BCTC (dich vu)

Shared by: HC111215231229
Categories
Tags
-
Stats
views:
6
posted:
12/15/2011
language:
pages:
7
Document Sample
scope of work template
							CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN BẢO VIỆT                                                     Mẫu CBTT-03



                             BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
                                            Quý II - Năm 2008

I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
(Áp dụng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)

STT                          Nội dung                                Quý trước            Quý này
  I        Tài sản ngắn hạn                                       1,652,101,837,626    1,310,155,215,136
    1     Tiền và các khoản tương đương tiền                        506,414,589,918      277,481,812,426
    2     Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn                       885,165,087,477      751,757,313,957
    3     Các khoản phải thu ngắn hạn                               220,562,713,743      242,870,060,703
    4     Hàng tồn kho
    5     Tài sản lưu động khác                                      39,959,446,488      38,046,028,050
 II       Tài sản dài hạn                                           538,024,791,934     240,169,001,396
    1     Các khoản phải thu dài hạn
    2      Tài sản cố định                                            8,823,254,947      11,151,969,969
        - Tài sản cố định hữu hình                                    8,164,024,484      11,151,969,969
        - Tài sản cố định vô hình                                         1,750,000
        - Tài sản cố định thuê tài chính
        - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang                               657,480,463
  3       Bất động sản đầu tư
  4       Các khoản đầu tư tài chính dài hạn                        521,639,254,038     218,880,000,001
  5       Tài sản dài hạn khác                                         7,562,282,949       10,137,031,426
III       Tổng cộng tài sản                                       2,190,126,629,560    1,550,324,216,532
IV        Nợ phải trả                                             1,575,707,372,502      348,077,258,451
  1       Nợ ngắn hạn                                             1,575,707,372,502      348,077,258,451
  2       Nợ dài hạn
 V        Nguồn vốn chủ sở hữu                                      614,419,257,058    1,202,246,958,081
  1       Vốn chủ sở hữu                                            614,050,331,182    1,191,217,883,695
            - Vốn đầu tư của chủ sở hữu                             150,000,000,000    450,000,000,000
            - Thặng dư vốn cổ phần                                  220,539,110,000    881,097,236,720
            - Vốn khác của chủ sở hữu
            - Cổ phiếu quỹ
            - Chênh lệch đánh giá lại tài sản
            - Chênh lệch tỷ giá hối đoái
            - Các quỹ                                                28,644,358,196      28,644,358,196
            - Lợi nhuận chưa phân phối                              214,866,862,986    (168,523,711,221)
            - Nguồn vốn đầu tư XDCB
   2      Nguồn kinh phí và quỹ khác                                    368,925,876      11,029,074,386
            - Quỹ khen thưởng phúc lợi                                  368,925,876      11,029,074,386
            - Nguồn kinh phí
            - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
 VI       Tổng nguồn vốn                                          2,190,126,629,560    1,550,324,216,532



                                                  1
II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
(Áp dụng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT                         Chỉ tiêu                                Quý trước              Quý này
  1 Tổng doanh thu                                                  59,173,428,261         38,296,140,903
        Doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính                     41,078,892,621         11,214,843,132
        Doanh thu về đầu tư tài chính                                5,783,275,691         15,339,180,742
        Doanh thu khác                                              12,311,259,949         11,742,117,029
  2 Các khoản giảm trừ doanh thu
  3 Doanh thu thuần                                                  59,173,428,261        38,296,140,903
  4 Tổng chi phí                                                     31,318,801,605       386,956,697,505
         Chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính              17,104,661,829       371,267,935,032
         Chi phí từ hoạt động đầu tư tài chính
         Chi phí quản lý doanh nghiệp                                14,214,139,776        15,688,762,473
         Chi phí khác
  5 Lợi nhuận thuần về hoạt động kinh doanh (3-4)                    27,854,626,656      (348,660,556,602)
  6 Thu nhập khác                                                         7,441,909                   -
  7 Chi phí khác                                                          2,300,000            51,750,000
  8 Lợi nhuận khác (6-7)                                                  5,141,909           (51,750,000)
  9 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (5+8)                          27,859,768,565      (348,712,306,602)
 10 Thuế thu nhập doanh nghiệp                                        2,668,258,877           597,844,889
 11 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (9-10)                  25,191,509,688      (349,310,151,491)
 12 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu                                                1,679                (7,762)
     Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (số thực trả bằng tiền trong kỳ,
 13 cổ tức trả trong quý 2/2008 là cổ tức BVS đợt 3/2007)                        1,000               500

      Ghi chú: Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp quý 2/2008 là số thuế phải nộp của lợi tức
      chứng chỉ quỹ đầu tư VFMVF1 đợt 2/2007. Do vậy, mặc dù kết quả kinh doanh bị lỗ, không phải nộp
      thuế TNDN nhưng số thuế TNDN phải nộp là số thuế phải nộp của lợi tức chứng chỉ quỹ đầu tư
      VFMVF1 đợt 2/2007.

                                                         CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN BẢO VIỆT
                                                                                TỔNG GIÁM ĐỐC




                                                                            Nguyễn Quang Vinh




                                                  2
3
-




-       -



    4
       -
       -



                 1
                 0




                 0




45,000,000




       -
       -




             5
III. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN

STT                           Chỉ tiêu                         Đơn vị tính      Kỳ trước      Kỳ báo cáo
 1    Cơ cấu tài sản                                               %
          - Tài sản dài hạn/ Tổng Tài sản                                            15.17          10.98
          - Tài sản ngắn hạn/ Tổng Tài sản                                           84.83          89.02
 2    Cơ cấu nguồn vốn                                             %
          - Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn                                              67.59          65.89
          - Nguồn vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn                                    32.41          34.11
 3    Khả năng thanh toán                                          lần
          - Khả năng thanh toán nhanh                                                 1.10           0.90
          - Khả năng thanh toán hiện hành                                             1.22           1.15
 4    Tỷ suất lợi nhuận                                            %
          - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/ Tổng tài sản                                  3.91          12.12
          - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/ Doanh thu thuần                              61.65          57.24
          - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/ Nguồn vốn chủ sở hữu                         12.08          35.53

                                                                  Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2008
                                                               CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN BẢO VIỆT
                                                                              TỔNG GIÁM ĐỐC




                                                                             Nguyễn Quang Vinh




                                                   3
                                                     0.66
                                                     0.34

(Vèn b»ng tiÒn + C¸c kho¶n ph¶i thu)/Nî ng¾n h¹n     0.90
110+120/310
(Vèn b»ng tiÒn + §Çu t- ng¾n h¹n/ Tæng nî ®Õn h¹n)   1.15
110+120/310




                               3

						
Related docs
Other docs by HC111215231229
bordereau prix
Views: 207  |  Downloads: 1
00000314 - TIC
Views: 5  |  Downloads: 0
Pr�sentation PowerPoint
Views: 5  |  Downloads: 0
Sheet1
Views: 180  |  Downloads: 0
Apostila de Jud�
Views: 152  |  Downloads: 0
RIESGOS GENERALES DE LOS TRABAJOS DE OFICINA
Views: 355  |  Downloads: 0
CITATION TO ACCOMPANY THE AWARD OF
Views: 2  |  Downloads: 0