Danh sach trung tuyen NV2 CD 2007 by dxPnAZ

VIEWS: 50 PAGES: 18

									   BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO                                 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI                                       Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

                               DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NV2 -TSĐH 2007, HỆ CAO ĐẲNG
                                                   NGÀNH MARKETING (C66)

                                                                                      Tổng
                                                                    Mã                                        Ngành      Tổng
                                                   Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS    Stt         Họ và       Tên      Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                   Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                   dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                    làm tròn
 691    1    Nguyễn Hữu        Vinh     18-05-89    19     16     QHTA      09709    21.50     2NT    10      C66       22.50
 882    2    Diệp Kiên         Trung    01-11-89    01     14     KHAA      21058    22.00      2             C66       22.50
 835    3    Lê Ngọc           Quỳnh    10-02-89    19     02     KHAA      16292    20.50     2NT            C66       21.50
 362    4    Hoàng Thị Thu     Lài      09-04-89    30     03     DDSA      35928    19.50      1             C66       21.00
 702    5    Phạm Thị Thu      Thảo     02-04-89    01     12     TMAA      24461    19.50      2     06      C66       21.00
 265    6    Mai Xuân          Hưng     02-04-89    38     13     CSSA      01074    19.50     2NT            C66       20.50
 330    7    Đặng Thị          Lợi      07-10-88    19     02     TMAA      16327    19.50     2NT            C66       20.50
 651    8    Nguyễn Trọng      Nghĩa    12-10-89    27     05     KHAA      13586    19.50     2NT            C66       20.50
 872    9    Lê Thị Ngọc       Hà       24-07-88    03     03     TMAA      10312    20.50      3             C66       20.50
   4   10    Nguyễn Thị        Nguyệt   06-03-89    29     10     KHAA      26533    19.00     2NT            C66       20.00
  16   11    Nguyễn Thị Thùy   Dung     31-08-88    20     13     TMAA      05509    19.00     2NT            C66       20.00
 204   12    Nguyễn Thị Thu    Thảo     07-10-89    03     05     TMAA      28170    20.00      3             C66       20.00
 286   13    Lưu Thị Thu       Hương    13-09-89    28     15     TMAA      11840    19.00     2NT            C66       20.00
 667   14    Ngô Huy           Hoàng    26-05-88    16     07     TMAA      09312    19.50      2             C66       20.00
 736   15    Đinh Thị          Thảo     17-10-89    26     01     TMAA      28348    19.50      2             C66       20.00
 105   16    Đoàn Thị          Tuyết    03-11-83    01     03     TMAA      28632    19.50      3             C66       19.50
 214   17    Tạ Thị            Thu      26-07-89    27     04     TMAA      26280    18.50     2NT            C66       19.50
 215   18    Vũ Minh           Tuấn     30-07-85    17     03     NTHA       4529    18.00      1             C66       19.50
 319   19    Phạm Thị          Mị       24-12-89    25            QHSA      05384    18.50     2NT    10      C66       19.50
 519   20    Phạm Thu          Hà       07-02-89    03     11     TMAA      08050    19.00      2             C66       19.50
 520   21    Vương Thị         Mai      19-07-89    26     02     TMAA      17502    17.50     2NT    06      C66       19.50
 541   22    Vũ Quỳnh          Anh      17-04-89    01     03     TMAA      02314    19.50      3             C66       19.50




                                                                  Trang 1                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                      Tổng
                                                                    Mã                                        Ngành      Tổng
                                                   Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và        Tên      Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                   Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                   dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                    làm tròn
575   23    Trần Thị           Hòa      24-02-89   25      03     TMAA      08204    17.50     2NT    06      C66       19.50
603   24    Nguyễn Duy         Thắng    15-05-88   21      06     TMAA      25049    18.50     2NT            C66       19.50
636   25    Lê Thị Thu         Hằng     05-10-88   28      26     TMAA      12188    17.50     2NT    06      C66       19.50
677   26    Đặng Huyền         Oanh     15-04-89   01      06     TMAA      20434    19.00      2             C66       19.50
692   27    Trần Bích          Hạnh     02-09-89   01      03     TMAA      11658    19.50      3             C66       19.50
718   28    Vũ Văn             Thìn     23-08-88   01      13     TMAA      26561    19.00      2             C66       19.50
725   29    Trần Văn           Lâm      20-07-88   15      09     TMAA      15655    17.00      1     06      C66       19.50
735   30    Đặng Đình          Hiếu     02-01-90   03      02     TMAA      07765    19.50      3             C66       19.50
747   31    Đỗ Duy             Lân      27-08-89   01      04     TMAA      16003    19.50      3             C66       19.50
764   32    Vũ Văn             Tiệp     14-07-89   19      08     DCNA      28879    18.50     2NT            C66       19.50
771   33    Lê Văn             Toại     05-09-88   25      04     TMAA      27170    18.50     2NT            C66       19.50
848   34    Trần Thị Bích      Nhật     07-11-89   21`     04     TMAA      20065    18.00      1             C66       19.50
860   35    Cao Phương         Thủy     13-02-88   28      15     TMAA      23448    18.50     2NT            C66       19.50
 40   36    Ngô Thị Huyền      Trang    28-09-89   29      01     TMAA      01552    18.50      2             C66       19.00
136   37    Nguyễn Thị Thanh   Loan     05-10-89   15      11     TMAA      16405    17.50      1             C66       19.00
242   38    Phạm Thị Thanh     Hồng     04-11-89   21      01     TMAA      13094    18.50      2             C66       19.00
282   39    Đỗ Thị Thu         Giang    26-08-88   03      02     TMAA      07157    19.00      3             C66       19.00
377   40    Nguyễn Thị Hải     Yến      02-06-89   20      07     KHAA      23568    18.00     2NT            C66       19.00
444   41    Ngô Văn            Thành    23-04-84   29      11     KHAA      26934    18.00     2NT            C66       19.00
472   42    Trịnh Thị          Lý       08-10-89   28      17     TMAA      16429    18.50      2             C66       19.00
553   43    Đỗ Thùy            Ninh     25-05-89   03      08     TMAA      18784    18.50      2             C66       19.00
609   44    Nguyễn Thị         Hoàn     20-10-88   21      06     TMAA      12260    18.00     2NT            C66       19.00
634   45    Nguyễn Thùy        Anh      24-09-89   52              KSA      34754    18.50      2             C66       19.00
706   46    Nguyễn Thị Thu     Trang    07-11-89   15      01     TMAA      28915    18.50      2             C66       19.00
738   47    Nguyễn Thị         Ngần     11-01-89   19      08     TMAA      18096    18.00     2NT            C66       19.00
755   48    Phạm Thị           Dung     28-10-88   03      01     TMAA      05817    18.50      2             C66       19.00
797   49    Phạm Thị Dung      Anh      25-01-89   12      01     TMAA      02074    18.50      2             C66       19.00
838   50    Ngô Thị Mai        Phương   02-03-89   25      01     TMAA      20772    18.50      2             C66       19.00




                                                                  Trang 2                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                     Tổng
                                                                   Mã                                        Ngành      Tổng
                                                  Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và        Tên     Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                  Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                  dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                   làm tròn
859   51    Phạm Trung         Văn     15-08-89    25     04     TMAA      30429    18.00     2NT            C66       19.00
 48   52    Ngô Thị            Quyên   12-11-89    26     02     TMAA      22327    17.50     2NT            C66       18.50
151   53    Đặng Thị           Hải     13-01-88    28     02     TMAA      07397    18.00      2             C66       18.50
221   54    Nguyễn Thị         Thúy    25-11-88    26     06     TMAA      28787    17.50     2NT            C66       18.50
256   55    Nguyễn Thị Thúy    Hằng    29-08-89    13     03     TMAA      11370    17.00      1             C66       18.50
266   56    Phạm Thị           Tấm     20-09-89    26     07     TMAA      27645    17.50     2NT            C66       18.50
307   57    Nguyễn Thị         Khánh   09-04-89    22     10     TMAA      14136    17.50     2NT            C66       18.50
333   58    Bùi Thị            Nhung   05-05-89    25     08     TMAA      18707    17.50     2NT            C66       18.50
406   59    Đặng Khắc          Bảo     14-09-88    29     01     TMAA      00115    17.00      2     06      C66       18.50
408   60    Đặng Thị           Xuân    29-03-88    16     05     SP2A      02887    17.50     2NT            C66       18.50
485   61    Phạm Thị Hương     Thơm    19-12-89    16     08     TMAA      29756    18.00      2             C66       18.50
564   62    Đoàn Thị Ngọc      Ánh     06-02-89    22     06     DTEA      00714    17.50     2NT            C66       18.50
723   63    Nguyễn Thị         Vui     02-07-89    28     22     TMAA      30334    17.50     2NT            C66       18.50
748   64    Nguyễn Thùy        Dương   25-07-89    01     01     DKHA      00381    18.50      3             C66       18.50
758   65    Đặng Minh          Thanh   16-08-89    20     04     TMAA      26832    17.50     2NT            C66       18.50
783   66    Nguyễn Mạnh        Thành   11-11-88    01     06     TMAA      28692    18.50      3             C66       18.50
858   67    Phạm Thị Thu       Lan     17-03-89    26     05     TMAA      15007    17.50     2NT            C66       18.50
870   68    Vũ Thị             Ngân    21-04-88    21     02     TMAA      18534    17.50     2NT            C66       18.50
 10   69    Nguyễn Anh         Tú      09-11-89    01     03     KHAA      22041    18.00      3             C66       18.00
 19   70    Vũ Mạnh            Cường   11-12-89    17     04     CSHA      02933    17.50      2             C66       18.00
 60   71    Kiều Thị           Linh    31-08-89    20     05     TMAA      16036    17.00     2NT            C66       18.00
119   72    Vũ Thị             Loan    14-07-89    18     02     TMAA      15716    17.00     2NT            C66       18.00
134   73    Phan Thị           Mây     10-12-89    19     03     TMAA      17946    16.00     2NT    06      C66       18.00
135   74    Trần Thị Lan       Anh     04-01-89    26     07     TMAA      02036    17.00     2NT            C66       18.00
180   75    Phạm Sơn           Tùng    20-02-87    25     01     NTHA       4700    17.50      2             C66       18.00
191   76    Nguyễn Văn         Hùng    16-11-88    20     13     TMAA      12940    17.00     2NT            C66       18.00
234   77    Nguyễn Thị Quỳnh   Ngọc    11-01-89    03     01     TMAA      18095    18.00      3             C66       18.00
246   78    Vũ Thị             Dung    28-09-89    28     02     TMAA      05746    17.50      2             C66       18.00




                                                                 Trang 3                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                    Tổng
                                                                  Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và       Tên     Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                 dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                  làm tròn
313    79   Đào công          Nam     06-03-87    26     02     NHHA      07062    17.00     2NT            C66       18.00
315    80   Đào thị           Hà      23-02-88    24     04     TMAA      07952    17.00     2NT            C66       18.00
334    81   Hoàng Huy         Tùng    24-08-87    18     02     TMAA      26398    16.50      1             C66       18.00
340    82   Nguyễn Thị Ánh    Dương   27-01-88    25     04     TMAA      04761    17.00     2NT            C66       18.00
410    83   Nguyễn Thị Ánh    Tuyết   02-10-88    29     06     KHAA      21890    17.00     2NT            C66       18.00
516    84   Đặng Thị Thu      Hường   27-08-89    01     12     TMAA      11342    17.50      2             C66       18.00
524    85   Đinh Thị Kim      Anh     23-01-89    15     06     TMAA      02069    16.50      1             C66       18.00
562    86   Phạm Văn          Minh    01-04-85    08     07     TMAA      17255    16.50      1             C66       18.00
589    87   Phạm Văn          Phúc    21-08-88    26     04     TMAA      21136    17.00     2NT            C66       18.00
590    88   Nguyễn Đình       Tùng    28-06-89    19     08     DTEA      27410    17.00     2NT            C66       18.00
600    89   Lại Thị Bích      Liên    02-05-89    26     02     SPHA      01859    17.50      2             C66       18.00
624    90   Nguyễn Đức        Thảo    12-04-87    28     22     KHAA      17535    17.00     2NT            C66       18.00
635    91   Phạm Thị Phương   Thu     28-08-89    28     14     KHAA      18633    16.50      1             C66       18.00
661    92   Vũ Thành          Luân    18-09-88    06     01     TMAA      16102    16.50      1             C66       18.00
843    93   Dương Bá          Biển    04-07-84    28     18     TMAA      03473    17.00     2NT            C66       18.00
891    94   Lê Văn            Minh    09-08-89    28            QHIA      05326    17.00     2NT    10      C66       18.00
  9    95   Nguyễn Cao        Tự      07-09-88    28     01      HTC      07471    17.00      2             C66       17.50
 50    96   Nguyễn Viết       Đông    21-06-89    25     03     KHAA      04015    16.50     2NT            C66       17.50
 58    97   Trịnh Thị         Thoa    24-08-89    22     07     TMAA      26948    16.50     2NT            C66       17.50
 82    98   Lê Thị            Hảo     21-02-89    28     01     TMAA      08179    17.00      2             C66       17.50
113    99   Đỗ Hồng           Lê      20-12-89    28     18     TMAA      16967    15.50     2NT    06      C66       17.50
150   100   Nguyễn Hồng       Liên    29-06-89    01     04     TMAA      15599    17.50      3             C66       17.50
154   101   Đặng Thị          Hạnh    15-11-89    26     04     TMAA      13245    16.50     2NT            C66       17.50
172   102   Lê Xuân           Linh    15-12-87    01     12     TMAA      16806    17.00      2             C66       17.50
173   103   Nguyễn Văn        Quân    17-07-89    20     08     TMAA      22010    16.50     2NT            C66       17.50
202   104   Nguyễn Thị Bích   Diệp    26-07-89    03     05     TMAA      05442    17.50      3             C66       17.50
243   105   Nguyễn Thị        Hương   02-11-88    21     04     TMAA      12855    16.00      1             C66       17.50
302   106   Bùi Thị Thúy      Hường   10-07-88    01     09     TMAA      10234    17.50      3             C66       17.50




                                                                Trang 4                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                      Tổng
                                                                    Mã                                        Ngành      Tổng
                                                   Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và       Tên       Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                   Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                   dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                    làm tròn
303   107   Vũ Thị Thanh       Hương    13-10-89    01     09     TMAA      12529    17.50      3             C66       17.50
366   108   Trần Thị Thùy      Vân      06-09-89    29     02     TMAA      01733    17.00      2             C66       17.50
378   109   Đặng Thị           Trà      27-07-86    20     01     TMAA      25783    16.50     2NT            C66       17.50
401   110   Bùi Thị            Sang     03-02-87    30     02     NHHA      13558    16.00      1             C66       17.50
405   111   Bùi Quốc           Vương    09-07-87    18     02     TMAA      30309    16.50     2NT            C66       17.50
462   112   Đặng Trường        An       28-02-85    09     06     TMAA      02101    16.00      1             C66       17.50
470   113   Trương Thanh NguyệtChi      16-07-89    01     06     TMAA      04188    17.50      3             C66       17.50
479   114   Lê Thị             Hồng     08-08-89    28     01     TMAA      11046    17.00      2             C66       17.50
511   115   Đỗ Mạnh            Linh     05-03-89    14     10     TMAA      14962    16.00      1             C66       17.50
532   116   Lê Thị Vân         Anh      12-10-89    28     01     TMAA      02855    17.00      2             C66       17.50
552   117   Lê                 Hoàng    21-08-88    15     10     TMAA      10863    16.50     2NT            C66       17.50
579   118   Nguyễn             Sang     11-11-88    26     02     HHAA      11066    16.50     2NT    10      C66       17.50
671   119   Trần Duy           Biên     08-08-89    25     04     TMAA      03522    16.50     2NT            C66       17.50
684   120   Nguyễn Thanh       Huyền    04-10-89    27     03     TMAA      12387    16.00      1             C66       17.50
705   121   Nguyễn Văn         Toản     25-06-86    25     08     TMAA      25262    16.50     2NT            C66       17.50
707   122   Bùi Văn            Chương   27-07-89    03     09     TMAA      04207    17.00      2             C66       17.50
727   123   Vũ Bảo             Ngọc     19-11-89    01     02     KHAA      13734    17.50      3             C66       17.50
753   124   Nguyễn Thị         Phương   05-11-89    19     03     TMAA      21491    16.50     2NT            C66       17.50
793   125   Nhâm Thị Thanh     Hương    14-12-89    26     04     TMAA      13798    16.50     2NT            C66       17.50
796   126   Lê Thị             Hòa      14-08-89    23     01     TMAA      11139    16.50     2NT            C66       17.50
888   127   Nguyễn Huyền       Ngân     08-09-88    21     05     TMAA      19442    16.50     2NT            C66       17.50
  2   128   Trương Thế         Hiệp     16-12-88    29     01     TMAA      00699    15.50      2     06      C66       17.00
  5   129   Nguyễn Đình        Hùng     14-05-82    28     15     HVQA      00191    16.00     2NT            C66       17.00
 62   130   Trịnh Thị          Thủy     10-03-88    28     12     TMAA      23951    15.50      1             C66       17.00
 66   131   Vũ Hải             Hậu      02-12-88    20     14     TMAA      13469    16.00     2NT            C66       17.00
 95   132   Nguyễn Văn         Luân     15-10-87    03     12     TMAA      16303    16.50      2             C66       17.00
114   133   Lưu Thị Thanh      Trang    07-02-88    04     06     DDQA      30477    16.00     2NT            C66       17.00
125   134   Đặng Thị Lan       Anh      01-04-89    16     06     LDAA      03420    16.00     2NT            C66       17.00




                                                                  Trang 5                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                    Tổng
                                                                  Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                        điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và       Tên     Ng. sinh                  trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                      môn đã    vực   tượng
                                                                 dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                  làm tròn
149   135   Lê Thị Nhớ        Nhung   11-07-89    17     10     TMAA      19098    16.50      2             C66       17.00
201   136   Hoàng Ngọc        Bích    10-06-89    03     05     TMAA      03456    17.00      3             C66       17.00
231   137   Trần Thị          Vinh    02-04-89    01     14     TMAA      30151    16.50      2             C66       17.00
280   138   Lê Thị            Dung    12-03-88    22     10     TMAA      04943    16.00     2NT            C66       17.00
390   139   Nguyễn Thị        Lương   27-09-87    20     12     TMAA      16058    16.00     2NT            C66       17.00
606   140   Bùi Tú            Mai     09-11-88    01     03     TMAA      17810    17.00      3             C66       17.00
632   141   Bùi Văn           Thắng   10-03-89    26     04      KQH       1584    16.00     2NT            C66       17.00
644   142   Phạm Anh          Vũ      29-10-89    03     03     HHAA      16278    17.00      3     10      C66       17.00
654   143   Vũ Thị            Lý      12-03-88    17     10     TMAA      14920    16.00     2NT            C66       17.00
730   144   Nguyễn Thị Bích   Trâm    21-05-89    29             KSA      39238    16.50      2             C66       17.00
780   145   Nghiêm Mạnh       Hùng    14-10-88    23     08     TMAA      12224    15.50      1             C66       17.00
789   146   Dương Đức         Giang   21-02-87    20     02     KHAA      04512    16.50      2             C66       17.00
804   147   Nguyễn Thành      Đạt     02-09-86    01     01     TMAA      06661    17.00      3             C66       17.00
805   148   Đào Đức           Hòa     14-05-89    26     05     TMAA      09476    15.50      2     06      C66       17.00
883   149   Bùi Văn           Sơn     28-09-83    28     27     KHAA      16510    16.00     2NT            C66       17.00

                                                                                    Hà Nội, ngày   tháng 09 năm 2007
                                                                                             HIỆU TRƯỞNG




                                                                Trang 6                                               Xét tuyển Cao đẳng 2007
   BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO                                CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI                                      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

                               DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NV2 -TSĐH 2007, HỆ CAO ĐẲNG
                                        NGÀNH KINH DOANH KHÁCH SẠN - DU LỊCH (C65)

                                                                                      Tổng
                                                                    Mã                                        Ngành      Tổng
                                                  Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS    Stt          Họ và      Tên     Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                  Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                   dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                    làm tròn
 597    1    Dương Quốc        Hưng    20-06-84    16     05      TMAA      09641    20.00     2NT            C65       21.00
 657    2    Phạm Đức          Thắng   05-08-89    01     02      KHAA      18117    21.00      3             C65       21.00
 338    3    Vũ Thị            Hằng    02-07-89    29     06      KHAA      25639    19.00     2NT            C65       20.00
  99    4    Bùi Ngọc          Hiếu    22-11-89    21     05      TMAA      13330    18.50     2NT            C65       19.50
 121    5    Dương Hoàng       Yến     20-04-88    01     08      KHAA      23384    19.50      3             C65       19.50
 131    6    Nguyễn Thị        Tâm     04-05-88    26     02      TMAA      24800    18.50     2NT            C65       19.50
 383    7    Nguyễn Việt       Dũng    15-01-89    01     09      TMAA      04793    19.00      2             C65       19.50
 474    8    Phạm Hồng         Điêp    11-09-87    27     05      TMAA      06664    18.50     2NT            C65       19.50
 500    9    Nguyễn Thị Thúy   Hằng    06-02-89    01     03      KHAA      05975    19.50      3             C65       19.50
 853   10    Lê Thị Tú         Anh     10-02-88    28     26      NTHA        52     19.50      3             C65       19.50
 438   11    Chu Thị           Ngân    04-01-88    18     09      TMAA      18002    18.00     2NT            C65       19.00
 573   12    Nguyễn Công       Long    21-04-89    01     05      QHIA      04844    18.50      2     10      C65       19.00
  89   13    Nguyễn Thị        Quỳnh   24-04-88    19     07      TMAA      21805    17.50     2NT            C65       18.50
 152   14    Nguyễn Hữu        Dương   14-10-87    16     07      NHHA      01866    16.50     2NT    06      C65       18.50
 175   15    Phạm Thị          Lan     08-09-89    25     07      TMAA      16166    17.50     2NT            C65       18.50
 219   16    Đặng Văn          Thông   16-08-87    18     08      NTHA       3883    17.00      1             C65       18.50
 257   17    Nguyễn Thị        Hằng    30-10-88    19     07      TMAA      12311    17.50     2NT            C65       18.50
 425   18    Nguyễn Mạnh       Quân    12-07-88    01     09      TMAA      21981    18.50      3             C65       18.50
 426   19    Bùi Việt          Dũng    26-02-89    01     04      TMAA      04919    18.50      3             C65       18.50
 488   20    Trần Quỳnh        Anh     14-09-89    01     01      TMAA      02734    18.50      3             C65       18.50
 547   21    Nguyễn Tiến       Hải     06-06-89    28     25      TMAA      09889    17.50     2NT            C65       18.50
 662   22    Nguyễn Thành      Du      29-03-89    21     02      TMAA      05012    17.00      1             C65       18.50




                                                               Trang 7                                                 Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                     Tổng
                                                                   Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt          Họ và     Tên      Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                  dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                   làm tròn
726   23    Phạm Thị         Xoan     13-04-88    12     03      DTSA      28932    17.00      1             C65       18.50
 17   24    Hoàng Đình       Nam      03-09-89    03     06      HHAA      08951    17.50      2     10      C65       18.00
 37   25    Lư Thúy          Vân      02-11-89    18     09      DCNA      33076    15.00     2NT    01      C65       18.00
 90   26    Nguyễn Thị       Thảo     03-02-88    28     23      DDQA      28452    16.00     2NT    06      C65       18.00
116   27    Vũ Thị           Miền     13-08-89    19     03      TMAA      17576    17.00     2NT            C65       18.00
127   28    Lê Thanh         Loan     08-06-89    20     07      KHAA      11372    17.50      2             C65       18.00
146   29    Phạm Thị         Thêu     10-05-88    27     08      TMAA      24826    17.00     2NT            C65       18.00
252   30    Dương Hồng       Hoa      30-10-88    01     50      LPHA      00927    18.00      3             C65       18.00
494   31    Hoàng Thị Lan    Hương    21-09-89    26     08      TMAA      11940    17.00     2NT            C65       18.00
501   32    Đặng Thu         Hương    25-07-89    01     03      TMAA      10601    18.00      3             C65       18.00
551   33    Hoàng Thị        Nhung    05-11-89    17     03      TMAA      20056    16.50      1             C65       18.00
581   34    Chu Nữ           Quỳnh    01-09-89    01     10      TMAA      22127    17.50      2             C65       18.00
628   35    Trần             Vũ       25-04-89    01     03      QHTA      09785    18.00      3     10      C65       18.00
782   36    Phạm Trọng       Tiếp     27-07-87    25     10      TMAA      25824    17.00     2NT            C65       18.00
  1   37    Nguyễn Thị Lan   Anh      09-02-89    28     01      TMAA      02132    17.00      2             C65       17.50
 45   38    Nguyễn Thị       Lan      04-12-89    18     09      TMAA      16890    16.50     2NT            C65       17.50
117   39    Lê Thùy          Linh     27-03-89    25     01      TMAA      15046    17.00      2             C65       17.50
212   40    Phạm Đặng Thái   Dương    01-12-88    21     09      TMAA      06067    16.50     2NT            C65       17.50
261   41    Phạm Thị Lan     Anh      12-05-88    01     01      TMAA      02345    17.50      3             C65       17.50
299   42    Lê Văn           Phong    04-06-83    28     25      TMAA      20966    17.00      2             C65       17.50
328   43    Lê Văn           Hùng     08-10-87    16     07      TMAA      12123    16.50     2NT            C65       17.50
329   44    Nguyễn Thị       Phượng   19-09-89    19     07      TMAA      21300    16.50     2NT            C65       17.50
332   45    Phạm Văn         Hùng     09-05-85    25     10      TMAA      09175    16.50     2NT            C65       17.50
432   46    Phạm Thị         Tình     10-02-88    24     06      TMAA      23430    16.50     2NT            C65       17.50
468   47    Tống Thị         Thu      08-07-88    25     03      TMAA      25861    16.50     2NT            C65       17.50
506   48    Nguyễn Thị       Huê      01-02-89    19     03      TMAA      07975    16.50     2NT            C65       17.50
508   49    Nguyễn Duy       Khánh    05-10-89    01     01      TMAA      14413    17.50      3             C65       17.50
522   50    Nguyễn Xuân      Hảo      05-06-88    15     10      TMAA      09703    16.00      2     06      C65       17.50




                                                              Trang 8                                                 Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                     Tổng
                                                                   Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt          Họ và     Tên      Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                  dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                   làm tròn
528   51    Phạm Thị Kim     Dung     12-10-89    01     11      TMAA      05855    17.00      2             C65       17.50
546   52    Nguyễn Thu       Hoài     18-02-89    28     23      TMAA      08141    16.50     2NT            C65       17.50
607   53    Ngô Thị          Liên     04-10-89    18     07      DTEA      13006    16.50     2NT            C65       17.50
658   54    Đàm Việt         Long     03-09-88    03     05      TMAA      16074    17.50      3             C65       17.50
663   55    Phạm Thị         Hằng     20-05-89    25     08      TMAA      09540    16.50     2NT            C65       17.50     ##
694   56    Lê Thị           Thu      08-06-89    28     15      TMAA      25521    16.50     2NT            C65       17.50
712   57    Lê Đức           Hải      07-11-88    01     09      TMAA      12880    17.50      3             C65       17.50
745   58    Trâần Thu        Trang    02-09-89    01     08      TMAA      27335    17.50      3             C65       17.50
759   59    Đỗ Thanh         Thủy     06-01-88    17     01      NHHA      10340    17.00      2             C65       17.50
765   60    Lê Thị Thu       Hằng     23-01-89    27     05      TMAA      07686    16.50     2NT            C65       17.50
828   61    Hoàng Văn        Điệp     03-10-87    25     04      TMAA      06729    16.50     2NT            C65       17.50
841   62    Vũ Văn           Duy      11-10-87    08     07      TMAA      05765    16.00      1             C65       17.50
  8   63    Hoàng Thị        Hiền     10-08-87    26     06      TMAA      10717    16.00     2NT            C65       17.00
 31   64    Trương Thị       Nhung    27-06-89    26     07      TMAA      18971    16.00     2NT            C65       17.00
 39   65    Vũ Thị Thành     Mỹ       21-06-89    25     07      TMAA      17428    16.00     2NT            C65       17.00
128   66    Nguyễn Thị       Thương   11-09-89    25     07      TMAA      27486    16.00     2NT            C65       17.00
161   67    Nguyễn Thùy      Linh     27-11-89    01     10      TMAA      16785    16.50      2             C65       17.00
171   68    Chu Thị Phương   Thúy     26-07-89    01     12      TMAA      29916    16.50      2             C65       17.00
476   69    Nguyễn Thị Lan   Hương    02-07-89    01     12      TMAA      14027    16.50      2             C65       17.00
484   70    Nguyễn Thị       Thu      10-03-88    24     04      TMAA      23948    16.00     2NT            C65       17.00
510   71    Bùi Thị          Dịu      22-06-89    26     04      TMAA      05317    16.00     2NT            C65       17.00
570   72    Vũ Tiến          Hải      19-12-89    01     08      KHAA      05453    17.00      3             C65       17.00
630   73    Bùi Thị          Hà       21-03-89    26     06      TMAA      08649    16.00     2NT            C65       17.00
648   74    Phạm Thị Thanh   Hiền     24-09-89    18     09      TMAA      11980    16.00     2NT            C65       17.00
655   75    Nguyễn Thùy      Linh     31-03-90    01     03      TMAA      15064    17.00      3             C65       17.00
656   76    Cao Việt         Hồng     26-08-87    15     10      TMAA      10728    15.50      1             C65       17.00
700   77    Tô Thị Bích      Ngọc     09-10-89    17     02      TMAA      19831    16.50      2             C65       17.00
772   78    Ngọ Thị          Hằng     10-12-88    18     07      TMAA      13502    16.00     2NT            C65       17.00




                                                              Trang 9                                                 Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                   Tổng
                                                                 Mã                                        Ngành      Tổng
                                               Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt          Họ và    Tên     Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                               Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                 làm tròn
775    79   Đỗ Mạnh         Quân    05-05-89    01     10      DQHA      01327    17.00      3             C65       17.00
837    80   Đoàn Thị        Lụa     08-08-88    21     08      TMAA      15835    16.00     2NT            C65       17.00
844    81   Vũ Thu          Hường   04-12-88    01     03      TMAA      13476    17.00      3             C65       17.00
863    82   Vũ Lê           Sơn     21-10-83    28     01      NHFA      00667    16.50      2             C65       17.00
 94    83   Nguyễn Thị      Hương   11-08-88    28     27      TMAA      10805    15.50     2NT            C65       16.50
 97    84   Cao Thị Như     Trang   18-03-89    29     12      TMAA      01316    15.50     2NT            C65       16.50
122    85   Phạm Đức        Thuần   10-08-89    22     01      TMAA      26749    15.50     2NT            C65       16.50
179    86   Nguyễn Thu      Huyền   17-03-89    01     09      DCNA      12953    16.50      3             C65       16.50
187    87   Ngô Quang       Hiếu    07-04-89    18     01      TMAA      08977    16.00      2             C65       16.50
226    88   Nguyễn Khánh    Ly      02-11-89    22     04      TMAA      16657    15.50     2NT            C65       16.50
291    89   Lê Thị          Vui     04-08-89    25     10      TMAA      30415    15.50     2NT            C65       16.50
306    90   Nguyễn Thị      Thủy    22-11-89    20     10      TMAA      29135    16.50      3             C65       16.50
308    91   Vũ Thị          Oanh    21-07-89    01     14      TMAA      20479    16.00      2             C65       16.50
345    92   Tạ Thị Huyền    Trang   07-08-89    19     06      TMAA      26705    16.50      3             C65       16.50
387    93   Lê Văn          Cường   13-04-89    10     01      NNHA      00950    15.00      1             C65       16.50
435    94   Đinh Thị        Thanh   04-06-89    27     04      TMAA      25469    15.50     2NT            C65       16.50
442    95   Nguyễn Thị      Thủy    10-08-89    25     08      TMAA      26752    15.50     2NT            C65       16.50
471    96   Tống Hồng       Vinh    10-08-88    27     05      KHAA      22963    15.50     2NT            C65       16.50
481    97   Phạm Thị Hồng   Vân     29-12-89    27     08      TMAA      30737    15.50     2NT            C65       16.50
554    98   Hoaàng Thị      Oanh    03-07-89    28     26      TMAA      20472    15.50     2NT            C65       16.50
582    99   Diệp Thị Minh   Tuyền   09-05-89    21     02      TMAA      24995    13.00      1     01      C65       16.50
614   100   Nguyễn Thị      Trang   01-11-88    25     03      DTSA      25275    15.50     2NT            C65       16.50
622   101   Vũ Thị Hồng     Huệ     10-05-87    26     04      TMAA      09201    15.50     2NT            C65       16.50
680   102   Đặng Hoàng      Thanh   18-09-89    01     09      TMAA      27587    16.00      2             C65       16.50
742   103   Nguyễn Văn      Minh    26-03-86    25     09      TMAA      17195    15.50     2NT            C65       16.50
746   104   Nguyễn Quang    Tiến    22-09-88    01     09      TMAA      27268    16.50      3             C65       16.50
751   105   Nguyễn Hưu      Bắc     09-01-88    99             HGAA      00445    16.00      2             C65       16.50
795   106   Lê Văn          Phú     20-05-83    21     03      NHFA      00615    15.50     2NT            C65       16.50




                                                            Trang 10                                                Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                     Tổng
                                                                   Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt         Họ và      Tên      Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                  dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                   làm tròn
833   107   Đỗ Thị Phương    Uyên     14-08-87    22     09      KHAA      22515    15.50     2NT            C65       16.50
847   108   Nguyễn Thị Thu   Trang    06-05-88    20     02      TMAA      24963    16.00      2             C65       16.50
873   109   Phạm Ngọc        Bích     26-04-89    18     05      TMAA      03391    15.00      1             C65       16.50
874   110   Hà Quang         Việt     29-07-87    03     13      TMAA      30315    16.50      3             C65       16.50
878   111   Nguyễn Duy       Linh     15-02-88    20     11      TMAA      14759    15.50     2NT            C65       16.50
 11   112   Vũ Thị Hà        Phương   16-05-90    03     05      TMAA      20965    16.00      3             C65       16.00
 87   113   Bùi Thị Kim      Dung     14-01-89    19     07      TMAA      04791    15.00     2NT            C65       16.00
141   114   Đặng Thị         Ngà      07-02-89    18     09      TMAA      18231    15.00     2NT            C65       16.00
195   115   Nguyễn Thị       Hường    29-09-89    20     05      TMAA      12059    15.00     2NT            C65       16.00
196   116   Nguyễn Văn       Thiệu    16-03-89    21     10      TMAA      24171    15.00     2NT            C65       16.00
251   117   Nguyễn Thị       Quỳnh    01-06-89    24     02      TMAA      21936    15.00     2NT            C65       16.00
254   118   Nguyễn Thị Thu   Hiền     13-03-89    01     14      TMAA      08543    15.50      2             C65       16.00
284   119   Lê Kim           Nhung    01-12-89    01     07      TMAA      20253    16.00      3             C65       16.00
289   120   Lê Minh          Đức      01-04-89    27     51      GHAA      02130    15.00     2NT            C65       16.00
305   121   Phùng Khánh      Hòa      22-07-89    18     09      DCNA      11354    15.50      2             C65       16.00
324   122   Phạm Thị         Hương    24-08-89    19     07      DTEA      11246    15.00     2NT            C65       16.00
440   123   Vũ Văn           Thụy     10-10-89    24     03      NNHA      09493    15.00     2NT            C65       16.00
451   124   Vũ Thị Giang     Thùy     29-04-88    01     08      TMAA      24443    16.00      3             C65       16.00
473   125   Nguyễn Thị       Nga      04-01-89    28     24      TMAA      18067    15.00     2NT            C65       16.00
531   126   Vũ Thị Tuyết     Nhung    25-10-89    24     02      TMAA      19923    15.00     2NT            C65       16.00
585   127   Đào Vi           Anh      08-12-88    03     04      TMAA      03029    16.00      3             C65       16.00
601   128   Trần Thị Hải     Yến      13-11-88    03     04      TMAA      31218    16.00      3             C65       16.00
711   129   Đỗ Thị Cẩm       Ánh      27-09-89    01     01      TMAA      03228    16.00      3             C65       16.00
608   130   Đặng Bá          Dũng     26-11-89    01             BKAA      01685    15.00      2     06      C65       16.50
386   131   Nghiêm Viết      Vinh     05-07-89    21     01      TMAA      30339    15.50      2             C65       16.00
 14   132   Đỗ Thị           Hà       02-12-87    20     10      TMAA      13434    14.50     2NT            C65       15.50
 28   133   Vũ Quang         Chiến    10-08-87    19     08      TMAA      04226    14.50     2NT            C65       15.50
 34   134   Phạm Thị Hương   Thảo     07-01-90    03     04      TMAA      23305    15.50      3             C65       15.50




                                                              Trang 11                                                Xét tuyển Cao đẳng 2007
                                                                                     Tổng
                                                                   Mã                                        Ngành      Tổng
                                                 Mã      Mã                         điểm 3    Khu    Đối
MHS   Stt          Họ và     Tên      Ng. sinh                   trường    SBD                              đăng ký   điểm xét
                                                 Tỉnh   Huyện                       môn đã    vực   tượng
                                                                  dự thi                                      NV2      tuyển
                                                                                   làm tròn
 72   135   Tô Thúy          Hằng     19-07-88    26     07      TMAA      10279    14.50     2NT            C65       15.50
102   136   Nguyễn Thị Kim   Dung     30-12-89    20     03      TMAA      06184    15.00      2             C65       15.50
155   137   Hoàng Thị        Thoa     08-06-89    29     33       KSA      06510    14.50     2NT            C65       15.50
206   138   Trịnh Thị Mai    Anh      17-12-89    14     07      TMAA      03092    14.00      1             C65       15.50
223   139   Nguyễn Cẩm       Chinh    21-02-88    23     07      TMAA      03804    14.00      1             C65       15.50
253   140   Lại Thị Thu      Hà       02-12-89    18     06      TMAA      13634    14.50     2NT            C65       15.50
269   141   Bùi Thị          Thanh    28-06-89    25     09      TMAA      25746    14.50     2NT            C65       15.50
270   142   Đồng Thị         Chung    16-11-89    26     01      KHAA      01845    15.00      2             C65       15.50
310   143   Nguyễn Thị Thu   Trang    17-12-89    01     08      TMAA      29714    15.50      3             C65       15.50
326   144   Phạm Thị         Huyền    10-07-89    19     07      LDAA      06114    14.50     2NT            C65       15.50
449   145   Vũ Hải           Yến      01-02-88    01     03      TMAA      30939    15.50      3             C65       15.50
457   146   Nguyễn Đình      Phi      23-12-88    29     01      LPHA      04861    15.00      2             C65       15.50
465   147   Vũ Hoàng         Nam      03-07-87    01     05      TMAA      18988    15.50      3             C65       15.50
533   148   Phạm Minh        Đức      24-09-89    01     09      TMAA      06715    15.00      2             C65       15.50
721   149   Trâần Thái       Hà       19-03-90    21     02      TMAA      08759    14.00      1             C65       15.50
749   150   Thái Thị         Tuyết    10-07-89    29     14      TMAA      01445    14.50     2NT            C65       15.50
799   151   Nguyễn Quang     Hiếu     16-06-89    01     05      KHAA      06312    15.50      3             C65       15.50
836   152   Nguyễn Văn       Phương   16-04-89    17     03      TMAA      20874    15.00      2             C65       15.50

                                                                                                       Hà Nội, ngày   tháng 09 năm 2007
                                                                                                                HIỆU TRƯỞNG




                                                              Trang 12                                                Xét tuyển Cao đẳng 2007
Trang 13   Xét tuyển Cao đẳng 2007
Trang 14   Xét tuyển Cao đẳng 2007
Trang 15   Xét tuyển Cao đẳng 2007
Trang 16   Xét tuyển Cao đẳng 2007
Trang 17   Xét tuyển Cao đẳng 2007
9 năm 2007




             Trang 18   Xét tuyển Cao đẳng 2007

								
To top