Linh Ki?n by d10C1A

VIEWS: 148 PAGES: 213

									                                                                                  Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2011

                              BÁO GIÁ THIẾT BỊ LINH KIỆN
                                                                                                Tỷ giá 1$=

Công ty Đông Á xin trân trọng gửi tới quý khách hàng báo giá các thiết bị tin học sau:

                       CPU INTEL DÒNG CELERON 4xx và 3xxx                                         BH

Intel® Celeron D430 - 1.8GHz, 512KB cache, 64bit, Bus 800MHz                                    36 Tháng

Intel® Celeron E3400 - 2.5Ghz, 512KB cache, 64bit, Bus 800MHz                                   36 Tháng

                  CPU INTEL DÒNG PENTIUM DUAL CORE SK 775                                         BH

Intel® Pentium E5700 - 3.0GHz, 2MB cache, 64 bit, Dual Core, bus 800MHz(Box)                    36 Tháng

Intel® Pentium E6600 - 3.06GHz, 2MB cache, 64 bit, Dual Core, bus 1066MHz(Box)                  36 Tháng

Intel® Core 2 Duo E7500 - 2x2.93GHz, 3MB cache, 64 bit, Dual Core, bus 1066MHz(Box)             36 Tháng


                        CPU INTEL DÒNG DUAL CORE SK 1155                                          BH

Intel® Dual Core G530 (new) CELERON 2.40 GHZ socket 1155 , 2M Cache                             36 Tháng

Intel® Dual Core G620 -D-2.6GHZ, L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit (Box)             36 Tháng

Intel® Dual Core G840 -D-2.8GHZ, L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit (Box)             36 Tháng

                          CPU INTEL DÒNG CORE Ix SK 1156                                          BH

Intel® Core™ i3 540 - 3.06GHz/ 4MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit(Box)                            36 Tháng

Intel® Core™ i5 650 - 3.2GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit(Box)                             36 Tháng

Intel® Core™ i7 870 - 2.93GHz/ 8MB L3 Cache/ FSB 1066MHz/ 64Bit,(Box)                           36 Tháng

                          CPU INTEL DÒNG CORE Ix SK 1366                                          BH

Intel® Core™ i7 950 - 3.06GHz/ 8MB L3 Cache/ Bus 4.8 GT/ 64Bit /Cores Threads : 4/8             36 Tháng

Intel® Core™ i7 960 - 3.2GHz/ 8MB L3 Cache/ Bus 4.8 GT/ 64Bit /Cores Threads : 4/8              36 Tháng

Intel® Core™ i7 990x - 3.06GHz/ 12MB L3 Cache/ Bus 6.4 GT/ Cores Threads : 6/12                 36 Tháng


                          CPU INTEL DÒNG CORE Ix SK 1155                                          BH

Intel® Core™ i3 2100 - 3.1GHz/6MB L3 Cache/socket 1155/ 64Bit (Box)                             36 Tháng

Intel® Core™ i5 2310 - 2.8Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache,(Box)                                  36 Tháng

Intel® Core™ i5 2400 - 3.1Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache, (Box)                                 36 Tháng
Intel® Core™ i5 2500 - 3.3Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache,(Box)                          36 Tháng

Intel® Core™ i5 2500K - 3.3Ghz socket 1155 , 6MB L3 cache,(Box) - Dùng Ép Xung          36 Tháng

Intel® Core™ i7 2600 - 3.4GHz/ 8MB L3 Cache/FSB 1066MHz/ 64 Bit / LGA 1155 - Box        36 Tháng

Intel® Core™ i7 2600K - 3.4GHz/ 8MB L3 Cache/FSB 1066MHz/ 64 Bit / LGA 1155 - Ép Xung   36 Tháng

                                 HDD (Ổ CỨNG DESKTOP 3,5'')                               BH

Samsung 250GB / 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA 3.0 GB/s                                       36 Tháng

Samsung 320GB / 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA 3.0 GB/s                                      36 Tháng

Samsung 500GB /7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA 3.0 GB/s                                       36 Tháng

Samsung 1TB /7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s                                         36 Tháng

Samsung 1.5TB /5400Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s                                       36 Tháng

Samsung 2TB /5400Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s                                         36 Tháng

Western 250GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA 2 - Caviar Blue                                 36 Tháng

Western 320GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA 2 - Caviar Blue                                 36 Tháng

Western 500GB GP/ 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 2 - Caviar Blue                             36 Tháng

Western 1TB/7200Rpm /Cache 32MB /SATA 2 - Caviar Green Advance Format 4096 byte         36 Tháng
Western 1.5TB/7200Rpm/ Cache 64MB /SATA 2 -Caviar Green Advance Format 4096byte         36 Tháng
Western 2TB/7200Rpm/Cache 32MB /SATA 2 - Caviar Green                                   36 Tháng

Seagate 250GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                   36 Tháng

Seagate 320GB/ 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                  36 Tháng

Seagate 500GB/ 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                  36 Tháng

Seagate 1TB / 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                   36 Tháng

Seagate 1.5TB / 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                 36 Tháng
Seagate 2TB / 7200Rpm/ Cache 64MB/ SATA II (3.0 GB/s)                                   36 Tháng
                                 HDD (Ổ CỨNG LAPTOP 2,5'')                              Bảo hành
Toshiba 160GB Notebook SATA , 8M , 5400rpm                                              36 Tháng
Toshiba 320GB Notebook SATA , 8M , 5400rpm                                              36 Tháng
Toshiba 500GB Notebook SATA , 8M , 5400rpm                                              36 Tháng
Toshiba 640GB Notebook SATA , 8M , 5400rpm                                              36 Tháng

                                   RAM DDRII For Desktop                                  BH
Dynet DDRII 1.0GB - Bus 800MHz (PC2 6400)                                               36 Tháng
Dynet DDRII 2.0GB - Bus 800MHz (PC2- 6400)                                              36 Tháng
Kingston DDRII 1.0GB - Bus 800MHz (PC2- 6400)                                           36 Tháng
Kingston DDRII 2.0GB - Bus 800MHz (PC2- 6400)                                           36 Tháng
Kingmax DDRII 1.0GB - Bus 800MHz (PC2 6400)                                             36 Tháng
Kingmax DDRII 2.0GB - Bus 800MHz (PC2 6400)                                             36 Tháng
CORSAIR DDRII 2GB - Bus 800MHz (PC2 6400) - Tản nhiệt nhôm                              36 Tháng
                                   RAM DDR III For Desktop                                BH
Dynet DDRIII 1.0GB - Bus 1333MHz, PC 10.66GB/sec                                        36 Tháng
Dynet DDRIII 2.0GB - Bus 1333MHz, PC 10.66GB/sec                                        36 Tháng
Kingston DDR3 1GB - Bus 1333MHz, PC 10.66GB/sec                                                              36 Tháng
Kingston DDR3 2GB - Bus 1333MHz, PC 10.66GB/sec                                                              36 Tháng
Kingmax DDR3 1.0GB - Bus 1333Mhz, PC 10.66GB/sec                                                             36 Tháng
Kingmax DDR3 2.0GB - Bus 1333Mhz, PC 10.66GB/sec                                                             36 Tháng
Kingmax DDR3 1.0GB - Bus 1600MHz, PC 12.80GB/sec                                                             36 Tháng
Kingmax DDR3 2.0GB - Bus 1600MHz, PC 12.80GB/sec                                                             36 Tháng
Kingmax DDR3 4.0GB - Bus 1600MHz, PC 12.80GB/sec                                                             36 Tháng
                                            RAM For LAPTOP                                                     BH
Kingston DDR2 1Gb - Bus 800Mhz, SO-DIMM, PC6400                                                              36 Tháng
Kingston DDR2 2GB - Bus 800Mhz,SO-DIMM, PC6400                                                               36 Tháng
Kingston DDR3 1GB - Bus 1333Mhz,PC10.66GB/sec                                                                36 Tháng
Kingston DDR3 2GB - Bus 1333Mhz,PC10.66GB/sec                                                                36 Tháng
Kingston DDR3 4GB - Bus 1333Mhz,PC10.66GB/sec                                                                36 Tháng

                                             MAINBOARD ASUS
                                                       ASUS LGA 775
Dùng INTEL chipset G31 SK LGA775 - VGA ON-BOARD                                                                BH

ASUS P5KPL-AM EPU/SI (Bulk Packing) Intel® G31 / ICH7 Bus 1600(OC)/1333/1066/ 800 MHz,
LGA 775/ (Core2Duo/QuadCore support), Dual channel 2 x DIMM, max. 4GB, DDR2 1066/800/667
                                                                                                             36 Tháng
MHz, 2 x PCI, 1*PCIex16+1*PCIex1, 4*SATA II 3Gb/s, 1*ATA 100, VGA On-board Intel Graphics
Intel® GMA 3100 256MB Max, D-Sub outport, Sound 6 channels, GIGABIT LAN, 8xUSB2.0, M-ATX.

Dùng INTEL CHIPSET G41 SK LGA775 - VGA ON BOARD                                                                BH

ASUS P5G41T-M LX Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x240-
pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500 graphic, maximum shared
memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x     36 Tháng
PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical
S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-ATX


P5G41T-M LX PLUS Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x240-
pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500 graphic, maximum shared
memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x
PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical      36 Tháng
S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-ATX. Điểm nhấn: ASUS Express
Gate+ASUS EPU + ASUS Anti-Surge Protection + Turbo Key + DDR3 + 100% SOLID CAPACITORS (TỤ ĐIỆN
RẮN).

MAINBOARD ASUS™INTEL CHIPSET G41 SK LGA775 - NO VGA ON BOARD
                                                                                                               BH
(Không VGA on-board dùng lắp Game)

P5P41T LE Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x DIMM, Max.
8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, ,1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s
                                                                                                             36 Tháng
ports,1 xUltraDMA 100/66/33, Sound ALC662 6-Channel High-Definition Audio CODEC, Gigabit LANx1ports /
8xUSB2.0. ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate+ASUS EPU + Turbo Key + DDR3


                                                       ASUS LGA - 1155

Dùng INTEL CHIPSET H61 SK LGA1155 - VGA ON BOARD                                                               BH
ASUS P8H61-M LE Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/ DVI outports: (Supports DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with       36 Tháng
max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek
Gigabit LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 1 x PCI. m-ATX


ASUS P8H61-M LX Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub outports: (Supports DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max.       36 Tháng
resolution 2048 x 1536), supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek
Gigabit LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +3 x PCI 2.0x1. m-ATX.


ASUS P8H61-M LX PLUS Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation
Core i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU
max. share 1748MB, D-Sub outports: (Supports DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB      36 Tháng
with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL +
Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +3 x PCI 2.0x1. m-ATX.


ASUS P8H61-M LE/USB3 Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second
generation Core i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz,
integrated VGA On CPU max. share 1748MB, D-Sub/ DVI outports: (Supports DVI with Max.
                                                                                                             36 Tháng
Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 02*USB3.0 +
08*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 1 x PCI. m-ATX

ASUS P8H61-M Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/ DVI-D/ HDMI outports: (Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200
                                                                                                             36 Tháng
@60Hz, DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),
supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 1 x PCI. m-ATX.


ASUS P8H61-V Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/ DVI-D/ HDMI outports: (Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x 1200
                                                                                                             36 Tháng
@60Hz, DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),
supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0
port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX.


ASUS P8H61-M PRO Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max.
share 1748MB, D-Sub/ DVI-D/ HDMI outports: (Supports HDMI™ Technology with max. resolution up to 1920 x
                                                                                                             36 Tháng
1200 @60Hz, DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536),
supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 10*USB2.0 port
+ 02*USB3.0, 4 x SATA 3Gb/s +02*SATA III 6.0Gb/s, 2 x PCIe 2.0 x16(x16, x1) +2 x PCI 2.0 x1


ASUS P8H61- I Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/ DVI/HDMI outports: (Supports HDMI with Max. Resolution 1920 x 1200 @60Hz / Supports DVI
                                                                                                             36 Tháng
with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX
10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek Gigabit LAN + 2*USB3.0 + 8*USB2.0 port, 4 x
SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16. Mini-ITX.


Dùng INTEL CHIPSET H61 SK LGA1155 - DÙNG VGD RỜI                                                               BH
ASUS P8H61 Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7
+ Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Reatek
Gigabit LAN + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX. Điểm nhấn:      36 Tháng
Anti-Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU Boost - Go to the Limit with iGPU Level Up! +EFI BIOS (EZ Mode) +
TurboV + EPU.

ASUS P8H61/USB3 Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD Audio 8-CHANNEL +
Reatek Gigabit LAN + 02*USB3.0 + 10*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x        36 Tháng
PCI. ATX. Điểm nhấn: Anti-Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU Boost - Go to the Limit with iGPU Level Up! +EFI
BIOS (EZ Mode) + TurboV + EPU + USB3.0


ASUS P8H61 PRO Intel H61 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, Integrated HD Audio 8-CHANNEL +
Reatek Gigabit LAN + 02*USB3.0 + 10*USB2.0 port, 2 xSATA 6.0 Gb/s ports + 4 x SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0         36 Tháng
x16 +2 x PCI 2.0 x1 + 3 x PCI. ATX. Điểm nhấn: Anti-Surge (Protect 3.0)+ASUS GPU Boost - Go to the Limit
with iGPU Level Up! +EFI BIOS (EZ Mode) + TurboV + EPU + USB3.0 + SATA III 6.0Gb/s


MAINBOARD ASUS™ (Dùng INTEL CHIPSET H67 SK LGA1155) VGA                                                          BH

ASUS P8H67-M LX Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3,
i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/ DVI-D outports: (DVI with Max. Resolution : 1920 X 1200 @60Hz / Support RGB with max.
                                                                                                               36 Tháng
resolution 2048 x 1536), supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Gigabit LAN +
 14*USB2.0 port, 4 x SATA 3Gb/s support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + SATA 6Gb/s controller with 2 x
SATA 6.0 Gb/s ports ,1 x PCIe 2.0 x16 +1 x PCI 2.0 x4 + 2 x PCI. m-ATX.



ASUS P8H67-V Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz, integrated VGA On CPU max.
share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support
RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), supports
                                                                                                               36 Tháng
DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Gigabit LAN + 2 x USB 3.0/2.0 ports,
12*USB2.0 port + 1 x Ultra DMA 133, 4 x SATA 3Gb/s + SATA 6Gb/s controller with 2 x SATA 6.0 Gb/s ports,
support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10, 2 x PCIe 2.0 x16 (01 at x16 mode / 01 at x4 mode compatible with
PCIe x1, x2 and x4 devices) + 2 x PCIx1 + 3 x PCI. ATX.


ASUS P8H67-I Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU max. share
1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz / Support RGB with
max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz), supports DirectX 10.1 and   36 Tháng
OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + Realtek Gigabit LAN + 2 x USB 3.0/2.0 ports,
10*USB2.0 port. STORAGE: 4 x SATA 3Gb/s + 2 x SATA 6.0 Gb/s ports, support SATA RAID 0, 1, 5, 10, 1 x
PCIe 2.0 x16. MINI-ITX.


ASUS P8H67-I DELUXE Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation
Core i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 2DIMM upto 16GB DDR3 1333 / 1066MHz, integrated VGA On CPU
max. share 1748MB, D-Sub/DVI/HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz /
Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz),            36 Tháng
supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL + Realtek Gigabit LAN + Wi-Fi
802.11b/g/n + BT GO 3.0! + 4 x USB 3.0/2.0 ports, 6*USB2.0 port. STORAGE: 2 x SATA 3Gb/s + 2 x SATA
6.0 Gb/s ports, support SATA RAID 0, 1, 5, 10 + 1xExternal SATA 3Gb/s, 1 x PCIe 2.0 x16. MINI-ITX.


ASUS P8H67-M Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5,
i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz, integrated VGA On CPU max.
share 1748MB, D-Sub/ HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) / Support RGB
with max. resolution 2048 x 1536), supports DirectX 10.1 and OpenGL, integrated HD Audio 8-CHANNEL +           36 Tháng
Gigabit LAN + 14*USB2.0 port + 1 x Ultra DMA 133, 4 x SATA 3Gb/s + SATA 6Gb/s controller with 2 x SATA
6.0 Gb/s ports, support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 , 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 / x4 mode) +1 x PCIx1 + 1 x
PCI. m-ATX.
ASUS P8H67-M PRO Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz, integrated VGA On CPU
max. share 1748MB, D-Sub/ DVI/ HDMI outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x 1080 (1080p) /
Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x 1200@60Hz),
                                                                                                                                  36 Tháng
supports DirectX 10.1 and OpenGL, Supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology. Integrated HD Audio
8-CHANNEL + Gigabit LAN + 02*USB3.0 ports 14*USB2.0 ports + 1 x Ultra DMA 133, 4 x SATA 3Gb/s
support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + SATA 6Gb/s controller with 2 x SATA 6.0 Gb/s ports , 2 x PCIe 2.0
x16 (01 at x16 mode / 01 at x4 mode compatible with PCIe x1, x2 and x4 devices) + 2 x PCI. m-ATX.



ASUS P8H67-M EVO Intel H67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core
i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 1333 / 1066 / 800MHz, integrated VGA On CPU
max. share 1748MB, D-Sub/ DVI/ HDMI and DISPLAY Port outports: (Support HDMI with max. resolution 1920 x
1080 (1080p) / Support RGB with max. resolution 2048 x 1536 / Supports DVI with max. resolution 1920 x
1200@60Hz / Supports DISPLAY Port with max. resolution 2560 x 1600@60Hz ), supports DirectX 10.1 and
OpenGL, Supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology. Integrated HD Audio 8-CHANNEL + Gigabit                                    36 Tháng
LAN + 02*USB3.0 ports 12*USB2.0 ports + 2 x IEEE1394a, 4 x SATA 3Gb/s + SATA 6Gb/s controller with 2 x
SATA 6.0 Gb/s ports support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10, Additional Marvell 88SE6111 controller support
1 xUltraDMA 133/100/66 for up to 2 PATA devices and 1 xExternal SATA 3Gb/s port (Power eSATA on-the-go).
Expansion Slots: 2 x PCIe 2.0 x16 (01 at x16 mode / 01 at x4 mode compatible with PCIe x1, x2 and x4 devices)
 + 1 x PCIe 2.0 x1 + 1 x PCI. m-ATX


ASUS™ INTEL CHIPSET P67 SK LGA1155 (DÙNG VGA RỜI)                                                                                   BH

ASUS P8P67 Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - + Dual
Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 /
x4 mode) supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology + 2 x PCIe2.0x1 + 3 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL
with DTS + 12*USB2.0 ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports+BLUETOOTH v2.1(+EDR). STORAGE: Intel® P67(B3) Express                        36 Tháng
Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue), support Intel® Rapid Storage Technology Support
RAID 0,1,5,10 plus Marvell® 9120 controller with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (navy blue) (TOTAL 4 x SATA 6.0 Gb/s ports).
Gigabit LAN. ATX


ASUS P8P67-M Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - + Dual
Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 1 x PCIe 2.0 x16 slot
(blue, single@16 mode) + 1 x PCIe 2.0 x16 slot (black, max.@x4 mode, compatible with PCIe x 1 and x4 devices) support
Quad-GPU CrossFireX™ technology + 1 x PCIe2.0x1 + 1 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL + 12*USB2.0                              36 Tháng
ports+2*USB3.0+2*IEEE1394 ports. STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA
3.0 Gb/s ports (blue), support Intel® Rapid Storage Technology Support RAID 0,1,5,10 plus JMicron® JMB361 controller1
xUltraDMA 133/100/66 and 1xExternal SATA. Realtek Gigabit LAN. m-ATX.


ASUS P8P67 LE Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - + Dual
Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 2 x PCIe 2.0 x16 (x16 /
x4 mode compatible with PCI Express x1 and x4 devices) supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology + 2 x PCIe2.0x1
+ 3 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 14*USB2.0 ports+2*USB3.0+2*IEEE1394 ports. STORAGE: Intel®
                                                                                                                                  36 Tháng
P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue), support Intel® Rapid Storage
Technology Support RAID 0,1,5,10 plus Marvell® controller with 1 xSATA 6.0 Gb/s ports (navy blue) + 1 xUltraDMA 133/100/66
connector for up to 2 PATA devices+1 xExternal SATA port at the back I/O (6.0 Gb/s ready)(TOTAL 4 x SATA 6.0 Gb/s ports).
Gigabit LAN. ATX.



ASUS P8P67 PRO Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - + Dual
Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 2 x PCI Express 2.0 x16
slots (single at x16 or dual at x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with PCIe x1
and x4 devices), supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology and NVIDIA® Quad-GPU SLI™ Technology. 2 x PCIx1;
                                                                                                                                  36 Tháng
2 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 12*USB2.0 ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports+BLUETOOTH
v2.1(+EDR). STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue),
support Intel® Rapid Storage Technology Support RAID 0,1,5,10 plus Marvell® 9120 controller with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports
(navy blue) (TOTAL 4 x SATA 6.0 Gb/s ports) + 2 xExternal SATA 3.0 Gb/s ports. Gigabit LAN. ATX
ASUS P8P67 EVO Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - + Dual
Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 2 x PCI Express 2.0 x16
slots (single at x16 or dual at x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with PCIe x1
and x4 devices), supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology and NVIDIA® Quad-GPU SLI™ Technology. 2 x PCIx1;
2 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 12*USB2.0 ports+4*USB3.0+2*IEEE1394 ports+BLUETOOTH                             36 Tháng
v2.1(+EDR). STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA 3.0 Gb/s ports (blue),
support Intel® Rapid Storage Technology Support RAID 0,1,5,10 plus Marvell® 9120 controller with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports
(navy blue) (TOTAL 4 x SATA 6.0 Gb/s ports). 2 x eSATA 3.0 Gb/s ports). DUAL Gigabit LAN (One Intel LAN & one Reatek
LAN). ATX.


ASUS P8P67 DELUXE Intel P67 Express chipset - Socket LGA 1155 support CPU Intel second generation Core i3, i5, i7 - +
Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 32GB DDR3 2200(O.C.)**/2133(O.C.)/1866(O.C.)/1600/1333/1066 MHz, 2 x PCI Express
2.0 x16 slots (single at x16 or dual at x8 / x8 mode) + 1 x PCI Express 2.0 x16 slot* [black] (max. at x4 mode, compatible with
PCIe x1 and x4 devices), supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology and NVIDIA® Quad-GPU SLI™ Technology. 2
x PCIx1; 2 x PCI. Integrated HD Audio 8-CHANNEL with DTS + 12*USB2.0 ports+4*USB3.0+2*IEEE1394                                    36 Tháng
ports+BLUETOOTH v2.1(+EDR) ,STORAGE: Intel® P67(B3) Express Chipset with 2 xSATA 6.0 Gb/s ports (gray)+4 xSATA
3.0 Gb/s ports (blue), support Intel® Rapid Storage Technology Support RAID 0,1,5,10 plus Marvell® 9120 controller with 2
xSATA 6.0 Gb/s ports (navy blue) (TOTAL 4 x SATA 6.0 Gb/s ports). 2 x eSATA 3.0 Gb/s ports (1 x Power eSATA). DUAL
Gigabit LAN (Intel/Realtek). ATX.



                                                                  ASUS LGA - 1156

Dùng INTEL CHIPSET H55 SK LGA1156                                                                                                   BH

ASUS P7H55D-M PRO Intel H55 Express chipset - Socket LGA 1156 support CPU Lynnfield/
Clarkdale Core i3, i5, i7 + Dual Channel DDR3 * 4DIMM upto 16GB DDR3 2133(OC
)/1600/1333/1066MHz; integrated VGA Onboard khi sử dụng i3/i5 Clarkdale, max. share 1748MB, D-
                                                                                                                                  36 Tháng
Sub/ DVI/ HDMI outport; integrated HD Audio 8-CHANNEL ( Optical S/PDIF out port at back I/O, BD
Audio Layer Content Protection) + Gigabit LAN + 12*USB2.0 port , 6 x SATA 3Gb/s , 1 x UltraDMA
133/100/66 ; 1 x PCIe 2.0 x16, 1 x PCI Express 2.0 x1; 2 x PCI. M-ATX

                                                    MAINBOARD ASUS™ SK LGA1366

Dùng INTEL CHIPSET X58 SK LGA1366                                                                                                   BH

ASUS SABERTOOTH X58 Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme 6-core & Intel Core i7 CPU
support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. DDR3 1866/1800/1600/1333/1066 Max.
24GB (Triple channel support) / • 2 x PCIe 2.0 x16 (dual at x16/x16 mode)+1 x PCIe x16 (at x4 mode) : •Supports
NVIDIA® Quad-GPU SLI™ Technology , • Supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology, • 2 x PCI
Express x1 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports supporting SATA RAID 0,1,5 and 10;
                                                                                                                                  36 Tháng
•Marvell® 9128 PCIe SATA 6Gb/s controller : 2 x SATA 6.0 Gb/s ports Supports EZ Backup and SuperSpeed
functions; •JMicron® JMB362 SATA controller: 1 xPower eSATA 3Gb/s port (SATA On-the-Go)+1 xeSATA 3Gb/s
port (SATA On-the-Go) • Sound 8-Channel High Definition Audio support DTS Surround Sensation UltraPC,
Coaxial / Optical S/PDIF out ports, Gigabit LAN; NEC® USB 3.0 controller : 2 x USB 3.0, 12 x USB 2.0; 1 x
1394a ports; ATX.



ASUS P6X58D-E Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme 6-core & Intel Core i7 CPU support.
System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. DDR3 2000(O.C.)*/1600/1333/1066 Max. 24GB
(Triple channel support) / • 3 x PCI Express 2.0 x16 slots (x16/x16/x1 mode or x16/x8/x8 mode): •Supports
NVIDIA® 3-Way SLI™ Technology , • Supports ATI® Quad-GPU CrossFireX™ Technology, • 1 x PCI Express x1
                                                                                                                                  36 Tháng
slots, • 2 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports supporting SATA RAID 0,1,5 and 10; •Marvell®
9128 PCIe SATA 6Gb/s controller : 2 x SATA 6.0 Gb/s ports; • Sound 8-Channel High Definition Audio support
DTS Surround Sensation UltraPC, Coaxial / Optical S/PDIF out ports, Gigabit LAN; NEC® USB 3.0 controller : 2
x USB 3.0, 8 x USB 2.0; 1 x 1394a ports; 16+2 Phase Power Design ATX.
ASUS RAMPAGE III GEN Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU support.
System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
2200(o.c.)/2133(o.c.)/2000(O.C.)/1800(O.C)/1600/ 1333/1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 2 x PCIe 2.0
x16 , support dual x16 mode: •Support NVIDIA SLI Technology, • Support ATI CrossFireX Technology • 1 x PCI
Express x4 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage supporting SATA        36 Tháng
RAID 0,1,5 and 10 • Marvell® 9128 PCIe SATA 6Gb/s controller: 2 xSATA 6.0 Gb/s ports • SupremeFX X-Fi 2
Built-in:- 8-channel High Definition Audio CODEC; - EAX® Advanced™ HD 5.0;- THX TrueStudio PC; - X-Fi®
Xtreme Fidelity™; Coaxial / optical S/PDIF-out ports on the card, Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ NEC® USB 3.0
controller: 2 x USB 3.0 ports; 11 x USB2.0. M-ATX.


ASUS P6T WS PROFESSIONAL Intel® X58 chipset+ICH10R, LGA1366 SOCKET, Intel Core i7 Extreme & Intel
Core i7 CPU support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
2000(OC)/1866(OC)/1800(OC)/1600(OC)/1333/1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 2 x PCI Express 2.0
x16 slots (x16/x16 mode): •Support 2-WAY or Quard-GPU NVIDIA SLI Technology, • Support ATI CrossFireX
Technology, • 1 x PCI Express x1 slots, • 1 x PCI slots, • 2 x PCI-X slots; Southbridge: • Intel ICH10R controller: 6   36 Tháng
xSATA 3 Gb/s ports, Intel® Matrix Storage Support RAID 0,1,5,10; Marvell 88SE6320 SAS controller: 2 x SAS
ports supporting SAS RAID 0, 1, 10; Marvell 88SE6121 SATA controller: 2 xExternal SATA 150/300 (SATA On-
the-G0), supporting SATA RAID 0, 1, 10, and 5; • 8 -Channel High Definition Audio CODEC,Coaxial / optical
S/PDIF-out ports, DUAL Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 12 USB2.0.ATX.



ASUS P6X58D PREMIUM Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU support.
System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3 2000(O.C.)/1800(O.C)/1600(O.C.).
1333/1066/ 800 Max 12GB (Triple channel support) / • 3 x PCI Express 2.0 x16 slots (x16/x16/x1 mode or
x16/x8/x8 mode): •Support 3-WAY NVIDIA SLI Technology, • Support ATI® Quad-GPU CrossFireX Technology,
                                                                                                                        36 Tháng
• 1 x PCI Express x1 slots, • 2 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage
supporting SATA RAID 0,1,5 and 10; • Marvell® PCIe SATA 6Gb/s controller:- 2 x SATA 6.0 Gb/s ports; • 8-
Channel High Definition Audio CODEC DTS, Surround Sensation UltraPC, Coaxial / Optical S/PDIF out ports at
back I/O, DUAL Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ 8 USB2.0 + 2*USB3.0. ATX.



ASUS RAMPAGE III FORMULA Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU
support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
2200(o.c.)/2133(o.c.)/2000(O.C.)/1800(O.C)/1600/ 1333/1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 3 x PCIe 2.0
x16 , support x16; x16/x16; x16/x8/x8 configurations : •Support 3-WAY NVIDIA SLI Technology, • Support 3-
WAY ATI CrossFireX Technology • 2 x PCIe x16 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports •
Intel Matrix Storage supporting SATA RAID 0,1,5 and 10; • JMicron® JMB363 PATA and SATA controller: 1                   36 Tháng
xUltraDMA 133/100/66/33 for up to 2 PATA devices; 2 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA On-the-Go); •
Marvell® 9128 PCIe SATA 6Gb/s controller: 2 xSATA 6.0 Gb/s ports • SupremeFX X-Fi 2 Built-in 8-Channel
High Definition Audio CODEC: EAX® Advanced™ HD 5.0/ X-Fi® Xtreme Fidelity™/THX® TrueStudio
PRO™/Creative ALchemy/Supports Optical S/PDIF out ports on rear; Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ NEC® USB
3.0 controller: 2 x USB 3.0 ports; 12 x USB2.0. ATX



ASUS RAMPAGE III EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R, Intel Core i7 Extreme & Intel Core i7 CPU
support. System bus:• Intel QuickPath Interconnect;• Up to 6.4 GT/s. 6xDDR3
2200(o.c.)/2133(o.c.)/2000(O.C.)/1800(O.C)/1600/ 1333/1066 Max 24GB (Triple channel support) / • 4 x PCIe
2.0 x16 , support x16; x16/x16; x16/x8/x8 and x8/x8/x8/x8 configurations: •Support 3-WAY NVIDIA SLI
Technology, • Support 3-WAY ATI CrossFireX Technology, 4 PCIe x16 slots ready for 4 single PCB graphic
cards • 1 x PCI Express x4 slots, • 1 x PCI slots; Southbridge: • 6 x SATA 3.0 Gb/s ports • Intel Matrix Storage        36 Tháng
supporting SATA RAID 0,1,5 and 10; • JMicron® JMB363 PATA and SATA controller: 1 xUltraDMA
133/100/66/33 for up to 2 PATA devices; 1 xInternal SATA 3.0 Gb/s port; 1 xExternal SATA 3.0 Gb/s port (SATA
On-the-Go); • Marvell® 9128 PCIe SATA 6Gb/s controller: 2 xSATA 6.0 Gb/s ports • 8-Channel High Definition
Audio CODEC, Coaxial / optical S/PDIF-out ports on the card, Gigabit LAN; 2 x 1394a ports/ NEC® USB 3.0
controller: 2 x USB 3.0 ports; 9 x USB2.0. ATX.



                                        MAINBOARD GIGABYTE™
    MAINBOARD GIGABYTE™ (Dùng INTEL CPU SK LGA775 sử dụng DRAM DDR3)
GIGABYTE™ GA G41MT-S2 - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel
Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM + SOUND 8-CHANNEL & LAN Gigabit
1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (OC) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 1*IDE ATA
                                                                                                                36 Tháng
+ 8*USB 2.0 + 2*PCI-E x1 + 1*PCI + Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full speed x16). Với nhiều công
nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: DualBIOS™, Easy Energy Saver, 3x USB Power Boost, ErP Lot 6, On/Off
Charge Support, Gigabyte the best software, Windows® 7 ready.


GIGABYTE™ GA G41MT-S2P - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel
Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM (D-SUB port) + SOUND 8-CHANNEL & LAN
                                                                                                                36 Tháng
Atheros Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2
3Gb/s + 8*USB 2.0 + 1*PCI) Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full x16)


GIGABYTE™ GA P41T-D3P - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel
Multi-Core™ + SOUND 8-CHANNEL with S/PDIF Out & LAN Realtek Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3
1333MHz (O.C) w/Dual Channel upto 4GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 1*IDE + 8*USB 2.0 + 3*PCI-E x1 + 3*PCI)
Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full x16) Ultra Cool - with UD2 - Siêu bền, siêu mát với Ultra Durable 2 I   36 Tháng
DualBIOS™ - Patented Dual Hardware BIOS Protection l On/Off Charge Technology l Next Generation 4 Phase
CPU Power Design - Thiết kế 4 phase điện cấp thế hệ mới l Easy Energy Saver công nghệ tiết kiệm điện năng
cao cấp - upto 70%) I 100% solid capacitor for CPU VRM l ErP Lot 6 support


    MAINBOARD GIGABYTE™ (Intel CPU Core ixxx socket LGA 1155, tích hợp VGA)
GIGABYTE™ GA H61M-S2-B3 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL
+ VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with D-SUB port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 3*PCI-E x1 slot +
                                                                                                                36 Tháng
8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe
PCI-E 2.0 x16 (full 16x).

GIGABYTE™ GA H61M-S2V-B3 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB / DVI-D port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps +
                                                                                                                36 Tháng
3*PCI-E x1 slot + 10*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB
RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x).

GIGABYTE™ GA H61M-S2P-B3 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with D-SUB port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 1*PCI-E
                                                                                                                36 Tháng
x1 slot + 2*PCI + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB
RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x).


GIGABYTE™ GA H67M-D2-B3 - Intel H67 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL
w/S/PDIF conections (DTS Connect hỗ trợ 2 định dạng Blu-ray and HD DVD) + VGA Intel® GMA HD 32nm
Technology with/ D-SUB / DVI-D port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 14*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s             36 Tháng
connectors + 2x SATA3 6Gb/s Support RAID 0,1,5,10 + RAM Dual Channel DDR3 1333 MHz 2*DIMM upto
16GB RAM. Dual VGA Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.


GIGABYTE™ GA H67MA-USB3-B3 - Intel H67 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB / DVI-D port / HDMI + LAN Gigabit tốc độ
1000Mbps + 2*PCI-E x1 slot + 12*USB2.0 port + 2*USB3.0 + 4x SATA2 3Gb/s + 2x SATA3 6Gb/s connectors             36 Tháng
Support RAID 0,1,5,10 + RAM Dual Channel DDR3 1333 MHz 4*DIMM upto 32GB RAM + Dual VGA Graphic 2
khe PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.

        MAINBOARD GIGABYTE™ (Intel CPU Core ixxx socket LGA 1155) VGA Rời
GIGABYTE™ GA P61-DS3-B3 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL
+ LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 2*PCI-E x1 slot + 3*PCI + 10*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors +          36 Tháng
RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x).


GIGABYTE™ GA P61-USB3-B3 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 3*PCI slot + 2*PCI x1 slot + 8*USB2.0 port + 2*USB3.0 port + 4x
                                                                                                                36 Tháng
SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 1333 MHz 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe VGA
Graphic PCI-E 2.0 x16 (full support).
GIGABYTE™ GA PH67-DS3-B3 - Intel H67 chipset - Socket LGA 1155 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL w/S/PDIF conections (DTS Connect hỗ trợ 2 định dạng Blu-ray and HD DVD) + LAN Gigabit tốc độ
1000Mbps + 12*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + 2x SATA3 6Gb/s support RAID 0,1,5, 10 + 2*PCI-        36 Tháng
E xpress1 + 2*PCI + RAM Dual Channel DDR3 1333 MHz 4*DIMM upto 32GB RAM. Dual VGA Graphic 2 khe
PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.


GIGABYTE™ GA PH67A-D3-B3 - Intel H67 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 2*PCI slot + 3*PCI-E x1 slot + 10*USB2.0 port + 2*USB3.0 + 4x
                                                                                                              36 Tháng
SATA2 3Gb/s + 2x SATA3 6Gb/s connectors Support RAID 0,1,5,10 + RAM Dual Channel DDR3 1333 MHz
4*DIMM upto 32GB RAM + Dual VGA Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX


  MAINBOARD MỚI VỀ (Dùng INTEL CPU SK LGA 1155 - Intel Z68 Chipset, VGA rời)

GIGABYTE™ GA Z68M-D2H - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL
w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI port + LAN Gigabit
tốc độ 1000Mbps + 14*USB2.0 port + 2*SATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10
                                                                                                              36 Tháng
+ 2*PCIE x1 + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 2133 hỗ trợ XMP memory profile. Dual
VGA Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX. Được trang bị công nghệ LucidLogix Virtu giúp
chuyển đổi nhanh giữa VGA rời và VGA tích hợp.


GIGABYTE™ GA Z68P-DS3 - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL +
LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with HDMI port + 2*PCI slot + 2*PCI-E
x1 slot + 12*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s + 2x SATA3 6Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + RAM         36 Tháng
Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM 2133 O.C hỗ trợ XMP memory profile + Dual VGA Graphic 2 khe
PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.



GIGABYTE™ GA Z68MA-D2H-B3 - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL w/S/PDIF conections + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with/ D-SUB / DVI-D / HDMI port +
LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 12*USB2.0 port + 2*USB 3.0 port + 2*SATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s                 36 Tháng
connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 1*PCIE x1 + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3
2133 hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA Graphic 3 khe PCI-E 2.0 (x16 : x8 : x4)



GIGABYTE™ GA Z68AP-D3 - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL +
LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with HDMI port + 2*PCI slot + 3*PCI-E
x1 slot + 10*USB2.0 port + 2*USB 3.0 + 4x SATA2 3Gb/s + 2x SATA3 6Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID            36 Tháng
0,1,5,10 + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM 2133 O.C hỗ trợ XMP memory profile + Dual
VGA Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x4) hỗ trợ AMD CrossFireX.


GIGABYTE™ GA Z68XP-UD3 - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL
+ LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with HDMI port + 2*PCI slot + 3*PCI-E
x1 slot + 14*USB2.0 port + 4*USB 3.0 + 4x SATA2 3Gb/s + 4x SATA3 6Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID
0,1,5,10 + 2*IEEE 1394a + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM 2133 hỗ trợ XMP memory profile           36 Tháng
+ Dual VGA Graphic PCI-E 2.0 (x16 : x8) hỗ trợ AMD CrossFireX, NVIDIA SLI
- Onboard mSATA connector for Intel® SLC SSDs and Smart Response Technology hỗ trợ tăng 60% tốc độ ổ
cứng



GIGABYTE™ GA Z68XP-UD3R - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 ~ tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL w/S/PDIF conections (DTS Connect hỗ trợ 2 định dạng Blu-ray and HD DVD) + VGA Intel® GMA HD
32nm Technology with HDMI port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 14*USB2.0 port + 4*USB 3.0 port +
4*SATA3 6Gb/s + 4*SATA2 3Gb/s connectors hỗ trợ SATA RAID 0,1,5,10 + 3*PCIE x1 + 2*PCI slot + 2*IEEE          36 Tháng
1394a + RAM Dual Channel DDR3 4*DIMM upto 32GB RAM DDR3 2133 hỗ trợ XMP memory profile. Dual VGA
Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x8) hỗ trợ AMD CrossFireX & nVIDIA SLI.
- Được trang bị công nghệ LucidLogix Virtu giúp chuyển đổi nhanh giữa VGA rời và VGA tích hợp.
GIGABYTE™ GA Z68X-UD4-B3 - Intel Z68 chipset - Socket LGA 1155 - tích hợp SOUND HD Audio 8-
CHANNEL chuẩn Dolby Home Theater và đầu ra S/PDIF. LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 2*PCI-E x1 + 2*PCI
slot + 14*USB2.0 port + 4*USB3.0 port + 4*SATA2 3Gb/s connectors + 4*SATA3 6Gb/s connectors Support          36 Tháng
RAID 0,1,5,10 + 2*eSATA 6Gb/s support RAID 0,1 + RAM Dual Channel DDR3 2133 4*DIMM upto 32GB RAM +
Dual VGA Graphic 2 khe PCI-E 2.0 (x16 : x8) hỗ trợ AMD CrossFireX & NVIDIA SLI.


                    MAINBOARD GIGA MỚI VỀ (Dùng INTEL CPU SK LGA 1366)

GIGABYTE™ GA X58-USB3 - Intel X58 + ICH10R Chipset - CPU QPI upto 6.4GT/s (support CPU Core i7,
socket LGA 1366) - tích hợp SOUND ALC892 HD Audio support Dolby Home Theater (with DTS Connect
support for both Blu-ray and HD DVD w/ S/PDIF In/Out) + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 12*USB 2.0 port + 2
USB 3.0 port with NEC SuperSpeed + 6x SATA 3Gb/s connectors Support SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + 3       36 Tháng
PCI-Ex x1 + 1 PCI + 1*PCI-Express x16 (running at x4) (VGA Support CrossFireX, nSLI technology with 2*PCI-
Express x16 (full x16) I Công nghệ Tri-channel 3 RAM với 6*slot DDR3 DIMM upto 24GB RAM DDR3 bus
2200MHz support XMP Memory Module.


GIGABYTE™ GA X58A-UD3R - Intel X58 + ICH10R Chipset - CPU QPI upto 6.4GT/s (support CPU Core i7,
socket LGA 1366) - tích hợp SOUND ALC889 HD Audio support Dolby Home Theater (with DTS Connect
support for both Blu-ray and HD DVD w/ S/PDIF In/Out) + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 10*USB 2.0 port + 2
USB 3.0 port with NEC SuperSpeed + 3 x IEEE 1394a ports for Digital Camera + 2x SATA 6Gb/s connectors        36 Tháng
Support SATA RAID 0,1 (Marvell 9128 chip) + 2x eSATA/USB Combo (SATA 3Gb/s support RAID 0,1, JBOD
with JMB362 chip) + 2x G.SATA2 3Gb/s support RAID 0,1 and JBOD + 6x SATA 3Gb/s connectors Support
SATA RAID 0, 1, 5, and RAID 10 + 1PATA + 1 PCI-Ex x1 + 1 PCI, Qualified for Windows® 7


GIGABYTE™ GA G1.Sniper - Intel X58 + ICH10R Chipset - CPU QPI upto 6.4GT/s (support CPU Core i7,
socket LGA 1366) – SOUND Creative CA20K2 8-CHANNEL support X-Fi Xtreme Fidelity® and EAX® Advanced
HD™ 5.0 technologies + LAN Gigabit Bigfoot Killer E2100 tốc độ 1000Mbps (Chip LAN chuyên phục vụ gamer) +
12*USB2.0 port + 4 USB 3.0 (Renesas D720200 chip and VLI VL810 hubs) + 2x SATA 6Gb/s connectors
                                                                                                             36 Tháng
Support SATA RAID 0,1 (Marvell 9128 chip) + 2 eSATA/USB Combo (SATA 3Gb/s support RAID 0,1, JBOD with
JMB362 chip) + 6xSATA2 3Gb/s support RAID 0,1, 5, 10 + (công nghệ Tri-Channel 3*RAM) + 6*slot DDR3 DIMM
upto 24GB RAM DDR3 bus 2200MHz support XMP + 2*PCI-E x1 + 1*PCI + 3*slot VGA mở rộng 2*PCI-E x16 +
1*PCI-E x8) hỗ trợ đa hiển thị với 3-way/ 2ways ATI CrossFireX và NVIDIA SLI technology.


                                                   MAINBOARD INTEL
INTEL DG41RQ - Intel® G41 Express Chipset (Core 2 Duo / Core 2 Quad) 2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB
Ram) ;Intel® Graphics Media Accelerator X4500, 6-channel (5.1) audio subsystem using the Realtek*            36 Tháng
ALC888VC audio codec & NIC Gigabit onboard; 1xPCI Express; 3xPCI; 4xSATA; 800/ 1066 / 1333 FSB

INTEL DG41WV BOX Chipset Intel G41, bus 1333Mhz, DDR3*2 -1066MHZ, Sound 8ch, Lan Gigabit, 4SATA
                                                                                                             36 Tháng
3GB/S, PCI, PCIE16x, 8USB 2.0

INTEL DG43GT BOX Chipset Intel G43, bus 1333/1066/800 MHz, Dual channel DDR2*4 800/667 MHz,16Gb,
                                                                                                             36 Tháng
VGA, Sound, Lan Gigabit, 4 SATA, PCI, PCIE16x, 12USB 2.0, 2 IEEE 1394a

                                                       INTEL SK 1156
INTEL DH55TC, Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4 1333, max 16Gb,
                                                                                                             36 Tháng
VGA+DVI+HDMI onboard, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6 SATA, PCI, PCIE 16x, 6+6 USB 2.0, RAID

INTEL DH55HC, Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4 1333, max 16Gb,
                                                                                                             36 Tháng
VGA+DVI+HDMI onboard, Lan Gigabit, Sound 8ch, 6SATA, 3PCI, PCIE 16x, RAID

INTEL P55 WB, Chipset INTEL P55 (core i5, i7) , Bus 1333/1066/800, Dual DDR3*4 1600, Lan Gigabit, Sound
                                                                                                             36 Tháng
8ch, 6 SATA, PCI, PCIE 16x, 8+6 USB 2.0, RAID, 2 IEEE 1394a

INTEL P55 WG, Chipset INTEL P55 (core i5, i7), Bus 1600/1333/1066, Dual DDR3*4 1600, max 16Gb, Lan
                                                                                                             36 Tháng
Gigabit, Sound 8ch, 6SATA, 2PCI, PCIE 16x, 8+4 USB 2.0, RAID, 2IEEE 1394a

INTEL DH57DD BOX Chipset Intel H57 (core i3,i5,i7), Dual channel DDR3*4 -1333MHZ,16 Gb, VGA/ DVI-D/
                                                                                                             36 Tháng
HDMI, Sound 10ch, Lan gigabit, 6SATA 3GB/s, PCI, PCIE, 14USB 2.0, RAID
                                                  MAINBOAD BIOSTAR
BIOSTAR G31M+ (Tụ rắn) - Intel G31 chipset (Core 2 Duo) - Dual DDRam 800; VGA Intel GMA 3100 up to
256MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 2 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy connector; 6       36 Tháng
USB 2

BIOSTAR G41D-M7 - Intel G41 chipset (Core 2 Quad) - Dual DDRam 800; VGA Intel GMA X4500 up to 512MB
& Sound 6 Channel, NIC 10/100/1000Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy connector; 1        36 Tháng
COM; 1 LPT; 8 USB 2.0; 533/800/1066/1333 FSB


BIOSTAR G41-M7 - Intel G41 chipset (Core 2 Quad) - Dual DDRam 2*2, 1066(OC)/800; VGA Intel GMA X4500
up to 512MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy              36 Tháng
connector; 8 USB 2.0; 533/800/1066/1333 FSB Công nghệ đặc biệt chống shock tĩnh điện ESD tại các cổng IO


BIOSTAR P43-A7 - Intel P43 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB 1600/1333/1066 - Dual DDRam
1066/800/667 Sound 6 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 01 PCI Express x16, 01 PCI Express x1; 03 PCI; 6       36 Tháng
SATA :01 IDE; 6 USB 2.0

BIOSTAR T-Series TP43 HP - Intel P43 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB 1600/1333/1066 - Dual-channel
DDRam II 1066/800/667 (4 DIMM), Sound 8 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 02 PCI Express x16, 01 PCI
                                                                                                              36 Tháng
Express x1; 6 SATA; 01 IDE; 9 USB 2.0. Thừa hưởng thiết kế PCB của TPower I45, đem lại khả năng OC FSB
cực cao, giá hấp dẫn + 2 khe PCI-Express x16.


BIOSTAR G41D3B - Intel G41 chipset (Core 2 Duo) - Dual DDR3 1333(OC)/1066/800MHz ; VGA Intel GMA
X4500 up to 512MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Flopp         36 Tháng
Giải pháp máy văn phòng, game phổ thông! Intel IPAT 4.2


BIOSTAR T-Series TP45 HP - Intel P45 chipset (Core 2 Duo/Core 2 Quad) FSB 1600/1333/1066 - Dual DDRam
1200(Oc)/1066/800; Sound 8 Channel HD, NIC 10/100/1000 Mbps; 02 PCI Express x16:02 PCI Express x1; 6
                                                                                                             36 Tháng
SATA; 1 IDE; 9 USB 2.0; CrossFire X Biostar Exlusive Tpower Utility &Hybrid Space-pipe Thermal Solution 100%
Japaness Solid Capacitors Design Thừa hưởng thiết kế PCB của TPower I45, đem lại khả năng OC FSB cực cao



BIOSTAR T-POWER I45 Chipset Intel P45, BUS 1600/1333/1066 (Core 2 Quad), DDR2 1200(O.C)/1066/800,
                                                                                                              36 Tháng
Sound 8 channel & Lan Gigabit onboard, PCI, 6SATA+IDE, 9USB2.0, 2 PCI Express 16x.


BIOSTAR TH55B HD - Intel H55 chipset (Core i7/Core i5/Core i3/Pentium) - Dual-channel DDRam III
2000(OC)/1800(OC)/1600(OC)/1333/1066 MHz (4 DIMM support max 16GB); Sound 6 Channel HD, NIC
                                                                                                              36 Tháng
10/100/1000 Mbps; 01 PCI Express x16, 01 PCI Express x4; 02 PCI; 6 SATA; 1 IDE; 10 USB 2.0; Có sẵn cổng
VGA, DVI, HDMI

BIOSTAR H55 HD - Intel H55 chipset (Core i7/Core i5/Core i3/Pentium) - Dual-channel DDRam III
2000(OC)/1800(OC)/1600(OC)/1333/1066 MHz (2 DIMM support max 8GB); Sound 6 Channel HD, NIC
                                                                                                              36 Tháng
10/100/1000 Mbps; 01 PCI Express x16, 01 PCI Express x4; 02 PCI; 6 SATA; 1 IDE; 10 USB 2.0; Có sẵn cổng
VGA, DVI, HDMI


BIOSTAR TPower X58 - Intel x58 (SK 1366) chipset (Core i7 Extreme/Core i7) QPI 6400MT/s - Triple-channel
DDRam III 1866(OC)/1600(OC)/1333/1066 MHz (6 DIMM support max 24GB); Sound 8 Channel HD, Dual NIC
10/100/1000 Mbps; 03 PCI Express x16, 01 PCI Express x1; 6 SATA & 2 eSATA; 1 IDE; 9 USB 2.0; 1 IEEE
1394a; CrossFire X, SLI, RAID. Series cao cấp nhất hiện nay, khả năng OC cực cao. PCB layout hợp lý, tận      36 Tháng
dụng hết 3 khe PCI-Express x16 - hỗ trợ cả CrossFire X và SLI, công nghệ Biostar G.P.U tiết kiệm điện. Cảnh
báo lỗi ngay trên mainboard, công nghệ M.I.T giúp test RAM trong BIOS. VRM 12 pha cho CPU, 2 pha cho RAM
(TPower I45 4 pha đã vượt xa Asus & Giga 6, 8, 12 pha trong OC)


                                                 MAINBOAD FOXCONN
FOXCONN G31MXP - K, Chipset INTEL G31, Bus 1600(OC**)/1333/1066/ 800/533 (Core 2 Quad), Dual
                                                                                                              36 Tháng
DDR2*2 800/667/533, max 4Gb. VGA, Sound 5.1, Lan Gigabit, 2PCI, PCIE 16x, 4SATA + IDE, 4USB 2.0

FOXCONN G41MX-F Chipset INTEL G41, Bus 1333/1066/800, Dual DDR2* 800/667, max 8Gb, VGA, Sound
                                                                                                              36 Tháng
5ch, Lan Gigabit, 4SATA + IDE, 2PCI, PCIE 16x, 4USB 2.0
FOXCONN G43MX Chipset INTEL G43, Bus 1333/1066/800 (Core 2 Quad), Dual DDR2*2 1066 (OC**)800/667,
                                                                                                                              36 Tháng
max 8Gb, VGA, Sound 7.1, Lan Gigabit, 6SATA, 2PCI, PCIE 16x, 4USB 2.0

FOXCONN H55MXV-LE Chipset INTEL H55 (core i3, i5, i7), DDR3*2 1333/ 1066, VGA/ DVI-D, Sound 6ch, Lan
                                                                                                                              36 Tháng
Gigabit, 2PCI, PCIE 16x, USB 2.0

                                         VGA(card màn hình) PCI EXPRESS                                                         BH

                                                   VGA ASUS™ ATI RADEON GPU series 5xxx

ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2 (64bits) GPU AMD Radeon HD 5450 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz (
400 MHz DDR2 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and
                                                                                                                              36 Tháng
Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video
Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p


ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) (64bits) GPU AMDRadeon HD 5450 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock
1400MHz ( 700 MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft
                                                                                                                              36 Tháng
DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS
SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p


ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3 (64bits) GPU AMD Radeon HD 5450 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 900 MHz ( 450
MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and
                                                                                                                              36 Tháng
Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video
Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p


ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 (128bits) GPU MDI Radeon HD 5570 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 mHz (
400 GHz DDR2 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution: 2048 x 1536 HDCP,
                                                                                                                              36 Tháng
Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11
Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p + Dual-link DVI


ASUS EAH5570/DI/1GD3 (128bits) GPU AMD Radeon HD 5570 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1.6 GHz ( 800 GHz
DDR3 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader
                                                                                                                              36 Tháng
Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video
Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p

ASUS EAH5670/DI/1GD3 (128bits) GPU AMD Radeon HD 5670, Engine Clock 775 Mhz, Memory Clock 1600MHz ( 800MHz
DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11,
                                                                                                                              36 Tháng
OpenGL®3.2 support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High
Bitrate Audio support, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard

ASUS EAH5670/DI/1GD5 (128bits) GPU AMD Radeon HD 5670, Engine Clock 770 Mhz, Memory Clock 4 GHz ( 1 GHz DDR5
), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2
                                                                                                                              36 Tháng
support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High Bitrate Audio
support , 1G DDR5, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard


                                                    VGA ASUS™ ATI RADEON GPU series 6xxx


ASUS EAH6570 /DI/1GD3(LP) (128bits) GPU AMD RADEON HD 6570, Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1800MHz (
900MHz DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support. Điểm
nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+AMD HD3D™ Technology+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that
                                                                                                                              36 Tháng
delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently
and extends card lifespan by 25% longer+LP Bracket bundled: HTPC ready design. Free Low profile bracket bundled



ASUS EAH6670 /DI/1GD3(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 800 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz
DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution
2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support. Điểm nhấn:
Microsoft® DirectX® 11 Support+AMD HD3D™ Technology+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that
                                                                                                                              36 Tháng
delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently
and extends card lifespan by 25% longer.
ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 810 Mhz, Memory Clock 4GHz ( 1GHz
DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x1, 01 x HDMI port, 01x Regular Display Port. DVI
Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft®
Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI Eyefinity Technology for 3-
                                                                                                                               36 Tháng
monitor output!+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer
lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.


ASUS EAH6750 FML /DI/1GD5(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz (
1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub
Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi
GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ASUS Exclusive Formula Fansink - 13% Cooler than generic
                                                                                                                               36 Tháng
HD6750 + Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan,
35C cooler operation + AMD HD3D™ Technology.


ASUS EAH6770 /2DI/1GD5(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz (
1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max
Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft®                36 Tháng
Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design
dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.


ASUS EAH6770 DC /2DI/1GD5(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz (
1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max
Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft®                36 Tháng
Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design
dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer. Lưu ý: DC có nghĩa là Direct CU



ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5(256bits) GPU AMD RADEON HD 6850, Engine Clock 790 Mhz, Memory Clock 4000MHz (
1000 MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI
port, 01xDisplay Port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft®
DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI           36 Tháng
Eyefinity Technology for 3-monitor output!*+Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to 50
% performance!+ Exclusive DirectCU thermal solution reaches 20% cooler+Stereoscopic 3D gaming and movie-watching
experience with AMD HD3D support. Lưu ý: DC có nghĩa là Direct CU



ASUS EAH6870 DC /2DI2S/1GD5(256bits) GPU AMD RADEON HD 6870, Engine Clock 915 Mhz, Memory Clock 4200MHz (
1050 MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI
port, 02 x Mini-Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full
Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: •915MHz Factory                   36 Tháng
Overclocked edition •Super Alloy Power technology delivers 15% performance increase, 2.5 times longer lifespan and 35°C
cooler operation •20%* Cooler with exclusive DirectCU thermal solution •Up to 50%* faster clock speed with exclusive Voltage
Tweak. Lưu ý: DC có nghĩa là Direct CU



ASUS EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5(256bits) GPU AMD RADEON HD 6950, Engine Clock 810 MHz, Memory Clock 5000 MHz
( 1250 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI port, 02 x Mini-Display Ports. DVI
Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi
GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Expand visual horizon across six displays with AMD Eyefinity            36 Tháng
technology +Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to 50 % performance!+Stereoscopic
3D gaming and movie-watching experience with AMD HD3D support+•Speed up heat dissipation with 600% more airflow via
exclusive DirectCU with dual fan design + Factory overclocked to perform at 810MHz, 10MHz higher than stock performance



ASUS EAH6970 DCII /2DI4S/2GD5(256bits) GPU AMD RADEON HD 6970, Engine Clock 890 MHz, Memory Clock 5500 MHz
( 1375 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x2(01x DVI-I & 01 DVI-D), 01 x HDMI port (via DVI to HDMI adaptor), 04
x regular Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows®
7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Expand visual horizon across six displays
with AMD Eyefinity technology +Dual-link DVI Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to 50 %
                                                                                                                               36 Tháng
performance!+Stereoscopic 3D gaming and movie-watching experience with AMD HD3D support+•Speed up heat dissipation
with 600% more airflow via exclusive DirectCU with dual fan design + Factory overclocked to perform at 890MHz, 10MHz higher
than stock performance
ASUS EAH6990 / 3DI4S/4GD5(256bits x 2) GPU ATI RADEON HD 6990, Engine Clock 830 MHz, Memory Clock 5000 MHz (
1250 MHz GDDR5 ), RAMDAC 400MHz; DVI output x 3, 01 x HDMI port, 04 x Mini Display Ports. DVI Max Resolution 2560 x
1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn:
Microsoft® DirectX® 11 Support+Expand visual horizon across six displays with AMD Eyefinity technology +Dual-link DVI
                                                                                                                            36 Tháng
Support+Exclusive Voltage Tweak Technology to increase up to 50 % performance!+Stereoscopic 3D gaming and movie-
watching experience with AMD HD3D support+ Dual GPUs with 4GB DDR5 + Voltage Tweak boosting 50% faster.


                                              VGA ASUS™ nVIDIA GPU series GTX 2xx / GTS2xx

ASUS EN210 SILENT /DI/512MD3 (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock1580Mhz(
790Mhz DDR3), HDMI, D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7
support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™ Technology + Native HDMI on-board for full        36 Tháng
HD 1080p entertainment + Ideal for home theater PCs and multimedia centers with its low profile, high-efficiency, low-
consumption design + Enhanced durability and protection with GPU Guard and EMI Shield


ASUS EN210 SILENT /DI/1GD3 (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock 1200Mhz( 600Mhz
DDR3), D-Sub Max Resolution: 2560x1600 ,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI Output, HDCP, Support Full
                                                                                                                            36 Tháng
Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™
Technology + NVIDIA PhysX™ + Native HDMI on board: Full HD 1080p entertainment.


ASUS ENGT220/DI/1GD3 (128bits) GPU nVIDIA GeForce GT220, Engine Clock 625Mhz, Memory Clock 1580Mhz( 790Mhz
DDR3), D-Sub,DVI, HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7
support. Điểm nhấn: Dust-proof Fan + NVIDIA PureVideo HD technology+NVIDIA Hardware Decode Acceleration: provide ultra-     36 Tháng
smooth playback of H.264, VC-1, WMV, DivX, MPEG-2 and MPEG-4 HD and SD movies without the need for a dual or quad-
core CPU + Integrated support for HDMI 1.3a with Native HDMI


                                                VGA ASUS™ nVIDIA GPU FERMI series GTX 4xx


ASUS ENGT430 /DI/1GD3(LP)(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX430 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Shader
Clock 1400MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , D-Sub
Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology,
                                                                                                                            36 Tháng
NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Perfect for home theater PC with low profile design and Full HD Blu-ray 3D support+unique
Dust-Proof fan+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready+Fuse Protection Technology+ Low Profile ---> Phù hợp
cho các máy mini-HTPC


ASUS ENGT440 /DI/1GD3(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory Clock
3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536,
HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm
                                          ℃                                                                                 36 Tháng
nhấn: •Factory overclocked to perform at 810MHz, higher than stock performance •ASUS Super Alloy Power delivers 15%
Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35 cooler operation •Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability



ASUS ENGT440 /DI/1GD5(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 822Mhz, Shader Clock
1644MHz, Memory Clock 3200 Mhz( 800MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                                                             ℃                                                              36 Tháng
PhysX™ ready. Điểm nhấn: •Factory overclocked to perform at 822MHz, higher than stock performance •ASUS Super Alloy
Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35 cooler operation •Dust-proof fan and GPU Guard ensures
durability


ASUS ENGTS450 /DI/1GD3(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 594Mhz, Shader Clock
1189MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800 MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                                                                                                                            36 Tháng
PhysX™ ready. Điểm nhấn: Dust-proof fan: Efficiently dissipates heat while extending lifespan by 25%+GeForce CUDA™
Technology +NVIDIA PhysX™ ready + AIWI software turns your iPhone &iPod touch into a game joystick to control exciting PC
games


ASUS ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz,
Shader Clock 1700MHz, Memory Clock 3800 Mhz( 950 MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-
Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology,
NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Engine overclocked to 850MHz + Higher overclocking capability with POSCAP and 4-            36 Tháng
phase power + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal
Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up to 20% COOLER than generic GeForce
GTX450+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready
ASUS ENGTX460 DirectCU /2DI/1GD5(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX460 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 675Mhz,
Shader Clock 1350MHz, Memory Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR5), 2xDVI-I, D-Sub via DVI to D-Sub adaptor, HDMI output via
DVI to HDMI adaptor. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
                                                                                                                              36 Tháng
CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50%
performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up
to 20% COOLER than generic GeForce GTX460+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready



ASUS ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX460 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock
775Mhz, Shader Clock 1550MHz, Memory Clock 4000 Mhz(1000MHz DDR5), 2xDVI-I, D-Sub via DVI to D-Sub adaptor, HDMI
output via DVI to HDMI adaptor. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window
                                                                                                                              36 Tháng
7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to
50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly
for up to 20% COOLER than generic GeForce GTX460+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready



ASUS ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 910Mhz,
Shader Clock 1820 MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 , DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max
Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7,
GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 910MHz, •20%* cooler              36 Tháng
with exclusive DirectCU thermal solution; •Pump up graphics performance with Super Alloy Power delivering a 15%
performance boost, 2.5 longer lifespan and 35°C cooler operation + Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11!
+ NVIDIA® 3D Vision™ + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance.




ASUS ENGTX550 Ti DC TOP/DI/1GD5(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 975Mhz,
Shader Clock 1950MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 , DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max
Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7,
GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 975MHz, 20%* cooler               36 Tháng
with exclusive DirectCU thermal solution; Pump up graphics performance with Super Alloy Power delivering a 15% performance
boost, 2.5 longer lifespan and 35°C cooler operation + Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA®
3D Vision™ + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance.




ASUS UL ENGTX550 Ti DC /DI/1GD5(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 1015Mhz,
Shader Clock 2030MHz, Memory Clock 4200 MHz (1050 MHz GDDR5), CUDA core:192 , DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max
Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7,
GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 1015Mhz, 115MHz                   36 Tháng
higher than generic one, 20%* cooler with exclusive DirectCU thermal solution; Pump up graphics performance with Super
Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35°C cooler operation + Extreme gaming satisfaction
demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance.




ASUS ENGTX560 DC /2DI/1GD5(256bits) GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz,
Shader Clock 1620MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:336 , 2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output
via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution : 2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA            36 Tháng
PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance + DirectCU 20% cooler
 Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + Pump up graphics performance with
Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35C cooler operation




ASUS ENGTX560 DCII OC /2DI/1GD5(256bits) GPU nVIDIA GeForce GTX560, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz,
Shader Clock 1700MHz, Memory Clock 4200 MHz (1050 MHz DDR5), CUDA core:336 , 2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output
via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution : 2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                                                                                                                              36 Tháng
PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 830MHz, ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to
50% performance; Speed up heat dissipation with doubled airflow via exclusive DirectCU dual fan design+
 Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + Pump up graphics performance with
Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35C cooler operation
ASUS ENGTX560 Ti DCII /2DI/1GD5(256bits) GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 830Mhz,
Shader Clock 1660MHz, Memory Clock 4000 MHz (1000 MHz DDR5), CUDA core:384 , 2DVI-I+1xmini-HDMI, HDMI output
via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max
Resolution : 2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA
                                                                                                                              36 Tháng
PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 830MHz, ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to
50% performance; Speed up heat dissipation with doubled airflow via exclusive DirectCU dual fan design+
 Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + Pump up graphics performance with
Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35C cooler operation




ASUS ENGTX560 Ti DCII TOP /2DI/1GD5(256bits) GPU nVIDIA GeForce GTX560 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock
900Mhz, Shader Clock 1800MHz, Memory Clock 4200 MHz (1050 MHz DDR5), CUDA core:384 , 2DVI-I+1xmini-HDMI,
HDMI output via Mini HDMI to HDMI adaptor, D-Sub (via DVI to D-Sub adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub
Max Resolution : 2560x1600, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology,
                                                                                                                              36 Tháng
NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 830MHz, ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology
for up to 50% performance; Speed up heat dissipation with doubled airflow via exclusive DirectCU dual fan design+
 Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + Pump up graphics performance with
Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35C cooler operation



ASUS ENGTX570 DCII/2DIS/1280MD5(320bits) GPU nVIDIA GeForce GTX570, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 742Mhz,
Shader Clock 1464MHz, Memory Clock 3800 MHz (950 MHz DDR5), CUDA core:480 , D-Subx1/ DVI-Ix2 /HDMIx1/Display
Portx1 (Regular DP). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce
CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Speed up heat dissipation with 600% more airflow via exclusive              36 Tháng
DirectCU with dual fan design, Factory overclocked to perform at 742MHz, 10MHz higher than stock performance ;ASUS
Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance; Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! +
NVIDIA® 3D Vision™


ASUS ENGTX580 /2DI/1536MD5(384bits) GPU nVIDIA GeForce GTX580, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 782Mhz, Shader
Clock 1564MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:512 ,D-Sub x 1 (via DVI to D-Sub adaptor x 1),
2xDVI-I+1xHDMI (via DVI to HDMI adaptor x 1). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11,      36 Tháng
Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn : ASUS Exclusive Voltage Tweak
Technology for up to 50% performance; Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™



ASUS ENGTX580 DCII /2DIS/1536MD5(384bits) GPU nVIDIA GeForce GTX580, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 782Mhz,
Shader Clock 1564MHz, Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:512 ,D-Sub x 1 (via DVI to D-Sub adaptor
x 1), 2xDVI-I+1xHDMI, Display Port x 1 (Regular DP). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft®
                                                                                                                              36 Tháng
DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn : Speed up heat dissipation
with 600% more airflow via exclusive DirectCU with dual fan design + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to
50% performance; Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™



ASUS MATRIX GTX580 P/2DIS/1536MD5(384bits) GPU nVIDIA GeForce GTX580, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 816Mhz,
Memory Clock 4008 MHz (1002 MHz DDR5), CUDA core:512, D-Sub x 1 (via DVI to D-Sub adaptor x 1), 2xDVI-I+1xHDMI,
Display Port x 1 (Regular DP). DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7,
GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn : Overclocking hardware tools, TweakIt and ProbeIt are
                                                                                                                              36 Tháng
directly embedded onto the graphics card firmware, while a Safe Mode button offers an easy reset option worry-free hardware
overclocking+19-phase Super Alloy Power technology provides more headroom for overclocking with a 15% performance
boost, reduced running temperatures and prolonged product lifespan + Award-winning DirectCU II thermal technology with
sound-dampened dual fans provides 600% greater airflow and 20% cooler performance than the reference design.



                                    VGA CARD GIGABYTE™ CHUẨN PCI-E 16X (ATI R4xxx chipset series)


GIGABYTE™ GV R465OC 1GI - ATI Radeon HD 4650 GPU - 1GB GDDR2 (TOP VGA) ~ 128bit (320 stream
Processor) ~ chuẩn PCI-Express 2.0 ~ Support CrossFireX™ and Avivo™HD Technology and HDCP™ / Dual
                                                                                                                              36 Tháng
DVI-I / HDMI™ / HDTV™ / D-Sub™ ~ Giải pháp tản nhiệt FANSINK - Siêu mát + Công nghệ 100% tụ rắn - Ultra
Durable 2 - Siêu bền thoả mãn ép xung của Overclocker!

                                    VGA CARD GIGABYTE™ CHUẨN PCI-E 16X (ATI R5xxx chipset series)
GIGABYTE™ GV R545HM-512I - ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 (on board 128MB) ~ 64bits ~ (Core clock
700MHz; Memory clock 1600MHz) ~ chuẩn PCI-Express 2.0 ~ Support CrossFireX™ and Avivo™HD Technology and D-Sub /
                                                                                                                          36 Tháng
Dual-Link DVI / Dual DVI-I port / HDCP / có cổng HDMI™ (xem phim định dạng Blu-ray và HD DVD full HD 1080p, ứng dụng
công nghệ Ultra Durable 2 cho độ bền cao


GIGABYTE™ GV R545OC-512I - ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core
Clock 700MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support
                                                                                                                          36 Tháng
ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI
CrossFireX™ Technology.

GIGABYTE™ GV R545D3-1GI - AMD Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core
Clock 650MHz ; Memory Clock 1333MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support
ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI    36 Tháng
CrossFireX™ Technology Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0 VGA sử dụng công nghệ tụ
điện nhôm siêu bền GIGABYTE UD2.


GIGABYTE™ GV R545SC-1GI - AMD Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core
Clock 650MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support
ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI    36 Tháng
CrossFireX™ Technology . Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 +
Shader Model 5.0. ATI Radeon HD 5450 phục vụ Giải trí số, Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3.



GIGABYTE™ GV R557OC-1GI - ATI Radeon HD 5570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit (400 Stream Processing Units) ~ (Core
Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support
ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI    36 Tháng
CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0.
ATI Radeon HD 5570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3 và 128-bit


                                   VGA CARD GIGABYTE™ CHUẨN PCI-E 16X (ATI R6xxx chipset series)


GIGABYTE™ GV R657OC-1GI - AMD Radeon HD 6570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 670MHz ; Memory Clock
1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream
acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích         36 Tháng
hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền công
nghệ 40nm AMD Radeon HD 6570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory


GIGABYTE™ GV R667D3-1GI – AMD Radeon HD 6670 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 800MHz ; Memory Clock
1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI
Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology . Tương
                                                                                                                          36 Tháng
thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền
công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6670 phục vụ Giải trí số và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory. Hệ
thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.


GIGABYTE™ GV R667OC-1GI – AMD Radeon HD 6670 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 820MHz ; Memory Clock
1800MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI
Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology . Tương
                                                                                                                          36 Tháng
thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền
công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6670 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit
memory. Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.



GIGABYTE™ GV R675OC-1GI - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit ~ (Core Clock 740MHz ; Memory Clock
4800MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / D-Sub / HDMI. Support AMD Eyefinity multi-
display ~ AMD EyeSpeed ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD . Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS
                                                                                                                          36 Tháng
DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. Fan cỡ lớn 80mm siêu mát với công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền.
GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6750 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn
hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR5 cực nhanh và 128-bit


GIGABYTE™ GV R677D5-1GD – AMD Radeon HD 6770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit (720 Stream Processing Units) ~ (Core
Clock 775MHz ; Memory Clock 4000MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / HDMI / DisplayPort.
Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD ~ AMD EyeSpeed. Đặc biệt trang bị Ultra Durable      36 Tháng
VGA siêu bền với Fan cỡ lớn 100mm siêu mát. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window 7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL
4.1 + Shader Model 5.0.
GIGABYTE™ GV R685OC-1GD - AMD Radeon HD 6850 GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bit ~ (Core Clock 820MHz ; Memory Clock
4200MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / HDMI / DisplayPort ~ HDCP Protection.
Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI CrossFireX™ ~ ATI Avivo HD ~ ATI EyeSpeed. Tương thích hoàn toàn với Microsoft   36 Tháng
Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. SX công nghệ 40nm với giải pháp tản nhiệt độc quyền
GIGABYTE WINDFORCE 2X Cooling Design cùng công nghệ Ultra Durable VGA đáp ứng hoàn hảo Overclock và game.



GIGABYTE™ GV R687OC-1GD - AMD Radeon HD 6870 GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bit (1120 Stream Processing Units) ~
(Core Clock 915MHz ; Memory Clock 4200MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I /DVI-D / D-sub
(By adapter)/ HDMI/ mini Displayport *2. Support ATI CrossFireX™ + MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.          36 Tháng
Radeon HD 6870 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR5 cực nhanh và
256-bit memory. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 3x và công nghệ Ultra Durable VGA.


GIGABYTE™ GV R695OC 1GD - AMD Radeon HD 6950 GPU - 1GB GDDR5 (OC ~ phục vụ Over clocking) ~ 256bits (Core
clock 870MHz; Memory clock 5000MHz) ~ chuẩn PCI-Express 2.1 ~ support CrossFireX™ , Avivo™HD, Eyefinity and
EyeSpeed Technology / Dual-link DVI-I / DVI-D / HDMI / DisplayPort ~ Support DirectX 11 + OpenGL 4.1 (Catalyst™ Control    36 Tháng
Center HD gaming experience best MS-Window). Trang bị công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền và tản nhiệt cao cấp
Windforce 3x


GIGABYTE™ GV R699D5-4GD-B (Hard-Core Gaming Series) - AMD Radeon HD 6990 GPU - 4GB GDDR5 ~ 256bit (3072
Stream Processing Units) ~ (Core Clock 830MHz ; Memory Clock 5000MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-
link DVI-I / 4*miniDisplayPort ~ HDCP Protection. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI CrossFireX™ ~ ATI EyeSpeed ~   36 Tháng
ATI Avivo™ HD . Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.
Sản phẩm hiện là VGA mạnh nhất hành tinh với khả năng đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng cao cấp nhất.


                      VGA CARD GIGABYTE™ CHUẨN PCI-E 16X (nVIDIA N2xxx chipset series)
Công nghệ tụ điện nhôm Ultra Durable 2 siêu bền + Đặc điểm nổi trội VGA được thiết kế với quạt làm mát cực lớn đảm
           bảo giải nhiệt khi chơi Game cao cấp hoặc ép xung an toàn (Windows 7 compatible and ready)

GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit (16
stream processor) ~ hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock =
1600MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS                         36 Tháng
DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA + GigaThread™ Technology
+ Windows 7

GIGABYTE™ GV N210D3-1GI - nVIDIA Geforce 210 GPU - PCI-E 2.0 ~ Integrated with industry's best 1GB DDR3
memory and 64-bit memory interface / đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection
(MemClock = 1200MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz) support NVIDIA PureVideo                             36 Tháng
Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA +
GigaThread™ Technology + Windows 7 supported


GIGABYTE™ GV N210D2-1GI - NVIDIA Geforce G210 GPU - 1GB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit (16 stream
processor) ~ hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 800MHz / Core
Clock = 475MHz / Shaders Clock = 1100 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + Shader 4.1 / Support
                                                                                                                           36 Tháng
DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + CUDA Technology + GigaThread™
Technology + Hệ thống làm mát bởi BIG FAN cỡ lớn 80mm, phục vụ cho các Game thủ và Overclocker,
Compatible Windows 7


GIGABYTE™ GV N220D2-1GE - Geforce GT 220 GPU - 1GB GDDR2 ~ 128bits (48 Stream processor) ~ (Core
Clock 506MHz; Mem Clock 800MHz; Shader Clock 1012MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI
                                                                                                                           36 Tháng
with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + PureVideo HD. Sử dụng cổng HDMI
mạ vàng giúp chống nhiễu và trang bị quạt làm mát lớn 80mm tăng hiệu quả tản nhiệt



GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - Geforce GT 220 GPU - Turbo Cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit (16
stream processor) ~ hỗ trợ đường ra DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 2000MHz / Core
Clock = 680MHz / Shaders Clock = 1480 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + Shader 4.1 / Support                      36 Tháng
DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + PhysX Technology + CUDA Technology + GigaThread™ Technology + Hệ thống
làm mát bởi BIG FAN cỡ lớn 80mm, phục vụ cho các Game thủ và Overclocker, Compatible Windows 7
GIGABYTE™ GV N220OC-1GI - Geforce GT 220 - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual-link
DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 1600MHz / Core Clock = 720MHz / Shaders Clock =
1566 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.0 / Support DirectX 10.1 and OpenGL                   36 Tháng
3.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™
Technology. Hệ thống làm mát bởi DUAL FAN slot cỡ lớn 80mm, phục vụ cho các Game thủ và Overclocker



                      VGA CARD GIGABYTE™ CHUẨN PCI-E 16X (nVIDIA N4xx chipset series)
Công nghệ tụ điện nhôm Ultra Durable 2 siêu bền + Đặc điểm nổi trội VGA được thiết kế với quạt làm mát cực lớn đảm
           bảo giải nhiệt khi chơi Game cao cấp hoặc ép xung an toàn (Windows 7 compatible and ready)

GIGABYTE™ GV N520OC-1GI - Geforce GT 520 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bits (48 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz;
Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra D-sub / Dual link DVI-I / HDMI with HDCP protection,
                                                                                                                          36 Tháng
Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Phiên bản ép
xung có hiệu năng cao, phù hợp với các hệ thống trình chiếu phim HD

GIGABYTE™ GV N430-1GI - nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-
I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 700MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1400MHz) + NVIDIA
PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility +        36 Tháng
PhyX + CUDA Technology. VGA được thiết kế công nghệ FAN làm mát lớn 80cm + sử dụng tụ điện nhôm siêu bền
GIGABYTE UD2


GIGABYTE™ GV N430OC-1GL - Geforce GT 430 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I
/ D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 730MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1460MHz) + NVIDIA
                                                                                                                          36 Tháng
PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility +
PhyX Technology + CUDA Technology I Đặc điểm nổi trội VGA được thiết kế công nghệ hai quạt làm mát toàn bộ VGA



GIGABYTE™ GV N430OC-1GI - Geforce GT 430 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128 bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock
730MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1460MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP
                                                                                                                          36 Tháng
protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + PhysX & CUDA Technology. Sử dụng cổng HDMI mạ vàng giúp
chống nhiễu, công nghệ Ultra Durable 2 kết hợp với quạt làm mát cỡ lớn 80mm tăng hiệu quả tản nhiệt



GIGABYTE™ GV N440D3-1GI - Geforce GT 440 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz;
Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support
                                                                                                                          36 Tháng
Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's
Gamer HUD™ utility. Quạt làm mát lớn 80mm tăng hiệu quả tản nhiệt và đây là phiên bản Overclock cho phép ép xung cao.


GIGABYTE™ GV N450-1GI - Geforce GTS 450 GPU - 1GB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 /
mini HDMI with HDCP protection (Core Clock 810MHz; Mem Clock 3608MHz; Shader Clock 1620MHz) support NVIDIA
PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility +      36 Tháng
PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™ Technology.
Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền.


GIGABYTE™ GV N550OC-1GI - Geforce GTX 550 Ti GPU - 1GB GDDR5 ~ 192bits (192 Stream processor) ~ (Core Clock
970MHz; Mem Clock 4200MHz; Shader Clock 1940MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP
protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + MS           36 Tháng
DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Thiết kế tản nhiệt với quạt kích thước lớn, đường kính 10cm và công
nghệ Ultra Durable VGA đảm bảo nhiệt độ luôn mát mẻ trong quá trình hoạt động.


GIGABYTE™ GV N460SE-1GI - Geforce GTX 460 GPU - 1GB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 256bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-
I*2/ D-sub (by adapter) / mini HDMI with HDCP protection (Core Clock 730MHz; Mem Clock 3400MHz; Shader Clock
1460MHz) support NVIDIA SLI Technology + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and
                                                                                                                          36 Tháng
OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology I Đặc điểm nổi trội VGA được thiết
kế công nghệ WINDFORCE 2X Cooling Design làm mát đa điểm làm mát toàn bộ VGA | Công nghệ UltraDurable VGA siêu
bền, siêu mát
GIGABYTE™ GV N460OC-1GI - Geforce GTX 460 GPU - 1024MB GDDR5 ~ 256bits (336 Stream processor) ~ (Core Clock
715MHz; Mem Clock 3600MHz; Shader Clock 1430MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual-Link DVI-I*2/ mini HDMI with HDCP
protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + 3D Vision Surround + PhyX & CUDA
                                                                                                                          36 Tháng
Technology + PureVideo HD + Shader Model 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + Công nghệ Ultra Durable VGA siêu
bền, siêu mát với PCB 2oz đồng + Đặc điểm nổi trội VGA sử dụng giải pháp tản nhiệt WINDFORCE 2X hoàn toàn mới cho
nhiệt độ mát hơn 11% so với tản nhiệt mặc định, nâng cao hơn nữa độ ổn định cũng như khả năng ép xung.



GIGABYTE™ GV N56GOC-1GI (TOP VGA) - Geforce GTX 560 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB GDDR5 memory and 256-bit memory
interface ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection ~ (Core Clock 830MHz; Mem Clock 4008MHz;
Shader Clock 1660MHz) ~ Support NVIDIA 3D VisionTM and SLI technologies + Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX      36 Tháng
& CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility.
Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 2x và công nghệ tụ điện nhôm siêu bền, đáp ứng cho OCer và Gamer




GIGABYTE™ GV N570OC-13I (TOP VGA) - Geforce GTX 570 GPU - 1280MB GDDR5 ~ 320bits (480 Stream processor) ~
(Core Clock 780MHz; Mem Clock 3800MHz; Shader Clock 1560MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with
HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology +         36 Tháng
PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 3x và công
nghệ Ultra Durable VGA, đảm bảo nhiệt độ tốt nhất với tiếng ồn thấp nhất.



GIGABYTE™ GV N580UD-15I (TOP VGA) - Geforce GTX 580 GPU - 1536MB GDDR5 ~ 384bits (512 Stream processor) ~
(Core Clock 795MHz; Mem Clock 4008MHz; Shader Clock 1590MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with
HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology +         36 Tháng
PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 3x và công
nghệ Ultra Durable VGA, đảm bảo nhiệt độ tốt nhất với độ ồn thấp nhất.


GIGABYTE™ GV N590D5-3GD-B - Geforce GTX 590 GPU – 3072 MB GDDR5 ~ 768bits (1024 CUDA Cores) ~ (Core Clock
607MHz; Mem Clock 3414MHz; Shader Clock 1215MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*3 / mini Display Port, Support
Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + NVIDIA 3D Vision Suround & Quad SLI, Tương thích
                                                                                                                          36 Tháng
hoàn toàn với Microsoft Window7. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm, GTX 590 là phiên bản mạnh nhất của
NVIDIA hỗ trợ cực tốt ép xung, game và xem phim độ phân giải cao với bộ nhớ GDDR5 cực nhanh và 768 bit.
Phụ kiện đi kèm gồm chuột chơi game GIGABYTE M8000X trị giá 90 usd.



                                  ASUS HIGH-END SOUND CARDS
ASUS XONAR U3 (USB Dolby® SOUND EXTERNAL DEVICE FOR LAPTOP)
- 20 Hz to 20 KHz
- Analog Output Jack : 1 x 3.5mm RCA jack
- Analog Input Jack : 1 x 3.5mm RCA jack                                                                                  12 Tháng
- 1 x Digital S/PDIF Optical Output: Dolby® Technologies :
 Dolby® Digital Live/Dolby® Headphone /Dolby® Virtual Speaker /Dolby® Pro-Logic II
- Hi-Fi class audio: Powered by exclusive Hyper Grounding technology

ASUS XONAR-DG INTERNAL SOUND CARD 5.1 PCI
- 5.1 PCI Sound Card with Dolby® Headphone for an immersive 5.1 surround imaging
- 192k/24bit true PC Hi-Fi audio presentation
- High Definition Audio Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates
                                                                                                                          12 Tháng
- Dolby® Headphone for an immersive 5.1 surround imaging
- Immerse yourself in 3D gaming sound with GX2.5 audio engine


ASUS XONAR-DS INTERNAL SOUND CARD 7.1 PCI
- 7.1 PCI Sound Card with DTS® Sound Technologies
- 192k/24bit true PC Hi-Fi audio presentation
- High Definition Audio Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates
                                                                                                                          12 Tháng
- Enjoy lively home theater audio through DTS Connect technology
- Immerse yourself in 3D gaming sound with GX2.5 audio engine


ASUS XONAR D2/PM INTERNAL SOUND CARD 7.1 PCI
Ultra Fidelity 7.1 PCI Sound Card with Complete Dolby®/DTS® Sound Technologies
- Unparalleled SNR up to 118db Audio Quality
- High Definition Audio Processing at 192KHz/24Bit Sampling Rates
                                                                                                                          12 Tháng
- ALT technology: Legally backup digital music into non-protected MP3/WMA files
- Dolby and DTS for Complete Digital Home Experience
ASUS Xonar™ Essence STX PCI-Ex1 Audio STEREO Card (virtual 7.1)
- Industry-leading 124dB SNR (Signal-to-Noise Ratio)
- Built-in headphone amp drives every available headphone with <0.001% distortion
- Nichicon "Fine Gold" capacitors offer great dynamic performance
                                                                                                                        12 Tháng
- Perfectly shielded EMI-free analog output path
- Customize your sound color effortlessly via swappable OPAmp socket



ASUS XONAR HDAV1.3SLIM INTERNAL SOUND CARD PCI
World's First HDMI1.3 Audio Card with True Blu-ray Audio Designed to Fit All HTPCs ( Cắm vừa dòng case nhỏ Micro-ATX,
ITX)
- Dolby TrueHD, DTS HD-Master bitstreaming
- Full-HD Audio/Video digital output
                                                                                                                        12 Tháng
- Supports cinematic 24p frame rate
- Low-Profile design to fit HTPC chassis of all kind
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output



ASUS XONAR HDAV1.3 INTERNAL SOUND CARD PCI-Ex1
-Full-HD Audio/Video digital output;
- HDMI v1.3a compliance
- Non-downsampled 192kHz Blu-Ray audio
- Splendid Technology Video enhancement
                                                                                                                        12 Tháng
- Complete Dolby True HD & DTS Master Audio support
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output
- 7.1 Channel Analog Output




ASUS XONAR HDAV1.3 DELUXE INTERNAL SOUND CARD PCI-Ex1
- Full-HD Audio/Video digital output
- HDMI v1.3a compliance
- Non-downsampled 192kHz Blu-Ray audio
- Splendid Technology Video enhancement
- Complete Dolby True HD & DTS Master Audio support
                                                                                                                        12 Tháng
- In addition to the Xonar HDAV1.3’s features, the Xonar HDAV1.3 Deluxe packs the HDAV H6 surround channel expansion
card. The HDAV H6 offers 120dB SNR*, ultra-low 0.0004% distortion, and swappable opamps on each channel.
- HDMI Input/Output; Digital S/PDIF Input/Output
- 7.1 Channel Analog Output


USB WIRE-LESS HEADPONE with MICROPHONE HS-1000W
- Truyền tín hiệu số 2 chiều cao cấp ở tần số 2.4 GHz
- Thời gian nghe (mỗi lần sạc đầy): Lên đến 8 giờ
- Cự ly sử dụng: 15-20 mét
                                                                                                                        12 Tháng
- Loa của tai nghe: 40 mm hiệu năng cực cao
- Tần số đáp ứng: 20 Hz-20.000 Hz, hoàn hảo cho nghe nhạc, chơi game và thoại
- Chất lượng âm thanh: Âm thanh không nén cho nhạc (chất lượng CD) và thoại (cực rõ)
- Độ méo tiếng (T.H.D): 0.08% (hiệu năng âm thanh đẳng cấp chuyên nghiệp)

                                                           Power Supply(nguồn)                                            BH

Smart 500W - 24 chân                                                                                                    12 Tháng
Pegasus 500W - 24 chân                                                                                                  12 Tháng
Pegasus Jagua 500W                                                                                                      12 Tháng
JETEK S500 - 24 chân, 500W, quạt 8cm                                                                                    12 Tháng

ORIENT 450W - 24 chân                                                                                                   12 Tháng

ORIENT 500W - 24 chân                                                                                                   12 Tháng

ORIENT 600W - 24 chân                                                                                                   12 Tháng

Huntkey LW6350 350W - 20+4 chân                                                                                         24 Tháng
Huntkey Green Power 400W - LW6400HG                                                                             24 Tháng

Huntkey Green Power 500W - LW6500HG                                                                             24 Tháng

Huntkey Green Power 550W - LW6550HG                                                                             24 Tháng

HuntKey HK400-GP52 - 400W 20+4 chân                                                                             24 Tháng

                                       Case (vỏ máy không nguồn)                                                  BH

Pegasus - Quạt hệ thống
Smart ATX - Quạt hệ thống
Orient 303/308/309/318- 01 quạt hệ thống
Orient 219/202/ 228/ 603B/ 603W - 02 quạt hệ thống, LCD hiển thị nhiệt độ hệ thống
Goldenfield 2806B/2857B/2861B/3118B/2716B - Kiểu dáng đẹp, Thép trắng không rỉ
Jetek A8BR/BG - Kiểu dáng đẹp, chất liệu thép, tản nhiệt tốt

                                       Monitor LCD(Màn hình LCD)                                                  BH

LG 177WSB - 17inch: 1280 x 720, wide - Bảo hành tại hãng                                                        24 Tháng

LG 1742SE - 17inch Vuông: 300 cd/m, 5ms, 1280x1024                                                              24 Tháng

LG W1943SE - 18.5inch - wide: 5ms, 1366x768, 300cd/m2                                                           24 Tháng

SAMSUNG E1720NRX 17" 1280 x1024, 16,7 triệu mầu, độ sáng 250cd/m2; Độ tương phản 50000:1; Thời gian
                                                                                                                24 Tháng
đáp ứng :5ms ; Cổng kết nối : D-sub, Điện năng : 20W

SAMSUNG E1920NX 18.5" Wide ; 1360 * 768 ;Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ /
160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub,      24 Tháng
Điện năng : 20W

SAMSUNG B1930N 18.5" Wide; Độ phân giải 1360x768; Hỗ trợ màu 16.7M; Độ sáng 250cd/m2; Góc nhìn:
170độ/160 độ (CR>10); Độ tương phản 50000:1 (Typ.1000:1); Thời gian đáp ứng: 5ms; Cổng kết nối : D-sub,         24 Tháng
Điện năng : 20W


SAMSUNG S19A300N 18.5': độ phân giải :1366 * 768 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn :
                                                                                                                24 Tháng
170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng : 19W


SAMSUNG S19A350N 18.5':độ phân giải :1366 * 768 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn :
170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng : 19W ,    24 Tháng
Thiết kế viền pha lê

SAMSUNG S19A350B 18.5':độ phân giải :1366 * 768 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn :
170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng : 19W ,    24 Tháng
Thiết kế viền pha lê, cổng DVI

SAMSUNG B2030/ 20" Wide ; Độ phân giải :1600 * 900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn :
170độ / 160 độ ( CR >10) ; Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ;Cổng kết nối : D-    24 Tháng
SUB, DVI-D, Điện năng : 25W

SAMSUNG S20A300B 20" (16:9):độ phân giải :1600 *900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn
: 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng : 19W , 24 Tháng
cổng DVI

SAMSUNG S22A350B 21.5" (16:9):độ phân giải :1600 *900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc
nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng :   24 Tháng
19W , cổng DVI, Thiết kế viền pha lê

SAMSUNG S20A550H 20" (16:9):độ phân giải :1600 * 900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc
nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms(GTG) ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện     24 Tháng
năng : 23W , cổng HDMI, D-Sub, Thiết kế viền pha lê
HP™ LCD S1932 ~ Màn hình LCD 18.5 inch màn Wide
Mầu đen lịch lãm, thiết kế dành cho doanh nhân - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1366 x 768, Reponse Time:
                                                                                                        36 Tháng
5ms, Real contrast Ratio: 700:1 , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~ Điện áp
100V~240VAC, chế độ Anti-Glare, Anti-Static coatings

HP™ LCD LE1901wL ~ Màn hình LED 19.0 inch màn Wide - Màn hình LED siêu nét
Mầu đen lịch lãm, thiết kế dành cho doanh nhân - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1440 x 900, Reponse
                                                                                                        36 Tháng
Time: 5ms, Real contrast Ratio: 1000:1 , Brightness: 250cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~
Điện áp 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare, Anti-Static coatings

HP™ LCD S2032 ~ Màn hình LCD 20.0 inch màn Wide
Mầu đen lịch lãm, thiết kế dành cho doanh nhân - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1600 x 900, Reponse
                                                                                                        36 Tháng
Time: 5ms, Real contrast Ratio: 700:1 , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~
Điện áp 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare, Anti-Static coatings

COMPAQ™ LCD WS185Q ~ Màn hình LCD 18.5 inch Wide
Mầu đen với đường viền mỏng lịch lãm - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1600 x 900, Reponse Time:
5ms, Real contrast Ratio: 700:1 , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~ Điện áp      36 Tháng
100V~240VAC,. Màn hình thích hợp cho các giàn Games, Internet với mức giá hợp lý nhất ở phân
khúc màn LCD 18.5"

COMPAQ™ LCD S2021Q ~ Màn hình LCD 20.0 inch Wide
Mầu đen với đường viền mỏng lịch lãm - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1600 x 900, Reponse Time:
5ms, Real contrast Ratio: 700:1 , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~ Điện áp      36 Tháng
100V~240VAC, tích hợp loa Speaker Audio âm thanh rất hay. Màn hình thích hợp cho các giàn
Games, Internet với mức giá hợp lý nhất ở phân khúc màn LCD 20" có Speaker

AOC 931SWL - Màn hình LCD 18.5'', wide (16:9)
Độ phân giải 1366x768. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản 10000:1 (Công nghệ DCR). Độ sáng
                                                                                                        36 Tháng
200cd/m2. Góc nhìn 90 độ. Giao tiếp D-Sub. Chương trình điều khiển trực quan Multi-color Menu
icons với 5 chế dộ màu định sẵn. Vỏ nhựa đánh bóng bằng công nghệ PianoPolish

AOC e950SW - Màn hình LED 18.5''seria 50 mỏng, hình ảnh trong sáng bởi công nghệ LED
Độ phân giải 1366x768. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản 20000000:1 (DCR). Độ sáng
250cd/m2. Góc nhìn 170/160 (CR≥10) độ. Công suất tiêu thụ <15W, Standby: <0.5W. Plug & Play:
                                                                                                        36 Tháng
VESA DDC2B™ & DDC2B/CI. Menu người dùng: Auto/Exit, Eco(DCR)/left, Image Ratio/rigtht. Hợp
chuẩn: CCC,CEPC,cCSAus,CE,FCC,EPA,TUV-S,ISO9241-307,TCO5.1,BSMI, China RoHs ,Win7,
TCO5.1

AOC Razor e943Fwsk
Màn hình 18.5'', "dao cạo" Razor LED mỏng nhất thế giới 12,9mm
Độ phân giải 1366x768. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn rộng 170 độ. Độ tương
                                                                                                        36 Tháng
phản động siêu cao 50,000,000:1, 16,7 triệu màu. Công nghệ LED tiết kiểm 50% điện năng. chế độ e-
Saver tự động ngừng hoạt động. Phím điều khiển cảm ứng, menu biểu tượng. Thiết kế cho phép treo
trên tường để tiết kiệm không gian

AOC - 919SW Màn hình 19'',wide (16:10)
Độ phân giải 1440x900. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản 8000:1 Độ sáng 300cd/m2. Góc nhìn           36 Tháng
rộng 170 độ. Giao tiếp D-Sub. Vỏ nhựa đánh bóng bằng công nghệ PianoPolish

AOC 2036S - Màn hình 20'', wide (16:9)
Độ phân giải 1600x900. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản cực cao 60000:1 (Công nghệ DCR).            36 Tháng
Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn rộng 160 độ. Giao tiếp D-Sub. Thiết kế hài hòa mang tính thời trang


AOC Razor e2043F(k) Màn hình 20'', "dao cạo" Razor LED mỏng nhất thế giới 12,9mm
Độ phân giải 1600x900. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn rộng 170 độ. Độ tương
phản động siêu cao 50,000,000:1, cổng DVI-D. 16,7 triệu màu. Công nghệ LED tiết kiểm 50% điện           36 Tháng
năng. chế độ e-Saver tự động ngừng hoạt động. Phím điều khiển cảm ứng, menu biểu tượng. Thiết
kế cho phép treo trên tường để tiết kiệm không gian
AOC e2236Vw Màn hình 21.5'', wide (16:9 & 4:3) WLED
Độ phân giải 1920x1080. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản cực cao 2.000.000:1
                                                                                                    36 Tháng
Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn rộng 170 độ. USB2.0 port. Nút điều khiển cảm ứng. Chế độ hẹn giờ.
Tiêu thụ dưới 22W điện. Giao tiếp D-Sub&DVI-D. Tiết kiệm 50% điện năng tiêu thụ

BENQ G610HDA Màn hình LCD 15.6" Wide (16:9);
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1366x768; Độ tương phản (Contrast Ratio) 500:1; Thời gian đáp ứng
                                                                                                    36 Tháng
(Respond time): 5ms; Độ sáng: 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub; Công suất tiêu thụ (Max): 22W, Công
nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh, mầu sắc được cài đặt sẵn.

BENQ G702AD - Màn hình LCD 17" Vuông;
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1280x1024; Độ tương phản (Contrast Ratio) 700:1; Thời gian đáp ứng
                                                                                                    36 Tháng
(Respond time): 5ms; Độ sáng: 300 cd/m2; Giao tiếp: D-sub; Công nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ
hiển thị hình ảnh, mầu sắc được cài đặt sẵn.

BENQ G925HDA - Màn hình LCD 18.5" Wide (16:9):
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1366x768; Độ tương phản động DCR (Dynamic Contrast Ratio)
40.000:1.; Thời gian đáp ứng (Respond time): 5ms; Độ sáng: 200 cd/m2; Công suất tiêu thụ : 23W      36 Tháng
(Max). Giao tiếp: D-sub; Công nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh, mầu sắc được cài
đặt sẵn.

BENQ G610HDAL - Màn hình LED LCD 15.6" Wide (16:9);
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1366x768; Độ tương phản (Contrast Ratio) 500:1; Thời gian đáp ứng
                                                                                                    36 Tháng
(Respond time): 8ms; Độ sáng: 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub; Công suất tiêu thụ (Max): 15.5W, Công
nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh, mầu sắc được cài đặt sẵn.

BENQ GL950A - Màn hình LED LCD 18.5" Wide (16:9);
Màu đen bóng (Glossy Black); Độ phân giải: 1366x768; Độ tương phản động DCR (Dynamic Contrast
Ratio) 12.000.000:1.; Thời gian đáp ứng (Respond time): 5ms; Độ sáng: 250 cd/m2; Công suất tiêu    36 Tháng
thụ : 15W (Max). Giao tiếp: D-sub; Công nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh, mầu sắc
được cài đặt sẵn.
BENQ GL2030A - Màn hình LED LCD 20" Wide (16:9);
Màu đen bóng (Glossy Black); Độ phân giải: 1600 x 900; Độ tương phản (Contrast Ratio) 1000:1; Thời
gian đáp ứng (Respond time): 5ms; Độ sáng: 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub, DVI-D; Công nghệ           36 Tháng
Senseye® 3 với 5 chế độ hiển thị cài đặt sẵn & Chế độ DCR (Dynamic Contrast Ratio) cho phép hiển
thị độ tương phản lên đến 12.000.000:1.

BENQ V2220 - Màn hình LED LCD 21.5" Full HD Wide (16:9) Ultra Slim Siêu mỏng!
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1920x1080; Độ tương phản (Contrast Ratio) 1000:1; Thời gian đáp
ứng (Respond time): 5ms; Độ sáng: 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub, DVI-D; Công nghệ Senseye® 3 với      36 Tháng
5 chế độ hiển thị cài đặt sẵn & Chế độ DCR (Dynamic Contrast Ratio) cho phép hiển thị độ tương
phản lên đến 10.000.000:1.

BENQ EW2420 VA LED - Màn hình LED Slim LCD 24" Full HD Wide (16:9)
Màu đen bóng (Glosssy Black); Độ phân giải: 1920x1080; Độ tương phản (Contrast Ratio) 3000:1;
Thời gian đáp ứng (Respond time): 8ms(GtG); Độ sáng: 250 cd/m2; Giao tiếp: D-sub, DVI-D; 2 cổng
HDMI 1.3, headphone jack, line in, 5 cổng USB (Hub USB: 1*upstream, 4*downstream); Công nghệ        36 Tháng
Senseye® 3 với 6 chế độ hiển thị cài đặt sẵn & Chế độ DCR (Dynamic Contrast Ratio) cho phép hiển
thị độ tương phản lên đến 20.000.000:1.
Tích hợp 2 loa 1.5W, có thể gắn được lên tường.

ASUS LCD - VW190DE
 * Kích thước: 18,5" Wide Screen
                                                                                                    36 Tháng
 * Độ phân giải: 1366x768; tỷ lệ 16:9
 * Độ sáng (Max): 200 cd; Tỉ lệ tương phản (Max): 50.000: 1 (ASCR)
ASUS LCD - VH197T HD Ready!!! CÔNG NGHỆ ĐÈN NỀN LED
  * Kích thước: 18,5" Wide Screen, Độ phân giải: 1366x768; tỷ lệ 16:9
  * Độ sáng (Max): 250 cd;Tỉ lệ tương phản (Max):10.000.000: 1(ASCR)
  * Hiển thị Màu sắc: 16.7M; Góc nhìn (CR 10): 170 ° (H) / 160 ° (V) * Thời gian đáp ứng: 5 ms   36 Tháng
  * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, Colour Shine
  * Loa: 1W x 2 STEREO * Kết nối: DVI-D/ D-Sub Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 20W / Chế độ Power
saving: Nhỏ hơn 2W
Asus LCD -TFT VE203D - Kích thước: 20" Wide Screen
 * Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9
 * Độ sáng (Max): 300 cd;
 * Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000: 1 (ASCR)                                                      36 Tháng
 * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn (CR 10):160 ° (H)/160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, HD-Ready !!!
 * Kết nối: D-Sub * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

Asus LCD -TFT VE208T CÔNG NGHỆ ĐÈN NỀN LED
 * Kích thước: 20" Wide Screen
 * Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9 * Độ sáng (Max): 250 cd;
 * Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000.000: 1 (ASCR)
                                                                                                 36 Tháng
 * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn (CR 10): 160 ° (H) / 160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, HD-Ready !!!
 * Kết nối: DVI / D-Sub * Loa: 1W x 2 STEREO
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 30W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD - TFT VW227D Full HD 1080P
 * Kích thước: 21,5 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản (Max.): 50.000: 1 (ASCR);                                                    36 Tháng
 * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 170 ° (H) / 160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p
 * Kết nối: D-Sub * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 25W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD - TFT VW228T Full HD 1080P - LED
 * Kích thước: 21,5 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản (Max.): 10.000.000: 1 (ASCR);
                                                                                                 36 Tháng
 * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 170 ° (H) / 160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p
 * Kết nối: DVI-D/D-Sub * Loa: 2Wx2 RMS
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 20W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD - TFT VH228T Full HD 1080P - LED
 * Kích thước: 21,5 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản (Max.): 50.000.000: 1 (ASCR);
                                                                                                 36 Tháng
 * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 170 ° (H) / 160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p
 * Kết nối: DVI-D/D-Sub * Speaker 1Wx2 RMS
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 39W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
ASUS Monitor LCD - TFT VS228H Full HD 1080P - LED
 * Kích thước: 21,5 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản (Max.): 50.000.000: 1 (ASCR);
                                                                                                 36 Tháng
 * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 170 ° (H) / 160 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 5 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p
 * Kết nối: DVI-D/D-Sub/HDMI
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 25W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W
ASUS Monitor LCD - TFT VS229H Full HD 1080P - LED-IPS
 * Kích thước: 21,5 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản (Max.): 50.000.000: 1 (ASCR);
                                                                                               36 Tháng
 * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 178 ° (H) / 178 ° (V)
 * Thời gian đáp ứng: 14 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p
 * Kết nối: DVI-D/D-Sub/HDMI
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 36W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W
ASUS Monitor LCD-TFT VS238H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p
  * Kích thước: 23 "Wide Screen
  * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd
  * Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR)
                                                                                               36 Tháng
  * Màu sắc hiển thị: 16.7M * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V)
  * Thời gian đáp ứng: 5 ms (Gray-to-Gray) * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only)
  * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 27W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W

ASUS Monitor LCD-TFT VS239H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p/IPS
  * Kích thước: 23 "Wide Screen
  * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd * Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR)
  * Màu sắc hiển thị: 16.7M * Góc nhìn (CR10): 178°(H)/178°(V)                                 36 Tháng
  * Thời gian đáp ứng: 14 ms (Gray-to-Gray) * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only)
  * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD-TFT ML238H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p
 * Kích thước: 23 "Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd * Tỉ lệ tương phản: 10.000.000: 1 (ASCR)
 * Màu sắc hiển thị: 16.7M * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V)
                                                                                               36 Tháng
 * Thời gian đáp ứng: 2 ms (Gray-to-Gray) * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only)
 * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video * Thiết kế Ergo-Fit độc đáo
 * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D (via HDMI-to-DVI cable)
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 33W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD-TFT ML239H IPS PANEL + Đèn nền LED/Full HD 1080p
 * Kích thước: 23 "Wide Screen * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd
 * Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M
 * Góc nhìn (CR10): 178° (H) / 178° (V) * Thời gian đáp ứng: 5 ms (Gray-to-Gray)               36 Tháng
 * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only) * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video
 * Thiết kế Ergo-Fit độc đáo * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D (via HDMI-to-DVI cable)
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W

ASUS Monitor LCD-TFT VE247H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p
 * Kích thước: 23.6" Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 300 cd
 * Tỷ lệ tương phản: 10,000,000 :1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 2 ms
                                                                                               36 Tháng
 * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V) * Stereo Speakers 1Wx2 stereo RMS
 * PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI
 * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 35W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W

ASUS Monitor LCD-TFT VE248H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p
 * Kích thước: 24" Wide Screen
 * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd * Tỷ lệ tương phản: 10,000,000 :1 (ASCR)
 * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 2 ms * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V)
                                                                                               36 Tháng
 * Stereo Speakers 1Wx2 stereo RMS * PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI
 * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI
 * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack
 * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 35W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
                                                Mouse(chuột)                                                    BH
Misumi PS2 - Bi                                                                                               12 Tháng
Misumi USB - Quang                                                                                            12 Tháng
Microsoft Wireless 1000 - Quang                                                                               12 Tháng
Dulex DLM 363B - Quang                                                                                        12 Tháng
Dulex DLM - 110GL - Quang                                                                                     12 Tháng
Dulex DLM - 106 - Quang                                                                                       12 Tháng
Dulex DLM - 350GB - Quang Wireless                                                                            12 Tháng
Dulex DLM - 110GL - Quang Wireless                                                                            12 Tháng
DeLux DLM-371GB - Quang Wireless                                                                              12 Tháng
Dulex DLM - 406 - Quang                                                                                       12 Tháng
Chuột A4tech OP.720 - PS/2                                                                                    12 Tháng
Chuột A4tech OP.720 - USB                                                                                     12 Tháng
Chuột A4Tech BW.18K - USB dây rút                                                                             12 Tháng
Chuột A4Tech - Q3.310 - USB                                                                                   12 Tháng
Chuột A4Tech - N.500F - USB                                                                                   12 Tháng
Chuột A4Tech - N.320- USB                                                                                     12 Tháng
Chuột Vtrack không dây A4Tech - G3.280N                                                                       12 Tháng
Chuột Vtrack không dây A4Tech - G9.500F                                                                       12 Tháng
Chuột Vtrack không dây A4Tech - G9.200F                                                                       12 Tháng
Chuột Vtrack không dây A4Tech - G9.550FX                                                                      12 Tháng
Logitech V120 - Quang                                                                                         12 Tháng
                                          Keyboard (bàn phím)                                                   BH

Mitsumi PS2 - Đen / Trắng                                                                                     12 Tháng
Mitsumi USB - Đen / Trắng                                                                                     12 Tháng
SamSung Pleomax PS2                                                                                           12 Tháng
Bàn phím A4Tech KM.720 PS/2                                                                                   12 Tháng
Bàn phím A4Tech KM.720 USB                                                                                    12 Tháng
Bàn phím A4Tech KB.750 PS/2                                                                                   12 Tháng
Bàn phím Wyse - USB                                                                                           12 Tháng
Bàn phím Dulex DLK - 6000                                                                                     12 Tháng
Bàn phím Dulex DLK - 5015                                                                                     12 Tháng
Bộ bàn phím chuột Dulex DLK-6000G + M361GB                                                                    12 Tháng
Bàn phím Logitech - Trắng                                                                                     12 Tháng
                                                 DVD ROM                                                        BH
DVD ROM SAMSUNG 16X/48X SATA      - Hàng hãng                                                                 12 Tháng
LG DVD Rom 16X/48X   - (Mầu đen, trắng / Bảo hành chính hãng)                                                 12 Tháng
ASUS DVD Rom 18x- E818A3 /ATA (Mầu   đen/ Màu trắng - Box)                                                    12 Tháng
HP™ 455i ổ DVDROM (mầu đen) tốc độ DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn IDE ATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD Multi
(Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X), BOX Original
                                                                                                              12 Tháng

HP™ 465i ổ DVDROM (mầu đen - Hàng Bulk) tốc độ DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn SATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD
Multi (Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X)
                                                                                                              12 Tháng
HP™ 465i ổ DVDROM (mầu đen) tốc độ DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn SATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD Multi (Buffer
2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X), BOX Original
                                                                                                                12 Tháng

                                       DVD REWRITER(ổ ghi DVD)                                                    BH
Samsung DVD RW - (ATA/SATA): 22X DVD±R/RW, CD/RW (8Wx6RWx20R for DVD) (32Wx24RWx52R for
                                                                                                                12 Tháng
CD), tương thích cả DVD-RW, DVD+RW.
ASUS DVDRW-24B3ST/SATA (Màu đen/BULK PACKING): Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X
DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM/ 48X CD-ROM; -                 12 Tháng
Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read
ASUS DVDRW-24B3ST/SATA (Màu đen - BOX): Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/
6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X                12 Tháng
DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read


ASUS DVDRW-24B3LT (Xmulti+lighscribe) DVD ± R/RW INT/ Interface: SATA ATAPI (PCWord Best Buy) /
Công nghệ Sp: 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL) - ReadSpeed:DVD-ROM 16X/ CD-                       12 Tháng
ROM 40X ,18X DVD-RAM Write-In tem nhãn trực tiếp (Màu đen- Box)



ASUS SDRW-08D2S-U (Có màu đen và màu trắng) External/USB 2.0 Super Slim
DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL) 6X/CD-R 24X/CD-RW 16X/DVD-ROM (SL)(DL) 8X                           12 Tháng
max./DVD+R/RW 8X max./DVD+R(DL) 6X max./CD-ROM/R/RW 24X max./DVD-RAM 5X max.


ASUS EXTREME SLIM External DVDRW (ESEDRW-08-H) (dày 14mm, nặng 320g)
External/USB 2.0 Siêu siêu mỏng
                                                                                                                12 Tháng
DVD+R(SL) 8X/DVD-RW 6X/DVD+RW 8X/DVD+R (DL) 6X/DVD-R (DL) 6xX/ CD-R 24X/CD-RW 24X/DVD-ROM
(SL)(DL) 8X max./DVD+R/RW 8X max./DVD+R(DL) 6X max./CD-ROM/R/RW 24X max./DVD-RAM 5X max.


HP™ 1135i ổ ghi DVDRW (mầu đen) tốc độ ghi DVD 22X + DVDRAM 12X, chuẩn IDE ATA (New model) Công nghệ:
SMART-X, SMART-BURN, ABS, DVD Multi Write (DVD+/-R 20x, DVD+R Dual Layer 8x, DVD-R DL 4x) Re-Write              12 Tháng
(DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X)


HP™ 1140i ổ ghi đĩa DVDRW (mầu đen) tốc độ ghi DVD 22X + DVDRAM 12X, chuẩn IDE ATA + Ghi nhãn đĩa
Lightscribe / Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS, DVD Multi Write (DVD+/-R 20x, DVD+R Dual Layer 8x,           12 Tháng
DVD-R DL 4x) Re-Write (DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X)

HP™ 1260i ổ ghi DVDRW (mầu đen) tốc độ ghi DVD 24X - Cao nhất thế giới hiện nay , chuẩn SATA / Công nghệ:
SMART-X, SMART-BURN, ABS, Red Laser, DVD Multi Write (DVD+/-R 24x, DVD+/-R DL 12x, ) Re-Write (DVD+RW
                                                                                                                12 Tháng
8x, DVD-RW 6x), CD-RW 48x32x20X) - DVD-RAM upto 12X; Tương thích chuẩn đĩa Double-Disc upto 8.5Gb (đĩa 2
mặt) công nghệ Red Laser

HP™ DVD557s ổ ghi DVDRW Siêu mỏng (Super Slim) tốc độ ghi DVD 8X - chuẩn USB 2.0 + Ghi nhãn đĩa LightScribe /
Công nghệ: SMART-X, SMART-BURN, ABS, Red Laser, DVD Multi Write (DVD+/-R 8x, DVD+/-R DL 6x, ) Re-Write
                                                                                                                12 Tháng
(DVD+RW 8x, DVD-RW 6x), CD-RW 24X) - DVD-RAM upto 5X; Tương thích chuẩn đĩa Double-Disc upto 8.5Gb (đĩa 2
mặt).

                                                    LOA                                                           BH
Logitech S150 - 2.0, USB, 1.2W                                                                                  12 Tháng
Logitech MM22 - 2.0, USB - dùng cho IPOD - IPHONE                                                               12 Tháng
DIVOOM IRIS - 2.0, USB                                                                                          12 Tháng
Vicom WL-10K(09)                                                                                                12 Tháng
Vicom WL-20M                                                                                                    12 Tháng
Vicom WL-20S                                                                                                    12 Tháng
Microlab M100 - 2.1                                                                                             12 Tháng
Microlab M119 - 2.1                                                                                             12 Tháng
Microlab M590 - 2.1                                                                                             12 Tháng
Microlab M590 - 4.1                                                                                             12 Tháng
Microlab M500 - 5.1                                                                                             12 Tháng
Nimbus N200 - 2.1                                                               12 Tháng
Creative T6160 - 5.1                                                            12 Tháng
Dulex DLS 2100                                                                  12 Tháng
Dulex DLS X-502                                                                 12 Tháng
Delux DLS X-503                                                                 12 Tháng
Dulex DLS 2115                                                                  12 Tháng
                                             Tai nghe - Microphone
Headphone KANEN KM200                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM500                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM508                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM510                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM520                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM530                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM610                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM690                                                           3 Tháng
Headphone Kanen KM780                                                           3 Tháng
Headphone KANEN KM860                                                           3 Tháng
Earphone Kanen KM801                                                            3 Tháng
Earphone Kanen MC702                                                            3 Tháng
Earphone Kanen KM803                                                            3 Tháng
MIC KANEN MC201                                                                 3 Tháng
MIC KANEN MC300                                                                 3 Tháng
                                               Loa gắn thẻ nhớ, USB
Loa ADS6A                                                                       03 Tháng
Loa MP3 LD23                                                                    03 Tháng
Loa JVJ SD-520                                                                  12 Tháng
Loa JVJ JS-44                                                                   12 Tháng
Loa 2GOOD AK-03                                                                 12 Tháng
Loa 2GOOD MA-19                                                                 12 Tháng
Loa 2GOOD 60-T2                                                                 12 Tháng

                       EXTERNAL HARD DISK DRIVE - Ổ CỨNG CẮM NGOÀI                BH

                                               Samsung S1 Mini 1.8”

Samsung S1 160G - 1.8 inch - USB 2.0 Kích thước: 15 x 62 x 87mm, nhẹ 91g        36 Tháng

Samsung S1 200G - 1.8 inch - USB 2.0 Kích thước: 15 x 62 x 87mm, nhẹ 91g        36 Tháng

Samsung S1 250G - 1.8 inch - USB 2.0 Kích thước: 15 x 62 x 87mm, nhẹ 91g        36 Tháng
                                             Samsung S2 Portable 2.5”

SAMSUNG S2 - 2.5” - 500GB - USB 3.0 Kích thước: 17.5 x 82 x 111mm.nhẹ: 170gr.   36 Tháng

                                                 Samsung G2 - 2.5”

Samsung G2 - 2.5” - 500 GB - USB 3.0 Kích thước: 17 x 79 x 111mm. nhẹ: 140gr.   36 Tháng

Samsung G2 - 2.5” - 1TB - USB 3.0 Kích thước: 17 x 79 x 111mm. nhẹ: 140gr.      36 Tháng

                                                 Samsung G3 - 3.5”
Samsung G3 3.5” – 1 TB - USB 2.0 Kích thước: 47 x 134 x 180 mm. nặng: 0,89 kg          36 Tháng

Samsung G3 3.5” – 1.5 TB - USB 2.0 Kích thước: 47 x 134 x 180 mm. nặng: 0,89 kg        36 Tháng

Samsung G3 3.5” – 2 TB - USB 2.0 Kích thước: 47 x 134 x 180 mm. nặng: 0,89 kg          36 Tháng

                                                 Samsung Story 3.5”

Samsung M2 2.5” - 500 GB - USB 3.0 Kích thước: 17 x 79 x 111mm. nhẹ: 140gr.            36 Tháng

Samsung M2 2.5” - 1TB - USB 3.0 Kích thước: 17 x 79 x 111mm. nhẹ: 140gr.               36 Tháng

                              Ổ cứng gắn ngoài HDD WD (Western Digital) Element 2.5”

WD Ext Element 2.5” – 320 GB - Kích thước: 15 x 78 x 126mm. nhẹ: 170gr                 36 Tháng

WD Ext Element 2.5” – 500 GB - Kích thước: 15 x 78 x 126mm. nhẹ: 170gr                 36 Tháng

WD Ext Element 2.5” – 750 GB SE - Kích thước: 15 x 78 x 126mm. nhẹ: 170gr              36 Tháng

WD Ext Element 2.5” – 1 TB SE - Kích thước: 15 x 78 x 126mm. nhẹ: 170gr                36 Tháng

                              Ổ cứng gắn ngoài HDD WD (Western Digital) Element 3.5”

WD Ext Element 3.5” – 1 TB - Kích thước: 203 x 36 x 124 mm. nặng: 1kg                  36 Tháng

WD Ext Element 3.5” – 1.5 TB - Kích thước: 203 x 36 x 124 mm. nặng: 1kg                36 Tháng

WD Ext Element 3.5” – 2 TB - Kích thước: 203 x 36 x 124 mm. nặng: 1kg                  36 Tháng

WD Ext Element 3.5” – 3 TB - Kích thước: 203 x 36 x 124 mm. nặng: 1kg                  36 Tháng

                                           FAN(quạt)                                     BH

Fan CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 478)
Fan for HDD (Quạt làm mát ổ cứng)

Fan for System (Quạt làm mát hệ thống)

Fan for CPU P4 (Socket 775)

                                          FDD/HDD box                                    BH

HDD Box 2.5'' JVJ ATA - USB2.0 Dùng cho ổ cứng máy xách tay - External                 12 Tháng
HDD Box 3.5'' (IDE + SATA) USB2.0 - dùng cho ổ cứng chuẩn IDE và SATA                  12 Tháng
                                    USB HDD, USB FLASH MP3, ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ
Kingston 2.0GB USB 2.0                                                                 12 Tháng
Kingston 4.0GB USB 2.0                                                                 12 Tháng
Kingston 8.0GB USB 2.0                                                                 12 Tháng
Kingston 16GB USB 2.0                                                                  12 Tháng
Transcend 2GB USB 2.0                                                                  12 Tháng
Transcend 4GB USB 2.0                                                                  12 Tháng
Transcend 8GB USB 2.0                                                                  12 Tháng
Transcend 16GB USB 2.0                                                                 12 Tháng
JVJ Love 4GB: USB Flash USB 2.0                                                        12 Tháng

JVJ K3 4GB - USB 2.0                                                                   12 Tháng
JVJ-ONE 2GB : MP3, NGHE NHẠC / HIFI / PIN SẠC                                          12 Tháng
JVJ 2GB APOLLO: USB Flash, MP3 + Ghi âm + FM, Pin xạc                                                  12 Tháng
JVJ 2Gb X9: USB Flash, MP3 + Ghi âm, Pin xạc                                                           12 Tháng

JVJ 4GB M2 - USB Flash, MP4, Video (3GP/MP4/AVI),FM, ghi âm, LCD. SD card upto 4Gb                     12 Tháng

JVJ F35 4GB: USB Flash, MP4, Video (3GP / ASF / MP4 / AVI), TV Out, speaker out, xem ảnh
                                                                                                       12 Tháng
(JPEG), FM, ghi âm, LCD 2.4". SD card upto 4Gb
JVJ E15 4GB: USB Flash, MP4, Video (3GP / ASF / MP4 / AVI), TV Out, speaker out, xem ảnh
                                                                                                       12 Tháng
(JPEG), FM, camera, ghi âm, LCD 2.4". SD card upto 4Gb
JVJ 2GB DVR - 920: Máy ghi âm 3 chế độ ( Voie/Ghi âm điện thoại/Ghi âm thông minh) / Hỗ trợ nghe
                                                                                                       12 Tháng
lại FM, loa ngoài. Pin: AAA
Đầu đọc thẻ JVJ JR69                                                                                   12 Tháng
Kinglife SD 1GB                                                                                        12 Tháng
Kinglife SD 2GB                                                                                        12 Tháng
Kinglife MICRO SD 1GB                                                                                  12 Tháng
Kinglife MICRO SD 2GB                                                                                  12 Tháng
Kingston SD 2GB                                                                                        12 Tháng
Kingston SD 4GB                                                                                        12 Tháng
Kingston MICRO SD 4GB                                                                                  12 Tháng
Kingston MICRO SD 8GB                                                                                  12 Tháng
Sony 1GB: dùng cho máy Sony, thẻ ngắn                                                                  12 Tháng
                                                      Đầu HD - TVBOX

Đầu HD ASUS O!Play HDP-R1                                                                              24 Tháng
Đầu HD DNET H6800 Full Hd 1080p                                                                        12 Tháng
Đầu HD DNET R838 Full Hd 1080p                                                                         12 Tháng
Đầu HD TVIX N1 Full Hd 1080p                                                                           12 Tháng
Đầu HD TVIX Slim S1 Full Hd 1080p                                                                      12 Tháng
Gadmei TV2810 TIVI BOX dùng cho màn LCD                                                                12 Tháng

- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.(Cho khách hàng mua chọn bộ máy )
                 - Khách hàng có nhu cầu bảo hành tại nhà ( Hà Nội ) cộng thêm 15 USD / bộ máy / năm.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
háng 11 năm 2011


      VNĐ

au:

        Giá VNĐ

       1,090,000

       1,200,000

        Giá VNĐ

       1,500,000

       1,630,000

       3,000,000

        Giá VNĐ

       1,200,000

       1,680,000

       1,900,000

        Giá VNĐ

       2,550,000

       4,450,000

       7,000,000

        Giá VNĐ

       6,990,000

       7,350,000

       26,500,000

        Giá VNĐ

       2,950,000

       4,460,000

       4,680,000
5,150,000

5,450,000

7,250,000

7,800,000

Giá VNĐ

1,150,000

1,200,000

1,300,000

1,750,000

2,300,000

2,750,000

1,140,000

1,200,000

1,280,000

1,700,000
1,950,000
2,360,000
1,140,000

1,200,000

1,290,000

1,850,000
2,100,000
2,700,000
Giá VNĐ
980,000
1,180,000
1,500,000
1,750,000

Giá VNĐ
330,000
550,000
350,000
570,000
350,000
570,000
870,000
Giá VNĐ
260,000
400,000
280,000
440,000
290,000
450,000
330,000
420,000
750,000
Giá VNĐ
400,000
700,000
330,000
450,000
700,000




 VNĐ


1,280,000



 VNĐ


1,400,000




1,490,000




 VNĐ



1,520,000




 VNĐ
1,890,000




1,900,000




1,990,000




2,220,000




2,220,000




2,400,000




2,500,000




2,300,000




 VNĐ
2,280,000




4,440,000




2,580,000




 VNĐ



2,680,000




2,800,000




2,940,000




3,440,000




3,100,000
3,320,000




3,600,000




 VNĐ



4,190,000




3,290,000




3,440,000




4,000,000
5,600,000




5,880,000




 VNĐ



2,150,000




 VNĐ




5,740,000




5,720,000
     6,640,000




     6,180,000




     6,880,000




     7,500,000




     9,700,000




RAM DDR3)
      1,500,000




      1,550,000




      1,780,000




ch hợp VGA)


      2,100,000




      2,130,000




      2,150,000




      2,800,000




      3,300,000



 VGA Rời

      2,360,000




      2,530,000
      2,900,000




      3,100,000




set, VGA rời)



      3,165,000




      3,300,000




      3,750,000




      3,750,000




      4,260,000




      5,220,000
     6,655,000




6)



     5,300,000




     5,600,000




     9,700,000




     1,370,000



     1,457,000


     1,914,000




     2,458,000


     2,654,000


     2,610,000


     3,545,000


     2,675,000
914,000



1,131,000




1,109,000




1,479,000




1,784,000




1,022,000




2,306,000




3,219,000




1,892,000




1,697,000




5,155,000




935,000


1,153,000
1,631,000


1,958,000

Giá VNĐ




995,000




1,011,000




1,393,000




1,441,000




1,960,000




2,190,000




2,648,000




2,092,000




2,516,000
2,757,000




3,494,000




3,763,000




3,806,000




4,341,000




5,557,000




7,923,000




9,703,000
18,364,000




 995,000




1,261,000




1,699,000




1,800,000




2,165,000




2,473,000




2,752,000




3,268,000
4,666,000




4,838,000




4,049,000




4,279,000




4,515,000




5,203,000




5,676,000
5,904,000




6,338,000




9,401,000




12,685,000




13,223,000




15,416,000




1,550,000
990,000




1,160,000




1,280,000




1,450,000




1,980,000




2,350,000




2,480,000




2,560,000




3,200,000




3,550,000
         4,670,000




        59,300,000




         7,800,000




        21,000,000




m mát cực lớn đảm
d ready)



        1,120,000




        1,275,000




        1,460,000




        1,580,000




        1,750,000
        1,790,000




m mát cực lớn đảm
d ready)



         1,750,000




         2,000,000




         2,050,000




         2,100,000




         2,400,000




         3,550,000




         4,070,000




         5,050,000
5,450,000




6,100,000




10,050,000




14,380,000




21,780,000




 882,000




 559,000




1,204,000




3,286,000
3,290,000




3,032,000




4,279,000




4,795,000




2,193,000




Giá VNĐ
250,000
250,000
250,000
280,000

300,000

400,000

540,000

413,000
761,000

827,000

914,000

500,000

Giá VNĐ

348,000
348,000
413,000
566,000
370,000
348,000

Giá VNĐ

1,900,000

2,290,000

2,250,000

2,290,000


2,250,000



2,350,000



2,400,000



2,450,000



2,550,000



2,780,000



2,950,000



3,850,000



3,900,000
2,190,000




2,360,000




2,325,000




2,200,000




2,310,000




2,000,000




2,200,000




2,365,000




2,350,000




2,470,000




3,180,000
3,450,000




1,650,000




2,050,000




1,950,000




1,700,000




2,190,000




2,680,000




3,700,000




5,750,000




2,140,000
2,450,000




2,500,000




3,100,000




3,320,000




3,500,000




3,580,000




3,820,000
4,300,000




4,000,000




4,430,000




4,580,000




5,250,000




4,950,000




5,400,000
Giá VNĐ
110,000
150,000
200,000
150,000
150,000
150,000
550,000
450,000
420,000
250,000
80,000
100,000
170,000
190,000
220,000
190,000
350,000
420,000
430,000
450,000
250,000
Giá VNĐ

190,000
200,000
180,000
150,000
170,000
150,000
200,000
180,000
190,000
850,000
180,000
Giá VNĐ
350,000
350,000
400,000

355,000

370,000
380,000

Giá VNĐ

600,000


570,000


613,000




667,000




1,419,000




1,462,000




560,000




570,000




588,000




1,400,000


Giá VNĐ
200,000
300,000
300,000
330,000
430,000
470,000
390,000
550,000
680,000
900,000
1,750,000
320,000
2,100,000
400,000
520,000
550,000
450,000


120,000
140,000
140,000
140,000
140,000
140,000
140,000
170,000
190,000
190,000
110,000
110,000
110,000
100,000
100,000


350,000
320,000
300,000
380,000
220,000
280,000
350,000

Giá VNĐ



1,700,000

1,800,000

2,550,000


1,850,000



1,850,000

2,700,000
2,000,000

2,200,000

2,800,000



1,850,000

2,800,000



1,400,000

1,650,000

2,100,000

2,600,000



1,950,000

2,150,000

2,750,000

4,800,000

Giá VNĐ

100,000

 40,000
 35,000
100,000

Giá VNĐ

250,000
500,000


150,000
180,000
330,000
670,000
150,000
180,000
330,000
670,000
270,000
250,000
340,000
         520,000
         840,000

         680,000

         1,150,000


         1,200,000


         950,000

         170,000
         170,000
         200,000
         170,000
         200,000
         200,000
         390,000
         390,000
         560,000
         200,000


         3,150,000
         3,100,000
         3,500,000
         3,200,000
         4,950,000
         500,000




/ năm.




c vụ!
                        BÁO GIÁ THIẾT BỊ MẠNG - NGOẠI VI
                                                                                                  Tỷ giá

                                           USB 3G                                                Giá VND
USB DCom 3G Viettel Model E173Eu - 7.2Mbps
                                                                                                    750,000
Khuyến mại sim DCOM 600.000Đ
USB DLink DWM-156 - 7.2Mbps
                                                                                                    810,000
Khuyến mại sim DCOM
                                       MODEM ADSL                                                Giá VND
TP Link TD-8817
Router ADSL2+, 1 Ethernet+1USB port DHCP, NAT, firewall, VPN, DMZ...Speed                           350,000
download/upload upto 24Mbps/1Mbps.
TP Link TD-8840/8840T
Router ADSL2+, 4port 10/100Mbps Ethernet DHCP, NAT, firewall, VPN, DMZ...                           420,000
download/upload upto 24Mbps/1Mbps..
TP Link TD-8101G
54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT +
                                                                                                    700,000
Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống
sét 4000V + support IPTV
TP Link TD-8901G
54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 4 ports switch Ethernet, DHCP server + NAT +
                                                                                                    800,000
Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống
sét 4000V + support IPTV

TP Link TD-W8951ND /TD-W8950ND
150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps
                                                                                                    950,000
(1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ +
Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, Ăng-ten 5 dBi rời

TP Link TD-W8961ND / TD-W8960ND
300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 300Mbps
                                                                                                  1,150,000
(2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ +
Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng-ten 3 dBi rời

Linksys AG241
                                                                                                  1,392,000
ADSL2/2+ Speed up to 24Mbps Gateway - 04 LAN, 01 WAN tích hợp VPN
Linksys WAG54G2
ADSL2/2+ Speed up to 24Mbps, Wireless Router 54Mbps + 04 LAN 10/100 + DHCP Server +               1,620,375
NAT + Firewall
Linksys WAG160N
Wireless-N ADSL2+ Gateway - tích hợp 2 trong 1 đó là Access point tốc độ cao lên tới
                                                                                             2,871,000
300Mbps, 4 cổng LAN 10/1000, ADSL2+ cho phép kết nối internet tốc độ download lên tới
24Mbps

Linksys WAG120N
                                                                                             1,642,125
ADSL2/2+ Wireless N Home router + 04 LAN 10/100 + DHCP Server + NAT + Firewall…

                                        WIRELESS - THIẾT BỊ KHÔNG DÂY

Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn 54Mbps
TP Link TL-WR340G
54M Wireless Router 2.4GHz, 802.11g/b, Built-in 4-port Switch, supports PPPoE, Dynamic IP,
                                                                                              420,000
Static IP, L2TP, BigPond Cable Internet Access, 802.1X,, Ăng-ten 3dBi cố định, công suất
phát sóng cực đại 19dBm
TL-WA501G
54Mbps High Power Wireless Access Point, 26dBm (400mw), Atheros, 2.4GHz 802.11g/b, 1
                                                                                              600,000
10/100 LAN, 1 detachable 4dBi antenna, passive PoE, WISP Client Router/AP/AP Client/
Repeater/Bridge/Multi-Bridge/AP Router

TL-WA5110G
54Mbps High Power Wireless Access Point, 26dBm (400mw), Atheros, 2.4GHz 802.11g/b, 1
                                                                                              770,000
10/100 LAN, 1 detachable 4dBi antenna, passive PoE, WISP Client Router/AP/AP Client/
Repeater/Bridge/Multi-Bridge/AP Router
TL-WA5210G
54Mbps High Power Outdoor Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm (500mW),
                                                                                             1,300,000
2.4GHz 802.11g/b, High Sensitivity, Integrated 12dBi dual-polarized directional antenna,
Weather proof, Passive PoE, Status LED
Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn N tốc độ nhanh hơn từ 3-6 lần & vùng phủ sóng xa hơn 3 lần
so với chuẩn 54Mbps 802.11g cũ
TP Link TL-WR740N                                                               150M
Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible       500,000
with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten liền.
TP Link TL-WR741ND
150M Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product,
                                                                                              550,000
compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-
ten rời.
TP Link TL-WA701ND
150Mbps Wireless N Access Point, Atheros,1T1R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE
                                                                                              650,000
Supported, QSS Push Button, AP/Client/Bridge/Repeater,Multi-SSID, WMM, Ping
Watchdog, with Ăng-ten rời
TP Link TL-WR841N
300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-     720,000
port Switch, 2 Ăng-ten liền
TP Link TL-WR940N
300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-     900,000
port Switch, 3 Ăng-ten liền
TP Link TL-WR940ND
300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-     1,000,000
port Switch, 3 Ăng-ten liền
TP Link TL-WA901ND
300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive
                                                                                              1,100,000
PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ Repeater,Multi-SSID, WMM, Ping
Watchdog, 3 Ăng-ten rời
TP Link TL-WR1043ND
300Mbps Ultimate Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-   1,400,000
port Gigabit Switch, 3 Ăng-ten rời
Các bộ thu phát (Router) không dây chuẩn N 300/150Mbps tích hợp cổng USB cho phép kết nối modem 3G chia sẻ
Internet qua LAN, Wifi

TP Link TL-MR3220
150Mbps Wireless N lite 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN                670,000
failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2.4GHz, 802.11n/g/b, Ăng-ten 5dBi rời

TP Link TL-MR3420
300Mbps Wireless N 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN
                                                                                               850,000
failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 2 Ăng-ten 5 dBi
rời

                                          Nhóm các thiết bị Network Card

Các thiết bị card mạng không dây chuẩn 54Mbps - 802.11g

TP Link UC100
Chân đế cắm USB dùng cho các loại card USB wireless (321G, 721N, 821N…) với dây cáp nối         70,000
dài 1.5m, support USB2.0 upto 480Mbps
TP Link TL-WN310G
54M Wireless CardBus Adapter (Card Wireless 54M gắn khe PCMCIA dùng cho laptop),               230,000
2.4GHz, 802.11g/b
TP Link TL-WN350G
54M Wireless PCI Adapter (Card Wireless 54M dùng cho Desktop, gắn qua khe PCI) 2.4GHz,         250,000
802.11g/b, Ăng-ten liền.
TP Link TL-WN350GD
54M Wireless PCI Adapter (Card Wireless 54M dùng cho Desktop, gắn qua khe PCI) 2.4GHz,         280,000
802.11g/b, Ăng-ten có thể tháo rồi;
TP Link TL-WN321G
54M Wireless USB Adapter, Card mạng Wireless gắn ngoài qua cổng USB, dùng được cho cả          230,000
cho máy Laptop & Desktop, tốc độ kết nối Wi-fi 54Mbps;
TP Link TL-WN422G
54M High-Gain Wireless USB Adapter,Atheros chipset, 2.4GHz, 802.11g/b, 4dBi detachable
                                                                                               290,000
antenna (Card mạng Wireless USB 54Mbps được tích hợp thêm ăng-ten ngoài 4dbi giúp mở
rộng vùng phủ sóng mạnh hơn so với model 321G& 322G)

Các thiết bị card mạng không dây chuẩn N - Tốc độ truyền lên tới 300Mbps

TP Link TL-WN721N – 150M Wireless Lite-N USB Adapter, Athreos chipset, 1T1R,
                                                                                               250,000
2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, support PSP X-Link
TP Link TL-WN7200ND
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps công suất cao, Ralink, 1T1R, 2.4GHz,                   450,000
802.11n/g/b, công suất lên tới 500mw, độ nhạy cao, QSS button, SoftAP, 1 ăng-ten rời 5dBi
TP Link TL-WN722N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps. High Gain amtena, Athreos chipset, 1T1R, 1
                                                                                              280,000
detachable antenna. ( được tích hợp thêm ăng-ten ngoài 4dbi giúp mở rộng vùng phủ sóng
mạnh hơn so với model 721N)
TP Link TL-WN722NC
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps. High Gain amtena, Athreos chipset, 1T1R, 1
                                                                                              300,000
detachable antenna. ( được tích hợp thêm ăng-ten ngoài 4dbi giúp mở rộng vùng phủ sóng
mạnh hơn so với model 721N) Có thêm đế cắm USB kéo dài
TP Link TL-WN723N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps. High Gain amtena, Athreos chipset, 1T1R, 1
                                                                                              300,000
detachable antenna. ( được tích hợp thêm ăng-ten ngoài 4dbi giúp mở rộng vùng phủ sóng
mạnh hơn so với model 721N)
TP Link TL-WN781ND
Card mạng wireless PCI-Express 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz,                300,000
compatible with 802.11n/g/b, Ăng-ten rời
TP Link TL-WN821N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn           440,000
802.11n Draft 2.0, 802.11g/b
TP Link TL-WN821NC
Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn           460,000
802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài
TP Link TL-WN822N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps độ nhạy cao, Atheros, 2T2R, 2.4GHz,                    550,000
802.11n/g/b, QSS button, kèm cáp USB nối dài, 2 ăng-ten 3dbi ngoài, thiết kế đẹp
TP Link TL-WN851N
300M Wireless - Card mạng Wireles chuẩn N, gắn qua khe PCI, Atheros, 802.11n Draft 2.0, 2     550,000
ăng-ten ngoài có thể tháo rời - Dùng cho máy desktop;
TP Link TL-WN951N
300M Wireless - Card mạng Wireles chuẩn N, gắn qua khe PCI, Atheros, 802.11n Draft 2.0, 3     760,000
ăng-ten ngoài có thể tháo rời - Dùng cho máy desktop;
Nhóm Ăng-ten khuyếch đại dùng cho các thiết bị Wireless
TP Link TL-ANT2405CL (Ăng ten Khuyếch đại sóng Wireless)
                                                                                               85,000
2.4GHz 5dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle
TP Link TL-ANT2405C (Ăng ten vô hướng dùng Khuyếch đại sóng Wireless)
                                                                                              175,000
2.4GHz 5dBi Indoor Omni-directional Antenna;
TP Link TL-ANT2408CL
                                                                                              145,000
2.4GHz 8dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle
TP Link TL-ANT2408C                                                                           390,000
2.4GHz 8dBi Indoor Omni-directional Desktop Antenna, Cable length=1.3m, SMA connector
LinkSys WRT54GH
54 Mbps Wireless Router Compact, IEEE 802.11g, 4 Switching Ports of 10/100 Mbps, Ăng-         913,500
ten ngầm, Wireless security up to 128BIT WEP, WPA,WPA2, 802.1x -> Kiểu dáng nhỏ gọn.
LinkSys WRT54G2
54 Mbps Wireless Router, IEEE 802.11g, 4 Switching Ports of 10/100 Mbps, External            1,065,750
Antenna, Wireless security up to 128BIT WEP, WPA,WPA2, 802.1x
LinkSys WRT110
Wireless- N Broadband Router with RangePlus - 4 port Switch 10/100 Mbps, tính năng định
                                                                                                1,544,250
tuyến giúp chia sẻ toàn bộ mạng LAN ra ngoài Internet qua một kết nối cable hay DSL Internet
tốc độ cao
LinkSys WRT120N
Wireless- N Home Router : DHCP server, 4 port Switch 10/100 Mbps, tính năng định tuyến          1,305,000
giúp chia sẻ toàn bộ mạng LAN ra ngoài Internet qua một kết nối cable hay DSL Internet tốc độ
cao
LinkSys WRT160N
Ultra RangePlus Wireless-N Broadband Router - 4 port Switch 10/100 Mbps                         2,066,250
WRT160N sử dụng công nghệ mạng không dây mới nhất hiện nay là Wireless-N (draft
802.11n) WRT320N
LinkSys
Wireless-N Gigabit Router- 4 Switching Ports of 10/100/1000 Mbps, Internal Antenna,             2,555,625
Wireless security up to 128BIT WEP, WPA, WPA2, 802.1x
LinkSys WMP54G
54 Mbps Wireless LAN Adapter, PCI, 802.11b/g, WI-FI Security WEP, WPA, 802.11x, - Intel          674,250
Wireless Centrino Technology Certified, External Antenna
LinkSys WUSB54GC
54 Mbps Wireless LAN Adapter, USB 2.0, 802.11b/g, WI-FI Security WEP, WPA, 802.11x, -            674,250
Intel Wireless Centrino Technology Certified, COMPACT.

                                          Nhóm Switch Unmanaged
Unmanaged 10/100M Switch

TP Link TL-SF1005D
Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto               150,000
Negotiation, Full & Half-Dupplex
TP Link TL-SF1008D
Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto               190,000
Negotiation, Full & Half-Dupplex
TP Link TL-SF1016D
Switch 16-port 10/100M RJ45 (Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto                    454,000
Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1016DS
Switch 16-ports 10/100M RJ45, Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex.              720,000
1U 13-inch steel case (có thể gắn vào tủ Rack khi mua kèm Rack-KIT)
TP Link TL-SF1024
Switch 24-ports 10/100M RJ45, Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex.              950,000
1U 19-inch rack-mountable steel case
TP Link TL-SF1024D
Switch 24-ports 10/100M RJ45, Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex.              930,000
1U 13-inch steel case (có thể gắn vào tủ Rack khi mua kèm Rack-KIT)
TP Link TL-SF1048
Switch 48-ports 10/100M RJ45, Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex.             2,300,000
1U 13-inch steel case (có thể gắn vào tủ Rack khi mua kèm Rack-KIT)
D-Link DES-1008A - 8 Port Ethernet Switch
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 8 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
                                                                                              280,000
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps
- Hỗ trợ chức năng Plug & Play
D-Link DES-1016A - 16 Port Ethernet Switch
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN16 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
                                                                                              760,000
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Lắp được vào tủ Rack 19', hỗ trợ chức năng Plug & Play
D-Link DES-1024A - 24 Port Ethernet Switch
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 24 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)                                             1,100,000
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Kiến trúc non-blocking, tốc độ chuyển mạch lên tới 4.8Gbps
- Lắp được vào tủ Rack 19'', hỗ trợ chức năng Plug & Play

Unmanaged Gigabit-Uplink Switch

TP Link TL-SL1210
8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch        950,000
rack-mountable steel case
TP Link TL-SL1117
16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-        1,340,000
inch rack-mountable steel case
TP Link TL-SL1226
24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-        1,670,000
inch rack-mountable steel case
TP Link TL-SL1351
48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP         4,350,000
expansion slots supporting MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-mountable steel case

Unmanaged Pure-Gigabit Switch (Tất cả các cổng trên switch đều là loại Gigabit 10/100/1000 Mbps)
TP Link TL-SG1005D
                                                                                              520,000
5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case
TP Link TL-SG1008D
                                                                                              800,000
8-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case
TP Link TL-SG1008
                                                                                            1,105,000
8-port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1U rack-mountable steel case
TP Link TL-SG1016D
16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch steel case (có thể gắn vào tủ    1,950,000
Rack khi mua kèm Rack-KIT)
TP Link TL-SG1024
24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch steel case (có thể gắn vào tủ    2,600,000
Rack khi mua kèm Rack-KIT)
TP Link TL-SG1048
                                                                                             13,980,000
48-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
D-Link DGS-1008D/E - 8 Port Gigabit Switch
- 8 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
 - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
                                                                                              1,250,000
 - Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ
802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play
 - Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS.

D-Link DGS-1016D - 16 Port Gigabit Rackmountable Switch
- 16 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
 - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
                                                                                              2,750,000
 - Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ
802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play
 - Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS.

D-Link DGS-1024D - 24 Port Gigabit Rackmountable Switch
- 24 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
 - Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
                                                                                              3,890,000
 - Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ
802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play
 - Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS.
                                          Web Smart Gigabit-Uplink Switch

TP Link TL-SL2210WEB
8+2G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 1 10/100/1000M RJ45 ports,
                                                                                              1,900,000
1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address
Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration

TP Link TL-SL2218WEB
16+2G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 10/100/1000M RJ45
                                                                                              2,430,000
ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC
address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TP Link TL-SL2428WEB
24+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45
                                                                                              3,780,000
ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC
address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TP Link TL-SL2452WEB
48+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45
                                                                                              5,950,000
ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC
address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TP Link TL-SG2109WEB
9-port Pure-Gigabit Web Smart Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots
                                                                                              2,950,000
supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port
Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TP Link TL-SG2216WEB
16-port Pure-Gigabit Web Smart Switch, 16 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots
                                                                                              5,660,000
supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port
Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration

TP Link TL-SG2224WEB
24-port Pure-Gigabit Web Smart Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots
                                                                                              7,825,000
supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port
Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TP Link TL-SL3226P
24 ports 10/100M RJ45 + 2 100/1000M fiber slots support 100/1000M module card and GBIC,
                                                                                              3,930,000
Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping,
Console, Telnet, Web-based and SNMP management.
TP Link TL-SL3428
24+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports,
2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based       5,390,000
VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP
management
TP Link TL-SL3452
48+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports,
2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based       8,100,000
VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP
management

TP Link TL-SL5428
24+4G Gigabit-Uplink fully Managed Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 4 Gigabit SFP/RJ45
combo ports, Supports Port/Tag-based/Private/voice/MAC-based/IP-subnet VLAN, GVRP,
                                                                                              8,100,000
MVR, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x,
IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI,
SNMP, RMON

TP Link TL-SL5428E
24+4G Gigabit-Uplink fully Managed Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45
ports with 2 combo SFP slots, Supports Port/Tag-based/voice/MAC-based/Protocol-Based
                                                                                              7,450,000
VLAN, GVRP, MVR, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate
Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard,
SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
                                                  PRINT SERVER
TP-Link TL-PS110P
                                                                                               850,000
Print server with 1 parallel port + 1 RJ45 (fast ethernet) port;
TP-Link TL-PS110U
                                                                                               800,000
Print server with 1 USB2.0 port + 1RJ45 (fast ethernet) port;
TP-Link TL-PS310U - dùng cho các máy in đa chức năng (MFP)
Print server với 1 cổng USB2.0, hỗ trợ 4 cổng USB2.0 cho phép kết nối tới các thiêt bị         890,000
Webcam, Ext HDD, Scan & chia sẻ trong mạng LAN
TP-Link TL-WPS510U - dùng cho các máy in đa chức năng (MFP)
Print server với 1 cổng USB2.0 + 1 cổng RJ45 + Atheros wireless, 2.4GHz, 802.11g/b, with      1,250,000
detachable antenna
                                                    NIC - Card Mạng
TPLink TF-3200 - 10/100M PCI Network Card, RJ45 port                                               100,000
TPLink TF-3239D- 10/100M PCI Network Card, Realtek RTL8139D chip, RJ45 port ( có
                                                                                                   130,000
khe cắm Bootrom)

TPLink TF-5239 - 10/100M 32bit CardBus(PCMCIA) Network Interface Card, RJ45 port                   240,000

TPLink TG-3269 32bit Gigabit PCI Network Interface Card, RealTek RTL8169SC chipset,
                                                                                                   200,000
10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX
TPLink TG-5269 32bit Gigabit CardBus(PCMCIA) Network Interface Card, RealTek
                                                                                                   260,000
RTL8169SC chipset, 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX
                               IP Camera : quan sát, theo dõi qua mạng LAN & Internet
TP-Link TL-SC3130
2-way audio surveillance camera, MPEG4&MJPEG dual stream, 3GPP compliant, Motion                  2,150,000
detection
TP-Link TL-SC3130G
Wireless G 2-way audio surveillance camera, MPEG4&MJPEG dual stream, 3GPP compliant,              2,550,000
Motion detection
TP-Link TL-SC3171
Day/Night Surveillance Camera, 10 meters (32.8 feet) night vision distance, Industrial ICR (IR-
                                                                                                  3,220,000
Cut filter) mechanism, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Mobile View,
Motion Detecion, Frame rate at 30fps, 16-channel software
TP-Link TL-SC3171G
54Mbps Wireless Day/Night Surveillance Camera, 2.4GHz, 802.11b/g, 10 meters (32.8 feet)
night vision distance, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Industrial ICR (IR-       3,900,000
Cut filter) mechanism, Mobile View, Motion Detecion, Frame rate at up to 30fps, 16-channel
software                                               WEBCAM
Webcam tự nhận Robot                                                                               108,750
Webcam Cao có míc                                                                                  152,250
Logitech™ WEBCAM GO. Độ phân giải (640x480)                                                        543,750

Logitech™ WEBCAM CHAT. Độ phân giải (640x480) Voice chat, video, zoom                              652,500

Logitech™ QuickCam E 3500: 1.3-megapixel (software-enhanced), RightLight™
                                                                                                   761,250
technology:tự động nâng cao chất lượng hình ảnh, ngay cả trong trong điều kiện thiếu sáng.

Logitech™ WEBCAM IM. Chuyên dùng cho máy để bàn,quay phim chất lượng cao VDA
                                                                                                   891,750
(640x480), độ phân giải 1.3 megapixels,voice chat, video calling, zoom digital, support Vista

Logitech™ WEBCAM DELUXE. Dành cho Notebook, quay video chất lượng cao VDA ,
                                                                                                  1,305,000
chụp ảnh 1.3 megapixels, voice chat, video calling, microphone và túi da đi kèm

Logitech™ WEBCAM COMMUNICATE DELUX. Chuyên dùng cho máy để bàn,quay
phim chất lượng cao VDA (960x720), độ phân giải 5 megapixels,voice chat, video calling,           1,957,500
zoom digital, support Vista
Logitech™ WEBCAM FRO NOTEBOOK. Dành cho Notebook, chế độ di chuyển theo
chuyển động, 1.3 megapixel, voice chat, video calling, zoom digital, bao gồm cả headphone và   2,175,000
bao da đi kèm.

Logitech™ WEBCAM SPHERE. Chức năng chụp hình lên đến 4.0 megapixel, quay phim 1.3
megapixels,cảm biến điều khiển webcam di chyển theo vị trí người sử dụng, zoom digital,       3,371,250
video call
                                                   Thiết bị chuyển đổi
PCI To USB 4P Card PCI chuyển thành 04 cổng USB 2.0                                             195,750
PCI To IDE+SATA Card PCI chuyển thành IDE và SATA                                               543,750
PCI To SATA Card PCI chuyển thành SATA                                                          435,000
PCI to IEEE 1394 Card PCI chuyển thành 04 Port IEEE 1394( 400Mbs)                               348,000
PCMCIA to 1394 Card PCMCIA chuyển thành Fireware 1394( 2port/4port)                             413,250
PCMCIA to USB Card PCMCIA chuyển thành USB port ( 2-4 port)                                     369,750
Cable USB sang COM 2.0                                                                          369,750
USB Hub 4 port                                                                                  130,500
Khoá chìa MTXT                                                                                  108,750
Khoá số MTXT                                                                                    217,500
Bàn phím số ColorVis                                                                            261,000
                                                  THIẾT BỊ KHÁC
Kìm bấm dây mạng RJ45 & RJ11                                                                     217,500
Kìm bấm dây mạng RJ45 AMP TYCO Strip                                                           3,045,000
AMP Wallplate + Jack Connector                                                                   152,250
TEST Cable (Taiwan)                                                                              435,000
Vina Cable (Cuộn 305m)                                                                         1,848,750
Cable AMP Cat5e UTP (Mét)                                                                         10,875
Cable AMP Cat5e UTP (Cuộn 305m)                                                                2,283,750
Đầu RJ45                                                                                         130,500
AMP Cat-6 UTP (RJ-45) Cable (01 cuộn 305m) Loại 1                                              2,871,000
- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
 21,750

Bảo hành

12 Tháng

12 Tháng

Bảo hành

24 tháng



24 tháng



24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng



12 tháng


12 tháng
     12 tháng



     12 tháng




     24 tháng




     24 tháng




     24 tháng




     24 tháng


n 3 lần



     24 tháng



     24 tháng




     24 tháng



     24 tháng


     24 tháng
     24 tháng



     24 tháng



     24 tháng


m 3G chia sẻ




     24 tháng




     24 tháng




     24 tháng



     24 tháng



     24 tháng


     24 tháng


     24 tháng



     24 tháng




     24 tháng
24 tháng



24 tháng




24 tháng




24 tháng



24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng




24 tháng

24 tháng

24 tháng

24 tháng


12 tháng


12 tháng
12 tháng



12 tháng


12 tháng


12 tháng


12 tháng


12 tháng




24 tháng



24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng


24 tháng
36 tháng




36 tháng




36 tháng




24 tháng


24 tháng


24 tháng



24 tháng




24 tháng

24 tháng

24 tháng


24 tháng


24 tháng
24 tháng




36 tháng




36 tháng




36 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng
24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng




24 tháng

24 tháng


24 tháng


24 tháng
12 Tháng

24 Tháng


24 Tháng

24 Tháng

24 Tháng




24 tháng



24 tháng



24 tháng




24 tháng



3 Tháng
3 Tháng
12 tháng

12 tháng

12 tháng


12 tháng


12 tháng



12 tháng
 12 tháng



 12 tháng



12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
12 Tháng
None
None
12 Tháng

  None
  None
  None
  None
  None
  None
  None
  None
  None
                         BÁO GIÁ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG
                                                                                                Hà Nội
          Model                                        Chi tiết                                 USD

                                                MÁY IN LASER
                         Canon Laser Printer LBP 2900 (A4, 600dpi, 12ppm, 2MB) - China
CANON- LBP 2900                                                                                 131.03
                         - BH tại Hãng

                         Máy in Laser Canon LBP 3300: khổ giấy in A4, độ phân giải
CANON- LBP 3300          600x600dpi, tốc độ in nhanh 21ppm, bộ nhớ đệm 8MB, giao tiếp           183.45
                         USB, đảo giấy tự động. Dễ sử dụng, chất lượng bản in nét.

                         Khổ giấy A3, độ phân giải 2400x600dpi, tốc độ in vượt trội với
CANON- LBP 3500          15trang/ phút, Máy được thiết kế kiểu dáng thời trang, cổng kết nối   643.68
                         USB 2.0, máy có thể hỗ trợ Windows 98/ME/ 2000/ XP và LINUX

                         HP LaserJet Pro P1102 Printer ( Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266
                         MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 150sheets ,
HP LaserJet Pro P1102    10 sheet priority tray , 2MB RAM, Printer languages : Host-based       105.75
                         printing , USB 2.0 , 5.000 pages/month - tự động cài Driver - chế
                         độ tiết kiệm điện


                         HP LaserJet Pro P1102w Printer Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266
                         MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 250sheets ,
HP LaserJet Pro P1102w                                                                          142.53
                         10 sheet priority tray , 8MB RAM, Printer languages : Host-based
                         printing , USB 2.0/WiFi 802.11 b/g , 5.000 pages/month

                                                    …
                                                    D:
                         Máy in Laser Hp P2055… khổ giấy in A4, tốc độ in nhanh 33ppm
                         giúp tiết kiệm thời gian, độ phân giải 1200x1200dpi cho bản in rõ
HP LaserJet Pro P2055D                                                                          409.20
                         nét, bộ nhớ đệm 64Mb, giao tiếp USB. Thích hợp dùng trong các
                         gia đình, văn phòng in với số lượng nhiều.

                         Máy in laser HP P2035N: Khổ giấy in A4, tốc độ in nhanh 30ppm
                         tiết kiệm thời gian, độ phân giải 600x600dpi cho bản in rõ nét, bộ
HP LaserJet Pro P2035N   nhớ đệm 16Mb, giao tiếp USB. Tích hợp Network nên đặc biệt             381.61
                         phù hợp với các văn phòng có nhiều máy tính sử dụng chung 1
                         máy in.
                         Máy in HP LaserJet Pro P1566: Up to 22/23 ppm(A4/Letter), 266
                         MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 250sheets ,
HP LaserJet Pro P1566    10 sheet priority tray , 8MB RAM, Printer languages : Host-based       225.29
                         printing , USB 2.0 , 8.000 pages/month ;Cartridge: CE278A (2000
                         standard pages)

                         Máy in HP LaserJet Pro P1606dn:
                         Up to 25/26 ppm(A4/Letter), 400 MHz, 600x600 dpi , input
HP LaserJet Pro 1606DN   250sheets , 10 sheet priority tray , 32MB RAM, Printer languages :     321.84
                         Host-based printing , USB 2.0. Network, 8.000 pages/month
                         ;Cartridge: CE278A (2000 standard pages). Tự động đảo giấy

                         Máy in Laser HP 5200N, khổ giấy A3: tốc độ in 18.5ppm, khổ giấy
                         A4: tốc độ in 35ppm ;độ phân giải 1200dpi; 48Mb bộ nhớ trong;
Máy in Laser HP 5200N                                                                    1,609.20
                         khay giấy 350tờ; giao tiếp USB, Parallel & Network, Bảo hành
                         chính hãng

                         Tốc độ in 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter);
SAMSUNG ML 1671          1200x1200dpi; 8Mb; tốc độ xử lý 300Mhz; giao tiếp Usb 2.0; khay         78.16
                         giấy đựng input 150 tờ, output 100 tờ; công suất 5,000 trang/tháng


                         SAMSUNG ML-2580N- MÁY IN LASER
                         Tốc độ 24 trang/phút (A4), 24 trang/phút (letter), Độ phân giải
                         1200*1200dpi, Bộ nhớ chuẩn 64MB
                         Cổng giao tiếp USB 2.0 High-speed, Nối mạng Ethernet 10/100
SAMSUNG ML-2580N                                                                                183.91
                         base Tx , Hệ điều hành Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003
                         Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6, Linux. Loại giấy in :
                         Thường, Mỏng, Dày, Đục lỗ, Đã in, Tái chế, Phong bì, Phim đèn
                         chiếu, Nh&a


                    MÁY IN ĐA CHỨC NĂNG LASER (Print, Scan, Fax, Photocopy...)
          Model                                        Chi tiết                                 Giá USD

                         Máy in đa chức năng: In , Copy, Scan mầu, Tốc độ in: 23
                         trang/phút; thời gian copy bản đầu tiên chỉ mất 9 giây. Độ phân
CANON MF 4412            giải: 1200 x 600dpi. Bộ nhớ Ram: 64MB; Độ phân giải quét:              228.97
                         9600dpi. Kết nối USB 2.0. Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400 dpi.
                         Khay giấy: 250tờ; Khay tay: 100tờ.

                         Máy in đa chức năng: In đảo mặt, Copy, Scan mầu. Tốc độ in: 25
                         trang/phút; Độ phân giải: 1200 x 600dpi. Bộ nhớ Ram: 64MB; Độ
CANON MF D520            phân giải quét: 9600dpi, độ sâu màu 24bit. Kết nối USB 2.0. Độ         252.87
                         phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400 dpi. Khay giấy: 250tờ; Khay tay:
                         100tờ.
                      Máy in đa chức năng: In , Copy, Scan mầu, Fax. Tốc độ in: 23
CANON MF 4450         trang/phút; Độ phân giải: 1200 x 600dpi. Kết nối USB 2.0. Độ        367.82
                      phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400%. Trọng lượng máy: 11 kg.

                      Máy in Laser đa chức năng. Tốc độ in : 25 trang /phút. Độ phân
                      giải : 1200 x 600dpi. Bộ nhớ trong : 64 MB. Chức năng In, Scan,
                      Copy, Fax. Zoom : 25% - 400% . Chức năng quét ảnh màu. Thời
CANON MF 4550D        gian bản in đầu tiên: 6s. Tính năng in đảo mặt tự động. Tính năng   393.10
                      tiết kiệm năng lượng . Khay giấy tự động : 250 tờ . Kết nối USB
                      2.0 High Speed. Kích thước 390 x 421 x 370 . Trọng lượng máy :
                      11.2 kg. Công suất tối đa: 10.000 trang. …
                      Máy in laser đa chức năng HP M1212NF MFP: A4; Print 1200dpi;
HP M1212NF MFP        18ppm; 64Mb; Scan/Copy/Fax. Kết nối Network/USB. Bảo hành:          275.86
                      tại hãng.

                      HP Laserjet M1132 MFP với chức năng: Print, Scan, Copy; Up to
                      18 ppm/cpm (A4), độ phân giải 600 x 600 x 2 dpi; 8 MB RAM, Hi-
HP M1132 MFP                                                                              160.92
                      Speed USB 2.0, 8000 pages/month. Máy sử dụng Cartridge mực
                      CE278A.


                      Máy in laser đa chức năng HP Laserjet Pro M1536dnf MFP: Print,
                      Scan, Copy, Fax; Up to 25 ppm(A4); 1,200 dpi, 250-sheet input
                      tray, 35-sheet ADF; 100-sheet output bin; Auto-Duplex; 500 MHz;
HP Pro M1536dnf MFP                                                                       411.49
                      128 MB; SCAN: Flatbed, ADF, up to 1200 dpi, 24-bit; 216 x 356
                      mm (max); 25 ppm; FAX: 3 spp, 400 pages memory; Display 2-
                      line LCD (text); 8,000 pages/month; network


                      SAMSUNG SCX-3201
                      Tốc độ In: 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter). Copy: 16
                      trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter). Độ phân giải In:
                      1200*1200dpi . Copy: 1200*1200dpi . Scan: 4800*4800dpi. Bộ
SAMSUNG SCX-3201                                                                          131.03
                      nhớ chuẩn 32MB. Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed. Nối mạng:
                      Không có sẵn. Hệ điều hành Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003
                      Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6, Linux. Khay đựng
                      giấy: Input : Cassette 150 tờ ; Output : 50 tờ.&nb


                      SAMSUNG SCX-4623F
                      Máy in laser đa chức năng Samsung SCX-4623F: khổ giấy A4, tốc
SAMSUNG SCX-4623F                                                                         204.60
                      độ in 22 trang/phút, độ phân giải 1200x1200 dpi, bộ nhớ 64Mb,
                      kết nối USB 2.0. Chức năng Photocopy, Scan, Fax - PC Fax
                      SAMSUNG SCX-4623FN
                      Tốc độ In: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (letter). Copy: 22
                      trang/phút (A4), 23 trang/phút (letter). Độ phân giải In:
                      1200*1200dpi . Copy: 1200*1200dpi . Scan: 4800 * 4800dpi. Bộ
SAMSUNG SCX-4623FN                                                                        261.61
                      nhớ chuẩn 128MB. Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed. Nối mạng
                      Ethernet 10 / 100 Base TX. Hệ điều hành Windows 2000 / XP /
                      Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6,
                      Linux. Khay đựng giấy Input : 250 tờ


                                         MÁY IN MÀU LASER
         Model                                     Chi tiết                               Giá USD

                      Máy in laser màu CANON LBP 5050N: A4, tốc độ in 12 trang
                      đen/phút, 8 trang màu/phút, độ phân giải 9600dpi x 600dpi, bộ nhớ
CANON LBP 5050N                                                                           390.34
                      16Mb (không cần bộ nhớ phụ), khay giấy 150 tờ, giao tiếp USB,
                      Khả năng in mạng làm việc và quản lý in.


                      Máy in Laser Canon LBP 7200CD: khổ giấy in A4, độ phân giải
                      9600x600dpi, tốc độ in 20ppm Color, bộ nhớ đệm 16MB, giao tiếp
CANON - LBP 7200CD                                                                        551.72
                      USB... Kiểu dáng nhỏ gọn, chất lượng bản in rõ nét, rất thích hợp
                      dùng trong gia đình và văn phòng. Bảo hành tại Hãng


                      Máy in Laser Canon LBP 7200CDn: khổ giấy in A4, độ phân giải
CANON - LBP 7200CDN   9600x600dpi, tốc độ in 20ppm Color, bộ nhớ đệm 16MB, giao tiếp      712.64
                      USB... Đảo mặt tự động, in qua mạng Bảo hành tại Hãng.


                      Máy in Laser Canon LBP 5300: khổ giấy in A4, độ phân giải
                      9600x600dpi, tốc độ in 21ppm Color, bộ nhớ đệm 128MB (up to
CANON - LBP 5300                                                                          1,266.67
                      384MB), giao tiếp USB... In hai mặt, in network, in tràn lề, in
                      Label Bảo hành tại Hãng.

                      Tốc độ in15 trang đen A3/phút, 15 trang màu A3/phút, độ phân
                      giải 9600dpi x 1200dpi, bộ nhớ 256MB (có thể lên đêế 512MB),
CANON LBP 5970        khay giấy cassette 250 tờ, khay giấy tay 100 tờ, khay giấy (tuỳ   3,388.51
                      chọn) PF-98 550 tờ x 3 khay, giao tiếp USB tốc độ cao; Network.
                      Tự động đảo giấy

                      HP LaserJet Pro CP1025 Color Printer: (A4); Print quality black /
                      color (best) Up to 600 x 600 dpi, Print speed black (normal, A4)
HP Pro CP1025         Up to 16 ppm, Print speed black (normal, letter) Up to 17 ppm,      264.37
                      Memory: 8MB, 2MB Flash, Paper handling standard/input 150-
                      sheet input tray.
                            HP Color LaserJet CP1525nw - Sẵn in mạng + In không dây!
                            Upto 8ppm-color &12ppm-black (A4) , 600x600dpi with HP
                            ImageREt 2400, 264MHz, 128 MB RAM, 150 sheet input tray, 1
HP CP1525nw                                                                                       422.99
                            plus 1-sheet priority feed slot, Printer languages :Host-based, 1
                            built-in 10/100 Ethernet; 1 Wireless 802.11 b/g/n, 30,000 monthly
                            duty cycle

                            Máy in laser màu HP 2025N: khổ A4, 600dpi, tốc độ in 21ppm
HP 2025N                                                                                          813.79
                            black, 21ppm color, bộ nhớ 128Mb, Network

                            Tốc độ 21 ppm (Letter). 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600.
                            128MB RAM exp to 384MB RAM. 250-sheet tray. Hi-Speed USB
HP Color LaserJet 2025dn                                                                          956.32
                            2.0 port, built-in E 'net/Fast E 'net networking. HP PCL 6, HP PCL
                            5c, HP postscript level 3 emulation

                          Máy in laser màu HP CP3525: khổ giấy A4; tốc độ in 30ppm
                          black/ 30ppm color; độ phân giải 1200x600 dpi; bộ nhớ đệm
HP Color Laser Jet CP3525                                                                         974.71
                          256Mb; kết nối USB 2.0. 2 khay giấy tiêu chuẩn ; khay nạp giấy
                          250 tờ, khay trả giấy ra 250 tờ

                            Máy in laser màu HP Color LaserJet CM2320n:
                            Print/Copy/Scan; 20 ppm (A4). 600 by 600 dpi; HP ImageREt
HP Color LaserJet           3600. 128 MB exp to 384 MB RAM. 250-sheet tray. Hi-Speed
                                                                                                  1,042.76
CM2320n                     USB 2.0 port, built-in E 'net/Fast E 'net networking, duplex 3 trays.
                            HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation; Supplies:
                            CB540/541/542/543A

                            21 ppm (Letter). 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600. 128 MB
                            RAM up to 384 MB RAM. 250-sheet tray. Hi-Speed USB 2.0 port,
HP Color LaserJet 2025x                                                                       1,112.64
                            built-in E 'net/Fast E 'net networking, duplex 3 trays. HP PCL 6,
                            HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation


                            Máy in laser màu HP CP3525n: khổ giấy A4; tốc độ in 30ppm
HP Color Laser Jet          black/ 30ppm color; độ phân giải 1200x600 dpi; bộ nhớ đệm
                                                                                                 1,186.21
CP3525n                     256Mb; kết nối USB 2.0; Network. 2 khay giấy tiêu chuẩn ; khay
                            nạp giấy 250 tờ, khay trả giấy ra 250 tờ


                            Máy in laser màu HP CP3525dn: khổ giấy A4; tốc độ in 30ppm
HP Color Laser Jet          black/ 30ppm color; độ phân giải 1200x600 dpi; bộ nhớ đệm
                                                                                                 1,517.24
CP3525dn                    256Mb; kết nối USB 2.0; Network. 2 khay giấy tiêu chuẩn ; khay
                            nạp giấy 250 tờ, khay trả giấy ra 250 tờ. Tự động in 2 mặt
                     Tốc độ in Đen trắng : 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter) .
                     Màu : 4 trang/phút (A4), 4 trang/phút (letter). Độ phân giải
                     2400*600dpi, Bộ nhớ chuẩn 32MB, Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-
SAMSUNG CLP-325      Speed, Nối mạng: Không có sẵn. Hệ điều hành Windows 2000 /            200.00
                     XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6,
                     Linux. Khay đựng giấy Input : 130 tờ. Output : 80 tờ. Công suất
                     20,000 trang/tháng.

                     Tốc độ in Đen trắng : 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter) .
                     Màu : 4 trang/phút (A4), 4 trang/phút (letter). Độ phân giải
                     2400*600dpi. Bộ nhớ chuẩn 256MB. Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-
SAMSUNG CLP-320N     Speed. Nối mạng Ethernet 10 / 100 Base-TX. Hệ điều hành               268.97
                     Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac
                     OS X 10.3 - 10.6, Linux . Khay đựng giấy Input : 130 tờ, Output :
                     80 tờ"
                     Tốc độ In và Copy: Đen trắng : 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút
                     (letter). Màu : 4 trang/phút (A4), 4 trang/phút (letter), Fax: 33.6
                     kbps. Độ phân giải In: 2400*600dpi, Copy: 1200*1200dpi, Scan:
                     4800*4800dpi, Fax: 300*300dpi. Bộ nhớ chuẩn 256MB, Fax
SAMSUNG CLX-3185FN                                                                         331.03
                     Memory: 2MB, Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed. Nối mạng
                     Ethernet 10 / 100 Base-TX.Khay đựng giấy Input : 130 tờ ; Output
                     : 80 tờ; ADF : 15 tờ


                                         MÁY IN PHUN MÀU
        Model                                      Chi tiết                                Giá USD

                     Máy in phun màu CANON IP 3680: khổ giấy A4, tốc độ in 26
CANON IP 3680        trang đen A4/phút, 17 trang màu A4/phút, in ảnh 4x6 41                 96.00
                     giây/trang, độ phân giải 9600dpi x 2400dpi, kết nối USB.

                     Máy in phun màu Canon IP 4760: khổ giấy A4, 9.2ipm black,
CANON IP 4760        8.1ipm color, độ phân giải 9600x2400dpi, in đảo mặt tự động, in       140.00
                     ảnh trực tiếp từ máy ảnh, kết nối USB

                     Máy in phun màu Canon IP 4870 có tốc độ in tiêu chuẩn ISO
                     (ESAT): xấp xỉ 11,0ipm với bản in đơn sắc / xấp xỉ 9,3 ipm với
CANON IP 4870        bản in màu; Kích thước giọt mực cỡ 1pl (tối thiểu) và độ phân giải    156.00
                     đạt mức 9600 x 2400dpi (tối đa); Kết nối PictBridge, USB 2.0 tốc
                     độ cao

                     Máy in phun màu CANON IX 4000: khổ giấy A3/A4, tốc độ in 18
CANON IX 4000        trang đen/ phút, 14 trang màu/phút, in ảnh 4x6 51 giây/ trang, độ     216.00
                     phân giải 4800dpi x 1200dpi, kết nối USB 2.0
                        Khổ A4, dùng cho Laptop. Tốc độ in 20 trang/phút ở chế độ đen
                        trắng và 14 trang/phút ở chế độ màu. Công nghệ ChromaLife100.
                        In ảnh không lề 4 x 6" trong khoảng 50 giây. Tính năng Chỉnh sửa
CANON PIXMA IP100       ảnh tự động cho phép chỉnh sửa ảnh tối ưu bằng phương pháp Phát     255.00
                        hiện Khuôn mặt & Phân tích Cảnh. Tương thích công nghệ
                        PictBridge. Giao tiếp IrDA có sẵn. In trực tiếp từ máy ảnh, ĐTDĐ.
                        Bộ điều hợp USB Bluetooth tùy chọn. (Không kèm pin sạc)


                        Máy in phun màu HP Deskjet 2000:
                        Thermal Inkjet, up to 20/16 ppm (Black/Color), up to 1,200 x
HP Deskjet 2000                                                                             63.00
                        4,800 dpi, 60-sheet input tray, 25-sheet output tray; ADF; 1,000
                        pages/month; Supplies: HP 61 (CH561WN / CH562WN)

                        Máy in HP - K 109A: Khổ giấy in A3. Tốc độ in 28ppm (đen
HP - K109A              trắng), 21ppm (màu )độ phân giải 600 (Black); 1200 x 4800           68.00
                        (Color). Tốc độ in màu 21ppm color.

                        Máy in phun màu HP Office Jet 6000: A4, 32ppm black, 31ppm
HP OfficeJet 6000                                                                           163.00
                        color. 600dpi black, 4800x1200 color. 32Mb, USB

                        Máy in phun màu HP: Khổ giấy in A3: Tốc độ in 8ppm (đen
                        trắng)/ 7ppm (màu). Khổ giấy A4: tốc độ in 33ppm (đen trắng)/
HP OfficeJet 7000                                                                           285.00
                        32ppm (màu) , độ phân giải 1200 x 4800 dpi. Bộ nhớ đệm 32Mb.
                        Network

                        Máy in HP-Officejet Pro 8000 có tính năng tự động đảo giấy. Khổ
                        giấy in A4. Tốc độ in 12 trang đen trắng, 10 trang màu/phút, độ
HP-Officejet Pro 8000                                                                       175.00
                        phân giải 4800dpi và bộ nhớ 32MB, có card mạng cho phép in qua
                        mạng


                                           MÁY IN KIM EPSON
                        LX-300+II, 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao, 337 ký
Epson LX 300                                                                                195.00
                        tự/giây(10cpi), LPT1, USB

                        LQ-300+II, 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao, 300 ký
Epson LQ 300                                                                                224.00
                        tự/giây(10cpi), LPT1&USB

                        LQ-2090, 24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 4 bản sao, 440 ký
Epson LQ 2090                                                                               665.00
                        tự/giây(10cpi), LPT1&USB

                        LQ-2180, 24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 5 bản sao, 480 ký
Epson LQ 2180                                                                               735.00
                        tự/giây(10cpi), LPT1

                        LQ-590 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao, 440 ký tự/giây
Epson LQ-590                                                                                440.00
                        (10cpi), LPT1
                   LQ-680 Pro, 24 kim, khổ ngang, 1 bản chính, 5 bản sao, 413 ký
Epson LQ-680 Pro                                                                           629.00
                   tự/giây (10cpi)

                   DLQ-3500, 24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 7 bản sao, 550 ký
Epson DLQ-3500                                                                             1,905.00
                   tự/giây, in màu (10cpi)

                   FX-2175,9 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 4 bản sao,476 ký tự/giây
Epson FX-2175                                                                              495.00
                   (10cpi), LPT1,USB

                   DFX-9000, 9 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 9 bản sao, 1550 ký
Epson DFX-9000                                                                             3,349.00
                   tự/giây (10cpi)

                   PLQ-20M, 24 kim, khổ hẹp (A4), 1 bản chính, 6 bản sao, 480 ký
Epson PLQ-20M      tự/giây (10cpi), giao tiếp LPT1, Serial, USB 2.0, tự động chỉnh         912.00
                   giấy, tích hợp đầu đọc băng từ


                                    SCANNER ( MÁY QUÉT)

                   Máy scan loại Flatbed, độ phân giải 2400x4800 dpi. Máy quét khổ
                   A4, CIS với phím nhấn Autoscan
CANON LIDE 110     Độ sâu bit màu 48- bit, giao tiếp USB 2.0. Tốc độ quét                   70.00
                   19msec/dòng (4800 dpi). Khả năng scan phim ảnh. kích thước R x
                   D x C : 250 X 364 x40mm. Trọng lượng:1.5kg

                   Máy scan loại Flatbed, độ phân giải 4800x4800 dpi. Myas quét
                   khổ A4, CIS. với phím nhấn Autoscan
CANON LIDE 210     Độ sâu bit màu 48- bit, giao tiếp USB 2.0. Tốc độ quét                  102.00
                   19msec/dòng (4800 dpi). Khả năng scan phim ảnh. Trọng lượng:
                   2.8kg

                   Scan Canon Lide 700f: khổ giấy A4; tốc độ quét: 12 giây; có thể
                   quét film CIS với độ phân giải lên tới 9600 x 9600dpi; Có thể quét
                   film âm bản/dương bản dải 35mm (quét 1-khung hình); Chiều sâu
                   bit màu quét là 48 bit (màu nhập) / 48 bit (màu ra). Có thể quét với
CANON LIDE 700F    3 kiểu vị trí. 4 phím nhấn dễ dàng giúp bạn thực hiện các thao tác      125.00
                   một nút nhấn. Máy sẽ tự động giảm các vết bụi bẩn và vết xước
                   cũng như chỉnh sửa các màu nền / vết sần / phai màu. Tính năng
                   tạo file PDF tăng cường sẽ giúp bạn lưu lại các tài liệu nhiều trang
                   một cách dễ dàng. Có thể kết nối với USB 2.0 tốc độ cao


                   Scan khổ A4, loại phẳng. Độ phân giải 4800 x 9600 dpi - Độ sâu
                   bit màu quét: 48 bit, giao tiếp USB 2.0 - Tốc độ quét 1-12
CANON 5600F                                                                                185.00
                   msec/line, Scan film 2-36 msec/line - Kích thước (R x D x C): 272
                   x 497 x 100 mm - Trọng lượng: 4,2 Kg
                   Máy Scan Canon 9000F
                   - Scan khổ A4, loại phẳng. Bộ cảm biến CCD màu 3 nét
                   - Độ phân giải 4800 x 9600 dpi
CANON 9000F        - Độ sâu bit màu quét: 48 bit, giao tiếp USB 2.0                     215.00
                   - Tốc độ quét 15 msec/dòng, Scan film 7-8 msec/dòng
                   - Kích thước (R x D x C): 259 x 474 x 83 mm
                   - Trọng lượng: 2,8 Kg

                   Scan Canon P150: máy quét trực tiếp để bàn, tự động nạp tài liệu.
                   Khổ giấy A4, độ phân giải 600x600dpi; giao tiếp USB. (Siêu nhỏ)
                   Quét một lần tốc độ cao: 15 trang / phút bằng cách sử dụng tính
                   năng quét 2 mặt cùng lúc hoàn hảo; đồng thời quét cả hai mặt
                   trước và sau của một tài liệu. Chức năng cài đặt tài liệu, tự nhận
CANON P150                                                                              313.00
                   cuốn giấy đôi, xóa hiện tượng thấm mực; xóa nền, giảm Moire, bỏ
                   trang trắng, tự nhận cỡ giấy, chỉnh lệch giấy, giảm màu (R/B/G),
                   tăng màu (R), nhận định hướng văn bản, quét liên tục, tự nhận lề
                   giấy, điều chỉnh đường cong Gamma, xem trước khi quét, cài đặt
                   mặt trước và sau riêng biệt.

                   Máy quét EPSON PER V33 với thông số kỹ thuật sau: Perfection
                   V33 Photo, khổ A4, độ phân giải 4800x9600dpi, 48 bit, tốc độ
EPSON PER V33                                                                           103.00
                   quét 25 giây/trang A4 đen, 30 giây/trang A4 màu ở độ phân giải
                   600 dpi, kết nối USB2.0.


                   Máy quét EPSON PER V330 có các thông số sau: Perfection V330
                   Photo, khổ A4, độ phân giải 4800x9600dpi, 48 bit, quét film âm &
EPSON PER V330     dương bản khổ 35mm, tốc độ quét trang A4 - 25 giây/trang đen,        160.00
                   30 giây/ trang màu ở độ phân giải 600 dpi, quét phim dương bản
                   64 giây, âm bản 85 giây ở độ phân giải 4800dpi, kết nối USB2.0.


                   Máy scanner EPSON - V600: khổ giấy A4, độ phân giải 6400dpi x
EPSON - V600       9600dpi, scan film, giao tiếp USB, kỹ thuật Digital Ice cho phim     375.00
                   và hình ảnh. Bảo hành tại Hãng.


                   Máy scanner EPSON - GT - S50: Khổ giấy A4, độ phân giải 600 x
                   600 dpi, tốc độ quét 1 mặt 25 trang A4 đen/1phút, tốc độ quét 2
EPSON - GT - S50                                                                        777.00
                   mặt 50 trang A4 đen/1phút , kết nối USB2.0, quét 2 mặt chỉ qua 1
                   lần quét , màn hình điều khiển LCD

                   Perfection™ V700 Photo được trang bị hệ thống quét thấu kính
                   kép mới. Máy quét Epson Perfection™ V700 Photo được trang bị
                   công nghệ Digital ICE™ Technologies. Đây là một công cụ mạnh
EPSON-V700                                                                              770.00
                   mẽ với khả năng tự động loại bỏ vết xước và bụi bẩn trên film, cả
                   các khuyết điểm bề mặt trên phim phản chiếu, tạo ra hình ảnh
                   chính xác nhất so với bản gốc...
                   Máy Scan (máy quét ảnh) Epson GT-2500: + Khổ giấy A4. + Độ
                   phân giải 1200x1200dpi. + Tốc độ quét 27 trang A4 đen/ phút và
                   11trang A4 màu/ phút. + Kết nối USB, bộ phận tiếp nhận tài liệu
EPSON GT-2500                                                                           875.00
                   tự động khay giấy 50 tờ, bộ phận đảo giấy, scan 2 mặt tự động,
                   27PPm blalke, 11PPm color. Cho màu sắc trung thực, chất lượng
                   ảnh chuyên nghiệp.


                   Máy scanner EPSON - GT - S80: Khổ giấy A4, độ phân giải 600 x
                   600 dpi, tốc độ quét 1 mặt 40 trang A4 đen/1phút, tốc độ quét 2
EPSON - GT - S80                                                                        1,146.00
                   mặt 80 trang A4 đen/1phút , kết nối USB2.0, quét 2 mặt chỉ qua 1
                   lần quét , màn hình điều khiển LCD. Bảo hành tại Hãng.

                   Máy scan Hp G2410: Khổ giấy A4, độ phân giải 1200dpi optical,
HP-G2410                                                                                 89.00
                   48bit, giao tiếp USB.

                   HP G3010 Khổ giấy A4, độ phân giải 4800dpi, kết nối USB 2.0,
HP-G3110                                                                                138.00
                   với độ phân giải cao cho chất lượng ảng rất nét và trung thực...


                   Độ phân giải hình quét 4800 x 9600 dpi, 96bit với 6 màu. Bản in
                   sau khi quét có chất lượng như hình ảnh ban đầu. Với 4 nút bấm
HP-G4010                                                                                238.00
                   (Scan, Scan Film, Copy, Scan to PDF), tích hợp bộ quét phim
                   TMA (5 slides (35 mm), 6 negative frames (35 mm))...

                   Máy quét HP scanjet G4050 khá hấp dẫn cả về hình dáng lẫn khả
                   năng làm việc. Với tông đen và xám đen cùng những hoa văn ca-rô
HP-G4050           trên nắp, HP scanjet G4050 có một phong cách riêng mang nét thời    300.00
                   trang của văn phòng hiện đại và được nhấn bằng 4 nút điều khiển
                   liền nhau trên nắp với màu sáng bạc...

                   Khổ giấy A4, 2400x2400dpi optical, 48bit, scan film, USB, nạp
HP-5590                                                                                 495.00
                   giấy tự động, Scan 2 mặt.

                   Máy quét hình ảnh Scanjet 8300: có độ phân giải cao, chuyên dành
                   cho các chuyên viên đồ họa. Scanjet 8300 áp dụng công nghệ scan
HP-8300                                                                                 515.00
                   ba cảm biến của HP, cho máy vận hành nhanh và không tạo tiếng
                   ồn...


                   Máy Scan HP 3000 Scan up từ 20 ppm/40 ipm đến 300 dpi in
                   black and white; Scan up to 50 pages at a time; Duty cycle (daily)
                   Up to 1,000 pages; scanning resolution Up to 600 dpi; USB 2.0;
HP 3000                                                                                 520.00
                   Microsoft Windows 7, Windows Vista, Windows Vista (64-bit),
                   Windows XP Professional, Windows XP Professional x64,
                   Windows XP Home, Mac OS X v 10.5, v 10.6
                     Máy quét HP 5000: Khổ giấy A4, độ phân giải 1200dpi, màn hình
HP 5000                                                                                   875.00
                     LCD, 25ppm, kết nối USB, trọng lượng 7.28Kg.

                     Máy scan HP 8270: khổ giấy A4, độ phân giải 4800 dpi, 48 bit,
HP 8270                                                                                   930.00
                     scan, copy, scanfilm, giao tiếp USB.....

                     Máy quét HP N7000: Khổ giấy A4, độ phân giải 200dpi, tốc độ
HP N7000             40ppm/80ipm, 35ppm/70ipm, màn hình LCD, kết nốI USB, trọng           1,020.00
                     lượng 7.28Kg.

                     Flatbed, automatic document feeder (ADF), two slide scanning
                     with ADF. Up to 15 ppm / 6 ipm (using HP Software), up to 500
HP N6350             pages / day. Scan resolution: Optical up to 2400 dpi, Enhanced: up   1,020.00
                     to 19,200 dpi, ADF: up to 600 x 600 dpi, Flatbed: up to 2400 x
                     2400dpi

                                                MÁY FAX
                                                   CANON

                     Máy Fax in phim(IF-A501) khổ A4, tốc độ Modem 14'400Bps;
                     Tốc độ gửi fax 11giây/trang A4, khay nạp bản gốc tự động 10 tờ ;
                     Khay Nạp Giấy 20 tờ;
          TR - 177                                                                        110.00
                     Bộ nhớ nhận Fax 40trang , bộ nhớ gửi Fax 15 trang, tự động nhận
                     Fax; Có tay nghe điện thoại, phim IF-A501: Cuộn 50m - 151
                     trang/cuộn 50m (phim theo máy 10m)




                     Máy Fax Laser giấy thường, Khổ A4. Độ phân giải 600dpi. Bộ nhớ
CANON L-140          lưu trữ tới 346 trang. Modem SuperG3 33.600bps. Tự động phóng        299.00
                     to - thu nhỏ 50%-200%. Sử dụng Mực FX-9.




                     Máy Fax Laser giấy thường, Khổ A4. Độ phân giải 600dpi; Bộ nhớ
                     346 trang. Modem SuperG3 33.600bps. Tự động phóng to-thu nhỏ
CANON L-160          50-200%. Copy liên tục 1-99; Sử dụng Mực FX-9. Chức năng: In         408.50
                     laser (Kết nối với Máy tính). Độ phân giải in: 600 dpi. Tốc độ in:
                     14 trang / phút
               Máy Fax Laser giấy thường, Khổ A4. Độ phân giải 600dpi. Bộ nhớ
               510 trang. Modem SuperG3 33.600bps.Tự động phóng to-thu nhỏ
CANON L-380S   100-70%. Copy liên tục 1-99. Sử dụng Mực FX-3. Chức năng: In            899.00
               laser (Kết nối với Máy tính). Độ phân giải in: 600x600 dpi. Tốc độ
               in: 14 trang/phút


                                          PANASONIC


               Cắt giấy tự động, hiển thị thông tin số gọi đến, màn hình LCD 2
               dòng hiển thị tên và số điện thoại, 10 phím Station Key giúp bạn
KX-FT983                                                                               105.00
               thực hiện cuộc gọi và gửi Fax chỉ bằng một phím bấm. Monitor 1
               chiều, bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy. (In nhiệt, giấy nhiệt)



               Sphone chất lượng cao giúp đàm thoại tốt và rảnh tay để thực hiện
               những công việc khác. Ghi âm và trả lời tự động 18 phút. Điều
KX-FT987       chỉnh âm lượng bằng điện tử, Fax cùng lúc đến 20 địa chỉ, Fax liên      132.00
               tục được 10 bản - Nhớ được 28 trang khi hết giấy. (In nhiệt, giấy
               nhiệt)




               Giấy thường, in film (Mực FA57). Màn hình LCD 2 dòng hiển thị
               tên và số điện thoại. Khay nạp tài liệu tự động 10 trang, trả lời tự
KX-FP372       động Sfone 2 chiều. Hiển thị số gọi đến, bộ nhớ 28 trang văn bản        144.00
               khi hết giấy. Chức năng copy chuyên nghiệp: phóng to, thu nhỏ.
               Khay chứa giấy 50 trang




               Máy fax giấy nhiệt kỹ thuật số lần đầu tiên xuất hiện, nhớ 20 trang
               khi hết giấy, cắt giấy tự động, 64 mức xám. Tự động chuyển
KX-FC961       Tel/Fax, nhận fax bằng tay con, hiện số gọi đến và lưu 50 số gọi        210.00
               đến. Hệ thống ghi âm kỹ thuật số, ghi âm lời nhắn 18phút. (In
               nhiệt, giấy nhiệt)




               Máy fax giấy thường in film mới nhất của Panasonic, sử dụng Mực
               phim KX-FA52 dài 30m, thời gian truyền 12 giây/01 trang. Tốc độ
KX-FP206       modem: 9.6 kbps, Fax từ bộ nhớ 25 trang. Fax liên tục 10 bản fax,       102.00
               nhớ được 28 trang khi hết Mực. Khay nạp giấy 20 bản (In phim,
               giấy thường)
             Máy Fax giấy thường, sử dụng Mực fax FA57 độ dài 70m, 64 mức
             xám: Điều chỉnh độ sáng tối khi Fax và Copy, chức năng Tel/Fax
             tự động, fax liên tục 10 bản, truyền Fax với tốc độ cao 14.4kbps.
KX-FP701                                                                            102.00
             Bộ nhớ 28 trang khi hết giấy. Gửi fax theo giờ. Khay chứa giấy 50
             bản. Từ chối fax không mong muốn. Danh bạ 100 số, 10 số gọi
             nhanh. Hiển thị và lưu 30 số gọi đến




             Máy Fax giấy thường, sử dụng Mực phim, thời gian truyền 12
             giây/trang, tốc độ modem 9.6kbps, fax từ bộ nhớ 25 trang, fax liên
KX-FP218     tục 10 bn fax. Nhớ được 28 trang khi hết Mực, khay nạp giấy 20         138.00
             bn, chức năng ghi âm lời nhắn kỹ thuật số (18 phút), loa ngoài 2
             chiều




             Máy Fax giấy thường, màn hình LCD hiển thị tên và số ĐT, Lưu
             25 trang fax gửI đi, 28 trang fax nhận, danh bạ lưu 110 tên và số,
KX-FP711     chức năng copy, phóng to, thu nhỏ, chức năng từ chốI nhận fax: 10      124.00
             số, nạp văn bản tự động: 10 trang, khay chứa giấy 50 trang, hiển thị
             và nhớ 30 số gọi đến, tốc độ truyền dữ liệu 8s/trang.




             Máy fax laser, độ phân giảI 600dpi, màn hình LCD 2 dòng hiển thị
             tên và số điện thoạI, khay chứa giấy 200 trang, nhớ 150 trang gửI
             đi và 100 trang gửI đến, danh bạn lưu 100 tên và số điện thoạI.
KX-FL422CX                                                                          218.00
             Phóng to, thu nhỏ, dàn trang tự động, chức năng Quick Scan, từ
             chối nhận fax: 20 số, gửi fax cùng lúc tới 20 địa chỉ. Nạp văn bản
             tự động: 10 trang. Tốc độ in: 10 trang/phút, fax: 15trang/phút



             Máy Fax + Tay con kỹ thuật số. Tay con: 32 kiểu chuông, âm
             thanh nổi- hiện số gọi đến, nhớ 200 số điện thoại. Nhớ 100 số điện
             thoại trên Máy fax. Fax liên tục 10 bản, khay nạp giấy 30 bản. Nhớ
KX-FC241                                                                            241.00
             28 trang khi hết giấy, gửi fax theo trình tự đến 20 địa chỉ, chức
             năng cấm nhận fax. Ghi âm lời nhắn kĩ thuật số trên Máy fax, ghi
             âm hai chiều kĩ thuật số trên tay con. (in phim, giấy thường)
             Máy Fax in Laser siêu chuyên nghiệp, cải tiến về bộ cơ - Hoạt
             động mạnh mẽ. Chất lượng in siêu nét 600dpi, dung lượng bộ nhớ
KX-FL542                                                                            298.00
             cực lớn 512 trang khi hết giấy. Tốc độ gửi Fax và photo
             4giây/trang. Gửi Fax 20 bản liên tục, khay nạp giấy 250 bản. (In
             laser, giấy thường)
            Sản phẩm mới Máy fax chuyên nghiệp. Chất lượng in siêu nét:
            600dpi. Dung lượng bộ nhớ: 170 trang khi hết giấy. Tốc độ 4.2
KX-FL612                                                                           237.00
            giây / 01 trang, gửi 20 bản Fax liên tục. Khay nạp giấy 250 bản.
            Hiển thị số gọi đến và lưu được 30 trang. (In laser, giấy thường)


            Máy in Laser chất lượng in siêu nét 600dpi, thiết kế hiện đại với
            gam màu trắng sáng. Kết nối Máy tính chuẩn USB2.0. Khay giấy
KX-MB772    250 tờ, thời gian khởi động 15giây, bộ nhớ trong lên tới 32Mb.       298.00
            Tính năng nổi bật là photocopy bằng láI, chứng minh thư...thông
            minh và linh hoạt. (In laser, giấy thường).




            Máy fax đa chức năng in laser, chất lượng in siêu nét. Bộ nhớ 150
            trang khi hết giấy, khay giấy thẳng, bộ nhớ 112 số điện thoại và
KX-FLM652                                                                          334.00
            tên. Kết nối Máy tính làm Máy in, Scanner. Tốc độ 6giây/1 trang,
            Gửi 10 bản fax liên tục. Hiển thị và lưu được 30 số gọi đến.




            Máy fax đa chức năng in laser: 600dpi. Bộ nhớ 170 trang khi hết
            giấy. Photo chuyên nghiệp, thời gian truyền fax 3giây/1phút, fax
            liên tục: 40 bản, bộ nhớ: 150 trang khi hết giấy, khay nạp giấy: 250
KX-FLB802                                                                          356.00
            bản, gửi Fax theo trình tự 20 địa chỉ một lúc, nhớ 112 số điện
            thoại, kết nối Máy tính. Tốc độ in 18 trang/phút, Scan:
            600x1200dpi…



            Fax liên tục 40 bản, bộ nhớ 150 trang, khay nạp giấy 250 bản, gửi
            Fax theo trình tự 20 địa chỉ một lúc, tốc độ gửi Fax và copy
KX-FLB812                                                                          376.00
            06giây/bản, kết nối Máy tính. Tốc độ in 18 trang/phút,
            Photocopy…




            Máy Fax đa chức năng(In Laser, Fax, Scan, Photocopy). Fax liên
            tục 40 bản, bộ nhớ 150 trang, khay nạp giấy 250 bản, gửi Fax theo
KX-FLB882                                                                          462.00
            trình tự 20 địa chỉ một lúc, tốc độ gửi Fax và copy 06giây/bản. Tốc
            độ in 21ppm, tích hợp Card mạng LAN, tốc độ copy nhanh.
              Fax laser đa chức năng. Tự động chuyển, nhận fax, sửa lỗi (ECM).
KX-FLB852     Điều khiển âm lượng điện tử, 3 khay tùy chọn, đàm thoại 2 chiều,   588.00
              hạn chế cuộc gọi, hiển thị gọi đi, đến 2 hệ (FSK, DTMF)…



                                 MÁY HUỶ TÀI LIỆU

              Huỷ vụn, khổ giấy huỷ A4, công suất huỷ 5 tờ/ lần, trọng lượng
H-PEC S310                                                                       67.00
              3.9kg, kích thước 425x340x380mm. Huỷ được kim bấm


              Huỷ vụn, huỷ kim bấm, khổ giấy A4, công suất 10 tờ/lần, trọng
H-PEC S280                                                                       78.00
              lượng 57.5Kg, kích thước 510x393x880mm.


              Huỷ vụn 2x6mm, khổ giấy huỷ A4, công suất huỷ 6tờ/lần, trọng
H-PEC S410                                                                       129.00
              lượng 10kg, kích thước 390x240x555. Huỷ được kim kẹp


              Huỷ vụn 2x6mm, khổ giấy huỷ A4, công suất huỷ 6tờ/lần, trọng
H-PEC S420    lượng 11.8kg, kích thước 400x260x635. Khả năng huỷ được kim        145.00
              kẹp, nhiều loại giấy tờ và vật liệu khác.


              Huỷ vụn 4x30mm, khổ giấy huỷ A4, công suất huỷ 15tờ/lần, trọng
H-PEC S516    lượng 15.1kg, kích thước 375x275x640. Khả năng huỷ được kim        173.00
              kẹp, nhiều loại giấy tờ và vật liệu khác.


              Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 2mm x 9mm, miệng cắt rộng, chống ồn, tự
LBA P-8CD     khởi động, chức năng trả giấy ngược, cắt đc CD, Card, Ghim bấm.    225.00
              Kích thước 385x285x580

              Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 3mm x 20mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
LBA P-13CD    tự khởi động, chức năng trả giấy ngược, cắt đc CD, Card, Ghim      392.50
              bấm. Kích thước 370x340x620.


              Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 2mm x 12mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
              tự khởi động; cắt được CD, Card, Ghim bấm. Chống kẹt giấy. Kích
LBA PC-22CD                                                                      895.00
              thước 370x340x620. Chức năng trả giấy ngược, an toàn cảm ứng
              (tụ động tắt máy nếu tay để quá sát miệng cắt)



              Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 3mm x 15mm, tự khởi động, chức năng trả
ZIBA HC-26                                                                       115.00
              giấy ngược, kích thước 363x213x387
                               Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 3mm x 10mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
ZIBA HC-38                                                                                      168.00
                               tự khởi động, chức năng trả giấy ngược, kích thước 360x270x510



                               Huỷ sợi, khổ giấy huỷ 3,8mm, miệng cắt rộng, chống ồn, tự khởi
ZIBA HS-38                     động, chức năng trả giấy ngược, kích thước 360x270x510, thùng    220.00
                               mở ngang


                               Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 2mm x 14mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
ZIBA HC-49                                                                                      220.00
                               tự khởi động, chức năng trả giấy ngược, kích thước 385x285x580



                               Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 2mm x 10mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
ZIBA PC-415CD                  tự khởi động, chức năng trả giấy ngược. Có khả năng cắt CD,      380.00
                               Card, Ghim bấm. Kích thước 385x285x580.



                               Huỷ vụn, khổ giấy huỷ 3.8mm x 48mm, miệng cắt rộng, chống ồn,
ZIBA PC-Pro-CD                 tự khởi động, chức năng trả giấy ngược. Có khả năng cắt CD, 2,660.00
                               Card, Ghim bấm, chống kẹt giấy. Kích thước 575x500x1055.


- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
15/11/2011   21,750
Giá VNĐ Bảo Hành




2,850,000    12 tháng



3,990,000    12 tháng




14,000,000   12 tháng




2,300,000    12 tháng




3,100,000    12 tháng




8,900,000    12 tháng




8,300,000    12 tháng
          4,900,000    12 tháng




          7,000,000    12 tháng




          35,000,000   12 tháng




          1,700,000    12 tháng




          4,000,000    12 tháng




opy...)

          Giá VNĐ        BH



          4,980,000    12 tháng




          5,500,000    12 tháng
8,000,000   12 tháng




8,550,000   12 tháng




6,000,000   12 tháng




3,500,000   12 tháng




8,950,000   12 tháng




2,850,000   12 tháng




4,450,000   12 tháng
5,690,000    12 tháng




Giá VNĐ Bảo Hành



8,490,000    12 tháng




12,000,000   12 tháng




15,500,000   12tháng




27,550,000   12tháng




73,700,000   12tháng




5,750,000    12tháng
9,200,000    12 tháng




17,700,000   12 tháng



20,800,000   12 tháng




21,200,000   12 tháng




22,680,000   12 tháng




24,200,000   12 tháng




25,800,000   12 tháng




33,000,000   12 tháng
4,350,000   12 tháng




5,850,000   12 tháng




7,200,000   12 tháng




Giá VNĐ Bảo Hành


2,088,000   12 tháng



3,045,000   12 tháng




3,393,000   12 tháng




4,698,000   12 tháng
5,546,000    12 tháng




1,370,000    12 tháng




1,479,000    12 tháng



3,545,000    12 tháng



6,199,000    12 tháng




3,806,000    12 tháng




4,241,000    12 tháng


4,872,000    12 tháng


14,464,000   12 tháng


15,986,000   12 tháng


9,570,000    12 tháng
13,681,000   12 tháng


41,434,000   12 tháng


10,766,000   12 tháng


72,841,000   12 tháng



19,836,000   12 tháng




1,523,000    12 tháng




2,219,000    12 tháng




2,719,000    12 tháng




4,024,000    12 tháng
4,676,000    12 tháng




6,808,000    12 tháng




2,240,000    12 tháng




3,480,000    12 tháng




8,156,000    12 tháng




16,900,000   12 tháng




16,748,000   12 tháng
19,031,000   12 tháng




24,926,000   12 tháng




1,936,000    12 tháng


3,002,000    12 tháng




5,177,000    12 tháng




6,525,000    12 tháng




10,766,000   12 tháng




11,201,000   12 tháng




11,310,000   12 tháng
19,031,000   12 tháng


20,228,000   12 tháng



22,185,000   12 tháng




22,185,000   12 tháng




2,393,000    12 tháng




6,503,000    12 tháng




8,885,000    12 tháng
19,553,000   12 tháng




2,283,750    12 tháng




2,871,000    12 tháng




3,132,000    12 tháng




4,567,500    12 tháng




2,218,500    12 tháng
2,218,500   12 tháng




3,001,500   12 tháng




2,697,000   12 tháng




4,741,500   12 tháng




5,241,750   12 tháng




6,481,500   12 tháng
5,154,750   12 tháng




6,481,500   12 tháng




7,264,500   12 tháng




7,743,000   12 tháng




8,178,000   12 tháng




10,048,500 12 tháng
12,789,000 12 tháng




1,457,250   36 tháng



1,696,500   36 tháng



2,805,750   36 tháng




3,153,750   36 tháng




3,762,750   36 tháng




4,893,750   12 tháng



8,536,875   12 tháng




19,466,250 12 tháng




2,501,250   12 tháng
3,654,000   12 tháng




4,785,000   12 tháng




4,785,000   12 tháng




8,265,000   24 tháng




57,855,000 24 tháng
                                               BÁO GIÁ LAPTOP

###                                                                                                     Nội, ngày 15 tháng 11 năm
                                                                                                     HàTỷ giá
                                                    Description                                         Giá
No         Model
                                            (Diễn tả,Thông số kỹ thuật)                                (USD)

                                                   LAPTOP SONY
                                           SONY VAIO Y SERIES 13.3"
                     Sony Vaio VPC-S132FX/S Core i3-380M 2.53Ghz 4096MB 320GB
      Sony Vaio VPC- DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD VGA Windows 7
1       S132FX/S/B   Home Premium. Weight 1.8kg. Silver Color Made in China. Full box Sealed            955
       (branch New) New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio +
                     Mouse USB Optical


                     Sony Vaio VPC-S13CGX/B Core i5-480M 2.66Ghz 4096MB 320GB
      Sony Vaio VPC- DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD VGA Windows 7
2       S13CGX/B     Home Premium. Weight 1.8kg. Black Color Made in China. Full box Sealed            1,165
       (Branch New) New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio +
                     Mouse USB Optical

                     Sony Vaio VPC-S135FX/S Core i5-480M 2.66Ghz 4096MB 500GB
      Sony Vaio VPC- DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD VGA Windows 7
3       S135FX/S     Home Premium. Weight 1.8kg. Silver Color Made in China. Full box Sealed           1,085
       (Branch New) New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio +
                     Mouse USB Optical

                                             SONY VAIO SERIES 14.0"
                     Sony Vaio VPC-EA43FX/WI Core i3-380M 2.53Ghz 4096MB 320GB
      Sony Vaio VPC- DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD VGA Windows 7
1       EA43FX/WI    Home Premium 64-bit. Weight 2.3kg. White Color Made in China. Full box             840
       (Branch New) Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio
                     + Mouse USB Optical

                      Sony VAIO® VPC-EG11FX/B Series Notebook(Core i3-2310M, 2.10GHz,
       Sony VAIO®     4GB (4GB x 1), 500GB (5400), 14.0", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-
          VPC-        in MOTION EYE® camera and microphone, Win 7 Home Premium 64                       830
       EG11FX/B/L     (SP1), weight 2.3Kg. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB
                      Optical

                   Sony VAIO® VPC-EG13FX/B Series Notebook(Core i5-2410M, 2.30GHz
                   with Turbo Boost Technology up to 2.90GHz, 4GB (4GB x 1), 500GB
       Sony VAIO®
                   (5400), 14.0", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-in MOTION EYE®                895
      VPC-EG13FX/B
                   camera and microphone, Win 7 Home Premium 64 (SP1),weight 2.3Kg.
                   Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical
                 Sony VAIO® VPC-EG15FX/B Series Notebook(Core i5-2410M, 2.30GHz
                 with Turbo Boost Technology up to 2.90GHz, 4GB (4GB x 1), 640GB
     Sony VAIO®
                 (5400), 14.0", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-in MOTION EYE®            930
    VPC-EG15FX/B
                 camera and microphone, Win 7 Home Premium 64 (SP1),weight 2.3Kg.
                 Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical



                     Sony Vaio VPC EA44FX/BJ Intel Core i3-380M (2.53GHz, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz
    Sony Vaio VPC FSB) Ram 4Gb DDR3 Buss 1066Mhz Ổ đĩa cứng 500 Gb (SATA)- 5400rpm
2     EA44FX/BJ   DVD±RW 14” LED (1366x768) Intel HD Graphics 802.11 a/b/g/n Wireless 802.11      899
     (Branch New) a/b/g/n Pin 6 Cell Lithium-Ion Trọng lượng 2.36Kg OS Window 7 Home Premium
                     64Bit. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical
                  Sony Vaio VPC EA44FX/BJ Intel Core i5-480M (2.66GHz, 3Mb L3 Cache,
                  1066Mhz FSB) Ram 4Gb DDR3 Buss 1066Mhz Ổ đĩa cứng 500 Gb (SATA)-
    Sony Vaio VPC
                   5400rpm DVD±RW 14” LED (1366x768) Intel HD Graphics 802.11 a/b/g/n
3     EA44FX/BJ                                                                                  1,155
                  Wireless 802.11 a/b/g/n Pin 6 Cell Lithium-Ion Trọng lượng 2.36Kg OS
     (Branch New)
                  Window 7 Home Premium 64Bit. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio +
                  Mouse USB Optical


                    Sony VAIO® VPC-EG16EG/B/W Series Notebook(Core i3-2310M,
      Sony VAIO®
                    2.10GHz, 4GB 320GB 14.0", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-in
         VPC-
                    MOTION EYE® camera and microphone, Win 7 Home Premium 64 (SP1),              869
     EG16EG/B/W
                    white, black weight 2.3Kg. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB
    (Sony Việt Nam)
                    Optical

                    Sony VAIO® VPC-EG18FG Series Notebook Core i5-2410M, 2.30GHz
                    with Turbo Boost Technology up to 2.90GHz, 4GB 500GB 14.0", 512MB
      Sony VAIO®
                    DDR3 NVIDIA® GeForce® 410M GPU Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-
     VPC-EG18FG                                                                                  1,062
                    in MOTION EYE® camera and microphone, Win 7 Home Premium 64
    (Sony Việt nam)
                    (SP1), Black, White, Pink, Blue weight 2.3Kg. Khuyến mại: Túi xách Sony
                    Vaio + Mouse USB Optical

                    Sony Vaio VPC-EA42EG/BI - Đen lịch lãm (Window 7)
                    Intel Core i3-380M (2.53GHz/1066MHz FSB/ 3MB cache) /2GB Ram
    Sony Vaio VPC- DDR3/ 320GB HDD/ Intel® Graphics Media Accelerator HD/DVDRW DL/
4   EA42EG (Sony 14" Wide (WXGA 1366 x 768) VAIO display/ Intergrated Wireless LAN               869
      Việt Nam)    IEEE 802.11a/b/g/n/ Webcam/ Card Reader/ NIC/ Bluetooth/USB 2.0,
                   HDMI/ Weight 2.35Kg / Genuine Windows® 7 Home Basic 64-bit - Made in
                   China. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical

                   Sony Vaio VPC-EA45FG Core i3-380M 2.53Ghz 4096MB 320GB
    Sony Vaio VPC- DvDRW+DL WiFi NIC Bluetooth Webcam Microphone 14" WXGA XBrite
5   EA45FG (Sony LED BackLit 512MB DDR3 ATI Mobility Radeon™ HD 5470 Graphics                    1,014
      Việt Nam)    Windows 7 Home Premium weight 2.35Kg ( đen hồng , xanh trắng).
                   Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical

                    Sony Vaio VPC-CA15FG/D (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM,
    Sony Vaio VPC-
                    500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6630M , 14 inch, Windows 7 Home
6     CA15FG/D                                                                                   1,158
                    Preimum 64 bit). (Màu trắng, Hồng, Xanh, Cam, Đen)Khuyến mại: Túi
    (Sony Việt Nam)
                    xách Sony Vaio + Mouse USB Optical


                    VAIO VPCCA16FG/B - Đen lịch lãm (Genuine Windows® 7 Home
                    Premium 64-bit ) Intel® Core™ i7-2620M (2.70GHz) turbo boost up
                    3.40GHz /4GB Ram DDR3/ 500GB HDD/ 1GB DDR3 SDRAM AMD
                    Radeon HD 6630M / Intel HD Graphics 3000 / DVD+/-RW Drive
    Sony Vaio VPC
                    (supporting DVD+/-R DL/RAM)/14" Wide (HD 1600 x 900) LED backlight/
7     - CA16FG/B                                                                                 1,352
                    Intergrated Wireless LAN IEEE 802.11/b/g/n/• Bluetooth : Standard Version
    (Sony Việt Nam)
                    2.1 + EDR/HD web camera powered by Exmor, 1280x1024, effective
                    pixels: 1.31 mega pixels/10/100/1000BASE-TX Ethernet with RJ-45
                    interface/Standard Duo Memorystick & SD/MMC compatible/USB 3.0x2,
                    USB 2.0x1, HDMI out (3D supported) / Weight: 2.45Kg. - Made in China


                                           SONY VAIO SERIES 15.5"
                   Sony Vaio VPC-EB42FM/BJ Core i3-380M 2.53Ghz 4096MB 500GB
    Sony Vaio VPC- DVDRW 15.5" WXGA webcam Intel GMA HD up to 1751MB VGA
1     EB42FM/BJ    Windows 7 Home Premium 64-bit. Weight 2.6kg. Black Color Made in              820
     (Branch New) China. Full box Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi
                   xách Sony Vaio + Mouse USB Optical
                   Sony Vaio VPC-EB3DFX/BJ Core i3-380M 2.53Ghz 4096MB 500GB
    Sony Vaio VPC- DVDRW 15.5" WXGA webcam Intel GMA HD up to 1751MB VGA
2     EB3DFX/BJ    Windows 7 Home Premium 64-bit. Weight 2.6kg. Black Color Made in             810
     (Branch new) China. Full box Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến mại: Túi
                   xách Sony Vaio + Mouse USB Optica l

                   Sony Vaio VPC-EB4FFX/BJ Core i5-480M 2.66Ghz 4096MB 320GB
    Sony Vaio VPC- DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth ATI Radeon HD 5650 1GB
3     EB4FFX/BJ    dedicated VGA Windows 7 Home Premium 64-bit. Weight 2.6kg. Black             1,050
     (Branch new) Color Made in China. Full box Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng.
                   Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical

                    Laptop VAIO VPC - EB42EG/BI - Đen lịch lãm (Window 7)
                    Intel Core i3-380M (2.53GHz/1066MHz FSB/ 3MB cache) /2GB Ram
    Sony Vaio VPC - DDR3/ 320GB HDD/ Intel® Graphics Media Accelerator HD/ DVDRW DL/
4     EB42EG/BI     15.5" Wide (WXGA 1366 x 768) VAIO display / Intergrated Wireless LAN        820
    (Sony Việt Nam) IEEE 802.11a/b/g/n/ Webcam/ Card Reader/ NIC/ Bluetooth/USB 2.0,
                    HDMI/ Weight 2.7Kg / Genuine Windows® 7 Home Basic 64-bit - Made in
                    China
                 Sony VAIO® VPC-EH12FX/B Series Notebook(Core i3-2310M, 2.10GHz,
     Sony VAIO®  4GB (4GB x 1), 500GB (5400), 15.5", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-
6                                                                                               840
    VPC-EH12FX/B in MOTION EYE® camera and microphone, Win 7 Home Premium 64
                 (SP1). KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ làm đẹp

                     Sony VAIO® VPC-EH15EG/B/W S eries Notebook(Core i3-2310M,
     Sony VAIO®
                     2.10GHz, 2GB 320GB 15.5", Intel Internal, DVD, Intel b/g/n, Built-in
7       VPC-                                                                                    930
                     MOTION EYE® camera and microphone, Win 7 Home Basic 64 (SP1).
     EH15EG/B/W
                     KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ làm đẹp

                    Sony VAIO® VPC-EH18FG/B Series Notebook(Core i5-2410M, 2.30GHz
      Sony VAIO®    with Turbo Boost Technology up to 2.90GHz, 4GB , 500GB , 15.5", 512MB
8   VPC-EH18FG/B DDR3 NVIDIA® GeForce® 410M GPU , DVD, Intel b/g/n, Built-in MOTION             1,014
    (Sony Việt Nam) EYE® camera and microphone, Win 7 Home Premium 64 (SP1). KM: Cặp
                    + Mouse Optical + Bộ làm đẹp

                   Sony Vaio VPC-EB3MFX/BJ - Black Intel Core i5-460M (2.53GHz with
                   Turbo Boost Technology up to 2.80GHz, 3MB), 4096MB RAM, 320GB
    Sony Vaio VPC- HDD, DvDRW +/- Double Layer, 15.5" WXGA XBrite, ATI Radeon
9    EB3MFX/BJ - HD5650 1024MB Dedicated , Bluetooth, build in Webcam Microphone,               1,145
        Black      Intel® Centrino® Advanced-N 6200 (802.11a/b/g/n), Genuine Microsoft®
                   Windows 7 Home 64Bit. Khuyến mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB
                   Optical

                                         SONY VAIO F SERIES 16.4"
                   Sony Vaio VPC-F13HFX/B Core i7-740QM 1.73Ghz 4096MB 320GB
    Sony Vaio VPC- DVDRW 16.4" WXGA+ webcam bluetooth, nVidia 425M 1GB dedicated
1     F13HFX/B     VGA Windows 7 Home Premium. Weight 2.9kg. Black Color. Bàn phím số        1,255
     (Branch new) Made in China. Full box Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến
                   mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical


                   Sony Vaio VPC-F13HFX/B Core i7-740QM 1.73Ghz 4096MB 320GB
    Sony Vaio VPC- DVDRW 16.4" WXGA+ webcam bluetooth nVidia 425M 1GB dedicated
2      F13HFX/B    VGA Windows 7 Home Premium. Weight 2.9kg. Black Color. Bàn phím số        1,300
     (Branch New) Made in China. Full box Sealed New 100%. Bảo hành 12 tháng. Khuyến
                   mại: Túi xách Sony Vaio + Mouse USB Optical


                                                 LAPTOP DELL
                                                  Dell Vostro
                   Dell Vostro 1014 210-34922 Core 2 Duo T6670 2.2Ghz 2048MB 320GB
      Dell Vostro  DVDRW 14" WXGA webcam Intel GMA 4500MHD up to 797MB VGA
1                                                                                                455
    1014-210-34922 Ubuntu. Weight 2.35kg. Black Color Made in China. Brand New 100%. Bảo
                   hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang

      Dell Vostro    Dell Vostro V130 210-34268 Silver (Os Ubuntu) Core i5-470UM 1.33Ghz
    V130 210-34268   2048MB 500GB 13.3" WXGA webcam. Intel GMA HD VGA Ubuntu. Weight
3                                                                                                737
      Silver (Os     1.6kg. Silver Color Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng.
       Ubuntu)       KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang

                    Dell Vostro 3300NGDN 210-31247 (I3380-2-500-NVI) Core i3-380M
      Dell Vostro
                    2.53Ghz 2048MB 500GB DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth nVidia
    3300NGDN 210-
4                   GT310M 512MB VGA PC Dos. Weight 1.8kg. Silver Color Made in China.           700
    31247 (I3380-2-
                    Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
       500-NVI)
                    Mouse Quang
      Dell Vostro    Dell Vostro 3300BR 210-31248 Silver (I5480-4-500-NVI)
     3300BR 210-     Core i5-480M 2.66Ghz 4096MB 500GB DVDRW 13.3" WXGA webcam
     31248 Silver    bluetooth nVidia GT310M 512MB dedicated VGA Ubuntu. Weight 1.8kg.           790
     (I5480-4-500-   Silver Color Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM:
          NVI)       Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang
                      Dell Vostro 3350 210-35329 (ON) Silver - red Core i3-2310M 2.1Ghz
      Dell Vostro     2048MB 320GB DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth FPrint. Intel GMA
5   3350 210-35329 HD 3000 VGA PC Dos. Weight 1.8kg. Silver Color Made in China. Brand           748
    (ON) Silver - red New 100%. Bảo hành 12 tháng . KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse
                      Quang
                   Dell Vostro 3350 210-35329 (AMD) Silver Core i3-2310M 2.1Ghz
      Dell Vostro  2048MB 320GB DVDRW 13.3" WXGA webcam bluetooth FPrint. ATI HD
    3350 210-35329 6490M 512MB dedicated VGA PC Dos. Weight 1.8kg. Silver - red Color            774
     (AMD) Silver Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ
                   sinh laptop + Mouse Quang
                     Dell Vostro 3450 215R13 Silver Core i3-2310M 2.1Ghz 2048MB 500GB
                     DVDRW 14.0" HD WLED webcam bluetooth FPrint Intel GMA HD 3000
      Dell Vostro
                     VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Silver Color. Vỏ nhôm cao cấp 2 USB 3.0,
     3450 215R13                                                                                 707
                     1USB 2.0, 1 USB/eSATA. Led Chicklet Keyboard. Made in China. Brand
         Silver
                     New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse
                     Quang
                     Dell Vostro 3450 215R16 Silver Core i5-2410M 2.3Ghz 2048MB 500GB
                     DVDRW 14.0" HD WLED webcam bluetooth FPrint Intel GMA HD 3000
      Dell Vostro
                     VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Silver Color . Vỏ nhôm cao cấp 2 USB 3.0,
     3450 215R16                                                                                 753
                     1USB 2.0, 1 USB/eSATA. Led Chicklet Keyboard. Made in China. Brand
         Silver
                     New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse
                     Quang
                     Dell Vostro 3450 215R17 Silver Core i5-2410M 2.3Ghz 4096MB 500GB
                     DVDRW 14.0" HD WLED webcam 2.0 bluetooth 3.0 FPrint. Intel GMA HD
      Dell Vostro
                     3000 VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Silver Color Vỏ nhôm cao cấp 2 USB
     3450 215R17                                                                                 810
                     3.0, 1USB 2.0, 1 USB/eSATA. Led Chicklet Keyboard. Made in China.
         Silver
                     Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
                     Mouse Quang
                    Dell Vostro 3450 (I52410-2-500-ON) Silver (Win 7) Core i5-2410M
                    2.3Ghz 2048MB 500GB DVDRW 14.0" HD WLED webcam bluetooth
     Dell Vostro
                    FPrint Intel GMA HD 3000 VGA Windows 7 Home Basic 64-bit. Weight
    3450 (I52410-2-
6                   2.2kg. Silver Color . Vỏ nhôm cao cấp                                       805
    500-ON) Silver
                    2 USB 3.0, 1USB 2.0, 1 USB/eSATA. Led Chicklet Keyboard. Made in
        (Win 7)
                    China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
                    + Mouse Quang

                                                   Dell Inspiron
                       Dell Inspiron 14R N4010 U560208VN Black Core i3-390M 2.66Ghz
      Dell Inspiron    2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD up
1      14R N4010       to 763MB VGA PC Dos Weight 2.3kg. Black - red Color Made in China.           597
       U560208VN       Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
                       Mouse Quang
                    Dell Inspiron 14R N4010 200-77665 Red - Back Core i3-380M 2.53Ghz
      Dell Inspiron 2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI HD 550v
2    14R N4010 200- 1GB dedicated VGA PC Dos Weight 2.3kg. Red Color Made in China.                 613
          77665     Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
                    Mouse Quang
                    Dell Inspiron 14R N4010 200-79396 Black Core i5-480M 2.66Ghz
      Dell Inspiron 2048MB 640GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI Radeon HD
3    14R N4010 200- 550v 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.3kg. red Color Made in                  706
      79396 Black China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
                    + Mouse Quang

      Dell Inspiron    Dell Inspiron 14R N4110 T560220VN Black Core i3-2310M 2.1Ghz
       14R N4110       2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth Intel GMA HD
                                                                                                    612
      T560220VN        3000 VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in China. Brand New
          Black        100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang

                    Dell Inspiron 14R N4110 200-83634 Black Core i3-2310M 2.1Ghz
      Dell Inspiron 4096MB 320GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth AMD HD 6470M
4    14R N4110 200- 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black - red color. Made in              696
      83634 Black China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
                    + Mouse Quang
                       Dell Inspiron 14R N4110 T560221 Red - Black - Blue Core i3-2310M
      Dell Inspiron
                       2.1Ghz 2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth AMD HD
       14R N4110
5                      6470M 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Red color. Made in             710
     T560221 Red -
                       China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
      Black - Blue
                       + Mouse Quang
                       Dell Inspiron 14R N4110 (I32310-4-500-ON) Black Core i3-2310M
      Dell Inspiron
                       2.1Ghz 4096MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth Intel
        14R N4110
6                      GMA HD 3000 VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in China.             664
      (I32310-4-500-
                       Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
         ON) Black
                       Mouse Quang

                       Dell Inspiron 14R N4110 (I32310-4-500-AMD) Black Core i3-2310M
      Dell Inspiron
                       2.1Ghz 4096MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth AMD HD
        14R N4110
7                      6470 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in             701
      (I32310-4-500-
                       China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
        AMD) Black
                       + Mouse Quang

                       Dell Inspiron 14R N4110 (I52410-2-500-AMD) Black Core i5-2410M
      Dell Inspiron
                       2.3Ghz 2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth AMD HD
        14R N4110
8                      6630M 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in            813
      (I52410-2-500-
                       China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
        AMD) Black
                       + Mouse Quang

                    Dell Inspiron 14R N4110 200-83637 Black Core i5-2410M 2.3Ghz
      Dell Inspiron
                    2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth Intel GMA HD
9    14R N4110 200-                                                                                 738
                    3000 VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in China. Brand New
      83637 Black
                    100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang

                      Dell Inspiron 14 N4030 200-76506 (JM1W7) Black Dual Core P6200
     Dell Inspiron 14
                      2.13Ghz 2048MB 320GB DVDRW 14.0" WXGA webcam buetooth Intel
       N4030 200-
10                    GMA HD up to 762MB VGA PC Dos Weight 2.3kg. Black color. Made in              467
     76506 (JM1W7)
                      China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
           Black
                      + Mouse Quang
                      Dell Inspiron 14 N4030 200-83097 Black Core i3-380M 2.53Ghz 2048MB
     Dell Inspiron 14 320GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI HD 5430 512MB
11     N4030 200-     dedicated VGA PC Dos Weight 2.3kg. Black Color Made in China. Brand          556
       83097 Black New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse
                      Quang
                      Dell Inspiron 14 N4030 U560222VN Black Core i3-380M 2.53Ghz
     Dell Inspiron 14
                      2048MB 500GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI HD 530v
           N4030
12                    512MB dedicated VGA PC Dos Weight 2.3kg. Black Color Made in China.          581
       U560222VN
                      Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
           Black
                      Mouse Quang
                      Dell Inspiron 14 N4030 (I3380-4-320-ATI) Black Core i3-380M 2.53Ghz
     Dell Inspiron 14 4096MB 320GB DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI HD 5430
13   N4030 (I3380-4- 512MB dedicated VGA PC Dos Weight 2.3kg. Black Color Made in China.           592
      320-ATI) Black Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop +
                      Mouse Quang
                       Dell Inspiron 15R N5110 (I32310-3-320-ATI) Black Core i3-2310M
      Dell Inspiron
                       2.1Ghz 3072MB 320GB DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth AMD HD
        15R N5110
14                     6470M 512MB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.5kg. Black Color. Bàn            670
      (I32310-3-320-
                       phím số. Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp +
        ATI) Black
                       bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang
                    Dell Inspiron 15R N5110 200-84370 Black Core i3-2310M 2.1Ghz
      Dell Inspiron 3072MB 500GB DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD
     15R N5110 200- 3000 VGA PC Dos. Weight 2.5kg. Black Color. Bàn phím số. Made in            618
      84370 Black China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh laptop
                    + Mouse Quang
                       Dell Inspiron 15R N5110 (I32310-3-320-ATI) Black Core i3-2310M
      Dell Inspiron
                       2.1Ghz 3072MB 320GB DVDRW 15.6" WXGA Webcam bluetooth AMD
        15R N5110
                       HD 6470M 512MB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.5kg. Black Color.             678
      (I32310-3-320-
                       Bàn phím số. Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM:
        ATI) Black
                       Cặp + bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang
                   Dell Inspiron 15R N5110 T560233 Black Core i3-2310M 2.1Ghz
     Dell Inspiron 4096MB 500GB DVDRW 15.6" WXGA webcam buetooth nVidia GT525M
      15R N5110    1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.5kg. Black color. Bàn phím số             706
     T560233 Black Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ
                   sinh laptop + Mouse Quang
                     Dell Inspiron 15R N5110 (I52410M-4-500-NVI) Black (NK) Core i5-2410M
       Dell Inspiron
                     2.3Ghz 4096MB 500GB DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth nVidia
        15R N5110
                     GT525M 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.5kg. Black Color. Bàn               793
     (I52410M-4-500-
                     phím số. Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp +
     NVI) Black (NK)
                     bộ vệ sinh laptop + Mouse Quang
                    Dell Inspiron 15R N5110 200-84367 Black Core i5-2410M 2.3Ghz
      Dell Inspiron 4096MB 640GB DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth nVidia GT525M
     15R N5110 200- 1GB dedicated VGA PC Dos. Weight 2.5kg.red Color. Bàn phím số. Made         820
      84367 Black in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + bộ vệ sinh
                    laptop + Mouse Quang

                                                      LAPTOP HP
                                                      HP Compaq
                       HP Compaq CQ 42 - 353TU (XT781PA) Core P6200 2.13GHz 2048MB
       HP CQ42 -
                       320GB DVDRW 14.0" WXGA webcam Intel H55 GMA HD VGA. PC Dos.
3        353TU                                                                                     460
                       Weight 2.2kg. Black Color Made in China. Brand New 100%. KM: Cặp +
       (XT781PA)
                       CMC Aintivirus + Bộ vệ sinh laptop
                  Compaq CQ42-455TU _LD86PA - PC Dos Intel Core P6300 Processor
                  (2.26Ghz/ 3MB Cache/ 2GB DDR3/ 320GB HDD-7200rpm/ eSATA/
    HP CQ42-455TU ExpressCard/ Modem/ VGA Intel GMA 4500MHD/ DVD-RW / 14.0"
4                                                                                                475
       (LD86PA)   Diagonal High-Definition HP BrightView LED Display (1366 x 768) / Card
                  Reader / Webcam/ LAN / Loa Altec Lansing/ Wireless / Pin 6 cell/ Weight
                  2,2kg - China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                  Compaq CQ43-101TU _LQ873PA I ntel Core P6300 Processor (2.26Ghz/
                  3MB Cache/ 2GB DDR3/ 320GB HDD-7200rpm/ eSATA/ ExpressCard/
    HP CQ43-101TU Modem/ VGA Intel GMA 4500MHD/ DVD-RW / 14.0" Diagonal High-
5                                                                                                475
      (LQ873PA)   Definition HP BrightView LED Display (1366 x 768) / Card Reader /
                  Webcam/ LAN / Loa Altec Lansing/ Wireless / Pin 6 cell/ Weight 2,2kg -
                  China

                                                  HP G SERIAL
                     HP G42-452TU (XV884PA) C ore i3-370M 2.26Ghz 2048MB 320GB
    HP G42-452TU     DVDRW 14.0" LED Brightview, webcam bluetooth, Intel HD Graphics
1                                                                                                586
      (XV884PA)      500/677 MHz, PC Dos. Weight 2.2kg Made in China. Brand New 100%.
                     Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     HP G42-453TU/XV885PA - PC Dos - Biscotti Intel Core i3-380
                     (2*2.53GHz), 32nm)/ 3MB L2 Cache/ 2GB Ram/ 320GB HDD/ Intel HD
    HP G42-453TU     Graphics 500/677 MHZ/ DVD-RW / 14.1" LED LCD BrightView / Card
2                                                                                                592
      (XV885PA)      Reader / Webcam/HDMI 1.3b/Bluetooth 802.11bgn/ LAN / Loa Altec
                     Lansing/ Wireless / Pin 6 cell/ Weight 2,2kg - China. KM: Cặp + Mouse
                     Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     HP G42-360TX (XT779PA) Core i3-380M 2.53Ghz 2048MB 320GB
    HP G42-360TX     DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth ATI HD 5470 1GB dedicated
3                                                                                                654
      (XT779PA)      VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Brown Color Made in China. Brand New
                     100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     HP G42-360TU/XT843PA- PC Dos Intel Core i5-460 (2*2.53GHz/ 3MB L2
                     Cache)/ 2GB Ram/ 320GB HDD/ Intel HD Graphics 500/677 MHZ / DVD-
    HP G42-360TU
4                    RW / 14.1" LED LCD BrightView / Card Reader / Webcam/HDMI                   696
      (XT843PA)
                     1.3b/Bluetooth 802.11bgn LAN / Loa Altec Lansing/ Wireless / Pin 6 cell/
                     Weight 2,2kg - China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     HP G42-465TX (LD988PA) Core i5-480M 2.66Ghz 2048MB 500GB
                     DVDRW 14.0" LED WXGA webcam bluetooth ATI HD 6370 1GB
    HP G42-465TX
5                    dedicated VGA PC Dos. Weight 2.2kg. Brown Color. Made in China. Brand       706
     (LD988PA)
                     New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh
                     laptop

                                                    HP Pavillion
                     HP H430 (LV435PA) - Intel® Core i3-2310M(2.10-GHz 3-MB L2 cache,
                     4threads) / Chipset Intel HM65 Express / 2048 MB DDR3, 1333Mhz / 500
        HP H430      GB HDD / DVD-RW Super Multiburner / Intel® HD Graphics 3000Microsoft
2                                                                                                620
       (LV435PA)     DirectX 10 capable / 14'' LED-backlit HD BrightView / 10/100/1000M LAN /
                     802.11bg/bgn WiFi / Bluetooth / Camera 2.0 Mp / Card Reader / Pin 6C /
                     FreeDOS / Weight 2.14 kg. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                   HP H430 (LV449PA) #UUF - Intel® Core i5-2410M(2.30-GHz Turbo up to
                   2.90 processor 3-MB L2 cache, 4threads) / Chipset Intel HM65 Express /
                   2048 MB DDR3, 1333Mhz / 500 GB HDD / DVD-RW Super Multiburner /
       HP H430
3                  Intel® HD Graphics 3000Microsoft DirectX 10 capable / 14'' LED-backlit HD     659
    (LV449PA) #UUF
                   BrightView / 10/100/1000M LAN / 802.11bg/bgn WiFi / Bluetooth / Camera
                   2.0 Mp / Card Reader / Pin 6C / FreeDOS / Weight 2.14 kg. KM: Cặp +
                   Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop
                                                   HP Probook
                     HP Probook 4420s(XP819PA) Intel Core i3-380M (2*2.53 GHz, 3 MB L3
                     cache), Mobile Intel HM57 Express, 2048 Mb DDR3 1333 MHz, 320GB
      HP Probook
                     7200rpm, Intel HD Graphics Microsoft DirectX 10 capable, 14'' HD BV,
1       4420s                                                                                    618
                     Webcam, USB2.0, 10/100/1000TX, 802.11abg, DVD- RW LS, Weight
       (XP819PA)
                     2.27kg, FreeDOS, pin 6cell, New 100%. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ
                     sinh laptop

                     HP Probook 4420s (XP917PA) Intel Core i5-460M (2*2.53GHz, 3Mb L2
                     cache, 1066MHz FSB), Mobile Intel HM57 Express, 2048 MB DDR3 1333
      HP Probook
                     MHz, 320GB 7200rpm, card Intel HD Graphics Microsoft DirectX 10
2        4420s                                                                                   706
                     capable, 14'' HD BV, Webcam, USB2.0, 10/100/1000TX , Wifi 802.11abg
       (XP917PA)
                     ổ đĩa DVD- RW LS, 2.27kg, FreeDOS, pin 6cell, New 100%. KM: Cặp +
                     Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                    HP ProBook 4230s _LJ795PA Core i3-2310M(2.10-GHz, 3-MB L2 cache)
                    / 2GB DDR3-1333 / 500GB HDD - 7200RPM / Intel® HD Graphics 3000
                    Microsoft DirectX 10 capable / Express Card / 12 WXGA 1280x800,
      HP ProBook
3                   BrightView / BlueTooth / 3 USB2.0, HDMI / Webcam2.0/Fingerprint reader/      690
    4230s (LJ795PA)
                    Giga LAN/ Card Reader / 10/100/1000TX/ Wireless 802.11b.g.n/ Weight
                    1.24 Kg / Pin 6 cell - Made in China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ
                    sinh laptop

                     HP Probook 4430s (LH929PA) #UUF - Intel® Core™ i3-2310M Processor
                     (3M Cache, 2.10 GHz) / Chipset Intel HM65 Express / 2048 MB DDR3,
      HP Probook     1333Mhz / 320 GB HDD / DVD-RW Super Multiburner / Intel GMA HD
4        4430s       Graphic / 14.0" high-definition 16:9 widescreen / 10/100/1000M LAN /        664
       (LH929PA)     802.11bg/bgn WiFi / Bluetooth / Fingerprint reader / Camera 2.0 Mp / Card
                     Reader / Pin 6C / FreeDOS / Weight 2.14 kg. KM: Cặp + Mouse Optical +
                     Bộ vệ sinh laptop


                     HP Probook 4430s LH930PA #UUF - Intel® Core i5-2410M(2.30-GHz
                     Turbo up to 2.90 processor 3-MB L2 cache, 4threads) / Chipset Intel HM65
      HP Probook     Express / 2048 MB DDR3, 1333Mhz / 500 GB HDD 7200 rpm / DVD-RW
5        4430s       Super Multiburner / Intel GMA HD Graphic / 14.0" high-definition 16:9       717
       (LH930PA)     widescreen / 10/100/1000M LAN / 802.11bg/bgn WiFi / Bluetooth /
                     Fingerprint reader / Camera 2.0 Mp / Card Reader / Pin 6C / FreeDOS /
                     Weight 2.14 kg. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                   HP Probook 4520s: Intel Core i3-380M (2*2.53GHz, 3Mb L2 cache,
                   1066MHz FSB), Mobile Intel HM57 Express, 2048 MB DDR3 1333 MHz,
      HP Probook   320GB 7200rpm, card Intel HD Graphics Microsoft DirectX 10 capable,
6                                                                                                540
    4520s(XT988UT) 15.6'' HD BV, Webcam, USB2.0, 10/100/1000TX , Wifi 802.11abg ổ đĩa
                   DVD- RW LS, 2.27kg, Win 7 Home Premium, pin 6cell, New 100%. KM:
                   Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     HP Probook 4530s: Intel Core i3-2310M (2*2.1GHz, 3Mb L3 cache,
                     1066MHz FSB), Mobile Intel HM57 Express, 4GB DDR3 1333 MHz,
      HP Probook     320GB 7200rpm, card Intel HD Graphics Microsoft DirectX 10 capable,
7                                                                                                590
         4530s       15.6'' HD BV, Webcam, USB2.0, 10/100/1000TX , Wifi 802.11abg ổ đĩa
                     DVD- RW LS, 2.27kg, Win 7 Home Premium , pin 6cell, New 100%. KM:
                     Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                                           LAPTOP SAMSUNG
                                               N SERIAL
                 Samsung N143 Plus DP03VN Black Intel Atom N450 1.66Ghz 1024MB
    Samsung N143 250GB 10.1" WSVGA LED webcam Intel GMA 3150 VGA PC Dos. Weight
1    Plus DP03VN 1.2kg. Black color 2 USB, 1USB w/chargable. SRS 3D Sound. Made in                305
         Black   China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Túi chống sốc + Mouse
                 Optical + Bộ vệ sinh laptop

                    Samsung N148 Intel Atom N455 1.66Ghz 2048MB 250GB 10.1" WSVGA
    Samsung N148 webcam Bluetooth Intel GMA 3150 VGA PC Dos. Weight 1.2kg. Black
2                                                                                                 355
    (Đen, Đỏ, Hồng) Color Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Túi
                    chống sốc + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Samsung NC108 A02VN Black I ntel Atom N455 1.66Ghz 2048MB 320GB
     Samsung         10.1" WSVGA LED webcam 0.3M Bluetooth 3.0 Intel GMA 3150 VGA PC
3   NC108 A02VN      Dos. Weight 1.2kg. Black color 2 USB, 1 USB w/chargalbe. SRS 3D              366
       Black         Sound. Pin 6cell ~10h. Made in China. Brand New 100%. Bảo hành 12
                     tháng. KM: Túi chống sốc + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Samsung NF208 A03VN Intel Atom N570 1.66Ghz 2048MB 320GB 10.1"
                     WSXGA webcam 0.3M bluetooth 3.0 Intel GMA 3150 VGA PC Dos. Weight
      Samsung
4                    1.35kg. Silver Color. Chiclet keyboard. Pin 6-cell ~10.5hr. Made in China.   410
     NF208 A03VN
                     Brand New 100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Túi chống sốc + Mouse Optical
                     + Bộ vệ sinh laptop

                                                      R SERIAL
                     Samsung RV409 A01VN Dual Core P6200 2.13Ghz 2048MB 320GB
      Samsung        DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD up to 762MB VGA
1                                                                                                 460
     RV409 A01VN     PC Dos Weight 2.4kg. Black Color. Made in China. Brand New 100%. Bảo
                     hành 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                     Samsung NP-RV409-S01VN (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM,
     Samsung NP-     320GB HDD, DVDRW , VGA NVIDIA GeForce 315M , 14 inch, Webcam
2                                                                                                 560
     RV409-S01VN     bluetooth, PC DOS, Weight 2.4kg. Silver color. Made in China, Brand new
                     100%. Bảo hành 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                     Samsung RV509 A01VN Intel Core i3-380M(2*2.53G 3MB Cache), RAM
      Samsung        2GB DDR3, 320GB HDD, DVD-RW, 15.6" HD LED LCD wide- vga
3                                                                                                 545
     RV509 A01VN     Graphics share, Bluetooth V2.1, HDMI, LAN , Wireless 802.11a/b/g/n,
                     Bàn phím số /Dos. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

      Samsung        Samsung RC408 NP -RC408 - A03VN Black Intel Core i3-380M(2*2.53G/
     RC408 NP -      3MB Cache), RAM 2GB DDR3, HDD 320GB, Bluetooth V2.1, DVD-RW,
4                                                                                                 592
    RC408 - A03VN    14" HD LED LCD wide 16:9, HDMI, LAN, Weight 2.2Kg, Wireless
        Black        802.11a/b/g/n, Free Dos. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                  Samsung RC418 - A01VN (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM,
      Samsung
5                 320GB HDD, DVDRW, Webcam, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Brand                 629
    RC418 - A01VN
                  New, 100%Free DOS). KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                                             LAPTOP TOSHIBA
                                                 Satellite
                     Toshiba Satellite C640-1015U (PSC03L-003003) I ntel Core i3-370M
       Toshiba
                     (2.40 GHz, 3Mb L3 Cache, 1066MHz FSB), 2048Mb DDR3, 320Gb
     Satellite C640-
1                    (SATA), 14.0" WXGA HD Clear SuperView LED Backlight TFT display              520
    1015U (PSC03L-
                     (16:9) , Intel HD Graphics, 10/100Mbps, DVD ± RW/RAM, Weight 2.12kg,
        003003)
                     PC DOS, pin 6cell. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop
       Toshiba         Toshiba Satellite C640-1027U(PSC03L-007003) Intel Core i3-380M
     Satellite C640-   (2*2.40GHz)/ 2G DDR3 1066/320GB SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD
2                                                                                                     540
    1027U(PSC03L-      Graphics/ 14" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth / 2.12kg
        007003)        / pin 6 cell/ Made in China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Toshiba Satellite L640-1157U(PSK0JL-018001) I ntel Core i3-380M
       Toshiba
                     (2.53GHz, Cache L2: 3MB, FSB 1066Mhz), RAM 2GB DDR3-1066, HDD
     Satellite L640-
3                    320Gb, DVD-RW, 14.0''WLED TrueLife- VGA Intel GMA                                603
    1157U(PSK0JL-
                     X4500(MDH)m(Sharecard mạng 10/100TX, Wifi 802.11ab, camera,
        018001)
                     Bluetooth, FreeDos. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Toshiba Satellite L645-1158U (PSK0JL-019001) - DOS Intel Core i5-
       Toshiba
                     480M (2*2.66GHz up to 2.80GHz, 1066MHz FSB)/ 2G DDR3 1066/ 500GB
     Satellite L645-
6                    SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD Graphics/ 14" LED LCD wide 16:9/                     669
    1158U (PSK0JL-
                     Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth / 2.12kg / pin 6 cell/ Made in China. KM:
        019001)
                     Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                       Toshiba Satellite L745-1025U (PSK10L-009001) - Xám ánh kim
       Toshiba         Intel Core i3-2310M 2*2.1GHz (i3 thế hệ thứ Hai, Sandy Bridge)/ 3MB
     Satellite L745-   cache/ 2G DDR3 1066/ 500GB SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD 3000
7                                                                                                     654
    1025U (PSK10L-     Graphics /14" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth 3.0/
        009001)        USB 3.0/ Nặng 2.12kg / pin 6 cell/ Made in China. KM: Cặp + Mouse
                       Optical + Bộ vệ sinh laptop
                       Toshiba Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001) - Xám ánh kim Intel
       Toshiba         Core i5-2410M 2*2.3GHz (TurboBoost upto 2.9GHz, i5 thế hệ thứ Hai,
     Satellite L745-   Sandy Bridge)/ 3MB cache/ 2G DDR3 1333/ 500GB SATA/ VGA Intel HD
8                                                                                                     702
    1022U (PSK10L-     3000 Graphics/ DVD-RW / 14" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi /
        00E001)        Bluetooth 3.0/ USB 3.0/ Nặng 2.12kg / pin 6 cell/ Made in China. KM: Cặp
                       + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                                                LAPTOP LENOVO
                                                   IDEA PAD
                       Lenovo B460 (5906-9610) Dual Core P6200 2.13Ghz 2048MB 500GB
     Lenovo B460       DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD up to 730MB VGA
1                                                                                                     421
      (5906-9610)      PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in China. Brand New 100%. Bảo
                       hành toàn 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                       Lenovo B460 (5930-0641) Intel Core i3-370M 2.4Ghz 2048MB 500GB
     Lenovo B460       DVDRW 14.0" WXGA webcam bluetooth Intel GMA HD up to 730MB VGA
2                                                                                                     478
      (5930-0641)      PC Dos. Weight 2.2kg. Black Color Made in China. Brand New 100%. Bảo
                       hành toàn 12 tháng. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                       Lenovo 3000 - G470 (5930-6452) Intel Core i3-2310M 2*2.1GHz (i3 thế hệ
    Lenovo 3000 -      thứ Hai, Sandy Bridge)/1333Mhz/ 3MB cache/ 3 DDR3 1066/ 500 SATA/
3    G470 (5930-       DVDRW /Intel HD 3000/ 14" LED LCD wide 16:9/ Camera 0.3Mp/ LAN /               568
        6452)          Wifi /HDMI/ Bluetooth / VeriFace bảo mật / Nặng 2.1kg / pin 6 cell/ Made in
                       China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                       Lenovo 3000 - G470 (5930-6451) Intel Core i3-2310M 2*2.1GHz (i3 thế hệ
                       thứ Hai, Sandy Bridge)/1333Mhz/ 3MB cache/ 3G DDR3 1066/ 500GB
    Lenovo 3000 -
                       SATA/ DVDRW / ATI Radeon HD 6370M1GB / 14" LED LCD wide 16:9/
4    G470 (5930-                                                                                      613
                       Camera 0.3Mp/ LAN / Wifi /HDMI/ Bluetooth / VeriFace bảo mật / Nặng
        6451)
                       2.1kg / pin 6 cell/ Made in China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh
                       laptop
                     Lenovo 3000 - G470 (5906-6644) Intel Core i3-2310M 2*2.1GHz (i3 thế hệ
    Lenovo 3000 -    thứ Hai, Sandy Bridge)/1333Mhz/ 3MB cache/ 3 DDR3 1066/ 640 SATA/
5    G470 (5906-     DVDRW /Intel HD 3000/ 14" LED LCD wide 16:9/ Camera 0.3Mp/ LAN /               576
        6644)        Wifi /HDMI/ Bluetooth / VeriFace bảo mật / Nặng 2.1kg / pin 6 cell/ Made in
                     China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                     Lenovo 3000 - G470 (5930-6450) Intel Core i5 2410M 2*2.30GHz (i3 thế
    Lenovo 3000 -    hệ thứ Hai, Sandy Bridge)/1333Mhz/ 3MB cache/ 3G DDR3 1066/ 500GB
6    G470 (5930-     SATA/ DVDRW /Intel HD 3000/ 14" LED LCD wide 16:9/ Camera 0.3Mp/               624
        6450)        LAN / Wifi /HDMI/ Bluetooth / VeriFace bảo mật / Nặng 2.1kg / pin 6 cell/
                     Made in China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Lenovo 3000 - G470 (5906-9174) Intel Core i3-2310M 2*2.1GHz (i3 thế hệ
                     thứ Hai, Sandy Bridge)/1333Mhz/ 3MB cache/ 3G DDR3 1066/ 640GB
    Lenovo 3000 -
                     SATA/ DVDRW / ATI Radeon HD 6370M1GB / 14" LED LCD wide 16:9/
7    G470 (5906-                                                                                    665
                     Camera 0.3Mp/ LAN / Wifi /HDMI/ Bluetooth / VeriFace bảo mật / Nặng
        9174)
                     2.1kg / pin 6 cell/ Made in China. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh
                     laptop

                                                       ThinkPad
                   Lenovo ThinkPad T420(4180-CTO) I ntel® Core™ i5-2410M Processor
                   (3M Cache, 2.30 GHz) / 2 GB DDR3 - 1333MHz / 500 GB SATA (7200rpm)
       Lenovo
                   / DVD recordable multiburner / 14.0" HD (1366 x 768) LED Backlit Anti-
1     ThinkPad                                                                                      1,002
                   Glare / Intel GMA HD Graphich / Gigabit Ethernet LAN / 802.11 b/g/n /
    T420(4180-CTO)
                   Bluetooth / Card Reader / Webcam / FingerPrint / D+ / eSata / FreeDos/
                   2.24kg. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                   Lenovo ThinkPad T420(4180-CTO) Intel® Core™ i5-2410M Processor
                   (3M Cache, 2.30 GHz) / 2 GB DDR3 - 1333MHz / 500 GB SATA (7200rpm)
       Lenovo
                   / DVD recordable multiburner / 14.0" HD (1366 x 768) LED Backlit Anti-
2     ThinkPad                                                                                      1,115
                   Glare / NVIDIA® NVS 4200M (1GB VRAM ) / Gigabit Ethernet LAN /
    T420(4180-CTO)
                   802.11 b/g/n / Bluetooth / Card Reader / Webcam / FingerPrint / D+ / eSata
                   / FreeDos/ 2.24kg. KM: Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop


                                                 LAPTOP ACER
                                                    Aspire
                     Acer Aspire 4738z-P632G32Mncc Intel® Pentium® Dual-Core P6300
     Acer Aspire     (2*2.26GHz, 2Threads, 3MB L3 cache) Intel HM55 Chipset 2GB DDR3
        4738z-       320GB SATA Intel® HD Graphics 500/667MHz (on P6xxx share) 14.0 HD
1                                                                                                   425
    P632G32Mncc      WLED CineCrystal™ 3*USB2.0, HDMI Gigabit Bluetooth 802.11bgn
      (Màu Nâu)      DVD±RW SD/MMC Card 1.3M WebCam 2.4kg 1.0inch Linux 6cell
                     3.0hours. KM Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop

                     Acer Aspire 5745-382G50Mnkk Intel Core i3-380M 2.53Ghz 2048MB
     Acer Aspire
                     500GB DVDRW 15.6" WXGA webcam bluetooth, Intel GMA Graphich VGA
2       5745-                                                                                       520
                     PC Dos. Weight 2.3kg. Black Color Made in China. Brand New 100%. Bảo
     382G50Mnkk
                     hành 12 tháng. K M Cặp + Mouse Optical + Bộ vệ sinh laptop
- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
             Tỷ giá      20700
Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2011
           20,330.0
               Giá
                        Bảo hành
             ( VND)




           19,769,000      12T




           24,116,000      12T




           22,460,000      12T




           17,388,000      12T




           17,181,000      12T




           18,527,000      12T
19,251,000   12T




18,609,000   12T
23,909,000   12T




17,988,000   12T




21,983,000




17,988,000   12T




20,990,000   12T




23,971,000




27,986,000   12T




16,974,000   12T
16,767,000   12T




21,735,000   12T




16,974,000   12T




17,388,000   12T




19,251,000   12T




20,990,000




23,702,000   12T




25,979,000   12T




26,910,000   12T
9,419,000    12T




15,256,000   12T




14,490,000   12T




16,353,000




15,484,000   12T




16,022,000   12T




14,635,000   12T




15,587,000   12T




16,767,000   12T




16,664,000   12T
12,358,000   12T




12,689,000   12T




14,614,000   12T




12,668,000   12T




14,407,000   12T




14,697,000   12T




13,745,000   12T




14,511,000   12T




16,829,000   12T




15,277,000   12T




9,667,000
11,509,000   12T




12,027,000   12T




12,254,000   12T




13,869,000   12T




12,793,000




14,035,000




14,614,000




16,415,000




16,974,000




9,522,000    12T
9,833,000    12T




9,833,000    12T




12,130,000   12T




12,254,000   12T




13,538,000   12T




14,407,000   12T




14,614,000   12T




12,834,000   12T




13,641,000   12T
12,793,000   12T




14,614,000   12T




14,283,000   12T




13,745,000   12T




14,842,000




11,178,000




12,213,000   12T
6,314,000    12T




7,349,000    12T




7,576,000    12T




8,487,000    12T




9,522,000    12T




11,592,000   12T




11,282,000   12T




12,254,000   12T




13,020,000   12T




10,764,000   12T
11,178,000   12T




12,482,000   12T




13,848,000   12T




13,538,000   12T




14,531,000   12T




8,715,000    12T




9,895,000    12T




11,758,000   12T




12,689,000   12T
11,923,000    12T




12,917,000    12T




13,766,000    12T




20,741,000    12T




 23,080,500   12T




  8,797,500   12T




 10,764,000   12T
c phục vụ!
                            MÁY TÍNH NGUYÊN CHIẾC
                                                                                                    Hà Nội, ngày 15 tháng 11
                                                    HP - COMPAQ DESKTOP

                                            THÔNG TIN CHI TIẾT
Model               Compaq Presario CQ3211L Chipset          Intel G41 Express Chipset Sound                 Onboard
P/N                                  VT616AA Memory                       01Gb DDR3 NIC                    10/100 Mps
Opera System                        Free-DOS HDD                              320 GB Màn hình               Không có
CPU               Dual-Core E5400 - 2* 2.7 GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ                   China
FSB                                 1066 MHz Video Card             Intel® GMA X4500 Bảo hành                   1 Năm
Cache                                    2 Mb Optical Disk                  DVD ROM Kho hàng                      Còn


Model               Compaq Presario CQ3212L Chipset          Intel G41 Express Chipset Sound                 Onboard
P/N                                  VT617AA Memory                      02 Gb DDR3 NIC                    10/100 Mps
Opera System                        Free-DOS HDD                              320 GB Màn hình               Không có
CPU              Dual-Core E6500 - 2* 2.93 GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ                   China
FSB                                 1066 MHz Video Card             Intel® GMA X4500 Bảo hành                   1 Năm
Cache                                    2 Mb Optical Disk                   DVD RW Kho hàng                      Còn


Model               Compaq Presario CQ3113L Chipset          Intel G41 Express Chipset Sound                 Onboard
P/N                                  NY751AA Memory                       01Gb DDR3 NIC                    10/100 Mps
Opera System                        Free-DOS HDD                              320 GB Màn hình               Không có
CPU             Core 2 Duo E7500 - 2* 2.93 GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ                   China
FSB                                 1066 MHz Video Card             Intel® GMA X4500 Bảo hành                   1 Năm
Cache                                    3 Mb Optical Disk                   DVD RW Kho hàng                      Còn


Model                      HP Pavilion P6317L Chipset                Intel G41 Chipset Sound/ NIC            Onboard
P/N                                  VT614AA Memory                      02 GB DDR3 Wireless            802.11 a/b/g/n
Opera System                        Free-DOS HDD                              500 GB Màn hình               Không có
CPU             Core 2 Duo E7600 - 2 x 3.06GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ                   China
FSB                                 1066 MHz Video Card             Intel® GMA X4500 Bảo hành                   1 Năm
Cache                                    3 Mb Optical Disk               DVD-RW LS Kho hàng                       Còn


Model                      HP Pavilion P6318L Chipset                Intel G43 Chipset Sound/ NIC          10/100 Mps
P/N                                  VT615AA Memory                      02 GB DDR3 Wireless            802.11 a/b/g/n
Opera System                        Free-DOS HDD                              500 GB Màn hình               Không có
CPU            Core 2 Quad Q8400 - 2 x 2.66GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ                   China
FSB                                 1333 MHz Video Card        Radeon HD4350 512MB Bảo hành                     1 Năm
Cache                                    4 Mb Optical Disk               DVD-RW LS Kho hàng                       Còn


Model                      HP Pavilion P6319L Chipset               Intel H57 Express Sound/ NIC           10/100 Mps
P/N                                  BK295AA Memory                      02 GB DDR3 Wireless            802.11 a/b/g/n
Opera System                        Free-DOS HDD                               500 GB Màn hình            Không có
CPU                Intel Core i3-530 2*2.93 GHz Card Reader                        Yes Xuất sứ               China
FSB                                            Video Card     Intel Graphics Intergrated Bảo hành            1 Năm
Cache                                          Optical Disk               DVD-RW LS Kho hàng                   Còn


Model                       Compaq 500B MT Chipset                    Intel G41 Chipset Sound              Onboard
P/N                                 WE667PA Memory                         01Gb DDR3 NIC                10/100 Mps
Opera System                        Free-DOS HDD                               320 GB Màn hình            Không có
CPU               Dual-Core E5300 - 2* 2.6 GHz Card Reader                         Yes Xuất sứ               China
FSB                                   800 MHz Video Card             Intel® GMA X4500 Bảo hành               1 Năm
Cache                                    2 Mb Optical Disk                   DVD ROM Kho hàng                  Còn


Model                         HP Pro2000 PC Chipset                 Intel® G45 chipset Sound               Onboard
P/N                                 WE661PA Memory                               01GB NIC               10/100/1000
Opera System                          PC-DOS HDD                         320 GB SATA Màn hình             Không có
CPU               Dual-Core E5300 - 2* 2.6 GHz Card Reader                     22 -in- 1 Xuất sứ             China
FSB                                   800MHz Video Card                 Intel GMA 3100 Bảo hành              1 Năm
Cache                                    2 Mb Optical Disk                   DVD ROM Kho hàng                  Còn


Model                         HP Pro3000 PC Chipset                 Intel® G45 chipset Sound               Onboard
P/N                                 WE664PA Memory                               01GB NIC               10/100/1000
Opera System                          PC-DOS HDD                         320 GB SATA Màn hình             Không có
CPU               Dual-Core E5400 - 2* 2.7 GHz Card Reader                     22 -in- 1 Xuất sứ         Singapore
FSB                                   800MHz Video Card                 Intel GMA 3100 Bảo hành             01 Năm
Cache                                    2 Mb Optical Disk                   DVD ROM Kho hàng                  Còn


Model                         HP Pro3000 PC Chipset                 Intel® G45 chipset Sound               Onboard
P/N                                 WE663PA Memory                               01GB NIC               10/100/1000
Opera System                          PC-DOS HDD                         320 GB SATA Màn hình             Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93GHz Card Reader                      22 -in- 1 Xuất sứ         Singapore
FSB                                  1066MHz Video Card                 Intel GMA 3100 Bảo hành             01 Năm
Cache                                    3 Mb Optical Disk                   DVD ROM Kho hàng                  Còn


Model                     HP-Compaq Dx7510 Chipset                   Intel Q43 Express Sound               Onboard
P/N                                 WE660PA Memory                               01 GB NIC          10/100/1000 Mps
Opera System                          PC-DOS HDD                         250 GB SATA Màn hình             Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93GHz Card Reader                      22 -in- 1 Xuất sứ         Singapore
FSB                                 1066 MHz Video Card                 Intel GMA 4500 Bảo hành             01 Năm
Cache                                    3 Mb Optical Disk                    DVD-RW Kho hàng                  Còn


Model                     HP-Compaq Dx7510 Chipset                   Intel Q43 Express Sound               Onboard
P/N                                 WE660PA Memory                               02 GB NIC          10/100/1000 Mps
Opera System             Windows 7 Pro 32-bit HDD                        320 GB SATA Màn hình             Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93GHz Card Reader                      22 -in- 1 Xuất sứ         Singapore
FSB                                 1066 MHz Video Card                 Intel GMA 4500 Bảo hành             01 Năm
Cache                                    3 Mb Optical Disk                    DVD-RW Kho hàng                  Còn


Model                     HP-Compaq DC7900 Chipset                   Intel Q45 Express Sound               Onboard
P/N                                  KP721AV Memory                              01 GB NIC              10/100/1000
Opera System          Vista downgrade XPPro HDD                          250 GB SATA Màn hình             Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93 GHz FDD                                  No Xuất sứ           Singapore
FSB                                1066 MHz Video Card            Intel GMA 4500 Bảo hành           03 Năm
Cache                                  3 Mb Optical Disk               DVD ROM Kho hàng                 Còn


Model                    HP-Compaq DC7900 Chipset               Intel Q45 Express Sound            Onboard
P/N                                KP721AV Memory                         02 GB NIC             10/100/1000
Opera System         Vista downgrade XPPRO HDD                      250 GB SATA Màn hình          Không có
CPU            Core 2 Duo E8400 - 2 x 3.0 GHz FDD                            No Xuất sứ          Singapore
FSB                                1333 MHz Video Card            Intel GMA 4500 Bảo hành           03 Năm
Cache                                  6 Mb Optical Disk               DVD ROM Kho hàng                 Còn


Model                 HP Compaq 8000 Elite Chipset              Intel Q45 Express Sound            Onboard
P/N                                AU247AV Memory                    02 GB DDR3 NIC             10/100/1000
Opera System         Win7 downgrade XPPRO HDD                       320 GB SATA Màn hình          Không có
CPU            Core 2 Duo E8400 - 2 x 3.0 GHz FDD                            No Xuất sứ          Singapore
FSB                                1333 MHz Video Card         Intel GMA X4500HD Bảo hành           03 Năm
Cache                                  6 Mb Optical Disk               DVD ROM Kho hàng                 Còn

                                                    IBM - LENOVO DESKTOP
                                          THÔNG TIN CHI TIẾT
Model                Lenovo ThinkCentre A58 Chipset            Intel® G41 Chipset Sound            Onboard
P/N                                0841-B1A Memory                        01 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System                        PC-DOS HDD                      250 GB SATA Màn hình          Không có
CPU               Core Duo E5300 -2* 2.6 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 800 MHz Video Card            Intel GMA 3100 Bảo hành           01 Năm
Cache                                  2 Mb Optical Disk               DVD ROM Kho hàng                 Còn


Model                Lenovo ThinkCentre A58 Chipset            Intel® G41 Chipset Sound            Onboard
P/N                                7515-RP4 Memory                        01 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System                        PC-DOS HDD                      320 GB SATA Màn hình          Không có
CPU               Core Duo E5400 -2* 2.7 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 800 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành           01 Năm
Cache                                  2 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng               Còn


Model                Lenovo ThinkCentre A58 Chipset            Intel® G41 Chipset Sound            Onboard
P/N                                7515-RT8 Memory                        01 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System                        PC-DOS HDD                      320 GB SATA Màn hình          Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2* 2.93 GHz FDD                          None Xuất sứ               China
FSB                                1066 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành           01 Năm
Cache                                  3 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng               Còn


Model              Lenovo ThinkCentre M58e Chipset             Intel® G41 Chipset Sound            Onboard
P/N                                7298-CTO Memory                        01 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System                       PC - DOS HDD                     250 Gb SATA Màn hình          Không có
CPU               Core Duo E5200 -2* 2.5 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 800 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành           03 Năm
Cache                                  2 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng               Còn


Model              Lenovo ThinkCentre M58e Chipset             Intel® G41 Chipset Sound            Onboard
P/N                                7298-D9A Memory                         2 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System       Windows Vista® Business HDD                      160 Gb SATA Màn hình          Không có
CPU            Core 2 Duo E7400 - 2 x 2.8 GHz FDD                          None Xuất sứ               China
FSB                                 1066 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành            03 Năm
Cache                                   3 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng                Còn


Model               Lenovo ThinkCentre M58e Chipset             Intel® G41 Chipset Sound             Onboard
P/N                                7298 - R81 Memory                         2 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System                        PC - DOS HDD                     320 Gb SATA Màn hình           Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 1066 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành            03 Năm
Cache                                   3 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng                Còn


Model               Lenovo ThinkCentre M58e Chipset             Intel® G41 Chipset Sound             Onboard
P/N                                7298 - R62 Memory                         2 GB NIC          8056 Gigabit E
Opera System           XP with Vista Business HDD                    320 Gb SATA Màn hình           Không có
CPU            Core 2 Duo E7500 - 2 x 2.93 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 1066 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành            03 Năm
Cache                                   3 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng                Còn


Model               Lenovo ThinkCentre M58p Chipset              Intel Q45 Express Sound             Onboard
P/N                                7483 - R75 Memory                         2 GB NIC         Gigabit Ethernet
Opera System        Windows Vista® Business HDD                      320 Gb SATA Màn hình           Không có
CPU             Core 2 Duo E8400 - 2 x 3.0 GHz FDD                           None Xuất sứ               China
FSB                                 1333 MHz Video Card           Intel GMA X4500 Bảo hành            03 Năm
Cache                                   6 Mb Optical Disk         DVD Multiburner Kho hàng                Còn

                                                     FPT - ELEAD DESKTOP
                                           THÔNG TIN CHI TIẾT
Model                                   A100 Chipset           Intel® NM10 Chipset Sound           4 Channels
P/N                                          Memory                     1GB DDR2 NIC         Intel 10/100 Mbps
Opera System                         FreeDos HDD                     160GB SATA2 Màn hình           Không có
CPU                Intel Atom™ D410 1.66 GHz Key - Mouse       Elead Standard P/S2 Xuất sứ       FPT Vietnam
FSB                                  800 MHz Video Card          Intel® GMA X3150 Bảo hành            02 Năm
Cache                                 512 KB Optical Disk              DVD - ROM Kho hàng                 Còn


Model                                   A500 Chipset              Intel G31 Chipset Sound          6 Channels
P/N                                          Memory                     1GB DDR2 NIC         Intel 10/100 Mbps
Opera System                         FreeDos HDD                     160GB SATA2 Màn hình    18.5" LCD ELEAD
CPU                  Dual Core E5300 2.6GHz Key - Mouse        Elead Standard P/S2 Xuất sứ       FPT Vietnam
FSB                                  800 MHz Video Card           Intel GMA X3100 Bảo hành            02 Năm
Cache                                   2 Mb Optical Disk              DVD - ROM Kho hàng                 Còn


Model                                   A510 Chipset              Intel G31 Chipset Sound          6 Channels
P/N                                          Memory                     1GB DDR2 NIC         Intel 10/100 Mbps
Opera System                         FreeDos HDD                     160GB SATA2 Màn hình    18.5" LCD ELEAD
CPU                  Dual Core E5400 2.8GHz Key - Mouse        Elead Standard P/S2 Xuất sứ       FPT Vietnam
FSB                                  800 MHz Video Card           Intel GMA X3100 Bảo hành            02 Năm
Cache                                   2 Mb Optical Disk                DVD -RW Kho hàng                 Còn


Model                                  M535 Chipset               Intel G41 Chipset Sound          6 Channels
P/N                                          Memory                     1GB DDR2 NIC         Intel 10/100 Mbps
Opera System                         FreeDos HDD                     320GB SATA2 Màn hình    18.5" LCD ELEAD
CPU                 Dual Core E6500 2.93GHz Key - Mouse        Elead Standard P/S2 Xuất sứ       FPT Vietnam
FSB                                   1066 MHz Video Card             Intel GMA X4500 Bảo hành                 02 Năm
Cache                                     2 Mb Optical Disk                   DVD -RW Kho hàng                     Còn


Model                                     S865 Chipset                Intel G41 Chipset Sound               6 Channels
P/N                                              Memory                      2GB DDR2 NIC             Intel 10/100 Mbps
Opera System                           FreeDos HDD                       320GB SATA2 Màn hình        18.5" LCD ELEAD
CPU                   Core 2 Duo E7500 2.93GHz Key - Mouse         Elead Standard P/S2 Xuất sứ            FPT Vietnam
FSB                                   1066 MHz Video Card             Intel GMA X4500 Bảo hành                 02 Năm
Cache                                     3 Mb Optical Disk                   DVD -RW Kho hàng                     Còn


Model                                     G665 Chipset                Intel G41 Chipset Sound               6 Channels
P/N                                              Memory                      2GB DDR2 NIC             Intel 10/100 Mbps
Opera System                           FreeDos HDD                       320GB SATA2 Màn hình        18.5" LCD ELEAD
CPU                   Core 2 Duo E7500 2.93GHz Key - Mouse         Elead Standard P/S2 Xuất sứ            FPT Vietnam
FSB                                   1066 MHz Video Card             Intel GMA X4500 Bảo hành                 02 Năm
Cache                                     3 Mb Optical Disk                   DVD -RW Kho hàng                     Còn


Model                                     E955 Chipset                Intel P55 Chipset Sound               8 Channels
P/N                                              Memory                      2GB DDR3 NIC        Intel 10/100/1000 Mbps
Opera System                           FreeDos HDD                       320GB SATA2 Màn hình                Không có
CPU                    Intel Core i5 750 2.66GHz Key - Mouse       Elead Standard P/S2 Xuất sứ            FPT Vietnam
FSB                                   1333 MHz Video Card              N9500GT-512Mb Bảo hành                  02 Năm
Cache                                     8 Mb Optical Disk                   DVD -RW Kho hàng                     Còn


Model                        B2 Steath Bomber Chipset              P55 Express Chipset Sound                8 Channels
P/N                                              Memory                      2GB DDR3 NIC            10/100/1000 Mbps
Opera System                           FreeDos HDD                       320GB SATA2 Màn hình                Không có
CPU                     Intel Core i7 860 2.8GHz Key - Mouse       Elead Standard P/S2 Xuất sứ            FPT Vietnam
                                                                       GTX260 - 896Mb
FSB                                   1333 MHz    Video Card                          Bảo hành                 02 Năm
                                                                         DDR3 448 bit
Cache                                     8 Mb Optical Disk                   DVD -RW Kho hàng                     Còn

- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
             20,700

15 tháng 11 năm 2011


    GIÁ USD/VNĐ

    $          345.0

        7,142,000




    $          443.0

        9,170,000




    $          483.0

        9,998,000




    $          559.0

        11,571,000




    $          670.0

        13,869,000




    $          625.0
    12,938,000




$          336.0

    6,955,000




$          384.0

    7,949,000




$          434.0

    8,984,000




$          487.0

    10,081,000




$          500.0

    10,350,000




$          656.0

    13,579,000




$          717.0

    14,842,000
$          767.0

    15,877,000




$          777.0

    16,084,000




GIÁ USD/VNĐ

$          339.0

    7,017,000




$          365.0

    7,556,000




$          458.0

    9,481,000




$          438.0

    9,067,000




$          637.0

    13,186,000
$          495.0

    10,247,000




$          676.0

    13,993,000




$          639.0

    13,227,000




GIÁ USD/VNĐ

$          200.0

    4,140,000




$          405.0

    8,384,000




$          409.0

    8,466,000




$          431.0

    8,922,000
$          558.0

    11,551,000




$          535.0

    11,075,000




$          732.0

    15,152,000




$        1,329.0

    27,510,000
                                              BÁO GIÁ THIẾT BỊ LƯU ĐIỆN
                                              MODEL                       CÔNG SUẤT       CẤU HÌNH                 GIÁ BÁN
                                   SANTAK STANDARD OFF- LINE TG SERIES                                    USD
                                                                                                          $44.57
    TG Series




                                            UPS TG500VA                   500VA / 300W    500VA / 300W

                                              MODEL                       CÔNG SUẤT       CẤU HÌNH
                                                                                           1000VA /
                                         UPS TG1000VA                     1000VA / 600W                  $111.43
                                                                                             600W
                                NEW LINE - INTERRACTIVE ( ADVANCED OFF -LINE ) BLAZER " E" SERIES
                                               MODEL                    CÔNG SUẤT
                          UPS BLAZER 600-E (Giao tiếp cổng USB vỏ nhựa,
                                                                         600VA / 360W  600VA / 360W  $77.76
                          lưu điện 20 phút)
                          UPS BLAZER 800-E (Giao tiếp cổng USB , vỏ
      BLAZER -E




                                                                         800VA / 480W  800VA / 480W  $99.14
                          nhựa,lưu điện 28 phút)
                          UPS BLAZER 1000-E (Giao tiếp cổng USB vỏ                       1000VA /
                                                                        1000VA / 600W               $152.95
                          nhựa, lưu điện 18 phút)                                          600W
                          UPS BLAZER 1400-EH ( Giao tiếp cổng USB vỏ                     1400VA /
                                                                        1400VA / 840W               $184.05
                          nhựa, lưu điện 25 phút )                                         840W
                          UPS BLAZER 2000-EH(Giao tiếp cổng USB, vỏ                      2000VA
                                                                        2000VA / 1200W              $219.74
                          nhựa, lưu điện 25 phút)                                         /1200W
                                    NEW LINE -INTERACTIVE ( ADVANCED OFF - LINE) BLAZER SERIES
                                               MODEL                    CÔNG SUẤT
                          UPS BLAZER 600 ( Giao tiếp cổng RS 232 / USB/
                                                                         600VA / 360W  600VA / 360W  $82.52
                          vỏ sắt, lưu điện 20 phút)
     BLAZER




                          UPS BLAZER 1000(Giao tiếp cổng RS 232/ USB                     1000VA /
                                                                        1000VA / 600W               $161.86
                          vỏ sắt, lưu điện 23 phút)                                        600W

                          UPS BLAZER 1400(  Giao tiếp cổng RS 232 / USB                    1400VA /
                                                                          1400VA / 800W                  $188.05
                          vỏ sắt, lưu điện 23 phút)                                          840W

                          UPS BLAZER 2000   ( Giao tiếp cổng RS 232/ USB                2000VA
                                                                         2000VA / 1080W        $239.38
                          vỏ sắt, lưu điện 25 phút)                                     /1080W
                                      SANTAK 1PHASE CASTLE TRUE ON-LINE - INTERNAL BATTERY
                                               MODEL                     CÔNG SUẤT
                          UPS TRUE ONLINE C1K   vỏ mầu TRẮNG              1kVA / 0.7kW    1KVA / 0.7kW   $360.38
E CASTLE TRUE ON-LINE -




                          UPS TRUE ONLINE C2K vỏ màu TRẮNG                2kVA / 1.4kW    2KVA / 1.4kW   $789.05
RNAL BATTERY




                          UPS TRUE ONLINE C3K   vỏ mầu TRẮNG              3kVA / 2.1kW    3KVA / 2.1kW   $1,141.76
 SANTAK 1PHASE CASTLE TRU
          INTERNAL BATTER
                                      UPS TRUE ONLINE C6K
                                      Chức năng kết nối song song đến 3 bộ với nhau
                                                                                                 6kVA / 4.2kW   6KVA / 4.2kW    $2,404.23
                                      để chạy dự phòng đa tầng - nhân công suất -
                                      chia đều tải (N + X)

                                      UPS TRUE ONLINE C10K
                                      Chức năng kết nối song song đến 3 bộ với nhau
                                                                                                 10kVA / 7kW    10KVA / 7kW     $3,764.36
                                      để chạy dự phòng đa tầng - nhân công suất -
                                      chia đều tải (N + X)

                                              SANTAK 1PHASE CASTLE TRUE ON-LINE - INTERNAL BATTERY " NEW"
                                                             MODEL                              CÔNG SUẤT
                                      UPS TRUE ONLINE C1K E vỏ mầu ĐEN Có Chức năng
SANTAK 1PHASE CASTLE TRUE ON-LINE -




                                      tắt khẩn cấp (EPO) Phần mềm Winpower quản trị năng     1kVA / 0.8kW   1KVA / 0.8kW    $387.57
                                      lượng & tự động shutdown hệ thống
      INTERNAL BATTERY NEW




                                      UPS TRUE ONLINE C2K E vỏ mầu ĐEN Có Chức năng
                                      tắt khẩn cấp (EPO) Phần mềm Winpower quản trị năng     2kVA / 1.6kW   2KVA / 1.6kW    $750.41
                                      lượng & tự động shutdown hệ thống


                                      UPS TRUE ONLINE C3K Evỏ mầu ĐEN Có Chức năng
                                      tắt khẩn cấp (EPO) Phần mềm Winpower quản trị năng     3kVA / 2.4kW   3KVA / 2.4kW    $1,083.57
                                      lượng & tự động shutdown hệ thống

                                      UPS TRUE ONLINE C6K E
                                      Công suất C6kVA / 4.2kW
                                                                                                 6kVA / 4.2kW   6KVA / 4.2kW    $2,149.19
                                      (Không có chức năng kết nối song song để
                                      nhân Công suất như C6KVA)
                                      UPS TRUE ONLINE C10K E (Không có chức năng
                                      kết nối song song để nhân công suất như                    10kVA / 7kW    10KVA / 7kW     $3,444.71
                                      C10KVA)
                                                             Santak Rack Mount 19" TRUE ON-LINE ( Series)
                                                                                                                   1KVA /
                                      Rack Mount True - Online C1KR                             1kVA /0.7kW                     $418.00
                                                                                                                   0.7kW
                                                                                                                   2KVA /
                                      Rack Mount True - Online C2KR                            2kVA / 1.4kW                     $843.48
                                                                                                                   1.4kW
                                                                                                                   3KVA /
                                      Rack Mount True - Online C3KR                            3kVA / 2.1kW                     $1,327.86
                                                                                                                   2.1kW
                                                                                                                   6KVA /
                                      Rack Mount True - Online C6KR                            6kVA / 4.2kW                     $2,533.67
                                                                                                                   4.2kW

                                                                                                                Dùng gắn UPS
                                                                                                                Rackmount
                                      RAIL KIT                                                 FOR RMT C1KR                      $35.29
                                                                                                                C1KR vào tủ
                                                                                                                rack (Option)
 LINE ( Series)
 ck Mount 19"
                                                                  Dùng gắn UPS
                                                                  Rackmount
TRUE ON-LINE ( Series)
Santak Rack Mount 19"
                                              FOR RMT C2KR /
                         RAIL KIT                                 C2KR/ C3KR/       $68.62
                                              C3KR / C6KR
                                                                  C6KR vào tủ
                                                                  rack (Option)




                                                                    CARD ĐIỀU
                                                                     KHIỂN UPS
                                              Web / SNMP             MỞ RỘNG:
                                              AGENT ( Tất cả       WEBPOWER
                         WEBPOWER CARD                                              $246.67
                                              online trừ C1KE ;     (SNMP) kèm
                                              C3KE ;3C3EX         phần mềm ; *
                                                                  Tương thích với
                                                                  tất cả các dòng
                                                                     UPS Online
                                                                  SANTAK ; Giao
                                                                    tiếp máy tính
                                                                  qua cổng RJ45
                                                                  và cổng COM ;
                                                                   Hỗ trợ SNMP,
                                                                    HTTP,... Cho
                                              Web / SNMP          phép điều khiển
                         WEBPOWER CARD MINI                        và giám sát hệ   $229.05
                                              AGENT - Mini
                                                                     thống từ xa
                                                                    (LAN/ WAN)
                21000




    GIÁ BÁN

      VNĐ
              936,000

       ĐG Bán lẻ

         2,340,000
S
       ĐG Bán lẻ
         1,633,000

         2,082,000

         3,212,000

         3,865,000

         4,614,500


       ĐG Bán lẻ

         1,733,000

         3,399,000


         3,949,000


         5,027,000


       ĐG Bán lẻ
         7,568,000

        16,570,000

        23,977,000
50,488,900




79,051,500




ĐG Bán lẻ

 8,139,000



15,758,600




22,755,000




45,133,000



72,339,000




 8,778,000

17,713,000

27,885,000

53,207,000



   741,000
1,441,000




5,180,000




4,810,000
                                                    Báo giá máy Server
      Công ty Đông Á xin trân trọng gửi đến quý khách hàng báo giá máy SERVER :

                                                               HP-Compaq
      Cấu hình                                                                                      Giá $
      Proliant ML110 T01 (Non-hot SATA) PN: 444810-371 Tower 4U
      CPU              Dual-Core Intel® Xeon® processor 3065 (2.33 GHz, 1333 FSB, 65W)
      Cache            4MB Level 2 cache
      Slots            4(2-32bit/33MHz 2-PCIE)
      Bays(Tot/Avai)   4 non-hot
      Memory           512 MB PC2-6400 ECC (DDR2-800Mhz), Max 8GB (4slots)
      HDD              160GB Non-Hot Plug SATA, 3TB (4 x 750GB) SATA Max                            810
      Controller       HP Embedded 6 Port SATA Controller with embedded RAID
      DVDROM           16X DVD
      FDD              Option
      Network          Embedded NC105i PCIe Gigabit Server Adapter
      Power Supply     365 Watts
      Monitor          None
      Proliant ML150G5 (Hot Plug SAS/SATA) PN: 450164-371 Tower 5U
      CPU              Quad-Core Intel® Xeon® processor 5410 (2.33 GHz, 1333 FSB, 80W)
      Cache            Integrated 2 x 6MB L2 cache
      Slots            6 (1 PCI, 5 PCI-E X4/X8)
      Bays(Tot/Avai)   6 * 1” NHP
      Memory           2GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667), Max 16GB(4 slots)
      HDD              500GB SATA Hot-Plug, Max: 8TB (8 x 1TB) SAS/SATA                             1,940
      Controller       HP E200 8 Internal Port Smart Array SAS/SATA Controller RAID 0,1,5
      CD-ROM           16X DVDRom
      FDD              Option
      Network          Embedded NC105i PCIe Gigabit Server Adapter
      Power Supply     650 Watts, non-hot plug
      Monitor          None
      Proliant ML 350G5 SFF HP-SAS PN: 458246-371 Tower 5U
      CPU              Quad-Core Intel Xeon Processor 5410 (2.33 GHz, 80 Watts, 1333 FSB)
      Cache            12MB (2 x 6MB) Level 2 cache
      Slots            6 (3 PCI-X, 3 PCI -Express)
      Bays(Tot/Avai)   13/8x2,5" SFF Hot-Plug SAS, SATA
                       2GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) Online spare (More RAM),
      Memory           Advanced ECC, 32GB (8 slots) Max
                                                                                                    2,470
                       72.8GB Hot-Plug SAS 10K 2,5", Max: 2.4TB 8 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SAS
      HDD
                       2.0TB 8 x 250GB Hot Plug SFF (2.5") SATA
      Controller       HP Smart Array E200i/128 BBWC Controller(RAID 0/1/1+0,5, 5+0)
      CD-ROM           DVDROM
      Network          Embedded NC373i Multifunction Gigabit
      Power Supply     800W/ 1 optional Redundant (1000 Watt high line)
      Monitor          None




www.dongapc.com.vn                               Trang 213
  Báo giá máy Server
                                               20,700
ch hàng báo giá máy SERVER :

            HP-Compaq
                                 Giá VNĐ      Bảo hành




                                 16,767,000    36 tháng




                                 40,158,000    36 tháng




                                 51,129,000    36 tháng




            www.dongapc.com.vn     Trang 213
      Proliant ML 370G5 Hot-Plug SAS Tower 5U
      CPU              Dual-Core Intel Xeon Processor 5150 (2.66GHz, 65 Watts, 1333 FSB)
      Cache            4MB Level 2 cache
      Slots            9 (2 64bit/133MHz NHP PCI-X, 7 PCI-Express)
      Bays(Tot/Avai)   19/8x2,5" SFF Hot-Plug SAS, SATA
                       2 GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) running at 533 MHz with 4:1
      Memory  
                       interleaving, Max: 64 GB (16 x 4 GB with 2 memory cards)
                       72.8GB Hot-Plug SAS 10K 2,5", Max: 2.4TB 8 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SAS
      HDD                                                                                            3180
                       4.8TB 16 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SATA
                       HP Smart Array P400/256MB Controller (RAID 0/1/1+0/5), Available upgrades:
      Controller
                       512MB memory BBWC module for, or (BBWC) RAID 0/1/1+0/5/6.
      CD-ROM           DVDROM
                       Embedded NC373i Multifunction Gigabit Server Adapters with TCP/IP Offload
      Network
                       Engine
      Power Supply     800W/ 1 optional Redundant (1000 Watt high line)
      Monitor          None
      Proliant ML 370G5 Hot-Plug SAS PN: 458345-371 Tower 5U
      CPU              Quad-Core Intel Xeon Processor 5430 (2.66GHz, 80 Watts, 1333 FSB)
      Cache            12MB (2 x 6MB) Level 2 cache
      Slots            9 (2 64bit/133MHz NHP PCI-X, 7 PCI-Express)
      Bays(Tot/Avai)   19/8x2,5" SFF Hot-Plug SAS, SATA
                       2 GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) running at 533 MHz with 4:1
      Memory  
                       interleaving, Max: 64 GB (16 x 4 GB with 2 memory cards)
                       72.8GB Hot-Plug SAS 10K 2,5", Max: 2.4TB 8 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SAS,   3410
      HDD
                       4.8TB 16 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SATA
                       HP Smart Array P400/256MB Controller (RAID 0/1/1+0/5) Available upgrades:
      Controller
                       512MB memory BBWC module for, or (BBWC) RAID 0/1/1+0/5/6.
      CD-ROM           DVDROM
      Network          Embedded NC373i Multifunction Gigabit Server Adapters with TCP/IP Offload
      Power Supply     Engine 1 optional Redundant (1000 Watt high line)
                       800W/
      Monitor          None
       Proliant DL 380G5 Hot-Plug SAS Rack 2U
      CPU              Dual-Core Intel Xeon Processor 5160 (3.0GHz, 65 Watts, 1333 FSB)
      Cache            4MB (2 x 2MB) Level 2 cache
      Slots            3 PCI-Express, option 1PCI-E+2PCI-X
      Bays(Tot/Avai)   9/8x2,5" SFF Hot-Plug SAS, SATA
                       2 GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) with 4:1 and 2:1 interleaving
      Memory  
                       available (interleaving requires identical DIMMs), Max: 64GB (8slots)
                       72.8GB Hot-Plug SAS 10K 2,5", Max: 2.4TB 8 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SAS
      HDD
                       2.0TB 8 x 250GB Hot Plug SFF (2.5") SATA                                      3200
                       HP Smart Array P400/256MB Controller (RAID 0/1/1+0/5) Available upgrades:
      Controller       512MB battery-backed write cache (BBWC) or standalone battery for RAID
                       0/1/1+0/5/6
      CD-ROM           DVDROM
                       Embedded Dual NC373i Multifunction Gigabit Network Adapters with TCP/IP
      Network
                       Offload Engine
      Power Supply     800W/ 1 optional Redundant (1000 Watt high line)
      Monitor          None
      Proliant DL 380G5 Hot-Plug SAS Rack 2U
      CPU              Quad-Core Intel Xeon Processor 5440 (2.83GHz, 80 Watts, 1333 FSB)
      Cache            12MB (2 x 6MB) Level 2 cache
      Slots            3 PCI-Express, option 1PCI-E+2PCI-X
      Bays(Tot/Avai)   9/8x2,5" SFF Hot-Plug SAS, SATA
                       2 GB PC2-5300 Fully Buffered DIMMs (DDR2-667) with 4:1 and 2:1 interleaving
      Memory  
                       available (interleaving requires identical DIMMs), Max: 64GB (8slots)

                                                                                                     3875



www.dongapc.com.vn                               Trang 213
                     65,826,000    36 tháng




                     70,587,000    36 tháng




                     66,240,000    36 tháng




                     80,212,500    36 tháng



www.dongapc.com.vn     Trang 213
                       72.8GB Hot-Plug SAS 10K 2,5", Max: 2.4TB 8 x 300GB Hot Plug SFF (2.5") SAS
      HDD
                       2.0TB 8 x 250GB Hot Plug SFF (2.5") SATA                                     3875
                       HP Smart Array P400/256MB Controller (RAID 0/1/1+0/5) Available upgrades:
      Controller       512MB battery-backed write cache (BBWC) or standalone battery for RAID
                       0/1/1+0/5/6
      CD-ROM           DVDROM
                       Embedded Dual NC373i Multifunction Gigabit Network Adapters with TCP/IP
      Network
                       Offload Engine
      Power Supply     800W/ 1 optional Redundant (1000 Watt high line)
      Monitor          None

                                                                    IBM
      Cấu hình                                                                                      Giá $
      System x3200 M2 PN: 4367-32A Tower
      C/O              China
      CPU              Xeon Dual Core E3110 3.0GHz - 1333 MHz
      Cache            6MB L2 Cache
      Slots            1/4
      Bays(Tot/Avai)   4/7
      Memory  / Max    2 x 512MB PC2 – 5300 667MHz ECC DDR2-SDRAM/ 8GB                              1200
      HDD/ Max         250 GB 7,2K SATA, Max: 1.2TB
      Controller       Four channel SATA controller
      CD-ROM           DVD-Rom
      Network          Gigabit 10/100/1000
      Power Supply     400 W NHS 1/1
      Monitor          None
      System x3200 M2 PN: 4367-34A, Tower
      C/O              China
      CPU              Xeon Dual Core E3110 3.0GHz - 1333 MHz
      Cache            6MB L2 Cache
      Slots            1/4
      Bays(Tot/Avai)   4/7
      Memory  / Max    2 x 512MB PC2 – 5300 667MHz ECC DDR2-SDRAM/ 8GB
                                                                                                    1360
      HDD/ Max         73GB Hot-Swap 3.5" 15K RPM Ultra320 SAS HDD
      Controller       Four channel SATA controller (Raid 0,1)
      CD-ROM           DVD-ROM
      FDD              None
      Network          Gigabit 10/100/1000
      Power Supply     400 W NHS 1/1
      Monitor, M+K     Option
      System x3400 PN: 7975 - ABA Tower
      C/O              China
      CPU              Quad-Core Intel Xeon Processor E5405 2.0 GHz - 1333MHz
      Cache            12MB L2 Cache
      Slots            8/8
      Memory  / Max    2x 512MB PC2 – 5300 667MHz FBD 240 pin ECC DDR2-SDRAM (Chipkill) / 32 GB
                                                                                                    1960
      HDD/ Max         73GB Hot-Swap 3.5" 15K RPM Ultra320 SAS HDD/ 6TB
      Controller       Adaptec AIC-9580W, RAID 0, 1 &10
      CD-ROM           48x Max IDE
      Network          Broadcom NetXtreme 5721 Gigabit Ethernet
      Power Supply     835W HS 1/2
      Monitor, M+K     None
      System x3400 PN: 7975-JBA Tower
      CPU              Intel Quad-Core Xeon Processor E5420 2.50 GHz - 1333 MHz




www.dongapc.com.vn                               Trang 213                                          2170
                     80,212,500   36 tháng




    IBM
                     Giá VNĐ      Bảo hành




                     24,840,000   12 tháng




                     28,152,000   12tháng




                     40,572,000   36tháng




www.dongapc.com.vn      Trang 213 36 tháng
                     44,919,000
      Cache            12 MB
      Slots            2/8
      Memory           2x 512MB PC2 – 5300 667MHz FBD 240 pin ECC DDR2-SDRAM (Chipkill) / 32 GB
      HDD              73GB Hot-Swap 3.5" 15K RPM Ultra320 SAS HDD/ 6TB                           2170
      Controller       Adaptec AIC-9580W, RAID 0, 1 &10
      CD-ROM           48x Max IDE
      Network          Gigabit 10/100/1000
      Power Supply     835W HS 1/2
      Monitor          none
      System x3500 PN: 7977-A2A Tower
      CPU              Quad-Core Intel Xeon E5405 - 2.00 GHz - 1333MHz
      Cache            12 MB L2 Cache
      Slots            6/6
      Bays(Tot/Avai)   8/11
      Memory           2x 512MB PC2 – 5300 667MHz FBD 240 pin ECC DDR2-SDRAM/ 48 GB
                                                                                                  2340
      HDD              73GB Hot-Swap 3.5" 15K RPM Ultra320 SAS HDD/ 24TB
      Controller       Adatec AIC - 9580W, Server Raid 8K std
      CD-ROM           16x Max DVD-ROM
      Network          Dual Gigabit 10/100/1000
      Power Supply     835W HS 1/2
      Monitor          NONE
      System x3650 PN: 7979 - B3A Rack 2U
      CPU              Quad-Core Intel Xeon Processor E5420 2.50 GHz - 1333MHz
      Cache            12 MB L2 Cache
      Slots            12/10
      Bays(Tot/Avai)   6/5
      Memory           2x 1024MB PC2 – 5300 667MHz FBD 240 pin ECC DDR2-SDRAM/ 48 GB
                                                                                                  2440
      HDD              73GB Hot-Swap 3.5" 15K RPM Ultra320 SAS HDD
      Controller       Adaptec AIC - 9580W, RAID 0, 1 &10
      CD-ROM           8X-24X DVD/CDRW
      Network          Dual Gigabit 10/100/1000
      Power Supply     835W HS 1/2
      Monitor          NONE

      - Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
      - Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
      - Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
      - Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
                Số tài khoản : 0651-100-377-005
                Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
      - Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
      ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
      Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!




www.dongapc.com.vn                              Trang 213
                                        44,919,000      36 tháng




                                        48,438,000      36 tháng




                                        50,508,000      36 tháng




hành Hà Nội.
 uyển khoản.
 uật Thương Mại Đông Á.

nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
:
31168
uý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!




             www.dongapc.com.vn             Trang 213
                                  BÁO GIÁ MÁY CHIẾU
                                                                                 11/15/2011
                                          MÁY CHIẾU SONY
                      Độ tương                              Trọng
    Model   Độ sáng               Độ phân giải   Màn hình             Kết nối
                        phản                                lượng

                                                                    RGB/video/
VPL-ES7      2000       350:1    SVGA 800x600    40-300"    2.9Kg
                                                                      s-video
                                                                    2RGB/video
VPL-EX7      2000       500:1    XGA 1024x768    40-300"    2.9Kg
                                                                     / s-video
                                                                    RGB/video
VPL-EX70     2600       900:1    XGA 1024x768    40-300"    2.9Kg
                                                                     / s-video

VPL-CX125    3000       300:1    XGA 1024x768    40-300"    4.1Kg      LAN

VPL-CX150    3500       300:1    XGA 1024x768    40-300"    4.1Kg

VPL-CX155    3500       300:1    XGA 1024x768    40-300”    4.1Kg      LAN

VPL-CW125    3000       650:1    WXGA 1280x800   40-300”    3.5Kg      LAN

                                                                    RGB/ HDMI/
VPL-BW7      2000       700:1    WXGA 1280x800   40-300”    3 Kg     Video/S-
                                                                      video

VPL-MX20     2500       650:1    XGA 1204x768    40-300"    1.7kg   RGB/ Video

                                                                      RGB/
                                                                      Video/
VPL-MX25     2500       650:1    XGA 1204x768    40-300"    1.7kg
                                                                     Wireless/
                                                                       USB

                                      MÁY CHIẾU PANASONIC
                        Độ tương                                 Trọng
    Model     Độ sáng                 Độ phân giải    Màn hình            Kết nối
                          phản                                   lượng

                                                                          2RGB/
PT-LB51EA      2000       400:1      XGA 1024x768     33-300”    1.8Kg    Video/
                                                                          S-video
                                                                          2RGB/
PT-LB75VEA     2600       500:1      XGA 1024x768     33-300”    2.96Kg   Video/
                                                                          S-video
                                                                          2RGB/
PT-LB78VEA     3000       500:1      XGA 1024x768     33-300”    2.96Kg   Video/
                                                                          S-video
                                                                          2RGB/
PT-LB90EA      3500       500:1    XGA (1024 x 768)   33-300”    3.0Kg    Video/
                                                                          S-video

PT-LB90NTEA    3500       500:1    XGA (1024 x 768)   33-300”    3.0Kg    Wireless

                                                                          RJ-45/
PT-F100NTEA    3200       600:1    XGA (1024 x 768)   33-300”
                                                                          Wireless
                                                                          RJ-45/
PT-F300NTEA    4000       600:1    XGA (1024 x 768)   33-300”
                                                                          Wireless

                                               MÁY CHIẾU NEC
                        Độ tương                                 Trọng
    Model     Độ sáng                 Độ phân giải    Màn hình            Kết nối
                          phản                                   lượng
                                                                          Video/ S-
NP110G         2200      2000:1      SVGA 800x600     30-300"    2.5Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP210G         2200      2000:1      XGA 1024x768     30-300"    2.5Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP305G         2200       500:1      XGA 1024x768     21-300"    2.97Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP405G         2600       500:1      XGA 1024x768     21-300"    2.97Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP41G          2300      1600:1      XGA 1024x768     33-300"    1.6Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP410WG        2600       450:1     WXGA 1280x800     21-300"    2.99Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP510WG        3000       500:1     WXGA 1280x800     21-300"    2.99Kg
                                                                           video
                                                                          Video/ S-
NP510G         3000       500:1      XGA 1024x768     21-300"    2.99Kg
                                                                           video
                                                                             Video/ S-
NP500WSG      2100       600:1    WXGA 1280x800       57-104"       3.3Kg
                                                                              video
                                                                             Video/ S-
NP610SG       2600       600:1    XGA 1024x768        60-110"       3.3Kg
                                                                              video

                                         MÁY CHIẾU OPTOMA
                       Độ tương                                    Trọng
     Model   Độ sáng               Độ phân giải      Màn hình                 Kết nối
                         phản                                      lượng
ES-526        2800      3000:1    SVGA 800x600      22.9-302.85"    2.3Kg

EX-536        2800      3000:1    XGA 1024x768      22.9-302.85"    2.3Kg
                                                                            HDMI; DVI-
EX-765W       4000      2500:1    XGA 1024x768     22.39-304.06’’ 5.3Kg
                                                                             D, RGBx2
                                           MÁY CHIẾU EPSON
                       Độ tương                                    Trọng
     Model   Độ sáng               Độ phân giải      Màn hình               Kết nối khác
                         phản                                      lượng
                                                                              Video/
EB-S6         2200      2000:1                                     2.7Kg
                                  SVGA 800x600      30” - 350”                S-video
                                                                              Video/
EB-S7         2300      2000:1                                     2.3Kg
                                  SVGA 800x600      30” - 350”                S-video
                                                                              Video/
EB-S8         2500      2000:1    XGA 1024x768                     2.3Kg
                                                    30” - 300”                S-video
                                                                              Video/
EB-X6         2200      2000:1    XGA 1024x768                     2.8Kg
                                                    30” - 350”                S-video
                                                                              Video/
EB-X7         2200      2000:1    XGA 1024x768                     2.3Kg
                                                    30” - 300”                S-video
                                                                              Video/
EB-X8         2200      2000:1    XGA 1024x768                     2.3Kg
                                                    30” - 300”                S-video
                                                                              Video/
EB-W6         2000      2000:1    XGA 1280x800                     2.8Kg
                                                    27” - 270”               S-video
                                                                             Wireless,
EMP-765       2500       400:1    XGA 1024x768        30-300”       1.8Kg
                                                                               USB
                                                                             Wireless,
EMP-1715      2700       400:1    XGA 1024x768        30-300”       1.7Kg
                                                                               USB
                                                                             Wireless,
EMP-7950      4000       700:1    XGA 1024x768        30-300”       5.8Kg
                                                                               USB

                                                  MÀN CHIẾU

    Model              Thông số kỹ thuật
                                           Màn chiếu treo tường
HPEC WS60M       60"x60"/ 1.52m x 1.52m
HPEC WS70M       70"x70"/ 1.78m x 1.78m
HPEC WS84M       84"x84"/ 2.13m x 2.13m
HPEC WS96M       96"x96"/ 2.44m x 2.44m
SCREEN PRO       60"x60"/ 1.52m x 1.52m
DINON            70"x70"/ 1,78m x 1.78m
DINON            84"x84"/ 2.13m x 2.13m
DINON            96"x96"/ 2.44m x 2.44m
GRANDVIEW FA-
                 70"x70"/ 1.78m x 1.78m
P70x70WM
GRANDVIEW FA-
                 84"x84"/ 2.13m x 2.13m
P84x84WM
GRANDVIEW FA-
                 96"x96"/ 2.44m x 2.44m
P96x96WM
                                           Màn hình điện
    Model              Thông số kỹ thuật

HPEC ES70M       70"x70"/ 1.78m x 1.78m
HPEC ES84M       84"x84"/ 2.13m x 2.13m
HPEC ES96M       96"x96"/ 2.44m x 2.44m
HPEC ES120M     120"x120"/ 3.05m x 3.05m
DALITE WF70/
SCREEN PRO       70"x70"/ 1,78m x 1.78m
ES1070
DALITE WF118/
SCREEN PRO       84"x84"/ 2.13m x 2.13m
ES1084
DALITE WF120/
SCREEN PRO       96"x72"/ 2.44m x 1.83m
ES3120
DALITE WF140/
SCREEN PRO       96"x96"/ 2.44m x 2.44m
ES1096
DALITE WF150/
SCREEN PRO      120"x90"/ 3.05m x 2.29m
ES3150
- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
U
    11/15/2011 Tỷ giá    20,700


                 Giá      Giá
     Bảo hành
                 USD      VND

      24tháng    672    13,910,000

      24tháng    770    15,939,000

      24tháng    910    18,837,000

      24tháng    1635   33,845,000

      24tháng    1790   37,053,000

      24tháng    1950   40,365,000

      24tháng    2228   46,120,000


      24 tháng   1048   21,694,000



      24tháng    1852   38,336,000



      24tháng    2157   44,650,000
           Giá      Giá
Bảo hành
           USD      VND


12tháng    837    17,326,000



12tháng    1075   22,253,000



12tháng    1130   23,391,000


12tháng    1520   31,464,000


12tháng    1652   34,196,000


12tháng    1715   35,501,000
                               ?

12tháng    3030   62,721,000
                               ?



           Giá      Giá
Bảo hành
           USD      VND

24 tháng   590    12,213,000

24 tháng   710    14,697,000

24 tháng   754    15,608,000

24 tháng   1050   21,735,000

24 tháng   950    19,665,000

24 tháng   1070   22,149,000

24 tháng   1230   25,461,000

24 tháng   1230   25,461,000
 24 tháng   1468   30,388,000

 24 tháng   1784   36,929,000



            Giá      Giá
Bảo hành
            USD      VND
 24 tháng   608    12,586,000

 24 tháng   783    16,208,000

 24 tháng   1925   39,848,000



            Giá      Giá
Bảo hành
            USD      VND

24 tháng    810    16,767,000

24 tháng    880    18,216,000

24 tháng    1090   22,563,000

24 tháng    1050   21,735,000

24 tháng    1050   21,735,000

24 tháng    1350   27,945,000

24 tháng    1360   28,152,000

 24tháng    1050   21,735,000

 24tháng    1240   25,668,000

 24tháng    4050   83,835,000



            Giá      Giá
            USD      VND
            49    1,014,000
            50    1,035,000
            98    2,029,000
            134   2,774,000
            47    973,000
            50    1,035,000
            98    2,029,000
            134   2,774,000

            78    1,615,000

            134   2,774,000

            198   4,099,000


            Giá    Giá
Bảo hành
            USD    VND
12tháng     220   4,554,000
12tháng     253   5,237,000
12tháng     310   6,417,000
12tháng     398   8,239,000

  12tháng   198   4,099,000


  12tháng   257   5,320,000


  12tháng   280   5,796,000


  12tháng   294   6,086,000


  12tháng   395   8,177,000
ược phục vụ!
                                                                                                            Tỷ Giá

                                              BÁO GIÁ MÁY PHOTOCOPY

   MODEL                                       CẤU HÌNH                                         BẢO HÀNH GIÁ USD

                                                           RICOH

                 - Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A4.
                Tốc độ 16 trang/ phút.Bộ nhớ tiêu chuẩn 16MB. Độ phân giải
                600x600dpi. Thu phóng 50-200%. Khay giấy 100 tờ nạp tay, 250 tờ nạp
                tự động, sao chụp nhân bản 1-99 tờ. Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần.
                - Chức năng chia bộ điện tử. Sử dụng mực 1270D.
Aficio MP161L                                                                                   12 Tháng    1200
                - Chức năng in Laser: In laser đen trắng khổ A4, 600x600dpi. Tốc độ in
                16ppm. Bộ nhớ 48MB RAM. Ngôn ngữ in DDST. Giao tiếp USB 2.0
                port.
                - Chức năng quét Scanner : quét màu khổ A4, 600x600dpi. Công nghệ
                CCD


                Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3. Tốc độ 19 trang/ phút.
                Bộ nhớ 16MB RAM. Độ phân giải 600x600dpi. Thu phóng 50-200%.
                Khay nạp giấy tự động 250 tờx1 khay, nạp tay 100 tờ. Sao chụp nhân bản 1-99
                tờ.
                Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia bộ điện tử. Sử dụng mực
Aficio MP1900   1230D.                                                                           12 Tháng   1252
                Không đảo bản gốc & bản chụp
                Khả năng lắp thêm option:
                DF 2000 ADF, Steel Stand.
                Sản xuất tại: Trung Quốc - Bảo hành phần điện : 40 000 bản in hoặc 12 tháng
                tùy điều kiện nào đến trước
                 - Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3.
                Tốc độ 16 trang/phút. Bộ nhớ 16MB RAM. Độ phân giải 600x600dpi.
                Thu phóng 50-200%.Khay nạp giấy tự động 250 tờx1 khay, nạp tay 100
                tờ. Sao chụp nhân bản1-99 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần.
                - Chức năng chia bộ điện tử.Sử dụng mực 1230D.Chức năng in Laser:
Aficio MP1600LE In laser đen trắng khổ A3, 600x600dpi. Tốc độ in 16 trang/phút.Bộ nhớ          12 Tháng   1600
                48MB RAM. Ngôn ngữ in DDST. Giao tiếp USB 2.0 port.Tương thích
                Win 98/Me/2000/XP/2003.
                - Chức năng quét Scanner : quét đen trắng khổ A3, 600x600dpi. Công
                nghệ CCD.Chức năng Fax (option - lựa chọn thêm): Fax Option Type
                2000.



                 - Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A3.
                Tốc độ 20 trang/phút. Bộ nhớ 16MB RAM. Độ phân giải 600x600dpi.
                Thu phóng 50-200%.Khay nạp giấy tự động 250 tờx2 khay, nạp tay 100
                tờ. Sao chụp nhân bản1-99 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần.
Aficio MP2000LE                                                                                12 Tháng   2275
                - Chức năng chia bộ điện tử.Tự động đảo 2 mặt bản chụp (Duplex). Sử
                dụng mực 1230D.
                - Chức năng in Laser: In laser đen trắng khổ A3, 600x600dpi. Tốc độ in
                20 trang/phút.


                   Máy Photocopy Analog để bàn khổ A0. Tốc độ sao chụp 2 trang A0 /
                   phút, 4 trang A1/ phút hoặc 3,6 m/ phút. Nạp giấy tay 01 tờ, lô nạp giấy
 Aficio FW770
                   tay 01 roll. Cắt giấy bằng tay.Thu phóng 100%. Sao chụp nhân bản 01         12 Tháng   6796
 (Máy khổ lớn)
                   tờ. Sử dụng mực Ricoh 810. Khả năng lắp thêm option: Lô nạp giấy tự
                   động & tự động cắt giấy.Sản xuất tại: Nhật Bản



                 - Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A0.
                Tốc độ sao chụp 2 trang A0 / phút, 4 trang A1/ phút hoặc 3,6 m/ phút.
                Bộ nhớ 1GB RAM + 80GB HDD. Độ phân giải 600x600dpi. Thu phóng
                25-400%.Nạp giấy tay 01 tờ, lô nạp giấy tay 01 roll. Cắt giấy bằng
Aficio MP W2400 tay.Sao chụp nhân bản1-20 tờ. Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Sử dụng 12 Tháng           16120
                mực Ricoh 1160W.
                - Chức năng in Laser (option): In laser đen trắng khổ A0, 600x600dpi.
                Tốc độ in 2 trang A0 / phút, 4 trang A1/ phút hoặc 3,6 m/ phút. Giao
                tiếp USB2.0 & Network 10/100Mbps.Chức năng quét Scanner (option):
                  Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ; Phóng thu:
                  50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser; Quét ảnh 1 lần, sao
                  chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ ; Chia bộ điện tử: * Xếp chồng
Aficio MP2500                                                                              12 Tháng    2573
                  (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay) / * Xoay 90o
                  (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang); Bộ nhớ tiêu chuẩn: MP 2500:
                  16MB ., Xuat xu Trung Quoc .

                  Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực, Từ; Phóng thu:
                  25~400%; Độ phân giải 600dpi; Quét cặp tia Laser; Quét ảnh 1 lần, sao
                  chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ ; Chia bộ điện tử: * Xếp chồng
                  (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay) / * Xoay 90o
Aficio MP2591
                  (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang); Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB (dùng 12 Tháng        3980
(Kỹ thuật số )
                  chung) (có sẵn: Bộ phận in mạng); Khi mua Bộ phận quét mạng: Cộng
                  thêm 40GB HDD ; Điều khiển bằng màn hình cảm ứng màu đa sắc
                  (hiển thị tài liệu lưu trữ); Sao chụp Dương bản - Âm bản; Khay giấy: 2
                  x 500tờ; Khay tay: 100tờ . Xuat xu Han Quoc .
                  Máy Photocopy siêu tốc kỹ thuật số để bàn.Có 5 mức tốc độ 60 - 75 - 90
                  - 105 - 120 trang/ phút.Loại bản gốc chấp nhận: từng tờ hoặc sách.Khổ
                  giấy bản gốc tối đa A3. Khổ giấy bản sao tối đa A3.Độ phân giải
                  400x400dpi. Thu phóng 50-200%. Sao chụp nhân bản 1-9,999 tờ.Khay
                  nạp giấy tự động 1,000 tờ. Khay trả giấy 1,000 tờ.Chức năng kết hợp 2
 Aficio DX4542    bản gốc thành 1 bản sao. Chức năng tự động huỷ Master.Có khả năng sử
                  dụng mực màu ( khi dùng Drum màu).Khi in đen trắng, sử dụng mực         12 Tháng     4540
(Máy in nhanh )
                  HQ-40(đen 600ml), Khi in màu, dùng Color inks type VI (red, blue,
                  green, brown ...) & Color Drum Type 45R.Sử dụng giấy nến HQ-40L
                  (200 A3 master/roll).Chức năng kết nối với máy vi tính (lựa chọn
                  thêm): Printer Controller VC20.Khả năng lắp thêm option: 50 sheet
                  Auto Document Feeder DF-85, Tape dispenser, Cabinet.Sản xuất tại:
                  Trung Quốc"
                                                         CANON
   MODEL          CẤU HÌNH                                                                 BẢO HÀNH   GIÁ USD



                  Chức năng Photocopy: Máy Photocopy kỹ thuật số để bàn khổ A4. Tốc
                  độ 24 trang/ phút. Bộ nhớ 128MB RAM. Độ phân giải 1200x600dpi.
                  Thu phóng 50-200%. Khay giấy 100 tờ nạp tay, 500 tờ nạp tự động, sao
                  chụp nhân bản 1-99 tờ. Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia
Canon IR-1024     bộ điện tử. Sử dụng mực NPG-32. Chức năng in Laser: In laser đen         12 Tháng    873
                  trắng khổ A4, 1200x600dpi. Tốc độ in 24ppm. Bộ nhớ 128MB RAM.
                  Ngôn ngữ in UFR II LT. Giao tiếp USB 2.0 port. Tương thích Win
                  2000/XP/2003, MacOS v10.15 / 10.3.8. Chức năng quét Scanner : quét
                  màu khổ A4, 600x600dpi. Công nghệ CIS. Sản xuất tại: Trung Quốc
                     Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                      Tốc độ 18 trang/phút.Bộ nhớ 64MB RAM. Thu phóng 25-400%.Khay
                     nạp giấy tự động 250 tờ x 1 khay, nạp tay 80 tờ. Sao chụp nhân bản 1-
                     99 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia bộ điện tử. Sử
                     dụng mực NPG 28.Chức năng in Laser: In laser đen trắng khổ A3,
                     600x600dpi. Tốc độ in 18 trang/phút./Bộ nhớ 64MB RAM. Ngôn ngữ
 Canon IR-2318L                                                                                12 Tháng   1155
                     in UFR II. Giao tiếp USB 2.0HS.Tương thích Win 2000/XP/2003 &
                     MacOS 10.2.8.Chức năng in mạng: (option - lựa chịn thêm) khi lắp
                     Network Adapter IF-E14.Chức năng quét Scanner: (option - lựa chịn
                     thêm) khi lắp Network Adapter IF-E14.Khả năng lắp thêm option:
                     DADF P2, Duplex Unit A1, Finisher U2, Inner 2-Way Tray E2.Cassette
                     Feeding Module S1 & T1, Network Adapter IF-E14



                    Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                    Tốc độ 22 trang/phút.Bộ nhớ 128MB RAM ( max 256MB). Thu phóng
                    50-200%.Khay nạp giấy tự động 250 tờ x 2 khay, nạp tay 80 tờ. Sao
                    chụp nhân bản 1-99 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia
                    bộ điện tử. Sử dụng mực NPG 28.Chức năng in Laser: In laser đen trắng
 Canon IR-2022N khổ A3, 600x600dpi. Tốc độ in 22 trang/phút.Bộ nhớ 128MB RAM
  Photocopy, in     (max 256MB). Ngôn ngữ in UFR II. Giao tiếp USB 2.0 & Network          12 Tháng        2126
Laser, Scanner, Fax (RJ45).Tương thích Win 2000/XP/2003 & MacOS 10.2.8.Chức năng
                    quét Scanner: quét màu khổ A3, 600x600dpi. Công nghệ CCD.Chức
                    năng Fax (option - lựa chọn thêm): Super Fax Board AA1.Khả năng lắp
                    thêm option:DADF P2, Duplex Unit B1, Finisher U2, Inner 2-Way Tray
                    E2.Cassette Feeding Modul Q1, PCL Printer Kit V.Sản xuất tại: Trung
                    Quốc



                    Chức năng Photocopy: Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                     Tốc độ 22 trang/phút. Bộ nhớ 128MB RAM ( max 256MB + 20GB
                    HDD). Thu phóng 25-400%. Khay nạp giấy tự động 550 tờ x 2 khay,
                    nạp tay 50 tờ. Sao chụp nhân bản 1-999 tờ. Quét 1 lần, sao chụp nhiều
                    lần. Chức năng chia bộ điện tử. Tự động đảo 2 mặt bản chụp. Sử dụng
 Canon IR-2230: mực NPG 25. Chức năng in Laser (option - lựa chọn thêm) PCL Printer
  Photocopy, in     Kit E2, Multi-PDL Printer Kit E1. Chức năng quét Scanner: (option -        12 Tháng   2520
Laser, Scanner, Fax lựa chọn thêm): Chức năng này sẽ có sẵn khi lắp thêm chức năng in.
                    Chức năng MailBox: (option - lựa chọn thêm): Chức năng này sẽ có sẵn
                    khi lắp thêm chức năng in. Chức năng Fax (option - lựa chọn thêm):
                    Super Fax Board Q1. Khả năng lắp thêm option: DADF N1, Finisher
                    S1, Cassette Feeding Unit Y2, Inner 2-Way Tray D1, Copy tray J1. Sản
                    xuất tại: Trung Quốc
                   Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                    Tốc độ 30 trang/phút.Bộ nhớ 256MB RAM. Thu phóng 50-200%.Khay
                   nạp giấy tự động 550 tờ x 2 khay, nạp tay 80 tờ. Sao chụp nhân bản 1-
                   99 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia bộ điện tử.Sử
  Canon IR-2030 dụng mực NPG 28.Trống mực ( Drum unit ) NPG 37, Chức năng in
in Laser, Scanner, Laser (option - lựa chọn thêm) , Yêu cầu nâng cấp UFRII LT Printer Kit- 12 Tháng    2703
       Fax         V1, Chức năng quét Scanner: (option - lựa chọn thêm): Chức năng này
                   sẽ có sẵn khi lắp thêm chức năng in.Chức năng Fax (option - lựa chọn
                   thêm):Yêu cầu nâng cấp Fax Super G3 - AA1 Khả năng lắp thêm
                   option: DADF P2, Duplex Unit B1, Finisher U2, Inner 2-Way Tray
                   E2.Cassette Feeding Modul Q1, PCL Printer Kit V1, Sản xuất tại:
                   Trung Quốc
                   Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                    Tốc độ 25 trang/phút.Bộ nhớ 512MB RAM + 20GB HDD. Thu phóng
                   25-400%.Khay nạp giấy tự động 550 tờ x 2 khay, nạp tay 50 tờ. Sao
                   chụp nhân bản 1-999 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chức năng chia
                   bộ điện tử.Tự động đảo 2 mặt bản chụp. Sử dụng mực NPG 25.Chức
 Canon IR-3025: năng in Laser (option - lựa chọn thêm) . Lắp thêm UFR II Printer Kit
  Photocopy, in    S1.Chức năng quét Scanner: (option - lựa chọn thêm): Chức năng này sẽ
 Laser, Scanner,   có sẵn khi lắp thêm chức năng in. Chức năng MailBox: (option - lựa      12 Tháng    3185
  Fax, MailBox,    chọn thêm): Chức năng này sẽ có sẵn khi lắp thêm chức năng in. Chức
  Universal Send năng Universal Send: (option - lựa chọn thêm): Lắp thêm Universal
                   Send Kit G1.Chức năng Fax (option - lựa chọn thêm): Lắp thêm Super
                   G3 Fax Board Q1 hoặc Super G3 Multi Line Fax Board D1.Khả năng
                   lắp thêm option:DADF N1, Finisher S1, Finisher AE1/AE2, Puncher
                   Unit L1, Inner 2-Way Tray D1, Copy tray J1, Cassette Feeding Unit Y3,
                   Paper Desk Q1.Sản xuất tại: Trung Quốc


                    Chức năng Photocopy:Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3.
                     Tốc độ 35 trang/phút.Bộ nhớ 128MB RAM ( max 256MB + 20GB
                    HDD). Thu phóng 25-400%.Khay nạp giấy tự động 550 tờ x 2 khay, nạp
                    tay 50 tờ. Sao chụp nhân bản 1-999 tờ.Quét 1 lần, sao chụp nhiều lần.
                    Chức năng chia bộ điện tử.Tự động đảo 2 mặt bản chụp. Sử dụng mực
Canon IR-3530:
                    NPG 26.Chức năng in Laser (option - lựa chọn thêm) PCL Printer Kit
 Photocopy, in
                    E2, Multi-PDL Printer Kit E1/Chức năng quét Scanner: (option - lựa      12 Tháng   4335
Laser, Scanner,
                    chọn thêm): Chức năng này sẽ có sẵn khi lắp thêm chức năng in.Chức
 Fax, MailBox
                    năng MailBox: (option - lựa chọn thêm): Chức năng này sẽ có sẵn khi
                    lắp thêm chức năng in.Chức năng Fax (option - lựa chọn thêm): Super
                    Fax Board Q1.Khả năng lắp thêm option: DADF N1, Finisher S1,
                    Cassette Feeding Unit Y2, Inner 2-Way Tray D1, Copy tray J1.Sản xuất
                    tại: Trung Quốc
- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
 20,700



GIÁ VNĐ




24,840,000




25,916,000
33,120,000




47,093,000




140,677,000




333,684,000
53,261,000




82,386,000




93,978,000




 GIÁ VNĐ




18,071,100
23,908,500




44,008,200




52,164,000
55,952,100




65,929,500




89,734,500
                                      BÁO GIÁ THIẾT BỊ QUANG
                BỘ CHUYỂN ĐỔI - MODEM QUANG ĐIỆN CUTELINK

                                          BỘ CHUYỂN ĐỔI CUTELINK
        Model                                        Thông số                                      Giá $
                                        Báo Giá Bộ chuyển đổi Ethernet sang E1
CL-C1100        Bộ chuyển đổi Ethernet sang E1, 75/120ohm, Unframed(2M), AC220V or DC-48V          Call
CL-C1200        Bộ chuyển đổi Ethernet sang E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V                 Call
CL-C1400        Bộ chuyển đổi 4*Ethernet sang E1, 75/120ohm, Unframed(2M), AC220V+DC-48V           Call
CL-C2200        Bộ chuyển đổi 2*Ethernet sang 2*E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V             Call
CL-C4200        Bộ chuyển đổi 2*Ethernet sang 4*E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V             Call
CL-C8400        Bộ chuyển đổi 4*Ethernet sang 8*E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V             Call
                                  Báo Giá Bộ chuyển đổi Ethernet + Quang sang E1
CL-C1201        Bộ chuyển đổi 2*Ethernet + 1 Quang sang E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V     Call
CL-C4201        Bộ chuyển đổi 2*Ethernet + 1 Quang sang 4*E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V   Call

CL-C8201        Bộ chuyển đổi 2*Ethernet + 1 Quang sang 8*E1, 75/120ohm, N*64Kbps, AC220V+DC-48V   Call

                                           Báo Giá Bộ chuyển đổi V.35 sang E1
CL-C3100        Bộ chuyển đổi V.35 sang E1, 75/120ohm, N*64Kbps, Framed, AC220V+DC-48V             Call
                                                Các loại Bộ chuyển đổi khác
CL-C1300        Bộ chuyển đổi Ethernet 10/100M sang V.35, N*64Kbps, AC220V+DC-48V                  Call
CL-C1640        Bộ chuyển đổi Ethernet 10/100M sang E1 G.703 64Kbps, AC220V+DC-48V                 Call
CL-C3640        Bộ chuyển đổi V.35 sang E1 G.703 64Kbps, AC220V+DC-48V                             Call
CL-C2640        Bộ chuyển đổi RS232 sang E1 G.703 64Kbps, AC220V+DC-48V                            Call
CL-C2350        Bộ chuyển đổi 2*RS232 sang V.35, AC220V+DC-48V                                     Call
CL-C2100        Bộ chuyển đổi 2*RS232 sang E1, AC220V+DC-48V                                       Call
CL-C2400        Bộ chuyển đổi V.24 sang E1, AC220V+DC-48V                                          Call
                                                 Rack, Nguồn, Card quản lý
CL-CR           Khung Giá - RACKMOUNT 4U, 17 Khe cắm                                               Call
PW-AC/DC         Module nguồn, AC hoặc DC                                                                 Call
C-SNMP           Card SNMP - Quản Lý                                                                      Call
                                                                                                          Call
                                         MODEM QUANG ĐIỆN CUTELINK
         Model                                            Thông số                                        Giá $

                                     Modem quang PDH, SDH Multiplexer(MUX)
                 Modem quang FE1, E1 75/120ohm BNC/RJ45, Frame(N*64K)/Unframe(2M),
CL-FOM100        Optical Interface 20-40km,1310nm, FC/SC,                                                 Call
                 AC220V+DC-48V

                 Modem quang Ethernet, 10/100Mb Ethernet,Frame(N*64K)/Unframe(2M),
CL-FOM101        Optical Interface 20-40km,1310nm,FC/SC,                                                  Call
                 AC220V+DC-48V
                 Modem quang V.35, Frame(N*64K),
CL-FOM135        Optical Interface 20-40km,1310nm,FC/SC,                                                  Call
                 AC220V+DC-48V
                 Modem quang 4*Ethernet, 10/100Mb Ethernet, Frame(N*64K)/Unframe(2M),
CL-FOM104        Optical Interface 20-40km,1310nm,FC/SC,                                                  Call
                 AC220V+DC-48V
                 Modem quang PDH MUX 19'inch 4E1 75/120ohm,Unframe
                 4 cổng Ethernet 10/100M, Support VLAN, L2 switch
CL-FOM4104                                                                                                Call
                 Optical Interface 20-40km,1310nm, OW, SNMP NMS, 1*RS232,
                 AC220V+DC-48V
                 Modem quang PDH MUX 19'inch 8E1 75/120ohm,Unframe
                 4 cổng Ethernet 10/100M, Support VLAN, L2 switch
CL-FOM8104                                                                                                Call
                 Optical Interface 20-40km,1310nm, OW, SNMP NMS, 1*RS232,
                 AC220V+DC-48V
                 Modem quang PDH MUX 19'inch 16E1 75/120ohm,Unframe
                 4 cổng Ethernet 10/100M, Support VLAN, L2 switch
CL-FOM16104                                                                                               Call
                 Optical Interface 20-40km,1310nm, OW, SNMP NMS, 1*RS232,
                 AC220V+DC-48V
                                         Modem quang dạng Module cắm card
                 Mainboard (khung rack chính), Cổng quang 1+1 backup 1310nm, 20-40km,
                 4 Khe cắm card, có thể sử dụng các loại card FE1, Card V.35, Card Ethernet,              Call
                 Hỗ trợ thêm các loại chuyển đổi FE1-V.35, V.35-Ethernet, FE1-Ethernet
CL-FOMMUX        Card Frame(N*64K) E1                                                                     Call
                 Card V.35                                                                                Call
                 Card Ethernet                                                                            Call
                                          Modem quang Modularize PDH MUX
                 4-8-16*E1(optional)+2*10/100 Base-T Multiplexer,4 MST slots,1*Official phone ,1* Optic
                 interface,FC 40Km,
CL-MSTMUX                                                                                                 Call
                 SNMP network management,1+1 Optical interface(optional)
                 AC220V or DC-48V,
                             Card hổ trợ Model CL-MSTMUX
4E1 Card         4*E1 module,75ohm or 120ohm                                                              Call
2V.35 Card       2*V.35 module, 2M,(Unframe)                                                              Call
4V.35 Card       4*V.35 module, 2M(unframe or frame)                                                      Call
4FXO/FXS Card    4*FXO/FXS module                                                                         Call
8FXO/FXS Card      8*FXO/FXS module                                                              Call
4RS232/485 Card    4*RS232/485 module                                                            Call
FC40 Card           1+1 Optical Redundancy Backup module,FC 40Km                                 Call
1RS232/485 Card    1* RS232/485 Data                                                             Call
SNMP module        SNMP network management                                                       Call
                                                             Thiết bị thu
Selecet Single Strand Fiber(SSF) more cost
                   40KM Distance                                                                 Call
Sợi đơn
                   60KM Distance                                                                 Call
Selecet Double Strand Long Distance more cost
                   60KM 1310nm                                                                   Call

                   80KM DFB 1550nm                                                               Call
Sợi kép
                   100KM DFB 1550nm                                                              Call

                   120KM DFB 1550nm                                                              Call


                             BỘ CHUYỂN ĐỔI - MODEM QUANG ĐIỆN 3ONE DATA

                                                BỘ CHUYỂN ĐỔI 3ONEDATA
Model                                                   Thông số                                 Giá $
                                        Bộ chuyển đổi 1 cổng Fast Ethernet sang Quang
MODEL1100/2        1 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km                                       Call
MODEL1100/5        1 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 5Km                                       Call
MODEL1100S/20      1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km                              Call
MODEL1100S/40      1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km                              Call
MODEL1100S/60      1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km                              Call
MODEL1100S/80      1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 80Km                          Call
MODEL1100S/100     1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 100Km                         Call
MODEL1100S/120     1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm APD 120Km                         Call
MODEL1100SS/20     1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km       Call
MODEL1100SS/40     1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km       Call
MODEL1100SS/60     1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km   Call
MODEL1100SS/80     1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 80Km   Call
                                        Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet sang Quang
MODEL1200/2        2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km                                       Call
MODEL1200/5        2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 5Km                                       Call
MODEL1200S/20      2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km                              Call
MODEL1200S/40      2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km                              Call
MODEL1200S/60     2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km                              Call
MODEL1200S/80     2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 80Km                          Call
MODEL1200S/100    2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 100Km                         Call
MODEL1200S/120    2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm APD 120Km                         Call
MODEL1200SS/20    2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km       Call
MODEL1200SS/40    2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km       Call
MODEL1200SS/60    2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km   Call
MODEL1200SS/80    2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 80Km   Call
                              Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet Tag-VLAN sang Quang
MODEL1200M/2      2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km                                       Call
MODEL1200M/5      2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Multi-mode 5Km                              Call
MODEL1200MS/20    2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 20Km                     Call
MODEL1200MS/40    2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 40Km                     Call
MODEL1200MS/60    2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 60Km                     Call
MODEL1200MS/80    2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm DFB 80Km                 Call
MODEL1200MS/100   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm DFB 100Km                Call
MODEL1200MS/120   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm APD 120Km                Call
MODEL1200MSS/20   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 20Km           Call
MODEL1200MSS/40   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 40Km           Call
MODEL1200MSS/60   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 60Km       Call
MODEL1200MSS/80   2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 80Km       Call
                              Bộ chuyển đổi 4 cổng Fast Ethernet Tag-VLAN sang Quang
MODEL1400M/2      4 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km                                       Call
MODEL1400M/5      4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Multi-mode 5Km                              Call
MODEL1400MS/20    4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 20Km                     Call
MODEL1400MS/40    4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 40Km                     Call
MODEL1400MS/60    4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 60Km                     Call
MODEL1400MS/80    4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm DFB 80Km                 Call
MODEL1400MS/100   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm DFB 100Km                Call
MODEL1400MS/120   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1550nm APD 120Km                Call
MODEL1400MSS/20   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 20Km           Call
MODEL1400MSS/40   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 40Km           Call
MODEL1400MSS/60   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 60Km       Call
MODEL1400MSS/80   4 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 80Km       Call
                                        Bộ chuyển đổi Gigabit Ethernet sang Quang
MODEL3012/550     10/100/1000M, Multi-mode 550m                                                 Call
MODEL3012/2       10/100/1000M, Multi-mode 2Km                                                  Call
MODEL3012S/10     10/100/1000M, Single-mode 1310nm 10Km                                         Call
MODEL3012S/20     10/100/1000M, Single-mode 1310nm 20Km                                         Call
MODEL3012S/40     10/100/1000M, Single-mode 1310nm 40Km                                         Call
MODEL3012S/60     10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 60Km                                     Call
MODEL3012S/80     10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 80Km                                     Call
MODEL3012S/100   10/100/1000M, Single-mode 1550nm APD 100Km                                     Call
MODEL3012SS/10   10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 10Km                   Call
MODEL3012SS/20   10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km                   Call
MODEL3012SS/40   10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km                   Call
MODEL3012SS/60   10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km               Call
MODEL3012SS/80   10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 80Km               Call
                                         Bộ chuyển đổi Ethernet sang SFP Quang
MODEL3010        Fast Ethernet 10/100M, Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang)                     Call
MODEL3011        Gigabit Ethernet 10/100/1000M, Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang)             Call
                                           Media Converter Rack-Mount Chassis
RACK2000         16 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC                             Call
RACK2000-1       14 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC                             Call
                                   Management Media Converter Rack-mount chassis
RACK1000         17 Khe cắm Management Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC                  Call


                                              MODEM QUANG 3ONEDATA
       Model                                          Thông số                                  Giá $

                                         Modem quang E1 ITU-T G.703 2.048Mbps
MODEL7301/2      1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Multi-mode 850nm 2Km              Call
MODEL7301/5
                 1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Multi-mode 850nm 5Km              Call
MODEL7301S/20    1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 20Km           Call
MODEL7301S/40    1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 40Km           Call
MODEL7301S/60    1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 60Km           Call
MODEL7301S/80    1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 80Km           Call
MODEL7301S/100   1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 100Km          Call
MODEL7301S/120   1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 120Km          Call
                                Modem quang Frame E1 ITU-T G.703 N*64Kbps(N=1-32)
MODEL7301/2      1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Multi-mode 850nm 2Km       Call
MODEL7301/5      1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Multi-mode 850nm 5Km       Call
MODEL7301S/20
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 20Km    Call
MODEL7301S/40
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 40Km    Call
MODEL7301S/60
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1310nm 60Km    Call
MODEL7301S/80
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 80Km    Call
MODEL7301S/100
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 100Km   Call
MODEL7301S/120
                 1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) Single-mode 1550nm 120Km   Call
                                       Modem quang V.35 CCITT N*64Kbps(N=1-32)
MODEL7304/2      1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Multi-mode 850nm 2Km                         Call
MODEL7304/5      1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Multi-mode 850nm 5Km                         Call
MODEL7304S/20    1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1310nm 20Km                      Call
MODEL7304S/40    1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1310nm 40Km                      Call
MODEL7304S/60    1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1310nm 60Km                      Call
MODEL7304S/80    1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1550nm 80Km                      Call
MODEL7304S/100   1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1550nm 100Km                     Call
MODEL7304S/120   1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 Single-mode 1550nm 120Km                     Call
                             Modem quang 4 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120A/5                                                                                            Call
                 Phone, AC+DC, Multi-mode 850nm 5Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/20                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/40                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/60                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/80                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 80Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/100                                                                                         Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 100Km
                 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT120AS/120                                                                                         Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 120Km

                             Modem quang 8 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/5                                                                                            Call
                 Phone, AC+DC, Multi-mode 850nm 5Km
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/20                                                                                           Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/40                                                                                           Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/60                                                                                           Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/80                                                                                           Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 80Km
                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/100                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 100Km

                 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT240A/120                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 120Km

                            Modem quang 16 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer
                 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480A/5                                                                                            Call
                 Phone, AC+DC, Multi-mode 1650nm 5Km
                 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/20                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
                 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/40                                                                                          Call
                 Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
                       16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/60                                                                                                 Call
                       Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
                       16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/80                                                                                                 Call
                       Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 80Km
                       16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/100                                                                                                Call
                       Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 100Km
                       16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo,
OT480AS/120                                                                                                Call
                       Phone, AC+DC, Single-mode 1550nm 120Km

                                                        CÁC THIẾT BỊ DÂY NHẢY
        Model                                              Thông số                                        Giá $
Dây nhảy-FC/ST-Single FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC, ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Single-Mode 9/125µm,
                                                                                                           Call
        mode          SM: 1300~1600nm , PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

Dây nhảy-FC/ST-Munlti FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC, ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Multi-Mode 50/125µm hoặc
                                                                                                           Call
        mode          62.5/125µm, SM: 800~1000nm, PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam

Dây nhảy-LC/ST-Single- LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC , ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Single-Mode 9/125µm , SM:
                                                                                                           Call
        mode           1300~1600nm , PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

   Dây nhảy-LC/ST-     LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC, ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Multi-Mode 50/125µm hoặc
                                                                                                           Call
     Multi mode        62.5/125µm , SM: 800~1000nm , PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam

   Dây nhảy-FC/LC-     FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC, LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC, Single-Mode 9/125µm, SM:
                                                                                                           Call
     Single mode       1300~1600nm, PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

   Dây nhảy-FC/LC-     FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC, LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC, Multi-Mode 50/125µm hoặc
                                                                                                           Call
     Multi mode        62.5/125µm , SM: 800~1000nm, PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam

Dây nhảy-SC/ST-Single SC/PC, SC/UPC hoặc SC/APC , ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Single-Mode 9/125µm ,
                                                                                                           Call
        mode          SM: 1300~1600nm , PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

   Dây nhảy-SC/ST-     SC/PC, SC/UPC hoặc SC/APC , ST/PC, ST/UPC hoặc ST/APC , Multi-Mode 50/125µm
                                                                                                           Call
     Multi mode        hoặc 62.5/125µm , SM: 800~1000nm , PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam

Dây nhảy-FC/SC-Single FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC , SC/PC, SC/UPC hoặc SC/APC , Single-Mode 9/125µm ,
                                                                                                           Call
        mode          SM: 1300~1600nm , PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

Dây nhảy-FC/SC-Multi   SC/PC, SC/UPC hoặc SC/APC , FC/PC, FC/UPC hoặc FC/APC , Multi-Mode 50/125µm
                                                                                                           Call
       mode            hoặc 62.5/125µm , SM: 800~1000nm , PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam

Dây nhảy-SC/LC-Single SC/PC, SC/UPC hoặc SC/APC , LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC , Single-Mode 9/125µm ,
                                                                                                           Call
        mode          SM: 1300~1600nm , PVC (OFNR-rated), SM: Mầu vàng

Dây nhảy-SC/LC-Multi   SC/PC, SC/UPC hoặc SC/AP, LC/PC, LC/UPC hoặc LC/APC,Multi-Mode 50/125µm hoặc
                                                                                                           Call
       mode            62.5/125µm , SM: 800~1000nm, PVC (OFNR-rated), MM: Mầu da cam
- Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT.
- Lắp đặt, vận chuyển miễn phí trong nội thành Hà Nội.
- Hình thức thanh toán : Tiền mặt, Séc, Chuyển khoản.
- Đơn vị hưởng Séc : Công ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đông Á.
          Số tài khoản : 0651-100-377-005
          Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội.
- Mọi chi tiết xin liên hệ phòng kinh doanh :
ĐT: 04.6231122 - 04.6231133 - Fax: 04.6231168
Xin cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng. Rất hân hạnh được phục vụ!
        Tỷ giá 1$=   20,700




ELINK


    Giá VNĐ          Bảo hành


   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng



   0436231122        24 Tháng

   0436231122        24 Tháng

   0436231122        24 Tháng



   0436231122        24 Tháng


   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng
   0436231122        24 Tháng


   0436231122        24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng


 Giá VNĐ     Bảo hành




0436231122   24 Tháng



0436231122   24 Tháng



0436231122   24 Tháng


0436231122   24 Tháng



0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng

0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng
0436231122   24 Tháng




0436231122   24 Tháng

0436231122   24 Tháng



0436231122   24 Tháng

0436231122   24 Tháng

0436231122   24 Tháng

0436231122   24 Tháng




 Giá VNĐ     Bảo hành



0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng



0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng



0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng




 Giá VNĐ     Bảo hành



0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng




0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng

0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng




0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng
0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng


0436231122   36 Tháng




 Giá VNĐ     Bảo hành

0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng


0436231122   12 Tháng
BÁO GIÁ SẢN PHẨM HD - HD_ĐÔNG Á

       Part No                            Mô tả thiết bị                        Giá bán lẻ Bảo hành

                         Thiết bị đầu HD
                    Phần cứng cơ bản:
                    • CPU Realtek 1073DD – 400mhz • Memory: DDR 256MB
                    • Memory Flash: 1024Mb
Đầu HD DNET R7300   Tính Năng Vàng:                                              2,700,000   12 Tháng
                    • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ đề tiếng việt:
                    UTF-8, chạy file phụ đề .srt bên ngoài, hỗ trợ ổ cứng gắn
                    trong 3,5'' lên đến 2TB


                    Phần cứng cơ bản:
                    • CPU Sima 8635L – 400mhz • Memory: DDR 256MB •
                    Memory Flash: 1024Mb
                    Tính Năng Vàng:
Đầu HD DNET H6800   • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ đề tiếng việt:    2,900,000   12 Tháng
                    UTF-8, chạy file phụ đề .srt bên ngoài. • Download phim
                    trực tiếp thông qua các site Bit torrent như:
                    www.taiphimhd.com , www.hdvnbits.org, hỗ trợ ổ cứng
                    gắn trong 3,5'' lên đến 2TB



                    Phần cứng cơ bản:
                    • CPU Realtek 1283DD+ – 400mhz (dòng chíp củ là
                    Realtek 1283DD, kể từ 10/2010 được nâng cấp lên dòng
                    chíp Realtek 1283DD+, tính năng nhiều hơn, xử lý nhanh
                    và mạnh hơn) • Memory: DDR 256MB • Memory Flash:
                    1024Mb • Cổng E-SATA x 1 • Màn hình hiển thị LED
Đầu HD DNET R838                                                                 3,400,000   12 Tháng
                    Tính Năng Vàng:
                    • Thu phim HD • Menu giao diện sử dụng tiếng việt. • Phụ
                    đề tiếng việt: UTF-8, chạy file phụ đề .srt bên ngoài. •
                    Download phim trực tiếp thông qua các site Bit torrent
                    như: www.taiphimhd.com , www.hdvnbits.org, hỗ trợ ổ
                    cứng gắn trong 3,5'' lên đến 2TB
                         TVIX N1 sử dụng chipset Realtek RT1073, nhắm tới thị
                         phần đầu phát HD tầm giá trung bình, nhưng vẫn giữ
                         được các tính năng của thiết bị phát cao cấp TVIX 6600N.
                         Bộ nhớ ram: 128MB * Bộ nhớ Flash: 128 Mb
Đầu HD TViX N1                                                                               3,250,000   12 Tháng
                         Tính năng vượt trội
                         Thiết kế nhỏ gọn đẹp mắt, phù hợp với không gian nhà
                         khách
                         Giao diện đẹp mắt, giá bán phù hợp



                         Thông số kỹ thuật
                         Chipset : RT1283DD 400MHz * Memory main: 256MB
                         DDR SDRAM * Memory Flash: 128MB
Đầu HD TViX Slim S1      Tính năng vượt trội: TViX Slim S1 là một bản rút gọn của            5,000,000   12 Tháng
                         đầu TViX M6600N. Không tích hợp wifi và giá thành cũng
                         giảm đi đáng kể. Hiện Slim S1 đang được rất nhiều người
                         tiêu dùng chú ý. hỗ trợ ổ cứng gắn trong 3,5'' lên đến 2TB


                         Phần cứng cơ bản:
                         • CPU Realtek 1073DD – 400mhz • Memory: DDR 256MB
                         • Memory Flash: 1024Mb
Đầu HD ASUS Oplay R1     • Menu giao diện sử dụng tiếng Anh.                                 3,000,000   24 tháng
                         • Phụ đề tiếng việt: UTF-8, chạy file phụ đề .srt bên ngoài,
                         • Hỗ trợ ổ cứng gắn ngoài 3.5"'' lên đến 2TB - Không hỗ
                         trợ ổ gắn trong.



                         Phần cứng cơ bản: •Realtek RTD1055 - 16MB NOR
                         Flash - 128MB DDR2 SDRAM
                          •Cổng xuất hình ảnh và âm thanh: HDMI 1.3, Composite,
                         Component, Optical, Coaxical•Cổng USB 2.0: 2 Cổng
  A.C.Ryan Essential "
                         USB-A, 1 Cổng USB-B•Cổng đọc thẻ: SD , MiniSD, MS                   2,550,000   24 tháng
         New"
                         Dou, MS Pro Duo•Nguồn điện: Adapter AC 220 Volt (Auto
                         Volt) , DC 12 Volt /Tính Năng Vàng: •Menu giao diện sử
                         dụng tiếng việt.•Phụ đề tiếng việt: UTF-8, chạy file phụ đề
                         .srt bên ngoài.•Thiết kế thời trang đẹp mắt.




                         Phần cứng cơ bản: •CPU Realtek 1073DD –
                         400mhz•Memory: DDR 256MB•Memory Flash: 1024M - Ổ
                         cứng 3.5'' Sata tích hợp lên đến 2TB - Xem được các định
                         dạng của: AVI, MKV, TS, TP, TRP, M2TS, MPG, MP4,
   ACR-HD PV 73100       MOV, VOB, ISO, IFO, DAT, WMV, ASF, RM, RMVB, FLV                    3,280,000   24 Tháng
                         RESOLUTION up to 720p, 1080i, 1080p. - Thưởng thức
                         nhạc, radio internet, xem ảnh chụp và thưởng thức
                         slideshow với nhạc nền tuỳ chọn. - Kết nối mạng có dây
                         và không dây.


                                                                                        N

                      Thiết bị lưu trữ dữ liệu " HDD"                                       Ko Phim      Có Phim
                      Thông số kỹ thuật
                      Dung lượng: 1500 Gb * Bộ nhớ đệm: 64 M * Số vòng quay:
                      7200 vòng/phút
  HDD 1.5TB Western
                      Tính năng vượt trội                                                 1,900,000   2,050,000
Caviar Green SATA 64M
                      Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                      thông tin tốt giúp xem phim HD dễ dàng. Ổ cứng đã boa gồm
                      hơn 200 phim HD và ca nhạc các loại
            Giga
                       Thông số kỹ thuật
                       Dung lượng: 1000 Gb * Bộ nhớ đệm: 32 M * Số vòng quay:
                       7200 vòng/phút
HDD 1TB Western Caviar
                       Tính năng vượt trội                                                1,450,000   1,550,000
   Green SATA 32M
                       Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                       thông tin tốt giúp xem phim HD dễ dàng. Ổ cứng đã boa gồm
                       hơn 150 phim HD và ca nhạc các loại
                      Thông số kỹ thuật
                      Dung lượng: 2000 Gb * Bộ nhớ đệm: 64 M * Số vòng quay:
                      7200 vòng/phút
HDD 2TB Western Green
                      Tính năng vượt trội                                                 2,450,000   2,650,000
   SATA 64MB WD
                      Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                      thông tin tốt giúp xem phim HD dễ dàng. Ổ cứng đã boa gồm
                      hơn 250 phim HD và ca nhạc các loại

                          Thông số kỹ thuật
                          Dung lượng: 1500 Gb * Bộ nhớ đệm: 32 M * Số vòng quay:
 HDD 1,5 TB Samsung -     5400 vòng/giây
                                                                                          2,000,000   2,150,000
   SATA 32M (FPT)         Tính năng vượt trội
                          Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                          thông tin tốt

                          Thông số kỹ thuật
                          Dung lượng: 1000 Gb * Bộ nhớ đệm: 32 M * Số vòng quay:
  HDD 1TB Samsung -       5400 vòng/giây
                                                                                          1,650,000   1,750,000
    SATA 32M (FPT)        Tính năng vượt trội
                          Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                          thông tin tốt

                          Thông số kỹ thuật
                          Dung lượng: 2000 Gb * Bộ nhớ đệm: 32 M * Số vòng quay:
                          7200 vòng/phút
  HDD 2 TB Samsung -
                          Tính năng vượt trội                                             2,900,000   3,100,000
    SATA 32M (FPT)
                          Chạy mát trong thời gian dài Đường truyền ổn định chuyền tải
                          thông tin tốt giúp xem phim HD dễ dàng. Ổ cứng đã boa gồm
                          hơn 250 phim HD và ca nhạc các loại


                    Thiết bị khác " Liên quan đến HD"                                    Giá bán lẻ SL >= 10


HDD Doc Vantec NexStar Hỗ trợ ở cứng 2,5 và 3,5 . Truyền tải dữ liệu qua đường usb
                                                                                            600,000    550,000
Hard Drive Dock 2.5 & 3.5 2.0 và đường esata


     Dây HDMI 1.5 m       Loại tốt 1,5m                                                      70,000     60,000


     Dây HDMI 3 m         Loại tốt 3m                                                       150,000    130,000


     Dây HDMI 5 m         Loại tốt 5m                                                       180,000    150,000


     Dây HDMI 10 m        Loại tốt 10m                                                      320,000    270,000
  Dây HDMI 15 m       Loại tốt 15m                          520,000   450,000


    Dây optical       Loại 1m                                80,000    60,000


  Kính 3D nhựa
                      Kính 3D nhựa thường"Red-Cyan"          70,000    60,000
thường"Red-Cyan"


 Kính 3D nhựa cao
                      Kính 3D nhựa cao cấp"Magenta-green"   100,000    75,000
cấp"Magenta-green"


Kính Giấy "Magenta-
                      Kính Giấy "Magenta-green"              20,000    12,000
      green"
Ghi chú




Sẵn hàng




Sẵn hàng




Sẵn hàng
 NEW
 Sẵn hàng




Cuối tháng 5
  có hàng




 Sẵn hàng




 Sản phẩm
   sắp có

  NEW




 Sản phẩm
   sắp có


  NEW




Bảo Hành
36 Tháng




36 Tháng




36 Tháng




36 Tháng




36 Tháng




36 Tháng




Bảo Hành


 3 Tháng



   No


   No


   No


   No
No


No


No



No



No

								
To top