Linh kien - Nam á

Document Sample
Linh kien - Nam á Powered By Docstoc
					                                                                       21000

                                          BÁO GIÁ LINH KIỆN MÁY TÍNH
TT           Tên thiết bị                                 Mô tả sản phẩm                                   Giá VNĐ        Bảo hành

                                                 CPU INTEL (BỘ VI XỬ LÝ INTEL)
CPU SOCKET 775
 1   CELERON- 430              1.8GHz/ 512KB/ Bus 800/ 64bit, EDB (XD) - BOX                                  848,000      36 tháng
 2   CELERON E3400             2.6Ghz/ 1Mb/ Bus 800/ 64 bit - BOX                                           1,060,000      36 tháng
     PENTIUM DUALCORE
 3                             3.0Ghz/ 2Mb/ Bus 800/ 64bit Dual Core- BOX                                   1,390,000      36 tháng
     E5700
     PENTIUM DUAL CORE         3.06Ghz/ 2Mb/ Bus 1066/ 64bit-DualCore/ EDB (XD) + EIST+VT-
 4                                                                                                          1,570,000      36 tháng
     E6600                     BOX
 5   CORE 2 DUO E7500          2.93Ghz/ 3Mb/ Bus 1066/ 64bit/ EDB (XD) + EIST - BOX                         2,720,000      36 tháng
 6   CORE 2 DUO E7600          3.06Ghz/ 3Mb/ Bus 1066/ 64bit- EDB (XD) + EIST - BOX                         3,300,000      36 tháng
CPU SOCKET 1155
 1   PENTIUM DUAL CORE G620 2.6Ghz/ 3Mb/ 64bit - BOX                                                         1,635,000     36 tháng

 2   PENTIUM DUAL CORE G840 2.8Ghz/ 3Mb/ 64bit - BOX                                                         1,860,000     36 tháng

 3   CORE i3-2100              Dual Core i3-2100 : 3.1Ghz , 3M Cache , BOX                                   2,670,000     36 tháng
 4   CORE i3-2120              Dual Core i3-2120 : 3.3Ghz , 3M Cache , BOX                                   3,260,000     36 tháng
 5   CORE i5-2300              Quad Core i5-2300 : 2.8Ghz , 6MB L3 cache, BOX                                4,120,000     36 tháng
     CORE i5-2310              Quad Core i5-2310 : 2.9Ghz , 6MB L3 cache, BOX                                4,090,000     36 tháng
 6   CORE i5-2400              Quad Core i5-2400 : 3.1Ghz , 6MB L3 cache, BOX                                4,325,000     36 tháng
 7   CORE i5-2500              Quad Core i5-2500 : 3.3Ghz , 6MB L3 cache, BOX                                4,970,000     36 tháng
     CORE i5-2500K             Quad Core i5-2500 : 3.3Ghz , 6MB L3 cache, BOX mới                            4,970,000     36 tháng
 8   CORE i7-2600              Intel Core i7-2600 : 3.4 Ghz , 8MB L3 Cache , BOX                             6,600,000     36 tháng
CPU SOCKET 1156
 1   CORE i3-540 (3.06Ghz)     3.06Ghz/ 4Mb/ EIST/ EDB/ HT/ VT-X - 64bit. 2C/4T- BOX                          2,460,000    36 tháng
 2   CORE i3-550 (3.2Ghz)      3.2Ghz/ 4Mb/ EIST/ EDB/ HT/ VT-X - 64bit. 2C/4T- BOX                           2,680,000    36 tháng

 3   CORE i5-650 (3.2Ghz)      3.2Ghz/ 4Mb/ TB/ HT/ VT-x/ VT-d/ EIST/ EDB/ 64bit. 2C/4T- BOX                  4,350,000    36 tháng

 4   CORE i5-661 (3.33Ghz)     3.33Ghz/ 4Mb/ TB/ HT/ VT-x/ VT-d/ EIST/ EDB/ 64bit. 2C/4T- BOX                 4,850,000    36 tháng

 5   CORE i5-750 (2.66Ghz)     2.66Ghz/ 8Mb/ EIST/ EDB/ TB/ VT-X - 64bit. 4C/4T- BOX                          4,300,000    36 tháng
 6   CORE i5-760 (2.8Ghz)      2.8 Ghz/ 8Mb/ EIST/ EDB/ TB/ VT-X - 64bit. 4C/4T- BOX                          4,720,000    36 tháng

 7   CORE i7-870 (2.93Ghz)     2.93Ghz/ 8Mb/ VT-d/ EIST/ HT/ TB/ VT-X - 64bit. 4C/8T- BOX                     6,805,000    36 tháng

CPU SOCKET 1366
 1   CORE i7-930 (2.8Ghz)      2.8GHz/ 8Mb/ QPI=4.8Gt.s/ HT/ TB/ EIST/ EDB/ VT-x 4C/8T - BOX.                 6,100,000    36 tháng

 2   CORE i7-950 (3.06Ghz)     3.06 Ghz /8Mb/ QPI= 4.8Gt.s/ HT/ TB/ EIST/ EDB/ VT 4C/8T- BOX.                 6,450,000    36 tháng

 3   CORE i7-970 (3.2Ghz)      3.2Ghz/ 12MB/ 6.4GT/s/ VT-d/ EIST/ HT/ TB/ VT-X - 64bit. 6C/12T- BOX          20.015.000    36 tháng

 4   CORE i7-980X (3.33Ghz)    3.33Ghz/ 12MB/6.4GT/s/ VT-d/ EIST/ HT/ TB/ VT-X - 64bit. 6C/12T- BOX          23,079,000    36 tháng

                                                  FAN FOR CPU (QUẠT CHO CPU)
 1   CPU C.M XDREAM 4          Tản nhiệt cho CPU SK 775, hợp kim nhôm, đế đồng                                 292,000     12 tháng

 2   CPU C.M VORTEX 752        Tản nhiệt cho CPU INTEL (775)/ AMD (754, 939, 940, AM2, AM3)                    572,000     12 tháng

                               Tản nhiệt cho CPU socket: Intel LGA 775/1156/1366; AMD 754/939/ 940/ AM2/
 3   CPU C.M VORTEX PLUS                                                                                       675,000     12 tháng
                               AM3


                                                                                                                          Trang 51
 4   CPU C.M HYPER TX3        Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775, 1156)/ AMD (754, 939, 940, AM2, AM3)          748,000     12 tháng

 5   CPU C.M HYPER 212        Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775)/ AMD (754, 939, 940, AM2, AM2+)               968,000     12 tháng

 6   CPU C.M HYPER 212 PLUS   Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775, 1156, 1366)/ AMD (939/AM2/AM3)                968,000     12 tháng

 7   CPU C.M GEMIN II         Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775)/ AMD (939, 940, AM2, AM2+)                   1,078,000    12 tháng

 8   CPU C.M HYPER Z600       Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775, 1156, 1366)/ AMD (939/AM2/AM3)               1,276,000    12 tháng

 9   CPU C.M V8               Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775, 1156, 1366)/ AMD (939/AM2/AM3)               1,408,000    12 tháng

                              Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775/ 1366/ (1156 optional)) và AMD (SK 754/
10   CPU C.M Hyper N520                                                                                     1,133,000    12 tháng
                              939/ 940/ AM2/ AM3). Đế đồng, lá tản nhiệt nhôm
                              Tản nhiệt cho CPU INTEL 775/ 1366 / (1156 optional)) và AMD (SK 754/ 939/
11   CPU C.M Hyper N620                                                                                     1,375,000    12 tháng
                              940/ AM2/ AM3). Đế đồng, lá tản nhiệt nhôm

                              Tản nhiệt cho CPU INTEL (SK 775/ 1156/ 1366) và AMD (SKAM2/ AM2+/
12   CPU C.M V6GT                                                                                           1,595,000    12 tháng
                              AM3). Đế đồng, lá tản nhiệt nhôm. Cột dầu có thể thay đổi màu theo nhiệt độ

                                                    MAINBOARD (BO MẠCH CHỦ)
ASUS - SOCKET 775
                              Chipset INTEL G31, Bus 1600(O.C)/1333/1066/800, Dual DDR2*2 1066(O.C)/
 1   P5KPL-AM SE              800/667, max 4Gb, VGA, Sound, Lan on, PCI, 2 SATA + IDE, 8 USB 2.0, PCIE      1,210,000    36 tháng
                              16x.
                              Chipset INTEL G31, Bus 1600(OC)/ 1333/ 1066/ 800, Dual DDR2*4 1066/ 800/
 2   P5KPL/EPU                667, max 4Gb; Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA II + IDE, 3PCI, PCIE 16x, 8USB    1,444,000    36 tháng
                              2.0
                              Chipset INTEL G31, Bus 1600(OC)/ 1333/ 1066/ 800, Dual DDR2*2 1066/ 800/
 3   P5KPL- AM/PS                                                                                           1,300,000    36 tháng
                              667, max 4Gb, VGA, 4 SATA II + IDE, 2PCI, PCIE 16x

                              Chipset Intel G41, Bus 1066/800, Dual DDR2*2 1066(O.C)/1066/800, max 8Gb,
 4   P5QPL-AM                                                                                               1,430,000    36 tháng
                              Lan giagabit, 4SATA + 1IDE, VGA,Sound6ch, 4USB 2.0, PCIE 16x.

                              Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR2*2 1066(O.C.)/ 1066/ 800,
 5   P5G41C-M LX              max 8Gb và Dual DDR3*2 1333(O.C.)/ 1066/ 800, max 8Gb, VGA, D-sub,            1,600,000    36 tháng
                              Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA 3 Gb/s, 2PCI, PCIE 16x, 8USB 2.0
                              Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*2 1333(O.C.)/ 1066/ 800,
 6   P5G41T-M LX              max 8Gb, VGA, D-sub, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA 3 Gb/s, 2PCI, PCIE 16x,    1,480,000    36 tháng
                              8USB 2.0
                              Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800. Dual DDR2*2 1066(O.C)/ 800/ 667,
 7   P5G41-M                  max 8Gb, VGA, HDMI, Sound 6ch, Lan Gigabit, 4SATA 3Gb/s, 2PCI, PCIE 16x,      1,450,000    36 tháng
                              8USB 2.0
                              Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*2 1333(O.C)/ 1066/ 800,
 7   P5G41T-M/USB3            max 8Gb, VGA onboard,D-Sub, HDMI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 2PCI, PCIE          1,650,000    36 tháng
                              16x, 4SATA 3 Gb/s, 6 USB 2.0, 2 USB 3.0

                              Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*2 1333(O.C)/ 1066/ 800,
 8   P5P41T-LE                                                                                              1,650,000    36 tháng
                              max 8gb, Sound 6ch, Lan Gigabit, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA 3Gb/s, 8USB 2.0
                              Chipset INTEL G43, Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*2 1333(O.C)/ 1066/ 800,
 9   P5G43T-M PRO             max 8Gb,VGA/ D-Sub/ DVI/ HDMI/ HDCP, Sound 8ch, Lan Gigabit, 2PCI,            1,890,000    36 tháng
                              PCIE 16x, 6SATA 3 Gb/s, 12USB 2.0
                              Chipset INTE P43 Bus 1600(OC)/1333/1066/800 MHz, Dual DDR3*4
10   P5P43TD                  1600(O.C.)/1333 /1066/800 MHz, max16gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 3PCI, PCIE    1,950,000    36 tháng
                              16x, 6SATA 3Gb/s, 12USB 2.0
                              Chipset INTEL P43, Bus 1600(OC)/1333/1066/800, Dual DDR2*4
11   P5QLD PRO                1066/800/667, max 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 3PCI, PCIE       1,950,000    36 tháng
                              16x, 12USB 2.0
                              Chipset INTEL P43 Bus 1600(OC)/1333/1066/800 MHz, Dual DDR3*4
12   P5P43TD/USB3             1600(O.C.)/1333 /1066/800 MHz, max16gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 3PCI, PCIE    2,100,000    36 tháng
                              16x, 6SATA 3Gb/s, 10USB 2.0, 2USB 3.0
                              NVDIA Ion Chipset Bus 533, CPU Dual Core Atom 330 intergtated, Dual
13   AT3N7A-I                 DDR2*2 800/667, max 4Gb, VGA, HDMI, full HD, Sound 8ch, Lan Gigabit,          3,750,000    36 tháng
                              3*SATA II 3Gb/s, PCI, 10USB2.0.
GIGABYTE - SOCKET 775
                              Chipset INTEL G41, Bus 1333, Dual DDR3*2 1333MHz (OC), max 4Gb, VGA
 1   G41MT-D3                 Intel GMA X4500, Lan Gigabit, Sound 8ch, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA2 3Gb/s +       1,491,000    36 tháng
                              IDE, 8USB 2.0

                              Chipset INTEL G41, Bus 1333; Dual DDR3*2 1333 (O.C, max 8Gb; VGA; sound
 2   GA G41MT-D3P                                                                                           1,554,000    36 tháng
                              8ch; Lan Gigabit; 4SATA2 3Gb/s; 8USB 2.0; PCI; PCIE 16x




                                                                                                                        Trang 52
                       Chipset Intel G41, BUS upto 1333MHz; VGA Intel GMA X4500; Sound 8ch,
 3   GA G41MT-S2       LAN Gigabit. 2*DIMM + 4*SATA2 3Gb/s + 8*USB 2.0 + 2*PCI-E x1 + PCI +          1,428,000    36 tháng
                       VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X
                       Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz /VGA Intel GMA
 4   GA G41MT-S2P      X4500/ SOUND 8-CHANNEL/ LAN Atheros Gigabit 1000Mbps/ 2*DIMM upto             1,470,000    36 tháng
                       DDR3 1333MHz (O.C)

                       GA-G41MT-ES2H Chipset: Intel G41 BUS hệ thống: 1333/1066/800 MHz FSB
                       Bộ nhớ ( RAM): 2 x DDR3 1066/800 MHz , Max 4GB On board: LAN
     GA G41MT-ES2H
 5                     10/100/1000 Mbit , VGA Intel Graphics Media Accelerator X4500, 1xD-sub, 1 x   1,597,000    36 tháng
                       DVI-D port , 1 x HDMI port, SOUND 8 Channel , 4 x SATA, 1 x IDE connector
                       supporting ATA-100/66/33 , 8 x USB, 1 x PCI Express x16, 3 x PCI

                       Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel
                       Multi-Core™ + SOUND 8-CHANNEL with S/PDIF Out & LAN Realtek Gigabit
 6   GA P41T-D3P       1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/Dual Channel upto 4GB              1,680,000    36 tháng
                       RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 1*IDE + 8*USB 2.0 + 3*PCI-E x1 + 3*PCI) Có khe
                       VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full x16)
                       Chipset INTEL G41, Bus 1600(O.C)/ 1333/ 1066/ 800, DDR2*2 1066(O.C)/
 7   P41-ES3G          800/ 667, max 8Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA2 3Gb/s + IDE, 8USB 2.0,      1,302,000    36 tháng
                       3PCI, PCIE 16X
                        - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm
 8   GA EG41MFT-US2H   Intel Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM (D-            1,804,000    36 tháng
                       SUB/HDMI / DVI port) + SOUND 8-CHANNEL with S/PDIF In/Out & LAN
                       Gigabit 1000Mbps với Ultra Speed. 4*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C)
INTEL - SOCKET 775
                       Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, DDR2*2 800/667, max 8Gb, VGA, Sound
 1   DG41RQ BOX                                                                                      1,470,000    36 tháng
                       6ch, Lan Gigabit, 4SATA+IDE, 8 USB 2.0, PCIE 16x

                       Chipset Intel G41, bus 1333Mhz, DDR3*2 -1066MHZ, Sound 8ch, Lan Gigabit,
 2   DG41WV BULK                                                                                     1,410,000    36 tháng
                       4SATA 3GB/S, PCI, PCIE16x, 8USB 2.0
                       Chipset Intel G41, bus 1333Mhz, DDR3*2 -1066MHZ, Sound 8ch, Lan Gigabit,
 3   DG41WV BOX                                                                                      1,540,000    36 tháng
                       4SATA 3GB/S, PCI, PCIE16x, 8USB 2.0
                       Chipset Intel G43, bus 1333/1066/800 MHz, Dual channel DDR2*4 800/ 667MHz,
 4   DG43GT BOX        16Gb, VGA, Sound 10 ch, Lan Gigabit, 4 SATA, PCI, PCIE16x, 12USB 2.0, 2       2,060,000    36 tháng
                       IEEE 1394a
                       Chipset INTEL Q45, Bus 1333/1066, DDR2*4 800/667, max 8Gb, VGA, Sound
 5   DQ45CB BOX        4ch, Lan Gigabit on, PCI, 5SATA+IDE, 12 USB 2.0, PCIE16x, 4SATA II,           3,100,000    36 tháng
                       2PCIE1x, 2IEEE 1394
MSI - SOCKET 775
                       Chipset INTEL G31, bus 1600/1333/1066/800 , Dual DDR2*2 800/ 667, max 8Gb,
 1   G31TM-P21                                                                                       1,210,000    36 tháng
                       VGA, Lan, Sound 8ch, 4SATA + IDE, 2PCI, PCIE 16x, 8USB

                       Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/ 800 , Dual DDR2*2 800/ 667, max 4Gb,
 2   G41M4-F                                                                                         1,180,000    36 tháng
                       VGA & Sound 8 ch, Lan Gigabit on, 2PCI, 4 SATA + IDE, 8 USB 2.0, PCIE 16x.

                       Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800 , Dual DDR3*2 1333/1066, max 4Gb,
 3   G41M-P33                                                                                        1,320,000    36 tháng
                       VGA, Sound 6ch, Lan Gigabit, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA + IDE, 8USB
                       Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800 , Dual DDR2*2 800/667, max 8Gb,
 4   G41TM-E43         VGA, DVI, HDMI, Sound 6ch, Lan Gigabit, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA + IDE,          1,560,000    36 tháng
                       4USB
                       Chipset Intel G41, Bus 1333/ 1066 /800; 2*DDR3 1066/ 1333MHz max 4Gb,
 5   G41M-P25          VGA Onboard, DVI ,PCI-Express x16, PCI-Express x1, 2PCI ,IDE, 4x SATAII,      1,430,000    36 tháng
                       Gigabit Lan, 8 USB2.0
                       Chipset Intel G41, Bus 1333/ 1066 /800; 2*DDR3 1066/ 1333MHz max 4GB,
 6   G41M-P34          VGA Onboard, DVI, HDMI, PCI-E x16, PCI-E x1, 2PCI, IDE, 4x SATA I,            1,590,000    36 tháng
                       GigabitLan, 8 USB2.0

                       Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800 , Dual DDR2*2 800/ 667 max 4Gb, Lan
 7   P41T-C31                                                                                        1,010,000    36 tháng
                       Gigabit, Sound 8ch, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA + IDE, 8USB

                       Chipset INTEL P43, bus 1600 (O.C)/1333/1066/800 , Dual DDR2*4
 8   P43T-C51          1066/800/667, max 16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 3PCI, PCIE 16x, 6SATA +       1,760,000    36 tháng
                       IDE, 12USB 2.0

                       Chipset INTEL P43, bus 1600 (O.C)/1333/1066/800, Dual DDR3*4 1066/800,
 9   P43-C51                                                                                         2,002,000    36 tháng
                       max 8Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 3PCI, PCIE 16x, 6SATA + IDE, 12USB 2.0
                       Chipset INTEL P45, BUS 1600(O.C)/1333/1066/ 800 , Dual DDR2*4 1066/ 800/
10   P45 NEO-F         667, max 16Gb, Sound 8 ch, Lan Gigabit on, 4PCI, 8 SATA + IDE, 12 USB 2.0,    1,980,000    36 tháng
                       PCIE 16x.

                       Chipset INTEL P45, bus 1600 (O.C)/1333/1066/800 , Dual DDR2*4 1066/ 800,
11   P45T-C51                                                                                        1,716,000    36 tháng
                       max 16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 3PCI, PCIE 16x, 6SATA + IDE, 12USB 2.0




                                                                                                                 Trang 53
                             Chipset INTEL G45, BUS 1600/1333/1066/ 800 , Dual DDR2*4 800/ 667, max
 12   G45M-DIGITAL           16Gb, VGA, DVI, HDMI & Sound 8 ch, Lan Gigabit on, 2PCI, 6 SATA + IDE, 8       2,090,000    36 tháng
                             USB 2.0, PCIE 16x.
ASUS - SOCKET 1155
                             INTEL H61 chipset (Core i3, i5, i7); Dual DDR3 * 2 1333/ 1066MHz, max 16Gb,
 1    P8H61-M LE             VGA/ D-Sub/ DVI; Sound 8ch, Lan Gigabit, 10USB 2.0, 4SATA 3Gb/s, PCI,          2,002,000    36 tháng
                             PCIe x16
                             INTEL H61 chipset (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066MHz, max 16Gb;
 2    P8H61-M                VGA/ D-Sub/ DVI-D/ HDMI outports; sound 8ch; Lan Gigabit; 10USB 2.0,           2,210,000    36 tháng
                             4SATA 3Gb/s, PCI; PCIe x16
                             Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; VGA/
 3    P8H61-M LE/USB3        D-Sub/ DVI; Sound 8ch; Lan Gigabit; 2USB 3.0, 8USB 2.0; 4SATA 3Gb/s, PCIe      2,300,000    36 tháng
                             2.0 x16, 2PCI 2.0 x1, PCI
                             Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; VGA/
 4    P8H61-I                D-Sub/ DVI/ HDMI; Sound 8ch; Gigabit LAN; 2USB 3.0, 8USB 2.0; 4SATA            2,400,000    36 tháng
                             3Gb/s, PCIe 2.0 x16.
                             INTEL H61 chipset (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066MHz, max 16Gb;
 5    P8H61 (dùng VGA rời)                                                                                  2,400,000    36 tháng
                             sound 8ch; Lan Gigabit; 10USB2.0, 4SATA 3Gb/s, PCIe x16; 3 PCI
                             Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; Sound
 6    P8H61/USB3             8ch; Lan Gigabit; 2USB 3.0, 10USB 2.0, 4SATA 3Gb/s, PCIe 2.0 x16, 2PCI 2.0     2,500,000    36 tháng
                             x1, 3PCI
                             Chipset Intel H61+F137:F145 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max
 7    P8H61-M PRO            16Gb; VGA/ D-Sub/ DVI-D/ HDMI; Sound 8ch; Lan Gigabit; 10USB 2.0, 2USB         2,600,000    36 tháng
                             3.0, 4SATA 3Gb/s, 2SATA III 6.0Gb/s, 2PCIe 2.0 x16 (x16, x1), 2PCI 2.0 x1
                             Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; Sound
 8    P8H61 PRO              8ch; Lan Gigabit; 2USB3.0, 10USB 2.0, 2SATA 6.0 Gb/s; 4SATA 3Gb/s, PCIe        2,700,000    36 tháng
                             2.0 x16, 2PCI 2.0 x1, 3PCI
                             Chipset INTEL H67 Express (Core i3, i5, i7); Dual Channel DDR3 * 4 DIMM
 9    P8H67-M                upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz, VGA On CPU max, D-Sub/ HDMI:              3,010,000    36 tháng
                             sound 8ch; Lan Gigabit; 14*USB2.0+ 1 x Ultra DMA 133, 4 x SATA 3Gb/s

                             Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; VGA/
 10   P8H67-I                D-Sub/ DVI/ HDMI; Sound 8ch; Gigabit LAN; 2USB 3.0, 10USB 2.0; 4SATA           3,030,000    36 tháng
                             3Gb/s, 2SATA 6.0 Gb/s; RAID; PCIe 2.0 x16.
                             Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 1333/ 1066/ 800 max 32Gb,
                             VGA/ D-Sub/ DVI/ HDMI/ Display. Sound 8ch; Lan Gigabit; 2 x PCIe 2.0 x16,
 11   P8H67-M EVO                                                                                           3,700,000    36 tháng
                             PCIe 2.0 x1, PCI; 2USB 3.0 + 12 USB 2.0; 2IEEE 1394a, 4SATA 3Gb/s + SATA
                             6Gb/s; RAID
                             INTEL H67 chipset (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066MHz, max 16Gb;
 12   P8H67-M LX             VGA/ D-Sub/ DVI-D; sound 8ch; Lan Gigabit; 14USB2.0, 4SATA 3Gb/s; SATA         2,709,000    36 tháng
                             RAID 0, 1, 5 and RAID 10; SATA 6Gb/s; PCIe x16; 2PCI

                             Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 1333/ 1066/ 800, max 32Gb;
 13   P8H67                  Sound 8ch; Lan Gigabit; 2USB 3.0, 12USB 2.0; 4SATA 3Gb/s; SATA 6Gb/s;          3,157,000    36 tháng
                             SATA RAID; 2PCIe 2.0 x16; 2PCIe 2.0 x1; 3PCI
                             INTEL H67 chipset (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 1333/ 1066/ 800, max 32Gb;
                             VGA/ D-Sub/ DVI/ HDMI; sound 8ch; Lan Gigabit; 2USB 3.0/ 2.0, 12USB 2.0; 4
 14   P8H67-V                                                                                               2,970,000    36 tháng
                             SATA 3Gb/s + SATA 6Gb/s; SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10, 2PCIe x16;
                             3PCI. ATX.
                             Chipset Intel P67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                             1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; Lan Gigabit; Sound 8ch; 2PCIe 2.0
 15   P8P67-M                                                                                               3,434,000    36 tháng
                             x16, PCIe2.0x1,PCI; 12USB 2.0, 2USB 3.0, 2IEEE 1394; 2SATA 6.0 Gb/s,
                             4SATA 3.0 Gb/s; RAID
                             Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 1333/ 1066/ 800, max 32Gb;
 16   P8H67-M PRO            VGA/ D-Sub/ DVI/ HDMI; Sound 8ch; Lan Gigabit; 2USB 3.0; 14USB 2.0;            3,374,000    36 tháng
                             4SATA 3Gb/s; SATA RAID; 2PCIe 2.0 x16; 2PCI
                             Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/ 1066, max 16Gb; VGA/
                             D-Sub/ DVI/ HDMI; Sound 8ch; Lan Gigabit; Wi-Fi 802.11b/g/n; BT GO 3.0!;
 17   P8H67-I DELUXE                                                                                        3,780,000    36 tháng
                             4USB 3.0/2.0, 6USB 2.0; 2SATA 3Gb/s, 2SATA 6.0 Gb/s; SATA RAID; PCIe
                             2.0 x16
                             Chipset Intel P67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                             1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; Lan Gigabit; 2PCIe 2.0 x16, 2PCIe
 18   P8P67 LE                                                                                              3,833,000    36 tháng
                             2.0 x1, 3PCI; sound 8ch; 14USB 2.0, 2USB 3.0, 2IEEE 1394; 2SATA 6.0 Gb/s,
                             4SATA 3.0 Gb/s; 2 PATA; RAID
                             Chipset Intel P67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                             1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; Lan Gigabit; Sound 8ch; 3PCIe 2.0
 19   P8P67-M PRO                                                                                           4,074,000    36 tháng
                             x16, PCIe2.0x1,PCI; 14USB 2.0, 2USB 3.0, 2IEEE 1394; SATA 6.0 Gb/s,
                             4SATA 3.0 Gb/s; RAID




                                                                                                                        Trang 54
                           Intel P67 chipset (Core i3, i5, i7); Dual Channel DDR3 * 4 DIMM upto 32Gb
20   P8P67                 DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/ 1866(O.C.)/ 1600/ 1333/1066 MHz, 2 PCIe 2.0      4,410,000    36 tháng
                           x16, 2PCI x1, 3PCI; 12USB2.0; 4USB3.0; 2*IEEE 1394; bluetooth, Gigabit LAN.
                           Chipset Intel P67 (Core i3, i5, i7); Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB
                           DDR3 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/ 1866 (O.C.)/ 1600/ 1333/1066, 2PCI 2.0 x16;
21   P8P67 PRO                                                                                             5,145,000    36 tháng
                           PCI 2.0 x16; 2 PCI x1; 2PCI. Sound 8ch; 12 USB 2.0, 4USB3.0, 2*IEEE1394;
                           bluetooth; Gigabit LAN
                           Chipset Intel P67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2200(O.C.)**/ 2133(O.C.)/
                           1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; Sound 8ch; Dual Lan Gigabit; 2PCI E
22   P8P67 EVO                                                                                             5,670,000    36 tháng
                           2.0 x16, 2PCI x1; 2PCI; 12USB 2.0; 4USB 3.0; 2IEEE 1394; Bluetooth; 2SATA
                           6.0 Gb/s, 4SATA 3.0Gb/s; RAID
                            Intel P67 Express chipset (Core i3, i5, i7); Dual Channel DDR3 * 4 DIMM upto
                           32GB DDR3 2200(O.C.)*/ 2133(O.C.)/ 1866 (O.C.) /1600/ 1333/1066 MHz,
23   P8P67 DELUXE                                                                                          6,195,000    36 tháng
                           2PCI 2.0 x16 + PCI 2.0 x16 . 2 PCI x1; 2PCI. sound 8ch; 12USB 2.0,
                           4USB3.0; 2 IEEE 1394; bluetooth; 4. DUAL Gigabit LAN. ATX

                           Chipset Intel P67 + Nvidia NF200 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2133(O.C.)/
                           1866(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; Dual Lan Gigabit; Sound 8ch; 4PCIe
24   P8P67 WS REVOLUTION                                                                                   7,560,000    36 tháng
                           2.0 x16, 3PCIe 2.0 x1, 14USB 2.0, 2USB 3.0; 2IEEE 1394; 2SATA 6.0 Gb/s,
                           4SATA 3.0 Gb/s; 2SATA 6.0 Gb/s; RAID

                           Chipset INTEL Q67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 2133(O.C.)/ 1866(O.C.)/
                           1600/ 1333/ 1066, max 32Gb; VGA; D-Sub/ DVI-D / Display Port outports;
25   P8Q67-M DO                                                                                            3,728,000    36 tháng
                           Sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCI; PCIE 16x; PCIE 4x; 14USB 2.0; 2SATA 6.0 Gb/s
                           + 4SATA 3.0 Gb/s; RAID
GIGABYTE - SOCKET 1155
                           Chipset Intel H61 (Core i3,i5, i7); Dual DDR3*2 1600 (O.C) max 16Gb; VGA/ D-
 1   GA H61M-USB3-B3       sub/ DVI; Sound 6ch; Lan Gigabit; 2PCI; PCI-E 2.0 x16; PCI x1; 8USB 2.0;        2,310,000    36 tháng
                           2USB 3.0; 4SATA 2 3Gb/s;

                           Chipset Intel H61 (Core i3,i5, i7), Dual DDR3*2 max 16Gb; VGA/ D-sub/ DVI;
 2   GA H61M-S2V-B3                                                                                        1,995,000    36 tháng
                           sound 8ch; Lan Gigabit; 3PCI-E x1 slot; PCIE 16x; 10USB2.0; 4SATA2 3Gb/s

                           Chipset Intel H61 (Core i3/ i5/ i7/ Pentium G); Dual DDR3*2 1333/ 1066/ 800,
 3   GA H61M-S2-B3         max 16Gb; VGA/ D-sub; sound 8ch; Lan Gigabit; 3PCI-E x1, PCIE 16x 2.0;          1,968,000    36 tháng
                           8USB 2.0; 4 SATA2 3Gb/s
                           Chipset Intel H61 (Core i3/ i5/ i7/ Pentium G); Dual DDR3*2 1333/ 1066/ 800,
 4   GA P61-DS3-B3         max 16Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCI-E x1, 3PCI; PCIE 16x 2.0; 10USB 2.0;     2,247,000    36 tháng
                           4 SATA2 3Gb/s

                           Chipset Intel H61 (Core i3,i5, i7); Dual DDR3*2 max 16Gb; Sound 6ch; Lan
 5   GA P61-USB3-B3                                                                                        2,394,000    36 tháng
                           Gigabit; 3PCI; PCIE 16x, 2PCI x1; 8USB 2.0; 2USB 3.0; 4SATA2 3Gb/s

                           Chipset Intel H61 (Core i3,i5, i7); Dual DDR3*4 max 16Gb; Sound 8ch; Lan
 6   GA PA65-UD3-B3        Gigabit; 4PCI; PCIE 16x; PCI x1; 10USB 2.0; 4USB 3.0; 4SATA2 3Gb/s,             2,688,000    36 tháng
                           2SATA3 6Gb/s; RAID;

                           Chipset Intel H67 (Core i3,i5, i7), DDR3 2 max 8Gb; VGA/ D-SUB/ DVI. LAN
 7   GA H67M-D2 - B3                                                                                       2,625,000    36 tháng
                           Gigabit; 14USB2.0; 4 SATA2 3Gb/s + 2SATA3 6Gb/s . 2PCIE 2.0

                           Chipset Intel H67 (Core i3,i5, i7), Dual DDR3*4 max 32Gb; VGA/ D-sub/
 8   GA H67M-UD2H-B3       HDMI/ DVI; 2PCIE 16x; Sound 8ch; Lan Gigabit; 14USB 2.0; 4SATA2 3Gb/s,          3,045,000    36 tháng
                           2SATA3 6Gb/s; RAID 0,1,5, 10.
                           Chipset Intel H67 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 max 32Gb;
 9   GA H67MA-USB3-B3      VGA/ D-sub/ DVI/ HDMI; sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCIE 2.0, 2PCI-E x1,            3,321,000    36 tháng
                           12USB 2.0; 2USB 3.0; 4SATA2 3Gb/s, 2SATA3 6Gb/s
                           Chipset Intel H67 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 max 32Gb;
10   GA PH67A-D3-B3        Sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCI, 3PCI-E x1, 2PCIE 2.0; 10USB 2.0, 2USB 3.0;        3,087,000    36 tháng
                           4SATA2 3Gb/s, 2SATA3 6Gb/s
                           Chipset Intel P67 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
11   GA P67A-D3-B3         32Gb; Sound 7.1; Lan Gigabit; 2PCI, 3PCI-E x1, 2PCIE 2.0; 10USB 2.0; 2USB       3,087,000    36 tháng
                           3.0; 4SATA2 3Gb/s, 2SATA3 6Gb/s
                           Chipset INTEL P67 (Core i3,i5, i7), LAN Gigabit; 14USB2.0, 2USB 3.0;
12   GA P67A-UD3R-B3       2SATA3 3Gb/s; 3PCIE x1; 2PCI; Dual DDR3*4 DIMM upto 16GB DDR3 2200.             4,137,000    36 tháng
                           Dual VGA Graphic 2PCI-E 2.0
                           Chipset INTEL P67 (Core i3, i5, i7), Dual DDR3*4 2133+, max 32Gb, Sound
13   GA P67A-UD3P-B3       8ch, Lan Gigabit, 2PCI, 3PCIE 1x, 2PCIE 2.0 (16x:4x), 14USB2.0, 14USB 3.0,      4,200,000    36 tháng
                           4SATA 2 3Gb/s, 2SATA3 6Gb/s, SATA RAID

                           Intel P67 chipset - Core i3,i5, i7 - SOUND HD Audio 8-CHANNEL (Blu-ray and
14   GA P67A-UD4-B3                                                                                        4,851,000    36 tháng
                           HD DVD) + LAN Gigabit + 14*USB2.0
                           Chipset Intel P67 (Core i3,i5, i7); DDR3*4 2200 max 16Gb; sound 8ch; Blu-ray
15   GA P67A-UD7-B3        and HD DVD; Dual Lan Gigabit. 8USB 2.0; 10USB 3.0; 6SATA 3.0 3Gb/s;             7,770,000    36 tháng
                           3IEEE 1394a; PCIE x1, 2PCI, 2eSATA, USB
                           Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133 (O.C)
16   GA Z68A-D3-B3         max 32Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCI, 2PCIE 16x; 3PCI-E x1; 10USB 2.0,        3,822,000    36 tháng
                           2USB 3.0; 4SATA2 3Gb/s, 2SATA3 6Gb/s;


                                                                                                                       Trang 55
                                 Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
      GA Z68MA-D2H-B3( Thích hợp 32Gb; VGA/ D-sub/ DVI/ HDMI; sound 8ch; Lan Gigabit;; 12USB 2.0 + 2USB
 17                                                                                                                  3,948,000    36 tháng
      VGA)                       3.0; 2SATA3 6Gb/s + 4SATA2 3Gb/s; PCIE x1, 3PCI-E 2.0 (x16 : x8 : x4);
                                 SATA RAID

                                      Main SK1155 GA GA Z68P-DS3 - Intel Z68 chipset (Core i / Pentium G)
 18   GA Z68P-DS3                                                                                                    3,444,000    37 tháng
                                      S/N/VGA/DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM/PCI

                                      Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
 19   GA Z68X-UD3-B3                  32Gb; Sound 8ch; Lan Gigabit; 14USB 2.0, 4USB 3.0, 4SATA3 6Gb/s, 4SATA2        4,326,000    36 tháng
                                      3Gb/s; 3PCIE x1, 2PCIE 16x; 2PCI; 2IEEE 1394a; SATA RAID

                                      Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
 20   GA Z68X-UD3R-B3                 32Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 14USB 2.0, 4USB 3.0, 4SATA3 6Gb/, 4SATA2         4,956,000    36 tháng
                                      3Gb/s; 3PCIE x1, 2PCI, 2PCIE 16x; 2IEEE 1394a; SATA RAID

                                      Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
 21   GA Z68X-UD4-B3                  32Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 2PCI-E x1, 2PCI, 2PCIE 16x; 14USB 2.0; 4USB      6,321,000    36 tháng
                                      3.0; 4SATA2 3Gb/s , 4SATA3 6Gb/s, 2eSATA 6Gb/s;

                                      Chipset Intel Z68 (Core i3,i5, i7, Pentium Dual Core); Dual DDR3*4 2133, max
 22   GA Z68X-UD7-B3                  32Gb; Sound 8ch; Lan Gigabit; PCI-E x1, 2PCI, 3PCIE 16x; 8USB 2.0, 10USB       9,408,000    36 tháng
                                      3.0, 4SATA2 3Gb/s, 4SATA3 6Gb/s; 2eSATA 6Gb/s

INTEL - SOCKET 1155
                                      Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*2 1333/1066 max 16Gb,
 1    DH61WW BOX                      VGA, Sound; Lan Gigabit; 4+2 USB 2.0, 4* SATA; PCI E 2.0 16x, PCI E 1x,        1,785,000    36 tháng
                                      PCI
                                      Chipset Intel H61 (Core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1333/1066, max 16Gb,
 2    DH61BE BOX                      VGA/ DVI-D; Sound 8ch; Lan Gigabit; 2+8 USB, 2 USB 3.0, 4 SATA 3Gb/s,          2,005,000    36 tháng
                                      2 SATA 6Gb/s; PCI E 16x, 2PCI E 1x, PCI
                                      Chipset Intel H67 (Core i3, i5, i7); Dual DDR3*4 1333MHz, max 32Gb;
 3    H67CLB3 BOX                     VGA/ HDMI/ DVI-I; Sound 8ch; Lan Gigabit; 6+8 USB 2.0, 2 USB 3.0, 3*           2,625,000    36 tháng
                                      SATA, 2*SATA 6.0GB/s, 1*E SATA; PCI E 16x, 2PCI E 1x, 3PCI; RAID

MSI - SOCKET 1155
                                      Chipset Intel P55 (Core i5-i7), Dual DDR3*4 1066/ 1333/ 1600/ 2000/ 2133,
 1    P55A Fuzion                     max 16Gb, 2PCI-E x16, 2PCI-E x1, 2PCI, 2SATA III 6Gb/s, 6SATA II 3Gb/s,        4,024,000    36 tháng
                                      RAID, Lan Gigabit, USB 3.0, 12USB 2.0, eSATA, IEEE 1394
                                      Chipset AMD HudsonM1, Integrated CPU AMD E-350; DDR3*2 800/ 1066/
 2    E350IS-E45                      1333* (OC), max 8Gb; VGA/ HDMI; Sound 6ch; Lan Gigabit; PCIE 16x;              3,150,000    36 tháng
                                      4SATA 6Gb/s; 2USB 3.0; 6USB 2.0;
                                      Chipset AMD HudsonM1, Integrated CPU AMD E-350; DDR3*2 800/ 1066/
 3    E350IA-E45                      1333* (OC), max 8Gb; VGA/ HDMI; Sound 6ch; Lan Gigabit; PCIE 16x;              3,360,000    36 tháng
                                      4SATA 6Gb/s; 2USB 3.0; 6USB 2.0;
                                      Chipset INTEL H61 (Core i3-i5-i7); Dual DDR3*2 1066/1333, max
 4    H61M-P23 (B3)                                                                                                  1,817,000    36 tháng
                                      16Gb,VGA, LAN, Sound 6ch; PCI, PCI-E x16, 4SATA 3Gb/s, 4 x USB 2.0;
                                      Chipset Intel H61, Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333 - Max: 16GB, 1PCI -
 5    H61M-E33 (B3)                   Express x16, 2 PCI-Express x1, PCI, 4 SATA 3Gb/s, 4 USB 2.0, HDMI,             2,205,000    36 tháng
                                      Graphic Card, DVI-D, BIOS Plug & Play
                                      Chipset INTEL H61 (Core i3-i5-i7); Dual DDR3*2 1066/1333, max 16Gb;
 6    H61MU-E35 (B3)                  VGA/ HDMI/ DVI-D; Lan; Sound 6ch; PCI, PCI-E x16, 4x SATA 3Gb/s, 4             2,625,000    36 tháng
                                      USB 2.0, 2USB 3.0
                                      Chipset INTEL H67 (Core i3-i5-i7); Dual DDR3*2 1066/1333, max 32Gb;
 7    H67MA-E35 (B3)                  VGA/ HDMI/ DVI-D; Lan; Sound 6ch; 4USB 2.0, 2USB 3.0; PCIE 16x;                2,364,000    36 tháng
                                      3PCIE 1x; 2SATA 6Gb/s, 4SATA 3Gb/s, IEEE1394
                                      Chipset Intel H67 (Core i3-i5-i7), Dual Chanel 4*DDR3 1066/1333 - Max:
 8    H67MA-E45 (B3)                  32GB, 1x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1 , 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA           2,730,000    36 tháng
                                      3Gb/s, Back Panel I/O Ports (1 x O
                                      Chipset INTEL P67 (Core i3-i5-i7); Dual DDR3*4 1066/1333, max 32Gb,
 9    PH67A-C43 (B3)                  Lan, Sound 6ch, PCI-E x16, 3PCI-E x1, 3PCI, 2SATA 6Gb/s, 4SATA 3Gb/s,          3,045,000    36 tháng
                                      8USB 2.0, 2USB 3.0
                                      Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual DDR3*4 1066/ 1333/ 1600/ 2133
10    P67A-C45 (B3)                   (OC), max 32Gb, Lan; Sound 8ch; 2SATA 6Gb/s, 4SATA 3Gb/s, PCI-E x16,           3,822,000    36 tháng
                                      3PCI-E x1, 2PCI, 8USB 2.0, IEEE1394, 2USB 3.0
                                      Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7 ), Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/
11    P67A-GD55 (B3)                  1600/2133 (OC) - Max: 32GB, 2x PCI-Express x16, 3x PCI-Express x1, 2x          4,253,000    36 tháng
                                      PCI, 2x SATA 6Gb/s, 4x SATA 3Gb/s,
                                      Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7), Dual DDR3*4 1066/ 1333/ 1600/ 2133
12    P67A-GD65 (B3)                  (OC), max 32GB, 2PCI-E x16, 3PCI-E x1, 2PCI, 4SATA 6Gb/s, 4SATA                5,040,000    36 tháng
                                      3Gb/s, 8USB 2.0, IEEE1394, 2 eSATA , 2USB 3.0



                                                                                                                                 Trang 56
                             Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/ 1600/
13   P67A-G45 (B3)           2133 (OC), max 32Gb; Sound 6ch; Lan; 2PCI-E x16, 3PCI-E x1, 2PCI,            3,822,000    36 tháng
                             2SATA 6Gb/s, 4SATA 3Gb/s, 8USB 2.0, 2USB 3.0; IEEE1394
                             Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/ 1600/
                             2133 (OC), max 32Gb, VGA/ DVI/ HDMI, Sound 6ch; Lan; 2PCI-E x16,
14   Z68MA-ED55 (B3)                                                                                      5,040,000    36 tháng
                             3PCI-E x1, 2PCI, 2SATA 6Gb/s, 4SATA 3Gb/s, 8USB 2.0 2USB 3.0; IEEE
                             1394
                             Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/ 1600/
                             2133(OC), max 32Gb, Sound 6ch; Lan Gigabit; 4PCI; 3PCI-E x16; 4SATA3
15   P67A-GD80 (B3)                                                                                       7,035,000    36 tháng
                             6Gb/s, 4SATA2 3Gb/s; 8USB 2.0; 2USB 3.0; 2 e-SATA; IEEE1394, RAID 0,
                             1, 5, 10
                             Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/ 1600/
16   Z68A-GD80 (B3)          2133(OC), max 32Gb, DVI/ HDMI; Sound 6ch; Lan Gigabit; 3PCI-E x16,           7,822,000    36 tháng
                             4PCI, 4SATA3 6Gb/s, 4SATA2 3Gb/s, 8USB 2.0; 2USB 3.0; IEEE1394

                             Chipset Intel P67 (Core i3-i5-i7); Dual Chanel 4*DDR3 1066/ 1333/ 1600/
17   Big Bang-Marshal (B3)   2133(OC), max 32Gb, Sound 6ch; Dual Lan Gigabit; 8PCI E x16; 4SATA          10,500,000    36 tháng
                             6Gb/s, 4SATA 3Gb/s, 2USB 2.0, 8USB 3.0; 2 e-SATA; IEEE1394

ASUS - SOCKET 1156
                             Intel H55 Express chipset - (Core i3, i5, i7) + DDR3 * 2 DIMM upto 8GB
 1   P7H55-M LX                                                                                           2,216,000    36 tháng
                             DDR3 1333/1066MHz; VGA Onboard ,DVI-D a
                             Chip set INTEL H55 (core i3,i5,i7), DDR3*4 2200(OC)/ 1600/ 1333/
 2   P7H55-M                 1066MHz, VGA/D-SUB/ HDMI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s,               2,520,000    36 tháng
                             2PCI, PCIE16x, 12USB 2.0

                             Chipset INTEL H55 ( Core i3, i5, i7), DDR3 *4 2200(OC)/ 2133/ 1600/ 1333/
 3   P7H55-M/USB3            1066 MHz, up to 16 Gb, VGA/ D-Sub/ HDMI, Sound 8ch, Lan Gigabit,             3,203,000    36 tháng
                             6SATA 3Gb/s, 3SATA 6.0 Gb/s, PCIE 16x, PCI, 10USB 2.0, 3USB 3.0,

                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2200(OC)/ 1600/ 1333, max
 4   P7P55-M                 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA, 14USB 2.0, PCI, PCIE 16x, RAID,         2,835,000    36 tháng
                             IEEE 1394a
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2200(OC)/ 1600/ 1333, max
 5   P7P55 LX                16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 3PCI, 2PCIE 16x, 14USB 2.0,       3,444,000    36 tháng
                             RAID
                             Chipset INTEL Q57 (core i3, i5, i7), Dual DDR3 1600/1333/ 1066 MHz, max
 6   P7Q57-M DO              16Gb, VGA/DVI/ HDMI, Sound 6ch, Lan Gigabit, 6SATA, 14USB 2.0, PCI,          3,045,000    36 tháng
                             PCIE 16x, RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2000(OC)/ 1600/ 1333, max
 7   P7P55D LE               16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA 3Gb/s, 3PCI, 2PCIE 16x, 14USB 2.0,       3,339,000    36 tháng
                             RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2000(OC)/ 1600/ 1333, max
 8   P7P55D                  16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 7SATA 3Gb/s, 2PCI, 2PCIE 16x, 14USB 2.0,       3,045,000    36 tháng
                             2IEEE 1394a, RAID
                             Chipset Intel P55 (core i3, i5,i7), DDR3 * 4 2200(OC)/ 1600/ 1333MHz,
 9   P7P55D-E LX             upto 16GB, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 2SATA 6Gb/s, 2PCI,           3,938,000    36 tháng
                             PCIE, 12USB 2.0, RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*4 2200(OC)/ 1600/ 1333,
                             max 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 7SATA 3Gb/s, 2PCI, 2PCIE 16x, 02
10   P7P55D-E                                                                                             4,358,000    36 tháng
                             NEC USB 3.0, 12USB 2.0, 2IEEE 1394a, SATA RAID with 2 x SATA 6.0
                             Gb/s ports
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333, max
11   P7P55D PRO              16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 7SATA 3Gb/s, 2PCI, 3PCIE 16x, 14USB 2.0,       3,623,000    36 tháng
                             2IEEE 1394a, RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333, max
12   P7P55D EVO              16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound 8ch, 8SATA 3Gb/s, 2PCI, 3PCIE 16x,             4,536,000    36 tháng
                             14USB 2.0, 2IEEE 1394a, RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*4 2200(OC)/ 1600/ 1333,
                             max 16Gb, Sound 8ch, Dual Lan Gigabit, 7SATA 3Gb/s, 2PCI, 2PCIE 16x,
13   P7P55D-E EVO                                                                                         5,535,000    36 tháng
                             02 NEC USB 3.0, 12USB 2.0, 2IEEE 1394a, SATA RAID with 2 x SATA 6.0
                             Gb/s ports
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333, max
14   P7P55D DELUXE           16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound 10ch, 9SATA 3Gb/s, 2PCI, 3PCIE 16x,            5,408,000    36 tháng
                             14USB 2.0, 2IEEE 1394a, RAID
                             Chipset INTEL P55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333,
                             max 16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound 10ch, 7SATA 3Gb/s, 2PCI, 2PCIE 16x,
15   P7P55D-E DELUXE                                                                                      5,565,000    36 tháng
                             02 NEC USB 3.0, 12USB 2.0, 2IEEE 1394a, RAID with 2 x SATA 6.0 Gb/s
                             ports
                             Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2000/ 1600/ 1333/ 1066, max
16   SABERTOOTH 55i          16Gb. Lan Gigabit, Sound 10ch, 6SATA 3.0Gb/s, 2PCI, 2PCIE 16x, 14USB         4,148,000    36 tháng
                             2.0, 2IEEE 1394a, RAID


                                                                                                                      Trang 57
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333, max
17   MAXIMUS III GEN       16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 2PCI, 2PCI 16x, 14USB 2.0,        5,145,000    36 tháng
                           RAID, 2IEEE 1394a
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133(OC)/ 1600/ 1333, max
18   MAXIMUS III FORMULA   16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 2PCI, 3PCI 16x, 14USB 2.0,        6,720,000    36 tháng
                           2IEEE 1394a, RAID.
                           Chipset Intel 3450 + Nvidia NF200*1 chipset - support Intel Socket 1156
     P7F7-E WS SUPER
19                         Core i7 /Core i5 / Core i3 Processor and Intel XEON 3400 series server       7,613,000    36 tháng
     COMPUTER
                           processor / Dual Channel DDR3
GIGABYTE - SOCKET 1156
                           Chipset Intel H55 (Core i3, i5, i7); sound 8ch; Intel GMA HD Havendale
 1   GA H55M-S2V           Support with D-SUB/ DVI-D (khi sử dụng CPU Core i3,i5 Clarkdale) +           2,310,000    36 tháng
                           Gigabit LAN
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), DDR3*2 upto 8GB 2200+ (Core i5, i7)/
 2   GA H55M-D2H           bus 1666MHz (Core i3, i5), D-Sub/HDMI / DVI-D/VGA, Sound 8ch, Lan            2,573,000    36 tháng
                           Gigabit, 6SATA 3Gb/s, 2PCI, PCIE, 12USB 2.0
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*4 1666+ (O.C), max 16Gb,
 3   GA H55M-UD2H          VGA/ DVI/ HDMI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 5SATA 3Gb/s + IDE, 2PCIE 2.0,        2,888,000    36 tháng
                           12USB 2.0, 2IEEE 1394a
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2200+, max 16Gb, Sound
 4   GA P55-USB3L          8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s + IDE, 2Giga SATA2 3Gb/s, 2PCIE 2.0,           3,675,000    36 tháng
                           12USB 2.0, 2USB 3.0, SATA RAID, Dual BIOS
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual Channel DDR3 * 6 2600 max 16GB,
 5   GA P55A-UD6           Dual Lan Gigabit, Sound 8ch, 3PCIE 2.0, 12 USB2.0 port, 2 USB 3.0, 2SATA     7,245,000    36 tháng
                           6Gb/s, 1PATA,3IEEE 1394 + RAID
INTEL - SOCKET 1156
                           Chipset ntel H55 (core i3,i5,i7), DDR3*2 -2000/1600/1333 (D.C), VGA/D-
 1   DH55PJ BULK                                                                                        1,995,000    36 tháng
                           Sub/DVI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA, PCI, PCIE16x, 12USb 2.0
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4
 2   DH55TC                1333, max 16Gb, VGA+DVI+HDMI onboard, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6              2,520,000    36 tháng
                           SATA, PCI, PCIE 16x, 6+6 USB 2.0
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4
 3   DH55HC                1333, max 16Gb, VGA/ DVI/ HDMI, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA, 3PCI,         2,520,000    36 tháng
                           PCIE 16x
                           Chipset Intel H57 (core i3,i5,i7), Dual channel DDR3*4 -1333MHZ,16 Gb,
 4   DH57DD BOX            DVI-D/ HDMI, Sound 10ch, Lan gigabit, 6SATA 3GB/s, PCI, PCIE, 14USB          2,730,000    36 tháng
                           2.0, RAID
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7) , Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*4 1600,
 5   P55 WB BOX                                                                                         2,688,000    36 tháng
                           Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA, PCI, PCIE 16x, USB, RAID, 2IEEE 1394a
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4 1600,
 6   P55 WG BOX            max 16Gb, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA, 2PCI, PCIE 16x, 8+4 USB 2.0,        3,675,000    36 tháng
                           RAID, 2IEEE 1394a
MSI - SOCKET 1156
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1066/ 1333/ 1600*/
 1   H55M-P33              2000*/ 2133* (OC), max 16Gb, VGA/ DVI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA        21,000,000    36 tháng
                           3Gb/s, PCI, PCIE 16x, 6USB 2.0
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1066/ 1333/ 1600*/
 2   H55M-E33              2000*/ 2133* (OC), max 16Gb, VGA/ DVI/ HDMI, Sound 8ch, Lan Gigabit,         2,310,000    36 tháng
                           6SATA 3Gb/s + IDE, PCI, PCIE 16x, 6USB 2.0
                           Chipset Intel H55, Dual Chanel 2*DDR3 1066/ 1333/ 1600*/ 2000*/ 2133*
 3   H55M-ED55             (OC) max 16Gb, 2PCI-E x16, VGA, PCI ,HDMI, DVI, IDE, 6 SATAII, Lan           2,657,000    36 tháng
                           GIGAbit, 6USB2.0
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133/ 1800/ 1600/ 1333/
 4   P55-GD55              1066, max 16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound, 4PCI, 2PCIE 16x, 6SATA + IDE,       3,045,000    36 tháng
                           12USB 2.0, RAID
                           Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1066/ 1333/ 1600*/
 5   H55-GD65              2000*/ 2133* (OC), max 16Gb, VGA/ DVI/ HDMI/SATA, Sound 8ch, Lan             3,150,000    36 tháng
                           Gigabit, 6SATA 3Gb/s + IDE, PCI, 2xPCIE 16x, 9USB 2.0
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 2133/ 1800/ 1600/ 1333/
 6   P55-GD65              1066, max 16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound, 3PCI, 2PCIE 16x, 7SATA + IDE,       3,544,000    36 tháng
                           14USB 2.0, RAID, 2IEEE 1394
                           Chipset INTEL H57 (core i3, i5, i7), Dual DDR3*2 1066/ 1333/ 1600*/
 7   H57M-ED65             2000*/ 2133* (OC), max 16Gb, VGA/ DVI/ HDMI/IEEE/ Optical S /PDIF,           3,076,000    36 tháng
                           Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA 3Gb/s + IDE, PCI, PCIE 16x, 8USB 2.0
                           Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Dual DDR3*4 1066/ 1333/ 1600*/ 1800*/
 8   P55-GD80              2000*/ 2133* (OC), Sound, Lan Gigabit, 2PCI, 3PCIE 16x, 8SATA + IDE,         5,198,000    36 tháng
                           14USB 2.0, RAID, 2IEEE 1394
ASUS - SOCKET 1366

                                                                                                                    Trang 58
                           Chipset INTEL X58, Bus upto 6.4GT/s, Tripple DDR3*6 2000(O.C.)/
                           1800(O.C)/ 1600(O.C.)/ 1333/ 1066/ 800, max 24Gb, Sound 8ch, Dual Lan
 1   P6X58D-E                                                                                           6,300,000    36 tháng
                           Gigabit, 6SATA 3.0Gb/s, 2SATA 6.0Gb/s, 2PCI, 3PCIE 2.0, 8USB 2.0, 2USB
                           3.0, 2IEEE 1394a, SATA RAID
                           Chipset INTEL X58, Bus up to 6.4GT/s (Core i7 ), Tripple DDR3*6
                           2000(O.C)/ 1600(O.C)/ 1866(O.C)/ 1800(O.C)/ 1600(O.C)/ 1333/ 1066, max
 2   P6T WS PROFESSIONAL                                                                                6,248,000    36 tháng
                           24Gb, Sound 8ch, Dual Lan Gigabit, 6SATA, IDE, 12USB 2.0, PCI, 2PCIE
                           16x, Raid, 2IEEE 1394
                           Chipset INTEL X58, Bus upto 6.4GT/s, Tripple DDR3*6 2000(O.C.)/
                           1800(O.C)/ 1600(O.C.)/ 1333/ 1066/ 800, max 12Gb, Sound 8ch, Dual Lan
 3   P6X58D PREMIUM                                                                                     7,245,000    36 tháng
                           Gigabit, 6SATA 3.0Gb/s, 2SATA 6.0Gb/s, 2PCI, 3PCIE 2.0, 8USB 2.0, 2USB
                           3.0, 2IEEE 1394a, SATA RAID
                           Chipset INTEL X58, QPI up to 6.4GT/s, Tripple DDR3*2 1866/ 1800/ 1600/
 4   SABERTOOTH X58        1333/ 1066, max 24Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, PCI, 2PCIE 16x, 6SATA          5,880,000    36 tháng
                           3.0Gb/s, 2SATA 6.0Gb/s, 2USB 3.0, 12USB 2.0; IEEE 1394a ports, RAID
                           Chipset INTEL X58, Bus Upto 6.4GT/s (Core i7), DDR3*6 2000(O.C.)/
 5   RAMPAGE II GENE       1800(O.C)/ 1600(O.C.)/ 1333, max 24Gb, Sound, Lan Gigabit, PCI, 6SATA,       6,405,000    36 tháng
                           PCIE 16x, 12USB 2.0, 2IEEE 1394
                           Chipset INTEL X58, Bus upto 6.4GT/s, Tripple DDR3*6 2200 (o.c.)/
                           2133(o.c.)/ 2000(O.C.)/ 1800(O.C)/ 1600/ 1333/ 1066, Max 24Gb; Sound
 6   RAMPAGE III GENE                                                                                   6,930,000    36 tháng
                           8ch; Lan Gigabit; PCI; 2PCIE 16x; 6SATA 3Gb/s; 2SATA 6Gb/s; 11USB 2.0;
                           2USB 3.0; 2IEEE 1394; RAID
                           Chipset INTEL X58, BUS Up to 6400 MT/s(Core i7 ), Tripple DDR3*6 1800
 7   RAMPAGE II EXTREME    (OC)/ 1600(O.C)/ 1333/1066, max 12Gb, Sound 8 Ch & Dual Lan Gigabit on,      8,085,000    36 tháng
                           PCI, 6SATA+ IDE, 12 USB 2.0, 3PCIE 16x, Raid, IEEE1394.
                           Intel X58 chipset + ICH10R (Core i7). QPI up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
 8   RAMPAGE III FORMULA   2200(o.c.)/2133(o.c.)/2000(O.C.)/1800(O.C)/ 1600/ 1333/ 1066 Max 24GB        8,768,000    36 tháng
                           (Triple channel)
                           Chipset INTEL X58 (core i7), Up to 6400 MT/s, DDR3*6 2200(O.C.)/ 2133
                           (O.C.)/ 2000 (O.C.)/ 1800(O.C.)/ 1600/ 1333/ 1066, max 24Gb, Sound 8ch,
 9   RAMPAGE III EXTREME                                                                               10,185,000    36 tháng
                           Lan Gigabit, 6 SATA 3Gb/s, 2 SATA 6.0 Gb/s, 4 PCIe 2.0 x16, 1PCIe x4,
                           1PCI 2.2 , 9 USB 2.0, 2 USB 3.0, RAID 0,1,5,10, 2 IEEE x 1394a
                           Chipset INTEL X58 (Core i7); QPI upto 6.4GT/s; Tripple DDR3*6
                           2000(O.C.)/ 1866(O.C.)/ 1800(O.C.)/ 1600(O.C.)/ 1333/ 1066, max 24Gb;
10   P6X58-E WS                                                                                         9,135,000    36 tháng
                           Sound 8ch; Dual Lan Gigabit; PCIE 1x; 5PCIE 16x; 12USB 2.0, 2USB 3.0;
                           6SATA 3.0 Gb/s; 2SATA 6.0 Gb/s; RAID; 2IEEE 1394a
GIGABYTE - SOCKET 1366
                           Chipset INTEL X58, QPI upto 6.4GT/s, Tripple DDR3*6 2200MHz, max
 1   GA X58-USB3           24Gb, Sound, Lan Gigabit, 12USB 2.0, 2USB 3.0, 6SATA 3Gb/s, PCI, PCIE        5,187,000    36 tháng
                           16x, RAID 0, 1, 5, 10
                           Chipset INTEL X58 (core i7), QPI upto 6.4GT/s, Tripple DDR3*6 2000, max
 2   GA-X58A-UD3R          24Gb, Sound, Lan Gigabit, 2SATA 6Gb/s, 6SATA 3gb/s, 2GSATA 3Gb/s,            5,943,000    36 tháng
                           IDE, PCI, 2PCIE 16x, 10USB 2.0, 2USB 3.0, RAID, 3IEEE 1394a

                           Chipset INTEL X58 (core i7), QPI upto 6.4GT/s, DDR3 *6 2200/ 1333/ 1066/
 3   GA-X58A-UD5           800, max 24Gb, Sound ALC889 HD, Lan Gigabit, 2SATA 6Gb/s, 6SATA              7,520,000    36 tháng
                           3gb/s, IDE, PCI, 2PCIE 16x, 10USB 2.0, 2USB 3.0, RAID, 3IEEE 1394a
                           Chipset INTEL X58 (Core i7); QPI upto 6.4GT/s; tripple DDR3*6 2200; max
 4   GA G1.Guerrilla       24Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 12USB 2.0; 4 USB 3.0; 2SATA 6Gb/s; RAID        7,770,000    36 tháng
                           ; PCI; 2PCI-E 16x; PCI-E 8x; RAID
                           Chipset INTEL X58, Bus upto 6400MT/s, Tripple DDR3*6 2200, max 24Gb,
 5   GA-EX58A-UD7          Dual Lan Gigabit, Sound 10ch, 6SATA + IDE, 12USB 2.0 + 2USB 3.0,             8,400,000    36 tháng
                           2PCIE 16x, RAID, 3IEEE 1394a
                           Chipset INTEL X58 (Core i7); QPI upto 6.4GT/s; tripple DDR3*6 2200, max
 6   GA G1.Sniper          24Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 12USB2.0 ; 4USB 3.0; 2SATA 6Gb/s +             9,429,000    36 tháng
                           6SATA2 3Gb/s; PCI, 2PCI-E 16x; RAID
                           Chipset INTEL X58(Core i7); QPI upto 6.4GT/s; tripple DDR3*6 2200, max
 7   GA G1.Assassin        24Gb; sound 8ch; Lan Gigabit; 8USB2.0 + 8USB 3.0; 2SATA 6Gb/s +             10,710,000    36 tháng
                           6SATA2 3Gb/s ; PCI, 2 PCI-E 16x + 2 PCI-E 8x; RAID

MSI - SOCKET 1366
                           Chipset INTEL X58, BUS Up to 6400 MT/s (Core i7), Tripple DDR3*6
 1   X58M                  1600/1333/ 1066/800, max 24Gb, Sound 8 Ch & Dual Lan Gigabit on, 2PCI,       4,200,000    36 tháng
                           10SATA+ IDE, 8 USB 2.0, 3PCE 16x, Raid, IEEE1394

                           Chipset INTEL X58, BUS Up to 6400 MT/s (Core i7 ),Tripple DDR3*6 1333/
 2   X58 PLATINUM          1066/ 800, max 24Gb, Sound 8 Ch, Dual Lan Gigabit on, 2PCI, 8SATA+ IDE, 8    5,943,000    36 tháng
                           USB 2.0, 2PCE 16x, Raid, IEEE1394




                                                                                                                    Trang 59
                          Chipset INTEL X58, Bus upto 6.4Gt/s, Tripple DDR3*6 1066/ 1333/ 1600*/
                          1800*/ 2133* (OC), max 24Gb, Sound 6ch, Lan Gigabit, 2SATA III 6Gb/s,
 3   X58A-GD65                                                                                         5,355,000    36 tháng
                          6SATA II 3Gb/s, 2PCI, 3PCIE 16x, 10USB 2.0, 2USB 3.0, 2e-SATA, IEEE
                          1394a, RAID
                          Chipset INTEL X58, Bus upto 6.4Gt/s, Tripple DDR3*6 800/ 1066/ 1333*/
                          1600*/ 1800*/ 2133* (OC), max 24Gb, Sound, Dual Lan Gigabit, 2SATA3 6Gb/s,
 4   Big Bang- Xpower                                                                                  7,770,000    36 tháng
                          6SATA2 3Gb/s, 2PCI, 6PCIE 16x, 14USB 2.0, 2USB 3.0, 2e-SATA, IEEE
                          1394a, RAID
ASUS - SOCKET AM2/AM2+/AM3
                          NVIDIA nForce GF7025/nForce 630a Chipset (socket AM3: PhenomII/
 1   M4N68T-M LE V2       AthlonII / Sempron 100 Series Processors), Dual Channel 2 x DIMM, Max.       1,428,000    36 tháng
                          16 GB, DDR31800(O.C.)/ 1600(O.C.) /1333

                          AMD 760G/SB710 chipset- Socket AM3, Dual Channel 2 x DIMM, max.
 2   M4A78LT-M LE                                                                                      1,470,000    36 tháng
                          8GB, DDR3 1800(O.C.)/ 1333/1066, Integrated VGA ATI Radeon

                          AMD 760G/ SB710 chipset (socket AM3), bus up to 5200 MT/s ; Dual
 3   M4A78LT-M LX         DDR3*2 1866(O.C.)/ 1600(O.C.)/1333/1066, max 8Gb; VGA/ D-sub; sound          1,428,000    36 tháng
                          8ch, Lan Gigabit; PCIe 2.0 x16, 2PCIe x1, PCI, 6SATA 3.0Gb/s; 10USB2.0

                          AMD 880G/SB710 Chipset, Socket AM3 (Socket AM3 Phenom II/ Athlon II/
 4   M4A88T-M LE                                                                                       1,964,000    36 tháng
                          Sempron 100 Series Processors/ AMD 125W CPU), Dual VGA ATI Rad

                          AMD 880G/SB710 Chipset, Socket AM3- Socket AM3 Phenom II/Athlon II/
 5   M4A88T-M             Sempron 100 Series Processors/ AMD 125W CPU, Dual Channel 4 x DIMM,          2,153,000    36 tháng
                          max. 16GB, DDR3 1866(O.C.)/ 1333/1066, VGA ATI Radeo

                          AMD 880G/SB850 Chipset (Socket AM3) (Phenom II/ Athlon II/ Sempron
 6   M4A88TD-V EVO/USB3   100 Series Processors/ AMD 140W CPU), Dual Channel 4DIMM, max.               3,035,000    36 tháng
                          16GB, DDR3 2000(O.C.)/ 1333/1066
                          AMD 785G / SB710 SK AM3/AM2+/AM2, Bus upto 5200MT/s, DDR3 *4
 7   M4A785T-M            1800 (O.C)/1600(O.C)/1333/1066 Max16gb, Dual VGA,D-sub/DVI/HDMI              2,478,000    36 tháng
                          output,Sound 8ch,Lan Gigabit, 2PCI, PCIE, 6 SATA 3.0, 12 USB 2.0 ,RAID
                          AMD 880G/SB850 Chipset, SK AM3, Up to 5200 MT/s Hyper Transport,
 8   M4A88TD-M            DDR3 2000(O.C.)/ 1333/1066, VGA/ HDMI/ DVI, Sound 8 ch, LAN Gigabit,         2,363,000    36 tháng
                          6xSATA, RAID
                          AMD 785G, socket AM3, Bus upto 5200MT/s, DDR3*4 1800(O.C.)*/
 9   M4A785TD-V EVO       1600(O.C.)/ 1333/ 1066/ 800, Dual VGA/ DVI/ HDMI, Sound 8ch, Lan             2,835,000    36 tháng
                          Gigabit, 3PCI, 2PCIE 16x, 5SATA + 2IDE, 12USB 2.0, RAID, 2IEEE 1394a

                          Chipset AMD 785G / SB710, SK AM3, Upto 5200MT/s, DDR2 *4
10   M4A785G HTPC/RC      1200(O.C.)/1066 /800/667, 16Gb ,Dual VGA/D-sub/DVI/HDMI, Sound 10ch,         2,940,000    36 tháng
                          Lan Gigabit, 5 SATA 3Gb/s, PCI, PCIE 16x, 10USB 2.0, RAID
                          AMD 880G/ SB850 Chipset, SK AM3,Up to 5200 MT/s , max 16gb DDR3
11   M4A88TD-M EVO/USB3   2000 (O.C.)/ 1333/1066 /VGA/HDMI/ DVI/ RAID, Sound 8ch, LAN Gigabit,         2,594,000    36 tháng
                          6xSATA, 2xIEE1394
                          AMD 790GX/SB750 - socket AM3, Bus Upto 5200/ 2000Mhz, DDR3
12   M4A78T- E            1600(O.C)/ 1333/1066, max 16Gb, 2PCIE 16x, 2PCI, 5 SATA +IDE, 12 USB         3,360,000    36 tháng
                          2.0, VGA/Sound 8ch, Lan Gigabit, Raid, IEEE 1394.
                          AMD 790X/SB750, SK AM3, bus up to Up to 5200 MT/s, DDR3 *4
13   M4A79XTD EVO         1800(O.C.)*/ 1600(O.C.)/1333/1066/800, 16 Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit,        3,255,000    36 tháng
                          2PCIE, 2PCI, 6SATA 3Gb/s, 12USb 2.0, Raid
                          NVIDIA GeForce 980a, socket AM3/AM2+/AM2, Bus 5200MT/s, Dual
14   M4N82 DELUXE         DDR2*4 1300(O.C.)/1066/800/667, VGA, Sound 8ch, Lan Gigabit, 3PCIE           2,678,000    36 tháng
                          16x, PCI, 5 SATA, 12USB 2.0, 2IEEE 1394a
                          AMD 890GX/SB850 Chipset, SK AM3, Up to 5200 MT/s,max 16Gb, DDR3
15   M4A89GTD PRO         2000(O.C.)/ 1333/1066; VGA, Sound 8Ch, Gigabit LAN, 6SATA/ HDMI/             3,675,000    36 tháng
                          DVI/ RAID/ 2 IEEE 1394
                          AMD 790FX - FSB 2000Mhz, AM3/AM2+, Bus Upto 5200/ 2000 Mhz, Dual
16   M4A79 DELUXE         DDR2*4 1300(O.C)/1200(O.C), 1066*, 800, max 16Gb, Sound 8ch, Lan             2,730,000    36 tháng
                          Gigabit, 4PCIE 16x, 2PCI, 5SATA+IDE, 12 USB 2.0, Raid, 2*IEEE 1394

                          AMD 790FX - PFSB 2000Mhz, AM3, Bus Upto 5200/2000Mhz, Dual
17   M4A79T DELUXE        DDR3*4 1600(O.C)/1333/ 1066, max 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4PCIE         4,095,000    36 tháng
                          16x, 2PCI, 5SATA+IDE, 12 USB 2.0, , Raid, 2*IE 1394
                          AMD 890GX/SB850 Chipset, Socket AM3, Up to 5200 MT/s, Max 16GB,
18   M4A89GTD PRO/USB3    DDR3 2000(O.C.)/ 1333/1066, VGA, Sound, Lan Gigabit, 2IEEE 1394a,            4,431,000    36 tháng
                          HDMI




                                                                                                                   Trang 60
                       AMD FCH A50; DDR3*2 1066, max 8Gb; VGA/ HDMI/DVI/D-Sub outport;
19   E35M1-M           Sound 8ch; Lan Gigabit; PCIe x16, PCIe x1, 2PCI; 5SATA 6.0 Gb/s; e-SATA;   3,161,000    36 tháng
                       14USB2.0; IEEE 1394a
                       AMD FCH A50; DDR3*2 1066, max 8Gb; VGA/ HDMI/DVI/D-Sub outport;
20   E35M1-M PRO       Sound 8ch; Lan Gigabit; PCIe x16, PCIe x1, 2PCI; 5SATA 6.0 Gb/s; e-SATA;   3,486,000    36 tháng
                       14USB2.0, 2USB 3.0; IEEE 1394a
GIGABYTE - SOCKET AM2/AM2+/AM3
                       AMD 740G/ SB710 chipset (socket AM3/ AM2+/AM2); Dual DDR2*2
 1   GA-MA74GM-S2      1066Mhz, max 8Gb; VGA Graphic ATI Radeon HD 2100; D-Sub/ DVI-D;            1,465,000    36 tháng
                       Sound 8ch; Lan Gigabit; 4SATA2 3.0Gb; PCIE 16x; 10USB 2.0; RAID
                       AMD 740G/ SB710 (socket AM3); Dual DDR3*2 1333Mhz, max 8Gb; VGA
 2   GA-MA74GMT-S2     ATI Radeon HD 2100; D-Sub / DVI-D; sound 8ch; Lan Gigabit; 4SATA2          1,533,000    36 tháng
                       3.0Gbps; PCIE 16x; 10USB 2.0 port; RAID
                       NVIDIA GeForce 7025 (socket AM3); Dual DDR3*2 1333, max 8Gb; sound
 3   GA-M68MT-S2P                                                                                 1,588,000    36 tháng
                       8ch; Lan Gigabit; 10USB 2.0; PCI + PCIe 16x; 4SATA 3Gb/s; RAID
                       NVIDIA nForce 720D chipset(socket AM2+/ AM2 / AM3) Dual DDR2 4 x
 4   GA- M720-US3      1.8V DDR2 DIMM up to 16 GB ;Lan Gigabit;1xIDE + 6xSATA ;12 USB 2.0         1,680,000    36 tháng
                       + S/PDIF Out header + 1 x IEEE 1394a ; DualBIOS
                       AMD 770 - FSB 5200/2000, socket AM2/AM2+/AM3, Dual DDR2 * 4 1200
 5   GA-MA770-US3      + (OC)/ 1066/ 800/ 667, max 16Gb, Sound 8 ch & Lan Gigabit, PCIE 16x       1,890,000    36 tháng
                       (2.0), 2PCI, 12 USB 2.0, 6SATA+IDE, Raid, IEEE1394, Dual BIOS.
                       AMD 770/ SB710 chipset (socket AM3); Dual DDR3*4 1866+(O.C), max
 7   GA-770TA-UD3      16Gb; Sound 8ch; Lan Gigabit; 6SATA 3Gb/s + IDE; 10USB 2.0; 2USB 3.0;      2,520,000    36 tháng
                       4PCI; PCIE 16x; 3IEEE.1394a; RAID
                       AMD 760G/ SB710 chipset, FSB-5200Mhz, socket AM3, Dual DDR3*2
 8   GA-MA78LMT-S2     1333, max 8Gb, VGA ATI Radeon HD3100/ D-Sub / DVI-D, Sound 7.1ch,          1,890,000    36 tháng
                       Lan Gigabit, PCIE 16x, 4SATA 3.0Gb/s, IDE, 12 USB 2.0, RAID 0,1, 10
                       Chipset AMD 770, socket AM3, Dual DDR3*4 1666+(O.C), max 16Gb. Lan
 9   GA-MA770T-UD3P    Gigabit, Sound 10ch. 6SATA + IDE, 2PCI, PCIE 16x, 12USB 2.0, 3IEEE         2,205,000    36 tháng
                       1394a, RAID
                       AMD 880G / SB710 chipset -Bus 5200 MT/s, DDR3*4 1800 (OC)/ 1666/
10   GA-880GM-UD2H     1333/1066 MHz, max 16Gb, VGA/ HDMI, Sound 7.1ch, Lan Gigabit, 12           2,520,000    36 tháng
                       USB 2.0, e-SATA, IEEE 1394, PCIE 16x, Raid
                       AMD 880G / SB710 chipset, bus 5200MT/s, socket AM3, Dual DDR3*4
                       1866(O.C), max 16Gb, VGA/ D-Sub / DVI-D/ HDMI/ HDCP, Sound 7.1ch,
11   GA-880G-UD3H                                                                                 2,625,000    36 tháng
                       Lan Gigabit, 6SATA 2 3.0Gb/s, IDE, 2PCI, PCIE 16x, 12USB 2.0, 3IEEE
                       1394a
                       AMD 880G / SB710 chipset - DDR3*4 1800 (OC)/ 1666/ 1333/ 1066MHz,
12   GA-880GM-USB3     max 16Gb, VGA, Sound 7.1ch, Lan Gigabit, 16GB, 12 USB 2.0, 3 USB 3.0,      2,730,000    36 tháng
                       IEE1394, PCIE 16x
                       AMD 880G / SB850 chipset, bus 5200MT/s, socket AM3, Dual DDR3*4
                       1866(O.C), max 16Gb, VGA/ D-Sub/ DVI-D/ HDMI/ HDCP, Sound 7.1ch,
13   GA-880GA-UD3H                                                                                2,919,000    36 tháng
                       Lan Gigabit, 2GSATA 3.0Gb/s, IDE, 3PCI, PCIE 16x, 2USB 3.0, 12USB 2.0,
                       3IEEE 1394a, RAID
                       AMD 870/ SB850 chipset (socket AM3), Dual DDR3*4 2000+(O.C) max
                       16Gb; Lan Gigabit; 12USB 2.0, 2USB 3.0; 3PCI, 2PCI-E x1, 2GSATA 3Gb/s;
14   GA-870A-UD3                                                                                  3,150,000    36 tháng
                       RAID 0,1; 6 SATA 6Gb/s + IDE; Raid 0,1, 5, 10; 2eSATA 3Gb/s ; 2PCI-E
                       16x; 3IEEE 1394a
                       AMD 790X- SB 750 chipset - socket AM3, 4* Dual DDR3 1666+, max
15   GA-MA790XT-UD4P   16Gb, sound 10ch, Lan Gigabit, Dual PCIE 16x + PCIE 8x, 12USB, 8 SATA      3,450,000    36 tháng
                       + IDE, RAID, 3* IEEE1394
                       AMD 790FX / SB750 chipset, socket AM3, Dual DDR3*4 1866+(O.C), max
16   GA-790FXTA-UD5    16Gb, Dual Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA 3.0Gb/s, 2SATA 6Gb/s, IDE,        4,440,000    36 tháng
                       3PCI, 2PCI-Ex 16x, 10USB 2.0 + 2USB 3.0, 3IEEE 1394a, RAID
                       AMD 790GX - FSB 5200/2000Mhz, socket AM2/AM2+/AM3, Dual
17   GA-MA790X-UD4P    DDR2*4 1333/800/667, max 16Gb, Sound 10 ch & Lan Gigabit, 2PCIE 16x,       2,000,000    36 tháng
                       2PCI, 12USB2.0, 6SATA+IDE, Raid, IEEE1394, DualBIOS.
                       AMD 890FX / SB850 chipset, SK AM3, DDR3*4 1866+(O.C), up to 16Gb,
18   GA-890FXA-UD5     Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA 3Gb/s, 6SATA 3Gb/s, 2PCI, PCIE16x,           5,250,000    36 tháng
                       14USB 2.0, 2USB 3.0, RAID, 3 IEEE 1394a
                       AMD 890FX / SB850 chipset, SK AM3, 1866+(O.C), up to 16Gb, Sound
19   GA-890FXA-UD7     8ch, Lan Gigabit, 4SATA 3Gb/s, 6SATA 3Gb/s, 2PCI, PCIE16x, 14USB 2.0,      5,775,000    36 tháng
                       2USB 3.0, RAID, 3 IEEE 1394a
MSI - SOCKET AM2/AM2+/AM3
                       AMD 790X+SB600, Up to 5200MT/s, socket AM2+, DDR2 *4 533/ 667/
 1   K9A2 CF-F         800/ 1066, max 8Gb, sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA II, IDE, 2PCI, PCIE      1,040,000    36 tháng
                       16x, 4USB 2.0, RAID



                                                                                                              Trang 61
                                 AMD 780V - FSB 2000 (Up to5200Mhz), socket AM2/AM2+ Dual DDR2*2
2    K9A2VM-F V2                 1066/800/667, max 4Gb, VGA & Sound & Lan Gigabit onboard, PCIE 16x,             1,386,000    36 tháng
                                 2PCI, 8USB2.0, 4SATA+IDE, Raid, IEEE1394.
                                 AMD 770-SB700 (Up to 5200MT/s), socket AM2/AM2+, Dual 4*DDR2
3    K9A2 NEO2                   1066/ 800/ 667, max 8Gb, sound 8ch, Lan Gigabit, 2PCIE 16x, PCIE 1x,            1,218,000    36 tháng
                                 2PCI, 4SATA 3Gb/s + IDE, 8USB 2.0, RAID
                                 AMD 760G/SB710 chipset (socket AM3); Dual DDR3*2 800/ 1066/ 1333,
4    760GM-P33                   max 8Gb, VGA, Lan Gigabit, Sound 8ch; PCI-E x16, 2PCI-E x1, PCI, 6SATA          1,523,000    36 tháng
                                 II 3Gb/s , 4USB 2.0, RAID
                                 AMD 780G - FSB 5200Mhz, socket AM2/AM2+, Dual DDR2*2
5    KA780GM2                    1066/800/667, max 4Gb, VGA/ Sound 6 ch, Lan Gigabit on, PCIE 16x, 2PCI,         1,472,000    36 tháng
                                 4USB2.0, 6SATA+IDE, Raid, IEEE1394.
                                 AMD 785G/SB710 chipset, SK AM3, Dual Chanel 4*DDR3-800/ 1066/
6    785GM-P45                   1333MHz (upto 16GB), VGA/ HDMI/ DVI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 5 SATA             1,628,000    36 tháng
                                 II 3GB/s, 2PCI, PCIE16x, 8USB 2.0, RAID, BIOS
                                 AMD 785G - FSB upto 2.6Ghz, socket AM3, Dual DDR3*4 1333/ 1066/ 800,
7    785GM-E51                   max 16Gb, VGA, DVI, HDMI, Sound 6Ch, Lan gigabit, 2PCI, PCIE 16x,               1,995,000    36 tháng
                                 5SATA + IDE, 6USB, RAID
                                 AMD 785G/ SB710 chipset, SK AM3, Dual Chanel 4*DDR3-800/ 1066/
8    785G-E65                    1333MHz (upto 16GB), VGA/ HDMI/ DVI, Sound 8ch, Lan Gigabit, 5SATA              2,415,000    36 tháng
                                 II 3GB/s, PCI, PCIE16x, 8 USB 2.0,RAID, IEEE 1394

                                 AMD 870/SB850 Chipset (socket AM3); Dual DDR3*4 800/ 1066/ 1333/
9    870S-G46                    1600*(OC), max 32Gb; VGA/HDMI/ DVI-D; Lan Gigabit; Sound 8ch; PCI-E             2,310,000    36 tháng
                                 x16, PCI-Express x1, PCI; 6SATA 3.0 6Gb/s, 6 USB2.0
                                 AMD 880G+SB850, SK AM3, Dual Chanel 2*DDR3-800 /1066/ 1333 MHz
10   880GMS-E35                  (upto 16GB), HDMI/ DVI-D; PCIE x16, PCIE x1, PCI , 6SATA 3.0, Gigabit           2,520,000    36 tháng
                                 Lan, RAID0/1/0+1/JBOD, 6 USB2.0
                                 AMD 880G, SK AM3, Upto 500MT/s, DDR3 *4 800/1066/1333 /1600*
11   880GM-E41                                                                                                   2,467,000    36 tháng
                                 (OC), max 16Gb, Sound 8ch, Lan Gigabit, 6SATA, PCI, PCIE16x, RAID

                                 AMD 890GX+SB850, SK AM3, Dual DDR3 *4 800/1066/1333 /1600*/
12   890GXM-G65                  1800*/ 2133* (OC), max 16GB, VGA/ HDMI/ DVI, Sound 6ch, Lan Gigabit,            3,509,000    36 tháng
                                 5 SATA, PCI, PCIE 16x, 2 USB 3.0, 4 USB 2.0, RAID

                                 Chipset AMD 890FX, SK AM3, DDR3*4 (2,133MHz), max 16 Gb, Sound
13   890FXA-GD70                                                                                                 5,670,000    36 tháng
                                 8ch, Lan Gigabit, 6SATA6.0 Gb/s, 2 SATA 3.0GB/s, 12 USB 2.0, 2 USB 3.0


                                                            MÀN HÌNH MÁY TÍNH LCD

                                                                    MÀN HÌNH ACER
                                 5ms, 1366x768, D-sub. Chống lóa. Viền đen bóng/. Chân đế hình tròn, kiểu dáng
1    18.5" - ACER P196HQV                                                                                        1,990,000    36 tháng
                                 mỏng gọn
2    18.5" - ACER P195HQ         5ms, 1366x768, màn gương, wide, 50.000:1, 300cd/m2, D-sub/ DVI                  2,200,000    36 tháng
2    18.5" - ACER G195HQ         5ms, 1366x768, màn gương, 50.000:1, 250cd/m2, DVI                               2,170,000    36 tháng
4    18.5" - ACER H193HQV        5ms, 1366x768, 10.000:1, 300cd/m2                                               2,150,000    36 tháng
3    18.5" -ACER P196HQL (LED)   5ms, 1366x768, wide, 12.000.000:1, 250cd/m2                                     2,270,000    36 tháng
6    21.5"- ACER- H223HQ         5ms, 1920x 1080 WIDE, DVI, 300cd/m2, 20.000:1, HDMI, Full HD                    3,130,000    36 tháng
                                 5ms, 1920x1080, D-sub. Màn gương, LED. Viền đen bóng. Chân đế hình tròn,
4    21.5"- ACER- G225HQL                                                                                        3,090,000    36 tháng
                                 chân đế hình chữ X
                                                                     MÀN HÌNH AOC
1    15.6"- AOC - 1620SW         8ms, 1366x768. 5000:1. 250cd/m2. Góc nhìn rộng 90 độ. D-Sub.                    1,620,000    36 tháng
2    15.6"- AOC - E1620SW LED    8ms, 1366x768, 20.000.000:1, 220cd/m2, VGA/ D-Sub, LED                          1,650,000    36 tháng
3    17"- AOC- 719SA/ VA         5ms, 1280x1024, màn vuông, 300cd/m2, 30.000:1, Speaker 1Wx2                     2,190,000    36 tháng
                                 5ms, 1366x768, 200cd/m2, 60.000:1, D-sub, USB. Có giá để tai nghe, cổng
4    18.5"- AOC N941SW                                                                                           2,050,000    36 tháng
                                 USB
5    18.5"- AOC- 931SN           5ms, 1366x768 WIDE, 250cd/m2, 60.000:1 (DCR)                                    2,050,000    36 tháng
6    18.5"- AOC e940SW LED       5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 2000000:1, 170°(H) / 160°(V), D-Sub                  2,190,000    36 tháng
7    18.5"- AOC- F19S            5ms, 1366x768, Wide, 10.000:1 (DCR), 250cd/m2. Tiết kiệm điện                   2,150,000    36 tháng
8    18.5"- AOC- F19+            5ms, 1366x768, WIDE, 60.000:1, 250cd/m2, DVI/D-Sub.                             2,190,000    36 tháng

9    18.5"- AOC- N950Sw          5ms, 1366x768, 60.000:1, 200cd/m2, VGA/ D-sub                                   2,150,000    36 tháng

10   18.5"- AOC- E950Sw LED      5ms, 1366x768, LED, 20.000.000:1, 250cd/m2, VGA/ D-sub                          2,190,000    36 tháng
                                 5ms, 1366x768, WIDE, 2.000.000:1, 250cd/m2, D-Sub, Speaker. Nút điều khiển
11   18.5"- AOC- E936SWA (LED)                                                                                   2,390,000    36 tháng
                                 cảm ứng, tiết kiệm 50% điện năng



                                                                                                                             Trang 62
                                   5ms, 1366x768, 50,000,000:1, 250cd/m2. cổng DVI-D. 16,7 triệu màu, Nút điều
12   18.5"-AOC Razor E943FW                                                                                         2,399,000    36 tháng
                                   khiển cảm ứng, tiết kiệm 50% điện năng
13   18.5"-AOC- 931SWL             5ms, 1366x768, 200cd/m2, 10.000:1 (DCR)                                          2,090,000    36 tháng
14   19"- AOC- 919SW               5ms, 1400x900, 10.000:1 (công nghệ DCR) , 300cd/m2, D-sub                        2,290,000    36 tháng
15   19"- AOC- 917VW               5ms, 144 0x 900, WIDE, DVI, Digital control, D-Sub, 3.000:1                      2,580,000    36 tháng
16   20"- AOC- 2036S               5ms, 1600x900, Wide, 60.000:1 (DCR), 250cd/m2, D-sub                             2,699,000    36 tháng
17   20"- AOC E2051F               5ms, 1600x900, 20.000.000:1, 250cd/m2, RGB/ D-sub/ DVI/ HDCP                             -    36 tháng
18   20"- AOC Razor E2043F (LED)   5ms, 1600x900, 50,000,000:1, 250cd/m2, cổng DVI-D                                3,390,000    36 tháng
19   22"-AOC- 2217V                5ms, 1680 x 1050, 10.000:1 (DCR), 300cd/m2, D-sub, DVI/ HDCP                     3,600,000    36 tháng
20   22"- AOC- 2219VG              5ms, 1680x1050 WIDE, 300cd/m2, 10.000:1 (DCR), DVI                               3,860,000    36 tháng

21   22"- AOC- E2236VW ( LED)      5ms, 1920x1080, WIDE, 250cd/m2, 2.000.000:1, D-Sub/DVI-D.Tiết kiệm điện          3,620,000    36 tháng

22   22" AOC 2219P2 (LCD)          2ms, 1680x1050, 300cd/m2, 10.000:1 ( DCR) Giao tiếp DVI-D/ D-Sub                 3,680,000    36 tháng

23   23.6"- AOC- 2434PW            2ms, 1920x1080 WIDE, 300cd/m2, 60.000:1, DVI, HDMI, Speakers 2x2.5W              4,750,000    36 tháng

24   22" AOC E2237FWH WLED         5ms, 1920x1080, 20.000.000:1, 250cd/m2/ DVI-D/ HDMI                              4,680,000    36 tháng

                                                                     MÀN HÌNH ASUS
1    18.5"- ASUS- VW190DE          5ms; 1366x768; 200cd/m2; 50.000:1; D-sub                                         2,150,000    36 tháng
2    18.5"- ASUS- VH197D (LED)     5ms, 1366x768; WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; D-sub                               2,299,000    36 tháng
3    18.5"- ASUS- VH197T (LED)     5ms, 1366x768; WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; D-sub/ DVI; Speakers                2,399,000    36 tháng
4    18.5"- ASUS- VH192D           5ms, 1366 x 768,WIDE, 10.000:1,250cd/m2, D-Sub                                   2,380,000    36 tháng

5    18.5"- ASUS- VH192C           5ms, 1366 x 768, màn gương, 10.000:1, 300cd/m2, DVI, HDCP, Speaker               2,480,000    36 tháng

6    19"- ASUS- VE198T LED         5ms; 1440x900; 250cd/m2; 10.000.000:1; D-sub/ DVI; Speakers 1Wx2                 2,800,000    36 tháng

7    20"- ASUS- VH202D             5ms, 1600x900 WIDE, 300cd/m2, 20.000:1                                           2,860,000    36 tháng

8    20" ASUS- VE208T LED          5 ms, 1600x900;16:9, 250 cd/m2; 10.000.000: 1 HD-Ready; Speakers 1Wx2            3,390,000    36 tháng

10   21.5"- ASUS- VH222H           5ms, 1920x1080 WIDE, 300cd/m2, 20.000:1, DVI-D/ D-Sub/ HDMI, Speakers            3,950,000    36 tháng

                                   5ms, 1920x1080 WIDE, 250cd/m2, 10.000.000:1 (ASCR); DVI/ D-sub; full HD;
11   21.5"- ASUS- VW228T LED                                                                                        4,090,000    36 tháng
                                   Speaker 2Wx2 RMS
12   21.5"- ASUS- MS226H           2ms, 1920x1080 WIDE, full HD, 250cd/m2, 50.000:1, HDMI                           4,450,000    36 tháng
13   21.5" ASUS- VW227D            5 ms; 1920x1080, 250 cd/m2 , 50.000: 1, D-Sub, full HD 1080p,                    3,800,000    36 tháng

14   21.5" ASUS- VE228T LED        5 ms, 1920x1080, 250 cd/m2, 10.000.000: 1, full HD 1080p, DVI-D/D-Sub            4,290,000    36 tháng

15   21.5" ASUS- VE228H LED        5 ms, 1920x1080,250cd/m2, 10.000.000: 1, DVI-D/D-Sub/HDMI, full HD 1080p         4,390,000    36 tháng

16   21.5"- ASUS- VS228H LED       5ms; 1920x1080; 250cd/m2; 50.000.000:1; DVI-D/D-Sub/HDMI; full HD                4,430,000    36 tháng

17   21.5"-ASUS- MS228H            2ms/Wide/1920x1080, 250cd/m2, 10.000.000:1/ HDMI, DVI/ Full HD                   4,790,000    36 tháng
                                   5ms; 1920x1080; Wide; 250cd/m2; 50.000.000:1; DVI-D/D-Sub/HDMI; full HD;
18   21.5'- ASUS- ML229H LED                                                                                        5,390,000    36 tháng
                                   IPS Panel
19   23"- ASUS- VH232T             5ms, 1920x1080 WIDE, 300cd/m2, 20.000:1, DVI-D, D-Sub                            4,220,000    36 tháng
                                   5ms, 1920 x 1080 WIDE, 300cd/m2, 20.000:1, D-sub/ DVI/ HDMI, Speakers 2Wx2;
20   23"- ASUS- VH232H                                                                                              4,790,000    36 tháng
                                   full HD
21   23"- ASUS- MS238H             2ms; 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; HDMI, DVI; Full HD                  5,390,000    36 tháng
22   23"- ASUS- ML238H             2ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 10.000.000:1; HDMI/ D-Sub/ DVI-D                  5,690,000    36 tháng
                                   2ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 50.000.000:1; D-Sub/ DVI-D; Speakers 2Wx2; full
23   23"- ASUS- VH238T LED                                                                                          4,899,000    36 tháng
                                   HD

24   23"- ASUS- VS238H LED         5ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 50.000.000:1; D-Sub/ DVI-D/ HDMI; full HD         4,860,000    36 tháng

                                   5ms, 1920x1080 WIDE; 250cd/m2; 50.000.000:1; D-Sub/ DVI-D/ HDMI; full HD; IPS
25   23"- ASUS- ML239H LED                                                                                          6,390,000    36 tháng
                                   Panel; Thiết kế Ergo Fit độc đáo
26   23.6"- ASUS- VH242H           5ms, 1920x1080 WIDE, DVI, HDMI, 300cd/m2, 20.000:1, full HD                      5,250,000    36 tháng
27   23.6"- ASUS - VE247H LED      2 ms, 1920x1080; 300cd/m2, 10,000,000 :1, DVI-D/D-Sub/HDMI                       5,390,000    36 tháng

28                                 2ms, 1920x1080 WIDE, 250cd/m2, 50.000:1, HDMI/ HDCP, tiết kiệm điện              6,000,000    36 tháng

                                   2ms, 1920x1080 WIDE, 250cd/m2, 50000:1, HDMI/ D-Sub/ HDCP, tiết kiệm
29   23.6"- ASUS- LS246H                                                                                            8,866,000    36 tháng
                                   điện. Có lớp kính pha lê chống xước khi va chạm
30   24"- ASUS - VE248H LED        2 ms, 1920x1080; 250cd/m2, 10,000,000 :1, DVI-D/D-Sub/HDMI                       5,790,000    36 tháng

                                                                                                                                Trang 63
                               2 ms, 1920x1080 Wide; 250cd/m2, 50,000,000 :1, DVI-D/D-Sub/HDMI. Wall-
31   24"- ASUS - VS248H LED                                                                                   6,299,000    36 tháng
                               Mouting treo được lên tường
                               2 ms, 1920x1080; 250cd/m2, 10,000,000 :1, DVI-D/ D-Sub/ HDMI, Công nghệ
32   24"- ASUS -ML248H LED                                                                                    6,450,000    36 tháng
                               đèn nền LED/Full HD 1080p
                               6ms; 1920x1200; 400cd/m2; 50.000:1; HDMI, D-Sub, DisplayPort, DVI-D;
33   24.1"- ASUS- PA246Q                                                                                     13,680,000    36 tháng
                               USB; Card reader.Công nghệ đèn nền P-IPS /Full HD 1080p
                               2ms, 1920x1080 WIDE, 250cd/m2; 50.000.000:1, DVI-D/ D-Sub/ HDMI/
34   25"- ASUS- VE258Q LED                                                                                    7,860,000    36 tháng
                               Display Port; Speakers 2Wx2; full HD

35   25.5"- ASUS- VW266H       2ms, 1920x1200 WIDE, full HD, 20.000:1, DVI-D, HDMI, USB, Speakers             7,480,000    36 tháng

36   25.5"- ASUS- VK266H       2ms, 1920x1200 WIDE, DVI, HDMI, 300cd/m2, 20.000:1, Speaker, Camera            7,800,000    36 tháng

37   27"- ASUS- MT276H         2ms, 1920x1080, 400cd/m2, 50.000:1, D-sub, HDMI, Speakers                     10,500,000    36 tháng
                               2 ms, 1920x1080; 300 cd/m2, 10,000,000 :1, HDMIx2/D-Sub/DVI-D,
38   27"- ASUS- VK278Q-LED                                                                                   10,390,000    36 tháng
                               SPEAKERS, WEBCAM
                               2 ms, 1920x1080; 300 cd/m2, 10,000,000 :1, HDMI/ D-Sub/ DVI-D/ DISPLAY
39   27"- ASUS- VE278Q-LED                                                                                    9,860,000    36 tháng
                               PORT; SPEAKERS: 3Wx2 stereo, RMS; Full HD 1080p
                                                               MÀN HÌNH BENQ
                               5ms;1366x768; 500:1; 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub; Công nghệ Senseye + Photo
1    15.6"- BENQ- G610HDA                                                                                     1,620,000    36 tháng
                               với 5 chế độ hiển thị hình ảnh

2    17"- BENQ- G702AD         5ms ; 1280x1024, 700:1 (DC 2.000:1) 300cd/m2, D-Sub                            1,890,000    36 tháng

3    18.5"- BENQ- V920 (LED)   5ms, 1366x768 WIDE, 250cd/m2, 1.000:1, DVI-D, D Sub. Công nghệ Led             2,350,000    36 tháng

                               5ms; 1366x768; 40.000:1; 200 cd/m2; Giao tiếp: D-sub; Công nghệ
4    18.5"- BENQ-G925HDA                                                                                      2,050,000    36 tháng
                               Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh,
                               5ms; 1600 x 900; 1000:1 (DCR); 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub, DVI-D; Công
5    20"- BENQ-GL2030                                                                                         2,790,000    36 tháng
                               nghệ Senseye 3.
                               5ms, 1920x1080 WIDE, 300cd/m2, 1.000:1, DVI-D, D-sub, Audio, VGA, DVI,
6    21.5"- BENQ- G2220HD                                                                                     3,300,000    36 tháng
                               RGB, HDCP

7    21.5"- BENQ-V2220 (LED)   5ms, 1920x1080,WIDE, 250cd/m2, 1.000L:1, D-Sub/ DVI-D. Công nghệ LED           3,680,000    36 tháng

                               8ms; 1920x1080; 3000:1 (DCR); 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub, DVI-D; 2 cổng
8    24"- BENQ-EW2420                                                                                         5,860,000    36 tháng
                               HDMI 1.3, 5 cổng USB. Công nghệ Senseye 3.
                                                               MÀN HÌNH DELL
1    17"- DELL- IN1720         8ms, 1440x900, 600:1, RGB. Màu đen                                             2,250,000    36 tháng
2    17"- DELL E170s           5ms, 1280x1024, 800:1, 250cd/m2. Màu đen, màn vuông                            2,580,000    36 tháng
3    18.5"- DELL - IN1920N     5ms,1360x768, 250cd/m2, 1.000:1, VGA                                           2,190,000    36 tháng
4    18.5"- DELL- E1910H       5ms, 1366x768, WIDE, 250cd/m2, 1.000:1                                         2,290,000    36 tháng
5    18.5"- DELL- IN1910N      5ms, 1366x768, WIDE, 250cd/m2, 1000:1; D-sub                                   2,250,000    36 tháng
6    19"- DELL- E190S          5ms, 1280x1024, 250cd/m2, 800:1, màn vuông                                     2,990,000    36 tháng
7    20"- DELL- S2009WFP       5ms, 1600x900, WIDE, 300cd/m2, 1.000:1, DVI                                    3,090,000    36 tháng
8    20"- DELL- IN2020M        5ms, 1600x900, WLED, 250cd/m2, 8.000.000:1, D-sub/ DVI                         3,390,000    36 tháng
9    20"- DELL- P2011H         5ms, 1600x900, WLED, 250cd/m2, 2.000.000:1, D-sub/ DVI-D; 2USB                 3,350,000    36 tháng

10   21.5"- DELL- ST2220L      5ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 8.000.000:1, D-sub/ DVI/ HDMI, full HD         3,750,000    36 tháng

11   21.5"- DELL- P2211H       5ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 2.000.000:1, D-sub/ DVI-D, 2USB, full HD       4,100,000    36 tháng

12   23"- DELL- ST2320L        5ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 8.000.000:1, D-sub/ DVI/ HDMI, full HD         4,250,000    36 tháng

13   24"- DELL- ST2420L        5ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 8.000.000:1, D-sub/ DVI/ HDMI, full HD         4,750,000    36 tháng

14   24"- DELL- P2411H         6ms, 1920x1080, WLED, 250cd/m2, 2.000.000:1, D-sub/ DVI-D, 2USB; full HD       5,150,000    36 tháng

                                                                   MÀN HÌNH HP
1    17"- HP- LE1711           5ms, 1280 x 1024, 250 cd/m2, 1.000:1                                           2,560,000    36 tháng
2    18.5"- HP W185Q           5ms, 1366 x 768, 200cd/m2, 600:1, DVI-D                                        2,150,000    12 tháng
3    18.5"- HP S1932           5ms, 1366x768, 270cd/m2, 700:1, VGA/ D-SUB. Màu đen lịch lãm                   2,290,000    36 tháng
4    19"- HP LE1901w           5ms, 1400 x 900 WIDE, 1.000:1, 250cd/m2.                                       2,590,000    36 tháng
5    19" HP LE1911             5ms, 1280x1024, 250cd/m2, 1.000:1                                              3,190,000    36 tháng
6    19" HP LE1901wL LED       5ms, 1440x900, 270cd/m2, 700:1, VGA/ D-sub, Anti Glare                         2,680,000    36 tháng
7    20"- HP Pavilion- Q2009   5ms, 1600x900, WIDE, 300cd/m2, 1.000:1                                         2,780,000    12 tháng


                                                                                                                          Trang 64
8    20"- HP Q2010s                5ms, 1600x900, WIDE, 250cd/m2, 1.000:1, DVI-D, VGA                           2,650,000    12 tháng
9    20"- HP CPQ S2021a            5ms, 1600x900, WIDE, 700:1, DVI-D/VGA, Speaker                               2,699,000    12 tháng
10   20"-HP X20 LED                5ms, 1600x900, WIDE, 250cd/m2, 1.000:1, DVI-D, VGA                           2,860,000    12 tháng
11   20"- HP S2032                 5ms, 1600x900, 270cd/m2, 700:1, WIDE. VGA/ D-SUB. Màu đen                    2,790,000    36 tháng
12   20"- HP 2011x ( XP597AA) LED 2.5ms, 1920x1080, 250cd/m2, 1000:1, VGA/ DVI                                  3,390,000    12 tháng
                                   5ms, 1920x1080, WIDE, D-sub; 250cd/m2, 1.000.000:1, Full HD, vỏ chống tĩnh
13   23"-HP X23 LED                                                                                             3,990,000    12 tháng
                                   điện
14   23"- HP 2311f (LA176AA) LED 5ms, 1920x1080, 280cd/m2, 1000:1, VGA/ DVI                                     4,680,000    12 tháng

                                                                  MÀN HÌNH COMPAQ
1    18.5"- Compaq S1921           5ms, 1366x768, WIDE 200cd/m2, 700:1.                                         2,190,000    36 tháng
2    20"- Compaq S2021Q            5ms, 1600x900, WIDE, 270cd/m2, 700:1, D-SUB/ DVI-D. Speaker                  2,530,000    36 tháng

                                                                      IBM - LENOVO
     18.5"- IBM LENOVO Idea
1                                  5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 600:1                                             2,500,000    12 tháng
     Centre
2    18.5"- IBM LENOVO D185W       5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 600:1, D-Sub                                      2,500,000    12 tháng
3    18.5" IBM LENOVO 18004626     5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 600:1, D-sub. WIDE                                2,400,000    12 tháng

                                                                       MÀN HÌNH LG

1    17"- LG- 177WS/WSB            8ms, 1440x 900 WIDE, D-sub, 250cd/m2, 5.000:1                                1,990,000    24 tháng

2    17"- LG- 1742SE               5ms, 1280x1024, Digital control                                              2,090,000    24 tháng
3    18.5" - LG W1943S/SE          5ms, 1366 x 768, 300cd/m2, 30.000:1                                          2,090,000    24 tháng
4    18.5" - LG E1940S (LED)       5ms, 1366x768, 200cd/m2, D-sub, thiết kế siêu mỏng. Tiết kiệm điện           2,350,000    24 tháng
5    19"-LG L1942S/SE              5ms, 1280x1024, 300cd/m2, 8.000:1, D-sub                                     2,590,000    24 tháng
6    20" - LG W2053TQ              5ms, 1600x900, 300cd/m2, 50.000:1, DVI                                       2,560,000    24 tháng
7    20" - LG E2040T LED           5ms, 1600 x 900, 50.000:1, Giao tiếp D-sub, DVI. Tiết kiệm điện              2,680,000    24 tháng
                                   5ms, 1920 x 1080 (full HD), 1.000.000:1, 250cd/m2. Cổng kết nối: D-Sub và
8    21.5" - LG E2240T LED                                                                                      3,860,000    24 tháng
                                   DVI-D. Tiết kiệm điện

9    20" - LG E2050T (LED)         5ms, 1600x900, 250cd/m2, DVI, ULTra Slim (siêu mỏng). Tiết kiệm điện         2,890,000    24 tháng

10   21.5" - LG M227WA             2ms, 1920 x 1080 (full HD), WIDE, 300cd/m2, 20.000:1, chức năng TV/DVI       3,860,000    24 tháng

11   21.5" - LG E2250T (LED)       5ms, 1920x1080, 250cd/m2, DVI, ULTra Slim (siêu mỏng). Tiết kiệm điện        3,850,000    24 tháng

12   21.5" - LG W2253TQ            5ms, 1920×1080 WIDE, 300cd/m2, 50.000:1/DVI/Full HD                          3,090,000    24 tháng

                                                                 MÀN HÌNH SAMSUNG
1    17"- SAMSUNG- E1720NRX        5ms,1280 x1024, 250cd/m2, Độ tương phản DC 50.000:1                          2,279,000    24 tháng

2    18.5"- SAMSUNG-E1920NX        5ms ,Wide ; 1360 x 768,250cd/m2 ;15.000:1, D- Sub                            2,260,000    24 tháng

3    18.5"- SAMSUNG-B1930N         5ms, 1360 x 768, WIDE,250cd/m2, 50.000:1                                     2,350,000    24 tháng
     18.5" SAMSUNG S19A300N
4                                  5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub, Điện năng : 19W                  2,490,000    24 tháng
     LED
     18.5" SAMSUNG S19A350N
5                                  5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub, Điện năng : 19W                  2,550,000    24 tháng
     LED
     18.5" SAMSUNG S19A350B
6                                  5ms, 1366 x 768, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub/ DVI, Điện năng : 19W             2,690,000    25 tháng
     LED
7    18.5" SAMSUNG S19A10N         5ms, 1366x768, 200cd/m2, 700:1, D-sub.                                       2,220,000    24 tháng

8    20"-SAMSUNG -B2030            5ms,1600x900,Wide,300cd/m2, 50.000:1, DVI                                    2,720,000    24 tháng

9    20" SAMSUNG S20A300B LED      5ms, 1600 x 900, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub/ DVI, Điện năng : 19W             3,060,000    24 tháng
     20" SAMSUNG S20A350B
10                                 5ms, 1600 x 900, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub/DVI, Điện năng : 19W              3,090,000    24 tháng
     LED
11   20" SAMSUNG S20A550H LED 2ms, 1600 x 900, 250cd/m2, 1000 :1, D- Sub/ HDMI, Điện năng: 23W                  4,090,000    24 tháng

12   21.5"- SAMSUNG-BX2250 LED 2ms, 1920 x1080, Wide, 250cd/m2, 1.000:1, 2x HDMI, DVI                           4,880,000    24 tháng

13   21.5" SAMSUNG B2230HN         5 ms; 1920 x 1080, 300cd ; 70.000:1; D-sub, 2 x HDMI, tích hợp TV            4,880,000    25 tháng
     21.5" SAMSUNG S22A350B
14                                 2ms, 1920 x 1080, 250cd/m2, 5M:1, DVI-I, Điện năng : 23W;                    3,900,000    25 tháng
     LED

15   23" SAMSUNG S23A350B LED      5ms; 1920 x 1080; 250cd/m2                                                   4,290,000    24 tháng


16   23" SAMSUNG S23A550H LED 2ms, 1920x1080, 250cd/m2, 5M:1, D-sub, HDMI. Thiết kế viền pha lê                 6,390,000    24 tháng


                                                                                                                            Trang 65
 17   23" SAMSUNG S23A750X LED 2ms, 1920 x 1080, 250cd/m2, 5M:1, HDMI                                             11,268,000    24 tháng

                                                                MÀN HÌNH VIEWSONIC
      18.5"- VIEWSONIC VA1938WA- 5ms, 1366x768, 250cd/m2, 10.000.000:1, VGA/ DVI. Tiết kiệm 50% điện năng.
 1                                                                                                                 2,220,000    36 tháng
      LED                        Thiết kế siêu mỏng
      18.5" VIEWSONIC
 2                                   5ms, 1366x768, 250cd/m2, 10.0000.000:1 Màn gương/ Công nghệ đèn nền LED       2,290,000    36 tháng
      VA1931WMA-LED
      18.5" VIEWSONIC VA1938W        5ms, 1366x768, 250cd/m2, 10.0000.000:1, H170° V160°.DVI/VGA. Màn
 3                                                                                                                 2,390,000    36 tháng
      LED                            gương/ Công nghệ đèn nền LED.
      19" VIEWSONIC VX1937W-
 4                                    5ms, 1440x900, 250cd/m2, 10.0000.000:1, DVI/VGA                              2,690,000    36 tháng
      LED
      19" VIEWSONIC VX1951M-
 5                                   5ms,1400x900, 250cd/m2; 10.000.000:1; DVI/ VGA; Speaker 2Wx2; siêu mỏng       2,690,000    36 tháng
      LED
      20" VIEWSONIC VA2038WM-         5ms, 1600x900, 250cd/m2., 10.0000.000:1, .DVI/VGA. Màn gương/ Công nghệ
 6                                                                                                                 3,090,000    36 tháng
      LED                            đèn nền LED.
      21.5" -VIEWSONIC VA2238wm 5ms, 1920x1080, 250cd/m2, 10.000.000:1, DVI/ VGA/ Invisible Audio, full HD,
 7                                                                                                                 4,109,000    36 tháng
      (LED)                     màn gương, công nghệ LED
      21.5" -VIEWSONIC VX2250wm 5ms, 1920x1080, 250cd/m2, 10.000.000:1, DVI/ VGA/ Invisible Audio, full HD,
 8                                                                                                                 4,320,000    36 tháng
      (LED)                     màn gương, công nghệ LED
      21.5" VIEWSONIC VX2253MH- 2ms; 1920x1080; 250cd/m2; 30.000.000:1; 2xHDMI+ VGA; Speakers 2Wx2; full
 9                                                                                                                 4,460,000    36 tháng
      LED                       HD
      23" VIEWSONIC VP2365WB         14ms, 1920x1080; 300cd/m2; 20.000:1; .DVI/VGA/USB 2.0 up-sream x 1 , down-
 10                                                                                                                6,999,000    36 tháng
      (IPS PANEL)                    sream x 4; full HD
 11   23.6" VIEWSONIC VX2439WM                                                                                     5,520,000    36 tháng
      23.6" -VIEWSONIC VX2450wm 5ms, 1920x1080, 300cd/m2, 10.000.000:1, DVI/ VGA/ Invisible Audio 2Wx2,
 12                                                                                                                5,650,000    36 tháng
      (LED)                     full HD, màn gương, công nghệ LED
                                     5ms; 1920x1080, 300cd/m2, 100.000:1; DVI/ VGA/ 2USB 2.0 ports; Speakers
 13   23.6" VIEWSONIC VG2428WM                                                                                     5,690,000    36 tháng
                                     2Wx2; full HD

 14   27" VIEWSONIC VX2739WM         1ms, 1920x1080, 300cd/m2, 100.000:1. VGA/ DVI, HDMI. Màn gương                8,860,000    36 tháng

                                                      GRAPHICS CARD (CARD ĐỒ HỌA)
GIAO TIẾP PCI EXPRESS - ASUS
      512MB EAH5450 SILENT           EAH5450 SILENT/DI/512MD2 *Chipset: Radeon HD5450 *Dung lượng:
 1                                                                                                                   966,000    36 tháng
                                     512MB
      1GB EAH5450 SILENT             EAH5450 SILENT/DI/1GD3 *Chipset: Radeon HD5450 *Dung lượng: 1GB
 2                                                                                                                 1,344,000    36 tháng
                                     EAH5670/DI/1GD5 *Graphics: ATI Radeon HD 5670 *Dung luợng:
 3    EAH5670/DI/1GD5 (128bits)                                                                                    2,562,000    36 tháng
                                     GDDR5 1G *Chuẩn cắm: PCI-Express 2.1
      EAH5570/DI/1GD3 (128bits)      EAH5570/DI/1GD3 *Chipset: Radeon HD5570 *Dung lượng: 1GB
 4                                                                                                                 1,911,000    36 tháng
      EAH5770/2DIS/512MD5(128bit     EAH5770/2DIS/512MD5 Graphics: ATI Radeon HD 5770 Dung luợng:
 5                                                                                                                 3,486,000    36 tháng
      s)                             GDDR5 512MB Chuẩn cắm: PCI-Express 2.1
      EAH5770 Cu                     EAH5770 CUcore/G/2DI/1GD5 *Graphics: ATI Radeon HD 5770 *Dung
 6                                                                                                                 3,591,000    36 tháng
      Core/2DI/1GD5(128bits)         luợng: GDDR5 1G *Chuẩn cắm: PCI-Express 2.1
GIAO TIẾP PCI EXPRESS - GIGABYTE

 1    512Mb N210OC-512I              Geforce GT210/ DVI-I / D-Sub / HDCP/ DDR2/ 64bits                               987,000    36 tháng

 2    768Mb GV N460OC-768I           Geforce GTX 460/ Dual-Link DVI-I / HDMI/ GDDR5/ 192 bits.                     4,515,000    36 tháng
                                     Geforce G210 GPU/ DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP/ GDDR3/ 64 bits.
 3    1Gb GV N210TC-1GI                                                                                            1,176,000    36 tháng
                                     (512Mb DDR3 onboard, minimum system memory requirement 2Gb). Turbo
 4    1Gb N210D2-1GI                 Geforce G210/ D-sub/ Dual DVI/ HDMI/ HDCP/ GDDR2/ 128 bit/ fan 8cm            1,344,000    36 tháng
                                     Geforce GT 220/ DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP. GDDR3/ 128 bits.
 5    1Gb GV N220TC-1GI                                                                                            1,659,000    36 tháng
                                     (512Mb DDR3 onboard minimum system memory requirement 2Gb); turbo
 6    1Gb GV N220D2-1GI              GeForce GT220/ DVI-D/ D-sub/ HDMI/ DDR2/ 128bits                              1,680,000    36 tháng
                                     Geforce GT220/ DVI-I / D-Sub / HDCP / HDMI port/ DDR3/ 128bits. Dual
 7    1Gb N220OC-1GI                                                                                               1,806,000    36 tháng
                                     FAN 8cm, hỗ trợ Game thủ và Over clocker
                                     GeForce GT240/ DVI-D/ D-sub/ HDMI/ DDR3/ 128bits. Dual FAN 80cm, hỗ
 8    1Gb N240D3-1GI                                                                                               2,457,000    36 tháng
                                     trợ Game thủ và Over clocker
 9    1Gb GV N430OC-1GL              Geforce GT 430/ Dual link DVI-I/ D-sub/ HDMI/ HDCP/ DDR3/ 128bits             1,869,000    36 tháng

10    1Gb N430OC-1GI                 Geforce GT 430/ Dual DVI-I/ D-Sub/ HDMI/ HDCP/ GDDR3/ 128bits                 1,869,000    36 tháng
                                     Geforce GT 440/ Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection/
11    1Gb N440D3-1GI                                                                                               2,226,000    36 tháng
                                     DDR3/ 128bits. Fan 80cm
12    1Gb N450-1GI                   Geforce GTS 450/ Dual link DVI-I / D-Sub / HDMI/ DDR5/ 128bits                3,213,000    36 tháng

                                                                                                                               Trang 66
13   1Gb N450OC-1GI              Geforce GTS 450/ D-sub/ Dual DVI-I/ mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 128bit        3,444,000    36 tháng
                                 Geforce GTS 450/ Dual Dual link DVI-I/ D-sub (by adapter)/ mini HDMI/
14   1Gb GV N450OC2-1GI                                                                                    3,990,000    36 tháng
                                 HDCP protection/ DDR5/ 128bits
                                 Geforce GTX 460/ Dual Dual link DVI-I/ D-sub (by adapter)/ mini HDMI/
15   1Gb GV N460SE-1GI                                                                                     4,767,000    36 tháng
                                 HDCP/ GDDR5/ 256bits
16   1Gb N460OC-1GI              Geforce GTX 460 GPU, Dual-Link DVI-I / HDMI/ GDDR5/ 256bits               5,124,000    36 tháng

17   1Gb N520OC-1GI              Geforce GT 520/ D-sub/ Dual link DVI-I/ HDMI/ HDCP/ DDR3/ 64bits          1,617,000    36 tháng
                              Geforce GTX 550/ Dual link DVI-I/ mini HDMI with HDCP protection/
18   1Gb N550OC-1GI                                                                                        4,179,000    36 tháng
                              GDDR5/ 192bits. Fan 10cm
                              Geforce GTX 560/ Dual link DVI-I/ mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 256bits.
19   1Gb N560OC-1GI (TOP VGA)                                                                              6,510,000    36 tháng
                              Tản nhiệt cao cấp Windforce 2x
                              Geforce GTX 560/ Dual link DVI-I/ mini HDMI with HDCP protection/
20   1Gb N560SO-1GI-950                                                                                    7,098,000    36 tháng
                              GDDR5/ 256bits. Tản nhiệt cao cấp Windforce 2x
     1Gb GV N570OC-13I (TOP
21                            Geforce GTX 570/ Dual link DVI-I*2/ mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 320bits          9,345,000    36 tháng
     VGA)
22   3Gb GV N590D5-3GD-B         Geforce GTX 590/ Dual link DVI-I*3 / mini Display Port, GDDR5/ 768bits   19,992,000    36 tháng

                                 GeForce GTX4800/ DVI-D/ HDCP/ DDR5/ 384bits. thiết kế theo công nghệ
23   1536Mb N480D5-15I-B                                                                                  11,889,000    36 tháng
                                 MULTI-CORE COOLING làm mát toàn bộ VGA
24   512Mb R545OC-512I           Radeon HD 5450/ Dual DVI/ HDMI/ HDCP/ DDR3/ 64bits                        1,092,000    36 tháng

25   512Mb R545HM-512I           Radeon HD 5450/ D-Sub/ Dual DVI/ Dual DVI-I/ HDCP/ GDDR3/ 64bits           987,000     36 tháng

26   1Gb R545SC-1GI              Radeon HD 5450/ Dual DVI/ HDMI/ HDCP/GDDR3 / 64bit                        1,323,000    36 tháng

27   1Gb R465OC 1GI              Radeon HD 4650/ Dual DVI/ HDTV/ HDMI/HDCP/DDR2/128bits                    1,491,000    36 tháng

28   1Gb R557OC-1GI              Radeon HD 5570/ Dual DVI/ HDMI/ HDCP/GDDR3 /128bit                        1,848,000    36 tháng

29   1Gb R567D3-1GI              Radeon HD 5670 GPU/ Dual DVI-I/ D-sub/ HDMI/ GDDR3/ 128bits               2,142,000    36 tháng

30   1Gb R575OC-1GI              Radeon HD 5750/ Dual-link DVI-I /D-Sub/ HDMI/ HDCP/ DDR5/ 128bits         3,129,000    36 tháng
                                 Radeon HD 6750/ Dual-link DVI-I/ DVI-D/ D-Sub/ HDMI/ GDDR5/ 128bits.
31   1Gb GV R675OC-1GI                                                                                     3,213,000    36 tháng
                                 Fan 80mm
                                 Radeon HD 6770/ Dual-link DVI-I/ HDMI/ DisplayPort/ GDDR5/ 128bits.
32   1Gb GV R677UD-1GD                                                                                     3,570,000    36 tháng
                                 Fan 80mm
                                 Radeon HD 6850/ Dual-link DVI-I/ DVI-D/ HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 256bits.
33   1Gb GV R685OC-1GD                                                                                     5,292,000    36 tháng
                                 Tản nhiệt Gigabyte winforce 2X Cooling Design
                                 Radeon HD 6850 GPU - GDDR5/Chuẩn PCI-Express 2.1/ DVI-I / DVI-D/ D-
34   1Gb GV R685D5-1GD                                                                                     4,767,000    36 tháng
                                 Sub (by Adapter)/ HDMI / DisplayPor, 256bit
                                 GV-R687OC-1GD Chipset: Radeon HD 6870 Dung lượng: 1GB Chuẩn cắm:
35   1GB GV-R687OC-1GD                                                                                     6,447,000    36 tháng
                                 PCI-Express
                                 Radeon HD 6870/ Dual-link DVI-I/ DVI-D/ HDMI/ GDDR5/ 256bits. Tản
36   1Gb R687SO-1GD                                                                                        6,762,000    36 tháng
                                 nhiệt cao cấp Windforce 3x
                                 Radeon HD 6870 GPU - GDDR5/Chuẩn PCI-Express 2.1 / DVI-I/ DVI-D/ D-
37   1Gb GV R687D5-1GD-B                                                                                   5,628,000    36 tháng
                                 Sub (by Adapter) / HDMI / miniDisplay, 256bit
                                 Radeon HD 6950/ Dual-link DVI-I/ DVI-D/ HDMI/ GDDR5/ 256bits. Tản
38   1Gb R695OC 1GD                                                                                        7,476,000    36 tháng
                                 nhiệt cao cấp Windforce 3x, có cable HDMI 1.8m đầu tiếp xúc mạ vàng đi
     1536Mb GV N580D5-15I-B      Geforce GTX 580 GPU - GDDR5 / DVI-I / Dual-Link DVI / HDMI (HDCP
39                                                                                                        15,440,000    36 tháng
     (TOP VGA                    protection), support nSLI Te, 384bit
     4Gb R699D5-4GD-B (Hard-     Radeon HD 6990 GPU/ Dual-link DVI-I/ 4 mini DisplayPort/ HDCP
40                                                                                                        19,215,000    36 tháng
     Core Gaming Series)         Protection. Công nghệ 40nm
GIAO TIẾP PCI EXPRESS - MSI

 1   512Mb N8400GS-D512H         Geforce 8400GS/ Dual-link DVI-I/ Dsub/ HDMI/ GDDR2/ 64bits                 956,000     36 tháng

 2   512Mb N9500GT-MD512/D2      Geforce 9500GT/Dual DVI/HDMI/HDCP/HD DVD support/ DDR2/ 128bits           1,470,000    36 tháng

 3   512 Mb N220GT-MD512         GeForce GT 210/ Dual Link DVI/ VGA/ HDMI/ DDR2/ 128bits.                  1,554,000    36 tháng
     512Mb N240GT-               Geforce GT 240/ Dual-link DVI-I, VGA, HDMI (Chuẩn PCI-E 2.0)/ HDCP
 4                                                                                                         2,520,000    36 tháng
     MD512/OC/D5                 Capable/ DDR5/ 128bits
                                 GeForce GT 440/ Dual DVI-I/ mini HDMI/ HDMI/ HDCP/ Bluray/ HD DVD
 5   512Mb N440GT-MD512D5                                                                                  2,384,000    36 tháng
                                 support/ DDR5/ 128 bits
                                 GeForce GT 240/ Dual Link DVI/ HDMI/ D-sub/ HDCP/ Blu-ray/ HD DVD
 6   1Gb N240GT-MD1G/D5                                                                                    2,489,000    36 tháng
                                 Support/ GDDR5/ 128 bit
 7   1Gb N430GT-MD1GD3           GeForce GT 430 - 1024Mb DDR3 128 bits/ DVI-I, mini HDMI                   1,995,000    36 tháng
                                 GeForce GTX 460/ DVI-I/ TV-Out/ HDTV-Out/ VGA/ HDMI/ DDR5/
 8   768Mb N460GTX-M2D768D5                                                                                4,673,000    36 tháng
                                 192bits

                                                                                                                       Trang 67
     768Mb N460GTX Cyclone     GeForce GTX 460/ DVI-I/ TV-Out/ HDTV-Out/ VGA/ HDMI/ DDR5/
9                                                                                                                5,040,000    36 tháng
     768D5/OC                  192bits
                               GeForce GT 220/ Dual Link/ DVI/VGA/HDMI/ DDR2/ 128bits. Nhiệt độ
10   1Gb N220GT-MD1GB                                                                                            1,785,000    36 tháng
                               thấp , hiệu năng cao
     1Gb N450GTX Cyclone       GeForce GTS 450/ Dual DVI-I/ mini HDMI/ HDMI Support/ HDCP Capable/
11                                                                                                               3,544,000    36 tháng
     1GD5/OC                   Blu-ray/ HD DVD Support/ DDR5/ 256bits
     1Gb N460GTX Cyclone       Geforce GTX 460/ Dual DVI/ mini HDMI/ HDCP/ Bluray/ HD DVD support/
12                                                                                                               4,620,000    36 tháng
     1GD5/OC                   RoHS/ DDR5/ 256bits
     1Gb N460GTX Hawk Talon    GeForce GTX 460 1024Mb DDR5 256 bits / DVI , Mini HDMI1,
13                                                                                                               5,880,000    36 tháng
     Version                   VGA(Optional, via DVI to D-Sub adapptor), HDMI
                               Geforce GTX 460/ Dual DVI/ mini HDMI/ HDMI (Option)/ HDCP/ Bluray/
14   1Gb N460GTX Hawk                                                                                            4,872,000    36 tháng
                               HD DVD support/ DDR5/ 256bits
     1Gb N460GTX Hawk Talon    GeForce GTX 460/ Dual Link DVI-I/ mini HDMI/ VGA/ HDMI/ HDCD/ Blu-
15                                                                                                               5,093,000    36 tháng
     Attack                    ray/ HD DVD Support/ DDR5/ 256 bits
                               GeForce GTX 465/ Dual DVI-I/ HDTV-out/ VGA/ HDMI/ TV-out/ DDR5/
16   1Gb N465GTX M2D1G                                                                                           6,510,000    36 tháng
                               256bits
                               Geforce GTX 470/ VGA/TV Out/ Dual DVI/ HDTV-out/ HDMI/ HDCP/ HD
17   1Gb N470GTX-M2D12                                                                                           7,140,000    36 tháng
                               DVD support/ DDR5/ 320bits.
     1280Mb N560GTX Twin Frozr GeForce GTX 560/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDMI/ HDCP/ Blu-ray/ HD
18                                                                                                               5,439,000    36 tháng
     II/OC                     DVD Support/ GDDR5/ 256 bits
                               GeForce GTX 560 Ti/ Dual DVI-I x /, mini HDMI/ HDMI/ HDCP/ DVI
19   1280Mb N560GTX-Ti Hawk                                                                                      7,130,000    36 tháng
                               Output/ Blu-ray/ HD DVD Support/ GDDR5/ 256 bits
                               Geforce GTX 480/ VGA/TV Out/ Dual DVI/ HDTV-out/ HDMI/ HDCP/ HD
20   1536Mb N480GTX-M2D15                                                                                       10,133,000    36 tháng
                               DVD support/ DDR5/ 384bits.
                               GeForce GTX 480/ Dual DVI-I/ mini HDMI/ HDMI Support/ HDCP Capable/
21   1536Mb N480GTX Lightning                                                                                   11,550,000    36 tháng
                               Blu-ray/ HD DVD Support/ DDR5/ 384bits
     1Gb N550GTX-Ti Cyclone II
22                             GeForce GTX 550 Ti/ Dual DVI-I, mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 192 bits                  4,410,000    36 tháng
     1GD5/OC

23   1Gb N560GTX-Ti Twin Frozr II GeForce GTX 560 Ti/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 256 bits           6,038,000    36 tháng

     1Gb N560GTX-Ti Twin Frozr II
24                                GeForce GTX 560 Ti/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDCP/ GDDR5/ 256 bits           6,300,000    36 tháng
     OC
     1536Mb N580GTX Twin Frozr GeForce GTX 580/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDMI/ HDMI/ HDCP/ DVI
25                                                                                                              14,385,000    36 tháng
     II/OC                        Output/ Blu-ray/ HD DVD Support/ GDDR5/ 384 bits
                                  Radeon HD 5670/ Dual-link DVI-I/ HDMI/ HDCP/ Blu-ray/HD DVD Support/
26   512Mb R5670-PMD512                                                                                          2,331,000    36 tháng
                                  DDR5/ 128bits

27   1Gb R4670-2D1G/ D3             Radeon HD 4670/ Dual DVI/ HDTV/ HDMI/ HDCP/ DDR3/ 128bits                    2,006,000    36 tháng

28   1Gb VR5570-MD1G                Radeon HD 5570/ Dual DVI/ HDTV/ VGA/ GDDR2/ 128bits                          1,680,000    36 tháng

                                    Radeon HD 5670/ Dual-link DVI-I/ HDMI/ HDCP Capable / Blu-ray/ HD DVD
29   1Gb R5670-PMD1G/ OC                                                                                         2,520,000    36 tháng
                                    Support / DDR5/ 128bits
                                    Radeon HD5750/ TV Out/ Dual DVI/ HDCP/ HDMI/ DDR5/ 128bits/ Support
30   1Gb R5750-PM2D1G                                                                                            3,675,000    36 tháng
                                    ATI CrossFireX™

31   1Gb P5770-PMD1G                Radeon HD 5770/ Dual DVI/ HDTV/ VGA/ HDMI/ TV-out/ GDDR5/ 128bits            4,095,000    36 tháng

                                    Radeon HD5770/ VGA/ Dual link DVI-I X2/ TV Out/ HDTV Out/ HDMI/
32   1Gb R5770 Hawk                                                                                              3,675,000    36 tháng
                                    HDCP/ DDR5/ 128bits
                                    ATI Radeon HD 5830- GDDR5 256bits - Dual-link DVI-I x 1, HDMI x 1,/ MSI /
33   1Gb R5830 Twin Frozr II                                                                                     4,830,000    36 tháng
                                    HDMI / HDCP / Blu-ray/HD DVD / PCI-E 2.0 /
                                    Radeon HD5850/ VGA/ Dual link DVI-I X2/ TV Out/ HDTV Out/ HDMI/
34   1Gb R5850 Twin Frozr II                                                                                     6,458,000    36 tháng
                                    HDCP/ DDR5/ 256bits
                                    Radeon HD5870 Chipset - GDDR5 / DVI-I /HDMI / DisplayPort / HDMI,
35   1Gb R5870 Lightning                                                                                         9,555,000    36 tháng
                                    256bits
36   1Gb R5870-PM2D1G               Radeon HD5870/ Dual link DVI/ VGA/ HDTV Out/ HDMI/ DDR5/ 256bits             9,870,000    36 tháng
                                    Radeon HD 6670/ Dual link DVI-I/ HDMI/ HDCP/ HD DVD/ Display port/
37   1Gb R6670-MD1GD5                                                                                            3,656,000    36 tháng
                                    GDDR5/ 128bits. RoHS
                                    Radeon HD 6850/ Dual-link DVI-I/ HDMI Support / HDCP Capable / Blu-
38   1Gb R6850-PM2D1GD5                                                                                          4,830,000    36 tháng
                                    ray/ HD DVD Support/ DDR5/ 256bits
     1Gb R6850 Cyclone 1GD5         Radeon HD 6850 - GDDR5 256bits DisplayPort x 1 - Dual DVI-I x 1 -
39                                                                                                               4,620,000    36 tháng
     Power Edition/OC               Signal DVI-D x1 - HDMI x 1 - 02 HDM
                                    Radeon HD 6870/ Dual-link DVI-I/ HDMI Support/ HDCP Capable / Blu-ray/
40   1Gb R6870-2PM2D1GD5                                                                                         5,775,000    36 tháng
                                    HD DVD Support/ DDR5/ 256bits
41   1GB R6870 Hawk                 Radeon HD 6870/ GDDR5/ 256bits/ Mini Display/DVI/ DVI/ HDMI                  6,489,000    36 tháng
                             Radeon HD 6870/ Mini DisplayPort x 2/ Dual-link DVI/ DVI, HDMI/
42   1GB R6870 Twinfrozr II                                                                                      6,300,000    36 tháng
                             GDDR5/ 256bits
                             Radeon HD 5450/ Dual-link DVI-I/ Dsub, HDMI/ HDMI/ HDCP/ GDDR2
43   1GB R5450-MD1GH/D2                                                                                          1,239,000    36 tháng
                             64bits
                             GeForce GTX 570/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDMI/ DVI/ GDDR5/
44   1280 MB N570GTX-M2D12D5                                                                                     8,820,000    36 tháng
                             256bits
     1536 MB N580GTX-        GeForce GTX 580/ Dual DVI-I x 2/ mini HDMI/ HDMI/ DVI/ GDDR5/
45                                                                                                              13,020,000    36 tháng
     M2D15D5/OC              256bits

                                                                                                                             Trang 68
                                  Radeon HD 6950/ Mini DisplayPort x 2/ Dual-link DVI, DVI/ HDMI/
46   2GB R6950 2PM2D2GD5                                                                                    6,930,000    36 tháng
                                  GDDR5 256bits
                                  Radeon HD 6950/ Mini DisplayPort x 2/ Dual-link DVI/ Single-link DVI/
47   2GB R6950 Twin Frozr II/OC                                                                             8,117,000    36 tháng
                                  HDMI/ GDDR5/ 256bits
                                  Radeon HD 6970 - GDDR5 256bits - Mini DisplayPort x 2, Dual-link DVI x
48   2GB R6970 2PM2D2GD5                                                                                   10,448,000    36 tháng
                                  1, Single-link DVI x 1, HDMI x 1
                                  Radeon HD5970/ VGA/ Dual Link DVI/ TV Out/ HDTV Out/ HDMI/ HDCP/
49   2Gb R5970-P2D2G                                                                                        1,627,500    36 tháng
                                  DDR5/ 256bits

                                                      FAN FOR VGA (QUẠT CHO VGA)
 1   FAN FOR GRAPHICS CARD        Quạt cho VGA                                                                 80,000

 2   C.M AQUAGATE DUO VIVA        Tản nhiệt nước, có bộ đIều khiển quạt                                     1,659,000

                                                                     RAM (BỘ NHỚ)
RAM CORSAIR
                                  DDRamIII 4GB(2x2GB)/2000 C8 Dominator CORSAIR(heatsink-tản nhiệt
 1   CMT4GX3M2A2000C8                                                                                       3,885,000    36 tháng
                                  cao cấp)
 2   VS2GB1333D3                  DDRamIII 2Gb1333 VS CORSAIR (ko tan nhiet)                                 504,000     36 tháng

 3   CMXG2GX3M1A1333C9            DDRamIII 2Gb1333 Gaming CORSAIR (heatsink-tản nhiệt thường)                546,000     36 tháng

 4   CMV4GX3M1A1333C9             DDRamIII 4Gb1333 CMV CORSAIR (ko tan nhiet)                               1,155,000    36 tháng
                                  DDRamIII 4GB(2x2GB)/1600 C8 Dominator CORSAIR(heatsink-tản nhiệt
 5   CMP4GX3M2A1600C8                                                                                       2,835,000    36 tháng
                                  cao cấp)
                                  DDRamIII 6GB(3x2GB)/1600 C8 Dominator CORSAIR(heatsink-tản nhiệt
 6   CMP6GX3M3A1600C8                                                                                       3,885,000    36 tháng
                                  cao cấp)
                                  DDRamIII4Gb(2x2GB)/1600C9 Vengeance CORSAIR(heatsink-tản nhiệt cao
 7   CMZ4GX3M2A1600C9                                                                                       1,701,000    36 tháng
                                  cấp)
                                  DDRamIII 4Gb/1600 C9 VENGEANCE CORSAIR(heatsink-tản nhiệt cao
 8   CMZ4GX3M1A1600C9                                                                                       1,680,000    36 tháng
                                  cấp)
                                  DDRamIII 4GB(2x2GB)/1600 C9 XMS3 CORSAIR(heatsink-tản nhiệt
 9   CMX4GX3M2A1600C9                                                                                       1,470,000    36 tháng
                                  thường)
                                  DDRamIII 4GB(2x2GB)/1600 C8 Dominator CORSAIR(heatsink-tản nhiệt
10   CMP4GX3M2A1600C8                                                                                       2,835,000    36 tháng
                                  cao cấp)
RAM KINHSTON
     1GB Bus 800Mhz (PC2-6400)    Hãng sản xuất: Kingston Dung lượng: 1Gb Kiểu Ram: DDRII Bus Ram:
 1                                                                                                           420,000     36 tháng
                                  800MHz (PC2-6400)
     2GB Bus 800MHz               Kingston Dung lượng: 2Gb Kiểu Ram: DDRII Bus Ram: 800MHz (PC2-6400)
 2                                                                                                           735,000     36 tháng
     1GB Bus 1333 (PC3-10600)     Dung lượng: 1GB Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1333MHz
 3                                                                                                           357,000     36 tháng
                                  Dung lượng: 2GB Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1333MHz
 4   2GB Bus 1333 (PC3-10600)                                                                                525,000     36 tháng
                                  Kingston 4GB Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1333MHz
 5   4GB BUS 1333 (PC3-10600)                                                                               1,722,000    36 tháng

RAM KINGMAX
     1GB Bus 800Mhz (PC2-6400)
 1                                RAM 1GB KINGMAX™ DDR2 800MHz PC6400                                        420,000     36 tháng
     2GB Bus 800Mhz (PC2-6400)
 2                                RAM 2GB KINGMAX™ DDR2 800MHz PC6400                                        693,000     36 tháng
     2GB Bus 1066Mhz (PC2-8500)
 3                                RAM 2GB KINGMAX™ DDR2 1066MHz PC8500                                       525,000     36 tháng
     1GB Bus 1333Mhz (PC1066)
 4                                RAM 1GB KINGMAX™ DDR3 1333MHz PC1066                                       315,000     36 tháng
     2GB Bus 1333Mhz (PC1066)
 5                                RAM 2GB KINGMAX™ DDR3 1333MHz PC1066                                       441,000     36 tháng
     4Gb bus 1333                 4Gb Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1333MHz
 6                                                                                                           798,000     36 tháng
     2GB Bus 1600MHz (PC3-        2Gb Kiểu Ram: DDRIII Bus Ram: 1600MHz (PC3-12800)
 7                                                                                                           567,000     36 tháng
     12800)
                                  1Gb Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1600MHz
 3   1Gb bus 1600Mhz                                                                                         357,000     36 tháng
     3Gb bus 1600Mhz Triple Kit   3Gb (Triple Kit 1GB* 3) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1600MHz
 4                                                                                                          1,113,000    36 tháng
     (3*1GB)
     4Gb bus 1600Mhz Dual Kit     4Gb (Dual Kit 2GB* 2) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 1600MHz
 5                                                                                                          1,155,000    36 tháng
     (2*2GB)
     4Gb bus 2200Mhz Dual Kit     4Gb (Dual Kit 2x2GB) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 2200MHz
 6                                                                                                          3,759,000    36 tháng
     (2x2GB)

                                                                                                                        Trang 69
     4Gb bus 2000Mhz Dual Kit      Dung lượng: 4Gb (Dual Kit 2*2GB) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 2000MHz
 7                                                                                                       2,730,000    36 tháng
     (2*2GB)
     6Gb bus 2000Mhz Triple Kit    Dung lượng: 6Gb (Triple Kit 3*2GB) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 2000MHz
 8                                                                                                       4,200,000    36 tháng
     (3*2GB)
                                   Dung lượng: 2Gb Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 2200MHz
 9   2Gb bus 2200Mhz                                                                                     1,911,000    36 tháng
     6Gb bus 2200Mhz Triple Kit    Dung lượng: 6Gb (Triple Kit 3x2GB) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram: 2200MHz
10                                                                                                       5,691,000    36 tháng
     (3x2GB)
     8Gb bus 1333Mhz Dual Kit      Dung lượng: 8Gb Dual Kit (2*4GB RAM) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram:
11                                                                                                       1,596,000    36 tháng
     (2*4GB)                       1333MHz
     12Gb bus 1333Mhz Triple Kit   Dung lượng: 12Gb Dual Kit (3*4GB RAM) Kiểu Ram: DDR3 Bus Ram:
12                                                                                                       2,415,000    36 tháng
     (3*4GB)                       1333MHz
RAM ADATA
                                   ADATA™ Retail BOX Dung lượng: 1GB (1GB x 1) Kiểu Ram: DDRIII Bus
 3   1G BUS1333 ( PC-1066)                                                                                420,000     36 tháng
                                   Ram: PC-1066
                                   ADATA™ Retail BOX Dung lượng: 2GB (2GB x 1) Kiểu Ram: DDRIII Bus
 4   2G BUS1333 ( PC-1066)                                                                                609,000     36 tháng
                                   Ram: PC-1066
 5   1G BUS 800                    Adata Dung lượng: 1GB Kiểu Ram: DDRII Bus Ram: 800MHz                  746,000     36 tháng

                                                             HDD (Ổ ĐĨA CỨNG)
GIAO TIẾP SATA
                                   Caviar BLUE, SATA 3Gb/s 7200rpm/ 8Mb cache, chạy êm. Bảo Hành 1 đổi               36 tháng BH
 1   WESTERN 160Gb                                                                                        809,000
                                   1 trong suốt 3 năm                                                                  tại hãng
                                   Caviar BLUE, SATA 3Gb/s 7200rpm/ 16Mb cache, chạy êm. Bảo Hành 1                  36 tháng BH
 2   WESTERN 250Gb                                                                                        840,000
                                   đổi 1 trong suốt 3 năm                                                              tại hãng
                                   Caviar BLUE, SATA 2/ SATA 3 7200rpm/ 8Mb/16Mb cache, chạy êm. Bảo                 36 tháng BH
 3   WESTERN 320Gb                                                                                        893,000
                                   Hành 1 đổI 1 trong suốt 3 năm                                                       tại hãng
                                   Caviar BLUE, (SATA 3) 7200rpm/ 8Mb cache, chạy êm. Bảo Hành 1 đổi 1               36 tháng BH
 4   WESTERN 500Gb                                                                                        998,000
                                   trong suốt 3 năm                                                                    tại hãng
                                   Caviar GREEN (SATA2) 7200rpm/32M - Tiết kiệm 40% điện năng - BH 1                 36 tháng BH
 5   WESTERN 500Gb                                                                                        998,000
                                   đổi 1 trong 3 năm                                                                   tại hãng
                                   Caviar GREEN SATA2/ 7200rpm/64M - Tiết kiệm 40% điện năng - BH 1                  36 tháng BH
 6   WESTERN 1Tb                                                                                         1,460,000
                                   đổi 1 trong 3 năm                                                                   tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
 7   WESTERN 1.5 TB                Caviar GREEN SATA2/ 7200rpm/32M(64M) - Tiết kiệm 40% điện năng        1,900,000
                                                                                                                       tại hãng
                                   Caviar GREEN SATA/ 7200rpm/ 32M - Tiết kiệm 40% điện năng - BH 1                  36 tháng BH
 8   WESTERN 2TB                                                                                         2,499,000
                                   đổi 1 trong 3 năm                                                                   tại hãng
                                   Caviar BLACK SATA2/ 7200rpm/32Mb - công nghệ DUAL PROCESSOR                       36 tháng BH
 9   WESTERN 500Gb                                                                                       1,418,000
                                   (bộ xử lý kép)                                                                      tại hãng
                                   Caviar BLACK SATA2/ 7200rpm/32Mb - công nghệ DUAL PROCESSOR                       36 tháng BH
10   WESTERN 1Tb                                                                                         2,153,000
                                   (bộ xử lý kép)                                                                      tại hãng
                                   Caviar BLACK SATA2/7200rpm/64Mb/ - công nghệ DUAL PROCESSOR                       36 tháng BH
11   WESTERN 2TB                                                                                         3,969,000
                                   (bộ xử lý kép)                                                                      tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
12   WESTERN 3TB                   Caviar GREEN SATA2/7200rpm/64Mb/                                      4,883,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
13   SAMSUNG 160Gb                 7200rpm (SATA2, 8Mb/16Mb caches)                                       830,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
14   SAMSUNG 250Gb                 7200rpm (SATA, 8Mb/ 16Mbcaches)                                        872,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
15   SAMSUNG 320Gb                 7200rpm (SATA2, 8Mb/16Mb caches)                                       961,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
16   SAMSUNG 500Gb                 7200rpm (SATA2, 16Mb caches)                                          1,024,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
17   SAMSUNG 1TB                   7200rpm (SATA2, 32Mb caches)                                          1,628,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
18   SAMSUNG 1.5TB                 5400rpm (SATA2, 32Mb caches)                                          2,037,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     36 tháng BH
19   SAMSUNG 2TB                   5400rpm (SATA2, 32Mb caches)                                          2,615,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     24 tháng BH
20   SEAGATE 250Gb                 7200rpm (SATA2, 8Mb caches)                                            861,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     24 tháng BH
21   SEAGATE 320Gb                 7200rpm (SATA2, 16Mb caches)/ SATA 3                                   935,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     24 tháng BH
22   SEAGATE 500Gb                 7200rpm (SATA2, 16Mb caches)/ SATA 3                                  1,029,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     24 tháng BH
23   SEAGATE 1TB                   7200rpm (SATA2, 32Mb caches/64M)                                      1,628,000
                                                                                                                       tại hãng
                                                                                                                     24 tháng BH
24   SEAGATE 1.5TB                 7200rpm (SATA2, 32Mb caches)                                          1,848,000
                                                                                                                       tại hãng

                                                                                                                     Trang 70
                                                                                                                               24 tháng BH
25    SEAGATE 2TB                      5900rpm (SATA2, 32Mb caches)                                                2,615,000
                                                                                                                                 tại hãng
                                                  Ổ ĐĨA QUANG (DVD, DVD-CDRW, DVD-RW)
DVD
                                       DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn SATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD                            12 tháng BH
 1    LITEON (SATA,TRAY)                                                                                            405,000
                                       Multi (Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X                                         tại hãng
                                                                                                                            12 tháng BH
 2    ASUS (IDE, BOX)                  DVD 16X (Read CD 48X) (Black/White)                                          430,000
                                                                                                                              tại hãng
                                                                                                                            12 tháng BH
 3    ASUS (SATA, BOX)                 DVD 16X (Read CD 48X) (Black/White)                                          430,000
                                                                                                                              tại hãng
                                                                                                                            12 tháng BH
 4    HP 455i (IDE, BOX)               DVD 16X/CD 48X                                                               410,000
                                                                                                                              tại hãng
                                       DVD 16X / CDROM 48X, Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS,                               12 tháng BH
 5    HP 465i (SATA, BOX)                                                                                           410,000
                                       DVD Multi (Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 16X, Đọc CDROM 48X                                     tại hãng

                                       DVDROM 18X / CDROM 48X. Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X)                                  12 tháng BH
 6    PIONEER 230D (SATA, BOX)                                                                                      515,000
                                       công nghệ đọc đĩa mới                                                                     tại hãng
                                                                                                                               12 tháng BH
 7    SAMSUNG (SATA, BULK)             DVD 16X (Read CD 48X)                                                        384,000
                                                                                                                                 tại hãng
DVDRW
                                       Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-
 1    ASUS 24B3ST (SATA ,Bulk)         RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-               620,000      12 tháng
                                       ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read

                                       Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-
 2    ASUS 24B3ST (SATA, BOX)          RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-               641,000      12 tháng
                                       ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read
                                       DVD ± R/RW INT/ Interface: SATA ATAPI (PCWord Best Buy)/ Công nghệ
                                       Sp: 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL) -
 3    ASUS 24B3LT                                                                                                   725,000      12 tháng
                                       ReadSpeed:DVD-ROM 16X/ CD-ROM 40X ,18X DVD-RAM Write-In tem
                                       nhãn trực tiếp (Màu đen- Box)
                                       DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL) 6X/CD-R
      ASUS SDRW-08D2S-U EXT
 4                                     24X/CD-RW 16X/DVD-ROM (SL)(DL) 8X max./DVD+R/RW 8X                          1,833,000     12 tháng
      (USB) (Black)
                                       max./DVD+R(DL) 6X max./CD-ROM/R/RW 24X max./DVD-RAM 5X max.

                                       DVD 22X + DVDRAM 12X, Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS,
 5    HP 1135i Black (IDE, BOX)        DVD Multi Write (DVD+/-R 20x, DVD+R Dual Layer 8x, DVD-R DL 4x)              578,000      12 tháng
                                       Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X)

                                       DVD 24X + DVDRAM 12X. Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS,
 6    HP 1260i (SATA, BOX)             Red Laser. DVD Multi Write (DVD+/-R 24x, DVD+R DLayer,DVD-R DL)              610,000      12 tháng
                                       Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x,CD-RW)

                                       DVD 22X + DVDRAM 12X, Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS,
 7    HP 1140i black (IDE, BOX)        DVD Multi Write (DVD+/-R 20x, DVD+R Dual Layer 8x, DVD-R DL 4x)              595,000      12 tháng
                                       Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X). In nhãn đĩa

                                       DVD 24X + DVDRAM 12X, SMART-X, SMART-BURN, ABS, Red Laser.
                                       DVD Multi Write (DVD+/-R 24x, DVD+/-R DL 8x, ) Re-Write (DVD+RW
 8    HP 1270i (SATA, BOX)                                                                                          629,000      12 tháng
                                       8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X) - DVD-RAM upto 12X; ghi nhãn
                                       đĩa LightScribe. Tương thích đĩa Double-Disc
 9    HP DVD-RW (Ext)                  Ổ đĩa gắn ngoài. Thương hiệu HP                                             1,365,000     06 tháng
                                       DVD(±R)22x, DVD(±R DL)12x, (DVD±RW) 8x, DVD RAM 12x, CD-R
      PIONEER DVDRW S18LBK
10                                     40x, CD-RW-32x. Tính năng mới: chống bụi, không tiếng ồn, không kén dĩa ,    693,000      12 tháng
      (SATA, BOX)
                                       tự động phục hồi thông tin khi dĩa bị xước
                                       DVD±R/RW, CD/RW (8Wx6RWx20R for DVD) (32Wx 24RWx 52R for CD),
11    SAMSUNG 22X (Sata, BULK)                                                                                       483,000     12 tháng
                                       tương thích cả DVD-RW, DVD+RW.
                                       DVD±R/RW, CD/RW (8Wx6RWx20R for DVD) (32Wx 24RWx 52R for CD),
12    SAMSUNG 22X (Sata, BOX)                                                                                        524,000     12 tháng
                                       tương thích cả DVD-RW, DVD+RW.

      SAMSUNG 8X SE-S084F/ RSBS Ổ ghi đĩa cắm ngoài cực nhỏ gọn, Không cần Adapter, dùng nguồn điện USB,
13                                                                                                                 1,134,000     12 tháng
      Ext USB Box (đen, trắng, hồng) dạng khay lấy đĩa. Có nhiều màu: đen, trắng, hồng

                                       DVDRW, tốc độ 8X, chuẩn giao tiếp USB, màu đen, kiểu dáng siêu mỏng.
      SAMSUNG 8X SE-S084D/TSBS
14                                     (Box). Kết nối trực tiếp với TV, LCD qua cổng USB. Có nhiều màu: đen, đỏ,   1,208,000     12 tháng
      External (đen, đỏ, hồng, vàng)
                                       hồng, vàng
                                                                    CASE ATX (VỎ MÁY)
COOLER MASTER


                                                                                                                               Trang 71
     COOLER MASTER Elite
 1                                   Viền cam, xanh, bạc, hệ thống làm mát 3 quạt                                  819,000     12 tháng
     RC310
     COOLER MASTER Elite 332/
 2                                   Màu đen, hệ thống làm mát                                                     861,000     12 tháng
     333/ 334

 3   COOLER MASTER Elite 335         Rất đẹp, thiết kế thoáng, case chắc chắn, có cửa sổ                           998,000     12 tháng

 4   COOLER MASTER Elite 330         Rất đẹp, có cửa sổ                                                            998,000     12 tháng

 5   COOLER MASTER Elite 331         Rất đẹp, có cửa sổ mica                                                       966,000     12 tháng

 6   COOLER MASTER Elite 360         Màu đen, case đứng hoặc nằm, hệ thống làm mát 5 quạt                          798,000     12 tháng

     COOLER MASTER Elite 370
 7                                   Chất liệu khung thép + mặt nhựa, hệ thống làm mát 7 fan                       851,000     12 tháng
     (RC-370 - KKN1)
     COOLER MASTER Elite 371
                                     Case Cooler Master Elite371 RC-371                                            714,000     12 tháng
     (RC-371
     COOLER MASTER Elite 430
 8                                   Chất liệu khung thép + mặt nhựa, hệ thống làm mát 6 fan                      1,103,000    12 tháng
     (RC-430-KWN1)
     COOLER MASTER Elit 343
 9                                   Chất liệu khung thép + mặt nhựa                                               788,000     12 tháng
     (RC-343-KKN1-GP)
     COOLER MASTER MEDIA             (W)202x (H)435x (D)480 mm * Trọng lượng : 9.7 kg * Kiểu nguồn :Micro
                                                                                                                  2,688,000    12 tháng
     281                             ATX/ATX * Màu : Bạc 

     COOLER MASTER USP100 (
10                                   Chất liệu khung thép + mặt lưới. Có 2 màu đỏ và đen                          1,386,000    12 tháng
     RC-P100-KRWN2)

11   Centurion 5 II (RC-502-KWN1) Màu đen, mặt trái thùng là kính trong suốt.                                     1,365,000    12 tháng

     Storm Scout
12                                   Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn                                          2,226,000    12 tháng
     ( SGC-2000)
     COOLER MASTER Storm
13                                   Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn                                          2,520,000    12 tháng
     Enforcer
     COOLER MASTER RC 690 II
14                                   Chất liệu khung thép, mặt lưới, màu đen                                      2,016,000    12 tháng
     Plus (RC-692-KWN1)
     COOLER MASTER RC 690 II
15                                   Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn, màu đen                                 2,520,000    12 tháng
     (RC-692-KWN2-GP) Advance
     COOLER MASTER RC 690 II
                                     Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn, màu đen, thiết kế dạng lưới rất thông
16    Advance Nvidia(NV-692A-                                                                                     2,783,000    12 tháng
                                     gió
     KWN2-GP)
     COOLER MASTER RC 690 II
17   Advance White (RC-692A-         Thiết kế mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn                                          2,783,000    12 tháng
     WWN2-GP)
     COOLER MASTER HAF
18                                   Chất liệu khung thép; mặt lưới + nhựa. Thiết kế dành cho game thủ            2,331,000    12 tháng
     912M (RC-912A-KWN1-GP)
     COOLER MASTER HAF
19                                   Màu đen, hệ thống làm mát 4 quạt                                             2,499,000    12 tháng
     922M (RC-922M)
     COOLER MASTER HAF RC-
20                                   Chất liệu khung thép; mặt lưới + nhựa. Thiết kế dành cho game thủ            3,350,000    12 tháng
     922M (RC922M-RWN2-GP)
     Red
     COOLER MASTER HAF-X (
21                                   Chất liệu thép + nhựa. Màu đen. Thiết kế dành cho game thủ                   4,295,000    12 tháng
     RC-942-KKN1-GP)
     COOLER MASTER HAF-
22                                   Chất liệu hợp kim nhôm siêu nhẹ, có cửa sổ & bánh xe                         3,339,000    12 tháng
     932M(RC-932M)
     COOLER MASTER Cosmos S
23                                   Chất liệu hợp kim nhôm 100%,sườn bạc,mặt đen.                                5,460,000    12 tháng
     (RC 1100 )
HUNTKEY
 1   HUNTKEY A501                    Rất đẹp, thiết kế bên trong rộng, thoáng mát                                   336,000    12 tháng

 2   HUNTKEY H401                    Rất đẹp, cổng USB trên cùng rất tiện                                           473,000    12 tháng

 3   HUNTKEY H301                    Rất đẹp, thiết kế kiểu dáng sành điệu                                          704,000    12 tháng

                                     Kích thước : 460 x 190 x 450mm (LxWxH) *Độ dày : 0.6 mm *Kiểu nguồn :
     HUNTKEY H102                                                                                                   546,000    12 tháng
                                     Micro ATX / ATX *Màu : Đen, viền Bạc

 4   HUNTKEY HERCULES/H001           Thiết kế kiểu dáng rất thời trang                                              830,000    12 tháng

JETEK
 1   JETEK A1009 BR/BG/BS            Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng
 2   JETEK A603BS/ BR                Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng
 3   JETEK A609BS/ BR                Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng


                                                                                                                              Trang 72
 4   JETEK A611 BR/BS                Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng
 5   JETEK A602BR/BS                 Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng
 6   JETEK A621BR/BS/BG              Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        242,000     12 tháng
 7   JETEK A8BG11/BS11/BR11          Kiểu dáng đẹp, chất liệu thép, tản nhiệt tốt                                  284,000     12 tháng
 8   JETEK X1016 BR/BS               Kiểu dáng đẹp, chất liệu thép, tản nhiệt tốt                                  300,000     12 tháng
 9   JETEK X302BR/BG                 Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        378,000     12 tháng
10   JETEK X303BR/BG                 Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        378,001     12 tháng
11   JETEK X305BR/BG                 Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        378,002     12 tháng
12   JETEK X306BR/BG                 Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        378,003     12 tháng
13   JETEK X601BS/ BG/ BR            Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        294,000     12 tháng

14   JETEK X602BS/ BG/ BR            Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                        294,001     12 tháng
     JETEK X603BS/ BG/ BR/ 605/
15                              Rất đẹp, chất liệu thép tản nhiệt tốt.                                             294,002     12 tháng
     606
16   JETEK T101 B/BG/BS              Thiết kế chắc chắn, kiểu dáng đẹp, tản nhiệt tốt.                             336,000     12 tháng

17   JETEK T102B/BR/BS               Thiết kế chắc chắn, kiểu dáng đẹp, tản nhiệt tốt.                             336,001     12 tháng

18   JETEK T103 BY/BR/BS             Thiết kế chắc chắn, kiểu dáng đẹp, tản nhiệt tốt.                             336,002     12 tháng

19   JETEK T105BR/BG/BY              Thiết kế chắc chắn, kiểu dáng đẹp, tản nhiệt tốt.                             273,000     12 tháng

ORIENT
 1   ORIENT 2116/2115                Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 2   ORIENT 2101B                    Màu đen, kiểu dáng đẹp, chắc chắn                                             300,000     12 tháng
 3   ORIENT 2103                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 4   ORIENT 2105                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 5   ORIENT 2104B                    Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 6   ORIENT 2109B                    Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 7   ORIENT 5825A/ B                 Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 8   ORIENT 5826B                    Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
 9   ORIENT 5830B                    Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
10   ORIENT 5832B                    Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    300,000     12 tháng
11   ORIENT 303B/S                   Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    363,000     12 tháng
12   ORIENT 308/309B/S               Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    363,000     12 tháng
13   ORIENT 318                      Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    326,000     12 tháng
14   ORIENT 908B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    378,000     12 tháng
15   ORIENT 904B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    378,000     12 tháng
16   ORIENT 902B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    378,000     12 tháng
17   ORIENT 901B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    357,000     12 tháng
18   ORIENT 905B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    357,001     12 tháng
19   ORIENT 908B                     Rất đẹp, case khoẻ và chắc                                                    357,002     12 tháng
20   ORIENT 911B                     Rất đẹp, case bền, chắc, có khe cắm thẻ nhớ                                   378,000     12 tháng
                                     Kích thước : 400*180*430mm *Độ dày : 0.5 mm *Kiểu nguồn :Micro
     ORIENT 241B                                                                                                   378,000     12 tháng
                                     ATX/ATX* Màu : Đen +Bạc
21   ORIENT 219/ 202/ 228B           Rất đẹp, có nhiều mẫu mã để lựa chọn, thiết kế rất thời trang                 504,000     12 tháng
22   ORIENT 603B                     Màu đen, sành điệu, thiết kế thoáng mát                                       504,000     12 tháng
23   ORIENT 604B                     Thiết kế đẹp, case bền chắc, có màn LCD hiển thị nhiệt độ hệ thống            504,000     12 tháng
24   ORIENT 605B                     Thiết kế đẹp, case bền chắc, có màn LCD hiển thị nhiệt độ hệ thống            504,000     12 tháng
25   ORIENT MAGIC 1A                 Màu đen, thiết kế đẹp, case bền chắc, có thể đặt nằm hoặc đứng                431,000     12 tháng
26   ORIENT 701B                     Thiết kế đẹp, case bền chắc, có màn LCD hiển thị nhiệt độ hệ thống            672,000     12 tháng

27   ORIENT W1 GAMING                Màu đen bóng, chất liệu bằng thép, có khoá an toàn, hệ thống 6 fan làm mát   1,607,000    12 tháng

                                                             POWER SUPPLY (BỘ NGUỒN)
ACBEL
     ACBEL 400W ME2-400
 1                                   ATX/ công suất 400W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm              820,000     24 tháng
     PC8031
     ACBEL 400W CE2-400W             ATX/ công suất 400W/ 20+4 chân, PCIE, điều chỉnh tốc độ quạt, Fan 12cm,
 2                                                                                                                 662,000     24 tháng
     HB9021                          nguồn cao cấp, chạy êm
 3   ACBEL 450W CE2-450              Công suất 450W                                                                895,000     24 tháng
 4   ACBEL 550W CE2-550              Công suất 550W                                                               1,428,000    24 tháng


                                                                                                                              Trang 73
 5   ACBEL 470W PC7004-Y(G)E2        ATX/ công suất 470W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt                       893,000     24 tháng
     ACBEL 470W PC7011 (Quạt
 6                                   ATX/ công suất 470W/ 24 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen             1,023,000    24 tháng
     đen) I Power
     ACBEL 470W PC7011 (Quạt
 7                                   ATX/ công suất 470W/ 24 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt màu             1,218,000    24 tháng
     màu) I Power
 8   ACBEL 510W PC7006-Y(G)E2        ATX/ công suất 510W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt                        1,019,000    24 tháng

 9   ACBEL 510W PC7013 Ipower        ATX/ công suất 510W/ 20+4 chân, PCIE, điều chỉnh AC vào, quạt đen            129,200     24 tháng

10   ACBEL 510W PC7013 Ipower        ATX/ công suất 510W/ 20+4 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, quạt màu            1,376,000    24 tháng

11   ACBEL 560W PC7014 Ipower        ATX/ công suất 560W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, quạt đen              1,628,000    24 tháng
12   ACBEL 560W PC7014 Ipower        ATX/ công suất 560W/ 24 chân, quạt màu 12cm, mạ niken                       1,911,000    24 tháng
13   ACBEL 660W PC7016 Ipower        ATX/ công suất 660W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, quạt đen              1,828,000    24 tháng
14   ACBEL 660W PC7016 Ipower        ATX/ công suất 660W/ 24 chân, điều chỉnh tốc độ quạt, quạt màu              2,310,000    24 tháng
15   ACBEL 1100W R88 PC 7054-Y ATX/ công suất 1100W/ 24 chân, quạt màu 12cm                                      5,560,000    60 tháng
COOLER MASTER
 1   C.M EXTREME 350-PCAR            (Công suất thực) 350W Ver2.3 ATX 12V 24Pin (Max 380W) Fan 12Cm               693,000     24 tháng

 2   C.M ELITE 350 PSAR-J3           (Công suất thực) 350W Ver2.3 ATX 12V 24Pin (Max 365W) Fan 12Cm               578,000     24 tháng

 3   C.M ELITE 400 PSAR-J3           (Công suất thực) 400W Ver2.3 ATX 12V PCI-e*1 (Max 417W) Fan 12Cm             609,000     24 tháng

 4   C.M RS-460 - PCAR-A3            (Công suất thực) 460W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                 945,000     24 tháng

 5   C.M RS-500 - PCAR               (Công suất thực) 500W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                1,197,000    24 tháng

 6   C.M RS-550 - PCAR               (Công suất thực) 550W Ver2.3 ATX 12V PCI16x*1,24Pin Fan 12Cm                1,523,000    24 tháng

 7   C.M RS-600 - PCAR               (Công suất thực) 600W Ver2.3,12V PCI16x*2,24Pin Fan12Cm                     1,679,000    24 tháng

 8   C.M RS-650 - PCAR-E3            (Công suất thực) 650W Ver2.3,12V PCI16x*2,24Pin Fan12Cm                     1,659,000    24 tháng

                                     Công suất thực 550W, PCIE 2*8(6+2)pin,bảo vệ khi quá tải điện thế và công
 9   C.M RS-550 - ACAA-E3                                                                                        1,943,000    60 tháng
                                     suất.Fan
                                     Real Power PRO 650W Ver2.3,(nguồn Server) PCI16x*2, Fan 12Cm SLI,
10   C.M RS-650 - ACAA-E3                                                                                        2,058,000    60 tháng
                                     Max780W. Tự động điều chỉnh điện áp
                                     GX 750W Ver2.3,(nguồn Server) PCI16x*4, Fan12Cm SLI,Max900W, Auto
11   C.M RS-750 - ACAA-E3                                                                                        2,415,000    60 tháng
                                     Volt
     Pro 850W (RS-850-EMBA)          Real Power Pro 850W(RS-850-EMBA) Kiểu nguồn: ATX Form Factor 12V
12                                                                                                               4,410,000    60 tháng
                                     V2.3 / SSI standard EPS 12V V2.92 Công suất: 850W Số chân cắm: 24 Pin 

     C.M Silent Pro M500 (RS-500 -
13                                   Silent PRO M 500W (nguồn Server) PCIE 6pin*2, 8pin*2, SLI, max 625W.        2,520,000    60 tháng
     AMBA-D3)
     C.M Silent Pro M600W (RS-
14                                   Công suất 600W, 24 pins. Fan siêu êm 135mm. RoHS                            2,510,000    60 tháng
     600-AMBA-D3)
     C.M Silent Pro                  Hiệu suất >85% / MTBF > 100.000hrs / chuẩn 24pin x 1 / CPU 4pin x 1/
15                                                                                                               3,308,000    60 tháng
     M700W (RS-700-AMBA-D3)          CPU 8pin x 1/ PCI-e 6pin x 2/ PCI-e 8pin x 2 / SATA x 6 /
HUNTKEY
 1   HUNTKEY HK-400-52GP             ATX/ công suất 400W/ 24 chân, quạt siêu êm ( fan 8cm)                        504,000     24 tháng
 2   HUNTKEY CP400HP                 ATX/ công suất 400W, chế độ bảo vệ Active PFC, quạt 12cm                     504,000     24 tháng
     HUNTKEY LW-6400HG               ATX/ công suất 400W/ 20+4 chân, tiêu thụ điện năng thấp, giảm tiếng ồn,
 3                                                                                                                683,000     24 tháng
     GREEN STAR 400W                 quạt 12cm
     HUNTKEY LW6450HG                ATX12V V2.2 của Intel/ công suất 450W/ quạt 12cm/ tiếng ồn thấp, điện
 4                                                                                                                756,000     24 tháng
     GREEN STAR 450W                 năng thấp, an toàn khi quá tải, Hỗ trợ HĐH Vista
     HUNTKEY LW-6500HG
 5                                   ATX/ công suất 500W/ 20&24 chân, tiêu thụ điện năng thấp, giảm tiếng ồn      861,000     24 tháng
     GREEN STAR 500W
     HUNTKEY LW6550HG                ATX12V V2.2 của Intel/ công suất 550W/ quạt 12cm/ tiếng ồn thấp, điện
 6                                                                                                                872,000     24 tháng
     GREEN STAR 550W                 năng thấp, an toàn khi quá tải, Hỗ trợ HĐH Vista
     HUNTKEY V-POWER 550W            Công suất cực đại 550W, quạt 14cm, cảm biến nhiệt điều chỉnh tốc độ quạt,
 7                                                                                                                851,000     24 tháng
     LW6550SG                        an toàn, tiêu thụ điện thấp
     HUNTKEY BALANCE KING            ATX/ công suất thực 450W, tự động hiệu chỉnh đường 12V, tiếng ồn thấp,
 8                                                                                                               1,019,000    24 tháng
     450W                            chạy êm
     HUNTKEY BALANCE KING
 9                                   ATX/ công suất 600W, tự động hiệu chỉnh đường 12V, tiếng ồn thấp            1,575,000    24 tháng
     600W
10   HUNTKEY JUMPER 450W             Công suất 450W. Hiệu suất trên 88%, bảo vệ quá tải                          1,250,000    24 tháng
11   HUNTKEY X7 900 (900W)           Công suất 900W                                                              3,140,000    24 tháng
12   HUNTKEY X7 1200 (1200W)         Công suất 1200W                                                             7,266,000    24 tháng



                                                                                                                             Trang 74
NGUỒN KHÁC
 1    COOLER PLUS 500W             Công suất 500W (Quạt 8cm)                                                   252,000    12 tháng
 2    COOLER PLUS 500W             Công suất 500W. 24 chân, chạy êm. (Quạt 12cm)                               289,000    12 tháng
 3    COOLER PLUS 520W             Công suất 520W.                                                             284,000    12 tháng
 4    COOLER PLUS 550W             Công suất 550W.                                                             294,000    12 tháng
 5    ORIENT 450W                  ATX/ công suất 450W/ 24 chân                                                231,000    12 tháng
 6    ORIENT 480W                  ATX/ công suất 480W/ 24 chân                                                294,000    12 tháng
 7    ORIENT 500W                  ATX/ công suất 500W/ 24 chân                                                410,000    12 tháng
 8    ORIENT 600W                  ATX/ công suất 600W/ 24 chân                                                483,000    12 tháng
 9    ORIENT 650W                  ATX/ công suất 650W/ 24 chân                                                525,000    12 tháng
                                                                     QUẠT NGUỒN
                                   Quạt làm mát cho nguồn & Hệ thống, kích thước 80x80x15mm, công suất
 1    COOLER MASTER 8*8                                                                                        163,000
                                   1.44W,3 pin, 2000 ±10% R.P.M, 24.2 cfm, 20dB-A
      COOLER MASTER 12*12          Quạt làm mát cho nguồn & Hệ thống, kích thước 120 x 120 x 25mm, công suất
 2                                                                                                             263,000     1 tháng
      Silent                       4W, 2000 ±10% R.P.M, 90cfm, 19 dB-A
 3    COOLER MASTER LED            Quạt làm mát cho nguồn & Hệ thống                                           347,000     1 tháng
      12*12
      COOLER MASTER LED            Quạt làm mát cho nguồn & Hệ thống, kích thước 140 x 140 x 25mm, công suất
 4                                                                                                             247,000     3 tháng
      14*14                        3.36W, 700 R.P.M, 110cfm, 19 dB-A, 3 pins
      COOLER MASTER FAN            Quạt làm mát cho nguồn & Hệ thống, công suất 3.36W, 700 R.P.M, 110cfm, 19
 5                                                                                                             441,000     3 tháng
      MegaFlow 20*20               dB-A, 3 pins

                                                             BÀN PHÍM (KEYBOARD)
GENIUS

 1    GENIUS KB110 (P/S2)          Rất đẹp, phù hợp với người sử dụng văn văn phòng, giao tiếp P/S2            121,000    12 tháng
 2    GENIUS KB110 (USB)           Rất đẹp, phù hợp với người sử dụng văn văn phòng, giao tiếp USB             144,000    12 tháng
 3    GENIUS KB220                 Multimedia kết hợp nhiều phím tắt, dạng mỏng, rất đẹp, USB                  209,000    12 tháng
 4    GENIUS KB21E                 Bàn phím Multimedia, 21 phím nóng, giao tiếp PS/2                           231,000    12 tháng
 5    GENIUS KB220E                Bàn phím Multi dạng mỏng, giao tiếp USB                                     238,000    12 tháng
 6    GENIUS KB-G235               Bàn phím có lỗ thoát nước,8 hot keys, giao tiếp USB                         294,000    12 tháng

 7    GENIUS SLIM STAR 220 PRO Bàn phím Multimedia mỏng tích hợp Vista, 12 phím nóng, USB                      407,000    12 tháng

 8    GENIUS SLIM STAR i220        Bàn phím Multi mỏng, 12 phím nóng: Media, Internet, Office, giao tiếp USB   305,000    12 tháng

 9    GENIUS SLIM STAR 335         Bàn phím Multi mỏng, 12 phím nóng: Media, Internet, Office, giao tiếp USB   441,000    12 tháng

 10   GENIUS ERGO MEDIA 500        Bàn phím chuyên dụng cho game, giao tiếp USB                                486,000    12 tháng

 11   GENIUS ERGO MEDIA 700        Bàn phím multi, giao tiếp USB, tích hợp jack micro và headphone             565,000    12 tháng

GIGABYTE

 1    GIGABYTE GZ PKB10            Bàn phím P/S2, gõ êm, chống ồn, trang bị Multimedia + Internet Hot keys     200,000    12 tháng

 2    GIGABYTE GZ PK1A-00R         Bàn phím P/S2, gõ êm, chống ồn, trang bị Multimedia + Internet Hot keys     200,000    12 tháng
                                   Bàn phím siêu mỏng. Bàn phím gõ êm, chống ồn, 9 Multimedia + Internet
 3    GIGABYTE GK-K6150                                                                                         18,900    12 tháng
                                   Hot keys, USB
                                   Bàn phím, USB, 14 phím multimedia + Internet Hot keys, có thanh cuộn điều
 4    GIGABYTE GK-K6800                                                                                        284,000    12 tháng
                                   chỉnh Volume và phím Enter lớn + phím SpaceBar đặc biệt, gõ êm, chống ồn.
                                   Bàn phím siêu mỏng,18 Multimedia Hot keys với phím Fn + phím switch
 5    GIGABYTE GK-K7100                                                                                        303,000    12 tháng
                                   chuyển đổi chức năng. Gõ êm, chống ồn.
LOGITECH
 1    LOGITECH K100                Bàn phím có dây, P/S 2, chống thấm nước, gọn, nhẹ, gõ êm                    184,000    12 tháng
 2    LOGITECH K120                Bàn phím có dây, USB, chống thấm nước, gọn, nhẹ, gõ êm                      209,000    12 tháng
 3    LOGITECH K320                Bàn phím không dây, 2.4Ghz, ứng dụng văn phòng và multimedia                610,000    12 tháng
 4    LOGITECH K340                Bàn phím không dây, 2.4Ghz ,gõ êm, nhẹ                                      851,000    12 tháng
 5    LOGITECH K350                Bàn phím không dây, 2.4Ghz ,gõ êm, nhẹ, phù hợp cho gamer…                  966,000    12 tháng
MITSUMI
 1    MITSUMI                      Bàn phím thường, giao tiếp USB (màu đen)                                    189,000     6 tháng
 2    MITSUMI                      Bàn phím thường, giao tiếp PS/2                                             189,000     6 tháng
 3    MITSUMI MULTIMEDIA           Bàn phím PS/2, multimedia, màu đen và trắng                                 200,000     6 tháng
                                                         CHUỘT MÁY TÍNH (MOUSE)

                                                                                                                         Trang 75
GENIUS
 1   GENIUS 120                    Chuột quang, giao tiếp PS/2                                                      90,000      6 tháng
 2   GENIUS NS 100X                Chuột quang, giao tiếp USB                                                      104,000      6 tháng
 3   GENIUS 310X                   Chuột quang, giao tiếp USB, mini                                                126,000      6 tháng
 4   GENIUS NS110X                 Chuột quang, giao tiếp USB, mini                                                132,000      6 tháng
 5   GENIUS MICRO TRAVELER         Chuột quang mini, 1200dpi, giao tiếp USB, dây rút                               154,000      6 tháng
     GENIUS MICRO TRAVELER
 6                                 Chuột quang, giao tiếp USB, độ phân giải 1200dpi, mini cho notebook             179,000      6 tháng
     300
     GENIUS WIRELESS               Chuột quang không dây, 1200dpi. Khoảng cách hoạt động 10m, Receiver hạt
 7                                                                                                                 338,000      6 tháng
     TRAVELER 6000                 đậu. 3 màu: Đen, xanh dương, đỏ Ruby
                                   Chuột Blue-eye tracking không dây, 1200dpi, chức năng Stick-N-Go
     GENIUS WIRELESS
 8                                 Hoạt động tốt trên bề mặt đá marble, Receiver hạt đậu, 4 màu: Đen, đỏ, vàng,    415,000      6 tháng
     TRAVELER 9000
                                   xanh dương
 9   GENIUS 315                    Chuột laser for Notebook, 1600dpi, giao tiếp USB                                210,000      6 tháng
10   GENIUS LASER 220              Chuột Laser, 800-1600dpi, giao tiếp USB.                                        221,000      6 tháng
                                   Chuột quang, độ phân giải 1200dpi. Giao tiếp USB, hai gam màu xám đen và
11   GENIUS NAVI 320                                                                                               195,000      6 tháng
                                   xanh biển lịch lãm
                                   Mouse quang, giao tiếp USB, 1200dpi, mini (dây rút). Stick-N-Go giá gắn
12   GENIUS NAVIGATOR 305                                                                                          209,000      6 tháng
                                   vào laptop tiện dụng
     GENIUS MICRO TRAVELER
13                                 Chuột Laser, giao tiếp USB, nhỏ gọn, thời trang, phù hợp cho văn phòng          252,000      6 tháng
     330LS
     GENIUS MICRO TRAVELER         Chuột quang, giao tiếp USB, độ phân giải 1200dpi, super mini cho notebook.
14                                                                                                                 275,000      6 tháng
     330S                          Dây rút, giá gắn vào laptop tiện dụng
15   GENIUS LASER 305              Chuột Laser, 800-1600dpi, giao tiếp USB                                         305,000      6 tháng
16   GENIUS LASER ERGO 325         Chuột Laser USB, 1600dpi, nhỏ gọn, thờI trang                                   273,000      6 tháng

17   GENIUS NAVI G500              Chuột quang, độ phân giải 800/1600dpi. Giao tiếp USB, đèn LED chiếu sáng        347,000      6 tháng

     GENIUS WIRELESS MINI
18                                 Chuột quang không dây, USB. Hoạt động trên hầu hết mọi bề mặt                   314,000      6 tháng
     NAVIGATOR
     GENIUS OPTICAL
19                                 Chuột quang không dây                                                           368,000      6 tháng
     WIRELESS NAVI 900
 4   GENIUS NETSCROLL T220         Chuột laser, giao tiếp USB, độ phân giải 1200dpi.                               368,000      6 tháng

 5   GENIUS LASER ERGO 525X        Chuột laser, độ phân giải 800-1600dpi.                                          388,000      6 tháng

 6   GENIUS ERGO 725               Chuột laser không dây, kiểu dáng rất đẹp, dễ sử dụng                            504,000      6 tháng

                                   Chuột quang không dây, 1600dpi, khoảng cách hoạt động 10m. Receiver hạt
 7   GENIUS TRAVELER 900                                                                                           499,000      6 tháng
                                   đậu, hộc chứa receiver trên chuột. 4 màu: bạc, đỏ, vàng, xanh
     GENIUS BLUETOOTH NAVI
 8                         Chuột quang, Bluetooth 2.0, 1600dpi, công nghệ Flying Scroll                            529,000      6 tháng
     905BT
     GENIUS BLUETOOTH
 9                         Chuột quang, Bluetooth 2.0, 1200dpi, thiết kế nhỏ nhắn, sử dụng 1 pin AAA               546,000      6 tháng
     MICRO TRAVELER 900BT
10   GENIUS LASER 915              Chuột Laser USB, 1600dpi, không dây, cuộn 4 chiều.                              609,000      6 tháng

     GENIUS MICRO TRAVELER
11                          Chuột Laser không dây, 1600dpi, thiết kế nhỏ nhắn cho Laptop                           586,000      6 tháng
     900LS
                            Chuột laser không dây, scroll 8D, công nghệ 2.4Ghz, khoảng cách hoạt động
12   GENIUS SCROLL TOO T955                                                                                        767,000      6 tháng
                            10m, reciever hạt đậu.

13   GENIUS T925                   Chuột Laser USB, 1600dpi, không dây, cuộn 4 chiều.                              840,000      6 tháng

14   GENIUS LASER ERGO 555         Chuột Laser, có nhiều phím nóng thuận tiện chơi Game, có thể tuỳ chỉnh DPI     1,050,000     6 tháng

                                   Chuột laser không dây, scroll 8D, AIR CURSOR đIều khiển con trỏ không
15   GENIUS NAVIGATOR T835                                                                                        1,197,000     6 tháng
                                   cần đIểm tựa, có thể làm bút thuyết trình.

16   GENIUS 915 BLUETOOTH          Chuột laser không dây, giao tiếp Bluetooth.                                    1,084,000     6 tháng

GIGABYTE
 1   GIGABYTE GM-M5050             Chuột quang, 800dpi, chuẩn USB. Màu đen bóng và trắng bóng                      168,000     12 tháng

 2   GIGABYTE GM-M5100             Chuột quang, 800dpi, chuẩn USB. Phong cách trẻ trung với nhiều màu sắc          168,000     12 tháng
                                   Chuột laser, 800/1600dpi. Thiết kế hiện đại, có 2 lớp da bên hông, chuẩn
 3   GIGABYTE GZ PM1A-00R                                                                                          215,000     12 tháng
                                   USB. Màu đen xám Novel Black
                                   Chuột laser, 800/1600dpi. Thiết kế hiện đại, có 2 lớp da bên hông, chuẩn
 4   GIGABYTE GM-M6580                                                                                             231,000     12 tháng
                                   USB. Màu đen xám Novel Black
                                   Chuột quang, 800/1600dpi, chuẩn USB, có 2 lớp da bên hông. Màu đen xám
 5   GIGABYTE GM-M6800                                                                                             273,000     12 tháng
                                   Novel Black, có 4 nút điều khiển, phù hợp với game thủ
                                   Chuột Laser, 800/1600dpi, chuẩn USB, có 2 lớp da bên hông. Màu đen xám
 6   GIGABYTE GM-M6880                                                                                             357,000     12 tháng
                                   Novel Black, có 4 nút điều khiển, phù hợp với game thủ


                                                                                                                              Trang 76
                                 Độ phân giải 800/ 3200 dpi, chuẩn USB, đầu cắm mạ vàng. Thiết kế hiện đại,
 7    GIGABYTE GM-M6900          màu sắc bắt mắt, lớp đệm cao su bên ngoài, chống mồ hôi tay và rất êm khi        567,000     12 tháng
                                 cầm. Dành cho game thủ
                                 Chuột quang, 800/1600dpi, chuẩn USB; có 2 lớp da bên hông, nhỏ gọn, trọng
 8    GIGABYTE GM-M7000                                                                                           263,000     12 tháng
                                 lượng nhẹ, thích hợp cho notebook và netbook
                                 Chuột không dây, 1000dpi, màu đen xám Novel Black. Thiết kế hiện đại, nhỏ
 9    GIGABYTE GM-M7580                                                                                           399,000     12 tháng
                                 gọn rất thích hợp cho Laptop
                                 Chuột không dây, 800/1600dpi, thiết kế hiện đại, có 2 lớp da bên hông. Màu
 10   GIGABYTE GM-M7600                                                                                           478,000     12 tháng
                                 đen xám Novel Black, phù hợp với người dùng thiết kế đồ họa hoặc chơi game
                                 Chuột laser không dây, 800/1600dpi, thiết kế hiện đại, có 2 lớp da bên hông.
 11   GIGABYTE GM-M7700                                                                                           531,000     12 tháng
                                 Màu đen xám Novel Black, có 4 nút điều khiển
                                 Chuột không dây Bluetooth + Laser, 800/1600dpi; 4 nút điều khiển. Màu đen
 12   GIGABYTE GM-M7700BT                                                                                         557,000     12 tháng
                                 xám Novel Black rất thích hợp cho người dùng thiết kế đồ họa hoặc chơi game
                                 Chuột laser không dây, 800/1600dpi. Có miếng ốp cao su 2 bên hông, tạo
 13   GIGABYTE GM-M7770          cảm giác chắc chắn và chống trơn trượt cho người sử dụng. Thiết kế nhỏ gọn       520,000     12 tháng
                                 và thời trang dành cho notebook và netbook.
                                 Chuột laser không dây, 800/1600dpi, thiết kế hiện đại, có 2 lớp da bên hông.
 14   GIGABYTE GM-M7800                                                                                           641,000     12 tháng
                                 Màu đen xám Novel Black, có 4 nút điều khiển
                                 Chuột laser không dây, 800/1600dpi. Được phủ trên mình lớp “áo khoác” đen
 15   GIGABYTE GM-M7800E                                                                                         6,047,000    12 tháng
                                 nhám lịch lãm không bám vân tay, độ nhạy cao. Thiết kế dành cho doanh nhân
                                 Chuột laser không dây, 800/1600dpi, thiết kế hiện đại dành cho doanh nhân,
 16   GIGABYTE GM-M7800S         bọc da và khảm hạt các hạt tinh thể pha lê cực kỳ sang trọng. Nút bên hông      1,155,000    12 tháng
                                 dát vàng 18K. Có 4 nút điều khiển thông minh
                                 Chuột Laser, 4000dpi, USB. 15 lập trình chức năng lệnh sử dụng Gaming.
 17   GIGABYTE GM-M8000                                                                                          1,239,000    12 tháng
                                 Thanh cuộn với 24 vị trí trỏ liên tục. 5 nút lập trình chơi Game độc lập

LOGITECH
 1    LOGITECH B100              Chuột quang có dây, 1000dpi, giao tiếp USB, nhỏ gọn                               95,000     12 tháng
 2    LOGITECH M100              Chuột quang có dây, 1000dpi, giao tiếp USB, nhỏ gọn                              189,000     12 tháng
 3    LOGITECH M115              Chuột quang có dây, 1000dpi, giao tiếp USB,thiết kế sang trọng                   284,000     12 tháng
 4    LOGITECH M125              Chuột quang có dây (dây rút), 1000dpi, giao tiếp USB                             310,000     12 tháng
 5    LOGITECH M215              Chuột quang không dây, 1000dpi, giao tiếp USB, nhỏ gọn                           436,000     12 tháng
 6    LOGITECH M305              Chuột quang không dây, 1000dpi, giao tiếp USB, nhỏ gọn                           473,000     12 tháng
 7    LOGITECH M310              Chuột quang không dây, 1000dpi, 2.4Ghz,                                          546,000     12 tháng
 8    LOGITECH M505              Chuột laser, không dây, giao tiếp USB, thời trang                                767,000     12 tháng
 9    LOGITECH V550              Chuột Laser không dây, giao tiếp USB, rất cá tính                                830,000     12 tháng
 10   LOGITECH V470              Chuột Laser, không dây, bluetooth, USB, nhỏ gọn thời trang                       998,000     12 tháng
 11   LOGITECH M555B             Chuột Laser, không dây, bluetooth, USB, nhỏ gọn thời trang                      1,134,000    12 tháng
 12   LOGITECH M705              Chuột Laser không dây, giao tiếp USB, nhỏ gọn, thời trang                        925,000     12 tháng
                                 ChuộtWireless. Sử dụng pin AA, có đèn LED hiển thị, dành cho game thủ, sử
 13   LOGITECH M905                                                                                              1,544,000    12 tháng
                                 dụng được trên gương
MITSUMI
 1    MITSUMI                    Chuột thường, giao tiếp P/S2                                                     105,000      6 tháng
 2    MITSUMI                    Chuột quang, giao tiếp USB                                                       168,000      6 tháng
 3    MITSUMI                    Chuột quang, giao tiếp USB, dùng cho máy notebook, nhỏ gọn                       179,000      6 tháng
NIMBUS
                                  Chuột dây rút Thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng phù hợp cho laptop, Độ phân giải
 1    NIMBUS OPTICAL (dây rút)                                                                                    121,000     12 tháng
                                 cao 800 DPI , di chuyển ổn định và chính xác
      NIMBUS OPTICAL             Chuột không dây sử dụng công nghệ 2.4Ghz khoảng cách 8-10m Thích hợp
 2                                                                                                                293,000     12 tháng
      WIRELESS                   cho văn phòng và laptop. Độ phân giải: 1000 DPI
                                 Chuột quang, giao tiếp USB.Độ Phân giải: 800 Dpi, Thiết kế hiện đạI, nhỏ,
 3    NIMBUS DELUX               Sử dụng được cả hai tay, Nút của mouse được thiết kế liền tránh tình trạng bị    132,000     12 tháng
                                 kẹt nút. Màu : đen, xanh đen, đỏ
                                 Chuột quang, giao tiếp USB.Độ Phân giải: 800 Dpi, Thiết kế hiện đạI, nhỏ,
      NIMBUS NOTEBOOK (dây
 4                               Sử dụng được cả hai tay, Nút của mouse được thiết kế tránh tình trạng bị kẹt     158,000     12 tháng
      rút)
                                 nút. Màu : đen, xanh đen, đỏ, xám bạc
                                 Chuột quang, giao tiếp USB.Độ Phân giải: 800 Dpi, Thiết kế hiện đạI, nhỏ,
 5    NIMBUS MOBILE              Sử dụng được cả hai tay, Nút của mouse được thiết kế tránh tình trạng bị kẹt     168,000     12 tháng
                                 nút. Màu : đen, xanh đen, đỏ, bạc, trắng
                                         KEYBOARD + MOUSE (BỘ BÀN PHÍM + CHUỘT)
GENIUS
 1    GENIUS SLIMSTAR C100       Bàn phím mỏng, chuột quang, giao tiếp P/S2                                       268,000     12 tháng
      GENIUS WIRELESS
 2                               Keyboard Multimedia + Mouse quang, 16 phím nóng                                  610,000     12 tháng
      TWINTOUCH 720E



                                                                                                                             Trang 77
        GENIUS TWINTOUCH SLIM Keyboard + Mouse Không dây, bàn phím mỏng với 12 phím nóng, chuột
    3                                                                                                                 756,000     12 tháng
        STAR R600             Laser 1600dpi tiết kiệm năng lượng.
                              Bộ chuột và bàn phím không dây. Bàn phím Multi, 36 phím nóng. Chuột
    4   GENIUS ERGO MEDIA 823                                                                                        1,176,000    12 tháng
                              laser, Scroll 4D, 1600dpi, công nghệ 2.4GHz.
GIGABYTE
        GIGABYTE GK-KM5000 V3         Bàn phím gõ êm, chống ồn, 9 phím nóng, chống thấm nước, giao tiếp P/S2.
    1                                                                                                                 263,000     12 tháng
        (P/S2)                        Chuột quang 800dpi, Scroll wheels, USB. Màu đen tuyền
        GIGABYTE GK-KM6150            Bàn phím gõ êm, chống ồn, 9 phím nóng, chống thấm nước, giao tiếp USB.
    2                                                                                                                 263,000     12 tháng
        (USB)                         Chuột quang 800dpi, Scroll wheels. Màu đen tuyền
        GIGABYTE WIRELESS             Bàn phím gõ êm, chống ồn, 15 phím nóng, chống thấm nước, giao tiếp USB.
    3                                                                                                                 610,000     12 tháng
        KM7580B                       Chuột quang 1000dpi. Màu đen tuyền thanh lịch
                                      Bàn phím không dây chống ồn, 14 media + Internet Hot keys cùng với nút
    4   GIGABYTE GK-KM7600                                                                                            777,000     12 tháng
                                      chỉnh âm thanh rất tiện dụng; chuột quang 800/1600dpi, bộ thu sóng siêu nhỏ

LOGITECH
        LOGITECH PRO DESKTOP
    1                                 Bộ bàn phím và chuột có dây, tích hợp các phím multimedia, màu đen              400,000     12 tháng
        INTERNET
    2   LOGITECH MK120                Bộ bàn phím và chuột có dây, chống thấm, chuột quang USB, nhỏ gọn               314,000     12 tháng
    3   LOGITECH MK200        Bộ bàn phím và chuột có dây, chống thấm, chuột quang USB, nhỏ gọn                       363,000     12 tháng
                              Bộ phím chuột không dây. Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian, thuận tiện
    4   LOGITECH- MK250                                                                                               620,000     12 tháng
                              khi di chuyển.
                              Bộ phím chuột không dây, chuột quang, chống thấm. Có các phím
    5   LOGITECH- MK260                                                                                               629,000     12 tháng
                              Multimedia. Sử dụng pin
                              Bộ phím chuột không dây. Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian, thuận tiện
    6   LOGITECH- MK320                                                                                               695,000     12 tháng
                              khi di chuyển. Có các phím Multimedia và phím nóng
                              Bàn phím và chuột không dây, chống thấm. Chuột laser độ chính xác cao.
    7   LOGITECH MK520                                                                                               1,190,000    12 tháng
                              Phím chức năng + interner hotkeys. Mini reciever nhỏ gọn
                              Bộ phím chuột không dây, chống thấm, chuột laser DPI 1600. Các phím chức
    8   LOGITECH- MK710                                                                                              1,930,000    12 tháng
                              năng media và phims nóng
        LOGITECH- CORDLESS MX Keyboard + Mouse không dây Bluetooth, tích hợp nhiều tính năng hiện đại
    9                                                                                                                3,415,000    12 tháng
        5500 REVOLUTION       nhất, cực đẹp

                                                                       UPS - Bộ lưu điện
                                      Bộ lưu điện Santak TG500 - Công suất 500VA
UPS - SANTAK
        TG500
1
                                                                                                                       934,000    36 tháng
2       TG1000 (1000VA)               SANTAK TG1000 (1000VA) - Công suất 1000VA                                      2,258,000    36 tháng

3       BLAZER (600VA)                SANTAK BLAZER (600VA) - Công suất 600VA                                        1,775,000    36 tháng

4       BLAZER (1000VA)               Bộ lưu điện Santak công suất 1000VA                                            3,245,000    36 tháng

5       BLAZER (1400VA)               SANTAK BLAZER (1400VA) - Công suất 1400VA                                      3,833,000    36 tháng

6       BLAZER-EH (1400VA)            Công suất 1400VA, không có cổng RS232                                          3,728,000    36 tháng

7       BLAZER - EH (2000VA)          Cung cấp cho các thiết bị một nguồn điện ổn định và tin cậy thông qua các      4,704,000    36 tháng
                                      chức năng: Ổn áp AVR, chống xung, lọc nhiễu, chống sét lan truyền.Bảo vệ
                                      chống sét cho đường dây điện thoại và mô-đem Có chức năng tự nạp điện cho
8       BLAZER (2000VA)               Bộ lưu điện công suất 2000VA                                                   4,715,000    36 tháng
                                      Công suất 1000VA/600W Santak. Không có cổng RS232, vỏ nhựa, lưu điện
9       BLAZER 1000-E                                                                                                3,098,000    36 tháng
                                      18'.
                                      Công suất 1400VA/840W Santak. Không có cổng RS232, vỏ nhựa, lưu điện
10      BLAZER 1400-EH                                                                                               3,380,000    36 tháng
                                      25 phút.
                                      UPS SANTAK BLAZER 600-E: công suất 600VA, không có cổng RS232
11      BLAZER 600-E(600VA)                                                                                          1,638,000    36 tháng

        ONLINE C1K (1000VA)           Bộ lưu điện với công suất 1000VA online, có kèm phần mềm, tương thích tốt
12                                                                                                                   7,340,000    36 tháng
                                      với máy phát điện
                                      UPS Santak Online 1KVA (C1K E): Công suất 1000VA/0.8KW, vỏ màu đen.
13      ONLINE 1KVA (C1K E)                                                                                          8,347,000    36 tháng
                                      Có chức năng tắt khẩn cấp (EPO).
        ONLINE C1KR
14                                    Công suất 1000VA W/Rack Mount True 19"                                         8,715,000    37 tháng
                                      UPS Santak True Online 2KVA (C2K E): Công suất 2000VA/2.1KW, vỏ
15      ONLINE 2KVA (C2K E)                                                                                         15,740,000    36 tháng
                                      màu đen. Có chức năng tắt khẩn cấp (EPO).
        ONLINE C2KR
16                                    Công suất 2000VA W/Rack Mount True 19"                                        17,840,000    36 tháng

                                      UPS Santak Online 3KVA (C3K E): Công suất 3000VA/2.4KW, vỏ màu đen.
17      ONLINE 3KVA (C3K E)                                                                                         21,525,000    36 tháng
                                      Có chức năng tắt khẩn cấp (EPO).



                                                                                                                                 Trang 78
                                  ONLINE C3K (3000VA): Công suất 3000VA/Software tương thích tốt với
18   ONLINE C3K (3000VA)                                                                                      19,625,000    36 tháng
                                  máy phát điện
     ONLINE C3KR
19                                Công suất 3000VA W/Rack Mount True 19"                                      27,770,000    36 tháng

     BLAZER -E (800VA)            Công suất 800VA/480W santak. Không có cổng RS232, vỏ nhựa, lưu điện 28
20                                                                                                             2,079,000    36 tháng
                                  phút
     ONLINE 10K(E)                Tự kiểm tra hệ thống khi khởi động Bộ lưu điện, Cảnh báo khi dây tiếp đất
21                                                                                                            68,250,000    36 tháng
                                  không đạt ti
                                  SANTAK ONLINE C10K (10.000VA) - Công suất 10.000VA W/ Software,
22   ONLINE C10K (10.000VA)                                                                                   77,175,000    36 tháng
                                  tương thích tốt với máy phát điện
                                  SANTAK ONLINE C2K (2000VA) - Công suất 2000VA W/ Software, tương
23   ONLINE C2K (2000VA) -                                                                                    15,225,000    36 tháng
                                  thích tốt với máy phát điện
                                  SANTAK ONLINE (3000VA) - Công suất 3000VA W/ Software, tương
24   ONLINE (3000VA)                                                                                          21,630,000    36 tháng
                                  thích tốt với máy phát điện
                                  SANTAK ONLINE C6K (6000VA) - Công suất 6000VA W/ Software, tương
25   ONLINE C6K (6000VA)                                                                                      52,395,000    36 tháng
                                  thích tốt với máy phát điện
                                  Công suất 6000VA, không có chức năng kết nối song song để nhân đôi công
26   ONLINE C6KE                                                                                              47,775,000    36 tháng
                                  suất.
     ONLINE C6KR
27                                Công suất 6000VA W/Rack Mount True 19"                                      54,495,000    36 tháng

UPS - APC

1    UPS RS 500 (BR500CI-AS)      APC Back-UPS RS, 300 Watts / 500 VA,Input 230V / Output 230V                  952,000     36 tháng
2    UPS RS 650VA(BR650CI-AS)     APC Back-UPS RS, 390 Watts / 650 VA,Input 230V / Output 230V                 1,779,000    36 tháng
3    Smart-UPS RT 19(SURTRK2)     APC Smart-UPS RT 19" Rail Kit for Smart-UPS RT 3/5/7.5/10kVA                 3,000,000    24 tháng
                                  Back-UPS Pro - UPS 230V - Line Interactive /Output Power Capacity 865
     Back-UPS Pro - UPS 230V      Watts / 1500 VA Max Configurable Power 865 Watts / 1500 VA Nominal
4                                                                                                              5,069,000    24 tháng
     (BR1500I)                    Output Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input Frequency 47 - 63
                                  Hz Input Connections IEC-320 C14 Input voltage
                                  Smart-UPS Tower 230V Online for Server&Network Power Solutions(with
     APC Smart-UPS 1000VA USB     PowerChute Plus Software Bundles) /Output Power Capacity 670 Watts /
5                                                                                                              7,242,000    24 tháng
     & Serial 230V (SUA1000I)     1000 VA Max Configurable Power 670 Watts / 1000 VA Nominal Output
                                  Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input Frequ
     APC Smart-UPS 1000VA USB     APC Smart-UPS 1000VA/670W, Input 230V/Output 230V, Interface Port
6    & Serial RM 2U 230V          DB-9 RS 232, Smart Slot, USB, Rack Height 2U Typical Backup Time at Full     8,276,000    24 tháng
     (SUA1000RMI2U)               Load 9.1 minutes (670 Watts).
     APC Smart-UPS SC 1500VA      APC Smart-UPS SC / 865 Watts / 1500 VA / Input 230V / Output 230V /
7                                                                                                              8,483,000    24 tháng
     230V - 2U (SC1500I)          Rack Height 2 U.
                                  mart-UPS Tower 230V Online for Server&Network Power Solutions(with
     APC Smart-UPS 1500VA USB     PowerChute Plus Software Bundles) / Output Power Capacity 980 Watts /
8                                                                                                              8,483,000    24 tháng
     & Serial 230V (SUA1500I)     1500 VA Max Configurable Power 980 Watts / 1500 VA Nominal Output
                                  Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input Frequ
                                  APC Smart-UPS RT, 700 Watts / 1000 VA,Input 230V / Output 230V,
     APC Smart-UPS RT 1000VA
9                                 Interface Port DB-9 RS-232, SmartSlot, Extended runtime model, Rack          9,724,000    24 tháng
     230V (SURT1000XLI)
                                  Height 2 U.
     APC Smart-UPS 1500VA USB
                                  APC Smart-UPS, 980 Watts / 1500 VA,Input 230V / Output 230V, Interface
10   & Serial RM 2U 230V                                                                                      12,517,000    24 tháng
                                  Port DB-9 RS-232, SmartSlot, USB, Rack Height 2 U
     (SUA1500RMI2U)
                             APC Smart-UPS On-Line, 700 Watts / 1000 VA,Input 230V / Output 230V,
     APC Smart-UPS RT 1000VA
11                           Interface Port DB-9 RS-232, SmartSlot, Extended runtime model, Rack              13.862.000    24 tháng
     RM 230V (SURT1000RMXLI)
                             Height 2 U
                                  Smart-UPS Tower 230V Online for Server&Network Power Solutions(with
     APC Smart-UPS 2200VA USB     PowerChute Plus Software Bundles) / Output Power Capacity 1980 Watts /
12                                                                                                            14,586,000    24 tháng
     & Serial 230V (SUA2200I)     2200 VA Max Configurable Power 1980 Watts / 2200 VA Nominal Output
                                  Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input Fr
     APC Smart-UPS RT 192V
13                              APC Smart-UPS RT 192V Battery Packfor Smart-UPS RT 3/5/7.5/10kVA              14,276,000    24 tháng
     Battery Pack (SURT192XLBP)

                                  Smart-UPS Rack Mount 230V Online for Server&Network Power
     APC Smart-UPS 2200VA USB
                                  Solution(with PowerChute Plus Software Bundles) /Output Power Capacity
14   & Serial RM 2U 230V                                                                                      15,311,000    24 tháng
                                  1980 Watts / 2200 VA Max Configurable Power 1980 Watts / 2200 VA
     (SUA2200RMI2U)
                                  Nominal Output Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input

                                  APC Smart-UPS 3000VA/2700W, Input 230V/Output 230V, Interface Port
     APC Smart-UPS 3000VA USB
15                                DB-9 RS 232, Smart Slot, USB Typical Backup Time at Full Load 5.5           20,587,000    24 tháng
     & Serial 230V (SUA3000I)
                                  minutes (2700 Watts).




                                                                                                                           Trang 79
                                    Smart-UPS Rack Mount 230V Online for Server&Network Power
      APC Smart-UPS 3000VA USB
                                    Solution(with PowerChute Plus Software Bundles) /Output Power Capacity
16    & Serial RM 2U 230V                                                                                         20,690,000    24 tháng
                                    2700 Watts / 3000 VA Max Configurable Power 2700 Watts / 3000 VA
      (SUA3000RMI2U)
                                    Nominal Output Voltage 230V /Nominal Input Voltage 230V Input

                              APC Smart-UPS On-Line, 1400 Watts / 2000 VA,Input 230V / Output 230V,
      APC Smart-UPS RT 2000VA
17                            Interface Port DB-9 RS-232, SmartSlot, Extended runtime model, Rack                 25,242,000    24 tháng
      RM 230V (SURT2000RMXLI)
                              Height 2 U

                                    APC Smart-UPS RT, 1400 Watts / 2000 VA,Input 230V / Output 230V,
      APC Smart-UPS RT 2000VA       Interface Port DB-9 RS-232, SmartSlot, Extended runtime model, Rack
18                                                                                                                26,380,000    24 tháng
      230V (SURT2000XLI)            Height 2 U / Includes: CD with software, Smart UPS signalling RS-232 cable,
                                    User Manual.

      APC Smart-UPS RT 3000VA
                                    APC Smart-UPS RT, 2100 Watts / 3000 VA / Input 230V / Output 230V /
19    RM 230V                                                                                                     30,621,000    24 tháng
                                    Interface Port Smart-Slot / Extended runtime model / Rack Height 3 U.
      (SURTD3000RMXLI)
      APC Smart-UPS 5000VA 230V
                                APC Smart-UPS, 4000 Watts / 5000 VA,Input 230V / Output 230V, Rack
20    Rackmount/Tower                                                                                             42,725,000    24 tháng
                                Height 5U
      (SUA5000RMI5U)
      APC Smart-UPS RT 5000VA       APC Smart-UPS RT, 3500 Watts / 5000 VA,Input 230V / Output 230V,
21    RM 230V                       Interface Port DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot, Rack Height      39,104,000    24 tháng
      (SURTD5000RMXLI)              3U
                                    APC Smart-UPS On-Line, 3500 Watts / 5000 VA,Input 230V / Output 230V,
      APC Smart-UPS RT 5000VA
22                                  Interface Port DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot, Extended         40,552,000    24 tháng
      230V (SURTD5000XLI)
                                    runtime model, Rack Height 3 U
      APC Smart-UPS 5000VA 230V
                                APC Smart-UPS, 4000 Watts / 5000 VA,Input 230V / Output 230V, Rack
23    Rackmount/Tower                                                                                             42,725,000    24 tháng
                                Height 5U
      (SUA5000RMI5U)
                              APC Smart-UPS RT / 4200 Watts / 6000 VA / Input 230V / Output 230V /
      APC Smart-UPS RT 6000VA
24                            Interface Port DB-9 RS-232 / RJ-45 10/100 Base-T / Smart-Slot / Extended            48,828,000    24 tháng
      RM 230V (SURT6000RMXLI)
                              runtime model / Rack Height 3 U.
                              APC Smart-UPS On-Line, 6400 Watts / 8000 VA,Input 230V / Output 230V,
      APC Smart-UPS RT 8000VA
25                            Interface Port DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot, Extended               57,104,000    24 tháng
      RM 230V (SURT8000RMXLI)
                              runtime model, Rack Height 6 U

                                    APC Smart-UPS RT 8000VA/6400W, Input 230V/Output 230V, Interface
      APC Smart-UPS RT 8000VA
26                                  Port DB-9 RS 232, Smart Slot, Extended rutime model, Rack Height 6U,          63,104,000    24 tháng
      230V (SURT8000XLI)
                                    Typical Backup Time at Full Load 6.3minutes (4200 Watts).

                                APC Smart-UPS On-Line, 8000 Watts / 10 kVA,Input 230V / Output 230V,
      APC Smart-UPS RT 10,000VA
27                              Interface Port DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot, Extended              6,455,000    24 tháng
      RM 230V (SURT10000RMXLI)
                                runtime model, Rack Height 6 U
                                    APC Smart-UPS RT 10000VA/800W, Input 230V/Output 230V, Interface
      APC Smart-UPS RT 10000VA
28                                  Port DB-9 RS 232, Smart Slot, Extended rutime model, Rack Height 6U,          69,829,000    24 tháng
      230V (SURT10000XLI)
                                    Typical Backup Time at Full Load 4.0minutes (800 Watts).



Thiết bị lưu trữ dữ liệu - USB

KINGSTON

  1   2Gb KINGSTON                  USB Flash Disk USB 2.0.                                                          150,000    12 tháng

  2   4Gb KINGSTON DTIG3            USB Flash Disk USB 2.0.                                                          166,000    12 tháng

  3   4Gb KINGSTON DT101 G2         USB Flash Disk USB 2.0.                                                          166,000    12 tháng

  4   8Gb KINGSTON DT101 G2         USB Flash Disk USB 2.0.                                                          270,000    12 tháng

  5   16Gb KINGSTON DT101 G2        USB Flash Disk USB 2.0.                                                          600,000    12 tháng

  6   4Gb KINGSTON DT102            USB Flash Disk USB 2.0.                                                          195,000    12 tháng

  7   4Gb KINGSTON DT120            USB Flash Disk USB 2.0, tốc độ đọc 480 Mbps, kiểu dáng đẹp                       168,000    12 tháng

  8   32Gb KINGSTON                 USB Flash Disk USB 2.0.                                                        1,344,000    12 tháng

  9   8Gb KINGSTON DTC10            USB Flash Disk USB 2.0.                                                          300,000    12 tháng

 10   16Gb KINGSTON DTC10           USB Flash Disk USB 2.0.                                                          619,000    12 tháng

 11   32Gb KINGSTON DTC10           USB Flash Disk USB 2.0.                                                        1,344,000    12 tháng



                                                                                                                               Trang 80
                                    USB Flash Disk USB 2.0. Bảo mật bằng phần cứng, công nghệ mã hoá 256bit,
 12   4Gb KINGSTON DTL              bảo vệ tuỵêt đối, không có password không truy cập vào được, vào sai pass 10            420,000    12 tháng
                                    lần sẽ tự khoá và huỷ dữ liệu
                                    USB Flash Disk USB 2.0. Bảo mật bằng phần cứng, công nghệ mã hoá 256bit,
 13   8Gb KINGSTON DTL              bảo vệ tuỵêt đối, không có password không truy cập vào được, vào sai pass 10            630,000    12 tháng
                                    lần sẽ tự khoá và huỷ dữ liệu

TRANSCEND

 1    2Gb TRANSCEND                 USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 20MByte/s, ghi 6MByte/s.                             140,000    12 tháng

 2    4Gb TRANSCEND JF300           USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 15MByte/s, ghi 7MByte/s.                             170,000    12 tháng

 3    8Gb TRANSCEND JF300/JF600 USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 32MByte/s, ghi 12MByte/s.                                270,000    12 tháng

      16Gb TRANSCEND
 4                                  USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 32MByte/s, ghi 18MByte/s.                            620,000    12 tháng
      JF600/JF300

 5    4Gb TRANSCEND JF530               USB Flash Disk USB 2.0, Tốc độ đọc/ghi: 14Mbs/4Mbs, Kiểu dáng nắp trượt             175,000    12 tháng

                                    USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play,
 6    2Gb TRANSCEND V90C                                                                                                    245,000    12 tháng
                                    Đèn LED chỉ trạng thái
                                    USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play,
 7    4Gb TRANSCEND V90C                                                                                                    357,000    12 tháng
                                    Đèn LED chỉ trạng thái
                                    USB Flash Disk USB 2.0. Tốc độ đọc 30 MByte/s, ghi 12 MByte/s. Plug & Play,
 8    8Gb TRANSCEND V90C                                                                                                    568,000    12 tháng
                                    Đèn LED chỉ trạng thái

 9    4Gb TRANSCEND V95             USB Flash Disk USB 2.0                                                                  315,000    12 tháng

TAI NGHE

CREATIVE

      CREATIVE HQ-65                Tai nghe Stereo, kích thước gọn nhẹ, dây dẫn 1.2m                                 265,000.0          250,000

      CREATIVE HQ-80                Bộ driver nam châm Neodimium 30mm. Ổ cắm mini stereo mạ vàng 3.5mm                265,000.0          250,000

      CREATIVE HE-100               Bộ tai nghe + MIC,                                                                285,000.0          270,000

      CREATIVE HS-150 BACKPHONE Bộ tai nghe + MIC                                                                     265,000.0          249,000

      CREATIVE HS-390               Bộ driver nam châm Neodymium 30mm                                                 370,000.0          350,000
      CREATIVE HS-330               Bộ driver nam châm Neodymium 30mm, tần số: 20Hz - 20kHz                           380,000.0          360,000
      CREATIVE EP-430               Dây cáp đồng không bị ô xi hoá 1.2m, bộ driver nam châm Neodymium 10mm            400,000.0          380,000
      CREATIVE HS-350               Màng siêu mỏng 40mm, dây cáp đồng chống oxi hoá                                   450,000.0          420,000
      CREATIVE HQ-140               Bộ driver nam châm Neodimium 31mm. Ổ cắm mini stereo mạ vàng 3.5mm                530,000.0          500,000
      CREATIVE HS-400               Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn                                  570,000.0          540,000
      CREATIVE HQ-1500              Chiều dài dây: 2.7m. Ổ cắm: 3.5mm mạ vàng                                         610,000.0          580,000
                                    Bộ Driver nam châm Neodymium 40mm với dây nhôm mạ đồng. Ổ cắm 3.5mm,
      CREATIVE HQ-1400                                                                                                680,000.0          640,000
                                    dây dài: 3m

      CREATIVE EP-50                Tai nghe dùng cho máy MP3/MP4. Kiểu gắn vào tai. Có nút điều chỉnh âm lượng.      160,000.0          148,000

                                    Tần số 20Hz - 20kHz. Trở kháng: 32 ohms. Độ nhạy: 106dB/mW. Chiều dài dây:
      CREATIVE EP-510                                                                                                 320,000.0          300,000
                                    1,2m. Tai nghe cho người chơi thể thao
                                    Tần số 20Hz - 20kHz. Trở kháng: 32 ohms. Độ nhạy: 113dB/mW. Chiều dài dây:
      CREATIVE EP-550                                                                                                 465,000.0          440,000
                                    1,2m. Tai nghe cho người chơi thể thao
      CREATIVE EP-630               Dây cáp đồng không bị ô xi hoá 1.2m, bộ driver 9mm Neodymium magnet               940,000.0          890,000
                                    Tần số: 6Hz - 23kHz, Trở kháng: 16Ω, Độ cảm biến: 106dB, Chiều dài dây:
      CREATIVE EP-630i                                                                                                1,200,000.0       1,080,000
                                    1.2m cable; 9mm Neodymium driver; Headset for iPhone/ iPhone 3G
                                    Tần số: 6Hz-23kHz, Trở kháng: 16ohm, Độ cảm biến (1kHz): 106dB/mW, Chiều
      CREATIVE EP-830                                                                                                 1,290,000.0       1,220,000
                                    dài dây: Dây đồng chống ôxi hoá dài 1.2m.
GENIUS
                                    Thiết kế thời trang, âm thanh chất lượng cao, kèm theo 2 đệm chỉnh bass. Dùng
      GENIUS GHP-200X                                                                                                 190,000.0          179,000
                                    kèm với MP3, có 2 màu cam và kiwi để lựa chọn
      GENIUS GHP-02V                Đầu cáp 3,5mm mạ vàng, Điều chỉnh âm lượng ngay trên dây, dành cho Mp3            155,000.0          145,000
      GENIUS HS-200C                Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Microphone                                100,000.0           95,000
      GENIUS HS-02N                 Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume controi, loạI nhỏ, gấp được                        145,000.0          135,000
                                    Tai nghe dạng Ear-bud, tích hợp Micro kẹp cổ áo với Volume Control và chức
      GENIUS HS-200A                                                                                                  135,000.0          125,000
                                    năng Mute, tiện dụng cho nhu cầu nghe nhạc
                                    Thiết kế vòng ra sau đầu, thoải mái sử dụng trong thời gian dài: đàm thoại trực
      GENIUS HS-300A                                                                                                  142,000.0          135,000
                                    tuyến hay nghe nhac, âm thanh không bị méo, chất lượng
      GENIUS HS-02S                 Tai nghe có dây, microphone, dây chụp bằng kim loại                               1,040,000.0         99,000

                                                                                                                                      Trang 81
                                  Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Micro control, loại nhỏ thiết kế linh hoạt
     GENIUS HS-300i                                                                                                    190,000.0      178,000
                                  có thể gấp gọn gàng
                                  Bộ nghe hỗn hợp cung cấp âm thanh trung thực nhất, microphone xoay 180 độ,
     GENIUS HS03N                                                                                                      160,000.0      149,000
                                  có thể gấp gọn gàng
                                  Bộ nghe hỗn hợp cung cấp âm thanh tuyệt hảo, cho cảm giác thực khi chơi game,
     GENIUS HS03U                                                                                                      750,000.0      698,000
                                  lọc tiếng ồn. USB
     GENIUS HS-04A                Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn                                     260,000.0      248,000
                                  Bộ tai nghe hỗn hợp, có volume control, Loại lớn. Tai nghe và microphone có
     GENIUS HS-04SU                                                                                                    270,000.0      254,000
                                  chức năng lọc tiếng ồn
     GENIUS HP-04 LIVE            Bộ tai nghe, có volume control, lọc tiếng ồn, tạp âm                                 480,000.0      448,000
     GENIUS HS-05A                Bộ tai nghe hỗn hợp, âm thanh to, trong, chống tạp âm                                295,000.0      280,000




Lưu ý : Giá trên đã bao gồm VAT (10%)
- Điều kiện thanh toán: Thanh toán bằng đồng Việt Nam (VNĐ). Nếu khách hàng thanh toán bằng USD, EURO, và các ngoại tệ khác …,
tính theo tỷ giá thị trường tự do tại thời điểm thanh toán, bằng tiền mặt, sec, uỷ nhiệm chi hoặc chuyển khoản sau khi đã hoàn tất đầy đủ c
tục mua bán
 Điều kiện bảo hành: Theo tiêu chuẩn của các nhà sản xuất, địa điểm bảo hành tại công ty CP CN TT Nam Á hoặc trung tâm bảo hành
các hãng sản xuất.

Thời gian giao hàng: Sau khi nhận được đơn hàng, địa điểm giao tại Hà Nội. Trong trường hợp giao hàng các tỉnh sẽ cộng thêm phí v
chuyển.
Đơn vị thụ hưởng:         Công ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Nam Á
Tài khoản số:
031.01.01.022584.9        - Tại ngân hàng thương mại cổ phần Hàng Hải - Chi nhánh Đống Đa.
102.010.000.567.765        - Ngân hàng Công Thương Khu vực Ba Đình - Hà Nội
TP.HCM:                  Chi nhánh Công ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Nam Á (TP.Hà Nội)
Tài khoản số:
041.01.01.0003745         - Tại Ngân hàng Hàng Hải – Chi nhánh Sài Gòn.
6017.040.601.47462        - Tại Ngân Hàng VIBank – Chi nhánh Sài Gòn
TP.Đà Nẵng:              Chi nhánh Công ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Nam Á (TP.Hà Nội)
Tài khoản số:
060.01.01.00.99990        - Tại Ngân hàng Hàng Hải – Chi nhánh Đà Nẵng

                           Cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm và sử dụng sản phẩm của đơn vị của chúng tôi.




                                                                                                                                   Trang 82
Trang 83
Trang 84
Trang 85
Trang 86
            21000

O GIÁ LINH KIỆN MÁY TÍNH
                                Ghi chú

CPU INTEL (BỘ VI XỬ LÝ INTEL)

                                 China
                                 China
                                 China

                                 China
                                 China
                                 China


                                 China

                                 China

                                 China
                                 China
                                 China
                                 China
                                 China
                                 China
                                 China
                                 China


                                 China
                                 China

                                 China

                                 China

                                 China
                                 China

                                 China




                                 China

                                 China

                                 China

                                 China

FAN FOR CPU (QUẠT CHO CPU)
                                 China

                                 China

                                 China



                                          Trang 87
                          China

                          China

                          China

                          China

                          China

                          China

                          China

                          China


                          China


MAINBOARD (BO MẠCH CHỦ)


                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China



                          China




                          China



                          China




                                  Trang 88
China



China




China




China




China



China




China


China

China


China



China




China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China




        Trang 89
China




China



China



China



China



China



China



China



China



China




China




China




China




China




China




China




China




China




China




China




        Trang 90
China




China




China




China




China




China




China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China


China



China




        Trang 91
China




China




China




China




China




China




China


China



China




China



China


China


China


China


China


China


China


China


China


China


China




        Trang 92
China




China




China




China




China




China


China



China



China


China


China


China


China


China



China



China


China



China



China



China



China



        Trang 93
China


China


China




China



China



China


China


China




China


China


China


China


China


China




China


China


China


China


China


China



China



China




        Trang 94
China




China




China




China



China



China




China



China



China




China




China



China




China



China


China


China



China




China




China




        Trang 95
China




China




China


China



China



China



China



China



China



China



China




China



China



China



China


China


China



China



China



China




        Trang 96
China


China




China



China


China


China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China



China




China




        Trang 97
                          China


                          China


                          China


                          China


                          China


                          China



                          China




                          China



                          China


                          China



                          China



                          China


MÀN HÌNH MÁY TÍNH LCD

    MÀN HÌNH ACER
                        BH tại hãng

                        BH tại hãng
                        BH tại hãng
                        BH tại hãng
                        BH tại hãng
                        BH tại hãng

                        BH tại hãng

    MÀN HÌNH AOC
                        BH tại FPT
                        BH tại FPT
                        BH tại FPT

                        BH tại FPT

                        BH tại FPT
                        BH tại FPT
                        BH tại FPT
                        BH tại FPT

                        BH tại FPT

                        BH tại FPT

                        BH tại FPT




                                      Trang 98
                BH tại FPT

                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT
                BH tại FPT

                BH tại FPT

                BH tại FPT

                BH tại FPT

                BH tại FPT

MÀN HÌNH ASUS
                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng


                              Trang 99
                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng

MÀN HÌNH BENQ
                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng


                BH tại hãng

MÀN HÌNH DELL
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

                BH tại hãng

 MÀN HÌNH HP
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng
                BH tại hãng


                              Trang 100
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

MÀN HÌNH COMPAQ
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng

  IBM - LENOVO
                   BH tại hãng

                   BH tại hãng
                   BH tại hãng

  MÀN HÌNH LG
                   BH tại hãng

                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng
                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

MÀN HÌNH SAMSUNG
                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng


                   BH tại hãng


                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng

                   BH tại hãng


                   BH tại hãng


                   BH tại hãng



                                 Trang 101
                              BH tại hãng

     MÀN HÌNH VIEWSONIC

                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng

                              BH tại hãng

                              BH tại hãng


                              BH tại hãng


                              BH tại hãng

GRAPHICS CARD (CARD ĐỒ HỌA)


                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China




                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                China

                                            Trang 102
China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China




China

China

China

China

China

China

China

China


        Trang 103
China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China


        Trang 104
                             China

                             China

                             China

                             China

FAN FOR VGA (QUẠT CHO VGA)
                             China

                             China


      RAM (BỘ NHỚ)


                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China




                             China

                             China

                             China

                             China

                             China




                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China

                             China


                                     Trang 105
                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China




                   China

                   China

                   China

HDD (Ổ ĐĨA CỨNG)


                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China

                   China


                           Trang 106
                                  China

A QUANG (DVD, DVD-CDRW, DVD-RW)


                                  China


                                  China

                                  China

                                  China


                                  China


                                  China

                                  China




                                  China



                                  China



                                  China



                                  China



                                  China



                                  China



                                  China




                                  China


                                  China

                                  China


                                  China


                                  China


                                  China



                                  China


     CASE ATX (VỎ MÁY)



                                          Trang 107
China


China

China

China

China

China

China

China


China


China


China


China


China


China


China

China

China


China


China


China

China

China

China

China

China



China

China

China


China


China



China
China
China


        Trang 108
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China

                          China

                          China

                          China

                          China

                          China

                          China


                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China

                          China

                          China
                          China
                          China
                          China
                          China
                          China

                          China

POWER SUPPLY (BỘ NGUỒN)


                          China

                          China

                          China
                          China


                                  Trang 109
China

China

China

China

China

China

China
China
China
China
China



China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China


China


China

China

China



China
China

China

China

China

China

China

China

China

China
China
China



        Trang 110
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
     QUẠT NGUỒN
                         China

                         China

                         China

                         China

                         China


 BÀN PHÍM (KEYBOARD)


                         China
                         China
                         China
                         China
                         China
                         China

                         China

                         China

                         China

                         China

                         China



                         China

                         China

                         China


                         China


                         China



                         China
                         China
                         China
                         China
                         China


                         China
                         China
                         China
CHUỘT MÁY TÍNH (MOUSE)

                                 Trang 111
China
China
China
China
China

China

China


China

China
China

China

China

China

China

China
China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China

China



China

China

China

China

China

China



        Trang 112
                                     China


                                     China

                                     China


                                     China


                                     China


                                     China


                                     China


                                     China


                                     China


                                     China


                                     China



                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China
                                     China

                                     China



                                     China
                                     China
                                     China



                                     China

                                     China


                                     China


                                     China


                                     China

OARD + MOUSE (BỘ BÀN PHÍM + CHUỘT)

                                     China

                                     China




                                             Trang 113
                    China

                    China



                    China

                    China

                    China


                    China




                    China

                    China
                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

UPS - Bộ lưu điện



                    China
                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China


                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China

                    China




                            Trang 114
China

China

China

China

China

China

China

China

China

China



China
China
China


China




China



China


China



China



China



China



China



China



China



China




China




        Trang 115
China




China




China




China



China



China



China



China



China



China




China




China



China




        Trang 116
Trang 117
 0%)
ệt Nam (VNĐ). Nếu khách hàng thanh toán bằng USD, EURO, và các ngoại tệ khác …, thì
h toán, bằng tiền mặt, sec, uỷ nhiệm chi hoặc chuyển khoản sau khi đã hoàn tất đầy đủ các thủ

 hà sản xuất, địa điểm bảo hành tại công ty CP CN TT Nam Á hoặc trung tâm bảo hành của


àng, địa điểm giao tại Hà Nội. Trong trường hợp giao hàng các tỉnh sẽ cộng thêm phí vận

 g Nghệ Thông Tin Nam Á

g mại cổ phần Hàng Hải - Chi nhánh Đống Đa.
ương Khu vực Ba Đình - Hà Nội
Phần Công Nghệ Thông Tin Nam Á (TP.Hà Nội)

 Hải – Chi nhánh Sài Gòn.
nk – Chi nhánh Sài Gòn
Phần Công Nghệ Thông Tin Nam Á (TP.Hà Nội)

Hải – Chi nhánh Đà Nẵng

àng đã quan tâm và sử dụng sản phẩm của đơn vị của chúng tôi.




                                                                                                Trang 118

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:0
posted:3/6/2013
language:Unknown
pages:68