chi dinh thau by CklzYc

VIEWS: 544 PAGES: 62

									                                                                                            Ĩ
                   đ                                                  Đ
      Sở Y Tế Tp.Hồ Chí Minh                                     CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGH A VIỆT NAM
      Bệnh viện Nhi ồng 2                                              ộc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
                                                                                                          Đ
                                            Ă
DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU GÓI THẦU MUA SẮM THUỐC QUÝ,HIẾM, ẶC TRỊ, GÂY NGHIỆN, HƯ
                      đ        Đ TÂM THẦN N M 2010    Đ             Đ

                             (Kèm theo quyết ịnh số:04/Q -BV ngày 11/01/2010 của Giám ốc Bệnh Viện Nhi ồng 2)
                                                         Dạng               Đ
                                                                Đ
                                                         trình                                                    Đ
                                                đ                             ơn
       STT                                                bày    ường
      trong                                       Nồng                        vị
                                                        (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số         ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất      Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                                 tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng          thầu
                                                  lượng                     nhỏ
       T                                                 hoặc     chế
                                                                            nhất
                                                         khối
                                                        lượng)
       1                 2               3          4       5      6            7      8          9       10
        I     Thuốc gây nghiện                                                                   Đ
                                                               Dung dịch
 1     1      Fentanyl             Fentanyl     0.1mg    2ml                ống     Hameln        ức     4,000        10,500
                                                                  tiêm
                                                                     ĩ                           Đ
                                                               Dung dịch
                                                10mg/
 2     2      Morphin              Opiphine              1ml   tiêm t nh    ống     Hameln        ức     650          25,200
                                                 1ml                                             Đ
                                                                  mạch
                                                               Dung dịch
 3     3      Sufentanyl           Sufentanil   50mcg    1ml                ống     Hameln        ức      40          33,600
                                                                  tiêm
              Tổng mặt hàng : 3                                                                                Tổng tiền:

       II     Thuốc hướng tâm thần                                                               Đ
                                                               Dung dịch
 4     4      Diazepam             Diazepam     10mg     2ml                ống     Hameln        ức     600          6,300
                                                                 tiêm
                                                               Dung dịch            Gedeon
 5     5      Diazepam             Seduxen      10mg     2ml                ống                Hungari   600          6,300
                                                                 tiêm               Richter
 6     6      Diazepam             Diazepam      5mg           Viên nén     viên    Vidiphar   Việt Nam 2,700          126

                                                                   Page 1
                                                        Dạng                      Đ
                                                               Đ
                                                        trình                                                               Đ
                                               đ                                    ơn
       STT                                               bày    ường
      trong                                      Nồng                               vị
                                                       (dung   dùng,                   Tên nhà sản Nước       Số                ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất     Tên biệt dược ộ, hàm                            tính
      HSM                                                tích dạng bào                     xuất    sản xuất lượng                 thầu
                                                 lượng                            nhỏ
       T                                                hoặc     chế
                                                                                  nhất
                                                        khối
                                                       lượng)
       1                 2              3           4      5       6                  7        8           9         10
                                                              Dung dịch
 7     7      Ephedrin            Ephedrin        10mg    1ml                     ống      Dopharma     Việt Nam
                                                                                                           Đ         40          4,200
                                                                 tiêm
                                                              Dung dịch
 8     8      Ketamin             Ketamin        500mg   10ml                         lọ    Soluphar       ức        40          31,500
                                                                 tiêm
 9     9      Phenobarbital       Phenobarbital   100mg              Viên nén     viên      Danapha     Việt Nam 9,100            126
                                                                    Dung dịch                            Hàn
10     10 Phenobarbital           Lumidone        100mg      1ml                  ống       Daewon                  1,400        8,400
                                                                      tiêm                               Quốc
                                                                    Dung dịch
11     11 Midazolam               Midazolam        5mg       1ml                      lọ     Teva       Hungari
                                                                                                         Đ          2,700        16,800
                                                                      tiêm
                                                                    Dung dịch
12     12 Midazolam               Midazolam       1mg/1ml    5ml                      lọ    Hameln         ức       4,700        16,800
                                                                      tiêm
                    đ
              Tổng mặt hàng : 9                                                                                    Tổng tiền:

       III    Thuốc ặc trị
                                                                           ĩ

              Dung dịch Dextran   Rheo                              Truyền t nh               JSC
13     13                                          10%      500ml                 Chai                    Nga        50         136,500
              40                  polyglukin                           mạch                Kraspharma
                                                                            ĩ

              Dung dịch Dextran                                     Truyền t nh               JSC
14     14                         Polyglukin        6%      500ml                 Chai                    Nga        50         136,500
              60                                                       mạch                Kraspharma

                                  Purified
              Huyết thanh kháng                                     Dung dịch
15     15                         Malayan Pit                                         lọ                Thái         20         1,173,900
              nọc rắn chàm quạt                                       tiêm
                                  Viper

                                                                         Page 2
                                                        Dạng               Đ
                                                               Đ
                                                        trình                                                          Đ
                                               đ                             ơn
       STT                                               bày    ường
      trong                                      Nồng                        vị
                                                       (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số                  ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất     Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                                tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng                   thầu
                                                 lượng                     nhỏ
       T                                                hoặc     chế
                                                                           nhất
                                                        khối
                                                       lượng)
       1              2                 3          4       5      6            7         8              9       10
                                                                                                   Đ
                                               0,4            Dung dịch
16     16 Naloxone sulfate        Naloxone                                 ống        Hameln       ức           20          57,750
                                              mg/1 ml           tiêm


              Tổng mặt hàng : 4                                   đ                                           Tổng tiền:

                                                              Bột ông
                                                                                      Glaxo
17     18 Acyclovir               Zovirax     250 mg          khôđ pha         lọ                      Pháp     50         800,000
                                                                                     Smithkline
                                                                tiêm
                                                              Bột ông
                                                                                    Laboratoires
18     19 Acyclovir               Acyclovir   250 mg          khôđ pha         lọ                      Pháp     50         600,000
                                                                                     Aguettant
                                                                tiêm
                                                              Bột ông
                                                                                    Laboratoires
19     20 Acyclovir               Zovirax     500 mg          khôđ pha         lọ                      Pháp    200         1,500,000
                                                                                     Aguettant
                                                                tiêm
                                                              Bột ông
                                                                                      Glaxo
20     21 Acyclovir               Acyclovir   500mg           khô pha          lọ                      Pháp    200         1,000,000
                                                                                     Smithkline
                                                                tiêm




                                                                  Page 3
                                                    Dạng                 Đ
                                                           Đ
                                                    trình                                                           Đ
                                           đ                               ơn
       STT                                           bày    ường
      trong                                  Nồng                          vị
                                                   (dung   dùng,              Tên nhà sản Nước       Số             ơn giá dự
STT           Tên hoạt chất   Tên biệt dược ộ, hàm                       tính
      HSM                                            tích dạng bào                xuất    sản xuất lượng              thầu
                                             lượng                       nhỏ
       T                                            hoặc     chế
                                                                         nhất
                                                    khối
                                                   lượng)
       1            2               3          4       5      6              7          8            9        10



                                                                                   Bristol Myers
                                                                                   Squibb BMS-
                                                                                    UPSA- E.R
                                                                                  Squibb & Sons Đ
                                                                                     Limited -     Pháp-
                                                                                   Bristol Myers   ức-Anh
                                                            Hỗn dịch
21     23 Amphotericine B     Fungizone          10% 40ml                    lọ    Squibb B.V -    - New      40        231,000
                                                              uống                  Ben Venue     Zealand -
                                                                                   Laboratories      Mỹ
                                                                                    Inc - Bristol
                                                                                  Mayers Squibb
                                                                                  (NZ) company
                                                                                      Auckland



                                                            Dung dịch              Aguettant-
22     27 Bleu de methylen    Bleu Methylen 1%       1ml                 ống                       Pháp       120       145,000
                                                              tiêm                 Fresenius




                                                                Page 4
                                                       Dạng               Đ
                                                              Đ
                                                       trình                                                     Đ
                                              đ                             ơn
       STT                                              bày    ường
      trong                                     Nồng                        vị
                                                      (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số         ơn giá dự
STT              Tên hoạt chất   Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                               tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng          thầu
                                                lượng                     nhỏ
       T                                               hoặc     chế
                                                                          nhất
                                                       khối
                                                      lượng)
       1               2               3          4       5      6            7        8           9       10
                                                                                    Boehringer
                                                                                    Ingelheim
                                                                                  France-France
                                                                                    Boehringer
                                                                                    Ingelheim
                                                                                     Espana-
                                                                                     Espagne
                                                                                      Sanofi.   Pháp/
              Clonidine                        0.15mg/       Dung dịch
23     30                        Catapressan                              ống      Panpharma- Tây Ban      60        40,000
              chlorhydrate                     ml              tiêm                   France     Nha
                                                                                  Pharma GmbH
                                                                                    & Co KG-
                                                                                      France
                                                                                    Boehringer
                                                                                    Ingelheim
                                                                                    Renaudin-
                                                                                      France
                                                                                    Bristol
                                                              Bột pha
24     31 Colestyramine          Questran                                           Mayers       Pháp      500       18,000
                                                               uống
                                                                                    Squibb
                                                                                   Boehringer
                                                                                    Ingelheim
                                                                                               Hy Lạp/
                                                                                     Ellas.A.E
25     33 Dipyridamole           Persantine    75 mg          viên nén    viên                 Tây Ban     300       3,000
                                                                                    Unifarma,
                                                                                               Nha/ Pháp
                                                                                  LDADelpharm
                                                                                      Reims




                                                                 Page 5
                                                      Dạng               Đ
                                                             Đ
                                                      trình                                                       Đ
                                             đ                             ơn
       STT                                             bày    ường
      trong                                    Nồng                        vị
                                                     (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số           ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất   Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                              tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng            thầu
                                               lượng                     nhỏ
       T                                              hoặc     chế
                                                                         nhất
                                                      khối
                                                     lượng)
       1               2              3          4       5      6            7        8           9        10
                                                                                   Glaxo
                                                                                  Wellcom        Đ
                                                                                   GmbH-
26     34 Labetalol             Trandate    200mg           Viên nén     viên     Germany         ức      3,000        9,500
                                                                                 Laboratoire
                                                                                   Glaxo
                                                                                  Smithline

                                                                                     Glaxo
                                            2.6mg/m         Dung dịch
27     36 Metoclopramide        Primperan           60 ml                Chai     Smithline-    Pháp      500         104,000
                                            l                 uống
                                                                                  Allemagne

                                                                                   Novartis
                                                                                    Pharma
                                                                                  S.p.A Italie
                                                                                   Novartis
                                                                                 Pharma SAS
                                                                                    France
              Nicardipine                                   Dung dịch                          France -
28     39                       Loxen       10mg/10                      ống       Novartis               800         174,000
              Chlorhydrat                                     tiêm                              Suisse
                                            ml                                      Pharma
                                                                                  Stein AG -
                                                                                    Suisse
                                                                                   Novartis
                                                                                 Pharma AG -
                                                                                     Suisse



                                                                Page 6
                                                    Dạng               Đ
                                                           Đ
                                                    trình                                                           Đ
                                           đ                             ơn
       STT                                           bày    ường
      trong                                  Nồng                        vị
                                                   (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số               ơn giá dự
STT           Tên hoạt chất   Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                            tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng                thầu
                                             lượng                     nhỏ
       T                                            hoặc     chế
                                                                       nhất
                                                    khối
                                                   lượng)
       1              2             3          4       5      6            7         8             9        10
                                                                                 Usiphar -
                                                                                  France
                                                                                Laboratoire
                                                                                 Aventis -
                                                          Viên tan,
29     40 Prednisolon         Solupred    20mg                         viên      France -        Pháp      20,000       12,000
                                                            ngọt
                                                                                  Aventis
                                                                                 Pharma
                                                                                specialies -
                                                                                  France
                                                                                  Roche                ĩ
          Sulfamethoxazol +               400 mg          Dung dịch              France -        Pháp-
30     41                     Bactrim             5ml                  ống                                  600         65,000
          Trimethoprim                    + 80 mg           tiêm                  roche         Thụy S
                                                                                Switzeland
                                                                                Haupt Parma
                                                                               Livron Lexphar
                                                                                  Nepalm -
                                          100.000         Dung dịch                 France
31     43 Vitamin A           Vitamin A                                ống                        Úc        100         450,000
                                          UI/2ml            tiêm               Cenexi: 52 rue
                                                                                  Marcel et
                                                                                   Jacques
                                                                                   Gaucher




                                                              Page 7
                                                         Dạng               Đ
                                                                Đ
                                                         trình                                                            Đ
                                                đ                             ơn
       STT                                                bày    ường
      trong                                       Nồng                        vị
                                                        (dung   dùng,            Tên nhà sản Nước       Số                    ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất      Tên biệt dược ộ, hàm                     tính
      HSM                                                 tích dạng bào              xuất    sản xuất lượng                     thầu
                                                  lượng                     nhỏ
       T                                                 hoặc     chế
                                                                            nhất
                                                         khối
                                                        lượng)
       1              2                  3          4       5      6            7          8            9          10

                                                                                      Haupt Parma
                                                                                     Livron Lexphar-
                                                                                          France
                                                               Dung dịch                 Nepalm
32     44 Vitamin E                Vitamin E   100mg   2ml                  ống                        Pháp       120          84,500
                                                                 tiêm                Cenexi: 52 rue
                                                                                        Marcel et
                                                                                         Jacques
                                                                                         Gaucher


              Tổng mặt hàng : 16                                                                                 Tổng tiền:

                                                                                      Bristol Myers
                                                                                      Squibb BMS-
                                                                                       UPSA- E.R
                                                                                     Squibb & Sons Đ
                                                                                        Limited -     Pháp-
                                                                Bột pha               Bristol Myers   ức-Anh
33     24 Amphotericine B          Fungizone   50 mg           dung dịch        lọ    Squibb B.V -    - New        50         344,000
                                                                 tiêm                  Ben Venue     Zealand -
                                                                                      Laboratories      Mỹ
                                                                                       Inc - Bristol
                                                                                     Mayers Squibb
                                                                                     (NZ) company
                                                                                         Auckland




                                                                   Page 8
                                                        Dạng                    Đ
                                                               Đ
                                                        trình                                                              Đ
                                               đ                                  ơn
       STT                                               bày    ường
      trong                                      Nồng                             vị
                                                       (dung   dùng,                 Tên nhà sản Nước       Số                 ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất     Tên biệt dược ộ, hàm                          tính
      HSM                                                tích dạng bào                   xuất    sản xuất lượng                  thầu
                                                 lượng                          nhỏ
       T                                                hoặc     chế
                                                                                nhất
                                                        khối
                                                       lượng)
       1              2                 3          4       5      6                 7          8            9       10

                                                                                          Bristol Myers
                                                                                            Squibb -
                                                                                         France BMS-
                                                                                                          Pháp-
34     25 Amphotericine B         Fungizone       250 mg                        viên     UPSA- France              600          12,000
                                                                                          E.R Squibb &
                                                                                                           Anh
                                                                                         Sons Limited -
                                                                                                UK



                                                                                          Lab. Glaxo
35     26 Azathioprine            Imurel          50 mg                         viên                  Châu Âu      500          4,000
                                                                                           Smithkline
                                                                                         Pharma GmbH

                                                                   Dung dịch              Krewssler
36     35 Lauromacrogol           Aetoxisclerol   40 mg    2 ml                 ống                       Pháp     300          75,500
                                                                     tiêm                  Pharma

                                                                   Dung dịch                Sanofi
37     37 Milrinone               Corotrope       10 mg    10 ml                ống                       Pháp     100         1,885,000
                                                                     tiêm                 Synthelabo

                                                                                          Laboratoire
                                                                   Dung dịch
38     52 Acetyl cystein          Fluimucil       5g       25 ml                    lọ     Zambon         Pháp       2         750,000
                                                                     tiêm
                                                                                            France

              Tổng mặt hàng : 6                                                                                   Tổng tiền:

       IV Thuốc mổ tim


                                                                       Page 9
                                                       Dạng                         Đ
                                                              Đ
                                                       trình                                                              Đ
                                              đ                                       ơn
       STT                                              bày    ường
      trong                                     Nồng                                  vị
                                                      (dung   dùng,                      Tên nhà sản Nước       Số        ơn giá dự
STT              Tên hoạt chất   Tên biệt dược ộ, hàm                               tính
      HSM                                               tích dạng bào                        xuất    sản xuất lượng         thầu
                                                lượng                               nhỏ
       T                                               hoặc     chế
                                                                                    nhất
                                                       khối
                                                      lượng)
       1                2              3          4       5      6                      7      8          9         10
                                 Calcium                              Dung dịch              LAB.
39     54 Calcium chloride                           10%                            ống                 Pháp       450        20,280
                                 chloride                               tiêm                Renaudin

                                 Chlorure de                          Dung dịch              LAB.
40     56 Chlorure de Sodium                        0.9%     250 ml                  túi                Pháp       300        90,000
                                 Sodium                                 tiêm                Renaudin
                             Chlorure de                             Dung dịch               LAB.
41     57 Chlorure de Sodium                        0.9%     500 ml                  túi                Pháp       300        100,000
                             Sodium                                    tiêm                 Renaudin
                             Chlorure de                             Dung dịch               LAB.
42     58 Chlorure de Sodium                        0.9%     1000 ml                 túi                Pháp       200        120,000
                             Sodium                                    tiêm                 Renaudin
                                                    5 mg/            Dung dịch              Schering
43     59 Dexchlopheniramin      Polaramine                                         ống                 Pháp        40        97,500
                                                     1ml               tiêm                  Plough
              Huile de vaselin   Huile de                            Dung dịch
44     61                                           10 ml                           ống     Cooper      Pháp       500        24,960
              sterile            vaselin sterile                       tiêm
                                 Magnesium                           Dung dịch               LAB.
45     63 Magnesium chlorue                          10%     10 ml                  ống                 Pháp       550        15,000
                                 chlorue                               tiêm                 Renaudin
                                                                     Dung dịch
46     66 Nƣớc cất               Eua PPI            20 ml                           ống                 Pháp       1500       14,356
                                                                       tiêm
                                                                     Dung dịch
47     68 Procain                Procain             1%      5 ml                   ống                 Pháp       750        14,040
                                                                       tiêm
          Magnesium                                3,25g +
                                 Sterile
          chlorid+potassium                        1,19g +            Dung dịch             Mayne
48     69                        Cardioplegia                 20 ml                 ống                Australia    50        300,000
          chloride+procaine                         272,8               tiêm                Pharma
                                 Concetrate
          hydrochloride                            mg



                                                                          Page 10
                                                           Dạng                  Đ
                                                                  Đ
                                                           trình                                                         Đ
                                                  đ                                ơn
       STT                                                  bày    ường
      trong                                         Nồng                           vị
                                                          (dung   dùng,               Tên nhà sản Nước       Số          ơn giá dự
STT              Tên hoạt chất       Tên biệt dược ộ, hàm                        tính
      HSM                                                   tích dạng bào                 xuất    sản xuất lượng           thầu
                                                    lượng                        nhỏ
       T                                                   hoặc     chế
                                                                                 nhất
                                                           khối
                                                          lượng)
       1                2                  3          4       5      6               7         8            9      10
                                                                                            Sanofi
                                                                                          Synthelabo
                                     Protamine     10.000          Dung dịch                France
49     71 Protamin sulfate                                10 ml                      lọ                    Pháp    240       220,000
                                     choay          A.H.U            tiêm                   Sanofi
                                                                                           Aventis -
                                                                                            France

                                     Sodium                        Dung dịch
50     72 Sodium bicarbonate                       1.4%                          Chai      Aguettant       Pháp    100       200,000
                                     bicarbonate                   tiêm truyền
                                     Sodium                        Dung dịch
51     73 Sodium bicarbonate                       8.4%    10 ml                 chai      Aguettant       Pháp    650       20,000
                                     bicarbonate                   tiêm truyền
                                                                                             S.E.R.B
                                                                                           Laboratoires
              Sodium                                               Dung dịch              Pharmaceutiqu
52     74                            Nitriate      50 mg 2ml                     ống                       Pháp    8         450,000
              nitroprusside                                          tiêm                  es - France
                                                                                           Laboratoires
                                                                                          SERB - France


              Spironolactone
53     75                            Aldactazine   15 mg            viên nén     viên        Prizer        Mỹ      80         9,295
              +hydrochlorothiazide

                                                                   Dung dịch
54     77 Verapamil                  Isoptine       5 mg                         ống         Abbott        Pháp    40        28,500
                                                                     tiêm
                                                                                                           UK -
55     78 Xylocaine                  Xylocaine      2%     20 ml                 ống      Astra Zeneca             50        120,000
                                                                                                          Sewden

                                                                       Page 11
                                                        Dạng                Đ
                                                               Đ
                                                        trình                                                             Đ
                                               đ                              ơn
       STT                                               bày    ường
      trong                                      Nồng                         vị
                                                       (dung   dùng,             Tên nhà sản Nước       Số                  ơn giá dự
STT             Tên hoạt chất     Tên biệt dược ộ, hàm                      tính
      HSM                                                tích dạng bào               xuất    sản xuất lượng                   thầu
                                                 lượng                      nhỏ
       T                                                hoặc     chế
                                                                            nhất
                                                        khối
                                                       lượng)
       1              2                 3          4       5      6             7        8           9           10

                                  Xylocaine                                                         UK -
56     79 Xylocaine nebuline                     5%                         chai    Astra Zeneca                 20           652,080
                                  nebuline                                                         Sewden

              Tổng mặt hàng: 18                                                                                        Tổng tiền:
                                  Calcium                     Dung dịch               LAB.
57     55 Calcium gluconat                       10%                        ống                     Pháp         100          20,000
                                  gluconat                      tiêm                 Renaudin
                                                              Dung dịch                             UK -
58     70 Propranolol             Avlocardyl   5 mg/ml                      ống     Astra Zeneca                 50           21,500
                                                                tiêm                               Sewden
              Tổng mặt hàng : 2                                                                                Tổng tiền:
                                        Đ                ă                           ă                     đ
       Tổng mặt hàng: 58
      Tổng cộng: 1.921.612.000 VN (Một tỷ chín tr m hai mươi mốt triệu sáu tr m mười hai ngàn ồng)
                                                                                          Đ

                                                                                              Giám ốc




                                                                                         TS.BS. Hà Mạnh Tuấn




                                                                  Page 12
ÂY NGHIỆN, HƯỚNG
Đ

ồng 2)



                 Nhà cung
    Thành tiền
                   cấp




         12         13



    42,000,000

                 Cty Dƣợc
    16,380,000
                 Phẩm TW2

    1,344,000

    59,724,000



    3,780,000
                 Cty Dƣợc
                 Phẩm TW2
    3,780,000

     340,200

                            Page 13
              Nhà cung
Thành tiền
                cấp




    12           13
 168,000

 1,260,000

 1,146,600    Cty Dƣợc
              Phẩm TW2
11,760,000

45,360,000

78,960,000

146,554,800




 6,825,000
              Cty Dƣợc
              Phẩm TW2
 6,825,000



23,478,000
              Cty Dƣợc
              Phẩm TW2
                         Page 14
              Nhà cung
Thành tiền
                cấp




    12        Cty 13
                  Dƣợc
              Phẩm TW2
 1,155,000


38,283,000


40,000,000               1


                Cty cổ
30,000,000               2
              phần XNK
                 Y tế
              Tp.HCM -
300,000,000              3
               YTECO


200,000,000              4




                             Page 15
             Nhà cung
Thành tiền
               cấp




   12           13




               Cty cổ
9,240,000    phần XNK   5
                Y tế
             Tp.HCM -
              YTECO




17,400,000              6




                            Page 16
             Nhà cung
Thành tiền
               cấp




   12           13




2,400,000               7

               Cty cổ
             phần XNK
                Y tế
             Tp.HCM -
              YTECO


9,000,000               8




 900,000                9




                            Page 17
              Nhà cung
Thành tiền
                cấp




    12           13




28,500,000               10




52,000,000               11
                Cty cổ
              phần XNK
                 Y tế
              Tp.HCM -
               YTECO




139,200,000              12




                              Page 18
              Nhà cung
Thành tiền
                cấp




    12           13




240,000,000              13




                Cty cổ
              phần XNK
                 Y tế
39,000,000    Tp.HCM -   14
               YTECO




45,000,000               15




                              Page 19
                Nhà cung
 Thành tiền
                  cấp




     12            13


                  Cty cổ
                phần XNK
 10,140,000        Y tế    16
                Tp.HCM -
                 YTECO



1,162,780,000




                Cty CPDP
 17,200,000
                   ECO




                                Page 20
              Nhà cung
Thành tiền
                cấp




    12           13




 7,200,000




 2,000,000    Cty CPDP
                 ECO

22,650,000


188,500,000



 1,500,000


239,050,000




                         Page 21
             Nhà cung
Thành tiền
               cấp




   12           13

9,126,000               1


27,000,000              2


30,000,000              3

24,000,000              4

3,900,000      Cty cổ   5
             phần XNK
12,480,000      Y tế    6
             Tp.HCM -
              YTECO
8,250,000               7

21,534,000              8

10,530,000              9



15,000,000              10




                             Page 22
             Nhà cung
Thành tiền
               cấp




   12           13




52,800,000              11




20,000,000              12
               Cty cổ
13,000,000   phần XNK   13
                Y tế
             Tp.HCM -
              YTECO
3,600,000               14




 743,600                15


1,140,000               16


6,000,000      Cty cổ   17
             phần XNK
                Y tế
             Tp.HCM -        Page 23
                Nhà cung
Thành tiền
                  cấp


                  Cty cổ
   12           phần XNK
                    13
                   Y tế
                Tp.HCM -
13,041,600       YTECO     18


  272,145,200

2,000,000
                Cty CPDP
                   ECO
1,075,000

3,075,000




                                Page 24
                                                              Ĩ
              Đ                      Đ
SỞ Y TẾ TP.HỒ CHÍ MINH          CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGH A VIỆT NAM
BỆNH VIỆN NHI ỒNG 2                   ộc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
         DANH SÁCH CÔNG TY TRÚNG THẦU THẦU GÓI THẦU
               đ         Đ
                   MUA THUỐC Y TẾ NĂM 2010        Đ
                                         Đ
(Kèm theo quyết ịnh số:04 /Q -BV ngày 11/01/2010 của Giám ốc Bệnh
                          Viện Nhi ồng 2)

            1            Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2


            2            Công ty TNHH Dược Phẩm 3A


            3            Công ty TNHH B.Braun Việt Nam


            4            Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Thành


            5            Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Châu


            6            Công ty Dược TTBYT Bình Định


            7            Công ty TNHH TM Dược Phẩm Đan Thanh


            8            Công ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành


            9            Công ty Cổ Phần XNK Y Tế Domesco


           10            Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô


           11            Công ty TNHH TM Dược Phẩm Đông Phương


           12            Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Eco


           13            Công ty CP Dược Phẩm - TBYT Hà Nội


           14            Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang


           15            Công ty TNHH DP & TTBYT Hoàng Đức


           16            Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm


           17            Công ty TNHH Dược Phẩm Khương Duy

                               Page 25
DANH SÁCH CÔNG TY TRÚNG THẦU THẦU GÓI THẦU
          MUA THUỐC Y TẾ NĂM 2010

 18         Công ty TNHH Dược Kim Đô


 19         Công ty TNHH Dược Phẩm Lam Sơn


 20         Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Phát


 21         Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm May


 22         Công ty Cổ Phần Hóa DP Mekophar


 23         Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm


 24         Công ty TNHH TM Dược Phẩm Mười Tháng Ba


 25         Công ty Cổ Phần DP Dược Liệu Pharmedic


 26         Công ty Dược Sài Gòn (Sapharco)


 27         Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phong


 28         Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Thảo


 29         Công ty TNHH Vacin Thuận Đức


 30         Công ty TNHH TM Dược Thuận Gia


 31         Công ty TNHH Dược Phẩm Trâm Bảo Khoa


 32         Công ty Cổ Phần Dược Phẩm TV - Pharm


 33         Công ty Dược Phẩm TW1


 34         Công ty Dược Phẩm TW2 (Codupha)


 35         Công ty Cổ Phần Dược Liệu TW2 (Phytopharma)


 36         Công ty Cổ Phần Dược Phẩm TW Vidipha

                  Page 26
          DANH SÁCH CÔNG TY TRÚNG THẦU THẦU GÓI THẦU
                    MUA THUỐC Y TẾ NĂM 2010

            37              Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức


            38              Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà


            39              Công ty Cổ Phần Y Dược Phẩm Việt Nam


            40              Công ty Cổ Phần TM Việt Nữ


            41              Công ty Cổ Phần Y Dược Phẩm Vimedimex


            42              Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Tâm


            43              Công ty CP XNK Y Tế TP.HCM (Yteco)



Tổng cộng : 43 nhà thầu trúng thầu
                                                         Đ

                                                   Giám ốc




                                               TS.BS Hà Mạnh Tuấn




                                     Page 27
                                                                                                                                   Ĩ
              Đ                                                                                            Đ
SỞ Y TẾ TP.HỒ CHÍ MINH                                                                                 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGH A VIỆT NAM
BỆNH VIỆN NHI ỒNG 2                                                                                                   Ă
                                                                                                             ộc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
                                 đ                     Đ                                                    Đ                                Đ
 DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU GÓI THẦU MUA SẮM THUỐC Y TẾ N M 2010 (NHÓM GENERIC)
   (Kèm theo quyết ịnh số: 04/Q -BV ngày 11/01/2010 của Giám ốc Bệnh Viện Nhi ồng 2)
                                                          Đ
       STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
       theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
       danh                                                          Nước    Dạng bào                                                            Nhà thầu trúng
 STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược       Nhà sản xuất                           tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo         Thành tiền
       mục                                                          sản xuất     chế                                                                   thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
       HSM
                                                                                                            (VN )
         T

  1     86   Chloramphenicol     CLORAXIN 0,4%       F.T.PHARMA     Việt Nam    Nhỏ mắt         lọ           2,999          700       2,099,300

             Chloramphenicol +
  2     88                       DEXACOL             F.T.PHARMA     Việt Nam    Nhỏ mắt        lọ            2,835          100         283,500
             Dexamethason                                                                    đ
                                 NYSTATIN                                                   viên bao
  3    115 Nystatin                                  F.T.PHARMA     Việt Nam Uống; viên                        441         3,000      1,323,000
                                 500.000ui                                                     ƣờng
                                 NYSTATIN                                     Bột; Rơ
  4    116 Nystatin                                  F.T.PHARMA     Việt Nam                   gói           997.5         5,000      4,987,500
                                 25.000ui                                      miệng
                                 TETRACAIN                                      Nhỏ
  5    252 Dicain (Tetracain)                        F.T.PHARMA     Việt Nam                    lọ         11,550            80         924,000 Công ty Cổ phần
                                 0,5% - 10ml                                    mắt
                                                                                  ũ                                                               Dƣợc phẩm 3/2
                                                                              Nhỏ mắt,
  6    254 Natri clorid          EFTICOL 0,9%        F.T.PHARMA     Việt Nam                    lọ           1,575       120,000    189,000,000
                                                                                m i
             Bromhexine
  7    279                       BROMHEXIN 4mg       F.T.PHARMA     Việt Nam Uống; viên        viên            49         24,000      1,176,000
             hydrochloride
                                 NƢỚC VÔ                                       Tiêm:
  8    290 Nƣớc cất pha tiêm     KHUẨN ĐỂ TIÊM -   F.T.PHARMA     Việt Nam dung môi          ống             525       150,000     78,750,000
                                 5ml                                          pha tiêm       đ
           Vitamin B1 + B6                                                                  viên bao
  9    311                       SYNERVIT            F.T.PHARMA     Việt Nam Uống; viên                        368        13,000      4,784,000
           + B12                                                                               ƣờng
             Tổng mặt hàng: 9                                                                          Tổng cộng:                    283,327,300

                                                                                Dung dịch                                                          CÔNG TY TNHH
  10    10   Sevoflurane         Sevorane               Abbott        Anh                       chai      2,794,300           70     195,601,000
                                                                                   hít                                                             DƢỢC PHẨM 3A

             Tổng mặt hàng: 1                                                                          Tổng cộng:                    195,601,000



                                                                                Page 28
                                                                                                          Đ
      STT
                                                                                               Đ
                                                                                                             ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị    thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                          Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược       Nhà sản xuất                            tính nhỏ     và tất cả chi
                                                                                                                   Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                                 thầu
                                                                                                 nhất       phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                               (VN )
        T                                                                Đ

11    104 Sufadiazine bạc         Silvirin 20g         Raptakos       Ấn ộ      hộp 1 tuýp         tuýp        11,200        500      5,600,000
                                                                        Đ            ũ               ũ

12    105 Sufadiazine bạc         Silvirin 250g        Raptakos       Ấn ộ          h                h         94,500         30      2,835,000    Cty CP Dƣợc
                                                                       Đ                                                                          Phẩm Bến Thành
             Amylase + papain +
13     223                        Neopeptine Drops Raptakos          Ấn ộ       chai/15ml     chai             28,200        500     14,100,000
             simethicon
             Tổng mặt hàng: 3                                                                             Tổng cộng:                 22,535,000
                                                                         Đ
                                                                                Viên nang,
14     34    Deferiprone 500mg    Kelfer – 500          Cipla Ltd.    Ấn ộ                       Viên          11,200      3,000     33,600,000
                                                                                   uống                                                            Công ty TNHH
                                                                                                                                                  Dƣợc Phẩm Bình
                                                       Công ty
                                  Cefixim –                                     Thuốc bột,                                                             Châu
15     65    Cefixim 100mg                            CPXNK Y tế     Việt Nam                      Gói           4,000    35,000    140,000,000
                                  Domesco                                         uống
                                                       Domesco
             Tổng mặt hàng: 2                                                                      ố     Tổng cộng:                173,600,000
                                                        Bidiphar
16     4     Lidocaine 2% 2ml     Lidocain 2% - 2ml                  Việt Nam Thuốc tiêm           ng           420      6,000      2,520,000
                                                          FKB

17     63    Cefazolin 1g         Cefazolin 1g         Bidiphar 1    Việt Nam Thuốc tiêm         Lọ
                                                                                                   ố          11,550      8,000     92,400,000
             Gentamycine        Gentamycin              Bidiphar
18     79                                                            Việt Nam Thuốc tiêm           ng           945      1,500      1,417,500
             80mg/2ml          80mg - 2ml                 FKB
                                Cloramphenicol
19     87 Chloramphenicol 1g                           Bidiphar 1    Việt Nam Thuốc tiêm           Lọ          6,510       100        651,000
                               1g                                                                                                                  Công ty Dƣợc
          Ciprofloxacin 200mg Ciprofloxacin             Bidiphar                              Chai                                                 TTB Y tế Bình
20     98                                                            Việt Nam Tiêm truyền                    15,225      6,000     91,350,000
          /100ml               200mg/100ml                FKB                               thủy tinh                                                  Định
          Isosorbide dinitrate
21    147                       Biresort 5             Bidiphar 1    Việt Nam Thuốc viên         viên           315        500        157,500
          5mg
22    168 Piracetam 400mg         Nudipyl 400mg        Bidiphar 1    Việt Nam Thuốc viên         viên           315     15,000      4,725,000
                                   Hydrogen
23    174 Nƣớc Oxy già                                Bidiphar 1    Việt Nam Dùng ngoài      Chai            1,260     1,300      1,638,000
                                  peroxyd 3%
             Dexamethasone         Dexamethasone        Bidiphar
24    226                                                            Việt Nam Thuốc tiêm         ống           787.5    18,000     14,175,000
             4mg 1ml              4mg                     FKB

                                                                                Page 29
                                                                                                           Đ
      STT
                                                                                                Đ
                                                                                                              ơn giá dự
      theo
                                                                                                  ơn vị    thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                          Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược        Nhà sản xuất                            tính nhỏ     và tất cả chi
                                                                                                                    Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                                 thầu
                                                                                                  nhất       phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                (VN )
        T
          Hydrocortisone           Hydrocortison
25    228                                                Bidiphar 1   Việt Nam Thuốc tiêm         Lọ          9,817.5       500      4,908,750
          100mg                   100mg
          Salbutamol               Salbutamol            Bidiphar
26    271                                                             Việt Nam Thuốc tiêm         ống           5,250     3,000     15,750,000
          0,5mg/1ml               0,5mg - 1ml              FKB
                                                         Bidiphar
27    287 Kali clorid 10% 10ml    Kaliclorid 10%                      Việt Nam Thuốc tiêm         ống           2,415    10,000     24,150,000
                                                           FKB
                                                                                                                                                   Công ty Dƣợc
          Magne sulfat 15%         Magnesi sulfat        Bidiphar
28    288                                                             Việt Nam Thuốc tiêm         ống           2,310       450      1,039,500   TTB Y tế Bình
          10ml                    15%/10ml                 FKB
                                                                                                                                                       Định
            Natri clorid 0,9%      Natri clorid 0,9%     Bidiphar
29    289                                                             Việt Nam Dùng ngoài Chai nhựa          6,631.8    13,000     86,213,400
            500ml                 500ml                    FKB
                                                                                    Nƣớc
            Nƣơớc cất pha tiêm                          Bidiphar
30    291                         Nƣớc cất 500ml                     Việt Nam    cất pha    Chai nhựa        6,631.8    25,000    165,795,000
            500ml                                          FKB
                                                                                     tiêm
            Tổng mặt hàng: 15                                                                              Tổng cộng:                506,890,650
            Polymycine B
            Sulphate 17.000 IU    Cébémyxine           Chauvin +
31     81                                                              Pháp       Mỡ tra mắt     Tuýp           33,500        100      3,350,000
            + Neomycine           pomade                Bauch&Lomb
            Sulphate 50.000 UI                                                                                                                     Công ty TNHH
                                                                                                                                                     Đ
                                                                                                                                                   TM Dƣợc Phẩm
            Polymycine B
                                                                                                                                                      an Thanh
            Sulphate 34.000 IU Cébémyxine              Chauvin +                  Thuốc nhỏ
32     82                                                              Pháp                         Lọ          33,500        300     10,050,000
            + Neomycine         collyre                 Bauch&Lomb                   mắt
            Sulphate 100.000 UI

            Tổng mặt hàng: 2                                                                               Tổng cộng:                 13,400,000

            Alpha chymotrypsin
33     26                         Aldozen                  SPM        Việt Nam     viên nén         viên           580     20,000     11,600,000
            21 microkatals                                                                                                                                  Đ
                                                                                                                                                 Công ty TNHH
                                                                                  viên nang
                                                                                                                                                 Dƣợc Phẩm ô
34    196 Omeprazol 20mg          Helinzole                SPM        Việt Nam    tan trong         viên           500     60,000     30,000,000
                                                                                                                                                    Thành
                                                                                     ruột
35    205 Alverin citrat 40mg     Spalaxin                 SPM        Việt Nam     viên nén         viên           280      1,200        336,000


                                                                                  Page 30
                                                                                                    Đ
      STT
                                                                                         Đ
                                                                                                       ơn giá dự
      theo
                                                                                            ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                        Nước    Dạng bào                                                         Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược     Nhà sản xuất                           tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                             Đ     (theo      Thành tiền
      mục                                                        sản xuất     chế                                                                thầu
                                                                                            nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                         (VN )
        T

            Trimebutin                                                       viên nén
36    220                       Detriat               SPM        Việt Nam                    viên            640     13,000      8,320,000            Đ
            maleat100mg                                                      bao phim
                                                                                                                                           Công ty TNHH
            Vitamin A &D                                                  viên nang                                                        Dƣợc Phẩm ô
37    299                       Enpovid AD            SPM        Việt Nam                    viên            160     17,000      2,720,000
            (5000UI+400UI)                                                   mềm                                                              Thành
                                                                          viên nang
38    309 Vitamin E 400UI       Enpovid E400          SPM        Việt Nam                    viên          1,000     13,000     13,000,000
                                                                             mềm
            Tổng mặt hàng: 6                                                                        Tổng cộng:                  65,976,000

39     57   Amoxicillin 250mg   MOXACIN            DOMESCO       Việt Nam     Gói bột        Gói             861     16,000     13,776,000
                                CEFACLOR
40     62   Cefaclor 125mg                         DOMESCO       Việt Nam     Gói bột        Gói           1,400     17,000     23,800,000
                                125MG (gói )
            Clarithromycin      CLARITHROMYCI                                Viên bao
41     92                                          DOMESCO       Việt Nam                    Viên          1,890      6,000     11,340,000 Công Ty Cổ Phần
            250mg               N 250MG                                        phim
                                                                                                                                           Xuất Nhập Khẩu
42    154 Amlodipin 5mg         AMLODIPIN 5MG      DOMESCO       Việt Nam Viên nang          Viên            525       200         105,000 Y Tế DOMESCO

43    210 Sorbitol 5g           SORBITOL (xanh)    DOMESCO       Việt Nam     Gói bột        Gói             315      4,000      1,260,000
                                PREDNISON
44    234 Prednison 5mg                            DOMESCO       Việt Nam    Viên nén        Viên            132    300,000     39,600,000
                                5MG
            Tổng mặt hàng: 6                                                                        Tổng cộng:                  89,881,000
                                                                              Bột pha
          Bovine Lung
          Extract (Surfactant                        Yuhan         Hàn      đ hỗn                                                            Công ty TNHH
                                                                                                                                               Đ     Đ
45    283                       Newfactan                                    dịch dùng       Lọ         6,600,000       70     462,000,000    Dƣợc Phẩm
          120mg chiết xuất từ                      Corporation     Quốc
                                                                             ƣờng phế                                                           ông ô
          phổi bò)
                                                                                nang
            Tổng mặt hàng: 1                                                                        Tổng cộng:                 462,000,000
                                Lidocaine 2%                                                                                               Công ty TNHH
                                                                                                                                            Đ
            Lidocaine +                                                        Dung
46     8                        Epinephrine         Normon        Spain                    Ống             6,000      4,000     24,000,000 TM Dƣợc Phẩm
            Epinephrine                                                      dịch tiêm
                                Normon                                                                                                       ông Phƣơng
            Tổng mặt hàng: 1                                                                        Tổng cộng:                  24,000,000


                                                                            Page 31
                                                                                                       Đ
      STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
      theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                           Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược      Nhà sản xuất                            tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                           sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                            (VN )
        T                                                                          đ
                                                                        đ       Bột ông
                                                    Bharat Serums                     ĩ
                                                                                khô pha
47    113 Amphotericin B         Amphotret           and Vaccines    Ấn ộ                       Lọ         195,000        300     58,500,000
                                                                                tiêm t nh
                                                          Ltd                                                                                  CTYCPDPTBYT
                                                                               mạch 50mg
                                                                                                                                                  Hà Nội
            Spironolacton 50mg+                                                 Uống:25
48    190                       SPIROMIDE              Searle       Pakistan                    viên          2,500     5,000     12,500,000
            Furosemide 20mg                                                       mg
                                                                        Đ
          Ondansetron
                                                                                Tiêm IV:                                                       CTYCPDPTBYT
49    204 hydrochlorid           ONDENSET 8              Sun         Ấn ộ                       ống         32,000         20        640,000
                                                                                8mg 4ml                                                           Hà Nội
          dihydrate
            Tổng mặt hàng: 3                                                                           Tổng cộng:                 71,640,000

                                 Hapacol 80 h/25     CTCP Dƣợc                 thuốc bột
50     23   Paracetamol 80mg                                        Việt Nam                    gói           1,050    90,000     94,500,000
                                 gói                  Hậu Giang                  sủi bọt                                                       Công ty cổ phần
                                 Hapacol 150 h/25    CTCP Dƣợc                 thuốc bột                                                       Dƣợc Hậu Giang
51     24   Paracetamol 150mg                                       Việt Nam                    gói           1,208   400,000    483,200,000
                                 gói                  Hậu Giang                  sủi bọt

            Tổng mặt hàng: 2                                                                           Tổng cộng:                577,700,000


52     47   Baclofen             Pharmaclofen       Pharmascience Canada        viên nén        viên           600        150         90,000 Công Ty TNHH
                                                                                                                                              Dƣợc Phẩm &
                                                                                                                                                        Đ
                                                                                                                                             Trang Thiết Bị Y
            Ioxitalamic acid +                                                  dung dịch                                                     Tế Hoàng ức
53    179                        Telebrix 35           Guerbet       Pháp                        lọ        160,000        400     64,000,000
            Natri Ioxitalamat                                                     tiêm
            Tổng mặt hàng: 2                                                                           Tổng cộng:                 64,090,000
          Amoxivillin 250 mg+
                               pms-Claminat                                     bột pha
54     59 Acid Clavulanic                            Imexpharm      Việt Nam                    gói           5,087    15,000     76,305,000
                               250/31.25 mg                                     hỗn dịch
          31,25 mg
          Lactobacillus                                                                                                                      Công ty CP Dƣợc
55    216 acidophillus Lafti L pms-Probio            Imexpharm      Việt Nam       bột          gói           1,008   300,000    302,400,000 Phẩm Imexpharm
          10
56    293 Cacitriol 0,25 mg      pms-Imecal          Imexpharm      Việt Nam nang mềm         viên            1,607    17,000     27,319,000
                                                                               Page 32
                                                                                                      Đ
      STT
                                                                                           Đ
                                                                                                         ơn giá dự
      theo
                                                                                              ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                          Nước    Dạng bào                                                         Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược      Nhà sản xuất                            tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                               Đ     (theo      Thành tiền
      mục                                                          sản xuất     chế                                                                thầu
                                                                                              nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                           (VN )
        T

            Tổng mặt hàng: 3                                                                          Tổng cộng:                 406,024,000

                                Acyclovir Stada     Liên doanh
57    111 Acyclovir 200mg                                          Việt Nam    viên nén        viên          1,080      5,000      5,400,000
                                200mg                Stada-VN
                                                           Đ          Đ
                                Captopril Stada
58    155 Captopril 12.5mg                           Stada- ức        ức       viên nén        viên            700     18,000     12,600,000
                                12.5
                                Enalapril Stada     Liên doanh                                                                                 Công ty TNHH
59    157 Enalapril 5mg                                            Việt Nam    viên nén        viên            420     20,000      8,400,000
                                5mg                  Stada-VN                                                                                   Dƣợc Phẩm
                                                    Liên doanh                 viên bao                                                         Khƣơng Duy
60    158 Losartan 25mg         Lostad 25                          Việt Nam                    viên          1,275      2,000      2,550,000
                                                     Stada-VN                    phim
                                Domperidon          Liên doanh                 viên bao
61    200 Domperidone 10mg                                         Việt Nam                    viên            270     30,000      8,100,000
                                Stada 10mg           Stada-VN                    phim
            Simethicon                              Liên doanh                 Hỗn dịch
62    222                       Simethicon Stada                   Việt Nam                    chai          8,000      1,200      9,600,000
            40mg/0,6ml - 15ml                        Stada-VN                    uống
            Tổng mặt hàng: 6                                                                          Tổng cộng:                  46,650,000
                                                                                Thuốc
                                                                                    đ
          Phospholipid chiết    Curosurf               Chiesi                 tiêm, hỗn
63    284                                                            Italy                      lọ        13,990,000       7      97,930,000
          xuất từ phổi lợn      120mg/1,5ml         Farmaceutici               dịch ặt
                                                                               khí quản
          Clostridium
                                                                               Bột pha
64    321 Botulinum Type A      Dysport            Ipsen Biopharm France                       chai        6,373,000      10      63,730,000             Đ
                                                                                tiêm                                                           Công Ty TNHH
          500UI
                                                                                                                                                Dƣợc Kim ô
                                                                                 Thuốc
                                                                               tiêm, hỗn
                                                                               đ
                                                       Solvay                  dịch tiêm
65    344 Haemagglutinin        Influvac                           Hà Lan                      liều       173,000        300      51,900,000
                                                     Biologycals                 óng sẵn
                                                                              trong bơm
                                                                                  tiêm

            Tổng mặt hàng: 3                                                                          Tổng cộng:                 213,560,000




                                                                              Page 33
                                                                                                         Đ
      STT
                                                                                              Đ
                                                                                                            ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                         Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất           Tên biệt dược   Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                  Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                                thầu
                                                                                                 nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM                    ũ                                                                                (VN )
        T
                                                                                    ũ
            Propofol trong nh                                          Đ
                 đ
            dịch béo MCT &LCT Propofol Lipuro                                    Nh dịch
66     9                                              B.Braun           ức                        ống        108,150        500     54,075,000
            , chỉ ịnh từ > 1  1% GA 5 X 20 ML                                    tiêm tryền
            tháng tuổi
                                                                           Dung dịch
                                   METRONIDAZOL
67     91   Metronidazole                             B.Braun    Việt Nam tiêm truyền             chai        14,595      3,000     43,785,000
                                   E 100ML
                                                                               TM                                                                CTY TNHH DP
                                                                          Thuốc bột,                                                               LAM SƠN
68    295 Tricalcium phosphat Ostocan 0,6g         Cty CP DP 3/2 Việt Nam                         gói           1,800    23,000     41,400,000
                                                                              uống
          Yếu tố vi lƣợng ( sắt
          đ                                                            Đ        đ    đ
          +kẽm + magiese +                                                      Dung dịch
69    314 ồng + chronic +          Tracutil 10ml      B.Braun           ức       ậm ặc,           ống         25,935      1,500     38,902,500
          selenit + natri + kali                                                  tiêm
          + fluor)
            Tổng mặt hàng: 4                                                                             Tổng cộng:                178,162,500

            Huyết thanh kháng                                                   Dung dịch
70    243                          TETANEA         Sanofi Pasteur     Pháp                        Ống         29,400        300      8,820,000
            uốn ván                                                               tiêm
          Glucoheptonat
                                   CALCIUM                                      Dung dịch
71    292 calcium+ Vit C+ Vit                         Vidipha        Việt Nam                     Ống           1,750    12,000     21,000,000
                                   VIDIPHA                                        uống
          D2+ Vit PP
          Vaccin ngừa viêm
                                                                                Dung dịch
72    324 phổi, viêm màng          PNEUMO 23       Sanofi Pasteur     Pháp                        Liều       241,500        150     36,225,000
                                                                                  tiêm                                                         Công ty cổ phần
          não do phế cầu
                                                                                                                                               Dƣợc Mỹ phẩm
          Vaccin phòng                                                          Dung dịch
73    326                          TYPHIM VI       Sanofi Pasteur     Pháp                        Liều        98,700      1,300    128,310,000      MAY
          thƣơng hàn                                                              tiêm
          đ
          Vaccin phòng thủy
                                                                                   Bột
74    327 ậu (1 liều duy nhất      OKAVAX          Biken Institute     Nhật                       Liều       344,400      2,200    757,680,000
                                                                                 pha tiêm
          cho mọi lứa tuổi)

            Vaccin phòng viêm                                                   Huyền dịch
75    328                          AVAXIM 160U     Sanofi Pasteur     Pháp                        Liều       298,200        400    119,280,000
            gan siêu vi A                                                          tiêm



                                                                                Page 34
                                                                                                        Đ
      STT
                                                                                             Đ
                                                                                                           ơn giá dự
      theo
                                                                                                ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                         Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược       Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                 Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                                thầu
                                                                                                nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                             (VN )
        T

            Vaccin phòng viêm                                                   Huyền dịch
76    329                       AVAXIM 80U          Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       215,250      1,800    387,450,000
            gan siêu vi A                                                          tiêm

          Vaccin phòng viêm
          màng não do                                                              Bột
77    330                       MENINGO A+C         Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       103,950      3,800    395,010,000
          Meningocoque type                                                      pha tiêm
          A&C
          Vaccin phòng viêm
                                                                                   Bột
78    331 màng não, bạch        TETRACT HIB         Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       241,500        400     96,600,000
                                                                                 pha tiêm
          hầu, uốn ván, ho gà
          Vaccin phòng viêm                                                                                                                    Công ty cổ phần
          màng não, bạch                                                           Bột
79    333                      PENTAXIM             Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       504,000      5,500   2,772,000,000 Dƣợc Mỹ phẩm
          hầu, uốn ván, ho gà,                                                   pha tiêm                                                           MAY
          bại liệt

          Vaccin phòng bạch
                                                                                   Bột
80    334 hầu, ho gà (vô bào), TETRAXIM             Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       266,700      1,000    266,700,000
                                                                                 pha tiêm
          uốn ván, sốt bại liệt

            Vaccin phòng bệnh                                                      Bột
81    336                       VERORAB             Sanofi Pasteur    Pháp                       Lọ         134,400         10      1,344,000
            dại                                                                  pha tiêm

          Vaccin phòng cúm
          đ                                                                     Huyền dịch
82    337 type A+B (từ 6 tháng VAXIGRIP 0,25ml      Sanofi Pasteur    Pháp                       Liều       126,000      2,500    315,000,000
                                                                                   tiêm
            ến 3 tuổi)

            Tổng mặt hàng: 13                                                                           Tổng cộng:               5,305,419,000

                                Paracetamol
83     19   Paracetamol 500mg                         Mekophar       Việt Nam    Viên nén        Viên            85     10,000        850,000
                                500mg
                                                                                                                                              Công ty cổ phần
                                                                                                                                              Hoá - Dƣợc phẩm
84     55   Amoxicillin 250mg   Amoxicillin 250mg     Mekophar       Việt Nam Viên nang          Viên           287     22,000      6,314,000
                                                                                                                                                 Mekophar
85     56   Amoxicillin 500mg   Amoxicilin 500mg      Mekophar       Việt Nam Viên nang          Viên           520     12,000      6,240,000


                                                                                Page 35
                                                                                                      Đ
      STT
                                                                                           Đ
                                                                                                         ơn giá dự
      theo
                                                                                              ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                          Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược       Nhà sản xuất                           tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                               Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                          sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                              nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                           (VN )
        T
            Amoxicillin 500mg +
                                                                               viên bao
86     58   Acid clavulanic     Augbactam 625        Mekophar      Việt Nam                    Viên          4,540    12,000     54,480,000
                                                                                 phim
            125mg
                                Mekocefaclor
87     61   Cefaclor 250mg                           Mekophar      Việt Nam viên nang          Viên          1,799    28,000     50,372,000
                                250mg
88     64   Cefixim 100mg       Cefixim MKP 100      Mekophar      Việt Nam viên nang          Viên          1,999    50,000     99,950,000

                                Cefixim MKP 50
89     66   Cefixim 50mg                             Mekophar      Việt Nam     Gói bột        Gói           1,850     2,000      3,700,000
                                (Gói)
                                                                               viên bao
90     71   Cefuroxime 250mg    Quincef 250          Mekophar      Việt Nam                    Viên          3,100     4,000     12,400,000
                                                                                 phim
91     72   Cefuroxime 125mg    Quincef 125 (Gói)    Mekophar      Việt Nam     Gói bột        Gói           2,820     3,000      8,460,000
                                                                                                                                            Công ty cổ phần
            Phenoxy                                                                                                                         Hoá - Dƣợc phẩm
92     77   methylpenicillin    Mekopen 1M UI        Mekophar      Việt Nam    viên nén        Viên           591      8,000      4,728,000    Mekophar
            1000000IU
                                 Metronidazol                                  viên bao
93     90   Metronidazol 250mg                       Mekophar      Việt Nam                    Viên           107      5,000        535,000
            đ                    250mg                                           phim
            Spiramycin 1,5 triệu Novomycin 1,5M                                viên bao
94     95                                            Mekophar      Việt Nam                    Viên          1,189     3,000      3,567,000
             v                   UI                                              phim
95    108 Rifampicin 300mg      Rifampicin 300mg     Mekophar      Việt Nam viên nang          Viên           551        100         55,100
                                D.E.P (Thuốc mỡ
96    170 Diethylphtalat 10g                         Mekophar      Việt Nam thuoốc mỡ         Lọ            2,315        20         46,300
                                bôi da)
97    305 Vitamin C 100mg       Vitamin C 100mg      Mekophar      Việt Nam    viên nén        Viên            79     80,000      6,320,000
                                                                                đ
            Vitamin C 50mg +                                                   viên bao
98    307                       Rutin - Vitamin C    Mekophar      Việt Nam                    Viên           100        500         50,000
            Rutin 50mg                                                            ƣờng
            Tổng mặt hàng: 16                                                                         Tổng cộng:                258,067,400
                                                                                                                                              CÔNG TY TNHH
            Ibuprofen
99     14                       Ibrafen                 OPV        Việt Nam    sirô uống       Chai        25,000        600     15,000,000    DƢỢC PHẨM
            100mg/5ml
                                                                                                                                                MINH TÂM


                                                                              Page 36
                                                                                                       Đ
      STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
      theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                           Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược   Nhà sản xuất                              tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                           sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                            (VN )
        T
          Tranexamic
                                                                     Hàn        dung dịch
100   141 acid 250 mg             Nesamid             Union                                     Ống           9,500        60        570,000 CÔNG TY TNHH
                                                                     Quốc
                                                                     Đ            tiêm
                                                                                                                                              DƢỢC PHẨM
            Isosorbic dinitrate                                                 dung dịch                                                      MINH TÂM
101   148                         Isoket          Schwarspharma        ức                       Ống         52,500         80      4,200,000
            0.1%                                                                  tiêm
            Tổng mặt hàng: 3                                                                           Tổng cộng:                 19,770,000
                                                                                                                                               Công ty TNHH
                                                                                Bột pha
102    75   Oxacillin 1g          Oxalipen        Antibiotice S.A   Rumani                      Lọ          40,000     11,000    440,000,000    TM DP Mƣời
                                                                                tiêm 1g
                                                                                                                                                 Tháng Ba
            Tổng mặt hàng: 1                                                                           Tổng cộng:                440,000,000
                                                                               Thuốc nhỏ
103    80   Neomycin sulfat       NEOCIN 5ml       Pharmedic        Việt Nam                    chai          2,345     1,300      3,048,500
                                                                                  mắt


            Povidone iodine 4%    POVIDINE 4%                                   dd dung
104   184                                          Pharmedic        Việt Nam                    chai        29,925         60      1,795,500
            0,5lít                0,5lít                                         ngoài
                                                                                    đ
                                                                                                                                             Công Ty Cổ Phần
                                  POVIDINE 10%
105   186 Povidone iodine 10%                      Pharmedic        Việt Nam    Gạc ắp       miếng            4,190       300      1,257,000   Dƣợc Phẩm
                                  Gạc H/10
                                                                                                                                                Dƣợc Liệu
106   187 Furosemid 40mg          DIUREFAR 40mg    Pharmedic        Việt Nam Viên uống          viên           134     10,000      1,340,000   PHARMEDIC
                                  RECTIOFAR                                     Bơm hậu
107   207 Glycerin 60% 3ml                         Pharmedic        Việt Nam                    cái            864     20,000     17,280,000
                                  3ml H/10                                        môn
                                  FARZINCOL
108   297 Kẽm gluconat 70mg                        Pharmedic        Việt Nam Viên uống          viên           499    120,000     59,880,000
                                  10mg
            Vit A, B1, B2, B5,
109   316                         VITARALS 20ml    Pharmedic        Việt Nam    dd uống         chai          6,783    14,000     94,962,000
            B6, C, D2, E, PP
            Tổng mặt hàng: 7                                                                           Tổng cộng:                179,563,000

110    13   Ibuprofen 200mg       Ibuprofen 200     Nadyphar        Việt Nam      VBF           viên           149     10,000      1,490,000
                                                                                                                                             CÔNG TY DƢỢC
111    16   Paracetamol 100mg Acemol Enfant         Nadyphar        Việt Nam      VNE           viên            51     40,000      2,040,000    SÀI GÒN -
                                                                                                                                               SAPHARCO
112    18   Paracetamol 325mg Acemol A 325mg        Nadyphar        Việt Nam      VNE           viên            86    300,000     25,800,000
                                                                               Page 37
                                                                                                        Đ
      STT
                                                                                             Đ
                                                                                                           ơn giá dự
      theo
                                                                                                ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                          Nước    Dạng bào                                                          Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược     Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                 Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                          sản xuất     chế                                                                 thầu
                                                                                                nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                             (VN )
        T

113    51   Albendazol 200mg      Mekozetel 200mg     Mekophar     Việt Nam      VBF             viên           453      2,000        906,000

                                  Mebendazol
114    52   Mebendazol 100mg                          Mekophar     Việt Nam      VBF             viên           123      1,000        123,000
                                  100mg

115    76   Oxacillin 500mg       Oxalipen          Antibiotice S.A Rumania      VNA             viên          6,373    10,000     63,730,000
            Cloramphenicol
            80mg;
116    89                    Otifar 8ml nhỏ tai      Pharmedic     Việt Nam     nhỏ tai          lọ           2,846       500      1,423,000
            Dexamethason 4mg
             8ml
                                  Erythromycin
117    93   Erythromycin 250mg                        Mekophar     Việt Nam      VBF             viên           438      6,000      2,628,000
                                  250mg
                                  Novomycine
118    96   Spiramycin 0,75 MIU                       Mekophar     Việt Nam    thuốc bột       gói           1,236       500        618,000
                                  0,75MIU
                                                                                                                                                CÔNG TY DƢỢC
119    99   Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin 500     Nadyphar     Việt Nam      VBF             viên           552     12,000      6,624,000      SÀI GÒN -
                                                                                                                                                  SAPHARCO
          Sulfamethoxazol
120   102 400mg;                  Sulfaprim 480       Mekophar     Việt Nam      VNE             viên           162      3,000        486,000
          Trimethoprim 80mg
                                  Etoposide
            Etoposide 100mg
121   122                         "EBEWE" 100mg     Ebewe Pharma      Áo        dd tiêm           lọ        207,900        150     31,185,000
            5ml
                                  5ml

                                  Methotrexat
122   124 Methotrexat 2,5mg                         Ebewe Pharma      Áo         VNE             viên          1,981     2,200      4,358,200
                                  "EBEWE" 2,5 mg


123   134 Acid Folic 5mg          Acid Folic 5mg     Pharmedic     Việt Nam      VNE             viên           148     30,000      4,440,000


124   140 Vitamin K1 10mg 1ml Vitamin K1             Fisiopharma     Italia     dd tiêm          ống           9,500     4,700     44,650,000




                                                                              Page 38
                                                                                                    Đ
      STT
                                                                                         Đ
                                                                                                       ơn giá dự
      theo
                                                                                            ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                       Nước    Dạng bào                                                         Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất      Tên biệt dược     Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                             Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                       sản xuất     chế                                                                thầu
                                                                                            nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                         (VN )
        T

                              Adenosine 20mg
125   149 Adenosin 20mg 2ml                     Siu Guan Chem   Taiwan       dd tiêm         ống           8,280       100        828,000
                              2ml Inj

126   153 Propranolol 40mg    Dorocardyl          Domesco       Việt Nam      VNE            viên           150      4,000        600,000
          Methylene 25mg;
127   166                     Domitazol           Domesco       Việt Nam VB đƣờng            viên           664        100         66,400
          Bột Malva 250mg
          Povidone Iodine      Povidine 10%                                 dd dùng
128   180                                         Pharmedic     Việt Nam                     chai          3,435     2,000      6,870,000
          10% 20ml             20ml                                          ngoài
          Povidone Iodine      Povidine 10%                                 dd dùng
129   181                                         Pharmedic     Việt Nam                     chai          9,813     7,000     68,691,000
          10% 90ml             90ml                                          ngoài
          Povidone Iodine      Povidine 10%                                 dd dùng
130   183                                         Pharmedic     Việt Nam
                                                                   Đ                         chai        49,062        250     12,265,500
          10% 500ml            500ml                                         ngoài
131         Phoøng baùn Furosemide
      188 Furosemid 20mg 2ml                     Rotexmedica       ức        dd tiêm         ống           4,000     2,500     10,000,000
                               20mg 2ml Inj
          Mg carbonat
          200mg,Nhôm
                                                                                                                                          CÔNG TY DƢỢC
          hydroxyd
                                                                                                                                             SÀI GÒN -
132   194 400mg,Calci          Alumina II         Nadyphar      Việt Nam      VNE            viên           166     40,000      6,640,000
                                                                                                                                            SAPHARCO
          carbonat
          100mg,Atropin sulfat
          0,4mg
133   198 Ranitidin 150mg     Ratidin 150mg       Pharmedic     Việt Nam      VBF            viên           354      2,000        708,000
                                                                            thục trực
134   208 Glycerin 5ml        Rectiofar 5ml       Pharmedic     Việt Nam                     cái            844      2,000      1,688,000
                                                                              tràng
          Than hoạt 400mg,
          Cao cam thảo
          400mg,
135   224                    Carbogast            Nadyphar      Việt Nam    viên nhai        viên           552        300        165,600
          Ca carbonat 200mg,
          Tricalci phosphat
          100mg
          Neomycin 32,5mg;
                                                                           thuốc nhỏ
136   227 Dexametasone        Neodex 5ml Coll     Pharmedic     Việt Nam                      lọ           2,748       400      1,099,200
                                                                              mắt
          5,5mg Coll
                                                                           Page 39
                                                                                                      Đ
      STT
                                                                                           Đ
                                                                                                         ơn giá dự
      theo
                                                                                              ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                           Nước    Dạng bào                                                       Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược       Nhà sản xuất                          tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                               Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                           sản xuất     chế                                                              thầu
                                                                                              nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                           (VN )
        T
            Triamcinolone
137   235                      Triamvirgi            Fisiopharma      Italia     dd tiêm       ống         19,600         50        980,000
            Acetonide 80mg 2ml
138   268 Salbutamol 2mg         Salbumol 2mg         Nadyphar      Việt Nam      VNE          viên            86     70,000      6,020,000

            Calci carbonat 750mg,
139   296                         Calci-D             Mekophar      Việt Nam      VBF          viên           178     60,000     10,680,000
            Vitamin D3 60IU

140   298 Vitamin A 5.000UI      Vitamin A 5.000UI    Nadyphar      Việt Nam      VNA          viên           156      5,000        780,000

141   300 Vitamin B1 50mg        Vitamin B1 50mg      Nadyphar      Việt Nam      VNE          viên            46      8,000        368,000

142   301 Vitamin B6 50mg        Vitamin B6 50mg      Nadyphar      Việt Nam      VNE          viên            41      4,000        164,000

143   310 Vitamin PP 50mg        Pepevit              Nadyphar      Việt Nam      VNE          viên            53     50,000      2,650,000 CÔNG TY DƢỢC
                                                                                                                                               SÀI GÒN -
          Vitamin A 300UI; D2
                                                                                                                                              SAPHARCO
          250UI; B1 0,75mg; B2
                                 Plurivites
144   312 0,5mg;B6 0,125mg;                           Nadyphar      Việt Nam VB đƣờng          viên            63    150,000      9,450,000
          PP 2,5mg;Calci
                                 (Multivitamin)
          Pantothenat 0,25mg


          Cồn Bọ mắm 1,8g;
          Eucalyptol
          0,18ml;Natri benzoat
          2,7g; Siro Viễn chí
145   318                        Pectol E             Sagophar      Việt Nam    dd uống       chai        10,420     30,000    312,600,000
          9g;Siro vỏ cam 27g;
          Siro An tức hƣơng
          18g; Siro Húng chanh
          18g

            Tổng mặt hàng: 36                                                                         Tổng cộng:                643,814,900
                                                      Shinpoong                 Viên bao                                                      Cty TNHH DP
146    54   Praziquantel 600mg   Distocide                          Việt Nam                   Viên          8,400       100        840,000
                                                       Daewoo                     phim                                                         Tân Phong


                                                                               Page 40
                                                                                                    Đ
      STT
                                                                                         Đ
                                                                                                       ơn giá dự
      theo
                                                                                            ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                         Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược     Nhà sản xuất                          tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                             Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                         sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                            nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                         (VN )
        T
                                                    Shinpoong              Thuốc tiêm
147    67   Cefepim 1g           Shinfepim Inj                    Việt Nam                   Lọ         147,000      4,000    588,000,000
                                                     Daewoo                    bột
            Cefoperazone 0.5g                       Shinpoong              Thuốc tiêm
148    68                        Bactapezone Inj                  Việt Nam                   Lọ          63,000      3,000    189,000,000
            + Sulbactam 0.5g                         Daewoo                    bột                                                            Cty TNHH DP
                                                    Shinpoong              Thuốc tiêm                                                          Tân Phong
149    70   Ceftriaxone 1g       Cefaxone Inj                     Việt Nam                   Lọ          39,900     15,000    598,500,000
                                                     Daewoo                    bột
                                                    Shinpoong       Hàn    Thuốc tiêm
150    78   Amikacin 250mg       Amikaye 250                                                 Lọ          21,000     22,000    462,000,000
                                                      Korea         Quốc      nƣớc
            Tổng mặt hàng: 5                                                                        Tổng cộng:               1,838,340,000
                                                                                                                                              Công ty TNHH
                                                    Meijiseika                Bột pha
151   107 FOSFOMYCIN1G           FOSMICIN 1G                        Nhật                     Lọ          88,000      1,100     96,800,000      Duợc Phẩm
                                                     Kaisaha                   tiêm
                                                                                                                                               Thiên Thảo
            Tổng mặt hàng: 1                                                                        Tổng cộng:                 96,800,000

                                                                                                                                              Công ty TNHH
                                                                                                                                                         Đ
            Vaccin phòng viêm
152   335                        Jevax 1ml          Vabiotech     Việt Nam    DD Tiêm        Liều        44,940      8,000    359,520,000      Dƣợc Phẩm
            não Nhật Bản
                                                                                                                                             Vắcxin Thuận ức

            Tổng mặt hàng: 1                                                                        Tổng cộng:                359,520,000

            Pyrantel embonate                       Innotthera                Uống :
153    53                        Helmitox 125                      Pháp                      viên          3,150       900       2,835,000    Công ty TNHH-
            125 mg                                    Chouzy                  125 mg
                                                                                                                                             TM Dƣợc Thuận
            Vitamin C            Vitamin C 500     Laboratoire                Tiêm:                                                                Gia
154   306                                                          Pháp                      ống           4,200     3,000     12,600,000
            500mg/5ml            10% Aguettant      Aguettant                500mg/5ml
            Tổng mặt hàng: 2                                                                        Tổng cộng:                 15,435,000
            Hổn hợp muối Natri                                     VIỆT
155   192                        Xitrina             VIDIPHA                   CỐM           Lọ            5,500     7,000     38,500,000
            citrate 55g                                            NAM                                                                     CÔNG TY TNHH
                                                                                                                                            DƢỢC PHẨM
          Vitamin B6 +                                                                                                                       TRÂM BẢO
                                                                   VIỆT
156   302 Magnesi (lactate)      Magnesi-B6          VIDIPHA                    VBP          viên           178     40,000       7,120,000     KHOA
                                                                   NAM
          5mg + 470mg

            Tổng mặt hàng: 2                                                                        Tổng cộng:                 45,620,000

                                                                             Page 41
                                                                                                       Đ
      STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
      theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất           Tên biệt dược       Nhà sản xuất                         tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                            (VN )
        T
            Promethazine
157    31   hydrochloride 50mg - Pipolphen                 Egis       Hungary     Tiêm          ống           6,800     3,600     24,480,000
             2ml
            Nor-Epinephrine
158    37                        Levonor                 Warsaw        Poland     Tiêm          Ống         21,000      1,200     25,200,000
            1mg/1ml
            Heparin (muối natri)
159   138                          Heparin                Rotex       Germany     Tiêm           lọ        120,000      1,200    144,000,000
            25.000 UI
            Nifedipine tác dụng
160   161                          Cordaflex               Egis       Hungary     Uống          viên           700     25,000     17,500,000
            kéo dài 20mg

161   163 Digoxin 0.5mg/2ml        Digoxin               Warsaw        Poland     Tiêm          ống         23,100         30        693,000
                                                                                                                                               Công ty DP TW1
          Dopamine hydro
162   165 cloride 40mg/ml -        Dopamine               Rotex       Germany     Tiêm          ống         18,900        900     17,010,000
          5ml
          Omeprazol 40mg
163   195                          Lomac                  Cipla        INDIA      Tiêm          ống         71,500      2,000    143,000,000
          10ml
            Neostigmine
164   245                          Neostigmine            Rotex       Germany     Tiêm          ống         12,600        100      1,260,000
            bromide 0.5mg/ml
            Suxamethonium
165   249                          Suxamethonium          Rotex       Germany     Tiêm          ống         12,600         20        252,000
            chloride 100mg/2ml

166   250 Tolperisone 50mg         Myderison 50          Meditop      Hungary     Uống          viên          1,200       600        720,000

            Tổng mặt hàng: 10                                                                          Tổng cộng:                374,115,000

            Epinephrine SC,IV,
167    29                          Adrenalin 1mg/1ml     Vinphaco     Vietnam    D.d tiêm       Ống           4,200     6,000     25,200,000
            IM
                                                                                                                                                Công ty Dƣợc
            Epinephrine IV         Adrenalin IV
168    30                                                 Rotex       Germany    D.d tiêm       Ống           7,875     7,000     55,125,000     Phẩm TW2
            1mg/1ml                1mg/1ml
                                                                                                                                                 (Codupha)

169    60   Ampicillin 1g          Ampicillin 1g         Riemser      Germany    Bột pha        Lọ            5,250     6,000     31,500,000

                                                                                Page 42
                                                                                                         Đ
      STT
                                                                                              Đ
                                                                                                            ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                          Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược      Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                  Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                                 thầu
                                                                                                 nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                              (VN )
        T

            Vancomycin Tiêm     Vancomycin
170   110                                             Sanavita       Germany      Bột pha         Lọ          84,000      4,500    378,000,000
            IV 500mg            500mg
                                                                                                                                                   Công ty Dƣợc
          Albumin truyền IV     Plasbumin 20%                                                                                                       Phẩm TW2
171   142                                              Talecris      Germany     T.truyền         Lọ         819,000        700    573,300,000
          20% 50ml              50ml                                                                                                                (Codupha)
          Dobutamin             Dobutamin
172   164                                              Hameln        Germany     D.d tiêm         Lọ         126,000        700     88,200,000
          250mg/50ml            250mg/50ml
            Tổng mặt hàng: 6                                                                             Tổng cộng:               1,151,325,000
                                                        Abbott
                                Forane Sol 250ml
173    3    Isoflurane 250mg                        Laboratories       Anh      Dạng lỏng       Chai         771,750        700    540,225,000
                                1's
                                                        Ltd-UK        Đ
                                Xylocaine Jelly     AstraZeneca       Thụy
174    5    Lidocaine HCl 30g                                                    Dạng jelly     Tuýp          55,600          6        333,600
                                Oin 2% 30g           AB Sweden          iển
                                                        Recip         Đ
                                                                      Thụy
175    7    Lidocaine,Prilocaine Emla Cre 5g 5's   Karlskoga A.B -                cream         Tuýp          37,120         40       1,484,800
                                                                        iển ĩ
                                                       Sweden
                                Topamax Tab          Cilag Ltd -
176    43   Topiramate 25mg                                          Thụy S      Viên nén       Viên            5,448     1,200       6,537,600
                                25mg 6x10's          Switzerland
            Levetiracetam       Keppra Tab           UCB S.A -                                                                                    Công ty cổ phần
177    49                                                               Bỉ      Viên nén       Viên          20,606        240       4,945,440
            500mg               500mg 60's             Belgium                                                                                    Dƣợc Liệu TW2
                                                                                                                                                   (Phytopharma)
                                                    ACS Dobfar
                                                        đ
                                                    S.P.A - Italy     đ
                                                    Nhà óng gói
                                                   cấp 1:đZambon Ý óng  ĩ     Bột pha
                                Meronem Inj
178    74   Meropenem 500mg                        Switzerland Ltd gói Thụy dung dịch             Lọ         464,373        100     46,437,300
                                500mg 10's
                                                   -Nhà óng gói        S    tiêm truyền
                                                      cấp 2: tại
                                                    AstraZeneca
                                                   UK Limited, UK




                                                                                Page 43
                                                                                                            Đ
      STT
                                                                                                 Đ
                                                                                                               ơn giá dự
      theo
                                                                                                    ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                                Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược       Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                     Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                                sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                                    nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                 (VN )
        T
            Dexamethasone
            1mg, Neomycine                              S.A.Alcon-
                                                                                    Dung dịch
179    83   Sulfate 3500I.U,      Maxitrol Drop 5ml   Couvreur.N.V -          Bỉ                     Lọ          36,600         30      1,098,000
                                                                                     nhỏ mắt
            Polymyxin B sulfate                          Belgium
            6000I.U
                                                        S.A.Alcon-
                                  Tobrex Drop                                       Dung dịch
180    84   Tobramycine 0.3%                          Couvreur.N.V -          Bỉ                     Lọ          36,600        100      3,660,000
                                  0.3% 5ml                                           nhỏ mắt
                                                         Belgium
            Tobramycine 0.3%,                           S.A.Alcon-
                                  Tobradex Drop                                     Dung dịch
181    85   Dexamethasone                             Couvreur.N.V -          Bỉ                     Lọ          41,200        100      4,120,000
                                  5ml                                                nhỏ mắt
            0.1%                                         Belgium
              Phoøng baùn                                                           Viên nang,
                                                      Astellas Ireland
                                  Prograf Cap                                       bao trong
182   129 Tacrolimus 0.5mg                               Co., Ltd -       Ireland                  Viên          36,616      3,500    128,156,000
                                  0.5mg 50's                                        lớp nhôm
                                                          Ireland
                                                                                       kính                                                         Công ty cổ phần
                                                                                    Viên nang,                                                      Dƣợc Liệu TW2
                                                      Astellas Ireland
                                  Prograf Cap 1mg                                   bao trong                                                        (Phytopharma)
183   130 Tacrolimus 1mg                                 Co., Ltd -       Ireland                  Viên          54,920     14,000    768,880,000
                                  50's                                              lớp nhôm
                                                          Ireland
                                                                                       kính
                                                          Glaxo
          Nadroparine Calci       Fraxiparine Inj       Wellcome                    Dung dịch
184   139                                                                    Pháp                    Ống         60,668        400     24,267,200
          2850UI/0.3ml            0.3ml 10's           Production -                   tiêm
                                                          France             Đ
                                                               Đ         đ
              Phoøng baùn                                 Vetter           ức ĩ     Bơm tiêm
          Epoetin Alfa            Eprex Prefill Syr
185   143                                             Pharma, óng        óng gói    chứa sẵn         Ống        135,000      4,000    540,000,000
          (Erythopoietin)         1000iu/ 0.5ml 6s
                                                        gói: CiLag       Thụy S
                                                                          Đ           thuốc
                                                               Đ         đ
                                                         Vetter            ức ĩ     Bơm tiêm
          Epoetin Alfa            Eprex Prefill Syr
186   144                                             Pharma, óng        óng gói    chứa sẵn         Ống        270,000        100     27,000,000
          (Erythopoietin)         2000iu/ 0.5ml 6s
                                                        gói: CiLag       Thụy S       thuốc




                                                                                    Page 44
                                                                                                              Đ
      STT
                                                                                                   Đ
                                                                                                                 ơn giá dự
      theo
                                                                                                      ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                               Nước    Dạng bào                                                           Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược       Nhà sản xuất                                 tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                       Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                               sản xuất     chế                                                                  thầu
                                                                                                      nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                   (VN )
        T
                                                      F. Hoffmann-La
                                                         Roche Ltd -             ĩ
                                  Gran Inj 30MU       Grenzacherstra                 Dung dịch
187   146 Filgrastim                                                     Thụy S                        Hộp        1,575,000       10     15,750,000
                                  0.5ml                sse 124, CH-                    tiêm
                                                       4070 Basel -
                                                         Switzerland
                                                          Interphil
            Metoprolol tartrate   Betaloc Tab
188   159                                               Laboratories    Phillipine    Viên nén       Viên            2,400       200        480,000
            50mg                  50mg 50's
                                                      Inc - Philippines
                                                       R.P Scherer         Đ
                                  Adalat Cap 10mg       GmbH &
                                                           Đ                         Viên nang
189   160 Nifedipine 10mg                                                   ức                       Viên            2,107     1,500      3,160,500
                                  30's                Co.KG, CHLB                    mềm, ép vỉ
                                                            ức
            Sildenafil citrate    Viagra Tabs                                         viên bao
190   169                                             Pfizer Pty - Uc      Úc                        Viên          116,640     1,000    116,640,000
            50mg                  50mg 4's                                            film ép vỉ
                                                            Leo                                                                                       Công ty cổ phần
                                                       Laboratoires                                                                                   Dƣợc Liệu TW2
                                                         Limited -                                                                                     (Phytopharma)
                                  Fucidin Cre 2%       Ireland Xuất
191   171 Fucidic acid 2% 15g                                            Ireland       cream           tube         56,595       200     11,319,000
                                  15g                   xƣỡng: Leo
                                                      Pharmaceutical
                                                       Products Ltd
                                                      A/S - Denmark
                                                            Leo
                                                       Laboratoires
                                                         Limited -
          Fucidic acid 20mg,
                                                       Ireland Xuất
192   172 Betamethasone           Fucicort Cre 15g                       Ireland       cream           tube         81,270        30      2,438,100
                                                        xƣỡng: Leo
          valerate 1mg
                                                      Pharmaceutical
                                                       Products Ltd
                                                      A/S - Denmark
                                  Daktarin Oral Gel   Olic (Thailand) -
193   173 Miconazole 200mg                                              Thái Lan         Gel        Tube            38,000       500     19,000,000
                                  10gm                    Thailand

                                                                                     Page 45
                                                                                                         Đ
      STT
                                                                                              Đ
                                                                                                            ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                               Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược       Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                  Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                               sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                                 nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                              (VN )
        T
                                                                          Đ
            Iopromide          Ultravist 300 Inj     Schering AG -                Dung dịch
194   178                                                                  ức                     Lọ         242,550        800    194,040,000
            623.40mg/ml x 50ml 50ml 10's               Germany                      tiêm
                              Betadine                Mundipharma
195   182 Povidone Iodine 10% Antiseptic Sol         Pharmaceutical Cyprus Dung dịch            Chai          38,500      1,200     46,200,000
                              10% 125ml               s Ltd.- Cyprus
                                                      Mundipharma
                                 Betadine Gargle
196   185 Povidone Iodine 1%                         Pharmaceutical Cyprus Dung dịch            Chai          53,800        150      8,070,000
                                 Sol 1% 125ml
                                                      s Ltd.- Cyprus
                                 Aldactone Tab       Olic (Thailand)
197   189 Spironolactone 25mg                                        Thái Lan Viên nén          Viên            1,974     1,500      2,961,000
                                 25mg 100's            Ltd-Thailand
                                                     GlaxoSmithKlin       đ
                                                      e SpA- Italy
                                 Zantac Inj            (Packed by       Ý óng     Dung dịch
198   197 Ranitidine 50mg                                                                         Ống         27,708      2,200     60,957,600
                                 25mg/ml 5x2ml       GlaxoSmithKlin     gói Úc      tiêm
                                                                                                                                                 Công ty cổ phần
                                                     e Australia Pty
                                                                                                                                                 Dƣợc Liệu TW2
                                                     Ltd - Australia)
                                                                                                                                                  (Phytopharma)
            Domperidone          Motilium Susp       Olic (Thailand) -             Hỗn dịch
199   201                                                              Thái Lan                   Lọ          20,000     17,000    340,000,000
            1mg/ml               30ml 1's                Thailand                    uống
                                 Duphalac                 Solvay
200   209 Lactulose 15ml         10g/15ml Syr        Pharmaceutical Hà Lan           Xi rô        gói           4,248    12,000     50,976,000
                                 15ml 20's                 s B.V.
                                                                                   Bột pha
            Macrogol 4000,                           Beaufour Ipsen
201   211                     Fortrans Sac                               Pháp     dung dịch       gói         19,800        200      3,960,000
            NaHCO3, NaCl, KCl                        Industrie-Pháp
                                                                                     uống
                                                                                   Bột pha
                                 Smecta Sac 3g       Beaufour Ipsen
202   215 Diosmectite 3g                                                 Pháp     hỗn dung        gói           2,987    36,000    107,532,000
                                 30's                Industrie-Pháp
                                                                                  dịch uống
          Natriclorid, Kali
          clorid , Dextrose                          United Pharma-
203   217                        Hydrite Tab 100's                  Việt Nam       Viên nén     Viên             945    400,000    378,000,000
          khan, Natri                                   Việt Nam
          hydrocarbonat



                                                                                  Page 46
                                                                                                       Đ
      STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
      theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược     Nhà sản xuất                            tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                            (VN )
        T

          Natriclorid 0,52 g
          +Kali clorid 0,3 g     Hydrite Unflavor   United Pharma-
204   218                                                          Việt Nam      Gói bột        Gói           2,000    80,000    160,000,000
          +Natri Citratet 0,58 g Sac 30's              Việt Nam
          +Glucose khan 2,7g
                                                       Pfizer
          Methylprednisolone      Solu-Medrol Inj   Manufacturing               thuốc bột
205   230                                                                Bỉ                     Lọ          33,100      1,600     52,960,000
          Na Succinate 40mg       40mg 1's          Belgium NV -                 pha tiêm
                                                      Belgium
            Methylprednisolone Solu Medrol Inj       Pharmacia &                 bột pha
206   231                                                               Mỹ                      Lọ          75,710        800     60,568,000
            Na Succinate 125mg 125mg 1's            Upjohn Co. - Mỹ                tiêm
                                                       Pfizer
          Methylprednisolone Solu-Medrol Inj        Manufacturing               thuốc bột
207   232                                                                Bỉ                     Lọ         207,580        500    103,790,000
          Na Succinate 500mg 500mg 1's              Belgium NV -                 pha tiêm
                                                      Belgium
                                                                                                                                               Công ty cổ phần
                                                       Eli Lilly &                                                                             Dƣợc Liệu TW2
            Human Insulin tác     Humulin R Inj       Company -                Dung dịch                                                        (Phytopharma)
208   236                                                               Mỹ                      Lọ         256,800        120     30,816,000
            dụng nhanh            100iu 10ml        USA - Packed                 tiêm
                                                    by Lilly Pharma

                                                       Eli Lilly &
          Human Insulin tác       Humulin N Inj       Company -                Dung dịch
209   237                                                               Mỹ                      Lọ         256,800        150     38,520,000
          dụng bán chậm           100iu 10ml        USA - Packed                 tiêm
                                                    by Lilly Pharma     Đ
            Levothyroxine         Berlthyrox Tab    Berlin Chemie
210   238                                                                ức     Viên nén      Viên             351        300        105,300
            100mcg                100mcg 100's      AG - Germany
                                  Tracrium              Glaxo
            Atracurium besylate                                                Dung dịch
211   244                         25mg/2.5ml Amp    Smithkline SpA       Ý                      Lọ          43,213         60      2,592,780
            25mg/2.5ml                                                            tiêm
                                  5's                    - Italy                     ĩ
                                                                               Dung dich
            Rocuronium            Esmeron Inj       N.V. Organon
212   248                                                             Hà Lan   tiêm t nh        Lọ          97,620      1,700    165,954,000
            Bromide 50mg          50mg 10's            Hà Lan
                                                                                  mạch


                                                                               Page 47
                                                                                                       Đ
      STT
                                                                                            Đ
                                                                                                          ơn giá dự
      theo
                                                                                               ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất      Tên biệt dược        Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                               nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                            (VN )
        T
                             Norcuron +
                                                   N.V.Organon-                 Bột pha
213   251 Vecuronium bromide Solovent Inj                             Hà Lan                    Ống         45,984        300     13,795,200
                                                      Hà Lan                     tiêm
                             4mg/ml 50's
                                                    S.A.Alcon-
                              Mydriacyl Drop                                   Dung dịch
214   255 Tropicamide 1%                          Couvreur.N.V -         Bỉ                     Lọ          38,400         10        384,000
                              1% 15ml                                           nhỏ mắt
                                                     Belgium
       Ph     Phoøng baùn
              Phoøng baùn                             Glaxo           Tây
                                                                      đ Ban
          Fluticasone         Flixotide Evo Spr     Wellcome            Nha,   Dung dịch
215   256                                                                                       Lọ          99,690        300     29,907,000
          propionate 125mcg   125mcg 120dose       Production -        óng gói    hít
                                                      Spain            tại Uc

                                                  Janssen - Cilag
                              Risperdal Tab                                     Viên nén
216   264 Risperidone 1mg                           SpA - Via C.         Ý                    Viên          10,897        250      2,724,250
                              1mg 60's                                           bao film
                                                   Janssen - Italy
                                                                                                                                             Công ty cổ phần
                                                  Janssen - Cilag                                                                            Dƣợc Liệu TW2
                              Risperdal Tab                                     Viên nén
217   265 Risperidone 2mg                           SpA - Via C.         Ý                    Viên          20,050        250      5,012,500 (Phytopharma)
                              2mg 60's                                           bao film
                                                   Janssen - Italy
                              Pulmicort
            Budesonide                             AstraZeneca                  Xông khí
218   267                     Respules Res                              Úc                      Ống         13,834      3,000     41,502,000
            0.5mg/2ml                             Pty Ltd Australia               dung
                              500mcg 30's
                                                    Smithkline
                                                  Beecham -Don
            Salbutamol;       Ventolin Expect     Celso Tuason
219   269                                                       Phillipine        Sirô          hộp         21,420      5,000    107,100,000
            Guaiphenesin      (N) Syr 60ml 1's     Ave Cainta,
                                                     Rizal -
                                                    Phillipines
                                                  GlaxoSmithKlin
            Salbutamol        Ventolin Neb Sol
220   270                                         e Australia Pty       Úc      khí dung        Ống           7,972    90,000    717,480,000
            5mg/2.5ml         5mg 6x5's
                                                  Ltd - Australia




                                                                               Page 48
                                                                                                         Đ
      STT
                                                                                              Đ
                                                                                                            ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược        Nhà sản xuất                            tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                  Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                                 nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                              (VN )
        T

                                                          Glaxo
                                                        Wellcome
                                                       Production -   đ
                                                                        Pháp
                                 Ventolin Inh        France (packed
221   272 Salbutamol 100mcg                                            óng gói    thuốc hít       Lọ          71,524        700     50,066,800
                                 100mcg 200dose             by
                                                                         Uc
                                                     GlaxoSmithKlin
                                                     e Australia Pty
                                                      Ltd -Australia)
                                                         Glaxo                    đ
          Salmeterol+
                              Seretide Evo(N)          Wellcome                   Bình xịt
222   274 fluticasone                                                   Pháp                      Lọ         179,025         80     14,322,000
                              Pwd 50mcg 120's         Production -                 ịnh liều
          propionate 25/50mcg
                                                         France
          Terbutaline sulfate Bricanyl                   Interphil
223   275 18mg, Guaifenesine Expectorant Syr           Laboratories    Phillipine    Sirô         Lọ          23,100      2,500     57,750,000 Công ty cổ phần
          798mg               1.5mg 60ml             Inc - Philippines                                                                         Dƣợc Liệu TW2
                                                                         Đ                                                                      (Phytopharma)
                                 Bricanyl Inj 0.5/ml  AstraZeneca       Thụy      Dung dịch
224   276   Terbutaline sulphate                                                                  Ống         11,990         20        239,800
                                 5's                   AB - Sweden đ iển             tiêm
                                 Singulair           Merck Sharp &       Anh
            Natri Montelukast
225   277                        Chewable Tab          Dohme Ltd -      óng gói Viên nhai       Viên          12,275        756      9,279,900
            4mg
                                 4mg 28's                   U.K        đ Úc
                                 Singulair           Merck Sharp &       Anh
            Natri Montelukast
226   278                        Chewable Tab          Dohme Ltd -      óng gói Viên nhai       Viên          12,275        560      6,874,000
            5mg
                                 5mg 28's                   U.K          ĐÚc
                                                           Leo Đ                     Viên
                                 Kaleorid Tab        Pharmaceutical        an       phóng
227   285   Kali chloride 600mg                                                                 Viên            1,277       300        383,100
                                 600mg 30's           Product- an       Mạch      thích kéo
                                                           Mạch                       dài
            Ascorbic acid 100    Ceelin Dro 100mg United Pharma-          Dạng giọt
228   304                                                        Việt Nam                         Lọ          24,311      1,000     24,311,000
            mg/ml                15ml                Việt Nam               uống




                                                                                 Page 49
                                                                                                      Đ
      STT
                                                                                           Đ
                                                                                                         ơn giá dự
      theo
                                                                                              ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất       Tên biệt dược        Nhà sản xuất                           tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                               Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                              nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                           (VN )
        T

          Vitamin A 2500
          USP, D 200USP, B1
          10mg, B2 1,25mg,
          B3 12,5mg, B6 5mg,
          B12 50mcg, Sắt
                              Nutroplex Syr         United Pharma-
229   315 nguyên tố 15mg,                                          Việt Nam Siro uống          Lọ          16,375        700     11,462,500
                              60ml 1's                 Việt Nam
          Calci
          Glycerophosphat
          12,5mg, Magnesi
          Gluconat 4mg, Lysin
          HCl 12,5mg
          Sắt nguyên
          tố,Vitamin                                United Pharma-
230   317                      Ferlin Syr 60ml                     Việt Nam Siro uống          Lọ          27,563        700     19,294,100
          B1,Vitamin B6,                               Việt Nam
          Vitamin B12
                                                                                                                                              Công ty cổ phần
                                                        Schering       Đ                                                                      Dƣợc Liệu TW2
                               Ilomedin 20 Amp      GmbH und.Co.              Dung dịch                                                        (Phytopharma)
231   320 Iloprost 20mcg/ml                                             ức                     Lọ         623,700        130     81,081,000
                               20mcg/m 5's          Produktions KG              tiêm
                                                       - Germany
            Vaccin ngừa sởi,   MMR II & Diluent      Merck & Co.               Bột pha
232   325                                                              Mỹ                      Ống         80,658      3,000    241,974,000
            quai bị, rubella   Inj 0.5ml 10's          Inc. USA                 tiêm
                                                     Sachsisches
                                                      Serumwerk
                                                       Dresden,        Đ
                               Fluarix NH Via          Branch of
233   332 Vaccin ngừa cúm                                               ức    Huyền dịch       Lọ         142,623        200     28,524,600
                               0.5ml 1dose          SmithKlineBeec
                                                     ham Pharma
                                                     GmbH & Co.
                                                    KG - Germany
            đ                                       GlaxoSmithKlin             đ
            Vaccin ngừa thủy   Varilrix Via 0.5ml                               Vaccin
234   338                                            e Biologicals      Bỉ                     Lọ         301,413      1,500    452,119,500
             ậu                1 dose                                           ông khô
                                                     S.A - Belgium


                                                                              Page 50
                                                                                                          Đ
      STT
                                                                                               Đ
                                                                                                             ơn giá dự
      theo
                                                                                                  ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                                Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược       Nhà sản xuất                             tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                   Đ     (theo      Thành tiền
      mục                                                                sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                                  nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                               (VN )
        T
          Vaccin ngừa Ung
          thƣ cổ tử cung
          Protein L1 HPV 6,       Gardasil Inj         Merck & Co.,               Dung dich
235   339                                                                  Mỹ                      Lọ         997,903         50      49,895,150
          protein L1 HPV 11,      0.5ml/dose 1's        Inc - USA                   tiêm
          Protein L1 HPV 16,
          Protein L1 HPV 18
                                                      GlaxoSmithKlin
                                                       e Biologicals
            Vaccin ngừa ung thƣ Cervarix Inj 0.5ml     s.a - Rue de               Huyền dịch
236   340                                                                   Bỉ                     Lọ         651,000         50      32,550,000
            cổ tử cung          1 dose                  l'Institut 89,               tiêm
                                                      1330 Rixensart
                                                          - Belgium                                                                                 Công ty cổ phần
                                                                                                                                                    Dƣợc Liệu TW2
          Vaccin ngừa bạch
                                                      GlaxoSmithKlin                đ và
                                                                                    Bột                                                              (Phytopharma)
          hầu, uốn ván, ho gà,    Infanrix Hexa Via
237   341                                              e Biologicals        Bỉ    huyền dịch       Lọ         529,869      7,800    4,132,978,200
          viêm gan B, bại liệt,   0.5ml 1's
                                                      S.A - Belgium                  ể tiêm
          VMN
          Vaccin ngừa bạch                            GlaxoSmithKlin
                                  Tritanrix Hb Via                                 Hỗn dịch
238   342 hầu, uốn ván, ho gà,                         e Biologicals        Bỉ                     Lọ          77,795        800      62,236,000
                                  0.5ml 1dose                                        tiêm
          viêm gan B                                  S.A - Belgium
                                                      GlaxoSmithKlin               Bơm tiêm
            Vaccin ngừa viêm
239   343                         Twinrix Via 1ml 1's e Biologicals         Bỉ     chứa sẵn        Lọ         346,983         20        6,939,660
            gan A & B
                                                      S.A - Belgium                  thuốc
                                                      GlaxoSmithKlin               đ
            Vaccine ngừa viêm     Hiberix Via 0.5ml                                 Vaccin
240   345                                              e Biologicals        Bỉ                     Lọ         224,595        100      22,459,500
            màng não do HIB       1dose                                             ông khô
                                                      S.A - Belgium
            Tổng mặt hàng: 68                                                                             Tổng cộng:               10,296,580,980
          Chlopheniramine         Clorpheniramin      CTY CPDP TW         VIỆT
241    28                                                                          viên nén        viên           53.6    60,000       3,216,000
          hydrogen maleat         4mg                   VIDIPHA           NAM
          Promethazine            Promethazin         CTY CPDP TW         VIỆT
242    32                                                                          siro uống       chai        6,548.9     3,300      21,611,370
          hydrochloride           ch/90ml               VIDIPHA           NAM                                                                       CTY CP DP TW
          Erythromycin 250        Erythromycin        CTY CPDP TW         VIỆT                                                                         VIDIPHA
243    94                                                                           Gói bột        gói         1,242.2    13,000      16,148,600
          (gói)                   250mg                 VIDIPHA           NAM
          Tetracyclin                                 CTY CPDP TW         VIỆT     tube mỡ
244   106                         Tetracyclin 1%                                                   ống         2,801.4     1,400       3,921,960
          hydrochloride                                 VIDIPHA           NAM       tra mắt
                                                                                  Page 51
                                                                                                        Đ
      STT
                                                                                             Đ
                                                                                                           ơn giá dự
      theo
                                                                                                ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                              Nước    Dạng bào                                                       Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất           Tên biệt dược        Nhà sản xuất                         tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                 Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                              sản xuất     chế                                                              thầu
                                                                                                nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                             (VN )
        T
                                   Dexamethason         CTY CPDP TW     VIỆT
245   225 Dexamethasone                                                          viên nén        viên           45.2    25,000      1,130,000
                                   0,5mg                  VIDIPHA       NAM
                                   Acetylcystein        CTY CPDP TW     VIỆT                                                                     CTY CP DP TW
246   280 Acetyl cystein (gói)                                                    Gói bột        gói           620.6    80,000     49,648,000
                                   200mg                  VIDIPHA       NAM                                                                         VIDIPHA
                                   Calci Clorid 0,5g/   CTY CPDP TW     VIỆT
247   286 Calci cloride                                                          ống tiêm        ống           959.7    10,000      9,597,000
                                   5ml                    VIDIPHA       NAM
            Tổng mặt hàng: 7                                                                            Tổng cộng:                105,272,930

                                                                    Việt
            Lysozym chloride 90                           HASAN - Nam liên
                                                                    Đ            Viên nén
248    27                       Masozym                                                        Viên             693     30,000     20,790,000
            mg                                          DERMAPHARM doanh         bao phim
                                                                     ức

                                                                    Việt                                                                                Đ
          Methyl prednisolone                             HASAN - Nam liên
                                                                    Đ                                                                         Cty TNHH Dƣợc
249   233                          Vipredni 4                                    Viên nén      Viên             882      1,500      1,323,000
          4 mg                                          DERMAPHARM doanh                                                                       phẩm Việt ức
                                                                     ức

              Phoøng baùn
              Phoøng baùn                                           Việt
                                                          HASAN - Nam liên
                                                                    Đ            Viên nén
250   303 Acid ascorbic 1g         Hasan C 1000                                                Viên             987      2,500      2,467,500
                                                        DERMAPHARM doanh          sủi bọt
                                                                     ức

              Phoøng baùn
            Tổng mặt hàng: 3                                                                            Tổng cộng:                 24,580,500

                                                                                  Bột pha
            Acetylsalicylic acid
251    11                          ASPEGIC                 Sanofi       Pháp     dung dịch       Gói            917      3,000      2,751,000
            100mg
                                                                                   uống
                                                                                                                                                    Công ty
                                                                                  Bột pha
            Acetylsalicylic acid                                                                                                                 Cổ Phần Dƣợc
252    12                          ASPEGIC                 Sanofi       Pháp     dung dịch       Gói           1,133     3,000      3,399,000
            250mg                                                                                                                                Phẩm Việt Hà
                                                                                   uống
                                                           Kyung        Hàn         Bột
253    69   Cefotaxime 1g          CEFACYXIM                                                     Lọ          16,700     60,000   1,002,000,000
                                                            Dong        Quốc      pha tiêm



                                                                                Page 52
                                                                                                        Đ
      STT
                                                                                             Đ
                                                                                                           ơn giá dự
      theo
                                                                                                ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất           Tên biệt dược     Nhà sản xuất                            tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                 Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                                nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                             (VN )
        T
          Saccharomyces                                                                                                                             Công ty
254   219 boulardi lyophilize      BIOFLORA             Biocodex       Pháp     Thuốc bột        Gói           4,950     5,000     24,750,000    Cổ Phần Dƣợc
          100mg                                                                                                                                  Phẩm Việt Hà
            Tổng mặt hàng: 4                                                                            Tổng cộng:               1,032,900,000
                                                         Sanofi-                  Thuốc
255    38   Sodium polystyrene     Resonium A                           Anh                      chai       771,999.9      300    231,599,970
                                                       Synthelabo                  nƣớc
                                                         Sanofi
256    44   Valproate sodium       Depakine 200mg       Winthrop       Pháp     Thuốc viên       viên         2,141.8   40,000     85,672,000
                                                        Industrie
                                                         Sanofi
                                   Depakine solution                              Thuốc
257    45   Valproate sodium                            Winthrop       Pháp                      chai        76,139.7    1,300     98,981,610
                                   Fl40ml                                          nƣớc
                                                        Industrie
                                                         Sanofi
            Valproat sodium &      Depakine Chrono
258    46                                               Winthrop       Pháp     Thuốc viên       viên         5,829.1    7,000     40,803,700
            Acid valproic          500mg
                                                        Industrie
                                                         Sanofi-
            Sắt II fumarat, acid   Fumafer-B9
259   136                                            Synthelabo-Việt Việt Nam   Thuốc viên       viên         1,244.5    8,000      9,956,000 CTY CP Y DƢỢC
            folic                  Corbiere B/100
                                                          Nam                                                                                 PHẨM VIỆT NAM
          Amiodarone                                     Sanofi
                                   Cordarone                                    Thuốc tim
260   151 clorhydrate                                   Winthrop       Pháp                      ống         27,833.4       30        835,002
                                   150mg/3ml Inj.                                  (IV)
          150mg/3ml                                     Industrie
                                                         Sanofi
            Amiodarone             Cordarone 200mg
261   152                                               Winthrop       Pháp     Thuốc viên       viên          6,372       500      3,186,000
            clorhydrate 200mg      viên.
                                                        Industrie
          Nhôm hydroxyd
                                                    Rhone Poulenc
262   193 400mg; Magnê             Maalox                           Việt Nam Thuốc viên          viên          601.8        80         48,144
                                                    Rorer--Việt Nam
          hydroxyd 400mg
                                                      CTY TNHH
                                   Acemuc 100mg
263   281 Acetyl cystein                             Sanofi-Aventis   Việt Nam Thuốc cốm         gói          1,172.5   80,000     93,800,000
                                   H/30 gói
                                                       Việt Nam
            Tổng mặt hàng: 9                                                                            Tổng cộng:                564,882,426
          Trolamin +                                                             Kem bôi                                                       CÔNG TY CỔ
264   175 Etylenglycol Stearat     BIAFINE 93g           Medix         Pháp       ngoài          túyp         65,000     1,800    117,000,000 PHẦN THƢƠNG
          + A. Stearic                                                           da : 93g                                                       MẠI VIỆT NỮ
                                                                                Page 53
                                                                                                           Đ
      STT
                                                                                                Đ
                                                                                                              ơn giá dự
      theo
                                                                                                   ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                           Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược       Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                    Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                                  thầu
                                                                                                   nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                (VN )
        T

            Tổng mặt hàng: 1                                                                               Tổng cộng:                117,000,000

            Acetaminophen vi
                                 Panadol tre em      Sterling Drug
265    17   nang (Paracetamol)                                       Malaysia      Viên nén       Viên             520     20,000     10,400,000
                                 tab. 120mg          (M) Sdn. Bhd
            120mg                                                                       đ
                              Efferalgan Suppo.      Bristol-Myers
266    20   Paracetamol 80mg                                          Pháp         Viên đạn       Viên            1,743     5,000      8,715,000
                              80 mg                      Squibb
                              Efferalgan Suppo.      Bristol-Myers
267    21   Paracetamol 150mg                                         Pháp         Viên đạn       Viên            1,988    13,000     25,844,000
                              150 mg                     Squibb
                              Efferalgan Suppo.      Bristol-Myers
268    22   Paracetamol 300mg                                         Pháp         Viên ạn        Viên            2,435     8,000     19,480,000
                              300 mg                     Squibb
                                                                                 Dung dịch
            Paracetamol          Perfalgan Inj. IV   Bristol-Myers
269    25                                                               Ý       tiêm truyền       Chai          41,050      9,000    369,450,000
            1g/100ml             1g/100ml             Squibb S.r.l
                                                                              ĩ      IV                                                          CT CP Y DƢỢC
            Desferrioxamine                                                                                                                          PHẨM
                                 Desferal Inj. IV      Novartis                    Bột pha
270    35   Methane sulfonate                                        Thụy s                         Lọ         126,531         60      7,591,860  VIMEDIMEX
                                 SC 500mg             Pharma AG                     tiêm
            500mg
            Carbamazepine      Tegretol Tab.      Novartis Farma
271    39                                                               Ý          Viên nén       Viên            3,044     3,000      9,132,000
            200mg              200mg                   S.p.A
            Carbamazepine CR   Tegretol CR        Novartis Farma                   Viên nén
272    40                                                               Ý                         Viên            3,662     3,000     10,986,000
            200mg              200mg                   S.p.A                       bao phim
                               Trileptal Tab.     Novartis Farma                   Viên nén
273    41   Oxcarbazepin 300mg                                          Ý                         Viên            6,982       200      1,396,400
                               300mg                   S.p.A                       bao phim
            Oxcarbazepin 60mg/                       Novartis                      Hỗn dịch
274    42                      Trileptal 60mg/ ml                     Pháp                        Chai         209,435         80     16,754,800
            ml                                     Pharma S.A.S                      uống

            Pefloxacin 400mg x   Peflacine Inj                                    Dung dịch
275   101                                            Haupt Pharma     Pháp                          Ống         18,960      1,000     18,960,000
            5ml                  400mg                                            thuốc tiêm
                                                                              ĩ
                                                       Novartis
                                 Sandostatin IV                                    Dung dịch
276   125 Octreotide 0,1mg/ ml                       Pharma Stein    Thụy s                         Ống        219,629        800    175,703,200
                                 SC Inj. 0.1mg                                    tiêm IV, SC
                                                         AG
            Mycophenolate        CellCept Cap.
277   127                                            Roche S.p.A        Ý         Viên nang       Viên          23,567      5,000    117,835,000
            mofetil 250mg        250mg


                                                                                  Page 54
                                                                                                           Đ
      STT
                                                                                                Đ
                                                                                                              ơn giá dự
      theo
                                                                                                   ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                          Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược      Nhà sản xuất                                tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                    Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                                 thầu
                                                                                                   nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                (VN )
        T
            Mycophenolate        CellCept Cap.
278   128                                            Roche S.p.A         Ý          Viên nén      Viên           47,134     1,000     47,134,000
            mofetil 500mg        500mg                                  Đ
                                 Sandimmun
                                                     RP Scherer                    Viên nang
279   131 Ciclosporin 25mg       Neoral Soft Cap.                        ức                       Viên           16,938     9,000    152,442,000
                                                       GmbH                            mềm
                                 25mg                                               đ
                                                                               ĩ   Dung dịch
                                                      Novartis
                                 Sandimmun                                           ậm dặc
280   132 Ciclosporin 50mg/ml                       Pharma Stein      Thụy s                        Lọ           60,312        50      3,015,600
                                 50mg/ 1ml                                          dể tiêm
                                                        SA
                                                                                      truyền
                                 Sandimmun
            Ciclosporin 100mg/                        Novartis                     Dung dịch
281   133                        Neoral 100mg/ ml                      Pháp                       Chai         3,364,702       40    134,588,080 CT CP Y DƢỢC
            ml                                      Pharma S.A.S                     uống
                                 x 50mml                                       ĩ                                                                     PHẨM
                                                         Vifor                                                                                    VIMEDIMEX
                                 Venofer Inj. IV                                   Dung dịch
282   135 Sắt sucrose 20mg/ml                       (International)   Thụy s                        Ống         139,167       150     20,875,050
                                 20mg/ml x 5ml                                     thuốc tiêm
                                                          Inc.          Đ
                                                        Roche
          Epoetin beta           Neorecormon Inj                                   Dung dịch
283   145                                             Diagnostics        ức                         Ống         283,307     2,000    566,614,000
          2000IU/ 0,3ml          IV 2000IU/ 0,3ml                                   tiêm IV
                                                         GmbH
                                 Dilatrend Tab.
284   156 Carvedilol 6,25mg                          Roche S.p.A         Ý          Viên nén      Viên            4,357       150        653,550
                                 6,25mg
          Aluminium              Phosphalugel                                       Dịch treo
285   191                                             Pharmatis        Pháp                         Gói           3,210    15,000     48,150,000
          phosphate 12,38g       Susp.                                                uống
          Hyoscine-N-                                Boehringer
                                 Buscopan Inj.                        Tây Ban      Dung dịch
286   206 butylbromide 20mg                           Ingelheim                                     Ống           7,738       300      2,321,400
                                 20mg/1ml                               Nha          tiêm
          1ml                                        Espana, S.A
            Ipratropium+Salbuta Combivent UDV         Boehringer                   Dung dịch
287   273                                                               Anh                         Lọ           14,049     5,000     70,245,000
            mol 2,5/0,5mg 2,5ml 2,5ml               Ingelheim Ltd.                  khí dung
          Oxomemazine +
          Guaifenesin +
                                                                                                                                                   CT CP Y DƢỢC
          Paracetamol + Na                          Sanofi Aventis
288   282                        Toplexil Cap.                        Việt Nam Viên nang          Viên              596    13,000      7,748,000       PHẨM
          Benzoat (1,66+                              Việt Nam
                                                                                                                                                    VIMEDIMEX
          33,33+ 33,33+
          33,33mg)


                                                                                   Page 55
                                                                                                 Đ
      STT
                                                                                      Đ
                                                                                                    ơn giá dự
      theo
                                                                                         ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                      Nước    Dạng bào                                                        Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược   Nhà sản xuất                          tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                          Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                      sản xuất     chế                                                               thầu
                                                                                         nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                      (VN )
        T

           Tổng mặt hàng: 24                                                                     Tổng cộng:               1,846,034,940

          Dung dịch lọc thận
                                                                          Dung dịch
289   259 Bicarbonate hoặc      HD1A              B.Braun      Việt Nam                   Can        121,275        600     72,765,000
                                                                           lọc thận
          acetate HD1A
          Dung dịch lọc thận
                                                                          Dung dịch                                                                   ĩ
290   260 Bicarbonate hoặc      HD1B              B.Braun      Việt Nam                   Can        121,275      1,100    133,402,500
                                                                           lọc thận                                                        Công ty TNHH
          acetate HD1B
                                                                                                                                          Dƣợc phẩm V nh
          Dung dịch lọc thận
                                                                          Dung dịch                                                            Tâm
291   261 Bicarbonate hoặc      HDM4              B.Braun      Việt Nam                   Can        161,700        120     19,404,000
                                                                           lọc thận
          acetate HDM4
          Dung dịch lọc thận
                                                                          Dung dịch
292   262 Bicarbonate hoặc      HD3A              B.Braun      Việt Nam                   Can        121,275        240     29,106,000
                                                                           lọc thận
          acetate HD3A
           Tổng mặt hàng: 4                                                                      Tổng cộng:                254,677,500
                                ATROPIN
                                                                          Dung dịch
293    1   Atropin Sufat        SULFAT 0.025%     Danapha      Việt Nam                   Ống            525      5,000      2,625,000
                                                                            tiêm                                                       Công ty cổ phần
                                1ML
                                                                                                                                       Xuất nhập khẩu Y
                                HALOTHAN                                  Dung dịch
294    2   Halothane 250ml                        Rhodia          Ấn                      Chai       340,000        130     44,200,000    tế Tp.Hcm
                                250ML                                      gây mê
                                                                                                                                           (YTECO)
                                                                          Dung dịch
295   167 Cerebrolysin 5ml      CEREBROLYSIN       Ebewe         Áo                       Ống         49,140        700     34,398,000
                                                                            tiêm

          Monobasic Sodium
          Phosphate
                                FLEET ENEMA                                             Chai
296   213 9.5g/59ml & Dibasic                    C.B FLEET       USA                                  35,000        100      3,500,000
                                FOR ALDULT                                              66ml
          Sodium Phosphate
          3.5g/59ml
                                                                                                                                          Công ty cổ phần
                                                                                                                                          Xuất nhập khẩu Y
                                                                                                                                             tế Tp.Hcm
                                                                                                                                              (YTECO)



                                                                          Page 56
                                                                                                  Đ
      STT
                                                                                       Đ
                                                                                                     ơn giá dự
      theo
                                                                                          ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                       Nước    Dạng bào                                                           Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất        Tên biệt dược    Nhà sản xuất                          tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                           Đ     (theo         Thành tiền
      mục                                                       sản xuất     chế                                                                  thầu
                                                                                          nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                       (VN )
        T                                                                                                                                     Công ty cổ phần
                                                                                                                                              Xuất nhập khẩu Y
          Monobasic Sodium
                                                                                                                                                 tế Tp.Hcm
          Phosphate
                              FLEET ENEMA         C.B FLEET                             Chai                                                      (YTECO)
297   214 19g/118ml & Dibasic                                     USA                                  48,000        100          4,800,000
                              FOR CHILDREN                                              133ml
          Sodium Phosphate
          7g/118ml
                                HALOPERIDOL
298   263 Haloperidol 2mg                          Danapha      Việt Nam    viên nén       Viên            105       200             21,000
                                2MG
             Tổng mặt hàng: 6                                                                     Tổng cộng:                     89,544,000



             Tổng cộng : 298 hoạt chất + 298 biệt dược
                                          Đ                           ă      ă                         ă                   ă                     đ

             Thành tiền : 28.454.300.026 VN (Hai mươi tám tỷ bốn tr m n m mươi bốn triệu ba tr m ngàn không tr m hai mươi sáu
                                                                                                                Ă                                 ồng)


               DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU GÓI THẦU MUA SẮM THUỐC Y TẾ N M 2010
                          đ        Đ (NHÓM BIỆT DƯỢC)     Đ            Đ

               (Kèm theo quyết ịnh số: 04 /Q -BV ngày 11/01/2010 của Giám ốc Bệnh Viện Nhi ồng 2)
                                                                                                  Đ
      STT
                                                                                       Đ
                                                                                                    ơn giá dự
      theo
                                                                                          ơn vị     thầu (có  Số lượng
      danh                                                       Nước    Dạng bào                                                           Nhà thầu trúng
STT             Tên hoạt chất    Tên biệt dược   Nhà sản xuất                          tính nhỏ   VAT và tấtĐ   (theo          Thành tiền
      mục                                                       sản xuất     chế                                                                  thầu
      HSM                                                                                 nhất     cả chi phí  HSMT)
        T                                                                                         khác) (VN )

                                                                                                                                             Công ty Trách
                                Oxacilline       Laboratoires                                                                               Nhiệm Hữu Hạn
 1     21    Oxacilline 1g                                       Pháp            Bột       Lọ          55,000      1.000         55.000.000
                                Panpharma         Panpharma                                                                                 Dƣợc Phẩm Liên
                                                                                                                                                 Phát
             Tổng mặt hàng: 1                                                                     Tổng cộng:                     55.000.000

                                                                           Page 57
                                                                                                      Đ
      STT
                                                                                           Đ
                                                                                                         ơn giá dự
      theo
                                                                                              ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                            Nước    Dạng bào                                                       Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược      Nhà sản xuất                           tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                               Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                            sản xuất     chế                                                              thầu
                                                                                              nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                           (VN )
        T

            Vaccin phòng cúm                                                  Huyền dịch
 2     15                        VAXIGRIP 0,5ml     Sanofi Pasteur    Pháp                     Liều        162,750     2,000    325,500,000
            type A+B                                                             tiêm
            Vaccin phòng sởi,                                                    Bột                                                           Công ty cổ phần
 3     16                        TRIMOVAX           Sanofi Pasteur    Pháp                     Lọ           96,600     5,000    483,000,000
            quai bị, Rubella                                                   pha tiêm                                                        Dƣợc Mỹ phẩm
            Vaccin phòng viêm                                                                                                                       MAY
            màng não do                                                          Bột
 4     17                        ACT HIB            Sanofi Pasteur    Pháp                     Liều        215,250     2,500    538,125,000
            Hemophilus                                                         pha tiêm
            influenza
            Tổng mặt hàng: 3                                                                          Tổng cộng:               1,346,625,000
                                                                                                                                               CÔNG TY DƢỢC
                                                                                bột pha
 5     7    Cefotaxime 1g        Claforan 1g        Roussel V.Nam Việt Nam                      lọ        49,875.00   25,000   1,246,875,000      SÀI GÒN -
                                                                                  tiêm
                                                                                                                                                 SAPHARCO
            Tổng mặt hàng: 1                                                                          Tổng cộng:               1,246,875,000
                                 Human Albumin
 6     22   Albumin 20% 50ml                          BioPlazma      Hungary Dịch truyền     Chai          820,000       200    164,000,000
                                 20% 50ml
                                                                              H/lọ bột +                                                          CTCP DP
            Immunoglobin 2,5g    Huma globin 2,5g                            dung moi +                                                           TV.Pharm
 7     23                                               Teva         Hungary                   Hộp        4,305,000      300   1,291,500,000
            50ml                 50ml                                          bộ giậy
                                                                                truyền
            Tổng mặt hàng: 2                                                                          Tổng cộng:               1,455,500,000
            Amoxicillin trihydrate                      Glaxo
                                   Augmentin                                   Bột pha
            250mg +                                   Wellcome
 8     1                           250/31.25 Sac                      Pháp     hỗn dịch        gói         9,626.00   25,000    240,650,000
            Clavulanate                              Production -
                                   250mg 12's                                    uống
            Potasium 31.25mg                            France
                                                        Glaxo
            Amoxicillin trihydrate Augmentin                                   Bột pha
                                                      Wellcome
 9     2    500mg+ Clavunate 500/62.5mg Sac                           Pháp     hỗn dịch        gói        14,017.00   35,000    490,595,000
                                                     Production -
            Potasium 62.5mg        12's                                          uống
                                                        France
            Amoxicillin trihydrate                   SmithKline
            500mg +                Augmentin BD       Beecham                  Viên nén
10     3                                                               Anh                   Viên         10,995.00   10,000    109,950,000
            Clavulanate            Tab 625mg 14's   Pharmaceutical              bao film
            Potasium 125mg                              s - UK                                                                                 Công ty Cổ Phần
                                                                                                                                               Dƣợc Liệu TW2
                                                                                                                                                (Phytopharma)
                                                                              Page 58
                                                                                                               Đ
      STT
                                                                                                    Đ
                                                                                                                  ơn giá dự
      theo
                                                                                                       ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                                     Nước    Dạng bào                                                      Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược          Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                        Đ     (theo     Thành tiền
      mục                                                                     sản xuất     chế                                                             thầu
                                                                                                       nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                    (VN )
        T                                                                                                                                           Công ty Cổ Phần
            Amoxicillin Na 1g +                                                                                                                      Dƣợc Liệu TW2
                                  Augmentin Inj 1g       SmithKline                     Bột pha
11     4    Clavulanate K                                                       Anh                     Lọ         42,308.00      500     21,154,000 (Phytopharma)
                                  10's                  Beecham - UK                     tiêm
            200mg
                                                         Lilly Suzhou                   Bột pha
                                  Ceclor Sac                                   Trung
12     5    Cefaclor 125mg                              Pharmaceutical                  hỗn dịch        Gói         8,802.00   20,000    176,040,000
                                  125mg 6's                                    Quốc
                                                        Co., Ltd - China                  uống
            Cefoperazon 0.5g,     Sulperazon Im/Iv      Pfizer Italia S.r.l             thuốc bột
13     6                                                                         Ý                      Lọ      205,000.00      2,500    512,500,000
            Sulbactam 0.5g        Inj 1g 1's                    -Ý                       pha tiêm
                                                        GlaxoSmithkline           Đ
                                  Fortum ( India) Inj                                   Bột pha
14     8    Ceftazidime1g                                                      Ấn ộ                     Lọ         68,355.00      650     44,430,750
                                  1g 1's                Pharmaceutical                   tiêm
                                                         s Ltd. - India
                                                            Glaxo                       Bột pha
            Cefuroxime axetil     Zinnat Sac
15     10                                               Operations UK           Anh     hỗn dịch        gói        14,062.00   15,000    210,930,000
            125mg                 125mg 10's
                                                           Ltd -UK                        uống ĩ
                                                            Glaxo                       Viên nén
            Cefuroxime axetil     Zinnat Tab 250
16     11                                               Operations UK           Anh    bao film v     Viên         12,329.00    8,000     98,632,000
            250mg                 10's
                                                           Ltd -UK                Đ       nhôm
                                                         GlaxoSmithkline
                                  Zinacef (India) Inj                                   Bột pha
17     12   Cefuroxime 750mg                             Pharmaceuticals       Ấn ộ                     Lọ         34,178.00    8,000    273,424,000
                                  750mg 1's                 Ltd. - India                 tiêm

                                                         Merck & Co.,
                                                              Inc -         đ
                                                        USAPacked by                                                                                 Công ty Cổ Phần
            Imipenem 500mg,     Tienam Via                               Mỹ óng         Bột pha
18     14                                               Merck Sharp &                                   Lọ      296,216.00      3,000    888,648,000 Dƣợc Liệu TW2
            Cilastatin Na 500mg 500mg 1s                                  gói Úc         tiêm
                                                            Dohme                                                                                     (Phytopharma)
                                                        (Australia) Pty
                                                         Ltd - Australia

            Bupivacaine           Marcaine Plain         AstraZeneca                   Dung dịch
19     20                                                                       Úc                      Lọ         49,020.00    1,300     63,726,000
            chlohydrate 20ml      20Ml Inj 0.5% 5's     Pty Ltd Australia                tiêm
                                Engerix B               GlaxoSmithKlin
            Vaccin ngừa viêm                                                           Dung dịch
20     18                       Pediatric Via            e Biologicals           Bỉ                     Lọ         54,637.00    3,000    163,911,000
            gan siêu vi B 10mcg                                                          tiêm
                                10mcg 1 dose            S.A - Belgium
                                                                                       Page 59
                                                                                                                                                              Công ty Cổ Phần
                                                                                                                                                              Dƣợc Liệu TW2
                                                                                                                                                               (Phytopharma)

                                                                                                               Đ
      STT
                                                                                                    Đ
                                                                                                                  ơn giá dự
      theo
                                                                                                       ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                                     Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược       Nhà sản xuất                                   tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                        Đ     (theo           Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                                            thầu
                                                                                                       nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM                                                                             ũ                             (VN )
        T
                                                      AstraZeneca                  Nh tƣơng
                                 Diprivan Inj 20ml
21     19    Propofol 10mg/ml                            S.P.A           Ý         dầu trong            Lọ         124,387.00     5,000        621,935,000
                                 5's
                                                     Caponago Italy                  nƣớc
             Tổng mặt hàng: 14                                                                                 Tổng cộng:                     3,916,525,750
                                                                                                                                                           Công ty Cổ Phần
22     13    Erythromycin 250mg ERY 250                Sophartex       Pháp        Thuốc cốm            Gói              4,393   40,000        175,720,000 Dƣợc Phẩm Việt
                                                                                                                                                                  Hà
             Tổng mặt hàng: 1                                                  ĩ          ĩ                    Tổng cộng:                      175,720,000
                                                                                     Bột pha                                                               CT CP Y DƢỢC
                                                     F.Hoffmann-La
23     9     Ceftriaxone 1g       Rocephin IV 1g                      Thụy s        tiêm t nh           Lọ             181,440     500          90,720,000     PHẨM
                                                       Roche Ltd.
                                                                                       mạch                                                                  VIMEDIMEX
             Tổng mặt hàng: 1                                                                                  Tổng cộng:                       90,720,000

                                      Đ                 ă                                       ă                  ă              ă       ă          đ
      Tổng cộng: 23 hoạt chất + 23 biệt dược
      Thành tiền: 8.231.965.750 VN (Tám tỷ hai tr m ba mươi mốt triệu chín tr m sáu mươi l m ngàn bảy tr m n mĂ ươi ồng)
                                                                                                              m


               DANH MỤC THUỐC TRÚNG THẦU GÓI THẦU MUA SẮM THUỐC Y TẾ N M 2010
                          đ        Đ                      Đ            Đ
                                    (NHÓM DỊCH TRUYỀN)
               (Kèm theo quyết ịnh số: 04 /Q -BV ngày 11/01/2010 của Giám ốc Bệnh Viện Nhi ồng 2)
                                                                                                               Đ
      STT                                                                                           Đ
      theo                                                                                                       ơn giá dự
      danh                                                                                             ơn vị     thầu (có  Số lượng
                                                         Nhà           Nước    Dạng bào                                                                       Nhà thầu trúng
STT             Tên hoạt chất    Tên biệt dược                                                      tính nhỏ   VAT và tấtĐ   (theo            Thành tiền
                                                       sản xuất       sản xuất   chế                                                                               thầu
      mục                                                                                              nhất     cả chi phí  HSMT)
      HSM                                                                                                      khác) (VN )
       T

                                                                                                                                                           Công ty Cổ Phần
             Dung dịch Acid      Vaminolact Sol      Fresenius Kabi
 1     20                                                               Áo         Dịch truyền        Chai         129,000.00     3,500        451,500,000 Dƣợc Liệu TW2
             Amin 100ml          100ml 1's            Austria GmbH
                                                                                                                                                            (Phytopharma)

                                                                                   Page 60
                                                                                                           Đ
      STT
                                                                                               Đ
                                                                                                              ơn giá dự
      theo
                                                                                                 ơn vị     thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                             Nước    Dạng bào                                                            Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất          Tên biệt dược        Nhà sản xuất                           tính nhỏ      và tất cả chi
                                                                                                                    Đ     (theo       Thành tiền
      mục                                                             sản xuất     chế                                                                   thầu
                                                                                                 nhất        phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                                (VN )
        T
            Tổng mặt hàng: 1                                                                                     Tổng cộng:            451,500,000
                                                                       ệ
            Natri hydrocarbonat
                                   Natribicarbonat       Bidiphar                             Chai thủy
 2     10   1,4%                                                      Vi t Nam Tiêm truyền                    26,250.00       300       7,875,000
                                  1.4% - 250ml             FKB                                  tinh
            250ml                                                      ệ
                                                         Bidiphar
 3     16   Manitol 20% 250ml     Mannitol - 250ml                    Việt Nam Tiêm truyền Chai nhựa         13,125.00       500       6,562,500
                                                           FKB                                                                                       Công ty Dƣợc
            Natri clorid 10%       Natriclorid 10%       Bidiphar                                                                                    TTB Y tế Bình
 4     17                                                             Việt Nam Tiêm truyền Chai nhựa          8,820.00      5,000     44,100,000
            250ml                 250ml                    FKB                                                                                           Định
            Natri clorid 0,9%      Natri clorid 0,9%     Bidiphar
 5     18                                                             Vi t Nam Tiêm truyền Chai nhựa          12,600.00       100       1,260,000
            1.000ml               1.000ml                  FKB          ệ
            Glucose 5% + Nacl                                                               Chai nhựa
                                   Dextrose - Natri      Bidiphar
 6     19   0,45%                                                     Vi t Nam Tiêm truyền PP không            7,014.00   30,000      210,420,000
                                  500ml                    FKB
            500ml                                                                               bì
            Tổng mặt hàng: 5                                                      ĩ                              Tổng cộng:            270,217,500
            Dung dịch Ringer      Ringer Lactat        B.Braun Việt                Truyền
 7     6                                                              Việt Nam                  Chai              9,437       6,000     56,624,400   Công ty TNHH
            lactat                500ml Twinport           Nam                   tĩnh mạch
                                                                                                                                                      B.Braun Việt
            Dung dịch Glucose     Glucose 5%           B.Braun Việt                Truyền
 8     7                                                              Việt Nam                  Chai              9,818       7,000     68,726,000       Nam
            5%                    500ml Twinport           Nam                   tĩnh mạch
            Dung dịch Natri       Natri clorid 0.9%    B.Braun Việt                Truyền
 9     8                                                              Việt Nam                  Chai              8,925    18,000      160,650,000
            clorid 0,9%           500ml Twinport           Nam                   tĩnh mạch
                                                                                                                                                     Công ty TNHH
            Dung dịch Glucose     Glucose 10%          B.Braun Việt                Truyền
10     12                                                             Việt Nam                  Chai              9,765       1,500     14,647,500    B.Braun Việt
            10%                   250ml Twinport           Nam                   tĩnh mạch
                                                                                                                                                         Nam
            Dung dịch Glucose     Glucose 10%          B.Braun Việt                Truyền
11     14                                                             Việt Nam                  Chai             10,605       1,500     15,907,500
            10%                   500ml Twinport           Nam                   t nh mạch
            Tổng mặt hàng: 5
               ũ                                                        Đ                                        Tổng cộng:            316,555,400
                                LIPOFUNDIN                                        ĩ
                                                                                   Truyền
12     1    Nh dịch lipid 20%   MCT/LCT 20% E            B.Braun            ức                     chai         120,120       1,300    156,156,000
                                                                                 t nh mạch
                                  GB 100ML VN                           Đ
                                AMINOPLASMAL                                    ĩ
            Dung dịch Acid amin                                                  Truyền
13     2                        10% E GB 250ML           B.Braun         ức                        chai          83,160       2,000    166,320,000
            10%                                                                t nh mạch
                                VN                                              ĩ
            Dung      dịch      GELOFUSINE EP                                    Truyền
14     3                                                 B.Braun      Malaysia                     chai         102,795        100      10,279,500
            GELATIN 4%          500ML VN                                       t nh mạch
                                                                                                                                                     CTY TNHH DP
                                                                                                                                                       LAM SƠN
                                                                                 Page 61
                                                                                                          Đ
      STT
                                                                                               Đ
                                                                                                             ơn giá dự
      theo
                                                                                                  ơn vị   thầu (có VAT Số lượng
      danh                                                          Nước    Dạng bào                                                                Nhà thầu trúng
STT        Tên hoạt chất         Tên biệt dược      Nhà sản xuất                               tính nhỏ    và tất cả chi
                                                                                                                   Đ     (theo         Thành tiền
      mục                                                          sản xuất     chế                                                                       thầu
                                                                                                  nhất      phí khác)    HSMT)
      HSM
                                                                                                               (VN )
        T            đ

            Dung dịch ẳng keo                                                ĩ                                                                        CTY TNHH DP
                                HEMOHES 6%                                    Truyền
15     4    Starch 6%, phân tử                        B.Braun      Malaysia                        chai        99,960        800         79,968,000     LAM SƠN
                                EP 500ML VN                                 t nh mạch
                        200.000
            trung bình: đ
                                                                           ĩ
            Dung dịch ẳng keo                                                   ĩ
                                TETRASPAN 6%                                     Truyền
16     5    Starch 6%, phân tử                        B.Braun      Thụy S                          chai       133,140        400         53,256,000
                                EP 500ML VN                                    t nh mạch
            trung bình: 130.000
                                                                     Đ
                                 Sodium                                         ĩ
            Dung dịch Natri                                                      Truyền
17     9                         bicarbonate 4.2%     B.Braun         ức                           chai        74,550        700         52,185,000
            bicarbonate 4,2%                                                   t nh mạch
                                 250 ml
            Tổng mặt hàng: 6                                                                                   Tổng cộng:               518,164,500
            Dung dịch Glucose
            10%:100ml dung       Glucose 10% chai
18     13                                            Mekophar      Việt Nam Tiêm truyền         Chai           7,938      5,500         43,659,000
            dịch chứa: Glucose   500ml (DDTT)
            khan 10g
            Dung dịch Glucose
                                                                                                                                                    Công ty cổ phần
            30%:100ml dung       Glucoe 30% chai
19     15                                            Mekophar      Việt Nam Tiêm truyền         Chai           8,100      2,500         20,250,000 Hoá - Dƣợc phẩm
            dịch chứa: Glucose   250ml (DDTT)
                                                                                                                                                       Mekophar
            30g
            Dung dịch Glucose
            10%:100ml dung       Glucose 10% chai
20     11                                            Mekophar      Việt Nam Tiêm truyền         Chai           6,312      7,000         44,184,000
            dịch chứa: Glucose   250ml (DDTT)
            khan 10g
            Tổng mặt hàng: 1                                                                                   Tổng cộng:               108,093,000

                                            Đ               ă                              ă        ă                        ă     đ
            Tổng cộng: 20 hoạt chất + 20 biệt dược
            Thành tiền: 1.664.530.400 VN (Một tỷ sáu tr m sáu mươi bốn triệu n m tr m ba mươi ngàn bốn tr m ồng)




                                                                               Page 62

								
To top