GENERIC-BIETDUOC - Excel by 2tcaz3Z0

VIEWS: 0 PAGES: 87

									SỞ Y TẾ TP.HCM                                                                         CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 2                                                                        Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc

                     DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU NĂM 2011 (GÓI GENERIC VÀ BIỆT DƯỢC)
                                  (Đính kèm quyết định số 78/QĐ-NĐ2 ngày 04 tháng 3 năm 2011)

    STT
    theo                                                     Nồng độ,                                        Đơn giá
                                                                         Nhà sản    Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM            Tên hoạt chất           Tên biệt dược        hàm                                         trúng thầu
                                                                           xuất    sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                       lượng                                           (VNĐ)
      T
    A./ Nhóm Generic
          1/. Công ty CP Dược phẩm 3/2 - F.T.PHARMA
                                                             Thuốc nhỏ
                                                                                             Thuốc nhỏ
 1    90   Tobramycin + Dexamethason   Tobcol - Dex          mắt 3 mg    CTCPDP32 Việt nam                lọ    21,000      300
                                                                                                mắt
                                                               + 1mg
                                                             Thuốc nhỏ
                                                                                          Thuốc nhỏ
 2    91   Chloramphenicol             Cloraxin 0,4%         mắt 0.4% - CTCPDP32 Việt nam                 lọ     2,940      800
                                                                                             mắt
                                                               10 ml
                                                             Thuốc nhỏ
           Chloramphenicol +                                  mắt 20                         Thuốc nhỏ
 3    93                               Dexacol                           CTCPDP32 Việt nam                lọ     3,150       50
           Dexamethason                                       mg + 5                            mắt
                                                              mg/ 5 ml
                                                             Uống: 100
 4    99   Azithromycin                Aziefti 100mg                     CTCPDP32 Việt nam Thuốc bột     gói     1,995   12,000
                                                                mg
                                                              Uống:                       Viên bao
 5   129 Nystatin                      Nystatin 500.000IU               CTCPDP32 Việt nam                viên      504    5,000
                                                             500.000 đv                    đường

                                                             Rơ miệng:
 6   130 Nystatin                      Nystatin 25.000IU                CTCPDP32 Việt nam Thuốc bột      gói       950    7,000
                                                              25.000 đv

                                                             Thuốc nhỏ                       Thuốc nhỏ
 7   271 Dicain (Tetracain)            Tetracain 0,5%-10ml               CTCPDP32 Việt nam                lọ    11,235      100
                                                              mắt 0.5%                          mắt




                                                                   Page 1
    STT
    theo                                                   Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                         Nhà sản      Nước     Dạng   Đơn vị                    Số
STT DM             Tên hoạt chất         Tên biệt dược       hàm                                             trúng thầu
                                                                           xuất      sản xuất bào chế  tính                   lượng
    HSM                                                     lượng                                               (VNĐ)
      T

                                                           Thuốc nhỏ
                                                           mắt, mũi :                           Thuốc nhỏ
 8   273 Natri clorid                  Efticol 0,9%-10ml                CTCPDP32 Việt nam                    lọ      1,680    260,000
                                                           dd 0.9% -                               mắt
                                                             10 ml
                                                            Uống: 4
 9   304 Bromhexine hydrochloride      Bromhexin 4mg                    CTCPDP32 Việt nam Viên nén          viên        50     30,000
                                                               mg
                                                             Tiêm:
                                       Nước cất pha tiêm - dung môi                             Dung môi
10   315 Nước cất pha tiêm                                              CTCPDP32 Việt nam                   ống        598    300,000
                                       5ml                 pha tiêm 5                            pha tiêm
                                                               ml
                                                             Uống:
                                                            125mg +                             Viên bao
11   337 Vitamin B1 + B6 + B12         Synervit                         CTCPDP32 Việt nam                   viên       399     10,000
                                                           125 mg +                              đường
                                                            125 mcg
           Tổng mặt hàng: 11                                                                                        Tổng cộng:
           2/. Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre
12    5    Lidocaine HCl               LIDOCAIN            10% - 38g         Egis Hungary Thuốc xịt         chai   102,900         70
                                                                                           Viên bao
13   113 Nalidixic acid                NEGRADIXID            500 mg     Meyer-BPC Việt Nam                  viên     1,050       1,500
                                                                                             phim
                                                                         Gedeon
14   178 Digoxin                       DIGOXIN 0,25mg       0.25 mg               Hungary Viên nén          viên       714       2,700
                                                                          Richter
           Tổng mặt hàng: 3                                                                                         Tổng cộng:

           3/. Công ty Dược TTB Ytế Bình Định

15   15    Acetaminophen               Biragan 100           100mg       Bidiphar1   Việt Nam viên nén      Viên    105.00     70,000

16   65    Cefaclor 125mg              Cefaclor 125mg        125mg       Bidiphar1   Việt Nam Thuốc gói     gói    2,100.00    45,000
                                                                                                 Bột pha
17   69    Cefixim 50mg                Bicefixim 50mg        50mg        Bidiphar1   Việt Nam               gói    2,625.00      2,000
                                                                                                 hỗn dịch
18   92    Chloramphenicol 1g          Cloramphenicol 1g       1g        Bidiphar1   Việt Nam    #REF!      Loï    9,765.00       100


                                                                    Page 2
    STT
    theo                                                      Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                           Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                     Số
STT DM            Tên hoạt chất             Tên biệt dược       hàm                                              trúng thầu
                                                                             xuất        sản xuất bào chế  tính                    lượng
    HSM                                                        lượng                                                (VNĐ)
      T
           Clindamycin phosphat
                                         Clindamycin                                                 D dịch
19   97    356,5mg tương ứng 300mg                            300mg/2ml    Bidiphar1     Việt Nam               Ống    21,000.00       300
                                         300mg/2ml                                                    tiêm
           Clindamycin
                                         Ciprofloxacin 0,3%                                         Thuốc nhỏ
20   108 Ciprofloxacin hydroclorid                            0,3% 5ml     Bidiphar1     Việt Nam                lọ     4,200.00        50
                                         5ml                                                           tai

21   163 Diluted isosorbid dinitrate 5mg Biresort 5             5mg        Bidiphar1     Việt Nam viên nén      Viên     367.50        100
                                         Hydrogen peroxyd                                            Dd sát
22   191 Hydrogen peroxyd                                     3% -60ml     Bidiphar1     Việt Nam               Chai    1,575.00      1,400
                                         3% - 60ml                                                   khuẩn
           Salbutamol sulfat 0,6 mg    Salbutamol                                                    D dịch
23   296                                                      0,5mg/1ml    Bidiphar1     Việt Nam               Ống     5,460.00       800
           tương ứng Salbutamol 0,5 mg 0,5mg/1ml                                                      tiêm
                                                                                                    Nước cất
24   316 Nước cất 500ml                  Nước cất 500ml         500ml      Bidiphar1     Việt Nam               Chai    7,245.00   38,000
                                                                                                    pha tiêm
         Vitamin B1(Thiamin
         hydroclorid) 1mg, Vitamin B6
                                                                1mg,
         (Pyridoxin hydroclorid) 4mg,
                                                              4mg, 4mg,                              D dịch
25   339 Vitamin B2 (Riboflavin natri    Bidizym 2ml                       Bidiphar1     Việt Nam               Ống     1,890.00       600
                                                                40mg,                                 tiêm
         phosphat) 4mg, Vitamin PP
                                                                 6mg
         (Nicotinamid) 40mg, Vitamin
         B5 (Dexpanthenol) 6mg
           Tổng mặt hàng: 11                                                                                             Tổng cộng:
           4/.Công ty TNHH TM Dược Phẩm Đan Thanh
                                         Cebemyxine           34.000 IU                              Thuốc
           Polymyxine B Sulfate +
26   86                                  pommade              + 100.000        Chauvin    Pháp       mỡ tra     Tuyp     35,000        400
           Neomycine sulfate
                                         ophtalmique           IU/10ml                                mắt
                                                              34.000 IU
           Polymycine B Sulfate +                                                                   Dung dịch
27   87                                  Cebemyxine collyre   + 100.000        Chauvin    Pháp                   Lọ      35,000        850
           Neomycine sulfate                                                                         nhỏ mắt
                                                               IU/10ml
           Tổng mặt hàng: 2                                                                                              Tổng cộng:
           5/. Công ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành
                                                              21microkat
28   28    Alpha chymotrypsin            Aldozen                                SPM      Việt Nam viên nén      viên        600    35,000
                                                                 als
                                                                      Page 3
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                         Đơn giá
                                                                       Nhà sản    Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM            Tên hoạt chất           Tên biệt dược     hàm                                          trúng thầu
                                                                         xuất    sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                    lượng                                            (VNĐ)
      T
                                                                                          Viên nén,
29   110 Ciprofloxacin                 Sepratis            500mg           SPM   Việt Nam bao phim,     viên      500   18,000
                                                                                             ép vỉ
30   149 Acid Folic                    Enpovid folic        5mg            SPM   Việt Nam viên nén      viên      200   50,000

31   239 Trimebutin maleat             Detriat             100mg           SPM   Việt Nam viên nén      viên      750   16,000
                                                          5000IU +                          viên nang
32   324 Vitamin A &D                  Enpovid AD                          SPM   Việt Nam               viên      180   19,000
                                                            400IU                              mềm
                                                           5mg +
33   327 Vitamin B6 + Magnesi (lactate) Magnetol                           SPM   Việt Nam Uống, viên    viên      250   60,000
                                                           470mg
34   328 Acid ascorbic                 Myvita C1g         1000mg           SPM   Việt Nam    viên sủi   viên    1,000       1,800

           Tổng mặt hàng: 7                                                                                    Tổng cộng:
           6./ Công ty CP XNK Y Tế DOMESCO

35   59    Amoxicillin 250mg           Moxacin             250mg      DOMESCO Việt Nam thuốc bột        Gói       945   15,000
                                       Zinmax-Domesco
36   74    Cefuroxim 250mg                                 250mg      DOMESCO Việt Nam Uống, viên       Viên    3,500       6,000
                                       250
                                                                                            Bột pha
                                       Zinmax-Domesco
37   75    Cefuroxim 125mg                                 125mg      DOMESCO Việt Nam       huyền      Gói     3,485       4,000
                                       125
                                                                                              dịch
                                       Erythromycin 250
38   105 Erythromycin 250mg                                250mg      DOMESCO Việt Nam       Gói bột    Gói     1,109   16,000
                                       Mg
                                                                                             Thuốc
39   106 Spiramycin 1,5 MUI            Doropycin 1,5       1,5MUI     DOMESCO Việt Nam                  Viên    1,449       3,000
                                                                                              viên
40   107 Spiramycin 750.000UI          Doropycin 0,75     0,75MUI     DOMESCO Việt Nam       Gói bột    Gói     1,082        100
           Sulfamethoxazol
               Phoøng baùn haøng                          400mg +
41   115                               Dotrim 480Mg                   DOMESCO Việt Nam viên nén         Viên      547       4,000
           400mgTrimethoprim 80mg                           80mg
42   169 Propranolol 40mg              Dorocardyl          40mg       DOMESCO Việt Nam Viên nén         Viên      168       5,000

43   170 Amlodipin 5mg                 Amlodipin 5Mg        5mg       DOMESCO Việt Nam         Viên     Viên      525        100

                                                                  Page 4
    STT
    theo                                                   Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                        Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM            Tên hoạt chất            Tên biệt dược     hàm                                             trúng thầu
                                                                          xuất       sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                     lượng                                               (VNĐ)
      T
         Campho monobromid 20mg                            20mg +
                                                                                              Viên bao
44   182 Xanh Methylen 25mg              Domitazol         25 mg +     DOMESCO Việt Nam                   Viên        920        100
                                                                                               đường
         Malva purpurea 250mg                               250mg
45   227 Sorbitol 5g (xanh)              Sorbitol (Xanh)      5g       DOMESCO Việt Nam        Gói bột    Gói         357       6,000

46   253 Prednison 5mg                   Prednison 5Mg       5mg       DOMESCO Việt Nam Viên nén          Viên        145    300,000

47   356 Ursodesoxycholic acid 200mg Dourso 200Mg           200mg      DOMESCO Việt Nam Viên nang         Viên      6,633       5,000

           Tổng mặt hàng: 13                                                                                       Tổng cộng:
           7./ Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô
                                                                                              Bơm tiêm
                                                           2000 UI -     CJ Cheil     Hàn                 Ống
48   159 Erythropoietinalpha 2000 UI     Epokine 2000 UI                                      chứa sẵn            200,000        500
                                                             0,5ml     Jedang Corp    Quốc                tiêm
                                                                                                thuốc
                                                                                               Bột pha
         Bovine lung Extract                                                                  hỗn dịch
                                                                                      Hàn
49   308 (Surfactan chiết xuất từ phổi   Newfactan          120 mg     Yuhan Corp               dùng      Lọ     6.600.000       100
                                                                                      Quốc
         bò)                                                                                   đường
                                                                                              phế nang
           Tổng mặt hàng: 2                                                                                        Tổng cộng:
           8./ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TBYT Hà Nội (HAPHARCO)
                                                                                               Bột pha
50   213 Omeprazol                       Omez inj          40mg/10ml Dr.Reddy's       Ấn Độ   tiêm tĩnh    lọ      62,988       4,000
                                                                                                 mạch
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                        Tổng cộng:
           9./ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang

                                                                       CTCP Dược
51   17    Paracetamol                   Hapacol 325mg      325mg                 Việt Nam viên nén       viên        137    360,000
                                                                        Hậu Giang

                                                                       CTCP Dược           Thuốc bột
52   22    Paracetamol                   Hapacol 80          80mg                 Việt Nam                gói       1,050    200,000
                                                                        Hậu Giang             sủi


                                                                   Page 5
    STT
    theo                                                      Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                           Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM             Tên hoạt chất             Tên biệt dược      hàm                                              trúng thầu
                                                                             xuất        sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                        lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                          CTCP Dược           thuốc bột
53   23    Paracetamol                    Hapacol 150          150mg                 Việt Nam                gói         1,208   600,000
                                                                           Hậu Giang            sủi bọt

                                                                          CTCP Dược           Thuốc bột
54   24    Paracetamol                    Hapacol 250mg        250mg                 Việt Nam                gói         1,600      7,000
                                                                           Hậu Giang             gói

                                                              500mg+      CTCP Dược           Viên nén
55   60    Amoxicilin + acid clavulanic   Klamentin 625mg                            Việt Nam                viên        6,190    12,000
                                                               125mg       Hậu Giang          bao phim

           Tổng mặt hàng: 5                                                                                            Tổng cộng:
           10./ Công Ty TNHH DP & TTBYT Hoàng Đức
                                                                          Pharmascien
56   48    Baclofen                       Pharmaclofen 10mg     10mg                  Canada      viên nén   viên         620        600
                                                                              ce
         Ioxitalamic acid + Natri                                                                dung dịch
57   196                                  Telebrix 35           50ml           Guerbet    Pháp                lọ      160,000        800
         ioxitalamat                                                                               tiêm
         Sodium and Meglumine                                                                    dung dịch
58   197                                  Hexabrix 320          50ml           Guerbet    Pháp                lọ      384,500        150
         ioxaglate                                                                                 tiêm
59   302 Natri Montelukast                Montiget 4mg          4mg      Getz Pharma Pakistan viên nhai      viên        3,200      7,000
                                                              Hỗn dịch
                                                              bơm vào      Chiesi                hỗn dịch
           Phostpholipid (chiết xuất từ
60   309                                  Curosuft 1,5ml       khí quản Farmaceutici        Ý     đạt nội     lọ    13,990,000        12
           phổi lợn)
                                                              80mg/1ml     S.p.A                 khí quản
                                                                - 1,5ml
                                                                         Sachsisches              huyền
61   367 Vaccin phòng cúm đông            Fluarix 0,5ml         0,5ml    Serumwerk        Đức    dịch tiêm    lọ      152,306        100
                                                                           Dresden                  bắp
                                                                         GlaxoSmithKl
                                                                              ine
62   373 Vaccin phòng thủy đậu            Varilrix 0,5ml        0,5ml                      Bỉ    đông khô     lọ      321,849       1,500
                                                                          Biologicals
                                                                               SA



                                                                      Page 6
    STT
    theo                                                         Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                              Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM            Tên hoạt chất              Tên biệt dược         hàm                                              trúng thầu
                                                                                xuất        sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                           lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                             GlaxoSmithKl
         Vaccin bạch hầu, uốn ván, ho                                                                   huyền
                                                                                  ine
63   376 gà, bại liệt, viêm gan siêu vi B, Infanrix Hexa 0,5ml     0,5ml                       Bỉ      dịch tiêm    lọ    565,840      8,000
                                                                              Biologicals
         VMN                                                                                              bắp
                                                                                   SA
                                                                             GlaxoSmithKl
         Vaccin phòng viêm màng não                                                                     huyền
                                                                 10mcg -          ine
64   380 do Hemophilus influenzae         Hiberix 0,5ml                                        Bỉ      dịch tiêm    lọ    218,940       200
                                                                  0,5ml       Biologicals
         (PRP-T)                                                                                          bắp
                                                                                   SA
           Tổng mặt hàng: 9                                                                                               Tổng cộng:
           11./ Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
                                                                                                   Thuốc bột
           Amoxicillin 250 mg+Acid                               250/31.25
65   61                                   pms-Claminat                        Imexpharm      VN-LD pha hỗn         gói      5,087    15,000
           Clavulanic 31.25 mg                                      mg
                                                                                                      dịch
66   214 Omeprazol                        pms-Moprazol            20 mg       Imexpharm      VN-LD Viên nén        viên      756     90,000
         Lactobacillus acidophyllus
67   233                                  pms-Probio                1g        Imexpharm      VN-LD     Thuốc bột   gói      1,008   500,000
         Lafti L 10
68   318 Calcitriol                       pms-Imecal             0.25 mcg     Imexpharm      VN-LD     Viên nang   viên    1,607   34,000
           Tổng mặt hàng: 4                                                                                               Tổng cộng:
         12./ Công ty TNHH Dược Phẩm Khương Duy
                                    Acyclovir Stada                          Liên doanh
69   124 Acyclovir                                                200mg                 Việt Nam Viên nén          viên     1,020      6,000
                                    200mg                                    Stada - VN
                                    Fluconazol Stada                         Liên doanh
70   128 Fluconazole                                              150mg                 Việt Nam Viên nang         viên     9,000       200
                                    150mg                                    Stada - VN
71   171 Captopril                        Captopril Stada 12.5    12.5mg     Stada - Đức      Đức      Viên nén    viên      700     30,000
                                                                             Liên doanh
72   173 Enalapril                        Enalapril Stada 5mg      5mg                      Việt Nam viên nén      viên      450     14,000
                                                                             Stada - VN
                                                                             Liên doanh                Viên nén
73   174 Losartan                         Lostad 25                25mg                     Việt Nam               viên     1,260    10,000
                                                                             Stada - VN                bao phim
                                          Nifedipin T20 Stada                Liên doanh
74   177 Nifedipine tác dụng kéo dài                               20mg                     Việt Nam Viên uống     viên      480     30,000
                                          retard                             Stada - VN
                                          Domperidon Stada                   Liên doanh                Viên bao
75   218 Domperidone                                               10mg                     Việt Nam               viên      240     38,000
                                          10mg                               Stada - VN                  phim

                                                                         Page 7
    STT
    theo                                                        Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                              Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM             Tên hoạt chất              Tên biệt dược       hàm                                               trúng thầu
                                                                                xuất        sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                          lượng                                                 (VNĐ)
      T
                                                                40mg/0,6    Liên doanh          Hỗn dịch
76   241 Simethicon                        Simethicon Stada                            Việt Nam                  lọ      12,000       1,400
                                                                ml -15ml    Stada - VN             uống
                                                                                                Dung dịch
                                                                           Green Cross- Hàn
77   258 Immunoglobin                      I.V.Globulin S inj   2.5g/ 50ml                         tiêm         chai   1,800,000      1,800
                                                                               Korea     Quốc
                                                                                                  truyền
           Tổng mặt hàng: 9                                                                                              Tổng cộng:
           13./ Công ty TNHH Dược phẩm Lam Sơn
           Propofol trong nhũ dịch béo
                                       Propofol Lipuro 1%       Tiêm: 1% -
78    8    MCT &LCT , chỉ định từ > 1                                            B.Braun      Đức   Nhũ dịch    ống     115,500       1,400
                                       GA 5 X 20 ML                20 ml
           tháng tuổi
                                                                Tiêm IV:
                                                                6,958 mg
                                                                 + 6,815
                                                                  mg +
                                                                1,979 mg
                                                                 + 2,046
                                                                   mg
         Yếu tố vi lượng ( sắt +kẽm +
                                                                 +0,053                             Dung dịch
79   341 magiese + đồng + chronic +        Tracutil 10ml                         B.Braun      Đức               ống    28,014.00      1,400
                                                                  mg +                               đậm đặc
         selenit + natri + kali + fluor)
                                                                 0,0789
                                                                   mg
                                                                +0,0242
                                                                  mg +
                                                                0,166 mg
                                                                 + 1,260
                                                                mg - 10 ml

           Tổng mặt hàng: 2                                                                                              Tổng cộng:
           14./ Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Phát
                                      Cefazoline                             Laboratoires              Bột
80   66    Cefazolin 1g                                            1g                        Pháp               Lọ       27,000       8,500
                                      Panpharma                               Panpharma              pha tiêm
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                              Tổng cộng:
           15./ Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm May

                                                                        Page 8
    STT
    theo                                                     Nồng độ,                                                Đơn giá
                                                                           Nhà sản          Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM             Tên hoạt chất             Tên biệt dược     hàm                                                 trúng thầu
                                                                             xuất          sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                       lượng                                                   (VNĐ)
      T
                                                                               Sanofi              Dung dịch
81   261 Huyết thanh kháng uốn ván         Tetanea           1500UI/ml                      Pháp               ống      35,070        500
                                                                               Pasteur               tiêm
                                                             1 g + 0.1g
           Glucoheptonat calcium + Vit.C                                                           Dung dịch
82   317                                 Calcium Vidipha      + 0,05g /        Vidipha       VN                ống       1,850       7,600
           + Vit.PP                                                                                  uống
                                                                10 ml
           Vaccin ngừa viêm phổi, viêm                                         Sanofi              Dung dịch
83   359                                   Pneumo 23           0,5ml                        Pháp               Liều    288,750        150
           màng não do phế cầu                                                 Pasteur               tiêm

                                                                               Sanofi              Dung dịch
84   361 Vaccin phòng thương hàn           Typhim Vi           0,5ml                        Pháp               Liều    115,500       1,300
                                                                               Pasteur               tiêm

           Vaccin phòng thuỷ đậu (1 liều                                        Biken               Bột pha
85   362                                   Okavax              0,5ml                        Nhật               Liều    395,010       4,000
           duy nhất cho mọi lứa tuổi)                                          Institute             tiêm
           Vaccin phòng ngừa viêm gan                                          Sanofi              Hỗn dịch
86   364                                   Avaxim 80UI         80UI                         Pháp               Liều    247,800       2,500
           siêu vi A                                                           Pasteur               tiêm
           Vaccin phòng viêm màng não                                          Sanofi               Bột pha
87   365                                   Meningo A + C       0,5ml                        Pháp               Liều    119,910       6,000
           do Meningocoque type A&C                                            Pasteur               tiêm
         Vaccin phòng viêm màng não,
                                                                               Sanofi               Bột pha
88   368 bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại Pentaxim                0,5ml                        Pháp               Liều    554,400   11,000
                                                                               Pasteur               tiêm
         liệt
         Vaccin phòng bạch hầu, ho
                                                                               Sanofi               Bột pha
89   369 gà(vô bào), uốn ván, sốt bại  Tetraxim                0,5ml                        Pháp               Liều    310,800       1,200
                                                                               Pasteur               tiêm
         liệt
                                                                               Sanofi              Bột pha
90   371 Vaccin phòng bệnh dại             Verorab             0,5ml                        Pháp               Lọ      147,000         10
                                                                               Pasteur               tiêm
           Vaccin phòng cúm type A + B                                         Sanofi              Hỗn dịch
91   372                                   Vaxigrip o,25ml    0,25ml                        Pháp               Liều    136,500       3,000
           (từ 6 tháng đến 3 tuổi)                                             Pasteur               tiêm
                                                                               Sanofi             Dung dịch
92   382 Tuberculin                        Tubersol             1ml                        Canada              Lọ      158,550        100
                                                                               Pasteur               tiêm
           Tổng mặt hàng: 12                                                                                            Tổng cộng:
           16./ Công ty Cổ Phần Dược TW MEDIPHARCO-TENAMYD

                                                                      Page 9
    STT
    theo                                                   Nồng độ,                                         Đơn giá
                                                                       Nhà sản     Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM             Tên hoạt chất         Tên biệt dược       hàm                                          trúng thầu
                                                                         xuất     sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                     lượng                                            (VNĐ)
      T
                                                                      Medipharco-          Dung dịch
93    89   Tobramycin                 Tobralyr - 5ml       0,3%-5ml               Việt Nam              Lọ     21,500        100
                                                                       Tenamyd              nhỏ mắt
                                                                      Medipharco-
94    185 Piracetam                   Mediacetam 400        400mg                 Việt Nam Viên nang    Viên      330   25,000
                                                                       Tenamyd
           Tổng mặt hàng: 2                                                                                    Tổng cộng:
           17./ Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

95    18   Paracetamol                Paracetamol 500mg     500mg      Mekophar   Việt nam Uống, viên   Viên       94   24,000
           Chlopheniramine hydrogen
96    30                              Chlopheniramin 4mg     4mg       Mekophar   Việt nam Viên nén     Viên       40   60,000
           maleat
                                                                                              Viên -
97    54   Mebendazol 100 mg          Mebendazol 100mg      100mg      Mekophar   Việt nam              Viên      125        500
                                                                                               uống
98    57   Amoxicillin                Amoxicillin 250mg     250mg      Mekophar   Việt nam viên nang    Viên      330   10,000

99    58   Amoxicillin                Amoxicilin 500mg      500mg      Mekophar   Việt nam viên nang    Viên      599   15,000

100   64   Cefaclor                   Mekocefaclor 250mg    250mg      Mekophar   Việt nam viên nang    Viên    1,750   40,000
                                                           1000000                           Viên nén
101   80   Phenoxy methylpenicillin   Mekopen 1M UI                    Mekophar   Việt nam              Viên      591       6,000
                                                              IU                             bao phim
102   95   Metronidazol               Metronidazol 250mg    250mg      Mekophar   Việt nam Viên nén     Viên      116       5,000
                                                                                              Viên -
103   121 Rifampicin                  Rifampicin 300mg      300mg      Mekophar   Việt nam              Viên      693        100
                                                                                               uống
                                                                                              Viên -
104   122 Rifampicin                  Rifampicin 150mg      150mg      Mekophar   Việt nam              Viên      362        100
                                                                                               uống
                                                                                              Viên -
105   131 Artesunate                  Artesunat 50mg        50mg       Mekophar   Việt nam              Viên    1,006        100
                                                                                               uống
106   205 Furosemide                  Furosemid 40mg        40mg       Mekophar   Việt nam viên nén     Viên      110   14,000
                                      Dexamethason                                            Viên -
107   244 Dexamethasone                                     0,5mg      Mekophar   Việt nam              Viên       56   25,000
                                      0,5mg                                                    uống
                                      Naphazolin MKP       7,5mg/15                          Thuốc
108   277 Naphazolin nitrat                                            Mekophar   Việt nam              Lọ      2,310         50
                                      (Nhỏ mũi)               ml                             nhỏ mũi
                                                                Page 10
    STT
    theo                                                    Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                           Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM                 Tên hoạt chất     Tên biệt dược        hàm                                               trúng thầu
                                                                             xuất       sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                      lượng                                                 (VNĐ)
      T
                                                                                                    Viên -
109   323 Vitamin A                    Vitamin A 5000UI      5000 đv      Mekophar      Việt nam               Viên      173        200
                                                                                                     uống
            Tổng mặt hàng: 15                                                                                         Tổng cộng:
            18./ Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm
                                                                                                     dung
                                                                                         Hàn
110   156 Tranexamic acid              Nesamid              250mg/5ml          Union               dịch tiêm   Ống     8,200        140
                                                                                         Quốc
                                                                                                    IM&IV
            Tổng mặt hàng: 1                                                                                          Tổng cộng:
            19./ Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
                                                                                                    Kháng
111   78    Oxacilin                   Oxalipen                 1g        Antibiotice   Rumania                 Lọ    42,000   12,000
                                                                                                    sinh bột
            Tổng mặt hàng: 1                                                                                          Tổng cộng:
            20./ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
                                        Trihexy Phenidyl
112   51    Trihexyphenidyl Clorhydrat                     2mg            Pharmedic       VN       viên nén    VIÊN      113        200
                                        2Mg
                                                            17.000 UI                              dung dịch
113   85    Neomycin Sulfat            Neocin 5Ml                         Pharmedic       VN                   CHAI    2,345       1,300
                                                                5ml                                 nhỏ mắt
                                                                                                   DD dùng
114   198 Povidon Iod 10%              Povidine 10% 20Ml 10% 20ml Pharmedic               VN                   CHAI    3,492       2,500
                                                                                                    ngòai
                                                                                                   DD dùng
115   199 Povidon Iod 10%              Povidine 10% 90Ml 10% 90ml         Pharmedic       VN                   CHAI    9,975       7,000
                                                                                                    ngòai
                                       Povidine 10% 0,5                                            DD dùng
116   201 Povidon Iod 10%                                   10% 0,5 lít   Pharmedic       VN                   CHAI   49,875        400
                                       Lít                                                          ngòai
                                                                                                   dung dịch
117   202 Povidon Iod 4%               Povidine 4% 0,5Lít    4% 0,5lít    Pharmedic       VN         dùng      CHAI   29,925        140
                                                                                                     ngoài
                                                                                                   dạng gạc
118   204 Povidon Iod 10%              Povidine 10% Gạc     10% Gạc       Pharmedic       VN       đắp bên MIẾNG       5,866       1,400
                                                                                                     ngoài
          Nhôm Hydroxyd Magnesi                             400mg +                                viên nén
119   211                              Stomafar                           Pharmedic       VN                VIÊN         230        100
          Hydroxyd                                           400mg                                    nhai
120   217 Ranitidin                    Ratidin 150Mg         150mg        Pharmedic       VN       Viên nén VIÊN         360       2,000
                                                                     Page 11
    STT
    theo                                                    Nồng độ,                                           Đơn giá
                                                                          Nhà sản     Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM             Tên hoạt chất            Tên biệt dược     hàm                                            trúng thầu
                                                                            xuất     sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                      lượng                                              (VNĐ)
      T

                                                                                              dung dịch
121   225 Glycerin 60%                    Rectiofar 3Ml     60% 3ml      Pharmedic     VN     bơm hậu     CÁI        864    20,000
                                                                                                môn

            Neomycin Sulfat +                                                                 dung dịch
122   246                                 Neodex 5Ml           5ml       Pharmedic     VN                 CHAI     2,793        400
            Dexamethason Na Phosphat                                                           nhỏ mắt
123   289 Haloperidol                     Halofar 2Mg         2mg        Pharmedic     VN      viên nén   VIÊN       111       400
124   293 Salbutamol Sulfat               Salbutamol 2Mg      2mg        Pharmedic     VN      viên nén   VIÊN        66    70,000
125   322 KẼm Gluconat                    Farzincol 10Mg      10mg       Pharmedic     VN      viên nén   VIÊN       599   280,000
          Vitamin A, D2, E, B1, B2, B5,                                                       dung dịch
126   343                                 Vitarals 20Ml       20ml       Pharmedic     VN                 CHAI     6,783    20,000
          B6, Pp, C                                                                              uống
               Phoøng baùn haøng                             75mg +
            BỘt Bìm Bìm + Cao Artichaut                                                       viên bao
127   349                               Bar                 100mg +      Pharmedic     VN                 VIÊN       176       1,400
            + Cao Rau ĐẮng                                                                     đường
                                                              75mg
            Tổng mặt hàng: 16                                                                                     Tổng cộng:
            21./ Công ty CP Pymepharco
                                                                        Pymepharco
                                                                              ld             Bột pha
128   70    Cefepime                      Maxapin              1g                  Việt Nam                lọ    140,000       6,000
                                                                         Belipharm             tiêm
                                                                             (Bỉ)
                                                                        Pymepharco
                                                                              ld             Bột tiêm
129   249 Methylprednisolone              Menison Inj        40 mg                 Việt Nam                lọ     29,400       2,100
                                                                         Belipharm          đông khô
                                                                             (Bỉ)
                                                                        Pymepharco
                                                                              ld
130   252 Methylprednisolone              Menison 4           4 mg                 Việt Nam Uống, viên    viên       780       3,000
                                                                         Belipharm
                                                                             (Bỉ)
                                                                                              Viên nang   viên
131   335 Vitamin E                       Vitamin E 400      400 IU     Pymepharco Việt Nam                          950    45,000
                                                                                                 mềm      nang

            Tổng mặt hàng: 4                                                                                      Tổng cộng:

                                                                    Page 12
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                          Đơn giá
                                                                      Nhà sản      Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM             Tên hoạt chất          Tên biệt dược     hàm                                           trúng thầu
                                                                        xuất      sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                    lượng                                             (VNĐ)
      T
           22./ Công Ty TNHH MTV Dược Sài Gòn - SAPHARCO

                                                          Tiêm: 2% Fresenius                  D dịch
132    3   Lidocain hydroclorid         Lidocain 2%/2ml                           Việt Nam              ống     557.00       7,000
                                                             - 2 ml Kabi Bidiphar              tiêm

                                        Gentamicin        Tiêm: 80   Fresenius                D dịch
133   82   Gentamicin sulfat                                                      Việt Nam              ống    1,103.00      1,600
                                        80mg/2ml          mg - 2 ml Kabi Bidiphar              tiêm

                                        Clindamycin         Tiêm:    Fresenius                D dịch
134   98   Clindamycin phosphat                                                   Việt Nam              ống     42,000        200
                                        600mg/4ml         600mg/4ml Kabi Bidiphar              tiêm
                                                             Tiêm
                                                                                           Dung dịch
                                        Ciprofloxacin       truyền   Fresenius
135   109 Ciprofloxacin                                                           Việt Nam    tiêm      chai    15,960    12,000
                                        200mg/100ml       :200 mg / Kabi Bidiphar
                                                                                             truyền
                                                            100 ml
                                        Dexamethasone      Tiêm:      Fresenius               D dịch
136   245 Dexamethason natri phosphat                                              Việt Nam             ống     840.00    20,000
                                        4mg                4mg/ml    Kabi Bidiphar             tiêm
          Cồn Bọ mắm ;
          Eucalyptol ;                                     1,8g +
          Natri benzoat ;                                 0,18m +
137   348 Siro Viễn chí ;            Pectol E             2,7g +9g     Sagopha    Việt Nam siro uống    chai    12,400    60,000
          Siro vỏ cam ;                                    +27g +
          Siro An tức hương ;                             18g +18g
          Siro Húng chanh
          Tổng mặt hàng: 6                                                                                      Tổng cộng:
          23./ Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phong
                                                                     Shinpoong             Viên bao
138   56   Praziquantel                 Distocide Tab      600mg                  Việt Nam              Viên     8.400         50
                                                                      Daewoo                 phim
                                                                     Shinpoong             Bột pha
139   71   Cefoperazone + Sulbactam     Bactapezone Inj   0.5g +0.5g              Việt Nam               Lọ     60.000       3,000
                                                                      Daewoo                  tiêm
                                                           0.64mg
           Betamethasone + Gentamicin                                Shinpoong                Kem bôi
140   83                                Gentrisone Cr       +10mg                 Việt Nam              Tube    11.550       2,500
           + Clotrimazole                                             Daewoo                    da
                                                             +1g
           Tổng mặt hàng: 3                                                                                     Tổng cộng:
                                                                Page 13
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                        Nhà sản      Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM             Tên hoạt chất          Tên biệt dược     hàm                                             trúng thầu
                                                                          xuất      sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                    lượng                                               (VNĐ)
      T
          24./ Công ty TNHH Dược Phẩm Vắcxin Thuận Đức
          Huyết thanh kháng nọc                        1000LD50/                     Việt       Dung
141   259                             SAV_A                                IVAC                           liều   262,500        50
           rắn lục tre                                   10ml                        Nam         dịch
          Huyết thanh kháng nọc                        1000LD50/                     Việt       Dung
142   260                             SAV_K                                IVAC                           liều   262,500        50
          rắn hổ đất                                     10ml                        Nam         dịch
          Tổng mặt hàng: 2                                                                                       Tổng cộng:
          25./ Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia
                                                                    Bioprofarma     Argnetin Dung dịch
143   136 Etoposide 100mg               VP - Gen           100mg                                          Lọ     168,000       210
                                                                        S.A            a       tiêm
                                        Vitamine C10%               Laboratoire              Dung dịch
144   331 Vitamin C 500mg/5ml                             500mg/5ml                  Pháp                 Ống      5,160      2,400
                                        Aguettant                    Aguettant                 tiêm
           Tổng mặt hàng: 2                                                                                      Tổng cộng:
           26./ Công ty TNHH MTV Dược Phẩm TW1
                                                          Tiêm: 50                          Dung dịch
145   33   Promethazine hydrochloride   Pipolphen                          Egis     Hungary               ống     12,600      4,200
                                                          mg / 2 ml                           tiêm
                                                            Tiêm:                            D dịch
146   81   Amikacin*                    Biodacyna                          Bioton    Poland               lọ      48,000   25,000
                                                           250 mg                             tiêm
                                                            Tiêm:                           Dung dịch
147   153 Heparin (muối natri)          Heparin                            Rotex    Germany               lọ     126,000      2,800
                                                          25.000 đv                           tiêm
                                                          Tiêm : 10                         Dung dịch
148   155 Phytomenadion (Vit K1)        Vitamin K1                         TW25       VN                  ống      5,250      5,000
                                                              mg                              tiêm
                                                            Tiêm:
149   180 Dobutamin                     Dobutamine        250 mg -         Rotex    Germany DD tiêm       lọ     130,000      1,400
                                                             50 ml
                                                          Tiêm : 40
                                                                                              Dung dịch
150   181 Dopamine hydro cloride        Dopamine          mg/ml - 5        Rotex    Germany               ống     23,100      1,400
                                                                                                tiêm
                                                              ml
                                                           Tiêm :                             Dung dịch
151   263 Neostigmine bromide           Neostigmine                        Rotex    Germany               ống     14,700        70
                                                          0.5mg/ml                              tiêm
                                                            Tiêm:
152   268 Suxamethonium chloride        Suxamethoniume                     Rotex    Germany     H/10      ống     16,000        30
                                                          100mg/2ml
          Dung dịch lọc thận            HD-1A LIQUID
                                                            Thẩm                                 Dịch
153   278 Bicarbonate hoặc acetate      CONCENTRATE                     B. Braun      VN                  can    132,068       280
                                                          phân : 10 l                           truyền
          HD1A                          (ACID)
                                                                 Page 14
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                         Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM              Tên hoạt chất       Tên biệt dược       hàm                                               trúng thầu
                                                                           xuất       sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                    lượng                                                 (VNĐ)
      T
          Dung dịch lọc thận         HD-1B LIQUID
                                                            Thẩm                                 Dịch
154   279 Bicarbonate hoặc acetate   CONCENTRATE                         B. Braun       VN                can     132,068       1,700
                                                          phân : 10 l                           truyền
          HD1B                       (BICARB.)
          Dung dịch lọc thận         HAEMODIALYSIS
                                                            Thẩm                                 Dịch
155   280 Bicarbonate hoặc acetate   CONCENTRATE                         B. Braun       VN                can     162,751        280
                                                          phân : 10 l                           truyền
          HDM4                       HDM4
          Dung dịch lọc thận         HD -3A LIQUID
                                                            Thẩm                                 Dịch
156   281 Bicarbonate hoặc acetate   CONCENTRATE                         B. Braun       VN                can     132,068        700
                                                          phân : 10 l                           truyền
          HD3A                       (ACID)
          Tổng mặt hàng: 12                                                                                        Tổng cộng:
           27./ Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm TW2- CODUPHA
                                                       Tiêm SC,
157   31   Epinephrine               Adrenalin 1mg/1ml IV, IM : 1        Vinphaco     Việt Nam DD tiêm    ống       4.620   12,000
                                                        mg/ 1ml
                                                                                               Bột pha
158   62   Ampicillin                Ampicillin 1g        Tiêm : 1 g     Riemser        Đức               lọ        6.300       7,000
                                                                                                tiêm
                                                                                              Tiêm, Bột
                                                          Tiêm IV:
159   123 Vancomycin                 Vancomycin 500mg                    Sanavita       Đức   pha tiêm    lọ       84.000       7,000
                                                           500 mg
                                                                                                500mg
                                                             tiêm
                                     Human Albumin        truyền IV:                           DD tiêm
160   157 Albumin                                                       CSL Behring     Đức               lọ      820.000        600
                                     20%                   dd 20% -                             truyền
                                                             50 ml
                                                                                              Thuốc bột
                                                          Tiêm IV ,
                                     Methylprednisolone                                        pha tiêm
161   251 Methylprednisolone                              IM: 500          Pan         Pháp               lọ      178.500       1,000
                                     500mg                                                     có dung
                                                             mg
                                                                                                 môi
                                                            Tiêm
                                     Chlorure de           truyền:                             D dịch
162   312 Kali clorid                                                    Aguettant     Pháp               ống       5.000   14,000
                                     potassium            dung dịch                             tiêm
                                                          10% 10ml



                                                                 Page 15
    STT
    theo                                                       Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                             Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                         Số
STT DM             Tên hoạt chất           Tên biệt dược         hàm                                              trúng thầu
                                                                               xuất       sản xuất bào chế  tính                        lượng
    HSM                                                         lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                  Tiêm
                                                               truyền:dun                             D dịch
163   313 Magne sulfat                   Magnesium sulfate                   Aguettant     Pháp                    ống         6.000       1,400
                                                                 g dịch                                tiêm
                                                                15% 10ml
           Tổng mặt hàng: 7                                                                                                   Tổng cộng:
           28./ Công ty Cổ Phần Dược Liệu TW2 (PHYTOPHARMA)
                                                                                                     Dung dich
                                                                              Aesica                  gây mê
                                         Forane Sol 250ml
164    2   Isoflurane 250ml                                      250ml      Queenborou      Anh        qua         chai     1,036,367      1,000
                                         1's
                                                                              gh Ltd                 đường hô
                                                                                                        hấp
                                                                             Recipharm
                                         Xylocaine Jelly Oin                               Thụy
165    4   Lidocaine HCl 30g                                    2%, 30g      Karlskoga               Dạng jelly    Tuýp       55,600         10
                                         2% 30g                                            Điển
                                                                            AB - Sweden

                                                                             Recipharm
                                                                                           Thụy
166    6   Lidocaine,Prilocaine          Emla Cre 5g 5's        5% 5g        Karlskoga                cream        Tuýp       37,120        140
                                                                                           Điển
                                                                            AB - Sweden
               Phoøng baùn haøng                                                Abbott
                                         Sevorane Sol 250ml
167    9   Sevoflurane 250ml                                     250ml      Laboratories     Anh     Dạng lỏng     Chai     3,046,800       500
                                         1's
                                                                                  - UK
                                         Topamax Tab 25mg                    Cilag Ltd -
168   44   Topiramate 25mg                                    25mg                         Thụy Sĩ   Viên nén      Viên        5,448    14,000
                                         6x10's                              Switzerland
                                         Keppra Tab 500mg                    UCB S.A -
169   49   Levetiracetam 500mg                               500mg                            Bỉ     Viên nén      Viên       15,470       3,000
                                         60's                                  Belgium
                                         Zentel (VN) Tab                      OPV-Việt
170   53   Albendazole 200mg                                 200mg                        Việt Nam   Viên nén      Viên        5,600       2,200
                                         200mg 2's                                Nam
                                         Unasyn Inj 1500mg                  Pfizer Italia             Bột pha
171   63   Ampicillin,Sulbactam 1500mg                     1.5g                           Ý                       Lọ          66,000       1,000
                                         1's                                S.r.l - Ý                  tiêm
                                                                                                  Bột pha
                                         Meronem Inj 500mg                  ACS Dobfar    Ý đóng dung dịch
172   77   Meropenem 500mg                                      500mg                                                  Lọ    464,373       4,000
                                         10's                                S.P.A, - Ý   gói Anh   tiêm
                                                                                                   truyền
                                                                     Page 16
    STT
    theo                                                      Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                           Nhà sản         Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM             Tên hoạt chất           Tên biệt dược        hàm                                               trúng thầu
                                                                             xuất         sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                        lượng                                                 (VNĐ)
      T
                                                                           PT Abbott
                                         Klacid Sus 125mg      125mg,                                 Bột pha
173   102 Clarithromycin 60ml                                             Indonesia -     Idonesia               Lọ      95,500      200
                                         60ml                   60ml                                  hỗn dịch
                                                                           Indonesia

                                                                                                     Viên
                                                                            Astellas
                                         Prograf Cap 0.5mg                                        nang, bao
174   144 Tacrolimus 0.5mg                                      0.5mg     Ireland Co.,    Ireland                Viên    36,616    6,000
                                         50's                                                     trong lớp
                                                                          Ltd - Ireland
                                                                                                  nhôm kính


                                                                                                     Viên
                                                                            Astellas
                                         Prograf Cap 1mg                                          nang, bao
175   145 Tacrolimus 1mg                                         1mg      Ireland Co.,    Ireland                Viên    54,920   12,000
                                         50's                                                     trong lớp
                                                                          Ltd - Ireland
                                                                                                  nhôm kính

                                                                            Glaxo
            Nadroparine Calci            Fraxiparine Inj 0.3ml            Wellcome                   Dung dịch
176   154                                                        0.3ml                  Pháp                     Ống     60,668      400
            2850UI/0.3ml                 10's                            Production -                  tiêm
                                                                            France
                                                                            Vetter
                                                                                        Đức          Bơm tiêm
                                         Eprex Prefill Syr     1000UI/0.5 Pharma,
177   158 Epoetin Alfa (Erythopoietin)                                                đóng gói       chứa sẵn    Ống    135,000    3,400
                                         1000iu/ 0.5ml 6s          ml     Đóng gói:
                                                                                       Thụy Sĩ         thuốc
                                                                             CiLag
                                                                           Interphil
                                         Betaloc Tab 50mg                Laboratories
178   175 Metoprolol tartrate 50mg                               50mg                 Phillipine     Viên nén    Viên     2,400       60
                                         50's                                Inc. -
                                                                          Phillipines
                                                                         R.P Scherer
                                                                                                     Viên nang
                                         Adalat Cap 10mg                  GmbH &
179   176 Nifedipine 10mg                                       10mg                        Đức      mềm, ép     Viên     2,253      900
                                         30's                              Co.KG,
                                                                                                         vỉ
                                                                          CHLB Đức
                                                                            Pfizer
                                         Viagra Tabs 50mg                                            Viên bao
180   186 Sildenafil citrate 50mg                               50mg     Australia Pty      Úc                   Viên   116,640    1,400
                                         4's                                                           phim
                                                                           Ltd - Úc
                                                                     Page 17
    STT
    theo                                                         Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                             Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                     Số
STT DM              Tên hoạt chất              Tên biệt dược       hàm                                             trúng thầu
                                                                               xuất        sản xuất bào chế  tính                    lượng
    HSM                                                           lượng                                               (VNĐ)
      T
                                                                                Olic
                                            Daktarin Oral Gel    20mg/g,
181   190 Miconazole 200mg                                                  (Thailand) -   Thái Lan      Gel        Tube    39,500      600
                                            10gm                   10g
                                                                              Thailand
                                            Ultravist 300 Inj               Schering AG               Dung dịch
182   195 Iopromide 623.40mg/ml x 50ml                             50ml                      Đức                     Lọ    242,550     1,400
                                            50ml 10's                        - Germany                  tiêm
                                                                                                        Cốm
                                                                                                       kháng
            Esomeprazol Magnesium           Nexium sac 10mg                 AstraZeneca     Thụy       dịch dạ
183   215                                                         10mg                                              Gói     22,456      600
            Trihydrate II                   28's                            AB - Sweden     Điển       dày để
                                                                                                      pha hỗn
                                                                                                      dịch uống
                                                                                Olic
                                            Motilium Susp 30ml                                    Hỗn dịch
184   219 Domperidone 1mg/ml                                      1mg/ml    (Thailand) - Thái Lan                    Lọ     20,710    36,000
                                            1's                                                     uống
                                                                              Thailand
                                                                               Solvay
                                            Duphalac 10g/15ml
185   226 Lactulose 15ml                                           15ml     Pharmaceuti Hà Lan      Xi rô           gói      4,248    22,000
                                            Syr 15ml 20's
                                                                              cals B.V.
                                                                             Beaufour
                                                                                                  Bột pha
            Macrogol 4000, NaHCO3,                                             Ipsen
186   228                                   Fortrans Sac          73.69g                  Pháp dung dịch            gói     21,100      100
            NaCl, KCl                                                        Industrie-
                                                                                                    uống
                                                                                Pháp
                                                                                                      Thuốc bột
                                                                             Beaufour
                                            Smecta (Orange -                                           pha hỗn
187   232 Diosmectite 3g                                          3 gram       Ipsen        Pháp                    gói      3,160    28,000
                                            Vanilla) Sac 30's                                         dịch uống
                                                                             industrie
                                                                                                      - thuốc gói
                                                                   0,35g
          Natriclorid, Kali clorid ,                                          United
                                                                  +0,15g
188   234 Dextrose khan, Natri              Hydrite Tab 100's               Pharma-Việt Việt Nam Viên nén           Viên      945    120,000
                                                                  +0,25g
          hydrocarbonat                                                        Nam
                                                                    +2g
                                                                   0,52g
          Natriclorid 0,52 g +Kali clorid                                     United
                                            Hydrite Unflavor      +0,3g
189   235 0,3 g +Natri Citratet 0,58 g                                      Pharma-Việt Việt Nam thuốc bột          Gói      2,000   230,000
                                            Sac 30's              +0,58g
          +Glucose khan 2,7g                                                   Nam
                                                                   +2,7g
                                                                      Page 18
    STT
    theo                                                     Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                         Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM             Tên hoạt chất         Tên biệt dược         hàm                                             trúng thầu
                                                                           xuất        sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                       lượng                                               (VNĐ)
      T
                                       Hidrasec Infants                 Laboratoires
190   237 Racecadotril 10mg                                   10mg                      Pháp    thuốc bột   gói      4,894      100
                                       Pwd 10mg 16's                     Sophartex
                                       Hidrasec Children                Laboratoires
191   238 Racecadotril 30mg                                   30mg                      Pháp    thuốc bột   gói      4,957      100
                                       Pwd 30mg 30's                     Sophartex
                                                                                                Thuốc bột
                                                                        Pharmacia &
            Methylprednisolone Na      Solu Medrol Inj                                           pha tiêm
192   250                                                     125mg     Upjohn Co. -     Mỹ                 Lọ      75,710    1,000
            Succinate 125mg            125mg 1's                                                 có dung
                                                                            Mỹ
                                                                                                   môi
                                                                         Berlin
                                       Berlthyrox Tab
193   256 Levothyroxine 100mcg                               100mcg   Chemie AG -       Đức     Viên nén    Viên       369      100
                                       100mcg 100's
                                                                        Germany
                                       Levothyrox Tab                 Merck Sante
194   257 Levothyroxine sodium 50mcg                          50mcg                    France   Viên nén    viên       789      200
                                       50mcg 28's                         s.a.s
                                       Tracrium                          Glaxo
            Atracurium besylate                              25mg/2.5                           Dung dịch
195   262                              25mg/2.5ml Amp                  Smithkline         Ý                 Lọ      43,213       30
            25mg/2.5ml                                          ml                                tiêm
                                       5's                             SpA - Italy
                                                                                                Dung dịch
                                       Esmeron 25mg Via      25mg/2.5 N.V.Organon
196   267 Rocunorium bromide 25mg                                                 Hà Lan        tiêm tĩnh   Lọ      54,923    1,100
                                       10mg/ml 10's             ml      -Hà Lan
                                                                                                   mạch
                                                                                             Bột pha
                                                                                           tiêm (Bột
                                       Norcuron +                                          đông khô,
                                                                        N.V.Organon
197   270 Vecuronium bromide           Solovent Inj 4mg/ml     4mg                  Hà Lan dùng cho         Ống     45,984    1,600
                                                                          -Hà Lan
                                       50's                                                dung dịch
                                                                                            tiêm tĩnh
                                                                                              mạch)

                                                                           Glaxo     Tây Ban
          Fluticasone propionate       Flixotide Evo Spr                 Wellcome      Nha,   Dung dịch
198   276                                                    125mcg                                         Lọ     106,462      700
          125mcg                       125mcg 120dose                   Production - đóng gói    xịt
                                                                           Spain      tại Uc




                                                                  Page 19
    STT
    theo                                              Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                   Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM           Tên hoạt chất     Tên biệt dược        hàm                                             trúng thầu
                                                                     xuất       sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                lượng                                               (VNĐ)
      T
                                                                  Janssen -
                                                                 Cilag SpA -
                                 Risperdal Tab 1mg                                       Viên nén
199   290 Risperidone 1mg                                1mg        Via C.         Ý                 Viên    10,897      100
                                 60's                                                     bao film
                                                                  Janssen -
                                                                      Italy
                                                                  Janssen -
                                                                 Cilag SpA -
                                 Risperdal Tab 2mg                                       Viên nén
200   291 Risperidone 2mg                                2mg        Via C.         Ý                 Viên    20,050      100
                                 60's                                                     bao film
                                                                  Janssen -
                                                                      Italy
                                                                 AstraZeneca
                                 Pulmicort Respules   0,5mg/2ml/                         Xông khí
201   292 Budesonide 0.5mg/2ml                                    Pty., Ltd -     Úc                 Ống     13,834    30,000
                                 Res 500mcg 30's         oáng                              dung
                                                                   Australia
                                                                GlaxoSmithKl
                                 Ventolin Neb Sol               ine Australia
202   295 Salbutamol 0.2%                             5mg/2.5ml                   Úc     khí dung    Ống      8,513   110,000
                                 5mg 6x5's                        Pty Ltd -
                                                                  Australia

                                                                     Glaxo
                                                                   Wellcome
                                                                   S.A (đóng Tây Ban
                                 Ventolin Inh         100mcg/lie     gói tại    Nha
203   297 Salbutamol 100mcg                                                              thuốc hít   Lọ      76,379      700
                                 100mcg 200dose          àu      GlaxoSmithKl đóng gói
                                                                 ine Australia   Úc
                                                                   Pty., Ltd -
                                                                      Úc)




                                                            Page 20
    STT
    theo                                                       Nồng độ,                                           Đơn giá
                                                                           Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                     Số
STT DM              Tên hoạt chất           Tên biệt dược        hàm                                            trúng thầu
                                                                             xuất       sản xuất bào chế  tính                    lượng
    HSM                                                         lượng                                              (VNĐ)
      T

                                                                           Glaxo
                                                                          Wellcome
                                                                        Production -
                                                                           France     Pháp
            Salmeterol+ fluticasone      Seretide Evo(N)                                             Bình xịt
204   299                                                      25/50mcg Packed by đóng gói                       Lọ     135,000       70
            propionate 25/50mcg          Pwd 50mcg 120's                                             định liều
                                                                        GlaxoSmithKl   Úc
                                                                        ine Australia
                                                                          Pty Ltd -
                                                                          Australia
                                         Bricanyl                           Interphil
            Terbutaline sulfate 18mg,
205   300                                Expectorant Syr         60ml     Laboratories Phillipine      Sirô      Lọ      23,100    2,800
            Guaifenesine 798mg
                                         1.5mg 60ml                            Inc.
                                         Bricanyl Inj 0.5/ml              AstraZeneca    Thụy       Dung dịch
206   301 Terbutaline sulphate                                 0,5mg/ml                                          Ống     11,990       20
                                         5's                              AB - Sweden    Điển         tiêm

                                                                          Merck Sharp
                                                                                         Anh
                                         Singulair Chewable                & Dohme
207   303 Natri Montelukast 5mg                                  5mg                   đóng gói     viên nhai    Viên    12,264    1,400
                                         Tab 5mg 28's                     Ltd., packed
                                                                                          Úc
                                                                           by Autralia
                                                                                                     Bột pha
                                         Ostram 0.6g Sac                  Merck Sante
208   320 Tricalcium Phosphate 0.6g                              0.6g                    France       huyền      gói      2,730   28,000
                                         30's                                s.a.s
                                                                                                    dịch uống
                                                                 30mg
                                                                +10mg       United
            Sắt nguyên tố,Vitamin
209   344                                Ferlin Syr 60ml        +10mg    Pharma-Việt Việt Nam Siro uống          Lọ      27,563    1,200
            B1,Vitamin B6, Vitamin B12
                                                               +50mcg /      Nam
                                                               5ml, 60ml
                                                                          Schering
                                                                            GmbH
                                         Ilomedin 20 Amp                   und.Co.            Dung dịch
210   352 Iloprost 20mcg/ml                                    20mcg/ml                Đức                       Lọ     623,700      300
                                         20mcg/m 5's                     Produktions             tiêm
                                                                             KG -
                                                                          Germany
                                                                    Page 21
    STT
    theo                                                        Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                            Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM                Tên hoạt chất         Tên biệt dược         hàm                                             trúng thầu
                                                                              xuất        sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                          lượng                                               (VNĐ)
      T

                                                                                                  Thuốc bột
                                                                              Ipsen
                                                                                                  đông khô
211   354 Clostridium Botulinum type A   Dysport                500 đơn vị Biopharma        Anh                Lọ     6,373,000        20
                                                                                                  pha dung
                                                                             Limited
                                                                                                   dịch tiêm
                                                                           Merck & Co
            Vaccin ngừa sởi, quai bị,    MMR II & Diluent Inj                                      Bột pha
212   360                                                         0.5ml    Inc, packed      Mỹ                 Ống      87,572       5,000
            rubella                      0.5ml 10's                                                 tiêm
                                                                           by Australia
                                                                                                  hỗn dịch
                                                                             Solvay
                                                                                                 tiêm đóng
213   379 Haemagglutinin                 Influvac Syr 0.5ml     15µg/0,5ml Pharmaceuti    Hà Lan                lọ     173,000         50
                                                                                                 sẵn trong
                                                                            cals B.V.
                                                                                                  bơm tiêm

            Tổng mặt hàng: 50                                                                                           Tổng cộng:
            29./ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TW Vidipha
                                                                                  Cty      Việt     Viên -
214   67    Cefixim                      Cefimvid 100mg          100 mg                                        viên      1,900    40,000
                                                                                Vidipha    Nam       uống
                                         Cefimvid 100mg                           Cty      Việt
215   68    Cefixim                                              100 mg                            gói bột     gói       2,400    70,000
                                         (gói)                                  Vidipha    Nam
                                                                                                    Cốm
                                                                                  Cty      Việt
216   305 Acetyl cystein                 Acetylcystein 200mg     200 mg                           pha dung     gói         700    70,000
                                                                                Vidipha    Nam
                                                                                                  dịch uống
            Tổng mặt hàng: 3                                                                                            Tổng cộng:
            30./ Cty TNHH Dược phẩm Việt Đức
                                                                            HASAN-
                                                                                           VNLD
217   29    Lysozym chloride             Masozym                  90mg     DERMAPHA               Uống, viên   viên        693    28,000
                                                                                            Đức
                                                                              RM
                Phoøng baùn haøng                                           HASAN-
                                                                                           VNLD
218   100 Azithromycin                   AziHasan 250            250mg     DERMAPHA               viên nang    viên      2,205        600
                                                                                            Đức
                                                                              RM
                                                                            HASAN-
                                                                                           VNLD   Viên bao
219   101 Clarithromycin                 Hasanclar 250           250mg     DERMAPHA                            viên      1,995       7,000
                                                                                            Đức     phim
                                                                              RM

                                                                      Page 22
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                        Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                     Số
STT DM              Tên hoạt chất         Tên biệt dược     hàm                                              trúng thầu
                                                                          xuất       sản xuất bào chế  tính                    lượng
    HSM                                                    lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                       HASAN-
                                                                                      VNLD
220   207 Spironolacton                Spinolac 25         25mg       DERMAPHA                 Uống, viên   viên      1,680       2,000
                                                                                       Đức
                                                                         RM
                                                                       HASAN-
                                                                                      VNLD
221   265 Pyridostigmine               Meshanon 60mg       60mg       DERMAPHA                 Uống, viên   viên      4,305        100
                                                                                       Đức
                                                                         RM
            Tổng mặt hàng: 5                                                                                         Tổng cộng:
            31./ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà

                                                                                                  Bột
                                                                         Sanofi
                                                                                                 pha
222   10    Acetylsalicylic acid       Aspegic 100Mg       100mg        Winthrop      Pháp                  Gói         961       5,000
                                                                                               dung dịch
                                                                         Idustrie
                                                                                                 uống

                                                                                                  Bột
                                                                         Sanofi
                                                                                                 pha
223   11    Acetylsalicylic acid       Aspegic 250Mg       250mg        Winthrop      Pháp                  Gói       1,187       5,000
                                                                                               dung dịch
                                                                         Idustrie
                                                                                                 uống
                                                                                       Hàn     Bột pha
224   72    Cefotaxime                 Cefacyxim             1g       Kyung Dong                            Lọ       17,900    60,000
                                                                                      Quốc       tiêm
                                       Ceftriaxone Ldp                               Tây Ban     Bột
225   73    Ceftriaxone                                      1g             Torlan                          Lọ       43,200    35,000
                                       Torlan                                          Nha     pha tiêm
            Saccharomyces                                                                       Thuốc
226   236                              Bioflora            100mg        Biocodex      Pháp                  Gói       4,950    50,000
            boulardi lyophilize                                                                   bột
            Tổng mặt hàng: 5                                                                                         Tổng cộng:
            32./ Công Ty Cổ Phần Y Dược Phẩm Việt Nam

                                                                        Sanofi-       United Thuốc bột
227   39    Sodium polystyrene         Resonium A         99,934%                                           chai   923,999.9       300
                                                                       Synthelabo    Kingdom   uống
                                                                         Sanofi
                                                                                                Thuốc
228   45    Valproate sodium           Depakine 200mg      200 mg       Winthrop      Pháp                  viên     2,269.9   45,000
                                                                                                 viên
                                                                        Industrie


                                                                  Page 23
    STT
    theo                                                  Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                        Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM              Tên hoạt chất         Tên biệt dược     hàm                                              trúng thầu
                                                                          xuất       sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                    lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                       Sanofi
                                       Depakine solution Fl                              Dung dịch
229   46    Valproate sodium                                200mg/ml Winthrop     Pháp                  chai     80,696.7      3,000
                                       40ml                                                  uống
                                                                      Industrie
                                                                       Sanofi
            Valproat sodium & Acid     Depakine Chrono                                     Thuốc
230   47                                                    500 mg   Winthrop     Pháp                  viên      6,379.2    12,000
            valproic                   500mg                                                 viên
                                                                      Industrie
                                                                       Aventis
                                       Tavanic 500        500mg/100 Pharma                 Thuốc
231   112 Levofloxacin 500 mg                                                   Germany                 chai    200,581.9       100
                                       mg/100ml               ml    Deutschland           tiêm (IV)
                                                                       GmbH
                                       Fumafer-B9         200mg,1m     Sanofi-             Thuốc
232   151 Sắt II fumarat, acid folic                                            Việt Nam                viên      1,244.5      2,000
                                       Corbiere B/100          g     Synthelabo              viên
                                                                       Sanofi
            Amiodarone clorhydrate     Cordarone                                           Thuốc
233   167                                                  50 mg/ml  Winthrop     Pháp                  ống      30,048.7       100
            150mg/3ml                  150mg/3ml Inj.                                     tiêm (IV)
                                                                      Industrie
                                                                       Sanofi
            Amiodarone clorhydrate     Cordarone 200mg                                     Thuốc
234   168                                                   200 mg   Winthrop     Pháp                  viên      6,752.9       300
            200mg                      Tab.                                                  viên
                                                                      Industrie
                                                                       Sanofi
                                                                                           Thuốc
235   183 Clopidogrel                  Plavix 75mg           75mg    Winthrop     Pháp                  viên     20,222.6       100
                                                                                             viên
                                                                      Industrie
                                       Acemuc 100mg                    Sanofi-
236   306 Acetyl cystein                                    100 mg              Việt Nam Uống, gói      gói       1,264.5   100,000
                                       H/30 gói                        Aventis
            Tổng mặt hàng: 10                                                                                     Tổng cộng:
            33./ Công Ty Cổ Phần TM Việt Nữ
                                                                                             Kem bôi
            Trolamin + Etylenglycol                                    JANSSEN
237   192                              BIAFINE 93g           93g                      Pháp    ngoài     túyp      70,000       2,100
            Stearat + A. Stearic                                         CILAG
                                                                                             da : 93g
            Tổng mặt hàng: 1                                                                                      Tổng cộng:
            34./ Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
                                                                       Ben Venue             Bột đông
                                       Acyclovir for
238   125 Acyclovir                                         500mg      (Boehringer     Mỹ    khô pha     lọ     1,000,000       400
                                       Injection USP
                                                                        Ingelheim)             tiêm

                                                                 Page 24
    STT
    theo                                                    Nồng độ,                                         Đơn giá
                                                                       Nhà sản      Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM             Tên hoạt chất         Tên biệt dược        hàm                                          trúng thầu
                                                                         xuất      sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                      lượng                                            (VNĐ)
      T
                                                                     Ben Venue             Dung dịch
          Cafein                      Cafcit (caffeine      20mg/1mL
239   358                                                            (Boehringer     Mỹ                  lọ    1,200,000       300
          citrat                      citrate) Injection      -3mL
                                                                      Ingelheim)              tiêm
           Tổng mặt hàng: 2                                                                                      Tổng cộng:
           35./ Công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex
                                                                       Sterling
           Acetaminophen vi nang      Panadol trẻ em tab.
240   16                                                    120mg     Drug (M)    Malaysia Viên nén     Viên        520       1,000
           (Paracetamol) 120mg        120mg B/96
                                                                      Sdn. Bhd
                                                                       Bristol-
                                      Efferalgan Suppo.
241   19   Paracetamol 80mg                                  80mg       Myers      Pháp     Viên đạn    Viên      1,852       7,000
                                      80 mg
                                                                       Squibb
                                                                       Bristol-
                                      Efferalgan Suppo.
242   20   Paracetamol 150mg                                150mg       Myers      Pháp     Viên đạn    Viên      2,097    26,000
                                      150 mg
                                                                       Squibb
                                                                       Bristol-
                                      Efferalgan Suppo.
243   21   Paracetamol 300mg                                300mg       Myers      Pháp     Viên đạn    Viên      2,570    10,000
                                      300 mg
                                                                       Squibb
                                                                       Bristol-            Dung dịch
                                      Perfalgan Inj. IV
244   27   Paracetamol 1g/100ml                            1g/ 100ml    Myers        Ý         tiêm     Chai     43,470    17,000
                                      1g/100ml
                                                                     Squibb S.r.l           truyền IV
                                                                                             Bột pha
                                                                                           tiêm tĩnh
           Desferrioxamine Methane    Desferal Inj. IV SC             Novartis
245   36                                                    500mg                 Thụy Sĩ     mạch      Lọ      132,874         50
           sulfonate 500mg            500mg                          Pharma AG
                                                                                              hoặc
                                                                                             dưới da
                                                                      Novartis
246   40   Carbamazepine 200mg        Tegretol Tab. 200mg 200mg                      Ý      Viên nén    Viên      3,347       1,000
                                                                     Farma S.p.A
                                                                                           Viên nén
                                                                                           bao phim
                                                                      Novartis
247   41   Carbamazepine 200mg        Tegretol CR 200mg     200mg                    Ý          giải    Viên      3,662    10,000
                                                                     Farma S.p.A
                                                                                           phóng có
                                                                                           kiểm soát
                                                                      Novartis             Viên nén
248   42   Oxcarbazepin 300mg         Trileptal Tab. 300mg  300mg                    Ý                  Viên      7,333       4,200
                                                                     Farma S.p.A           bao phim

                                                                 Page 25
    STT
    theo                                                      Nồng độ,                                         Đơn giá
                                                                          Nhà sản     Nước     Dạng   Đơn vị                       Số
STT DM            Tên hoạt chất           Tên biệt dược         hàm                                          trúng thầu
                                                                            xuất     sản xuất bào chế  tính                      lượng
    HSM                                                        lượng                                            (VNĐ)
      T
                                                                          Novartis
                                       Trileptal 60mg/ ml x                                     Hỗn dịch
249   43   Oxcarbazepin 60mg/ ml                              60mg/ ml    Pharma       Pháp                  Chai     219,996       200
                                       100ml                                                      uống
                                                                           S.A.S
           Levodopa 100mg +            Madopar HBS cap.       100mg +    F.Hoffmann-
250   50                                                                              Thụy Sĩ Viên nang      Viên       2,421       200
           Benserazide 25mg            125mg                    25mg     La Roche Ltd
                                                                          Công ty
                                       Metronidazol EP                     TNHH                   Tiêm
251   96   Metronidazole 500mg/100ml                          500mg/100              Việt Nam                chai      14,595     5,000
                                       100ML                            B.Braun Việt              truyền
                                                                 ml
                                                                            Nam
                                                                                                Dung dịch
                                                                           Haupt
252   114 Pefloxacin 400mg x 5ml       Peflacine Inj 400mg     400mg                   Pháp         tiêm     Ống       20,476       500
                                                                           Pharma
                                                                                                 truyền IV
                                                                         Baxter                   Bột pha
253   133 Cyclophosphamide 200mg       Endoxan inj. 200mg     200mg    Oncology      Đức        tiêm tĩnh    Lọ        45,300        10
                                                                          GmbH                     mạch
                                                                         Baxter                   Bột pha
254   134 Cyclophosphamide 500mg       Endoxan inj. 500mg     500mg    Oncology      Đức        tiêm tĩnh    Lọ       113,099        70
                                                                          GmbH                     mạch
                                                                       Industrias
                                                                      Farmaceutica              Viên nén
                                                                                   Tây Ban
255   135 Cyclophosphamide 50mg        Endoxan tab. 50mg       50mg     s Almirall                bao        Viên       3,082       250
                                                                                     Nha
                                                                      Prodesfama,                đường
                                                                           S.L
                                                                         Baxter
                                       Uromitexan inj        400mg/                             Dung dịch
256   137 Mesna 400mg/ 4ml                                             Oncology      Đức                     Ống       29,953        70
                                       400mg/4ml                4ml                               tiêm
                                                                          GmbH
                                                                        Novartis                Dung dịch
                                       Sandostatin inj.
257   139 Octreotide 0,1mg/ ml                              0,1mg/ ml    Pharma    Thụy Sĩ       tiêm IV,    Ống      219,629     1,000
                                       0.1mg/ ml
                                                                        Stein AG                    SC
                                                                        Novartis                Dung dịch
258   140 Basiliximab 20mg             Simulect Inj IV 20mg    20mg      Pharma    Thụy Sĩ       tiêm IV,    Lọ     29,682,123           5
                                                                        Stein AG                    SC



                                                                    Page 26
    STT
    theo                                                     Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                          Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM            Tên hoạt chất            Tên biệt dược       hàm                                             trúng thầu
                                                                            xuất       sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                       lượng                                               (VNĐ)
      T

                                                                                              Dung dịch
                                                                                              cô đặc để
                                        Mabthera Inj.         500mg/     F.Hoffmann-
259   141 Rituximab 500mg/50mg                                                        Thụy Sĩ pha dung     Lọ     32,995,305           5
                                        10mg/ml x 50ml         50ml      La Roche Ltd
                                                                                                 dịch
                                                                                                truyền

260   142 Mycophenolate mofetil 250mg Cellcept Cap. 250mg     250mg      Roche S.p.A      Ý    Viên nang   Viên      25,156     9,000
                                        CellCept Cap.
261   143 Mycophenolate mofetil 500mg                         500mg      Roche S.p.A      Ý    Viên nén    Viên      50,313       500
                                        500mg
                                        Sandimmun Neoral                 R.P Scherer           Viên nang
262   146 Ciclosporin 25mg                                     25mg                     Đức                Viên      16,938    22,000
                                        Soft Cap. 25mg                      GmbH                  mềm

                                                                                               Dung dịch
                                                                          Novartis
                                        Sandimmun 50mg/                                        đậm đặc
263   147 Ciclosporin 50mg/ml                                50mg/ ml     Pharma       Thụy Sĩ             Lọ        63,328        50
                                        ml                                                      dể tiêm
                                                                          Stein AG
                                                                                                 truyền
                                                                          Novartis
                                        Sandimmun Neoral                                       Dung dịch
264   148 Ciclosporin 100mg/ ml                              100mg/ ml    Pharma        Pháp               Chai    3,364,702       50
                                        100mg/ ml x 50ml                                         uống
                                                                           S.A.S
                                                                                               Dung dịch
                                                                           Vifor
                                        Venofer Inj. IV                                          thuốc
265   150 Sắt sucrose 20mg/ml                                20mg/ ml (International Thụy Sĩ               Ống      139,167       500
                                        20mg/ml x 5ml                                          tiêm tĩnh
                                                                           ) Inc.
                                                                                                  mạch
                                                                           Roche
                                        Neorecormon Inj IV   2000IU/                           Dung dịch
266   160 Epoetin beta 2000IU/ 0,3ml                                     Diagnostics    Đức                Ống      302,400     2,800
                                        2000IU/ 0,3ml         0,3ml                             tiêm IV
                                                                            GmbH
                                                                                              Dung dịch
                                                                                              tiêm dưới
                                        Neupogen Inj.         30MU/      F.Hoffmann-
267   161 Filgrastim 30MU                                                             Thụy Sĩ    da và     Ống     1,906,275       10
                                        30MU/ 0,5ml            0,5ml     La Roche Ltd
                                                                                                truyền
                                                                                              tĩnh mạch

                                                                   Page 27
    STT
    theo                                                        Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                             Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                   Số
STT DM             Tên hoạt chất             Tên biệt dược        hàm                                              trúng thầu
                                                                               xuất        sản xuất bào chế  tính                  lượng
    HSM                                                          lượng                                                (VNĐ)
      T
                                                                                                    Bột đông
                                                                              Baxter
            Antihemophilic factor human                          220IU-                             khô pha
268   162                                 Hemofil M 250 IU                  Healthcare       Mỹ                  Lọ    2,000,000       10
            (Yếu tố VIII ngườI)                                  400IU                                tiêm
                                                                            Corporattion
                                                                                                     truyền
                                          Dilatrend Tab.
269   172 Carvedilol 6,25mg                                      6,25mg     Roche S.p.A       Ý     Viên nén    Viên      4,357       150
                                          6,25mg
                                                                                                 Dùng
          Fusidic acid 2%,                                                                       ngoài,
                                                                                       VN-LD
270   189 Betamethasone dipropionate      BIVIDERM 15G          2% + 1mg BV Pharma             tube 15g         Tube     36,000        70
                                                                                      Châu Âu
          1mg                                                                                   kem bôi
                                                                                                     da
                                                                         Lifepharma              Tiêm,
                                                                            S.P.A              Dung dịch        Ống
271   206 Furocemide 20/2ml               FUROSEMIDE              20/2ml                Italia                            4,000     3,000
                                                                         Italfarmaco              tiêm          tiêm
                                                                             Group             20mg/2ml
                                          Phosphalugel Susp.                                   Dịch treo
272   209 Aluminium phosphate 12,38g                              12,38g  Pharmatis     Pháp                    Gói       3,210    20,000
                                          20%                                                     uống
                                                                            Sanofi-
                                          Spasmaverine Tab.
273   223 Alverine citrate 40mg                                   40 mg  Aventis Việt Việt Nam Viên nén         Viên        569     2,000
                                          40mg
                                                                              Nam
                                                                         Boehringer
            Hyoscine-N-butylbromide       Buscopan Inj.                               Tây Ban Dung dịch
274   224                                                       20mg/ ml  Ingelheim                             Ống       7,738       280
            20mg 1ml                      20mg/1ml                                       Nha       tiêm
                                                                         Espana, S.A
                                          Actrapid HM Inj.       100IU x     Novo       Đan    Dung dịch
276   254 Insulin human 100IU/ml, 10ml                                                                           Lọ     248,850       250
                                          100IU/ml x 10ml          10ml  Nordisk A/S    Mạch       tiêm
            Insulin isophane NPH          Insulatard HM Inj.     100IU x     Novo       Đan    Hỗn dịch
277   255                                                                                                        Lọ     248,850       250
            100IU/ml, 10ml                100IU/ml x 10ml          10ml  Nordisk A/S    Mạch       tiêm
                                          Dianeal Low                         Baxter                Dung dịch
          1,5% Dextrose; Natri Chlorid;   Calcium (2,5mEq/l)                Healthcare                thẩm
                                                                 Thẩm                      Singapor
278   282 Natri Lactate; Calci Chlorid,   Peritoneal Dialysis                  SA,                    phân      Túi      63,000     1,000
                                                                phân : 2L                      e
          Magne Chlorid                   Solution with 1,5%                Singapore                 màng
                                          Dextrose x 2L                       Branch                   bụng



                                                                      Page 28
    STT
    theo                                                        Nồng độ,                                            Đơn giá
                                                                             Nhà sản       Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM             Tên hoạt chất            Tên biệt dược         hàm                                             trúng thầu
                                                                               xuất       sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                          lượng                                               (VNĐ)
      T

                                          Dianeal Low                         Baxter               Dung dịch
          1,5% Dextrose; Natri Chlorid;   Calcium (2,5mEq/l)                Healthcare               thẩm
                                                                 Thẩm                     Singapor
279   283 Natri Lactate; Calci Chlorid,   Peritoneal Dialysis                  SA,                   phân      Túi    144,470       50
                                                                phân : 5L                     e
          Magne Chlorid                   Solution with 1,5%                Singapore                màng
                                          Dextrose x 5L                       Branch                  bụng

                                          Dianeal Low                         Baxter               Dung dịch
          2,5% Dextrose; Natri Chlorid;   Calcium (2,5mEq/l)                Healthcare               thẩm
                                                                 Thẩm                     Singapor
280   284 Natri Lactate; Calci Chlorid,   Peritoneal Dialysis                  SA,                   phân      Túi     63,000    1,000
                                                                phân : 2L                     e
          Magne Chlorid                   Solution with 2,5%                Singapore                màng
                                          Dextrose x 2L                       Branch                  bụng

                                          Dianeal Low                         Baxter               Dung dịch
          2,5% Dextrose; Natri Chlorid;   Calcium (2,5mEq/l)                Healthcare               thẩm
                                                                 Thẩm                     Singapor
281   286 Natri Lactate; Calci Chlorid,   Peritoneal Dialysis                  SA,                   phân      Túi    144,470       20
                                                                phân : 5L                     e
          Magne Chlorid                   Solution with 2,5%                Singapore                màng
                                          Dextrose x 5L                       Branch                  bụng
                                                                            Boehringer
            Salbutamol sulphate 3mg;      Combivent UDV          3mg +                            Dung dịch
282   298                                                                   Ingelheim       Anh                Ống     14,805    7,000
            Ipratropium bromide 0,5mg     3mg/ 0,5ml x 2,5ml     0,5mg                             khí dung
                                                                               Ltd.

                                                                3500 IU +
                                                                 220 IU +
          Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm                           11.20 IU +
          A (3500 IU),D (220 IU),E                               125mg +
                                                                                                   Bột đông
          (11.20 IU),C (125mg),B1 (3.51                         3.51mg +
                                                                           Pierre Fabre             khô pha
          mg), B2 (4.11mg), B5                                  4.11mg +
283   340                               Cernevit                           Medicament      Pháp       tiêm     Lọ     119,999      600
          (17,25mg), B6 (4.53 mg), B12                           17,25mg
                                                                            Production               truyền
          (6mcg) , Acid Folic 414mcg),                          + 4.53 mg
                                                                                                   tĩnh mạch
          Nicotinamide ( 46mg), Biotin                          + 6mcg +
          (69 mcg)                                              414mcg +
                                                                  46mg +
                                                                  69 mcg


                                                                      Page 29
    STT
    theo                                                   Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                         Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM            Tên hoạt chất            Tên biệt dược     hàm                                               trúng thầu
                                                                           xuất        sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                     lượng                                                 (VNĐ)
      T
           Tổng mặt hàng: 43                                                                                         Tổng cộng:
          36./ Công Ty Cổ Phần XNK Y Tế TP.HCM - YTECO
          Monobasic Na Phosphate +    Fleet Enema for                          CB                  Dd
284 230                                                      66ml                       USA                Chai      40,000        100
          dibasic Na Phosphate 66ml   Children                                Fleet               thụt
          Monobasic Na Phosphate +    Fleet Enema for                          CB                  Dd
285 231                                                     133ml                       USA                Chai      53,000        100
          dibasic Na Phosphate 133ml  Adults                                  Fleet               thụt
          Tổng mặt hàng: 2                                                                                           Tổng cộng:
    B./ Nhóm biệt dược
    STT                                                                                                    Đơn
    theo                                                    Nồng                       Nước                  vị   Đơn giá
                                                                        Nhà sản                 Dạng                            Số
STT DM            Tên hoạt chất            Tên biệt dược   độ, hàm                      sản                tính   dự thầu
                                                                          xuất                 bào chế                        lượng
    HSM                                                     lượng                       xuất               nhỏ     (VNĐ)
      T                                                                                                    nhất
           1./ Công Ty TNHH Dược Phẩm & TTBYT Hoàng Đức
                                                                        SmithKline
                                                                                               Hỗn dịch
 1   18         Vaccin viêm gan B            Engerix - B    10mcg       Beecham          Bỉ                 lọ       58,345       5,000
                                                                                                 tiêm
                                                                        Biologicals
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                          Tổng cộng:

           2./ Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Phát
                                            Oxacilline                 Laboratoires             Bột pha
 2   21             Oxacillin 1g                              1g                        Pháp                Lọ       55,000       7,000
                                            Panpharma                   Panpharma                tiêm
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                          Tổng cộng:
           3./ Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm May
                                                                             Sanofi            Dung dịch
 3   15    Vaccin phòng cúm type A + B        Vaxigrip       0,5ml                      Pháp               Lọ       178,500       2,000
                                                                             Pasteur               tiêm
            Vaccin phòng sởi - quai bị -                                     Sanofi             Bột khô
 4   16                                      Trimovax        0,5ml                      Pháp               Lọ       115,500       5,000
                      rubella                                                Pasteur            pha tiêm
                                                                                                Bột khô
                                                                                               pha tiêm
           Vaccin phòng viêm màng não                                        Sanofi
 5   17                                       Act-Hib        0,5ml                      Pháp     + Bơm     Lọ       247,800       2,500
             do Hemophilus influenza                                         Pasteur
                                                                                                tiêm 0.5
                                                                                                     ml
                                                                   Page 30
    STT
    theo                                                     Nồng độ,                                             Đơn giá
                                                                            Nhà sản      Nước     Dạng   Đơn vị                  Số
STT DM             Tên hoạt chất            Tên biệt dược      hàm                                              trúng thầu
                                                                              xuất      sản xuất bào chế  tính                 lượng
    HSM                                                       lượng                                                (VNĐ)
      T
           Tổng mặt hàng: 3                                                                                           Tổng cộng:
           4./ Công Ty TNHH MTV Dược Sài Gòn - Sapharco
                                                                                                 Bột pha
                                                                            Roussel
 6   7              Cefotaxime               Claforan 1g         1g                     Việt Nam tiêm có        lọ   49,875    100,000
                                                                             V.Nam
                                                                                                 dung môi
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                           Tổng cộng:
           5./ Công ty Cổ Phần Dược Liệu TW2 (PHYTOPHARMA)
                                                                           Glaxo
           Amoxicillin trihydrate 250mg +     Augmentin                                          Bột pha
                                                                250/     Wellcome
 7   1        Clavulanate Potasium          250/31.25 Sac                                Pháp   dung dịch gói         10,093    84,000
                                                              31.25mg   Production -
                       31.25mg               250mg 12's                                           uống
                                                                           France
                                                                           Glaxo
                                              Augmentin                                          Bột pha
           Amoxicillin trihydrate 500mg+                      500/62.5m Wellcome
 8   2                                     500/62.5mg Sac                                Pháp   dung dịch gói         14,696    30,000
            Clavunate Potasium 62.5mg                              g    Production -
                                                  12's                                            uống
                                                                           France
                                                                         SmithKline
           Amoxicillin trihydrate 500mg + Augmentin BD Tab               Beecham                Viên bao
 9   3                                                         625mg                      Anh             Viên        10,377    13,000
           Clavulanate Potasium 125mg         625mg 14's                Pharmaceuti             phim uống
                                                                          cals - UK
                                                                         SmithKline
                Amoxicillin Na 1g +       Augmentin Inj 1.2g                                      Bột pha
10   4                                                          1.2 g   Beecham -         Anh              Lọ         42,308        500
               Clavulanate K 200mg                10's                                          tiêm IM,IV
                                                                             UK
           Cefoperazon 0.5g, Sulbactam Sulperazon Im/Iv Inj             Pfizer Italia             Bột pha
11   6                                                            1g                       Ý               Lọ        205,000       4,500
                          0.5g                   1g 1's                    S.r.l - Ý            tiêm IM,IV
                                           Fortum Inj 1g 1's            GlaxoSmithkl              Bột pha
12   8             Ceftazidime1g                                  1g                       Ý               Lọ         72,935        600
                                                 (Italy)                     ine                tiêm IM,IV
                                                                           Glaxo                  Bột pha
                                          Zinnat Sac 125mg
13   10      Cefuroxime axetil 125mg                           125mg    Operations        Anh    hỗn dịch gói         15,022    40,000
                                                  10's
                                                                         UK Ltd -UK                uống
                                                                           Glaxo
                                                                                                Viên nén -
14   11      Cefuroxime axetil 250mg      Zinnat Tab 250 10's  250mg    Operations        Anh              Viên       12,000       8,000
                                                                                                   uống
                                                                         UK Ltd -UK
                                          Zinacef Inj 750 mg            GlaxoSmithkl              Bột pha
15   12       Cefuroxime natri 750mg                           750mg                       Ý               Lọ         36,570       8,000
                                               1's (Italy)                   ine                tiêm IM,IV

                                                                      Page 31
    STT
    theo                                                         Nồng độ,                                              Đơn giá
                                                                               Nhà sản        Nước     Dạng   Đơn vị                 Số
STT DM            Tên hoạt chất            Tên biệt dược           hàm                                               trúng thầu
                                                                                 xuất        sản xuất bào chế  tính                lượng
    HSM                                                           lượng                                                 (VNĐ)
      T
                                                                                                      Bột khô
                                                                             Merck & Co.,
            Imipenem 500mg, Cilastatin   Tienam Via 500mg                                  Mỹ đóng   pha tiêm
 16   14                                                          500mg      Inc, packed                       Lọ        319,779   10,000
                    Na 500mg                     1s                                         gói Úc     truyền
                                                                              by Australia
                                                                                                     tĩnh mạch
                                                                             AstraZeneca             Nhũ dịch
 17   19         Propofol 10mg/ml        Diprivan Inj 20ml 5's   10mg/ml                        Ý              Lọ        124,387       4,200
                                                                             S.P.A - Italy               tiêm
                                                                             AstraZeneca
            Bupivacaine Hydrochloride    Marcaine Plain 20Ml      0.5 %,                             Dung dịch
 18   20                                                                      Pty Ltd -        Úc              Lọ         49,020        900
                      20ml                   Inj 0.5% 5's          20ml                                tiêm
                                                                               Australia
           Tổng mặt hàng: 12                                                                                              Tổng cộng:
           6./ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà
 19   13           Erythromycin               ERY 250             250mg       Sophartex       Pháp   Bột - uống   Gói      4,739   60,000
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                               Tổng cộng:
           7./ Công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex
                                                                             F.Hoffmann-
                                                                                                      Bột pha
 20    9          Ceftriaxone 1g           Rocephin IV 1g           1g        La Roche   Thụy Sĩ                    Lọ   181,440       1,000
                                                                                                      tiêm IV
                                                                                 Ltd.
           Tổng mặt hàng: 1                                                                                               Tổng cộng:
Tổng mặt hàng nhóm generic: 285.Giá trị:49.869.203.173 VNĐ
Tổng mặt hàng nhóm biệt dược: 20.Giá trị: 14.848.786.400 VNĐ

Tổng giá trị gói thầu: 64.717.989.573 VNĐ (Sáu mươi bốn tỷ, bảy trăm mười bảy triệu, chín trăm tám mươi chín nghìn, năm trăm bảy mươi ba đồng)

                                                                                                     Giám Đốc




                                                                                                TS.BS. Hà Mạnh Tuấn




                                                                         Page 32
Thành tiền




    6,300,000



    2,352,000




     157,500


  23,940,000


    2,520,000


    6,650,000


    1,123,500




                Page 33
Thành tiền




 436,800,000



    1,500,000


 179,400,000




    3,990,000


 664,733,000


    7,203,000
    1,575,000

    1,927,800

  10,705,800



    7,350,000

  94,500,000

    5,250,000

     976,500


                Page 34
Thành tiền




    6,300,000


     210,000


      36,750

    2,205,000


    4,368,000


 275,310,000




    1,134,000




 397,640,250



  14,000,000


  29,750,000

  43,750,000


  21,000,000
                Page 35
Thành tiền




    9,000,000


  10,000,000

  12,000,000

    3,420,000

  15,000,000

    1,800,000

  72,220,000


  14,175,000

  21,000,000


  13,940,000


  17,744,000

    4,347,000

     108,200

    2,188,000

     840,000

      52,500

                Page 36
Thành tiền




      92,000


    2,142,000

  43,500,000

  33,165,000

 153,293,700



 100,000,000




    #VALUE!



    #VALUE!



 251,952,000

 251,952,000



  49,320,000


 210,000,000


                Page 37
Thành tiền




 724,800,000


  11,200,000


  74,280,000

1,069,600,000



     372,000

 128,000,000

  57,675,000

  22,400,000



 167,880,000




  15,230,600



 482,773,500




                Page 38
Thành tiền




4,526,720,000



  43,788,000


5,444,839,100



  76,305,000

  68,040,000
 504,000,000
  54,638,000
 702,983,000


    6,120,000

    1,800,000

  21,000,000

    6,300,000

  12,600,000

  14,400,000

    9,120,000


                Page 39
Thành tiền



  16,800,000


3,240,000,000

3,328,140,000



 161,700,000




  39,219,600




 200,919,600


 229,500,000

 229,500,000


                Page 40
Thành tiền




   17,535,000


   14,060,000


   43,312,500


  150,150,000


 1,580,040,000


  619,500,000


  719,460,000


 6,098,400,000


  372,960,000


     1,470,000

  409,500,000

   15,855,000

10,042,242,500


                 Page 41
Thành tiền




    2,150,000


    8,250,000

  10,400,000


    2,256,000

    2,400,000

      62,500

    3,300,000

    8,985,000

  70,000,000

    3,546,000

     580,000

      69,300

      36,200

     100,600

    1,540,000

    1,400,000

     115,500
                Page 42
Thành tiền



      34,600

  94,425,700



    1,148,000

    1,148,000


 504,000,000

 504,000,000


      22,600


    3,048,500


    8,730,000

  69,825,000

  19,950,000


    4,189,500



    8,212,400


      23,000
     720,000
                Page 43
Thành tiền




  17,280,000



    1,117,200

      44,400
   4,620,000
 167,720,000
 135,660,000


     246,400

 441,409,000




 840,000,000



  61,740,000




    2,340,000



  42,750,000

 946,830,000

                Page 44
Thành tiền




    3,899,000


    1,764,800


    8,400,000



 191,520,000



  16,800,000




 744,000,000




 966,383,800


         420

     180,000


      28,875

     209,295
                Page 45
Thành tiền




  13,125,000

  13,125,000
  26,250,000


  35,280,000

  12,384,000

  47,664,000


  52,920,000

1,200,000,000

 352,800,000

  26,250,000


 182,000,000


  32,340,000


    1,029,000


     480,000


  36,979,040
                Page 46
Thành tiền




 224,515,600


  45,570,280


  92,447,600

2,247,331,520



      55,440


      44,100


     588,000



     492,000




     178,500



      70,000




                Page 47
Thành tiền




       8,400


    1,436,440




1,036,367,000




     556,000




    5,196,800



1,523,400,000


  76,272,000

  46,410,000

  12,320,000

  66,000,000



1,857,492,000


                Page 48
Thành tiền




  19,100,000




 219,696,000




 659,040,000




  24,267,200



 459,000,000



     144,000




    2,027,700



 163,296,000

                Page 49
Thành tiền




  23,700,000


 339,570,000




  13,473,600




 745,560,000


  93,456,000



    2,110,000




  88,480,000




 113,400,000



 460,000,000


                Page 50
Thành tiền



     489,400

     495,700


  75,710,000



      36,900


     157,800


    1,296,390


  60,415,300




  73,574,400




  74,523,400




                Page 51
Thành tiền




    1,089,700




    2,005,000



 415,020,000



 936,430,000




  53,465,300




                Page 52
Thành tiền




    9,450,000




  64,680,000


     239,800




  17,169,600



  76,440,000




  33,075,600




 187,110,000



                Page 53
Thành tiền




  127,460,000



  437,860,000




     8,650,000


10,707,178,590


   76,000,000

  168,000,000


   49,000,000

  293,000,000



   19,404,000


     1,323,000


   13,965,000


                 Page 54
Thành tiền




    3,360,000


     430,500

  38,482,500




    4,805,000




    5,935,000



1,074,000,000

1,512,000,000

 247,500,000

2,844,240,000



 277,199,970


 102,145,995




                Page 55
Thành tiền




 242,090,100


  76,550,136



  20,058,190


    2,489,002


    3,004,872


    2,025,870


    2,022,258


 126,450,000

 854,036,393



 147,000,000

 147,000,000



 400,000,000


                Page 56
Thành tiền




 360,000,000

 760,000,000



     520,000


  12,964,000


  54,522,000


  25,700,000


 738,990,000



    6,643,700



    3,347,000



  36,620,000



  30,798,600

                Page 57
Thành tiền




  43,999,200


     484,200



  72,975,000



  10,238,000


     453,000


    7,916,930



     770,500



    2,096,710


 219,629,000


 148,410,615




                Page 58
Thành tiền




 164,976,525



 226,404,000

  25,156,500


 372,636,000



    3,166,400




 168,235,100



  69,583,500




 846,720,000



  19,062,750




                Page 59
Thành tiền




  20,000,000


     653,550



    2,520,000




  12,000,000


  64,200,000


    1,138,000


    2,166,640


  62,212,500

  62,212,500



  63,000,000




                Page 60
Thành tiền




    7,223,500




  63,000,000




    2,889,400




 103,635,000




  71,999,400




                Page 61
Thành tiền



3,851,869,720


    4,000,000

    5,300,000
    9,300,000




Thành tiền




 291,725,000

 291,725,000



 385,000,000

 385,000,000


 357,000,000

 577,500,000



 619,500,000


                Page 62
Thành tiền


1,554,000,000


4,987,500,000

4,987,500,000



 847,812,000



 440,880,000




 134,901,000



  21,154,000


 922,500,000

  43,761,000


 600,880,000


  96,000,000


 292,560,000


                Page 63
      Thành tiền




     3,197,790,000


       522,425,400


        44,118,000

     7,164,781,400


       284,340,000
       284,340,000


       181,440,000

       181,440,000




ươi ba đồng)




                     Page 64
SỞ Y TẾ TP.HCM                                                            CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 2                                                           Độc Lập - Tự Do - Hạnh P

       DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU NĂM 2011 (GÓI THẦU MUA DỊCH
                               (Đính kèm quyết định số 79/QĐ-NĐ 2 ngày 04 tháng 3 năm 2

    STT
    theo
                                                                       Nhà sản      Nước
STT danh    Tên hoạt chất      Tên biệt dược     Nồng độ, hàm lượng
                                                                         xuất      sản xuất
    mục
    HSMT
           1./ Công Ty Dược TTBYT Bình Định

                                                                       Fresenius
           Natri bicarbonat   Natribicarbonat
 1    14                                             1,4% 250ml          Kabi      Việt Nam
                  3,5g         1.4% 250ml
                                                                        Bidiphar

                                                                       Fresenius
                              Natriclorid 10%
 2    21    Natriclorid 25g                          10% 250ml           Kabi      Việt Nam
                                   250ml
                                                                        Bidiphar

            Glucose khan
                                                                       Fresenius
           25g Natri clorid   Dextrose - Natri
 3    23                                               500ml             Kabi      Việt Nam
                2,25g              500ml
                                                                        Bidiphar

           Tổng mặt hàng: 3
           2./ Công ty TNHH Dược Phẩm Lam Sơn

                                             100ml nhũ dịch chứa :
                                              Dầu đậu nành 10g,
                                Lipofundin  Triglyceride chuỗi trung
            Nhũ dịch lipid
 4    1                       MCT/LCT 20% E bình 10g, Glycerol 2,5g,    B.Braun      Đức
                20%
                                  100ML        egg Lecithin 1,2g,
                                             Sodium oleate 0,03g,
                                            Alpha Tocopherol 0,02g
                                                1000 ml dung dịch
                                             chứa : Isoleucine 5,10g
                                              ,Leucine 8,9g, Lysine
                                                 Hydrocloride 7g,
                                             Methionine 3,8g,phenyl
                                                   alanine 5,10g,
                                                 Threonine 4,10g,
                                             Tryptophan 1,8g, Valine
                                               4,8g, Arginine 9,2g,
                             Aminoplasmal.BB
          Dung dịch Acid                      Histidine 5,2g, Glycine
5    3                         raun 10% E                               B.Braun     Đức
            amin 10%                           7,9g , alanine 13,7g,
                                  250ml
                                                Proline 8,9g, Acid
                                                   Aspartic 1,3g,
                                                 Asparagine. H2O
                                              3,72g, Acetylcysteine
                                             0,68g, Tyrosin 0,30g, N-
                                              Acetyltyrosine 1,23g,
                                             Ornithine hydrochloride
                                               3,2g, Glutamic acid
                                                 4,6g, Serine 2,4g

            Dung dịch         Gelofusine 4%    500ml chứa Modified
6    4                                                                  B.Braun   Malaysia
           GELATIN 4%             500ml        Fluid Gelatin 20000g
          Dung dịch đẳng                      500ml dung dịch chứa:
          keo Starch 6%,      Hemohes 6%      Poly (0-2 Hydroxyethyl)
7    5                                                                  B.Braun   Malaysia
           phân tử trung         500ml         Starch 30g, Sodium
           bình: 200.000                           Chloride 4,5g

                                              500ml dung dịch chứa:
          Dung dịch đẳng
                                              Poly (0-2 Hydroxyethyl)
          keo Starch 6%,      Tetraspan 6%
8    6                                                        -
                                               Starch 30g, Cl : 118     B.Braun   Thụy Sĩ
           phân tử trung          500ml
                                               mmol/l, áp lực thẩm
           bình: 130.000
                                                thấu: 296 mosmol/l

                                 Sodium
           Dung dịch Natri                    100ml dung dịch chứa:
9    13                        Bicarbonate                              B.Braun     Đức
          bicarbonate 4,2%                     Natri bicarbonate 4,2g
                               4,2% 250ml

          Tổng mặt hàng: 6
          3./ Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

                              Glucose 10%
            Dung dịch                         100ml dung dịch chứa:
10   15                        chai 250ml                           Mekophar      Việt Nam
           Glucose 10%                          Glucose khan 10g
                                 (DDTT)
                               Glucose 10%
            Dung dịch                            100ml dung dịch chứa:
11   17                         chai 500ml                             Mekophar    Việt Nam
           Glucose 10%                             Glucose khan 10g
                                  (DDTT)



            Dung dịch         Glucoe 30% chai 100ml dung dịch chứa:
12   19                                                             Mekophar       Việt Nam
           Glucose 30%         250ml (DDTT)       Glucose 30g


          Tổng mặt hàng: 3
          4./ Công Ty TNHH MTV Dược SÀI GÒN - SAPHARCO
             Glucose 5%     Glucose 5%                                  Otsuka
13   10                                        5% - 500ml                          Việt Nam
                500ml          500ml                                     OPV

                              Sodium Chloride                           Otsuka
14   11   Natri clorid 0,9%                          0,9% - 500ml                  Việt Nam
                                0.9% 500ml                               OPV

          Tổng mặt hàng: 2
          5./ Công ty Cổ Phần Dược Liệu TW2
                                                                      Fresenius
                                                                        Kabi
           HydroxylEthyl      Voluven -Pe Bag
15   7                                                6%, 500ml       Deutschlan     Đức
           Starch, 130/0.4     Sol 6% 500ml
                                                                      d GmbH -
                                                                       Germany
                                                                      Fresenius
          Dung dịch Acid      Vaminolact Sol                            Kabi
16   24                                              6.5%, 100ml                     Áo
           Amin 100ml           100ml 1's                              Austria
                                                                        GmbH
          Tổng mặt hàng: 2
           Phoøng baùn
          6./ Công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex
              Mixture of
           refined olive oil
              (80%) and      Clinoleic 20% x
17   2                                          80% + 20%              Baxter SA      Bỉ
             refined soya         100ml
           bean oil (20%);
                 200g/ l
                                                                       Công ty
           Ringer lactat      Ringer Lactat EP                          TNHH
18   8                                                  500ml                      Việt Nam
              500ml                500ML                               B.Braun
                                                                       Việt Nam
                                                                       Công ty
          Ringer Lactat +     Ringer lactat +
                                                                        TNHH
19   9     Glucose 5%         Glucose 5% EP           5% x 500ml                   Việt Nam
                                                                       B.Braun
              500ml               500ML
                                                                       Việt Nam
                                                                       Công ty
              20% (17,5%
                              Osmofundin 20%                            TNHH
 20    20     Manitol 2,5%                         17,5% + 2,5%                   Việt Nam
                                EP 250ML                               B.Braun
                Sorbitol)
                                                                       Việt Nam
                                                                       Công ty
            Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%                         TNHH
 21    22                                         0.9 % x 1000ml                  Việt Nam
                 1000ml         EP 1000ML                              B.Braun
                                                                       Việt Nam
            Tổng mặt hàng: 5

Tổng mặt hàng : 21.
Tổng giá trị gói thầu: 2.499.758.340 VNĐ (Hai tỷ, bốn trăm chín mươi chín triệu, bảy trăm năm mươi tám ng

                                                                                             Giám Đốc




                                                                                     TS.BS. Hà Mạnh Tuấ
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc

THẦU MUA DỊCH TRUYỀN NĂM 2011)
ày 04 tháng 3 năm 2011)


                              Đơn giá
                 Đơn vị
         Dạng                  trúng        Số
                tính nhỏ                          Thành tiền
        bào chế                 thầu      lượng
                   nhất
                               (VNĐ)


         Dung
          dịch      Chai
                                27,300     400     10,920,000
          tiêm    thủy tinh
         truyền
         Dung
                    Chai
          dịch
                  nhựa PP      8,999.55   4,800    43,197,840
          tiêm
                  không bì
         truyền
         Dung
                    Chai
          dịch
                  nhựa PP      8,925.00 42,000    374,850,000
          tiêm
                  không bì
         truyền
                                Tổng cộng:        428,967,840




          Dung
                    chai      129,727.5 1,600     207,564,000
          dịch
Tiêm
         chai    89,817 1,400      125,743,800
truyền




Dung
         chai    96,390    100       9,639,000
dịch

Dung
         chai    98,175 1,200      117,810,000
dịch




Dung
         chai   125,328    50        6,266,400
dịch


Dung
 dịch
         chai    80,514    900      72,462,600
 tiêm
truyền
                 Tổng cộng:        539,485,800


 Dung
  dịch
truyền   Chai    7,150    13,000    92,950,000
  tĩnh
 mạch
 Dung
  dịch
truyền    Chai     8,505   14,000   119,070,000
  tĩnh
 mạch
 Dung
  dịch
truyền    Chai     8,785   5,600     49,196,000
  tĩnh
 mạch
                  Tổng cộng:        261,216,000

dd tiêm
          chai     8,600 10,000      86,000,000
 truyền
   DD
truyền
          chai     8,600 21,000     180,600,000
  tĩnh
  mạch
                  Tổng cộng:        266,600,000




 Dung
          Lọ     120,000    50        6,000,000
 dịch


Dung
 dịch
          Chai   129,000   7,000    903,000,000
 tiêm
truyền
                  Tổng cộng:        909,000,000


  Nhũ
 tương
để tiêm
          Túi    170,000    200      34,000,000
truyền
  tĩnh
  mạch

 Dung
          chai     9,912 1,000        9,912,000
 dịch


dd tiêm
          chai    12,821    200       2,564,200
 truyền
          Dung
           dịch
                   chai      15,120   500     7,560,000
           tiêm
          truyền
          Dung
           dịch
                   chai      16,181 2,500    40,452,500
           tiêm
          truyền
                             Tổng cộng:      94,488,700


trăm năm mươi tám nghìn, ba trăm bốn mươi đồng)

        Giám Đốc




   TS.BS. Hà Mạnh Tuấn
      Sở Y Tế TP.Hồ Chí Minh
      BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 2


                                          DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦ
                         (GÓI THẦU THUỐC GÂY NGHIỆN, HƯỚNG TÂM THẦ
                                 (Đính kèm quyết định số 80/QĐ-NĐ2 ngày



      STT                                                Nồng độ, hàm
STT    theo        Tên hoạt chất         Tên biệt dược
       HSMT                                                 lượng




              1./ CN Công ty CPDP ECO (TP. Hà Nội)

 1     46     Isoprenalin sulfat     Isuprel               0.2mg/ml

 2     52     Acetyl cystein         Fluimucil              5g/25ml

              Tổng mặt hàng: 2
              2./ Công ty TNHH MTV Dược Phẩm TW2 - Codupha
                                                        0.1mg/2ml
 3      1     Fentanyl              Fenilham

                                                         10mg/ 1ml
 4      2     Morphin                Opiphine
                                                         50mcg/1ml
 5      3     Sufentanyl             Sufentanyl
                                                         10mg/2ml
 6      4     Diazepam               Diazepam

                                                         10mg/2ml
 7      5     Diazepam               Seduxen

                                                         5mg
 8      6     Diazepam               Diazepam
                                                         10mg/1ml
 9      7     Ephedrin               Ephedrin
                                                         500mg/10ml
10      8     Ketamin                Ketamin
                                                         100mg
11   9    Phenobarbital           Phenobarbital
                                                         100mg/1ml
12   10   Phenobarbital           Lumidone
                                                         5mg/1ml
13   11   Midazolam               Midazolam
                                                         5mg/1ml
14   12   Midazolam               Paciflam
                                                         10%, 400ml
15   14   Dung dịch Dextran 40    Rheo polyglukin
                                                         6%, 400ml
16   15   Dung dịch Dextran 60    Polyglukin
          Huyết thanh kháng nọc   Purified Malayan Pit
17   16
          rắn chàm quạp           Viper
                                                         0,4mg /1 ml
18   17   Naloxone sulfate        Naloxone
          Tổng mặt hàng: 16
          3./ Công ty CP XNK Y Tế TP.Hồ Chí Minh
19   13   Clonazepam                         Rivotril         2mg
20   18   Acyclovir                       Zovirax            250mg
21   19   Acyclovir                      Acyclovir           250mg
22   20   Acyclovir                       Zovirax            500mg
23   21   Acyclovir 500                  Acyclovir           500mg
          Allopurinol and
24   22                                 Viaspan 1L
          pentafraction




25   23   Amphotericine B                Fungizone         10% 40ml




26   24   Amphotericine B                Fungizone           50mg




27   25   Amphotericine B                Fungizone           250mg
28   26   Azathioprine 50mg           Imurel(Imuran)     50mg




29   30   Clonidine chlorhydrate       Catapressan     0.15mg/ml




30   31   Colestyramine                 Questran          4g
31   32   Cyclosporin                    Neoral          10mg


32   33   Dipyridamole                  Persantine       75mg



33   34   Labetalol                     Trandate        200mg

34   35   Lauromacrogol                Aetoxisclerol   40mg/2ml
                                      PRIMPERAN
35   36   Metoclopramide                               2,6mg/ml
                                     Dung dòch uoáng
36   37   Milrinone lactate           COROTROPE        10mg/10ml



37   38   Morniflumate                    Nifluril      400mg




38   39   Nicardipine Chlorhydrate       LOXEN         10mg/10ml




39   40   Prednisolone                 SOLUPRED          20mg
40   41   Prednisolone                   SOLUPRED                5mg


          Sulfamethoxazole
41   42   400mg, Trimethoprime            BACTRIM                5ml
          8mg


42   43   Vitamine A                 VITAMINE A NEPALM       100.000UI/2ml




43   44   Alpha-tocopherol acetate   VITAMINE E NEPALM        100mg/2ml


44   45   Colistin                        Colomycin          1.000.000UI
45   53   Calcium chloride           CALCIUM CHLORURE         10% 10ml
                                         CALCIUM
46   54   Calcium gluconate                                   10% 10ml
                                        GLUCONATE
                                       CHLORURE DE
47   55   Chlorure De Sodium                                 0.9% 250ml
                                       SODIUM 0,9%

                                       CHLORURE DE
48   56   Chlorure De Sodium                                 0.9% 500ml
                                        SODIUM 0.9%

                                       CHLORURE DE
49   57   Chlorure De Sodium                                 0.9% 1000ml
                                        SODIUM 0.9%

                                       MAGNESIUM
50   59   Magnesium chloride                                  10% 10ml
                                      CHLORURE 10%

51   62   Nước cất                           EAU                 20ml

52   64   Procain chlohydrate           PROCAINE 1%           50mg/5ml

          Magnesium chloride
53   65   +Potassium chloride         Sterile Cardioplegia       20ml
          +Procain hydrochloride

54   66   Propranolol                     Avlocardyl           5mg/5ml


55   67   Protamin sulfate           PROTAMINE CHOAY 1.000U.A.H/1ml
                                        BICARBONATE DE
56     69   Bicarbonate de sodium                                 8,4% 10ml
                                            SODIUM


57     70   Nitroprussiate natri             NITRIATE              50mg 2ml


58     71   Verapamil Chlorhydrate           ISOPTINE              5mg/2ml
            Tổng mặt hàng: 40

     Tổng mặt hàng : 58.
     Tổng giá trị gói thầu: 3.066.143.990 VNĐ (Ba tỷ, không trăm sáu mươi sáu triệu, một trăm bốn mươi b
            CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
                 Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc


 THUỐC TRÚNG THẦU NĂM 2011
ỆN, HƯỚNG TÂM THẦN, THUỐC QUÝ HIẾM, ĐẶC TRỊ)
h số 80/QĐ-NĐ2 ngày 04 tháng 03 năm 2011)

                                               Đơn giá
                                                 trúng
                                                               Số
                                      Đơn vị   thầu (có
                          Nước sản                          lượng
         Nhà sản xuất                tính nhỏ   VAT và
                            xuất                             (theo
                                        nhất  tất cả chi
                                                            HSMT)
                                              phí khác)
                                                 (VNĐ)



           Hospira          Hà Lan     Ống        158.886        40

          Lab.Zambon         Pháp      Chai      822.570             5

                                              Tổng cộng:



           Hameln            Đức       ống        10.500      6,200


           Hameln            Đức       ống        25.200      1,800

           Hameln            Đức       ống        33.600       190

           Hameln            Đức       ống         6.300       600


           Gedeon          Hungary     ống         6.300       600

            Vidipha        Vietnam     viên          147      3,200

          Dopharma         Vietnam     ống         5.250       180

            Rotex            Đức        lọ        31.500        75
         Vidipha             Vietnam       viên          147    19,000

         Daewon             Hàn Quốc       ống          9.450    2,100

         Hameln                Đức          lọ         16.800   18,300

         Hameln                Đức          lọ         16.800    2,000

      JSC Krasphar             Nga         Chai       136.500         50

      JSC Krasphar             Nga         Chai       136.500         50

                                            lọ       1291.290         20

         Hameln                Đức         ống         63.000         10
                                                   Tổng cộng:


         Roche                 Pháp        Vieân        6.000   840
     Glaxo Smithkline          Pháp         Loï      1000.000   300
  Laboratoires Aguettant       Pháp         Loï       800.000   100
  Laboratoires Aguettant       Pháp         Loï      2000.000   200
     Glaxo Smithkline          Pháp         Loï      1600.000   100
  DuPont Pharma Bristo
                                           Bòch     18000.000    1
      Myers Squibb             Pháp
Bristol Myers Squibb BMS-
UPSA- E.R Squibb & Sons
  Limited - Bristol Myers    Pháp-Đức-
 Squibb B.V - Ben Venue      Anh - New      Loï       260.000   50
 Laboratories Inc - Bristol Zealand - Mỹ
    Mayers Squibb (NZ)
     company Auckland

Bristol Myers Squibb BMS-
UPSA- E.R Squibb & Sons
  Limited - Bristol Myers    Pháp-Đức-
 Squibb B.V - Ben Venue      Anh - New      Loï       450.000   100
 Laboratories Inc - Bristol Zealand - Mỹ
    Mayers Squibb (NZ)
     company Auckland
  Bristol Myers Squibb -
  France BMS- UPSA-
          France            Pháp-Anh       Vieân       16.000   240
E.R Squibb & Sons Limited
           - UK
 Lab.Glaxo Smithkline -
France Jeumann Pharma         Pháp - Đức   Vieân     15.000   200
    GmbH-Allemagne
  Boehringer Ingelheim
     France-France
  Boehringer Ingelheim
Espana-Espagne Sanofi.
                              Pháp/ Tây
  Panpharma- France                        Oáng      68.000    50
                               Ban Nha
Pharma GmbH & Co KG-
          France
  Boehringer Ingelheim
    Renaudin- France
  Bristol Mayers Squibb         Pháp       Goùi      14.000   100
                            Pháp           Vieân     34.000    50
Novartis Pharma SAS-Pháp
  Boehringer Ingelheim
                         Hy Lạp/ Tây
         Ellas.A.E
                          Ban Nha/         Vieân      3.300   300
      Unifarma, LDA
                            Pháp
     Delpharm Reims
  Glaxo Wellcom GmbH-
  Germany Laboratoire        Đức           Vieân     14.000   2,600
     Glaxo Smithline
    Krewssler Pharma        Pháp           OÁng     120.000   100
     Glaxo Smithline-
                            Pháp           Chai     136.000   500
         Allemagne
                                Pháp       OÁng    2500.000   100
    Sanofi Synthelabo


 Sanofi Synthelabo Pháp         Pháp       Vieân     10.500   2,000
Sanofi Aventis Pháp Sanofi
 Winthrop Industrie-Pháp


   Novartis Pharma S.p.A
Italie Novartis Pharma SAS     France -
                                           OÁng     260.000   800
  France Novartis Pharma        Suisse
 Stein AG - Suisse Novartis
     Pharma AG - Suisse
     Usiphar -France
   Laboratoire Aventis -        Pháp       Vieân     17.000 14,000
 France - Aventis Pharma
    specialies - France
    Usiphar -France
  Laboratoire Aventis -       Pháp       Vieân      6.000 14,000
France - Aventis Pharma
   specialies - France
                           Pháp-Thụy
 Roche France - roche                    OÁng      85.000   600
                               Sĩ
     Switzeland

  Haupt Parma Livron
Lexphar Nepalm - France        Úc        OÁng    1521.000    60
Cenexi: 52 rue Marcel et
    Jacques Gaucher
  Haupt Parma Livron
Lexphar-France Nepalm
                              Pháp       OÁng     110.000    60
Cenexi: 52 rue Marcel et
    Jacques Gaucher
                              Pháp        Loï     950.000   200
                              Pháp       Oáng      26.000   300
     LAB. Renaudin
                              Pháp       Oáng     130.000   300
     LAB. Renaudin

                              Pháp       Tuùi      80.000    60
     LAB. Renaudin

                              Pháp       Tuùi     100.000   300
     LAB. Renaudin

                              Pháp       Tuùi     120.000    80
     LAB. Renaudin

                              Pháp       OÁng      15.000   100
     LAB. Renaudin
                              Pháp       OÁng      17.000   1,000

                              Pháp       OÁng      15.000   140


                            Australia    OÁng     200.000   100
     Mayne Pharma
                           UK - Sewden   OÁng      29.000    20
      Astra Zeneca


Sanofi Synthelabo France      Pháp        Loï     300.000   300
 Sanofi Aventis - France
                                          Pháp        OÁng            30.000   50
                  Aguettant
            S.E.R.B Laboratoires
          Pharmaceutiques - France        Pháp        OÁng        700.000      10
            Laboratoires SERB -
                   France
                   Abbott                 Pháp        OÁng        40.000       30
                                                              Tổng cộng:


ơi sáu triệu, một trăm bốn mươi ba nghìn, chín trăm chín mươi đồng)




                                                    Giám Đốc




                                              TS.BS. Hà Mạnh Tuấn
C TRỊ)




          Thành tiền




               6,355,440

               4,112,850

             10,468,290



             65,100,000


             45,360,000

              6,384,000

              3,780,000


              3,780,000

                470,400

                945,000

              2,362,500
  2,793,000

 19,845,000

307,440,000

 33,600,000

  6,825,000

  6,825,000

 25,825,800

   630,000
531,965,700

  5,040,000
300,000,000
 80,000,000
400,000,000
160,000,000
 18,000,000




 13,000,000




 45,000,000




  3,840,000
  3,000,000




  3,400,000




  1,400,000
  1,700,000


   990,000



 36,400,000

 12,000,000
 68,000,000

250,000,000



 21,000,000




208,000,000




238,000,000
 84,000,000



 51,000,000




 91,260,000




  6,600,000


190,000,000
  7,800,000

 39,000,000

  4,800,000


 30,000,000


  9,600,000


  1,500,000

 17,000,000

  2,100,000


 20,000,000


   580,000


 90,000,000
   1,500,000



   7,000,000


   1,200,000
2,523,710,000

								
To top