ả
ả ẩ B ng báo giá 0
ệ
STT Mã SP Tên s n ph m Giá BH
ủ Linh Ki n máy tính
Mainboard (Bo ch )
1 FOXCONN P35AX-S FOXCONN P35AX-S 1490000.00 36 tháng
GIGABYTE™ GA G41M-
2 ES2H GIGABYTE™ GA G41M-ES2H 1410000.00 36 tháng
GIGABYTE GA EG41MF-
3 US2H GIGABYTE GA EG41MF-US2H 1550000.00 36 tháng
4 GIGABYTE G31M-ES2 GIGABYTE G31M-ES2 1240000.00 36 tháng
5 FOXCONN G31MV FOXCONN G31MV 900000.00 36 tháng
6 FOXCONN G31MXP-K FOXCONN G31MXP-K 940000.00 36 tháng
7 FOXCONN G31MG-S FOXCONN G31MG-S 1100000.00 36 tháng
8 BIOSTAR G31D-M7 BIOSTAR G31D-M7 880000.00 12 tháng
9 BIOSTAR G31-M7 BIOSTAR G31-M7 900000.00 12 tháng
10 Intel BOXDG41TY Intel BOXDG41TY 1500000.00 36 tháng
11 INTEL DG31PR INTEL DG31PR 1130000.00 36 tháng
12 INTEL DG41RQ INTEL DG41RQ 1300000.00 36 tháng
13 INTEL BLKDG43NB INTEL BLKDG43NB 2000000.00 36 tháng
ă
14 FOXCOM G41MX-F 2.0 FOXCOM G41MX-F 2.0 950000.00 36 tháng
ử
15 FOXCOM G41MX-F 2.0 FOXCOM G41MX-F 2.0 975000.00 3n m
ộ
CPU (Vi x ử lý ) ộ ử
1 B vi x lý Core 2 Duo E7 B vi x lý Core 2 Duo E7500 - 2.93GHz 2450000.00 30 tháng
2 Pentium E5300 - 2.6 GHz Pentium E5300 - 2.6 GHz 1340000.00 36 tháng
3 Pentium E5400 - 2.7 GHz Pentium E5400 - 2.7 GHz 1450000.00 36 tháng
ă
SK 1156 8M Cache L3, 4
4 Cores, SK 1156 8M Cache L3, 4 Cores, 4 threads, TDP 95W 4964864.00 3 n m
5 Core i7-860 Core i7-860 6269000.00 36 tháng
Intel Core 2 Duo
ộ ử Intel Core 2 Duo Processor E7400 2.80GHz 1066MHz
ộ ử
6 Processor E74
ộ ử 3MB LGA775 CPU
ộ ử 2300000.00 30 tháng
7 B vi x lý Core 2 Duo E8 B vi x lý Core 2 Duo E8400 - 3.0 GHz 0.00 30 tháng
ộ ớ
8 B vi x lý Celeron D430 B vi x lý Celeron D430 - 1.8 GHz 750000.00 30 tháng
RAM (B nh )
RAM máy tính Kingston
1 DDR3 1 RAM máy tính Kingston DDR3 1.0GB bus 1333 550000.00
Kingston - 2GB DDR3
2 1066MHz Kingston - 2GB DDR3 1066MHz 997000.00 36 tháng
3 1GB DDRII Visipro 1GB DDRII Visipro 550000.00 36 tháng
Desktop DDRII 2GB, Bus
4 800, PC Desktop DDRII 2GB, Bus 800, PC 6400 1100000.00 36 tháng
Desktop DDRII 512MB,
5 Bus 667, Desktop DDRII 512MB, Bus 667, PC 5300 300000.00 36 tháng
Notebook DDRII 512MB,
6 Bus 667, Notebook DDRII 512MB, Bus 667, PC 5300 3000000.00 36 tháng
Notebook DDRII 1GB, Bus
7 667, P Notebook DDRII 1GB, Bus 667, PC 5300 480000.00 36 tháng
Notebook DDRII 2GB, Bus
Ổ ứ
8 667, P Notebook DDRII 2GB, Bus 667, PC 5300 800000.00 36 tháng
HDD ( C ng)
Seagate Barracuda 250
1 GB Seria Seagate Barracuda 250 GB Serial ATA II 920000.00 30 tháng
Seagate Barracuda 500
2 GB Seria Seagate Barracuda 500 GB Serial ATA II 1120000.00 30 tháng
Seagate Barracuda 1.0 TB
3 Seria Seagate Barracuda 1.0 TB Serial ATA II 2050000.00 30 tháng
Seagate Barracuda 1.5 TB
Ổ ứ
4 Seria Seagate Barracuda 1.5 TB Serial ATA II
Ổ ứ 2550000.00 30 tháng
c ng Seagate
Ổ ề
5 Barracuda 3 c ng Seagate Barracuda 320 GB Serial ATA II 1050000.00 30 tháng
FDD ( m m) Ổ đĩ ề ă
1 FDD1.44MB/ 3.5in a m m Mitsumi (trong)1.44MB /3.5inch 105000.00 1 n m
Monitor (màn hình)
LG LCD Monitor 17 inches
1 TFT ( LG LCD Monitor 17 inches TFT (1742T) 2410000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 18.5
2 inches Wid LG LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT (W1943S 2300000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 18.5”
3 Wide TF LG LCD Monitor 18.5” Wide TFT (W1941S) 2300000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 19 inches
4 Wide LG LCD Monitor 19 inches Wide TFT (L1942S) 2690000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 20 inches
5 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2043S) 2600000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 20 inches
6 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2053S) 2680000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 20 inches
7 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2053T) 2800000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 22 inches
8 Wide LG LCD Monitor 22 inches Wide TFT (W2284T) 4350000.00 24 tháng
SamSung LCD Monitor
9 15.6 inche SamSung LCD Monitor 15.6 inches Wide TFT (633NW) 2100000.00 24 tháng
SamSung LCD Monitor 17
10 inches SamSung LCD Monitor 17 inches TFT ( 733NW ) 2500000.00 24 tháng
SamSung LCD Monitor 17
11 inches SamSung LCD Monitor 17 inches Wide TFT (743NX) 2710000.00 24 tháng
SamSung LCD Monitor 20
12 inches SamSung LCD Monitor 20 inches Wide TFT (2033SN) 2970000.00 24 tháng
HP-Compaq LCD Monitor
13 17 inche HP-Compaq LCD Monitor 17 inches Wide TFT ( W1707 2150000.00 12 tháng
HP-Compaq LCD Monitor
14 17 inche HP-Compaq LCD Monitor 17 inches TFT ( L1710 ) 2150000.00 12 tháng
HP-Compaq LCD Monitor HP-Compaq LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT (
15 18.5 inc V185W ) 2350000.00 12 tháng
HP-Compaq LCD Monitor HP-Compaq LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT ( 1859M
16 18.5 inc ) 2350000.00 12 tháng
HP- Pavilion LCD Monitor
17 20 in HP- Pavilion LCD Monitor 20 inches Wide TFT (Q2009) 3000000.00 12 tháng
HP-Compaq LCD Monitor
18 19 inche HP-Compaq LCD Monitor 19 inches Wide TFT ( L1945W) 2950000.00 24 tháng
LG LCD Monitor 17 inches
19 TFT (
ỏ LG LCD Monitor 17 inches TFT (1742S) 2310000.00 24 tháng
Case( V máy )
1 X305BR X305BR 340000.00 06 tháng
2 X303BR X303BR 340000.00 06 tháng
3 Jetek ( X305BG) Jetek ( X305BG) 340000.00 06 tháng
ộ
4 Jetek ( X306BR)
ồ Jetek ( X306BR) 340000.00 06 tháng
Power Unit (B ngu n) ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Sound Card (Âm thanh) ả ẩ
[ Không có s n ph m]
VGA (card Video) ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Speakers (Loa) ă
ă
1 A810 Soundmax 2.1 Desktop A810 300000.00 1 năm
2 A910 Soundmax 2.1 Desktop A910 300000.00 1 năm
3 A-4000 Soundmax 4.1 Desktop A-4000 540000.00 1 năm
4 A-5000 Soundmax 4.1 Desktop A-5000 500000.00 1 năm
5 A-2100 Soundmax 2.1 Desktop A-2100 550000.00 1 năm
6 A-2300 Soundmax 2.1 Desktop A-2300 500000.00 1 năm
7 A-6600 Soundmax 4.1 Desktop A-6600 620000.00 1 năm
8 A-8900 Soundmax 4.1 Desktop A-8900 620000.00 1 năm
9 A-7700 Soundmax 4.1 Desktop A-7700 620000.00 1n m
10 Lige LX 388E Lige 4.1 Desktop LX388E 500000.00 1n m
CD & DVD
SamSung DVD Rom 16X
1 w/48X CDRo SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom (Black) 350000.00 06 tháng
SamSung DVD Rom 16X
2 w/48X CDRo SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom SATA - Box 450000.00 06 tháng
Keyboard (Bàn phím) ẻ ằ ố ướ ụ ể ộ
ẻ đượ
Key Board d o b ng cao su ch ng n c , b i có th cu n
ộ
1 Bàn phím d o c 145000.00 6 tháng
Mouse (chu t)
Mitsumi Scroll Mouse PS/2
1 - Wh Mitsumi Scroll Mouse PS/2 - White ạ 74000.00 06 tháng
Mitsumi Optical Scroll ộ ạ
2 Mouse U Mitsumi Optical Scroll Mouse USB ( lo i to ) 90000.00 06 tháng
Mitsumi Optical Scroll Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chu t quang) USB ( lo i to
3 Mouse ( ) 150000.00 06 tháng
Others ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Máy tính xách tay
Acer
ă
Acer Aspire AS4740
1 (331G32Mn-0 Acer Aspire AS4740 (331G32Mn-029) 11500000.00 1 n m
ă
Acer Aspire As5745G
2 (332G32Mn- Acer Aspire As5745G (332G32Mn-001) 1299000.00 1 năm
Acer Aspire As4745
3 (332G32Mn-0 Acer Aspire As4745 (332G32Mn-016) 12500255.00 1 n m
Compaq-HP
ă
HP Compaq CQ42-168TU
1 (WR634PA) HP Compaq CQ42-168TU (WR634PA) 13450000.00 1 năm
HP Pavilion DV6-3023TX
2 (WX005P HP Pavilion DV6-3023TX (WX005PA) 0.00 1 năm
Pavilion DV3-4020TX
3 (WT480PA) Pavilion DV3-4020TX (WT480PA) 0.00 1 năm
HP Probook 4411s
4 (WC587PA) HP Probook 4411s (WC587PA) 13999000.00 1 năm
HP Pavilion DV6-3105TX
5 (XR645P HP Pavilion DV6-3105TX (XR645PA) 26576000.00 1 n m
Fujitsu
NB FUJITSU L1010 (077)
1 (AH077E NB FUJITSU L1010 (077) (AH077E0D2) 15680200.00 36 tháng
IBM
ă
Lenovo IdeaPad G460
1 (5904-1841 Lenovo IdeaPad G460 (5904-1841) 13999000.00 1 năm
Lenovo IdeaPad Y460
2 (5903-5439 Lenovo IdeaPad Y460 (5903-5439) 17999000.00 1 n m
Axioo ă
ă
1 Axioo CNC 3222 Axioo CNC 3222 11900000.00 1 năm
2 MNC 0252 MNC 0252 10500000.00 1 năm
3 MLM 2025 MLM 2025 13600000.00 1 năm
4 MNS 4422 MNS 4422 16600000.00 1 năm
5 CNC 5422 CNC 5422 12900000.00 1 năm
6 MNG 2115 NEW!!! MNG 2115 NEW!!! 10300000.00 1n m
7 MNG P015 MNG P015 8700000.00 1n m
8 MNC 0152 Máy tính xách tay AXIOO 9300000.00 12 tháng
TOSHIBA
ă
Satellite L640 - 1007U
1 (PSK0JL Satellite L640 - 1007U (PSK0JL-005001) 14100000.00 1 năm
Satellite L510 - S4016
2 (PSLGQL Satellite L510 - S4016 (PSLGQL-001001) 13700000.00 1 n m
DELL
ă
Dell Inspiron 15R (i3-
1 370M) - Dell Inspiron 15R (i3-370M) - Black (T560809VN) 14500000.00 1 năm
Dell Vostro 1014n - Red
2 (C943T Dell Vostro 1014n - Red (C943T-657) 11700000.00 1 năm
Dell Vostro 1014n - Black
3 (C94 Dell Vostro 1014n - Black (C943T-6572) 11999000.00 1 năm
NB DELL VOSTRO 3400
4 (H9YKD1) NB DELL VOSTRO 3400 (H9YKD1) 16150000.00 1 n m
SONY
1 SONY VPC - EA22EG/B SONY VPC - EA22EG/B 0.00
2 SONY VPC - EA22EG/B SONY VPC - EA22EG/B 0.00
ộ
Máy tính nguyên b
ư
Fujitsu (Japan) ộ ă
ư ộ ă
1 D5100 (ch a có Monitor) B Fujitsu D5100/PIV 3.0GHz HT/ 512MB RAM/ 80GB 11000000.00 3 n m
2 D5210 (ch a Có Monitor) B Fujitsu D5200/D/ E4300 1.8Ghz /1GB DDR2/80GB 14000000.00 3 năm
FUJITSU 17" CRT Monitor Màn hình FUJITSU 17" CRT Monitor / China (warranty 01
3 / year) 2120000.00 1 năm
Màn hình FUJITSU 17" TFT LCD / China (warranty 01
4 FUJITSU 17" TFT LCD year) 4415000.00 1 năm
FUJITSU Siemens 19" Màn hình FUJITSU Siemens 19" TFT LCD / China
5 TFT L (warranty 01 year) 6400000.00 1 năm
FUJITSU Internet ủ
6 KeyBoard FUJITSU Internet KeyBoard 190000.00 1 n m
Máy ch
Compaq- HP ủ ă
ủ ă
1 Proliant ML370G5-380G5 Máy ch Proliant ML370G5-380G5 0.00 1 n m
2 Proliant ML350G4-G5 Máy ch Proliant ML350G4-G5 0.00 1 n m
ủ ă
Proliant ủ ă
3 M110G4/ML150/G3/ML310 Máy ch Proliant M110G4/ML150/G3/ML310G4 0.00 1 năm
4 Proliant ML570G4-580G4 Máy ch Proliant ML570G4-580G4 0.00 1 n m
5 SERVER OPTION Compaq Server Options 0.00 1 n m
IBM ủ ă
ủ ă
1 System 3200 Máy chủ IBM series SYSTEM x3200 0.00 1 năm
2 System 3200 Máy chủ IBM series SYSTEM x3200 0.00 1 năm
3 System 3400 Máy chủ IBM series SYSTEM x3400 0.00 1 năm
4 System 3500 Máy chủ IBM series SYSTEM x3500 0.00 1 năm
5 System 3550-3650 Máy ch IBM series SYSTEM x3550-3650 0.00 1 năm
6 System 3800-3850 Máy ch IBM series SYSTEM x3800-3850 0.00 1n m
7 SERVER OPTION IBM SERVER OPTION 0.00 1 năm
8 System x3400 Xeon Quad Core E5335 80W 2.0GHz/1333MHz/8MB L2 45684000.00 1 n m
Fujitsu (Japan)
ủ ă
PRIMERGY TX150 S4--
1 TX200S3 Máy chủ PRIMERGY TX150 S4--TX200S3 A 0.00 1 năm
PRIMERGY TX300 S4-- ă
2 TX600S3 Máy ch PRIMERGY TX300 S4--TX600S3 B 0.00 1 năm
3 SERVER OPTION Fujitsu SERVER OPTION mem/CPU 0.00 1 n m
4 SERVER OPTION Fujitsu SERVER OPTION HDD/RAID/RACK 0.00 1 n m
Intel ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Máy in - Máy Quét
Máy in Laser ă
ă
1 Canon LPB 2900 Máy in Laser LPB 2900 A4 2710000.00 1 năm
2 Canon LPB 3460 In Laser LPB 3460 A4 11000000.00 1 n m
3 CANON 3300 CANON 3300 3850000.00 1 n m
ổ ă
Canon Laser Printer ổ ă
4 LBP3500 In Laser kh A3; 600x600dpi. 25 trang/phút 12300000.00 1n m
5 HP LaserJet Lj5200 In Laser kh A3; 1200x1200dpi. 35 trang/phút 19500000.00 3n m
6 Fuji Xerox Phaser 3124 Fuji Xerox Phaser 3124 0.00 12 thang
ă
7 Brother MFC-7220 Brother MFC-7220 5000000.00 12 Tháng
8 Brother MFC-7340 Brother MFC-7340 5700000.00 1 năm
XEROX FUJI DocumPrint
9 C1110B XEROX FUJI DocumPrint C1110B 7800000.00 1 n m
Máy in-Phun màu
ă
InkJet Printer iP1200 A4 ă
1 1200d InkJet Printer iP1200 A4 1200dpi X 4800dpi 600000.00 1 n m
2 Pixma ip 6700 Canon Pixma ip 6700 0.00 1 n m
Máy in kim ă
1 EPSON LX300+II EPSON LX300+II 3900000.00 1 năm
Epson Printer LX 300++ (A4; 9 pin; 144 x 240 dpi; 240
2 LQ300 cps) 4400000.00 1 n m
3 LQ 2090 Epson Printer LQ 2090 (A3; 24 pin; 360 x 360 dpi; 400 9350000.00
4 EPSON LQ 2180 EPSON LQ 2180 (A3/ ả
ả 24pin/ 360x360dpi/ 480cps) 10850000.00
Epson Printer DFX 5000+ (A3; 9 pin; 360 x 360 dpi; 560
5 Epson Printer DFX 5000 cps) - 1 b n chính, 5 b n sao 28950000.00
Máy quét - Scanner
HP Scanjet 2400 A4
1 1200x1200 d HP Scanjet 2400 A4 1200x1200 dpi 1350000.00
Canon Scanner Lide 25
2 A4 1200x Canon Scanner Lide 25 A4 1200x2400 dpi 950000.00
HP Scanjet 4850 A4
3 4800x9600 d HP Scanjet 4850 A4 4800x9600 dpi 3350000.00
Máy in Laser màu
Konica Minolta MagicColor ă
1 2500 Konica Minolta MagicColor 2500W 5600000.00 ă
2 HP 1600 HP 1600 (A4/ 8ppm/ 16Mb/ 600x2400dpi) 6200000.00 1 n m
3 Hp 3600
đ ứ ă HP 3600 (A4/ 17ppm/ 64Mb/ 600x600dpi) - USB2.0 12600000.00 1 n m
Máy Laser a ch c n ng ă
1 HP LaserJet M1005 MFP In laser 14PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4 4220000.00 1 năm
Canon ImageCLASS
2 MF4122 In laser 20PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4 4500000.00 1 năm
HP LaserJet Printer
3 M3050 MFP In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 5300000.00 1 năm
HP LaserJet Printer ă
4 M3050Z MFP In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 5800000.00 1 n m
5 HP LaserJet MFP 3052 In laser 19PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4 6500000.00 1 năm
6 HP LaserJet MFP 3055 In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 8200000.00 1 năm
Canon ImageCLASS In laser 20PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4, Fax, PC
7 MF5770 fax 10520000.00 1 năm
In laser 19PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4, Fax, PC
8 HP Color Lase MFP2840 fax 20350000.00 1 năm
In Laser 22PPM/ copy A4/ quyét 1200x120dpi/ Fax
9 HP LaserJet MFP 3390 3giây/trang/ PC-Fax 0.00 1 n m
Máy Fax
Fax Canon ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Fax Brother (Japan)
Đệ ạ ă
FAX-2820 laser /PC fax ấ ệ ă
1 /Teleph Máy FAX-2820ườ
ấ laser /PC fax /In laser/ i n tho i
ử ụ 5000000.00 1 n m
2 Brother Fax - 236S Máy Fax gi y nhi t Brother Fax - 236S 2100000.00 1 năm
Máy fax gi y th ng S d ng Ribbon Brother FAX-
3 Brother FAX-837MCS 837MCS 2600000.00 1 n m
Fax Panasonic ấ ệ ă
ấ ườ ổ ă
1 Panasonic KX-FT933CX Máy Fax giấy nhi t.
ườ ổ 1920000.00 1 năm
2 Panasonic Fax KX-FP342 Máy Fax giấy thường in film kh ổ A4. 2030000.00 1 năm
3 Panasonic KX-FL402 Máy Fax gi y th ng in laser kh A4. 3950000.00 1n m
4 Panasonic KX-FL512
ế Máy Fax gi y th ng in laser kh A4.
ế 4700000.00 1 năm
Panasonic KX-
5 FP701(Thay th Panasonic KX-FP701(Thay th FP342CX) 2200000.00 1 n m
Máy Photocopy
Konika - Minolta (Japan) ố ă
ă
1 Bizhub 211+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT số 21 trang/phút 0.00 1 năm
2 Bizhub 250 KTS trang/ phút
Konica Minolta Bizhub 250 / 25 ố 55000000.00 1 năm
3 Bizhub 162+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT s 16 trang/phút 25000000.00 1n m
4 Bizhub 210+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT s 21 trang/phút 29000000.00 1 năm
Bizhub C250 Photocopy ạ ạ ố độ ụ
5 màu KTS Konica- Minolta Bizhub C250 Photocopy màu KTS
ả ể ụ đ ắ 125000000.00 1 năm
Bizhub 500, 5 trong 1 Copy, In, Scan, in m ng, Fax m ng). T c sao ch p 50
6 Laser b n/ phút, ki u máy: Sao ch p Laser en tr ng 127000000.00 1 n m
Canon ổ ă
ứ ă
1 Photocopier NP7160 Máy Photocopy Analog kh A3., 16 trang/ phút. 23500000.00 1 năm
Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A4, 22
2 ImageRUNNER iR1022 trang/phút 20000000.00 1 năm
Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) 16
3 ImageRUNNER iR2016 trang/phút ỹ ậ ố để ổ 27100000.00 1 năm
4 ImageRUNNER iR2016J Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3. 16 trang/ phút. 24500000.00 1 năm
5 ImageRUNNER iR2020J Máy Photocopy k thu t s
ứ ă bàn kh A3./20 trang/ phút. 34450000.00 1 năm
ứ ă
6 ImageRUNNER iR2000 Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) 20 trang/phút 32500000.00 1 năm
Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 16
7 ImageRUNNER iR2020 trang/phút
ứ ă 36100000.00 1 năm
ứ ă
8 ImageRUNNER iR2230 Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) 22 trang/phút 47000000.00 1 năm
Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 35
9 ImageRUNNER iR3530 trang/phút 68500000.00 1 năm
Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 40
10 ImageRUNNER iR400 trang/phút 68500000.00 1 n m
Ricoh
ỹ ậ ố để ổ ă
Digital Copier Aficio
1 MP1500 Máy Photocopy k thu t s bàn kh A3./15 trang/ phút. 27100000.00 1 n m
ứ ă
ă
Digital Copier Aficio Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A4, 16
2 MP161L trang/phút 24500000.00 1 năm
Digital Copier Aficio Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 16
3 MP1600LE trang/phút
ứ ă 31700000.00 1 năm
Digital Copier Aficio
4 MP2000LE Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 20 trang/phút 39800000.00 1 năm
Digital Copier Aficio ứ ă
5 MP2590 Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) 25 trang/phút 54000000.00 1 năm
Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 30
6 Aficio MP 3090 trang/phút
ứ ă 59500000.00 1 năm
ứ ă
7 Aficio MP 3590 Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) 35 trang/phút 107500000.00 1 năm
ế
Ch c n ng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 45
8 Aficio MP 4590 trang/phút 126000000.00 1 n m
Máy chi u - Projectors
3M (USA)
Độ ươ ả ướ ế
2500 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA
ệ ă
3M X62 Multimedia (1600x1200), t ng ph n:500:1. Kích th c chi u: 30-
1 Projector 300", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3
Độ ươ ả ướ ế 30000000.00 2 n m
2000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA
ệ ă
3M X20 Multimedia (1600x1200), t ng ph n:500:1.Kích th c chi u: 30-
2 Projector 300", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3
Độ ươ ả ướ ế 24000000.00 2 n m
2000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA
ệ ă
3M X55i Multimedia (1600x1200), t ng ph n:400:1.Kích th c chi u: 30-
3 Projector 300", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3
Độ ươ ả ướ ế 27300000.00 2 n m
Wireless 2500 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA
ệ ă
3M X62W Wireless (1600x1200),
ế th
t ụ ng ph n:500:1.Kích ọ ớ c chi u: 30-
4 Projector 300", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 Độ 36000000.00 2 n m
Máy chi u chuyên d ng cho các phòng h p l n 4500 ệ
ươ ả ướ ế
ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA (1600x1200), ă
3M X80 Multimedia t ng ph n:750:1.Kích th c chi u: 40-500", Công ngh
5 Projector :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 99890000.00 2 n m
Độ ươ ả ướ ế
4000 ANSI lumens, ệXGA (1024x768), UXGA ă
3M X90 Multimedia (1600x1200), t ng ph n:1000:1.Kích th c chi u:
6 Projector 40-500", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 66500000.00 2 n m
Độ ươ ả ướ ế
Wireless 4000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA
ệ ă
3M X90W Multimedia (1600x1200), t ng ph n:1000:1.Kích th c chi u:
7 Projector - 10-300", Công ngh :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 70200000.00 2 n m
Acer
Đề ể ừ ứ ă ỉ
1800ảANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA ă
ACER XD-1150 DLP (1280x1024), i u khi n t xa, - Ch c n ng ch nh vuông
1 Projector hình nh Đề ể ừ ứ ă ỉ 12905000.00 1 n m
2300ảANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA ă
ACER XD-1170D DLP (1280x1024), i u khi n t xa, - Ch c n ng ch nh vuông
2 Projector hình nh Đề ể ừ ứ ă ỉ 15500000.00 1 n m
2300ảANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA ă
ACER XD-1270D DLP (1280x1024), i u khi n t xa, - Ch c n ng ch nh vuông
3 Projector hình nh 20000000.00 1 n m
Đề ể ừ ứ ă ỉ
2600ảANSI Lumens, SVGA (1024x768), XGA
Độ ươ ả ă
ACER XD-1280D DLP (1280x1024), i u khi n t xa, - Ch c n ng ch nh vuông
4 Projector hình nhmàn hình: 35-300", t ng ph n: 2000:1 21000000.00 1 n m
Hitachi
Độ đạ ă
MultiPurpose LCD 1,500 Ansi Lumens, 800 x 600 (SVGA), 0.55" P-Si
1 CP–RS55 TFTx3, 300:1,
Độ đạ phóng i: 30" - 300" 14200000.00 1 năm
Multi-Purpose LCD 1,500 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 300:1,
2 CP–RX60 Độ phóng đại: 30" - 300" 18200000.00 1 năm
Ultra Portable LCD 2,000 Ansi Lumens, 800x600(SVGA), 0.7" TFTx3, 400:1,
3 CP–S318 phóng i: 30" - 300"
Độ đạ 19000000.00 1 năm
1,200 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3,
4 LCD Projector PJ-TX100 1200:1, đạ
Độ phóng i: 30" - 300" 20700000.00 1 năm
2,000 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.6" TFTx3, 400:1,
5 Micro-Porta LCD CP–X250 Độ phóng đại: 30" - 300" 28400000.00 1 năm
2,000 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 400:1,
6 Micro-Porta LCD CP–X345 Độ phóng đại: 30" - 300" 29800000.00 1 năm
3,200 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 400:1,
7 Ultra Porta LCD CP–X445 Độ phóng đại: 30" - 300" 38775000.00 1 năm
3,500 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 800:1,
8 Portable LCD CP–X885 phóng i: 30" - 300"
Độ đạ 51200000.00 1 năm
Desktop LCD Projector 4,500 Ansi Lumens, 1324x773(XGA), 0.99" TFTx3,
9 CP–X12 800:1, phóng i: 40" - 500" 57900000.00 1 n m
Panasonic
Panasonic 3200 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén ă
XGA (1024x768), Zoom hình kỹ thuật s 04 lần, Kích
1 LCD PT – LB60NTEA thước hình ảnh 30 - 300inch, độ tương phản 500:1 38100000.00 2 n m
2000 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA ă
(1024x768), Zoom hình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
2 Panasonic LB51SEA ảnh 33 - 300inch, độ tương phản 300:1 20300000.00 2 n m
1400 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, độ tương phản
3 Panasonic PT-LM2EC 400:1 0.00
1600 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
4 Panasonic PT-LB20VEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00
2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
5 Panasonic PT-LB20VEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00
2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
6 Panasonic PT-LB20EA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00
2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
7 Panasonic PT-LB20NTEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00
3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
8 Panasonic PT-LB30EA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00
3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
9 Panasonic PT-LB30NTEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00
3500 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
10 Panasonic PT-D3500E ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00
Sanyo
ă
1500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Ultra-
1 PLC-XW50 Compact, Fully Portable 29400000.00 1 n m
ă
2500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Ultra-
2 PLC-XU74 Compact, Fully Portable 29400000.00 1 năm
2000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
3 PLC-XW55 Search Input Mode độ ươ ả 32700000.00 1 năm
2000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
4 PLC-XU73 Search Input Mode, độ tương phản 39000000.00 1 năm
3500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
5 PLC-XT16 Search Input Mode, độ tương phản 93400000.00 1 năm
5000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
6 PLC-XP51 Search Input Mode, độ tương phản 1000:1 117000000.00 1 năm
5000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
7 PLC-XP56 Search Input Mode, độ tương phản 1000:1 141500000.00 1 năm
7000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
8 PLC-XF41 Search Input Mode, độ tương phản 800:1 407503800.00 1 năm
10000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto
9 PLC-XF45 Search Input Mode, độ tương phản 1100:1 ệ 422000000.00 1 n m
5100 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto ă
Search Input Mode, t ng ph n 1100:1, 16.77 tri u
10 PLV-HD10 màu 0.00 1 n m
Sony
1200 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
1 Sony VPL- DS100 ảnh 40 - 150inch, 0.00
1800 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
2 Sony VPL - CS7 ảnh 40 – 300 inch, độ tương phản 300:1 0.00
2000 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
3 Sony VPL - CS20 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 0.00
2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA ă
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
4 Sony VPL - CX70 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 0.00 1 n m
2100 ANSI Lumens, SVGA (1400x1050), nén XGA ă
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
5 Sony VPL - CX21 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 26300000.00 1 n m
2500 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA ă
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
6 Sony VPL - CX76 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 41800000.00 1 n m
3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA ă
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
7 Sony VPL - CX85 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 350:1 51500000.00 1 n m
3500 ANSI Lumens, SVGA (1280x1204), nén XGA
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
8 Sony VPL - PX41 ảnh 40 - 300inch, khoảng cách chiếu 1.5 – 14m 81700000.00
5200 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA ă
(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình
ế
9 Sony VPL - FX52 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 350:1 161500000.00 1 n m
Màn chi u
1 TRIPOD SCREEN TRIPOD 60’’ x 60’’ / 1.52 m x 1.52 m 990000.00
2 TRIPOD SCREEN TRIPOD 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 1089000.00 6 tháng
3 TRIPOD SCREEN TRIPOD 118” ( 84”x 84” / 2.13m x 2.13m) 2079000.00 6 tháng
4 TRIPOD SCREEN TRIPOD 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 2557000.00 6 tháng
5 Màn treo Tripoid WALL 60’’ x 60’’ / 1.52m x 1.52m 907500.00 6 tháng
6 Màn treo Tripoid WALL 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 990000.00 6 tháng
7 Màn treo Tripoid WALL 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 1980000.00 6 tháng
8 Màn treo Tripoid
đệ WALL 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 3382500.00 6 tháng
9 Màn treo Tripoid
đệ WALL 150” (120”x 90”/ 3.05m x 2.29m) 4356000.00 6 tháng
10 Màn Motor điện Tripoid 70”X 70”(1.78m x 1.78m) 5940000.00 6 tháng
11 Màn Motor điện Tripoid 118” ( 84”x 84” / 2.13m x 2.13m) 6765000.00 6 tháng
12 Màn Motor điện Tripoid 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 7755000.00 6 tháng
13 Màn Motor điện Tripoid 150” (120”x 90”/ 3.05m x 2.29m) 9454000.00 6 tháng
14 Màn Motor điện Tripoid 180” (140”x 102”/ 3.55m x 2.60m) 11715000.00 6 tháng
15 Màn Motor điện Tripoid 200” (160” x 120”/ 4.07m x 3.05m) 14355000.00 6 tháng
16 Màn Motor i n Tripoid 250” ( 198” x 150”/ 5.02m x 3.80m) 38841000.00 6 tháng
17 Màn Motor i n Tripoid 300” (236” x 177” / 6.0m x 4.50m)
Đị ạ 52800000.00 6 tháng
ă
18 Màn treo * ELEGANT 135" nh ng
135" Đị d ạ 4:3 2750000.00 2 năm
Màn Motor ELEGANT
19 150" 150 "Đị nh d ng 4:3
ạ 12100000.00 2 năm
Màn Motor ELEGANT
20 180" 180" Định dạng 4:3 15800000.00 2 năm
Màn Motor ELEGANT
21 200" 200" Định dạng 4:3 17200000.00 2 năm
Màn Motor ELEGANT
22 240" nh ng
240" Đị d ạ 4:3 22950000.00 2 năm
ả
23 Màn treo * ELEGANT 150" 150 " nh d ng 4:3 4000000.00 2 n m
Máy nh & quay phim
Canon (Camera KTS) ả ố ă
1 PowerShot G10 Máy ảnh số 14.7
độ ả 9000000.00 1 năm
2 CANON IXUS 960IS CANON IXUS 960IS
ả 0.00 12 tháng
ă
3 Canon PowerShot S3iS Máy ảnh số có độ phân giải: 6.0 Megapixel. 0.00 1 năm
4 Canon PowerShot A710iS Máy nh Canon PowerShot A710iS , 7.1 Megapixel. 0.00 1n m
5 Canon PowerShot G7 Máy nh s ả có
Độ phân gi i: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm
Canon ISUS850iS
6 IXY900iS Độ phân giải: 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm
ả ệ Độ ả
7 Canon ISUS900Ti IXY1000 phân gi i: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm
Máy ảnh chuyên nghi p EOS 350D. phân gi i: 8.0
ố độ ả ă
8 Canon EOS 350D Megapixel.
ả ố độ ả 0.00 1 năm
9 Canon PowerShot A460 Máy nh s có phân gi i: 5.0 Megapixel. 0.00 1 n m
10 Canon PowerShot A550 Độ nh s ả có
Máy phân gi i: 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm
Canon Digital IXUS65
11 IXY80 Độ phân giải: 6.0 Megapixel. 0.00 1 năm
Canon Digital IXUS70 ả ố độ ả ă
12 IXY10 phân gi i: 7.1 Megapixel.
ả ố độ ả 0.00 1 năm
13 Canon PowerShot A630 Máy nh s có phân gi i: 8.0 Megapixel. 0.00 1 n m
14 Canon PowerShot A640 Độ nh s ả có
Máy phân gi i: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm
Canon Digital IXUS800iS ả ệ ă
15 IXY80 phân gi i: 6.0 Megapixel. 0.00 1 n m
16 Canon EOS 400D Máy nh chuyên nghi p EOS 400D, 10.0 Megapixel. 0.00 1 n m
Nikon (Camera KTS)
ả ố độ ả ă
Nikon Compact Coolpix ả ố Độ ả
1 S10 Máy nh s phân gi i 6.0 Megapixel. 8100000.00 1 năm
Máy nh Nikon D40 + ng kính 18-55mm. phân gi i:
Độ ả ă
2 Nikon D40 6.1 Megapixel. 11200000.00 1 n m
3 Nikon D80 Độ phân giải: 10.2 Megapixel. 16600000.00 1 năm
4 Nikon Compact Coolpix S7 phân gi i: 7.1 Megapixel. 6100000.00 1 n m
Sony (Quay phim)
ố ử ụ đĩ ă
Sony Handycam DCR-
1 DVD808E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 14100000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
2 DVD908E DVD
Máy quay số sử dụng Ổ a ứ 16100000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
3 SR42E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 10600000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
4 SR62E Máy quay số sử dụng đĩ c ng 11500000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
5 DVD608E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 8300000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
6 DVD708E DVD
Máy quay số sử dụng Ổ a ứ 10000000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
7 SR200E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 15150000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
8 SR82E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 13500000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
9 SR300E c
Máy quay số sử dụng ă ng 19000000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
10 HC28E Máy quay số sử dụng Băng 5900000.00 2 năm
Sony Handycam DCR-
11 HC38E Máy quay số sử dụng Băng 7000000.00 2 năm
Sony Handycam DCR- ế ị ạ
12 HC96E Máy quay s s d ng B ng 10550000.00 2 n m
ạ Thi t b m ng
Card m ng
10/100M PCI Adapter. Complies with IEEE 802.3/802.3u
1 TP-LINK NIC TF-3239D Ethernet Standard. 100000.00 6 tháng
10/100M PCI Adapter One 10/100Mbps Auto-Negotiation
ạ
2 TP-LINK NIC TF-3239DL RJ45 port Supports drivers for most popular OS 100000.00 6 tháng
Cáp m ngạ
ố ẩ ắ đồ
Cap mạng AMP - II (Mã
1 0332) Có số mét trên dây, phi chu n 0.46, dây xo n, lõi
ắ ắ ng to 0.00
Cap mạng AMP - V (Mã
2 8888) Có số mét trên dây, dây tr ẩng xo n ắ 0.00
Cap mạng AMP - I (Mã
3 0518) Có số m trên dây. Phi chu n 0.5, dây xo n ắ
ẩ 0.00
Cap m ng AMP - III (Mã
4 9999 Có s mét trên dây, phi chu n 0.42, dây xo n 0.00
Hub, Switch
ă
16-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch,
1 TP-LINK TL-SF1016D Supports MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 700000.00 1 n m
ă
5-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch. Supports
2 TP-LINK TL-SF1005D MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 250000.00 1 n m
ă
8-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch ,Supports
3 TP-LINK TL-SF1008D MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 300000.00 1 n m
24 10/100M RJ45 ports. , Supports MAC address self- ă
learning and auto MDI/MDIX. Standard 19-inch rack-
4 TP-LINK TL-SF1024 mountable steel case. 1200000.00 1 n m
Modem ADSL ă
ă
1 ZOOM ADSL X5 Modem ADSL ZOOM X5 900000.00 1 năm
2 TD – 8800 w/1 Port Modem TP-LINK ADSL 550000.00 1 n m
3 TD – 8800 w/4 Port Modem TP-LINK ADSL 750000.00 1 n m
Router Wireless
Wireless N Router TL-
1 WR941ND Wireless N Router TL-WR941ND 0.00 24 tháng
108M Wireless LAN Router, 2.4GHz, 802.11g/b, built-in ă
4-port Switch. Adopts 108M Super G™ and 2x to 3x
ế ị
2 TP-LINK TL-WR641G eXtended Range™ technologies 1500000.00 1 n m
Thi t b khác ả ẩ
ầ ề
[ Không có s n ph m]
Ph n m m máy tính
Microsoft ă
1 269-11618 Office Pro 2007 W32 English 1pk DSP OEI(MLK) 5550000.00 1 năm
Office Basic SB Pro H/S 2007 W32 English Intl 1Pk DSP ă
2 269-11458 OEI Not to US OPK Master Kit 500000.00 1 năm
3 N09-02142 Windows XP Home Edition SP2 English 1pk OEM 16160000.00 1 n m
4 E85-04964 Windows XP Professional SP2 English 1pk OEM CD 2450000.00 1 năm
Office Basic Edition 2003 Win32 English 1pk OEM CD
5 S55-00611 w/SP2 (W,E,O) 2980000.00 1 năm
Office Professional 2003 Win32 English 1pk OEM CD
6 269-09976 w/SP2 5540000.00 1 năm
Office Small Business Edition 2003 Win32 English 1pk
7 W87-00991 OEM CD w/SP2 (W,E,O,PU,P) 4150000.00 1 năm
Win SBS Std 2003 R2 English 1pk DSP OEI CD 1-2CPU
8 T72-01849 5 Clt SR 8210000.00 1 năm
Windows Server Standard 2003 R2a Win32 English 1pk
9 P73-02441 OEM CD 1- 4CPU 5 Client 11800000.00 1 năm
Win SBS Premium 2003 w/SP1 English 1pk OEM CD 1-
10 T75-00798 2CPU 5 Clt 19500000.00 1 năm
Windows XP Home Windows XP Home Edition SP2 English 1pk DSP CD
11 Edition SP2 (OEM) 1570000.00 1 năm
Windows Vista Home Basic 32-bit English 1pk DSP OEI
12 66G-00576 DVD 16160000.00 1 năm
Windows Vista Home Prem 32-bit English 1pk DSP OEI
13 66I-00715 DVD 2300000.00 1 năm
Windows Vista Business 32-bit English 1pk DSP OEI
14 66J-02289 DVD 2470000.00 1 năm
15 66R-00765 Windows Vista Ultimate 32-bit English 1pk DSP OEI DVD 3590000.00 1 năm
Office Basic 2007 W32 English 1pk DSP OEI w/OfcPro
16 S55-01347 Trial(MLK) No Media CD 3000000.00 1 năm
Office SB 2007 W32 English 1pk DSP OEI
17 9QA-00443 w/OfcProTri(MLK) 4150000.00 1 năm
Windows XP Starter Edition Vietnamese 1pk DSP CD
18 4CP-00433 (OEM) 4CP-00433 680000.00 1 n m
Anti- Virus
1 BkavPro for Win9x/2K/XP BkavPro for Win9x/2K/XP 300000.00
ề ứ ụ
ầ Symantec AntiVirus™
2 Symantec AntiVirus™ 971000.00
Ph n m m ng d ng ả ẩ
ậ n
ự Không có sư ph
[ m]
ạ
ắ đ M c in, v t t các lo i
Laser tr ng en
Dùng cho máy in HP1000- 1005- 1200- 1220- 3300-
1 HP laser C7115A 3380 /Canon 1210) 1137000.00
2 HP laser 24A (Q2624A) Dùng cho máy in HP1150 1300000.00
3 HP Laser 49 A HP Laser 49 A (Dùng cho máy in HP1160-1320) 1300000.00
4 HP Laser 92A:mã C4092A Dùng cho máy in HP1100, 3200, 3220 /Canon 800, 810) 1102000.00
5 HP Laser 03A:mã C3903A Dùng cho máy in HP 5P- 5MP- 6P- 6MP 1050000.00
6 HP Laser Mã Q2610A Dùng cho máy in HP 2300L- 2300 2240000.00
7 HP Laser 61A :mã C8061A Dùng cho máy in HP 4100- 4101 1837000.00
8 HP Laser 29X:mã C4129X Dùng cho máy in HP 5000- 5100 3080000.00
9 HP Laser mã Q7516A Dùng cho máy in HP 5200 3307000.00
10 HP Laser 11A:mã Q6511A Dùng cho máy in HP 2410- 2420- 2430 2310000.00
11 HP Laser 6F:mã C3906F Dùng cho máy in HP 5L- 6L-3100 0.00
12 HP Laser 38A:mã Q1338A Dùng cho máy in HP 4200 2852000.00
13 HP Laser 27A:mã C4127A Dùng cho máy in HP 4000, HP4050 1837000.00
Dùng cho máy in Canon LBP 250- 350- 800- 810- 1110-
14 Canon EP 22 1120/ HP1100 930000.00
15 Canon EP 25 Dùng cho máy in Canon LBP 1210, HP1200 1067000.00
16 Canon EP 26 Dùng cho máy in LPB 3200 1102000.00
Dùng cho máy in LPB 2900, 3000, HP3050, 3055,
17 Canon EP 303 HP01018, 1020 1100000.00
18 Canon EP 65 Dùng cho máy in LBP 2000 A3 2625000.00
HP LaserJet HP51A mã Dùng cho máy in HP LaserJet P3005, M3027mfp,
19 Q7551A M3035mfp 2380000.00
In phun màu HP
Dùng cho máy in phun màu 1100/dtn, cp1700/d,
ố 2000c/cn, 2200, 2250/tn, 2230, 2280/tn, 2300/dtn,
2500c/cm, 2600/dn, 2800/dtn, 100series, 500/ps, 800,
1 HP C4844A Số 10 (Black) cc800ps, 9100series 530000.00
Màu xanh dùng cho máy in phun màu 2200, 2250, 500,
đ
2 HP C4811a S 11 (Cyan) 500ps, 800, 800ps 540000.00
Màu en dùng cho máy in phun màu HP Deskjet710c,
720c, 815c, 820cxi, 830c, 850c, 870cxi, 880c, 890c,
ố 895cxi, 930c, 950c, 955c, 960c, 970cxi, 990cxi, 1000cxi,
ố 1120c, 1125c, 1180c, 1220c, 1220c/ps, 1280, 1600c,
đỏ
3 HP 51645A S 45 (Black) 1600cm, 6122, 93 520000.00
HP C4812a S 11 Màu dùng cho máy in phun màu 2200, 2500, 500,
4 (Magenta) 500ps, 800, 800ps 540000.00
ố
Màu vàng đ
ự dùng cho máy in phun màu 2200, 2250, 500,
5 HP C4813a S 11 (Yellow) 500ps, 800, 800ps 540000.00
ố M c màu en dùng cho máy in phun màu Hp Deskjet
1200c, 1200c/ps; HP Designjet 230, 250c, 330, 350c,
6 HP 51640A S 40 (Black) 430, 450c, 455ca, 488ca, 650c, 650c plus 520000.00
ố Màu xanh dùng cho máy in phun màu HP Designiet 350c,
450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,
đỏ
7 HP 51644C S ố 44 (Cyan) 755cm plus 560000.00
Màu dùng cho máy in phun màu HP Designiet 350c,
HP 51644M S 44 450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,
8 (Magenta) 755cm plus 560000.00
ố Màu vàng dùng cho máy in phun màu HP Designjet 350c,
450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,
đỏ
9 HP 51644Y S 44 (Yellow) 755cm plus 560000.00
Ba màu xanh, , vàng dùng cho máy in phun màu HP
ố Deskjet 920c, 930c, 948c, 950c, 955c, 960c, 970cxi,
990cxi, 1180c, 1220c, 1220c/ps, 1280, 3820, 6122, 9300;
HP C6578D S 78 (Tri- HP Photosmart P1000, P1100, P1215, P1218; HP Colour
đỏ
10 colous) Copier 290 550000.00
ố Ba màu xanh, , vàng dùng cho máy in phun màu Hp
Deskjet 450Ci/Cbi/wbt, 5160, 5550, 5650, 5652, 9600,
HP C6657A S 57 (Tri- 9650, 9680; HP officejet 4110, 4255, 5510, 6110; HP
đ
11 Colour) PSC 1110, 1210, 1315, 1350, 2110 530000.00
ố Màu en dùng cho máy in phun màu HP Photosmart
2610, 2710, 7830, 8150, 8450, 8750; HP Officejet 6210,
đỏ
12 HP C8765W S 94 (Black) 7210, 7410 350000.00
ố Ba màu xanh, , vàng dùng cho máy in phun màu
Deskjet F370, Deskjet F380 , Deskjet 3920 , Deskjet
HP C9352AA S 22 (Tri- ,
3930đ Deskjet 3940 , Deskjet D1360 , Deskjet D2360 ,
13 Colour PSC 1402, PSC 1410 , PSC 1417 , Officejet 4355 325000.00
ố Màu en dùng cho máy in phun màu Deskjet F370,
Deskjet F380 , Deskjet 3920 , Deskjet 3930 , Deskjet
HP C9351AA S 21 ố 3940 , Deskjet D1360 , Deskjet D2360 , PSC 1402, PSC
14 (Black) 1410 , PSC 1417 , Officejet 4355 290000.00
HP 51650c (CA) S ố 50 Màu xanh dùng cho máy in phun màu Hp Designjet 250c,
đỏ
15 (Cyan) 650c, 650c/ps 560000.00
HP 51650m (MA)S 50
ố Màu đỏ dùng cho máy in phun màu HP Designjet 250c,
16 (Magenta 650c, 650c/ps 560000.00
HP C4912A s 82M Màu Magenta Dùng cho các máy in phun màu HP
17 (Magenta) ố 500, 500ps, 800, 800ps 590000.00
ố Màu xanh dùng cho máy in phun màu HP 500, 500ps,
18 HP C4911A s 82 (Cyan) 800, 800ps 590000.00
HP 51650y (YA) S 50 Màu vàng dùng cho máy in phun màu Hp Designjet 250c,
19 (Yellow 650c, 650c/ps 560000.00
In phun màu Canon đỏ
Ba màu xanh, , vàng dùng cho các máy BJC-200, BJ
đ ự
1 Canon BC-05 Colors BJ F100 0.00
Màu en có hai tép m c màu dùng cho các máy Pixma
iP1000, iP1500, iP2000; Pixma Mp110, MP130; S200,
S300series; i250, i255, i320, i350, i355, i450series,
i4700series; image CLASS MPC190, MPC200, image
ự
2 BCI-24 (Black) Twin Pack CLASS MP360, MP370, 200000.00
Màu có 2 típ m c dùng cho máy in S200, S300series;
i250, i255, i320, i350, i355, i450series, i470Dseries;
image CLASS MPC190/MPC200, image CLASS
3 BCI-24 (Color )Twin Pack MP360/MP370, MP390 300000.00
đỏ
ba màu xanh, , vàng dùng cho máy: S450, S4500,
4 BC-31e BJ C BJC-6000series 0.00
5 Canon BCI-16 Color Dùng cho máy in phun màu Selphy DS700, Pixma iP90 0.00
6 Canon BCI-15 Black Dùng cho máy in phun màu i70, i80 0.00
Dùng cho máy: 3300, P4200, P4300, P5200, P5200R,
P5300, IX4000, IX5000, MP500, MP510, MP530,
đ
7 Canon PGI-5 Black MP6000, MP600R, MP800, MP800R/MP810, MP830 230000.00
Màu en dùng cho máy in phun màu Pixma iP4200/
Pixma iP5200/ Pixma iP5200R/ Pixma iP6600D/ Pixma
8 Canon CLI - 8 (Black) MP500/ Pixma MP800 200000.00
Màu xanh dùng cho máy in phun màu Pixma Series:
iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;
iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;
MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;
9 Canon CLI - 8 (Cyan) MP810; MP830 0.00
Màu magenta xanh dùng cho máy in phun màu Pixma
Series: iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R;
iP5300; iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000;
MP500; MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800;
10 Canon CLI - 8 (Magenta) MP800R; MP810; MP830 0.00
Màu vàng dùng cho máy in phun màu Pixma Series:
iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;
iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;
MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;
đ
11 Canon CLI-8 (Yellow) MP810; MP830 0.00
Màu en dùng cho máy in phun màu Pixma Series:
iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;
iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;
MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;
12 Canon BCI - 3eBK (Black) MP810; MP830 170000.00
Màu xanh dùng cho máy in phun màu i550 /i850 /i6100
/i6500; S400 /S450 series /S500 series/ S600series
/S4500 /S6300; BJC-3000series /BJC-6000series;
MultiPASS C100; ImageCLASS MPC600F/400;
đỏ
13 Canon BCI-3eC (Cyan) ImageCLASS MP730 /700 150000.00
Màu dùng cho máy in phun màu i550/ i850/ i6100/
i6500; S400/ S450series/ S500series/ S600series/
S4500/ S6300; BJC-3000 series/ BJC-6000 series;
MultiPASS C100; Image CLASS MPC600F/ 400, Image
14 Canon BCI - 3e (Magenta) CLASS MPC730 /700 150000.00
Màu vàng dùng cho máy in phun màu i550/ i850/ i6100/
i6500; S400/ S450series/ S500 series/ S600series/
S4500/ S6300; BJC-3000series /BJC-6000series;
MultiPASS C100; ImageCLASS MPC600F /400,
đ
15 Canon BCI-3e Yellow ImageCLASS MP730 /700 150000.00
cho
Màu en dùng đỏ các máy BJC- 2100SP, BJC-255SP,
16 BC-03 BJ (Black) BJC-265SP, BJC-1000SP 330000.00
Ba màu xanh, , vàng dùng cho các máy BJC-4000
Canon Ink Cartridge BCI- series, BJC-5500; MultiPASS C2500, C3000, C5000;
17 21 (3 CFX- B380IF 430000.00
40Black PG-40 dùng cho máy in phun màu Pixma Series
iP1200, iP1300, iP1600, iP1700, iP2200, MP150, MP160,
18 40Black MP170, MP180, MP450, MP460 0.00
In phun màu khác
Dùng cho máy in phun màu Canon BJC-2000SP, BJC-
2100SP, BJC-4000, BJC-4100, BJC-4200, BJC-4200SP,
BJC-4300, BJC-4310SP, BJC-4550, BJC-4650, BJC-
ự
1 Kala BCI-21B Color 5000, BJC-5500T, S100SP 200000.00
Có ba tép m c dùng cho máy in phun màu Canon BJ-30,
2 S-10BK BJC-70 0.00
Máy fax
1 Canon FX -3 Canon FX -3 (Dùng cho máy Fax L295) 1050000.00
2 Canon FX -9 Canon FX -9 (Dùng cho máy Fax L100-120) 1050000.00
3 Canon BX -3 Canon BX -3 (Dùng cho máy Fax B120) 380000.00
Dùng máy Fax Brother 1010, 1020, 1030, 1170, 1270,
4 Brother PC-202RF 150MC, MFC-1770, 1970MC, 1870MC 400000.00
5 Brother PC-402RF Dùng cho máy Fax Brother 1280, 1980, 560 500000.00
Dùng cho máy Fax Brother HL-1070, HL-1060, HL-820,
HL-1020, HL-1040, HL-1050, HL-1040DX, HL-1050DX,
6 Brother TN-300 HL-P2000 350000.00
Dùng cho máy Fax Brother HL-720, HL-730, HL-730plus,
HL-760, Fax-8000P, Fax-8050P, Fax8060P, Fax-8200P,
Fax-8250P, Fax-8650P, Fax-4550J, Fax-4650J, Fax-
2650, Fax-2660, MFC-9000, MFC-9050, MFC-9060,
7 Brother TN-200 MFC9500, MFC9550, MFC-4600 0.00
Dùng cho máy Fax Brother -8070P, Fax-2850, MFC-
8 Brother TN-8000 9030, MFC-9070, MFC-4800, MFC-9160, MFC-9180 360000.00
In kim
1 Epson S015577/#8766 Dùng cho máy in kim DFX-5000, 5000+, 8000, 8500 370000.00
2 Epson S015336 Dùng cho máy in kim LQ-2090 300000.00
3 Fullmark N177BKGR Dùng cho máy Epson FX 2170, LQ2070, 2170, 2180 0.00
Fullmark N186BK Black/Noir, Ribbon dùng cho máy Olivetti PR2, Nantian
4 (7mmx15m) PR-2, K10 90000.00
Dùng cho máy Epson LQ200, 300, 300+, 400, 450;
Epson500, 510, 550, 570, 570+, 580, 580+; Epson
5 Fullmark N477BK LQ800, 850, 850+, 870; Action Printer 5000 25000.00
Photocopy
Toner TN - 204A (Net Wt-
1 410g) Dùng cho máy Photocopy Minolta 2030, 3000 0.00
2 Toner TN-302A Dùng cho máy Photocopy Minolta DI250, 350; PI3500 0.00
Dùng cho máy Photocopy Minolta Di-152, 152f, 181, 183,
183f, 200, 200f, 250, 250f, 251, 251f, 350, 350f, 351,
3 Toner TN - ......... (Net Wt-4 351f, 105A, 105B, 106A, 106B, 302A, 302B 0.00
Toner TN-114 (Net
4 Wt.413g) Dùng cho máy Photocopy Minolta bizhub 210, 162 0.00
MT Toner 104A (Net Wt-
5 270g) Dùng cho máy Photocopy Minolta EP-1054, 1085 0.00
ự đ Dùng cho máy Photocopy Toshiba 1710, 2310, 2500,
6 T-1710 (Net 300g) 2050, 1650, 2540 0.00
M c Photocopy màu en Dùng cho máy Photocopy Ricoh Aficio 1022, 1027, 2022,
ự7 ơ
2320
ự đổ 2027, 3025, 3030 380000.00
M c b m, m c ... ự ơ đ
M c b m Orink màu en dùng cho máy in Canon BC-01,
02, 03, 20, 3BK, 5BK, 6BK, 10BK, 11BK, 21BK, 24BK,
1 Black ink Refill kit Canon BX-2, BX-3 0.00
Dùng cho máy in phun màu Canon BCI-05,22; BCI-
2 yly-560 (Yellow, vol 27ml) 3M,5M,6M,21C,24C 60000.00
ự ơ
M c b m Swank SH-10 (Black, Content 2x28ml) dùng
ạ cho máy in phun HP51626A, HP51629A, HP51640A,
HP51645A/G, HP6615A, HP6614A/D, C6577A,
ự ơ
3 SH-10 Bl ck C1843A/G 0.00
M c b m Sepoms BC-05 màu vàng dùng cho các máy in
4 BC-05 phun Canon 0.00
Dùng cho máy HP 51626A, G; C6658AN; C6628AN;
5 G&G Mã NR - H4001BK C1816A; C6615DN; 51633A, M 60000.00
Dùng cho máy in HP51625A, HP51640CYM, HP51641A,
HP51649A/G, HP C6578AN/DN, HP C6625AN/DN, HP
6 G&G Mã NR - H4014Y C6657AN, HP C8728AN, HP C1823A/D/G 60000.00
Dùng cho máy HP51625A; HP51640CMY; HP51641A;
G&G Mã NR - H40113M HP51649A, G; HP C6578AN, DN; HP C6625AN, DN; HP
7 (25ml) C6657AN; HP C8728AN; HP C1823A, D, G 60000.00
Dùng cho máy HP 51625A; HP51640CMY; HP51641A;
G&G mã NR - H4012C HP51649A, G; HP C6578AN, DN; HP C6625AN, DN; HP
8 (25ml) C6657AN; HP C8728AN; HP C1823A, D, G 60000.00
RPT Toner HP - 1100 (Net
9 Wt 17 Dùng cho máy HP Laser Jet HP - 1100 80000.00
RPT Toner HP - 1200 (Net Dùng cho máy HP - Laser Jet HP - 1200, 1150, 1300,
10 Wt.17 1010, 1160 80000.00
PRT Toner AX (Net
11 Wt.170Gram) Dùng cho máy HP-1300 80000.00
Orink HP - 5000 (Net
12 Wt.170Gra Dùng cho máy HP - 5000, 4050, 8000 80000.00
HP Toner Printer Super
13 Black ( Dùng cho máy in 5L, 1100, 1200 80000.00
Compatible Black Toner
ậ
14
ư ệ
for Use
ử ữ Dùng cho máy ML1710, 1750, 1510 80000.00
V t t v sinh, s a ch a ị ệ ả ệ ế ịđ ă
ị ệ ả ệ ụ
1 Sprayway No.31 ị ậ
Bình x t v sinh ế b o v thi t b ưa n ng
và 90000.00
2 Sprayway No.40 Bình x t v sinh và b o v kính chuyên d ng 90000.00
ộ ư đệ Thi t b , V t t khác
B l u i n - UPS
ă
UPS offline 500 VA (TG 500) Santak UPS offline 500 VA ă
1 Santak offline 500 VA (TG 500) TwinGuard 700000.00 3 n m
2 Santak offline 1000 VA UPS offline 1000 VA (TG 1000) 1500000.00 3 năm
Santak offline 1000 VA
3 (Blazer UPS offline 1000 VA (Blazer 1000) 2050000.00 3 năm
Santak offline 1400 VA
4 (Blazer UPS offline 1400 VA (Blazer 1400) 2300000.00 3 năm
Santak offline 2000 VA
ỹ ả
5 (Blazer Santak UPS offline 2000 VA (Blazer 2000) 2720000.00 3 n m
Card k x o ả ẩ
ồ ạ [ Không có s n ph m]
ồ
Cáp ngu n các lo i ố ữ ổđệ ộ ồ
ố
1 Cable ngu n 2 chân Cáp nối giữa i n và h p ngu n CPU ổ ắ
ế ệ 10000.00
Cable n i CPU và màn
2 hình Cáp n i gi a CPU và màn hình ti t ki m c m 15000.00
ồ ố ữ ổ ứ ồ
ồ đồ đ
3 Cable ngu n sata Cáp n i gi a c ng sata và ngu n máy tính 10000.00
ắ
Đĩ 4 Cáp ngu n 3 chân Dài 1m, lõi ng to, màu en 5000.00
ỏ
a tr ngắ CD, DVD, FDD... đĩ ộ ồ ả ỏ ự
Đĩ ắ ọ ộ ọ ế ượ ữ ệ
1 Imation có vọ
CD tr ng ắ
Đĩ 20 a/h p bao g m c vượ a
ộ ọ ế nh ữ ệ 13000.00
2 Đĩa CD tr ng imation c c
ắ Một cọc 50 chi c (Dung l ng ghi d ệ li u ~ 750MB)
ượ ữ 3000.00
3 a CD tr ng sigma c c t ộ ả l ự
Mđĩ c c 50 chi c (Dungỏ ng ghi d liượ ~ 750MB) ệ
ồ u ữ 3000.00
4 Đĩa DVD - R trắng Sony M t c c 50 cái (dung l ng ghi d li u ~ 5GB) 5000.00
Đĩ ắ v
5 a/h p bao g m cượ nh a (Dung l ng ghi d li u ~
ế ọ ữ ệ
5 a DVD - R tr ng imation 5GB) 60000.00
ng
6 Đĩa DVD - R tr ắ Somei d
50 chi c/c c (Dung l ng ghi ữ ệli u 4.7GB)
đĩ ộ ượ 6000.00
Đĩ ề Đĩ ề đĩ ộ
7 Đĩa CD - RW tr ng imation
ề 20 a/h p (Dung l ng ghi d li u ~ỗ750mB)
Đĩ ề ỏ ự đĩ 35000.00
8 Đĩa mềm giga h
Đĩa mềm 1.44Mb, 10 ỏ a/1ự p ỗ đĩ đĩ ộ 7000.00
9 a m m imation Đĩa m m 1.44Mb, có v nh a cho m i ự a
ừ ỏ ỗ đĩ 7000.00
10 a m m Maxell m
đĩ a m ộ 1.44Mb có v nh a cho m i a, 10 a/1 h p 7000.00
Fujitsu Magneto- Optical
Đĩ Đĩa quang T Fuijitsu 640Mb có v ỗ nh a cho m i ộa, 10
ỏ ự đĩ đĩ
11 Disk a/1 h p 205000.00
Đầ ể
12 a Zip Omega 100MB a Zip (100Mb) có v nh a cho m i a, 10 a/1 h p 210000.00
u chuy n, cáp HDD
ẩ ặ ẩ ườ
ẩ ợ ắ
1 Cable HDD IDE ata - 133 Dùng cho HDD chuẩn ata - 133 ho c HDD chu n th ng
ợ ắ đầ 6000.00
2 Cable HDD IDE ata - 66 Dùng chođHDD chu n ata 80 s i màu tr ng xám, vàng 0.00
Dùng cho HDD chu n ata 40 s i màu tr ng xám, 3 u
-
3 Cable HDD IDE ata ẩ 33 jack màu en ẩ đỏ đầ đ 0.00
Ổ ề ổ ề ằ ự ắ
2
4 Cable HDD IDE chu n sata Dùng cho HDD chu n sata màu ố , ữ u jack màu en
ả ế ế 0.00
5 Cable FDD ( m m)
ố Dùng cho m m, b ng nh a tr ng
ị ẩ 6000.00
k và
Dùng kéoểdài kho ng cáchổ t n i gi a máy tính ể ắthi t
Đầ đổ ẩ
6 Cable n i dài USB
Đầ đổ b chu n USB ộ 0.00
ắ đổ có c
u chuy n ừ i USB ra 2 c ng chu n PS/2 ỏ th ỏ m
ể đổ ắ đổ
USB
7 Đầu đổi đ ăra 2 PS/2 Đầ phímểvàđổ đ t ổ
bàn chu 0.00
8 Z c i bàn phím P/S2 t Chuy n i t Z c i bàn phím P/S2 to-nh & nh -to 0.00
9 Đầu đổi a n ng MB - 1 Đầu chuyển đổi đa cổng 0.00
ề ữ ệ ữ đầ
10 u i USB - PS/2 - USB uẩchuy n i a c ng (USB - PS/2 - USB) 0.00
Dùng truy n d ể li u gi a 2 máy tính; 2 u Jack 25 chân,
11 Cable data chu n LPT ể 0.00
12 PCI to 2 Port USB Card PCI chuyển PCI sang 2 Port USB ứ ổ ệ 0.00
13 PCI to 4Port USB Card PCI chuy n PCI sang 4 Port USB
ớ 0.00
Card PCI chuyển PCI sang Sata (Cáp c ng công ngh
14 PCI-TO-SATA m i) 0.00
15 PCI-TO-SATA, Idle Card PCI chuy n PCI sang Sata , Idle 0.00
Ipod ả ẩ
[ Không có s n ph m]
Headphone ấ ượ
ằ ẻ đượ
1 TA - 2688 Tako TA - 2688 tai nghe to, ch t l ng cao
ố 70000.00
TAKO TA - 71 Micro b ng thép bđầ congể c, dâyệdùđạ
2 TA - 71 ch ng co dãn
ừ 75000.00
TAKO TA - 74 có vòng thép qua u, ki u dáng hi n i
ố
3 TA - 74 v a tai ố 75000.00
4 TA - 9088 TAKO TA - 9088 Có dây dù ch ng co dãn, có micro 75000.00
5 V80 Sala V80 Có dây dù ch ng co dãn, có micro 0.00
ố
6 V81 Sala V81 Có dây dù ch ng co dãn, có micro
ằ ẻ đượ 0.00
7 SY - E777mp Saiyo SY - E777mp tai nghe dùng nghe MP3, MP4
ố 70000.00
Saiyo SY - EQ180mv có micro b ng thép b cong c,
ệ
ụ SY - EQ180mv
8 dây dù ch ng co dãn 70000.00
Ph ki n máy in ắ
Dài 1mét chuyên dùng cho máy in HP 1100, màu tr ng
ợ ẩ
1100
1 Cable print HP ẩ xám ắ 0.00
Dài 1,2m; 3m; 5m thích h p cho các máy inẩchu n LPT,
ợ
2 Cable print chuẩn LPT màu tr ng xám
ắ Đ 0.00
Dài 1,5m; 3m thích h p cho các máy in chu n USB, màu
ẩ ố ễ ệ
3 Cable print chu n USB tr ng xám ( en) 0.00
chu ợ ố tín
Cáp máy in ườ n USB có kèm ch ng nhi u ớ hi u, dài
ổ
4 Cable in USB 1,8m
ổ 0.00
Dùng cho tr ng h p máy in c ng LPT n i v i máy tính
5 Cable in USB - LPT c ng USB 0.00
MP4 ả ẩ
[ Không có s n ph m]
TV Box ố độ đ ứ ọ ứ ă ư
ươ ă
ỗ ợ m
TV-BOX t c ề USB2.0, áp ng độ i ch c n ng nh xem
ứ ă ả đế
1 TV Box USB và ghi hình các ch ng trình tivi 0.00 1 năm
TV-BOX nhi u ch c n ng, h tr phân gi iẫ nử ụ
ướ
2 TV box 1440X900X60Hz/75Hz
ằ ế ệ 0.00 1 năm
Xem Tivi trên màn hình vi tính, sách h ng d n s d ng
3 TV box b ng ti ng Vi t 280000.00 1 n m
USB Flash
1 EXIGO 128MB 128Mb, USB 2.0, đ ế ố đ ấ 0.00 6 tháng
2 EXIGO 256MB 256Mb, USB 2.0
đọ 0.00 6 tháng
ố èn khi
512Mb, USB 2.0, Báo độ đọ k t n i, èn nh p nháy khi
ố độ
3 EXIGO 512MB c ộ ữ đọ ấ 0.00 6 tháng
512Mb, USB 2.0, T c
ị ườ c: 25MB/s, t c ghi:
18MB/s,-là m t trong nh ng USB ố c ghi nhanh nh t trên
đ ế đ ấ
4 ARX 512MB th tr ng hiên nay,
đọ 0.00 06 tháng
2.0Gb, USB 2.0, Báo đèn khi kết nối,đèn nhấp nháy khi
5 EXIGO 2000MB đọc 240000.00 6 tháng
độ èn
1.0Gb, USB 2.0, Báo èn khi kố t n i,đọ nh p nháy khi
ượ ố độ
6 EXIGO 1000MB c, 150000.00 6 tháng
2.0Gb dung lượng, USB 2.0, Tốc độ đọc: 25MB/s, tốc độ
7 ARX 2000MB ghi: 18MB/s-- ộ ữ đọ ấ 250000.00 6 tháng
1.0Gb ịdung l ng, USB 2.0, T c
ườ ệ c: 25MB/s, t c
ghi: 18MB/s--là m t trong nh ng USB c ghi nhanh nh t
8 ARX 1000MB trên th tr ng hi n nay 150000.00 6 tháng
Webcam
đỡ
1 Tako 10 Tako 10 Voice Webcam 0.48 - 1.3M 280000.00 6 tháng
2 Tako - Serial 08 Tako - Serial 08 (Có giá 3 chân) 260000.00 6 tháng
MP3 ầ ề
256Mb.USB 2.0. Ph n m m: Plug-and-play MP3 player.
1 MP3 EXIGO 256MB Màn hình: LCD 330000.00 6 tháng