept SXGA+ (1400 x 1050pixels)
                             True WXGA( 1280 x 800pixels). Video: 750TV lines
                             • Light:3.000 Lumens – Lamp: 210W UHP. Lamp Life: 6000h.
SONY VPL - EW130             • Screen: 25 ­ 200inch (Disctance: 0.635­5.08m) Contrast: 2600:1.                             PJSO71201    1280   24,590,000   24
                             • Weight: 3,2 kg (313 x 114 x 269mm).
                             • 3LCD Presenting System. 12­bit 3D Gamma Correction.
                             • 2­3/2­2 Pull­down Images and I/P conversion.
                           SONY Compact Projector VPL – EX145: Máy có các thông số sau: Độ tương phản Max ­
                           accept UXGA+ (1600 x 1200pixels), true XGA (1024 x 768pixels) ­ Video: 750TV lines; độ
                           sáng: 3.100 Lumens, 210W U