Docstoc

Điểm cả năm

Document Sample
Điểm cả năm Powered By Docstoc
					     BỘ CÔNG THƯƠNG                 BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐIỂM RÈN LUYỆN CỦA HSSV
 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ                         Năm học: 2010 – 2011
  KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP                 Lớp:Điện 2A   Khoa: Điện – Điện tử


STT             Họ và tên            Ngày sinh       Điểm rèn luyện      Điểm RL TB   Ghi chú
                                                 Học kì I    Học kì II     năm học
  1.   Đoàn Vĩnh Hải        Anh      04/10/89        66          63          65
  2.   Trương Việt          Anh      21/08/90        67          64          66
  3.   Nguyễn Văn           Cao      06/12/88        67          60          64
  4.   Nguyễn Sỹ            Chắc     13/08/90        63          62          63
  5.   Nguyễn Hữu           Cương    28/11/90        73          71          72
  6.   Hoàng Văn            Cường    29/11/89        59          62          61
  7.   Nguyễn Duy           Cường    06/08/90        71          70          71
  8.   Nguyễn Mạnh          Cường    23/01/88        61          64          63
  9.   Nguyễn Văn           Cường    17/09/89        63          69          66
 10.   Nguyễn Văn           Cường    19/02/89        59          68          64
 11.   Đinh Xuân            Dũng     11/05/90        65          68          67
 12.   Đỗ Công              Dũng     20/05/90        60          67          64
 13.   Đỗ Mạnh              Dũng     25/08/90        77          78          78
 14.   Mai Việt             Dũng     02/01/90        66          70          68
 15.   Trần Hữu             Dũng     25/02/90        69          69          69
 16.   Nguyễn Văn           Duy      12/05/88        69          69          69
 17.   Lê Văn               Dương    23/04/90        71          71          71
 18.   Nguyễn Đức           Dương    16/08/89        85          89          87
 19.   Nguyễn Văn           Dưỡng    09/09/88        69          68          69
 20.   Nguyễn Đức           Đan      06/04/90        65          70          68
 21.   Phạm Hồng            Đản      19/08/88        66          70          68
 22.   Nguyễn Bá            Đạt      19/09/90        65          71          68
 23.   Phạm Khắc            Điệp     28/04/90        67          70          69
 24.   Nguyễn Xuân          Định     29/12/90        60          66          63
 25.   Nguyễn Huy           Đỗ       29/10/89        65          67          66
 26.   Vũ Thành             Đôn      23/07/90        70          71          71
 27.   Nguyễn Minh          Đông     17/12/89        80          85          83
 28.   Phạm Duy             Đông     28/08/90        73          70          72
 29.   Trần Quang           Đông     26/06/91        64          70          67
 30.   Nguyễn Thế           Đức      15/11/90        65          70          68
 31.   Lê Văn               Ghi      20/10/90        66          66          66
 32.   Bùi Phú              Hai      17/08/89        70          68          69
 33.   Lê Tiến              Hải      15/11/90        70          75          73
 34.   Nguyễn Văn           Hải      03/10/89        63          61          62
 35.   Tô Xuân              Hải      04/07/90        67          70          69
 36.   Trần Văn             Hải      18/02/90        68          70          69
 37.   Lê Văn               Hào      01/04/89        69          70          70
 38.   Lê Văn               Hân      26/03/90        67          72          70
 39.   Nguyễn Huy           Hiện     16/02/88        68          70          69
 40.   Trần Duy             Hiểu     12/02/89        78          79          79
 41.   Nguyễn Thị           Hoài     22/02/89        77          76          77
 42.   Nguyễn Văn           Hoan     15/02/89        67          68          68
 43.   Lê Văn               Hoàng    12/10/89        67          68          68
 44.   Nguyễn Huy           Hoàng    26/06/89        67          67          67
STT             Họ và tên            Ngày sinh       Điểm rèn luyện      Điểm RL TB   Ghi chú
                                                 Học kì I    Học kì II     năm học
 45.   Nguyễn Văn           Huấn     11/11/90        66          66          66
 46.   Đỗ Danh              Hùng     04/08/90        69          67          68
 47.   Nguyễn Văn           Huy      21/05/89        70          76          73
 48.   Vũ Lê                Huy      04/09/89        60          63          62
 49.   Vũ Xuân              Huy      25/08/90        70          71          71
 50.   Đặng Thế             Hưng     02/06/90        69          68          69
 51.   Hoàng Văn            Hưng     09/01/90        68          63          66
 52.   Nguyễn Văn           Hưởng    05/06/90        69          60          65
 53.   Ngô Đình             Hữu      10/09/90        72          73          73
 54.   Chu Minh             Khang    13/09/89        68          66          67
 55.   Lưu Tuấn             Khanh    22/04/89        75          75          75
 56.   Lê Văn               Khánh    02/09/90        70          74          72
 57.   Khổng Văn            Khoa     14/04/88        70          68          69
 58.   Nguyễn Duy           Khôi     28/12/90        71          71          71
 59.   Đoàn Trung           Kiên     10/06/90        79          71          75
 60.   Lưu Bá Chí           Kiên     23/12/90        64          61          63
 61.   Mai Xuân             Lân      10/11/90        66          60          63
 62.   Nguyễn Văn           Linh     14/08/89        66          63          65
 63.   Bùi Gia              Long     02/02/89        61          50          56
 64.   Đỗ Hải               Long     26/07/89        65          71          68
 65.   Vũ Tiến              Lợi      15/09/88        65          66          66
 66.   Vũ Huy               Lượng    06/03/90        66          65          66
 67.   Kiều Đình            Mạnh     18/01/90        60          61          61
 68.   Nguyễn Tiến          Mạnh     20/08/90        65          62          64
 69.   Nguyễn Tiến          Mạnh     13/01/91        64          65          65
 70.   Dương Văn            Minh     25/04/90        74          74          74
 71.   Lê Văn               Minh     15/02/89        71          71          71
 72.   Bùi Văn              Nam      23/12/89        59          60          60
 73.   Lê Văn               Nam      19/12/89        65          65          65
 74.   Nguyễn Đắc           Nam      24/09/89        74          73          74
 75.   Nguyễn Hải           Nam      08/08/90        65          66          66
 76.   Nguyễn Văn           Nam      13/02/89        55          50          53
 77.   Nguyễn Xuân          Nam      06/12/88        66          62          64
 78.   Trần Văn             Nam      10/01/90        67          65          66
 79.   Ngô Ngọc             Ngân     27/01/90        67          69          68
 80.   Cà Văn               Ngọc     29/03/85        69          60          65
 81.   Nguyễn Chí           Nguyện   15/10/90        68          68          68
 82.   Nguyễn Thị           Nình     20/07/90        78          77          78
 83.   Đinh Xuân            Phong    28/02/90        67          63          65
 84.   Tống Văn             Phong    01/02/90        67          65          66
 85.   Võ Hồng              Phong    13/12/90        59          64          62
 86.   Nguyễn Thị Bích      Phương   18/11/89        72          73          73
 87.   Nguyễn Văn           Phương   10/01/90        75          79          77
 88.   Trịnh Văn            Phương   02/08/90        57           0                   Đình chỉ
 89.   Nguyễn Văn           Quang    24/08/89        60          53          56
 90.   Nguyễn Xuân          Quyền    11/08/90        65          68          67
 91.   Nguyễn Ngọc          Quỳnh    15/04/90        68          71          70
 92.   Trần Văn             Quỳnh    04/01/90        65          60          63
STT            Họ và tên            Ngày sinh       Điểm rèn luyện      Điểm RL TB   Ghi chú
                                                Học kì I     Học kì II    năm học
 93.   Nguyễn Đắc          Sơn       25/12/89       50            64        57
 94.   Đặng Ngọc           Sỹ        04/12/89       65            60        63
 95.   Trần Quang          Thạch     30/08/89       78            71        75
 96.   Hoàng Văn           Thành     23/11/90       60            62        61
 97.   Nguyễn Thị          Thành     28/06/90       86            79        83
 98.   Nguyễn Vũ           Thành     22/12/90       70            62        66
 99.   Vũ Văn              Thành     21/02/90       71            63        67
100.   Hoàng Minh          Thắng     21/07/90       67            65        66
101.   Lưu Văn             Thắng     14/10/90       68            67        68
102.   Nguyễn Quốc         Thắng     09/07/88       65            72        69
103.   Nguyễn Văn          Thắng     29/06/90       64            70        67
104.   Tạ Văn              Thể       30/12/89       67            70        69
105.   Đàm Đình            Thi       15/03/89       68            67        68
106.   Nguyễn Văn          Thiện     10/10/88       64            71        68
107.   Đỗ Phú              Thịnh     21/02/88       66            60        63
108.   Nguyễn Đức          Thịnh     26/03/89       78            77        78
109.   Dương Đình          Thông     10/02/88       60            65        63
110.   Phạm Thị Phương     Thúy      06/11/89       70            61        66
111.   Đinh Công           Thực      20/09/89       63            61        62
112.   Dương Văn           Toàn      20/08/88       63            61        62
113.   Đặng Văn            Toàn      17/11/90       62            61        62
114.   Nguyễn Đức          Trọng     24/06/90       69            64        67
115.   Lê Văn              Trung     13/09/90       75            71        73
116.   Nguyễn Văn          Trung     12/05/87       65            66        66
117.   Nguyễn Văn          Tú        02/05/90       66            68        67
118.   Nguyễn Văn          Tú        20/03/90       58            56        57
119.   Phạm Minh           Tú        31/01/90       67            70        69
120.   Hoàng Văn           Tuấn      12/12/90       65            69        67
121.   Lê Danh             Tuấn      18/08/90       64            68        66
122.   Nguyễn Anh          Tuấn      18/05/90       65            67        66
123.   Nguyễn Văn          Tuấn      25/10/89       65            65        65
124.   Trần Quốc           Tuấn      16/02/89       65            61        63
125.   Lưu Văn             Tùng      20/01/89       64            65        65
126.   Lê Văn              Tuyên     15/02/90       64            67        66
127.   Nguyễn Anh          Tường     18/08/89       71            71        71
128.   Nguyễn Công         Ước       22/04/88       64            65        65
129.   Nguyễn Văn          Vấn       18/07/89       77            71        74
130.   Lê Đăng             Việt      23/04/90       65            60        63
131.   Lê Mạnh             Việt      28/08/90       65            65        65
132.   Đỗ Như              Vĩnh      20/01/89       60            64        62
133.   Lê Tuấn             Vũ        21/12/90       80            84        82
134.   Phạm Ngô Tuấn       Vũ        11/09/89       63             0                 Đình chỉ
                                                         Hà Nội, ngày………tháng……..năm 2011

 PHÒNG TC HSSV                Khoa – Bộ môn             GVCN                Lớp Trưởng

				
DOCUMENT INFO
Shared By:
Categories:
Tags:
Stats:
views:10
posted:2/11/2012
language:
pages:3
manhcuong23188 manhcuong23188
About