TT Mã số Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Chuyên ngành Ho Ten Born Noisinh Nganh (Anh) So bang Đợt
1 100817 Nguyễn Văn Thanh 25.05.1985 Tiền Giang Bảo vệ thực vật Nguyen Van Thanh 25th May 1985 Tien Giang Plant Protection 1193 2
2 020802 Nguyễn Trường Giang 1985 Sóc Trăng Chăn nuôi Nguyen Truong Giang 1985 Soc Trang Animal Husbandry 1147 2
3 020816 Trần Hồng Định X 09.02.1983 Bạc Liêu Chăn nuôi Tran Hong Dinh 9th February 1983 Bac Lieu Animal Husbandry 1148 2
4 020825 Tôn Thất Thịnh 23.09.1967 TTHuế Chăn nuôi Ton That Thinh 23rd September 1967 TTHue Animal Husbandry 1149 2
5 020827 Lê Công Triều 27.03.1983 Sóc Trăng Chăn nuôi Le Cong Trieu 27th March 1983 Soc Trang Animal Husbandry 1150 2
6 020829 Nguyễn Huy Tưởng X 21.06.1985 Vĩnh Long Chăn nuôi Nguyen Huy Tuong 21st June 1985 Vinh Long Animal Husbandry 1151 2
7 280805 Đặng Thị Tho X 24.06.1980 Đồng Tháp Công nghệ Sau thu hoạch Dang Thi Tho 24th June 1980 Dong Thap Post-harvest Technology 1286 2
8 280806 Trương Thị Tú Trân X 13.11.1978 Kiên Giang Công nghệ Sau thu hoạch Truong Thi Tu Tran 13th November 1978 Kien Giang Post-harvest Technology 1287 2
9 050811 Nguyễn Thị Hạnh X 05.11.1982 Thái Bình Công nghệ sinh học Nguyen Thi Hanh 5th November 1982 Thai Binh Biotechnology 1164 2
10 050812 Nguyễn Thị Hiền 18.02.1978 Vĩnh Long Công nghệ sinh học Nguyen Thi Hien 18th February 1978 Vinh Long Biotechnology 1165 2
11 050816 Nguyễn Thị Phượng Kiều X 10.01.1981 Bến Tre Công nghệ sinh học Nguyen Thi Phuong Kieu 10th January 1981 Ben Tre Biotechnology 1166 2
12 050825 Phan Thanh Quốc 1984 Bạc Liêu Công nghệ sinh học Phan Thanh Quoc 1984 Bac Lieu Biotechnology 1167 2
13 050826 Nguyễn Văn Quý 10.10.1981 Cà Mau Công nghệ sinh học Nguyen Van Quy 10th October 1981 Ca Mau Biotechnology 1168 2
14 050828 Thái Minh Tam 1972 Sóc Trăng Công nghệ sinh học Thai Minh Tam 1972 Soc Trang Biotechnology 1169 2
15 050830 Huỳnh Ngọc Minh Tâm X 24.12.1983 Cần Thơ Công nghệ sinh học Huynh Ngoc Minh Tam 24th December 1983 Can Tho Biotechnology 1170 2
16 050832 Neáng Thơi X 1983 An Giang Công nghệ sinh học Neang Thoi 1983 An Giang Biotechnology 1171 2
17 050835 Lâm Mộng Thúy X 12.04.1979 Trà Vinh Công nghệ sinh học Lam Mong Thuy 12th April 1979 Tra Vinh Biotechnology 1172 2
18 050837 Huỳnh Thị Huế Trang X 20.03.1985 Tiền Giang Công nghệ sinh học Huynh Thi Hue Trang 20th March 1985 Tien Giang Biotechnology 1173 2
19 050841 Nguyễn Thị Mộng Tuyền X 01.01.1981 Hậu Giang Công nghệ sinh học Nguyen Thi Mong Tuyen 1st January 1981 Hau Giang Biotechnology 1174 2
20 220802 Đoàn Thị Ngọc Hân X 21.09.1982 Bến Tre Công nghệ thực phẩm và đồ uống Doan Thi Ngoc Han 21st September 1982 Ben Tre Food Technology 1243 2
21 220804 Lê Hoàng Phượng X 01.05.1978 Kiên Giang Công nghệ thực phẩm và đồ uống Le Hoang Phuong 1st May 1978 Kien Giang Food Technology 1244 2
22 220808 Võ Minh Châu X 04.01.1986 Thanh Hóa Công nghệ thực phẩm và đồ uống Vo Minh Chau 4th January 1986 Thanh Hoa Food Technology 1245 2
23 220810 Trịnh Thanh Duy 12.01.1986 An Giang Công nghệ thực phẩm và đồ uống Trinh Thanh Duy 12th January 1986 An Giang Food Technology 1246 2
24 220812 Huỳnh Trung Hậu 27.07.1977 Cần Thơ Công nghệ thực phẩm và đồ uống Huynh Trung Hau 27th July 1977 Can Tho Food Technology 1247 2
25 220821 Nguyễn Văn Vũ 19.03.1979 Kiên Giang Công nghệ thực phẩm và đồ uống Nguyen Van Vu 19th March 1979 Kien Giang Food Technology 1248 2
26 170812 Lê Đoàn Cao Minh Trí 24.06.1980 Bến Tre Đại số và lý thuyết số Le Doan Cao Minh Tri 24th June 1980 Ben Tre Algebra and Number Theory 1231 2
27 170901 Nguyễn Thị Ngọc Anh X 20.04.1985 Hà Nam Ninh Đại số và lý thuyết số Nguyen Thi Ngoc Anh 20th April 1985 Ha Nam Ninh Algebra and Number Theory 1314 2
28 170902 Nguyễn Thùy Dương X 08.12.1984 Cà Mau Đại số và lý thuyết số Nguyen Thuy Duong 8th December 1984 Ca Mau Algebra and Number Theory 1315 2
29 170906 Nguyễn Thị Lắm X 00.00.1985 An Giang Đại số và lý thuyết số Nguyen Thi Lam 00 00 1985 An Giang Algebra and Number Theory 1316 2
30 170907 Huỳnh Thị Thùy Loan X 30.05.1985 Kiên Giang Đại số và lý thuyết số Huynh Thi Thuy Loan 30th May 1985 Kien Giang Algebra and Number Theory 1317 2
31 170909 Phạm Thị Hồng Nhụy X 20.02.1979 Vĩnh Long Đại số và lý thuyết số Pham Thi Hong Nhuy 20th February 1979 Vinh Long Algebra and Number Theory 1318 2
32 170912 Nguyễn Thanh Trúc X 01.06.1985 Kiên Giang Đại số và lý thuyết số Nguyen Thanh Truc 1st June 1985 Kien Giang Algebra and Number Theory 1319 2
33 170913 Trương Thị Thúy Vân X 10.08.1984 Vĩnh Long Đại số và lý thuyết số Truong Thi Thuy Van 10th August 1984 Vinh Long Algebra and Number Theory 1320 2
34 250805 Phạm Xuân Hiền X 02.02.1980 Cà Mau Hệ thống thông tin Pham Xuan Hien 2nd February 1980 Ca Mau Information Systems 1254 2
35 250826 Nguyễn Anh Hùng 30.10.1978 Cần Thơ Hệ thống thông tin Nguyen Anh Hung 30th October 1978 Can Tho Information Systems 1255 2
36 250827 Võ Thái Hùng 08.01.1980 Đồng Tháp Hệ thống thông tin Vo Thai Hung 8th January 1980 Dong Thap Information Systems 1256 2
37 250833 Võ Tân Thanh 13.09.1972 Quảng Ninh Hệ thống thông tin Vo Tan Thanh 13th September 1972 Quang Ninh Information Systems 1257 2
38 250835 Nguyễn Hữu Thể 13.02.1983 Vĩnh Long Hệ thống thông tin Nguyen Huu The 13th February 1983 Vinh Long Information Systems 1258 2
39 250836 Lê Thành Trung 06.11.1980 TP. HCM Hệ thống thông tin Le Thanh Trung 6th November 1980 TP. HCM Information Systems 1259 2
40 250838 Trương Thanh Tú 10.11.1984 Kiên Giang Hệ thống thông tin Truong Thanh Tu 10th November 1984 Kien Giang Information Systems 1260 2
41 090804 Dương Ngọc Châu X 25.05.1985 Cần Thơ Hóa hữu cơ Duong Ngoc Chau 25th May 1985 Can Tho Organic Chemistry 1185 2
42 090812 Trần Đình Luận 01.12.1983 Vĩnh Long Hóa hữu cơ Tran Dinh Luan 1st December 1983 Vinh Long Organic Chemistry 1186 2
43 090817 Nguyễn Thị Ngọc Phước X 18.09.1984 Bến Tre Hóa hữu cơ Nguyen Thi Ngoc Phuoc 18th September 1984 Ben Tre Organic Chemistry 1187 2
1
TT Mã số Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Chuyên ngành Ho Ten Born Noisinh Nganh (Anh) So bang Đợt
44 090819 Hồ Thị Quyên X 21.11.1981 Đồng Tháp Hóa hữu cơ Ho Thi Quyen 21st November 1981 Dong Thap Organic Chemistry 1188 2
45 090820 Đỗ Như Quỳnh X 10.03.1983 An Giang Hóa hữu cơ Do Nhu Quynh 10th March 1983 An Giang Organic Chemistry 1189 2
46 090821 Hoàng Thị Ngọc Thảo X 15.06.1982 Hậu Giang Hóa hữu cơ Hoang Thi Ngoc Thao 15th June 1982 Hau Giang Organic Chemistry 1190 2
47 090824 Nguyễn Xuân Trường 30.06.1980 Thanh Hóa Hóa hữu cơ Nguyen Xuan Truong 30th June 1980 Thanh Hoa Organic Chemistry 1191 2
48 090828 Lâm Tấn Tường 1981 Trà Vinh Hóa hữu cơ Lam Tan Tuong 19th81 Tra Vinh Organic Chemistry 1192 2
49 090903 Phan Anh Đào X 09.12.1984 An Giang Hóa hữu cơ Phan Anh Dao 9th December 1984 An Giang Organic Chemistry 1303 2
50 090905 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh X 12.06.1983 An Giang Hóa hữu cơ Nguyen Thi My Hanh 12th June 1983 An Giang Organic Chemistry 1304 2
51 090907 Nguyễn Minh Hiền X 12.11.1985 Trà Vinh Hóa hữu cơ Nguyen Minh Hien 12th November 1985 Tra Vinh Organic Chemistry 1305 2
52 090909 Bùi Thị Thiên Hương X 10.01.1985 An Giang Hóa hữu cơ Bui Thi Thien Huong 10th January 1985 An Giang Organic Chemistry 1306 2
53 090910 Huỳnh Minh Huy 25.06.1983 Tiền Giang Hóa hữu cơ Huynh Minh Huy 25th June 1983 Tien Giang Organic Chemistry 1307 2
54 090913 Trương Thị Thanh Lam X 08.08.1986 Vĩnh Long Hóa hữu cơ Truong Thi Thanh Lam 8th August 1986 Vinh Long Organic Chemistry 1308 2
55 090917 Nguyễn Xuân Mỹ X 03.09.1984 Đồng Tháp Hóa hữu cơ Nguyen Xuan My 3rd September 1984 Dong Thap Organic Chemistry 1309 2
56 090918 Nguyễn Thành Nam 27.12.1982 Tiền Giang Hóa hữu cơ Nguyen Thanh Nam 27th December 1982 Tien Giang Organic Chemistry 1310 2
57 090920 Đào Huy Phong 28.05.1982 Sóc Trăng Hóa hữu cơ Dao Huy Phong 28th May 1982 Soc Trang Organic Chemistry 1311 2
58 090927 Nguyễn Ngọc Thể X 16.02.1986 Trà Vinh Hóa hữu cơ Nguyen Ngoc The 16th February 1986 Tra Vinh Organic Chemistry 1312 2
59 200803 Lê Sĩ Minh Điền 27.11.1983 Vĩnh Long Hóa lý thuyết và hóa lý Le Si Minh Dien 27th November 1983 Vinh Long Theoretical and Physical Chemistry 1241 2
60 200812 Nguyễn Quốc Trụ 12.12.1981 Cà Mau Hóa lý thuyết và hóa lý Nguyen Quoc Tru 12th December 1981 Ca Mau Theoretical and Physical Chemistry 1242 2
61 200901 Quách Trịnh Hồng Diễm Nữ 29.04.1986 Sóc Trăng Hóa lý thuyết và hóa lý Quach Trinh Hong Diem 29th April 1986 Soc Trang Theoretical and Physical Chemistry 1342 2
62 200902 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 12.12.1982 Vĩnh Long Hóa lý thuyết và hóa lý Nguyen Thanh Hien 12th December 1982 Vinh Long Theoretical and Physical Chemistry 1343 2
63 200912 Lê Anh Tuấn 16.03.1984 Nghệ An Hóa lý thuyết và hóa lý Le Anh Tuan 16th March 1984 Nghe An Theoretical and Physical Chemistry 1344 2
64 120810 Lê Thị Kim Cương X 07.08.1980 Cà Mau Khoa học đất Le Thi Kim Cuong 7th August 1980 Ca Mau Soil Science 1202 2
65 120816 Trần Ngọc Thái 01.07.1983 Bạc Liêu Khoa học đất Tran Ngoc Thai 1st July 1983 Bac Lieu Soil Science 1203 2
66 120821 Lê Anh Tôn 22.01.1983 Vĩnh Long Khoa học đất Le Anh Ton 22nd January 1983 Vinh Long Soil Science 1204 2
67 110801 Huỳnh Thị Mỹ Duyên X 21.10.1982 Bến Tre Khoa học môi trường Huynh Thi My Duyen 21st October 1982 Ben Tre Environmental Sciences 1194 2
68 110802 Trần Thị Hải Giác X 12.01.1982 Sóc Trăng Khoa học môi trường Tran Thi Hai Giac 12th January 1982 Soc Trang Environmental Sciences 1195 2
69 110803 Lâm Thị Thu Hài X 27.02.1979 Cần Thơ Khoa học môi trường Lam Thi Thu Hai 27th February 1979 Can Tho Environmental Sciences 1196 2
70 110804 Bùi Trung Kha 28.05.1982 Đồng Tháp Khoa học môi trường Bui Trung Kha 28th May 1982 Dong Thap Environmental Sciences 1197 2
71 110805 Nguyễn Hồng Kiểm X 02.09.1983 Cà Mau Khoa học môi trường Nguyen Hong Kiem 2nd September 1983 Ca Mau Environmental Sciences 1198 2
72 110806 Lê Văn Mười 1982 Trà Vinh Khoa học môi trường Le Van Muoi 19th82 Tra Vinh Environmental Sciences 1199 2
73 110808 Nguyễn Lệ Phương X 08.09.1984 Cần Thơ Khoa học môi trường Nguyen Le Phuong 8th September 1984 Can Tho Environmental Sciences 1200 2
74 110810 Đinh Ngọc Thoa X 02.09.1982 Đồng Tháp Khoa học môi trường Dinh Ngoc Thoa 2nd September 1982 Dong Thap Environmental Sciences 1201 2
75 110911 Võ Thị Yến Lam X 27.02.1980 Bến Tre Khoa học môi trường Vo Thi Yen Lam 27th February 1980 Ben Tre Environmental Sciences 1313 2
76 130807 Lê Tiến Đạt 18.11.1978 Đồng Tháp Kinh tế nông nghiệp Le Tien Dat 18th November 1978 Dong Thap Agricultural Economics 1205 2
77 130811 Ngô Kim Hoàng X 17.04.1959 Tây Ninh Kinh tế nông nghiệp Ngo Kim Hoang 17th April 1959 Tay Ninh Agricultural Economics 1206 2
78 130812 Đoàn Hoàng Lân 15.03.1976 Kiên Giang Kinh tế nông nghiệp Doan Hoang Lan 15th March 1976 Kien Giang Agricultural Economics 1207 2
79 130813 Lê Thị Thùy Linh X 1982 Vĩnh Long Kinh tế nông nghiệp Le Thi Thuy Linh 1982 Vinh Long Agricultural Economics 1208 2
80 130819 Nguyễn Hữu Phúc 26.10.1969 Hậu Giang Kinh tế nông nghiệp Nguyen Huu Phuc 26th October 1969 Hau Giang Agricultural Economics 1209 2
81 130829 Đoàn Thanh Cẩm Vân X 01.12.1981 Cần Thơ Kinh tế nông nghiệp Doan Thanh Cam Van 1st December 1981 Can Tho Agricultural Economics 1210 2
82 130823 Trần Phú Lộc Thành 09.02.1979 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Tran Phu Loc Thanh 9th February 1979 Can Tho Kinh tế Tài chính – Ngân hàng 1285 2
83 270802 Nguyễn Thanh Bình 01.04.1969 Hậu Giang Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Thanh Binh 1st April 1969 Hau Giang Finance - Banking 1264 2
84 270804 Nguyễn Xuân Trúc Đào X 05.09.1978 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Xuan Truc Dao 5th September 1978 Can Tho Finance - Banking 1265 2
85 270805 Lê Ngọc Diễm 19.10.1982 Vĩnh Long Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Le Ngoc Diem 19th October 1982 Vinh Long Finance - Banking 1266 2
86 270809 Phương Hữu Duyên X 03.07.1971 Sóc Trăng Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Phuong Huu Duyen 3rd July 1971 Soc Trang Finance - Banking 1267 2
2
TT Mã số Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Chuyên ngành Ho Ten Born Noisinh Nganh (Anh) So bang Đợt
87 270810 Phan Hiền Giang X 04.06.1981 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Phan Hien Giang 4th June 1981 Can Tho Finance - Banking 1268 2
88 270816 Phạm Thị Bích Hòa X 27.10.1976 Kiên Giang Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Pham Thi Bich Hoa 27th October 1976 Kien Giang Finance - Banking 1269 2
89 270817 Bùi Đức Hoàn 02.10.1976 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Bui Duc Hoan 2nd October 1976 Can Tho Finance - Banking 1270 2
90 270822 Trịnh Giáng Hương X 04.06.1975 Hà Nội Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Trinh Giang Huong 4th June 1975 Ha Noi Finance - Banking 1271 2
91 270823 Đặng Văn Khoa 29.01.1984 Kiên Giang Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Dang Van Khoa 29th January 1984 Kien Giang Finance - Banking 1272 2
92 270824 Nguyễn Đình Khôi 20.08.1976 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Dinh Khoi 20th August 1976 Can Tho Finance - Banking 1273 2
93 270825 Nguyễn Thị Thanh Lâm X 20.10.1979 Hậu Giang Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Thi Thanh Lam 20th October 1979 Hau Giang Finance - Banking 1274 2
94 270828 Phạm Hoàng Minh 23.11.1978 Vĩnh Long Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Pham Hoang Minh 23rd November 1978 Vinh Long Finance - Banking 1275 2
95 270830 Phương Hồng Ngân X 04.08.1984 Sóc Trăng Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Phuong Hong Ngan 4th August 1984 Soc Trang Finance - Banking 1276 2
96 270833 Nguyễn Đồng Nhất 17.01.1969 An Giang Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Dong Nhat 17th January 1969 An Giang Finance - Banking 1277 2
97 270839 Tăng Thùy Phương X 14.01.1980 Sóc Trăng Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Tang Thuy Phuong 14th January 1980 Soc Trang Finance - Banking 1278 2
98 270841 Lê Cảnh Quốc 25.05.1976 Quảng Trị Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Le Canh Quoc 25th May 1976 Quang Tri Finance - Banking 1279 2
99 Thieu Hoang 19th July 1981 2
270844 Thiệu Hoàng Phương Thanh X 19.07.1981 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Phuong Thanh Can Tho Finance - Banking 1280
100 270845 Lăng Chánh Huệ Thảo 26.09.1979 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Lang Chanh Hue Thao 26th September 1979 Can Tho Finance - Banking 1281 2
101 270853 Trần Phạm Tính 28.02.1984 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Tran Pham Tinh 28th February 1984 Can Tho Finance - Banking 1282 2
102 270859 Phạm Văn Út 06.06.1977 Cần Thơ Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Pham Van Ut 6th June 1977 Can Tho Finance - Banking 1283 2
103 270860 Nguyễn Hoàng Vũ 31.05.1976 Vĩnh Long Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Nguyen Hoang Vu 31st May 1976 Vinh Long Finance - Banking 1284 2
104 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh 27th October 1979 Principles and Methods of English Language 2
160804 Lê Quang Đăng 27.10.1979 Kiên Giang Le Quang Dang Kien Giang and Literature Education 1227
105 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh 19th November 1983 Principles and Methods of English Language 2
160832 Trần Thanh Nga X 19.11.1983 An Giang Tran Thanh Nga An Giang and Literature Education 1228
106 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh 1st June 1983 Principles and Methods of English Language 2
160840 Huỳnh Thị Hồng Sương X 01.06.1983 Hậu Giang Huynh Thi Hong Suong Hau Giang and Literature Education 1229
107 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh 8th June 1979 Principles and Methods of English Language 2
160859 Võ Thị Ngọc Tuyền X 08.06.1979 Vĩnh Long Vo Thi Ngoc Tuyen Vinh Long and Literature Education 1230
108 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Pháp 20th January 1974 Principles and Methods of French 2
260807 Nguyễn Thị Thùy Lan X 20.01.1974 Cần Thơ Nguyen Thi Thuy Lan Can Tho Language and Literature Education 1261
109 11th January 1979 Principles and Methods of French 2
260809 Lê Hồng Phương 11.01.1979 Cần Thơ Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Pháp Le Hong Phuong Can Tho Language and Literature Education 1263
110 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Pháp 2nd January 1979 Principles and Methods of French 2
260812 Nguyễn Thanh Tú 02.01.1979 Sóc Trăng Nguyen Thanh Tu Soc Trang Language and Literature Education 1262
111 Lý luận và phương pháp dạy học 13th July 1980 Principles and Methods of Vietnamese Language 2
150809 Bùi Thị Hường X 13.07.1980 Nghệ An bộ môn Văn và tiếng Việt Bui Thi Huong Nghe An and Literature Education 1226
112 180903 Thái Phúc Hưng 05.10.1985 Sóc Trăng Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Thai Phuc Hung 5th October 1985 Soc Trang Probability and Statistics 1321 2
113 180904 Trần Nguyễn Khái Hưng 01.11.1983 An Giang Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Tran Nguyen Khai Hung 1st November 1983 An Giang Probability and Statistics 1322 2
114 180907 Nguyễn Ngọc Khiêm X 25.09.1986 Vĩnh Long Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Nguyen Ngoc Khiem 25th September 1986 Vinh Long Probability and Statistics 1323 2
115 180911 Nguyễn Thị Tuyết Mai X 05.08.1984 Bến Tre Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Nguyen Thi Tuyet Mai 5th August 1984 Ben Tre Probability and Statistics 1324 2
116 180914 Lâm Bửu Tân 21.11.1980 Sóc Trăng Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Lam Buu Tan 21st November 1980 Soc Trang Probability and Statistics 1325 2
117 180915 Lê Thị Phương Trúc X 14.10.1984 Vĩnh Long Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Le Thi Phuong Truc 14th October 1984 Vinh Long Probability and Statistics 1326 2
118 180916 Nguyễn Chí Minh Trung 18.02.1985 Cần Thơ Lý thuyết xác suất vầ thống kê toán học Nguyen Chi Minh Trung 18th February 1985 Can Tho Probability and Statistics 1327 2
119 060815 Nguyễn Hồng Loan X 17.09.1981 Cần Thơ Nuôi trồng thủy sản Nguyen Hong Loan 17th September 1981 Can Tho Aquaculture 1175 2
120 060833 Trần Thị Phương Thảo X 23.08.1983 Tiền Giang Nuôi trồng thủy sản Tran Thi Phuong Thao 23rd August 1983 Tien Giang Aquaculture 1176 2
121 060842 Hoàng Tuấn 06.12.1983 Trà Vinh Nuôi trồng thủy sản Hoang Tuan 6th December 1983 Tra Vinh Aquaculture 1177 2
122 060846 Lâm Thái Xuyên 08.10.1980 Cà Mau Nuôi trồng thủy sản Lam Thai Xuyen 8th October 1980 Ca Mau Aquaculture 1178 2
123 140801 Bùi Tuấn Anh 23.09.1980 Hà Nội Quản trị kinh doanh Bui Tuan Anh 23rd September 1980 Ha Noi Business Administration 1211 2
124 140807 Nguyễn Ngọc Đẹp X 09.04.1982 An Giang Quản trị kinh doanh Nguyen Ngoc Dep 9th April 1982 An Giang Business Administration 1212 2
125 140815 Nguyễn Công Hải 24.09.1981 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Nguyen Cong Hai 24th September 1981 Can Tho Business Administration 1213 2
3
TT Mã số Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Chuyên ngành Ho Ten Born Noisinh Nganh (Anh) So bang Đợt
126 140819 Đinh Thị Xuân Hương X 12.06.1983 Kiên Giang Quản trị kinh doanh Dinh Thi Xuan Huong 12th June 1983 Kien Giang Business Administration 1214 2
127 140820 Nguyễn Quốc Khanh 23.04.1979 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Nguyen Quoc Khanh 23rd April 1979 Can Tho Business Administration 1215 2
128 140825 Võ Tuấn Ngọc 03.05.1980 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Vo Tuan Ngoc 3rd May 1980 Can Tho Business Administration 1216 2
129 140828 Bùi Thống Nhất 19.12.1973 Hậu Giang Quản trị kinh doanh Bui Thong Nhat 19th December 1973 Hau Giang Business Administration 1217 2
130 140834 Nguyễn Việt Quốc 05.09.1969 Cà Mau Quản trị kinh doanh Nguyen Viet Quoc 5th September 1969 Ca Mau Business Administration 1218 2
131 140836 Nguyễn Phú Tâm 29.07.1983 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Nguyen Phu Tam 29th July 1983 Can Tho Business Administration 1219 2
132 140838 Trịnh Minh Tân 15.10.1975 Quảng Trị Quản trị kinh doanh Trinh Minh Tan 15th October 1975 Quang Tri Business Administration 1220 2
133 140842 Phạm Thị Phương Thảo X 26.04.1982 Vĩnh Long Quản trị kinh doanh Pham Thi Phuong Thao 26th April 1982 Vinh Long Business Administration 1221 2
134 140848 Nguyễn Thị Ngọc Thúy X 21.09.1978 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Nguyen Thi Ngoc Thuy 21st September 1978 Can Tho Business Administration 1222 2
135 140852 Trịnh Trung Tín 12.12.1983 An Giang Quản trị kinh doanh Trinh Trung Tin 12th December 1983 An Giang Business Administration 1223 2
136 140854 Hồ Phúc Thảo Trang X 28.08.1974 Quy Nhơn Quản trị kinh doanh Ho Phuc Thao Trang 28th August 1974 Quy Nhon Business Administration 1224 2
137 140855 Lê Thị Hồng Trang X 01.06.1973 Cần Thơ Quản trị kinh doanh Le Thi Hong Trang 1st June 1973 Can Tho Business Administration 1225 2
138 040706 Lê Thị Ngọc Ngà x 25.11.1983 Bạc Liêu Sinh thái học Le Thi Ngoc Nga 25th November 1983 Bac Lieu Ecology 1145 2
139 040801 Mai Duyên Anh X 1982 Vĩnh Long Sinh thái học Mai Duyen Anh 1982 Vinh Long Ecology 1155 2
140 040802 Lê Thị ái Dân X 14.11.1979 Đồng Tháp Sinh thái học Le Thi ai Dan 14th November 1979 Dong Thap Ecology 1156 2
141 040804 Trần Phước Hiệp 15.09.1985 Sóc Trăng Sinh thái học Tran Phuoc Hiep 15th September 1985 Soc Trang Ecology 1157 2
142 040807 Nguyễn Thị Thúy Kiều X 19.03.1984 Hậu Giang Sinh thái học Nguyen Thi Thuy Kieu 19th March 1984 Hau Giang Ecology 1158 2
143 040812 Ngô Minh Toàn 05.02.1985 Vĩnh Long Sinh thái học Ngo Minh Toan 5th February 1985 Vinh Long Ecology 1159 2
144 040813 Lê Huyền Trân X 27.02.1984 Sóc Trăng Sinh thái học Le Huyen Tran 27th February 1984 Soc Trang Ecology 1160 2
145 040814 Trần Minh Trắng 25.10.1979 Kiên Giang Sinh thái học Tran Minh Trang 25th October 1979 Kien Giang Ecology 1161 2
146 040820 Trương Thị Thùy Linh X 03.12.1973 Sóc Trăng Sinh thái học Truong Thi Thuy Linh 3rd December 1973 Soc Trang Ecology 1162 2
147 040822 Lê Thị Thanh Ren X 20.03.1984 Bến Tre Sinh thái học Le Thi Thanh Ren 20th March 1984 Ben Tre Ecology 1163 2
148 030805 Đào Tiến Đức 02.06.1984 Hà Nam Ninh Thú y Dao Tien Duc 2nd June 1984 Ha Nam Ninh Veterinary Medicine 1152 2
149 030812 Phan Hoàng Mạnh 1981 Đồng Tháp Thú y Phan Hoang Manh 1981 Dong Thap Veterinary Medicine 1153 2
150 030817 Nguyễn Thanh Thư 26.12.1983 Bạc Liêu Thú y Nguyen Thanh Thu 26th December 1983 Bac Lieu Veterinary Medicine 1154 2
151 070808 Trần Thị Thanh Hòa X 15.01.1983 Cần Thơ Toán giải tích Tran Thi Thanh Hoa 15th January 1983 Can Tho Analysis 1179 2
1 070811 Võ An Khang 14.05.1982 Vĩnh Long Toán giải tích Vo An Khang 14th May 1982 Vinh Long Analysis 1180 2
2 070820 Trương Như Phước Thái 19.10.1979 Vĩnh Long Toán giải tích Truong Nhu Phuoc Thai 19th October 1979 Vinh Long Analysis 1181 2
3 070826 Nguyễn Duy Tùng 20.04.1979 Vĩnh Long Toán giải tích Nguyen Duy Tung 20th April 1979 Vinh Long Analysis 1182 2
4 070905 Phạm Thanh Dược 07.12.1985 Bến Tre Toán Giải tích Pham Thanh Duoc 7th December 1985 Ben Tre Analysis 1288 2
5 070906 Đinh Nguyễn Duy Hải 01.01.1983 Bạc Liêu Toán Giải tích Dinh Nguyen Duy Hai 1st January 1983 Bac Lieu Analysis 1289 2
6 070907 Lê Kim Loan X 07.12.1984 Tiền Giang Toán Giải tích Le Kim Loan 7th December 1984 Tien Giang Analysis 1290 2
7 070909 Hồ Bích Ngọc X 23.07.1983 Bến Tre Toán Giải tích Ho Bich Ngoc 23rd July 1983 Ben Tre Analysis 1291 2
8 070912 Lê Trường Nhật 14.09.1984 Cà Mau Toán Giải tích Le Truong Nhat 14th September 1984 Ca Mau Analysis 1292 2
9 070914 Nguyễn Cao Phong 29.07.1984 Vĩnh Long Toán Giải tích Nguyen Cao Phong 29th July 1984 Vinh Long Analysis 1293 2
10 070916 Lê Quốc Sang 09.08.1982 Đồng Tháp Toán Giải tích Le Quoc Sang 9th August 1982 Dong Thap Analysis 1294 2
11 070917 Nguyễn Minh Tâm X 02.09.1982 Vĩnh Long Toán Giải tích Nguyen Minh Tam 2nd September 1982 Vinh Long Analysis 1295 2
152 010723 Phạm Văn Trọng Tính 26.10.1984 Bến Tre Trồng trọt Pham Van Trong Tinh 26th October 1984 Ben Tre Crop Sciences 1144 2
153 010822 Phan Văn Tâm 11.10.1976 An Giang Trồng trọt Phan Van Tam 11th October 1976 An Giang Crop Sciences 1146 2
154 230801 Nguyễn Thị Hồng Ánh X 30.10.1980 Vĩnh Long Văn học Việt Nam Nguyen Thi Hong Anh 30th October 1980 Vinh Long Viet Nam Literature Studies 1249 2
155 230804 Lê Phước Đại 27.08.1982 Sóc Trăng Văn học Việt Nam Le Phuoc Dai 27th August 1982 Soc Trang Viet Nam Literature Studies 1250 2
156 230813 Nguyễn Văn Kiệt 03.10.1980 Sóc Trăng Văn học Việt Nam Nguyen Van Kiet 3rd October 1980 Soc Trang Viet Nam Literature Studies 1251 2
157 230822 Lê Thị Ngọc X 06.10.1983 Sóc Trăng Văn học Việt Nam Le Thi Ngoc 6th October 1983 Soc Trang Viet Nam Literature Studies 1252 2
4
TT Mã số Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Chuyên ngành Ho Ten Born Noisinh Nganh (Anh) So bang Đợt
158 230825 Đinh Văn Sự 22.10.1977 Sóc Trăng Văn học Việt Nam Dinh Van Su 22nd October 1977 Soc Trang Viet Nam Literature Studies 1253 2
159 190801 Trần Hoàng Quế Anh X 10.11.1982 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật Tran Hoang Que Anh 10th November 1982 Vinh Long Physics of Technology 1232 2
160 190803 Dương ái Di X 01.05.1984 Sóc Trăng Vật lý kỹ thuật Duong ai Di 1st May 1984 Soc Trang Physics of Technology 1233 2
161 190804 Đỗ Minh Đức 21.01.1984 Kiên Giang Vật lý kỹ thuật Do Minh Duc 21st January 1984 Kien Giang Physics of Technology 1234 2
162 190810 Lâm Văn Ngoán 1984 Bạc Liêu Vật lý kỹ thuật Lam Van Ngoan 1984 Bac Lieu Physics of Technology 1235 2
163 190820 Võ Thị Thảo X 15.07.1983 An Giang Vật lý kỹ thuật Vo Thi Thao 15th July 1983 An Giang Physics of Technology 1236 2
164 190821 Nguyễn Thị Kim Thoa X 25.06.1983 An Giang Vật lý kỹ thuật Nguyen Thi Kim Thoa 25th June 1983 An Giang Physics of Technology 1237 2
165 190822 Khưu Khải Trí 15.12.1981 Sóc Trăng Vật lý kỹ thuật Khuu Khai Tri 15th December 1981 Soc Trang Physics of Technology 1238 2
166 190823 Hồ Tấn Trung 20.05.1983 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật Ho Tan Trung 20th May 1983 Vinh Long Physics of Technology 1239 2
167 190824 Lý Thanh Tùng 10.03.1970 Hậu Giang Vật lý kỹ thuật Ly Thanh Tung 10th March 1970 Hau Giang Physics of Technology 1240 2
168 190907 Nguyễn Quốc Hùng 14.02.1985 Hậu Giang Vật lý kỹ thuật Nguyen Quoc Hung 14th February 1985 Hau Giang Physics of Technology 1328 2
169 190908 Võ Mạnh Huỳnh 08.04.1985 Bến Tre Vật lý kỹ thuật Vo Manh Huynh 8th April 1985 Ben Tre Physics of Technology 1329 2
170 190911 Phan Thành Luân 07.10.1985 Bến Tre Vật lý kỹ thuật Phan Thanh Luan 7th October 1985 Ben Tre Physics of Technology 1330 2
171 190912 Trần Thị Mai Nữ 15.04.1984 Hà Tĩnh Vật lý kỹ thuật Tran Thi Mai 15th April 1984 Ha Tinh Physics of Technology 1331 2
172 190914 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 22.09.1984 Bến Tre Vật lý kỹ thuật Nguyen Thi Kim Ngan 22nd September 1984 Ben Tre Physics of Technology 1332 2
173 190916 Lê Thị Yến Oanh Nữ 21.04.1981 Tiền Giang Vật lý kỹ thuật Le Thi Yen Oanh 21st April 1981 Tien Giang Physics of Technology 1333 2
174 190920 Phạm Hoài Phương 27.07.1980 Đồng Nai Vật lý kỹ thuật Pham Hoai Phuong 27th July 1980 Dong Nai Physics of Technology 1334 2
175 190923 Trần Thị Phương Thanh Nữ 12.10.1984 Long An Vật lý kỹ thuật Tran Thi Phuong Thanh 12th October 1984 Long An Physics of Technology 1335 2
176 190926 Mai Thị Thanh Thảo Nữ 17.03.1984 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật Mai Thi Thanh Thao 17th March 1984 Vinh Long Physics of Technology 1336 2
177 190928 Nguyễn Như Sơn Thủy Nữ 24.12.1986 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật Nguyen Nhu Son Thuy 24th December 1986 Vinh Long Physics of Technology 1337 2
178 190931 Dương Thị Kim Trọn Nữ 16.12.1986 Tiền Giang Vật lý kỹ thuật Duong Thi Kim Tron 16th December 1986 Tien Giang Physics of Technology 1338 2
179 190936 Lê Thị Viễn Nữ 00.00.1985 Long An Vật lý kỹ thuật Le Thi Vien 00 00 1985 Long An Physics of Technology 1339 2
180 190938 Nguyễn Minh Vương 02.03.1982 Kiên Giang Vật lý kỹ thuật Nguyen Minh Vuong 2nd March 1982 Kien Giang Physics of Technology 1340 2
181 190939 Trần Thị Xuân Nữ 10.10.1986 Nghệ Tĩnh Vật lý kỹ thuật Tran Thi Xuan 10th October 1986 Nghe Tinh Physics of Technology 1341 2
182 080822 Nguyễn Thị Tú Trinh X 08.09.1984 Kiên Giang Vật lý lý thuyết và vật lý toán Nguyen Thi Tu Trinh 8th September 1984 Kien Giang Theoretical Physics and Mathematical Physics 1183 2
183 080825 Nguyễn Hữu Tùng 31.12.1984 Cần Thơ Vật lý lý thuyết và vật lý toán Nguyen Huu Tung 31st December 1984 Can Tho Theoretical Physics and Mathematical Physics 1184 2
184 080906 Trần Thị Diễm X 20.12.1984 Bến Tre Vật lý lý thuyết và vật lý toán Tran Thi Diem 20th December 1984 Ben Tre Theoretical Physics and Mathematical Physics 1296 2
185 080908 Nguyễn Thị Ngọc Diệp X 25.02.1984 Vĩnh Long Vật lý lý thuyết và vật lý toán Nguyen Thi Ngoc Diep 25th February 1984 Vinh Long Theoretical Physics and Mathematical Physics 1297 2
186 080912 Lê Thị ánh Hồng X 01.09.1979 Cà Mau Vật lý lý thuyết và vật lý toán Le Thi anh Hong 1st September 1979 Ca Mau Theoretical Physics and Mathematical Physics 1298 2
187 080914 Nguyễn Thị Hồng X 30.10.1985 Kiên Giang Vật lý lý thuyết và vật lý toán Nguyen Thi Hong 30th October 1985
Kien Giang Theoretical Physics and Mathematical Physics 1299 2
188 080919 Trần Thị Tuyết Mai X 16.09.1983 Kiên Giang Vật lý lý thuyết và vật lý toán Tran Thi Tuyet Mai 16th September 1983 Kien Giang Theoretical Physics and Mathematical Physics 1300 2
189 080922 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên X 27.04.1983 Trà Vinh Vật lý lý thuyết và vật lý toán Nguyen Ngoc Thao Nguyen 27th April 1983 Tra Vinh Theoretical Physics and Mathematical Physics 1301 2
190 080923 Mai Hoàng Linh Phi X 22.07.1985 Bến Tre Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mai Hoang Linh Phi 22nd July 1985 Ben Tre Theoretical Physics and Mathematical Physics 1302 2
5