Ex-tinh by vr1YSlE6

VIEWS: 100 PAGES: 218

									                             Xếp hạng chung           Khối A              Khối B              Khối C            Khối D
STT      Tỉnh / thành phố
                            Số lượt     Ex       Số lượt     Ex      Số lượt     Ex      Số lượt    Ex      Số lượt    Ex
 1    Tỉnh Nam Định            36,735    12.68      21,553   12.07      8,483    14.02      1,422   12.61      5,277   13.05
 2    Tỉnh Vĩnh Phúc           14,462    12.44       7,759   11.67      3,076    14.11      1,487   13.25      2,140   12.25
 3    Tỉnh Hưng Yên            19,277    12.38      10,702   11.75      4,782    13.78      1,339   13.82      2,454   11.61
 4    TP Hà Nội                93,311    12.31      50,690   11.42     14,818    13.99      4,474   12.26     23,329   13.18
 5    Tỉnh Thái Bình           33,856    12.29      19,956   11.59      8,691    13.86      1,261   12.66      3,948   12.26
 6    Tỉnh Hải Dương           28,027    12.24      16,749   11.71      6,864    13.14      1,130   13.87      3,284   12.45
 7    Tỉnh Ninh Bình           13,838    12.08       7,710   11.30      2,945    13.56      1,158   12.86      2,025   12.41
 8    Tỉnh Hà Nam              13,302    12.07       7,805   11.35      2,754    13.55        627   13.58      2,116   12.36
 9    Tỉnh Bắc Ninh            20,597    12.03      11,774   11.39      4,393    13.91      1,171   12.48      3,259   11.62
10    TP Hồ Chí Minh           89,890    12.01      47,403   11.19     16,702    13.90      2,453    9.92     23,332   12.55
11    TP Hải Phòng             28,167    11.86      16,019   11.36      4,805    13.56      1,150   11.79      6,193   11.87
12    TP Đà Nẵng               15,607    11.44       8,986   11.34      1,856    14.09        854    9.88      3,911   10.78
13    Tỉnh Nghệ An             57,348    11.36      31,281   10.91     18,062    11.95      3,914   11.96      4,091   11.63
14    Tỉnh BàRịa-VT            15,570    11.34       8,765   10.87      3,049    13.03        462    9.79      3,294   11.23
15    Tỉnh Bắc Giang           24,743    11.31      13,749   10.52      5,986    12.78      1,980   11.95      3,028   11.58
16    Tỉnh Phú Thọ             16,019    11.27       8,150   10.54      3,381    12.39      2,109   11.86      2,379   11.65
17    Tỉnh Hà Tĩnh             25,340    11.25      13,728   10.80      5,793    12.24      2,773   12.13      3,046   10.62
18    Tỉnh Tiền Giang          18,150    11.23       9,871   10.51      4,415    12.64        893   10.29      2,971   11.79
19    Tỉnh Thanh Hóa           57,882    11.08      32,518   10.61     14,401    11.84      5,231   12.14      5,732   10.88
20    Tỉnh Thừa thiên-Huế      24,317    11.02      11,092   10.58      6,959    11.98      2,288   10.17      3,978   11.06
21    Tỉnh KonTum               4,400    10.94       2,378   10.48      1,145    12.05        469   10.90        408   10.54
22    Tỉnh Bình Dương          10,292    10.88       5,361   10.03      2,031    12.81        634   10.82      2,266   11.15
23    Tỉnh Quảng Ninh          15,534    10.80       9,209   10.10      2,624    12.27      1,125   12.26      2,576   11.20
24    Tỉnh Phú Yên             13,218    10.80       7,050   10.19      3,090    12.43      1,105   10.18      1,973   10.79
25    Tỉnh Quảng Trị           14,043    10.66       6,854   10.22      3,623    11.67      1,978   10.50      1,588   10.44
26    Tỉnh Đồng Nai            36,557    10.64      19,516   10.10      7,972    11.83      1,580    9.84      7,489   10.94
27    Tỉnh Thái Nguyên         18,496    10.58       9,713    9.54      5,509    11.45      1,722   11.88      1,552   12.56
28    Tỉnh Lâm Đồng            22,532    10.57      11,831    9.86      5,442    11.77      1,226   10.08      4,033   11.18
29    Tỉnh Khánh Hòa           17,912    10.53       9,977    9.96      3,658    12.21        670    9.85      3,607   10.53
30    Tỉnh Bến Tre             14,646    10.53       7,818    9.77      3,922    11.92        802   10.42      2,104   10.82
31    Tỉnh Tây Ninh             9,992    10.53       5,240    9.88      2,172    12.30        742    9.88      1,838   10.55
32    Tỉnh Quảng Nam           30,587    10.52      17,784   10.28      5,880    12.39      2,378    8.46      4,545   10.11
33    Tỉnh An Giang            18,576    10.48       9,035    9.73      5,120    11.47      1,109   10.65      3,312   10.95
                             Xếp hạng chung            Khối A               Khối B               Khối C             Khối D
STT      Tỉnh / thành phố
                            Số lượt     Ex        Số lượt     Ex       Số lượt     Ex       Số lượt    Ex       Số lượt    Ex
34    Tỉnh Long An              17,740    10.42       9,603     9.77      4,177     11.73        990    10.32      2,970    10.71
35    Tỉnh Vĩnh Long            12,511    10.34       6,614     9.46      2,875     12.16        867    10.93      2,155    10.37
36    TP Cần Thơ                14,747    10.30       7,299     9.51      3,906     11.93        974    10.24      2,568    10.10
37    Tỉnh Đồng Tháp            16,739    10.26       8,937     9.50      5,049     11.45        876    10.33      1,877    10.67
38    Tỉnh Bình Phước           12,111    10.25       6,764     9.62      3,132     11.67        999    10.13      1,216    10.25
39    Tỉnh Quảng Ngãi           24,822    10.24      14,812     9.76      5,267     12.03      1,918     8.84      2,825    10.37
40    Tỉnh Hòa Bình              6,052    10.24       2,756     9.55      1,234     11.23      1,267    10.30        795    10.98
41    Tỉnh Bình Định            39,728    10.23      21,650     9.51     10,108     11.45      1,729    10.73      6,241    10.61
42    Tỉnh Bình Thuận           19,811    10.20      10,397     9.61      4,812     11.49      1,344     9.66      3,258    10.41
43    Tỉnh Lào Cai               5,436    10.20       2,703     9.55      1,467     11.18        741     9.45        525    11.85
44    Tỉnh Yên Bái               5,919    10.19       3,028     9.41      1,215     11.24        860    10.58        816    11.11
45    Tỉnh Bạc Liêu              6,582    10.13       3,022     9.36      1,486     11.45        883    10.54      1,191    10.10
46    Tỉnh Đăk Nông              7,393    10.12       3,704     9.45      2,145     11.28        754    10.14        790    10.09
47    Tỉnh Quảng Bình           16,385    10.06       8,198     9.30      4,159     11.25      1,850    10.96      2,178     9.83
48    Tỉnh Gia Lai              17,960    10.03       9,429     9.31      4,450     11.22      1,417    10.21      2,664    10.49
49    Tỉnh Đắc Lắc              35,286    10.00      18,126     9.41      9,907     11.16      3,076     9.45      4,177    10.24
50    Tỉnh Hậu Giang             7,894     9.90       3,722     9.04      2,021     11.22      1,055    10.39      1,096     9.92
51    Tỉnh Trà Vinh              8,406     9.76       4,023     8.87      2,241     10.99        973    10.04      1,169    10.23
52    Tỉnh Ninh Thuận            8,383     9.73       4,311     9.28      1,951     10.79        698     9.07      1,423     9.96
53    Tỉnh Cà Mau               10,182     9.66       5,021     8.89      2,406     10.91      1,105    10.58      1,650     9.53
54    Tỉnh Kiên Giang           14,371     9.65       7,358     9.05      4,128     10.74      1,106    10.00      1,779     9.38
55    Tỉnh Điện Biên             3,394     9.50       1,489     9.22      1,236      9.96        431     8.46        238    10.81
56    Tỉnh Sóc Trăng             9,506     9.37       4,522     8.64      2,344     10.75      1,146     9.66      1,494     9.17
57    Tỉnh Lai Châu              1,373     9.35         612     8.55        501      9.89        208    10.03         52    10.93
58    Tỉnh Tuyên Quang           7,064     9.24       3,375     8.44      1,901      9.88      1,197    10.23        591     9.77
59    Tỉnh Lạng Sơn              9,525     9.23       4,408     8.33      2,454      9.73      1,469    10.40      1,194    10.08
60    Tỉnh Bắc Cạn               3,194     8.94       1,385     7.97      1,037      9.33        457    10.48        315     9.71
61    Tỉnh Cao Bằng              7,130     8.06       3,235     7.31      1,879      8.78      1,671     8.28        345    10.09
62    Tỉnh Sơn La                7,357     8.04       3,259     7.74      1,935      8.81      1,547     7.27        616     9.12
63    Tỉnh Hà Giang              4,027     8.00       1,900     7.40      1,022      9.04        655     8.14        450     7.95
      Toàn quốc             1,234,251    11.05     663,688    10.44    286,848     12.25     87,979    10.84    195,736    11.46
                          Xếp hạng trường phổ thông năm 2011 (điều kiện: chỉ xét các trường có lớn hơn 30 lượt thí sinh dự thi
                                                 và tính cả học sinh đã tốt nghiệp những năm trước)
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi      Ex
  1   Tỉnh Bình Phước    THPT Chuyên Quang Trung                 292       21.54
  2   TP Hà Nội          THPT Chuyên KHTN ĐH QG                  630       21.24
                         HN
  3   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Chuyên Hà Tĩnh                     342       21.04
  4   TP Hà Nội          THPT Chuyên ĐH SP HN                    428       20.97
  5   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Chuyên Vĩnh Phúc                   418       20.67
  6   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Chuyên Bắc Ninh                    342       20.51
  7   TP Hồ Chí Minh     THPT NK ĐH KHTN                         440       20.46
  8   Tỉnh Thái Bình     THPT Chuyên                             502       20.34
  9   TP Hồ Chí Minh     THPT Lê Hồng Phong                      956       20.04
 10   TP Hà Nội          Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia                 442       20.00
 11   Tỉnh Nam Định      THPT Lê Hồng Phong                      803       19.90
 12   Tỉnh Nghệ An       THPT Chuyên Phan Bội Châu               542       19.77
 13   TP Đà Nẵng         THPT Chuyên Lê Quý Đôn                  411       19.72
 14   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Chuyên Lam Sơn                     456       19.71
 15   Tỉnh Hưng Yên      THPT chuyên tỉnh Hưng Yên               460       19.62
 16   TP Hà Nội          THPT Hà Nội-Amstecdam                   673       19.56
 17   Tỉnh Hải Dương     THPT Nguyễn Trãi                        515       19.40
 18   Tỉnh Khánh Hòa     THPT chuyên Lê Quí Đôn                  236       19.39
 19   Tỉnh Long An       THPT chuyên Long An                     170       19.34
 20   Tỉnh Hà Nam        THPT Chuyên Biên Hòa                    411       19.31
 21   TP Hải Phòng       THPT Chuyên Trần Phú                    747       19.13
 22   Tỉnh Bắc Giang     THPT Chuyên Bắc Giang                   417       19.11
 23   Tỉnh Bình Định     THPT chuyên Lê Quý Đôn                  555       18.86
 24   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Chuyên Hạ Long                     409       18.83
kiện: chỉ xét các trường có lớn hơn 30 lượt thí sinh dự thi
đã tốt nghiệp những năm trước)
                                          Địa chỉ
            QL14 -P Tân Phú -Đồng Xoài -Bình Phước
            182 đường Lương Thế Vinh
            Phường Tân Giang -TP Hà Tĩnh
            136 đường Xuân Thuỷ
            Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
            Ph. Ninh Xá -TP Bắc Ninh
            153 Nguyễn Chí Thanh, Q5
            Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình
            235 Nguyễn Văn Cừ, Q5
            Đường Phạm Văn Đồng-Cầu giấy
            Đường Vỵ Xuyên TP NĐ
            48 -Lê Hồng Phong
            An Hải Tây, Sơn Trà
            P. Ba Đình, TP Thanh Hoá
            Phường An Tảo TX Hưng Yên
            Phố Hoàng Minh Giám
            P. Quang Trung, TP. Hải Dương
            Số 67 Yersin, Nha Trang, KH
            Phường 3, TP Tân An
            P. Minh Khai, TP Phủ Lý
            P. Lương Khánh Thiện,Q. Ngô Quyền
            P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang
            02 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn
            Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi   Ex
 25   Tỉnh Đồng Nai      THPT Chuyên Lương Thế Vinh              549    18.70
 26   Tỉnh Phú Thọ       THPT Chuyên Hùng Vương                  744    18.47
 27   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Chuyên Nguyễn Du                   677    18.43
 28   TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Đại Nghĩa                     517    18.33
 29   TP Hồ Chí Minh     THPT DL Nguyễn Khuyến                  3444    18.17
 30   Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Chuyên Quốc Học                  1151    18.08
 31   TP Hồ Chí Minh     THPT NgThựơngHiền                      1252    18.08
 32   Tỉnh Quảng Nam     THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh                 413    18.03
                         Khiêm Chuyên Nguyễn Tất
                         THPT
 33   Tỉnh Yên Bái                                               305    17.75
                         Thành
 34   TP Hà Nội          THPT Chuyên Nguyễn Huệ                 1057    17.65
 35   Tỉnh Phú Yên       THPT Chuyên Lương Văn                   593    17.62
                         Chánh
 36   Tỉnh Bến Tre       THPT chuyên Bến Tre                     367    17.58
 37   TP Hà Nội          THPT Chu Văn An                         887    17.45
 38   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Chuyên Lê Quí Đôn                  395    17.37
 39   Tỉnh Ninh Bình     THPT Chuyên Lương Văn Tụy               713    17.33
 40   Tỉnh Tiền Giang    THPT Chuyên TG                          554    17.26
 41   Tỉnh Quảng Trị     THPT Chuyên LQĐôn                       357    17.24
 42   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Chuyên Lê Khiết                    708    17.19
 43   Tỉnh Hòa Bình      THPT chuyên Hoàng Văn Thụ               483    17.19
 44   TP Hà Nội          THPT DL Lương Thế Vinh                 1026    17.14
 45   TP Hà Nội          THPT Kim Liên                          1165    17.10
 46   TP Hà Nội          THPT BC Nguyễn Tất Thành                765    17.00
 47   Tỉnh Bình Dương    THPT chuyên Hùng Vương                  307    16.90
 48   Tỉnh Lào Cai       THPT Chuyên tỉnh Lào Cai                425    16.89
 49   Tỉnh Thái Nguyên   THPT Chuyên (Năng khiếu)                642    16.84
 50   Tỉnh Nghệ An       Chuyên Toán ĐH Vinh                    1105    16.80
                              Địa chỉ
P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa
Phường Tân Dân, TP Vịêt Trì
TP. Buôn Ma Thuột
53 Nguyễn Du, Q1
132 Cộng Hoà,Q Tân Bình
Phường Vĩnh Ninh, TP Huế
544 CMT8 Q Tân Bình
Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam
P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
Quận Hà Đông
05 Phan Lu Thanh, TP Tuy Ho, Phó Yn
Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
Số 10 Thuỵ Khuê
Phường 1 Vũng Tàu
Phường Tân Thành TP Ninh Bình
Phường 5 TP. Mỹ Tho
Phường 5-TP. Đông Hà
Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
Phường Thịnh Lang -Thành phố HB
18 Khương Hạ, Khương Đình
Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ
136 dường Xuân Thuỷ
Đại lộ Bình Dương, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD
Đường M9, phường Bắc Cường - T.p Lào Cai
P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên
Lê Duẩn -TP Vinh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi   Ex
 51   Tỉnh Nam Định      THPT Giao Thuỷ A                       1096    16.78
 52   TP Hồ Chí Minh     THPT Ng T M Khai                       1041    16.70
 53   TP Hồ Chí Minh     THPT Bùi Thị Xuân                      1061    16.62
 54   Tỉnh Lâm Đồng      THPT chuyên Thăng Long -Đà              399    16.58
                         lạt
 55   TP Hải Phòng       THPT Thái Phiên                        1189    16.52
 56   Tỉnh KonTum        THPT Chuyên Nguyễn Tất                  454    16.46
                         Thành
 57   TP Hà Nội          THPT Thăng Long                        1152    16.45
 58   TP Cần Thơ         THPT Chuyên Lý Tự Trọng                 446    16.45
 59   Tỉnh Quảng Bình    THPT Chuyên Quảng Bình                  349    16.44
 60   TP Hồ Chí Minh     THPTThực hành/ĐHSP                      530    16.43
 61   Tỉnh Nam Định      THPT Hải Hậu A                         1186    16.35
 62   Tỉnh Bình Thuận    THPT Chuyên Trần Hưng Đạo               697    16.30
 63   Tỉnh Trà Vinh      THPT Chuyên                             319    16.09
 64   Tỉnh Tây Ninh      THPT chuyên Hoàng Lệ Kha                614    16.05
 65   Tỉnh Ninh Bình     THPT Yên Khánh A                        840    15.99
 66   Tỉnh Vĩnh Long     THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh                 696    15.96
                         Khiêm
 67   TP Hà Nội          THPT Yên Hoà                            804    15.82
 68   Tỉnh Gia Lai       THPT Chuyên Hùng Vương                  897    15.81
 69   Tỉnh Ninh Thuận    THPT chuyên Lê Quí Đôn                  516    15.67
 70   Tỉnh Hải Dương     THPT Gia Lộc                            920    15.59
 71   TP Hồ Chí Minh     THPT Gia Định                          1600    15.58
 72   Tỉnh Nam Định      THPT Lý Tự Trọng                        798    15.57
 73   Tỉnh Thừa thiên-Huế Khối chuyên ĐHKH Huế                   105    15.54
 74   TP Hà Nội          THPT Ng. Thị Minh Khai                  897    15.52
 75   Tỉnh Nam Định      THPT Trần Hưng Đạo                      931    15.48
 76   TP Đà Nẵng         THPT Phan Châu Trinh                   2685    15.41
                               Địa chỉ
Thị trấn Ngô Đồng H. Giao Thuỷ
275 Điện Biên Phủ, Q3
73 -75 Bùi Thị Xuân, Q1
P4 -Đà Lạt
P.Cầu Tre, Q. Ngô Quyền
Phường Thống Nhất TX KonTum
44 phố Tạ Quang Bửu
Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT
Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
280 An Dương Vương, Q5
Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu
Phường Xuân An, TP.Phan Thiết
Phường 4 ,Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
Phường 3 Thị xã Tây Ninh
Xã Khánh Hội H Yên Khánh
Phường 4, Thành phố Vĩnh Long
Yên Hoà , Q. Cầu Giấy
Phường Ia Kring, thành phố Pleiku
P.Mỹ Hải, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm
TT Gia Lộc, H. Gia Lộc
195/29 XV Nghệ Tĩnh Q Bình Thạnh
Xã Nam Thanh H. Nam Trực
Phường Phú Nhuận, TP Huế
Xã Phú Diễn, Huyện Từ Liêm
Đường 38 A TP NĐ
Hải Châu 1, Hải Châu
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
 77   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Yên Lạc                            832     15.40
 78   Tỉnh Lạng Sơn      THPT Chu Văn An                         531     15.38
 79   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Lê Xoay                            844     15.36
 80   Tỉnh Tuyên Quang   THPT Chuyên tỉnh                        433     15.29
 81   Tỉnh Hải Dương     THPT Tứ Kỳ                              895     15.27
 82   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Vũng Tàu                          1015     15.26
 83   Tỉnh Nghệ An       THPT Huỳnh Thúc Kháng                  1127     15.22
 84   Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Khuyến                      911     15.20
 85   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Hai Bà Trưng                       296     15.19
 86   Tỉnh Hải Dương     THPT Thanh Hà                           839     15.17
 87   TP Hà Nội          TH PT Phan Đình Phùng                  1047     15.17
 88   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Thuận Thành 1                     1191     15.16
 89   Tỉnh Điện Biên     THPT Chuyên Lê Quí Đôn                  478     15.15
 90   TP Hồ Chí Minh     THPT Ng Công Trứ                       1784     15.14
 91   TP Hà Nội          THPT Sơn Tây                            859     15.12
 92   TP Hồ Chí Minh     THPT Ng Hữu Huân                       1356     15.10
 93   Tỉnh Cà Mau        THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển              308     15.05
 94   TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Phú                          1767     15.05
 95   Tỉnh Nam Định      THPT Xuân Trường B                      936     15.04
 96   TP Hải Phòng       THPT Ngô Quyền                         1099     15.02
 97   Tỉnh An Giang      THPT Thoại Ngọc Hầu                    1005     15.00
 98   TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Hữu Cầu                     719     14.98
 99   TP Hồ Chí Minh     THPT DL Ngôi Sao                        191     14.94
100   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hàm Rồng                           818     14.90
101   Tỉnh Hải Dương     THPT Hồng Quang                         949     14.89
102   TP Hồ Chí Minh     THPT Thành Nhân                           78    14.88
                              Địa chỉ
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
Phường Đông Kinh TP Lạng Sơn
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
Phường Minh Xuân, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
TT Tứ Kỳ, H. Tứ Kỳ
Đường Thi Sách, Phường 8, TP Vũng Tàu
54 Lê Hồng Phong
Nguyễn Du TP NĐ
Thị xã Phúc Yên
TT Thanh Hà, H. Thanh Hà
67B phố Cửa Bắc , Q.Ba Đình
Xã Gia Đông -Thuận Thành
Phố 10-Mường Thanh Thành phố ĐB Phủ
97 Quang Trung Q Gò Vấp
Thị xã Sơn Tây
11 Đoàn Kết , P. Bình Thọ Q Thủ Đức
P2-TP Cà Mau-Cà Mau
3 Lê Thúc Họach P. Phú Thọ Hòa, Tân Phú
Xã Xuân Vinh H. Xuân Trường
P..Mê Linh, Q. Lê chân
P. Mỹ Bình, LX
Ng Anh Thủ, xã Trung Chánh, Hóc Môn
Đường 18 P.Bình Trị Đông B, Q Bình Tân
P. Trường Thi,TP Thanh Hoá
P. Trần Phú, TP. Hải Dương
69/12 Nguyễn Cửu Đàm Q. Tân Phú
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi   Ex
103   Tỉnh Hải Dương     THPT Kim Thành                        749    14.87
104   Tỉnh Bắc Cạn       THPT Chuyên                           172    14.85
105   Tỉnh Hải Dương     THPT Bình Giang                       647    14.85
106   Tỉnh Hải Dương     THPT Nam Sách                         971    14.84
107   TP Hà Nội          THPT Liên Hà                         1093    14.80
108   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Ba Đình                         1010    14.79
109   TP Hà Nội          THPT Lê Quý Đôn-Đống Đa              1099    14.74
110   TP Hà Nội          THPT Trần Phú- Hoàn Kiếm             1176    14.73
111   Tỉnh Kiên Giang    THPT Huỳnh Mẫn Đạt                    736    14.72
112   TP Hà Nội          THPT Nguyễn Gia Thiều                1189    14.72
113   TP Hà Nội          THPT DL Trí Đức                       619    14.71
114   Tỉnh Nam Định      THPT Tống Văn Trân                   1005    14.70
115   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Bỉm Sơn                          689    14.69
116   TP Hồ Chí Minh     THPT Lê Qúy Đôn                       516    14.68
117   Tỉnh Đồng Tháp     THPT Chuyên Nguyễn Đình               373    14.67
                         Chiểu
118   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Ngô Gia Tự                       830    14.66
119   Tỉnh Sóc Trăng     THPT Chuyên Nguyễn Thị                552    14.65
                         Minh Khai
120   TP Hồ Chí Minh     THPT Phú Nhuận                       1290    14.64
121   Tỉnh Thái Bình     THPT Nguyễn Đức Cảnh                 1251    14.64
122   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lý Thái Tổ                      1058    14.60
123   Tỉnh Bạc Liêu      THPT Chuyên Bạc Liêu                  516    14.48
124   Tỉnh Hải Dương     THPT Hà Bắc                           535    14.47
125   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lương Đắc Bằng                  1060    14.44
126   Tỉnh Lâm Đồng      THPT Bảo Lộc                         1077    14.42
127   Tỉnh Nam Định      THPT Lê Quý Đôn                       780    14.41
128   Tỉnh Thái Bình     THPT Bắc Đông Quan                   1251    14.40
                                Địa chỉ
TT Phú Thái, H. Kim Thành
P. Sông Cầu -TX Bắc Kạn
Xã Thái Học, H. Bình Giang
TT Nam Sách, H. Nam Sách
Xã Liên Hà, H Đông Anh
Thị Trấn Nga Sơn
195 ngõ Xã Đàn II
8 phố Hai Bà Trưng
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
27 ngõ 298, Ngọc Lâm, L. Biên
Phú Mỹ, Mỹ Đình, Từ Liêm
Thị trấn Lâm H. ý Yên
P. Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn
110 Nguyễn Thị Minh Khai, Q3
Phường 1, Thị xã Sa Đéc
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
Đường Hồ Nước Ngọt, P6, TP Sóc Trăng
5 Hoàng Minh Giám, P9, Q Phú Nhuận
Đường Lý Thường Kiệt - Thành phố Thái Bình
Ph. Đình Bảng - TX.Từ Sơn
Phường 1, thành phố Bạc Liêu
Xã Cẩm Chế, H. Thanh Hà
Thị Trấn Bút Sơn, Hoằng Hoá
TX Bảo Lộc
Thị trấn Cổ Lễ H. Trực Ninh
Thị Trấn Đông Hưng - Thái Bình
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
129   TP Hà Nội          THPT Ngọc Hồi                          907     14.36
130   TP Hồ Chí Minh     THPT Mạc Đỉnh Chi                     1984     14.35
131   Tỉnh Bắc Giang     THPT Ngô Sỹ Liên                      1052     14.33
132   TP Hà Nội          THPT DL Nguyễn Siêu                    251     14.31
133   Tỉnh Đồng Nai      THPT Ngô Quyền                         821     14.30
134   TP Hồ Chí Minh     THPT Đông Dương                          92    14.29
135   TP Hà Nội          THPT Lê Quí Đôn- Hà Đông               965     14.28
136   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Trần Phú                          836     14.27
137   Tỉnh Thái Bình     THPT Quỳnh Côi                        1118     14.26
138   Tỉnh Hưng Yên      THPT Dương Quảng Hàm                   757     14.20
139   Tỉnh Hậu Giang     THPT chuyên Vị Thanh                   303     14.19
140   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Lý Tự Trọng                      1301     14.15
141   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quảng Xương 1                     718     14.14
142   Tỉnh Thái Bình     THPT Tây Tiền Hải                     1112     14.13
143   Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Huệ                      1291     14.12
144   Tỉnh Quảng Nam     THPT Sào Nam                          1101     14.10
145   Tỉnh Thái Bình     THPT Đông Thụy Anh                    1099     14.08
146   Tỉnh Quảng Trị     THPT TX Quảng Trị                      916     14.08
147   Tỉnh Hải Dương     THPT Phúc Thành                        583     14.08
148   Tỉnh Thái Bình     THPT Bắc Duyên Hà                      980     14.06
149   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Thực hành Cao Nguyên              598     14.05
150   TP Hà Nội          THPT DL Lương Văn Can                    91    14.05
151   Tỉnh Hải Dương     THPT Tuệ Tĩnh                          498     14.03
152   Tỉnh Thái Bình     THPT Nam Đông Quan                     861     14.03
153   Tỉnh Thái Bình     THPT Nguyễn Du                        1074     14.02
154   TP Hà Nội          THPT Việt -Đức                        1188     14.02
                                Địa chỉ
Xã Ngũ Hiệp, huyện Thanh Trì
458 Hùng Vương, Q6
P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang
Phố Trung Kính-Cầu Giấy
P.Trung Dũng, TP.Biên Hòa
134/2 đường số 6 PK4, P. Tam Phú, Q. Thủ Đức
p, Nguyễn Trãi, Hà Đông
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
Thị trấn Quỳnh Côi - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Xã Liên Nghĩa H Văn Giang
Phường 1 thành phố Vị Thanh
Số 03, Lý Tự Trọng, P.Lộc Thọ, Nha Trang , KH
Thị Trấn Quảng Xương
Thị Trấn Tiền Hải - Thái Bình
Phường Thuận Thành, TP Huế
H. Duy Xuyên, Quảng Nam
Thị Trấn Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
Phường1-Thị xã Quảng Trị
Xã Phúc Thành, H. Kinh Môn
Thị Trấn Hưng Hà - Thái Bình
TP.Buôn Ma Thuột
182 đường Lương Thế Vinh
Xã Cẩm Vũ, H. Cẩm Giàng
Xã Đông á - Đông Hưng - Thái Bình
Thị Trấn Thanh Nê - Kiến Xương - Thái Bình
47 Lý Thường Kiệt, Q.Hoàn Kiếm
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
155   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Yên Phong 1                    1260     14.01
156   Tỉnh Thái Bình     THPT Tây Thụy Anh                   1079     14.00
157   Tỉnh Hải Dương     THPT Thanh Miện                      651     13.99
158   Tỉnh Nghệ An       THPT Thanh Chương 1                 1238     13.93
159   Tỉnh Hải Dương     THPT Đoàn Thượng                     519     13.93
160   TP Hà Nội          THPT DL Đoàn Thị Điểm                  45    13.92
161   TP Hà Nội          THPT DL Đào Duy Từ                   409     13.92
162   Tỉnh Ninh Bình     THPT Nguyễn Huệ                      643     13.91
163   Tỉnh Nam Định      THPT Giao Thuỷ B                     938     13.90
164   Tỉnh Nam Định      THPT Nghĩa Hưng A                   1110     13.88
165   Tỉnh Nam Định      THPT Nghĩa Hưng B                    854     13.88
166   Tỉnh Nam Định      THPT Trực Ninh A                     934     13.88
167   TP Hồ Chí Minh     THPT Hùng Vương                     1899     13.87
168   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Nguyễn Đăng Đạo                 814     13.87
169   Tỉnh Cao Bằng      THPT Chuyên Cao Bằng                 345     13.87
170   TP Hồ Chí Minh     THPT Trưng Vương                    1128     13.86
171   TP Hồ Chí Minh     THPT Đinh Thiện Lý                     68    13.86
172   Tỉnh Thái Bình     THPT Nguyễn Trãi                    1167     13.84
173   Tỉnh Hưng Yên      THPT Trần Quang Khải                 533     13.83
174   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đào Duy Từ                      845     13.83
175   Tỉnh Ninh Bình     THPT Kim Sơn A                       808     13.82
176   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Quế Võ 1                       1093     13.81
177   Tỉnh Thái Bình     THPT Phụ Dực                        1112     13.81
178   Tỉnh Hải Dương     THPT Ninh Giang                      956     13.80
179   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Lợi                         1053     13.79
180   TP Hà Nội          THPT Nhân Chính                      887     13.76
                                  Địa chỉ
Thị trấn Chờ -Yên Phong
Xã Thụy Sơn - Thái Thụy - Thái Bình
TT Thanh Miện, H. Thanh Miện
Thị Trấn Dùng, Thanh Chương
Xã Đoàn Thượng, H. Gia Lộc
Khu Đô thị Mỹ Đình Từ Liêm
182 đường Lương Thế Vinh
Phường Bắc Sơn TX Tam Điệp
Xã Giao Yến H. Giao Thuỷ
Thị trấn Liễu Đề H. Nghĩa Hưng
Xã Nghĩa Tân H. Nghĩa Hưng
Xã Trực Cát H. Trực Ninh
124 Hồng Bàng, Q5
Thị trấn Lim -Tiên Du -Bắc Ninh
Thị xã Cao Bằng
3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Q1
Lô P1, Khu A, Đô thị mới Nam Thành phố, P. Tân Pho
Xã Hoà Bình- Vũ Thư - Thái Bình
Xã Dạ Trạch H Khoái Châu
P. Ba Đình, TP Thanh Hóa
Thị trấn Phát Diệm H Kim Sơn
Thị trấn Phố Mới -Quế Võ
Thị trấn An Bài - Quỳnh Phụ - Thái Bình
TT Ninh Giang, H. Ninh Giang
Thị Trấn Thọ Xuân
Phố Ngụy Như Kon Tum, TXuân
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
181   Tỉnh Hà Nam        THPT Kim Bảng C                        592    13.76
182   Tỉnh Nam Định      THPT Hải Hậu C                         743    13.75
183   TP Hải Phòng       THPT Vĩnh Bảo                         1235    13.74
184   TP Cần Thơ         THPT Châu Văn Liêm                    1353    13.74
185   Tỉnh Hải Dương     THPT Quang Trung                       643    13.73
186   TP Hà Nội          THPT Phạm Hồng Thái                    950    13.72
187   Tỉnh Hà Nam        THPT Nam Lý                            749    13.72
188   Tỉnh Thái Bình     THPT Bắc Kiến Xương                   1014    13.71
189   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Hàn Thuyên                       1100    13.71
190   TP Hà Nội          THPT Cao Bá Quát- Gia Lâm             1077    13.71
191   Tỉnh Bình Định     THPT Quốc học                         1235    13.66
192   TP Hà Nội          THPT Mỹ Đức A                          939    13.65
193   Tỉnh Hòa Bình      Phổ thông Dân tộc nội trú              232    13.65
194   Tỉnh Nam Định      THPT Nam Trực                          866    13.65
195   Tỉnh Nghệ An       THPT Đô Lương 1                       1145    13.63
196   TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Du                        1097    13.62
197   Tỉnh Bắc Giang     THPT Việt Yên 1                       1041    13.61
198   TP Hải Phòng       THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                1016    13.59
199   Tỉnh Hưng Yên      THPT Nam Khoái Châu                    619    13.53
200   Tỉnh Hải Dương     THPT Marie Curie                       144    13.53
201   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Cẩm Phả                           808    13.51
202   TP Hà Nội          THPT Quốc Oai                          989    13.50
203   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Phan Đình Phùng                  1127    13.48
204   Tỉnh Bình Dương    THPT Dĩ An                             609    13.47
205   Tỉnh Hà Nam        THPT Duy Tiên A                        729    13.47
206   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Buôn Ma Thuột                    1273    13.46
                                  Địa chỉ
Xã Đồng Hoá, Kim Bảng
Thị trấn Cồn H. Hải Hậu
Thị Trấn Vĩnh Bảo, H. Vĩnh Bảo
Phường An Cư, Q.Ninh Kiều, TP CT
Xã Văn Hội, H. Ninh Giang
Phố Nguyễn Văn Ngọc
Xã Tiến Thắng, Lý Nhân
Xã Nam Cao - Kiến Xương - Thái Bình
Ph. Đại Phúc -TP Bắc Ninh
Xã Cổ Bi, huyện Gia Lâm
09 Trần Phú,TP Quy Nhơn
Huyện Mỹ Đức
Phường Tân Hoà -Thành phố HB
Thị trấn Nam Giang H. Nam Trực
Đà Sơn, Đô Lương
XX1 Đồng Nai CX Bắc Hải, Q10
Thị trấn Bích Động, H. Việt Yên
Xã Lý Học, H. Vĩnh Bảo
Xã Đại Hưng H Khoái Châu
Phường Hải Tân, TP.Hải Dương
P.Cẩm Thành, Cẩm Phả
Huyện Quốc Oai
Phường Bắc Hà -TP Hà Tĩnh
TT Dĩ An Dĩ An - Bình Dương
Thị trấn Hoà Mạc, Duy Tiên
TP. Buôn Ma Thuột
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
207   Tỉnh Tiền Giang    THPT Chợ Gạo                        1062     13.45
208   Tỉnh Hưng Yên      THPT Trần Hưng Đạo                   519     13.44
209   Tỉnh Thái Nguyên   THPT Chu Văn An                      747     13.43
210   TP Hà Nội          THPT TT Đại Việt                       35    13.43
211   Tỉnh Hà Nam        THPT Phủ Lý A                        604     13.43
212   TP Hà Nội          THPT ứng Hoà A                       712     13.40
213   TP Hà Nội          THPT Đồng Quan                       629     13.39
214   Tỉnh Hải Dương     THPT Chí Linh                        860     13.37
215   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hoằng Hoá 4                     810     13.37
216   Tỉnh Nam Định      THPT Mỹ Tho                          760     13.36
217   Tỉnh Hải Dương     THPT Cẩm Giàng                       707     13.36
218   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hồng Gai                        744     13.36
219   Tỉnh Hưng Yên      THPT Trưng Vương                     778     13.33
220   Tỉnh Hải Dương     THPT Nhị Chiểu                       532     13.33
221   TP Hà Nội          THPT Đan Phượng                      709     13.32
222   Tỉnh Nghệ An       THPT Diễn Châu 3                     997     13.32
223   Tỉnh Ninh Bình     THPT Yên Mô B                        769     13.32
224   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hà Trung                        922     13.30
225   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hậu Lộc 1                       597     13.29
226   Tỉnh Bắc Giang     THPT Lạng Giang 1                   1034     13.29
227   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hoàng Quốc Việt                 558     13.29
228   Tỉnh Hà Nam        THPT Thanh Liêm A                    658     13.28
229   Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Duy Hiệu                 943     13.28
230   Tỉnh Đồng Nai      THPT Long Khánh                     1235     13.26
231   TP Hải Phòng       THPT Tiên Lãng                       964     13.24
232   TP Hà Nội          THPT Thường Tín                      743     13.24
                               Địa chỉ
Thị trấn Chợ Gạo H Chợ Gạo
Xã Thiện Phiến H Tiên Lữ
P. Hương Sơn, Tp Thái Nguyên
301 Nguyễn Trãi Thanh Xuân
P. Lê Hồng Phong, Phủ Lý
Huyện ứng Hoà
Huyện Phú Xuyên
Phường Sao Đỏ, TX. Chí Linh
Xã Hoằng Thành, Hoằng Hoá
Xã Yên Chính H. ý Yên
Xã Tân Trường, H. Cẩm Giàng
Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
Xã Trưng Trắc H Văn Lâm
TT Phú Thứ, H. Kinh Môn
Huyện Đan Phượng
Diễn Xuân, Diễn Châu
Xã Yên Mạc H Yên Mô
Xã Hà Bình, Hà Trung
Xã Phú Lộc, Hậu lộc
Xã yên Mỹ, H. Lạng Giang
T. trấn Mạo Khê, Đông Triều
X.Liêm Thuận, Thanh Liêm
H. Điện Bàn, Quảng Nam
02 CMT8 TX.Long Khánh
Thị Trấn Tiên lãng, H. Tiên Lãng
Huyện Thường Tín
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông         Số lượt dự thi   Ex
233   Tỉnh Lai Châu      THPT chuyên Lê Quý Đôn                     151    13.23
234   Tỉnh Đồng Nai      THPT Nguyễn Trãi                           893    13.21
235   Tỉnh Hà Nam        THPT Lý Nhân                               784    13.19
236   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hậu Lậc 2                             704    13.18
237   Tỉnh Hải Dương     THPT Kinh Môn                              890    13.17
238   Tỉnh Tiền Giang    THPT Trương Định                           932    13.16
239   TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Hiền                           898    13.15
240   Tỉnh Hưng Yên      THPT Phù Cừ                                760    13.15
241   Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hai Bà Trưng                        1262    13.14
242   TP Hà Nội          THPT Thanh Oai B                           958    13.12
243   TP Hà Nội          THPT Mê Linh                               707    13.12
244   TP Hải Phòng       THPT Kiến An                              1006    13.12
245   Tỉnh Hưng Yên      THPT Mỹ Hào                                890    13.10
246   Tỉnh Hà Nam        THPT Bình Lục A                            815    13.09
247   TP Hà Nội          THPT Sóc Sơn                               884    13.08
248   Tỉnh Nam Định      THPT Xuân Trường A                         997    13.07
249   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Nguyễn Trãi                          1042    13.07
250   Tỉnh Hưng Yên      THPT Tiên Lữ                               986    13.06
251   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lê Văn Thịnh                         1001    13.06
252   TP Hà Nội          THPT Đa Phúc                               787    13.05
253   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Tiên Du 1                             997    13.05
254   Tỉnh Phú Thọ       THPT Dân tộc nội trú tỉnh Phú              160    13.05
                         Thọ
255   Tỉnh Sơn La        THPT Chuyên                                542    13.04
256   TP Đà Nẵng         THPT Hoàng Hoa Thám                        979    13.03
257   Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳnh Lưu 1                          1069    13.03
258   TP Hải Phòng       THPT Lê Quý Đôn                           1152    13.03
                                Địa chỉ
Phường Đoàn Kết-TX Lai Châu Lai Châu
Phường Tân Biên, TP.Biên Hòa
Thị trấn Vĩnh Trụ, Lý Nhân
Xã Văn Lộc, Hậu Lộc
TT An Lưu, H. Kinh Môn
Phường 1 TX Gò Công
3 Dương Đình Nghệ, Q11
Xã Tống Phan H Phù Cừ
Phường Vĩnh Ninh, TP Huế
Huyện Thanh Oai
Huyện Mê Linh
P. Ngọc Sơn, Q. Kiến An
Thị trấn Bần H Mỹ Hào
Thị trấn Bình Mỹ, Bình Lục
Xã Phủ Lỗ, H Sóc Sơn
Xã Xuân Hồng H. Xuân Trường
Thôn 8, thị trấn Ninh Hoà, KH
Thị trấn Vương H Tiên Lữ
Xã Đông Cứu -Gia Bình
Thị trấn Đa Phúc, Huyện Sóc Sơn
Xã Việt Đoàn -Tiên Du
Hà Lộc, TX Phú Thọ (HSNTđược tính hộ khẩu gốc)
Phường Chiềng Lề -Thành phố Sơn La
An Hải Đông, Sơn Trà
Thị Trấn giát, Quỳnh Lưu
P. Cát Bi, Q. Hải An
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
259   Tỉnh Quảng Nam     THPT Huỳnh Ngọc Huệ                 1066    13.03
260   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Gia Bình 1                      907    13.02
261   Tỉnh Phú Thọ       THPT Long Châu Sa                    724    12.99
262   Tỉnh Nam Định      THPT Mỹ Lộc                          693    12.98
263   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 1 Sơn Tịnh                  1193    12.97
264   Tỉnh Thái Bình     THPT Thái Phúc                       736    12.96
265   Tỉnh Hưng Yên      THPT Văn Giang                      1047    12.93
266   Tỉnh Đồng Nai      THPT Trấn Biên                      1226    12.93
267   Tỉnh Quảng Nam     THPT Trần Quý Cáp                   1160    12.93
268   Tỉnh Tiền Giang    THPT Cái Bè                         1042    12.92
269   Tỉnh Nghệ An       THPT Diễn Châu 2                    1044    12.92
270   Tỉnh Quảng Nam     THPT Trần Cao Vân                   1411    12.90
271   Tỉnh Hưng Yên      THPT Văn Lâm                         875    12.90
272   TP Hà Nội          THPT Thạch Thất                     1004    12.90
273   Tỉnh Thái Bình     THPT Vũ Tiên                         965    12.89
274   Tỉnh Nam Định      THPT Đại An                          545    12.88
275   Tỉnh Thái Bình     THPT Hưng Nhân                       909    12.87
276   Tỉnh Thái Bình     THPT Chu Văn An                     1001    12.86
277   Tỉnh Nam Định      THPT Hoàng Văn Thụ                   711    12.85
278   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hồng Lĩnh                       883    12.85
279   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Yên Định 2                      621    12.84
280   Tỉnh Hưng Yên      THPT Ân Thi                          728    12.84
281   Tỉnh Hưng Yên      THPT Khoái Châu                      824    12.83
282   TP Hải Phòng       THPT Trần Nguyên Hãn                1108    12.82
283   Tỉnh Nghệ An       THPT Nam Đàn 1                       993    12.82
284   Tỉnh Tiền Giang    THPT Nguyễn Đình Chiểu              1252    12.80
                                 Địa chỉ
H. Đại Lộc, Quảng Nam
Thị trấn Ngụ -Gia Bình
Thị trấn Lâm Thao, H. Lâm Thao
Km5 QL 21 A NĐ-HN
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
Xã Thái Phúc - Thái Thụy - Thái Bình
Xã Cửu Cao H Văn Giang
Phường Tam Hoà TP.Biên Hòa
Thành phố Hội An, Quảng Nam
TT Cái Bè H. Cái Bè
Diễn Hồng, Diễn châu
Phường An Mỹ, TP. Tam Kỳ, Quảng Nam
Xã Lạc Đạo H Văn Lâm
Huyện Thạch Thất
Xã Việt Thuận - Vũ Thư - Thái Bình
Xã Yên Đồng H. ý Yên
Xã Phú Sơn - Hưng Hà - Thái Bình
Xã Vũ Quý - Kiến Xương - Thái Bình
Xã Trung Thành H. Vụ Bản
Phường Bắc Hồng -Thị xã Hồng Lĩnh
Xã Yên Trường, Yên Định
Thị trấn Ân Thi
Thị trấn Khoái Châu
P.Lam Sơn, Q. Lê Chân
Thị Trấn Nam Đàn, Nam Đàn
Phường 1 TP. Mỹ Tho
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
285   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lương Tài 1                    1076    12.80
286   TP Hồ Chí Minh     THPT Võ Thị Sáu                     1355    12.80
287   Tỉnh Quảng Trị     THPT Đông Hà                        1029    12.79
288   Tỉnh Phú Thọ       THPT Thanh Thuỷ                      602    12.79
289   Tỉnh Nam Định      THPT Phạm Văn Nghị                  1088    12.78
290   Tỉnh Nam Định      THPT Giao Thuỷ C                     740    12.78
291   TP Hà Nội          THPT Trần Nhân Tông                 1169    12.77
292   Tỉnh Nghệ An       THPT Phan Đăng Lưu                  1042    12.76
293   Tỉnh Nghệ An       THPT Lê Hồng Phong                   680    12.75
294   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nông Cống 1                     767    12.75
295   TP Hà Nội          THPT Hoài Đức A                     1152    12.74
296   Tỉnh Long An       THPT Tân An                          957    12.74
297   TP Đà Nẵng         THPT Hòa Vang                        977    12.73
298   Tỉnh Nghệ An       THPT Thái Hoà                        874    12.72
299   Tỉnh Lâm Đồng      THPT Trần Phú -Đà Lạt                659    12.72
300   TP Hải Phòng       THPT Phạm Ngũ Lão                    750    12.71
301   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Bình Xuyên                      681    12.71
302   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hoằng Hoá 2                    1164    12.71
303   Tỉnh Ninh Bình     THPT Yên Mô A                        673    12.71
304   TP Hồ Chí Minh     THPT Ng Khuyến                      1154    12.69
305   Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đức Trọng                       926    12.69
306   TP Hà Nội          THPT Yên Viên                        778    12.68
307   TP Hà Nội          THPT Dương Xá                        853    12.68
308   TP Hà Nội          THPT Phùng Khắc Khoan-               722    12.68
                         Thạch Thất
309   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Yên Lạc 2                       787    12.67
310   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thiệu Hoá                       876    12.66
                               Địa chỉ
Thị trấn Thứa -Lương Tài
95 Đinh Tiên Hoàng Q Bình Thạnh
Phường 1- TP. Đông Hà
Xã La Phù, H. Thanh Thuỷ
Xã Yên Cường H. ý Yên
Xã Hồng Thuận H. Giao Thuỷ
15 phố Hương Viên
Thị Trấn yên Thành
Hưng Thông, Hưng Nguyên
Thị Trấn Nông Cống
Huyện Hoài Đức
Phường 3, TP Tân An
Hoà Thọ Đông, Cẩm Lệ
Thị Trấn Thái Hoà, Nghĩa Đàn
P10 -Đà Lạt
Xã Ngũ Lão, H. Thủy Nguyên
Thị trấn Hương Canh H Bình Xuyên
Xã Hoằng Kim, Hoằng Hoá
Xã Khánh Thượng H Yên Mô
514 Nguyễn Tri Phương, Q10
TT Liên Nghĩa-Đức Trọng
Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm
Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm
Huyện Thạch Thất
Xã Liên Châu H Yên Lạc
Thị Trấn Thiệu Hoá
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
311   Tỉnh Thái Bình     THPT Thái Ninh                       795    12.66
312   Tỉnh Nghệ An       THPT Đô Lương 3                      894    12.65
313   Tỉnh Hải Dương     THPT Cầu Xe                          457    12.65
314   Tỉnh Phú Thọ       THPT Hạ Hoà                          499    12.65
315   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đông Sơn 1                      814    12.65
316   Tỉnh Bắc Giang     THPT Tân Yên 1                      1009    12.65
317   Tỉnh Phú Thọ       THPT Việt Trì                        901    12.64
318   Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Huệ                     1176    12.64
319   TP Hải Phòng       THPT An Lão                          794    12.63
320   TP Hà Nội          THPT Trung Giã                       573    12.62
321   Tỉnh Bắc Giang     THPT Lục Nam                        1108    12.62
322   TP Hà Nội          THPT Cầu Giấy                        617    12.62
323   TP Hà Nội          THPT Xuân Đỉnh                       963    12.61
324   TP Hà Nội          THPT Ngô Quyền- Ba Vì                787    12.61
325   Tỉnh Hưng Yên      THPT Nguyễn Siêu                     579    12.61
326   Tỉnh Nam Định      THPT Nghĩa Hưng C                    757    12.60
327   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Uông Bí                         748    12.59
328   TP Hải Phòng       THPT Quang Trung                     662    12.58
329   TP Hồ Chí Minh     THPT DL Trương Vĩnh Ký               794    12.58
330   TP Hà Nội          THPT Cổ Loa                          953    12.57
331   Tỉnh Thái Bình     THPT Quỳnh Thọ                       892    12.56
332   Tỉnh Lâm Đồng      Trường THPT Di Linh                  801    12.55
333   Tỉnh Hưng Yên      THPT Đức Hợp                         576    12.55
334   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Đội Cấn                         627    12.54
335   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Bình Sơn                        467    12.53
336   Tỉnh Nghệ An       THPT Nguyễn Xuân Ôn                  949    12.53
                              Địa chỉ
Xã Thái Hưng - Thái Thụy - Thái Bình
Quang Sơn, Đô Lương
Xã Cộng Lạc, H. Tứ Kỳ
Thị trấn Hạ Hoà, H. Hạ Hoà
Xã Đông Xuân, Đông Sơn
TT Cao Thượng, H. Tân Yên
Phường Gia Cẩm, thành phố Việt Trì
09 Hong Diu, TP. Tuy Ha, Phó Yn
Thị Trấn An Lão, H.An Lão
Xã Trung Giã, H Sóc Sơn
TT Đồi ngô, H. Lục Nam
Đường Nguyễn Khánh Toàn CG
Xã Xuân Đỉnh, H. Từ Liêm
Huyện Ba vì
Xã Đông Kết, Khoái Châu, Hưng Yên
Thị trấn Rạng Đông H. Nghĩa Hưng
P. Quang Trung, Uông Bí
Xã Cao Nhân, H. Thủy Nguyên
110 Bành Văn Trân, Q Tân Bình
Xã Đông Hội, huyện Đông Anh
Quỳnh Thọ - Quỳnh Phụ - Thái Bình
TT Di Linh
Xã Đức Hợp H Kim Động
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
Xã Nhân Đạo H Sôn g Lô
Thị trấn Diễn Châu
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
337   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Yên Định 1                        894    12.53
338   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Văn Hưu                       1044    12.52
339   Tỉnh Phú Thọ       THPT Phù Ninh                          573    12.52
340   TP Hà Nội          THPT Nguyễn Du- Thanh Oai              810    12.51
341   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Minh Khai                         891    12.51
342   Tỉnh Thái Bình     THPT Tiên Hưng                         965    12.51
343   Tỉnh Nghệ An       THPT Hà Huy Tập                       1143    12.49
344   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Lý Tự Trọng                       864    12.49
345   Tỉnh Nghệ An       THPT Lê Viết Thuật                    1103    12.48
346   TP Hà Nội          THPT DL Lô Mô nô xốp                   373    12.48
347   Tỉnh Hưng Yên      THPT Hoàng Hoa Thám                    358    12.48
348   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Sầm Sơn                           547    12.48
349   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Xuân Hòa                          488    12.47
350   Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Đức Thuận                  475    12.46
351   Tỉnh Ninh Bình     THPT Hoa Lư A                          599    12.45
352   Tỉnh Bắc Giang     THPT Yên Dũng 1                        971    12.45
353   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 4                       503    12.44
354   Tỉnh Hưng Yên      THPT Nguyễn Thiện Thuật                562    12.44
355   Tỉnh Hưng Yên      THPT Nam Phù Cừ                        317    12.44
356   TP Hà Nội          THPT Vân Nội                          1049    12.44
357   Tỉnh Hưng Yên      THPT Minh Châu                         527    12.43
358   TP Hà Nội          THPT Ngọc Tảo                          721    12.43
359   Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lương Ngọc Quyến                 1264    12.43
360   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Tam Dương                         581    12.42
361   TP Hà Nội          THPT Yên Lãng                          761    12.42
362   Tỉnh Nam Định      THPT Trần Văn Bảo                      546    12.42
                               Địa chỉ
Thị Trấn Quán Lào, Yên Định
Xã Thiệu Vận, Thiệu Hoá
Xã Phú Lộc, H. Phù Ninh
Huyện Thanh Oai
Thị trấn Đức Thọ -H. Đức Thọ
Xã Thăng Long - Đông Hưng - Thái Bình
8-Phan Bội Châu
Thị trấn Cày -H. Thạch Hà
Khối 5 -Phường Trường Thi -TP Vinh
đường Lê Đức Thọ -Từ Liêm
Xã Thuỵ Lôi H Tiên Lữ
P. Trường Sơn,Thị xã Sầm Sơn
Thị xã Phúc Yên
Xã Thành Lợi H. Vụ Bản
Thị trấn Thiên Tôn H Hoa Lư
Xã Nham Sơn, H. Yên Dũng
Xã Thọ Dân, Triệu Sơn
Xã Bạch Sam H Mỹ Hào
Xã Tam Đa H Phù Cừ
Xã Vân Nội, H Đông Anh
Xã Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên
Huyện Phúc Thọ
P. Hoàng Văn Thụ, Tp Thái Nguyên
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
Huyện Mê Linh
Xã Điền Xá H. Nam Trực
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông        Số lượt dự thi    Ex
363   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 1                          724     12.42
364   Tỉnh Quảng Bình    THPT Đào Duy Từ, Đồng Hới                 785     12.40
365   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Dân Tộc Nội trú tỉnh TH              272     12.40
366   TP Hà Nội          THPT DL Mari Quyri                        671     12.40
367   TP Hà Nội          THPT Quang Trung- Đống Đa                1033     12.39
368   Tỉnh Nghệ An       THPT Hoàng Mai                           1153     12.38
369   Tỉnh Thái Bình     THPT Lê Quý Đôn                          1239     12.37
370   Tỉnh Bình Định     THPT Số 1 An Nhơn                         905     12.36
371   TP Hồ Chí Minh     THPT Võ Trường Toản                      1021     12.36
372   TP Hải Phòng       THPT Nguyễn Trãi                          786     12.36
373   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Bình Sơn                            1056     12.35
374   Tỉnh Hưng Yên      THPT Kim Động                             787     12.35
375   Tỉnh KonTum        THPT Kontum                              1005     12.34
376   Tỉnh Hà Giang      THPT Chuyên                               318     12.33
377   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 1 Đức Phổ                        1181     12.32
378   Tỉnh Quảng Bình    THPT Lệ Thuỷ                              798     12.32
379   Tỉnh Thái Bình     THPT Nam Tiền Hải                        1060     12.31
380   Tỉnh Hà Nam        THPT Bình Lục B                           611     12.31
381   Tỉnh Hải Dương     THPT Phả Lại                              445     12.31
382   Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Huệ                           722     12.30
383   TP Hà Nội          THPT DT Nội Trú                             91    12.30
384   Tỉnh Hà Nam        THPT Phủ Lý B                             513     12.28
385   TP Hà Nội          THPT Quảng Oai                            829     12.28
386   Tỉnh Hưng Yên      THPT TX Hưng Yên                          746     12.27
387   Tỉnh Bắc Giang     THPT Hiệp Hoà 1                           922     12.27
388   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Ng Viết Xuân                         599     12.26
                               Địa chỉ
Thị trấn, Triệu Sơn
Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
P. Đông Sơn, TP Thanh Hoá
3 Trần Quốc Toản
178 đường Láng
Quỳnh Thiện, Quỳnh Lưu
Đường Lý Bôn - Thành phố Thái Bình
TT Bình Định,H. An Nhơn
KP1 Phường Hiệp Thành, Q12
Xã An Hưng, H. An Dương
Thị trấn Châu ổ, H. Bình Sơn
Xã Lương Bằng H Kim Động
Phường Quyết Thắng TX KonTum
P. Minh Khai, TP Hà Giang
Xã Phổ Ninh, H. Đức Phổ
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
Xã Nam Trung - Tiền Hải - Thái Bình
Xã Vũ Bản , Bình Lục
Phường Phả Lại, TX.Chí Linh
Đường Nguyễn Văn Trỗi TP NĐ
Huyện Ba vì
Xã Thanh Châu, Phủ Lý
Huyện Ba vì
Phường Quang Trung TX Hưng Yên
Thị trấn Thắng, H. Hiệp Hoà
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
389   Tỉnh Phú Thọ       THPT Tam Nông                        628    12.26
390   Tỉnh Hà Nam        THPT Duy Tiên B                      531    12.25
391   Tỉnh Nam Định      THPT Hải Hậu B                       654    12.25
392   Tỉnh Nghệ An       THPT TX Cửa lò                       702    12.24
393   TP Hải Phòng       THPT Toàn Thắng                      626    12.24
394   TP Hải Phòng       THPT An Dương                       1041    12.24
395   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hà Huy Tập                      661    12.23
396   Tỉnh Bến Tre       THPT Phan Thanh Giản                1219    12.23
397   Tỉnh Hưng Yên      THPT Triệu Quang Phục                521    12.23
398   Tỉnh Nghệ An       THPT Kim Liên                        796    12.22
399   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Trần Phú                       1033    12.22
400   Tỉnh Nghệ An       THPT Nghi Lộc 1                      969    12.21
401   Tỉnh Hưng Yên      THPT Yên Mỹ                          757    12.21
402   Tỉnh Hưng Yên      THPT Ng Trung Ngạn                   608    12.21
403   Tỉnh Ninh Bình     THPT Nho Quan B                      558    12.20
404   Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thành phố Cao Lãnh             1105    12.19
405   Tỉnh Nam Định      THPT Trực Ninh B                     824    12.18
406   Tỉnh Hậu Giang     THPT Lê Quý Đôn                      377    12.18
407   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Lê Hồng Phong                   284    12.17
408   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 3                     568    12.17
409   Tỉnh Lâm Đồng      THPT Bùi Thị Xuân                   1203    12.16
410   TP Hà Nội          THPT Phú Xuyên A                     753    12.15
411   TP Hồ Chí Minh     THPT DL Hồng Đức                     880    12.15
412   TP Hà Nội          THPT Mỹ Đức B                        653    12.15
413   TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Hưng Đạo                  1429    12.13
414   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lương Tài 2                     753    12.12
                                Địa chỉ
Xã Hương Nộn, H. Tam Nông
Thị trấn Đồng văn,Duy Tiên
Xã Hải Phú H. Hải Hậu
Thị xã Cửa lò
Xã Toàn Thắng, H. Tiên Lãng
Thị Trấn An Dương, H. An Dương
Xã Cẩm Sơn -H. Cẩm Xuyên
TT Ba Tri, H. Ba Tri, tỉnh Bến Tre
Yên Phú H Yên Mỹ
Kim Liên, Nam đàn
Xã Đức Thủy -H. Đức Thọ
Thị Trấn Quán Hành, Nghi Lộc
Xã Tân Lập H Yên Mỹ
Xã Hồ Tùng Mậu H Ân Thi
Thị trấn Nho Quan H Nho Quan
Phường 1, TP Cao Lãnh
Xã Trực Thái H. Trực Ninh
Phường Lái Hiếu thị xã Ngã Bảy
P. Cẩm Phú, Cẩm Phả
Xã Hợp Lý, Triệu Sơn
P2 -Đà Lạt
Huyện Phú Xuyên
8 Hồ Đắc Di, P Tây Thạnh Q Tân Phú
Huyện Mỹ Đức
88/955 E Lê Đức Thọ, P6, Q. Gò Vấp
Kênh Vàng -Lương Tài
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi   Ex
415   Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn TrãI                        757    12.12
416   Tỉnh Bắc Giang     THPT Yên Dũng 2                         920    12.11
417   Tỉnh Ninh Bình     THPT Kim Sơn B                          847    12.11
418   Tỉnh Đồng Nai      THPT Thống Nhất A                      1137    12.11
419   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Dương Bạch Mai                     298    12.10
420   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 1 Tư Nghĩa                     1096    12.09
421   Tỉnh Thái Bình     THPT Đông Hưng Hà                       848    12.08
422   Tỉnh Phú Thọ       THPT Vĩnh Chân                          305    12.08
423   Tỉnh Quảng Nam     THPT Núi Thành                         1185    12.08
424   TP Hồ Chí Minh     THPT TT Quốc văn Sài gòn                398    12.07
425   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quảng Xương 2                      859    12.07
426   Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Trần Quốc Tuấn                    1251    12.06
427   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                 1267    12.06
428   Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Phan Đăng Lưu                    1219    12.05
429   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Đinh Tiên Hoàng                    714    12.05
430   TP Hà Nội          THPT Đống Đa                           1079    12.04
431   Tỉnh Phú Thọ       THPT Hùng Vương                         810    12.04
432   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Du                          838    12.04
433   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Ngô Gia Tự                         675    12.04
434   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Xuyên Mộc                         1071    12.03
435   Tỉnh Yên Bái       THPT Nguyễn Huệ                         722    12.02
436   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Châu Thành                         583    12.02
437   Tỉnh Thái Nguyên   PT Dân tộc Nội trú tỉnh TN              171    12.02
438   Tỉnh Ninh Bình     THPT Gia Viễn B                         594    12.01
439   Tỉnh Tuyên Quang   THPT Dân tộc nội trú tỉnh               243    12.01
440   Tỉnh Thái Bình     THPT Nam Duyên Hà                       740    12.00
                               Địa chỉ
Thị trấn Trảng Bàng Tây Ninh
Xã Tân An, H. Yên Dũng
Xã Hùng Tiến H Kim Sơn
TT Trảng Bom, H.Trảng Bom
Xã Phước Hội , H. Đất Đỏ
Thị trấn La Hà, H. Tư Nghĩa
Xã Hùng Dũng - Hưng Hà - Thái Bình
Xã Vĩnh Chân, H. Hạ Hoà
H. Núi Thành, Quảng Nam
1035B Trịnh Đình Trọng, F Hòa Thạnh, Quận Tân Phú
Xã Quảng Ngọc, Quảng Xương
P. Nguyễn Nghiêm, TP Quảng Ngãi
H. Krông Pắk
Xã Phú Dương, H. Phú Vang
242 đường thống nhất, Phường 8 Vũng Tàu
Quan Thổ 1, T.Đ.Thắng, Q.Đ.Đa
Phường Hùng Vương, TX Phú Thọ
TT Ngãi Giao, H. Châu Đức
Nguyễn Công Trứ, Cam Nghĩa, TXCam Ranh, KH
TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc
P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa
P. Tân Lập, Tp Thái Nguyên
Xã Gia Lập H Gia Viễn
Phường Nông Tiến, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Xã Minh Hoà - Hưng Hà - Thái Bình
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
441   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Bà Rịa                            468     12.00
442   Tỉnh Hải Dương     THPT Đồng Gia                          372     12.00
443   Tỉnh Phú Thọ       THPT Công nghiệp Việt Trì              586     11.99
444   Tỉnh Bình Dương    THPT Võ Minh Đức                       846     11.99
445   Tỉnh Lạng Sơn      THPT DTNT Tỉnh                         148     11.98
446   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tĩnh Gia 2                        875     11.98
447   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Huệ                        791     11.97
448   TP Hồ Chí Minh     THPTDL á Châu                            94    11.97
449   Tỉnh Nghệ An       THPT Bắc Yên Thành                    1112     11.97
450   Tỉnh Phú Thọ       THPT Đoan Hùng                         549     11.97
451   TP Hà Nội          THPT Tân Lập                           620     11.96
452   TP Hải Phòng       THPT Kiến Thụy                         974     11.95
453   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Vĩnh Yên                          374     11.94
454   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Sáng Sơn                          254     11.94
455   Tỉnh Bình Định     THPT Tăng Bạt Hổ                      1020     11.93
456   Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Chí Thanh                 949     11.92
457   Tỉnh Bắc Giang     THPT Lạng Giang 2                      831     11.92
458   TP Hồ Chí Minh     THPT Trung Phú                         952     11.91
459   Tỉnh Hải Dương     THPT Thanh Miện II                     458     11.91
460   Tỉnh Bắc Giang     THPT DTNT tỉnh                         220     11.90
461   TP Hồ Chí Minh     THPTDL Thái Bình                       186     11.90
462   Tỉnh Đồng Nai      THPT Long Thành                        815     11.90
463   Tỉnh Bắc Giang     THPT Yên Thế                           641     11.90
464   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Trần Bình Trọng                   785     11.88
465   Tỉnh Phú Yên       THPT Lê Hồng Phong                    1116     11.88
466   TP Hồ Chí Minh     THPT Thủ Đức                          1200     11.88
                                 Địa chỉ
Nguyễn Tất Thành, P.Phước Nguyên, TX Bà Rịa
Xã Đồng Gia, H. Kim Thành
Phường Thanh Miếu, TP Việt trì
30 Tháng 4,Chánh Nghĩa, TDM, BD
Phường Đông Kinh TP Lạng Sơn
Xã Triêu Dương, Tĩnh Gia
Phường 10 Vũng Tàu
226A Pasteur Q3
Lăng Thành, Yên Thành
Thị trấn Đoan Hùng, H. Đoan Hùng
Huyện Đan Phượng
Thị Trấn Núi Đối, H. Kiến Thụy
Phường Hội Hợp TP Vĩnh Yên
Xã Tam Sơn H Sông Lô
TT Bồng Sơn, H. Hoài Nhơn
TT Sịa, H. Quảng Điền
Xã Tân Thịnh, H. Lạng Giang
ấp 12 xã Tân Thạnh Đông, H Củ Chi
Xã Hồng Quang, H. Thanh Miện
P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang
236/10 Nguyễn Thái Bình, Q Tân Bình
TT Long Thành H.Long Thành
Thị trấn Cầu Gồ, H. Yên Thế
Xã Cam Hải Tây, H. Cam Lâm, KH
X Ha Bnh 2, H.Ty Ha, Phó Yn
166/24 Đặng Văn Bi, P Bình Thọ, QThủ đức
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
467   Tỉnh Nam Định      THPT Lương Thế Vinh                  549    11.88
468   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Mai Anh Tuấn                    898    11.88
469   Tỉnh Bắc Giang     THPT Hiệp Hoà 2                      886    11.87
470   Tỉnh Quảng Nam     THPT Tiểu La                        1436    11.86
471   Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Trãi                     835    11.86
472   TP Hồ Chí Minh     THPT Tân Bình                       1256    11.85
473   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hậu Lộc 3                       576    11.85
474   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT TrầnNguyên Hãn                  327    11.85
475   Tỉnh Hải Dương     THPT Hoàng Văn Thụ                   527    11.84
476   Tỉnh Đồng Nai      THPT Xuân Lộc                       1175    11.84
477   Tỉnh Hà Nam        THPT Kim Bảng B                      577    11.84
478   TP Hồ Chí Minh     THPT Bình Phú                       1121    11.83
479   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Bãi Cháy                        566    11.83
480   TP Hồ Chí Minh     THPT Ng Chí Thanh                    882    11.83
481   TP Hà Nội          THPT Trần Đăng Ninh                  740    11.83
482   TP Hải Phòng       THPT Lý Thường Kiệt                  792    11.82
483   Tỉnh BàRịa-VT      THPT Võ Thị Sáu                      414    11.82
484   Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Đình Chiểu               915    11.81
485   Tỉnh Ninh Bình     THPT Bình Minh                       532    11.81
486   TP Hà Nội          THPT Ngô Thì Nhậm                    618    11.80
487   Tỉnh Ninh Bình     THPT Gia Viễn C                      315    11.80
488   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Mai Thúc Loan                   694    11.80
489   Tỉnh Hà Nam        THPT Thanh Liêm C                    418    11.80
490   Tỉnh Ninh Bình     THPT Trần Hưng Đạo                   669    11.79
491   Tỉnh Nghệ An       THPT Yên Thành 2                     908    11.79
492   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Bến Tre                         529    11.78
                               Địa chỉ
Thị trấn Gôi H. Vụ Bản
Xã Nga Thành, Nga Sơn
Xã Hương Lâm, H. Hiệp Hoà
H. Thăng Bình, Quảng Nam
Xã Trực Hưng H. Trực Ninh
97/11 Nguyễn Cừ Đàm, P Tân Sơn Nhì, Q Tân Phú
Xã Đại Lộc, Hậu Lộc
Xã Triệu Đề H Lập Thạch
P. Ngọc Châu, TP. Hải Dương
Thị Trấn Gia Ray H.Xuân Lộc
Xã Tân Sơn, Kim Bảng
84/47 Lý Chiêu Hoàng, Q6
Phường Bãi Cháy, TP Hạ Long
189/4 Hoàng Hoa Thám Q Tân Bình
Huyện ứng Hoà
Xã Thủy Sơn, H.Thủy Nguyên
Xã Phước Long Thọ, H Đất Đỏ
Phường Phú Tân, TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
Thị trấn Bình Minh H Kim Sơn
Xã Tả Thanh Oai, Thanh Trì
Xã Gia Sinh H Gia Viễn
Xã Thạch Châu -H. Lộc Hà
Xã Thanh Thuỷ, Thanh Liêm
Phường Ninh Phong TP Ninh Bình
Bắc Thành, Yên Thành
Thị xã Phúc Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
493   Tỉnh Nghệ An       THPT Phạm Hồng Thái                  561    11.78
494   Tỉnh Ninh Bình     THPT Gia Viễn A                      623    11.77
495   Tỉnh Hải Dương     THPT Bến Tắm                         382    11.77
496   Tỉnh Nghệ An       THPT Nghi Lộc 2                      792    11.77
497   Tỉnh Nam Định      THPT Xuân Trường C                   621    11.77
498   Tỉnh Hà Nam        THPT Bình Lục C                      644    11.77
499   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Kỳ Lâm                          265    11.76
500   TP Đà Nẵng         THPT Nguyễn Trãi                     957    11.76
501   Tỉnh Quảng Trị     THPT Vĩnh Linh                       832    11.75
502   Tỉnh Tây Ninh      THPT Tây Ninh                        874    11.75
503   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tĩnh Gia 1                     1008    11.75
504   Tỉnh Tiền Giang    THPT Vĩnh Bình                       967    11.75
505   Tỉnh Hải Dương     THPT Kẻ Sặt                          508    11.74
506   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Hoàn                         738    11.74
507   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Văn Trỗi                 841    11.74
508   Tỉnh Bình Định     THPT Nguyễn Trân                     960    11.73
509   Tỉnh Tiền Giang    THPT Tân Hiệp                        749    11.73
510   Tỉnh Ninh Thuận    THPT Chu Văn An                     1091    11.72
511   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Du                       885    11.72
512   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Bạch Đằng                       560    11.72
513   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Cẩm Xuyên                       971    11.71
514   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Nguyễn Văn Trỗi                1011    11.71
515   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 2                     748    11.71
516   TP Hà Nội          THPT Tùng Thiện                      579    11.70
517   Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tống Duy Tân                    410    11.69
518   Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Bính                     542    11.69
                             Địa chỉ
Hưng Châu, Hưng Nguyên
Xã Gia Phú H Gia Viễn
Phường Bến Tắm, TX. Chí Linh
Nghi Mỹ, Nghi Lộc
Xã Xuân Đài H. Xuân Trường
Xã Tràng An, Bình Lục
Xã Kỳ Lâm -H. Kỳ Anh
Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu
Thị trấn Hồ Xá-H.Vĩnh Linh
Phường 3 -Thị xã Tây Ninh
Thị Trấn Tĩnh Gia
Thị trấn Vĩnh Bình H Gò Công Tây
TT Kẻ Sặt, H. Bình Giang
Xã Xuân Lai, Thọ Xuân
Xã Thụ Lộc -H. Lộc Hà
TT Tam Quan, H. Hoài Nhơn
TT Tân Hiệp H. Châu Thành
Phường Phước Mỹ, TP. Phan Rang-Tháp Chàm
Xã Tiên Điền -H. Nghi Xuân
T.trấn Quảng Yên, Yên Hưng
Thị trấn Cẩm xuyên -H. Cẩm Xuyên
Số 32 Hàn Thuyên, Xương Huân ,Nha Trang, KH
Xã Nông Trường, Triệu Sơn
Thị xã Sơn Tây
Xã Vĩnh Tân, Vĩnh Lộc
Xã Hiển Khánh H.Vụ Bản
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi   Ex
519   Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đơn Dương                           519    11.69
520   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Cao Thắng                           367    11.69
521   Tỉnh Tiền Giang    THPT Đốc Binh Kiều                      1027    11.67
522   Tỉnh Quảng Trị     THPT Hải Lăng                            885    11.67
523   TP Hà Nội          THPT Vạn xuân- Hoài Đức                  711    11.67
524   TP Hà Nội          THPT Đoàn kết- Hai Bà Trưng             1020    11.67
525   TP Hồ Chí Minh     THPT Lương Thế Vinh                      510    11.67
526   Tỉnh Hưng Yên      THPT Nghĩa Dân                           369    11.67
527   TP Hồ Chí Minh     THPT An Nhơn Tây                         393    11.66
528   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Lê Hữu Trác I                       599    11.66
529   Tỉnh Quảng Ninh    THPT Lê Quý Đôn                          373    11.66
530   Tỉnh Phú Thọ       THPT Hưng Hoá                            277    11.65
531   Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hương Sơn                           755    11.65
532   Tỉnh Tiền Giang    THPT Gò Công Đông                        786    11.64
533   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Hoàng Hoa Thám                      995    11.64
534   Tỉnh Ninh Bình     THPT Yên Khánh B                         685    11.64
535   Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                   842    11.64
536   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Ngô Gia Tự                         1252    11.63
537   Tỉnh Đồng Nai      THPT Nam Hà                              723    11.62
538   Tỉnh Nghệ An       THPT Nguyễn Đức Mậu                      759    11.62
539   Tỉnh Bắc Giang     THPT Lục Ngạn 1                          959    11.61
540   Tỉnh Bình Phước    THPT Hùng Vương                          622    11.61
541   Tỉnh Nam Định      THPT Thịnh Long                          440    11.60
542   Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳnh Lưu 3                         865    11.59
543   TP Hà Nội          THPT Vân Cốc                             428    11.59
544   Tỉnh Bắc Ninh      THPT Thuận Thành 2                       928    11.58
                                 Địa chỉ
TT Thạnh Mỹ-Đơn Dương
Xã Sơn Tây -H. Hương Sơn
TT Cai Lậy H. Cai Lậy
Thị Trấn Hải Lăng-H. Hải Lăng
Huyện Hoài Đức
174 Hồng Mai , Q.Hai Bà Trưng
131 Cô Bắc, Q1
Xã Nghĩa Dân, Kim Động, Hưng Yên
227 Tỉnh Lộ 7 xã An Nhơn Tây H Củ Chi.
Xã Sơn Châu -Huỵên Hương Sơn
P. Quang Hanh, Cẩm Phả
Thị trấn Tam Nông, huyên Tam Nông
Thị trấn Phố Châu -H.Hương Sơn
Xã Tân Tây H Gò Công Đông
Khóm Phú Lộc Đông, thị trấn Diên Khánh, KH
Xã Khánh Cư H Yên Khánh
Thị trấn Chư Sê, H. Chư Sê
H. Ea Kar
Xã Hiệp Hòa, TP.Biên Hòa
Sơn Hải, Quỳnh Lưu1
Thị trấn Chũ, H. Lục Ngạn
P. Tân Phú, TX. Đồng Xoài, Bình Phước
Thị trấn Thịnh Long H. Hải Hậu
Quỳnh Lương, Quỳnh Lưu
Huyện Phúc Thọ
Xã Thanh Khương -Thuận Thành
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
545   TP Hà Nội          THPT Đông Anh                        578     11.58
546   TP Hà Nội          THPT Phú Xuyên B                     641     11.58
547   Tỉnh Phú Yên       THPT Trần Quốc Tuấn                  816     11.58
548   Tỉnh Khánh Hòa     THPT Huỳnh Thúc Kháng                984     11.58
549   Tỉnh Đồng Nai      THPT Nguyễn Hữu Cảnh                 799     11.58
550   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Tam Đảo                         409     11.58
551   Tỉnh Bình Thuận    THPT Hùng Vương                     1111     11.57
552   Tỉnh Đắc Lắc       THPT Buôn Hồ                         932     11.56
553   Tỉnh Nghệ An       THPT Anh Sơn 2                       576     11.56
554   Tỉnh Bình Định     THPT Số 1 Phù Cát                   1255     11.56
555   Tỉnh Bình Định     THPT Số 2 An Nhơn                    930     11.56
556   Tỉnh Đăk Nông      THPT Chu Văn An                      576     11.55
557   TP Hồ Chí Minh     THPT An Dương Vương                    67    11.55
558   Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Liễn Sơn                        543     11.54
      Tỉnh KonTum        THPT Trần Quốc Tuấn                  466     11.54
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Phạm Ngũ Lão                    474     11.54
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Tp Lào Cai                 583     11.53
      Tỉnh Nghệ An       THPT Thái Lão                        650     11.53
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Phan Bội Châu                  2155     11.52
      Tỉnh Nghệ An       THPT Phan Thúc Trực                  744     11.52
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lam Kinh                        565     11.52
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Phương Xá                       487     11.52
      TP Hải Phòng       THPT Hồng Bàng                       796     11.52
      Tỉnh Bình Định     THPT Quang Trung                     991     11.50
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Quế Sơn                         877     11.49
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Bố Hạ                           549     11.48
                              Địa chỉ
Khối 2C thị trấn Đông Anh
Huyện Phú Xuyên
Xã Hòa Định Đông, H. Phú Hòa, Phú Yên
TT Vạn Giã (Quốc lộ 1A), H. Vạn Ninh, KH
P.Long Bình Tân TP.Biên Hòa
Xã Tam Quan H Tam Đảo
Vỏ Đắt-Đức Linh
TX. Buôn Hồ
Lĩnh Sơn , Anh Sơn
TT Ngô Mây, H. Phù Cát
TT Đập Đá, H. An Nhơn
Thị xã Gia Nghĩa
51/4 Hòa Bình F.Tân Thới Hòa Q. Tân Phú
Xã Liên Sơn H Lập Thạch
H. Đăk Hà
Xã Tân Phúc H Ân Thi
Phường Cốc Lếu -Tp Lào Cai
Thị Trấn Hưng Nguyên
Phường Phú Thủy, TP. Phan Thiết
Công Thành, Yên Thành
Thị Trấn Lam Sơn, Thọ Xuân
Xã Phương Xá, H. Cẩm Khê
P.Sở Dầu, Q.Hồng Bàng HP
TT Phú Phong, H. Tây Sơn
H. Quế Sơn, Quảng Nam
Xã Bố Hạ, H. Yên Thế
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quảng Xương 3                  1148    11.47
      TP Hà Nội          THPT Phúc Thọ                        604    11.47
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hương Khê                       942    11.47
      Tỉnh Nam Định      THPT Trần Quốc Tuấn                  777    11.46
      Tỉnh Nam Định      THPT Vũ Văn Hiếu                     159    11.46
      Tỉnh Nghệ An       THPT Diễn Châu 5                     707    11.45
      Tỉnh Nghệ An       THPT Diễn Châu 4                     874    11.45
      Tỉnh KonTum        THPT Nguyễn Du                       143    11.45
      Tỉnh Hà Nam        THPT Bắc Lý                          538    11.45
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đặng Thúc Hứa                   640    11.44
      TP Hà Nội          THPT Kim Anh                         647    11.44
      Tỉnh Nghệ An       THPT Thanh Chương 3                  889    11.44
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nông Cống 2                     582    11.43
      Tỉnh Bình Định     THPT HoàI Ân                         516    11.43
      TP Hồ Chí Minh     THPT Marie-Curie                    1558    11.43
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Vĩnh Kim                        848    11.43
      Tỉnh Hà Nam        THPT Kim Bảng A                      478    11.43
      Tỉnh Phú Yên       THPT Ngô Gia Tự                      876    11.42
      TP Hồ Chí Minh     THPT Gò Vấp                          899    11.42
      Tỉnh BàRịa-VT      THPTBC Long Hải                      674    11.41
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Phong Châu                      580    11.41
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 2 Mộ Đức                    1030    11.41
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 1 Tuy phước                 1250    11.41
      TP Hà Nội          THPT Hoài Đức B                      855    11.40
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Đặng Huy Trứ                  1224    11.40
      Tỉnh Bình Định     THPT Hùng Vương                      925    11.39
                               Địa chỉ
Xã Quảng Minh, Quảng Xương
Huyện Phúc Thọ
Thị trấn Hương Khê -H.Hương Khê
Xã Hải Hà H. Hải Hậu
Xã Hải Anh, Hải Hậu
Diễn Thọ, Diễn Châu
Diễn Mỹ, Diễn châu
H. Đăk Hà
Xã Bắc Lý, Lý Nhân
Võ Liệt, Thanh Chương
Xã Thanh Xuân, H Sóc Sơn
Phong Thịnh, Thanh Chương
Xã Trung Thành, Nông Cống
TT Tăng Bạt Hổ, H. Hoài Ân
159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q3
Xã Vĩnh Kim H. Châu Thành
Thị trấn Quế, Kim Bảng
Phêng Phó Lm , TP.Tuy Ha, PY
90A Nguyễn Thái Sơn Q Gò Vấp
TT Long Hải, H. Long Điền
Thị trấn Hùng Sơn, H. Lâm Thao
Xã Đức Nhuận, H. Mộ Đức
TT Tuy Phước,H.Tuy Phước
Huyện Hoài Đức
Xã Hương Chữ, H. Hương Trà
P.Trần Quang Diệu, QuyNhơn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Hà Nam        THPT Thanh Liêm B                     602    11.39
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Đại Từ                          1029    11.39
      TP Hà Nội          THPT Tô Hiệu- Thường Tín              606    11.38
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Phan Bội Châu                   1150    11.38
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nghèn                           1035    11.38
      Tỉnh Long An       THPT Thủ Thừa                         601    11.38
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Thanh Ba                         492    11.38
      Tỉnh Bình Dương    THPT Trịnh Hoài Đức                   622    11.36
      TP Hồ Chí Minh     THPT TT Đông Du                       552    11.36
      Tỉnh Nghệ An       THPT DTNT Tỉnh                        384    11.36
      Tỉnh An Giang      THPT Trần Văn Thành                   581    11.34
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Minh Hà                          522    11.34
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Văn Cừ                    663    11.34
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Trung Nghĩa                      356    11.33
      Tỉnh Bến Tre       THPT Trần Văn Ơn                      512    11.33
      Tỉnh Gia Lai       THPT Pleiku                          1100    11.33
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Kỳ Anh                           931    11.33
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Cư M'Gar                        1305    11.32
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Trần Hưng Đạo                    640    11.32
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Trần Kỳ Phong                    953    11.32
      TP Hà Nội          THPT Chương Mỹ A                     1053    11.31
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Đông Triều                       621    11.31
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Nguyễn TháiHọc                   439    11.30
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Phạm Thành Trung                 795    11.30
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳnh Lưu 2                      878    11.30
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hương Thủy                      729    11.30
                                Địa chỉ
Thanh Nguyên, Thanh Liêm
Thị Trấn Đại Từ, H. Đại Từ
Huyện Thường Tín
Khóm I, P. Cam Lộc , Thị xã Cam Ranh, KH
Thị trấn Can Lộc -H. Can Lộc
TT Thủ Thừa, Thủ Thừa
Xã Ninh Dân, H. Thanh Ba
TT An Thạnh Thuận An Bình Dương
1908 Lạc Long quân P.10 Quận Tân Bình
98 -Mai Hắc Đế , TP Vinh
Thị trấn Cái Dầu, H. Châu Phú
Xã Cẩm La, Yên Hưng
H. Quế Sơn, Quảng Nam
Xã Trung Nghĩa, H. Thanh Thuỷ
Xã Phú An Hòa, H.Châu Thành, tỉnh Bến Tre
Phường Hoa Lư, thành phố Pleiku
Thị trấn Kỳ Anh -H. Kỳ Anh
H. Cư M'Gar
TT Đăk Mil, H. Đăk Mil
Xã Bình Nguyên, H. Bình Sơn
Huyện Chương Mỹ
T.trấn Đông Triều, Đông Triều
Phước Tuy, Xã Diên Phước, H.Diên Khánh, KH
Xã An Hữu H. Cái Bè
Quỳnh Văn, Quỳnh Lưu
Phường Thuỷ Phương, TX Hương Thuỷ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Long An       THPT Đức Hòa                            914     11.30
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Cẩm Bình                           983     11.30
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nghi Lộc 3                         838     11.29
      Tỉnh Nghệ An       THPT Anh Sơn 1                         1116     11.29
      TP Hà Nội          THPT ứng Hoà B                          610     11.29
      TP Hồ Chí Minh     THPT Lý Thường Kiệt                     478     11.28
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Nho Quan A                         414     11.28
      TP Hải Phòng       THPT Hùng Thắng                         521     11.28
      Tỉnh Gia Lai       THPT Quang Trung An Khê                 855     11.28
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đặng Thai Mai                      765     11.28
      Tỉnh Bến Tre       THPT Hermann Gmeiner                      91    11.27
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Lạng Giang 3                       540     11.27
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Ninh Châu -Quảng Ninh              749     11.27
      Tỉnh Bình Dương    THPT Phan Bội Châu                      158     11.26
      TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Khai Nguyên                  1248     11.25
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 2 Phù Mỹ                       1160     11.25
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Triệu Phong                        783     11.25
      TP Hải Phòng       THPT Trần Hưng Đạo                      586     11.24
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Phú Bình                          1161     11.24
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tân Kỳ                             916     11.23
      Tỉnh Bình Dương    THPT Dầu Tiếng                          464     11.23
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Đỗ Đăng Tuyển                      931     11.21
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Trãi                       1027     11.21
      TP Hà Nội          THPT Mỹ Đức C                           391     11.21
      TP Hà Nội          THPT Ba Vì                              374     11.20
      TP Hà Nội          THPT Đại Cường                          341     11.20
                                Địa chỉ
TT Đức Hòa, Đức Hòa
Xã Cẩm Bình -H. Cẩm Xuyên
Nghi Xuân, Nghi Lộc
Thạch Sơn, Anh Sơn
Huyện ứng Hoà
Xã Thới Tam Thôn H Hóc Môn
Xã Quỳnh Lưu H. Nho Quan
Xã Hùng Thắng, H. Tiên Lãng
Phường An Phú, thị xã An Khê
Thanh Giang, Thanh Chương
Phường 6-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
Xã Mỹ Hà, H. Lạng Giang
Quảng Ninh, Quảng Bình
X ã Minh Hòa - Dầu Tiếng- Bình Dương
225 Nguyễn Tri Phương Q5
TT Bình Dương, H. phù Mỹ
Xã Triệu Phước-H. Triệu Phong
Xã An Thái, H. An Lão
ThịTrấn Hương Sơn, H. Phú Bình
Thị Trấn Lạt, Tân Kỳ
TT Dầu Tiếng - Dầu Tiếng- Bình Dương
H. Đại Lộc, Quảng Nam
364 Nguyễn Tất Thành, Q4
Huyện Mỹ Đức
Huyện Ba vì
Huyện ứng Hoà
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Phạm Văn Đồng                   888     11.20
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Phú Mỹ                          573     11.20
      TP Hồ Chí Minh     THPT Trường Chinh                    916     11.19
      TP Hà Nội          THPT Lưu Hoàng                       351     11.16
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Hữu Tiến                 419     11.16
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tân Phú                         928     11.15
      TP Hồ Chí Minh     THPT PhanĐăng Lưu                    913     11.14
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lương Phú                       717     11.14
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 2 Quảng Trạch                832     11.13
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tĩnh Gia 3                      995     11.13
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Sông Công                       758     11.13
      Tỉnh Thái Bình     THPT Bình Thanh                      545     11.11
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Huệ                      687     11.11
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nghi Lộc 5                      525     11.11
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đô Lương 4                      440     11.11
      Tỉnh Nghệ An       THPT Yên Thành 3                     569     11.10
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tân Long                        282     11.10
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thạch Thành 3                   436     11.10
      Tỉnh Bình Định     THPT Nguyễn Hồng Đạo                 502     11.10
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nguyễn Sỹ Sách                  742     11.10
      Tỉnh Cà Mau        THPT U Minh                          185     11.09
      Tỉnh Yên Bái       THPT Dân tộc nội trú                   91    11.09
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳnh Lưu 4                     744     11.09
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Lý Thường Kiệt                 1804     11.09
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Bình Đông                       224     11.08
      Tỉnh Bình Dương    THPT Thường Tân                      158     11.08
                             Địa chỉ
Thị trấn Mộ Đức, H. Mộ Đức
TT Phú Mỹ, H. Tân Thành
Số 1, KP4, P.Tân Hưng Thuận, Q12
Huyện ứng Hoà
9A ấp 7 xã Đông Thạnh, Hóc môn
TT Định Quán H.Định Quán
27 Nguyễn Văn Đậu Q Bình Thạnh
Xã Lương Phú, H. Phú Bình
Quảng Trạch, Quảng Bình
Xã Hải Yến, Tĩnh Gia
Thị xã Sông Công
Xã Bình Thanh - Kiến Xương - Thái Bình
Xã Kỳ Phong -H. Kỳ Anh
Nghi Lâm, Nghi lộc
Hiến Sơn, Đô Lương
Quang Thành, Yên Thành
Xã Tân Long, H. Phùng Hiệp
Xã Thành Vân, Thạch Thành
Xã Cát Hanh, H. Phù cát
Thanh Dương, Thanh Chương
TT U Minh-U Minh
P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu
Tân An-Thị xã La Gi
Xã Bình Đông TX Gò Công
Xã Thường Tân Tân Uyên Bình Dương
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳ Hợp 1                         658    11.08
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Thống Nhất B                     1047    11.08
      TP Hồ Chí Minh     THPT Quang Trung                       460    11.08
      TP Hà Nội          THPT Tân Dân                           223    11.07
      TP Hồ Chí Minh     THPT Việt Âu                           161    11.07
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Phương Sơn                        774    11.07
      Tỉnh Phú Yên       PT cấp 2-3 Phan Chu Trinh              367    11.07
      Tỉnh An Giang      THPT Bình Mỹ                           375    11.06
      TP Hà Nội          THPT Nguyễn Trãi- Ba Đình              658    11.06
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Tháp Mười                         629    11.05
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lộc Thành -Bảo Lâm                392    11.05
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Giá Rai                           712    11.03
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lê Hồng Phong                    1148    11.03
      Tỉnh Phú Yên       THPT Lê Trung Kiên                     746    11.03
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Hoàng Văn Thụ                     653    11.03
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Quang Trung                       537    11.03
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hậu Lộc 4                         819    11.02
      Tỉnh An Giang      THPT Thủ Khoa Nghiã                    843    11.02
      TP Hà Nội          THPT Xuân Mai                         1197    11.02
      TP Đà Nẵng         THPT Thái Phiên                       1495    11.02
      Tỉnh Hải Dương     THPT Hà Đông                           300    11.02
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Tân Hà -Lâm Hà                    451    11.02
      Tỉnh Long An       THPT Cần Đước                          834    11.01
      TP Hà Nội          THPT Thanh Oai A                       608    11.01
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT An Lương Đông                    842    11.01
      TP Hà Nội          THPT Hoàng Văn Thụ                     751    11.00
                               Địa chỉ
Thị Trấn Quỳ Hợp
Xã Quang Trung, H.Thống Nhất
Xã Phước Thạnh H Củ Chi
Huyện Phú Xuyên
107B/4 Lê Văn Thọ, P9, Quận Gò vấp
Xã Phương Sơn, H. Lục Nam
Xã Xuân Bình, Thị xã Sông Cầu, Phú Yên
Xã Bình Mỹ, H. Châu Phú
Số 50 phố Nam Cao
Thị trấn Mỹ An, H.Tháp Mười
Xã Lộc Thành -Bảo Lâm
TT Giá Rai Giá Rai
Thị Trấn Ba Hàng, H. Phổ Yên
X Ha Vinh, H.ng Ha, Phó Yn
Số 14, Đặng Tất, Vĩnh Phước, Nha Trang, KH
Thị trấn Gò Dầu Tây Ninh
Xã Hưng Lộc, Hậu Lộc
P. Châu phú A, Thị xã Châu Đốc
Huyện Chương Mỹ
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
Xã Thanh Cường, H. Thanh Hà
Xã Tân Văn -Lâm Hà
TT Cần Đước, Cần Đước
Huyện Thanh Oai
Xã Lộc An, H. Phú Lộc
Phường Lĩnh Nam, Hoàng Mai
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Lấp Vò 1                        712    11.00
      TP Hồ Chí Minh     THPT Cần Thạnh                       259    10.99
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Hữu Cảnh                 629    10.99
      Tỉnh Bến Tre       THPT Chợ Lách A                      565    10.99
      TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Quang Khải                1043    10.99
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 1 Nghĩa Hành                1063    10.99
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Lưu Tấn Phát                    532    10.99
      TP Hà Nội          THPT Lý Thường Kiệt                  602    10.99
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Đoàn Kết                        845    10.98
      Tỉnh Phú Yên       THPT Trần Phú                        409    10.98
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Hòa Bình                        541    10.98
      Tỉnh Bình Dương    THPT Thái Hoà                        193    10.98
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lâm Hà                          714    10.98
      Tỉnh An Giang      THPT Chu Văn An                      610    10.97
      Tỉnh KonTum        THPT Nguyễn Trãi                     307    10.97
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 1 Phù Mỹ                    1531    10.97
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Vinh Lộc                       622    10.96
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lê Hồng Phong                   807    10.96
      TP Hà Nội          THPT Tây Hồ                          574    10.96
      Tỉnh Long An       THPT Cần Giuộc                       960    10.96
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đống Đa                         343    10.95
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hoàng Lệ Kha                    779    10.95
      TP Hà Nội          THPT Bất Bạt                         225    10.94
      Tỉnh An Giang      THPT Long Xuyên                      922    10.94
      Tỉnh Long An       THPT Lê Quí Đôn                      806    10.94
      TP Hồ Chí Minh     THPT Bà Điểm                         653    10.93
                               Địa chỉ
Thị trấn Lấp Vò, H.Lấp Vò
Duyên Hải, TT Cần Thạnh H Cần Giờ
Thị trấn Chợ Mới, H. Chợ Mới
TT Chợ Lách, H.Chợ Lách , tỉnh Bến Tre
343D Lạc Long Quân,P5, Quận 11
Thị trấn Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành
Xã Tam Bình H. Cai Lậy
P Thượng Thanh, Long Biên
Thị Trấn Tân Phú H.Tân Phú
Th trÊn Chý Thnh, H.Tuy An, Phó Yn
Xã hòa Bình, H Xuyên mộc
TT Thái Hoà - Tân Uyên Bình Dương
TT Đinh Văn -Lâm Hà
Thị trấn Phú Mỹ, H. Phú Tân
H. Ngọc Hồi Tỉnh KonTum
TT Phù Mỹ, H. phù Mỹ
Xã Vinh Hưng, H. Phú Lộc
Xã Hoà Ninh -Di Linh
Ngõ 143 An Dương Vương,T.hồ
TT Cần Giuộc, Cần Giuộc
P7 -Đà Lạt
Thị Trấn Hà Trung
Huyện Ba vì
Phường Mỹ Long,Long Xuyên
Phường 4, TP Tân An
Nguyễn Thị Sóc ấp Bắc Lân, xã Bà Điển, H Hóc Môn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Phúc Trạch                      256     10.93
      Tỉnh Thái Bình     THPT Lý Bôn                          882     10.93
      TP Hồ Chí Minh     THPT Củ Chi                          800     10.92
      TP Hà Nội          THPT BC Liễu Giai                    193     10.92
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Trần Quang Diệu                 877     10.91
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nông Cống 4                     658     10.91
      TP Hà Nội          THPT DL Hecman Gmeine                  96    10.91
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Đông Thành                      329     10.91
      TP Hà Nội          THPT Minh Khai                       662     10.90
      Tỉnh Hà Nam        THPT Duy Tiên C                      465     10.90
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hoàng Hoa Thám                  457     10.90
      Tỉnh Phú Yên       THPT Lê Lợi                          545     10.90
      TP Đà Nẵng         THPT Ông ích Khiêm                   790     10.90
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Hiệp Hoà 3                      571     10.89
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Lê Quảng Chí                    422     10.89
      TP Hải Phòng       THPT Mạc Đĩnh Chi                    912     10.89
      TP Hà Nội          THPT Xuân Giang                      375     10.89
      TP Hồ Chí Minh     THPT Ngô Quyền                       922     10.89
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hoá Châu                       498     10.88
      Tỉnh Hải Dương     THPT Mạc Đĩnh Chi                    374     10.88
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Tân Yên 2                       853     10.88
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Văn Cừ                   565     10.87
      Tỉnh Long An       THPT Nguyễn Hữu Thọ                 1585     10.87
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Quán Nho                 614     10.87
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nam Đàn 2                       591     10.87
      Tỉnh Cà Mau        THPT Thới Bình                       326     10.86
                                Địa chỉ
Xã Phúc Trạch -H. Hương Khê
Xã Hiệp Hoà - Vũ Thư - Thái Bình
Khu Phố 1 Thị trấn H Củ Chi
50-52 Liễu Giai
Xã Đức Lân, H. Mộ Đức
Xã Trường Sơn, N. Cống
Số 1 Doãn Kế Thiện-Cầu giấy
Xã Minh Thành, Yên Hưng
Huyện Quốc Oai
Xã Tiên Hiệp, Duy Tiên
Xã Hoàng Quế, Đông Triều
Th TrÊn La Hai , H.ng Xun, PY
Hoà Phong, Hoà Vang
Xã Hùng sơn, H. Hiệp hoà
Xã Kỳ Long, H. Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh
P. Anh Dũng, Q. Dương Kinh
Xã Xuân Giang, Sóc Sơn
1360 Huỳnh Tấn Phát, Q7
Xã Quảng An , H. Quảng Điền
Xã Thanh Quang, H. Nam Sách
Xã Lam Cốt, H. Tân Yên
ấp 6, xã Xuân Thới Thượng, H Hóc Môn
TT Bến Lức, Bến Lức
Xã Thiệu Quang, Thiệu Hoá
Nam Trung, Nam đàn
TT Thới Bình-Thới Bình
STT       Tỉnh / thành       Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Như Thanh                        667    10.86
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Gia Hội                        1089    10.85
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Tam Đảo 2                        260    10.85
      TP Hà Nội          THPT Việt Ba                          747    10.85
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lí Thường Kiệt                   818    10.84
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 3 Phù Cát                     869    10.83
      Tỉnh Bến Tre       THPT Cheguevara                       934    10.83
      TP Hà Nội          THPT Hồng Thái                        486    10.83
      Tỉnh Cao Bằng      THPT DTNT Cao Bằng                    237    10.83
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quảng Xương 4                    647    10.83
      Tỉnh Quảng Ninh    Tiểu học-THCS-THPT Văn                300    10.83
                         Lang
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 1 Quảng Trạch                1121    10.82
      Tỉnh Bình Dương    THPT Phước Vĩnh                       709    10.82
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Gio Linh                         867    10.82
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Trần Đại Nghĩa                   608    10.82
      TP Hồ Chí Minh     THPT Bình Chánh                       561    10.82
      Tỉnh Nam Định      THPT Trần Văn Lan                     326    10.81
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Quế Võ 2                         710    10.81
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Lê Thế Hiếu                      177    10.81
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hàm Nghi                         540    10.81
      Tỉnh Điện Biên     THPT DT Nội Trú Tỉnh                  175    10.81
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                306    10.81
      TP Hải Phòng       THPT Lê Hồng Phong                    712    10.81
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Cửa Tùng                         479    10.81
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Bình Thạnh                       280    10.81
      Tỉnh Phú Yên       THCS&THPT Nguyễn Viết                 161    10.80
                         Xuân
                                Địa chỉ
Thị trấn Bến Sung, Như Thanh
Phường Phú Hiệp, TP Huế
Xã Bồ Lý H Tam Đảo
Phường Hoàng Liệt, Hoàng Mai
Thị trấn Hoà Thành Tây Ninh
Xã Cát Hưng, H. Phù Cát
TT Mỏ Cày, H. Mỏ Cày nam, tỉnh Bến Tre
Huyện Đan Phượng
Thị xã Cao Bằng
Xã Quảng Lợi, Quảng Xương
Hồng Gai, TP. Hạ Long
Quảng Trạch, Quảng Bình
TT Phước Vĩnh Phú Giáo - Bình Dương
Thị trấn Gio Linh-H. Gio Linh
Xó Tường Lộc, H. Tam Bình
D17/1D Huỳnh Văn Trí, Xã Bình Chánh H. Bình Chánh
Đệ Nhất, xã Mỹ Trung, H. Mỹ Lộc
Đông Du -Quế võ
Xã Cam Chính-H. Cam Lộ
Xã Phúc Đồng -H. Hương Khê
Phố 4-Tân Thanh-Thành phố ĐB Phủ
Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa
P. Hạ Lý, Q.Hồng Bàng HP
Xã Vĩnh Quang -H.Vĩnh Linh
Bình Thạnh Trảng Bàng Tây Ninh
Xã An Định, H. Tuy An, Phú Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Can Lộc                           624    10.80
      Tỉnh An Giang      THPT Mỹ Hiệp                           230    10.80
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Trần Văn Quan                     512    10.80
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT DTNT Tỉnh                         132    10.80
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Lê Quý Đôn                       1035    10.79
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Đồng Lộc                          906    10.79
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Hắc Dịch                          479    10.79
      TP Hà Nội          THPT DL Ng.Bỉnh Khiêm                 1041    10.78
      Tỉnh Bình Dương    THPT Lai Uyên                          258    10.78
      Tỉnh Thái Bình     THPT Mê Linh                           597    10.78
      Tỉnh Thái Bình     THPT Đông Tiền Hải                     694    10.78
      TP Hồ Chí Minh     THPT Đa Phước                          377    10.77
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Quế Võ 3                          443    10.76
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Trần Quốc Toản                    508    10.76
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Đinh Tiên Hoàng                   610    10.76
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lạc Thuỷ A                        224    10.76
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nam yên Thành                     454    10.75
      Tỉnh Bình Dương    THPT Nguyễn Huệ                        221    10.75
      Tỉnh An Giang      THPT Tân Châu                          728    10.75
      TP Hải Phòng       THPT Bạch Đằng                         655    10.74
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Công Nghiệp                       449    10.74
      TP Hà Nội          THPT Trần Hưng Đạo- Thanh              717    10.74
                         Xuân
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thọ Xuân 4                        367    10.74
      Tỉnh Bình Phước    THPT Lộc Thái                          374    10.74
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Long Thượng                136    10.74
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Thuận Thành 3                     591    10.74
                               Địa chỉ
Xã Trường Lộc -H. Can Lộc
Xã Mỹ Hiệp, H. Chợ Mới
TT Long Điền, H Long Điền
Phường Đồng Tâm TP Vĩnh Yên
Đường Trần Văn Dư, Tam Kỳ, Quảng Nam
Xã Đồng Lộc -H. Can Lộc
Xã Hắc dịch, H. Tân Thành
Số 6 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy
Xã Lai Uyên Bến Cát
Xã Mê Linh - Đông Hưng - Thái Bình
Xã Đông Xuyên - Tiền Hải - Thái Bình
D14/410 A Xã Đa Phước H Bình Chánh
Xã Bồng Lai -Quế Võ
Phường 11, TP Cao Lãnh
Phường Bích Đào TP Ninh Bình
Thị trấn Chi Nê -H. Lạc Thuỷ
Bảo Thành, Yên Thành
Xã Tân Hiệp Phú Giáo - Bình Dương
Thị trấn Tân Châu, H. Tân Châu
Xã Lưu Kiếm, H. Thủy Nguyên
Phường Đồng Tiến -Thành phố HB
Ngõ 477, Nguyễn Trãi, T.Xuân
Xã Thọ Lập, Thọ Xuân
Thị trấn Lộc Ninh Lộc Ninh, Bình Phước
Xã Long Thượng, Cần Giuộc
Thị trấn Hồ -Thuận Thành
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lạc Nghiệp                        322     10.73
      Tỉnh Cà Mau        THPT Đầm Dơi                           820     10.73
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Thăng Long -Lâm Hà                544     10.72
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Krông Ana                        1086     10.72
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Lưu Văn Liệt                     1268     10.72
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Trần Văn Dư                       758     10.71
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Cam Lộ                            541     10.71
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Thừa Lưu                         456     10.70
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Việt Yên 2                        535     10.70
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Lê Hữu Trác II                    424     10.69
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Đức Thọ                           580     10.69
      Tỉnh Phú Yên       THPT Dân lập Duy Tân                   258     10.69
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đạ Tẻh                            547     10.69
      Tỉnh Nam Định      THPT Quất Lâm                          414     10.68
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tân Thông Hội                     384     10.68
      Tỉnh Bình Dương    Trường Tư thục Trung Tiểu                98    10.68
                         học PETRUS -KY
      TP Hải Phòng       THPT Đồ Sơn                            435     10.68
      Tỉnh An Giang      THPT Huỳnh Thị Hưởng                   323     10.67
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Kim Bôi                           273     10.67
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Đình Chiểu                648     10.67
      TP Hà Nội          THPT BC Phan Huy Chú                   704     10.67
      Tỉnh Long An       THPT Tân Trụ                           721     10.66
      Tỉnh Cà Mau        Phổ thông HermannGmeiner               162     10.66
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Văn Linh                   438     10.66
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Quang Hà                          356     10.66
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thạch Thành 1                     641     10.66
                             Địa chỉ
TT Dran -Đơn Dương
TT Đầm Dơi-Đầm Dơi
TT Nam Ban -Lâm Hà
H. Krông Ana
Phường 1, Thành phố Vĩnh Long
H. Phú Ninh, Quảng Nam
Thị trấn Cam Lộ-H. Cam Lộ
Xã Lộc Tiến, H. Phú Lộc
Xã Tự Lạn, H. Việt Yên
Xã Sơn Hòa -H. Hương Sơn
Xã Đức Lạng -H. Đức Thọ
Phêng 9, TP Tuy Ha, Phó Yn
TT Đạ Tẻh
Thị trấn Quất Lâm H. Giao Thuỷ
ấp Bàu Sim, xã Thông Tân Hội, H.Củ chi
Hiệp Thành Thủ Dầu Một - Bình Dương
P. Ngọc Xuyên, Q. Đồ Sơn
Xã Hội An, H. Chợ Mới
Xã Kim Bình -H. Kim Bôi
Xã Phong An, H. Phong Điền
43 ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng
TT Tân Trụ, Tân Trụ
P6 TP.Cà Mau-Cà Mau
Xã Hoà Hiệp Nam, H.Đông Hoà, tỉnh Phú Yên
Xã Quang Hà H Bình Xuyên
Xã Thành Thọ, Thạch Thành
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Yên Thuỷ A                       299    10.66
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Lê Hồng Phong                   1074    10.66
      Tỉnh Bình Dương    THPT Bến Cát                          621    10.65
      TP Hồ Chí Minh     THPT LươngVănCan                     1120    10.65
      Tỉnh Hải Dương     THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                584    10.65
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Huỳnh Thúc Kháng                 801    10.65
      Tỉnh An Giang      THPT Bình Thạnh Đông                  121    10.64
      Tỉnh Hà Nam        THPT Lý Thường Kiệt                   352    10.64
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Sơn Động                         419    10.64
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Võ Văn Kiệt                      749    10.64
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Mông Dương                       264    10.63
      TP Hà Nội          THPT Nguyễn Trãi- Thường              418    10.63
                         Tín
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Thái Thuận                       780    10.63
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Hoàng Diệu                       778    10.63
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Xuân áng                         241    10.62
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Chu Văn An                       604    10.62
      Tỉnh Nghệ An       THPT Anh Sơn 3                        570    10.62
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lê Thị Pha -Bảo Lộc              333    10.62
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nông Cống 3                      505    10.62
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Krông Nô                         761    10.62
      Tỉnh An Giang      THPT Hòa Bình                         364    10.62
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lí Nhân Tông                     534    10.61
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Lương Thế Vinh                   694    10.61
      Tỉnh Long An       THPT Rạch Kiến                        608    10.61
      Tỉnh Bến Tre       THPT Châu Thành B                     573    10.61
      Tỉnh Lâm Đồng      Trường THPT Cát Tiên                  402    10.61
                               Địa chỉ
Thị trấn Hàng Trạm -H. Yên Thuỷ
Phường Hố Nai I, TP.Biên Hòa
Thị trấn Mỹ Phước- Bến Cát Bình Dương
173 Chánh Hưng, Q8
P. Quang Trung, TP. Hải Dương
H. Tiên Phước, Quảng Nam
Xã Bình Thạnh Đông, Phú Tân
Xã Thi Sơn - Kim Bảng
Xã An Lập, H. Sơn Động
TT Vũng Liêm, H. Vũng Liêm
P. Mông Dương, Cẩm Phả
Huyện Thường Tín
Xã Thọ Xương, Tp. Bắc Giang
H. Điện Bàn, Quảng Nam
Xã Xuân áng, H. Hạ Hoà
Xã Đại Đồng, H. Đại Lộc, QN
Đỉnh Sơn, Anh Sơn
TX Bảo Lộc
Xã Công Liêm, Nông Cống
TT Đăk Mâm. H. Krông Nô
Xã Hòa Bình, H. Chợ Mới
Xã Vạn An -Yên Phong -TP. Bắc Ninh
H. Điện Bàn, Quảng Nam
Xã Long Hòa, Cần Đước
Xã Tiên Thủy, H. Châu Thành, tỉnh Bến Tre
TT Cát Tiên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đông Sơn 2                      484    10.61
      Tỉnh Bình Dương    THPT Bình Phú                        720    10.60
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thanh Bình 1                    551    10.60
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Phước Thiền                     501    10.59
      Tỉnh Long An       THPT Hậu Nghĩa                       788    10.59
      Tỉnh An Giang      THPT Châu Văn Liêm                   610    10.59
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Châu Thành 2                    446    10.58
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Trần Nguyên Hãn                 509    10.58
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Quảng Ninh                      797    10.58
      TP Hồ Chí Minh     THPT Phú Hòa                         296    10.57
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Nho Quan C                      264    10.57
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Lai Vung 1                      724    10.57
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hoằng Hoá 3                     861    10.57
      Tỉnh Bình Phước    THPT Bình Long                       689    10.57
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Hoà Hội                         431    10.57
      Tỉnh Bình Dương    THPT Tân Bình                        286    10.57
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Vinh Xuân                      631    10.57
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tây Thạnh                       633    10.56
      Tỉnh Cà Mau        THPT Hồ Thị Kỷ                       826    10.56
      Tỉnh Bình Dương    THPT Tân Phước Khánh                 408    10.56
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Châu Thành 1                    631    10.55
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Giao Thuỷ                    413    10.54
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Cẩm Thuỷ 1                      838    10.54
      Tỉnh Bình Phước    THPT Phước Bình                      759    10.54
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 1 Bố Trạch                   915    10.54
      Tỉnh Yên Bái       THPT Chu Văn An                      544    10.54
                              Địa chỉ
Xã Đông Văn, Đông Sơn
X ã Tân Định Bến Cát
Thị trấn Thanh Bình, H.Thanh Bình
Xã Phước Thiền H.Nhơn Trạch
TT Hậu Nghĩa, Đức Hòa
Xã Mỹ Luông, H. Chợ Mới
Thị trấn Cái Tàu Hạ, H.Châu Thành
Phường 9 Vũng Tàu
Quảng Ninh, Quảng Bình
ấp Phú Lợi xã Phú Hòa Đông H Củ chi
Xã Gia Lâm H. Nho Quan
Xã Long Hậu, H.Lai Vung
Xã Hoằnh Ngọc, Hoằng Hoá
Ph.Hưng Chiến -TX Bình Long -Bình Phước
Xã Hoà Hội H. Xuyên Mộc
Xã Tân Bình Tân Uyên Bình Dương
Xã Vinh Xuân, H. Phú Vang
47/22A Tây Thạnh, Quận Tân Phú
P2-TP Cà Mau-Cà Mau
TT Tân Phước Khánh - Tân Uyên BD
Xã Tân Nhuận Đông, H.Châu Thành
Xã Hoành Sơn H. Giao Thuỷ
Thị trấn Cẩm Thuỷ
P. Long Phước, TX. Phước Long, Bình Phước
Bố Trạch, Quảng Bình
Thị Trấn Mậu A -Văn Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Bảo Thắng                     411    10.54
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Tân Lược                           430    10.53
      TP Hồ Chí Minh     THPT An Lạc                             947    10.53
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Thanh Bình                         805    10.53
      Tỉnh Nghệ An       THPT Cờ Đỏ                              545    10.53
      TP Đà Nẵng         THPT Trần Phú                          1526    10.53
      Tỉnh Cà Mau        THPT Nguyễn Văn Nguyễn                  307    10.52
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Ngô Quyền                          621    10.52
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                  768    10.52
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Dương Minh Châu                    303    10.52
      Tỉnh Bình Dương    THPT Tây Nam                            120    10.52
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Trung Thiên                 825    10.52
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Trường Chinh                       519    10.51
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Đức Tân                            339    10.51
      Tỉnh Bến Tre       THPT Trương Vĩnh Ký                     454    10.51
      TP Hải Phòng       THPT Lê ích Mộc                         504    10.51
      Tỉnh Phú Yên       THPT Phan Đình Phùng                    727    10.50
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phạm Văn Đồng                      155    10.50
      Tỉnh Thái Nguyên   Phổ thôngVùng Cao Việt Bắc              830    10.50
      Tỉnh Bình Định     THPT Nguyễn Du                          795    10.50
      TP Cần Thơ         THPT Thạnh An                          1232    10.50
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Mỹ Văn                             512    10.50
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Yên Định 3                         445    10.49
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Phong Điền                        632    10.49
      Tỉnh Bình Dương    THPT Huỳnh Văn Nghệ                     455    10.48
      TP Hồ Chí Minh     THPT Hoàng HoaThám                     1133    10.48
                               Địa chỉ
Thị trấn Phố Lu -H Bảo Thắng
Xã Tân Lược, H. Bình Tân
319 Kinh Dương Vương, PAn Lạc, Bình Tân
Xã Phú Bình H.Tân Phú
Nghĩa Hồng, Nghĩa Đàn
Bình Hiên, Hải Châu
Xã Trí Phải-Thới Bình
Xã Đá Bạc, H. Châu Đức
TT An Châu, H. Châu Thành
Thị trấn Dương Minh Châu Tây Ninh
Xã Phú An Bến Cát
Xã Thạch Khê -H. Thạch Hà
Thị trấn Tân Sơn, Ninh Sơn
Tân Minh Hàm Tân
Xã Vĩnh Thành, H. Chợ Lách, tỉnh Bến Tre
Xã Kỳ Sơn, H. Thủy Nguyên
Phường Xuân Phú , Thị xã Sông Cầu, Phú Yên
H. Krông Ana
Xã Quyết Thắng, Tp Thái Nguyên
Xã Hoài Hương, H. Hoài Nhơn
TT Thạnh An, H.Vĩnh Thạnh, TPCT
Xã Tứ Mỹ, H. Tam Nông
Xã Yên Tâm, Yên Định
TT Phong Điền, H. Phong Điền
TT Uyên Hưng- Tân Uyên Bình Dương
6 Hoàng Hoa Thám Q Bình Thạnh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Huệ                      956    10.48
      Tỉnh Bình Định     THPT Lý Tự Trọng                    1084    10.47
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Hàm Long                        271    10.47
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Bùi Thị Xuân                 999    10.47
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Hiền Đa                         322    10.47
      Tỉnh An Giang      THPT Thạnh Mỹ Tây                    334    10.47
      TP Hà Nội          THPT Hợp Thanh                       288    10.46
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thống Linh                      307    10.46
      Tỉnh Long An       THPT Mộc Hóa                         713    10.46
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Phú Bài                        885    10.46
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Chân Mộng                       324    10.46
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Cửa Ông                         184    10.46
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Huệ                      327    10.45
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Hiếu Tử                         107    10.45
      TP Hồ Chí Minh     THPT Giồng Ông Tố                    729    10.45
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hương Vinh                     670    10.45
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Lai Vung 2                      492    10.45
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nghi Lộc 4                      721    10.45
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Bảo Lâm                         676    10.45
      Tỉnh An Giang      THPT Châu Phú                        426    10.45
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Công Trứ                 489    10.44
      Tỉnh Bình Phước    THPT Phú Riềng                       591    10.44
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Dương Quang Đông                355    10.43
      Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Trường Thuý              419    10.43
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Quốc Toản                  806    10.43
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Trần Văn Kỷ                    539    10.43
                                 Địa chỉ
Chân Phúc Cầm, Long Thạnh Mỹ, Q9
Xã Hoài Châu Bắc, H. Hoài Nhơn
Xã Nam Sơn -Thành phố Bắc Ninh
Phường Tân Tiến TP.Biên Hòa
Xã Hiền Đa, H. Cẩm Khê
Xã Thạnh Mỹ Tây, H. Châu Phú
Huyện Mỹ Đức
Xã Phương Trà -H. Cao Lãnh
TT Mộc Hóa, Mộc Hóa
Phường Thuỷ Châu, TX Hương Thuỷ
Xã Chân Mộng, H. Đoan Hùng
P.Cửa Ông, Cẩm Phả
Thị trấn Bến Cầu Tây Ninh
Xã Hiếu Tử , H. Tiểu Cần , tỉnh Trà Vinh
Nguyễn Thị Định P Bình TrưngTây, Q2
Xã Hương Vinh, H. Hương Trà
Xã Tân Hòa, H.Lai Vung
Nghi Xá, Nghi Lộc
TT Lộc Thắng -Bảo Lâm
Xã Mỹ Đức, H. Châu phú
Thị trấn Xuân An -H. Nghi Xuân
Xã Phú Riềng, Bự Gia Mập, Bình Phước
TT Cầu Ngang , H.Cầu Ngang , tỉnh Trà Vinh
Xã Xuân Vinh H. Xuân Trường
H. Ea Kar
Xã Phong Bình, H. Phong Điền
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hoà Bình                        398    10.43
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Tân Châu                        389    10.42
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tam Phước                       701    10.42
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Tánh Linh                       679    10.42
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Bắc Sơn                         360    10.42
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hiếu Nhơn                       267    10.42
      Tỉnh Hải Dương     THPT Nguyễn Du                       399    10.41
      Tỉnh Thái Nguyên   THPTThái Nguyên                      592    10.41
      Tỉnh An Giang      THPT Ba Chúc                         411    10.41
      Tỉnh Bến Tre       THPT An Thới                         661    10.41
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Hà Huy Tập                      496    10.41
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Nguyễn Văn Côn                  549    10.41
      TP Hồ Chí Minh     THPT Thanh Đa                        717    10.41
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Lê Hồng Phong                   724    10.40
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Lý Thường Kiệt                  566    10.40
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Xuân Trường                     251    10.40
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Trần Phú                        416    10.40
      Tỉnh Bến Tre       THPT Phan Văn Trị                    866    10.40
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Vĩnh Định                       629    10.40
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Tam Giang                      638    10.40
      Tỉnh Bình Phước    THPT DTNT Tỉnh                       105    10.40
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Hồng Ngự 1                      697    10.39
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Bình Minh                      1009    10.39
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Trần Phú                        528    10.39
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Chí Thanh                537    10.39
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Nhơn Trạch                      749    10.39
                               Địa chỉ
Xã Hoà Bình, H. Trà Ôn
Thị trấn Tân Châu, Tây Ninh
Xã Tam Phước TP Biên Hòa
Lạc Tánh-Tánh Linh
Thị Trấn Bắc Sơn, H. Phổ Yên
Xã Hiếu Nhơn, H. Vũng Liêm
P. Thanh Bình, TP. Hải Dương
P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên
Xã Ba Chúc, H. Tri Tôn
Xã An Thới, H. Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre
Xã Vĩnh Thạnh, Tp. Nha Trang, KH
Thị trấn Tân Hoà H Gò Công Đông
Lô G CX Thanh Đa Q Bình Thạnh
H. Duy Xuyên, Quảng Nam
Xã Tiên Sơn, H. Việt Yên
Xã Xuân trường -Đà Lạt
Thị trấn Tân Biên Tây Ninh
Xã Bình Hòa, H. Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre
Xã Triều Tài-H. Triệu Phong
Xã Điền Hải, H. Phong Điền
QL14 -P Tân Phú -TX Đồng Xoài -Bình Phước
Ph. An Lộc,TX. Hồng Ngự
TT Cái Vồn, H. Bình Minh
Phường Ka Long, TP Móng Cái
Trường Tây , Hoà Thành, Tây Ninh
Xã Phú Thạnh H.Nhơn Trạch
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Nam Định      THPT Nguyễn Du                          609    10.39
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Dầu Giây                           719    10.38
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Her Man                         323    10.38
      TP Hà Nội          THPT Cao Bá Quát- Quốc Oai              455    10.38
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lộc An -Bảo Lâm                    426    10.38
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Tân Lạc                            158    10.38
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Thủ Khoa Huân                      538    10.38
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Thái Bình                   812    10.38
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Phạm Phú Thứ                       562    10.37
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đô Lương 2                         656    10.37
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Bảo Yên                       310    10.37
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tam Phú                            824    10.36
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Thanh Sơn                          462    10.36
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Phú Lộc                           538    10.36
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Lê Quý Đôn                         753    10.36
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Tam Dương 2                        175    10.35
      TP Hà Nội          THPT Hà Đông                            757    10.35
      TP Hồ Chí Minh     THPT Lê Minh Xuân                       608    10.35
      Tỉnh Bình Phước    THPT Lộc Ninh                           722    10.35
      TP Hồ Chí Minh     THPT Ng Thái Bình                      1010    10.34
      Tỉnh An Giang      THPT An Phú                             455    10.34
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Quang Diêu                  239    10.34
      TP Hồ Chí Minh     THPT Phước Long                         582    10.34
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Điền Hải                           275    10.34
      Tỉnh Bình Phước    THPT Nguyễn Hữu Cảnh                    533    10.33
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Võ Trường Toản                     651    10.33
                                Địa chỉ
Xã Nam Hoa H. Nam Trực
Xã Xuân Thạnh, H.Thống Nhất
30 -Đường HERMAN , TP Vinh
Huyện Quốc Oai
Xã Lộc An -Bảo Lâm
Thị trấn Mường Khến -Huyên Tân Lạc
Xã Mỹ Tịnh An H Chợ Gạo
H. Thăng Bình, Quảng Nam
H. Điện Bàn, Quảng Nam
Lam Sơn. Đô Lương
Thị trấn Phố Ràng -H Bảo Yên
31 Phú Châu phường Tam Phú Q TĐ
Thị trấn Thanh Sơn, H. Thanh sơn
TT Phú Lộc, H. Phú Lộc
Xã Thạch Đài -H. Thạch Hà
Xã Duy Phiên H Tam Dương
Phường Nguyễn Trãi Hà Đông
G11/1, Âp 7 Xã Lê Minh Xuân, Bình Chánh
Thị trấn Lộc Ninh -Bình Phước
913-915 Lý Thường Kiệt Q Tân Bình
Thị trấn An Phú, H. An Phú
ấp Tân Phú B, xã Tân An, Tân Châu
Dương Đình Hội, P Phước Long, Q9
Xã Điền Hải, Đông Hải
Xã Tân Khai, Hớn Quản, Bình Phước
Xã Xuân Tây, H Cẩm Mỹ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      TP Cần Thơ         THPT Hà Huy Giáp                     598    10.33
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Hữu Lũng                        677    10.33
      Tỉnh An Giang      THPT Long Kiến                       340    10.32
      Tỉnh Bắc Cạn       Trường PTDTNT tỉnh                   164    10.32
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Trị An                          878    10.32
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Cầm Bá Thước                    588    10.32
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Cây Dương                       330    10.32
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Tố Hữu                         301    10.32
      Tỉnh Bình Định     THPT Tây Sơn                         923    10.32
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Cẩm Lý                          582    10.32
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Trần Hưng Đạo                   389    10.31
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hoàng Văn Thụ                   316    10.31
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thiên Hộ Dương                  253    10.31
      Tỉnh Hải Dương     THPT Kim Thành II                    574    10.31
      Tỉnh Nam Định      THPT Ngô Quyền                       646    10.31
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Trần Phú                        619    10.30
      Tỉnh An Giang      THPT Vĩnh Bình                       292    10.29
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Dưỡng Điềm                      332    10.29
      Tỉnh Yên Bái       THPT Nguyễn Lương Bằng               148    10.29
      TP Cần Thơ         THPT Thốt Nốt                       1036    10.29
      Tỉnh Phú Yên       PT Cấp 2-3 Võ Thị Sáu                317    10.29
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Yên Phong 2                     541    10.29
      Tỉnh Nghệ An       THPT 1/5                             673    10.29
      Tỉnh Bình Phước    THPT Lê Quý Đôn                      317    10.29
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳ Hợp 2                       653    10.28
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Nha Mân                         214    10.27
                               Địa chỉ
TT Cờ Đỏ, H. Cờ Đỏ, TP CT
Thị trấn Hữu Lũng H Hữu Lũng
Xã Long Kiến, H. Chợ Mới
P.Sông Cầu TX Bắc Kạn
Thị Trấn Vĩnh An H.Vĩnh Cửu
Thị trấn Thường Xuân
TT Cây Dương H. Phụng Hiệp
Xã Quảng Công, H. Quảng Điền
Xã Tây An, H. Tây Sơn
Xã Cẩm Lý, H. Lục Nam
Xã Hội Bài, H. Tân thành
P. Vành Danh, Uông Bí
Phường 6, TP Cao Lãnh
Xã Kim Anh, H. Kim Thành
Đường Vụ Bản TP NĐ
Xã Kim Long, H. Châu Đức
Xã Vĩnh Bình, H. Châu Thành
Xã Dưỡng Điềm H. Châu Thành
Xã An Thịnh -Văn Yên
Phường Thới Thuận, Q.Thốt Nốt, TP CT
Xã An Ninh Tây , H.Tuy An, Phú Yên
Xã Yên Trung -H. Yên Phong
Nghĩa Bình, Nghĩa Đàn
Bù Đăng -Bình Phước
Tam Hợp, Quỳ Hợp
Xã Tân Nhuận Đông, H.Châu Thành
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Bạc Liêu                           837     10.27
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đạmri -Đạ Huoai                    202     10.27
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT BC Nguyễn Du -Bảo Lộc              699     10.27
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Phạm Văn Đồng                      634     10.27
      TP Hồ Chí Minh     THPT Long Thới                          257     10.26
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT.DTNT tỉnh                          101     10.26
      Tỉnh Yên Bái       THPT Hoàng Văn Thụ                      535     10.26
      Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Thị Minh Khai               317     10.26
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Hàm Thuận Nam                      635     10.25
      Tỉnh Bến Tre       THPT Đoàn Thị Điểm                      412     10.25
      Tỉnh Đồng Nai      THCS-THPT Huỳnh Văn nghệ                170     10.25
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Yên Dũng 3                         610     10.25
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Đồng Hới                           524     10.25
      TP Hà Nội          THPT Nguyễn Văn Cừ                      722     10.25
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đông Hiếu                          529     10.24
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Ngô Gia Tự                         590     10.24
      TP Hà Nội          Hữu Nghị T78                            274     10.24
      Tỉnh Hải Dương     THPT Hưng Đạo                           450     10.24
      TP Hà Nội          THPT Chúc Động                          499     10.23
      Tỉnh Bình Dương    THPT Tây Sơn                            142     10.23
      Tỉnh Quảng Bình    Trường THCS và THPT Hoá                   63    10.23
                         Tiến
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 3 An Nhơn                       930     10.23
      Tỉnh Bình Phước    THPT Đồng Xoài                          902     10.23
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Vũ Quang                           446     10.22
      Tỉnh Long An       THPT Nguyễn Thông                       903     10.22
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Trần Thị Tâm                       305     10.22
                               Địa chỉ
Phường 1, thành phố Bạc Liêu
TT Đạmri -Đạ Huoai
TX Bảo Lộc
TT kiến Đức, H. Đăk RLấp
280 Nguyễn Văn Tạo, Long Thới H Nhà Bè
Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
Thị Trấn Yên Thế - Lục Yên
Xã Hương Mỹ, H. Mỏ Cày nam, tỉnh Bến Tre
Thị trấnThuận Nam-Hàm Thuận Nam
Xã Tân Phong, H. Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre
Xã Phú Lý H.Vĩnh Cửu
Xã Cảnh Thuỵ, huyện Yên Dũng
Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm
Nghĩa Thuận, Nghĩa Đàn
Xã Tam Sơn -TX.Từ Sơn
Huyện Phúc Thọ
Xã Hưng Đạo, H. Tứ Kỳ
Huyện Chương Mỹ
Xã Tân Long Phú Giáo - Bình Dương
Minh Hoá, Quảng Bình
Xã Nhơn Thọ, H. An Nhơn
QL14-P Tân Bình-Đồng Xoài -Bình Phước
Thị trấn Vũ Quang -H. Vũ Quang
TT Tầm Vu, Châu Thành
Xã Hải Quế -H. Hải Lăng
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hiếu Phụng                      375    10.22
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Ngô Quyền                       393    10.22
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Nhã Nam                         387    10.22
      Tỉnh Quảng Bình    Trường THCS và THPT                  297    10.22
                         Dương Văn An
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Ea H'leo                        777    10.21
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 2 Phù Cát                   1623    10.21
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Duyên Hải                       388    10.21
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Lấp Vò 2                        660    10.21
      Tỉnh Bình Định     THPT Hoà Bình                        740    10.21
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Tứ Sơn                          516    10.21
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phan Bội Châu                   843    10.21
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Đồng Hỷ                        1156    10.21
      Tỉnh Bình Dương    THPT Nguyễn Trãi                     447    10.21
      TP Hải Phòng       THPT Hải An                          635    10.20
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Trà Ôn                          705    10.20
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 T.p Lào Cai                504    10.20
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nam Hải Lăng                    537    10.20
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Trung Trực               547    10.20
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Cao Lãnh 2                      518    10.20
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Văn Quán                        157    10.20
      Tỉnh Bến Tre       THPT Ngô Văn Cấn                     578    10.20
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Quảng Hà                        365    10.20
      Tỉnh Phú Yên       THPT Lê Thành Phương                 553    10.20
      Tỉnh Bến Tre       THPT Tán Kế                          385    10.19
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Đức Linh                       1051    10.19
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Cao Lãnh 1                      640    10.19
                               Địa chỉ
Xã Hiếu Phụng, H. Vũng Liêm
Phường Cao Thắng,TP Hạ Long
Xã Nhã Nam, H. Tân Yên
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
Huỵện Ea H'leo
Xã Cát Minh, H. Phù Cát
TT Duyên Hải , H. Duyên Hải , tỉnh Trà Vinh
Xã Tân Mỹ, H.Lấp Vò
Xã Nhơn Phong, H. An Nhơn
Xã Trường Sơn, H. Lục Nam
H. Krông Năng
TT Chùa Hang, H. Đồng Hỷ, TN
TT Lái Thiêu Thuận An Bình Dương
P. Cát Bi, Q. Hải An
TT Trà Ôn, H. Trà Ôn
Phường Bình Minh - T.p Lào Cai
Xã Hải Chánh-H. Hải Lăng
Thị trấn Tri Tôn, H. Tri Tôn
Xã Mỹ Long, H.Cao Lãnh
Xã Văn Quán-H Lập Thạch
Xã Phước Mỹ Trung, H.Mỏ Cày bắc, Bến Tre
T.trấn Quảng Hà, Hải Hà
X An M , H. Tuy An, Phó Yn
Xã Mỹ Thạnh, H. Ba Tri, tỉnh Bến Tre
Vỏ Xu-Đức linh
Thị trấn Mỹ Thọ, H.Cao Lãnh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Lê Chân                         448    10.19
      Tỉnh Nam Định      THPT An Phúc                         362    10.19
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tân Phú                         268    10.18
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Phan Văn Bảy                    276    10.18
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Bình Sơn                        521    10.18
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 3 Bảo Thắng                  165    10.18
      Tỉnh Gia Lai       THPT Trần Hưng Đạo                   488    10.18
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Phú Điền                        295    10.17
      TP Cần Thơ         THPT Lưu Hữu Phước                   926    10.17
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hựu Thành                       296    10.17
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Phan Việt Thống                 498    10.17
      Tỉnh Bến Tre       THPT Bình Đại A                      598    10.17
      TP Cần Thơ         THPT Trung An                        445    10.17
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Lấp Vò 3                        316    10.17
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Khuyến                   582    10.17
      TP Hà Nội          THPT DL Phương Nam                   346    10.17
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Mang Thít                       563    10.17
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Phạm Thái Bường                 869    10.17
      Tỉnh Phú Yên       PT cấp 2-3 Xuân Phước                259    10.17
      Tỉnh Bến Tre       THPT Huỳnh Tấn Phát                  356    10.16
      Tỉnh Bến Tre       THPT Lê Qúy Đôn                      425    10.16
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Đăk Mil                         698    10.16
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Mỹ Quý                   100    10.16
      Tỉnh Bình Định     THPT Nguyễn Diêu                    1397    10.16
      Tỉnh Bình Phước    THPT Phước Long                      582    10.16
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Cao Thắng                      741    10.16
                                 Địa chỉ
Xã Thuỷ An, Đông Triều
Xã Hải Phương H,. Hải Hậu
Xã Tân Phú H. Long Mỹ
Xã Long Hậu, H.Lai Vung
Xã Bình Sơn H.Long Thành
Thị trấn Phong Hải -H Bảo Thắng
Thị trấn Kon Dơng, H. Mang Yang
Xã Phú Điền, H. Tháp Mười
Phường Châu Văn Liêm, Q.Ô Môn, TP CT
Xã Hựu Thành, H. Trà Ôn
Xã Bình Phú H Cai Lậy
TT Bình Đại, H. Bình Đại, tỉnh Bến Tre
Xã Trung An, H.Cờ Đỏ, TP CT
Xã Long Hưng B, H.Lấp Vò
Thị trấn Phú Hòa, H. Thoại Sơn
Lô18 khu đô thị Định Công
TT Cái Nhum, H. Mang Thít
Phường 1, Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
Xã Xuân Phước , H. Đồng Xuân, Phú Yên
Xã Châu Hưng, H. Bình Đại, tỉnh Bến Tre
Xã Định Trung, H. Bình Đại, tỉnh Bến Tre
TT Đăk Mil, H. Đăk Mil
Xã Mỹ Quý Tây, Đức Huệ
Xã Phước Sơn , H. Tuy Phước
P. Long Thủy, TX. Phước Long, Bình Phước
Phường Phú Nhuận, TP Huế
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Phú Lương                       823    10.15
      Tỉnh Bến Tre       THPT Lê Hoài Đôn                     534    10.15
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Tân Hiệp                        967    10.15
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Lương Sơn                       174    10.15
      Tỉnh Nam Định      THPT DLNguyễn Công Trứ               475    10.15
      TP Hải Phòng       THPT Cộng Hiền                       551    10.14
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Trần Hưng Đạo -Lệ               686    10.14
                         Thuỷ
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Cẩm Thuỷ 3                      356    10.14
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Nguyễn Văn Cừ                   374    10.14
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thị xã Sa Đéc                   776    10.14
      TP Cần Thơ         THPT Trà Nóc                         434    10.13
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Trường Chinh                    234    10.13
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Nguyễn Thái Bình                692    10.13
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Văn Hiến                    1716    10.13
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Tử Đà                           174    10.13
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Điểu Cải                        782    10.13
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Hồng Hà                       390    10.12
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Cẩm Khê                         506    10.12
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Cẩm Thuỷ 2                      429    10.12
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lê Thánh Tông                   562    10.12
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lạc Long Quân                   355    10.11
      Tỉnh Bình Dương    THPT Bình An                         127    10.10
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Sinh Cung               562    10.10
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Bình Phục Nhứt                  345    10.10
      Tỉnh Cà Mau        THPT Lê Công Nhân                    157    10.10
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Trần Quang Khải                 288    10.09
                              Địa chỉ
Thị Trấn Đu, H. Phú Lương
TT Thạnh Phú, H. Thạnh phú, tỉnh Bến Tre
TT Tân Hiệp -H. Tân Hiệp
Xã Lương Sơn, H. Yên Lập
Đường Vỵ Xuyên TP NĐ
Xã Cộng Hiền, H. Vĩnh Bảo
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
Xã Cẩm Thành, Cẩm Thuỷ
Xã Phù Khê, TX. Từ Sơn
Phường 1, TX Sa Đéc
Phường Trà Nóc, Q.Bình Thuỷ, TP CT
Xã Nhân Cơ, H. Đăk Rlấp
Xã Tân Hội -Đức Trọng
Thị Xã Long Khánh
Xã Tử Đà, H. Phù Ninh
Xã Túc Trưng H.Định Quán
2 Trương Quốc Dung P8, Q Phú Nhuận
Thị trấn Sông Thao, H. Cẩm Khê
Xã Phúc Do, Cẩm Thuỷ
Thị xã Ayun Pa, Gia Lai
Phường Tân Thịnh -Thành phố HB
Xã Bình An Dĩ An - Bình Dương
Xã Phú Đa, H. Phú Vang
Xã Bình Phục Nhứt, huyện chợ Gạo
TT Thới Bình-Thới Bình
Số 25 Trần Xuân Độ, thị trấn Long Điền
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Hoàng Hoa Thám - Lệ               600     10.09
                         Thuỷ
      Tỉnh An Giang      THPT Mỹ Thới                           443     10.09
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Phan Bội Châu-T. Hoá              427     10.09
      TP Hà Nội          THPT Minh Phú                          201     10.09
      Tỉnh An Giang      THPT Mỹ Hội Đông                       280     10.09
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lạc Sơn                           260     10.09
      Tỉnh Gia Lai       THPT Hoàng Hoa Thám                    824     10.08
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Nhân Văn                        354     10.07
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Long Phú                          296     10.07
      Tỉnh Bình Phước    THPT Nguyễn Du                         462     10.07
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Quế Lâm                           224     10.07
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tư thục Lê Quý Đôn                381     10.07
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hà Trung                         248     10.06
      Tỉnh Lai Châu      THPT Tân uyên                          119     10.06
      TP Hà Nội          THPT BC Trần Quốc Tuấn                 133     10.06
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tây Hiếu Nghĩa Đàn                644     10.06
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Lục ngạn 3                        638     10.06
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lộc Thanh                         718     10.06
      Tỉnh Long An       THPT Vĩnh Hưng                         517     10.06
      Tỉnh Đồng Tháp     THCS-THPT Nguyễn Văn Khải              168     10.06
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Trường Xuân                       230     10.06
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Hoàng Văn Thụ                     509     10.06
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quỳ Châu                          506     10.06
      TP Cần Thơ         THPT Bùi Hữu Nghĩa                    1335     10.05
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Lê Quý Đôn                          79    10.05
      TP Hồ Chí Minh     THPT Vĩnh Lộc                          385     10.04
                               Địa chỉ
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
P. Mỹ Thới, LX
Tuyên Hoá, Quảng Bình
Xã Minh Phú, Sóc Sơn
Xã Mỹ Hội Đông, H. Chợ Mới
Thị trấn Vụ Bản -H. Lạc Sơn
Phường Yên Thế, thành phố Pleiku
17 Kỳ Sơn, P. Sơn kỳ, Q Tân Phú
Xã Long Phú, H. Tam Bình
Phường Tân Phú -TX Đồng Xoài -Bình Phước
Xã Quế Lâm, H. Đoan Hùng
Phường Tân Mai TP.Biên Hòa
XãVinh Hà, H. Phú Vang
TT Tân Uyên - Tân Uyên Lai Châu
Xã Mỹ Đình-Từ liêm
Tây Hiếu, Nghĩa đàn
Xã phượng Sơn, H. Lục Ngạn
Xã Lộc Thanh -Bảo Lộc
TT Vĩnh Hưng, Vĩnh Hưng
Xã Bình Hàng Trung, H. Cao Lãnh
Xã Trường Xuân, H.Tháp Mười
Thị trấn Châu Thành Tây Ninh
Thị Trấn Quỳ Châu
Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT
H. Tuy Đức
87, đg số 3, KDC Vĩnh Lộc quận Bình Tân
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Phan Bội Châu                     624    10.04
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Thanh Bình                      946    10.04
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Thuận Mỹ                   266    10.04
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Dân Tộc Nôi Trú THPT              228    10.04
                         tỉnh Trà Vinh
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Trần Quốc Tuấn                    172    10.03
      TP Cần Thơ         THPT Thới Long                         414    10.03
      Tỉnh Bình Phước    THPT Đồng Phú                          502    10.03
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thạch Thành 4                     238    10.03
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Ngã Sáu                           362    10.03
      Tỉnh Yên Bái       THPT Mai Sơn                           110    10.02
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Trãi                       468    10.02
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hải Đảo                           411    10.01
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lê HồngPhong                      897    10.01
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Tân Phước                         262    10.01
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Văn Cừ                     405    10.01
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 2 Tuy phước                   1233    10.01
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Huệ                        872    10.01
      Tỉnh Hải Dương     THPT Gia Lộc II                        645    10.01
      Tỉnh An Giang      THPT Vĩnh Lộc                          150    10.01
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Phú Hữu                           213    10.01
      Tỉnh Lào Cai       THPT DTNT tỉnh                         175    10.01
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Ngọc Lặc                          499    10.01
      Tỉnh Gia Lai       THPT Trường Chinh                      427    10.01
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Long Cang                  221    10.00
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Phạm Hùng                         622    10.00
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Nguyễn Văn Trỗi                   735    10.00
                               Địa chỉ
Xã Nam Dong, H. Cư Jút
192/12 Nguyễn Thái Bình, Q Tân Bình
Xã Thuận Mỹ, Châu Thành
Phường 1,Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
Xã Minh Thành, H. Yên Hưng
Phường Thới Long Q.Ô Môn, TP CT
Thị trấn Tân Phú, Bình Phước
Xã Thạch Quảng, Thạch Thành
TT Ngã Sáu H. Châu Thành
Xã Mai Sơn - Lục Yên
TT Ngãi Giao, H. Châu Đức
Xã Hạ Long, Vân Đồn
H. Krông Pắk
Thị trấn Mỹ Phước H Tân Phước
Xã Xuân Sơn, H. Châu Đức
Xã Phước Quang,H. Tuy Phước
H. Krông Năng, tỉnh ĐắkLắk
TT Gia Lộc, H. Gia Lộc
ấp 1 xã Vĩnh Lộc, An Phú
Xã Phú Hữu H. Châu Thành
Phường Kim Tân -Tp Lào Cai
Thị trấn Ngọc Lặc
Thị trấn Chư Sê, Gia Lai
Xã Long Cang, Cần Đước
TT Long Hồ, H. Long Hồ
Xã Bắc Ruộng Tánh Linh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT DTNT Nơ Trang Lơng              352    10.00
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lương Sơn                       334    10.00
      Tỉnh Hải Dương     THPT Thanh Bình                      635    10.00
      Tỉnh Nam Định      THPT Trần Nhân Tông                  388        9.99
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Hải Hậu                      447        9.99
      TP Hà Nội          THPT Thượng Cát                      509        9.99
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Ngô Thì Nhậm                    251        9.99
      Tỉnh Nghệ An       THPT DTNT Tân Kỳ                     932        9.98
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Mỹ Lạc                   383        9.98
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Trãi                     731        9.98
      TP Đà Nẵng         THPT Ngũ Hành Sơn                    637        9.97
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Phú Thạnh                       182        9.97
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Quang Trung                     634        9.97
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Long Hiệp                       104        9.97
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Ba Gia                         1113        9.96
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Krông Bông                     1095        9.96
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Đinh Tiên Hoàng                 269        9.96
      Tỉnh Gia Lai       THPT Y Đôn                           119        9.96
      Tỉnh Bình Dương    THPT Thanh Tuyền                     192        9.96
      Tỉnh An Giang      THPT Tịnh Biên                       308        9.96
      Tỉnh An Giang      THPT Hoà Lạc                         182        9.96
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2,3 Lộc Hiệp              192        9.95
      TP Hồ Chí Minh     THPT Lê Thánh Tôn                    781        9.95
      Tỉnh Gia Lai       THPT Trần Quốc Tuấn                  641        9.95
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Cầu Quan                        163        9.94
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Yên Lập                         334        9.94
                                  Địa chỉ
TP. Buôn Ma Thuột
Thị trấn Lương Sơn -H. Lương Sơn
TT Thanh Hà, H. Thanh Hà
Xã Nghĩa Phong H. Nghĩa Hưng
Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu
Xã Thượng Cát, Từ Liêm
Phường Đông Sơn TX Tam Điệp
Nghĩa Thái, Tân Kỳ
Xã Mỹ Lạc, Thủ Thừa
Thị xã An Khê, Gia Lai
Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn
Xã Phú Thạnh, H Tân Phú Đông
Xã Mê Pu Đức Linh
Xã Long Hiệp , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
Xã Tịnh Bắc, H. Sơn Tịnh
H. Krông Bông
P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa
Thị trấn Đăk Pơ, H. Đăk Pơ, Gia Lai
X ã Thanh Tuyền- Dầu Tiếng- Bình Dương
Thị trấn Nhà Bàng, H. Tịnh Biên
Xã Hòa Lạc, H. Phú Tân
Xã Lộc Hiệp Lộc Ninh Bình Phước
Đường 17 P.Tân Kiểng, Q7
Thị trấn Phú Thiện, H. Phú Thiện
TT Cầu Quan , H. Tiểu Cần , tỉnh Trà Vinh
Thị trấn Yên lập, H. Yên lập
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
      TP Đà Nẵng         THPT Phan Thành Tài                    686        9.94
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Việt Đức                          853        9.94
      TP Hải Phòng       THPT Tô Hiệu                           550        9.94
      Tỉnh Kiên Giang    THPT An Thới                           358        9.94
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lương Thế Vinh                    836        9.94
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Xuân Mỹ                           358        9.94
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Thanh Bình 2                      358        9.94
      Tỉnh An Giang      THPT Bình Khánh                        755        9.94
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Cao Phong                         151        9.94
      Tỉnh Long An       THPT Tân Thạnh                         453        9.94
      TP Cần Thơ         THPT Phan Văn Trị                      818        9.94
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Quang Trung                       628        9.93
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Nam Lương Sơn                     102        9.93
      TP Hà Nội          THPT Quang Trung- Hà Đông              604        9.92
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Phan Chu Trinh                    710        9.92
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Chí Thanh                  208        9.92
      TP Hà Nội          THPT Hai Bà Trưng- Thạch               493        9.92
                         Thất
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Yển Khê                           120        9.92
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Nguyễn Chí Thanh                  832        9.92
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Trãi                       724        9.91
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Phước Long                        619        9.91
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Ninh Quới                         258        9.90
      Tỉnh Bình Định     THPT Võ Lai                            424        9.90
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Vũ Văn Hiếu                       255        9.90
      TP Cần Thơ         THPT Vĩnh Thạnh                        214        9.90
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Nguyễn Tất Thành                  344        9.90
                               Địa chỉ
Hoà Châu, Hoà Vang
H. Cư Kuin, tỉnh Đăk lăk
Xã Vĩnh An, H. Vĩnh Bảo
TT An Thới -H.Phú Quốc
Thị Trấn KBang, H. KBang
Xã Xuân Mỹ H.Cẩm Mỹ
Xã Tân Bình, H.Thanh Bình
P. Bình Khánh, LX
Thị trấn Cao Phong -H. Cao Phong
TT Tân Thạnh, Tân Thạnh
Xã Nhơn ái, H. Phong Điền, TP CT
H. Krông Pắk
Xã Thành Lập -H. Lương Sơn
P. Quang Trung, Hà Đông
TT EaTLinh, H. Cư Jút
Thị trấn Chợ Vàm, H. Phú Tân
Huyện Thạch Thất
Xã Yển Khê, H. Thanh Ba
Thôn Đại Cát , xã Ninh Phụng, Ninh Hoà, KH
P. Điện Biên, TP Thanh Hoá
TT Phước long -Phước Long
Xã Ninh Quới, H. Hồng Dân
Xã Tây Giang, H. Tây Sơn
Phường Hà Tu, TP Hạ Long
Xã Thạnh An, H.Vĩnh Thạnh, TP CT
Xã Đạo Nghĩa, H. Đăk RLấp
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh An Giang      THPT Vọng Thê                          366        9.89
      Tỉnh Cà Mau        THPT Tắc Vân                           455        9.89
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Kiến Văn                          225        9.89
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Tuy Phong                         914        9.88
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Hoà Hưng                          236        9.88
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Lê Trực-Tuyên Hoá                 599        9.87
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Y Jut                            1152        9.87
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Long Phước                        662        9.87
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Văn Trỗi                   345        9.87
      Tỉnh An Giang      THPT Châu Phong                        202        9.87
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Lương Tâm                         141        9.87
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Nguyễn Trung Trực                1162        9.87
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Vĩnh Xuân                         489        9.87
      TP Hồ Chí Minh     THPT Quốc Trí                          117        9.86
      Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Ngọc Thăng                 299        9.86
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Ngô Quyền                         328        9.86
      Tỉnh Yên Bái       THPT Nghĩa Lộ                          318        9.86
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Nguyễn Văn Tiếp                   348        9.86
      TP Hồ Chí Minh     TT KTTHHN Lê T H Gấm                   722        9.86
      TP Cần Thơ         THPT Thới Lai                          713        9.86
      Tỉnh KonTum        THPT Nguyễn Văn Cừ                     248        9.85
      Tỉnh Cà Mau        THPT Nguyễn Thị Minh Khai              323        9.85
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Hàm Thuận Bắc                    1277        9.85
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Mỹ Hương                          103        9.84
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Kiên Lương                        434        9.84
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Sông Ray                          953        9.84
                                  Địa chỉ
Thị trấn óc Eo, H. Thoại Sơn
Xã Tắc Vân-TP.Cà Mau
Xã Mỹ Hội, H.Cao Lãnh
Liên Hương-Tuy Phong
Xã Hoà Hưng-H. Giồng Riềng
Tuyên Hoá, Quảng Bình
H. Cư Kuin
Xã Long Phước H.Long Thành
Bàu Đồn Gò Dầu Tây Ninh
Xã Châu Phong, H. Tân Châu
Xã Lương Tâm H. Long Mỹ
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
Xã Vĩnh Xuân, H. Trà Ôn
333 Nguyễn văn Luông Quận 6
Xã Phước Long, H. Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre
H. Đảo Phú Quý
Phường Tân An -TX Nghĩa Lộ
Xã Tân Hoà Thành H Tân Phước
147 Pasteur, Q3
TT Thới Lai, H. Thới Lai, TP CT
H. Đăk Tô-Tỉnh KonTum
TT Phú Tân-Phú Tân
Ma Lâm-Hàm thuận Bắc
Xã Mỹ Hương, H. Mỹ Tú
TT Kiên Lương -H.Kiên Lương
Xã Xuân Tây, H.Cẩm Mỹ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông        Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Tập Sơn                              259         9.84
      TP Hồ Chí Minh     THPT N Kỳ K Nghĩa                         850         9.84
      TP Hà Nội          THPT Vân Tảo                              367         9.84
      Tỉnh Yên Bái       PT Dân tộc nội trú THPT Miền                73        9.84
                         Tây
      Tỉnh Bình Phước    THPT Nguyễn Khuyến                        587         9.83
      TP Hà Nội          THPT Chương Mỹ B                          396         9.83
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 3 Quảng Trạch                     720         9.83
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Lê Hồng Phong                        181         9.82
      Tỉnh Cà Mau        THPT Cái Nước                             474         9.82
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nam Đông                            290         9.82
      Tỉnh Nghệ An       THPT DTNT Quỳ Hợp                         276         9.82
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thạch Thành 2                        475         9.82
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Cầu Ngang A                          187         9.82
      Tỉnh Long An       THPT Thạnh Hóa                            545         9.81
      TP Hà Nội          THPT Tiến Thịnh                           242         9.81
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Nguyễn Viết Xuân                     364         9.81
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Nguyễn Thông                         646         9.80
      Tỉnh Phú Yên       THPT Trần Suyền                           389         9.80
      TP Hà Nội          THPT Trương Định                          751         9.80
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Lục Ngạn 2                           467         9.80
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Huệ                           812         9.80
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Đầm Hà                               261         9.80
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lê Quý Đôn                           622         9.80
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đà Loan -Đức Trọng                   167         9.79
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Vĩnh Hưng                            174         9.79
      TP Hà Nội          THPT Đại Mỗ                               388         9.79
                               Địa chỉ
Xã Tập Sơn , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
269/8 Nguyễn Thị Nhỏ, Q11
Huyện Thường Tín
Phường Pú Trạng-TX Nghĩa Lộ
Xã Bù Nho, Bù Gia Mập, Bình Phước
Huyện Chương Mỹ
Quảng Trạch, Quảng Bình
Xã Vị Thanh H. Vị Thuỷ
TT CáI Nước-Cái Nước
TT Khe Tre, H. Nam Đông
Châu Quang. Quỳ Hợp
Xã Thạch Tân, Thạch Thành
TT Mỹ Long, H.Cầu Ngang , tỉnh Trà Vinh
TT Thạnh Hóa, Thạnh Hóa
Huyện Mê Linh
TT Di Linh
Phường 8, Thành phố Vĩnh Long
Xã Hòa Trị , H.Phú Hòa, Phú Yên
204 phố Tân Mai. Q. Hoàng Mai
Xã Tân Hoa, H. Lục Ngạn
Thị trấn Đăk Đoa, H. Đăk Đoa
T.trấn Đầm Hà, Đầm Hà
Thị trấn Chư Prông, H. Chư Prông
Xã Đà Loan
Xã Vĩnh Hưng Vĩnh Lợi
Thôn An Thái, huyên Từ Liêm
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Long Mỹ                          1091         9.79
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lưu Nhân Chú, Đại tư              509         9.79
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tân Kỳ 3                          574         9.79
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Văn Linh                       712         9.79
      Tỉnh An Giang      THPT Xuân Tô                           200         9.79
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Hậu Thạnh                  275         9.79
                         Đông
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Lương Thế Vinh                    394         9.78
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Gang Thép                         805         9.78
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Hồ Thị Nhâm                       170         9.78
      Tỉnh Gia Lai       THPT Trần Phú                          260         9.78
      TP Hồ Chí Minh     THCS-THPT Trần Quốc Tuấn                 36        9.78
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Bắc Trà My                        623         9.78
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Nguyễn Văn Xiện                     84        9.77
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Võ Thị Sáu                        160         9.77
      TP Hà Nội          THPT Quang Minh                        212         9.77
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Bến Quan                          109         9.77
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Phan Văn Hòa                      383         9.77
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Hướng Hoá                         567         9.77
      Tỉnh Cà Mau        THPT Khánh Lâm                         219         9.77
      TP Hải Phòng       THPT Nguyễn Đức Cảnh                   302         9.77
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Ngô Thời Nhiệm                  688         9.76
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Việt Thanh                      307         9.76
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Thiên Hộ Dương                    441         9.76
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Chu Văn An                        308         9.76
      TP Hồ Chí Minh     THPT Bình Khánh                        400         9.76
      Tỉnh Lào Cai       THPT Số 1 Bát Xát                      306         9.75
                               Địa chỉ
TT Long Mỹ H. Long Mỹ
Xã Hùng Sơn, H Đại từ
Tân An, Tân kỳ
Thị trấn Thọ Xuân
Xã Xuân Tô, H. Tịnh Biên
Xã Hậu Thạnh Đông, Tân Thạnh
TT Kinh Cùng H. Phụng Hiệp
P. Trung Thành, Tp Thái Nguyên
Xã Nhị Long , H. Càng Long , tỉnh Trà Vinh
Thăng Hưng, H. Chư Prông
236/10 Thái Phiên, Quận 11
H. Bắc Trà My, Quảng Nam
Xã Đông Thạnh H. An Minh
Xã Phú Xuân H Bình Xuyên
Huyện Mê Linh
Xã Vĩnh Hà-H.Vĩnh Linh
Xã Hậu Lộc, H. Tam Bình
Thị trấn Khe Sanh-H. Hướng Hoá
Xã Khánh Lâm-U Minh
Xã Tú Sơn, H. Kiến Thụy
65D Hổ Bá Phấn, P. Phước Long A Q9
261 Cộng Hòa P13, Q Tân Bình
Xã Hậu Mỹ Bắc A H. Cái Bè
P. Quyết Thắng, TP.Biên Hòa
Bình An, Bình Khánh H Cần Giờ
Thị trấn Bát Xát -H Bát Xát
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Trần Đại Nghĩa                   477         9.75
      Tỉnh Nghệ An       THPT Con Cuông                        609         9.75
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Phú Quốc                         724         9.75
      TP Hồ Chí Minh     THPT Trung Lập                        198         9.75
      TP Hồ Chí Minh     Tiểu học, THCS-THPT Quốc                36        9.75
                         Tế
      TP Cần Thơ         THPT Nguyễn Việt Dũng                 592         9.75
      Tỉnh Hà Nam        THPT Nam Cao                          307         9.75
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Nguyễn Thái Học                  194         9.75
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Lê Lợi Đông Hà                   838         9.73
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Vũ Duy Thanh                     589         9.73
      Tỉnh Gia Lai       THPT Huỳnh Thúc Kháng                 559         9.73
      TP Hồ Chí Minh     THPT TT Vạn Hạnh                      211         9.73
      Tỉnh Phú Yên       Trường THCS&THPT Chu Văn              104         9.73
                         An
      TP Hải Phòng       THPT Nội Trú Đồ Sơn                     87        9.72
      Tỉnh Bình Định     THPT Trưng Vương                     1189         9.72
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thạnh Đông                       711         9.72
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Chiêm Hóa                        340         9.72
      Tỉnh Bến Tre       THPT Sương Nguyệt Anh                 303         9.72
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Hòn Đất                          570         9.72
      Tỉnh Hải Dương     THPT Khúc Thừa Dụ                     493         9.72
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Như Xuân                         395         9.72
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Vân Nham                         222         9.71
      TP Hà Nội          THPT DL Lý Thái Tổ                    203         9.71
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Trần Nhật Duật                300         9.71
      Tỉnh Lai Châu      THPT Mường So                           64        9.71
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Huỳnh Thúc Kháng                 60        9.71
                                Địa chỉ
Xã Hố Nai 3, H Trảng Bom
Thị trấn Con cuông, Con Cuông
TT Dương Đông -H.Phú Quốc
Xã`Trung Lập Thượng H Củ Chi
305 Nguyễn Trọng Tuyển , Q Phú Nhuận
Phường Lê Bình, Q.Cái Răng, TP.CT
Xã Nhân Mỹ, Lý Nhân
Phường Khai Quang TP Vĩnh Yên
Phường 5- TP. Đông Hà
Xã Khánh Nhạc H Yên Khánh
Thị trấn Ia Kha, H. Ia Grai
781E Lê Hồng Phong nối đài Q10
Xã Xuân Lãnh, H. Đồng Xuân, Phú Yên
P.Vạn Sơn, Q. Đồ Sơn
26 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn
Xã Thạnh Đông -H. Tân Hiệp
TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang
Xã Phú Ngãi, H. Ba Tri, tỉnh Bến Tre
TT Hòn Đất -H. Hòn Đất
Xã Tân Hương, H. Ninh Giang
Thị trấn Yên Cát, Như Xuân
Xã Vân Nham, H Hữu Lũng
Nhân chính, Cầu Giấy
89 Đường Hưng Yên TP NĐ
Xã Mường So-Phong Thổ Lai Châu
200-202 Võ Thị Sáu Q3
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hải Dương     THPT Nam Sách II                     622         9.71
      Tỉnh Yên Bái       THPT Lý Thường Kiệt                  437         9.70
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lạc Thuỷ B                      245         9.70
      Tỉnh Bến Tre       THPT Giao Thạnh                      290         9.70
      TP Hà Nội          THPT Lý Tử Tấn                       213         9.69
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 2 Bố Trạch                   533         9.69
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Phổ Yên                         410         9.69
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Nguyễn Trãi                    1221         9.69
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tạ Quang Bửu                    573         9.69
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Ninh Thạnh Lợi                    94        9.69
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đạ Huoai                        329         9.69
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Hiệp Thành                      178         9.69
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 Bảo Thắng                  266         9.69
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tây Đô                          174         9.68
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 10                       245         9.68
      TP Hà Nội          THPT DL Phan Bội Châu                140         9.68
      Tỉnh Nam Định      THPT DL ý Yên                        627         9.68
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Ngô Sĩ Liên                     619         9.68
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 Bảo Yên                    146         9.68
      Tỉnh Bến Tre       THPT Lê Anh Xuân                     303         9.68
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Đại An                          230         9.68
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Tiên Yên                        222         9.68
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Tiểu Cần                        296         9.67
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tầm Vu 3                        386         9.67
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Mỹ Phước Tây                    469         9.67
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL N Bỉnh Khiêm                  339         9.67
                                Địa chỉ
Xã An Lâm, H. Nam Sách
P.Hồng Hà -TP Yên Bái
Xã Cố Nghĩa -H. Lạc Thuỷ
Xã Giao Thạnh, H. Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre
Huyện Thường Tín
Bố Trạch, Quảng Bình
Xã Tân Hương, H. Phổ Yên
Phường Mỹ Hương, TP. Phan Rang -Tháp Chàm
909 Tạ Quang Bửu, Q8
Xã Ninh Thạnh Lợi, H. Hồng Dân
TT Madaguoi -Đạ Huoai
Phường Nhà Mát, thành phố Bạc Liêu
Xã Xuân Giao -H Bảo Thắng
Xã Vĩnh Viễn H. Long Mỹ
461 Lê Hồng Phong Q10
Số 21 Vũ Trọng Phụng, Đống Đa
T.T Lâm H. ý Yên
TT Trảng Bom, H.Trảng Bom
Xã Bảo Hà -H Bảo Yên
Xã Tân Thành Bình, H Mỏ Cày bắc, tỉnh Bến Tre
Xã Đại An , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
T. trấn Tiên Yên, Tiên Yên
TT Tiểu Cần , H. Tiểu Cần , tỉnh Trà Vinh
TT Một Ngàn H. Châu Thành A
Xã Mỹ Phước Tây H. Cai Lậy
140 Lý Chính Thắng Q3
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Mỹ Thuận                          142         9.67
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2, 3 Lương Thế              199         9.67
                         Vinh
      Tỉnh Bình Phước    THPT Chơn Thành                        360         9.67
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Dục                        483         9.66
      Tỉnh Long An       THPT Đông Thạnh                        472         9.66
      Tỉnh Yên Bái       THPT Trần Nhật Duật                    284         9.66
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Giồng Riềng                       679         9.66
      Tỉnh BàRịa-VT      THCS & THPT Song ngữ                     50        9.66
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2,3 Đa Kia                  138         9.66
      Tỉnh Bình Dương    THPT An Mỹ                             412         9.65
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL An Đông                         285         9.65
      Tỉnh Nam Định      THPT Tư thục Đoàn Kết                  384         9.65
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Ngô Quyền                         566         9.65
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Vĩnh Hải                            83        9.65
      Tỉnh Ninh Bình     THPT DT Nội Trú                          90        9.65
      Tỉnh Yên Bái       THPT Hoàng Quốc Việt                   167         9.65
      TP Đà Nẵng         Dân Lập Hermann Gmeiner                136         9.65
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Minh Hoà                            99        9.65
      Tỉnh Kiên Giang    THPT An Minh                           329         9.64
      Tỉnh An Giang      THPT Nguyễn Văn Thoại                  695         9.64
      Tỉnh Lai Châu      THPT Mường Than                          94        9.64
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Bùi Hiếu Nghĩa                      76        9.64
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Tôn Đức Thắng                     497         9.64
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Đồng Bành                         124         9.64
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nông Sơn                          436         9.64
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Đắc Lua                           123         9.63
                                 Địa chỉ
Xã Mỹ Thuận, H. Bình Tân
Xã Bom Bo -Bù Đăng -Bình Phước
Thị trấn Chơn Thành -Bình Phước
Xã Tam Dân, H. Phú Ninh, Quảng Nam
TT Đông Thạnh, Cần Giuộc
Thị Trấn Yên Bình -Yên Bình
TT Giồng Riềng-H.Giồng Riềng
Số 1 A Nguyễn Trường Tộ, P.3, Tp Vũng Tàu
Xã Đa Kia Bù Gia Mập Bình Phước
phường Phú Mỹ, Thủ Dầu Một, BD
91 Nguyễn Chí Thanh Q5
Thị trấn Cổ Lễ H. Trực Ninh
P. Thịnh Đán, Tp Thái Nguyên
Xã Vĩnh Hải, H. Vĩnh Châu
Thị trấn Nho Quan H Nho Quan
Xã Giới Phiên - TP Yên Bái
Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn
Xã Minh Hoà, H. Yên Lập
TT thứ 11 -H. An Minh
Thị trấn Núi Sập, H. Thoại Sơn
Xã Phúc Than -Than Uyên - Lai Châu
Xã Đại Phước ,H. Càng Long , tỉnh Trà Vinh
Thôn Mỹ Lợi, xã Ninh Lộc, HNinh Hoà, KH
TT Đồng Bành, H Chi lăng
Xã Quế Trung, H. Nông Sơn, QN
Xã Đắc Lua H.Tân Phú
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Khánh Hoà                         479         9.63
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vĩnh Thuận                        682         9.63
      Tỉnh An Giang      THPT Quốc Thái                         335         9.62
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Dân tộc Nội trú tỉnh                88        9.62
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Vũ Đình Liệu                      316         9.62
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Gia Viễn-Cát Tiên                 193         9.62
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Dân tộc nội trú Ninh              106         9.61
                         Thuận
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT Kon Rẫy                        76        9.61
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT công lập Thành Sen                297         9.61
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Đông Thái                         168         9.61
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 Bắc Hà                       111         9.60
      Tỉnh Bình Dương    THPT Trần Văn Ơn                       205         9.60
      Tỉnh KonTum        THPT Chu Văn An                          83        9.60
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT NguyễnTất Thành                   597         9.60
      Tỉnh Bình Định     THPT Trần Cao Vân                     1134         9.60
      Tỉnh Hải Dương     THPT Cẩm Giàng II                      476         9.59
      Tỉnh An Giang      THPT Vĩnh Trạch                        269         9.58
      Tỉnh Điện Biên     THPT thành phố Điện Biên               610         9.58
                         Phủ Trần Hưng Đạo- Hà
                         THPT
      TP Hà Nội                                                 342         9.57
                         Đông
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thị Xã Hà Tiên                    407         9.57
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lê Hoàn                           429         9.57
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Cồn Tiên                          347         9.57
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Nguyễn Văn Linh                   581         9.57
      Tỉnh An Giang      THPT Chi Lăng                          143         9.57
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Mỹ Phước                          115         9.57
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Vị Thủy                           506         9.57
                                  Địa chỉ
xã Sơn Cẩm, H. Phú Lương
TT Vĩnh Thuận-H.Vĩnh Thuận
Xã Quốc Thái, H. An phú
Thị xã Gia Nghĩa
TT Châu Thành , H Châu Thành , tỉnh Trà Vinh
Xã Gia Viễn -Cát Tiên
Phường Phủ Hà, TP. Phan Rang-Tháp Chàm
H. Kon Rẫy T KonTum
Xã Thạch Trung, TP. Hà Tĩnh
Xã Đông Thái -H. An Biên
Xã Bảo Nhai -H Bắc Hà
X ã Thuận Giao- Thuận An Bình Dương
H. Kon Rẫy
H. M'Đrăk
72 Trần Cao Vân,Tp QuyNhơn
Xã Tân Trường, H. Cẩm Giàng
Xã Vĩnh Trạch, H. Thoại Sơn
Phố 7-Mường Thanh Thành phố ĐB Phủ
P. Phú Lãm, Hà Đông
Thị xã Hà Tiên -Kiên Giang
Thị trấn Chư Ty, H. Đức Cơ
Xã Hải Thái-H. Gio Linh
Xã Hàm Đức Hàm Thuận Bắc
Thị trấn Chi Lăng, H. Tịnh Biên
Xã Mỹ Phước, H. Mang Thít
TT Nàng Mau H. Vị Thủy
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Kế Sách                           572         9.56
      TP Hồ Chí Minh     THPT Trần Hữu Trang                    295         9.56
      Tỉnh An Giang      THPT Cần Đăng                          300         9.56
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Bình Điền                        203         9.56
      Tỉnh Sơn La        THPT -Mộc Lỵ                           496         9.55
      TP Hải Phòng       THPT Hàng Hải                          843         9.55
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Lê Văn Đẩu                        149         9.55
      Tỉnh Long An       THPT Đức Huệ                           603         9.55
      TP Hồ Chí Minh     THPT DL Minh Đức                       114         9.55
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Phan Thị Ràng                       64        9.55
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Nguyễn Văn Hai                    312         9.55
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Nguyễn Du                         500         9.54
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Thu Xà                            666         9.54
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Lê Thị Riêng                      557         9.54
      Tỉnh An Giang      THPT Vĩnh Xương                        180         9.54
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Tô Văn ơn                         498         9.54
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lý Tự Trọng                       420         9.54
      Tỉnh Bình Dương    THPT Nguyễn An Ninh                    359         9.53
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Chi Lăng                          495         9.53
      TP Cần Thơ         THPT Nguyễn Việt Hồng                  856         9.53
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Chu Văn An-Đức Trọng              366         9.53
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Hiệp Đức                          673         9.53
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Nguyễn Du                         364         9.53
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Thị Bích Châu              135         9.53
      TP Hồ Chí Minh     THPT Long Trường                       246         9.52
      Tỉnh Bình Định     THPT An Lương                         1241         9.52
                               Địa chỉ
TT Kế Sách, H. Kế Sách
276 Trần Hưng Đạo B, Q5
Xã Cần Đăng, H. Châu Thành
Xã Bình Điền, H. Hương Trà
Thị Trấn H. Mộc Châu
P. Đổng Quốc Bình, Q. Ngô Quyền
TT Châu Hưng, Vĩnh Lợi
TT Đông Thành, Đức Huệ
277 Tân Quí, P. Tân Quí, Quận Tân Phú
Xã Thổ Sơn-H.Hòn Đất
Xã Bình Phú , H. Càng Long , tỉnh Trà Vinh
Xã Võ Cường -Bắc Ninh
Xã Nghĩa Hoà, H. Tư nghĩa
TT Hoà Bình, Hoà Bình
Xã Vĩnh Xương, H. Tân Châu
Xã Vạn Khánh, huyên Vạn Ninh, KH
H. Krông Năng
TT Dĩ An Dĩ An - Bình Dương
Thị trấn Đồng Mỏ, H Chi Lăng
Phường An Bình, Q.Ninh Kiều, TP CT
Xã Hiệp Thạnh
H. Hiệp Đức, Quảng Nam
Xã Quảng Sơn, H. Ninh Sơn
Xã Kỳ Thư-H. Kỳ Anh
309 Võ Văn Hát Phước Hiệp, P Long Trường, Q9
Xã Mỹ Chánh,H. Phù Mỹ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông          Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Long An       THPT Tân Hưng                               361        9.52
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Trần Văn Năng                          184        9.52
      Tỉnh Bình Phước    THPT Thanh Hòa                              623        9.52
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phan Chu Trinh                         573        9.52
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Quang Trung                            184        9.52
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Phú Ngọc                               474        9.52
      Tỉnh Cà Mau        THPT Phú Hưng                               237        9.51
      TP Hà Nội          Trường Hữu Nghị 80                          342        9.51
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn T Diệu                          848        9.51
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Tân Hưng                               169        9.51
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Trường Tộ                       310        9.51
      Tỉnh Bến Tre       THPT Mạc Đỉnh Chi                           111        9.51
      Tỉnh Hải Dương     THPT Đường An                               575        9.51
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Viết Tạo                            551        9.51
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Mỹ Quí                                 300        9.51
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Phú Quới                               260        9.50
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Nguyễn Huệ                             518        9.50
      Tỉnh Gia Lai       Trường PT Dân tộc Nội trú tỉnh              199        9.50
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tôn Đức Thắng                          501        9.49
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Lai                                 378        9.49
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Tân Quới                               423        9.49
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lăk                                    600        9.49
      Tỉnh Lâm Đồng      Trường Hermann Gmeiner                      186        9.49
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Xuân Hưng                              625        9.49
      Tỉnh Cà Mau        THPT Trần Văn Thời                          563        9.48
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Nguyễn Đáng                            786        9.48
                              Địa chỉ
TT Tân Hưng, Tân Hưng
Thị trấn Thanh Bình, H.Thanh Bình
Bù Đốp -Bình Phước
H. Ea H'Leo
Xã Đăk RLa, H. Đăk Mil
Xã Phú Ngọc H.Định Quán
Xã Phú Hưng-Cái Nước
Thị xã Sơn Tây
12 Trần Quốc Toản, Q3
Tân Hưng Tân Châu Tây Ninh
H. M'Drắk
Xã An Hóa, H. Châu Thành, tỉnh Bến Tre
Xã Bình Minh, H. Bình Giang
Xã Hoằng Đạo, Hoằng Hoá
Xã Mỹ Quí, H.Tháp Mười
Xã Phú Quới, H. Long Hồ
Xã Phú Thịnh, H. Đại Từ
Phường Yên Thế, thành phố Pleiku
Xã Phú Lập H.Tân Phú
Xã Kiên Thọ, Ngọc Lặc
Xã Tân Quới, H. Bình Tân
H. Lăk
P10 -Đà Lạt
Xã Xuân Hưng H.Xuân Lộc
TT Trần Văn Thời-TVT
TT Càng Long , H Càng Long ,tỉnh Trà Vinh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi   Ex
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Thuận An                        622        9.48
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Du                        146        9.48
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Thái Bình                 265        9.48
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn                        399        9.47
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 2 Tư Nghĩa                    779        9.47
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Bình Sơn                         141        9.47
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Đăk Song                         522        9.47
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Nguyễn Trãi                      301        9.47
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Mai Thanh Thế                    522        9.47
      TP Hồ Chí Minh     THPT An Nghĩa                         252        9.46
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Trung Giáp                       125        9.46
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Tú Đoạn                          123        9.46
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 Văn Bàn                     134        9.46
      TP Hồ Chí Minh     THPTTT Phan Châu Trinh                425        9.46
      Tỉnh Thái Bình     THPT Dân lập Diêm Điền                931        9.46
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Nguyễn Hùng Sơn                  820        9.46
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Văn Bàn                     305        9.46
      Tỉnh Hải Dương     THPT Tứ Kỳ II                         302        9.46
      Tỉnh Yên Bái       THPT Thác Bà                          214        9.46
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Trần Văn Bảy                     201        9.46
      TP Cần Thơ         THPT Kỹ Thuật Trần Ngọc               140        9.46
                         Hoằng
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Du                        379        9.46
      Tỉnh Hà Nam        THPT DLập Lương Thế Vinh              227        9.46
      Tỉnh Gia Lai       THPT Ia Ly                            345        9.45
      Tỉnh Long An       THPT An Ninh                          435        9.45
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT An Phước                         860        9.45
                                Địa chỉ
TT Thuận An, H. Phú vang
Xã Ia Sươm, H. Krông Pa, Gia Lai
Truông Mít, Dương Minh Châu, Tây Ninh
Thị Trấn Triệu sơn
Xã Nghĩa thuận, H. Tư nghĩa
Xã Bình Sơn H. Hòn Đất
TT Đức An, H. Đăk Song
Thị trấn Lấp Vò, H.Lấp Vò
TT Ngã Năm, H. Ngã Năm
ấp An Nghĩa xã An Thới Đông Huyện Cần Giờ
Xã Trung Giáp, H. Phù Ninh
Xã Tú Đoạn, H Lộc Bình
Xã Võ Lao -H Văn Bàn
12 Đường 23 ,Bình trị Đông,Q Bình Tân
Khu 6 TT Diêm Điền - Thái Thuỵ Thái Bình
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
Thị trấn Khánh Yên -H Văn Bàn
Thị trấn Tứ Kỳ-H. Tứ Kỳ
Thị Trấn Thác Bà -Yên Bình
Xã Phước long Phước Long
Xã Thới Hưng, H.Cờ Đỏ, TP CT
Th trÊn Hai Ring, H.Sng Hinh, Phó Yn
P Lương Khánh Thiện PLý
Xã Ia Ly, H. Chư Păh
Xã An Ninh Tây, Đức Hòa
Thị trấn Phước Dân, H. Ninh Phước
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Long Bình                        235         9.45
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Ninh Hải                         556         9.45
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Nguyễn Trường Tộ              904         9.44
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Hoàng Diệu                      1103         9.44
      Tỉnh Nghệ An       THPT Mường Quạ                          88        9.44
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tầm Vu 2                         500         9.44
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Cao Bá Quát                      533         9.44
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hoành Bồ                         317         9.44
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Thạch Yên                          31        9.44
      Tỉnh Thái Bình     THPT Bán công Vũ Thư                  623         9.42
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Tân Lâm                            85        9.42
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT BC Phước Bửu                     452         9.42
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Ngan Dừa                         437         9.42
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Ngô Gia Tự                       272         9.42
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thoại Ngọc Hầu                     88        9.42
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Chiêm Thành Tấn                  271         9.42
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Trường Tộ               1119         9.42
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 3 Bố Trạch                    412         9.42
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nguyễn Trường Tộ                 307         9.41
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Quan Lạn                           51        9.41
      Tỉnh Yên Bái       THPT Cảm Ân                             77        9.41
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Tuyên Hoá                        485         9.41
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Hòa Đa                           920         9.41
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Lê Văn Tám                       146         9.40
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Tạ Uyên                          278         9.40
      Tỉnh Cà Mau        THPT Tân Đức                            82        9.40
                              Địa chỉ
Xã Long Bình H Gò Công Tây
TT Khánh Hải, H. Ninh Hải
Khối 11 -Phường Hà Huy Tập -TP Vinh
1 Mạc Đỉnh Chi, P4, TP Sóc Trăng
Môn Sơn, Con Cuông
Xã Tân Phú Thạnh H. Châu Thành A
H. Núi Thành, Quảng Nam
T.Trấn Trới, Hoành Bồ
Xã Dũng Phong - H. Cao Phong
Thị Trấn Vũ Thư - Thái Bình
Xã Cam Thành-H. Cam Lộ
TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc
TT Ngan Dừa Hồng Dân
Thạnh Đức, Gò Dầu, Tây Ninh
Xã Tân Khánh Hòa H. Giang Thành
Phường 7 thành phố Vị Thanh
Phường Phú Nhuận,TP Huế
Bố Trạch, Quảng Bình
Hưng Trung, Hưng nguyên
Xã Quan Lạn,Vân Đồn
Xã Cảm Ân -Yên Bình
Tuyên Hoá, Quảng Bình
Phan Rí Cửa-Tuy Phong
Xã Mỹ Quới, H. Ngã Năm
Xã Yên Phong H Yên Mô
Xã Tân Đức, H. Đầm Dơi
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Huỳnh Thúc Kháng                548         9.40
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Xuân Huy                        179         9.40
      Tỉnh Kiên Giang    THPt Bàn Tân Định                      97        9.40
      Tỉnh Bình Định     THPT An Lão                          333         9.39
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Việt Bắc                       1220         9.39
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Sơn Dương                       529         9.39
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lang Chánh                      274         9.39
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Vĩnh Tường                      329         9.39
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Long Khánh                      150         9.38
      TP Hà Nội          THPT DL Hồ Tùng Mậu                  200         9.38
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Chu Văn An                      178         9.38
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tam Hiệp                        602         9.38
      Tỉnh Bình Dương    THPT Lê Lợi                          188         9.38
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Vĩnh Cửu                        772         9.37
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thống Nhất                      305         9.37
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Định Thành                      108         9.37
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Hiệp Hòa 4                      214         9.37
      Tỉnh Gia Lai       THPT Hà Huy Tập                      174         9.37
      Tỉnh Yên Bái       THPT Văn Chấn                        289         9.37
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Tân An                          301         9.36
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Hướng Phùng                       63        9.36
      Tỉnh Hải Dương     THPT Quang Thành                     270         9.35
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Vạn Tường                       869         9.35
      Tỉnh Gia Lai       THPT Mạc Đỉnh Chi                    371         9.35
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Chu Văn An                  1111         9.35
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Nghĩa Hưng                   279         9.35
                               Địa chỉ
TX. Buôn Hồ
Trung Môn, Yên Sơn, Tuyên Quang
Xã Bàn Tân Định -Giồng Riềng -Kiên Giang
Xã An Hoà , H. An Lão
Phường Đông Kinh TP Lạng Sơn
TT. Sơn Dương, H. Sơn Dương, Tuyên Quang
Thị trấn Lang Chánh
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
Xã Long Khánh , H.Duyên Hải , tỉnh Trà Vinh
58 Nguyễn Chí Thanh
Ph. An Thạnh, TX. Hồng Ngự
P. Tam Hiệp, TP.Biên Hòa
Xã Tân Thành Tân Uyên Bình Dương
Xã Thạnh Phú H.Vĩnh Cửu
Thị Trấn Nông Trường Thống Nhất
Xã Định Thành, H. Đông Hải
Xã Hoàng An, H. Hiệp Hòa
Thị trấn Kông Chro, H. Kông Chro
Xã Cát Thịnh -Văn Chấn
Xã Tân An , H. Càng Long , tỉnh Trà Vinh
Hướng Phùng-H. Hướng Hoá
Xã Phúc Thành, H. Kinh Môn
Xã Bình Phú, H. Bình Sơn
Thị trấn Phú Hòa, H. Chư Păh
25 Hai bà Trưng, p. Xương huân, Nha Trang, KH
Xã Nghĩa Trung H. Nghĩa Hưng
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bình Định     THPT Trần Quang Diệu                 662         9.35
      Tỉnh Bình Định     THPT Võ Giữ                          541         9.35
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Trại Cau                        227         9.34
      Tỉnh Đồng Nai      THPT tư thục Đức Trí                 142         9.34
      Tỉnh Kiên Giang    THPT An Biên                         324         9.34
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Bắc Sơn                       100         9.34
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Bắc Hà                     174         9.34
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Trần Văn Bảy                    657         9.34
      TP Hồ Chí Minh     THPT Sương Ng ánh                    226         9.33
      Tỉnh An Giang      THPT Dân Tộc Nội Trú                 166         9.33
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Phan Đình Phùng                   44        9.33
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Tân Hồng                        461         9.33
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Yên Thuỷ C                      124         9.33
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Đồng Đậu                        400         9.32
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Tràm Chim                       436         9.32
      Tỉnh Bình Phước    THPT Chu Văn An                      347         9.31
      Tỉnh Hà Nam        THPT Nguyễn Hữu Tiến                 333         9.31
      TP Hồ Chí Minh     THPT Đông á                            51        9.31
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Bình Yên                        368         9.31
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Tầm Vu 1                        398         9.31
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Tam Nông                        393         9.31
      Tỉnh Gia Lai       THPT Phạm Văn Đồng                   340         9.31
      Tỉnh Hải Dương     THPT Thanh Miện III                  576         9.31
      TP Hồ Chí Minh     THPT Ngô Gia Tự                      310         9.31
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Hòa Lợi                         229         9.31
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Lương Văn Tri                   353         9.31
                                Địa chỉ
Xã Ân Tường Tây, H. Hoài Ân
Xã Ân Tín, H. Hoài Ân
Thị Trấn Trại Cau, H. Đồng Hỷ
Phường Tân Hiệp TP.Biên Hòa
TT thứ ba -H. An Biên
102 Bàu Cát 5, P14, Q Tân Bình
Thị trấn Bắc Hà -H Bắc Hà
TT Phú Lộc, H. Thạnh Trị
249 Hoà Hảo, Q10
Xã Châu Lăng, H. Tri Tôn
Xã Đăk DNRung, huyện Đăk Song
Thị trấn Sa Rài, H.Tân Hồng
Xã Yên Trị -H. Yên Thuỷ
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
Thị trấn Tràm Chim, H.Tam Nông
Thị trấn Chơn Thành, Chơn Thành Bình Phước
Xã Trác Văn, Duy Tiên
234 Tân Hương Q. Tân Phú
xã Bình Yên, H. Định Hoá
Xã Thạnh Xuân H. Châu Thành A
Xã Phú Ninh, H.Tam Nông
Xã Ia Sao, H. Ia Grai
Xã Ngũ Hùng, H. Thanh Miện
360E Bến Bình Đông, Q8
Xã Hòa Lợi , H. Châu Thành , tỉnh Trà Vinh
Thị trấn Văn Quan H Văn Quan
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Gò Quao                            327         9.31
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tenlơman                           642         9.30
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Võ Nhai                            453         9.30
      Tỉnh Đồng Nai      Bổ Túc Văn Hóa Tỉnh                     183         9.30
      TP Hà Nội          THPT Xuân Khanh                           77        9.29
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Tân Đông                           120         9.29
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Lương Thế Vinh                     502         9.29
      Tỉnh Yên Bái       THPT Lê Quý Đôn                         250         9.29
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 4 Văn Bàn                         63        9.29
      Tỉnh Hà Nam        THPT Dân lập Bình Lục                   265         9.28
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nguyễn Huệ                         451         9.28
      TP Hồ Chí Minh     THPT DL Hoà Bình                        290         9.28
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Hồng Ngự 3                         303         9.28
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Lý Sơn                             435         9.27
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Hồng Đức                          1074         9.26
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Kháng Nhật                           92        9.26
      Tỉnh Hải Dương     THPT Kinh Môn II                        606         9.26
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Trường Long Tây                    109         9.26
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Mai Kính                           324         9.25
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Sơn Động 3                           93        9.25
      Tỉnh Nam Định      THPT Tư thục Quang Trung                466         9.25
      TP Hồ Chí Minh     THPT Ng An Ninh                         675         9.25
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Quang Trung -Cát Tiên              255         9.25
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Thái Bình                   339         9.25
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Như Xuân 2                         148         9.25
      Tỉnh Yên Bái       Trường THPT Trần phú                      93        9.25
                               Địa chỉ
TT Gò Quao -H. Gò Quao
8 Trần Hưng Đạo, Q1
Thị Trấn Đình Cả, H. Võ Nhai
P. Quyết Thắng, TP.Biên Hòa
Thị xã Sơn Tây
Tân Đông, H. Tân Châu, Tây Ninh
P.Cẩm Trung, Cẩm Phả
Thị trấn Cổ Phúc -Trấn Yên
Khánh Yên Hạ, H. Văn Bàn
Thị trấn Bình Mỹ, Bình Lục
Phường1-Thị xã Quảng Trị
108 Bầu Cát, Q Tân Bình
Thường Thới Tiền, H.Hồng Ngự
Xã An vĩnh, H. Lý Sơn
TP. Buôn Ma Thuột
Kháng Nhật, Sơn Dương, Tuyên Quang
Xã Hiệp Sơn, H. Kinh Môn
Xã Trường Long Tây, H. Châu Thành A
Xã Việt Xuyên-H. Thạch Hà
Xã Thanh Sơn, H. Sơn Động
Xã Nam Hồng H. Nam Trực
93 Trần Nhân Tôn, Q10
H. Cát Tiên
H. Ea Kar, tỉnh ĐắkLắk
Thị Trấn Bãi Thành, Như Xuân
Xã An bình - Huyện Văn Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Hiền                     866         9.25
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Chu Văn An                     1347         9.24
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hương Giang                      58        9.24
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Nguyễn Chí Thanh                631         9.24
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Thuận Hòa                       258         9.24
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Xuân Trường                  259         9.24
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Phủ Thông                       249         9.23
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Hoàng Hoa Thám                  194         9.23
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Trịnh HoàI Đức                  182         9.23
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phan Đình Phùng                 853         9.23
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Próh -Đơn Dương                 387         9.23
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Nguyễn Trường Tộ                347         9.23
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Thăng Long                    162         9.23
      Tỉnh An Giang      THPT Võ Thị Sáu                      220         9.23
      TP Hồ Chí Minh     THCS-THPT Trí Đức                    681         9.22
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hòa Ninh                          70        9.22
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Huỳnh Thúc Kháng                  89        9.22
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Minh Thuận                        88        9.22
      Tỉnh Bình Định     THPT Vĩnh Thạnh                      582         9.22
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Long Hựu                 204         9.21
                         Đông
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Nguyễn Khuyến                   385         9.21
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Trường Tộ                142         9.20
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nam Sài gòn                       42        9.20
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Lao Bảo                         245         9.20
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Hồng Ngự 2                      124         9.20
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Vị Thanh                        557         9.20
                                Địa chỉ
Xã Duy Sơn, H. Duy Xuyên, Quảng Nam
TP. Buôn Ma Thuột
Xã Thượng Nhật, H. Nam Đông
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
TT Châu Thành, H. H. Châu Thành
Xã Xuân Thượng H.Xuân Trường
TT Phủ Thông -H. Bạch Thông
Xã NThôl Hạ -Đức Trọng
Xã Quảng Tiến H.Trảng Bom
H. Krông Pắk
Xã Próh -Đơn Dương
Tân Hải Thị xã La Gi Bình Thuận
118-120 Hải Thượng Lãm Ông Q5
P. Châu Phú B, CĐ
1333A Thoại Ngọc Hầu, P.Hòa Thạnh Q.Tân Phú
Xã Hòa Ninh, H. Long Hồ
Xã HoàI Đức Lâm Hà
Xã Minh Thuận, U Minh Thượng Kiên Giang
Xã Vĩnh Hảo, H. Vĩnh Thạnh
Xã Long Hựu Đông, Cần Đước
TT Vĩnh Châu, H. Vĩnh Châu
Xã Ia Tom, H. Đức Cơ, Gia Lai
Khu A Đô thị mới Phú Mỹ Hưng. P Tân Phú, Quận 7
Thị trấn Lao Bảo-H. Hướng Hoá
Xã Phú Thuận, H.Hồng Ngự
Phường 3 thành phố Vị Thanh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thường Xuân 2                   205         9.20
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT Đắk Hà                       59        9.19
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Thái Học                 417         9.19
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lê Hồng Phong                   519         9.19
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Hưng Đạo                     68        9.19
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Long Hữu                        176         9.19
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Thái Hoà                        106         9.19
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Chu Văn An                      405         9.19
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lương Thế Vinh                  131         9.19
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lê Duẩn                         746         9.19
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Trung Sơn                         78        9.19
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Bắc Bình                       1110         9.18
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lê Quý Đôn -Đạ Tẻh              167         9.18
      TP Đà Nẵng         THPT Nguyễn Thượng Hiền              516         9.18
      Tỉnh Cà Mau        THPT Phan Ngọc Hiển                  568         9.18
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 2 Đức Phổ                    782         9.17
      Tỉnh Đồng Nai      THCS-THPT Ngọc Lâm                   310         9.17
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Đoàn Kết                          82        9.17
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nhân Việt                         36        9.17
      TP Hồ Chí Minh     THPT TT Tân Phú                      180         9.17
      Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Thị Định                 398         9.17
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Nguyễn Du                       358         9.16
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Phú Thịnh                       319         9.16
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Mỹ Xuyên                        328         9.15
      Tỉnh Bến Tre       THPT Võ Trường Toản                  547         9.14
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Tây Sơn                         561         9.14
                                Địa chỉ
Xã Luận Thành, Thường Xuân
H. Đăk Hà T KonTum
Nhơn Hòa, H. Chư Sê
P. Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn
H. Krông Bông
Xã Long Hữu ,H. Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh
Xã Thái Hoà, H Lập Thạch
Thị trấn ái Tử-H. Triệu Phong
Xã Mỏ Công , Tân Biên, Tây Ninh
Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắKlắk
Trung Sơn, Yên Sơn, Tuyên Quang
Chợ Lầu-Bắc Bình
TT Đạ Tẻh
Hòa Minh, Liên Chiểu
TT Năm Căn-Năm Căn
Xã Phổ Khánh, H. Đức Phổ
Xã Phú Thanh H.Tân Phú
Xã Đông Lai -H. Tân Lạc
42/41-39 Huỳnh Thiện Lộc Q. Tân Phú
519 Kênh Tân Hóa, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú
Xã Lương Hòa-H. Giồng Trôm-tỉnh Bến Tre
Xã Tân Qui Tây, Thị xã Sa Đéc
Xã Phú Thịnh, H. Tam Bình
TT Mỹ Xuyên, H. Mỹ Xuyên
Xã Phú Hưng-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
P3 -Đà Lạt
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Giồng Thị Đam                   108         9.14
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 4 Bố trạch                   399         9.14
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Trần Quý Cáp                    683         9.14
      Tỉnh Thái Bình     THPT Bán công Đông Hưng              845         9.14
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Thị xã Cao Bằng                 789         9.14
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Nguyễn Minh Quang               472         9.13
      Tỉnh Bình Phước    THPT Nguyễn Huệ                      424         9.13
      Tỉnh KonTum        THPT Quang Trung                     175         9.13
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Đôn Châu                          84        9.13
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Từ Sơn                          294         9.12
      TP Hồ Chí Minh     THPT Nguyễn Hữu Thọ                  216         9.12
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Xuân Thọ                        290         9.12
      Tỉnh An Giang      THPT Mỹ Hòa Hưng                       30        9.12
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Gành Hào                        125         9.12
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Hòa Minh                        179         9.11
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Trần Quang Khải              316         9.11
      Tỉnh Bình Phước    THPT Thống Nhất                      167         9.11
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vĩnh Thắng                      170         9.11
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Bình Phong                 89        9.11
                         Thạnh
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lí Thường Kiệt                  273         9.10
      Tỉnh Yên Bái       THPT Hồng Quang                      108         9.10
      Tỉnh Bến Tre       THPT An Thạnh                        324         9.10
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Đầm Hồng                        154         9.10
      Tỉnh Bình Định     THPT Số 2 An Lão                       68        9.10
      Tỉnh Cà Mau        THPT Khánh Hưng                      173         9.10
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Bắc Kạn                         534         9.09
                                 Địa chỉ
Xã An Phước, H.Tân Hồng
Bố Trạch, Quảng Bình
Xã Ninh Diêm, H. Ninh Hoà, KH
Thị trấn Đông Hưng - Thái Bình
Thị xã Cao Bằng
Phường Lái Hiếu thị xã Ngã Bảy
P. An Lộc, TX. Bình Long, Bình Phước
H. Sa Thầy
Xã Đôn Châu , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
Ph. Tráng Hạ - TX.Từ Sơn
209 Tôn Thất Thuyết, Q4
Xã Xuân Thọ, H.Xuân Lộc
ấp Mỹ an 1,X Mỹ Hòa Hưng, TP Long Xuyên, AG
TT Gành Hào, H. Đông Hải
Xã Hòa Minh , H.Châu Thành , tỉnh Trà Vinh
35 Phan Đình Phùng TP NĐ
Xã Thống Nhất, Bù Đăng, Bình Phước
Xã Vĩnh Tuy-H.Gò Quao
Xã Bình Phong Thạnh, Mộc Hoá
Xã Hạp Lĩnh -TP. Bắc Ninh
Xã Động Quan - Lục Yên
Xã An Thạnh, H. Mỏ Cày nam, tỉnh Bến Tre
Xã Đầm Hồng, H.Chiêm Hóa, Tuyên Quang
Xã An Trung , H. An Lão
Xã Khánh Hưng-TVT
P.Sông Cầu TX Bắc Kạn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Hermann Gmeiner                  164         9.09
      TP Hồ Chí Minh     THPT Hiệp Bình                          493         9.09
      TP Hà Nội          THPT Tư thục Bình Minh                  405         9.09
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Kim Xuyên                          300         9.09
      Tỉnh Kiên Giang    THPT U Minh Thượng                      202         9.09
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Kỹ Thuật Việt Trì                  161         9.08
      Tỉnh Phú Yên       PT Cấp 2-3 Sơn Thành                    265         9.08
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Định Hoá                           831         9.08
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Hòa Phú                            110         9.08
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT DL Lê Hồng Phong                   595         9.08
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Cây Dương                          195         9.07
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Chí Thanh                   921         9.07
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Hòa Thuận                          179         9.07
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Hương Cần                          236         9.07
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Tân Trào                           645         9.06
      TP Hồ Chí Minh     THCS & THPT Đinh Tiên                     56        9.06
                         Hoàng
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Lý Thường Kiệt                       81        9.06
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Hùng Vương                         138         9.06
      TP Cần Thơ         THPT Phan Ngọc Hiển                    1451         9.06
      Tỉnh Điện Biên     THPT H. Điện Biên                       377         9.06
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Huỳnh Hữu Nghĩa                    316         9.06
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Tư thục Nguyễn Khuyến              214         9.06
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Sơn Động 2                         264         9.06
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hương Trà                         386         9.05
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Phan Châu Trinh                    464         9.05
      Tỉnh Cà Mau        THPT Viên An                              59        9.05
                                Địa chỉ
Tân Sơn, P12 Q Gò Vấp
63 Hiệp Bình, KP6, Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức
Huyện Hoài Đức
Hồng Lạc, Sơn Dương, Tuyên Quang
Xã Thạnh Yên - U Minh Thượng - KG
Xã Vân Phú, TP Việt Trì
X Sn Thnh Ty, H.Ty Ha, Phó Yn
Thị Trấn Chợ Chu, H. Định Hoá
Xã Hòa Phú, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang
Phường 8 Vũng Tàu
Xã Tân Thành H. Tân Hiệp
138 Nguyễn Chí Thanh, Pleiku, Gia Lai
Xã Hòa Thuận -H.Giồng Riềng
Xã Hương Cần, H. Thanh sơn
Phường Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
85 Chế Lan Viên Q. Tân Phú
Xã Hải Tiến, TP Móng Cái
Xã Quảng Phú, H. Krông Nô
Phường An Cư, Q.Ninh Kiều, TP CT
Xã Noong Hẹt-H. Điện Biên
TT Huỳnh Hữu Nghĩa, H. Mỹ Tú
Phường Thống Nhất TP.Biên Hòa
Xã Cẩm Đàn, H. Sơn Động
Thị trấn Tứ Hạ, H. Hương Trà
H. Tiên Phước, Quảng Nam
Xã Viên An, H. Ngọc Hiển
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Nguyễn Huệ - Di Linh              111         9.05
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Nguyễn Hùng Hiệp                    31        9.05
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Triệu Thái                        254         9.05
      Tỉnh Cà Mau        THPT Sông Đốc                          238         9.05
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Tháng 10                          143         9.04
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lê Hồng Phong                       64        9.04
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Buôn Đôn                          566         9.04
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Nguyễn Huệ                     415         9.03
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Minh Hoá                          358         9.03
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Trần Quốc Tuấn                 293         9.03
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Cao Bá Quát                       738         9.03
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Sơn Nam                           290         9.03
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Đại Ngãi                          295         9.03
      Tỉnh Yên Bái       THPT Sơn Thịnh                         127         9.02
      Tỉnh Thái Bình     THPT B.C Trần Hưng Đạo                 444         9.02
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Như Thanh 2                       253         9.02
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Thiều Văn Chỏi                    355         9.02
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Lý Tự Trọng                       651         9.02
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Cao Lộc                           432         9.02
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Sóc Sơn                           312         9.01
      Tỉnh Lai Châu      THPT Than Uyên                         184         9.01
      TP Đà Nẵng         THPT Tôn Thất Tùng                     482         9.01
      TP Hồ Chí Minh     THPT DL Đăng Khoa                      347         9.00
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 2 Mường Khương                 118         9.00
      TP Hà Nội          THPT Bắc Lương Sơn                     144         9.00
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                 251         8.99
                                Địa chỉ
Xã Tân Thượng Di Linh
xã Mỹ Hiệp Sơn H. Hòn Đất KG
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
TT Sông Đốc-TVT
Mỹ Bằng, Yên Sơn, Tuyên Quang
Hoà Thạnh, Châu Thành, Tây Ninh
H. Buôn Đôn
Xã Hàng Gòn, TX Long Khánh
Minh Hoá, Quảng Bình
Xã Trung Hòa H.Trảng Bom
TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk
Sơn Nam, Sơn Dương, Tuyên Quang
Xã Đại Ngãi, H. Long Phú
Xã Sơn Thịnh -Văn Chấn
Xã An Vũ - Quỳnh Phụ- Thái Bình
Thị trấn Bến Sung, Như Thanh
Xã Trinh Phú, H. Kế Sách
H. Thăng Bình, Quảng Nam
Thị trấn Cao Lộc H Cao Lộc
Xã Sóc Sơn -H. Hòn Đất
TT Than Uyên - Than Uyên Lai Châu
An Hải Bắc, Sơn Trà
571 Cô Bắc P.Cầu Ông Lãnh, Q1
Xã Bản Lầu -H Mường Khương
Huyện Thạch Thất
X Đăk Drông, huyn C Jót
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bình Phước    THPT Bù Đăng                            553         8.99
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Lê Trung Đình                     1034         8.99
      Tỉnh Phú Yên       THPT Phan Bội Châu                      545         8.99
      TP Hà Nội          THPT Tiền Phong                         305         8.99
      TP Hồ Chí Minh     THCS & THPT Hoàng Diệu                    89        8.98
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Phú Tâm                            234         8.98
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Đỗ Công Tường                      363         8.98
      Tỉnh Sóc Trăng     Trường THCS&THPT Mỹ                       51        8.98
                         Thuận
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Lương Thế Vinh                     322         8.98
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Hermann Gmeiner                    140         8.98
      TP Hà Nội          THPT DL Đông Đô                         297         8.97
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Cầu Kè                             376         8.97
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS -THPT Trần Nhân Tông               324         8.97
      Tỉnh Yên Bái       THPT Cảm Nhân                             80        8.97
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vĩnh Hoà Hưng Bắc                    75        8.97
      Tỉnh Nghệ An       THPT BC Thanh Chương +                  570         8.97
                         TTGDTX Thanh Chươ
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Nguyễn Thị Minh Khai.              553         8.97
      Tỉnh Lai Châu      THPT Bình Lư                            140         8.96
      TP Hồ Chí Minh     THPT Diên Hồng                          345         8.96
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Văn Cừ                      134         8.96
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Phan Bội Châu                   264         8.96
      TP Hải Phòng       THPT Thăng Long                         425         8.95
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Nhị Trường                         192         8.95
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phú Xuân                           799         8.95
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vĩnh Hoà                             42        8.95
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lộc Hưng                           244         8.95
                               Địa chỉ
Thị trấn Đức Phong -Bù Đăng -Bình Phước
Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi
Th trÊn Cng Sn , H.Sn Ha, Phó Yn
Huyện Mê Linh
57/37 Bàu Cát Q. Tân Bình
Xã Phú Tâm, H. Châu Thành
Phường 1, TP Cao Lãnh
Xã Mỹ Thuận, H. Mỹ Tú, Sóc Trăng
Xã Hàm Kiệm Hàm Thuận Nam
Đồng Đế ,Nha Trang
Số 8 Võng Thị, phường Bưởi
TT Cầu Kè , H. Cầu Kè , tỉnh Trà Vinh
T. trấn Mạo Khê, Đông Triều
Xã Cảm Nhân -Yên Bình
Xã Vĩnh Hoà Hưng Bắc -Gò Quao -Kiên Giang
Thị Trấn Dùng, Thanh Chương
Lương Sơn Bắc Bình
TT Tam Đường - Tam Đường Lai Châu
11 Thành Thái, P 14, Q 10
H. Krông Buk, ĐắkLắk
Xã Hồng Quang H. Nam Trực
P. Lạch Tray, Q. Ngô Quyền
Xã Nhị Trường , H.Cầu Ngang , tỉnh Trà Vinh
TP Buôn Ma Thuột
Xã Vĩnh Hoà - U Minh Thượng Kiên Giang
Lộc Hưng Trảng Bàng Tây Ninh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Yên Bái       THPT Trạm Tấu                           39        8.95
      Tỉnh Sơn La        THPT -Thảo Nguyên                     360         8.95
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Cầu Ngang B                      180         8.95
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Nguyễn Trung Trực                445         8.95
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Tất Thành                 203         8.95
      TP Hồ Chí Minh     THPT Thạnh Lộc                        438         8.94
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Phạm Ngũ Lão                   242         8.93
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Thái Hòa                         235         8.93
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Phong Phú                        148         8.93
      Tỉnh Bình Phước    THPT Trần Phú                         126         8.93
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Gia Nghĩa                        301         8.93
      Tỉnh Bình Định     THPT DTNT Vân Canh                    231         8.93
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 5                      380         8.92
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quan Hoá                         129         8.92
      Tỉnh Lai Châu      THPT Thị xã Lai Châu                  108         8.92
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Phi Liêng -Đam Rông              133         8.92
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Đông Đô                        132         8.92
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Nguyên Hồng              478         8.92
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Đoàn Văn Tố                      291         8.92
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Phú                         749         8.91
      Tỉnh Hòa Bình      THPT 19/5                             174         8.91
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Đăk Glong                          91        8.91
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Trần Phú                         706         8.91
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Bình Thạnh                  96        8.91
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Nguyễn Văn Huyên                 444         8.91
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Yên Thuỷ B                       138         8.91
                               Địa chỉ
Thị trấn Trạm Tấu - Trạm Tấu
TT Nông trường -Mộc Châu
Xã Hiệp Mỹ , H. Cầu Ngang , tỉnh Trà Vinh
TT Giá Rai, H. Giá Rai
H. Ia Pa, Gia Lai
487, KP2 Phường Thạnh Xuân,Q12
6 Phạm Ngũ Lão Q Gò Vấp
Thái Hòa, Hàm Yên, Tuyên Quang
Xã Phong Phú , H. Cầu Kè , tỉnh Trà Vinh
Xã Tân Hưng, Hớn Quản, Bình Phước
Thị xã Gia Nghĩa, Đăk Nông
Xã Canh Thuận, H.Vân Canh
Xã Đồng Lợi, Triệu Sơn
Thị trấn Quan Hoá
Phường Tân Phong - TX Lai Châu, Lai Châu
Xã Phi Liêng -Đam Rông
12B Nguyễn Hữu Cảnh, Q Bình Thạnh
P. Trần nguyên Hãn, Tp. Bắc Giang
TT Cù Lao Dung, H. Cù Lao Dung
TP. Buôn Ma Thuột
Xã Tú Sơn -H. Kim Bôi
Xã Quảng Khê-H. Đăk Glong
Thị Trấn Nga sơn
10 Vũ Tùng Q Bình Thạnh
An Tường, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Xã Bảo Hiệu -H. Yên Thuỷ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Pác Khuông                          115         8.91
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Trà Cú                              288         8.91
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Cù Chính Lan                        236         8.90
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Sơn Mỹ                             1006         8.90
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vân Khánh                             66        8.90
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Thống Nhất                            76        8.90
      TP Cần Thơ         THPT Thuận Hưng                          382         8.90
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nga Sơn                             470         8.89
      TP Hồ Chí Minh     THPT NgTrungTrực                        1065         8.89
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Đakrông                             161         8.89
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT An Lạc Thôn                         476         8.89
      Tỉnh Bình Dương    THPT Nguyễn Đình     Chiểu               218         8.89
      Tỉnh Hà Nam        THPT Dân lập Thanh Liêm                  274         8.89
      Tỉnh Yên Bái       PT Liên cấp 2+3 Trấn Yên II              177         8.88
      Tỉnh Hà Giang      PTDT Nội trú tỉnh                        142         8.88
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hà Văn Mao                          332         8.88
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT Lạc Long Quân                       119         8.88
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Trần Hưng Đạo                       645         8.88
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Văn Quan                            257         8.88
      TP Đà Nẵng         THPT Phạm Phú Thứ                        423         8.87
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Bùi Thị Xuân                        280         8.87
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Đồng Đăng                           282         8.87
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Lịch Hội Thượng                     239         8.86
      TP Hồ Chí Minh     THCS và THPT Lạc Hồng                      33        8.86
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Thành Phố Trà Vinh                  356         8.86
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Phú Cường                             53        8.86
                                Địa chỉ
Xã Thiện Thuật, H.Bình Gia
TT Trà Cú , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
Xã Long Sơn -H. Lương Sơn
Xã Tịnh Khê, H. Sơn Tịnh
Xã Vân Khánh-H.An Minh
Xã Thống Nhất, H. Hoành Bồ
Phường Thốt Nốt, Q.Thốt Nốt, TP CT
Xã Nga Trung, Nga Sơn
9/168 Đường Lê Đức Thọ Q Gò Vấp
Xã Hướng Hiệp-H. Đakrông
Xã An Lạc Thôn, H. Kế Sách
Yersin, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD
Xã Thanh Lưu, Thanh Liêm
Xã Hưng Khánh - Trấn Yên
P.Minh Khai, TP Hà Giang
Xã Điền Trung, Bá Thước
Số 06, Đường 2/8, thị trấn Khánh Vĩnh, KH
Phường 6 TP. Mỹ Tho
Xã Văn An, H Văn Quan
Hoà Sơn, Hoà Vang
Phường Mũi Né, TP.Phan Thiết, Bình Thuận
Thị trấn Đồng Đăng H Cao Lộc
Xã Lịch Hội Thượng, H. Trần Đề
2276/5 Quốc lộ 1A, KP2, P.Trung Mỹ Tây, Quận 12
Phường 9 , Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
Xã Hợp Thịnh -H. Kỳ Sơn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Gia Lai       THPT Chu Văn An                      421         8.86
      TP Hà Nội          THPT DL Tô Hiệu                      120         8.85
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Huỳnh Văn Sâm                   307         8.85
      Tỉnh Sóc Trăng     Trường THCS&THPT Thạnh                 74        8.85
                         Tân
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Hòa Ninh Di Linh                230         8.85
      Tỉnh Hậu Giang     THPT Hòa An                            83        8.85
      TP Hà Nội          THPT DL Bắc Đuống                      83        8.84
      TP Hà Nội          THPT DL Ngô Quyền                      57        8.84
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Xuân Vân                          90        8.84
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Phù Lưu                         164         8.84
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Sông Lô                         237         8.84
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Sào Báy                           94        8.84
      TP Hồ Chí Minh     THPT Phan Bội Châu                     33        8.83
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Hòa Tú                          105         8.83
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Ea Sup                          709         8.83
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Bắc Sơn                         237         8.83
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Phan Văn Hùng                   453         8.83
      TP Hải Phòng       THPT Quốc Tuấn                       206         8.83
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Phan Đăng Lưu                   431         8.83
      Tỉnh Đăk Nông      THPT Trần Phú                        164         8.82
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Bá Thước                        292         8.82
      TP Hà Nội          THPT DL Lê Văn Thiêm                 188         8.82
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Đông Thọ                        116         8.82
      Tỉnh Cà Mau        THPT Nguyễn Mai                      223         8.82
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Nam Yên                           33        8.82
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Lương Định Của                  369         8.82
                                Địa chỉ
Thị trấn Phú Túc, H. Krông Pa
Xã Phú Thị-Gia Lâm
TT Cái Bè H. Cái Bè
Xã Thạnh Tân, H. Thạnh Trị, Sóc Trăng
Xã Hòa Ninh Di Linh Lâm Đồng
Xã Hòa An H. Phụng Hiệp
76 Dốc Lã, Yên Thường, Gia Lâm
Vĩnh Ngọc, Đông Anh
Xuân Vân, Yên Sơn, Tuyên Quang
Phù Lưu, Hàm Yên, Tuyên Quang
Đội Cấn, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Xã Sào Báy - H. Kim Bôi
293-299 Nguyễn Đình Chi, Q6
Xã Hòa Tú, H. Mỹ Xuyên
H. Ea Sup
Xã Ngọc Liên, Ngọc Lặc
Xã Đại Hải, H. Kế Sách
Xã Quốc Tuấn, H. An Lão
H. Krông Buk, Tỉnh ĐắkLắk
Xã Đăk Sô, H. Krông Nô
Thị trấn Cành Nàng, Bá Thước
15 B/234 Ngô Gia Tự, Long Biên
Đông Thọ, Sơn Dương, Tuyên Quang
TT CáI Nước-CáI Nước
Xã Nam Yên -An Biên -Kiên Giang
TT Long Phú, H. Long Phú
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Khánh Hòa     Cấp2,3 Khánh Sơn                         69        8.81
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Trần Hưng Đạo                     135         8.81
      TP Hà Nội          THPT BC Đống Đa                        613         8.81
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Đào Duy Từ                          52        8.81
      Tỉnh Nghệ An       THPT Quế Phong                         343         8.81
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Phan Chu Trinh                   1276         8.80
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Tà Nung-Đà Lạt                      68        8.80
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Mỏ Trạng                          182         8.80
      Tỉnh Bến Tre       THPT Phan Ngọc Tòng                    238         8.80
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Văn Cừ                       94        8.80
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Thủ Đức                    236         8.80
      TP Hà Nội          THPT DL Ngô Gia Tự                     181         8.80
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Trần Đại Nghĩa                    467         8.80
      Tỉnh Bến Tre       THPT Lạc Long Quân                     148         8.79
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Ngô Trí Hoà                    401         8.79
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Chi Lăng                          515         8.79
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hải Đông                          103         8.79
      Tỉnh Cà Mau        THPT Ngc Hión                            67        8.79
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Tân Thành                         148         8.79
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Ngân Sơn                            98        8.79
      Tỉnh Cà Mau        THPT Phú Tân                           191         8.79
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Dân tộc Nội trú Tỉnh              211         8.78
      Tỉnh Bắc Giang     Trường PT Cấp 2-3 Tân Sơn              196         8.78
      Tỉnh Hà Nam        THPT D. lập Trần Hưng Đạo              299         8.78
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Bắc Sơn                           535         8.78
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 9                            59        8.78
                               Địa chỉ
đường Lê Duẩn, TT Tô Hạp, Khánh Sơn, KH
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
27/44 Ng. Phúc Lai
Phường Hoàng Văn Thụ TP Thái Nguyên
Thị Trấn Kim Sơn, Quế Phong
Phường Phú Thủy, TP-Phan Thiết
Xã Tà Nung -Đà Lạt
Xã Tam Tiến, H. Yên Thế
Xã An Ngãi Tây,H. Ba Tri,tỉnh Bến Tre
Xã Bờ Ngoong, H. Chư Sê, Gia Lai
25/9 Võ Văn Ngân Q Thủ Đức
82-Lê Trọng Tấn-T.Xuân
Phường 3-Thị xã Tây Ninh
phường 3- thành phố Bến Tre
Thị Trấn Diễn Châu
P9 -Đà Lạt
X. Đông Ngũ, Tiên Yên
Huyn Ngc Hión tnh C Mau
Xã Tân Thành A H. Tân Hồng
Xã Vân Tùng -H. Ngân Sơn
Xã Phú Tân, H. Phú Tân
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
Xã Tân Sơn, H. Lục Ngạn
Thị trấn Vĩnh Trụ, Lý Nhân
Thị trấn Bắc Sơn H Bắc Sơn
3 Quang Trung P. Hiệp phú Q9
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Trần Phú , Võ Nhai                123         8.78
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Ngô Gia Tự                        105         8.78
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Dương Đình Nghệ                   869         8.77
      TP Hà Nội          THPT DL Hồ Xuân Hương                  198         8.76
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Mê Linh                   35        8.76
      Tỉnh Quảng Bình    Trường THCS và THPT Việt               209         8.76
                         Trung
      Tỉnh Lai Châu      THPT Quyết Thắng                       133         8.76
      Tỉnh Thái Bình     THPT Nguyễn Huệ                        673         8.75
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Lộc Bình                          531         8.75
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Lại Sơn                             56        8.75
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Nguyễn Thị Minh Khai              253         8.75
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Bình Gia                          466         8.75
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS-THPT Lê Thánh Tông                111         8.75
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Gò Vấp                     223         8.74
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Đốc Bình Kiều                     317         8.74
      TP Hồ Chí Minh     THPT TNKTDTT Nguyễn Thị                309         8.74
                         Định
      Tỉnh KonTum        THPT Lê Lợi                            367         8.74
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Đình Liễn                  168         8.73
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Lê Duẩn                           170         8.73
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Định Quán                         639         8.73
      TP Cần Thơ         THPT Trần Đại Nghĩa                    319         8.73
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Yên Hân                             47        8.72
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Tam Ngãi                            99        8.72
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Phúc Yên                          185         8.72
      Tỉnh Thái Bình     THPT Nguyễn Thái Bình                  269         8.72
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT DTNT Huỳnh Cương                  181         8.72
                                Địa chỉ
Xã Cúc Đường - H. Võ Nhai
Xã Liên Hoà, Yên Hưng
Xã Thiệu Đô, Thiệu Hoá
Nhà F ĐH Ngoại ngữ HN
Huyện Mê Linh
Bố Trạch, Quảng Bình
Phường Quyết Thắng TX Lai Châu
Quỳnh Hưng - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Thị trấn Lộc Bình, H Lộc Bình
Xã Lại Sơn-H. Kiên Hải KG
Số 365/10/7 Bình Giã, Phường 10, Tp Vũng Tàu
Xã Tô Hiệu H Bình Gia
Phường Hồng Hà, TP Hạ Long
107/1A Thống Nhất Q Gò Vấp
Thị trấn Mỹ An, H. Tháp Mười
Đường 41 Phường 16, Q8
Phường Lê Lợi TX KonTum
Xã Cẩm Dương, H. Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh
Xã Nhơn Sơn, H. Ninh Sơn
TT Định Quán H.Định Quán
Phường Hưng Phú, Q.Cái Răng, TP CT
Xã Yên Hân -H. Chợ Mới
Xã Tam Ngãi, H. Cầu Kè , tỉnh Trà Vinh
Thị xã Phúc Yên
Đường Hoàng Văn Thái- Thành phố Thái Bình
133 Lê Hồng Phong, P3, TP Sóc Trăng
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Đà Bắc                            112         8.71
      TP Cần Thơ         Phổ thông Dân Tộc Nội trú                75        8.71
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thạnh Tây                           90        8.71
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hồng Đức                          296         8.70
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 11                         105         8.70
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                 108         8.70
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Xuân Nguyên                520         8.68
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Ba Hòn                              76        8.68
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Nguyễn Bình Khiêm                 147         8.68
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lang Biang                        159         8.68
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Yên Ninh                          137         8.67
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 6                            60        8.67
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Trần Đình Phong                156         8.67
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Phạm Công Bình                    301         8.66
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Hoà Bình                          186         8.66
      TP Hà Nội          THPT DL Ngô Tất Tố                     227         8.66
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quan Sơn                          135         8.66
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Tư thục Việt Yên                  330         8.65
      TP Hồ Chí Minh     THPT Hàn Thuyên                        769         8.65
      Tỉnh Quảng Nam     THPT NguyễnTrãi                        723         8.65
      TP Hà Nội          TTGDTX Phú Thị                           60        8.64
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Trương Vĩnh Ký                 780         8.64
      Tỉnh Quảng Ninh    Phân hiệu 1-THPT Hồng Đức              269         8.64
      Tỉnh Lào Cai       THPT Số 1 Si Mai Cai                     61        8.64
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Gò Công                           209         8.64
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Hồng Bàng                      728         8.63
                              Địa chỉ
Thị trấn Đà Bắc -H. Đà Bắc
Phường Châu Văn Liêm, Q.Ô Môn, TP CT
Xã Thạnh Đông H. Tân Hiệp KG
Phường Quang Trung, Uông Bí
1549 Đường 3/2 Q11
Thị Trấn Hạ Hoà
Xã Quảng Giao, Quảng Xương
TT Kiên Lương, H. Kiên Lương Kiên Giang
Phường Hà Khẩu, TP Hạ Long
Xã Lát -Lạc Dương
Xã Yên Ninh, H. Phú Lương
743/15 Hồng Bàng, P6, Q6
Thọ Thành, Yên Thành
Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc
Xã Hoà Bình, H Chi Lăng
Xã Uy Nỗ-Đông Anh
Thị trấn Quan Sơn
Xã Quảng Minh, H. Việt Yên
184/7 Lê Văn Sĩ Q Phú Nhuận
Thành phố Hội An, Quảng Nam
Xã Đặng Xá-Gia Lâm
170 Nguyễn Văn Bé TX Long Khánh
Xã Phương Đông,Uông Bí
Xã Si Ma Cai -H Si Ma Cai
Phường 2 TX Gò Công
Thị Trấn Gia Ray H.Xuân Lộc
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Cà Mau        THPT Cà Mau                          1441         8.63
      TP Hà Nội          THPT D L Mạc Đĩnh Chi                 112         8.63
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Châu Thành                       489         8.63
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Phương Nam                       64        8.63
      Tỉnh An Giang      THPT ISCHOOL Long Xuyên               396         8.63
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Khuyến                    688         8.62
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Hồ Xuân Hương                      97        8.62
      Tỉnh Đồng Nai      THCS THPT Bàu Hàm                     143         8.62
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Ngọc Tố                            87        8.62
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lê Hồng Phong                    257         8.62
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Huỳnh Thúc Kháng             1145         8.62
      TP Hà Nội          THPT Tự Lập                           154         8.61
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT DT Nội Trú                         93        8.61
      Tỉnh Thái Bình     THPT Tư thục Nguyễn Công              151         8.61
                         Trứ
                         TTGDTX Thành phố - Thái
      Tỉnh Thái Bình                                           379         8.61
                         Bình
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Vĩnh Long                        280         8.61
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Trần Ân Chiêm                    617         8.61
      Tỉnh Yên Bái       THPT Đồng Tâm                         119         8.61
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Ba Bể                            299         8.61
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Hà Lang                          173         8.61
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Tôn Đức Thắng                    448         8.61
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Tân Phú                   352         8.60
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Trần Phú                         157         8.60
      Tỉnh Điện Biên     THPT Phan Đình Giót                   282         8.60
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Nguyễn Văn Linh                  134         8.60
      TP Hà Nội          THPT DL Đinh Tiên Hoàng               335         8.60
                                 Địa chỉ
P2-TP Cà Mau-Cà Mau
Xã Thanh Xuân-Sóc Sơn
TT Minh Lương-H. Châu Thành
KP6, P. Trường Thọ Q Thủ Đức
P. Mỹ Long, LX
H. Điện Bàn, Quảng Nam
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
Xã Bàu Hàm, H Trảng Bom
Xã Ngọc Tố, H. Mỹ Xuyên
Xã NamYang, H. Đăk Đoa, Gia Lai
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
Huyện Mê Linh
TT Hoà Bình, H. Hoà Bình
Đường Trần Hưng Đạo -Thành phố - Thái Bình
P.Quang Trung - Thành phố - Thái Bình
Phường 4, Thành phố Vĩnh Long
Thị Trấn Quán Lào, Yên Định
P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
TT Chợ Rã -H. Ba Bể
Xã Hà Lang, H.Chiêm Hóa, Tuyên Quang
Xã Tân Hải, H. Ninh Hải
211/53 Vườn lài Q Tân Phú
Xã Suối Tre, TX Long Khánh
Phố 5-Him Lam-Thành phố ĐB Phủ
Xã Phước Minh, H. Thuận Nam
67 Phó Đức Chính, Q. Ba Đình
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Hoàng Quốc Việt                   356         8.60
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Văn Lãng                          333         8.59
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Khâm Đức                          284         8.59
      Tỉnh Lào Cai       THPT Số 2 Bát Xát                        82        8.59
      Tỉnh Quảng Bình    Trường THCS và THPT Trung                88        8.59
                         Hoá
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Cộng Hoà                          113         8.59
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Quyết Thắng                         69        8.59
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Hoàng                      576         8.58
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đinh Chương Dương                 454         8.58
      Tỉnh Cà Mau        THPT Thái Thanh Hoà                    231         8.58
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Châu Thành                          55        8.58
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Na Dương                          312         8.58
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT DTNT Tỉnh                         173         8.58
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Nguyễn Tri Phương                 220         8.58
      Tỉnh Ninh Bình     THPT DL Yên Khánh                        32        8.58
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Quảng Khê                           64        8.58
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Hoàng Quốc Việt, Võ               246         8.58
                         Nhai
      Tỉnh Điện Biên     THPT Thanh Chăn                        241         8.57
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Yên Dũng 1                  47        8.57
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Định An                           195         8.57
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trường Chinh                      277         8.57
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Lý Tự Trọng                    314         8.57
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Minh Đài                          133         8.57
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Nguyễn Trãi                       584         8.56
      Tỉnh Lào Cai       THPT Số 1 Sa Pa                        119         8.56
      TP Hồ Chí Minh     THPT DL Hưng Đạo                       112         8.56
                               Địa chỉ
Ph. Thị Cầu -TP Bắc Ninh
Thị trấn Na Sầm, H Văn Lãng
H. Phước Sơn, Quảng Nam
Xã Bản Vượt H Bát Xát
Minh Hoá, Quảng Bình
Xã Nhân Nghĩa -H. Lạc Sơn
Xã Thượng Cốc - H. Lạc Sơn
Thị Trấn Hà Trung
Thị Trấn Hậu Lộc
TT Đầm Dơi-Đầm Dơi
Trí Bình Châu Thành Tây Ninh
Thị trấn Na Dương, H Lộc Bình
P5-Đà Lạt
Xã Lộc Tiến -Bảo Lộc
Xã Khánh Cường H Yên Khánh
Xã Quảng khê -H Ba Bể
Xã Tràng Xa, H Võ Nhai
Xã Thanh Chăn-H. Điện Biên
Xã Tiền Phong, H. Yên Dũng
Xã Định An-H. Gò Quao
H. Ea HLeo, tỉnh ĐắkLắk
Thị Trấn Cầu Giát, Quỳnh Lưu
Xã Minh Đài, H. Tân Sơn
TT Liên Nghĩa-Đức Trọng
Thị trấn Sa Pa -H Sa Pa
103 Nguyễn Văn Đậu,Q Bình Thạnh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Tràng Định                          598         8.56
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT Sa Thầy                          34        8.56
      TP Hải Phòng       THPT Cát Hải                             156         8.55
      Tỉnh Bắc Giang     TT GDTX tỉnh                               49        8.55
      Tỉnh Quảng Bình    Trường THCS và THPT Bắc                  150         8.55
                         Sơn
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Tân Bình                     404         8.55
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Kiệm Tân                            552         8.55
      TP Hồ Chí Minh     THPTDL Khai Trí                            57        8.54
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Đặng Trần Côn                      543         8.54
      TP Hà Nội          THPT DL Vạn Xuân                         258         8.54
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nguyễn Hữu Thận                     177         8.54
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Đại Nghĩa                      256         8.54
      Tỉnh Cà Mau        PT Dân tộc nội trú                       104         8.54
      TP Hà Nội          THPT DL Văn Hiến                         105         8.53
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 4                              48        8.53
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Tam Điệp                            52        8.53
      TP Hồ Chí Minh     THPT Lý Tự Trọng                         679         8.53
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Quảng Uyên                          327         8.53
      Tỉnh Cà Mau        THPT Nguyễn Việt Khái                    618         8.53
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Âp Bắc                              109         8.52
      TP Hồ Chí Minh     THPT DL Duy Tân                          201         8.52
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Ba Chẽ                              185         8.52
      TP Hà Nội          THPT Ng. Tất Thành - Sơn                 167         8.52
                         Tây
      Tỉnh Bình Định     THPT Ngô Mây                            1159         8.52
      Tỉnh Quảng Nam     PTDT Nội trú tỉnh Quảng Nam              124         8.52
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Long Thạnh                          307         8.52
                                Địa chỉ
Thị trấn Thất Khê -Tràng Định
H. Sa Thầy T KonTum
Xã Văn Phong, H. Cát Hải
Xã Dĩnh Kế, Tp. Bắc Giang
Tuyên Hoá, Quảng Bình
95/55 Trường Chinh Q Tân Bình
Xã Bạch Lâm, H.Thống Nhất
133 Nguyễn Trãi Q5
Phường Thuận Hoà, TP Huế
39/41 ngõ 310 Ng. Văn Cừ
Triệu Đại, Triệu Phong, Qtrị
H. Buôn Đôn
P8-TP Cà Mau-Cà Mau
101A Nguyễn Khuyến
64 Nguyễn Khoái Q4
Phường Trung Sơn TX Tam Điệp
390 Hoàng Văn Thụ Q Tân Bình
TT Quảng Uyên, Cao Bằng
P6-TP Cà Mau-Cà Mau
Phường 5 TP Mỹ Tho
106 Nguyễn Giản Thanh, P.15 Q10
T.trấn Ba Chẽ, Ba Chẽ
Thị xã Sơn Tây
TT Ngô Mây, H. Phù Cát
Thành phố Hội An, Quảng Nam
Xã Long Thạnh -H. Giồng Riềng
STT       Tỉnh / thành       Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Dân Lập Yersin -Đà Lạt              261         8.52
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Mường Bi                            103         8.51
      TP Đà Nẵng         THPT Nguyễn Hiền                         800         8.51
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Kim Bình                            124         8.51
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 7                              64        8.51
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lê Quí Đôn                          207         8.51
      Tỉnh Thái Bình     THPT Tư thục Trần Thị Dung               351         8.50
      Tỉnh Thái Bình     THPT Bán công Tiền Hải                   459         8.50
      TP Hồ Chí Minh     THPT Đào Duy Từ                            30        8.50
      Tỉnh Long An       THPT Long Hòa                              81        8.50
      Tỉnh Hải Dương     THPT Trần Quang Khải                     175         8.50
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Trường Tộ                    209         8.50
      TP Hải Phòng       THPT Hermann Gmeiner                     138         8.49
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Vũ Thê Lang                         240         8.49
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Đại Đồng                            166         8.49
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Mộng Tuân                    571         8.49
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Văn Ngọc Chính                      332         8.49
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Trà Bồng                            494         8.48
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2,3 Đồng Tiến                 143         8.48
      TP Hà Nội          THPT DL Hà Nội                           142         8.48
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Bùi Thị Xuân                       710         8.48
      Tỉnh Lai Châu      THPT Phong Thổ                             46        8.48
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Bắc Quỳnh Lưu                    329         8.48
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Thiên Đức                           375         8.48
      Tỉnh Lai Châu      THPT Mường Tè                            101         8.48
      TP Hà Nội          THPT DL Hồng Hà                          175         8.47
                                Địa chỉ
Phường 7 -Đà Lạt
Xã Phong Phú -H. Tân Lạc
Hoà Cường Nam, Hải Châu
Xã Kim Bình, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang
Lô K, KP5, Phường Tân Thuận Tây Q7
Phường 4 Thị xã Tây Ninh
Thị trấn Hưng Nhân - Hưng Hà - Thái Bình
Thị Trấn Tiền Hải - Thái Bình
48/2B-48/2C-48/3-48/7B, đường Cây Trâm, phường 9,
Xã Long Hòa, Cần Đước
Xã Minh Tân, H. Kinh Môn
Phêng Phó ng, TP.Tuy Ha, PY
P. Đằng Giang, Q. Ngô Quyền
Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì
Xã Ân Nghĩa -H. Lạc Sơn
Thị Trấn Rừng Thông, Đông Sơn
Xã Thạnh Phú, H. Mỹ Xuyên
Xã Trà Xuân, H. Trà Bồng
Xã Đồng Tiến - Đồng Phú Bình Phước
131 Nguyễn Trãi Thanh Xuân
Phường Thuận Hoà, TP Huế
TT Phong Thổ - Phong Thổ Lai Châu
Quỳnh Xuân, Quỳnh Lưu
Thị trấn Hồ -Thuận Thành
TT Mường Tè - Mường Tè Lai Châu
780 Minh Khai-HBT
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bắc Ninh      TTGDTX Yên Phong                           97        8.47
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 3 Tp Lào Cai                     321         8.47
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPTDL Cẩm Xuyên                         112         8.47
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Kỳ Sơn                              141         8.47
      Tỉnh Lâm Đồng      THCS &THPT Nguyễn Du -Đà                 140         8.47
                         Lạt
      Tỉnh An Giang      THPT An Phú 2                            100         8.47
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Bắc Ninh                            109         8.47
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thạnh Lộc                             58        8.47
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 1                            155         8.46
      Tỉnh Quảng Ninh    TTHN-GDTX Yên Hưng                         35        8.46
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Hàm Yên                             502         8.45
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tân Phong                           246         8.45
      Tỉnh Bình Dương    TTGDTX- KTHN H. Dĩ An                      60        8.45
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Ngô Quyền                           108         8.45
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT An Thạnh 3                            87        8.45
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Nguyễn Tất Thành                    441         8.44
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng.TháI Học                         904         8.44
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Ba Tơ                               202         8.44
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Thanh Chương                        32        8.44
      TP Hồ Chí Minh     THCS & THPT Đào Duy Anh                    46        8.43
      Tỉnh Điện Biên     THPT Chà Cang                              30        8.43
      Tỉnh Bến Tre       TT Giáo dục Thường xuyên Ba                45        8.43
                         Tri
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Chợ Mới                             240         8.43
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Tháp Chàm                           714         8.43
      Tỉnh BàRịa-VT      THPT Võ Thị Sáu(C Đảo)                     42        8.43
      Tỉnh Ninh Bình     THPT BC Ninh Bình                        237         8.43
                                Địa chỉ
Thị trấn Chờ -Yên Phong
Phường Duyên Hải -Tp Lào Cai
Thị trấn Cẩm Xuyên -H.Cẩm Xuyên
Xã Dân Hạ -H. Kỳ Sơn
P2 -Đà Lạt
Thị trấn An Phú, H. An Phú
Phường Đại Phúc TP. Bắc Ninh
Xã Thạnh Lộc H. Giồng Riềng
16A Nguyễn Thị Minh Khai Q1
T. trấn Quảng Yên, H Yên Hưng
TT. Tân Yên, H. Hàm Yên, Tuyên Quang
19F KDC Nguyễn V Linh, Tân Phong, Q7
TT Dĩ An Dĩ An -Bình Dương
Phường Chăm Mát -Thành phố HB
Xã An Thạnh 3, H. Cù Lao Dung
Phường Gia Cẩm, thành phố Việt Trì
127 Ng.Thái Học,TP Quynhơn
Thị trấn Ba Tơ, H. Ba Tơ
Thị Trấn Dùng, Thanh Chương
355 Nguyễn Văn Luông quận 6
Xã Chà Cang- H. Mường Nhé
TT Ba Tri, H. Ba Tri, tỉnh Bến Tre
Xã Yên Đĩnh -H. Chợ Mới
Phường Bảo An, TP. Phan Rang-Tháp Chàm
H. Côn Đảo
Phường Phúc Thành TP Ninh Bình
STT       Tỉnh / thành       Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Lâm Đồng      Trường THCS&THPT DTNT                    61        8.43
                         Liên huyên phia Na
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Dân Lập Lê Lợi                    354         8.43
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu                     65        8.42
      TP Đà Nẵng         THPT Ngô Quyền                         432         8.42
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Lê Doãn Nhã                    336         8.42
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Nguyễn Trãi                       103         8.42
      TP Hà Nội          DTNT - ĐH Lâm Nghiệp                   150         8.42
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Dân Tộc Nội Trú tỉnh              111         8.41
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Quan Sơn 2                          64        8.41
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT ỷ La                              255         8.41
      TP Hồ Chí Minh     Thiếu Sinh Quân                          66        8.41
      Tỉnh Hà Giang      THPT Việt Vinh                         355         8.40
      TP Hà Nội          THPT DL Phạm Ngũ Lão                   212         8.40
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Trần Văn Hoài                     318         8.40
      Tỉnh Phú Yên       Trường THCS&THPT Nguyễn                  78        8.40
                         Bá Ngọc
      Tỉnh Hải Dương     THPT Lương Thế Vinh                    334         8.40
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Bắc Sơn                             32        8.39
      TP Hà Nội          THPT DL Anbe Anhstanh                    77        8.39
      Tỉnh Bạc Liêu      THPT Phan Ngọc Hiển                    381         8.39
      Tỉnh Long An       THPT Hùng Vương                        406         8.39
      Tỉnh Thái Bình     THPT B.C Kiến Xương                    641         8.38
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Lạc Thuỷ C                          63        8.38
      Tỉnh Bình Định     THPT Tam Quan                          621         8.38
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT DL Trần Hưng Đạo                 356         8.38
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Trãi                       542         8.38
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Đình Lập                          337         8.38
                               Địa chỉ
TT Đa Teh, Lâm Đông
Phường Phú Trinh, TP.Phan Thiết
Thị trấn Nam Giang H. Nam Trực
An Hải Đông, Sơn Trà
Thị Trấn Yên Thành, Yên Thành
Xã Lương Bằng H. Kim Động HY
Huyện Chương Mỹ
Xã Trung Hòa, H.Trảng Bom
Xã Mường Mìn - H. Quan Sơn
P.Tân Hà, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
ấp Bến đình, Xã Nhuận đức H Củ chi
TT. Việt Quang, H.Bắc Quang
Xã Vân Nội, H Đông Anh
Thị trấn Chợ Gạo H Chợ Gạo
Xã Sơn Long, H. Đồng Xuân, Phú Yên
Xã Thạch Khôi, TP.Hải Dương
Xã Bắc Sơn - H. Kim Bôi
A1/ ngõ 102-Trường Chinh
Phường 5, thành phố Bạc Liêu
Phường 1, TPTân An
Thị Trấn Thanh Nê - Kiến Xương - Thái Bình
Xã An Bình -H. Lạc Thuỷ
TT Tam Quan, H. Hoài Nhơn
Phường Vỹ Dạ, TP Huế
Đường Trần Phú P5, TP Tuy Ha, Phó Yn
Thị trấn Đình Lập H Đình Lập
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Long An       THCS & THPT Hà Long                     262         8.38
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Nà Phặc                            195         8.37
      Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Huệ                           87        8.37
      TP Hà Nội          THPT DL Đặng Thai Mai                     70        8.37
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Herman                             101         8.37
      TP Hà Nội          THPT Lương Thế Vinh- Ba Vì                83        8.37
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Phan Bội Châu                     1264         8.37
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Phan Bội Châu                      473         8.36
      Tỉnh Đồng Nai      Trung Tâm GDTX Biên Hòa                 233         8.36
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lê Lợi                             501         8.36
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Cô Tô                                75        8.36
      Tỉnh Đồng Nai      CĐ nghề Đồng Nai                          96        8.36
      Tỉnh Phú Yên       Trường Phổ thông cấp 2-3                  74        8.36
                         Tân Lập
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Vĩnh Bình Bắc                      116         8.36
      Tỉnh Bình Định     THPT Vân Vanh                           196         8.36
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Thanh Hà                           104         8.36
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Liên Minh                          79        8.35
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Hai Bà Trưng                       535         8.35
      Tỉnh Thái Bình     THPT Phạm Quang Thẩm                    234         8.35
      Tỉnh Nghệ An       THPT BC Cát ngạn                        247         8.35
      Tỉnh An Giang      THPT Tiến Bộ                            141         8.34
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Số 2 Nghĩa Hành                    390         8.34
      TP Đà Nẵng         THPT TT Khai Trí                          42        8.33
      TP Hà Nội          THPT Đặng Tiến Đông                     126         8.33
      TP Hải Phòng       THPT Nguyễn Khuyến                      463         8.33
      TP Hà Nội          THPT Trung Văn                          314         8.32
                                 Địa chỉ
Phường 3, TP Tân An
TT Nà Phặc -H. Ngân Sơn
xã Tiên Thủy- H. Châu Thành- tỉnh Bến Tre
Xã Hồng kỳ, Sóc Sơn
Phường Dữu Lâu, TP Việt Trì
Huyện Ba vì
Đường Phan Châu Trinh, Tam Kỳ, Q. Nam
TT Di Linh
P.Quyết Thắng TP.Biên Hòa
Phường Hội Thương, thành phố Pleiku
T.trấn Cô Tô, Cô Tô
P.Thống Nhất, TP.Biên Hòa
Xã Tân Lập, H. Sông Hinh, tỉnh Phú Yên
Xã Vĩnh Bình Bắc H.Vĩnh Thuận
Xã Canh Vinh, H. Vân Canh
Thị trấn Thanh Hà -H. Lạc Thủy
Xã Liên Minh H. Vụ Bản
TX. Buôn Hồ
Xã Vũ Tiến -Vũ Thư - Thái Bình
Thanh liên, Thanh chương
Thị trấn Phú Mỹ, H. Phú Tân
Xã Hành Thiện, H. Nghĩa Hành
Hoà Minh, Liên Chiểu
Huyện Chương Mỹ
Thị Trấn Vĩnh Bảo, H. Vĩnh Bảo
Xã Trung Văn- Từ Liêm
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      TP Hà Nội          TH DL Huỳnh Thúc Kháng               134         8.32
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX ý Yên B                       216         8.32
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Mai Châu B                        33        8.32
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tương Dương 1                   234         8.31
      Tỉnh Hải Dương     THPT Trần Phú                        543         8.31
      TP Hồ Chí Minh     THPT Thủ Thiêm                       308         8.31
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Yên Hưng                        237         8.31
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Đô Lương 2                   366         8.31
      TP Hà Nội          THPT DL Đông Nam á                   132         8.31
      TP Hà Nội          THPT DL Lam Hồng                       39        8.31
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Nguyễn Trãi                     282         8.30
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Trần Hưng Đạo                   56        8.30
      Tỉnh Hà Giang      THPT Quang Bình                        96        8.30
      Tỉnh An Giang      THPT Đoàn Kết                          88        8.30
      TP Hà Nội          THPT DL Lý Thánh Tông                309         8.30
      Tỉnh Nghệ An       THPT BC Cửa Lò                       217         8.30
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Tiền Hải                        77        8.30
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Quang Khải                 300         8.30
      Tỉnh Gia Lai       THPT Nguyễn Khuyến                   409         8.30
      Tỉnh Bình Phước    TT GDTX Bình Long                      32        8.30
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Công Trứ                 758         8.30
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Thạch Kiệt                      156         8.29
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Sào Nam                      499         8.29
      Tỉnh Lai Châu      THPT Sìn Hồ                            83        8.29
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Quảng La                          52        8.29
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Dân Tộc Nội Trú                   41        8.28
                                Địa chỉ
Xã Cổ Nhuế, Huyện Từ Liêm
Xã Yên Thắng H. ý Yên
Xã Xăm Khoè -H. Mai Châu
Thị Trấn Hoà Bình, Tương Dương
Phường Sao Đỏ, TX. Chí Linh
Khu An phú , An Khánh, P An Phú, Q 2
T.trấn Quảng Yên, Yên Hưng
Tân Sơn, Đô Lương
Huyện Quốc Oai
Xã Lam Hồng Sóc Sơn
Thị trấn Chờ -Yên Phong
88/955E Lê Đức Thọ Q. Gò Vấp
Xã Yên Bình-H Quang Bình
Xã Bình Long, H. Châu Phú
Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm
Thị Xã Cửa Lò
Thị trấn Tiền Hải - Thái Bình
H. Cư MGar, tỉnh ĐắkLắk
Phường An Phú, thị xã An Khê
P. An Lộc, TX. Bình Long, Bình Phước
H. Krông Pắk
Xã Thach Kiệt, H. Tân Sơn
Xuân Hoà, Nam Đàn
TT Sìn Hồ - Sìn Hồ Lai Châu
Xã Quảng La, H. Hoành Bồ
Xã Tường Lộc, H. Tam Bình
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Phú Yên       THPT Dân tộc nội trú                     97        8.28
      Tỉnh Bình Định     THPT Chu Văn An                        725         8.28
      Tỉnh Ninh Bình     THPT Kim Sơn C                         325         8.28
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Phùng Hưng                        254         8.27
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Phan Châu Trinh                   582         8.27
      Tỉnh Ninh Bình     THPT DL Nguyễn Công Trứ                116         8.26
      TP Hà Nội          THPT Hồng Đức                          138         8.26
      Tỉnh Hải Dương     THPT ái Quốc                             85        8.26
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Trãi                       406         8.26
      TP Cần Thơ         THPT Thái Bình Dương                     37        8.26
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nguyễn Đổng Chi                   254         8.26
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Trưng Vương                       152         8.25
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Hiệp Hoà 2                125         8.25
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân Lập Phi Mô                      78        8.25
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Chợ Đồn                           392         8.25
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Pò Tấu                              39        8.24
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Nguyễn Hiếu Tự                    135         8.24
      Tỉnh BàRịa-VT      TT GDTX -HN Vũng Tàu                     94        8.24
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Lương Thúc Kỳ                     762         8.24
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                 246         8.24
      Tỉnh Đồng Nai      THPT Nguyễn Đình Chiểu                 278         8.24
      TP Hồ Chí Minh     THCS-THPT Hoa Lư                         32        8.23
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Nguyễn Thị Minh Khai              116         8.23
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lê Qúy Đôn                        699         8.23
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Nguyễn Trãi                    339         8.23
      TP Đà Nẵng         THPT Thanh Khê                         400         8.23
                                Địa chỉ
60 L Duèn, TP Tuy Ha, Phó Yn
P.Nhơn Phú,TP Quy nhơn
Xã Thượng Kiệm H Kim Sơn
Xã Phùng Hưng H Khoái Châu
Phường 1- TP. Đông Hà
Phường Phúc Thành TP Ninh Bình
Huyện Phúc Thọ
Xã ái Quốc, TP. Hải Dương
H. Cư M'Gar, tỉnh Đăk Lăk
Phường Cái Khế, Q.Ninh Kiều, TP CT
Xã ích Hậu -H. Lộc Hà
Phường 9, TP Vĩnh Long
Xã Hương Lâm, H. Hiệp Hoà
Xã Đại Phú, H. Lạng Giang
TT Bằng Lũng -H. Chợ Đồn
Chí Viễn, Trùng Khánh
TT Vũng Liêm, H. Vũng Liêm
Phường 1, Vũng Tàu
H. Đại Lộc, Quảng Nam
Thị trấn Hải Lăng-H. Hải Lăng
TT Long Thành H.Long Thành
201 Phan Văn Hớn, P. Tân Thới Nhất Q12
H. Krông Păk, tỉnh ĐắkLắk
TP. Buôn Ma Thuột
9 -Mai Hắc đế , TP Vinh
Thanh Khê Tây, Thanh Khê
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Ngô Sỹ Liên                         148         8.23
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Sơn 6                         312         8.22
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 12                           288         8.22
      Tỉnh Hà Giang      THPT Hùng An                             285         8.22
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Hà Tông Huân                        300         8.22
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Nguyễn Thị Giang                    161         8.22
      TP Hồ Chí Minh     CĐ Tài chính Hải quan                      75        8.22
      Tỉnh Lâm Đồng      TT GDTX Lâm Đồng                           97        8.22
      TP Hồ Chí Minh     THPT Tân Trào                              44        8.22
      TP Hồ Chí Minh     Năng Khiếu Thể dục thể thao                76        8.21
      Tỉnh Bình Định     THPT Nguyễn Huệ                          523         8.21
      Tỉnh Gia Lai       THPT Phan Bội Châu                       865         8.21
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Tô Hiệu                             333         8.20
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lưu Đình Chất                       505         8.20
      Tỉnh Hà Giang      THPT Việt Lâm                            167         8.20
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Đình Chiểu                     32        8.20
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Chu Văn An                        294         8.20
      Tỉnh Nghệ An       THPT Đinh Bạt Tụy                        154         8.20
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Lê Duẩn                               55        8.20
      Tỉnh Đồng Tháp     THPT Kỹ Thuật                            174         8.19
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Tứ Kiệt                             180         8.19
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tô Hiến Thành                       218         8.19
      TP Hà Nội          THPT DL An Dương Vương                   334         8.18
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Phạm Văn Đồng                       526         8.18
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Lê Thanh Hiền                       237         8.18
      Tỉnh Điện Biên     THPT Mường ảng                           119         8.18
                               Địa chỉ
Xã Phi Thông-Tp.Rạch Giá-Kiên Giang
Dân Lực, Triệu Sơn
2 bis tổ 7, P. Tân Hiệp Chánh , Q12
Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang
Xã Yên Trường, Yên Định
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
B2/1 đường 385, P.Tăng Nhơn Phú A, Q9
TX Bảo Lộc
112 Bàu cát, Quận tân Bình
43 ĐIện Biên Phủ, P Đa Kao Q1
TT Phú Phong, H. Tây Sơn
Phường Ia Kring, thành phố Pleiku
Phường Hiến Nam, TX Hưng Yên
Xã Hoằng Quỳ, Hoằng Hoá
TT. Việt Lâm, H.Vị Xuyên
Xã Phan, Dương Minh Châu, Tây Ninh
546 Ngô Gia Tự Q5
Hưng Tân, Hưng Nguyên
Thị trấn Tân Châu Tây Ninh
Phường 1, TP.Cao Lãnh
TT Cai Lậy H. Cai Lậy
P.Đông Sơn, TP Thanh Hoá
Khối 3A, t/ trấn Đông Anh
Xã Phước Hậu, H. Ninh Phước
Xã An Hữu H. Cái Bè
H. Mường ảng
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bình Định     THPT Bình Dương                        762         8.18
      TP Hồ Chí Minh     ĐH Công nghiệp                         235         8.17
      Tỉnh KonTum        THPT Lương Thế Vinh                      66        8.17
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX ứng Hoà                   32        8.17
      Tỉnh Long An       THPT Gò Đen                              38        8.17
      TP Cần Thơ         THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                 293         8.17
      Tỉnh Lai Châu      THPT DT Nội trú Tỉnh                     62        8.17
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Quỳnh Lưu                         39        8.17
      Tỉnh Bình Dương    TTGDTX- KTHN H. Dầu Tiếng                39        8.17
      TP Hà Nội          THPT Trần Phú                          171         8.16
      Tỉnh Phú Yên       THPT Trần Bình Trọng                   199         8.16
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Nghi Xuân                         132         8.16
      Tỉnh Yên Bái       THPT Bán công Phan Bội                 114         8.16
                         Châu
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Quang Trung                    315         8.16
      TP Hà Nội          THPT DL Trần Quang Khải                  85        8.15
      TP Hà Nội          THPT DL Hoàng Diệu                     362         8.15
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa                 148         8.15
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Trảng Bàng                        175         8.15
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Huệ                          79        8.15
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Trung Trực                 174         8.14
      Tỉnh Quảng Bình    THPT KT Lệ Thuỷ                        153         8.14
      Tỉnh Long An       THPT Chu Văn An                        108         8.13
      Tỉnh Điện Biên     THPT TX Mường Lay                        69        8.13
      Tỉnh Bến Tre       THPT Nguyễn Trãi                       187         8.13
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Thị Xã Phú Thọ                    219         8.13
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Dương Tự Minh                     365         8.13
                                Địa chỉ
TT Bình Dương, H. Phù Mỹ
12 Nguyễn Văn Bảo Q Gò Vấp
H. ĐăkGlei
Huyện ứng Hoà
Xã Phứơc Lợi, Bến Lức
Phường An Cư, Q.Ninh Kiều, TP CT
Phường Quyết Thắng TX Lai Châu
Thị Trấn Giát, Quỳnh Lưu
TT Dầu Tiếng - Dầu Tiếng- Bình Dương
Huyện Ba vì
Xã Hòa Thắng , H. Phú Hòa, Phú Yên
Xã Xuân Giang -H. Nghi Xuân
P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
Diễn Kỷ, Diễn Châu
1277 đường Giải phóng
Phố Cảm Hội, Hai Bà Trưng
TT Tân Hiệp H.Châu Thành
Thị trấn Trảng Bàng Tây Ninh
Xã Quảng Đông, Quảng Xương
Long Thành Trung, Hoà Thành, Tây Ninh
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
TT Cần Đước, Cần Đước
Phường Na Lay-TX Mường Lay
Xã Tân Hào,H. Giồng Trôm,tỉnh Bến Tre
Phường Hùng Vương, TX Phú Thọ
P. Quang Vinh, Tp Thái Nguyên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT An Ninh                           169         8.13
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Phạm Kiệt                           36        8.13
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Đan Phượng              128         8.13
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lê Quý Đôn -Lâm Hà                249         8.12
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Triệu Thị Trinh                   380         8.12
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tư Thục Nguyễn Du                 232         8.12
      Tỉnh Vĩnh Phúc     THPT Nguyễn Duy Thì                      90        8.12
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Vũ Lễ                             202         8.11
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Phố Mới                           372         8.11
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nông Cống                           88        8.11
      TP Hà Nội          THPT DL Lạc Long Quân                  119         8.11
      TP Hà Nội          THPT DL Lê Ngọc Hân                    137         8.10
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT Đắk Tô                         30        8.10
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Nguyên Bình                       250         8.10
      TP Đà Nẵng         THPT TT Diên Hồng                        76        8.10
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng.Đình Chiểu                     754         8.10
      TP Hải Phòng       THPT Đồng Hòa                          375         8.10
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lộc Phát - Bảo Lộc                160         8.09
      Tỉnh Khánh Hòa     TT GDTX Nha Trang                        59        8.09
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Văn Giang                      129         8.09
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Nguyễn Văn Thìn                   207         8.09
      Tỉnh Hải Dương     THPT Ninh Giang II                     156         8.09
      Tỉnh Đồng Nai      THPT DL Văn Lang                         74        8.09
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 3                          114         8.09
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Na Rỳ                             403         8.08
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Bình Liêu                         198         8.08
                                Địa chỉ
Xã An Ninh, H. Châu Thành
Xã ba Vì , H. Ba Tơ
Huyện Đan Phượng
TT Đinh Văn Lâm Hà
Xã Vạn Hòa, Nông Cống
Diễn Yên, Diễn Châu
Xã Gia Khánh H Bình Xuyên
Xã Vũ Lễ H Bắc Sơn
Thị trấn Phố Mới -Quế Võ
Xã Trung Chính, Nông Cống
Tổ 1 TT Sóc Sơn, H Sóc Sơn
Ninh Hiệp, Gia Lâm
H. Đăk Tô T KonTum
Thị trấn Nguyên Bình,Cao Bằng
Bình Hiên, Hải Châu
TT Bình Định, H. An Nhơn
P. Đồng Hòa, Q. Kiến An
Phường Lộc Phát Bảo Lộc
Số 84 Sinh Trung Nha Trang, KH
Thị trấn Văn Giang
Thị trấn Vĩnh Bình H Gò Công Tây
TT Ninh Giang, H. Ninh Giang
Xã Hưng Thịnh H.Trảng Bom
204 Lý Chính Thắng, P9, Q3
TT Yến Lạc -H. Na Rỳ
T.trấn Bình Liêu, Bình Liêu
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Gia Lai       THPT Lý Thường Kiệt                    233         8.07
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Đô Lương                        140         8.07
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Trần Quốc Đại                       99        8.07
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Lê Quỹ Đôn                        313         8.07
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Hiệp Hoà 1                277         8.07
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Tản Đà                            178         8.06
      Tỉnh Long An       THPT Châu Thành                          89        8.06
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Bình Trung                          85        8.06
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng.Trường Tộ                      493         8.06
      Tỉnh Sơn La        THPT Yên Châu                          241         8.06
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Tân Yên                   166         8.05
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Tam Bình                            31        8.05
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Phú Nhuận                  185         8.05
      Tỉnh Hà Giang      THPT Xin Mần                             33        8.05
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT DL Can Lộc                        174         8.04
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Trần Nhân Tông                    620         8.04
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Kim Động                         72        8.04
      Tỉnh Hà Giang      Cấp 2-3 Tân Quang                      161         8.04
      Tỉnh Sơn La        THPT Cò Nòi                            192         8.04
      Tỉnh Quảng Ninh    TT.ĐTBD-ĐH Công nghiệp Q.                51        8.03
                         Ninh
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Đô Lương 1                     145         8.03
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đạ Sar Lạc Dương                    73        8.03
      TP Hà Nội          THPT DL Tô Hiến Thành                    61        8.02
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Lê Quí Đôn                     490         8.02
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 8                            72        8.02
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Nguyễn Thị Lợi                    328         8.02
                               Địa chỉ
Thị xã Ayun Pa, Gia Lai
Đà Sơn, Đô Lương
Thị trấn Gò Dầu Tây Ninh
Thị trấn Ân Thi, Ân Thi
Thị trấn Thắng, H. Hiệp Hoà
Thị Trấn Thanh Thuỷ
TT Tầm Vu, Châu Thành
Xã Bình Trung H Chợ Đồn
TT Đập Đá, H. An Nhơn
Thị Trấn -H. Yên Châu
TT Cao Thượng, H. Tân Yên
TT Tam Bình, H. Tam Bình
109 Phan Đăng Lưu Q Phú Nhuận
Xã Cốc Pài, H Xín Mần
Thị trấn Can Lộc -H. Can Lộc
H. Ea Kar
Thị trấn Kim Động
xã Tân Quang, huyện Bắc quang
Xã Cò Nòi H. Mai Sơn
Xã Yên Thọ, Đông Triều
Văn Sơn, Đô Lương
Xã Đạ Sar-Lạc Dương
43 Ngõ Thịnh Hào 1, Đống Đa
Xã Bình Trung, H. Bình Sơn
381 Tùng Thiện Vương Q8
P. Trung Sơn, Thị xã Sầm Sơn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Bộc Bố                              132         8.02
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Nguyễn Hiền                         30        8.02
      Tỉnh Điện Biên     THPT Mường Chà                             60        8.02
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Trần Khát Chân                      249         8.02
      Tỉnh Đồng Nai      CĐ nghề Cơ giới - Thủy lợi                 65        8.02
      Tỉnh Gia Lai       THPT Anh hùng Núp                        231         8.02
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tĩnh Gia 5                          435         8.01
      Tỉnh Vĩnh Long     TT.GDTX TP Vĩnh Long                       79        8.01
      Tỉnh Đồng Nai      Phòng Giáo Dục H..Định Quán                82        8.01
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Nguyễn Du                           123         8.01
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 3 Bảo Yên                          88        8.01
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Na Hang                             296         8.01
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đào Duy Anh                           52        8.01
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 1 Mường Khương                   138         8.01
      TP Hà Nội          THPT Phan Huy Chú -Thạch                 246         8.01
                         Thất
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Hoà An                              423         8.00
      TP Hà Nội          THPT Đinh Tiên Hoàng                     170         8.00
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Lý Thường Kiệt                      509         8.00
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Lê Quí Đôn                          48        8.00
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Vĩnh Linh                         186         8.00
      Tỉnh Hậu Giang     Phổ thông Dân tộc nội trú                  62        7.99
      TP Hồ Chí Minh     CĐ Công nghệ Thủ Đức                       54        7.99
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Lê Lợi                           276         7.99
      TP Hà Nội          THPT DL Đông Kinh                        117         7.99
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Lâm Thao                            345         7.98
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Bán công -Đồng Hới                  693         7.98
                             Địa chỉ
Xã Bộc Bố -H. Pác Nặm
4 Cù Chính Lan TP NĐ
TT Mường Chà
Thị trấn Vĩnh Lộc
Xã Hố Nai 3, H.Trảng Bom
Xã Kông Lơng Khơng, KBang, Gia Lai
Thị Trấn Tĩnh Gia
Phường 1, TP Vĩnh Long
TT Định Quán H.Định Quán
Phường Tân Thịnh -Thành phố HB
Xã Nghĩa Đô -H Bảo Yên
TT Na Hang, H. Na Hang, Tuyên Quang
P. Ngọc Trạo, TP Thanh Hoá
Xã Mường Khương -H Mường Khương
Huyện Thạch Thất
Thị trấn Nước Hai,Hoà An
Huyện Mỹ Đức
P. Đông sơn, TP Thanh Hoá
94 Nguyễn Đình Chiểu Q1
Thị trấn Hồ Xá-H.Vĩnh Linh
Xã Long Bình H. Long Mỹ
43 Võ Văn Ngân, Quận Thủ đức
Xã Diên An, H.Diên Khánh, tỉnh Khánh Hoà
16C Ng Tam Trinh-Hoàng Mai
Thị trấn Lâm Thao, H. Lâm Thao
Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Sơn La        THPT Tân lập, Mộc Châu                    49        7.98
      Tỉnh Sơn La        THPT Mai Sơn                            568         7.98
      Tỉnh Long An       THPT Võ Văn Tần                           67        7.98
      Tỉnh An Giang      THPT Đức Trí                            171         7.98
      Tỉnh Hà Tĩnh       TTGDTX Vũ Quang                           40        7.98
      Tỉnh Thừa thiên-Huế TTGDTX Quảng Điền                      135         7.97
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng.Hữu Quang                       569         7.97
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Sông Hiếu                       226         7.97
      TP Hải Phòng       THPT Nguyễn Huệ                           52        7.97
      Tỉnh Long An       THPT ISCHOOL                            217         7.97
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Ngô Quyền                          122         7.96
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Hưng Hà                          357         7.96
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Hồng Lam                           352         7.96
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Nguyễn Bỉnh Khiêm               104         7.96
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Thanh Miện                      189         7.96
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Lương Thế Vinh                  797         7.96
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Trần Nhân Tông                     124         7.96
      TP Hà Nội          THPT DL Tây Sơn                           33        7.95
      Tỉnh Vĩnh Phúc     CĐ nghề cơ khí nông nghiệp                33        7.95
      TP Cần Thơ         THPT Lương Định Của                     120         7.95
      Tỉnh Hải Dương     THPT Hồng Đức                           195         7.95
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Lê Hữu Trác                        807         7.95
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Lê Lợi -Đơn Dương                  152         7.95
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tư thục Mai Hắc Đế                 113         7.95
      Tỉnh Tiền Giang    THPT Rạch Gầm-Xoài Mút                  202         7.94
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Nam Sách                          59        7.94
                                 Địa chỉ
Xã Tân Lập, H. Mộc Châu
Thị Trấn -H. Mai Sơn
TT Đức Hòa, Đức Hòa
Thị trấn Tân Châu, H. Tân Châu
Thị trấn Vũ Quang -H. Vũ Quang
Thị Trấn Sịa, H. Quảng Điền
Xã Cát Hưng, H. Phù Cát
Thị Trấn Thái Hoà, Nghĩa Đàn
Thị Trấn Núi Đối, H. Kiến Thụy
TT Bến Lức, Bến Lức
Thị trấn Vương, Tiên Lữ, Hưng Yên
Thị trấn Hưng Hà - Thái Bình
Phường Bắc Hồng -Thị xã Hồng Lĩnh
Xã Diên Lạc, huyên Diên Khánh, KH
TT Thanh Miện, H. Thanh Miện
Xã Phổ Ninh, H. Đức Phổ
Xã Liên Bão -Tiên Du
Phúc Đồng-Long Biên
Xã Tam Hợp H Bình Xuyên
Phường Châu Văn Liêm, Q.Ô Môn, TP CT
Xã Hồng Đức, H. Ninh Giang
H. Cư M'Gar
H. Đơn Dương
Hùng Tiến, Nam Đàn
Xã Vĩnh Kim H. Châu Thành
Thị trấn Nam Sách, H. Nam Sách
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Gia Bình 3                         255         7.94
      TP Hà Nội          TTGDTX Thanh Trì                          64        7.94
      Tỉnh KonTum        THPT Ngô Mây                              52        7.93
      Tỉnh Long An       THPT Nguyễn Công Trứ                      37        7.93
      Tỉnh Lâm Đồng      Trường Dân lập Lê Lợi -Bảo              250         7.93
                         Lộc
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nguyễn Du                          242         7.93
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Thọ Xuân 5                         208         7.93
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Đông Hưng                        176         7.93
      Tỉnh BàRịa-VT      TTGDTX Châu Đức                           56        7.93
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Yên Mô                           142         7.93
      Tỉnh Bình Định     THPT Phan Bội Châu                      597         7.92
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX B Trực Ninh                        52        7.92
      Tỉnh Sơn La        THPT Tô Hiệu                            563         7.92
      Tỉnh Bắc Ninh      TT GDTX Gia Bình                          95        7.92
      Tỉnh Bình Định     THPT Xuân Diệu                          725         7.92
      Tỉnh Đồng Nai      Phòng Giáo Dục H.Trảng Bom                44        7.92
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Nguyễn Công Trứ                 717         7.92
      Tỉnh Lâm Đồng      Trường Dân lập Phù Đổng                   90        7.92
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Thanh Hà                        162         7.92
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Huyện Hóc Môn                      95        7.92
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Tinh Túc                             57        7.91
      Tỉnh Lào Cai       THPT số 4 Tp Lào Cai                      73        7.91
      Tỉnh Nghệ An       THPT Tương Dương 2                        99        7.91
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Xuân Trường                        92        7.91
      Tỉnh Điện Biên     THPT Tuần Giáo                          361         7.91
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Bá Thước 3                           58        7.91
                                 Địa chỉ
Thị trấn Đông Bình -Gia Bình
Xã Thanh Liệt-Thanh Trì
Thành phố Kon Tum
TT Hậu Nghĩa, Đức Hòa
TX Bảo Lộc
Thị trấn Gio Linh-H. Gio Linh
Thị Trấn Lam Sơn, Thọ Xuân
Thị trấn Đông Hưng - Thái Bình
TT Ngãi Giao, H. Châu Đức
Xã Yên Phong H Yên Mô
TT Bồng Sơn, H. Hoài Nhơn
Xã Trực Đại H. Trực Ninh
Phường Tô Hiệu Thành phố Sơn La
Thị trấn Đông Bình -Gia Bình
TT Tuy Phước,H.Tuy Phước
TT Trảng Bom H.Trảng Bom
Xã Đức Thạnh, H. Mộ Đức
P8 -Đà Lạt
TT Thanh Hà, H. Thanh Hà
Đường Đỗ Văn Dậy Âp Tân Thới 1, xã Tân Hiệp, H Hóc
Tinhh Túc, Nguyên Bình
Xã Cam Đường -Tp Lào Cai
Tam Quang, Tương dương
Xã Thọ Nghiệp H. Xuân Trường
Khối 2A -H. Tuần Giáo
Xã Lũng Niên, Bá Thước
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Nguyễn Du                         247         7.90
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Thới Quản                           72        7.90
      TP Hải Phòng       THPT Thụy Hương                        242         7.90
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Nguyễn Huệ                        673         7.90
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Công Trứ                   272         7.90
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT -DL Lê Thánh Tôn                  146         7.89
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Cù Chính Lan                   235         7.89
      TP Hà Nội          THDL Hoàng Long                          37        7.89
      Tỉnh Sơn La        THPT Tông Lệnh                         231         7.89
      TP Hà Nội          TTGDTX Đông Anh                          36        7.89
      TP Hà Nội          THPT Ng. Thượng Hiền- ứng              214         7.89
                         Hoà
      Tỉnh Cà Mau        THPT Huỳnh Phi Hùng                    148         7.88
      TP Hà Nội          THPT DL Ng. Văn Huyên                    41        7.88
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lương Tài 3                       308         7.88
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Đặng Thai Mai                     648         7.88
      TP Hải Phòng       THPT Thủy Sơn                          344         7.88
      Tỉnh Khánh Hòa     BTVH ti THPT Ng Gia Tù                   97        7.88
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Mai Châu A                        128         7.88
      Tỉnh Sơn La        THPT Tân Lang                            87        7.87
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Bằng Ca                           106         7.87
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Bán công Tam Nông                 179         7.87
      Tỉnh Lâm Đồng      THCS & THPT Ngô Gia Tự                 194         7.87
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Đồi Ngô                   240         7.87
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận Bình Tân                     42        7.87
      Tỉnh Hải Dương     THPT Phú Thái                          151         7.87
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Hoa Lư                            82        7.87
                                 Địa chỉ
Thị trấn Phù Cừ, Phù Cừ, Hưng Yên
Xã Thới Quản H. Gò Quao-KG
Xã Thụy Hương, H. Kiến Thụy
Tân An-Hàm Tân
Xã Hòa Vinh, H.Đông Hòa, Phú Yên
Võ Thị Sáu, P.Vĩnh Nguyên, TP. Nha Trang, KH
Quỳnh Bá, Quỳnh Lưu
Xã Kim Nỗ, H Đông Anh
Xã Tông Lệnh , H. Thuận Châu
Xã Uy Nỗ-Đông Anh
Huyện ứng Hoà
TT Trần Văn Thời-TVT
157 chùa Láng, Đ. Đa
Thị trấn Thứa -Lương Tài
Xã Quảng Bình, Quảng Xương
Xã Thủy Sơn, H.Thủy Nguyên
NguyÔn Cng Tr, Cam Ngha, TX Cam Ranh, KH
Thị trấn Mai Châu -H. Mai Châu
Xã Tân Lang, H. Phù Yên
Lý Quốc, Hạ Lang, Cao Bằng
Xã Hương Nộn, H. Tam Nông
TT Dran -Đơn Dương
Thị trấn Đồi Ngô, H. Lục Nam
31A Hồ Học Lãm, P An Lạc Q Bình Tân
Thị trấn Phú Thái-H. Kim Thành
Thị trấn Thiên Tôn H Hoa Lư
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông       Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nguyễn Huệ                          480         7.87
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Nguyễn Huệ                       142         7.86
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Hoàng Thái Hiếu                     203         7.86
      Tỉnh Kiên Giang    THPT ISchool Rạch Giá                    267         7.86
      Tỉnh Nghệ An       THPT Nguyễn Thức Tự                      292         7.86
      TP Hải Phòng       TT GDTX Hải Phòng                          43        7.86
      Tỉnh Quảng Bình    THPT BC Bắc Quảng Trạch                    50        7.86
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX H. Hải Hậu                        171         7.86
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Tư thục chất lượng cao              239         7.85
                         Hoàng Xuân H
      TP Cần Thơ         TT GDTX Ninh Kiều                        102         7.85
      Tỉnh Hà Giang      THPT Mèo Vạc                               46        7.85
      Tỉnh Bình Định     THPT DTNT Tỉnh                             59        7.85
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT Đạ Tông                             135         7.84
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Mong Thọ                            112         7.84
      TP Hà Nội          THPT DL Hồng Bàng                          51        7.84
      Tỉnh Thừa thiên-Huế TT GDTX TP Huế                          139         7.84
      TP Hà Nội          THPT Phùng Hưng                          531         7.84
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Tân Kỳ                            140         7.84
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Nguyễn Hữu Cảnh                     347         7.83
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX ý Yên A                           142         7.83
      TP Hà Nội          TTGDTX Hoàn Kiếm                           41        7.83
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Quỳnh Phụ II                        62        7.82
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Dân tộc Nội trú tỉnh                295         7.82
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX-DN Lang Chánh                       41        7.82
      TP Hải Phòng       THPT Cát Bà                              103         7.82
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Chu Văn An                       639         7.81
                               Địa chỉ
H. Núi Thành, Quảng Nam
247B Lê Duẩn, TP Vinh
TT Cái Vồn, H. Bình Minh
Phườn Vĩnh Lạc-Thành phố Rạch Giá
Thị Trấn Quán Hành, Nghi Lộc
P. An Biên, Q. Lê Chân
Quảng Trạch, Quảng Bình
Xã Hải Thanh H. Hải Hậu
Phường Thạch Quí TP Hà Tĩnh
Phường Xuân Khánh, Q.Ninh Kiều, TP CT
TT. Mèo Vạc, H.Mèo Vạc
227 NgThị Minh khai,QuyNhơn
Xã Đạ Tông -Đam Rông
Xã Mong Thọ -Châu Thành
169 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu giấy
Phường Phước Vĩnh, TP Huế
Phường Xa La, Hà Đông
Xã Kỳ Sơn, Tân kỳ
Quảng Ninh, Quảng Bình
Thị trấn Lâm H. ý Yên
47 Hàng Quạt-Hoàn Kiếm
Xã An Bài - Quỳnh Phụ - Thái Bình
HàmThắng-Hàm Thuận Bắc
Thị trấn Lang Chánh
Thị Trấn Cát Bà, H.Cát Hải
Thị trấn La Hà, H. Tư Nghĩa
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn An Ninh                      41        7.80
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPT Gia Phố                           214         7.80
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT ATK Tân Trào                      174         7.80
      TP Hà Nội          TTGDTX Hai Bà Trưng                      45        7.80
      TP Hà Nội          THPT Ng. Bỉnh Khiêm                    221         7.80
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Lê Quý Đôn                        170         7.80
      Tỉnh Lâm Đồng      TT GDTX Đà Lạt                           90        7.79
      Tỉnh Hà Giang      THPT Vị Xuyên                          248         7.79
      TP Hải Phòng       THPT Nam Triệu                         175         7.79
      Tỉnh Tây Ninh      Trung tâm GDTX Thị xã                    36        7.79
      Tỉnh Điện Biên     THPT Mn Chung                            43        7.79
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lương Thế Vinh                    288         7.79
      Tỉnh Lào Cai       THPT Số 2 Si ma cai                      35        7.79
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Tĩnh Gia 4                        392         7.78
      Tỉnh KonTum        THPT Duy Tân                           393         7.78
      Tỉnh Yên Bái       TT GDTX-HNDN Hồ Tùng                   116         7.78
                         Mậu
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Nguyễn Huệ                     508         7.78
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Minh Quang                        267         7.77
      Tỉnh Đồng Nai      Trung Tâm GDTX Long Thành                43        7.77
      Tỉnh Sơn La        THPT Chiềng Khương                     121         7.76
      Tỉnh Đồng Tháp     TT GDTX KTHN tỉnh Đồng                   57        7.76
                         Tháp
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Gia Viễn                          60        7.76
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Nguyễn Văn Tố                  299         7.75
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX Huyện Phổ Yên                     61        7.75
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS-THPT Nguyễn Bình                  199         7.75
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng.Trung Trực                     751         7.75
                             Địa chỉ
Thị trấn Tân Biên Tây Ninh
Xóm 8, X.Gia Phố, H. Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh
Tân Trào, Sơn Dương, Tuyên Quang
Số 14 phố Lê Gia Định HBT
Huyện Phú Xuyên
Xã Đại Đồng -H. Tiên Du
P4 -Đà Lạt
TT. Vị Xuyên, H.Vị Xuyên
Xã Phục Lễ, H. Thủy Nguyên
Phường 2-Thị xã Tây Ninh
X Mn Chung-Huyn tun Gio-Tnh in Bin
P. Quang Trung,Tp Thái Nguyên
Xã Sin Chiêng H Si ma cai
Hải An, Tĩnh Gia
Phường Duy Tân , TP KonTum
Thị Trấn Yên Thế -Lục Yên
Xã Cam Đức, Thị xã Cam Ranh, KH
Xã Minh Quang, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang
TT Long Thành H.Long Thành
Xã Chiềng Khương H. Sông Mã
Phường 1, TP Cao Lãnh
Thị trấn Me H Gia Viễn
Diễn Phong, Diễn Châu
Xã Nam Tiến, H. Phổ Yên
Xã Thuỷ An,Đông Triều
TT Phù Mỹ, H. Phù Mỹ
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Hồng Bàng                           83        7.75
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX-DN Như Thanh                      57        7.75
      Tỉnh Khánh Hòa     TT GDTX Vạn Ninh                         31        7.74
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hùng Vương                          62        7.74
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 5 Bố Trạch                     493         7.74
      Tỉnh Hà Giang      THPT Lê Hồng Phong                     404         7.74
      Tỉnh Điện Biên     THPT Búng Lao                          108         7.74
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Bảo Lâm                           130         7.73
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Thái Phiên                       1110         7.73
      Tỉnh Thừa thiên-Huế TTGDTX Phú Vang                         35        7.73
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Chu Văn An                          57        7.73
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Nho Quan                          52        7.71
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Yên Dũng                    57        7.71
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Sơn Tây                   36        7.71
      Tỉnh Nghệ An       THPT DL Lê Quí Đôn                     384         7.71
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPTDL Nguyễn Khắc Viện                258         7.70
      Tỉnh Cà Mau        TTGDTX TP. Cà Mau                        59        7.70
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Quốc Oai                  87        7.70
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Tư thục Thế Hệ Mới                 73        7.70
      Tỉnh Bình Thuận    THPT Hàm Tân                             61        7.70
      Tỉnh Bình Dương    TTGDTX- KTHN H. Thuận An                 51        7.70
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Thạch An                          281         7.70
      Tỉnh Phú Yên       THPT Nguyễn Thị Minh Khai              271         7.69
      Tỉnh Bình Thuận    TH Bổ túc Phan Bội Châu                  81        7.69
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Nguyễn Công Trứ                   118         7.69
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Nghi Lộc                          30        7.68
                               Địa chỉ
Thị trấn Yên Mỹ H Yên Mỹ
Thị trấn Bến Sung, Như Thanh
Thị trấn Vạn Giã, H. Vạn Ninh, KH
Cẩm Phú, Cẩm Phả
Bố Trạch, Quảng Bình
P.Minh Khai, TP Hà Giang
Xã Búng Lao-H. Mường ảng
Mông Ân, Bảo Lâm , Cao Bằng
H. Thăng Bình, Quảng Nam
Xã Phú Mỹ , H. Phú Vang
Vỏ Xu-Đức Linh
Thị trấn Nho Quan H Nho Quan
Xã nham Sơn, H. Yên Dũng
Thị xã Sơn Tây
83-Ngư Hải, TP Vinh
Xã Sơn Bằng -H. Hương Sơn
P2-TP Cà Mau-Cà Mau
Huyên Quốc Oai
Xã Lộc Sơn, H. Phú Lộc
Tân Nghĩa, H. Hàm Tân, Bình Thuận
TT Lái Thiêu Thuận An Bình Dương
TT Đông Khê, Thạch An
Xã Hòa Bình 2, H. Tây Hòa, Phú Yên
Phường Phú Thuỷ, TP.Phan Thiết
Thị trấn Hồ Xá-H.Vĩnh Linh
Thị Trấn Quán Hành, Nghi Lộc
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Cao Bình                           306         7.68
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Mường Lát                          174         7.68
      TP Hải Phòng       THPT Nhữ Văn Lan                        249         7.67
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Hạ Lang                            204         7.67
      Tỉnh Sơn La        THPT Chiềng Sinh                        319         7.66
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Triệu Sơn                          84        7.65
      TP Đà Nẵng         THPT TT Quang Trung                     327         7.65
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Trãi                       174         7.65
      Tỉnh Đắc Lắc       THPT Hùng Vương                         332         7.65
      Tỉnh Sơn La        THPT Sông Mã                            394         7.65
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Trùng Khánh                        395         7.65
      Tỉnh Quảng Ninh    TTHNGDTX tỉnh                           121         7.64
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Văn Miếu                           128         7.64
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Kinh Bắc                           104         7.64
      TP Hà Nội          TTGDTX Sóc Sơn                            35        7.64
      Tỉnh Nam Định      THPT DL Hoàng Diệu                      131         7.64
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT Kontum                          76        7.64
      Tỉnh Tiền Giang    TTGDTX Cái Bè                             69        7.64
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Bình Giang                        52        7.63
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Yên Khánh                        130         7.63
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Cách Linh                            76        7.63
      Tỉnh Hà Giang      Trường PT DTNT cấp 2-3 Bắc                61        7.63
                         Quang
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2,3 Đăng Hà                    46        7.63
      Tỉnh Quảng Bình    Trung tâm KTTH-HN Đồng Hới                73        7.63
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Canh Tân                             85        7.63
      Tỉnh Phú Thọ       THPT Nguyễn Huệ                         129         7.62
                              Địa chỉ
Hưng Đạo, Hoà An, Cao Bằng
Thị trấn Mườg Lát
Thị Trấn Tiên Lãng, H. Tiên Lãng
Thanh Nhật, Hạ Lang
Phường Chiềng Sinh -Thành phố Sơn La
Thị Trấn Triệu Sơn
Vĩnh Trung, Thanh Khê
Phường Phú Bài, TX. Hương Thuỷ
H. Krông Ana
Thị Trấn -H. Sông Mã
Thị trấn Trùng Khánh,Cao Bằng
Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
Xã Văn Miếu, H. Thanh Sơn
99 Đường 282, X. Hà Mãn, H.Thuận Thành, tỉnh Bắc N
Thị Trấn Sóc Sơn
6 Hoàng Diệu TP NĐ
Phường Quyết Thắng TX KonTum
Thị trấn Cái Bè H Cái Bè
Xã Thái Học, H. Bình Giang
Xã Khánh Nhạc H Yên Khánh
Xã Cánh Linh, H. Phục Hoà
TT Việt Quang, H. Bắc Quang
Xã Đăng Hà, Bù Đăng, Bù Đốp
Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình
Canh Tân, Thạch An , Cao Bằng
Thị trấn Phong Châu, H. Phù Ninh
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hải Dương     THPT Thành Đông                         214         7.62
      Tỉnh Thanh Hóa     THPT Trường Thi                           94        7.62
      Tỉnh Hà Giang      THPT Xuân Giang                         169         7.62
      Tỉnh Bắc Giang     THPT bán công Lục Ngạn                  280         7.62
      Tỉnh Đồng Nai      Trung Tâm GDTX Nhơn Trạch                 30        7.62
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Văn Lâm                           65        7.62
      Tỉnh Tây Ninh      THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm                  146         7.61
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Cẩm Giàng                         40        7.61
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT BC Nguyễn Công                     332         7.60
                         Phương
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Trần Đại Nghĩa                     547         7.60
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Hồng Đức                             55        7.60
      Tỉnh Hà Giang      Trường PT DTNT cấp 2-3 Yên                73        7.60
                         Minh
      Tỉnh Sơn La        THPT Phù Yên                            419         7.59
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Ba Vì                      76        7.59
      Tỉnh Ninh Bình     THPT DL Hoa Lư                            60        7.59
      Tỉnh Long An       THPT Tân Trụ 2                            61        7.59
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Lạng Giang                   49        7.58
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Bình Độ                            117         7.58
      Tỉnh Trà Vinh      THPT Hàm Giang                            68        7.58
      Tỉnh Sơn La        THPT Mộc Hạ                               44        7.58
      Tỉnh Quảng Bình    THPT số 4 Quảng Trạch                   501         7.58
      TP Hà Nội          TTGDTX Cầu Giấy                           58        7.58
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Trần Hưng Đạo                      129         7.58
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Trần Phú                           77        7.57
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Thạch Thất                 98        7.57
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Tân Yên                    171         7.57
                               Địa chỉ
P. Lê Thanh Nghị, TP. Hải Dương
P. Điện Biên, TP Thanh Hoá
Xã Xuân Giang, H.Quang Bình
Thị trấn chũ, H. Lục Ngạn
Xã Phước Thiền H.Nhơn Trạch
Thị trấn Như Quỳnh H Văn Lâm
Phường 4 Thị xã Tây Ninh
Xã Tân Trường, H. Cẩm Giàng
Thị trấn Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành
H. Quế Sơn, Quảng Nam
Xã Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên
TT Yên Minh, H. Yên Minh
Thị Trấn -H. Phù Yên
Huyên Ba Vì
Xã Ninh Mỹ H Hoa Lư
TT Tân Trụ, Tân Trụ
Thị trấn Vôi, H. Lạng Giang
Xã Quốc Việt, H Tràng Định
Xã Hàm Giang , H. Trà Cú , tỉnh Trà Vinh
Xã Mộc Hạ -H. Mộc Châu
Quảng Trạch, Quảng Bình
Ngõ 223 đg Xuân Thuỷ-C.Giấy
Đào Viên -Quế Võ -Bắc Ninh
28 Phạm Hồng Thái TP NĐ
Huyện Thạch Thất
Xã Cao xá, H. tân Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông         Số lượt dự thi    Ex
      TP Đà Nẵng         CĐ Đông á                                    30        7.57
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Thái Thụy II                        225         7.57
      TP Hà Nội          TTGDTX Từ Liêm                               80        7.56
      TP Hà Nội          THPT Ngô Sỹ Liên                           195         7.56
      TP Hà Nội          THPT Phú Bình                              106         7.56
      Tỉnh Hà Giang      THPT Đồng Yên                              329         7.55
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Giao Thuỷ                           226         7.55
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Thông Huề                             167         7.54
      Tỉnh Long An       THPT Thủ Khoa Thừa                           78        7.54
      TP Hải Phòng       THPT Lương Thế Vinh                        102         7.54
      TP Hà Nội          THPT DL Lê Thánh Tông                      210         7.54
      TP Hà Nội          TTGDTX Việt Hưng                             48        7.54
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Sơn Hà                                177         7.54
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Thái Thụy I                         149         7.54
      Tỉnh Bình Định     THPT Quy Nhơn                              451         7.54
      Tỉnh Tiền Giang    TTGDTX Mỹ Tho                                30        7.53
      Tỉnh Bình Dương    TTGDTX- KTHN H. Phú Giáo                     45        7.53

      Tỉnh Vĩnh Phúc     CĐ Kinh tế Kỹ thuật Vĩnh Phúc                31        7.53

      Tỉnh Nam Định      TTGDTX A Trực Ninh                         186         7.53
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS vầ THPT Chu Văn An                    179         7.53
      Tỉnh Vĩnh Long     THPT Lê Thanh Mừng                           71        7.53
      Tỉnh Bình Phước    Trường Cấp 2,3 Đăk Ơ                       179         7.52
      Tỉnh Quảng Bình    THPT Số 5 Quảng Trạch                      294         7.52
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Tư thục Thái Sơn                        66        7.52
      Tỉnh Hà Giang      THPT Kim Ngọc                                37        7.51
                               Địa chỉ
Thanh Bình, Hải Châu
Xã Thái Hưng - Thái Thụy - Thái Bình
Xã Xuân Phương-Từ Liêm
Huyện Chương Mỹ
Huyện Thạch Thất
Xã Đồng Yên, huyện Bắc Quang
Xã Giao Nhân H. Giao Thuỷ
Thông Huề, Trùng Khánh
TT Thủ Thừa, Thủ Thừa
P..Minh Khai, Q.Hồng Bàng
Số 40 Trần Cung, Cổ Nhuế, H.Từ Liêm
Phường Việt Hưng-Long Biên
Thị trấn Di Lăng, H. Sơn Hà
Thị trấn Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
317 Ng.Thi Minh khai,QuyNhơn
Phường 2, TP Mỹ Tho
TT Phước Vĩnh Phú Giáo - Bình Dương

Phường Hội Hợp, TP Vĩnh Yên

Xã Trực Cát H. Trực Ninh
P Trần Phú, TP Móng Cái
Xã Thiện Mỹ, H. Trà Ôn
Xã Đăk Ơ, Bù Gia Mập, Bình Phước
Quảng Trạch, Quảng Bình
Xã Quỳnh Sơn, H. Yên Dũng
Xã Kim Ngọc, H. Bắc Quang, Hà Giang
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      TP Hà Nội          TTGDTX Đông Mỹ                           94        7.51
      Tỉnh Hà Tĩnh       TTGDTX Can Lộc                           53        7.51
      TP Hà Nội          THPT DL Ng.Trường Tộ                     69        7.51
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Kinh Môn                       225         7.51
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Hải Cường                       166         7.50
      Tỉnh Long An       THPT Nguyễn Đình Chiểu                   40        7.50
      Tỉnh Tây Ninh      Trung tâm GDTX Hoà Thành                 45        7.50
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX H. Nam Trực                       51        7.50
      Tỉnh Sóc Trăng     THPT Lê Lợi                            254         7.49
      Tỉnh Hà Tĩnh       THPTDL Đức Thọ                         168         7.49
      Tỉnh Điện Biên     THPT Trần Can                            61        7.48
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Vũ Thư                            90        7.48
      Tỉnh An Giang      THPT Dân lập Chưởng Binh                 37        7.47
                         Lễ
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Nà Bao                              78        7.47
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Kim Bảng                142         7.46
      Tỉnh Hưng Yên      TTGDTX Khoái Châu                      154         7.46
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS-THPT Hoành Mô                       51        7.46
      Tỉnh Ninh Bình     TTGDTX Ninh Bình                         37        7.46
      Tỉnh Quảng Nam     TT. GDTX-HN Duy Xuyên                    34        7.46
      Tỉnh Hà Tĩnh       TTGDTX Hương Sơn                         90        7.46
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Mỹ Lộc                            62        7.45
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Quận 5                          109         7.45
      Tỉnh Bình Dương    Trung tâm Giáo dục thường                95        7.45
                         xuyên - KTHN t
      Tỉnh Thái Bình     THPT Tư thục Đông Hưng                   64        7.45
      Tỉnh BàRịa-VT      TTGDTX Tân Thành                         59        7.44
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Hiệp Hoà                    74        7.44
                               Địa chỉ
Xã Đông Mỹ-Thanh Trì
Thị trấn Can Lộc -H. Can Lộc
Ngõ 335 Nguyễn Trãi
TT An Lưu, H Kinh Môn
Xã Hải Cường H. Hải Hậu
TT Cần Giuộc, Cần Giuộc
Cửa số 3 , Nội ô Toà Thánh Tây Ninh
Xã Nam Hồng H. Nam Trực
37 Mậu Thân, P6, TP Súc Trăng
Xã Bùi Xá -H. Đức Thọ
Thị trấn-H. ĐB Đông
Thị trấn Vũ Thư - Thái Bình
P. Mỹ Bình, LX
Lang Môn, Nguyên Bình
Thị trấn Quế , Kim Bảng
Thị trấn Khoái Châu
Xã Hoành Mô, Bình Liêu
Phường Tân Thành TP Ninh Bình
H. Duy Xuyên, Quảng Nam
Thị trấn Phố Châu -H.Hương Sơn
Km5 QL 21 A NĐ-HN
770 Nguyễn Trãi Q5
30 Tháng 4 p.Chánh Nghĩa -Thủ Dầu Một- BD
Xã Đông Xuân - Đông Hưng - Thái Bình
Xã Phước Hòa, H. Tân Thành
Thị trấn Thắng, H. Hiệp Hoà
STT       Tỉnh / thành       Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Yên Mỹ                            49        7.44
      Tỉnh Bình Định     THPT Ng. Bỉnh Khiêm                     226         7.44
      TP Hồ Chí Minh     TTGDTX Huyện Củ Chi                       56        7.44
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Thọ Xuân                         168         7.44
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Duy Tiên                   94        7.44
      Tỉnh KonTum        THPT DTNT ĐăkGlei                         39        7.44
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Phục Hoà                           187         7.44
      Tỉnh Ninh Thuận    THPT Nguyễn Huệ                         274         7.43
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Chương Mỹ                  52        7.43
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Tư thục Nguyễn Bỉnh                282         7.43
                         Khiêm
      Tỉnh Bến Tre       Bổ túc văn hóa Thị Xã                     63        7.43
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Trần Hưng Đạo                   587         7.43
      Tỉnh Yên Bái       THPT Bán công Nguyễn Trãi                 88        7.43
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Hà Quảng                           274         7.42
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Trần Cao Vân                    497         7.41
      TP Hải Phòng       THPT Tân An                               73        7.41
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Dân tộc Nội trú Tỉnh              106         7.41
      Tỉnh Phú Thọ        TT Kỹ thuật TH- HN TX Phú                39        7.41
                          Thọ
      Tỉnh Sơn La         Trường PTDT nội trú tỉnh               151         7.40
      TP Hà Nội          TTGDTX Thanh Xuân                         65        7.40
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Dân lập Quang Trung                  74        7.40
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Đống Đa                              76        7.39
      TP Hải Phòng       TT GDTX An Dương                          66        7.39
      TP Đà Nẵng         TT GDTX-HN Thanh Khê                      61        7.39
      Tỉnh Gia Lai       THPT Đinh Tiên Hoàng                      40        7.39
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Thông Nông                         260         7.38
                               Địa chỉ
Xã Nghĩa Hiệp H Yên Mỹ
TT Tăng Bạt Hổ, H. Hoài Ân
Khu phố 3 Thị trấn H. Củ Chi
Thị Trấn Thọ Xuân
Thị trấn Hoà Mạc, Duy Tiên
H. Đăk Glei Tỉnh KonTum
TT Tà Lùng, Phục Hoà, Cao Bằng
Thị trấn Phước Dân, H. Ninh Phước
Huyên Chương Mỹ
Phường Lê Hồng Phong, TP.Quảng Ngãi
Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
Đường 3/4, Cam Linh, TX Cam Ranh, KH
Phường Pú Trạng -TX Nghĩa Lộ
TT Xuân Hoà, Hà Quảng
Số 07, Nguyễn Huệ , Thị trấn Ninh Hoà, KH
Xã Tân Tiến, H. An Dương
Phường Phường Đúc, TP Huế
Phường âu cơ, thị xã Phú Thọ
Khu đô thị mới Chiềng Ngần -Thành phố Sơn La
140 Bùi Xương Trạch-T. Xuân
Xã Cảnh Thuỵ, H. Yên Dũng
Ngọc Động, Quảng Uyên
Thị Trấn An Dương, H. An Dương
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
Xã Ia Dreh, H. Krông Pa
Thị trấn Thông Nông, Cao Bằng
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Gia Lai       THPT Phan Chu Trinh                       61        7.38
      Tỉnh Sơn La        THPT Chiềng Ve                            85        7.38
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX-DN Hoằng Hoá                     192         7.38
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Tỉnh Hà Nam              123         7.37
      Tỉnh Lâm Đồng      TT KTTH-HN Đức Trọng                      39        7.37
      Tỉnh Quảng Trị     THPT Số 2 Đakrông                         35        7.37
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Yên Thế                      30        7.37
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Nà Giàng                           253         7.36
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Anh Sơn                          103         7.36
      Tỉnh Hà Tĩnh       TTGDTX Hồng Lĩnh                          31        7.35
      TP Hà Nội          THPT DL Văn Lang                        103         7.35
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Hải Lăng                           34        7.35
      TP Hải Phòng       THPT Phan Đăng Lưu                      136         7.35
      Tỉnh Hòa Bình      THPT Nguyễn Trãi                          74        7.35
      Tỉnh Quảng Trị     THPT DT Nội Trú Tỉnh                    101         7.35
      TP Hải Phòng       THPT Marie Curie                        222         7.34
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX huyện Phú Lương                    57        7.34
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT-DL Nguyễn Thiện Thuật              438         7.33
      TP Hải Phòng       THPT Trần Tất Văn                         38        7.33
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX 2 tỉnh Lạng Sơn                    38        7.33
      Tỉnh Hưng Yên      THPT Quang Trung                          76        7.33
      TP Hải Phòng       THPT An Hải                             122         7.33
      Tỉnh Gia Lai       Trung tâm GDTX tỉnh                       77        7.32
      Tỉnh Cà Mau        THPT Chu Văn An                           47        7.32
      Tỉnh Quảng Nam     THPT DL Hà Huy Tập                      490         7.32
      Tỉnh Hà Giang      THPT Bắc Mê                               81        7.31
                                Địa chỉ
Xã Ia Tul, H. Ia Pa, Gia Lai
Xã Chiềng Ve, H. Mộc Châu
Thị trấn Bút Sơn, Hoằng Hoá
P. Minh Khai, TP Phủ Lý


Tà Rụt-H. Đakrông
Thị trấn Cầu Gồ, H. Yên Thế
Nà Giàng, Hà Quảng, Cao Bằng
Thị Trấn Anh Sơn
Xã Đậu Liêu-Thị xã Hồng Lĩnh
Số 10 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình
Thị trấn Hải Lăng-H. Hải Lăng
P. Ngọc Sơn, Q. Kiến An
Thị trấn Lương Sơn -H. Lương Sơn
Phường1-Thị xã Quảng Trị
P. Đằng Giang, Q. Ngô Quyền
Thị Trấn Đu, H. Phú Lương
Nguyễn Thị Minh Khai, P. Phước Hoà, Nha Trang, KH
Xã An Thắng, H. An Lão
Thị trấn Hữu Lũng H Hữu Lũng
Phường Hiến Nam, TXHY
Thị Trấn An Dương, H. An Dương
Phường Yên Đổ, thành phố Pleiku
Phường 8 TP. Cà Mau
Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam
Xã Yên Phú, H.Bắc Mê
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX Nghĩa Tân                        121         7.30
      Tỉnh Sơn La        THPT Phiêng Khoài                         61        7.30
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX huyện Phú Bình                   102         7.29
      Tỉnh Ninh Bình      TTGDTX Kim Sơn                         141         7.29
      Tỉnh Bến Tre        TT Giáo dục Thường xuyên               109         7.29
                          Mỏ Cày
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT A Lưới                            315         7.29
      Tỉnh Yên Bái        TT GDTX-HNDN Huyện Văn                   35        7.29
                          Yên
      Tỉnh Đồng Nai       Trung Tâm GDTX L. Khánh                  49        7.29
      Tỉnh BàRịa-VT      TTGDTX Xuyên Mộc                          63        7.29
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Trà Lĩnh                           326         7.28
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Krông Năng                      170         7.28
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Kim Thành                         43        7.28
      Tỉnh Quảng Nam     THPT DL Phạm Văn Đồng                   174         7.28
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Dân lập Hữu Lũng                     61        7.28
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Như Xuân                           70        7.28
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Hạ Long                            117         7.28
      TP Cần Thơ         TTGDTX Bình Thủy                          56        7.28
      TP Hà Nội          TTGDTX Đống Đa                            85        7.28
      Tỉnh Hải Dương     THPT Phan Bội Châu                      140         7.28
      Tỉnh BàRịa-VT      TT Hướng nghiệp-DN Bà Rịa                 42        7.27
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Quỳnh Phụ I                        79        7.27
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Nguyễn Thị Minh                 325         7.27
                         Khai
                         Trung tâm GDTX số 1 TP Lào
      Tỉnh Lào Cai                                                 36        7.26
                         Cai
                         THPT Bán Công Trần Quốc
      Tỉnh Ninh Thuận                                            260         7.26
                         Toản
      Tỉnh Thái Nguyên   THPT Lê Quý Đôn                           48        7.25
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Mỹ Hào                            48        7.25
                               Địa chỉ
Xã Nghĩa Tân H. Nghĩa Hưng
Xã Phiêng Khoài, H. Yên Châu
ThịTrấn Hương Sơn, H. Phú Bình
Xã Thượng Kiệm H Kim Sơn
TT Mỏ Cày, H. Mỏ Cày nam, tỉnh Bến Tre
TT A Lưới, H. A Lưới
Thị Trấn Mậu A- H.Văn Yên
Thị Xã Long Khánh
TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc
TT Hùng Quốc, Trà Lĩnh
H. Krông Năng
Xã Cổ Dũng, H. Kim Thành
H. Quế Sơn, Quảng Nam
Thị trấn Hữu Lũng H Hữu Lũng
Thị trấn Yên Cái, Như Xuân
Phường Cao Xanh, TP Hạ Long
Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT
5 ngõ 4A Đặng Văn Ngữ-Đ Đa
Thị trấn Nam Sách, H. Nam Sách
Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa
Thị trấn Quỳnh Côi - Quỳnh Phụ - Thái Bình
Khóm 4, TT Vạn Giã, H.Vạn Ninh, KH
Phường Duyên Hải TP Lào Cai
Phường Thanh Sơn, TP. Phan Rang-Tháp Chàm
P. Gia Sàng, Tp Thái Nguyên
Xã Phùng Chí Kiên H Mỹ Hào
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông          Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hà Giang      Cấp 2-3 Phương Tiến                           74        7.24
      Tỉnh Hưng Yên      TC công nghệ, kinh tế Việt Hàn                68        7.23
      Tỉnh Bắc Giang     TT Ngoại ngữ -Tin học BG                      40        7.23
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Lý Bôn                                   54        7.22
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Hưng Nguyên                            59        7.22
      Tỉnh Trà Vinh      Trung Tâm GDTX HNDN TP                        66        7.22
                         Trà Vinh
      TP Hà Nội          THPT DL Ng. Đình Chiểu                        48        7.22
      Tỉnh Điện Biên     THPT Mường Nhà                                78        7.22
      Tỉnh Lâm Đồng      TT GDTX Bảo Lâm                               52        7.21
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Việt Yên                         64        7.21
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Hậu Lộc                                76        7.21
      Tỉnh Hà Giang      THCS và THPT Linh Hồ                          66        7.20
      Tỉnh Nghệ An       THPT Kỳ Sơn                                 394         7.20
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Nam Giang                              247         7.20
      Tỉnh Bình Định     Trung tâm GDTX Tỉnh                           65        7.19
      Tỉnh Ninh Thuận    TTGDTX Ninh Thuận                           254         7.19
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Yên Thành                            136         7.19
      Tỉnh Hà Giang      THPT Ngọc Hà                                207         7.19
      Tỉnh Quảng Ninh    THCS-THPT Lê Lợi                              62        7.19
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Mỹ Đức                         66        7.18
      Tỉnh Quảng Trị     TTKTTH-HN TX Quảng trị                        86        7.18
      Tỉnh Sơn La        THPT Gia Phù                                244         7.18
      Tỉnh Lào Cai       TTKT-TH-HN-DN&GDTX tỉnh                       95        7.17
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Nghĩa Đàn                              97        7.17
      Tỉnh Sơn La        THPT Chu Văn Thịnh                          163         7.17
      Tỉnh Phú Yên       THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm                   152         7.17
                              Địa chỉ
Xã Phương Tiến, H Vị Xuyên
Xã Long Hưng, Văn Giang, Hưng Yờn
P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang
Lý Bôn, Bảo Lâm
Thị Trấn Hưng Nguyên
Phường 1 , Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
33, Ngõ 100 Kim Ngưu,-HBT
Xã Mường Nhà-H. Điện Biên
TT Lộc Thắng
Xã Bích Sơn, H. Việt Yên
Thị Trấn Hậu lộc
Xã Lĩnh Hồ, H. Vị Xuyên
Thị Trấn Mường xén
H. Nam Giang, Quảng Nam
35 Nguyễn Huệ, Qui Nhơn
Phường Kinh Dinh, TP. Phan Rang-Tháp Chàm
Thị Trấn yên Thành
P. Ngọc Hà, TP Hà Giang
X. Quảng Tân, Đầm Hà
Huyện Mỹ Đức
Phường1-Thị xã Quảng Trị
Thị tứ Gia Phù H. Phù Yên
Phố Vạn Hoa -P. Kim Tân -Tp Lào Cai
Nghĩa Quang, Nghĩa Đàn
Xã Chiềng Ban H. Mai Sơn
199A Nguyễn Huệ,TP Tuy Hòa,Phú Yên
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Sơn La        THPT Quỳnh Nhai                        200         7.17
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Nga Sơn                         126         7.16
      Tỉnh Kiên Giang    TTGDTX Tỉnh                              78        7.15
      Tỉnh Nam Định      TTGDTX H. Nghĩa Hưng                     97        7.15
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Yên Hoa                           219         7.15
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Diễn Châu                       173         7.14
      Tỉnh Bắc Ninh      TT GDTX Thuận Thành                      60        7.13
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Gia Lộc                          63        7.13
      TP Hồ Chí Minh     BTVH Tôn Đức Thắng                       36        7.13
      Tỉnh Khánh Hòa     THPT BC Nguyễn Trường Tộ               394         7.12
      TP Hải Phòng       THPT 25/10                               41        7.12
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Quang Trung                         82        7.12
      Tỉnh Lâm Đồng      THPT TT Nguyễn Khuyến -Đạ                33        7.12
                         Tẻh
      Tỉnh Sơn La        THPT Thuận Châu                        376         7.12
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX huyện Đồng Hỷ                   116         7.12
      TP Hải Phòng       THPT Lê Chân                             39        7.12
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Trần Khánh Dư                       45        7.11
      Tỉnh Hưng Yên      TT GDTX Tiên Lữ                          73        7.10
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX huỵện Đại Từ                    165         7.09
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Nguyễn Trãi                         59        7.09
      Tỉnh Kiên Giang    THPT Tư Thục Phó Cơ Điều                 83        7.09
      Tỉnh Bình Phước    TT GDTX Tỉnh                             74        7.09
      Tỉnh Đồng Nai      Trung Tâm GDTX Tân Phú                   34        7.07
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Đông Hà                           72        7.07
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Ninh Giang                       32        7.06
      Tỉnh Khánh Hòa     TT GDTX Cam Lâm                          62        7.06
                                 Địa chỉ
Thị Trấn H. Quỳnh Nhai
Thị Trấn Nga Sơn
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
Thị trấn Liễu Đề H. Nghĩa Hưng
Yên Hoa, Na Hang, Tuyên Quang
Thị Trấn Diễn Châu
Thị trấn Hồ -Thuận Thành
Xã Phương Hưng, H. Gia Lộc
37/3-5 Ngô Tất Tố P21, Q Bình Thạnh
Số 02 Hòn Chồng, Vĩnh Phước, Nha Trang, KH
Xã Thủy Sơn, H.Thủy Nguyên
Quang Trung, Trà Lĩnh
TT Đạ Tẻh Lâm Đồng
Thị Trấn -H. Thuận Châu
ThịTrấn Đồng Bẩm, H. Đồng Hỷ
P. Vĩnh Niệm, Q. Lê Chân
Cái Rồng, Vân Đồn
Thị trấn Vương H Tiên Lữ
Thị Trấn Đại Từ, H. Đại Từ
X. Tiên Lãng, Tiên Yên
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
P. Tân Phú, TX. Đồng Xoài, Bình Phước
Thị Trấn Tân Phú H.Tân Phú
Phường 1-Thị xã Đông hà
Xã Hồng Phong, H. Ninh Giang
Thị trấn Cam Đức, H. Cam Lâm
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông   Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Bắc Cạn       THPT Dân lập Hùng Vương                73        7.05
      Tỉnh Thừa thiên-Huế TTGDTX Hương Thủy                     64        7.05
      Tỉnh Bắc Ninh      THPT Hải á                             47        7.05
      TP Hà Nội          THPT DL Tây Đô                       142         7.05
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Nông Cống                     112         7.05
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Bế Văn Đàn                      295         7.04
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Lục Ngạn                  62        7.04
      Tỉnh Đắc Lắc       Trung Tâm GDTX Tỉnh                  129         7.04
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Bình Lục                54        7.04
      Tỉnh Tuyên Quang   THPT Thượng Lâm                      192         7.03
      Tỉnh Quảng Ngãi    Trung tâm KTTH-HN huyện                71        7.02
                         Bình Sơn
      Tỉnh Sơn La        THPT Mường Giôn                      117         7.01
      Tỉnh Bắc Giang     THPT Tư thục Thanh Hồ                  58        6.99
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Cư M'Gar                       46        6.98
      Tỉnh Đắc Lắc       TTGDTX Krông Bông                      42        6.98
      Tỉnh Điện Biên     Trung Tâm GDTX Tỉnh                    39        6.97
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Tràng Định                      86        6.97
      Tỉnh Sơn La        THPT Cọ Mạ                             34        6.97
      Tỉnh Quảng Nam     TT. GDTX-HN Đại Lộc                  166         6.97
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Gio Linh                        93        6.96
      Tỉnh Sơn La        THPT Bắc Yên                         196         6.96
      Tỉnh Sơn La        THPT Bình Thuận                      137         6.95
      Tỉnh Điện Biên     THPT Tủa Chùa                          97        6.94
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Văn Quan                        32        6.94
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Cao Lộc                       101         6.93
      Tỉnh Hà Giang      THPT Đồng Văn                          56        6.93
                                Địa chỉ
Phường Chí Kiên TX Bắc Kạn
Phường Thủy Phương, TX Hương Thủy
Xã An Thịnh-H. Lương Tài
Xã Mễ trì, Huyện Từ Liêm
Thị Trấn Nông Cống
Nà Cáp, phường sông Hiến, TX Cao Bằng
Thị trấn Chũ, H. Lục Ngạn
TP. Buôn Ma Thuột
Thị trấn Bình Mỹ, Bình Lục
Thượng Lâm, Na Hang, Tuyên Quang
Xã Bình Long, H. Bình Sơn
Xã Mường Giôn , H. Quỳnh Nhai
Xã Thanh Lâm, H. Lục Nam
H. Cư M'Gar
H. Krông Bông
Phố 5-Thanh Bình-Thành phố ĐB Phủ
Thị trấn Thất Khê -Tràng Định
Xã Cọ Mạ, H. Thuận Châu
H. Đại Lộc, Quảng Nam
Thị trấn Gio Linh-H. Gio Linh
Thị Trấn H. Bắc Yên
Xã Bình Thuận, H. Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Phố Thắng Lợi-TT tủa Chùa
Thị trấn Văn Quan H Văn Quan
Thị trấn Cao Lộc H Cao Lộc
Xã Đồng Văn, H.Đồng Văn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Yên Bái       TT GDTX -HNDN Huyện Trấn                31        6.92
                         Yên
      Tỉnh Sơn La        THPT Mường La                         158         6.91
      Tỉnh Nghệ An       TTGDTX Nam đàn                          57        6.91
      TP Hà Nội          Trung tâm GDTX Hoài Đức               206         6.89
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Ngọc Lặc                       121         6.89
      TP Hà Nội          TTGDTX Ba Đình                          48        6.89
      Tỉnh Quảng Ninh    TTHNGDTX Đông Triều                     69        6.88
      TP Hải Phòng       TT GDTX Vĩnh Bảo                        60        6.88
      Tỉnh Sơn La        TTGDTX Thành phố Sơn La                 36        6.88
      Tỉnh Hà Giang      THPT Quản Bạ                            94        6.86
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Lục Khu                            36        6.86
      Tỉnh Cao Bằng      TT GDTX Thị xã Cao Bằng                 97        6.86
      Tỉnh Đồng Nai      CĐ nghề Miền Đông Nam Bộ                63        6.85
      TP Hà Nội          THPT DL Bắc Hà- Đống Đa                 53        6.85
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Lý Nhân                  71        6.85
      Tỉnh Điện Biên     THPT Nà Tấu                             54        6.84
      Tỉnh Thái Bình     TTGDTX Kiến Xương                       38        6.84
      Tỉnh Quảng Trị     TTKTTH-HN tỉnh                          76        6.83
      Tỉnh Quảng Ninh    THPT Nguyễn Du                          50        6.82
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Quang Trung                      220         6.81
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX-DN Yên Định                      91        6.79
      Tỉnh Khánh Hòa     TT GDTX Ninh Hoà                      119         6.79
      Tỉnh Sơn La        THPT Mường Bú                           71        6.78
      Tỉnh Sơn La        THPT Mường Lầm                        155         6.78
      Tỉnh Quảng Bình    Trung tâm GDTX Lệ Thuỷ                  92        6.78
      Tỉnh Hà Giang      THPT Hoàng Su Phì                       56        6.78
                                 Địa chỉ
Thị trấn Cổ Phúc -Trấn Yên
Thị Trấn H. Mường La
Thị Trấn Nam Đàn
Huyện Hoài Đức
Thị trấn Ngọc Lặc
Ngõ 294 phố Đội Cấn Ba Đình
T. trấn Mạo Khê, Đông Triều
Thị Trấn Vĩnh Bảo, H. Vĩnh Bảo
Phường Tô Hiệu - Thành phố Sơn La
TT. Tam Sơn, H.Quản Bạ
Thượng Thôn, Hà Quảng,Cao Bằng
Thị xã Cao Bằng
P. Long Bình Tân, TP.Biên Hòa
1 ngõ 538 đường Láng Đ. Đa
Thị trấn Vĩnh Trụ, Lý Nhân
Xã Nà tấu-H. Điện Biên
Thị trấn Kiến Xương - Thái Bình
Phường 1- TP. Đông Hà
T.trấn Quảng Hà, Hải Hà
H. Đông Giang, Quảng Nam
Thị Trấn Yên Định
Số 138A, Trần Quý Cáp, Thị trấn Ninh hoà, KH
Xã Mường Bú, H. Mường La
Xã Mường Lầm. H. Sông Mã
Lệ Thuỷ, Quảng Bình
TT. Vinh Quang, Hoàng Su Phì
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông      Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Cao Bằng      THPT Bảo Lạc                            203         6.76
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX TX Quảng trị                       31        6.76
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Cẩm Thuỷ                         111         6.76
      TP Đà Nẵng         TT GDTX-HN Liên Chiểu                   102         6.75
      Tỉnh Yên Bái       THPT Mù Cang Chải                       154         6.75
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Minh Long                            75        6.73
      Tỉnh Sơn La        THPT Nguyễn Du                          120         6.72
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Thiệu Hoá                        150         6.72
      Tỉnh Lạng Sơn      TT GDTX 1 Tỉnh Lạng Sơn                 101         6.70
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Quang Trung                        189         6.70
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT DL Trương Định                       96        6.69
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX Tĩnh Gia                           99        6.68
      Tỉnh Quảng Nam     TT. GDTX-HN Thăng Bình                    37        6.68
      Tỉnh Hà Giang      THPT Liên Hiệp                          148         6.67
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Krông Pắk                         89        6.67
      Tỉnh Hà Giang      THCS và THPT Nà Chì                       30        6.67
      Tỉnh Kiên Giang    Trung tâm KTTH-HN Tỉnh                    65        6.66
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hương Lâm                           69        6.66
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Đình Lập                           42        6.65
      Tỉnh Điện Biên     THPT Huyn Mêng Nh                         36        6.65
      Tỉnh Hòa Bình      Trung tâm GDTX Yên Thuỷ                   30        6.65
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Buôn Hồ                           71        6.63
      Tỉnh Khánh Hòa     TT GDTX Cam Ranh                          58        6.63
      Tỉnh Ninh Thuận    Trung tâm KTTH-HN Phan                    50        6.61
                         Rang phổ thông dân tộc nội
                         Trường
      Tỉnh Quảng Bình                                              45        6.60
                         trú tỉnh
      Tỉnh Thanh Hóa     TTGDTX-DN Hà Trung                        58        6.59
                                 Địa chỉ
Thị trấn Bảo Lạc, Cao Bằng
Phường1-Thị xã Quảng Trị
Thị Trấn Cẩm Thuỷ
Hoà Khánh Nam, Liên Chiểu
Thị trấn Mù Cang Chải - Mù Cang Chải
Xã Long Hiệp, H. Minh Long
Xã Chiềng Đen -Thành phố Sơn La
Thị trấn Vạn Hà, Thiệu Hoá
Phường Tam Thanh TP Lạng Sơn
Xã Sơn Thành, H. Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
Thị Trấn Tĩnh Gia
H. Thăng Bình, Quảng Nam
Xã Liên Hiệp, huyện Bắc quang
H. Krông Pắk
Xã Nà Chì, H. Xín Mần
Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
Xã Hương Lâm, H. A Lưới
Thị trấn Đình Lập H Đình Lập
X Mêng Nh-Huyn Mêng Nh
Thị trấn Hàng Trạm -H. Yên Thuỷ
TX. Buôn Hồ
135, Phan Chu Trinh, Cam lộc, TX Cam Ranh, KH
Phường Đài Sơn, TP.Phan Rang Tháp Chàm
Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
Thị Trấn Hà Trung
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Đắc Lắc       TC nghề Đăk Lăk                          32        6.59
      Tỉnh Lạng Sơn      THPT Ngô Thì Sỹ                        122         6.57
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Bình Gia                          61        6.57
      Tỉnh Cà Mau        TTGDTX Trần Văn Thời                     40        6.56
      Tỉnh Khánh Hòa     BTTH Nha Trang 2                         87        6.56
      Tỉnh Sơn La        THPT Sốp Cộp                           203         6.56
      TP Đà Nẵng         TT KTTH-HN Sơn Trà                       55        6.55
      Tỉnh Cao Bằng      TT GDTX Quảng Uyên                       61        6.53
      TP Hải Phòng       THPT Anh-Xtanh                           44        6.51
      Tỉnh Hải Dương     TT GDTX Chí Linh                         83        6.50
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT Dân tộc nội trú tỉnh              117         6.48
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Sơn Động                    57        6.48
      Tỉnh Bắc Giang     TTGDTX huyện Lục Nam                     58        6.47
      Tỉnh BàRịa-VT      Trung tâm GDTX H. Đất Đỏ                 30        6.47
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Bắc Sơn                           71        6.46
      Tỉnh Hà Nam        Trung tâm GDTX Thanh Liêm                38        6.46
      Tỉnh Hà Giang      THPT Yên Minh                            68        6.45
      Tỉnh Đắc Lắc       CĐ Nghề TN Dân Tộc, Đăk                  70        6.41
                         Lăk
      Tỉnh KonTum        TT GDTX Tỉnh                             32        6.41
      Tỉnh Lạng Sơn      TTGDTX Lộc Bình                        147         6.40
      Tỉnh Cao Bằng      TTGDTX Hoà An                            84        6.39
      Tỉnh Cao Bằng      TT KTTH-HN tỉnh Cao Bằng                 45        6.39
      Tỉnh Thái Nguyên   TTGDTX huyện Định Hoá                    65        6.37
      TP Đà Nẵng         TT GDTX-HN Cẩm Lệ                        39        6.26
      Tỉnh Cao Bằng      TTGDTX Trùng Khánh                       58        6.25
      Tỉnh Phú Thọ       Trung Tâm GDTX HN Thanh                  33        6.24
                         Sơn
                                Địa chỉ
TP Buôn Ma Thuột
Phường Vĩnh Trại TP Lạng Sơn
Xã Tô Hiệu H Bình Gia
TT Trần Văn Thời-TVT
52. Lê Thành Phương, Nha Trang, KH
Thị Trấn H. Sốp Cộp
An Hải Đông, Sơn Trà
TT Quảng Uyên, Cao Bằng
P. Máy Tơ, Q. Ngô Quyền
Phường Sao Đỏ, TX. Chí Linh
Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi
Thị trấn An Châu, H. Sơn Động
Thị trấn Đồi Ngô, H. Lục Nam
Xã Phước Thạnh, H. Đất Đỏ
Thị trấn Bắc Sơn H Bắc Sơn
Xã Thanh Lưu, Thanh Liêm
TT. Yên Minh, H.Yên minh
TP Buôn Ma Thuột
Phường Thắng Lợi TX KonTum
Thị trấn Lộc Bình, H Lộc Bình
TT Nước Hai, Hoà An, Cao Bằng
Thị xã Cao Bằng
TT Chợ Chu, H. Định Hoá
Hoà Phát, Cẩm Lệ
Thị trấn Trùng Khánh, Cao Bằng
Thị trấn Thanh Sơn, H. Thanh Sơn
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông    Số lượt dự thi    Ex
      Tỉnh Hà Tĩnh       TTGDTX-KTTHHN Hương                     36        6.24
                         Khê
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Triệu Phong                      39        6.21
      Tỉnh Quảng Ngãi    Trung tâm KTTH-HN Mộ Đức              102         6.17
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Ea H'Leo                        33        6.15
      TP Đà Nẵng         TTGDTX -HN Hải Châu +                   46        6.14
                         BTBK+ CĐCN+ THPT T
      Tỉnh Quảng Ngãi    THPT DL Hoàng Văn Thụ                   76        6.11
      Tỉnh Cao Bằng       TTGDTX Thạch An                        34        6.03
      Tỉnh Ninh Thuận     Trung tâm KTTH-HN Ninh                 63        6.02
                          Phước
      Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hồng Vân                          65        5.92
      Tỉnh Cao Bằng      TTGDTX Nguyên Bình                      36        5.88
      Tỉnh Quảng Trị     TTGDTX Hướng Hoá                        34        5.84
      Tỉnh Quảng Ngãi    Trung tâm GDTX-HN tỉnh                  60        5.82
                         Quảng Ngãi
      Tỉnh Cao Bằng      TTGDTX Trà Lĩnh                         39        5.74
      Tỉnh Cao Bằng      TTGDTX Hạ Lang                          34        5.72
      Tỉnh Hà Giang      Trung tâm GDTX Tỉnh                     43        5.60
      Tỉnh Đắc Lắc       TT GDTX Lăk                             44        5.52
      Tỉnh Sơn La        Trung tâm GDTX huyện Mai                49        5.31
                         Sơn tâm GDTX huyện Sông
                         Trung
      Tỉnh Sơn La                                                68        5.18
                         Mã
      Tỉnh Quảng Nam     THPT Tây Giang                          67        4.96
                                Địa chỉ
Xã Phú Phong - H. Hương Khê
Thị trấn ái Tử-H. Triệu Phong
Thị trấn Mộ Đức, H. Mộ Đức
Huỵện Ea H'leo
Q. Hải Châu
Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
TT Đông Khê
Thị trấn Phước Dân, Ninh Phước
Xã Hồng Vân, H. A Lưới
TT Nguyên Bình,Cao Bằng
Thị trấn Khe Sanh-H. Hướng Hoá
Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
TT Hùng Quốc,TràLĩnh,Cao Bằng
TT Thanh Nhậ,Hạ Lang,Cao Bằng
P. Minh Khai, TX Hà Giang
H. Lăk
Thị Trấn H. Mai Sơn
Thị Trấn H. Sông Mã
H. Tây Giang, Quảng Nam
   Xếp hạng trường phổ thông năm 2011 (điều kiện: chỉ xét các trường có lớn hơn 30 lượt thí sinh dự thi và học sinh tốt nghiệp năm 2011)
STT       Tỉnh / thành        Tên trường phổ thông     Số lượt dự thi    Ex                                 Địa chỉ
  18 Tỉnh Khánh Hòa        THPT chuyên Lê Quí Đôn                  218    19.65 Số 67 Yersin, Nha Trang, KH
 156 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Lý Tự Trọng                      1,176    14.23 Số 03, Lý Tự Trọng, P.Lộc Thọ, Nha Trang , KH
 252 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Nguyễn Trãi                        955    13.23 Thôn 8, thị trấn Ninh Hoà, KH
 432 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Ngô Gia Tự                         593    12.18 Nguyễn Công Trứ, Cam Nghĩa, TXCam Ranh, KH
 469 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Trần Bình Trọng                    673    11.97 Xã Cam Hải Tây, H. Cam Lâm, KH
 496 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Huỳnh Thúc Kháng                   807    11.88 TT Vạn Giã (Quốc lộ 1A), H. Vạn Ninh, KH
 505 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Nguyễn Văn Trỗi                    887    11.84 Số 32 Hàn Thuyên, Xương Huân ,Nha Trang, KH
 529 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Hoàng Hoa Thám                     856    11.76 Khóm Phú Lộc Đông, thị trấn Diên Khánh, KH
 567 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Nguyễn TháiHọc                     383    11.59 Phước Tuy, Xã Diên Phước, H.Diên Khánh, KH
 611 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Phan Bội Châu                    1,016    11.39 Khóm I, P. Cam Lộc , Thị xã Cam Ranh, KH
 619 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Hoàng Văn Thụ                      553    11.38 Số 14, Đặng Tất, Vĩnh Phước, Nha Trang, KH
 924 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Hà Huy Tập                         449    10.50 Xã Vĩnh Thạnh, Tp. Nha Trang, KH
1137 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Nguyễn Chí Thanh                   706    10.09 Thôn Đại Cát , xã Ninh Phụng, Ninh Hoà, KH
1367 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Tôn Đức Thắng                      456     9.65 Thôn Mỹ Lợi, xã Ninh Lộc, HNinh Hoà, KH
1373 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Tô Văn ơn                          393     9.64 Xã Vạn Khánh, huyên Vạn Ninh, KH
1574 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Trần Quý Cáp                       588     9.27 Xã Ninh Diêm, H. Ninh Hoà, KH
1581 Tỉnh Khánh Hòa        THPT BC Chu Văn An                      943     9.25 25 Hai bà Trưng, p. Xương huân, Nha Trang, KH
1714 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Hermann Gmeiner                    120     8.97 Đồng Đế ,Nha Trang
1769 Tỉnh Khánh Hòa        THPT Lạc Long Quân                      105     8.85 Số 06, Đường 2/8, thị trấn Khánh Vĩnh, KH
1790 Tỉnh Khánh Hòa        Cấp2,3 Khánh Sơn                         59     8.81 đường Lê Duẩn, TT Tô Hạp, Khánh Sơn, KH
                           THPT BC Nguyễn Bỉnh
2175 Tỉnh Khánh Hòa        Khiêm                                    78     8.03 Xã Diên Lạc, huyên Diên Khánh, KH
2217 Tỉnh Khánh Hòa        THPT -DL Lê Thánh Tôn                   103     7.97 Võ Thị Sáu, P.Vĩnh Nguyên, TP. Nha Trang, KH
2237 Tỉnh Khánh Hòa        THPT BC Lê Lợi                          214     7.93 Xã Diên An, H.Diên Khánh, tỉnh Khánh Hoà
2268 Tỉnh Khánh Hòa        BTVH ti THPT Ng Gia Tù                   96     7.88 NguyÔn Cng Tr, Cam Ngha, TX Cam Ranh, KH
2285 Tỉnh Khánh Hòa        THPT BC Nguyễn Huệ                      404     7.82 Xã Cam Đức, Thị xã Cam Ranh, KH
2388 Tỉnh Khánh Hòa        TT GDTX Nha Trang                        36     7.60 Số 84 Sinh Trung Nha Trang, KH
STT       Tỉnh / thành      Tên trường phổ thông Số lượt dự thi   Ex                            Địa chỉ
2474 Tỉnh Khánh Hòa      THPT BC Trần Hưng Đạo             520     7.38 Đường 3/4, Cam Linh, TX Cam Ranh, KH
                         THPT BC Nguyễn Thị Minh
2490 Tỉnh Khánh Hòa      Khai                              267     7.34 Khóm 4, TT Vạn Giã, H.Vạn Ninh, KH
2531 Tỉnh Khánh Hòa      THPT BC Trần Cao Vân              402     7.25 Số 07, Nguyễn Huệ , Thị trấn Ninh Hoà, KH
                         THPT-DL Nguyễn Thiện
2532 Tỉnh Khánh Hòa      Thuật                             374     7.24 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Phước Hoà, Nha Trang, KH
                         THPT BC Nguyễn Trường
2581   Tỉnh Khánh Hòa    Tộ                                322     7.06   Số 02 Hòn Chồng, Vĩnh Phước, Nha Trang, KH
2593   Tỉnh Khánh Hòa    TT GDTX Cam Lâm                    60     7.01   Thị trấn Cam Đức, H. Cam Lâm
2601   Tỉnh Khánh Hòa    TT GDTX Ninh Hoà                   86     6.97   Số 138A, Trần Quý Cáp, Thị trấn Ninh hoà, KH
2660   Tỉnh Khánh Hòa    TT GDTX Cam Ranh                   49     6.61   135, Phan Chu Trinh, Cam lộc, TX Cam Ranh, KH
2677   Tỉnh Khánh Hòa    BTTH Nha Trang 2                   72     6.44   52. Lê Thành Phương, Nha Trang, KH

								
To top