Docstoc

BV_CTCH_2010

Document Sample
BV_CTCH_2010 Powered By Docstoc
					  SƠ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH
Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình
     Số : …… / CTCH

                                                                      KẾT QUẢ LỰA CHỌN NHÀ THẦU
                                                        Gói thầu 1 : Mua thuốc chữa bệnh theo tên Generic năm 2010

                                                      (Ban hành kèm theo quyết định số: 47/QĐ-CTCH của BVCTCH ngày 26

                                     TT
                                   trong
                                     HS                                          Hàm
 TT     Tên công ty trúng thầu       MT             Tên hoạt chất               lượng
   1 CN CTY CP PYMEPHARCO           37     Cefepime                        1g
   2                                46     Cefuroxim                       750mg
   3                                71     Fursulthiamin+B6+B12            50mg + 250mg + 250mcg
                                                                   Tổng cộng: 03 khoản
   4 CTY TNHH TMDP ĐỖ KHIÊM        113     Netilmicin sulfat               100mg/2ml
                                                                   Tổng cộng: 01 khoản
   5 CTY CP DP VIỆT HÀ              38     Cefoperazon                     1g
                                                                   Tổng cộng: 01 khoản
   6 CTY CP YDP VIỆT NAM (CPV) 3           Alphachymotrypsin               21M katals
   7 CTY CP YDP VIỆT NAM (CPV) 15          B6 + magnesi (lactat)           5mg + 470mg
   8                            62         Drotaverin clohydrat            40mg/2ml
   9                            63         Enoxaparin (natri)              60mg
  10                           107         N-acetylcystein                 200mg
                                                                   Tổng cộng: 05 khoản
  11 CTY TNHH DP QUANG THÁI         93     Loratadin                       10mg
                                                                   Tổng cộng: 01 khoản
  12 CTY CPDP TW VIDIPHA            23     Calci chloride                  10%
  13                               152     Sucralfat                       1g
  14                               155     Terpincodein                    0,1g terpin hydrat + 0,015 codein phosphat
  15                               156     Tetracyclin (hydroclorid)       1%
  16                               171     Vitamin B hỗn hợp + A.Ascorbic 5mg + 50mg + 100mg
                                                                   Tổng cộng: 05 khoản
  17 CTY DP TW1 - CN TP.HCM         14     Atropin sulfat                  0,25mg/ml
  18                                58     Dobutamin                       250mg bột đông khô
  19                                60     Dopamin                         40mg/ml
  20                                78     Heparin (natri)                 25.000IU/ml
  21                               110     Naloxon (hydroclorid)           0,4mg/ml
  22                               115     Nor epinephrin (Nor adrenalin)  1mg
  23                               141     Promethazin (hydroclorid)       25mg/ml
  24                               159     Thiopental (muối natri)         1000mg
                                                                   Tổng cộng: 08 khoản
  25 CTY CP YDP VIMEDIMEX           8      Amoxicilin + acid clavulanic    500mg + 125mg
  26                                9      Amoxicilin + acid clavulanic    1000mg
  27 CTY CP YDP VIMEDIMEX           18     Bisoprolol                      2,5mg
  28                                26     Calcitonin                      200UI/liều
  29                                54     Diclofenac                      75mg
  30                                99     Menatetrenone                   15mg
  31                               105     Metoclopramid                   10mg
  32                               109     Naftidrofuryl                   200mg
  33                               119     Ondansetron                     2mg/ml
  34                               122     Paracetamol                     150mg
  35                               123     Paracetamol                     500mg
36                               Paracetamol
                                  125                             300mg
37                               Paracetamol + Codein phosphate 500mg + 30mg
                                  129
                                                        Tổng cộng: 13 khoản
38   CTY DP TW2 (CODUPHA)     4  Amikacin                         500mg/2ml
39                            46 Cefuroxim                        750mg
40                            65 Epinephrin (adrenalin)           1mg/ml
41                            87 Ketorolac                        30mg
42                           102 Methyl Prednisolon               125mg
43                           103 Methyl Prednisolon               500mg
44                           112 Neostigmin methylsulfat          500mg
45                           120 Papaverin                        40mg/ml
46                           168 Vancomycin                       500mg
                                                        Tổng cộng: 09 khoản
47   CTY CP DƯỢC HẬU GIANG   129 Paracetamol + Codein phosphate 500mg + 30mg
48                           165 Trimetazidin                     20mg
                                                        Tổng cộng: 02 khoản
49   CTY CP DP QUẬN 10        39 Cefoperazon + sulbactam          0.5g + 0.5g
                                                        Tổng cộng: 01 khoản
50   CTY CP DP 3/2            22 Buflomedil (hydroclorid)         150mg
51                           116 Nước cất pha tiêm                5ml
                                                        Tổng cộng: 02 khoản
52   CTY TNHH TM DP THUẬN GIA 7  Amoxicilin                       500mg
53                           100 Mephenesin                       250mg
54                           176 Vitamin C                        500mg
                                                        Tổng cộng: 03 khoản
55   CTY TNHH TM DP NHÂN HOÀ 2   Adenosin + Thymidin              150mg + 150mg
                                                        Tổng cộng: 01 khoản
56                                                                Dung PP
     CTY CP DƯỢC MỸ PHẨM MAY 24 Calci glucoheptonat + Vitamin D2 + C + dịch 1g + 0,05mg + 0,1g + 0,05mg
                                                        Tổng cộng: 01 khoản
57   CTY TNHH DP TÂN PHONG    38 Cefoperazon                      1g
58                            40 Cefotaxim                        1g
59                            42 Ceftizoxim                       1g
60                            43 Ceftriaxon                       1g
                                                        Tổng cộng: 04 khoản
61   CTY TNHH DP KIM ĐÔ       3  Alphachymotrypsin                21M katals
62                            74 Gllycerid của Acid béo thiết yếu
                                                        Tổng cộng: 02 khoản
63   CTY CP DƯỢC TW MEDIPHARCO-TENAMYD
                              40 Cefotaxim                        1g
64   CTY CP DƯỢC TW MEDIPHARCO-TENAMYD
                              41 Ceftazidim                       1g
65                            43 Ceftriaxon                       1g
66                            44 Cefuroxim                        500mg
67                            45 Cefuroxim                        250mg
68                            56 Diclofenac                       50mg
69                           106 Metronidazol                     250mg
                                                        Tổng cộng: 07 khoản
70   CN CTY CP DP BẾN TRE     89 Lidocain                         2%
71                            90 Lidocain                         10%
72                           134 Pipecurium bromid                Bột đông khô 4mg/ml
73                           162 Tolperison                       50mg
                                                        Tổng cộng: 04 khoản
74   CTY CP XNK Y TẾ (YTECO)  21 Buflomedil                       50mg/5ml
75                            34 Captopril                        25mg
76                            61 Doxorubicin                      10mg
77                            77 Halothan                         250ml
78                            84 Isofluran                        250ml
 79                          136       Povidin Iodine                   10%
                                                               Tổng cộng: 06 khoản
 80 CTY CPDL TW2 - PHYTOPHARMA6        Amlodipin                        5mg
 81                           16       Bethamethasone Na Phosphate      Beta 5mg + Beta.Na 2mg
 82                           25                                        0,456g
                                       Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat+ 0,426g
 83                           29                                        0,3g +
                                       Calcium Carbonate + Calci gluconolactate2,94g
 84                           33                                        14mg + troxerutin
                                       Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ 300mg + 300mg
 85                           53       Diclofenac                       1 %, 20g
 86                           59       Domperidon                       0,01g
 87                           79       Hydroxyzine Hydrochloride        25mg
 88                           82       Indapamid                        1,5mg
 89                           83       Insulin tác dụng nhanh           100Ui
 90                           88       Lactulose                        10g/15ml
 91                           97       Mebeverin Hydrochloride          200mg
 92                          104       Methyl Prednisolone              16mg
 93                          108       Nadroparin calci                 0,3ml
 94                          114       Nifedipin                        10mg
 95                          132       Perindopril                      5mg
 96                          135       Piroxicam                        20mg
 97                          135       Piroxicam                        20mg
 98                          140       Pregabalin                       75mg
 99                          147       Rocuronium bromid                50mg/5ml
100                          148       Salbutamol (sulfat)              100mcg
101                          149       Salbutamol (sulfat)              2,5mg/2,5ml
102                          150       Sắt sulfat + folic acid          60mg và 0,25mg folic acid
103                          160       Ticarcillin + KaliClavulanat     3g + 200mg
104                          163       Trimebutin maleate               0,1g
105                          166       Trimetazidin                     35mg
106                          177       Xylocain gel                     2%
                                                               Tổng cộng: 27 khoản
107 CTY CP DP 2/9            175       Vitamin C                        500mg
                                                               Tổng cộng: 01 khoản
108 CTY TNHH DP ĐẠI DƯƠNG    10        Amoxicilin + acid clavulanic     875mg + 125mg
109                          11        Ampicilin + Sulbactam            1000mg + 500mg
110                          13        Ampicillin + Sulbactam           440mg + 294mg
                                                               Tổng cộng: 03 khoản
111 CTY TNHH DP MINH TÂM      27       Calcitonin                       50UI
112                          161       Tobramycin                       80mg
                                                               Tổng cộng: 02 khoản
113 CN CTY DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH
                              4        Amikacin                         500mg/2ml
114                           52       Dexamethason                     4mg/ml
115                           92       Lidocain (hydroclorid)           2%
116                           94       Magne Sulfate                    15%
117                          116       Nước cất pha tiêm                5ml
118 CN CTY DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH
                             154       Tenoxicam                        20mg
119                          174       Vitamin B6                       100mg
                                   7
120 CTY TNHH DP VIỆT PHÚ     39        Cefoperazon + sulbactam            0.5g + 0.5g
                                                              Tổng cộng: 01 khoản
121 CPDP IMEXPHARM           117       Omeprazol                          20mg
122                          153       Sulfamethoxazole + Trimethoprime   400mg + 80mg
                                                              Tổng cộng: 02 khoản
123 CTY CP DP DL PHARMEDIC    70       Furosemid                          40mg
124                          138       Povidin Iodine Scrub (có chất tạo bọt)
                                                                          4%
125                          139       Prednisone                         5mg
                                                          Tổng cộng: 03 khoản
126 CTY TNHH DP LIÊN PHÁT    75    Glucosamin (sulfat)              1500mg
                                                          Tổng cộng: 01 khoản
127 CTY TNHH DP KIM CHÂU     9     Amoxicilin + acid clavulanic     1000mg
128                          28    Calcitriol                       0,25mg
129                          41    Ceftazidim                       1g
                                                          Tổng cộng: 03 khoản
130 CTY TNHH DP AN KHANG     50    Cytidine + Uridine               10mg + 6mg
131                          51    Cytidine + Uridine               5mg + 3mg
                                                          Tổng cộng: 02 khoản
132 CTY TNHH DP TÍN ĐỨC      32    Calcum Carbonate + Vit D3        750mg + 0,1mg
                                                          Tổng cộng: 01 khoản
133 CTY CP TM VIệT Nữ        167   Trolamine                        0,670g/100g
                                                          Tổng cộng: 01 khoản
134 CTCPDP BVPHARMA           98   Meloxicam                        7,5mg
135                          127   Paracetamol + Cafeine            500mg + 65mg
136                          131   Paracetamol + Ibuprofen          325mg + 200mg
                                                          Tổng cộng: 03 khoản
137 CTY CP HÓA- DP MEKOPHAR 19     Bromhexin (hydroclorid)          8mg
138                          30    Calcium Carbonate + Vit D3       Ca. 750mg + D3. 60UI
139                          66    Ethambutol                       400mg
140                          85    Isoniazid                        150mg
141                         126    Paracetamol                      325mg
142                         144    Pyrazynamide                     500mg
143                         146    Rifampicin                       300mg
                                                          Tổng cộng: 07 khoản
144 CTY TNHH DP LAM SƠN      142   Propofol                         20ml/200mg
145                          178   Yếu tố vi lượng                  10ml
                                                          Tổng cộng: 02 khoản
146 CTY TNHH TMDV DP CHÁNH ĐỨC
                             11    Ampicilin + Sulbactam            1000mg + 500mg
147                          61    Doxorubicin                      10mg
148                         169    Vincristine sulfate              1mg
                                                          Tổng cộng: 03 khoản
149 CTY DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO)
                              5    Amiodaron (hydroclorid)          150mg/3ml
150                           17   Biphenyl Dimethyl Dicarboxylat 25mg
151                           20   Bromhexin (hydroclorid)          4mg/2ml
152                           47   Chlorpheniramin (maleat)         4mg
153                           49   Cisplatin                        10mg/10ml
154                           55   Diclofenac                       75mg/3ml
155                           67   Floctafenin                      200mg
156                           68   Fluorouracil (5-FU)              50mg/ml
157                           69   Furosemid                        20mg/2ml
158                           72   Gentamicin                       80mg/2ml
159                           86   Kali Chlorid                     10%
160                           91   Lidocain (hydroclorid)           2%
161                           95   Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid 400mg + 400mg
162                          123   Paracetamol                      500mg
163                          124   Paracetamol                      100mg
164                          130   Paracetamol + Dextropropoxyphen400mg + 30mg
165                          133   Phytomenadion (Vit K1)           5mg/ml
166                          136   Povidin Iodine                   10%
167                          137   Povidin Iodine                   10%
168                          145   Ranitidin                        150mg
169                          157                                     Trimethoprim
                                   Than hoạt tính+ Sulfamethoxazol +100mg + 200mg + 40mg
170                          158   Thiocolchicosid                  4mg
171                         170   Vitamin A + D                  5.000IU + 500IU
172                         173   Vitamin B1+B6+B2               250mg + 250mg + 2mg
                                                         Tổng cộng: 24 khoản
173 CTY CP DP TW25           36   Cefalexin                      500mg
174                          57   Dipropylin hay Alverin         40mg
175                         121   Paracetamol                    500mg
                                                         Tổng cộng: 03 khoản
176 CTY CP XNK YT DOMESCO    12   Ampicilin + Sulbactam          250mg + 125mg
177                         111   Nefopam (hydroclorid)          20mg/2ml
                                                         Tổng cộng: 02 khoản
178 CTY TNHH DP B.H.C       31    Calcium Carbonate + Vit D3     Ca. 1250mg + D3. 125UI
179                         76    Glucosamin+Chondrotin          750mg + 250mg
                                                         Tổng cộng: 02 khoản
180 CTY CP DP OPV           128   Paracetamol + Codein phosphate 500mg + 30mg
                                                         Tổng cộng: 01 khoản
181 CTY TNHH DP KHƯƠNG DUY 48     Ciprofloxacin                  500mg
182                         73    Gliclazid                      80mg
183                         81    Ibuprofen                      400mg
184                        101    Metformin                      850mg
185 CTY TNHH DP KHƯƠNG DUY 151    Serratiopeptidase              10mg
                                                         Tổng cộng: 05 khoản
                                                             Tổng cộng:
                                    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
                                        Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                                         ---------------------------------------

QUẢ LỰA CHỌN NHÀ THẦU
uốc chữa bệnh theo tên Generic năm 2010

 yết định số: 47/QĐ-CTCH của BVCTCH ngày 26 tháng 01 năm 2010)

                                                                               Số
                                                                  Đơn giá   lượng
                Tên biệt dược                           Giá        trúng     trúng    Thành
                  trúng thầu        Nước SX      ĐVT    trần        thầu      thầu     tiền
           MAXAPIN                   Viet Nam     Lọ    148,000   125,000     1,200   150,000,000
           NEGACEF 750               Viet Nam     Lọ     30,000    29,000     3,000    87,000,000
           Trineuron                 Viet Nam    Viên     1,300     1,080     4,000     4,320,000
03 khoản                                                                              241,320,000
           Nelticine 100mg       Korea, Republic ofLọ    37,500    36,000     1,000    36,000,000
01 khoản                                                                               36,000,000
           Essezon                     Italy      Lọ     60,000    60,000     1,000    60,000,000
01 khoản                                                                               60,000,000
           Alphachymotrypsin         Viet Nam Viên      1,500       1,380   180,000   248,418,000
           Magne-B6 Corbiere         Viet Nam Viên      1,000       1,000    80,000    80,000,000
           No-Spa                    Hungary    Lọ      5,300       5,270       100       527,040
           Lovenox                    France    Lọ    107,000     113,164       500    56,581,850
           Acemuc                    Viet Nam Gói bột   1,700       1,579     5,000     7,897,000
05 khoản                                                                              393,423,890
           Lonlor                      India     Viên     1,000       800       200       160,000
01 khoản                                                                                  160,000
           Calci Clorid 0,5g         Viet Nam    Ống      1,000       991     6,000     5,947,200
           Sucralfate                Viet Nam    Viên       500       420       500       210,000
           Terpin Codein             Viet Nam    Viên       300       199     1,000       198,500
           Tetracyclin 1% - 5g       Viet Nam    Tuýp     2,500     2,895       800     2,315,920
           B Complex C               Viet Nam    Viên       300       233    45,000    10,489,500
05 khoản                                                                               19,161,120
           Atropin                   Viet Nam     Lọ        600       378     1,700       642,600
           Dobutamin                 Germany      Lọ    130,500   130,000        50     6,500,000
           Dopamin                   Germany      Lọ     28,000    23,100        50     1,155,000
           Heparin                   Germany      Lọ     66,000   120,000       170    20,400,000
           Naloxon                   Germany      Lọ     65,000    52,500        20     1,050,000
           Levonor                    Poland      Lọ     22,000    22,000       100     2,200,000
           Pipolphen                 Hungary      Lọ      9,000     6,800       500     3,400,000
           Thiopental                Germany      Lọ     53,000    52,500       200    10,500,000
08 khoản                                                                               45,847,600
           Curam Tab. 625mg            Austria   Viên  10,700  9,733          4,000    38,932,000
           Curam 1000mg + 200mg        Austria    Lọ   30,000 34,255          1,000    34,255,000
           Concor Cor Tab. 2,5mg      Germany Viên      2,700  2,400          2,000     4,800,000
           Miacalcic Nasal Spray 2200IU/ml x 2ml Lọ ####### #######
                                       France                                    50    61,449,500
           Voltaren SR FCT 75mg         Italy    Viên   5,700  5,407         60,000   324,420,000
           Glakay Solf Cap. 15mg       Japan     Viên   6,500  6,301          6,000    37,806,000
           Primperan Tab. 10mg         France    Viên   1,800  1,831          1,000     1,831,000
           Praxilene Tab. 200mg        France    Viên   4,400  3,610         25,000    90,250,000
           Prezinton 8 9,976mg x 4ml Indonesia    Lọ   15,000 12,774          3,200    40,876,800
           Efferalgan Suppo. 150 mg    France Viên đạn  2,400  1,988          2,800     5,566,400
           Efferalgan Eff. 500mg       France    Viên   2,700  2,207         80,000   176,560,000
           Efferalgan Suppo. 300 mg    France     Viên đạn     3,000     2,435     3,500       8,522,500
           Efferalgan Codein Eff.      France      Viên        3,700     3,075   180,000     553,500,000
13 khoản                                                                                   1,378,769,200
           Amikacin                 Bulgaria      Lọ          24,000    24,000     1,400      33,600,000
           Cefuroxim 750mg          Germany       Lọ          34,000    33,915     1,200      40,698,000
           Adrenalin                Germany       Lọ           6,400     6,300     6,000      37,800,000
           NewKetocin           Korea, Republic ofLọ          11,000     9,450    10,000      94,500,000
           Methylprdnisolon 125mg    France       Lọ          76,000    63,000     1,500      94,500,000
           Methylprednisolon 500mg   France       Lọ         208,000   168,000       300      50,400,000
           Neostigmin               Germany Ống               17,000     8,400        20         168,000
           Papaverin                 Poland       Lọ          16,000    16,800     2,200      36,960,000
           Vancomycin 500mg         Germany       Lọ          97,000    84,000       900      75,600,000
09 khoản                                                                                     464,226,000
           Hapacol Codein sủi v/4 h/16 Viet Nam    Viên        1,700     1,700    10,000      17,000,000
           Vastec 20mg v/30 h/60 viên Viet Nam     Viên          500       500     1,000         500,000
02 khoản                                                                                      17,500,000
           Barazone                                Lọ       of
                        Korea, Democratic People's Republic 62,000      56,280    15,000     844,200,000
01 khoản                                                                                     844,200,000
           BUFLOW                     Viet Nam     Viên        2,800     1,890     1,000       1,890,000
           Nước vô khuẩn để tiêm - 5mlViet Nam      Lọ           900       546   190,000     103,740,000
02 khoản                                                                                     105,630,000
           INNAMOX             Viet Nam            Viên          800     1,100     3,200       3,520,000
           DECONTRACTYL 250 mg Viet Nam            Viên          800       760    58,000      44,080,000
           VITAMIN C 10% AGUETTANT
                                France              Lọ         4,000     4,000    10,000      40,000,000
03 khoản                                                                                      87,600,000
           ELEMMEN                                Ống
                                 Korea, Republic of            3,700     3,700     5,000      18,500,000
01 khoản                                                                                      18,500,000
           CALCIUM VIDIPHA            Viet Nam      Ống        2,000     1,750   260,000     455,000,000
01 khoản                                                                                     455,000,000
           Cefapezone                 Viet Nam      Lọ        46,000    42,000    15,000     630,000,000
           Shintaxime                 Viet Nam      Lọ        27,500    26,250    10,000     262,500,000
           Varucefa                   Viet Nam      Lọ        76,000    75,600     1,000      75,600,000
           Cefaxone                   Viet Nam      Lọ        80,000    39,900     3,000     119,700,000
04 khoản                                                                                   1,087,800,000
                              4,2MG
           ALPHA CHYMOTRYPSIN Viet Nam             Viên          500     1,000   200,000     200,000,000
           Sanyrene 20ml       France              Chai       85,000    82,000        50       4,100,000
02 khoản                                                                                     204,100,000
           Medotaxime 1g                India       Lọ        26,500    25,000     1,000      25,000,000
           Medozidim 1g               Viet Nam      Lọ        50,000    45,000     5,500     247,500,000
           Medocephine 1g               India       Lọ        43,000    39,000    11,000     429,000,000
           Cefurobiotic 500           Viet Nam     Viên       11,000    10,500     9,000      94,500,000
           Cefurobiotic 250           Viet Nam     Viên        6,000     5,950    11,000      65,450,000
           Diclofenac 50mg            Viet Nam     Viên          180        99    12,000       1,188,000
           Metronidazol 250mg         Viet Nam     Viên          450       119     2,400         285,600
07 khoản                                                                                     862,923,600
           LIDOCAIN 2% 10ML           Hungary      Ống        15,500    13,965     3,500      48,877,500
           LIDOCAIN SPRAY 10%         Hungary       Lọ       106,000    88,200        50       4,410,000
           ARDUAN 4 mg                Hungary       Lọ        26,500    26,250     1,000      26,250,000
           MYDOCALM 50 mg             Hungary      Viên        1,600     1,600   100,000     160,000,000
04 khoản                                                                                     239,537,500
           BUFLOMEDIL HCL 1% 5ML Nam Ống
                                   Viet                       12,600     9,660     2,200      21,252,000
           Captopril               Viet Nam Viên               1,000       263     1,500         394,500
           Doxorubicin "EBEWE" 10 mg / 5 ml
                                    Austria    Lọ            132,000   109,935       500      54,967,500
           Halothan 250ml            India     Lọ            315,000   340,000       100      34,000,000
           Isoflurane 250ml     United Kingdom Lọ            805,000   800,000       200     160,000,000
           PVP-IODIN 10% 500ml       Viet Nam    Chai     56,000    52,500     4,500     236,250,000
06 khoản                                                                                 506,864,000
           Amlor Cap 5mg 30's            France   Viên     8,000     7,593     3,000      22,779,000
           Diprospan amp 1ml            Belgium    Lọ     45,000    40,500       150       6,075,000
           Fatig Solution 10ml 20's      France   Ống      4,900     4,780   110,000     525,800,000
                                         20's
           Calcium Sandoz * Tab 500mgFrance       Viên     3,500     3,420    30,000     102,600,000
           Ginkor Fort Cap 30's          France   Viên     3,100     3,060    12,000      36,720,000
           Voltaren Emulgel Gel 1% 20gSwitzerland Tuýp    62,500    57,500       500      28,750,000
                                       T
           Motilium-M Tabs 10mg 100's hailand Viên         1,600     1,526     1,000       1,526,000
           Atarax Tab 25mg 30's         Belgium Viên       2,000     1,967     2,000       3,934,000
           Natrilix SR Tab 1.5mg 30's France      Viên     3,100     2,650       800       2,120,000
           Humulin R Inj 100iu 10ml United States Ống    270,000   256,800        50      12,840,000
                                      Netherlands Gói
           Duphalac 10g/15ml Syr 15ml 20's                 4,400     4,248       300       1,274,400
                                      Netherlands Viên
           Duspatalin Retard Cap 200mg 30's                6,000     5,870       200       1,174,000
           Medrol Tab 16mg 30's           Italy   Viên     3,800     3,672     4,000      14,688,000
           Fraxiparine Inj 0.3ml 10's    France    Lọ     61,000    60,668       300      18,200,400
           Adalat Cap 10mg 30's        Germany Viên        2,400     2,107       200         421,400
           Coversyl Tab 5mg 30's         France   Viên     5,100     4,720     4,000      18,880,000
                                         France
           Feldene Dispensible Tab 20mg 15's      Viên     8,000     7,891     1,000       7,891,000
           Brexin Tab 20mg 20's           Italy   Viên     7,200     7,020   100,000     702,000,000
           Lyrica Cap 75mg 56's        Germany Viên       18,000    17,685     6,000     106,110,000
           Esmeron Inj 50mg 10's      Netherlands Ống    108,000    97,620       250      24,405,000
           Ventolin Inh 100mcg 200doseFrance       Lọ     72,000    71,524        20       1,430,480
           Ventolin Neb Sol 2.5mg 6x5's ustralia
                                       A          Ống      4,500     4,284       100         428,400
           Odiron Tab 100's            Viet Nam Viên       1,400       787    10,000       7,870,000
           Timentin Inj 3.2g 4's    United Kingdom Lọ    121,000   120,804     1,000     120,804,000
           Debridat Tab 100mg 30's       France   Viên     2,700     2,690       400       1,076,000
           Vastarel MR Tab 35mg 60's France       Viên     2,500     2,260     9,000      20,340,000
           Xylocaine Jelly Oin 2% 30g Sweden      Tube    56,000    55,600       500      27,800,000
27 khoản                                                                               1,817,937,080
           Vitamin C 500mg           Viet Nam    Viên       500       285     40,000      11,400,000
01 khoản                                                                                  11,400,000
           KLAVUNAMOX-BID 1G Turkey           Viên      14,700      14,700    10,000     147,000,000
           Genertam                            Lọ       of
                    Korea, Democratic People's Republic 60,000      59,900    36,000   2,156,400,000
           Sulcilat               Turkey      Viên      24,500      24,500     4,000      98,000,000
03 khoản                                                                               2,401,400,000
           Essecalcin                   Italy     Ống     50,000    50,000     2,500     125,000,000
           Tobroxine             Korea, Republic ofLọ     33,000    17,450     2,000      34,900,000
02 khoản                                                                                 159,900,000
           Amikacin 500mg            Viet Nam     Lọ      19,000    17,325    10,000     173,250,000
           Dexamethason 4mg 1ml      Viet Nam     Lọ       1,000       788       100          78,750
           LIDOCAIN 2% 20ML          Viet Nam     Lọ       5,800     5,775    14,000      80,850,000
           Magnesi sulfat 15% 10ml   Viet Nam    Ống       2,500     2,310       500       1,155,000
           Nước cất 5ml              Viet Nam     Lọ         650       525   160,000      84,000,000
           Tenoxicam 20mg            Viet Nam    Viên      8,000       945       800         756,000
           Vitamin B6 100mg/1ml      Viet Nam    Ống         500       473       100          47,250
                                                                                         340,137,000
           Selbazon              Korea, Republic ofLọ     70,000    60,000     2,000     120,000,000
01 khoản                                                                                 120,000,000
           pms-Moprazol 20 mg        Viet Nam    Viên       800       756     60,000      45,360,000
           pms-Cotrim 480 mg         Viet Nam    Viên       300       284        500         142,000
02 khoản                                                                                  45,502,000
           Diurefar 40mg             Viet Nam    Viên        160       134       200          26,800
           Povidine 4% 800ml         Viet Nam    Chai     56,000    49,875     6,000     299,250,000
           Prednisone 5mg            Viet Nam    Viên        400       300    30,000       9,000,000
03 khoản                                                                                308,276,800
           CARTIFAST GÓI                India      Gói     14,500     9,000   100,000   900,000,000
01 khoản                                                                                900,000,000
           Amolic                       India       Lọ     37,000    35,000     1,000    35,000,000
           Bonky                      Viet Nam     Viên     1,500     1,500    60,000    90,000,000
           Betazidim                    India       Lọ     48,000    44,500     6,500   289,250,000
03 khoản                                                                                414,250,000
           Nucleo                      Spain        Lọ     40,000    41,700       800    33,360,000
           Nucleo                      Spain       Viên     6,500     7,500    22,000   165,000,000
02 khoản                                                                                198,360,000
           Morecal                                Viên
                                  Korea, Republic of        2,300     2,100     6,000    12,600,000
01 khoản                                                                                 12,600,000
           BIAFINE 93g                 France      Tube    66,000    65,000      600     39,000,000
01 khoản                                                                                 39,000,000
           BICAPAIN                   Viet Nam     Viên     1,000      720     50,000    36,000,000
           BIVINADOL EXTRA            Viet Nam     Viên       500      400        500       200,000
           PAROFEN                    Viet Nam     Viên       900      400        200        80,000
03 khoản                                                                                 36,280,000
           Disolvan 8mg               Viet Nam     Viên      100        41      2,000        82,000
           Calci - D                  Viet Nam     Viên      200       181    200,000    36,200,000
           Ethambutol 400mg           Viet Nam     Viên      450       428      2,800     1,198,400
           Meko INH 150mg             Viet Nam     Viên      110       105      2,500       262,500
           Paracetamol 325mg          Viet Nam     Viên      150        78     30,000     2,340,000
           Pyrazinamid 500mg          Viet Nam     Viên      500       431      2,800     1,206,800
           Rifampicin 300mg           Viet Nam     Viên      600       551      2,200     1,212,200
07 khoản                                                                                 42,501,900
           Propofol Lipuro 1 % GA 5X20ml
                                    Germany        Lọ     130,000   108,150       800    86,520,000
           Tracutil Ga 10ml         Germany        Ống     25,000    25,935     2,200    57,057,000
02 khoản                                                                                143,577,000
           Ampicillin Sulbactam         Italy      Lọ      50,000    58,800    10,000   588,000,000
           Doxorubin 10mg/5ml        Netherlands   Lọ      96,000    98,700     1,800   177,660,000
           Vincristine 1mg/ml        Netherlands   Lọ     105,000    76,650       400    30,660,000
03 khoản                                                                                796,320,000
           Sedacoron 150mg/3ml         Austria     Ống     19,000    15,225       200     3,045,000
           Ganolat                                Viên
                                 Korea, Republic of         2,800       981     6,000     5,886,000
           Bromhexine inj 4mg/2ml                  Lọ
                              Taiwan, Province of China     9,000     8,625       300     2,587,500
           Allerfar 4mg               Viet Nam Viên            50        47     1,000        47,000
           Cisplatin " EBEWE " 10 mg/ 20ml
                                       Austria     Lọ      75,000    66,150     2,600   171,990,000
           Diclophenac 75mg           Viet Nam     Lọ       1,000       811       600       486,600
           Idarac                     Viet Nam Viên         1,700     1,649    70,000   115,395,000
           5 Fluorouracil "EBEWE" 250mg 5ml
                                       Austria     Lọ      27,200    22,575       500    11,287,500
           Furosemide 20mg 2ml Inj Denmark         Lọ       4,600     4,000     1,200     4,800,000
           Gentamycin 80mg - 2ml      Viet Nam     Lọ       1,000       973    35,000    34,055,000
           Kaliclorid 10%             Viet Nam Ống          2,500     2,163       800     1,730,400
           Lidocain 2% 2ml            Viet Nam     Lọ         500       433    40,000    17,320,000
           Stomafar                   Viet Nam Viên           600       187    15,000     2,805,000
           Cemofar EF 500mg           Viet Nam Viên         1,400     1,129    40,000    45,160,000
           Acemol Enfant              Viet Nam Viên            70        51     5,500       280,500
           Di-Antalvic                Viet Nam Viên         1,300     1,260    76,000    95,760,000
           Vitamin K1                   Italy      Lọ       6,300     9,500     3,500    33,250,000
           Povidine 10% 500ml         Viet Nam Chai        54,000    49,062     3,500   171,717,000
           Povidine 10% 90ml          Viet Nam Chai        11,000     9,813     7,000    68,691,000
           Ratidin 150mg              Viet Nam Viên           400       354   200,000    70,800,000
           Carbotrim                  Viet Nam Viên           300       275       500       137,500
           Coltramyl 4mg              Viet Nam Viên         2,700     2,625    11,000    28,875,000
           Vitamin A-D                              Viên
                                Taiwan, Province of China     200      235      1,000          235,000
           Trivita B F                  Viet Nam Viên         600      491    200,000       98,200,000
24 khoản                                                                                   984,541,000
           CEPHALEXIN 500MG            Viet Nam     Viên     1,000     752      2,700        2,030,400
           Spasdipyrin 40mg            Viet Nam     Viên       800     140        200           28,000
           Paracetamol 500mg           Viet Nam     Viên       160      95    400,000       38,000,000
03 khoản                                                                                    40,058,400
           Dodacin                     Viet Nam     Viên     6,200    6,090     5,000       30,450,000
           Nisidol                     Belgium       Lọ     11,500   10,500       200        2,100,000
02 khoản                                                                                    32,550,000
           Briozcal                     Australia   Viên     2,900    2,700    80,000      216,000,000
           Oztis                        Australia   Viên     6,500    5,450    90,000      490,500,000
02 khoản                                                                                   706,500,000
           Tydol Codein forte          Viet Nam     Viên     1,400    1,080    70,000       75,600,000
01 khoản                                                                                    75,600,000
           Scanax 500                 Viet Nam      Viên       800     500      8,000        4,000,000
           Gliclazide Stada 80mg      Viet Nam      Viên       800     620        700          434,000
           Ibuprofen Stada 400mg      Viet Nam      Viên       300     260        500          130,000
           Metformin Stada 850mg      Viet Nam      Viên     3,100     600      1,000          600,000
                                      V
           Serratiopeptidase Stada 10mg iet Nam     Viên       500     400     10,000        4,000,000
05 khoản                                                                                     9,164,000
ộng:                                                                                    16,704,418,090
  SƠ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH                                                      CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình                                                   Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
     Số : …… / CTCH                                                                 ---------------------------------------

                                                          KẾT QUẢ LỰA CHỌN NHÀ THẦU
                                           Gói thầu 1 : Mua thuốc chữa bệnh theo tên Biệt dược năm 2010

                                           (Ban hành kèm theo quyết định số: 47/QĐ-CTCH của BVCTCH ngày 26 tháng 01 năm 2010)

                                                                                                                                                              Số
                                                                                                                                                   Đơn giá
                  TT                                                           Dạng Tên mặt hàng                                      Đơn giá              lượng
                      Tên mặt hàng theo                              Hàm                                Tên nhà         Nước                        trúng             Thành tiền
TT Tên nhà thầu trong                   Đường dùng                             trình đề nghị trúng                                ĐVT dự kiến               trúng
                           HSMT                                     lượng                               sản xuất       sản xuất                      thầu             (4) = (2)*(3)
                 DM                                                             bày      thầu                                           (1)                  thầu
                                                                                                                                                      (2)
                                                                                                                                                              (3)
      CTY DP TW1 -
  1   CN TP.HCM        48   Suxamethonium Chloride tĩnh mạch
                                                Tiêm              100mg/2ml      2ml Suxamethonium       Rotex       Germany      Ống     20,000    14,700     400        5,880,000
                                                              Tổng cộng: 01 khoản                                                                                         5,880,000
                                                                  100mg +
      CTY CP YDP                                Tiêm truyền       100mg
  2   VIMEDIMEX        8    B1 + B6 + B12       tĩnh mạch          + 5000mcg     3ml Neurobion          Merck        Indonesia    Ống     18,500    16,206     600        9,723,600
                            Calcitonin
  3                    12   cá hồi tổng hợp     Tiêm tĩnh mạch    50UI           1ml Miacalcic         Novartis     Switzerland   Ống     84,000 79,895    3,300        263,653,500
  4                    13   Calcitriol          Viên nang, uống 0,25ug         0,25ug Rocaltrol         Roche          France     Viên     4,300   4,291 95,000         407,645,000
  5                    18   Ceftriaxone         Tiêm, lọ bột      1g              1g Rocephin 1g        Roche       Switzerland    Lọ    180,000 181,440   1,000        181,440,000
  6                    24   Diacerein           Viên nang, uống 50mg            50mg Artrodar       TRB-chemedica Argentina       Viên    12,500 11,335 48,000          544,080,000
  7                    25   Diclofenac Sodium   Tiêm bắp          75mg/3ml       3ml Voltaren          Novartis     Switzerland   Ống     14,300 13,580    8,000        108,640,000
  8                    27   Eperisone           Viên nén, uống    50mg          50mg Myonal              Eisai         Japan      Viên     3,500   3,107 300,000        932,100,000
  9                    35   Mecobalamin         Viên bao film, uống
                                                                  500mcg       500mcg Methycobal         Eisai         Japan      Viên     3,600   3,200 130,000        416,000,000
 10                    36   Mecobalamin         Tiêm bắp          500mcg/ml      1ml Methycobal          Eisai         Japan      Ống     33,500 30,260    1,000         30,260,000
 11                    37   Meloxicam           Tiêm bắp          15mg/1,5ml    1,5ml Mobic       Boeringer-Ingelhem Germany      Ống     20,000 19,950 20,000          399,000,000
 12                    38   Meloxicam           Viên nén, uống    7,5mg               Mobic       Boeringer-Ingelhem Germany      Viên     8,000   8,001 110,000        880,110,000
 13                    41   Metoclopramid       Tiêm tĩnh mạch    5mg/ml         2ml Primperan     Sanofi-Synthelabo France       Ống      2,900   3,002   2,800          8,405,600
                                                              Tổng cộng: 12 khoản                                                                                     4,181,057,700

      CTY CP DƯỢC           Huyết thanh uốn ván -
 14   MỸ PHẨM MAY      31   SAT                   Tiêm tĩnh mạch  1500Ui        0,5ml   Tetanea       Sanofi Pasteur    France    Ống     31,000    29,400   12,000    352,800,000
                                                               Tổng cộng: 01 khoản
 15   CTY CPDL TW2 -   1    Alendronate           Viên nén, uống  70mg          70mg    Fosamax           MSD           Italy     Viên    91,000    85,168    2,000   170,336,000
 16   PHYTOPHARMA      2    Amox + A.clavulanic Tiêm tĩnh mạch    1g + 0,2g      1,2g   Augmentin         GSK          Belgium     Lọ     43,000    42,308   17,000   719,236,000
 17                    3    Amox + A.clavulanic Viên bao film, uống
                                                                  500mg + 125mg 625mg   Augmentin         GSK            UK       Viên    11,000    10,995   20,000   219,900,000
 18                    4    Amox + A.clavulanic Viên bao film, uống
                                                                  875mg + 125mg 1g      Augmentin         GSK            UK       Viên    18,500    18,203   20,000   364,060,000
 19                    5    Ampi + Sulbactam      Tiêm, lọ bột    1g + 0,5g      1,5g   Unasyn            Pfizer        Italy      Lọ     66,000    66,000   50,000 3,300,000,000
 20                    6    Ampi + Sulbactam      Viên nén, uống  250mg + 125mg 375mg   Unasyn            Pfizer        Italy     Viên    14,900    14,790   48,000   709,920,000
                                                                                                                                                                  Số
                                                                                                                                                     Đơn giá
                  TT                                                          Dạng Tên mặt hàng                                         Đơn giá                lượng
                      Tên mặt hàng theo                              Hàm                                  Tên nhà        Nước                         trúng             Thành tiền
TT Tên nhà thầu trong                   Đường dùng                            trình đề nghị trúng                                   ĐVT dự kiến                 trúng
                           HSMT                                     lượng                                 sản xuất      sản xuất                       thầu             (4) = (2)*(3)
                 DM                                                            bày      thầu                                              (1)                    thầu
                                                                                                                                                        (2)
                                                                                                                                                                  (3)
21                    7    Atracrium            Tiêm bắp         25mg/2.5ml    2,5ml   Tracrium              GSK         Italy      Ống     43,500      43,213      300    12,963,900
22                    9                         Tiêm
                           Bupivacain (hydrochloride) tĩnh mạch  0,50%          20ml   Marcain Plain     Astra-zeneca   Australia   Ống     50,000      49,020    8,400   411,768,000
23   CTY CPDL TW2 -   10   Bupivacain (hydrochloride) tĩnh mạch
                                                Tiêm             0,50%          4ml    Marcain Spinal    Astra-zeneca   Sweden      Ống     39,000      38,580    4,800   185,184,000
24   PHYTOPHARMA      11   Bupivacain (hydrochloride) tĩnh mạch
                                                Tiêm             0,50%          4ml    Marcain Spi. HeavyAstra-zeneca   Sweden      Ống     48,000      47,340    4,000   189,360,000
                           Cefoperazon +
25                    14   Sulbactam            Tiêm, lọ bột     0,5g + 0,5g     1g    Sulperazon          Pfizer         Italy      Lọ    205,000    205,000   1,000   205,000,000
26                    15   Cefoperazone         Tiêm, lọ bột     1g              1g    Cefobis             Pfizer         Italy      Lọ    126,000    125,700   3,000   377,100,000
27                    17   Ceftazidim           Tiêm, lọ bột     1g              1g    Fortum               GSK           India      Lọ     69,000     68,355   3,000   205,065,000
28                    19   Cefuroxim            Tiêm, lọ bột     750mg         750mg   Zinacef              GSK            UK        Lọ     35,000     34,178 20,000    683,560,000
29                    20   Cefuroxim            Viên nén, uống   250mg         250mg   Zinnat               GSK            UK       Viên    12,500     12,329 20,000    246,580,000
30                    21   Cefuroxim            Viên nén, uống   500mg         500mg   Zinnat               GSK            UK       Viên    23,000     23,025 20,000    460,500,000
31                    22   Celecoxib            Viên nang, uống 200mg          200mg   Celebrex            Pfizer         USA       Viên    13,000     11,913 90,000 1,072,170,000
32                    23   Clindamycin phosphateTiêm bắp         150mg/ml       4ml    Dalacin             Pfizer       Belgium     Ống    105,000    104,800   4,500   471,600,000
33                    26   Diosmin + Hesperidin Viên nén, uống   450mg + 50mg 500mg    Daflon              Servier       France     Viên     3,000      2,725 40,000    109,000,000
34                    28   Ertapenem Sodium     Tiêm, lọ bột     1000mg          1g    Invanz               MSD          France      Lọ    533,000    502,200     100    50,220,000
35                    30   Gabapentin           Viên nang, uống 300mg          300mg   Neurontin           Pfizer       Thailand    Viên    10,600     10,575 150,000 1,586,250,000
                           Imipenem +
36                    33    Cilastatin Na       Tiêm, lọ bột     500mg + 500mg 1g      Tienam               MSD         USA          Lọ   339,000 319,779         900      287,801,100
37                    34   Isoflurane           Đường hô hấp     100%          250ml   Foran               Abbott        UK         Chai ####### 864,692          100       86,469,200
38                    39   Methyl prednisolone Tiêm tĩnh mạch    40mg                  Solu-Medrol         Pfizer     Belgium        Lọ    33,500 33,100          900       29,790,000
39                    40   Methyl prednisolone Tiêm tĩnh mạch    500mg                 Solu-Medrol         Pfizer     Belgium        Lọ   208,000 207,580         700      145,306,000
40                    42   Neltimycin           Tiêm bắp         100mg/2ml      2ml    Netromicin      Shering-Plough Belgium        Lọ    99,000 90,000        1,500      135,000,000
41                    43   Neltimycin           Tiêm bắp         200mg/2ml      2ml    Netromicin      Shering-Plough Belgium        Lọ   172,500 156,900       4,500      706,050,000
42                    44   Piroxicam            Tiêm bắp         20mg/1ml       1ml    Felden              Pfizer      France       Ống    19,000 18,700        6,000      112,200,000
43                    45   Propofol             Tiêm tĩnh mạch   10mg/ml - 1% 20ml     Diprivan         Astra-zeneca    Italy       Ống 125,000 124,387         2,400      298,528,800
44                    46   Ranitidin            Tiêm tĩnh mạch   50mg/2ml       2ml    Zantac               GSK         Italy       Ống    28,000 27,708        7,000      193,956,000
45                    47   Sevoflurane          Đường hô hấp     100%          250ml   Sevorane            Abbott        UK         Chai ####### #######           20       55,886,000
46                    50   Vecuronium           Tiêm tĩnh mạch   4mg/ml         1ml    Norcuron           Oganon     Nertherland    Ống    51,000 45,984        1,800       82,771,200
                                                              Tổng cộng: 32 khoản                                                                                       14,236,331,200
     CTY CP YDP
47   VIỆT NAM         51   Vi sinh tiêu hóa   Ống uống                                 Enterogermina        Sanofi       France     Ống      5,400      5,400   1,000        5,400,000
                                                             Tổng cộng: 01 khoản                                                                                             5,400,000
     CTY DƯỢC
     SÀI GÒN
48   (SAPHARCO)       16   Cefotaxim          Tiêm, lọ bột      1g             1g      Claforan            Roussel      VietNam     Lọ      60,000     49,875   1,500      74,812,500
                                                             Tổng cộng: 01 khoản                                                                                           74,812,500
     CTY CP DP
49   PHÚ THỌ          49   Tranexamic         Tiêm bắp          250mg/5ml      5ml Transamin               Daiichi       Japan      Ống     14,500     13,000   2,200      28,600,000
                                                             Tổng cộng: 01 khoản                                                                                           28,600,000
                                                                                                                                           Số
                                                                                                                                Đơn giá
                  TT                                                Dạng Tên mặt hàng                               Đơn giá             lượng
                      Tên mặt hàng theo                   Hàm                             Tên nhà     Nước                       trúng            Thành tiền
TT Tên nhà thầu trong                   Đường dùng                  trình đề nghị trúng                         ĐVT dự kiến              trúng
                           HSMT                          lượng                            sản xuất   sản xuất                     thầu            (4) = (2)*(3)
                 DM                                                  bày      thầu                                    (1)                 thầu
                                                                                                                                   (2)
                                                                                                                                           (3)
     CTY TNHH DP
50   LAM SƠN       29   Etomidate     Tiêm, ống nhũ dịch20mg/ml      10ml Etomidate       B-Braun    Germany    Ống   103,000    94,710    200       18,942,000
                                                   Tổng cộng: 01 khoản                                                                               18,942,000
                                                         Tổng cộng:                                                                              18,551,023,400
  SƠ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH
Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình
     Số : …… / CTCH

                                                                    KẾT QUẢ LỰA CHỌN NHÀ THẦU
                                      Gói thầu 3 : Mua thuốc chữa bệnh theo tên thuốc Đặc trị, Gây nghiện, Hướng tâm

                                           (Ban hành kèm theo quyết định số: 49/QĐ-CTCH của BVCTCH ngày 26 tháng 01


                                                                                            Tên mặt
                            TT      Tên mặt                                       Dạng       hàng
                          trong    hàng theo                           Hàm        trình     đề nghị
TT     Tên nhà thầu        DM        HSMT        Đường dùng           lượng        bày    trúng thầu
  1 CTY DP TW2               2    Sufentanyl   Tiêm               250mcg            5ml   Sufentanyl
  2 (CODUPHA)                4    Morphin      Tiêm tĩnh mạch     0.01g             1ml   Morphin
  3                          6    Tramadol     Tiêm tĩnh mạch     50mg/ml          1ml    Tramadol
  4                          7    Tramadol     Tiêm tĩnh mạch     100mg/2ml        2ml    Tramadol
  5                          9    Diazepam     Viên nang, uống    5mg              5mg    Diazepam
  6                         11    Ketamin      Tiêm               0.5g/10ml       10ml    Ketamin
                                                                  Tổng cộng: 06 khoản
   7 CTY CP XNK Y Tế VN     1     Dacarbazin   Tiêm, bột đông khô 200mg           200mg   Dacarbazin
                                                                  Tổng cộng: 01 khoản
   8 CTY DƯỢC SÀI GÒN       3     Fentanyl     Tiêm, bột đông khô 0.1mg             2ml   Fentanyl
   9 (SAPHARCO)             8     Diazepam     Tiêm tĩnh mạch     10mg/2ml          2ml   Seduxen
  10                       10     Ephedrin     Tiêm tĩnh mạch     10mg/ml          1 ml   Ephedrin
  11                       12     Midazolam    Tiêm tĩnh mạch     5mg/ml           1ml    Midazolam
                                  Tramadol +
  12                       13     Paracetamol Viên nang, uống    37,5mg+325mg           Ultracet
                                                                             37,5mg+325mg
                                                                 Tổng cộng: 05 khoản
  13 CTY CP XNK Y TẾ (YTECO) Tramadol
                         5                     Viên nang, uống   50mg            50mg   Tramadol
                                                                 Tổng cộng: 01 khoản
                                                                     Tổng cộng:
           CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
               Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                ---------------------------------------

 NHÀ THẦU
c trị, Gây nghiện, Hướng tâm thần năm 2010

ủa BVCTCH ngày 26 tháng 01 năm 2010)

                                               Đơn               Số
                                                giá Đơn giá lượng
                                                dự    trúng    trúng
             Tên nhà         Nước              kiến    thầu     thầu    Thành tiền
             sản xuất       sản xuất   ĐVT      (1)     (2)      (3)    (4) = (2)*(3)
              Hameln        Germany    ống    127,000 126,000       400    50,400,000
              Vidipha       VietNam    ống      4,500    4,200    2,000     8,400,000
             Win Korea        India    ống      6,000    5,775    6,000    34,650,000
              Hameln        Germany    ống      8,500    8,500 11,000      93,500,000
              Vidipha       VietNam    vien       120      116 65,000       7,507,500
             Solupharm      Germany    ống     33,000   31,500      750    23,625,000
                                                                         218,082,500
           Medac GMBH       Germany     lọ    376,000 376,000       700 263,200,000
                                                                         263,200,000
              Hameln        Germany    ống     11,000    9,975 16,000 159,600,000
           Gedeon Richter   Hungary    ống      6,500    6,200    4,000    24,800,000
           TW 2 Dopharma    VietNam    ống      4,400    2,900    1,500     4,350,000
              Hameln        Germany    ống     17,100   14,700 14,000 205,800,000

            Janssen Korea    Korea     vien     9,000    8,000    3,500    28,000,000
                                                                          422,550,000
           P T Kimiafarma Indonesia vien        2,200    2,200   16,000    35,200,000
                                                                           35,200,000
                                                                          939,032,500

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:8
posted:2/3/2013
language:Unknown
pages:15