Xettuyenbosungdot1

Document Sample
Xettuyenbosungdot1 Powered By Docstoc
					                             DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG CAO ĐẲNG CHÍNH QUY ĐỢT 1
                                                 CẬP NHẬT NGÀY: 20/09/2012                 Xếp thứ tự theo ngành và theo tên
                                         Thời gian nhập học từ 17/9/2012 đến 20/9/2012
                1- Mã ngành: 001 Công nghệ kỹ thuật xây dựng; 002 Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước; 003 Kế toán
                2- Hiện nay nhà trường còn 300 chỉ tiêu xét tuyển Cao đẳng chính qui cho tất cả các ngành học.
                Nhà trường sẽ tiếp tục nhận hồ sơ xét tuyển bổ sung đợt 2 đến ngày 25/10/2012 – Nhập học 30/9/2012

TT      Số BD         Mã          Họ và tên          Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3               Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                     hồ sơ                                                                                            tổng cộng     tuyển      NV

 1   CGSA.00021     001-     Đinh Thái An            12/10/1994 Nam 4501             3      001    4.5   3.0   3.75      11.5       11.5       2     TT
 2   DDK.A 10596    001-37   Bùi Tấn Ba              25/05/1993 Nam 3409             2      001    2.0   4.5   3.50      10.0       10.5       2     TT
 3   CESA.00653     001-     Đặng Thái Bắc           11/02/1994 Nam 4014             1      001    2.2   3.5   3.00       9.0       10.5       2     TT
 4   DDK.A 10961    001-38   Lê Thanh Bình           12/01/1994 Nam 3404             2NT    001    1.0   4.7   5.50      11.5       12.5       2     TT
 5   GTSA.13130     001-71   Trần Minh Cao           23/11/1994 Nam 3801             1      001    1.7   3.5   3.00       8.5       10.0       2     TT
 6   TDVA.01123     001-     Nguyễn Ngọc bảo Chung   23/08/1991 Nam 3006        06   2NT    001    3.2   4.0   3.25      10.5       12.5       2     TT
 7   CXSA.00590     001-32   Đào Ngọc Công           02/02/1994 Nam 3815             1      001    3.2   2.7   2.75       9.0       10.5       2     TT
 8   CDKA.00013     001-     Trần Thị Thu Cúc        27/06/1993   Nữ     4507        2NT    001    3.5   4.5   4.50      12.5       13.5       2     TT
 9   DDK.A 11670    001-21   Phan Quốc Cường         05/09/1994   Nam    3104        2NT    001    2.7   4.0   2.25       9.0       10.0       2     TT
10   MBS.A 00471    001-39   Phạm Ngọc Danh          13/03/1994   Nam    3505        2NT    001    2.5   3.0   4.25      10.0       11.0       2     TT
11   GTSA.03912     001-66   Huỳnh Ngọc Danh         01/01/1994   Nam    3510        2NT    001    2.5   3.5   4.00      10.0       11.0       2     TT
12   GTSA.12749     001-49   Huỳnh Quốc Đạt          05/11/1993   Nam    3508        2      001    3.7   4.5   2.50      11.0       11.5       2     TT
13   QSC.A.00337    001-     Hoàng Đạt               25/09/1993   Nam    4007        1      001    1.0   4.7   3.50       9.5       11.0       2     TT
14   CXSA.01323     001-36   Bùi Duy Định            29/03/1994   Nam    3815        1      001    4.2   1.7   2.50       8.5       10.0       2     TT
15   DDK.A 13175    001-     Trần Văn Đông           16/09/1994   Nam    3104        2NT    001    1.5   1.7   6.00       9.5       10.5       2     TT
16   GTSA.08133     001-28   Dương Minh Dũng         13/11/1993   Nam    4004        1      001    2.2   4.0   3.75      10.0       11.5       2     TT
17   CMSA.00982     001-96   Nguyễn Quý Dũng         03/10/1994   Nam    3202        2      001    3.0   4.7   4.25      12.0       12.5       2     TT
18   DDQ.A 41094    001-     Lê Trung Dũng           19/08/1984   Nam    3106        2NT    001    2.7   4.7   4.25      12.0       13.0       2     TT
19   TLSA.00081     001-45   Trần Tuấn Duy           16/12/1994   Nam    3601        1      001    3.5   3.7   2.75      10.0       11.5       2     TT
TT      Số BD        Mã          Họ và tên         Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3             Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                    hồ sơ                                                                                         tổng cộng     tuyển      NV

20   TLSA.00183    001-63   Tạ Đức Hải             19/06/1994 Nam 3804             1     001   1.7   4.7   3.00       9.5       11.0       2     TT
21   DDK.A 14466   001-51   Nguyễn Thị Thuý Hằng   22/11/1993   Nữ     3203        2NT   001   2.2   3.7   4.00      10.0       11.0       2     TT
22   DDK.A 15001   001-8    Trần Thanh Hiền        06/04/1994   Nam    3405        2NT   001   2.7   3.5   3.75      10.0       11.0       2     TT
23   DDK.A 14663   001-6    Lê Công Hiếu           01/01/1994   Nam    3402        2     001   1.0   3.7   5.50      10.5       11.0       2     TT
24   DHK.A.16558   001-81   Nguyễn Hữu Hiếu        20/10/1994   Nam    3201        2     001   2.7   3.7   3.00       9.5       10.0       2     TT
25   TLSA.00193    001-     Đàm Quang Hiếu         30/10/1994   Nam    4502   01   1     001   0.2   4.2   3.00       7.5       11.0       2     TT
26   DHQ.A 21380   001-93   Trương Việt Hoàng      10/07/1993   Nam    3105        1     001   1.0   3.0   4.25       8.5       10.0       2     TT
27   DDKA15497     001-     Nguyễn Minh Hoàng      28/06/1994   Nam    3402        2     001   3.5   4.7   3.00      11.5       12.0       2     TT
28   CXSA.02317    001-59   Nguyễn Tiến Học        17/03/1994   Nam    3711        2     001   6.5   2.7   2.50      12.0       12.5       2     TT
29   GTSA.11242    001-61   Đỗ Thanh Hùng          02/10/1994   Nam    3106        2NT   001   3.2   3.5   4.50      11.5       12.5       2     TT
30   DQNA.004110   001-5    Trần Văn Khải          10/08/1994   Nam    3704        2NT   001   2.5   3.5   2.75       9.0       10.0       2     TT
31   CXSA.02821    001-77   Trịnh Quang Khanh      20/03/1994   Nam    3704        2NT   001   4.2   3.2   3.75      11.5       12.5       2     TT
32   HESA.01497    001-80   Nguyễn Quốc Khánh      18/01/1994   Nam    3205        1     001   2.5   4.2   3.50      10.5       12.0       2     TT
33   DDK.A 17369   001-18   Bùi Minh Kiều          20/02/1994   Nam    3407        1     001   1.7   4.0   4.00      10.0       11.5       2     TT
34   CMSA.03104    001-43   Nguyễn Tùng Lâm        14/12/1994   Nam    3201        2     001   5.2   4.5   2.00      12.0       12.5       2     TT
35   DDK.A 17610   001-69   Trần Hải Lâm           22/11/1994   Nam    3106        2NT   001   3.2   4.0   3.00      10.5       11.5       2     TT
36   CLDA. 01028   001-5    Đinh Viết Lộc          12/04/1994   Nam    3104        1     001   4.7   3.5   3.00      11.5       13.0       1     TT
37   DDK.A 18218   001-23   Nguyễn Hoàng Long      14/11/1994   Nam    3104        2NT   001   2.7   3.5   2.50       9.0       10.0       2     TT
38   SGDA.07481    001-     Trần Thái Lượng        28/02/1994   Nam    4102        2NT   001   3.0   3.7   3.00      10.0       11.0       2     TT
39   GTSA.09537    001-24   Hoàng Nhật Nam         16/09/1994   Nam    4005        3     001   3.5   4.5   4.50      12.5       12.5       2     TT
40   TDVA.07676    001-     Trần Danh Nam          19/04/1993   Nam    3001        2     001   2.2   4.5   3.75      10.5       11.0       2     TT
41   TLSA.00462    001-17   Nguyễn Hữu Nghĩa       10/10/1994   Nam    3106        2NT   001   2.0   3.5   3.50       9.0       10.0       2     TT
42   DDK.A 20257   001-31   Châu Quang Nhã         25/01/1994   Nam    3408        2NT   001   1.5   5.2   3.50      10.5       11.5       2     TT
43   CMSA.04483    001-30   Nguyễn Công Nhật       05/06/1994   Nam    3408        2NT   001   3.2   3.0   7.00      13.5       14.5       2     TT
44   DQNA.007130   001-22   Trần Thị Chiêu Oanh    05/07/1994   Nữ     4102        2NT   001   2.0   4.0   3.50       9.5       10.5       2     TT
45   DDK.A 21665   001-87   Trần Viết Phương       25/04/1994   Nam    3403        2NT   001   1.2   4.5   3.75       9.5       10.5       2     TT
TT      Số BD          Mã          Họ và tên          Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3             Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                      hồ sơ                                                                                          tổng cộng     tuyển      NV

46   CKQA.00795      001-10   Nguyễn Mạnh Quang       04/09/1994 Nam 3408             2NT   001   3.0   3.7   4.00      11.0       12.0       2     TT
47   CMSA.05319      001-     Nguyễn Đức Quốc         08/08/1993 Nam 3203             2NT   001   3.2   4.5   4.50      12.5       13.5       2     TT
48   GTSA.12954      001-52   Trần Văn Sơn            01/02/1993 Nam 3508             1     001   0.7   3.7   3.75       8.5       10.0       2     TT
49   NLSA.009570     001-3    Nguyễn Bình Tâm         01/09/1994 Nam 4704             1     001   0.2   3.5   4.50       8.5       10.0       1     TT
50   GSAA.30418      001-35   Trần Châu Thái          02/05/1994 Nam 3705             2NT   001   1.5   4.7   2.50       9.0       10.0       2     TT
51   DDK.A 24827     001-50   Cao Duy Thắng           22/02/1994 Nam 3203             2NT   001   1.2   4.0   3.75       9.0       10.0       2     TT
52   CMSA.05817      001-     Trần Văn Thanh          01/05/1994 Nam 3404             3     001   3.2   3.7   2.75      10.0       10.0       2     TT
53   CKQA.00950      001-     Lê Văn Thành            16/07/1994 Nam 3105             2NT   001   3.2   3.5   2.50       9.5       10.5       2     TT
54   CMSA.06027      001-42   Nguyễn Thị Thanh Thảo   21/12/1993   Nữ     3201        2     001   4.0   4.5   3.00      11.5       12.0       2     TT
55   DDK.A 24962     001-2    Nguyễn Văn Thi          05/01/1994   Nam    3402        2     001   1.7   3.5   4.50      10.0       10.5       2     TT
56   DDK.A 25071     001-15   Trần Hải Thiện          30/11/1994   Nam    3201        2     001   1.7   2.5   5.50      10.0       10.5       2     TT
57   TLSA.00508      001-67   Phạm Văn Thiện          25/02/1994   Nam    3816        1     001   3.2   3.5   3.50      10.5       12.0       2     TT
58   CLD.1886        001-97   Nguyễn Ngọc Thịnh       26/08/1994   Nam    3405        2NT   001   3.2   2.0   4.00       9.5       10.5       2     TT
59   DHK.A1. 29524   001-     Trần Phước Thừa         01/01/1994   Nam    3206        2     001   1.7   4.2   3.50       9.5       10.0       2     TT
60   DDK.A 25623     001-33   Nguyễn Đình Thuận       21/12/1994   Nam    3206        2NT   001   2.5   3.7   3.75      10.0       11.0       2     TT
61   DDK.A 26003     001-4    Ngô Quý Thức            23/02/1994   Nam    3402        2     001   4.0   3.2   4.75      12.0       12.5       2     TT
62   CHVA.00725      001-62   Nguyễn Thanh Tiến       20/10/1993   Nam    3402        2     001   3.0   3.5   2.75       9.5       10.0       2     TT
63   CXSA.06626      001-34   Võ Xuân Tín             20/02/1994   Nam    3705        2NT   001   2.7   3.7   3.25      10.0       11.0       2     TT
64   DQNA.010595     001-2    Nguyễn Quốc Toàn        21/01/1993   Nam    3816        1     001   1.2   4.2   3.25       9.0       10.5       1     TT
65   DDQ.A1          001-64   Đinh Đức Trãi           04/03/1994   Nam    3205        1     001   1.7   4.0   4.50      10.5       12.0       2     TT
66   NLSA.017287     001-4    Hà Minh Trí             02/11/1994   Nam    3810        1     001   1.2   4.2   3.50       9.0       10.5       1     TT
67   QST.A.00642     001-11   Hồ Thanh Triều          20/12/1994   Nam    4001        1     001   1.0   5.5   4.50      11.0       12.5       2     TT
68   DTTA. 007826    001-57   Đặng Nguyên Trình       27/06/1994   Nam    3409        2NT   001   4.0   3.2   2.50      10.0       11.0       2     TT
69   CMSA.07604      001-89   Nguyễn Quang Trung      04/05/1993   Nam    3201        2     001   3.7   5.0   4.25      13.0       13.5       2     TT
70   DDK.A 28389     001-47   Đặng Minh Tú            03/08/1994   Nam    3402        2     001   3.0   4.0   3.50      10.5       11.0       2     TT
71   DDK.A 27884     001-85   Lê Anh Tuấn             20/07/1994   Nam    3104        2NT   001   3.0   4.2   3.50      11.0       12.0       2     TT
TT      Số BD         Mã          Họ và tên            Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3             Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                     hồ sơ                                                                                            tổng cộng     tuyển      NV

72   ddsA62449      001-     Lê Văn Tuấn               11/11/1994 Nam 3402             2     001   3.5   3.5   3.75      11.0       11.5       2     TT
73   GTSA.13026     001-     Mai Trương Tùng           22/01/1994 Nam 3409             2     001   1.7   4.0   3.50       9.5       10.0       2     TT
74   TLSA.00374     001-40   Nguyễn Hoàng Nhật Tuyên   06/07/1994 Nam 4701             2     001   3.0   4.5   3.00      10.5       11.0       2     TT
75   DDK.A 29008    001-1    Võ Văn Việt               19/01/1994 Nam 3107             2NT   001   3.0   2.7   5.00      11.0       12.0       1     TT
76   CXSA.07874     001-7    Cao Bá Việt               10/10/1993 Nam 2912             2NT   001   3.7   9.7   3.50      17.0       18.0       1     TT
77   DDQ.A 49265    001-84   Lê Anh Việt               16/05/1994 Nam 3208             1     001   0.7   4.2   4.50       9.5       11.0       2     TT
78   DQNA.012375    001-9    Tô Tấn Vũ                 18/04/1993 Nam 3503             2NT   001   3.0   2.0   3.75       9.0       10.0       2     TT
79   CGSA.06828     001-54   Phan Tấn Vũ               20/04/1994 Nam 3511             2NT   001   4.2   3.2   2.75      10.5       11.5       2     TT
80   DDK.A 29467    001-70   Ngô Dương Tuấn Vũ         13/12/1992 Nam 3107             2NT   001   2.0   4.5   4.50      11.0       12.0       2     TT
81   CXSA.08116     001-92   Nguyễn Phúc Vương         30/06/1993 Nam 3505             2NT   001   6.5   3.2   3.50      13.5       14.5       2     TT
82   CGTA.05824     001-14   Lê Tấn Ý                  25/11/1994 Nam 4002             1     001   4.5   2.5   2.50       9.5       11.0       2     TT
83   CXSA.00277     002-8    Võ Huy Bằng               28/03/1994 Nam 4008             1     002   3.7   4.0   3.00      11.0       12.5       1     TT
84   CLDA.00093     002-6    Nguyễn Văn Bình           26/11/1993 Nam 3803             1     002   3.7   2.7   3.75      10.5       12.0       1     TT
85   DDK.A 11937    002-     Tôn Nữ Bích Điệp          15/10/1994   Nữ     0401        3     002   2.2   4.5   4.25      11.0       11.0       2     TT
86   TTNA. 003132   002-25   Trần Mậu Nam Khang        06/06/1994   Nam    4001        1     002   2.0   3.2   3.50       9.0       10.5       2     TT
87   DDQ.A 43121    002-26   Ngô Quốc Khanh            06/04/1994   Nam    3817        1     002   3.7   3.7   3.00      10.5       12.0       2     TT
88   HESA.01648     002-83   Hoàng Văn Thái            25/06/1994   Nam    3205        1     002   2.7   3.5   5.25      11.5       13.0       2     TT
89   DLHA.00876     002-     Nguyễn Chiến Thắng        04/12/1993   Nam    3607        1     002   1.5   6.2   1.50       9.5       11.0       2     TT
90   CMSA.06976     002-     Nguyễn Trọng Tiến         15/02/1994   Nam    3410        1     002   1.5   2.7   4.25       8.5       10.0       2     TT
91   NLSA.017326    002-20   Trần Đức Trung            26/08/1994   Nam    3812        1     002   1.0   4.5   4.00       9.5       11.0       2     TT
92   DDQ.A1         003-56   Đinh Thị Kiều An          02/04/1994   Nữ     3202        2     003   1.5   3.5   4.50       9.5       10.0       2     TT
93   CMSA.00450     003-1    Trần Thị Chi              25/01/1994   Nữ     3403        2NT   003   4.7   3.7   2.75      11.5       12.5       2     TT
94   CMSA.01155     003-78   Bùi Thị Kim Đặng          12/03/1993   Nữ     3502        1     003   2.0   6.0   4.00      12.0       13.5       2     TT
95   CMSA. 01123    003-88   Phạm Viết Đạt             18/05/1993   Nam    4810        2NT   003   2.5   3.7   3.25       9.5       10.5       2     TT
96   QSC.A.02037    003-     Phùng Ngọc Đông           05/09/1994   Nam    3807        1     003   1.5   3.5   4.50       9.5       11.0       2     TT
97   CMSA.00909     003-94   Hoàng Thị Mỹ Duyên        11/04/1994   Nữ     3204        1     003   1.2   4.2   3.50       9.0       10.5       2     TT
TT       Số BD         Mã          Họ và tên          Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3             Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                      hồ sơ                                                                                          tổng cộng     tuyển      NV

98    TTNA.002020    003-65   Phạm Thanh Hằng         21/08/1994   Nữ     4006        1     003   1.0   3.5   4.75       9.5       11.0       2     TT
99    CMSA.01588     003-72   Võ Thị Hồng Hạnh        06/03/1994   Nữ     3505        2NT   003   3.5   2.2   3.50       9.5       10.5       2     TT
100   DQND1.020868   003-90   Huỳnh Thị Thu Hiền      02/03/1994   Nữ     3711        2NT   003   5.2   2.0   3.25      10.5       11.5       2     TT
101   SGDA.47920     003-44   Nguyễn Thị Thanh Hòa    14/06/1994   Nữ     3802        1     003   3.2   3.5   3.50      10.5       12.0       2     TT
102   CMSD1.09642    003-68   Ngô Thị Huyền           11/05/1992   Nữ     3107        2NT   003   4.0   2.2   4.25      10.5       11.5       2     TT
103   CMSA.03098     003-     Nguyễn Thị Lâm          10/06/1994   Nữ     3007        1     003   3.7   3.2   3.50      10.5       12.0       2     TT
104   CMSA.03029     003-     Phạm Thị Lan            10/09/1994   Nữ     3201        2     003   3.2   2.7   3.25       9.5       10.0       2     TT
105   DHK.A 12318    003-91   Nguyễn Thị Dạ Linh      02/03/1993   Nữ     3204        2NT   003   1.0   4.5   3.75       9.5       10.5       2     TT
106   NLSD1.04959    003-     Trần Thị Lương          24/04/1993   Nữ     4007        1     003   3.5   3.0   2.50       9.0       10.5       2     TT
107   CMSA.04410     003-98   Nguyễn Thị Nhàn         12/09/1994   Nữ     3206        2NT   003   3.2   4.0   3.75      11.0       12.0       2     TT
108   CMSD1.10587    003-73   Tôn Thất Minh Nhân      22/06/1994   Nam    0401        3     003   2.5   3.7   4.50      11.0       11.0       2     TT
109   DQND1.022097   003-13   Nguyễn Thị Kim Nhung    12/04/1994   Nữ     3403        2NT   003   4.7   3.0   3.25      11.0       12.0       2     TT
110   CMSD1.10776    003-     Lê Thị Ái Niềm          28/07/1993   Nữ     3206        2NT   003   4.0   0.7   6.50      11.5       12.5       2     TT
111   CMSD1.10821    003-82   Hoàng Thị Oanh          02/01/1994   Nữ     3207        2NT   003   3.5   2.7   3.50      10.0       11.0       2     TT
112   CMSA.04800     003-86   Nguyễn Thị Hồng Oanh    30/05/1994   Nữ     3805        1     003   0.7   3.5   5.50      10.0       11.5       2     TT
113   CMSA.05267     003-79   Dương Văn Quang         12/11/1994   Nam    3502        1     003   1.5   3.7   3.75       9.0       10.5       2     TT
114   DHL.A 21208    003-53   Phan Thị Hồng Quý       17/04/1993   Nữ     3402        2     003   2.5   2.7   4.50      10.0       10.5       2     TT
115   DHA.A 10114    003-41   Lê Thị Tuyết Sương      09/02/1994   Nữ     3402        2     003   3.0   3.7   3.50      10.5       11.0       2     TT
116   CCH.D105560    003-60   Ngô Thị Thẩm            15/01/1994   Nữ     3207   06   2NT   003   5.0   1.0   3.50       9.5       11.5       2     TT
117   DQNA.009085    003-29   Trịnh Trần Thiện Thảo   18/08/1992   Nữ     3801        1     003   3.2   4.5   2.75      10.5       12.0       2     TT
118   CMSA.06424     003-3    Nguyễn Thị Minh Thọ     13/02/1994   Nữ     0405        3     003   2.2   4.5   3.50      10.5       10.5       2     TT
119   CMSD1.11525    003-76   Hoàng Thị Thu           02/10/1993   Nữ     4002        2NT   003   5.0   3.2   4.00      12.5       13.5       2     TT
120   DDQ.A 47780    003-     Hoàng Thị Hoài Thương   11/10/1994   Nữ     3105        1     003   4.0   2.5   2.50       9.0       10.5       2     TT
121   CMSA.06900     003-16   Trần Thị Thường         16/01/1994   Nữ     3812        1     003   0.2   3.2   6.50      10.0       11.5       2     TT
122   DPQA.00967     003-48   Lê Thị Kim Thúy         29/04/1994   Nữ     3501        2     003   2.7   4.5   3.00      10.5       11.0       2     TT
123   DHK.A 16919    003-95   Phạm Thị Thanh Toàn     24/12/1993   Nữ     3105        1     003   3.2   4.2   2.75      10.5       12.0       2     TT
TT       Số BD        Mã          Họ và tên           Ngày sinh    Phái   HK     ĐT   KV Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3             Điểm      Điểm trúng   NV   Kết quả
                     hồ sơ                                                                                           tổng cộng     tuyển      NV

124   CMSA.07318    003-99   Nguyễn Thị Trà           08/04/1994   Nữ     3206        2NT   003   2.7   3.7   4.00      10.5       11.5       2     TT
125   DDF.D104736   003-55   Nguyễn Thị Bích Trâm     21/05/1993   Nữ     3402        2     003   4.0   3.7   3.00      11.0       11.5       2     TT
126   CMSA.07377    003-     Lộ Thị Bích Trâm         10/02/1994   Nữ     3503        2NT   003   3.5   3.2   5.25      12.0       13.0       2     TT
127   DQNA.010821   003-7    Nguyễn Thị Kim Trang     10/02/1994   Nữ     3402        2     003   3.0   4.0   3.25      10.5       11.0       2     TT
128   CMSA.07259    003-19   Ngô Thị Thu Trang        26/06/1993   Nữ     3812        1     003   1.7   4.5   3.50      10.0       11.5       2     TT
129   CMSA.07220    003-46   Nguyễn Thị Huyền Trang   24/11/1994   Nữ     3203        2NT   003   1.5   5.5   2.50       9.5       10.5       2     TT
130   CMSD1.11837   003-74   Nguyễn Thị Trang         04/02/1994   Nữ     3104   06   2NT   003   5.5   1.0   3.00       9.5       11.5       2     TT
131   CMSD1.12020   003-75   Mai Thị Trinh            26/05/1994   Nữ     3104        2NT   003   5.0   3.0   2.75      11.0       12.0       2     TT
132   CMSA.07635    003-27   Nguyễn Thị Bạch Trúc     18/10/1994   Nữ     3208        1     003   1.5   4.0   4.75      10.5       12.0       2     TT
133   CMSA.07975    003-     Đoàn Hiền Phương Uyên    18/04/1994   Nữ     3204        2NT   003   2.5   3.5   3.50       9.5       10.5       2     TT
134   CMSD1.12266   003-58   Võ Thị Thanh Vân         16/11/1994   Nữ     3801        1     003   2.5   2.2   4.75       9.5       11.0       2     TT
135   CMSD1.12393   003-12   Trần Thị Vy              17/05/1994   Nữ     3101        2     003   5.5   0.2   5.00      11.0       11.5       2     TT

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:1
posted:9/29/2012
language:Vietnamese
pages:6