(Áp dụng từ 30/09/2009 "Dành cho Nhà phân phối" ) Hình ảnh CẦU DAO SỨ - CỰC ĐÚC 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 CÔNG TẮC, Ổ CẮM 17 18 19 20 21 22 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 BẢNG ĐIỆN 34 35 36 37 38 Bảng điện BĐ1 Bảng điện BĐ2 Bảng điện BĐ3 Bảng điện BĐ4-mới Bảng điện BD9 Cái " " " 24,300 32,900 39,000 28,600 19,400 10cái/hộp '' '' '' '' Công tắc đơn 6A Công tắc kép 6A Công tắc liền ổ cắm Công tắc cầu thang Ổ đơn vuông Sứ Ổ đơn vuông - đa năng Ổ đơn 10A - đa năng Ổ 2 ngả Sứ Ổ 2 ngả - đa năng Ổ 2 ngả - đa năng K2 Ổ 3 ngả không dây kiểu TL Ổ 3 ngả TL, ĐN dây: 3m (2x0,75) Ổ 3 ngả TL, ĐN dây: 5m (2x0,75) Ổ 3 ngả ĐN dáy: 10m (2x0,75) Ổ 4 ngả ĐN, 1c.tắc đèn, dây: 3m Ổ 4 ngaí ÂN, 1c.tắc đèn, dây: 5m Ổ 6 ngả ĐN, 2c.tắc đèn, dây: 5m Ổ 6 ngả ĐN, 1c.tắc reset, dây: 5m Ổ tích hợp, 1c/tắc reset, dây: 3m Ổ tích hợp, 1c.tắc reset, dây: 5m Cái " " " " " " " " " " " " " " " " " " " 4,270 6,750 7,830 6,640 4,640 5,100 7,110 7,620 8,700 9,300 12,500 30,000 47,000 67,000 49,000 57,000 67,000 70,000 70,000 80,000 10cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' CD 15A - 2P cực đúc CD 20A - 2P cực đúc CD 30A - 2P cực đúc CD 30A - 2P - 2N cực đúc CD 60A - 2P - cực đúc CD 60A - 2P - cực đúc Cao cấp CD 60A - 2P - 2N cực đúc CD 100A - 2P cực đúc CD 30A - 3P cực đúc CD 30A - 3P cực đúc Cao cấp CD 30A - 3P - 2N cực đúc CD 60A - 3P cực đúc CD 60A - 3P cực đúc Cao cấp CD 60A - 3P - 2N cực đúc CD 100A - 3P cực đúc CD 150A - 3P cực đúc " " " " " " " " " " " " " " " " 16,500 22,500 25,000 30,300 51,900 56,200 61,300 170,000 42,800 42,500 51,000 78,800 85,000 95,600 230,000 280,000 10cái/hộp '' '' '' '' '' '' 01cái/hộp '' '' '' '' '' '' 01cái/hộp '' TT Tên SP và qui cách ĐVT Đơn giá (VNĐ) Đóng gói
BẢNG GIÁ VINAKIP
Hình ảnh
TT 39 40 41 42 43 44 44 44 45 46 47 48
Tên SP và qui cách Đầu nối ổ cắm 3 cực - ĐN Đầu nối ổ cắm 3 ngả - ĐN Phích cắm 5A K1 Phích cắm 5A K2 Phích cắm 5A K3 Phích cắm 5A K4 Cầu chì 5A Cầu chì 10A Đuôi vặn (xoáy) 4A Đuôi gài 4A Đuôi ngồi thẳng vặn 4A (đen) Đuôi ngồi thẳng vặn 4A (trắng) Máng thường HQ 0,6m Máng thường HQ 1,2m MB đơn 0,6m (ballast, chuột) MB đơn 1,2m (ballast, chuột) Máng điện tử 0,6m Máng điện tử 1,2m Ballast điện từ 20/40W Đầu điện tử 20/40W Ballast BH 80W - 220V Ballast BH 125W - 220V Ballast BH 250W - 220V Ballast BH 400W - 220V Ballast NATRI 2cấp CS 150/250W K20A - 10A 220/380V K20A - 16A 220/380V K20A - 20A 220/380V K50A - 25A 220/380V K50A - 40A 220/380V K150A - 100A 220/380V K150A - 125A 220/380V K450A - 300A 220/380V K450A - 450A 220/380V MCB 1P 1cực - 16,20,32A (A40-MT) MCB 1P 1cực - 40, 50,63A (A63-MT) MCB 2P 2cực - 20,32A (A40-2MT) MCB 2P 2cực - 40,50,63A (A63-2MT) MCB 1P 2ực - 32A (A40N-MT-C32) MCCB 2P 16,20,25A A30-T MCCB 2P 30A A30-T MCCB 2P 20,30A A30-MT MCCB 2P A50- 3MT - 250V 25A MCCB A50-3MT - 500V - 40A, 50A MCCB 3A100- 3MT - 500V - 16A, 25A MCCB 3A100- 3MT - 500V - 30A, 40A MCCB 3A100- 3MT - 500V - 50A
míi
ĐVT Cái " " " " " " " '' '' '' '' Cái " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " Cái '' '' '' '' '' '' '' Cái " " " "
Đơn giá (VNĐ) 5,000 11,000 2,500 3,500 2,500 2,500 3,500 5,900 3,200 2,500 4,500 5,500 11,000 17,500 41,000 48,000 5,700 11,800 30,000 17,200 150,000 160,000 330,000 460,000 560,000 160,000 187,000 203,000 224,000 251,000 585,000 635,000 2,570,000 3,250,000 49,000 70,000 100,000 135,000 75,000 26,000 28,000 28,800 165,000 185,000 240,000 240,000 265,000
Đóng gói 100cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' 50cái/hộp '' '' '' 15cái/hộp '' '' '' 30cái/hộp '' 20cái/hộp 10cái/hộp '' '' '' '' 10cái/ hộp '' '' '' '' '' '' '' '' 20cái/hộp '' '' '' '' '' '' 10cái/ hộp '' '' '' ''
ĐẦU NỐI, PHÍCH CẮM, CẦU CHÌ
THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 KHỞ ĐỘNG TỪ KHÔNG RỜ LE 62 63 64 65 66 67 68 69 70 APTOMAT TÉP (MCB), KHỐI (MCCB) 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83
Hình ảnh
TT 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96
Tên SP và qui cách MCCB 3A100- 3MT - 500V - 60A MCCB 3A100- 3MT - 500V - 80A MCCB 3A100- 3MT - 500V - 100A MCCB A225 - 3MT - 500V - 100A MCCB A225 - 3MT - 500V - 125A MCCB A225 - 3MT - 500V - 150A MCCB A400 - 3MT - 500V - 160A MCCB A400 - 3MT - 500V - 200A MCCB A400 - 3MT - 500V - 250A MCCB A400 - 3MT - 500V - 300A MCCB A800 - 3MT - 500V - 400A MCCB A800 - 3MT - 500V - 500A MCCB A800 - 3MT - 500V - 600A
ĐVT " " " " " " " " " " " " "
Đơn giá (VNĐ) 265,000 315,000 355,000 390,000 435,000 515,000 740,000 880,000 950,000 1,040,000 1,755,000 2,005,000 2,135,000
Đóng gói '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' ''
CẦU DAO HỘP 3P 3CỰC 660V 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 CDH 3P 3cực - 1N - 100A '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' 2N - 100A (2N: Đảo) 1N - 150A 2N - 150A 1N - 200A 2N - 200A 1N - 250A 2N - 250A 1N - 300A 1N - 400A 2N - 400A 1N - 500A 1N - 630A 2N - 630A 1N - 800A 2N - 800A 1N - 1000A 2N - 1000A 2N - 1200A 2N - 1600A 2N - 2000A 2N - 2500A 2N - 3000A " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " 700,000 790,000 790,000 880,000 880,000 1,200,000 1,700,000 2,350,000 1,920,000 2,020,000 2,950,000 2,460,000 4,810,000 5,200,000 5,830,000 6,300,000 5,930,000 6,550,000 8,100,000 14,050,000 15,850,000 23,700,000 28,850,000 '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' 01cái/hộp
CẦU DAO HỘP 3P 3CỰC ĐÓNG CẮT NHANH (ĐCN) 660V 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 CẦU DAO HỘP 3P 4CỰC 660V CDH 3P - 1N - 100A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 150A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 200A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 250A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 300A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 400A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 500A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 630A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 800A (ĐCN) CDH 3P - 1N - 1000A (ĐCN) Cái " " " " " " " " " 700,000 790,000 880,000 1,700,000 1,920,000 2,020,000 2,460,000 4,810,000 5,830,000 5,930,000 01cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' '' ''
Hình ảnh
TT 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152
Tên SP và qui cách CDH 3P 4 cực - 1N - 100A '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' 2N - 100A 1N - 150A 2N - 150A 1N - 200A 2N - 200A 1N - 250A 2N - 250A 1N - 300A 2N - 300A 1N - 400A 2N - 400A 1N - 500A 2N - 500A 1N - 630A 2N - 630A 2N - 800A 2N - 1000A 2N - 1200A 2N - 1600A 2N - 2000A 2N - 2500A 2N - 3000A
ĐVT Cái " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " " "
Đơn giá (VNĐ) 960,000 1,140,000 1,140,000 1,260,000 1,260,000 1,560,000 2,300,000 3,280,000 2,410,000 3,380,000 2,540,000 4,220,000 3,230,000 5,150,000 6,870,000 7,390,000 8,480,000 9,070,000 10,100,000 18,750,000 22,350,000 29,600,000 34,300,000
Đóng gói 01cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' ''
CẦU DAO TRẦN (KIỂU HỞ) 660V 153 154 155 156 157 158 159 160 161 CẦU DAO CÁCH LY 162 163 164 165 166 CẦU CHẢY Ống 167 168 169 170 171 172 CCO - 60A,100A CCO - 150A, 200A CCO - 250A, 300A CCO - 400A, 500A CCO - 630A CCO - 800,1000A Cái " " " " " 62,000 70,000 125,000 145,000 200,000 250,000 01cái/hộp '' '' '' '' '' CDCL 630A - 12 KV CDCL 630A - 24 KV CDCL 630A - 24 KV - Tiếp đất CDCL 630A - 35 KV CDCL 630A - 35 KV - Tiếp đất Bộ " " " " 4,300,000 8,590,000 5,950,000 7,100,000 8,100,000 01bộ/kiện '' '' '' '' CD 3P - 60A,100A CD 3P - 150A CD 3P - 200A CD 3P - 250A CD 3P - 400A CD 3P - 600A CD 3P - 800A CD 3P - 1000A CD 3P - 1600A Caïi " " " " " " " " 560,000 660,000 770,000 1,080,000 1,350,000 3,940,000 4,370,000 4,840,000 9,940,000 01cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' ''
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 3P 3CỰC - CỰC GIỮA QUAY SAU 660V
Hình ảnh
TT 173 174 175 176 177
Tên SP và qui cách CDH 3P 3cực - 2N (quay sau) - 1.000A '' '' '' '' '' - 1.200A - 1.600A - 2.000A - 2.500A - 3.000A
ĐVT Cái '' '' '' '' '' Cái '' '' '' '' ''
Đơn giá (VNĐ) 7,880,000 9,750,000 21,600,000 25,750,000 27,300,000 32,900,000 10,850,000 12,100,000 21,600,000 25,750,000 33,900,000 39,600,000
Đóng gói 01cái/hộp '' '' '' '' '' 01cái/hộp '' '' '' '' ''
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 3P 4CỰC - CỰC GIỮA QUAY SAU 660V 178 179 180 181 182 183 HÀNG ÂM TƯỜNG VK1 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 Mặt 1 lổ VK1 001 Mặt 2 lổ VK1 002 Mặt 3 lổ VK1 003 Mặt 4 lổ VK1 004 Mặt 5 lổ VK1 005 Mặt 6 lổ VK1 006 ỔC đơn 2 chấu VK1 210 ỔC đôi 2 chấu VK1 220 ỔC ba 2 chấu VK1 230 ỔC đơn 2 chấu 10A + 1 lổ VK1 211 ỔC đơn 2 chấu 10A + 2 lổ VK1 212 ỔC đôi 2 chấu 10A + 2 lổ VK1 222 ỔC đơn 3 chấu VK1 310 ỔC đôi 3 chấu VK1 320 ỔC đơn 3 chấu 10A + 1 lổ VK1 311 ỔC đơn 3 chấu 10A + 2 lổ VK1 312 Hạt công tắc 10A - 1 chiều VK1 01 Hạt công tắc 10A - 2 chiều VK1 02 Hạt đèn báo ỔC tivi 75 Ohm ỔC điện thọai 4 dây Dimmer quạt 500VA Dimmer đèn 500VA Hộp chôn âm tường chóng cháy Mặt che ATM A40 Cái 6,500 6,500 6,500 9,300 10,000 10,000 17,000 26,000 32,000 19,000 19,000 28,000 21,000 35,000 24,000 24,000 4,500 9,000 9,000 19,000 31,100 68,000 67,200 3,500 10,000 20cái/hộp '' '' '' '' '' 10cái/hộp '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' '' 100cái/hộp '' '' '' '' 50cái/hộp '' CDH 3P 4cực - 2N (quay sau) - 1.000A '' '' '' '' '' - 1.200A - 1.600A - 2.000A - 2.500A - 3.000A
CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ ĐiỆN NAM KINH GIÁM ĐỐC
NGUYỄN NGỌC CANG