Embed
Email

bang_bao_gia

Document Sample

Shared by: huanghengdong
Categories
Tags
Stats
views:
73
posted:
12/17/2011
language:
pages:
21
Bảng báo giá 0

STT Mã SP Tên sản phẩm Giá BH



Linh Kiện máy tính

Mainboard (Bo chủ )

1 FOXCONN P35AX-S FOXCONN P35AX-S 1490000.00 36 tháng

GIGABYTE™ GA G41M-

2 ES2H GIGABYTE™ GA G41M-ES2H 1410000.00 36 tháng

GIGABYTE GA EG41MF-

3 US2H GIGABYTE GA EG41MF-US2H 1550000.00 36 tháng

4 GIGABYTE G31M-ES2 GIGABYTE G31M-ES2 1240000.00 36 tháng

5 FOXCONN G31MV FOXCONN G31MV 900000.00 36 tháng

6 FOXCONN G31MXP-K FOXCONN G31MXP-K 940000.00 36 tháng

7 FOXCONN G31MG-S FOXCONN G31MG-S 1100000.00 36 tháng

8 BIOSTAR G31D-M7 BIOSTAR G31D-M7 880000.00 12 tháng

9 BIOSTAR G31-M7 BIOSTAR G31-M7 900000.00 12 tháng

10 Intel BOXDG41TY Intel BOXDG41TY 1500000.00 36 tháng

11 INTEL DG31PR INTEL DG31PR 1130000.00 36 tháng

12 INTEL DG41RQ INTEL DG41RQ 1300000.00 36 tháng

13 INTEL BLKDG43NB INTEL BLKDG43NB 2000000.00 36 tháng

14 FOXCOM G41MX-F 2.0 FOXCOM G41MX-F 2.0 950000.00 36 tháng

15 FOXCOM G41MX-F 2.0 FOXCOM G41MX-F 2.0 975000.00 3 năm



CPU (Vi xử lý )



1 Bộ vi xử lý Core 2 Duo E7 Bộ vi xử lý Core 2 Duo E7500 - 2.93GHz 2450000.00 30 tháng

2 Pentium E5300 - 2.6 GHz Pentium E5300 - 2.6 GHz 1340000.00 36 tháng

3 Pentium E5400 - 2.7 GHz Pentium E5400 - 2.7 GHz 1450000.00 36 tháng

SK 1156 8M Cache L3, 4

4 Cores, SK 1156 8M Cache L3, 4 Cores, 4 threads, TDP 95W 4964864.00 3 năm

5 Core i7-860 Core i7-860 6269000.00 36 tháng

Intel Core 2 Duo Intel Core 2 Duo Processor E7400 2.80GHz 1066MHz

6 Processor E74 3MB LGA775 CPU 2300000.00 30 tháng



7 Bộ vi xử lý Core 2 Duo E8 Bộ vi xử lý Core 2 Duo E8400 - 3.0 GHz 0.00 30 tháng

8 Bộ vi xử lý Celeron D430 Bộ vi xử lý Celeron D430 - 1.8 GHz 750000.00 30 tháng



RAM (Bộ nhớ )

RAM máy tính Kingston

1 DDR3 1 RAM máy tính Kingston DDR3 1.0GB bus 1333 550000.00

Kingston - 2GB DDR3

2 1066MHz Kingston - 2GB DDR3 1066MHz 997000.00 36 tháng

3 1GB DDRII Visipro 1GB DDRII Visipro 550000.00 36 tháng

Desktop DDRII 2GB, Bus

4 800, PC Desktop DDRII 2GB, Bus 800, PC 6400 1100000.00 36 tháng

Desktop DDRII 512MB,

5 Bus 667, Desktop DDRII 512MB, Bus 667, PC 5300 300000.00 36 tháng

Notebook DDRII 512MB,

6 Bus 667, Notebook DDRII 512MB, Bus 667, PC 5300 3000000.00 36 tháng

Notebook DDRII 1GB, Bus

7 667, P Notebook DDRII 1GB, Bus 667, PC 5300 480000.00 36 tháng

Notebook DDRII 2GB, Bus

8 667, P Notebook DDRII 2GB, Bus 667, PC 5300 800000.00 36 tháng

HDD (Ổ Cứng)

Seagate Barracuda 250

1 GB Seria Seagate Barracuda 250 GB Serial ATA II 920000.00 30 tháng

Seagate Barracuda 500

2 GB Seria Seagate Barracuda 500 GB Serial ATA II 1120000.00 30 tháng

Seagate Barracuda 1.0 TB

3 Seria Seagate Barracuda 1.0 TB Serial ATA II 2050000.00 30 tháng

Seagate Barracuda 1.5 TB

4 Seria Seagate Barracuda 1.5 TB Serial ATA II 2550000.00 30 tháng

Ổ cứng Seagate

5 Barracuda 3 Ổ cứng Seagate Barracuda 320 GB Serial ATA II 1050000.00 30 tháng



FDD (Ổ mềm)

1 FDD1.44MB/ 3.5in Ổ đĩa mềm Mitsumi (trong)1.44MB /3.5inch 105000.00 1 năm



Monitor (màn hình)

LG LCD Monitor 17 inches

1 TFT ( LG LCD Monitor 17 inches TFT (1742T) 2410000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 18.5

2 inches Wid LG LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT (W1943S 2300000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 18.5”

3 Wide TF LG LCD Monitor 18.5” Wide TFT (W1941S) 2300000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 19 inches

4 Wide LG LCD Monitor 19 inches Wide TFT (L1942S) 2690000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 20 inches

5 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2043S) 2600000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 20 inches

6 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2053S) 2680000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 20 inches

7 Wide LG LCD Monitor 20 inches Wide TFT (W2053T) 2800000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 22 inches

8 Wide LG LCD Monitor 22 inches Wide TFT (W2284T) 4350000.00 24 tháng

SamSung LCD Monitor

9 15.6 inche SamSung LCD Monitor 15.6 inches Wide TFT (633NW) 2100000.00 24 tháng

SamSung LCD Monitor 17

10 inches SamSung LCD Monitor 17 inches TFT ( 733NW ) 2500000.00 24 tháng

SamSung LCD Monitor 17

11 inches SamSung LCD Monitor 17 inches Wide TFT (743NX) 2710000.00 24 tháng

SamSung LCD Monitor 20

12 inches SamSung LCD Monitor 20 inches Wide TFT (2033SN) 2970000.00 24 tháng

HP-Compaq LCD Monitor

13 17 inche HP-Compaq LCD Monitor 17 inches Wide TFT ( W1707 2150000.00 12 tháng

HP-Compaq LCD Monitor

14 17 inche HP-Compaq LCD Monitor 17 inches TFT ( L1710 ) 2150000.00 12 tháng

HP-Compaq LCD Monitor HP-Compaq LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT (

15 18.5 inc V185W ) 2350000.00 12 tháng

HP-Compaq LCD Monitor HP-Compaq LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT ( 1859M

16 18.5 inc ) 2350000.00 12 tháng

HP- Pavilion LCD Monitor

17 20 in HP- Pavilion LCD Monitor 20 inches Wide TFT (Q2009) 3000000.00 12 tháng

HP-Compaq LCD Monitor

18 19 inche HP-Compaq LCD Monitor 19 inches Wide TFT ( L1945W) 2950000.00 24 tháng

LG LCD Monitor 17 inches

19 TFT ( LG LCD Monitor 17 inches TFT (1742S) 2310000.00 24 tháng



Case( Vỏ máy )

1 X305BR X305BR 340000.00 06 tháng

2 X303BR X303BR 340000.00 06 tháng

3 Jetek ( X305BG) Jetek ( X305BG) 340000.00 06 tháng

4 Jetek ( X306BR) Jetek ( X306BR) 340000.00 06 tháng



Power Unit (Bộ nguồn)



[ Không có sản phẩm]



Sound Card (Âm thanh)



[ Không có sản phẩm]



VGA (card Video)



[ Không có sản phẩm]



Speakers (Loa)

1 A810 Soundmax 2.1 Desktop A810 300000.00 1 năm

2 A910 Soundmax 2.1 Desktop A910 300000.00 1 năm

3 A-4000 Soundmax 4.1 Desktop A-4000 540000.00 1 năm

4 A-5000 Soundmax 4.1 Desktop A-5000 500000.00 1 năm

5 A-2100 Soundmax 2.1 Desktop A-2100 550000.00 1 năm

6 A-2300 Soundmax 2.1 Desktop A-2300 500000.00 1 năm

7 A-6600 Soundmax 4.1 Desktop A-6600 620000.00 1 năm

8 A-8900 Soundmax 4.1 Desktop A-8900 620000.00 1 năm

9 A-7700 Soundmax 4.1 Desktop A-7700 620000.00 1 năm

10 Lige LX 388E Lige 4.1 Desktop LX388E 500000.00 1 năm



CD & DVD

SamSung DVD Rom 16X

1 w/48X CDRo SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom (Black) 350000.00 06 tháng

SamSung DVD Rom 16X

2 w/48X CDRo SamSung DVD Rom 16X w/48X CDRom SATA - Box 450000.00 06 tháng



Keyboard (Bàn phím)

Key Board dẻo bằng cao su chống nước , bụi có thể

1 Bàn phím dẻo cuộn được 145000.00 6 tháng



Mouse (chuột)

Mitsumi Scroll Mouse PS/2

1 - Wh Mitsumi Scroll Mouse PS/2 - White 74000.00 06 tháng

Mitsumi Optical Scroll

2 Mouse U Mitsumi Optical Scroll Mouse USB ( loại to ) 90000.00 06 tháng

Mitsumi Optical Scroll Mitsumi Optical Scroll Mouse (Chuột quang) USB ( loại to

3 Mouse ( ) 150000.00 06 tháng



Others



[ Không có sản phẩm]



Máy tính xách tay

Acer

Acer Aspire AS4740

1 (331G32Mn-0 Acer Aspire AS4740 (331G32Mn-029) 11500000.00 1 năm

Acer Aspire As5745G

2 (332G32Mn- Acer Aspire As5745G (332G32Mn-001) 1299000.00 1 năm

Acer Aspire As4745

3 (332G32Mn-0 Acer Aspire As4745 (332G32Mn-016) 12500255.00 1 năm



Compaq-HP

HP Compaq CQ42-168TU

1 (WR634PA) HP Compaq CQ42-168TU (WR634PA) 13450000.00 1 năm

HP Pavilion DV6-3023TX

2 (WX005P HP Pavilion DV6-3023TX (WX005PA) 0.00 1 năm

Pavilion DV3-4020TX

3 (WT480PA) Pavilion DV3-4020TX (WT480PA) 0.00 1 năm

HP Probook 4411s

4 (WC587PA) HP Probook 4411s (WC587PA) 13999000.00 1 năm

HP Pavilion DV6-3105TX

5 (XR645P HP Pavilion DV6-3105TX (XR645PA) 26576000.00 1 năm



Fujitsu

NB FUJITSU L1010 (077)

1 (AH077E NB FUJITSU L1010 (077) (AH077E0D2) 15680200.00 36 tháng



IBM

Lenovo IdeaPad G460

1 (5904-1841 Lenovo IdeaPad G460 (5904-1841) 13999000.00 1 năm

Lenovo IdeaPad Y460

2 (5903-5439 Lenovo IdeaPad Y460 (5903-5439) 17999000.00 1 năm



Axioo

1 Axioo CNC 3222 Axioo CNC 3222 11900000.00 1 năm

2 MNC 0252 MNC 0252 10500000.00 1 năm

3 MLM 2025 MLM 2025 13600000.00 1 năm

4 MNS 4422 MNS 4422 16600000.00 1 năm

5 CNC 5422 CNC 5422 12900000.00 1 năm

6 MNG 2115 NEW!!! MNG 2115 NEW!!! 10300000.00 1 năm

7 MNG P015 MNG P015 8700000.00 1 năm

8 MNC 0152 Máy tính xách tay AXIOO 9300000.00 12 tháng



TOSHIBA

Satellite L640 - 1007U

1 (PSK0JL Satellite L640 - 1007U (PSK0JL-005001) 14100000.00 1 năm

Satellite L510 - S4016

2 (PSLGQL Satellite L510 - S4016 (PSLGQL-001001) 13700000.00 1 năm



DELL

Dell Inspiron 15R (i3-

1 370M) - Dell Inspiron 15R (i3-370M) - Black (T560809VN) 14500000.00 1 năm

Dell Vostro 1014n - Red

2 (C943T Dell Vostro 1014n - Red (C943T-657) 11700000.00 1 năm

Dell Vostro 1014n - Black

3 (C94 Dell Vostro 1014n - Black (C943T-6572) 11999000.00 1 năm

NB DELL VOSTRO 3400

4 (H9YKD1) NB DELL VOSTRO 3400 (H9YKD1) 16150000.00 1 năm



SONY

1 SONY VPC - EA22EG/B SONY VPC - EA22EG/B 0.00

2 SONY VPC - EA22EG/B SONY VPC - EA22EG/B 0.00



Máy tính nguyên bộ

Fujitsu (Japan)

1 D5100 (chưa có Monitor) Bộ Fujitsu D5100/PIV 3.0GHz HT/ 512MB RAM/ 80GB 11000000.00 3 năm

2 D5210 (chưa Có Monitor) Bộ Fujitsu D5200/D/ E4300 1.8Ghz /1GB DDR2/80GB 14000000.00 3 năm

FUJITSU 17" CRT Monitor Màn hình FUJITSU 17" CRT Monitor / China (warranty 01

3/ year) 2120000.00 1 năm

Màn hình FUJITSU 17" TFT LCD / China (warranty 01

4 FUJITSU 17" TFT LCD year) 4415000.00 1 năm

FUJITSU Siemens 19" Màn hình FUJITSU Siemens 19" TFT LCD / China

5 TFT L (warranty 01 year) 6400000.00 1 năm

FUJITSU Internet

6 KeyBoard FUJITSU Internet KeyBoard 190000.00 1 năm



Máy chủ

Compaq- HP

1 Proliant ML370G5-380G5 Máy chủ Proliant ML370G5-380G5 0.00 1 năm

2 Proliant ML350G4-G5 Máy chủ Proliant ML350G4-G5 0.00 1 năm



Proliant

3 M110G4/ML150/G3/ML310 Máy chủ Proliant M110G4/ML150/G3/ML310G4 0.00 1 năm

4 Proliant ML570G4-580G4 Máy chủ Proliant ML570G4-580G4 0.00 1 năm

5 SERVER OPTION Compaq Server Options 0.00 1 năm



IBM

1 System 3200 Máy chủ IBM series SYSTEM x3200 0.00 1 năm

2 System 3200 Máy chủ IBM series SYSTEM x3200 0.00 1 năm

3 System 3400 Máy chủ IBM series SYSTEM x3400 0.00 1 năm

4 System 3500 Máy chủ IBM series SYSTEM x3500 0.00 1 năm

5 System 3550-3650 Máy chủ IBM series SYSTEM x3550-3650 0.00 1 năm

6 System 3800-3850 Máy chủ IBM series SYSTEM x3800-3850 0.00 1 năm

7 SERVER OPTION IBM SERVER OPTION 0.00 1 năm



8 System x3400 Xeon Quad Core E5335 80W 2.0GHz/1333MHz/8MB L2 45684000.00 1 năm



Fujitsu (Japan)

PRIMERGY TX150 S4--

1 TX200S3 Máy chủ PRIMERGY TX150 S4--TX200S3 A 0.00 1 năm

PRIMERGY TX300 S4--

2 TX600S3 Máy chủ PRIMERGY TX300 S4--TX600S3 B 0.00 1 năm

3 SERVER OPTION Fujitsu SERVER OPTION mem/CPU 0.00 1 năm

4 SERVER OPTION Fujitsu SERVER OPTION HDD/RAID/RACK 0.00 1 năm



Intel



[ Không có sản phẩm]



Máy in - Máy Quét

Máy in Laser

1 Canon LPB 2900 Máy in Laser LPB 2900 A4 2710000.00 1 năm

2 Canon LPB 3460 In Laser LPB 3460 A4 11000000.00 1 năm

3 CANON 3300 CANON 3300 3850000.00 1 năm

Canon Laser Printer

4 LBP3500 In Laser khổ A3; 600x600dpi. 25 trang/phút 12300000.00 1 năm

5 HP LaserJet Lj5200 In Laser khổ A3; 1200x1200dpi. 35 trang/phút 19500000.00 3 năm

6 Fuji Xerox Phaser 3124 Fuji Xerox Phaser 3124 0.00 12 thang

7 Brother MFC-7220 Brother MFC-7220 5000000.00 12 Tháng

8 Brother MFC-7340 Brother MFC-7340 5700000.00 1 năm

XEROX FUJI DocumPrint

9 C1110B XEROX FUJI DocumPrint C1110B 7800000.00 1 năm



Máy in-Phun màu

InkJet Printer iP1200 A4

1 1200d InkJet Printer iP1200 A4 1200dpi X 4800dpi 600000.00 1 năm

2 Pixma ip 6700 Canon Pixma ip 6700 0.00 1 năm



Máy in kim

1 EPSON LX300+II EPSON LX300+II 3900000.00 1 năm

Epson Printer LX 300++ (A4; 9 pin; 144 x 240 dpi; 240

2 LQ300 cps) 4400000.00 1 năm

3 LQ 2090 Epson Printer LQ 2090 (A3; 24 pin; 360 x 360 dpi; 400 9350000.00

4 EPSON LQ 2180 EPSON LQ 2180 (A3/ 24pin/ 360x360dpi/ 480cps) 10850000.00

Epson Printer DFX 5000+ (A3; 9 pin; 360 x 360 dpi; 560

5 Epson Printer DFX 5000 cps) - 1 bản chính, 5 bản sao 28950000.00



Máy quét - Scanner

HP Scanjet 2400 A4

1 1200x1200 d HP Scanjet 2400 A4 1200x1200 dpi 1350000.00

Canon Scanner Lide 25

2 A4 1200x Canon Scanner Lide 25 A4 1200x2400 dpi 950000.00

HP Scanjet 4850 A4

3 4800x9600 d HP Scanjet 4850 A4 4800x9600 dpi 3350000.00



Máy in Laser màu

Konica Minolta MagicColor

1 2500 Konica Minolta MagicColor 2500W 5600000.00

2 HP 1600 HP 1600 (A4/ 8ppm/ 16Mb/ 600x2400dpi) 6200000.00 1 năm

3 Hp 3600 HP 3600 (A4/ 17ppm/ 64Mb/ 600x600dpi) - USB2.0 12600000.00 1 năm



Máy Laser đa chức năng

1 HP LaserJet M1005 MFP In laser 14PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4 4220000.00 1 năm

Canon ImageCLASS

2 MF4122 In laser 20PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4 4500000.00 1 năm

HP LaserJet Printer

3 M3050 MFP In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 5300000.00 1 năm

HP LaserJet Printer

4 M3050Z MFP In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 5800000.00 1 năm

5 HP LaserJet MFP 3052 In laser 19PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4 6500000.00 1 năm



6 HP LaserJet MFP 3055 In laser 18PPM / quét 600x600DPI/ Copy A4, Fax, PC fax 8200000.00 1 năm

Canon ImageCLASS In laser 20PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4, Fax, PC

7 MF5770 fax 10520000.00 1 năm

In laser 19PPM / quét 1200x1200DPI/ Copy A4, Fax, PC

8 HP Color Lase MFP2840 fax 20350000.00 1 năm

In Laser 22PPM/ copy A4/ quyét 1200x120dpi/ Fax

9 HP LaserJet MFP 3390 3giây/trang/ PC-Fax 0.00 1 năm



Máy Fax

Fax Canon



[ Không có sản phẩm]



Fax Brother (Japan)

FAX-2820 laser /PC fax

1 /Teleph Máy FAX-2820 laser /PC fax /In laser/ Điện thoại 5000000.00 1 năm

2 Brother Fax - 236S Máy Fax giấy nhiệt Brother Fax - 236S 2100000.00 1 năm

Máy fax giấy thường Sử dụng Ribbon Brother FAX-

3 Brother FAX-837MCS 837MCS 2600000.00 1 năm



Fax Panasonic

1 Panasonic KX-FT933CX Máy Fax giấy nhiệt. 1920000.00 1 năm

2 Panasonic Fax KX-FP342 Máy Fax giấy thường in film khổ A4. 2030000.00 1 năm

3 Panasonic KX-FL402 Máy Fax giấy thường in laser khổ A4. 3950000.00 1 năm

4 Panasonic KX-FL512 Máy Fax giấy thường in laser khổ A4. 4700000.00 1 năm

Panasonic KX-

5 FP701(Thay thế Panasonic KX-FP701(Thay thế FP342CX) 2200000.00 1 năm



Máy Photocopy

Konika - Minolta (Japan)

1 Bizhub 211+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT số 21 trang/phút 0.00 1 năm

2 Bizhub 250 KTS Konica Minolta Bizhub 250 / 25 trang/ phút 55000000.00 1 năm

3 Bizhub 162+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT số 16 trang/phút 25000000.00 1 năm

4 Bizhub 210+MB501 Photocopy Konica-Minolta KT số 21 trang/phút 29000000.00 1 năm

Bizhub C250 Photocopy

5 màu KTS Konica- Minolta Bizhub C250 Photocopy màu KTS 125000000.00 1 năm

Bizhub 500, 5 trong 1 Copy, In, Scan, in mạng, Fax mạng). Tốc độ sao chụp 50

6 Laser bản/ phút, kiểu máy: Sao chụp Laser đen trắng 127000000.00 1 năm



Canon

1 Photocopier NP7160 Máy Photocopy Analog khổ A3., 16 trang/ phút. 23500000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A4, 22

2 ImageRUNNER iR1022 trang/phút 20000000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 16

3 ImageRUNNER iR2016 trang/phút 27100000.00 1 năm



4 ImageRUNNER iR2016J Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3. 16 trang/ phút. 24500000.00 1 năm



5 ImageRUNNER iR2020J Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3./20 trang/ phút. 34450000.00 1 năm



6 ImageRUNNER iR2000 Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 20 trang/phút 32500000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 16

7 ImageRUNNER iR2020 trang/phút 36100000.00 1 năm



8 ImageRUNNER iR2230 Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 22 trang/phút 47000000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 35

9 ImageRUNNER iR3530 trang/phút 68500000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 40

10 ImageRUNNER iR400 trang/phút 68500000.00 1 năm



Ricoh

Digital Copier Aficio

1 MP1500 Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3./15 trang/ phút. 27100000.00 1 năm

Digital Copier Aficio Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A4, 16

2 MP161L trang/phút 24500000.00 1 năm

Digital Copier Aficio Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 16

3 MP1600LE trang/phút 31700000.00 1 năm

Digital Copier Aficio

4 MP2000LE Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 20 trang/phút 39800000.00 1 năm

Digital Copier Aficio

5 MP2590 Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 25 trang/phút 54000000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 30

6 Aficio MP 3090 trang/phút 59500000.00 1 năm



7 Aficio MP 3590 Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) 35 trang/phút 107500000.00 1 năm

Chức năng Photocopy, In laser, Quét (scan) A3 45

8 Aficio MP 4590 trang/phút 126000000.00 1 năm



Máy chiếu - Projectors

3M (USA)



2500 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X62 Multimedia (1600x1200), Độ tương phản:500:1. Kích thước chiếu:

1 Projector 30-300", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 30000000.00 2 năm



2000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X20 Multimedia (1600x1200), Độ tương phản:500:1.Kích thước chiếu:

2 Projector 30-300", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 24000000.00 2 năm



2000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X55i Multimedia (1600x1200), Độ tương phản:400:1.Kích thước chiếu:

3 Projector 30-300", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 27300000.00 2 năm



Wireless 2500 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X62W Wireless (1600x1200), Độ tương phản:500:1.Kích thước chiếu:

4 Projector 30-300", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 36000000.00 2 năm

Máy chiếu chuyên dụng cho các phòng họp lớn 4500

ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA (1600x1200), Độ

3M X80 Multimedia tương phản:750:1.Kích thước chiếu: 40-500", Công

5 Projector nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 99890000.00 2 năm



4000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X90 Multimedia (1600x1200), Độ tương phản:1000:1.Kích thước chiếu:

6 Projector 40-500", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 66500000.00 2 năm



Wireless 4000 ANSI lumens, XGA (1024x768), UXGA

3M X90W Multimedia (1600x1200), Độ tương phản:1000:1.Kích thước chiếu:

7 Projector - 10-300", Công nghệ :LCD - 0.6 inch TFT p-Si x 3 70200000.00 2 năm



Acer

1800 ANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA

ACER XD-1150 DLP (1280x1024), Điều khiển từ xa, - Chức năng chỉnh vuông

1 Projector hình ảnh 12905000.00 1 năm

2300 ANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA

ACER XD-1170D DLP (1280x1024), Điều khiển từ xa, - Chức năng chỉnh vuông

2 Projector hình ảnh 15500000.00 1 năm

2300 ANSI Lumens, SVGA (800x600), XGA

ACER XD-1270D DLP (1280x1024), Điều khiển từ xa, - Chức năng chỉnh vuông

3 Projector hình ảnh 20000000.00 1 năm

2600 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), XGA

ACER XD-1280D DLP (1280x1024), Điều khiển từ xa, - Chức năng chỉnh vuông

4 Projector hình ảnhmàn hình: 35-300", Độ tương phản: 2000:1 21000000.00 1 năm



Hitachi

MultiPurpose LCD 1,500 Ansi Lumens, 800 x 600 (SVGA), 0.55" P-Si

1 CP–RS55 TFTx3, 300:1, Độ phóng đại: 30" - 300" 14200000.00 1 năm

Multi-Purpose LCD 1,500 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 300:1,

2 CP–RX60 Độ phóng đại: 30" - 300" 18200000.00 1 năm

Ultra Portable LCD 2,000 Ansi Lumens, 800x600(SVGA), 0.7" TFTx3, 400:1,

3 CP–S318 Độ phóng đại: 30" - 300" 19000000.00 1 năm

1,200 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3,

4 LCD Projector PJ-TX100 1200:1, Độ phóng đại: 30" - 300" 20700000.00 1 năm

2,000 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.6" TFTx3, 400:1,

5 Micro-Porta LCD CP–X250 Độ phóng đại: 30" - 300" 28400000.00 1 năm

2,000 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 400:1,

6 Micro-Porta LCD CP–X345 Độ phóng đại: 30" - 300" 29800000.00 1 năm

3,200 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 400:1,

7 Ultra Porta LCD CP–X445 Độ phóng đại: 30" - 300" 38775000.00 1 năm

3,500 Ansi Lumens, 1280x720(XGA), 0.7" TFTx3, 800:1,

8 Portable LCD CP–X885 Độ phóng đại: 30" - 300" 51200000.00 1 năm

Desktop LCD Projector 4,500 Ansi Lumens, 1324x773(XGA), 0.99" TFTx3,

9 CP–X12 800:1, Độ phóng đại: 40" - 500" 57900000.00 1 năm



Panasonic



Panasonic 3200 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén

XGA (1024x768), Zoom hình kỹ thuật s 04 lần, Kích

1 LCD PT – LB60NTEA thước hình ảnh 30 - 300inch, độ tương phản 500:1 38100000.00 2 năm

2000 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA

(1024x768), Zoom hình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước

2 Panasonic LB51SEA hình ảnh 33 - 300inch, độ tương phản 300:1 20300000.00 2 năm

1400 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, độ tương phản

3 Panasonic PT-LM2EC 400:1 0.00

1600 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

4 Panasonic PT-LB20VEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00

2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

5 Panasonic PT-LB20VEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00

2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

6 Panasonic PT-LB20EA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 400:1 0.00

2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

7 Panasonic PT-LB20NTEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00

3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

8 Panasonic PT-LB30EA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00

3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

9 Panasonic PT-LB30NTEA ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00

3500 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

10 Panasonic PT-D3500E ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 500:1 0.00

Sanyo

1500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Ultra-

1 PLC-XW50 Compact, Fully Portable 29400000.00 1 năm

2500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Ultra-

2 PLC-XU74 Compact, Fully Portable 29400000.00 1 năm

2000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

3 PLC-XW55 Search Input Mode 32700000.00 1 năm

2000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

4 PLC-XU73 Search Input Mode, độ tương phản 39000000.00 1 năm

3500 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

5 PLC-XT16 Search Input Mode, độ tương phản 93400000.00 1 năm

5000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

6 PLC-XP51 Search Input Mode, độ tương phản 1000:1 117000000.00 1 năm

5000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

7 PLC-XP56 Search Input Mode, độ tương phản 1000:1 141500000.00 1 năm

7000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

8 PLC-XF41 Search Input Mode, độ tương phản 800:1 407503800.00 1 năm

10000 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

9 PLC-XF45 Search Input Mode, độ tương phản 1100:1 422000000.00 1 năm

5100 ANSI Lumens, True XGA (1024 x 768), Auto

Search Input Mode, độ tương phản 1100:1, 16.77 triệu

10 PLV-HD10 màu 0.00 1 năm



Sony

1200 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

1 Sony VPL- DS100 ảnh 40 - 150inch, 0.00

1800 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

2 Sony VPL - CS7 ảnh 40 – 300 inch, độ tương phản 300:1 0.00

2000 ANSI Lumens, SVGA (800x600), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

3 Sony VPL - CS20 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 0.00

2000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

4 Sony VPL - CX70 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 0.00 1 năm

2100 ANSI Lumens, SVGA (1400x1050), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

5 Sony VPL - CX21 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 26300000.00 1 năm

2500 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

6 Sony VPL - CX76 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 300:1 41800000.00 1 năm

3000 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

7 Sony VPL - CX85 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 350:1 51500000.00 1 năm

3500 ANSI Lumens, SVGA (1280x1204), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

8 Sony VPL - PX41 ảnh 40 - 300inch, khoảng cách chiếu 1.5 – 14m 81700000.00

5200 ANSI Lumens, SVGA (1024x768), nén XGA

(1024x768), Zoomhình kỹ thuật s 04 lần, Kích thước hình

9 Sony VPL - FX52 ảnh 40 - 300inch, độ tương phản 350:1 161500000.00 1 năm



Màn chiếu

1 TRIPOD SCREEN TRIPOD 60’’ x 60’’ / 1.52 m x 1.52 m 990000.00

2 TRIPOD SCREEN TRIPOD 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 1089000.00 6 tháng

3 TRIPOD SCREEN TRIPOD 118” ( 84”x 84” / 2.13m x 2.13m) 2079000.00 6 tháng

4 TRIPOD SCREEN TRIPOD 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 2557000.00 6 tháng

5 Màn treo Tripoid WALL 60’’ x 60’’ / 1.52m x 1.52m 907500.00 6 tháng

6 Màn treo Tripoid WALL 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 990000.00 6 tháng

7 Màn treo Tripoid WALL 70’’ x 70’’ / 1.78m x 1.78m 1980000.00 6 tháng

8 Màn treo Tripoid WALL 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 3382500.00 6 tháng

9 Màn treo Tripoid WALL 150” (120”x 90”/ 3.05m x 2.29m) 4356000.00 6 tháng

10 Màn Motor điện Tripoid 70”X 70”(1.78m x 1.78m) 5940000.00 6 tháng

11 Màn Motor điện Tripoid 118” ( 84”x 84” / 2.13m x 2.13m) 6765000.00 6 tháng

12 Màn Motor điện Tripoid 140” (96”x 96”/ 2.44m x 2.44m) 7755000.00 6 tháng

13 Màn Motor điện Tripoid 150” (120”x 90”/ 3.05m x 2.29m) 9454000.00 6 tháng

14 Màn Motor điện Tripoid 180” (140”x 102”/ 3.55m x 2.60m) 11715000.00 6 tháng

15 Màn Motor điện Tripoid 200” (160” x 120”/ 4.07m x 3.05m) 14355000.00 6 tháng

16 Màn Motor điện Tripoid 250” ( 198” x 150”/ 5.02m x 3.80m) 38841000.00 6 tháng

17 Màn Motor điện Tripoid 300” (236” x 177” / 6.0m x 4.50m) 52800000.00 6 tháng



18 Màn treo * ELEGANT 135" 135" Định dạng 4:3 2750000.00 2 năm

Màn Motor ELEGANT

19 150" 150 " Định dạng 4:3 12100000.00 2 năm

Màn Motor ELEGANT

20 180" 180" Định dạng 4:3 15800000.00 2 năm

Màn Motor ELEGANT

21 200" 200" Định dạng 4:3 17200000.00 2 năm

Màn Motor ELEGANT

22 240" 240" Định dạng 4:3 22950000.00 2 năm



23 Màn treo * ELEGANT 150" 150 " Định dạng 4:3 4000000.00 2 năm



Máy ảnh & quay phim

Canon (Camera KTS)

1 PowerShot G10 Máy ảnh số 14.7 9000000.00 1 năm

2 CANON IXUS 960IS CANON IXUS 960IS 0.00 12 tháng

3 Canon PowerShot S3iS Máy ảnh số có độ phân giải: 6.0 Megapixel. 0.00 1 năm

4 Canon PowerShot A710iS Máy ảnh Canon PowerShot A710iS , 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm

5 Canon PowerShot G7 Máy ảnh số có độ phân giải: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm

Canon ISUS850iS

6 IXY900iS Độ phân giải: 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm



7 Canon ISUS900Ti IXY1000 Độ phân giải: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm

Máy ảnh chuyên nghiệp EOS 350D.Độ phân giải: 8.0

8 Canon EOS 350D Megapixel. 0.00 1 năm

9 Canon PowerShot A460 Máy ảnh số có độ phân giải: 5.0 Megapixel. 0.00 1 năm

10 Canon PowerShot A550 Máy ảnh số có độ phân giải: 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm

Canon Digital IXUS65

11 IXY80 Độ phân giải: 6.0 Megapixel. 0.00 1 năm

Canon Digital IXUS70

12 IXY10 Độ phân giải: 7.1 Megapixel. 0.00 1 năm

13 Canon PowerShot A630 Máy ảnh số có độ phân giải: 8.0 Megapixel. 0.00 1 năm

14 Canon PowerShot A640 Máy ảnh số có độ phân giải: 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm

Canon Digital IXUS800iS

15 IXY80 Độ phân giải: 6.0 Megapixel. 0.00 1 năm

16 Canon EOS 400D Máy ảnh chuyên nghiệp EOS 400D, 10.0 Megapixel. 0.00 1 năm



Nikon (Camera KTS)

Nikon Compact Coolpix

1 S10 Máy ảnh số độ phân giải 6.0 Megapixel. 8100000.00 1 năm

Máy ảnh Nikon D40 + ống kính 18-55mm.Độ phân giải:

2 Nikon D40 6.1 Megapixel. 11200000.00 1 năm

3 Nikon D80 Độ phân giải: 10.2 Megapixel. 16600000.00 1 năm



4 Nikon Compact Coolpix S7 Độ phân giải: 7.1 Megapixel. 6100000.00 1 năm



Sony (Quay phim)

Sony Handycam DCR-

1 DVD808E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 14100000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

2 DVD908E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 16100000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

3 SR42E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 10600000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

4 SR62E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 11500000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

5 DVD608E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 8300000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

6 DVD708E Máy quay số sử dụng đĩa DVD 10000000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

7 SR200E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 15150000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

8 SR82E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 13500000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

9 SR300E Máy quay số sử dụng Ổ cứng 19000000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

10 HC28E Máy quay số sử dụng Băng 5900000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

11 HC38E Máy quay số sử dụng Băng 7000000.00 2 năm

Sony Handycam DCR-

12 HC96E Máy quay số sử dụng Băng 10550000.00 2 năm



Thiết bị mạng

Card mạng

10/100M PCI Adapter. Complies with IEEE 802.3/802.3u

1 TP-LINK NIC TF-3239D Ethernet Standard. 100000.00 6 tháng



10/100M PCI Adapter One 10/100Mbps Auto-Negotiation

2 TP-LINK NIC TF-3239DL RJ45 port Supports drivers for most popular OS 100000.00 6 tháng



Cáp mạng

Cap mạng AMP - II (Mã

1 0332) Có số mét trên dây, phi chuẩn 0.46, dây xoắn, lõi đồng to 0.00

Cap mạng AMP - V (Mã

2 8888) Có số mét trên dây, dây trắng xoắn 0.00

Cap mạng AMP - I (Mã

3 0518) Có số m trên dây. Phi chuẩn 0.5, dây xoắn 0.00

Cap mạng AMP - III (Mã

4 9999 Có số mét trên dây, phi chuẩn 0.42, dây xoắn 0.00



Hub, Switch



16-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch,

1 TP-LINK TL-SF1016D Supports MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 700000.00 1 năm

5-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch. Supports

2 TP-LINK TL-SF1005D MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 250000.00 1 năm



8-port 10/100M Fast Ethernet Desktop Switch ,Supports

3 TP-LINK TL-SF1008D MAC address self-learning and auto MDI/MDIX. 300000.00 1 năm

24 10/100M RJ45 ports. , Supports MAC address self-

learning and auto MDI/MDIX. Standard 19-inch rack-

4 TP-LINK TL-SF1024 mountable steel case. 1200000.00 1 năm



Modem ADSL

1 ZOOM ADSL X5 Modem ADSL ZOOM X5 900000.00 1 năm

2 TD – 8800 w/1 Port Modem TP-LINK ADSL 550000.00 1 năm

3 TD – 8800 w/4 Port Modem TP-LINK ADSL 750000.00 1 năm



Router Wireless

Wireless N Router TL-

1 WR941ND Wireless N Router TL-WR941ND 0.00 24 tháng

108M Wireless LAN Router, 2.4GHz, 802.11g/b, built-in

4-port Switch. Adopts 108M Super G™ and 2x to 3x

2 TP-LINK TL-WR641G eXtended Range™ technologies 1500000.00 1 năm



Thiết bị khác



[ Không có sản phẩm]



Phần mềm máy tính

Microsoft

1 269-11618 Office Pro 2007 W32 English 1pk DSP OEI(MLK) 5550000.00 1 năm

Office Basic SB Pro H/S 2007 W32 English Intl 1Pk DSP

2 269-11458 OEI Not to US OPK Master Kit 500000.00 1 năm

3 N09-02142 Windows XP Home Edition SP2 English 1pk OEM 16160000.00 1 năm

4 E85-04964 Windows XP Professional SP2 English 1pk OEM CD 2450000.00 1 năm

Office Basic Edition 2003 Win32 English 1pk OEM CD

5 S55-00611 w/SP2 (W,E,O) 2980000.00 1 năm

Office Professional 2003 Win32 English 1pk OEM CD

6 269-09976 w/SP2 5540000.00 1 năm

Office Small Business Edition 2003 Win32 English 1pk

7 W87-00991 OEM CD w/SP2 (W,E,O,PU,P) 4150000.00 1 năm

Win SBS Std 2003 R2 English 1pk DSP OEI CD 1-2CPU

8 T72-01849 5 Clt SR 8210000.00 1 năm

Windows Server Standard 2003 R2a Win32 English 1pk

9 P73-02441 OEM CD 1- 4CPU 5 Client 11800000.00 1 năm

Win SBS Premium 2003 w/SP1 English 1pk OEM CD 1-

10 T75-00798 2CPU 5 Clt 19500000.00 1 năm

Windows XP Home Windows XP Home Edition SP2 English 1pk DSP CD

11 Edition SP2 (OEM) 1570000.00 1 năm

Windows Vista Home Basic 32-bit English 1pk DSP OEI

12 66G-00576 DVD 16160000.00 1 năm

Windows Vista Home Prem 32-bit English 1pk DSP OEI

13 66I-00715 DVD 2300000.00 1 năm

Windows Vista Business 32-bit English 1pk DSP OEI

14 66J-02289 DVD 2470000.00 1 năm



15 66R-00765 Windows Vista Ultimate 32-bit English 1pk DSP OEI DVD 3590000.00 1 năm

Office Basic 2007 W32 English 1pk DSP OEI w/OfcPro

16 S55-01347 Trial(MLK) No Media CD 3000000.00 1 năm

Office SB 2007 W32 English 1pk DSP OEI

17 9QA-00443 w/OfcProTri(MLK) 4150000.00 1 năm

Windows XP Starter Edition Vietnamese 1pk DSP CD

18 4CP-00433 (OEM) 4CP-00433 680000.00 1 năm



Anti- Virus

1 BkavPro for Win9x/2K/XP BkavPro for Win9x/2K/XP 300000.00

2 Symantec AntiVirus™ Symantec AntiVirus™ 971000.00



Phần mềm ứng dụng



[ Không có sản phẩm]



Mực in, vật tư các loại

Laser trắng đen

Dùng cho máy in HP1000- 1005- 1200- 1220- 3300-

1 HP laser C7115A 3380 /Canon 1210) 1137000.00

2 HP laser 24A (Q2624A) Dùng cho máy in HP1150 1300000.00

3 HP Laser 49 A HP Laser 49 A (Dùng cho máy in HP1160-1320) 1300000.00



4 HP Laser 92A:mã C4092A Dùng cho máy in HP1100, 3200, 3220 /Canon 800, 810) 1102000.00



5 HP Laser 03A:mã C3903A Dùng cho máy in HP 5P- 5MP- 6P- 6MP 1050000.00

6 HP Laser Mã Q2610A Dùng cho máy in HP 2300L- 2300 2240000.00



7 HP Laser 61A :mã C8061A Dùng cho máy in HP 4100- 4101 1837000.00

8 HP Laser 29X:mã C4129X Dùng cho máy in HP 5000- 5100 3080000.00

9 HP Laser mã Q7516A Dùng cho máy in HP 5200 3307000.00



10 HP Laser 11A:mã Q6511A Dùng cho máy in HP 2410- 2420- 2430 2310000.00

11 HP Laser 6F:mã C3906F Dùng cho máy in HP 5L- 6L-3100 0.00



12 HP Laser 38A:mã Q1338A Dùng cho máy in HP 4200 2852000.00



13 HP Laser 27A:mã C4127A Dùng cho máy in HP 4000, HP4050 1837000.00

Dùng cho máy in Canon LBP 250- 350- 800- 810- 1110-

14 Canon EP 22 1120/ HP1100 930000.00

15 Canon EP 25 Dùng cho máy in Canon LBP 1210, HP1200 1067000.00

16 Canon EP 26 Dùng cho máy in LPB 3200 1102000.00

Dùng cho máy in LPB 2900, 3000, HP3050, 3055,

17 Canon EP 303 HP01018, 1020 1100000.00

18 Canon EP 65 Dùng cho máy in LBP 2000 A3 2625000.00

HP LaserJet HP51A mã Dùng cho máy in HP LaserJet P3005, M3027mfp,

19 Q7551A M3035mfp 2380000.00



In phun màu HP

Dùng cho máy in phun màu 1100/dtn, cp1700/d,

2000c/cn, 2200, 2250/tn, 2230, 2280/tn, 2300/dtn,

2500c/cm, 2600/dn, 2800/dtn, 100series, 500/ps, 800,

1 HP C4844A Số 10 (Black) cc800ps, 9100series 530000.00

Màu xanh dùng cho máy in phun màu 2200, 2250, 500,

2 HP C4811a Số 11 (Cyan) 500ps, 800, 800ps 540000.00

Màu đen dùng cho máy in phun màu HP Deskjet710c,

720c, 815c, 820cxi, 830c, 850c, 870cxi, 880c, 890c,

895cxi, 930c, 950c, 955c, 960c, 970cxi, 990cxi, 1000cxi,

1120c, 1125c, 1180c, 1220c, 1220c/ps, 1280, 1600c,

3 HP 51645A Số 45 (Black) 1600cm, 6122, 93 520000.00

HP C4812a Số 11 Màu đỏ dùng cho máy in phun màu 2200, 2500, 500,

4 (Magenta) 500ps, 800, 800ps 540000.00

Màu vàng dùng cho máy in phun màu 2200, 2250, 500,

5 HP C4813a Số 11 (Yellow) 500ps, 800, 800ps 540000.00

Mực màu đen dùng cho máy in phun màu Hp Deskjet

1200c, 1200c/ps; HP Designjet 230, 250c, 330, 350c,

6 HP 51640A Số 40 (Black) 430, 450c, 455ca, 488ca, 650c, 650c plus 520000.00

Màu xanh dùng cho máy in phun màu HP Designiet 350c,

450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,

7 HP 51644C Số 44 (Cyan) 755cm plus 560000.00

Màu đỏ dùng cho máy in phun màu HP Designiet 350c,

HP 51644M Số 44 450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,

8 (Magenta) 755cm plus 560000.00

Màu vàng dùng cho máy in phun màu HP Designjet 350c,

450c, 455ca, 488ca, 700, 750c, 750c plus, 755cm,

9 HP 51644Y Số 44 (Yellow) 755cm plus 560000.00

Ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho máy in phun màu HP

Deskjet 920c, 930c, 948c, 950c, 955c, 960c, 970cxi,

990cxi, 1180c, 1220c, 1220c/ps, 1280, 3820, 6122, 9300;

HP C6578D Số 78 (Tri- HP Photosmart P1000, P1100, P1215, P1218; HP Colour

10 colous) Copier 290 550000.00

Ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho máy in phun màu Hp

Deskjet 450Ci/Cbi/wbt, 5160, 5550, 5650, 5652, 9600,

HP C6657A Số 57 (Tri- 9650, 9680; HP officejet 4110, 4255, 5510, 6110; HP

11 Colour) PSC 1110, 1210, 1315, 1350, 2110 530000.00

Màu đen dùng cho máy in phun màu HP Photosmart

2610, 2710, 7830, 8150, 8450, 8750; HP Officejet 6210,

12 HP C8765W Số 94 (Black) 7210, 7410 350000.00

Ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho máy in phun màu

Deskjet F370, Deskjet F380 , Deskjet 3920 , Deskjet

HP C9352AA Số 22 (Tri- 3930 , Deskjet 3940 , Deskjet D1360 , Deskjet D2360 ,

13 Colour PSC 1402, PSC 1410 , PSC 1417 , Officejet 4355 325000.00

Màu đen dùng cho máy in phun màu Deskjet F370,

Deskjet F380 , Deskjet 3920 , Deskjet 3930 , Deskjet

HP C9351AA Số 21 3940 , Deskjet D1360 , Deskjet D2360 , PSC 1402, PSC

14 (Black) 1410 , PSC 1417 , Officejet 4355 290000.00

HP 51650c (CA) Số 50 Màu xanh dùng cho máy in phun màu Hp Designjet 250c,

15 (Cyan) 650c, 650c/ps 560000.00

HP 51650m (MA)Số 50 Màu đỏ dùng cho máy in phun màu HP Designjet 250c,

16 (Magenta 650c, 650c/ps 560000.00

HP C4912A số82M Màu đỏ Magenta Dùng cho các máy in phun màu HP

17 (Magenta) 500, 500ps, 800, 800ps 590000.00

Màu xanh dùng cho máy in phun màu HP 500, 500ps,

18 HP C4911A số 82 (Cyan) 800, 800ps 590000.00

HP 51650y (YA) Số 50 Màu vàng dùng cho máy in phun màu Hp Designjet 250c,

19 (Yellow 650c, 650c/ps 560000.00



In phun màu Canon

Ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho các máy BJC-200, BJ

1 Canon BC-05 Colors BJ F100 0.00

Màu đen có hai tép mực màu dùng cho các máy Pixma

iP1000, iP1500, iP2000; Pixma Mp110, MP130; S200,

S300series; i250, i255, i320, i350, i355, i450series,

i4700series; image CLASS MPC190, MPC200, image

2 BCI-24 (Black) Twin Pack CLASS MP360, MP370, 200000.00

Màu có 2 típ mực dùng cho máy in S200, S300series;

i250, i255, i320, i350, i355, i450series, i470Dseries;

image CLASS MPC190/MPC200, image CLASS

3 BCI-24 (Color )Twin Pack MP360/MP370, MP390 300000.00

ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho máy: S450, S4500,

4 BC-31e BJ C BJC-6000series 0.00



5 Canon BCI-16 Color Dùng cho máy in phun màu Selphy DS700, Pixma iP90 0.00

6 Canon BCI-15 Black Dùng cho máy in phun màu i70, i80 0.00



Dùng cho máy: 3300, P4200, P4300, P5200, P5200R,

P5300, IX4000, IX5000, MP500, MP510, MP530,

7 Canon PGI-5 Black MP6000, MP600R, MP800, MP800R/MP810, MP830 230000.00

Màu đen dùng cho máy in phun màu Pixma iP4200/

Pixma iP5200/ Pixma iP5200R/ Pixma iP6600D/ Pixma

8 Canon CLI - 8 (Black) MP500/ Pixma MP800 200000.00

Màu xanh dùng cho máy in phun màu Pixma Series:

iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;

iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;

MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;

9 Canon CLI - 8 (Cyan) MP810; MP830 0.00

Màu magenta xanh dùng cho máy in phun màu Pixma

Series: iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R;

iP5300; iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000;

MP500; MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800;

10 Canon CLI - 8 (Magenta) MP800R; MP810; MP830 0.00

Màu vàng dùng cho máy in phun màu Pixma Series:

iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;

iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;

MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;

11 Canon CLI-8 (Yellow) MP810; MP830 0.00

Màu đen dùng cho máy in phun màu Pixma Series:

iP3300; iP4200; iP4300; iP5200; iP5200R; iP5300;

iP6600D; iP6700D; iX4000; iX5000; pro9000; MP500;

MP510; MP530; MP600; MP600R; MP800; MP800R;

12 Canon BCI - 3eBK (Black) MP810; MP830 170000.00

Màu xanh dùng cho máy in phun màu i550 /i850 /i6100

/i6500; S400 /S450 series /S500 series/ S600series

/S4500 /S6300; BJC-3000series /BJC-6000series;

MultiPASS C100; ImageCLASS MPC600F/400;

13 Canon BCI-3eC (Cyan) ImageCLASS MP730 /700 150000.00

Màu đỏ dùng cho máy in phun màu i550/ i850/ i6100/

i6500; S400/ S450series/ S500series/ S600series/

S4500/ S6300; BJC-3000 series/ BJC-6000 series;

MultiPASS C100; Image CLASS MPC600F/ 400, Image

14 Canon BCI - 3e (Magenta) CLASS MPC730 /700 150000.00

Màu vàng dùng cho máy in phun màu i550/ i850/ i6100/

i6500; S400/ S450series/ S500 series/ S600series/

S4500/ S6300; BJC-3000series /BJC-6000series;

MultiPASS C100; ImageCLASS MPC600F /400,

15 Canon BCI-3e Yellow ImageCLASS MP730 /700 150000.00

Màu đen dùng cho các máy BJC- 2100SP, BJC-255SP,

16 BC-03 BJ (Black) BJC-265SP, BJC-1000SP 330000.00

Ba màu xanh, đỏ, vàng dùng cho các máy BJC-4000

Canon Ink Cartridge BCI- series, BJC-5500; MultiPASS C2500, C3000, C5000;

17 21 (3 CFX- B380IF 430000.00

40Black PG-40 dùng cho máy in phun màu Pixma Series

iP1200, iP1300, iP1600, iP1700, iP2200, MP150, MP160,

18 40Black MP170, MP180, MP450, MP460 0.00



In phun màu khác

Dùng cho máy in phun màu Canon BJC-2000SP, BJC-

2100SP, BJC-4000, BJC-4100, BJC-4200, BJC-4200SP,

BJC-4300, BJC-4310SP, BJC-4550, BJC-4650, BJC-

1 Kala BCI-21B Color 5000, BJC-5500T, S100SP 200000.00

Có ba tép mực dùng cho máy in phun màu Canon BJ-30,

2 S-10BK BJC-70 0.00



Máy fax

1 Canon FX -3 Canon FX -3 (Dùng cho máy Fax L295) 1050000.00

2 Canon FX -9 Canon FX -9 (Dùng cho máy Fax L100-120) 1050000.00

3 Canon BX -3 Canon BX -3 (Dùng cho máy Fax B120) 380000.00

Dùng máy Fax Brother 1010, 1020, 1030, 1170, 1270,

4 Brother PC-202RF 150MC, MFC-1770, 1970MC, 1870MC 400000.00

5 Brother PC-402RF Dùng cho máy Fax Brother 1280, 1980, 560 500000.00

Dùng cho máy Fax Brother HL-1070, HL-1060, HL-820,

HL-1020, HL-1040, HL-1050, HL-1040DX, HL-1050DX,

6 Brother TN-300 HL-P2000 350000.00

Dùng cho máy Fax Brother HL-720, HL-730, HL-730plus,

HL-760, Fax-8000P, Fax-8050P, Fax8060P, Fax-8200P,

Fax-8250P, Fax-8650P, Fax-4550J, Fax-4650J, Fax-

2650, Fax-2660, MFC-9000, MFC-9050, MFC-9060,

7 Brother TN-200 MFC9500, MFC9550, MFC-4600 0.00

Dùng cho máy Fax Brother -8070P, Fax-2850, MFC-

8 Brother TN-8000 9030, MFC-9070, MFC-4800, MFC-9160, MFC-9180 360000.00



In kim

1 Epson S015577/#8766 Dùng cho máy in kim DFX-5000, 5000+, 8000, 8500 370000.00

2 Epson S015336 Dùng cho máy in kim LQ-2090 300000.00

3 Fullmark N177BKGR Dùng cho máy Epson FX 2170, LQ2070, 2170, 2180 0.00

Fullmark N186BK Black/Noir, Ribbon dùng cho máy Olivetti PR2, Nantian

4 (7mmx15m) PR-2, K10 90000.00

Dùng cho máy Epson LQ200, 300, 300+, 400, 450;

Epson500, 510, 550, 570, 570+, 580, 580+; Epson

5 Fullmark N477BK LQ800, 850, 850+, 870; Action Printer 5000 25000.00



Photocopy

Toner TN - 204A (Net Wt-

1 410g) Dùng cho máy Photocopy Minolta 2030, 3000 0.00

2 Toner TN-302A Dùng cho máy Photocopy Minolta DI250, 350; PI3500 0.00

Dùng cho máy Photocopy Minolta Di-152, 152f, 181, 183,

183f, 200, 200f, 250, 250f, 251, 251f, 350, 350f, 351,

3 Toner TN - ......... (Net Wt-4 351f, 105A, 105B, 106A, 106B, 302A, 302B 0.00

Toner TN-114 (Net

4 Wt.413g) Dùng cho máy Photocopy Minolta bizhub 210, 162 0.00

MT Toner 104A (Net Wt-

5 270g) Dùng cho máy Photocopy Minolta EP-1054, 1085 0.00

Dùng cho máy Photocopy Toshiba 1710, 2310, 2500,

6 T-1710 (Net 300g) 2050, 1650, 2540 0.00

Mực Photocopy màu đen Dùng cho máy Photocopy Ricoh Aficio 1022, 1027, 2022,

7 2320 2027, 3025, 3030 380000.00



Mực bơm, mực đổ...

Mực bơm Orink màu đen dùng cho máy in Canon BC-01,

02, 03, 20, 3BK, 5BK, 6BK, 10BK, 11BK, 21BK, 24BK,

1 Black ink Refill kit Canon BX-2, BX-3 0.00

Dùng cho máy in phun màu Canon BCI-05,22; BCI-

2 yly-560 (Yellow, vol 27ml) 3M,5M,6M,21C,24C 60000.00

Mực bơm Swank SH-10 (Black, Content 2x28ml) dùng

cho máy in phun HP51626A, HP51629A, HP51640A,

HP51645A/G, HP6615A, HP6614A/D, C6577A,

3 SH-10 Blạck C1843A/G 0.00

Mực bơm Sepoms BC-05 màu vàng dùng cho các máy in

4 BC-05 phun Canon 0.00

Dùng cho máy HP 51626A, G; C6658AN; C6628AN;

5 G&G Mã NR - H4001BK C1816A; C6615DN; 51633A, M 60000.00



Dùng cho máy in HP51625A, HP51640CYM, HP51641A,

HP51649A/G, HP C6578AN/DN, HP C6625AN/DN, HP

6 G&G Mã NR - H4014Y C6657AN, HP C8728AN, HP C1823A/D/G 60000.00

Dùng cho máy HP51625A; HP51640CMY; HP51641A;

G&G Mã NR - H40113M HP51649A, G; HP C6578AN, DN; HP C6625AN, DN; HP

7 (25ml) C6657AN; HP C8728AN; HP C1823A, D, G 60000.00



Dùng cho máy HP 51625A; HP51640CMY; HP51641A;

G&G mã NR - H4012C HP51649A, G; HP C6578AN, DN; HP C6625AN, DN; HP

8 (25ml) C6657AN; HP C8728AN; HP C1823A, D, G 60000.00

RPT Toner HP - 1100 (Net

9 Wt 17 Dùng cho máy HP Laser Jet HP - 1100 80000.00

RPT Toner HP - 1200 (Net Dùng cho máy HP - Laser Jet HP - 1200, 1150, 1300,

10 Wt.17 1010, 1160 80000.00

PRT Toner AX (Net

11 Wt.170Gram) Dùng cho máy HP-1300 80000.00

Orink HP - 5000 (Net

12 Wt.170Gra Dùng cho máy HP - 5000, 4050, 8000 80000.00

HP Toner Printer Super

13 Black ( Dùng cho máy in 5L, 1100, 1200 80000.00

Compatible Black Toner

14 for Use Dùng cho máy ML1710, 1750, 1510 80000.00



Vật tư vệ sinh, sửa chữa

1 Sprayway No.31 Bình xịt vệ sinh và bảo vệ thiết bị đa năng 90000.00

2 Sprayway No.40 Bình xịt vệ sinh và bảo vệ kính chuyên dụng 90000.00



Thiết bị, Vật tư khác

Bộ lưu điện - UPS

UPS offline 500 VA (TG 500) Santak UPS offline 500 VA

1 Santak offline 500 VA (TG 500) TwinGuard 700000.00 3 năm

2 Santak offline 1000 VA UPS offline 1000 VA (TG 1000) 1500000.00 3 năm

Santak offline 1000 VA

3 (Blazer UPS offline 1000 VA (Blazer 1000) 2050000.00 3 năm

Santak offline 1400 VA

4 (Blazer UPS offline 1400 VA (Blazer 1400) 2300000.00 3 năm

Santak offline 2000 VA

5 (Blazer Santak UPS offline 2000 VA (Blazer 2000) 2720000.00 3 năm

Card kỹ xảo



[ Không có sản phẩm]



Cáp nguồn các loại

1 Cable nguồn 2 chân Cáp nối giữa ổ điện và hộp nguồn CPU 10000.00

Cable nối CPU và màn

2 hình Cáp nối giữa CPU và màn hình tiết kiệm ổ cắm 15000.00

3 Cable nguồn sata Cáp nối giữa ổ cứng sata và nguồn máy tính 10000.00

4 Cáp nguồn 3 chân Dài 1m, lõi đồng to, màu đen 5000.00



Đĩa trắng CD, DVD, FDD...

1 CD trắng Imation có vỏ 20 đĩa/hộp bao gồm cả vỏ nhựa 13000.00

2 Đĩa CD trắng imation cọcMột cọc 50 chiếc (Dung lượng ghi dữ liệu ~ 750MB) 3000.00

3 Đĩa CD trắng sigma cọc Một cọc 50 chiếc (Dung lượng ghi dữ liệu ~ 750MB) 3000.00

4 Đĩa DVD - R trắng Sony Một cọc 50 cái (dung lượng ghi dữ liệu ~ 5GB) 5000.00

5 đĩa/hộp bao gồm cả vỏ nhựa (Dung lượng ghi dữ liệu ~

5 Đĩa DVD - R trắng imation 5GB) 60000.00

6 Đĩa DVD - R trắng Somei 50 chiếc/cọc (Dung lượng ghi dữ liệu 4.7GB) 6000.00



7 Đĩa CD - RW trắng imation 20 đĩa/hộp (Dung lượng ghi dữ liệu ~ 750mB) 35000.00

8 Đĩa mềm giga Đĩa mềm 1.44Mb, 10 đĩa/1 hộp 7000.00

9 Đĩa mềm imation Đĩa mềm 1.44Mb, có vỏ nhựa cho mỗi đĩa 7000.00

10 Đĩa mềm Maxell Đĩa mềm 1.44Mb có vỏ nhựa cho mỗi đĩa, 10đĩa/1 hộp 7000.00

Fujitsu Magneto- Optical Đĩa quang Từ Fuijitsu 640Mb có vỏ nhựa cho mỗi đĩa,

11 Disk 10 đĩa/1 hộp 205000.00

12 Đĩa Zip Omega 100MB Đĩa Zip (100Mb) có vỏ nhựa cho mỗi đĩa, 10 đĩa/1 hộp 210000.00



Đầu chuyển, cáp HDD



1 Cable HDD IDE ata - 133 Dùng cho HDD chuẩn ata - 133 hoặc HDD chuẩn thường 6000.00

2 Cable HDD IDE ata - 66 Dùng cho HDD chuẩn ata 80 sợi màu trắng xám, vàng 0.00

Dùng cho HDD chuẩn ata 40 sợi màu trắng xám, 3 đầu

3 Cable HDD IDE ata - 33 jack màu đen 0.00



4 Cable HDD IDE chuẩn sata Dùng cho HDD chuẩn sata màu đỏ, 2 đầu jack màu đen 0.00

5 Cable FDD (Ổ mềm) Dùng cho ổ mềm, bằng nhựa trắng 6000.00

Dùng kéo dài khoảng cách kết nối giữa máy tính và thiết

6 Cable nối dài USB bị chuẩn USB 0.00

Đầu chuyển đổi USB ra 2 cổng chuẩn PS/2 có thể cắm

7 Đầu đổi USB ra 2 PS/2 bàn phím và chuột 0.00

8 Zắc đổi bàn phím P/S2 t Chuyển đổi từ Zắc đổi bàn phím P/S2 to-nhỏ & nhỏ-to 0.00

9 Đầu đổi đa năng MB - 1 Đầu chuyển đổi đa cổng 0.00



10 Đầu đổi USB - PS/2 - USB Đầu chuyển đổi đa cổng (USB - PS/2 - USB) 0.00

Dùng truyền dữ liệu giữa 2 máy tính; 2 đầu Jack 25 chân,

11 Cable data chuẩn LPT 0.00

12 PCI to 2 Port USB Card PCI chuyển PCI sang 2 Port USB 0.00

13 PCI to 4Port USB Card PCI chuyển PCI sang 4 Port USB 0.00

Card PCI chuyển PCI sang Sata (Cáp ổ cứng công nghệ

14 PCI-TO-SATA mới) 0.00

15 PCI-TO-SATA, Idle Card PCI chuyển PCI sang Sata , Idle 0.00



Ipod

[ Không có sản phẩm]



Headphone

1 TA - 2688 Tako TA - 2688 tai nghe to, chất lượng cao 70000.00

TAKO TA - 71 Micro bằng thép bẻ cong được, dây dù

2 TA - 71 chống co dãn 75000.00

TAKO TA - 74 có vòng thép qua đầu, kiểu dáng hiện đại

3 TA - 74 vừa tai 75000.00

4 TA - 9088 TAKO TA - 9088 Có dây dù chống co dãn, có micro 75000.00

5 V80 Sala V80 Có dây dù chống co dãn, có micro 0.00

6 V81 Sala V81 Có dây dù chống co dãn, có micro 0.00

7 SY - E777mp Saiyo SY - E777mp tai nghe dùng nghe MP3, MP4 70000.00

Saiyo SY - EQ180mv có micro bằng thép bẻ cong được,

8 SY - EQ180mv dây dù chống co dãn 70000.00



Phụ kiện máy in

Dài 1mét chuyên dùng cho máy in HP 1100, màu trắng

1 Cable print HP 1100 xám 0.00

Dài 1,2m; 3m; 5m thích hợp cho các máy in chuẩn LPT,

2 Cable print chuẩn LPT màu trắng xám 0.00

Dài 1,5m; 3m thích hợp cho các máy in chuẩn USB, màu

3 Cable print chuẩn USB trắng xám (Đen) 0.00

Cáp máy in chuẩn USB có kèm chống nhiễu tín hiệu, dài

4 Cable in USB 1,8m 0.00

Dùng cho trường hợp máy in cổng LPT nối với máy tính

5 Cable in USB - LPT cổng USB 0.00



MP4



[ Không có sản phẩm]



TV Box

TV-BOX tốc độ USB2.0, đáp ứng mọi chức năng như

1 TV Box USB xem và ghi hình các chương trình tivi 0.00 1 năm

TV-BOX nhiều chức năng, hỗ trợ độ phân giải đến

2 TV box 1440X900X60Hz/75Hz 0.00 1 năm

Xem Tivi trên màn hình vi tính, sách hướng dẫn sử dụng

3 TV box bằng tiếng Việt 280000.00 1 năm



USB Flash

1 EXIGO 128MB 128Mb, USB 2.0, 0.00 6 tháng

2 EXIGO 256MB 256Mb, USB 2.0 0.00 6 tháng

512Mb, USB 2.0, Báo đèn khi kết nối,đèn nhấp nháy khi

3 EXIGO 512MB đọc 0.00 6 tháng

512Mb, USB 2.0, Tốc độ đọc: 25MB/s, tốc độ ghi:

18MB/s,-là một trong những USB đọc ghi nhanh nhất trên

4 ARX 512MB thị trường hiên nay, 0.00 06 tháng

2.0Gb, USB 2.0, Báo đèn khi kết nối,đèn nhấp nháy khi

5 EXIGO 2000MB đọc 240000.00 6 tháng

1.0Gb, USB 2.0, Báo đèn khi kết nối,đèn nhấp nháy khi

6 EXIGO 1000MB đọc, 150000.00 6 tháng

2.0Gb dung lượng, USB 2.0, Tốc độ đọc: 25MB/s, tốc độ

7 ARX 2000MB ghi: 18MB/s-- 250000.00 6 tháng

1.0Gb dung lượng, USB 2.0, Tốc độ đọc: 25MB/s, tốc độ

ghi: 18MB/s--là một trong những USB đọc ghi nhanh nhất

8 ARX 1000MB trên thị trường hiện nay 150000.00 6 tháng



Webcam

1 Tako 10 Tako 10 Voice Webcam 0.48 - 1.3M 280000.00 6 tháng

2 Tako - Serial 08 Tako - Serial 08 (Có giá đỡ 3 chân) 260000.00 6 tháng



MP3

256Mb.USB 2.0. Phần mềm: Plug-and-play MP3 player.

1 MP3 EXIGO 256MB Màn hình: LCD 330000.00 6 tháng



Related docs
Other docs by huanghengdong
2012_Vendor_Form_Wedding_Expo
Views: 0  |  Downloads: 0
SCOPE 1 GP letter v2.0 12Mar2007
Views: 0  |  Downloads: 0
Boston_immigration_records
Views: 2  |  Downloads: 0
PSC MATRIX of achievement 080709
Views: 0  |  Downloads: 0
Summary - CIRCA
Views: 0  |  Downloads: 0
ieee_wiley_ebooks_library_customer_title_list
Views: 0  |  Downloads: 0
2009-2010_ACC0044_fishers_772_07-dec-2009
Views: 1  |  Downloads: 0
FSP20111216-EN
Views: 0  |  Downloads: 0
Workshops
Views: 0  |  Downloads: 0
By registering with docstoc.com you agree to our
privacy policy

You are almost ready to download!

You are almost ready to download!