OK
Shared by: anhtu93
-
Stats
- views:
- 114
- posted:
- 8/26/2008
- language:
- Vietnamese
- pages:
- 40
Document Sample


Số TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Ngày đi 7/15/1998 8/20/1998 7/1/1998 9/5/1998 8/1/1998 9/5/1998 8/1/1998 7/10/1998 Mã điểm CH01 CH02 CH03 CH04 Biểu đồ về doanh thu các chuyến CÔNG TY DU LỊCH SÀI GÒN Mã chuyến Địa điểm Giá chuyến Giảm CH0123 Hải Phòng 18,000,000 1,500,000 CH0234 Hà Nội 20,000,000 2,000,000 CH0143 Hải Phòng 18,000,000 1,500,000 CH0345 Đà Lạt 15,000,001 0 CH0435 Vũng Tàu 10,000,000 0 CH0354 Đà Lạt 15,000,001 0 CH0435 Vũng Tàu 10,000,000 0 CH0354 Đà Lạt 15,000,001 0 CỘNG 5,000,000 BẢNG PHỤ Địa điểm Giá chuyến Giảm Tuyến Hải Phòng 18,000,000 1,500,000 Hải Phòng Hà Nội 20,000,000 2,000,000 Hà Nội Đà Lạt 15,000,001 0 Đà Lạt Vũng Tàu 10,000,000 0 Vũng Tàu 40,000,000 30,000,000 20,000,000 10,000,000 0 Hải Phòng Hà Nội Đà Lạt Vũng Tàu Thu về 16,500,000 18,000,000 16,500,000 15,000,001 10,000,000 15,000,001 10,000,000 15,000,001 116,000,003 Doanh thu 33,000,000 18,000,000 16,500,000 20,000,000 Hải Phòng Hà Nội Đà Lạt Vũng Tàu Khách Vƣơng Hồ Lâm Tô Lý Lan Mai Trâm Long Tấn Loại TRA TRB L1A L1B L2A L2B L3A L3B TRC Đến 3/6/2003 3/25/2003 3/20/2003 3/25/2003 3/27/2003 4/1/2003 4/3/2003 5/7/2003 4/11/2003 4/15/2003 1 Tuần 50 45 45 40 40 36 30 28 41 Đi 6/12/2003 5/18/2003 5/15/2003 4/12/2003 5/10/2003 5/28/2003 6/3/2003 6/12/2003 6/6/2003 6/14/2003 1 Ngày 9 8 7 7 7 6 5 5 7 Khách sạn Hải Yến Mã số Tiền ăn Số tuần Giá tuần Số ngày TRBF2 990 14 45 1 L1BF4 825 7 40 6 L1AF0 285 8 45 1 TRAF1 152 2 50 5 L3BF5 810 6 28 3 L1AF5 1044 8 45 2 L3BF1 496 8 28 6 L2AF4 555 5 40 2 L1BF3 684 8 40 1 TRCF0 305 8 41 5 F0 5 F1 8 F2 10 F3 12 Giá ngày Cộng 8 1043 7 872 7 337 9 211 5 843 7 1096 5 529 7 602 7 731 7 353 F4 15 F5 18 Điện kế Chủ hộ Loại hộ Số cũ Số mới DK001 001 CQ-A 210 280 DK002 002 NN-D 220 330 DK003 003 CB-A 270 300 DK004 004 CB-C 270 350 DK005 005 CQ-A 300 340 DK006 006 CB-E 280 330 DK007 007 CB-C 210 340 DK008 008 CN-D 230 350 DK009 009 NN-D 260 320 DK010 010 CN-E 270 340 Bảng định mức theo từng loại CQ CB CN KD A 50 40 20 60 B 60 40 50 80 C 70 55 70 95 D 75 65 95 120 E 85 70 110 150 Bảng giá điện theo từng loại A B C D CQ 30 40 45 55 CB 15 25 25 50 CN 12 24 20 50 KD 35 60 70 80 NN 10 20 15 45 Bảng chi tiết tiền điện Trong ĐM Vƣợt ĐM 50 20 90 20 30 0 55 25 40 0 50 0 55 75 95 25 60 0 70 0 NN 30 60 85 90 95 E 70 50 40 90 35 iền điện Tiền trong ĐM 1500 4050 450 1375 1200 2500 1375 4750 2700 2800 Tiền ngoài ĐM 600 900 0 625 0 0 1875 1250 0 0 Phải trả 2100 4950 450 2000 1200 2500 3250 6000 2700 2800 Cửa hàng Máy Tính TT 1 2 3 4 5 6 7 8 TÊN HÀNG ĐƠN VỊ SỐ LƢỢNG NGÀY BÁN Máy tính 586 CHIẾC 14 2-Apr Máy tính 486 CHIẾC 10 12-Apr Đĩa mềm 1,2 HỘP 12 9-Apr Đĩa cứng 420 CHIẾC 4 22-Apr Đĩa cứng 850 CHIẾC 10 18-Apr Máy tính 586 CHIẾC 4 27-Apr Đĩa mềm 1,2 HỘP 10 11-Apr Đĩa mềm 1,4 HỘP 10 6-Apr Bảng giá và số lƣợng tồn kho tháng 3 MÃ HÀNG TÊN HÀNG ĐƠN GIÁ SỐ LƢỢNG PC486 Máy tính 486 700 20 PC586 Máy tính 586 1000 30 HD420 Đĩa cứng 420 80 20 HD850 Đĩa cứng 850 120 14 FD120 Đĩa mềm 1,2 4 0 FD144 Đĩa mềm 1,4 6 20 Tổng kết tháng 4 MẶT HÀNG ĐƠN VỊ Số lƣợng Thành tiền PC CHIẾC 28 24840 HD CHIẾC 14 1507.2 FD HỘP 32 148 MÃ HÀNG PC586 PC486 FD120 HD420 HD850 PC586 FD120 FD144 ĐƠN GIÁ 1000 700 4 80 120 1000 4 6 Tháng 4 /1998 THÀNH TIỀN Thể loại 14000 PC 7000 PC 48 FD 307.2 HD 1200 HD 3840 PC 40 FD 60 FD Mã số A001 B102 C111 C102 B007 B205 A102 Họ và tên Lê Anh Trần Bình Lê Tuấn Trần Nghĩa Lý Hƣơng Hoàng Lan Vũ Trọng Điểm chuẩn Toán Lý Hoá ngành Toán Lý Hoá Hoá Lý Lý Toán Toán 10 8 9 9 7 8 7 A B C 29 28 27 29 7 33 6 26 9 27 7 7 28 9 26 8 8 30 Thống kê tuyển sinh Ngành TS Đậu TS Rớt Toán 1 1 Lý 2 1 Hoá 0 2 Điểm Lý 9 9 5 Hoá Tổng cộng Kết quả Trƣợt Đỗ Trƣợt Trƣợt Đỗ Trƣợt Đỗ Học bổng có Báo cáo tình hình doanh thu các CLB trong năm 1998 STT Mã CLB Tên CLB Tên nƣớc SL CĐV Giá vé Doanh thu 1 IAC1 AC Milan Ý 80000 11.4 912000 2 EMU2 Manchaster Anh 60000 10.5 630000 3 FPS2 Paris SG Pháp 50000 12.6 630000 4 SBA1 Barcelona Tây B Nha 100000 9.5 950000 5 SRE1 Real Madrit Tây B Nha 80000 9.5 760000 6 GBM2 B. Munich Đức 70000 10.5 735000 7 PBI2 Benfical Bồ Đào Nha 40000 7.35 294000 Bảng mã nƣớc Mã Tên nƣớc I Ý G Đức S Tây B Nha P Bồ Đào Nha F Pháp E Anh Mã câu lạc bộ và giá vé Mã Tên CLB Giá vé MU Manchaster 10 PS Paris SG 12 RE Real Madrit 10 BI Benfical 7 AC AC Milan 12 BA Barcelona 10 BM B. Munich 10 Hạng 1 2 Bảng thống kê Tổng D Thu Tổng số đội 2622000 3 2289000 4 98 Lãi - Lỗ Loại lãi 1 lãi 2 lãi 2 lãi 1 lỗ 1 lãi 2 lỗ 2 Số TT Mã sinh viên Họ và tên Phòng ban Ngày công Mã loại 1 2 3 4 5 6 ĐT01 TV03 HC23 TV21 ĐT02 ĐT03 Lê Văn Toàn Ng Văn khánh Hứa Minh Tuấn Trần Quốc Dân Trần Hồng Trần Hiếu Trung ĐT Đào Tạo Cộng Các bảng phụ HC H Chính Đào Tạo Tài Vụ Hành Chính Tài Vụ Đào Tạo Đào Tạo 139 TV Tài Vụ 26 24 25 20 18 26 A A A B C A 2000000 1500000 1000000 500000 0 Cộng Lƣơng P.ĐT Cộng Lƣơng P.TV Cộng Lƣơng P.HC Hệ số lƣơng Hệ số phụ cấp Lƣơng 2.27 3.12 2.56 3.37 1.92 2.56 0.3 0.2 Cộng Lương P.ĐT Cộng Lương P.TV Cộng Lương P.HC 602100 806092.31 646153.85 681615.38 305723.08 668800 3710484.6 1576623.1 1487707.7 646153.85 Cộng Lƣơng P.HC Lƣơng Số TT Mã Điện Kế Chỉ Số Mới Chỉ Số Cũ Số Điện sử Tiền trong Tiền Ngoài Đ dụng Đ Mức Mức 1 2 3 4 5 6 TD100 KD100 TD101 TD102 KD101 TD102 12 45 123 76 89 80 Cộng tổng Thể loại 132 78 432 132 130 150 120 33 309 56 41 70 629 KD TD Số TT Số tiền hộ kinh doanh phải nộp Số tiền hộ tiêu dùng phải nộp Mã Điện Kế 50000 49500 50000 50000 61500 50000 311000 Tổng số 608250 111000 80500 297850 6900 23000 408250 Tiền ĐM 1500 1000 Chỉ Số Mới Chỉ Số Cũ Số Điện sử Tiền trong Tiền Ngoài Đ dụng Đ Mức Mức 1 TD100 3 TD101 4 TD102 6 TD102 12 123 76 80 132 432 132 150 120 309 56 70 50000 50000 50000 50000 80500 297850 6900 23000 Phải Trả Loại hộ 130500 TD 49500 KD 347850 TD 56900 TD 61500 KD 73000 TD 719250 Tiền Ngoài ĐM Số ĐM 1725 70 1150 50 Phải Trả Loại hộ 130500 347850 56900 73000 TD TD TD TD Số Số TT Phòng Vào Ngày Ngày đi Số Ngày Tiền phòng Tiền giảm Phải trả Tầng số 1 2 3 4 5 6 A301 A305 B201 B302 B106 A205 12/12/02 12/17/02 12/14/02 12/14/02 12/14/02 12/19/02 12/15/02 12/21/02 12/16/02 12/16/02 12/18/02 12/26/02 Tổng cộng : Tổng số tiền thuê phòng loại A là Tổng số tiền thuê phòng loại B là 5 0.5 5 6 0.5 8 25 Tổng số 3050000 1872000 1250000 125000 900000 1080000 90000 2000000 5445000 Từ 3 => 10 125000 1125000 0 125000 90000 810000 108000 972000 0 90000 200000 1800000 523000 4922000 Trên 10 3 3 2 3 1 2 Số lần khách ở Tầng 1 Tầng 2 10% 10% 15% 15% 1 2 Phòng loại A A B B B A Số lần khách ở Tầng 3 3 Số TT Mã Hoá Đơn Tên Hàng Ngày Bán Số Lượng (tấn) Đơn Giá (1 Tiền Giảm tấn) 1 2 3 4 5 6 7 F32 C34 X01 F23 C87 A98 X35 Sắt Đồng Xi măng Sắt Đồng Nhôm Xi măng Bảng đơn giá 1/15/1998 2/10/1998 4/20/1998 3/30/1998 4/20/1998 2/10/1998 1/15/1998 Cộng 50 100 200 120 80 30 50 5000 3000 8000 5000 3000 7000 8000 7500 9000 160000 30000 7200 8400 28000 250100 Hơn 30 và nhỏ hơn 50 3% 4% 2% 7% Quy định tìên giảm Tên hàng Sắt Nhôm Đồng Xi măng Mã hàng F A C X Tên Hàng Sắt Nhôm Đồng Xi măng Đơn giá(Triệu Tổng số cho từng loại đ) 5000 7000 3000 8000 812500 201600 523800 1812000 Tổng số cho từng loại Biểu đồ về tổng số của từng loại sản phẩm 2000000 1500000 812500 1812000 1000000 500000 523800 201600 0 Sắt Nhôm Đồng Xi măng Thành Tiền 242500 291000 1440000 570000 232800 201600 372000 3349900 Quy định tìên giảm Hơn 50 5% 5% 3% 10% Số TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Ngày đi 7/15/1998 8/20/1998 7/1/1998 9/5/1998 8/1/1998 9/5/1998 8/1/1998 7/10/1998 CỘNG CÔNG TY DU LỊCH SÀI GÒN Mã chuyến Địa điểm Số ngƣời Giá chuyến HP01 Hải Phòng 120 2,160,000,000 HN02 Hà Nội 100 2,000,000,000 VT01 Vũng Tàu 160 2,400,000,000 HP03 Hải Phòng 290 5,220,000,000 HN04 Hà Nội 100 2,000,000,000 HN03 Hà Nội 230 4,600,000,000 VT04 Vũng Tàu 280 4,200,000,000 VT03 Vũng Tàu 213 3,195,000,000 BẢNG PHỤ Mã điểm Địa điểm Giá chuyến HP Hải Phòng 18,000,000 HN Hà Nội 20,000,000 VT Vũng Tàu 15,000,000 Tổng doang thu 10,000,000,000 Giảm 3% 8% 2% Tuyến Hải Phòng Hà Nội Vũng Tàu Tiền 5,000,000,000 0 Hải Phòng Hà Nội Vũng Tàu Tuyến GÒN Giảm 0 0 0 156,600,000 0 368,000,000 84,000,000 63,900,000 672,500,000 Số ngƣời 410 430 653 Thu về 2,160,000,000 2,000,000,000 2,400,000,000 5,063,400,000 2,000,000,000 4,232,000,000 4,116,000,000 3,131,100,000 25,102,500,000 Thu về 7,223,400,000 8,232,000,000 9,647,100,000 Tên khách Số ngày Mã hoá đơn Tiền ăn Giá phòng Tiền phòng Tiền giảm Vương Hồ Lâm Tô Lý Mai Trâm 6 25 20 25 27 3 7 L123 L134 L235 L246 L129 L248 L124 990 825 285 152 810 496 555 50 50 45 45 50 45 50 300 1250 900 1125 1350 135 350 15 112.5 108 135 121.5 10.8 17.5 520.3 Loại phòng Loại 1 Loại 2 CỘNG 4113 5410 Bảng phụ Loại phòng Giá Tỷ lệ giảm cho từ 3 đến 7 Tỷ lệ giảm cho từ 8 ngày L1 50 5% 9% L2 45 8% 12% Bảng tách riêng theo phòng loại 1 Tên khách Số ngày Mã hoá đơn Tiền ăn Giá phòng Tiền phòng Tiền giảm Vương Hồ Lý Trâm 6 25 27 7 L123 L134 L129 L124 990 825 810 555 50 50 50 50 300 1250 1350 350 15 112.5 121.5 17.5 Bảng tách riêng theo phòng loại 2 Tên khách Số ngày Mã hoá đơn Tiền ăn Giá phòng Tiền phòng Tiền giảm Lâm Tô Mai 20 25 3 L235 L246 L248 285 152 496 45 45 45 900 1125 135 108 135 10.8 Tổng cộng 1275 1962.5 1077 1142 2038.5 620.2 887.5 9002.7 Tiền thu về 6163.5 2839.2 Tổng cộng 1275 1962.5 2038.5 887.5 Tổng cộng 1077 1142 620.2 Số TT 1 2 3 4 5 6 Tổng cộng: Họ và tên Anh Em Nhà Mỗ Tính Vui Nội Ngày vào viện 12/01/02 14/01/02 23/02/02 24/02/02 03/03/02 05/03/02 845400 Ngày ra viện 15/01/02 22/01/02 03/04/02 11/03/02 17/03/02 06/03/02 Ngoại BHYT Có BH Có BH Số ngày nằm viện 3 8 39 15 14 Khoa Tiền thuốc điều trị Nội Ngoại Sản Nội Sản Ngoại 238000 235000 123900 213000 263000 340000 Có BH 761000 1 Sản 1392120 1412900 Tiền viện phí 90000 230000 850000 370000 350000 30000 1920000 Phải trả 262400 465000 779120 583000 613000 296000 2998520 Tiền thuốc TB khoa sản/ngày 3,177 18,786 Số Mã điện Chỉ số TT kế mới 1 2 3 4 5 6 A100 B100 A101 A102 B101 B102 250 1350 1300 500 450 500 Chỉ số cũ 200 400 150 100 50 100 Thuê bao Hộ tiêu dùng Hộ kinh doanh Hộ tiêu dùng Hộ tiêu dùng Hộ kinh doanh Hộ kinh doanh Tiền trong Tiền ngoài định mức định mức 22500 60000 45000 45000 60000 0 510000 472500 135000 180000 60000 180000 Số hộ kinh doanh có tiền nhiều hơn 500.000 là : Số hộ tiêu dùng dùng tiền điện nhiều nhất là : Phải trả 22500 570000 517500 180000 240000 Hộ kinh doanh dùng quá 500.000đ Số tiền điện người tiêu dùng Không phải Đúng Không phải Không phải Không phải Không phải 1 1 22500 517500 180000 240000 ó tiền nhiều hơn 500.000 là : dùng tiền điện nhiều nhất là : 517500 BẢNG THU TIỀN VIÊN PHÍ TT Họ và tên Ngày vào viện Ngày ra viện Số ngày nằm Khoa BHYT Tiền thuốc viện điều trị Tiền viện phí 1 2 3 Lê Văn Toàn Ng Văn khánh Hứa Minh Tuấn 12/12/2002 12/14/2002 12/14/2002 12/17/2002 12/14/2002 12/19/2002 12/21/2002 12/16/2002 12/26/2002 12/18/2003 5 1 5 6 51 18 1 0 1 0 1 0 0 1 Nội Nhi Ngoại Nội Sản Nhi Ngoại 238000 235000 123900 213000 263000 340000 50000 150000 40000 200000 180000 1020000 450000 40000 4 Trần Quốc Dân 12/15/2002 5 6 7 Trần Hồng Trần Hiếu Trung Lê Duyên Hà 10/26/2002 12/8/2002 12/18/2003 Tiền giảm Phải trả 0 0 0 0 388000 55000 323900 78600 102000 1181000 22500 0 767500 18000 BẢNG THU TIỀN VIÊN PHÍ TT Họ và tên Ngày vào viện Ngày ra viện Số ngày BHYT nằm viện Khoa điều trị Tiền thuốc Tiền viện phí 1 2 3 4 5 6 7 Lê Văn Toàn Ng Văn khánh Hứa Minh Tuấn Trần Quốc Dân Trần Hồng Trần Hiếu Trung Lê Duyên Hà 12/12/2002 12/14/2002 12/14/2002 12/15/2002 10/26/2002 12/8/2002 12/18/2003 12/17/2002 12/14/2002 2/19/2003 12/21/2002 12/16/2002 12/26/2002 12/18/2003 5 1 67 6 51 18 1 0 1 0 1 0 0 1 Nội Nhi Ngoại Nội Sản Nhi Ngoại 238000 235000 123900 213000 263000 340000 50000 150000 40000 2680000 180000 1530000 720000 40000 1 Số bệnh nhân điều trị quá 10 ngày tại khoa ngoại là : Tiền giảm Phải trả Bệnh nhân tại khoa ngoại quá 10 ngày 0 0 388000 55000 Sai Sai Đúng Sai Sai Sai Sai 268000 2535900 0 78600 153000 1640000 36000 0 1024000 18000 Bảng theo dõi chi tiết bán hàng Số TT Mã hàng Tên hàng Ngày bán Số lƣợng Đơn giá Tiền giảm Phải trả 1 F Sắt 1/15/1998 50 5000 0 250000 2 C Đồng 2/10/1998 100 3000 150 299850 3 X Xi măng 4/20/1998 200 8000 640 1599360 4 F Sắt 3/30/1998 120 5000 400 599600 5 C Đồng 4/20/1998 80 3000 150 239850 6 A Nhôm 2/10/1998 30 7000 0 210000 7 X Xi măng 1/15/1998 50 8000 0 400000 Cộng 1340 3598660 Bảng đơn giá Tổng số Mã hàng Tên hàng Đơn giá doanh thu Fe Sắt 5000 849600 Al Nhôm 7000 210000 Cu Đồng 3000 539700 Xi Xi măng 8000 1999360 BẢNG CHI TIẾT TIỀN ĐIỆN Số TT Chủ hộ Loại hộ Số cũ Số mới Trong ĐMức Vượt ĐMức A012 A203 B233 B231 A357 B234 A212 B234 CỘNG loại A B Trong ĐM 500 450 Ngoài ĐM 800 750 Định mức 50 70 Tổng số 167000 165000 Số TT Chủ hộ 1 2 3 4 5 6 7 8 Hải Hoa Anh Minh Hùng Nam Hoàng Hƣơng 210 220 270 270 300 230 260 270 280 330 300 350 340 350 320 340 50 50 30 50 40 50 50 70 390 20 60 0 30 0 70 10 0 190 So sánh doanh thu B Loại hộ A 164000 164500 165000 165500 Loại hộ A Loại hộ Số cũ Số mới Trong ĐMức Vượt ĐMức 1 2 Hải Hoa A012 A203 210 220 280 330 50 50 20 60 5 7 Hùng Hoàng A357 A212 300 260 340 320 40 50 0 10 Loại hộ B Số TT Chủ hộ Loại hộ Số cũ Số mới Trong ĐMức Vượt ĐMức 3 4 6 8 Anh Minh Nam Hƣơng B233 B231 B234 B234 270 270 230 270 300 350 350 340 30 50 50 70 0 30 70 0 Tổng T TIỀN ĐIỆN Tiền Trong ĐM Tiền Ngoài ĐM Phải trả Loại hộ 25000 25000 13500 22500 20000 22500 25000 31500 185000 So sánh doanh thu 16000 48000 0 22500 0 52500 8000 0 147000 41000 73000 13500 45000 20000 75000 33000 31500 332000 A A B B A B A B A B Tổng số tiền 166000 166500 167000 167500 oại hộ A Tiền Trong ĐM Tiền Ngoài ĐM Phải trả 25000 25000 16000 48000 41000 73000 20000 25000 0 8000 20000 33000 oại hộ B Tiền Trong ĐM Tiền Ngoài ĐM Phải trả 13500 22500 22500 31500 0 22500 52500 0 13500 45000 75000 31500 Khách Số ngày Vƣơng 6 Hồ 25 Lâm 20 Tô 25 Lý 27 Lan 10 Mai 3 Trâm 7 Long 11 Tấn 15 Cộng Bảng phụ Mã số Giá TRA 50 TRB 45 L1A 45 Khách Số ngày Hồ Lâm Tô Lý 25 20 25 27 Mã số Tiền ăn Giá Phòng TRB01 990 45 TRB02 825 45 L1A01 285 45 TRA01 152 50 L1A02 810 45 TRA02 1044 50 L1A03 496 45 L1A04 555 45 L1A05 684 45 TRB01 305 45 6146 Tiền phòng Tiền giảm 270 0 1125 90 900 72 1250 100 1215 97.2 500 25 135 0 315 0 495 24.75 675 33.75 6880 442.7 Cộng 270 1035 828 1150 1117.8 475 135 315 470.25 641.25 6437.3 Số lần khách sử dụng phòng L1A là : Trung bình khách sử dụng phòng là 5 14.9 Mã số TRB02 L1A01 TRA01 L1A02 Tiền ăn Giá Phòng 825 285 152 810 45 45 50 45 Tiền phòng Tiền giảm 1125 900 1250 1215 90 72 100 97.2 Cộng 1035 828 1150 1117.8 Tấn 15 TRB01 305 45 675 33.75 641.25 Loại phòng TRB TRB L1A TRA L1A TRA L1A L1A L1A TRB khách sử dụng phòng là : 14.9 Loại phòng TRB L1A TRA L1A TRB Số TT 1 2 3 4 5 6 Mã nhân viên ĐT02 TV32 HC01 TV36 ĐT02 ĐT06 ĐT Đào Tạo Số TT 1 Mã nhân viên ĐT02 Họ và tên Lê Văn Toàn Nguyễn Văn Khánh Hứa Minh Tuấn Trần Quốc Dân Trần Hồng Trần Hiếu Trung CỘNG Các bảng phụ HC Hành Chính Họ và tên Lê Văn Toàn Phòng ban Đào Tạo Tài Vụ Hành Chính Tài Vụ Đào Tạo Đào Tạo Ngày công Xếp loại 26 A 24 A 25 A 20 B 18 C 26 A 139 TV Tài Vụ Phòng ban Đào Tạo Ngày công Xếp loại 26 A 5 6 ĐT02 ĐT06 Trần Hồng Trần Hiếu Trung Đào Tạo Đào Tạo 18 26 C A Hệ số lƣơng 2.27 3.12 2.56 3.37 1.92 2.56 Hệ số phụ cấp 0.3 0.2 Lƣơng 488,600 648,246 523,077 544,308 239,262 540,800 80,000 Hệ số lƣơng 2.27 Hệ số phụ cấp Lƣơng 488600 1.92 2.56 239262 540800
Related docs
Get documents about "